Gói thầu: Mua sắm Hóa chất – Vật tư theo máy năm 2025 – 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500033297-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hùng Vương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hùng Vương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Hóa chất – Vật tư theo máy năm 2025 – 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500014954 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 208,177,482,442 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500043291 - Hóa chất xét nghiệm trên máy giải trình tự gen cho xét nghiệm sàng lọc không xâm lấn | 19,368,852,000 | 290,532,780 |
| 2 | PP2500043292 - Hóa chất xét nghiệm gen trên máy giải trình tự gene | 6,069,148,000 | 91,037,220 |
| 3 | PP2500043293 - Bộ kit nhuộm H&E - Dako Hematoxylin (CS700);Dako Eosin (CS701);Dako Bluing Buffer (CS702);Dako MountingMedium 473mL (CS703);Dako Cover Glasses 1.000 pcs (CS704) | 2,698,500,000 | 40,477,500 |
| 4 | PP2500043294 - Dako Cover Glasses | 40,635,000 | 609,525 |
| 5 | PP2500043295 - AFP Elecsys E2G 300 | 154,636,209 | 2,319,544 |
| 6 | PP2500043296 - ALTL | 115,314,570 | 1,729,719 |
| 7 | PP2500043297 - AMH Plus Elecsys E2G 100 | 3,376,506,780 | 50,647,602 |
| 8 | PP2500043298 - Anti-HCV G2 Elecsys E2G 300 | 4,552,443,000 | 68,286,645 |
| 9 | PP2500043299 - Anti-HCV PC | 16,276,211 | 244,144 |
| 10 | PP2500043300 - AssayTip/AssayCup tray | 375,268,950 | 5,629,035 |
| 11 | PP2500043301 - ASTL | 135,664,200 | 2,034,963 |
| 12 | PP2500043302 - BIL-D | 9,708,615 | 145,630 |
| 13 | PP2500043303 - BIL-T Gen.3, 250T c/I | 13,461,525 | 201,923 |
| 14 | PP2500043304 - CA 125 G2 Elecsys E2G 300 | 555,104,352 | 8,326,566 |
| 15 | PP2500043305 - CleanCell M 2x2 L | 1,144,080,000 | 17,161,200 |
| 16 | PP2500043306 - CONTROL MULTI | 44,100,000 | 661,500 |
| 17 | PP2500043307 - CREA | 73,426,500 | 1,101,398 |
| 18 | PP2500043308 - CRP G4 | 400,125,000 | 6,001,875 |
| 19 | PP2500043309 - Diluent MultiAssay E2G | 15,609,097 | 234,137 |
| 20 | PP2500043310 - Diluent UniversalE2G | 96,800,600 | 1,452,009 |
| 21 | PP2500043311 - EcoTergent, cobas c501/502, 12x59 ml | 10,874,115 | 163,112 |
| 22 | PP2500043312 - Elecsys BRAHMS PCT 300T e8 | 2,643,354,000 | 39,650,310 |
| 23 | PP2500043313 - Elecsys HBsAg II 300T e8 | 1,211,537,250 | 18,173,059 |
| 24 | PP2500043314 - EstradiolG3 Elecsys E2G 300 | 237,901,860 | 3,568,528 |
| 25 | PP2500043315 - Ferritin Elecsys E2G 300 | 317,202,480 | 4,758,038 |
| 26 | PP2500043316 - FSH Elecsys E2G 300 | 154,636,209 | 2,319,544 |
| 27 | PP2500043317 - FT4 G3 Elecsys E2G 300 | 323,076,600 | 4,846,149 |
| 28 | PP2500043318 - GLUC | 118,881,000 | 1,783,215 |
| 29 | PP2500043319 - HALOGEN LAMP | 197,802,000 | 2,967,030 |
| 30 | PP2500043320 - HBA1C | 210,091,560 | 3,151,374 |
| 31 | PP2500043321 - HBeAg Elecsys E2G 300 | 107,936,955 | 1,619,055 |
| 32 | PP2500043322 - HBsAg G2 PC | 17,132,850 | 256,993 |
| 33 | PP2500043323 - HCG+beta Elecsys E2G 300 | 1,574,998,490 | 23,624,978 |
| 34 | PP2500043324 - HDL-C G4, 350COBASC/INTEGR | 10,671,318 | 160,070 |
| 35 | PP2500043325 - HE4 CALSET | 37,044,000 | 555,660 |
| 36 | PP2500043326 - HE4 Elecsys E2G 100 | 705,600,000 | 10,584,000 |
| 37 | PP2500043327 - HE4 PC CONTROL | 30,870,000 | 463,050 |
| 38 | PP2500043328 - HIV duo Elecsys E2G 300 | 1,663,200,000 | 24,948,000 |
| 39 | PP2500043329 - HIV PC G2 Elecsys | 44,790,168 | 671,853 |
| 40 | PP2500043330 - LDL-C | 21,416,066 | 321,241 |
| 41 | PP2500043331 - LH Elecsys E2G 300 | 237,901,860 | 3,568,528 |
| 42 | PP2500043332 - NaOH-D | 22,307,670 | 334,616 |
| 43 | PP2500043333 - NaOH-D/Basic Wash | 29,975,400 | 449,631 |
| 44 | PP2500043334 - PLGF CALSET | 24,255,000 | 363,825 |
| 45 | PP2500043335 - PLGF Elecsys E2G 100 | 6,366,937,500 | 95,504,063 |
| 46 | PP2500043336 - Precicontrol Clinchem1 | 30,476,250 | 457,144 |
| 47 | PP2500043337 - Precicontrol Clinchem2 | 50,793,750 | 761,907 |
| 48 | PP2500043338 - PRECICONTROLHBA1C NORM | 26,460,000 | 396,900 |
| 49 | PP2500043339 - PRECICONTROLHBA1C PATH | 27,121,500 | 406,823 |
| 50 | PP2500043340 - PreciControl Tumor Marker | 53,846,100 | 807,692 |
| 51 | PP2500043341 - PreciControl Universal | 22,027,950 | 330,420 |
| 52 | PP2500043342 - Precinorm PUC | 18,840,310 | 282,605 |
| 53 | PP2500043343 - PrecipathPUC | 11,304,186 | 169,563 |
| 54 | PP2500043344 - PreCleanII M G2 2x2L Elecsys E2G | 655,620,000 | 9,834,300 |
| 55 | PP2500043345 - ProCell II M G2 2x2L Elecsys E2G | 643,440,000 | 9,651,600 |
| 56 | PP2500043346 - Progesterone G3 Elecsys E2G 300 | 190,321,488 | 2,854,823 |
| 57 | PP2500043347 - ProlactinG2 Elecsys E2G 300 | 475,803,720 | 7,137,056 |
| 58 | PP2500043348 - REACTION CELL COBAS C501 | 26,923,050 | 403,846 |
| 59 | PP2500043349 - Sealing foil RSD-Recapper | 31,320,000 | 469,800 |
| 60 | PP2500043350 - sFLT1 Elecsys E2G 100 | 297,123,750 | 4,456,857 |
| 61 | PP2500043351 - Syphilis Elecsys E2G 300 | 1,990,797,440 | 29,861,962 |
| 62 | PP2500043352 - Syphilis PC | 14,468,839 | 217,033 |
| 63 | PP2500043353 - Testosterone G2 Elecsys E2G 300 | 154,636,209 | 2,319,544 |
| 64 | PP2500043354 - Toxo IgM Elecsys E2G 300 | 161,905,436 | 2,428,582 |
| 65 | PP2500043355 - TP | 15,734,250 | 236,014 |
| 66 | PP2500043356 - TPUC 150T Cobas C, INT | 41,369,438 | 620,542 |
| 67 | PP2500043357 - TSH Elecsys E2G 300 V2 | 323,076,600 | 4,846,149 |
| 68 | PP2500043358 - TRIGL | 14,475,520 | 217,133 |
| 69 | PP2500043359 - UA | 16,270,380 | 244,056 |
| 70 | PP2500043360 - UREAL | 121,957,920 | 1,829,369 |
| 71 | PP2500043361 - Toxo IgG Elecsys E2G 300 | 96,922,980 | 1,453,845 |
| 72 | PP2500043362 - CMV IgM Elecsys E2G 300 | 154,195,650 | 2,312,935 |
| 73 | PP2500043363 - CMV IgG Elecsys E2G 300 | 102,797,100 | 1,541,957 |
| 74 | PP2500043364 - PreciControl AMH Plus | 31,263,950 | 468,960 |
| 75 | PP2500043365 - Elecsys Anti-HBc II | 52,867,080 | 793,007 |
| 76 | PP2500043366 - Elecsys Anti-HBc IgM | 73,426,500 | 1,101,398 |
| 77 | PP2500043367 - PreciControl Anti-HBc IgM | 57,027,920 | 855,419 |
| 78 | PP2500043368 - Elecsys Anti-HBs II | 24,230,745 | 363,462 |
| 79 | PP2500043369 - Elecsys Anti-Tg | 87,230,682 | 1,308,461 |
| 80 | PP2500043370 - Elecsys Tg II | 154,179,900 | 2,312,699 |
| 81 | PP2500043371 - Elecsys Anti-TPO | 87,230,682 | 1,308,461 |
| 82 | PP2500043372 - CA2 | 10,125,360 | 151,881 |
| 83 | PP2500043373 - AD -plate 0.3 ml | 13,230,000 | 198,450 |
| 84 | PP2500043374 - cobas 4800 HPV Amplification / Detection960 tests | 149,940,000 | 2,249,100 |
| 85 | PP2500043375 - cobas 4800 HPV Controls IVD | 13,230,000 | 198,450 |
| 86 | PP2500043376 - cobas 4800 System Liquid CytologyPreparation 960 tests | 52,920,000 | 793,800 |
| 87 | PP2500043377 - cobas 4800 System Sample Preparation 960 tests | 31,752,000 | 476,280 |
| 88 | PP2500043378 - cobas 4800 System Wash Buffer 960 tests | 13,229,760 | 198,447 |
| 89 | PP2500043379 - Reagent reservoirs 200ml | 22,050,000 | 330,750 |
| 90 | PP2500043380 - Cell Collection Medium KIT | 49,612,500 | 744,188 |
| 91 | PP2500043381 - Sample collection brush | 5,788,130 | 86,822 |
| 92 | PP2500043382 - Tip CORE TIPS with Filter,1ml | 33,515,520 | 502,733 |
| 93 | PP2500043383 - Kit Prenatal Enumeration Probe Kit (Fish) | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 94 | PP2500043384 - AutoDELFIA Free hCGβ | 2,173,248,000 | 32,598,720 |
| 95 | PP2500043385 - AutoDELFIA hAFP | 142,368,000 | 2,135,520 |
| 96 | PP2500043386 - AutoDELFIA PAPP-A | 2,164,176,000 | 32,462,640 |
| 97 | PP2500043387 - AutoDELFIA unconjugated Estriol(uE3) | 165,146,880 | 2,477,204 |
| 98 | PP2500043388 - Giấy thấm máu gót chân sơ sinh | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 99 | PP2500043389 - Chai cấy máu người lớn hiếu khí có hạt Resin Bactec plus Aerobic hoặc tương đương | 80,850,000 | 1,212,750 |
| 100 | PP2500043390 - Chai cấy máu trẻ em có hạt Resin Bactec peds plus hoặc tương đương | 1,386,000,000 | 20,790,000 |
| 101 | PP2500043391 - Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung sử dụng trên máy T2000, có chứng nhận FDA cho mục đích sử dụng sàng lọc ung thư cổ tử cung. | 14,820,000,000 | 222,300,000 |
| 102 | PP2500043392 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 103 | PP2500043393 - Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm | 415,275,000 | 6,229,125 |
| 104 | PP2500043394 - Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương | 344,085,000 | 5,161,275 |
| 105 | PP2500043395 - Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Streptococcus | 1,186,500,000 | 17,797,500 |
| 106 | PP2500043396 - Canh trường làm kháng sinh đồ AST BROTH | 133,930,000 | 2,008,950 |
| 107 | PP2500043397 - Chỉ thị kháng sinh đồ AST INDICATOR | 14,406,240 | 216,094 |
| 108 | PP2500043398 - Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus | 14,406,000 | 216,090 |
| 109 | PP2500043399 - Canh trường định danh | 228,270,000 | 3,424,050 |
| 110 | PP2500043400 - Panel kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO | 102,930,000 | 1,543,950 |
| 111 | PP2500043401 - Panel định danh gram âm | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 112 | PP2500043402 - STA - Routine QC | 433,516,750 | 6,502,752 |
| 113 | PP2500043403 - STA CaCl2 0,025 M 24X15ml | 25,299,953 | 379,500 |
| 114 | PP2500043404 - STA Cleaner Solution 6x2,5 l | 499,685,760 | 7,495,287 |
| 115 | PP2500043405 - STA Cuvette | 1,503,150,000 | 22,547,250 |
| 116 | PP2500043406 - STA Desorb U | 1,030,493,760 | 15,457,407 |
| 117 | PP2500043407 - STA Liquid Fib 12x4ml | 1,064,353,345 | 15,965,301 |
| 118 | PP2500043408 - Sta Neoptimal 5 | 435,588,160 | 6,533,823 |
| 119 | PP2500043409 - STA Owren -Koller 24 x15ml | 76,150,280 | 1,142,255 |
| 120 | PP2500043410 - STA - C.K. Prest 5 | 657,250,300 | 9,858,755 |
| 121 | PP2500043411 - ACL TOP Cuvette | 810,432,000 | 12,156,480 |
| 122 | PP2500043412 - Critical care/HemosILCleaningAgent | 18,611,250 | 279,169 |
| 123 | PP2500043413 - HemosILAPTT-SP (Liquid) | 199,920,000 | 2,998,800 |
| 124 | PP2500043414 - HemosILCleaningSolution | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 125 | PP2500043415 - HemosILFactor Diluent | 35,087,850 | 526,318 |
| 126 | PP2500043416 - HemosILFibrinogen C | 842,940,000 | 12,644,100 |
| 127 | PP2500043417 - HemosILLow Abnormal Control Assayed | 128,904,300 | 1,933,565 |
| 128 | PP2500043418 - HemosILNormal Control Assayed | 108,089,100 | 1,621,337 |
| 129 | PP2500043419 - HemosILRecombiPlasTin 2G | 227,976,000 | 3,419,640 |
| 130 | PP2500043420 - HemosILRinse Solution | 669,046,560 | 10,035,699 |
| 131 | PP2500043421 - 10X EZ PREP Solution | 47,520,060 | 712,801 |
| 132 | PP2500043422 - 10X SSC Solution,2L | 5,345,970 | 80,190 |
| 133 | PP2500043423 - Bluing Reagent | 23,635,500 | 354,533 |
| 134 | PP2500043424 - Cell Conditioning Solution,CC1 | 103,950,000 | 1,559,250 |
| 135 | PP2500043425 - CINtec p16 Histology(50) CE | 19,845,000 | 297,675 |
| 136 | PP2500043426 - CONFIRM ANTI-ER (SP1) | 61,992,000 | 929,880 |
| 137 | PP2500043427 - CONFIRM ANTI-KI-67 (30-9) RABBITMONOCLO | 64,628,550 | 969,429 |
| 138 | PP2500043428 - CONFIRM ANTI-PR (1E2) | 140,713,650 | 2,110,705 |
| 139 | PP2500043429 - Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) | 18,345,600 | 275,184 |
| 140 | PP2500043430 - Hematoxylin II | 38,184,300 | 572,765 |
| 141 | PP2500043431 - Kit Pack, EBAR | 36,658,224 | 549,874 |
| 142 | PP2500043432 - LCS | 57,915,900 | 868,739 |
| 143 | PP2500043433 - ReactionBuffer Concentrate (10X) | 24,502,170 | 367,533 |
| 144 | PP2500043434 - Ribbon, EBAR Printer | 3,757,536 | 56,364 |
| 145 | PP2500043435 - Ultra View UniversalDAB DetectionKit | 178,844,610 | 2,682,670 |
| 146 | PP2500043436 - Ventana anti-Her2/Neu (4B5) Rabbit Mono | 136,864,350 | 2,052,966 |
| 147 | PP2500043437 - VENTANA ANTI-P63 (4A4) | 16,235,100 | 243,527 |
| 148 | PP2500043438 - Alinity h-series Autoclean Solution | 13,664,000 | 204,960 |
| 149 | PP2500043439 - Alinity h-series Control 29P | 164,220,408 | 2,463,307 |
| 150 | PP2500043440 - Alinity h-series Diluent | 79,718,400 | 1,195,776 |
| 151 | PP2500043441 - Alinity h-series HGB reagent | 1,297,023,000 | 19,455,345 |
| 152 | PP2500043442 - Alinity h-series WBC Reagent | 1,230,500,700 | 18,457,511 |
| 153 | PP2500043443 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 401,105,250 | 6,016,579 |
| 154 | PP2500043444 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 561,172,500 | 8,417,588 |
| 155 | PP2500043445 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 61,624,500 | 924,368 |
| 156 | PP2500043446 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 158,350,500 | 2,375,258 |
| 157 | PP2500043447 - COULTER 6C Plus Cell Control | 119,903,490 | 1,798,553 |
| 158 | PP2500043448 - BIOVUEABO Rh/REVERSE CASSETTE | 952,240,000 | 14,283,600 |
| 159 | PP2500043449 - BIOVUEAHG IgG CASSETTE | 97,491,240 | 4,492,500 |
| 160 | PP2500043450 - ORTHO BLISS (BIOVUE) | 1,974,000 | 29,610 |
| 161 | PP2500043451 - REVERSE DILUENT CASSETTE | 19,671,099 | 659,495 |
| 162 | PP2500043452 - DILUTION TRAY | 12,220,000 | 183,300 |
| 163 | PP2500043453 - Alinity i HBsAg Qualitative II Calibrators | 16,369,794 | 245,547 |
| 164 | PP2500043454 - Alinity i HBsAg Qualitative II Controls | 16,563,960 | 248,460 |
| 165 | PP2500043455 - Alinity i HBsAg Qualitative II Reagent Kit | 1,417,185,000 | 21,257,775 |
| 166 | PP2500043456 - Alinity i HIV Ag/Ab Combo Calibrator | 22,481,256 | 337,219 |
| 167 | PP2500043457 - Alinity i HIV Ag/Ab Combo Controls | 19,498,248 | 292,474 |
| 168 | PP2500043458 - Alinity i HIV Ag/Ab Combo Reagent Kit | 1,737,792,000 | 26,066,880 |
| 169 | PP2500043459 - Alinity i Rubella IgG Calibrators | 16,860,942 | 252,915 |
| 170 | PP2500043460 - Alinity i Rubella IgG Controls | 14,623,686 | 219,356 |
| 171 | PP2500043461 - Alinity i Rubella IgG Reagent Kit | 1,038,292,000 | 15,574,380 |
| 172 | PP2500043462 - Alinity i Rubella IgM Controls | 12,186,405 | 182,797 |
| 173 | PP2500043463 - Alinity i Rubella IgM Reagent Kit | 1,984,824,000 | 29,772,360 |
| 174 | PP2500043464 - Alinity i Syphilis TP Calibrator | 16,860,942 | 252,915 |
| 175 | PP2500043465 - Alinity i Syphilis TP Controls | 19,498,240 | 292,474 |
| 176 | PP2500043466 - Alinity i Syphilis TP Reagent Kit | 1,584,618,000 | 23,769,270 |
| 177 | PP2500043467 - Alinity i-series Concentrated Wash Buffer | 128,710,120 | 1,930,652 |
| 178 | PP2500043468 - Alinity i-series Probe Conditioning Solution | 41,587,920 | 623,819 |
| 179 | PP2500043469 - Alinity Pre-Trigger Solution | 66,924,000 | 1,003,860 |
| 180 | PP2500043470 - Alinity Trigger Solution | 41,184,000 | 617,760 |
| 181 | PP2500043471 - Alinity i Total β-hCG Reagent Kit | 486,856,000 | 7,302,840 |
| 182 | PP2500043472 - Alinity i Anti-HCV Reagent Kit | 1,638,434,000 | 24,576,510 |
| 183 | PP2500043473 - Alinity i CA 15-3 Reagent Kit | 76,818,000 | 1,152,270 |
| 184 | PP2500043474 - ALINITYi Anti-HBc II Controls | 9,465,216 | 141,979 |
| 185 | PP2500043475 - ALINITYi Anti-HBc II Reagent Kit (2 x 100 Tests) | 97,993,000 | 1,469,895 |
| 186 | PP2500043476 - Herpes simplex IGG | 136,080,000 | 2,041,200 |
| 187 | PP2500043477 - Herpes simplex IGM | 130,032,000 | 1,950,480 |
| 188 | PP2500043478 - Plastic tubes 5ml, 75x12mm | 28,896,000 | 433,440 |
| 189 | PP2500043479 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 32,946,480 | 494,198 |
| 190 | PP2500043480 - DG Gel ABO/Rh | 1,422,498,000 | 21,337,470 |
| 191 | PP2500043481 - DG GEL COOMBS(Xét nghiệm Crossmatch test / 1 giếng | 285,292,350 | 4,279,386 |
| 192 | PP2500043482 - DG GEL SOL ( Dung dịch Liss ) | 160,440,000 | 2,406,600 |
| 193 | PP2500043483 - Hồng cầu mẫu | 198,450,000 | 2,976,750 |
| 194 | PP2500043484 - WASH SOLUTION A ( Dung dịch rửa ) | 43,470,000 | 652,050 |
| 195 | PP2500043485 - WASH SOLUTION B ( Dung dịch rửa ) | 130,410,000 | 1,956,150 |
| 196 | PP2500043486 - MINICAP HEMOGLOBIN(E) | 897,000,000 | 13,455,000 |
| 197 | PP2500043487 - PATHOLOGICALHb A2 CONTROL | 20,319,012 | 304,786 |
| 198 | PP2500043488 - Across Gel AHG (Coombs)(Xét nghiệm Crossmatch test /1 giếng) | 38,500,000 | 577,500 |
| 199 | PP2500043489 - Across Gel Forward & Reverse ABO with Dvı-/Dvı+ | 1,750,000,000 | 26,250,000 |
| 200 | PP2500043490 - Across LISS ( Dung dịch Liss ) | 105,600,000 | 1,584,000 |
| 201 | PP2500043491 - Khay đựng mẫu | 3,600,000 | 54,000 |
| 202 | PP2500043492 - Aerospray Gram Reagent A SafranineConcentrate | 470,120,000 | 7,051,800 |
| 203 | PP2500043493 - Aerospray Gram Reagent B | 1,749,600,000 | 26,244,000 |
| 204 | PP2500043494 - Aerospray Gram Reagent C | 1,425,600,000 | 21,384,000 |
| 205 | PP2500043495 - Bộ thuốc nhuộm tế bào theo kỹ thuật Thin prep pap test | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 206 | PP2500043496 - Cobas U pack | 342,921,600 | 5,143,824 |
| 207 | PP2500043497 - ABX MINICLEAN 1L | 85,260,000 | 1,278,900 |
| 208 | PP2500043498 - ABX LYSEBIO 0,4L | 167,700,000 | 2,515,500 |
| 209 | PP2500043499 - ABX MINIDILLMG 10l | 288,750,000 | 4,331,250 |
| 210 | PP2500043500 - ABX MINOCLAIR 0,5L | 42,000,000 | 630,000 |
| 211 | PP2500043501 - ABX MinotrolCRP 3 (2x2,5ml) | 57,487,500 | 862,313 |
| 212 | PP2500043502 - ABX MinotrolCRP 1 (2x2,5ml) | 57,487,500 | 862,313 |
| 213 | PP2500043503 - ABX MinotrolCRP 2 (2x2,5ml) | 57,487,500 | 862,313 |
| 214 | PP2500043504 - CRP Unit 50 | 959,175,000 | 14,387,625 |
| 215 | PP2500043505 - Dung dịch rửa Clinitek Novus Rinse Additive | 24,915,072 | 373,727 |
| 216 | PP2500043506 - Hóa chất xét nghiệm Clinitek Novus pro 12 Urinalysis Cassette | 1,321,110,000 | 19,816,650 |
| 217 | PP2500043507 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu | 399,000,000 | 5,985,000 |
| 218 | PP2500043508 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD | 4,156,000,000 | 62,340,000 |
| 219 | PP2500043509 - Bộ kit phát hiện 40 genotypeHPV | 1,252,200,000 | 18,783,000 |
| 220 | PP2500043510 - I-GBS Real-time PCR Kit | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 221 | PP2500043511 - Kit sàng lọc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh/ kit Neo Mass AAAC | 15,440,000,000 | 231,600,000 |
| 222 | PP2500043512 - 17α-OH | 3,283,257,600 | 49,248,864 |
| 223 | PP2500043513 - G6PD | 2,449,843,200 | 36,747,648 |
| 224 | PP2500043514 - TSH | 3,300,756,480 | 49,511,348 |
| 225 | PP2500043515 - Biotinidase | 1,005,696,000 | 15,085,440 |
| 226 | PP2500043516 - Phenylalanine | 761,702,400 | 11,425,536 |
| 227 | PP2500043517 - Galactose | 978,739,200 | 14,681,088 |
| 228 | PP2500043518 - Alinity c Glucose Reagent Kit | 378,900,000 | 5,683,500 |
| 229 | PP2500043519 - Alinity c-series Acid Wash | 77,760,000 | 1,166,400 |
| 230 | PP2500043520 - Alinity c-series Alkaline Wash | 115,200,000 | 1,728,000 |
| 231 | PP2500043521 - Alinity c Vancomycin reagent kit | 75,675,600 | 1,135,134 |
| 232 | PP2500043522 - Alinity c TDM Multiconstituent Calibrator Kit | 19,864,845 | 297,973 |
| 233 | PP2500043523 - Alinity c-series Maintenance Solutions | 20,201,904 | 303,029 |
| 234 | PP2500043524 - Alinity c-series DetergentA | 9,329,958 | 139,950 |
| 235 | PP2500043525 - Alinity c-series DetergentB | 9,909,344 | 148,641 |
| 236 | PP2500043526 - Multichem S Plus Assayed 1 | 9,942,975 | 149,145 |
| 237 | PP2500043527 - Multichem S Plus Assayed 2 | 9,942,975 | 149,145 |
| 238 | PP2500043528 - Multichem S Plus Assayed 3 | 9,942,975 | 149,145 |
| 239 | PP2500043529 - CMV/EBV/HHV6 Screen Real-TM | 533,610,000 | 8,004,150 |
| 240 | PP2500043530 - HBV Real-TMQuant Dx | 665,437,248 | 9,981,559 |
| 241 | PP2500043531 - Parvovirus B19 Real-TM | 473,760,000 | 7,106,400 |
| 242 | PP2500043532 - Rubella Real-TM | 688,800,000 | 10,332,000 |
| 243 | PP2500043533 - Toxoplasma gondii Real-TM | 443,520,000 | 6,652,800 |
| 244 | PP2500043534 - Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của Streptococcus nhóm B (GBS) | 149,940,000 | 2,249,100 |
| 245 | PP2500043535 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung, âm đạo (gồm chổi lấy mẫu; dung dịch bảo quản mẫu, dịch ly giải mẫu, dịch kết nang tế bào và ống ly tâm) | 2,280,000,000 | 34,200,000 |
| 246 | PP2500043536 - Bộ ly trích cho máy tách chiết tự động bằng từ tính (Hạt Magbead) | 680,198,400 | 10,202,976 |
| 247 | PP2500043537 - Samag Viral Nucleic Acids Extraction kit | 266,716,800 | 4,000,752 |
| 248 | PP2500043538 - Xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram âm GN | 71,600,000 | 1,074,000 |
| 249 | PP2500043539 - Xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram dương GP | 71,600,000 | 1,074,000 |
| 250 | PP2500043540 - Xét nghiệm định danh vi nấm YST | 71,600,000 | 1,074,000 |
| 251 | PP2500043541 - Xét nghiệm định danh Neisseriavà Haemophilus NH | 17,866,800 | 268,002 |
| 252 | PP2500043542 - Xét nghiệm kháng sinh đồ nấm AST-YS | 71,467,200 | 1,072,008 |
| 253 | PP2500043543 - Nước muối Sodium Chloride 0.45% | 9,660,000 | 144,900 |
| 254 | PP2500043544 - Tuýp nhựa trong 12 x 75 mm | 89,959,100 | 1,349,387 |
| 255 | PP2500043545 - Xét nghiệm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm các loại AST - GN67/ AST - N428 | 71,475,200 | 1,072,128 |
| 256 | PP2500043546 - Xét nghiệm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương các loại AST - ST03/ AST - GP67/ AST - P592 | 71,475,200 | 1,072,128 |
| 257 | PP2500043547 - Bộ xét nghiệm phết tế bào nhúng dịch tầm soát ung thư cổ tử cung có chổi lấy mẫu có màng bảo vệ | 1,980,000,000 | 29,700,000 |
| 258 | PP2500043548 - Bộ kít chạy máy Panther | 1,034,500,000 | 15,517,500 |
| 259 | PP2500043549 - Bộ kít xét nghiệm HPV APTIMA | 14,573,000,000 | 218,595,000 |
| 260 | PP2500043550 - Ống chuyển mẫu Aptima | 975,000,000 | 14,625,000 |
| 261 | PP2500043551 - RP500 MEASUREMENTCARTRIDGE LAC 750 TEST | 2,675,000,000 | 40,125,000 |
| 262 | PP2500043552 - AQC CARTRIDGE KIT | 568,000,000 | 8,520,000 |
| 263 | PP2500043553 - WASH/WASTE CARTRIDGE PKG (4) | 416,000,000 | 6,240,000 |
| 264 | PP2500043554 - Thalassemia DetectionKit | 962,500,000 | 14,437,500 |
| 265 | PP2500043555 - DS DILUENT | 123,000,000 | 1,845,000 |
| 266 | PP2500043556 - M-6LD LYSE | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 267 | PP2500043557 - M-6LH LYSE | 52,500,000 | 787,500 |
| 268 | PP2500043558 - M-6LN LYSE | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 269 | PP2500043559 - M-6FD DYE | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 270 | PP2500043560 - M-6FN DYE | 27,000,000 | 405,000 |
| 271 | PP2500043561 - PROBE CLEANSER | 9,000,000 | 135,000 |
| 272 | PP2500043562 - BC-6D Hematology control (H/N/L) | 114,210,000 | 1,713,150 |
| 273 | PP2500043563 - LC lyse | 119,250,000 | 1,788,750 |
| 274 | PP2500043564 - hs-CRP reagent | 448,860,000 | 6,732,900 |
| 275 | PP2500043565 - CRP Control(/II) | 44,000,000 | 660,000 |
| 276 | PP2500043566 - Tube capillary | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 277 | PP2500043567 - COBAS 58/68/88HBV 192T IVD | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 278 | PP2500043568 - COBAS 58/68/8800 HPV 480 IVD | 2,479,740,000 | 37,196,100 |
| 279 | PP2500043569 - cobas® CT/NG | 397,423,140 | 5,961,348 |
| 280 | PP2500043570 - KIT COBAS 58/68/8800 NHP NEG RMC | 42,000,000 | 630,000 |
| 281 | PP2500043571 - HBV/HCV/HIV-1 Control Kit | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 282 | PP2500043572 - KIT C58/68/8800 BUFF NEG RMC | 130,183,200 | 1,952,748 |
| 283 | PP2500043573 - COBAS 58/68/8800 HPV RMC IVD | 211,680,000 | 3,175,200 |
| 284 | PP2500043574 - cobas® CT/NG Positive Control Kit | 84,400,856 | 1,266,013 |
| 285 | PP2500043575 - KIT COBAS 6800/8800 MGP IVD | 422,817,836 | 6,342,268 |
| 286 | PP2500043576 - Tip CORE TIPS with Filter,1ml | 201,096,000 | 3,016,440 |
| 287 | PP2500043577 - Tip CORE TIPS 300ul | 63,000,000 | 945,000 |
| 288 | PP2500043578 - Sample collection brush | 75,244,000 | 1,128,660 |
| 289 | PP2500043579 - Cell Collection Medium KIT | 644,962,500 | 9,674,438 |
| 290 | PP2500043580 - cobas Processing Plate 24 | 56,700,000 | 850,500 |
| 291 | PP2500043581 - coabs Amplification Plate 24 | 31,500,000 | 472,500 |
| 292 | PP2500043582 - cobas Liquid Waste Plate 24 | 56,700,000 | 850,500 |
| 293 | PP2500043583 - KIT C6800/8800 LYS REAGENT | 1,023,109,763 | 15,346,647 |
| 294 | PP2500043584 - KIT COBAS 6800/8800 WASH IVD | 122,046,750 | 1,830,702 |
| 295 | PP2500043585 - KIT C6800/8800 SPEC DIL RE | 79,556,400 | 1,193,346 |
| 296 | PP2500043586 - KIT PCR MEDIA UNI SWB 100 | 275,625,000 | 4,134,375 |
| 297 | PP2500043587 - COBAS PCR URINE 100 PKT IVD | 57,881,250 | 868,219 |
| 298 | PP2500043588 - EasyLytePlus SolutionsPack, 800ml | 172,800,000 | 2,592,000 |
| 299 | PP2500043589 - EasyLyte/EasyStat/EasyBloodGas/EasyElectrolytes Daily Rinse/CleaningSolution Kit | 56,700,000 | 850,500 |
| 300 | PP2500043590 - EasyQC Bi-LevelQuality Control Kit | 48,600,000 | 729,000 |
| 301 | PP2500043591 - EasyLyteNa+ Electrode | 21,300,000 | 319,500 |
| 302 | PP2500043592 - EasyLyteK+ Electrode | 21,300,000 | 319,500 |
| 303 | PP2500043593 - EasyLyteCl- Electrode | 21,300,000 | 319,500 |
| 304 | PP2500043594 - EasyLyteReference Electrode | 21,300,000 | 319,500 |
| 305 | PP2500043595 - EasyLyteTubing Kit | 4,000,000 | 60,000 |
| 306 | PP2500043596 - EasyElectrolytes Reagent Module, Na+/K+/Cl- | 17,200,000 | 258,000 |
| 307 | PP2500043597 - AFIAS Dengue NS1 Ag | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 308 | PP2500043598 - AFIAS Dengue IgG/IgM | 243,000,000 | 3,645,000 |
| 309 | PP2500043599 - AFIAS IGRA-TB | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 310 | PP2500043600 - Bộ IVD xét nghiệm định tính biến thể số lượng bản sao (CNV) | 4,058,080,000 | 60,871,200 |
| 311 | PP2500043601 - Bộ IVD chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm bộ đôi sàng lọc ung thư cổ tử cung | 1,310,400,000 | 19,656,000 |
| 312 | PP2500043602 - Hóa chất sàng lọc các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh | 3,488,400,000 | 52,326,000 |
Hóa chất xét nghiệm trên máy giải trình tự gen cho xét nghiệm sàng lọc không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500043291 |
| Giá từng phần lô | 19,368,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,532,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất xét nghiệm gen trên máy giải trình tự gene |
|
| Mã phần lô | PP2500043292 |
| Giá từng phần lô | 6,069,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,037,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ kit nhuộm H&E - Dako Hematoxylin (CS700);Dako Eosin (CS701);Dako Bluing Buffer (CS702);Dako MountingMedium 473mL (CS703);Dako Cover Glasses 1.000 pcs (CS704) |
|
| Mã phần lô | PP2500043293 |
| Giá từng phần lô | 2,698,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,477,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dako Cover Glasses |
|
| Mã phần lô | PP2500043294 |
| Giá từng phần lô | 40,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AFP Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043295 |
| Giá từng phần lô | 154,636,209 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ALTL |
|
| Mã phần lô | PP2500043296 |
| Giá từng phần lô | 115,314,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,729,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AMH Plus Elecsys E2G 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500043297 |
| Giá từng phần lô | 3,376,506,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,647,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Anti-HCV G2 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043298 |
| Giá từng phần lô | 4,552,443,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,286,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Anti-HCV PC |
|
| Mã phần lô | PP2500043299 |
| Giá từng phần lô | 16,276,211 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AssayTip/AssayCup tray |
|
| Mã phần lô | PP2500043300 |
| Giá từng phần lô | 375,268,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,629,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ASTL |
|
| Mã phần lô | PP2500043301 |
| Giá từng phần lô | 135,664,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BIL-D |
|
| Mã phần lô | PP2500043302 |
| Giá từng phần lô | 9,708,615 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BIL-T Gen.3, 250T c/I |
|
| Mã phần lô | PP2500043303 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CA 125 G2 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043304 |
| Giá từng phần lô | 555,104,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,326,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CleanCell M 2x2 L |
|
| Mã phần lô | PP2500043305 |
| Giá từng phần lô | 1,144,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,161,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CONTROL MULTI |
|
| Mã phần lô | PP2500043306 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CREA |
|
| Mã phần lô | PP2500043307 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CRP G4 |
|
| Mã phần lô | PP2500043308 |
| Giá từng phần lô | 400,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,001,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Diluent MultiAssay E2G |
|
| Mã phần lô | PP2500043309 |
| Giá từng phần lô | 15,609,097 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Diluent UniversalE2G |
|
| Mã phần lô | PP2500043310 |
| Giá từng phần lô | 96,800,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
EcoTergent, cobas c501/502, 12x59 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500043311 |
| Giá từng phần lô | 10,874,115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Elecsys BRAHMS PCT 300T e8 |
|
| Mã phần lô | PP2500043312 |
| Giá từng phần lô | 2,643,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,650,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Elecsys HBsAg II 300T e8 |
|
| Mã phần lô | PP2500043313 |
| Giá từng phần lô | 1,211,537,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,173,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
EstradiolG3 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043314 |
| Giá từng phần lô | 237,901,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,568,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ferritin Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043315 |
| Giá từng phần lô | 317,202,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,758,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
FSH Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043316 |
| Giá từng phần lô | 154,636,209 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
FT4 G3 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043317 |
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
GLUC |
|
| Mã phần lô | PP2500043318 |
| Giá từng phần lô | 118,881,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,783,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HALOGEN LAMP |
|
| Mã phần lô | PP2500043319 |
| Giá từng phần lô | 197,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,967,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500043320 |
| Giá từng phần lô | 210,091,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,151,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HBeAg Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043321 |
| Giá từng phần lô | 107,936,955 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HBsAg G2 PC |
|
| Mã phần lô | PP2500043322 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HCG+beta Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043323 |
| Giá từng phần lô | 1,574,998,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,624,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HDL-C G4, 350COBASC/INTEGR |
|
| Mã phần lô | PP2500043324 |
| Giá từng phần lô | 10,671,318 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HE4 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500043325 |
| Giá từng phần lô | 37,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HE4 Elecsys E2G 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500043326 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HE4 PC CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2500043327 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HIV duo Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043328 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HIV PC G2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500043329 |
| Giá từng phần lô | 44,790,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
LDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2500043330 |
| Giá từng phần lô | 21,416,066 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
LH Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043331 |
| Giá từng phần lô | 237,901,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,568,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
NaOH-D |
|
| Mã phần lô | PP2500043332 |
| Giá từng phần lô | 22,307,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
NaOH-D/Basic Wash |
|
| Mã phần lô | PP2500043333 |
| Giá từng phần lô | 29,975,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PLGF CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500043334 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PLGF Elecsys E2G 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500043335 |
| Giá từng phần lô | 6,366,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,504,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Precicontrol Clinchem1 |
|
| Mã phần lô | PP2500043336 |
| Giá từng phần lô | 30,476,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Precicontrol Clinchem2 |
|
| Mã phần lô | PP2500043337 |
| Giá từng phần lô | 50,793,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PRECICONTROLHBA1C NORM |
|
| Mã phần lô | PP2500043338 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PRECICONTROLHBA1C PATH |
|
| Mã phần lô | PP2500043339 |
| Giá từng phần lô | 27,121,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PreciControl Tumor Marker |
|
| Mã phần lô | PP2500043340 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PreciControl Universal |
|
| Mã phần lô | PP2500043341 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Precinorm PUC |
|
| Mã phần lô | PP2500043342 |
| Giá từng phần lô | 18,840,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PrecipathPUC |
|
| Mã phần lô | PP2500043343 |
| Giá từng phần lô | 11,304,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PreCleanII M G2 2x2L Elecsys E2G |
|
| Mã phần lô | PP2500043344 |
| Giá từng phần lô | 655,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,834,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ProCell II M G2 2x2L Elecsys E2G |
|
| Mã phần lô | PP2500043345 |
| Giá từng phần lô | 643,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,651,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Progesterone G3 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043346 |
| Giá từng phần lô | 190,321,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,854,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ProlactinG2 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043347 |
| Giá từng phần lô | 475,803,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,137,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
REACTION CELL COBAS C501 |
|
| Mã phần lô | PP2500043348 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sealing foil RSD-Recapper |
|
| Mã phần lô | PP2500043349 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
sFLT1 Elecsys E2G 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500043350 |
| Giá từng phần lô | 297,123,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,456,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Syphilis Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043351 |
| Giá từng phần lô | 1,990,797,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,861,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Syphilis PC |
|
| Mã phần lô | PP2500043352 |
| Giá từng phần lô | 14,468,839 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Testosterone G2 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043353 |
| Giá từng phần lô | 154,636,209 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Toxo IgM Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043354 |
| Giá từng phần lô | 161,905,436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,428,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
TP |
|
| Mã phần lô | PP2500043355 |
| Giá từng phần lô | 15,734,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
TPUC 150T Cobas C, INT |
|
| Mã phần lô | PP2500043356 |
| Giá từng phần lô | 41,369,438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
TSH Elecsys E2G 300 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500043357 |
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
TRIGL |
|
| Mã phần lô | PP2500043358 |
| Giá từng phần lô | 14,475,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
UA |
|
| Mã phần lô | PP2500043359 |
| Giá từng phần lô | 16,270,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
UREAL |
|
| Mã phần lô | PP2500043360 |
| Giá từng phần lô | 121,957,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,829,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Toxo IgG Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043361 |
| Giá từng phần lô | 96,922,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CMV IgM Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043362 |
| Giá từng phần lô | 154,195,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CMV IgG Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500043363 |
| Giá từng phần lô | 102,797,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PreciControl AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500043364 |
| Giá từng phần lô | 31,263,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Elecsys Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2500043365 |
| Giá từng phần lô | 52,867,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Elecsys Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500043366 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PreciControl Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500043367 |
| Giá từng phần lô | 57,027,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Elecsys Anti-HBs II |
|
| Mã phần lô | PP2500043368 |
| Giá từng phần lô | 24,230,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Elecsys Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500043369 |
| Giá từng phần lô | 87,230,682 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Elecsys Tg II |
|
| Mã phần lô | PP2500043370 |
| Giá từng phần lô | 154,179,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Elecsys Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500043371 |
| Giá từng phần lô | 87,230,682 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CA2 |
|
| Mã phần lô | PP2500043372 |
| Giá từng phần lô | 10,125,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AD -plate 0.3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500043373 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
cobas 4800 HPV Amplification / Detection960 tests |
|
| Mã phần lô | PP2500043374 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
cobas 4800 HPV Controls IVD |
|
| Mã phần lô | PP2500043375 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
cobas 4800 System Liquid CytologyPreparation 960 tests |
|
| Mã phần lô | PP2500043376 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
cobas 4800 System Sample Preparation 960 tests |
|
| Mã phần lô | PP2500043377 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
cobas 4800 System Wash Buffer 960 tests |
|
| Mã phần lô | PP2500043378 |
| Giá từng phần lô | 13,229,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Reagent reservoirs 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500043379 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cell Collection Medium KIT |
|
| Mã phần lô | PP2500043380 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sample collection brush |
|
| Mã phần lô | PP2500043381 |
| Giá từng phần lô | 5,788,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tip CORE TIPS with Filter,1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500043382 |
| Giá từng phần lô | 33,515,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kit Prenatal Enumeration Probe Kit (Fish) |
|
| Mã phần lô | PP2500043383 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AutoDELFIA Free hCGβ |
|
| Mã phần lô | PP2500043384 |
| Giá từng phần lô | 2,173,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,598,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AutoDELFIA hAFP |
|
| Mã phần lô | PP2500043385 |
| Giá từng phần lô | 142,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,135,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AutoDELFIA PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500043386 |
| Giá từng phần lô | 2,164,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,462,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AutoDELFIA unconjugated Estriol(uE3) |
|
| Mã phần lô | PP2500043387 |
| Giá từng phần lô | 165,146,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,477,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy thấm máu gót chân sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500043388 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chai cấy máu người lớn hiếu khí có hạt Resin Bactec plus Aerobic hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500043389 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chai cấy máu trẻ em có hạt Resin Bactec peds plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500043390 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung sử dụng trên máy T2000, có chứng nhận FDA cho mục đích sử dụng sàng lọc ung thư cổ tử cung. |
|
| Mã phần lô | PP2500043391 |
| Giá từng phần lô | 14,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500043392 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500043393 |
| Giá từng phần lô | 415,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,229,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500043394 |
| Giá từng phần lô | 344,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,161,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panel vừa định danh vừa kháng sinh đồ Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500043395 |
| Giá từng phần lô | 1,186,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,797,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Canh trường làm kháng sinh đồ AST BROTH |
|
| Mã phần lô | PP2500043396 |
| Giá từng phần lô | 133,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thị kháng sinh đồ AST INDICATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500043397 |
| Giá từng phần lô | 14,406,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500043398 |
| Giá từng phần lô | 14,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2500043399 |
| Giá từng phần lô | 228,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,424,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panel kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO |
|
| Mã phần lô | PP2500043400 |
| Giá từng phần lô | 102,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panel định danh gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500043401 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
STA - Routine QC |
|
| Mã phần lô | PP2500043402 |
| Giá từng phần lô | 433,516,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,502,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
STA CaCl2 0,025 M 24X15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500043403 |
| Giá từng phần lô | 25,299,953 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
STA Cleaner Solution 6x2,5 l |
|
| Mã phần lô | PP2500043404 |
| Giá từng phần lô | 499,685,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,495,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
STA Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2500043405 |
| Giá từng phần lô | 1,503,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,547,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
STA Desorb U |
|
| Mã phần lô | PP2500043406 |
| Giá từng phần lô | 1,030,493,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,457,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
STA Liquid Fib 12x4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500043407 |
| Giá từng phần lô | 1,064,353,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,965,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sta Neoptimal 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500043408 |
| Giá từng phần lô | 435,588,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,533,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
STA Owren -Koller 24 x15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500043409 |
| Giá từng phần lô | 76,150,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
STA - C.K. Prest 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500043410 |
| Giá từng phần lô | 657,250,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,858,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ACL TOP Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2500043411 |
| Giá từng phần lô | 810,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,156,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Critical care/HemosILCleaningAgent |
|
| Mã phần lô | PP2500043412 |
| Giá từng phần lô | 18,611,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HemosILAPTT-SP (Liquid) |
|
| Mã phần lô | PP2500043413 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HemosILCleaningSolution |
|
| Mã phần lô | PP2500043414 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HemosILFactor Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2500043415 |
| Giá từng phần lô | 35,087,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HemosILFibrinogen C |
|
| Mã phần lô | PP2500043416 |
| Giá từng phần lô | 842,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,644,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HemosILLow Abnormal Control Assayed |
|
| Mã phần lô | PP2500043417 |
| Giá từng phần lô | 128,904,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,933,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HemosILNormal Control Assayed |
|
| Mã phần lô | PP2500043418 |
| Giá từng phần lô | 108,089,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,621,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HemosILRecombiPlasTin 2G |
|
| Mã phần lô | PP2500043419 |
| Giá từng phần lô | 227,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,419,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HemosILRinse Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500043420 |
| Giá từng phần lô | 669,046,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,035,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
10X EZ PREP Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500043421 |
| Giá từng phần lô | 47,520,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
10X SSC Solution,2L |
|
| Mã phần lô | PP2500043422 |
| Giá từng phần lô | 5,345,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bluing Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500043423 |
| Giá từng phần lô | 23,635,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cell Conditioning Solution,CC1 |
|
| Mã phần lô | PP2500043424 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CINtec p16 Histology(50) CE |
|
| Mã phần lô | PP2500043425 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CONFIRM ANTI-ER (SP1) |
|
| Mã phần lô | PP2500043426 |
| Giá từng phần lô | 61,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CONFIRM ANTI-KI-67 (30-9) RABBITMONOCLO |
|
| Mã phần lô | PP2500043427 |
| Giá từng phần lô | 64,628,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CONFIRM ANTI-PR (1E2) |
|
| Mã phần lô | PP2500043428 |
| Giá từng phần lô | 140,713,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) |
|
| Mã phần lô | PP2500043429 |
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hematoxylin II |
|
| Mã phần lô | PP2500043430 |
| Giá từng phần lô | 38,184,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kit Pack, EBAR |
|
| Mã phần lô | PP2500043431 |
| Giá từng phần lô | 36,658,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
LCS |
|
| Mã phần lô | PP2500043432 |
| Giá từng phần lô | 57,915,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ReactionBuffer Concentrate (10X) |
|
| Mã phần lô | PP2500043433 |
| Giá từng phần lô | 24,502,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ribbon, EBAR Printer |
|
| Mã phần lô | PP2500043434 |
| Giá từng phần lô | 3,757,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ultra View UniversalDAB DetectionKit |
|
| Mã phần lô | PP2500043435 |
| Giá từng phần lô | 178,844,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,682,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ventana anti-Her2/Neu (4B5) Rabbit Mono |
|
| Mã phần lô | PP2500043436 |
| Giá từng phần lô | 136,864,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
VENTANA ANTI-P63 (4A4) |
|
| Mã phần lô | PP2500043437 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity h-series Autoclean Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500043438 |
| Giá từng phần lô | 13,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity h-series Control 29P |
|
| Mã phần lô | PP2500043439 |
| Giá từng phần lô | 164,220,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,463,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity h-series Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2500043440 |
| Giá từng phần lô | 79,718,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity h-series HGB reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500043441 |
| Giá từng phần lô | 1,297,023,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,455,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity h-series WBC Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500043442 |
| Giá từng phần lô | 1,230,500,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,457,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500043443 |
| Giá từng phần lô | 401,105,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,016,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500043444 |
| Giá từng phần lô | 561,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,417,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500043445 |
| Giá từng phần lô | 61,624,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500043446 |
| Giá từng phần lô | 158,350,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
COULTER 6C Plus Cell Control |
|
| Mã phần lô | PP2500043447 |
| Giá từng phần lô | 119,903,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BIOVUEABO Rh/REVERSE CASSETTE |
|
| Mã phần lô | PP2500043448 |
| Giá từng phần lô | 952,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,283,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BIOVUEAHG IgG CASSETTE |
|
| Mã phần lô | PP2500043449 |
| Giá từng phần lô | 97,491,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ORTHO BLISS (BIOVUE) |
|
| Mã phần lô | PP2500043450 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
REVERSE DILUENT CASSETTE |
|
| Mã phần lô | PP2500043451 |
| Giá từng phần lô | 19,671,099 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
DILUTION TRAY |
|
| Mã phần lô | PP2500043452 |
| Giá từng phần lô | 12,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i HBsAg Qualitative II Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500043453 |
| Giá từng phần lô | 16,369,794 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i HBsAg Qualitative II Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500043454 |
| Giá từng phần lô | 16,563,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i HBsAg Qualitative II Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043455 |
| Giá từng phần lô | 1,417,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,257,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i HIV Ag/Ab Combo Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500043456 |
| Giá từng phần lô | 22,481,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i HIV Ag/Ab Combo Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500043457 |
| Giá từng phần lô | 19,498,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i HIV Ag/Ab Combo Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043458 |
| Giá từng phần lô | 1,737,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,066,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i Rubella IgG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500043459 |
| Giá từng phần lô | 16,860,942 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i Rubella IgG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500043460 |
| Giá từng phần lô | 14,623,686 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i Rubella IgG Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043461 |
| Giá từng phần lô | 1,038,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,574,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i Rubella IgM Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500043462 |
| Giá từng phần lô | 12,186,405 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i Rubella IgM Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043463 |
| Giá từng phần lô | 1,984,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,772,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i Syphilis TP Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500043464 |
| Giá từng phần lô | 16,860,942 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i Syphilis TP Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500043465 |
| Giá từng phần lô | 19,498,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i Syphilis TP Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043466 |
| Giá từng phần lô | 1,584,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,769,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i-series Concentrated Wash Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2500043467 |
| Giá từng phần lô | 128,710,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i-series Probe Conditioning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500043468 |
| Giá từng phần lô | 41,587,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity Pre-Trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500043469 |
| Giá từng phần lô | 66,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity Trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500043470 |
| Giá từng phần lô | 41,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i Total β-hCG Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043471 |
| Giá từng phần lô | 486,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,302,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i Anti-HCV Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043472 |
| Giá từng phần lô | 1,638,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,576,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity i CA 15-3 Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043473 |
| Giá từng phần lô | 76,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ALINITYi Anti-HBc II Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500043474 |
| Giá từng phần lô | 9,465,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ALINITYi Anti-HBc II Reagent Kit (2 x 100 Tests) |
|
| Mã phần lô | PP2500043475 |
| Giá từng phần lô | 97,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Herpes simplex IGG |
|
| Mã phần lô | PP2500043476 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Herpes simplex IGM |
|
| Mã phần lô | PP2500043477 |
| Giá từng phần lô | 130,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Plastic tubes 5ml, 75x12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500043478 |
| Giá từng phần lô | 28,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500043479 |
| Giá từng phần lô | 32,946,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
DG Gel ABO/Rh |
|
| Mã phần lô | PP2500043480 |
| Giá từng phần lô | 1,422,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,337,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
DG GEL COOMBS(Xét nghiệm Crossmatch test / 1 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2500043481 |
| Giá từng phần lô | 285,292,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,279,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
DG GEL SOL ( Dung dịch Liss ) |
|
| Mã phần lô | PP2500043482 |
| Giá từng phần lô | 160,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,406,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500043483 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
WASH SOLUTION A ( Dung dịch rửa ) |
|
| Mã phần lô | PP2500043484 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
WASH SOLUTION B ( Dung dịch rửa ) |
|
| Mã phần lô | PP2500043485 |
| Giá từng phần lô | 130,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
MINICAP HEMOGLOBIN(E) |
|
| Mã phần lô | PP2500043486 |
| Giá từng phần lô | 897,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PATHOLOGICALHb A2 CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2500043487 |
| Giá từng phần lô | 20,319,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Across Gel AHG (Coombs)(Xét nghiệm Crossmatch test /1 giếng) |
|
| Mã phần lô | PP2500043488 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Across Gel Forward & Reverse ABO with Dvı-/Dvı+ |
|
| Mã phần lô | PP2500043489 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Across LISS ( Dung dịch Liss ) |
|
| Mã phần lô | PP2500043490 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khay đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500043491 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Aerospray Gram Reagent A SafranineConcentrate |
|
| Mã phần lô | PP2500043492 |
| Giá từng phần lô | 470,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,051,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Aerospray Gram Reagent B |
|
| Mã phần lô | PP2500043493 |
| Giá từng phần lô | 1,749,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Aerospray Gram Reagent C |
|
| Mã phần lô | PP2500043494 |
| Giá từng phần lô | 1,425,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ thuốc nhuộm tế bào theo kỹ thuật Thin prep pap test |
|
| Mã phần lô | PP2500043495 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cobas U pack |
|
| Mã phần lô | PP2500043496 |
| Giá từng phần lô | 342,921,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,143,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ABX MINICLEAN 1L |
|
| Mã phần lô | PP2500043497 |
| Giá từng phần lô | 85,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ABX LYSEBIO 0,4L |
|
| Mã phần lô | PP2500043498 |
| Giá từng phần lô | 167,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,515,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ABX MINIDILLMG 10l |
|
| Mã phần lô | PP2500043499 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,331,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ABX MINOCLAIR 0,5L |
|
| Mã phần lô | PP2500043500 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ABX MinotrolCRP 3 (2x2,5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500043501 |
| Giá từng phần lô | 57,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ABX MinotrolCRP 1 (2x2,5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500043502 |
| Giá từng phần lô | 57,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
ABX MinotrolCRP 2 (2x2,5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500043503 |
| Giá từng phần lô | 57,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CRP Unit 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500043504 |
| Giá từng phần lô | 959,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,387,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch rửa Clinitek Novus Rinse Additive |
|
| Mã phần lô | PP2500043505 |
| Giá từng phần lô | 24,915,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Clinitek Novus pro 12 Urinalysis Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2500043506 |
| Giá từng phần lô | 1,321,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,816,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500043507 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện 13 tác nhân STD |
|
| Mã phần lô | PP2500043508 |
| Giá từng phần lô | 4,156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ kit phát hiện 40 genotypeHPV |
|
| Mã phần lô | PP2500043509 |
| Giá từng phần lô | 1,252,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
I-GBS Real-time PCR Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043510 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kit sàng lọc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh/ kit Neo Mass AAAC |
|
| Mã phần lô | PP2500043511 |
| Giá từng phần lô | 15,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
17α-OH |
|
| Mã phần lô | PP2500043512 |
| Giá từng phần lô | 3,283,257,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,248,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
G6PD |
|
| Mã phần lô | PP2500043513 |
| Giá từng phần lô | 2,449,843,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,747,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500043514 |
| Giá từng phần lô | 3,300,756,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,511,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Biotinidase |
|
| Mã phần lô | PP2500043515 |
| Giá từng phần lô | 1,005,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,085,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phenylalanine |
|
| Mã phần lô | PP2500043516 |
| Giá từng phần lô | 761,702,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,425,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Galactose |
|
| Mã phần lô | PP2500043517 |
| Giá từng phần lô | 978,739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,681,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity c Glucose Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043518 |
| Giá từng phần lô | 378,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,683,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity c-series Acid Wash |
|
| Mã phần lô | PP2500043519 |
| Giá từng phần lô | 77,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity c-series Alkaline Wash |
|
| Mã phần lô | PP2500043520 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity c Vancomycin reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043521 |
| Giá từng phần lô | 75,675,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity c TDM Multiconstituent Calibrator Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043522 |
| Giá từng phần lô | 19,864,845 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity c-series Maintenance Solutions |
|
| Mã phần lô | PP2500043523 |
| Giá từng phần lô | 20,201,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity c-series DetergentA |
|
| Mã phần lô | PP2500043524 |
| Giá từng phần lô | 9,329,958 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alinity c-series DetergentB |
|
| Mã phần lô | PP2500043525 |
| Giá từng phần lô | 9,909,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Multichem S Plus Assayed 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500043526 |
| Giá từng phần lô | 9,942,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Multichem S Plus Assayed 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500043527 |
| Giá từng phần lô | 9,942,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Multichem S Plus Assayed 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500043528 |
| Giá từng phần lô | 9,942,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CMV/EBV/HHV6 Screen Real-TM |
|
| Mã phần lô | PP2500043529 |
| Giá từng phần lô | 533,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,004,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HBV Real-TMQuant Dx |
|
| Mã phần lô | PP2500043530 |
| Giá từng phần lô | 665,437,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,981,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Parvovirus B19 Real-TM |
|
| Mã phần lô | PP2500043531 |
| Giá từng phần lô | 473,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,106,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Rubella Real-TM |
|
| Mã phần lô | PP2500043532 |
| Giá từng phần lô | 688,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Toxoplasma gondii Real-TM |
|
| Mã phần lô | PP2500043533 |
| Giá từng phần lô | 443,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,652,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của Streptococcus nhóm B (GBS) |
|
| Mã phần lô | PP2500043534 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung, âm đạo (gồm chổi lấy mẫu; dung dịch bảo quản mẫu, dịch ly giải mẫu, dịch kết nang tế bào và ống ly tâm) |
|
| Mã phần lô | PP2500043535 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ ly trích cho máy tách chiết tự động bằng từ tính (Hạt Magbead) |
|
| Mã phần lô | PP2500043536 |
| Giá từng phần lô | 680,198,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,202,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Samag Viral Nucleic Acids Extraction kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043537 |
| Giá từng phần lô | 266,716,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram âm GN |
|
| Mã phần lô | PP2500043538 |
| Giá từng phần lô | 71,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram dương GP |
|
| Mã phần lô | PP2500043539 |
| Giá từng phần lô | 71,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xét nghiệm định danh vi nấm YST |
|
| Mã phần lô | PP2500043540 |
| Giá từng phần lô | 71,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xét nghiệm định danh Neisseriavà Haemophilus NH |
|
| Mã phần lô | PP2500043541 |
| Giá từng phần lô | 17,866,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xét nghiệm kháng sinh đồ nấm AST-YS |
|
| Mã phần lô | PP2500043542 |
| Giá từng phần lô | 71,467,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nước muối Sodium Chloride 0.45% |
|
| Mã phần lô | PP2500043543 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tuýp nhựa trong 12 x 75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500043544 |
| Giá từng phần lô | 89,959,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xét nghiệm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm các loại AST - GN67/ AST - N428 |
|
| Mã phần lô | PP2500043545 |
| Giá từng phần lô | 71,475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xét nghiệm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương các loại AST - ST03/ AST - GP67/ AST - P592 |
|
| Mã phần lô | PP2500043546 |
| Giá từng phần lô | 71,475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ xét nghiệm phết tế bào nhúng dịch tầm soát ung thư cổ tử cung có chổi lấy mẫu có màng bảo vệ |
|
| Mã phần lô | PP2500043547 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ kít chạy máy Panther |
|
| Mã phần lô | PP2500043548 |
| Giá từng phần lô | 1,034,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ kít xét nghiệm HPV APTIMA |
|
| Mã phần lô | PP2500043549 |
| Giá từng phần lô | 14,573,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống chuyển mẫu Aptima |
|
| Mã phần lô | PP2500043550 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
RP500 MEASUREMENTCARTRIDGE LAC 750 TEST |
|
| Mã phần lô | PP2500043551 |
| Giá từng phần lô | 2,675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AQC CARTRIDGE KIT |
|
| Mã phần lô | PP2500043552 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
WASH/WASTE CARTRIDGE PKG (4) |
|
| Mã phần lô | PP2500043553 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thalassemia DetectionKit |
|
| Mã phần lô | PP2500043554 |
| Giá từng phần lô | 962,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
DS DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2500043555 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
M-6LD LYSE |
|
| Mã phần lô | PP2500043556 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
M-6LH LYSE |
|
| Mã phần lô | PP2500043557 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
M-6LN LYSE |
|
| Mã phần lô | PP2500043558 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
M-6FD DYE |
|
| Mã phần lô | PP2500043559 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
M-6FN DYE |
|
| Mã phần lô | PP2500043560 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
PROBE CLEANSER |
|
| Mã phần lô | PP2500043561 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BC-6D Hematology control (H/N/L) |
|
| Mã phần lô | PP2500043562 |
| Giá từng phần lô | 114,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
LC lyse |
|
| Mã phần lô | PP2500043563 |
| Giá từng phần lô | 119,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
hs-CRP reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500043564 |
| Giá từng phần lô | 448,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,732,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CRP Control(/II) |
|
| Mã phần lô | PP2500043565 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tube capillary |
|
| Mã phần lô | PP2500043566 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
COBAS 58/68/88HBV 192T IVD |
|
| Mã phần lô | PP2500043567 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
COBAS 58/68/8800 HPV 480 IVD |
|
| Mã phần lô | PP2500043568 |
| Giá từng phần lô | 2,479,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,196,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
cobas® CT/NG |
|
| Mã phần lô | PP2500043569 |
| Giá từng phần lô | 397,423,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,961,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
KIT COBAS 58/68/8800 NHP NEG RMC |
|
| Mã phần lô | PP2500043570 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HBV/HCV/HIV-1 Control Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043571 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
KIT C58/68/8800 BUFF NEG RMC |
|
| Mã phần lô | PP2500043572 |
| Giá từng phần lô | 130,183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
COBAS 58/68/8800 HPV RMC IVD |
|
| Mã phần lô | PP2500043573 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
cobas® CT/NG Positive Control Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043574 |
| Giá từng phần lô | 84,400,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
KIT COBAS 6800/8800 MGP IVD |
|
| Mã phần lô | PP2500043575 |
| Giá từng phần lô | 422,817,836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,342,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tip CORE TIPS with Filter,1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500043576 |
| Giá từng phần lô | 201,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,016,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tip CORE TIPS 300ul |
|
| Mã phần lô | PP2500043577 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sample collection brush |
|
| Mã phần lô | PP2500043578 |
| Giá từng phần lô | 75,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cell Collection Medium KIT |
|
| Mã phần lô | PP2500043579 |
| Giá từng phần lô | 644,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,674,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
cobas Processing Plate 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500043580 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
coabs Amplification Plate 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500043581 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
cobas Liquid Waste Plate 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500043582 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
KIT C6800/8800 LYS REAGENT |
|
| Mã phần lô | PP2500043583 |
| Giá từng phần lô | 1,023,109,763 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,346,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
KIT COBAS 6800/8800 WASH IVD |
|
| Mã phần lô | PP2500043584 |
| Giá từng phần lô | 122,046,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
KIT C6800/8800 SPEC DIL RE |
|
| Mã phần lô | PP2500043585 |
| Giá từng phần lô | 79,556,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
KIT PCR MEDIA UNI SWB 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500043586 |
| Giá từng phần lô | 275,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
COBAS PCR URINE 100 PKT IVD |
|
| Mã phần lô | PP2500043587 |
| Giá từng phần lô | 57,881,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
EasyLytePlus SolutionsPack, 800ml |
|
| Mã phần lô | PP2500043588 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
EasyLyte/EasyStat/EasyBloodGas/EasyElectrolytes Daily Rinse/CleaningSolution Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043589 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
EasyQC Bi-LevelQuality Control Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043590 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
EasyLyteNa+ Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500043591 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
EasyLyteK+ Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500043592 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
EasyLyteCl- Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500043593 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
EasyLyteReference Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500043594 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
EasyLyteTubing Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500043595 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
EasyElectrolytes Reagent Module, Na+/K+/Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2500043596 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AFIAS Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500043597 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AFIAS Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500043598 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
AFIAS IGRA-TB |
|
| Mã phần lô | PP2500043599 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ IVD xét nghiệm định tính biến thể số lượng bản sao (CNV) |
|
| Mã phần lô | PP2500043600 |
| Giá từng phần lô | 4,058,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,871,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ IVD chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm bộ đôi sàng lọc ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500043601 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất sàng lọc các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500043602 |
| Giá từng phần lô | 3,488,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi