Gói thầu: Mua sắm thuốc bổ sung trong khi chờ kết quả thầu năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400541211-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN GÒ VẤP
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN GÒ VẤP
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc bổ sung trong khi chờ kết quả thầu năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400284156
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,303,997,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400468992 - GE.2024.01 20,667,200 310,008
2 PP2400468993 - GE.2024.02 36,703,000 550,545
3 PP2400468994 - GE.2024.03 55,336,000 830,040
4 PP2400468995 - GE.2024.04 174,342,000 2,615,130
5 PP2400468996 - GE.2024.05 17,776,000 266,640
6 PP2400468997 - GE.2024.06 54,000,000 810,000
7 PP2400468998 - GE.2024.07 1,470,000 22,050
8 PP2400468999 - GE.2024.08 70,675,000 1,060,125
9 PP2400469000 - GE.2024.09 81,900,000 1,228,500
10 PP2400469001 - GE.2024.10 6,030,000 90,450
11 PP2400469002 - GE.2024.11 2,015,000 30,225
12 PP2400469003 - GE.2024.12 14,848,000 222,720
13 PP2400469004 - GE.2024.13 7,424,000 111,360
14 PP2400469005 - GE.2024.14 1,060,000 15,900
15 PP2400469006 - GE.2024.15 3,200,000 48,000
16 PP2400469007 - GE.2024.16 1,260,000 18,900
17 PP2400469008 - GE.2024.17 5,244,000 78,660
18 PP2400469009 - GE.2024.18 65,600,000 984,000
19 PP2400469010 - GE.2024.19 675,000 10,125
20 PP2400469011 - GE.2024.20 2,352,000 35,280
21 PP2400469012 - GE.2024.21 72,000,000 1,080,000
22 PP2400469013 - GE.2024.22 86,016,000 1,290,240
23 PP2400469014 - GE.2024.23 304,800,000 4,572,000
24 PP2400469015 - GE.2024.24 48,900,000 733,500
25 PP2400469016 - GE.2024.25 78,000,000 1,170,000
26 PP2400469017 - GE.2024.26 21,844,000 327,660
27 PP2400469018 - GE.2024.27 3,360,000 50,400
28 PP2400469019 - GE.2024.28 66,500,000 997,500
GE.2024.01
Mã phần lô PP2400468992
Giá từng phần lô 20,667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.02
Mã phần lô PP2400468993
Giá từng phần lô 36,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,545
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
GE.2024.03
Mã phần lô PP2400468994
Giá từng phần lô 55,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.04
Mã phần lô PP2400468995
Giá từng phần lô 174,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.05
Mã phần lô PP2400468996
Giá từng phần lô 17,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.06
Mã phần lô PP2400468997
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.07
Mã phần lô PP2400468998
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.08
Mã phần lô PP2400468999
Giá từng phần lô 70,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.09
Mã phần lô PP2400469000
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.10
Mã phần lô PP2400469001
Giá từng phần lô 6,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.11
Mã phần lô PP2400469002
Giá từng phần lô 2,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.12
Mã phần lô PP2400469003
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.13
Mã phần lô PP2400469004
Giá từng phần lô 7,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.14
Mã phần lô PP2400469005
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.15
Mã phần lô PP2400469006
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.16
Mã phần lô PP2400469007
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.17
Mã phần lô PP2400469008
Giá từng phần lô 5,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.18
Mã phần lô PP2400469009
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.19
Mã phần lô PP2400469010
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.20
Mã phần lô PP2400469011
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.21
Mã phần lô PP2400469012
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.22
Mã phần lô PP2400469013
Giá từng phần lô 86,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.23
Mã phần lô PP2400469014
Giá từng phần lô 304,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.24
Mã phần lô PP2400469015
Giá từng phần lô 48,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.25
Mã phần lô PP2400469016
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.26
Mã phần lô PP2400469017
Giá từng phần lô 21,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.27
Mã phần lô PP2400469018
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
GE.2024.28
Mã phần lô PP2400469019
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->