Gói thầu: Mua sắm thiết bị y tế tim mạch can thiệp, DSA (327 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400619254-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị y tế tim mạch can thiệp, DSA (327 danh mục) của bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400332768 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 365,988,864,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400566088 - Stent sinh học phủthuốc điều trịkép Sirolimus& Anti CD34 | 3,950,000,000 | 79,000,000 |
| 2 | PP2400566089 - Bóng nong áp lực cao với Z-tipvà đường kính thân bóng 3.0mm | 1,580,000,000 | 31,600,000 |
| 3 | PP2400566090 - Bóng nong áp lực thường với Sub-zero tip vàống P-Tech, đường kính thân bóng 3.0mm | 1,580,000,000 | 31,600,000 |
| 4 | PP2400566091 - Bóng nong áp lực cao 24 atm với đường kính thân bóng 3.0mm | 1,580,000,000 | 31,600,000 |
| 5 | PP2400566092 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 6 | PP2400566093 - Ống thông can thiệp có đầu tip viền tròn | 1,150,000,000 | 23,000,000 |
| 7 | PP2400566094 - Vi ống thông hôtrợca CTO với đầu tip 1.3 F | 1,550,000,000 | 31,000,000 |
| 8 | PP2400566095 - Vi ống thông can thiệp tim mạch, các cỡ | 1,650,000,000 | 33,000,000 |
| 9 | PP2400566096 - Ống thông 2 nòng có thiết kế ống hình bầu dục | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 10 | PP2400566097 - Vi dây dẫn can thiệp mềm thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép | 6,900,000,000 | 138,000,000 |
| 11 | PP2400566098 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép | 1,650,000,000 | 33,000,000 |
| 12 | PP2400566099 - Ống thông nối dài dùng cho các ca CTO | 246,000,000 | 4,920,000 |
| 13 | PP2400566100 - Khung giá đỡ động mạch vành điều hợp sinh học | 2,090,000,000 | 41,800,000 |
| 14 | PP2400566101 - Kim chọc động mạch đùi, tĩnh mạch quay 18G, 20G | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 15 | PP2400566102 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay | 2,139,000,000 | 42,780,000 |
| 16 | PP2400566103 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ lớp ái nước | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 17 | PP2400566104 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 18 | PP2400566105 - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic | 7,200,000,000 | 144,000,000 |
| 19 | PP2400566106 - Dây dẫn đường phủ lớp ái nước, dài 150cm | 395,200,000 | 7,904,000 |
| 20 | PP2400566107 - Ống thông chẩn đoán buồng tim, chiều dài 100-110cm. | 31,500,000 | 630,000 |
| 21 | PP2400566108 - Ống thông chẩn đoán mạch vành, chiều dài 100cm. | 940,000,000 | 18,800,000 |
| 22 | PP2400566109 - Ống thông chẩn đoán mạch vành đa năng, chiều dài 100cm. | 31,500,000 | 630,000 |
| 23 | PP2400566110 - Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải, dài 100cm - 120cm | 207,000,000 | 4,140,000 |
| 24 | PP2400566111 - Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm, dài 100cm | 2,400,000,000 | 48,000,000 |
| 25 | PP2400566112 - Ống thông trợ giúp can thiệp đầu thẳng mềm, hỗ trợ chủ động, dài 120cm | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 26 | PP2400566113 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | 2,940,000,000 | 58,800,000 |
| 27 | PP2400566114 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimuslớp phủ Biodegradable. | 15,300,000,000 | 306,000,000 |
| 28 | PP2400566115 - Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel dùng cho can thiệp mạch vành | 860,000,000 | 17,200,000 |
| 29 | PP2400566116 - Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, chất liệu nylon 12 | 1,440,000,000 | 28,800,000 |
| 30 | PP2400566117 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus, hàm lượng thuốc 1.27μg/mm². | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 31 | PP2400566118 - Ống thông dẫn đường | 599,500,000 | 11,990,000 |
| 32 | PP2400566119 - Stent mạch vành phủ thuốc BiolimusA9, không phủ polymer | 2,100,000,000 | 42,000,000 |
| 33 | PP2400566120 - Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 2,197,500,000 | 43,950,000 |
| 34 | PP2400566121 - Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc | 178,500,000 | 3,570,000 |
| 35 | PP2400566122 - Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 36 | PP2400566123 - Bóng nong can thiệp mạch vành | 1,440,000,000 | 28,800,000 |
| 37 | PP2400566124 - Bóng nong can thiệp mạch vành | 1,230,000,000 | 24,600,000 |
| 38 | PP2400566125 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc kép Sirolimusvà Probucol,các cỡ | 1,995,000,000 | 39,900,000 |
| 39 | PP2400566126 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường chuyên dụng cho CTO, các cỡ | 2,622,000,000 | 52,440,000 |
| 40 | PP2400566127 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel, các cỡ | 918,540,000 | 18,370,800 |
| 41 | PP2400566128 - Ống thông chẩn đoán mạch vành chất liệu Nylon Pebax. | 856,000,000 | 17,120,000 |
| 42 | PP2400566129 - Ống thông chẩn đoán mạch máu đa chức năng. | 23,000,000 | 460,000 |
| 43 | PP2400566130 - Ống thông chẩn đoán dạng đuôi heo | 23,000,000 | 460,000 |
| 44 | PP2400566131 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ, dài 150 cm và 260 cm. | 1,622,500,000 | 32,450,000 |
| 45 | PP2400566132 - Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F, tương thích ống thông dẫn đường 6F | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 46 | PP2400566133 - Kim chọc mạch quay, đùi. | 11,600,000 | 232,000 |
| 47 | PP2400566134 - Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate, áp lực 30 atm. | 1,150,000,000 | 23,000,000 |
| 48 | PP2400566135 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay làm bằng chất liệu polyethylene, các cỡ. | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 49 | PP2400566136 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11 cm, các cỡ. | 21,500,000 | 430,000 |
| 50 | PP2400566137 - Bơm tiêm 10 ml dùng trong tim mạch can thiệp | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 51 | PP2400566138 - Khóa 3 ngã | 236,000,000 | 4,720,000 |
| 52 | PP2400566139 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 53 | PP2400566140 - Bộ dụng cụ mở đường phủ lớp ái nước. | 185,000,000 | 3,700,000 |
| 54 | PP2400566141 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 25,500,000 | 510,000 |
| 55 | PP2400566142 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus thế hệ mới các cỡ | 3,850,000,000 | 77,000,000 |
| 56 | PP2400566143 - Giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Zotarolimus | 2,209,500,000 | 44,190,000 |
| 57 | PP2400566144 - Giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Zotarolimus, các cỡ | 3,600,000,000 | 72,000,000 |
| 58 | PP2400566145 - Ống thông can thiệp | 2,376,000,000 | 47,520,000 |
| 59 | PP2400566146 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 3,450,000,000 | 69,000,000 |
| 60 | PP2400566147 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường phủ lớp ái nước DuraTrac, các cỡ | 2,622,000,000 | 52,440,000 |
| 61 | PP2400566148 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 62 | PP2400566149 - Bộ thay van động mạch chủ qua da | 1,269,000,000 | 25,380,000 |
| 63 | PP2400566150 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, dạng đầu lớn đầu nhỏ | 3,600,000,000 | 72,000,000 |
| 64 | PP2400566151 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 3,100,000,000 | 62,000,000 |
| 65 | PP2400566152 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao | 2,835,000,000 | 56,700,000 |
| 66 | PP2400566153 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 2,154,600,000 | 43,092,000 |
| 67 | PP2400566154 - Stent động mạch vành phủ thuốc sirolimus, các cỡ | 10,125,000,000 | 202,500,000 |
| 68 | PP2400566155 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc các cỡ | 3,830,000,000 | 76,600,000 |
| 69 | PP2400566156 - Bóng nong mạch vành, có phủ lớp ái nước | 2,432,000,000 | 48,640,000 |
| 70 | PP2400566157 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2-5mm | 3,200,000,000 | 64,000,000 |
| 71 | PP2400566158 - Bóng nong mạch vành, có cản quang, các cỡ | 1,095,000,000 | 21,900,000 |
| 72 | PP2400566159 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, các cỡ | 2,275,000,000 | 45,500,000 |
| 73 | PP2400566160 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, các cỡ | 1,198,500,000 | 23,970,000 |
| 74 | PP2400566161 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, các cỡ | 1,598,000,000 | 31,960,000 |
| 75 | PP2400566162 - Ống thông mở rộng, chiều dài 25cm và40cm | 1,231,333,300 | 24,626,666 |
| 76 | PP2400566163 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch 6F | 2,350,000,000 | 47,000,000 |
| 77 | PP2400566164 - Dụng cụ trượt dùng cho dụng cụ siêu âm lòng mạch | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 78 | PP2400566165 - Dụng cụ siêu âm lòng mạch 5F | 4,620,000,000 | 92,400,000 |
| 79 | PP2400566166 - Dụng cụ đẩy lắp sẵn ống thông có mũi khoan | 2,125,000,000 | 42,500,000 |
| 80 | PP2400566167 - Dung dịch bôi trơn trong can thiệp bào mảng xơ vữa | 117,500,000 | 2,350,000 |
| 81 | PP2400566168 - Dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch | 182,400,000 | 3,648,000 |
| 82 | PP2400566169 - Bộ bơm bóng | 1,113,000,000 | 22,260,000 |
| 83 | PP2400566170 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 3,175,000,000 | 63,500,000 |
| 84 | PP2400566171 - Bóng nong mạch vành lưỡng tính, các cỡ | 1,127,700,000 | 22,554,000 |
| 85 | PP2400566172 - Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho tổn thương CTO, các cỡ | 367,395,000 | 7,347,900 |
| 86 | PP2400566173 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.4μg/mm², các cỡ. | 3,740,000,000 | 74,800,000 |
| 87 | PP2400566174 - Bóng nong mạch vành, các cỡ | 1,987,400,000 | 39,748,000 |
| 88 | PP2400566175 - Bộ bơm bóng | 870,000,000 | 17,400,000 |
| 89 | PP2400566176 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimuslớp Polymer tự tiêu | 3,900,000,000 | 78,000,000 |
| 90 | PP2400566177 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 15,705,000,000 | 314,100,000 |
| 91 | PP2400566178 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 1,500,000,000 | 30,000,000 |
| 92 | PP2400566179 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 93 | PP2400566180 - Ống thông can thiệp | 1,417,500,000 | 28,350,000 |
| 94 | PP2400566181 - Bộ bơm bóng áp lực cao | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 95 | PP2400566182 - Ống thông chẩn đoán đa năng | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 96 | PP2400566183 - Dụng cụ mở đường động mạch quay | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 97 | PP2400566184 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 3,690,000,000 | 73,800,000 |
| 98 | PP2400566185 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 1,500,000,000 | 30,000,000 |
| 99 | PP2400566186 - Bóng nong mạch vành | 1,125,000,000 | 22,500,000 |
| 100 | PP2400566187 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 3,085,000,000 | 61,700,000 |
| 101 | PP2400566188 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao | 725,000,000 | 14,500,000 |
| 102 | PP2400566189 - Van động mạch chủ thay qua da | 2,400,000,000 | 48,000,000 |
| 103 | PP2400566190 - Giá đỡ Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 2,140,000,000 | 42,800,000 |
| 104 | PP2400566191 - Bóng nong mạch vành áp lực thường | 2,394,000,000 | 47,880,000 |
| 105 | PP2400566192 - Bóng nong mạch vành áp lực cao phủlớp ái nước hydrophilic, các cỡ | 3,150,000,000 | 63,000,000 |
| 106 | PP2400566193 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, các cỡ | 2,175,000,000 | 43,500,000 |
| 107 | PP2400566194 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, các cỡ | 2,175,000,000 | 43,500,000 |
| 108 | PP2400566195 - Dây dẫn can thiệp có phủ Hydrophilic các cỡ | 244,900,000 | 4,898,000 |
| 109 | PP2400566196 - Dây dẫn can thiệp mạch vành | 2,449,000,000 | 48,980,000 |
| 110 | PP2400566197 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, các cỡ | 3,900,000,000 | 78,000,000 |
| 111 | PP2400566198 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, phủ lớp hydrophylic | 1,440,000,000 | 28,800,000 |
| 112 | PP2400566199 - Bóng nong mạch vành loại thường có thể bơm xả nhiều lần. | 2,394,000,000 | 47,880,000 |
| 113 | PP2400566200 - Dụng cụ hút huyết khối | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 114 | PP2400566201 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao | 950,000,000 | 19,000,000 |
| 115 | PP2400566202 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ | 2,475,000,000 | 49,500,000 |
| 116 | PP2400566203 - Dù đóng ống động mạch loại 1 đĩa | 635,250,000 | 12,705,000 |
| 117 | PP2400566204 - Dù đóng ống động mạch loại 2 đĩa | 635,250,000 | 12,705,000 |
| 118 | PP2400566205 - Dù đóng ống động mạch | 254,100,000 | 5,082,000 |
| 119 | PP2400566206 - Dù đóng lỗ thông liên thất | 508,200,000 | 10,164,000 |
| 120 | PP2400566207 - Dù đóng lỗ bầu dục, các cỡ | 666,000,000 | 13,320,000 |
| 121 | PP2400566208 - Dù đóng lỗ tiểu nhĩ trái | 528,000,000 | 10,560,000 |
| 122 | PP2400566209 - Dây dẫn dùng trong can thiệp tim bẩm sinh | 148,500,000 | 2,970,000 |
| 123 | PP2400566210 - Dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ | 492,250,000 | 9,845,000 |
| 124 | PP2400566211 - Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch loại 1 đĩa | 246,125,000 | 4,922,500 |
| 125 | PP2400566212 - Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch loại 2 đĩa | 246,125,000 | 4,922,500 |
| 126 | PP2400566213 - Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch | 98,450,000 | 1,969,000 |
| 127 | PP2400566214 - Dụng cụ thả dù đóng lỗ tiểu nhĩ trái | 40,500,000 | 810,000 |
| 128 | PP2400566215 - Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 129 | PP2400566216 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực thấp, chuyên dùng cho trẻ em | 145,530,000 | 2,910,600 |
| 130 | PP2400566217 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực thấp | 145,530,000 | 2,910,600 |
| 131 | PP2400566218 - Bóng nong van động mạch phổi, van hai lá, van động mạch chủ | 145,530,000 | 2,910,600 |
| 132 | PP2400566219 - Dụng cụ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 709,500,000 | 14,190,000 |
| 133 | PP2400566220 - Dây nối áp lực cao | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 134 | PP2400566221 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 14,175,000,000 | 283,500,000 |
| 135 | PP2400566222 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 10,305,000,000 | 206,100,000 |
| 136 | PP2400566223 - Mạch máu nhân tạo polyesterloại chia đôi | 440,316,000 | 8,806,320 |
| 137 | PP2400566224 - Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc, loại chia đôi | 1,575,000,000 | 31,500,000 |
| 138 | PP2400566225 - Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc, loại thẳng có vòng xoắn | 483,000,000 | 9,660,000 |
| 139 | PP2400566226 - Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc, loại thẳng | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 140 | PP2400566227 - Bóng nong động mạch ngoại vi | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 141 | PP2400566228 - Bóng nong động mạch ngoại vi | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 142 | PP2400566229 - Bóng nong động mạch ngoại vi | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 143 | PP2400566230 - Bóng nong động mạch ngoại vi | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 144 | PP2400566231 - Stent tự nở ngoại biên | 620,000,000 | 12,400,000 |
| 145 | PP2400566232 - Stent ngoại biên nở trên bóng | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 146 | PP2400566233 - Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 147 | PP2400566234 - Dụng cụ đóng mạch sau can thiệp, kiểu khâu rút | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 148 | PP2400566235 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên | 164,500,000 | 3,290,000 |
| 149 | PP2400566236 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 150 | PP2400566237 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 151 | PP2400566238 - Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên | 237,000,000 | 4,740,000 |
| 152 | PP2400566239 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên | 674,100,000 | 13,482,000 |
| 153 | PP2400566240 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi | 1,185,000,000 | 23,700,000 |
| 154 | PP2400566241 - Khung giá đỡ (stent) ngoại vi | 945,000,000 | 18,900,000 |
| 155 | PP2400566242 - Khung giá đỡ (stent) ngoại vi | 855,000,000 | 17,100,000 |
| 156 | PP2400566243 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi | 693,000,000 | 13,860,000 |
| 157 | PP2400566244 - Giá đỡ mạch ngoại biên | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 158 | PP2400566245 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 159 | PP2400566246 - Stent ngoại biên nitinol nhớ hình, tự bung | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 160 | PP2400566247 - Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung, các cỡ. | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 161 | PP2400566248 - Bóng nong mạch ngoại biên | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 162 | PP2400566249 - Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 163 | PP2400566250 - Bóng nong mạch ngoại biên | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 164 | PP2400566251 - Bóng nong mạch ngoại biên | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 165 | PP2400566252 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 166 | PP2400566253 - Nẹp xương ức thẳng 8 lỗ | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 167 | PP2400566254 - Thanh nâng ngực | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 168 | PP2400566255 - Vít xương ức dài 8-16mm | 124,800,000 | 2,496,000 |
| 169 | PP2400566256 - Nẹp xương ức chữ X 8 lỗ | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 170 | PP2400566257 - Vít xương sườn | 432,000,000 | 8,640,000 |
| 171 | PP2400566258 - Nẹp cố định xương sườn uốn sẵn | 159,000,000 | 3,180,000 |
| 172 | PP2400566259 - Nẹp cố định xương sườn thẳng | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 173 | PP2400566260 - Van dẫn lưu khí 1 chiều | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 174 | PP2400566261 - Dụng cụ tuốt tĩnh mạch | 68,250,000 | 1,365,000 |
| 175 | PP2400566262 - Dụng cụ phá van tĩnh mạch | 102,900,000 | 2,058,000 |
| 176 | PP2400566263 - Hệ thống kim sinh thiết tự động | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 177 | PP2400566264 - Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu (đùi nông, trên kheo), các cỡ | 1,220,000,000 | 24,400,000 |
| 178 | PP2400566265 - Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu (đùi nông, dưới kheo) | 1,220,000,000 | 24,400,000 |
| 179 | PP2400566266 - Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu (chậu) | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 180 | PP2400566267 - Giá đỡ nong mạch máu bung bằng bóng (chậu). | 740,000,000 | 14,800,000 |
| 181 | PP2400566268 - Giá đỡ nong mạch máu bung bằng bóng (thận). | 370,000,000 | 7,400,000 |
| 182 | PP2400566269 - Bóng nong mạch máu phủ thuốc Paclitaxel | 1,475,000,000 | 29,500,000 |
| 183 | PP2400566270 - Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao. | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 184 | PP2400566271 - Bóng nong can thiệp mạch máu, các cỡ | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 185 | PP2400566272 - Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng | 868,500,000 | 17,370,000 |
| 186 | PP2400566273 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 187 | PP2400566274 - Bóng nong can thiệp mạch máu | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 188 | PP2400566275 - Ống thông can thiệp động mạch | 121,500,000 | 2,430,000 |
| 189 | PP2400566276 - Stent ngoại biên có màng bọc | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 190 | PP2400566277 - Stent ngoại biên tự bung | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 191 | PP2400566278 - Bóng nong động mạch ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel các cỡ | 705,000,000 | 14,100,000 |
| 192 | PP2400566279 - Bóng nong động mạch ngoại biên, catheter phủ lớp ái nước | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 193 | PP2400566280 - Bóng nong ngoại vi | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 194 | PP2400566281 - Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên | 825,000,000 | 16,500,000 |
| 195 | PP2400566282 - Vi ống thông hỗ trợ ca ngoại biên thân | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 196 | PP2400566283 - Bóng nong mạch ngoại biên | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 197 | PP2400566284 - Stent graft động mạch chậu, các cỡ | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 198 | PP2400566285 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, các cỡ | 490,000,000 | 9,800,000 |
| 199 | PP2400566286 - Stent graft động mạch chủ bụng, các cỡ | 2,030,000,000 | 40,600,000 |
| 200 | PP2400566287 - Mạch máu nhân tạo thằng | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 201 | PP2400566288 - Ống thông mạch máu | 1,120,000,000 | 22,400,000 |
| 202 | PP2400566289 - Trocar 5.5 mm mổ nội soi lồng ngực | 61,250,000 | 1,225,000 |
| 203 | PP2400566290 - Trocar 10.5 mm mổ nội soi lồng ngực | 61,250,000 | 1,225,000 |
| 204 | PP2400566291 - Trocar 12 mm mổ nội soi lồng ngực | 61,250,000 | 1,225,000 |
| 205 | PP2400566292 - Băng đạn nội soi nghiêng | 474,000,000 | 9,480,000 |
| 206 | PP2400566293 - Tay dao cắt hàn mạch mổ mở, chiều dài 21cm | 1,467,000,000 | 29,340,000 |
| 207 | PP2400566294 - Dụng cụ mở đường vào động mạch | 580,160,000 | 11,603,200 |
| 208 | PP2400566295 - Khung giá đỡ can thiệp động mạch cảnh | 491,400,000 | 9,828,000 |
| 209 | PP2400566296 - Lưới lọc bảo vệ mạch máu | 913,500,000 | 18,270,000 |
| 210 | PP2400566297 - Stent động mạch cảnh tự bung làm bằng nitinol nhớ hình | 583,000,000 | 11,660,000 |
| 211 | PP2400566298 - Dụng cụ bảo vệ ngoại vi có dây dẫn | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 212 | PP2400566299 - Bình chứa huyết khối | 48,000,000 | 960,000 |
| 213 | PP2400566300 - Dây nối ống thông hút huyết khối | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 214 | PP2400566301 - Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch,cáccỡ | 2,548,000,000 | 50,960,000 |
| 215 | PP2400566302 - Vi dây dẫn chọc tách huyết khối can thiệp mạch ngoại vi | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 216 | PP2400566303 - Vòng xoắn kim loại, các cỡ | 663,000,000 | 13,260,000 |
| 217 | PP2400566304 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp | 588,000,000 | 11,760,000 |
| 218 | PP2400566305 - Ống thông hút huyết khối | 197,000,000 | 3,940,000 |
| 219 | PP2400566306 - Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 220 | PP2400566307 - Ống thông dẫn đường can thiệp thần kinh và ngoại biên | 157,000,000 | 3,140,000 |
| 221 | PP2400566308 - Bóng tắc mạch vị trí ngã ba mạch | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 222 | PP2400566309 - Bóng tắc mạch vị trí mạch thẳng | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 223 | PP2400566310 - Chất tắc mạch dạng lỏng dành cho mạch máu não | 349,880,000 | 6,997,600 |
| 224 | PP2400566311 - Cuộn nút mạch não các cỡ | 1,771,500,000 | 35,430,000 |
| 225 | PP2400566312 - Cuộn nút mạch não | 708,600,000 | 14,172,000 |
| 226 | PP2400566313 - Dụng cụ cắt coils | 10,000,000 | 200,000 |
| 227 | PP2400566314 - Giá đỡ mạch máu não | 81,400,000 | 1,628,000 |
| 228 | PP2400566315 - Giá đỡ (stent) lấy huyết khối | 3,150,000,000 | 63,000,000 |
| 229 | PP2400566316 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 230 | PP2400566317 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 231 | PP2400566318 - Vi ống thông can thiệp dị dạng mạch máu não | 297,000,000 | 5,940,000 |
| 232 | PP2400566319 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh đầu thẳng | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 233 | PP2400566320 - Giá đỡ mạch máu não | 1,232,000,000 | 24,640,000 |
| 234 | PP2400566321 - Giá đỡ nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 235 | PP2400566322 - Vi ống thông mạch máu não | 2,550,000,000 | 51,000,000 |
| 236 | PP2400566323 - Ống thông hút huyết khối | 576,400,000 | 11,528,000 |
| 237 | PP2400566324 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 238 | PP2400566325 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh | 299,000,000 | 5,980,000 |
| 239 | PP2400566326 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 240 | PP2400566327 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 241 | PP2400566328 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não loại đầu thẳng các cỡ | 478,400,000 | 9,568,000 |
| 242 | PP2400566329 - Kìm cắt vòng xoắn | 20,000,000 | 400,000 |
| 243 | PP2400566330 - Vi thông can thiệp mạch não, các cỡ | 766,400,000 | 15,328,000 |
| 244 | PP2400566331 - Ống thông dẫn đường kép 2 nòng, các cỡ | 119,800,000 | 2,396,000 |
| 245 | PP2400566332 - Vi ống thông hút huyết khối, các cỡ | 3,456,000,000 | 69,120,000 |
| 246 | PP2400566333 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 247 | PP2400566334 - Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch- coils | 1,129,500,000 | 22,590,000 |
| 248 | PP2400566335 - Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 249 | PP2400566336 - Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não | 94,000,000 | 1,880,000 |
| 250 | PP2400566337 - Keo nút mạch nút dị dạng động tĩnh mạch não | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 251 | PP2400566338 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 252 | PP2400566339 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não | 117,500,000 | 2,350,000 |
| 253 | PP2400566340 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 254 | PP2400566341 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh 4.2F | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 255 | PP2400566342 - Dây dẫn can thiệp mạch não | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 256 | PP2400566343 - Dây dẫn can thiệp mạch não với cấu trúc vòng xoắn kép | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 257 | PP2400566344 - Nút tắt mạch | 1,664,000,000 | 33,280,000 |
| 258 | PP2400566345 - Bộđiều khiển cắt coil | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 259 | PP2400566346 - Stent chuyển dòng gồm 48 sợi platinum | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 260 | PP2400566347 - Stent chuyển dòng gồm 64 sợi platinum | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 261 | PP2400566348 - Stent kéo huyết khối | 705,000,000 | 14,100,000 |
| 262 | PP2400566349 - Stent phình động mạch phân nhánh | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 263 | PP2400566350 - Stent nội sọ | 142,000,000 | 2,840,000 |
| 264 | PP2400566351 - Stent mạch cảnh | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 265 | PP2400566352 - Ống thông chẩn đoán mạch máu | 17,700,000 | 354,000 |
| 266 | PP2400566353 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 267 | PP2400566354 - Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.7Fr | 459,000,000 | 9,180,000 |
| 268 | PP2400566355 - Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9Fr | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 269 | PP2400566356 - Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9Fr/2.6Fr | 1,890,000,000 | 37,800,000 |
| 270 | PP2400566357 - Bộ vi ống thông can thiệp toce 2.6Fr | 580,000,000 | 11,600,000 |
| 271 | PP2400566358 - Giá đỡ (stent) điều trị phình động mạch não tự giãn nở | 544,500,000 | 10,890,000 |
| 272 | PP2400566359 - Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ (không phủ thuốc) | 710,000,000 | 14,200,000 |
| 273 | PP2400566360 - Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não | 705,000,000 | 14,100,000 |
| 274 | PP2400566361 - Khung giá đỡ thay đổi dòng chảy mạch máu | 1,720,000,000 | 34,400,000 |
| 275 | PP2400566362 - Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 276 | PP2400566363 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não | 399,200,000 | 7,984,000 |
| 277 | PP2400566364 - Ống thông trung gian cho can thiệp mạch não | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 278 | PP2400566365 - Vật liệu nút mạch tạm thời | 276,500,000 | 5,530,000 |
| 279 | PP2400566366 - Vật liệu nút mạch tạm thời | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 280 | PP2400566367 - Dụng cụ đánh tan huyết khối xoay cơ học | 147,500,000 | 2,950,000 |
| 281 | PP2400566368 - Bộ dụng cụ can thiệp tĩnh mạch cửa | 134,000,000 | 2,680,000 |
| 282 | PP2400566369 - Bộ dụng cụ can thiệp tĩnh mạch cửa | 134,000,000 | 2,680,000 |
| 283 | PP2400566370 - Ống thông can thiệp chẩn đoán động mạch phế quản và mạch máu tạng | 1,390,400,000 | 27,808,000 |
| 284 | PP2400566371 - Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu tạng và ngoại biên | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 285 | PP2400566372 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước | 1,189,900,000 | 23,798,000 |
| 286 | PP2400566373 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 287 | PP2400566374 - Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước | 319,500,000 | 6,390,000 |
| 288 | PP2400566375 - Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước | 513,000,000 | 10,260,000 |
| 289 | PP2400566376 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước | 53,000,000 | 1,060,000 |
| 290 | PP2400566377 - Bộ vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE | 2,850,000,000 | 57,000,000 |
| 291 | PP2400566378 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE | 1,190,000,000 | 23,800,000 |
| 292 | PP2400566379 - Vi ống thông hỗ trợ thả coil cho mạch máu ngoại biên | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 293 | PP2400566380 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên | 127,500,000 | 2,550,000 |
| 294 | PP2400566381 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | 855,000,000 | 17,100,000 |
| 295 | PP2400566382 - Đầu nối chữ Y | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 296 | PP2400566383 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ | 255,500,000 | 5,110,000 |
| 297 | PP2400566384 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 298 | PP2400566385 - Bộ van cầm máu | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 299 | PP2400566386 - Bộ van cầm máu có cổng kết nối | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 300 | PP2400566387 - Dây dẫn đường can thiệp | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 301 | PP2400566388 - Hạt nhựa nút mạch 2ml | 825,000,000 | 16,500,000 |
| 302 | PP2400566389 - Stent đường mật đường kính 8-8.5F | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 303 | PP2400566390 - Vi ống thông can thiệp TOCE phủ ái nước có kèm dây dẫn | 891,000,000 | 17,820,000 |
| 304 | PP2400566391 - Stent lấy huyết khối mạch não | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 305 | PP2400566392 - Stent lấy huyết khối mạch não | 286,500,000 | 5,730,000 |
| 306 | PP2400566393 - Vòng xoắn kim loại | 548,000,000 | 10,960,000 |
| 307 | PP2400566394 - Vòng xoắn kim loại | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 308 | PP2400566395 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan 2ml | 2,558,400,000 | 51,168,000 |
| 309 | PP2400566396 - Ống thông chụp chẩn đoán mạch não. | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 310 | PP2400566397 - Ống thông chụp mạch não | 127,500,000 | 2,550,000 |
| 311 | PP2400566398 - Dây dẫn đường lõi nitinol dài 260cm | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 312 | PP2400566399 - Ống thông chụp chẩn đoán tạng chiều dài 70cm, 100cm. | 308,000,000 | 6,160,000 |
| 313 | PP2400566400 - Vi ống thông can thiệp thuyên tắc nút mạch và chụp mạch | 760,000,000 | 15,200,000 |
| 314 | PP2400566401 - Vi ống thông can thiệp 2.4Fr loại đồng trục | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 315 | PP2400566402 - Hạt vi cầu nút mạch tải thuốc | 787,000,000 | 15,740,000 |
| 316 | PP2400566403 - Ống thông chụp chẩn đoán tạng, chiều dài 80cm. | 25,500,000 | 510,000 |
| 317 | PP2400566404 - Ống thông ái nước chụp mạch tạng qua động mạch quay | 15,000,000 | 300,000 |
| 318 | PP2400566405 - Dây dẫn đường với phần cuộn vàng | 192,500,000 | 3,850,000 |
| 319 | PP2400566406 - Hệ thống phòng ngừa thuyên tắc động mạch Cảnh tự bung | 304,000,000 | 6,080,000 |
| 320 | PP2400566407 - Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài | 902,000,000 | 18,040,000 |
| 321 | PP2400566408 - Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài loại siêu nhỏ | 385,000,000 | 7,700,000 |
| 322 | PP2400566409 - Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng | 370,000,000 | 7,400,000 |
| 323 | PP2400566410 - Hạt nút mạch | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 324 | PP2400566411 - Vật liệu nút mạch tạm thời | 982,800,000 | 19,656,000 |
| 325 | PP2400566412 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan | 7,176,000,000 | 143,520,000 |
| 326 | PP2400566413 - Vi ống thông can thiệp TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên, các cỡ | 559,000,000 | 11,180,000 |
| 327 | PP2400566414 - Vi dây dẫn can thiệp cho kỹ thuật TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên có phủ lớp ái nước | 191,750,000 | 3,835,000 |
Stent sinh học phủthuốc điều trịkép Sirolimus& Anti CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400566088 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong áp lực cao với Z-tipvà đường kính thân bóng 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400566089 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong áp lực thường với Sub-zero tip vàống P-Tech, đường kính thân bóng 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400566090 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong áp lực cao 24 atm với đường kính thân bóng 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400566091 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép |
|
| Mã phần lô | PP2400566092 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông can thiệp có đầu tip viền tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400566093 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông hôtrợca CTO với đầu tip 1.3 F |
|
| Mã phần lô | PP2400566094 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp tim mạch, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566095 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông 2 nòng có thiết kế ống hình bầu dục |
|
| Mã phần lô | PP2400566096 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi dây dẫn can thiệp mềm thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép |
|
| Mã phần lô | PP2400566097 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép |
|
| Mã phần lô | PP2400566098 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông nối dài dùng cho các ca CTO |
|
| Mã phần lô | PP2400566099 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ động mạch vành điều hợp sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400566100 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc động mạch đùi, tĩnh mạch quay 18G, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400566101 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400566102 |
| Giá từng phần lô | 2,139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566103 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400566104 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2400566105 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn đường phủ lớp ái nước, dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400566106 |
| Giá từng phần lô | 395,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chẩn đoán buồng tim, chiều dài 100-110cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400566107 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chẩn đoán mạch vành, chiều dài 100cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400566108 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chẩn đoán mạch vành đa năng, chiều dài 100cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400566109 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chụp chẩn đoán qua mạch quay đa năng trái phải, dài 100cm - 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400566110 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông trợ giúp can thiệp đầu mềm, dài 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400566111 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông trợ giúp can thiệp đầu thẳng mềm, hỗ trợ chủ động, dài 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400566112 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép |
|
| Mã phần lô | PP2400566113 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimuslớp phủ Biodegradable. |
|
| Mã phần lô | PP2400566114 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel dùng cho can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400566115 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, chất liệu nylon 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400566116 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus, hàm lượng thuốc 1.27μg/mm². |
|
| Mã phần lô | PP2400566117 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400566118 |
| Giá từng phần lô | 599,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch vành phủ thuốc BiolimusA9, không phủ polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400566119 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400566120 |
| Giá từng phần lô | 2,197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc |
|
| Mã phần lô | PP2400566121 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2400566122 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400566123 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400566124 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc kép Sirolimusvà Probucol,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566125 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường chuyên dụng cho CTO, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566126 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566127 |
| Giá từng phần lô | 918,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,370,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chẩn đoán mạch vành chất liệu Nylon Pebax. |
|
| Mã phần lô | PP2400566128 |
| Giá từng phần lô | 856,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chẩn đoán mạch máu đa chức năng. |
|
| Mã phần lô | PP2400566129 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chẩn đoán dạng đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2400566130 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ, dài 150 cm và 260 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400566131 |
| Giá từng phần lô | 1,622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F, tương thích ống thông dẫn đường 6F |
|
| Mã phần lô | PP2400566132 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc mạch quay, đùi. |
|
| Mã phần lô | PP2400566133 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate, áp lực 30 atm. |
|
| Mã phần lô | PP2400566134 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay làm bằng chất liệu polyethylene, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400566135 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11 cm, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400566136 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 10 ml dùng trong tim mạch can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400566137 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400566138 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2400566139 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ mở đường phủ lớp ái nước. |
|
| Mã phần lô | PP2400566140 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400566141 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus thế hệ mới các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566142 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Zotarolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400566143 |
| Giá từng phần lô | 2,209,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ động mạch vành bọc thuốc Zotarolimus, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566144 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400566145 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566146 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong động mạch vành áp lực thường phủ lớp ái nước DuraTrac, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566147 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400566148 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ thay van động mạch chủ qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400566149 |
| Giá từng phần lô | 1,269,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, dạng đầu lớn đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400566150 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400566151 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566152 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400566153 |
| Giá từng phần lô | 2,154,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent động mạch vành phủ thuốc sirolimus, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566154 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566155 |
| Giá từng phần lô | 3,830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành, có phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566156 |
| Giá từng phần lô | 2,432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2-5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400566157 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành, có cản quang, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566158 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566159 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực thấp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566160 |
| Giá từng phần lô | 1,198,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566161 |
| Giá từng phần lô | 1,598,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông mở rộng, chiều dài 25cm và40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400566162 |
| Giá từng phần lô | 1,231,333,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,626,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch 6F |
|
| Mã phần lô | PP2400566163 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ trượt dùng cho dụng cụ siêu âm lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566164 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ siêu âm lòng mạch 5F |
|
| Mã phần lô | PP2400566165 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ đẩy lắp sẵn ống thông có mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400566166 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch bôi trơn trong can thiệp bào mảng xơ vữa |
|
| Mã phần lô | PP2400566167 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566168 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400566169 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566170 |
| Giá từng phần lô | 3,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành lưỡng tính, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566171 |
| Giá từng phần lô | 1,127,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho tổn thương CTO, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566172 |
| Giá từng phần lô | 367,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,347,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus1.4μg/mm², các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400566173 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566174 |
| Giá từng phần lô | 1,987,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400566175 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimuslớp Polymer tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400566176 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400566177 |
| Giá từng phần lô | 15,705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566178 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566179 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400566180 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566181 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chẩn đoán đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400566182 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400566183 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400566184 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566185 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400566186 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566187 |
| Giá từng phần lô | 3,085,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566188 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Van động mạch chủ thay qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400566189 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400566190 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2400566191 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao phủlớp ái nước hydrophilic, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566192 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566193 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566194 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp có phủ Hydrophilic các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566195 |
| Giá từng phần lô | 244,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400566196 |
| Giá từng phần lô | 2,449,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566197 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, phủ lớp hydrophylic |
|
| Mã phần lô | PP2400566198 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch vành loại thường có thể bơm xả nhiều lần. |
|
| Mã phần lô | PP2400566199 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400566200 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566201 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400566202 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dù đóng ống động mạch loại 1 đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2400566203 |
| Giá từng phần lô | 635,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dù đóng ống động mạch loại 2 đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2400566204 |
| Giá từng phần lô | 635,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dù đóng ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566205 |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dù đóng lỗ thông liên thất |
|
| Mã phần lô | PP2400566206 |
| Giá từng phần lô | 508,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dù đóng lỗ bầu dục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566207 |
| Giá từng phần lô | 666,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dù đóng lỗ tiểu nhĩ trái |
|
| Mã phần lô | PP2400566208 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn dùng trong can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566209 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400566210 |
| Giá từng phần lô | 492,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch loại 1 đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2400566211 |
| Giá từng phần lô | 246,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch loại 2 đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2400566212 |
| Giá từng phần lô | 246,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566213 |
| Giá từng phần lô | 98,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ thả dù đóng lỗ tiểu nhĩ trái |
|
| Mã phần lô | PP2400566214 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400566215 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong van động mạch phổi áp lực thấp, chuyên dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400566216 |
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong van động mạch phổi áp lực thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400566217 |
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong van động mạch phổi, van hai lá, van động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2400566218 |
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400566219 |
| Giá từng phần lô | 709,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566220 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400566221 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400566222 |
| Giá từng phần lô | 10,305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mạch máu nhân tạo polyesterloại chia đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400566223 |
| Giá từng phần lô | 440,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,806,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc, loại chia đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400566224 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc, loại thẳng có vòng xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400566225 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400566226 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong động mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400566227 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong động mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400566228 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong động mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400566229 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong động mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400566230 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent tự nở ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566231 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent ngoại biên nở trên bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400566232 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở |
|
| Mã phần lô | PP2400566233 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ đóng mạch sau can thiệp, kiểu khâu rút |
|
| Mã phần lô | PP2400566234 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566235 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400566236 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566237 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566238 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566239 |
| Giá từng phần lô | 674,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400566240 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ (stent) ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400566241 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ (stent) ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400566242 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400566243 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566244 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566245 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent ngoại biên nitinol nhớ hình, tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2400566246 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400566247 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566248 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400566249 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566250 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566251 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566252 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp xương ức thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400566253 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400566254 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương ức dài 8-16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400566255 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp xương ức chữ X 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400566256 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2400566257 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cố định xương sườn uốn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400566258 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cố định xương sườn thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400566259 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Van dẫn lưu khí 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400566260 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ tuốt tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566261 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ phá van tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566262 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hệ thống kim sinh thiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400566263 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu (đùi nông, trên kheo), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566264 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu (đùi nông, dưới kheo) |
