Gói thầu: Mua sắm hóa chất bổ sung năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400270342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất bổ sung năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400159487 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 12,408,928,967 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400149116 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL | 60,919,950 | 1,218,399 |
| 2 | PP2400149117 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-CHOLESTEROL | 113,734,950 | 2,274,699 |
| 3 | PP2400149118 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac | 117,862,500 | 2,357,250 |
| 4 | PP2400149119 - Chất kiểm chứng (Control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 1 | 6,225,000 | 124,500 |
| 5 | PP2400149120 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 2 | 6,225,000 | 124,500 |
| 6 | PP2400149121 - Chất kiểm chứng (Control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 3 | 15,562,500 | 311,250 |
| 7 | PP2400149122 - Chất kiểm chuẩn (calib) dùng cho xét nghiệm Ammoniac | 6,237,000 | 124,740 |
| 8 | PP2400149123 - Kháng thể đơn dòng CD4 hoặc tương đương | 21,500,000 | 430,000 |
| 9 | PP2400149124 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ | 220,668,000 | 4,413,360 |
| 10 | PP2400149125 - Dung dịch ngâm dụng cụ và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 37,800,000 | 756,000 |
| 11 | PP2400149126 - Dung dịch sát khuẩn xông phòng | 200,614,050 | 4,012,281 |
| 12 | PP2400149127 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 22,785,000 | 455,700 |
| 13 | PP2400149128 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzyme | 457,587,900 | 9,151,758 |
| 14 | PP2400149129 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải | 9,519,300 | 190,386 |
| 15 | PP2400149130 - Chất kiểm chuẩn (calib) Ferritin | 12,654,600 | 253,092 |
| 16 | PP2400149131 - Chất kiểm chuẩn (calib) hLH | 10,445,400 | 208,908 |
| 17 | PP2400149132 - Chất kiểm chuẩn (calib) hsTnI | 13,923,000 | 278,460 |
| 18 | PP2400149133 - Chất kiểm chuẩn (calib) Sensitive Estradiol | 20,632,500 | 412,650 |
| 19 | PP2400149134 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800 | 61,311,600 | 1,226,232 |
| 20 | PP2400149135 - Chất kiểm chuẩn (calib) HCV Ab Calibrators tương thích máy miễn dịch DXI800 | 12,448,800 | 248,976 |
| 21 | PP2400149136 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể Anti HBs tương thích máy miễn dịch DXI800 | 43,538,250 | 870,765 |
| 22 | PP2400149137 - Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAb | 39,879,000 | 797,580 |
| 23 | PP2400149138 - Kit xét nghiệm dị ứng 19 dị nguyên (lòng trắng trứng, lòng đỏ trứng, sữa bò, thành phần sữa, CCD,…) | 224,400,000 | 4,488,000 |
| 24 | PP2400149139 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Mycoplasma Pneumoniae IgM | 83,097,000 | 1,661,940 |
| 25 | PP2400149140 - Chất chứng Control Mycoplasma Pneummoniae IgM | 6,394,500 | 127,890 |
| 26 | PP2400149141 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan RENOK Disposable D-Inoculator Sets hoặc tương đương | 118,597,500 | 2,371,950 |
| 27 | PP2400149142 - Thuốc thử Potassium Hydroxide 40%dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ | 14,385,000 | 287,700 |
| 28 | PP2400149143 - Dung dịch chuẩn bị dịch pha loãng MicroScan Inoculum Water – 3ml hoặc tương đương | 205,065,000 | 4,101,300 |
| 29 | PP2400149144 - Thạch môi trườngcanh thang BHI Broth + 15% Glycerol | 6,300,000 | 126,000 |
| 30 | PP2400149145 - Bộ thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm nhuộm Gram | 5,040,000 | 100,800 |
| 31 | PP2400149146 - Kháng huyết thanh ngưng kết H. influenzae type b | 4,822,600 | 96,452 |
| 32 | PP2400149147 - Kháng huyết thanh ngưng kết Shigella As flexneri poly B | 2,380,800 | 47,616 |
| 33 | PP2400149148 - Kháng huyết thanh ngưng kết Shigella As sonnei poly D | 2,380,800 | 47,616 |
| 34 | PP2400149149 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 23,499,990 | 470,000 |
| 35 | PP2400149150 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 23,499,990 | 470,000 |
| 36 | PP2400149151 - Kháng thể đơn dòng Terminal Deoxynucleotidyl Transferase (TdT) hoặc tương đương | 10,900,000 | 218,000 |
| 37 | PP2400149152 - Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin (SMA) hoặc tương đương | 9,089,000 | 181,780 |
| 38 | PP2400149153 - Kháng thể GFAP hoặc tương đương | 10,132,800 | 202,656 |
| 39 | PP2400149154 - Kháng thể đơn dòng CD246, ALK Protein hoặc tương đương | 36,500,000 | 730,000 |
| 40 | PP2400149155 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch | 74,514,000 | 1,490,280 |
| 41 | PP2400149156 - Hóa chất Ngoại kiểm Sinh Hóa | 21,840,000 | 436,800 |
| 42 | PP2400149157 - Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu | 19,965,000 | 399,300 |
| 43 | PP2400149158 - Hóa chất ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng | 23,430,000 | 468,600 |
| 44 | PP2400149159 - Hóa chất ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng | 24,000,000 | 480,000 |
| 45 | PP2400149160 - Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy | 37,257,000 | 745,140 |
| 46 | PP2400149161 - Hóa chất ngoại kiểm Tim Mạch | 28,134,000 | 562,680 |
| 47 | PP2400149162 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 19,965,000 | 399,300 |
| 48 | PP2400149163 - Hóa chất ngoại kiểm Niệu | 25,095,000 | 501,900 |
| 49 | PP2400149164 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 10,752,000 | 215,040 |
| 50 | PP2400149165 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex | 582,986,250 | 11,659,725 |
| 51 | PP2400149166 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 37,537,500 | 750,750 |
| 52 | PP2400149167 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase | 48,691,230 | 973,825 |
| 53 | PP2400149168 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin | 227,934,000 | 4,558,680 |
| 54 | PP2400149169 - Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động | 14,385,000 | 287,700 |
| 55 | PP2400149170 - Thuốc thử phản ứng indole dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động | 14,385,000 | 287,700 |
| 56 | PP2400149171 - Coagulase Test | 7,326,000 | 146,520 |
| 57 | PP2400149172 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 5 tác nhân virus gây viêm màng não | 72,600,000 | 1,452,000 |
| 58 | PP2400149173 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 7 tác nhân virus gây viêm màng não | 72,600,000 | 1,452,000 |
| 59 | PP2400149174 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện tác nhân virus cúm, RSV gây nhiễm trùng đường hô hấp | 122,000,000 | 2,440,000 |
| 60 | PP2400149175 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Adenovirus, Enterovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 122,000,000 | 2,440,000 |
| 61 | PP2400149176 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Bocavirus, Rhinovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 91,500,000 | 1,830,000 |
| 62 | PP2400149177 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | 96,800,000 | 1,936,000 |
| 63 | PP2400149178 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 6 tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não | 72,600,000 | 1,452,000 |
| 64 | PP2400149179 - Canh thang dùng cho xét nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng | 78,950,000 | 1,579,000 |
| 65 | PP2400149180 - Khay kháng sinh đồ nấm | 131,500,000 | 2,630,000 |
| 66 | PP2400149181 - Nước khử khoáng vô trùng | 197,250,000 | 3,945,000 |
| 67 | PP2400149182 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 68 | PP2400149183 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh ngoại khoa | 36,750,000 | 735,000 |
| 69 | PP2400149184 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4% | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 70 | PP2400149185 - Dung dịch rửa tay thường quy 2% | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 71 | PP2400149186 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp | 17,050,000 | 341,000 |
| 72 | PP2400149187 - Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước | 48,950,000 | 979,000 |
| 73 | PP2400149188 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 40,446,000 | 808,920 |
| 74 | PP2400149189 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 19,116,720 | 382,334 |
| 75 | PP2400149190 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | 9,127,230 | 182,545 |
| 76 | PP2400149191 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin | 38,070,375 | 761,408 |
| 77 | PP2400149192 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM | 49,400,820 | 988,016 |
| 78 | PP2400149193 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ | 10,698,345 | 213,967 |
| 79 | PP2400149194 - Dung dịch pha loãng kháng thể Antibody Diluent | 18,000,000 | 360,000 |
| 80 | PP2400149195 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 241,059,000 | 4,821,180 |
| 81 | PP2400149196 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng Vancomycin | 52,899,000 | 1,057,980 |
| 82 | PP2400149197 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) | 42,844,200 | 856,884 |
| 83 | PP2400149198 - Hóa chất kiểm chuẩn (control) dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | 47,922,000 | 958,440 |
| 84 | PP2400149199 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) dùng cho máy phân tích điện giải | 2,362,500 | 47,250 |
| 85 | PP2400149200 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 31,185,000 | 623,700 |
| 86 | PP2400149201 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải | 10,367,700 | 207,354 |
| 87 | PP2400149202 - Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải | 9,519,300 | 190,386 |
| 88 | PP2400149203 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải | 9,519,300 | 190,386 |
| 89 | PP2400149204 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải | 9,437,400 | 188,748 |
| 90 | PP2400149205 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 77,395,500 | 1,547,910 |
| 91 | PP2400149206 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 1 | 1,560,000 | 31,200 |
| 92 | PP2400149207 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 2 | 1,560,000 | 31,200 |
| 93 | PP2400149208 - Chất kiểm chuẩn (calib) Free T3 hoặc tương đương | 22,149,750 | 442,995 |
| 94 | PP2400149209 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T3 | 37,978,500 | 759,570 |
| 95 | PP2400149210 - Chất kiểm chuẩn (calib) Free T4 | 15,818,250 | 316,365 |
| 96 | PP2400149211 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T4 | 63,315,000 | 1,266,300 |
| 97 | PP2400149212 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) | 55,705,650 | 1,114,113 |
| 98 | PP2400149213 - Chất kiểm chuẩn (calib) TSH (3rd IS) hoặc tương đương | 10,130,400 | 202,608 |
| 99 | PP2400149214 - Chất kiểm chuẩn (calib) Cortisol | 16,868,250 | 337,365 |
| 100 | PP2400149215 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CORTISOL | 25,309,200 | 506,184 |
| 101 | PP2400149216 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total βhCG (5th IS) toàn phần | 35,439,600 | 708,792 |
| 102 | PP2400149217 - Chất kiểm chuẩn (calib) Total βhCG (5th IS) toàn phần | 15,818,250 | 316,365 |
| 103 | PP2400149218 - Hóa chất dùng cho hFSH | 18,989,250 | 379,785 |
| 104 | PP2400149219 - Chất kiểm chuẩn (calib) hFSH | 12,341,700 | 246,834 |
| 105 | PP2400149220 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP | 47,460,000 | 949,200 |
| 106 | PP2400149221 - Chất kiểm chuẩn (calib) AFP | 9,490,950 | 189,819 |
| 107 | PP2400149222 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm 25(OH) Vitamin D Total | 822,832,500 | 16,456,650 |
| 108 | PP2400149223 - Chất kiểm chuẩn (calib) 25(OH) Vitamin D (toàn phần) | 20,887,650 | 417,753 |
| 109 | PP2400149224 - Cơ chất phát quang dùng cho máy miễn dịch | 261,108,750 | 5,222,175 |
| 110 | PP2400149225 - Dung dịch acid hữu cơ rửa máy hàng ngày | 11,298,000 | 225,960 |
| 111 | PP2400149226 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sensitive Estradiol | 24,759,000 | 495,180 |
| 112 | PP2400149227 - Chất kiểm chứng (QC) HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800 | 18,307,800 | 366,156 |
| 113 | PP2400149228 - Chất kiểm chứng (QC) HBsAb | 20,252,400 | 405,048 |
| 114 | PP2400149229 - Ống chứa mẫu 2 mL | 6,000,000 | 120,000 |
| 115 | PP2400149230 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm EBV IgM | 73,206,000 | 1,464,120 |
| 116 | PP2400149231 - Chất chứng Control EBV IgM | 7,938,000 | 158,760 |
| 117 | PP2400149232 - Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu | 22,044,000 | 440,880 |
| 118 | PP2400149233 - Huyết thanh mẫu Anti-AB hoặc tương đương | 3,900,000 | 78,000 |
| 119 | PP2400149234 - Khay thử định tính chẩn đoán sốt rét Malaria pf/pv | 4,850,400 | 97,008 |
| 120 | PP2400149235 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương | 41,186,250 | 823,725 |
| 121 | PP2400149236 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động hoặc tương đương | 65,551,500 | 1,311,030 |
| 122 | PP2400149237 - Thuốc thử N,N-Dimethylalphanaphthylamineat 0.5% dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động | 12,946,500 | 258,930 |
| 123 | PP2400149238 - Thuốc thử cho phản ứng nitrat dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động | 14,385,000 | 287,700 |
| 124 | PP2400149239 - Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động | 13,020,000 | 260,400 |
| 125 | PP2400149240 - Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ | 12,946,500 | 258,930 |
| 126 | PP2400149241 - Dung dịch chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan Inoculum Water with PLURONIC hoặc tương đương | 196,906,500 | 3,938,130 |
| 127 | PP2400149242 - Panel kháng sinh đồ Streptococci dùng cho máy | 27,268,500 | 545,370 |
| 128 | PP2400149243 - Dầu khoáng phủ dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ | 12,946,500 | 258,930 |
| 129 | PP2400149244 - Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm hoặc tương đương | 232,323,000 | 4,646,460 |
| 130 | PP2400149245 - Panel định danh nấm hoặc tương đương | 47,355,000 | 947,100 |
| 131 | PP2400149246 - Thạch môi trường MacConkey Agar | 230,850,000 | 4,617,000 |
| 132 | PP2400149247 - Thạch môi trườngColumbia Agar + 5% Sheep Blood | 361,000,000 | 7,220,000 |
| 133 | PP2400149248 - Yếu tố V định danh Haemophilus | 1,917,500 | 38,350 |
| 134 | PP2400149249 - Yếu tố X định danh Haemophilus | 1,917,500 | 38,350 |
| 135 | PP2400149250 - Yếu tố X+V định danh Haemophilus | 1,917,500 | 38,350 |
| 136 | PP2400149251 - Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động | 8,788,500 | 175,770 |
| 137 | PP2400149252 - Khay thử định tính kháng thể kháng HIV 1/2 | 31,350,800 | 627,016 |
| 138 | PP2400149253 - Bộ nhuộm lao Ziehl Neelsen | 1,617,000 | 32,340 |
| 139 | PP2400149254 - Thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtrates cho nấm hoặc tương đương | 4,315,500 | 86,310 |
| 140 | PP2400149255 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 18,753,340 | 375,067 |
| 141 | PP2400149256 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 18,753,340 | 375,067 |
| 142 | PP2400149257 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao hoặc tương đương | 21,632,100 | 432,642 |
| 143 | PP2400149258 - Chất kiểm chuẩn (calib) CK-MB | 1,723,050 | 34,461 |
| 144 | PP2400149259 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 8,025,000 | 160,500 |
| 145 | PP2400149260 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 8,025,000 | 160,500 |
| 146 | PP2400149261 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 16,050,000 | 321,000 |
| 147 | PP2400149262 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 25,410,000 | 508,200 |
| 148 | PP2400149263 - Thạch môi trường Chocolate Agar + MultiVitox | 95,370,000 | 1,907,400 |
| 149 | PP2400149264 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 66,549,000 | 1,330,980 |
| 150 | PP2400149265 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 66,549,000 | 1,330,980 |
| 151 | PP2400149266 - Bộ hóa chất PCR định lượng EBV | 78,057,000 | 1,561,140 |
| 152 | PP2400149267 - Bộ hóa chất PCR định lượng CMV | 86,310,000 | 1,726,200 |
| 153 | PP2400149268 - Bộ hóa chất PCR chẩn đoán HSV 1/2 | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 154 | PP2400149269 - Bộ hóa chất PCR chẩn đoán lao | 34,020,000 | 680,400 |
| 155 | PP2400149270 - Cồn 90% | 7,711,000 | 154,220 |
| 156 | PP2400149271 - Cồn tuyệt đối 99,5% | 18,801,300 | 376,026 |
| 157 | PP2400149272 - Cồn 70% | 128,995,000 | 2,579,900 |
| 158 | PP2400149273 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 26,822,250 | 536,445 |
| 159 | PP2400149274 - Dung dịch làm ẩm vết thương | 23,625,000 | 472,500 |
| 160 | PP2400149275 - Test xét nghiệm 12 thông số | 1,332,000,000 | 26,640,000 |
| 161 | PP2400149276 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch đặc biệt 1 | 37,257,000 | 745,140 |
| 162 | PP2400149277 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu | 58,200,000 | 1,164,000 |
| 163 | PP2400149278 - Hóa chất bộc lộ nhiệt Tris-EDTA dùng trong nhuộm hóa mô miễn dịch | 30,796,500 | 615,930 |
| 164 | PP2400149279 - Hóa chất tiền xử lý Parafin trong mẫu FFPE mô | 141,428,400 | 2,828,568 |
| 165 | PP2400149280 - Hóa chất tiền xử lý Protease trong mẫu sử dụng cho kỹ thuật FISH | 12,750,000 | 255,000 |
| 166 | PP2400149281 - Dung dịch rửa Sodium Chloride-Sodium Citrate (SSC) sử dụng cho kỹ thuật FISH | 3,049,200 | 60,984 |
| 167 | PP2400149282 - Dung dịch nước muối đệm photphate PBS | 37,625,000 | 752,500 |
| 168 | PP2400149283 - Lam kính tích điện dương dùng cho kỹ thuật FISH | 15,500,000 | 310,000 |
| 169 | PP2400149284 - Thạch môi trường kháng sinh đồ Haemophillus Test Medium (HTM) | 12,300,000 | 246,000 |
| 170 | PP2400149285 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ma túy trong mẫu nước tiểu | 2,100,000 | 42,000 |
| 171 | PP2400149286 - Hóa chất hiệu chỉnh (calib) Heparin | 25,531,800 | 510,636 |
| 172 | PP2400149287 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 334,753,188 | 6,695,064 |
| 173 | PP2400149288 - Hóa chất rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | 80,470,740 | 1,609,415 |
| 174 | PP2400149289 - Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | 78,290,352 | 1,565,807 |
| 175 | PP2400149290 - Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | 78,196,944 | 1,563,939 |
| 176 | PP2400149291 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 54,535,152 | 1,090,703 |
| 177 | PP2400149292 - Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (nuclear autoantibodies ANA) | 364,173,348 | 7,283,467 |
| 178 | PP2400149293 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 34,572,216 | 691,444 |
| 179 | PP2400149294 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 13,858,614 | 277,172 |
| 180 | PP2400149295 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 29,215,683 | 584,314 |
| 181 | PP2400149296 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, ống nội soi trước khi ngâm | 2,900,000 | 58,000 |
| 182 | PP2400149297 - Ống PCR 0.1mL dạng đục | 24,000,000 | 480,000 |
| 183 | PP2400149298 - Nắp ống PCR 0.1mL | 12,000,000 | 240,000 |
| 184 | PP2400149299 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Kẽm (Zinc) | 56,154,000 | 1,123,080 |
| 185 | PP2400149300 - Chất chuẩn (Standard) dùng cho xét nghiệm Kẽm (Zinc) | 663,600 | 13,272 |
| 186 | PP2400149301 - Chất kiểm chứng QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường | 2,335,200 | 46,704 |
| 187 | PP2400149302 - Chất kiểm chứng QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý | 2,335,200 | 46,704 |
| 188 | PP2400149303 - Môi trường vận chuyển virus | 27,500,000 | 550,000 |
| 189 | PP2400149304 - Ống lấy máu chân không Lithium Heparin 4 ml | 2,400,000 | 48,000 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400149116 |
| Giá từng phần lô | 60,919,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400149117 |
| Giá từng phần lô | 113,734,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,274,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2400149118 |
| Giá từng phần lô | 117,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,357,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chứng (Control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400149119 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400149120 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chứng (Control) cho các xét nghiệm Ammoniac mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400149121 |
| Giá từng phần lô | 15,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) dùng cho xét nghiệm Ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2400149122 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD4 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149123 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400149124 |
| Giá từng phần lô | 220,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,413,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch ngâm dụng cụ và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400149125 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch sát khuẩn xông phòng |
|
| Mã phần lô | PP2400149126 |
| Giá từng phần lô | 200,614,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,012,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400149127 |
| Giá từng phần lô | 22,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400149128 |
| Giá từng phần lô | 457,587,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,151,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400149129 |
| Giá từng phần lô | 9,519,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400149130 |
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) hLH |
|
| Mã phần lô | PP2400149131 |
| Giá từng phần lô | 10,445,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400149132 |
| Giá từng phần lô | 13,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400149133 |
| Giá từng phần lô | 20,632,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400149134 |
| Giá từng phần lô | 61,311,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) HCV Ab Calibrators tương thích máy miễn dịch DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400149135 |
| Giá từng phần lô | 12,448,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể Anti HBs tương thích máy miễn dịch DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400149136 |
| Giá từng phần lô | 43,538,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400149137 |
| Giá từng phần lô | 39,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kit xét nghiệm dị ứng 19 dị nguyên (lòng trắng trứng, lòng đỏ trứng, sữa bò, thành phần sữa, CCD,…) |
|
| Mã phần lô | PP2400149138 |
| Giá từng phần lô | 224,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Mycoplasma Pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400149139 |
| Giá từng phần lô | 83,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất chứng Control Mycoplasma Pneummoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400149140 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan RENOK Disposable D-Inoculator Sets hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149141 |
| Giá từng phần lô | 118,597,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,371,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thuốc thử Potassium Hydroxide 40%dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400149142 |
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch chuẩn bị dịch pha loãng MicroScan Inoculum Water – 3ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149143 |
| Giá từng phần lô | 205,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,101,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thạch môi trườngcanh thang BHI Broth + 15% Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400149144 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400149145 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kháng huyết thanh ngưng kết H. influenzae type b |
|
| Mã phần lô | PP2400149146 |
| Giá từng phần lô | 4,822,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kháng huyết thanh ngưng kết Shigella As flexneri poly B |
|
| Mã phần lô | PP2400149147 |
| Giá từng phần lô | 2,380,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kháng huyết thanh ngưng kết Shigella As sonnei poly D |
|
| Mã phần lô | PP2400149148 |
| Giá từng phần lô | 2,380,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400149149 |
| Giá từng phần lô | 23,499,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400149150 |
| Giá từng phần lô | 23,499,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kháng thể đơn dòng Terminal Deoxynucleotidyl Transferase (TdT) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149151 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin (SMA) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149152 |
| Giá từng phần lô | 9,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kháng thể GFAP hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149153 |
| Giá từng phần lô | 10,132,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD246, ALK Protein hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149154 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400149155 |
| Giá từng phần lô | 74,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất Ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400149156 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400149157 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400149158 |
| Giá từng phần lô | 23,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400149159 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400149160 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400149161 |
| Giá từng phần lô | 28,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400149162 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400149163 |
| Giá từng phần lô | 25,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400149164 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400149165 |
| Giá từng phần lô | 582,986,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,659,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400149166 |
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400149167 |
| Giá từng phần lô | 48,691,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400149168 |
| Giá từng phần lô | 227,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,558,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidase dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400149169 |
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thuốc thử phản ứng indole dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400149170 |
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Coagulase Test |
|
| Mã phần lô | PP2400149171 |
| Giá từng phần lô | 7,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 5 tác nhân virus gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400149172 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 7 tác nhân virus gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400149173 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện tác nhân virus cúm, RSV gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400149174 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Adenovirus, Enterovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400149175 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Bocavirus, Rhinovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400149176 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400149177 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 6 tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400149178 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Canh thang dùng cho xét nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400149179 |
| Giá từng phần lô | 78,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khay kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400149180 |
| Giá từng phần lô | 131,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400149181 |
| Giá từng phần lô | 197,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400149182 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400149183 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400149184 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400149185 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400149186 |
| Giá từng phần lô | 17,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400149187 |
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400149188 |
| Giá từng phần lô | 40,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400149189 |
| Giá từng phần lô | 19,116,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400149190 |
| Giá từng phần lô | 9,127,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400149191 |
| Giá từng phần lô | 38,070,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM |
|
| Mã phần lô | PP2400149192 |
| Giá từng phần lô | 49,400,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400149193 |
| Giá từng phần lô | 10,698,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch pha loãng kháng thể Antibody Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2400149194 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400149195 |
| Giá từng phần lô | 241,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,821,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400149196 |
| Giá từng phần lô | 52,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) |
|
| Mã phần lô | PP2400149197 |
| Giá từng phần lô | 42,844,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn (control) dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2400149198 |
| Giá từng phần lô | 47,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400149199 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400149200 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400149201 |
| Giá từng phần lô | 10,367,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400149202 |
| Giá từng phần lô | 9,519,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400149203 |
| Giá từng phần lô | 9,519,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400149204 |
| Giá từng phần lô | 9,437,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400149205 |
| Giá từng phần lô | 77,395,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,547,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400149206 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400149207 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) Free T3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149208 |
| Giá từng phần lô | 22,149,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400149209 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400149210 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400149211 |
| Giá từng phần lô | 63,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400149212 |
| Giá từng phần lô | 55,705,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) TSH (3rd IS) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149213 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400149214 |
| Giá từng phần lô | 16,868,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CORTISOL |
|
| Mã phần lô | PP2400149215 |
| Giá từng phần lô | 25,309,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total βhCG (5th IS) toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400149216 |
| Giá từng phần lô | 35,439,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) Total βhCG (5th IS) toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400149217 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2400149218 |
| Giá từng phần lô | 18,989,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2400149219 |
| Giá từng phần lô | 12,341,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400149220 |
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400149221 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm 25(OH) Vitamin D Total |
|
| Mã phần lô | PP2400149222 |
| Giá từng phần lô | 822,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,456,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) 25(OH) Vitamin D (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400149223 |
| Giá từng phần lô | 20,887,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cơ chất phát quang dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400149224 |
| Giá từng phần lô | 261,108,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,222,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch acid hữu cơ rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400149225 |
| Giá từng phần lô | 11,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400149226 |
| Giá từng phần lô | 24,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chứng (QC) HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400149227 |
| Giá từng phần lô | 18,307,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chứng (QC) HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400149228 |
| Giá từng phần lô | 20,252,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống chứa mẫu 2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400149229 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400149230 |
| Giá từng phần lô | 73,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất chứng Control EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400149231 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400149232 |
| Giá từng phần lô | 22,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Huyết thanh mẫu Anti-AB hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149233 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khay thử định tính chẩn đoán sốt rét Malaria pf/pv |
|
| Mã phần lô | PP2400149234 |
| Giá từng phần lô | 4,850,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149235 |
| Giá từng phần lô | 41,186,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149236 |
| Giá từng phần lô | 65,551,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thuốc thử N,N-Dimethylalphanaphthylamineat 0.5% dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400149237 |
| Giá từng phần lô | 12,946,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thuốc thử cho phản ứng nitrat dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400149238 |
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400149239 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400149240 |
| Giá từng phần lô | 12,946,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan Inoculum Water with PLURONIC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149241 |
| Giá từng phần lô | 196,906,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Panel kháng sinh đồ Streptococci dùng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2400149242 |
| Giá từng phần lô | 27,268,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dầu khoáng phủ dùng cho máy định danh và kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400149243 |
| Giá từng phần lô | 12,946,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149244 |
| Giá từng phần lô | 232,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,646,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Panel định danh nấm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149245 |
| Giá từng phần lô | 47,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thạch môi trường MacConkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400149246 |
| Giá từng phần lô | 230,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thạch môi trườngColumbia Agar + 5% Sheep Blood |
|
| Mã phần lô | PP2400149247 |
| Giá từng phần lô | 361,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Yếu tố V định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400149248 |
| Giá từng phần lô | 1,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Yếu tố X định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400149249 |
| Giá từng phần lô | 1,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Yếu tố X+V định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400149250 |
| Giá từng phần lô | 1,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400149251 |
| Giá từng phần lô | 8,788,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khay thử định tính kháng thể kháng HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400149252 |
| Giá từng phần lô | 31,350,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ nhuộm lao Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400149253 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtrates cho nấm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149254 |
| Giá từng phần lô | 4,315,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400149255 |
| Giá từng phần lô | 18,753,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400149256 |
| Giá từng phần lô | 18,753,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400149257 |
| Giá từng phần lô | 21,632,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chuẩn (calib) CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400149258 |
| Giá từng phần lô | 1,723,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400149259 |
| Giá từng phần lô | 8,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400149260 |
| Giá từng phần lô | 8,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400149261 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400149262 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thạch môi trường Chocolate Agar + MultiVitox |
|
| Mã phần lô | PP2400149263 |
| Giá từng phần lô | 95,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,907,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400149264 |
| Giá từng phần lô | 66,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400149265 |
| Giá từng phần lô | 66,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ hóa chất PCR định lượng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400149266 |
| Giá từng phần lô | 78,057,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,561,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ hóa chất PCR định lượng CMV |
|
| Mã phần lô | PP2400149267 |
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,726,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ hóa chất PCR chẩn đoán HSV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400149268 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ hóa chất PCR chẩn đoán lao |
|
| Mã phần lô | PP2400149269 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cồn 90% |
|
| Mã phần lô | PP2400149270 |
| Giá từng phần lô | 7,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cồn tuyệt đối 99,5% |
|
| Mã phần lô | PP2400149271 |
| Giá từng phần lô | 18,801,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cồn 70% |
|
| Mã phần lô | PP2400149272 |
| Giá từng phần lô | 128,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,579,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2400149273 |
| Giá từng phần lô | 26,822,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch làm ẩm vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400149274 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Test xét nghiệm 12 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400149275 |
| Giá từng phần lô | 1,332,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch đặc biệt 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400149276 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400149277 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất bộc lộ nhiệt Tris-EDTA dùng trong nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400149278 |
| Giá từng phần lô | 30,796,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất tiền xử lý Parafin trong mẫu FFPE mô |
|
| Mã phần lô | PP2400149279 |
| Giá từng phần lô | 141,428,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,828,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất tiền xử lý Protease trong mẫu sử dụng cho kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400149280 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch rửa Sodium Chloride-Sodium Citrate (SSC) sử dụng cho kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400149281 |
| Giá từng phần lô | 3,049,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch nước muối đệm photphate PBS |
|
| Mã phần lô | PP2400149282 |
| Giá từng phần lô | 37,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lam kính tích điện dương dùng cho kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400149283 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thạch môi trường kháng sinh đồ Haemophillus Test Medium (HTM) |
|
| Mã phần lô | PP2400149284 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ma túy trong mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400149285 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất hiệu chỉnh (calib) Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400149286 |
| Giá từng phần lô | 25,531,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400149287 |
| Giá từng phần lô | 334,753,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,695,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400149288 |
| Giá từng phần lô | 80,470,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400149289 |
| Giá từng phần lô | 78,290,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,565,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400149290 |
| Giá từng phần lô | 78,196,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400149291 |
| Giá từng phần lô | 54,535,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (nuclear autoantibodies ANA) |
|
| Mã phần lô | PP2400149292 |
| Giá từng phần lô | 364,173,348 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,283,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400149293 |
| Giá từng phần lô | 34,572,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400149294 |
| Giá từng phần lô | 13,858,614 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400149295 |
| Giá từng phần lô | 29,215,683 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, ống nội soi trước khi ngâm |
|
| Mã phần lô | PP2400149296 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống PCR 0.1mL dạng đục |
|
| Mã phần lô | PP2400149297 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nắp ống PCR 0.1mL |
|
| Mã phần lô | PP2400149298 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Kẽm (Zinc) |
|
| Mã phần lô | PP2400149299 |
| Giá từng phần lô | 56,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất chuẩn (Standard) dùng cho xét nghiệm Kẽm (Zinc) |
|
| Mã phần lô | PP2400149300 |
| Giá từng phần lô | 663,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chứng QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400149301 |
| Giá từng phần lô | 2,335,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chất kiểm chứng QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400149302 |
| Giá từng phần lô | 2,335,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Môi trường vận chuyển virus |
|
| Mã phần lô | PP2400149303 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống lấy máu chân không Lithium Heparin 4 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400149304 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi