Gói thầu: Mua sắm hóa chất bổ sung năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400270342-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất bổ sung năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400159487
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 12,408,928,967 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400149116 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL 60,919,950 1,218,399
2 PP2400149117 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-CHOLESTEROL 113,734,950 2,274,699
3 PP2400149118 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac 117,862,500 2,357,250
4 PP2400149119 - Chất kiểm chứng (Control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 1 6,225,000 124,500
5 PP2400149120 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 2 6,225,000 124,500
6 PP2400149121 - Chất kiểm chứng (Control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 3 15,562,500 311,250
7 PP2400149122 - Chất kiểm chuẩn (calib) dùng cho xét nghiệm Ammoniac 6,237,000 124,740
8 PP2400149123 - Kháng thể đơn dòng CD4 hoặc tương đương 21,500,000 430,000
9 PP2400149124 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 220,668,000 4,413,360
10 PP2400149125 - Dung dịch ngâm dụng cụ và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế 37,800,000 756,000
11 PP2400149126 - Dung dịch sát khuẩn xông phòng 200,614,050 4,012,281
12 PP2400149127 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt 22,785,000 455,700
13 PP2400149128 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzyme 457,587,900 9,151,758
14 PP2400149129 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải 9,519,300 190,386
15 PP2400149130 - Chất kiểm chuẩn (calib) Ferritin 12,654,600 253,092
16 PP2400149131 - Chất kiểm chuẩn (calib) hLH 10,445,400 208,908
17 PP2400149132 - Chất kiểm chuẩn (calib) hsTnI 13,923,000 278,460
18 PP2400149133 - Chất kiểm chuẩn (calib) Sensitive Estradiol 20,632,500 412,650
19 PP2400149134 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800 61,311,600 1,226,232
20 PP2400149135 - Chất kiểm chuẩn (calib) HCV Ab Calibrators tương thích máy miễn dịch DXI800 12,448,800 248,976
21 PP2400149136 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể Anti HBs tương thích máy miễn dịch DXI800 43,538,250 870,765
22 PP2400149137 - Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAb 39,879,000 797,580
23 PP2400149138 - Kit xét nghiệm dị ứng 19 dị nguyên (lòng trắng trứng, lòng đỏ trứng, sữa bò, thành phần sữa, CCD,…) 224,400,000 4,488,000
24 PP2400149139 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Mycoplasma Pneumoniae IgM 83,097,000 1,661,940
25 PP2400149140 - Chất chứng Control Mycoplasma Pneummoniae IgM 6,394,500 127,890
26 PP2400149141 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan RENOK Disposable D-Inoculator Sets hoặc tương đương 118,597,500 2,371,950
27 PP2400149142 - Thuốc thử Potassium Hydroxide 40%dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ 14,385,000 287,700
28 PP2400149143 - Dung dịch chuẩn bị dịch pha loãng MicroScan Inoculum Water – 3ml hoặc tương đương 205,065,000 4,101,300
29 PP2400149144 - Thạch môi trườngcanh thang BHI Broth + 15% Glycerol 6,300,000 126,000
30 PP2400149145 - Bộ thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm nhuộm Gram 5,040,000 100,800
31 PP2400149146 - Kháng huyết thanh ngưng kết H. influenzae type b 4,822,600 96,452
32 PP2400149147 - Kháng huyết thanh ngưng kết Shigella As flexneri poly B 2,380,800 47,616
33 PP2400149148 - Kháng huyết thanh ngưng kết Shigella As sonnei poly D 2,380,800 47,616
34 PP2400149149 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 23,499,990 470,000
35 PP2400149150 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 23,499,990 470,000
36 PP2400149151 - Kháng thể đơn dòng Terminal Deoxynucleotidyl Transferase (TdT) hoặc tương đương 10,900,000 218,000
37 PP2400149152 - Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin (SMA) hoặc tương đương 9,089,000 181,780
38 PP2400149153 - Kháng thể GFAP hoặc tương đương 10,132,800 202,656
39 PP2400149154 - Kháng thể đơn dòng CD246, ALK Protein hoặc tương đương 36,500,000 730,000
40 PP2400149155 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch 74,514,000 1,490,280
41 PP2400149156 - Hóa chất Ngoại kiểm Sinh Hóa 21,840,000 436,800
42 PP2400149157 - Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu 19,965,000 399,300
43 PP2400149158 - Hóa chất ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng 23,430,000 468,600
44 PP2400149159 - Hóa chất ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng 24,000,000 480,000
45 PP2400149160 - Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy 37,257,000 745,140
46 PP2400149161 - Hóa chất ngoại kiểm Tim Mạch 28,134,000 562,680
47 PP2400149162 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 19,965,000 399,300
48 PP2400149163 - Hóa chất ngoại kiểm Niệu 25,095,000 501,900
49 PP2400149164 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 10,752,000 215,040
50 PP2400149165 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex 582,986,250 11,659,725
51 PP2400149166 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 37,537,500 750,750
52 PP2400149167 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase 48,691,230 973,825
53 PP2400149168 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin 227,934,000 4,558,680
54 PP2400149169 - Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động 14,385,000 287,700
55 PP2400149170 - Thuốc thử phản ứng indole dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động 14,385,000 287,700
56 PP2400149171 - Coagulase Test 7,326,000 146,520
57 PP2400149172 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 5 tác nhân virus gây viêm màng não 72,600,000 1,452,000
58 PP2400149173 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 7 tác nhân virus gây viêm màng não 72,600,000 1,452,000
59 PP2400149174 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện tác nhân virus cúm, RSV gây nhiễm trùng đường hô hấp 122,000,000 2,440,000
60 PP2400149175 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Adenovirus, Enterovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp 122,000,000 2,440,000
61 PP2400149176 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Bocavirus, Rhinovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp 91,500,000 1,830,000
62 PP2400149177 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp 96,800,000 1,936,000
63 PP2400149178 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 6 tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não 72,600,000 1,452,000
64 PP2400149179 - Canh thang dùng cho xét nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng 78,950,000 1,579,000
65 PP2400149180 - Khay kháng sinh đồ nấm 131,500,000 2,630,000
66 PP2400149181 - Nước khử khoáng vô trùng 197,250,000 3,945,000
67 PP2400149182 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 156,000,000 3,120,000
68 PP2400149183 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh ngoại khoa 36,750,000 735,000
69 PP2400149184 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4% 57,600,000 1,152,000
70 PP2400149185 - Dung dịch rửa tay thường quy 2% 78,750,000 1,575,000
71 PP2400149186 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 17,050,000 341,000
72 PP2400149187 - Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước 48,950,000 979,000
73 PP2400149188 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 40,446,000 808,920
74 PP2400149189 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 19,116,720 382,334
75 PP2400149190 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần 9,127,230 182,545
76 PP2400149191 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin 38,070,375 761,408
77 PP2400149192 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM 49,400,820 988,016
78 PP2400149193 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ 10,698,345 213,967
79 PP2400149194 - Dung dịch pha loãng kháng thể Antibody Diluent 18,000,000 360,000
80 PP2400149195 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 241,059,000 4,821,180
81 PP2400149196 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng Vancomycin 52,899,000 1,057,980
82 PP2400149197 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) 42,844,200 856,884
83 PP2400149198 - Hóa chất kiểm chuẩn (control) dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) 47,922,000 958,440
84 PP2400149199 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) dùng cho máy phân tích điện giải 2,362,500 47,250
85 PP2400149200 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 31,185,000 623,700
86 PP2400149201 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải 10,367,700 207,354
87 PP2400149202 - Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải 9,519,300 190,386
88 PP2400149203 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải 9,519,300 190,386
89 PP2400149204 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải 9,437,400 188,748
90 PP2400149205 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 77,395,500 1,547,910
91 PP2400149206 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 1 1,560,000 31,200
92 PP2400149207 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 2 1,560,000 31,200
93 PP2400149208 - Chất kiểm chuẩn (calib) Free T3 hoặc tương đương 22,149,750 442,995
94 PP2400149209 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T3 37,978,500 759,570
95 PP2400149210 - Chất kiểm chuẩn (calib) Free T4 15,818,250 316,365
96 PP2400149211 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T4 63,315,000 1,266,300
97 PP2400149212 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) 55,705,650 1,114,113
98 PP2400149213 - Chất kiểm chuẩn (calib) TSH (3rd IS) hoặc tương đương 10,130,400 202,608
99 PP2400149214 - Chất kiểm chuẩn (calib) Cortisol 16,868,250 337,365
100 PP2400149215 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CORTISOL 25,309,200 506,184
101 PP2400149216 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total βhCG (5th IS) toàn phần 35,439,600 708,792
102 PP2400149217 - Chất kiểm chuẩn (calib) Total βhCG (5th IS) toàn phần 15,818,250 316,365
103 PP2400149218 - Hóa chất dùng cho hFSH 18,989,250 379,785
104 PP2400149219 - Chất kiểm chuẩn (calib) hFSH 12,341,700 246,834
105 PP2400149220 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP 47,460,000 949,200
106 PP2400149221 - Chất kiểm chuẩn (calib) AFP 9,490,950 189,819
107 PP2400149222 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm 25(OH) Vitamin D Total 822,832,500 16,456,650
108 PP2400149223 - Chất kiểm chuẩn (calib) 25(OH) Vitamin D (toàn phần) 20,887,650 417,753
109 PP2400149224 - Cơ chất phát quang dùng cho máy miễn dịch 261,108,750 5,222,175
110 PP2400149225 - Dung dịch acid hữu cơ rửa máy hàng ngày 11,298,000 225,960
111 PP2400149226 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sensitive Estradiol 24,759,000 495,180
112 PP2400149227 - Chất kiểm chứng (QC) HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800 18,307,800 366,156
113 PP2400149228 - Chất kiểm chứng (QC) HBsAb 20,252,400 405,048
114 PP2400149229 - Ống chứa mẫu 2 mL 6,000,000 120,000
115 PP2400149230 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm EBV IgM 73,206,000 1,464,120
116 PP2400149231 - Chất chứng Control EBV IgM 7,938,000 158,760
117 PP2400149232 - Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu 22,044,000 440,880
118 PP2400149233 - Huyết thanh mẫu Anti-AB hoặc tương đương 3,900,000 78,000
119 PP2400149234 - Khay thử định tính chẩn đoán sốt rét Malaria pf/pv 4,850,400 97,008
120 PP2400149235 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương 41,186,250 823,725
121 PP2400149236 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động hoặc tương đương 65,551,500 1,311,030
122 PP2400149237 - Thuốc thử N,N-Dimethylalphanaphthylamineat 0.5% dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động 12,946,500 258,930
123 PP2400149238 - Thuốc thử cho phản ứng nitrat dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động 14,385,000 287,700
124 PP2400149239 - Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động 13,020,000 260,400
125 PP2400149240 - Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ 12,946,500 258,930
126 PP2400149241 - Dung dịch chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan Inoculum Water with PLURONIC hoặc tương đương 196,906,500 3,938,130
127 PP2400149242 - Panel kháng sinh đồ Streptococci dùng cho máy 27,268,500 545,370
128 PP2400149243 - Dầu khoáng phủ dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ 12,946,500 258,930
129 PP2400149244 - Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm hoặc tương đương 232,323,000 4,646,460
130 PP2400149245 - Panel định danh nấm hoặc tương đương 47,355,000 947,100
131 PP2400149246 - Thạch môi trường MacConkey Agar 230,850,000 4,617,000
132 PP2400149247 - Thạch môi trườngColumbia Agar + 5% Sheep Blood 361,000,000 7,220,000
133 PP2400149248 - Yếu tố V định danh Haemophilus 1,917,500 38,350
134 PP2400149249 - Yếu tố X định danh Haemophilus 1,917,500 38,350
135 PP2400149250 - Yếu tố X+V định danh Haemophilus 1,917,500 38,350
136 PP2400149251 - Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động 8,788,500 175,770
137 PP2400149252 - Khay thử định tính kháng thể kháng HIV 1/2 31,350,800 627,016
138 PP2400149253 - Bộ nhuộm lao Ziehl Neelsen 1,617,000 32,340
139 PP2400149254 - Thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtrates cho nấm hoặc tương đương 4,315,500 86,310
140 PP2400149255 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 18,753,340 375,067
141 PP2400149256 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 18,753,340 375,067
142 PP2400149257 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao hoặc tương đương 21,632,100 432,642
143 PP2400149258 - Chất kiểm chuẩn (calib) CK-MB 1,723,050 34,461
144 PP2400149259 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 8,025,000 160,500
145 PP2400149260 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 8,025,000 160,500
146 PP2400149261 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 16,050,000 321,000
147 PP2400149262 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 25,410,000 508,200
148 PP2400149263 - Thạch môi trường Chocolate Agar + MultiVitox 95,370,000 1,907,400
149 PP2400149264 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 66,549,000 1,330,980
150 PP2400149265 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 66,549,000 1,330,980
151 PP2400149266 - Bộ hóa chất PCR định lượng EBV 78,057,000 1,561,140
152 PP2400149267 - Bộ hóa chất PCR định lượng CMV 86,310,000 1,726,200
153 PP2400149268 - Bộ hóa chất PCR chẩn đoán HSV 1/2 54,000,000 1,080,000
154 PP2400149269 - Bộ hóa chất PCR chẩn đoán lao 34,020,000 680,400
155 PP2400149270 - Cồn 90% 7,711,000 154,220
156 PP2400149271 - Cồn tuyệt đối 99,5% 18,801,300 376,026
157 PP2400149272 - Cồn 70% 128,995,000 2,579,900
158 PP2400149273 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 26,822,250 536,445
159 PP2400149274 - Dung dịch làm ẩm vết thương 23,625,000 472,500
160 PP2400149275 - Test xét nghiệm 12 thông số 1,332,000,000 26,640,000
161 PP2400149276 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch đặc biệt 1 37,257,000 745,140
162 PP2400149277 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu 58,200,000 1,164,000
163 PP2400149278 - Hóa chất bộc lộ nhiệt Tris-EDTA dùng trong nhuộm hóa mô miễn dịch 30,796,500 615,930
164 PP2400149279 - Hóa chất tiền xử lý Parafin trong mẫu FFPE mô 141,428,400 2,828,568
165 PP2400149280 - Hóa chất tiền xử lý Protease trong mẫu sử dụng cho kỹ thuật FISH 12,750,000 255,000
166 PP2400149281 - Dung dịch rửa Sodium Chloride-Sodium Citrate (SSC) sử dụng cho kỹ thuật FISH 3,049,200 60,984
167 PP2400149282 - Dung dịch nước muối đệm photphate PBS 37,625,000 752,500
168 PP2400149283 - Lam kính tích điện dương dùng cho kỹ thuật FISH 15,500,000 310,000
169 PP2400149284 - Thạch môi trường kháng sinh đồ Haemophillus Test Medium (HTM) 12,300,000 246,000
170 PP2400149285 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ma túy trong mẫu nước tiểu 2,100,000 42,000
171 PP2400149286 - Hóa chất hiệu chỉnh (calib) Heparin 25,531,800 510,636
172 PP2400149287 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 334,753,188 6,695,064
173 PP2400149288 - Hóa chất rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang 80,470,740 1,609,415
174 PP2400149289 - Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang 78,290,352 1,565,807
175 PP2400149290 - Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang 78,196,944 1,563,939
176 PP2400149291 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 54,535,152 1,090,703
177 PP2400149292 - Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (nuclear autoantibodies ANA) 364,173,348 7,283,467
178 PP2400149293 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 34,572,216 691,444
179 PP2400149294 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 13,858,614 277,172
180 PP2400149295 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 29,215,683 584,314
181 PP2400149296 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, ống nội soi trước khi ngâm 2,900,000 58,000
182 PP2400149297 - Ống PCR 0.1mL dạng đục 24,000,000 480,000
183 PP2400149298 - Nắp ống PCR 0.1mL 12,000,000 240,000
184 PP2400149299 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Kẽm (Zinc) 56,154,000 1,123,080
185 PP2400149300 - Chất chuẩn (Standard) dùng cho xét nghiệm Kẽm (Zinc) 663,600 13,272
186 PP2400149301 - Chất kiểm chứng QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường 2,335,200 46,704
187 PP2400149302 - Chất kiểm chứng QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý 2,335,200 46,704
188 PP2400149303 - Môi trường vận chuyển virus 27,500,000 550,000
189 PP2400149304 - Ống lấy máu chân không Lithium Heparin 4 ml 2,400,000 48,000
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400149116
Giá từng phần lô 60,919,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,399
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400149117
Giá từng phần lô 113,734,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,699
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac
Mã phần lô PP2400149118
Giá từng phần lô 117,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng (Control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 1
Mã phần lô PP2400149119
Giá từng phần lô 6,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 2
Mã phần lô PP2400149120
Giá từng phần lô 6,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng (Control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 3
Mã phần lô PP2400149121
Giá từng phần lô 15,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) dùng cho xét nghiệm Ammoniac
Mã phần lô PP2400149122
Giá từng phần lô 6,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kháng thể đơn dòng CD4 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149123
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
Mã phần lô PP2400149124
Giá từng phần lô 220,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,413,360
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch ngâm dụng cụ và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400149125
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch sát khuẩn xông phòng
Mã phần lô PP2400149126
Giá từng phần lô 200,614,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,012,281
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400149127
Giá từng phần lô 22,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzyme
Mã phần lô PP2400149128
Giá từng phần lô 457,587,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,151,758
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400149129
Giá từng phần lô 9,519,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,386
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) Ferritin
Mã phần lô PP2400149130
Giá từng phần lô 12,654,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,092
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) hLH
Mã phần lô PP2400149131
Giá từng phần lô 10,445,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,908
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) hsTnI
Mã phần lô PP2400149132
Giá từng phần lô 13,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,460
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2400149133
Giá từng phần lô 20,632,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,650
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800
Mã phần lô PP2400149134
Giá từng phần lô 61,311,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,232
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) HCV Ab Calibrators tương thích máy miễn dịch DXI800
Mã phần lô PP2400149135
Giá từng phần lô 12,448,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,976
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể Anti HBs tương thích máy miễn dịch DXI800
Mã phần lô PP2400149136
Giá từng phần lô 43,538,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,765
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAb
Mã phần lô PP2400149137
Giá từng phần lô 39,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,580
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kit xét nghiệm dị ứng 19 dị nguyên (lòng trắng trứng, lòng đỏ trứng, sữa bò, thành phần sữa, CCD,…)
Mã phần lô PP2400149138
Giá từng phần lô 224,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Mycoplasma Pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2400149139
Giá từng phần lô 83,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,940
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất chứng Control Mycoplasma Pneummoniae IgM
Mã phần lô PP2400149140
Giá từng phần lô 6,394,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,890
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan RENOK Disposable D-Inoculator Sets hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149141
Giá từng phần lô 118,597,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,371,950
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử Potassium Hydroxide 40%dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400149142
Giá từng phần lô 14,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch chuẩn bị dịch pha loãng MicroScan Inoculum Water – 3ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149143
Giá từng phần lô 205,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,101,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thạch môi trườngcanh thang BHI Broth + 15% Glycerol
Mã phần lô PP2400149144
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400149145
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kháng huyết thanh ngưng kết H. influenzae type b
Mã phần lô PP2400149146
Giá từng phần lô 4,822,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,452
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kháng huyết thanh ngưng kết Shigella As flexneri poly B
Mã phần lô PP2400149147
Giá từng phần lô 2,380,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,616
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kháng huyết thanh ngưng kết Shigella As sonnei poly D
Mã phần lô PP2400149148
Giá từng phần lô 2,380,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,616
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2400149149
Giá từng phần lô 23,499,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2400149150
Giá từng phần lô 23,499,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kháng thể đơn dòng Terminal Deoxynucleotidyl Transferase (TdT) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149151
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin (SMA) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149152
Giá từng phần lô 9,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,780
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kháng thể GFAP hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149153
Giá từng phần lô 10,132,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,656
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Kháng thể đơn dòng CD246, ALK Protein hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149154
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch
Mã phần lô PP2400149155
Giá từng phần lô 74,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,280
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất Ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2400149156
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu
Mã phần lô PP2400149157
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
Mã phần lô PP2400149158
Giá từng phần lô 23,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng
Mã phần lô PP2400149159
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy
Mã phần lô PP2400149160
Giá từng phần lô 37,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,140
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm Tim Mạch
Mã phần lô PP2400149161
Giá từng phần lô 28,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,680
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400149162
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2400149163
Giá từng phần lô 25,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400149164
Giá từng phần lô 10,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,040
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex
Mã phần lô PP2400149165
Giá từng phần lô 582,986,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,659,725
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400149166
Giá từng phần lô 37,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2400149167
Giá từng phần lô 48,691,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,825
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400149168
Giá từng phần lô 227,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,680
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2400149169
Giá từng phần lô 14,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử phản ứng indole dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2400149170
Giá từng phần lô 14,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Coagulase Test
Mã phần lô PP2400149171
Giá từng phần lô 7,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,520
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 5 tác nhân virus gây viêm màng não
Mã phần lô PP2400149172
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 7 tác nhân virus gây viêm màng não
Mã phần lô PP2400149173
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện tác nhân virus cúm, RSV gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400149174
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Adenovirus, Enterovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400149175
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Bocavirus, Rhinovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400149176
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400149177
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 6 tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
Mã phần lô PP2400149178
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Canh thang dùng cho xét nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng
Mã phần lô PP2400149179
Giá từng phần lô 78,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Khay kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2400149180
Giá từng phần lô 131,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Nước khử khoáng vô trùng
Mã phần lô PP2400149181
Giá từng phần lô 197,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400149182
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh ngoại khoa
Mã phần lô PP2400149183
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4%
Mã phần lô PP2400149184
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch rửa tay thường quy 2%
Mã phần lô PP2400149185
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp
Mã phần lô PP2400149186
Giá từng phần lô 17,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400149187
Giá từng phần lô 48,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2400149188
Giá từng phần lô 40,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,920
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400149189
Giá từng phần lô 19,116,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,334
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400149190
Giá từng phần lô 9,127,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,545
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2400149191
Giá từng phần lô 38,070,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,408
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM
Mã phần lô PP2400149192
Giá từng phần lô 49,400,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,016
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400149193
Giá từng phần lô 10,698,345
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,967
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch pha loãng kháng thể Antibody Diluent
Mã phần lô PP2400149194
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400149195
Giá từng phần lô 241,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,821,180
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400149196
Giá từng phần lô 52,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,980
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2)
Mã phần lô PP2400149197
Giá từng phần lô 42,844,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,884
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn (control) dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
Mã phần lô PP2400149198
Giá từng phần lô 47,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,440
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400149199
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400149200
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400149201
Giá từng phần lô 10,367,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,354
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400149202
Giá từng phần lô 9,519,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,386
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400149203
Giá từng phần lô 9,519,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,386
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400149204
Giá từng phần lô 9,437,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,748
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400149205
Giá từng phần lô 77,395,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,910
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 1
Mã phần lô PP2400149206
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 2
Mã phần lô PP2400149207
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) Free T3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149208
Giá từng phần lô 22,149,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,995
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T3
Mã phần lô PP2400149209
Giá từng phần lô 37,978,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,570
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) Free T4
Mã phần lô PP2400149210
Giá từng phần lô 15,818,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,365
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T4
Mã phần lô PP2400149211
Giá từng phần lô 63,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400149212
Giá từng phần lô 55,705,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,113
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) TSH (3rd IS) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149213
Giá từng phần lô 10,130,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,608
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) Cortisol
Mã phần lô PP2400149214
Giá từng phần lô 16,868,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,365
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CORTISOL
Mã phần lô PP2400149215
Giá từng phần lô 25,309,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,184
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total βhCG (5th IS) toàn phần
Mã phần lô PP2400149216
Giá từng phần lô 35,439,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,792
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) Total βhCG (5th IS) toàn phần
Mã phần lô PP2400149217
Giá từng phần lô 15,818,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,365
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho hFSH
Mã phần lô PP2400149218
Giá từng phần lô 18,989,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,785
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) hFSH
Mã phần lô PP2400149219
Giá từng phần lô 12,341,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,834
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400149220
Giá từng phần lô 47,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) AFP
Mã phần lô PP2400149221
Giá từng phần lô 9,490,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,819
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm 25(OH) Vitamin D Total
Mã phần lô PP2400149222
Giá từng phần lô 822,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,456,650
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) 25(OH) Vitamin D (toàn phần)
Mã phần lô PP2400149223
Giá từng phần lô 20,887,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,753
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cơ chất phát quang dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400149224
Giá từng phần lô 261,108,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,222,175
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch acid hữu cơ rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400149225
Giá từng phần lô 11,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,960
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2400149226
Giá từng phần lô 24,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,180
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng (QC) HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800
Mã phần lô PP2400149227
Giá từng phần lô 18,307,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,156
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng (QC) HBsAb
Mã phần lô PP2400149228
Giá từng phần lô 20,252,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,048
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Ống chứa mẫu 2 mL
Mã phần lô PP2400149229
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm EBV IgM
Mã phần lô PP2400149230
Giá từng phần lô 73,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,120
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất chứng Control EBV IgM
Mã phần lô PP2400149231
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu
Mã phần lô PP2400149232
Giá từng phần lô 22,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,880
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Huyết thanh mẫu Anti-AB hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149233
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Khay thử định tính chẩn đoán sốt rét Malaria pf/pv
Mã phần lô PP2400149234
Giá từng phần lô 4,850,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,008
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149235
Giá từng phần lô 41,186,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,725
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149236
Giá từng phần lô 65,551,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,030
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử N,N-Dimethylalphanaphthylamineat 0.5% dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2400149237
Giá từng phần lô 12,946,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,930
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử cho phản ứng nitrat dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2400149238
Giá từng phần lô 14,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2400149239
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400149240
Giá từng phần lô 12,946,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,930
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan Inoculum Water with PLURONIC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149241
Giá từng phần lô 196,906,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938,130
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Panel kháng sinh đồ Streptococci dùng cho máy
Mã phần lô PP2400149242
Giá từng phần lô 27,268,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,370
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dầu khoáng phủ dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400149243
Giá từng phần lô 12,946,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,930
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149244
Giá từng phần lô 232,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,646,460
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Panel định danh nấm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149245
Giá từng phần lô 47,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thạch môi trường MacConkey Agar
Mã phần lô PP2400149246
Giá từng phần lô 230,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,617,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thạch môi trườngColumbia Agar + 5% Sheep Blood
Mã phần lô PP2400149247
Giá từng phần lô 361,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Yếu tố V định danh Haemophilus
Mã phần lô PP2400149248
Giá từng phần lô 1,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,350
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Yếu tố X định danh Haemophilus
Mã phần lô PP2400149249
Giá từng phần lô 1,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,350
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Yếu tố X+V định danh Haemophilus
Mã phần lô PP2400149250
Giá từng phần lô 1,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,350
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2400149251
Giá từng phần lô 8,788,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,770
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Khay thử định tính kháng thể kháng HIV 1/2
Mã phần lô PP2400149252
Giá từng phần lô 31,350,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,016
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ nhuộm lao Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400149253
Giá từng phần lô 1,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtrates cho nấm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149254
Giá từng phần lô 4,315,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,310
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400149255
Giá từng phần lô 18,753,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,067
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400149256
Giá từng phần lô 18,753,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,067
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400149257
Giá từng phần lô 21,632,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,642
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chuẩn (calib) CK-MB
Mã phần lô PP2400149258
Giá từng phần lô 1,723,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,461
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400149259
Giá từng phần lô 8,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400149260
Giá từng phần lô 8,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2400149261
Giá từng phần lô 16,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400149262
Giá từng phần lô 25,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thạch môi trường Chocolate Agar + MultiVitox
Mã phần lô PP2400149263
Giá từng phần lô 95,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400149264
Giá từng phần lô 66,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,980
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400149265
Giá từng phần lô 66,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,980
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ hóa chất PCR định lượng EBV
Mã phần lô PP2400149266
Giá từng phần lô 78,057,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,140
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ hóa chất PCR định lượng CMV
Mã phần lô PP2400149267
Giá từng phần lô 86,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,726,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ hóa chất PCR chẩn đoán HSV 1/2
Mã phần lô PP2400149268
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bộ hóa chất PCR chẩn đoán lao
Mã phần lô PP2400149269
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cồn 90%
Mã phần lô PP2400149270
Giá từng phần lô 7,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,220
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cồn tuyệt đối 99,5%
Mã phần lô PP2400149271
Giá từng phần lô 18,801,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,026
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cồn 70%
Mã phần lô PP2400149272
Giá từng phần lô 128,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2400149273
Giá từng phần lô 26,822,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,445
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch làm ẩm vết thương
Mã phần lô PP2400149274
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Test xét nghiệm 12 thông số
Mã phần lô PP2400149275
Giá từng phần lô 1,332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch đặc biệt 1
Mã phần lô PP2400149276
Giá từng phần lô 37,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,140
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu
Mã phần lô PP2400149277
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất bộc lộ nhiệt Tris-EDTA dùng trong nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400149278
Giá từng phần lô 30,796,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,930
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất tiền xử lý Parafin trong mẫu FFPE mô
Mã phần lô PP2400149279
Giá từng phần lô 141,428,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,828,568
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất tiền xử lý Protease trong mẫu sử dụng cho kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400149280
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch rửa Sodium Chloride-Sodium Citrate (SSC) sử dụng cho kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400149281
Giá từng phần lô 3,049,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,984
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dung dịch nước muối đệm photphate PBS
Mã phần lô PP2400149282
Giá từng phần lô 37,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Lam kính tích điện dương dùng cho kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400149283
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Thạch môi trường kháng sinh đồ Haemophillus Test Medium (HTM)
Mã phần lô PP2400149284
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ma túy trong mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2400149285
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất hiệu chỉnh (calib) Heparin
Mã phần lô PP2400149286
Giá từng phần lô 25,531,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,636
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400149287
Giá từng phần lô 334,753,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,695,064
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400149288
Giá từng phần lô 80,470,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,415
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400149289
Giá từng phần lô 78,290,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,807
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400149290
Giá từng phần lô 78,196,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,939
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400149291
Giá từng phần lô 54,535,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,703
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (nuclear autoantibodies ANA)
Mã phần lô PP2400149292
Giá từng phần lô 364,173,348
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,283,467
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400149293
Giá từng phần lô 34,572,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,444
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400149294
Giá từng phần lô 13,858,614
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,172
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400149295
Giá từng phần lô 29,215,683
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,314
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, ống nội soi trước khi ngâm
Mã phần lô PP2400149296
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Ống PCR 0.1mL dạng đục
Mã phần lô PP2400149297
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Nắp ống PCR 0.1mL
Mã phần lô PP2400149298
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Kẽm (Zinc)
Mã phần lô PP2400149299
Giá từng phần lô 56,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,080
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất chuẩn (Standard) dùng cho xét nghiệm Kẽm (Zinc)
Mã phần lô PP2400149300
Giá từng phần lô 663,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,272
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường
Mã phần lô PP2400149301
Giá từng phần lô 2,335,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,704
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chất kiểm chứng QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400149302
Giá từng phần lô 2,335,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,704
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Môi trường vận chuyển virus
Mã phần lô PP2400149303
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Ống lấy máu chân không Lithium Heparin 4 ml
Mã phần lô PP2400149304
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->