Gói thầu: MUA SẮM HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM NĂM 2022-2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200078243-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
| Tên gói thầu | MUA SẮM HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM NĂM 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200051614 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn viện phí, Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh Viện Nhi Đồng 2 - 14 Lý Tự Trọng, phường Bến nghé, quận 1, TP.HCM |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 99,184,021,307 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 992,142,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A1.Bộ hóa chất xét nghiệm Sinh Hóa Miễn Dịch tự động sử dụng cho Máy Hãng Backman Coulter, Model:DxC700AU-DxI800 (Hoặc tương thích với Máy DxC700AU-DxI800) | 5,512,524,199 | 5,512,524,199 | 55,174,000 | 12 tháng |
| 2 | A2. Bộ hóa chất xét nghiện phân tích nước tiểu tự động sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model: Clinitek Novus (Hoặc tương thích với Máy Clinitek Novus) | 391,229,840 | 391,229,840 | 3,913,000 | 12 tháng |
| 3 | A3. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích ion đồ tự động sử dụng cho Máy Máy hãng Roche, Model: AVL 9180 (Hoặc tương thích với Máy Roche AVL 9180) | 886,797,891 | 886,797,891 | 8,872,000 | 12 tháng |
| 4 | A4. Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy hãng Diamond, Model: Smartlyte (Hoặc tương thích với Máy Smartlyte) | 552,473,250 | 552,473,250 | 5,526,000 | 12 tháng |
| 5 | A5. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khi máu sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model:Rapid Lab 348EX (Hoặc tương thích với Máy Rapid Lab 348EX ) | 1,788,000,000 | 1,788,000,000 | 17,880,000 | 12 tháng |
| 6 | A6. Bộ hóa chất xét nghiệm điện di bằng phương pháp điện di mao quản. | 486,120,000 | 486,120,000 | 4,862,000 | 12 tháng |
| 7 | A7. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch phân tích tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR) | 5,505,413,941 | 5,505,413,941 | 55,076,000 | 12 tháng |
| 8 | A8. Bộ hóa chất xét nghiệm sinh hóa- điện giải phân tích tự động bằng phương pháp đo quang và đo điện thế. | 6,734,779,074 | 6,734,779,074 | 67,383,000 | 12 tháng |
| 9 | A9. Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy sinh hóa- miễn dịch tự động tích hợp | 13,002,849,037 | 13,002,849,037 | 130,083,000 | 12 tháng |
| 10 | A10. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: CS 1600 (Hoặc tương thích với Máy CS1600) | 1,793,612,722 | 1,793,612,722 | 17,943,000 | 12 tháng |
| 11 | A11. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sekisui Diagnostics Model: CP3000 (Hoặc tương thích với Máy CP3000) | 1,489,583,928 | 1,489,583,928 | 14,900,000 | 12 tháng |
| 12 | A12. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động theo phương pháp đo từ | 5,220,435,768 | 5,220,435,768 | 52,210,000 | 12 tháng |
| 13 | A13. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott Model: Cell Dyn Sapphire (Hoặc tương thích với Máy Cell Dyn Sapphire) | 3,636,435,420 | 3,636,435,420 | 36,366,000 | 12 tháng |
| 14 | A14. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động phương pháp đo tia tán xạ laser ( có chạy được dịch cơ thể : phân tích từng thành phần của bạch cầu chủ yếu Eosinophil ) | 13,508,156,874 | 13,508,156,874 | 135,083,000 | 12 tháng |
| 15 | A15. Hóa chất xét nghiệm phân tích dị ứng | 2,040,000,000 | 2,040,000,000 | 20,400,000 | 12 tháng |
| 16 | A16. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích thành phần Hemoglobin sử dụng cho Máy hãng Trinity Biotech. Model: Ultra2 Resolution Variants Analyzer (Hoặc tương thích với Máy Ultra 2) | 1,234,237,200 | 1,234,237,200 | 12,345,000 | 12 tháng |
| 17 | A17. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bán tự động bằng phương pháp gelcard | 1,621,948,926 | 1,621,948,926 | 16,222,000 | 12 tháng |
| 18 | A18. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu tự động 16 thông số | 402,292,360 | 402,292,360 | 4,024,000 | 12 tháng |
| 19 | A19. Bộ hoá chất Máy cấy máu tự động sử dụng cho Máy Bactec FX (Hoặc tương thích với Máy Bactec FX) | 3,520,000,000 | 3,520,000,000 | 35,200,000 | 12 tháng |
| 20 | A20. Bộ hóa chất xét nghiệm định danh, kháng sinh đồ tự động | 3,325,900,000 | 3,325,900,000 | 33,261,000 | 12 tháng |
| 21 | A21. Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Gram tự động | 395,773,140 | 395,773,140 | 3,960,000 | 12 tháng |
| 22 | A22. Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Ziehl Neelsen tự động | 229,322,626 | 229,322,626 | 2,295,000 | 12 tháng |
| 23 | A23. Bộ hóa chất xét nghiệm định danh vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ hoàn toàn tự động (thực hiện được kháng nấm đồ, định danh các vi khuẩn khó mọc) | 584,076,000 | 584,076,000 | 5,846,000 | 12 tháng |
| 24 | A24. Bộ hóa chất xét nghiệm Máy tách chiết DNA/RNA tự động sử dụng cho Máy Genolution Inc. | 564,480,000 | 564,480,000 | 5,645,000 | 12 tháng |
| 25 | A25. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR) | 2,948,519,952 | 2,948,519,952 | 29,499,000 | 12 tháng |
| 26 | A26. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy LIAISON XL (Hoặc tương thích với Máy Liaison XL) | 5,747,102,030 | 5,747,102,030 | 57,494,000 | 12 tháng |
| 27 | A27. Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng cho Máy GEM Primer 3500 (Hoặc tương thích với Máy GEM3500) | 1,617,000,000 | 1,617,000,000 | 16,170,000 | 12 tháng |
| 28 | A28. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khí máu sử dụng cho Máy Opti CCA TS (Hoặc tương thích với Máy Opti CCA TS) | 148,017,055 | 148,017,055 | 1,481,000 | 12 tháng |
| 29 | Ống nghiệm nhựa trong | 24,150,000 | 24,150,000 | 242,000 | 12 tháng |
| 30 | Tube PCR trong 0.2 ml | 2,340,000 | 2,340,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 31 | Ống Eppendoff | 68,700,000 | 68,700,000 | 687,000 | 12 tháng |
| 32 | Ống Eppendorf chống dính | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 33 | Chất cố định tiêu bản Formalin, pha loãng trung tính 10% | 47,520,000 | 47,520,000 | 476,000 | 12 tháng |
| 34 | Dung dịch Xylene | 28,089,600 | 28,089,600 | 281,000 | 12 tháng |
| 35 | Thuốc nhuộm tiêu bản EosinY | 6,336,000 | 6,336,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 36 | Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 6,160,000 | 6,160,000 | 62,000 | 12 tháng |
| 37 | Thuốc nhuộm EA | 2,904,000 | 2,904,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 38 | Thuốc nhuộm OG6 | 2,904,000 | 2,904,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 39 | Chất phủ nền cắt lạnh | 1,689,600 | 1,689,600 | 17,000 | 12 tháng |
| 40 | Sáp Paraffin để cố định mẫu | 21,175,000 | 21,175,000 | 212,000 | 12 tháng |
| 41 | Lamelle 22x22 | 20,405,000 | 20,405,000 | 205,000 | 12 tháng |
| 42 | Dengue NS1Ag | 4,275,000,000 | 4,275,000,000 | 42,750,000 | 12 tháng |
| 43 | Dung dịch Giemsa | 15,730,000 | 15,730,000 | 158,000 | 12 tháng |
| 44 | Kim Chọc Tủy | 238,000,000 | 238,000,000 | 2,380,000 | 12 tháng |
| 45 | Đầu col xanh | 1,265,000 | 1,265,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 46 | Đầu col vàng | 4,853,920 | 4,853,920 | 49,000 | 12 tháng |
| 47 | Đĩa kháng sinh Amoxicillin Clavulanic Acid | 908,000 | 908,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 48 | Đĩa kháng sinh Ampicilline-Sulbactam | 454,000 | 454,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 49 | Đĩa kháng sinh Azithromycine | 908,000 | 908,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 50 | Đĩa kháng sinh Cefepime | 454,000 | 454,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 51 | Đĩa kháng sinh Cefixime | 908,000 | 908,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 52 | Đĩa kháng sinh Cefoxitine | 384,000 | 384,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 53 | Đĩa kháng sinh Ceftazidime | 454,000 | 454,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 54 | Đĩa kháng sinh Ceftriaxone | 908,000 | 908,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 55 | Đĩa kháng sinh Cefuroxime | 908,000 | 908,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 56 | Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin | 768,000 | 768,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 57 | Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin | 454,000 | 454,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 58 | Đĩa kháng sinh Novobiocin | 454,000 | 454,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 59 | Đĩa kháng sinh Piperacilline-Tazobactam | 454,000 | 454,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 60 | Đĩa kháng sinh Polymycin B | 454,000 | 454,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 61 | Đĩa kháng sinh Trimethoprime-Sulfamethoxazole | 768,000 | 768,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 62 | Đĩa kháng sinh Vancomycine | 454,000 | 454,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 63 | Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg | 454,000 | 454,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 64 | Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg | 768,000 | 768,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 65 | Đĩa kháng sinh Cefoperzone-Sulbactam 105µg | 1,362,000 | 1,362,000 | 14,000 | 12 tháng |
| 66 | Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg | 768,000 | 768,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 67 | Đĩa kháng sinh Erythromycin 15µg | 384,000 | 384,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 68 | Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200µg | 978,000 | 978,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 69 | Đĩa kháng sinh Gentamycin 10µg | 768,000 | 768,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 70 | Đĩa kháng sinh Imipenem 10µg | 768,000 | 768,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 71 | Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5µg | 5,448,000 | 5,448,000 | 55,000 | 12 tháng |
| 72 | Đĩa kháng sinh Linezolid 30µg | 454,000 | 454,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 73 | Đĩa kháng sinh Oxacillin 1µg | 454,000 | 454,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 74 | Đĩa kháng sinh Penicillin 10 units | 384,000 | 384,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 75 | Đĩa kháng sinh Meropenem 10µg | 908,000 | 908,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 76 | Môi trường Columbia | 35,525,000 | 35,525,000 | 356,000 | 12 tháng |
| 77 | Môi trường Muller Hinton Agar (MHA) | 14,056,000 | 14,056,000 | 141,000 | 12 tháng |
| 78 | Máu cừu | 162,750,000 | 162,750,000 | 1,628,000 | 12 tháng |
| 79 | Đĩa giấy Bacitracin | 245,760 | 245,760 | 3,000 | 12 tháng |
| 80 | Bộ định danh que giấy X/V/XV | 7,700,000 | 7,700,000 | 77,000 | 12 tháng |
| 81 | Huyết tương thỏ đông khô | 136,500 | 136,500 | 2,000 | 12 tháng |
| 82 | Đĩa giấy Oxidase | 1,600,000 | 1,600,000 | 16,000 | 12 tháng |
| 83 | Đĩa giấy Optochin | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 84 | Đĩa giấy Nitrocefin | 5,324,000 | 5,324,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 85 | Bộ định danh RNIS | 7,500,000 | 7,500,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 86 | Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) | 138,600 | 138,600 | 2,000 | 12 tháng |
| 87 | Bộ thuốc nhuộm Gram | 4,840,000 | 4,840,000 | 49,000 | 12 tháng |
| 88 | Etest Vancomycin | 7,000,000 | 7,000,000 | 70,000 | 12 tháng |
| 89 | Etest Metronidazole | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 90 | Etest Clarythromycin | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 91 | Etest Levofloxacin | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 92 | Etest Amoxicillin | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 93 | Etest Tetracycline | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 94 | Etest Amoxicillin-Clavulanate | 2,800,000 | 2,800,000 | 28,000 | 12 tháng |
| 95 | Etest Ceftazidime | 2,800,000 | 2,800,000 | 28,000 | 12 tháng |
| 96 | Etest Meropenem | 2,800,000 | 2,800,000 | 28,000 | 12 tháng |
| 97 | Etest Trimethoprim-Sulfamethoxazole | 2,800,000 | 2,800,000 | 28,000 | 12 tháng |
| 98 | Etest Ceftriaxone | 2,800,000 | 2,800,000 | 28,000 | 12 tháng |
| 99 | Bộ Widal | 30,400,000 | 30,400,000 | 304,000 | 12 tháng |
| 100 | Test xét nghiệm nhanh H.pylori / Phân | 77,435,000 | 77,435,000 | 775,000 | 12 tháng |
| 101 | Que cấy nhựa vô trùng 10µl | 47,500,000 | 47,500,000 | 475,000 | 12 tháng |
| 102 | Ziehl Neelsen | 2,921,630 | 2,921,630 | 30,000 | 12 tháng |
| 103 | Pylori Agar + Horse Blood | 47,250,000 | 47,250,000 | 473,000 | 12 tháng |
| 104 | Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD | 61,851,100 | 61,851,100 | 619,000 | 12 tháng |
| 105 | Urease Test (Helicobacter Pylori Test) | 8,820,000 | 8,820,000 | 89,000 | 12 tháng |
| 106 | Môi trường Thạch máu pha sẵn (BA) | 868,210,000 | 868,210,000 | 8,683,000 | 12 tháng |
| 107 | Môi trường Thạch chocolate XV pha sẵn (CAXV) | 1,040,768,000 | 1,040,768,000 | 10,408,000 | 12 tháng |
| 108 | Môi trường Thạch MacConkey pha sẵn | 798,000,000 | 798,000,000 | 7,980,000 | 12 tháng |
| 109 | Đầu col có lọc 10µL | 59,414,400 | 59,414,400 | 595,000 | 12 tháng |
| 110 | Đầu col có lọc 20µL | 39,609,600 | 39,609,600 | 397,000 | 12 tháng |
| 111 | Đầu col có lọc 200µL | 118,828,800 | 118,828,800 | 1,189,000 | 12 tháng |
| 112 | Đầu col có lọc 1000µL | 70,022,400 | 70,022,400 | 701,000 | 12 tháng |
| 113 | Nước Sinh học phân tử | 840,000 | 840,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 114 | Test nhanh tìm kháng nguyên Rota virus trong phân | 117,495,000 | 117,495,000 | 1,175,000 | 12 tháng |
| 115 | Test nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 116 | Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 | 31,080,000 | 31,080,000 | 311,000 | 12 tháng |
| 117 | Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 | 31,080,000 | 31,080,000 | 311,000 | 12 tháng |
| 118 | Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức âm tính | 10,640,000 | 10,640,000 | 107,000 | 12 tháng |
| 119 | Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức dương tính | 10,640,000 | 10,640,000 | 107,000 | 12 tháng |
| 120 | Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng bình thường (L2) | 21,735,000 | 21,735,000 | 218,000 | 12 tháng |
| 121 | Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng cao (L3) | 21,735,000 | 21,735,000 | 218,000 | 12 tháng |
| 122 | Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 1 | 78,360,000 | 78,360,000 | 784,000 | 12 tháng |
| 123 | Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 2 | 78,624,000 | 78,624,000 | 787,000 | 12 tháng |
| 124 | Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu | 33,460,000 | 33,460,000 | 335,000 | 12 tháng |
| 125 | Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng | 62,880,000 | 62,880,000 | 629,000 | 12 tháng |
| 126 | Hoá chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng | 18,732,000 | 18,732,000 | 188,000 | 12 tháng |
| 127 | Xét nghiệm kháng nguyên Galactomannan | 28,000,032 | 28,000,032 | 281,000 | 12 tháng |
| 128 | Dây thực hiện phản ứng PCR 8 giếng, tube 0.1 ml, nắp phẳng, trong suốt | 140,544,000 | 140,544,000 | 1,406,000 | 12 tháng |
| 129 | Dao cắt vi phẫu | 18,700,000 | 18,700,000 | 187,000 | 12 tháng |
| 130 | Cassettes đúc khối bệnh phẩm nhựa có nắp | 26,180,000 | 26,180,000 | 262,000 | 12 tháng |
| 131 | Keo dán tiêu bản | 4,325,172 | 4,325,172 | 44,000 | 12 tháng |
| 132 | Test nhanh chẩn đoán HIV | 6,510,000 | 6,510,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 133 | Test nhanh RSV | 66,500,000 | 66,500,000 | 665,000 | 12 tháng |
| 134 | Test nhanh cúm A/B | 14,995,800 | 14,995,800 | 150,000 | 12 tháng |
| 135 | Hoá chất Acid Boric | 10,368,000 | 10,368,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 136 | Ống hút Pipet nhựa dung tích 1ml | 110,700,000 | 110,700,000 | 1,107,000 | 12 tháng |
| 137 | Ống nắp đỏ không hạt | 2,700,000 | 2,700,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 138 | Ống nghiệm tốc độ máu lắng | 57,506,400 | 57,506,400 | 576,000 | 12 tháng |
| 139 | Hoá chất Acid Sulfuric đậm đặc | 8,520,000 | 8,520,000 | 86,000 | 12 tháng |
| 140 | Cồn tuyệt đối | 17,545,000 | 17,545,000 | 176,000 | 12 tháng |
| 141 | Cồn 90 độ | 793,650,000 | 793,650,000 | 7,937,000 | 12 tháng |
| 142 | Cồn 96 độ | 84,000,000 | 84,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 143 | Methanol | 5,200,000 | 5,200,000 | 52,000 | 12 tháng |
| 144 | Hoá chất Parafin Liquid | 94,000 | 94,000 | 1,000 | 12 tháng |
| 145 | Thuốc thử H2O2 | 756,000 | 756,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 146 | Lam kính nhám 7105 | 46,000,000 | 46,000,000 | 460,000 | 12 tháng |
| 147 | Lam kính 7102 | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 148 | Dầu soi kính hiển vi | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 149 | Môi trường SS Agar | 12,462,000 | 12,462,000 | 125,000 | 12 tháng |
| 150 | Môi trường Mac Conkey Agar (MC) | 32,800,000 | 32,800,000 | 328,000 | 12 tháng |
| 151 | Môi trường Hektoen | 11,245,000 | 11,245,000 | 113,000 | 12 tháng |
| 152 | Môi trường Sabouraud Chloramphenicol | 18,600,000 | 18,600,000 | 186,000 | 12 tháng |
| 153 | Pyruvate | 33,000 | 33,000 | 1,000 | 12 tháng |
| 154 | Acetone | 2,520,000 | 2,520,000 | 26,000 | 12 tháng |
| 155 | Tăm bông kháng sinh đồ | 66,000,000 | 66,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 156 | Que cấy nhựa vô trùng 1µl | 5,700,000 | 5,700,000 | 57,000 | 12 tháng |
| 157 | Môi trường Tryptone Soya Agar | 3,120,000 | 3,120,000 | 32,000 | 12 tháng |
| 158 | Brain Heart Infusion Agar BHI | 2,158,000 | 2,158,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 159 | Portagerm Pylori 8Vials | 209,589,000 | 209,589,000 | 2,096,000 | 12 tháng |
| 160 | Gói tạo môi trường không khí nuôi cấy vi hiếu khí | 97,524,000 | 97,524,000 | 976,000 | 12 tháng |
| 161 | Hộp Petri nhựa | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 162 | Kháng nấm đồ | 280,800,000 | 280,800,000 | 2,808,000 | 12 tháng |
| 163 | Mannitol Salt Agar | 835,000 | 835,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 164 | Kit tách chiết DNA/RNA thủ công | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 165 | Môi trường vận chuyển virus | 13,860,000 | 13,860,000 | 139,000 | 12 tháng |
| 166 | Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút gây suy giảm hệ miễn dịch ở người loại 1 (HIV-1) | 21,992,000 | 21,992,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 167 | Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi rút gây suy giảm hệ miễn dịch ở người loại 2 (HIV-2) | 20,020,000 | 20,020,000 | 201,000 | 12 tháng |
| 168 | Hoá chất nội kiểm cho xét nghiệm HIV | 14,120,000 | 14,120,000 | 142,000 | 12 tháng |
| 169 | Test nhanh EV71 IgM | 33,390,000 | 33,390,000 | 334,000 | 12 tháng |
| 170 | Kit Real-time PCR phát hiện vi khuẩn Lao | 158,400,000 | 158,400,000 | 1,584,000 | 12 tháng |
| 171 | Kit Real-time PCR phát hiện HSV1/HSV2 | 291,148,800 | 291,148,800 | 2,912,000 | 12 tháng |
| 172 | Kit Real-time PCR phát hiện/ định lượng CMV | 277,632,000 | 277,632,000 | 2,777,000 | 12 tháng |
| 173 | Kit Real-time PCR phát hiện/định lượng virus EBV | 299,577,600 | 299,577,600 | 2,996,000 | 12 tháng |
| 174 | Kit Realtime PCR phát hiện Enterovirus Subtype 71 | 478,003,200 | 478,003,200 | 4,781,000 | 12 tháng |
| 175 | Kit Real-time PCR phát hiện Bordetella Pertussis | 59,915,520 | 59,915,520 | 600,000 | 12 tháng |
| 176 | Kit Real-time PCR phát hiện RSV | 239,001,600 | 239,001,600 | 2,391,000 | 12 tháng |
| 177 | Kit Real-time PCR phát hiện Adenovirus | 412,569,600 | 412,569,600 | 4,126,000 | 12 tháng |
| 178 | Bộ kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp | 124,480,000 | 124,480,000 | 1,245,000 | 12 tháng |
A1.Bộ hóa chất xét nghiệm Sinh Hóa Miễn Dịch tự động sử dụng cho Máy Hãng Backman Coulter, Model:DxC700AU-DxI800 (Hoặc tương thích với Máy DxC700AU-DxI800) |
|
| Giá từng phần lô | 5,512,524,199 |
| Dự toán (VND) | 5,512,524,199 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,174,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A2. Bộ hóa chất xét nghiện phân tích nước tiểu tự động sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model: Clinitek Novus (Hoặc tương thích với Máy Clinitek Novus) |
|
| Giá từng phần lô | 391,229,840 |
| Dự toán (VND) | 391,229,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,913,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A3. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích ion đồ tự động sử dụng cho Máy Máy hãng Roche, Model: AVL 9180 (Hoặc tương thích với Máy Roche AVL 9180) |
|
| Giá từng phần lô | 886,797,891 |
| Dự toán (VND) | 886,797,891 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,872,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A4. Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy hãng Diamond, Model: Smartlyte (Hoặc tương thích với Máy Smartlyte) |
|
| Giá từng phần lô | 552,473,250 |
| Dự toán (VND) | 552,473,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,526,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A5. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khi máu sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model:Rapid Lab 348EX (Hoặc tương thích với Máy Rapid Lab 348EX ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,788,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,788,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A6. Bộ hóa chất xét nghiệm điện di bằng phương pháp điện di mao quản. |
|
| Giá từng phần lô | 486,120,000 |
| Dự toán (VND) | 486,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,862,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A7. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch phân tích tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR) |
|
| Giá từng phần lô | 5,505,413,941 |
| Dự toán (VND) | 5,505,413,941 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,076,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A8. Bộ hóa chất xét nghiệm sinh hóa- điện giải phân tích tự động bằng phương pháp đo quang và đo điện thế. |
|
| Giá từng phần lô | 6,734,779,074 |
| Dự toán (VND) | 6,734,779,074 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,383,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A9. Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy sinh hóa- miễn dịch tự động tích hợp |
|
| Giá từng phần lô | 13,002,849,037 |
| Dự toán (VND) | 13,002,849,037 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A10. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: CS 1600 (Hoặc tương thích với Máy CS1600) |
|
| Giá từng phần lô | 1,793,612,722 |
| Dự toán (VND) | 1,793,612,722 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,943,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A11. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sekisui Diagnostics Model: CP3000 (Hoặc tương thích với Máy CP3000) |
|
| Giá từng phần lô | 1,489,583,928 |
| Dự toán (VND) | 1,489,583,928 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A12. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động theo phương pháp đo từ |
|
| Giá từng phần lô | 5,220,435,768 |
| Dự toán (VND) | 5,220,435,768 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A13. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott Model: Cell Dyn Sapphire (Hoặc tương thích với Máy Cell Dyn Sapphire) |
|
| Giá từng phần lô | 3,636,435,420 |
| Dự toán (VND) | 3,636,435,420 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,366,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A14. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động phương pháp đo tia tán xạ laser ( có chạy được dịch cơ thể : phân tích từng thành phần của bạch cầu chủ yếu Eosinophil ) |
|
| Giá từng phần lô | 13,508,156,874 |
| Dự toán (VND) | 13,508,156,874 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,083,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A15. Hóa chất xét nghiệm phân tích dị ứng |
|
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,040,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A16. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích thành phần Hemoglobin sử dụng cho Máy hãng Trinity Biotech. Model: Ultra2 Resolution Variants Analyzer (Hoặc tương thích với Máy Ultra 2) |
|
| Giá từng phần lô | 1,234,237,200 |
| Dự toán (VND) | 1,234,237,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,345,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A17. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bán tự động bằng phương pháp gelcard |
|
| Giá từng phần lô | 1,621,948,926 |
| Dự toán (VND) | 1,621,948,926 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,222,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A18. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu tự động 16 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 402,292,360 |
| Dự toán (VND) | 402,292,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A19. Bộ hoá chất Máy cấy máu tự động sử dụng cho Máy Bactec FX (Hoặc tương thích với Máy Bactec FX) |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A20. Bộ hóa chất xét nghiệm định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Giá từng phần lô | 3,325,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,325,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,261,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A21. Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Gram tự động |
|
| Giá từng phần lô | 395,773,140 |
| Dự toán (VND) | 395,773,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A22. Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Ziehl Neelsen tự động |
|
| Giá từng phần lô | 229,322,626 |
| Dự toán (VND) | 229,322,626 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A23. Bộ hóa chất xét nghiệm định danh vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ hoàn toàn tự động (thực hiện được kháng nấm đồ, định danh các vi khuẩn khó mọc) |
|
| Giá từng phần lô | 584,076,000 |
| Dự toán (VND) | 584,076,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,846,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A24. Bộ hóa chất xét nghiệm Máy tách chiết DNA/RNA tự động sử dụng cho Máy Genolution Inc. |
|
| Giá từng phần lô | 564,480,000 |
| Dự toán (VND) | 564,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,645,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A25. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR) |
|
| Giá từng phần lô | 2,948,519,952 |
| Dự toán (VND) | 2,948,519,952 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,499,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A26. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy LIAISON XL (Hoặc tương thích với Máy Liaison XL) |
|
| Giá từng phần lô | 5,747,102,030 |
| Dự toán (VND) | 5,747,102,030 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,494,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A27. Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng cho Máy GEM Primer 3500 (Hoặc tương thích với Máy GEM3500) |
|
| Giá từng phần lô | 1,617,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,617,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A28. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khí máu sử dụng cho Máy Opti CCA TS (Hoặc tương thích với Máy Opti CCA TS) |
|
| Giá từng phần lô | 148,017,055 |
| Dự toán (VND) | 148,017,055 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,481,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa trong |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 24,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 242,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tube PCR trong 0.2 ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống Eppendoff |
|
| Giá từng phần lô | 68,700,000 |
| Dự toán (VND) | 68,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 687,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống Eppendorf chống dính |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất cố định tiêu bản Formalin, pha loãng trung tính 10% |
|
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Dự toán (VND) | 47,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 476,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch Xylene |
|
| Giá từng phần lô | 28,089,600 |
| Dự toán (VND) | 28,089,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm tiêu bản EosinY |
|
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Dự toán (VND) | 6,336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Dự toán (VND) | 6,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm EA |
|
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Dự toán (VND) | 2,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm OG6 |
|
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Dự toán (VND) | 2,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất phủ nền cắt lạnh |
|
| Giá từng phần lô | 1,689,600 |
| Dự toán (VND) | 1,689,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sáp Paraffin để cố định mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 21,175,000 |
| Dự toán (VND) | 21,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lamelle 22x22 |
|
| Giá từng phần lô | 20,405,000 |
| Dự toán (VND) | 20,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dengue NS1Ag |
|
| Giá từng phần lô | 4,275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch Giemsa |
|
| Giá từng phần lô | 15,730,000 |
| Dự toán (VND) | 15,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim Chọc Tủy |
|
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Dự toán (VND) | 238,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Dự toán (VND) | 1,265,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Giá từng phần lô | 4,853,920 |
| Dự toán (VND) | 4,853,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin Clavulanic Acid |
|
| Giá từng phần lô | 908,000 |
| Dự toán (VND) | 908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ampicilline-Sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Azithromycine |
|
| Giá từng phần lô | 908,000 |
| Dự toán (VND) | 908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefepime |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefixime |
|
| Giá từng phần lô | 908,000 |
| Dự toán (VND) | 908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefoxitine |
|
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Dự toán (VND) | 384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Giá từng phần lô | 908,000 |
| Dự toán (VND) | 908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime |
|
| Giá từng phần lô | 908,000 |
| Dự toán (VND) | 908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Dự toán (VND) | 768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Novobiocin |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Piperacilline-Tazobactam |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Polymycin B |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Trimethoprime-Sulfamethoxazole |
|
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Dự toán (VND) | 768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Vancomycine |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Dự toán (VND) | 768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefoperzone-Sulbactam 105µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,362,000 |
| Dự toán (VND) | 1,362,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Dự toán (VND) | 768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15µg |
|
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Dự toán (VND) | 384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200µg |
|
| Giá từng phần lô | 978,000 |
| Dự toán (VND) | 978,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Gentamycin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Dự toán (VND) | 768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Imipenem 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Dự toán (VND) | 768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 5,448,000 |
| Dự toán (VND) | 5,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Linezolid 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1µg |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Penicillin 10 units |
|
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Dự toán (VND) | 384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Meropenem 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 908,000 |
| Dự toán (VND) | 908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Columbia |
|
| Giá từng phần lô | 35,525,000 |
| Dự toán (VND) | 35,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Muller Hinton Agar (MHA) |
|
| Giá từng phần lô | 14,056,000 |
| Dự toán (VND) | 14,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Máu cừu |
|
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Dự toán (VND) | 162,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,628,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Bacitracin |
|
| Giá từng phần lô | 245,760 |
| Dự toán (VND) | 245,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ định danh que giấy X/V/XV |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 7,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Dự toán (VND) | 136,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Nitrocefin |
|
| Giá từng phần lô | 5,324,000 |
| Dự toán (VND) | 5,324,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ định danh RNIS |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) |
|
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Dự toán (VND) | 138,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Dự toán (VND) | 4,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Metronidazole |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Clarythromycin |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Amoxicillin |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Tetracycline |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Amoxicillin-Clavulanate |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Ceftazidime |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Meropenem |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Trimethoprim-Sulfamethoxazole |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etest Ceftriaxone |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ Widal |
|
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Dự toán (VND) | 30,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 304,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh H.pylori / Phân |
|
| Giá từng phần lô | 77,435,000 |
| Dự toán (VND) | 77,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 775,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng 10µl |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ziehl Neelsen |
|
| Giá từng phần lô | 2,921,630 |
| Dự toán (VND) | 2,921,630 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pylori Agar + Horse Blood |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 473,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD |
|
| Giá từng phần lô | 61,851,100 |
| Dự toán (VND) | 61,851,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 619,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Urease Test (Helicobacter Pylori Test) |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 8,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch máu pha sẵn (BA) |
|
| Giá từng phần lô | 868,210,000 |
| Dự toán (VND) | 868,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch chocolate XV pha sẵn (CAXV) |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,768,000 |
| Dự toán (VND) | 1,040,768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch MacConkey pha sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 798,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 10µL |
|
| Giá từng phần lô | 59,414,400 |
| Dự toán (VND) | 59,414,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 595,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 20µL |
|
| Giá từng phần lô | 39,609,600 |
| Dự toán (VND) | 39,609,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 397,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 200µL |
|
| Giá từng phần lô | 118,828,800 |
| Dự toán (VND) | 118,828,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 1000µL |
|
| Giá từng phần lô | 70,022,400 |
| Dự toán (VND) | 70,022,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 701,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước Sinh học phân tử |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh tìm kháng nguyên Rota virus trong phân |
|
| Giá từng phần lô | 117,495,000 |
| Dự toán (VND) | 117,495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Dự toán (VND) | 31,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 311,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Dự toán (VND) | 31,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 311,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức âm tính |
|
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Dự toán (VND) | 10,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức dương tính |
|
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Dự toán (VND) | 10,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng bình thường (L2) |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng cao (L3) |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 1 |
|
| Giá từng phần lô | 78,360,000 |
| Dự toán (VND) | 78,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 784,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 2 |
|
| Giá từng phần lô | 78,624,000 |
| Dự toán (VND) | 78,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 33,460,000 |
| Dự toán (VND) | 33,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 335,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 62,880,000 |
| Dự toán (VND) | 62,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 629,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoá chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 18,732,000 |
| Dự toán (VND) | 18,732,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm kháng nguyên Galactomannan |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,032 |
| Dự toán (VND) | 28,000,032 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây thực hiện phản ứng PCR 8 giếng, tube 0.1 ml, nắp phẳng, trong suốt |
|
| Giá từng phần lô | 140,544,000 |
| Dự toán (VND) | 140,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,406,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao cắt vi phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Dự toán (VND) | 18,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cassettes đúc khối bệnh phẩm nhựa có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 26,180,000 |
| Dự toán (VND) | 26,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Keo dán tiêu bản |
|
| Giá từng phần lô | 4,325,172 |
| Dự toán (VND) | 4,325,172 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Dự toán (VND) | 6,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh RSV |
|
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 66,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh cúm A/B |
|
| Giá từng phần lô | 14,995,800 |
| Dự toán (VND) | 14,995,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoá chất Acid Boric |
|
| Giá từng phần lô | 10,368,000 |
| Dự toán (VND) | 10,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút Pipet nhựa dung tích 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Dự toán (VND) | 110,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nắp đỏ không hạt |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm tốc độ máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 57,506,400 |
| Dự toán (VND) | 57,506,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoá chất Acid Sulfuric đậm đặc |
|
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Dự toán (VND) | 8,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 17,545,000 |
| Dự toán (VND) | 17,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 793,650,000 |
| Dự toán (VND) | 793,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,937,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methanol |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoá chất Parafin Liquid |
|
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Dự toán (VND) | 94,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuốc thử H2O2 |
|
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Dự toán (VND) | 756,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lam kính 7102 |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường SS Agar |
|
| Giá từng phần lô | 12,462,000 |
| Dự toán (VND) | 12,462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Mac Conkey Agar (MC) |
|
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Dự toán (VND) | 32,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Hektoen |
|
| Giá từng phần lô | 11,245,000 |
| Dự toán (VND) | 11,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Sabouraud Chloramphenicol |
|
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Dự toán (VND) | 18,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pyruvate |
|
| Giá từng phần lô | 33,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetone |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tăm bông kháng sinh đồ |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng 1µl |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường Tryptone Soya Agar |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brain Heart Infusion Agar BHI |
|
| Giá từng phần lô | 2,158,000 |
| Dự toán (VND) | 2,158,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Portagerm Pylori 8Vials |
|
| Giá từng phần lô | 209,589,000 |
| Dự toán (VND) | 209,589,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,096,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gói tạo môi trường không khí nuôi cấy vi hiếu khí |
|
| Giá từng phần lô | 97,524,000 |
| Dự toán (VND) | 97,524,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 976,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hộp Petri nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng nấm đồ |
|
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Dự toán (VND) | 280,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mannitol Salt Agar |
|
| Giá từng phần lô | 835,000 |
| Dự toán (VND) | 835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA/RNA thủ công |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường vận chuyển virus |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút gây suy giảm hệ miễn dịch ở người loại 1 (HIV-1) |
|
| Giá từng phần lô | 21,992,000 |
| Dự toán (VND) | 21,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi rút gây suy giảm hệ miễn dịch ở người loại 2 (HIV-2) |
|
| Giá từng phần lô | 20,020,000 |
| Dự toán (VND) | 20,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoá chất nội kiểm cho xét nghiệm HIV |
|
| Giá từng phần lô | 14,120,000 |
| Dự toán (VND) | 14,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh EV71 IgM |
|
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Dự toán (VND) | 33,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit Real-time PCR phát hiện vi khuẩn Lao |
|
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Dự toán (VND) | 158,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit Real-time PCR phát hiện HSV1/HSV2 |
|
| Giá từng phần lô | 291,148,800 |
| Dự toán (VND) | 291,148,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,912,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit Real-time PCR phát hiện/ định lượng CMV |
|
| Giá từng phần lô | 277,632,000 |
| Dự toán (VND) | 277,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,777,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit Real-time PCR phát hiện/định lượng virus EBV |
|
| Giá từng phần lô | 299,577,600 |
| Dự toán (VND) | 299,577,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,996,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit Realtime PCR phát hiện Enterovirus Subtype 71 |
|
| Giá từng phần lô | 478,003,200 |
| Dự toán (VND) | 478,003,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,781,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit Real-time PCR phát hiện Bordetella Pertussis |
|
| Giá từng phần lô | 59,915,520 |
| Dự toán (VND) | 59,915,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit Real-time PCR phát hiện RSV |
|
| Giá từng phần lô | 239,001,600 |
| Dự toán (VND) | 239,001,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,391,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kit Real-time PCR phát hiện Adenovirus |
|
| Giá từng phần lô | 412,569,600 |
| Dự toán (VND) | 412,569,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 124,480,000 |
| Dự toán (VND) | 124,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi