Gói thầu: Mua sắm hóa chất năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400491026-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400267921
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 56,119,195,674 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400429527 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex 1,133,788,656 34,013,659
2 PP2400429528 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 54,716,760 1,641,502
3 PP2400429529 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT 60,383,862 1,811,515
4 PP2400429530 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH 18,168,906 545,067
5 PP2400429531 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần 22,193,262 665,797
6 PP2400429532 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 48,944,700 1,468,341
7 PP2400429533 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 5,483,520 164,505
8 PP2400429534 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerid 22,742,076 682,262
9 PP2400429535 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL 109,362,792 3,280,883
10 PP2400429536 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-CHOLESTEROL 204,176,280 6,125,288
11 PP2400429537 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT (Gama GlutamylTransferase) 9,084,453 272,533
12 PP2400429538 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA/UREA NITROGEN 52,676,820 1,580,304
13 PP2400429539 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 51,247,350 1,537,420
14 PP2400429540 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase 536,381,433 16,091,442
15 PP2400429541 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 46,755,576 1,402,667
16 PP2400429542 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 27,298,341 818,950
17 PP2400429543 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate 716,200,611 21,486,018
18 PP2400429544 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein 296,739,828 8,902,194
19 PP2400429545 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần 7,447,776 223,433
20 PP2400429546 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 15,023,127 450,693
21 PP2400429547 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Sắt 27,683,922 830,517
22 PP2400429548 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin 62,130,768 1,863,923
23 PP2400429549 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3 86,527,896 2,595,836
24 PP2400429550 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4 79,871,904 2,396,157
25 PP2400429551 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM 69,422,640 2,082,679
26 PP2400429552 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ 15,277,122 458,313
27 PP2400429553 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex 18,678,240 560,347
28 PP2400429554 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 23,748,039 712,441
29 PP2400429555 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium Arsenazo 14,228,130 426,843
30 PP2400429556 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID 5,637,744 169,132
31 PP2400429557 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP 5,877,648 176,329
32 PP2400429558 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA 61,858,230 1,855,746
33 PP2400429559 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM 62,163,570 1,864,907
34 PP2400429560 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG 62,249,250 1,867,477
35 PP2400429561 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac 252,461,475 7,573,844
36 PP2400429562 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholinesterase 2,135,574 64,067
37 PP2400429563 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin 77,291,928 2,318,757
38 PP2400429564 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 381,114,279 11,433,428
39 PP2400429565 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB 61,483,968 1,844,519
40 PP2400429566 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa AU680 81,830,826 2,454,924
41 PP2400429567 - Dung dịch rửa máy sinh hóa AU680 12,954,816 388,644
42 PP2400429568 - Ống chứa mẫu 0.5 mL dùng cho máy sinh hóa AU680 1,785,000 53,550
43 PP2400429569 - Bộ hóa chất sử dụng cho máy khí máu Gastat 1810 407,729,700 12,231,891
44 PP2400429570 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu 133,770,042 4,013,101
45 PP2400429571 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số ISE5000 801,704,547 24,051,136
46 PP2400429572 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000 30,536,352 916,090
47 PP2400429573 - Dung dịch rửa điện cực Na máy phân tích điện giải ISE5000 10,575,054 317,251
48 PP2400429574 - Dịch châm điện cực Canxi máy phân tích điện giải ISE5000 9,709,686 291,290
49 PP2400429575 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo máy phân tích điện giải ISE5000 9,709,686 291,290
50 PP2400429576 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải ISE5000 9,709,686 291,290
51 PP2400429577 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải ISE5000 9,626,148 288,784
52 PP2400429578 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 112,455,000 3,373,650
53 PP2400429579 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T3 69,728,526 2,091,855
54 PP2400429580 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T4 82,664,064 2,479,921
55 PP2400429581 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) 92,977,794 2,789,333
56 PP2400429582 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin 413,320,320 12,399,609
57 PP2400429583 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CORTISOL 29,042,307 871,269
58 PP2400429584 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm bHCG (5th IS) toàn phần 54,222,588 1,626,677
59 PP2400429585 - Hóa chất dùng cho hFSH 34,864,263 1,045,927
60 PP2400429586 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP 72,613,800 2,178,414
61 PP2400429587 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH 30,990,456 929,713
62 PP2400429588 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm 25(OH) Vitamin D Total 352,516,437 10,575,493
63 PP2400429589 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI 208,845,000 6,265,350
64 PP2400429590 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm nghiệm SensitiveEstradiol 42,090,300 1,262,709
65 PP2400429591 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CMV IgM 178,167,276 5,345,018
66 PP2400429592 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể HCVAb tương thích máy miễn dịch DXI800 83,383,776 2,501,513
67 PP2400429593 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể Anti HBs tương thích máy miễn dịch DXI800 106,581,636 3,197,449
68 PP2400429594 - Dung dịch kiểm tra hệ thống các dòng máy miễn dịch DxI 1,614,060 48,421
69 PP2400429595 - Cơ chất phát quang dùng cho máy miễn dịch DxI 375,996,600 11,279,898
70 PP2400429596 - Ống chứa mẫu 2 mL dùng cho máy miễn dịch DxI800 1,638,000 49,140
71 PP2400429597 - Dung dịch rửa hàng ngày máy miễn dịch DxI 6,453,846 193,615
72 PP2400429598 - Dung dịch acid hữu cơ rửa máy hàng ngày máy miễn dịch DxI 11,523,960 345,718
73 PP2400429599 - Dung dịch rửa các dòng máy DxI 423,521,595 12,705,647
74 PP2400429600 - Giếng phản ứng cho các dòng máy DxI 193,200,000 5,796,000
75 PP2400429601 - Kit xét nghiệm bán định lượng 53 dị ứng nguyên bằng kỹ thuật thanh giấy miễn dịch 1,650,000,000 49,500,000
76 PP2400429602 - Hóa chất xét nghiệm immunoblot 14 dị nguyên cấp độ phân tử của trứng, sữa, đậu phộng 128,000,000 3,840,000
77 PP2400429603 - Hóa chất sử dụng kèm xét nghiệm dị nguyên tránh phản ứng chéo 82,000,000 2,460,000
78 PP2400429604 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen 940,766,400 28,222,992
79 PP2400429605 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm EBV IgM 112,018,032 3,360,540
80 PP2400429606 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Mycoplasma Pneumoniae IgM 182,177,100 5,465,313
81 PP2400429607 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Murex anti-HBsII Plus 50,122,800 1,503,684
82 PP2400429608 - Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm murex HBsAg Quant 49,801,500 1,494,045
83 PP2400429609 - Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho các máy miễn dịch 8,460,900 253,827
84 PP2400429610 - Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các máy miễn dịch tự động 14,599,872 437,996
85 PP2400429611 - Dung dịch kiểm tra hệ thống LIAISON 15,743,700 472,311
86 PP2400429612 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa dùng cho các máy miễn dịch tự động 62,974,800 1,889,244
87 PP2400429613 - Đầu hút mẫu dùng một lần dùng cho hệ thống máy miễn dịch LIAISONXL 44,046,198 1,321,385
88 PP2400429614 - Cóng phản ứng dùng cho hệ thống máy miễn dịch tự động 99,243,144 2,977,294
89 PP2400429615 - Chất mồi phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động 114,141,825 3,424,254
90 PP2400429616 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 44,129,484 1,323,884
91 PP2400429617 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm HDL 21,898,800 656,964
92 PP2400429618 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm LDL 26,539,380 796,181
93 PP2400429619 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm RF 30,954,042 928,621
94 PP2400429620 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh thường 680,000,000 20,400,000
95 PP2400429621 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 120,000,000 3,600,000
96 PP2400429622 - Dung dịch làm sạch tẩy rửa đa enzyme 963,751,500 28,912,545
97 PP2400429623 - Chất hiệu chuẩn (calib) xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) 7,484,400 224,532
98 PP2400429624 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng Vancomycin 53,956,980 1,618,709
99 PP2400429625 - Chất kiểm chuẩn (calib) CK-MB hoặc tương đương 2,343,348 70,300
100 PP2400429626 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế Enzymatic Plus dành cho máy rửa tự động 570,375,000 17,111,250
101 PP2400429627 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế 561,000,000 16,830,000
102 PP2400429628 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho hệ thống máy sinh hóa AU680 8,514,450 255,433
103 PP2400429629 - Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 53,275,824 1,598,274
104 PP2400429630 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức ( pH, PCO2, PO2) sử dụng cho máy khí máu Gastat 1810 107,110,500 3,213,315
105 PP2400429631 - Hóa chất nội kiểm (control) dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000 (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) 48,880,440 1,466,413
106 PP2400429632 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000 2,409,750 72,292
107 PP2400429633 - Chất kiểm chuẩn (calib) Free T3 18,074,196 542,225
108 PP2400429634 - Chất kiểm chuẩn (calib) Free T4 12,907,692 387,230
109 PP2400429635 - Chất kiểm chuẩn (calib) TSH (3rd IS) 10,333,008 309,990
110 PP2400429636 - Chất kiểm chuẩn (calib) Ferritin 12,907,692 387,230
111 PP2400429637 - Chất kiểm chuẩn (calib) Cortisol 13,764,492 412,934
112 PP2400429638 - Chất kiểm chuẩn (calib) βhCG (5th IS) toàn phần 12,907,692 387,230
113 PP2400429639 - Chất kiểm chuẩn (calib) hFSH 12,588,534 377,656
114 PP2400429640 - Chất kiểm chuẩn (calib) AFP 12,907,692 387,230
115 PP2400429641 - Chất kiểm chuẩn (calib) hLH 10,654,308 319,629
116 PP2400429642 - Chất kiểm chuẩn (calib) 25(OH) Vitamin D (toàn phần) 42,610,806 1,278,324
117 PP2400429643 - Chất kiểm chuẩn (calib) hsTnI 9,467,640 284,029
118 PP2400429644 - Chất kiểm chuẩn (calib) SensitiveEstradiol 16,836,120 505,083
119 PP2400429645 - Chất kiểm chuẩn (calib) CMV IgM 27,117,720 813,531
120 PP2400429646 - Chất kiểm chứng (QC) CMV IgM 45,191,916 1,355,757
121 PP2400429647 - Chất kiểm chuẩn (calib) HCV Ab Calibrators tương thích máy miễn dịch DXI800 25,395,552 761,866
122 PP2400429648 - Chất kiểm chứng (QC) HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800 31,123,260 933,697
123 PP2400429649 - Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAb 40,676,580 1,220,297
124 PP2400429650 - Chất kiểm chứng (QC) HBsAb 30,986,172 929,585
125 PP2400429651 - Chất chuẩn Control Brahms PCT II Gen 43,857,450 1,315,723
126 PP2400429652 - Chất chứng Control EBV IgM 8,096,760 242,902
127 PP2400429653 - Chất chứng Control Mycoplasma Pneummoniae IgM 9,783,585 293,507
128 PP2400429654 - Chất chứng Murex Control anti-HBsII 8,096,760 242,902
129 PP2400429655 - Chất chứng (Control)murex HBsAg Quant định lượng 9,671,130 290,133
130 PP2400429656 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ dạng xịt tạo bọt 176,800,000 5,304,000
131 PP2400429657 - Dung dịch làm sạch khử trùng bề mặt mức độ trung bình không chứa cồn 208,080,000 6,242,400
132 PP2400429658 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, ống nội soi trước khi ngâm 360,000,000 10,800,000
133 PP2400429659 - Dung dịch khuẩn khuẩn mức độ cao OPA kèm que thử tồn dư hóa chất 416,988,000 12,509,640
134 PP2400429660 - Bowie-Dick Test 105,732,000 3,171,960
135 PP2400429661 - Chất kiểm chứng (control) mức 1 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) 5,602,500 168,075
136 PP2400429662 - Chất kiểm chứng (control) mức 2 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) 5,602,500 168,075
137 PP2400429663 - Chất kiểm chứng (control) mức 3 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol ) 5,602,500 168,075
138 PP2400429664 - Chất kiểm chứng (control) mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 9,630,000 288,900
139 PP2400429665 - Chất kiểm chứng (control) mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 11,610,000 348,300
140 PP2400429666 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 1 2,340,000 70,200
141 PP2400429667 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 2 2,340,000 70,200
142 PP2400429668 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 46,999,980 1,409,999
143 PP2400429669 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 46,999,980 1,409,999
144 PP2400429670 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1 1,610,000 48,300
145 PP2400429671 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2 1,610,000 48,300
146 PP2400429672 - Hóa chất kiểm chứng (control) mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 16,875,000 506,250
147 PP2400429673 - Hóa chất kiểm chứng (control) mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 16,875,000 506,250
148 PP2400429674 - Urine calibrator 7,904,736 237,142
149 PP2400429675 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 30,492,000 914,760
150 PP2400429676 - Hóa chất kiểm chứng (control) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 32,100,000 963,000
151 PP2400429677 - Hóa chất kiểm chứng (control) mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 32,100,000 963,000
152 PP2400429678 - Chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Lipid mức 1 (LPD Control 1) 5,824,000 174,720
153 PP2400429679 - Chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Lipid mức 3 (LPD Control 3) 5,824,000 174,720
154 PP2400429680 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 1 36,576,792 1,097,303
155 PP2400429681 - Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy 37,257,000 1,117,710
156 PP2400429682 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 2 36,576,792 1,097,303
157 PP2400429683 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch đặc biệt 1 37,257,000 1,117,710
158 PP2400429684 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 3 36,576,792 1,097,303
159 PP2400429685 - Hóa chất xét nghiệm kẽm (Zinc) 68,809,608 2,064,288
160 PP2400429686 - Chất chuẩn (standard) cho xét nghiệm kẽm Zinc 676,872 20,306
161 PP2400429687 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Amikacintrên máy AU680 mức 1 36,576,792 1,097,303
162 PP2400429688 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Amikacintrên máy AU680 mức 2 36,576,792 1,097,303
163 PP2400429689 - NeonatalTSH Screening ELISA hoặc tương đương 34,021,208 1,020,636
164 PP2400429690 - NeonatalG-6-PD Screening Assay hoặc tương đương 18,574,920 557,247
165 PP2400429691 - ELIZEN Neonatal17 OH-PScreening hoặc tương đương 43,182,720 1,295,481
166 PP2400429692 - NeonatalTotal GalactoseScreening hoặc tương đương 37,149,840 1,114,495
167 PP2400429693 - NeonatalPKU Screening Assay hoặc tương đương 37,149,840 1,114,495
168 PP2400429694 - 903 Filter Paper hoặc tương đương 13,180,000 395,400
169 PP2400429695 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học 1,414,732,935 42,441,988
170 PP2400429696 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 148,204,875 4,446,146
171 PP2400429697 - Dung dịch ly giải bạch cầu dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học 741,340,404 22,240,212
172 PP2400429698 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học 1,851,620,400 55,548,612
173 PP2400429699 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học 5,344,920 160,347
174 PP2400429700 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 469,131,264 14,073,937
175 PP2400429701 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 24,182,235 725,467
176 PP2400429702 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 20,790,042 623,701
177 PP2400429703 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen 421,660,512 12,649,815
178 PP2400429704 - Hóa chất đo thời gian APTT dùng trên máy phân tích đông máu 158,674,131 4,760,223
179 PP2400429705 - Dung dịch rửa máy dùng cho các máy phân tích đông máu 122,551,380 3,676,541
180 PP2400429706 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-DimerHS 500 360,468,192 10,814,045
181 PP2400429707 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Liquid AntiXa 273,036,120 8,191,083
182 PP2400429708 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 201,558,630 6,046,758
183 PP2400429709 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 933,914,058 28,017,421
184 PP2400429710 - Ống đựng mẫu 2.0mL dùng trên máy đông máu tự động 4,851,000 145,530
185 PP2400429711 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường trên máy tự động 68,667,375 2,060,021
186 PP2400429712 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động Wadiana 74,295,270 2,228,858
187 PP2400429713 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động Wadiana 87,406,200 2,622,186
188 PP2400429714 - Gelcard định nhóm máu 2 chiều ABO/Rh(2D) trên máy tự động 653,053,800 19,591,614
189 PP2400429715 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C 521,041,500 15,631,245
190 PP2400429716 - Gelcard thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C trên máy tự động 366,404,850 10,992,145
191 PP2400429717 - Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh trên máy tự động 305,603,550 9,168,106
192 PP2400429718 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân dùng cho xét nghiệm định nhóm máu trên máy tự động 388,906,560 11,667,196
193 PP2400429719 - Hồng cầu mẫu A1/B dùng cho máy tự động 60,129,972 1,803,899
194 PP2400429720 - Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học 880,000 26,400
195 PP2400429721 - Thuốc nhuộm Wright’s Eosine Methylene Blue hoặc tương đương 6,500,000 195,000
196 PP2400429722 - Hồng cầu mẫu 3O 48,537,090 1,456,112
197 PP2400429723 - Hồng cầu mẫu A1 B 48,462,750 1,453,882
198 PP2400429724 - Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu 22,044,000 661,320
199 PP2400429725 - Hóa chất Ngoại kiểm Sinh Hóa 21,840,000 655,200
200 PP2400429726 - Hóa chất ngoại kiểm Niệu 25,095,000 752,850
201 PP2400429727 - Huyết thanh mẫu anti A 29,484,000 884,520
202 PP2400429728 - Huyết thanh mẫu Anti-AB 39,354,000 1,180,620
203 PP2400429729 - Huyết thanh mẫu anti B 29,484,000 884,520
204 PP2400429730 - Huyết thanh mẫu Anti-D IgG/IgM 42,840,000 1,285,200
205 PP2400429731 - Hóa chất nhuộm tím Crystal Violet 2,500,000 75,000
206 PP2400429732 - Chất kiểm chuẩn (control) xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi dùng trên máy phân tích huyết học 117,142,830 3,514,284
207 PP2400429733 - Chất kiểm chứng (control) dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 53,389,728 1,601,691
208 PP2400429734 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch 37,257,000 1,117,710
209 PP2400429735 - Hóa chất ngoại kiểm Tim Mạch 28,134,000 844,020
210 PP2400429736 - Hóa chất ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng 24,000,000 720,000
211 PP2400429737 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin)trên máy phân tích đông máu 50,168,013 1,505,040
212 PP2400429738 - Chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm Heparin 51,574,236 1,547,227
213 PP2400429739 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 7,081,998 212,459
214 PP2400429740 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 19,965,000 598,950
215 PP2400429741 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu 49,500,000 1,485,000
216 PP2400429742 - Hóa chất ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng 23,430,000 702,900
217 PP2400429743 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm định nhóm máu trên máy tự động 225,662,220 6,769,866
218 PP2400429744 - Dung dịch ly giải hồng cầu. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios 91,499,100 2,744,973
219 PP2400429745 - Hóa chất xét nghiệm CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD4-RD1/ CD8-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương 67,781,700 2,033,451
220 PP2400429746 - Hóa chất xét nghiệm CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD56-RD1/ CD19-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương 37,054,500 1,111,635
221 PP2400429747 - Hóa chất sử dụng hỗ trợ đếm số lượng tuyệt đối tế bào lympho dùng trên máy đếm tế bào dòng 12,104,400 363,132
222 PP2400429748 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T hoặc tương đương 510,468 15,314
223 PP2400429749 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T hoặc tương đương 326,382 9,791
224 PP2400429750 - Kháng thể kháng Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE 62,798,400 1,883,952
225 PP2400429751 - Kháng thể kháng kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC 70,528,500 2,115,855
226 PP2400429752 - IOTest Conjugated AntibodyCD103-FITC hoặc tương đương 53,953,200 1,618,596
227 PP2400429753 - IOTest Conjugated AntibodyCD117-PC7 hoặc tương đương 59,774,400 1,793,232
228 PP2400429754 - IOTest Conjugated AntibodyCD11c-PC7 hoặc tương đương 94,147,200 2,824,416
229 PP2400429755 - Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang PE 48,762,000 1,462,860
230 PP2400429756 - IOTest Conjugated AntibodyCD138-APC hoặc tương đương 98,904,750 2,967,142
231 PP2400429757 - IOTest Conjugated AntibodyCD14-APC hoặc tương đương 73,949,400 2,218,482
232 PP2400429758 - IOTest Conjugated AntibodyCD16-FITC hoặc tương đương 54,967,500 1,649,025
233 PP2400429759 - IOTest Conjugated AntibodyCD19-APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương 100,290,750 3,008,722
234 PP2400429760 - IOTest Conjugated AntibodyCD19-ECD hoặc tương đương 82,706,400 2,481,192
235 PP2400429761 - IOTest Conjugated AntibodyCD19-PC5.5 hoặc tương đương 89,344,500 2,680,335
236 PP2400429762 - IOTest Conjugated AntibodyCD20-Pacific Blue hoặc tương đương 96,831,000 2,904,930
237 PP2400429763 - IOTest Conjugated AntibodyCD20-APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương 77,983,500 2,339,505
238 PP2400429764 - IOTest Conjugated AntibodyCD200-PC7 hoặc tương đương 79,884,000 2,396,520
239 PP2400429765 - IOTest Conjugated AntibodyCD22-APC hoặc tương đương 86,782,500 2,603,475
240 PP2400429766 - IOTest Conjugated AntibodyCD23-PE hoặc tương đương 63,434,700 1,903,041
241 PP2400429767 - IOTest Conjugated AntibodyCD235a-PE hoặc tương đương 19,265,400 577,962
242 PP2400429768 - IOTest Conjugated AntibodyCD27-PE hoặc tương đương 78,409,800 2,352,294
243 PP2400429769 - IOTest Conjugated AntibodyCD3-APC -Alexa Fluor 750 hoặc tương đương 90,331,500 2,709,945
244 PP2400429770 - IOTest Conjugated AntibodyCD3-ECD hoặc tương đương 23,209,200 696,276
245 PP2400429771 - IOTest Conjugated AntibodyCD3-Pacific Blue hoặc tương đương 93,985,500 2,819,565
246 PP2400429772 - IOTest Conjugated AntibodyCD36-FITC hoặc tương đương 54,016,200 1,620,486
247 PP2400429773 - Kháng thể kháng CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương 73,620,750 2,208,622
248 PP2400429774 - IOTest Conjugated AntibodyCD4-APC hoặc tương đương 81,969,300 2,459,079
249 PP2400429775 - Kháng thể kháng CD8 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương 101,424,750 3,042,742
250 PP2400429776 - Kháng thể kháng CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange hoặc tương đương 25,294,500 758,835
251 PP2400429777 - Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 hoặc tương đương 89,775,000 2,693,250
252 PP2400429778 - Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương 33,843,600 1,015,308
253 PP2400429779 - Kháng thể kháng CD71 có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương 27,738,900 832,167
254 PP2400429780 - Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC hoặc tương đương 49,644,000 1,489,320
255 PP2400429781 - Kháng thể kháng CD79b có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương 75,417,300 2,262,519
256 PP2400429782 - Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương 19,428,057 582,841
257 PP2400429783 - Kháng thể kháng FMC7 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue hoặc tương đương 171,181,500 5,135,445
258 PP2400429784 - Kháng thể kháng TdT có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương 92,526,000 2,775,780
259 PP2400429785 - IOTest Conjugated AntibodyCD34-PC7 hoặc tương đương 63,340,200 1,900,206
260 PP2400429786 - Kháng thể kháng CD7 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 107,703,750 3,231,112
261 PP2400429787 - Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE 96,824,700 2,904,741
262 PP2400429788 - Hóa chất đông khô sàng lọc miễn dịch dòng lympho cơ bản 359,608,200 10,788,246
263 PP2400429789 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp 120,208,200 3,606,246
264 PP2400429790 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp 114,118,200 3,423,546
265 PP2400429791 - Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp 304,940,160 9,148,204
266 PP2400429792 - Các hạt bead dương tính/âm tính sử dụng hỗ trợ quy trình bù màu 91,753,200 2,752,596
267 PP2400429793 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho B 356,802,600 10,704,078
268 PP2400429794 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho T 356,802,600 10,704,078
269 PP2400429795 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML1 356,802,600 10,704,078
270 PP2400429796 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML2 356,802,600 10,704,078
271 PP2400429797 - Dung dịch chạy máy tế bào dòng chảy 10 màu 769,230,000 23,076,900
272 PP2400429798 - Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy đếm tế bào dòng flowcytometry 47,424,720 1,422,741
273 PP2400429799 - Hóa chất nội kiểm hệ thống quang và dịch hàng ngày dùng cho hệ thống flowcytometry 84,123,900 2,523,717
274 PP2400429800 - Hóa chất hỗ trợ hiệu chuẩn tia laser và bộ phận phát hiện tín hiệu huỳnh quang dùng cho hệ thống flowcytometry 326,740,050 9,802,201
275 PP2400429801 - Hoá chất ly giải hồng cầu loại IntraPrepPermeabilization dùng cho hệ thống flowcytometry 37,350,600 1,120,518
276 PP2400429802 - Hợp chất ly giải hồng cầu sửdụng cho các hóa chất màu đơn trên hệ thống Flowcytometry 65,738,400 1,972,152
277 PP2400429803 - Ống chứa mẫu cho hệ thống flowcytometry 10,197,000 305,910
278 PP2400429804 - Cồn tuyệt đối (99.5 %) 18,801,300 564,039
279 PP2400429805 - Cồn 70 379,420,000 11,382,600
280 PP2400429806 - Chất kiểm chứng (QC) cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường 8,906,436 267,193
281 PP2400429807 - Chất kiểm chứng (QC) cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý 9,690,408 290,712
282 PP2400429808 - Khay thử định tính kháng nguyên NS1 chẩn đoán sốt xuất huyết 2,667,500,000 80,025,000
283 PP2400429809 - Khay thử định tính chẩn đoán sốt rét Malaria pf/pv 10,125,000 303,750
284 PP2400429810 - Keo dán lam kính 23,045,400 691,362
285 PP2400429811 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 32,545,590 976,367
286 PP2400429812 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 34,097,910 1,022,937
287 PP2400429813 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 40,250,000 1,207,500
288 PP2400429814 - Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học 16,500,000 495,000
289 PP2400429815 - Dung dịch sát khuẩn xông phòng 253,260,000 7,597,800
290 PP2400429816 - Hóa chất ngâm chống gỉ dụng cụ 41,400,000 1,242,000
291 PP2400429817 - Dung dịch làm trơn bóng dụng cụ 20,400,000 612,000
292 PP2400429818 - Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu 19,965,000 598,950
293 PP2400429819 - Gaz EO 686,785,000 20,603,550
294 PP2400429820 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, mã 1298 (PCD) 18,040,000 541,200
295 PP2400429821 - Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes 66,046,320 1,981,389
296 PP2400429822 - Test hóa học Plasma 1348 (TIỆT KHUẨNPLASMA) 4,131,000 123,930
297 PP2400429823 - Dung dịch tắm khử khuẩn (Chlohexidine 2%) 29,600,000 888,000
298 PP2400429824 - Cồn tuyệt đối 99% tinh khiết sử dụng trong sinh học phân tử (Merck) 7,200,000 216,000
299 PP2400429825 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 5 tác nhân virus gây viêm màng não 72,600,000 2,178,000
300 PP2400429826 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 7 tác nhân virus gây viêm màng não 72,600,000 2,178,000
301 PP2400429827 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện tác nhân virus cúm, RSV gây nhiễm trùng đường hô hấp 152,500,000 4,575,000
302 PP2400429828 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Adenovirus, Enterovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp 91,500,000 2,745,000
303 PP2400429829 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Bocavirus, Rhinovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp 91,500,000 2,745,000
304 PP2400429830 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 6 tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não 121,000,000 3,630,000
305 PP2400429831 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp 242,000,000 7,260,000
306 PP2400429832 - Môi trường nuôi cấy máu ngoại vi thực hiện nhiễm sắc thể đồ 181,118,000 5,433,540
307 PP2400429833 - Hóa chất 2-mercaptoethanol 20,937,000 628,110
308 PP2400429834 - Hóa chất lysozymesolution tiêu hủy màng tế bào vi khuẩn 45,726,320 1,371,789
309 PP2400429835 - Thuóc nhuộm DAPI II counterstain 53,760,000 1,612,800
310 PP2400429836 - Mẫu dò (probe) xác định D22S75/ARSA DiGeorge(mất đoạn 22q11) dùng trong kỹ thuật FISH 125,400,000 3,762,000
311 PP2400429837 - Mẫu dò (probe) xác định MYCN/CCP2, N-MYC (N-MYC/CEP2) dùng trong kỹ thuật FISH 198,000,000 5,940,000
312 PP2400429838 - Mẫu dò (probe) xác định FIP1L1/PDGFRAdùng trong kỹ thuật FISH 49,500,000 1,485,000
313 PP2400429839 - Mẫu dò (probe) xác định BCR/ABL dùng trong kỹ thuật FISH 432,900,000 12,987,000
314 PP2400429840 - Mẫu dò (probe) xác định TEL/AML1 (ETV6/RUNX1)dùng trong kỹ thuật FISH 86,580,000 2,597,400
315 PP2400429841 - Mẫu dò (probe) xác định E2A/PBX1 dùng trong kỹ thuật FISH 99,000,000 2,970,000
316 PP2400429842 - Mẫu dò (probe) xác định MLL (MLL break apart) dùng trong kỹ thuật FISH 86,580,000 2,597,400
317 PP2400429843 - Mẫu dò xác định AML1/ETO dùng trong kỹ thuật FISH 99,000,000 2,970,000
318 PP2400429844 - Mẫu dò xác định PML/RARA dùng trong kỹ thuật FISH 297,000,000 8,910,000
319 PP2400429845 - Hóa chất Agarose dạng bột dùng trong điện di trên gel agarose 4,500,000 135,000
320 PP2400429846 - Thang DNA ladder kích thước 1kb dùng trong điện di trên gel agarose 2,200,000 66,000
321 PP2400429847 - α-GlobinStripAssay hoặc tương đương 45,360,000 1,360,800
322 PP2400429848 - β-GlobinStripAssay SEA hoặc tương đương 45,360,000 1,360,800
323 PP2400429849 - Kháng sinh Pen-Strep-Ampho. B 4,040,000 121,200
324 PP2400429850 - Nước sinh học phân tử 9,513,000 285,390
325 PP2400429851 - Dung dịch đệm TBE 10X hoặc tương đương 2,310,526 69,315
326 PP2400429852 - TE Buffer 1X hoặc tương đương 20,784,000 623,520
327 PP2400429853 - Bộ hóa chất PCR định lượng EBV 182,133,000 5,463,990
328 PP2400429854 - Bộ hóa chất PCR định lượng CMV 201,390,000 6,041,700
329 PP2400429855 - Bộ hóa chất PCR chẩn đoán HSV 1/2 99,078,000 2,972,340
330 PP2400429856 - Bộ hóa chất PCR chẩn đoán lao 114,660,000 3,439,800
331 PP2400429857 - Dung dịch Colcemidsolution 30,694,800 920,844
332 PP2400429858 - Enzyme Trypsin không chứa phenol red 10,471,800 314,154
333 PP2400429859 - Chai cấy máu hiếu khí trẻ em 2,310,000,000 69,300,000
334 PP2400429860 - Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan RENOK Disposable D-Inoculator Sets hoặc tương đương 158,130,000 4,743,900
335 PP2400429861 - Thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtratescho nấm hoặc tương đương 8,631,000 258,930
336 PP2400429862 - Thuốc thử N,N-Dimethylalphanaphthylamineat 0.5% hoặc tương đương 23,016,000 690,480
337 PP2400429863 - Thuốc thử cho phản ứng nitrat 18,700,500 561,015
338 PP2400429864 - Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase hoặc tương đương 26,040,000 781,200
339 PP2400429865 - Thuốc thử Potassium Hydroxide 40% hoặc tương đương 28,770,000 863,100
340 PP2400429866 - Thuốc thử phản ứng indole dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động 23,016,000 690,480
341 PP2400429867 - Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidasehoặc tương đương 23,016,000 690,480
342 PP2400429868 - Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer hoặc tương đương 23,016,000 690,480
343 PP2400429869 - Thuốc thử cho phản ứng indole định danh Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương 5,754,000 172,620
344 PP2400429870 - Nắp đậy panel hoặc tương đương 72,544,500 2,176,335
345 PP2400429871 - Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương 17,577,000 527,310
346 PP2400429872 - Panel định danh Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương 42,850,500 1,285,515
347 PP2400429873 - MicroScan InoculumWater – 3ml hoặc tương đương 251,937,000 7,558,110
348 PP2400429874 - Dung dịch chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan InoculumWater with PLURONIC hoặc tương đương 252,178,500 7,565,355
349 PP2400429875 - Panel kháng sinh đồ Streptococci 50,641,500 1,519,245
350 PP2400429876 - Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động 53,235,000 1,597,050
351 PP2400429877 - Dầu khoáng phủ dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động 23,016,000 690,480
352 PP2400429878 - Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm 439,530,000 13,185,900
353 PP2400429879 - Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương 292,824,000 8,784,720
354 PP2400429880 - Panel định danh nấm dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động 104,181,000 3,125,430
355 PP2400429881 - Khay thử định tính kháng thể IgG/IgM chẩn đoán sốt xuất huyết 216,959,400 6,508,782
356 PP2400429882 - Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Chlamydia pneumoniae IgM 36,338,400 1,090,152
357 PP2400429883 - Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Legionella pneumophila 1-7 IgM 34,398,144 1,031,944
358 PP2400429884 - Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng ToxocaraIgG 44,928,000 1,347,840
359 PP2400429885 - Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Strongyloides IgG 18,373,825 551,214
360 PP2400429886 - Khay thử định tính kháng thể cúm InfluenzaAntigen 12,975,750 389,272
361 PP2400429887 - Khay thử định tính kháng thể kháng HIV 1/2 44,614,600 1,338,438
362 PP2400429888 - Khay thử định tính kháng nguyên HBsAg 4,950,000 148,500
363 PP2400429889 - Khay thử định tính kháng thể kháng HCV 8,850,000 265,500
364 PP2400429890 - Bộ thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm nhuộm Gram 17,480,000 524,400
365 PP2400429891 - Bộ nhuộm lao Ziehl Neelsen 16,707,432 501,222
366 PP2400429892 - Thuốc thử khả năng sinh Oxidase của vi khuẩn 25,280,000 758,400
367 PP2400429893 - Kháng sinh dạng đĩa các loại 7,893,750 236,812
368 PP2400429894 - Khoanh giấy Optochin 19,500,000 585,000
369 PP2400429895 - Khoanh giấy Bacitracin 2,100,000 63,000
370 PP2400429896 - Yếu tố V định danh Haemophilus 4,985,500 149,565
371 PP2400429897 - Yếu tố X định danh Haemophilus 4,985,500 149,565
372 PP2400429898 - Yếu tố X+V định danh Haemophilus 4,985,500 149,565
373 PP2400429899 - Coagulase Test 781,440 23,443
374 PP2400429900 - Thuốc nhuộm bạch hầu ALBERT 3,060,400 91,812
375 PP2400429901 - Que thử khả năng sinh BETA Lactamase của vi khuẩn 6,612,000 198,360
376 PP2400429902 - Thuốc thử phản ứng indole. 2,301,000 69,030
377 PP2400429903 - Môi trường MacConkey Agar pha sẵn 376,200,000 11,286,000
378 PP2400429904 - Môi trường ColumbiaAgar + 5% Sheep Blood pha sẵn 626,510,000 18,795,300
379 PP2400429905 - Môi trường Chocolate Agar + MultiVitox pha sẵn 218,400,000 6,552,000
380 PP2400429906 - Môi trường Sabouraud DextroseAgar pha sẵn 39,330,000 1,179,900
381 PP2400429907 - Môi trường Chromogenic Candida pha sẵn 25,500,000 765,000
382 PP2400429908 - Môi trường Hektoen Enteric Agar pha sẵn 65,205,000 1,956,150
383 PP2400429909 - Môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar pha sẵn 8,925,000 267,750
384 PP2400429910 - Môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar có 5% máu cừu pha sẵn 10,100,000 303,000
385 PP2400429911 - Thạch môi trường kháng sinh đồ Haemophillus Test Medium (HTM) pha sẵn 28,840,000 865,200
386 PP2400429912 - Môi trường canh thang BHI Broth pha sẵn 3,300,000 99,000
387 PP2400429913 - Môi trường canh thang BHI Broth + 15% Glycerol pha sẵn 26,000,000 780,000
388 PP2400429914 - Thạch môi trường Bile Esculin Agar pha sẵn 1,100,000 33,000
389 PP2400429915 - Thạch môi trường SIM medium pha sẵn 4,746,000 142,380
390 PP2400429916 - Thạch môi trường Kligler Iron Agar pha sẵn 7,600,000 228,000
391 PP2400429917 - Thạch môi trường SimmonsCitrate Agar pha sẵn 4,400,000 132,000
392 PP2400429918 - Thạch môi trường Urea Agar Base pha sẵn 5,040,000 151,200
393 PP2400429919 - Môi trường vi sinh T.C.B.S. Agar 1,895,000 56,850
394 PP2400429920 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Amoxicillin-clavulanic acid (AUG) nồng độ 0.016-256 μg/mL 27,594,000 827,820
395 PP2400429921 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC AMPICILLIN (AMP) nồng độ 0.016-256 μg/mL 27,594,000 827,820
396 PP2400429922 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftazidime (CAZ) 0.016-256 μg/mL 18,396,000 551,880
397 PP2400429923 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftazidime-avibactam (CZA) 0.016/4-256/4 μg/mL 18,396,000 551,880
398 PP2400429924 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftolozane-tazobactam C/T 0.016/4 - 256/4 μg/mL 18,396,000 551,880
399 PP2400429925 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFTRIAXONE (CRO) 0.002-32μg/mL 27,594,000 827,820
400 PP2400429926 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC COLISTIN (CS) 0.016-256 μg/mL 18,396,000 551,880
401 PP2400429927 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC DOXYCYCLINE (DXT) 0.016-256 μg/mL 18,396,000 551,880
402 PP2400429928 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC ERTAPENEM (ETP) 0.002-32μg/mL 18,396,000 551,880
403 PP2400429929 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC IMIPENEM (IMI) 0.002-32μg/mL 18,396,000 551,880
404 PP2400429930 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC MEROPENEM (MRP) 0.002-32μg/mL 27,594,000 827,820
405 PP2400429931 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC PENICILLIN G P 0.016-256 μg/mL 27,594,000 827,820
406 PP2400429932 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Trimethoprim-sulfamethoxazole(1/19) (SXT) 0.002-32μg/mL 18,396,000 551,880
407 PP2400429933 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC VANCOMYCIN (VA) 0.016-256 μg/mL 27,594,000 827,820
408 PP2400429934 - Môi trường vi sinh Bile AesculinAgar 5,715,000 171,450
409 PP2400429935 - Môi trường vi sinh SimmonsCitrate Agar 5,120,000 153,600
410 PP2400429936 - Môi trường vi sinh Hektoen Enteric Agar 5,290,000 158,700
411 PP2400429937 - Môi trường vi sinh Kligler Iron Agar 3,265,000 97,950
412 PP2400429938 - Môi trường vi sinh MacConkey Agar 3,790,000 113,700
413 PP2400429939 - Môi trường vi sinh Mueller Hinton Agar 6,765,000 202,950
414 PP2400429940 - Môi trường vi sinh Sabouraud CAF Agar 4,500,000 135,000
415 PP2400429941 - Môi trường vi sinh S.S. Agar Modified 8,310,000 249,300
416 PP2400429942 - Khay kháng sinh đồ nấm 131,500,000 3,945,000
417 PP2400429943 - Nước khử khoáng vô trùng 13,150,000 394,500
418 PP2400429944 - Canh thang dùng cho xét nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng 78,950,000 2,368,500
419 PP2400429945 - Ống độ đục chuẩn 0.5M McFarland 13,040,000 391,200
420 PP2400429946 - Chủng vi khuẩn chuẩn ATCC các loại 84,396,000 2,531,880
421 PP2400429947 - Hóa chất NP-40 Surfact-Amps hoặc tương đương 512,000,000 15,360,000
422 PP2400429948 - Hóa chất NaCl 930,000 27,900
423 PP2400429949 - Hóa chất KH2PO4 1,600,000 48,000
424 PP2400429950 - Dung dịch đệm pH 6.8 76,000,000 2,280,000
425 PP2400429951 - Ống nắp vặn 2 mL vô trùng 141,000,000 4,230,000
426 PP2400429952 - Môi trường vận chuyển virus 55,000,000 1,650,000
427 PP2400429953 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CIPROFLOXACIN 0.002-32μg/mL 30,660,000 919,800
428 PP2400429954 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC LEVOFLOXACIN0.002-32μg/mL 30,660,000 919,800
429 PP2400429955 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFEPIME 0.002-32μg/mL 22,995,000 689,850
430 PP2400429956 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFOTAXIME 0.002-32μg/mL 22,995,000 689,850
431 PP2400429957 - Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CLINDAMYCIN 0.002-32μg/mL 22,995,000 689,850
432 PP2400429958 - Thuốc nhuộm Gram Alcohol 2,500,000 75,000
433 PP2400429959 - Thuốc nhuộm Gram Lugol 745,500,000 22,365,000
434 PP2400429960 - Thuốc nhuộm Ziehl Neelsen Alcohol acid 765,000,000 22,950,000
435 PP2400429961 - Thuốc nhuộm Ziehl Neelsen Carbon Fuchsin 497,000,000 14,910,000
436 PP2400429962 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân ký sinh trùng 72,600,000 2,178,000
437 PP2400429963 - Bộ hóa chất tách chiết đồng thời DNA và RNA bằng phương pháp thủ công, sử dụng cột lọc 545,222,000 16,356,660
438 PP2400429964 - strip 8 ống PCR 0.1 mL dạng đục, sử dụng cho hệ thống BioRad CFX-96 57,600,000 1,728,000
439 PP2400429965 - strip nắp 8 ống PCR 0.1 mL, sử dụng cho hệ thống BioRad CFX-96 28,800,000 864,000
440 PP2400429966 - Dung dịch Sputasol ly giải đàm hoặc tương đương 82,560,000 2,476,800
441 PP2400429967 - Giếng phản ứng PCR dạng strip 28,800,000 864,000
442 PP2400429968 - Hóa chất tiền xử lý (pretreament) trong mẫu FFPE sử dụng cho kỹ thuật FISH 94,300,000 2,829,000
443 PP2400429969 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch 258,981,138 7,769,434
444 PP2400429970 - Chất tạo màu DAB-Away hoặc tương đương 75,600,000 2,268,000
445 PP2400429971 - Dung dịch pha loãng kháng thể AntibodyDiluent dùng cho giải phẫu bệnh 28,705,794 861,173
446 PP2400429972 - Dung dịch đệm rửa Wash Buffer 20x dùng cho giải phẫu bệnh 38,955,000 1,168,650
447 PP2400429973 - Kháng thể đa dòng CD3 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 47,534,375 1,426,031
448 PP2400429974 - Kháng thể đơn dòng CD20cy dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 26,433,750 793,012
449 PP2400429975 - Kháng thể đơn dòng Ki-67 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 55,456,771 1,663,703
450 PP2400429976 - Kháng thể đơn dòng TerminalDeoxynucleotidyl Transferase (TdT) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 770,000 23,100
451 PP2400429977 - Kháng thể đơn dòng BCL2 Oncoprotein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 1,688,050 50,641
452 PP2400429978 - Kháng thể đơn dòng BCL6 Protein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 1,688,050 50,641
453 PP2400429979 - Kháng thể đơn dòng CD30 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 1,540,000 46,200
454 PP2400429980 - Kháng thể đơn dòng CD15 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 1,688,050 50,641
455 PP2400429981 - Kháng thể đơn dòng CD246, ALK Protein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 1,620,000 48,600
456 PP2400429982 - Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific ActivatorProtein (BSAP) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 1,668,000 50,040
457 PP2400429983 - Kháng thể đơn dòng Chromogranin A dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 1,688,050 50,641
458 PP2400429984 - Kháng thể đơn dòng Synaptophysin dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 1,912,000 57,360
459 PP2400429985 - Kháng thể đơn dòng CD1a dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 770,000 23,100
460 PP2400429986 - Kháng thể đơn dòng Myogenin dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) 10,920,000 327,600
461 PP2400429987 - Kháng thể đơn dòng Desmin dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 750,000 22,500
462 PP2400429988 - Kháng thể đơn dòng Vimentindùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 1,420,000 42,600
463 PP2400429989 - Kháng thể đơn dòng CD99, MIC2 Gene Products,Ewing’s Sarcoma Marker dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) 15,420,000 462,600
464 PP2400429990 - Kháng thể GFAP dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 1,540,000 46,200
465 PP2400429991 - Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin (SMA) dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) 9,090,000 272,700
466 PP2400429992 - Kháng thể đơn dòng EpithelialMembrane Antigen (EMA) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 1,620,000 48,600
467 PP2400429993 - Kháng thể đơn dòng Cytokeratin dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng) 18,180,000 545,400
468 PP2400429994 - Kháng thể đa dòng S100 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 810,000 24,300
469 PP2400429995 - Kháng thể đơn dòng CD34 Class II dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 810,000 24,300
470 PP2400429996 - Kháng thể đơn dòng CD79α dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 826,000 24,780
471 PP2400429997 - Kháng thẻ đơn dòng CD45, Leucocyte CommonAntigen (LCA) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc) 29,500,000 885,000
472 PP2400429998 - Hóa chất Thymidine 11,000,000 330,000
473 PP2400429999 - Hóa chất Na2HPO4 7,380,000 221,400
474 PP2400430000 - Hóa chất Trisodium Citrate Na3C6H5O7 3,850,000 115,500
475 PP2400430001 - Kháng thể đơn dòng Wilms’ Tumor 1 (WT1) Protein dùng cho giải phẫu bệnh. (pha loãng) 9,960,000 298,800
476 PP2400430002 - Kháng thể đơn dòng Calretinin hoặc tương đương (đậm đặc) 47,534,375 1,426,031
477 PP2400430003 - Kháng thể đơn dòng CD4 hoặc tương đương. (pha loãng) 11,520,000 345,600
478 PP2400430004 - Kháng thể đơn dòng CD8 hoặc tương đương (pha loãng) 10,680,000 320,400
479 PP2400430005 - Anti-BRAF (mutatedV600 E) antibody [VE1] ab228461hoặc tương đương (pha loãng) 9,900,000 297,000
480 PP2400430006 - Chất nhuộm tiêu bản EA 50 993,300 29,799
481 PP2400430007 - Chất nhuộm tiêu bản OG6 993,300 29,799
482 PP2400430008 - Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin 15,892,800 476,784
483 PP2400430009 - Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y 18,920,000 567,600
484 PP2400430010 - Sáp Paraffin để cố định mẫu 30,780,000 923,400
485 PP2400430011 - Dung dịch tẩy rửa sáp paraffin 2,520,000 75,600
486 PP2400430012 - Chất cố định tiêu bản formalin 31,680,000 950,400
487 PP2400430013 - Xylen sinh học 133,950,000 4,018,500
488 PP2400430014 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch 21,400,000 642,000
489 PP2400430015 - Lọ chứa kháng thể 12ml hoặc tương đương 18,270,000 548,100
490 PP2400430016 - Lọ chứa kháng thể 25ml hoặc tương đương 34,444,700 1,033,341
491 PP2400430017 - Lọ chứa kháng thể 5ml hoặc tương đương 4,836,200 145,086
492 PP2400430018 - Lam nhuộm HE 7,350,000 220,500
493 PP2400430019 - Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp 13,090,000 392,700
494 PP2400430020 - Mực đánh dấu phẫu thuật 1,524,000 45,720
495 PP2400430021 - Mực in lam kính 19,200,000 576,000
496 PP2400430022 - Mực in chữ số lên khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh 5,940,000 178,200
497 PP2400430023 - Giấy in barcode Slide Label Kit hoặc tương đương 5,500,000 165,000
498 PP2400430024 - ETHANOL tinh luyện 70% dược dụng 7,739,700 232,191
499 PP2400430025 - ETHANOL tinh luyện 90% dược dụng 11,520,000 345,600
500 PP2400430026 - Hóa chất bộc lộ nhiệt Tris-EDTA dùng trong nhuộm hóa mô miễn dịch 45,000,000 1,350,000
501 PP2400430027 - Bộ nhuộm Giemsa trên mô pha sẵn 82,610,400 2,478,312
502 PP2400430028 - Dung dịch rửa DAB dùng cho hệ thống máy Nhuộm Hóa Mô Miễn Dịch Dako Autostainer Link 48 16,500,000 495,000
503 PP2400430029 - Giấy lọc ly tâm 19,008,000 570,240
504 PP2400430030 - Giá đỡ buồng chứa dịch ly tâm 82,944,000 2,488,320
505 PP2400430031 - Buồng chứa dịch ly tâm 77,760,000 2,332,800
506 PP2400430032 - Nắp buồng chứa dịch ly tâm 12,096,000 362,880
507 PP2400430033 - Lam kính 5,040,000 151,200
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex
Mã phần lô PP2400429527
Giá từng phần lô 1,133,788,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,013,659
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2400429528
Giá từng phần lô 54,716,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2400429529
Giá từng phần lô 60,383,862
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2400429530
Giá từng phần lô 18,168,906
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400429531
Giá từng phần lô 22,193,262
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400429532
Giá từng phần lô 48,944,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,341
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400429533
Giá từng phần lô 5,483,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2400429534
Giá từng phần lô 22,742,076
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400429535
Giá từng phần lô 109,362,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,883
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400429536
Giá từng phần lô 204,176,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,125,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT (Gama GlutamylTransferase)
Mã phần lô PP2400429537
Giá từng phần lô 9,084,453
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA/UREA NITROGEN
Mã phần lô PP2400429538
Giá từng phần lô 52,676,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400429539
Giá từng phần lô 51,247,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2400429540
Giá từng phần lô 536,381,433
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,091,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2400429541
Giá từng phần lô 46,755,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400429542
Giá từng phần lô 27,298,341
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2400429543
Giá từng phần lô 716,200,611
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,486,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein
Mã phần lô PP2400429544
Giá từng phần lô 296,739,828
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,902,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400429545
Giá từng phần lô 7,447,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400429546
Giá từng phần lô 15,023,127
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400429547
Giá từng phần lô 27,683,922
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,517
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2400429548
Giá từng phần lô 62,130,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,923
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2400429549
Giá từng phần lô 86,527,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2400429550
Giá từng phần lô 79,871,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM
Mã phần lô PP2400429551
Giá từng phần lô 69,422,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,679
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400429552
Giá từng phần lô 15,277,122
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex
Mã phần lô PP2400429553
Giá từng phần lô 18,678,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2400429554
Giá từng phần lô 23,748,039
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,441
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2400429555
Giá từng phần lô 14,228,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID
Mã phần lô PP2400429556
Giá từng phần lô 5,637,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP
Mã phần lô PP2400429557
Giá từng phần lô 5,877,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,329
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA
Mã phần lô PP2400429558
Giá từng phần lô 61,858,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM
Mã phần lô PP2400429559
Giá từng phần lô 62,163,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG
Mã phần lô PP2400429560
Giá từng phần lô 62,249,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac
Mã phần lô PP2400429561
Giá từng phần lô 252,461,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,573,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholinesterase
Mã phần lô PP2400429562
Giá từng phần lô 2,135,574
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amikacin
Mã phần lô PP2400429563
Giá từng phần lô 77,291,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400429564
Giá từng phần lô 381,114,279
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,433,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400429565
Giá từng phần lô 61,483,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,519
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa AU680
Mã phần lô PP2400429566
Giá từng phần lô 81,830,826
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa máy sinh hóa AU680
Mã phần lô PP2400429567
Giá từng phần lô 12,954,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống chứa mẫu 0.5 mL dùng cho máy sinh hóa AU680
Mã phần lô PP2400429568
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ hóa chất sử dụng cho máy khí máu Gastat 1810
Mã phần lô PP2400429569
Giá từng phần lô 407,729,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,231,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400429570
Giá từng phần lô 133,770,042
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,013,101
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số ISE5000
Mã phần lô PP2400429571
Giá từng phần lô 801,704,547
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,051,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000
Mã phần lô PP2400429572
Giá từng phần lô 30,536,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa điện cực Na máy phân tích điện giải ISE5000
Mã phần lô PP2400429573
Giá từng phần lô 10,575,054
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch châm điện cực Canxi máy phân tích điện giải ISE5000
Mã phần lô PP2400429574
Giá từng phần lô 9,709,686
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo máy phân tích điện giải ISE5000
Mã phần lô PP2400429575
Giá từng phần lô 9,709,686
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải ISE5000
Mã phần lô PP2400429576
Giá từng phần lô 9,709,686
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải ISE5000
Mã phần lô PP2400429577
Giá từng phần lô 9,626,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400429578
Giá từng phần lô 112,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T3
Mã phần lô PP2400429579
Giá từng phần lô 69,728,526
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FREE T4
Mã phần lô PP2400429580
Giá từng phần lô 82,664,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,479,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400429581
Giá từng phần lô 92,977,794
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,789,333
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400429582
Giá từng phần lô 413,320,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,399,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CORTISOL
Mã phần lô PP2400429583
Giá từng phần lô 29,042,307
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm bHCG (5th IS) toàn phần
Mã phần lô PP2400429584
Giá từng phần lô 54,222,588
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho hFSH
Mã phần lô PP2400429585
Giá từng phần lô 34,864,263
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400429586
Giá từng phần lô 72,613,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH
Mã phần lô PP2400429587
Giá từng phần lô 30,990,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm 25(OH) Vitamin D Total
Mã phần lô PP2400429588
Giá từng phần lô 352,516,437
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,575,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI
Mã phần lô PP2400429589
Giá từng phần lô 208,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,265,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm nghiệm SensitiveEstradiol
Mã phần lô PP2400429590
Giá từng phần lô 42,090,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2400429591
Giá từng phần lô 178,167,276
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,345,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể HCVAb tương thích máy miễn dịch DXI800
Mã phần lô PP2400429592
Giá từng phần lô 83,383,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,501,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng thể Anti HBs tương thích máy miễn dịch DXI800
Mã phần lô PP2400429593
Giá từng phần lô 106,581,636
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,197,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch kiểm tra hệ thống các dòng máy miễn dịch DxI
Mã phần lô PP2400429594
Giá từng phần lô 1,614,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cơ chất phát quang dùng cho máy miễn dịch DxI
Mã phần lô PP2400429595
Giá từng phần lô 375,996,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,279,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống chứa mẫu 2 mL dùng cho máy miễn dịch DxI800
Mã phần lô PP2400429596
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa hàng ngày máy miễn dịch DxI
Mã phần lô PP2400429597
Giá từng phần lô 6,453,846
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch acid hữu cơ rửa máy hàng ngày máy miễn dịch DxI
Mã phần lô PP2400429598
Giá từng phần lô 11,523,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa các dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400429599
Giá từng phần lô 423,521,595
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,705,647
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giếng phản ứng cho các dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400429600
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit xét nghiệm bán định lượng 53 dị ứng nguyên bằng kỹ thuật thanh giấy miễn dịch
Mã phần lô PP2400429601
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm immunoblot 14 dị nguyên cấp độ phân tử của trứng, sữa, đậu phộng
Mã phần lô PP2400429602
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất sử dụng kèm xét nghiệm dị nguyên tránh phản ứng chéo
Mã phần lô PP2400429603
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen
Mã phần lô PP2400429604
Giá từng phần lô 940,766,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,222,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm EBV IgM
Mã phần lô PP2400429605
Giá từng phần lô 112,018,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Mycoplasma Pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2400429606
Giá từng phần lô 182,177,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,465,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm Murex anti-HBsII Plus
Mã phần lô PP2400429607
Giá từng phần lô 50,122,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sinh phẩm dùng cho xét nghiệm murex HBsAg Quant
Mã phần lô PP2400429608
Giá từng phần lô 49,801,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho các máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400429609
Giá từng phần lô 8,460,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400429610
Giá từng phần lô 14,599,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch kiểm tra hệ thống LIAISON
Mã phần lô PP2400429611
Giá từng phần lô 15,743,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,311
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa dùng cho các máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400429612
Giá từng phần lô 62,974,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu hút mẫu dùng một lần dùng cho hệ thống máy miễn dịch LIAISONXL
Mã phần lô PP2400429613
Giá từng phần lô 44,046,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cóng phản ứng dùng cho hệ thống máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400429614
Giá từng phần lô 99,243,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất mồi phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400429615
Giá từng phần lô 114,141,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,424,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400429616
Giá từng phần lô 44,129,484
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400429617
Giá từng phần lô 21,898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400429618
Giá từng phần lô 26,539,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,181
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400429619
Giá từng phần lô 30,954,042
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,621
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh thường
Mã phần lô PP2400429620
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400429621
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch làm sạch tẩy rửa đa enzyme
Mã phần lô PP2400429622
Giá từng phần lô 963,751,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,912,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất hiệu chuẩn (calib) xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol )
Mã phần lô PP2400429623
Giá từng phần lô 7,484,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400429624
Giá từng phần lô 53,956,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,709
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) CK-MB hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429625
Giá từng phần lô 2,343,348
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế Enzymatic Plus dành cho máy rửa tự động
Mã phần lô PP2400429626
Giá từng phần lô 570,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,111,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400429627
Giá từng phần lô 561,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho hệ thống máy sinh hóa AU680
Mã phần lô PP2400429628
Giá từng phần lô 8,514,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn (calib) cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400429629
Giá từng phần lô 53,275,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức ( pH, PCO2, PO2) sử dụng cho máy khí máu Gastat 1810
Mã phần lô PP2400429630
Giá từng phần lô 107,110,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm (control) dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000 (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
Mã phần lô PP2400429631
Giá từng phần lô 48,880,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải ISE5000
Mã phần lô PP2400429632
Giá từng phần lô 2,409,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) Free T3
Mã phần lô PP2400429633
Giá từng phần lô 18,074,196
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) Free T4
Mã phần lô PP2400429634
Giá từng phần lô 12,907,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400429635
Giá từng phần lô 10,333,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) Ferritin
Mã phần lô PP2400429636
Giá từng phần lô 12,907,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) Cortisol
Mã phần lô PP2400429637
Giá từng phần lô 13,764,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) βhCG (5th IS) toàn phần
Mã phần lô PP2400429638
Giá từng phần lô 12,907,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) hFSH
Mã phần lô PP2400429639
Giá từng phần lô 12,588,534
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) AFP
Mã phần lô PP2400429640
Giá từng phần lô 12,907,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) hLH
Mã phần lô PP2400429641
Giá từng phần lô 10,654,308
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,629
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) 25(OH) Vitamin D (toàn phần)
Mã phần lô PP2400429642
Giá từng phần lô 42,610,806
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) hsTnI
Mã phần lô PP2400429643
Giá từng phần lô 9,467,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) SensitiveEstradiol
Mã phần lô PP2400429644
Giá từng phần lô 16,836,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) CMV IgM
Mã phần lô PP2400429645
Giá từng phần lô 27,117,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,531
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (QC) CMV IgM
Mã phần lô PP2400429646
Giá từng phần lô 45,191,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) HCV Ab Calibrators tương thích máy miễn dịch DXI800
Mã phần lô PP2400429647
Giá từng phần lô 25,395,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (QC) HCV Ab tương thích máy miễn dịch DXI800
Mã phần lô PP2400429648
Giá từng phần lô 31,123,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) HBsAb
Mã phần lô PP2400429649
Giá từng phần lô 40,676,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (QC) HBsAb
Mã phần lô PP2400429650
Giá từng phần lô 30,986,172
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn Control Brahms PCT II Gen
Mã phần lô PP2400429651
Giá từng phần lô 43,857,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng Control EBV IgM
Mã phần lô PP2400429652
Giá từng phần lô 8,096,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng Control Mycoplasma Pneummoniae IgM
Mã phần lô PP2400429653
Giá từng phần lô 9,783,585
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng Murex Control anti-HBsII
Mã phần lô PP2400429654
Giá từng phần lô 8,096,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chứng (Control)murex HBsAg Quant định lượng
Mã phần lô PP2400429655
Giá từng phần lô 9,671,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,133
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ dạng xịt tạo bọt
Mã phần lô PP2400429656
Giá từng phần lô 176,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch làm sạch khử trùng bề mặt mức độ trung bình không chứa cồn
Mã phần lô PP2400429657
Giá từng phần lô 208,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,242,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, ống nội soi trước khi ngâm
Mã phần lô PP2400429658
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khuẩn khuẩn mức độ cao OPA kèm que thử tồn dư hóa chất
Mã phần lô PP2400429659
Giá từng phần lô 416,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,509,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bowie-Dick Test
Mã phần lô PP2400429660
Giá từng phần lô 105,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,171,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) mức 1 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol )
Mã phần lô PP2400429661
Giá từng phần lô 5,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) mức 2 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol )
Mã phần lô PP2400429662
Giá từng phần lô 5,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) mức 3 xét nghiệm NH3/EtOH (Ammonia Ethanol )
Mã phần lô PP2400429663
Giá từng phần lô 5,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400429664
Giá từng phần lô 9,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400429665
Giá từng phần lô 11,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 1
Mã phần lô PP2400429666
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 2
Mã phần lô PP2400429667
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2400429668
Giá từng phần lô 46,999,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2400429669
Giá từng phần lô 46,999,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400429670
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400429671
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400429672
Giá từng phần lô 16,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400429673
Giá từng phần lô 16,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Urine calibrator
Mã phần lô PP2400429674
Giá từng phần lô 7,904,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400429675
Giá từng phần lô 30,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400429676
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng (control) mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400429677
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Lipid mức 1 (LPD Control 1)
Mã phần lô PP2400429678
Giá từng phần lô 5,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) xét nghiệm Lipid mức 3 (LPD Control 3)
Mã phần lô PP2400429679
Giá từng phần lô 5,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 1
Mã phần lô PP2400429680
Giá từng phần lô 36,576,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy
Mã phần lô PP2400429681
Giá từng phần lô 37,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 2
Mã phần lô PP2400429682
Giá từng phần lô 36,576,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch đặc biệt 1
Mã phần lô PP2400429683
Giá từng phần lô 37,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Vancomycin trên máy AU680 mức 3
Mã phần lô PP2400429684
Giá từng phần lô 36,576,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm kẽm (Zinc)
Mã phần lô PP2400429685
Giá từng phần lô 68,809,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn (standard) cho xét nghiệm kẽm Zinc
Mã phần lô PP2400429686
Giá từng phần lô 676,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Amikacintrên máy AU680 mức 1
Mã phần lô PP2400429687
Giá từng phần lô 36,576,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Amikacintrên máy AU680 mức 2
Mã phần lô PP2400429688
Giá từng phần lô 36,576,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
NeonatalTSH Screening ELISA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429689
Giá từng phần lô 34,021,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
NeonatalG-6-PD Screening Assay hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429690
Giá từng phần lô 18,574,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,247
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
ELIZEN Neonatal17 OH-PScreening hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429691
Giá từng phần lô 43,182,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,481
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
NeonatalTotal GalactoseScreening hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429692
Giá từng phần lô 37,149,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
NeonatalPKU Screening Assay hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429693
Giá từng phần lô 37,149,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
903 Filter Paper hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429694
Giá từng phần lô 13,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400429695
Giá từng phần lô 1,414,732,935
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,441,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400429696
Giá từng phần lô 148,204,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,446,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch ly giải bạch cầu dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400429697
Giá từng phần lô 741,340,404
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,240,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400429698
Giá từng phần lô 1,851,620,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,548,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400429699
Giá từng phần lô 5,344,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400429700
Giá từng phần lô 469,131,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,073,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400429701
Giá từng phần lô 24,182,235
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,467
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400429702
Giá từng phần lô 20,790,042
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,701
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400429703
Giá từng phần lô 421,660,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,649,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất đo thời gian APTT dùng trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400429704
Giá từng phần lô 158,674,131
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa máy dùng cho các máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400429705
Giá từng phần lô 122,551,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,541
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-DimerHS 500
Mã phần lô PP2400429706
Giá từng phần lô 360,468,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,814,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Liquid AntiXa
Mã phần lô PP2400429707
Giá từng phần lô 273,036,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,191,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400429708
Giá từng phần lô 201,558,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,046,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2400429709
Giá từng phần lô 933,914,058
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,017,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống đựng mẫu 2.0mL dùng trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400429710
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường trên máy tự động
Mã phần lô PP2400429711
Giá từng phần lô 68,667,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động Wadiana
Mã phần lô PP2400429712
Giá từng phần lô 74,295,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động Wadiana
Mã phần lô PP2400429713
Giá từng phần lô 87,406,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gelcard định nhóm máu 2 chiều ABO/Rh(2D) trên máy tự động
Mã phần lô PP2400429714
Giá từng phần lô 653,053,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,591,614
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
Mã phần lô PP2400429715
Giá từng phần lô 521,041,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,631,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gelcard thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C trên máy tự động
Mã phần lô PP2400429716
Giá từng phần lô 366,404,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,992,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh trên máy tự động
Mã phần lô PP2400429717
Giá từng phần lô 305,603,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,168,106
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân dùng cho xét nghiệm định nhóm máu trên máy tự động
Mã phần lô PP2400429718
Giá từng phần lô 388,906,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,667,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hồng cầu mẫu A1/B dùng cho máy tự động
Mã phần lô PP2400429719
Giá từng phần lô 60,129,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,899
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400429720
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc nhuộm Wright’s Eosine Methylene Blue hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429721
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hồng cầu mẫu 3O
Mã phần lô PP2400429722
Giá từng phần lô 48,537,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hồng cầu mẫu A1 B
Mã phần lô PP2400429723
Giá từng phần lô 48,462,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu
Mã phần lô PP2400429724
Giá từng phần lô 22,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất Ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2400429725
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2400429726
Giá từng phần lô 25,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh mẫu anti A
Mã phần lô PP2400429727
Giá từng phần lô 29,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh mẫu Anti-AB
Mã phần lô PP2400429728
Giá từng phần lô 39,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh mẫu anti B
Mã phần lô PP2400429729
Giá từng phần lô 29,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết thanh mẫu Anti-D IgG/IgM
Mã phần lô PP2400429730
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nhuộm tím Crystal Violet
Mã phần lô PP2400429731
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (control) xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400429732
Giá từng phần lô 117,142,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,514,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400429733
Giá từng phần lô 53,389,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch
Mã phần lô PP2400429734
Giá từng phần lô 37,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Tim Mạch
Mã phần lô PP2400429735
Giá từng phần lô 28,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng
Mã phần lô PP2400429736
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin)trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400429737
Giá từng phần lô 50,168,013
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn (calib) xét nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400429738
Giá từng phần lô 51,574,236
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400429739
Giá từng phần lô 7,081,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,459
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400429740
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa Nước tiểu
Mã phần lô PP2400429741
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng
Mã phần lô PP2400429742
Giá từng phần lô 23,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm định nhóm máu trên máy tự động
Mã phần lô PP2400429743
Giá từng phần lô 225,662,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,769,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch ly giải hồng cầu. Tương thích máy đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Navios
Mã phần lô PP2400429744
Giá từng phần lô 91,499,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,744,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD4-RD1/ CD8-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429745
Giá từng phần lô 67,781,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,033,451
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất xét nghiệm CYTO-STAT tetraCHROME CD45-FITC/CD56-RD1/ CD19-ECD/CD3-PC5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429746
Giá từng phần lô 37,054,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất sử dụng hỗ trợ đếm số lượng tuyệt đối tế bào lympho dùng trên máy đếm tế bào dòng
Mã phần lô PP2400429747
Giá từng phần lô 12,104,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429748
Giá từng phần lô 510,468
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429749
Giá từng phần lô 326,382
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,791
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400429750
Giá từng phần lô 62,798,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400429751
Giá từng phần lô 70,528,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD103-FITC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429752
Giá từng phần lô 53,953,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD117-PC7 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429753
Giá từng phần lô 59,774,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD11c-PC7 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429754
Giá từng phần lô 94,147,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400429755
Giá từng phần lô 48,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD138-APC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429756
Giá từng phần lô 98,904,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD14-APC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429757
Giá từng phần lô 73,949,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD16-FITC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429758
Giá từng phần lô 54,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD19-APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429759
Giá từng phần lô 100,290,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD19-ECD hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429760
Giá từng phần lô 82,706,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,481,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD19-PC5.5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429761
Giá từng phần lô 89,344,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD20-Pacific Blue hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429762
Giá từng phần lô 96,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD20-APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429763
Giá từng phần lô 77,983,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD200-PC7 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429764
Giá từng phần lô 79,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD22-APC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429765
Giá từng phần lô 86,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,603,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD23-PE hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429766
Giá từng phần lô 63,434,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,041
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD235a-PE hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429767
Giá từng phần lô 19,265,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD27-PE hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429768
Giá từng phần lô 78,409,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD3-APC -Alexa Fluor 750 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429769
Giá từng phần lô 90,331,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD3-ECD hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429770
Giá từng phần lô 23,209,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD3-Pacific Blue hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429771
Giá từng phần lô 93,985,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD36-FITC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429772
Giá từng phần lô 54,016,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429773
Giá từng phần lô 73,620,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD4-APC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429774
Giá từng phần lô 81,969,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,459,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng CD8 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429775
Giá từng phần lô 101,424,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429776
Giá từng phần lô 25,294,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429777
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429778
Giá từng phần lô 33,843,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng CD71 có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429779
Giá từng phần lô 27,738,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429780
Giá từng phần lô 49,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng CD79b có gắn chất phát huỳnh quang PE hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429781
Giá từng phần lô 75,417,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,519
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429782
Giá từng phần lô 19,428,057
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,841
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng FMC7 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429783
Giá từng phần lô 171,181,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,135,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng TdT có gắn chất phát huỳnh quang FITC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429784
Giá từng phần lô 92,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
IOTest Conjugated AntibodyCD34-PC7 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429785
Giá từng phần lô 63,340,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng CD7 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700
Mã phần lô PP2400429786
Giá từng phần lô 107,703,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400429787
Giá từng phần lô 96,824,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,741
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất đông khô sàng lọc miễn dịch dòng lympho cơ bản
Mã phần lô PP2400429788
Giá từng phần lô 359,608,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,788,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp
Mã phần lô PP2400429789
Giá từng phần lô 120,208,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,606,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp
Mã phần lô PP2400429790
Giá từng phần lô 114,118,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,546
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp
Mã phần lô PP2400429791
Giá từng phần lô 304,940,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,148,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Các hạt bead dương tính/âm tính sử dụng hỗ trợ quy trình bù màu
Mã phần lô PP2400429792
Giá từng phần lô 91,753,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho B
Mã phần lô PP2400429793
Giá từng phần lô 356,802,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,704,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho T
Mã phần lô PP2400429794
Giá từng phần lô 356,802,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,704,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML1
Mã phần lô PP2400429795
Giá từng phần lô 356,802,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,704,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML2
Mã phần lô PP2400429796
Giá từng phần lô 356,802,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,704,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch chạy máy tế bào dòng chảy 10 màu
Mã phần lô PP2400429797
Giá từng phần lô 769,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,076,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy đếm tế bào dòng flowcytometry
Mã phần lô PP2400429798
Giá từng phần lô 47,424,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,741
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm hệ thống quang và dịch hàng ngày dùng cho hệ thống flowcytometry
Mã phần lô PP2400429799
Giá từng phần lô 84,123,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,523,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hỗ trợ hiệu chuẩn tia laser và bộ phận phát hiện tín hiệu huỳnh quang dùng cho hệ thống flowcytometry
Mã phần lô PP2400429800
Giá từng phần lô 326,740,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,802,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hoá chất ly giải hồng cầu loại IntraPrepPermeabilization dùng cho hệ thống flowcytometry
Mã phần lô PP2400429801
Giá từng phần lô 37,350,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hợp chất ly giải hồng cầu sửdụng cho các hóa chất màu đơn trên hệ thống Flowcytometry
Mã phần lô PP2400429802
Giá từng phần lô 65,738,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống chứa mẫu cho hệ thống flowcytometry
Mã phần lô PP2400429803
Giá từng phần lô 10,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cồn tuyệt đối (99.5 %)
Mã phần lô PP2400429804
Giá từng phần lô 18,801,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cồn 70
Mã phần lô PP2400429805
Giá từng phần lô 379,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,382,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (QC) cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường
Mã phần lô PP2400429806
Giá từng phần lô 8,906,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,193
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng (QC) cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400429807
Giá từng phần lô 9,690,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay thử định tính kháng nguyên NS1 chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400429808
Giá từng phần lô 2,667,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay thử định tính chẩn đoán sốt rét Malaria pf/pv
Mã phần lô PP2400429809
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Keo dán lam kính
Mã phần lô PP2400429810
Giá từng phần lô 23,045,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400429811
Giá từng phần lô 32,545,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400429812
Giá từng phần lô 34,097,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400429813
Giá từng phần lô 40,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học
Mã phần lô PP2400429814
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch sát khuẩn xông phòng
Mã phần lô PP2400429815
Giá từng phần lô 253,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,597,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngâm chống gỉ dụng cụ
Mã phần lô PP2400429816
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch làm trơn bóng dụng cụ
Mã phần lô PP2400429817
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu
Mã phần lô PP2400429818
Giá từng phần lô 19,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gaz EO
Mã phần lô PP2400429819
Giá từng phần lô 686,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,603,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, mã 1298 (PCD)
Mã phần lô PP2400429820
Giá từng phần lô 18,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes
Mã phần lô PP2400429821
Giá từng phần lô 66,046,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Test hóa học Plasma 1348 (TIỆT KHUẨNPLASMA)
Mã phần lô PP2400429822
Giá từng phần lô 4,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tắm khử khuẩn (Chlohexidine 2%)
Mã phần lô PP2400429823
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cồn tuyệt đối 99% tinh khiết sử dụng trong sinh học phân tử (Merck)
Mã phần lô PP2400429824
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 5 tác nhân virus gây viêm màng não
Mã phần lô PP2400429825
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 7 tác nhân virus gây viêm màng não
Mã phần lô PP2400429826
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện tác nhân virus cúm, RSV gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400429827
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Adenovirus, Enterovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400429828
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus Bocavirus, Rhinovirus gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400429829
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện 6 tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
Mã phần lô PP2400429830
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400429831
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường nuôi cấy máu ngoại vi thực hiện nhiễm sắc thể đồ
Mã phần lô PP2400429832
Giá từng phần lô 181,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,433,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất 2-mercaptoethanol
Mã phần lô PP2400429833
Giá từng phần lô 20,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất lysozymesolution tiêu hủy màng tế bào vi khuẩn
Mã phần lô PP2400429834
Giá từng phần lô 45,726,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,789
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuóc nhuộm DAPI II counterstain
Mã phần lô PP2400429835
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu dò (probe) xác định D22S75/ARSA DiGeorge(mất đoạn 22q11) dùng trong kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400429836
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu dò (probe) xác định MYCN/CCP2, N-MYC (N-MYC/CEP2) dùng trong kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400429837
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu dò (probe) xác định FIP1L1/PDGFRAdùng trong kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400429838
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu dò (probe) xác định BCR/ABL dùng trong kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400429839
Giá từng phần lô 432,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu dò (probe) xác định TEL/AML1 (ETV6/RUNX1)dùng trong kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400429840
Giá từng phần lô 86,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,597,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu dò (probe) xác định E2A/PBX1 dùng trong kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400429841
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu dò (probe) xác định MLL (MLL break apart) dùng trong kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400429842
Giá từng phần lô 86,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,597,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu dò xác định AML1/ETO dùng trong kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400429843
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mẫu dò xác định PML/RARA dùng trong kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400429844
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất Agarose dạng bột dùng trong điện di trên gel agarose
Mã phần lô PP2400429845
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thang DNA ladder kích thước 1kb dùng trong điện di trên gel agarose
Mã phần lô PP2400429846
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
α-GlobinStripAssay hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429847
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
β-GlobinStripAssay SEA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429848
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng sinh Pen-Strep-Ampho. B
Mã phần lô PP2400429849
Giá từng phần lô 4,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nước sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400429850
Giá từng phần lô 9,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch đệm TBE 10X hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429851
Giá từng phần lô 2,310,526
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
TE Buffer 1X hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429852
Giá từng phần lô 20,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ hóa chất PCR định lượng EBV
Mã phần lô PP2400429853
Giá từng phần lô 182,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,463,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ hóa chất PCR định lượng CMV
Mã phần lô PP2400429854
Giá từng phần lô 201,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,041,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ hóa chất PCR chẩn đoán HSV 1/2
Mã phần lô PP2400429855
Giá từng phần lô 99,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,972,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ hóa chất PCR chẩn đoán lao
Mã phần lô PP2400429856
Giá từng phần lô 114,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,439,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch Colcemidsolution
Mã phần lô PP2400429857
Giá từng phần lô 30,694,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Enzyme Trypsin không chứa phenol red
Mã phần lô PP2400429858
Giá từng phần lô 10,471,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chai cấy máu hiếu khí trẻ em
Mã phần lô PP2400429859
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan RENOK Disposable D-Inoculator Sets hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429860
Giá từng phần lô 158,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,743,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử phản ứng nitrophenyl subtratescho nấm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429861
Giá từng phần lô 8,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử N,N-Dimethylalphanaphthylamineat 0.5% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429862
Giá từng phần lô 23,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử cho phản ứng nitrat
Mã phần lô PP2400429863
Giá từng phần lô 18,700,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử phản ứng tryptophan deaminase hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429864
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử Potassium Hydroxide 40% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429865
Giá từng phần lô 28,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử phản ứng indole dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2400429866
Giá từng phần lô 23,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử cho phản ứng phát hiện pyrrolidonyl peptidasehoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429867
Giá từng phần lô 23,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử cho phản ứng Voges-Proskauer hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429868
Giá từng phần lô 23,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử cho phản ứng indole định danh Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429869
Giá từng phần lô 5,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nắp đậy panel hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429870
Giá từng phần lô 72,544,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường nuôi cấy lỏng Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429871
Giá từng phần lô 17,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Panel định danh Nesseria/Heamophilus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429872
Giá từng phần lô 42,850,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
MicroScan InoculumWater – 3ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429873
Giá từng phần lô 251,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,558,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch chuẩn bị dịch huyền phù MicroScan InoculumWater with PLURONIC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429874
Giá từng phần lô 252,178,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,565,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Panel kháng sinh đồ Streptococci
Mã phần lô PP2400429875
Giá từng phần lô 50,641,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường Mueller-Hinton Broth 3% máu ngựa ly giải dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2400429876
Giá từng phần lô 53,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dầu khoáng phủ dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2400429877
Giá từng phần lô 23,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400429878
Giá từng phần lô 439,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,185,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400429879
Giá từng phần lô 292,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,784,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Panel định danh nấm dùng cho máy định danh, kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2400429880
Giá từng phần lô 104,181,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay thử định tính kháng thể IgG/IgM chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400429881
Giá từng phần lô 216,959,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,508,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Chlamydia pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2400429882
Giá từng phần lô 36,338,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Legionella pneumophila 1-7 IgM
Mã phần lô PP2400429883
Giá từng phần lô 34,398,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng ToxocaraIgG
Mã phần lô PP2400429884
Giá từng phần lô 44,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kít xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Strongyloides IgG
Mã phần lô PP2400429885
Giá từng phần lô 18,373,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay thử định tính kháng thể cúm InfluenzaAntigen
Mã phần lô PP2400429886
Giá từng phần lô 12,975,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay thử định tính kháng thể kháng HIV 1/2
Mã phần lô PP2400429887
Giá từng phần lô 44,614,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay thử định tính kháng nguyên HBsAg
Mã phần lô PP2400429888
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay thử định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400429889
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400429890
Giá từng phần lô 17,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nhuộm lao Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400429891
Giá từng phần lô 16,707,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử khả năng sinh Oxidase của vi khuẩn
Mã phần lô PP2400429892
Giá từng phần lô 25,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng sinh dạng đĩa các loại
Mã phần lô PP2400429893
Giá từng phần lô 7,893,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khoanh giấy Optochin
Mã phần lô PP2400429894
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khoanh giấy Bacitracin
Mã phần lô PP2400429895
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Yếu tố V định danh Haemophilus
Mã phần lô PP2400429896
Giá từng phần lô 4,985,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Yếu tố X định danh Haemophilus
Mã phần lô PP2400429897
Giá từng phần lô 4,985,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Yếu tố X+V định danh Haemophilus
Mã phần lô PP2400429898
Giá từng phần lô 4,985,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Coagulase Test
Mã phần lô PP2400429899
Giá từng phần lô 781,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,443
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc nhuộm bạch hầu ALBERT
Mã phần lô PP2400429900
Giá từng phần lô 3,060,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử khả năng sinh BETA Lactamase của vi khuẩn
Mã phần lô PP2400429901
Giá từng phần lô 6,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử phản ứng indole.
Mã phần lô PP2400429902
Giá từng phần lô 2,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường MacConkey Agar pha sẵn
Mã phần lô PP2400429903
Giá từng phần lô 376,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường ColumbiaAgar + 5% Sheep Blood pha sẵn
Mã phần lô PP2400429904
Giá từng phần lô 626,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,795,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường Chocolate Agar + MultiVitox pha sẵn
Mã phần lô PP2400429905
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường Sabouraud DextroseAgar pha sẵn
Mã phần lô PP2400429906
Giá từng phần lô 39,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường Chromogenic Candida pha sẵn
Mã phần lô PP2400429907
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường Hektoen Enteric Agar pha sẵn
Mã phần lô PP2400429908
Giá từng phần lô 65,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar pha sẵn
Mã phần lô PP2400429909
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường kháng sinh Mueller Hinton Agar có 5% máu cừu pha sẵn
Mã phần lô PP2400429910
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thạch môi trường kháng sinh đồ Haemophillus Test Medium (HTM) pha sẵn
Mã phần lô PP2400429911
Giá từng phần lô 28,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường canh thang BHI Broth pha sẵn
Mã phần lô PP2400429912
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường canh thang BHI Broth + 15% Glycerol pha sẵn
Mã phần lô PP2400429913
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thạch môi trường Bile Esculin Agar pha sẵn
Mã phần lô PP2400429914
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thạch môi trường SIM medium pha sẵn
Mã phần lô PP2400429915
Giá từng phần lô 4,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thạch môi trường Kligler Iron Agar pha sẵn
Mã phần lô PP2400429916
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thạch môi trường SimmonsCitrate Agar pha sẵn
Mã phần lô PP2400429917
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thạch môi trường Urea Agar Base pha sẵn
Mã phần lô PP2400429918
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường vi sinh T.C.B.S. Agar
Mã phần lô PP2400429919
Giá từng phần lô 1,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Amoxicillin-clavulanic acid (AUG) nồng độ 0.016-256 μg/mL
Mã phần lô PP2400429920
Giá từng phần lô 27,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC AMPICILLIN (AMP) nồng độ 0.016-256 μg/mL
Mã phần lô PP2400429921
Giá từng phần lô 27,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftazidime (CAZ) 0.016-256 μg/mL
Mã phần lô PP2400429922
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftazidime-avibactam (CZA) 0.016/4-256/4 μg/mL
Mã phần lô PP2400429923
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Ceftolozane-tazobactam C/T 0.016/4 - 256/4 μg/mL
Mã phần lô PP2400429924
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFTRIAXONE (CRO) 0.002-32μg/mL
Mã phần lô PP2400429925
Giá từng phần lô 27,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC COLISTIN (CS) 0.016-256 μg/mL
Mã phần lô PP2400429926
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC DOXYCYCLINE (DXT) 0.016-256 μg/mL
Mã phần lô PP2400429927
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC ERTAPENEM (ETP) 0.002-32μg/mL
Mã phần lô PP2400429928
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC IMIPENEM (IMI) 0.002-32μg/mL
Mã phần lô PP2400429929
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC MEROPENEM (MRP) 0.002-32μg/mL
Mã phần lô PP2400429930
Giá từng phần lô 27,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC PENICILLIN G P 0.016-256 μg/mL
Mã phần lô PP2400429931
Giá từng phần lô 27,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC Trimethoprim-sulfamethoxazole(1/19) (SXT) 0.002-32μg/mL
Mã phần lô PP2400429932
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC VANCOMYCIN (VA) 0.016-256 μg/mL
Mã phần lô PP2400429933
Giá từng phần lô 27,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường vi sinh Bile AesculinAgar
Mã phần lô PP2400429934
Giá từng phần lô 5,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường vi sinh SimmonsCitrate Agar
Mã phần lô PP2400429935
Giá từng phần lô 5,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường vi sinh Hektoen Enteric Agar
Mã phần lô PP2400429936
Giá từng phần lô 5,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường vi sinh Kligler Iron Agar
Mã phần lô PP2400429937
Giá từng phần lô 3,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường vi sinh MacConkey Agar
Mã phần lô PP2400429938
Giá từng phần lô 3,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường vi sinh Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2400429939
Giá từng phần lô 6,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường vi sinh Sabouraud CAF Agar
Mã phần lô PP2400429940
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường vi sinh S.S. Agar Modified
Mã phần lô PP2400429941
Giá từng phần lô 8,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khay kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2400429942
Giá từng phần lô 131,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nước khử khoáng vô trùng
Mã phần lô PP2400429943
Giá từng phần lô 13,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Canh thang dùng cho xét nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng
Mã phần lô PP2400429944
Giá từng phần lô 78,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống độ đục chuẩn 0.5M McFarland
Mã phần lô PP2400429945
Giá từng phần lô 13,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chủng vi khuẩn chuẩn ATCC các loại
Mã phần lô PP2400429946
Giá từng phần lô 84,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất NP-40 Surfact-Amps hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429947
Giá từng phần lô 512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất NaCl
Mã phần lô PP2400429948
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất KH2PO4
Mã phần lô PP2400429949
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch đệm pH 6.8
Mã phần lô PP2400429950
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nắp vặn 2 mL vô trùng
Mã phần lô PP2400429951
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Môi trường vận chuyển virus
Mã phần lô PP2400429952
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CIPROFLOXACIN 0.002-32μg/mL
Mã phần lô PP2400429953
Giá từng phần lô 30,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC LEVOFLOXACIN0.002-32μg/mL
Mã phần lô PP2400429954
Giá từng phần lô 30,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFEPIME 0.002-32μg/mL
Mã phần lô PP2400429955
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CEFOTAXIME 0.002-32μg/mL
Mã phần lô PP2400429956
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thanh giấy tẩm kháng sinh MIC CLINDAMYCIN 0.002-32μg/mL
Mã phần lô PP2400429957
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc nhuộm Gram Alcohol
Mã phần lô PP2400429958
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc nhuộm Gram Lugol
Mã phần lô PP2400429959
Giá từng phần lô 745,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc nhuộm Ziehl Neelsen Alcohol acid
Mã phần lô PP2400429960
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc nhuộm Ziehl Neelsen Carbon Fuchsin
Mã phần lô PP2400429961
Giá từng phần lô 497,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân ký sinh trùng
Mã phần lô PP2400429962
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ hóa chất tách chiết đồng thời DNA và RNA bằng phương pháp thủ công, sử dụng cột lọc
Mã phần lô PP2400429963
Giá từng phần lô 545,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,356,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
strip 8 ống PCR 0.1 mL dạng đục, sử dụng cho hệ thống BioRad CFX-96
Mã phần lô PP2400429964
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
strip nắp 8 ống PCR 0.1 mL, sử dụng cho hệ thống BioRad CFX-96
Mã phần lô PP2400429965
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch Sputasol ly giải đàm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429966
Giá từng phần lô 82,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,476,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giếng phản ứng PCR dạng strip
Mã phần lô PP2400429967
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất tiền xử lý (pretreament) trong mẫu FFPE sử dụng cho kỹ thuật FISH
Mã phần lô PP2400429968
Giá từng phần lô 94,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400429969
Giá từng phần lô 258,981,138
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,769,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất tạo màu DAB-Away hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400429970
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha loãng kháng thể AntibodyDiluent dùng cho giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2400429971
Giá từng phần lô 28,705,794
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch đệm rửa Wash Buffer 20x dùng cho giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2400429972
Giá từng phần lô 38,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đa dòng CD3 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429973
Giá từng phần lô 47,534,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng CD20cy dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429974
Giá từng phần lô 26,433,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng Ki-67 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429975
Giá từng phần lô 55,456,771
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng TerminalDeoxynucleotidyl Transferase (TdT) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429976
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng BCL2 Oncoprotein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429977
Giá từng phần lô 1,688,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,641
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng BCL6 Protein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429978
Giá từng phần lô 1,688,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,641
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng CD30 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429979
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng CD15 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429980
Giá từng phần lô 1,688,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,641
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng CD246, ALK Protein dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429981
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific ActivatorProtein (BSAP) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429982
Giá từng phần lô 1,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng Chromogranin A dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429983
Giá từng phần lô 1,688,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,641
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429984
Giá từng phần lô 1,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng CD1a dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429985
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng Myogenin dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng)
Mã phần lô PP2400429986
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng Desmin dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429987
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng Vimentindùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429988
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng CD99, MIC2 Gene Products,Ewing’s Sarcoma Marker dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng)
Mã phần lô PP2400429989
Giá từng phần lô 15,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể GFAP dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429990
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng Smooth Muscle Actin (SMA) dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng)
Mã phần lô PP2400429991
Giá từng phần lô 9,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng EpithelialMembrane Antigen (EMA) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429992
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng Cytokeratin dùng cho giải phẫu bệnh (pha loãng)
Mã phần lô PP2400429993
Giá từng phần lô 18,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đa dòng S100 dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429994
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng CD34 Class II dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429995
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng CD79α dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429996
Giá từng phần lô 826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thẻ đơn dòng CD45, Leucocyte CommonAntigen (LCA) dùng cho giải phẫu bệnh (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400429997
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất Thymidine
Mã phần lô PP2400429998
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất Na2HPO4
Mã phần lô PP2400429999
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất Trisodium Citrate Na3C6H5O7
Mã phần lô PP2400430000
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng Wilms’ Tumor 1 (WT1) Protein dùng cho giải phẫu bệnh. (pha loãng)
Mã phần lô PP2400430001
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng Calretinin hoặc tương đương (đậm đặc)
Mã phần lô PP2400430002
Giá từng phần lô 47,534,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng CD4 hoặc tương đương. (pha loãng)
Mã phần lô PP2400430003
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kháng thể đơn dòng CD8 hoặc tương đương (pha loãng)
Mã phần lô PP2400430004
Giá từng phần lô 10,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Anti-BRAF (mutatedV600 E) antibody [VE1] ab228461hoặc tương đương (pha loãng)
Mã phần lô PP2400430005
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất nhuộm tiêu bản EA 50
Mã phần lô PP2400430006
Giá từng phần lô 993,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất nhuộm tiêu bản OG6
Mã phần lô PP2400430007
Giá từng phần lô 993,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin
Mã phần lô PP2400430008
Giá từng phần lô 15,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y
Mã phần lô PP2400430009
Giá từng phần lô 18,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sáp Paraffin để cố định mẫu
Mã phần lô PP2400430010
Giá từng phần lô 30,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa sáp paraffin
Mã phần lô PP2400430011
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất cố định tiêu bản formalin
Mã phần lô PP2400430012
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xylen sinh học
Mã phần lô PP2400430013
Giá từng phần lô 133,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,018,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400430014
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ chứa kháng thể 12ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400430015
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ chứa kháng thể 25ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400430016
Giá từng phần lô 34,444,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,341
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ chứa kháng thể 5ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400430017
Giá từng phần lô 4,836,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lam nhuộm HE
Mã phần lô PP2400430018
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp
Mã phần lô PP2400430019
Giá từng phần lô 13,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mực đánh dấu phẫu thuật
Mã phần lô PP2400430020
Giá từng phần lô 1,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mực in lam kính
Mã phần lô PP2400430021
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mực in chữ số lên khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2400430022
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in barcode Slide Label Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400430023
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
ETHANOL tinh luyện 70% dược dụng
Mã phần lô PP2400430024
Giá từng phần lô 7,739,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,191
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
ETHANOL tinh luyện 90% dược dụng
Mã phần lô PP2400430025
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất bộc lộ nhiệt Tris-EDTA dùng trong nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400430026
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nhuộm Giemsa trên mô pha sẵn
Mã phần lô PP2400430027
Giá từng phần lô 82,610,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa DAB dùng cho hệ thống máy Nhuộm Hóa Mô Miễn Dịch Dako Autostainer Link 48
Mã phần lô PP2400430028
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy lọc ly tâm
Mã phần lô PP2400430029
Giá từng phần lô 19,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giá đỡ buồng chứa dịch ly tâm
Mã phần lô PP2400430030
Giá từng phần lô 82,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Buồng chứa dịch ly tâm
Mã phần lô PP2400430031
Giá từng phần lô 77,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nắp buồng chứa dịch ly tâm
Mã phần lô PP2400430032
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lam kính
Mã phần lô PP2400430033
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->