Gói thầu: Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400527023-02
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hùng Vương
Chủ đầu tư Bệnh viện Hùng Vương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400281945
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 94,578,687,224 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400473270 - Bạc nitrate 39,000,000 585,000
2 PP2400473271 - Cồn 96o 437,926,500 6,568,898
3 PP2400473272 - Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%) 110,000,000 1,650,000
4 PP2400473273 - DimethylsulfoxideHybri-max 6,159,800 92,397
5 PP2400473274 - Formalinđệm trung tính 10% 341,040,000 5,115,600
6 PP2400473275 - Glycerin 69,000,000 1,035,000
7 PP2400473276 - Giấy đo pH âm đạo 202,400,000 3,036,000
8 PP2400473277 - Iodine AR 19,200,000 288,000
9 PP2400473278 - Ionomycin calcium salt 13,600,200 204,003
10 PP2400473279 - Javel 10% 10,725,000 160,875
11 PP2400473280 - Sáp Parafin tinh khiết 168,729,750 2,530,947
12 PP2400473281 - Tinh dầu sả chanh 18,000,000 270,000
13 PP2400473282 - Vôi Soda 50,861,790 762,927
14 PP2400473283 - Xylène PA 89,880,000 1,348,200
15 PP2400473284 - Anti các loại 46,385,200 695,778
16 PP2400473285 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu 88,140,000 1,322,100
17 PP2400473286 - BA (Thạch máu) 231,000,000 3,465,000
18 PP2400473287 - BHI 20% Glycerol 82,500,000 1,237,500
19 PP2400473288 - Chrom Agar Strep B 617,500,000 9,262,500
20 PP2400473289 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90) 21,596,400 323,946
21 PP2400473290 - MC (Mac conkey) 90,000,000 1,350,000
22 PP2400473291 - Môi trường Todd Broth 198,000,000 2,970,000
23 PP2400473292 - Môi trường CBA 90mm 30,780,000 461,700
24 PP2400473293 - Môi trường chuyên chở 99,645,000 1,494,675
25 PP2400473294 - Môi trường SAB 27,000,000 405,000
26 PP2400473295 - Que thử thai Beta-HCG 105,000,000 1,575,000
27 PP2400473296 - Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu 611,100,000 9,166,500
28 PP2400473297 - Que thử đường huyết sử dụng theo máy 199,185,000 2,987,775
29 PP2400473298 - Dengue IgG/IgMRapid Test 89,916,750 1,348,752
30 PP2400473299 - Dengue Ns1 Ag Rapid Test 177,500,000 2,662,500
31 PP2400473300 - Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể 589,680,000 8,845,200
32 PP2400473301 - Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM 215,100,000 3,226,500
33 PP2400473302 - Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1 393,600,000 5,904,000
34 PP2400473303 - Bộ kit xét nghiệm định tính PAMG-1,phát hiện ối rỉ 79,000,000 1,185,000
35 PP2400473304 - Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1 34,800,000 522,000
36 PP2400473305 - Gel siêu âm 73,500,000 1,102,500
37 PP2400473306 - Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng 1,125,000,000 16,875,000
38 PP2400473307 - Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng kèm ống thông 270,000,000 4,050,000
39 PP2400473308 - Hoá chất Acetonitrile LC-MS 46,008,000 690,120
40 PP2400473309 - TQ-PEG+PPG+Raffinose (dung dịch để hiệu chỉnh máy) 74,000,000 1,110,000
41 PP2400473310 - Vale chuyển High pressure valve rotor 30A 31,752,000 476,280
42 PP2400473311 - RP OIL Ultragrade 19 (4L) 22,440,000 336,600
43 PP2400473312 - Bộ loại dung môi DL ASSY 40,068,000 601,020
44 PP2400473313 - Keo dán lam 118ml 12,979,764 194,697
45 PP2400473314 - Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge 99,000,000 1,485,000
46 PP2400473315 - Coagulation (ngoại kiểm ĐM) 13,310,000 199,650
47 PP2400473316 - CTNK Giang Mai 13,684,000 205,260
48 PP2400473317 - CTNK Huyết học 15,408,000 231,120
49 PP2400473318 - CTNK Niệu 16,730,000 250,950
50 PP2400473319 - CTNK Tiền sản 20,658,000 309,870
51 PP2400473320 - CTNK TORCH 36,168,000 542,520
52 PP2400473321 - Ngoại kiểm HbA1c 13,310,000 199,650
53 PP2400473322 - Control nước tiểu Urinalysis level 1 65,380,000 980,700
54 PP2400473323 - Control nước tiểu Urinalysis level 2 56,040,000 840,600
55 PP2400473324 - Maternalcontrol 1 26,650,000 399,750
56 PP2400473325 - Maternalcontrol 2 26,650,000 399,750
57 PP2400473326 - RIQAS Blood Gas (Chươngtrình ngoại kiểm Riquas khí máu) 14,696,000 220,440
58 PP2400473327 - Hum Asy control 2 3,335,000 50,025
59 PP2400473328 - Hum Asy control 3 3,335,000 50,025
60 PP2400473329 - PB max 157,875,000 2,368,125
61 PP2400473330 - Môi trường cấy ối 158,500,000 2,377,500
62 PP2400473331 - Continuous Single Culture Completewith HSA 728,000,000 10,920,000
63 PP2400473332 - Embryo Glue 308,000,000 4,620,000
64 PP2400473333 - G-2 version 3 Plus 144,000,000 2,160,000
65 PP2400473334 - G-MOPSPlus 58,500,000 877,500
66 PP2400473335 - Hyaluronydase solution 157,600,000 2,364,000
67 PP2400473336 - Isolate 261,800,000 3,927,000
68 PP2400473337 - m-HTF 319,200,000 4,788,000
69 PP2400473338 - Môi trường đông phôi CryotechVitrification kit hoặc tương đương 2,450,000,000 36,750,000
70 PP2400473339 - Môi trường rã phôi CryotechWarmingkit 205 hoặc tương đương 1,710,000,000 25,650,000
71 PP2400473340 - Môi trường đông phôi vitrification media 1,545,150,000 23,177,250
72 PP2400473341 - Môi trường rã phôi vitrification thawing 772,575,000 11,588,625
73 PP2400473342 - Multipurpose HandlingMedium Complete(MHM) with Gentamicin 209,950,000 3,149,250
74 PP2400473343 - Oil for Embryo Culture 682,000,000 10,230,000
75 PP2400473344 - Pentoxifylline 11,544,000 173,160
76 PP2400473345 - Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution 67,725,000 1,015,875
77 PP2400473346 - Sperm washing medium with HSA 260,000,000 3,900,000
78 PP2400473347 - Chất khử trùng bề mặt, không khí 19,200,000 288,000
79 PP2400473348 - Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ 396,000,000 5,940,000
80 PP2400473349 - Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật 464,960,000 6,974,400
81 PP2400473350 - Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật 46,611,600 699,174
82 PP2400473351 - Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy 26,796,000 401,940
83 PP2400473352 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ 100,650,000 1,509,750
84 PP2400473353 - Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi 48,000,000 720,000
85 PP2400473354 - Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi 33,000,000 495,000
86 PP2400473355 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 47,355,000 710,325
87 PP2400473356 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 222,750,000 3,341,250
88 PP2400473357 - Dung dịch sát trùng da nhanh 57,400,000 861,000
89 PP2400473358 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme 946,000,000 14,190,000
90 PP2400473359 - Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt 33,600,000 504,000
91 PP2400473360 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ 668,850,000 10,032,750
92 PP2400473361 - Dung dịch xịt tạo bọt, không cần pha loãng hoạt tính enzyme 147,870,000 2,218,050
93 PP2400473362 - Gel sát khuẩn tay nhanh 324,000,000 4,860,000
94 PP2400473363 - Khăn lau khử khuẩn nhanhThời gian diệt khuẩn ≤ 1 phút 341,250,000 5,118,750
95 PP2400473364 - Dung dịch khử khuẩn tay an toàn cho phôi - Embryo Safe Hand Disinfectant 19,200,000 288,000
96 PP2400473365 - Chất tẩy rửa bề mặt Dnase AWAY 11,340,000 170,100
97 PP2400473366 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh 5,880,000,000 88,200,000
98 PP2400473367 - Air way 2 32,736,000 491,040
99 PP2400473368 - Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml 37,800,000 567,000
100 PP2400473369 - Ăng cấy nhựa vô trùng loại 1ul 33,750,000 506,250
101 PP2400473370 - Băng bột bó 3'' (7.5cm x 2.7m) 15,435,000 231,525
102 PP2400473371 - Băng bột bó 4'' (10cmx 2.7m) 12,600,000 189,000
103 PP2400473372 - Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm 29,160,000 437,400
104 PP2400473373 - Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5cm-6cmx 7cm-8cmtiệt trùng từng miếng 198,000,000 2,970,000
105 PP2400473374 - Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng 116,100,000 1,741,500
106 PP2400473375 - Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng 126,000,000 1,890,000
107 PP2400473376 - Băng dính 10cm x 10m 43,774,500 656,618
108 PP2400473377 - Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm 176,400,000 2,646,000
109 PP2400473378 - Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m 174,000,000 2,610,000
110 PP2400473379 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 253,500,000 3,802,500
111 PP2400473380 - Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm 180,000,000 2,700,000
112 PP2400473381 - Bao camera nội soi 133,980,000 2,009,700
113 PP2400473382 - Bao cao su 320,000,000 4,800,000
114 PP2400473383 - Bao cao su Ultrasound Probe Cover 90,000,000 1,350,000
115 PP2400473384 - Bao tóc tiệt trùng từng cái 203,400,000 3,051,000
116 PP2400473385 - Bình gas EO lớn 301,000,000 4,515,000
117 PP2400473386 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường 189,000,000 2,835,000
118 PP2400473387 - Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất 53,312,000 799,680
119 PP2400473388 - Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamidvà polyurethan có bơm và kim tiêm 300,104,000 4,501,560
120 PP2400473389 - Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamidvà polyurethan không có bơm và kim tiêm 4,230,304,000 63,454,560
121 PP2400473390 - Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái 595,020,000 8,925,300
122 PP2400473391 - Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch 7,015,000,000 105,225,000
123 PP2400473392 - Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng 556,500,000 8,347,500
124 PP2400473393 - Bộ khăn sanh thường 2,320,000,000 34,800,000
125 PP2400473394 - Bộ khăn tiểu phẫu 297,000,000 4,455,000
126 PP2400473395 - Bộ phẫu thuật nội soi với 3 áo phẩu thuật 1,066,800,000 16,002,000
127 PP2400473396 - Bơm tiêm đầu thẳng gắn sẵn kim an toàn 1ml kim 27G x 1/2 11,025,000 165,375
128 PP2400473397 - Bơm tiêm 1cc + kim tiêm 252,000,000 3,780,000
129 PP2400473398 - Bơm tiêm 3cc + kim tiêm 143,520,000 2,152,800
130 PP2400473399 - Bơm tiêm 5cc + kim tiêm 224,400,000 3,366,000
131 PP2400473400 - Bơm tiêm 10cc + kim tiêm 374,400,000 5,616,000
132 PP2400473401 - Bơm tiêm 20cc + kim tiêm 352,800,000 5,292,000
133 PP2400473402 - Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện 400,000,000 6,000,000
134 PP2400473403 - Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện 630,000,000 9,450,000
135 PP2400473404 - Bông gòn 3cm x 3cm 33,600,000 504,000
136 PP2400473405 - Bông gòn viên 3cm - 4cm 185,816,000 2,787,240
137 PP2400473406 - Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor 45,360,000 680,400
138 PP2400473407 - Cassette nhựa có nắp 168,210,000 2,523,150
139 PP2400473408 - Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes 19,263,510 288,953
140 PP2400473409 - Catheter tĩnh mạch rốn các số 3.5-5 212,500,000 3,187,500
141 PP2400473410 - Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR 1,620,000,000 24,300,000
142 PP2400473411 - Chăn ủ ấm các kiểu, các size 210,000,000 3,150,000
143 PP2400473412 - Chỉ khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyesterdài 45-50cm,dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C 51,135,000 767,025
144 PP2400473413 - Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan 92,137,500 1,382,063
145 PP2400473414 - Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , sợi chỉ dài 75cm 567,000,000 8,505,000
146 PP2400473415 - Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan 350,175,000 5,252,625
147 PP2400473416 - Chỉ Glyconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan 72,270,000 1,084,050
148 PP2400473417 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 6.6 (Nylon) số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm 10,600,560 159,009
149 PP2400473418 - Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm 179,676,000 2,695,140
150 PP2400473419 - Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm 32,760,000 491,400
151 PP2400473420 - Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C 669,600,000 10,044,000
152 PP2400473421 - Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh 994,950,000 14,924,250
153 PP2400473422 - Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm 50,715,000 760,725
154 PP2400473423 - Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP 164,000,000 2,460,000
155 PP2400473424 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn GS-21, 1/2C, 37mm. Chỉ giữ vết thương 21 ngày 190,080,000 2,851,200
156 PP2400473425 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C 954,000,000 14,310,000
157 PP2400473426 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s 321,000,000 4,815,000
158 PP2400473427 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm 47,958,750 719,382
159 PP2400473428 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm 45,050,000 675,750
160 PP2400473429 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c 506,520,000 7,597,800
161 PP2400473430 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm 1,955,100,000 29,326,500
162 PP2400473431 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm 1,206,000,000 18,090,000
163 PP2400473432 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm 144,720,000 2,170,800
164 PP2400473433 - Băng chỉ thị nhiệt tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m 38,440,000 576,600
165 PP2400473434 - Băng keo chỉ thị hóa học Type 1 dành cho tiệt khuẩn hơi nước kích thước 25mm x50 m 38,500,000 577,500
166 PP2400473435 - Chỉ thị hóa học Type 5 dành cho tiệt khuẩn hơi nước 106,400,000 1,596,000
167 PP2400473436 - Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134 ̊C 40,500,000 607,500
168 PP2400473437 - Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn EO 119,515,000 1,792,725
169 PP2400473438 - Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước 169,100,000 2,536,500
170 PP2400473439 - Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn HydrogenPeroxide2cm x 10cm , 24 phút 22,880,000 343,200
171 PP2400473440 - Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý 426,667,500 6,400,013
172 PP2400473441 - Dao mổ số 10 135,240,000 2,028,600
173 PP2400473442 - Dao mổ số 11 26,565,000 398,475
174 PP2400473443 - Đầu col eppendorf 0.5-250μL tiệt trùng từng cái 28,187,500 422,813
175 PP2400473444 - Đầu col vàng không lọc 200μl tương thích Micropipette 8 kênh, 17,640,000 264,600
176 PP2400473445 - Đầu cone đen 300μl, dùng cho máy Etimax 3000 48,600,000 729,000
177 PP2400473446 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 μl 31,625,000 474,375
178 PP2400473447 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 μl 46,860,000 702,900
179 PP2400473448 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 μl 22,044,000 330,660
180 PP2400473449 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 μl 24,750,000 371,250
181 PP2400473450 - Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10 94,122,000 1,411,830
182 PP2400473451 - Dây dẫn đường mềm 52,395,000 785,925
183 PP2400473452 - Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14 204,750,000 3,071,250
184 PP2400473453 - Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng 340,095,000 5,101,425
185 PP2400473454 - Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi 609,000,000 9,135,000
186 PP2400473455 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn 504,000,000 7,560,000
187 PP2400473456 - Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện 198,000,000 2,970,000
188 PP2400473457 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 214,389,000 3,215,835
189 PP2400473458 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 62,748,000 941,220
190 PP2400473459 - Dây truyền dịch 20 giọt không kim 690,690,000 10,360,350
191 PP2400473460 - Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm 736,155,000 11,042,325
192 PP2400473461 - Dây truyền máu 122,430,000 1,836,450
193 PP2400473462 - Điện cực tim người lớn 241,500,000 3,622,500
194 PP2400473463 - Gạc cầu sản khoa 40cm x 40 cm có dây 45,900,000 688,500
195 PP2400473464 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng 50,127,000 751,905
196 PP2400473465 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng 314,300,000 4,714,500
197 PP2400473466 - Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp tiệt trùng gói (9+1) miếng 336,567,000 5,048,505
198 PP2400473467 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng gói 4 miếng 1,871,100,000 28,066,500
199 PP2400473468 - Găng sản khoa đã tiệt trùng 24,456,600 366,849
200 PP2400473469 - Găng tay khám bệnh size S-M 2,025,540,000 30,383,100
201 PP2400473470 - Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5 116,000,000 1,740,000
202 PP2400473471 - Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5) 2,956,800,000 44,352,000
203 PP2400473472 - Giấy điện tim 6 cần 110*140*142 tờ 14,590,800 218,862
204 PP2400473473 - Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm 20,065,500 300,983
205 PP2400473474 - Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ 501,228,000 7,518,420
206 PP2400473475 - Giấy siêu âm 150,696,000 2,260,440
207 PP2400473476 - Gói xỏ lỗ tai 169,050,000 2,535,750
208 PP2400473477 - Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng 351,500,000 5,272,500
209 PP2400473478 - Keo dán da sinh học 191,743,650 2,876,155
210 PP2400473479 - Kẹp rốn tiệt trùng từng cái 35,000,000 525,000
211 PP2400473480 - Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc 128,440,000 1,926,600
212 PP2400473481 - Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng 160,650,000 2,409,750
213 PP2400473482 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm 137,500,000 2,062,500
214 PP2400473483 - Khóa ba ngã không dây 497,448,000 7,461,720
215 PP2400473484 - Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough 34,300,000 514,500
216 PP2400473485 - Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2 604,160,000 9,062,400
217 PP2400473486 - Kim luồn chích động mạch 20G 80mm, 22G 80mm 91,721,700 1,375,826
218 PP2400473487 - Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G 1,540,000,000 23,100,000
219 PP2400473488 - Kim luồn không cửa chích thuốc có cánh, có đầu an toàn, 24G 562,320,000 8,434,800
220 PP2400473489 - Kim sinh thiết chân không, tích hợp với máy Encor 7G/10G/12G 850,000,000 12,750,000
221 PP2400473490 - Kim sinh thiết gai nhau 18G/150mm tiệt trùng 47,200,000 708,000
222 PP2400473491 - Kim sinh thiết lõi tự động sử dụng 1 lần 648,000,000 9,720,000
223 PP2400473492 - Kim sinh thiết tự động tương thích súng Bard Magnum14g*10cm 67,200,000 1,008,000
224 PP2400473493 - Kim tiêm 18G x 1 1/2 114,400,000 1,716,000
225 PP2400473494 - Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G x 1 1/2 17,600,000 264,000
226 PP2400473495 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm 15,600,000 234,000
227 PP2400473496 - Lame kính nhám 58,800,000 882,000
228 PP2400473497 - Lame kính trơn 23,520,000 352,800
229 PP2400473498 - Lamelle 22mm x 22mm 112,320,000 1,684,800
230 PP2400473499 - Lamelle dài 24mm x 50-60mm(Hộp/100miếng) 9,800,000 147,000
231 PP2400473500 - Laminaria 5mm 244,300,000 3,664,500
232 PP2400473501 - Lọ chứa nước tiểu 55-60ml 31,219,400 468,291
233 PP2400473502 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn 9,500,000 142,500
234 PP2400473503 - Lọc khuẩn người lớn 152,900,000 2,293,500
235 PP2400473504 - Lọc khuẩn sơ sinh 93,408,000 1,401,120
236 PP2400473505 - Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 15cm x 15cm 24,210,900 363,164
237 PP2400473506 - Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 7cm x 4cm 189,456,000 2,841,840
238 PP2400473507 - Mảnh ghép điều trị sa tạng chậu, cố định thành trước tử cung vào ngành mu 3x15cm 292,500,000 4,387,500
239 PP2400473508 - Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định mỏm cắt vào mỏm nhô, kích thước 2cm x 16cm 149,820,000 2,247,300
240 PP2400473509 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn PVDF 10x15cm 50,400,000 756,000
241 PP2400473510 - Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5 39,270,000 589,050
242 PP2400473511 - Nút vặn kim luồn 96,642,000 1,449,630
243 PP2400473512 - Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5 115,964,100 1,739,462
244 PP2400473513 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0 50,316,000 754,740
245 PP2400473514 - Ống hút điều hòa lớn 07 16,170,000 242,550
246 PP2400473515 - Ống hút điều hòa lớn 08 13,860,000 207,900
247 PP2400473516 - Ống hút pasteur nhựa 3ml 73,320,000 1,099,800
248 PP2400473517 - Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6 10,500,000 157,500
249 PP2400473518 - Ống nghiệm citrate 3,2% 2ml nắp cao su màu xanh da trời, mous thấp 46,170,000 692,550
250 PP2400473519 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp 120,900,000 1,813,500
251 PP2400473520 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp 100,800,000 1,512,000
252 PP2400473521 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng 8,910,000 133,650
253 PP2400473522 - Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml 18,430,000 276,450
254 PP2400473523 - Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml 47,180,000 707,700
255 PP2400473524 - Tube thử đường huyết Chimigly1ml 116,250,000 1,743,750
256 PP2400473525 - Phim chụp X quang KTS 25*30cm 770,000,000 11,550,000
257 PP2400473526 - Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm 118,800,000 1,782,000
258 PP2400473527 - Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái 157,500,000 2,362,500
259 PP2400473528 - Săng mổ 50x50cmcó lỗ 109,620,000 1,644,300
260 PP2400473529 - Săng mổ 50x50cmkhông lỗ 408,240,000 6,123,600
261 PP2400473530 - Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn 516,000,000 7,740,000
262 PP2400473531 - Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14, 121,275,000 1,819,125
263 PP2400473532 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30, 43,050,000 645,750
264 PP2400473533 - Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên 353,010,000 5,295,150
265 PP2400473534 - Sonde thông tiểu lưu silicon 2 nhánh, sonde Foley số 8 bóng 3ml-5ml 34,000,000 510,000
266 PP2400473535 - Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 3-5mm dài 15cm (Gói/5 que) 66,000,000 990,000
267 PP2400473536 - Tube 15ml đáy nhọn 41,958,000 629,370
268 PP2400473537 - Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng 9,625,000 144,375
269 PP2400473538 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo 245,000,000 3,675,000
270 PP2400473539 - Túi đựng bệnh phẩm không tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm 11,340,000 170,100
271 PP2400473540 - Túi ép dẹp các loại 476,580,000 7,148,700
272 PP2400473541 - Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm 59,250,000 888,750
273 PP2400473542 - Vòng Donut các size 15,000,000 225,000
274 PP2400473543 - Vòng Gelhom các size 30,000,000 450,000
275 PP2400473544 - Vòng Ring các size 480,000,000 7,200,000
276 PP2400473545 - Vòng tránh thai Tcu 380 A 41,140,000 617,100
277 PP2400473546 - Cassette trữ phôi 280mm 112,000,000 1,680,000
278 PP2400473547 - Cassettestrữ phôi 140mm 140,000,000 2,100,000
279 PP2400473548 - Catheter IUI Smooze long 132,600,000 1,989,000
280 PP2400473549 - Đĩa 3 giếng 108,000,000 1,620,000
281 PP2400473550 - Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng 292,500,000 4,387,500
282 PP2400473551 - Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test 105,000,000 1,575,000
283 PP2400473552 - Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF 37,800,000 567,000
284 PP2400473553 - Dụng cụ chứa phôi 2,644,700,000 39,670,500
285 PP2400473554 - Dụng cụ chuyển phôi - Embryo Replacement Catheter with Stylet 24,858,000 372,870
286 PP2400473555 - Frydman2 nòng 4.5 1,447,850,000 21,717,750
287 PP2400473556 - Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series 195,000,000 2,925,000
288 PP2400473557 - Hũ chứa tinh trùng tiệt trùng từng cái 79,950,000 1,199,250
289 PP2400473558 - InjectionMicropipet (ICSI) kiểu V series 399,000,000 5,985,000
290 PP2400473559 - Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire 10,880,000 163,200
291 PP2400473560 - Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G 1,423,800,000 21,357,000
292 PP2400473561 - Kim holding giữ phôi sinh thiết 38,060,000 570,900
293 PP2400473562 - Kim sinh thiết phôi bào 19,500,000 292,500
294 PP2400473563 - Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier 56,700,000 850,500
295 PP2400473564 - Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái 187,000,000 2,805,000
296 PP2400473565 - Pipette 10ml tiệt trùng từng cái 33,950,000 509,250
297 PP2400473566 - Pipette 2ml tiệt trùng từng cái 48,000,000 720,000
298 PP2400473567 - Pipette 3ml tiệt trùng từng cái 24,160,000 362,400
299 PP2400473568 - Rosi pipette các size 132,720,000 1,990,800
300 PP2400473569 - Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái 153,600,000 2,304,000
301 PP2400473570 - Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái 51,520,000 772,800
Bạc nitrate
Mã phần lô PP2400473270
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cồn 96o
Mã phần lô PP2400473271
Giá từng phần lô 437,926,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,568,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%)
Mã phần lô PP2400473272
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
DimethylsulfoxideHybri-max
Mã phần lô PP2400473273
Giá từng phần lô 6,159,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Formalinđệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2400473274
Giá từng phần lô 341,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Glycerin
Mã phần lô PP2400473275
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy đo pH âm đạo
Mã phần lô PP2400473276
Giá từng phần lô 202,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Iodine AR
Mã phần lô PP2400473277
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ionomycin calcium salt
Mã phần lô PP2400473278
Giá từng phần lô 13,600,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Javel 10%
Mã phần lô PP2400473279
Giá từng phần lô 10,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sáp Parafin tinh khiết
Mã phần lô PP2400473280
Giá từng phần lô 168,729,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tinh dầu sả chanh
Mã phần lô PP2400473281
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400473282
Giá từng phần lô 50,861,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xylène PA
Mã phần lô PP2400473283
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Anti các loại
Mã phần lô PP2400473284
Giá từng phần lô 46,385,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400473285
Giá từng phần lô 88,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
BA (Thạch máu)
Mã phần lô PP2400473286
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
BHI 20% Glycerol
Mã phần lô PP2400473287
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chrom Agar Strep B
Mã phần lô PP2400473288
Giá từng phần lô 617,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90)
Mã phần lô PP2400473289
Giá từng phần lô 21,596,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
MC (Mac conkey)
Mã phần lô PP2400473290
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường Todd Broth
Mã phần lô PP2400473291
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường CBA 90mm
Mã phần lô PP2400473292
Giá từng phần lô 30,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường chuyên chở
Mã phần lô PP2400473293
Giá từng phần lô 99,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường SAB
Mã phần lô PP2400473294
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử thai Beta-HCG
Mã phần lô PP2400473295
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu
Mã phần lô PP2400473296
Giá từng phần lô 611,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử đường huyết sử dụng theo máy
Mã phần lô PP2400473297
Giá từng phần lô 199,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,987,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dengue IgG/IgMRapid Test
Mã phần lô PP2400473298
Giá từng phần lô 89,916,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dengue Ns1 Ag Rapid Test
Mã phần lô PP2400473299
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể
Mã phần lô PP2400473300
Giá từng phần lô 589,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,845,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM
Mã phần lô PP2400473301
Giá từng phần lô 215,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,226,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1
Mã phần lô PP2400473302
Giá từng phần lô 393,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ kit xét nghiệm định tính PAMG-1,phát hiện ối rỉ
Mã phần lô PP2400473303
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1
Mã phần lô PP2400473304
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400473305
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng
Mã phần lô PP2400473306
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng kèm ống thông
Mã phần lô PP2400473307
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất Acetonitrile LC-MS
Mã phần lô PP2400473308
Giá từng phần lô 46,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
TQ-PEG+PPG+Raffinose (dung dịch để hiệu chỉnh máy)
Mã phần lô PP2400473309
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vale chuyển High pressure valve rotor 30A
Mã phần lô PP2400473310
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
RP OIL Ultragrade 19 (4L)
Mã phần lô PP2400473311
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ loại dung môi DL ASSY
Mã phần lô PP2400473312
Giá từng phần lô 40,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Keo dán lam 118ml
Mã phần lô PP2400473313
Giá từng phần lô 12,979,764
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge
Mã phần lô PP2400473314
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Coagulation (ngoại kiểm ĐM)
Mã phần lô PP2400473315
Giá từng phần lô 13,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Giang Mai
Mã phần lô PP2400473316
Giá từng phần lô 13,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Huyết học
Mã phần lô PP2400473317
Giá từng phần lô 15,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Niệu
Mã phần lô PP2400473318
Giá từng phần lô 16,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK Tiền sản
Mã phần lô PP2400473319
Giá từng phần lô 20,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
CTNK TORCH
Mã phần lô PP2400473320
Giá từng phần lô 36,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400473321
Giá từng phần lô 13,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Control nước tiểu Urinalysis level 1
Mã phần lô PP2400473322
Giá từng phần lô 65,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Control nước tiểu Urinalysis level 2
Mã phần lô PP2400473323
Giá từng phần lô 56,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Maternalcontrol 1
Mã phần lô PP2400473324
Giá từng phần lô 26,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Maternalcontrol 2
Mã phần lô PP2400473325
Giá từng phần lô 26,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
RIQAS Blood Gas (Chươngtrình ngoại kiểm Riquas khí máu)
Mã phần lô PP2400473326
Giá từng phần lô 14,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hum Asy control 2
Mã phần lô PP2400473327
Giá từng phần lô 3,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hum Asy control 3
Mã phần lô PP2400473328
Giá từng phần lô 3,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
PB max
Mã phần lô PP2400473329
Giá từng phần lô 157,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường cấy ối
Mã phần lô PP2400473330
Giá từng phần lô 158,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Continuous Single Culture Completewith HSA
Mã phần lô PP2400473331
Giá từng phần lô 728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Embryo Glue
Mã phần lô PP2400473332
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
G-2 version 3 Plus
Mã phần lô PP2400473333
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
G-MOPSPlus
Mã phần lô PP2400473334
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hyaluronydase solution
Mã phần lô PP2400473335
Giá từng phần lô 157,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Isolate
Mã phần lô PP2400473336
Giá từng phần lô 261,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
m-HTF
Mã phần lô PP2400473337
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường đông phôi CryotechVitrification kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400473338
Giá từng phần lô 2,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường rã phôi CryotechWarmingkit 205 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400473339
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường đông phôi vitrification media
Mã phần lô PP2400473340
Giá từng phần lô 1,545,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,177,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường rã phôi vitrification thawing
Mã phần lô PP2400473341
Giá từng phần lô 772,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,588,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Multipurpose HandlingMedium Complete(MHM) with Gentamicin
Mã phần lô PP2400473342
Giá từng phần lô 209,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,149,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Oil for Embryo Culture
Mã phần lô PP2400473343
Giá từng phần lô 682,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pentoxifylline
Mã phần lô PP2400473344
Giá từng phần lô 11,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution
Mã phần lô PP2400473345
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sperm washing medium with HSA
Mã phần lô PP2400473346
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất khử trùng bề mặt, không khí
Mã phần lô PP2400473347
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ
Mã phần lô PP2400473348
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400473349
Giá từng phần lô 464,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,974,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400473350
Giá từng phần lô 46,611,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy
Mã phần lô PP2400473351
Giá từng phần lô 26,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch bôi trơn dụng cụ
Mã phần lô PP2400473352
Giá từng phần lô 100,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,509,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi
Mã phần lô PP2400473353
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi
Mã phần lô PP2400473354
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400473355
Giá từng phần lô 47,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2400473356
Giá từng phần lô 222,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,341,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch sát trùng da nhanh
Mã phần lô PP2400473357
Giá từng phần lô 57,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme
Mã phần lô PP2400473358
Giá từng phần lô 946,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt
Mã phần lô PP2400473359
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ
Mã phần lô PP2400473360
Giá từng phần lô 668,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,032,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch xịt tạo bọt, không cần pha loãng hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400473361
Giá từng phần lô 147,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gel sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400473362
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khăn lau khử khuẩn nhanhThời gian diệt khuẩn ≤ 1 phút
Mã phần lô PP2400473363
Giá từng phần lô 341,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn tay an toàn cho phôi - Embryo Safe Hand Disinfectant
Mã phần lô PP2400473364
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất tẩy rửa bề mặt Dnase AWAY
Mã phần lô PP2400473365
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh
Mã phần lô PP2400473366
Giá từng phần lô 5,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Air way 2
Mã phần lô PP2400473367
Giá từng phần lô 32,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml
Mã phần lô PP2400473368
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ăng cấy nhựa vô trùng loại 1ul
Mã phần lô PP2400473369
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng bột bó 3'' (7.5cm x 2.7m)
Mã phần lô PP2400473370
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng bột bó 4'' (10cmx 2.7m)
Mã phần lô PP2400473371
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2400473372
Giá từng phần lô 29,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5cm-6cmx 7cm-8cmtiệt trùng từng miếng
Mã phần lô PP2400473373
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng
Mã phần lô PP2400473374
Giá từng phần lô 116,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng
Mã phần lô PP2400473375
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dính 10cm x 10m
Mã phần lô PP2400473376
Giá từng phần lô 43,774,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm
Mã phần lô PP2400473377
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400473378
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400473379
Giá từng phần lô 253,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,802,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm
Mã phần lô PP2400473380
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2400473381
Giá từng phần lô 133,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao cao su
Mã phần lô PP2400473382
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao cao su Ultrasound Probe Cover
Mã phần lô PP2400473383
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao tóc tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473384
Giá từng phần lô 203,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bình gas EO lớn
Mã phần lô PP2400473385
Giá từng phần lô 301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
Mã phần lô PP2400473386
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất
Mã phần lô PP2400473387
Giá từng phần lô 53,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamidvà polyurethan có bơm và kim tiêm
Mã phần lô PP2400473388
Giá từng phần lô 300,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,501,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamidvà polyurethan không có bơm và kim tiêm
Mã phần lô PP2400473389
Giá từng phần lô 4,230,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,454,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473390
Giá từng phần lô 595,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch
Mã phần lô PP2400473391
Giá từng phần lô 7,015,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng
Mã phần lô PP2400473392
Giá từng phần lô 556,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,347,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn sanh thường
Mã phần lô PP2400473393
Giá từng phần lô 2,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khăn tiểu phẫu
Mã phần lô PP2400473394
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ phẫu thuật nội soi với 3 áo phẩu thuật
Mã phần lô PP2400473395
Giá từng phần lô 1,066,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm đầu thẳng gắn sẵn kim an toàn 1ml kim 27G x 1/2
Mã phần lô PP2400473396
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 1cc + kim tiêm
Mã phần lô PP2400473397
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 3cc + kim tiêm
Mã phần lô PP2400473398
Giá từng phần lô 143,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,152,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 5cc + kim tiêm
Mã phần lô PP2400473399
Giá từng phần lô 224,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 10cc + kim tiêm
Mã phần lô PP2400473400
Giá từng phần lô 374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 20cc + kim tiêm
Mã phần lô PP2400473401
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400473402
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400473403
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bông gòn 3cm x 3cm
Mã phần lô PP2400473404
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bông gòn viên 3cm - 4cm
Mã phần lô PP2400473405
Giá từng phần lô 185,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor
Mã phần lô PP2400473406
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cassette nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400473407
Giá từng phần lô 168,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,523,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes
Mã phần lô PP2400473408
Giá từng phần lô 19,263,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter tĩnh mạch rốn các số 3.5-5
Mã phần lô PP2400473409
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR
Mã phần lô PP2400473410
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chăn ủ ấm các kiểu, các size
Mã phần lô PP2400473411
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyesterdài 45-50cm,dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C
Mã phần lô PP2400473412
Giá từng phần lô 51,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan
Mã phần lô PP2400473413
Giá từng phần lô 92,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , sợi chỉ dài 75cm
Mã phần lô PP2400473414
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan
Mã phần lô PP2400473415
Giá từng phần lô 350,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,252,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ Glyconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan
Mã phần lô PP2400473416
Giá từng phần lô 72,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tan đơn sợi polyamide 6.6 (Nylon) số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm
Mã phần lô PP2400473417
Giá từng phần lô 10,600,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm
Mã phần lô PP2400473418
Giá từng phần lô 179,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm
Mã phần lô PP2400473419
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C
Mã phần lô PP2400473420
Giá từng phần lô 669,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh
Mã phần lô PP2400473421
Giá từng phần lô 994,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,924,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm
Mã phần lô PP2400473422
Giá từng phần lô 50,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP
Mã phần lô PP2400473423
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn GS-21, 1/2C, 37mm. Chỉ giữ vết thương 21 ngày
Mã phần lô PP2400473424
Giá từng phần lô 190,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,851,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C
Mã phần lô PP2400473425
Giá từng phần lô 954,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s
Mã phần lô PP2400473426
Giá từng phần lô 321,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm
Mã phần lô PP2400473427
Giá từng phần lô 47,958,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
Mã phần lô PP2400473428
Giá từng phần lô 45,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c
Mã phần lô PP2400473429
Giá từng phần lô 506,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,597,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm
Mã phần lô PP2400473430
Giá từng phần lô 1,955,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,326,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm
Mã phần lô PP2400473431
Giá từng phần lô 1,206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm
Mã phần lô PP2400473432
Giá từng phần lô 144,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng chỉ thị nhiệt tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m
Mã phần lô PP2400473433
Giá từng phần lô 38,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo chỉ thị hóa học Type 1 dành cho tiệt khuẩn hơi nước kích thước 25mm x50 m
Mã phần lô PP2400473434
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thị hóa học Type 5 dành cho tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400473435
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134 ̊C
Mã phần lô PP2400473436
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn EO
Mã phần lô PP2400473437
Giá từng phần lô 119,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thị sinh học dành cho tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400473438
Giá từng phần lô 169,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,536,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn HydrogenPeroxide2cm x 10cm , 24 phút
Mã phần lô PP2400473439
Giá từng phần lô 22,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý
Mã phần lô PP2400473440
Giá từng phần lô 426,667,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,013
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao mổ số 10
Mã phần lô PP2400473441
Giá từng phần lô 135,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao mổ số 11
Mã phần lô PP2400473442
Giá từng phần lô 26,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu col eppendorf 0.5-250μL tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473443
Giá từng phần lô 28,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu col vàng không lọc 200μl tương thích Micropipette 8 kênh,
Mã phần lô PP2400473444
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu cone đen 300μl, dùng cho máy Etimax 3000
Mã phần lô PP2400473445
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 μl
Mã phần lô PP2400473446
Giá từng phần lô 31,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 μl
Mã phần lô PP2400473447
Giá từng phần lô 46,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 μl
Mã phần lô PP2400473448
Giá từng phần lô 22,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 μl
Mã phần lô PP2400473449
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10
Mã phần lô PP2400473450
Giá từng phần lô 94,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn đường mềm
Mã phần lô PP2400473451
Giá từng phần lô 52,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14
Mã phần lô PP2400473452
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
Mã phần lô PP2400473453
Giá từng phần lô 340,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,101,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi
Mã phần lô PP2400473454
Giá từng phần lô 609,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn
Mã phần lô PP2400473455
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400473456
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2400473457
Giá từng phần lô 214,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,215,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2400473458
Giá từng phần lô 62,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền dịch 20 giọt không kim
Mã phần lô PP2400473459
Giá từng phần lô 690,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,360,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm
Mã phần lô PP2400473460
Giá từng phần lô 736,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,042,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400473461
Giá từng phần lô 122,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực tim người lớn
Mã phần lô PP2400473462
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc cầu sản khoa 40cm x 40 cm có dây
Mã phần lô PP2400473463
Giá từng phần lô 45,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400473464
Giá từng phần lô 50,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng
Mã phần lô PP2400473465
Giá từng phần lô 314,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,714,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp tiệt trùng gói (9+1) miếng
Mã phần lô PP2400473466
Giá từng phần lô 336,567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,048,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng gói 4 miếng
Mã phần lô PP2400473467
Giá từng phần lô 1,871,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,066,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng sản khoa đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400473468
Giá từng phần lô 24,456,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,849
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay khám bệnh size S-M
Mã phần lô PP2400473469
Giá từng phần lô 2,025,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,383,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5
Mã phần lô PP2400473470
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5)
Mã phần lô PP2400473471
Giá từng phần lô 2,956,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy điện tim 6 cần 110*140*142 tờ
Mã phần lô PP2400473472
Giá từng phần lô 14,590,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm
Mã phần lô PP2400473473
Giá từng phần lô 20,065,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ
Mã phần lô PP2400473474
Giá từng phần lô 501,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,518,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400473475
Giá từng phần lô 150,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gói xỏ lỗ tai
Mã phần lô PP2400473476
Giá từng phần lô 169,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng
Mã phần lô PP2400473477
Giá từng phần lô 351,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,272,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Keo dán da sinh học
Mã phần lô PP2400473478
Giá từng phần lô 191,743,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,876,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kẹp rốn tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473479
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc
Mã phần lô PP2400473480
Giá từng phần lô 128,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400473481
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khóa ba ngã có dây nối 25cm
Mã phần lô PP2400473482
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khóa ba ngã không dây
Mã phần lô PP2400473483
Giá từng phần lô 497,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,461,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough
Mã phần lô PP2400473484
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2
Mã phần lô PP2400473485
Giá từng phần lô 604,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,062,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn chích động mạch 20G 80mm, 22G 80mm
Mã phần lô PP2400473486
Giá từng phần lô 91,721,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn có đầu an toàn có cửa chích thuốc 18-20G
Mã phần lô PP2400473487
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn không cửa chích thuốc có cánh, có đầu an toàn, 24G
Mã phần lô PP2400473488
Giá từng phần lô 562,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,434,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết chân không, tích hợp với máy Encor 7G/10G/12G
Mã phần lô PP2400473489
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết gai nhau 18G/150mm tiệt trùng
Mã phần lô PP2400473490
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết lõi tự động sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400473491
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết tự động tương thích súng Bard Magnum14g*10cm
Mã phần lô PP2400473492
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim tiêm 18G x 1 1/2
Mã phần lô PP2400473493
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G x 1 1/2
Mã phần lô PP2400473494
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm
Mã phần lô PP2400473495
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lame kính nhám
Mã phần lô PP2400473496
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lame kính trơn
Mã phần lô PP2400473497
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lamelle 22mm x 22mm
Mã phần lô PP2400473498
Giá từng phần lô 112,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lamelle dài 24mm x 50-60mm(Hộp/100miếng)
Mã phần lô PP2400473499
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Laminaria 5mm
Mã phần lô PP2400473500
Giá từng phần lô 244,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,664,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ chứa nước tiểu 55-60ml
Mã phần lô PP2400473501
Giá từng phần lô 31,219,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2400473502
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọc khuẩn người lớn
Mã phần lô PP2400473503
Giá từng phần lô 152,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọc khuẩn sơ sinh
Mã phần lô PP2400473504
Giá từng phần lô 93,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 15cm x 15cm
Mã phần lô PP2400473505
Giá từng phần lô 24,210,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 7cm x 4cm
Mã phần lô PP2400473506
Giá từng phần lô 189,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,841,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép điều trị sa tạng chậu, cố định thành trước tử cung vào ngành mu 3x15cm
Mã phần lô PP2400473507
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định mỏm cắt vào mỏm nhô, kích thước 2cm x 16cm
Mã phần lô PP2400473508
Giá từng phần lô 149,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn PVDF 10x15cm
Mã phần lô PP2400473509
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5
Mã phần lô PP2400473510
Giá từng phần lô 39,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nút vặn kim luồn
Mã phần lô PP2400473511
Giá từng phần lô 96,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5
Mã phần lô PP2400473512
Giá từng phần lô 115,964,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
Mã phần lô PP2400473513
Giá từng phần lô 50,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút điều hòa lớn 07
Mã phần lô PP2400473514
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút điều hòa lớn 08
Mã phần lô PP2400473515
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút pasteur nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400473516
Giá từng phần lô 73,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6
Mã phần lô PP2400473517
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm citrate 3,2% 2ml nắp cao su màu xanh da trời, mous thấp
Mã phần lô PP2400473518
Giá từng phần lô 46,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp
Mã phần lô PP2400473519
Giá từng phần lô 120,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp
Mã phần lô PP2400473520
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
Mã phần lô PP2400473521
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml
Mã phần lô PP2400473522
Giá từng phần lô 18,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml
Mã phần lô PP2400473523
Giá từng phần lô 47,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tube thử đường huyết Chimigly1ml
Mã phần lô PP2400473524
Giá từng phần lô 116,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phim chụp X quang KTS 25*30cm
Mã phần lô PP2400473525
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm
Mã phần lô PP2400473526
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473527
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Săng mổ 50x50cmcó lỗ
Mã phần lô PP2400473528
Giá từng phần lô 109,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Săng mổ 50x50cmkhông lỗ
Mã phần lô PP2400473529
Giá từng phần lô 408,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,123,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn
Mã phần lô PP2400473530
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14,
Mã phần lô PP2400473531
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30,
Mã phần lô PP2400473532
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
Mã phần lô PP2400473533
Giá từng phần lô 353,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,295,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde thông tiểu lưu silicon 2 nhánh, sonde Foley số 8 bóng 3ml-5ml
Mã phần lô PP2400473534
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 3-5mm dài 15cm (Gói/5 que)
Mã phần lô PP2400473535
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tube 15ml đáy nhọn
Mã phần lô PP2400473536
Giá từng phần lô 41,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400473537
Giá từng phần lô 9,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo
Mã phần lô PP2400473538
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi đựng bệnh phẩm không tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm
Mã phần lô PP2400473539
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi ép dẹp các loại
Mã phần lô PP2400473540
Giá từng phần lô 476,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,148,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2400473541
Giá từng phần lô 59,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vòng Donut các size
Mã phần lô PP2400473542
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vòng Gelhom các size
Mã phần lô PP2400473543
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vòng Ring các size
Mã phần lô PP2400473544
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vòng tránh thai Tcu 380 A
Mã phần lô PP2400473545
Giá từng phần lô 41,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cassette trữ phôi 280mm
Mã phần lô PP2400473546
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cassettestrữ phôi 140mm
Mã phần lô PP2400473547
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter IUI Smooze long
Mã phần lô PP2400473548
Giá từng phần lô 132,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa 3 giếng
Mã phần lô PP2400473549
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng
Mã phần lô PP2400473550
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test
Mã phần lô PP2400473551
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF
Mã phần lô PP2400473552
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ chứa phôi
Mã phần lô PP2400473553
Giá từng phần lô 2,644,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,670,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ chuyển phôi - Embryo Replacement Catheter with Stylet
Mã phần lô PP2400473554
Giá từng phần lô 24,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Frydman2 nòng 4.5
Mã phần lô PP2400473555
Giá từng phần lô 1,447,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,717,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series
Mã phần lô PP2400473556
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hũ chứa tinh trùng tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473557
Giá từng phần lô 79,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
InjectionMicropipet (ICSI) kiểu V series
Mã phần lô PP2400473558
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire
Mã phần lô PP2400473559
Giá từng phần lô 10,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G
Mã phần lô PP2400473560
Giá từng phần lô 1,423,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim holding giữ phôi sinh thiết
Mã phần lô PP2400473561
Giá từng phần lô 38,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim sinh thiết phôi bào
Mã phần lô PP2400473562
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier
Mã phần lô PP2400473563
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473564
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pipette 10ml tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473565
Giá từng phần lô 33,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pipette 2ml tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473566
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pipette 3ml tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473567
Giá từng phần lô 24,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Rosi pipette các size
Mã phần lô PP2400473568
Giá từng phần lô 132,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473569
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400473570
Giá từng phần lô 51,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->