Gói thầu: Mua sắm Mỹ phẩm năm 2025 của Bệnh viện Da Liễu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500263580-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da Liễu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Da Liễu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Mỹ phẩm năm 2025 của Bệnh viện Da Liễu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500141553 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 104,327,579,833 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500278988 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu dùng cho da đầu khô | 81,920,000 | 111.709.091 | 40.960.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,457,600 | |
| 2 | PP2500278989 - Sản phẩm giúp làm sạch da, dưỡng ẩm | 216,636,000 | 295.412.727 | 108.318.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,499,080 | |
| 3 | PP2500278990 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt | 141,848,000 | 193.429.091 | 70.924.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,255,440 | |
| 4 | PP2500278991 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt | 158,110,000 | 215.604.545 | 79.055.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,743,300 | |
| 5 | PP2500278992 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu | 86,564,000 | 118.041.818 | 43.282.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,596,920 | |
| 6 | PP2500278993 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, cung cấp dưỡng chất cho tóc | 496,782,000 | 677.430.000 | 248.391.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 14,903,460 | |
| 7 | PP2500278994 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, cung cấp dưỡng chất cho tóc | 75,532,600 | 102.999.000 | 37.766.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,265,978 | |
| 8 | PP2500278995 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, hỗ trợ giảm nguy cơ gãy/rụng tóc | 229,152,000 | 312.480.000 | 114.576.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,874,560 | |
| 9 | PP2500278996 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, hỗ trợ giảm nguy cơ gãy/rụng tóc | 315,000,000 | 429.545.455 | 157.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 9,450,000 | |
| 10 | PP2500278997 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, hỗ trợ giảm nguy cơ gãy/rụng tóc | 156,310,000 | 213.150.000 | 78.155.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,689,300 | |
| 11 | PP2500278998 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, hỗ trợ giảm nguy cơ gãy/rụng tóc | 320,523,400 | 437.077.364 | 160.261.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 9,615,702 | |
| 12 | PP2500278999 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn | 532,980,162 | 726.791.130 | 266.490.081 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 15,989,404 | |
| 13 | PP2500279000 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn dành cho da đầu dầu | 640,800,000 | 873.818.182 | 320.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 19,224,000 | |
| 14 | PP2500279001 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn | 428,220,000 | 583.936.364 | 214.110.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 12,846,600 | |
| 15 | PP2500279002 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn | 772,520,000 | 1.053.436.364 | 386.260.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 23,175,600 | |
| 16 | PP2500279003 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn | 229,152,000 | 312.480.000 | 114.576.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,874,560 | |
| 17 | PP2500279004 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn | 499,100,000 | 680.590.909 | 249.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 14,973,000 | |
| 18 | PP2500279005 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn | 382,200,000 | 521.181.818 | 191.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 11,466,000 | |
| 19 | PP2500279006 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn | 518,580,000 | 707.154.545 | 259.290.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 15,557,400 | |
| 20 | PP2500279007 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn | 397,800,000 | 542.454.545 | 198.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 11,934,000 | |
| 21 | PP2500279008 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn | 259,974,000 | 354.510.000 | 129.987.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 7,799,220 | |
| 22 | PP2500279009 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn | 204,590,000 | 278.986.364 | 102.295.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,137,700 | |
| 23 | PP2500279010 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn | 16,380,000 | 22.336.364 | 8.190.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 491,400 | |
| 24 | PP2500279011 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn | 56,790,000 | 77.440.909 | 28.395.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,703,700 | |
| 25 | PP2500279012 - Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn | 566,200,000 | 772.090.909 | 283.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 16,986,000 | |
| 26 | PP2500279013 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 175,236,000 | 238.958.182 | 87.618.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,257,080 | |
| 27 | PP2500279014 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 506,319,000 | 690.435.000 | 253.159.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 15,189,570 | |
| 28 | PP2500279015 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 468,160,000 | 638.400.000 | 234.080.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 14,044,800 | |
| 29 | PP2500279016 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 4,401,246,000 | 6.001.699.091 | 2.200.623.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 132,037,380 | |
| 30 | PP2500279017 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 126,990,000 | 173.168.182 | 63.495.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,809,700 | |
| 31 | PP2500279018 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 639,111,600 | 871.515.818 | 319.555.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 19,173,348 | |
| 32 | PP2500279019 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 1,269,450,000 | 1.731.068.182 | 634.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 38,083,500 | |
| 33 | PP2500279020 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 528,660,000 | 720.900.000 | 264.330.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 15,859,800 | |
| 34 | PP2500279021 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 216,742,500 | 295.557.955 | 108.371.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,502,275 | |
| 35 | PP2500279022 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 1,200,325,500 | 1.636.807.500 | 600.162.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 36,009,765 | |
| 36 | PP2500279023 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 58,560,000 | 79.854.545 | 29.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,756,800 | |
| 37 | PP2500279024 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 1,112,925,000 | 1.517.625.000 | 556.462.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 33,387,750 | |
| 38 | PP2500279025 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 159,984,000 | 218.160.000 | 79.992.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,799,520 | |
| 39 | PP2500279026 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 250,900,000 | 342.136.364 | 125.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 7,527,000 | |
| 40 | PP2500279027 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 230,750,000 | 314.659.091 | 115.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,922,500 | |
| 41 | PP2500279028 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 474,500,000 | 647.045.455 | 237.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 14,235,000 | |
| 42 | PP2500279029 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 401,598,000 | 547.633.636 | 200.799.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 12,047,940 | |
| 43 | PP2500279030 - Sản phẩm dưỡng trắng da | 602,910,000 | 822.150.000 | 301.455.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 18,087,300 | |
| 44 | PP2500279031 - Mặt nạ dưỡng da | 266,250,000 | 363.068.182 | 133.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 7,987,500 | |
| 45 | PP2500279032 - Mặt nạ dưỡng da | 97,396,800 | 132.813.818 | 48.698.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,921,904 | |
| 46 | PP2500279033 - Mặt nạ dưỡng da, hỗ trợ làm dịu da | 306,944,000 | 418.560.000 | 153.472.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 9,208,320 | |
| 47 | PP2500279034 - Mặt nạ làm sạch da | 24,000,000 | 32.727.273 | 12.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 720,000 | |
| 48 | PP2500279035 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 912,000,000 | 1.243.636.364 | 456.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 27,360,000 | |
| 49 | PP2500279036 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 53,520,000 | 72.981.818 | 26.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,605,600 | |
| 50 | PP2500279037 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 90,156,000 | 122.940.000 | 45.078.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,704,680 | |
| 51 | PP2500279038 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 132,205,000 | 180.279.545 | 66.102.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,966,150 | |
| 52 | PP2500279039 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 79,460,000 | 108.354.545 | 39.730.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,383,800 | |
| 53 | PP2500279040 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 35,904,000 | 48.960.000 | 17.952.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,077,120 | |
| 54 | PP2500279041 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 103,789,400 | 141.531.000 | 51.894.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,113,682 | |
| 55 | PP2500279042 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 939,493,000 | 1.281.126.818 | 469.746.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 28,184,790 | |
| 56 | PP2500279043 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 47,851,100 | 65.251.500 | 23.925.550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,435,533 | |
| 57 | PP2500279044 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 26,026,000 | 35.490.000 | 13.013.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 780,780 | |
| 58 | PP2500279045 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 55,000,000 | 75.000.000 | 27.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,650,000 | |
| 59 | PP2500279046 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 125,095,000 | 170.584.091 | 62.547.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,752,850 | |
| 60 | PP2500279047 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 193,984,000 | 264.523.636 | 96.992.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,819,520 | |
| 61 | PP2500279048 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 3,555,280,000 | 4.848.109.091 | 1.777.640.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 106,658,400 | |
| 62 | PP2500279049 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 564,200,000 | 769.363.636 | 282.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 16,926,000 | |
| 63 | PP2500279050 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 687,150,000 | 937.022.727 | 343.575.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 20,614,500 | |
| 64 | PP2500279051 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 665,532,000 | 907.543.636 | 332.766.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 19,965,960 | |
| 65 | PP2500279052 - Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da | 120,151,350 | 163.842.750 | 60.075.675 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,604,540 | |
| 66 | PP2500279053 - Sản phẩm dưỡng trắng da dùng được cho da nhạy cảm | 226,380,000 | 308.700.000 | 113.190.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,791,400 | |
| 67 | PP2500279054 - Sản phẩm mờ thâm nám, hỗ trợ làm mờ/ngăn ngừa sẹo | 11,385,000 | 15.525.000 | 5.692.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 341,550 | |
| 68 | PP2500279055 - Sản phẩm mờ thâm nám, hỗ trợ làm mờ/ngăn ngừa sẹo | 390,540,000 | 532.554.545 | 195.270.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 11,716,200 | |
| 69 | PP2500279056 - Sản phẩm mờ thâm nám/làm sáng và loại bỏ tế bào chết trên da | 29,130,840 | 39.723.873 | 14.565.420 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 873,925 | |
| 70 | PP2500279057 - Sản phẩm vệ sinh cơ quan sinh dục | 198,030,000 | 270.040.909 | 99.015.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,940,900 | |
| 71 | PP2500279058 - Sản phẩm vệ sinh cơ quan sinh dục | 99,594,000 | 135.810.000 | 49.797.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,987,820 | |
| 72 | PP2500279059 - Sản phẩm vệ sinh cơ quan sinh dục | 276,024,000 | 376.396.364 | 138.012.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 8,280,720 | |
| 73 | PP2500279060 - Sản phẩm vệ sinh cơ quan sinh dục | 20,328,000 | 27.720.000 | 10.164.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 609,840 | |
| 74 | PP2500279061 - Sản phẩm vệ sinh cơ quan sinh dục | 180,625,000 | 246.306.818 | 90.312.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,418,750 | |
| 75 | PP2500279062 - Sản phẩm nước khoáng giúp làm dịu da | 46,900,000 | 63.954.545 | 23.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,407,000 | |
| 76 | PP2500279063 - Sản phẩm nước khoáng giúp làm dịu da | 221,375,000 | 301.875.000 | 110.687.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,641,250 | |
| 77 | PP2500279064 - Sản phẩm dưỡng ẩm | 13,475,000 | 18.375.000 | 6.737.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 404,250 | |
| 78 | PP2500279065 - Sản phẩm dưỡng ẩm | 174,510,000 | 237.968.182 | 87.255.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,235,300 | |
| 79 | PP2500279066 - Sản phẩm dưỡng ẩm | 14,336,000 | 19.549.091 | 7.168.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 430,080 | |
| 80 | PP2500279067 - Sản phẩm dưỡng ẩm | 99,540,000 | 135.736.364 | 49.770.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,986,200 | |
| 81 | PP2500279068 - Sản phẩm dưỡng ẩm | 154,896,000 | 211.221.818 | 77.448.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,646,880 | |
| 82 | PP2500279069 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô | 425,491,000 | 580.215.000 | 212.745.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 12,764,730 | |
| 83 | PP2500279070 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 984,285,000 | 1.342.206.818 | 492.142.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 29,528,550 | |
| 84 | PP2500279071 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 1,204,863,000 | 1.642.995.000 | 602.431.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 36,145,890 | |
| 85 | PP2500279072 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 629,595,000 | 858.538.636 | 314.797.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 18,887,850 | |
| 86 | PP2500279073 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 810,655,000 | 1.105.438.636 | 405.327.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 24,319,650 | |
| 87 | PP2500279074 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 576,100,000 | 785.590.909 | 288.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 17,283,000 | |
| 88 | PP2500279075 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 97,020,000 | 132.300.000 | 48.510.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,910,600 | |
| 89 | PP2500279076 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 102,068,000 | 139.183.636 | 51.034.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,062,040 | |
| 90 | PP2500279077 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 617,400,000 | 841.909.091 | 308.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 18,522,000 | |
| 91 | PP2500279078 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 288,450,000 | 393.340.909 | 144.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 8,653,500 | |
| 92 | PP2500279079 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 374,090,535 | 510.123.457 | 187.045.268 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 11,222,716 | |
| 93 | PP2500279080 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 12,300,030 | 16.772.768 | 6.150.015 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 369,000 | |
| 94 | PP2500279081 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 9,660,000 | 13.172.727 | 4.830.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 289,800 | |
| 95 | PP2500279082 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 735,840,000 | 1.003.418.182 | 367.920.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 22,075,200 | |
| 96 | PP2500279083 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 918,460,000 | 1.252.445.455 | 459.230.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 27,553,800 | |
| 97 | PP2500279084 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 16,500,000 | 22.500.000 | 8.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 495,000 | |
| 98 | PP2500279085 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 185,344,000 | 252.741.818 | 92.672.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,560,320 | |
| 99 | PP2500279086 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 2,367,288,000 | 3.228.120.000 | 1.183.644.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 71,018,640 | |
| 100 | PP2500279087 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 271,590,000 | 370.350.000 | 135.795.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 8,147,700 | |
| 101 | PP2500279088 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 199,166,000 | 271.590.000 | 99.583.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,974,980 | |
| 102 | PP2500279089 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 207,692,000 | 283.216.364 | 103.846.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,230,760 | |
| 103 | PP2500279090 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 1,471,406,000 | 2.006.462.727 | 735.703.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 44,142,180 | |
| 104 | PP2500279091 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho toàn thân | 128,400,000 | 175.090.909 | 64.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,852,000 | |
| 105 | PP2500279092 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho vùng da bị hăm tã | 211,492,674 | 288.399.101 | 105.746.337 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,344,780 | |
| 106 | PP2500279093 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho vùng da bị hăm tã | 162,954,000 | 222.210.000 | 81.477.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,888,620 | |
| 107 | PP2500279094 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho vùng da bị hăm tã | 8,928,000 | 12.174.545 | 4.464.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 267,840 | |
| 108 | PP2500279095 - Sản phẩm dưỡng ẩm dạng xịt | 884,844,000 | 1.206.605.455 | 442.422.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 26,545,320 | |
| 109 | PP2500279096 - Sản phẩm dưỡng ẩm dạng xịt | 102,500,000 | 139.772.727 | 51.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,075,000 | |
| 110 | PP2500279097 - Sản phẩm dưỡng ẩm dạng xịt | 14,400,000 | 19.636.364 | 7.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 432,000 | |
| 111 | PP2500279098 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 90,744,000 | 123.741.818 | 45.372.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,722,320 | |
| 112 | PP2500279099 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da nhạy cảm | 1,643,580,000 | 2.241.245.455 | 821.790.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 49,307,400 | |
| 113 | PP2500279100 - Sản phẩm dưỡng ẩm dành cho tay/chân | 128,505,000 | 175.234.091 | 64.252.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,855,150 | |
| 114 | PP2500279101 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm | 17,125,800 | 23.353.364 | 8.562.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 513,774 | |
| 115 | PP2500279102 - Sản phẩm dưỡng ẩm dành cho tay/chân | 161,980,000 | 220.881.818 | 80.990.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,859,400 | |
| 116 | PP2500279103 - Sản phẩm dưỡng ẩm dành cho tay/chân | 83,776,000 | 114.240.000 | 41.888.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,513,280 | |
| 117 | PP2500279104 - Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da dầu | 52,360,000 | 71.400.000 | 26.180.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,570,800 | |
| 118 | PP2500279105 - Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da mụn | 144,000,000 | 196.363.636 | 72.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,320,000 | |
| 119 | PP2500279106 - Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da mụn | 76,300,000 | 104.045.455 | 38.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,289,000 | |
| 120 | PP2500279107 - Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da mụn | 646,400,000 | 881.454.545 | 323.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 19,392,000 | |
| 121 | PP2500279108 - Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da mụn | 21,979,100 | 29.971.500 | 10.989.550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 659,373 | |
| 122 | PP2500279109 - Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho vùng da bị viêm da cơ địa | 736,030,000 | 1.003.677.273 | 368.015.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 22,080,900 | |
| 123 | PP2500279110 - Sản phẩm dưỡng ẩm dùng được cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ | 18,900,000 | 25.772.727 | 9.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 567,000 | |
| 124 | PP2500279111 - Sản phẩm dưỡng ẩm | 51,620,000 | 70.390.909 | 25.810.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,548,600 | |
| 125 | PP2500279112 - Sản phẩm dưỡng ẩm dùng được cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ | 333,795,000 | 455.175.000 | 166.897.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 10,013,850 | |
| 126 | PP2500279113 - Sản phẩm dưỡng ẩm dùng được cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ | 1,417,122,000 | 1.932.439.091 | 708.561.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 42,513,660 | |
| 127 | PP2500279114 - Sản phẩm dưỡng ẩm | 26,500,000 | 36.136.364 | 13.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 795,000 | |
| 128 | PP2500279115 - Sản phẩm dưỡng ẩm giúp giảm thâm sẹo | 92,450,000 | 126.068.182 | 46.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,773,500 | |
| 129 | PP2500279116 - Sản phẩm dưỡng ẩm giúp giảm thâm sẹo | 118,820,000 | 162.027.273 | 59.410.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,564,600 | |
| 130 | PP2500279117 - Sản phẩm làm dịu và ngăn ngừa lão hóa da | 1,786,520,000 | 2.436.163.636 | 893.260.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 53,595,600 | |
| 131 | PP2500279118 - Sản phẩm dưỡng ẩm toàn thân cho da khô | 22,728,600 | 30.993.545 | 11.364.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 681,858 | |
| 132 | PP2500279119 - Sản phẩm dưỡng ẩm toàn thân cho da nhạy cảm | 155,232,000 | 211.680.000 | 77.616.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,656,960 | |
| 133 | PP2500279120 - Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da | 18,000,000 | 24.545.455 | 9.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 540,000 | |
| 134 | PP2500279121 - Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da | 165,480,000 | 225.654.545 | 82.740.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,964,400 | |
| 135 | PP2500279122 - Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da | 342,738,000 | 467.370.000 | 171.369.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 10,282,140 | |
| 136 | PP2500279123 - Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da | 409,446,000 | 558.335.455 | 204.723.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 12,283,380 | |
| 137 | PP2500279124 - Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da | 316,008,000 | 430.920.000 | 158.004.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 9,480,240 | |
| 138 | PP2500279125 - Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da | 254,160,000 | 346.581.818 | 127.080.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 7,624,800 | |
| 139 | PP2500279126 - Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da | 368,253,600 | 502.164.000 | 184.126.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 11,047,608 | |
| 140 | PP2500279127 - Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da | 46,500,000 | 63.409.091 | 23.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,395,000 | |
| 141 | PP2500279128 - Sản phẩm dưỡng ẩm và làm dịu da dùng được cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ | 45,135,000 | 61.547.727 | 22.567.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,354,050 | |
| 142 | PP2500279129 - Sản phẩm cải thiện tính đàn hồi và mịn da | 124,320,000 | 169.527.273 | 62.160.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,729,600 | |
| 143 | PP2500279130 - Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da | 1,199,934,000 | 1.636.273.636 | 599.967.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 35,998,020 | |
| 144 | PP2500279131 - Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da | 576,100,000 | 785.590.909 | 288.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 17,283,000 | |
| 145 | PP2500279132 - Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da | 667,524,000 | 910.260.000 | 333.762.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 20,025,720 | |
| 146 | PP2500279133 - Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da | 96,525,000 | 131.625.000 | 48.262.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,895,750 | |
| 147 | PP2500279134 - Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da | 830,592,000 | 1.132.625.455 | 415.296.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 24,917,760 | |
| 148 | PP2500279135 - Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da | 371,173,000 | 506.145.000 | 185.586.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 11,135,190 | |
| 149 | PP2500279136 - Sản phẩm dưỡng ẩm, chống nhăn, giảm mụn | 31,900,000 | 43.500.000 | 15.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 957,000 | |
| 150 | PP2500279137 - Sản phẩm dưỡng ẩm, chống nhăn, sáng da | 13,000,000 | 17.727.273 | 6.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 390,000 | |
| 151 | PP2500279138 - Sản phẩm dưỡng ẩm, chống nhăn, sáng da | 14,000,000 | 19.090.909 | 7.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 420,000 | |
| 152 | PP2500279139 - Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn | 28,644,000 | 39.060.000 | 14.322.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 859,320 | |
| 153 | PP2500279140 - Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn | 34,000,000 | 46.363.636 | 17.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,020,000 | |
| 154 | PP2500279141 - Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn, sáng da | 14,000,000 | 19.090.909 | 7.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 420,000 | |
| 155 | PP2500279142 - Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn, sáng da | 253,500,000 | 345.681.818 | 126.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 7,605,000 | |
| 156 | PP2500279143 - Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn | 13,600,000 | 18.545.455 | 6.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 408,000 | |
| 157 | PP2500279144 - Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn | 11,000,000 | 15.000.000 | 5.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 330,000 | |
| 158 | PP2500279145 - Sản phẩm cân bằng pH, làm dịu da sau khi tẩy tế bào chết hóa học | 49,065,000 | 66.906.818 | 24.532.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,471,950 | |
| 159 | PP2500279146 - Sản phẩm giúp làm sạch tế bào chết | 11,760,000 | 16.036.364 | 5.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 352,800 | |
| 160 | PP2500279147 - Sản phẩm giúp loại bỏ tế bào chết, hỗ trợ tái tạo tế bào mới, giảm nếp nhăn, sáng da | 24,600,000 | 33.545.455 | 12.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 738,000 | |
| 161 | PP2500279148 - Sản phẩm tẩy tế bào chết trên da | 39,950,000 | 54.477.273 | 19.975.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,198,500 | |
| 162 | PP2500279149 - Sản phẩm tẩy tế bào chết trên da | 244,300,000 | 333.136.364 | 122.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 7,329,000 | |
| 163 | PP2500279150 - Sản phẩm tẩy tế bào chết trên da | 204,960,000 | 279.490.909 | 102.480.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,148,800 | |
| 164 | PP2500279151 - Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da mụn | 61,178,000 | 83.424.545 | 30.589.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,835,340 | |
| 165 | PP2500279152 - Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn | 532,530,000 | 726.177.273 | 266.265.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 15,975,900 | |
| 166 | PP2500279153 - Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn | 105,524,100 | 143.896.500 | 52.762.050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,165,723 | |
| 167 | PP2500279154 - Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn | 1,587,320,000 | 2.164.527.273 | 793.660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 47,619,600 | |
| 168 | PP2500279155 - Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn | 711,200,000 | 969.818.182 | 355.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 21,336,000 | |
| 169 | PP2500279156 - Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn | 38,717,250 | 52.796.250 | 19.358.625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,161,517 | |
| 170 | PP2500279157 - Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn, mờ thâm | 715,700,000 | 975.954.545 | 357.850.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 21,471,000 | |
| 171 | PP2500279158 - Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn, mờ thâm | 1,047,717,000 | 1.428.705.000 | 523.858.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 31,431,510 | |
| 172 | PP2500279159 - Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn và mụn đầu đen | 12,081,000 | 16.474.091 | 6.040.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 362,430 | |
| 173 | PP2500279160 - Sản phẩm dưỡng ẩm, ngăn ngừa mụn, mờ thâm | 38,199,000 | 52.089.545 | 19.099.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,145,970 | |
| 174 | PP2500279161 - Sản phẩm hỗ trợ giảm mụn | 1,942,322,500 | 2.648.621.591 | 971.161.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 58,269,675 | |
| 175 | PP2500279162 - Sản phẩm hỗ trợ giảm mụn trứng cá | 591,600,000 | 806.727.273 | 295.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 17,748,000 | |
| 176 | PP2500279163 - Sản phẩm hỗ trợ giảm mụn trứng cá | 959,100,000 | 1.307.863.636 | 479.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 28,773,000 | |
| 177 | PP2500279164 - Sản phẩm hỗ trợ giảm mụn trứng cá, mờ thâm do mụn | 34,069,200 | 46.458.000 | 17.034.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,022,076 | |
| 178 | PP2500279165 - Sản phẩm hỗ trợ giảm mụn, mờ thâm | 2,382,534,000 | 3.248.910.000 | 1.191.267.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 71,476,020 | |
| 179 | PP2500279166 - Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, giảm mụn, mờ thâm do mụn | 157,614,000 | 214.928.182 | 78.807.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,728,420 | |
| 180 | PP2500279167 - Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, giảm mụn, mờ thâm do mụn | 1,091,244,000 | 1.488.060.000 | 545.622.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 32,737,320 | |
| 181 | PP2500279168 - Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, mờ thâm do mụn | 70,875,000 | 96.647.727 | 35.437.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,126,250 | |
| 182 | PP2500279169 - Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, mờ thâm do mụn | 136,526,000 | 186.171.818 | 68.263.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,095,780 | |
| 183 | PP2500279170 - Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, mờ thâm do mụn cho da nhạy cảm | 476,400,000 | 649.636.364 | 238.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 14,292,000 | |
| 184 | PP2500279171 - Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, mờ thâm, mờ sẹo do mụn | 266,376,000 | 363.240.000 | 133.188.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 7,991,280 | |
| 185 | PP2500279172 - Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, mờ thâm, mờ sẹo do mụn | 367,560,000 | 501.218.182 | 183.780.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 11,026,800 | |
| 186 | PP2500279173 - Sản phẩm hỗ trợ mờ thâm, mờ sẹo do mụn | 52,403,780 | 71.459.700 | 26.201.890 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,572,113 | |
| 187 | PP2500279174 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho cơ quan sinh dục | 1,333,204,000 | 1.818.005.455 | 666.602.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 39,996,120 | |
| 188 | PP2500279175 - Sản phẩm dưỡng ẩm cho cơ quan sinh dục | 643,960,000 | 878.127.273 | 321.980.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 19,318,800 | |
| 189 | PP2500279176 - Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm | 193,945,000 | 264.470.455 | 96.972.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,818,350 | |
| 190 | PP2500279177 - Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm | 15,405,000 | 21.006.818 | 7.702.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 462,150 | |
| 191 | PP2500279178 - Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm | 118,860,000 | 162.081.818 | 59.430.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,565,800 | |
| 192 | PP2500279179 - Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm | 860,232,000 | 1.173.043.636 | 430.116.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 25,806,960 | |
| 193 | PP2500279180 - Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm | 539,790,000 | 736.077.273 | 269.895.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 16,193,700 | |
| 194 | PP2500279181 - Sản phẩm dưỡng ẩm và làm dịu da dùng được cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ | 86,250,000 | 117.613.636 | 43.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,587,500 | |
| 195 | PP2500279182 - Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm dành cho da nhạy cảm | 117,078,000 | 159.651.818 | 58.539.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,512,340 | |
| 196 | PP2500279183 - Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm dành cho da nhạy cảm | 330,486,000 | 450.662.727 | 165.243.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 9,914,580 | |
| 197 | PP2500279184 - Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm dành cho da nhạy cảm | 71,199,000 | 97.089.545 | 35.599.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,135,970 | |
| 198 | PP2500279185 - Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm dành cho da nhạy cảm | 463,250,000 | 631.704.545 | 231.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 13,897,500 | |
| 199 | PP2500279186 - Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm dành cho da nhạy cảm | 365,636,700 | 498.595.500 | 182.818.350 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 10,969,101 | |
| 200 | PP2500279187 - Sản phẩm làm dịu da, giảm kích ứng | 148,119,471 | 201.981.097 | 74.059.736 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,443,584 | |
| 201 | PP2500279188 - Sản phẩm làm dịu da, giảm kích ứng | 624,105,000 | 851.052.273 | 312.052.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 18,723,150 | |
| 202 | PP2500279189 - Sản phẩm làm dịu da, giảm kích ứng | 14,058,000 | 19.170.000 | 7.029.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 421,740 | |
| 203 | PP2500279190 - Sản phẩm làm dịu da, giảm kích ứng | 110,580,000 | 150.790.909 | 55.290.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,317,400 | |
| 204 | PP2500279191 - Sản phẩm dưỡng tóc/giảmrụng tóc cho nam | 149,400,000 | 203.727.273 | 74.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,482,000 | |
| 205 | PP2500279192 - Sản phẩm dưỡng tóc/giảmrụng tóc cho nữ | 557,640,000 | 760.418.182 | 278.820.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 16,729,200 | |
| 206 | PP2500279193 - Sản phẩm dưỡng tóc/giảmrụng tóc | 189,050,000 | 257.795.455 | 94.525.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,671,500 | |
| 207 | PP2500279194 - Sản phẩm dưỡng tóc/giảmrụng tóc | 740,450,000 | 1.009.704.545 | 370.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 22,213,500 | |
| 208 | PP2500279195 - Sản phẩm dưỡng tóc và ngăn ngừa gàu | 385,050,000 | 525.068.182 | 192.525.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 11,551,500 | |
| 209 | PP2500279196 - Sản phẩm dưỡng và làm mềm mượt tóc | 285,760,000 | 389.672.727 | 142.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 8,572,800 | |
| 210 | PP2500279197 - Sản phẩm dưỡng và làm mềm mượt tóc | 425,860,000 | 580.718.182 | 212.930.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 12,775,800 | |
| 211 | PP2500279198 - Sản phẩm dưỡng và che khuyết điểm cho da | 1,079,256,000 | 1.471.712.727 | 539.628.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 32,377,680 | |
| 212 | PP2500279199 - Sản phẩm dưỡng và hỗ trợ làm đều màu da | 418,880,000 | 571.200.000 | 209.440.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 12,566,400 | |
| 213 | PP2500279200 - Sản phẩm dưỡng và hỗ trợ làm đều màu da | 48,906,000 | 66.690.000 | 24.453.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,467,180 | |
| 214 | PP2500279201 - Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm xuất hiện vết đốm đồi mồi vùng da quanh mắt | 61,321,000 | 83.619.545 | 30.660.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,839,630 | |
| 215 | PP2500279202 - Sản phẩm giảm thâm vùng da quanh mắt | 90,519,000 | 123.435.000 | 45.259.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,715,570 | |
| 216 | PP2500279203 - Sản phẩm giảm thâm vùng da quanh mắt | 25,748,800 | 35.112.000 | 12.874.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 772,464 | |
| 217 | PP2500279204 - Sản phẩm mát xa dưỡng ẩm, làm mịn dành cho da mặt. | 24,600,000 | 33.545.455 | 12.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 738,000 | |
| 218 | PP2500279205 - Sản phẩm dưỡng ẩm môi | 49,650,000 | 67.704.545 | 24.825.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,489,500 | |
| 219 | PP2500279206 - Sản phẩm dưỡng ẩm môi | 133,320,000 | 181.800.000 | 66.660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,999,600 | |
| 220 | PP2500279207 - Sản phẩm dưỡng ẩm môi | 54,540,000 | 74.372.727 | 27.270.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,636,200 | |
| 221 | PP2500279208 - Sản phẩm dưỡng ẩm môi | 140,067,200 | 191.000.727 | 70.033.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,202,016 | |
| 222 | PP2500279209 - Sản phẩm dưỡng ẩm môi không chứa dầu khoáng | 197,960,000 | 269.945.455 | 98.980.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,938,800 | |
| 223 | PP2500279210 - Sản phẩm dưỡng ẩm môi | 59,765,336 | 81.498.185 | 29.882.668 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,792,960 | |
| 224 | PP2500279211 - Sản phẩm dưỡng ẩm | 193,030,000 | 263.222.727 | 96.515.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,790,900 | |
| 225 | PP2500279212 - Sản phẩm hỗ trợ giảm rạn da | 329,400,000 | 449.181.818 | 164.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 9,882,000 | |
| 226 | PP2500279213 - Sản phẩm hỗ trợ tăng độ đàn hồi cho da, dùng cho được cho phụ nữ trước sinh và sau sinh | 205,380,000 | 280.063.636 | 102.690.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,161,400 | |
| 227 | PP2500279214 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn | 307,390,000 | 419.168.182 | 153.695.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 9,221,700 | |
| 228 | PP2500279215 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu và da mụn | 24,909,000 | 33.966.818 | 12.454.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 747,270 | |
| 229 | PP2500279216 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu và da mụn, dưỡng ẩm da | 40,005,000 | 54.552.273 | 20.002.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,200,150 | |
| 230 | PP2500279217 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu và da mụn | 44,220,000 | 60.300.000 | 22.110.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,326,600 | |
| 231 | PP2500279218 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu và da mụn | 363,748,000 | 496.020.000 | 181.874.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 10,912,440 | |
| 232 | PP2500279219 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da mụn, da nhạy cảm | 512,332,000 | 698.634.545 | 256.166.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 15,369,960 | |
| 233 | PP2500279220 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn | 165,894,000 | 226.219.091 | 82.947.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,976,820 | |
| 234 | PP2500279221 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn, dưỡng ẩm da | 1,230,075,000 | 1.677.375.000 | 615.037.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 36,902,250 | |
| 235 | PP2500279222 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn | 4,950,000 | 6.750.000 | 2.475.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 148,500 | |
| 236 | PP2500279223 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu, da khô, da hỗn hợp, sử dụng được cho trẻ em | 527,040,000 | 718.690.909 | 263.520.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 15,811,200 | |
| 237 | PP2500279224 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn, giúp cân bằng pH trên da | 43,764,400 | 59.678.727 | 21.882.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,312,932 | |
| 238 | PP2500279225 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn | 67,375,000 | 91.875.000 | 33.687.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,021,250 | |
| 239 | PP2500279226 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn | 409,295,000 | 558.129.545 | 204.647.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 12,278,850 | |
| 240 | PP2500279227 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn | 7,866,000 | 10.726.364 | 3.933.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 235,980 | |
| 241 | PP2500279228 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn, giúp cân bằng pH trên da | 22,195,800 | 30.267.000 | 11.097.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 665,874 | |
| 242 | PP2500279229 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn | 192,000,000 | 261.818.182 | 96.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 5,760,000 | |
| 243 | PP2500279230 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn | 476,406,000 | 649.644.545 | 238.203.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 14,292,180 | |
| 244 | PP2500279231 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dịu nhẹ dành cho da dầu và da mụn, da nhạy cảm | 432,000,000 | 589.090.909 | 216.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 12,960,000 | |
| 245 | PP2500279232 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da khô/nhạy cảm | 28,055,400 | 38.257.364 | 14.027.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 841,662 | |
| 246 | PP2500279233 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da khô/nhạy cảm | 106,260,000 | 144.900.000 | 53.130.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,187,800 | |
| 247 | PP2500279234 - Sản phẩm rửa mặt dành cho da khô/nhạy cảm | 7,866,000 | 10.726.364 | 3.933.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 235,980 | |
| 248 | PP2500279235 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch | 265,240,000 | 361.690.909 | 132.620.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 7,957,200 | |
| 249 | PP2500279236 - Sản phẩm làm sạch da | 13,260,000 | 18.081.818 | 6.630.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 397,800 | |
| 250 | PP2500279237 - Sản phẩm làm sạch da | 308,655,000 | 420.893.182 | 154.327.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 9,259,650 | |
| 251 | PP2500279238 - Sản phẩm làm sạch da mặt | 32,940,000 | 44.918.182 | 16.470.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 988,200 | |
| 252 | PP2500279239 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch da | 115,453,800 | 157.437.000 | 57.726.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,463,614 | |
| 253 | PP2500279240 - Sản phẩm làm sạch, giúp loại bỏ bã nhờn/dầuthừa trên da | 110,600,000 | 150.818.182 | 55.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,318,000 | |
| 254 | PP2500279241 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch da | 164,350,000 | 224.113.636 | 82.175.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,930,500 | |
| 255 | PP2500279242 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch da | 163,350,000 | 222.750.000 | 81.675.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,900,500 | |
| 256 | PP2500279243 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch da | 20,250,000 | 27.613.636 | 10.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 607,500 | |
| 257 | PP2500279244 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch, giúp loại bỏ bã nhờn/dầu thừa trên da | 10,830,000 | 14.768.182 | 5.415.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 324,900 | |
| 258 | PP2500279245 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch da, dành cho da khô và da nhạy cảm, sử dụng được cho trẻ em | 5,865,000 | 7.997.727 | 2.932.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 175,950 | |
| 259 | PP2500279246 - Sản phẩm rửa mặt làm sạch da, dành cho da khô và da nhạy cảm | 79,560,000 | 108.490.909 | 39.780.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,386,800 | |
| 260 | PP2500279247 - Sản phẩm làm sạch da, dành cho da khô và da nhạy cảm, sử dụng được để tẩy trang mắt | 23,944,000 | 32.650.909 | 11.972.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 718,320 | |
| 261 | PP2500279248 - Sản phẩm rửa mặt hỗ trợ sáng da | 18,246,800 | 24.882.000 | 9.123.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 547,404 | |
| 262 | PP2500279249 - Sản phẩm rửa mặt hỗ trợ sáng da | 96,525,000 | 131.625.000 | 48.262.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,895,750 | |
| 263 | PP2500279250 - Sản phẩm làm sạch da hỗ trợ sáng da | 122,460,000 | 166.990.909 | 61.230.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,673,800 | |
| 264 | PP2500279251 - Sản phẩm tắm rửa dành cho da dầu/mụn | 48,248,000 | 65.792.727 | 24.124.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,447,440 | |
| 265 | PP2500279252 - Sản phẩm làm sạch dành cho da dầu/da mụn | 221,375,000 | 301.875.000 | 110.687.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,641,250 | |
| 266 | PP2500279253 - Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm dành cho da dầu/da mụn | 72,450,000 | 98.795.455 | 36.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,173,500 | |
| 267 | PP2500279254 - Sản phẩm làm sạch da | 19,800,000 | 27.000.000 | 9.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 594,000 | |
| 268 | PP2500279255 - Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da | 941,250,000 | 1.283.522.727 | 470.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 28,237,500 | |
| 269 | PP2500279256 - Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da | 146,560,000 | 199.854.545 | 73.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,396,800 | |
| 270 | PP2500279257 - Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da | 526,930,000 | 718.540.909 | 263.465.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 15,807,900 | |
| 271 | PP2500279258 - Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da | 60,288,000 | 82.210.909 | 30.144.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,808,640 | |
| 272 | PP2500279259 - Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da, dưỡng da | 945,438,000 | 1.289.233.636 | 472.719.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 28,363,140 | |
| 273 | PP2500279260 - Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da | 513,590,000 | 700.350.000 | 256.795.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 15,407,700 | |
| 274 | PP2500279261 - Sản phẩm làm sạch da | 110,550,000 | 150.750.000 | 55.275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,316,500 | |
| 275 | PP2500279262 - Sản phẩmlàm sạch da sử dụng được cho trẻ em | 21,996,000 | 29.994.545 | 10.998.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 659,880 | |
| 276 | PP2500279263 - Sản phẩm làm sạch và cung cấp độ ẩm cho da | 546,680,000 | 745.472.727 | 273.340.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 16,400,400 | |
| 277 | PP2500279264 - Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm dành cho da khô | 1,284,030,000 | 1.750.950.000 | 642.015.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 38,520,900 | |
| 278 | PP2500279265 - Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm, da kích ứng/dị ứng/mẩnđỏ không chứa xà phòng | 861,360,000 | 1.174.581.818 | 430.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 25,840,800 | |
| 279 | PP2500279266 - Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm | 471,680,000 | 643.200.000 | 235.840.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 14,150,400 | |
| 280 | PP2500279267 - Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm | 361,875,000 | 493.465.909 | 180.937.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 10,856,250 | |
| 281 | PP2500279268 - Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm | 585,188,505 | 797.984.325 | 292.594.253 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 17,555,655 | |
| 282 | PP2500279269 - Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da kích ứng/dị ứng/mẩnđỏ | 53,248,000 | 72.610.909 | 26.624.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,597,440 | |
| 283 | PP2500279270 - Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm, có thể sử dụng cho trẻ sơ sinh | 364,683,000 | 497.295.000 | 182.341.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 10,940,490 | |
| 284 | PP2500279271 - Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm, có thể sử dụng cho trẻ sơ sinh | 265,776,000 | 362.421.818 | 132.888.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 7,973,280 | |
| 285 | PP2500279272 - Sản phẩm tắm rửa dành cho da khô, da nhạy cảm, da kích ứng/dị ứng/mẩnđỏ có thể sử dụng cho trẻ nhỏ | 949,787,200 | 1.295.164.364 | 474.893.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 28,493,616 | |
| 286 | PP2500279273 - Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch và dưỡng ẩm/cungcấp độ ẩm cho da | 88,753,500 | 121.027.500 | 44.376.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 2,662,605 | |
| 287 | PP2500279274 - Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch và dưỡng ẩm/cungcấp độ ẩm cho da | 736,466,500 | 1.004.272.500 | 368.233.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 22,093,995 | |
| 288 | PP2500279275 - Sản phẩm tẩy/làm sạch tế bào da chết phù hợp cho da dầu | 5,265,000 | 7.179.545 | 2.632.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 157,950 | |
| 289 | PP2500279276 - Sản phẩm tẩy/loại bỏ tế bào da chết | 13,965,000 | 19.043.182 | 6.982.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 418,950 | |
| 290 | PP2500279277 - Sản phẩm tẩy/làm sạch tế bào da chết hỗ trợ sáng da | 102,440,000 | 139.690.909 | 51.220.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,073,200 | |
| 291 | PP2500279278 - Sản phẩm tẩy/làm sạch tế bào da chết | 21,456,000 | 29.258.182 | 10.728.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 643,680 | |
| 292 | PP2500279279 - Sản phẩm tẩy trang dành cho da nhạy cảm | 37,910,000 | 51.695.455 | 18.955.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,137,300 | |
| 293 | PP2500279280 - Sản phẩm tẩy trang dành cho da nhạy cảm | 126,250,000 | 172.159.091 | 63.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 3,787,500 | |
| 294 | PP2500279281 - Sản phẩm tẩy trang dành cho da nhạy cảm | 12,006,000 | 16.371.818 | 6.003.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 360,180 | |
| 295 | PP2500279282 - Sản phẩm tẩy trang dành cho da nhạy cảm | 57,500,000 | 78.409.091 | 28.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,725,000 | |
| 296 | PP2500279283 - Sản phẩm tẩy trang giúp làm sạch da dành cho da dầu | 24,310,000 | 33.150.000 | 12.155.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 729,300 | |
| 297 | PP2500279284 - Sản phẩm tẩy trang giúp làm sạch da | 217,306,000 | 296.326.364 | 108.653.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 6,519,180 | |
| 298 | PP2500279285 - Sản phẩm giúp làm sạch dùng cho da khô/nhạy cảm | 21,280,000 | 29.018.182 | 10.640.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 638,400 | |
| 299 | PP2500279286 - Sản phẩm giúp làm sạch thích hợp cho da mụn | 629,375,000 | 858.238.636 | 314.687.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 18,881,250 | |
| 300 | PP2500279287 - Sản phẩm giúp làm sạch dùng cho da dầu/mụn | 155,980,000 | 212.700.000 | 77.990.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 4,679,400 | |
| 301 | PP2500279288 - Sản phẩm giúp làm sạch dùng cho da dầu/mụn | 56,015,000 | 76.384.091 | 28.007.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 1,680,450 | |
| 302 | PP2500279289 - Sản phẩm giúp làm sạch dùng cho da dầu/mụn | 310,935,000 | 424.002.273 | 155.467.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) | 9,328,050 |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu dùng cho da đầu khô |
|
| Mã phần lô | PP2500278988 |
| Giá từng phần lô | 81,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch da, dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500278989 |
| Giá từng phần lô | 216,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.412.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,499,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt |
|
| Mã phần lô | PP2500278990 |
| Giá từng phần lô | 141,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.429.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,255,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt |
|
| Mã phần lô | PP2500278991 |
| Giá từng phần lô | 158,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.604.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,743,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu |
|
| Mã phần lô | PP2500278992 |
| Giá từng phần lô | 86,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.041.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,596,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, cung cấp dưỡng chất cho tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500278993 |
| Giá từng phần lô | 496,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.391.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,903,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, cung cấp dưỡng chất cho tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500278994 |
| Giá từng phần lô | 75,532,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.766.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, hỗ trợ giảm nguy cơ gãy/rụng tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500278995 |
| Giá từng phần lô | 229,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,874,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, hỗ trợ giảm nguy cơ gãy/rụng tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500278996 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, hỗ trợ giảm nguy cơ gãy/rụng tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500278997 |
| Giá từng phần lô | 156,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,689,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, hỗ trợ giảm nguy cơ gãy/rụng tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500278998 |
| Giá từng phần lô | 320,523,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.077.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.261.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,615,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500278999 |
| Giá từng phần lô | 532,980,162 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.791.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.490.081 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,989,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn dành cho da đầu dầu |
|
| Mã phần lô | PP2500279000 |
| Giá từng phần lô | 640,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 873.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279001 |
| Giá từng phần lô | 428,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.936.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,846,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279002 |
| Giá từng phần lô | 772,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.053.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,175,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279003 |
| Giá từng phần lô | 229,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,874,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279004 |
| Giá từng phần lô | 499,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,973,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279005 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279006 |
| Giá từng phần lô | 518,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.154.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,557,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279007 |
| Giá từng phần lô | 397,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279008 |
| Giá từng phần lô | 259,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,799,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279009 |
| Giá từng phần lô | 204,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.986.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,137,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp tóc bóng mượt/mềm mượt, giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279010 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.336.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279011 |
| Giá từng phần lô | 56,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.440.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tóc/dađầu giúp giảm gàu/bã nhờn |
|
| Mã phần lô | PP2500279012 |
| Giá từng phần lô | 566,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279013 |
| Giá từng phần lô | 175,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.958.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,257,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279014 |
| Giá từng phần lô | 506,319,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.159.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,189,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279015 |
| Giá từng phần lô | 468,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,044,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279016 |
| Giá từng phần lô | 4,401,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.001.699.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.623.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,037,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279017 |
| Giá từng phần lô | 126,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.168.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,809,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279018 |
| Giá từng phần lô | 639,111,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.515.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.555.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,173,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279019 |
| Giá từng phần lô | 1,269,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.731.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,083,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279020 |
| Giá từng phần lô | 528,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,859,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279021 |
| Giá từng phần lô | 216,742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.557.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.371.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,502,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279022 |
| Giá từng phần lô | 1,200,325,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.162.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,009,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279023 |
| Giá từng phần lô | 58,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279024 |
| Giá từng phần lô | 1,112,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.517.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,387,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279025 |
| Giá từng phần lô | 159,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,799,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279026 |
| Giá từng phần lô | 250,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279027 |
| Giá từng phần lô | 230,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279028 |
| Giá từng phần lô | 474,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279029 |
| Giá từng phần lô | 401,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.633.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.799.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,047,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279030 |
| Giá từng phần lô | 602,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,087,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Mặt nạ dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279031 |
| Giá từng phần lô | 266,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Mặt nạ dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279032 |
| Giá từng phần lô | 97,396,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.813.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.698.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,921,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Mặt nạ dưỡng da, hỗ trợ làm dịu da |
|
| Mã phần lô | PP2500279033 |
| Giá từng phần lô | 306,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,208,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Mặt nạ làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279034 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279035 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.243.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279036 |
| Giá từng phần lô | 53,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279037 |
| Giá từng phần lô | 90,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,704,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279038 |
| Giá từng phần lô | 132,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.279.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,966,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279039 |
| Giá từng phần lô | 79,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.354.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,383,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279040 |
| Giá từng phần lô | 35,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279041 |
| Giá từng phần lô | 103,789,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.531.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.894.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279042 |
| Giá từng phần lô | 939,493,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.126.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.746.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,184,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279043 |
| Giá từng phần lô | 47,851,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.251.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.925.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279044 |
| Giá từng phần lô | 26,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279045 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279046 |
| Giá từng phần lô | 125,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.584.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.547.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,752,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279047 |
| Giá từng phần lô | 193,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.523.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,819,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279048 |
| Giá từng phần lô | 3,555,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.848.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.777.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,658,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279049 |
| Giá từng phần lô | 564,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279050 |
| Giá từng phần lô | 687,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.022.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,614,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279051 |
| Giá từng phần lô | 665,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.543.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.766.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,965,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng da hỗ trợ mờ thâm nám/sạm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279052 |
| Giá từng phần lô | 120,151,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.842.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.075.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,604,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng trắng da dùng được cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279053 |
| Giá từng phần lô | 226,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,791,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm mờ thâm nám, hỗ trợ làm mờ/ngăn ngừa sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500279054 |
| Giá từng phần lô | 11,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm mờ thâm nám, hỗ trợ làm mờ/ngăn ngừa sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500279055 |
| Giá từng phần lô | 390,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.554.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,716,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm mờ thâm nám/làm sáng và loại bỏ tế bào chết trên da |
|
| Mã phần lô | PP2500279056 |
| Giá từng phần lô | 29,130,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.723.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.565.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm vệ sinh cơ quan sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2500279057 |
| Giá từng phần lô | 198,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.040.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm vệ sinh cơ quan sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2500279058 |
| Giá từng phần lô | 99,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.797.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,987,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm vệ sinh cơ quan sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2500279059 |
| Giá từng phần lô | 276,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.396.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm vệ sinh cơ quan sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2500279060 |
| Giá từng phần lô | 20,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm vệ sinh cơ quan sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2500279061 |
| Giá từng phần lô | 180,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.306.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,418,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm nước khoáng giúp làm dịu da |
|
| Mã phần lô | PP2500279062 |
| Giá từng phần lô | 46,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm nước khoáng giúp làm dịu da |
|
| Mã phần lô | PP2500279063 |
| Giá từng phần lô | 221,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279064 |
| Giá từng phần lô | 13,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279065 |
| Giá từng phần lô | 174,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.968.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,235,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279066 |
| Giá từng phần lô | 14,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.549.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279067 |
| Giá từng phần lô | 99,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,986,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279068 |
| Giá từng phần lô | 154,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.221.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,646,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô |
|
| Mã phần lô | PP2500279069 |
| Giá từng phần lô | 425,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.745.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,764,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279070 |
| Giá từng phần lô | 984,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.342.206.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,528,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279071 |
| Giá từng phần lô | 1,204,863,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.431.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,145,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279072 |
| Giá từng phần lô | 629,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.538.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.797.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,887,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279073 |
| Giá từng phần lô | 810,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.105.438.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,319,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279074 |
| Giá từng phần lô | 576,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279075 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279076 |
| Giá từng phần lô | 102,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.183.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,062,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279077 |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279078 |
| Giá từng phần lô | 288,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.340.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,653,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279079 |
| Giá từng phần lô | 374,090,535 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.123.457 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.045.268 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,222,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279080 |
| Giá từng phần lô | 12,300,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.772.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.150.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279081 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.172.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279082 |
| Giá từng phần lô | 735,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.003.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,075,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279083 |
| Giá từng phần lô | 918,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.252.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,553,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279084 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279085 |
| Giá từng phần lô | 185,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.741.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,560,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279086 |
| Giá từng phần lô | 2,367,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.228.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.183.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,018,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279087 |
| Giá từng phần lô | 271,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,147,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279088 |
| Giá từng phần lô | 199,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,974,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279089 |
| Giá từng phần lô | 207,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.216.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,230,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279090 |
| Giá từng phần lô | 1,471,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.006.462.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.703.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,142,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2500279091 |
| Giá từng phần lô | 128,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho vùng da bị hăm tã |
|
| Mã phần lô | PP2500279092 |
| Giá từng phần lô | 211,492,674 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.399.101 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.746.337 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,344,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho vùng da bị hăm tã |
|
| Mã phần lô | PP2500279093 |
| Giá từng phần lô | 162,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,888,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho vùng da bị hăm tã |
|
| Mã phần lô | PP2500279094 |
| Giá từng phần lô | 8,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.174.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2500279095 |
| Giá từng phần lô | 884,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.206.605.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,545,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2500279096 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2500279097 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279098 |
| Giá từng phần lô | 90,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.741.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279099 |
| Giá từng phần lô | 1,643,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.241.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 821.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,307,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dành cho tay/chân |
|
| Mã phần lô | PP2500279100 |
| Giá từng phần lô | 128,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.234.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,855,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô/da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279101 |
| Giá từng phần lô | 17,125,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.353.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.562.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dành cho tay/chân |
|
| Mã phần lô | PP2500279102 |
| Giá từng phần lô | 161,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.881.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,859,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dành cho tay/chân |
|
| Mã phần lô | PP2500279103 |
| Giá từng phần lô | 83,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da dầu |
|
| Mã phần lô | PP2500279104 |
| Giá từng phần lô | 52,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279105 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279106 |
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279107 |
| Giá từng phần lô | 646,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 881.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279108 |
| Giá từng phần lô | 21,979,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.971.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.989.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho vùng da bị viêm da cơ địa |
|
| Mã phần lô | PP2500279109 |
| Giá từng phần lô | 736,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.003.677.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dùng được cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500279110 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279111 |
| Giá từng phần lô | 51,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.390.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dùng được cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500279112 |
| Giá từng phần lô | 333,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.897.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,013,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dùng được cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500279113 |
| Giá từng phần lô | 1,417,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.932.439.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,513,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279114 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm giúp giảm thâm sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500279115 |
| Giá từng phần lô | 92,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,773,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm giúp giảm thâm sẹo |
|
| Mã phần lô | PP2500279116 |
| Giá từng phần lô | 118,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu và ngăn ngừa lão hóa da |
|
| Mã phần lô | PP2500279117 |
| Giá từng phần lô | 1,786,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.436.163.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 893.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,595,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm toàn thân cho da khô |
|
| Mã phần lô | PP2500279118 |
| Giá từng phần lô | 22,728,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.993.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.364.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm toàn thân cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279119 |
| Giá từng phần lô | 155,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,656,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279120 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279121 |
| Giá từng phần lô | 165,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.654.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,964,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279122 |
| Giá từng phần lô | 342,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.369.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,282,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279123 |
| Giá từng phần lô | 409,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.335.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.723.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,283,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279124 |
| Giá từng phần lô | 316,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279125 |
| Giá từng phần lô | 254,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.581.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,624,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279126 |
| Giá từng phần lô | 368,253,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.126.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,047,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279127 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và làm dịu da dùng được cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500279128 |
| Giá từng phần lô | 45,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.547.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm cải thiện tính đàn hồi và mịn da |
|
| Mã phần lô | PP2500279129 |
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,729,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da |
|
| Mã phần lô | PP2500279130 |
| Giá từng phần lô | 1,199,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.273.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.967.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,998,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da |
|
| Mã phần lô | PP2500279131 |
| Giá từng phần lô | 576,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da |
|
| Mã phần lô | PP2500279132 |
| Giá từng phần lô | 667,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 910.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,025,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da |
|
| Mã phần lô | PP2500279133 |
| Giá từng phần lô | 96,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,895,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da |
|
| Mã phần lô | PP2500279134 |
| Giá từng phần lô | 830,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.625.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,917,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và làm mềm/mịn da |
|
| Mã phần lô | PP2500279135 |
| Giá từng phần lô | 371,173,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.586.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,135,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, chống nhăn, giảm mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279136 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, chống nhăn, sáng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279137 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, chống nhăn, sáng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279138 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn |
|
| Mã phần lô | PP2500279139 |
| Giá từng phần lô | 28,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn |
|
| Mã phần lô | PP2500279140 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn, sáng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279141 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn, sáng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279142 |
| Giá từng phần lô | 253,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn |
|
| Mã phần lô | PP2500279143 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn |
|
| Mã phần lô | PP2500279144 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm cân bằng pH, làm dịu da sau khi tẩy tế bào chết hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500279145 |
| Giá từng phần lô | 49,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.906.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.532.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch tế bào chết |
|
| Mã phần lô | PP2500279146 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp loại bỏ tế bào chết, hỗ trợ tái tạo tế bào mới, giảm nếp nhăn, sáng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279147 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy tế bào chết trên da |
|
| Mã phần lô | PP2500279148 |
| Giá từng phần lô | 39,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy tế bào chết trên da |
|
| Mã phần lô | PP2500279149 |
| Giá từng phần lô | 244,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy tế bào chết trên da |
|
| Mã phần lô | PP2500279150 |
| Giá từng phần lô | 204,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,148,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm dùng cho da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279151 |
| Giá từng phần lô | 61,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.424.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.589.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279152 |
| Giá từng phần lô | 532,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.177.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,975,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279153 |
| Giá từng phần lô | 105,524,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.896.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.762.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,165,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279154 |
| Giá từng phần lô | 1,587,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.164.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,619,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279155 |
| Giá từng phần lô | 711,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279156 |
| Giá từng phần lô | 38,717,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.796.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.358.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn, mờ thâm |
|
| Mã phần lô | PP2500279157 |
| Giá từng phần lô | 715,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn, mờ thâm |
|
| Mã phần lô | PP2500279158 |
| Giá từng phần lô | 1,047,717,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.858.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,431,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, hỗ trợ giảm mụn và mụn đầu đen |
|
| Mã phần lô | PP2500279159 |
| Giá từng phần lô | 12,081,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.474.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.040.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, ngăn ngừa mụn, mờ thâm |
|
| Mã phần lô | PP2500279160 |
| Giá từng phần lô | 38,199,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.089.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.099.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ giảm mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279161 |
| Giá từng phần lô | 1,942,322,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.648.621.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 971.161.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,269,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ giảm mụn trứng cá |
|
| Mã phần lô | PP2500279162 |
| Giá từng phần lô | 591,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 806.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ giảm mụn trứng cá |
|
| Mã phần lô | PP2500279163 |
| Giá từng phần lô | 959,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.307.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ giảm mụn trứng cá, mờ thâm do mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279164 |
| Giá từng phần lô | 34,069,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.034.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ giảm mụn, mờ thâm |
|
| Mã phần lô | PP2500279165 |
| Giá từng phần lô | 2,382,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.248.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.191.267.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,476,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, giảm mụn, mờ thâm do mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279166 |
| Giá từng phần lô | 157,614,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.928.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.807.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,728,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, giảm mụn, mờ thâm do mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279167 |
| Giá từng phần lô | 1,091,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.488.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.622.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,737,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, mờ thâm do mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279168 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.647.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, mờ thâm do mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279169 |
| Giá từng phần lô | 136,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.171.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, mờ thâm do mụn cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279170 |
| Giá từng phần lô | 476,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, mờ thâm, mờ sẹo do mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279171 |
| Giá từng phần lô | 266,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,991,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ ngăn ngừa mụn, mờ thâm, mờ sẹo do mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279172 |
| Giá từng phần lô | 367,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,026,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ mờ thâm, mờ sẹo do mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279173 |
| Giá từng phần lô | 52,403,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.459.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.201.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,572,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho cơ quan sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2500279174 |
| Giá từng phần lô | 1,333,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.818.005.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,996,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm cho cơ quan sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2500279175 |
| Giá từng phần lô | 643,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,318,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279176 |
| Giá từng phần lô | 193,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.470.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,818,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279177 |
| Giá từng phần lô | 15,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.006.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.702.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279178 |
| Giá từng phần lô | 118,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.081.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,565,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279179 |
| Giá từng phần lô | 860,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.173.043.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,806,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279180 |
| Giá từng phần lô | 539,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.077.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,193,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm và làm dịu da dùng được cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500279181 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.613.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm dành cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279182 |
| Giá từng phần lô | 117,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.651.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,512,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm dành cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279183 |
| Giá từng phần lô | 330,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.662.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.243.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,914,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm dành cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279184 |
| Giá từng phần lô | 71,199,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.089.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.599.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,135,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm dành cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279185 |
| Giá từng phần lô | 463,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.704.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, dưỡng ẩm dành cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279186 |
| Giá từng phần lô | 365,636,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.595.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.818.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,969,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, giảm kích ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500279187 |
| Giá từng phần lô | 148,119,471 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.981.097 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.059.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,443,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, giảm kích ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500279188 |
| Giá từng phần lô | 624,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 851.052.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.052.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,723,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, giảm kích ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500279189 |
| Giá từng phần lô | 14,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm dịu da, giảm kích ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500279190 |
| Giá từng phần lô | 110,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.790.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,317,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng tóc/giảmrụng tóc cho nam |
|
| Mã phần lô | PP2500279191 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng tóc/giảmrụng tóc cho nữ |
|
| Mã phần lô | PP2500279192 |
| Giá từng phần lô | 557,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,729,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng tóc/giảmrụng tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500279193 |
| Giá từng phần lô | 189,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,671,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng tóc/giảmrụng tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500279194 |
| Giá từng phần lô | 740,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.704.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,213,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng tóc và ngăn ngừa gàu |
|
| Mã phần lô | PP2500279195 |
| Giá từng phần lô | 385,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng và làm mềm mượt tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500279196 |
| Giá từng phần lô | 285,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.672.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,572,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng và làm mềm mượt tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500279197 |
| Giá từng phần lô | 425,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,775,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng và che khuyết điểm cho da |
|
| Mã phần lô | PP2500279198 |
| Giá từng phần lô | 1,079,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.471.712.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,377,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng và hỗ trợ làm đều màu da |
|
| Mã phần lô | PP2500279199 |
| Giá từng phần lô | 418,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,566,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng và hỗ trợ làm đều màu da |
|
| Mã phần lô | PP2500279200 |
| Giá từng phần lô | 48,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.453.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm, giảm xuất hiện vết đốm đồi mồi vùng da quanh mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500279201 |
| Giá từng phần lô | 61,321,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.619.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.660.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giảm thâm vùng da quanh mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500279202 |
| Giá từng phần lô | 90,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.259.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,715,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giảm thâm vùng da quanh mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500279203 |
| Giá từng phần lô | 25,748,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.874.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm mát xa dưỡng ẩm, làm mịn dành cho da mặt. |
|
| Mã phần lô | PP2500279204 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm môi |
|
| Mã phần lô | PP2500279205 |
| Giá từng phần lô | 49,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.704.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm môi |
|
| Mã phần lô | PP2500279206 |
| Giá từng phần lô | 133,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm môi |
|
| Mã phần lô | PP2500279207 |
| Giá từng phần lô | 54,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.372.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm môi |
|
| Mã phần lô | PP2500279208 |
| Giá từng phần lô | 140,067,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.000.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.033.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,202,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm môi không chứa dầu khoáng |
|
| Mã phần lô | PP2500279209 |
| Giá từng phần lô | 197,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,938,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm môi |
|
| Mã phần lô | PP2500279210 |
| Giá từng phần lô | 59,765,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.498.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.882.668 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500279211 |
| Giá từng phần lô | 193,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.222.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,790,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ giảm rạn da |
|
| Mã phần lô | PP2500279212 |
| Giá từng phần lô | 329,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm hỗ trợ tăng độ đàn hồi cho da, dùng cho được cho phụ nữ trước sinh và sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500279213 |
| Giá từng phần lô | 205,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.063.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,161,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279214 |
| Giá từng phần lô | 307,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.168.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,221,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu và da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279215 |
| Giá từng phần lô | 24,909,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.966.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu và da mụn, dưỡng ẩm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279216 |
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.552.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.002.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu và da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279217 |
| Giá từng phần lô | 44,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu và da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279218 |
| Giá từng phần lô | 363,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,912,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da mụn, da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279219 |
| Giá từng phần lô | 512,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.634.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,369,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279220 |
| Giá từng phần lô | 165,894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.219.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.947.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,976,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn, dưỡng ẩm da |
|
| Mã phần lô | PP2500279221 |
| Giá từng phần lô | 1,230,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.677.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,902,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279222 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu, da khô, da hỗn hợp, sử dụng được cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500279223 |
| Giá từng phần lô | 527,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,811,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn, giúp cân bằng pH trên da |
|
| Mã phần lô | PP2500279224 |
| Giá từng phần lô | 43,764,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.678.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.882.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279225 |
| Giá từng phần lô | 67,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279226 |
| Giá từng phần lô | 409,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.129.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,278,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279227 |
| Giá từng phần lô | 7,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.726.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn, giúp cân bằng pH trên da |
|
| Mã phần lô | PP2500279228 |
| Giá từng phần lô | 22,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.267.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.097.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279229 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da dầu/da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279230 |
| Giá từng phần lô | 476,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.644.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,292,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dịu nhẹ dành cho da dầu và da mụn, da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279231 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da khô/nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279232 |
| Giá từng phần lô | 28,055,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.257.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.027.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch dành cho da khô/nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279233 |
| Giá từng phần lô | 106,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt dành cho da khô/nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279234 |
| Giá từng phần lô | 7,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.726.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch |
|
| Mã phần lô | PP2500279235 |
| Giá từng phần lô | 265,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,957,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279236 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.081.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279237 |
| Giá từng phần lô | 308,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.893.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,259,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm sạch da mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500279238 |
| Giá từng phần lô | 32,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.918.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279239 |
| Giá từng phần lô | 115,453,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.726.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,463,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm sạch, giúp loại bỏ bã nhờn/dầuthừa trên da |
|
| Mã phần lô | PP2500279240 |
| Giá từng phần lô | 110,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279241 |
| Giá từng phần lô | 164,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.113.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,930,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279242 |
| Giá từng phần lô | 163,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279243 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.613.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch, giúp loại bỏ bã nhờn/dầu thừa trên da |
|
| Mã phần lô | PP2500279244 |
| Giá từng phần lô | 10,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.768.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch da, dành cho da khô và da nhạy cảm, sử dụng được cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500279245 |
| Giá từng phần lô | 5,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.997.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt làm sạch da, dành cho da khô và da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279246 |
| Giá từng phần lô | 79,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,386,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm sạch da, dành cho da khô và da nhạy cảm, sử dụng được để tẩy trang mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500279247 |
| Giá từng phần lô | 23,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.650.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt hỗ trợ sáng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279248 |
| Giá từng phần lô | 18,246,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.123.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm rửa mặt hỗ trợ sáng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279249 |
| Giá từng phần lô | 96,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,895,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm sạch da hỗ trợ sáng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279250 |
| Giá từng phần lô | 122,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.990.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,673,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa dành cho da dầu/mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279251 |
| Giá từng phần lô | 48,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.792.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,447,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm sạch dành cho da dầu/da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279252 |
| Giá từng phần lô | 221,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm dành cho da dầu/da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279253 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279254 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279255 |
| Giá từng phần lô | 941,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.283.522.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279256 |
| Giá từng phần lô | 146,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,396,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279257 |
| Giá từng phần lô | 526,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.540.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,807,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279258 |
| Giá từng phần lô | 60,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.210.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da, dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279259 |
| Giá từng phần lô | 945,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.289.233.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.719.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,363,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279260 |
| Giá từng phần lô | 513,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,407,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279261 |
| Giá từng phần lô | 110,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,316,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩmlàm sạch da sử dụng được cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500279262 |
| Giá từng phần lô | 21,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.994.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm làm sạch và cung cấp độ ẩm cho da |
|
| Mã phần lô | PP2500279263 |
| Giá từng phần lô | 546,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,400,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm dành cho da khô |
|
| Mã phần lô | PP2500279264 |
| Giá từng phần lô | 1,284,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,520,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm, da kích ứng/dị ứng/mẩnđỏ không chứa xà phòng |
|
| Mã phần lô | PP2500279265 |
| Giá từng phần lô | 861,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.174.581.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,840,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279266 |
| Giá từng phần lô | 471,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,150,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279267 |
| Giá từng phần lô | 361,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.465.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,856,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279268 |
| Giá từng phần lô | 585,188,505 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 797.984.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.594.253 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,555,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da kích ứng/dị ứng/mẩnđỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500279269 |
| Giá từng phần lô | 53,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.610.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm, có thể sử dụng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500279270 |
| Giá từng phần lô | 364,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.341.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,940,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/ sữa tắm dành cho da khô, da nhạy cảm, có thể sử dụng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500279271 |
| Giá từng phần lô | 265,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.421.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,973,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa dành cho da khô, da nhạy cảm, da kích ứng/dị ứng/mẩnđỏ có thể sử dụng cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500279272 |
| Giá từng phần lô | 949,787,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.164.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.893.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,493,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch và dưỡng ẩm/cungcấp độ ẩm cho da |
|
| Mã phần lô | PP2500279273 |
| Giá từng phần lô | 88,753,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.027.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.376.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,662,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tắm rửa/sữa tắm làm sạch và dưỡng ẩm/cungcấp độ ẩm cho da |
|
| Mã phần lô | PP2500279274 |
| Giá từng phần lô | 736,466,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.004.272.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.233.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,093,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy/làm sạch tế bào da chết phù hợp cho da dầu |
|
| Mã phần lô | PP2500279275 |
| Giá từng phần lô | 5,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.179.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy/loại bỏ tế bào da chết |
|
| Mã phần lô | PP2500279276 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.043.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy/làm sạch tế bào da chết hỗ trợ sáng da |
|
| Mã phần lô | PP2500279277 |
| Giá từng phần lô | 102,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,073,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy/làm sạch tế bào da chết |
|
| Mã phần lô | PP2500279278 |
| Giá từng phần lô | 21,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.258.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy trang dành cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279279 |
| Giá từng phần lô | 37,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.695.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy trang dành cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279280 |
| Giá từng phần lô | 126,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy trang dành cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279281 |
| Giá từng phần lô | 12,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.371.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy trang dành cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279282 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy trang giúp làm sạch da dành cho da dầu |
|
| Mã phần lô | PP2500279283 |
| Giá từng phần lô | 24,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm tẩy trang giúp làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500279284 |
| Giá từng phần lô | 217,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.326.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,519,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch dùng cho da khô/nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500279285 |
| Giá từng phần lô | 21,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch thích hợp cho da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279286 |
| Giá từng phần lô | 629,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.238.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,881,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch dùng cho da dầu/mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279287 |
| Giá từng phần lô | 155,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,679,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch dùng cho da dầu/mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279288 |
| Giá từng phần lô | 56,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.384.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Sản phẩm giúp làm sạch dùng cho da dầu/mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500279289 |
| Giá từng phần lô | 310,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.002.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/150) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,328,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi