Gói thầu: Mua sắm phụ kiện thay thế định kỳ của thiết bị y tế năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500567373-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Từ Dũ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm phụ kiện thay thế định kỳ của thiết bị y tế năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500282965
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 3,673,530,996 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500516351 - Mã tài sản: 154111. Tủ ủ CO2 + N2Model: Galaxy 170RHãng sản xuất: EppendorftNăm đưa vào sử dụng: 2010 38,000,000 52.777.777 Phụ kiện Thiết bị Y tế 19.000.000 Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150
2 PP2500516352 - Mã tài sản: 154115. Tủ ủ CO2 + N2Model: Galaxy 170RHãng sản xuất: New BrunswickNăm đưa vào sử dụng: 2011 38,000,000 52.777.777 Phụ kiện Thiết bị Y tế 19.000.000 Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150
3 PP2500516353 - Mã tài sản: 154137. Tủ thao tác vô trùngModel: H 9Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 1997 3,500,000 4.861.111 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.750.000 Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150
4 PP2500516354 - Mã tài sản: 154086. Tủ thao tác vô trùngModel: Horizoltal Laminar WSHãng sản xuất: Microflow BioquellNăm đưa vào sử dụng: 2005 3,500,000 4.861.111 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.750.000
5 PP2500516355 - Mã tài sản: 154059. Tủ thao tác vô trùngModel: Astec MicroHãng sản xuất: 7715Năm đưa vào sử dụng: 2001 3,500,000 4.861.111 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.750.000
6 PP2500516356 - Mã tài sản: 154067. Tủ thao tác vô trùngModel: H 12Hãng sản xuất: 804020037Năm đưa vào sử dụng: 2003 3,500,000 4.861.111 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.750.000
7 PP2500516357 - Mã tài sản: 154068. Tủ thao tác vô trùngModel: H 12Hãng sản xuất: 804020038Năm đưa vào sử dụng: 2003 3,500,000 4.861.111 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.750.000
8 PP2500516358 - Mã tài sản: 190028. Tủ thao tác thụ tinh ống nghiệm 01 nguồn sáng có kính hiển vi soi nổiModel: Cell-Tek 3000Hãng sản xuất: 49099Năm đưa vào sử dụng: 2019 9,000,000 12.500.000 Phụ kiện Thiết bị Y tế 4.500.000
9 PP2500516359 - Mã tài sản: 190239. Tủ thao tác thụ tinh ống nghiệm 02 nguồn sáng có kính hiển vi soi nổiModel: IVFTechSterile/Stemi508Hãng sản xuất: 121800008/ 3963000661/ 3950003698Năm đưa vào sử dụng: 2019 49,000,000 68.055.555 Phụ kiện Thiết bị Y tế 24.500.000
10 PP2500516360 - Mã tài sản: 154110. Máy lọc khí xuyên tườngModel: SUR 6/6Hãng sản xuất: 16864Năm đưa vào sử dụng: 2011 3,500,000 4.861.111 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.750.000
11 PP2500516361 - Mã tài sản: 154069. Máy lọc khí xuyên tườngModel: CS 1Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 2003 9,548,000 13.261.111 Phụ kiện Thiết bị Y tế 4.774.000
12 PP2500516362 - Mã tài sản: 154070. Máy lọc khí xuyên tườngModel: CS 1Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 2003 9,548,000 13.261.111 Phụ kiện Thiết bị Y tế 4.774.000
13 PP2500516363 - Mã tài sản: 154077. Máy lọc khí di độngModel: SP-20CHãng sản xuất: SunpureNăm đưa vào sử dụng: 2004 5,560,000 7.722.222 Phụ kiện Thiết bị Y tế 2.780.000
14 PP2500516364 - Mã tài sản: 154134. Máy lọc khí di độngModel: Hãng sản xuất: EnhanceNăm đưa vào sử dụng: 2004 7,280,000 10.111.111 Phụ kiện Thiết bị Y tế 3.640.000
15 PP2500516365 - Mã tài sản: 180023. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017 91,896,700 127.634.305 Phụ kiện Thiết bị Y tế 45.948.350
16 PP2500516366 - Mã tài sản: 180024. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017 91,896,700 127.634.305 Phụ kiện Thiết bị Y tế 45.948.350
17 PP2500516367 - Mã tài sản: 180025. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017 91,896,700 127.634.305 Phụ kiện Thiết bị Y tế 45.948.350
18 PP2500516368 - Mã tài sản: 155003. Hệ thống Air trung tâm (KHU H)Model: AIRMIL'S 2 GX 11 CJ-SEC3AHãng sản xuất: MIL'S-Taema Air Liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2004 97,997,300 136.107.361 Phụ kiện Thiết bị Y tế 48.998.650
19 PP2500516369 - Mã tài sản: 155002. Hệ thống hút chân khôngModel: HOSPIVAC 2I -E150-R8-AFS (HOSPIVAC G MIL E150)Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2004 200,638,100 278.664.027 Phụ kiện Thiết bị Y tế 100.319.050
20 PP2500516370 - Mã tài sản: 155005. Hệ thống khí y tế 191 (KHU N)Model: -Hãng sản xuất: MIL'S-Taema Air Liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2015 107,395,936 149.161.022 Phụ kiện Thiết bị Y tế 53.697.968
21 PP2500516371 - Mã tài sản: 180204. HỆ THỐNG CUNG CẤP KHÍ CO2 (KHOA XNDTYH KHU N)Model: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2018 11,529,920 16.013.777 Phụ kiện Thiết bị Y tế 5.764.960
22 PP2500516372 - Mã tài sản: 210664. HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ (KHU B)Model: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & MIL'SNăm đưa vào sử dụng: 2021 138,153,440 191.879.777 Phụ kiện Thiết bị Y tế 69.076.720
23 PP2500516373 - Mã tài sản: 210551. Hệ thống cấp khí y tế cho khu MModel: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & BiolumeNăm đưa vào sử dụng: 2021 30,170,900 41.904.027 Phụ kiện Thiết bị Y tế 15.085.450
24 PP2500516374 - Mã tài sản: 190639. Máy hấp ướt (1)Model: AMSCO400 48HHãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2019 185,787,200 258.037.777 Phụ kiện Thiết bị Y tế 92.893.600
25 PP2500516375 - Mã tài sản: 154189. Máy hấp ướt (2)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2005 192,931,600 267.960.555 Phụ kiện Thiết bị Y tế 96.465.800
26 PP2500516376 - Mã tài sản: 170060. Máy hấp ướt (3)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2017 158,192,600 219.711.944 Phụ kiện Thiết bị Y tế 79.096.300
27 PP2500516377 - Mã tài sản: 154193. Máy hấp ướt (4)Model: 6671130-1VEPHãng sản xuất: TuttnauerNăm đưa vào sử dụng: 2009 22,950,000 31.875.000 Phụ kiện Thiết bị Y tế 11.475.000
28 PP2500516378 - Mã tài sản: 154190. Máy hấp ướt (5)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2006 78,230,100 108.652.916 Phụ kiện Thiết bị Y tế 39.115.050
29 PP2500516379 - Mã tài sản: 154196. Máy hấp ướt (6)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2011 167,494,000 232.630.555 Phụ kiện Thiết bị Y tế 83.747.000
30 PP2500516380 - Mã tài sản: 190638. Máy hấp nhiệt độ thấpModel: Vpro maxHãng sản xuất: SterisNăm đưa vào sử dụng: 2019 282,582,300 392.475.416 Phụ kiện Thiết bị Y tế 141.291.150
31 PP2500516381 - Mã tài sản: 153759. Máy tiệt khuẩn PlasmaModel: 100SHãng sản xuất: ASPNăm đưa vào sử dụng: 2007 63,700,000 88.472.222 Phụ kiện Thiết bị Y tế 31.850.000
32 PP2500516382 - Mã tài sản: 170654. Máy tiệt khuẩn PlasmaModel: 100SHãng sản xuất: JohnsonNăm đưa vào sử dụng: 2017 63,700,000 88.472.222 Phụ kiện Thiết bị Y tế 31.850.000
33 PP2500516383 - Mã tài sản: 210620. Máy giúp thởModel: TV-100Hãng sản xuất: Bio-medNăm đưa vào sử dụng: 2021 19,500,000 27.083.333 Phụ kiện Thiết bị Y tế 9.750.000
34 PP2500516384 - Mã tài sản: 170014. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 163,162,000 226.613.888 Phụ kiện Thiết bị Y tế 81.581.000
35 PP2500516385 - Mã tài sản: 170015. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 2,100,000 2.916.666 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.050.000
36 PP2500516386 - Mã tài sản: 170238. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 2,100,000 2.916.666 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.050.000
37 PP2500516387 - Mã tài sản: 210586. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2021 2,100,000 2.916.666 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.050.000
38 PP2500516388 - Mã tài sản: 210587. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2021 2,100,000 2.916.666 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.050.000
39 PP2500516389 - Mã tài sản: 170221. Máy giúp thở sơ sinhModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 2,100,000 2.916.666 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.050.000
40 PP2500516390 - Mã tài sản: 170222. Máy giúp thở sơ sinhModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 2,100,000 2.916.666 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.050.000
41 PP2500516391 - Mã tài sản: 154603. Máy giúp thở Model: EngstromCarestation Hãng sản xuất: GE -MỹNăm đưa vào sử dụng: 2011 2,100,000 2.916.666 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.050.000
42 PP2500516392 - Mã tài sản: 180352. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2018 2,100,000 2.916.666 Phụ kiện Thiết bị Y tế 1.050.000
43 PP2500516393 - Mã tài sản: 153821. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 100Hãng sản xuất: GE Năm đưa vào sử dụng: 2011 37,171,000 51.626.388 Phụ kiện Thiết bị Y tế 18.585.500
44 PP2500516394 - Mã tài sản: 170008. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 4,231,500 5.877.083 Phụ kiện Thiết bị Y tế 2.115.750
45 PP2500516395 - Mã tài sản: 170010. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 4,231,500 5.877.083 Phụ kiện Thiết bị Y tế 2.115.750
46 PP2500516396 - Mã tài sản: 170009. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 4,231,500 5.877.083 Phụ kiện Thiết bị Y tế 2.115.750
47 PP2500516397 - Mã tài sản: 170346. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 63,432,500 88.100.694 Phụ kiện Thiết bị Y tế 31.716.250
48 PP2500516398 - Mã tài sản: 170347. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 63,432,500 88.100.694 Phụ kiện Thiết bị Y tế 31.716.250
49 PP2500516399 - Mã tài sản: 170348. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 63,432,500 88.100.694 Phụ kiện Thiết bị Y tế 31.716.250
50 PP2500516400 - Mã tài sản: 170345. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 63,432,500 88.100.694 Phụ kiện Thiết bị Y tế 31.716.250
51 PP2500516401 - Mã tài sản: 170349. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 63,432,500 88.100.694 Phụ kiện Thiết bị Y tế 31.716.250
52 PP2500516402 - Mã tài sản: 170350. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 63,432,500 88.100.694 Phụ kiện Thiết bị Y tế 31.716.250
53 PP2500516403 - Mã tài sản: 170351. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 63,432,500 88.100.694 Phụ kiện Thiết bị Y tế 31.716.250
54 PP2500516404 - Mã tài sản: 180461. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018 55,998,500 77.775.694 Phụ kiện Thiết bị Y tế 27.999.250
55 PP2500516405 - Mã tài sản: 180460. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018 61,332,500 85.184.027 Phụ kiện Thiết bị Y tế 30.666.250
56 PP2500516406 - Mã tài sản: 180462. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018 63,432,500 88.100.694 Phụ kiện Thiết bị Y tế 31.716.250
57 PP2500516407 - Mã tài sản: 153796. Máy gây mê Model: Fabius plusHãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2010 14,600,000 20.277.777 Phụ kiện Thiết bị Y tế 7.300.000
58 PP2500516408 - Mã tài sản: 153797. Máy gây mê Model: Fabius plusHãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2010 14,600,000 20.277.777 Phụ kiện Thiết bị Y tế 7.300.000
59 PP2500516409 - Mã tài sản: 210599. Máy thởModel: Savina 300Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021 15,234,000 21.158.333 Phụ kiện Thiết bị Y tế 7.617.000
60 PP2500516410 - Mã tài sản: 210600. Máy thởModel: Savina 300Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021 15,234,000 21.158.333 Phụ kiện Thiết bị Y tế 7.617.000
61 PP2500516411 - Mã tài sản: 210590. Máy thởModel: Babylog VN600Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021 38,544,000 53.533.333 Phụ kiện Thiết bị Y tế 19.272.000
62 PP2500516412 - Mã tài sản: 190228. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian +nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 15,900,000 22.083.333 Phụ kiện Thiết bị Y tế 7.950.000
63 PP2500516413 - Mã tài sản: 190229. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 15,900,000 22.083.333 Phụ kiện Thiết bị Y tế 7.950.000
64 PP2500516414 - Mã tài sản: 190230. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 15,900,000 22.083.333 Phụ kiện Thiết bị Y tế 7.950.000
65 PP2500516415 - Mã tài sản: 190231. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 15,900,000 22.083.333 Phụ kiện Thiết bị Y tế 7.950.000
66 PP2500516416 - Mã tài sản: 190232. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 15,900,000 22.083.333 Phụ kiện Thiết bị Y tế 7.950.000
67 PP2500516417 - Mã tài sản: 230136. Máy giúp thởsơ sinh cao tầnModel: Servo-nHãng sản xuất: MaquetNăm đưa vào sử dụng: 2023 80,316,000 111.550.000 Phụ kiện Thiết bị Y tế 40.158.000
68 PP2500516418 - Mã tài sản: 230137. Máy giúp thởsơ sinh cao tầnModel: Servo-nHãng sản xuất: MaquetNăm đưa vào sử dụng: 2023 69,027,000 95.870.833 Phụ kiện Thiết bị Y tế 34.513.500
69 PP2500516419 - Mã tài sản: 170794. Hệ thống phân phối và theo dõi khí NOModel: NOxBOXiHãng sản xuất: NOXBOX.LtdNăm đưa vào sử dụng: 2017 208,278,000 289.275.000 Phụ kiện Thiết bị Y tế 104.139.000
Mã tài sản: 154111. Tủ ủ CO2 + N2Model: Galaxy 170RHãng sản xuất: EppendorftNăm đưa vào sử dụng: 2010
Mã phần lô PP2500516351
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.777.777
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154115. Tủ ủ CO2 + N2Model: Galaxy 170RHãng sản xuất: New BrunswickNăm đưa vào sử dụng: 2011
Mã phần lô PP2500516352
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.777.777
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154137. Tủ thao tác vô trùngModel: H 9Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 1997
Mã phần lô PP2500516353
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154086. Tủ thao tác vô trùngModel: Horizoltal Laminar WSHãng sản xuất: Microflow BioquellNăm đưa vào sử dụng: 2005
Mã phần lô PP2500516354
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154059. Tủ thao tác vô trùngModel: Astec MicroHãng sản xuất: 7715Năm đưa vào sử dụng: 2001
Mã phần lô PP2500516355
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154067. Tủ thao tác vô trùngModel: H 12Hãng sản xuất: 804020037Năm đưa vào sử dụng: 2003
Mã phần lô PP2500516356
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154068. Tủ thao tác vô trùngModel: H 12Hãng sản xuất: 804020038Năm đưa vào sử dụng: 2003
Mã phần lô PP2500516357
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 190028. Tủ thao tác thụ tinh ống nghiệm 01 nguồn sáng có kính hiển vi soi nổiModel: Cell-Tek 3000Hãng sản xuất: 49099Năm đưa vào sử dụng: 2019
Mã phần lô PP2500516358
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 190239. Tủ thao tác thụ tinh ống nghiệm 02 nguồn sáng có kính hiển vi soi nổiModel: IVFTechSterile/Stemi508Hãng sản xuất: 121800008/ 3963000661/ 3950003698Năm đưa vào sử dụng: 2019
Mã phần lô PP2500516359
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.055.555
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154110. Máy lọc khí xuyên tườngModel: SUR 6/6Hãng sản xuất: 16864Năm đưa vào sử dụng: 2011
Mã phần lô PP2500516360
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154069. Máy lọc khí xuyên tườngModel: CS 1Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 2003
Mã phần lô PP2500516361
Giá từng phần lô 9,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.261.111
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154070. Máy lọc khí xuyên tườngModel: CS 1Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 2003
Mã phần lô PP2500516362
Giá từng phần lô 9,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.261.111
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154077. Máy lọc khí di độngModel: SP-20CHãng sản xuất: SunpureNăm đưa vào sử dụng: 2004
Mã phần lô PP2500516363
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.722.222
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154134. Máy lọc khí di độngModel: Hãng sản xuất: EnhanceNăm đưa vào sử dụng: 2004
Mã phần lô PP2500516364
Giá từng phần lô 7,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.111.111
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 180023. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516365
Giá từng phần lô 91,896,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.634.305
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.948.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 180024. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516366
Giá từng phần lô 91,896,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.634.305
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.948.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 180025. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516367
Giá từng phần lô 91,896,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.634.305
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.948.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 155003. Hệ thống Air trung tâm (KHU H)Model: AIRMIL'S 2 GX 11 CJ-SEC3AHãng sản xuất: MIL'S-Taema Air Liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2004
Mã phần lô PP2500516368
Giá từng phần lô 97,997,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.107.361
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.998.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 155002. Hệ thống hút chân khôngModel: HOSPIVAC 2I -E150-R8-AFS (HOSPIVAC G MIL E150)Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2004
Mã phần lô PP2500516369
Giá từng phần lô 200,638,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.664.027
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.319.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 155005. Hệ thống khí y tế 191 (KHU N)Model: -Hãng sản xuất: MIL'S-Taema Air Liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2015
Mã phần lô PP2500516370
Giá từng phần lô 107,395,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.161.022
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.697.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 180204. HỆ THỐNG CUNG CẤP KHÍ CO2 (KHOA XNDTYH KHU N)Model: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2018
Mã phần lô PP2500516371
Giá từng phần lô 11,529,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.013.777
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.764.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 210664. HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ (KHU B)Model: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & MIL'SNăm đưa vào sử dụng: 2021
Mã phần lô PP2500516372
Giá từng phần lô 138,153,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.879.777
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.076.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 210551. Hệ thống cấp khí y tế cho khu MModel: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & BiolumeNăm đưa vào sử dụng: 2021
Mã phần lô PP2500516373
Giá từng phần lô 30,170,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.904.027
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.085.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 190639. Máy hấp ướt (1)Model: AMSCO400 48HHãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2019
Mã phần lô PP2500516374
Giá từng phần lô 185,787,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.037.777
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.893.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154189. Máy hấp ướt (2)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2005
Mã phần lô PP2500516375
Giá từng phần lô 192,931,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.960.555
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.465.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170060. Máy hấp ướt (3)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516376
Giá từng phần lô 158,192,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.711.944
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.096.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154193. Máy hấp ướt (4)Model: 6671130-1VEPHãng sản xuất: TuttnauerNăm đưa vào sử dụng: 2009
Mã phần lô PP2500516377
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154190. Máy hấp ướt (5)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2006
Mã phần lô PP2500516378
Giá từng phần lô 78,230,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.652.916
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.115.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154196. Máy hấp ướt (6)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2011
Mã phần lô PP2500516379
Giá từng phần lô 167,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.630.555
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 190638. Máy hấp nhiệt độ thấpModel: Vpro maxHãng sản xuất: SterisNăm đưa vào sử dụng: 2019
Mã phần lô PP2500516380
Giá từng phần lô 282,582,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.475.416
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.291.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 153759. Máy tiệt khuẩn PlasmaModel: 100SHãng sản xuất: ASPNăm đưa vào sử dụng: 2007
Mã phần lô PP2500516381
Giá từng phần lô 63,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.472.222
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170654. Máy tiệt khuẩn PlasmaModel: 100SHãng sản xuất: JohnsonNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516382
Giá từng phần lô 63,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.472.222
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 210620. Máy giúp thởModel: TV-100Hãng sản xuất: Bio-medNăm đưa vào sử dụng: 2021
Mã phần lô PP2500516383
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170014. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516384
Giá từng phần lô 163,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.613.888
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170015. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516385
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170238. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516386
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 210586. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2021
Mã phần lô PP2500516387
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 210587. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2021
Mã phần lô PP2500516388
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170221. Máy giúp thở sơ sinhModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516389
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170222. Máy giúp thở sơ sinhModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516390
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 154603. Máy giúp thở Model: EngstromCarestation Hãng sản xuất: GE -MỹNăm đưa vào sử dụng: 2011
Mã phần lô PP2500516391
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 180352. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2018
Mã phần lô PP2500516392
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 153821. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 100Hãng sản xuất: GE Năm đưa vào sử dụng: 2011
Mã phần lô PP2500516393
Giá từng phần lô 37,171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.626.388
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.585.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170008. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516394
Giá từng phần lô 4,231,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.877.083
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.115.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170010. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516395
Giá từng phần lô 4,231,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.877.083
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.115.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170009. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516396
Giá từng phần lô 4,231,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.877.083
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.115.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170346. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516397
Giá từng phần lô 63,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.100.694
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170347. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516398
Giá từng phần lô 63,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.100.694
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170348. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516399
Giá từng phần lô 63,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.100.694
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170345. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516400
Giá từng phần lô 63,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.100.694
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170349. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516401
Giá từng phần lô 63,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.100.694
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170350. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516402
Giá từng phần lô 63,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.100.694
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170351. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516403
Giá từng phần lô 63,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.100.694
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 180461. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018
Mã phần lô PP2500516404
Giá từng phần lô 55,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.775.694
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.999.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 180460. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018
Mã phần lô PP2500516405
Giá từng phần lô 61,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.184.027
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.666.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 180462. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018
Mã phần lô PP2500516406
Giá từng phần lô 63,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.100.694
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 153796. Máy gây mê Model: Fabius plusHãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2010
Mã phần lô PP2500516407
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.277.777
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 153797. Máy gây mê Model: Fabius plusHãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2010
Mã phần lô PP2500516408
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.277.777
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 210599. Máy thởModel: Savina 300Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021
Mã phần lô PP2500516409
Giá từng phần lô 15,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.158.333
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 210600. Máy thởModel: Savina 300Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021
Mã phần lô PP2500516410
Giá từng phần lô 15,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.158.333
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 210590. Máy thởModel: Babylog VN600Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021
Mã phần lô PP2500516411
Giá từng phần lô 38,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.533.333
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 190228. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian +nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019
Mã phần lô PP2500516412
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.083.333
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 190229. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019
Mã phần lô PP2500516413
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.083.333
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 190230. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019
Mã phần lô PP2500516414
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.083.333
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 190231. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019
Mã phần lô PP2500516415
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.083.333
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 190232. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019
Mã phần lô PP2500516416
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.083.333
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 230136. Máy giúp thởsơ sinh cao tầnModel: Servo-nHãng sản xuất: MaquetNăm đưa vào sử dụng: 2023
Mã phần lô PP2500516417
Giá từng phần lô 80,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.550.000
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 230137. Máy giúp thởsơ sinh cao tầnModel: Servo-nHãng sản xuất: MaquetNăm đưa vào sử dụng: 2023
Mã phần lô PP2500516418
Giá từng phần lô 69,027,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.870.833
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.513.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mã tài sản: 170794. Hệ thống phân phối và theo dõi khí NOModel: NOxBOXiHãng sản xuất: NOXBOX.LtdNăm đưa vào sử dụng: 2017
Mã phần lô PP2500516419
Giá từng phần lô 208,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.275.000
Mã hàng hóa (HS) Phụ kiện Thiết bị Y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->