Gói thầu: Mua sắm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm năm 2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200035145-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NGUYẼN TRI PHƯƠNG
Tên gói thầu Mua sắm sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm năm 2022
Số hiệu KHLCNT PL2200018242
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Nguyễn Tri Phương - 468 Nguyễn Trãi, phường 8, quận 5
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 83,628,118,046 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 836.281.184 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Chloramphenicol 30µg 13,104,000 0 0
2 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Clindamycin 2µg 3,276,000 0 0
3 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime 30µg 13,104,000 0 0
4 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoxitin 30µg 13,104,000 0 0
5 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Colistin 10µg 3,276,000 0 0
6 ELISA phát hiện IgG Gnathostoma 22,200,000 0 0
7 ELISA phát hiện IgG Paragonimus 25,200,000 0 0
8 ELISA phát hiện IgG Clonorchis 25,200,000 0 0
9 Đầu nối cổ chai 37,800,000 0 0
10 Chai cấy máu hiếu khí 577,500,000 0 0
11 Chai cấy máu kị khí 22,000,000 0 0
12 Dung dịch pha huyền phù vi khuẩn làm định danh/ kháng sinh đồ 106,250,000 0 0
13 Canh thang làm kháng sinh đồ vi khuẩn 25,802,000 0 0
14 Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C 458,766,000 0 0
15 Tube đo tốc độ lắng máu 97,020,000 0 0
16 Que thử sinh hóa nước tiểu 9 thông số 990,000,000 0 0
17 Hóa chất chuẩn tỷ trọng dùng cho máy UC 9,970,000 0 0
18 Hóa chất rửa máy UF, UC và UD 35,256,000 0 0
19 Test nhanh Determine HIV 1/2 11,812,500 0 0
20 Test nhanh SXH (Dengue IgG/IgM) 208,572,000 0 0
21 Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1 Ag) 374,774,400 0 0
22 Test nhanh SD Bioline HIV 1/2 3.0 5,700,000 0 0
23 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefaclor 3,276,000 0 0
24 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoperazone/ Sulbactam 75/10µg 3,276,000 0 0
25 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime 30µg 13,104,000 0 0
26 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefuroxime 30µg 3,276,000 0 0
27 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone 30µg 6,552,000 0 0
28 Canh thang làm kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus 3,000,000 0 0
29 Canh thang làm kháng nấm đồ 58,000,000 0 0
30 Khay định danh vi khuẩn Gram dương trên máy định danh tự động 108,000,000 0 0
31 Anti A 26,000,000 0 0
32 Anti B 26,000,000 0 0
33 Anti AB 26,000,000 0 0
34 Anti D 42,900,000 0 0
35 Test nhanh thử ma túy/ nước tiểu 4.1 (gồm Morphine MOP, THC/Marijuana (cần sa), Metamphetamine MET, Amphetamine AMP) 37,500,000 0 0
36 Control đông máu level 2 108,000,000 0 0
37 Control đông máu level 3 108,000,000 0 0
38 Control Blood gas level 2 107,991,000 0 0
39 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime 30µg 13,104,000 0 0
40 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline 30µg 9,828,000 0 0
41 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Erythromycin 15µg 6,552,000 0 0
42 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Fosfomycin 3,276,000 0 0
43 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ertapeneme 10µg 3,276,000 0 0
44 Khay định danh vi khuẩn Gram âm trên máy định danh tự động 244,800,000 0 0
45 Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm trên máy kháng sinh đồ tự động 513,000,000 0 0
46 Control Tổng phân tích nước tiểu level 2 10,140,000 0 0
47 Control Sinh hoá nước tiểu level 3 2,362,500 0 0
48 Control Sinh hoá máu level 2 39,847,500 0 0
49 Control Sinh hoá máu level 3 39,847,500 0 0
50 Control Sàng lọc trước sinh level 2 35,533,316 0 0
51 Control Sàng lọc trước sinh level 3 35,533,316 0 0
52 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Nitrofurantoine 300µg 13,104,000 0 0
53 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Gentamycin 10µg 13,104,000 0 0
54 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Imipeneme 10µg 13,104,000 0 0
55 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Linezolid 30µg 3,276,000 0 0
56 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Levofloxacin 5µg 6,552,000 0 0
57 Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương trên máy kháng sinh đồ tự động 198,000,000 0 0
58 Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus và Streptococcus trên máy kháng sinh đồ 90,000,000 0 0
59 Thẻ định danh cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophillus, Moraxella bằng phương pháp thủ công 27,600,000 0 0
60 Control Protein đặc hiệu trong máu level 3 26,953,316 0 0
61 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Huyết học 14,959,992 0 0
62 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sinh hóa 14,559,996 0 0
63 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch 31,047,495 0 0
64 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch 18,756,000 0 0
65 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem 10µg 3,276,000 0 0
66 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Netilmycin 30µg 9,828,000 0 0
67 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Norfloxacin 10µg 3,276,000 0 0
68 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ofloxacin 5µg 3,276,000 0 0
69 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Oxacillin 1µg 3,276,000 0 0
70 Khay kháng sinh đồ cho vi nấm trên máy kháng sinh đồ 104,400,000 0 0
71 Dung dịch chuẩn bị huyền phù vi khuẩn 1ml 10,005,000 0 0
72 Thuốc thử phản ứng Indole 40,066,000 0 0
73 Thuốc thử Nitrate A 36,064,000 0 0
74 Thuốc thử Nitrate B 40,066,000 0 0
75 Thuốc thử Oxidase 27,872,000 0 0
76 Hóa chất nội kiểm huyết học 3 level 152,061,000 0 0
77 Chất ly giải hồng cầu để định lượng hemoglobin, đếm NRBC, đếm và đo kích thước bạch cầu 382,016,250 0 0
78 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Đông máu 13,309,992 0 0
79 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu 14,695,992 0 0
80 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Hemoglobi gắn kết (HbA1C) 13,309,992 0 0
81 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu (Tổng phân tích nước tiểu) 16,729,998 0 0
82 Ammonia Ethanol Control Level 1 (NH3/EtOH Control 1) 22,940,000 0 0
83 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Polymyxin B 300u 3,276,000 0 0
84 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Penicillin 10UI 6,552,000 0 0
85 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Piperacillin/tazobactam 100/10µg 6,552,000 0 0
86 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Rifampicin 30µg 6,552,000 0 0
87 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tobramycin 10µg 13,104,000 0 0
88 Dung dich ly giải thẩm thấu hồng cầu và đếm các thành phần bạch cầu 266,748,300 0 0
89 Dung dịch pha loãng mẫu 603,461,250 0 0
90 Dung dịch rửa máy 497,750,400 0 0
91 Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số máy 661,500 0 0
92 Dung dịch pha loãng 880,095,840 0 0
93 Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố 265,824,000 0 0
94 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tốc độ máu lắng 21,087,000 0 0
95 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu 15,999,996 0 0
96 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sinh hóa niệu 45,999,984 0 0
97 Hóa chất chương trình ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol) 13,310,004 0 0
98 Thẻ định nhóm máu hệ ABO tại giường 216,840,000 0 0
99 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ticarcillin/clavulanic acid 75/10µg 6,552,000 0 0
100 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tetracycline 30µg 13,104,000 0 0
101 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Teicoplanin 30µg 3,276,000 0 0
102 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Vancomycin 30µg 3,276,000 0 0
103 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime/clavulanic acid 30/10µg 13,104,000 0 0
104 Hóa chất ly giải tế bào 777,857,600 0 0
105 Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 2,397,593,000 0 0
106 Hóa chất nhuộm tế bào để xác định số lượng bạch cầu, hồng cầu nhân và bạch cầu ái kiềm 173,321,400 0 0
107 Hóa chất nhuộm tế bào để xác định các thành phần bạch cầu trong máu 1,385,860,000 0 0
108 Hóa chất rửa máy 163,130,400 0 0
109 Test nhanh khuẩn Helicobacter Pylori (dùng trong nội soi) 350,000,000 0 0
110 Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo 570,000,000 0 0
111 Bộ xét nghiệm Realtime PCR HP 10,400,000 0 0
112 Bộ xét nghiệm Realtime PCR HPV định type 10,400,000 0 0
113 Bộ xét nghiệm Realtime PCR HPV định tính 24,000,000 0 0
114 Bộ xét nghiệm Realtime PCR N.gono 10,400,000 0 0
115 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime/clavulanic acid 30/10µg 13,104,000 0 0
116 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Novobiocin 5µg 3,276,000 0 0
117 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Amoxicillin (E-test) 6,300,000 0 0
118 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Clarithromycin (E-test) 6,300,000 0 0
119 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Levofloxacin (E-test) 6,300,000 0 0
120 Hóa chất nội kiểm máy mức 1 217,350,000 0 0
121 Hóa chất nội kiểm máy mức 2 217,350,000 0 0
122 Hóa chất nội kiểm máy mức 3 217,350,000 0 0
123 Bộ hóa chất nội kiểm ở chế độ chạy dịch cơ thể (2 mức) 22,713,200 0 0
124 Dung dịch phân tích hồng cầu lưới bằng nguyên lý đếm tế bào dòng chảy sử dụng laser bán dẫn 13,759,200 0 0
125 Dung dịch nhuộm tế bào hồng cầu lưới 66,000,000 0 0
126 Bộ xét nghiệm Realtime PCR CMV 10,400,000 0 0
127 Bộ xét nghiệm Realtime PCR EBV 10,400,000 0 0
128 Bộ xét nghiệm Realtime PCR HSV 20,800,000 0 0
129 Bộ xét nghiệm Realtime PCR MTB 572,000,000 0 0
130 Bộ xét nghiệm xử lý mẫu lao 26,880,000 0 0
131 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Metronidazde (E-test) 6,300,000 0 0
132 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Tetracycline (E-test) 6,300,000 0 0
133 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Colistin (E-test) 327,600,000 0 0
134 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Vancomycin (E-test) 491,400,000 0 0
135 NALC 10 mẫu 7,540,000 0 0
136 Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 192,570,000 0 0
137 Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 90,453,300 0 0
138 Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 62,445,600 0 0
139 Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 646,879,800 0 0
140 Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 145,152,000 0 0
141 Bộ tách chiết DNA/RNA có bộ nhựa máy BIOER (32 MẪU) 388,080,000 0 0
142 Bộ tách chiết DNA/RNA có nhựa máy Bioer(32 mẫu) 4,368,000 0 0
143 Bộ tách chiết DNA/RNA có bộ nhựa máy King Fisher (96 mẫu) 16,500,000 0 0
144 Xét nghiệm định lượng virus viêm gan B tự động, xét nghiệm nhanh mẫu khẩn (dưới 115 phút) 3,459,456,000 0 0
145 Xét nghiệm định lượng virus viêm gan C tự động, xét nghiệm nhanh mẫu khẩn (dưới 115 phút) 1,900,584,000 0 0
146 Pipet pasteur (nhựa vô trùng) 33,248,000 0 0
147 KIA (Kliggler Iron Agar) 60,000,000 0 0
148 ĐKS Độ đục chuẩn 0.5 Mc F 126,000 0 0
149 Đĩa giấy Bacitracin 1,976,000 0 0
150 Đĩa giấy Optochin 1,976,000 0 0
151 Đĩa giấy Oxidase 760,000 0 0
152 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 105,609,000 0 0
153 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 7,098,000 0 0
154 Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 439,409,250 0 0
155 Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 3,505,950 0 0
156 Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 9,933,000 0 0
157 Ống môi trường vận chuyển virus VTM (mẫu gộp) 76,440,000 0 0
158 Ống môi trường vận chuyển virus VTM (mẫu đơn) 47,250,000 0 0
159 Đầu tip vô trùng 10 - 20µl 12,600,000 0 0
160 Đầu tip vô trùng 100 - 200µl 12,600,000 0 0
161 Đầu tip vô trùng 1000µl 12,600,000 0 0
162 Ông tube (pipet) đo tốc độ lắng máu dùng trong xét nghiệm ESR bằng phương pháp thủ công (dùng nội kiểm xét nghiệm máu lắng) 10,500,000 0 0
163 Ống nghiệm có chứa chất kháng đông EDTA nắp mềm 158,600,000 0 0
164 Ống nghiệm CHIMIE 12,150,000 0 0
165 Ống nghiệm có chứa chất kháng đông CYTRATE 41,400,000 0 0
166 Huyết tương thỏ đông khô 40,950,000 0 0
167 Bộ định danh trực khuẩn Gram âm 100,800,000 0 0
168 Bộ định danh Neisseria 3,360,000 0 0
169 Môi trường phát hiện Urease nhanh 6,050,000 0 0
170 Đĩa giấy Nitrocefin 12,584,000 0 0
171 Môi trường chuyên chở vi khuẩn kỵ khí 1,900,000 0 0
172 Bộ thuốc nhuộm Gram 34,500,000 0 0
173 Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 12,276,600 0 0
174 Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 11,718,000 0 0
175 Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu 39,645,900 0 0
176 Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 7,255,500 0 0
177 Hóa chất căn chỉnh buồng đo dùng cho máy xét nghiệm đông máu 3,572,100 0 0
178 Ống nghiệm có chứa chất kháng đông HEPARIN 109,800,000 0 0
179 Ống nghiệm Serumplast 28,900,000 0 0
180 Hóa chất chuẩn Anti-CCP 5,021,712 0 0
181 Hóa chất rửa kim có tính kiềm 141,865,631 0 0
182 Thuốc nhuộm Nigrosin 2,040,000 0 0
183 Alcohol acid 100mL 9,000,000 0 0
184 Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen 23,000,000 0 0
185 Vòng cấy kim các loại (thường cứng) 936,000 0 0
186 Vòng cấy kim các loại (định lượng) 3,500,000 0 0
187 Vòng cấy kim các loại (thường mềm) 1,800,000 0 0
188 Cối chày biopure 1.7ml vô trùng 1,080,000 0 0
189 Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 13,516,650 0 0
190 Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu 7,095,900 0 0
191 Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 12,765,900 0 0
192 Hóa chất rửa kim có tính acid 19,861,932 0 0
193 Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT 527,285,200 0 0
194 Tube 5ml vô trùng 7,950,000 0 0
195 Tube 15ml vô trùng 4,200,000 0 0
196 Tube 50ml vô trùng 33,000,000 0 0
197 Que cấy nhựa vô trùng 10,000,000 0 0
198 Lọ lấy mẫu phân có F2M 13,000,000 0 0
199 Lọ lấy mẫu nắp vàng 14,000,000 0 0
200 Lọ lấy mẫu vô trùng 37,000,000 0 0
201 Hóa chât dùng cho xét nghiệm APTT 530,302,240 0 0
202 Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT Calcium Chloride 49,490,208 0 0
203 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fibrinogen 314,173,860 0 0
204 Dung dịch đệm pha loãng chạy cho Fibrinogen 24,960,000 0 0
205 Cóng phản ứng 542,784,000 0 0
206 Môi trường Pyruvate broth 8,800,000 0 0
207 Tăm bông mãnh vô trùng 2,860,000 0 0
208 Tăm bông bệnh phẩm vô trùng 90,750,000 0 0
209 Tube 1.5ml vô trùng 600,000,000 0 0
210 Đầu tip có lọc 0,5-10uL vô trùng 728,000,000 0 0
211 Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer 1,955,968,000 0 0
212 Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm D-Dimer 151,482,500 0 0
213 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm heparine trên máy tự động 12,463,717 0 0
214 Chất nội kiểm xét nghiệm heparine không phân đoạn 9,881,463 0 0
215 Thạch Bile Esculin 8,800,000 0 0
216 Thuốc thử H2O2 1,980,000 0 0
217 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/Clavulanic acid 20/10µg 13,104,000 0 0
218 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amikacin 30µg 9,828,000 0 0
219 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin 10µg 13,104,000 0 0
220 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam 10/10µg 3,276,000 0 0
221 Đầu tip có lọc 100uL vô trùng 20,800,000 0 0
222 Đầu tip có lọc 200uL vô trùng 12,480,000 0 0
223 Đầu tip có lọc 1000uL vô trùng 728,000,000 0 0
224 ELISA phát hiện IgG Toxocara canis 292,500,000 0 0
225 ELISA phát hiện IgG Cysticercus 81,000,000 0 0
226 Chất nội kiểm xét nghiệm heparine trọng lượng phân tử thấp 15,213,520 0 0
227 Hóa chất xét nghiệm heparine trên máy tự động 290,660,000 0 0
228 Dung dịch pha loãng hồng cầu 333,715,200 0 0
229 Hồng cầu mẫu A1/B 171,990,000 0 0
230 Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C 509,884,200 0 0
231 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin 10µg 3,276,000 0 0
232 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Azithromycin 15µg 3,276,000 0 0
233 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Sufamethoxazol/Trimethoprim 23,75/1,25µg 13,104,000 0 0
234 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Clarithromicine 15µg 3,276,000 0 0
235 Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin 5µg 13,104,000 0 0
236 ELISA phát hiện IgG Strongyloides 184,500,000 0 0
237 ELISA phát hiện IgG Amibe 94,500,000 0 0
238 ELISA phát hiện IgG Eschinococcus 85,500,000 0 0
239 ELISA phát hiện IgG Fasciola 85,500,000 0 0
240 ELISA phát hiện IgG Toxoplasma gondii 89,300,000 0 0
241 ELISA phát hiện IgM Toxoplasma gondii 89,300,000 0 0
242 ELISA phát hiện IgG Ascaris 85,500,000 0 0
243 Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 2,990,478,750 0 0
244 Dung dịch rửa máy A 214,305,000 0 0
245 Dung dịch rửa máy B 214,305,000 0 0
246 Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu 500,409,000 0 0
247 Dung dịch chuẩn Bicarbonate 10,731,000 0 0
248 Dung dịch chuẩn điện giải niệu mức thấp/ cao 18,994,500 0 0
249 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm khí máu 165,745,125 0 0
250 Hóa chất định lượng TSH 1,169,376,000 0 0
251 Hóa chất chuẩn TSH 12,554,400 0 0
252 Hóa chất định lượng FT4 126,000,000 0 0
253 Hóa chất chuẩn FT4 12,600,000 0 0
254 Hóa chất định lượng FT3 39,900,000 0 0
255 Hóa chất chuẩn FT3 14,700,000 0 0
256 Hóa chất nội kiểm tuyến giáp (TSH, FT4, FT3) 42,000,000 0 0
257 Hóa chất định tính kháng thể và kháng nguyên-HIV 58,012,500 0 0
258 Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab 8,400,000 0 0
259 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab 26,775,000 0 0
260 Chất nền hóa phát quang CDP-Star 352,800,000 0 0
261 Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) 51,240,000 0 0
262 Dung dịch rửa đường ống 91,000,000 0 0
263 Dung dịch rửa kim hút 37,800,000 0 0
264 Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo 25,200,000 0 0
265 Cóng phản ứng và đo mẫu 91,148,400 0 0
266 Dung dịch kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống máy 527,450 0 0
267 Dung dịch rửa máy kiềm 9,490,950 0 0
268 Môi trường chuyên chở Stuart Amies 2,080,000 0 0
269 Hóa chất định lượng α - AMYLASE 140,212,800 0 0
270 Dung dịch rửa máy Acid 16,947,000 0 0
271 Chromagar 90mm 120,000,000 0 0
272 Chromagar Candida 90mm 41,800,000 0 0
273 Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm) 17,600,000 0 0
274 Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm) 17,600,000 0 0
275 Thạch Mac Conkey (MC 90mm) 240,000,000 0 0
276 Thạch Sabouraud Dextrose (SAB- 90mm) 60,000,000 0 0
277 Thạch Salmonella Shigella (SS 90mm) 7,800,000 0 0
278 Thạch Mueller Hinton (MHA 120mm) 148,000,000 0 0
279 Thạch Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) 32,400,000 0 0
280 Thạch Mueller Hinton Chocolate (MHCA 90mm) 26,600,000 0 0
281 Môi trường giữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol 180,000,000 0 0
282 Nước muối 0.85% vô trùng 160,000,000 0 0
283 Môi trường dung nạp 6,5% NaCl 8,800,000 0 0
284 Cốc chứa mẫu dùng trong XN NT-proBNP 79,845,600 0 0
285 Cơ chất phát quang 1,002,657,600 0 0
286 Cốc đựng mẫu loại 0.5mL 5,989,200 0 0
287 Cốc đựng mẫu loại 2mL 9,752,400 0 0
288 Hóa chất định lượng PAPP-A 198,506,700 0 0
289 Hóa chất chuẩn PAPP-A 37,267,650 0 0
290 Hóa chất định lượng AFP 376,674,000 0 0
291 Hóa chất chuẩn AFP 7,532,640 0 0
292 Hóa chất định lượng Troponin I hs 163,800,000 0 0
293 Hóa chất chuẩn Troponin I hs 6,961,500 0 0
294 Hóa chất nội kiểm PTH 4,440,480 0 0
295 Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDE 118,975,680 0 0
296 Hóa chất định lượng Albumin 28,624,860 0 0
297 Hóa chất định lượng ALT/SGPT 85,165,920 0 0
298 Hóa chất định lượng AST/SGOT 214,578,000 0 0
299 Hóa chất định lượng BILIRUBIN TRỰC TIẾP 46,305,000 0 0
300 Môi trường BHI broth 33,600,000 0 0
301 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 23,249,100 0 0
302 Chai cấy máu hai pha 389,500,000 0 0
303 Môi trường cấy máu kỵ khí 19,610,000 0 0
304 Dung dịch rửa kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm hóa phát quang 85,423,000 0 0
305 Hóa chất chuẩn Anti-HCV 7,532,520 0 0
306 Hóa chất nội kiểm Anti-HCV 13,067,520 0 0
307 Hóa chất Anti-HCV 584,160,000 0 0
308 Hóa chất chuẩn thường quy 7,993,800 0 0
309 Hóa chất định lượng C3 22,587,545 0 0
310 Hóa chất định lượng C4 21,761,775 0 0
311 Hóa chất đa chuẩn Protein đặc biệt 10,889,000 0 0
312 Hóa chất định lượng Prealbumin 55,059,840 0 0
313 Hóa chất chuẩn Prealbumin 6,533,400 0 0
314 Water bath additive 68,380,000 0 0
315 Detergent B 306,176,000 0 0
316 Dung dịch rửa Acid 142,480,000 0 0
317 Giếng phản ứng và đo mẫu 70,440,000 0 0
318 Đầu côn dùng một lần 62,710,200 0 0
319 Thạch máu (BA 90mm) 525,000,000 0 0
320 Thạch máu kỵ khí (BAYK 90mm) 6,750,000 0 0
321 Hóa chất định lượng BILIRUBIN TOÀN PHẦN 40,168,800 0 0
322 Hóa chất định lượng CHOLESTEROL 56,354,130 0 0
323 Hóa chất định lượng GLUCOSE 54,180,000 0 0
324 Hóa chất định lượng CREATININE 35,100,000 0 0
325 Hóa chất định lượng CK 16,863,000 0 0
326 Hóa chất định lượng TOTAL βhCG / Free βhCG 79,739,100 0 0
327 Hóa chất chuẩn TOTAL βhCG / Free βhCG 9,490,950 0 0
328 Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm) 300,000,000 0 0
329 Thạch nâu có VCN (CAVCN 90mm) 9,500,000 0 0
330 Thạch nâu (CAXV 90mm) 63,000,000 0 0
331 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu 63,144,900 0 0
332 Điện cực pH dùng cho máy xét nghiệm khí máu 17,315,640 0 0
333 Điện cực pO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu 17,315,640 0 0
334 Điện cực pCO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu 23,087,160 0 0
335 Vỏ điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm khí máu 28,859,760 0 0
336 Lõi điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm khí máu 5,773,680 0 0
337 Bình khí Cal/Slope 182,000,000 0 0
338 Hóa chất chuẩn Vancomycin 8,845,200 0 0
339 Hóa chất định lượng TOTAL βhCG 53,159,400 0 0
340 Hóa chất chuẩn TOTAL βhCG 6,327,300 0 0
341 Hóa chất định lượng UNCONJUGATED ESTRIOL 45,574,200 0 0
342 Hóa chất định lượng Vancomycin 207,576,000 0 0
343 Hóa chất HIV Ag+Ab 601,554,000 0 0
344 Hóa chất chuẩn HIV Ag+Ab 17,575,880 0 0
345 Hóa chất nội kiểm HIV Ag+Ab 50,092,160 0 0
346 Hóa chất chuẩn Syphilis TP 5,119,200 0 0
347 Hóa chất nội kiểm Syphilis TP 6,660,480 0 0
348 Hóa chất Syphilis TP 35,982,000 0 0
349 Hóa chất chuẩn HBsAg 7,532,640 0 0
350 Hóa chất nội kiểm HBsAg 13,067,520 0 0
351 Hóa chất HBsAg 213,408,000 0 0
352 Hóa chất chuẩn CA 15-3 19,939,500 0 0
353 Hóa chất định lượng CA 15-3 111,573,000 0 0
354 Hóa chất chuẩn CA 125 15,192,450 0 0
355 Hóa chất định lượng CA 125 110,628,000 0 0
356 Hóa chất chuẩn CA 19-9XR 7,532,640 0 0
357 Hóa chất định lượng CA19-9 251,039,250 0 0
358 Hóa chất định lượng CYFRA 21-1 123,903,000 0 0
359 Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1 7,532,640 0 0
360 Hóa chất nội kiểm Cyfra 21-1 8,712,000 0 0
361 Hóa chất chuẩn Troponin-I siêu nhạy 15,065,280 0 0
362 Hóa chất định lượng Troponin-I siêu nhạy 2,056,080,000 0 0
363 Hóa chất chuẩn UNCONJUGATED ESTRIOL 26,201,700 0 0
364 Hóa chất nội kiểm Troponin I hs 23,906,400 0 0
365 Hóa chất chuẩn 25-OH Vitamin D 7,532,640 0 0
366 Hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D 435,574,000 0 0
367 Hóa chất nội kiểm miễn dịch 43,686,600 0 0
368 Hóa chất chuẩn Rubella IgG 10,043,520 0 0
369 Hóa chất nội kiểm Rubella IgG 15,246,000 0 0
370 Hóa chất định lượng Rubella IgG 146,172,000 0 0
371 Hóa chất chuẩn Rubella IgM 30,978,000 0 0
372 Hóa chất nội kiểm Rubella IgM 30,130,080 0 0
373 Hóa chất định lượng Rubella IgM 52,268,160 0 0
374 Hóa chất chuẩn HAVAb-IgM 7,678,800 0 0
375 Hóa chất nội kiểm HAVAb-IgM 6,660,480 0 0
376 Hóa chất định lượng HAVAb-IgM 79,275,000 0 0
377 Hóa chất chuẩn HAVAb-IgG 2,510,840 0 0
378 Hóa chất nội kiểm HAVAb-IgG 2,177,920 0 0
379 Hóa chất định lượng HAVAb-IgG 18,038,000 0 0
380 Hóa chất chuẩn HbeAg 7,532,640 0 0
381 Hóa chất nội kiểm HBeAg 8,711,680 0 0
382 Hóa chất HBeAg 141,312,000 0 0
383 Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM 7,532,640 0 0
384 Hóa chất chuẩn CA19-9 31,143,000 0 0
385 Hóa chất nội kiểm Anti-HBc IgM 6,533,760 0 0
386 Hóa chất Anti-HBc IgM 64,695,000 0 0
387 Hóa chất chuẩn Anti-HBc II 2,510,840 0 0
388 Hóa chất nội kiểm Anti-HBc II 2,177,920 0 0
389 Hóa chất Anti-HBc II 18,038,000 0 0
390 Hóa chất chuẩn Anti-HBe 5,021,680 0 0
391 Hóa chất nội kiểm Anti-HBe 6,533,760 0 0
392 Hóa chất Anti-HBe 73,728,000 0 0
393 Hóa chất chuẩn HCV core Antigen 7,223,760 0 0
394 Hóa chất nội kiểm HCV core Antigen 6,265,440 0 0
395 Hóa chất định lượng HCV core Antigen 1,117,464,000 0 0
396 Dung dịch rửa máy miễn dịch 374,400,000 0 0
397 Dung dịch phản ứng Trigger 83,655,000 0 0
398 Dung dịch phản ứng Pre-Trigger 164,970,000 0 0
399 Hóa chất chuẩn Procalcitonin 17,690,400 0 0
400 Hóa chất nội kiểm Procalcitonin 11,793,600 0 0
401 Hóa chất định lượng Procalcitonin 2,269,080,000 0 0
402 Hóa chất chuẩn Anti-HBs 7,532,640 0 0
403 Hóa chất nội kiểm Anti-HBs 15,246,000 0 0
404 Hóa chất định lượng Anti-HBs 118,976,000 0 0
405 Hóa chất định lượng UREA 50,580,000 0 0
406 Hóa chất định lượng CALCIUM TOÀN PHẦN 39,057,900 0 0
407 Hóa chất định lượng ACID URIC 17,238,000 0 0
408 Hóa chất định lượng PROTEIN TOÀN PHẦN 10,952,550 0 0
409 Hóa chất định lượng CEA 166,556,000 0 0
410 Hóa chất chuẩn CEA 7,532,640 0 0
411 Hóa chất định lượng Total PSA 337,328,000 0 0
412 Hóa chất chuẩn Total PSA 7,532,640 0 0
413 Hóa chất chuẩn Free T3 7,532,640 0 0
414 Hóa chất định lượng Free T3 256,414,000 0 0
415 Hóa chất chuẩn Total T3 2,480,195 0 0
416 Hóa chất định lượng Total T3 9,556,534 0 0
417 Hóa chất chuẩn Free T4 10,043,520 0 0
418 Hóa chất định lượng Free T4 1,025,656,000 0 0
419 Hóa chất chuẩn Total T4 2,480,194 0 0
420 Hóa chất định lượng Total T4 9,556,532 0 0
421 Hóa chất chuẩn Total β-hCG 10,043,520 0 0
422 Hóa chất định lượng Total β-hCG 243,428,000 0 0
423 Hóa chất chuẩn Cortisol 7,532,640 0 0
424 Hóa chất định lượng Cortisol 946,995,000 0 0
425 Hóa chất nội kiểm Anti-CCP 6,533,520 0 0
426 Hóa chất định lượng Anti-CCP 113,385,000 0 0
427 Hóa chất chuẩn PTH 12,915,000 0 0
428 Hóa chất định lượng FE 12,393,000 0 0
429 Hóa chất định lượng UIBC 37,962,228 0 0
430 Hóa chất định lượng MAGNESIUM 57,084,300 0 0
431 Hóa chất định lượng PHOSPHOR 19,969,950 0 0
432 Hóa chất định lượng CK-MB 663,062,400 0 0
433 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 57,279,600 0 0
434 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 57,279,600 0 0
435 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 57,279,600 0 0
436 Hóa chất định lượng PTH 96,856,200 0 0
437 Hóa chất PTH 78,360,000 0 0
438 Hóa chất định lượng HDL-CHOLESTEROL 893,791,500 0 0
439 Hóa chất định lượng AST/ SGOT 85,165,920 0 0
440 Hóa chất chuẩn HDL/LDL 20,540,640 0 0
441 Hóa chất định lượng Protein niệu/ DNT 31,327,010 0 0
442 Hóa chất chuẩn Protein niệu/ DNT 10,044,000 0 0
443 Chất chuẩn ICT 5,128,000 0 0
444 Dung dịch tham chiếu ICT 16,320,000 0 0
445 Dung dịch rửa ICT 9,298,800 0 0
446 Dung dịch pha loãng ICT 12,506,400 0 0
447 Hóa chất định lượng Lipase 160,669,152 0 0
448 Hóa chất chuẩn Lipase 12,400,970 0 0
449 Hóa chất định lượng ASO 31,838,240 0 0
450 Hóa chất chuẩn ASO 4,442,640 0 0
451 Hóa chất định lượng CRP 805,418,250 0 0
452 Dung dịch rửa máy sinh hóa 284,438,700 0 0
453 Bộ hóa chất định lượng HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 2,015,571,600 0 0
454 Hóa chất nội kiểm HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 158,760,000 0 0
455 Hóa chất chuẩn HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 165,375,000 0 0
456 Môi trường chuyên chở Cary Blair 2,080,000 0 0
457 Môi trường chuyên chở HP 7,600,000 0 0
458 Cốc đựng mẫu loại 3 ml 81,954,600 0 0
459 Hóa chất định lượng GGT 20,357,400 0 0
460 Hóa chất định lượng LDH 15,268,050 0 0
461 Hóa chất định lượng RF 40,133,600 0 0
462 Hóa chất chuẩn RF 5,644,800 0 0
463 Hóa chất định lượng Amoniac (NH3) (Kèm Calib trong hộp hóa chất) 92,466,360 0 0
464 Hóa chất định lượng Ethanol 100,404,000 0 0
465 Hóa chất chuẩn Ethanol 14,447,400 0 0
466 Hóa chất chuẩn Ethanol negati 14,447,400 0 0
467 Hóa chất định lượng Acetaminophen 33,712,800 0 0
468 Hóa chất định lượng Alkaline Phosphatase 9,840,000 0 0
469 Hóa chất định lượng Cholinesterase 11,536,800 0 0
470 Hóa chât nội kiểm Fe, UIBC mức 1 2,088,600 0 0
471 Hóa chât nội kiểm Fe, UIBC mức 2 2,088,600 0 0
472 Hóa chất định lượng Protein 4,744,820 0 0
473 Dung dịch rửa Alkaline 109,600,000 0 0
474 Detergent A 131,600,000 0 0
475 Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy 675,000,000 0 0
476 Hóa chất rửa sử dụng cho máy 630,000,000 0 0
477 Hóa chất định lượng NT-proBNP 2,819,664,000 0 0
478 Hóa chất chuẩn NT-proBNP 15,612,000 0 0
479 Hóa chất nội kiểm NT-proBNP 21,880,000 0 0
480 Hóa chất nội kiểm UIBC mức 1 2,415,000 0 0
481 Hóa chất nội kiểm UIBC mức 2 2,478,000 0 0
482 Hóa chất định lượng LACTATE 301,681,800 0 0
483 Hóa chất định lượng FERRITIN 1,145,453,400 0 0
484 Hóa chất định lượng albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 137,618,250 0 0
485 Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 45,142,650 0 0
486 Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B 433,332,900 0 0
487 Hóa chất định lượng kháng thể anti-HBs 411,080,800 0 0
488 Hóa chất định tính kháng thể anti-HCV 1,235,663,100 0 0
489 Hóa chất định tính kháng thể Syphilis TP 279,720,000 0 0
490 Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP Syphilis 29,400,000 0 0
491 Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg 19,600,000 0 0
492 Hóa chất chạy mẫu có Lactate 1,980,000,000 0 0
493 Dung dịch kiểm chuẩn tự động 524,000,000 0 0
494 Hóa chất rửa thải toàn bộ 385,000,000 0 0
495 Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate 6,942,600 0 0
496 Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate 2,060,100 0 0
497 Chất chuẩn các xét nghiệm thường quy 36,172,500 0 0
498 Chất chuẩn HDL - Cholesterol 39,094,650 0 0
499 Chất chuẩn CK-MB 8,040,900 0 0
500 Chất đa chuẩn xét nghiệm Protein 92,330,700 0 0
501 Hóa chất nội kiểm CK-MB mức 2 11,193,000 0 0
502 Chất chuẩn cho xét nghiệm HCVAb 9,800,000 0 0
503 Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs 40,320,000 0 0
504 Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-Hbe, HBcAb 53,760,000 0 0
505 Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb 27,300,000 0 0
506 Dung dịch rửa hệ thống điện giải 16,216,200 0 0
507 Chất chuẩn điện giải mức cao 10,577,700 0 0
508 Chất chuẩn điện giải mức thấp 12,710,256 0 0
509 Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải 23,521,050 0 0
510 Dung dịch chạy mẫu điện giải 234,579,532 0 0
511 Dung dịch chuẩn điện giải mức giữa 318,443,036 0 0
512 Thuốc thử Bicarbonate 147,102,900 0 0
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Chloramphenicol 30µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Clindamycin 2µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefepime 30µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoxitin 30µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Colistin 10µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgG Gnathostoma
Giá từng phần lô 22,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgG Paragonimus
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgG Clonorchis
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu nối cổ chai
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu hiếu khí
Giá từng phần lô 577,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu kị khí
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha huyền phù vi khuẩn làm định danh/ kháng sinh đồ
Giá từng phần lô 106,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canh thang làm kháng sinh đồ vi khuẩn
Giá từng phần lô 25,802,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
Giá từng phần lô 458,766,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube đo tốc độ lắng máu
Giá từng phần lô 97,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử sinh hóa nước tiểu 9 thông số
Giá từng phần lô 990,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn tỷ trọng dùng cho máy UC
Giá từng phần lô 9,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa máy UF, UC và UD
Giá từng phần lô 35,256,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh Determine HIV 1/2
Giá từng phần lô 11,812,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh SXH (Dengue IgG/IgM)
Giá từng phần lô 208,572,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1 Ag)
Giá từng phần lô 374,774,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh SD Bioline HIV 1/2 3.0
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefaclor
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefoperazone/ Sulbactam 75/10µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime 30µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefuroxime 30µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftriaxone 30µg
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canh thang làm kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canh thang làm kháng nấm đồ
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay định danh vi khuẩn Gram dương trên máy định danh tự động
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti A
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti B
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti AB
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti D
Giá từng phần lô 42,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh thử ma túy/ nước tiểu 4.1 (gồm Morphine MOP, THC/Marijuana (cần sa), Metamphetamine MET, Amphetamine AMP)
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control đông máu level 2
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control đông máu level 3
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Blood gas level 2
Giá từng phần lô 107,991,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime 30µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Doxycycline 30µg
Giá từng phần lô 9,828,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Erythromycin 15µg
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Fosfomycin
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ertapeneme 10µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay định danh vi khuẩn Gram âm trên máy định danh tự động
Giá từng phần lô 244,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm trên máy kháng sinh đồ tự động
Giá từng phần lô 513,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Tổng phân tích nước tiểu level 2
Giá từng phần lô 10,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Sinh hoá nước tiểu level 3
Giá từng phần lô 2,362,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Sinh hoá máu level 2
Giá từng phần lô 39,847,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Sinh hoá máu level 3
Giá từng phần lô 39,847,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Sàng lọc trước sinh level 2
Giá từng phần lô 35,533,316
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Sàng lọc trước sinh level 3
Giá từng phần lô 35,533,316
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Nitrofurantoine 300µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Gentamycin 10µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Imipeneme 10µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Linezolid 30µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Levofloxacin 5µg
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương trên máy kháng sinh đồ tự động
Giá từng phần lô 198,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus và Streptococcus trên máy kháng sinh đồ
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh cho vi khuẩn thuộc nhóm Neisseria, Haemophillus, Moraxella bằng phương pháp thủ công
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control Protein đặc hiệu trong máu level 3
Giá từng phần lô 26,953,316
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Huyết học
Giá từng phần lô 14,959,992
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sinh hóa
Giá từng phần lô 14,559,996
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch
Giá từng phần lô 31,047,495
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch
Giá từng phần lô 18,756,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Meropenem 10µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Netilmycin 30µg
Giá từng phần lô 9,828,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Norfloxacin 10µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ofloxacin 5µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Oxacillin 1µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay kháng sinh đồ cho vi nấm trên máy kháng sinh đồ
Giá từng phần lô 104,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn bị huyền phù vi khuẩn 1ml
Giá từng phần lô 10,005,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử phản ứng Indole
Giá từng phần lô 40,066,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Nitrate A
Giá từng phần lô 36,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Nitrate B
Giá từng phần lô 40,066,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Oxidase
Giá từng phần lô 27,872,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm huyết học 3 level
Giá từng phần lô 152,061,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất ly giải hồng cầu để định lượng hemoglobin, đếm NRBC, đếm và đo kích thước bạch cầu
Giá từng phần lô 382,016,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Đông máu
Giá từng phần lô 13,309,992
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu
Giá từng phần lô 14,695,992
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Hemoglobi gắn kết (HbA1C)
Giá từng phần lô 13,309,992
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu (Tổng phân tích nước tiểu)
Giá từng phần lô 16,729,998
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ammonia Ethanol Control Level 1 (NH3/EtOH Control 1)
Giá từng phần lô 22,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Polymyxin B 300u
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Penicillin 10UI
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Piperacillin/tazobactam 100/10µg
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Rifampicin 30µg
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tobramycin 10µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dich ly giải thẩm thấu hồng cầu và đếm các thành phần bạch cầu
Giá từng phần lô 266,748,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu
Giá từng phần lô 603,461,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy
Giá từng phần lô 497,750,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số máy
Giá từng phần lô 661,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng
Giá từng phần lô 880,095,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố
Giá từng phần lô 265,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tốc độ máu lắng
Giá từng phần lô 21,087,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu
Giá từng phần lô 15,999,996
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sinh hóa niệu
Giá từng phần lô 45,999,984
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol)
Giá từng phần lô 13,310,004
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định nhóm máu hệ ABO tại giường
Giá từng phần lô 216,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ticarcillin/clavulanic acid 75/10µg
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Tetracycline 30µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Teicoplanin 30µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Vancomycin 30µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ceftazidime/clavulanic acid 30/10µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ly giải tế bào
Giá từng phần lô 777,857,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Giá từng phần lô 2,397,593,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm tế bào để xác định số lượng bạch cầu, hồng cầu nhân và bạch cầu ái kiềm
Giá từng phần lô 173,321,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm tế bào để xác định các thành phần bạch cầu trong máu
Giá từng phần lô 1,385,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa máy
Giá từng phần lô 163,130,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh khuẩn Helicobacter Pylori (dùng trong nội soi)
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm Realtime PCR HP
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm Realtime PCR HPV định type
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm Realtime PCR HPV định tính
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm Realtime PCR N.gono
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Cefotaxime/clavulanic acid 30/10µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Novobiocin 5µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Amoxicillin (E-test)
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Clarithromycin (E-test)
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Levofloxacin (E-test)
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm máy mức 1
Giá từng phần lô 217,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm máy mức 2
Giá từng phần lô 217,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm máy mức 3
Giá từng phần lô 217,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất nội kiểm ở chế độ chạy dịch cơ thể (2 mức)
Giá từng phần lô 22,713,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phân tích hồng cầu lưới bằng nguyên lý đếm tế bào dòng chảy sử dụng laser bán dẫn
Giá từng phần lô 13,759,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch nhuộm tế bào hồng cầu lưới
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm Realtime PCR CMV
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm Realtime PCR EBV
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm Realtime PCR HSV
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm Realtime PCR MTB
Giá từng phần lô 572,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm xử lý mẫu lao
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Metronidazde (E-test)
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Tetracycline (E-test)
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Colistin (E-test)
Giá từng phần lô 327,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - Que giấy MIC Vancomycin (E-test)
Giá từng phần lô 491,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NALC 10 mẫu
Giá từng phần lô 7,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 192,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 90,453,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 62,445,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 646,879,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 145,152,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ tách chiết DNA/RNA có bộ nhựa máy BIOER (32 MẪU)
Giá từng phần lô 388,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ tách chiết DNA/RNA có nhựa máy Bioer(32 mẫu)
Giá từng phần lô 4,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ tách chiết DNA/RNA có bộ nhựa máy King Fisher (96 mẫu)
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng virus viêm gan B tự động, xét nghiệm nhanh mẫu khẩn (dưới 115 phút)
Giá từng phần lô 3,459,456,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định lượng virus viêm gan C tự động, xét nghiệm nhanh mẫu khẩn (dưới 115 phút)
Giá từng phần lô 1,900,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipet pasteur (nhựa vô trùng)
Giá từng phần lô 33,248,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
KIA (Kliggler Iron Agar)
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ĐKS Độ đục chuẩn 0.5 Mc F
Giá từng phần lô 126,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy Bacitracin
Giá từng phần lô 1,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy Optochin
Giá từng phần lô 1,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy Oxidase
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 105,609,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 7,098,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Giá từng phần lô 439,409,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 3,505,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 9,933,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống môi trường vận chuyển virus VTM (mẫu gộp)
Giá từng phần lô 76,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống môi trường vận chuyển virus VTM (mẫu đơn)
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu tip vô trùng 10 - 20µl
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu tip vô trùng 100 - 200µl
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu tip vô trùng 1000µl
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ông tube (pipet) đo tốc độ lắng máu dùng trong xét nghiệm ESR bằng phương pháp thủ công (dùng nội kiểm xét nghiệm máu lắng)
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông EDTA nắp mềm
Giá từng phần lô 158,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm CHIMIE
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông CYTRATE
Giá từng phần lô 41,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết tương thỏ đông khô
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ định danh trực khuẩn Gram âm
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ định danh Neisseria
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phát hiện Urease nhanh
Giá từng phần lô 6,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy Nitrocefin
Giá từng phần lô 12,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chuyên chở vi khuẩn kỵ khí
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ thuốc nhuộm Gram
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 12,276,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 11,718,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 39,645,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Giá từng phần lô 7,255,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất căn chỉnh buồng đo dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 3,572,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông HEPARIN
Giá từng phần lô 109,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm Serumplast
Giá từng phần lô 28,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Anti-CCP
Giá từng phần lô 5,021,712
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa kim có tính kiềm
Giá từng phần lô 141,865,631
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm Nigrosin
Giá từng phần lô 2,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alcohol acid 100mL
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vòng cấy kim các loại (thường cứng)
Giá từng phần lô 936,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vòng cấy kim các loại (định lượng)
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vòng cấy kim các loại (thường mềm)
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cối chày biopure 1.7ml vô trùng
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 13,516,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 7,095,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Giá từng phần lô 12,765,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa kim có tính acid
Giá từng phần lô 19,861,932
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT
Giá từng phần lô 527,285,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube 5ml vô trùng
Giá từng phần lô 7,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube 15ml vô trùng
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube 50ml vô trùng
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que cấy nhựa vô trùng
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọ lấy mẫu phân có F2M
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọ lấy mẫu nắp vàng
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọ lấy mẫu vô trùng
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chât dùng cho xét nghiệm APTT
Giá từng phần lô 530,302,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT Calcium Chloride
Giá từng phần lô 49,490,208
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fibrinogen
Giá từng phần lô 314,173,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm pha loãng chạy cho Fibrinogen
Giá từng phần lô 24,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng
Giá từng phần lô 542,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường Pyruvate broth
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tăm bông mãnh vô trùng
Giá từng phần lô 2,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
Giá từng phần lô 90,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube 1.5ml vô trùng
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu tip có lọc 0,5-10uL vô trùng
Giá từng phần lô 728,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm D-Dimer
Giá từng phần lô 1,955,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm D-Dimer
Giá từng phần lô 151,482,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm heparine trên máy tự động
Giá từng phần lô 12,463,717
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất nội kiểm xét nghiệm heparine không phân đoạn
Giá từng phần lô 9,881,463
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch Bile Esculin
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử H2O2
Giá từng phần lô 1,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin/Clavulanic acid 20/10µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amikacin 30µg
Giá từng phần lô 9,828,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin 10µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ampicillin/sulbactam 10/10µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu tip có lọc 100uL vô trùng
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu tip có lọc 200uL vô trùng
Giá từng phần lô 12,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu tip có lọc 1000uL vô trùng
Giá từng phần lô 728,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgG Toxocara canis
Giá từng phần lô 292,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgG Cysticercus
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất nội kiểm xét nghiệm heparine trọng lượng phân tử thấp
Giá từng phần lô 15,213,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm heparine trên máy tự động
Giá từng phần lô 290,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Giá từng phần lô 333,715,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hồng cầu mẫu A1/B
Giá từng phần lô 171,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
Giá từng phần lô 509,884,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Amoxicillin 10µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Azithromycin 15µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Sufamethoxazol/Trimethoprim 23,75/1,25µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Clarithromicine 15µg
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS Ciprofloxacin 5µg
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgG Strongyloides
Giá từng phần lô 184,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgG Amibe
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgG Eschinococcus
Giá từng phần lô 85,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgG Fasciola
Giá từng phần lô 85,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgG Toxoplasma gondii
Giá từng phần lô 89,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgM Toxoplasma gondii
Giá từng phần lô 89,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELISA phát hiện IgG Ascaris
Giá từng phần lô 85,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Giá từng phần lô 2,990,478,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy A
Giá từng phần lô 214,305,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy B
Giá từng phần lô 214,305,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
Giá từng phần lô 500,409,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn Bicarbonate
Giá từng phần lô 10,731,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn điện giải niệu mức thấp/ cao
Giá từng phần lô 18,994,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Giá từng phần lô 165,745,125
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng TSH
Giá từng phần lô 1,169,376,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn TSH
Giá từng phần lô 12,554,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng FT4
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn FT4
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng FT3
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn FT3
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm tuyến giáp (TSH, FT4, FT3)
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định tính kháng thể và kháng nguyên-HIV
Giá từng phần lô 58,012,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
Giá từng phần lô 26,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất nền hóa phát quang CDP-Star
Giá từng phần lô 352,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa)
Giá từng phần lô 51,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa đường ống
Giá từng phần lô 91,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim hút
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng và đo mẫu
Giá từng phần lô 91,148,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống máy
Giá từng phần lô 527,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy kiềm
Giá từng phần lô 9,490,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chuyên chở Stuart Amies
Giá từng phần lô 2,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng α - AMYLASE
Giá từng phần lô 140,212,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy Acid
Giá từng phần lô 16,947,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chromagar 90mm
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chromagar Candida 90mm
Giá từng phần lô 41,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm)
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm)
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch Mac Conkey (MC 90mm)
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch Sabouraud Dextrose (SAB- 90mm)
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch Salmonella Shigella (SS 90mm)
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch Mueller Hinton (MHA 120mm)
Giá từng phần lô 148,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm)
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch Mueller Hinton Chocolate (MHCA 90mm)
Giá từng phần lô 26,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường giữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước muối 0.85% vô trùng
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc chứa mẫu dùng trong XN NT-proBNP
Giá từng phần lô 79,845,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cơ chất phát quang
Giá từng phần lô 1,002,657,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu loại 0.5mL
Giá từng phần lô 5,989,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu loại 2mL
Giá từng phần lô 9,752,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng PAPP-A
Giá từng phần lô 198,506,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn PAPP-A
Giá từng phần lô 37,267,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng AFP
Giá từng phần lô 376,674,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn AFP
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Troponin I hs
Giá từng phần lô 163,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Troponin I hs
Giá từng phần lô 6,961,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm PTH
Giá từng phần lô 4,440,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDE
Giá từng phần lô 118,975,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Albumin
Giá từng phần lô 28,624,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng ALT/SGPT
Giá từng phần lô 85,165,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng AST/SGOT
Giá từng phần lô 214,578,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng BILIRUBIN TRỰC TIẾP
Giá từng phần lô 46,305,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường BHI broth
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Giá từng phần lô 23,249,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu hai pha
Giá từng phần lô 389,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường cấy máu kỵ khí
Giá từng phần lô 19,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm hóa phát quang
Giá từng phần lô 85,423,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Anti-HCV
Giá từng phần lô 7,532,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Anti-HCV
Giá từng phần lô 13,067,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất Anti-HCV
Giá từng phần lô 584,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn thường quy
Giá từng phần lô 7,993,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng C3
Giá từng phần lô 22,587,545
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng C4
Giá từng phần lô 21,761,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đa chuẩn Protein đặc biệt
Giá từng phần lô 10,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Prealbumin
Giá từng phần lô 55,059,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Prealbumin
Giá từng phần lô 6,533,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Water bath additive
Giá từng phần lô 68,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Detergent B
Giá từng phần lô 306,176,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa Acid
Giá từng phần lô 142,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giếng phản ứng và đo mẫu
Giá từng phần lô 70,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn dùng một lần
Giá từng phần lô 62,710,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch máu (BA 90mm)
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch máu kỵ khí (BAYK 90mm)
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng BILIRUBIN TOÀN PHẦN
Giá từng phần lô 40,168,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 56,354,130
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng GLUCOSE
Giá từng phần lô 54,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CREATININE
Giá từng phần lô 35,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CK
Giá từng phần lô 16,863,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng TOTAL βhCG / Free βhCG
Giá từng phần lô 79,739,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn TOTAL βhCG / Free βhCG
Giá từng phần lô 9,490,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm)
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch nâu có VCN (CAVCN 90mm)
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thạch nâu (CAXV 90mm)
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Giá từng phần lô 63,144,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực pH dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Giá từng phần lô 17,315,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực pO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Giá từng phần lô 17,315,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực pCO2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Giá từng phần lô 23,087,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vỏ điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Giá từng phần lô 28,859,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lõi điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Giá từng phần lô 5,773,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bình khí Cal/Slope
Giá từng phần lô 182,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Vancomycin
Giá từng phần lô 8,845,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng TOTAL βhCG
Giá từng phần lô 53,159,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn TOTAL βhCG
Giá từng phần lô 6,327,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng UNCONJUGATED ESTRIOL
Giá từng phần lô 45,574,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Vancomycin
Giá từng phần lô 207,576,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất HIV Ag+Ab
Giá từng phần lô 601,554,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn HIV Ag+Ab
Giá từng phần lô 17,575,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm HIV Ag+Ab
Giá từng phần lô 50,092,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Syphilis TP
Giá từng phần lô 5,119,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Syphilis TP
Giá từng phần lô 6,660,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất Syphilis TP
Giá từng phần lô 35,982,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn HBsAg
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm HBsAg
Giá từng phần lô 13,067,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất HBsAg
Giá từng phần lô 213,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn CA 15-3
Giá từng phần lô 19,939,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 111,573,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn CA 125
Giá từng phần lô 15,192,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CA 125
Giá từng phần lô 110,628,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn CA 19-9XR
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CA19-9
Giá từng phần lô 251,039,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CYFRA 21-1
Giá từng phần lô 123,903,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Cyfra 21-1
Giá từng phần lô 8,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Troponin-I siêu nhạy
Giá từng phần lô 15,065,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Troponin-I siêu nhạy
Giá từng phần lô 2,056,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn UNCONJUGATED ESTRIOL
Giá từng phần lô 26,201,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Troponin I hs
Giá từng phần lô 23,906,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn 25-OH Vitamin D
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D
Giá từng phần lô 435,574,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm miễn dịch
Giá từng phần lô 43,686,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Rubella IgG
Giá từng phần lô 10,043,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Rubella IgG
Giá từng phần lô 15,246,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Rubella IgG
Giá từng phần lô 146,172,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Rubella IgM
Giá từng phần lô 30,978,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Rubella IgM
Giá từng phần lô 30,130,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Rubella IgM
Giá từng phần lô 52,268,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn HAVAb-IgM
Giá từng phần lô 7,678,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm HAVAb-IgM
Giá từng phần lô 6,660,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng HAVAb-IgM
Giá từng phần lô 79,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn HAVAb-IgG
Giá từng phần lô 2,510,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm HAVAb-IgG
Giá từng phần lô 2,177,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng HAVAb-IgG
Giá từng phần lô 18,038,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn HbeAg
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm HBeAg
Giá từng phần lô 8,711,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất HBeAg
Giá từng phần lô 141,312,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Anti-HBc IgM
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn CA19-9
Giá từng phần lô 31,143,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Anti-HBc IgM
Giá từng phần lô 6,533,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất Anti-HBc IgM
Giá từng phần lô 64,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Anti-HBc II
Giá từng phần lô 2,510,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Anti-HBc II
Giá từng phần lô 2,177,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất Anti-HBc II
Giá từng phần lô 18,038,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Anti-HBe
Giá từng phần lô 5,021,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Anti-HBe
Giá từng phần lô 6,533,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất Anti-HBe
Giá từng phần lô 73,728,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn HCV core Antigen
Giá từng phần lô 7,223,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm HCV core Antigen
Giá từng phần lô 6,265,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng HCV core Antigen
Giá từng phần lô 1,117,464,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy miễn dịch
Giá từng phần lô 374,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phản ứng Trigger
Giá từng phần lô 83,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phản ứng Pre-Trigger
Giá từng phần lô 164,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Procalcitonin
Giá từng phần lô 17,690,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Procalcitonin
Giá từng phần lô 11,793,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Procalcitonin
Giá từng phần lô 2,269,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Anti-HBs
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Anti-HBs
Giá từng phần lô 15,246,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Anti-HBs
Giá từng phần lô 118,976,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng UREA
Giá từng phần lô 50,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CALCIUM TOÀN PHẦN
Giá từng phần lô 39,057,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng ACID URIC
Giá từng phần lô 17,238,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng PROTEIN TOÀN PHẦN
Giá từng phần lô 10,952,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CEA
Giá từng phần lô 166,556,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn CEA
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Total PSA
Giá từng phần lô 337,328,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Total PSA
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Free T3
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Free T3
Giá từng phần lô 256,414,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Total T3
Giá từng phần lô 2,480,195
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Total T3
Giá từng phần lô 9,556,534
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Free T4
Giá từng phần lô 10,043,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Free T4
Giá từng phần lô 1,025,656,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Total T4
Giá từng phần lô 2,480,194
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Total T4
Giá từng phần lô 9,556,532
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Total β-hCG
Giá từng phần lô 10,043,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Total β-hCG
Giá từng phần lô 243,428,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Cortisol
Giá từng phần lô 7,532,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Cortisol
Giá từng phần lô 946,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm Anti-CCP
Giá từng phần lô 6,533,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Anti-CCP
Giá từng phần lô 113,385,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn PTH
Giá từng phần lô 12,915,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng FE
Giá từng phần lô 12,393,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng UIBC
Giá từng phần lô 37,962,228
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng MAGNESIUM
Giá từng phần lô 57,084,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng PHOSPHOR
Giá từng phần lô 19,969,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CK-MB
Giá từng phần lô 663,062,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Giá từng phần lô 57,279,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Giá từng phần lô 57,279,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Giá từng phần lô 57,279,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng PTH
Giá từng phần lô 96,856,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất PTH
Giá từng phần lô 78,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng HDL-CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 893,791,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng AST/ SGOT
Giá từng phần lô 85,165,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn HDL/LDL
Giá từng phần lô 20,540,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Protein niệu/ DNT
Giá từng phần lô 31,327,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Protein niệu/ DNT
Giá từng phần lô 10,044,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn ICT
Giá từng phần lô 5,128,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tham chiếu ICT
Giá từng phần lô 16,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa ICT
Giá từng phần lô 9,298,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng ICT
Giá từng phần lô 12,506,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Lipase
Giá từng phần lô 160,669,152
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Lipase
Giá từng phần lô 12,400,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng ASO
Giá từng phần lô 31,838,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn ASO
Giá từng phần lô 4,442,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng CRP
Giá từng phần lô 805,418,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy sinh hóa
Giá từng phần lô 284,438,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất định lượng HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Giá từng phần lô 2,015,571,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Giá từng phần lô 158,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Giá từng phần lô 165,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chuyên chở Cary Blair
Giá từng phần lô 2,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chuyên chở HP
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu loại 3 ml
Giá từng phần lô 81,954,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng GGT
Giá từng phần lô 20,357,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng LDH
Giá từng phần lô 15,268,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng RF
Giá từng phần lô 40,133,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn RF
Giá từng phần lô 5,644,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Amoniac (NH3) (Kèm Calib trong hộp hóa chất)
Giá từng phần lô 92,466,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Ethanol
Giá từng phần lô 100,404,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Ethanol
Giá từng phần lô 14,447,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn Ethanol negati
Giá từng phần lô 14,447,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Acetaminophen
Giá từng phần lô 33,712,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Alkaline Phosphatase
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Cholinesterase
Giá từng phần lô 11,536,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chât nội kiểm Fe, UIBC mức 1
Giá từng phần lô 2,088,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chât nội kiểm Fe, UIBC mức 2
Giá từng phần lô 2,088,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Protein
Giá từng phần lô 4,744,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa Alkaline
Giá từng phần lô 109,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Detergent A
Giá từng phần lô 131,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy
Giá từng phần lô 675,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa sử dụng cho máy
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng NT-proBNP
Giá từng phần lô 2,819,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn NT-proBNP
Giá từng phần lô 15,612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm NT-proBNP
Giá từng phần lô 21,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm UIBC mức 1
Giá từng phần lô 2,415,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm UIBC mức 2
Giá từng phần lô 2,478,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng LACTATE
Giá từng phần lô 301,681,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng FERRITIN
Giá từng phần lô 1,145,453,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Giá từng phần lô 137,618,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Giá từng phần lô 45,142,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B
Giá từng phần lô 433,332,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng kháng thể anti-HBs
Giá từng phần lô 411,080,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định tính kháng thể anti-HCV
Giá từng phần lô 1,235,663,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định tính kháng thể Syphilis TP
Giá từng phần lô 279,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP Syphilis
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
Giá từng phần lô 19,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chạy mẫu có Lactate
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm chuẩn tự động
Giá từng phần lô 524,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate
Giá từng phần lô 6,942,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate
Giá từng phần lô 2,060,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn các xét nghiệm thường quy
Giá từng phần lô 36,172,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn HDL - Cholesterol
Giá từng phần lô 39,094,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn CK-MB
Giá từng phần lô 8,040,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất đa chuẩn xét nghiệm Protein
Giá từng phần lô 92,330,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nội kiểm CK-MB mức 2
Giá từng phần lô 11,193,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho xét nghiệm HCVAb
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs
Giá từng phần lô 40,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-Hbe, HBcAb
Giá từng phần lô 53,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống điện giải
Giá từng phần lô 16,216,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn điện giải mức cao
Giá từng phần lô 10,577,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn điện giải mức thấp
Giá từng phần lô 12,710,256
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tham chiếu xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 23,521,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chạy mẫu điện giải
Giá từng phần lô 234,579,532
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch chuẩn điện giải mức giữa
Giá từng phần lô 318,443,036
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Bicarbonate
Giá từng phần lô 147,102,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->