Gói thầu: MUA SẮM SINH PHẨM; HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM NĂM 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400231999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | MUA SẮM SINH PHẨM; HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM NĂM 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400134161 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 195,819,549,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.916.390.996 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400101549 - Vật tư hóa chất xét nghiệm huyết học tự động sử dụng công nghệ tế bào dòng chảy huỳnh quang | 10,886,827,424 | 217,736,548 |
| 2 | PP2400101550 - Vật tư hóa chất xét nghiệm đông máu tự động sử dụng phương pháp đo quang đa bước sóng | 10,152,206,636 | 203,044,133 |
| 3 | PP2400101551 - Vật tư hóa chất xét nghiệm phân tích HbA1C tự động sử dụng phương pháp HPLC trao đổi ion | 3,023,893,400 | 60,477,868 |
| 4 | PP2400101552 - Vật tư hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng bình khí, điện cực (có đo trực tiếp HCT, ion đồ) | 2,181,004,320 | 43,620,086 |
| 5 | PP2400101553 - Vật tư hóa chất xét nghiệm miễn dịch sinh hóa tự động sử dụng phương pháp vi hạt từ tính hóa phát quang - đo quang | 43,540,493,492 | 870,809,870 |
| 6 | PP2400101554 - Vật tư hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động xét nghiệm bệnh truyền nhiễm sử dụng phương pháp hóa phát quang gắn enzyme | 6,771,466,950 | 135,429,339 |
| 7 | PP2400101555 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán chỉ dấu tim mạch NT-proBNP sử dụng phương pháp huỳnh quang | 5,709,058,371 | 114,181,167 |
| 8 | PP2400101556 - Vật tư hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự miễn Cơ xương khớp, Thần kinh. | 1,853,092,000 | 37,061,840 |
| 9 | PP2400101557 - Vật tư hóa chất xét nghiệm nhanh theo phương pháp miễn dịch huỳnh quang | 2,806,650,000 | 56,133,000 |
| 10 | PP2400101558 - Vật tư hóa chất xét nghiệm nước tiểu tự động sử dụng phương pháp phản xạ quang học đa bước sóng | 2,247,400,200 | 44,948,004 |
| 11 | PP2400101559 - Hóa chất xét nghiệm dùng trong nội kiểm, ngoại kiểm xét nghiệm | 2,011,176,392 | 40,223,528 |
| 12 | PP2400101560 - Vật tư hóa chất xét nghiệm huyết học tự động sử dụng công nghệ quang học tế bào dòng chảy laser và trở kháng | 3,436,592,702 | 68,731,854 |
| 13 | PP2400101561 - Vật tư hóa chất xét nghiệm đông máu tự động sử dụng phương pháp đo quang - đo độ đục | 3,037,657,812 | 60,753,156 |
| 14 | PP2400101562 - Vật tư hóa chất xét nghiệm nhóm máu và hòa hợp miễn dịch tự động bằng phương pháp Gelcard | 11,190,464,670 | 223,809,293 |
| 15 | PP2400101563 - Vật tư hóa chất xét nghiệm sinh hóa tự động sử dụng phương pháp đo quang | 15,021,966,036 | 300,439,321 |
| 16 | PP2400101564 - Vật tư hóa chất xét nghiệm phân tích HbA1C tự động sử dụng phương pháp HPLC ái lực hạt Boronate | 3,655,713,600 | 73,114,272 |
| 17 | PP2400101565 - Vật tư hóa chất xét nghiệm khí máu tự động sử dụng điện cực (có đo trực tiếp Hemoglobin) | 701,794,170 | 14,035,883 |
| 18 | PP2400101566 - Vật tư tiêu hao xét nghiệm sàng lọc trước sinh, chỉ dấu ung thư và tim mạch tự động sử dụng phương pháp hóa phát quang | 7,210,728,147 | 144,214,563 |
| 19 | PP2400101567 - Vật tư hóa chất xét nghiệm huyết thanh học ký sinh trùng bằng phương pháp Elisa tự động | 7,897,692,110 | 157,953,842 |
| 20 | PP2400101568 - Vật tư hóa chất xét nghiệm sinh học phân tử bán tự động | 1,213,223,000 | 24,264,460 |
| 21 | PP2400101569 - Vật tư hóa chất xét nghiệm sinh học phân tử tự động | 16,845,340,420 | 336,906,808 |
| 22 | PP2400101570 - Vật tư hóa chất xét nghiệm vi sinh tự động | 12,437,356,888 | 248,747,138 |
| 23 | PP2400101571 - Hóa chất xét nghiệm khí máu tại giường Poct (có đo trực tiếp Glucose, Lactate, Ion đồ) | 6,327,000,000 | 126,540,000 |
| 24 | PP2400101572 - Thẻ định nhóm máu hệ ABO tại giường | 491,040,000 | 9,820,800 |
| 25 | PP2400101573 - Anti A | 209,088,000 | 4,181,760 |
| 26 | PP2400101574 - Anti B | 209,088,000 | 4,181,760 |
| 27 | PP2400101575 - Anti AB | 209,088,000 | 4,181,760 |
| 28 | PP2400101576 - Anti D | 399,168,000 | 7,983,360 |
| 29 | PP2400101577 - Test nhanh thử ma túy trong nước tiểu 4.1 (gồm Morphine MOP, THC/Marijuana (cần sa), Metamphetamine MET, Amphetamine AMP) | 243,936,000 | 4,878,720 |
| 30 | PP2400101578 - Ống nghiệm có chứa chất kháng đông EDTA nắp mềm | 231,517,440 | 4,630,349 |
| 31 | PP2400101579 - Ống nghiệm có chứa chất kháng đông NaF | 17,297,280 | 345,946 |
| 32 | PP2400101580 - Ống nghiệm có chứa chất kháng đông CITRATE | 33,707,520 | 674,150 |
| 33 | PP2400101581 - Ống nghiệm có chứa chất kháng đông HEPARIN | 155,675,520 | 3,113,510 |
| 34 | PP2400101582 - Ống nghiệm Serumplast | 43,243,200 | 864,864 |
| 35 | PP2400101583 - Cồn 70 Độ | 619,176,000 | 12,383,520 |
| 36 | PP2400101584 - Cồn 90 Độ | 86,363,200 | 1,727,264 |
| 37 | PP2400101585 - Môi trường chuyên chở Stuart Amies | 412,500 | 8,250 |
| 38 | PP2400101586 - Môi trường chuyên chở Cary Blair | 412,500 | 8,250 |
| 39 | PP2400101587 - Môi trường chuyên chở HP | 1,925,000 | 38,500 |
| 40 | PP2400101588 - Môi trường BHI broth | 49,500,000 | 990,000 |
| 41 | PP2400101589 - Chai cấy máu hai pha | 871,200,000 | 17,424,000 |
| 42 | PP2400101590 - Môi trường cấy máu kỵ khí | 2,860,000 | 57,200 |
| 43 | PP2400101591 - Thạch máu (BA 90mm) | 962,500,000 | 19,250,000 |
| 44 | PP2400101592 - Thạch máu kỵ khí (BAYK 90mm) | 1,210,000 | 24,200 |
| 45 | PP2400101593 - Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm) | 484,000,000 | 9,680,000 |
| 46 | PP2400101594 - Thạch nâu có VCN (CAVCN 90mm) | 4,840,000 | 96,800 |
| 47 | PP2400101595 - Thạch nâu (CAXV 90mm) | 96,800,000 | 1,936,000 |
| 48 | PP2400101596 - Chromagar 90mm | 193,600,000 | 3,872,000 |
| 49 | PP2400101597 - Chromagar Candida 90mm | 44,352,000 | 887,040 |
| 50 | PP2400101598 - Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm) | 2,475,000 | 49,500 |
| 51 | PP2400101599 - Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm) | 2,475,000 | 49,500 |
| 52 | PP2400101600 - Thạch Mac Conkey (MC 90mm) | 523,600,000 | 10,472,000 |
| 53 | PP2400101601 - Thạch Sabouraud Dextrose (SAB90mm) | 123,200,000 | 2,464,000 |
| 54 | PP2400101602 - Thạch Salmonella Shigella (SS 90mm) | 11,088,000 | 221,760 |
| 55 | PP2400101603 - Thạch Mueller Hinton (MHA 120mm) | 303,600,000 | 6,072,000 |
| 56 | PP2400101604 - Thạch Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) | 36,432,000 | 728,640 |
| 57 | PP2400101605 - Thạch Mueller Hinton ChoColate (MHCA 90mm) | 69,696,000 | 1,393,920 |
| 58 | PP2400101606 - Môi trường giữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 59 | PP2400101607 - Nước muối 0.85% vô trùng | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 60 | PP2400101608 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 13,860,000 | 277,200 |
| 61 | PP2400101609 - Môi trường Pyruvate broth | 13,860,000 | 277,200 |
| 62 | PP2400101610 - Thạch Bile Esculin | 13,860,000 | 277,200 |
| 63 | PP2400101611 - Thuốc thử H2O2 | 2,851,200 | 57,024 |
| 64 | PP2400101612 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Amoxicillin/Clavulanic acid 20/10µg | 17,820,000 | 356,400 |
| 65 | PP2400101613 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Amikacin 30µg | 4,455,000 | 89,100 |
| 66 | PP2400101614 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ampicillin 10µg | 14,850,000 | 297,000 |
| 67 | PP2400101615 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ampicillin/sulbactam 10/10µg | 4,455,000 | 89,100 |
| 68 | PP2400101616 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Amoxicillin 10µg | 2,227,500 | 44,550 |
| 69 | PP2400101617 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Azithromycin 15µg | 2,227,500 | 44,550 |
| 70 | PP2400101618 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Sufamethoxazol/Trimethoprim 23,75/1,25µg | 25,245,000 | 504,900 |
| 71 | PP2400101619 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Clarithromicine 15µg | 4,455,000 | 89,100 |
| 72 | PP2400101620 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ciprofloxacin 5µg | 23,760,000 | 475,200 |
| 73 | PP2400101621 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Chloramphenicol 30µg | 22,275,000 | 445,500 |
| 74 | PP2400101622 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Clindamycin 2µg | 10,395,000 | 207,900 |
| 75 | PP2400101623 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefepime 30µg | 19,305,000 | 386,100 |
| 76 | PP2400101624 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefoxitin 30µg | 17,820,000 | 356,400 |
| 77 | PP2400101625 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Colistin 10µg | 2,227,500 | 44,550 |
| 78 | PP2400101626 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefaclor | 4,455,000 | 89,100 |
| 79 | PP2400101627 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefoperazone/ Sulbactam 75/10µg | 2,227,500 | 44,550 |
| 80 | PP2400101628 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefotaxime 30µg | 16,335,000 | 326,700 |
| 81 | PP2400101629 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefuroxime 30µg | 4,455,000 | 89,100 |
| 82 | PP2400101630 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ceftriaxone 30µg | 6,682,500 | 133,650 |
| 83 | PP2400101631 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ceftazidime 30µg | 19,305,000 | 386,100 |
| 84 | PP2400101632 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Doxycycline 30µg | 13,365,000 | 267,300 |
| 85 | PP2400101633 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Erythromycin 15µg | 8,910,000 | 178,200 |
| 86 | PP2400101634 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Fosfomycin | 4,455,000 | 89,100 |
| 87 | PP2400101635 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ertapeneme 10µg | 2,227,500 | 44,550 |
| 88 | PP2400101636 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Nitrofurantoine 300µg | 17,820,000 | 356,400 |
| 89 | PP2400101637 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Gentamycin 10µg | 23,760,000 | 475,200 |
| 90 | PP2400101638 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Imipeneme 10µg | 19,305,000 | 386,100 |
| 91 | PP2400101639 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Linezolid 30µg | 8,910,000 | 178,200 |
| 92 | PP2400101640 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Levofloxacin 5µg | 17,820,000 | 356,400 |
| 93 | PP2400101641 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Meropenem 10µg | 10,395,000 | 207,900 |
| 94 | PP2400101642 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Netilmycin 30µg | 7,425,000 | 148,500 |
| 95 | PP2400101643 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Norfloxacin 10µg | 2,227,500 | 44,550 |
| 96 | PP2400101644 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ofloxacin 5µg | 2,227,500 | 44,550 |
| 97 | PP2400101645 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Oxacillin 1µg | 4,455,000 | 89,100 |
| 98 | PP2400101646 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Polymyxin B 300u | 8,910,000 | 178,200 |
| 99 | PP2400101647 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Penicillin 10UI | 8,910,000 | 178,200 |
| 100 | PP2400101648 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Piperacillin/tazobactam 100/10µg | 8,910,000 | 178,200 |
| 101 | PP2400101649 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Rifampicin 30µg | 8,910,000 | 178,200 |
| 102 | PP2400101650 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Tobramycin 10µg | 19,305,000 | 386,100 |
| 103 | PP2400101651 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ticarcillin/clavulanic acid 75/10µg | 10,395,000 | 207,900 |
| 104 | PP2400101652 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Tetracycline 30µg | 17,820,000 | 356,400 |
| 105 | PP2400101653 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Teicoplanin 30µg | 4,455,000 | 89,100 |
| 106 | PP2400101654 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Vancomycin 30µg | 2,227,500 | 44,550 |
| 107 | PP2400101655 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ceftazidime/clavulanic acid 30/10µg | 13,365,000 | 267,300 |
| 108 | PP2400101656 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefotaxime/clavulanic acid 30/10µg | 13,365,000 | 267,300 |
| 109 | PP2400101657 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS NovobioCin 5µg | 9,240,000 | 184,800 |
| 110 | PP2400101658 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Amoxicillin (E-Test) | 4,356,000 | 87,120 |
| 111 | PP2400101659 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Clarithromycin (E-Test) | 4,356,000 | 87,120 |
| 112 | PP2400101660 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Levofloxacin (E-Test) | 4,356,000 | 87,120 |
| 113 | PP2400101661 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Metronidazde (E-Test) | 4,356,000 | 87,120 |
| 114 | PP2400101662 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Tetracycline (E-Test) | 4,356,000 | 87,120 |
| 115 | PP2400101663 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Colistin (E-Test) | 435,600,000 | 8,712,000 |
| 116 | PP2400101664 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Vancomycin (E-Test) | 435,600,000 | 8,712,000 |
| 117 | PP2400101665 - MIC Cefotaxime | 660,000 | 13,200 |
| 118 | PP2400101666 - MIC Ceftriaxone | 118,800,000 | 2,376,000 |
| 119 | PP2400101667 - MIC Ceftazidime | 184,800,000 | 3,696,000 |
| 120 | PP2400101668 - MIC Cefepime | 46,200,000 | 924,000 |
| 121 | PP2400101669 - MIC Amoxicillin/ clavulanic acid | 237,600,000 | 4,752,000 |
| 122 | PP2400101670 - MIC Ampicillin | 46,200,000 | 924,000 |
| 123 | PP2400101671 - MIC Penicillin | 46,200,000 | 924,000 |
| 124 | PP2400101672 - MIC Trimethoprim/Sulfamethoxazole | 184,800,000 | 3,696,000 |
| 125 | PP2400101673 - MIC Levofloxacin | 184,800,000 | 3,696,000 |
| 126 | PP2400101674 - MIC Imipenem | 184,800,000 | 3,696,000 |
| 127 | PP2400101675 - MIC Meropenem | 184,800,000 | 3,696,000 |
| 128 | PP2400101676 - Doripenem | 16,200,000 | 324,000 |
| 129 | PP2400101677 - Ertapenem | 9,450,000 | 189,000 |
| 130 | PP2400101678 - MIC Daptomycin | 303,600,000 | 6,072,000 |
| 131 | PP2400101679 - Dung dịch pha loãng đàm | 18,018,000 | 360,360 |
| 132 | PP2400101680 - Pipet pasteur (nhựa vô trùng) | 184,800 | 3,696 |
| 133 | PP2400101681 - KIA (Kliggler Iron Agar) | 13,200,000 | 264,000 |
| 134 | PP2400101682 - ĐKS Độ đục chuẩn 0.5 Mc F | 290,400 | 5,808 |
| 135 | PP2400101683 - Đĩa giấy Bacitracin | 2,772,000 | 55,440 |
| 136 | PP2400101684 - Đĩa giấy OptoChin | 2,772,000 | 55,440 |
| 137 | PP2400101685 - Đĩa giấy Oxidase | 1,108,800 | 22,176 |
| 138 | PP2400101686 - Huyết tương thỏ đông khô | 97,020,000 | 1,940,400 |
| 139 | PP2400101687 - Bộ định danh trực khuẩn Gram âm | 235,620,000 | 4,712,400 |
| 140 | PP2400101688 - Bộ định danh Neisseria | 15,708,000 | 314,160 |
| 141 | PP2400101689 - Đĩa giấy NitroCefin | 30,430,400 | 608,608 |
| 142 | PP2400101690 - Môi trường chuyên chở vi khuẩn kỵ khí | 962,500 | 19,250 |
| 143 | PP2400101691 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 105,600,000 | 2,112,000 |
| 144 | PP2400101692 - Thuốc nhuộm Nigrosin | 9,240,000 | 184,800 |
| 145 | PP2400101693 - Alcohol acid 100ml | 24,200,000 | 484,000 |
| 146 | PP2400101694 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen | 79,200,000 | 1,584,000 |
| 147 | PP2400101695 - Vòng cấy kim các loại (thường cứng) | 3,326,400 | 66,528 |
| 148 | PP2400101696 - Vòng cấy kim các loại (định lượng) | 8,870,400 | 177,408 |
| 149 | PP2400101697 - Vòng cấy kim các loại (thường mềm) | 4,989,600 | 99,792 |
| 150 | PP2400101698 - Cối chày biopure 1.7ml vô trùng | 2,640,000 | 52,800 |
| 151 | PP2400101699 - Tube 5ml vô trùng | 27,720,000 | 554,400 |
| 152 | PP2400101700 - Tube 15ml vô trùng | 48,510,000 | 970,200 |
| 153 | PP2400101701 - Tube 50ml vô trùng | 22,000,000 | 440,000 |
| 154 | PP2400101702 - Que cấy nhựa vô trùng | 33,000,000 | 660,000 |
| 155 | PP2400101703 - Lọ lấy mẫu phân có F2M | 31,900,000 | 638,000 |
| 156 | PP2400101704 - Lọ lấy mẫu bệnh phẩm | 31,900,000 | 638,000 |
| 157 | PP2400101705 - Lọ lấy mẫu vô trùng | 62,700,000 | 1,254,000 |
| 158 | PP2400101706 - Tăm bông mãnh vô trùng | 3,300,000 | 66,000 |
| 159 | PP2400101707 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 160 | PP2400101708 - Tube 1,5-2,0ml vô trùng | 1,441,440,000 | 28,828,800 |
| 161 | PP2400101709 - Đầu tip có lọc 0,5-10uL vô trùng | 92,400,000 | 1,848,000 |
| 162 | PP2400101710 - Đầu tip có lọc 100uL vô trùng | 55,440,000 | 1,108,800 |
| 163 | PP2400101711 - Đầu tip có lọc 200uL vô trùng | 92,400,000 | 1,848,000 |
| 164 | PP2400101712 - Đầu tip có lọc 1000uL vô trùng | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 165 | PP2400101713 - Giemsa pha sẵn (sẵn sử dụng) | 44,616,000 | 892,320 |
| 166 | PP2400101714 - Test nhanh phát hiện Aspergillus galactomannan | 174,900,000 | 3,498,000 |
| 167 | PP2400101715 - Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) | 1,188,000,000 | 23,760,000 |
| 168 | PP2400101716 - Môi trường phát hiện Urease nhanh | 306,600,000 | 6,132,000 |
| 169 | PP2400101717 - Đầu cone 0,2 mL | 8,064,000 | 161,280 |
| 170 | PP2400101718 - Đầu cone 1 mL | 5,040,000 | 100,800 |
| 171 | PP2400101719 - Tube nhựa 5 mL không nắp (dùng trong cấp phát máu) | 48,000,000 | 960,000 |
| 172 | PP2400101720 - Tube 1,5-2,0mL thường (không vô trùng) | 11,088,000 | 221,760 |
| 173 | PP2400101721 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo | 760,000,000 | 15,200,000 |
Vật tư hóa chất xét nghiệm huyết học tự động sử dụng công nghệ tế bào dòng chảy huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400101549 |
| Giá từng phần lô | 10,886,827,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,736,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm đông máu tự động sử dụng phương pháp đo quang đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2400101550 |
| Giá từng phần lô | 10,152,206,636 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,044,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm phân tích HbA1C tự động sử dụng phương pháp HPLC trao đổi ion |
|
| Mã phần lô | PP2400101551 |
| Giá từng phần lô | 3,023,893,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,477,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng bình khí, điện cực (có đo trực tiếp HCT, ion đồ) |
|
| Mã phần lô | PP2400101552 |
| Giá từng phần lô | 2,181,004,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,620,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm miễn dịch sinh hóa tự động sử dụng phương pháp vi hạt từ tính hóa phát quang - đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2400101553 |
| Giá từng phần lô | 43,540,493,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,809,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động xét nghiệm bệnh truyền nhiễm sử dụng phương pháp hóa phát quang gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400101554 |
| Giá từng phần lô | 6,771,466,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,429,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch chẩn đoán chỉ dấu tim mạch NT-proBNP sử dụng phương pháp huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400101555 |
| Giá từng phần lô | 5,709,058,371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,181,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự miễn Cơ xương khớp, Thần kinh. |
|
| Mã phần lô | PP2400101556 |
| Giá từng phần lô | 1,853,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,061,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm nhanh theo phương pháp miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400101557 |
| Giá từng phần lô | 2,806,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm nước tiểu tự động sử dụng phương pháp phản xạ quang học đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2400101558 |
| Giá từng phần lô | 2,247,400,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,948,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng trong nội kiểm, ngoại kiểm xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400101559 |
| Giá từng phần lô | 2,011,176,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,223,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm huyết học tự động sử dụng công nghệ quang học tế bào dòng chảy laser và trở kháng |
|
| Mã phần lô | PP2400101560 |
| Giá từng phần lô | 3,436,592,702 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,731,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm đông máu tự động sử dụng phương pháp đo quang - đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400101561 |
| Giá từng phần lô | 3,037,657,812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,753,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm nhóm máu và hòa hợp miễn dịch tự động bằng phương pháp Gelcard |
|
| Mã phần lô | PP2400101562 |
| Giá từng phần lô | 11,190,464,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,809,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm sinh hóa tự động sử dụng phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2400101563 |
| Giá từng phần lô | 15,021,966,036 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,439,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm phân tích HbA1C tự động sử dụng phương pháp HPLC ái lực hạt Boronate |
|
| Mã phần lô | PP2400101564 |
| Giá từng phần lô | 3,655,713,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,114,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm khí máu tự động sử dụng điện cực (có đo trực tiếp Hemoglobin) |
|
| Mã phần lô | PP2400101565 |
| Giá từng phần lô | 701,794,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,035,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư tiêu hao xét nghiệm sàng lọc trước sinh, chỉ dấu ung thư và tim mạch tự động sử dụng phương pháp hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400101566 |
| Giá từng phần lô | 7,210,728,147 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,214,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm huyết thanh học ký sinh trùng bằng phương pháp Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400101567 |
| Giá từng phần lô | 7,897,692,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,953,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm sinh học phân tử bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400101568 |
| Giá từng phần lô | 1,213,223,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,264,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400101569 |
| Giá từng phần lô | 16,845,340,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,906,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư hóa chất xét nghiệm vi sinh tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400101570 |
| Giá từng phần lô | 12,437,356,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,747,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm khí máu tại giường Poct (có đo trực tiếp Glucose, Lactate, Ion đồ) |
|
| Mã phần lô | PP2400101571 |
| Giá từng phần lô | 6,327,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định nhóm máu hệ ABO tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400101572 |
| Giá từng phần lô | 491,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400101573 |
| Giá từng phần lô | 209,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,181,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400101574 |
| Giá từng phần lô | 209,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,181,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400101575 |
| Giá từng phần lô | 209,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,181,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400101576 |
| Giá từng phần lô | 399,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,983,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh thử ma túy trong nước tiểu 4.1 (gồm Morphine MOP, THC/Marijuana (cần sa), Metamphetamine MET, Amphetamine AMP) |
|
| Mã phần lô | PP2400101577 |
| Giá từng phần lô | 243,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,878,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông EDTA nắp mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400101578 |
| Giá từng phần lô | 231,517,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông NaF |
|
| Mã phần lô | PP2400101579 |
| Giá từng phần lô | 17,297,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông CITRATE |
|
| Mã phần lô | PP2400101580 |
| Giá từng phần lô | 33,707,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông HEPARIN |
|
| Mã phần lô | PP2400101581 |
| Giá từng phần lô | 155,675,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Serumplast |
|
| Mã phần lô | PP2400101582 |
| Giá từng phần lô | 43,243,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 70 Độ |
|
| Mã phần lô | PP2400101583 |
| Giá từng phần lô | 619,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,383,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 90 Độ |
|
| Mã phần lô | PP2400101584 |
| Giá từng phần lô | 86,363,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,727,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường chuyên chở Stuart Amies |
|
| Mã phần lô | PP2400101585 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường chuyên chở Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2400101586 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường chuyên chở HP |
|
| Mã phần lô | PP2400101587 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2400101588 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2400101589 |
| Giá từng phần lô | 871,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường cấy máu kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400101590 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch máu (BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101591 |
| Giá từng phần lô | 962,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch máu kỵ khí (BAYK 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101592 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101593 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch nâu có VCN (CAVCN 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101594 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch nâu (CAXV 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101595 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chromagar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400101596 |
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chromagar Candida 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400101597 |
| Giá từng phần lô | 44,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101598 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101599 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch Mac Conkey (MC 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101600 |
| Giá từng phần lô | 523,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch Sabouraud Dextrose (SAB90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101601 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch Salmonella Shigella (SS 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101602 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch Mueller Hinton (MHA 120mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101603 |
| Giá từng phần lô | 303,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101604 |
| Giá từng phần lô | 36,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch Mueller Hinton ChoColate (MHCA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101605 |
| Giá từng phần lô | 69,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường giữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400101606 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước muối 0.85% vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101607 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400101608 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường Pyruvate broth |
|
| Mã phần lô | PP2400101609 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch Bile Esculin |
|
| Mã phần lô | PP2400101610 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400101611 |
| Giá từng phần lô | 2,851,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Amoxicillin/Clavulanic acid 20/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101612 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Amikacin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101613 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ampicillin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101614 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ampicillin/sulbactam 10/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101615 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Amoxicillin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101616 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Azithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101617 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Sufamethoxazol/Trimethoprim 23,75/1,25µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101618 |
| Giá từng phần lô | 25,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Clarithromicine 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101619 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ciprofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101620 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Chloramphenicol 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101621 |
| Giá từng phần lô | 22,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Clindamycin 2µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101622 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefepime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101623 |
| Giá từng phần lô | 19,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefoxitin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101624 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Colistin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101625 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400101626 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefoperazone/ Sulbactam 75/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101627 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefotaxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101628 |
| Giá từng phần lô | 16,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefuroxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101629 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ceftriaxone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101630 |
| Giá từng phần lô | 6,682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ceftazidime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101631 |
| Giá từng phần lô | 19,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Doxycycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101632 |
| Giá từng phần lô | 13,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Erythromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101633 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400101634 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ertapeneme 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101635 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Nitrofurantoine 300µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101636 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Gentamycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101637 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Imipeneme 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101638 |
| Giá từng phần lô | 19,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Linezolid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101639 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101640 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101641 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Netilmycin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101642 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Norfloxacin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101643 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101644 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Oxacillin 1µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101645 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Polymyxin B 300u |
|
| Mã phần lô | PP2400101646 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Penicillin 10UI |
|
| Mã phần lô | PP2400101647 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Piperacillin/tazobactam 100/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101648 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Rifampicin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101649 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Tobramycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101650 |
| Giá từng phần lô | 19,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ticarcillin/clavulanic acid 75/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101651 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Tetracycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101652 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Teicoplanin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101653 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Vancomycin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101654 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Ceftazidime/clavulanic acid 30/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101655 |
| Giá từng phần lô | 13,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS Cefotaxime/clavulanic acid 30/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101656 |
| Giá từng phần lô | 13,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ ĐKS NovobioCin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400101657 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Amoxicillin (E-Test) |
|
| Mã phần lô | PP2400101658 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Clarithromycin (E-Test) |
|
| Mã phần lô | PP2400101659 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Levofloxacin (E-Test) |
|
| Mã phần lô | PP2400101660 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Metronidazde (E-Test) |
|
| Mã phần lô | PP2400101661 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Tetracycline (E-Test) |
|
| Mã phần lô | PP2400101662 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Colistin (E-Test) |
|
| Mã phần lô | PP2400101663 |
| Giá từng phần lô | 435,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ Que giấy MIC Vancomycin (E-Test) |
|
| Mã phần lô | PP2400101664 |
| Giá từng phần lô | 435,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400101665 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400101666 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400101667 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2400101668 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Amoxicillin/ clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400101669 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400101670 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400101671 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Trimethoprim/Sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2400101672 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400101673 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400101674 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400101675 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2400101676 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400101677 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MIC Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400101678 |
| Giá từng phần lô | 303,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400101679 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pipet pasteur (nhựa vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400101680 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
KIA (Kliggler Iron Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400101681 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ĐKS Độ đục chuẩn 0.5 Mc F |
|
| Mã phần lô | PP2400101682 |
| Giá từng phần lô | 290,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400101683 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy OptoChin |
|
| Mã phần lô | PP2400101684 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400101685 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2400101686 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ định danh trực khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400101687 |
| Giá từng phần lô | 235,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,712,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ định danh Neisseria |
|
| Mã phần lô | PP2400101688 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giấy NitroCefin |
|
| Mã phần lô | PP2400101689 |
| Giá từng phần lô | 30,430,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường chuyên chở vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400101690 |
| Giá từng phần lô | 962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400101691 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm Nigrosin |
|
| Mã phần lô | PP2400101692 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Alcohol acid 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400101693 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400101694 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng cấy kim các loại (thường cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2400101695 |
| Giá từng phần lô | 3,326,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng cấy kim các loại (định lượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400101696 |
| Giá từng phần lô | 8,870,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng cấy kim các loại (thường mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101697 |
| Giá từng phần lô | 4,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cối chày biopure 1.7ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101698 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube 5ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101699 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube 15ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101700 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube 50ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101701 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101702 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ lấy mẫu phân có F2M |
|
| Mã phần lô | PP2400101703 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400101704 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101705 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tăm bông mãnh vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101706 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101707 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube 1,5-2,0ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101708 |
| Giá từng phần lô | 1,441,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,828,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu tip có lọc 0,5-10uL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101709 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu tip có lọc 100uL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101710 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu tip có lọc 200uL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101711 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu tip có lọc 1000uL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101712 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giemsa pha sẵn (sẵn sử dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400101713 |
| Giá từng phần lô | 44,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh phát hiện Aspergillus galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2400101714 |
| Giá từng phần lô | 174,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) |
|
| Mã phần lô | PP2400101715 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường phát hiện Urease nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400101716 |
| Giá từng phần lô | 306,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu cone 0,2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400101717 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu cone 1 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400101718 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube nhựa 5 mL không nắp (dùng trong cấp phát máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400101719 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube 1,5-2,0mL thường (không vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400101720 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400101721 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi