Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế ngoại tổng quát, ngoại niệu (112 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400618834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị y tế ngoại tổng quát, ngoại niệu (112 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400332756 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 71,391,064,025 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400565044 - Trocar nội soi không dao, nòng 5 mm | 3,950,000,000 | 79,000,000 |
| 2 | PP2400565045 - Trocar nội soi không dao, nòng 11 mm | 3,160,000,000 | 63,200,000 |
| 3 | PP2400565046 - Trocar nội soi không dao, nòng 12 mm | 790,000,000 | 15,800,000 |
| 4 | PP2400565047 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 60mm, ghim 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 5 | PP2400565048 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.0mm, 3.5mm, 4.0mm | 1,440,000,000 | 28,800,000 |
| 6 | PP2400565049 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 7 | PP2400565050 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở, ba hàng ghim, dài 60mm-3.5mm | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 8 | PP2400565051 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở, ba hàng ghim, dài 80mm-3.5mm | 1,281,000,000 | 25,620,000 |
| 9 | PP2400565052 - Băng ghim nội soi nghiêng dài 45mm | 1,914,500,000 | 38,290,000 |
| 10 | PP2400565053 - Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm | 5,196,500,000 | 103,930,000 |
| 11 | PP2400565054 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ | 2,239,986,000 | 44,799,720 |
| 12 | PP2400565055 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn các cỡ | 1,650,000,000 | 33,000,000 |
| 13 | PP2400565056 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm | 599,760,000 | 11,995,200 |
| 14 | PP2400565057 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm | 549,780,000 | 10,995,600 |
| 15 | PP2400565058 - Dụng cukhâu cắt nối vòng theo phương pháp longo | 299,880,000 | 5,997,600 |
| 16 | PP2400565059 - Trocar nội soi không dao | 1,058,400,000 | 21,168,000 |
| 17 | PP2400565060 - Trocar nội soi không dao | 1,067,800,000 | 21,356,000 |
| 18 | PP2400565061 - Tay dao hàn mạch mổ mở, chiều dài thân dao 23cm | 1,680,000,000 | 33,600,000 |
| 19 | PP2400565062 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi, chiều dài thân dao 37cm | 2,100,000,000 | 42,000,000 |
| 20 | PP2400565063 - Tay dao siêu âm mổ nội soi, đầu cong, chiều dài thân dao 39cm | 470,000,000 | 9,400,000 |
| 21 | PP2400565064 - Clip kẹp mạch máu chất liệu polymer cỡ trung bình, lớn dài 12mm | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 22 | PP2400565065 - Bộ dụng cụ cắt, khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 23 | PP2400565066 - Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị có 30 ghim. | 70,800,000 | 1,416,000 |
| 24 | PP2400565067 - Lưới điều trị thoát vị | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 25 | PP2400565068 - Lưới chống dính điều trị thoát vị thành bụng 20cm x 15cm | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 26 | PP2400565069 - Lưới chống dính điều trị thoát vị thành bụng 25cm x 20cm | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 27 | PP2400565070 - Lưới chống dính điều trị thoát vị thành bụng 30cm x 20cm | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 28 | PP2400565071 - Lưới điều trị thoát vị 5cm X 10cm | 68,670,000 | 1,373,400 |
| 29 | PP2400565072 - Lưới điều trị thoát vị 10cm X 15cm | 402,570,000 | 8,051,400 |
| 30 | PP2400565073 - Lưới điều trị thoát vị 15cm X 15cm | 80,514,000 | 1,610,280 |
| 31 | PP2400565074 - Ống dẫn lưu vết mổ | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 32 | PP2400565075 - Ống dẫn lưu vết mổ các cỡ | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 33 | PP2400565076 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 34 | PP2400565077 - Đầu mũi dao 23kHz cỡ chuẩn | 114,400,000 | 2,288,000 |
| 35 | PP2400565078 - Đầu mũi dao nội soi 23kHz | 152,500,000 | 3,050,000 |
| 36 | PP2400565079 - Đầu mũi dao 23kHz, cỡ lớn | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 37 | PP2400565080 - Đầu mũi dao 23kHz, cỡ lớn, dùng nhiều lần | 61,000,000 | 1,220,000 |
| 38 | PP2400565081 - Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 39 | PP2400565082 - Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz | 48,000,000 | 960,000 |
| 40 | PP2400565083 - Bộ chống lây nhiễm | 14,700,000 | 294,000 |
| 41 | PP2400565084 - Dụng cụ khấu cắt nối gập góc 60mm | 563,346,000 | 11,266,920 |
| 42 | PP2400565085 - Băng ghim nội soi 60mm các cỡ | 509,134,500 | 10,182,690 |
| 43 | PP2400565086 - Dụng cụ khấu cắt nối gập góc 60mm, sử dụng pin | 85,776,250 | 1,715,525 |
| 44 | PP2400565087 - Dao siêu âm cán 36cm | 3,268,881,000 | 65,377,620 |
| 45 | PP2400565088 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm | 59,275,125 | 1,185,503 |
| 46 | PP2400565089 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi | 429,584,400 | 8,591,688 |
| 47 | PP2400565090 - Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở | 52,123,050 | 1,042,461 |
| 48 | PP2400565091 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm | 170,709,000 | 3,414,180 |
| 49 | PP2400565092 - Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm | 198,030,000 | 3,960,600 |
| 50 | PP2400565093 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn đầu cong các cỡ 29 mm | 189,679,000 | 3,793,580 |
| 51 | PP2400565094 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi | 31,262,700 | 625,254 |
| 52 | PP2400565095 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn 10cm x 15cm | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 53 | PP2400565096 - Clip Polymer kẹp mạch máu | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 54 | PP2400565097 - Clip Titan kẹp mạch máu | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 55 | PP2400565098 - Dụng cụ cắt nối sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ phương pháp longo | 263,340,000 | 5,266,800 |
| 56 | PP2400565099 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 80mm x 90mm x 150mm | 207,200,000 | 4,144,000 |
| 57 | PP2400565100 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 120mm x 130mm x 150mm | 207,200,000 | 4,144,000 |
| 58 | PP2400565101 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 180mm x 190mm x 250mm | 166,000,000 | 3,320,000 |
| 59 | PP2400565102 - Kim đốt sóng cao tần điều trị u gan | 1,023,000,000 | 20,460,000 |
| 60 | PP2400565103 - Buồng tiêm cấy dưới da bằng titanium và POM | 1,211,700,000 | 24,234,000 |
| 61 | PP2400565104 - Kim dùng cho buồng tiêm | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 62 | PP2400565105 - Kim an toàn dùng cho buồng tiêm dưới da | 49,500,000 | 990,000 |
| 63 | PP2400565106 - Trocar nhựa đầu trong suốt dùng cho camera nội soi, đường kính 5mm, 10mm, 12mm | 4,725,000,000 | 94,500,000 |
| 64 | PP2400565107 - Dung dịch chống mờ kính nội soi | 48,600,000 | 972,000 |
| 65 | PP2400565108 - Kẹp (forceps)ruột đơn cực, hàm dụng cụ dài 30 mm, hoạt động đơn | 141,000,000 | 2,820,000 |
| 66 | PP2400565109 - Kẹp (forceps)ruột đơn cực, hàm dụng cụ dài 37 mm, hoạt động kép | 141,000,000 | 2,820,000 |
| 67 | PP2400565110 - Kẹp (forceps)gắpđơn cực, hàm dụng cụ dài 27 mm, hoạt động đơn | 235,000,000 | 4,700,000 |
| 68 | PP2400565111 - Kẹp (forceps)gắpđơn cực, hàm tác động kép | 235,000,000 | 4,700,000 |
| 69 | PP2400565112 - Kéo móc đơn cực, hàm dụng cụ dài 10 mm, hoạt động đơn | 248,000,000 | 4,960,000 |
| 70 | PP2400565113 - Kéo đơn cực, hàm dụng cụ dài 20 mm, hoạt động kép | 248,000,000 | 4,960,000 |
| 71 | PP2400565114 - Kẹp (forceps)gắpđơn cực, hàm dụng cụ dài 22mm, hoạt động kép | 235,000,000 | 4,700,000 |
| 72 | PP2400565115 - Kìm kẹp kim cỡ lớn | 432,000,000 | 8,640,000 |
| 73 | PP2400565116 - Dụng cụ may bít lỗ trocar chuyên dụng | 86,100,000 | 1,722,000 |
| 74 | PP2400565117 - Ống tưới hút dịch, dài 36 cm | 95,900,000 | 1,918,000 |
| 75 | PP2400565118 - Ống tưới hút dịch, dài 43 cm | 95,900,000 | 1,918,000 |
| 76 | PP2400565119 - Kẹp (forceps)gắpđơn cực, hàm dụng cụ dài 26mm, hoạt động đơn | 235,000,000 | 4,700,000 |
| 77 | PP2400565120 - Điện cực phẫu tích và đốt cầm máu nội soi | 61,000,000 | 1,220,000 |
| 78 | PP2400565121 - Rọ bắt sỏi | 1,624,000,000 | 32,480,000 |
| 79 | PP2400565122 - Dây truyền quang | 2,046,000,000 | 40,920,000 |
| 80 | PP2400565123 - Ống nội soi mềm tiêu hóa | 2,400,000,000 | 48,000,000 |
| 81 | PP2400565124 - Kim sinh thiết nguyên lõi | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 82 | PP2400565125 - Kim sinh thiết nguyên lõi kèm kim đồng trục | 53,000,000 | 1,060,000 |
| 83 | PP2400565126 - Buồng tiêm dưới da | 711,000,000 | 14,220,000 |
| 84 | PP2400565127 - Ống dẫn lưu đường mật, thận qua da, dài 30cm | 380,835,000 | 7,616,700 |
| 85 | PP2400565128 - Túi chứa và dẫn lưu dịch, dùng với ống dẫn lưu mật | 21,609,000 | 432,180 |
| 86 | PP2400565129 - Túi hậu môn nhân tạo | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 87 | PP2400565130 - Kim đốt khối u bằng vi sóng | 1,197,000,000 | 23,940,000 |
| 88 | PP2400565131 - Điện cực | 990,000,000 | 19,800,000 |
| 89 | PP2400565132 - Điện cực cắt u xơ tiền liệt tuyến | 522,000,000 | 10,440,000 |
| 90 | PP2400565133 - Điện cực cắt | 290,000,000 | 5,800,000 |
| 91 | PP2400565134 - Điện dung dùng tán sỏi ngoài cơ thể | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 92 | PP2400565135 - Ống thông niệu quản JJ 100% Silicone | 348,000,000 | 6,960,000 |
| 93 | PP2400565136 - Ống kính nội soi mềm | 3,000,000,000 | 60,000,000 |
| 94 | PP2400565137 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 95 | PP2400565138 - Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 96 | PP2400565139 - Rọ bắt sỏi (dành cho ống mềm) | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 97 | PP2400565140 - Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong tán hút | 975,000,000 | 19,500,000 |
| 98 | PP2400565141 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 99 | PP2400565142 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 100 | PP2400565143 - Mảnh ghép/ Tấm màng nâng, kích thước 04cm x 23cm | 235,500,000 | 4,710,000 |
| 101 | PP2400565144 - Mảnh ghép/ Tấm màng nâng, kích thước 03cm x 15cm | 292,500,000 | 5,850,000 |
| 102 | PP2400565145 - Mảnh ghép/ Tấm màng nâng, kích thước 9cm x 4cm | 473,640,000 | 9,472,800 |
| 103 | PP2400565146 - Lưỡi dao cắt lạnh niệu đạo | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 104 | PP2400565147 - Bộ dẫn lưu đường mật, thận, niệu, bàng quang qua da | 89,985,000 | 1,799,700 |
| 105 | PP2400565148 - Bộ mở bàng quang ra da | 146,000,000 | 2,920,000 |
| 106 | PP2400565149 - Dây dẫn đường cứng | 134,995,000 | 2,699,900 |
| 107 | PP2400565150 - Dây dẫn đường mềm | 166,000,000 | 3,320,000 |
| 108 | PP2400565151 - Ống thông JJ size 6,0 - 7,0F | 1,376,000,000 | 27,520,000 |
| 109 | PP2400565152 - Sonde JJ các cỡ | 3,500,000 | 70,000 |
| 110 | PP2400565153 - Dụng cụ cắt bao quy đầu | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 111 | PP2400565154 - Bộ đo nước tiểu | 16,400,000 | 328,000 |
| 112 | PP2400565155 - Bộ dẫn lưu đường mật, thận, niệu, bàng quang qua da | 169,999,000 | 3,399,980 |
Trocar nội soi không dao, nòng 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565044 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trocar nội soi không dao, nòng 11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565045 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trocar nội soi không dao, nòng 12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565046 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 60mm, ghim 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565047 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.0mm, 3.5mm, 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565048 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565049 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở, ba hàng ghim, dài 60mm-3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565050 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở, ba hàng ghim, dài 80mm-3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565051 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng ghim nội soi nghiêng dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565052 |
| Giá từng phần lô | 1,914,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565053 |
| Giá từng phần lô | 5,196,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565054 |
| Giá từng phần lô | 2,239,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,799,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ cắt khâu nối tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565055 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565056 |
| Giá từng phần lô | 599,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,995,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565057 |
| Giá từng phần lô | 549,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,995,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cukhâu cắt nối vòng theo phương pháp longo |
|
| Mã phần lô | PP2400565058 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,997,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trocar nội soi không dao |
|
| Mã phần lô | PP2400565059 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trocar nội soi không dao |
|
| Mã phần lô | PP2400565060 |
| Giá từng phần lô | 1,067,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tay dao hàn mạch mổ mở, chiều dài thân dao 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565061 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi, chiều dài thân dao 37cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565062 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tay dao siêu âm mổ nội soi, đầu cong, chiều dài thân dao 39cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565063 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Clip kẹp mạch máu chất liệu polymer cỡ trung bình, lớn dài 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565064 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ cắt, khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400565065 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị có 30 ghim. |
|
| Mã phần lô | PP2400565066 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2400565067 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới chống dính điều trị thoát vị thành bụng 20cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565068 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới chống dính điều trị thoát vị thành bụng 25cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565069 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới chống dính điều trị thoát vị thành bụng 30cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565070 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới điều trị thoát vị 5cm X 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565071 |
| Giá từng phần lô | 68,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới điều trị thoát vị 10cm X 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565072 |
| Giá từng phần lô | 402,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,051,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới điều trị thoát vị 15cm X 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565073 |
| Giá từng phần lô | 80,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống dẫn lưu vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400565074 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống dẫn lưu vết mổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565075 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400565076 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu mũi dao 23kHz cỡ chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400565077 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu mũi dao nội soi 23kHz |
|
| Mã phần lô | PP2400565078 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu mũi dao 23kHz, cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400565079 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu mũi dao 23kHz, cỡ lớn, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400565080 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz |
|
| Mã phần lô | PP2400565081 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz |
|
| Mã phần lô | PP2400565082 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ chống lây nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2400565083 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ khấu cắt nối gập góc 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565084 |
| Giá từng phần lô | 563,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,266,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng ghim nội soi 60mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565085 |
| Giá từng phần lô | 509,134,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,182,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ khấu cắt nối gập góc 60mm, sử dụng pin |
|
| Mã phần lô | PP2400565086 |
| Giá từng phần lô | 85,776,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao siêu âm cán 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565087 |
| Giá từng phần lô | 3,268,881,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,377,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565088 |
| Giá từng phần lô | 59,275,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dao siêu âm dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400565089 |
| Giá từng phần lô | 429,584,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,591,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400565090 |
| Giá từng phần lô | 52,123,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565091 |
| Giá từng phần lô | 170,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,414,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng ghim của Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565092 |
| Giá từng phần lô | 198,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn đầu cong các cỡ 29 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565093 |
| Giá từng phần lô | 189,679,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,793,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi |
|
| Mã phần lô | PP2400565094 |
| Giá từng phần lô | 31,262,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565095 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Clip Polymer kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400565096 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Clip Titan kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400565097 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ cắt nối sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ phương pháp longo |
|
| Mã phần lô | PP2400565098 |
| Giá từng phần lô | 263,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,266,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 80mm x 90mm x 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565099 |
| Giá từng phần lô | 207,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 120mm x 130mm x 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565100 |
| Giá từng phần lô | 207,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 180mm x 190mm x 250mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565101 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim đốt sóng cao tần điều trị u gan |
|
| Mã phần lô | PP2400565102 |
| Giá từng phần lô | 1,023,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Buồng tiêm cấy dưới da bằng titanium và POM |
|
| Mã phần lô | PP2400565103 |
| Giá từng phần lô | 1,211,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim dùng cho buồng tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400565104 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim an toàn dùng cho buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400565105 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trocar nhựa đầu trong suốt dùng cho camera nội soi, đường kính 5mm, 10mm, 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565106 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch chống mờ kính nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400565107 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp (forceps)ruột đơn cực, hàm dụng cụ dài 30 mm, hoạt động đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400565108 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp (forceps)ruột đơn cực, hàm dụng cụ dài 37 mm, hoạt động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400565109 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp (forceps)gắpđơn cực, hàm dụng cụ dài 27 mm, hoạt động đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400565110 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp (forceps)gắpđơn cực, hàm tác động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400565111 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kéo móc đơn cực, hàm dụng cụ dài 10 mm, hoạt động đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400565112 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kéo đơn cực, hàm dụng cụ dài 20 mm, hoạt động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400565113 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp (forceps)gắpđơn cực, hàm dụng cụ dài 22mm, hoạt động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400565114 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kìm kẹp kim cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400565115 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ may bít lỗ trocar chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400565116 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống tưới hút dịch, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565117 |
| Giá từng phần lô | 95,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống tưới hút dịch, dài 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565118 |
| Giá từng phần lô | 95,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp (forceps)gắpđơn cực, hàm dụng cụ dài 26mm, hoạt động đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400565119 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực phẫu tích và đốt cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400565120 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Rọ bắt sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400565121 |
| Giá từng phần lô | 1,624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền quang |
|
| Mã phần lô | PP2400565122 |
| Giá từng phần lô | 2,046,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nội soi mềm tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400565123 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim sinh thiết nguyên lõi |
|
| Mã phần lô | PP2400565124 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim sinh thiết nguyên lõi kèm kim đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2400565125 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400565126 |
| Giá từng phần lô | 711,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống dẫn lưu đường mật, thận qua da, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565127 |
| Giá từng phần lô | 380,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,616,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi chứa và dẫn lưu dịch, dùng với ống dẫn lưu mật |
|
| Mã phần lô | PP2400565128 |
| Giá từng phần lô | 21,609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400565129 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim đốt khối u bằng vi sóng |
|
| Mã phần lô | PP2400565130 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400565131 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực cắt u xơ tiền liệt tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2400565132 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400565133 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện dung dùng tán sỏi ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400565134 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông niệu quản JJ 100% Silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400565135 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống kính nội soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400565136 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400565137 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400565138 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Rọ bắt sỏi (dành cho ống mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2400565139 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong tán hút |
|
| Mã phần lô | PP2400565140 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400565141 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400565142 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mảnh ghép/ Tấm màng nâng, kích thước 04cm x 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565143 |
| Giá từng phần lô | 235,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mảnh ghép/ Tấm màng nâng, kích thước 03cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565144 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mảnh ghép/ Tấm màng nâng, kích thước 9cm x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400565145 |
| Giá từng phần lô | 473,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,472,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi dao cắt lạnh niệu đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400565146 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dẫn lưu đường mật, thận, niệu, bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400565147 |
| Giá từng phần lô | 89,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ mở bàng quang ra da |
|
| Mã phần lô | PP2400565148 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn đường cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400565149 |
| Giá từng phần lô | 134,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400565150 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông JJ size 6,0 - 7,0F |
|
| Mã phần lô | PP2400565151 |
| Giá từng phần lô | 1,376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde JJ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565152 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400565153 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đo nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400565154 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dẫn lưu đường mật, thận, niệu, bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400565155 |
| Giá từng phần lô | 169,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,399,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi