Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế chỉ phẫu thuật (144 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400618526-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2025 07:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thiết bị y tế chỉ phẫu thuật (144 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.
Số hiệu KHLCNT PL2400332610
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 23,307,017,168 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400564108 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1 1,469,000,000 29,380,000
2 PP2400564109 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1 (kim 30mm) 414,000,000 8,280,000
3 PP2400564110 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1-0 415,800,000 8,316,000
4 PP2400564111 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 2-0 831,600,000 16,632,000
5 PP2400564112 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 3-0 900,900,000 18,018,000
6 PP2400564113 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 4-0 82,800,000 1,656,000
7 PP2400564114 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 5-0 9,015,300 180,306
8 PP2400564115 - Chỉ tan đa sợi số 1 (kim 30mm) 491,496,000 9,829,920
9 PP2400564116 - Chỉ tan đa sợi số 1-0 172,210,000 3,444,200
10 PP2400564117 - Chỉ tan đa sợi số 2-0 428,652,000 8,573,040
11 PP2400564118 - Chỉ tan đa sợi số 3-0 285,768,000 5,715,360
12 PP2400564119 - Chỉ tan đa sợi số 4-0 35,721,000 714,420
13 PP2400564120 - Chỉ tan đa sợi số 5-0 3,326,040 66,521
14 PP2400564121 - Chỉ tan đa sợi số 1 349,300,000 6,986,000
15 PP2400564122 - Chỉ tan đa sợi số 1 (kim tròn đầu tù khâu gan) 24,438,750 488,775
16 PP2400564123 - Chỉ tan đa sợi số 1-0 92,300,000 1,846,000
17 PP2400564124 - Chỉ tan đa sợi số 2-0 157,500,000 3,150,000
18 PP2400564125 - Chỉ tan đa sợi số 3-0 212,364,000 4,247,280
19 PP2400564126 - Chỉ tan đa sợi số 4-0 45,981,500 919,630
20 PP2400564127 - Chỉ tan đa sợi số 5-0 3,899,700 77,994
21 PP2400564128 - Chỉ tan đa sợi số 6-0 10,199,736 203,995
22 PP2400564129 - Chỉ tan đa sợi số 7-0 14,912,136 298,243
23 PP2400564130 - Chỉ tan đa sợi số 8-0 17,243,136 344,863
24 PP2400564131 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1 794,129,000 15,882,580
25 PP2400564132 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1-0 385,719,800 7,714,396
26 PP2400564133 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 2-0 632,065,000 12,641,300
27 PP2400564134 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 3-0 541,770,000 10,835,400
28 PP2400564135 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 4-0 55,772,496 1,115,450
29 PP2400564136 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 5-0 16,775,640 335,513
30 PP2400564137 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1 723,569,000 14,471,380
31 PP2400564138 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1 (kim 31mm) 576,378,000 11,527,560
32 PP2400564139 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1-0 107,713,000 2,154,260
33 PP2400564140 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 2-0 344,052,000 6,881,040
34 PP2400564141 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 3-0 325,732,000 6,514,640
35 PP2400564142 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 4-0 13,897,764 277,955
36 PP2400564143 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 5-0 8,967,024 179,340
37 PP2400564144 - Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 2-0 151,200,000 3,024,000
38 PP2400564145 - Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 4-0 5,922,000 118,440
39 PP2400564146 - Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 3-0 88,806,600 1,776,132
40 PP2400564147 - Chỉ tan chậm số 1-0 1,656,000 33,120
41 PP2400564148 - Chỉ tan chậm số 2-0 14,318,640 286,373
42 PP2400564149 - Chỉ tan chậm số 3-0 12,942,720 258,854
43 PP2400564150 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 2-0 95,256,000 1,905,120
44 PP2400564151 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 3-0 23,368,140 467,363
45 PP2400564152 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 1 29,662,500 593,250
46 PP2400564153 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 1-0 26,696,250 533,925
47 PP2400564154 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 2-0 25,454,640 509,093
48 PP2400564155 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 3-0 52,748,280 1,054,966
49 PP2400564156 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 4-0 70,331,040 1,406,621
50 PP2400564157 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 2-0 41,200,000 824,000
51 PP2400564158 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 3-0 52,000,000 1,040,000
52 PP2400564159 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 4-0 42,000,000 840,000
53 PP2400564160 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 1-0 249,341,400 4,986,828
54 PP2400564161 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 2-0 197,778,000 3,955,560
55 PP2400564162 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 3-0 338,247,000 6,764,940
56 PP2400564163 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 4-0 455,246,400 9,104,928
57 PP2400564164 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 5-0 8,822,088 176,442
58 PP2400564165 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 6-0 14,007,024 280,140
59 PP2400564166 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 7-0 23,054,832 461,097
60 PP2400564167 - Chỉ tan đơn sợi loại có gai số 2-0 (30cm) 76,046,040 1,520,921
61 PP2400564168 - Chỉ tan đơn sợi loại có gai số 1 121,747,500 2,434,950
62 PP2400564169 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 18,900,000 378,000
63 PP2400564170 - Chỉ không tan đơn sợi số 3-0 36,666,000 733,320
64 PP2400564171 - Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 143,992,800 2,879,856
65 PP2400564172 - Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 90,562,500 1,811,250
66 PP2400564173 - Chỉ không tan đơn sợi số 6-0 80,136,000 1,602,720
67 PP2400564174 - Chỉ không tan đơn sợi số 7-0 237,510,000 4,750,200
68 PP2400564175 - Chỉ không tan đơn sợi số 8-0 78,794,100 1,575,882
69 PP2400564176 - Chỉ không tan đơn sợi số 1 11,258,136 225,163
70 PP2400564177 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 (2 kim thẳng) 13,160,000 263,200
71 PP2400564178 - Chỉ không tan đơn sợi số 7-0 134,505,000 2,690,100
72 PP2400564179 - Chỉ không tan đơn sợi số 9-0 42,966,000 859,320
73 PP2400564180 - Chỉ không tan đơn sợi số 10-0 23,587,200 471,744
74 PP2400564181 - Chỉ không tan đơn sợi số 1-0 53,581,800 1,071,636
75 PP2400564182 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 116,370,720 2,327,414
76 PP2400564183 - Chỉ không tan đơn sợi số 3-0 105,873,300 2,117,466
77 PP2400564184 - Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 128,111,000 2,562,220
78 PP2400564185 - Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 99,780,480 1,995,610
79 PP2400564186 - Chỉ không tan đơn sợi số 6-0 102,797,280 2,055,946
80 PP2400564187 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 (2 kim thẳng) 8,930,000 178,600
81 PP2400564188 - Chỉ không tan đơn sợi số 1 1,080,000 21,600
82 PP2400564189 - Chỉ không tan đơn sợi số 1-0 1,059,912 21,198
83 PP2400564190 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 81,900,000 1,638,000
84 PP2400564191 - Chỉ không tan đơn sợi số 3-0 504,000,000 10,080,000
85 PP2400564192 - Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 5,670,000 113,400
86 PP2400564193 - Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 17,898,300 357,966
87 PP2400564194 - Chỉ không tan đơn sợi số 8-0 13,620,600 272,412
88 PP2400564195 - Chỉ không tan đơn sợi số 9-0 42,323,400 846,468
89 PP2400564196 - Chỉ không tan đơn sợi số 10-0 177,282,000 3,545,640
90 PP2400564197 - Chỉ không tan đa sợi số 1 7,020,000 140,400
91 PP2400564198 - Chỉ không tan đa sợi số 1-0 1,548,000 30,960
92 PP2400564199 - Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (kim tròn) 116,256,000 2,325,120
93 PP2400564200 - Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (kim tam giác) 8,550,000 171,000
94 PP2400564201 - Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (không kim) 92,000,000 1,840,000
95 PP2400564202 - Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (kim tròn) 36,330,000 726,600
96 PP2400564203 - Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (không kim) 69,000,000 1,380,000
97 PP2400564204 - Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (kim tam giác) 33,692,400 673,848
98 PP2400564205 - Chỉ không tan đa sợi số 4-0 1,260,000 25,200
99 PP2400564206 - Chỉ không tan đa sợi số 5-0 17,976,000 359,520
100 PP2400564207 - Chỉ không tan đa sợi số 6-0 2,340,000 46,800
101 PP2400564208 - Chỉ không tan đa sợi loại không kim số 1 8,730,000 174,600
102 PP2400564209 - Chỉ không tan đa sợi loại không kim số 2 8,004,000 160,080
103 PP2400564210 - Chỉ không tan đa sợi dùng khâu hở eo cổ tử cung 5mm 12,664,800 253,296
104 PP2400564211 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 (pledget 3x3) 100,716,000 2,014,320
105 PP2400564212 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 147,577,500 2,951,550
106 PP2400564213 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 98,784,000 1,975,680
107 PP2400564214 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 (pledget 3x7) 199,500,000 3,990,000
108 PP2400564215 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 4-0 7,404,000 148,080
109 PP2400564216 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 3-0 20,805,768 416,115
110 PP2400564217 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 1 5,210,136 104,203
111 PP2400564218 - Chỉ nâng đỡ mô màu xanh 37,784,880 755,698
112 PP2400564219 - Chỉ nâng đỡ mô màu đỏ 80,548,650 1,610,973
113 PP2400564220 - Chỉ nâng đỡ mô màu vàng 49,568,400 991,368
114 PP2400564221 - Chỉ điện cực số 2-0 18,318,150 366,363
115 PP2400564222 - Chỉ điện cực số 2-0 108,911,400 2,178,228
116 PP2400564223 - Chỉ điện cực số 3-0 40,639,320 812,786
117 PP2400564224 - Chỉ thép số 5 119,790,720 2,395,814
118 PP2400564225 - Chỉ thép số 7 1,496,880,000 29,937,600
119 PP2400564226 - Chỉ thép số 5 47,923,560 958,471
120 PP2400564227 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 143,432,500 2,868,650
121 PP2400564228 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0, dài 15cm 114,746,000 2,294,920
122 PP2400564229 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0, dài 30cm 114,746,000 2,294,920
123 PP2400564230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 45,450,000 909,000
124 PP2400564231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 38,147,500 762,950
125 PP2400564232 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2-0 32,857,000 657,140
126 PP2400564233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3-0 38,147,500 762,950
127 PP2400564234 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910, Số 1, kim 30mm 245,748,000 4,914,960
128 PP2400564235 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 1 567,235,000 11,344,700
129 PP2400564236 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 2/0 451,475,000 9,029,500
130 PP2400564237 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 3/0 451,475,000 9,029,500
131 PP2400564238 - Chỉ tan đơn sợi Glyconate số 3/0 52,748,280 1,054,966
132 PP2400564239 - Chỉ tan đơn sợi Glyconate số 4/0 70,331,040 1,406,621
133 PP2400564240 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 2/0, 116,370,720 2,327,414
134 PP2400564241 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 3/0, 105,873,300 2,117,466
135 PP2400564242 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 dài 75cm 26,320,000 526,400
136 PP2400564243 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 1 436,625,000 8,732,500
137 PP2400564244 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 2/0 393,750,000 7,875,000
138 PP2400564245 - Chỉ tan đơn sợi polydioxanone, số 3/0 650,475,000 13,009,500
139 PP2400564246 - Chỉ không tan chất liệu silk đa sợi kim tròn, số 3/0 42,000,000 840,000
140 PP2400564247 - Chỉ không tan kim tam giác, số 2/0 19,700,000 394,000
141 PP2400564248 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 8/0 239,488,000 4,789,760
142 PP2400564249 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 39,100,000 782,000
143 PP2400564250 - Chỉ không tan đơn sợi 10/0 246,225,000 4,924,500
144 PP2400564251 - Chỉ không tan đơn sợi số 6-0 43,680,000 873,600
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1
Mã phần lô PP2400564108
Giá từng phần lô 1,469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1 (kim 30mm)
Mã phần lô PP2400564109
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1-0
Mã phần lô PP2400564110
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 2-0
Mã phần lô PP2400564111
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 3-0
Mã phần lô PP2400564112
Giá từng phần lô 900,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 4-0
Mã phần lô PP2400564113
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 5-0
Mã phần lô PP2400564114
Giá từng phần lô 9,015,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,306
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 1 (kim 30mm)
Mã phần lô PP2400564115
Giá từng phần lô 491,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,829,920
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 1-0
Mã phần lô PP2400564116
Giá từng phần lô 172,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400564117
Giá từng phần lô 428,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,573,040
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400564118
Giá từng phần lô 285,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,715,360
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400564119
Giá từng phần lô 35,721,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,420
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400564120
Giá từng phần lô 3,326,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,521
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400564121
Giá từng phần lô 349,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 1 (kim tròn đầu tù khâu gan)
Mã phần lô PP2400564122
Giá từng phần lô 24,438,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,775
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 1-0
Mã phần lô PP2400564123
Giá từng phần lô 92,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400564124
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400564125
Giá từng phần lô 212,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,247,280
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400564126
Giá từng phần lô 45,981,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,630
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400564127
Giá từng phần lô 3,899,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,994
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 6-0
Mã phần lô PP2400564128
Giá từng phần lô 10,199,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,995
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 7-0
Mã phần lô PP2400564129
Giá từng phần lô 14,912,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,243
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi số 8-0
Mã phần lô PP2400564130
Giá từng phần lô 17,243,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,863
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1
Mã phần lô PP2400564131
Giá từng phần lô 794,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,882,580
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1-0
Mã phần lô PP2400564132
Giá từng phần lô 385,719,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,714,396
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 2-0
Mã phần lô PP2400564133
Giá từng phần lô 632,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,641,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 3-0
Mã phần lô PP2400564134
Giá từng phần lô 541,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,835,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 4-0
Mã phần lô PP2400564135
Giá từng phần lô 55,772,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,450
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 5-0
Mã phần lô PP2400564136
Giá từng phần lô 16,775,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,513
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1
Mã phần lô PP2400564137
Giá từng phần lô 723,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,471,380
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1 (kim 31mm)
Mã phần lô PP2400564138
Giá từng phần lô 576,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,527,560
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1-0
Mã phần lô PP2400564139
Giá từng phần lô 107,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,260
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 2-0
Mã phần lô PP2400564140
Giá từng phần lô 344,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,881,040
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 3-0
Mã phần lô PP2400564141
Giá từng phần lô 325,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,514,640
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 4-0
Mã phần lô PP2400564142
Giá từng phần lô 13,897,764
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,955
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 5-0
Mã phần lô PP2400564143
Giá từng phần lô 8,967,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,340
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 2-0
Mã phần lô PP2400564144
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 4-0
Mã phần lô PP2400564145
Giá từng phần lô 5,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,440
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 3-0
Mã phần lô PP2400564146
Giá từng phần lô 88,806,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,132
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm số 1-0
Mã phần lô PP2400564147
Giá từng phần lô 1,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm số 2-0
Mã phần lô PP2400564148
Giá từng phần lô 14,318,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,373
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm số 3-0
Mã phần lô PP2400564149
Giá từng phần lô 12,942,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,854
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 2-0
Mã phần lô PP2400564150
Giá từng phần lô 95,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,120
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 3-0
Mã phần lô PP2400564151
Giá từng phần lô 23,368,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,363
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 1
Mã phần lô PP2400564152
Giá từng phần lô 29,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 1-0
Mã phần lô PP2400564153
Giá từng phần lô 26,696,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,925
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 2-0
Mã phần lô PP2400564154
Giá từng phần lô 25,454,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,093
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 3-0
Mã phần lô PP2400564155
Giá từng phần lô 52,748,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,966
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 4-0
Mã phần lô PP2400564156
Giá từng phần lô 70,331,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,621
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 2-0
Mã phần lô PP2400564157
Giá từng phần lô 41,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 3-0
Mã phần lô PP2400564158
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 4-0
Mã phần lô PP2400564159
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 1-0
Mã phần lô PP2400564160
Giá từng phần lô 249,341,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,986,828
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 2-0
Mã phần lô PP2400564161
Giá từng phần lô 197,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,955,560
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 3-0
Mã phần lô PP2400564162
Giá từng phần lô 338,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,764,940
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 4-0
Mã phần lô PP2400564163
Giá từng phần lô 455,246,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,104,928
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 5-0
Mã phần lô PP2400564164
Giá từng phần lô 8,822,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,442
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 6-0
Mã phần lô PP2400564165
Giá từng phần lô 14,007,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,140
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 7-0
Mã phần lô PP2400564166
Giá từng phần lô 23,054,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,097
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đơn sợi loại có gai số 2-0 (30cm)
Mã phần lô PP2400564167
Giá từng phần lô 76,046,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,921
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đơn sợi loại có gai số 1
Mã phần lô PP2400564168
Giá từng phần lô 121,747,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,950
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400564169
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400564170
Giá từng phần lô 36,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,320
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400564171
Giá từng phần lô 143,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,856
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400564172
Giá từng phần lô 90,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 6-0
Mã phần lô PP2400564173
Giá từng phần lô 80,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,720
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 7-0
Mã phần lô PP2400564174
Giá từng phần lô 237,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 8-0
Mã phần lô PP2400564175
Giá từng phần lô 78,794,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,882
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2400564176
Giá từng phần lô 11,258,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,163
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 (2 kim thẳng)
Mã phần lô PP2400564177
Giá từng phần lô 13,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 7-0
Mã phần lô PP2400564178
Giá từng phần lô 134,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 9-0
Mã phần lô PP2400564179
Giá từng phần lô 42,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,320
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 10-0
Mã phần lô PP2400564180
Giá từng phần lô 23,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,744
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 1-0
Mã phần lô PP2400564181
Giá từng phần lô 53,581,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,636
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400564182
Giá từng phần lô 116,370,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,414
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400564183
Giá từng phần lô 105,873,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,466
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400564184
Giá từng phần lô 128,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,220
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400564185
Giá từng phần lô 99,780,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,610
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 6-0
Mã phần lô PP2400564186
Giá từng phần lô 102,797,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,946
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 (2 kim thẳng)
Mã phần lô PP2400564187
Giá từng phần lô 8,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2400564188
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 1-0
Mã phần lô PP2400564189
Giá từng phần lô 1,059,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,198
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400564190
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400564191
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400564192
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400564193
Giá từng phần lô 17,898,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,966
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 8-0
Mã phần lô PP2400564194
Giá từng phần lô 13,620,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,412
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 9-0
Mã phần lô PP2400564195
Giá từng phần lô 42,323,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,468
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 10-0
Mã phần lô PP2400564196
Giá từng phần lô 177,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,640
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400564197
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi số 1-0
Mã phần lô PP2400564198
Giá từng phần lô 1,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (kim tròn)
Mã phần lô PP2400564199
Giá từng phần lô 116,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,120
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (kim tam giác)
Mã phần lô PP2400564200
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (không kim)
Mã phần lô PP2400564201
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (kim tròn)
Mã phần lô PP2400564202
Giá từng phần lô 36,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (không kim)
Mã phần lô PP2400564203
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (kim tam giác)
Mã phần lô PP2400564204
Giá từng phần lô 33,692,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,848
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi số 4-0
Mã phần lô PP2400564205
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi số 5-0
Mã phần lô PP2400564206
Giá từng phần lô 17,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,520
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi số 6-0
Mã phần lô PP2400564207
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi loại không kim số 1
Mã phần lô PP2400564208
Giá từng phần lô 8,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi loại không kim số 2
Mã phần lô PP2400564209
Giá từng phần lô 8,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,080
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi dùng khâu hở eo cổ tử cung 5mm
Mã phần lô PP2400564210
Giá từng phần lô 12,664,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,296
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 (pledget 3x3)
Mã phần lô PP2400564211
Giá từng phần lô 100,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,320
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0
Mã phần lô PP2400564212
Giá từng phần lô 147,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,951,550
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0
Mã phần lô PP2400564213
Giá từng phần lô 98,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,680
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 (pledget 3x7)
Mã phần lô PP2400564214
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 4-0
Mã phần lô PP2400564215
Giá từng phần lô 7,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,080
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 3-0
Mã phần lô PP2400564216
Giá từng phần lô 20,805,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,115
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 1
Mã phần lô PP2400564217
Giá từng phần lô 5,210,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,203
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ nâng đỡ mô màu xanh
Mã phần lô PP2400564218
Giá từng phần lô 37,784,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,698
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ nâng đỡ mô màu đỏ
Mã phần lô PP2400564219
Giá từng phần lô 80,548,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,973
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ nâng đỡ mô màu vàng
Mã phần lô PP2400564220
Giá từng phần lô 49,568,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,368
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ điện cực số 2-0
Mã phần lô PP2400564221
Giá từng phần lô 18,318,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,363
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ điện cực số 2-0
Mã phần lô PP2400564222
Giá từng phần lô 108,911,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,228
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ điện cực số 3-0
Mã phần lô PP2400564223
Giá từng phần lô 40,639,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,786
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ thép số 5
Mã phần lô PP2400564224
Giá từng phần lô 119,790,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,395,814
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ thép số 7
Mã phần lô PP2400564225
Giá từng phần lô 1,496,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,937,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ thép số 5
Mã phần lô PP2400564226
Giá từng phần lô 47,923,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,471
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0
Mã phần lô PP2400564227
Giá từng phần lô 143,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,650
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0, dài 15cm
Mã phần lô PP2400564228
Giá từng phần lô 114,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,920
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0, dài 30cm
Mã phần lô PP2400564229
Giá từng phần lô 114,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,920
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0
Mã phần lô PP2400564230
Giá từng phần lô 45,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400564231
Giá từng phần lô 38,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,950
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2-0
Mã phần lô PP2400564232
Giá từng phần lô 32,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,140
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3-0
Mã phần lô PP2400564233
Giá từng phần lô 38,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,950
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910, Số 1, kim 30mm
Mã phần lô PP2400564234
Giá từng phần lô 245,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,960
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 1
Mã phần lô PP2400564235
Giá từng phần lô 567,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,344,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 2/0
Mã phần lô PP2400564236
Giá từng phần lô 451,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,029,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 3/0
Mã phần lô PP2400564237
Giá từng phần lô 451,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,029,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đơn sợi Glyconate số 3/0
Mã phần lô PP2400564238
Giá từng phần lô 52,748,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,966
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đơn sợi Glyconate số 4/0
Mã phần lô PP2400564239
Giá từng phần lô 70,331,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,621
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 2/0,
Mã phần lô PP2400564240
Giá từng phần lô 116,370,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,414
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 3/0,
Mã phần lô PP2400564241
Giá từng phần lô 105,873,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,466
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 dài 75cm
Mã phần lô PP2400564242
Giá từng phần lô 26,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 1
Mã phần lô PP2400564243
Giá từng phần lô 436,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 2/0
Mã phần lô PP2400564244
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đơn sợi polydioxanone, số 3/0
Mã phần lô PP2400564245
Giá từng phần lô 650,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,009,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan chất liệu silk đa sợi kim tròn, số 3/0
Mã phần lô PP2400564246
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan kim tam giác, số 2/0
Mã phần lô PP2400564247
Giá từng phần lô 19,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 8/0
Mã phần lô PP2400564248
Giá từng phần lô 239,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,789,760
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tự nhiên 4/0
Mã phần lô PP2400564249
Giá từng phần lô 39,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi 10/0
Mã phần lô PP2400564250
Giá từng phần lô 246,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,924,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan đơn sợi số 6-0
Mã phần lô PP2400564251
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->