Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300361765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 2 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300250088 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 90,445,792,673 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 904.550.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300498810 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: CS 1600 (Hoặc tương thích với Máy CS1600) | 1,946,005,064 | 2.653.644.000 | 3822 | 1.362.204.000 | |
| 2 | PP2300498811 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động theo phương pháp đo từ | 6,473,353,532 | 8.827.301.000 | 3822 | 4.531.348.000 | |
| 3 | PP2300498812 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: XN1000 (Hoặc tương thích với Máy XN1000) | 9,389,581,634 | 12.803.975.000 | 3822 | 6.572.708.000 | |
| 4 | PP2300498813 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott Model: Cell Dyn Sapphire (Hoặc tương thích với Máy Cell Dyn Sapphire) | 3,458,083,672 | 4.715.569.000 | 3822 | 2.420.659.000 | |
| 5 | PP2300498814 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động cho Máy hãng Beckman Coulter Model: UniCel DxH 690 (Hoặc tương thích với Máy uniCel DxH 690) | 2,641,839,000 | 3.602.508.000 | 3822 | 1.849.288.000 | |
| 6 | PP2300498815 - Bộ hóa chất xét nghiệm máy phân tích huyết học tự động Hãng Beckman Coulter - Mỹ, Model: UniCel DxH 560 (Hoặc tương thích với Máy UniCel DxH 560) | 643,498,816 | 877.499.000 | 3822 | 450.450.000 | |
| 7 | PP2300498816 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích thành phần Hemoglobin sử dụng cho Máy hãng Trinity Biotech. Model: Ultra2 Resolution Variants Analyzer (Hoặc tương thích) | 984,976,860 | 1.343.151.000 | 3822 | 689.484.000 | |
| 8 | PP2300498817 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bằng phương pháp gelcard tự động sử dụng cho Máy Hãng Grifols Model: Wadiana (Hoặc tương thích) | 2,303,815,416 | 3.141.567.000 | 3822 | 1.612.671.000 | |
| 9 | PP2300498818 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bán tự động bằng phương pháp gelcard | 876,078,000 | 1.194.652.000 | 3822 | 613.255.000 | |
| 10 | PP2300498819 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu tự động 16 thông số | 426,509,600 | 581.604.000 | 3822 | 298.557.000 | |
| 11 | PP2300498820 - Bộ hoá chất Máy cấy máu tự động sử dụng cho Máy Bactec FX (Hoặc tương thích với Máy Bactec FX) | 2,849,000,000 | 3.885.000.000 | 3822 | 1.994.300.000 | |
| 12 | PP2300498821 - Bộ hóa chất xét nghiệm định danh, kháng sinh đồ tự động | 2,743,888,200 | 3.741.666.000 | 3822 | 1.920.722.000 | |
| 13 | PP2300498822 - Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Gram tự động | 442,775,000 | 603.785.000 | 3822 | 309.943.000 | |
| 14 | PP2300498823 - Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Ziehl Neelsen tự động | 234,000,000 | 319.091.000 | 3822 | 163.800.000 | |
| 15 | PP2300498824 - Bộ hóa chất xét nghiệm định danh vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ hoàn toàn tự động (thực hiện được kháng nấm đồ, định danh các vi khuẩn khó mọc) | 1,489,932,500 | 2.031.727.000 | 3822 | 1.042.953.000 | |
| 16 | PP2300498825 - Bộ hóa chất xét nghiệm Elisa hoàn toàn tự động | 4,852,722,192 | 6.617.349.000 | 3822 | 3.396.906.000 | |
| 17 | PP2300498826 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy LIAISON XL (Hoặc tương thích với Máy Liaison XL) | 3,814,362,027 | 5.201.403.000 | 3822 | 2.670.054.000 | |
| 18 | PP2300498827 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR) | 2,917,779,900 | 3.978.791.000 | 3822 | 2.042.446.000 | |
| 19 | PP2300498828 - Bộ hóa chất xét nghiệm Máy tách chiết DNA/RNA tự động sử dụng cho Máy Genolution Inc. - Nextractor NX-48S (Hoặc tương thích với Máy NX-48S) | 966,480,000 | 1.317.928.000 | 3822 | 676.536.000 | |
| 20 | PP2300498829 - Bộ hóa chất xét nghiệm Sinh Hóa Miễn Dịch tự động sử dụng cho Máy Hãng Beckman Coulter, Model:DxC700AU-DxI800 (Hoặc tương thích) | 3,064,433,211 | 4.178.773.000 | 3822 | 2.145.104.000 | |
| 21 | PP2300498830 - Bộ hóa chất xét nghiện phân tích nước tiểu tự động sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model: Clinitek Novus (Hoặc tương thích với Máy Clinitek Novus) | 94,464,960 | 128.816.000 | 3822 | 66.126.000 | |
| 22 | PP2300498831 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích ion đồ tự động sử dụng cho Máy Máy hãng Roche, Model: AVL 9180 (Hoặc tương thích với Máy Roche AVL 9180) | 722,697,067 | 985.497.000 | 3822 | 505.888.000 | |
| 23 | PP2300498832 - Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy hãng Diamond, Model: Smartlyte (Hoặc tương thích với Máy Smartlyte) | 514,256,400 | 701.259.000 | 3822 | 359.980.000 | |
| 24 | PP2300498833 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khi máu sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model:Rapid Lab 348EX (Hoặc tương thích với Máy Rapid Lab 348EX ) | 1,439,030,400 | 1.962.315.000 | 3822 | 1.007.322.000 | |
| 25 | PP2300498834 - Bộ hóa chất xét nghiệm điện di bằng phương pháp điện di mao quản. | 501,280,000 | 683.564.000 | 3822 | 350.896.000 | |
| 26 | PP2300498835 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch phân tích tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR) | 4,227,327,241 | 5.764.538.000 | 3822 | 2.959.130.000 | |
| 27 | PP2300498836 - Bộ hóa chất xét nghiệm sinh hóa- điện giải phân tích tự động bằng phương pháp đo quang và đo điện thế. | 5,077,645,984 | 6.924.063.000 | 3822 | 3.554.353.000 | |
| 28 | PP2300498837 - Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy sinh hóa- miễn dịch tự động tích hợp | 11,041,548,302 | 15.056.657.000 | 3822 | 7.729.084.000 | |
| 29 | PP2300498838 - Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng cho Máy GEM Primer 3500 (Hoặc tương thích với Máy GEM3500) | 1,879,080,000 | 2.562.382.000 | 3822 | 1.315.356.000 | |
| 30 | PP2300498839 - Bộ định danh que giấy X/V/XV | 2,625,000 | 3.580.000 | 3822 | 1.838.000 | 2 |
| 31 | PP2300498840 - Bộ định danh RNIS | 8,400,000 | 11.455.000 | 3822 | 5.880.000 | 1 |
| 32 | PP2300498841 - Bộ kit hỗ trợ nhuộm hóa mô miễn dịch | 54,999,945 | 75.000.000 | 3822 | 38.500.000 | 1 |
| 33 | PP2300498842 - Dung dịch pha loãng kháng thể | 9,135,000 | 12.457.000 | 3822 | 6.395.000 | 42 |
| 34 | PP2300498843 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 1,207,500 | 1.647.000 | 3822 | 846.000 | 1 |
| 35 | PP2300498844 - Bộ Widal | 31,222,800 | 42.577.000 | 3822 | 21.856.000 | 49 |
| 36 | PP2300498845 - Brain Heart Infusion BHI | 6,332,000 | 8.635.000 | 3822 | 4.433.000 | 165 |
| 37 | PP2300498846 - Cassettes đúc khối bệnh phẩm nhựa có nắp | 29,920,000 | 40.800.000 | 3926 | 20.944.000 | 1316 |
| 38 | PP2300498847 - Chất cố định tiêu bản Formalin, pha loãng trung tính 10% | 5,850,000 | 7.978.000 | 2912 | 4.095.000 | 8 |
| 39 | PP2300498848 - Chất phủ nền cắt lạnh | 2,534,400 | 3.456.000 | 3824 | 1.775.000 | 119 |
| 40 | PP2300498849 - Chủng chuẩn Candida Albicans ATCC 14053 hoặc tương đương | 7,000,295 | 9.546.000 | 3822 | 4.901.000 | 1 |
| 41 | PP2300498850 - Chủng chuẩn Eikenella Corrodens ATCCR BAA-1152TM hoặc tương đương | 7,000,295 | 9.546.000 | 3822 | 4.901.000 | 1 |
| 42 | PP2300498851 - Cồn 70 độ | 749,650,000 | 1.022.250.000 | 2207 | 524.755.000 | 3864 |
| 43 | PP2300498852 - Cồn 90 độ | 1,650,000 | 2.250.000 | 2207 | 1.155.000 | 9 |
| 44 | PP2300498853 - Cồn 96 độ | 56,320,000 | 76.800.000 | 2207 | 39.424.000 | 264 |
| 45 | PP2300498854 - Cồn tuyệt đối | 18,150,000 | 24.750.000 | 2207 | 12.705.000 | 50 |
| 46 | PP2300498855 - Dao cắt vi phẫu | 27,090,000 | 36.941.000 | 8208 | 18.963.000 | 66 |
| 47 | PP2300498856 - Đầu col có lọc 10µL | 20,592,000 | 28.080.000 | 3926 | 14.415.000 | 2368 |
| 48 | PP2300498857 - Đầu col có lọc 1000µL | 20,592,000 | 28.080.000 | 3926 | 14.415.000 | 2368 |
| 49 | PP2300498858 - Đầu col có lọc 20µL | 20,592,000 | 28.080.000 | 3926 | 14.415.000 | 2368 |
| 50 | PP2300498859 - Đầu col có lọc 200µL | 68,640,000 | 93.600.000 | 3926 | 48.048.000 | 7891 |
| 51 | PP2300498860 - Đầu col vàng | 6,890,000 | 9.396.000 | 3926 | 4.823.000 | 4357 |
| 52 | PP2300498861 - Đầu col xanh | 5,580,000 | 7.610.000 | 3926 | 3.906.000 | 2548 |
| 53 | PP2300498862 - Dầu soi kính hiển vi | 15,840,000 | 21.600.000 | 3824 | 11.088.000 | 740 |
| 54 | PP2300498863 - Dây thực hiện phản ứng PCR 8 giếng, tube 0.1 ml, nắp phẳng, trong suốt | 60,000,000 | 81.819.000 | 3926 | 42.000.000 | 822 |
| 55 | PP2300498864 - Đĩa giấy Bacitracin | 210,000 | 287.000 | 3822 | 147.000 | 17 |
| 56 | PP2300498865 - Đĩa giấy Nitrocefin | 7,350,000 | 10.023.000 | 3822 | 5.145.000 | 93 |
| 57 | PP2300498866 - Đĩa giấy Optochin | 2,940,000 | 4.010.000 | 3822 | 2.058.000 | 231 |
| 58 | PP2300498867 - Đĩa giấy Oxidase | 1,680,000 | 2.291.000 | 3822 | 1.176.000 | 132 |
| 59 | PP2300498868 - Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg | 1,110,000 | 1.514.000 | 3822 | 777.000 | 83 |
| 60 | PP2300498869 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin Clavulanic Acid | 1,665,000 | 2.271.000 | 3822 | 1.166.000 | 124 |
| 61 | PP2300498870 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg | 2,820,000 | 3.846.000 | 3822 | 1.974.000 | 247 |
| 62 | PP2300498871 - Đĩa kháng sinh Ampicilline-Sulbactam | 1,665,000 | 2.271.000 | 3822 | 1.166.000 | 124 |
| 63 | PP2300498872 - Đĩa kháng sinh Azithromycine | 3,330,000 | 4.541.000 | 3822 | 2.331.000 | 247 |
| 64 | PP2300498873 - Đĩa kháng sinh Cefepime | 555,000 | 757.000 | 3822 | 389.000 | 42 |
| 65 | PP2300498874 - Đĩa kháng sinh Cefixime | 3,330,000 | 4.541.000 | 3822 | 2.331.000 | 247 |
| 66 | PP2300498875 - Đĩa kháng sinh Cefoperzone-Sulbactam 105µg | 1,110,000 | 1.514.000 | 3822 | 777.000 | 83 |
| 67 | PP2300498876 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg | 470,000 | 641.000 | 3822 | 329.000 | 42 |
| 68 | PP2300498877 - Đĩa kháng sinh Cefoxitine | 1,880,000 | 2.564.000 | 3822 | 1.316.000 | 165 |
| 69 | PP2300498878 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime | 555,000 | 757.000 | 3822 | 389.000 | 42 |
| 70 | PP2300498879 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone | 3,330,000 | 4.541.000 | 3822 | 2.331.000 | 247 |
| 71 | PP2300498880 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime | 3,330,000 | 4.541.000 | 3822 | 2.331.000 | 247 |
| 72 | PP2300498881 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin | 2,820,000 | 3.846.000 | 3822 | 1.974.000 | 247 |
| 73 | PP2300498882 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 15µg | 470,000 | 641.000 | 3822 | 329.000 | 42 |
| 74 | PP2300498883 - Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200µg | 596,000 | 813.000 | 3822 | 418.000 | 42 |
| 75 | PP2300498884 - Đĩa kháng sinh Gentamycin 10µg | 940,000 | 1.282.000 | 3822 | 658.000 | 83 |
| 76 | PP2300498885 - Đĩa kháng sinh Gentamycin 120µg | 555,000 | 757.000 | 3822 | 389.000 | 42 |
| 77 | PP2300498886 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10µg | 1,410,000 | 1.923.000 | 3822 | 987.000 | 124 |
| 78 | PP2300498887 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5µg | 5,550,000 | 7.569.000 | 3822 | 3.885.000 | 411 |
| 79 | PP2300498888 - Đĩa kháng sinh Linezolid 30µg | 1,110,000 | 1.514.000 | 3822 | 777.000 | 83 |
| 80 | PP2300498889 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10µg | 3,720,000 | 5.073.000 | 3822 | 2.604.000 | 329 |
| 81 | PP2300498890 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin | 555,000 | 757.000 | 3822 | 389.000 | 42 |
| 82 | PP2300498891 - Đĩa kháng sinh Novobiocin | 555,000 | 757.000 | 3822 | 389.000 | 42 |
| 83 | PP2300498892 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 1µg | 555,000 | 757.000 | 3822 | 389.000 | 42 |
| 84 | PP2300498893 - Đĩa kháng sinh Penicillin 10 units | 470,000 | 641.000 | 3822 | 329.000 | 42 |
| 85 | PP2300498894 - Đĩa kháng sinh Piperacilline-Tazobactam | 555,000 | 757.000 | 3822 | 389.000 | 42 |
| 86 | PP2300498895 - Đĩa kháng sinh Polymycin B | 555,000 | 757.000 | 3822 | 389.000 | 42 |
| 87 | PP2300498896 - Đĩa kháng sinh Trimethoprime-Sulfamethoxazole | 2,820,000 | 3.846.000 | 3822 | 1.974.000 | 247 |
| 88 | PP2300498897 - Đĩa kháng sinh Vancomycine | 1,110,000 | 1.514.000 | 3822 | 777.000 | 83 |
| 89 | PP2300498898 - Dung dịch Giemsa | 16,800,000 | 22.910.000 | 3822 | 11.760.000 | 1053 |
| 90 | PP2300498899 - Dung dịch Xylene | 35,112,000 | 47.880.000 | 3824 | 24.579.000 | 12494 |
| 91 | PP2300498900 - Etest Amoxicillin | 110,005,000 | 150.007.000 | 3822 | 77.004.000 | 165 |
| 92 | PP2300498901 - Etest Amoxicillin-Clavulanate | 4,158,000 | 5.670.000 | 3822 | 2.911.000 | 5 |
| 93 | PP2300498902 - Etest Ceftazidime | 4,158,000 | 5.670.000 | 3822 | 2.911.000 | 5 |
| 94 | PP2300498903 - Etest Ceftriaxone | 4,158,000 | 5.670.000 | 3822 | 2.911.000 | 5 |
| 95 | PP2300498904 - Etest Clarythromycin | 110,005,000 | 150.007.000 | 3822 | 77.004.000 | 165 |
| 96 | PP2300498905 - Etest Levofloxacin | 110,005,000 | 150.007.000 | 3822 | 77.004.000 | 165 |
| 97 | PP2300498906 - Etest Meropenem | 4,158,000 | 5.670.000 | 3822 | 2.911.000 | 5 |
| 98 | PP2300498907 - Etest Metronidazole | 110,005,000 | 150.007.000 | 3822 | 77.004.000 | 165 |
| 99 | PP2300498908 - Etest Tetracycline | 110,005,000 | 150.007.000 | 3822 | 77.004.000 | 165 |
| 100 | PP2300498909 - Etest Trimethoprim-Sulfamethoxazole | 4,158,000 | 5.670.000 | 3822 | 2.911.000 | 5 |
| 101 | PP2300498910 - Etest Vancomycin | 8,316,000 | 11.340.000 | 3822 | 5.822.000 | 10 |
| 102 | PP2300498911 - Gói tạo môi trường không khí nuôi cấy vi hiếu khí | 213,600,000 | 291.273.000 | 7616 | 149.520.000 | 198 |
| 103 | PP2300498912 - Hóa chất Acetone | 1,265,000 | 1.725.000 | 2914 | 886.000 | 411 |
| 104 | PP2300498913 - Hoá chất Acid Boric | 12,870,000 | 17.550.000 | 2810 | 9.009.000 | 987 |
| 105 | PP2300498914 - Hoá chất Acid Sulfuric đậm đặc | 4,620,000 | 6.300.000 | 2807 | 3.234.000 | 987 |
| 106 | PP2300498915 - Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu | 33,459,984 | 45.628.000 | 3822 | 23.422.000 | 24 |
| 107 | PP2300498916 - Hoá chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng | 18,731,988 | 25.544.000 | 3822 | 13.113.000 | 6 |
| 108 | PP2300498917 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức cao | 31,500,000 | 42.955.000 | 3822 | 22.050.000 | 30 |
| 109 | PP2300498918 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức thấp | 31,500,000 | 42.955.000 | 3822 | 22.050.000 | 30 |
| 110 | PP2300498919 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức âm tính | 32,760,000 | 44.673.000 | 3822 | 22.932.000 | 166 |
| 111 | PP2300498920 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức dương tính | 32,760,000 | 44.673.000 | 3822 | 22.932.000 | 166 |
| 112 | PP2300498921 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 1 | 58,050,000 | 79.160.000 | 3822 | 40.635.000 | 15 |
| 113 | PP2300498922 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 2 | 58,050,000 | 79.160.000 | 3822 | 40.635.000 | 15 |
| 114 | PP2300498923 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng bình thường (L2) | 21,735,000 | 29.639.000 | 3822 | 15.215.000 | 50 |
| 115 | PP2300498924 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng cao (L3) | 21,735,000 | 29.639.000 | 3822 | 15.215.000 | 50 |
| 116 | PP2300498925 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức cao | 4,830,000 | 6.587.000 | 3822 | 3.381.000 | 20 |
| 117 | PP2300498926 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức thấp | 4,830,000 | 6.587.000 | 3822 | 3.381.000 | 20 |
| 118 | PP2300498927 - Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng mức 1 | 10,000,008 | 13.637.000 | 3822 | 7.001.000 | 12 |
| 119 | PP2300498928 - Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng mức 2 | 10,000,008 | 13.637.000 | 3822 | 7.001.000 | 12 |
| 120 | PP2300498929 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 | 50,483,290 | 68.841.000 | 3822 | 35.339.000 | 22 |
| 121 | PP2300498930 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 | 50,483,290 | 68.841.000 | 3822 | 35.339.000 | 22 |
| 122 | PP2300498931 - Hộp chữ nhật cỡ lớn, dùng nuôi cấy vi hiếu khí | 7,344,000 | 10.015.000 | 3923 | 5.141.000 | 1 |
| 123 | PP2300498932 - Hộp chữ nhật cỡ nhỏ, dùng nuôi cấy vi hiếu khí | 21,546,000 | 29.381.000 | 3822 | 15.083.000 | 1 |
| 124 | PP2300498933 - Hộp chữ nhật cỡ trung, dùng nuôi cấy vi hiếu khí | 14,688,000 | 20.030.000 | 3822 | 10.282.000 | 1 |
| 125 | PP2300498934 - Hộp Petri nhựa | 30,000,000 | 40.910.000 | 3926 | 21.000.000 | 1644 |
| 126 | PP2300498935 - Huyết tương thỏ đông khô | 10,000,420 | 13.637.000 | 3822 | 7.001.000 | 1 |
| 127 | PP2300498936 - Keo dán tiêu bản | 4,325,172 | 5.898.000 | 3824 | 3.028.000 | 117 |
| 128 | PP2300498937 - Kháng nấm đồ | 225,000,000 | 306.819.000 | 3822 | 157.500.000 | 83 |
| 129 | PP2300498938 - Kháng thể đơn dòng kháng Desmin (D33), dạng cô đặc | 9,263,100 | 12.632.000 | 3822 | 6.485.000 | 1 |
| 130 | PP2300498939 - Kháng thể đơn dòng kháng GFAP (6F2), dạng cô đặc | 11,522,700 | 15.713.000 | 3822 | 8.066.000 | 1 |
| 131 | PP2300498940 - Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 (MIB-1), dạng pha sẵn | 11,522,700 | 15.713.000 | 3822 | 8.066.000 | 1 |
| 132 | PP2300498941 - Kit Real-time PCR phát hiện Adenovirus | 82,513,920 | 112.519.000 | 3822 | 57.760.000 | 32 |
| 133 | PP2300498942 - Kit Real-time PCR phát hiện Bordetella Pertussis | 39,943,680 | 54.469.000 | 3822 | 27.961.000 | 32 |
| 134 | PP2300498943 - Kit Real-time PCR phát hiện HSV1/HSV2 | 309,345,600 | 421.835.000 | 3822 | 216.542.000 | 269 |
| 135 | PP2300498944 - Kit Real-time PCR phát hiện vi khuẩn Lao | 142,560,000 | 194.400.000 | 3822 | 99.792.000 | 143 |
| 136 | PP2300498945 - Kit Real-time PCR phát hiện/ định lượng CMV | 148,070,400 | 201.915.000 | 3822 | 103.650.000 | 127 |
| 137 | PP2300498946 - Kit Real-time PCR phát hiện/định lượng virus EBV | 159,774,720 | 217.875.000 | 3822 | 111.843.000 | 127 |
| 138 | PP2300498947 - Kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 305,000,000 | 415.910.000 | 3822 | 213.500.000 | 165 |
| 139 | PP2300498948 - Kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | 242,000,000 | 330.000.000 | 3822 | 169.400.000 | 165 |
| 140 | PP2300498949 - Kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân virus gây viêm não màng não | 72,600,000 | 99.000.000 | 3822 | 50.820.000 | 50 |
| 141 | PP2300498950 - Kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm não màng não | 72,600,000 | 99.000.000 | 3822 | 50.820.000 | 50 |
| 142 | PP2300498951 - Kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hoá | 42,500,000 | 57.955.000 | 3822 | 29.750.000 | 17 |
| 143 | PP2300498952 - Kit tách chiết DNA/RNA thủ công | 240,000,000 | 327.273.000 | 3822 | 168.000.000 | 329 |
| 144 | PP2300498953 - Lam kính 7102 | 4,039,200 | 5.508.000 | 7017 | 2.828.000 | 1776 |
| 145 | PP2300498954 - Lam kính nhám 7105 | 45,460,800 | 61.992.000 | 7017 | 31.823.000 | 19411 |
| 146 | PP2300498955 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch | 17,236,800 | 23.505.000 | 7017 | 12.066.000 | 178 |
| 147 | PP2300498956 - Lamelle 22x22 | 30,525,000 | 41.625.000 | 7017 | 21.368.000 | 6083 |
| 148 | PP2300498957 - Lamelle 22x50 | 20,636,000 | 28.140.000 | 7017 | 14.446.000 | 1102 |
| 149 | PP2300498958 - Máu cừu | 99,225,000 | 135.307.000 | 3821 | 69.458.000 | 2466 |
| 150 | PP2300498959 - Methanol | 5,280,000 | 7.200.000 | 2905 | 3.696.000 | 1973 |
| 151 | PP2300498960 - Micropipette 0.5-10µL | 22,880,000 | 31.200.000 | 8413 | 16.016.000 | 1 |
| 152 | PP2300498961 - Micropipette 100-1000µL | 40,040,000 | 54.600.000 | 8413 | 28.028.000 | 2 |
| 153 | PP2300498962 - Micropipette 10-100µL | 28,600,000 | 39.000.000 | 8413 | 20.020.000 | 1 |
| 154 | PP2300498963 - Micropipette 20-200µL | 22,880,000 | 31.200.000 | 8413 | 16.016.000 | 1 |
| 155 | PP2300498964 - Micropipette 2-20µL | 28,600,000 | 39.000.000 | 8413 | 20.020.000 | 1 |
| 156 | PP2300498965 - Micropippet 5-50µL | 11,440,000 | 15.600.000 | 8413 | 8.008.000 | 1 |
| 157 | PP2300498966 - Môi trường Columbia | 26,025,000 | 35.489.000 | 3821 | 18.218.000 | 1233 |
| 158 | PP2300498967 - Môi trường Hektoen | 16,485,000 | 22.480.000 | 3821 | 11.540.000 | 494 |
| 159 | PP2300498968 - Môi trường Mac Conkey Agar (MC) | 30,712,500 | 41.881.000 | 3821 | 21.499.000 | 1233 |
| 160 | PP2300498969 - Môi trường Muller Hinton Agar (MHA) | 21,500,000 | 29.319.000 | 3821 | 15.050.000 | 822 |
| 161 | PP2300498970 - Môi trường nuôi cấy Helicobacter pylori dạng pha sẵn | 92,400,000 | 126.000.000 | 3821 | 64.680.000 | 329 |
| 162 | PP2300498971 - Môi trường Sabouraud Chloramphenicol | 23,304,000 | 31.779.000 | 3821 | 16.313.000 | 1316 |
| 163 | PP2300498972 - Môi trường SS Agar | 10,701,000 | 14.593.000 | 3821 | 7.491.000 | 494 |
| 164 | PP2300498973 - Môi trường Thạch chocolate XV pha sẵn (CAXV) | 600,600,000 | 819.000.000 | 3821 | 420.420.000 | 4274 |
| 165 | PP2300498974 - Môi trường Thạch MacConkey pha sẵn | 441,000,000 | 601.364.000 | 3821 | 308.700.000 | 4932 |
| 166 | PP2300498975 - Môi trường Thạch máu pha sẵn (BA) | 630,000,000 | 859.091.000 | 3821 | 441.000.000 | 4932 |
| 167 | PP2300498976 - Môi trường Tryptone Soya Agar | 3,850,000 | 5.250.000 | 3821 | 2.695.000 | 165 |
| 168 | PP2300498977 - Môi trường vận chuyển mẫu mô dạ dày dùng nuôi cấy Helicobacter pylori | 33,448,800 | 45.612.000 | 3821 | 23.415.000 | 290 |
| 169 | PP2300498978 - Môi trường vận chuyển virus | 29,926,200 | 40.809.000 | 3821 | 20.949.000 | 99 |
| 170 | PP2300498979 - Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD | 92,803,200 | 126.550.000 | 3821 | 64.963.000 | 395 |
| 171 | PP2300498980 - Nutrient Broth | 3,157,000 | 4.305.000 | 3821 | 2.210.000 | 165 |
| 172 | PP2300498981 - Ống 5ml vô trùng dùng ly tâm dịch não tủy | 26,460,000 | 36.082.000 | 3926 | 18.522.000 | 987 |
| 173 | PP2300498982 - Ống Eppendoff | 67,210,000 | 91.650.000 | 3926 | 47.047.000 | 15453 |
| 174 | PP2300498983 - Ống Eppendorf chống dính | 9,315,000 | 12.703.000 | 3926 | 6.521.000 | 2466 |
| 175 | PP2300498984 - Ống hút Pipet nhựa dung tích 1ml | 72,765,000 | 99.225.000 | 3926 | 50.936.000 | 24165 |
| 176 | PP2300498985 - Ống nghiệm tốc độ máu lắng | 57,506,400 | 78.418.000 | 9018 | 40.255.000 | 1381 |
| 177 | PP2300498986 - Que cấy nhựa vô trùng 1µl | 5,200,000 | 7.091.000 | 3926 | 3.640.000 | 658 |
| 178 | PP2300498987 - Que cấy nhựa vô trùng 10µl | 57,750,000 | 78.750.000 | 3926 | 40.425.000 | 9042 |
| 179 | PP2300498988 - Sáp Paraffin để cố định mẫu | 23,681,700 | 32.294.000 | 2712 | 16.578.000 | 11 |
| 180 | PP2300498989 - Tăm bông kháng sinh đồ | 70,875,000 | 96.648.000 | 3005 | 49.613.000 | 4110 |
| 181 | PP2300498990 - Test dị nguyên | 2,040,000,000 | 2.781.819.000 | 3822 | 1.428.000.000 | 395 |
| 182 | PP2300498991 - Test nhanh cúm A/B | 17,301,000 | 23.593.000 | 3822 | 12.111.000 | 33 |
| 183 | PP2300498992 - Test nhanh Dengue NS1Ag | 2,220,000,000 | 3.027.273.000 | 3822 | 1.554.000.000 | 9864 |
| 184 | PP2300498993 - Test nhanh EV71 IgM | 66,780,000 | 91.064.000 | 3822 | 46.746.000 | 165 |
| 185 | PP2300498994 - Test nhanh RSV | 9,373,200 | 12.782.000 | 3822 | 6.562.000 | 17 |
| 186 | PP2300498995 - Test nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus | 52,500,000 | 71.591.000 | 3822 | 36.750.000 | 83 |
| 187 | PP2300498996 - Test nhanh tìm kháng nguyên Rota virus trong phân | 68,000,000 | 92.728.000 | 3822 | 47.600.000 | 165 |
| 188 | PP2300498997 - Test xét nghiệm nhanh H.pylori / Phân | 29,618,400 | 40.389.000 | 3822 | 20.733.000 | 132 |
| 189 | PP2300498998 - Thuốc nhuộm EA | 3,216,400 | 4.386.000 | 3204 | 2.252.000 | 312 |
| 190 | PP2300498999 - Thuốc nhuộm OG6 | 3,216,400 | 4.386.000 | 3204 | 2.252.000 | 312 |
| 191 | PP2300499000 - Thuốc nhuộm tiêu bản EosinY | 6,277,656 | 8.561.000 | 3204 | 4.395.000 | 623 |
| 192 | PP2300499001 - Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 7,189,600 | 9.804.000 | 3204 | 5.033.000 | 623 |
| 193 | PP2300499002 - Tube PCR trong 0.2 ml | 500,000 | 682.000 | 3926 | 350.000 | 83 |
| 194 | PP2300499003 - Urease Test (Helicobacter Pylori Test) | 10,500,000 | 14.319.000 | 3822 | 7.350.000 | 165 |
| 195 | PP2300499004 - Vitalex hoặc tương đương | 38,127,500 | 51.993.000 | 3821 | 26.690.000 | 411 |
| 196 | PP2300499005 - Xét nghiệm kháng nguyên Galactomannan | 196,000,224 | 267.274.000 | 3402 | 137.201.000 | 111 |
| 197 | PP2300499006 - Ziehl Neelsen | 1,312,500 | 1.790.000 | 3822 | 919.000 | 1 |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: CS 1600 (Hoặc tương thích với Máy CS1600) |
|
| Mã phần lô | PP2300498810 |
| Giá từng phần lô | 1,946,005,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.653.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.362.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động theo phương pháp đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300498811 |
| Giá từng phần lô | 6,473,353,532 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.827.301.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.531.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: XN1000 (Hoặc tương thích với Máy XN1000) |
|
| Mã phần lô | PP2300498812 |
| Giá từng phần lô | 9,389,581,634 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.803.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.572.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott Model: Cell Dyn Sapphire (Hoặc tương thích với Máy Cell Dyn Sapphire) |
|
| Mã phần lô | PP2300498813 |
| Giá từng phần lô | 3,458,083,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.715.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.420.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động cho Máy hãng Beckman Coulter Model: UniCel DxH 690 (Hoặc tương thích với Máy uniCel DxH 690) |
|
| Mã phần lô | PP2300498814 |
| Giá từng phần lô | 2,641,839,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.602.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.849.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm máy phân tích huyết học tự động Hãng Beckman Coulter - Mỹ, Model: UniCel DxH 560 (Hoặc tương thích với Máy UniCel DxH 560) |
|
| Mã phần lô | PP2300498815 |
| Giá từng phần lô | 643,498,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.499.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích thành phần Hemoglobin sử dụng cho Máy hãng Trinity Biotech. Model: Ultra2 Resolution Variants Analyzer (Hoặc tương thích) |
|
| Mã phần lô | PP2300498816 |
| Giá từng phần lô | 984,976,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.343.151.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 689.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bằng phương pháp gelcard tự động sử dụng cho Máy Hãng Grifols Model: Wadiana (Hoặc tương thích) |
|
| Mã phần lô | PP2300498817 |
| Giá từng phần lô | 2,303,815,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.141.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bán tự động bằng phương pháp gelcard |
|
| Mã phần lô | PP2300498818 |
| Giá từng phần lô | 876,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 613.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu tự động 16 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300498819 |
| Giá từng phần lô | 426,509,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hoá chất Máy cấy máu tự động sử dụng cho Máy Bactec FX (Hoặc tương thích với Máy Bactec FX) |
|
| Mã phần lô | PP2300498820 |
| Giá từng phần lô | 2,849,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.885.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.994.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300498821 |
| Giá từng phần lô | 2,743,888,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.741.666.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.920.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Gram tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300498822 |
| Giá từng phần lô | 442,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.943.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Ziehl Neelsen tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300498823 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm định danh vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ hoàn toàn tự động (thực hiện được kháng nấm đồ, định danh các vi khuẩn khó mọc) |
|
| Mã phần lô | PP2300498824 |
| Giá từng phần lô | 1,489,932,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.031.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.042.953.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hóa chất xét nghiệm Elisa hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300498825 |
| Giá từng phần lô | 4,852,722,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.617.349.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.396.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy LIAISON XL (Hoặc tương thích với Máy Liaison XL) |
|
| Mã phần lô | PP2300498826 |
| Giá từng phần lô | 3,814,362,027 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.201.403.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.670.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR) |
|
| Mã phần lô | PP2300498827 |
| Giá từng phần lô | 2,917,779,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.978.791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.042.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm Máy tách chiết DNA/RNA tự động sử dụng cho Máy Genolution Inc. - Nextractor NX-48S (Hoặc tương thích với Máy NX-48S) |
|
| Mã phần lô | PP2300498828 |
| Giá từng phần lô | 966,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.317.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm Sinh Hóa Miễn Dịch tự động sử dụng cho Máy Hãng Beckman Coulter, Model:DxC700AU-DxI800 (Hoặc tương thích) |
|
| Mã phần lô | PP2300498829 |
| Giá từng phần lô | 3,064,433,211 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.178.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.145.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiện phân tích nước tiểu tự động sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model: Clinitek Novus (Hoặc tương thích với Máy Clinitek Novus) |
|
| Mã phần lô | PP2300498830 |
| Giá từng phần lô | 94,464,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích ion đồ tự động sử dụng cho Máy Máy hãng Roche, Model: AVL 9180 (Hoặc tương thích với Máy Roche AVL 9180) |
|
| Mã phần lô | PP2300498831 |
| Giá từng phần lô | 722,697,067 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.497.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy hãng Diamond, Model: Smartlyte (Hoặc tương thích với Máy Smartlyte) |
|
| Mã phần lô | PP2300498832 |
| Giá từng phần lô | 514,256,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.259.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khi máu sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model:Rapid Lab 348EX (Hoặc tương thích với Máy Rapid Lab 348EX ) |
|
| Mã phần lô | PP2300498833 |
| Giá từng phần lô | 1,439,030,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.962.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.007.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm điện di bằng phương pháp điện di mao quản. |
|
| Mã phần lô | PP2300498834 |
| Giá từng phần lô | 501,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch phân tích tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architert i2000SR) |
|
| Mã phần lô | PP2300498835 |
| Giá từng phần lô | 4,227,327,241 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.764.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.959.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm sinh hóa- điện giải phân tích tự động bằng phương pháp đo quang và đo điện thế. |
|
| Mã phần lô | PP2300498836 |
| Giá từng phần lô | 5,077,645,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.924.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.554.353.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy sinh hóa- miễn dịch tự động tích hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300498837 |
| Giá từng phần lô | 11,041,548,302 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.056.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.729.084.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng cho Máy GEM Primer 3500 (Hoặc tương thích với Máy GEM3500) |
|
| Mã phần lô | PP2300498838 |
| Giá từng phần lô | 1,879,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.562.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.315.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ định danh que giấy X/V/XV |
|
| Mã phần lô | PP2300498839 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ định danh RNIS |
|
| Mã phần lô | PP2300498840 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ kit hỗ trợ nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300498841 |
| Giá từng phần lô | 54,999,945 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Dung dịch pha loãng kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2300498842 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.457.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300498843 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.647.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bộ Widal |
|
| Mã phần lô | PP2300498844 |
| Giá từng phần lô | 31,222,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Brain Heart Infusion BHI |
|
| Mã phần lô | PP2300498845 |
| Giá từng phần lô | 6,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.433.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Cassettes đúc khối bệnh phẩm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300498846 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Chất cố định tiêu bản Formalin, pha loãng trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300498847 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2912 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Chất phủ nền cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300498848 |
| Giá từng phần lô | 2,534,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Chủng chuẩn Candida Albicans ATCC 14053 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300498849 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.901.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Chủng chuẩn Eikenella Corrodens ATCCR BAA-1152TM hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300498850 |
| Giá từng phần lô | 7,000,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.901.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300498851 |
| Giá từng phần lô | 749,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300498852 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300498853 |
| Giá từng phần lô | 56,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300498854 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300498855 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8208 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đầu col có lọc 10µL |
|
| Mã phần lô | PP2300498856 |
| Giá từng phần lô | 20,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đầu col có lọc 1000µL |
|
| Mã phần lô | PP2300498857 |
| Giá từng phần lô | 20,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đầu col có lọc 20µL |
|
| Mã phần lô | PP2300498858 |
| Giá từng phần lô | 20,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đầu col có lọc 200µL |
|
| Mã phần lô | PP2300498859 |
| Giá từng phần lô | 68,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300498860 |
| Giá từng phần lô | 6,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.396.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300498861 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300498862 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Dây thực hiện phản ứng PCR 8 giếng, tube 0.1 ml, nắp phẳng, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2300498863 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa giấy Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300498864 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa giấy Nitrocefin |
|
| Mã phần lô | PP2300498865 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300498866 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300498867 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Amikacin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498868 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin Clavulanic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300498869 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498870 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Ampicilline-Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300498871 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Azithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300498872 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300498873 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2300498874 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Cefoperzone-Sulbactam 105µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498875 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498876 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Cefoxitine |
|
| Mã phần lô | PP2300498877 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300498878 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300498879 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2300498880 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300498881 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498882 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498883 |
| Giá từng phần lô | 596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 813.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Gentamycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498884 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Gentamycin 120µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498885 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Imipenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498886 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498887 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Linezolid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498888 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498889 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin |
|
| Mã phần lô | PP2300498890 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2300498891 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1µg |
|
| Mã phần lô | PP2300498892 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Penicillin 10 units |
|
| Mã phần lô | PP2300498893 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Piperacilline-Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300498894 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Polymycin B |
|
| Mã phần lô | PP2300498895 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Trimethoprime-Sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2300498896 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Đĩa kháng sinh Vancomycine |
|
| Mã phần lô | PP2300498897 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Dung dịch Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300498898 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Dung dịch Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2300498899 |
| Giá từng phần lô | 35,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.579.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Etest Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300498900 |
| Giá từng phần lô | 110,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.007.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Etest Amoxicillin-Clavulanate |
|
| Mã phần lô | PP2300498901 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Etest Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300498902 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Etest Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300498903 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Etest Clarythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300498904 |
| Giá từng phần lô | 110,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.007.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Etest Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300498905 |
| Giá từng phần lô | 110,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.007.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Etest Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300498906 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Etest Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2300498907 |
| Giá từng phần lô | 110,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.007.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Etest Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2300498908 |
| Giá từng phần lô | 110,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.007.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Etest Trimethoprim-Sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2300498909 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Etest Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300498910 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Gói tạo môi trường không khí nuôi cấy vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300498911 |
| Giá từng phần lô | 213,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7616 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2300498912 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2914 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 886.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hoá chất Acid Boric |
|
| Mã phần lô | PP2300498913 |
| Giá từng phần lô | 12,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hoá chất Acid Sulfuric đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300498914 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2807 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300498915 |
| Giá từng phần lô | 33,459,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hoá chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300498916 |
| Giá từng phần lô | 18,731,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300498917 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300498918 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2300498919 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2300498920 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300498921 |
| Giá từng phần lô | 58,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300498922 |
| Giá từng phần lô | 58,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng bình thường (L2) |
|
| Mã phần lô | PP2300498923 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa ngưỡng cao (L3) |
|
| Mã phần lô | PP2300498924 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300498925 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.587.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300498926 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.587.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300498927 |
| Giá từng phần lô | 10,000,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300498928 |
| Giá từng phần lô | 10,000,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300498929 |
| Giá từng phần lô | 50,483,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.339.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300498930 |
| Giá từng phần lô | 50,483,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.339.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hộp chữ nhật cỡ lớn, dùng nuôi cấy vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300498931 |
| Giá từng phần lô | 7,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hộp chữ nhật cỡ nhỏ, dùng nuôi cấy vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300498932 |
| Giá từng phần lô | 21,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.381.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.083.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hộp chữ nhật cỡ trung, dùng nuôi cấy vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300498933 |
| Giá từng phần lô | 14,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Hộp Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300498934 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2300498935 |
| Giá từng phần lô | 10,000,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Keo dán tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300498936 |
| Giá từng phần lô | 4,325,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kháng nấm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300498937 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kháng thể đơn dòng kháng Desmin (D33), dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300498938 |
| Giá từng phần lô | 9,263,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kháng thể đơn dòng kháng GFAP (6F2), dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300498939 |
| Giá từng phần lô | 11,522,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.066.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 (MIB-1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300498940 |
| Giá từng phần lô | 11,522,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.066.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit Real-time PCR phát hiện Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300498941 |
| Giá từng phần lô | 82,513,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit Real-time PCR phát hiện Bordetella Pertussis |
|
| Mã phần lô | PP2300498942 |
| Giá từng phần lô | 39,943,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.469.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.961.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit Real-time PCR phát hiện HSV1/HSV2 |
|
| Mã phần lô | PP2300498943 |
| Giá từng phần lô | 309,345,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit Real-time PCR phát hiện vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300498944 |
| Giá từng phần lô | 142,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit Real-time PCR phát hiện/ định lượng CMV |
|
| Mã phần lô | PP2300498945 |
| Giá từng phần lô | 148,070,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit Real-time PCR phát hiện/định lượng virus EBV |
|
| Mã phần lô | PP2300498946 |
| Giá từng phần lô | 159,774,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300498947 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300498948 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân virus gây viêm não màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300498949 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm não màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300498950 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit Realtime PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300498951 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Kit tách chiết DNA/RNA thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2300498952 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300498953 |
| Giá từng phần lô | 4,039,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300498954 |
| Giá từng phần lô | 45,460,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300498955 |
| Giá từng phần lô | 17,236,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.066.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Lamelle 22x22 |
|
| Mã phần lô | PP2300498956 |
| Giá từng phần lô | 30,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Lamelle 22x50 |
|
| Mã phần lô | PP2300498957 |
| Giá từng phần lô | 20,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300498958 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.307.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300498959 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Micropipette 0.5-10µL |
|
| Mã phần lô | PP2300498960 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Micropipette 100-1000µL |
|
| Mã phần lô | PP2300498961 |
| Giá từng phần lô | 40,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Micropipette 10-100µL |
|
| Mã phần lô | PP2300498962 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Micropipette 20-200µL |
|
| Mã phần lô | PP2300498963 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Micropipette 2-20µL |
|
| Mã phần lô | PP2300498964 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Micropippet 5-50µL |
|
| Mã phần lô | PP2300498965 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường Columbia |
|
| Mã phần lô | PP2300498966 |
| Giá từng phần lô | 26,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường Hektoen |
|
| Mã phần lô | PP2300498967 |
| Giá từng phần lô | 16,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường Mac Conkey Agar (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2300498968 |
| Giá từng phần lô | 30,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.881.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường Muller Hinton Agar (MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2300498969 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường nuôi cấy Helicobacter pylori dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300498970 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường Sabouraud Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300498971 |
| Giá từng phần lô | 23,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.779.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300498972 |
| Giá từng phần lô | 10,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.593.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường Thạch chocolate XV pha sẵn (CAXV) |
|
| Mã phần lô | PP2300498973 |
| Giá từng phần lô | 600,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường Thạch MacConkey pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300498974 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường Thạch máu pha sẵn (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2300498975 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường Tryptone Soya Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300498976 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường vận chuyển mẫu mô dạ dày dùng nuôi cấy Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300498977 |
| Giá từng phần lô | 33,448,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Môi trường vận chuyển virus |
|
| Mã phần lô | PP2300498978 |
| Giá từng phần lô | 29,926,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.809.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.949.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD |
|
| Mã phần lô | PP2300498979 |
| Giá từng phần lô | 92,803,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Nutrient Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300498980 |
| Giá từng phần lô | 3,157,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Ống 5ml vô trùng dùng ly tâm dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300498981 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Ống Eppendoff |
|
| Mã phần lô | PP2300498982 |
| Giá từng phần lô | 67,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.047.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Ống Eppendorf chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2300498983 |
| Giá từng phần lô | 9,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.703.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.521.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Ống hút Pipet nhựa dung tích 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300498984 |
| Giá từng phần lô | 72,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Ống nghiệm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300498985 |
| Giá từng phần lô | 57,506,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Que cấy nhựa vô trùng 1µl |
|
| Mã phần lô | PP2300498986 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Que cấy nhựa vô trùng 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2300498987 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Sáp Paraffin để cố định mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300498988 |
| Giá từng phần lô | 23,681,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2712 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Tăm bông kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300498989 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.613.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Test dị nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300498990 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Test nhanh cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2300498991 |
| Giá từng phần lô | 17,301,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.593.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.111.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Test nhanh Dengue NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300498992 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.027.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Test nhanh EV71 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300498993 |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Test nhanh RSV |
|
| Mã phần lô | PP2300498994 |
| Giá từng phần lô | 9,373,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Test nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300498995 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Test nhanh tìm kháng nguyên Rota virus trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300498996 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Test xét nghiệm nhanh H.pylori / Phân |
|
| Mã phần lô | PP2300498997 |
| Giá từng phần lô | 29,618,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Thuốc nhuộm EA |
|
| Mã phần lô | PP2300498998 |
| Giá từng phần lô | 3,216,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Thuốc nhuộm OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2300498999 |
| Giá từng phần lô | 3,216,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Thuốc nhuộm tiêu bản EosinY |
|
| Mã phần lô | PP2300499000 |
| Giá từng phần lô | 6,277,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.561.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300499001 |
| Giá từng phần lô | 7,189,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.033.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Tube PCR trong 0.2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300499002 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Urease Test (Helicobacter Pylori Test) |
|
| Mã phần lô | PP2300499003 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Vitalex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300499004 |
| Giá từng phần lô | 38,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Xét nghiệm kháng nguyên Galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2300499005 |
| Giá từng phần lô | 196,000,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.201.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300499006 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 919.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48h kể từ khi đặt hàng (Theo giờ làm việc của Bệnh viện) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi