Gói thầu: Mua sắm Hóa chất – Vật tư theo máy năm 2025 – 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500033297-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hùng Vương
Chủ đầu tư Bệnh viện Hùng Vương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Hóa chất – Vật tư theo máy năm 2025 – 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500014954
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 208,177,482,442 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500043291 - Hóa chất xét nghiệm trên máy giải trình tự gen cho xét nghiệm sàng lọc không xâm lấn 19,368,852,000 290,532,780
2 PP2500043292 - Hóa chất xét nghiệm gen trên máy giải trình tự gene 6,069,148,000 91,037,220
3 PP2500043293 - Bộ kit nhuộm H&E - Dako Hematoxylin (CS700);Dako Eosin (CS701);Dako Bluing Buffer (CS702);Dako MountingMedium 473mL (CS703);Dako Cover Glasses 1.000 pcs (CS704) 2,698,500,000 40,477,500
4 PP2500043294 - Dako Cover Glasses 40,635,000 609,525
5 PP2500043295 - AFP Elecsys E2G 300 154,636,209 2,319,544
6 PP2500043296 - ALTL 115,314,570 1,729,719
7 PP2500043297 - AMH Plus Elecsys E2G 100 3,376,506,780 50,647,602
8 PP2500043298 - Anti-HCV G2 Elecsys E2G 300 4,552,443,000 68,286,645
9 PP2500043299 - Anti-HCV PC 16,276,211 244,144
10 PP2500043300 - AssayTip/AssayCup tray 375,268,950 5,629,035
11 PP2500043301 - ASTL 135,664,200 2,034,963
12 PP2500043302 - BIL-D 9,708,615 145,630
13 PP2500043303 - BIL-T Gen.3, 250T c/I 13,461,525 201,923
14 PP2500043304 - CA 125 G2 Elecsys E2G 300 555,104,352 8,326,566
15 PP2500043305 - CleanCell M 2x2 L 1,144,080,000 17,161,200
16 PP2500043306 - CONTROL MULTI 44,100,000 661,500
17 PP2500043307 - CREA 73,426,500 1,101,398
18 PP2500043308 - CRP G4 400,125,000 6,001,875
19 PP2500043309 - Diluent MultiAssay E2G 15,609,097 234,137
20 PP2500043310 - Diluent UniversalE2G 96,800,600 1,452,009
21 PP2500043311 - EcoTergent, cobas c501/502, 12x59 ml 10,874,115 163,112
22 PP2500043312 - Elecsys BRAHMS PCT 300T e8 2,643,354,000 39,650,310
23 PP2500043313 - Elecsys HBsAg II 300T e8 1,211,537,250 18,173,059
24 PP2500043314 - EstradiolG3 Elecsys E2G 300 237,901,860 3,568,528
25 PP2500043315 - Ferritin Elecsys E2G 300 317,202,480 4,758,038
26 PP2500043316 - FSH Elecsys E2G 300 154,636,209 2,319,544
27 PP2500043317 - FT4 G3 Elecsys E2G 300 323,076,600 4,846,149
28 PP2500043318 - GLUC 118,881,000 1,783,215
29 PP2500043319 - HALOGEN LAMP 197,802,000 2,967,030
30 PP2500043320 - HBA1C 210,091,560 3,151,374
31 PP2500043321 - HBeAg Elecsys E2G 300 107,936,955 1,619,055
32 PP2500043322 - HBsAg G2 PC 17,132,850 256,993
33 PP2500043323 - HCG+beta Elecsys E2G 300 1,574,998,490 23,624,978
34 PP2500043324 - HDL-C G4, 350COBASC/INTEGR 10,671,318 160,070
35 PP2500043325 - HE4 CALSET 37,044,000 555,660
36 PP2500043326 - HE4 Elecsys E2G 100 705,600,000 10,584,000
37 PP2500043327 - HE4 PC CONTROL 30,870,000 463,050
38 PP2500043328 - HIV duo Elecsys E2G 300 1,663,200,000 24,948,000
39 PP2500043329 - HIV PC G2 Elecsys 44,790,168 671,853
40 PP2500043330 - LDL-C 21,416,066 321,241
41 PP2500043331 - LH Elecsys E2G 300 237,901,860 3,568,528
42 PP2500043332 - NaOH-D 22,307,670 334,616
43 PP2500043333 - NaOH-D/Basic Wash 29,975,400 449,631
44 PP2500043334 - PLGF CALSET 24,255,000 363,825
45 PP2500043335 - PLGF Elecsys E2G 100 6,366,937,500 95,504,063
46 PP2500043336 - Precicontrol Clinchem1 30,476,250 457,144
47 PP2500043337 - Precicontrol Clinchem2 50,793,750 761,907
48 PP2500043338 - PRECICONTROLHBA1C NORM 26,460,000 396,900
49 PP2500043339 - PRECICONTROLHBA1C PATH 27,121,500 406,823
50 PP2500043340 - PreciControl Tumor Marker 53,846,100 807,692
51 PP2500043341 - PreciControl Universal 22,027,950 330,420
52 PP2500043342 - Precinorm PUC 18,840,310 282,605
53 PP2500043343 - PrecipathPUC 11,304,186 169,563
54 PP2500043344 - PreCleanII M G2 2x2L Elecsys E2G 655,620,000 9,834,300
55 PP2500043345 - ProCell II M G2 2x2L Elecsys E2G 643,440,000 9,651,600
56 PP2500043346 - Progesterone G3 Elecsys E2G 300 190,321,488 2,854,823
57 PP2500043347 - ProlactinG2 Elecsys E2G 300 475,803,720 7,137,056
58 PP2500043348 - REACTION CELL COBAS C501 26,923,050 403,846
59 PP2500043349 - Sealing foil RSD-Recapper 31,320,000 469,800
60 PP2500043350 - sFLT1 Elecsys E2G 100 297,123,750 4,456,857
61 PP2500043351 - Syphilis Elecsys E2G 300 1,990,797,440 29,861,962
62 PP2500043352 - Syphilis PC 14,468,839 217,033
63 PP2500043353 - Testosterone G2 Elecsys E2G 300 154,636,209 2,319,544
64 PP2500043354 - Toxo IgM Elecsys E2G 300 161,905,436 2,428,582
65 PP2500043355 - TP 15,734,250 236,014
66 PP2500043356 - TPUC 150T Cobas C, INT 41,369,438 620,542
67 PP2500043357 - TSH Elecsys E2G 300 V2 323,076,600 4,846,149
68 PP2500043358 - TRIGL 14,475,520 217,133
69 PP2500043359 - UA 16,270,380 244,056
70 PP2500043360 - UREAL 121,957,920 1,829,369
71 PP2500043361 - Toxo IgG Elecsys E2G 300 96,922,980 1,453,845
72 PP2500043362 - CMV IgM Elecsys E2G 300 154,195,650 2,312,935
73 PP2500043363 - CMV IgG Elecsys E2G 300 102,797,100 1,541,957
74 PP2500043364 - PreciControl AMH Plus 31,263,950 468,960
75 PP2500043365 - Elecsys Anti-HBc II 52,867,080 793,007
76 PP2500043366 - Elecsys Anti-HBc IgM 73,426,500 1,101,398
77 PP2500043367 - PreciControl Anti-HBc IgM 57,027,920 855,419
78 PP2500043368 - Elecsys Anti-HBs II 24,230,745 363,462
79 PP2500043369 - Elecsys Anti-Tg 87,230,682 1,308,461
80 PP2500043370 - Elecsys Tg II 154,179,900 2,312,699
81 PP2500043371 - Elecsys Anti-TPO 87,230,682 1,308,461
82 PP2500043372 - CA2 10,125,360 151,881
83 PP2500043373 - AD -plate 0.3 ml 13,230,000 198,450
84 PP2500043374 - cobas 4800 HPV Amplification / Detection960 tests 149,940,000 2,249,100
85 PP2500043375 - cobas 4800 HPV Controls IVD 13,230,000 198,450
86 PP2500043376 - cobas 4800 System Liquid CytologyPreparation 960 tests 52,920,000 793,800
87 PP2500043377 - cobas 4800 System Sample Preparation 960 tests 31,752,000 476,280
88 PP2500043378 - cobas 4800 System Wash Buffer 960 tests 13,229,760 198,447
89 PP2500043379 - Reagent reservoirs 200ml 22,050,000 330,750
90 PP2500043380 - Cell Collection Medium KIT 49,612,500 744,188
91 PP2500043381 - Sample collection brush 5,788,130 86,822
92 PP2500043382 - Tip CORE TIPS with Filter,1ml 33,515,520 502,733
93 PP2500043383 - Kit Prenatal Enumeration Probe Kit (Fish) 650,000,000 9,750,000
94 PP2500043384 - AutoDELFIA Free hCGβ 2,173,248,000 32,598,720
95 PP2500043385 - AutoDELFIA hAFP 142,368,000 2,135,520
96 PP2500043386 - AutoDELFIA PAPP-A 2,164,176,000 32,462,640
97 PP2500043387 - AutoDELFIA unconjugated Estriol(uE3) 165,146,880 2,477,204
98 PP2500043388 - Giấy thấm máu gót chân sơ sinh 525,000,000 7,875,000
99 PP2500043389 - Chai cấy máu người lớn hiếu khí có hạt Resin Bactec plus Aerobic hoặc tương đương 80,850,000 1,212,750
100 PP2500043390 - Chai cấy máu trẻ em có hạt Resin Bactec peds plus hoặc tương đương 1,386,000,000 20,790,000
101 PP2500043391 - Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung sử dụng trên máy T2000, có chứng nhận FDA cho mục đích sử dụng sàng lọc ung thư cổ tử cung. 14,820,000,000 222,300,000
102 PP2500043392 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus 189,000,000 2,835,000
103 PP2500043393 - Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm 415,275,000 6,229,125
104 PP2500043394 - Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương 344,085,000 5,161,275
105 PP2500043395 - Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Streptococcus 1,186,500,000 17,797,500
106 PP2500043396 - Canh trường làm kháng sinh đồ AST BROTH 133,930,000 2,008,950
107 PP2500043397 - Chỉ thị kháng sinh đồ AST INDICATOR 14,406,240 216,094
108 PP2500043398 - Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus 14,406,000 216,090
109 PP2500043399 - Canh trường định danh 228,270,000 3,424,050
110 PP2500043400 - Panel kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO 102,930,000 1,543,950
111 PP2500043401 - Panel định danh gram âm 100,800,000 1,512,000
112 PP2500043402 - STA - Routine QC 433,516,750 6,502,752
113 PP2500043403 - STA CaCl2 0,025 M 24X15ml 25,299,953 379,500
114 PP2500043404 - STA Cleaner Solution 6x2,5 l 499,685,760 7,495,287
115 PP2500043405 - STA Cuvette 1,503,150,000 22,547,250
116 PP2500043406 - STA Desorb U 1,030,493,760 15,457,407
117 PP2500043407 - STA Liquid Fib 12x4ml 1,064,353,345 15,965,301
118 PP2500043408 - Sta Neoptimal 5 435,588,160 6,533,823
119 PP2500043409 - STA Owren -Koller 24 x15ml 76,150,280 1,142,255
120 PP2500043410 - STA - C.K. Prest 5 657,250,300 9,858,755
121 PP2500043411 - ACL TOP Cuvette 810,432,000 12,156,480
122 PP2500043412 - Critical care/HemosILCleaningAgent 18,611,250 279,169
123 PP2500043413 - HemosILAPTT-SP (Liquid) 199,920,000 2,998,800
124 PP2500043414 - HemosILCleaningSolution 92,400,000 1,386,000
125 PP2500043415 - HemosILFactor Diluent 35,087,850 526,318
126 PP2500043416 - HemosILFibrinogen C 842,940,000 12,644,100
127 PP2500043417 - HemosILLow Abnormal Control Assayed 128,904,300 1,933,565
128 PP2500043418 - HemosILNormal Control Assayed 108,089,100 1,621,337
129 PP2500043419 - HemosILRecombiPlasTin 2G 227,976,000 3,419,640
130 PP2500043420 - HemosILRinse Solution 669,046,560 10,035,699
131 PP2500043421 - 10X EZ PREP Solution 47,520,060 712,801
132 PP2500043422 - 10X SSC Solution,2L 5,345,970 80,190
133 PP2500043423 - Bluing Reagent 23,635,500 354,533
134 PP2500043424 - Cell Conditioning Solution,CC1 103,950,000 1,559,250
135 PP2500043425 - CINtec p16 Histology(50) CE 19,845,000 297,675
136 PP2500043426 - CONFIRM ANTI-ER (SP1) 61,992,000 929,880
137 PP2500043427 - CONFIRM ANTI-KI-67 (30-9) RABBITMONOCLO 64,628,550 969,429
138 PP2500043428 - CONFIRM ANTI-PR (1E2) 140,713,650 2,110,705
139 PP2500043429 - Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) 18,345,600 275,184
140 PP2500043430 - Hematoxylin II 38,184,300 572,765
141 PP2500043431 - Kit Pack, EBAR 36,658,224 549,874
142 PP2500043432 - LCS 57,915,900 868,739
143 PP2500043433 - ReactionBuffer Concentrate (10X) 24,502,170 367,533
144 PP2500043434 - Ribbon, EBAR Printer 3,757,536 56,364
145 PP2500043435 - Ultra View UniversalDAB DetectionKit 178,844,610 2,682,670
146 PP2500043436 - Ventana anti-Her2/Neu (4B5) Rabbit Mono 136,864,350 2,052,966
147 PP2500043437 - VENTANA ANTI-P63 (4A4) 16,235,100 243,527
148 PP2500043438 - Alinity h-series Autoclean Solution 13,664,000 204,960
149 PP2500043439 - Alinity h-series Control 29P 164,220,408 2,463,307
150 PP2500043440 - Alinity h-series Diluent 79,718,400 1,195,776
151 PP2500043441 - Alinity h-series HGB reagent 1,297,023,000 19,455,345
152 PP2500043442 - Alinity h-series WBC Reagent 1,230,500,700 18,457,511
153 PP2500043443 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 401,105,250 6,016,579
154 PP2500043444 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 561,172,500 8,417,588
155 PP2500043445 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 61,624,500 924,368
156 PP2500043446 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 158,350,500 2,375,258
157 PP2500043447 - COULTER 6C Plus Cell Control 119,903,490 1,798,553
158 PP2500043448 - BIOVUEABO Rh/REVERSE CASSETTE 952,240,000 14,283,600
159 PP2500043449 - BIOVUEAHG IgG CASSETTE 97,491,240 4,492,500
160 PP2500043450 - ORTHO BLISS (BIOVUE) 1,974,000 29,610
161 PP2500043451 - REVERSE DILUENT CASSETTE 19,671,099 659,495
162 PP2500043452 - DILUTION TRAY 12,220,000 183,300
163 PP2500043453 - Alinity i HBsAg Qualitative II Calibrators 16,369,794 245,547
164 PP2500043454 - Alinity i HBsAg Qualitative II Controls 16,563,960 248,460
165 PP2500043455 - Alinity i HBsAg Qualitative II Reagent Kit 1,417,185,000 21,257,775
166 PP2500043456 - Alinity i HIV Ag/Ab Combo Calibrator 22,481,256 337,219
167 PP2500043457 - Alinity i HIV Ag/Ab Combo Controls 19,498,248 292,474
168 PP2500043458 - Alinity i HIV Ag/Ab Combo Reagent Kit 1,737,792,000 26,066,880
169 PP2500043459 - Alinity i Rubella IgG Calibrators 16,860,942 252,915
170 PP2500043460 - Alinity i Rubella IgG Controls 14,623,686 219,356
171 PP2500043461 - Alinity i Rubella IgG Reagent Kit 1,038,292,000 15,574,380
172 PP2500043462 - Alinity i Rubella IgM Controls 12,186,405 182,797
173 PP2500043463 - Alinity i Rubella IgM Reagent Kit 1,984,824,000 29,772,360
174 PP2500043464 - Alinity i Syphilis TP Calibrator 16,860,942 252,915
175 PP2500043465 - Alinity i Syphilis TP Controls 19,498,240 292,474
176 PP2500043466 - Alinity i Syphilis TP Reagent Kit 1,584,618,000 23,769,270
177 PP2500043467 - Alinity i-series Concentrated Wash Buffer 128,710,120 1,930,652
178 PP2500043468 - Alinity i-series Probe Conditioning Solution 41,587,920 623,819
179 PP2500043469 - Alinity Pre-Trigger Solution 66,924,000 1,003,860
180 PP2500043470 - Alinity Trigger Solution 41,184,000 617,760
181 PP2500043471 - Alinity i Total β-hCG Reagent Kit 486,856,000 7,302,840
182 PP2500043472 - Alinity i Anti-HCV Reagent Kit 1,638,434,000 24,576,510
183 PP2500043473 - Alinity i CA 15-3 Reagent Kit 76,818,000 1,152,270
184 PP2500043474 - ALINITYi Anti-HBc II Controls 9,465,216 141,979
185 PP2500043475 - ALINITYi Anti-HBc II Reagent Kit (2 x 100 Tests) 97,993,000 1,469,895
186 PP2500043476 - Herpes simplex IGG 136,080,000 2,041,200
187 PP2500043477 - Herpes simplex IGM 130,032,000 1,950,480
188 PP2500043478 - Plastic tubes 5ml, 75x12mm 28,896,000 433,440
189 PP2500043479 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường 32,946,480 494,198
190 PP2500043480 - DG Gel ABO/Rh 1,422,498,000 21,337,470
191 PP2500043481 - DG GEL COOMBS(Xét nghiệm Crossmatch test / 1 giếng 285,292,350 4,279,386
192 PP2500043482 - DG GEL SOL ( Dung dịch Liss ) 160,440,000 2,406,600
193 PP2500043483 - Hồng cầu mẫu 198,450,000 2,976,750
194 PP2500043484 - WASH SOLUTION A ( Dung dịch rửa ) 43,470,000 652,050
195 PP2500043485 - WASH SOLUTION B ( Dung dịch rửa ) 130,410,000 1,956,150
196 PP2500043486 - MINICAP HEMOGLOBIN(E) 897,000,000 13,455,000
197 PP2500043487 - PATHOLOGICALHb A2 CONTROL 20,319,012 304,786
198 PP2500043488 - Across Gel AHG (Coombs)(Xét nghiệm Crossmatch test /1 giếng) 38,500,000 577,500
199 PP2500043489 - Across Gel Forward & Reverse ABO with Dvı-/Dvı+ 1,750,000,000 26,250,000
200 PP2500043490 - Across LISS ( Dung dịch Liss ) 105,600,000 1,584,000
201 PP2500043491 - Khay đựng mẫu 3,600,000 54,000
202 PP2500043492 - Aerospray Gram Reagent A SafranineConcentrate 470,120,000 7,051,800
203 PP2500043493 - Aerospray Gram Reagent B 1,749,600,000 26,244,000
204 PP2500043494 - Aerospray Gram Reagent C 1,425,600,000 21,384,000
205 PP2500043495 - Bộ thuốc nhuộm tế bào theo kỹ thuật Thin prep pap test 220,000,000 3,300,000
206 PP2500043496 - Cobas U pack 342,921,600 5,143,824
207 PP2500043497 - ABX MINICLEAN 1L 85,260,000 1,278,900
208 PP2500043498 - ABX LYSEBIO 0,4L 167,700,000 2,515,500
209 PP2500043499 - ABX MINIDILLMG 10l 288,750,000 4,331,250
210 PP2500043500 - ABX MINOCLAIR 0,5L 42,000,000 630,000
211 PP2500043501 - ABX MinotrolCRP 3 (2x2,5ml) 57,487,500 862,313
212 PP2500043502 - ABX MinotrolCRP 1 (2x2,5ml) 57,487,500 862,313
213 PP2500043503 - ABX MinotrolCRP 2 (2x2,5ml) 57,487,500 862,313
214 PP2500043504 - CRP Unit 50 959,175,000 14,387,625
215 PP2500043505 - Dung dịch rửa Clinitek Novus Rinse Additive 24,915,072 373,727
216 PP2500043506 - Hóa chất xét nghiệm Clinitek Novus pro 12 Urinalysis Cassette 1,321,110,000 19,816,650
217 PP2500043507 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 399,000,000 5,985,000
218 PP2500043508 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD 4,156,000,000 62,340,000
219 PP2500043509 - Bộ kit phát hiện 40 genotypeHPV 1,252,200,000 18,783,000
220 PP2500043510 - I-GBS Real-time PCR Kit 525,000,000 7,875,000
221 PP2500043511 - Kit sàng lọc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh/ kit Neo Mass AAAC 15,440,000,000 231,600,000
222 PP2500043512 - 17α-OH 3,283,257,600 49,248,864
223 PP2500043513 - G6PD 2,449,843,200 36,747,648
224 PP2500043514 - TSH 3,300,756,480 49,511,348
225 PP2500043515 - Biotinidase 1,005,696,000 15,085,440
226 PP2500043516 - Phenylalanine 761,702,400 11,425,536
227 PP2500043517 - Galactose 978,739,200 14,681,088
228 PP2500043518 - Alinity c Glucose Reagent Kit 378,900,000 5,683,500
229 PP2500043519 - Alinity c-series Acid Wash 77,760,000 1,166,400
230 PP2500043520 - Alinity c-series Alkaline Wash 115,200,000 1,728,000
231 PP2500043521 - Alinity c Vancomycin reagent kit 75,675,600 1,135,134
232 PP2500043522 - Alinity c TDM Multiconstituent Calibrator Kit 19,864,845 297,973
233 PP2500043523 - Alinity c-series Maintenance Solutions 20,201,904 303,029
234 PP2500043524 - Alinity c-series DetergentA 9,329,958 139,950
235 PP2500043525 - Alinity c-series DetergentB 9,909,344 148,641
236 PP2500043526 - Multichem S Plus Assayed 1 9,942,975 149,145
237 PP2500043527 - Multichem S Plus Assayed 2 9,942,975 149,145
238 PP2500043528 - Multichem S Plus Assayed 3 9,942,975 149,145
239 PP2500043529 - CMV/EBV/HHV6 Screen Real-TM 533,610,000 8,004,150
240 PP2500043530 - HBV Real-TMQuant Dx 665,437,248 9,981,559
241 PP2500043531 - Parvovirus B19 Real-TM 473,760,000 7,106,400
242 PP2500043532 - Rubella Real-TM 688,800,000 10,332,000
243 PP2500043533 - Toxoplasma gondii Real-TM 443,520,000 6,652,800
244 PP2500043534 - Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của Streptococcus nhóm B (GBS) 149,940,000 2,249,100
245 PP2500043535 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung, âm đạo (gồm chổi lấy mẫu; dung dịch bảo quản mẫu, dịch ly giải mẫu, dịch kết nang tế bào và ống ly tâm) 2,280,000,000 34,200,000
246 PP2500043536 - Bộ ly trích cho máy tách chiết tự động bằng từ tính (Hạt Magbead) 680,198,400 10,202,976
247 PP2500043537 - Samag Viral Nucleic Acids Extraction kit 266,716,800 4,000,752
248 PP2500043538 - Xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram âm GN 71,600,000 1,074,000
249 PP2500043539 - Xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram dương GP 71,600,000 1,074,000
250 PP2500043540 - Xét nghiệm định danh vi nấm YST 71,600,000 1,074,000
251 PP2500043541 - Xét nghiệm định danh Neisseriavà Haemophilus NH 17,866,800 268,002
252 PP2500043542 - Xét nghiệm kháng sinh đồ nấm AST-YS 71,467,200 1,072,008
253 PP2500043543 - Nước muối Sodium Chloride 0.45% 9,660,000 144,900
254 PP2500043544 - Tuýp nhựa trong 12 x 75 mm 89,959,100 1,349,387
255 PP2500043545 - Xét nghiệm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm các loại AST - GN67/ AST - N428 71,475,200 1,072,128
256 PP2500043546 - Xét nghiệm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương các loại AST - ST03/ AST - GP67/ AST - P592 71,475,200 1,072,128
257 PP2500043547 - Bộ xét nghiệm phết tế bào nhúng dịch tầm soát ung thư cổ tử cung có chổi lấy mẫu có màng bảo vệ 1,980,000,000 29,700,000
258 PP2500043548 - Bộ kít chạy máy Panther 1,034,500,000 15,517,500
259 PP2500043549 - Bộ kít xét nghiệm HPV APTIMA 14,573,000,000 218,595,000
260 PP2500043550 - Ống chuyển mẫu Aptima 975,000,000 14,625,000
261 PP2500043551 - RP500 MEASUREMENTCARTRIDGE LAC 750 TEST 2,675,000,000 40,125,000
262 PP2500043552 - AQC CARTRIDGE KIT 568,000,000 8,520,000
263 PP2500043553 - WASH/WASTE CARTRIDGE PKG (4) 416,000,000 6,240,000
264 PP2500043554 - Thalassemia DetectionKit 962,500,000 14,437,500
265 PP2500043555 - DS DILUENT 123,000,000 1,845,000
266 PP2500043556 - M-6LD LYSE 78,750,000 1,181,250
267 PP2500043557 - M-6LH LYSE 52,500,000 787,500
268 PP2500043558 - M-6LN LYSE 78,750,000 1,181,250
269 PP2500043559 - M-6FD DYE 78,000,000 1,170,000
270 PP2500043560 - M-6FN DYE 27,000,000 405,000
271 PP2500043561 - PROBE CLEANSER 9,000,000 135,000
272 PP2500043562 - BC-6D Hematology control (H/N/L) 114,210,000 1,713,150
273 PP2500043563 - LC lyse 119,250,000 1,788,750
274 PP2500043564 - hs-CRP reagent 448,860,000 6,732,900
275 PP2500043565 - CRP Control(/II) 44,000,000 660,000
276 PP2500043566 - Tube capillary 360,000,000 5,400,000
277 PP2500043567 - COBAS 58/68/88HBV 192T IVD 336,000,000 5,040,000
278 PP2500043568 - COBAS 58/68/8800 HPV 480 IVD 2,479,740,000 37,196,100
279 PP2500043569 - cobas® CT/NG 397,423,140 5,961,348
280 PP2500043570 - KIT COBAS 58/68/8800 NHP NEG RMC 42,000,000 630,000
281 PP2500043571 - HBV/HCV/HIV-1 Control Kit 78,750,000 1,181,250
282 PP2500043572 - KIT C58/68/8800 BUFF NEG RMC 130,183,200 1,952,748
283 PP2500043573 - COBAS 58/68/8800 HPV RMC IVD 211,680,000 3,175,200
284 PP2500043574 - cobas® CT/NG Positive Control Kit 84,400,856 1,266,013
285 PP2500043575 - KIT COBAS 6800/8800 MGP IVD 422,817,836 6,342,268
286 PP2500043576 - Tip CORE TIPS with Filter,1ml 201,096,000 3,016,440
287 PP2500043577 - Tip CORE TIPS 300ul 63,000,000 945,000
288 PP2500043578 - Sample collection brush 75,244,000 1,128,660
289 PP2500043579 - Cell Collection Medium KIT 644,962,500 9,674,438
290 PP2500043580 - cobas Processing Plate 24 56,700,000 850,500
291 PP2500043581 - coabs Amplification Plate 24 31,500,000 472,500
292 PP2500043582 - cobas Liquid Waste Plate 24 56,700,000 850,500
293 PP2500043583 - KIT C6800/8800 LYS REAGENT 1,023,109,763 15,346,647
294 PP2500043584 - KIT COBAS 6800/8800 WASH IVD 122,046,750 1,830,702
295 PP2500043585 - KIT C6800/8800 SPEC DIL RE 79,556,400 1,193,346
296 PP2500043586 - KIT PCR MEDIA UNI SWB 100 275,625,000 4,134,375
297 PP2500043587 - COBAS PCR URINE 100 PKT IVD 57,881,250 868,219
298 PP2500043588 - EasyLytePlus SolutionsPack, 800ml 172,800,000 2,592,000
299 PP2500043589 - EasyLyte/EasyStat/EasyBloodGas/EasyElectrolytes Daily Rinse/CleaningSolution Kit 56,700,000 850,500
300 PP2500043590 - EasyQC Bi-LevelQuality Control Kit 48,600,000 729,000
301 PP2500043591 - EasyLyteNa+ Electrode 21,300,000 319,500
302 PP2500043592 - EasyLyteK+ Electrode 21,300,000 319,500
303 PP2500043593 - EasyLyteCl- Electrode 21,300,000 319,500
304 PP2500043594 - EasyLyteReference Electrode 21,300,000 319,500
305 PP2500043595 - EasyLyteTubing Kit 4,000,000 60,000
306 PP2500043596 - EasyElectrolytes Reagent Module, Na+/K+/Cl- 17,200,000 258,000
307 PP2500043597 - AFIAS Dengue NS1 Ag 300,000,000 4,500,000
308 PP2500043598 - AFIAS Dengue IgG/IgM 243,000,000 3,645,000
309 PP2500043599 - AFIAS IGRA-TB 475,000,000 7,125,000
310 PP2500043600 - Bộ IVD xét nghiệm định tính biến thể số lượng bản sao (CNV) 4,058,080,000 60,871,200
311 PP2500043601 - Bộ IVD chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm bộ đôi sàng lọc ung thư cổ tử cung 1,310,400,000 19,656,000
312 PP2500043602 - Hóa chất sàng lọc các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh 3,488,400,000 52,326,000
Hóa chất xét nghiệm trên máy giải trình tự gen cho xét nghiệm sàng lọc không xâm lấn
Mã phần lô PP2500043291
Giá từng phần lô 19,368,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,532,780
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất xét nghiệm gen trên máy giải trình tự gene
Mã phần lô PP2500043292
Giá từng phần lô 6,069,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,037,220
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kit nhuộm H&E - Dako Hematoxylin (CS700);Dako Eosin (CS701);Dako Bluing Buffer (CS702);Dako MountingMedium 473mL (CS703);Dako Cover Glasses 1.000 pcs (CS704)
Mã phần lô PP2500043293
Giá từng phần lô 2,698,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,477,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dako Cover Glasses
Mã phần lô PP2500043294
Giá từng phần lô 40,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,525
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AFP Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043295
Giá từng phần lô 154,636,209
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,544
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ALTL
Mã phần lô PP2500043296
Giá từng phần lô 115,314,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,719
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AMH Plus Elecsys E2G 100
Mã phần lô PP2500043297
Giá từng phần lô 3,376,506,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,647,602
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti-HCV G2 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043298
Giá từng phần lô 4,552,443,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,286,645
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti-HCV PC
Mã phần lô PP2500043299
Giá từng phần lô 16,276,211
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,144
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AssayTip/AssayCup tray
Mã phần lô PP2500043300
Giá từng phần lô 375,268,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,629,035
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ASTL
Mã phần lô PP2500043301
Giá từng phần lô 135,664,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,963
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
BIL-D
Mã phần lô PP2500043302
Giá từng phần lô 9,708,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,630
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
BIL-T Gen.3, 250T c/I
Mã phần lô PP2500043303
Giá từng phần lô 13,461,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,923
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CA 125 G2 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043304
Giá từng phần lô 555,104,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,326,566
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CleanCell M 2x2 L
Mã phần lô PP2500043305
Giá từng phần lô 1,144,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,161,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CONTROL MULTI
Mã phần lô PP2500043306
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CREA
Mã phần lô PP2500043307
Giá từng phần lô 73,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,398
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CRP G4
Mã phần lô PP2500043308
Giá từng phần lô 400,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,001,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Diluent MultiAssay E2G
Mã phần lô PP2500043309
Giá từng phần lô 15,609,097
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,137
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Diluent UniversalE2G
Mã phần lô PP2500043310
Giá từng phần lô 96,800,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,009
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
EcoTergent, cobas c501/502, 12x59 ml
Mã phần lô PP2500043311
Giá từng phần lô 10,874,115
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,112
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Elecsys BRAHMS PCT 300T e8
Mã phần lô PP2500043312
Giá từng phần lô 2,643,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,650,310
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Elecsys HBsAg II 300T e8
Mã phần lô PP2500043313
Giá từng phần lô 1,211,537,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,173,059
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
EstradiolG3 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043314
Giá từng phần lô 237,901,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,528
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ferritin Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043315
Giá từng phần lô 317,202,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,758,038
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
FSH Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043316
Giá từng phần lô 154,636,209
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,544
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
FT4 G3 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043317
Giá từng phần lô 323,076,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,149
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
GLUC
Mã phần lô PP2500043318
Giá từng phần lô 118,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,215
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HALOGEN LAMP
Mã phần lô PP2500043319
Giá từng phần lô 197,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,030
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HBA1C
Mã phần lô PP2500043320
Giá từng phần lô 210,091,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,151,374
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HBeAg Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043321
Giá từng phần lô 107,936,955
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,055
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HBsAg G2 PC
Mã phần lô PP2500043322
Giá từng phần lô 17,132,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,993
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HCG+beta Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043323
Giá từng phần lô 1,574,998,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,624,978
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HDL-C G4, 350COBASC/INTEGR
Mã phần lô PP2500043324
Giá từng phần lô 10,671,318
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,070
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HE4 CALSET
Mã phần lô PP2500043325
Giá từng phần lô 37,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,660
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HE4 Elecsys E2G 100
Mã phần lô PP2500043326
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HE4 PC CONTROL
Mã phần lô PP2500043327
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HIV duo Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043328
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HIV PC G2 Elecsys
Mã phần lô PP2500043329
Giá từng phần lô 44,790,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,853
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
LDL-C
Mã phần lô PP2500043330
Giá từng phần lô 21,416,066
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,241
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
LH Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043331
Giá từng phần lô 237,901,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,528
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
NaOH-D
Mã phần lô PP2500043332
Giá từng phần lô 22,307,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,616
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
NaOH-D/Basic Wash
Mã phần lô PP2500043333
Giá từng phần lô 29,975,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,631
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PLGF CALSET
Mã phần lô PP2500043334
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PLGF Elecsys E2G 100
Mã phần lô PP2500043335
Giá từng phần lô 6,366,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,504,063
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Precicontrol Clinchem1
Mã phần lô PP2500043336
Giá từng phần lô 30,476,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,144
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Precicontrol Clinchem2
Mã phần lô PP2500043337
Giá từng phần lô 50,793,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,907
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PRECICONTROLHBA1C NORM
Mã phần lô PP2500043338
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PRECICONTROLHBA1C PATH
Mã phần lô PP2500043339
Giá từng phần lô 27,121,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,823
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PreciControl Tumor Marker
Mã phần lô PP2500043340
Giá từng phần lô 53,846,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,692
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PreciControl Universal
Mã phần lô PP2500043341
Giá từng phần lô 22,027,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,420
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Precinorm PUC
Mã phần lô PP2500043342
Giá từng phần lô 18,840,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,605
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PrecipathPUC
Mã phần lô PP2500043343
Giá từng phần lô 11,304,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,563
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PreCleanII M G2 2x2L Elecsys E2G
Mã phần lô PP2500043344
Giá từng phần lô 655,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,834,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ProCell II M G2 2x2L Elecsys E2G
Mã phần lô PP2500043345
Giá từng phần lô 643,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,651,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Progesterone G3 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043346
Giá từng phần lô 190,321,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,823
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ProlactinG2 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043347
Giá từng phần lô 475,803,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,137,056
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
REACTION CELL COBAS C501
Mã phần lô PP2500043348
Giá từng phần lô 26,923,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,846
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sealing foil RSD-Recapper
Mã phần lô PP2500043349
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
sFLT1 Elecsys E2G 100
Mã phần lô PP2500043350
Giá từng phần lô 297,123,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,456,857
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Syphilis Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043351
Giá từng phần lô 1,990,797,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,861,962
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Syphilis PC
Mã phần lô PP2500043352
Giá từng phần lô 14,468,839
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,033
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Testosterone G2 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043353
Giá từng phần lô 154,636,209
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,544
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Toxo IgM Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043354
Giá từng phần lô 161,905,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,582
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
TP
Mã phần lô PP2500043355
Giá từng phần lô 15,734,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,014
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
TPUC 150T Cobas C, INT
Mã phần lô PP2500043356
Giá từng phần lô 41,369,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,542
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
TSH Elecsys E2G 300 V2
Mã phần lô PP2500043357
Giá từng phần lô 323,076,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,149
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
TRIGL
Mã phần lô PP2500043358
Giá từng phần lô 14,475,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,133
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
UA
Mã phần lô PP2500043359
Giá từng phần lô 16,270,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,056
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
UREAL
Mã phần lô PP2500043360
Giá từng phần lô 121,957,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,369
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Toxo IgG Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043361
Giá từng phần lô 96,922,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,845
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CMV IgM Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043362
Giá từng phần lô 154,195,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,935
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CMV IgG Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2500043363
Giá từng phần lô 102,797,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,957
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PreciControl AMH Plus
Mã phần lô PP2500043364
Giá từng phần lô 31,263,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Elecsys Anti-HBc II
Mã phần lô PP2500043365
Giá từng phần lô 52,867,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,007
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Elecsys Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2500043366
Giá từng phần lô 73,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,398
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PreciControl Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2500043367
Giá từng phần lô 57,027,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,419
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Elecsys Anti-HBs II
Mã phần lô PP2500043368
Giá từng phần lô 24,230,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,462
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Elecsys Anti-Tg
Mã phần lô PP2500043369
Giá từng phần lô 87,230,682
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,461
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Elecsys Tg II
Mã phần lô PP2500043370
Giá từng phần lô 154,179,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,699
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Elecsys Anti-TPO
Mã phần lô PP2500043371
Giá từng phần lô 87,230,682
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,461
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CA2
Mã phần lô PP2500043372
Giá từng phần lô 10,125,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,881
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AD -plate 0.3 ml
Mã phần lô PP2500043373
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas 4800 HPV Amplification / Detection960 tests
Mã phần lô PP2500043374
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas 4800 HPV Controls IVD
Mã phần lô PP2500043375
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas 4800 System Liquid CytologyPreparation 960 tests
Mã phần lô PP2500043376
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas 4800 System Sample Preparation 960 tests
Mã phần lô PP2500043377
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas 4800 System Wash Buffer 960 tests
Mã phần lô PP2500043378
Giá từng phần lô 13,229,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,447
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Reagent reservoirs 200ml
Mã phần lô PP2500043379
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cell Collection Medium KIT
Mã phần lô PP2500043380
Giá từng phần lô 49,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,188
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sample collection brush
Mã phần lô PP2500043381
Giá từng phần lô 5,788,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,822
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tip CORE TIPS with Filter,1ml
Mã phần lô PP2500043382
Giá từng phần lô 33,515,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,733
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kit Prenatal Enumeration Probe Kit (Fish)
Mã phần lô PP2500043383
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AutoDELFIA Free hCGβ
Mã phần lô PP2500043384
Giá từng phần lô 2,173,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,598,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AutoDELFIA hAFP
Mã phần lô PP2500043385
Giá từng phần lô 142,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AutoDELFIA PAPP-A
Mã phần lô PP2500043386
Giá từng phần lô 2,164,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,462,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AutoDELFIA unconjugated Estriol(uE3)
Mã phần lô PP2500043387
Giá từng phần lô 165,146,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,477,204
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy thấm máu gót chân sơ sinh
Mã phần lô PP2500043388
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chai cấy máu người lớn hiếu khí có hạt Resin Bactec plus Aerobic hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500043389
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chai cấy máu trẻ em có hạt Resin Bactec peds plus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500043390
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung sử dụng trên máy T2000, có chứng nhận FDA cho mục đích sử dụng sàng lọc ung thư cổ tử cung.
Mã phần lô PP2500043391
Giá từng phần lô 14,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2500043392
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm
Mã phần lô PP2500043393
Giá từng phần lô 415,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,229,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương
Mã phần lô PP2500043394
Giá từng phần lô 344,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,161,275
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Streptococcus
Mã phần lô PP2500043395
Giá từng phần lô 1,186,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,797,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Canh trường làm kháng sinh đồ AST BROTH
Mã phần lô PP2500043396
Giá từng phần lô 133,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ thị kháng sinh đồ AST INDICATOR
Mã phần lô PP2500043397
Giá từng phần lô 14,406,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,094
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2500043398
Giá từng phần lô 14,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,090
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Canh trường định danh
Mã phần lô PP2500043399
Giá từng phần lô 228,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,424,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Panel kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO
Mã phần lô PP2500043400
Giá từng phần lô 102,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Panel định danh gram âm
Mã phần lô PP2500043401
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
STA - Routine QC
Mã phần lô PP2500043402
Giá từng phần lô 433,516,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,502,752
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
STA CaCl2 0,025 M 24X15ml
Mã phần lô PP2500043403
Giá từng phần lô 25,299,953
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
STA Cleaner Solution 6x2,5 l
Mã phần lô PP2500043404
Giá từng phần lô 499,685,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,495,287
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
STA Cuvette
Mã phần lô PP2500043405
Giá từng phần lô 1,503,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,547,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
STA Desorb U
Mã phần lô PP2500043406
Giá từng phần lô 1,030,493,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,457,407
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
STA Liquid Fib 12x4ml
Mã phần lô PP2500043407
Giá từng phần lô 1,064,353,345
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,965,301
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sta Neoptimal 5
Mã phần lô PP2500043408
Giá từng phần lô 435,588,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,533,823
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
STA Owren -Koller 24 x15ml
Mã phần lô PP2500043409
Giá từng phần lô 76,150,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,255
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
STA - C.K. Prest 5
Mã phần lô PP2500043410
Giá từng phần lô 657,250,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,858,755
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ACL TOP Cuvette
Mã phần lô PP2500043411
Giá từng phần lô 810,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,156,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Critical care/HemosILCleaningAgent
Mã phần lô PP2500043412
Giá từng phần lô 18,611,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,169
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HemosILAPTT-SP (Liquid)
Mã phần lô PP2500043413
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HemosILCleaningSolution
Mã phần lô PP2500043414
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HemosILFactor Diluent
Mã phần lô PP2500043415
Giá từng phần lô 35,087,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,318
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HemosILFibrinogen C
Mã phần lô PP2500043416
Giá từng phần lô 842,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,644,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HemosILLow Abnormal Control Assayed
Mã phần lô PP2500043417
Giá từng phần lô 128,904,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,933,565
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HemosILNormal Control Assayed
Mã phần lô PP2500043418
Giá từng phần lô 108,089,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,337
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HemosILRecombiPlasTin 2G
Mã phần lô PP2500043419
Giá từng phần lô 227,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,419,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HemosILRinse Solution
Mã phần lô PP2500043420
Giá từng phần lô 669,046,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,035,699
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
10X EZ PREP Solution
Mã phần lô PP2500043421
Giá từng phần lô 47,520,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,801
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
10X SSC Solution,2L
Mã phần lô PP2500043422
Giá từng phần lô 5,345,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,190
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bluing Reagent
Mã phần lô PP2500043423
Giá từng phần lô 23,635,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,533
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cell Conditioning Solution,CC1
Mã phần lô PP2500043424
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CINtec p16 Histology(50) CE
Mã phần lô PP2500043425
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CONFIRM ANTI-ER (SP1)
Mã phần lô PP2500043426
Giá từng phần lô 61,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CONFIRM ANTI-KI-67 (30-9) RABBITMONOCLO
Mã phần lô PP2500043427
Giá từng phần lô 64,628,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,429
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CONFIRM ANTI-PR (1E2)
Mã phần lô PP2500043428
Giá từng phần lô 140,713,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,705
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cytokeratin 5/6 (D5/16B4)
Mã phần lô PP2500043429
Giá từng phần lô 18,345,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,184
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hematoxylin II
Mã phần lô PP2500043430
Giá từng phần lô 38,184,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,765
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kit Pack, EBAR
Mã phần lô PP2500043431
Giá từng phần lô 36,658,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,874
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
LCS
Mã phần lô PP2500043432
Giá từng phần lô 57,915,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,739
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ReactionBuffer Concentrate (10X)
Mã phần lô PP2500043433
Giá từng phần lô 24,502,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,533
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ribbon, EBAR Printer
Mã phần lô PP2500043434
Giá từng phần lô 3,757,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,364
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ultra View UniversalDAB DetectionKit
Mã phần lô PP2500043435
Giá từng phần lô 178,844,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,670
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ventana anti-Her2/Neu (4B5) Rabbit Mono
Mã phần lô PP2500043436
Giá từng phần lô 136,864,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,966
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
VENTANA ANTI-P63 (4A4)
Mã phần lô PP2500043437
Giá từng phần lô 16,235,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,527
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity h-series Autoclean Solution
Mã phần lô PP2500043438
Giá từng phần lô 13,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity h-series Control 29P
Mã phần lô PP2500043439
Giá từng phần lô 164,220,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,307
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity h-series Diluent
Mã phần lô PP2500043440
Giá từng phần lô 79,718,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,776
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity h-series HGB reagent
Mã phần lô PP2500043441
Giá từng phần lô 1,297,023,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,455,345
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity h-series WBC Reagent
Mã phần lô PP2500043442
Giá từng phần lô 1,230,500,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,457,511
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500043443
Giá từng phần lô 401,105,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,016,579
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500043444
Giá từng phần lô 561,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,417,588
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500043445
Giá từng phần lô 61,624,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,368
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500043446
Giá từng phần lô 158,350,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,258
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
COULTER 6C Plus Cell Control
Mã phần lô PP2500043447
Giá từng phần lô 119,903,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,553
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
BIOVUEABO Rh/REVERSE CASSETTE
Mã phần lô PP2500043448
Giá từng phần lô 952,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,283,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
BIOVUEAHG IgG CASSETTE
Mã phần lô PP2500043449
Giá từng phần lô 97,491,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,492,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ORTHO BLISS (BIOVUE)
Mã phần lô PP2500043450
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
REVERSE DILUENT CASSETTE
Mã phần lô PP2500043451
Giá từng phần lô 19,671,099
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,495
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
DILUTION TRAY
Mã phần lô PP2500043452
Giá từng phần lô 12,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i HBsAg Qualitative II Calibrators
Mã phần lô PP2500043453
Giá từng phần lô 16,369,794
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,547
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i HBsAg Qualitative II Controls
Mã phần lô PP2500043454
Giá từng phần lô 16,563,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,460
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i HBsAg Qualitative II Reagent Kit
Mã phần lô PP2500043455
Giá từng phần lô 1,417,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,257,775
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i HIV Ag/Ab Combo Calibrator
Mã phần lô PP2500043456
Giá từng phần lô 22,481,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,219
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i HIV Ag/Ab Combo Controls
Mã phần lô PP2500043457
Giá từng phần lô 19,498,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,474
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i HIV Ag/Ab Combo Reagent Kit
Mã phần lô PP2500043458
Giá từng phần lô 1,737,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,066,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i Rubella IgG Calibrators
Mã phần lô PP2500043459
Giá từng phần lô 16,860,942
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,915
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i Rubella IgG Controls
Mã phần lô PP2500043460
Giá từng phần lô 14,623,686
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,356
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i Rubella IgG Reagent Kit
Mã phần lô PP2500043461
Giá từng phần lô 1,038,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,574,380
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i Rubella IgM Controls
Mã phần lô PP2500043462
Giá từng phần lô 12,186,405
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,797
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i Rubella IgM Reagent Kit
Mã phần lô PP2500043463
Giá từng phần lô 1,984,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,772,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i Syphilis TP Calibrator
Mã phần lô PP2500043464
Giá từng phần lô 16,860,942
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,915
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i Syphilis TP Controls
Mã phần lô PP2500043465
Giá từng phần lô 19,498,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,474
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i Syphilis TP Reagent Kit
Mã phần lô PP2500043466
Giá từng phần lô 1,584,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,769,270
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i-series Concentrated Wash Buffer
Mã phần lô PP2500043467
Giá từng phần lô 128,710,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,652
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i-series Probe Conditioning Solution
Mã phần lô PP2500043468
Giá từng phần lô 41,587,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,819
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity Pre-Trigger Solution
Mã phần lô PP2500043469
Giá từng phần lô 66,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,860
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity Trigger Solution
Mã phần lô PP2500043470
Giá từng phần lô 41,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,760
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i Total β-hCG Reagent Kit
Mã phần lô PP2500043471
Giá từng phần lô 486,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,302,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i Anti-HCV Reagent Kit
Mã phần lô PP2500043472
Giá từng phần lô 1,638,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,576,510
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity i CA 15-3 Reagent Kit
Mã phần lô PP2500043473
Giá từng phần lô 76,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,270
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ALINITYi Anti-HBc II Controls
Mã phần lô PP2500043474
Giá từng phần lô 9,465,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,979
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ALINITYi Anti-HBc II Reagent Kit (2 x 100 Tests)
Mã phần lô PP2500043475
Giá từng phần lô 97,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,895
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Herpes simplex IGG
Mã phần lô PP2500043476
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Herpes simplex IGM
Mã phần lô PP2500043477
Giá từng phần lô 130,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Plastic tubes 5ml, 75x12mm
Mã phần lô PP2500043478
Giá từng phần lô 28,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2500043479
Giá từng phần lô 32,946,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,198
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
DG Gel ABO/Rh
Mã phần lô PP2500043480
Giá từng phần lô 1,422,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,337,470
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
DG GEL COOMBS(Xét nghiệm Crossmatch test / 1 giếng
Mã phần lô PP2500043481
Giá từng phần lô 285,292,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,279,386
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
DG GEL SOL ( Dung dịch Liss )
Mã phần lô PP2500043482
Giá từng phần lô 160,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,406,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2500043483
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
WASH SOLUTION A ( Dung dịch rửa )
Mã phần lô PP2500043484
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
WASH SOLUTION B ( Dung dịch rửa )
Mã phần lô PP2500043485
Giá từng phần lô 130,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
MINICAP HEMOGLOBIN(E)
Mã phần lô PP2500043486
Giá từng phần lô 897,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PATHOLOGICALHb A2 CONTROL
Mã phần lô PP2500043487
Giá từng phần lô 20,319,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,786
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Across Gel AHG (Coombs)(Xét nghiệm Crossmatch test /1 giếng)
Mã phần lô PP2500043488
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Across Gel Forward & Reverse ABO with Dvı-/Dvı+
Mã phần lô PP2500043489
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Across LISS ( Dung dịch Liss )
Mã phần lô PP2500043490
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khay đựng mẫu
Mã phần lô PP2500043491
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Aerospray Gram Reagent A SafranineConcentrate
Mã phần lô PP2500043492
Giá từng phần lô 470,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,051,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Aerospray Gram Reagent B
Mã phần lô PP2500043493
Giá từng phần lô 1,749,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,244,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Aerospray Gram Reagent C
Mã phần lô PP2500043494
Giá từng phần lô 1,425,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ thuốc nhuộm tế bào theo kỹ thuật Thin prep pap test
Mã phần lô PP2500043495
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cobas U pack
Mã phần lô PP2500043496
Giá từng phần lô 342,921,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,143,824
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ABX MINICLEAN 1L
Mã phần lô PP2500043497
Giá từng phần lô 85,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ABX LYSEBIO 0,4L
Mã phần lô PP2500043498
Giá từng phần lô 167,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ABX MINIDILLMG 10l
Mã phần lô PP2500043499
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ABX MINOCLAIR 0,5L
Mã phần lô PP2500043500
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ABX MinotrolCRP 3 (2x2,5ml)
Mã phần lô PP2500043501
Giá từng phần lô 57,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,313
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ABX MinotrolCRP 1 (2x2,5ml)
Mã phần lô PP2500043502
Giá từng phần lô 57,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,313
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ABX MinotrolCRP 2 (2x2,5ml)
Mã phần lô PP2500043503
Giá từng phần lô 57,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,313
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CRP Unit 50
Mã phần lô PP2500043504
Giá từng phần lô 959,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,387,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch rửa Clinitek Novus Rinse Additive
Mã phần lô PP2500043505
Giá từng phần lô 24,915,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,727
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất xét nghiệm Clinitek Novus pro 12 Urinalysis Cassette
Mã phần lô PP2500043506
Giá từng phần lô 1,321,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,816,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2500043507
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD
Mã phần lô PP2500043508
Giá từng phần lô 4,156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kit phát hiện 40 genotypeHPV
Mã phần lô PP2500043509
Giá từng phần lô 1,252,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,783,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
I-GBS Real-time PCR Kit
Mã phần lô PP2500043510
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kit sàng lọc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh/ kit Neo Mass AAAC
Mã phần lô PP2500043511
Giá từng phần lô 15,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
17α-OH
Mã phần lô PP2500043512
Giá từng phần lô 3,283,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,248,864
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
G6PD
Mã phần lô PP2500043513
Giá từng phần lô 2,449,843,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,747,648
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
TSH
Mã phần lô PP2500043514
Giá từng phần lô 3,300,756,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,511,348
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Biotinidase
Mã phần lô PP2500043515
Giá từng phần lô 1,005,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,085,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phenylalanine
Mã phần lô PP2500043516
Giá từng phần lô 761,702,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,425,536
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Galactose
Mã phần lô PP2500043517
Giá từng phần lô 978,739,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,681,088
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity c Glucose Reagent Kit
Mã phần lô PP2500043518
Giá từng phần lô 378,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,683,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity c-series Acid Wash
Mã phần lô PP2500043519
Giá từng phần lô 77,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity c-series Alkaline Wash
Mã phần lô PP2500043520
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity c Vancomycin reagent kit
Mã phần lô PP2500043521
Giá từng phần lô 75,675,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,134
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity c TDM Multiconstituent Calibrator Kit
Mã phần lô PP2500043522
Giá từng phần lô 19,864,845
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,973
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity c-series Maintenance Solutions
Mã phần lô PP2500043523
Giá từng phần lô 20,201,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,029
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity c-series DetergentA
Mã phần lô PP2500043524
Giá từng phần lô 9,329,958
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Alinity c-series DetergentB
Mã phần lô PP2500043525
Giá từng phần lô 9,909,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,641
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Multichem S Plus Assayed 1
Mã phần lô PP2500043526
Giá từng phần lô 9,942,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,145
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Multichem S Plus Assayed 2
Mã phần lô PP2500043527
Giá từng phần lô 9,942,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,145
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Multichem S Plus Assayed 3
Mã phần lô PP2500043528
Giá từng phần lô 9,942,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,145
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CMV/EBV/HHV6 Screen Real-TM
Mã phần lô PP2500043529
Giá từng phần lô 533,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,004,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HBV Real-TMQuant Dx
Mã phần lô PP2500043530
Giá từng phần lô 665,437,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,981,559
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Parvovirus B19 Real-TM
Mã phần lô PP2500043531
Giá từng phần lô 473,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Rubella Real-TM
Mã phần lô PP2500043532
Giá từng phần lô 688,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Toxoplasma gondii Real-TM
Mã phần lô PP2500043533
Giá từng phần lô 443,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,652,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của Streptococcus nhóm B (GBS)
Mã phần lô PP2500043534
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung, âm đạo (gồm chổi lấy mẫu; dung dịch bảo quản mẫu, dịch ly giải mẫu, dịch kết nang tế bào và ống ly tâm)
Mã phần lô PP2500043535
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ ly trích cho máy tách chiết tự động bằng từ tính (Hạt Magbead)
Mã phần lô PP2500043536
Giá từng phần lô 680,198,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,202,976
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Samag Viral Nucleic Acids Extraction kit
Mã phần lô PP2500043537
Giá từng phần lô 266,716,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,752
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram âm GN
Mã phần lô PP2500043538
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram dương GP
Mã phần lô PP2500043539
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xét nghiệm định danh vi nấm YST
Mã phần lô PP2500043540
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xét nghiệm định danh Neisseriavà Haemophilus NH
Mã phần lô PP2500043541
Giá từng phần lô 17,866,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,002
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xét nghiệm kháng sinh đồ nấm AST-YS
Mã phần lô PP2500043542
Giá từng phần lô 71,467,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,008
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nước muối Sodium Chloride 0.45%
Mã phần lô PP2500043543
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tuýp nhựa trong 12 x 75 mm
Mã phần lô PP2500043544
Giá từng phần lô 89,959,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,387
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xét nghiệm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm các loại AST - GN67/ AST - N428
Mã phần lô PP2500043545
Giá từng phần lô 71,475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,128
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xét nghiệm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương các loại AST - ST03/ AST - GP67/ AST - P592
Mã phần lô PP2500043546
Giá từng phần lô 71,475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,128
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ xét nghiệm phết tế bào nhúng dịch tầm soát ung thư cổ tử cung có chổi lấy mẫu có màng bảo vệ
Mã phần lô PP2500043547
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kít chạy máy Panther
Mã phần lô PP2500043548
Giá từng phần lô 1,034,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,517,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kít xét nghiệm HPV APTIMA
Mã phần lô PP2500043549
Giá từng phần lô 14,573,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,595,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống chuyển mẫu Aptima
Mã phần lô PP2500043550
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
RP500 MEASUREMENTCARTRIDGE LAC 750 TEST
Mã phần lô PP2500043551
Giá từng phần lô 2,675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AQC CARTRIDGE KIT
Mã phần lô PP2500043552
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
WASH/WASTE CARTRIDGE PKG (4)
Mã phần lô PP2500043553
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thalassemia DetectionKit
Mã phần lô PP2500043554
Giá từng phần lô 962,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
DS DILUENT
Mã phần lô PP2500043555
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
M-6LD LYSE
Mã phần lô PP2500043556
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
M-6LH LYSE
Mã phần lô PP2500043557
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
M-6LN LYSE
Mã phần lô PP2500043558
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
M-6FD DYE
Mã phần lô PP2500043559
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
M-6FN DYE
Mã phần lô PP2500043560
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PROBE CLEANSER
Mã phần lô PP2500043561
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
BC-6D Hematology control (H/N/L)
Mã phần lô PP2500043562
Giá từng phần lô 114,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
LC lyse
Mã phần lô PP2500043563
Giá từng phần lô 119,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
hs-CRP reagent
Mã phần lô PP2500043564
Giá từng phần lô 448,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CRP Control(/II)
Mã phần lô PP2500043565
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tube capillary
Mã phần lô PP2500043566
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
COBAS 58/68/88HBV 192T IVD
Mã phần lô PP2500043567
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
COBAS 58/68/8800 HPV 480 IVD
Mã phần lô PP2500043568
Giá từng phần lô 2,479,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,196,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas® CT/NG
Mã phần lô PP2500043569
Giá từng phần lô 397,423,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,961,348
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT COBAS 58/68/8800 NHP NEG RMC
Mã phần lô PP2500043570
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HBV/HCV/HIV-1 Control Kit
Mã phần lô PP2500043571
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT C58/68/8800 BUFF NEG RMC
Mã phần lô PP2500043572
Giá từng phần lô 130,183,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,748
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
COBAS 58/68/8800 HPV RMC IVD
Mã phần lô PP2500043573
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas® CT/NG Positive Control Kit
Mã phần lô PP2500043574
Giá từng phần lô 84,400,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,013
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT COBAS 6800/8800 MGP IVD
Mã phần lô PP2500043575
Giá từng phần lô 422,817,836
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,342,268
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tip CORE TIPS with Filter,1ml
Mã phần lô PP2500043576
Giá từng phần lô 201,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tip CORE TIPS 300ul
Mã phần lô PP2500043577
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sample collection brush
Mã phần lô PP2500043578
Giá từng phần lô 75,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,660
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cell Collection Medium KIT
Mã phần lô PP2500043579
Giá từng phần lô 644,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,674,438
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas Processing Plate 24
Mã phần lô PP2500043580
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
coabs Amplification Plate 24
Mã phần lô PP2500043581
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas Liquid Waste Plate 24
Mã phần lô PP2500043582
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT C6800/8800 LYS REAGENT
Mã phần lô PP2500043583
Giá từng phần lô 1,023,109,763
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,346,647
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT COBAS 6800/8800 WASH IVD
Mã phần lô PP2500043584
Giá từng phần lô 122,046,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,702
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT C6800/8800 SPEC DIL RE
Mã phần lô PP2500043585
Giá từng phần lô 79,556,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,346
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT PCR MEDIA UNI SWB 100
Mã phần lô PP2500043586
Giá từng phần lô 275,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
COBAS PCR URINE 100 PKT IVD
Mã phần lô PP2500043587
Giá từng phần lô 57,881,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,219
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
EasyLytePlus SolutionsPack, 800ml
Mã phần lô PP2500043588
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
EasyLyte/EasyStat/EasyBloodGas/EasyElectrolytes Daily Rinse/CleaningSolution Kit
Mã phần lô PP2500043589
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
EasyQC Bi-LevelQuality Control Kit
Mã phần lô PP2500043590
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
EasyLyteNa+ Electrode
Mã phần lô PP2500043591
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
EasyLyteK+ Electrode
Mã phần lô PP2500043592
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
EasyLyteCl- Electrode
Mã phần lô PP2500043593
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
EasyLyteReference Electrode
Mã phần lô PP2500043594
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
EasyLyteTubing Kit
Mã phần lô PP2500043595
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
EasyElectrolytes Reagent Module, Na+/K+/Cl-
Mã phần lô PP2500043596
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AFIAS Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2500043597
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AFIAS Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2500043598
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AFIAS IGRA-TB
Mã phần lô PP2500043599
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ IVD xét nghiệm định tính biến thể số lượng bản sao (CNV)
Mã phần lô PP2500043600
Giá từng phần lô 4,058,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,871,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ IVD chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm bộ đôi sàng lọc ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2500043601
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất sàng lọc các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
Mã phần lô PP2500043602
Giá từng phần lô 3,488,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->