Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế thường quy (267 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400618446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 07:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị y tế thường quy (267 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400332582 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 158,030,024,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400564362 - Airway các cỡ | 85,680,000 | 1,713,600 |
| 2 | PP2400564363 - Bơm tiêm 1ml | 244,000,000 | 4,880,000 |
| 3 | PP2400564364 - Bơm tiêm 5ml | 1,144,800,000 | 22,896,000 |
| 4 | PP2400564365 - Băng thun 3 móc | 1,593,900,000 | 31,878,000 |
| 5 | PP2400564366 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 1,081,440,000 | 21,628,800 |
| 6 | PP2400564367 - Tấm lắc cao su dùng 1 lần | 824,000,000 | 16,480,000 |
| 7 | PP2400564368 - Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 8 | PP2400564369 - Kim gây tê đám rối thần kinh 5cm | 597,960,000 | 11,959,200 |
| 9 | PP2400564370 - Kim gây tê đám rối thần kinh 10cm | 37,900,000 | 758,000 |
| 10 | PP2400564371 - Kim đẩy chỉ | 1,250,000 | 25,000 |
| 11 | PP2400564372 - Kim châm cứu các cỡ | 9,990,000 | 199,800 |
| 12 | PP2400564373 - Giấy in nhiệt 110mm x 20m | 447,300,000 | 8,946,000 |
| 13 | PP2400564374 - Giấy in 57mm x 20m | 9,240,000 | 184,800 |
| 14 | PP2400564375 - Giấy đo điện tim 60mm x 30m | 55,650,000 | 1,113,000 |
| 15 | PP2400564376 - Giấy đo điện tim 63mm x 30m | 61,215,000 | 1,224,300 |
| 16 | PP2400564377 - Giấy đo điện tim 90mm x 90mm | 17,115,000 | 342,300 |
| 17 | PP2400564378 - Giấy đo điện tim 112mm x150mm | 19,051,200 | 381,024 |
| 18 | PP2400564379 - Giấy đo điện tim 50mm x100mm | 1,436,400 | 28,728 |
| 19 | PP2400564380 - Lưỡi lam | 14,000,000 | 280,000 |
| 20 | PP2400564381 - Lamelle 22x22mm | 17,640,000 | 352,800 |
| 21 | PP2400564382 - Lamelle 22x40mm | 182,000,000 | 3,640,000 |
| 22 | PP2400564383 - Lam kính góc nhám | 60,048,000 | 1,200,960 |
| 23 | PP2400564384 - Nón phẫu thuật | 189,290,000 | 3,785,800 |
| 24 | PP2400564385 - Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng | 1,058,400,000 | 21,168,000 |
| 25 | PP2400564386 - Bộ gạc tiêm chích dùng trong lọc máu thận nhân tạo | 277,200,000 | 5,544,000 |
| 26 | PP2400564387 - Bộ thay băng vô trùng | 304,500,000 | 6,090,000 |
| 27 | PP2400564388 - Kem che phủ vết thương | 403,700,000 | 8,074,000 |
| 28 | PP2400564389 - Bột phủ bảo vệ, làm lành vết thương hở dạng xịt | 522,480,000 | 10,449,600 |
| 29 | PP2400564390 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 3,412,500,000 | 68,250,000 |
| 30 | PP2400564391 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cổng | 891,000,000 | 17,820,000 |
| 31 | PP2400564392 - Kim luồn có cánh có cổng | 365,000,000 | 7,300,000 |
| 32 | PP2400564393 - Nút chặn đuôi kim luồn | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 33 | PP2400564394 - Khóa 3 ngã có dây nối | 239,400,000 | 4,788,000 |
| 34 | PP2400564395 - Ghim khâu da | 1,600,000,000 | 32,000,000 |
| 35 | PP2400564396 - Mask gây mê | 98,997,800 | 1,979,956 |
| 36 | PP2400564397 - Bộ dây truyền dịch | 2,340,000,000 | 46,800,000 |
| 37 | PP2400564398 - Dây truyền dịch chậm | 34,650,000 | 693,000 |
| 38 | PP2400564399 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 850,500,000 | 17,010,000 |
| 39 | PP2400564400 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 40 | PP2400564401 - Dây nối bơm tiêm điện có khóa áp lực dương | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 41 | PP2400564402 - Dây nối bơm tiêm điện | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 42 | PP2400564403 - Kim chọc hút tủy xương | 320,000,000 | 6,400,000 |
| 43 | PP2400564404 - Que thử đường huyết | 1,190,000,000 | 23,800,000 |
| 44 | PP2400564405 - Băng trong suốt cố định các loại ống thông | 2,910,000,000 | 58,200,000 |
| 45 | PP2400564406 - Băng dính trong suốt cố định kim luồn | 2,500,000,000 | 50,000,000 |
| 46 | PP2400564407 - Băng keo có gạc 50mm x70mm | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 47 | PP2400564408 - Băng keo | 1,520,000,000 | 30,400,000 |
| 48 | PP2400564409 - Khăn có lỗ với màng phẫu thuật | 149,500,000 | 2,990,000 |
| 49 | PP2400564410 - Bộ khăn nội soi vùng bụng | 410,400,000 | 8,208,000 |
| 50 | PP2400564411 - Bộ khăn mổ tim hở | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 51 | PP2400564412 - Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ | 25,137,000 | 502,740 |
| 52 | PP2400564413 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ | 355,500,000 | 7,110,000 |
| 53 | PP2400564414 - Ống thông tiểu 3 nhánh | 29,400,000 | 588,000 |
| 54 | PP2400564415 - Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường 500ml | 69,997,500 | 1,399,950 |
| 55 | PP2400564416 - Bộ thông tiểu | 256,200,000 | 5,124,000 |
| 56 | PP2400564417 - Túi tạo áp lực 500ml | 67,000,000 | 1,340,000 |
| 57 | PP2400564418 - Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải, các cỡ | 439,998,000 | 8,799,960 |
| 58 | PP2400564419 - Nội khí quản cong mũi có bóng các số | 181,993,000 | 3,639,860 |
| 59 | PP2400564420 - Nội khí quản có bóng các cỡ | 1,099,780,000 | 21,995,600 |
| 60 | PP2400564421 - Ống nội khí quản có bóng quả lê | 136,395,000 | 2,727,900 |
| 61 | PP2400564422 - Cây đặt nội khí quản khó | 1,890,000 | 37,800 |
| 62 | PP2400564423 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn | 35,000,000 | 700,000 |
| 63 | PP2400564424 - Lọc khuẩn 1 chức năng | 281,600,000 | 5,632,000 |
| 64 | PP2400564425 - Lọc khuẩn 3 chức năng lọc được vi khuẩn, virus. | 1,246,000,000 | 24,920,000 |
| 65 | PP2400564426 - Đầu ống hút dịch phẫu thuật bằng nhựa | 224,975,000 | 4,499,500 |
| 66 | PP2400564427 - Co máy thở | 929,628,000 | 18,592,560 |
| 67 | PP2400564428 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F | 835,978,000 | 16,719,560 |
| 68 | PP2400564429 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7.5F | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 69 | PP2400564430 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F | 608,580,000 | 12,171,600 |
| 70 | PP2400564431 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7.5F | 349,995,000 | 6,999,900 |
| 71 | PP2400564432 - Cathertertĩnh mạch trung tâm 3 nòng 8.5F | 178,750,000 | 3,575,000 |
| 72 | PP2400564433 - Catheter động mạch các cỡ | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 73 | PP2400564434 - Bộ lọc đo chức năng hô hấp | 143,964,000 | 2,879,280 |
| 74 | PP2400564435 - Bộ hút đàm kín | 3,806,919,000 | 76,138,380 |
| 75 | PP2400564436 - Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 nòng | 424,991,500 | 8,499,830 |
| 76 | PP2400564437 - Bộ đo huyết áp xâm lấn 2 nòng | 363,825,000 | 7,276,500 |
| 77 | PP2400564438 - Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 15cm x 20cm | 66,180,000 | 1,323,600 |
| 78 | PP2400564439 - Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 10cm x 12cm | 127,160,000 | 2,543,200 |
| 79 | PP2400564440 - Gạc lưới 15cm x20cm | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 80 | PP2400564441 - Gạc lưới 10cm x10cm | 150,480,000 | 3,009,600 |
| 81 | PP2400564442 - Bao chụp đầu đèn | 21,360,000 | 427,200 |
| 82 | PP2400564443 - Dây nối áp lực dương | 11,625,000,000 | 232,500,000 |
| 83 | PP2400564444 - Bơm truyền cơ học đàn hồi 150ml | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 84 | PP2400564445 - Bơm truyền dịch 400ml | 2,065,000,000 | 41,300,000 |
| 85 | PP2400564446 - Miếng cầm máu dạng lưới tự tiêu 10cm x 20cm | 414,162,000 | 8,283,240 |
| 86 | PP2400564447 - Hydrogelkháng khuẩn điều trị vết thương | 200,400,000 | 4,008,000 |
| 87 | PP2400564448 - Băng keo cuộn | 608,000,000 | 12,160,000 |
| 88 | PP2400564449 - Băng gạc vô trùng trong suốt không thấm nước 9cm x 25cm | 930,000,000 | 18,600,000 |
| 89 | PP2400564450 - Băng gạc vô trùng trong suốt không thấm nước 6cm x 10cm | 74,200,000 | 1,484,000 |
| 90 | PP2400564451 - Băng thun có keo | 468,000,000 | 9,360,000 |
| 91 | PP2400564452 - Băng dính không đan dệt, phù hợp cho da nhạy cảm | 35,840,000 | 716,800 |
| 92 | PP2400564453 - Bao camera nội soi | 104,706,000 | 2,094,120 |
| 93 | PP2400564454 - Bao dây đốt điện | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 94 | PP2400564455 - Bao kính hiển vi | 28,350,000 | 567,000 |
| 95 | PP2400564456 - Bình chứa dịch 500ml | 1,690,000,000 | 33,800,000 |
| 96 | PP2400564457 - Bình dẫn lưu màng phổi | 51,840,000 | 1,036,800 |
| 97 | PP2400564458 - Bộ dây dẫn lưu màng phổi | 65,205,000 | 1,304,100 |
| 98 | PP2400564459 - Bộ mask oxy có túi | 138,600,000 | 2,772,000 |
| 99 | PP2400564460 - Bộ rửa dạ dày | 16,380,000 | 327,600 |
| 100 | PP2400564461 - Găng phẫu thuật tiệt trùng, các cỡ. | 2,618,100,000 | 52,362,000 |
| 101 | PP2400564462 - Găng tay không bột dùng cho kỹ thuật xét nghiệm PCR | 41,580,000 | 831,600 |
| 102 | PP2400564463 - Cây đè lưỡi vô trùng. | 14,000,000 | 280,000 |
| 103 | PP2400564464 - Dao mổ các số | 73,815,000 | 1,476,300 |
| 104 | PP2400564465 - Dây cưa xương dài 40cm | 371,700,000 | 7,434,000 |
| 105 | PP2400564466 - Dây đeo tay bệnh nhân | 201,600,000 | 4,032,000 |
| 106 | PP2400564467 - Dây đốt điện | 895,440,000 | 17,908,800 |
| 107 | PP2400564468 - Dây hút dịch tiệt trùng | 962,325,000 | 19,246,500 |
| 108 | PP2400564469 - Dây nối bình oxy | 83,160,000 | 1,663,200 |
| 109 | PP2400564470 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 110 | PP2400564471 - Đĩa cấy nhựa | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 111 | PP2400564472 - Điện cực tim | 398,100,000 | 7,962,000 |
| 112 | PP2400564473 - Gạc ép sọ não | 42,000,000 | 840,000 |
| 113 | PP2400564474 - Gòn không thấm | 103,740,000 | 2,074,800 |
| 114 | PP2400564475 - Hộp đựng thuốc | 340,200,000 | 6,804,000 |
| 115 | PP2400564476 - Khẩu trang tiệt trùng | 327,600,000 | 6,552,000 |
| 116 | PP2400564477 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống | 426,006,000 | 8,520,120 |
| 117 | PP2400564478 - Kim khâu các cỡ | 5,145,000 | 102,900 |
| 118 | PP2400564479 - Kim chích lấy máu | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 119 | PP2400564480 - Lưỡi dao cắt vi phẩu | 218,400,000 | 4,368,000 |
| 120 | PP2400564481 - Lưỡi dao lạng da | 32,130,000 | 642,600 |
| 121 | PP2400564482 - Mask khí dung | 675,000,000 | 13,500,000 |
| 122 | PP2400564483 - Mask khí quản người lớn | 14,400,000 | 288,000 |
| 123 | PP2400564484 - Miếng cầm máu chất liệu gelatin | 1,121,400,000 | 22,428,000 |
| 124 | PP2400564485 - Ống dẫn lưu màng phổi có nắp | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 125 | PP2400564486 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 37,800,000 | 756,000 |
| 126 | PP2400564487 - Ống thông dạ dày các cỡ | 58,212,000 | 1,164,240 |
| 127 | PP2400564488 - Ống thông hậu môn các cỡ | 3,600,000 | 72,000 |
| 128 | PP2400564489 - Ống nhỏ giọt | 5,250,000 | 105,000 |
| 129 | PP2400564490 - Sáp cầm máu | 116,070,500 | 2,321,410 |
| 130 | PP2400564491 - Ống thông niệu quản | 3,675,000 | 73,500 |
| 131 | PP2400564492 - Sonde hút đàm có kiểm soát | 388,080,000 | 7,761,600 |
| 132 | PP2400564493 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30x40cmx 8 lớp, có cản quang | 4,806,900,000 | 96,138,000 |
| 133 | PP2400564494 - Kềm sinh thiết có răng cưa | 1,800,000 | 36,000 |
| 134 | PP2400564495 - Dây truyền dịch hệ thống kín an toàn 20 giọt có 2 cổng tiêm, không kim, màng lọc cuối đường truyền | 29,500,000 | 590,000 |
| 135 | PP2400564496 - Bơm tiêm tráng sẵn heparin | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 136 | PP2400564497 - Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicon có bóng thể tích lớn áp lực thấp các số 2.5-9.0 | 37,800,000 | 756,000 |
| 137 | PP2400564498 - Ống chẹn phế quản các cỡ | 131,500,000 | 2,630,000 |
| 138 | PP2400564499 - Băng cuộn 1.8m x 8.5cm | 187,200,000 | 3,744,000 |
| 139 | PP2400564500 - Bộ lấy mẫu hơi thở dùng cho xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Helicobacter Pylori | 9,900,000,000 | 198,000,000 |
| 140 | PP2400564501 - Bàn chải vệ sinh răng miệng | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 141 | PP2400564502 - Băng đựng hydrogenperoxyd | 2,311,621,200 | 46,232,424 |
| 142 | PP2400564503 - Băng keo có chỉ thị hóa học | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 143 | PP2400564504 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 24mm x 55m | 368,280,000 | 7,365,600 |
| 144 | PP2400564505 - Bộ test kiểm tra quy tình tiệt khuẩn | 541,728,000 | 10,834,560 |
| 145 | PP2400564506 - Bông viên y tế | 2,419,200,000 | 48,384,000 |
| 146 | PP2400564507 - Bông y tế thấm nước | 376,110,000 | 7,522,200 |
| 147 | PP2400564508 - Chỉ thị kiểm tra khả năng tải và làm sạch của máy rửa | 52,200,000 | 1,044,000 |
| 148 | PP2400564509 - Chỉ thị sinh học dùng cho máy tiệt khuẩn plasma | 283,500,000 | 5,670,000 |
| 149 | PP2400564510 - Chỉ thị tiệt trùng hơi nước 1,5cm x 20cm | 297,000,000 | 5,940,000 |
| 150 | PP2400564511 - Chổi rửa nội soi | 12,600,000 | 252,000 |
| 151 | PP2400564512 - Dầu bôi trơn dụng cụ phẫu thuật | 49,500,000 | 990,000 |
| 152 | PP2400564513 - Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ | 2,714,040,000 | 54,280,800 |
| 153 | PP2400564514 - Gạc hút | 243,000,000 | 4,860,000 |
| 154 | PP2400564515 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 155 | PP2400564516 - Gạc phẫu thuật 7.5cm x 7.5cm x 8 lớp | 40,300,000 | 806,000 |
| 156 | PP2400564517 - Găng tay rửa dụng cụ | 594,000,000 | 11,880,000 |
| 157 | PP2400564518 - Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 148,500,000 | 2,970,000 |
| 158 | PP2400564519 - Giấy gói 120cm × 120cm | 1,474,200,000 | 29,484,000 |
| 159 | PP2400564520 - Cassette hóa chất cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp công nghệ plasma | 1,836,000,000 | 36,720,000 |
| 160 | PP2400564521 - Hộp khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng plasma | 1,530,900,000 | 30,618,000 |
| 161 | PP2400564522 - Nắp troca 10 dùng cho mổ nội soi | 3,200,000,000 | 64,000,000 |
| 162 | PP2400564523 - Nắp troca 5 dùng cho mổ nội soi | 1,600,000,000 | 32,000,000 |
| 163 | PP2400564524 - Que chỉ thị hóa học | 305,700,000 | 6,114,000 |
| 164 | PP2400564525 - Tạp dề nhựa, tay dài có ngón xỏ | 1,236,000,000 | 24,720,000 |
| 165 | PP2400564526 - Tem chỉ chị cho tiệt khuẩn hơi nước | 425,250,000 | 8,505,000 |
| 166 | PP2400564527 - Tem chỉ chị cho tiệt khuẩn plasma | 526,500,000 | 10,530,000 |
| 167 | PP2400564528 - Test kiểm soát gói đồ hấp 5,1cm x 1,9cm | 918,000,000 | 18,360,000 |
| 168 | PP2400564529 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 99,300,000 | 1,986,000 |
| 169 | PP2400564530 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 148,500,000 | 2,970,000 |
| 170 | PP2400564531 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 198,600,000 | 3,972,000 |
| 171 | PP2400564532 - Túi ép dẹp 250mm x 200m | 288,750,000 | 5,775,000 |
| 172 | PP2400564533 - Túi ép dẹp 300mm x 200m | 354,960,000 | 7,099,200 |
| 173 | PP2400564534 - Túi ép dẹp 350mm x 200m | 310,230,000 | 6,204,600 |
| 174 | PP2400564535 - Túi ép dẹp 400mm x 200m | 236,520,000 | 4,730,400 |
| 175 | PP2400564536 - Túi ép dẹp 50mm x 200m | 15,120,000 | 302,400 |
| 176 | PP2400564537 - Túi ép phồng 150mm x 100m | 121,500,000 | 2,430,000 |
| 177 | PP2400564538 - Túi ép phồng 200mm x 100m | 161,700,000 | 3,234,000 |
| 178 | PP2400564539 - Túi ép phồng 250mm x 100m | 202,500,000 | 4,050,000 |
| 179 | PP2400564540 - Túi ép phồng 300mm x 100m | 290,880,000 | 5,817,600 |
| 180 | PP2400564541 - Túi ép phồng 350mm x 100m | 172,080,000 | 3,441,600 |
| 181 | PP2400564542 - Túi ép phồng 400mm x 100m | 199,440,000 | 3,988,800 |
| 182 | PP2400564543 - Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 100mm x 70m | 186,570,000 | 3,731,400 |
| 183 | PP2400564544 - Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 150mm x 70m | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 184 | PP2400564545 - Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 200mm x 70m | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 185 | PP2400564546 - Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 250mm x 70m | 672,000,000 | 13,440,000 |
| 186 | PP2400564547 - Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 300mm x 70m | 560,250,000 | 11,205,000 |
| 187 | PP2400564548 - Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 350mm x 70m | 742,500,000 | 14,850,000 |
| 188 | PP2400564549 - Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 400mm x 70m | 497,340,000 | 9,946,800 |
| 189 | PP2400564550 - Ambu bóp bóng | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 190 | PP2400564551 - Bình điện dung | 1,536,975,000 | 30,739,500 |
| 191 | PP2400564552 - Dây dao siêu âm mổ hở | 260,615,250 | 5,212,305 |
| 192 | PP2400564553 - Dây dao siêu âm mổ mở | 521,230,500 | 10,424,610 |
| 193 | PP2400564554 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 805,470,750 | 16,109,415 |
| 194 | PP2400564555 - Dây đốt cao tần | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 195 | PP2400564556 - Dây đốt lưỡng cực | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 196 | PP2400564557 - Dây gây mê | 999,900,000 | 19,998,000 |
| 197 | PP2400564558 - Dây máy thở hai bẫy nước | 2,327,000,000 | 46,540,000 |
| 198 | PP2400564559 - Lọc khuẩn cho điều áp hút trung tâm | 384,993,000 | 7,699,860 |
| 199 | PP2400564560 - Nhiệt kế thủy ngân | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 200 | PP2400564561 - Băng xốp polyurethane 3 lớp tự dính, dày 2mm, kích thước 10x10cm | 107,400,000 | 2,148,000 |
| 201 | PP2400564562 - Băng xốp polyurethane 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm | 78,200,000 | 1,564,000 |
| 202 | PP2400564563 - Băng xốp polyurethane silver kháng khuẩn 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 203 | PP2400564564 - Đầu nối an toàn, chịu được tiêm truyền áp lực cao | 26,000,000 | 520,000 |
| 204 | PP2400564565 - Dung dịch dạng phun làm sạch vết thương và ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương | 44,250,000 | 885,000 |
| 205 | PP2400564566 - Dung dịch rửa vết thương dạng gel | 133,875,000 | 2,677,500 |
| 206 | PP2400564567 - Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng | 383,250,000 | 7,665,000 |
| 207 | PP2400564568 - Gạc gắn băng dính trong suốt 2,5x6cm | 625,000,000 | 12,500,000 |
| 208 | PP2400564569 - Gạc gắn băng dính trong suốt 4,5cm x 6cm | 11,250,000 | 225,000 |
| 209 | PP2400564570 - Gạc gắn băng dính trong suốt 9cm x 15cm | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 210 | PP2400564571 - Gạc gắn băng dính trong suốt 9cm x 25cm | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 211 | PP2400564572 - Gạc hydrocolloid dày 0.4mm, kích thước 10x10cm | 21,840,000 | 436,800 |
| 212 | PP2400564573 - Gạc Polyacrylate, kích thước 15cm x 20cm | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 213 | PP2400564574 - Gạc Polyacrylate,10cmx 10cm | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 214 | PP2400564575 - Miếng dán sát khuẩn 8,5x11,5cm, gel CHG 2% 3x4cm | 178,447,500 | 3,568,950 |
| 215 | PP2400564576 - Ống hút nước bọt nha khoa | 11,440,000 | 228,800 |
| 216 | PP2400564577 - Ống thông foley 2 nhánh silicon | 13,999,000 | 279,980 |
| 217 | PP2400564578 - Nội khí quản hút đàm trên bóng các số | 524,985,000 | 10,499,700 |
| 218 | PP2400564579 - Ống mở khí quản 2 nòng có dây hút dịch (đàm nhớt) trên bóng các số | 945,000,000 | 18,900,000 |
| 219 | PP2400564580 - Ống mở khí quản có bóng, cửa sổ sử dụng nhiều lần | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 220 | PP2400564581 - Airway đường mũi | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 221 | PP2400564582 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cổng, các cỡ | 3,412,500,000 | 68,250,000 |
| 222 | PP2400564583 - Bộ kít xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung | 1,782,000,000 | 35,640,000 |
| 223 | PP2400564584 - Bộ kit đánh giá nguy cơ sinh non | 2,596,000,000 | 51,920,000 |
| 224 | PP2400564585 - Bộ kit phát hiện ối rỉ | 1,975,000,000 | 39,500,000 |
| 225 | PP2400564586 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 5ml | 3,300,000,000 | 66,000,000 |
| 226 | PP2400564587 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2.5ml | 4,248,000,000 | 84,960,000 |
| 227 | PP2400564588 - Bộ Khăn Sinh Mổ | 1,485,000,000 | 29,700,000 |
| 228 | PP2400564589 - Bộ Khăn Sinh Thường | 444,960,000 | 8,899,200 |
| 229 | PP2400564590 - Bộ sản phẩm đón bé chào đời, vô trùng | 1,400,000,000 | 28,000,000 |
| 230 | PP2400564591 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt (bộ điều kinh) | 61,005,000 | 1,220,100 |
| 231 | PP2400564592 - Bao đo lượng máu mất sau sinh dung tích 2000ml | 4,830,000 | 96,600 |
| 232 | PP2400564593 - Miếng lót giường 40 x 50 cm | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 233 | PP2400564594 - Kẹp rốn | 9,660,000 | 193,200 |
| 234 | PP2400564595 - Nội khí quản sơ sinh số 2.5 | 25,999,500 | 519,990 |
| 235 | PP2400564596 - Nội khí quản sơ sinh số 3.0 | 10,399,800 | 207,996 |
| 236 | PP2400564597 - Nội khí quản sơ sinh số 3.5 | 5,199,900 | 103,998 |
| 237 | PP2400564598 - Bo hút nhớt | 15,000,000 | 300,000 |
| 238 | PP2400564599 - Găng khám sản | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 239 | PP2400564600 - Gạc tẩm cồn | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 240 | PP2400564601 - Bao Cao Su | 7,000,000 | 140,000 |
| 241 | PP2400564602 - Giấy monitor sản khoa | 55,650,000 | 1,113,000 |
| 242 | PP2400564603 - Vòng tránh thai | 7,700,000 | 154,000 |
| 243 | PP2400564604 - Que phết tế bào tử cung | 14,400,000 | 288,000 |
| 244 | PP2400564605 - Giấy monitor sản khoa | 4,095,000 | 81,900 |
| 245 | PP2400564606 - Giấy siêu âm | 5,985,000 | 119,700 |
| 246 | PP2400564607 - Kim Cánh Bướm | 450,000 | 9,000 |
| 247 | PP2400564608 - Ống hút nhớt trẻ sơ sinh | 17,500,000 | 350,000 |
| 248 | PP2400564609 - Kim luồn tĩnh mạch | 26,280,000 | 525,600 |
| 249 | PP2400564610 - Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ | 313,200,000 | 6,264,000 |
| 250 | PP2400564611 - Rọ lấy dị vật khí phế quản | 27,000,000 | 540,000 |
| 251 | PP2400564612 - Dây truyền máu tiệt trùng | 851,000,000 | 17,020,000 |
| 252 | PP2400564613 - Ống nghiệm heparine | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 253 | PP2400564614 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 254 | PP2400564615 - Ống nghiệm citrat nắp cao su | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 255 | PP2400564616 - Ống nghiệm nhựa không hoá chất, có nắp, có nhãn | 6,000,000 | 120,000 |
| 256 | PP2400564617 - Ống nghiệm nhựa không hoá chất, không có nắp, có nhãn | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 257 | PP2400564618 - Ống nghiệm nhựa không hoá chất, không nắp, không nhãn | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 258 | PP2400564619 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 20,000,000 | 400,000 |
| 259 | PP2400564620 - Giấy lau kính hiển vi | 28,000,000 | 560,000 |
| 260 | PP2400564621 - Dây truyền máu | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 261 | PP2400564622 - Dây garo tay | 13,986,000 | 279,720 |
| 262 | PP2400564623 - Túi máu đơn 250ml | 27,405,000 | 548,100 |
| 263 | PP2400564624 - Que gòn tiệt trùng | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 264 | PP2400564625 - Lọ sinh phẩm vô trùng | 139,700,000 | 2,794,000 |
| 265 | PP2400564626 - Giấy đo điện tim 6 cần | 143,640,000 | 2,872,800 |
| 266 | PP2400564627 - Băng bột bó 10cm x 2.7m | 154,224,000 | 3,084,480 |
| 267 | PP2400564628 - Băng bột bó 15cm x 2.7m | 244,944,000 | 4,898,880 |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564362 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564363 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564364 |
| Giá từng phần lô | 1,144,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400564365 |
| Giá từng phần lô | 1,593,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400564366 |
| Giá từng phần lô | 1,081,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,628,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tấm lắc cao su dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400564367 |
| Giá từng phần lô | 824,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400564368 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564369 |
| Giá từng phần lô | 597,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,959,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564370 |
| Giá từng phần lô | 37,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400564371 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564372 |
| Giá từng phần lô | 9,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy in nhiệt 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400564373 |
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy in 57mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400564374 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy đo điện tim 60mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400564375 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy đo điện tim 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400564376 |
| Giá từng phần lô | 61,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy đo điện tim 90mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400564377 |
| Giá từng phần lô | 17,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy đo điện tim 112mm x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400564378 |
| Giá từng phần lô | 19,051,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy đo điện tim 50mm x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400564379 |
| Giá từng phần lô | 1,436,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi lam |
|
| Mã phần lô | PP2400564380 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lamelle 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400564381 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lamelle 22x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400564382 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lam kính góc nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400564383 |
| Giá từng phần lô | 60,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nón phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400564384 |
| Giá từng phần lô | 189,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,785,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400564385 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ gạc tiêm chích dùng trong lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400564386 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ thay băng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400564387 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kem che phủ vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400564388 |
| Giá từng phần lô | 403,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bột phủ bảo vệ, làm lành vết thương hở dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2400564389 |
| Giá từng phần lô | 522,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,449,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564390 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400564391 |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim luồn có cánh có cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400564392 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400564393 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khóa 3 ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400564394 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ghim khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2400564395 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400564396 |
| Giá từng phần lô | 98,997,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400564397 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền dịch chậm |
|
| Mã phần lô | PP2400564398 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 50 ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400564399 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 50 ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400564400 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối bơm tiêm điện có khóa áp lực dương |
|
| Mã phần lô | PP2400564401 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400564402 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400564403 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400564404 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng trong suốt cố định các loại ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2400564405 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính trong suốt cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400564406 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo có gạc 50mm x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400564407 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo |
|
| Mã phần lô | PP2400564408 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khăn có lỗ với màng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400564409 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn nội soi vùng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400564410 |
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ khăn mổ tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2400564411 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564412 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564413 |
| Giá từng phần lô | 355,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400564414 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564415 |
| Giá từng phần lô | 69,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ thông tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400564416 |
| Giá từng phần lô | 256,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi tạo áp lực 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564417 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564418 |
| Giá từng phần lô | 439,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,799,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nội khí quản cong mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400564419 |
| Giá từng phần lô | 181,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,639,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564420 |
| Giá từng phần lô | 1,099,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,995,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nội khí quản có bóng quả lê |
|
| Mã phần lô | PP2400564421 |
| Giá từng phần lô | 136,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,727,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây đặt nội khí quản khó |
|
| Mã phần lô | PP2400564422 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400564423 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lọc khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400564424 |
| Giá từng phần lô | 281,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lọc khuẩn 3 chức năng lọc được vi khuẩn, virus. |
|
| Mã phần lô | PP2400564425 |
| Giá từng phần lô | 1,246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu ống hút dịch phẫu thuật bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400564426 |
| Giá từng phần lô | 224,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Co máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400564427 |
| Giá từng phần lô | 929,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,592,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F |
|
| Mã phần lô | PP2400564428 |
| Giá từng phần lô | 835,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,719,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7.5F |
|
| Mã phần lô | PP2400564429 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F |
|
| Mã phần lô | PP2400564430 |
| Giá từng phần lô | 608,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7.5F |
|
| Mã phần lô | PP2400564431 |
| Giá từng phần lô | 349,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,999,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cathertertĩnh mạch trung tâm 3 nòng 8.5F |
|
| Mã phần lô | PP2400564432 |
| Giá từng phần lô | 178,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter động mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564433 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ lọc đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400564434 |
| Giá từng phần lô | 143,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,879,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400564435 |
| Giá từng phần lô | 3,806,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,138,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400564436 |
| Giá từng phần lô | 424,991,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,499,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400564437 |
| Giá từng phần lô | 363,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,276,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564438 |
| Giá từng phần lô | 66,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564439 |
| Giá từng phần lô | 127,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,543,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc lưới 15cm x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564440 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc lưới 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564441 |
| Giá từng phần lô | 150,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,009,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao chụp đầu đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400564442 |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối áp lực dương |
|
| Mã phần lô | PP2400564443 |
| Giá từng phần lô | 11,625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm truyền cơ học đàn hồi 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564444 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm truyền dịch 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564445 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng cầm máu dạng lưới tự tiêu 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564446 |
| Giá từng phần lô | 414,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,283,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hydrogelkháng khuẩn điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400564447 |
| Giá từng phần lô | 200,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400564448 |
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng gạc vô trùng trong suốt không thấm nước 9cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564449 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng gạc vô trùng trong suốt không thấm nước 6cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564450 |
| Giá từng phần lô | 74,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng thun có keo |
|
| Mã phần lô | PP2400564451 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính không đan dệt, phù hợp cho da nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2400564452 |
| Giá từng phần lô | 35,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400564453 |
| Giá từng phần lô | 104,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2400564454 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400564455 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình chứa dịch 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564456 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400564457 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400564458 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ mask oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400564459 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400564460 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400564461 |
| Giá từng phần lô | 2,618,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng tay không bột dùng cho kỹ thuật xét nghiệm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400564462 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây đè lưỡi vô trùng. |
|
| Mã phần lô | PP2400564463 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400564464 |
| Giá từng phần lô | 73,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây cưa xương dài 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564465 |
| Giá từng phần lô | 371,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400564466 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2400564467 |
| Giá từng phần lô | 895,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,908,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây hút dịch tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400564468 |
| Giá từng phần lô | 962,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,246,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối bình oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400564469 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564470 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đĩa cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400564471 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400564472 |
| Giá từng phần lô | 398,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400564473 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gòn không thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400564474 |
| Giá từng phần lô | 103,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,074,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hộp đựng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400564475 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400564476 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400564477 |
| Giá từng phần lô | 426,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim khâu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564478 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chích lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400564479 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi dao cắt vi phẩu |
|
| Mã phần lô | PP2400564480 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi dao lạng da |
|
| Mã phần lô | PP2400564481 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400564482 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mask khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400564483 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng cầm máu chất liệu gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2400564484 |
| Giá từng phần lô | 1,121,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống dẫn lưu màng phổi có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400564485 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400564486 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564487 |
| Giá từng phần lô | 58,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564488 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nhỏ giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400564489 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sáp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400564490 |
| Giá từng phần lô | 116,070,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,321,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400564491 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde hút đàm có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400564492 |
| Giá từng phần lô | 388,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,761,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30x40cmx 8 lớp, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400564493 |
| Giá từng phần lô | 4,806,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kềm sinh thiết có răng cưa |
|
| Mã phần lô | PP2400564494 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền dịch hệ thống kín an toàn 20 giọt có 2 cổng tiêm, không kim, màng lọc cuối đường truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400564495 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm tráng sẵn heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400564496 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicon có bóng thể tích lớn áp lực thấp các số 2.5-9.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564497 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống chẹn phế quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564498 |
| Giá từng phần lô | 131,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng cuộn 1.8m x 8.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564499 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ lấy mẫu hơi thở dùng cho xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Helicobacter Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400564500 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bàn chải vệ sinh răng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400564501 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng đựng hydrogenperoxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400564502 |
| Giá từng phần lô | 2,311,621,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,232,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400564503 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400564504 |
| Giá từng phần lô | 368,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,365,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ test kiểm tra quy tình tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400564505 |
| Giá từng phần lô | 541,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,834,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400564506 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400564507 |
| Giá từng phần lô | 376,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,522,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thị kiểm tra khả năng tải và làm sạch của máy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400564508 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thị sinh học dùng cho máy tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400564509 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước 1,5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564510 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chổi rửa nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400564511 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dầu bôi trơn dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400564512 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400564513 |
| Giá từng phần lô | 2,714,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc hút |
|
| Mã phần lô | PP2400564514 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400564515 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc phẫu thuật 7.5cm x 7.5cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400564516 |
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng tay rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400564517 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400564518 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy gói 120cm × 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564519 |
| Giá từng phần lô | 1,474,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cassette hóa chất cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp công nghệ plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400564520 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hộp khử trùng dùng cho máy hấp tiệt trùng plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400564521 |
| Giá từng phần lô | 1,530,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nắp troca 10 dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400564522 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nắp troca 5 dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400564523 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400564524 |
| Giá từng phần lô | 305,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tạp dề nhựa, tay dài có ngón xỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400564525 |
| Giá từng phần lô | 1,236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tem chỉ chị cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400564526 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tem chỉ chị cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400564527 |
| Giá từng phần lô | 526,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Test kiểm soát gói đồ hấp 5,1cm x 1,9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564528 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400564529 |
| Giá từng phần lô | 99,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400564530 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400564531 |
| Giá từng phần lô | 198,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400564532 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400564533 |
| Giá từng phần lô | 354,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,099,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép dẹp 350mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400564534 |
| Giá từng phần lô | 310,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,204,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép dẹp 400mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400564535 |
| Giá từng phần lô | 236,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,730,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép dẹp 50mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400564536 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép phồng 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400564537 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép phồng 200mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400564538 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép phồng 250mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400564539 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép phồng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400564540 |
| Giá từng phần lô | 290,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,817,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép phồng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400564541 |
| Giá từng phần lô | 172,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép phồng 400mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400564542 |
| Giá từng phần lô | 199,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,988,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400564543 |
| Giá từng phần lô | 186,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,731,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400564544 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400564545 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400564546 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 300mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400564547 |
| Giá từng phần lô | 560,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400564548 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi ép sử dụng cho tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 400mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400564549 |
| Giá từng phần lô | 497,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,946,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ambu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400564550 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình điện dung |
|
| Mã phần lô | PP2400564551 |
| Giá từng phần lô | 1,536,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dao siêu âm mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400564552 |
| Giá từng phần lô | 260,615,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,212,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400564553 |
| Giá từng phần lô | 521,230,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,424,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400564554 |
| Giá từng phần lô | 805,470,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,109,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây đốt cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400564555 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây đốt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400564556 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400564557 |
| Giá từng phần lô | 999,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây máy thở hai bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400564558 |
| Giá từng phần lô | 2,327,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lọc khuẩn cho điều áp hút trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400564559 |
| Giá từng phần lô | 384,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,699,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400564560 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng xốp polyurethane 3 lớp tự dính, dày 2mm, kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564561 |
| Giá từng phần lô | 107,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng xốp polyurethane 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564562 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng xốp polyurethane silver kháng khuẩn 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564563 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu nối an toàn, chịu được tiêm truyền áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400564564 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch dạng phun làm sạch vết thương và ngăn ngừa nhiễm trùng vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400564565 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa vết thương dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2400564566 |
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400564567 |
| Giá từng phần lô | 383,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc gắn băng dính trong suốt 2,5x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564568 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc gắn băng dính trong suốt 4,5cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564569 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc gắn băng dính trong suốt 9cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564570 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc gắn băng dính trong suốt 9cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564571 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc hydrocolloid dày 0.4mm, kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564572 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc Polyacrylate, kích thước 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564573 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc Polyacrylate,10cmx 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564574 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng dán sát khuẩn 8,5x11,5cm, gel CHG 2% 3x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564575 |
| Giá từng phần lô | 178,447,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,568,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400564576 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông foley 2 nhánh silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400564577 |
| Giá từng phần lô | 13,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nội khí quản hút đàm trên bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400564578 |
| Giá từng phần lô | 524,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,499,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống mở khí quản 2 nòng có dây hút dịch (đàm nhớt) trên bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400564579 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống mở khí quản có bóng, cửa sổ sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400564580 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Airway đường mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400564581 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cổng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564582 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kít xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400564583 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kit đánh giá nguy cơ sinh non |
|
| Mã phần lô | PP2400564584 |
| Giá từng phần lô | 2,596,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kit phát hiện ối rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400564585 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564586 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564587 |
| Giá từng phần lô | 4,248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ Khăn Sinh Mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400564588 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ Khăn Sinh Thường |
|
| Mã phần lô | PP2400564589 |
| Giá từng phần lô | 444,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,899,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ sản phẩm đón bé chào đời, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400564590 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (bộ điều kinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400564591 |
| Giá từng phần lô | 61,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao đo lượng máu mất sau sinh dung tích 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564592 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng lót giường 40 x 50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400564593 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400564594 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nội khí quản sơ sinh số 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400564595 |
| Giá từng phần lô | 25,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nội khí quản sơ sinh số 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400564596 |
| Giá từng phần lô | 10,399,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nội khí quản sơ sinh số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400564597 |
| Giá từng phần lô | 5,199,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bo hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400564598 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2400564599 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400564600 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao Cao Su |
|
| Mã phần lô | PP2400564601 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400564602 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400564603 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que phết tế bào tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400564604 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400564605 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400564606 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim Cánh Bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400564607 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống hút nhớt trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400564608 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400564609 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc và sinh thiết tạng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400564610 |
| Giá từng phần lô | 313,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Rọ lấy dị vật khí phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2400564611 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền máu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400564612 |
| Giá từng phần lô | 851,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm heparine |
|
| Mã phần lô | PP2400564613 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400564614 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm citrat nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400564615 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm nhựa không hoá chất, có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400564616 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm nhựa không hoá chất, không có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400564617 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm nhựa không hoá chất, không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400564618 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400564619 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400564620 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400564621 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400564622 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400564623 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que gòn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400564624 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lọ sinh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400564625 |
| Giá từng phần lô | 139,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy đo điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400564626 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng bột bó 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400564627 |
| Giá từng phần lô | 154,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,084,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng bột bó 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400564628 |
| Giá từng phần lô | 244,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,898,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi