Gói thầu: Mua sắm hóa chất lần 2 năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400106247-02
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất lần 2 năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300269357
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 87,811,018,921 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.634.330.535 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400027379 - Hóa chất xét nghiệm B‑Type natriuretic peptide (BNP) 1,127,160,000 33,814,800
2 PP2400027380 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Interleukin-6 50,560,196 1,516,805
3 PP2400027381 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 60,234,400 1,807,032
4 PP2400027382 - Hóa chất xét nghiệm CA 125II 97,920,000 2,937,600
5 PP2400027383 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 269,892,000 8,096,760
6 PP2400027384 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 2 9,579,000 287,370
7 PP2400027385 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 11 10,726,200 321,786
8 PP2400027386 - Dung dịch pha loãng mẫu 98,073,510 2,942,205
9 PP2400027387 - Hóa chất kiểm tra hệ thống 19,190,032 575,700
10 PP2400027388 - Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 2 37,012,648 1,110,379
11 PP2400027389 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ 30,390,150 911,704
12 PP2400027390 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ 28,152,000 844,560
13 PP2400027391 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ 12,038,040 361,141
14 PP2400027392 - Chất hiệu chuẩn ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL) 2,448,003 73,440
15 PP2400027393 - Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP) 20,197,632 605,928
16 PP2400027394 - Hóa chất xét nghiệm Urinary/Cerebrospinal Fluid Protein (UCFP) 21,716,455 651,493
17 PP2400027395 - Chất hiệu chuẩn UCFP CAL 5,151,000 154,530
18 PP2400027396 - Định lượng CRP Latex 217,677,600 6,530,328
19 PP2400027397 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) 4,127,760 123,832
20 PP2400027398 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 715,995,000 21,479,850
21 PP2400027399 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 715,995,000 21,479,850
22 PP2400027400 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 744,634,800 22,339,044
23 PP2400027401 - Tacrolimus Calibrators 11,498,720 344,961
24 PP2400027402 - Hóa chất SARS-CoV-2 Ag sample extraction solution set cho dịch mũi họng 900,000,000 27,000,000
25 PP2400027403 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg 19,080,000 572,400
26 PP2400027404 - Dung dịch rửa 604,800,000 18,144,000
27 PP2400027405 - Dung dịch kiểm chuẩn cho máy phân tích nước tiểu 52,678,080 1,580,342
28 PP2400027406 - Kit tách chiết DNA/RNA từ virus/ tác nhân gây bệnh. QIAsymphony DSP Virus/Pathogen Mini Kit hoặc tương đương 176,640,000 5,299,200
29 PP2400027407 - Hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen lạnh cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng 566,899,200 17,006,976
30 PP2400027408 - Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng gói) 8,750,000 262,500
31 PP2400027409 - Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng bột) 4,981,000 149,430
32 PP2400027410 - Huyết thanh Fetal Bovine Serum 22,260,000 667,800
33 PP2400027411 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) 23,076,000 692,280
34 PP2400027412 - Amphotericin B 60,000,000 1,800,000
35 PP2400027413 - Sodium Bicarbonate 7.5% solution 12,000,000 360,000
36 PP2400027414 - Brain heart infusion broth 69,084,000 2,072,520
37 PP2400027415 - EOSIN METYL BLUE AGAR 12,250,000 367,500
38 PP2400027416 - TCBS Medium 2,000,000 60,000
39 PP2400027417 - XLD agar 1,750,000 52,500
40 PP2400027418 - SIM MEDIUM 2,700,000 81,000
41 PP2400027419 - Peptone kiềm 1,760,000 52,800
42 PP2400027420 - Urea 40% sodium 1,200,000 36,000
43 PP2400027421 - Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin 20,800,000 624,000
44 PP2400027422 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B 59,100,000 1,773,000
45 PP2400027423 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum 84,646,000 2,539,380
46 PP2400027424 - Atellica IM HBcT QC KIT hoặc tương đương 60,559,968 1,816,799
47 PP2400027425 - Atellica IM RbGII QC hoặc tương đương 84,981,520 2,549,445
48 PP2400027426 - Atellica IM Rub M QC KIT hoặc tương đương 96,351,820 2,890,554
49 PP2400027427 - Atellica IM aHBcM QC KIT hoặc tương đương 60,559,968 1,816,799
50 PP2400027428 - Atellica IM aHCV QC KIT hoặc tương đương 75,119,968 2,253,599
51 PP2400027429 - Atellica IM Syph QC KIT hoặc tương đương 60,559,968 1,816,799
52 PP2400027430 - 00975 STA - Desorb U hoặc tương đương 248,234,544 7,447,036
53 PP2400027431 - 26674 RED STIRRING BAR 3,2X12,7 hoặc tương đương 4,949,621 148,488
54 PP2400027432 - 4778 NORMAL Hb A2 CONTROL (5) hoặc tương đương 34,833,187 1,044,995
55 PP2400027433 - 4779 PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL hoặc tương đương 25,647,775 769,433
56 PP2400027434 - 9202 TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20) hoặc tương đương 2,244,329 67,329
57 PP2400027435 - Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp 37,740,150 1,132,204
58 PP2400027436 - Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC 19,235,700 577,071
59 PP2400027437 - Bead kiểm chuẩn 46,873,200 1,406,196
60 PP2400027438 - ANTI A MONOCLONAL 15,600,000 468,000
61 PP2400027439 - ANTI B MONOCLONAL 15,600,000 468,000
62 PP2400027440 - ANTI A+B MONOCLONAL 21,000,000 630,000
63 PP2400027441 - ANTI D IgG + IgM MONOCLONAL 24,000,000 720,000
64 PP2400027442 - ANTI HUMAN GLOBULIN 42,000,000 1,260,000
65 PP2400027443 - SERAFOL ABO thẻ nhóm máu ABO 278,000,000 8,340,000
66 PP2400027444 - 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate 234,000,000 7,020,000
67 PP2400027445 - 2% Glutaraldehyde 61,920,000 1,857,600
68 PP2400027446 - 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 566,400,000 16,992,000
69 PP2400027447 - 0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate 169,920,000 5,097,600
70 PP2400027448 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa hoạt chất acid peracetic 772,800,000 23,184,000
71 PP2400027449 - Dung dịch tẩy rửa 5 enzyme Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase 313,920,000 9,417,600
72 PP2400027450 - Cuvette Rings HumaClot Pro 196,554,240 5,896,627
73 PP2400027451 - M-6FN Dye hoặc tương đương 62,500,000 1,875,000
74 PP2400027452 - SC-CAL PLUS Hematology calibrator hoặc tương đương 2,124,990 63,749
75 PP2400027453 - W WASTE CONTAINER hoặc tương đương 27,165,600 814,968
76 PP2400027454 - Fuji cem + Paste park dispenser 4,900,000 147,000
77 PP2400027455 - Xi măng trám bít ống tủy Endomethazon hoặc tương đương 12,000,000 360,000
78 PP2400027456 - Hệ thống lấy mẫu máu 1ml 105,600,000 3,168,000
79 PP2400027457 - Kovacs reagent 1,800,000 54,000
80 PP2400027458 - Dung dịch khử khuẩn cho máy rửa tự động 150,000,000 4,500,000
81 PP2400027459 - Hóa chất rửa tay sát khuẩn nhanh trong lĩnh vực y tế và dân dụng 179,999,600 5,399,988
82 PP2400027460 - Chất tẩy rửa đa enzyme cho quy trình khử nhiễm thủ công, bằng máy siêu âm hoặc hệ thống tái xử lý tự động (AER) cho ống nội soi và dụng cụ y tế 562,500,000 16,875,000
83 PP2400027461 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh cho quy trình khử nhiễm thủ công ống nội soi và dụng cụ y tế 404,000,000 12,120,000
84 PP2400027462 - Dung dịch sát khuẩn mức độ cao dùng cho máy phun sát khuẩn, máy khử nhiễm tự động 486,000,000 14,580,000
85 PP2400027463 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 188,100,000 5,643,000
86 PP2400027464 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde 41,420,000 1,242,600
87 PP2400027465 - Thiết bị lấy máu đã tích hợp kim dùng cho y tế 240,000,000 7,200,000
88 PP2400027466 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc 495,000,000 14,850,000
89 PP2400027467 - Miếng thử hóa chất Peroxid 4,000,000 120,000
90 PP2400027468 - Que thử nồng độ axit peracetic 8,000,000 240,000
91 PP2400027469 - Dung dịch rửa dòng máy DxI 931,707,000 27,951,210
92 PP2400027470 - Xét nghiệm kháng thể kháng Cardiolipin IgG và IgM 74,519,424 2,235,582
93 PP2400027471 - Xét nghiệm kháng thể kháng PR3 96,466,176 2,893,985
94 PP2400027472 - Xét nghiệm kháng thể kháng MPO 92,160,000 2,764,800
95 PP2400027473 - Xét nghiệm kháng thể kháng β2-Glyco IgG và IgM 75,212,928 2,256,387
96 PP2400027474 - Xét nghiệm kháng thể kháng Scl-70 68,731,776 2,061,953
97 PP2400027475 - Xét nghiệm kháng thể kháng Phospholipid IgG và IgM 94,053,888 2,821,616
98 PP2400027476 - Xét nghiệm định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng DNA 217,047,168 6,511,415
99 PP2400027477 - Xét nghiệm định tính các tự kháng thể IgG kháng dsDNA 184,052,736 5,521,582
100 PP2400027478 - Natri Clorid 2106,76 g; Kali Clorid 52,19; Calci Clorid. 2H2O 77,19 g; Magnesi Clorid .6H2O 35,58; Acid acetic băng 63,05,,, 1,072,500,000 32,175,000
101 PP2400027479 - Natri Bicarbonat 840,0 g 1,320,000,000 39,600,000
102 PP2400027480 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV 2,228,310,000 66,849,300
103 PP2400027481 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV 1,683,990,000 50,519,700
104 PP2400027482 - Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV dùng cho máy cobas 5800/6800/8800 78,750,000 2,362,500
105 PP2400027483 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV 157,500,000 4,725,000
106 PP2400027484 - Hóa chất pha loãng 73,596,902 2,207,907
107 PP2400027485 - Hóa chất ly giải 359,005,690 10,770,170
108 PP2400027486 - Hóa chất rửa hệ thống 105,138,432 3,154,152
109 PP2400027487 - Hóa chất hạt bi từ 151,927,772 4,557,833
110 PP2400027488 - Đĩa xử lý 24 vị trí 50,400,000 1,512,000
111 PP2400027489 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí 25,200,000 756,000
112 PP2400027490 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí 50,400,000 1,512,000
113 PP2400027491 - Đầu côn hút 47,131,875 1,413,956
114 PP2400027492 - Đầu típ hút có lọc thể 19,687,500 590,625
115 PP2400027493 - IVD là ống mẫu 15,983,604 479,508
116 PP2400027494 - Panel chuẩn đoán bệnh đường hô hấp (RP2.1 Plus) (Respiratory Panel 2.1 plus ) 402,784,272 12,083,528
117 PP2400027495 - Panel chẩn đoán bệnh viêm não/ viêm màng não (ME) (Meningitis/ Encephalitis Panel) 1,930,992,336 57,929,770
118 PP2400027496 - Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết BCID 2 (Blood Culture Identification Panel) 352,275,890 10,568,276
119 PP2400027497 - Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa (GI) (Gastrointestinal Panel) 1,816,617,348 54,498,520
120 PP2400027498 - Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (PN Plus) (Pneumonia Plus Panel) 428,901,833 12,867,054
121 PP2400027499 - Hóa chất Ngoại kiểm Riqas ToRCH 90,420,000 2,712,600
122 PP2400027500 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm 339,144,000 10,174,320
123 PP2400027501 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhảy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 275,508,000 8,265,240
124 PP2400027502 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 49,392,000 1,481,760
125 PP2400027503 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm 460,800,000 13,824,000
126 PP2400027504 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 470,592,000 14,117,760
127 PP2400027505 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 813,600,000 24,408,000
128 PP2400027506 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 230,400,000 6,912,000
129 PP2400027507 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 219,816,000 6,594,480
130 PP2400027508 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 406,800,000 12,204,000
131 PP2400027509 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhảy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 10,800,000 324,000
132 PP2400027510 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 1,234,800 37,044
133 PP2400027511 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và xét nghiệm mẫn cảm với thuốc kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 81,360,000 2,440,800
134 PP2400027512 - Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™ hoặc tương đương 1,743,500 52,305
135 PP2400027513 - Haemophilus influenzae ATCC® 49247™ hoặc tương đương 2,255,000 67,650
136 PP2400027514 - Eikenella corrodens ATCC® BAA-1152™hoặc tương đương 2,255,000 67,650
137 PP2400027515 - Enterobacter hormaechei ATCC® 700323™hoặc tương đương 2,255,000 67,650
138 PP2400027516 - Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327™hoặc tương đương 2,007,500 60,225
139 PP2400027517 - Stenotrophomonas maltophilia dATCC® 17666™hoặc tương đương 2,255,000 67,650
140 PP2400027518 - Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750™hoặc tương đương 2,007,500 60,225
141 PP2400027519 - Candida albicans ATCC® 14053™hoặc tương đương 2,464,000 73,920
142 PP2400027520 - Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™ 2,255,000 67,650
143 PP2400027521 - Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™hoặc tương đương 1,743,500 52,305
144 PP2400027522 - : Escherichia coli ATCC® 25922™hoặc tương đương 1,743,500 52,305
145 PP2400027523 - Test TB IgG/IgM 57,000,000 1,710,000
146 PP2400027524 - Chất ngoại kiểm Khí máu 29,936,280 898,088
147 PP2400027525 - Chất ngoại kiểm Tim mạch 28,134,000 844,020
148 PP2400027526 - Chất ngoại kiểm BNP 28,134,000 844,020
149 PP2400027527 - Chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I 37,257,000 1,117,710
150 PP2400027528 - Chất ngoại kiểm Dịch não tủy 37,256,976 1,117,709
151 PP2400027529 - Chất ngoại kiểm Cyfra 21-1 28,485,000 854,550
152 PP2400027530 - Chất ngoại kiểm TSH Receptor 28,485,000 854,550
153 PP2400027531 - Chất ngoại kiểm Cytokines 27,000,000 810,000
154 PP2400027532 - LPA2, 150T, cobas c 503 hoặc tương đương 163,480,496 4,904,414
155 PP2400027533 - Preciset LPA Gen.2, 5x1 ml hoặc tương đương 9,591,120 287,733
156 PP2400027534 - PreciControl LPA Gen.2 hoặc tương đương 13,209,494 396,284
157 PP2400027535 - Na2HPO4 (Na2HPO4.12H20) 15,000,000 450,000
158 PP2400027536 - NaH2PO4 (KH2PO4) 20,000,000 600,000
159 PP2400027537 - Baumé Canada turpentine in xylène 43,046,400 1,291,392
160 PP2400027538 - Paraffine (sáp trắng tinh khiết) 52,000,000 1,560,000
161 PP2400027539 - Formoldehyde 36% 150,000,000 4,500,000
162 PP2400027540 - Chất trám tạm Caviton hoặc tương đương 5,580,000 167,400
163 PP2400027541 - Javen nha khoa 2,200,000 66,000
164 PP2400027542 - Vaseline 2,400,000 72,000
165 PP2400027543 - Thuốc tê dạng bôi 1,400,000 42,000
166 PP2400027544 - Thuốc tê xịt 1,150,000 34,500
167 PP2400027545 - Xét nghiệm định tính phát hiện máu ẩn trong phân người 21,000,000 630,000
168 PP2400027546 - MT nuôi cấy vi sinh - RT413-25 CHROMagar Orientation 25L hoặc tương đương 36,666,000 1,099,980
169 PP2400027547 - Muối NaCl dạng nén 38,400,000 1,152,000
170 PP2400027548 - Dung dịch tiệt trùng sử dụng trong máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Formaldehyde 772,200,000 23,166,000
171 PP2400027549 - Băng đựng hóa chất cho máy STERRAD 100S 847,594,440 25,427,833
172 PP2400027550 - Hóa chất cho máy rửa dụng cụ chứa enzyme 132,000,000 3,960,000
173 PP2400027551 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ chứa enzyme 290,400,000 8,712,000
174 PP2400027552 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế có chứa 3% kl/kl enzyme Savinase 16 lex (protease) và các chất hoạt động bề mặt 418,560,000 12,556,800
175 PP2400027553 - Vôi soda 69,750,000 2,092,500
176 PP2400027554 - Dung dịch rửa tay nhanh 64,680,000 1,940,400
177 PP2400027555 - Architect Concentrated Wash Buffer hoặc tương đương 122,031,000 3,660,930
178 PP2400027556 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động 482,517,000 14,475,510
179 PP2400027557 - Bột cô đặc thẩm phân axit 2,187,000,000 65,610,000
180 PP2400027558 - Bình nước muối 1 lít/bình 0.45% trên V2C 68,040,000 2,041,200
181 PP2400027559 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX 416,735,550 12,502,066
182 PP2400027560 - Architect Trigger Solution hoặc tương đương 32,479,200 974,376
183 PP2400027561 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động 618,496,200 18,554,886
184 PP2400027562 - Architect Pre-Trigger Solution hoặc tương đương 49,140,000 1,474,200
185 PP2400027563 - Thuốc nhuộm Papanicolaw 1A 103,500,000 3,105,000
186 PP2400027564 - Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2 hoặc tương đương 1,098,458,400 32,953,752
187 PP2400027565 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động 110,848,500 3,325,455
188 PP2400027566 - Cartridge hóa chất tách chiết mẫu 5,760,000,000 172,800,000
189 PP2400027567 - magLEAD consumable kit hoặc tương đương 1,080,000,000 32,400,000
190 PP2400027568 - Thuốc B5 nhuộm Papanicolaow EA-50 69,000,000 2,070,000
191 PP2400027569 - Modular Sarbecovirus SARS-CoV-2 hoặc tương đương 2,327,539,968 69,826,199
192 PP2400027570 - LightMix Modular EAV RNA Extract. Contr hoặc tương đương 1,716,009,984 51,480,299
193 PP2400027571 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn 3,283,500,000 98,505,000
194 PP2400027572 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 1,092,136,500 32,764,095
195 PP2400027573 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 11,666,676,591 350,000,297
196 PP2400027574 - HCV Ab hoặc tương đương 475,070,400 14,252,112
197 PP2400027575 - HBsAg hoặc tương đương 298,015,200 8,940,456
198 PP2400027576 - UREAL, 600Tests, c503 hoặc tương đương 32,929,200 987,876
199 PP2400027577 - ETOH G2, 150Tests, c503 hoặc tương đương 251,197,188 7,535,915
200 PP2400027578 - 00367 STA - CaCl2 0.025M hoặc tương đương 80,395,200 2,411,856
201 PP2400027579 - 01164 STA - NeoPTimal 10 hoặc tương đương 500,191,200 15,005,736
202 PP2400027580 - Test xét nghiệm Dengue NS1 383,400,000 11,502,000
203 PP2400027581 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C 1,073,898,000 32,216,940
204 PP2400027582 - HIV 1&2 Ab&Ag 146,390,400 4,391,712
205 PP2400027583 - 00597 STA - C.K. Prest 5 hoặc tương đương 1,160,978,400 34,829,352
206 PP2400027584 - 00662 STA - Liatest D-Di Plus hoặc tương đương 6,515,341,920 195,460,257
207 PP2400027585 - Gel bôi trơn dùng trong nội soi 315,000,000 9,450,000
208 PP2400027586 - Architect TOTAL T3 Reagent Kit hoặc tương đương 103,767,000 3,113,010
209 PP2400027587 - PreClean M G2 2x2L Elecsys E2G hoặc tương đương 581,954,004 17,458,620
210 PP2400027588 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 187,692,120 5,630,763
211 PP2400027589 - Gel siêu âm 46,800,000 1,404,000
212 PP2400027590 - Alere NT-proBNP for Architect Reagent Kit hoặc tương đương 390,294,000 11,708,820
213 PP2400027591 - Architect Thyroglobulin Reagent Kit hoặc tương đương 163,155,000 4,894,650
214 PP2400027592 - Dầu soi kính hiển vi 7,500,000 225,000
215 PP2400027593 - Bột Farmacart B hoặc tương đương 196,992,000 5,909,760
216 PP2400027594 - HAV IgM hoặc tương đương 64,800,000 1,944,000
217 PP2400027595 - HBe Ag&Ab hoặc tương đương 55,535,040 1,666,051
218 PP2400027596 - HEV IgM hoặc tương đương 64,800,000 1,944,000
219 PP2400027597 - Định lượng Protein 79,343,334 2,380,300
220 PP2400027598 - Coulter 6C Cell Control 273,392,658 8,201,779
221 PP2400027599 - ANA Screen IgG 46,013,184 1,380,395
222 PP2400027600 - 00526 STA - Liatest Control N+P hoặc tương đương 277,349,184 8,320,475
223 PP2400027601 - Architect PIVKA-II Reagent Kit (1 x 100 tests) hoặc tương đương 253,071,000 7,592,130
224 PP2400027602 - Quick tick 1,320,000 39,600
225 PP2400027603 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 179,308,080 5,379,242
226 PP2400027604 - ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G hoặc tương đương 207,509,400 6,225,282
227 PP2400027605 - PreciControl Multimarker Elecsys hoặc tương đương 343,980,000 10,319,400
228 PP2400027606 - 00611 STA - Thrombin 2 hoặc tương đương 52,607,880 1,578,236
229 PP2400027607 - Dung dịch kiểm tra máy 23,738,400 712,152
230 PP2400027608 - Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE 95,867,100 2,876,013
231 PP2400027609 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 62,716,500 1,881,495
232 PP2400027610 - Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC 49,152,600 1,474,578
233 PP2400027611 - Test thử 4 chỉ số 12,600,000 378,000
234 PP2400027612 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 429,241,050 12,877,231
235 PP2400027613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 195,868,260 5,876,047
236 PP2400027614 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 33,579,000 1,007,370
237 PP2400027615 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 33,579,000 1,007,370
238 PP2400027616 - Dung dịch rửa vết thương, loại bỏ màng biofilm 52,500,000 1,575,000
239 PP2400027617 - Fuji 9 hoặc tương đương 214,800,000 6,444,000
240 PP2400027618 - Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng 115,999,971 3,479,999
241 PP2400027619 - Chất chuẩn BNP 24,108,273 723,248
242 PP2400027620 - FLUID PACK S2 hoặc tương đương 320,154,615 9,604,638
243 PP2400027621 - Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu 7,811,370 234,341
244 PP2400027622 - Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu 7,811,370 234,341
245 PP2400027623 - Precipath PUC hoặc tương đương 8,478,135 254,344
246 PP2400027624 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate 1,336,500,000 40,095,000
247 PP2400027625 - C.f.a.s. PUC hoặc tương đương 6,156,810 184,704
248 PP2400027626 - Dung dịch bảo quản tạng 1000ml 266,208,000 7,986,240
249 PP2400027627 - Roche CARDIAC POC Trop T for new SW Ver. Hoặc tương đương 2,403,450,000 72,103,500
250 PP2400027628 - Dung dịch đệm ISE 88,200,000 2,646,000
251 PP2400027629 - Định lượng Vancomycin 216,965,952 6,508,978
Hóa chất xét nghiệm B‑Type natriuretic peptide (BNP)
Mã phần lô PP2400027379
Giá từng phần lô 1,127,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,814,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Interleukin-6
Mã phần lô PP2400027380
Giá từng phần lô 50,560,196
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,805
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400027381
Giá từng phần lô 60,234,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,032
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 125II
Mã phần lô PP2400027382
Giá từng phần lô 97,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400027383
Giá từng phần lô 269,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,096,760
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 2
Mã phần lô PP2400027384
Giá từng phần lô 9,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,370
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 11
Mã phần lô PP2400027385
Giá từng phần lô 10,726,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,786
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400027386
Giá từng phần lô 98,073,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,942,205
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2400027387
Giá từng phần lô 19,190,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 2
Mã phần lô PP2400027388
Giá từng phần lô 37,012,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,379
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2400027389
Giá từng phần lô 30,390,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,704
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2400027390
Giá từng phần lô 28,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,560
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2400027391
Giá từng phần lô 12,038,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,141
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất hiệu chuẩn ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL)
Mã phần lô PP2400027392
Giá từng phần lô 2,448,003
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,440
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP)
Mã phần lô PP2400027393
Giá từng phần lô 20,197,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,928
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urinary/Cerebrospinal Fluid Protein (UCFP)
Mã phần lô PP2400027394
Giá từng phần lô 21,716,455
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,493
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất hiệu chuẩn UCFP CAL
Mã phần lô PP2400027395
Giá từng phần lô 5,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,530
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Định lượng CRP Latex
Mã phần lô PP2400027396
Giá từng phần lô 217,677,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,530,328
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm )
Mã phần lô PP2400027397
Giá từng phần lô 4,127,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,832
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400027398
Giá từng phần lô 715,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,479,850
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400027399
Giá từng phần lô 715,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,479,850
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400027400
Giá từng phần lô 744,634,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,339,044
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Tacrolimus Calibrators
Mã phần lô PP2400027401
Giá từng phần lô 11,498,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,961
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất SARS-CoV-2 Ag sample extraction solution set cho dịch mũi họng
Mã phần lô PP2400027402
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400027403
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400027404
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch kiểm chuẩn cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400027405
Giá từng phần lô 52,678,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,342
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kit tách chiết DNA/RNA từ virus/ tác nhân gây bệnh. QIAsymphony DSP Virus/Pathogen Mini Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027406
Giá từng phần lô 176,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,299,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen lạnh cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng
Mã phần lô PP2400027407
Giá từng phần lô 566,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,006,976
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng gói)
Mã phần lô PP2400027408
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng bột)
Mã phần lô PP2400027409
Giá từng phần lô 4,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,430
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Huyết thanh Fetal Bovine Serum
Mã phần lô PP2400027410
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
Mã phần lô PP2400027411
Giá từng phần lô 23,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,280
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Amphotericin B
Mã phần lô PP2400027412
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Sodium Bicarbonate 7.5% solution
Mã phần lô PP2400027413
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Brain heart infusion broth
Mã phần lô PP2400027414
Giá từng phần lô 69,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,520
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
EOSIN METYL BLUE AGAR
Mã phần lô PP2400027415
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
TCBS Medium
Mã phần lô PP2400027416
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
XLD agar
Mã phần lô PP2400027417
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
SIM MEDIUM
Mã phần lô PP2400027418
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Peptone kiềm
Mã phần lô PP2400027419
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Urea 40% sodium
Mã phần lô PP2400027420
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2400027421
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
Mã phần lô PP2400027422
Giá từng phần lô 59,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400027423
Giá từng phần lô 84,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,380
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Atellica IM HBcT QC KIT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027424
Giá từng phần lô 60,559,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,799
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Atellica IM RbGII QC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027425
Giá từng phần lô 84,981,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,549,445
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Atellica IM Rub M QC KIT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027426
Giá từng phần lô 96,351,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,554
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Atellica IM aHBcM QC KIT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027427
Giá từng phần lô 60,559,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,799
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Atellica IM aHCV QC KIT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027428
Giá từng phần lô 75,119,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,599
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Atellica IM Syph QC KIT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027429
Giá từng phần lô 60,559,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,799
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
00975 STA - Desorb U hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027430
Giá từng phần lô 248,234,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,447,036
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
26674 RED STIRRING BAR 3,2X12,7 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027431
Giá từng phần lô 4,949,621
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,488
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
4778 NORMAL Hb A2 CONTROL (5) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027432
Giá từng phần lô 34,833,187
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,995
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
4779 PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027433
Giá từng phần lô 25,647,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,433
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
9202 TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027434
Giá từng phần lô 2,244,329
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,329
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp
Mã phần lô PP2400027435
Giá từng phần lô 37,740,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,204
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400027436
Giá từng phần lô 19,235,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,071
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bead kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400027437
Giá từng phần lô 46,873,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,196
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
ANTI A MONOCLONAL
Mã phần lô PP2400027438
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
ANTI B MONOCLONAL
Mã phần lô PP2400027439
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
ANTI A+B MONOCLONAL
Mã phần lô PP2400027440
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
ANTI D IgG + IgM MONOCLONAL
Mã phần lô PP2400027441
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
ANTI HUMAN GLOBULIN
Mã phần lô PP2400027442
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
SERAFOL ABO thẻ nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2400027443
Giá từng phần lô 278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2400027444
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
2% Glutaraldehyde
Mã phần lô PP2400027445
Giá từng phần lô 61,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7
Mã phần lô PP2400027446
Giá từng phần lô 566,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2400027447
Giá từng phần lô 169,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,097,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa hoạt chất acid peracetic
Mã phần lô PP2400027448
Giá từng phần lô 772,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch tẩy rửa 5 enzyme Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase
Mã phần lô PP2400027449
Giá từng phần lô 313,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,417,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Cuvette Rings HumaClot Pro
Mã phần lô PP2400027450
Giá từng phần lô 196,554,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,896,627
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
M-6FN Dye hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027451
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
SC-CAL PLUS Hematology calibrator hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027452
Giá từng phần lô 2,124,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,749
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
W WASTE CONTAINER hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027453
Giá từng phần lô 27,165,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,968
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Fuji cem + Paste park dispenser
Mã phần lô PP2400027454
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Xi măng trám bít ống tủy Endomethazon hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027455
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hệ thống lấy mẫu máu 1ml
Mã phần lô PP2400027456
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kovacs reagent
Mã phần lô PP2400027457
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch khử khuẩn cho máy rửa tự động
Mã phần lô PP2400027458
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất rửa tay sát khuẩn nhanh trong lĩnh vực y tế và dân dụng
Mã phần lô PP2400027459
Giá từng phần lô 179,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,399,988
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất tẩy rửa đa enzyme cho quy trình khử nhiễm thủ công, bằng máy siêu âm hoặc hệ thống tái xử lý tự động (AER) cho ống nội soi và dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400027460
Giá từng phần lô 562,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh cho quy trình khử nhiễm thủ công ống nội soi và dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400027461
Giá từng phần lô 404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch sát khuẩn mức độ cao dùng cho máy phun sát khuẩn, máy khử nhiễm tự động
Mã phần lô PP2400027462
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400027463
Giá từng phần lô 188,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,643,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Ortho-phthalaldehyde
Mã phần lô PP2400027464
Giá từng phần lô 41,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thiết bị lấy máu đã tích hợp kim dùng cho y tế
Mã phần lô PP2400027465
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc
Mã phần lô PP2400027466
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Miếng thử hóa chất Peroxid
Mã phần lô PP2400027467
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Que thử nồng độ axit peracetic
Mã phần lô PP2400027468
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400027469
Giá từng phần lô 931,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,951,210
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng Cardiolipin IgG và IgM
Mã phần lô PP2400027470
Giá từng phần lô 74,519,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,582
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng PR3
Mã phần lô PP2400027471
Giá từng phần lô 96,466,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,893,985
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng MPO
Mã phần lô PP2400027472
Giá từng phần lô 92,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng β2-Glyco IgG và IgM
Mã phần lô PP2400027473
Giá từng phần lô 75,212,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,387
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng Scl-70
Mã phần lô PP2400027474
Giá từng phần lô 68,731,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,953
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng Phospholipid IgG và IgM
Mã phần lô PP2400027475
Giá từng phần lô 94,053,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,616
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng DNA
Mã phần lô PP2400027476
Giá từng phần lô 217,047,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,511,415
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Xét nghiệm định tính các tự kháng thể IgG kháng dsDNA
Mã phần lô PP2400027477
Giá từng phần lô 184,052,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,521,582
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Natri Clorid 2106,76 g; Kali Clorid 52,19; Calci Clorid. 2H2O 77,19 g; Magnesi Clorid .6H2O 35,58; Acid acetic băng 63,05,,,
Mã phần lô PP2400027478
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Natri Bicarbonat 840,0 g
Mã phần lô PP2400027479
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2400027480
Giá từng phần lô 2,228,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,849,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2400027481
Giá từng phần lô 1,683,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,519,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV dùng cho máy cobas 5800/6800/8800
Mã phần lô PP2400027482
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2400027483
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400027484
Giá từng phần lô 73,596,902
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,207,907
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất ly giải
Mã phần lô PP2400027485
Giá từng phần lô 359,005,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,770,170
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400027486
Giá từng phần lô 105,138,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,154,152
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất hạt bi từ
Mã phần lô PP2400027487
Giá từng phần lô 151,927,772
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,557,833
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Đĩa xử lý 24 vị trí
Mã phần lô PP2400027488
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Đĩa khuếch đại 24 vị trí
Mã phần lô PP2400027489
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
Mã phần lô PP2400027490
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Đầu côn hút
Mã phần lô PP2400027491
Giá từng phần lô 47,131,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,956
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Đầu típ hút có lọc thể
Mã phần lô PP2400027492
Giá từng phần lô 19,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
IVD là ống mẫu
Mã phần lô PP2400027493
Giá từng phần lô 15,983,604
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,508
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Panel chuẩn đoán bệnh đường hô hấp (RP2.1 Plus) (Respiratory Panel 2.1 plus )
Mã phần lô PP2400027494
Giá từng phần lô 402,784,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,083,528
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Panel chẩn đoán bệnh viêm não/ viêm màng não (ME) (Meningitis/ Encephalitis Panel)
Mã phần lô PP2400027495
Giá từng phần lô 1,930,992,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,929,770
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết BCID 2 (Blood Culture Identification Panel)
Mã phần lô PP2400027496
Giá từng phần lô 352,275,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,568,276
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa (GI) (Gastrointestinal Panel)
Mã phần lô PP2400027497
Giá từng phần lô 1,816,617,348
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,498,520
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (PN Plus) (Pneumonia Plus Panel)
Mã phần lô PP2400027498
Giá từng phần lô 428,901,833
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,867,054
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất Ngoại kiểm Riqas ToRCH
Mã phần lô PP2400027499
Giá từng phần lô 90,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm
Mã phần lô PP2400027500
Giá từng phần lô 339,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,174,320
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhảy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Mã phần lô PP2400027501
Giá từng phần lô 275,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,265,240
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Mã phần lô PP2400027502
Giá từng phần lô 49,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,760
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400027503
Giá từng phần lô 460,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400027504
Giá từng phần lô 470,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,117,760
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400027505
Giá từng phần lô 813,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400027506
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400027507
Giá từng phần lô 219,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,594,480
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400027508
Giá từng phần lô 406,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhảy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2400027509
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2400027510
Giá từng phần lô 1,234,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,044
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định danh và xét nghiệm mẫn cảm với thuốc kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2400027511
Giá từng phần lô 81,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027512
Giá từng phần lô 1,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,305
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Haemophilus influenzae ATCC® 49247™ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027513
Giá từng phần lô 2,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,650
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Eikenella corrodens ATCC® BAA-1152™hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027514
Giá từng phần lô 2,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,650
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323™hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027515
Giá từng phần lô 2,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,650
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327™hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027516
Giá từng phần lô 2,007,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,225
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Stenotrophomonas maltophilia dATCC® 17666™hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027517
Giá từng phần lô 2,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,650
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750™hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027518
Giá từng phần lô 2,007,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,225
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Candida albicans ATCC® 14053™hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027519
Giá từng phần lô 2,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,920
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™
Mã phần lô PP2400027520
Giá từng phần lô 2,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,650
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027521
Giá từng phần lô 1,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,305
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
: Escherichia coli ATCC® 25922™hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027522
Giá từng phần lô 1,743,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,305
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Test TB IgG/IgM
Mã phần lô PP2400027523
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất ngoại kiểm Khí máu
Mã phần lô PP2400027524
Giá từng phần lô 29,936,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,088
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất ngoại kiểm Tim mạch
Mã phần lô PP2400027525
Giá từng phần lô 28,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,020
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất ngoại kiểm BNP
Mã phần lô PP2400027526
Giá từng phần lô 28,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,020
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I
Mã phần lô PP2400027527
Giá từng phần lô 37,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,710
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất ngoại kiểm Dịch não tủy
Mã phần lô PP2400027528
Giá từng phần lô 37,256,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,709
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất ngoại kiểm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400027529
Giá từng phần lô 28,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,550
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất ngoại kiểm TSH Receptor
Mã phần lô PP2400027530
Giá từng phần lô 28,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,550
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất ngoại kiểm Cytokines
Mã phần lô PP2400027531
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
LPA2, 150T, cobas c 503 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027532
Giá từng phần lô 163,480,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,904,414
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Preciset LPA Gen.2, 5x1 ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027533
Giá từng phần lô 9,591,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,733
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
PreciControl LPA Gen.2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027534
Giá từng phần lô 13,209,494
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,284
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Na2HPO4 (Na2HPO4.12H20)
Mã phần lô PP2400027535
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
NaH2PO4 (KH2PO4)
Mã phần lô PP2400027536
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Baumé Canada turpentine in xylène
Mã phần lô PP2400027537
Giá từng phần lô 43,046,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,392
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Paraffine (sáp trắng tinh khiết)
Mã phần lô PP2400027538
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Formoldehyde 36%
Mã phần lô PP2400027539
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất trám tạm Caviton hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027540
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Javen nha khoa
Mã phần lô PP2400027541
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Vaseline
Mã phần lô PP2400027542
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thuốc tê dạng bôi
Mã phần lô PP2400027543
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thuốc tê xịt
Mã phần lô PP2400027544
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Xét nghiệm định tính phát hiện máu ẩn trong phân người
Mã phần lô PP2400027545
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
MT nuôi cấy vi sinh - RT413-25 CHROMagar Orientation 25L hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027546
Giá từng phần lô 36,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,980
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Muối NaCl dạng nén
Mã phần lô PP2400027547
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch tiệt trùng sử dụng trong máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Formaldehyde
Mã phần lô PP2400027548
Giá từng phần lô 772,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Băng đựng hóa chất cho máy STERRAD 100S
Mã phần lô PP2400027549
Giá từng phần lô 847,594,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,427,833
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất cho máy rửa dụng cụ chứa enzyme
Mã phần lô PP2400027550
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ chứa enzyme
Mã phần lô PP2400027551
Giá từng phần lô 290,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế có chứa 3% kl/kl enzyme Savinase 16 lex (protease) và các chất hoạt động bề mặt
Mã phần lô PP2400027552
Giá từng phần lô 418,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,556,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400027553
Giá từng phần lô 69,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch rửa tay nhanh
Mã phần lô PP2400027554
Giá từng phần lô 64,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Architect Concentrated Wash Buffer hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027555
Giá từng phần lô 122,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,930
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400027556
Giá từng phần lô 482,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,475,510
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bột cô đặc thẩm phân axit
Mã phần lô PP2400027557
Giá từng phần lô 2,187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bình nước muối 1 lít/bình 0.45% trên V2C
Mã phần lô PP2400027558
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX
Mã phần lô PP2400027559
Giá từng phần lô 416,735,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,502,066
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Architect Trigger Solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027560
Giá từng phần lô 32,479,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,376
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400027561
Giá từng phần lô 618,496,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,554,886
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Architect Pre-Trigger Solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027562
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thuốc nhuộm Papanicolaw 1A
Mã phần lô PP2400027563
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027564
Giá từng phần lô 1,098,458,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,953,752
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400027565
Giá từng phần lô 110,848,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325,455
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Cartridge hóa chất tách chiết mẫu
Mã phần lô PP2400027566
Giá từng phần lô 5,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
magLEAD consumable kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027567
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thuốc B5 nhuộm Papanicolaow EA-50
Mã phần lô PP2400027568
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Modular Sarbecovirus SARS-CoV-2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027569
Giá từng phần lô 2,327,539,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,826,199
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
LightMix Modular EAV RNA Extract. Contr hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027570
Giá từng phần lô 1,716,009,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480,299
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Mã phần lô PP2400027571
Giá từng phần lô 3,283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2400027572
Giá từng phần lô 1,092,136,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,764,095
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400027573
Giá từng phần lô 11,666,676,591
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000,297
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
HCV Ab hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027574
Giá từng phần lô 475,070,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,252,112
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
HBsAg hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027575
Giá từng phần lô 298,015,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,456
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
UREAL, 600Tests, c503 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027576
Giá từng phần lô 32,929,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,876
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
ETOH G2, 150Tests, c503 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027577
Giá từng phần lô 251,197,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,535,915
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
00367 STA - CaCl2 0.025M hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027578
Giá từng phần lô 80,395,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,856
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
01164 STA - NeoPTimal 10 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027579
Giá từng phần lô 500,191,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,005,736
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Test xét nghiệm Dengue NS1
Mã phần lô PP2400027580
Giá từng phần lô 383,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C
Mã phần lô PP2400027581
Giá từng phần lô 1,073,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,216,940
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
HIV 1&2 Ab&Ag
Mã phần lô PP2400027582
Giá từng phần lô 146,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,391,712
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
00597 STA - C.K. Prest 5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027583
Giá từng phần lô 1,160,978,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,829,352
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
00662 STA - Liatest D-Di Plus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027584
Giá từng phần lô 6,515,341,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,460,257
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Gel bôi trơn dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2400027585
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Architect TOTAL T3 Reagent Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027586
Giá từng phần lô 103,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,010
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
PreClean M G2 2x2L Elecsys E2G hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027587
Giá từng phần lô 581,954,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,458,620
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400027588
Giá từng phần lô 187,692,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,630,763
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400027589
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Alere NT-proBNP for Architect Reagent Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027590
Giá từng phần lô 390,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,708,820
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Architect Thyroglobulin Reagent Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027591
Giá từng phần lô 163,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,894,650
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400027592
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bột Farmacart B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027593
Giá từng phần lô 196,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,909,760
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
HAV IgM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027594
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
HBe Ag&Ab hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027595
Giá từng phần lô 55,535,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,051
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
HEV IgM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027596
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2400027597
Giá từng phần lô 79,343,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Coulter 6C Cell Control
Mã phần lô PP2400027598
Giá từng phần lô 273,392,658
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,201,779
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
ANA Screen IgG
Mã phần lô PP2400027599
Giá từng phần lô 46,013,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,395
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
00526 STA - Liatest Control N+P hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027600
Giá từng phần lô 277,349,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,475
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Architect PIVKA-II Reagent Kit (1 x 100 tests) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027601
Giá từng phần lô 253,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,592,130
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Quick tick
Mã phần lô PP2400027602
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400027603
Giá từng phần lô 179,308,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,379,242
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027604
Giá từng phần lô 207,509,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,282
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
PreciControl Multimarker Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027605
Giá từng phần lô 343,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,319,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
00611 STA - Thrombin 2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027606
Giá từng phần lô 52,607,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,236
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400027607
Giá từng phần lô 23,738,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,152
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400027608
Giá từng phần lô 95,867,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,876,013
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2400027609
Giá từng phần lô 62,716,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,495
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2400027610
Giá từng phần lô 49,152,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,578
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Test thử 4 chỉ số
Mã phần lô PP2400027611
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400027612
Giá từng phần lô 429,241,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,877,231
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400027613
Giá từng phần lô 195,868,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,876,047
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400027614
Giá từng phần lô 33,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,370
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400027615
Giá từng phần lô 33,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,370
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch rửa vết thương, loại bỏ màng biofilm
Mã phần lô PP2400027616
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Fuji 9 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027617
Giá từng phần lô 214,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,444,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng
Mã phần lô PP2400027618
Giá từng phần lô 115,999,971
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,999
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2400027619
Giá từng phần lô 24,108,273
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,248
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
FLUID PACK S2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027620
Giá từng phần lô 320,154,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,604,638
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400027621
Giá từng phần lô 7,811,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,341
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400027622
Giá từng phần lô 7,811,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,341
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Precipath PUC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027623
Giá từng phần lô 8,478,135
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,344
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Hóa chất chạy mẫu có Lactate
Mã phần lô PP2400027624
Giá từng phần lô 1,336,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
C.f.a.s. PUC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027625
Giá từng phần lô 6,156,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,704
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch bảo quản tạng 1000ml
Mã phần lô PP2400027626
Giá từng phần lô 266,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,986,240
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Roche CARDIAC POC Trop T for new SW Ver. Hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400027627
Giá từng phần lô 2,403,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,103,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2400027628
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400027629
Giá từng phần lô 216,965,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,508,978
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->