Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế chỉ phẫu thuật (144 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400618526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 07:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị y tế chỉ phẫu thuật (144 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400332610 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 23,307,017,168 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400564108 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1 | 1,469,000,000 | 29,380,000 |
| 2 | PP2400564109 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1 (kim 30mm) | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 3 | PP2400564110 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1-0 | 415,800,000 | 8,316,000 |
| 4 | PP2400564111 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 2-0 | 831,600,000 | 16,632,000 |
| 5 | PP2400564112 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 3-0 | 900,900,000 | 18,018,000 |
| 6 | PP2400564113 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 4-0 | 82,800,000 | 1,656,000 |
| 7 | PP2400564114 - Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 5-0 | 9,015,300 | 180,306 |
| 8 | PP2400564115 - Chỉ tan đa sợi số 1 (kim 30mm) | 491,496,000 | 9,829,920 |
| 9 | PP2400564116 - Chỉ tan đa sợi số 1-0 | 172,210,000 | 3,444,200 |
| 10 | PP2400564117 - Chỉ tan đa sợi số 2-0 | 428,652,000 | 8,573,040 |
| 11 | PP2400564118 - Chỉ tan đa sợi số 3-0 | 285,768,000 | 5,715,360 |
| 12 | PP2400564119 - Chỉ tan đa sợi số 4-0 | 35,721,000 | 714,420 |
| 13 | PP2400564120 - Chỉ tan đa sợi số 5-0 | 3,326,040 | 66,521 |
| 14 | PP2400564121 - Chỉ tan đa sợi số 1 | 349,300,000 | 6,986,000 |
| 15 | PP2400564122 - Chỉ tan đa sợi số 1 (kim tròn đầu tù khâu gan) | 24,438,750 | 488,775 |
| 16 | PP2400564123 - Chỉ tan đa sợi số 1-0 | 92,300,000 | 1,846,000 |
| 17 | PP2400564124 - Chỉ tan đa sợi số 2-0 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 18 | PP2400564125 - Chỉ tan đa sợi số 3-0 | 212,364,000 | 4,247,280 |
| 19 | PP2400564126 - Chỉ tan đa sợi số 4-0 | 45,981,500 | 919,630 |
| 20 | PP2400564127 - Chỉ tan đa sợi số 5-0 | 3,899,700 | 77,994 |
| 21 | PP2400564128 - Chỉ tan đa sợi số 6-0 | 10,199,736 | 203,995 |
| 22 | PP2400564129 - Chỉ tan đa sợi số 7-0 | 14,912,136 | 298,243 |
| 23 | PP2400564130 - Chỉ tan đa sợi số 8-0 | 17,243,136 | 344,863 |
| 24 | PP2400564131 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1 | 794,129,000 | 15,882,580 |
| 25 | PP2400564132 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1-0 | 385,719,800 | 7,714,396 |
| 26 | PP2400564133 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 2-0 | 632,065,000 | 12,641,300 |
| 27 | PP2400564134 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 3-0 | 541,770,000 | 10,835,400 |
| 28 | PP2400564135 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 4-0 | 55,772,496 | 1,115,450 |
| 29 | PP2400564136 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 5-0 | 16,775,640 | 335,513 |
| 30 | PP2400564137 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1 | 723,569,000 | 14,471,380 |
| 31 | PP2400564138 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1 (kim 31mm) | 576,378,000 | 11,527,560 |
| 32 | PP2400564139 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1-0 | 107,713,000 | 2,154,260 |
| 33 | PP2400564140 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 2-0 | 344,052,000 | 6,881,040 |
| 34 | PP2400564141 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 3-0 | 325,732,000 | 6,514,640 |
| 35 | PP2400564142 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 4-0 | 13,897,764 | 277,955 |
| 36 | PP2400564143 - Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 5-0 | 8,967,024 | 179,340 |
| 37 | PP2400564144 - Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 2-0 | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 38 | PP2400564145 - Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 4-0 | 5,922,000 | 118,440 |
| 39 | PP2400564146 - Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 3-0 | 88,806,600 | 1,776,132 |
| 40 | PP2400564147 - Chỉ tan chậm số 1-0 | 1,656,000 | 33,120 |
| 41 | PP2400564148 - Chỉ tan chậm số 2-0 | 14,318,640 | 286,373 |
| 42 | PP2400564149 - Chỉ tan chậm số 3-0 | 12,942,720 | 258,854 |
| 43 | PP2400564150 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 2-0 | 95,256,000 | 1,905,120 |
| 44 | PP2400564151 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 3-0 | 23,368,140 | 467,363 |
| 45 | PP2400564152 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 1 | 29,662,500 | 593,250 |
| 46 | PP2400564153 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 1-0 | 26,696,250 | 533,925 |
| 47 | PP2400564154 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 2-0 | 25,454,640 | 509,093 |
| 48 | PP2400564155 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 3-0 | 52,748,280 | 1,054,966 |
| 49 | PP2400564156 - Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 4-0 | 70,331,040 | 1,406,621 |
| 50 | PP2400564157 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 2-0 | 41,200,000 | 824,000 |
| 51 | PP2400564158 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 3-0 | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 52 | PP2400564159 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 4-0 | 42,000,000 | 840,000 |
| 53 | PP2400564160 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 1-0 | 249,341,400 | 4,986,828 |
| 54 | PP2400564161 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 2-0 | 197,778,000 | 3,955,560 |
| 55 | PP2400564162 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 3-0 | 338,247,000 | 6,764,940 |
| 56 | PP2400564163 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 4-0 | 455,246,400 | 9,104,928 |
| 57 | PP2400564164 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 5-0 | 8,822,088 | 176,442 |
| 58 | PP2400564165 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 6-0 | 14,007,024 | 280,140 |
| 59 | PP2400564166 - Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 7-0 | 23,054,832 | 461,097 |
| 60 | PP2400564167 - Chỉ tan đơn sợi loại có gai số 2-0 (30cm) | 76,046,040 | 1,520,921 |
| 61 | PP2400564168 - Chỉ tan đơn sợi loại có gai số 1 | 121,747,500 | 2,434,950 |
| 62 | PP2400564169 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 | 18,900,000 | 378,000 |
| 63 | PP2400564170 - Chỉ không tan đơn sợi số 3-0 | 36,666,000 | 733,320 |
| 64 | PP2400564171 - Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 | 143,992,800 | 2,879,856 |
| 65 | PP2400564172 - Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 | 90,562,500 | 1,811,250 |
| 66 | PP2400564173 - Chỉ không tan đơn sợi số 6-0 | 80,136,000 | 1,602,720 |
| 67 | PP2400564174 - Chỉ không tan đơn sợi số 7-0 | 237,510,000 | 4,750,200 |
| 68 | PP2400564175 - Chỉ không tan đơn sợi số 8-0 | 78,794,100 | 1,575,882 |
| 69 | PP2400564176 - Chỉ không tan đơn sợi số 1 | 11,258,136 | 225,163 |
| 70 | PP2400564177 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 (2 kim thẳng) | 13,160,000 | 263,200 |
| 71 | PP2400564178 - Chỉ không tan đơn sợi số 7-0 | 134,505,000 | 2,690,100 |
| 72 | PP2400564179 - Chỉ không tan đơn sợi số 9-0 | 42,966,000 | 859,320 |
| 73 | PP2400564180 - Chỉ không tan đơn sợi số 10-0 | 23,587,200 | 471,744 |
| 74 | PP2400564181 - Chỉ không tan đơn sợi số 1-0 | 53,581,800 | 1,071,636 |
| 75 | PP2400564182 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 | 116,370,720 | 2,327,414 |
| 76 | PP2400564183 - Chỉ không tan đơn sợi số 3-0 | 105,873,300 | 2,117,466 |
| 77 | PP2400564184 - Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 | 128,111,000 | 2,562,220 |
| 78 | PP2400564185 - Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 | 99,780,480 | 1,995,610 |
| 79 | PP2400564186 - Chỉ không tan đơn sợi số 6-0 | 102,797,280 | 2,055,946 |
| 80 | PP2400564187 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 (2 kim thẳng) | 8,930,000 | 178,600 |
| 81 | PP2400564188 - Chỉ không tan đơn sợi số 1 | 1,080,000 | 21,600 |
| 82 | PP2400564189 - Chỉ không tan đơn sợi số 1-0 | 1,059,912 | 21,198 |
| 83 | PP2400564190 - Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 84 | PP2400564191 - Chỉ không tan đơn sợi số 3-0 | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 85 | PP2400564192 - Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 | 5,670,000 | 113,400 |
| 86 | PP2400564193 - Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 | 17,898,300 | 357,966 |
| 87 | PP2400564194 - Chỉ không tan đơn sợi số 8-0 | 13,620,600 | 272,412 |
| 88 | PP2400564195 - Chỉ không tan đơn sợi số 9-0 | 42,323,400 | 846,468 |
| 89 | PP2400564196 - Chỉ không tan đơn sợi số 10-0 | 177,282,000 | 3,545,640 |
| 90 | PP2400564197 - Chỉ không tan đa sợi số 1 | 7,020,000 | 140,400 |
| 91 | PP2400564198 - Chỉ không tan đa sợi số 1-0 | 1,548,000 | 30,960 |
| 92 | PP2400564199 - Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (kim tròn) | 116,256,000 | 2,325,120 |
| 93 | PP2400564200 - Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (kim tam giác) | 8,550,000 | 171,000 |
| 94 | PP2400564201 - Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (không kim) | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 95 | PP2400564202 - Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (kim tròn) | 36,330,000 | 726,600 |
| 96 | PP2400564203 - Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (không kim) | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 97 | PP2400564204 - Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (kim tam giác) | 33,692,400 | 673,848 |
| 98 | PP2400564205 - Chỉ không tan đa sợi số 4-0 | 1,260,000 | 25,200 |
| 99 | PP2400564206 - Chỉ không tan đa sợi số 5-0 | 17,976,000 | 359,520 |
| 100 | PP2400564207 - Chỉ không tan đa sợi số 6-0 | 2,340,000 | 46,800 |
| 101 | PP2400564208 - Chỉ không tan đa sợi loại không kim số 1 | 8,730,000 | 174,600 |
| 102 | PP2400564209 - Chỉ không tan đa sợi loại không kim số 2 | 8,004,000 | 160,080 |
| 103 | PP2400564210 - Chỉ không tan đa sợi dùng khâu hở eo cổ tử cung 5mm | 12,664,800 | 253,296 |
| 104 | PP2400564211 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 (pledget 3x3) | 100,716,000 | 2,014,320 |
| 105 | PP2400564212 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 | 147,577,500 | 2,951,550 |
| 106 | PP2400564213 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 | 98,784,000 | 1,975,680 |
| 107 | PP2400564214 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 (pledget 3x7) | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 108 | PP2400564215 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 4-0 | 7,404,000 | 148,080 |
| 109 | PP2400564216 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 3-0 | 20,805,768 | 416,115 |
| 110 | PP2400564217 - Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 1 | 5,210,136 | 104,203 |
| 111 | PP2400564218 - Chỉ nâng đỡ mô màu xanh | 37,784,880 | 755,698 |
| 112 | PP2400564219 - Chỉ nâng đỡ mô màu đỏ | 80,548,650 | 1,610,973 |
| 113 | PP2400564220 - Chỉ nâng đỡ mô màu vàng | 49,568,400 | 991,368 |
| 114 | PP2400564221 - Chỉ điện cực số 2-0 | 18,318,150 | 366,363 |
| 115 | PP2400564222 - Chỉ điện cực số 2-0 | 108,911,400 | 2,178,228 |
| 116 | PP2400564223 - Chỉ điện cực số 3-0 | 40,639,320 | 812,786 |
| 117 | PP2400564224 - Chỉ thép số 5 | 119,790,720 | 2,395,814 |
| 118 | PP2400564225 - Chỉ thép số 7 | 1,496,880,000 | 29,937,600 |
| 119 | PP2400564226 - Chỉ thép số 5 | 47,923,560 | 958,471 |
| 120 | PP2400564227 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 | 143,432,500 | 2,868,650 |
| 121 | PP2400564228 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0, dài 15cm | 114,746,000 | 2,294,920 |
| 122 | PP2400564229 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0, dài 30cm | 114,746,000 | 2,294,920 |
| 123 | PP2400564230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 | 45,450,000 | 909,000 |
| 124 | PP2400564231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 | 38,147,500 | 762,950 |
| 125 | PP2400564232 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2-0 | 32,857,000 | 657,140 |
| 126 | PP2400564233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3-0 | 38,147,500 | 762,950 |
| 127 | PP2400564234 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910, Số 1, kim 30mm | 245,748,000 | 4,914,960 |
| 128 | PP2400564235 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 1 | 567,235,000 | 11,344,700 |
| 129 | PP2400564236 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 2/0 | 451,475,000 | 9,029,500 |
| 130 | PP2400564237 - Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 3/0 | 451,475,000 | 9,029,500 |
| 131 | PP2400564238 - Chỉ tan đơn sợi Glyconate số 3/0 | 52,748,280 | 1,054,966 |
| 132 | PP2400564239 - Chỉ tan đơn sợi Glyconate số 4/0 | 70,331,040 | 1,406,621 |
| 133 | PP2400564240 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 2/0, | 116,370,720 | 2,327,414 |
| 134 | PP2400564241 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 3/0, | 105,873,300 | 2,117,466 |
| 135 | PP2400564242 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 dài 75cm | 26,320,000 | 526,400 |
| 136 | PP2400564243 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 1 | 436,625,000 | 8,732,500 |
| 137 | PP2400564244 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 2/0 | 393,750,000 | 7,875,000 |
| 138 | PP2400564245 - Chỉ tan đơn sợi polydioxanone, số 3/0 | 650,475,000 | 13,009,500 |
| 139 | PP2400564246 - Chỉ không tan chất liệu silk đa sợi kim tròn, số 3/0 | 42,000,000 | 840,000 |
| 140 | PP2400564247 - Chỉ không tan kim tam giác, số 2/0 | 19,700,000 | 394,000 |
| 141 | PP2400564248 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 8/0 | 239,488,000 | 4,789,760 |
| 142 | PP2400564249 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 | 39,100,000 | 782,000 |
| 143 | PP2400564250 - Chỉ không tan đơn sợi 10/0 | 246,225,000 | 4,924,500 |
| 144 | PP2400564251 - Chỉ không tan đơn sợi số 6-0 | 43,680,000 | 873,600 |
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564108 |
| Giá từng phần lô | 1,469,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1 (kim 30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400564109 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564110 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564111 |
| Giá từng phần lô | 831,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564112 |
| Giá từng phần lô | 900,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564113 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đa sợi loại tan trung bình số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564114 |
| Giá từng phần lô | 9,015,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 1 (kim 30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400564115 |
| Giá từng phần lô | 491,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,829,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564116 |
| Giá từng phần lô | 172,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564117 |
| Giá từng phần lô | 428,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,573,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564118 |
| Giá từng phần lô | 285,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,715,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564119 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564120 |
| Giá từng phần lô | 3,326,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564121 |
| Giá từng phần lô | 349,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 1 (kim tròn đầu tù khâu gan) |
|
| Mã phần lô | PP2400564122 |
| Giá từng phần lô | 24,438,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564123 |
| Giá từng phần lô | 92,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564124 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564125 |
| Giá từng phần lô | 212,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,247,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564126 |
| Giá từng phần lô | 45,981,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564127 |
| Giá từng phần lô | 3,899,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564128 |
| Giá từng phần lô | 10,199,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 7-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564129 |
| Giá từng phần lô | 14,912,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi số 8-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564130 |
| Giá từng phần lô | 17,243,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564131 |
| Giá từng phần lô | 794,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,882,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564132 |
| Giá từng phần lô | 385,719,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,714,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564133 |
| Giá từng phần lô | 632,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,641,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564134 |
| Giá từng phần lô | 541,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,835,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564135 |
| Giá từng phần lô | 55,772,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564136 |
| Giá từng phần lô | 16,775,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564137 |
| Giá từng phần lô | 723,569,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,471,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1 (kim 31mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400564138 |
| Giá từng phần lô | 576,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,527,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564139 |
| Giá từng phần lô | 107,713,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564140 |
| Giá từng phần lô | 344,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,881,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564141 |
| Giá từng phần lô | 325,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,514,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564142 |
| Giá từng phần lô | 13,897,764 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi có chất kháng khuẩn số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564143 |
| Giá từng phần lô | 8,967,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564144 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564145 |
| Giá từng phần lô | 5,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đa sợi loại tan nhanh số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564146 |
| Giá từng phần lô | 88,806,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564147 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564148 |
| Giá từng phần lô | 14,318,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564149 |
| Giá từng phần lô | 12,942,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564150 |
| Giá từng phần lô | 95,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564151 |
| Giá từng phần lô | 23,368,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564152 |
| Giá từng phần lô | 29,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564153 |
| Giá từng phần lô | 26,696,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564154 |
| Giá từng phần lô | 25,454,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564155 |
| Giá từng phần lô | 52,748,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan trung bình số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564156 |
| Giá từng phần lô | 70,331,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564157 |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564158 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564159 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564160 |
| Giá từng phần lô | 249,341,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,986,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564161 |
| Giá từng phần lô | 197,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,955,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564162 |
| Giá từng phần lô | 338,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,764,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564163 |
| Giá từng phần lô | 455,246,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,104,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564164 |
| Giá từng phần lô | 8,822,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564165 |
| Giá từng phần lô | 14,007,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ đơn sợi loại tan chậm số 7-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564166 |
| Giá từng phần lô | 23,054,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đơn sợi loại có gai số 2-0 (30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400564167 |
| Giá từng phần lô | 76,046,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đơn sợi loại có gai số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564168 |
| Giá từng phần lô | 121,747,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,434,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564169 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564170 |
| Giá từng phần lô | 36,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564171 |
| Giá từng phần lô | 143,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,879,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564172 |
| Giá từng phần lô | 90,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564173 |
| Giá từng phần lô | 80,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 7-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564174 |
| Giá từng phần lô | 237,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 8-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564175 |
| Giá từng phần lô | 78,794,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564176 |
| Giá từng phần lô | 11,258,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 (2 kim thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2400564177 |
| Giá từng phần lô | 13,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 7-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564178 |
| Giá từng phần lô | 134,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 9-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564179 |
| Giá từng phần lô | 42,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 10-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564180 |
| Giá từng phần lô | 23,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564181 |
| Giá từng phần lô | 53,581,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564182 |
| Giá từng phần lô | 116,370,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,327,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564183 |
| Giá từng phần lô | 105,873,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,117,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564184 |
| Giá từng phần lô | 128,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,562,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564185 |
| Giá từng phần lô | 99,780,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564186 |
| Giá từng phần lô | 102,797,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 (2 kim thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2400564187 |
| Giá từng phần lô | 8,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564188 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564189 |
| Giá từng phần lô | 1,059,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564190 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564191 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564192 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564193 |
| Giá từng phần lô | 17,898,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 8-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564194 |
| Giá từng phần lô | 13,620,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 9-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564195 |
| Giá từng phần lô | 42,323,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 10-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564196 |
| Giá từng phần lô | 177,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,545,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564197 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi số 1-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564198 |
| Giá từng phần lô | 1,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400564199 |
| Giá từng phần lô | 116,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2400564200 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi số 2-0 (không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400564201 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (kim tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400564202 |
| Giá từng phần lô | 36,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400564203 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi số 3-0 (kim tam giác) |
|
| Mã phần lô | PP2400564204 |
| Giá từng phần lô | 33,692,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564205 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564206 |
| Giá từng phần lô | 17,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564207 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi loại không kim số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564208 |
| Giá từng phần lô | 8,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi loại không kim số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400564209 |
| Giá từng phần lô | 8,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi dùng khâu hở eo cổ tử cung 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400564210 |
| Giá từng phần lô | 12,664,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 (pledget 3x3) |
|
| Mã phần lô | PP2400564211 |
| Giá từng phần lô | 100,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,014,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564212 |
| Giá từng phần lô | 147,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,951,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564213 |
| Giá từng phần lô | 98,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 2-0 (pledget 3x7) |
|
| Mã phần lô | PP2400564214 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564215 |
| Giá từng phần lô | 7,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564216 |
| Giá từng phần lô | 20,805,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đa sợi dùng cho mổ tim số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564217 |
| Giá từng phần lô | 5,210,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ nâng đỡ mô màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400564218 |
| Giá từng phần lô | 37,784,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ nâng đỡ mô màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400564219 |
| Giá từng phần lô | 80,548,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ nâng đỡ mô màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400564220 |
| Giá từng phần lô | 49,568,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ điện cực số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564221 |
| Giá từng phần lô | 18,318,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ điện cực số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564222 |
| Giá từng phần lô | 108,911,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ điện cực số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564223 |
| Giá từng phần lô | 40,639,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400564224 |
| Giá từng phần lô | 119,790,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,395,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thép số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400564225 |
| Giá từng phần lô | 1,496,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,937,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400564226 |
| Giá từng phần lô | 47,923,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564227 |
| Giá từng phần lô | 143,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0, dài 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564228 |
| Giá từng phần lô | 114,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564229 |
| Giá từng phần lô | 114,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564230 |
| Giá từng phần lô | 45,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564231 |
| Giá từng phần lô | 38,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564232 |
| Giá từng phần lô | 32,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564233 |
| Giá từng phần lô | 38,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910, Số 1, kim 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400564234 |
| Giá từng phần lô | 245,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564235 |
| Giá từng phần lô | 567,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,344,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564236 |
| Giá từng phần lô | 451,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,029,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi polyglactin 910 Kháng khuẩn, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564237 |
| Giá từng phần lô | 451,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,029,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đơn sợi Glyconate số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564238 |
| Giá từng phần lô | 52,748,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đơn sợi Glyconate số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564239 |
| Giá từng phần lô | 70,331,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 2/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400564240 |
| Giá từng phần lô | 116,370,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,327,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene, số 3/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400564241 |
| Giá từng phần lô | 105,873,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,117,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564242 |
| Giá từng phần lô | 26,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400564243 |
| Giá từng phần lô | 436,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564244 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đơn sợi polydioxanone, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564245 |
| Giá từng phần lô | 650,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,009,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan chất liệu silk đa sợi kim tròn, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564246 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan kim tam giác, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564247 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564248 |
| Giá từng phần lô | 239,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,789,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tự nhiên 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564249 |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564250 |
| Giá từng phần lô | 246,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,924,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan đơn sợi số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564251 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi