Gói thầu: MUA SẮM HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM NĂM 2022-2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200078243-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 2
Tên gói thầu MUA SẮM HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM NĂM 2022-2023
Số hiệu KHLCNT PL2200051614
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn viện phí, Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh Viện Nhi Đồng 2 - 14 Lý Tự Trọng, phường Bến nghé, quận 1, TP.HCM
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 99,184,021,307 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 992,142,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 A1.Bộ hóa chất xét nghiệm Sinh Hóa Miễn Dịch tự động sử dụng cho Máy Hãng Backman Coulter, Model:DxC700AU-DxI800 (Hoặc tương thích với Máy DxC700AU-DxI800) 5,512,524,199 5,512,524,199 55,174,000 12 tháng
2 A2. Bộ hóa chất xét nghiện phân tích nước tiểu tự động sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model: Clinitek Novus (Hoặc tương thích với Máy Clinitek Novus) 391,229,840 391,229,840 3,913,000 12 tháng
3 A3. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích ion đồ tự động sử dụng cho Máy Máy hãng Roche, Model: AVL 9180 (Hoặc tương thích với Máy Roche AVL 9180) 886,797,891 886,797,891 8,872,000 12 tháng
4 A4. Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy hãng Diamond, Model: Smartlyte (Hoặc tương thích với Máy Smartlyte) 552,473,250 552,473,250 5,526,000 12 tháng
5 A5. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khi máu sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model:Rapid Lab 348EX (Hoặc tương thích với Máy Rapid Lab 348EX ) 1,788,000,000 1,788,000,000 17,880,000 12 tháng
6 A6. Bộ hóa chất xét nghiệm điện di bằng phương pháp điện di mao quản. 486,120,000 486,120,000 4,862,000 12 tháng
7 A7. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch phân tích tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR) 5,505,413,941 5,505,413,941 55,076,000 12 tháng
8 A8. Bộ hóa chất xét nghiệm sinh hóa- điện giải phân tích tự động bằng phương pháp đo quang và đo điện thế. 6,734,779,074 6,734,779,074 67,383,000 12 tháng
9 A9. Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy sinh hóa- miễn dịch tự động tích hợp 13,002,849,037 13,002,849,037 130,083,000 12 tháng
10 A10. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: CS 1600 (Hoặc tương thích với Máy CS1600) 1,793,612,722 1,793,612,722 17,943,000 12 tháng
11 A11. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sekisui Diagnostics Model: CP3000 (Hoặc tương thích với Máy CP3000) 1,489,583,928 1,489,583,928 14,900,000 12 tháng
12 A12. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động theo phương pháp đo từ 5,220,435,768 5,220,435,768 52,210,000 12 tháng
13 A13. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott Model: Cell Dyn Sapphire (Hoặc tương thích với Máy Cell Dyn Sapphire) 3,636,435,420 3,636,435,420 36,366,000 12 tháng
14 A14. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động phương pháp đo tia tán xạ laser ( có chạy được dịch cơ thể : phân tích từng thành phần của bạch cầu chủ yếu Eosinophil ) 13,508,156,874 13,508,156,874 135,083,000 12 tháng
15 A15. Hóa chất xét nghiệm phân tích dị ứng 2,040,000,000 2,040,000,000 20,400,000 12 tháng
16 A16. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích thành phần Hemoglobin sử dụng cho Máy hãng Trinity Biotech. Model: Ultra2 Resolution Variants Analyzer (Hoặc tương thích với Máy Ultra 2) 1,234,237,200 1,234,237,200 12,345,000 12 tháng
17 A17. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bán tự động bằng phương pháp gelcard 1,621,948,926 1,621,948,926 16,222,000 12 tháng
18 A18. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu tự động 16 thông số 402,292,360 402,292,360 4,024,000 12 tháng
19 A19. Bộ hoá chất Máy cấy máu tự động sử dụng cho Máy Bactec FX (Hoặc tương thích với Máy Bactec FX) 3,520,000,000 3,520,000,000 35,200,000 12 tháng
20 A20. Bộ hóa chất xét nghiệm định danh, kháng sinh đồ tự động 3,325,900,000 3,325,900,000 33,261,000 12 tháng
21 A21. Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Gram tự động 395,773,140 395,773,140 3,960,000 12 tháng
22 A22. Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Ziehl Neelsen tự động 229,322,626 229,322,626 2,295,000 12 tháng
23 A23. Bộ hóa chất xét nghiệm định danh vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ hoàn toàn tự động (thực hiện được kháng nấm đồ, định danh các vi khuẩn khó mọc) 584,076,000 584,076,000 5,846,000 12 tháng
24 A24. Bộ hóa chất xét nghiệm Máy tách chiết DNA/RNA tự động sử dụng cho Máy Genolution Inc. 564,480,000 564,480,000 5,645,000 12 tháng
25 A25. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR) 2,948,519,952 2,948,519,952 29,499,000 12 tháng
26 A26. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy LIAISON XL (Hoặc tương thích với Máy Liaison XL) 5,747,102,030 5,747,102,030 57,494,000 12 tháng
27 A27. Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng cho Máy GEM Primer 3500 (Hoặc tương thích với Máy GEM3500) 1,617,000,000 1,617,000,000 16,170,000 12 tháng
28 A28. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khí máu sử dụng cho Máy Opti CCA TS (Hoặc tương thích với Máy Opti CCA TS) 148,017,055 148,017,055 1,481,000 12 tháng
29 Ống nghiệm nhựa trong 24,150,000 24,150,000 242,000 12 tháng
30 Tube PCR trong 0.2 ml 2,340,000 2,340,000 24,000 12 tháng
31 Ống Eppendoff 68,700,000 68,700,000 687,000 12 tháng
32 Ống Eppendorf chống dính 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
33 Chất cố định tiêu bản Formalin, pha loãng trung tính 10% 47,520,000 47,520,000 476,000 12 tháng
34 Dung dịch Xylene 28,089,600 28,089,600 281,000 12 tháng
35 Thuốc nhuộm tiêu bản EosinY 6,336,000 6,336,000 64,000 12 tháng
36 Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin 6,160,000 6,160,000 62,000 12 tháng
37 Thuốc nhuộm EA 2,904,000 2,904,000 30,000 12 tháng
38 Thuốc nhuộm OG6 2,904,000 2,904,000 30,000 12 tháng
39 Chất phủ nền cắt lạnh 1,689,600 1,689,600 17,000 12 tháng
40 Sáp Paraffin để cố định mẫu 21,175,000 21,175,000 212,000 12 tháng
41 Lamelle 22x22 20,405,000 20,405,000 205,000 12 tháng
42 Dengue NS1Ag 4,275,000,000 4,275,000,000 42,750,000 12 tháng
43 Dung dịch Giemsa 15,730,000 15,730,000 158,000 12 tháng
44 Kim Chọc Tủy 238,000,000 238,000,000 2,380,000 12 tháng
45 Đầu col xanh 1,265,000 1,265,000 13,000 12 tháng
46 Đầu col vàng 4,853,920 4,853,920 49,000 12 tháng
47 Đĩa kháng sinh Amoxicillin Clavulanic Acid 908,000 908,000 10,000 12 tháng
48 Đĩa kháng sinh Ampicilline-Sulbactam 454,000 454,000 5,000 12 tháng
49 Đĩa kháng sinh Azithromycine 908,000 908,000 10,000 12 tháng
50 Đĩa kháng sinh Cefepime 454,000 454,000 5,000 12 tháng
51 Đĩa kháng sinh Cefixime 908,000 908,000 10,000 12 tháng
52 Đĩa kháng sinh Cefoxitine 384,000 384,000 4,000 12 tháng
53 Đĩa kháng sinh Ceftazidime 454,000 454,000 5,000 12 tháng
54 Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 908,000 908,000 10,000 12 tháng
55 Đĩa kháng sinh Cefuroxime 908,000 908,000 10,000 12 tháng
56 Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 768,000 768,000 8,000 12 tháng
57 Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 454,000 454,000 5,000 12 tháng
58 Đĩa kháng sinh Novobiocin 454,000 454,000 5,000 12 tháng
59 Đĩa kháng sinh Piperacilline-Tazobactam 454,000 454,000 5,000 12 tháng
60 Đĩa kháng sinh Polymycin B 454,000 454,000 5,000 12 tháng
61 Đĩa kháng sinh Trimethoprime-Sulfamethoxazole 768,000 768,000 8,000 12 tháng
62 Đĩa kháng sinh Vancomycine 454,000 454,000 5,000 12 tháng
63 Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg 454,000 454,000 5,000 12 tháng
64 Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg 768,000 768,000 8,000 12 tháng
65 Đĩa kháng sinh Cefoperzone-Sulbactam 105µg 1,362,000 1,362,000 14,000 12 tháng
66 Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg 768,000 768,000 8,000 12 tháng
67 Đĩa kháng sinh Erythromycin 15µg 384,000 384,000 4,000 12 tháng
68 Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200µg 978,000 978,000 10,000 12 tháng
69 Đĩa kháng sinh Gentamycin 10µg 768,000 768,000 8,000 12 tháng
70 Đĩa kháng sinh Imipenem 10µg 768,000 768,000 8,000 12 tháng
71 Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5µg 5,448,000 5,448,000 55,000 12 tháng
72 Đĩa kháng sinh Linezolid 30µg 454,000 454,000 5,000 12 tháng
73 Đĩa kháng sinh Oxacillin 1µg 454,000 454,000 5,000 12 tháng
74 Đĩa kháng sinh Penicillin 10 units 384,000 384,000 4,000 12 tháng
75 Đĩa kháng sinh Meropenem 10µg 908,000 908,000 10,000 12 tháng
76 Môi trường Columbia 35,525,000 35,525,000 356,000 12 tháng
77 Môi trường Muller Hinton Agar (MHA) 14,056,000 14,056,000 141,000 12 tháng
78 Máu cừu 162,750,000 162,750,000 1,628,000 12 tháng
79 Đĩa giấy Bacitracin 245,760 245,760 3,000 12 tháng
80 Bộ định danh que giấy X/V/XV 7,700,000 7,700,000 77,000 12 tháng
81 Huyết tương thỏ đông khô 136,500 136,500 2,000 12 tháng
82 Đĩa giấy Oxidase 1,600,000 1,600,000 16,000 12 tháng
83 Đĩa giấy Optochin 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
84 Đĩa giấy Nitrocefin 5,324,000 5,324,000 54,000 12 tháng
85 Bộ định danh RNIS 7,500,000 7,500,000 75,000 12 tháng
86 Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5) 138,600 138,600 2,000 12 tháng
87 Bộ thuốc nhuộm Gram 4,840,000 4,840,000 49,000 12 tháng
88 Etest Vancomycin 7,000,000 7,000,000 70,000 12 tháng
89 Etest Metronidazole 112,000,000 112,000,000 1,120,000 12 tháng
90 Etest Clarythromycin 112,000,000 112,000,000 1,120,000 12 tháng
91 Etest Levofloxacin 112,000,000 112,000,000 1,120,000 12 tháng
92 Etest Amoxicillin 112,000,000 112,000,000 1,120,000 12 tháng
93 Etest Tetracycline 112,000,000 112,000,000 1,120,000 12 tháng
94 Etest Amoxicillin-Clavulanate 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
95 Etest Ceftazidime 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
96 Etest Meropenem 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
97 Etest Trimethoprim-Sulfamethoxazole 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
98 Etest Ceftriaxone 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
99 Bộ Widal 30,400,000 30,400,000 304,000 12 tháng
100 Test xét nghiệm nhanh H.pylori / Phân 77,435,000 77,435,000 775,000 12 tháng
101 Que cấy nhựa vô trùng 10µl 47,500,000 47,500,000 475,000 12 tháng
102 Ziehl Neelsen 2,921,630 2,921,630 30,000 12 tháng
103 Pylori Agar + Horse Blood 47,250,000 47,250,000 473,000 12 tháng
104 Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD 61,851,100 61,851,100 619,000 12 tháng
105 Urease Test (Helicobacter Pylori Test) 8,820,000 8,820,000 89,000 12 tháng
106 Môi trường Thạch máu pha sẵn (BA) 868,210,000 868,210,000 8,683,000 12 tháng
107 Môi trường Thạch chocolate XV pha sẵn (CAXV) 1,040,768,000 1,040,768,000 10,408,000 12 tháng
108 Môi trường Thạch MacConkey pha sẵn 798,000,000 798,000,000 7,980,000 12 tháng
109 Đầu col có lọc 10µL 59,414,400 59,414,400 595,000 12 tháng
110 Đầu col có lọc 20µL 39,609,600 39,609,600 397,000 12 tháng
111 Đầu col có lọc 200µL 118,828,800 118,828,800 1,189,000 12 tháng
112 Đầu col có lọc 1000µL 70,022,400 70,022,400 701,000 12 tháng
113 Nước Sinh học phân tử 840,000 840,000 9,000 12 tháng
114 Test nhanh tìm kháng nguyên Rota virus trong phân 117,495,000 117,495,000 1,175,000 12 tháng
115 Test nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
116 Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 31,080,000 31,080,000 311,000 12 tháng
117 Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 31,080,000 31,080,000 311,000 12 tháng
118 Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức âm tính 10,640,000 10,640,000 107,000 12 tháng
119 Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức dương tính 10,640,000 10,640,000 107,000 12 tháng
120 Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng bình thường (L2) 21,735,000 21,735,000 218,000 12 tháng
121 Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng cao (L3) 21,735,000 21,735,000 218,000 12 tháng
122 Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 1 78,360,000 78,360,000 784,000 12 tháng
123 Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 2 78,624,000 78,624,000 787,000 12 tháng
124 Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu 33,460,000 33,460,000 335,000 12 tháng
125 Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng 62,880,000 62,880,000 629,000 12 tháng
126 Hoá chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng 18,732,000 18,732,000 188,000 12 tháng
127 Xét nghiệm kháng nguyên Galactomannan 28,000,032 28,000,032 281,000 12 tháng
128 Dây thực hiện phản ứng PCR 8 giếng, tube 0.1 ml, nắp phẳng, trong suốt 140,544,000 140,544,000 1,406,000 12 tháng
129 Dao cắt vi phẫu 18,700,000 18,700,000 187,000 12 tháng
130 Cassettes đúc khối bệnh phẩm nhựa có nắp 26,180,000 26,180,000 262,000 12 tháng
131 Keo dán tiêu bản 4,325,172 4,325,172 44,000 12 tháng
132 Test nhanh chẩn đoán HIV 6,510,000 6,510,000 66,000 12 tháng
133 Test nhanh RSV 66,500,000 66,500,000 665,000 12 tháng
134 Test nhanh cúm A/B 14,995,800 14,995,800 150,000 12 tháng
135 Hoá chất Acid Boric 10,368,000 10,368,000 104,000 12 tháng
136 Ống hút Pipet nhựa dung tích 1ml 110,700,000 110,700,000 1,107,000 12 tháng
137 Ống nắp đỏ không hạt 2,700,000 2,700,000 27,000 12 tháng
138 Ống nghiệm tốc độ máu lắng 57,506,400 57,506,400 576,000 12 tháng
139 Hoá chất Acid Sulfuric đậm đặc 8,520,000 8,520,000 86,000 12 tháng
140 Cồn tuyệt đối 17,545,000 17,545,000 176,000 12 tháng
141 Cồn 90 độ 793,650,000 793,650,000 7,937,000 12 tháng
142 Cồn 96 độ 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
143 Methanol 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
144 Hoá chất Parafin Liquid 94,000 94,000 1,000 12 tháng
145 Thuốc thử H2O2 756,000 756,000 8,000 12 tháng
146 Lam kính nhám 7105 46,000,000 46,000,000 460,000 12 tháng
147 Lam kính 7102 3,000,000 3,000,000 30,000 12 tháng
148 Dầu soi kính hiển vi 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
149 Môi trường SS Agar 12,462,000 12,462,000 125,000 12 tháng
150 Môi trường Mac Conkey Agar (MC) 32,800,000 32,800,000 328,000 12 tháng
151 Môi trường Hektoen 11,245,000 11,245,000 113,000 12 tháng
152 Môi trường Sabouraud Chloramphenicol 18,600,000 18,600,000 186,000 12 tháng
153 Pyruvate 33,000 33,000 1,000 12 tháng
154 Acetone 2,520,000 2,520,000 26,000 12 tháng
155 Tăm bông kháng sinh đồ 66,000,000 66,000,000 660,000 12 tháng
156 Que cấy nhựa vô trùng 1µl 5,700,000 5,700,000 57,000 12 tháng
157 Môi trường Tryptone Soya Agar 3,120,000 3,120,000 32,000 12 tháng
158 Brain Heart Infusion Agar BHI 2,158,000 2,158,000 22,000 12 tháng
159 Portagerm Pylori 8Vials 209,589,000 209,589,000 2,096,000 12 tháng
160 Gói tạo môi trường không khí nuôi cấy vi hiếu khí 97,524,000 97,524,000 976,000 12 tháng
161 Hộp Petri nhựa 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
162 Kháng nấm đồ 280,800,000 280,800,000 2,808,000 12 tháng
163 Mannitol Salt Agar 835,000 835,000 9,000 12 tháng
164 Kit tách chiết DNA/RNA thủ công 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
165 Môi trường vận chuyển virus 13,860,000 13,860,000 139,000 12 tháng
166 Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút gây suy giảm hệ miễn dịch ở người loại 1 (HIV-1) 21,992,000 21,992,000 220,000 12 tháng
167 Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi rút gây suy giảm hệ miễn dịch ở người loại 2 (HIV-2) 20,020,000 20,020,000 201,000 12 tháng
168 Hoá chất nội kiểm cho xét nghiệm HIV 14,120,000 14,120,000 142,000 12 tháng
169 Test nhanh EV71 IgM 33,390,000 33,390,000 334,000 12 tháng
170 Kit Real-time PCR phát hiện vi khuẩn Lao 158,400,000 158,400,000 1,584,000 12 tháng
171 Kit Real-time PCR phát hiện HSV1/HSV2 291,148,800 291,148,800 2,912,000 12 tháng
172 Kit Real-time PCR phát hiện/ định lượng CMV 277,632,000 277,632,000 2,777,000 12 tháng
173 Kit Real-time PCR phát hiện/định lượng virus EBV 299,577,600 299,577,600 2,996,000 12 tháng
174 Kit Realtime PCR phát hiện Enterovirus Subtype 71 478,003,200 478,003,200 4,781,000 12 tháng
175 Kit Real-time PCR phát hiện Bordetella Pertussis 59,915,520 59,915,520 600,000 12 tháng
176 Kit Real-time PCR phát hiện RSV 239,001,600 239,001,600 2,391,000 12 tháng
177 Kit Real-time PCR phát hiện Adenovirus 412,569,600 412,569,600 4,126,000 12 tháng
178 Bộ kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp 124,480,000 124,480,000 1,245,000 12 tháng
A1.Bộ hóa chất xét nghiệm Sinh Hóa Miễn Dịch tự động sử dụng cho Máy Hãng Backman Coulter, Model:DxC700AU-DxI800 (Hoặc tương thích với Máy DxC700AU-DxI800)
Giá từng phần lô 5,512,524,199
Dự toán (VND) 5,512,524,199
Số tiền bảo đảm (VND) 55,174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A2. Bộ hóa chất xét nghiện phân tích nước tiểu tự động sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model: Clinitek Novus (Hoặc tương thích với Máy Clinitek Novus)
Giá từng phần lô 391,229,840
Dự toán (VND) 391,229,840
Số tiền bảo đảm (VND) 3,913,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A3. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích ion đồ tự động sử dụng cho Máy Máy hãng Roche, Model: AVL 9180 (Hoặc tương thích với Máy Roche AVL 9180)
Giá từng phần lô 886,797,891
Dự toán (VND) 886,797,891
Số tiền bảo đảm (VND) 8,872,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A4. Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy hãng Diamond, Model: Smartlyte (Hoặc tương thích với Máy Smartlyte)
Giá từng phần lô 552,473,250
Dự toán (VND) 552,473,250
Số tiền bảo đảm (VND) 5,526,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A5. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khi máu sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model:Rapid Lab 348EX (Hoặc tương thích với Máy Rapid Lab 348EX )
Giá từng phần lô 1,788,000,000
Dự toán (VND) 1,788,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A6. Bộ hóa chất xét nghiệm điện di bằng phương pháp điện di mao quản.
Giá từng phần lô 486,120,000
Dự toán (VND) 486,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,862,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A7. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch phân tích tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR)
Giá từng phần lô 5,505,413,941
Dự toán (VND) 5,505,413,941
Số tiền bảo đảm (VND) 55,076,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A8. Bộ hóa chất xét nghiệm sinh hóa- điện giải phân tích tự động bằng phương pháp đo quang và đo điện thế.
Giá từng phần lô 6,734,779,074
Dự toán (VND) 6,734,779,074
Số tiền bảo đảm (VND) 67,383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A9. Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy sinh hóa- miễn dịch tự động tích hợp
Giá từng phần lô 13,002,849,037
Dự toán (VND) 13,002,849,037
Số tiền bảo đảm (VND) 130,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A10. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: CS 1600 (Hoặc tương thích với Máy CS1600)
Giá từng phần lô 1,793,612,722
Dự toán (VND) 1,793,612,722
Số tiền bảo đảm (VND) 17,943,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A11. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sekisui Diagnostics Model: CP3000 (Hoặc tương thích với Máy CP3000)
Giá từng phần lô 1,489,583,928
Dự toán (VND) 1,489,583,928
Số tiền bảo đảm (VND) 14,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A12. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động theo phương pháp đo từ
Giá từng phần lô 5,220,435,768
Dự toán (VND) 5,220,435,768
Số tiền bảo đảm (VND) 52,210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A13. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott Model: Cell Dyn Sapphire (Hoặc tương thích với Máy Cell Dyn Sapphire)
Giá từng phần lô 3,636,435,420
Dự toán (VND) 3,636,435,420
Số tiền bảo đảm (VND) 36,366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A14. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động phương pháp đo tia tán xạ laser ( có chạy được dịch cơ thể : phân tích từng thành phần của bạch cầu chủ yếu Eosinophil )
Giá từng phần lô 13,508,156,874
Dự toán (VND) 13,508,156,874
Số tiền bảo đảm (VND) 135,083,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A15. Hóa chất xét nghiệm phân tích dị ứng
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Dự toán (VND) 2,040,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A16. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích thành phần Hemoglobin sử dụng cho Máy hãng Trinity Biotech. Model: Ultra2 Resolution Variants Analyzer (Hoặc tương thích với Máy Ultra 2)
Giá từng phần lô 1,234,237,200
Dự toán (VND) 1,234,237,200
Số tiền bảo đảm (VND) 12,345,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A17. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bán tự động bằng phương pháp gelcard
Giá từng phần lô 1,621,948,926
Dự toán (VND) 1,621,948,926
Số tiền bảo đảm (VND) 16,222,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A18. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu tự động 16 thông số
Giá từng phần lô 402,292,360
Dự toán (VND) 402,292,360
Số tiền bảo đảm (VND) 4,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A19. Bộ hoá chất Máy cấy máu tự động sử dụng cho Máy Bactec FX (Hoặc tương thích với Máy Bactec FX)
Giá từng phần lô 3,520,000,000
Dự toán (VND) 3,520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A20. Bộ hóa chất xét nghiệm định danh, kháng sinh đồ tự động
Giá từng phần lô 3,325,900,000
Dự toán (VND) 3,325,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,261,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A21. Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Gram tự động
Giá từng phần lô 395,773,140
Dự toán (VND) 395,773,140
Số tiền bảo đảm (VND) 3,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A22. Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Ziehl Neelsen tự động
Giá từng phần lô 229,322,626
Dự toán (VND) 229,322,626
Số tiền bảo đảm (VND) 2,295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A23. Bộ hóa chất xét nghiệm định danh vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ hoàn toàn tự động (thực hiện được kháng nấm đồ, định danh các vi khuẩn khó mọc)
Giá từng phần lô 584,076,000
Dự toán (VND) 584,076,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,846,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A24. Bộ hóa chất xét nghiệm Máy tách chiết DNA/RNA tự động sử dụng cho Máy Genolution Inc.
Giá từng phần lô 564,480,000
Dự toán (VND) 564,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,645,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A25. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR)
Giá từng phần lô 2,948,519,952
Dự toán (VND) 2,948,519,952
Số tiền bảo đảm (VND) 29,499,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A26. Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy LIAISON XL (Hoặc tương thích với Máy Liaison XL)
Giá từng phần lô 5,747,102,030
Dự toán (VND) 5,747,102,030
Số tiền bảo đảm (VND) 57,494,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A27. Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng cho Máy GEM Primer 3500 (Hoặc tương thích với Máy GEM3500)
Giá từng phần lô 1,617,000,000
Dự toán (VND) 1,617,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A28. Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khí máu sử dụng cho Máy Opti CCA TS (Hoặc tương thích với Máy Opti CCA TS)
Giá từng phần lô 148,017,055
Dự toán (VND) 148,017,055
Số tiền bảo đảm (VND) 1,481,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa trong
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 24,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 242,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tube PCR trong 0.2 ml
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 2,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống Eppendoff
Giá từng phần lô 68,700,000
Dự toán (VND) 68,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 687,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống Eppendorf chống dính
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất cố định tiêu bản Formalin, pha loãng trung tính 10%
Giá từng phần lô 47,520,000
Dự toán (VND) 47,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 476,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch Xylene
Giá từng phần lô 28,089,600
Dự toán (VND) 28,089,600
Số tiền bảo đảm (VND) 281,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm tiêu bản EosinY
Giá từng phần lô 6,336,000
Dự toán (VND) 6,336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin
Giá từng phần lô 6,160,000
Dự toán (VND) 6,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm EA
Giá từng phần lô 2,904,000
Dự toán (VND) 2,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm OG6
Giá từng phần lô 2,904,000
Dự toán (VND) 2,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chất phủ nền cắt lạnh
Giá từng phần lô 1,689,600
Dự toán (VND) 1,689,600
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sáp Paraffin để cố định mẫu
Giá từng phần lô 21,175,000
Dự toán (VND) 21,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lamelle 22x22
Giá từng phần lô 20,405,000
Dự toán (VND) 20,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dengue NS1Ag
Giá từng phần lô 4,275,000,000
Dự toán (VND) 4,275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch Giemsa
Giá từng phần lô 15,730,000
Dự toán (VND) 15,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim Chọc Tủy
Giá từng phần lô 238,000,000
Dự toán (VND) 238,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Giá từng phần lô 1,265,000
Dự toán (VND) 1,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu col vàng
Giá từng phần lô 4,853,920
Dự toán (VND) 4,853,920
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Amoxicillin Clavulanic Acid
Giá từng phần lô 908,000
Dự toán (VND) 908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ampicilline-Sulbactam
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Azithromycine
Giá từng phần lô 908,000
Dự toán (VND) 908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefepime
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefixime
Giá từng phần lô 908,000
Dự toán (VND) 908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefoxitine
Giá từng phần lô 384,000
Dự toán (VND) 384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftazidime
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone
Giá từng phần lô 908,000
Dự toán (VND) 908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefuroxime
Giá từng phần lô 908,000
Dự toán (VND) 908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 768,000
Dự toán (VND) 768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Novobiocin
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Piperacilline-Tazobactam
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Polymycin B
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Trimethoprime-Sulfamethoxazole
Giá từng phần lô 768,000
Dự toán (VND) 768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Vancomycine
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg
Giá từng phần lô 768,000
Dự toán (VND) 768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefoperzone-Sulbactam 105µg
Giá từng phần lô 1,362,000
Dự toán (VND) 1,362,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg
Giá từng phần lô 768,000
Dự toán (VND) 768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15µg
Giá từng phần lô 384,000
Dự toán (VND) 384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200µg
Giá từng phần lô 978,000
Dự toán (VND) 978,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Gentamycin 10µg
Giá từng phần lô 768,000
Dự toán (VND) 768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Imipenem 10µg
Giá từng phần lô 768,000
Dự toán (VND) 768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5µg
Giá từng phần lô 5,448,000
Dự toán (VND) 5,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Linezolid 30µg
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1µg
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Penicillin 10 units
Giá từng phần lô 384,000
Dự toán (VND) 384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Meropenem 10µg
Giá từng phần lô 908,000
Dự toán (VND) 908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Columbia
Giá từng phần lô 35,525,000
Dự toán (VND) 35,525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 356,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Muller Hinton Agar (MHA)
Giá từng phần lô 14,056,000
Dự toán (VND) 14,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Máu cừu
Giá từng phần lô 162,750,000
Dự toán (VND) 162,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,628,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa giấy Bacitracin
Giá từng phần lô 245,760
Dự toán (VND) 245,760
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ định danh que giấy X/V/XV
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 7,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết tương thỏ đông khô
Giá từng phần lô 136,500
Dự toán (VND) 136,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa giấy Oxidase
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa giấy Optochin
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đĩa giấy Nitrocefin
Giá từng phần lô 5,324,000
Dự toán (VND) 5,324,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ định danh RNIS
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 (McF 0.5)
Giá từng phần lô 138,600
Dự toán (VND) 138,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Giá từng phần lô 4,840,000
Dự toán (VND) 4,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Vancomycin
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Metronidazole
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Clarythromycin
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Levofloxacin
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Amoxicillin
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Tetracycline
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Amoxicillin-Clavulanate
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Ceftazidime
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Meropenem
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Trimethoprim-Sulfamethoxazole
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etest Ceftriaxone
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ Widal
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 30,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh H.pylori / Phân
Giá từng phần lô 77,435,000
Dự toán (VND) 77,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng 10µl
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ziehl Neelsen
Giá từng phần lô 2,921,630
Dự toán (VND) 2,921,630
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pylori Agar + Horse Blood
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 473,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD
Giá từng phần lô 61,851,100
Dự toán (VND) 61,851,100
Số tiền bảo đảm (VND) 619,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Urease Test (Helicobacter Pylori Test)
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Thạch máu pha sẵn (BA)
Giá từng phần lô 868,210,000
Dự toán (VND) 868,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Thạch chocolate XV pha sẵn (CAXV)
Giá từng phần lô 1,040,768,000
Dự toán (VND) 1,040,768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,408,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Thạch MacConkey pha sẵn
Giá từng phần lô 798,000,000
Dự toán (VND) 798,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu col có lọc 10µL
Giá từng phần lô 59,414,400
Dự toán (VND) 59,414,400
Số tiền bảo đảm (VND) 595,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu col có lọc 20µL
Giá từng phần lô 39,609,600
Dự toán (VND) 39,609,600
Số tiền bảo đảm (VND) 397,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu col có lọc 200µL
Giá từng phần lô 118,828,800
Dự toán (VND) 118,828,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu col có lọc 1000µL
Giá từng phần lô 70,022,400
Dự toán (VND) 70,022,400
Số tiền bảo đảm (VND) 701,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước Sinh học phân tử
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh tìm kháng nguyên Rota virus trong phân
Giá từng phần lô 117,495,000
Dự toán (VND) 117,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1
Giá từng phần lô 31,080,000
Dự toán (VND) 31,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 311,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2
Giá từng phần lô 31,080,000
Dự toán (VND) 31,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 311,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức âm tính
Giá từng phần lô 10,640,000
Dự toán (VND) 10,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức dương tính
Giá từng phần lô 10,640,000
Dự toán (VND) 10,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng bình thường (L2)
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng cao (L3)
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 1
Giá từng phần lô 78,360,000
Dự toán (VND) 78,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 784,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 2
Giá từng phần lô 78,624,000
Dự toán (VND) 78,624,000
Số tiền bảo đảm (VND) 787,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu
Giá từng phần lô 33,460,000
Dự toán (VND) 33,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 335,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng
Giá từng phần lô 62,880,000
Dự toán (VND) 62,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 629,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoá chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng
Giá từng phần lô 18,732,000
Dự toán (VND) 18,732,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xét nghiệm kháng nguyên Galactomannan
Giá từng phần lô 28,000,032
Dự toán (VND) 28,000,032
Số tiền bảo đảm (VND) 281,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây thực hiện phản ứng PCR 8 giếng, tube 0.1 ml, nắp phẳng, trong suốt
Giá từng phần lô 140,544,000
Dự toán (VND) 140,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,406,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dao cắt vi phẫu
Giá từng phần lô 18,700,000
Dự toán (VND) 18,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cassettes đúc khối bệnh phẩm nhựa có nắp
Giá từng phần lô 26,180,000
Dự toán (VND) 26,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Keo dán tiêu bản
Giá từng phần lô 4,325,172
Dự toán (VND) 4,325,172
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Giá từng phần lô 6,510,000
Dự toán (VND) 6,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh RSV
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 66,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh cúm A/B
Giá từng phần lô 14,995,800
Dự toán (VND) 14,995,800
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoá chất Acid Boric
Giá từng phần lô 10,368,000
Dự toán (VND) 10,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống hút Pipet nhựa dung tích 1ml
Giá từng phần lô 110,700,000
Dự toán (VND) 110,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nắp đỏ không hạt
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm tốc độ máu lắng
Giá từng phần lô 57,506,400
Dự toán (VND) 57,506,400
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoá chất Acid Sulfuric đậm đặc
Giá từng phần lô 8,520,000
Dự toán (VND) 8,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Giá từng phần lô 17,545,000
Dự toán (VND) 17,545,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Giá từng phần lô 793,650,000
Dự toán (VND) 793,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,937,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 96 độ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methanol
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoá chất Parafin Liquid
Giá từng phần lô 94,000
Dự toán (VND) 94,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuốc thử H2O2
Giá từng phần lô 756,000
Dự toán (VND) 756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lam kính nhám 7105
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lam kính 7102
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường SS Agar
Giá từng phần lô 12,462,000
Dự toán (VND) 12,462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Mac Conkey Agar (MC)
Giá từng phần lô 32,800,000
Dự toán (VND) 32,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 328,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Hektoen
Giá từng phần lô 11,245,000
Dự toán (VND) 11,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Sabouraud Chloramphenicol
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 18,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pyruvate
Giá từng phần lô 33,000
Dự toán (VND) 33,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetone
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tăm bông kháng sinh đồ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vô trùng 1µl
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường Tryptone Soya Agar
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Brain Heart Infusion Agar BHI
Giá từng phần lô 2,158,000
Dự toán (VND) 2,158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Portagerm Pylori 8Vials
Giá từng phần lô 209,589,000
Dự toán (VND) 209,589,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,096,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gói tạo môi trường không khí nuôi cấy vi hiếu khí
Giá từng phần lô 97,524,000
Dự toán (VND) 97,524,000
Số tiền bảo đảm (VND) 976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hộp Petri nhựa
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng nấm đồ
Giá từng phần lô 280,800,000
Dự toán (VND) 280,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,808,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mannitol Salt Agar
Giá từng phần lô 835,000
Dự toán (VND) 835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit tách chiết DNA/RNA thủ công
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Môi trường vận chuyển virus
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút gây suy giảm hệ miễn dịch ở người loại 1 (HIV-1)
Giá từng phần lô 21,992,000
Dự toán (VND) 21,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi rút gây suy giảm hệ miễn dịch ở người loại 2 (HIV-2)
Giá từng phần lô 20,020,000
Dự toán (VND) 20,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoá chất nội kiểm cho xét nghiệm HIV
Giá từng phần lô 14,120,000
Dự toán (VND) 14,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh EV71 IgM
Giá từng phần lô 33,390,000
Dự toán (VND) 33,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit Real-time PCR phát hiện vi khuẩn Lao
Giá từng phần lô 158,400,000
Dự toán (VND) 158,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,584,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit Real-time PCR phát hiện HSV1/HSV2
Giá từng phần lô 291,148,800
Dự toán (VND) 291,148,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,912,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit Real-time PCR phát hiện/ định lượng CMV
Giá từng phần lô 277,632,000
Dự toán (VND) 277,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,777,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit Real-time PCR phát hiện/định lượng virus EBV
Giá từng phần lô 299,577,600
Dự toán (VND) 299,577,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,996,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit Realtime PCR phát hiện Enterovirus Subtype 71
Giá từng phần lô 478,003,200
Dự toán (VND) 478,003,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,781,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit Real-time PCR phát hiện Bordetella Pertussis
Giá từng phần lô 59,915,520
Dự toán (VND) 59,915,520
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit Real-time PCR phát hiện RSV
Giá từng phần lô 239,001,600
Dự toán (VND) 239,001,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,391,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kit Real-time PCR phát hiện Adenovirus
Giá từng phần lô 412,569,600
Dự toán (VND) 412,569,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp
Giá từng phần lô 124,480,000
Dự toán (VND) 124,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,245,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->