Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế ngoại chấn thương, ngoại thần kinh (932 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400619052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị y tế ngoại chấn thương, ngoại thần kinh (932 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400332767 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 341,203,761,980 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400565156 - Keo sinh học cầm máu | 423,500,000 | 8,470,000 |
| 2 | PP2400565157 - Vít neo khớp vai chất liệu PEEK | 760,000,000 | 15,200,000 |
| 3 | PP2400565158 - Vít neo khớp vai loại Peek kèm hai sợi chỉ đôi | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 4 | PP2400565159 - Vít neo khớp vai loại UHMWPE | 819,000,000 | 16,380,000 |
| 5 | PP2400565160 - Vít neo khâu chóp xoay chất liệu PEEK | 819,000,000 | 16,380,000 |
| 6 | PP2400565161 - Vít neo khớp vai chất liệu PEEK | 760,000,000 | 15,200,000 |
| 7 | PP2400565162 - Vít neo khớp vai chất liệu PEEK kèm chỉ siêu bền | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 8 | PP2400565163 - Vít neo tự tiêu cố định chóp xoay | 632,000,000 | 12,640,000 |
| 9 | PP2400565164 - Cây đẩy chỉ | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 10 | PP2400565165 - Troca khớp vai các cỡ | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 11 | PP2400565166 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio tay cầm nhựa (các cỡ) | 741,600,000 | 14,832,000 |
| 12 | PP2400565167 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (gập góc 70 độ) | 1,254,000,000 | 25,080,000 |
| 13 | PP2400565168 - Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio, loại cong 90° | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 14 | PP2400565169 - Lưỡi bào khớp thép không gỉ các loại, các cỡ | 372,000,000 | 7,440,000 |
| 15 | PP2400565170 - Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside | 87,800,000 | 1,756,000 |
| 16 | PP2400565171 - Lưỡi bào ổ khớp các cỡ lưỡi bén 1 bên | 947,500,000 | 18,950,000 |
| 17 | PP2400565172 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 18 | PP2400565173 - Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 19 | PP2400565174 - Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi loại thường | 621,000,000 | 12,420,000 |
| 20 | PP2400565175 - Chỉ dùng trong nội soi khớp | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 21 | PP2400565176 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh | 799,200,000 | 15,984,000 |
| 22 | PP2400565177 - Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài lồi cầu | 1,494,000,000 | 29,880,000 |
| 23 | PP2400565178 - Vít neo cố định dây chằng các cỡ | 1,410,000,000 | 28,200,000 |
| 24 | PP2400565179 - Vít cố định dây chằng | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 25 | PP2400565180 - Vít neo cố định dây chằng | 920,000,000 | 18,400,000 |
| 26 | PP2400565181 - Vít khâu sụn chêm | 317,500,000 | 6,350,000 |
| 27 | PP2400565182 - Vít đính gân rỗng vật liệu PEEK, các cỡ | 448,000,000 | 8,960,000 |
| 28 | PP2400565183 - Bình dẫn lưu vết thương kín | 372,000,000 | 7,440,000 |
| 29 | PP2400565184 - Vít neo khớp vai một thì | 1,425,000,000 | 28,500,000 |
| 30 | PP2400565185 - Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai loại luồn mô | 517,600,000 | 10,352,000 |
| 31 | PP2400565186 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ | 830,000,000 | 16,600,000 |
| 32 | PP2400565187 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic góc cổ chuôi 125° độ | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 33 | PP2400565188 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic loại tiêu chuẩn | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 34 | PP2400565189 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125° | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 35 | PP2400565190 - Khớp háng toàn phần không xi măng 129 độ | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 36 | PP2400565191 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn (METALON POLY) | 580,000,000 | 11,600,000 |
| 37 | PP2400565192 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 125 độ | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 38 | PP2400565193 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại tiêu chuẩn | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 39 | PP2400565194 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi-dual mobility | 128,000,000 | 2,560,000 |
| 40 | PP2400565195 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 125° | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 41 | PP2400565196 - Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 42 | PP2400565197 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại tùy chỉnh | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 43 | PP2400565198 - Khớp gối toàn phần tùy chỉnh | 149,000,000 | 2,980,000 |
| 44 | PP2400565199 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi có rãnh dọc chống xoay loại COP | 645,000,000 | 12,900,000 |
| 45 | PP2400565200 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi có rãnh dọc chống xoay loại PE | 1,605,000,000 | 32,100,000 |
| 46 | PP2400565201 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi có rãnh dọc chống xoay | 156,400,000 | 3,128,000 |
| 47 | PP2400565202 - Khớp háng bán phần không xi măng,Tầm vận động 68° | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 48 | PP2400565203 - Khớp háng bán phần có xi măng, Tầm vận động 68° | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 49 | PP2400565204 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, có mấu ngừa trật khớp | 1,479,000,000 | 29,580,000 |
| 50 | PP2400565205 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, đuôi xẻ rãnh | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 51 | PP2400565206 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có phủ HA toàn chuôi | 1,695,000,000 | 33,900,000 |
| 52 | PP2400565207 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động kép loại thay lại | 142,000,000 | 2,840,000 |
| 53 | PP2400565208 - Khớp gối toàn phần có xi măng, thiết kế siêu đồng dạng | 148,000,000 | 2,960,000 |
| 54 | PP2400565209 - Khớp háng bán phần không xi măng, phủ HA toàn chuôi | 890,000,000 | 17,800,000 |
| 55 | PP2400565210 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chỏm lớn, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 56 | PP2400565211 - Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định | 1,575,000,000 | 31,500,000 |
| 57 | PP2400565212 - Xi măng sinh học có kháng sinh dùng trong thay khớp gối, khớp háng | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 58 | PP2400565213 - Nẹp cột sống cổ lối trước tương đương bán động từ 1 đến 4 tầng | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 59 | PP2400565214 - Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 độ, | 42,000,000 | 840,000 |
| 60 | PP2400565215 - Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 61 | PP2400565216 - Khớp háng bán phần không xi măng di động kép | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 62 | PP2400565217 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,120,000,000 | 22,400,000 |
| 63 | PP2400565218 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP | 1,320,000,000 | 26,400,000 |
| 64 | PP2400565219 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi ngắn - Ổ cối nguyên khối | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 65 | PP2400565220 - Vít chỉ neo kèm chỉ bản dẹt, các cỡ | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 66 | PP2400565221 - Vít chỉ neo kèm kim, các cỡ | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 67 | PP2400565222 - Vít chốt neo cố định khớp xương đòn 8 x 10mm kèm chỉ bản dẹt | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 68 | PP2400565223 - Vít chốt neo dây chằng 4 x 12mm, loại cố định độ dài vòng treo | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 69 | PP2400565224 - Lưỡi bào 4.2mm dùng trong nội soi khớp | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 70 | PP2400565225 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp | 40,000,000 | 800,000 |
| 71 | PP2400565226 - Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh | 22,470,000 | 449,400 |
| 72 | PP2400565227 - Keo dán da sinh học | 14,700,000 | 294,000 |
| 73 | PP2400565228 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm | 68,292,000 | 1,365,840 |
| 74 | PP2400565229 - Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm | 73,342,500 | 1,466,850 |
| 75 | PP2400565230 - Khớp gối toàn phần có xi măng, góc gập gối 130 độ. | 344,000,000 | 6,880,000 |
| 76 | PP2400565231 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 phủ HA toàn phần. | 1,520,000,000 | 30,400,000 |
| 77 | PP2400565232 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12. | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 78 | PP2400565233 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12. | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 79 | PP2400565234 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương. | 620,000,000 | 12,400,000 |
| 80 | PP2400565235 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương. | 141,600,000 | 2,832,000 |
| 81 | PP2400565236 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương. | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 82 | PP2400565237 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 304,000,000 | 6,080,000 |
| 83 | PP2400565238 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 84 | PP2400565239 - Bộ khăn nội soi khớp vai | 26,500,000 | 530,000 |
| 85 | PP2400565240 - Bộ khăn tổng quát | 22,440,000 | 448,800 |
| 86 | PP2400565241 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi chuôi trung bình | 1,960,500,000 | 39,210,000 |
| 87 | PP2400565242 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 88 | PP2400565243 - Khớp háng bán phần có xi măng | 1,875,000,000 | 37,500,000 |
| 89 | PP2400565244 - Khớp háng bán phần không xi măng | 1,359,000,000 | 27,180,000 |
| 90 | PP2400565245 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài | 1,230,000,000 | 24,600,000 |
| 91 | PP2400565246 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập | 169,000,000 | 3,380,000 |
| 92 | PP2400565247 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối bên | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 93 | PP2400565248 - Vít đa trục cột sống thắt lưng | 106,000,000 | 2,120,000 |
| 94 | PP2400565249 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 95 | PP2400565250 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng đóng, dài 50-90mm | 8,750,000 | 175,000 |
| 96 | PP2400565251 - Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong | 90,700,000 | 1,814,000 |
| 97 | PP2400565252 - Vít cột sống cổ lối trước | 12,800,000 | 256,000 |
| 98 | PP2400565253 - Vít đa trục cột sống cổ | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 99 | PP2400565254 - Vít khóa trong cột sống cổ | 16,000,000 | 320,000 |
| 100 | PP2400565255 - Nẹp dọc cột sống cổ, 50mm | 14,000,000 | 280,000 |
| 101 | PP2400565256 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumalumninium Vanadium, đầu chỏm thép không gỉ | 1,540,000,000 | 30,800,000 |
| 102 | PP2400565257 - Khớp háng bán phần không xi măng | 1,290,000,000 | 25,800,000 |
| 103 | PP2400565258 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumcổ chuôi 135º | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 104 | PP2400565259 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi làm bằng Titanium(các cỡ) | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 105 | PP2400565260 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumchỏm thép không gỉ | 970,000,000 | 19,400,000 |
| 106 | PP2400565261 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumcổ chuôi 135º | 1,120,000,000 | 22,400,000 |
| 107 | PP2400565262 - Khớp háng toàn phần không xi măng HA, đầu chỏm thép không gỉ | 530,000,000 | 10,600,000 |
| 108 | PP2400565263 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi làm bằng Titanium,góc cổ chuôi các cỡ | 615,000,000 | 12,300,000 |
| 109 | PP2400565264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 110 | PP2400565265 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 111 | PP2400565266 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Titaniumnguyên chất xốp, góc cổ chuôi 135º, đệm ổ cối kim loại | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 112 | PP2400565267 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumalumninium Vanadium, góc cổ chuôi 135º | 149,000,000 | 2,980,000 |
| 113 | PP2400565268 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumalumninium Vanadium, góc cổ chuôi 135º | 86,000,000 | 1,720,000 |
| 114 | PP2400565269 - Khớp gối toàn phần cố định loại ổn định phía sau | 2,767,500,000 | 55,350,000 |
| 115 | PP2400565270 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động, bảo tồn dây chằng chéo, lồi cầu | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 116 | PP2400565271 - Ghim khâu da | 32,000,000 | 640,000 |
| 117 | PP2400565272 - Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết tủy xương | 37,500,000 | 750,000 |
| 118 | PP2400565273 - Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương | 42,500,000 | 850,000 |
| 119 | PP2400565274 - Nẹp khóa mắt xích 3.5, Chất liệu Titanium | 26,000,000 | 520,000 |
| 120 | PP2400565275 - Nẹp khóa nén ép 3.5, chất liệu Ti6Al4V | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 121 | PP2400565276 - Nẹp khóa xương đòn | 33,000,000 | 660,000 |
| 122 | PP2400565277 - Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ, vít khóa 2.4mm | 29,000,000 | 580,000 |
| 123 | PP2400565278 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º | 29,000,000 | 580,000 |
| 124 | PP2400565279 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm | 37,000,000 | 740,000 |
| 125 | PP2400565280 - Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay | 30,000,000 | 600,000 |
| 126 | PP2400565281 - Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm | 33,000,000 | 660,000 |
| 127 | PP2400565282 - Nẹp khóa đầu xa xương trụ, vít 2.4mm đa hướng ở đầu mặt khớp có góc cố định liên kết chéo | 31,600,000 | 632,000 |
| 128 | PP2400565283 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ (các cỡ) | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 129 | PP2400565284 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 9 lỗ và 12 lỗ, thiết kế hình quạt (các cỡ) | 25,000,000 | 500,000 |
| 130 | PP2400565285 - Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có 3 móc | 39,000,000 | 780,000 |
| 131 | PP2400565286 - Nẹp khóa mini 1.5mm, góc vít đa hướng | 36,000,000 | 720,000 |
| 132 | PP2400565287 - Nẹp khóa mini 2.0mm, góc vít đa hướng | 39,000,000 | 780,000 |
| 133 | PP2400565288 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ (các cỡ) | 39,800,000 | 796,000 |
| 134 | PP2400565289 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ (các cỡ) | 43,000,000 | 860,000 |
| 135 | PP2400565290 - Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ (các cỡ) | 39,000,000 | 780,000 |
| 136 | PP2400565291 - Nẹp khóa mặt bên đầu xa xương chày, đầu mặt khớp 4 lỗ (các cỡ) | 39,800,000 | 796,000 |
| 137 | PP2400565292 - Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ (các cỡ), đầu nẹp có 2 móc | 42,000,000 | 840,000 |
| 138 | PP2400565293 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm | 39,800,000 | 796,000 |
| 139 | PP2400565294 - Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương | 42,000,000 | 840,000 |
| 140 | PP2400565295 - Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm | 42,000,000 | 840,000 |
| 141 | PP2400565296 - Bộ dây cáp neo | 35,000,000 | 700,000 |
| 142 | PP2400565297 - Bộ đinh đầu trên xương đùi | 65,600,000 | 1,312,000 |
| 143 | PP2400565298 - Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 144 | PP2400565299 - Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 145 | PP2400565300 - Vít rỗng tự nén ép 2.8mm các cỡ | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 146 | PP2400565301 - Vít rỗng tự nén ép 3.6mm các cỡ | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 147 | PP2400565302 - Vít rỗng tự nén ép 4.1mm các cỡ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 148 | PP2400565303 - Vít rỗng tự nén ép 5.5mm các cỡ | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 149 | PP2400565304 - Vít khóa mini tự taro 1.5mm các cỡ | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 150 | PP2400565305 - Vít khóa mini tự taro 2.0mm các cỡ | 72,800,000 | 1,456,000 |
| 151 | PP2400565306 - Vít khóa động tự taro 2.4mm các cỡ | 224,000,000 | 4,480,000 |
| 152 | PP2400565307 - Vít khóa động tự taro 3.5mm các cỡ | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 153 | PP2400565308 - Vít khóa động tự taro 5.0mm các cỡ | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 154 | PP2400565309 - Vít vỏ tự taro 2.4mm (các cỡ) | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 155 | PP2400565310 - Vít vỏ động tự taro 3.5mm các cỡ | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 156 | PP2400565311 - Vít vỏ động tự taro 4.5mm các cỡ | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 157 | PP2400565312 - Vít xốp 4.0mm tự taro các cỡ | 18,000,000 | 360,000 |
| 158 | PP2400565313 - Vít xốp 6.5mm tự taro các cỡ | 20,000,000 | 400,000 |
| 159 | PP2400565314 - Nẹp khóa 2.9mm (các cỡ) | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 160 | PP2400565315 - Vít khóa 2.9mm (các cỡ) | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 161 | PP2400565316 - Vít vỏ 2.9mm (các cỡ) | 10,800,000 | 216,000 |
| 162 | PP2400565317 - Nẹp khóa 3.5mm (các cỡ) | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 163 | PP2400565318 - Nẹp khóa tái cấu trúc 3.5mm, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 164 | PP2400565319 - Nẹp khóa lòng máng 3.5mm, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 165 | PP2400565320 - Nẹp khóa đầu xa xương quay (các cỡ) | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 166 | PP2400565321 - Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng (các cỡ) | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 167 | PP2400565322 - Nẹp khóa móc cùng đòn (các cỡ) | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 168 | PP2400565323 - Nẹp khóa xương đòn chữ S (các cỡ) | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 169 | PP2400565324 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (các cỡ) | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 170 | PP2400565325 - Nẹp khóa 5.0mm bản hẹp (các cỡ) | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 171 | PP2400565326 - Nẹp khóa 5.0mm bản rộng (các cỡ) | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 172 | PP2400565327 - Nẹp khóa mâm chày chữ L (các cỡ) | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 173 | PP2400565328 - Nẹp khóa mâm chày chữ T (các cỡ) | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 174 | PP2400565329 - Nẹp khóa mâm chày ngoài (các cỡ) | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 175 | PP2400565330 - Nẹp khóa mắt cá trong (các cỡ) | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 176 | PP2400565331 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi (các cỡ) | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 177 | PP2400565332 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi (các cỡ) | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 178 | PP2400565333 - Nẹp khóa gót chân (các cỡ) | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 179 | PP2400565334 - Bộ đinh nội tủy xương chày (các cỡ) | 36,000,000 | 720,000 |
| 180 | PP2400565335 - Bộ đinh nội tủy xương đùi (các cỡ) | 36,000,000 | 720,000 |
| 181 | PP2400565336 - Vít khóa 2.4mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 182 | PP2400565337 - Vít khóa 3.5mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi | 462,000,000 | 9,240,000 |
| 183 | PP2400565338 - Vít khóa 5.0mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi | 326,400,000 | 6,528,000 |
| 184 | PP2400565339 - Vít vỏ 2.4mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi | 36,000,000 | 720,000 |
| 185 | PP2400565340 - Vít vỏ 3.5mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 186 | PP2400565341 - Vít vỏ 4.5mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi | 18,000,000 | 360,000 |
| 187 | PP2400565342 - Khớp háng toàn phần không xi măng toàn bộ bề mặt được phủ lớp HA (các cỡ) | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 188 | PP2400565343 - Khớp háng toàn phần không xi măng toàn bộ bề mặt được phủ lớp HA (các cỡ) | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 189 | PP2400565344 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,toàn bộ bề mặt được phủ lớp HA (các cỡ) | 179,800,000 | 3,596,000 |
| 190 | PP2400565345 - Khớp háng bán phần không xi măng vòng khóa đàn hồi chuôi bằng Titan-Niobium127 độ hoặc 135 độ | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 191 | PP2400565346 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài vòng khóa đàn hồi chuôi bằng Titan-Niobium127 độ hoặc 135 độ | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 192 | PP2400565347 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm 28mm | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 193 | PP2400565348 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm 32mm | 354,000,000 | 7,080,000 |
| 194 | PP2400565349 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 195 | PP2400565350 - Khớp háng toàn phần không xi măng, loại thay lại chuôi bằng Titan-Niobium127 độ hoặc 135 độ | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 196 | PP2400565351 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng Titan đầu gần | 810,000,000 | 16,200,000 |
| 197 | PP2400565352 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng Titan | 810,000,000 | 16,200,000 |
| 198 | PP2400565353 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 199 | PP2400565354 - Bộ nẹp vít động đầu trên xương đùi | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 200 | PP2400565355 - Bộ nẹp khóa mini thẳng 1.5mm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 201 | PP2400565356 - Bộ nẹp khóa mini chữ T 1.5mm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 202 | PP2400565357 - Bộ nẹp khóa mini chữ Y 1.5mm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 203 | PP2400565358 - Bộ nẹp khóa mini thẳng 2.0mm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 204 | PP2400565359 - Bộ nẹp khóa mini chữ T 2.0mm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 205 | PP2400565360 - Bộ nẹp khóa mini chữ Y 2.0mm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 206 | PP2400565361 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 207 | PP2400565362 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 208 | PP2400565363 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ (cẳng tay) | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 209 | PP2400565364 - Bộ nẹp khóa mõm khuỷu | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 210 | PP2400565365 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 211 | PP2400565366 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 212 | PP2400565367 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 213 | PP2400565368 - Bộ nẹp khóa móc cùng đòn | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 214 | PP2400565369 - Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 215 | PP2400565370 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 216 | PP2400565371 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân) | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 217 | PP2400565372 - Bộ nẹp khóa mắc xích | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 218 | PP2400565373 - Bộ nẹp khóa xương gót | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 219 | PP2400565374 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 220 | PP2400565375 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 221 | PP2400565376 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong | 675,000,000 | 13,500,000 |
| 222 | PP2400565377 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 223 | PP2400565378 - Bộ nẹp khóa bản rộng | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 224 | PP2400565379 - Bộ nẹp khóa bản hẹp | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 225 | PP2400565380 - Bộ nẹp khóa vít nén ép động | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 226 | PP2400565381 - Bộ vật tư hút dịch bọt có lỗ rỗng dạng lưới loại lớn | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 227 | PP2400565382 - Bộ vật tư hút dịch bọt có lỗ rỗng dạng lưới loại trung bình | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 228 | PP2400565383 - Bộ vật tư hút dịch bọt có lỗ rỗng dạng lưới loại nhỏ | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 229 | PP2400565384 - Bình chứa dịch | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 230 | PP2400565385 - Kẹp bấm da | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 231 | PP2400565386 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ | 2,785,300,000 | 55,706,000 |
| 232 | PP2400565387 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ | 1,165,800,000 | 23,316,000 |
| 233 | PP2400565388 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ | 379,000,000 | 7,580,000 |
| 234 | PP2400565389 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ | 1,276,000,000 | 25,520,000 |
| 235 | PP2400565390 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 1,375,000,000 | 27,500,000 |
| 236 | PP2400565391 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130°, lớp đệm có vitamin E | 367,500,000 | 7,350,000 |
| 237 | PP2400565392 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có xi măng, lớp đệm có vitamin E | 4,060,000,000 | 81,200,000 |
| 238 | PP2400565393 - Bộ khớp gối toàn phần có vitamin E | 240,240,000 | 4,804,800 |
| 239 | PP2400565394 - Miếng ghép bù xương mâm chày | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 240 | PP2400565395 - Miếng ghép bù xương lồi cầu | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 241 | PP2400565396 - Chuôi nối dài xương chày | 64,800,000 | 1,296,000 |
| 242 | PP2400565397 - Chuôi nối dài xương đùi | 80,800,000 | 1,616,000 |
| 243 | PP2400565398 - Đầu chuyển trục chuôi, làm bằng Titanium,dạng hình nêm, (các cỡ) | 48,400,000 | 968,000 |
| 244 | PP2400565399 - Vít neo tự tiêu 4.75mm kèm chỉ dẹt siêu bền | 670,000,000 | 13,400,000 |
| 245 | PP2400565400 - Vít treo có kèm vòng chỉ siêu bền 4 điểm khoá | 635,000,000 | 12,700,000 |
| 246 | PP2400565401 - Lưỡi bào xương ngược | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 247 | PP2400565402 - Lưỡi bào khớp, các cỡ | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 248 | PP2400565403 - Đầu đốt bằng sóng Radio frequence(dao RF), các cỡ | 770,000,000 | 15,400,000 |
| 249 | PP2400565404 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 250 | PP2400565405 - Chỉ siêu bền | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 251 | PP2400565406 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 252 | PP2400565407 - Vít neo 4.75mm | 888,000,000 | 17,760,000 |
| 253 | PP2400565408 - Lưỡi mài khớp, các cỡ | 416,000,000 | 8,320,000 |
| 254 | PP2400565409 - Troca nội soi khớp | 23,000,000 | 460,000 |
| 255 | PP2400565410 - Vít neo 3mm kèm chỉ siêu bền | 430,000,000 | 8,600,000 |
| 256 | PP2400565411 - Vít neo tự tiêu 2.9mm | 445,000,000 | 8,900,000 |
| 257 | PP2400565412 - Chỉ dẹt siêu bền | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 258 | PP2400565413 - Vít neo 3.5mm chất liệu PEEK dùng cho khớp cổ bàn ngón | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 259 | PP2400565414 - Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bền | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 260 | PP2400565415 - Cây đẩy chỉ với Trocar nhỏ | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 261 | PP2400565416 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 262 | PP2400565417 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 90 độ | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 263 | PP2400565418 - Vít treo dạng nút cố định dây chằng dùng cho mâm chày, các cỡ | 670,000,000 | 13,400,000 |
| 264 | PP2400565419 - Vòng treo chỉ siêu bền cố định dây chằng | 565,000,000 | 11,300,000 |
| 265 | PP2400565420 - Vít treo cố định khớp cùng đòn | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 266 | PP2400565421 - Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày | 572,500,000 | 11,450,000 |
| 267 | PP2400565422 - Vít cố định dây chằng loại 3 mm | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 268 | PP2400565423 - Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối | 121,000,000 | 2,420,000 |
| 269 | PP2400565424 - Kim hai thân khâu sụn chêm | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 270 | PP2400565425 - Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao (các cỡ) | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 271 | PP2400565426 - Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định. | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 272 | PP2400565427 - Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 273 | PP2400565428 - Xương nhân tạo dạng gel, 1cc | 45,000,000 | 900,000 |
| 274 | PP2400565429 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 275 | PP2400565430 - Vít đa trục mũ vít bước ren vuông kèm ốc khóa trong | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 276 | PP2400565431 - Vít đa trục có thể chuyển đa trục thành đơn trục, có mũ vít bước ren vuông, kèm ốc khóa trong | 194,340,000 | 3,886,800 |
| 277 | PP2400565432 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm (các cỡ) | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 278 | PP2400565433 - Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ (các cỡ) | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 279 | PP2400565434 - Vít ít xâm lấn đa trục qua da kèm ốc khóa trong (các cỡ) | 736,000,000 | 14,720,000 |
| 280 | PP2400565435 - Nẹp dọc cho vít qua da đường kính 6.0mm | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 281 | PP2400565436 - Kim chọc nối bơm xi măng | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 282 | PP2400565437 - Xi măng sinh học 24g kèm dung dịch pha | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 283 | PP2400565438 - Kim chọc dò cuống sống | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 284 | PP2400565439 - Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương kèm ốc khóa trong | 180,800,000 | 3,616,000 |
| 285 | PP2400565440 - Nẹp dọc đường kính 6.0mm, tương thích vít bán động. | 27,000,000 | 540,000 |
| 286 | PP2400565441 - Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 287 | PP2400565442 - Nẹp, kèm vít chốt , ốc khóa nối vít xương chậu | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 288 | PP2400565443 - Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. | 73,000,000 | 1,460,000 |
| 289 | PP2400565444 - Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 91,720,000 | 1,834,400 |
| 290 | PP2400565445 - Vít đa hướng cổ lối trước tự taro (các cỡ) | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 291 | PP2400565446 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám nghiêng | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 292 | PP2400565447 - Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp kèm ốc khóa trong | 300,500,000 | 6,010,000 |
| 293 | PP2400565448 - Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 240 mm | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 294 | PP2400565449 - Nẹp nối ngang cột sống cổ sau xoay được góc 20 độ | 40,500,000 | 810,000 |
| 295 | PP2400565450 - Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 296 | PP2400565451 - Vít chẩm xoay được góc ±8 độ | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 297 | PP2400565452 - Ốc khóa nẹp chẩm dạng chụp đầu mũ vít | 36,400,000 | 728,000 |
| 298 | PP2400565453 - Vít đa trục có bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 299 | PP2400565454 - Ốc khóa trong hình sao | 47,500,000 | 950,000 |
| 300 | PP2400565455 - Vít đa trục cột sống | 212,500,000 | 4,250,000 |
| 301 | PP2400565456 - Đĩa đệm cột sống cổ có kèm 2 vít khóa. | 92,750,000 | 1,855,000 |
| 302 | PP2400565457 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ các cỡ | 105,500,000 | 2,110,000 |
| 303 | PP2400565458 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ | 73,100,000 | 1,462,000 |
| 304 | PP2400565459 - Khớp vai toàn phần không xi măng | 266,000,000 | 5,320,000 |
| 305 | PP2400565460 - Khớp háng toàn phần không xi măng chống trật | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 306 | PP2400565461 - Khớp háng Toàn phần không xi măng chuyển động đôi cổ chuôi 131-134 độ | 1,500,000,000 | 30,000,000 |
| 307 | PP2400565462 - Vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong, các cỡ | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 308 | PP2400565463 - Vít cột sống lưng đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong, các cỡ | 163,800,000 | 3,276,000 |
| 309 | PP2400565464 - Vít cột sống lưng phủ H.A đơn trục, các cỡ | 178,800,000 | 3,576,000 |
| 310 | PP2400565465 - Vít cột sống lưng phủ H.A đa trục, các cỡ | 137,200,000 | 2,744,000 |
| 311 | PP2400565466 - Nẹp dọc, độ dài < 100mm | 3,750,000 | 75,000 |
| 312 | PP2400565467 - Nẹp dọc, độ dài từ 100mm - 160mm | 6,250,000 | 125,000 |
| 313 | PP2400565468 - Nẹp dọc, độ dài từ 180mm - 220mm | 7,800,000 | 156,000 |
| 314 | PP2400565469 - Nẹp dọc, độ dài từ 240mm - 300mm | 10,750,000 | 215,000 |
| 315 | PP2400565470 - Nẹp nối ngang, các cỡ | 32,250,000 | 645,000 |
| 316 | PP2400565471 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, các cỡ | 85,600,000 | 1,712,000 |
| 317 | PP2400565472 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, các cỡ | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 318 | PP2400565473 - Nẹp cổ trước (Độ dài từ 14mm-22mm) | 47,700,000 | 954,000 |
| 319 | PP2400565474 - Nẹp cổ trước (Độ dài từ 25mm-32mm) | 51,300,000 | 1,026,000 |
| 320 | PP2400565475 - Vít cột sống cổ lối trước | 33,000,000 | 660,000 |
| 321 | PP2400565476 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, các cỡ | 42,250,000 | 845,000 |
| 322 | PP2400565477 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, kèm 2 vít chuyên dụng, các cỡ | 31,360,000 | 627,200 |
| 323 | PP2400565478 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titanium,tăng đơ điều chỉnh độ dài (đường kính 14mm) | 37,500,000 | 750,000 |
| 324 | PP2400565479 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titanium,tăng đơ điều chỉnh độ dài (đường kính 16mm) | 42,520,000 | 850,400 |
| 325 | PP2400565480 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titanium,tăng đơ điều chỉnh độ dài (đường kính 18mm) | 26,550,000 | 531,000 |
| 326 | PP2400565481 - Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titaniumthân rỗng (đường kính từ 12mm-14mm) | 24,520,000 | 490,400 |
| 327 | PP2400565482 - Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titaniumthân rỗng (đường kính 16mm) | 28,740,000 | 574,800 |
| 328 | PP2400565483 - Vít đa trục cột sống cổ lối sau | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 329 | PP2400565484 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 1,100,000,000 | 22,000,000 |
| 330 | PP2400565485 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 331 | PP2400565486 - Khớp gối toàn phần tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E | 640,000,000 | 12,800,000 |
| 332 | PP2400565487 - Khớp gối toàn phần nhân tạo lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamin E | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 333 | PP2400565488 - Khớp gối toàn phần nhân tạo hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 334 | PP2400565489 - Khớp háng bán phần không xi măng HA, chuôi thon | 1,940,000,000 | 38,800,000 |
| 335 | PP2400565490 - Khớp háng bán phần không xi măng loại rãnh dọc chống xoay | 1,980,000,000 | 39,600,000 |
| 336 | PP2400565491 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon góc cổ thân 131 độ. | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 337 | PP2400565492 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, Ổ cối đóng ép | 1,500,000,000 | 30,000,000 |
| 338 | PP2400565493 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ổ cối đóng ép | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 339 | PP2400565494 - Khớp háng toàn phần không xi măng Chỏm Ceramic COP, Ổ cối đóng ép | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 340 | PP2400565495 - Vít khóa đường kính 2.5 mm | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 341 | PP2400565496 - Nẹp khóa xương cẳng chân | 23,400,000 | 468,000 |
| 342 | PP2400565497 - Nẹp khóa xương cánh tay | 23,400,000 | 468,000 |
| 343 | PP2400565498 - Vít khóa đường kính 2.7 mm | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 344 | PP2400565499 - Nẹp khóa titan đầu trên xương cánh tay | 27,000,000 | 540,000 |
| 345 | PP2400565500 - Nẹp khóa xương cẳng tay | 23,400,000 | 468,000 |
| 346 | PP2400565501 - Nẹp khóa xương đùi | 18,000,000 | 360,000 |
| 347 | PP2400565502 - Vít khóa đường kính 3.5 mm | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 348 | PP2400565503 - Vít khóa đường kính 5.0 mm | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 349 | PP2400565504 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 350 | PP2400565505 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 351 | PP2400565506 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài | 70,200,000 | 1,404,000 |
| 352 | PP2400565507 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương cánh tay mặt trong | 64,800,000 | 1,296,000 |
| 353 | PP2400565508 - Nẹp khóa chữ S thân xương | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 354 | PP2400565509 - Vít xương cứng 2.7mm | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 355 | PP2400565510 - Nẹp khóa mắc xích | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 356 | PP2400565511 - Nẹp khóa nâng đỡ mâm chày chữ T | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 357 | PP2400565512 - Vít xương cứng 2.5mm | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 358 | PP2400565513 - Vít xương cứng 3.5mm | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 359 | PP2400565514 - Vít xương cứng 4.5mm | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 360 | PP2400565515 - Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi chống xoay | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 361 | PP2400565516 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 49,500,000 | 990,000 |
| 362 | PP2400565517 - Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân mặt trong | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 363 | PP2400565518 - Nẹp khóa titan đầu trên xương đùi | 32,400,000 | 648,000 |
| 364 | PP2400565519 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 365 | PP2400565520 - Nẹp khóa nâng đỡ mâm chày chữ L | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 366 | PP2400565521 - Vít xương xốp 6.5 mm | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 367 | PP2400565522 - Vít rỗng xương xốp 4.0mm | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 368 | PP2400565523 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 369 | PP2400565524 - Nẹp khóa đầu xa xương mác | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 370 | PP2400565525 - Vít nén rỗng 7.3 mm | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 371 | PP2400565526 - Nẹp khóa đầu gần xương quay | 49,500,000 | 990,000 |
| 372 | PP2400565527 - Vít nén rỗng 6.5 mm | 27,000,000 | 540,000 |
| 373 | PP2400565528 - Nẹp khóa đầu trên xương quay, bên trái | 49,500,000 | 990,000 |
| 374 | PP2400565529 - Nẹp khóa đầu trên xương quay, bên phải | 49,500,000 | 990,000 |
| 375 | PP2400565530 - Bộ đinh xương chày- dạng rỗng | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 376 | PP2400565531 - Bộ đinh xương đùi dạng rỗng | 92,500,000 | 1,850,000 |
| 377 | PP2400565532 - Nẹp khóa mỏm khủyu | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 378 | PP2400565533 - Vít nén rỗng 4.5 mm | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 379 | PP2400565534 - Vít nén rỗng 3.5 mm | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 380 | PP2400565535 - Vít nén rỗng 2.7 mm | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 381 | PP2400565536 - Vít khóa rỗng đầy ren 6.5 mm | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 382 | PP2400565537 - Vít khóa rỗng đầy ren 5.0 mm | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 383 | PP2400565538 - Vít khóa rỗng đầy ren 3.5 mm | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 384 | PP2400565539 - Vít khóa rỗng đầy ren 2.5 mm | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 385 | PP2400565540 - Nẹp khoá thân xương đòn có móc | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 386 | PP2400565541 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay, nhỏ | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 387 | PP2400565542 - Nẹp khoá xương mác | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 388 | PP2400565543 - Nẹp khóa mõm khuỷu có móc | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 389 | PP2400565544 - Nẹp khoá titan đầu trên xương chày mặt trong | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 390 | PP2400565545 - Nẹp khoá đầu xa xương chày | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 391 | PP2400565546 - Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp) | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 392 | PP2400565547 - Nẹp khoá xương chày | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 393 | PP2400565548 - Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 394 | PP2400565549 - Đĩa đệm cột sống cổ | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 395 | PP2400565550 - Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 396 | PP2400565551 - Đĩa đệm cột sống nở | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 397 | PP2400565552 - Đĩa đệm động cột sống cổ | 45,000,000 | 900,000 |
| 398 | PP2400565553 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có khóa độc lập | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 399 | PP2400565554 - Nẹp dọc cột sống cổ | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 400 | PP2400565555 - Nẹp dọc uốn cong | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 401 | PP2400565556 - Nẹp đốt sống cổ lối trước | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 402 | PP2400565557 - Nẹp nối ngang loại titan | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 403 | PP2400565558 - Nẹp nối ngang cột sống cổ | 49,000,000 | 980,000 |
| 404 | PP2400565559 - Vít bắt nẹp cổ lối trước | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 405 | PP2400565560 - Vít cột sống cổ đa trục kèm vít khóa trong | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 406 | PP2400565561 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ hợp kim | 2,150,000,000 | 43,000,000 |
| 407 | PP2400565562 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ hợp kim, lớp đệm kết hợp Vitamin E | 1,725,000,000 | 34,500,000 |
| 408 | PP2400565563 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ hợp kim có cánh | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 409 | PP2400565564 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ hợp kim | 377,500,000 | 7,550,000 |
| 410 | PP2400565565 - Khớp gối toàn phần cố định, gập gối tối đa 160 độ | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 411 | PP2400565566 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 412 | PP2400565567 - Bộ đinh nội tủy đàn hồi xương chày | 258,000,000 | 5,160,000 |
| 413 | PP2400565568 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong | 43,500,000 | 870,000 |
| 414 | PP2400565569 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 415 | PP2400565570 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên | 50,500,000 | 1,010,000 |
| 416 | PP2400565571 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 53,000,000 | 1,060,000 |
| 417 | PP2400565572 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt bên | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 418 | PP2400565573 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt bên | 43,500,000 | 870,000 |
| 419 | PP2400565574 - Nẹp khóa xương đòn có móc | 46,500,000 | 930,000 |
| 420 | PP2400565575 - Nẹp khóa T đầu dưới xương quay | 36,500,000 | 730,000 |
| 421 | PP2400565576 - Vít khóa xương cứng đường kính 2.7mm | 36,800,000 | 736,000 |
| 422 | PP2400565577 - Vít khóa xương cứng đường kính 3.5mmm | 39,000,000 | 780,000 |
| 423 | PP2400565578 - Vít khóa xương cứng đường kính 5.0mm | 45,000,000 | 900,000 |
| 424 | PP2400565579 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm | 31,000,000 | 620,000 |
| 425 | PP2400565580 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm | 28,400,000 | 568,000 |
| 426 | PP2400565581 - Nẹp khóa bản nhỏ | 57,200,000 | 1,144,000 |
| 427 | PP2400565582 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 428 | PP2400565583 - Nẹp khóa bản rộng dùng vít 5.0/4.5mm | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 429 | PP2400565584 - Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5mm | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 430 | PP2400565585 - Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0mm | 47,800,000 | 956,000 |
| 431 | PP2400565586 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 432 | PP2400565587 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước | 62,400,000 | 1,248,000 |
| 433 | PP2400565588 - Nẹp khóa bản nhỏ titan | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 434 | PP2400565589 - Nẹp khóa mắt xích titan | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 435 | PP2400565590 - Nẹp khóa bản hẹp titan | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 436 | PP2400565591 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài titan | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 437 | PP2400565592 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong titan | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 438 | PP2400565593 - Nẹp khóa chữ T xương quay titan | 39,400,000 | 788,000 |
| 439 | PP2400565594 - Nẹp khóa chữ T chếch titan | 39,400,000 | 788,000 |
| 440 | PP2400565595 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi titan | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 441 | PP2400565596 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titan | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 442 | PP2400565597 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên titan | 96,500,000 | 1,930,000 |
| 443 | PP2400565598 - Nẹp khóa T chày titan | 61,000,000 | 1,220,000 |
| 444 | PP2400565599 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày titan | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 445 | PP2400565600 - Vít khóa 3.5mm titan | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 446 | PP2400565601 - Vít khóa 5.0mm titan | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 447 | PP2400565602 - Nẹp khóa xương đòn thép không gỉ | 24,600,000 | 492,000 |
| 448 | PP2400565603 - Nẹp khóa bản rộng titan | 62,700,000 | 1,254,000 |
| 449 | PP2400565604 - Nẹp khóa xương đòn titan | 44,500,000 | 890,000 |
| 450 | PP2400565605 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay titan | 47,700,000 | 954,000 |
| 451 | PP2400565606 - Vít khóa xương cứng 2.7 mm, titan | 148,000,000 | 2,960,000 |
| 452 | PP2400565607 - Vít xương cứng 3.5mm titan | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 453 | PP2400565608 - Vít xương cứng 4.5mm titan | 133,200,000 | 2,664,000 |
| 454 | PP2400565609 - Vít khóa xốp 3.5mm titan | 166,000,000 | 3,320,000 |
| 455 | PP2400565610 - Vít khóa xốp 5.0mm titan | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 456 | PP2400565611 - Khớp háng toàn phần có phủ plasma nguyên chất MOP | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 457 | PP2400565612 - Khớp háng toàn phần có phủ plasma nguyên chất COP | 137,800,000 | 2,756,000 |
| 458 | PP2400565613 - Khớp háng toàn phần COC có phủ plasma nguyên chất | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 459 | PP2400565614 - Khớp háng bán phần không xi măng có phủ plasma nguyên chất | 395,000,000 | 7,900,000 |
| 460 | PP2400565615 - Nẹp khóa đa hướng xương quay titan | 131,100,000 | 2,622,000 |
| 461 | PP2400565616 - Bộ khớp háng tòan phần không xi măng | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 462 | PP2400565617 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng MOP | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 463 | PP2400565618 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 490,000,000 | 9,800,000 |
| 464 | PP2400565619 - Khớp háng tòan phần không xi măng chuyển động đôi | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 465 | PP2400565620 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định | 650,000,000 | 13,000,000 |
| 466 | PP2400565621 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 467 | PP2400565622 - Đinh đầu trên xương đùi vít chốt lưỡi | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 468 | PP2400565623 - Đinh rỗng xương chày | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 469 | PP2400565624 - Đinh nội tủy xương đùi | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 470 | PP2400565625 - Nẹp khoá bản nhỏ | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 471 | PP2400565626 - Nẹp khoá mắc xích | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 472 | PP2400565627 - Nẹp khoá mắc xích tạo hình | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 473 | PP2400565628 - Nẹp khoá bản hẹp | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 474 | PP2400565629 - Nẹp khoá bản rộng | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 475 | PP2400565630 - Nẹp khoá xương đòn có móc | 159,000,000 | 3,180,000 |
| 476 | PP2400565631 - Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn | 159,000,000 | 3,180,000 |
| 477 | PP2400565632 - Nẹp khoá thân xương đòn | 159,000,000 | 3,180,000 |
| 478 | PP2400565633 - Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay | 219,000,000 | 4,380,000 |
| 479 | PP2400565634 - Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 480 | PP2400565635 - Nẹp khoá chỏm quay | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 481 | PP2400565636 - Nẹp khoá mỏm khuỷu | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 482 | PP2400565637 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 483 | PP2400565638 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay thân dài | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 484 | PP2400565639 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 485 | PP2400565640 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 486 | PP2400565641 - Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 487 | PP2400565642 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 488 | PP2400565643 - Nẹp khoá mâm chày vít 3.5mm | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 489 | PP2400565644 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 490 | PP2400565645 - Nẹp khoá đầu dưới xương chày | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 491 | PP2400565646 - Nẹp khoá đầu dưới xương mác | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 492 | PP2400565647 - Nẹp khoá xương chậu | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 493 | PP2400565648 - Nẹp khoá bàn ngón tay vít 1.5mm | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 494 | PP2400565649 - Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.0mm | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 495 | PP2400565650 - Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 496 | PP2400565651 - Nẹp khoá bàn ngón chân, vít 2.7mm | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 497 | PP2400565652 - Nẹp khoá xương gót | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 498 | PP2400565653 - Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 499 | PP2400565654 - Vít rỗng nén ép chìm đầu | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 500 | PP2400565655 - Vít khoá 1.5mm/ 2.0mm | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 501 | PP2400565656 - Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 502 | PP2400565657 - Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm | 2,250,000,000 | 45,000,000 |
| 503 | PP2400565658 - Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 504 | PP2400565659 - Vít xương cứng tự taro 3.5mm | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 505 | PP2400565660 - Vít xương cứng tự taro 4.5mm | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 506 | PP2400565661 - Vít xốp 4.0mm | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 507 | PP2400565662 - Vít xốp 6.5mm | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 508 | PP2400565663 - Long đền đệm chân vít | 18,000,000 | 360,000 |
| 509 | PP2400565664 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 510 | PP2400565665 - Vít khoá đa hướng 2.4mm/ 5.0mm | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 511 | PP2400565666 - Cốđịnh ngoài cẳng chân loại 2 thanh | 70,500,000 | 1,410,000 |
| 512 | PP2400565667 - Cốđịnh ngoài | 133,600,000 | 2,672,000 |
| 513 | PP2400565668 - Cốđịnh ngoài gần khớp | 52,050,000 | 1,041,000 |
| 514 | PP2400565669 - Cốđịnh ngoài tay | 24,000,000 | 480,000 |
| 515 | PP2400565670 - Cốđịnh ngoài khung chậu | 31,000,000 | 620,000 |
| 516 | PP2400565671 - Cốđịnh ngoài qua gối | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 517 | PP2400565672 - Cốđịnh ngoài đùi | 38,960,000 | 779,200 |
| 518 | PP2400565673 - Cốđịnh ngoài Cẳng chân | 69,210,000 | 1,384,200 |
| 519 | PP2400565674 - Cốđịnh ngoài Cẳng chân không cản quang | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 520 | PP2400565675 - Cốđịnh ngoài Mâm chày không cản quang | 49,200,000 | 984,000 |
| 521 | PP2400565676 - Nẹp cố định ngoài thân xương | 24,000,000 | 480,000 |
| 522 | PP2400565677 - Nẹp cố định ngoài thân xương đầu xương | 30,000,000 | 600,000 |
| 523 | PP2400565678 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chỉnh hình người lớn | 26,000,000 | 520,000 |
| 524 | PP2400565679 - Nẹp cố định ngoài chỉnh hình xương trẻ em | 26,000,000 | 520,000 |
| 525 | PP2400565680 - Nẹp cố định ngoài khung chậu | 26,000,000 | 520,000 |
| 526 | PP2400565681 - Nẹp cố định ngoài cổ tay | 19,000,000 | 380,000 |
| 527 | PP2400565682 - Nẹp cố định ngoài thân xương kiểu mini | 13,000,000 | 260,000 |
| 528 | PP2400565683 - Đinh cánh tay | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 529 | PP2400565684 - Đinh đầu trên xương đùi khoá nén trượt tuyến tính, chống xoay | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 530 | PP2400565685 - Nẹp vít nén động cổ xương đùi | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 531 | PP2400565686 - Vít điều chỉnh dị dạng bàn chân | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 532 | PP2400565687 - Đinh kirschner1 đầu nhọn | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 533 | PP2400565688 - Đinh kirschner2 đầu nhọn | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 534 | PP2400565689 - Đinh kirschner1 đầu ren | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 535 | PP2400565690 - Dây cáp xương loại titan | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 536 | PP2400565691 - Nút khoá cáp Titan | 9,000,000 | 180,000 |
| 537 | PP2400565692 - Dây cáp xương loại chrome cobalt | 45,000,000 | 900,000 |
| 538 | PP2400565693 - Nút khoá cáp | 8,000,000 | 160,000 |
| 539 | PP2400565694 - Kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có Hyaluronic Acid | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 540 | PP2400565695 - Bình chứa dịch hút áp lực âm và hút áp lực âm tưới rửa | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 541 | PP2400565696 - Bộ dây dẫn bơm tưới rửa hút áp lực âm-cassette | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 542 | PP2400565697 - Xốp cỡ lớn | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 543 | PP2400565698 - Xốp cỡ trung | 4,500,000,000 | 90,000,000 |
| 544 | PP2400565699 - Xốp cỡ nhỏ | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 545 | PP2400565700 - Xốp phủ bạc cỡ lớn | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 546 | PP2400565701 - Xốp phủ bạc cỡ trung | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 547 | PP2400565702 - Xốp phủ bạc cỡ nhỏ | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 548 | PP2400565703 - Xốp tưới rửa, cỡ lớn | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 549 | PP2400565704 - Xốp tưới rửa, cỡ trung | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 550 | PP2400565705 - Xốp tưới rửa, cỡ nhỏ | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 551 | PP2400565706 - Bộ xốp hút áp lực âm dạng quay | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 552 | PP2400565707 - Bộ Kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | 45,000,000 | 900,000 |
| 553 | PP2400565708 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu thrombin | 42,000,000 | 840,000 |
| 554 | PP2400565709 - Chất làm đầy bôi trơn khớp Hyaluronic Acid 2ml, có Sorbitol | 28,000,000 | 560,000 |
| 555 | PP2400565710 - Chất làm đầy bôi trơn khớp Hyaluronic Acid 4ml, có Sorbitol | 48,000,000 | 960,000 |
| 556 | PP2400565711 - Chất làm đầy bôi trơn khớp Sodium Hyaluronate 1% loại 2ml | 12,000,000 | 240,000 |
| 557 | PP2400565712 - Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 558 | PP2400565713 - Đĩa đệm cổ cong lồi trên upper convex, marker chất liệu Tantalum | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 559 | PP2400565714 - Nẹp cổ mỏng 1.7mm (các cỡ) | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 560 | PP2400565715 - Vít cổ sau đường kính : 3.5mm/4.0mm (các cỡ) | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 561 | PP2400565716 - Vít cổ sau đường kính 3.5mm/4.0mm kèm nắp khóa trong (các cỡ) | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 562 | PP2400565717 - Nắp khóa trong vít cổ sau (các cỡ) | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 563 | PP2400565718 - Nẹp dọc cổ sau dài 100mm (các cỡ) | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 564 | PP2400565719 - Nẹp dọc 2 đầu nối vít cổ sau thanh dọc chuyển tiếp | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 565 | PP2400565720 - Nẹp nối ngang cổ sau | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 566 | PP2400565721 - Nẹp nối rod cổ sau | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 567 | PP2400565722 - Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao | 1,320,000,000 | 26,400,000 |
| 568 | PP2400565723 - Miếng ghép đĩa đệm lưng loại cong các cỡ | 2,420,000,000 | 48,400,000 |
| 569 | PP2400565724 - Đĩa đệm lưng thẳng rộng 11mm, chất liệu Tantalum(các cỡ) | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 570 | PP2400565725 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ (các cỡ) | 2,250,000,000 | 45,000,000 |
| 571 | PP2400565726 - Vít cột sống lưng đầu dài cho chỉnh trượt (các cỡ) | 1,855,000,000 | 37,100,000 |
| 572 | PP2400565727 - Vít khóa trong Đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 573 | PP2400565728 - Nẹp dọc cột sống lưng dài 40-200mm | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 574 | PP2400565729 - Nẹp dọc dài 300 - 500mm | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 575 | PP2400565730 - Nẹp nối ngang cột sống lưng | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 576 | PP2400565731 - Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 577 | PP2400565732 - Vít cột sống đầu tulip 14.2mm,2 ren vỏ-xốp, kèm khoá trong | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 578 | PP2400565733 - Nẹp dọc tương thích vít đầu tulip 14.2mm,2 ren vỏ-xốp, dài 200mm | 20,000,000 | 400,000 |
| 579 | PP2400565734 - Nẹp dọc tương thích vít đầu tulip 14.2mm,2 ren vỏ-xốp, dài 500mm | 30,000,000 | 600,000 |
| 580 | PP2400565735 - Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn. | 2,700,000,000 | 54,000,000 |
| 581 | PP2400565736 - Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 582 | PP2400565737 - Vít đa trục, góc xoay 30 độ, lòng vít rỗng kèm xi măng | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 583 | PP2400565738 - Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng, loại smooth rod | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 584 | PP2400565739 - Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng | 1,365,000,000 | 27,300,000 |
| 585 | PP2400565740 - Vít khóa trong vít đa trục 1/4 ống bơm xi măng | 15,000,000 | 300,000 |
| 586 | PP2400565741 - Nẹp dọc Kích thước: Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 587 | PP2400565742 - Vít khoá hàn khớp cùng chậu | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 588 | PP2400565743 - Vít hàn khớp cùng chậu | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 589 | PP2400565744 - Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm | 13,000,000 | 260,000 |
| 590 | PP2400565745 - Xi măng sinh học có cản quang, trọng lượng 20gr/ gói | 22,500,000 | 450,000 |
| 591 | PP2400565746 - Súng bơm xi măng áp lực cao | 29,500,000 | 590,000 |
| 592 | PP2400565747 - Kim chọc dò thân đốt sống 11G các cỡ | 30,000,000 | 600,000 |
| 593 | PP2400565748 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống có bóng ( 01 bóng ) | 2,610,400,000 | 52,208,000 |
| 594 | PP2400565749 - Xương nhân tạo, dạng hạt 1–4mm, 5cc | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 595 | PP2400565750 - Xương nhân tạo, dạng hạt 1–4mm, 10cc | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 596 | PP2400565751 - Xương nhân tạo, dạng hạt 1–4mm, 15cc | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 597 | PP2400565752 - Xương nhân tạo, dạng khối các cỡ | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 598 | PP2400565753 - Xương nhân tạo dạng bơm dễ định hình, 5cc | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 599 | PP2400565754 - Băng thun tự dính, 7,5cm x 4,5m | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 600 | PP2400565755 - Băng thun tự dính, 10cm x 4,5m | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 601 | PP2400565756 - Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 3 inch | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 602 | PP2400565757 - Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 4 inch | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 603 | PP2400565758 - Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 5 inch | 145,000,000 | 2,900,000 |
| 604 | PP2400565759 - Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 605 | PP2400565760 - Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem 28gr | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 606 | PP2400565761 - Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem 92 gr | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 607 | PP2400565762 - Gạc xốp vô trùng có màng phim 8.8cm x 8.8cm | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 608 | PP2400565763 - Gạc xốp vô trùng có màng phim 10cm x 11cm | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 609 | PP2400565764 - Gạc xốp vô trùng có màng phim 14.3 cm x 15.6 cm | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 610 | PP2400565765 - Gạc xốp vô trùng có màng phim 19cm x 22.2cm | 425,000,000 | 8,500,000 |
| 611 | PP2400565766 - Gạc xốp vô trùng có màng phim 13.97cm x 13.97cm | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 612 | PP2400565767 - Băng chứa bạc kháng khuẩn dạng cuộn 2.5cm x 30.5cm | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 613 | PP2400565768 - Băng chứa Bạc kháng khuẩn kết dính liền khối nền vải mềm 5x5cm | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 614 | PP2400565769 - Băng chứa Bạc kháng khuẩn kết dính liền khối nền vải mềm 11x11cm | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 615 | PP2400565770 - Băng chứa Bạc kháng khuẩn kết dính liền khối nền vải mềm 10x20cm | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 616 | PP2400565771 - Chăn sưởi ấm bệnh nhân dạng đắp toàn thân 213 x 91 cm | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 617 | PP2400565772 - Nẹp mắc xích tạo hình | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 618 | PP2400565773 - Chăn sưởi ấm bệnh nhân dạng đa tư thế linh hoạt trong phẫu thuật 198 x 61 cm | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 619 | PP2400565774 - Chăn làm ấm phía dưới thân cho trẻ em 84 x 91 cm | 130,500,000 | 2,610,000 |
| 620 | PP2400565775 - Kẹp bấm da 35 kim | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 621 | PP2400565776 - Màng mổ có phủ iodophur34x35cm | 1,500,000,000 | 30,000,000 |
| 622 | PP2400565777 - Màng mổ có phủ iodophur56x45cm | 4,840,000,000 | 96,800,000 |
| 623 | PP2400565778 - Miếng cố định kim chịu lực cao | 1,887,500,000 | 37,750,000 |
| 624 | PP2400565779 - Băng phim dính y tế trong suốt 7cm x 8,5cm | 10,000,000 | 200,000 |
| 625 | PP2400565780 - Miếng dán sát khuẩn 10x12cm,gel Chlorhexidine Gluconate 2% 3x4cm | 2,514,487,500 | 50,289,750 |
| 626 | PP2400565781 - Băng phim đa dụng kháng khuẩn có rãnh xẻ 6x7cm | 8,000,000 | 160,000 |
| 627 | PP2400565782 - Băng phim đa dụng kháng khuẩn 6x7cm | 5,500,000 | 110,000 |
| 628 | PP2400565783 - Băng phim đa dụng kháng khuẩn 10 x 12cm | 15,000,000 | 300,000 |
| 629 | PP2400565784 - Băng dính trong suốt, 10 x 25cm | 45,000,000 | 900,000 |
| 630 | PP2400565785 - Băng dính trong suốt, 15 x 20cm | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 631 | PP2400565786 - Băng dính trong suốt, 20 x 30cm | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 632 | PP2400565787 - Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 2.5 x 4cm | 9,500,000 | 190,000 |
| 633 | PP2400565788 - Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 2.5 x 6cm | 12,500,000 | 250,000 |
| 634 | PP2400565789 - Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4,5 x 6cm | 15,000,000 | 300,000 |
| 635 | PP2400565790 - Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4.5 x 10cm | 20,000,000 | 400,000 |
| 636 | PP2400565791 - Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4.5 x 15cm | 30,000,000 | 600,000 |
| 637 | PP2400565792 - Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4.5 x 20cm | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 638 | PP2400565793 - Băng cuộn vải lụa acetate taffeta 9.14m, lõi giấy | 39,000,000 | 780,000 |
| 639 | PP2400565794 - Băng keo giấy màu da 1.25cm x 9.1m, lõi giấy | 21,000,000 | 420,000 |
| 640 | PP2400565795 - Băng keo giấy y tế 2.5cm x 9.1m, lõi giấy | 24,000,000 | 480,000 |
| 641 | PP2400565796 - Băng keo y tế co giãn chất liệu elastic fabric 5cm x 5m | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 642 | PP2400565797 - Băng keo y tế co giãn chất liệu elastic fabric 7.5cm x 5m | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 643 | PP2400565798 - Băng dính cố định, cỡ 5cm x 5m | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 644 | PP2400565799 - Băng keo bọt co giãn đa hướng 7.5cm x 5m | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 645 | PP2400565800 - Túi chườm nóng lạnh | 10,500,000 | 210,000 |
| 646 | PP2400565801 - Khớp háng bán phần không xi măng 130 độ | 94,000,000 | 1,880,000 |
| 647 | PP2400565802 - Khớp háng toàn phần không xi măng 130 độ | 118,000,000 | 2,360,000 |
| 648 | PP2400565803 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP 130 độ | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 649 | PP2400565804 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có xi măng bản lề -xoay chuôi dài | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 650 | PP2400565805 - Bộ khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay, chuôi dài dạng rời | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 651 | PP2400565806 - Nẹp cổ trước | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 652 | PP2400565807 - Vít cột sống cổ | 38,000,000 | 760,000 |
| 653 | PP2400565808 - Miếng ghép đĩa đệm | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 654 | PP2400565809 - Vít cổ sau | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 655 | PP2400565810 - Nẹp nối ngang dạng kẹp giữ | 30,000,000 | 600,000 |
| 656 | PP2400565811 - Nẹp nối ngang | 15,000,000 | 300,000 |
| 657 | PP2400565812 - Nẹp nối Rod | 30,000,000 | 600,000 |
| 658 | PP2400565813 - Nẹp chẩm | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 659 | PP2400565814 - Vít chẩm | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 660 | PP2400565815 - Nẹp bản sống | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 661 | PP2400565816 - Vít bản sống | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 662 | PP2400565817 - Nẹp khóa xương đòn có móc | 12,600,000 | 252,000 |
| 663 | PP2400565818 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày | 15,000,000 | 300,000 |
| 664 | PP2400565819 - Vít khóa đường kính 2.7-5.0mm | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 665 | PP2400565820 - Vít xương cứng toàn phần 4.5mm | 16,000,000 | 320,000 |
| 666 | PP2400565821 - Vít xương cứng toàn phần 3.5mm | 15,000,000 | 300,000 |
| 667 | PP2400565822 - Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 668 | PP2400565823 - Bộ Đinh nội tủy cổ xương đùi | 26,700,000 | 534,000 |
| 669 | PP2400565824 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện | 17,720,000 | 354,400 |
| 670 | PP2400565825 - Vít cố định dây chằng gối | 382,500,000 | 7,650,000 |
| 671 | PP2400565826 - Lưỡi bào xương ngược chiều, rỗng nòng | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 672 | PP2400565827 - Cây đẩy chỉ | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 673 | PP2400565828 - Bộ kim và kẹp thu chỉ chóp xoay khớp vai, các loại | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 674 | PP2400565829 - Vít cố định dây chằng chéo | 765,000,000 | 15,300,000 |
| 675 | PP2400565830 - Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài | 1,175,000,000 | 23,500,000 |
| 676 | PP2400565831 - Lưỡi bào sụn khớp, cửa sổ bào rộng, thiết kếrỗng nòng | 455,000,000 | 9,100,000 |
| 677 | PP2400565832 - Lưỡi bào khớp | 455,000,000 | 9,100,000 |
| 678 | PP2400565833 - Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần | 317,500,000 | 6,350,000 |
| 679 | PP2400565834 - Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần | 392,500,000 | 7,850,000 |
| 680 | PP2400565835 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 681 | PP2400565836 - Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 1 sợi chỉ | 433,750,000 | 8,675,000 |
| 682 | PP2400565837 - Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ | 459,000,000 | 9,180,000 |
| 683 | PP2400565838 - Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay | 562,500,000 | 11,250,000 |
| 684 | PP2400565839 - Vít chỉ khâu chóp xoay | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 685 | PP2400565840 - Vít chỉ khâu sụn chêm kỹ thuật khâu all inside, chốt trượt bung neo chủ động 360 độ, tích hợp khóa giới hạn độ sâu 10-18mm | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 686 | PP2400565841 - Vít chỉ khâu sụn chêm kỹ thuật khâu all inside, có hai neo 5mm chất liệu peek | 194,000,000 | 3,880,000 |
| 687 | PP2400565842 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, chỏm 135 độ | 1,542,400,000 | 30,848,000 |
| 688 | PP2400565843 - Khớp háng bán phần không xi măng chỏm 131 độ | 929,600,000 | 18,592,000 |
| 689 | PP2400565844 - Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng | 303,000,000 | 6,060,000 |
| 690 | PP2400565845 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ | 1,057,800,000 | 21,156,000 |
| 691 | PP2400565846 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA | 141,870,000 | 2,837,400 |
| 692 | PP2400565847 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng | 1,496,400,000 | 29,928,000 |
| 693 | PP2400565848 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng cố định | 856,800,000 | 17,136,000 |
| 694 | PP2400565849 - Xi măng không kháng sinh | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 695 | PP2400565850 - Xi măng có kháng sinh | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 696 | PP2400565851 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước | 235,800,000 | 4,716,000 |
| 697 | PP2400565852 - Lưỡi bào khớp | 295,200,000 | 5,904,000 |
| 698 | PP2400565853 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Plasma | 439,680,000 | 8,793,600 |
| 699 | PP2400565854 - Vít neo cố định dây chằng chéo, thiết kế 4 lỗ (các cỡ) | 555,120,000 | 11,102,400 |
| 700 | PP2400565855 - Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài. | 590,320,000 | 11,806,400 |
| 701 | PP2400565856 - Vít treo gân các cỡ | 591,200,000 | 11,824,000 |
| 702 | PP2400565857 - Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài | 671,200,000 | 13,424,000 |
| 703 | PP2400565858 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 291,760,000 | 5,835,200 |
| 704 | PP2400565859 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 705 | PP2400565860 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm | 651,000,000 | 13,020,000 |
| 706 | PP2400565861 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm. | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 707 | PP2400565862 - Bộ đinh nội tủy xương đùi đường kính 9.2/10/11mm | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 708 | PP2400565863 - Bộ đinh dùng vít nén ép tích hợp (các cỡ) | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 709 | PP2400565864 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 710 | PP2400565865 - Vít khóa titan 3.5mm, tự taro (các cỡ) | 875,000,000 | 17,500,000 |
| 711 | PP2400565866 - Vít xương cứng titan 3.5mm, tự taro (các cỡ) | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 712 | PP2400565867 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong 3-13 lỗ | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 713 | PP2400565868 - Vít khóa titan 2.7mm, tự taro (các cỡ) | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 714 | PP2400565869 - Vít khóa titan 3.5mm, tự taro (các cỡ) | 1,350,000,000 | 27,000,000 |
| 715 | PP2400565870 - Vít xương cứng titan 3.5mm, tự taro (các cỡ) | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 716 | PP2400565871 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài 3-13 lỗ | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 717 | PP2400565872 - Nẹp khoá đầu dưới xương mác 3-13 lỗ | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 718 | PP2400565873 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4-18 lỗ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 719 | PP2400565874 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4-18 lỗ, chất liệu thép không rỉ | 35,000,000 | 700,000 |
| 720 | PP2400565875 - Vít khóa 3.5mm, tự taro, chất liệu thép không gỉ (các cỡ) | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 721 | PP2400565876 - Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, chất liệu thép không gỉ (các cỡ) | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 722 | PP2400565877 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 4-14 lỗ, | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 723 | PP2400565878 - Vít khóa 5.0mm, tự taro, chất liệu Titanium(các cỡ) | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 724 | PP2400565879 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, chất liệu Titanium(các cỡ) | 412,500,000 | 8,250,000 |
| 725 | PP2400565880 - Vít khóa 5.0mm tự taro, chất liệu thép không rỉ (các cỡ) | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 726 | PP2400565881 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, chất liệu thép không rỉ (các cỡ) | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 727 | PP2400565882 - Nẹp khóa mâm chày trong chữ T 3-11 lỗ | 37,000,000 | 740,000 |
| 728 | PP2400565883 - Nẹp khóa bản hẹp 4-16 lỗ, | 35,000,000 | 700,000 |
| 729 | PP2400565884 - Nẹp khóa bản hẹp 4-16 lỗ, chất liệu thép không gỉ | 30,000,000 | 600,000 |
| 730 | PP2400565885 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 3-8 lỗ | 20,000,000 | 400,000 |
| 731 | PP2400565886 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 3-8 lỗ, chất liệu thép không gỉ | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 732 | PP2400565887 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 4 lỗ đầu | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 733 | PP2400565888 - Nẹp khóa bản rộng 6-16 lỗ | 35,000,000 | 700,000 |
| 734 | PP2400565889 - Nẹp khóa bản rộng 6-16 lỗ, chất liệu thép không gỉ | 30,000,000 | 600,000 |
| 735 | PP2400565890 - Nẹp khóa mắt xích 3.5mm 4-16 lỗ | 35,000,000 | 700,000 |
| 736 | PP2400565891 - Nẹp khóa bản nhỏ 5-14 lỗ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 737 | PP2400565892 - Nẹp khóa bản nhỏ 5-14 lỗ, chất liệu thép không gỉ | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 738 | PP2400565893 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 40,000,000 | 800,000 |
| 739 | PP2400565894 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-16 lỗ | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 740 | PP2400565895 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-16 lỗ, chất liệu thép không rỉ | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 741 | PP2400565896 - Vít khóa đường kính 6.5mm , chất liệu thép không gỉ | 1,120,000,000 | 22,400,000 |
| 742 | PP2400565897 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-11 lỗ | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 743 | PP2400565898 - Vít khoá 5.0mm x 14-110mm, tự taro | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 744 | PP2400565899 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 745 | PP2400565900 - Vít xốp đường kính 4.0mm, chất liệu thép không rỉ | 20,000,000 | 400,000 |
| 746 | PP2400565901 - Đinh Kirschnercác cỡ, có ren, thép không rỉ | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 747 | PP2400565902 - Đinh Kirschnercác cỡ, không ren, một đầu nhọn, thép không rỉ | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 748 | PP2400565903 - Bao chi gối | 1,008,000,000 | 20,160,000 |
| 749 | PP2400565904 - Bao chi đùi | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 750 | PP2400565905 - Bộ khăn phẫu thuật chỉnh hình vô trùng | 1,552,320,000 | 31,046,400 |
| 751 | PP2400565906 - Bộ khăn tổng quát kèm áo | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 752 | PP2400565907 - Bộ khăn vô trùng nội soi khớp gối | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 753 | PP2400565908 - Bộ khăn vô trùng nội soi khớp vai | 50,800,000 | 1,016,000 |
| 754 | PP2400565909 - Áo phẫu thuật size L | 4,176,000,000 | 83,520,000 |
| 755 | PP2400565910 - Nón che tóc | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 756 | PP2400565911 - Xương ghép loại BMP2 dung tích 0.5cc | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 757 | PP2400565912 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ (Nẹp khóa cẳng tay) | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 758 | PP2400565913 - Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S | 74,000,000 | 1,480,000 |
| 759 | PP2400565914 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 760 | PP2400565915 - Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 Lỗ) | 79,000,000 | 1,580,000 |
| 761 | PP2400565916 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 762 | PP2400565917 - Bộ nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ | 91,000,000 | 1,820,000 |
| 763 | PP2400565918 - Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 Lỗ) ngoài khớp | 73,700,000 | 1,474,000 |
| 764 | PP2400565919 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc | 66,850,000 | 1,337,000 |
| 765 | PP2400565920 - Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn | 45,150,000 | 903,000 |
| 766 | PP2400565921 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 767 | PP2400565922 - Bộ nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ | 109,000,000 | 2,180,000 |
| 768 | PP2400565923 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong | 94,400,000 | 1,888,000 |
| 769 | PP2400565924 - Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 770 | PP2400565925 - Bộ nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác | 49,000,000 | 980,000 |
| 771 | PP2400565926 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi | 24,800,000 | 496,000 |
| 772 | PP2400565927 - Bộ nẹp khóa bản rộng | 87,600,000 | 1,752,000 |
| 773 | PP2400565928 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 774 | PP2400565929 - Bộ nẹp khóa bản hẹp | 79,450,000 | 1,589,000 |
| 775 | PP2400565930 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc | 24,800,000 | 496,000 |
| 776 | PP2400565931 - Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng | 76,300,000 | 1,526,000 |
| 777 | PP2400565932 - Lưới vá sọ hình vuông | 37,500,000 | 750,000 |
| 778 | PP2400565933 - Lưới vá sọ Titanium(các cỡ) | 770,000,000 | 15,400,000 |
| 779 | PP2400565934 - Nẹp thẳng 20 lỗ. | 82,400,000 | 1,648,000 |
| 780 | PP2400565935 - Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng | 834,000,000 | 16,680,000 |
| 781 | PP2400565936 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh | 606,000,000 | 12,120,000 |
| 782 | PP2400565937 - Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy | 87,400,000 | 1,748,000 |
| 783 | PP2400565938 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy. | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 784 | PP2400565939 - Nẹp sọ não Titaniumhình quạt tròn | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 785 | PP2400565940 - Vít sọ não Titaniumtự khoan (tự Taro) (các cỡ) | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 786 | PP2400565941 - Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng | 1,237,500,000 | 24,750,000 |
| 787 | PP2400565942 - Bộ vá sọ Titaniumgồm: 01 nẹp hình quạt tròn và 06 vít vá sọ. | 307,500,000 | 6,150,000 |
| 788 | PP2400565943 - Bộ vá sọ Titaniumgồm: 01 nẹp hình vuông và 04 vít vá sọ. | 242,500,000 | 4,850,000 |
| 789 | PP2400565944 - Bộ 3 nẹp kèm 6 vít | 550,500,000 | 11,010,000 |
| 790 | PP2400565945 - Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic, tự tiêu | 1,103,900,000 | 22,078,000 |
| 791 | PP2400565946 - Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic,tự tiêu | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 792 | PP2400565947 - Bộ 1 nẹp tròn vá sọ, 6 vít | 917,500,000 | 18,350,000 |
| 793 | PP2400565948 - Miếng vá khuyết sọ | 448,750,000 | 8,975,000 |
| 794 | PP2400565949 - Vít sọ tự khoan, tự taro | 142,500,000 | 2,850,000 |
| 795 | PP2400565950 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | 150,140,000 | 3,002,800 |
| 796 | PP2400565951 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | 159,379,980 | 3,187,600 |
| 797 | PP2400565952 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | 200,960,000 | 4,019,200 |
| 798 | PP2400565953 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu sau khi xương được tái tạo | 568,600,000 | 11,372,000 |
| 799 | PP2400565954 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 800 | PP2400565955 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu | 401,250,000 | 8,025,000 |
| 801 | PP2400565956 - Miếng keo sinh học dán mô | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 802 | PP2400565957 - Miếng vá khuyết sọ, cấu trúc 3D | 410,000,000 | 8,200,000 |
| 803 | PP2400565958 - Miếng vá khuyết sọ, cấu trúc 3D | 344,000,000 | 6,880,000 |
| 804 | PP2400565959 - Vít titan mini tự khoan (bước ren 1 mm) | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 805 | PP2400565960 - Hệ thống dẫn lưu não thất - ổ bụng | 1,290,000,000 | 25,800,000 |
| 806 | PP2400565961 - Miếng vá màng cứng tự tiêu | 1,300,000,000 | 26,000,000 |
| 807 | PP2400565962 - Miếng vá màng cứng tự tiêu | 1,380,000,000 | 27,600,000 |
| 808 | PP2400565963 - Lưới vá sọ 3D hình vuông | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 809 | PP2400565964 - Lưới vá sọ 3D hình vuông | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 810 | PP2400565965 - Lưới vá sọ 3D hình vuông | 1,095,000,000 | 21,900,000 |
| 811 | PP2400565966 - Vít tự khoan | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 812 | PP2400565967 - Ghim kẹp sọ não loại tự tiêu | 650,000,000 | 13,000,000 |
| 813 | PP2400565968 - Bộ nẹp vít vô trùng | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 814 | PP2400565969 - Bộ nẹp vít vô trùng | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 815 | PP2400565970 - Kẹp túi phình mạch máu | 1,737,500,000 | 34,750,000 |
| 816 | PP2400565971 - Bộ lấy máu tụ não, u não vô trùng | 354,000,000 | 7,080,000 |
| 817 | PP2400565972 - Ống lấy máu tụ não, u não vô trùng | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 818 | PP2400565973 - Keo sinh học dán màng não và cột sống chống rò dịch não tủy 5ml | 178,000,000 | 3,560,000 |
| 819 | PP2400565974 - Màng cứng nhân tạo Collagentự dính cỡ 2.5 x2.5cm | 15,250,000 | 305,000 |
| 820 | PP2400565975 - Bộ khăn phẫu thuật sọ não | 466,000,000 | 9,320,000 |
| 821 | PP2400565976 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 822 | PP2400565977 - Kim chọc khoan thân sống | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 823 | PP2400565978 - Bóng nong thân đốt sống | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 824 | PP2400565979 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 825 | PP2400565980 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 826 | PP2400565981 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 827 | PP2400565982 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống size 2 | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 828 | PP2400565983 - Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 829 | PP2400565984 - Kim chọc dò cuống sống | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 830 | PP2400565985 - Ốc khóa trong cho vít đơn trục, đa trục hai bước ren | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 831 | PP2400565986 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng | 825,000,000 | 16,500,000 |
| 832 | PP2400565987 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống size 3 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 833 | PP2400565988 - Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 834 | PP2400565989 - Ốc khóa trong | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 835 | PP2400565990 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 836 | PP2400565991 - Kim chọc dò qua da | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 837 | PP2400565992 - Vít đốt sống đa trục rỗng nòng kèm ốc khoá trong | 1,275,000,000 | 25,500,000 |
| 838 | PP2400565993 - Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 839 | PP2400565994 - Nẹp dọc thẳng qua da cột sống ngực lưng hợp kim Titanium | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 840 | PP2400565995 - Vít cột sống đa trục hai bước ren | 770,000,000 | 15,400,000 |
| 841 | PP2400565996 - Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng hai bước ren | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 842 | PP2400565997 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 843 | PP2400565998 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Titanium | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 844 | PP2400565999 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo | 1,792,500,000 | 35,850,000 |
| 845 | PP2400566000 - Vít cột sống đa trục kèm Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng | 2,203,200,000 | 44,064,000 |
| 846 | PP2400566001 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 847 | PP2400566002 - Kim chọc khoan thân sống | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 848 | PP2400566003 - Kim chọc sinh thiết | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 849 | PP2400566004 - Kim chọc dò cuống sống | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 850 | PP2400566005 - Đĩa đệm lưng thẳng marker chất liệu Tantalum(các cỡ) | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 851 | PP2400566006 - Vít cột sống lưng loại đơn trục/ đa trục các cỡ, kèm nắp khoa trong | 2,000,000,000 | 40,000,000 |
| 852 | PP2400566007 - Bộ bơm xi măng không bóng 2 kim | 1,900,000,000 | 38,000,000 |
| 853 | PP2400566008 - Vít đa trục, góc xoay 30 độ (các cỡ) | 2,375,000,000 | 47,500,000 |
| 854 | PP2400566009 - Vít khóa trong | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 855 | PP2400566010 - Đĩa đệm cột sống lưng cong | 1,284,000,000 | 25,680,000 |
| 856 | PP2400566011 - Vít cột sống ngực/thắtlưng đa trục kèm ốc khóa trong | 910,000,000 | 18,200,000 |
| 857 | PP2400566012 - Vít cột sống lưng đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong | 2,184,000,000 | 43,680,000 |
| 858 | PP2400566013 - Vít cột sống lưng phủ H.A đa trục kèm ốc khóa trong | 2,744,000,000 | 54,880,000 |
| 859 | PP2400566014 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 860 | PP2400566015 - Nẹp dọc | 37,500,000 | 750,000 |
| 861 | PP2400566016 - Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng, kèm xi măng | 1,430,000,000 | 28,600,000 |
| 862 | PP2400566017 - Ốc khóa trong | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 863 | PP2400566018 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng | 91,000,000 | 1,820,000 |
| 864 | PP2400566019 - Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 865 | PP2400566020 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng | 632,500,000 | 12,650,000 |
| 866 | PP2400566021 - Xương nhân tạo dạng bơm 5cc | 376,750,000 | 7,535,000 |
| 867 | PP2400566022 - Vít đa trục hai bước ren kèm ốc khóa trong | 1,270,000,000 | 25,400,000 |
| 868 | PP2400566023 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm | 167,500,000 | 3,350,000 |
| 869 | PP2400566024 - Thanh nối ngang đa chiều | 157,000,000 | 3,140,000 |
| 870 | PP2400566025 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng hình viên đạn | 387,500,000 | 7,750,000 |
| 871 | PP2400566026 - Xương nhân tạo dạng hạt các cỡ | 342,500,000 | 6,850,000 |
| 872 | PP2400566027 - Hệ thống bơm xi măng không bóng | 1,450,000,000 | 29,000,000 |
| 873 | PP2400566028 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời kèm vít khóa trong | 1,190,000,000 | 23,800,000 |
| 874 | PP2400566029 - Nẹp dọc cột sống lưng thẳng (các cỡ) | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 875 | PP2400566030 - Vít đa trục bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời kèm vít khóa trong | 895,000,000 | 17,900,000 |
| 876 | PP2400566031 - Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da | 290,000,000 | 5,800,000 |
| 877 | PP2400566032 - Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da (các cỡ) | 247,500,000 | 4,950,000 |
| 878 | PP2400566033 - Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống | 445,000,000 | 8,900,000 |
| 879 | PP2400566034 - Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động | 649,000,000 | 12,980,000 |
| 880 | PP2400566035 - Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 881 | PP2400566036 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong hình trái chuối. | 712,500,000 | 14,250,000 |
| 882 | PP2400566037 - Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mmkèm vít khóa trong | 1,215,000,000 | 24,300,000 |
| 883 | PP2400566038 - Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 884 | PP2400566039 - Nẹp nối ngang các cỡ | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 885 | PP2400566040 - Đĩa đệm cột sống lưng, lối bên | 575,000,000 | 11,500,000 |
| 886 | PP2400566041 - Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 887 | PP2400566042 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 888 | PP2400566043 - Nẹp ngang cột sống thắt lưng | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 889 | PP2400566044 - Vít đa trục cột sống thắt lưng | 1,060,000,000 | 21,200,000 |
| 890 | PP2400566045 - Vít đơn trục cột sống thắt lưng | 475,000,000 | 9,500,000 |
| 891 | PP2400566046 - Vít đa trục cột sống lưng | 790,000,000 | 15,800,000 |
| 892 | PP2400566047 - Vít khóa trong cột sống lưng | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 893 | PP2400566048 - Nẹp dọc cột sống lưng | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 894 | PP2400566049 - Nẹp ngang cột sống lưng | 45,000,000 | 900,000 |
| 895 | PP2400566050 - Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 896 | PP2400566051 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 897 | PP2400566052 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 898 | PP2400566053 - Xi măng hóa học tạo hình thân đốt sống | 670,000,000 | 13,400,000 |
| 899 | PP2400566054 - Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 900 | PP2400566055 - Bộ trộn và bơm xi măng dùng 1 lần | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 901 | PP2400566056 - Vít đa trục rỗng ruột | 915,000,000 | 18,300,000 |
| 902 | PP2400566057 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng | 306,000,000 | 6,120,000 |
| 903 | PP2400566058 - Vít đa trục cột sống, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép, titan, các cỡ kèm ốc khóa trong | 1,665,000,000 | 33,300,000 |
| 904 | PP2400566059 - Vít đa trục cột sống 2 bước ren, kèm ốc khóa trong, vật liệu Titanium | 1,710,000,000 | 34,200,000 |
| 905 | PP2400566060 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, đường kính 500mm, vật liệu Titanium | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 906 | PP2400566061 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, ưỡn 8 độ | 1,120,000,000 | 22,400,000 |
| 907 | PP2400566062 - Kim định vị và dùi cuống cung | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 908 | PP2400566063 - Vít đa trục rỗng nòng kèm ốc khóa trong, chiều cao 15mm | 995,000,000 | 19,900,000 |
| 909 | PP2400566064 - Nẹp dọc có uốn sẵn (các cỡ) | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 910 | PP2400566065 - Miếng ghép lưng nhân tạo | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 911 | PP2400566066 - Miếng ghép lưng giãn mở rộng | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 912 | PP2400566067 - Miếng ghép lưng ưỡn cong | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 913 | PP2400566068 - Miếng ghép lưng cong | 280,500,000 | 5,610,000 |
| 914 | PP2400566069 - Vít đa trục kèm ốc khóa trong | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 915 | PP2400566070 - Thanh nẹp dọc cột sống | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 916 | PP2400566071 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 917 | PP2400566072 - Bộ trộn và phân phối xi măng xương 2 trong 1 | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 918 | PP2400566073 - Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng | 990,000,000 | 19,800,000 |
| 919 | PP2400566074 - Xi măng xương kèm dung dịch pha | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 920 | PP2400566075 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt 1 bóng | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 921 | PP2400566076 - Vít cột sống lưng đa trục | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 922 | PP2400566077 - Ốc khóa trong dùng cho vít cột sống | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 923 | PP2400566078 - Nẹp dọc cột sống rod đường kính 6.0mm | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 924 | PP2400566079 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 925 | PP2400566080 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng (loại 2 bóng) | 1,700,000,000 | 34,000,000 |
| 926 | PP2400566081 - Kim chọc dò qua cuống sống | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 927 | PP2400566082 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 928 | PP2400566083 - Bộ trộn và bơm áp lực xi măng vào thân đốt sống | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 929 | PP2400566084 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel 1cc | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 930 | PP2400566085 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc | 237,000,000 | 4,740,000 |
| 931 | PP2400566086 - Mũi khoan sọ não tự dừng dùng một lần các cỡ | 340,000,000 | 6,800,000 |
| 932 | PP2400566087 - Dây cưa sọ não | 360,000,000 | 7,200,000 |
Keo sinh học cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400565156 |
| Giá từng phần lô | 423,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo khớp vai chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2400565157 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo khớp vai loại Peek kèm hai sợi chỉ đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565158 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo khớp vai loại UHMWPE |
|
| Mã phần lô | PP2400565159 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo khâu chóp xoay chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2400565160 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo khớp vai chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2400565161 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo khớp vai chất liệu PEEK kèm chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400565162 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo tự tiêu cố định chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400565163 |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565164 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Troca khớp vai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565165 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio tay cầm nhựa (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565166 |
| Giá từng phần lô | 741,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (gập góc 70 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565167 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio, loại cong 90° |
|
| Mã phần lô | PP2400565168 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi bào khớp thép không gỉ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565169 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2400565170 |
| Giá từng phần lô | 87,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi bào ổ khớp các cỡ lưỡi bén 1 bên |
|
| Mã phần lô | PP2400565171 |
| Giá từng phần lô | 947,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn dịch dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400565172 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400565173 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2400565174 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400565175 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400565176 |
| Giá từng phần lô | 799,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài lồi cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400565177 |
| Giá từng phần lô | 1,494,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo cố định dây chằng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565178 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400565179 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400565180 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400565181 |
| Giá từng phần lô | 317,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đính gân rỗng vật liệu PEEK, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565182 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình dẫn lưu vết thương kín |
|
| Mã phần lô | PP2400565183 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo khớp vai một thì |
|
| Mã phần lô | PP2400565184 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai loại luồn mô |
|
| Mã phần lô | PP2400565185 |
| Giá từng phần lô | 517,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565186 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic góc cổ chuôi 125° độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565187 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic loại tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400565188 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125° |
|
| Mã phần lô | PP2400565189 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng 129 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565190 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn (METALON POLY) |
|
| Mã phần lô | PP2400565191 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 125 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565192 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400565193 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi-dual mobility |
|
| Mã phần lô | PP2400565194 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 125° |
|
| Mã phần lô | PP2400565195 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400565196 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng loại tùy chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400565197 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối toàn phần tùy chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400565198 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi có rãnh dọc chống xoay loại COP |
|
| Mã phần lô | PP2400565199 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi có rãnh dọc chống xoay loại PE |
|
| Mã phần lô | PP2400565200 |
| Giá từng phần lô | 1,605,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi có rãnh dọc chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400565201 |
| Giá từng phần lô | 156,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng,Tầm vận động 68° |
|
| Mã phần lô | PP2400565202 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần có xi măng, Tầm vận động 68° |
|
| Mã phần lô | PP2400565203 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, có mấu ngừa trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400565204 |
| Giá từng phần lô | 1,479,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, đuôi xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400565205 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565206 |
| Giá từng phần lô | 1,695,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động kép loại thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2400565207 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối toàn phần có xi măng, thiết kế siêu đồng dạng |
|
| Mã phần lô | PP2400565208 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565209 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chỏm lớn, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565210 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400565211 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng sinh học có kháng sinh dùng trong thay khớp gối, khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2400565212 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước tương đương bán động từ 1 đến 4 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400565213 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 độ, |
|
| Mã phần lô | PP2400565214 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương |
|
| Mã phần lô | PP2400565215 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng di động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400565216 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565217 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP |
|
| Mã phần lô | PP2400565218 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi ngắn - Ổ cối nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2400565219 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chỉ neo kèm chỉ bản dẹt, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565220 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chỉ neo kèm kim, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565221 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chốt neo cố định khớp xương đòn 8 x 10mm kèm chỉ bản dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2400565222 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chốt neo dây chằng 4 x 12mm, loại cố định độ dài vòng treo |
|
| Mã phần lô | PP2400565223 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi bào 4.2mm dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400565224 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400565225 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo dán da sinh học 1ml khô nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400565226 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo dán da sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400565227 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565228 |
| Giá từng phần lô | 68,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo dán da sinh học kèm màng lưới 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565229 |
| Giá từng phần lô | 73,342,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối toàn phần có xi măng, góc gập gối 130 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2400565230 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12 phủ HA toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2400565231 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm, taper 10/12. |
|
| Mã phần lô | PP2400565232 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12. |
|
| Mã phần lô | PP2400565233 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương. |
|
| Mã phần lô | PP2400565234 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương. |
|
| Mã phần lô | PP2400565235 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương. |
|
| Mã phần lô | PP2400565236 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400565237 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400565238 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400565239 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400565240 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi chuôi trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400565241 |
| Giá từng phần lô | 1,960,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565242 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565243 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565244 |
| Giá từng phần lô | 1,359,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400565245 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2400565246 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2400565247 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400565248 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đơn trục cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400565249 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống thắt lưng đóng, dài 50-90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565250 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565251 |
| Giá từng phần lô | 90,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2400565252 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400565253 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa trong cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400565254 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống cổ, 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565255 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumalumninium Vanadium, đầu chỏm thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565256 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565257 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumcổ chuôi 135º |
|
| Mã phần lô | PP2400565258 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi làm bằng Titanium(các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565259 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumchỏm thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565260 |
| Giá từng phần lô | 970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumcổ chuôi 135º |
|
| Mã phần lô | PP2400565261 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng HA, đầu chỏm thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565262 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi làm bằng Titanium,góc cổ chuôi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565263 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400565264 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400565265 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Titaniumnguyên chất xốp, góc cổ chuôi 135º, đệm ổ cối kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400565266 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumalumninium Vanadium, góc cổ chuôi 135º |
|
| Mã phần lô | PP2400565267 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi làm bằng Titaniumalumninium Vanadium, góc cổ chuôi 135º |
|
| Mã phần lô | PP2400565268 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối toàn phần cố định loại ổn định phía sau |
|
| Mã phần lô | PP2400565269 |
| Giá từng phần lô | 2,767,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động, bảo tồn dây chằng chéo, lồi cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400565270 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ghim khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2400565271 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400565272 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương |
|
| Mã phần lô | PP2400565273 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mắt xích 3.5, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400565274 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa nén ép 3.5, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400565275 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400565276 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ, vít khóa 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565277 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º |
|
| Mã phần lô | PP2400565278 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565279 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565280 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565281 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương trụ, vít 2.4mm đa hướng ở đầu mặt khớp có góc cố định liên kết chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400565282 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565283 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 9 lỗ và 12 lỗ, thiết kế hình quạt (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565284 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400565285 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mini 1.5mm, góc vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400565286 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mini 2.0mm, góc vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400565287 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565288 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565289 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565290 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mặt bên đầu xa xương chày, đầu mặt khớp 4 lỗ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565291 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ (các cỡ), đầu nẹp có 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400565292 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565293 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương |
|
| Mã phần lô | PP2400565294 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565295 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây cáp neo |
|
| Mã phần lô | PP2400565296 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565297 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400565298 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400565299 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít rỗng tự nén ép 2.8mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565300 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít rỗng tự nén ép 3.6mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565301 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít rỗng tự nén ép 4.1mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565302 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít rỗng tự nén ép 5.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565303 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa mini tự taro 1.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565304 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa mini tự taro 2.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565305 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa động tự taro 2.4mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565306 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa động tự taro 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565307 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa động tự taro 5.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565308 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít vỏ tự taro 2.4mm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565309 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít vỏ động tự taro 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565310 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít vỏ động tự taro 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565311 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xốp 4.0mm tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565312 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xốp 6.5mm tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565313 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa 2.9mm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565314 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 2.9mm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565315 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít vỏ 2.9mm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565316 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa 3.5mm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565317 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa tái cấu trúc 3.5mm, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565318 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa lòng máng 3.5mm, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565319 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương quay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565320 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565321 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa móc cùng đòn (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565322 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565323 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565324 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa 5.0mm bản hẹp (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565325 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa 5.0mm bản rộng (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565326 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mâm chày chữ L (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565327 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mâm chày chữ T (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565328 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mâm chày ngoài (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565329 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mắt cá trong (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565330 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565331 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565332 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa gót chân (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565333 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh nội tủy xương chày (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565334 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565335 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 2.4mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565336 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 3.5mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565337 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 5.0mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565338 |
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít vỏ 2.4mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565339 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít vỏ 3.5mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565340 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít vỏ 4.5mm các cỡ tự taro có ren khóa đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565341 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng toàn bộ bề mặt được phủ lớp HA (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565342 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng toàn bộ bề mặt được phủ lớp HA (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565343 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,toàn bộ bề mặt được phủ lớp HA (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565344 |
| Giá từng phần lô | 179,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng vòng khóa đàn hồi chuôi bằng Titan-Niobium127 độ hoặc 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565345 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài vòng khóa đàn hồi chuôi bằng Titan-Niobium127 độ hoặc 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565346 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565347 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565348 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC |
|
| Mã phần lô | PP2400565349 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, loại thay lại chuôi bằng Titan-Niobium127 độ hoặc 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565350 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng Titan đầu gần |
|
| Mã phần lô | PP2400565351 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng Titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565352 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400565353 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp vít động đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565354 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mini thẳng 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565355 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mini chữ T 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565356 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mini chữ Y 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565357 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mini thẳng 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565358 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mini chữ T 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565359 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mini chữ Y 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565360 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400565361 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400565362 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ (cẳng tay) |
|
| Mã phần lô | PP2400565363 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mõm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2400565364 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565365 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400565366 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565367 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa móc cùng đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400565368 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2400565369 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565370 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân) |
|
| Mã phần lô | PP2400565371 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2400565372 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2400565373 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565374 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565375 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565376 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400565377 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400565378 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400565379 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa vít nén ép động |
|
| Mã phần lô | PP2400565380 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ vật tư hút dịch bọt có lỗ rỗng dạng lưới loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400565381 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ vật tư hút dịch bọt có lỗ rỗng dạng lưới loại trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400565382 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ vật tư hút dịch bọt có lỗ rỗng dạng lưới loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400565383 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình chứa dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400565384 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp bấm da |
|
| Mã phần lô | PP2400565385 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565386 |
| Giá từng phần lô | 2,785,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565387 |
| Giá từng phần lô | 1,165,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565388 |
| Giá từng phần lô | 379,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565389 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565390 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130°, lớp đệm có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400565391 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp gối toàn phần cố định có xi măng, lớp đệm có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400565392 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp gối toàn phần có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400565393 |
| Giá từng phần lô | 240,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,804,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép bù xương mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565394 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép bù xương lồi cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400565395 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chuôi nối dài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565396 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chuôi nối dài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565397 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu chuyển trục chuôi, làm bằng Titanium,dạng hình nêm, (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565398 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo tự tiêu 4.75mm kèm chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400565399 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít treo có kèm vòng chỉ siêu bền 4 điểm khoá |
|
| Mã phần lô | PP2400565400 |
| Giá từng phần lô | 635,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi bào xương ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400565401 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi bào khớp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565402 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu đốt bằng sóng Radio frequence(dao RF), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565403 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400565404 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400565405 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565406 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565407 |
| Giá từng phần lô | 888,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi mài khớp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565408 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Troca nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400565409 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo 3mm kèm chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400565410 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo tự tiêu 2.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565411 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400565412 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo 3.5mm chất liệu PEEK dùng cho khớp cổ bàn ngón |
|
| Mã phần lô | PP2400565413 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400565414 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây đẩy chỉ với Trocar nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400565415 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565416 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565417 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít treo dạng nút cố định dây chằng dùng cho mâm chày, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565418 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vòng treo chỉ siêu bền cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400565419 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít treo cố định khớp cùng đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400565420 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565421 |
| Giá từng phần lô | 572,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cố định dây chằng loại 3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565422 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400565423 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim hai thân khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400565424 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565425 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định. |
|
| Mã phần lô | PP2400565426 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400565427 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xương nhân tạo dạng gel, 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2400565428 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong |
|
| Mã phần lô | PP2400565429 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565430 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục có thể chuyển đa trục thành đơn trục, có mũ vít bước ren vuông, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565431 |
| Giá từng phần lô | 194,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,886,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565432 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565433 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít ít xâm lấn đa trục qua da kèm ốc khóa trong (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565434 |
| Giá từng phần lô | 736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cho vít qua da đường kính 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565435 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc nối bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565436 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng sinh học 24g kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2400565437 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400565438 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565439 |
| Giá từng phần lô | 180,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc đường kính 6.0mm, tương thích vít bán động. |
|
| Mã phần lô | PP2400565440 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400565441 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp, kèm vít chốt , ốc khóa nối vít xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400565442 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. |
|
| Mã phần lô | PP2400565443 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400565444 |
| Giá từng phần lô | 91,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,834,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565445 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2400565446 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565447 |
| Giá từng phần lô | 300,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 240 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565448 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối ngang cột sống cổ sau xoay được góc 20 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565449 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2400565450 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chẩm xoay được góc ±8 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565451 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ốc khóa nẹp chẩm dạng chụp đầu mũ vít |
|
| Mã phần lô | PP2400565452 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục có bước ren dẫn đôi 2 phần lớn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400565453 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ốc khóa trong hình sao |
|
| Mã phần lô | PP2400565454 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400565455 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ có kèm 2 vít khóa. |
|
| Mã phần lô | PP2400565456 |
| Giá từng phần lô | 92,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lồng titan thay thân đốt sống cổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565457 |
| Giá từng phần lô | 105,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565458 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565459 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2400565460 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng Toàn phần không xi măng chuyển động đôi cổ chuôi 131-134 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565461 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565462 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống lưng đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565463 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống lưng phủ H.A đơn trục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565464 |
| Giá từng phần lô | 178,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống lưng phủ H.A đa trục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565465 |
| Giá từng phần lô | 137,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc, độ dài < 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565466 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc, độ dài từ 100mm - 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565467 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc, độ dài từ 180mm - 220mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565468 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc, độ dài từ 240mm - 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565469 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối ngang, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565470 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565471 |
| Giá từng phần lô | 85,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565472 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cổ trước (Độ dài từ 14mm-22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400565473 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cổ trước (Độ dài từ 25mm-32mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400565474 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2400565475 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565476 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, kèm 2 vít chuyên dụng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565477 |
| Giá từng phần lô | 31,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titanium,tăng đơ điều chỉnh độ dài (đường kính 14mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400565478 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titanium,tăng đơ điều chỉnh độ dài (đường kính 16mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400565479 |
| Giá từng phần lô | 42,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titanium,tăng đơ điều chỉnh độ dài (đường kính 18mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400565480 |
| Giá từng phần lô | 26,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titaniumthân rỗng (đường kính từ 12mm-14mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400565481 |
| Giá từng phần lô | 24,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đốt sống nhân tạo, dạng lồng Titaniumthân rỗng (đường kính 16mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400565482 |
| Giá từng phần lô | 28,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400565483 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400565484 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400565485 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối toàn phần tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400565486 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối toàn phần nhân tạo lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400565487 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối toàn phần nhân tạo hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565488 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng HA, chuôi thon |
|
| Mã phần lô | PP2400565489 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng loại rãnh dọc chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400565490 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon góc cổ thân 131 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2400565491 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, Ổ cối đóng ép |
|
| Mã phần lô | PP2400565492 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ổ cối đóng ép |
|
| Mã phần lô | PP2400565493 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Chỏm Ceramic COP, Ổ cối đóng ép |
|
| Mã phần lô | PP2400565494 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa đường kính 2.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565495 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400565496 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565497 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa đường kính 2.7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565498 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa titan đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565499 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565500 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565501 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565502 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565503 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400565504 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400565505 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400565506 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa titan đầu dưới xương cánh tay mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565507 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa chữ S thân xương |
|
| Mã phần lô | PP2400565508 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565509 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2400565510 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa nâng đỡ mâm chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400565511 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565512 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565513 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565514 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400565515 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565516 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565517 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa titan đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565518 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565519 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa nâng đỡ mâm chày chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400565520 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương xốp 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565521 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít rỗng xương xốp 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565522 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565523 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400565524 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít nén rỗng 7.3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565525 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu gần xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400565526 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít nén rỗng 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565527 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay, bên trái |
|
| Mã phần lô | PP2400565528 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay, bên phải |
|
| Mã phần lô | PP2400565529 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh xương chày- dạng rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400565530 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh xương đùi dạng rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400565531 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mỏm khủyu |
|
| Mã phần lô | PP2400565532 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít nén rỗng 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565533 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít nén rỗng 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565534 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít nén rỗng 2.7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565535 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa rỗng đầy ren 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565536 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa rỗng đầy ren 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565537 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa rỗng đầy ren 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565538 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa rỗng đầy ren 2.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565539 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá thân xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400565540 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay, nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400565541 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400565542 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mõm khuỷu có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400565543 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá titan đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565544 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu xa xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565545 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương cánh tay (bản hẹp) |
|
| Mã phần lô | PP2400565546 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565547 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít |
|
| Mã phần lô | PP2400565548 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400565549 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400565550 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống nở |
|
| Mã phần lô | PP2400565551 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm động cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400565552 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có khóa độc lập |
|
| Mã phần lô | PP2400565553 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400565554 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc uốn cong |
|
| Mã phần lô | PP2400565555 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp đốt sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2400565556 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối ngang loại titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565557 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối ngang cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400565558 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít bắt nẹp cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2400565559 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống cổ đa trục kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565560 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ hợp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400565561 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ hợp kim, lớp đệm kết hợp Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400565562 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ hợp kim có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400565563 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ hợp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400565564 |
| Giá từng phần lô | 377,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối toàn phần cố định, gập gối tối đa 160 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565565 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565566 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh nội tủy đàn hồi xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565567 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565568 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565569 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2400565570 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565571 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2400565572 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2400565573 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400565574 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa T đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400565575 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa xương cứng đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565576 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa xương cứng đường kính 3.5mmm |
|
| Mã phần lô | PP2400565577 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa xương cứng đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565578 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565579 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565580 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400565581 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565582 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản rộng dùng vít 5.0/4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565583 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565584 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565585 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400565586 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương đòn mặt trước |
|
| Mã phần lô | PP2400565587 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản nhỏ titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565588 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mắt xích titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565589 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản hẹp titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565590 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565591 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565592 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa chữ T xương quay titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565593 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa chữ T chếch titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565594 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565595 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565596 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565597 |
| Giá từng phần lô | 96,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa T chày titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565598 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565599 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 3.5mm titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565600 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 5.0mm titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565601 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương đòn thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565602 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản rộng titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565603 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương đòn titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565604 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565605 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa xương cứng 2.7 mm, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565606 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 3.5mm titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565607 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 4.5mm titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565608 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa xốp 3.5mm titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565609 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa xốp 5.0mm titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565610 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần có phủ plasma nguyên chất MOP |
|
| Mã phần lô | PP2400565611 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần có phủ plasma nguyên chất COP |
|
| Mã phần lô | PP2400565612 |
| Giá từng phần lô | 137,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần COC có phủ plasma nguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2400565613 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng có phủ plasma nguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2400565614 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đa hướng xương quay titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565615 |
| Giá từng phần lô | 131,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp háng tòan phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565616 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng MOP |
|
| Mã phần lô | PP2400565617 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565618 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng tòan phần không xi măng chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400565619 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400565620 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại di động |
|
| Mã phần lô | PP2400565621 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh đầu trên xương đùi vít chốt lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400565622 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh rỗng xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565623 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565624 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400565625 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2400565626 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá mắc xích tạo hình |
|
| Mã phần lô | PP2400565627 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400565628 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400565629 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400565630 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400565631 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400565632 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565633 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565634 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá chỏm quay |
|
| Mã phần lô | PP2400565635 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2400565636 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565637 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay thân dài |
|
| Mã phần lô | PP2400565638 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400565639 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565640 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400565641 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400565642 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá mâm chày vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565643 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565644 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565645 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400565646 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400565647 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565648 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565649 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565650 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá bàn ngón chân, vít 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565651 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2400565652 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít |
|
| Mã phần lô | PP2400565653 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít rỗng nén ép chìm đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400565654 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khoá 1.5mm/ 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565655 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565656 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565657 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565658 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng tự taro 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565659 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng tự taro 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565660 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xốp 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565661 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xốp 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565662 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Long đền đệm chân vít |
|
| Mã phần lô | PP2400565663 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400565664 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khoá đa hướng 2.4mm/ 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565665 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cốđịnh ngoài cẳng chân loại 2 thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400565666 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cốđịnh ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400565667 |
| Giá từng phần lô | 133,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cốđịnh ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400565668 |
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cốđịnh ngoài tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565669 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cốđịnh ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400565670 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cốđịnh ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2400565671 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cốđịnh ngoài đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565672 |
| Giá từng phần lô | 38,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cốđịnh ngoài Cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400565673 |
| Giá từng phần lô | 69,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cốđịnh ngoài Cẳng chân không cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400565674 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cốđịnh ngoài Mâm chày không cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400565675 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cố định ngoài thân xương |
|
| Mã phần lô | PP2400565676 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cố định ngoài thân xương đầu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400565677 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chỉnh hình người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400565678 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cố định ngoài chỉnh hình xương trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400565679 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400565680 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cố định ngoài cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565681 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cố định ngoài thân xương kiểu mini |
|
| Mã phần lô | PP2400565682 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565683 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh đầu trên xương đùi khoá nén trượt tuyến tính, chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400565684 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp vít nén động cổ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565685 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít điều chỉnh dị dạng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2400565686 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh kirschner1 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400565687 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh kirschner2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400565688 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh kirschner1 đầu ren |
|
| Mã phần lô | PP2400565689 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây cáp xương loại titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565690 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nút khoá cáp Titan |
|
| Mã phần lô | PP2400565691 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây cáp xương loại chrome cobalt |
|
| Mã phần lô | PP2400565692 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nút khoá cáp |
|
| Mã phần lô | PP2400565693 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có Hyaluronic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400565694 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình chứa dịch hút áp lực âm và hút áp lực âm tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400565695 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa hút áp lực âm-cassette |
|
| Mã phần lô | PP2400565696 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xốp cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400565697 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xốp cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400565698 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xốp cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400565699 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xốp phủ bạc cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400565700 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xốp phủ bạc cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400565701 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xốp phủ bạc cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400565702 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xốp tưới rửa, cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400565703 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xốp tưới rửa, cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400565704 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xốp tưới rửa, cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400565705 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ xốp hút áp lực âm dạng quay |
|
| Mã phần lô | PP2400565706 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ Kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400565707 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu thrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400565708 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất làm đầy bôi trơn khớp Hyaluronic Acid 2ml, có Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2400565709 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất làm đầy bôi trơn khớp Hyaluronic Acid 4ml, có Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2400565710 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất làm đầy bôi trơn khớp Sodium Hyaluronate 1% loại 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400565711 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400565712 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cổ cong lồi trên upper convex, marker chất liệu Tantalum |
|
| Mã phần lô | PP2400565713 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cổ mỏng 1.7mm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565714 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cổ sau đường kính : 3.5mm/4.0mm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565715 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cổ sau đường kính 3.5mm/4.0mm kèm nắp khóa trong (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565716 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nắp khóa trong vít cổ sau (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565717 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cổ sau dài 100mm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565718 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc 2 đầu nối vít cổ sau thanh dọc chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400565719 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối ngang cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2400565720 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối rod cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2400565721 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400565722 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép đĩa đệm lưng loại cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565723 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm lưng thẳng rộng 11mm, chất liệu Tantalum(các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565724 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565725 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống lưng đầu dài cho chỉnh trượt (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565726 |
| Giá từng phần lô | 1,855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa trong Đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao |
|
| Mã phần lô | PP2400565727 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng dài 40-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565728 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc dài 300 - 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565729 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400565730 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400565731 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống đầu tulip 14.2mm,2 ren vỏ-xốp, kèm khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565732 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc tương thích vít đầu tulip 14.2mm,2 ren vỏ-xốp, dài 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565733 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc tương thích vít đầu tulip 14.2mm,2 ren vỏ-xốp, dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565734 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn. |
|
| Mã phần lô | PP2400565735 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400565736 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục, góc xoay 30 độ, lòng vít rỗng kèm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565737 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng, loại smooth rod |
|
| Mã phần lô | PP2400565738 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565739 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa trong vít đa trục 1/4 ống bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565740 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc Kích thước: Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400565741 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khoá hàn khớp cùng chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400565742 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít hàn khớp cùng chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400565743 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400565744 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng sinh học có cản quang, trọng lượng 20gr/ gói |
|
| Mã phần lô | PP2400565745 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Súng bơm xi măng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400565746 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò thân đốt sống 11G các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565747 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống có bóng ( 01 bóng ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565748 |
| Giá từng phần lô | 2,610,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xương nhân tạo, dạng hạt 1–4mm, 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400565749 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xương nhân tạo, dạng hạt 1–4mm, 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400565750 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xương nhân tạo, dạng hạt 1–4mm, 15cc |
|
| Mã phần lô | PP2400565751 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xương nhân tạo, dạng khối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565752 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xương nhân tạo dạng bơm dễ định hình, 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400565753 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng thun tự dính, 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400565754 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng thun tự dính, 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400565755 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 3 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400565756 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400565757 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 5 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400565758 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400565759 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem 28gr |
|
| Mã phần lô | PP2400565760 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem 92 gr |
|
| Mã phần lô | PP2400565761 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc xốp vô trùng có màng phim 8.8cm x 8.8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565762 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc xốp vô trùng có màng phim 10cm x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565763 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc xốp vô trùng có màng phim 14.3 cm x 15.6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565764 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc xốp vô trùng có màng phim 19cm x 22.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565765 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc xốp vô trùng có màng phim 13.97cm x 13.97cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565766 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng chứa bạc kháng khuẩn dạng cuộn 2.5cm x 30.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565767 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng chứa Bạc kháng khuẩn kết dính liền khối nền vải mềm 5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565768 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng chứa Bạc kháng khuẩn kết dính liền khối nền vải mềm 11x11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565769 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng chứa Bạc kháng khuẩn kết dính liền khối nền vải mềm 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565770 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chăn sưởi ấm bệnh nhân dạng đắp toàn thân 213 x 91 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565771 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp mắc xích tạo hình |
|
| Mã phần lô | PP2400565772 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chăn sưởi ấm bệnh nhân dạng đa tư thế linh hoạt trong phẫu thuật 198 x 61 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565773 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chăn làm ấm phía dưới thân cho trẻ em 84 x 91 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565774 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp bấm da 35 kim |
|
| Mã phần lô | PP2400565775 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng mổ có phủ iodophur34x35cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565776 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng mổ có phủ iodophur56x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565777 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng cố định kim chịu lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400565778 |
| Giá từng phần lô | 1,887,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng phim dính y tế trong suốt 7cm x 8,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565779 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng dán sát khuẩn 10x12cm,gel Chlorhexidine Gluconate 2% 3x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565780 |
| Giá từng phần lô | 2,514,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,289,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng phim đa dụng kháng khuẩn có rãnh xẻ 6x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565781 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng phim đa dụng kháng khuẩn 6x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565782 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng phim đa dụng kháng khuẩn 10 x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565783 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính trong suốt, 10 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565784 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính trong suốt, 15 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565785 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính trong suốt, 20 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565786 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 2.5 x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565787 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 2.5 x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565788 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4,5 x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565789 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4.5 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565790 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4.5 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565791 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc gắn với băng dính trong suốt, gạc 4.5 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565792 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng cuộn vải lụa acetate taffeta 9.14m, lõi giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400565793 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo giấy màu da 1.25cm x 9.1m, lõi giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400565794 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo giấy y tế 2.5cm x 9.1m, lõi giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400565795 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo y tế co giãn chất liệu elastic fabric 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400565796 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo y tế co giãn chất liệu elastic fabric 7.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400565797 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính cố định, cỡ 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400565798 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo bọt co giãn đa hướng 7.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400565799 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi chườm nóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400565800 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565801 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565802 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565803 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp gối toàn phần cố định có xi măng bản lề -xoay chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400565804 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay, chuôi dài dạng rời |
|
| Mã phần lô | PP2400565805 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2400565806 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400565807 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép đĩa đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400565808 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2400565809 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối ngang dạng kẹp giữ |
|
| Mã phần lô | PP2400565810 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400565811 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối Rod |
|
| Mã phần lô | PP2400565812 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400565813 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400565814 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp bản sống |
|
| Mã phần lô | PP2400565815 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít bản sống |
|
| Mã phần lô | PP2400565816 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400565817 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565818 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa đường kính 2.7-5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565819 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng toàn phần 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565820 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng toàn phần 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565821 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565822 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ Đinh nội tủy cổ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565823 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2400565824 |
| Giá từng phần lô | 17,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cố định dây chằng gối |
|
| Mã phần lô | PP2400565825 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi bào xương ngược chiều, rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400565826 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565827 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kim và kẹp thu chỉ chóp xoay khớp vai, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400565828 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400565829 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2400565830 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi bào sụn khớp, cửa sổ bào rộng, thiết kếrỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400565831 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400565832 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400565833 |
| Giá từng phần lô | 317,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400565834 |
| Giá từng phần lô | 392,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400565835 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 1 sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565836 |
| Giá từng phần lô | 433,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565837 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400565838 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chỉ khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400565839 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chỉ khâu sụn chêm kỹ thuật khâu all inside, chốt trượt bung neo chủ động 360 độ, tích hợp khóa giới hạn độ sâu 10-18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565840 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chỉ khâu sụn chêm kỹ thuật khâu all inside, có hai neo 5mm chất liệu peek |
|
| Mã phần lô | PP2400565841 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, chỏm 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565842 |
| Giá từng phần lô | 1,542,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng chỏm 131 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565843 |
| Giá từng phần lô | 929,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565844 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400565845 |
| Giá từng phần lô | 1,057,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400565846 |
| Giá từng phần lô | 141,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,837,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565847 |
| Giá từng phần lô | 1,496,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400565848 |
| Giá từng phần lô | 856,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng không kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400565849 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400565850 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400565851 |
| Giá từng phần lô | 235,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400565852 |
| Giá từng phần lô | 295,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400565853 |
| Giá từng phần lô | 439,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,793,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít neo cố định dây chằng chéo, thiết kế 4 lỗ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565854 |
| Giá từng phần lô | 555,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,102,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài. |
|
| Mã phần lô | PP2400565855 |
| Giá từng phần lô | 590,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít treo gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565856 |
| Giá từng phần lô | 591,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2400565857 |
| Giá từng phần lô | 671,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565858 |
| Giá từng phần lô | 291,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565859 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565860 |
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400565861 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh nội tủy xương đùi đường kính 9.2/10/11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565862 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đinh dùng vít nén ép tích hợp (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565863 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565864 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa titan 3.5mm, tự taro (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565865 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng titan 3.5mm, tự taro (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565866 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong 3-13 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565867 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa titan 2.7mm, tự taro (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565868 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa titan 3.5mm, tự taro (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565869 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng titan 3.5mm, tự taro (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565870 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài 3-13 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565871 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương mác 3-13 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565872 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4-18 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565873 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày 4-18 lỗ, chất liệu thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565874 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 3.5mm, tự taro, chất liệu thép không gỉ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565875 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, chất liệu thép không gỉ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565876 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày 4-14 lỗ, |
|
| Mã phần lô | PP2400565877 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 5.0mm, tự taro, chất liệu Titanium(các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565878 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, chất liệu Titanium(các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565879 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 5.0mm tự taro, chất liệu thép không rỉ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565880 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, chất liệu thép không rỉ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565881 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mâm chày trong chữ T 3-11 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565882 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản hẹp 4-16 lỗ, |
|
| Mã phần lô | PP2400565883 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản hẹp 4-16 lỗ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565884 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 3-8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565885 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 3-8 lỗ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565886 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 4 lỗ đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400565887 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản rộng 6-16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565888 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản rộng 6-16 lỗ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565889 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mắt xích 3.5mm 4-16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565890 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản nhỏ 5-14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565891 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản nhỏ 5-14 lỗ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565892 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2400565893 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565894 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-16 lỗ, chất liệu thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565895 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa đường kính 6.5mm , chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565896 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-11 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400565897 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khoá 5.0mm x 14-110mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400565898 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400565899 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xốp đường kính 4.0mm, chất liệu thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565900 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh Kirschnercác cỡ, có ren, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565901 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh Kirschnercác cỡ, không ren, một đầu nhọn, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400565902 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao chi gối |
|
| Mã phần lô | PP2400565903 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao chi đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565904 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn phẫu thuật chỉnh hình vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400565905 |
| Giá từng phần lô | 1,552,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,046,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn tổng quát kèm áo |
|
| Mã phần lô | PP2400565906 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn vô trùng nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400565907 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn vô trùng nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400565908 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Áo phẫu thuật size L |
|
| Mã phần lô | PP2400565909 |
| Giá từng phần lô | 4,176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nón che tóc |
|
| Mã phần lô | PP2400565910 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xương ghép loại BMP2 dung tích 0.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400565911 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ (Nẹp khóa cẳng tay) |
|
| Mã phần lô | PP2400565912 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2400565913 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565914 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 Lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565915 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565916 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565917 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 Lỗ) ngoài khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400565918 |
| Giá từng phần lô | 73,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400565919 |
| Giá từng phần lô | 66,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400565920 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400565921 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565922 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565923 |
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400565924 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400565925 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400565926 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400565927 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400565928 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400565929 |
| Giá từng phần lô | 79,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400565930 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400565931 |
| Giá từng phần lô | 76,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới vá sọ hình vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400565932 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới vá sọ Titanium(các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565933 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp thẳng 20 lỗ. |
|
| Mã phần lô | PP2400565934 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400565935 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400565936 |
| Giá từng phần lô | 606,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400565937 |
| Giá từng phần lô | 87,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy. |
|
| Mã phần lô | PP2400565938 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp sọ não Titaniumhình quạt tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400565939 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít sọ não Titaniumtự khoan (tự Taro) (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400565940 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2400565941 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ vá sọ Titaniumgồm: 01 nẹp hình quạt tròn và 06 vít vá sọ. |
|
| Mã phần lô | PP2400565942 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ vá sọ Titaniumgồm: 01 nẹp hình vuông và 04 vít vá sọ. |
|
| Mã phần lô | PP2400565943 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ 3 nẹp kèm 6 vít |
|
| Mã phần lô | PP2400565944 |
| Giá từng phần lô | 550,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic, tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400565945 |
| Giá từng phần lô | 1,103,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic,tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400565946 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ 1 nẹp tròn vá sọ, 6 vít |
|
| Mã phần lô | PP2400565947 |
| Giá từng phần lô | 917,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400565948 |
| Giá từng phần lô | 448,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít sọ tự khoan, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400565949 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400565950 |
| Giá từng phần lô | 150,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,002,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400565951 |
| Giá từng phần lô | 159,379,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400565952 |
| Giá từng phần lô | 200,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,019,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu sau khi xương được tái tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400565953 |
| Giá từng phần lô | 568,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400565954 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400565955 |
| Giá từng phần lô | 401,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng keo sinh học dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2400565956 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng vá khuyết sọ, cấu trúc 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400565957 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng vá khuyết sọ, cấu trúc 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400565958 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít titan mini tự khoan (bước ren 1 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400565959 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hệ thống dẫn lưu não thất - ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400565960 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng vá màng cứng tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400565961 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng vá màng cứng tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400565962 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới vá sọ 3D hình vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400565963 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới vá sọ 3D hình vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400565964 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới vá sọ 3D hình vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400565965 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400565966 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ghim kẹp sọ não loại tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400565967 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp vít vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400565968 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nẹp vít vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400565969 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp túi phình mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400565970 |
| Giá từng phần lô | 1,737,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ lấy máu tụ não, u não vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400565971 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống lấy máu tụ não, u não vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400565972 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo sinh học dán màng não và cột sống chống rò dịch não tủy 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400565973 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng cứng nhân tạo Collagentự dính cỡ 2.5 x2.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565974 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn phẫu thuật sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400565975 |
| Giá từng phần lô | 466,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400565976 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc khoan thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2400565977 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400565978 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo |
|
| Mã phần lô | PP2400565979 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2400565980 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2400565981 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống size 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400565982 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2400565983 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400565984 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ốc khóa trong cho vít đơn trục, đa trục hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400565985 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400565986 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống size 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400565987 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống đa trục rỗng nòng hai bước ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565988 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565989 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc qua da uốn sẵn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565990 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400565991 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đốt sống đa trục rỗng nòng kèm ốc khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2400565992 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400565993 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc thẳng qua da cột sống ngực lưng hợp kim Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400565994 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống đa trục hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400565995 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2400565996 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400565997 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400565998 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400565999 |
| Giá từng phần lô | 1,792,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống đa trục kèm Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566000 |
| Giá từng phần lô | 2,203,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566001 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc khoan thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2400566002 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400566003 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400566004 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm lưng thẳng marker chất liệu Tantalum(các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400566005 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống lưng loại đơn trục/ đa trục các cỡ, kèm nắp khoa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566006 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm xi măng không bóng 2 kim |
|
| Mã phần lô | PP2400566007 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục, góc xoay 30 độ (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400566008 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566009 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng cong |
|
| Mã phần lô | PP2400566010 |
| Giá từng phần lô | 1,284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống ngực/thắtlưng đa trục kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566011 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống lưng đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566012 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống lưng phủ H.A đa trục kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566013 |
| Giá từng phần lô | 2,744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400566014 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc |
|
| Mã phần lô | PP2400566015 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng, kèm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400566016 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566017 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566018 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400566019 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566020 |
| Giá từng phần lô | 632,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xương nhân tạo dạng bơm 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2400566021 |
| Giá từng phần lô | 376,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục hai bước ren kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566022 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400566023 |
| Giá từng phần lô | 167,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thanh nối ngang đa chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400566024 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng hình viên đạn |
|
| Mã phần lô | PP2400566025 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xương nhân tạo dạng hạt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566026 |
| Giá từng phần lô | 342,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hệ thống bơm xi măng không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400566027 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566028 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng thẳng (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400566029 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566030 |
| Giá từng phần lô | 895,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400566031 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400566032 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400566033 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400566034 |
| Giá từng phần lô | 649,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400566035 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong hình trái chuối. |
|
| Mã phần lô | PP2400566036 |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mmkèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566037 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566038 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nối ngang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566039 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng, lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2400566040 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2400566041 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566042 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp ngang cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566043 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566044 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đơn trục cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566045 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566046 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa trong cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566047 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566048 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp ngang cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566049 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566050 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa trong cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566051 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566052 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng hóa học tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400566053 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400566054 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ trộn và bơm xi măng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400566055 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục rỗng ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400566056 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa trong cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566057 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục cột sống, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép, titan, các cỡ kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566058 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục cột sống 2 bước ren, kèm ốc khóa trong, vật liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400566059 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, đường kính 500mm, vật liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400566060 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, ưỡn 8 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400566061 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim định vị và dùi cuống cung |
|
| Mã phần lô | PP2400566062 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục rỗng nòng kèm ốc khóa trong, chiều cao 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400566063 |
| Giá từng phần lô | 995,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc có uốn sẵn (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400566064 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép lưng nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400566065 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép lưng giãn mở rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400566066 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép lưng ưỡn cong |
|
| Mã phần lô | PP2400566067 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép lưng cong |
|
| Mã phần lô | PP2400566068 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít đa trục kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566069 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thanh nẹp dọc cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400566070 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400566071 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ trộn và phân phối xi măng xương 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400566072 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 2 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400566073 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng xương kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2400566074 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt 1 bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400566075 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cột sống lưng đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2400566076 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ốc khóa trong dùng cho vít cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400566077 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp dọc cột sống rod đường kính 6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400566078 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566079 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng (loại 2 bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400566080 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò qua cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400566081 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2400566082 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ trộn và bơm áp lực xi măng vào thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400566083 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2400566084 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2400566085 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan sọ não tự dừng dùng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566086 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400566087 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi