Gói thầu: Mua sắm hóa chất lần 2 năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400106247-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất lần 2 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 87,811,018,921 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.634.330.535 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400027379 - Hóa chất xét nghiệm B‑Type natriuretic peptide (BNP) | 1,127,160,000 | 33,814,800 |
| 2 | PP2400027380 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Interleukin-6 | 50,560,196 | 1,516,805 |
| 3 | PP2400027381 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 60,234,400 | 1,807,032 |
| 4 | PP2400027382 - Hóa chất xét nghiệm CA 125II | 97,920,000 | 2,937,600 |
| 5 | PP2400027383 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 269,892,000 | 8,096,760 |
| 6 | PP2400027384 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 2 | 9,579,000 | 287,370 |
| 7 | PP2400027385 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 11 | 10,726,200 | 321,786 |
| 8 | PP2400027386 - Dung dịch pha loãng mẫu | 98,073,510 | 2,942,205 |
| 9 | PP2400027387 - Hóa chất kiểm tra hệ thống | 19,190,032 | 575,700 |
| 10 | PP2400027388 - Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 2 | 37,012,648 | 1,110,379 |
| 11 | PP2400027389 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ | 30,390,150 | 911,704 |
| 12 | PP2400027390 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ | 28,152,000 | 844,560 |
| 13 | PP2400027391 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ | 12,038,040 | 361,141 |
| 14 | PP2400027392 - Chất hiệu chuẩn ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL) | 2,448,003 | 73,440 |
| 15 | PP2400027393 - Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP) | 20,197,632 | 605,928 |
| 16 | PP2400027394 - Hóa chất xét nghiệm Urinary/Cerebrospinal Fluid Protein (UCFP) | 21,716,455 | 651,493 |
| 17 | PP2400027395 - Chất hiệu chuẩn UCFP CAL | 5,151,000 | 154,530 |
| 18 | PP2400027396 - Định lượng CRP Latex | 217,677,600 | 6,530,328 |
| 19 | PP2400027397 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) | 4,127,760 | 123,832 |
| 20 | PP2400027398 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 715,995,000 | 21,479,850 |
| 21 | PP2400027399 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 715,995,000 | 21,479,850 |
| 22 | PP2400027400 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 744,634,800 | 22,339,044 |
| 23 | PP2400027401 - Tacrolimus Calibrators | 11,498,720 | 344,961 |
| 24 | PP2400027402 - Hóa chất SARS-CoV-2 Ag sample extraction solution set cho dịch mũi họng | 900,000,000 | 27,000,000 |
| 25 | PP2400027403 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg | 19,080,000 | 572,400 |
| 26 | PP2400027404 - Dung dịch rửa | 604,800,000 | 18,144,000 |
| 27 | PP2400027405 - Dung dịch kiểm chuẩn cho máy phân tích nước tiểu | 52,678,080 | 1,580,342 |
| 28 | PP2400027406 - Kit tách chiết DNA/RNA từ virus/ tác nhân gây bệnh. QIAsymphony DSP Virus/Pathogen Mini Kit hoặc tương đương | 176,640,000 | 5,299,200 |
| 29 | PP2400027407 - Hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen lạnh cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng | 566,899,200 | 17,006,976 |
| 30 | PP2400027408 - Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng gói) | 8,750,000 | 262,500 |
| 31 | PP2400027409 - Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng bột) | 4,981,000 | 149,430 |
| 32 | PP2400027410 - Huyết thanh Fetal Bovine Serum | 22,260,000 | 667,800 |
| 33 | PP2400027411 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) | 23,076,000 | 692,280 |
| 34 | PP2400027412 - Amphotericin B | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 35 | PP2400027413 - Sodium Bicarbonate 7.5% solution | 12,000,000 | 360,000 |
| 36 | PP2400027414 - Brain heart infusion broth | 69,084,000 | 2,072,520 |
| 37 | PP2400027415 - EOSIN METYL BLUE AGAR | 12,250,000 | 367,500 |
| 38 | PP2400027416 - TCBS Medium | 2,000,000 | 60,000 |
| 39 | PP2400027417 - XLD agar | 1,750,000 | 52,500 |
| 40 | PP2400027418 - SIM MEDIUM | 2,700,000 | 81,000 |
| 41 | PP2400027419 - Peptone kiềm | 1,760,000 | 52,800 |
| 42 | PP2400027420 - Urea 40% sodium | 1,200,000 | 36,000 |
| 43 | PP2400027421 - Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin | 20,800,000 | 624,000 |
| 44 | PP2400027422 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B | 59,100,000 | 1,773,000 |
| 45 | PP2400027423 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum | 84,646,000 | 2,539,380 |
| 46 | PP2400027424 - Atellica IM HBcT QC KIT hoặc tương đương | 60,559,968 | 1,816,799 |
| 47 | PP2400027425 - Atellica IM RbGII QC hoặc tương đương | 84,981,520 | 2,549,445 |
| 48 | PP2400027426 - Atellica IM Rub M QC KIT hoặc tương đương | 96,351,820 | 2,890,554 |
| 49 | PP2400027427 - Atellica IM aHBcM QC KIT hoặc tương đương | 60,559,968 | 1,816,799 |
| 50 | PP2400027428 - Atellica IM aHCV QC KIT hoặc tương đương | 75,119,968 | 2,253,599 |
| 51 | PP2400027429 - Atellica IM Syph QC KIT hoặc tương đương | 60,559,968 | 1,816,799 |
| 52 | PP2400027430 - 00975 STA - Desorb U hoặc tương đương | 248,234,544 | 7,447,036 |
| 53 | PP2400027431 - 26674 RED STIRRING BAR 3,2X12,7 hoặc tương đương | 4,949,621 | 148,488 |
| 54 | PP2400027432 - 4778 NORMAL Hb A2 CONTROL (5) hoặc tương đương | 34,833,187 | 1,044,995 |
| 55 | PP2400027433 - 4779 PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL hoặc tương đương | 25,647,775 | 769,433 |
| 56 | PP2400027434 - 9202 TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20) hoặc tương đương | 2,244,329 | 67,329 |
| 57 | PP2400027435 - Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp | 37,740,150 | 1,132,204 |
| 58 | PP2400027436 - Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 19,235,700 | 577,071 |
| 59 | PP2400027437 - Bead kiểm chuẩn | 46,873,200 | 1,406,196 |
| 60 | PP2400027438 - ANTI A MONOCLONAL | 15,600,000 | 468,000 |
| 61 | PP2400027439 - ANTI B MONOCLONAL | 15,600,000 | 468,000 |
| 62 | PP2400027440 - ANTI A+B MONOCLONAL | 21,000,000 | 630,000 |
| 63 | PP2400027441 - ANTI D IgG + IgM MONOCLONAL | 24,000,000 | 720,000 |
| 64 | PP2400027442 - ANTI HUMAN GLOBULIN | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 65 | PP2400027443 - SERAFOL ABO thẻ nhóm máu ABO | 278,000,000 | 8,340,000 |
| 66 | PP2400027444 - 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate | 234,000,000 | 7,020,000 |
| 67 | PP2400027445 - 2% Glutaraldehyde | 61,920,000 | 1,857,600 |
| 68 | PP2400027446 - 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 | 566,400,000 | 16,992,000 |
| 69 | PP2400027447 - 0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate | 169,920,000 | 5,097,600 |
| 70 | PP2400027448 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa hoạt chất acid peracetic | 772,800,000 | 23,184,000 |
| 71 | PP2400027449 - Dung dịch tẩy rửa 5 enzyme Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase | 313,920,000 | 9,417,600 |
| 72 | PP2400027450 - Cuvette Rings HumaClot Pro | 196,554,240 | 5,896,627 |
| 73 | PP2400027451 - M-6FN Dye hoặc tương đương | 62,500,000 | 1,875,000 |
| 74 | PP2400027452 - SC-CAL PLUS Hematology calibrator hoặc tương đương | 2,124,990 | 63,749 |
| 75 | PP2400027453 - W WASTE CONTAINER hoặc tương đương | 27,165,600 | 814,968 |
| 76 | PP2400027454 - Fuji cem + Paste park dispenser | 4,900,000 | 147,000 |
| 77 | PP2400027455 - Xi măng trám bít ống tủy Endomethazon hoặc tương đương | 12,000,000 | 360,000 |
| 78 | PP2400027456 - Hệ thống lấy mẫu máu 1ml | 105,600,000 | 3,168,000 |
| 79 | PP2400027457 - Kovacs reagent | 1,800,000 | 54,000 |
| 80 | PP2400027458 - Dung dịch khử khuẩn cho máy rửa tự động | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 81 | PP2400027459 - Hóa chất rửa tay sát khuẩn nhanh trong lĩnh vực y tế và dân dụng | 179,999,600 | 5,399,988 |
| 82 | PP2400027460 - Chất tẩy rửa đa enzyme cho quy trình khử nhiễm thủ công, bằng máy siêu âm hoặc hệ thống tái xử lý tự động (AER) cho ống nội soi và dụng cụ y tế | 562,500,000 | 16,875,000 |
| 83 | PP2400027461 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh cho quy trình khử nhiễm thủ công ống nội soi và dụng cụ y tế | 404,000,000 | 12,120,000 |
| 84 | PP2400027462 - Dung dịch sát khuẩn mức độ cao dùng cho máy phun sát khuẩn, máy khử nhiễm tự động | 486,000,000 | 14,580,000 |
| 85 | PP2400027463 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 188,100,000 | 5,643,000 |
| 86 | PP2400027464 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde | 41,420,000 | 1,242,600 |
| 87 | PP2400027465 - Thiết bị lấy máu đã tích hợp kim dùng cho y tế | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 88 | PP2400027466 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc | 495,000,000 | 14,850,000 |
| 89 | PP2400027467 - Miếng thử hóa chất Peroxid | 4,000,000 | 120,000 |
| 90 | PP2400027468 - Que thử nồng độ axit peracetic | 8,000,000 | 240,000 |
| 91 | PP2400027469 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 931,707,000 | 27,951,210 |
| 92 | PP2400027470 - Xét nghiệm kháng thể kháng Cardiolipin IgG và IgM | 74,519,424 | 2,235,582 |
| 93 | PP2400027471 - Xét nghiệm kháng thể kháng PR3 | 96,466,176 | 2,893,985 |
| 94 | PP2400027472 - Xét nghiệm kháng thể kháng MPO | 92,160,000 | 2,764,800 |
| 95 | PP2400027473 - Xét nghiệm kháng thể kháng β2-Glyco IgG và IgM | 75,212,928 | 2,256,387 |
| 96 | PP2400027474 - Xét nghiệm kháng thể kháng Scl-70 | 68,731,776 | 2,061,953 |
| 97 | PP2400027475 - Xét nghiệm kháng thể kháng Phospholipid IgG và IgM | 94,053,888 | 2,821,616 |
| 98 | PP2400027476 - Xét nghiệm định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng DNA | 217,047,168 | 6,511,415 |
| 99 | PP2400027477 - Xét nghiệm định tính các tự kháng thể IgG kháng dsDNA | 184,052,736 | 5,521,582 |
| 100 | PP2400027478 - Natri Clorid 2106,76 g; Kali Clorid 52,19; Calci Clorid. 2H2O 77,19 g; Magnesi Clorid .6H2O 35,58; Acid acetic băng 63,05,,, | 1,072,500,000 | 32,175,000 |
| 101 | PP2400027479 - Natri Bicarbonat 840,0 g | 1,320,000,000 | 39,600,000 |
| 102 | PP2400027480 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV | 2,228,310,000 | 66,849,300 |
| 103 | PP2400027481 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV | 1,683,990,000 | 50,519,700 |
| 104 | PP2400027482 - Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV dùng cho máy cobas 5800/6800/8800 | 78,750,000 | 2,362,500 |
| 105 | PP2400027483 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 106 | PP2400027484 - Hóa chất pha loãng | 73,596,902 | 2,207,907 |
| 107 | PP2400027485 - Hóa chất ly giải | 359,005,690 | 10,770,170 |
| 108 | PP2400027486 - Hóa chất rửa hệ thống | 105,138,432 | 3,154,152 |
| 109 | PP2400027487 - Hóa chất hạt bi từ | 151,927,772 | 4,557,833 |
| 110 | PP2400027488 - Đĩa xử lý 24 vị trí | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 111 | PP2400027489 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí | 25,200,000 | 756,000 |
| 112 | PP2400027490 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 113 | PP2400027491 - Đầu côn hút | 47,131,875 | 1,413,956 |
| 114 | PP2400027492 - Đầu típ hút có lọc thể | 19,687,500 | 590,625 |
| 115 | PP2400027493 - IVD là ống mẫu | 15,983,604 | 479,508 |
| 116 | PP2400027494 - Panel chuẩn đoán bệnh đường hô hấp (RP2.1 Plus) (Respiratory Panel 2.1 plus ) | 402,784,272 | 12,083,528 |
| 117 | PP2400027495 - Panel chẩn đoán bệnh viêm não/ viêm màng não (ME) (Meningitis/ Encephalitis Panel) | 1,930,992,336 | 57,929,770 |
| 118 | PP2400027496 - Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết BCID 2 (Blood Culture Identification Panel) | 352,275,890 | 10,568,276 |
| 119 | PP2400027497 - Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa (GI) (Gastrointestinal Panel) | 1,816,617,348 | 54,498,520 |
| 120 | PP2400027498 - Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (PN Plus) (Pneumonia Plus Panel) | 428,901,833 | 12,867,054 |
| 121 | PP2400027499 - Hóa chất Ngoại kiểm Riqas ToRCH | 90,420,000 | 2,712,600 |
| 122 | PP2400027500 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm | 339,144,000 | 10,174,320 |
| 123 | PP2400027501 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhảy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 275,508,000 | 8,265,240 |
| 124 | PP2400027502 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 49,392,000 | 1,481,760 |
| 125 | PP2400027503 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | 460,800,000 | 13,824,000 |
| 126 | PP2400027504 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 470,592,000 | 14,117,760 |
| 127 | PP2400027505 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 813,600,000 | 24,408,000 |
| 128 | PP2400027506 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 230,400,000 | 6,912,000 |
| 129 | PP2400027507 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 219,816,000 | 6,594,480 |
| 130 | PP2400027508 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 406,800,000 | 12,204,000 |
| 131 | PP2400027509 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhảy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | 10,800,000 | 324,000 |
| 132 | PP2400027510 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | 1,234,800 | 37,044 |
| 133 | PP2400027511 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và xét nghiệm mẫn cảm với thuốc kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | 81,360,000 | 2,440,800 |
| 134 | PP2400027512 - Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™ hoặc tương đương | 1,743,500 | 52,305 |
| 135 | PP2400027513 - Haemophilus influenzae ATCC® 49247™ hoặc tương đương | 2,255,000 | 67,650 |
| 136 | PP2400027514 - Eikenella corrodens ATCC® BAA-1152™hoặc tương đương | 2,255,000 | 67,650 |
| 137 | PP2400027515 - Enterobacter hormaechei ATCC® 700323™hoặc tương đương | 2,255,000 | 67,650 |
| 138 | PP2400027516 - Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327™hoặc tương đương | 2,007,500 | 60,225 |
| 139 | PP2400027517 - Stenotrophomonas maltophilia dATCC® 17666™hoặc tương đương | 2,255,000 | 67,650 |
| 140 | PP2400027518 - Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750™hoặc tương đương | 2,007,500 | 60,225 |
| 141 | PP2400027519 - Candida albicans ATCC® 14053™hoặc tương đương | 2,464,000 | 73,920 |
| 142 | PP2400027520 - Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™ | 2,255,000 | 67,650 |
| 143 | PP2400027521 - Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™hoặc tương đương | 1,743,500 | 52,305 |
| 144 | PP2400027522 - : Escherichia coli ATCC® 25922™hoặc tương đương | 1,743,500 | 52,305 |
| 145 | PP2400027523 - Test TB IgG/IgM | 57,000,000 | 1,710,000 |
| 146 | PP2400027524 - Chất ngoại kiểm Khí máu | 29,936,280 | 898,088 |
| 147 | PP2400027525 - Chất ngoại kiểm Tim mạch | 28,134,000 | 844,020 |
| 148 | PP2400027526 - Chất ngoại kiểm BNP | 28,134,000 | 844,020 |
| 149 | PP2400027527 - Chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I | 37,257,000 | 1,117,710 |
| 150 | PP2400027528 - Chất ngoại kiểm Dịch não tủy | 37,256,976 | 1,117,709 |
| 151 | PP2400027529 - Chất ngoại kiểm Cyfra 21-1 | 28,485,000 | 854,550 |
| 152 | PP2400027530 - Chất ngoại kiểm TSH Receptor | 28,485,000 | 854,550 |
| 153 | PP2400027531 - Chất ngoại kiểm Cytokines | 27,000,000 | 810,000 |
| 154 | PP2400027532 - LPA2, 150T, cobas c 503 hoặc tương đương | 163,480,496 | 4,904,414 |
| 155 | PP2400027533 - Preciset LPA Gen.2, 5x1 ml hoặc tương đương | 9,591,120 | 287,733 |
| 156 | PP2400027534 - PreciControl LPA Gen.2 hoặc tương đương | 13,209,494 | 396,284 |
| 157 | PP2400027535 - Na2HPO4 (Na2HPO4.12H20) | 15,000,000 | 450,000 |
| 158 | PP2400027536 - NaH2PO4 (KH2PO4) | 20,000,000 | 600,000 |
| 159 | PP2400027537 - Baumé Canada turpentine in xylène | 43,046,400 | 1,291,392 |
| 160 | PP2400027538 - Paraffine (sáp trắng tinh khiết) | 52,000,000 | 1,560,000 |
| 161 | PP2400027539 - Formoldehyde 36% | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 162 | PP2400027540 - Chất trám tạm Caviton hoặc tương đương | 5,580,000 | 167,400 |
| 163 | PP2400027541 - Javen nha khoa | 2,200,000 | 66,000 |
| 164 | PP2400027542 - Vaseline | 2,400,000 | 72,000 |
| 165 | PP2400027543 - Thuốc tê dạng bôi | 1,400,000 | 42,000 |
| 166 | PP2400027544 - Thuốc tê xịt | 1,150,000 | 34,500 |
| 167 | PP2400027545 - Xét nghiệm định tính phát hiện máu ẩn trong phân người | 21,000,000 | 630,000 |
| 168 | PP2400027546 - MT nuôi cấy vi sinh - RT413-25 CHROMagar Orientation 25L hoặc tương đương | 36,666,000 | 1,099,980 |
| 169 | PP2400027547 - Muối NaCl dạng nén | 38,400,000 | 1,152,000 |
| 170 | PP2400027548 - Dung dịch tiệt trùng sử dụng trong máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Formaldehyde | 772,200,000 | 23,166,000 |
| 171 | PP2400027549 - Băng đựng hóa chất cho máy STERRAD 100S | 847,594,440 | 25,427,833 |
| 172 | PP2400027550 - Hóa chất cho máy rửa dụng cụ chứa enzyme | 132,000,000 | 3,960,000 |
| 173 | PP2400027551 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ chứa enzyme | 290,400,000 | 8,712,000 |
| 174 | PP2400027552 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế có chứa 3% kl/kl enzyme Savinase 16 lex (protease) và các chất hoạt động bề mặt | 418,560,000 | 12,556,800 |
| 175 | PP2400027553 - Vôi soda | 69,750,000 | 2,092,500 |
| 176 | PP2400027554 - Dung dịch rửa tay nhanh | 64,680,000 | 1,940,400 |
| 177 | PP2400027555 - Architect Concentrated Wash Buffer hoặc tương đương | 122,031,000 | 3,660,930 |
| 178 | PP2400027556 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động | 482,517,000 | 14,475,510 |
| 179 | PP2400027557 - Bột cô đặc thẩm phân axit | 2,187,000,000 | 65,610,000 |
| 180 | PP2400027558 - Bình nước muối 1 lít/bình 0.45% trên V2C | 68,040,000 | 2,041,200 |
| 181 | PP2400027559 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX | 416,735,550 | 12,502,066 |
| 182 | PP2400027560 - Architect Trigger Solution hoặc tương đương | 32,479,200 | 974,376 |
| 183 | PP2400027561 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | 618,496,200 | 18,554,886 |
| 184 | PP2400027562 - Architect Pre-Trigger Solution hoặc tương đương | 49,140,000 | 1,474,200 |
| 185 | PP2400027563 - Thuốc nhuộm Papanicolaw 1A | 103,500,000 | 3,105,000 |
| 186 | PP2400027564 - Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2 hoặc tương đương | 1,098,458,400 | 32,953,752 |
| 187 | PP2400027565 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động | 110,848,500 | 3,325,455 |
| 188 | PP2400027566 - Cartridge hóa chất tách chiết mẫu | 5,760,000,000 | 172,800,000 |
| 189 | PP2400027567 - magLEAD consumable kit hoặc tương đương | 1,080,000,000 | 32,400,000 |
| 190 | PP2400027568 - Thuốc B5 nhuộm Papanicolaow EA-50 | 69,000,000 | 2,070,000 |
| 191 | PP2400027569 - Modular Sarbecovirus SARS-CoV-2 hoặc tương đương | 2,327,539,968 | 69,826,199 |
| 192 | PP2400027570 - LightMix Modular EAV RNA Extract. Contr hoặc tương đương | 1,716,009,984 | 51,480,299 |
| 193 | PP2400027571 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 3,283,500,000 | 98,505,000 |
| 194 | PP2400027572 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 1,092,136,500 | 32,764,095 |
| 195 | PP2400027573 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 11,666,676,591 | 350,000,297 |
| 196 | PP2400027574 - HCV Ab hoặc tương đương | 475,070,400 | 14,252,112 |
| 197 | PP2400027575 - HBsAg hoặc tương đương | 298,015,200 | 8,940,456 |
| 198 | PP2400027576 - UREAL, 600Tests, c503 hoặc tương đương | 32,929,200 | 987,876 |
| 199 | PP2400027577 - ETOH G2, 150Tests, c503 hoặc tương đương | 251,197,188 | 7,535,915 |
| 200 | PP2400027578 - 00367 STA - CaCl2 0.025M hoặc tương đương | 80,395,200 | 2,411,856 |
| 201 | PP2400027579 - 01164 STA - NeoPTimal 10 hoặc tương đương | 500,191,200 | 15,005,736 |
| 202 | PP2400027580 - Test xét nghiệm Dengue NS1 | 383,400,000 | 11,502,000 |
| 203 | PP2400027581 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C | 1,073,898,000 | 32,216,940 |
| 204 | PP2400027582 - HIV 1&2 Ab&Ag | 146,390,400 | 4,391,712 |
| 205 | PP2400027583 - 00597 STA - C.K. Prest 5 hoặc tương đương | 1,160,978,400 | 34,829,352 |
| 206 | PP2400027584 - 00662 STA - Liatest D-Di Plus hoặc tương đương | 6,515,341,920 | 195,460,257 |
| 207 | PP2400027585 - Gel bôi trơn dùng trong nội soi | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 208 | PP2400027586 - Architect TOTAL T3 Reagent Kit hoặc tương đương | 103,767,000 | 3,113,010 |
| 209 | PP2400027587 - PreClean M G2 2x2L Elecsys E2G hoặc tương đương | 581,954,004 | 17,458,620 |
| 210 | PP2400027588 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 187,692,120 | 5,630,763 |
| 211 | PP2400027589 - Gel siêu âm | 46,800,000 | 1,404,000 |
| 212 | PP2400027590 - Alere NT-proBNP for Architect Reagent Kit hoặc tương đương | 390,294,000 | 11,708,820 |
| 213 | PP2400027591 - Architect Thyroglobulin Reagent Kit hoặc tương đương | 163,155,000 | 4,894,650 |
| 214 | PP2400027592 - Dầu soi kính hiển vi | 7,500,000 | 225,000 |
| 215 | PP2400027593 - Bột Farmacart B hoặc tương đương | 196,992,000 | 5,909,760 |
| 216 | PP2400027594 - HAV IgM hoặc tương đương | 64,800,000 | 1,944,000 |
| 217 | PP2400027595 - HBe Ag&Ab hoặc tương đương | 55,535,040 | 1,666,051 |
| 218 | PP2400027596 - HEV IgM hoặc tương đương | 64,800,000 | 1,944,000 |
| 219 | PP2400027597 - Định lượng Protein | 79,343,334 | 2,380,300 |
| 220 | PP2400027598 - Coulter 6C Cell Control | 273,392,658 | 8,201,779 |
| 221 | PP2400027599 - ANA Screen IgG | 46,013,184 | 1,380,395 |
| 222 | PP2400027600 - 00526 STA - Liatest Control N+P hoặc tương đương | 277,349,184 | 8,320,475 |
| 223 | PP2400027601 - Architect PIVKA-II Reagent Kit (1 x 100 tests) hoặc tương đương | 253,071,000 | 7,592,130 |
| 224 | PP2400027602 - Quick tick | 1,320,000 | 39,600 |
| 225 | PP2400027603 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 179,308,080 | 5,379,242 |
| 226 | PP2400027604 - ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G hoặc tương đương | 207,509,400 | 6,225,282 |
| 227 | PP2400027605 - PreciControl Multimarker Elecsys hoặc tương đương | 343,980,000 | 10,319,400 |
| 228 | PP2400027606 - 00611 STA - Thrombin 2 hoặc tương đương | 52,607,880 | 1,578,236 |
| 229 | PP2400027607 - Dung dịch kiểm tra máy | 23,738,400 | 712,152 |
| 230 | PP2400027608 - Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE | 95,867,100 | 2,876,013 |
| 231 | PP2400027609 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 62,716,500 | 1,881,495 |
| 232 | PP2400027610 - Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC | 49,152,600 | 1,474,578 |
| 233 | PP2400027611 - Test thử 4 chỉ số | 12,600,000 | 378,000 |
| 234 | PP2400027612 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 429,241,050 | 12,877,231 |
| 235 | PP2400027613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 195,868,260 | 5,876,047 |
| 236 | PP2400027614 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 33,579,000 | 1,007,370 |
| 237 | PP2400027615 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 33,579,000 | 1,007,370 |
| 238 | PP2400027616 - Dung dịch rửa vết thương, loại bỏ màng biofilm | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 239 | PP2400027617 - Fuji 9 hoặc tương đương | 214,800,000 | 6,444,000 |
| 240 | PP2400027618 - Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng | 115,999,971 | 3,479,999 |
| 241 | PP2400027619 - Chất chuẩn BNP | 24,108,273 | 723,248 |
| 242 | PP2400027620 - FLUID PACK S2 hoặc tương đương | 320,154,615 | 9,604,638 |
| 243 | PP2400027621 - Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu | 7,811,370 | 234,341 |
| 244 | PP2400027622 - Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu | 7,811,370 | 234,341 |
| 245 | PP2400027623 - Precipath PUC hoặc tương đương | 8,478,135 | 254,344 |
| 246 | PP2400027624 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate | 1,336,500,000 | 40,095,000 |
| 247 | PP2400027625 - C.f.a.s. PUC hoặc tương đương | 6,156,810 | 184,704 |
| 248 | PP2400027626 - Dung dịch bảo quản tạng 1000ml | 266,208,000 | 7,986,240 |
| 249 | PP2400027627 - Roche CARDIAC POC Trop T for new SW Ver. Hoặc tương đương | 2,403,450,000 | 72,103,500 |
| 250 | PP2400027628 - Dung dịch đệm ISE | 88,200,000 | 2,646,000 |
| 251 | PP2400027629 - Định lượng Vancomycin | 216,965,952 | 6,508,978 |
Hóa chất xét nghiệm B‑Type natriuretic peptide (BNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400027379 |
| Giá từng phần lô | 1,127,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,814,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Interleukin-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400027380 |
| Giá từng phần lô | 50,560,196 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400027381 |
| Giá từng phần lô | 60,234,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,807,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 125II |
|
| Mã phần lô | PP2400027382 |
| Giá từng phần lô | 97,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,937,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400027383 |
| Giá từng phần lô | 269,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,096,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400027384 |
| Giá từng phần lô | 9,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400027385 |
| Giá từng phần lô | 10,726,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400027386 |
| Giá từng phần lô | 98,073,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,942,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400027387 |
| Giá từng phần lô | 19,190,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400027388 |
| Giá từng phần lô | 37,012,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400027389 |
| Giá từng phần lô | 30,390,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400027390 |
| Giá từng phần lô | 28,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400027391 |
| Giá từng phần lô | 12,038,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất hiệu chuẩn ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2400027392 |
| Giá từng phần lô | 2,448,003 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP) |
|
| Mã phần lô | PP2400027393 |
| Giá từng phần lô | 20,197,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Urinary/Cerebrospinal Fluid Protein (UCFP) |
|
| Mã phần lô | PP2400027394 |
| Giá từng phần lô | 21,716,455 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất hiệu chuẩn UCFP CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400027395 |
| Giá từng phần lô | 5,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Định lượng CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400027396 |
| Giá từng phần lô | 217,677,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,530,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027397 |
| Giá từng phần lô | 4,127,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400027398 |
| Giá từng phần lô | 715,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,479,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400027399 |
| Giá từng phần lô | 715,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,479,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400027400 |
| Giá từng phần lô | 744,634,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,339,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Tacrolimus Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400027401 |
| Giá từng phần lô | 11,498,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất SARS-CoV-2 Ag sample extraction solution set cho dịch mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400027402 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400027403 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400027404 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch kiểm chuẩn cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400027405 |
| Giá từng phần lô | 52,678,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kit tách chiết DNA/RNA từ virus/ tác nhân gây bệnh. QIAsymphony DSP Virus/Pathogen Mini Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027406 |
| Giá từng phần lô | 176,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,299,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen lạnh cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng |
|
| Mã phần lô | PP2400027407 |
| Giá từng phần lô | 566,899,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,006,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400027408 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400027409 |
| Giá từng phần lô | 4,981,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Huyết thanh Fetal Bovine Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400027410 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400027411 |
| Giá từng phần lô | 23,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2400027412 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Sodium Bicarbonate 7.5% solution |
|
| Mã phần lô | PP2400027413 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Brain heart infusion broth |
|
| Mã phần lô | PP2400027414 |
| Giá từng phần lô | 69,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
EOSIN METYL BLUE AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2400027415 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
TCBS Medium |
|
| Mã phần lô | PP2400027416 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
XLD agar |
|
| Mã phần lô | PP2400027417 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
SIM MEDIUM |
|
| Mã phần lô | PP2400027418 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Peptone kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400027419 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Urea 40% sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400027420 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400027421 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B |
|
| Mã phần lô | PP2400027422 |
| Giá từng phần lô | 59,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400027423 |
| Giá từng phần lô | 84,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,539,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Atellica IM HBcT QC KIT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027424 |
| Giá từng phần lô | 60,559,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Atellica IM RbGII QC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027425 |
| Giá từng phần lô | 84,981,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,549,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Atellica IM Rub M QC KIT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027426 |
| Giá từng phần lô | 96,351,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Atellica IM aHBcM QC KIT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027427 |
| Giá từng phần lô | 60,559,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Atellica IM aHCV QC KIT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027428 |
| Giá từng phần lô | 75,119,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,253,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Atellica IM Syph QC KIT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027429 |
| Giá từng phần lô | 60,559,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
00975 STA - Desorb U hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027430 |
| Giá từng phần lô | 248,234,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,447,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
26674 RED STIRRING BAR 3,2X12,7 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027431 |
| Giá từng phần lô | 4,949,621 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
4778 NORMAL Hb A2 CONTROL (5) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027432 |
| Giá từng phần lô | 34,833,187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
4779 PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027433 |
| Giá từng phần lô | 25,647,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
9202 TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027434 |
| Giá từng phần lô | 2,244,329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400027435 |
| Giá từng phần lô | 37,740,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400027436 |
| Giá từng phần lô | 19,235,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bead kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400027437 |
| Giá từng phần lô | 46,873,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
ANTI A MONOCLONAL |
|
| Mã phần lô | PP2400027438 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
ANTI B MONOCLONAL |
|
| Mã phần lô | PP2400027439 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
ANTI A+B MONOCLONAL |
|
| Mã phần lô | PP2400027440 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
ANTI D IgG + IgM MONOCLONAL |
|
| Mã phần lô | PP2400027441 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
ANTI HUMAN GLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2400027442 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
SERAFOL ABO thẻ nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2400027443 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2400027444 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
2% Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400027445 |
| Giá từng phần lô | 61,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,857,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 |
|
| Mã phần lô | PP2400027446 |
| Giá từng phần lô | 566,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2400027447 |
| Giá từng phần lô | 169,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,097,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa hoạt chất acid peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2400027448 |
| Giá từng phần lô | 772,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch tẩy rửa 5 enzyme Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase |
|
| Mã phần lô | PP2400027449 |
| Giá từng phần lô | 313,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Cuvette Rings HumaClot Pro |
|
| Mã phần lô | PP2400027450 |
| Giá từng phần lô | 196,554,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,896,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
M-6FN Dye hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027451 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
SC-CAL PLUS Hematology calibrator hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027452 |
| Giá từng phần lô | 2,124,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
W WASTE CONTAINER hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027453 |
| Giá từng phần lô | 27,165,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Fuji cem + Paste park dispenser |
|
| Mã phần lô | PP2400027454 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Xi măng trám bít ống tủy Endomethazon hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027455 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hệ thống lấy mẫu máu 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400027456 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kovacs reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400027457 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch khử khuẩn cho máy rửa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400027458 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất rửa tay sát khuẩn nhanh trong lĩnh vực y tế và dân dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400027459 |
| Giá từng phần lô | 179,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,399,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất tẩy rửa đa enzyme cho quy trình khử nhiễm thủ công, bằng máy siêu âm hoặc hệ thống tái xử lý tự động (AER) cho ống nội soi và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400027460 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh cho quy trình khử nhiễm thủ công ống nội soi và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400027461 |
| Giá từng phần lô | 404,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch sát khuẩn mức độ cao dùng cho máy phun sát khuẩn, máy khử nhiễm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400027462 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400027463 |
| Giá từng phần lô | 188,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400027464 |
| Giá từng phần lô | 41,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thiết bị lấy máu đã tích hợp kim dùng cho y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400027465 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400027466 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Miếng thử hóa chất Peroxid |
|
| Mã phần lô | PP2400027467 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Que thử nồng độ axit peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2400027468 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400027469 |
| Giá từng phần lô | 931,707,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,951,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng Cardiolipin IgG và IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400027470 |
| Giá từng phần lô | 74,519,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng PR3 |
|
| Mã phần lô | PP2400027471 |
| Giá từng phần lô | 96,466,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,893,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng MPO |
|
| Mã phần lô | PP2400027472 |
| Giá từng phần lô | 92,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,764,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng β2-Glyco IgG và IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400027473 |
| Giá từng phần lô | 75,212,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng Scl-70 |
|
| Mã phần lô | PP2400027474 |
| Giá từng phần lô | 68,731,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,061,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng Phospholipid IgG và IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400027475 |
| Giá từng phần lô | 94,053,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,821,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400027476 |
| Giá từng phần lô | 217,047,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,511,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Xét nghiệm định tính các tự kháng thể IgG kháng dsDNA |
|
| Mã phần lô | PP2400027477 |
| Giá từng phần lô | 184,052,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,521,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Natri Clorid 2106,76 g; Kali Clorid 52,19; Calci Clorid. 2H2O 77,19 g; Magnesi Clorid .6H2O 35,58; Acid acetic băng 63,05,,, |
|
| Mã phần lô | PP2400027478 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Natri Bicarbonat 840,0 g |
|
| Mã phần lô | PP2400027479 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400027480 |
| Giá từng phần lô | 2,228,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,849,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400027481 |
| Giá từng phần lô | 1,683,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,519,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV dùng cho máy cobas 5800/6800/8800 |
|
| Mã phần lô | PP2400027482 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400027483 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400027484 |
| Giá từng phần lô | 73,596,902 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,207,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400027485 |
| Giá từng phần lô | 359,005,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,770,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400027486 |
| Giá từng phần lô | 105,138,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,154,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất hạt bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2400027487 |
| Giá từng phần lô | 151,927,772 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,557,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đĩa xử lý 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400027488 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đĩa khuếch đại 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400027489 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400027490 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đầu côn hút |
|
| Mã phần lô | PP2400027491 |
| Giá từng phần lô | 47,131,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Đầu típ hút có lọc thể |
|
| Mã phần lô | PP2400027492 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
IVD là ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400027493 |
| Giá từng phần lô | 15,983,604 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Panel chuẩn đoán bệnh đường hô hấp (RP2.1 Plus) (Respiratory Panel 2.1 plus ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027494 |
| Giá từng phần lô | 402,784,272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,083,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Panel chẩn đoán bệnh viêm não/ viêm màng não (ME) (Meningitis/ Encephalitis Panel) |
|
| Mã phần lô | PP2400027495 |
| Giá từng phần lô | 1,930,992,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,929,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết BCID 2 (Blood Culture Identification Panel) |
|
| Mã phần lô | PP2400027496 |
| Giá từng phần lô | 352,275,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,568,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa (GI) (Gastrointestinal Panel) |
|
| Mã phần lô | PP2400027497 |
| Giá từng phần lô | 1,816,617,348 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,498,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (PN Plus) (Pneumonia Plus Panel) |
|
| Mã phần lô | PP2400027498 |
| Giá từng phần lô | 428,901,833 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,867,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất Ngoại kiểm Riqas ToRCH |
|
| Mã phần lô | PP2400027499 |
| Giá từng phần lô | 90,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,712,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400027500 |
| Giá từng phần lô | 339,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,174,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhảy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400027501 |
| Giá từng phần lô | 275,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,265,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400027502 |
| Giá từng phần lô | 49,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400027503 |
| Giá từng phần lô | 460,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400027504 |
| Giá từng phần lô | 470,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,117,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400027505 |
| Giá từng phần lô | 813,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400027506 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400027507 |
| Giá từng phần lô | 219,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,594,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400027508 |
| Giá từng phần lô | 406,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhảy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400027509 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400027510 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định danh và xét nghiệm mẫn cảm với thuốc kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400027511 |
| Giá từng phần lô | 81,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027512 |
| Giá từng phần lô | 1,743,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Haemophilus influenzae ATCC® 49247™ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027513 |
| Giá từng phần lô | 2,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Eikenella corrodens ATCC® BAA-1152™hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027514 |
| Giá từng phần lô | 2,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323™hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027515 |
| Giá từng phần lô | 2,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327™hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027516 |
| Giá từng phần lô | 2,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Stenotrophomonas maltophilia dATCC® 17666™hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027517 |
| Giá từng phần lô | 2,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750™hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027518 |
| Giá từng phần lô | 2,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Candida albicans ATCC® 14053™hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027519 |
| Giá từng phần lô | 2,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™ |
|
| Mã phần lô | PP2400027520 |
| Giá từng phần lô | 2,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027521 |
| Giá từng phần lô | 1,743,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
: Escherichia coli ATCC® 25922™hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027522 |
| Giá từng phần lô | 1,743,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Test TB IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400027523 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất ngoại kiểm Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400027524 |
| Giá từng phần lô | 29,936,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400027525 |
| Giá từng phần lô | 28,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất ngoại kiểm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400027526 |
| Giá từng phần lô | 28,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2400027527 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất ngoại kiểm Dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400027528 |
| Giá từng phần lô | 37,256,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất ngoại kiểm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400027529 |
| Giá từng phần lô | 28,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất ngoại kiểm TSH Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2400027530 |
| Giá từng phần lô | 28,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất ngoại kiểm Cytokines |
|
| Mã phần lô | PP2400027531 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
LPA2, 150T, cobas c 503 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027532 |
| Giá từng phần lô | 163,480,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,904,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Preciset LPA Gen.2, 5x1 ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027533 |
| Giá từng phần lô | 9,591,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
PreciControl LPA Gen.2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027534 |
| Giá từng phần lô | 13,209,494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Na2HPO4 (Na2HPO4.12H20) |
|
| Mã phần lô | PP2400027535 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
NaH2PO4 (KH2PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2400027536 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Baumé Canada turpentine in xylène |
|
| Mã phần lô | PP2400027537 |
| Giá từng phần lô | 43,046,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Paraffine (sáp trắng tinh khiết) |
|
| Mã phần lô | PP2400027538 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Formoldehyde 36% |
|
| Mã phần lô | PP2400027539 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất trám tạm Caviton hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027540 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Javen nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400027541 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2400027542 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thuốc tê dạng bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400027543 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thuốc tê xịt |
|
| Mã phần lô | PP2400027544 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Xét nghiệm định tính phát hiện máu ẩn trong phân người |
|
| Mã phần lô | PP2400027545 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
MT nuôi cấy vi sinh - RT413-25 CHROMagar Orientation 25L hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027546 |
| Giá từng phần lô | 36,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Muối NaCl dạng nén |
|
| Mã phần lô | PP2400027547 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch tiệt trùng sử dụng trong máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400027548 |
| Giá từng phần lô | 772,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Băng đựng hóa chất cho máy STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400027549 |
| Giá từng phần lô | 847,594,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,427,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất cho máy rửa dụng cụ chứa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400027550 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ chứa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400027551 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế có chứa 3% kl/kl enzyme Savinase 16 lex (protease) và các chất hoạt động bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400027552 |
| Giá từng phần lô | 418,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,556,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400027553 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400027554 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Architect Concentrated Wash Buffer hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027555 |
| Giá từng phần lô | 122,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400027556 |
| Giá từng phần lô | 482,517,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,475,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bột cô đặc thẩm phân axit |
|
| Mã phần lô | PP2400027557 |
| Giá từng phần lô | 2,187,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bình nước muối 1 lít/bình 0.45% trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2400027558 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX |
|
| Mã phần lô | PP2400027559 |
| Giá từng phần lô | 416,735,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,502,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Architect Trigger Solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027560 |
| Giá từng phần lô | 32,479,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400027561 |
| Giá từng phần lô | 618,496,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,554,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Architect Pre-Trigger Solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027562 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thuốc nhuộm Papanicolaw 1A |
|
| Mã phần lô | PP2400027563 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027564 |
| Giá từng phần lô | 1,098,458,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,953,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400027565 |
| Giá từng phần lô | 110,848,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,325,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Cartridge hóa chất tách chiết mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400027566 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
magLEAD consumable kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027567 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thuốc B5 nhuộm Papanicolaow EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2400027568 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Modular Sarbecovirus SARS-CoV-2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027569 |
| Giá từng phần lô | 2,327,539,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,826,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
LightMix Modular EAV RNA Extract. Contr hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027570 |
| Giá từng phần lô | 1,716,009,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,480,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400027571 |
| Giá từng phần lô | 3,283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400027572 |
| Giá từng phần lô | 1,092,136,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,764,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400027573 |
| Giá từng phần lô | 11,666,676,591 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
HCV Ab hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027574 |
| Giá từng phần lô | 475,070,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,252,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
HBsAg hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027575 |
| Giá từng phần lô | 298,015,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,940,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
UREAL, 600Tests, c503 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027576 |
| Giá từng phần lô | 32,929,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
ETOH G2, 150Tests, c503 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027577 |
| Giá từng phần lô | 251,197,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,535,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
00367 STA - CaCl2 0.025M hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027578 |
| Giá từng phần lô | 80,395,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,411,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
01164 STA - NeoPTimal 10 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027579 |
| Giá từng phần lô | 500,191,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,005,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Test xét nghiệm Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400027580 |
| Giá từng phần lô | 383,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2400027581 |
| Giá từng phần lô | 1,073,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,216,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
HIV 1&2 Ab&Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400027582 |
| Giá từng phần lô | 146,390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,391,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
00597 STA - C.K. Prest 5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027583 |
| Giá từng phần lô | 1,160,978,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,829,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
00662 STA - Liatest D-Di Plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027584 |
| Giá từng phần lô | 6,515,341,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,460,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Gel bôi trơn dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400027585 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Architect TOTAL T3 Reagent Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027586 |
| Giá từng phần lô | 103,767,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
PreClean M G2 2x2L Elecsys E2G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027587 |
| Giá từng phần lô | 581,954,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,458,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400027588 |
| Giá từng phần lô | 187,692,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,630,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400027589 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Alere NT-proBNP for Architect Reagent Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027590 |
| Giá từng phần lô | 390,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,708,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Architect Thyroglobulin Reagent Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027591 |
| Giá từng phần lô | 163,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,894,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400027592 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bột Farmacart B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027593 |
| Giá từng phần lô | 196,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,909,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
HAV IgM hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027594 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
HBe Ag&Ab hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027595 |
| Giá từng phần lô | 55,535,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
HEV IgM hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027596 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400027597 |
| Giá từng phần lô | 79,343,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Coulter 6C Cell Control |
|
| Mã phần lô | PP2400027598 |
| Giá từng phần lô | 273,392,658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,201,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
ANA Screen IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400027599 |
| Giá từng phần lô | 46,013,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
00526 STA - Liatest Control N+P hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027600 |
| Giá từng phần lô | 277,349,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Architect PIVKA-II Reagent Kit (1 x 100 tests) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027601 |
| Giá từng phần lô | 253,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,592,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Quick tick |
|
| Mã phần lô | PP2400027602 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400027603 |
| Giá từng phần lô | 179,308,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,379,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027604 |
| Giá từng phần lô | 207,509,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
PreciControl Multimarker Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027605 |
| Giá từng phần lô | 343,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,319,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
00611 STA - Thrombin 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027606 |
| Giá từng phần lô | 52,607,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400027607 |
| Giá từng phần lô | 23,738,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400027608 |
| Giá từng phần lô | 95,867,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,876,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400027609 |
| Giá từng phần lô | 62,716,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2400027610 |
| Giá từng phần lô | 49,152,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Test thử 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2400027611 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400027612 |
| Giá từng phần lô | 429,241,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,877,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400027613 |
| Giá từng phần lô | 195,868,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,876,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400027614 |
| Giá từng phần lô | 33,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400027615 |
| Giá từng phần lô | 33,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch rửa vết thương, loại bỏ màng biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2400027616 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Fuji 9 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027617 |
| Giá từng phần lô | 214,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400027618 |
| Giá từng phần lô | 115,999,971 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,479,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400027619 |
| Giá từng phần lô | 24,108,273 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
FLUID PACK S2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027620 |
| Giá từng phần lô | 320,154,615 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,604,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400027621 |
| Giá từng phần lô | 7,811,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400027622 |
| Giá từng phần lô | 7,811,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Precipath PUC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027623 |
| Giá từng phần lô | 8,478,135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Hóa chất chạy mẫu có Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400027624 |
| Giá từng phần lô | 1,336,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
C.f.a.s. PUC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027625 |
| Giá từng phần lô | 6,156,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch bảo quản tạng 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400027626 |
| Giá từng phần lô | 266,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,986,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Roche CARDIAC POC Trop T for new SW Ver. Hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400027627 |
| Giá từng phần lô | 2,403,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400027628 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400027629 |
| Giá từng phần lô | 216,965,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,508,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi