Gói thầu: Mua sắm phim X - Quang, vật tư y tế dùng chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200108127-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm phim X - Quang, vật tư y tế dùng chung |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200066114 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Nhà nước cấp, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 24,852,678,460 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 372,790,180 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khẩu trang N95 | 116,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Khẩu trang phẫu thuật | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 16,140,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Kim cánh bướm thận nhân tạo | 476,280,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Kim châm cứu | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Kim chọc dò tủy sống | 193,500,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Kim gai lấy tủy (Châm gai) | 525,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Kim gây tê đám rối thần kinh | 3,009,520 | 0 | 0 | |
| 10 | Kim gây tê răng | 2,184,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Kim Phaco | 148,445,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Kim sinh thiết gan | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Kim sinh thiết lõi kèm mở đường | 27,298,950 | 0 | 0 | |
| 14 | Kim tiêm dùng lấy thuốc | 196,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Kim truyền buồng tiêm | 5,700,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Lọc khuẩn 3 chức năng | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Lưỡi dao mổ | 1,276,800 | 0 | 0 | |
| 18 | Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho người lớn | 40,500,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho trẻ em | 7,128,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Mặt nạ (Mask) thanh quản 2 nòng | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 19,600,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Mũ phẫu thuật | 3,465,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Mực nhuộm bao | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa | 400,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Mũi khoan kim cương hình tròn | 400,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Mũi khoan kim cương hình trụ thuôn | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Mũi khoan kim cương nhọn láng | 400,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Mũi khoan xương răng hàm mặt | 28,980,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Nẹp mini 2 lỗ | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Nẹp mini 4 lỗ | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Nẹp mini 6 lỗ | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Nẹp mini 8 lỗ | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Nút kim luồn | 128,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Ống dẫn lưu đường mật | 5,145,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Ống đặt nội phế quản 2 nòng trái - phải | 56,610,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Ống hút đàm kín | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Ống hút đàm kín dùng cho Nhi sơ sinh | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Ống hút nhớt có khóa | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Ông hút nước bọt dùng trong nha khoa | 840,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Ống mở khí quản có bóng | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Ống nội khí quản có bóng | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Acid trám đèn | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Airway nhựa | 31,785,600 | 0 | 0 | |
| 45 | Ba chạc có dây | 30,870,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Ba chạc nhựa không dây | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Băng bột bó | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Ống nội khí quản không bóng | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Ống nội khí quản lò xo đường mũi miệng | 29,988,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Ống thông (Catheter) nuôi ăn tĩnh mạch | 14,154,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Ống thông (Catheter) tĩnh mạch đùi | 256,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Ống thông (Catheter) tĩnh mạch rốn | 5,100,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm | 28,161,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Bao Camera phủ nội soi | 23,814,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Bao cao su | 2,720,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Bình đựng dịch dẫn lưu có dây nối đi kèm | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Bộ buồng tiêm tĩnh mạch dưới da | 55,440,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi | 20,500,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Bộ dẫn lưu bàng quang qua da | 5,141,850 | 0 | 0 | |
| 60 | Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực | 9,250,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Bộ dây dẫn máu thận nhân tạo | 4,069,800,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn | 1,392,500 | 0 | 0 | |
| 63 | Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 50,395,800 | 0 | 0 | |
| 64 | Ống thông cầm máu dạ dày (Ống Blackemore) | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Ông thông chữ T | 1,650,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Ống thông dạ dày | 6,090,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Ống thông Foley 2 nhánh | 345,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Ống thông foley 3 nhánh | 28,413,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Ống thông hậu môn | 5,588,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Bộ dây máy thở 2 nhánh dùng 1 lần | 224,250,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật | 1,879,500 | 0 | 0 | |
| 72 | Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ | 2,850,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp | 3,690,230 | 0 | 0 | |
| 74 | Bộ khăn cắt đốt nội soi | 5,020,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 3,927,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Bộ khăn nội soi khớp gối | 9,714,600 | 0 | 0 | |
| 77 | Ống thông JJ | 231,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Ông thông Malecot | 15,015,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Ống thông Nelaton | 325,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Ống thông phổi | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Oxyt kẽm (ZnO) | 180,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Phim X-Quang y tế | 780,000,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Phin lọc hô hấp ký | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Bộ khăn phẩu thuật cột sống | 6,470,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Bộ khăn phẫu thuật sọ | 13,020,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 735,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Bộ mở thận qua da | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Bộ nong nhựa kèm Amplatzer dùng trong tán sỏi thận qua da | 49,900,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Bộ quả lọc máu liên tục | 342,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Phin lọc khuẩn theo máy thở | 37,758,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Quả lọc thận nhân tạo | 5,024,250,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Rọ lấy sỏi niệu quản | 40,600,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Sò đánh bóng dùng trong nha khoa | 225,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Tấm điện cực trung tính | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Tạp dề phẫu thuật | 30,030,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Tay dao đốt điện sử dụng 1 lần | 10,552,500 | 0 | 0 | |
| 98 | Thông khí quản 1 nòng có bóng | 28,980,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Trâm dũa nội nha (File H) | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Trâm nong ống tủy (File K các số) | 7,666,500 | 0 | 0 | |
| 101 | Trâm quay tay trong điều trị nội nha | 4,900,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Túi đo lượng máu mất sau khi sinh | 18,600,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu | 146,000,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Bộ quần áo chống dịch | 486,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Bộ tiêm chích dùng cho chạy thận nhân tạo | 489,510,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Cây nòng đặt nội khí quản | 6,825,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Chất hàn răng Eugenol | 166,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Túi đựng dịch thải | 4,700,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Túi đựng nước tiểu | 87,780,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Vật liệu che tủy | 184,800 | 0 | 0 | |
| 111 | Vật liệu trám răng (Composite đặc) | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Vật liệu trám răng (Composite lỏng) | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Vít mini cố định xương gãy vùng hàm mặt tự taro | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Vỏ bọc (Sleeve) và buồng thử cho kim Phaco | 15,400,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Chất nhầy mổ Phaco | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Co nối máy thở | 157,290,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Cọ tăm bông dùng trong nha khoa | 95,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Côn giấy thấm hút ống tủy | 185,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Cortisomol trám bít ống tủy | 1,001,070 | 0 | 0 | |
| 121 | Đài đánh bóng răng dùng trong nha khoa | 120,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Dao chích lấy máu | 390,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Dao mổ Phaco vết mổ chính | 8,450,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Dao mổ Phaco vết mổ phụ | 3,080,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Vòng đeo tay bệnh nhân | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Xi măng gắn răng | 1,728,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Xi măng trám lót | 2,352,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Xi măng trám răng | 2,184,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Đầu nối bảo hộ | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Dầu xịt tay khoan | 836,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 20,370,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Dây dẫn lưu | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Dây dẫn lưu thủy dịch dùng mổ Phaco | 136,180,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Dây hút dịch phẫu thuật | 217,500,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Dây nối bơm tiêm điện | 77,805,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Dây nối oxy | 50,800,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Dây thở Oxy 1 nhánh | 2,289,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Dây thở Oxy 2 nhánh | 4,389,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Điện cực cắt vòng đơn cực | 23,040,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Điện cực cắt vòng lưỡng cực | 134,100,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Điện cực cắt xẻ cổ bàng quang đơn cực | 10,752,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Điện cực cắt xẻ cổ bàng quang lưỡng cực | 9,570,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Điện cực đốt cầm máu đơn cực | 3,072,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực | 21,850,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Điện cực tim | 101,500,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Dung dịch ngâm quả lọc | 87,675,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Giấy cắn nha khoa | 446,600 | 0 | 0 | |
| 148 | Giấy điện tim | 583,200 | 0 | 0 | |
| 149 | Gói chăm sóc sản phụ và bé | 1,008,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Khăn lau sát trùng dụng cụ | 2,680,000 | 0 | 0 |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 16,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 476,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gai lấy tủy (Châm gai) |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Giá từng phần lô | 3,009,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê răng |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 148,445,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết gan |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết lõi kèm mở đường |
|
| Giá từng phần lô | 27,298,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm dùng lấy thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim truyền buồng tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ |
|
| Giá từng phần lô | 1,276,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ (Mask) thanh quản 2 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mực nhuộm bao |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương hình tròn |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương hình trụ thuôn |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương nhọn láng |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xương răng hàm mặt |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini 2 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini 4 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu đường mật |
|
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội phế quản 2 nòng trái - phải |
|
| Giá từng phần lô | 56,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm kín |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm kín dùng cho Nhi sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút nhớt có khóa |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ông hút nước bọt dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống mở khí quản có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid trám đèn |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Airway nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 31,785,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ba chạc có dây |
|
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ba chạc nhựa không dây |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản lò xo đường mũi miệng |
|
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông (Catheter) nuôi ăn tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 14,154,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch đùi |
|
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch rốn |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm |
|
| Giá từng phần lô | 28,161,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao Camera phủ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình đựng dịch dẫn lưu có dây nối đi kèm |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ buồng tiêm tĩnh mạch dưới da |
|
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu bàng quang qua da |
|
| Giá từng phần lô | 5,141,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực |
|
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây dẫn máu thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 4,069,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 1,392,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Giá từng phần lô | 50,395,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông cầm máu dạ dày (Ống Blackemore) |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ông thông chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông Foley 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông foley 3 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 28,413,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 5,588,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây máy thở 2 nhánh dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 224,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 1,879,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp |
|
| Giá từng phần lô | 3,690,230 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn cắt đốt nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 5,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Giá từng phần lô | 3,927,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Giá từng phần lô | 9,714,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông JJ |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ông thông Malecot |
|
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông Nelaton |
|
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông phổi |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxyt kẽm (ZnO) |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-Quang y tế |
|
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc hô hấp ký |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẩu thuật cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 6,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật sọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mở thận qua da |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nong nhựa kèm Amplatzer dùng trong tán sỏi thận qua da |
|
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc khuẩn theo máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 37,758,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 5,024,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sò đánh bóng dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tạp dề phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao đốt điện sử dụng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 10,552,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông khí quản 1 nòng có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm dũa nội nha (File H) |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm nong ống tủy (File K các số) |
|
| Giá từng phần lô | 7,666,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm quay tay trong điều trị nội nha |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đo lượng máu mất sau khi sinh |
|
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu |
|
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quần áo chống dịch |
|
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tiêm chích dùng cho chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 489,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây nòng đặt nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hàn răng Eugenol |
|
| Giá từng phần lô | 166,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng dịch thải |
|
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu che tủy |
|
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám răng (Composite đặc) |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám răng (Composite lỏng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít mini cố định xương gãy vùng hàm mặt tự taro |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ bọc (Sleeve) và buồng thử cho kim Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy mổ Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Co nối máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 157,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọ tăm bông dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Côn giấy thấm hút ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortisomol trám bít ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 1,001,070 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đài đánh bóng răng dùng trong nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao chích lấy máu |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ Phaco vết mổ chính |
|
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ Phaco vết mổ phụ |
|
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn răng |
|
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng trám lót |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng trám răng |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu nối bảo hộ |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn lưu |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn lưu thủy dịch dùng mổ Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 136,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 77,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối oxy |
|
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở Oxy 1 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 2,289,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở Oxy 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 4,389,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt vòng đơn cực |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt vòng lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 134,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt xẻ cổ bàng quang đơn cực |
|
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt xẻ cổ bàng quang lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đốt cầm máu đơn cực |
|
| Giá từng phần lô | 3,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 21,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ngâm quả lọc |
|
| Giá từng phần lô | 87,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy cắn nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 446,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 583,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gói chăm sóc sản phụ và bé |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn lau sát trùng dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi