Gói thầu: Mua sắm Hóa chất – Vật tư theo máy năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300143533-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hùng Vương
Chủ đầu tư Bệnh viện Hùng Vương
Tên gói thầu Mua sắm Hóa chất – Vật tư theo máy năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300102545
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 186,366,078,104 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.863.660.843 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300231012 - 1 17,895,135,000 17.895.135.000 12.526.594.500 10
2 PP2300231013 - 2 5,607,365,000 5.607.365.000 3.925.155.500 10
3 PP2300231014 - 3 2,104,830,000 2.104.830.000 1.473.381.000 8667
4 PP2300231015 - 4 40,635,000 40.635.000 28.444.500 1
5 PP2300231016 - 5 74,000,000 74.000.000 51.800.000 1
6 PP2300231017 - 6 214,111,674 214.111.674 149.878.172 2
7 PP2300231018 - 7 4,895,100 4.895.100 3.426.570 1
8 PP2300231019 - 8 9,776,232 9.776.232 6.843.363 4
9 PP2300231020 - 9 108,531,360 108.531.360 75.971.952 9
10 PP2300231021 - 10 3,001,339,360 3.001.339.360 2.100.937.552 9
11 PP2300231022 - 11 1,251,921,825 1.251.921.825 876.345.278 7
12 PP2300231023 - 12 6,975,519 6.975.519 4.882.864 1
13 PP2300231024 - 13 383,339,250 383.339.250 268.337.475 11
14 PP2300231025 - 14 108,531,360 108.531.360 75.971.952 9
15 PP2300231026 - 15 11,421,900 11.421.900 7.995.330 3
16 PP2300231027 - 16 22,027,950 22.027.950 15.419.565 6
17 PP2300231028 - 17 624,492,396 624.492.396 437.144.678 3
18 PP2300231029 - 18 5,874,120 5.874.120 4.111.884 1
19 PP2300231030 - 19 2,937,060 2.937.060 2.055.942 1
20 PP2300231031 - 20 2,447,550 2.447.550 1.713.285 1
21 PP2300231032 - 21 66,083,850 66.083.850 46.258.695 1
22 PP2300231033 - 22 3,486,012 3.486.012 2.440.209 1
23 PP2300231034 - 23 5,482,512 5.482.512 3.837.759 1
24 PP2300231035 - 24 991,536,000 991.536.000 694.075.200 58
25 PP2300231036 - 25 26,460,000 26.460.000 18.522.000 1
26 PP2300231037 - 26 66,083,850 66.083.850 46.258.695 6
27 PP2300231038 - 27 577,500,000 577.500.000 404.250.000 16
28 PP2300231039 - 28 11,188,800 11.188.800 7.832.160 2
29 PP2300231040 - 29 22,298,710 22.298.710 15.609.097 2
30 PP2300231041 - 30 96,800,600 96.800.600 67.760.420 5
31 PP2300231042 - 31 19,573,407 19.573.407 13.701.385 1
32 PP2300231043 - 32 2,854,822,320 2.854.822.320 1.998.375.624 6
33 PP2300231044 - 33 92,517,392 92.517.392 64.762.175 1
34 PP2300231045 - 34 1,453,844,700 1.453.844.700 1.017.691.290 20
35 PP2300231046 - 35 356,852,790 356.852.790 249.796.953 4
36 PP2300231047 - 36 3,671,325 3.671.325 2.569.928 1
37 PP2300231048 - 37 3,671,325 3.671.325 2.569.928 1
38 PP2300231049 - 38 475,803,720 475.803.720 333.062.604 4
39 PP2300231050 - 39 118,950,930 118.950.930 83.265.651 2
40 PP2300231051 - 40 4,895,100 4.895.100 3.426.570 1
41 PP2300231052 - 41 218,076,705 218.076.705 152.653.694 3
42 PP2300231053 - 42 251,748,000 251.748.000 176.223.600 20
43 PP2300231054 - 43 219,780,000 219.780.000 153.846.000 4
44 PP2300231055 - 44 270,117,720 270.117.720 189.082.404 5
45 PP2300231056 - 45 7,469,924 7.469.924 5.228.947 1
46 PP2300231057 - 46 138,776,085 138.776.085 97.143.260 1
47 PP2300231058 - 47 3,671,325 3.671.325 2.569.928 1
48 PP2300231059 - 48 20,559,420 20.559.420 14.391.594 2
49 PP2300231060 - 49 4,895,100 4.895.100 3.426.570 1
50 PP2300231061 - 50 2,180,767,140 2.180.767.140 1.526.536.998 20
51 PP2300231062 - 51 10,671,318 10.671.318 7.469.923 1
52 PP2300231063 - 52 12,348,000 12.348.000 8.643.600 1
53 PP2300231064 - 53 670,320,000 670.320.000 469.224.000 5
54 PP2300231065 - 54 22,050,000 22.050.000 15.435.000 1
55 PP2300231066 - 55 1,455,300,000 1.455.300.000 1.018.710.000 12
56 PP2300231067 - 56 52,255,196 52.255.196 36.578.638 2
57 PP2300231068 - 57 3,261,070 3.261.070 2.282.749 1
58 PP2300231069 - 58 21,416,066 21.416.066 14.991.247 1
59 PP2300231070 - 59 237,901,860 237.901.860 166.531.302 3
60 PP2300231071 - 60 3,671,325 3.671.325 2.569.928 1
61 PP2300231072 - 61 6,972,840 6.972.840 4.880.988 2
62 PP2300231073 - 62 34,475,490 34.475.490 24.132.843 19
63 PP2300231074 - 63 59,958,000 59.958.000 41.970.600 4
64 PP2300231075 - 64 6,860,133 6.860.133 4.802.094 1
65 PP2300231076 - 65 18,191,250 18.191.250 12.733.875 1
66 PP2300231077 - 66 2,759,006,250 2.759.006.250 1.931.304.375 8
67 PP2300231078 - 67 40,635,000 40.635.000 28.444.500 3
68 PP2300231079 - 68 24,381,000 24.381.000 17.066.700 2
69 PP2300231080 - 69 13,230,000 13.230.000 9.261.000 1
70 PP2300231081 - 70 13,560,750 13.560.750 9.492.525 1
71 PP2300231082 - 71 83,461,455 83.461.455 58.423.019 4
72 PP2300231083 - 72 45,524,430 45.524.430 31.867.101 4
73 PP2300231084 - 73 11,304,186 11.304.186 7.912.931 1
74 PP2300231085 - 74 11,304,186 11.304.186 7.912.931 1
75 PP2300231086 - 75 655,620,000 655.620.000 458.934.000 78
76 PP2300231087 - 76 675,376,800 675.376.800 472.763.760 47
77 PP2300231088 - 77 3,671,325 3.671.325 2.569.928 1
78 PP2300231089 - 78 166,531,302 166.531.302 116.571.912 2
79 PP2300231090 - 79 380,642,976 380.642.976 266.450.084 4
80 PP2300231091 - 80 53,846,100 53.846.100 37.692.270 1
81 PP2300231092 - 81 3,675,000 3.675.000 2.572.500 1
82 PP2300231093 - 82 2,625,000 2.625.000 1.837.500 1
83 PP2300231094 - 83 55,000,000 55.000.000 38.500.000 6
84 PP2300231095 - 84 764,032,500 764.032.500 534.822.750 2
85 PP2300231096 - 85 5,678,316 5.678.316 3.974.822 4
86 PP2300231097 - 86 1,617,522,920 1.617.522.920 1.132.266.044 15
87 PP2300231098 - 87 18,414,886 18.414.886 12.890.421 2
88 PP2300231099 - 88 107,055,837 107.055.837 74.939.086 1
89 PP2300231100 - 89 161,905,436 161.905.436 113.333.806 1
90 PP2300231101 - 90 26,223,750 26.223.750 18.356.625 6
91 PP2300231102 - 91 48,041,928 48.041.928 33.629.350 4
92 PP2300231103 - 92 3,671,325 3.671.325 2.569.928 1
93 PP2300231104 - 93 250,384,365 250.384.365 175.269.056 4
94 PP2300231105 - 94 23,160,832 23.160.832 16.212.583 4
95 PP2300231106 - 95 36,608,355 36.608.355 25.625.849 5
96 PP2300231107 - 96 99,090,810 99.090.810 69.363.567 8
97 PP2300231108 - 97 154,507,500 154.507.500 108.155.250 1
98 PP2300231109 - 98 96,922,800 96.922.800 67.845.960 1
99 PP2300231110 - 99 132,167,700 132.167.700 92.517.390 1
100 PP2300231111 - 100 146,853,000 146.853.000 102.797.100 2
101 PP2300231112 - 101 8,407,335 8.407.335 5.885.135 1
102 PP2300231113 - 102 14,406,279 14.406.279 10.084.396 1
103 PP2300231114 - 103 2,425,500 2.425.500 1.697.850 1
104 PP2300231115 - 104 4,573,422 4.573.422 3.201.396 1
105 PP2300231116 - 105 17,325,000 17.325.000 12.127.500 1
106 PP2300231117 - 106 1,199,300 1.199.300 839.510 1
107 PP2300231118 - 107 88,200,000 88.200.000 61.740.000 1
108 PP2300231119 - 108 4,284,000,000 4.284.000.000 2.998.800.000 4
109 PP2300231120 - 109 378,000,000 378.000.000 264.600.000 4
110 PP2300231121 - 110 1,512,000,000 1.512.000.000 1.058.400.000 4
111 PP2300231122 - 111 907,200,000 907.200.000 635.040.000 4
112 PP2300231123 - 112 378,000,000 378.000.000 264.600.000 4
113 PP2300231124 - 113 58,800,000 58.800.000 41.160.000 1
114 PP2300231125 - 114 147,000,000 147.000.000 102.900.000 1
115 PP2300231126 - 115 504,000,000 504.000.000 352.800.000 2
116 PP2300231127 - 116 1,228,500,000 1.228.500.000 859.950.000 15
117 PP2300231128 - 117 179,156,250 179.156.250 125.409.375 37
118 PP2300231129 - 118 1,276,800,000 1.276.800.000 893.760.000 9
119 PP2300231130 - 119 45,900,000 45.900.000 32.130.000 1
120 PP2300231131 - 120 171,000,000 171.000.000 119.700.000 1
121 PP2300231132 - 121 171,000,000 171.000.000 119.700.000 1
122 PP2300231133 - 122 1,035,000,000 1.035.000.000 724.500.000 1
123 PP2300231134 - 123 61,500,000 61.500.000 43.050.000 1
124 PP2300231135 - 124 4,036,032,000 4.036.032.000 2.825.222.400 44
125 PP2300231136 - 125 256,262,400 256.262.400 179.383.680 5
126 PP2300231137 - 126 3,872,736,000 3.872.736.000 2.710.915.200 38
127 PP2300231138 - 127 227,788,800 227.788.800 159.452.160 5
128 PP2300231139 - 128 320,000,000 320.000.000 224.000.000 23
129 PP2300231140 - 129 55,000,000 55.000.000 38.500.000 56
130 PP2300231141 - 130 1,100,000,000 1.100.000.000 770.000.000 1112
131 PP2300231142 - 131 19,950,000,000 19.950.000.000 13.965.000.000 5834
132 PP2300231143 - 132 135,000,000 135.000.000 94.500.000 500
133 PP2300231144 - 133 508,500,000 508.500.000 355.950.000 10
134 PP2300231145 - 134 508,500,000 508.500.000 355.950.000 10
135 PP2300231146 - 135 988,750,000 988.750.000 692.125.000 20
136 PP2300231147 - 136 153,060,000 153.060.000 107.142.000 7
137 PP2300231148 - 137 17,150,000 17.150.000 12.005.000 6
138 PP2300231149 - 138 20,580,000 20.580.000 14.406.000 7
139 PP2300231150 - 139 206,530,000 206.530.000 144.571.000 11
140 PP2300231151 - 140 130,720,000 130.720.000 91.504.000 5
141 PP2300231152 - 141 128,000,000 128.000.000 89.600.000 5
142 PP2300231153 - 142 191,100,000 191.100.000 133.770.000 1
143 PP2300231154 - 143 163,611,000 163.611.000 114.527.700 3
144 PP2300231155 - 144 28,125,000 28.125.000 19.687.500 1
145 PP2300231156 - 145 336,990,000 336.990.000 235.893.000 6
146 PP2300231157 - 146 1,685,192,040 1.685.192.040 1.179.634.428 4
147 PP2300231158 - 147 810,600,000 810.600.000 567.420.000 12
148 PP2300231159 - 148 894,017,250 894.017.250 625.812.075 6
149 PP2300231160 - 149 348,831,000 348.831.000 244.181.700 16
150 PP2300231161 - 150 60,419,520 60.419.520 42.293.664 2
151 PP2300231162 - 151 196,351,008 196.351.008 137.445.706 4
152 PP2300231163 - 152 774,144,000 774.144.000 541.900.800 21334
153 PP2300231164 - 153 25,552,800 25.552.800 17.886.960 4
154 PP2300231165 - 154 19,822,950 19.822.950 13.876.065 1
155 PP2300231166 - 155 199,949,400 199.949.400 139.964.580 5
156 PP2300231167 - 156 10,517,850 10.517.850 7.362.495 1
157 PP2300231168 - 157 101,115,000 101.115.000 70.780.500 5
158 PP2300231169 - 158 39,179,700 39.179.700 27.425.790 6
159 PP2300231170 - 159 624,456,000 624.456.000 437.119.200 8
160 PP2300231171 - 160 52,731,000 52.731.000 36.911.700 2
161 PP2300231172 - 161 44,698,500 44.698.500 31.288.950 2
162 PP2300231173 - 162 276,318,000 276.318.000 193.422.600 4
163 PP2300231174 - 163 1,241,808,750 1.241.808.750 869.266.125 37
164 PP2300231175 - 164 66,918,600 66.918.600 46.843.020 1
165 PP2300231176 - 165 20,727,000 20.727.000 14.508.900 1
166 PP2300231177 - 166 47,520,060 47.520.060 33.264.042 1
167 PP2300231178 - 167 5,345,970 5.345.970 3.742.179 1
168 PP2300231179 - 168 16,544,850 16.544.850 11.581.395 1
169 PP2300231180 - 169 103,950,000 103.950.000 72.765.000 1
170 PP2300231181 - 170 18,900,000 18.900.000 13.230.000 1
171 PP2300231182 - 171 30,996,000 30.996.000 21.697.200 1
172 PP2300231183 - 172 27,697,950 27.697.950 19.388.565 1
173 PP2300231184 - 173 38,376,450 38.376.450 26.863.515 1
174 PP2300231185 - 174 27,518,400 27.518.400 19.262.880 1
175 PP2300231186 - 175 20,827,800 20.827.800 14.579.460 1
176 PP2300231187 - 176 36,660,000 36.660.000 25.662.000 1
177 PP2300231188 - 177 34,749,540 34.749.540 24.324.678 2
178 PP2300231189 - 178 11,137,350 11.137.350 7.796.145 1
179 PP2300231190 - 179 3,807,000 3.807.000 2.664.900 1
180 PP2300231191 - 180 127,746,150 127.746.150 89.422.305 1
181 PP2300231192 - 181 78,208,200 78.208.200 54.745.740 1
182 PP2300231193 - 182 16,235,100 16.235.100 11.364.570 1
183 PP2300231194 - 183 17,568,000 17.568.000 12.297.600 1
184 PP2300231195 - 184 173,880,432 173.880.432 121.716.303 2
185 PP2300231196 - 185 99,072,000 99.072.000 69.350.400 24
186 PP2300231197 - 186 1,945,534,500 1.945.534.500 1.361.874.150 12
187 PP2300231198 - 187 24,239,088 24.239.088 16.967.362 1
188 PP2300231199 - 188 1,677,955,500 1.677.955.500 1.174.568.850 5
189 PP2300231200 - 189 121,506,000 121.506.000 85.054.200 2
190 PP2300231201 - 190 560,290,500 560.290.500 392.203.350 3
191 PP2300231202 - 191 549,990,000 549.990.000 384.993.000 40
192 PP2300231203 - 192 117,390,000 117.390.000 82.173.000 3
193 PP2300231204 - 193 311,698,800 311.698.800 218.189.160 4
194 PP2300231205 - 194 41,517,000 41.517.000 29.061.900 1
195 PP2300231206 - 195 178,800,000 178.800.000 125.160.000 7
196 PP2300231207 - 196 11,700,000 11.700.000 8.190.000 2
197 PP2300231208 - 197 75,600,000 75.600.000 52.920.000 2
198 PP2300231209 - 198 34,755,000 34.755.000 24.328.500 2
199 PP2300231210 - 199 34,755,000 34.755.000 24.328.500 2
200 PP2300231211 - 200 72,160,000 72.160.000 50.512.000 3
201 PP2300231212 - 201 892,725,000 892.725.000 624.907.500 17
202 PP2300231213 - 202 404,325,000 404.325.000 283.027.500 6
203 PP2300231214 - 203 8,883,000 8.883.000 6.218.100 1
204 PP2300231215 - 204 56,528,100 56.528.100 39.569.670 1
205 PP2300231216 - 205 50,246,700 50.246.700 35.172.690 1
206 PP2300231217 - 206 21,996,000 21.996.000 15.397.200 1
207 PP2300231218 - 207 16,369,794 16.369.794 11.458.856 1
208 PP2300231219 - 208 21,296,520 21.296.520 14.907.564 1
209 PP2300231220 - 209 1,245,405,000 1.245.405.000 871.783.500 17
210 PP2300231221 - 210 16,860,942 16.860.942 11.802.660 1
211 PP2300231222 - 211 21,935,529 21.935.529 15.354.871 1
212 PP2300231223 - 212 1,574,874,000 1.574.874.000 1.102.411.800 17
213 PP2300231224 - 213 16,860,942 16.860.942 11.802.660 1
214 PP2300231225 - 214 21,935,529 21.935.529 15.354.871 1
215 PP2300231226 - 215 1,392,846,000 1.392.846.000 974.992.200 15
216 PP2300231227 - 216 16,860,942 16.860.942 11.802.660 1
217 PP2300231228 - 217 21,935,529 21.935.529 15.354.871 1
218 PP2300231229 - 218 2,558,556,000 2.558.556.000 1.790.989.200 15
219 PP2300231230 - 219 14,050,785 14.050.785 9.835.550 1
220 PP2300231231 - 220 21,935,529 21.935.529 15.354.871 1
221 PP2300231232 - 221 1,584,618,000 1.584.618.000 1.109.232.600 17
222 PP2300231233 - 222 147,431,592 147.431.592 103.202.115 14
223 PP2300231234 - 223 37,245,096 37.245.096 26.071.568 1
224 PP2300231235 - 224 90,347,400 90.347.400 63.243.180 3
225 PP2300231236 - 225 37,065,600 37.065.600 25.945.920 3
226 PP2300231237 - 226 534,015,000 534.015.000 373.810.500 5
227 PP2300231238 - 227 471,643,200 471.643.200 330.150.240 2
228 PP2300231239 - 228 18,222,600 18.222.600 12.755.820 1
229 PP2300231240 - 229 124,018,272 124.018.272 86.812.791 2
230 PP2300231241 - 230 98,015,400 98.015.400 68.610.780 2
231 PP2300231242 - 231 36,960,000 36.960.000 25.872.000 612
232 PP2300231243 - 232 25,140,000 25.140.000 17.598.000 2
233 PP2300231244 - 233 1,396,634,400 1.396.634.400 977.644.080 48
234 PP2300231245 - 234 218,521,800 218.521.800 152.965.260 4
235 PP2300231246 - 235 75,070,800 75.070.800 52.549.560 2
236 PP2300231247 - 236 344,946,000 344.946.000 241.462.200 24
237 PP2300231248 - 237 29,767,500 29.767.500 20.837.250 2
238 PP2300231249 - 238 103,031,250 103.031.250 72.121.875 3
239 PP2300231250 - 239 259,638,750 259.638.750 181.747.125 7
240 PP2300231251 - 240 16,770,000 16.770.000 11.739.000 1
241 PP2300231252 - 241 1,794,000,000 1.794.000.000 1.255.800.000 7
242 PP2300231253 - 242 6,839,910 6.839.910 4.787.937 1
243 PP2300231254 - 243 8,850,000 8.850.000 6.195.000 1
244 PP2300231255 - 244 8,067,990 8.067.990 5.647.593 1
245 PP2300231256 - 245 12,306,000 12.306.000 8.614.200 1
246 PP2300231257 - 246 63,800,000 63.800.000 44.660.000 2
247 PP2300231258 - 247 1,417,500,000 1.417.500.000 992.250.000 50
248 PP2300231259 - 248 96,800,000 96.800.000 67.760.000 13
249 PP2300231260 - 249 19,800,000 19.800.000 13.860.000 13
250 PP2300231261 - 250 239,362,200 239.362.200 167.553.540 2
251 PP2300231262 - 251 1,293,600,000 1.293.600.000 905.520.000 16
252 PP2300231263 - 252 1,201,200,000 1.201.200.000 840.840.000 15
253 PP2300231264 - 253 240,000,000 240.000.000 168.000.000 2
254 PP2300231265 - 254 314,344,800 314.344.800 220.041.360 13
255 PP2300231266 - 255 152,126,100 152.126.100 106.488.270 2
256 PP2300231267 - 256 11,226,600 11.226.600 7.858.620 1
257 PP2300231268 - 257 43,129,800 43.129.800 30.190.860 1
258 PP2300231269 - 258 7,087,500 7.087.500 4.961.250 1
259 PP2300231270 - 259 7,975,000 7.975.000 5.582.500 1
260 PP2300231271 - 260 7,975,000 7.975.000 5.582.500 1
261 PP2300231272 - 261 31,900,000 31.900.000 22.330.000 1
262 PP2300231273 - 262 47,850,000 47.850.000 33.495.000 1
263 PP2300231274 - 263 10,672,200 10.672.200 7.470.540 1
264 PP2300231275 - 264 95,917,500 95.917.500 67.142.250 10
265 PP2300231276 - 265 233,541,000 233.541.000 163.478.700 13
266 PP2300231277 - 266 367,500,000 367.500.000 257.250.000 16
267 PP2300231278 - 267 32,550,000 32.550.000 22.785.000 6
268 PP2300231279 - 268 82,782,000 82.782.000 57.947.400 4
269 PP2300231280 - 269 82,782,000 82.782.000 57.947.400 4
270 PP2300231281 - 270 82,782,000 82.782.000 57.947.400 4
271 PP2300231282 - 271 1,172,325,000 1.172.325.000 820.627.500 25
272 PP2300231283 - 272 29,068,200 29.068.200 20.347.740 1
273 PP2300231284 - 273 29,033,550 29.033.550 20.323.485 1
274 PP2300231285 - 274 19,918,500 19.918.500 13.942.950 1
275 PP2300231286 - 275 63,718,200 63.718.200 44.602.740 1
276 PP2300231287 - 276 98,137,200 98.137.200 68.696.040 1
277 PP2300231288 - 277 98,187,600 98.187.600 68.731.320 1
278 PP2300231289 - 278 101,085,600 101.085.600 70.759.920 1
279 PP2300231290 - 279 97,095,600 97.095.600 67.966.920 1
280 PP2300231291 - 280 97,095,600 97.095.600 67.966.920 1
281 PP2300231292 - 281 97,095,600 97.095.600 67.966.920 1
282 PP2300231293 - 282 9,147,600 9.147.600 6.403.320 1
283 PP2300231294 - 283 33,054,000 33.054.000 23.137.800 1
284 PP2300231295 - 284 60,261,600 60.261.600 42.183.120 1
285 PP2300231296 - 285 33,390,000 33.390.000 23.373.000 2
286 PP2300231297 - 286 1,342,610,000 1.342.610.000 939.827.000 35
287 PP2300231298 - 287 342,000,000 342.000.000 239.400.000 21112
288 PP2300231299 - 288 3,948,200,000 3.948.200.000 2.763.740.000 22
289 PP2300231300 - 289 6,176,000,000 6.176.000.000 4.323.200.000 2
290 PP2300231301 - 290 2,550,528,000 2.550.528.000 1.785.369.600 6
291 PP2300231302 - 291 1,889,879,040 1.889.879.040 1.322.915.328 6
292 PP2300231303 - 292 2,605,271,040 2.605.271.040 1.823.689.728 6
293 PP2300231304 - 293 502,848,000 502.848.000 351.993.600 2
294 PP2300231305 - 294 398,822,400 398.822.400 279.175.680 2
295 PP2300231306 - 295 489,369,600 489.369.600 342.558.720 2
296 PP2300231307 - 296 2,093,040,000 2.093.040.000 1.465.128.000 128
297 PP2300231308 - 297 67,900,000 67.900.000 47.530.000 1
298 PP2300231309 - 298 88,755,000 88.755.000 62.128.500 1
299 PP2300231310 - 299 326,928,000 326.928.000 228.849.600 32
300 PP2300231311 - 300 11,932,800 11.932.800 8.352.960 1
301 PP2300231312 - 301 47,718,000 47.718.000 33.402.600 2
302 PP2300231313 - 302 95,436,000 95.436.000 66.805.200 4
303 PP2300231314 - 303 64,864,800 64.864.800 45.405.360 1
304 PP2300231315 - 304 13,243,230 13.243.230 9.270.261 1
305 PP2300231316 - 305 19,700,000 19.700.000 13.790.000 1
306 PP2300231317 - 306 8,685,873 8.685.873 6.080.112 1
307 PP2300231318 - 307 12,439,944 12.439.944 8.707.961 4
308 PP2300231319 - 308 14,864,016 14.864.016 10.404.812 1
309 PP2300231320 - 309 8,678,250 8.678.250 6.074.775 2
310 PP2300231321 - 310 22,553,340 22.553.340 15.787.338 3
311 PP2300231322 - 311 22,553,340 22.553.340 15.787.338 3
312 PP2300231323 - 312 9,669,600 9.669.600 6.768.720 1
313 PP2300231324 - 313 12,101,400 12.101.400 8.470.980 2
314 PP2300231325 - 314 148,402,800 148.402.800 103.881.960 2
315 PP2300231326 - 315 320,166,000 320.166.000 224.116.200 100
316 PP2300231327 - 316 633,749,760 633.749.760 443.624.832 214
317 PP2300231328 - 317 325,710,000 325.710.000 227.997.000 123
318 PP2300231329 - 318 516,600,000 516.600.000 361.620.000 134
319 PP2300231330 - 319 304,920,000 304.920.000 213.444.000 123
320 PP2300231331 - 320 1,045,000,000 1.045.000.000 731.500.000 612
321 PP2300231332 - 321 727,650,000 727.650.000 509.355.000 17
322 PP2300231333 - 322 282,240,000 282.240.000 197.568.000 214
323 PP2300231334 - 323 93,000,000 93.000.000 65.100.000 4
324 PP2300231335 - 324 93,000,000 93.000.000 65.100.000 4
325 PP2300231336 - 325 93,000,000 93.000.000 65.100.000 4
326 PP2300231337 - 326 23,520,000 23.520.000 16.464.000 1
327 PP2300231338 - 327 93,000,000 93.000.000 65.100.000 4
328 PP2300231339 - 328 93,000,000 93.000.000 65.100.000 4
329 PP2300231340 - 329 93,000,000 93.000.000 65.100.000 4
330 PP2300231341 - 330 9,800,000 9.800.000 6.860.000 1
331 PP2300231342 - 331 115,667,640 115.667.640 80.967.348 1
332 PP2300231343 - 332 2,142,000,000 2.142.000.000 1.499.400.000 667
333 PP2300231344 - 333 30,000,000 30.000.000 21.000.000 2
334 PP2300231345 - 334 13,600,000 13.600.000 9.520.000 1
335 PP2300231346 - 335 38,400,000 38.400.000 26.880.000 2
336 PP2300231347 - 336 13,600,000 13.600.000 9.520.000 1
337 PP2300231348 - 337 183,600,000 183.600.000 128.520.000 2
338 PP2300231349 - 338 13,600,000 13.600.000 9.520.000 1
339 PP2300231350 - 339 14,200,000 14.200.000 9.940.000 1
340 PP2300231351 - 340 14,200,000 14.200.000 9.940.000 1
341 PP2300231352 - 341 1,551,750,000 1.551.750.000 1.086.225.000 2
342 PP2300231353 - 342 13,452,000,000 13.452.000.000 9.416.400.000 14
343 PP2300231354 - 343 1,125,000,000 1.125.000.000 787.500.000 34
344 PP2300231355 - 344 1,237,500,000 1.237.500.000 866.250.000 3
345 PP2300231356 - 345 320,000,000 320.000.000 224.000.000 1
346 PP2300231357 - 346 327,500,000 327.500.000 229.250.000 3
347 PP2300231358 - 347 240,625,000 240.625.000 168.437.500 3
1
Mã phần lô PP2300231012
Giá từng phần lô 17,895,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.895.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.526.594.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
2
Mã phần lô PP2300231013
Giá từng phần lô 5,607,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.607.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.925.155.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
3
Mã phần lô PP2300231014
Giá từng phần lô 2,104,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.104.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.473.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
4
Mã phần lô PP2300231015
Giá từng phần lô 40,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
5
Mã phần lô PP2300231016
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
6
Mã phần lô PP2300231017
Giá từng phần lô 214,111,674
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.111.674
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.878.172
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
7
Mã phần lô PP2300231018
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
8
Mã phần lô PP2300231019
Giá từng phần lô 9,776,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.776.232
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.843.363
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
9
Mã phần lô PP2300231020
Giá từng phần lô 108,531,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.531.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.971.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
10
Mã phần lô PP2300231021
Giá từng phần lô 3,001,339,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.001.339.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.937.552
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
11
Mã phần lô PP2300231022
Giá từng phần lô 1,251,921,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.921.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 876.345.278
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
12
Mã phần lô PP2300231023
Giá từng phần lô 6,975,519
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
13
Mã phần lô PP2300231024
Giá từng phần lô 383,339,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.339.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.337.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
14
Mã phần lô PP2300231025
Giá từng phần lô 108,531,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.531.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.971.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
15
Mã phần lô PP2300231026
Giá từng phần lô 11,421,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.421.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.995.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
16
Mã phần lô PP2300231027
Giá từng phần lô 22,027,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.027.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.419.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
17
Mã phần lô PP2300231028
Giá từng phần lô 624,492,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.492.396
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.144.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
18
Mã phần lô PP2300231029
Giá từng phần lô 5,874,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.874.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.111.884
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
19
Mã phần lô PP2300231030
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.937.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
20
Mã phần lô PP2300231031
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.447.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
21
Mã phần lô PP2300231032
Giá từng phần lô 66,083,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.083.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.258.695
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
22
Mã phần lô PP2300231033
Giá từng phần lô 3,486,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.486.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.440.209
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
23
Mã phần lô PP2300231034
Giá từng phần lô 5,482,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.482.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.837.759
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
24
Mã phần lô PP2300231035
Giá từng phần lô 991,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.075.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
25
Mã phần lô PP2300231036
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
26
Mã phần lô PP2300231037
Giá từng phần lô 66,083,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.083.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.258.695
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
27
Mã phần lô PP2300231038
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
28
Mã phần lô PP2300231039
Giá từng phần lô 11,188,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.188.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.832.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
29
Mã phần lô PP2300231040
Giá từng phần lô 22,298,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.298.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.609.097
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
30
Mã phần lô PP2300231041
Giá từng phần lô 96,800,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.800.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
31
Mã phần lô PP2300231042
Giá từng phần lô 19,573,407
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.573.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.701.385
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
32
Mã phần lô PP2300231043
Giá từng phần lô 2,854,822,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.854.822.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.998.375.624
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
33
Mã phần lô PP2300231044
Giá từng phần lô 92,517,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.517.392
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.762.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
34
Mã phần lô PP2300231045
Giá từng phần lô 1,453,844,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.453.844.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.017.691.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
35
Mã phần lô PP2300231046
Giá từng phần lô 356,852,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.852.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.796.953
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
36
Mã phần lô PP2300231047
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
37
Mã phần lô PP2300231048
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
38
Mã phần lô PP2300231049
Giá từng phần lô 475,803,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.803.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.062.604
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
39
Mã phần lô PP2300231050
Giá từng phần lô 118,950,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.950.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.265.651
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
40
Mã phần lô PP2300231051
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
41
Mã phần lô PP2300231052
Giá từng phần lô 218,076,705
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.076.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.653.694
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
42
Mã phần lô PP2300231053
Giá từng phần lô 251,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.748.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
43
Mã phần lô PP2300231054
Giá từng phần lô 219,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
44
Mã phần lô PP2300231055
Giá từng phần lô 270,117,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.117.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.082.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
45
Mã phần lô PP2300231056
Giá từng phần lô 7,469,924
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.469.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.228.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
46
Mã phần lô PP2300231057
Giá từng phần lô 138,776,085
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.776.085
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.143.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
47
Mã phần lô PP2300231058
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
48
Mã phần lô PP2300231059
Giá từng phần lô 20,559,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.559.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.391.594
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
49
Mã phần lô PP2300231060
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
50
Mã phần lô PP2300231061
Giá từng phần lô 2,180,767,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.180.767.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.536.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
51
Mã phần lô PP2300231062
Giá từng phần lô 10,671,318
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.671.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.469.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
52
Mã phần lô PP2300231063
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.643.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
53
Mã phần lô PP2300231064
Giá từng phần lô 670,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
54
Mã phần lô PP2300231065
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
55
Mã phần lô PP2300231066
Giá từng phần lô 1,455,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
56
Mã phần lô PP2300231067
Giá từng phần lô 52,255,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.255.196
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.578.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
57
Mã phần lô PP2300231068
Giá từng phần lô 3,261,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.261.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.282.749
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
58
Mã phần lô PP2300231069
Giá từng phần lô 21,416,066
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.416.066
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.991.247
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
59
Mã phần lô PP2300231070
Giá từng phần lô 237,901,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.901.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.531.302
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
60
Mã phần lô PP2300231071
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
61
Mã phần lô PP2300231072
Giá từng phần lô 6,972,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.972.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.880.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
62
Mã phần lô PP2300231073
Giá từng phần lô 34,475,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.475.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.132.843
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
63
Mã phần lô PP2300231074
Giá từng phần lô 59,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.970.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
64
Mã phần lô PP2300231075
Giá từng phần lô 6,860,133
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.860.133
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.802.094
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
65
Mã phần lô PP2300231076
Giá từng phần lô 18,191,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.191.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.733.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
66
Mã phần lô PP2300231077
Giá từng phần lô 2,759,006,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.759.006.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.931.304.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
67
Mã phần lô PP2300231078
Giá từng phần lô 40,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
68
Mã phần lô PP2300231079
Giá từng phần lô 24,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.066.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
69
Mã phần lô PP2300231080
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
70
Mã phần lô PP2300231081
Giá từng phần lô 13,560,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.560.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
71
Mã phần lô PP2300231082
Giá từng phần lô 83,461,455
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.461.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.423.019
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
72
Mã phần lô PP2300231083
Giá từng phần lô 45,524,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.524.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.867.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
73
Mã phần lô PP2300231084
Giá từng phần lô 11,304,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.304.186
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.912.931
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
74
Mã phần lô PP2300231085
Giá từng phần lô 11,304,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.304.186
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.912.931
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
75
Mã phần lô PP2300231086
Giá từng phần lô 655,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 78
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
76
Mã phần lô PP2300231087
Giá từng phần lô 675,376,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.376.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.763.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
77
Mã phần lô PP2300231088
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
78
Mã phần lô PP2300231089
Giá từng phần lô 166,531,302
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.531.302
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.571.912
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
79
Mã phần lô PP2300231090
Giá từng phần lô 380,642,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.642.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.450.084
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
80
Mã phần lô PP2300231091
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.846.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.692.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
81
Mã phần lô PP2300231092
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
82
Mã phần lô PP2300231093
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
83
Mã phần lô PP2300231094
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
84
Mã phần lô PP2300231095
Giá từng phần lô 764,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.822.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
85
Mã phần lô PP2300231096
Giá từng phần lô 5,678,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.678.316
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.974.822
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
86
Mã phần lô PP2300231097
Giá từng phần lô 1,617,522,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.522.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.132.266.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
87
Mã phần lô PP2300231098
Giá từng phần lô 18,414,886
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.414.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.890.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
88
Mã phần lô PP2300231099
Giá từng phần lô 107,055,837
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.055.837
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.939.086
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
89
Mã phần lô PP2300231100
Giá từng phần lô 161,905,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.905.436
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.333.806
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
90
Mã phần lô PP2300231101
Giá từng phần lô 26,223,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.223.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.356.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
91
Mã phần lô PP2300231102
Giá từng phần lô 48,041,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.041.928
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.629.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
92
Mã phần lô PP2300231103
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
93
Mã phần lô PP2300231104
Giá từng phần lô 250,384,365
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.384.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.269.056
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
94
Mã phần lô PP2300231105
Giá từng phần lô 23,160,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.160.832
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.212.583
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
95
Mã phần lô PP2300231106
Giá từng phần lô 36,608,355
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.608.355
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.625.849
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
96
Mã phần lô PP2300231107
Giá từng phần lô 99,090,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.090.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.363.567
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
97
Mã phần lô PP2300231108
Giá từng phần lô 154,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.155.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
98
Mã phần lô PP2300231109
Giá từng phần lô 96,922,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.922.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.845.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
99
Mã phần lô PP2300231110
Giá từng phần lô 132,167,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.167.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.517.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
100
Mã phần lô PP2300231111
Giá từng phần lô 146,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.797.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
101
Mã phần lô PP2300231112
Giá từng phần lô 8,407,335
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.407.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.885.135
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
102
Mã phần lô PP2300231113
Giá từng phần lô 14,406,279
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.406.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.084.396
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
103
Mã phần lô PP2300231114
Giá từng phần lô 2,425,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.425.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.697.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
104
Mã phần lô PP2300231115
Giá từng phần lô 4,573,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.573.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.201.396
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
105
Mã phần lô PP2300231116
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
106
Mã phần lô PP2300231117
Giá từng phần lô 1,199,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
107
Mã phần lô PP2300231118
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
108
Mã phần lô PP2300231119
Giá từng phần lô 4,284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.998.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
109
Mã phần lô PP2300231120
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
110
Mã phần lô PP2300231121
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
111
Mã phần lô PP2300231122
Giá từng phần lô 907,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
112
Mã phần lô PP2300231123
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
113
Mã phần lô PP2300231124
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
114
Mã phần lô PP2300231125
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
115
Mã phần lô PP2300231126
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
116
Mã phần lô PP2300231127
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
117
Mã phần lô PP2300231128
Giá từng phần lô 179,156,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.409.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
118
Mã phần lô PP2300231129
Giá từng phần lô 1,276,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
119
Mã phần lô PP2300231130
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
120
Mã phần lô PP2300231131
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
121
Mã phần lô PP2300231132
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
122
Mã phần lô PP2300231133
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
123
Mã phần lô PP2300231134
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
124
Mã phần lô PP2300231135
Giá từng phần lô 4,036,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.036.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.825.222.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
125
Mã phần lô PP2300231136
Giá từng phần lô 256,262,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.262.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.383.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
126
Mã phần lô PP2300231137
Giá từng phần lô 3,872,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.872.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.710.915.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
127
Mã phần lô PP2300231138
Giá từng phần lô 227,788,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.788.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.452.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
128
Mã phần lô PP2300231139
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
129
Mã phần lô PP2300231140
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
130
Mã phần lô PP2300231141
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
131
Mã phần lô PP2300231142
Giá từng phần lô 19,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
132
Mã phần lô PP2300231143
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
133
Mã phần lô PP2300231144
Giá từng phần lô 508,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
134
Mã phần lô PP2300231145
Giá từng phần lô 508,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
135
Mã phần lô PP2300231146
Giá từng phần lô 988,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
136
Mã phần lô PP2300231147
Giá từng phần lô 153,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
137
Mã phần lô PP2300231148
Giá từng phần lô 17,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
138
Mã phần lô PP2300231149
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
139
Mã phần lô PP2300231150
Giá từng phần lô 206,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
140
Mã phần lô PP2300231151
Giá từng phần lô 130,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
141
Mã phần lô PP2300231152
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
142
Mã phần lô PP2300231153
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
143
Mã phần lô PP2300231154
Giá từng phần lô 163,611,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.527.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
144
Mã phần lô PP2300231155
Giá từng phần lô 28,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
145
Mã phần lô PP2300231156
Giá từng phần lô 336,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
146
Mã phần lô PP2300231157
Giá từng phần lô 1,685,192,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.685.192.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.179.634.428
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
147
Mã phần lô PP2300231158
Giá từng phần lô 810,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
148
Mã phần lô PP2300231159
Giá từng phần lô 894,017,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.017.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.812.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
149
Mã phần lô PP2300231160
Giá từng phần lô 348,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.831.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.181.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
150
Mã phần lô PP2300231161
Giá từng phần lô 60,419,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.419.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.293.664
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
151
Mã phần lô PP2300231162
Giá từng phần lô 196,351,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.351.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.445.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
152
Mã phần lô PP2300231163
Giá từng phần lô 774,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.900.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 21334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
153
Mã phần lô PP2300231164
Giá từng phần lô 25,552,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.552.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.886.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
154
Mã phần lô PP2300231165
Giá từng phần lô 19,822,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.822.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.876.065
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
155
Mã phần lô PP2300231166
Giá từng phần lô 199,949,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.949.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.964.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
156
Mã phần lô PP2300231167
Giá từng phần lô 10,517,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.517.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.362.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
157
Mã phần lô PP2300231168
Giá từng phần lô 101,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.780.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
158
Mã phần lô PP2300231169
Giá từng phần lô 39,179,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.179.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.425.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
159
Mã phần lô PP2300231170
Giá từng phần lô 624,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.119.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
160
Mã phần lô PP2300231171
Giá từng phần lô 52,731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.731.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.911.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
161
Mã phần lô PP2300231172
Giá từng phần lô 44,698,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.698.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.288.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
162
Mã phần lô PP2300231173
Giá từng phần lô 276,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.422.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
163
Mã phần lô PP2300231174
Giá từng phần lô 1,241,808,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.241.808.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.266.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
164
Mã phần lô PP2300231175
Giá từng phần lô 66,918,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.918.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.843.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
165
Mã phần lô PP2300231176
Giá từng phần lô 20,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.508.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
166
Mã phần lô PP2300231177
Giá từng phần lô 47,520,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.520.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.264.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
167
Mã phần lô PP2300231178
Giá từng phần lô 5,345,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.345.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.742.179
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
168
Mã phần lô PP2300231179
Giá từng phần lô 16,544,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.544.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.581.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
169
Mã phần lô PP2300231180
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
170
Mã phần lô PP2300231181
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
171
Mã phần lô PP2300231182
Giá từng phần lô 30,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.697.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
172
Mã phần lô PP2300231183
Giá từng phần lô 27,697,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.697.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.388.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
173
Mã phần lô PP2300231184
Giá từng phần lô 38,376,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.376.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.863.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
174
Mã phần lô PP2300231185
Giá từng phần lô 27,518,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.518.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.262.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
175
Mã phần lô PP2300231186
Giá từng phần lô 20,827,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.827.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.579.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
176
Mã phần lô PP2300231187
Giá từng phần lô 36,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
177
Mã phần lô PP2300231188
Giá từng phần lô 34,749,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.749.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.324.678
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
178
Mã phần lô PP2300231189
Giá từng phần lô 11,137,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.137.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.796.145
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
179
Mã phần lô PP2300231190
Giá từng phần lô 3,807,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.807.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.664.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
180
Mã phần lô PP2300231191
Giá từng phần lô 127,746,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.746.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.422.305
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
181
Mã phần lô PP2300231192
Giá từng phần lô 78,208,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.208.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.745.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
182
Mã phần lô PP2300231193
Giá từng phần lô 16,235,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.235.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.364.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
183
Mã phần lô PP2300231194
Giá từng phần lô 17,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.297.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
184
Mã phần lô PP2300231195
Giá từng phần lô 173,880,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.303
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
185
Mã phần lô PP2300231196
Giá từng phần lô 99,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
186
Mã phần lô PP2300231197
Giá từng phần lô 1,945,534,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.945.534.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.874.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
187
Mã phần lô PP2300231198
Giá từng phần lô 24,239,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.239.088
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.967.362
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
188
Mã phần lô PP2300231199
Giá từng phần lô 1,677,955,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.955.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.174.568.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
189
Mã phần lô PP2300231200
Giá từng phần lô 121,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.054.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
190
Mã phần lô PP2300231201
Giá từng phần lô 560,290,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.290.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.203.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
191
Mã phần lô PP2300231202
Giá từng phần lô 549,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
192
Mã phần lô PP2300231203
Giá từng phần lô 117,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
193
Mã phần lô PP2300231204
Giá từng phần lô 311,698,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.698.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.189.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
194
Mã phần lô PP2300231205
Giá từng phần lô 41,517,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.517.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.061.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
195
Mã phần lô PP2300231206
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
196
Mã phần lô PP2300231207
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
197
Mã phần lô PP2300231208
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
198
Mã phần lô PP2300231209
Giá từng phần lô 34,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.328.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
199
Mã phần lô PP2300231210
Giá từng phần lô 34,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.328.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
200
Mã phần lô PP2300231211
Giá từng phần lô 72,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
201
Mã phần lô PP2300231212
Giá từng phần lô 892,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
202
Mã phần lô PP2300231213
Giá từng phần lô 404,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
203
Mã phần lô PP2300231214
Giá từng phần lô 8,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.883.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.218.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
204
Mã phần lô PP2300231215
Giá từng phần lô 56,528,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.528.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.569.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
205
Mã phần lô PP2300231216
Giá từng phần lô 50,246,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.246.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.172.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
206
Mã phần lô PP2300231217
Giá từng phần lô 21,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.397.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
207
Mã phần lô PP2300231218
Giá từng phần lô 16,369,794
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.369.794
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.458.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
208
Mã phần lô PP2300231219
Giá từng phần lô 21,296,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.296.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.907.564
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
209
Mã phần lô PP2300231220
Giá từng phần lô 1,245,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.783.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
210
Mã phần lô PP2300231221
Giá từng phần lô 16,860,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.860.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.802.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
211
Mã phần lô PP2300231222
Giá từng phần lô 21,935,529
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.935.529
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.354.871
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
212
Mã phần lô PP2300231223
Giá từng phần lô 1,574,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.574.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.411.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
213
Mã phần lô PP2300231224
Giá từng phần lô 16,860,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.860.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.802.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
214
Mã phần lô PP2300231225
Giá từng phần lô 21,935,529
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.935.529
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.354.871
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
215
Mã phần lô PP2300231226
Giá từng phần lô 1,392,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.992.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
216
Mã phần lô PP2300231227
Giá từng phần lô 16,860,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.860.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.802.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
217
Mã phần lô PP2300231228
Giá từng phần lô 21,935,529
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.935.529
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.354.871
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
218
Mã phần lô PP2300231229
Giá từng phần lô 2,558,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.558.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.790.989.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
219
Mã phần lô PP2300231230
Giá từng phần lô 14,050,785
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.050.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.835.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
220
Mã phần lô PP2300231231
Giá từng phần lô 21,935,529
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.935.529
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.354.871
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
221
Mã phần lô PP2300231232
Giá từng phần lô 1,584,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.109.232.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
222
Mã phần lô PP2300231233
Giá từng phần lô 147,431,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.431.592
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.202.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
223
Mã phần lô PP2300231234
Giá từng phần lô 37,245,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.245.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.071.568
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
224
Mã phần lô PP2300231235
Giá từng phần lô 90,347,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.347.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.243.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
225
Mã phần lô PP2300231236
Giá từng phần lô 37,065,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.065.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.945.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
226
Mã phần lô PP2300231237
Giá từng phần lô 534,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.810.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
227
Mã phần lô PP2300231238
Giá từng phần lô 471,643,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.643.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.150.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
228
Mã phần lô PP2300231239
Giá từng phần lô 18,222,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.222.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.755.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
229
Mã phần lô PP2300231240
Giá từng phần lô 124,018,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.018.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.812.791
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
230
Mã phần lô PP2300231241
Giá từng phần lô 98,015,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.015.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.610.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
231
Mã phần lô PP2300231242
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
232
Mã phần lô PP2300231243
Giá từng phần lô 25,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
233
Mã phần lô PP2300231244
Giá từng phần lô 1,396,634,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.634.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.644.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
234
Mã phần lô PP2300231245
Giá từng phần lô 218,521,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.521.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.965.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
235
Mã phần lô PP2300231246
Giá từng phần lô 75,070,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.070.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.549.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
236
Mã phần lô PP2300231247
Giá từng phần lô 344,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.462.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
237
Mã phần lô PP2300231248
Giá từng phần lô 29,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.837.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
238
Mã phần lô PP2300231249
Giá từng phần lô 103,031,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.121.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
239
Mã phần lô PP2300231250
Giá từng phần lô 259,638,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.638.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.747.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
240
Mã phần lô PP2300231251
Giá từng phần lô 16,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
241
Mã phần lô PP2300231252
Giá từng phần lô 1,794,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.794.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.255.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
242
Mã phần lô PP2300231253
Giá từng phần lô 6,839,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.839.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.787.937
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
243
Mã phần lô PP2300231254
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
244
Mã phần lô PP2300231255
Giá từng phần lô 8,067,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.067.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.647.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
245
Mã phần lô PP2300231256
Giá từng phần lô 12,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.614.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
246
Mã phần lô PP2300231257
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
247
Mã phần lô PP2300231258
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
248
Mã phần lô PP2300231259
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
249
Mã phần lô PP2300231260
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
250
Mã phần lô PP2300231261
Giá từng phần lô 239,362,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.362.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.553.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
251
Mã phần lô PP2300231262
Giá từng phần lô 1,293,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
252
Mã phần lô PP2300231263
Giá từng phần lô 1,201,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
253
Mã phần lô PP2300231264
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
254
Mã phần lô PP2300231265
Giá từng phần lô 314,344,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.344.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.041.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
255
Mã phần lô PP2300231266
Giá từng phần lô 152,126,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.126.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.488.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
256
Mã phần lô PP2300231267
Giá từng phần lô 11,226,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.226.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.858.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
257
Mã phần lô PP2300231268
Giá từng phần lô 43,129,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.129.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.190.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
258
Mã phần lô PP2300231269
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
259
Mã phần lô PP2300231270
Giá từng phần lô 7,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
260
Mã phần lô PP2300231271
Giá từng phần lô 7,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
261
Mã phần lô PP2300231272
Giá từng phần lô 31,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
262
Mã phần lô PP2300231273
Giá từng phần lô 47,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
263
Mã phần lô PP2300231274
Giá từng phần lô 10,672,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.672.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.470.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
264
Mã phần lô PP2300231275
Giá từng phần lô 95,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.142.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
265
Mã phần lô PP2300231276
Giá từng phần lô 233,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.541.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.478.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
266
Mã phần lô PP2300231277
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
267
Mã phần lô PP2300231278
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
268
Mã phần lô PP2300231279
Giá từng phần lô 82,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.947.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
269
Mã phần lô PP2300231280
Giá từng phần lô 82,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.947.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
270
Mã phần lô PP2300231281
Giá từng phần lô 82,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.947.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
271
Mã phần lô PP2300231282
Giá từng phần lô 1,172,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.172.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
272
Mã phần lô PP2300231283
Giá từng phần lô 29,068,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.068.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.347.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
273
Mã phần lô PP2300231284
Giá từng phần lô 29,033,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.033.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.323.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
274
Mã phần lô PP2300231285
Giá từng phần lô 19,918,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.918.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.942.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
275
Mã phần lô PP2300231286
Giá từng phần lô 63,718,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.718.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.602.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
276
Mã phần lô PP2300231287
Giá từng phần lô 98,137,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.137.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.696.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
277
Mã phần lô PP2300231288
Giá từng phần lô 98,187,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.187.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.731.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
278
Mã phần lô PP2300231289
Giá từng phần lô 101,085,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.085.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.759.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
279
Mã phần lô PP2300231290
Giá từng phần lô 97,095,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.095.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.966.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
280
Mã phần lô PP2300231291
Giá từng phần lô 97,095,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.095.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.966.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
281
Mã phần lô PP2300231292
Giá từng phần lô 97,095,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.095.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.966.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
282
Mã phần lô PP2300231293
Giá từng phần lô 9,147,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.147.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.403.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
283
Mã phần lô PP2300231294
Giá từng phần lô 33,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.137.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
284
Mã phần lô PP2300231295
Giá từng phần lô 60,261,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.261.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.183.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
285
Mã phần lô PP2300231296
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
286
Mã phần lô PP2300231297
Giá từng phần lô 1,342,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
287
Mã phần lô PP2300231298
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
288
Mã phần lô PP2300231299
Giá từng phần lô 3,948,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.948.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.763.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
289
Mã phần lô PP2300231300
Giá từng phần lô 6,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.176.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.323.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
290
Mã phần lô PP2300231301
Giá từng phần lô 2,550,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
291
Mã phần lô PP2300231302
Giá từng phần lô 1,889,879,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.889.879.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.322.915.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
292
Mã phần lô PP2300231303
Giá từng phần lô 2,605,271,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.605.271.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.823.689.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
293
Mã phần lô PP2300231304
Giá từng phần lô 502,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
294
Mã phần lô PP2300231305
Giá từng phần lô 398,822,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.822.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.175.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
295
Mã phần lô PP2300231306
Giá từng phần lô 489,369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.369.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.558.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
296
Mã phần lô PP2300231307
Giá từng phần lô 2,093,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.093.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.465.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
297
Mã phần lô PP2300231308
Giá từng phần lô 67,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
298
Mã phần lô PP2300231309
Giá từng phần lô 88,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.128.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
299
Mã phần lô PP2300231310
Giá từng phần lô 326,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.849.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
300
Mã phần lô PP2300231311
Giá từng phần lô 11,932,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.932.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.352.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
301
Mã phần lô PP2300231312
Giá từng phần lô 47,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.402.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
302
Mã phần lô PP2300231313
Giá từng phần lô 95,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.805.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
303
Mã phần lô PP2300231314
Giá từng phần lô 64,864,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.864.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.405.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
304
Mã phần lô PP2300231315
Giá từng phần lô 13,243,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.243.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.270.261
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
305
Mã phần lô PP2300231316
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
306
Mã phần lô PP2300231317
Giá từng phần lô 8,685,873
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.685.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.080.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
307
Mã phần lô PP2300231318
Giá từng phần lô 12,439,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.439.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.707.961
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
308
Mã phần lô PP2300231319
Giá từng phần lô 14,864,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.864.016
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.404.812
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
309
Mã phần lô PP2300231320
Giá từng phần lô 8,678,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.678.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.074.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
310
Mã phần lô PP2300231321
Giá từng phần lô 22,553,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.553.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.787.338
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
311
Mã phần lô PP2300231322
Giá từng phần lô 22,553,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.553.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.787.338
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
312
Mã phần lô PP2300231323
Giá từng phần lô 9,669,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.669.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.768.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
313
Mã phần lô PP2300231324
Giá từng phần lô 12,101,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
314
Mã phần lô PP2300231325
Giá từng phần lô 148,402,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.402.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.881.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
315
Mã phần lô PP2300231326
Giá từng phần lô 320,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.116.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
316
Mã phần lô PP2300231327
Giá từng phần lô 633,749,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.749.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.624.832
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
317
Mã phần lô PP2300231328
Giá từng phần lô 325,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
318
Mã phần lô PP2300231329
Giá từng phần lô 516,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
319
Mã phần lô PP2300231330
Giá từng phần lô 304,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
320
Mã phần lô PP2300231331
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
321
Mã phần lô PP2300231332
Giá từng phần lô 727,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
322
Mã phần lô PP2300231333
Giá từng phần lô 282,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
323
Mã phần lô PP2300231334
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
324
Mã phần lô PP2300231335
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
325
Mã phần lô PP2300231336
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
326
Mã phần lô PP2300231337
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
327
Mã phần lô PP2300231338
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
328
Mã phần lô PP2300231339
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
329
Mã phần lô PP2300231340
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
330
Mã phần lô PP2300231341
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
331
Mã phần lô PP2300231342
Giá từng phần lô 115,667,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.667.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.967.348
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
332
Mã phần lô PP2300231343
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
333
Mã phần lô PP2300231344
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
334
Mã phần lô PP2300231345
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
335
Mã phần lô PP2300231346
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
336
Mã phần lô PP2300231347
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
337
Mã phần lô PP2300231348
Giá từng phần lô 183,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
338
Mã phần lô PP2300231349
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
339
Mã phần lô PP2300231350
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
340
Mã phần lô PP2300231351
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
341
Mã phần lô PP2300231352
Giá từng phần lô 1,551,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.551.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
342
Mã phần lô PP2300231353
Giá từng phần lô 13,452,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.452.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.416.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
343
Mã phần lô PP2300231354
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
344
Mã phần lô PP2300231355
Giá từng phần lô 1,237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
345
Mã phần lô PP2300231356
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
346
Mã phần lô PP2300231357
Giá từng phần lô 327,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
347
Mã phần lô PP2300231358
Giá từng phần lô 240,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.3 Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->