|
| Mã phần lô | PP2400566265 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu (chậu) |
|
| Mã phần lô | PP2400566266 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ nong mạch máu bung bằng bóng (chậu). |
|
| Mã phần lô | PP2400566267 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ nong mạch máu bung bằng bóng (thận). |
|
| Mã phần lô | PP2400566268 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch máu phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2400566269 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao. |
|
| Mã phần lô | PP2400566270 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong can thiệp mạch máu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566271 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400566272 |
| Giá từng phần lô | 868,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566273 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400566274 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông can thiệp động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566275 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent ngoại biên có màng bọc |
|
| Mã phần lô | PP2400566276 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent ngoại biên tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2400566277 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong động mạch ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566278 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong động mạch ngoại biên, catheter phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566279 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400566280 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566281 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông hỗ trợ ca ngoại biên thân |
|
| Mã phần lô | PP2400566282 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566283 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent graft động mạch chậu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566284 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566285 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent graft động mạch chủ bụng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566286 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mạch máu nhân tạo thằng |
|
| Mã phần lô | PP2400566287 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400566288 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trocar 5.5 mm mổ nội soi lồng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400566289 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trocar 10.5 mm mổ nội soi lồng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400566290 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trocar 12 mm mổ nội soi lồng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400566291 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng đạn nội soi nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2400566292 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tay dao cắt hàn mạch mổ mở, chiều dài 21cm |
|
| Mã phần lô | PP2400566293 |
| Giá từng phần lô | 1,467,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566294 |
| Giá từng phần lô | 580,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,603,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ can thiệp động mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400566295 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới lọc bảo vệ mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400566296 |
| Giá từng phần lô | 913,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent động mạch cảnh tự bung làm bằng nitinol nhớ hình |
|
| Mã phần lô | PP2400566297 |
| Giá từng phần lô | 583,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ bảo vệ ngoại vi có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400566298 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình chứa huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400566299 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400566300 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch,cáccỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566301 |
| Giá từng phần lô | 2,548,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi dây dẫn chọc tách huyết khối can thiệp mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400566302 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vòng xoắn kim loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566303 |
| Giá từng phần lô | 663,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400566304 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400566305 |
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông dùng trong can thiệp thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566306 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông dẫn đường can thiệp thần kinh và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566307 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng tắc mạch vị trí ngã ba mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566308 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng tắc mạch vị trí mạch thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400566309 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chất tắc mạch dạng lỏng dành cho mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400566310 |
| Giá từng phần lô | 349,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,997,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cuộn nút mạch não các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566311 |
| Giá từng phần lô | 1,771,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566312 |
| Giá từng phần lô | 708,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ cắt coils |
|
| Mã phần lô | PP2400566313 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400566314 |
| Giá từng phần lô | 81,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ (stent) lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400566315 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566316 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566317 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp dị dạng mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400566318 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400566319 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400566320 |
| Giá từng phần lô | 1,232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400566321 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400566322 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400566323 |
| Giá từng phần lô | 576,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566324 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566325 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566326 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566327 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu não loại đầu thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566328 |
| Giá từng phần lô | 478,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kìm cắt vòng xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400566329 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi thông can thiệp mạch não, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566330 |
| Giá từng phần lô | 766,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông dẫn đường kép 2 nòng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566331 |
| Giá từng phần lô | 119,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông hút huyết khối, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566332 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400566333 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch- coils |
|
| Mã phần lô | PP2400566334 |
| Giá từng phần lô | 1,129,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566335 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566336 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo nút mạch nút dị dạng động tĩnh mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566337 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566338 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566339 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566340 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh 4.2F |
|
| Mã phần lô | PP2400566341 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566342 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch não với cấu trúc vòng xoắn kép |
|
| Mã phần lô | PP2400566343 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nút tắt mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566344 |
| Giá từng phần lô | 1,664,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộđiều khiển cắt coil |
|
| Mã phần lô | PP2400566345 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent chuyển dòng gồm 48 sợi platinum |
|
| Mã phần lô | PP2400566346 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent chuyển dòng gồm 64 sợi platinum |
|
| Mã phần lô | PP2400566347 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent kéo huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400566348 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent phình động mạch phân nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400566349 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent nội sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400566350 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent mạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400566351 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chẩn đoán mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400566352 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566353 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400566354 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400566355 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp toce siêu nhỏ 1.9Fr/2.6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400566356 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ vi ống thông can thiệp toce 2.6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400566357 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giá đỡ (stent) điều trị phình động mạch não tự giãn nở |
|
| Mã phần lô | PP2400566358 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ (không phủ thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2400566359 |
| Giá từng phần lô | 710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400566360 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khung giá đỡ thay đổi dòng chảy mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400566361 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400566362 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400566363 |
| Giá từng phần lô | 399,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông trung gian cho can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566364 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu nút mạch tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2400566365 |
| Giá từng phần lô | 276,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu nút mạch tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2400566366 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ đánh tan huyết khối xoay cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2400566367 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ can thiệp tĩnh mạch cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400566368 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ can thiệp tĩnh mạch cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400566369 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông can thiệp chẩn đoán động mạch phế quản và mạch máu tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400566370 |
| Giá từng phần lô | 1,390,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu tạng và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566371 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566372 |
| Giá từng phần lô | 1,189,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566373 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566374 |
| Giá từng phần lô | 319,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566375 |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566376 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE |
|
| Mã phần lô | PP2400566377 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE |
|
| Mã phần lô | PP2400566378 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông hỗ trợ thả coil cho mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566379 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566380 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566381 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400566382 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566383 |
| Giá từng phần lô | 255,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400566384 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400566385 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ van cầm máu có cổng kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2400566386 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn đường can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400566387 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hạt nhựa nút mạch 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400566388 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent đường mật đường kính 8-8.5F |
|
| Mã phần lô | PP2400566389 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp TOCE phủ ái nước có kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400566390 |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent lấy huyết khối mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566391 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent lấy huyết khối mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566392 |
| Giá từng phần lô | 286,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vòng xoắn kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400566393 |
| Giá từng phần lô | 548,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vòng xoắn kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400566394 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400566395 |
| Giá từng phần lô | 2,558,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chụp chẩn đoán mạch não. |
|
| Mã phần lô | PP2400566396 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chụp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566397 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn đường lõi nitinol dài 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2400566398 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chụp chẩn đoán tạng chiều dài 70cm, 100cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400566399 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp thuyên tắc nút mạch và chụp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566400 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp 2.4Fr loại đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2400566401 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hạt vi cầu nút mạch tải thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400566402 |
| Giá từng phần lô | 787,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông chụp chẩn đoán tạng, chiều dài 80cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400566403 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông ái nước chụp mạch tạng qua động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400566404 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn đường với phần cuộn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400566405 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hệ thống phòng ngừa thuyên tắc động mạch Cảnh tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2400566406 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400566407 |
| Giá từng phần lô | 902,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài loại siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400566408 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400566409 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hạt nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566410 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu nút mạch tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2400566411 |
| Giá từng phần lô | 982,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2400566412 |
| Giá từng phần lô | 7,176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi ống thông can thiệp TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566413 |
| Giá từng phần lô | 559,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vi dây dẫn can thiệp cho kỹ thuật TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên có phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566414 |
| Giá từng phần lô | 191,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 02 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 05 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi