Gói thầu: Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400527023-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hùng Vương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hùng Vương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400281945 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 94,578,687,224 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400473270 - Bạc nitrate | 39,000,000 | 585,000 |
| 2 | PP2400473271 - Cồn 96o | 437,926,500 | 6,568,898 |
| 3 | PP2400473272 - Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%) | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 4 | PP2400473273 - DimethylsulfoxideHybri-max | 6,159,800 | 92,397 |
| 5 | PP2400473274 - Formalinđệm trung tính 10% | 341,040,000 | 5,115,600 |
| 6 | PP2400473275 - Glycerin | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 7 | PP2400473276 - Giấy đo pH âm đạo | 202,400,000 | 3,036,000 |
| 8 | PP2400473277 - Iodine AR | 19,200,000 | 288,000 |
| 9 | PP2400473278 - Ionomycin calcium salt | 13,600,200 | 204,003 |
| 10 | PP2400473279 - Javel 10% | 10,725,000 | 160,875 |
| 11 | PP2400473280 - Sáp Parafin tinh khiết | 168,729,750 | 2,530,947 |
| 12 | PP2400473281 - Tinh dầu sả chanh | 18,000,000 | 270,000 |
| 13 | PP2400473282 - Vôi Soda | 50,861,790 | 762,927 |
| 14 | PP2400473283 - Xylène PA | 89,880,000 | 1,348,200 |
| 15 | PP2400473284 - Anti các loại | 46,385,200 | 695,778 |
| 16 | PP2400473285 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | 88,140,000 | 1,322,100 |
| 17 | PP2400473286 - BA (Thạch máu) | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 18 | PP2400473287 - BHI 20% Glycerol | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 19 | PP2400473288 - Chrom Agar Strep B | 617,500,000 | 9,262,500 |
| 20 | PP2400473289 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90) | 21,596,400 | 323,946 |
| 21 | PP2400473290 - MC (Mac conkey) | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 22 | PP2400473291 - Môi trường Todd Broth | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 23 | PP2400473292 - Môi trường CBA 90mm | 30,780,000 | 461,700 |
| 24 | PP2400473293 - Môi trường chuyên chở | 99,645,000 | 1,494,675 |
| 25 | PP2400473294 - Môi trường SAB | 27,000,000 | 405,000 |
| 26 | PP2400473295 - Que thử thai Beta-HCG | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 27 | PP2400473296 - Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu | 611,100,000 | 9,166,500 |
| 28 | PP2400473297 - Que thử đường huyết sử dụng theo máy | 199,185,000 | 2,987,775 |
| 29 | PP2400473298 - Dengue IgG/IgMRapid Test | 89,916,750 | 1,348,752 |
| 30 | PP2400473299 - Dengue Ns1 Ag Rapid Test | 177,500,000 | 2,662,500 |
| 31 | PP2400473300 - Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể | 589,680,000 | 8,845,200 |
| 32 | PP2400473301 - Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM | 215,100,000 | 3,226,500 |
| 33 | PP2400473302 - Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1 | 393,600,000 | 5,904,000 |
| 34 | PP2400473303 - Bộ kit xét nghiệm định tính PAMG-1,phát hiện ối rỉ | 79,000,000 | 1,185,000 |
| 35 | PP2400473304 - Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1 | 34,800,000 | 522,000 |
| 36 | PP2400473305 - Gel siêu âm | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 37 | PP2400473306 - Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng | 1,125,000,000 | 16,875,000 |
| 38 | PP2400473307 - Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng kèm ống thông | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 39 | PP2400473308 - Hoá chất Acetonitrile LC-MS | 46,008,000 | 690,120 |
| 40 | PP2400473309 - TQ-PEG+PPG+Raffinose (dung dịch để hiệu chỉnh máy) | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 41 | PP2400473310 - Vale chuyển High pressure valve rotor 30A | 31,752,000 | 476,280 |
| 42 | PP2400473311 - RP OIL Ultragrade 19 (4L) | 22,440,000 | 336,600 |
| 43 | PP2400473312 - Bộ loại dung môi DL ASSY | 40,068,000 | 601,020 |
| 44 | PP2400473313 - Keo dán lam 118ml | 12,979,764 | 194,697 |
| 45 | PP2400473314 - Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 46 | PP2400473315 - Coagulation (ngoại kiểm ĐM) | 13,310,000 | 199,650 |
| 47 | PP2400473316 - CTNK Giang Mai | 13,684,000 | 205,260 |
| 48 | PP2400473317 - CTNK Huyết học | 15,408,000 | 231,120 |
| 49 | PP2400473318 - CTNK Niệu | 16,730,000 | 250,950 |
| 50 | PP2400473319 - CTNK Tiền sản | 20,658,000 | 309,870 |
| 51 | PP2400473320 - CTNK TORCH | 36,168,000 | 542,520 |
| 52 | PP2400473321 - Ngoại kiểm HbA1c | 13,310,000 | 199,650 |
| 53 | PP2400473322 - Control nước tiểu Urinalysis level 1 | 65,380,000 | 980,700 |
| 54 | PP2400473323 - Control nước tiểu Urinalysis level 2 | 56,040,000 | 840,600 |
| 55 | PP2400473324 - Maternalcontrol 1 | 26,650,000 | 399,750 |
| 56 | PP2400473325 - Maternalcontrol 2 | 26,650,000 | 399,750 |
| 57 | PP2400473326 - RIQAS Blood Gas (Chươngtrình ngoại kiểm Riquas khí máu) | 14,696,000 | 220,440 |
| 58 | PP2400473327 - Hum Asy control 2 | 3,335,000 | 50,025 |
| 59 | PP2400473328 - Hum Asy control 3 | 3,335,000 | 50,025 |
| 60 | PP2400473329 - PB max | 157,875,000 | 2,368,125 |
| 61 | PP2400473330 - Môi trường cấy ối | 158,500,000 | 2,377,500 |
| 62 | PP2400473331 - Continuous Single Culture Completewith HSA | 728,000,000 | 10,920,000 |
| 63 | PP2400473332 - Embryo Glue | 308,000,000 | 4,620,000 |
| 64 | PP2400473333 - G-2 version 3 Plus | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 65 | PP2400473334 - G-MOPSPlus | 58,500,000 | 877,500 |
| 66 | PP2400473335 - Hyaluronydase solution | 157,600,000 | 2,364,000 |
| 67 | PP2400473336 - Isolate | 261,800,000 | 3,927,000 |
| 68 | PP2400473337 - m-HTF | 319,200,000 | 4,788,000 |
| 69 | PP2400473338 - Môi trường đông phôi CryotechVitrification kit hoặc tương đương | 2,450,000,000 | 36,750,000 |
| 70 | PP2400473339 - Môi trường rã phôi CryotechWarmingkit 205 hoặc tương đương | 1,710,000,000 | 25,650,000 |
| 71 | PP2400473340 - Môi trường đông phôi vitrification media | 1,545,150,000 | 23,177,250 |
| 72 | PP2400473341 - Môi trường rã phôi vitrification thawing | 772,575,000 | 11,588,625 |
| 73 | PP2400473342 - Multipurpose HandlingMedium Complete(MHM) with Gentamicin | 209,950,000 | 3,149,250 |
| 74 | PP2400473343 - Oil for Embryo Culture | 682,000,000 | 10,230,000 |
| 75 | PP2400473344 - Pentoxifylline | 11,544,000 | 173,160 |
| 76 | PP2400473345 - Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution | 67,725,000 | 1,015,875 |
| 77 | PP2400473346 - Sperm washing medium with HSA | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 78 | PP2400473347 - Chất khử trùng bề mặt, không khí | 19,200,000 | 288,000 |
| 79 | PP2400473348 - Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 80 | PP2400473349 - Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật | 464,960,000 | 6,974,400 |
| 81 | PP2400473350 - Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật | 46,611,600 | 699,174 |
| 82 | PP2400473351 - Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy | 26,796,000 | 401,940 |
| 83 | PP2400473352 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ | 100,650,000 | 1,509,750 |
| 84 | PP2400473353 - Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi | 48,000,000 | 720,000 |
| 85 | PP2400473354 - Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi | 33,000,000 | 495,000 |
| 86 | PP2400473355 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 47,355,000 | 710,325 |
| 87 | PP2400473356 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 222,750,000 | 3,341,250 |
| 88 | PP2400473357 - Dung dịch sát trùng da nhanh | 57,400,000 | 861,000 |
| 89 | PP2400473358 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme | 946,000,000 | 14,190,000 |
| 90 | PP2400473359 - Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt | 33,600,000 | 504,000 |
| 91 | PP2400473360 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ | 668,850,000 | 10,032,750 |
| 92 | PP2400473361 - Dung dịch xịt tạo bọt, không cần pha loãng hoạt tính enzyme | 147,870,000 | 2,218,050 |
| 93 | PP2400473362 - Gel sát khuẩn tay nhanh | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 94 | PP2400473363 - Khăn lau khử khuẩn nhanhThời gian diệt khuẩn ≤ 1 phút | 341,250,000 | 5,118,750 |
| 95 | PP2400473364 - Dung dịch khử khuẩn tay an toàn cho phôi - Embryo Safe Hand Disinfectant | 19,200,000 | 288,000 |
| 96 | PP2400473365 - Chất tẩy rửa bề mặt Dnase AWAY | 11,340,000 | 170,100 |
| 97 | PP2400473366 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh | 5,880,000,000 | 88,200,000 |
| 98 | PP2400473367 - Air way 2 | 32,736,000 | 491,040 |
| 99 | PP2400473368 - Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml | 37,800,000 | 567,000 |
| 100 | PP2400473369 - Ăng cấy nhựa vô trùng loại 1ul | 33,750,000 | 506,250 |
| 101 | PP2400473370 - Băng bột bó 3'' (7.5cm x 2.7m) | 15,435,000 | 231,525 |
| 102 | PP2400473371 - Băng bột bó 4'' (10cmx 2.7m) | 12,600,000 | 189,000 |
| 103 | PP2400473372 - Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm | 29,160,000 | 437,400 |
| 104 | PP2400473373 - Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5cm-6cmx 7cm-8cmtiệt trùng từng miếng | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 105 | PP2400473374 - Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng | 116,100,000 | 1,741,500 |
| 106 | PP2400473375 - Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 107 | PP2400473376 - Băng dính 10cm x 10m | 43,774,500 | 656,618 |
| 108 | PP2400473377 - Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 109 | PP2400473378 - Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 110 | PP2400473379 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 253,500,000 | 3,802,500 |
| 111 | PP2400473380 - Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 112 | PP2400473381 - Bao camera nội soi | 133,980,000 | 2,009,700 |
| 113 | PP2400473382 - Bao cao su | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 114 | PP2400473383 - Bao cao su Ultrasound Probe Cover | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 115 | PP2400473384 - Bao tóc tiệt trùng từng cái | 203,400,000 | 3,051,000 |
| 116 | PP2400473385 - Bình gas EO lớn | 301,000,000 | 4,515,000 |
| 117 | PP2400473386 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 118 | PP2400473387 - Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất | 53,312,000 | 799,680 |
| 119 | PP2400473388 - Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamidvà polyurethan có bơm và kim tiêm | 300,104,000 | 4,501,560 |
| 120 | PP2400473389 - Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamidvà polyurethan không có bơm và kim tiêm | 4,230,304,000 | 63,454,560 |
| 121 | PP2400473390 - Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái | 595,020,000 | 8,925,300 |
| 122 | PP2400473391 - Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch | 7,015,000,000 | 105,225,000 |
| 123 | PP2400473392 - Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng | 556,500,000 | 8,347,500 |
| 124 | PP2400473393 - Bộ khăn sanh thường | 2,320,000,000 | 34,800,000 |
| 125 | PP2400473394 - Bộ khăn tiểu phẫu | 297,000,000 | 4,455,000 |
| 126 | PP2400473395 - Bộ phẫu thuật nội soi với 3 áo phẩu thuật | 1,066,800,000 | 16,002,000 |
| 127 | PP2400473396 - Bơm tiêm đầu thẳng gắn sẵn kim an toàn 1ml kim 27G x 1/2 | 11,025,000 | 165,375 |
| 128 | PP2400473397 - Bơm tiêm 1cc + kim tiêm | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 129 | PP2400473398 - Bơm tiêm 3cc + kim tiêm | 143,520,000 | 2,152,800 |
| 130 | PP2400473399 - Bơm tiêm 5cc + kim tiêm | 224,400,000 | 3,366,000 |
| 131 | PP2400473400 - Bơm tiêm 10cc + kim tiêm | 374,400,000 | 5,616,000 |
| 132 | PP2400473401 - Bơm tiêm 20cc + kim tiêm | 352,800,000 | 5,292,000 |
| 133 | PP2400473402 - Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 134 | PP2400473403 - Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 135 | PP2400473404 - Bông gòn 3cm x 3cm | 33,600,000 | 504,000 |
| 136 | PP2400473405 - Bông gòn viên 3cm - 4cm | 185,816,000 | 2,787,240 |
| 137 | PP2400473406 - Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor | 45,360,000 | 680,400 |
| 138 | PP2400473407 - Cassette nhựa có nắp | 168,210,000 | 2,523,150 |
| 139 | PP2400473408 - Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes | 19,263,510 | 288,953 |
| 140 | PP2400473409 - Catheter tĩnh mạch rốn các số 3.5-5 | 212,500,000 | 3,187,500 |
| 141 | PP2400473410 - Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR | 1,620,000,000 | 24,300,000 |
| 142 | PP2400473411 - Chăn ủ ấm các kiểu, các size | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 143 | PP2400473412 - Chỉ khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyesterdài 45-50cm,dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C | 51,135,000 | 767,025 |
| 144 | PP2400473413 - Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan | 92,137,500 | 1,382,063 |
| 145 | PP2400473414 - Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , sợi chỉ dài 75cm | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 146 | PP2400473415 - Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan | 350,175,000 | 5,252,625 |
| 147 | PP2400473416 - Chỉ Glyconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan | 72,270,000 | 1,084,050 |
| 148 | PP2400473417 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 6.6 (Nylon) số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm | 10,600,560 | 159,009 |
| 149 | PP2400473418 - Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm | 179,676,000 | 2,695,140 |
| 150 | PP2400473419 - Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm | 32,760,000 | 491,400 |
| 151 | PP2400473420 - Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C | 669,600,000 | 10,044,000 |
| 152 | PP2400473421 - Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh | 994,950,000 | 14,924,250 |
| 153 | PP2400473422 - Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm | 50,715,000 | 760,725 |
| 154 | PP2400473423 - Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 155 | PP2400473424 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn GS-21, 1/2C, 37mm. Chỉ giữ vết thương 21 ngày | 190,080,000 | 2,851,200 |
| 156 | PP2400473425 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C | 954,000,000 | 14,310,000 |
| 157 | PP2400473426 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s | 321,000,000 | 4,815,000 |
| 158 | PP2400473427 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm | 47,958,750 | 719,382 |
| 159 | PP2400473428 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm | 45,050,000 | 675,750 |
| 160 | PP2400473429 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c | 506,520,000 | 7,597,800 |
| 161 | PP2400473430 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm | 1,955,100,000 | 29,326,500 |
| 162 | PP2400473431 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm | 1,206,000,000 | 18,090,000 |
| 163 | PP2400473432 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm | 144,720,000 | 2,170,800 |
| 164 | PP2400473433 - Băng chỉ thị nhiệt tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m | 38,440,000 | 576,600 |
| 165 | PP2400473434 - Băng keo chỉ thị hóa học Type 1 dành cho tiệt khuẩn hơi nước kích thước 25mm x50 m | 38,500,000 | 577,500 |
| 166 | PP2400473435 - Chỉ thị hóa học Type 5 dành cho tiệt khuẩn hơi nước | 106,400,000 | 1,596,000 |
| 167 | PP2400473436 - Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134 ̊C | 40,500,000 | 607,500 |
| 168 | PP2400473437 - Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn EO | 119,515,000 | 1,792,725 |
| 169 | PP2400473438 - Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước | 169,100,000 | 2,536,500 |
| 170 | PP2400473439 - Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn HydrogenPeroxide2cm x 10cm , 24 phút | 22,880,000 | 343,200 |
| 171 | PP2400473440 - Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý | 426,667,500 | 6,400,013 |
| 172 | PP2400473441 - Dao mổ số 10 | 135,240,000 | 2,028,600 |
| 173 | PP2400473442 - Dao mổ số 11 | 26,565,000 | 398,475 |
| 174 | PP2400473443 - Đầu col eppendorf 0.5-250μL tiệt trùng từng cái | 28,187,500 | 422,813 |
| 175 | PP2400473444 - Đầu col vàng không lọc 200μl tương thích Micropipette 8 kênh, | 17,640,000 | 264,600 |
| 176 | PP2400473445 - Đầu cone đen 300μl, dùng cho máy Etimax 3000 | 48,600,000 | 729,000 |
| 177 | PP2400473446 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 μl | 31,625,000 | 474,375 |
| 178 | PP2400473447 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 μl | 46,860,000 | 702,900 |
| 179 | PP2400473448 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 μl | 22,044,000 | 330,660 |
| 180 | PP2400473449 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 μl | 24,750,000 | 371,250 |
| 181 | PP2400473450 - Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10 | 94,122,000 | 1,411,830 |
| 182 | PP2400473451 - Dây dẫn đường mềm | 52,395,000 | 785,925 |
| 183 | PP2400473452 - Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14 | 204,750,000 | 3,071,250 |
| 184 | PP2400473453 - Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng | 340,095,000 | 5,101,425 |
| 185 | PP2400473454 - Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi | 609,000,000 | 9,135,000 |
| 186 | PP2400473455 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 187 | PP2400473456 - Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 188 | PP2400473457 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 214,389,000 | 3,215,835 |
| 189 | PP2400473458 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 62,748,000 | 941,220 |
| 190 | PP2400473459 - Dây truyền dịch 20 giọt không kim | 690,690,000 | 10,360,350 |
| 191 | PP2400473460 - Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm | 736,155,000 | 11,042,325 |
| 192 | PP2400473461 - Dây truyền máu | 122,430,000 | 1,836,450 |
| 193 | PP2400473462 - Điện cực tim người lớn | 241,500,000 | 3,622,500 |
| 194 | PP2400473463 - Gạc cầu sản khoa 40cm x 40 cm có dây | 45,900,000 | 688,500 |
| 195 | PP2400473464 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng | 50,127,000 | 751,905 |
| 196 | PP2400473465 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng | 314,300,000 | 4,714,500 |
| 197 | PP2400473466 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp tiệt trùng gói (9+1) miếng | 336,567,000 | 5,048,505 |
| 198 | PP2400473467 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng gói 4 miếng | 1,871,100,000 | 28,066,500 |
| 199 | PP2400473468 - Găng sản khoa đã tiệt trùng | 24,456,600 | 366,849 |
| 200 | PP2400473469 - Găng tay khám bệnh size S-M | 2,025,540,000 | 30,383,100 |
| 201 | PP2400473470 - Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5 | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 202 | PP2400473471 - Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5) | 2,956,800,000 | 44,352,000 |
| 203 | PP2400473472 - Giấy điện tim 6 cần 110*140*142 tờ | 14,590,800 | 218,862 |
| 204 | PP2400473473 - Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm | 20,065,500 | 300,983 |
| 205 | PP2400473474 - Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ | 501,228,000 | 7,518,420 |
| 206 | PP2400473475 - Giấy siêu âm | 150,696,000 | 2,260,440 |
| 207 | PP2400473476 - Gói xỏ lỗ tai | 169,050,000 | 2,535,750 |
| 208 | PP2400473477 - Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng | 351,500,000 | 5,272,500 |
| 209 | PP2400473478 - Keo dán da sinh học | 191,743,650 | 2,876,155 |
| 210 | PP2400473479 - Kẹp rốn tiệt trùng từng cái | 35,000,000 | 525,000 |
| 211 | PP2400473480 - Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc | 128,440,000 | 1,926,600 |
| 212 | PP2400473481 - Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng | 160,650,000 | 2,409,750 |
| 213 | PP2400473482 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm | 137,500,000 | 2,062,500 |
| 214 | PP2400473483 - Khóa ba ngã không dây | 497,448,000 | 7,461,720 |
| 215 | PP2400473484 - Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough | 34,300,000 | 514,500 |
| 216 | PP2400473485 - Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2 | 604,160,000 | 9,062,400 |
| 217 | PP2400473486 - Kim luồn chích động mạch 20G 80mm, 22G 80mm | 91,721,700 | 1,375,826 |
| 218 | PP2400473487 - Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G | 1,540,000,000 | 23,100,000 |
| 219 | PP2400473488 - Kim luồn không cửa chích thuốc có cánh, có đầu an toàn, 24G | 562,320,000 | 8,434,800 |
| 220 | PP2400473489 - Kim sinh thiết chân không, tích hợp với máy Encor 7G/10G/12G | 850,000,000 | 12,750,000 |
| 221 | PP2400473490 - Kim sinh thiết gai nhau 18G/150mm tiệt trùng | 47,200,000 | 708,000 |
| 222 | PP2400473491 - Kim sinh thiết lõi tự động sử dụng 1 lần | 648,000,000 | 9,720,000 |
| 223 | PP2400473492 - Kim sinh thiết tự động tương thích súng Bard Magnum14g*10cm | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 224 | PP2400473493 - Kim tiêm 18G x 1 1/2 | 114,400,000 | 1,716,000 |
| 225 | PP2400473494 - Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G x 1 1/2 | 17,600,000 | 264,000 |
| 226 | PP2400473495 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm | 15,600,000 | 234,000 |
| 227 | PP2400473496 - Lame kính nhám | 58,800,000 | 882,000 |
| 228 | PP2400473497 - Lame kính trơn | 23,520,000 | 352,800 |
| 229 | PP2400473498 - Lamelle 22mm x 22mm | 112,320,000 | 1,684,800 |
| 230 | PP2400473499 - Lamelle dài 24mm x 50-60mm(Hộp/100miếng) | 9,800,000 | 147,000 |
| 231 | PP2400473500 - Laminaria 5mm | 244,300,000 | 3,664,500 |
| 232 | PP2400473501 - Lọ chứa nước tiểu 55-60ml | 31,219,400 | 468,291 |
| 233 | PP2400473502 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn | 9,500,000 | 142,500 |
| 234 | PP2400473503 - Lọc khuẩn người lớn | 152,900,000 | 2,293,500 |
| 235 | PP2400473504 - Lọc khuẩn sơ sinh | 93,408,000 | 1,401,120 |
| 236 | PP2400473505 - Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 15cm x 15cm | 24,210,900 | 363,164 |
| 237 | PP2400473506 - Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 7cm x 4cm | 189,456,000 | 2,841,840 |
| 238 | PP2400473507 - Mảnh ghép điều trị sa tạng chậu, cố định thành trước tử cung vào ngành mu 3x15cm | 292,500,000 | 4,387,500 |
| 239 | PP2400473508 - Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định mỏm cắt vào mỏm nhô, kích thước 2cm x 16cm | 149,820,000 | 2,247,300 |
| 240 | PP2400473509 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn PVDF 10x15cm | 50,400,000 | 756,000 |
| 241 | PP2400473510 - Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5 | 39,270,000 | 589,050 |
| 242 | PP2400473511 - Nút vặn kim luồn | 96,642,000 | 1,449,630 |
| 243 | PP2400473512 - Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5 | 115,964,100 | 1,739,462 |
| 244 | PP2400473513 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0 | 50,316,000 | 754,740 |
| 245 | PP2400473514 - Ống hút điều hòa lớn 07 | 16,170,000 | 242,550 |
| 246 | PP2400473515 - Ống hút điều hòa lớn 08 | 13,860,000 | 207,900 |
| 247 | PP2400473516 - Ống hút pasteur nhựa 3ml | 73,320,000 | 1,099,800 |
| 248 | PP2400473517 - Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6 | 10,500,000 | 157,500 |
| 249 | PP2400473518 - Ống nghiệm citrate 3,2% 2ml nắp cao su màu xanh da trời, mous thấp | 46,170,000 | 692,550 |
| 250 | PP2400473519 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp | 120,900,000 | 1,813,500 |
| 251 | PP2400473520 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 252 | PP2400473521 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng | 8,910,000 | 133,650 |
| 253 | PP2400473522 - Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml | 18,430,000 | 276,450 |
| 254 | PP2400473523 - Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml | 47,180,000 | 707,700 |
| 255 | PP2400473524 - Tube thử đường huyết Chimigly1ml | 116,250,000 | 1,743,750 |
| 256 | PP2400473525 - Phim chụp X quang KTS 25*30cm | 770,000,000 | 11,550,000 |
| 257 | PP2400473526 - Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm | 118,800,000 | 1,782,000 |
| 258 | PP2400473527 - Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 259 | PP2400473528 - Săng mổ 50x50cmcó lỗ | 109,620,000 | 1,644,300 |
| 260 | PP2400473529 - Săng mổ 50x50cmkhông lỗ | 408,240,000 | 6,123,600 |
| 261 | PP2400473530 - Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn | 516,000,000 | 7,740,000 |
| 262 | PP2400473531 - Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14, | 121,275,000 | 1,819,125 |
| 263 | PP2400473532 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30, | 43,050,000 | 645,750 |
| 264 | PP2400473533 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên | 353,010,000 | 5,295,150 |
| 265 | PP2400473534 - Sonde thông tiểu lưu silicon 2 nhánh, sonde Foley số 8 bóng 3ml-5ml | 34,000,000 | 510,000 |
| 266 | PP2400473535 - Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 3-5mm dài 15cm (Gói/5 que) | 66,000,000 | 990,000 |
| 267 | PP2400473536 - Tube 15ml đáy nhọn | 41,958,000 | 629,370 |
| 268 | PP2400473537 - Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng | 9,625,000 | 144,375 |
| 269 | PP2400473538 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo | 245,000,000 | 3,675,000 |
| 270 | PP2400473539 - Túi đựng bệnh phẩm không tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm | 11,340,000 | 170,100 |
| 271 | PP2400473540 - Túi ép dẹp các loại | 476,580,000 | 7,148,700 |
| 272 | PP2400473541 - Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm | 59,250,000 | 888,750 |
| 273 | PP2400473542 - Vòng Donut các size | 15,000,000 | 225,000 |
| 274 | PP2400473543 - Vòng Gelhom các size | 30,000,000 | 450,000 |
| 275 | PP2400473544 - Vòng Ring các size | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 276 | PP2400473545 - Vòng tránh thai Tcu 380 A | 41,140,000 | 617,100 |
| 277 | PP2400473546 - Cassette trữ phôi 280mm | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 278 | PP2400473547 - Cassettestrữ phôi 140mm | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 279 | PP2400473548 - Catheter IUI Smooze long | 132,600,000 | 1,989,000 |
| 280 | PP2400473549 - Đĩa 3 giếng | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 281 | PP2400473550 - Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng | 292,500,000 | 4,387,500 |
| 282 | PP2400473551 - Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 283 | PP2400473552 - Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF | 37,800,000 | 567,000 |
| 284 | PP2400473553 - Dụng cụ chứa phôi | 2,644,700,000 | 39,670,500 |
| 285 | PP2400473554 - Dụng cụ chuyển phôi - Embryo Replacement Catheter with Stylet | 24,858,000 | 372,870 |
| 286 | PP2400473555 - Frydman2 nòng 4.5 | 1,447,850,000 | 21,717,750 |
| 287 | PP2400473556 - Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 288 | PP2400473557 - Hũ chứa tinh trùng tiệt trùng từng cái | 79,950,000 | 1,199,250 |
| 289 | PP2400473558 - InjectionMicropipet (ICSI) kiểu V series | 399,000,000 | 5,985,000 |
| 290 | PP2400473559 - Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire | 10,880,000 | 163,200 |
| 291 | PP2400473560 - Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G | 1,423,800,000 | 21,357,000 |
| 292 | PP2400473561 - Kim holding giữ phôi sinh thiết | 38,060,000 | 570,900 |
| 293 | PP2400473562 - Kim sinh thiết phôi bào | 19,500,000 | 292,500 |
| 294 | PP2400473563 - Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier | 56,700,000 | 850,500 |
| 295 | PP2400473564 - Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái | 187,000,000 | 2,805,000 |
| 296 | PP2400473565 - Pipette 10ml tiệt trùng từng cái | 33,950,000 | 509,250 |
| 297 | PP2400473566 - Pipette 2ml tiệt trùng từng cái | 48,000,000 | 720,000 |
| 298 | PP2400473567 - Pipette 3ml tiệt trùng từng cái | 24,160,000 | 362,400 |
| 299 | PP2400473568 - Rosi pipette các size | 132,720,000 | 1,990,800 |
| 300 | PP2400473569 - Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái | 153,600,000 | 2,304,000 |
| 301 | PP2400473570 - Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái | 51,520,000 | 772,800 |
Bạc nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2400473270 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn 96o |
|
| Mã phần lô | PP2400473271 |
| Giá từng phần lô | 437,926,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,568,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%) |
|
| Mã phần lô | PP2400473272 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
DimethylsulfoxideHybri-max |
|
| Mã phần lô | PP2400473273 |
| Giá từng phần lô | 6,159,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Formalinđệm trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400473274 |
| Giá từng phần lô | 341,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,115,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400473275 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy đo pH âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400473276 |
| Giá từng phần lô | 202,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Iodine AR |
|
| Mã phần lô | PP2400473277 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ionomycin calcium salt |
|
| Mã phần lô | PP2400473278 |
| Giá từng phần lô | 13,600,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Javel 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400473279 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sáp Parafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400473280 |
| Giá từng phần lô | 168,729,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tinh dầu sả chanh |
|
| Mã phần lô | PP2400473281 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400473282 |
| Giá từng phần lô | 50,861,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xylène PA |
|
| Mã phần lô | PP2400473283 |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400473284 |
| Giá từng phần lô | 46,385,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400473285 |
| Giá từng phần lô | 88,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,322,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
BA (Thạch máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400473286 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
BHI 20% Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400473287 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chrom Agar Strep B |
|
| Mã phần lô | PP2400473288 |
| Giá từng phần lô | 617,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90) |
|
| Mã phần lô | PP2400473289 |
| Giá từng phần lô | 21,596,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
MC (Mac conkey) |
|
| Mã phần lô | PP2400473290 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường Todd Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400473291 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường CBA 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473292 |
| Giá từng phần lô | 30,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường chuyên chở |
|
| Mã phần lô | PP2400473293 |
| Giá từng phần lô | 99,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường SAB |
|
| Mã phần lô | PP2400473294 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử thai Beta-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400473295 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400473296 |
| Giá từng phần lô | 611,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử đường huyết sử dụng theo máy |
|
| Mã phần lô | PP2400473297 |
| Giá từng phần lô | 199,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,987,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dengue IgG/IgMRapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2400473298 |
| Giá từng phần lô | 89,916,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dengue Ns1 Ag Rapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2400473299 |
| Giá từng phần lô | 177,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400473300 |
| Giá từng phần lô | 589,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,845,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400473301 |
| Giá từng phần lô | 215,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,226,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400473302 |
| Giá từng phần lô | 393,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kit xét nghiệm định tính PAMG-1,phát hiện ối rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400473303 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400473304 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400473305 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400473306 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng kèm ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2400473307 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất Acetonitrile LC-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400473308 |
| Giá từng phần lô | 46,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
TQ-PEG+PPG+Raffinose (dung dịch để hiệu chỉnh máy) |
|
| Mã phần lô | PP2400473309 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vale chuyển High pressure valve rotor 30A |
|
| Mã phần lô | PP2400473310 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
RP OIL Ultragrade 19 (4L) |
|
| Mã phần lô | PP2400473311 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ loại dung môi DL ASSY |
|
| Mã phần lô | PP2400473312 |
| Giá từng phần lô | 40,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán lam 118ml |
|
| Mã phần lô | PP2400473313 |
| Giá từng phần lô | 12,979,764 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge |
|
| Mã phần lô | PP2400473314 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Coagulation (ngoại kiểm ĐM) |
|
| Mã phần lô | PP2400473315 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2400473316 |
| Giá từng phần lô | 13,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400473317 |
| Giá từng phần lô | 15,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400473318 |
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK Tiền sản |
|
| Mã phần lô | PP2400473319 |
| Giá từng phần lô | 20,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
CTNK TORCH |
|
| Mã phần lô | PP2400473320 |
| Giá từng phần lô | 36,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400473321 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Control nước tiểu Urinalysis level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400473322 |
| Giá từng phần lô | 65,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Control nước tiểu Urinalysis level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400473323 |
| Giá từng phần lô | 56,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Maternalcontrol 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400473324 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Maternalcontrol 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400473325 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
RIQAS Blood Gas (Chươngtrình ngoại kiểm Riquas khí máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400473326 |
| Giá từng phần lô | 14,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hum Asy control 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400473327 |
| Giá từng phần lô | 3,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hum Asy control 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400473328 |
| Giá từng phần lô | 3,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
PB max |
|
| Mã phần lô | PP2400473329 |
| Giá từng phần lô | 157,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường cấy ối |
|
| Mã phần lô | PP2400473330 |
| Giá từng phần lô | 158,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,377,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Continuous Single Culture Completewith HSA |
|
| Mã phần lô | PP2400473331 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Embryo Glue |
|
| Mã phần lô | PP2400473332 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
G-2 version 3 Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400473333 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
G-MOPSPlus |
|
| Mã phần lô | PP2400473334 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hyaluronydase solution |
|
| Mã phần lô | PP2400473335 |
| Giá từng phần lô | 157,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Isolate |
|
| Mã phần lô | PP2400473336 |
| Giá từng phần lô | 261,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
m-HTF |
|
| Mã phần lô | PP2400473337 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường đông phôi CryotechVitrification kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400473338 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường rã phôi CryotechWarmingkit 205 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400473339 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường đông phôi vitrification media |
|
| Mã phần lô | PP2400473340 |
| Giá từng phần lô | 1,545,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,177,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường rã phôi vitrification thawing |
|
| Mã phần lô | PP2400473341 |
| Giá từng phần lô | 772,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,588,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Multipurpose HandlingMedium Complete(MHM) with Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400473342 |
| Giá từng phần lô | 209,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,149,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Oil for Embryo Culture |
|
| Mã phần lô | PP2400473343 |
| Giá từng phần lô | 682,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pentoxifylline |
|
| Mã phần lô | PP2400473344 |
| Giá từng phần lô | 11,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400473345 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sperm washing medium with HSA |
|
| Mã phần lô | PP2400473346 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất khử trùng bề mặt, không khí |
|
| Mã phần lô | PP2400473347 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400473348 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400473349 |
| Giá từng phần lô | 464,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,974,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400473350 |
| Giá từng phần lô | 46,611,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400473351 |
| Giá từng phần lô | 26,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch bôi trơn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400473352 |
| Giá từng phần lô | 100,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,509,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400473353 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400473354 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400473355 |
| Giá từng phần lô | 47,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400473356 |
| Giá từng phần lô | 222,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát trùng da nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400473357 |
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400473358 |
| Giá từng phần lô | 946,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt |
|
| Mã phần lô | PP2400473359 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400473360 |
| Giá từng phần lô | 668,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,032,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xịt tạo bọt, không cần pha loãng hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400473361 |
| Giá từng phần lô | 147,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400473362 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khăn lau khử khuẩn nhanhThời gian diệt khuẩn ≤ 1 phút |
|
| Mã phần lô | PP2400473363 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,118,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn tay an toàn cho phôi - Embryo Safe Hand Disinfectant |
|
| Mã phần lô | PP2400473364 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất tẩy rửa bề mặt Dnase AWAY |
|
| Mã phần lô | PP2400473365 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400473366 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Air way 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400473367 |
| Giá từng phần lô | 32,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml |
|
| Mã phần lô | PP2400473368 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ăng cấy nhựa vô trùng loại 1ul |
|
| Mã phần lô | PP2400473369 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó 3'' (7.5cm x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400473370 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó 4'' (10cmx 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400473371 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473372 |
| Giá từng phần lô | 29,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5cm-6cmx 7cm-8cmtiệt trùng từng miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400473373 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400473374 |
| Giá từng phần lô | 116,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,741,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400473375 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400473376 |
| Giá từng phần lô | 43,774,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473377 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400473378 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400473379 |
| Giá từng phần lô | 253,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473380 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400473381 |
| Giá từng phần lô | 133,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,009,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400473382 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao cao su Ultrasound Probe Cover |
|
| Mã phần lô | PP2400473383 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao tóc tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473384 |
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình gas EO lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400473385 |
| Giá từng phần lô | 301,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400473386 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400473387 |
| Giá từng phần lô | 53,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamidvà polyurethan có bơm và kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400473388 |
| Giá từng phần lô | 300,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,501,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamidvà polyurethan không có bơm và kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400473389 |
| Giá từng phần lô | 4,230,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,454,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473390 |
| Giá từng phần lô | 595,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400473391 |
| Giá từng phần lô | 7,015,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400473392 |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,347,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn sanh thường |
|
| Mã phần lô | PP2400473393 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400473394 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phẫu thuật nội soi với 3 áo phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400473395 |
| Giá từng phần lô | 1,066,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm đầu thẳng gắn sẵn kim an toàn 1ml kim 27G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400473396 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 1cc + kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400473397 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 3cc + kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400473398 |
| Giá từng phần lô | 143,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,152,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 5cc + kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400473399 |
| Giá từng phần lô | 224,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 10cc + kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400473400 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 20cc + kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400473401 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400473402 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400473403 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông gòn 3cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473404 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông gòn viên 3cm - 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473405 |
| Giá từng phần lô | 185,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,787,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor |
|
| Mã phần lô | PP2400473406 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cassette nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400473407 |
| Giá từng phần lô | 168,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,523,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes |
|
| Mã phần lô | PP2400473408 |
| Giá từng phần lô | 19,263,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch rốn các số 3.5-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400473409 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR |
|
| Mã phần lô | PP2400473410 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chăn ủ ấm các kiểu, các size |
|
| Mã phần lô | PP2400473411 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyesterdài 45-50cm,dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400473412 |
| Giá từng phần lô | 51,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan |
|
| Mã phần lô | PP2400473413 |
| Giá từng phần lô | 92,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , sợi chỉ dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473414 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan |
|
| Mã phần lô | PP2400473415 |
| Giá từng phần lô | 350,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,252,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Glyconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan |
|
| Mã phần lô | PP2400473416 |
| Giá từng phần lô | 72,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan đơn sợi polyamide 6.6 (Nylon) số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473417 |
| Giá từng phần lô | 10,600,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473418 |
| Giá từng phần lô | 179,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473419 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400473420 |
| Giá từng phần lô | 669,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400473421 |
| Giá từng phần lô | 994,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,924,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473422 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP |
|
| Mã phần lô | PP2400473423 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn GS-21, 1/2C, 37mm. Chỉ giữ vết thương 21 ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400473424 |
| Giá từng phần lô | 190,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,851,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400473425 |
| Giá từng phần lô | 954,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s |
|
| Mã phần lô | PP2400473426 |
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473427 |
| Giá từng phần lô | 47,958,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473428 |
| Giá từng phần lô | 45,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400473429 |
| Giá từng phần lô | 506,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,597,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473430 |
| Giá từng phần lô | 1,955,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,326,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473431 |
| Giá từng phần lô | 1,206,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473432 |
| Giá từng phần lô | 144,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng chỉ thị nhiệt tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400473433 |
| Giá từng phần lô | 38,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo chỉ thị hóa học Type 1 dành cho tiệt khuẩn hơi nước kích thước 25mm x50 m |
|
| Mã phần lô | PP2400473434 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị hóa học Type 5 dành cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400473435 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134 ̊C |
|
| Mã phần lô | PP2400473436 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn EO |
|
| Mã phần lô | PP2400473437 |
| Giá từng phần lô | 119,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400473438 |
| Giá từng phần lô | 169,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,536,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn HydrogenPeroxide2cm x 10cm , 24 phút |
|
| Mã phần lô | PP2400473439 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400473440 |
| Giá từng phần lô | 426,667,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400473441 |
| Giá từng phần lô | 135,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400473442 |
| Giá từng phần lô | 26,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu col eppendorf 0.5-250μL tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473443 |
| Giá từng phần lô | 28,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu col vàng không lọc 200μl tương thích Micropipette 8 kênh, |
|
| Mã phần lô | PP2400473444 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cone đen 300μl, dùng cho máy Etimax 3000 |
|
| Mã phần lô | PP2400473445 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400473446 |
| Giá từng phần lô | 31,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400473447 |
| Giá từng phần lô | 46,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400473448 |
| Giá từng phần lô | 22,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400473449 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400473450 |
| Giá từng phần lô | 94,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400473451 |
| Giá từng phần lô | 52,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14 |
|
| Mã phần lô | PP2400473452 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,071,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng |
|
| Mã phần lô | PP2400473453 |
| Giá từng phần lô | 340,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,101,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400473454 |
| Giá từng phần lô | 609,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn |
|
| Mã phần lô | PP2400473455 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400473456 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400473457 |
| Giá từng phần lô | 214,389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,215,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400473458 |
| Giá từng phần lô | 62,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch 20 giọt không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400473459 |
| Giá từng phần lô | 690,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,360,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400473460 |
| Giá từng phần lô | 736,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,042,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400473461 |
| Giá từng phần lô | 122,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực tim người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400473462 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc cầu sản khoa 40cm x 40 cm có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400473463 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400473464 |
| Giá từng phần lô | 50,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400473465 |
| Giá từng phần lô | 314,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,714,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp tiệt trùng gói (9+1) miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400473466 |
| Giá từng phần lô | 336,567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,048,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng gói 4 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400473467 |
| Giá từng phần lô | 1,871,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,066,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400473468 |
| Giá từng phần lô | 24,456,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay khám bệnh size S-M |
|
| Mã phần lô | PP2400473469 |
| Giá từng phần lô | 2,025,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,383,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400473470 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5) |
|
| Mã phần lô | PP2400473471 |
| Giá từng phần lô | 2,956,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy điện tim 6 cần 110*140*142 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2400473472 |
| Giá từng phần lô | 14,590,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473473 |
| Giá từng phần lô | 20,065,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2400473474 |
| Giá từng phần lô | 501,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,518,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400473475 |
| Giá từng phần lô | 150,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,260,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gói xỏ lỗ tai |
|
| Mã phần lô | PP2400473476 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400473477 |
| Giá từng phần lô | 351,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,272,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán da sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400473478 |
| Giá từng phần lô | 191,743,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,876,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp rốn tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473479 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400473480 |
| Giá từng phần lô | 128,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400473481 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa ba ngã có dây nối 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473482 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400473483 |
| Giá từng phần lô | 497,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,461,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough |
|
| Mã phần lô | PP2400473484 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400473485 |
| Giá từng phần lô | 604,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,062,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn chích động mạch 20G 80mm, 22G 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473486 |
| Giá từng phần lô | 91,721,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G |
|
| Mã phần lô | PP2400473487 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn không cửa chích thuốc có cánh, có đầu an toàn, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400473488 |
| Giá từng phần lô | 562,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,434,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết chân không, tích hợp với máy Encor 7G/10G/12G |
|
| Mã phần lô | PP2400473489 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết gai nhau 18G/150mm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400473490 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết lõi tự động sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400473491 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết tự động tương thích súng Bard Magnum14g*10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473492 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tiêm 18G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400473493 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400473494 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473495 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lame kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400473496 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lame kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400473497 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lamelle 22mm x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473498 |
| Giá từng phần lô | 112,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,684,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lamelle dài 24mm x 50-60mm(Hộp/100miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2400473499 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Laminaria 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473500 |
| Giá từng phần lô | 244,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,664,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ chứa nước tiểu 55-60ml |
|
| Mã phần lô | PP2400473501 |
| Giá từng phần lô | 31,219,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400473502 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc khuẩn người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400473503 |
| Giá từng phần lô | 152,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc khuẩn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400473504 |
| Giá từng phần lô | 93,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473505 |
| Giá từng phần lô | 24,210,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 7cm x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473506 |
| Giá từng phần lô | 189,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,841,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép điều trị sa tạng chậu, cố định thành trước tử cung vào ngành mu 3x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473507 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định mỏm cắt vào mỏm nhô, kích thước 2cm x 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473508 |
| Giá từng phần lô | 149,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,247,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn PVDF 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473509 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400473510 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nút vặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400473511 |
| Giá từng phần lô | 96,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400473512 |
| Giá từng phần lô | 115,964,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0 |
|
| Mã phần lô | PP2400473513 |
| Giá từng phần lô | 50,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút điều hòa lớn 07 |
|
| Mã phần lô | PP2400473514 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút điều hòa lớn 08 |
|
| Mã phần lô | PP2400473515 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút pasteur nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400473516 |
| Giá từng phần lô | 73,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400473517 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm citrate 3,2% 2ml nắp cao su màu xanh da trời, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400473518 |
| Giá từng phần lô | 46,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400473519 |
| Giá từng phần lô | 120,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,813,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400473520 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400473521 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400473522 |
| Giá từng phần lô | 18,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400473523 |
| Giá từng phần lô | 47,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube thử đường huyết Chimigly1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400473524 |
| Giá từng phần lô | 116,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim chụp X quang KTS 25*30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473525 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473526 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473527 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Săng mổ 50x50cmcó lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400473528 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Săng mổ 50x50cmkhông lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400473529 |
| Giá từng phần lô | 408,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,123,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400473530 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14, |
|
| Mã phần lô | PP2400473531 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30, |
|
| Mã phần lô | PP2400473532 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2400473533 |
| Giá từng phần lô | 353,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,295,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde thông tiểu lưu silicon 2 nhánh, sonde Foley số 8 bóng 3ml-5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400473534 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 3-5mm dài 15cm (Gói/5 que) |
|
| Mã phần lô | PP2400473535 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube 15ml đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400473536 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400473537 |
| Giá từng phần lô | 9,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo |
|
| Mã phần lô | PP2400473538 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đựng bệnh phẩm không tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473539 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép dẹp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400473540 |
| Giá từng phần lô | 476,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,148,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400473541 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng Donut các size |
|
| Mã phần lô | PP2400473542 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng Gelhom các size |
|
| Mã phần lô | PP2400473543 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng Ring các size |
|
| Mã phần lô | PP2400473544 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng tránh thai Tcu 380 A |
|
| Mã phần lô | PP2400473545 |
| Giá từng phần lô | 41,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cassette trữ phôi 280mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473546 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cassettestrữ phôi 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2400473547 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter IUI Smooze long |
|
| Mã phần lô | PP2400473548 |
| Giá từng phần lô | 132,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa 3 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400473549 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400473550 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test |
|
| Mã phần lô | PP2400473551 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400473552 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ chứa phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400473553 |
| Giá từng phần lô | 2,644,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,670,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ chuyển phôi - Embryo Replacement Catheter with Stylet |
|
| Mã phần lô | PP2400473554 |
| Giá từng phần lô | 24,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Frydman2 nòng 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400473555 |
| Giá từng phần lô | 1,447,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,717,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series |
|
| Mã phần lô | PP2400473556 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hũ chứa tinh trùng tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473557 |
| Giá từng phần lô | 79,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
InjectionMicropipet (ICSI) kiểu V series |
|
| Mã phần lô | PP2400473558 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire |
|
| Mã phần lô | PP2400473559 |
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G |
|
| Mã phần lô | PP2400473560 |
| Giá từng phần lô | 1,423,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim holding giữ phôi sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400473561 |
| Giá từng phần lô | 38,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết phôi bào |
|
| Mã phần lô | PP2400473562 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier |
|
| Mã phần lô | PP2400473563 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473564 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pipette 10ml tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473565 |
| Giá từng phần lô | 33,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pipette 2ml tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473566 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pipette 3ml tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473567 |
| Giá từng phần lô | 24,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rosi pipette các size |
|
| Mã phần lô | PP2400473568 |
| Giá từng phần lô | 132,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473569 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400473570 |
| Giá từng phần lô | 51,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi