Gói thầu: Mua sắm thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300146872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300107756 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 107,167,995,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.071.679.950 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 21/07/2023 07:40:00 | 21/07/2023 08:00:00 | 21/07/2023 15:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| Lần 2 | 21/07/2023 11:07:00 | 21/07/2023 15:00:00 | 22/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| Lần 3 | 24/07/2023 16:06:00 | 22/07/2023 10:00:00 | 28/07/2023 10:00:00 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300238497 - 1 | 16,750,000 | 167,500 |
| 2 | PP2300238498 - 2 | 12,300,000 | 123,000 |
| 3 | PP2300238499 - 3 | 3,000,000 | 30,000 |
| 4 | PP2300238500 - 4 | 840,000,000 | 8,400,000 |
| 5 | PP2300238501 - 5 | 90,000,000 | 900,000 |
| 6 | PP2300238502 - 6 | 725,000,000 | 7,250,000 |
| 7 | PP2300238503 - 7 | 760,000,000 | 7,600,000 |
| 8 | PP2300238504 - 8 | 208,280,000 | 2,082,800 |
| 9 | PP2300238505 - 9 | 8,400,000 | 84,000 |
| 10 | PP2300238506 - 10 | 39,500,000 | 395,000 |
| 11 | PP2300238507 - 11 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 12 | PP2300238508 - 12 | 575,000,000 | 5,750,000 |
| 13 | PP2300238509 - 13 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 14 | PP2300238510 - 14 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 15 | PP2300238511 - 15 | 50,000,000 | 500,000 |
| 16 | PP2300238512 - 16 | 1,000,000,000 | 10,000,000 |
| 17 | PP2300238513 - 17 | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 18 | PP2300238514 - 18 | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 19 | PP2300238515 - 19 | 152,910,000 | 1,529,100 |
| 20 | PP2300238516 - 20 | 344,000,000 | 3,440,000 |
| 21 | PP2300238517 - 21 | 7,200,000 | 72,000 |
| 22 | PP2300238518 - 22 | 259,000,000 | 2,590,000 |
| 23 | PP2300238519 - 23 | 1,026,840,000 | 10,268,400 |
| 24 | PP2300238520 - 24 | 1,170,000,000 | 11,700,000 |
| 25 | PP2300238521 - 25 | 380,000,000 | 3,800,000 |
| 26 | PP2300238522 - 26 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 27 | PP2300238523 - 27 | 815,000,000 | 8,150,000 |
| 28 | PP2300238524 - 28 | 41,109,000 | 411,090 |
| 29 | PP2300238525 - 29 | 650,000,000 | 6,500,000 |
| 30 | PP2300238526 - 30 | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 31 | PP2300238527 - 31 | 5,400,000 | 54,000 |
| 32 | PP2300238528 - 32 | 191,100,000 | 1,911,000 |
| 33 | PP2300238529 - 33 | 393,840,000 | 3,938,400 |
| 34 | PP2300238530 - 34 | 262,500,000 | 2,625,000 |
| 35 | PP2300238531 - 35 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 36 | PP2300238532 - 36 | 1,442,500,000 | 14,425,000 |
| 37 | PP2300238533 - 37 | 894,300,000 | 8,943,000 |
| 38 | PP2300238534 - 38 | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 39 | PP2300238535 - 39 | 61,500,000 | 615,000 |
| 40 | PP2300238536 - 40 | 650,000,000 | 6,500,000 |
| 41 | PP2300238537 - 41 | 264,000,000 | 2,640,000 |
| 42 | PP2300238538 - 42 | 480,000,000 | 4,800,000 |
| 43 | PP2300238539 - 43 | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 44 | PP2300238540 - 44 | 143,000,000 | 1,430,000 |
| 45 | PP2300238541 - 45 | 199,980,000 | 1,999,800 |
| 46 | PP2300238542 - 46 | 70,000,000 | 700,000 |
| 47 | PP2300238543 - 47 | 540,000,000 | 5,400,000 |
| 48 | PP2300238544 - 48 | 138,600,000 | 1,386,000 |
| 49 | PP2300238545 - 49 | 540,000,000 | 5,400,000 |
| 50 | PP2300238546 - 50 | 236,400,000 | 2,364,000 |
| 51 | PP2300238547 - 51 | 433,800,000 | 4,338,000 |
| 52 | PP2300238548 - 52 | 173,250,000 | 1,732,500 |
| 53 | PP2300238549 - 53 | 165,900,000 | 1,659,000 |
| 54 | PP2300238550 - 54 | 499,800,000 | 4,998,000 |
| 55 | PP2300238551 - 55 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 56 | PP2300238552 - 56 | 75,000,000 | 750,000 |
| 57 | PP2300238553 - 57 | 92,500,000 | 925,000 |
| 58 | PP2300238554 - 58 | 54,000,000 | 540,000 |
| 59 | PP2300238555 - 59 | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 60 | PP2300238556 - 60 | 1,260,000,000 | 12,600,000 |
| 61 | PP2300238557 - 61 | 1,120,000,000 | 11,200,000 |
| 62 | PP2300238558 - 62 | 1,260,000,000 | 12,600,000 |
| 63 | PP2300238559 - 63 | 790,000,000 | 7,900,000 |
| 64 | PP2300238560 - 64 | 3,680,000,000 | 36,800,000 |
| 65 | PP2300238561 - 65 | 480,000,000 | 4,800,000 |
| 66 | PP2300238562 - 66 | 460,000,000 | 4,600,000 |
| 67 | PP2300238563 - 67 | 139,860,000 | 1,398,600 |
| 68 | PP2300238564 - 68 | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 69 | PP2300238565 - 69 | 10,000,000 | 100,000 |
| 70 | PP2300238566 - 70 | 900,000,000 | 9,000,000 |
| 71 | PP2300238567 - 71 | 6,000,000 | 60,000 |
| 72 | PP2300238568 - 72 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 73 | PP2300238569 - 73 | 900,000,000 | 9,000,000 |
| 74 | PP2300238570 - 74 | 5,360,000 | 53,600 |
| 75 | PP2300238571 - 75 | 31,200,000 | 312,000 |
| 76 | PP2300238572 - 76 | 480,000,000 | 4,800,000 |
| 77 | PP2300238573 - 77 | 3,780,000,000 | 37,800,000 |
| 78 | PP2300238574 - 78 | 138,600,000 | 1,386,000 |
| 79 | PP2300238575 - 79 | 29,130,000 | 291,300 |
| 80 | PP2300238576 - 80 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 81 | PP2300238577 - 81 | 6,500,000 | 65,000 |
| 82 | PP2300238578 - 82 | 24,000,000 | 240,000 |
| 83 | PP2300238579 - 83 | 379,200,000 | 3,792,000 |
| 84 | PP2300238580 - 84 | 9,760,000 | 97,600 |
| 85 | PP2300238581 - 85 | 615,000,000 | 6,150,000 |
| 86 | PP2300238582 - 86 | 645,000,000 | 6,450,000 |
| 87 | PP2300238583 - 87 | 49,350,000 | 493,500 |
| 88 | PP2300238584 - 88 | 1,000,000,000 | 10,000,000 |
| 89 | PP2300238585 - 89 | 235,800,000 | 2,358,000 |
| 90 | PP2300238586 - 90 | 329,500,000 | 3,295,000 |
| 91 | PP2300238587 - 91 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 92 | PP2300238588 - 92 | 2,480,000,000 | 24,800,000 |
| 93 | PP2300238589 - 93 | 2,160,000,000 | 21,600,000 |
| 94 | PP2300238590 - 94 | 172,000,000 | 1,720,000 |
| 95 | PP2300238591 - 95 | 124,000,000 | 1,240,000 |
| 96 | PP2300238592 - 96 | 620,000,000 | 6,200,000 |
| 97 | PP2300238593 - 97 | 860,000,000 | 8,600,000 |
| 98 | PP2300238594 - 98 | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 99 | PP2300238595 - 99 | 205,200,000 | 2,052,000 |
| 100 | PP2300238596 - 100 | 237,015,000 | 2,370,150 |
| 101 | PP2300238597 - 101 | 705,300,000 | 7,053,000 |
| 102 | PP2300238598 - 102 | 645,000,000 | 6,450,000 |
| 103 | PP2300238599 - 103 | 158,000,000 | 1,580,000 |
| 104 | PP2300238600 - 104 | 264,600,000 | 2,646,000 |
| 105 | PP2300238601 - 105 | 284,000,000 | 2,840,000 |
| 106 | PP2300238602 - 106 | 58,000,000 | 580,000 |
| 107 | PP2300238603 - 107 | 1,040,000,000 | 10,400,000 |
| 108 | PP2300238604 - 108 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 109 | PP2300238605 - 109 | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 110 | PP2300238606 - 110 | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 111 | PP2300238607 - 111 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 112 | PP2300238608 - 112 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 113 | PP2300238609 - 113 | 480,000,000 | 4,800,000 |
| 114 | PP2300238610 - 114 | 510,000,000 | 5,100,000 |
| 115 | PP2300238611 - 115 | 228,000,000 | 2,280,000 |
| 116 | PP2300238612 - 116 | 69,300,000 | 693,000 |
| 117 | PP2300238613 - 117 | 388,500,000 | 3,885,000 |
| 118 | PP2300238614 - 118 | 1,205,000,000 | 12,050,000 |
| 119 | PP2300238615 - 119 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 120 | PP2300238616 - 120 | 149,100,000 | 1,491,000 |
| 121 | PP2300238617 - 121 | 149,610,000 | 1,496,100 |
| 122 | PP2300238618 - 122 | 149,610,000 | 1,496,100 |
| 123 | PP2300238619 - 123 | 13,600,000 | 136,000 |
| 124 | PP2300238620 - 124 | 418,000,000 | 4,180,000 |
| 125 | PP2300238621 - 125 | 446,500,000 | 4,465,000 |
| 126 | PP2300238622 - 126 | 1,040,000,000 | 10,400,000 |
| 127 | PP2300238623 - 127 | 455,000,000 | 4,550,000 |
| 128 | PP2300238624 - 128 | 1,365,000,000 | 13,650,000 |
| 129 | PP2300238625 - 129 | 556,000,000 | 5,560,000 |
| 130 | PP2300238626 - 130 | 1,040,000,000 | 10,400,000 |
| 131 | PP2300238627 - 131 | 83,000,000 | 830,000 |
| 132 | PP2300238628 - 132 | 60,000,000 | 600,000 |
| 133 | PP2300238629 - 133 | 63,000,000 | 630,000 |
| 134 | PP2300238630 - 134 | 84,800,000 | 848,000 |
| 135 | PP2300238631 - 135 | 90,000,000 | 900,000 |
| 136 | PP2300238632 - 136 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 137 | PP2300238633 - 137 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 138 | PP2300238634 - 138 | 1,050,000,000 | 10,500,000 |
| 139 | PP2300238635 - 139 | 380,000,000 | 3,800,000 |
| 140 | PP2300238636 - 140 | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 141 | PP2300238637 - 141 | 32,697,000 | 326,970 |
| 142 | PP2300238638 - 142 | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 143 | PP2300238639 - 143 | 58,800,000 | 588,000 |
| 144 | PP2300238640 - 144 | 80,250,000 | 802,500 |
| 145 | PP2300238641 - 145 | 15,900,000 | 159,000 |
| 146 | PP2300238642 - 146 | 319,000,000 | 3,190,000 |
| 147 | PP2300238643 - 147 | 84,000,000 | 840,000 |
| 148 | PP2300238644 - 148 | 234,000,000 | 2,340,000 |
| 149 | PP2300238645 - 149 | 112,395,000 | 1,123,950 |
| 150 | PP2300238646 - 150 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 151 | PP2300238647 - 151 | 30,000,000 | 300,000 |
| 152 | PP2300238648 - 152 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 153 | PP2300238649 - 153 | 345,000,000 | 3,450,000 |
| 154 | PP2300238650 - 154 | 151,000,000 | 1,510,000 |
| 155 | PP2300238651 - 155 | 1,125,000,000 | 11,250,000 |
| 156 | PP2300238652 - 156 | 378,000,000 | 3,780,000 |
| 157 | PP2300238653 - 157 | 345,000,000 | 3,450,000 |
| 158 | PP2300238654 - 158 | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 159 | PP2300238655 - 159 | 223,440,000 | 2,234,400 |
| 160 | PP2300238656 - 160 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 161 | PP2300238657 - 161 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 162 | PP2300238658 - 162 | 385,000,000 | 3,850,000 |
| 163 | PP2300238659 - 163 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 164 | PP2300238660 - 164 | 276,500,000 | 2,765,000 |
| 165 | PP2300238661 - 165 | 79,380,000 | 793,800 |
| 166 | PP2300238662 - 166 | 203,400,000 | 2,034,000 |
| 167 | PP2300238663 - 167 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 168 | PP2300238664 - 168 | 870,000,000 | 8,700,000 |
| 169 | PP2300238665 - 169 | 273,510,000 | 2,735,100 |
| 170 | PP2300238666 - 170 | 111,720,000 | 1,117,200 |
| 171 | PP2300238667 - 171 | 510,000,000 | 5,100,000 |
| 172 | PP2300238668 - 172 | 259,500,000 | 2,595,000 |
| 173 | PP2300238669 - 173 | 540,000,000 | 5,400,000 |
| 174 | PP2300238670 - 174 | 152,280,000 | 1,522,800 |
| 175 | PP2300238671 - 175 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 176 | PP2300238672 - 176 | 37,800,000 | 378,000 |
| 177 | PP2300238673 - 177 | 149,940,000 | 1,499,400 |
| 178 | PP2300238674 - 178 | 32,000,000 | 320,000 |
| 179 | PP2300238675 - 179 | 59,220,000 | 592,200 |
| 180 | PP2300238676 - 180 | 440,000,000 | 4,400,000 |
| 181 | PP2300238677 - 181 | 103,950,000 | 1,039,500 |
| 182 | PP2300238678 - 182 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 183 | PP2300238679 - 183 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 184 | PP2300238680 - 184 | 1,470,000,000 | 14,700,000 |
| 185 | PP2300238681 - 185 | 54,000,000 | 540,000 |
| 186 | PP2300238682 - 186 | 142,000,000 | 1,420,000 |
| 187 | PP2300238683 - 187 | 2,940,000 | 29,400 |
| 188 | PP2300238684 - 188 | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 189 | PP2300238685 - 189 | 400,000,000 | 4,000,000 |
| 190 | PP2300238686 - 190 | 490,000,000 | 4,900,000 |
| 191 | PP2300238687 - 191 | 3,796,000 | 37,960 |
| 192 | PP2300238688 - 192 | 616,000,000 | 6,160,000 |
| 193 | PP2300238689 - 193 | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 194 | PP2300238690 - 194 | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 195 | PP2300238691 - 195 | 945,000,000 | 9,450,000 |
| 196 | PP2300238692 - 196 | 808,800,000 | 8,088,000 |
| 197 | PP2300238693 - 197 | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 198 | PP2300238694 - 198 | 50,400,000 | 504,000 |
| 199 | PP2300238695 - 199 | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 200 | PP2300238696 - 200 | 255,000,000 | 2,550,000 |
| 201 | PP2300238697 - 201 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 202 | PP2300238698 - 202 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 203 | PP2300238699 - 203 | 497,500,000 | 4,975,000 |
| 204 | PP2300238700 - 204 | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 205 | PP2300238701 - 205 | 74,000,000 | 740,000 |
| 206 | PP2300238702 - 206 | 103,800,000 | 1,038,000 |
| 207 | PP2300238703 - 207 | 209,000,000 | 2,090,000 |
| 208 | PP2300238704 - 208 | 109,200,000 | 1,092,000 |
| 209 | PP2300238705 - 209 | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 210 | PP2300238706 - 210 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 211 | PP2300238707 - 211 | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 212 | PP2300238708 - 212 | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 213 | PP2300238709 - 213 | 169,890,000 | 1,698,900 |
| 214 | PP2300238710 - 214 | 31,500,000 | 315,000 |
| 215 | PP2300238711 - 215 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 216 | PP2300238712 - 216 | 592,200,000 | 5,922,000 |
| 217 | PP2300238713 - 217 | 376,000,000 | 3,760,000 |
| 218 | PP2300238714 - 218 | 20,400,000 | 204,000 |
| 219 | PP2300238715 - 219 | 675,000,000 | 6,750,000 |
| 220 | PP2300238716 - 220 | 45,000,000 | 450,000 |
| 221 | PP2300238717 - 221 | 94,500,000 | 945,000 |
| 222 | PP2300238718 - 222 | 141,600,000 | 1,416,000 |
| 223 | PP2300238719 - 223 | 121,000,000 | 1,210,000 |
| 224 | PP2300238720 - 224 | 132,050,000 | 1,320,500 |
| 225 | PP2300238721 - 225 | 94,500,000 | 945,000 |
| 226 | PP2300238722 - 226 | 187,900,000 | 1,879,000 |
| 227 | PP2300238723 - 227 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 228 | PP2300238724 - 228 | 480,000,000 | 4,800,000 |
| 229 | PP2300238725 - 229 | 570,000,000 | 5,700,000 |
| 230 | PP2300238726 - 230 | 715,200,000 | 7,152,000 |
| 231 | PP2300238727 - 231 | 790,680,000 | 7,906,800 |
| 232 | PP2300238728 - 232 | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 233 | PP2300238729 - 233 | 256,710,000 | 2,567,100 |
| 234 | PP2300238730 - 234 | 36,000,000 | 360,000 |
| 235 | PP2300238731 - 235 | 173,500,000 | 1,735,000 |
| 236 | PP2300238732 - 236 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 237 | PP2300238733 - 237 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 238 | PP2300238734 - 238 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 239 | PP2300238735 - 239 | 41,400,000 | 414,000 |
| 240 | PP2300238736 - 240 | 591,500,000 | 5,915,000 |
| 241 | PP2300238737 - 241 | 840,000,000 | 8,400,000 |
| 242 | PP2300238738 - 242 | 78,760,000 | 787,600 |
| 243 | PP2300238739 - 243 | 2,500,000 | 25,000 |
| 244 | PP2300238740 - 244 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 245 | PP2300238741 - 245 | 65,000,000 | 650,000 |
| 246 | PP2300238742 - 246 | 4,200,000 | 42,000 |
| 247 | PP2300238743 - 247 | 3,500,000 | 35,000 |
| 248 | PP2300238744 - 248 | 121,275,000 | 1,212,750 |
| 249 | PP2300238745 - 249 | 88,200,000 | 882,000 |
| 250 | PP2300238746 - 250 | 448,000,000 | 4,480,000 |
| 251 | PP2300238747 - 251 | 855,000,000 | 8,550,000 |
| 252 | PP2300238748 - 252 | 480,000,000 | 4,800,000 |
| 253 | PP2300238749 - 253 | 45,360,000 | 453,600 |
| 254 | PP2300238750 - 254 | 63,000,000 | 630,000 |
| 255 | PP2300238751 - 255 | 1,155,000,000 | 11,550,000 |
| 256 | PP2300238752 - 256 | 74,390,000 | 743,900 |
| 257 | PP2300238753 - 257 | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 258 | PP2300238754 - 258 | 92,800,000 | 928,000 |
| 259 | PP2300238755 - 259 | 7,000,000 | 70,000 |
| 260 | PP2300238756 - 260 | 29,640,000 | 296,400 |
| 261 | PP2300238757 - 261 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 262 | PP2300238758 - 262 | 325,000,000 | 3,250,000 |
| 263 | PP2300238759 - 263 | 556,180,000 | 5,561,800 |
| 264 | PP2300238760 - 264 | 219,000,000 | 2,190,000 |
| 265 | PP2300238761 - 265 | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 266 | PP2300238762 - 266 | 85,470,000 | 854,700 |
| 267 | PP2300238763 - 267 | 1,620,000,000 | 16,200,000 |
| 268 | PP2300238764 - 268 | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 269 | PP2300238765 - 269 | 104,500,000 | 1,045,000 |
| 270 | PP2300238766 - 270 | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 271 | PP2300238767 - 271 | 129,000,000 | 1,290,000 |
| 272 | PP2300238768 - 272 | 54,200,000 | 542,000 |
| 273 | PP2300238769 - 273 | 53,000,000 | 530,000 |
| 274 | PP2300238770 - 274 | 712,000,000 | 7,120,000 |
| 275 | PP2300238771 - 275 | 942,000,000 | 9,420,000 |
| 276 | PP2300238772 - 276 | 498,750,000 | 4,987,500 |
| 277 | PP2300238773 - 277 | 504,000,000 | 5,040,000 |
| 278 | PP2300238774 - 278 | 148,974,000 | 1,489,740 |
| 279 | PP2300238775 - 279 | 124,000,000 | 1,240,000 |
| 280 | PP2300238776 - 280 | 900,000,000 | 9,000,000 |
| 281 | PP2300238777 - 281 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 282 | PP2300238778 - 282 | 487,200,000 | 4,872,000 |
| 283 | PP2300238779 - 283 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 284 | PP2300238780 - 284 | 118,440,000 | 1,184,400 |
| 285 | PP2300238781 - 285 | 28,500,000 | 285,000 |
| 286 | PP2300238782 - 286 | 20,160,000 | 201,600 |
| 287 | PP2300238783 - 287 | 351,344,000 | 3,513,440 |
| 288 | PP2300238784 - 288 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 289 | PP2300238785 - 289 | 21,000,000 | 210,000 |
| 290 | PP2300238786 - 290 | 95,250,000 | 952,500 |
| 291 | PP2300238787 - 291 | 21,400,000 | 214,000 |
| 292 | PP2300238788 - 292 | 324,600,000 | 3,246,000 |
| 293 | PP2300238789 - 293 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 294 | PP2300238790 - 294 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 295 | PP2300238791 - 295 | 203,000,000 | 2,030,000 |
| 296 | PP2300238792 - 296 | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 297 | PP2300238793 - 297 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 298 | PP2300238794 - 298 | 179,000,000 | 1,790,000 |
| 299 | PP2300238795 - 299 | 1,125,000,000 | 11,250,000 |
| 300 | PP2300238796 - 300 | 22,800,000 | 228,000 |
| 301 | PP2300238797 - 301 | 162,000,000 | 1,620,000 |
| 302 | PP2300238798 - 302 | 56,500,000 | 565,000 |
| 303 | PP2300238799 - 303 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 304 | PP2300238800 - 304 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 305 | PP2300238801 - 305 | 80,000,000 | 800,000 |
| 306 | PP2300238802 - 306 | 95,000,000 | 950,000 |
| 307 | PP2300238803 - 307 | 54,000,000 | 540,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300238497 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300238498 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300238499 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300238500 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300238501 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300238502 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300238503 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300238504 |
| Giá từng phần lô | 208,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,082,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300238505 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300238506 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300238507 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300238508 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300238509 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300238510 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300238511 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300238512 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300238513 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300238514 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300238515 |
| Giá từng phần lô | 152,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,529,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300238516 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300238517 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300238518 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300238519 |
| Giá từng phần lô | 1,026,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,268,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300238520 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300238521 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300238522 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300238523 |
| Giá từng phần lô | 815,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300238524 |
| Giá từng phần lô | 41,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300238525 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300238526 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300238527 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300238528 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300238529 |
| Giá từng phần lô | 393,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300238530 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300238531 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300238532 |
| Giá từng phần lô | 1,442,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300238533 |
| Giá từng phần lô | 894,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300238534 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300238535 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300238536 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300238537 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300238538 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300238539 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300238540 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300238541 |
| Giá từng phần lô | 199,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,999,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300238542 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300238543 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300238544 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300238545 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300238546 |
| Giá từng phần lô | 236,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300238547 |
| Giá từng phần lô | 433,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300238548 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300238549 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300238550 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300238551 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300238552 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300238553 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300238554 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300238555 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300238556 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300238557 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300238558 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300238559 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300238560 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300238561 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300238562 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300238563 |
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300238564 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300238565 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300238566 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300238567 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300238568 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300238569 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300238570 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300238571 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300238572 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300238573 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300238574 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300238575 |
| Giá từng phần lô | 29,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300238576 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300238577 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300238578 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300238579 |
| Giá từng phần lô | 379,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300238580 |
| Giá từng phần lô | 9,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300238581 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300238582 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300238583 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300238584 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300238585 |
| Giá từng phần lô | 235,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300238586 |
| Giá từng phần lô | 329,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300238587 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300238588 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300238589 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300238590 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300238591 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300238592 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300238593 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300238594 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300238595 |
| Giá từng phần lô | 205,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300238596 |
| Giá từng phần lô | 237,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300238597 |
| Giá từng phần lô | 705,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300238598 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300238599 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2300238600 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2300238601 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300238602 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
107 |
|
| Mã phần lô | PP2300238603 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2300238604 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
109 |
|
| Mã phần lô | PP2300238605 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
110 |
|
| Mã phần lô | PP2300238606 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
111 |
|
| Mã phần lô | PP2300238607 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
112 |
|
| Mã phần lô | PP2300238608 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
113 |
|
| Mã phần lô | PP2300238609 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
114 |
|
| Mã phần lô | PP2300238610 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
115 |
|
| Mã phần lô | PP2300238611 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
116 |
|
| Mã phần lô | PP2300238612 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
117 |
|
| Mã phần lô | PP2300238613 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
118 |
|
| Mã phần lô | PP2300238614 |
| Giá từng phần lô | 1,205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
119 |
|
| Mã phần lô | PP2300238615 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
120 |
|
| Mã phần lô | PP2300238616 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
121 |
|
| Mã phần lô | PP2300238617 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
122 |
|
| Mã phần lô | PP2300238618 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
123 |
|
| Mã phần lô | PP2300238619 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
124 |
|
| Mã phần lô | PP2300238620 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
125 |
|
| Mã phần lô | PP2300238621 |
| Giá từng phần lô | 446,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
126 |
|
| Mã phần lô | PP2300238622 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
127 |
|
| Mã phần lô | PP2300238623 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
128 |
|
| Mã phần lô | PP2300238624 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
129 |
|
| Mã phần lô | PP2300238625 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
130 |
|
| Mã phần lô | PP2300238626 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
131 |
|
| Mã phần lô | PP2300238627 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
132 |
|
| Mã phần lô | PP2300238628 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
133 |
|
| Mã phần lô | PP2300238629 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
134 |
|
| Mã phần lô | PP2300238630 |
| Giá từng phần lô | 84,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
135 |
|
| Mã phần lô | PP2300238631 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
136 |
|
| Mã phần lô | PP2300238632 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
137 |
|
| Mã phần lô | PP2300238633 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
138 |
|
| Mã phần lô | PP2300238634 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
139 |
|
| Mã phần lô | PP2300238635 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
140 |
|
| Mã phần lô | PP2300238636 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
141 |
|
| Mã phần lô | PP2300238637 |
| Giá từng phần lô | 32,697,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
142 |
|
| Mã phần lô | PP2300238638 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
143 |
|
| Mã phần lô | PP2300238639 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
144 |
|
| Mã phần lô | PP2300238640 |
| Giá từng phần lô | 80,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
145 |
|
| Mã phần lô | PP2300238641 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
146 |
|
| Mã phần lô | PP2300238642 |
| Giá từng phần lô | 319,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
147 |
|
| Mã phần lô | PP2300238643 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
148 |
|
| Mã phần lô | PP2300238644 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
149 |
|
| Mã phần lô | PP2300238645 |
| Giá từng phần lô | 112,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
150 |
|
| Mã phần lô | PP2300238646 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
151 |
|
| Mã phần lô | PP2300238647 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
152 |
|
| Mã phần lô | PP2300238648 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
153 |
|
| Mã phần lô | PP2300238649 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
154 |
|
| Mã phần lô | PP2300238650 |
| Giá từng phần lô | 151,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
155 |
|
| Mã phần lô | PP2300238651 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
156 |
|
| Mã phần lô | PP2300238652 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
157 |
|
| Mã phần lô | PP2300238653 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
158 |
|
| Mã phần lô | PP2300238654 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
159 |
|
| Mã phần lô | PP2300238655 |
| Giá từng phần lô | 223,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,234,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
160 |
|
| Mã phần lô | PP2300238656 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
161 |
|
| Mã phần lô | PP2300238657 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
162 |
|
| Mã phần lô | PP2300238658 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
163 |
|
| Mã phần lô | PP2300238659 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
164 |
|
| Mã phần lô | PP2300238660 |
| Giá từng phần lô | 276,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
165 |
|
| Mã phần lô | PP2300238661 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
166 |
|
| Mã phần lô | PP2300238662 |
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
167 |
|
| Mã phần lô | PP2300238663 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
168 |
|
| Mã phần lô | PP2300238664 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300238665 |
| Giá từng phần lô | 273,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,735,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
170 |
|
| Mã phần lô | PP2300238666 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
171 |
|
| Mã phần lô | PP2300238667 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2300238668 |
| Giá từng phần lô | 259,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
173 |
|
| Mã phần lô | PP2300238669 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
174 |
|
| Mã phần lô | PP2300238670 |
| Giá từng phần lô | 152,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
175 |
|
| Mã phần lô | PP2300238671 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
176 |
|
| Mã phần lô | PP2300238672 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
177 |
|
| Mã phần lô | PP2300238673 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
178 |
|
| Mã phần lô | PP2300238674 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
179 |
|
| Mã phần lô | PP2300238675 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
180 |
|
| Mã phần lô | PP2300238676 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2300238677 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
182 |
|
| Mã phần lô | PP2300238678 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2300238679 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
184 |
|
| Mã phần lô | PP2300238680 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
185 |
|
| Mã phần lô | PP2300238681 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
186 |
|
| Mã phần lô | PP2300238682 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
187 |
|
| Mã phần lô | PP2300238683 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
188 |
|
| Mã phần lô | PP2300238684 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
189 |
|
| Mã phần lô | PP2300238685 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
190 |
|
| Mã phần lô | PP2300238686 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
191 |
|
| Mã phần lô | PP2300238687 |
| Giá từng phần lô | 3,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
192 |
|
| Mã phần lô | PP2300238688 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
193 |
|
| Mã phần lô | PP2300238689 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
194 |
|
| Mã phần lô | PP2300238690 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
195 |
|
| Mã phần lô | PP2300238691 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
196 |
|
| Mã phần lô | PP2300238692 |
| Giá từng phần lô | 808,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
197 |
|
| Mã phần lô | PP2300238693 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
198 |
|
| Mã phần lô | PP2300238694 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2300238695 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
200 |
|
| Mã phần lô | PP2300238696 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
201 |
|
| Mã phần lô | PP2300238697 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
202 |
|
| Mã phần lô | PP2300238698 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
203 |
|
| Mã phần lô | PP2300238699 |
| Giá từng phần lô | 497,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
204 |
|
| Mã phần lô | PP2300238700 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
205 |
|
| Mã phần lô | PP2300238701 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
206 |
|
| Mã phần lô | PP2300238702 |
| Giá từng phần lô | 103,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
207 |
|
| Mã phần lô | PP2300238703 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
208 |
|
| Mã phần lô | PP2300238704 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
209 |
|
| Mã phần lô | PP2300238705 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
210 |
|
| Mã phần lô | PP2300238706 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
211 |
|
| Mã phần lô | PP2300238707 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
212 |
|
| Mã phần lô | PP2300238708 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
213 |
|
| Mã phần lô | PP2300238709 |
| Giá từng phần lô | 169,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
214 |
|
| Mã phần lô | PP2300238710 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
215 |
|
| Mã phần lô | PP2300238711 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
216 |
|
| Mã phần lô | PP2300238712 |
| Giá từng phần lô | 592,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
217 |
|
| Mã phần lô | PP2300238713 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
218 |
|
| Mã phần lô | PP2300238714 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
219 |
|
| Mã phần lô | PP2300238715 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
220 |
|
| Mã phần lô | PP2300238716 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
221 |
|
| Mã phần lô | PP2300238717 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
222 |
|
| Mã phần lô | PP2300238718 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
223 |
|
| Mã phần lô | PP2300238719 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
224 |
|
| Mã phần lô | PP2300238720 |
| Giá từng phần lô | 132,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
225 |
|
| Mã phần lô | PP2300238721 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
226 |
|
| Mã phần lô | PP2300238722 |
| Giá từng phần lô | 187,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
227 |
|
| Mã phần lô | PP2300238723 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
228 |
|
| Mã phần lô | PP2300238724 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
229 |
|
| Mã phần lô | PP2300238725 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
230 |
|
| Mã phần lô | PP2300238726 |
| Giá từng phần lô | 715,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
231 |
|
| Mã phần lô | PP2300238727 |
| Giá từng phần lô | 790,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,906,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
232 |
|
| Mã phần lô | PP2300238728 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
233 |
|
| Mã phần lô | PP2300238729 |
| Giá từng phần lô | 256,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,567,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
234 |
|
| Mã phần lô | PP2300238730 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
235 |
|
| Mã phần lô | PP2300238731 |
| Giá từng phần lô | 173,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
236 |
|
| Mã phần lô | PP2300238732 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
237 |
|
| Mã phần lô | PP2300238733 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
238 |
|
| Mã phần lô | PP2300238734 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
239 |
|
| Mã phần lô | PP2300238735 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
240 |
|
| Mã phần lô | PP2300238736 |
| Giá từng phần lô | 591,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
241 |
|
| Mã phần lô | PP2300238737 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
242 |
|
| Mã phần lô | PP2300238738 |
| Giá từng phần lô | 78,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
243 |
|
| Mã phần lô | PP2300238739 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
244 |
|
| Mã phần lô | PP2300238740 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
245 |
|
| Mã phần lô | PP2300238741 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
246 |
|
| Mã phần lô | PP2300238742 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
247 |
|
| Mã phần lô | PP2300238743 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
248 |
|
| Mã phần lô | PP2300238744 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
249 |
|
| Mã phần lô | PP2300238745 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
250 |
|
| Mã phần lô | PP2300238746 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
251 |
|
| Mã phần lô | PP2300238747 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
252 |
|
| Mã phần lô | PP2300238748 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
253 |
|
| Mã phần lô | PP2300238749 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
254 |
|
| Mã phần lô | PP2300238750 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
255 |
|
| Mã phần lô | PP2300238751 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
256 |
|
| Mã phần lô | PP2300238752 |
| Giá từng phần lô | 74,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
257 |
|
| Mã phần lô | PP2300238753 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
258 |
|
| Mã phần lô | PP2300238754 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
259 |
|
| Mã phần lô | PP2300238755 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
260 |
|
| Mã phần lô | PP2300238756 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
261 |
|
| Mã phần lô | PP2300238757 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
262 |
|
| Mã phần lô | PP2300238758 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
263 |
|
| Mã phần lô | PP2300238759 |
| Giá từng phần lô | 556,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,561,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
264 |
|
| Mã phần lô | PP2300238760 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
265 |
|
| Mã phần lô | PP2300238761 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
266 |
|
| Mã phần lô | PP2300238762 |
| Giá từng phần lô | 85,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
267 |
|
| Mã phần lô | PP2300238763 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
268 |
|
| Mã phần lô | PP2300238764 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
269 |
|
| Mã phần lô | PP2300238765 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
270 |
|
| Mã phần lô | PP2300238766 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
271 |
|
| Mã phần lô | PP2300238767 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
272 |
|
| Mã phần lô | PP2300238768 |
| Giá từng phần lô | 54,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
273 |
|
| Mã phần lô | PP2300238769 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
274 |
|
| Mã phần lô | PP2300238770 |
| Giá từng phần lô | 712,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
275 |
|
| Mã phần lô | PP2300238771 |
| Giá từng phần lô | 942,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
276 |
|
| Mã phần lô | PP2300238772 |
| Giá từng phần lô | 498,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
277 |
|
| Mã phần lô | PP2300238773 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
278 |
|
| Mã phần lô | PP2300238774 |
| Giá từng phần lô | 148,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
279 |
|
| Mã phần lô | PP2300238775 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2300238776 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
281 |
|
| Mã phần lô | PP2300238777 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
282 |
|
| Mã phần lô | PP2300238778 |
| Giá từng phần lô | 487,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
283 |
|
| Mã phần lô | PP2300238779 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
284 |
|
| Mã phần lô | PP2300238780 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
285 |
|
| Mã phần lô | PP2300238781 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
286 |
|
| Mã phần lô | PP2300238782 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
287 |
|
| Mã phần lô | PP2300238783 |
| Giá từng phần lô | 351,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,513,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
288 |
|
| Mã phần lô | PP2300238784 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
289 |
|
| Mã phần lô | PP2300238785 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
290 |
|
| Mã phần lô | PP2300238786 |
| Giá từng phần lô | 95,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
291 |
|
| Mã phần lô | PP2300238787 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
292 |
|
| Mã phần lô | PP2300238788 |
| Giá từng phần lô | 324,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
293 |
|
| Mã phần lô | PP2300238789 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
294 |
|
| Mã phần lô | PP2300238790 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
295 |
|
| Mã phần lô | PP2300238791 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
296 |
|
| Mã phần lô | PP2300238792 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
297 |
|
| Mã phần lô | PP2300238793 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
298 |
|
| Mã phần lô | PP2300238794 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
299 |
|
| Mã phần lô | PP2300238795 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
300 |
|
| Mã phần lô | PP2300238796 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
301 |
|
| Mã phần lô | PP2300238797 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
302 |
|
| Mã phần lô | PP2300238798 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
303 |
|
| Mã phần lô | PP2300238799 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
304 |
|
| Mã phần lô | PP2300238800 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
305 |
|
| Mã phần lô | PP2300238801 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
306 |
|
| Mã phần lô | PP2300238802 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
307 |
|
| Mã phần lô | PP2300238803 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi