Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2025 cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400552401-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nội tiết Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2025 cho Bệnh viện Nội tiết Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400281315 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 13,259,909,230 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400459915 - HH24-005_Băng dính lụa 5cm x 5m | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 2 | PP2400459916 - HH24-007_Băng dính vô trùng không thấm nước 15cm x 9 cm | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 3 | PP2400459917 - HH24-008_Băng gạc điều trị vết thương không dính 10cm x10cm | 62,500,000 | 937,500 |
| 4 | PP2400459918 - HH24-009_Bộlọc cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động | 418,488,000 | 6,277,320 |
| 5 | PP2400459919 - HH24-011_Bơm kim tiêm sử dụng một lần 10ml | 21,000,000 | 315,000 |
| 6 | PP2400459920 - HH24-012_Bơm kim tiêm sử dụng một lần 1ml | 6,770,000 | 101,550 |
| 7 | PP2400459921 - HH24-013_Bơm kim tiêm sử dụng một lần 20ml | 20,850,000 | 312,750 |
| 8 | PP2400459922 - HH24-015_Bơm kim tiêm sử dụng một lần 5ml | 34,150,000 | 512,250 |
| 9 | PP2400459923 - HH24-016_Bơm tiêm Insulin (100IU, kim 30G) | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 10 | PP2400459924 - HH24-017_Bơm tiêm Insulin (100IU, kim các cỡ) | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 11 | PP2400459925 - HH24-018_Bông hút nước y tế | 15,000,000 | 225,000 |
| 12 | PP2400459926 - HH24-021_Cathetertĩnh mạch trung tâm 03 nòng | 36,000,000 | 540,000 |
| 13 | PP2400459927 - HH24-022_Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin | 32,500,000 | 487,500 |
| 14 | PP2400459928 - HH24-023_Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin và Cột sắc ký cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động | 418,488,000 | 6,277,320 |
| 15 | PP2400459929 - HH24-024_Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Bilirubin | 4,704,000 | 70,560 |
| 16 | PP2400459930 - HH24-025_Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP | 8,055,000 | 120,825 |
| 17 | PP2400459931 - HH24-026_Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 15,750,000 | 236,250 |
| 18 | PP2400459932 - HH24-034_Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3/0 | 22,295,700 | 334,436 |
| 19 | PP2400459933 - HH24-035_Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4/0 | 3,585,750 | 53,787 |
| 20 | PP2400459934 - HH24-036_Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 5/0 | 5,750,000 | 86,250 |
| 21 | PP2400459935 - HH24-037_Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6/0 | 28,332,600 | 424,989 |
| 22 | PP2400459936 - HH24-039_Cốc chứa dung dịch phản ứng | 221,760,000 | 3,326,400 |
| 23 | PP2400459937 - HH24-041_Cồn y tế 70 độ | 28,000,000 | 420,000 |
| 24 | PP2400459938 - HH24-042_Cồn y tế 90 độ | 30,000,000 | 450,000 |
| 25 | PP2400459939 - HH24-043_Cồn y tế 96 độ | 33,000,000 | 495,000 |
| 26 | PP2400459940 - HH24-044_Cóng phản ứng | 56,640,000 | 849,600 |
| 27 | PP2400459941 - HH24-045_Dao siêu âm dùng cho mổ mở | 981,652,000 | 14,724,780 |
| 28 | PP2400459942 - HH24-046_Dao siêu âm mổ nội soi | 181,604,500 | 2,724,068 |
| 29 | PP2400459943 - HH24-047_Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở | 312,738,300 | 4,691,075 |
| 30 | PP2400459944 - HH24-048_Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi | 322,188,300 | 4,832,825 |
| 31 | PP2400459945 - HH24-049_Dây hút dịch | 1,400,000 | 21,000 |
| 32 | PP2400459946 - HH24-050_Dây hút dịch phẫu thuật | 5,500,000 | 82,500 |
| 33 | PP2400459947 - HH24-051_Dây nối bơm tiêm điện | 10,000,000 | 150,000 |
| 34 | PP2400459948 - HH24-052_Dây nối bơm tiêm điện sử dụng bơm thuốc cản quang | 2,750,000 | 41,250 |
| 35 | PP2400459949 - HH24-055_Dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) | 47,000,000 | 705,000 |
| 36 | PP2400459950 - HH24-056_Dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) | 141,000,000 | 2,115,000 |
| 37 | PP2400459951 - HH24-058_Dây truyền dịch kim thường | 32,000,000 | 480,000 |
| 38 | PP2400459952 - HH24-060_Dây truyền máu | 1,050,000 | 15,750 |
| 39 | PP2400459953 - HH24-063_Điện cực dán | 1,900,000 | 28,500 |
| 40 | PP2400459954 - HH24-064_Dung dịch Javen | 12,000,000 | 180,000 |
| 41 | PP2400459955 - HH24-065_Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh | 4,360,000 | 65,400 |
| 42 | PP2400459956 - HH24-066_Dung dịch khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ | 8,800,000 | 132,000 |
| 43 | PP2400459957 - HH24-067_Dung dịch lọc thẩm phân đậm đặc Acid | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 44 | PP2400459958 - HH24-068_Dung dịch lọc thẩm phân đậm đặc Bicarbonat | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 45 | PP2400459959 - HH24-069_Dung dịch sát khuẩn tay | 15,750,000 | 236,250 |
| 46 | PP2400459960 - HH24-072_Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 13,960,000 | 209,400 |
| 47 | PP2400459961 - HH24-073_Dung dịch tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi | 20,643,000 | 309,645 |
| 48 | PP2400459962 - HH24-076_Dung dịch vệ sinh để loại bỏ protein trong ICT và các kim | 3,054,000 | 45,810 |
| 49 | PP2400459963 - HH24-077_Dung dịch xịt ngoài dùng phòng ngừa loét do tì đè 20ml | 77,300,000 | 1,159,500 |
| 50 | PP2400459964 - HH24-078_Dung dịch xúc tác | 23,490,000 | 352,350 |
| 51 | PP2400459965 - HH24-079_Gạc cầu đa khoa Fi40 | 18,000,000 | 270,000 |
| 52 | PP2400459966 - HH24-081_Gạc lưới vô trùng chống dính tẩm bạc 10 x 12 | 11,560,000 | 173,400 |
| 53 | PP2400459967 - HH24-082_Gạc lưới vô trùng chống dính tẩm bạc 15 x 20 | 22,060,000 | 330,900 |
| 54 | PP2400459968 - HH24-083_Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 1,920,000 | 28,800 |
| 55 | PP2400459969 - HH24-084_Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp cản quang vô trùng | 11,547,000 | 173,205 |
| 56 | PP2400459970 - HH24-085_Gạc thấm hút không dính vết thương 10cm x10cm | 98,500,000 | 1,477,500 |
| 57 | PP2400459971 - HH24-086_Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có ion bạc từ sợi Polyacrilate, 10cm x10cm | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 58 | PP2400459972 - HH24-087_Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 25,800,000 | 387,000 |
| 59 | PP2400459973 - HH24-088_Găng tay y tế các cỡ | 66,780,000 | 1,001,700 |
| 60 | PP2400459974 - HH24-089_Giấy điện tim in nhiệt | 4,000,000 | 60,000 |
| 61 | PP2400459975 - HH24-090_Giấy in siêu âm | 10,800,000 | 162,000 |
| 62 | PP2400459976 - HH24-092_Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Hba1c, 2 mức nồng độ | 1,290,000 | 19,350 |
| 63 | PP2400459977 - HH24-094_Hóa chất rửa cho máy phân tích Hemoglobin tự động | 629,400,000 | 9,441,000 |
| 64 | PP2400459978 - HH24-095_Hóa chất xét nghiệm AlbuminBCG (Xanh bromocresol 0.320 g/L) | 9,760,000 | 146,400 |
| 65 | PP2400459979 - HH24-096_Hóa chất xét nghiệm AlbuminBCG (Xanh bromoresol 0,27 mmol/L) | 14,169,000 | 212,535 |
| 66 | PP2400459980 - HH24-097_Hóa chất xét nghiệm định lượng AlbuminBCG | 6,135,000 | 92,025 |
| 67 | PP2400459981 - HH24-098_Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT | 139,740,000 | 2,096,100 |
| 68 | PP2400459982 - HH24-099_Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase | 30,690,000 | 460,350 |
| 69 | PP2400459983 - HH24-100_Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 78,757,380 | 1,181,361 |
| 70 | PP2400459984 - HH24-101_Hóa chất xét nghiệm định lượng AST | 146,376,000 | 2,195,640 |
| 71 | PP2400459985 - HH24-102_Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 93,180,000 | 1,397,700 |
| 72 | PP2400459986 - HH24-103_Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 27,765,000 | 416,475 |
| 73 | PP2400459987 - HH24-104_Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyltransferase GGT | 7,105,000 | 106,575 |
| 74 | PP2400459988 - HH24-105_Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt | 13,290,000 | 199,350 |
| 75 | PP2400459989 - HH24-107_Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein | 6,750,000 | 101,250 |
| 76 | PP2400459990 - HH24-108_Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride | 103,520,000 | 1,552,800 |
| 77 | PP2400459991 - HH24-109_Hóa chất xét nghiệm định lượng TroponinI siêu nhạy | 172,290,000 | 2,584,350 |
| 78 | PP2400459992 - HH24-110_Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen | 59,010,000 | 885,150 |
| 79 | PP2400459993 - HH24-111_Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid | 14,649,600 | 219,744 |
| 80 | PP2400459994 - HH24-116_Khóa 3 chạc | 2,920,000 | 43,800 |
| 81 | PP2400459995 - HH24-117_Khóa 3 chạc có dây nối | 985,000 | 14,775 |
| 82 | PP2400459996 - HH24-118_Kim cánh bướm | 6,750,000 | 101,250 |
| 83 | PP2400459997 - HH24-119_Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ | 23,600,000 | 354,000 |
| 84 | PP2400459998 - HH24-120_Kim châm cứu vô trùng dùng một lần | 27,600,000 | 414,000 |
| 85 | PP2400459999 - HH24-124_Kim đốt sóng cao tần | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 86 | PP2400460000 - HH24-125_Kim lấy thuốc | 18,000,000 | 270,000 |
| 87 | PP2400460001 - HH24-126_Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14- 24G | 62,480,000 | 937,200 |
| 88 | PP2400460002 - HH24-127_Kim luồn tĩnh mạch các số | 35,700,000 | 535,500 |
| 89 | PP2400460003 - HH24-128_Lưỡi cắt nội soi tuyến tiền liệt lưỡng cực | 213,000,000 | 3,195,000 |
| 90 | PP2400460004 - HH24-129_Lưỡi dao các số | 2,000,000 | 30,000 |
| 91 | PP2400460005 - HH24-132_Màng ngăn hóa chất | 5,084,000 | 76,260 |
| 92 | PP2400460006 - HH24-133_Mặt nạ thở oxy | 2,100,000 | 31,500 |
| 93 | PP2400460007 - HH24-135_Mặt nạ xông khí dung | 2,800,000 | 42,000 |
| 94 | PP2400460008 - HH24-137_Ống nghiệm chống đông | 13,000,000 | 195,000 |
| 95 | PP2400460009 - HH24-138_Ống nghiệm EDTA, nắp cao su | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 96 | PP2400460010 - HH24-139_Ống nghiệm Heparin | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 97 | PP2400460011 - HH24-140_Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2% | 871,000 | 13,065 |
| 98 | PP2400460012 - HH24-142_Ống nghiệm lấy máu chứa chất Lithium Heparin | 40,000,000 | 600,000 |
| 99 | PP2400460013 - HH24-143_Ống nội khí quản có bóng | 10,500,000 | 157,500 |
| 100 | PP2400460014 - HH24-144_Ống nội khí quản có bóng có lò xo | 45,000,000 | 675,000 |
| 101 | PP2400460015 - HH24-145_Ống thông dạ dày | 1,600,000 | 24,000 |
| 102 | PP2400460016 - HH24-146_Ống thông tiểu- Sonde Foley 2 nhánh | 2,100,000 | 31,500 |
| 103 | PP2400460017 - HH24-147_Ống thông tiểu- Sonde Foley 3 nhánh các số | 925,000 | 13,875 |
| 104 | PP2400460018 - HH24-148_Phim X Quang số hóa 20 x25 | 16,000,000 | 240,000 |
| 105 | PP2400460019 - HH24-149_Phim X Quang số hoá cỡ 35x43 | 59,850,000 | 897,750 |
| 106 | PP2400460020 - HH24-150_Quả lọc dịch thẩm tách | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 107 | PP2400460021 - HH24-151_Quả lọc máu | 242,000,000 | 3,630,000 |
| 108 | PP2400460022 - HH24-152_Quả lọc thận (Hệ số siêu lọc (KUF) ≥22 (ml/h/mmHg)) | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 109 | PP2400460023 - HH24-153_Quả lọc thận nhân tạo (Hệ số siêu lọc (KUF) ≥ 67 (ml/h/mmHg)) | 246,000,000 | 3,690,000 |
| 110 | PP2400460024 - HH24-154_Quả lọc thận nhân tạo chu kì | 341,502,000 | 5,122,530 |
| 111 | PP2400460025 - HH24-156_Quả lọc thận nhân tạo siêu lọc | 48,500,000 | 727,500 |
| 112 | PP2400460026 - HH24-157_Que thử đường huyết (0,55-33,3 mmol/l) kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lần | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 113 | PP2400460027 - HH24-158_Que thử đường huyết (1.1 -33.3 mmol/L) | 548,000,000 | 8,220,000 |
| 114 | PP2400460028 - HH24-159_Sâu máy thở (Ống nối ống đặt nội khí quản) | 18,000,000 | 270,000 |
| 115 | PP2400460029 - HH24-160_Tấm điện cực trung tính không dây dùng cho người lớn (từ trên 13,6kg) | 18,000,000 | 270,000 |
| 116 | PP2400460030 - HH24-161_Tay dao cắt hàn mạch mổ mở dạng kéo | 978,000,000 | 14,670,000 |
| 117 | PP2400460031 - HH24-162_Test nhanh chẩn đoán H.Pylori | 27,500,000 | 412,500 |
| 118 | PP2400460032 - HH24-163_Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) | 57,120,000 | 856,800 |
| 119 | PP2400460033 - HH24-164_Thuốcthử xét nghiệm định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin) | 82,165,000 | 1,232,475 |
| 120 | PP2400460034 - HH24-165_Thuốcthử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần | 33,198,000 | 497,970 |
| 121 | PP2400460035 - HH24-166_Thuốcthử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 163,965,000 | 2,459,475 |
| 122 | PP2400460036 - HH24-167_Thuốcthử xét nghiệm định lượng proBNP | 107,474,000 | 1,612,110 |
| 123 | PP2400460037 - HH24-168_Thuốcthử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 85,912,000 | 1,288,680 |
| 124 | PP2400460038 - HH24-169_Thuốcthử xét nghiệm định lượng Transferrin | 19,755,000 | 296,325 |
| 125 | PP2400460039 - HH24-170_Thuốcthử xét nghiệm định lượng Transferrin (LoB ≤ 2 mg/dL) | 29,472,000 | 442,080 |
| 126 | PP2400460040 - HH24-175_Túi camera, vô trùng | 6,800,000 | 102,000 |
| 127 | PP2400460041 - HH24-177_Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng proBNP | 4,644,000 | 69,660 |
| 128 | PP2400460042 - HH24-178_Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 6,900,000 | 103,500 |
| 129 | PP2400460043 - HH24-179_Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm (bóng đèn) | 89,300,000 | 1,339,500 |
| 130 | PP2400460044 - HH24-180_Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm (Thiết bị vi mạch tích hợp Đo điện thế gián tiếp) | 469,784,100 | 7,046,762 |
| 131 | PP2400460045 - HH24-181_Vôi soda hấp thụ CO2 dùng trong y tế | 29,700,000 | 445,500 |
HH24-005_Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400459915 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-007_Băng dính vô trùng không thấm nước 15cm x 9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459916 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-008_Băng gạc điều trị vết thương không dính 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459917 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-009_Bộlọc cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400459918 |
| Giá từng phần lô | 418,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,277,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-011_Bơm kim tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459919 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-012_Bơm kim tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459920 |
| Giá từng phần lô | 6,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-013_Bơm kim tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459921 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-015_Bơm kim tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459922 |
| Giá từng phần lô | 34,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-016_Bơm tiêm Insulin (100IU, kim 30G) |
|
| Mã phần lô | PP2400459923 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-017_Bơm tiêm Insulin (100IU, kim các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400459924 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-018_Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400459925 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-021_Cathetertĩnh mạch trung tâm 03 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400459926 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-022_Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400459927 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-023_Chất hiệu chuẩn định lượng xét nghiệm Hemoglobin và Cột sắc ký cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400459928 |
| Giá từng phần lô | 418,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,277,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-024_Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400459929 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-025_Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400459930 |
| Giá từng phần lô | 8,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-026_Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400459931 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-034_Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459932 |
| Giá từng phần lô | 22,295,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-035_Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459933 |
| Giá từng phần lô | 3,585,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-036_Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459934 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-037_Chỉphẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459935 |
| Giá từng phần lô | 28,332,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-039_Cốc chứa dung dịch phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400459936 |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-041_Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400459937 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-042_Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400459938 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-043_Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400459939 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-044_Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400459940 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-045_Dao siêu âm dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400459941 |
| Giá từng phần lô | 981,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,724,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-046_Dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400459942 |
| Giá từng phần lô | 181,604,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,724,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-047_Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400459943 |
| Giá từng phần lô | 312,738,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,691,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-048_Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400459944 |
| Giá từng phần lô | 322,188,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,832,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-049_Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400459945 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-050_Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400459946 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-051_Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400459947 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-052_Dây nối bơm tiêm điện sử dụng bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400459948 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-055_Dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400459949 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-056_Dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400459950 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-058_Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400459951 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-060_Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400459952 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-063_Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400459953 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-064_Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400459954 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-065_Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400459955 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-066_Dung dịch khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400459956 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-067_Dung dịch lọc thẩm phân đậm đặc Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400459957 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-068_Dung dịch lọc thẩm phân đậm đặc Bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2400459958 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-069_Dung dịch sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400459959 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-072_Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400459960 |
| Giá từng phần lô | 13,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-073_Dung dịch tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400459961 |
| Giá từng phần lô | 20,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-076_Dung dịch vệ sinh để loại bỏ protein trong ICT và các kim |
|
| Mã phần lô | PP2400459962 |
| Giá từng phần lô | 3,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-077_Dung dịch xịt ngoài dùng phòng ngừa loét do tì đè 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459963 |
| Giá từng phần lô | 77,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-078_Dung dịch xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2400459964 |
| Giá từng phần lô | 23,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-079_Gạc cầu đa khoa Fi40 |
|
| Mã phần lô | PP2400459965 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-081_Gạc lưới vô trùng chống dính tẩm bạc 10 x 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400459966 |
| Giá từng phần lô | 11,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-082_Gạc lưới vô trùng chống dính tẩm bạc 15 x 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400459967 |
| Giá từng phần lô | 22,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-083_Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400459968 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-084_Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400459969 |
| Giá từng phần lô | 11,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-085_Gạc thấm hút không dính vết thương 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459970 |
| Giá từng phần lô | 98,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-086_Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có ion bạc từ sợi Polyacrilate, 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459971 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-087_Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400459972 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-088_Găng tay y tế các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459973 |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-089_Giấy điện tim in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400459974 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-090_Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400459975 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-092_Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Hba1c, 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400459976 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-094_Hóa chất rửa cho máy phân tích Hemoglobin tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400459977 |
| Giá từng phần lô | 629,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-095_Hóa chất xét nghiệm AlbuminBCG (Xanh bromocresol 0.320 g/L) |
|
| Mã phần lô | PP2400459978 |
| Giá từng phần lô | 9,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-096_Hóa chất xét nghiệm AlbuminBCG (Xanh bromoresol 0,27 mmol/L) |
|
| Mã phần lô | PP2400459979 |
| Giá từng phần lô | 14,169,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-097_Hóa chất xét nghiệm định lượng AlbuminBCG |
|
| Mã phần lô | PP2400459980 |
| Giá từng phần lô | 6,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-098_Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400459981 |
| Giá từng phần lô | 139,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,096,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-099_Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400459982 |
| Giá từng phần lô | 30,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-100_Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400459983 |
| Giá từng phần lô | 78,757,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-101_Hóa chất xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2400459984 |
| Giá từng phần lô | 146,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,195,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-102_Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400459985 |
| Giá từng phần lô | 93,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-103_Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400459986 |
| Giá từng phần lô | 27,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-104_Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyltransferase GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400459987 |
| Giá từng phần lô | 7,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-105_Hóa chất xét nghiệm định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400459988 |
| Giá từng phần lô | 13,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-107_Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400459989 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-108_Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400459990 |
| Giá từng phần lô | 103,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-109_Hóa chất xét nghiệm định lượng TroponinI siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2400459991 |
| Giá từng phần lô | 172,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,584,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-110_Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400459992 |
| Giá từng phần lô | 59,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-111_Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400459993 |
| Giá từng phần lô | 14,649,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-116_Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400459994 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-117_Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400459995 |
| Giá từng phần lô | 985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-118_Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400459996 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-119_Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400459997 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-120_Kim châm cứu vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400459998 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-124_Kim đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400459999 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-125_Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400460000 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-126_Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14- 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400460001 |
| Giá từng phần lô | 62,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-127_Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400460002 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-128_Lưỡi cắt nội soi tuyến tiền liệt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400460003 |
| Giá từng phần lô | 213,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-129_Lưỡi dao các số |
|
| Mã phần lô | PP2400460004 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-132_Màng ngăn hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400460005 |
| Giá từng phần lô | 5,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-133_Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400460006 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-135_Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400460007 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-137_Ống nghiệm chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400460008 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-138_Ống nghiệm EDTA, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400460009 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-139_Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400460010 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-140_Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2400460011 |
| Giá từng phần lô | 871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-142_Ống nghiệm lấy máu chứa chất Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400460012 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-143_Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400460013 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-144_Ống nội khí quản có bóng có lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400460014 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-145_Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400460015 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-146_Ống thông tiểu- Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400460016 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-147_Ống thông tiểu- Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400460017 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-148_Phim X Quang số hóa 20 x25 |
|
| Mã phần lô | PP2400460018 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-149_Phim X Quang số hoá cỡ 35x43 |
|
| Mã phần lô | PP2400460019 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-150_Quả lọc dịch thẩm tách |
|
| Mã phần lô | PP2400460020 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-151_Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400460021 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-152_Quả lọc thận (Hệ số siêu lọc (KUF) ≥22 (ml/h/mmHg)) |
|
| Mã phần lô | PP2400460022 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-153_Quả lọc thận nhân tạo (Hệ số siêu lọc (KUF) ≥ 67 (ml/h/mmHg)) |
|
| Mã phần lô | PP2400460023 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-154_Quả lọc thận nhân tạo chu kì |
|
| Mã phần lô | PP2400460024 |
| Giá từng phần lô | 341,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,122,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-156_Quả lọc thận nhân tạo siêu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400460025 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-157_Que thử đường huyết (0,55-33,3 mmol/l) kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400460026 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-158_Que thử đường huyết (1.1 -33.3 mmol/L) |
|
| Mã phần lô | PP2400460027 |
| Giá từng phần lô | 548,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-159_Sâu máy thở (Ống nối ống đặt nội khí quản) |
|
| Mã phần lô | PP2400460028 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-160_Tấm điện cực trung tính không dây dùng cho người lớn (từ trên 13,6kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400460029 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-161_Tay dao cắt hàn mạch mổ mở dạng kéo |
|
| Mã phần lô | PP2400460030 |
| Giá từng phần lô | 978,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-162_Test nhanh chẩn đoán H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400460031 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-163_Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400460032 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-164_Thuốcthử xét nghiệm định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2400460033 |
| Giá từng phần lô | 82,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-165_Thuốcthử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400460034 |
| Giá từng phần lô | 33,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-166_Thuốcthử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400460035 |
| Giá từng phần lô | 163,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,459,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-167_Thuốcthử xét nghiệm định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400460036 |
| Giá từng phần lô | 107,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-168_Thuốcthử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400460037 |
| Giá từng phần lô | 85,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-169_Thuốcthử xét nghiệm định lượng Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400460038 |
| Giá từng phần lô | 19,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-170_Thuốcthử xét nghiệm định lượng Transferrin (LoB ≤ 2 mg/dL) |
|
| Mã phần lô | PP2400460039 |
| Giá từng phần lô | 29,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-175_Túi camera, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400460040 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-177_Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400460041 |
| Giá từng phần lô | 4,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-178_Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400460042 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-179_Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm (bóng đèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400460043 |
| Giá từng phần lô | 89,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-180_Vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm (Thiết bị vi mạch tích hợp Đo điện thế gián tiếp) |
|
| Mã phần lô | PP2400460044 |
| Giá từng phần lô | 469,784,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,046,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HH24-181_Vôi soda hấp thụ CO2 dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400460045 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi