Gói thầu: Mua sắm hóa chất năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400491026-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400267921 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 56,119,195,674 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400429527 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex | 1,133,788,656 | 34,013,659 |
| 2 | PP2400429528 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 54,716,760 | 1,641,502 |
| 3 | PP2400429529 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 60,383,862 | 1,811,515 |
| 4 | PP2400429530 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH | 18,168,906 | 545,067 |
| 5 | PP2400429531 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 22,193,262 | 665,797 |
| 6 | PP2400429532 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 48,944,700 | 1,468,341 |
| 7 | PP2400429533 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 5,483,520 | 164,505 |
| 8 | PP2400429534 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerid | 22,742,076 | 682,262 |
| 9 | PP2400429535 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL | 109,362,792 | 3,280,883 |
| 10 | PP2400429536 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-CHOLESTEROL | 204,176,280 | 6,125,288 |
| 11 | PP2400429537 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT (Gama GlutamylTransferase) | 9,084,453 | 272,533 |
| 12 | PP2400429538 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA/UREA NITROGEN | 52,676,820 | 1,580,304 |
| 13 | PP2400429539 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 51,247,350 | 1,537,420 |
| 14 | PP2400429540 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase | 536,381,433 | 16,091,442 |
| 15 | PP2400429541 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 46,755,576 | 1,402,667 |
| 16 | PP2400429542 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 27,298,341 | 818,950 |
| 17 | PP2400429543 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate | 716,200,611 | 21,486,018 |
| 18 | PP2400429544 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein | 296,739,828 | 8,902,194 |
| 19 | PP2400429545 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | 7,447,776 | 223,433 |
| 20 | PP2400429546 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 15,023,127 | 450,693 |
| 21 | PP2400429547 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Sắt | 27,683,922 | 830,517 |
| 22 | PP2400429548 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin | 62,130,768 | 1,863,923 |
| 23 | PP2400429549 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3 | 86,527,896 | 2,595,836 |
| 24 | PP2400429550 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4 | 79,871,904 | 2,396,157 |
| 25 | PP2400429551 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM | 69,422,640 | 2,082,679 |
| 26 | PP2400429552 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ | 15,277,122 | 458,313 |
| 27 | PP2400429553 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex | 18,678,240 | 560,347 |
| 28 | PP2400429554 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 23,748,039 | 712,441 |
| 29 | PP2400429555 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium Arsenazo | 14,228,130 | 426,843 |
| 30 | PP2400429556 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID | 5,637,744 | 169,132 |
| 31 | PP2400429557 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP | 5,877,648 | 176,329 |
| 32 | PP2400429558 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA | 61,858,230 | 1,855,746 |
| 33 | PP2400429559 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM | 62,163,570 | 1,864,907 |
| 34 | PP2400429560 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG | 62,249,250 | 1,867,477 |
| 35 | PP2400429561 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac | 252,461,475 | 7,573,844 |
| 36 | PP2400429562 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholinesterase | 2,135,574 | 64,067 |
| 37 | PP2400429563 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin | 77,291,928 | 2,318,757 |
| 38 | PP2400429564 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 381,114,279 | 11,433,428 |
| 39 | PP2400429565 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB | 61,483,968 | 1,844,519 |
| 40 | PP2400429566 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa AU680 | 81,830,826 | 2,454,924 |
| 41 | PP2400429567 - Dung dịch rửa máy sinh hóa AU680 | 12,954,816 | 388,644 |
| 42 | PP2400429568 - Ống chứa mẫu 0.5 mL dùng cho máy sinh hóa AU680 | 1,785,000 | 53,550 |
| 43 | PP2400429569 - Bộ hóa chất sử dụng cho máy khí máu Gastat 1810 | 407,729,700 | 12,231,891 |
| 44 | PP2400429570 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 133,770,042 | 4,013,101 |
| 45 | PP2400429571 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số ISE5000 | 801,704,547 | 24,051,136 |
| 46 | PP2400429572 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000 | 30,536,352 | 916,090 |
| 47 | PP2400429573 - Dung dịch rửa điện cực Na máy phân tích điện giải ISE5000 | 10,575,054 | 317,251 |
| 48 | PP2400429574 - Dịch châm điện cực Canxi máy phân tích điện giải ISE5000 | 9,709,686 | 291,290 |
| 49 | PP2400429575 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo máy phân tích điện giải ISE5000 | 9,709,686 | 291,290 |
| 50 | PP2400429576 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải ISE5000 | 9,709,686 | 291,290 |
| 51 | PP2400429577 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải ISE5000 | 9,626,148 | 288,784 |
| 52 | PP2400429578 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 112,455,000 | 3,373,650 |
| 53 | PP2400429579 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T3 | 69,728,526 | 2,091,855 |
| 54 | PP2400429580 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T4 | 82,664,064 | 2,479,921 |
| 55 | PP2400429581 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) | 92,977,794 | 2,789,333 |
| 56 | PP2400429582 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin | 413,320,320 | 12,399,609 |
| 57 | PP2400429583 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CORTISOL | 29,042,307 | 871,269 |
| 58 | PP2400429584 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm bHCG (5th IS) toàn phần | 54,222,588 | 1,626,677 |
| 59 | PP2400429585 - Hóa chất dùng cho hFSH | 34,864,263 | 1,045,927 |
| 60 | PP2400429586 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP | 72,613,800 | 2,178,414 |
| 61 | PP2400429587 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH | 30,990,456 | 929,713 |
| 62 | PP2400429588 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm 25(OH) Vitamin D Total | 352,516,437 | 10,575,493 |
| 63 | PP2400429589 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI | 208,845,000 | 6,265,350 |
| 64 | PP2400429590 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm nghiệm SensitiveEstradiol | 42,090,300 | 1,262,709 |
| 65 | PP2400429591 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CMV IgM | 178,167,276 | 5,345,018 |
| 66 | PP2400429592 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể HCVAb tương thích máy miễn dịch DXI800 | 83,383,776 | 2,501,513 |
| 67 | PP2400429593 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể Anti HBs tương thích máy miễn dịch DXI800 | 106,581,636 | 3,197,449 |
| 68 | PP2400429594 - Dung dịch kiểm tra hệ thống các dòng máy miễn dịch DxI | 1,614,060 | 48,421 |
| 69 | PP2400429595 - Cơ chất phát quang dùng cho máy miễn dịch DxI | 375,996,600 | 11,279,898 |
| 70 | PP2400429596 - Ống chứa mẫu 2 mL dùng cho máy miễn dịch DxI800 | 1,638,000 | 49,140 |
| 71 | PP2400429597 - Dung dịch rửa hàng ngày máy miễn dịch DxI | 6,453,846 | 193,615 |
| 72 | PP2400429598 - Dung dịch acid hữu cơ rửa máy hàng ngày máy miễn dịch DxI | 11,523,960 | 345,718 |
| 73 | PP2400429599 - Dung dịch rửa các dòng máy DxI | 423,521,595 | 12,705,647 |
| 74 | PP2400429600 - Giếng phản ứng cho các dòng máy DxI | 193,200,000 | 5,796,000 |
| 75 | PP2400429601 - Kit xét nghiệm bán định lượng 53 dị ứng nguyên bằng kỹ thuật thanh giấy miễn dịch | 1,650,000,000 | 49,500,000 |
| 76 | PP2400429602 - Hóa chất xét nghiệm immunoblot 14 dị nguyên cấp độ phân tử của trứng, sữa, đậu phộng | 128,000,000 | 3,840,000 |
| 77 | PP2400429603 - Hóa chất sử dụng kèm xét nghiệm dị nguyên tránh phản ứng chéo | 82,000,000 | 2,460,000 |
| 78 | PP2400429604 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen | 940,766,400 | 28,222,992 |
| 79 | PP2400429605 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm EBV IgM | 112,018,032 | 3,360,540 |
| 80 | PP2400429606 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Mycoplasma Pneumoniae IgM | 182,177,100 | 5,465,313 |
| 81 | PP2400429607 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Murex anti-HBsII Plus | 50,122,800 | 1,503,684 |
| 82 | PP2400429608 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm murex HBsAg Quant | 49,801,500 | 1,494,045 |
| 83 | PP2400429609 - Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho các máy miễn dịch | 8,460,900 | 253,827 |
| 84 | PP2400429610 - Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các máy miễn dịch tự động | 14,599,872 | 437,996 |
| 85 | PP2400429611 - Dung dịch kiểm tra hệ thống LIAISON | 15,743,700 | 472,311 |
| 86 | PP2400429612 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa dùng cho các máy miễn dịch tự động | 62,974,800 | 1,889,244 |
| 87 | PP2400429613 - Đầu hút mẫu dùng một lần dùng cho hệ thống máy miễn dịch LIAISONXL | 44,046,198 | 1,321,385 |
| 88 | PP2400429614 - Cóng phản ứng dùng cho hệ thống máy miễn dịch tự động | 99,243,144 | 2,977,294 |
| 89 | PP2400429615 - Chất mồi phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động | 114,141,825 | 3,424,254 |
| 90 | PP2400429616 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 44,129,484 | 1,323,884 |
| 91 | PP2400429617 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm HDL | 21,898,800 | 656,964 |
| 92 | PP2400429618 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm LDL | 26,539,380 | 796,181 |
| 93 | PP2400429619 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm RF | 30,954,042 | 928,621 |
| 94 | PP2400429620 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh thường | 680,000,000 | 20,400,000 |
| 95 | PP2400429621 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 96 | PP2400429622 - Dung dịch làm sạch tẩy rửa đa enzyme | 963,751,500 | 28,912,545 |
| 97 | PP2400429623 - Chất hiệu chuẩn (calib) xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) | 7,484,400 | 224,532 |
| 98 | PP2400429624 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng Vancomycin | 53,956,980 | 1,618,709 |
| 99 | PP2400429625 - Chất kiểm chuẩn (calib) CK-MB hoặc tương đương | 2,343,348 | 70,300 |
| 100 | PP2400429626 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế Enzymatic Plus dành cho máy rửa tự động | 570,375,000 | 17,111,250 |
| 101 | PP2400429627 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 561,000,000 | 16,830,000 |
| 102 | PP2400429628 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho hệ thống máy sinh hóa AU680 | 8,514,450 | 255,433 |
| 103 | PP2400429629 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 53,275,824 | 1,598,274 |
| 104 | PP2400429630 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức ( pH, PCO2, PO2) sử dụng cho máy khí máu Gastat 1810 | 107,110,500 | 3,213,315 |
| 105 | PP2400429631 - Hóa chất nội kiểm (control) dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000 (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | 48,880,440 | 1,466,413 |
| 106 | PP2400429632 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000 | 2,409,750 | 72,292 |
| 107 | PP2400429633 - Chất kiểm chuẩn (calib) Free T3 | 18,074,196 | 542,225 |
| 108 | PP2400429634 - Chất kiểm chuẩn (calib) Free T4 | 12,907,692 | 387,230 |
| 109 | PP2400429635 - Chất kiểm chuẩn (calib) TSH (3rd IS) | 10,333,008 | 309,990 |
| 110 | PP2400429636 - Chất kiểm chuẩn (calib) Ferritin | 12,907,692 | 387,230 |
| 111 | PP2400429637 - Chất kiểm chuẩn (calib) Cortisol | 13,764,492 | 412,934 |
| 112 | PP2400429638 - Chất kiểm chuẩn (calib) βhCG (5th IS) toàn phần | 12,907,692 | 387,230 |
| 113 | PP2400429639 - Chất kiểm chuẩn (calib) hFSH | 12,588,534 | 377,656 |
| 114 | PP2400429640 - Chất kiểm chuẩn (calib) AFP | 12,907,692 | 387,230 |
| 115 | PP2400429641 - Chất kiểm chuẩn (calib) hLH | 10,654,308 | 319,629 |
| 116 | PP2400429642 - Chất kiểm chuẩn (calib) 25(OH) Vitamin D (toàn phần) | 42,610,806 | 1,278,324 |
| 117 | PP2400429643 - Chất kiểm chuẩn (calib) hsTnI | 9,467,640 | 284,029 |
| 118 | PP2400429644 - Chất kiểm chuẩn (calib) SensitiveEstradiol | 16,836,120 | 505,083 |
| 119 | PP2400429645 - Chất kiểm chuẩn (calib) CMV IgM | 27,117,720 | 813,531 |
| 120 | PP2400429646 - Chất kiểm chứng (QC) CMV IgM | 45,191,916 | 1,355,757 |
| 121 | PP2400429647 - Chất kiểm chuẩn (calib) HCV Ab Calibrators tương thích máy miễn dịch DXI800 | 25,395,552 | 761,866 |
| 122 | PP2400429648 - Chất kiểm chứng (QC) HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800 | 31,123,260 | 933,697 |
| 123 | PP2400429649 - Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAb | 40,676,580 | 1,220,297 |
| 124 | PP2400429650 - Chất kiểm chứng (QC) HBsAb | 30,986,172 | 929,585 |
| 125 | PP2400429651 - Chất chuẩn Control Brahms PCT II Gen | 43,857,450 | 1,315,723 |
| 126 | PP2400429652 - Chất chứng Control EBV IgM | 8,096,760 | 242,902 |
| 127 | PP2400429653 - Chất chứng Control Mycoplasma Pneummoniae IgM | 9,783,585 | 293,507 |
| 128 | PP2400429654 - Chất chứng Murex Control anti-HBsII | 8,096,760 | 242,902 |
| 129 | PP2400429655 - Chất chứng (Control)murex HBsAg Quant định lượng | 9,671,130 | 290,133 |
| 130 | PP2400429656 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ dạng xịt tạo bọt | 176,800,000 | 5,304,000 |
| 131 | PP2400429657 - Dung dịch làm sạch khử trùng bề mặt mức độ trung bình không chứa cồn | 208,080,000 | 6,242,400 |
| 132 | PP2400429658 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, ống nội soi trước khi ngâm | 360,000,000 | 10,800,000 |
| 133 | PP2400429659 - Dung dịch khuẩn khuẩn mức độ cao OPA kèm que thử tồn dư hóa chất | 416,988,000 | 12,509,640 |
| 134 | PP2400429660 - Bowie-Dick Test | 105,732,000 | 3,171,960 |
| 135 | PP2400429661 - Chất kiểm chứng (control) mức 1 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) | 5,602,500 | 168,075 |
| 136 | PP2400429662 - Chất kiểm chứng (control) mức 2 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) | 5,602,500 | 168,075 |
| 137 | PP2400429663 - Chất kiểm chứng (control) mức 3 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) | 5,602,500 | 168,075 |
| 138 | PP2400429664 - Chất kiểm chứng (control) mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 9,630,000 | 288,900 |
| 139 | PP2400429665 - Chất kiểm chứng (control) mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 11,610,000 | 348,300 |
| 140 | PP2400429666 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 1 | 2,340,000 | 70,200 |
| 141 | PP2400429667 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 2 | 2,340,000 | 70,200 |
| 142 | PP2400429668 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 46,999,980 | 1,409,999 |
| 143 | PP2400429669 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 46,999,980 | 1,409,999 |
| 144 | PP2400429670 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 | 1,610,000 | 48,300 |
| 145 | PP2400429671 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 | 1,610,000 | 48,300 |
| 146 | PP2400429672 - Hóa chất kiểm chứng (control) mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 16,875,000 | 506,250 |
| 147 | PP2400429673 - Hóa chất kiểm chứng (control) mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 16,875,000 | 506,250 |
| 148 | PP2400429674 - Urine calibrator | 7,904,736 | 237,142 |
| 149 | PP2400429675 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 30,492,000 | 914,760 |
| 150 | PP2400429676 - Hóa chất kiểm chứng (control) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 32,100,000 | 963,000 |
| 151 | PP2400429677 - Hóa chất kiểm chứng (control) mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 32,100,000 | 963,000 |
| 152 | PP2400429678 - Chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Lipid mức 1 (LPD Control 1) | 5,824,000 | 174,720 |
| 153 | PP2400429679 - Chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Lipid mức 3 (LPD Control 3) | 5,824,000 | 174,720 |
| 154 | PP2400429680 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 1 | 36,576,792 | 1,097,303 |
| 155 | PP2400429681 - Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy | 37,257,000 | 1,117,710 |
| 156 | PP2400429682 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 2 | 36,576,792 | 1,097,303 |
| 157 | PP2400429683 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch đặc biệt 1 | 37,257,000 | 1,117,710 |
| 158 | PP2400429684 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 3 | 36,576,792 | 1,097,303 |
| 159 | PP2400429685 - Hóa chất xét nghiệm kẽm (Zinc) | 68,809,608 | 2,064,288 |
| 160 | PP2400429686 - Chất chuẩn (standard) cho xét nghiệm kẽm Zinc | 676,872 | 20,306 |
| 161 | PP2400429687 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Amikacintrên máy AU680 mức 1 | 36,576,792 | 1,097,303 |
| 162 | PP2400429688 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Amikacintrên máy AU680 mức 2 | 36,576,792 | 1,097,303 |
| 163 | PP2400429689 - NeonatalTSH Screening ELISA hoặc tương đương | 34,021,208 | 1,020,636 |
| 164 | PP2400429690 - NeonatalG-6-PD Screening Assay hoặc tương đương | 18,574,920 | 557,247 |
| 165 | PP2400429691 - ELIZEN Neonatal17 OH-PScreening hoặc tương đương | 43,182,720 | 1,295,481 |
| 166 | PP2400429692 - NeonatalTotal GalactoseScreening hoặc tương đương | 37,149,840 | 1,114,495 |
| 167 | PP2400429693 - NeonatalPKU Screening Assay hoặc tương đương | 37,149,840 | 1,114,495 |
| 168 | PP2400429694 - 903 Filter Paper hoặc tương đương | 13,180,000 | 395,400 |
| 169 | PP2400429695 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học | 1,414,732,935 | 42,441,988 |
| 170 | PP2400429696 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 148,204,875 | 4,446,146 |
| 171 | PP2400429697 - Dung dịch ly giải bạch cầu dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học | 741,340,404 | 22,240,212 |
| 172 | PP2400429698 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học | 1,851,620,400 | 55,548,612 |
| 173 | PP2400429699 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học | 5,344,920 | 160,347 |
| 174 | PP2400429700 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 469,131,264 | 14,073,937 |
| 175 | PP2400429701 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 24,182,235 | 725,467 |
| 176 | PP2400429702 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 20,790,042 | 623,701 |
| 177 | PP2400429703 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 421,660,512 | 12,649,815 |
| 178 | PP2400429704 - Hóa chất đo thời gian APTT dùng trên máy phân tích đông máu | 158,674,131 | 4,760,223 |
| 179 | PP2400429705 - Dung dịch rửa máy dùng cho các máy phân tích đông máu | 122,551,380 | 3,676,541 |
| 180 | PP2400429706 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-DimerHS 500 | 360,468,192 | 10,814,045 |
| 181 | PP2400429707 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Liquid AntiXa | 273,036,120 | 8,191,083 |
| 182 | PP2400429708 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 201,558,630 | 6,046,758 |
| 183 | PP2400429709 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 933,914,058 | 28,017,421 |
| 184 | PP2400429710 - Ống đựng mẫu 2.0mL dùng trên máy đông máu tự động | 4,851,000 | 145,530 |
| 185 | PP2400429711 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường trên máy tự động | 68,667,375 | 2,060,021 |
| 186 | PP2400429712 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động Wadiana | 74,295,270 | 2,228,858 |
| 187 | PP2400429713 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động Wadiana | 87,406,200 | 2,622,186 |
| 188 | PP2400429714 - Gelcard định nhóm máu 2 chiều ABO/Rh(2D) trên máy tự động | 653,053,800 | 19,591,614 |
| 189 | PP2400429715 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C | 521,041,500 | 15,631,245 |
| 190 | PP2400429716 - Gelcard thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C trên máy tự động | 366,404,850 | 10,992,145 |
| 191 | PP2400429717 - Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh trên máy tự động | 305,603,550 | 9,168,106 |
| 192 | PP2400429718 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân dùng cho xét nghiệm định nhóm máu trên máy tự động | 388,906,560 | 11,667,196 |
| 193 | PP2400429719 - Hồng cầu mẫu A1/B dùng cho máy tự động | 60,129,972 | 1,803,899 |
| 194 | PP2400429720 - Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học | 880,000 | 26,400 |
| 195 | PP2400429721 - Thuốc nhuộm Wright’s Eosine Methylene Blue hoặc tương đương | 6,500,000 | 195,000 |
| 196 | PP2400429722 - Hồng cầu mẫu 3O | 48,537,090 | 1,456,112 |
| 197 | PP2400429723 - Hồng cầu mẫu A1 B | 48,462,750 | 1,453,882 |
| 198 | PP2400429724 - Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu | 22,044,000 | 661,320 |
| 199 | PP2400429725 - Hóa chất Ngoại kiểm Sinh Hóa | 21,840,000 | 655,200 |
| 200 | PP2400429726 - Hóa chất ngoại kiểm Niệu | 25,095,000 | 752,850 |
| 201 | PP2400429727 - Huyết thanh mẫu anti A | 29,484,000 | 884,520 |
| 202 | PP2400429728 - Huyết thanh mẫu Anti-AB | 39,354,000 | 1,180,620 |
| 203 | PP2400429729 - Huyết thanh mẫu anti B | 29,484,000 | 884,520 |
| 204 | PP2400429730 - Huyết thanh mẫu Anti-D IgG/IgM | 42,840,000 | 1,285,200 |
| 205 | PP2400429731 - Hóa chất nhuộm tím Crystal Violet | 2,500,000 | 75,000 |
| 206 | PP2400429732 - Chất kiểm chuẩn (control) xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi dùng trên máy phân tích huyết học | 117,142,830 | 3,514,284 |
| 207 | PP2400429733 - Chất kiểm chứng (control) dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 53,389,728 | 1,601,691 |
| 208 | PP2400429734 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch | 37,257,000 | 1,117,710 |
| 209 | PP2400429735 - Hóa chất ngoại kiểm Tim Mạch | 28,134,000 | 844,020 |
| 210 | PP2400429736 - Hóa chất ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng | 24,000,000 | 720,000 |
| 211 | PP2400429737 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin)trên máy phân tích đông máu | 50,168,013 | 1,505,040 |
| 212 | PP2400429738 - Chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm Heparin | 51,574,236 | 1,547,227 |
| 213 | PP2400429739 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 7,081,998 | 212,459 |
| 214 | PP2400429740 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 19,965,000 | 598,950 |
| 215 | PP2400429741 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu | 49,500,000 | 1,485,000 |
| 216 | PP2400429742 - Hóa chất ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng | 23,430,000 | 702,900 |
| 217 | PP2400429743 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm định nhóm máu trên máy tự động | 225,662,220 | 6,769,866 |
| 218 | PP2400429744 - Dung dịch ly giải hồng cầu. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios | 91,499,100 | 2,744,973 |
| 219 | PP2400429745 - Hóa chất xét nghiệm CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD4-RD1/ CD8-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương | 67,781,700 | 2,033,451 |
| 220 | PP2400429746 - Hóa chất xét nghiệm CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD56-RD1/ CD19-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương | 37,054,500 | 1,111,635 |
| 221 | PP2400429747 - Hóa chất sử dụng hỗ trợ đếm số lượng tuyệt đối tế bào lympho dùng trên máy đếm tế bào dòng | 12,104,400 | 363,132 |
| 222 | PP2400429748 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T hoặc tương đương | 510,468 | 15,314 |
| 223 | PP2400429749 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T hoặc tương đương | 326,382 | 9,791 |
| 224 | PP2400429750 - Kháng thể kháng Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE | 62,798,400 | 1,883,952 |
| 225 | PP2400429751 - Kháng thể kháng kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 70,528,500 | 2,115,855 |
| 226 | PP2400429752 - IOTest Conjugated AntibodyCD103-FITC hoặc tương đương | 53,953,200 | 1,618,596 |
| 227 | PP2400429753 - IOTest Conjugated AntibodyCD117-PC7 hoặc tương đương | 59,774,400 | 1,793,232 |
| 228 | PP2400429754 - IOTest Conjugated AntibodyCD11c-PC7 hoặc tương đương | 94,147,200 | 2,824,416 |
| 229 | PP2400429755 - Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang PE | 48,762,000 | 1,462,860 |
| 230 | PP2400429756 - IOTest Conjugated AntibodyCD138-APC hoặc tương đương | 98,904,750 | 2,967,142 |
| 231 | PP2400429757 - IOTest Conjugated AntibodyCD14-APC hoặc tương đương | 73,949,400 | 2,218,482 |
| 232 | PP2400429758 - IOTest Conjugated AntibodyCD16-FITC hoặc tương đương | 54,967,500 | 1,649,025 |
| 233 | PP2400429759 - IOTest Conjugated AntibodyCD19-APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương | 100,290,750 | 3,008,722 |
| 234 | PP2400429760 - IOTest Conjugated AntibodyCD19-ECD hoặc tương đương | 82,706,400 | 2,481,192 |
| 235 | PP2400429761 - IOTest Conjugated AntibodyCD19-PC5.5 hoặc tương đương | 89,344,500 | 2,680,335 |
| 236 | PP2400429762 - IOTest Conjugated AntibodyCD20-Pacific Blue hoặc tương đương | 96,831,000 | 2,904,930 |
| 237 | PP2400429763 - IOTest Conjugated AntibodyCD20-APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương | 77,983,500 | 2,339,505 |
| 238 | PP2400429764 - IOTest Conjugated AntibodyCD200-PC7 hoặc tương đương | 79,884,000 | 2,396,520 |
| 239 | PP2400429765 - IOTest Conjugated AntibodyCD22-APC hoặc tương đương | 86,782,500 | 2,603,475 |
| 240 | PP2400429766 - IOTest Conjugated AntibodyCD23-PE hoặc tương đương | 63,434,700 | 1,903,041 |
| 241 | PP2400429767 - IOTest Conjugated AntibodyCD235a-PE hoặc tương đương | 19,265,400 | 577,962 |
| 242 | PP2400429768 - IOTest Conjugated AntibodyCD27-PE hoặc tương đương | 78,409,800 | 2,352,294 |
| 243 | PP2400429769 - IOTest Conjugated AntibodyCD3-APC -Alexa Fluor 750 hoặc tương đương | 90,331,500 | 2,709,945 |
| 244 | PP2400429770 - IOTest Conjugated AntibodyCD3-ECD hoặc tương đương | 23,209,200 | 696,276 |
| 245 | PP2400429771 - IOTest Conjugated AntibodyCD3-Pacific Blue hoặc tương đương | 93,985,500 | 2,819,565 |
| 246 | PP2400429772 - IOTest Conjugated AntibodyCD36-FITC hoặc tương đương | 54,016,200 | 1,620,486 |
| 247 | PP2400429773 - Kháng thể kháng CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương | 73,620,750 | 2,208,622 |
| 248 | PP2400429774 - IOTest Conjugated AntibodyCD4-APC hoặc tương đương | 81,969,300 | 2,459,079 |
| 249 | PP2400429775 - Kháng thể kháng CD8 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương | 101,424,750 | 3,042,742 |
| 250 | PP2400429776 - Kháng thể kháng CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange hoặc tương đương | 25,294,500 | 758,835 |
| 251 | PP2400429777 - Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 hoặc tương đương | 89,775,000 | 2,693,250 |
| 252 | PP2400429778 - Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương | 33,843,600 | 1,015,308 |
| 253 | PP2400429779 - Kháng thể kháng CD71 có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương | 27,738,900 | 832,167 |
| 254 | PP2400429780 - Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC hoặc tương đương | 49,644,000 | 1,489,320 |
| 255 | PP2400429781 - Kháng thể kháng CD79b có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương | 75,417,300 | 2,262,519 |
| 256 | PP2400429782 - Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương | 19,428,057 | 582,841 |
| 257 | PP2400429783 - Kháng thể kháng FMC7 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue hoặc tương đương | 171,181,500 | 5,135,445 |
| 258 | PP2400429784 - Kháng thể kháng TdT có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương | 92,526,000 | 2,775,780 |
| 259 | PP2400429785 - IOTest Conjugated AntibodyCD34-PC7 hoặc tương đương | 63,340,200 | 1,900,206 |
| 260 | PP2400429786 - Kháng thể kháng CD7 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 | 107,703,750 | 3,231,112 |
| 261 | PP2400429787 - Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE | 96,824,700 | 2,904,741 |
| 262 | PP2400429788 - Hóa chất đông khô sàng lọc miễn dịch dòng lympho cơ bản | 359,608,200 | 10,788,246 |
| 263 | PP2400429789 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp | 120,208,200 | 3,606,246 |
| 264 | PP2400429790 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp | 114,118,200 | 3,423,546 |
| 265 | PP2400429791 - Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp | 304,940,160 | 9,148,204 |
| 266 | PP2400429792 - Các hạt bead dương tính/âm tính sử dụng hỗ trợ quy trình bù màu | 91,753,200 | 2,752,596 |
| 267 | PP2400429793 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho B | 356,802,600 | 10,704,078 |
| 268 | PP2400429794 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho T | 356,802,600 | 10,704,078 |
| 269 | PP2400429795 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML1 | 356,802,600 | 10,704,078 |
| 270 | PP2400429796 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML2 | 356,802,600 | 10,704,078 |
| 271 | PP2400429797 - Dung dịch chạy máy tế bào dòng chảy 10 màu | 769,230,000 | 23,076,900 |
| 272 | PP2400429798 - Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy đếm tế bào dòng flowcytometry | 47,424,720 | 1,422,741 |
| 273 | PP2400429799 - Hóa chất nội kiểm hệ thống quang và dịch hàng ngày dùng cho hệ thống flowcytometry | 84,123,900 | 2,523,717 |
| 274 | PP2400429800 - Hóa chất hỗ trợ hiệu chuẩn tia laser và bộ phận phát hiện tín hiệu huỳnh quang dùng cho hệ thống flowcytometry | 326,740,050 | 9,802,201 |
| 275 | PP2400429801 - Hoá chất ly giải hồng cầu loại IntraPrepPermeabilization dùng cho hệ thống flowcytometry | 37,350,600 | 1,120,518 |
| 276 | PP2400429802 - Hợp chất ly giải hồng cầu sửdụng cho các hóa chất màu đơn trên hệ thống Flowcytometry | 65,738,400 | 1,972,152 |
| 277 | PP2400429803 - Ống chứa mẫu cho hệ thống flowcytometry | 10,197,000 | 305,910 |
| 278 | PP2400429804 - Cồn tuyệt đối (99.5 %) | 18,801,300 | 564,039 |
| 279 | PP2400429805 - Cồn 70 | 379,420,000 | 11,382,600 |
| 280 | PP2400429806 - Chất kiểm chứng (QC) cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường | 8,906,436 | 267,193 |
| 281 | PP2400429807 - Chất kiểm chứng (QC) cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý | 9,690,408 | 290,712 |
| 282 | PP2400429808 - Khay thử định tính kháng nguyên NS1 chẩn đoán sốt xuất huyết | 2,667,500,000 | 80,025,000 |
| 283 | PP2400429809 - Khay thử định tính chẩn đoán sốt rét Malaria pf/pv | 10,125,000 | 303,750 |
| 284 | PP2400429810 - Keo dán lam kính | 23,045,400 | 691,362 |
| 285 | PP2400429811 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 32,545,590 | 976,367 |
| 286 | PP2400429812 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 34,097,910 | 1,022,937 |
| 287 | PP2400429813 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 40,250,000 | 1,207,500 |
| 288 | PP2400429814 - Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học | 16,500,000 | 495,000 |
| 289 | PP2400429815 - Dung dịch sát khuẩn xông phòng | 253,260,000 | 7,597,800 |
| 290 | PP2400429816 - Hóa chất ngâm chống gỉ dụng cụ | 41,400,000 | 1,242,000 |
| 291 | PP2400429817 - Dung dịch làm trơn bóng dụng cụ | 20,400,000 | 612,000 |
| 292 | PP2400429818 - Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu | 19,965,000 | 598,950 |
| 293 | PP2400429819 - Gaz EO | 686,785,000 | 20,603,550 |
| 294 | PP2400429820 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, mã 1298 (PCD) | 18,040,000 | 541,200 |
| 295 | PP2400429821 - Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes | 66,046,320 | 1,981,389 |
| 296 | PP2400429822 - Test hóa học Plasma 1348 (TIỆT KHUẨNPLASMA) | 4,131,000 | 123,930 |
| 297 | PP2400429823 - Dung dịch tắm khử khuẩn (Chlohexidine 2%) | 29,600,000 | 888,000 |
| 298 | PP2400429824 - Cồn tuyệt đối 99% tinh khiết sử dụng trong sinh học phân tử (Merck) | 7,200,000 | 216,000 |
| 299 | PP2400429825 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 5 tác nhân virus gây viêm màng não | 72,600,000 | 2,178,000 |
| 300 | PP2400429826 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 7 tác nhân virus gây viêm màng não | 72,600,000 | 2,178,000 |
| 301 | PP2400429827 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện tác nhân virus cúm, RSV gây nhiễm trùng đường hô hấp | 152,500,000 | 4,575,000 |
| 302 | PP2400429828 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Adenovirus, Enterovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 91,500,000 | 2,745,000 |
| 303 | PP2400429829 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Bocavirus, Rhinovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 91,500,000 | 2,745,000 |
| 304 | PP2400429830 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 6 tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não | 121,000,000 | 3,630,000 |
| 305 | PP2400429831 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | 242,000,000 | 7,260,000 |
| 306 | PP2400429832 - Môi trường nuôi cấy máu ngoại vi thực hiện nhiễm sắc thể đồ | 181,118,000 | 5,433,540 |
| 307 | PP2400429833 - Hóa chất 2-mercaptoethanol | 20,937,000 | 628,110 |
| 308 | PP2400429834 - Hóa chất lysozymesolution tiêu hủy màng tế bào vi khuẩn | 45,726,320 | 1,371,789 |
| 309 | PP2400429835 - Thuóc nhuộm DAPI II counterstain | 53,760,000 | 1,612,800 |
| 310 | PP2400429836 - Mẫu dò (probe) xác định D22S75/ARSA DiGeorge(mất đoạn 22q11) dùng trong kỹ thuật FISH | 125,400,000 | 3,762,000 |
| 311 | PP2400429837 - Mẫu dò (probe) xác định MYCN/CCP2, N-MYC (N-MYC/CEP2) dùng trong kỹ thuật FISH | 198,000,000 | 5,940,000 |
| 312 | PP2400429838 - Mẫu dò (probe) xác định FIP1L1/PDGFRAdùng trong kỹ thuật FISH | 49,500,000 | 1,485,000 |
| 313 | PP2400429839 - Mẫu dò (probe) xác định BCR/ABL dùng trong kỹ thuật FISH | 432,900,000 | 12,987,000 |
| 314 | PP2400429840 - Mẫu dò (probe) xác định TEL/AML1 (ETV6/RUNX1)dùng trong kỹ thuật FISH | 86,580,000 | 2,597,400 |
| 315 | PP2400429841 - Mẫu dò (probe) xác định E2A/PBX1 dùng trong kỹ thuật FISH | 99,000,000 | 2,970,000 |
| 316 | PP2400429842 - Mẫu dò (probe) xác định MLL (MLL break apart) dùng trong kỹ thuật FISH | 86,580,000 | 2,597,400 |
| 317 | PP2400429843 - Mẫu dò xác định AML1/ETO dùng trong kỹ thuật FISH | 99,000,000 | 2,970,000 |
| 318 | PP2400429844 - Mẫu dò xác định PML/RARA dùng trong kỹ thuật FISH | 297,000,000 | 8,910,000 |
| 319 | PP2400429845 - Hóa chất Agarose dạng bột dùng trong điện di trên gel agarose | 4,500,000 | 135,000 |
| 320 | PP2400429846 - Thang DNA ladder kích thước 1kb dùng trong điện di trên gel agarose | 2,200,000 | 66,000 |
| 321 | PP2400429847 - α-GlobinStripAssay hoặc tương đương | 45,360,000 | 1,360,800 |
| 322 | PP2400429848 - β-GlobinStripAssay SEA hoặc tương đương | 45,360,000 | 1,360,800 |
| 323 | PP2400429849 - Kháng sinh Pen-Strep-Ampho. B | 4,040,000 | 121,200 |
| 324 | PP2400429850 - Nước sinh học phân tử | 9,513,000 | 285,390 |
| 325 | PP2400429851 - Dung dịch đệm TBE 10X hoặc tương đương | 2,310,526 | 69,315 |
| 326 | PP2400429852 - TE Buffer 1X hoặc tương đương | 20,784,000 | 623,520 |
| 327 | PP2400429853 - Bộ hóa chất PCR định lượng EBV | 182,133,000 | 5,463,990 |
| 328 | PP2400429854 - Bộ hóa chất PCR định lượng CMV | 201,390,000 | 6,041,700 |
| 329 | PP2400429855 - Bộ hóa chất PCR chẩn đoán HSV 1/2 | 99,078,000 | 2,972,340 |
| 330 | PP2400429856 - Bộ hóa chất PCR chẩn đoán lao | 114,660,000 | 3,439,800 |
| 331 | PP2400429857 - Dung dịch Colcemidsolution | 30,694,800 | 920,844 |
| 332 | PP2400429858 - Enzyme Trypsin không chứa phenol red | 10,471,800 | 314,154 |
| 333 | PP2400429859 - Chai cấy máu hiếu khí trẻ em | 2,310,000,000 | 69,300,000 |
| 334 | PP2400429860 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan RENOK Disposable D-Inoculator Sets hoặc tương đương | 158,130,000 | 4,743,900 |
| 335 | PP2400429861 - Thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtratescho nấm hoặc tương đương | 8,631,000 | 258,930 |
| 336 | PP2400429862 - Thuốc thử N,N-Dimethylalphanaphthylamineat 0.5% hoặc tương đương | 23,016,000 | 690,480 |
| 337 | PP2400429863 - Thuốc thử cho phản ứng nitrat | 18,700,500 | 561,015 |
| 338 | PP2400429864 - Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase hoặc tương đương | 26,040,000 | 781,200 |
| 339 | PP2400429865 - Thuốc thử Potassium Hydroxide 40% hoặc tương đương | 28,770,000 | 863,100 |
| 340 | PP2400429866 - Thuốc thử phản ứng indole dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động | 23,016,000 | 690,480 |
| 341 | PP2400429867 - Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidasehoặc tương đương | 23,016,000 | 690,480 |
| 342 | PP2400429868 - Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer hoặc tương đương | 23,016,000 | 690,480 |
| 343 | PP2400429869 - Thuốc thử cho phản ứng indole định danh Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương | 5,754,000 | 172,620 |
| 344 | PP2400429870 - Nắp đậy panel hoặc tương đương | 72,544,500 | 2,176,335 |
| 345 | PP2400429871 - Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương | 17,577,000 | 527,310 |
| 346 | PP2400429872 - Panel định danh Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương | 42,850,500 | 1,285,515 |
| 347 | PP2400429873 - MicroScan InoculumWater – 3ml hoặc tương đương | 251,937,000 | 7,558,110 |
| 348 | PP2400429874 - Dung dịch chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan InoculumWater with PLURONIC hoặc tương đương | 252,178,500 | 7,565,355 |
| 349 | PP2400429875 - Panel kháng sinh đồ Streptococci | 50,641,500 | 1,519,245 |
| 350 | PP2400429876 - Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động | 53,235,000 | 1,597,050 |
| 351 | PP2400429877 - Dầu khoáng phủ dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động | 23,016,000 | 690,480 |
| 352 | PP2400429878 - Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm | 439,530,000 | 13,185,900 |
| 353 | PP2400429879 - Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương | 292,824,000 | 8,784,720 |
| 354 | PP2400429880 - Panel định danh nấm dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động | 104,181,000 | 3,125,430 |
| 355 | PP2400429881 - Khay thử định tính kháng thể IgG/IgM chẩn đoán sốt xuất huyết | 216,959,400 | 6,508,782 |
| 356 | PP2400429882 - Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Chlamydia pneumoniae IgM | 36,338,400 | 1,090,152 |
| 357 | PP2400429883 - Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Legionella pneumophila 1-7 IgM | 34,398,144 | 1,031,944 |
| 358 | PP2400429884 - Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng ToxocaraIgG | 44,928,000 | 1,347,840 |
| 359 | PP2400429885 - Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Strongyloides IgG | 18,373,825 | 551,214 |
| 360 | PP2400429886 - Khay thử định tính kháng thể cúm InfluenzaAntigen | 12,975,750 | 389,272 |
| 361 | PP2400429887 - Khay thử định tính kháng thể kháng HIV 1/2 | 44,614,600 | 1,338,438 |
| 362 | PP2400429888 - Khay thử định tính kháng nguyên HBsAg | 4,950,000 | 148,500 |
| 363 | PP2400429889 - Khay thử định tính kháng thể kháng HCV | 8,850,000 | 265,500 |
| 364 | PP2400429890 - Bộ thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm nhuộm Gram | 17,480,000 | 524,400 |
| 365 | PP2400429891 - Bộ nhuộm lao Ziehl Neelsen | 16,707,432 | 501,222 |
| 366 | PP2400429892 - Thuốc thử khả năng sinh Oxidase của vi khuẩn | 25,280,000 | 758,400 |
| 367 | PP2400429893 - Kháng sinh dạng đĩa các loại | 7,893,750 | 236,812 |
| 368 | PP2400429894 - Khoanh giấy Optochin | 19,500,000 | 585,000 |
| 369 | PP2400429895 - Khoanh giấy Bacitracin | 2,100,000 | 63,000 |
| 370 | PP2400429896 - Yếu tố V định danh Haemophilus | 4,985,500 | 149,565 |
| 371 | PP2400429897 - Yếu tố X định danh Haemophilus | 4,985,500 | 149,565 |
| 372 | PP2400429898 - Yếu tố X+V định danh Haemophilus | 4,985,500 | 149,565 |
| 373 | PP2400429899 - Coagulase Test | 781,440 | 23,443 |
| 374 | PP2400429900 - Thuốc nhuộm bạch hầu ALBERT | 3,060,400 | 91,812 |
| 375 | PP2400429901 - Que thử khả năng sinh BETA Lactamase của vi khuẩn | 6,612,000 | 198,360 |
| 376 | PP2400429902 - Thuốc thử phản ứng indole. | 2,301,000 | 69,030 |
| 377 | PP2400429903 - Môi trường MacConkey Agar pha sẵn | 376,200,000 | 11,286,000 |
| 378 | PP2400429904 - Môi trường ColumbiaAgar + 5% Sheep Blood pha sẵn | 626,510,000 | 18,795,300 |
| 379 | PP2400429905 - Môi trường Chocolate Agar + MultiVitox pha sẵn | 218,400,000 | 6,552,000 |
| 380 | PP2400429906 - Môi trường Sabouraud DextroseAgar pha sẵn | 39,330,000 | 1,179,900 |
| 381 | PP2400429907 - Môi trường Chromogenic Candida pha sẵn | 25,500,000 | 765,000 |
| 382 | PP2400429908 - Môi trường Hektoen Enteric Agar pha sẵn | 65,205,000 | 1,956,150 |
| 383 | PP2400429909 - Môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar pha sẵn | 8,925,000 | 267,750 |
| 384 | PP2400429910 - Môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar có 5% máu cừu pha sẵn | 10,100,000 | 303,000 |
| 385 | PP2400429911 - Thạch môi trường kháng sinh đồ Haemophillus Test Medium (HTM) pha sẵn | 28,840,000 | 865,200 |
| 386 | PP2400429912 - Môi trường canh thang BHI Broth pha sẵn | 3,300,000 | 99,000 |
| 387 | PP2400429913 - Môi trường canh thang BHI Broth + 15% Glycerol pha sẵn | 26,000,000 | 780,000 |
| 388 | PP2400429914 - Thạch môi trường Bile Esculin Agar pha sẵn | 1,100,000 | 33,000 |
| 389 | PP2400429915 - Thạch môi trường SIM medium pha sẵn | 4,746,000 | 142,380 |
| 390 | PP2400429916 - Thạch môi trường Kligler Iron Agar pha sẵn | 7,600,000 | 228,000 |
| 391 | PP2400429917 - Thạch môi trường SimmonsCitrate Agar pha sẵn | 4,400,000 | 132,000 |
| 392 | PP2400429918 - Thạch môi trường Urea Agar Base pha sẵn | 5,040,000 | 151,200 |
| 393 | PP2400429919 - Môi trường vi sinh T.C.B.S. Agar | 1,895,000 | 56,850 |
| 394 | PP2400429920 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Amoxicillin-clavulanic acid (AUG) nồng độ 0.016-256 μg/mL | 27,594,000 | 827,820 |
| 395 | PP2400429921 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC AMPICILLIN (AMP) nồng độ 0.016-256 μg/mL | 27,594,000 | 827,820 |
| 396 | PP2400429922 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftazidime (CAZ) 0.016-256 μg/mL | 18,396,000 | 551,880 |
| 397 | PP2400429923 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftazidime-avibactam (CZA) 0.016/4-256/4 μg/mL | 18,396,000 | 551,880 |
| 398 | PP2400429924 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftolozane-tazobactam C/T 0.016/4 - 256/4 μg/mL | 18,396,000 | 551,880 |
| 399 | PP2400429925 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFTRIAXONE (CRO) 0.002-32μg/mL | 27,594,000 | 827,820 |
| 400 | PP2400429926 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC COLISTIN (CS) 0.016-256 μg/mL | 18,396,000 | 551,880 |
| 401 | PP2400429927 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC DOXYCYCLINE (DXT) 0.016-256 μg/mL | 18,396,000 | 551,880 |
| 402 | PP2400429928 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC ERTAPENEM (ETP) 0.002-32μg/mL | 18,396,000 | 551,880 |
| 403 | PP2400429929 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC IMIPENEM (IMI) 0.002-32μg/mL | 18,396,000 | 551,880 |
| 404 | PP2400429930 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC MEROPENEM (MRP) 0.002-32μg/mL | 27,594,000 | 827,820 |
| 405 | PP2400429931 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC PENICILLIN G P 0.016-256 μg/mL | 27,594,000 | 827,820 |
| 406 | PP2400429932 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Trimethoprim-sulfamethoxazole(1/19) (SXT) 0.002-32μg/mL | 18,396,000 | 551,880 |
| 407 | PP2400429933 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC VANCOMYCIN (VA) 0.016-256 μg/mL | 27,594,000 | 827,820 |
| 408 | PP2400429934 - Môi trường vi sinh Bile AesculinAgar | 5,715,000 | 171,450 |
| 409 | PP2400429935 - Môi trường vi sinh SimmonsCitrate Agar | 5,120,000 | 153,600 |
| 410 | PP2400429936 - Môi trường vi sinh Hektoen Enteric Agar | 5,290,000 | 158,700 |
| 411 | PP2400429937 - Môi trường vi sinh Kligler Iron Agar | 3,265,000 | 97,950 |
| 412 | PP2400429938 - Môi trường vi sinh MacConkey Agar | 3,790,000 | 113,700 |
| 413 | PP2400429939 - Môi trường vi sinh Mueller Hinton Agar | 6,765,000 | 202,950 |
| 414 | PP2400429940 - Môi trường vi sinh Sabouraud CAF Agar | 4,500,000 | 135,000 |
| 415 | PP2400429941 - Môi trường vi sinh S.S. Agar Modified | 8,310,000 | 249,300 |
| 416 | PP2400429942 - Khay kháng sinh đồ nấm | 131,500,000 | 3,945,000 |
| 417 | PP2400429943 - Nước khử khoáng vô trùng | 13,150,000 | 394,500 |
| 418 | PP2400429944 - Canh thang dùng cho xét nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng | 78,950,000 | 2,368,500 |
| 419 | PP2400429945 - Ống độ đục chuẩn 0.5M McFarland | 13,040,000 | 391,200 |
| 420 | PP2400429946 - Chủng vi khuẩn chuẩn ATCC các loại | 84,396,000 | 2,531,880 |
| 421 | PP2400429947 - Hóa chất NP-40 Surfact-Amps hoặc tương đương | 512,000,000 | 15,360,000 |
| 422 | PP2400429948 - Hóa chất NaCl | 930,000 | 27,900 |
| 423 | PP2400429949 - Hóa chất KH2PO4 | 1,600,000 | 48,000 |
| 424 | PP2400429950 - Dung dịch đệm pH 6.8 | 76,000,000 | 2,280,000 |
| 425 | PP2400429951 - Ống nắp vặn 2 mL vô trùng | 141,000,000 | 4,230,000 |
| 426 | PP2400429952 - Môi trường vận chuyển virus | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 427 | PP2400429953 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CIPROFLOXACIN 0.002-32μg/mL | 30,660,000 | 919,800 |
| 428 | PP2400429954 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC LEVOFLOXACIN0.002-32μg/mL | 30,660,000 | 919,800 |
| 429 | PP2400429955 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFEPIME 0.002-32μg/mL | 22,995,000 | 689,850 |
| 430 | PP2400429956 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFOTAXIME 0.002-32μg/mL | 22,995,000 | 689,850 |
| 431 | PP2400429957 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CLINDAMYCIN 0.002-32μg/mL | 22,995,000 | 689,850 |
| 432 | PP2400429958 - Thuốc nhuộm Gram Alcohol | 2,500,000 | 75,000 |
| 433 | PP2400429959 - Thuốc nhuộm Gram Lugol | 745,500,000 | 22,365,000 |
| 434 | PP2400429960 - Thuốc nhuộm Ziehl Neelsen Alcohol acid | 765,000,000 | 22,950,000 |
| 435 | PP2400429961 - Thuốc nhuộm Ziehl Neelsen Carbon Fuchsin | 497,000,000 | 14,910,000 |
| 436 | PP2400429962 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân ký sinh trùng | 72,600,000 | 2,178,000 |
| 437 | PP2400429963 - Bộ hóa chất tách chiết đồng thời DNA và RNA bằng phương pháp thủ công, sử dụng cột lọc | 545,222,000 | 16,356,660 |
| 438 | PP2400429964 - strip 8 ống PCR 0.1 mL dạng đục, sử dụng cho hệ thống BioRad CFX-96 | 57,600,000 | 1,728,000 |
| 439 | PP2400429965 - strip nắp 8 ống PCR 0.1 mL, sử dụng cho hệ thống BioRad CFX-96 | 28,800,000 | 864,000 |
| 440 | PP2400429966 - Dung dịch Sputasol ly giải đàm hoặc tương đương | 82,560,000 | 2,476,800 |
| 441 | PP2400429967 - Giếng phản ứng PCR dạng strip | 28,800,000 | 864,000 |
| 442 | PP2400429968 - Hóa chất tiền xử lý (pretreament) trong mẫu FFPE sử dụng cho kỹ thuật FISH | 94,300,000 | 2,829,000 |
| 443 | PP2400429969 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch | 258,981,138 | 7,769,434 |
| 444 | PP2400429970 - Chất tạo màu DAB-Away hoặc tương đương | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 445 | PP2400429971 - Dung dịch pha loãng kháng thể AntibodyDiluent dùng cho giải phẫu bệnh | 28,705,794 | 861,173 |
| 446 | PP2400429972 - Dung dịch đệm rửa Wash Buffer 20x dùng cho giải phẫu bệnh | 38,955,000 | 1,168,650 |
| 447 | PP2400429973 - Kháng thể đa dòng CD3 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 47,534,375 | 1,426,031 |
| 448 | PP2400429974 - Kháng thể đơn dòng CD20cy dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 26,433,750 | 793,012 |
| 449 | PP2400429975 - Kháng thể đơn dòng Ki-67 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 55,456,771 | 1,663,703 |
| 450 | PP2400429976 - Kháng thể đơn dòng TerminalDeoxynucleotidyl Transferase (TdT) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 770,000 | 23,100 |
| 451 | PP2400429977 - Kháng thể đơn dòng BCL2 Oncoprotein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 1,688,050 | 50,641 |
| 452 | PP2400429978 - Kháng thể đơn dòng BCL6 Protein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 1,688,050 | 50,641 |
| 453 | PP2400429979 - Kháng thể đơn dòng CD30 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 1,540,000 | 46,200 |
| 454 | PP2400429980 - Kháng thể đơn dòng CD15 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 1,688,050 | 50,641 |
| 455 | PP2400429981 - Kháng thể đơn dòng CD246, ALK Protein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 1,620,000 | 48,600 |
| 456 | PP2400429982 - Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific ActivatorProtein (BSAP) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 1,668,000 | 50,040 |
| 457 | PP2400429983 - Kháng thể đơn dòng Chromogranin A dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 1,688,050 | 50,641 |
| 458 | PP2400429984 - Kháng thể đơn dòng Synaptophysin dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 1,912,000 | 57,360 |
| 459 | PP2400429985 - Kháng thể đơn dòng CD1a dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 770,000 | 23,100 |
| 460 | PP2400429986 - Kháng thể đơn dòng Myogenin dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) | 10,920,000 | 327,600 |
| 461 | PP2400429987 - Kháng thể đơn dòng Desmin dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 750,000 | 22,500 |
| 462 | PP2400429988 - Kháng thể đơn dòng Vimentindùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 1,420,000 | 42,600 |
| 463 | PP2400429989 - Kháng thể đơn dòng CD99, MIC2 Gene Products,Ewing’s Sarcoma Marker dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) | 15,420,000 | 462,600 |
| 464 | PP2400429990 - Kháng thể GFAP dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 1,540,000 | 46,200 |
| 465 | PP2400429991 - Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin (SMA) dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) | 9,090,000 | 272,700 |
| 466 | PP2400429992 - Kháng thể đơn dòng EpithelialMembrane Antigen (EMA) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 1,620,000 | 48,600 |
| 467 | PP2400429993 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) | 18,180,000 | 545,400 |
| 468 | PP2400429994 - Kháng thể đa dòng S100 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 810,000 | 24,300 |
| 469 | PP2400429995 - Kháng thể đơn dòng CD34 Class II dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 810,000 | 24,300 |
| 470 | PP2400429996 - Kháng thể đơn dòng CD79α dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 826,000 | 24,780 |
| 471 | PP2400429997 - Kháng thẻ đơn dòng CD45, Leucocyte CommonAntigen (LCA) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) | 29,500,000 | 885,000 |
| 472 | PP2400429998 - Hóa chất Thymidine | 11,000,000 | 330,000 |
| 473 | PP2400429999 - Hóa chất Na2HPO4 | 7,380,000 | 221,400 |
| 474 | PP2400430000 - Hóa chất Trisodium Citrate Na3C6H5O7 | 3,850,000 | 115,500 |
| 475 | PP2400430001 - Kháng thể đơn dòng Wilms’ Tumor 1 (WT1) Protein dùng cho giải phẫu bệnh. (pha loãng) | 9,960,000 | 298,800 |
| 476 | PP2400430002 - Kháng thể đơn dòng Calretinin hoặc tương đương (đậm đặc) | 47,534,375 | 1,426,031 |
| 477 | PP2400430003 - Kháng thể đơn dòng CD4 hoặc tương đương. (pha loãng) | 11,520,000 | 345,600 |
| 478 | PP2400430004 - Kháng thể đơn dòng CD8 hoặc tương đương (pha loãng) | 10,680,000 | 320,400 |
| 479 | PP2400430005 - Anti-BRAF (mutatedV600 E) antibody [VE1] ab228461hoặc tương đương (pha loãng) | 9,900,000 | 297,000 |
| 480 | PP2400430006 - Chất nhuộm tiêu bản EA 50 | 993,300 | 29,799 |
| 481 | PP2400430007 - Chất nhuộm tiêu bản OG6 | 993,300 | 29,799 |
| 482 | PP2400430008 - Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 15,892,800 | 476,784 |
| 483 | PP2400430009 - Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y | 18,920,000 | 567,600 |
| 484 | PP2400430010 - Sáp Paraffin để cố định mẫu | 30,780,000 | 923,400 |
| 485 | PP2400430011 - Dung dịch tẩy rửa sáp paraffin | 2,520,000 | 75,600 |
| 486 | PP2400430012 - Chất cố định tiêu bản formalin | 31,680,000 | 950,400 |
| 487 | PP2400430013 - Xylen sinh học | 133,950,000 | 4,018,500 |
| 488 | PP2400430014 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch | 21,400,000 | 642,000 |
| 489 | PP2400430015 - Lọ chứa kháng thể 12ml hoặc tương đương | 18,270,000 | 548,100 |
| 490 | PP2400430016 - Lọ chứa kháng thể 25ml hoặc tương đương | 34,444,700 | 1,033,341 |
| 491 | PP2400430017 - Lọ chứa kháng thể 5ml hoặc tương đương | 4,836,200 | 145,086 |
| 492 | PP2400430018 - Lam nhuộm HE | 7,350,000 | 220,500 |
| 493 | PP2400430019 - Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp | 13,090,000 | 392,700 |
| 494 | PP2400430020 - Mực đánh dấu phẫu thuật | 1,524,000 | 45,720 |
| 495 | PP2400430021 - Mực in lam kính | 19,200,000 | 576,000 |
| 496 | PP2400430022 - Mực in chữ số lên khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh | 5,940,000 | 178,200 |
| 497 | PP2400430023 - Giấy in barcode Slide Label Kit hoặc tương đương | 5,500,000 | 165,000 |
| 498 | PP2400430024 - ETHANOL tinh luyện 70% dược dụng | 7,739,700 | 232,191 |
| 499 | PP2400430025 - ETHANOL tinh luyện 90% dược dụng | 11,520,000 | 345,600 |
| 500 | PP2400430026 - Hóa chất bộc lộ nhiệt Tris-EDTA dùng trong nhuộm hóa mô miễn dịch | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 501 | PP2400430027 - Bộ nhuộm Giemsa trên mô pha sẵn | 82,610,400 | 2,478,312 |
| 502 | PP2400430028 - Dung dịch rửa DAB dùng cho hệ thống máy Nhuộm Hóa Mô Miễn Dịch Dako Autostainer Link 48 | 16,500,000 | 495,000 |
| 503 | PP2400430029 - Giấy lọc ly tâm | 19,008,000 | 570,240 |
| 504 | PP2400430030 - Giá đỡ buồng chứa dịch ly tâm | 82,944,000 | 2,488,320 |
| 505 | PP2400430031 - Buồng chứa dịch ly tâm | 77,760,000 | 2,332,800 |
| 506 | PP2400430032 - Nắp buồng chứa dịch ly tâm | 12,096,000 | 362,880 |
| 507 | PP2400430033 - Lam kính | 5,040,000 | 151,200 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400429527 |
| Giá từng phần lô | 1,133,788,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,013,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2400429528 |
| Giá từng phần lô | 54,716,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400429529 |
| Giá từng phần lô | 60,383,862 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400429530 |
| Giá từng phần lô | 18,168,906 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400429531 |
| Giá từng phần lô | 22,193,262 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400429532 |
| Giá từng phần lô | 48,944,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400429533 |
| Giá từng phần lô | 5,483,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400429534 |
| Giá từng phần lô | 22,742,076 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400429535 |
| Giá từng phần lô | 109,362,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400429536 |
| Giá từng phần lô | 204,176,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,125,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT (Gama GlutamylTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400429537 |
| Giá từng phần lô | 9,084,453 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA/UREA NITROGEN |
|
| Mã phần lô | PP2400429538 |
| Giá từng phần lô | 52,676,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400429539 |
| Giá từng phần lô | 51,247,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400429540 |
| Giá từng phần lô | 536,381,433 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,091,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400429541 |
| Giá từng phần lô | 46,755,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400429542 |
| Giá từng phần lô | 27,298,341 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400429543 |
| Giá từng phần lô | 716,200,611 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,486,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400429544 |
| Giá từng phần lô | 296,739,828 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,902,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400429545 |
| Giá từng phần lô | 7,447,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400429546 |
| Giá từng phần lô | 15,023,127 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400429547 |
| Giá từng phần lô | 27,683,922 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400429548 |
| Giá từng phần lô | 62,130,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,863,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400429549 |
| Giá từng phần lô | 86,527,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,595,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400429550 |
| Giá từng phần lô | 79,871,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM |
|
| Mã phần lô | PP2400429551 |
| Giá từng phần lô | 69,422,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,082,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400429552 |
| Giá từng phần lô | 15,277,122 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400429553 |
| Giá từng phần lô | 18,678,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400429554 |
| Giá từng phần lô | 23,748,039 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2400429555 |
| Giá từng phần lô | 14,228,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2400429556 |
| Giá từng phần lô | 5,637,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2400429557 |
| Giá từng phần lô | 5,877,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA |
|
| Mã phần lô | PP2400429558 |
| Giá từng phần lô | 61,858,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400429559 |
| Giá từng phần lô | 62,163,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400429560 |
| Giá từng phần lô | 62,249,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2400429561 |
| Giá từng phần lô | 252,461,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,573,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2400429562 |
| Giá từng phần lô | 2,135,574 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400429563 |
| Giá từng phần lô | 77,291,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400429564 |
| Giá từng phần lô | 381,114,279 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,433,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400429565 |
| Giá từng phần lô | 61,483,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,844,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa AU680 |
|
| Mã phần lô | PP2400429566 |
| Giá từng phần lô | 81,830,826 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,454,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa máy sinh hóa AU680 |
|
| Mã phần lô | PP2400429567 |
| Giá từng phần lô | 12,954,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống chứa mẫu 0.5 mL dùng cho máy sinh hóa AU680 |
|
| Mã phần lô | PP2400429568 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hóa chất sử dụng cho máy khí máu Gastat 1810 |
|
| Mã phần lô | PP2400429569 |
| Giá từng phần lô | 407,729,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,231,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429570 |
| Giá từng phần lô | 133,770,042 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,013,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số ISE5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400429571 |
| Giá từng phần lô | 801,704,547 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,051,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400429572 |
| Giá từng phần lô | 30,536,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa điện cực Na máy phân tích điện giải ISE5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400429573 |
| Giá từng phần lô | 10,575,054 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch châm điện cực Canxi máy phân tích điện giải ISE5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400429574 |
| Giá từng phần lô | 9,709,686 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo máy phân tích điện giải ISE5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400429575 |
| Giá từng phần lô | 9,709,686 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải ISE5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400429576 |
| Giá từng phần lô | 9,709,686 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải ISE5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400429577 |
| Giá từng phần lô | 9,626,148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400429578 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400429579 |
| Giá từng phần lô | 69,728,526 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400429580 |
| Giá từng phần lô | 82,664,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,479,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400429581 |
| Giá từng phần lô | 92,977,794 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,789,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400429582 |
| Giá từng phần lô | 413,320,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,399,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CORTISOL |
|
| Mã phần lô | PP2400429583 |
| Giá từng phần lô | 29,042,307 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm bHCG (5th IS) toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400429584 |
| Giá từng phần lô | 54,222,588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2400429585 |
| Giá từng phần lô | 34,864,263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400429586 |
| Giá từng phần lô | 72,613,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH |
|
| Mã phần lô | PP2400429587 |
| Giá từng phần lô | 30,990,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm 25(OH) Vitamin D Total |
|
| Mã phần lô | PP2400429588 |
| Giá từng phần lô | 352,516,437 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,575,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400429589 |
| Giá từng phần lô | 208,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,265,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm nghiệm SensitiveEstradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400429590 |
| Giá từng phần lô | 42,090,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,262,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400429591 |
| Giá từng phần lô | 178,167,276 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,345,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể HCVAb tương thích máy miễn dịch DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400429592 |
| Giá từng phần lô | 83,383,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,501,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể Anti HBs tương thích máy miễn dịch DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400429593 |
| Giá từng phần lô | 106,581,636 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,197,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch kiểm tra hệ thống các dòng máy miễn dịch DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400429594 |
| Giá từng phần lô | 1,614,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cơ chất phát quang dùng cho máy miễn dịch DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400429595 |
| Giá từng phần lô | 375,996,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,279,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống chứa mẫu 2 mL dùng cho máy miễn dịch DxI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400429596 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa hàng ngày máy miễn dịch DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400429597 |
| Giá từng phần lô | 6,453,846 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch acid hữu cơ rửa máy hàng ngày máy miễn dịch DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400429598 |
| Giá từng phần lô | 11,523,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa các dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400429599 |
| Giá từng phần lô | 423,521,595 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,705,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giếng phản ứng cho các dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400429600 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit xét nghiệm bán định lượng 53 dị ứng nguyên bằng kỹ thuật thanh giấy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400429601 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm immunoblot 14 dị nguyên cấp độ phân tử của trứng, sữa, đậu phộng |
|
| Mã phần lô | PP2400429602 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất sử dụng kèm xét nghiệm dị nguyên tránh phản ứng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400429603 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen |
|
| Mã phần lô | PP2400429604 |
| Giá từng phần lô | 940,766,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,222,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400429605 |
| Giá từng phần lô | 112,018,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Mycoplasma Pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400429606 |
| Giá từng phần lô | 182,177,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,465,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Murex anti-HBsII Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400429607 |
| Giá từng phần lô | 50,122,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm murex HBsAg Quant |
|
| Mã phần lô | PP2400429608 |
| Giá từng phần lô | 49,801,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho các máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400429609 |
| Giá từng phần lô | 8,460,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429610 |
| Giá từng phần lô | 14,599,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch kiểm tra hệ thống LIAISON |
|
| Mã phần lô | PP2400429611 |
| Giá từng phần lô | 15,743,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa dùng cho các máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429612 |
| Giá từng phần lô | 62,974,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,889,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu hút mẫu dùng một lần dùng cho hệ thống máy miễn dịch LIAISONXL |
|
| Mã phần lô | PP2400429613 |
| Giá từng phần lô | 44,046,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cóng phản ứng dùng cho hệ thống máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429614 |
| Giá từng phần lô | 99,243,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,977,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất mồi phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429615 |
| Giá từng phần lô | 114,141,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,424,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400429616 |
| Giá từng phần lô | 44,129,484 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400429617 |
| Giá từng phần lô | 21,898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400429618 |
| Giá từng phần lô | 26,539,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400429619 |
| Giá từng phần lô | 30,954,042 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh thường |
|
| Mã phần lô | PP2400429620 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400429621 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch tẩy rửa đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400429622 |
| Giá từng phần lô | 963,751,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,912,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất hiệu chuẩn (calib) xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) |
|
| Mã phần lô | PP2400429623 |
| Giá từng phần lô | 7,484,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400429624 |
| Giá từng phần lô | 53,956,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,618,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) CK-MB hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429625 |
| Giá từng phần lô | 2,343,348 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế Enzymatic Plus dành cho máy rửa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429626 |
| Giá từng phần lô | 570,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,111,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400429627 |
| Giá từng phần lô | 561,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho hệ thống máy sinh hóa AU680 |
|
| Mã phần lô | PP2400429628 |
| Giá từng phần lô | 8,514,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400429629 |
| Giá từng phần lô | 53,275,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức ( pH, PCO2, PO2) sử dụng cho máy khí máu Gastat 1810 |
|
| Mã phần lô | PP2400429630 |
| Giá từng phần lô | 107,110,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm (control) dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000 (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2400429631 |
| Giá từng phần lô | 48,880,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400429632 |
| Giá từng phần lô | 2,409,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400429633 |
| Giá từng phần lô | 18,074,196 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400429634 |
| Giá từng phần lô | 12,907,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400429635 |
| Giá từng phần lô | 10,333,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400429636 |
| Giá từng phần lô | 12,907,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400429637 |
| Giá từng phần lô | 13,764,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) βhCG (5th IS) toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400429638 |
| Giá từng phần lô | 12,907,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2400429639 |
| Giá từng phần lô | 12,588,534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400429640 |
| Giá từng phần lô | 12,907,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) hLH |
|
| Mã phần lô | PP2400429641 |
| Giá từng phần lô | 10,654,308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) 25(OH) Vitamin D (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400429642 |
| Giá từng phần lô | 42,610,806 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400429643 |
| Giá từng phần lô | 9,467,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) SensitiveEstradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400429644 |
| Giá từng phần lô | 16,836,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400429645 |
| Giá từng phần lô | 27,117,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (QC) CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400429646 |
| Giá từng phần lô | 45,191,916 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) HCV Ab Calibrators tương thích máy miễn dịch DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400429647 |
| Giá từng phần lô | 25,395,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (QC) HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400429648 |
| Giá từng phần lô | 31,123,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400429649 |
| Giá từng phần lô | 40,676,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (QC) HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400429650 |
| Giá từng phần lô | 30,986,172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn Control Brahms PCT II Gen |
|
| Mã phần lô | PP2400429651 |
| Giá từng phần lô | 43,857,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng Control EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400429652 |
| Giá từng phần lô | 8,096,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng Control Mycoplasma Pneummoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400429653 |
| Giá từng phần lô | 9,783,585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng Murex Control anti-HBsII |
|
| Mã phần lô | PP2400429654 |
| Giá từng phần lô | 8,096,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chứng (Control)murex HBsAg Quant định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400429655 |
| Giá từng phần lô | 9,671,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ dạng xịt tạo bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400429656 |
| Giá từng phần lô | 176,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch khử trùng bề mặt mức độ trung bình không chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400429657 |
| Giá từng phần lô | 208,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, ống nội soi trước khi ngâm |
|
| Mã phần lô | PP2400429658 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khuẩn khuẩn mức độ cao OPA kèm que thử tồn dư hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400429659 |
| Giá từng phần lô | 416,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,509,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bowie-Dick Test |
|
| Mã phần lô | PP2400429660 |
| Giá từng phần lô | 105,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,171,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) mức 1 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) |
|
| Mã phần lô | PP2400429661 |
| Giá từng phần lô | 5,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) mức 2 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) |
|
| Mã phần lô | PP2400429662 |
| Giá từng phần lô | 5,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) mức 3 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) |
|
| Mã phần lô | PP2400429663 |
| Giá từng phần lô | 5,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400429664 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400429665 |
| Giá từng phần lô | 11,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400429666 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429667 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400429668 |
| Giá từng phần lô | 46,999,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429669 |
| Giá từng phần lô | 46,999,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400429670 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429671 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400429672 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400429673 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Urine calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400429674 |
| Giá từng phần lô | 7,904,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400429675 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400429676 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400429677 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Lipid mức 1 (LPD Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400429678 |
| Giá từng phần lô | 5,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Lipid mức 3 (LPD Control 3) |
|
| Mã phần lô | PP2400429679 |
| Giá từng phần lô | 5,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400429680 |
| Giá từng phần lô | 36,576,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400429681 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429682 |
| Giá từng phần lô | 36,576,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch đặc biệt 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400429683 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400429684 |
| Giá từng phần lô | 36,576,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm kẽm (Zinc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429685 |
| Giá từng phần lô | 68,809,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn (standard) cho xét nghiệm kẽm Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2400429686 |
| Giá từng phần lô | 676,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Amikacintrên máy AU680 mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400429687 |
| Giá từng phần lô | 36,576,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Amikacintrên máy AU680 mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429688 |
| Giá từng phần lô | 36,576,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NeonatalTSH Screening ELISA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429689 |
| Giá từng phần lô | 34,021,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NeonatalG-6-PD Screening Assay hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429690 |
| Giá từng phần lô | 18,574,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ELIZEN Neonatal17 OH-PScreening hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429691 |
| Giá từng phần lô | 43,182,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NeonatalTotal GalactoseScreening hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429692 |
| Giá từng phần lô | 37,149,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NeonatalPKU Screening Assay hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429693 |
| Giá từng phần lô | 37,149,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
903 Filter Paper hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429694 |
| Giá từng phần lô | 13,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400429695 |
| Giá từng phần lô | 1,414,732,935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,441,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400429696 |
| Giá từng phần lô | 148,204,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,446,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch ly giải bạch cầu dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400429697 |
| Giá từng phần lô | 741,340,404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,240,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400429698 |
| Giá từng phần lô | 1,851,620,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,548,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400429699 |
| Giá từng phần lô | 5,344,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429700 |
| Giá từng phần lô | 469,131,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,073,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429701 |
| Giá từng phần lô | 24,182,235 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429702 |
| Giá từng phần lô | 20,790,042 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400429703 |
| Giá từng phần lô | 421,660,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,649,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất đo thời gian APTT dùng trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429704 |
| Giá từng phần lô | 158,674,131 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa máy dùng cho các máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429705 |
| Giá từng phần lô | 122,551,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,676,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-DimerHS 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400429706 |
| Giá từng phần lô | 360,468,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,814,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Liquid AntiXa |
|
| Mã phần lô | PP2400429707 |
| Giá từng phần lô | 273,036,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,191,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429708 |
| Giá từng phần lô | 201,558,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,046,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429709 |
| Giá từng phần lô | 933,914,058 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,017,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống đựng mẫu 2.0mL dùng trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429710 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429711 |
| Giá từng phần lô | 68,667,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động Wadiana |
|
| Mã phần lô | PP2400429712 |
| Giá từng phần lô | 74,295,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,228,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động Wadiana |
|
| Mã phần lô | PP2400429713 |
| Giá từng phần lô | 87,406,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,622,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gelcard định nhóm máu 2 chiều ABO/Rh(2D) trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429714 |
| Giá từng phần lô | 653,053,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,591,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400429715 |
| Giá từng phần lô | 521,041,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,631,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gelcard thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429716 |
| Giá từng phần lô | 366,404,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,992,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429717 |
| Giá từng phần lô | 305,603,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,168,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân dùng cho xét nghiệm định nhóm máu trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429718 |
| Giá từng phần lô | 388,906,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,667,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hồng cầu mẫu A1/B dùng cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429719 |
| Giá từng phần lô | 60,129,972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,803,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400429720 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc nhuộm Wright’s Eosine Methylene Blue hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429721 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hồng cầu mẫu 3O |
|
| Mã phần lô | PP2400429722 |
| Giá từng phần lô | 48,537,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hồng cầu mẫu A1 B |
|
| Mã phần lô | PP2400429723 |
| Giá từng phần lô | 48,462,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429724 |
| Giá từng phần lô | 22,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất Ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400429725 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400429726 |
| Giá từng phần lô | 25,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh mẫu anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400429727 |
| Giá từng phần lô | 29,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh mẫu Anti-AB |
|
| Mã phần lô | PP2400429728 |
| Giá từng phần lô | 39,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh mẫu anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400429729 |
| Giá từng phần lô | 29,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết thanh mẫu Anti-D IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400429730 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nhuộm tím Crystal Violet |
|
| Mã phần lô | PP2400429731 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (control) xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400429732 |
| Giá từng phần lô | 117,142,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,514,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400429733 |
| Giá từng phần lô | 53,389,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,601,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400429734 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400429735 |
| Giá từng phần lô | 28,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400429736 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin)trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429737 |
| Giá từng phần lô | 50,168,013 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400429738 |
| Giá từng phần lô | 51,574,236 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,547,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429739 |
| Giá từng phần lô | 7,081,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400429740 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400429741 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400429742 |
| Giá từng phần lô | 23,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm định nhóm máu trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429743 |
| Giá từng phần lô | 225,662,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,769,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch ly giải hồng cầu. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios |
|
| Mã phần lô | PP2400429744 |
| Giá từng phần lô | 91,499,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,744,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD4-RD1/ CD8-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429745 |
| Giá từng phần lô | 67,781,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,033,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất xét nghiệm CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD56-RD1/ CD19-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429746 |
| Giá từng phần lô | 37,054,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất sử dụng hỗ trợ đếm số lượng tuyệt đối tế bào lympho dùng trên máy đếm tế bào dòng |
|
| Mã phần lô | PP2400429747 |
| Giá từng phần lô | 12,104,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429748 |
| Giá từng phần lô | 510,468 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429749 |
| Giá từng phần lô | 326,382 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400429750 |
| Giá từng phần lô | 62,798,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,883,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400429751 |
| Giá từng phần lô | 70,528,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD103-FITC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429752 |
| Giá từng phần lô | 53,953,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,618,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD117-PC7 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429753 |
| Giá từng phần lô | 59,774,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,793,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD11c-PC7 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429754 |
| Giá từng phần lô | 94,147,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,824,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400429755 |
| Giá từng phần lô | 48,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD138-APC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429756 |
| Giá từng phần lô | 98,904,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,967,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD14-APC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429757 |
| Giá từng phần lô | 73,949,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD16-FITC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429758 |
| Giá từng phần lô | 54,967,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD19-APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429759 |
| Giá từng phần lô | 100,290,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,008,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD19-ECD hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429760 |
| Giá từng phần lô | 82,706,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,481,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD19-PC5.5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429761 |
| Giá từng phần lô | 89,344,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD20-Pacific Blue hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429762 |
| Giá từng phần lô | 96,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD20-APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429763 |
| Giá từng phần lô | 77,983,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,339,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD200-PC7 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429764 |
| Giá từng phần lô | 79,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD22-APC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429765 |
| Giá từng phần lô | 86,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,603,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD23-PE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429766 |
| Giá từng phần lô | 63,434,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD235a-PE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429767 |
| Giá từng phần lô | 19,265,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD27-PE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429768 |
| Giá từng phần lô | 78,409,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD3-APC -Alexa Fluor 750 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429769 |
| Giá từng phần lô | 90,331,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD3-ECD hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429770 |
| Giá từng phần lô | 23,209,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD3-Pacific Blue hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429771 |
| Giá từng phần lô | 93,985,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD36-FITC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429772 |
| Giá từng phần lô | 54,016,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429773 |
| Giá từng phần lô | 73,620,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD4-APC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429774 |
| Giá từng phần lô | 81,969,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,459,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng CD8 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429775 |
| Giá từng phần lô | 101,424,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,042,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429776 |
| Giá từng phần lô | 25,294,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429777 |
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,693,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429778 |
| Giá từng phần lô | 33,843,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng CD71 có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429779 |
| Giá từng phần lô | 27,738,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429780 |
| Giá từng phần lô | 49,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng CD79b có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429781 |
| Giá từng phần lô | 75,417,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,262,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429782 |
| Giá từng phần lô | 19,428,057 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng FMC7 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429783 |
| Giá từng phần lô | 171,181,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,135,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng TdT có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429784 |
| Giá từng phần lô | 92,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
IOTest Conjugated AntibodyCD34-PC7 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429785 |
| Giá từng phần lô | 63,340,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng CD7 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 |
|
| Mã phần lô | PP2400429786 |
| Giá từng phần lô | 107,703,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,231,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400429787 |
| Giá từng phần lô | 96,824,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất đông khô sàng lọc miễn dịch dòng lympho cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2400429788 |
| Giá từng phần lô | 359,608,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,788,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400429789 |
| Giá từng phần lô | 120,208,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,606,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400429790 |
| Giá từng phần lô | 114,118,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,423,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400429791 |
| Giá từng phần lô | 304,940,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,148,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Các hạt bead dương tính/âm tính sử dụng hỗ trợ quy trình bù màu |
|
| Mã phần lô | PP2400429792 |
| Giá từng phần lô | 91,753,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho B |
|
| Mã phần lô | PP2400429793 |
| Giá từng phần lô | 356,802,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,704,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho T |
|
| Mã phần lô | PP2400429794 |
| Giá từng phần lô | 356,802,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,704,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML1 |
|
| Mã phần lô | PP2400429795 |
| Giá từng phần lô | 356,802,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,704,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429796 |
| Giá từng phần lô | 356,802,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,704,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch chạy máy tế bào dòng chảy 10 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400429797 |
| Giá từng phần lô | 769,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,076,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy đếm tế bào dòng flowcytometry |
|
| Mã phần lô | PP2400429798 |
| Giá từng phần lô | 47,424,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm hệ thống quang và dịch hàng ngày dùng cho hệ thống flowcytometry |
|
| Mã phần lô | PP2400429799 |
| Giá từng phần lô | 84,123,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,523,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hỗ trợ hiệu chuẩn tia laser và bộ phận phát hiện tín hiệu huỳnh quang dùng cho hệ thống flowcytometry |
|
| Mã phần lô | PP2400429800 |
| Giá từng phần lô | 326,740,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,802,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất ly giải hồng cầu loại IntraPrepPermeabilization dùng cho hệ thống flowcytometry |
|
| Mã phần lô | PP2400429801 |
| Giá từng phần lô | 37,350,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hợp chất ly giải hồng cầu sửdụng cho các hóa chất màu đơn trên hệ thống Flowcytometry |
|
| Mã phần lô | PP2400429802 |
| Giá từng phần lô | 65,738,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,972,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống chứa mẫu cho hệ thống flowcytometry |
|
| Mã phần lô | PP2400429803 |
| Giá từng phần lô | 10,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn tuyệt đối (99.5 %) |
|
| Mã phần lô | PP2400429804 |
| Giá từng phần lô | 18,801,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400429805 |
| Giá từng phần lô | 379,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,382,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (QC) cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400429806 |
| Giá từng phần lô | 8,906,436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng (QC) cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400429807 |
| Giá từng phần lô | 9,690,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay thử định tính kháng nguyên NS1 chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400429808 |
| Giá từng phần lô | 2,667,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay thử định tính chẩn đoán sốt rét Malaria pf/pv |
|
| Mã phần lô | PP2400429809 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400429810 |
| Giá từng phần lô | 23,045,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429811 |
| Giá từng phần lô | 32,545,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429812 |
| Giá từng phần lô | 34,097,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429813 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2400429814 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát khuẩn xông phòng |
|
| Mã phần lô | PP2400429815 |
| Giá từng phần lô | 253,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,597,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngâm chống gỉ dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400429816 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm trơn bóng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400429817 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400429818 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gaz EO |
|
| Mã phần lô | PP2400429819 |
| Giá từng phần lô | 686,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,603,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, mã 1298 (PCD) |
|
| Mã phần lô | PP2400429820 |
| Giá từng phần lô | 18,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes |
|
| Mã phần lô | PP2400429821 |
| Giá từng phần lô | 66,046,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,981,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test hóa học Plasma 1348 (TIỆT KHUẨNPLASMA) |
|
| Mã phần lô | PP2400429822 |
| Giá từng phần lô | 4,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tắm khử khuẩn (Chlohexidine 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2400429823 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cồn tuyệt đối 99% tinh khiết sử dụng trong sinh học phân tử (Merck) |
|
| Mã phần lô | PP2400429824 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 5 tác nhân virus gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400429825 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 7 tác nhân virus gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400429826 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện tác nhân virus cúm, RSV gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400429827 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Adenovirus, Enterovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400429828 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Bocavirus, Rhinovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400429829 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 6 tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400429830 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400429831 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường nuôi cấy máu ngoại vi thực hiện nhiễm sắc thể đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400429832 |
| Giá từng phần lô | 181,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,433,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất 2-mercaptoethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400429833 |
| Giá từng phần lô | 20,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất lysozymesolution tiêu hủy màng tế bào vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400429834 |
| Giá từng phần lô | 45,726,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,371,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuóc nhuộm DAPI II counterstain |
|
| Mã phần lô | PP2400429835 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu dò (probe) xác định D22S75/ARSA DiGeorge(mất đoạn 22q11) dùng trong kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400429836 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu dò (probe) xác định MYCN/CCP2, N-MYC (N-MYC/CEP2) dùng trong kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400429837 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu dò (probe) xác định FIP1L1/PDGFRAdùng trong kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400429838 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu dò (probe) xác định BCR/ABL dùng trong kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400429839 |
| Giá từng phần lô | 432,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu dò (probe) xác định TEL/AML1 (ETV6/RUNX1)dùng trong kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400429840 |
| Giá từng phần lô | 86,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,597,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu dò (probe) xác định E2A/PBX1 dùng trong kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400429841 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu dò (probe) xác định MLL (MLL break apart) dùng trong kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400429842 |
| Giá từng phần lô | 86,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,597,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu dò xác định AML1/ETO dùng trong kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400429843 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mẫu dò xác định PML/RARA dùng trong kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400429844 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất Agarose dạng bột dùng trong điện di trên gel agarose |
|
| Mã phần lô | PP2400429845 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thang DNA ladder kích thước 1kb dùng trong điện di trên gel agarose |
|
| Mã phần lô | PP2400429846 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
α-GlobinStripAssay hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429847 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
β-GlobinStripAssay SEA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429848 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng sinh Pen-Strep-Ampho. B |
|
| Mã phần lô | PP2400429849 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400429850 |
| Giá từng phần lô | 9,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch đệm TBE 10X hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429851 |
| Giá từng phần lô | 2,310,526 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
TE Buffer 1X hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429852 |
| Giá từng phần lô | 20,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hóa chất PCR định lượng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400429853 |
| Giá từng phần lô | 182,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,463,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hóa chất PCR định lượng CMV |
|
| Mã phần lô | PP2400429854 |
| Giá từng phần lô | 201,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,041,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hóa chất PCR chẩn đoán HSV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429855 |
| Giá từng phần lô | 99,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,972,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hóa chất PCR chẩn đoán lao |
|
| Mã phần lô | PP2400429856 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,439,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch Colcemidsolution |
|
| Mã phần lô | PP2400429857 |
| Giá từng phần lô | 30,694,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Enzyme Trypsin không chứa phenol red |
|
| Mã phần lô | PP2400429858 |
| Giá từng phần lô | 10,471,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chai cấy máu hiếu khí trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400429859 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan RENOK Disposable D-Inoculator Sets hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429860 |
| Giá từng phần lô | 158,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,743,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtratescho nấm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429861 |
| Giá từng phần lô | 8,631,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử N,N-Dimethylalphanaphthylamineat 0.5% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429862 |
| Giá từng phần lô | 23,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử cho phản ứng nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400429863 |
| Giá từng phần lô | 18,700,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429864 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Potassium Hydroxide 40% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429865 |
| Giá từng phần lô | 28,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử phản ứng indole dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429866 |
| Giá từng phần lô | 23,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidasehoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429867 |
| Giá từng phần lô | 23,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429868 |
| Giá từng phần lô | 23,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử cho phản ứng indole định danh Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429869 |
| Giá từng phần lô | 5,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp đậy panel hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429870 |
| Giá từng phần lô | 72,544,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,176,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429871 |
| Giá từng phần lô | 17,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Panel định danh Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429872 |
| Giá từng phần lô | 42,850,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
MicroScan InoculumWater – 3ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429873 |
| Giá từng phần lô | 251,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,558,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan InoculumWater with PLURONIC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429874 |
| Giá từng phần lô | 252,178,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,565,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Panel kháng sinh đồ Streptococci |
|
| Mã phần lô | PP2400429875 |
| Giá từng phần lô | 50,641,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429876 |
| Giá từng phần lô | 53,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dầu khoáng phủ dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429877 |
| Giá từng phần lô | 23,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400429878 |
| Giá từng phần lô | 439,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,185,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400429879 |
| Giá từng phần lô | 292,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,784,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Panel định danh nấm dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429880 |
| Giá từng phần lô | 104,181,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,125,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay thử định tính kháng thể IgG/IgM chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400429881 |
| Giá từng phần lô | 216,959,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,508,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Chlamydia pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400429882 |
| Giá từng phần lô | 36,338,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Legionella pneumophila 1-7 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400429883 |
| Giá từng phần lô | 34,398,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng ToxocaraIgG |
|
| Mã phần lô | PP2400429884 |
| Giá từng phần lô | 44,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Strongyloides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400429885 |
| Giá từng phần lô | 18,373,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay thử định tính kháng thể cúm InfluenzaAntigen |
|
| Mã phần lô | PP2400429886 |
| Giá từng phần lô | 12,975,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay thử định tính kháng thể kháng HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429887 |
| Giá từng phần lô | 44,614,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay thử định tính kháng nguyên HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400429888 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay thử định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400429889 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400429890 |
| Giá từng phần lô | 17,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nhuộm lao Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400429891 |
| Giá từng phần lô | 16,707,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử khả năng sinh Oxidase của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400429892 |
| Giá từng phần lô | 25,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng sinh dạng đĩa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400429893 |
| Giá từng phần lô | 7,893,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoanh giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400429894 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoanh giấy Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400429895 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Yếu tố V định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400429896 |
| Giá từng phần lô | 4,985,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Yếu tố X định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400429897 |
| Giá từng phần lô | 4,985,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Yếu tố X+V định danh Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400429898 |
| Giá từng phần lô | 4,985,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Coagulase Test |
|
| Mã phần lô | PP2400429899 |
| Giá từng phần lô | 781,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc nhuộm bạch hầu ALBERT |
|
| Mã phần lô | PP2400429900 |
| Giá từng phần lô | 3,060,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử khả năng sinh BETA Lactamase của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400429901 |
| Giá từng phần lô | 6,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử phản ứng indole. |
|
| Mã phần lô | PP2400429902 |
| Giá từng phần lô | 2,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường MacConkey Agar pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429903 |
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường ColumbiaAgar + 5% Sheep Blood pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429904 |
| Giá từng phần lô | 626,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,795,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường Chocolate Agar + MultiVitox pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429905 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường Sabouraud DextroseAgar pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429906 |
| Giá từng phần lô | 39,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường Chromogenic Candida pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429907 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường Hektoen Enteric Agar pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429908 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429909 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar có 5% máu cừu pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429910 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thạch môi trường kháng sinh đồ Haemophillus Test Medium (HTM) pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429911 |
| Giá từng phần lô | 28,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường canh thang BHI Broth pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429912 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường canh thang BHI Broth + 15% Glycerol pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429913 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thạch môi trường Bile Esculin Agar pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429914 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thạch môi trường SIM medium pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429915 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thạch môi trường Kligler Iron Agar pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429916 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thạch môi trường SimmonsCitrate Agar pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429917 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thạch môi trường Urea Agar Base pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400429918 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường vi sinh T.C.B.S. Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400429919 |
| Giá từng phần lô | 1,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Amoxicillin-clavulanic acid (AUG) nồng độ 0.016-256 μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429920 |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC AMPICILLIN (AMP) nồng độ 0.016-256 μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429921 |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftazidime (CAZ) 0.016-256 μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429922 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftazidime-avibactam (CZA) 0.016/4-256/4 μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429923 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftolozane-tazobactam C/T 0.016/4 - 256/4 μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429924 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFTRIAXONE (CRO) 0.002-32μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429925 |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC COLISTIN (CS) 0.016-256 μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429926 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC DOXYCYCLINE (DXT) 0.016-256 μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429927 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC ERTAPENEM (ETP) 0.002-32μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429928 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC IMIPENEM (IMI) 0.002-32μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429929 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC MEROPENEM (MRP) 0.002-32μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429930 |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC PENICILLIN G P 0.016-256 μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429931 |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Trimethoprim-sulfamethoxazole(1/19) (SXT) 0.002-32μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429932 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC VANCOMYCIN (VA) 0.016-256 μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429933 |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường vi sinh Bile AesculinAgar |
|
| Mã phần lô | PP2400429934 |
| Giá từng phần lô | 5,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường vi sinh SimmonsCitrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400429935 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường vi sinh Hektoen Enteric Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400429936 |
| Giá từng phần lô | 5,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường vi sinh Kligler Iron Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400429937 |
| Giá từng phần lô | 3,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường vi sinh MacConkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400429938 |
| Giá từng phần lô | 3,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường vi sinh Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400429939 |
| Giá từng phần lô | 6,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường vi sinh Sabouraud CAF Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400429940 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường vi sinh S.S. Agar Modified |
|
| Mã phần lô | PP2400429941 |
| Giá từng phần lô | 8,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400429942 |
| Giá từng phần lô | 131,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400429943 |
| Giá từng phần lô | 13,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Canh thang dùng cho xét nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400429944 |
| Giá từng phần lô | 78,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống độ đục chuẩn 0.5M McFarland |
|
| Mã phần lô | PP2400429945 |
| Giá từng phần lô | 13,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chủng vi khuẩn chuẩn ATCC các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400429946 |
| Giá từng phần lô | 84,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,531,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất NP-40 Surfact-Amps hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429947 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400429948 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất KH2PO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400429949 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch đệm pH 6.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400429950 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nắp vặn 2 mL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400429951 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Môi trường vận chuyển virus |
|
| Mã phần lô | PP2400429952 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CIPROFLOXACIN 0.002-32μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429953 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC LEVOFLOXACIN0.002-32μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429954 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFEPIME 0.002-32μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429955 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFOTAXIME 0.002-32μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429956 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CLINDAMYCIN 0.002-32μg/mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429957 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc nhuộm Gram Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2400429958 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc nhuộm Gram Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400429959 |
| Giá từng phần lô | 745,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc nhuộm Ziehl Neelsen Alcohol acid |
|
| Mã phần lô | PP2400429960 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc nhuộm Ziehl Neelsen Carbon Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2400429961 |
| Giá từng phần lô | 497,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân ký sinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400429962 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hóa chất tách chiết đồng thời DNA và RNA bằng phương pháp thủ công, sử dụng cột lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400429963 |
| Giá từng phần lô | 545,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,356,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
strip 8 ống PCR 0.1 mL dạng đục, sử dụng cho hệ thống BioRad CFX-96 |
|
| Mã phần lô | PP2400429964 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
strip nắp 8 ống PCR 0.1 mL, sử dụng cho hệ thống BioRad CFX-96 |
|
| Mã phần lô | PP2400429965 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch Sputasol ly giải đàm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429966 |
| Giá từng phần lô | 82,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,476,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giếng phản ứng PCR dạng strip |
|
| Mã phần lô | PP2400429967 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất tiền xử lý (pretreament) trong mẫu FFPE sử dụng cho kỹ thuật FISH |
|
| Mã phần lô | PP2400429968 |
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400429969 |
| Giá từng phần lô | 258,981,138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,769,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất tạo màu DAB-Away hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400429970 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha loãng kháng thể AntibodyDiluent dùng cho giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400429971 |
| Giá từng phần lô | 28,705,794 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch đệm rửa Wash Buffer 20x dùng cho giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400429972 |
| Giá từng phần lô | 38,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đa dòng CD3 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429973 |
| Giá từng phần lô | 47,534,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng CD20cy dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429974 |
| Giá từng phần lô | 26,433,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng Ki-67 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429975 |
| Giá từng phần lô | 55,456,771 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng TerminalDeoxynucleotidyl Transferase (TdT) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429976 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng BCL2 Oncoprotein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429977 |
| Giá từng phần lô | 1,688,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng BCL6 Protein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429978 |
| Giá từng phần lô | 1,688,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng CD30 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429979 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng CD15 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429980 |
| Giá từng phần lô | 1,688,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng CD246, ALK Protein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429981 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific ActivatorProtein (BSAP) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429982 |
| Giá từng phần lô | 1,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng Chromogranin A dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429983 |
| Giá từng phần lô | 1,688,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429984 |
| Giá từng phần lô | 1,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng CD1a dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429985 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng Myogenin dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400429986 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng Desmin dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429987 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng Vimentindùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429988 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng CD99, MIC2 Gene Products,Ewing’s Sarcoma Marker dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400429989 |
| Giá từng phần lô | 15,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể GFAP dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429990 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin (SMA) dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400429991 |
| Giá từng phần lô | 9,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng EpithelialMembrane Antigen (EMA) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429992 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400429993 |
| Giá từng phần lô | 18,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đa dòng S100 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429994 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng CD34 Class II dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429995 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng CD79α dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429996 |
| Giá từng phần lô | 826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thẻ đơn dòng CD45, Leucocyte CommonAntigen (LCA) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429997 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất Thymidine |
|
| Mã phần lô | PP2400429998 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất Na2HPO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400429999 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất Trisodium Citrate Na3C6H5O7 |
|
| Mã phần lô | PP2400430000 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng Wilms’ Tumor 1 (WT1) Protein dùng cho giải phẫu bệnh. (pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400430001 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng Calretinin hoặc tương đương (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400430002 |
| Giá từng phần lô | 47,534,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng CD4 hoặc tương đương. (pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400430003 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kháng thể đơn dòng CD8 hoặc tương đương (pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400430004 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti-BRAF (mutatedV600 E) antibody [VE1] ab228461hoặc tương đương (pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400430005 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhuộm tiêu bản EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400430006 |
| Giá từng phần lô | 993,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhuộm tiêu bản OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400430007 |
| Giá từng phần lô | 993,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400430008 |
| Giá từng phần lô | 15,892,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2400430009 |
| Giá từng phần lô | 18,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sáp Paraffin để cố định mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400430010 |
| Giá từng phần lô | 30,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa sáp paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2400430011 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất cố định tiêu bản formalin |
|
| Mã phần lô | PP2400430012 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xylen sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400430013 |
| Giá từng phần lô | 133,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,018,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400430014 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ chứa kháng thể 12ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400430015 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ chứa kháng thể 25ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400430016 |
| Giá từng phần lô | 34,444,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ chứa kháng thể 5ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400430017 |
| Giá từng phần lô | 4,836,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam nhuộm HE |
|
| Mã phần lô | PP2400430018 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400430019 |
| Giá từng phần lô | 13,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mực đánh dấu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400430020 |
| Giá từng phần lô | 1,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mực in lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400430021 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mực in chữ số lên khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400430022 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in barcode Slide Label Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400430023 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ETHANOL tinh luyện 70% dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400430024 |
| Giá từng phần lô | 7,739,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ETHANOL tinh luyện 90% dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400430025 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất bộc lộ nhiệt Tris-EDTA dùng trong nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400430026 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nhuộm Giemsa trên mô pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400430027 |
| Giá từng phần lô | 82,610,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa DAB dùng cho hệ thống máy Nhuộm Hóa Mô Miễn Dịch Dako Autostainer Link 48 |
|
| Mã phần lô | PP2400430028 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy lọc ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400430029 |
| Giá từng phần lô | 19,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giá đỡ buồng chứa dịch ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400430030 |
| Giá từng phần lô | 82,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,488,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Buồng chứa dịch ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400430031 |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,332,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp buồng chứa dịch ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400430032 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400430033 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi