Gói thầu: Mua sắm phụ kiện thay thế định kỳ của thiết bị y tế năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500567373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Từ Dũ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm phụ kiện thay thế định kỳ của thiết bị y tế năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500282965 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,673,530,996 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500516351 - Mã tài sản: 154111. Tủ ủ CO2 + N2Model: Galaxy 170RHãng sản xuất: EppendorftNăm đưa vào sử dụng: 2010 | 38,000,000 | 52.777.777 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 19.000.000 | Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150 |
| 2 | PP2500516352 - Mã tài sản: 154115. Tủ ủ CO2 + N2Model: Galaxy 170RHãng sản xuất: New BrunswickNăm đưa vào sử dụng: 2011 | 38,000,000 | 52.777.777 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 19.000.000 | Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150 |
| 3 | PP2500516353 - Mã tài sản: 154137. Tủ thao tác vô trùngModel: H 9Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 1997 | 3,500,000 | 4.861.111 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.750.000 | Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150 |
| 4 | PP2500516354 - Mã tài sản: 154086. Tủ thao tác vô trùngModel: Horizoltal Laminar WSHãng sản xuất: Microflow BioquellNăm đưa vào sử dụng: 2005 | 3,500,000 | 4.861.111 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.750.000 | |
| 5 | PP2500516355 - Mã tài sản: 154059. Tủ thao tác vô trùngModel: Astec MicroHãng sản xuất: 7715Năm đưa vào sử dụng: 2001 | 3,500,000 | 4.861.111 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.750.000 | |
| 6 | PP2500516356 - Mã tài sản: 154067. Tủ thao tác vô trùngModel: H 12Hãng sản xuất: 804020037Năm đưa vào sử dụng: 2003 | 3,500,000 | 4.861.111 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.750.000 | |
| 7 | PP2500516357 - Mã tài sản: 154068. Tủ thao tác vô trùngModel: H 12Hãng sản xuất: 804020038Năm đưa vào sử dụng: 2003 | 3,500,000 | 4.861.111 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.750.000 | |
| 8 | PP2500516358 - Mã tài sản: 190028. Tủ thao tác thụ tinh ống nghiệm 01 nguồn sáng có kính hiển vi soi nổiModel: Cell-Tek 3000Hãng sản xuất: 49099Năm đưa vào sử dụng: 2019 | 9,000,000 | 12.500.000 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 4.500.000 | |
| 9 | PP2500516359 - Mã tài sản: 190239. Tủ thao tác thụ tinh ống nghiệm 02 nguồn sáng có kính hiển vi soi nổiModel: IVFTechSterile/Stemi508Hãng sản xuất: 121800008/ 3963000661/ 3950003698Năm đưa vào sử dụng: 2019 | 49,000,000 | 68.055.555 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 24.500.000 | |
| 10 | PP2500516360 - Mã tài sản: 154110. Máy lọc khí xuyên tườngModel: SUR 6/6Hãng sản xuất: 16864Năm đưa vào sử dụng: 2011 | 3,500,000 | 4.861.111 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.750.000 | |
| 11 | PP2500516361 - Mã tài sản: 154069. Máy lọc khí xuyên tườngModel: CS 1Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 2003 | 9,548,000 | 13.261.111 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 4.774.000 | |
| 12 | PP2500516362 - Mã tài sản: 154070. Máy lọc khí xuyên tườngModel: CS 1Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 2003 | 9,548,000 | 13.261.111 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 4.774.000 | |
| 13 | PP2500516363 - Mã tài sản: 154077. Máy lọc khí di độngModel: SP-20CHãng sản xuất: SunpureNăm đưa vào sử dụng: 2004 | 5,560,000 | 7.722.222 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 2.780.000 | |
| 14 | PP2500516364 - Mã tài sản: 154134. Máy lọc khí di độngModel: Hãng sản xuất: EnhanceNăm đưa vào sử dụng: 2004 | 7,280,000 | 10.111.111 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 3.640.000 | |
| 15 | PP2500516365 - Mã tài sản: 180023. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 91,896,700 | 127.634.305 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 45.948.350 | |
| 16 | PP2500516366 - Mã tài sản: 180024. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 91,896,700 | 127.634.305 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 45.948.350 | |
| 17 | PP2500516367 - Mã tài sản: 180025. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 91,896,700 | 127.634.305 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 45.948.350 | |
| 18 | PP2500516368 - Mã tài sản: 155003. Hệ thống Air trung tâm (KHU H)Model: AIRMIL'S 2 GX 11 CJ-SEC3AHãng sản xuất: MIL'S-Taema Air Liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2004 | 97,997,300 | 136.107.361 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 48.998.650 | |
| 19 | PP2500516369 - Mã tài sản: 155002. Hệ thống hút chân khôngModel: HOSPIVAC 2I -E150-R8-AFS (HOSPIVAC G MIL E150)Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2004 | 200,638,100 | 278.664.027 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 100.319.050 | |
| 20 | PP2500516370 - Mã tài sản: 155005. Hệ thống khí y tế 191 (KHU N)Model: -Hãng sản xuất: MIL'S-Taema Air Liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2015 | 107,395,936 | 149.161.022 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 53.697.968 | |
| 21 | PP2500516371 - Mã tài sản: 180204. HỆ THỐNG CUNG CẤP KHÍ CO2 (KHOA XNDTYH KHU N)Model: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2018 | 11,529,920 | 16.013.777 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 5.764.960 | |
| 22 | PP2500516372 - Mã tài sản: 210664. HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ (KHU B)Model: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & MIL'SNăm đưa vào sử dụng: 2021 | 138,153,440 | 191.879.777 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 69.076.720 | |
| 23 | PP2500516373 - Mã tài sản: 210551. Hệ thống cấp khí y tế cho khu MModel: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & BiolumeNăm đưa vào sử dụng: 2021 | 30,170,900 | 41.904.027 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 15.085.450 | |
| 24 | PP2500516374 - Mã tài sản: 190639. Máy hấp ướt (1)Model: AMSCO400 48HHãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2019 | 185,787,200 | 258.037.777 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 92.893.600 | |
| 25 | PP2500516375 - Mã tài sản: 154189. Máy hấp ướt (2)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2005 | 192,931,600 | 267.960.555 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 96.465.800 | |
| 26 | PP2500516376 - Mã tài sản: 170060. Máy hấp ướt (3)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 158,192,600 | 219.711.944 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 79.096.300 | |
| 27 | PP2500516377 - Mã tài sản: 154193. Máy hấp ướt (4)Model: 6671130-1VEPHãng sản xuất: TuttnauerNăm đưa vào sử dụng: 2009 | 22,950,000 | 31.875.000 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 11.475.000 | |
| 28 | PP2500516378 - Mã tài sản: 154190. Máy hấp ướt (5)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2006 | 78,230,100 | 108.652.916 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 39.115.050 | |
| 29 | PP2500516379 - Mã tài sản: 154196. Máy hấp ướt (6)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2011 | 167,494,000 | 232.630.555 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 83.747.000 | |
| 30 | PP2500516380 - Mã tài sản: 190638. Máy hấp nhiệt độ thấpModel: Vpro maxHãng sản xuất: SterisNăm đưa vào sử dụng: 2019 | 282,582,300 | 392.475.416 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 141.291.150 | |
| 31 | PP2500516381 - Mã tài sản: 153759. Máy tiệt khuẩn PlasmaModel: 100SHãng sản xuất: ASPNăm đưa vào sử dụng: 2007 | 63,700,000 | 88.472.222 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 31.850.000 | |
| 32 | PP2500516382 - Mã tài sản: 170654. Máy tiệt khuẩn PlasmaModel: 100SHãng sản xuất: JohnsonNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 63,700,000 | 88.472.222 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 31.850.000 | |
| 33 | PP2500516383 - Mã tài sản: 210620. Máy giúp thởModel: TV-100Hãng sản xuất: Bio-medNăm đưa vào sử dụng: 2021 | 19,500,000 | 27.083.333 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 9.750.000 | |
| 34 | PP2500516384 - Mã tài sản: 170014. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 | 163,162,000 | 226.613.888 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 81.581.000 | |
| 35 | PP2500516385 - Mã tài sản: 170015. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 | 2,100,000 | 2.916.666 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.050.000 | |
| 36 | PP2500516386 - Mã tài sản: 170238. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 | 2,100,000 | 2.916.666 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.050.000 | |
| 37 | PP2500516387 - Mã tài sản: 210586. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2021 | 2,100,000 | 2.916.666 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.050.000 | |
| 38 | PP2500516388 - Mã tài sản: 210587. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2021 | 2,100,000 | 2.916.666 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.050.000 | |
| 39 | PP2500516389 - Mã tài sản: 170221. Máy giúp thở sơ sinhModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 | 2,100,000 | 2.916.666 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.050.000 | |
| 40 | PP2500516390 - Mã tài sản: 170222. Máy giúp thở sơ sinhModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 | 2,100,000 | 2.916.666 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.050.000 | |
| 41 | PP2500516391 - Mã tài sản: 154603. Máy giúp thở Model: EngstromCarestation Hãng sản xuất: GE -MỹNăm đưa vào sử dụng: 2011 | 2,100,000 | 2.916.666 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.050.000 | |
| 42 | PP2500516392 - Mã tài sản: 180352. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2018 | 2,100,000 | 2.916.666 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 1.050.000 | |
| 43 | PP2500516393 - Mã tài sản: 153821. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 100Hãng sản xuất: GE Năm đưa vào sử dụng: 2011 | 37,171,000 | 51.626.388 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 18.585.500 | |
| 44 | PP2500516394 - Mã tài sản: 170008. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 4,231,500 | 5.877.083 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 2.115.750 | |
| 45 | PP2500516395 - Mã tài sản: 170010. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 4,231,500 | 5.877.083 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 2.115.750 | |
| 46 | PP2500516396 - Mã tài sản: 170009. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 4,231,500 | 5.877.083 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 2.115.750 | |
| 47 | PP2500516397 - Mã tài sản: 170346. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 63,432,500 | 88.100.694 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 31.716.250 | |
| 48 | PP2500516398 - Mã tài sản: 170347. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 63,432,500 | 88.100.694 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 31.716.250 | |
| 49 | PP2500516399 - Mã tài sản: 170348. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 63,432,500 | 88.100.694 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 31.716.250 | |
| 50 | PP2500516400 - Mã tài sản: 170345. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 63,432,500 | 88.100.694 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 31.716.250 | |
| 51 | PP2500516401 - Mã tài sản: 170349. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 63,432,500 | 88.100.694 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 31.716.250 | |
| 52 | PP2500516402 - Mã tài sản: 170350. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 63,432,500 | 88.100.694 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 31.716.250 | |
| 53 | PP2500516403 - Mã tài sản: 170351. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 63,432,500 | 88.100.694 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 31.716.250 | |
| 54 | PP2500516404 - Mã tài sản: 180461. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018 | 55,998,500 | 77.775.694 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 27.999.250 | |
| 55 | PP2500516405 - Mã tài sản: 180460. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018 | 61,332,500 | 85.184.027 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 30.666.250 | |
| 56 | PP2500516406 - Mã tài sản: 180462. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018 | 63,432,500 | 88.100.694 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 31.716.250 | |
| 57 | PP2500516407 - Mã tài sản: 153796. Máy gây mê Model: Fabius plusHãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2010 | 14,600,000 | 20.277.777 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 7.300.000 | |
| 58 | PP2500516408 - Mã tài sản: 153797. Máy gây mê Model: Fabius plusHãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2010 | 14,600,000 | 20.277.777 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 7.300.000 | |
| 59 | PP2500516409 - Mã tài sản: 210599. Máy thởModel: Savina 300Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021 | 15,234,000 | 21.158.333 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 7.617.000 | |
| 60 | PP2500516410 - Mã tài sản: 210600. Máy thởModel: Savina 300Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021 | 15,234,000 | 21.158.333 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 7.617.000 | |
| 61 | PP2500516411 - Mã tài sản: 210590. Máy thởModel: Babylog VN600Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021 | 38,544,000 | 53.533.333 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 19.272.000 | |
| 62 | PP2500516412 - Mã tài sản: 190228. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian +nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 | 15,900,000 | 22.083.333 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 7.950.000 | |
| 63 | PP2500516413 - Mã tài sản: 190229. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 | 15,900,000 | 22.083.333 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 7.950.000 | |
| 64 | PP2500516414 - Mã tài sản: 190230. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 | 15,900,000 | 22.083.333 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 7.950.000 | |
| 65 | PP2500516415 - Mã tài sản: 190231. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 | 15,900,000 | 22.083.333 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 7.950.000 | |
| 66 | PP2500516416 - Mã tài sản: 190232. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 | 15,900,000 | 22.083.333 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 7.950.000 | |
| 67 | PP2500516417 - Mã tài sản: 230136. Máy giúp thởsơ sinh cao tầnModel: Servo-nHãng sản xuất: MaquetNăm đưa vào sử dụng: 2023 | 80,316,000 | 111.550.000 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 40.158.000 | |
| 68 | PP2500516418 - Mã tài sản: 230137. Máy giúp thởsơ sinh cao tầnModel: Servo-nHãng sản xuất: MaquetNăm đưa vào sử dụng: 2023 | 69,027,000 | 95.870.833 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 34.513.500 | |
| 69 | PP2500516419 - Mã tài sản: 170794. Hệ thống phân phối và theo dõi khí NOModel: NOxBOXiHãng sản xuất: NOXBOX.LtdNăm đưa vào sử dụng: 2017 | 208,278,000 | 289.275.000 | Phụ kiện Thiết bị Y tế | 104.139.000 |
Mã tài sản: 154111. Tủ ủ CO2 + N2Model: Galaxy 170RHãng sản xuất: EppendorftNăm đưa vào sử dụng: 2010 |
|
| Mã phần lô | PP2500516351 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.777.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154115. Tủ ủ CO2 + N2Model: Galaxy 170RHãng sản xuất: New BrunswickNăm đưa vào sử dụng: 2011 |
|
| Mã phần lô | PP2500516352 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.777.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154137. Tủ thao tác vô trùngModel: H 9Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 1997 |
|
| Mã phần lô | PP2500516353 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Số sản phẩm tối thiểu/tháng = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 30/150 hoặc Số sản phẩm tối thiểu/năm = 1,5 * Số lượng yêu cầu của gói thầu * 365/150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154086. Tủ thao tác vô trùngModel: Horizoltal Laminar WSHãng sản xuất: Microflow BioquellNăm đưa vào sử dụng: 2005 |
|
| Mã phần lô | PP2500516354 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154059. Tủ thao tác vô trùngModel: Astec MicroHãng sản xuất: 7715Năm đưa vào sử dụng: 2001 |
|
| Mã phần lô | PP2500516355 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154067. Tủ thao tác vô trùngModel: H 12Hãng sản xuất: 804020037Năm đưa vào sử dụng: 2003 |
|
| Mã phần lô | PP2500516356 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154068. Tủ thao tác vô trùngModel: H 12Hãng sản xuất: 804020038Năm đưa vào sử dụng: 2003 |
|
| Mã phần lô | PP2500516357 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 190028. Tủ thao tác thụ tinh ống nghiệm 01 nguồn sáng có kính hiển vi soi nổiModel: Cell-Tek 3000Hãng sản xuất: 49099Năm đưa vào sử dụng: 2019 |
|
| Mã phần lô | PP2500516358 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 190239. Tủ thao tác thụ tinh ống nghiệm 02 nguồn sáng có kính hiển vi soi nổiModel: IVFTechSterile/Stemi508Hãng sản xuất: 121800008/ 3963000661/ 3950003698Năm đưa vào sử dụng: 2019 |
|
| Mã phần lô | PP2500516359 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.055.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154110. Máy lọc khí xuyên tườngModel: SUR 6/6Hãng sản xuất: 16864Năm đưa vào sử dụng: 2011 |
|
| Mã phần lô | PP2500516360 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154069. Máy lọc khí xuyên tườngModel: CS 1Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 2003 |
|
| Mã phần lô | PP2500516361 |
| Giá từng phần lô | 9,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.261.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.774.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154070. Máy lọc khí xuyên tườngModel: CS 1Hãng sản xuất: JouanNăm đưa vào sử dụng: 2003 |
|
| Mã phần lô | PP2500516362 |
| Giá từng phần lô | 9,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.261.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.774.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154077. Máy lọc khí di độngModel: SP-20CHãng sản xuất: SunpureNăm đưa vào sử dụng: 2004 |
|
| Mã phần lô | PP2500516363 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154134. Máy lọc khí di độngModel: Hãng sản xuất: EnhanceNăm đưa vào sử dụng: 2004 |
|
| Mã phần lô | PP2500516364 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 180023. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516365 |
| Giá từng phần lô | 91,896,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.634.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.948.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 180024. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516366 |
| Giá từng phần lô | 91,896,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.634.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.948.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 180025. Tủ ủ CO2 + N2 (Có buồng ủ riêngModel: G210 InviCellHãng sản xuất: K-SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516367 |
| Giá từng phần lô | 91,896,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.634.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.948.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 155003. Hệ thống Air trung tâm (KHU H)Model: AIRMIL'S 2 GX 11 CJ-SEC3AHãng sản xuất: MIL'S-Taema Air Liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2004 |
|
| Mã phần lô | PP2500516368 |
| Giá từng phần lô | 97,997,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.107.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.998.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 155002. Hệ thống hút chân khôngModel: HOSPIVAC 2I -E150-R8-AFS (HOSPIVAC G MIL E150)Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2004 |
|
| Mã phần lô | PP2500516369 |
| Giá từng phần lô | 200,638,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.664.027 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.319.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 155005. Hệ thống khí y tế 191 (KHU N)Model: -Hãng sản xuất: MIL'S-Taema Air Liquide SantéNăm đưa vào sử dụng: 2015 |
|
| Mã phần lô | PP2500516370 |
| Giá từng phần lô | 107,395,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.161.022 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.697.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 180204. HỆ THỐNG CUNG CẤP KHÍ CO2 (KHOA XNDTYH KHU N)Model: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical SystemsNăm đưa vào sử dụng: 2018 |
|
| Mã phần lô | PP2500516371 |
| Giá từng phần lô | 11,529,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.013.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.764.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 210664. HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ (KHU B)Model: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & MIL'SNăm đưa vào sử dụng: 2021 |
|
| Mã phần lô | PP2500516372 |
| Giá từng phần lô | 138,153,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.879.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.076.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 210551. Hệ thống cấp khí y tế cho khu MModel: -Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & BiolumeNăm đưa vào sử dụng: 2021 |
|
| Mã phần lô | PP2500516373 |
| Giá từng phần lô | 30,170,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.904.027 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.085.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 190639. Máy hấp ướt (1)Model: AMSCO400 48HHãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2019 |
|
| Mã phần lô | PP2500516374 |
| Giá từng phần lô | 185,787,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.037.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.893.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154189. Máy hấp ướt (2)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2005 |
|
| Mã phần lô | PP2500516375 |
| Giá từng phần lô | 192,931,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.960.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.465.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170060. Máy hấp ướt (3)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516376 |
| Giá từng phần lô | 158,192,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.711.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.096.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154193. Máy hấp ướt (4)Model: 6671130-1VEPHãng sản xuất: TuttnauerNăm đưa vào sử dụng: 2009 |
|
| Mã phần lô | PP2500516377 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154190. Máy hấp ướt (5)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2006 |
|
| Mã phần lô | PP2500516378 |
| Giá từng phần lô | 78,230,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.652.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.115.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154196. Máy hấp ướt (6)Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris - AmscoNăm đưa vào sử dụng: 2011 |
|
| Mã phần lô | PP2500516379 |
| Giá từng phần lô | 167,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.630.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.747.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 190638. Máy hấp nhiệt độ thấpModel: Vpro maxHãng sản xuất: SterisNăm đưa vào sử dụng: 2019 |
|
| Mã phần lô | PP2500516380 |
| Giá từng phần lô | 282,582,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.475.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.291.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 153759. Máy tiệt khuẩn PlasmaModel: 100SHãng sản xuất: ASPNăm đưa vào sử dụng: 2007 |
|
| Mã phần lô | PP2500516381 |
| Giá từng phần lô | 63,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170654. Máy tiệt khuẩn PlasmaModel: 100SHãng sản xuất: JohnsonNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516382 |
| Giá từng phần lô | 63,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 210620. Máy giúp thởModel: TV-100Hãng sản xuất: Bio-medNăm đưa vào sử dụng: 2021 |
|
| Mã phần lô | PP2500516383 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170014. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516384 |
| Giá từng phần lô | 163,162,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.613.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.581.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170015. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516385 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170238. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516386 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 210586. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2021 |
|
| Mã phần lô | PP2500516387 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 210587. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2021 |
|
| Mã phần lô | PP2500516388 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170221. Máy giúp thở sơ sinhModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516389 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170222. Máy giúp thở sơ sinhModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516390 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 154603. Máy giúp thở Model: EngstromCarestation Hãng sản xuất: GE -MỹNăm đưa vào sử dụng: 2011 |
|
| Mã phần lô | PP2500516391 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 180352. Máy giúp thởModel: Carescape R860Hãng sản xuất: GE Healthcare Năm đưa vào sử dụng: 2018 |
|
| Mã phần lô | PP2500516392 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 153821. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 100Hãng sản xuất: GE Năm đưa vào sử dụng: 2011 |
|
| Mã phần lô | PP2500516393 |
| Giá từng phần lô | 37,171,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.626.388 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.585.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170008. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516394 |
| Giá từng phần lô | 4,231,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.877.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.115.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170010. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516395 |
| Giá từng phần lô | 4,231,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.877.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.115.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170009. Máy gây mê giúp thởModel: Aespire 7900Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516396 |
| Giá từng phần lô | 4,231,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.877.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.115.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170346. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516397 |
| Giá từng phần lô | 63,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.100.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.716.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170347. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516398 |
| Giá từng phần lô | 63,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.100.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.716.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170348. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516399 |
| Giá từng phần lô | 63,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.100.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.716.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170345. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516400 |
| Giá từng phần lô | 63,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.100.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.716.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170349. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516401 |
| Giá từng phần lô | 63,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.100.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.716.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170350. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516402 |
| Giá từng phần lô | 63,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.100.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.716.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170351. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516403 |
| Giá từng phần lô | 63,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.100.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.716.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 180461. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018 |
|
| Mã phần lô | PP2500516404 |
| Giá từng phần lô | 55,998,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.775.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.999.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 180460. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018 |
|
| Mã phần lô | PP2500516405 |
| Giá từng phần lô | 61,332,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.184.027 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.666.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 180462. Máy gây mê giúp thởModel: Carestation 620Hãng sản xuất: GE HealthcareNăm đưa vào sử dụng: 2018 |
|
| Mã phần lô | PP2500516406 |
| Giá từng phần lô | 63,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.100.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.716.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 153796. Máy gây mê Model: Fabius plusHãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2010 |
|
| Mã phần lô | PP2500516407 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.277.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 153797. Máy gây mê Model: Fabius plusHãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2010 |
|
| Mã phần lô | PP2500516408 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.277.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 210599. Máy thởModel: Savina 300Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021 |
|
| Mã phần lô | PP2500516409 |
| Giá từng phần lô | 15,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.158.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 210600. Máy thởModel: Savina 300Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021 |
|
| Mã phần lô | PP2500516410 |
| Giá từng phần lô | 15,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.158.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 210590. Máy thởModel: Babylog VN600Hãng sản xuất: DraegerNăm đưa vào sử dụng: 2021 |
|
| Mã phần lô | PP2500516411 |
| Giá từng phần lô | 38,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 190228. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian +nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 |
|
| Mã phần lô | PP2500516412 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 190229. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 |
|
| Mã phần lô | PP2500516413 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 190230. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 |
|
| Mã phần lô | PP2500516414 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 190231. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 |
|
| Mã phần lô | PP2500516415 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 190232. Máy giúp thở sơ sinhModel: fabian + nCPAP evolutionHãng sản xuất: Acutronic Medical System AGNăm đưa vào sử dụng: 2019 |
|
| Mã phần lô | PP2500516416 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 230136. Máy giúp thởsơ sinh cao tầnModel: Servo-nHãng sản xuất: MaquetNăm đưa vào sử dụng: 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500516417 |
| Giá từng phần lô | 80,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 230137. Máy giúp thởsơ sinh cao tầnModel: Servo-nHãng sản xuất: MaquetNăm đưa vào sử dụng: 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500516418 |
| Giá từng phần lô | 69,027,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.870.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.513.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mã tài sản: 170794. Hệ thống phân phối và theo dõi khí NOModel: NOxBOXiHãng sản xuất: NOXBOX.LtdNăm đưa vào sử dụng: 2017 |
|
| Mã phần lô | PP2500516419 |
| Giá từng phần lô | 208,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụ kiện Thiết bị Y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.139.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 03 ngày đến 45 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi