Gói thầu: Mua sắm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200035145-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NGUYẼN TRI PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Mua sắm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200018242 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Nguyễn Tri Phương - 468 Nguyễn Trãi, phường 8, quận 5 |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 83,628,118,046 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 836.281.184 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Chloramphenicol 30µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Clindamycin 2µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime 30µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoxitin 30µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Colistin 10µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 6 | ELISA phát hiện IgG Gnathostoma | 22,200,000 | 0 | 0 | |
| 7 | ELISA phát hiện IgG Paragonimus | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 8 | ELISA phát hiện IgG Clonorchis | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Đầu nối cổ chai | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Chai cấy máu hiếu khí | 577,500,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Chai cấy máu kị khí | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Dung dịch pha huyền phù vi khuẩn làm định danh/ kháng sinh đồ | 106,250,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Canh thang làm kháng sinh đồ vi khuẩn | 25,802,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C | 458,766,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Tube đo tốc độ lắng máu | 97,020,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Que thử sinh hóa nước tiểu 9 thông số | 990,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Hóa chất chuẩn tỷ trọng dùng cho máy UC | 9,970,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Hóa chất rửa máy UF, UC và UD | 35,256,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Test nhanh Determine HIV 1/2 | 11,812,500 | 0 | 0 | |
| 20 | Test nhanh SXH (Dengue IgG/IgM) | 208,572,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1 Ag) | 374,774,400 | 0 | 0 | |
| 22 | Test nhanh SD Bioline HIV 1/2 3.0 | 5,700,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefaclor | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoperazone/ Sulbactam 75/10µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime 30µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefuroxime 30µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone 30µg | 6,552,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Canh thang làm kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Canh thang làm kháng nấm đồ | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Khay định danh vi khuẩn Gram dương trên máy định danh tự động | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Anti A | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Anti B | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Anti AB | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Anti D | 42,900,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Test nhanh thử ma túy/ nước tiểu 4.1 (gồm Morphine MOP, THC/Marijuana (cần sa), Metamphetamine MET, Amphetamine AMP) | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Control đông máu level 2 | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Control đông máu level 3 | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Control Blood gas level 2 | 107,991,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime 30µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline 30µg | 9,828,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Erythromycin 15µg | 6,552,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Fosfomycin | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ertapeneme 10µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Khay định danh vi khuẩn Gram âm trên máy định danh tự động | 244,800,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm trên máy kháng sinh đồ tự động | 513,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Control Tổng phân tích nước tiểu level 2 | 10,140,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Control Sinh hoá nước tiểu level 3 | 2,362,500 | 0 | 0 | |
| 48 | Control Sinh hoá máu level 2 | 39,847,500 | 0 | 0 | |
| 49 | Control Sinh hoá máu level 3 | 39,847,500 | 0 | 0 | |
| 50 | Control Sàng lọc trước sinh level 2 | 35,533,316 | 0 | 0 | |
| 51 | Control Sàng lọc trước sinh level 3 | 35,533,316 | 0 | 0 | |
| 52 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Nitrofurantoine 300µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Gentamycin 10µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Imipeneme 10µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Linezolid 30µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Levofloxacin 5µg | 6,552,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương trên máy kháng sinh đồ tự động | 198,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus và Streptococcus trên máy kháng sinh đồ | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Thẻ định danh cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophillus, Moraxella bằng phương pháp thủ công | 27,600,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Control Protein đặc hiệu trong máu level 3 | 26,953,316 | 0 | 0 | |
| 61 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Huyết học | 14,959,992 | 0 | 0 | |
| 62 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sinh hóa | 14,559,996 | 0 | 0 | |
| 63 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch | 31,047,495 | 0 | 0 | |
| 64 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch | 18,756,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem 10µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Netilmycin 30µg | 9,828,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Norfloxacin 10µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ofloxacin 5µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Oxacillin 1µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Khay kháng sinh đồ cho vi nấm trên máy kháng sinh đồ | 104,400,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Dung dịch chuẩn bị huyền phù vi khuẩn 1ml | 10,005,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Thuốc thử phản ứng Indole | 40,066,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Thuốc thử Nitrate A | 36,064,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Thuốc thử Nitrate B | 40,066,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Thuốc thử Oxidase | 27,872,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Hóa chất nội kiểm huyết học 3 level | 152,061,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Chất ly giải hồng cầu để định lượng hemoglobin, đếm NRBC, đếm và đo kích thước bạch cầu | 382,016,250 | 0 | 0 | |
| 78 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Đông máu | 13,309,992 | 0 | 0 | |
| 79 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu | 14,695,992 | 0 | 0 | |
| 80 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Hemoglobi gắn kết (HbA1C) | 13,309,992 | 0 | 0 | |
| 81 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu (Tổng phân tích nước tiểu) | 16,729,998 | 0 | 0 | |
| 82 | Ammonia Ethanol Control Level 1 (NH3/EtOH Control 1) | 22,940,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Polymyxin B 300u | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Penicillin 10UI | 6,552,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Piperacillin/tazobactam 100/10µg | 6,552,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Rifampicin 30µg | 6,552,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tobramycin 10µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Dung dich ly giải thẩm thấu hồng cầu và đếm các thành phần bạch cầu | 266,748,300 | 0 | 0 | |
| 89 | Dung dịch pha loãng mẫu | 603,461,250 | 0 | 0 | |
| 90 | Dung dịch rửa máy | 497,750,400 | 0 | 0 | |
| 91 | Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số máy | 661,500 | 0 | 0 | |
| 92 | Dung dịch pha loãng | 880,095,840 | 0 | 0 | |
| 93 | Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố | 265,824,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tốc độ máu lắng | 21,087,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu | 15,999,996 | 0 | 0 | |
| 96 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sinh hóa niệu | 45,999,984 | 0 | 0 | |
| 97 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol) | 13,310,004 | 0 | 0 | |
| 98 | Thẻ định nhóm máu hệ ABO tại giường | 216,840,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ticarcillin/clavulanic acid 75/10µg | 6,552,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tetracycline 30µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Teicoplanin 30µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Vancomycin 30µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime/clavulanic acid 30/10µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Hóa chất ly giải tế bào | 777,857,600 | 0 | 0 | |
| 105 | Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 2,397,593,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Hóa chất nhuộm tế bào để xác định số lượng bạch cầu, hồng cầu nhân và bạch cầu ái kiềm | 173,321,400 | 0 | 0 | |
| 107 | Hóa chất nhuộm tế bào để xác định các thành phần bạch cầu trong máu | 1,385,860,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Hóa chất rửa máy | 163,130,400 | 0 | 0 | |
| 109 | Test nhanh khuẩn Helicobacter Pylori (dùng trong nội soi) | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo | 570,000,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Bộ xét nghiệm Realtime PCR HP | 10,400,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Bộ xét nghiệm Realtime PCR HPV định type | 10,400,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Bộ xét nghiệm Realtime PCR HPV định tính | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Bộ xét nghiệm Realtime PCR N.gono | 10,400,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime/clavulanic acid 30/10µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Novobiocin 5µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Amoxicillin (E-test) | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Clarithromycin (E-test) | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Levofloxacin (E-test) | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Hóa chất nội kiểm máy mức 1 | 217,350,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Hóa chất nội kiểm máy mức 2 | 217,350,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Hóa chất nội kiểm máy mức 3 | 217,350,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Bộ hóa chất nội kiểm ở chế độ chạy dịch cơ thể (2 mức) | 22,713,200 | 0 | 0 | |
| 124 | Dung dịch phân tích hồng cầu lưới bằng nguyên lý đếm tế bào dòng chảy sử dụng laser bán dẫn | 13,759,200 | 0 | 0 | |
| 125 | Dung dịch nhuộm tế bào hồng cầu lưới | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Bộ xét nghiệm Realtime PCR CMV | 10,400,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Bộ xét nghiệm Realtime PCR EBV | 10,400,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Bộ xét nghiệm Realtime PCR HSV | 20,800,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Bộ xét nghiệm Realtime PCR MTB | 572,000,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Bộ xét nghiệm xử lý mẫu lao | 26,880,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Metronidazde (E-test) | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Tetracycline (E-test) | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Colistin (E-test) | 327,600,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Vancomycin (E-test) | 491,400,000 | 0 | 0 | |
| 135 | NALC 10 mẫu | 7,540,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 192,570,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 90,453,300 | 0 | 0 | |
| 138 | Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 62,445,600 | 0 | 0 | |
| 139 | Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 646,879,800 | 0 | 0 | |
| 140 | Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 145,152,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Bộ tách chiết DNA/RNA có bộ nhựa máy BIOER (32 MẪU) | 388,080,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Bộ tách chiết DNA/RNA có nhựa máy Bioer(32 mẫu) | 4,368,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Bộ tách chiết DNA/RNA có bộ nhựa máy King Fisher (96 mẫu) | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Xét nghiệm định lượng virus viêm gan B tự động, xét nghiệm nhanh mẫu khẩn (dưới 115 phút) | 3,459,456,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Xét nghiệm định lượng virus viêm gan C tự động, xét nghiệm nhanh mẫu khẩn (dưới 115 phút) | 1,900,584,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Pipet pasteur (nhựa vô trùng) | 33,248,000 | 0 | 0 | |
| 147 | KIA (Kliggler Iron Agar) | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 148 | ĐKS Độ đục chuẩn 0.5 Mc F | 126,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Đĩa giấy Bacitracin | 1,976,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Đĩa giấy Optochin | 1,976,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Đĩa giấy Oxidase | 760,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 105,609,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 7,098,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 439,409,250 | 0 | 0 | |
| 155 | Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 3,505,950 | 0 | 0 | |
| 156 | Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 9,933,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Ống môi trường vận chuyển virus VTM (mẫu gộp) | 76,440,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Ống môi trường vận chuyển virus VTM (mẫu đơn) | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Đầu tip vô trùng 10 - 20µl | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Đầu tip vô trùng 100 - 200µl | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Đầu tip vô trùng 1000µl | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Ông tube (pipet) đo tốc độ lắng máu dùng trong xét nghiệm ESR bằng phương pháp thủ công (dùng nội kiểm xét nghiệm máu lắng) | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Ống nghiệm có chứa chất kháng đông EDTA nắp mềm | 158,600,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Ống nghiệm CHIMIE | 12,150,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Ống nghiệm có chứa chất kháng đông CYTRATE | 41,400,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Huyết tương thỏ đông khô | 40,950,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Bộ định danh trực khuẩn Gram âm | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Bộ định danh Neisseria | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Môi trường phát hiện Urease nhanh | 6,050,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Đĩa giấy Nitrocefin | 12,584,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Môi trường chuyên chở vi khuẩn kỵ khí | 1,900,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Bộ thuốc nhuộm Gram | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 12,276,600 | 0 | 0 | |
| 174 | Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 11,718,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | 39,645,900 | 0 | 0 | |
| 176 | Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 7,255,500 | 0 | 0 | |
| 177 | Hóa chất căn chỉnh buồng đo dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 3,572,100 | 0 | 0 | |
| 178 | Ống nghiệm có chứa chất kháng đông HEPARIN | 109,800,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Ống nghiệm Serumplast | 28,900,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Hóa chất chuẩn Anti-CCP | 5,021,712 | 0 | 0 | |
| 181 | Hóa chất rửa kim có tính kiềm | 141,865,631 | 0 | 0 | |
| 182 | Thuốc nhuộm Nigrosin | 2,040,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Alcohol acid 100mL | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen | 23,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Vòng cấy kim các loại (thường cứng) | 936,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Vòng cấy kim các loại (định lượng) | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Vòng cấy kim các loại (thường mềm) | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Cối chày biopure 1.7ml vô trùng | 1,080,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 13,516,650 | 0 | 0 | |
| 190 | Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu | 7,095,900 | 0 | 0 | |
| 191 | Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 12,765,900 | 0 | 0 | |
| 192 | Hóa chất rửa kim có tính acid | 19,861,932 | 0 | 0 | |
| 193 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT | 527,285,200 | 0 | 0 | |
| 194 | Tube 5ml vô trùng | 7,950,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Tube 15ml vô trùng | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Tube 50ml vô trùng | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Que cấy nhựa vô trùng | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Lọ lấy mẫu phân có F2M | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Lọ lấy mẫu nắp vàng | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Lọ lấy mẫu vô trùng | 37,000,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Hóa chât dùng cho xét nghiệm APTT | 530,302,240 | 0 | 0 | |
| 202 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT Calcium Chloride | 49,490,208 | 0 | 0 | |
| 203 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fibrinogen | 314,173,860 | 0 | 0 | |
| 204 | Dung dịch đệm pha loãng chạy cho Fibrinogen | 24,960,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Cóng phản ứng | 542,784,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Môi trường Pyruvate broth | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Tăm bông mãnh vô trùng | 2,860,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | 90,750,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Tube 1.5ml vô trùng | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Đầu tip có lọc 0,5-10uL vô trùng | 728,000,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer | 1,955,968,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm D-Dimer | 151,482,500 | 0 | 0 | |
| 213 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm heparine trên máy tự động | 12,463,717 | 0 | 0 | |
| 214 | Chất nội kiểm xét nghiệm heparine không phân đoạn | 9,881,463 | 0 | 0 | |
| 215 | Thạch Bile Esculin | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Thuốc thử H2O2 | 1,980,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/Clavulanic acid 20/10µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amikacin 30µg | 9,828,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin 10µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam 10/10µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Đầu tip có lọc 100uL vô trùng | 20,800,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Đầu tip có lọc 200uL vô trùng | 12,480,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Đầu tip có lọc 1000uL vô trùng | 728,000,000 | 0 | 0 | |
| 224 | ELISA phát hiện IgG Toxocara canis | 292,500,000 | 0 | 0 | |
| 225 | ELISA phát hiện IgG Cysticercus | 81,000,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Chất nội kiểm xét nghiệm heparine trọng lượng phân tử thấp | 15,213,520 | 0 | 0 | |
| 227 | Hóa chất xét nghiệm heparine trên máy tự động | 290,660,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Dung dịch pha loãng hồng cầu | 333,715,200 | 0 | 0 | |
| 229 | Hồng cầu mẫu A1/B | 171,990,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C | 509,884,200 | 0 | 0 | |
| 231 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin 10µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Azithromycin 15µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Sufamethoxazol/Trimethoprim 23,75/1,25µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Clarithromicine 15µg | 3,276,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin 5µg | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 236 | ELISA phát hiện IgG Strongyloides | 184,500,000 | 0 | 0 | |
| 237 | ELISA phát hiện IgG Amibe | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 238 | ELISA phát hiện IgG Eschinococcus | 85,500,000 | 0 | 0 | |
| 239 | ELISA phát hiện IgG Fasciola | 85,500,000 | 0 | 0 | |
| 240 | ELISA phát hiện IgG Toxoplasma gondii | 89,300,000 | 0 | 0 | |
| 241 | ELISA phát hiện IgM Toxoplasma gondii | 89,300,000 | 0 | 0 | |
| 242 | ELISA phát hiện IgG Ascaris | 85,500,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 2,990,478,750 | 0 | 0 | |
| 244 | Dung dịch rửa máy A | 214,305,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Dung dịch rửa máy B | 214,305,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu | 500,409,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Dung dịch chuẩn Bicarbonate | 10,731,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Dung dịch chuẩn điện giải niệu mức thấp/ cao | 18,994,500 | 0 | 0 | |
| 249 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 165,745,125 | 0 | 0 | |
| 250 | Hóa chất định lượng TSH | 1,169,376,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Hóa chất chuẩn TSH | 12,554,400 | 0 | 0 | |
| 252 | Hóa chất định lượng FT4 | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Hóa chất chuẩn FT4 | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Hóa chất định lượng FT3 | 39,900,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Hóa chất chuẩn FT3 | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Hóa chất nội kiểm tuyến giáp (TSH, FT4, FT3) | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Hóa chất định tính kháng thể và kháng nguyên-HIV | 58,012,500 | 0 | 0 | |
| 258 | Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab | 26,775,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Chất nền hóa phát quang CDP-Star | 352,800,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) | 51,240,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Dung dịch rửa đường ống | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Dung dịch rửa kim hút | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Cóng phản ứng và đo mẫu | 91,148,400 | 0 | 0 | |
| 266 | Dung dịch kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống máy | 527,450 | 0 | 0 | |
| 267 | Dung dịch rửa máy kiềm | 9,490,950 | 0 | 0 | |
| 268 | Môi trường chuyên chở Stuart Amies | 2,080,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Hóa chất định lượng α - AMYLASE | 140,212,800 | 0 | 0 | |
| 270 | Dung dịch rửa máy Acid | 16,947,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Chromagar 90mm | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Chromagar Candida 90mm | 41,800,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm) | 17,600,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm) | 17,600,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Thạch Mac Conkey (MC 90mm) | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Thạch Sabouraud Dextrose (SAB- 90mm) | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Thạch Salmonella Shigella (SS 90mm) | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Thạch Mueller Hinton (MHA 120mm) | 148,000,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Thạch Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) | 32,400,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Thạch Mueller Hinton Chocolate (MHCA 90mm) | 26,600,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Môi trường giữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Nước muối 0.85% vô trùng | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Cốc chứa mẫu dùng trong XN NT-proBNP | 79,845,600 | 0 | 0 | |
| 285 | Cơ chất phát quang | 1,002,657,600 | 0 | 0 | |
| 286 | Cốc đựng mẫu loại 0.5mL | 5,989,200 | 0 | 0 | |
| 287 | Cốc đựng mẫu loại 2mL | 9,752,400 | 0 | 0 | |
| 288 | Hóa chất định lượng PAPP-A | 198,506,700 | 0 | 0 | |
| 289 | Hóa chất chuẩn PAPP-A | 37,267,650 | 0 | 0 | |
| 290 | Hóa chất định lượng AFP | 376,674,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Hóa chất chuẩn AFP | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 292 | Hóa chất định lượng Troponin I hs | 163,800,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Hóa chất chuẩn Troponin I hs | 6,961,500 | 0 | 0 | |
| 294 | Hóa chất nội kiểm PTH | 4,440,480 | 0 | 0 | |
| 295 | Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDE | 118,975,680 | 0 | 0 | |
| 296 | Hóa chất định lượng Albumin | 28,624,860 | 0 | 0 | |
| 297 | Hóa chất định lượng ALT/SGPT | 85,165,920 | 0 | 0 | |
| 298 | Hóa chất định lượng AST/SGOT | 214,578,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Hóa chất định lượng BILIRUBIN TRỰC TIẾP | 46,305,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Môi trường BHI broth | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 23,249,100 | 0 | 0 | |
| 302 | Chai cấy máu hai pha | 389,500,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Môi trường cấy máu kỵ khí | 19,610,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Dung dịch rửa kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm hóa phát quang | 85,423,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Hóa chất chuẩn Anti-HCV | 7,532,520 | 0 | 0 | |
| 306 | Hóa chất nội kiểm Anti-HCV | 13,067,520 | 0 | 0 | |
| 307 | Hóa chất Anti-HCV | 584,160,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Hóa chất chuẩn thường quy | 7,993,800 | 0 | 0 | |
| 309 | Hóa chất định lượng C3 | 22,587,545 | 0 | 0 | |
| 310 | Hóa chất định lượng C4 | 21,761,775 | 0 | 0 | |
| 311 | Hóa chất đa chuẩn Protein đặc biệt | 10,889,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Hóa chất định lượng Prealbumin | 55,059,840 | 0 | 0 | |
| 313 | Hóa chất chuẩn Prealbumin | 6,533,400 | 0 | 0 | |
| 314 | Water bath additive | 68,380,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Detergent B | 306,176,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Dung dịch rửa Acid | 142,480,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Giếng phản ứng và đo mẫu | 70,440,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Đầu côn dùng một lần | 62,710,200 | 0 | 0 | |
| 319 | Thạch máu (BA 90mm) | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Thạch máu kỵ khí (BAYK 90mm) | 6,750,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Hóa chất định lượng BILIRUBIN TOÀN PHẦN | 40,168,800 | 0 | 0 | |
| 322 | Hóa chất định lượng CHOLESTEROL | 56,354,130 | 0 | 0 | |
| 323 | Hóa chất định lượng GLUCOSE | 54,180,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Hóa chất định lượng CREATININE | 35,100,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Hóa chất định lượng CK | 16,863,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Hóa chất định lượng TOTAL βhCG / Free βhCG | 79,739,100 | 0 | 0 | |
| 327 | Hóa chất chuẩn TOTAL βhCG / Free βhCG | 9,490,950 | 0 | 0 | |
| 328 | Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm) | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Thạch nâu có VCN (CAVCN 90mm) | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Thạch nâu (CAXV 90mm) | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 63,144,900 | 0 | 0 | |
| 332 | Điện cực pH dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 17,315,640 | 0 | 0 | |
| 333 | Điện cực pO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 17,315,640 | 0 | 0 | |
| 334 | Điện cực pCO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 23,087,160 | 0 | 0 | |
| 335 | Vỏ điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 28,859,760 | 0 | 0 | |
| 336 | Lõi điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 5,773,680 | 0 | 0 | |
| 337 | Bình khí Cal/Slope | 182,000,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Hóa chất chuẩn Vancomycin | 8,845,200 | 0 | 0 | |
| 339 | Hóa chất định lượng TOTAL βhCG | 53,159,400 | 0 | 0 | |
| 340 | Hóa chất chuẩn TOTAL βhCG | 6,327,300 | 0 | 0 | |
| 341 | Hóa chất định lượng UNCONJUGATED ESTRIOL | 45,574,200 | 0 | 0 | |
| 342 | Hóa chất định lượng Vancomycin | 207,576,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Hóa chất HIV Ag+Ab | 601,554,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Hóa chất chuẩn HIV Ag+Ab | 17,575,880 | 0 | 0 | |
| 345 | Hóa chất nội kiểm HIV Ag+Ab | 50,092,160 | 0 | 0 | |
| 346 | Hóa chất chuẩn Syphilis TP | 5,119,200 | 0 | 0 | |
| 347 | Hóa chất nội kiểm Syphilis TP | 6,660,480 | 0 | 0 | |
| 348 | Hóa chất Syphilis TP | 35,982,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Hóa chất chuẩn HBsAg | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 350 | Hóa chất nội kiểm HBsAg | 13,067,520 | 0 | 0 | |
| 351 | Hóa chất HBsAg | 213,408,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Hóa chất chuẩn CA 15-3 | 19,939,500 | 0 | 0 | |
| 353 | Hóa chất định lượng CA 15-3 | 111,573,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Hóa chất chuẩn CA 125 | 15,192,450 | 0 | 0 | |
| 355 | Hóa chất định lượng CA 125 | 110,628,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Hóa chất chuẩn CA 19-9XR | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 357 | Hóa chất định lượng CA19-9 | 251,039,250 | 0 | 0 | |
| 358 | Hóa chất định lượng CYFRA 21-1 | 123,903,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1 | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 360 | Hóa chất nội kiểm Cyfra 21-1 | 8,712,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Hóa chất chuẩn Troponin-I siêu nhạy | 15,065,280 | 0 | 0 | |
| 362 | Hóa chất định lượng Troponin-I siêu nhạy | 2,056,080,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Hóa chất chuẩn UNCONJUGATED ESTRIOL | 26,201,700 | 0 | 0 | |
| 364 | Hóa chất nội kiểm Troponin I hs | 23,906,400 | 0 | 0 | |
| 365 | Hóa chất chuẩn 25-OH Vitamin D | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 366 | Hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D | 435,574,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Hóa chất nội kiểm miễn dịch | 43,686,600 | 0 | 0 | |
| 368 | Hóa chất chuẩn Rubella IgG | 10,043,520 | 0 | 0 | |
| 369 | Hóa chất nội kiểm Rubella IgG | 15,246,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Hóa chất định lượng Rubella IgG | 146,172,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Hóa chất chuẩn Rubella IgM | 30,978,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Hóa chất nội kiểm Rubella IgM | 30,130,080 | 0 | 0 | |
| 373 | Hóa chất định lượng Rubella IgM | 52,268,160 | 0 | 0 | |
| 374 | Hóa chất chuẩn HAVAb-IgM | 7,678,800 | 0 | 0 | |
| 375 | Hóa chất nội kiểm HAVAb-IgM | 6,660,480 | 0 | 0 | |
| 376 | Hóa chất định lượng HAVAb-IgM | 79,275,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Hóa chất chuẩn HAVAb-IgG | 2,510,840 | 0 | 0 | |
| 378 | Hóa chất nội kiểm HAVAb-IgG | 2,177,920 | 0 | 0 | |
| 379 | Hóa chất định lượng HAVAb-IgG | 18,038,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Hóa chất chuẩn HbeAg | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 381 | Hóa chất nội kiểm HBeAg | 8,711,680 | 0 | 0 | |
| 382 | Hóa chất HBeAg | 141,312,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 384 | Hóa chất chuẩn CA19-9 | 31,143,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Hóa chất nội kiểm Anti-HBc IgM | 6,533,760 | 0 | 0 | |
| 386 | Hóa chất Anti-HBc IgM | 64,695,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Hóa chất chuẩn Anti-HBc II | 2,510,840 | 0 | 0 | |
| 388 | Hóa chất nội kiểm Anti-HBc II | 2,177,920 | 0 | 0 | |
| 389 | Hóa chất Anti-HBc II | 18,038,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Hóa chất chuẩn Anti-HBe | 5,021,680 | 0 | 0 | |
| 391 | Hóa chất nội kiểm Anti-HBe | 6,533,760 | 0 | 0 | |
| 392 | Hóa chất Anti-HBe | 73,728,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Hóa chất chuẩn HCV core Antigen | 7,223,760 | 0 | 0 | |
| 394 | Hóa chất nội kiểm HCV core Antigen | 6,265,440 | 0 | 0 | |
| 395 | Hóa chất định lượng HCV core Antigen | 1,117,464,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Dung dịch rửa máy miễn dịch | 374,400,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Dung dịch phản ứng Trigger | 83,655,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Dung dịch phản ứng Pre-Trigger | 164,970,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Hóa chất chuẩn Procalcitonin | 17,690,400 | 0 | 0 | |
| 400 | Hóa chất nội kiểm Procalcitonin | 11,793,600 | 0 | 0 | |
| 401 | Hóa chất định lượng Procalcitonin | 2,269,080,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Hóa chất chuẩn Anti-HBs | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 403 | Hóa chất nội kiểm Anti-HBs | 15,246,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Hóa chất định lượng Anti-HBs | 118,976,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Hóa chất định lượng UREA | 50,580,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Hóa chất định lượng CALCIUM TOÀN PHẦN | 39,057,900 | 0 | 0 | |
| 407 | Hóa chất định lượng ACID URIC | 17,238,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Hóa chất định lượng PROTEIN TOÀN PHẦN | 10,952,550 | 0 | 0 | |
| 409 | Hóa chất định lượng CEA | 166,556,000 | 0 | 0 | |
| 410 | Hóa chất chuẩn CEA | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 411 | Hóa chất định lượng Total PSA | 337,328,000 | 0 | 0 | |
| 412 | Hóa chất chuẩn Total PSA | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 413 | Hóa chất chuẩn Free T3 | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 414 | Hóa chất định lượng Free T3 | 256,414,000 | 0 | 0 | |
| 415 | Hóa chất chuẩn Total T3 | 2,480,195 | 0 | 0 | |
| 416 | Hóa chất định lượng Total T3 | 9,556,534 | 0 | 0 | |
| 417 | Hóa chất chuẩn Free T4 | 10,043,520 | 0 | 0 | |
| 418 | Hóa chất định lượng Free T4 | 1,025,656,000 | 0 | 0 | |
| 419 | Hóa chất chuẩn Total T4 | 2,480,194 | 0 | 0 | |
| 420 | Hóa chất định lượng Total T4 | 9,556,532 | 0 | 0 | |
| 421 | Hóa chất chuẩn Total β-hCG | 10,043,520 | 0 | 0 | |
| 422 | Hóa chất định lượng Total β-hCG | 243,428,000 | 0 | 0 | |
| 423 | Hóa chất chuẩn Cortisol | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 424 | Hóa chất định lượng Cortisol | 946,995,000 | 0 | 0 | |
| 425 | Hóa chất nội kiểm Anti-CCP | 6,533,520 | 0 | 0 | |
| 426 | Hóa chất định lượng Anti-CCP | 113,385,000 | 0 | 0 | |
| 427 | Hóa chất chuẩn PTH | 12,915,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Hóa chất định lượng FE | 12,393,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Hóa chất định lượng UIBC | 37,962,228 | 0 | 0 | |
| 430 | Hóa chất định lượng MAGNESIUM | 57,084,300 | 0 | 0 | |
| 431 | Hóa chất định lượng PHOSPHOR | 19,969,950 | 0 | 0 | |
| 432 | Hóa chất định lượng CK-MB | 663,062,400 | 0 | 0 | |
| 433 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 57,279,600 | 0 | 0 | |
| 434 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 57,279,600 | 0 | 0 | |
| 435 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 57,279,600 | 0 | 0 | |
| 436 | Hóa chất định lượng PTH | 96,856,200 | 0 | 0 | |
| 437 | Hóa chất PTH | 78,360,000 | 0 | 0 | |
| 438 | Hóa chất định lượng HDL-CHOLESTEROL | 893,791,500 | 0 | 0 | |
| 439 | Hóa chất định lượng AST/ SGOT | 85,165,920 | 0 | 0 | |
| 440 | Hóa chất chuẩn HDL/LDL | 20,540,640 | 0 | 0 | |
| 441 | Hóa chất định lượng Protein niệu/ DNT | 31,327,010 | 0 | 0 | |
| 442 | Hóa chất chuẩn Protein niệu/ DNT | 10,044,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Chất chuẩn ICT | 5,128,000 | 0 | 0 | |
| 444 | Dung dịch tham chiếu ICT | 16,320,000 | 0 | 0 | |
| 445 | Dung dịch rửa ICT | 9,298,800 | 0 | 0 | |
| 446 | Dung dịch pha loãng ICT | 12,506,400 | 0 | 0 | |
| 447 | Hóa chất định lượng Lipase | 160,669,152 | 0 | 0 | |
| 448 | Hóa chất chuẩn Lipase | 12,400,970 | 0 | 0 | |
| 449 | Hóa chất định lượng ASO | 31,838,240 | 0 | 0 | |
| 450 | Hóa chất chuẩn ASO | 4,442,640 | 0 | 0 | |
| 451 | Hóa chất định lượng CRP | 805,418,250 | 0 | 0 | |
| 452 | Dung dịch rửa máy sinh hóa | 284,438,700 | 0 | 0 | |
| 453 | Bộ hóa chất định lượng HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 2,015,571,600 | 0 | 0 | |
| 454 | Hóa chất nội kiểm HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 158,760,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Hóa chất chuẩn HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 165,375,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Môi trường chuyên chở Cary Blair | 2,080,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Môi trường chuyên chở HP | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 458 | Cốc đựng mẫu loại 3 ml | 81,954,600 | 0 | 0 | |
| 459 | Hóa chất định lượng GGT | 20,357,400 | 0 | 0 | |
| 460 | Hóa chất định lượng LDH | 15,268,050 | 0 | 0 | |
| 461 | Hóa chất định lượng RF | 40,133,600 | 0 | 0 | |
| 462 | Hóa chất chuẩn RF | 5,644,800 | 0 | 0 | |
| 463 | Hóa chất định lượng Amoniac (NH3) (Kèm Calib trong hộp hóa chất) | 92,466,360 | 0 | 0 | |
| 464 | Hóa chất định lượng Ethanol | 100,404,000 | 0 | 0 | |
| 465 | Hóa chất chuẩn Ethanol | 14,447,400 | 0 | 0 | |
| 466 | Hóa chất chuẩn Ethanol negati | 14,447,400 | 0 | 0 | |
| 467 | Hóa chất định lượng Acetaminophen | 33,712,800 | 0 | 0 | |
| 468 | Hóa chất định lượng Alkaline Phosphatase | 9,840,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Hóa chất định lượng Cholinesterase | 11,536,800 | 0 | 0 | |
| 470 | Hóa chât nội kiểm Fe, UIBC mức 1 | 2,088,600 | 0 | 0 | |
| 471 | Hóa chât nội kiểm Fe, UIBC mức 2 | 2,088,600 | 0 | 0 | |
| 472 | Hóa chất định lượng Protein | 4,744,820 | 0 | 0 | |
| 473 | Dung dịch rửa Alkaline | 109,600,000 | 0 | 0 | |
| 474 | Detergent A | 131,600,000 | 0 | 0 | |
| 475 | Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy | 675,000,000 | 0 | 0 | |
| 476 | Hóa chất rửa sử dụng cho máy | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Hóa chất định lượng NT-proBNP | 2,819,664,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Hóa chất chuẩn NT-proBNP | 15,612,000 | 0 | 0 | |
| 479 | Hóa chất nội kiểm NT-proBNP | 21,880,000 | 0 | 0 | |
| 480 | Hóa chất nội kiểm UIBC mức 1 | 2,415,000 | 0 | 0 | |
| 481 | Hóa chất nội kiểm UIBC mức 2 | 2,478,000 | 0 | 0 | |
| 482 | Hóa chất định lượng LACTATE | 301,681,800 | 0 | 0 | |
| 483 | Hóa chất định lượng FERRITIN | 1,145,453,400 | 0 | 0 | |
| 484 | Hóa chất định lượng albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 137,618,250 | 0 | 0 | |
| 485 | Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 45,142,650 | 0 | 0 | |
| 486 | Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B | 433,332,900 | 0 | 0 | |
| 487 | Hóa chất định lượng kháng thể anti-HBs | 411,080,800 | 0 | 0 | |
| 488 | Hóa chất định tính kháng thể anti-HCV | 1,235,663,100 | 0 | 0 | |
| 489 | Hóa chất định tính kháng thể Syphilis TP | 279,720,000 | 0 | 0 | |
| 490 | Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP Syphilis | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 491 | Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | 19,600,000 | 0 | 0 | |
| 492 | Hóa chất chạy mẫu có Lactate | 1,980,000,000 | 0 | 0 | |
| 493 | Dung dịch kiểm chuẩn tự động | 524,000,000 | 0 | 0 | |
| 494 | Hóa chất rửa thải toàn bộ | 385,000,000 | 0 | 0 | |
| 495 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate | 6,942,600 | 0 | 0 | |
| 496 | Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate | 2,060,100 | 0 | 0 | |
| 497 | Chất chuẩn các xét nghiệm thường quy | 36,172,500 | 0 | 0 | |
| 498 | Chất chuẩn HDL - Cholesterol | 39,094,650 | 0 | 0 | |
| 499 | Chất chuẩn CK-MB | 8,040,900 | 0 | 0 | |
| 500 | Chất đa chuẩn xét nghiệm Protein | 92,330,700 | 0 | 0 | |
| 501 | Hóa chất nội kiểm CK-MB mức 2 | 11,193,000 | 0 | 0 | |
| 502 | Chất chuẩn cho xét nghiệm HCVAb | 9,800,000 | 0 | 0 | |
| 503 | Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs | 40,320,000 | 0 | 0 | |
| 504 | Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-Hbe, HBcAb | 53,760,000 | 0 | 0 | |
| 505 | Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb | 27,300,000 | 0 | 0 | |
| 506 | Dung dịch rửa hệ thống điện giải | 16,216,200 | 0 | 0 | |
| 507 | Chất chuẩn điện giải mức cao | 10,577,700 | 0 | 0 | |
| 508 | Chất chuẩn điện giải mức thấp | 12,710,256 | 0 | 0 | |
| 509 | Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải | 23,521,050 | 0 | 0 | |
| 510 | Dung dịch chạy mẫu điện giải | 234,579,532 | 0 | 0 | |
| 511 | Dung dịch chuẩn điện giải mức giữa | 318,443,036 | 0 | 0 | |
| 512 | Thuốc thử Bicarbonate | 147,102,900 | 0 | 0 |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Chloramphenicol 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Clindamycin 2µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoxitin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Colistin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgG Gnathostoma |
|
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgG Paragonimus |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgG Clonorchis |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu nối cổ chai |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu kị khí |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha huyền phù vi khuẩn làm định danh/ kháng sinh đồ |
|
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh thang làm kháng sinh đồ vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 25,802,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C |
|
| Giá từng phần lô | 458,766,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube đo tốc độ lắng máu |
|
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử sinh hóa nước tiểu 9 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn tỷ trọng dùng cho máy UC |
|
| Giá từng phần lô | 9,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa máy UF, UC và UD |
|
| Giá từng phần lô | 35,256,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh Determine HIV 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh SXH (Dengue IgG/IgM) |
|
| Giá từng phần lô | 208,572,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1 Ag) |
|
| Giá từng phần lô | 374,774,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh SD Bioline HIV 1/2 3.0 |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoperazone/ Sulbactam 75/10µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefuroxime 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh thang làm kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh thang làm kháng nấm đồ |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay định danh vi khuẩn Gram dương trên máy định danh tự động |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti AB |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti D |
|
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh thử ma túy/ nước tiểu 4.1 (gồm Morphine MOP, THC/Marijuana (cần sa), Metamphetamine MET, Amphetamine AMP) |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control đông máu level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control đông máu level 3 |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control Blood gas level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 107,991,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Erythromycin 15µg |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Fosfomycin |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ertapeneme 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay định danh vi khuẩn Gram âm trên máy định danh tự động |
|
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm trên máy kháng sinh đồ tự động |
|
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control Tổng phân tích nước tiểu level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control Sinh hoá nước tiểu level 3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control Sinh hoá máu level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 39,847,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control Sinh hoá máu level 3 |
|
| Giá từng phần lô | 39,847,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control Sàng lọc trước sinh level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 35,533,316 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control Sàng lọc trước sinh level 3 |
|
| Giá từng phần lô | 35,533,316 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Nitrofurantoine 300µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Gentamycin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Imipeneme 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Linezolid 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Levofloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương trên máy kháng sinh đồ tự động |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus và Streptococcus trên máy kháng sinh đồ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophillus, Moraxella bằng phương pháp thủ công |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control Protein đặc hiệu trong máu level 3 |
|
| Giá từng phần lô | 26,953,316 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 14,959,992 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 14,559,996 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 31,047,495 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Giá từng phần lô | 18,756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Netilmycin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Norfloxacin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ofloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Oxacillin 1µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay kháng sinh đồ cho vi nấm trên máy kháng sinh đồ |
|
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn bị huyền phù vi khuẩn 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,005,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử phản ứng Indole |
|
| Giá từng phần lô | 40,066,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Nitrate A |
|
| Giá từng phần lô | 36,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Nitrate B |
|
| Giá từng phần lô | 40,066,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Oxidase |
|
| Giá từng phần lô | 27,872,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm huyết học 3 level |
|
| Giá từng phần lô | 152,061,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất ly giải hồng cầu để định lượng hemoglobin, đếm NRBC, đếm và đo kích thước bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 382,016,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 13,309,992 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 14,695,992 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Hemoglobi gắn kết (HbA1C) |
|
| Giá từng phần lô | 13,309,992 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu (Tổng phân tích nước tiểu) |
|
| Giá từng phần lô | 16,729,998 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ammonia Ethanol Control Level 1 (NH3/EtOH Control 1) |
|
| Giá từng phần lô | 22,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Polymyxin B 300u |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Penicillin 10UI |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Piperacillin/tazobactam 100/10µg |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Rifampicin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tobramycin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dich ly giải thẩm thấu hồng cầu và đếm các thành phần bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 266,748,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 603,461,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 497,750,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số máy |
|
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng |
|
| Giá từng phần lô | 880,095,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố |
|
| Giá từng phần lô | 265,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tốc độ máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 21,087,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu |
|
| Giá từng phần lô | 15,999,996 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sinh hóa niệu |
|
| Giá từng phần lô | 45,999,984 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol) |
|
| Giá từng phần lô | 13,310,004 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định nhóm máu hệ ABO tại giường |
|
| Giá từng phần lô | 216,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ticarcillin/clavulanic acid 75/10µg |
|
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tetracycline 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Teicoplanin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Vancomycin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime/clavulanic acid 30/10µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ly giải tế bào |
|
| Giá từng phần lô | 777,857,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Giá từng phần lô | 2,397,593,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm tế bào để xác định số lượng bạch cầu, hồng cầu nhân và bạch cầu ái kiềm |
|
| Giá từng phần lô | 173,321,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm tế bào để xác định các thành phần bạch cầu trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 163,130,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh khuẩn Helicobacter Pylori (dùng trong nội soi) |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm Realtime PCR HP |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm Realtime PCR HPV định type |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm Realtime PCR HPV định tính |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm Realtime PCR N.gono |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime/clavulanic acid 30/10µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Novobiocin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Amoxicillin (E-test) |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Clarithromycin (E-test) |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Levofloxacin (E-test) |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm máy mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm máy mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm máy mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất nội kiểm ở chế độ chạy dịch cơ thể (2 mức) |
|
| Giá từng phần lô | 22,713,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phân tích hồng cầu lưới bằng nguyên lý đếm tế bào dòng chảy sử dụng laser bán dẫn |
|
| Giá từng phần lô | 13,759,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nhuộm tế bào hồng cầu lưới |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm Realtime PCR CMV |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm Realtime PCR EBV |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm Realtime PCR HSV |
|
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm Realtime PCR MTB |
|
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xét nghiệm xử lý mẫu lao |
|
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Metronidazde (E-test) |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Tetracycline (E-test) |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Colistin (E-test) |
|
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Vancomycin (E-test) |
|
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NALC 10 mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 192,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 90,453,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 62,445,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 646,879,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 145,152,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tách chiết DNA/RNA có bộ nhựa máy BIOER (32 MẪU) |
|
| Giá từng phần lô | 388,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tách chiết DNA/RNA có nhựa máy Bioer(32 mẫu) |
|
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tách chiết DNA/RNA có bộ nhựa máy King Fisher (96 mẫu) |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm định lượng virus viêm gan B tự động, xét nghiệm nhanh mẫu khẩn (dưới 115 phút) |
|
| Giá từng phần lô | 3,459,456,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm định lượng virus viêm gan C tự động, xét nghiệm nhanh mẫu khẩn (dưới 115 phút) |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipet pasteur (nhựa vô trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 33,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
KIA (Kliggler Iron Agar) |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ĐKS Độ đục chuẩn 0.5 Mc F |
|
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy Bacitracin |
|
| Giá từng phần lô | 1,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Giá từng phần lô | 1,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 105,609,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 7,098,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 439,409,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 3,505,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 9,933,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống môi trường vận chuyển virus VTM (mẫu gộp) |
|
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống môi trường vận chuyển virus VTM (mẫu đơn) |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip vô trùng 10 - 20µl |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip vô trùng 100 - 200µl |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip vô trùng 1000µl |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ông tube (pipet) đo tốc độ lắng máu dùng trong xét nghiệm ESR bằng phương pháp thủ công (dùng nội kiểm xét nghiệm máu lắng) |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông EDTA nắp mềm |
|
| Giá từng phần lô | 158,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm CHIMIE |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông CYTRATE |
|
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ định danh trực khuẩn Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ định danh Neisseria |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phát hiện Urease nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy Nitrocefin |
|
| Giá từng phần lô | 12,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chuyên chở vi khuẩn kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 12,276,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 11,718,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 39,645,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 7,255,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất căn chỉnh buồng đo dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 3,572,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông HEPARIN |
|
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Serumplast |
|
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Anti-CCP |
|
| Giá từng phần lô | 5,021,712 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa kim có tính kiềm |
|
| Giá từng phần lô | 141,865,631 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm Nigrosin |
|
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alcohol acid 100mL |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng cấy kim các loại (thường cứng) |
|
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng cấy kim các loại (định lượng) |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng cấy kim các loại (thường mềm) |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cối chày biopure 1.7ml vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 13,516,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 7,095,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 12,765,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa kim có tính acid |
|
| Giá từng phần lô | 19,861,932 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT |
|
| Giá từng phần lô | 527,285,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube 5ml vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube 15ml vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube 50ml vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ lấy mẫu phân có F2M |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ lấy mẫu nắp vàng |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ lấy mẫu vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chât dùng cho xét nghiệm APTT |
|
| Giá từng phần lô | 530,302,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT Calcium Chloride |
|
| Giá từng phần lô | 49,490,208 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 314,173,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm pha loãng chạy cho Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 542,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường Pyruvate broth |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông mãnh vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube 1.5ml vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip có lọc 0,5-10uL vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 1,955,968,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 151,482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm heparine trên máy tự động |
|
| Giá từng phần lô | 12,463,717 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nội kiểm xét nghiệm heparine không phân đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 9,881,463 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch Bile Esculin |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử H2O2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/Clavulanic acid 20/10µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amikacin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam 10/10µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip có lọc 100uL vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip có lọc 200uL vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip có lọc 1000uL vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgG Toxocara canis |
|
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgG Cysticercus |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nội kiểm xét nghiệm heparine trọng lượng phân tử thấp |
|
| Giá từng phần lô | 15,213,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm heparine trên máy tự động |
|
| Giá từng phần lô | 290,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 333,715,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng cầu mẫu A1/B |
|
| Giá từng phần lô | 171,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C |
|
| Giá từng phần lô | 509,884,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Azithromycin 15µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Sufamethoxazol/Trimethoprim 23,75/1,25µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Clarithromicine 15µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgG Strongyloides |
|
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgG Amibe |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgG Eschinococcus |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgG Fasciola |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgG Toxoplasma gondii |
|
| Giá từng phần lô | 89,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgM Toxoplasma gondii |
|
| Giá từng phần lô | 89,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELISA phát hiện IgG Ascaris |
|
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,990,478,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy A |
|
| Giá từng phần lô | 214,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy B |
|
| Giá từng phần lô | 214,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 500,409,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn Bicarbonate |
|
| Giá từng phần lô | 10,731,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn điện giải niệu mức thấp/ cao |
|
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 165,745,125 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 1,169,376,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn TSH |
|
| Giá từng phần lô | 12,554,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm tuyến giáp (TSH, FT4, FT3) |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định tính kháng thể và kháng nguyên-HIV |
|
| Giá từng phần lô | 58,012,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nền hóa phát quang CDP-Star |
|
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) |
|
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa đường ống |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim hút |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng và đo mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 91,148,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống máy |
|
| Giá từng phần lô | 527,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy kiềm |
|
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chuyên chở Stuart Amies |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng α - AMYLASE |
|
| Giá từng phần lô | 140,212,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy Acid |
|
| Giá từng phần lô | 16,947,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chromagar 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chromagar Candida 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch Mac Conkey (MC 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch Sabouraud Dextrose (SAB- 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch Salmonella Shigella (SS 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch Mueller Hinton (MHA 120mm) |
|
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch Mueller Hinton Chocolate (MHCA 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường giữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước muối 0.85% vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc chứa mẫu dùng trong XN NT-proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 79,845,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cơ chất phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 1,002,657,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đựng mẫu loại 0.5mL |
|
| Giá từng phần lô | 5,989,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đựng mẫu loại 2mL |
|
| Giá từng phần lô | 9,752,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 198,506,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 37,267,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Giá từng phần lô | 376,674,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn AFP |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Troponin I hs |
|
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Troponin I hs |
|
| Giá từng phần lô | 6,961,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm PTH |
|
| Giá từng phần lô | 4,440,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDE |
|
| Giá từng phần lô | 118,975,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 28,624,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng ALT/SGPT |
|
| Giá từng phần lô | 85,165,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng AST/SGOT |
|
| Giá từng phần lô | 214,578,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng BILIRUBIN TRỰC TIẾP |
|
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường BHI broth |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 23,249,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Giá từng phần lô | 389,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường cấy máu kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 19,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm hóa phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 85,423,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Anti-HCV |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Anti-HCV |
|
| Giá từng phần lô | 13,067,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất Anti-HCV |
|
| Giá từng phần lô | 584,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 7,993,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng C3 |
|
| Giá từng phần lô | 22,587,545 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng C4 |
|
| Giá từng phần lô | 21,761,775 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất đa chuẩn Protein đặc biệt |
|
| Giá từng phần lô | 10,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Prealbumin |
|
| Giá từng phần lô | 55,059,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Prealbumin |
|
| Giá từng phần lô | 6,533,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Water bath additive |
|
| Giá từng phần lô | 68,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Detergent B |
|
| Giá từng phần lô | 306,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa Acid |
|
| Giá từng phần lô | 142,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giếng phản ứng và đo mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 70,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 62,710,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch máu (BA 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch máu kỵ khí (BAYK 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng BILIRUBIN TOÀN PHẦN |
|
| Giá từng phần lô | 40,168,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CHOLESTEROL |
|
| Giá từng phần lô | 56,354,130 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng GLUCOSE |
|
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CREATININE |
|
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CK |
|
| Giá từng phần lô | 16,863,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng TOTAL βhCG / Free βhCG |
|
| Giá từng phần lô | 79,739,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn TOTAL βhCG / Free βhCG |
|
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch nâu có VCN (CAVCN 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch nâu (CAXV 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 63,144,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực pH dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 17,315,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực pO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 17,315,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực pCO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 23,087,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 28,859,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lõi điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 5,773,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình khí Cal/Slope |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 8,845,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng TOTAL βhCG |
|
| Giá từng phần lô | 53,159,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn TOTAL βhCG |
|
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng UNCONJUGATED ESTRIOL |
|
| Giá từng phần lô | 45,574,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 207,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất HIV Ag+Ab |
|
| Giá từng phần lô | 601,554,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn HIV Ag+Ab |
|
| Giá từng phần lô | 17,575,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm HIV Ag+Ab |
|
| Giá từng phần lô | 50,092,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Syphilis TP |
|
| Giá từng phần lô | 5,119,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Syphilis TP |
|
| Giá từng phần lô | 6,660,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất Syphilis TP |
|
| Giá từng phần lô | 35,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 13,067,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 213,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 19,939,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 111,573,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 15,192,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 110,628,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn CA 19-9XR |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CA19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 251,039,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 123,903,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,712,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Troponin-I siêu nhạy |
|
| Giá từng phần lô | 15,065,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Troponin-I siêu nhạy |
|
| Giá từng phần lô | 2,056,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn UNCONJUGATED ESTRIOL |
|
| Giá từng phần lô | 26,201,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Troponin I hs |
|
| Giá từng phần lô | 23,906,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn 25-OH Vitamin D |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D |
|
| Giá từng phần lô | 435,574,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 43,686,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Rubella IgG |
|
| Giá từng phần lô | 10,043,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Rubella IgG |
|
| Giá từng phần lô | 15,246,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Rubella IgG |
|
| Giá từng phần lô | 146,172,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Rubella IgM |
|
| Giá từng phần lô | 30,978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Rubella IgM |
|
| Giá từng phần lô | 30,130,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Rubella IgM |
|
| Giá từng phần lô | 52,268,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn HAVAb-IgM |
|
| Giá từng phần lô | 7,678,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm HAVAb-IgM |
|
| Giá từng phần lô | 6,660,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng HAVAb-IgM |
|
| Giá từng phần lô | 79,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn HAVAb-IgG |
|
| Giá từng phần lô | 2,510,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm HAVAb-IgG |
|
| Giá từng phần lô | 2,177,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng HAVAb-IgG |
|
| Giá từng phần lô | 18,038,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn HbeAg |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 8,711,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 141,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn CA19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 31,143,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Anti-HBc IgM |
|
| Giá từng phần lô | 6,533,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất Anti-HBc IgM |
|
| Giá từng phần lô | 64,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Anti-HBc II |
|
| Giá từng phần lô | 2,510,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Anti-HBc II |
|
| Giá từng phần lô | 2,177,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất Anti-HBc II |
|
| Giá từng phần lô | 18,038,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Anti-HBe |
|
| Giá từng phần lô | 5,021,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Anti-HBe |
|
| Giá từng phần lô | 6,533,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất Anti-HBe |
|
| Giá từng phần lô | 73,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn HCV core Antigen |
|
| Giá từng phần lô | 7,223,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm HCV core Antigen |
|
| Giá từng phần lô | 6,265,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng HCV core Antigen |
|
| Giá từng phần lô | 1,117,464,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phản ứng Trigger |
|
| Giá từng phần lô | 83,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phản ứng Pre-Trigger |
|
| Giá từng phần lô | 164,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Procalcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 17,690,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Procalcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 11,793,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Procalcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 2,269,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Anti-HBs |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Anti-HBs |
|
| Giá từng phần lô | 15,246,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Anti-HBs |
|
| Giá từng phần lô | 118,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng UREA |
|
| Giá từng phần lô | 50,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CALCIUM TOÀN PHẦN |
|
| Giá từng phần lô | 39,057,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng ACID URIC |
|
| Giá từng phần lô | 17,238,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng PROTEIN TOÀN PHẦN |
|
| Giá từng phần lô | 10,952,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 166,556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn CEA |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Total PSA |
|
| Giá từng phần lô | 337,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Total PSA |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Free T3 |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Free T3 |
|
| Giá từng phần lô | 256,414,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Total T3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,480,195 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Total T3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,556,534 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Free T4 |
|
| Giá từng phần lô | 10,043,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Free T4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,025,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Total T4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,480,194 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Total T4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,556,532 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Total β-hCG |
|
| Giá từng phần lô | 10,043,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Total β-hCG |
|
| Giá từng phần lô | 243,428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 946,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Anti-CCP |
|
| Giá từng phần lô | 6,533,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Anti-CCP |
|
| Giá từng phần lô | 113,385,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn PTH |
|
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng FE |
|
| Giá từng phần lô | 12,393,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng UIBC |
|
| Giá từng phần lô | 37,962,228 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng MAGNESIUM |
|
| Giá từng phần lô | 57,084,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng PHOSPHOR |
|
| Giá từng phần lô | 19,969,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 663,062,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Giá từng phần lô | 57,279,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Giá từng phần lô | 57,279,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Giá từng phần lô | 57,279,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng PTH |
|
| Giá từng phần lô | 96,856,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất PTH |
|
| Giá từng phần lô | 78,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng HDL-CHOLESTEROL |
|
| Giá từng phần lô | 893,791,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng AST/ SGOT |
|
| Giá từng phần lô | 85,165,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn HDL/LDL |
|
| Giá từng phần lô | 20,540,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Protein niệu/ DNT |
|
| Giá từng phần lô | 31,327,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Protein niệu/ DNT |
|
| Giá từng phần lô | 10,044,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn ICT |
|
| Giá từng phần lô | 5,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tham chiếu ICT |
|
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa ICT |
|
| Giá từng phần lô | 9,298,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng ICT |
|
| Giá từng phần lô | 12,506,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Lipase |
|
| Giá từng phần lô | 160,669,152 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Lipase |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng ASO |
|
| Giá từng phần lô | 31,838,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn ASO |
|
| Giá từng phần lô | 4,442,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Giá từng phần lô | 805,418,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 284,438,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất định lượng HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Giá từng phần lô | 2,015,571,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chuyên chở Cary Blair |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chuyên chở HP |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đựng mẫu loại 3 ml |
|
| Giá từng phần lô | 81,954,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng GGT |
|
| Giá từng phần lô | 20,357,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng LDH |
|
| Giá từng phần lô | 15,268,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng RF |
|
| Giá từng phần lô | 40,133,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn RF |
|
| Giá từng phần lô | 5,644,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Amoniac (NH3) (Kèm Calib trong hộp hóa chất) |
|
| Giá từng phần lô | 92,466,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 100,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 14,447,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn Ethanol negati |
|
| Giá từng phần lô | 14,447,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Acetaminophen |
|
| Giá từng phần lô | 33,712,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Alkaline Phosphatase |
|
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Cholinesterase |
|
| Giá từng phần lô | 11,536,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chât nội kiểm Fe, UIBC mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,088,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chât nội kiểm Fe, UIBC mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,088,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Protein |
|
| Giá từng phần lô | 4,744,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa Alkaline |
|
| Giá từng phần lô | 109,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Detergent A |
|
| Giá từng phần lô | 131,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy |
|
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa sử dụng cho máy |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng NT-proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 2,819,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn NT-proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 15,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm NT-proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 21,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm UIBC mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm UIBC mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng LACTATE |
|
| Giá từng phần lô | 301,681,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng FERRITIN |
|
| Giá từng phần lô | 1,145,453,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 137,618,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 45,142,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 433,332,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng kháng thể anti-HBs |
|
| Giá từng phần lô | 411,080,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định tính kháng thể anti-HCV |
|
| Giá từng phần lô | 1,235,663,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định tính kháng thể Syphilis TP |
|
| Giá từng phần lô | 279,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP Syphilis |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chạy mẫu có Lactate |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm chuẩn tự động |
|
| Giá từng phần lô | 524,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate |
|
| Giá từng phần lô | 6,942,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate |
|
| Giá từng phần lô | 2,060,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn các xét nghiệm thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 36,172,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn HDL - Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 39,094,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 8,040,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất đa chuẩn xét nghiệm Protein |
|
| Giá từng phần lô | 92,330,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm CK-MB mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,193,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HCVAb |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-Hbe, HBcAb |
|
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 16,216,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn điện giải mức cao |
|
| Giá từng phần lô | 10,577,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn điện giải mức thấp |
|
| Giá từng phần lô | 12,710,256 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 23,521,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chạy mẫu điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 234,579,532 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Giá từng phần lô | 318,443,036 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Bicarbonate |
|
| Giá từng phần lô | 147,102,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi