Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế thận nhân tạo, hồi sức tích cực, X.Quang, thăm dò chức năng, mắt, răng hàm mặt (144 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400618694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị y tế thận nhân tạo, hồi sức tích cực, X.Quang, thăm dò chức năng, mắt, răng hàm mặt (144 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400332626 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 71,579,130,540 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400564875 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh | 948,300,000 | 18,966,000 |
| 2 | PP2400564876 - Bóng nong tâm vị | 15,700,000 | 314,000 |
| 3 | PP2400564877 - Bóng nong, các cỡ, sử dụng một lần | 472,500,000 | 9,450,000 |
| 4 | PP2400564878 - Bộ đặt stent nhựa đường mật | 47,250,000 | 945,000 |
| 5 | PP2400564879 - Bộ mở thông dạ dày nội soi qua da | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 6 | PP2400564880 - Chụp bảo vệ lấy dị vật | 37,800,000 | 756,000 |
| 7 | PP2400564881 - Dao cắt cơ vòng dạng kim | 85,500,000 | 1,710,000 |
| 8 | PP2400564882 - Dao cắt cơ vòng, có đoạn cách điện | 2,370,000,000 | 47,400,000 |
| 9 | PP2400564883 - Dao cắt hớt niêm mạc | 142,500,000 | 2,850,000 |
| 10 | PP2400564884 - Dao cắt hớt niêm mạc dùng trong nội soi dạ dày | 142,500,000 | 2,850,000 |
| 11 | PP2400564885 - Dao cắt hớt niêm mạc dùng trong nội soi tiêu hóa | 142,500,000 | 2,850,000 |
| 12 | PP2400564886 - Dây dẫn nội soi mật tụy ngược dòng | 2,070,000,000 | 41,400,000 |
| 13 | PP2400564887 - Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản, gồm 7 vòng thắt | 1,170,000,000 | 23,400,000 |
| 14 | PP2400564888 - Kẹp cầm máu | 4,980,000,000 | 99,600,000 |
| 15 | PP2400564889 - Kềm gắp dị vật, sử dụng 1 lần | 12,600,000 | 252,000 |
| 16 | PP2400564890 - Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng | 517,500,000 | 10,350,000 |
| 17 | PP2400564891 - Kiềm sinh thiết nóng | 8,250,000 | 165,000 |
| 18 | PP2400564892 - Kiềm sinh thiết răng cá sấu | 3,450,000 | 69,000 |
| 19 | PP2400564893 - Kim chích cầm máu | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 20 | PP2400564894 - Ngáng miệng dùng một lần | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 21 | PP2400564895 - Rọ kéo sỏi | 915,750,000 | 18,315,000 |
| 22 | PP2400564896 - Rọ tán sỏi | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 23 | PP2400564897 - Stent nhựa đường mật loại cong 2 đầu | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 24 | PP2400564898 - Stent nhựa đường mật loại thẳng | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 25 | PP2400564899 - Thòng lọng cắt polyp cắt lạnh | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 26 | PP2400564900 - Thòng lọng cắt Polyp hình oval | 163,800,000 | 3,276,000 |
| 27 | PP2400564901 - Vòng thắt sử dụng 1 lần | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 28 | PP2400564902 - Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ | 4,275,000,000 | 85,500,000 |
| 29 | PP2400564903 - Túi đựng dịch thải 5L | 23,500,000 | 470,000 |
| 30 | PP2400564904 - Catheter động mạch dùng để đo khí máu | 16,500,000 | 330,000 |
| 31 | PP2400564905 - Túi làm ấm máu | 6,200,000 | 124,000 |
| 32 | PP2400564906 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 | 304,440,000 | 6,088,800 |
| 33 | PP2400564907 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 | 334,440,000 | 6,688,800 |
| 34 | PP2400564908 - Bộ xả dịch thải tự động cho máy lọc máu liên tục | 34,000,000 | 680,000 |
| 35 | PP2400564909 - Bộ phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu | 640,000,000 | 12,800,000 |
| 36 | PP2400564910 - Canuyn động mạch ECMO | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 37 | PP2400564911 - Canuyn tĩnh mạch ECMO | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 38 | PP2400564912 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 39 | PP2400564913 - Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộcảm biến nhiệt | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 40 | PP2400564914 - Quả lọc thận nhân tạo diện tích bề mặt ≥1,7 m² | 2,565,000,000 | 51,300,000 |
| 41 | PP2400564915 - Quả lọc thận nhân tạo diện tích bề mặt ≥1,9 m² | 726,000,000 | 14,520,000 |
| 42 | PP2400564916 - Quả lọc thận nhân tạo diện tích ≥ 1.8 m² | 1,115,100,000 | 22,302,000 |
| 43 | PP2400564917 - Quả lọc thận nhân tạo diện tích ≥1.9 m² | 1,240,000,000 | 24,800,000 |
| 44 | PP2400564918 - Kim bướm thận nhân tạo số 16G,17G | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 45 | PP2400564919 - Kim chạy thận nhân tạo G16 | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 46 | PP2400564920 - Dây lọc máu dùng thận nhân tạo | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 47 | PP2400564921 - Dây chạy thận nhân tạo | 3,450,000,000 | 69,000,000 |
| 48 | PP2400564922 - Dịch lọc thận đậm đặc (Acid) | 2,016,000,000 | 40,320,000 |
| 49 | PP2400564923 - Dịch lọc thận đậm đặc (Bicarbonate) | 3,024,000,000 | 60,480,000 |
| 50 | PP2400564924 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 2,720,000,000 | 54,400,000 |
| 51 | PP2400564925 - Dung dịch rửa quả lọc | 370,000,000 | 7,400,000 |
| 52 | PP2400564926 - Catheter 02 nòng dùng trong lọc thận | 1,170,000,000 | 23,400,000 |
| 53 | PP2400564927 - Catheter 02 nòng dùng trong lọc thận | 839,970,000 | 16,799,400 |
| 54 | PP2400564928 - Catheter đường hầm dùng trong lọc máu | 702,000,000 | 14,040,000 |
| 55 | PP2400564929 - Bộ catheter đường hầm dùng trong lọc máu | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 56 | PP2400564930 - Bộ dây dẫn dịch dùng với máy lọc màng bụng tự động | 370,208,000 | 7,404,160 |
| 57 | PP2400564931 - Bộ chuyển tiếp | 94,560,000 | 1,891,200 |
| 58 | PP2400564932 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 59 | PP2400564933 - Catheter thẩm phân phúc mạc người lớn | 45,000,000 | 900,000 |
| 60 | PP2400564934 - Đầu nối ống thông vào bộ chuyển tiếp | 614,238,000 | 12,284,760 |
| 61 | PP2400564935 - Kẹp Catheter thẩm phân phúc mạc | 1,559,600 | 31,192 |
| 62 | PP2400564936 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 148,140,000 | 2,962,800 |
| 63 | PP2400564937 - Túi xả 15 lít | 204,240,000 | 4,084,800 |
| 64 | PP2400564938 - Dây dẫn dịch bù máy | 167,580,000 | 3,351,600 |
| 65 | PP2400564939 - Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo | 73,000,000 | 1,460,000 |
| 66 | PP2400564940 - Màng lọc dịch thẩm tách tinh khiết cho máy lọc thận | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 67 | PP2400564941 - Quả hấp phụ máu điều trị suy thận | 515,949,000 | 10,318,980 |
| 68 | PP2400564942 - Quả lọc hấp phụ điều trị ngộ độc các loại | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 69 | PP2400564943 - Quả hấp phụ máu điều trị bệnh lý trong hồi sức | 530,000,000 | 10,600,000 |
| 70 | PP2400564944 - Quả hấp phụ máu điều trị trong ngộ độc | 1,204,770,000 | 24,095,400 |
| 71 | PP2400564945 - Quả hấp phụ máu điều trị bệnh suy gan | 1,119,720,000 | 22,394,400 |
| 72 | PP2400564946 - Quả hấp phụ máu Bilirubin | 1,487,997,000 | 29,759,940 |
| 73 | PP2400564947 - Quả lọc hấp phụ điều trị Lupus ban đỏ hệ thống | 212,000,000 | 4,240,000 |
| 74 | PP2400564948 - Ống thông tiểu silicon 2 nhánh các cỡ | 53,196,200 | 1,063,924 |
| 75 | PP2400564949 - Ống thông tiểu silicon 3 nhánh các cỡ | 44,997,000 | 899,940 |
| 76 | PP2400564950 - Dây cho ăn silicon | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 77 | PP2400564951 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 8.0F | 324,995,000 | 6,499,900 |
| 78 | PP2400564952 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng 8.5F | 179,998,000 | 3,599,960 |
| 79 | PP2400564953 - Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc người lớn | 502,500,000 | 10,050,000 |
| 80 | PP2400564954 - Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc trẻ em | 67,000,000 | 1,340,000 |
| 81 | PP2400564955 - Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc trẻ em | 67,000,000 | 1,340,000 |
| 82 | PP2400564956 - Bộ bơm tiêm cản quang 150ml | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 83 | PP2400564957 - Bộ bơm tiêm cản quang 190ml | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 84 | PP2400564958 - Bộ bơm tiêm cản quang 200ml | 451,500,000 | 9,030,000 |
| 85 | PP2400564959 - Dây nối bơm tiêm cản quang 2 nòng chữ T | 56,595,000 | 1,131,900 |
| 86 | PP2400564960 - Dây nối bơm tiêm cản quang 2 nòng chữ Y | 61,005,000 | 1,220,100 |
| 87 | PP2400564961 - Film khô laser 26x36cm | 9,639,000,000 | 192,780,000 |
| 88 | PP2400564962 - Dây chuôi kim điện cơ | 21,315,000 | 426,300 |
| 89 | PP2400564963 - Điện cực cup đo điện não | 45,360,000 | 907,200 |
| 90 | PP2400564964 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 91 | PP2400564965 - Điện cực đất loại dán | 61,425,000 | 1,228,500 |
| 92 | PP2400564966 - Gel dẫn truyền điện não | 138,600,000 | 2,772,000 |
| 93 | PP2400564967 - Gel siêu âm | 59,800,000 | 1,196,000 |
| 94 | PP2400564968 - Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não | 53,760,000 | 1,075,200 |
| 95 | PP2400564969 - Kim điện cơ sử dụng 1 lần | 1,701,000,000 | 34,020,000 |
| 96 | PP2400564970 - Kim tiêm hậu cầu | 1,275,000 | 25,500 |
| 97 | PP2400564971 - Dao mổ mắt các số | 7,875,000 | 157,500 |
| 98 | PP2400564972 - Dịch nhầy Sodium Hyaluronate 1,4% | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 99 | PP2400564973 - Dao mổ mắt | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 100 | PP2400564974 - Dao mổ phụ 15, 30 độ | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 101 | PP2400564975 - Dịch nhầy 2% | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 102 | PP2400564976 - Thủy tinh thể đơn tiêu, mềm 01 mảnh. | 238,000,000 | 4,760,000 |
| 103 | PP2400564977 - Thủy tinh thể mềm 1 mảnh, phi cầu | 209,574,000 | 4,191,480 |
| 104 | PP2400564978 - Thủy tinh thể nhân tạo dùng mổ đục thủy tinh thể kính nhuộm màu vàng | 322,000,000 | 6,440,000 |
| 105 | PP2400564979 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, 4 càng | 488,250,000 | 9,765,000 |
| 106 | PP2400564980 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu lọc tia UV, ánh sáng xanh | 213,500,000 | 4,270,000 |
| 107 | PP2400564981 - Ống silicone thông lệ quản | 91,500,000 | 1,830,000 |
| 108 | PP2400564982 - Vòng căng bao | 15,750,000 | 315,000 |
| 109 | PP2400564983 - Móc mống mắt | 7,350,000 | 147,000 |
| 110 | PP2400564984 - Dung dịch nhuộm bao | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 111 | PP2400564985 - Nẹp Phẫu thuật kết hợp xương hàm mặt thẳng 16 lỗ | 790,000,000 | 15,800,000 |
| 112 | PP2400564986 - Dung dịch Phun khử khuẩn nhanh bề mặt và dụng cụ y tế | 1,727,000 | 34,540 |
| 113 | PP2400564987 - Chất lấy dấu | 2,559,150 | 51,183 |
| 114 | PP2400564988 - Cao su nhẹ lấy dấu | 6,264,060 | 125,281 |
| 115 | PP2400564989 - Cao su nặng lấy dấu | 13,552,000 | 271,040 |
| 116 | PP2400564990 - Đầu hút nước bọt | 38,280,000 | 765,600 |
| 117 | PP2400564991 - Mũi khoan mini | 42,000,000 | 840,000 |
| 118 | PP2400564992 - Mũi khoan nhanh | 3,476,000 | 69,520 |
| 119 | PP2400564993 - Mũi khoan kim cương hình chóp lửa | 1,834,000 | 36,680 |
| 120 | PP2400564994 - Mũi khoan kim cương hình tròn trụ | 3,668,000 | 73,360 |
| 121 | PP2400564995 - Chỉ nha khoa | 825,000 | 16,500 |
| 122 | PP2400564996 - Xi măng hàn ống tủy | 2,904,000 | 58,080 |
| 123 | PP2400564997 - Chất gắn cầu, mão | 6,023,600 | 120,472 |
| 124 | PP2400564998 - Côn dùng bít tủy các số | 381,150,000 | 7,623,000 |
| 125 | PP2400564999 - Mũi khoan chỉnh hình | 13,500,000 | 270,000 |
| 126 | PP2400565000 - Vít phẫu thuật kết hợp xương hàm mặt | 658,000,000 | 13,160,000 |
| 127 | PP2400565001 - Vít phẫu thuật kết hợp xương hàm mặt | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 128 | PP2400565002 - Nẹp phẫu thuật kết hợp xương hàm dưới 6 lỗ, dày 1.5mm | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 129 | PP2400565003 - Nẹp phẫu thuật kết hợp xương hàm dưới 4 lỗ, dày 1.5mm | 47,500,000 | 950,000 |
| 130 | PP2400565004 - Dầu bơm tay khoan | 3,190,000 | 63,800 |
| 131 | PP2400565005 - Chất làm sạch, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy | 1,707,200 | 34,144 |
| 132 | PP2400565006 - Xi măng trám răng vĩnh viễn | 21,164,000 | 423,280 |
| 133 | PP2400565007 - Giấy cắn than | 35,112,000 | 702,240 |
| 134 | PP2400565008 - Vật liệu trám răng | 495,000 | 9,900 |
| 135 | PP2400565009 - Sáp lá | 2,668,050 | 53,361 |
| 136 | PP2400565010 - Xi măng gắn phục hình | 9,035,400 | 180,708 |
| 137 | PP2400565011 - Chất diệt tủy răng | 850,080 | 17,002 |
| 138 | PP2400565012 - Mặt gương khám răng | 2,057,000 | 41,140 |
| 139 | PP2400565013 - Vật liệu trám răng dạng đặc | 6,400,000 | 128,000 |
| 140 | PP2400565014 - Vật liệu trám răng dạng lỏng | 4,200,000 | 84,000 |
| 141 | PP2400565015 - Chất trám tạm | 2,607,000 | 52,140 |
| 142 | PP2400565016 - Trâm tay nội nha, các màu, các cỡ | 750,200 | 15,004 |
| 143 | PP2400565017 - Kim nha ngắn, dài | 5,000,000 | 100,000 |
| 144 | PP2400565018 - Chỉ thép | 200,000 | 4,000 |
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400564875 |
| Giá từng phần lô | 948,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong tâm vị |
|
| Mã phần lô | PP2400564876 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong, các cỡ, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400564877 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đặt stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400564878 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ mở thông dạ dày nội soi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400564879 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chụp bảo vệ lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400564880 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao cắt cơ vòng dạng kim |
|
| Mã phần lô | PP2400564881 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao cắt cơ vòng, có đoạn cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2400564882 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao cắt hớt niêm mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400564883 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao cắt hớt niêm mạc dùng trong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400564884 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao cắt hớt niêm mạc dùng trong nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400564885 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn nội soi mật tụy ngược dòng |
|
| Mã phần lô | PP2400564886 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu thắt giãn tĩnh mạch thực quản, gồm 7 vòng thắt |
|
| Mã phần lô | PP2400564887 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400564888 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kềm gắp dị vật, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400564889 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400564890 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kiềm sinh thiết nóng |
|
| Mã phần lô | PP2400564891 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kiềm sinh thiết răng cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2400564892 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chích cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400564893 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ngáng miệng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400564894 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Rọ kéo sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400564895 |
| Giá từng phần lô | 915,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Rọ tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400564896 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent nhựa đường mật loại cong 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400564897 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent nhựa đường mật loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400564898 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thòng lọng cắt polyp cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400564899 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thòng lọng cắt Polyp hình oval |
|
| Mã phần lô | PP2400564900 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vòng thắt sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400564901 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400564902 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi đựng dịch thải 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400564903 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter động mạch dùng để đo khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400564904 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi làm ấm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400564905 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400564906 |
| Giá từng phần lô | 304,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,088,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400564907 |
| Giá từng phần lô | 334,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,688,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ xả dịch thải tự động cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400564908 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400564909 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Canuyn động mạch ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2400564910 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Canuyn tĩnh mạch ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2400564911 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400564912 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộcảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400564913 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo diện tích bề mặt ≥1,7 m² |
|
| Mã phần lô | PP2400564914 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo diện tích bề mặt ≥1,9 m² |
|
| Mã phần lô | PP2400564915 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo diện tích ≥ 1.8 m² |
|
| Mã phần lô | PP2400564916 |
| Giá từng phần lô | 1,115,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo diện tích ≥1.9 m² |
|
| Mã phần lô | PP2400564917 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim bướm thận nhân tạo số 16G,17G |
|
| Mã phần lô | PP2400564918 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chạy thận nhân tạo G16 |
|
| Mã phần lô | PP2400564919 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây lọc máu dùng thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400564920 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400564921 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dịch lọc thận đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400564922 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dịch lọc thận đậm đặc (Bicarbonate) |
|
| Mã phần lô | PP2400564923 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400564924 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400564925 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter 02 nòng dùng trong lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400564926 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter 02 nòng dùng trong lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400564927 |
| Giá từng phần lô | 839,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,799,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter đường hầm dùng trong lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400564928 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ catheter đường hầm dùng trong lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400564929 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây dẫn dịch dùng với máy lọc màng bụng tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400564930 |
| Giá từng phần lô | 370,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,404,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400564931 |
| Giá từng phần lô | 94,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400564932 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter thẩm phân phúc mạc người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400564933 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu nối ống thông vào bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400564934 |
| Giá từng phần lô | 614,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,284,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp Catheter thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400564935 |
| Giá từng phần lô | 1,559,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400564936 |
| Giá từng phần lô | 148,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,962,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi xả 15 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400564937 |
| Giá từng phần lô | 204,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,084,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn dịch bù máy |
|
| Mã phần lô | PP2400564938 |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,351,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400564939 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng lọc dịch thẩm tách tinh khiết cho máy lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400564940 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả hấp phụ máu điều trị suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400564941 |
| Giá từng phần lô | 515,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,318,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc hấp phụ điều trị ngộ độc các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400564942 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả hấp phụ máu điều trị bệnh lý trong hồi sức |
|
| Mã phần lô | PP2400564943 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả hấp phụ máu điều trị trong ngộ độc |
|
| Mã phần lô | PP2400564944 |
| Giá từng phần lô | 1,204,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,095,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả hấp phụ máu điều trị bệnh suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2400564945 |
| Giá từng phần lô | 1,119,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,394,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả hấp phụ máu Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400564946 |
| Giá từng phần lô | 1,487,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,759,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc hấp phụ điều trị Lupus ban đỏ hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400564947 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông tiểu silicon 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564948 |
| Giá từng phần lô | 53,196,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông tiểu silicon 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564949 |
| Giá từng phần lô | 44,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây cho ăn silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400564950 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 8.0F |
|
| Mã phần lô | PP2400564951 |
| Giá từng phần lô | 324,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,499,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng 8.5F |
|
| Mã phần lô | PP2400564952 |
| Giá từng phần lô | 179,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400564953 |
| Giá từng phần lô | 502,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400564954 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400564955 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm tiêm cản quang 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564956 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm tiêm cản quang 190ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564957 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm tiêm cản quang 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564958 |
| Giá từng phần lô | 451,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối bơm tiêm cản quang 2 nòng chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400564959 |
| Giá từng phần lô | 56,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối bơm tiêm cản quang 2 nòng chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400564960 |
| Giá từng phần lô | 61,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Film khô laser 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564961 |
| Giá từng phần lô | 9,639,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây chuôi kim điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400564962 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực cup đo điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400564963 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400564964 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2400564965 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gel dẫn truyền điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400564966 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400564967 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400564968 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim điện cơ sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400564969 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim tiêm hậu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400564970 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao mổ mắt các số |
|
| Mã phần lô | PP2400564971 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dịch nhầy Sodium Hyaluronate 1,4% |
|
| Mã phần lô | PP2400564972 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400564973 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao mổ phụ 15, 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400564974 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dịch nhầy 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400564975 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể đơn tiêu, mềm 01 mảnh. |
|
| Mã phần lô | PP2400564976 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể mềm 1 mảnh, phi cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400564977 |
| Giá từng phần lô | 209,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,191,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo dùng mổ đục thủy tinh thể kính nhuộm màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400564978 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400564979 |
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu lọc tia UV, ánh sáng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400564980 |
| Giá từng phần lô | 213,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống silicone thông lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2400564981 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2400564982 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Móc mống mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400564983 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400564984 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp Phẫu thuật kết hợp xương hàm mặt thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400564985 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch Phun khử khuẩn nhanh bề mặt và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400564986 |
| Giá từng phần lô | 1,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400564987 |
| Giá từng phần lô | 2,559,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cao su nhẹ lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400564988 |
| Giá từng phần lô | 6,264,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cao su nặng lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400564989 |
| Giá từng phần lô | 13,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400564990 |
| Giá từng phần lô | 38,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan mini |
|
| Mã phần lô | PP2400564991 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400564992 |
| Giá từng phần lô | 3,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan kim cương hình chóp lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400564993 |
| Giá từng phần lô | 1,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan kim cương hình tròn trụ |
|
| Mã phần lô | PP2400564994 |
| Giá từng phần lô | 3,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400564995 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400564996 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất gắn cầu, mão |
|
| Mã phần lô | PP2400564997 |
| Giá từng phần lô | 6,023,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Côn dùng bít tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400564998 |
| Giá từng phần lô | 381,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2400564999 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít phẫu thuật kết hợp xương hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400565000 |
| Giá từng phần lô | 658,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít phẫu thuật kết hợp xương hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400565001 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp phẫu thuật kết hợp xương hàm dưới 6 lỗ, dày 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565002 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp phẫu thuật kết hợp xương hàm dưới 4 lỗ, dày 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400565003 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dầu bơm tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400565004 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất làm sạch, bôi trơn trong khi tạo hình ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400565005 |
| Giá từng phần lô | 1,707,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng trám răng vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2400565006 |
| Giá từng phần lô | 21,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy cắn than |
|
| Mã phần lô | PP2400565007 |
| Giá từng phần lô | 35,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400565008 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2400565009 |
| Giá từng phần lô | 2,668,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xi măng gắn phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2400565010 |
| Giá từng phần lô | 9,035,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất diệt tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400565011 |
| Giá từng phần lô | 850,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mặt gương khám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400565012 |
| Giá từng phần lô | 2,057,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu trám răng dạng đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400565013 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu trám răng dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400565014 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400565015 |
| Giá từng phần lô | 2,607,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm tay nội nha, các màu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400565016 |
| Giá từng phần lô | 750,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim nha ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2400565017 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400565018 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi