Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2025 – 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500034817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 2 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2025 – 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400334466 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 75,955,960,141 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500041380 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: CS 1600 (Hoặc tương thích với Máy CS1600) | 1,120,460,710 | 1.527.901.000 | 560231000 | 1,5*(SL*30/365) | 16,807,000 | |
| 2 | PP2500041381 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động theo phương pháp đo từ | 4,793,600,420 | 6.536.728.0 | 2396801000 | 1,5*(SL*30/365) | 71,905,000 | |
| 3 | PP2500041382 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sekisui Diagnostics Model: CP3000 (Hoặc tương thích với Máy CP3000) | 378,407,100 | 516.010.000 | 189204000 | 1,5*(SL*30/365) | 5,677,000 | |
| 4 | PP2500041383 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: XN1000 (Hoặc tương thích với Máy XN1000) | 6,623,839,380 | 9.032.509.0 | 3311920000 | 1,5*(SL*30/365) | 99,358,000 | |
| 5 | PP2500041384 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott Model: Cell Dyn Sapphire(Hoặc tương thích với Máy Cell Dyn Sapphire) | 1,626,263,640 | 2.217.633.000 | 813132000 | 1,5*(SL*30/365) | 24,394,000 | |
| 6 | PP2500041385 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động cho Máy hãng BeckmanCoulter Model: UniCel DxH 690 (Hoặc tương thích với Máy uniCel DxH 690) | 2,017,606,500 | 2.751.282.000 | 1008804000 | 1,5*(SL*30/365) | 30,265,000 | |
| 7 | PP2500041386 - Bộ hóa chất xét nghiệm máy phân tích huyết học tự động Hãng BeckmanCoulter - Mỹ, Model: UniCel DxH 560 (Hoặc tương thích với Máy UniCel DxH 560) | 216,404,504 | 295.098.000 | 108203000 | 1,5*(SL*30/365) | 3,247,000 | |
| 8 | PP2500041387 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích thành phần Hemoglobin sử dụng cho Máy hãng Trinity Biotech. Model: Ultra2 Resolution Variants Analyzer(Hoặc tương thích) | 668,858,820 | 912.081.000 | 334430000 | 1,5*(SL*30/365) | 10,033,000 | |
| 9 | PP2500041388 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bằng phương pháp gelcard tự động sử dụng cho Máy Hãng Grifols Model: Wadiana (Hoặc tương thích) | 1,254,717,366 | 1.710.979.000 | 627359000 | 1,5*(SL*30/365) | 18,821,000 | |
| 10 | PP2500041389 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bán tự động bằng phương pháp gelcard | 974,755,950 | 1.329.213.000 | 487378000 | 1,5*(SL*30/365) | 14,622,000 | |
| 11 | PP2500041390 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu tự động | 343,959,000 | 469.035.000 | 171980000 | 1,5*(SL*30/365) | 5,160,000 | |
| 12 | PP2500041391 - Bộ hoá chất Máy cấy máu tự động sử dụng cho Máy Bactec FX (Hoặc tương thích với Máy Bactec FX) | 2,298,480,000 | 3.134.291.000 | 1149240000 | 1,5*(SL*30/365) | 34,478,000 | |
| 13 | PP2500041392 - Bộ hóa chất xét nghiệm định danh, kháng sinh đồ tự động | 1,937,961,850 | 2.642.676.0 | 968981000 | 1,5*(SL*30/365) | 29,070,000 | |
| 14 | PP2500041393 - Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Gram tự động | 598,584,000 | 816.251.000 | 299292000 | 1,5*(SL*30/365) | 8,979,000 | |
| 15 | PP2500041394 - Bộ hóa chất xét nghiệm định danh vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ hoàn toàn tự động (thực hiện được kháng nấm đồ, định danh các vi khuẩn khó mọc) | 1,337,805,000 | 1.824.280.000 | 668903000 | 1,5*(SL*30/365) | 20,068,000 | |
| 16 | PP2500041395 - Bộ hóa chất xét nghiệm Elisa hoàn toàn tự động | 2,993,392,536 | 4.081.899.000 | 1496697000 | 1,5*(SL*30/365) | 44,901,000 | |
| 17 | PP2500041396 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy LIAISONXL (Hoặc tương thích với Máy Liaison XL) | 2,336,242,610 | 3.185.786.000 | 1168122000 | 1,5*(SL*30/365) | 35,044,000 | |
| 18 | PP2500041397 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architerti2000SR) | 2,091,376,952 | 2.851.878.000 | 1045689000 | 1,5*(SL*30/365) | 31,371,000 | |
| 19 | PP2500041398 - Bộ hóa chất xét nghiện phân tích nước tiểu tự động sử dụng cho Máy hãng Siemens,Model: Clinitek Novus (Hoặc tương thích với Máy Clinitek Novus) | 267,036,252 | 364.141.000 | 133519000 | 1,5*(SL*30/365) | 4,006,000 | |
| 20 | PP2500041399 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích ion đồ tự động sử dụng cho Máy Máy hãng Roche, Model: AVL 9180 (Hoặc tương thích với Máy Roche AVL 9180) | 345,561,527 | 471.221.000 | 172781000 | 1,5*(SL*30/365) | 5,184,000 | |
| 21 | PP2500041400 - Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy hãng Diamond,Model: Smartlyte(Hoặc tương thích với Máy Smartlyte) | 397,788,300 | 542.439.000 | 198895000 | 1,5*(SL*30/365) | 5,967,000 | |
| 22 | PP2500041401 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khi máu sử dụng cho Máy hãng Siemens,Model:Rapid Lab 348EX (Hoặc tương thích với Máy Rapid Lab 348EX ) | 1,543,128,060 | 2.104.266.000 | 771565000 | 1,5*(SL*30/365) | 23,147,000 | |
| 23 | PP2500041402 - Bộ hóa chất xét nghiệm điện di bằng phương pháp điện di mao quản | 200,732,000 | 273.726.000 | 100366000 | 1,5*(SL*30/365) | 3,011,000 | |
| 24 | PP2500041403 - Bộ hóa chất xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động | 9,164,404,288 | 12.496.915.000 | 4582203000 | 1,5*(SL*30/365) | 137,467,000 | |
| 25 | PP2500041404 - Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy sinh hóa- miễn dịch tự động tích hợp | 11,028,751,684 | 15.039.207.000 | 5514376000 | 1,5*(SL*30/365) | 165,432,000 | |
| 26 | PP2500041405 - Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng cho Máy GEM Primer 3500 (Hoặc tương thích với Máy GEM3500) | 2,723,700,000 | 3.714.137.000 | 1361850000 | 1,5*(SL*30/365) | 40,856,000 | |
| 27 | PP2500041406 - Bộ hoá chất xét nghiệm nuôi cấy Helicobacter pylori | 1,279,429,800 | 1.744.677.000 | 639715000 | 1,5*(SL*30/365) | 19,192,000 | |
| 28 | PP2500041407 - Bộ định danh que giấy X/V/XV | 1,350,000 | 1.841.000 | 675000 | 1 | 21,000 | |
| 29 | PP2500041408 - Bộ định danh RNIS | 3,400,000 | 4.637.000 | 1700000 | 1 | 51,000 | |
| 30 | PP2500041409 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 1,250,000 | 1.705.000 | 625000 | 1 | 19,000 | |
| 31 | PP2500041410 - Bộ Widal | 13,125,250 | 17.899.000 | 6563000 | 31 | 197,000 | |
| 32 | PP2500041411 - Brain Heart Infusion BHI | 2,200,000 | 3.000.000 | 1100000 | 124 | 33,000 | |
| 33 | PP2500041412 - Cassettesđúc khối bệnh phẩm nhựa có nắp | 37,380,000 | 50.973.000 | 18690000 | 1233 | 561,000 | |
| 34 | PP2500041413 - Chai nuôi cấy máu dành cho trẻ em | 560,000,000 | 763.637.000 | 280000000 | 617 | 8,400,000 | |
| 35 | PP2500041414 - Chất cố định tiêu bản Formalin,pha loãng trung tính 10% | 12,180,000 | 16.610.000 | 6090000 | 13 | 183,000 | |
| 36 | PP2500041415 - Chất phủ nền cắt lạnh | 2,534,400 | 3.456.000 | 1268000 | 89 | 39,000 | |
| 37 | PP2500041416 - Chủng chuẩn E. cloacae ATCC 35030 | 4,515,000 | 6.157.000 | 2258000 | 1 | 68,000 | |
| 38 | PP2500041417 - Chủng chuẩn E. faecium ATCC 35667 | 19,829,000 | 27.040.000 | 9915000 | 1 | 298,000 | |
| 39 | PP2500041418 - Chủng chuẩn EikenellacorrodensATCC BAA-1152 | 4,313,000 | 5.882.000 | 2157000 | 1 | 65,000 | |
| 40 | PP2500041419 - Chủng chuẩn K. pneumoniae ATCC 700603 | 3,869,000 | 5.276.000 | 1935000 | 1 | 59,000 | |
| 41 | PP2500041420 - Chủng chuẩn N. meningitidis ATCC 13090 | 2,683,000 | 3.659.000 | 1342000 | 1 | 41,000 | |
| 42 | PP2500041421 - Chủng chuẩn P. mirabilisATCC 12453 | 2,171,000 | 2.961.000 | 1086000 | 1 | 33,000 | |
| 43 | PP2500041422 - Chủng chuẩn S. aureus ATCC 25923 | 2,772,000 | 3.780.000 | 1386000 | 1 | 42,000 | |
| 44 | PP2500041423 - Chủng chuẩn S. pneumoniae ATCC 49619 | 2,248,000 | 3.066.000 | 1124000 | 1 | 34,000 | |
| 45 | PP2500041424 - Chủng chuẩn S. pyogenesATCC 19615 | 2,549,000 | 3.476.000 | 1275000 | 1 | 39,000 | |
| 46 | PP2500041425 - Chủng chuẩn S.agalactiae ATCC 12386 | 4,148,000 | 5.657.000 | 2074000 | 1 | 63,000 | |
| 47 | PP2500041426 - Chủng chuẩn Salmonella enteritidis ATCC 13076 | 2,642,000 | 3.603.000 | 1321000 | 1 | 40,000 | |
| 48 | PP2500041427 - Chủng chuẩn Shigella flexneri ATCC 12022 | 2,697,000 | 3.678.000 | 1349000 | 1 | 41,000 | |
| 49 | PP2500041428 - Cồn 70 độ | 572,355,000 | 780.485.000 | 286178000 | 2922 | 8,586,000 | |
| 50 | PP2500041429 - Cồn 90 độ | 1,680,000 | 2.291.000 | 840000 | 8 | 26,000 | |
| 51 | PP2500041430 - Cồn tuyệt đối | 25,365,000 | 34.589.000 | 12683000 | 55 | 381,000 | |
| 52 | PP2500041431 - Dao cắt vi phẫu | 27,090,000 | 36.941.000 | 13545000 | 50 | 407,000 | |
| 53 | PP2500041432 - Đầu col có lọc 10μL | 6,960,000 | 9.491.000 | 3480000 | 592 | 105,000 | |
| 54 | PP2500041433 - Đầu col có lọc 1000μL | 20,880,000 | 28.473.000 | 10440000 | 1776 | 314,000 | |
| 55 | PP2500041434 - Đầu col có lọc 20μL | 13,920,000 | 18.982.000 | 6960000 | 1184 | 209,000 | |
| 56 | PP2500041435 - Đầu col có lọc 200μL | 56,544,000 | 77.106.000 | 28272000 | 4498 | 849,000 | |
| 57 | PP2500041436 - Đầu col vàng | 5,808,000 | 7.920.000 | 2904000 | 2713 | 88,000 | |
| 58 | PP2500041437 - Đầu col xanh | 3,150,000 | 4.296.000 | 1575000 | 864 | 48,000 | |
| 59 | PP2500041438 - Dầu soi kính hiển vi | 4,500,000 | 6.137.000 | 2250000 | 185 | 68,000 | |
| 60 | PP2500041439 - Dây thực hiện phản ứng PCR 8 giếng, tube 0.1 ml, nắp phẳng, trong suốt | 35,200,000 | 48.000.000 | 17600000 | 247 | 528,000 | |
| 61 | PP2500041440 - Đĩa giấy Nitrocefin | 6,750,000 | 9.205.000 | 3375000 | 62 | 102,000 | |
| 62 | PP2500041441 - Đĩa giấy Optochin | 2,640,000 | 3.600.000 | 1320000 | 148 | 40,000 | |
| 63 | PP2500041442 - Đĩa giấy Oxidase | 1,540,000 | 2.100.000 | 770000 | 87 | 24,000 | |
| 64 | PP2500041443 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin Clavulanic Acid | 1,050,000 | 1.432.000 | 525000 | 93 | 16,000 | |
| 65 | PP2500041444 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg | 1,050,000 | 1.432.000 | 525000 | 93 | 16,000 | |
| 66 | PP2500041445 - Đĩa kháng sinh Ampicilline-Sulbactam | 1,050,000 | 1.432.000 | 525000 | 93 | 16,000 | |
| 67 | PP2500041446 - Đĩa kháng sinh Azithromycine | 1,400,000 | 1.910.000 | 700000 | 124 | 21,000 | |
| 68 | PP2500041447 - Đĩa kháng sinh Cefixime | 2,060,000 | 2.810.000 | 1030000 | 124 | 31,000 | |
| 69 | PP2500041448 - Đĩa kháng sinh Cefoperzone-Sulbactam 105μg | 1,010,000 | 1.378.000 | 505000 | 62 | 16,000 | |
| 70 | PP2500041449 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone | 1,400,000 | 1.910.000 | 700000 | 124 | 21,000 | |
| 71 | PP2500041450 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime | 1,400,000 | 1.910.000 | 700000 | 124 | 21,000 | |
| 72 | PP2500041451 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin | 1,400,000 | 1.910.000 | 700000 | 124 | 21,000 | |
| 73 | PP2500041452 - Đĩa kháng sinh Gentamycin 120μg | 1,170,000 | 1.596.000 | 585000 | 31 | 18,000 | |
| 74 | PP2500041453 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg | 1,050,000 | 1.432.000 | 525000 | 93 | 16,000 | |
| 75 | PP2500041454 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg | 2,800,000 | 3.819.000 | 1400000 | 247 | 42,000 | |
| 76 | PP2500041455 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg | 1,750,000 | 2.387.000 | 875000 | 155 | 27,000 | |
| 77 | PP2500041456 - Đĩa kháng sinh Trimethoprime-Sulfamethoxazole | 1,750,000 | 2.387.000 | 875000 | 155 | 27,000 | |
| 78 | PP2500041457 - Dung dịch Giemsa | 8,820,000 | 12.028.000 | 4410000 | 605 | 133,000 | |
| 79 | PP2500041458 - Dung dịch Xylene | 46,200,000 | 63.000.000 | 23100000 | 12329 | 693,000 | |
| 80 | PP2500041459 - Etest Meropenem | 3,466,660 | 4.728.000 | 1734000 | 3 | 52,000 | |
| 81 | PP2500041460 - Etest Vancomycin | 10,399,980 | 14.182.000 | 5200000 | 8 | 156,000 | |
| 82 | PP2500041461 - Hoá chất Acid Sulfuric đậm đặc | 4,020,000 | 5.482.000 | 2010000 | 740 | 61,000 | |
| 83 | PP2500041462 - Hóa chất Anti A | 52,500,000 | 71.591.000 | 26250000 | 62 | 788,000 | |
| 84 | PP2500041463 - Hóa chất Anti AB | 44,000,000 | 60.000.000 | 22000000 | 50 | 660,000 | |
| 85 | PP2500041464 - Hóa chất Anti B | 52,500,000 | 71.591.000 | 26250000 | 62 | 788,000 | |
| 86 | PP2500041465 - Hóa chất Anti D | 39,000,000 | 53.182.000 | 19500000 | 25 | 585,000 | |
| 87 | PP2500041466 - Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu | 17,280,000 | 23.564.000 | 8640000 | 9 | 260,000 | |
| 88 | PP2500041467 - Hoá chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng | 20,304,000 | 27.688.000 | 10152000 | 5 | 305,000 | |
| 89 | PP2500041468 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1 | 10,699,980 | 14.591.000 | 5350000 | 8 | 161,000 | |
| 90 | PP2500041469 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2 | 10,699,980 | 14.591.000 | 5350000 | 8 | 161,000 | |
| 91 | PP2500041470 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch đặc hiệu | 400,000,000 | 545.455.000 | 200000000 | 62 | 6,000,000 | |
| 92 | PP2500041471 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức cao | 128,400,000 | 175.091.000 | 64200000 | 148 | 1,926,000 | |
| 93 | PP2500041472 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức thấp | 128,400,000 | 175.091.000 | 64200000 | 148 | 1,926,000 | |
| 94 | PP2500041473 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức âm tính | 23,400,000 | 31.910.000 | 11700000 | 89 | 351,000 | |
| 95 | PP2500041474 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức dương tính | 23,400,000 | 31.910.000 | 11700000 | 89 | 351,000 | |
| 96 | PP2500041475 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 1 | 214,000,200 | 291.819.000 | 107001000 | 74 | 3,211,000 | |
| 97 | PP2500041476 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 2 | 214,000,200 | 291.819.000 | 107001000 | 74 | 3,211,000 | |
| 98 | PP2500041477 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa 1 | 67,500,000 | 92.046.000 | 33750000 | 124 | 1,013,000 | |
| 99 | PP2500041478 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa 2 | 67,500,000 | 92.046.000 | 33750000 | 124 | 1,013,000 | |
| 100 | PP2500041479 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức cao | 8,050,000 | 10.978.000 | 4025000 | 25 | 121,000 | |
| 101 | PP2500041480 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức thấp | 8,050,000 | 10.978.000 | 4025000 | 25 | 121,000 | |
| 102 | PP2500041481 - Hóa chất nội kiểm tim mạch mức cao | 34,750,050 | 47.387.000 | 17376000 | 19 | 522,000 | |
| 103 | PP2500041482 - Hóa chất nội kiểm tim mạch mức thấp | 26,749,950 | 36.478.000 | 13375000 | 19 | 402,000 | |
| 104 | PP2500041483 - Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng mức 1 | 5,000,004 | 6.819.000 | 2501000 | 5 | 76,000 | |
| 105 | PP2500041484 - Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng mức 2 | 5,000,004 | 6.819.000 | 2501000 | 5 | 76,000 | |
| 106 | PP2500041485 - Hộp chữ nhật cỡ lớn, dùng nuôi cấy vi hiếu khí | 15,424,000 | 21.033.000 | 7712000 | 1 | 232,000 | |
| 107 | PP2500041486 - Hộp chữ nhật cỡ nhỏ, dùng nuôi cấy vi hiếu khí | 21,546,000 | 29.381.000 | 10773000 | 1 | 324,000 | |
| 108 | PP2500041487 - Hộp chữ nhật cỡ trung, dùng nuôi cấy vi hiếu khí | 15,424,000 | 21.033.000 | 7712000 | 1 | 232,000 | |
| 109 | PP2500041488 - Hộp Petri nhựa | 19,800,000 | 27.000.000 | 9900000 | 1233 | 297,000 | |
| 110 | PP2500041489 - Keo dán tiêu bản | 4,326,588 | 5.900.000 | 2164000 | 88 | 65,000 | |
| 111 | PP2500041490 - Kháng nấm đồ | 235,500,000 | 321.137.000 | 117750000 | 62 | 3,533,000 | |
| 112 | PP2500041491 - Kháng thể đơn dòng kháng GFAP dòng 6F2, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 113 | PP2500041492 - Kháng thể đơn dòng phát hiện ALK1, dòng ALK1, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 114 | PP2500041493 - Kháng thể đơn dòng phát hiện BCOR, dòng C-10, dạng pha sẵn | 19,176,000 | 26.150.000 | 9588000 | 1 | 288,000 | |
| 115 | PP2500041494 - Kháng thể đơn dòng phát hiện CD15, dòng Carb-3, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 116 | PP2500041495 - Kháng thể đơn dòng phát hiện CD20, dòng L26 (1,4), dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 117 | PP2500041496 - Kháng thể đơn dòng phát hiện CD3, dòng ZM45, dạng pha sẵn | 14,178,000 | 19.334.000 | 7089000 | 1 | 213,000 | |
| 118 | PP2500041497 - Kháng thể đơn dòng phát hiện CD30, dòng Ber-H2 (1), dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 119 | PP2500041498 - Kháng thể đơn dòng phát hiện CD34, dòng QBEnd 10, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 120 | PP2500041499 - Kháng thể đơn dòng phát hiện CD68, dòng KP1 (4), dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 121 | PP2500041500 - Kháng thể đơn dòng phát hiện CD79A, dòng JCB117 (1), dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 122 | PP2500041501 - Kháng thể đơn dòng phát hiện CD99, dòng 12E7, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 123 | PP2500041502 - Kháng thể đơn dòng phát hiện CHROMOGRANIN A, dòng ZM12, dạng pha sẵn | 14,178,000 | 19.334.000 | 7089000 | 1 | 213,000 | |
| 124 | PP2500041503 - Kháng thể đơn dòng phát hiện CK AE1/AE3, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 125 | PP2500041504 - Kháng thể đơn dòng phát hiện Cyclin D1, dòng EP12, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 126 | PP2500041505 - Kháng thể đơn dòng phát hiện EMA, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 127 | PP2500041506 - Kháng thể đơn dòng phát hiện IDH1, dòng ZR7, dạng pha sẵn | 15,300,000 | 20.864.000 | 7650000 | 1 | 230,000 | |
| 128 | PP2500041507 - Kháng thể đơn dòng phát hiện INI1, dòng ZR282, dạng pha sẵn | 14,800,000 | 20.182.000 | 7400000 | 1 | 222,000 | |
| 129 | PP2500041508 - Kháng thể đơn dòng phát hiện NKX2.2,dòng ZM14, dạng pha sẵn | 18,666,000 | 25.454.000 | 9333000 | 1 | 280,000 | |
| 130 | PP2500041509 - Kháng thể đơn dòng phát hiện OLIG2, dòng ZR340, dạng pha sẵn | 14,800,000 | 20.182.000 | 7400000 | 1 | 222,000 | |
| 131 | PP2500041510 - Kháng thể đơn dòng phát hiện PAX5, dòng DAK-Pax5, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 132 | PP2500041511 - Kháng thể đơn dòng phát hiện PHOX2B, dòng ZR292, dạng pha sẵn | 18,666,000 | 25.454.000 | 9333000 | 1 | 280,000 | |
| 133 | PP2500041512 - Kháng thể đơn dòng phát hiện S100, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 134 | PP2500041513 - Kháng thể đơn dòng phát hiện SALL4, dòng ZR276, dạng pha sẵn | 18,666,000 | 25.454.000 | 9333000 | 1 | 280,000 | |
| 135 | PP2500041514 - Kháng thể đơn dòng phát hiện SMA, dòng 1A4, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 136 | PP2500041515 - Kháng thể đơn dòng phát hiện SYNAP. Dòng DAK-SYNAP, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 137 | PP2500041516 - Kháng thể đơn dòng phát hiện TDT, dòng EP266 hoặc dòng EPR9732, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 138 | PP2500041517 - Kháng thể đơn dòng phát hiện WT1, dòng 6F-H2, dạng pha sẵn | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 1 | 397,000 | |
| 139 | PP2500041518 - Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae | 235,500,000 | 321.137.000 | 117750000 | 62 | 3,533,000 | |
| 140 | PP2500041519 - Kim chọc tủy 1 lần | 401,000,000 | 546.819.000 | 200500000 | 124 | 6,015,000 | |
| 141 | PP2500041520 - Kit Real-time PCR phát hiện Adenovirus | 72,000,000 | 98.182.000 | 36000000 | 36 | 1,080,000 | |
| 142 | PP2500041521 - Kit Real-time PCR phát hiện Bordetella Pertussis | 159,774,720 | 217.875.000 | 79888000 | 95 | 2,397,000 | |
| 143 | PP2500041522 - Kit RealtimePCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | 242,000,000 | 330.000.000 | 121000000 | 124 | 3,630,000 | |
| 144 | PP2500041523 - Kit RealtimePCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hoá | 42,500,000 | 57.955.000 | 21250000 | 13 | 638,000 | |
| 145 | PP2500041524 - Kit RealtimePCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm não màng não | 72,600,000 | 99.000.000 | 36300000 | 37 | 1,089,000 | |
| 146 | PP2500041525 - Kit RealtimePCR phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 305,000,000 | 415.910.000 | 152500000 | 124 | 4,575,000 | |
| 147 | PP2500041526 - Kit RealtimePCR phát hiện đa tác nhân virus gây viêm não màng não | 72,600,000 | 99.000.000 | 36300000 | 37 | 1,089,000 | |
| 148 | PP2500041527 - Kit RealtimePCR phát hiện Enterovirus subtype 71 | 228,375,000 | 311.421.000 | 114188000 | 62 | 3,426,000 | |
| 149 | PP2500041528 - Kit Real-time PCR phát hiện HSV1/HSV2 | 288,000,000 | 392.728.000 | 144000000 | 198 | 4,320,000 | |
| 150 | PP2500041529 - Kit Real-time PCR phát hiện vi khuẩn Lao | 79,200,000 | 108.000.000 | 39600000 | 60 | 1,188,000 | |
| 151 | PP2500041530 - Kit Real-time PCR phát hiện/ định lượng CMV | 269,920,000 | 368.073.000 | 134960000 | 173 | 4,049,000 | |
| 152 | PP2500041531 - Kit Real-time PCR phát hiện/địnhlượng virus EBV | 265,328,000 | 361.811.000 | 132664000 | 173 | 3,980,000 | |
| 153 | PP2500041532 - Kit tách chiết DNA/RNA thủ công | 233,040,000 | 317.782.000 | 116520000 | 247 | 3,496,000 | |
| 154 | PP2500041533 - Kit tách chiết DNA/RNA tự động | 460,000,000 | 627.273.000 | 230000000 | 617 | 6,900,000 | |
| 155 | PP2500041534 - Kit xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis định danh vàkháng RMP Xpert | 1,207,500,000 | 1.646.591.000 | 603750000 | 309 | ||
| 156 | PP2500041535 - Lam kính nhám 7105 | 21,725,280 | 29.626.000 | 10863000 | 8345 | 326,000 | |
| 157 | PP2500041536 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch | 13,500,000 | 18.410.000 | 6750000 | 134 | 203,000 | |
| 158 | PP2500041537 - Lamelle 22x22 | 13,680,000 | 18.655.000 | 6840000 | 2343 | 206,000 | |
| 159 | PP2500041538 - Lamelle 22x50 | 21,560,000 | 29.400.000 | 10780000 | 864 | 324,000 | |
| 160 | PP2500041539 - Máu cừu | 66,150,000 | 90.205.000 | 33075000 | 1233 | 993,000 | |
| 161 | PP2500041540 - Methanol | 3,200,000 | 4.364.000 | 1600000 | 987 | 48,000 | |
| 162 | PP2500041541 - Micropipette 0.5-10 μL | 5,920,000 | 8.073.000 | 2960000 | 1 | 89,000 | |
| 163 | PP2500041542 - Micropipette 100-1000μL | 5,920,000 | 8.073.000 | 2960000 | 1 | 89,000 | |
| 164 | PP2500041543 - Micropipette 20-200μL | 5,920,000 | 8.073.000 | 2960000 | 1 | 89,000 | |
| 165 | PP2500041544 - Micropipette 2-20μL | 2,960,000 | 4.037.000 | 1480000 | 1 | 45,000 | |
| 166 | PP2500041545 - Môi trường Columbia | 16,535,000 | 22.548.000 | 8268000 | 617 | 249,000 | |
| 167 | PP2500041546 - Môi trường Hektoen | 15,696,000 | 21.404.000 | 7848000 | 370 | 236,000 | |
| 168 | PP2500041547 - Môi trường Mac Conkey Agar (MC) | 11,376,000 | 15.513.000 | 5688000 | 370 | 171,000 | |
| 169 | PP2500041548 - Môi trường Muller Hinton Agar (MHA) | 9,408,000 | 12.830.000 | 4704000 | 370 | 142,000 | |
| 170 | PP2500041549 - Môi trường Sabouraud Chloramphenicol | 14,800,000 | 20.182.000 | 7400000 | 987 | 222,000 | |
| 171 | PP2500041550 - Môi trường SS Agar | 12,157,500 | 16.579.000 | 6079000 | 309 | 183,000 | |
| 172 | PP2500041551 - Môi trường Thạch chocolateXV pha sẵn (CAXV) | 508,200,000 | 693.000.000 | 254100000 | 2713 | 7,623,000 | |
| 173 | PP2500041552 - Môi trường Thạch MacConkey pha sẵn | 294,000,000 | 400.910.000 | 147000000 | 2466 | 4,410,000 | |
| 174 | PP2500041553 - Môi trường Thạch máu pha sẵn (BA) | 504,000,000 | 687.273.000 | 252000000 | 2959 | 7,560,000 | |
| 175 | PP2500041554 - Mực đánh dấu mẫu mô | 2,860,000 | 3.900.000 | 1430000 | 1 | 43,000 | |
| 176 | PP2500041555 - Nutrient Broth | 1,980,000 | 2.700.000 | 990000 | 124 | 30,000 | |
| 177 | PP2500041556 - Ống 5ml vô trùng dùng ly tâm dịch não tủy | 26,460,000 | 36.082.000 | 13230000 | 740 | 397,000 | |
| 178 | PP2500041557 - Ống Eppendoff | 38,250,000 | 52.160.000 | 19125000 | 6288 | 574,000 | |
| 179 | PP2500041558 - Ống hút Pipet nhựa dung tích 1ml | 63,753,000 | 86.936.000 | 31877000 | 14610 | 957,000 | |
| 180 | PP2500041559 - Ống nghiệm nhựa trong | 13,662,000 | 18.630.000 | 6831000 | 6658 | 205,000 | |
| 181 | PP2500041560 - Ống nghiệm tốc độ máu lắng | 42,298,200 | 57.680.000 | 21150000 | 666 | 635,000 | |
| 182 | PP2500041561 - Que cấy nhựa vô trùng 10μl | 50,600,000 | 69.000.000 | 25300000 | 5672 | 759,000 | |
| 183 | PP2500041562 - Sáp Paraffin để cố định mẫu | 33,745,950 | 46.018.000 | 16873000 | 12 | 507,000 | |
| 184 | PP2500041563 - Tăm bông kháng sinh đồ | 29,000,000 | 39.546.000 | 14500000 | 1233 | 435,000 | |
| 185 | PP2500041564 - Test dị nguyên | 2,040,000,000 | 2.781.819.000 | 1020000000 | 296 | 30,600,000 | |
| 186 | PP2500041565 - Test nhanh cúm A/B | 9,000,000 | 12.273.000 | 4500000 | 25 | 135,000 | |
| 187 | PP2500041566 - Test nhanh Dengue NS1Ag | 1,890,000,000 | 2.577.273.000 | 945000000 | 5548 | 28,350,000 | |
| 188 | PP2500041567 - Test nhanh EV71 IgM | 40,068,000 | 54.639.000 | 20034000 | 74 | 602,000 | |
| 189 | PP2500041568 - Test nhanh phát hiện HP dạ dày | 63,000,000 | 85.910.000 | 31500000 | 370 | 945,000 | |
| 190 | PP2500041569 - Test nhanh RSV | 240,000,000 | 327.273.000 | 120000000 | 247 | 3,600,000 | |
| 191 | PP2500041570 - Test nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus | 52,500,000 | 71.591.000 | 26250000 | 62 | 788,000 | |
| 192 | PP2500041571 - Test nhanh tìm kháng nguyên Rota virus trong phân | 9,674,200 | 13.193.000 | 4838000 | 25 | 146,000 | |
| 193 | PP2500041572 - Test xét nghiệm nhanh H.pylori /Phân | 28,964,800 | 39.498.000 | 14483000 | 99 | 435,000 | |
| 194 | PP2500041573 - Thuốc nhuộm EA | 1,452,110 | 1.981.000 | 727000 | 117 | 22,000 | |
| 195 | PP2500041574 - Thuốc nhuộm OG6 | 1,452,110 | 1.981.000 | 727000 | 117 | 22,000 | |
| 196 | PP2500041575 - Thuốc nhuộm tiêu bản EosinY | 6,338,200 | 8.643.000 | 3170000 | 467 | 96,000 | |
| 197 | PP2500041576 - Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 6,160,352 | 8.401.000 | 3081000 | 467 | 93,000 | |
| 198 | PP2500041577 - Thuốc nhuộm Ziehl Neelsen tự động | 177,520,000 | 242.073.000 | 88760000 | 691 | 2,663,000 | |
| 199 | PP2500041578 - Tube PCR trong 0.2 ml | 1,528,000 | 2.084.000 | 764000 | 124 | 23,000 | |
| 200 | PP2500041579 - Vật liệu kiểm soát quy trình tinh sạch acid nucleic và PCR | 42,000,000 | 57.273.000 | 21000000 | 740 | 630,000 | |
| 201 | PP2500041580 - Xét nghiệm kháng nguyên Galactomannan | 196,000,224 | 267.274.000 | 98001000 | 83 | 2,941,000 |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: CS 1600 (Hoặc tương thích với Máy CS1600) |
|
| Mã phần lô | PP2500041380 |
| Giá từng phần lô | 1,120,460,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.901.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560231000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động theo phương pháp đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2500041381 |
| Giá từng phần lô | 4,793,600,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.536.728.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2396801000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sekisui Diagnostics Model: CP3000 (Hoặc tương thích với Máy CP3000) |
|
| Mã phần lô | PP2500041382 |
| Giá từng phần lô | 378,407,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189204000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: XN1000 (Hoặc tương thích với Máy XN1000) |
|
| Mã phần lô | PP2500041383 |
| Giá từng phần lô | 6,623,839,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.032.509.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3311920000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott Model: Cell Dyn Sapphire(Hoặc tương thích với Máy Cell Dyn Sapphire) |
|
| Mã phần lô | PP2500041384 |
| Giá từng phần lô | 1,626,263,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.217.633.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 813132000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động cho Máy hãng BeckmanCoulter Model: UniCel DxH 690 (Hoặc tương thích với Máy uniCel DxH 690) |
|
| Mã phần lô | PP2500041385 |
| Giá từng phần lô | 2,017,606,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.751.282.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1008804000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm máy phân tích huyết học tự động Hãng BeckmanCoulter - Mỹ, Model: UniCel DxH 560 (Hoặc tương thích với Máy UniCel DxH 560) |
|
| Mã phần lô | PP2500041386 |
| Giá từng phần lô | 216,404,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108203000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích thành phần Hemoglobin sử dụng cho Máy hãng Trinity Biotech. Model: Ultra2 Resolution Variants Analyzer(Hoặc tương thích) |
|
| Mã phần lô | PP2500041387 |
| Giá từng phần lô | 668,858,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.081.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334430000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bằng phương pháp gelcard tự động sử dụng cho Máy Hãng Grifols Model: Wadiana (Hoặc tương thích) |
|
| Mã phần lô | PP2500041388 |
| Giá từng phần lô | 1,254,717,366 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 627359000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,821,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bán tự động bằng phương pháp gelcard |
|
| Mã phần lô | PP2500041389 |
| Giá từng phần lô | 974,755,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.329.213.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487378000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500041390 |
| Giá từng phần lô | 343,959,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171980000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hoá chất Máy cấy máu tự động sử dụng cho Máy Bactec FX (Hoặc tương thích với Máy Bactec FX) |
|
| Mã phần lô | PP2500041391 |
| Giá từng phần lô | 2,298,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.134.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1149240000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định danh, kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500041392 |
| Giá từng phần lô | 1,937,961,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.642.676.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 968981000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Gram tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500041393 |
| Giá từng phần lô | 598,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299292000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định danh vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ hoàn toàn tự động (thực hiện được kháng nấm đồ, định danh các vi khuẩn khó mọc) |
|
| Mã phần lô | PP2500041394 |
| Giá từng phần lô | 1,337,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.824.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 668903000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Elisa hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500041395 |
| Giá từng phần lô | 2,993,392,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.081.899.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1496697000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,901,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy LIAISONXL (Hoặc tương thích với Máy Liaison XL) |
|
| Mã phần lô | PP2500041396 |
| Giá từng phần lô | 2,336,242,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.185.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1168122000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR (Hoặc tương thích với Máy Architerti2000SR) |
|
| Mã phần lô | PP2500041397 |
| Giá từng phần lô | 2,091,376,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.851.878.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1045689000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiện phân tích nước tiểu tự động sử dụng cho Máy hãng Siemens,Model: Clinitek Novus (Hoặc tương thích với Máy Clinitek Novus) |
|
| Mã phần lô | PP2500041398 |
| Giá từng phần lô | 267,036,252 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133519000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích ion đồ tự động sử dụng cho Máy Máy hãng Roche, Model: AVL 9180 (Hoặc tương thích với Máy Roche AVL 9180) |
|
| Mã phần lô | PP2500041399 |
| Giá từng phần lô | 345,561,527 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.221.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172781000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy hãng Diamond,Model: Smartlyte(Hoặc tương thích với Máy Smartlyte) |
|
| Mã phần lô | PP2500041400 |
| Giá từng phần lô | 397,788,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.439.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198895000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khi máu sử dụng cho Máy hãng Siemens,Model:Rapid Lab 348EX (Hoặc tương thích với Máy Rapid Lab 348EX ) |
|
| Mã phần lô | PP2500041401 |
| Giá từng phần lô | 1,543,128,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.104.266.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771565000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm điện di bằng phương pháp điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500041402 |
| Giá từng phần lô | 200,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100366000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,011,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500041403 |
| Giá từng phần lô | 9,164,404,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.496.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4582203000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy sinh hóa- miễn dịch tự động tích hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500041404 |
| Giá từng phần lô | 11,028,751,684 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.039.207.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5514376000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng cho Máy GEM Primer 3500 (Hoặc tương thích với Máy GEM3500) |
|
| Mã phần lô | PP2500041405 |
| Giá từng phần lô | 2,723,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1361850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hoá chất xét nghiệm nuôi cấy Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500041406 |
| Giá từng phần lô | 1,279,429,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.744.677.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 639715000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(SL*30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ định danh que giấy X/V/XV |
|
| Mã phần lô | PP2500041407 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ định danh RNIS |
|
| Mã phần lô | PP2500041408 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500041409 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Widal |
|
| Mã phần lô | PP2500041410 |
| Giá từng phần lô | 13,125,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.899.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6563000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Brain Heart Infusion BHI |
|
| Mã phần lô | PP2500041411 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cassettesđúc khối bệnh phẩm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500041412 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.973.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18690000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chai nuôi cấy máu dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500041413 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chất cố định tiêu bản Formalin,pha loãng trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500041414 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6090000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chất phủ nền cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500041415 |
| Giá từng phần lô | 2,534,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1268000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn E. cloacae ATCC 35030 |
|
| Mã phần lô | PP2500041416 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.157.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2258000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn E. faecium ATCC 35667 |
|
| Mã phần lô | PP2500041417 |
| Giá từng phần lô | 19,829,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9915000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn EikenellacorrodensATCC BAA-1152 |
|
| Mã phần lô | PP2500041418 |
| Giá từng phần lô | 4,313,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2157000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn K. pneumoniae ATCC 700603 |
|
| Mã phần lô | PP2500041419 |
| Giá từng phần lô | 3,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1935000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn N. meningitidis ATCC 13090 |
|
| Mã phần lô | PP2500041420 |
| Giá từng phần lô | 2,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.659.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1342000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn P. mirabilisATCC 12453 |
|
| Mã phần lô | PP2500041421 |
| Giá từng phần lô | 2,171,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.961.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1086000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn S. aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2500041422 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1386000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn S. pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2500041423 |
| Giá từng phần lô | 2,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.066.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1124000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn S. pyogenesATCC 19615 |
|
| Mã phần lô | PP2500041424 |
| Giá từng phần lô | 2,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1275000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn S.agalactiae ATCC 12386 |
|
| Mã phần lô | PP2500041425 |
| Giá từng phần lô | 4,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2074000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn Salmonella enteritidis ATCC 13076 |
|
| Mã phần lô | PP2500041426 |
| Giá từng phần lô | 2,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.603.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1321000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn Shigella flexneri ATCC 12022 |
|
| Mã phần lô | PP2500041427 |
| Giá từng phần lô | 2,697,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1349000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500041428 |
| Giá từng phần lô | 572,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286178000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2922 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500041429 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500041430 |
| Giá từng phần lô | 25,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.589.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12683000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500041431 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13545000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col có lọc 10μL |
|
| Mã phần lô | PP2500041432 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col có lọc 1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500041433 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col có lọc 20μL |
|
| Mã phần lô | PP2500041434 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col có lọc 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500041435 |
| Giá từng phần lô | 56,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.106.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28272000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4498 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500041436 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2904000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2713 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500041437 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1575000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500041438 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây thực hiện phản ứng PCR 8 giếng, tube 0.1 ml, nắp phẳng, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500041439 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy Nitrocefin |
|
| Mã phần lô | PP2500041440 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500041441 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500041442 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin Clavulanic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500041443 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500041444 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ampicilline-Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500041445 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Azithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2500041446 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2500041447 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1030000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefoperzone-Sulbactam 105μg |
|
| Mã phần lô | PP2500041448 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500041449 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2500041450 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500041451 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Gentamycin 120μg |
|
| Mã phần lô | PP2500041452 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500041453 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500041454 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500041455 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Trimethoprime-Sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2500041456 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500041457 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4410000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 605 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2500041458 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Etest Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500041459 |
| Giá từng phần lô | 3,466,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1734000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Etest Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500041460 |
| Giá từng phần lô | 10,399,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hoá chất Acid Sulfuric đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500041461 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2010000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500041462 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500041463 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500041464 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500041465 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500041466 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hoá chất ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500041467 |
| Giá từng phần lô | 20,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10152000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500041468 |
| Giá từng phần lô | 10,699,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500041469 |
| Giá từng phần lô | 10,699,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500041470 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500041471 |
| Giá từng phần lô | 128,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500041472 |
| Giá từng phần lô | 128,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2500041473 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500041474 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500041475 |
| Giá từng phần lô | 214,000,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107001000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500041476 |
| Giá từng phần lô | 214,000,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107001000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500041477 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500041478 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500041479 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4025000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500041480 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4025000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm tim mạch mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500041481 |
| Giá từng phần lô | 34,750,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17376000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm tim mạch mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500041482 |
| Giá từng phần lô | 26,749,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500041483 |
| Giá từng phần lô | 5,000,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2501000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hoá chất nội kiểm tốc độ máu lắng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500041484 |
| Giá từng phần lô | 5,000,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2501000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hộp chữ nhật cỡ lớn, dùng nuôi cấy vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500041485 |
| Giá từng phần lô | 15,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.033.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7712000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hộp chữ nhật cỡ nhỏ, dùng nuôi cấy vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500041486 |
| Giá từng phần lô | 21,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.381.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10773000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hộp chữ nhật cỡ trung, dùng nuôi cấy vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500041487 |
| Giá từng phần lô | 15,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.033.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7712000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hộp Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500041488 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Keo dán tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500041489 |
| Giá từng phần lô | 4,326,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2164000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng nấm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500041490 |
| Giá từng phần lô | 235,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng kháng GFAP dòng 6F2, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041491 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện ALK1, dòng ALK1, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041492 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện BCOR, dòng C-10, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041493 |
| Giá từng phần lô | 19,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9588000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện CD15, dòng Carb-3, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041494 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện CD20, dòng L26 (1,4), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041495 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện CD3, dòng ZM45, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041496 |
| Giá từng phần lô | 14,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7089000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện CD30, dòng Ber-H2 (1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041497 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện CD34, dòng QBEnd 10, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041498 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện CD68, dòng KP1 (4), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041499 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện CD79A, dòng JCB117 (1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041500 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện CD99, dòng 12E7, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041501 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện CHROMOGRANIN A, dòng ZM12, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041502 |
| Giá từng phần lô | 14,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7089000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện CK AE1/AE3, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041503 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện Cyclin D1, dòng EP12, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041504 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện EMA, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041505 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện IDH1, dòng ZR7, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041506 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện INI1, dòng ZR282, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041507 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện NKX2.2,dòng ZM14, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041508 |
| Giá từng phần lô | 18,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9333000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện OLIG2, dòng ZR340, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041509 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện PAX5, dòng DAK-Pax5, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041510 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện PHOX2B, dòng ZR292, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041511 |
| Giá từng phần lô | 18,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9333000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện S100, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041512 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện SALL4, dòng ZR276, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041513 |
| Giá từng phần lô | 18,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9333000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện SMA, dòng 1A4, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041514 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện SYNAP. Dòng DAK-SYNAP, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041515 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện TDT, dòng EP266 hoặc dòng EPR9732, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041516 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kháng thể đơn dòng phát hiện WT1, dòng 6F-H2, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041517 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khay kháng sinh đồ dành cho Haemophilus influenzae |
|
| Mã phần lô | PP2500041518 |
| Giá từng phần lô | 235,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim chọc tủy 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500041519 |
| Giá từng phần lô | 401,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit Real-time PCR phát hiện Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500041520 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit Real-time PCR phát hiện Bordetella Pertussis |
|
| Mã phần lô | PP2500041521 |
| Giá từng phần lô | 159,774,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79888000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit RealtimePCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500041522 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit RealtimePCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500041523 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit RealtimePCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm não màng não |
|
| Mã phần lô | PP2500041524 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit RealtimePCR phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500041525 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit RealtimePCR phát hiện đa tác nhân virus gây viêm não màng não |
|
| Mã phần lô | PP2500041526 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit RealtimePCR phát hiện Enterovirus subtype 71 |
|
| Mã phần lô | PP2500041527 |
| Giá từng phần lô | 228,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.421.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114188000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit Real-time PCR phát hiện HSV1/HSV2 |
|
| Mã phần lô | PP2500041528 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit Real-time PCR phát hiện vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2500041529 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit Real-time PCR phát hiện/ định lượng CMV |
|
| Mã phần lô | PP2500041530 |
| Giá từng phần lô | 269,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit Real-time PCR phát hiện/địnhlượng virus EBV |
|
| Mã phần lô | PP2500041531 |
| Giá từng phần lô | 265,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132664000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit tách chiết DNA/RNA thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2500041532 |
| Giá từng phần lô | 233,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit tách chiết DNA/RNA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500041533 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kit xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis định danh vàkháng RMP Xpert |
|
| Mã phần lô | PP2500041534 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.646.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500041535 |
| Giá từng phần lô | 21,725,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.626.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10863000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500041536 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lamelle 22x22 |
|
| Mã phần lô | PP2500041537 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6840000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lamelle 22x50 |
|
| Mã phần lô | PP2500041538 |
| Giá từng phần lô | 21,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10780000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2500041539 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33075000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500041540 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Micropipette 0.5-10 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500041541 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Micropipette 100-1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500041542 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Micropipette 20-200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500041543 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Micropipette 2-20μL |
|
| Mã phần lô | PP2500041544 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.037.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Columbia |
|
| Mã phần lô | PP2500041545 |
| Giá từng phần lô | 16,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8268000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Hektoen |
|
| Mã phần lô | PP2500041546 |
| Giá từng phần lô | 15,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7848000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Mac Conkey Agar (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2500041547 |
| Giá từng phần lô | 11,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5688000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Muller Hinton Agar (MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2500041548 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4704000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Sabouraud Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500041549 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500041550 |
| Giá từng phần lô | 12,157,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.579.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6079000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Thạch chocolateXV pha sẵn (CAXV) |
|
| Mã phần lô | PP2500041551 |
| Giá từng phần lô | 508,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2713 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Thạch MacConkey pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500041552 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Môi trường Thạch máu pha sẵn (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2500041553 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mực đánh dấu mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2500041554 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1430000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nutrient Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500041555 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống 5ml vô trùng dùng ly tâm dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500041556 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống Eppendoff |
|
| Mã phần lô | PP2500041557 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống hút Pipet nhựa dung tích 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500041558 |
| Giá từng phần lô | 63,753,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31877000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nhựa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500041559 |
| Giá từng phần lô | 13,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6831000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500041560 |
| Giá từng phần lô | 42,298,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que cấy nhựa vô trùng 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2500041561 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Sáp Paraffin để cố định mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500041562 |
| Giá từng phần lô | 33,745,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.018.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16873000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tăm bông kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500041563 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test dị nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2500041564 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1020000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2500041565 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh Dengue NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500041566 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh EV71 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500041567 |
| Giá từng phần lô | 40,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20034000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh phát hiện HP dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500041568 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh RSV |
|
| Mã phần lô | PP2500041569 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh tìm kháng nguyên Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500041570 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh tìm kháng nguyên Rota virus trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2500041571 |
| Giá từng phần lô | 9,674,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4838000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test xét nghiệm nhanh H.pylori /Phân |
|
| Mã phần lô | PP2500041572 |
| Giá từng phần lô | 28,964,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14483000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm EA |
|
| Mã phần lô | PP2500041573 |
| Giá từng phần lô | 1,452,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.981.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2500041574 |
| Giá từng phần lô | 1,452,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.981.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm tiêu bản EosinY |
|
| Mã phần lô | PP2500041575 |
| Giá từng phần lô | 6,338,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3170000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500041576 |
| Giá từng phần lô | 6,160,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.401.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3081000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Ziehl Neelsen tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500041577 |
| Giá từng phần lô | 177,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 691 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tube PCR trong 0.2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500041578 |
| Giá từng phần lô | 1,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát quy trình tinh sạch acid nucleic và PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500041579 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Xét nghiệm kháng nguyên Galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2500041580 |
| Giá từng phần lô | 196,000,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98001000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,941,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi