Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500558249-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt tỉnh Đắk Lắk
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500305598
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 1,963,939,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500570976 - 252,079 800,000
2 PP2500570977 - 183,514 900,000
3 PP2500570978 - 116,700 400,000
4 PP2500570979 - 310,800 1,300,000
5 PP2500570980 - 244,799 600,000
6 PP2500570981 - 52,300 300,000
7 PP2500570982 - 41,800 1,000,000
8 PP2500570983 - 115,999 5,000,000
9 PP2500570984 - 88,515 500,000
10 PP2500570985 - 74,530 1,300,000
11 PP2500570986 - 55,000 3,000,000
12 PP2500570987 - 23,000 500,000
13 PP2500570988 - 68,000 800,000
14 PP2500570989 - 28,035 300,000
15 PP2500570990 - 32,250 400,000
16 PP2500570991 - 46,730 600,000
17 PP2500570992 - 126,000 800,000
18 PP2500570993 - 85,575 500,000
19 PP2500570994 - 26,000 300,000
20 PP2500570995 - 67,245 500,000
21 PP2500570996 - 1,300 100,000
22 PP2500570997 - 12,180 200,000
23 PP2500570998 - 79,000 500,000
24 PP2500570999 - 15,015 40,000
25 PP2500571000 - 67,500 100,000
26 PP2500571001 - 15,000 400,000
27 PP2500571002 - 19,950 500,000
28 PP2500571003 - 1,092 150,000
29 PP2500571004 - 4,500 300,000
30 PP2500571005 - 155 50,000
31 PP2500571006 - 3,050 150,000
32 PP2500571007 - 1,785 150,000
33 PP2500571008 - 3,672 200,000
34 PP2500571009 - 2,100 200,000
35 PP2500571010 - 599 200,000
36 PP2500571011 - 190 20,000
Mã phần lô PP2500570976
Giá từng phần lô 252,079
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570977
Giá từng phần lô 183,514
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570978
Giá từng phần lô 116,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570979
Giá từng phần lô 310,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570980
Giá từng phần lô 244,799
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570981
Giá từng phần lô 52,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570982
Giá từng phần lô 41,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570983
Giá từng phần lô 115,999
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570984
Giá từng phần lô 88,515
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570985
Giá từng phần lô 74,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570986
Giá từng phần lô 55,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570987
Giá từng phần lô 23,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570988
Giá từng phần lô 68,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570989
Giá từng phần lô 28,035
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570990
Giá từng phần lô 32,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570991
Giá từng phần lô 46,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570992
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570993
Giá từng phần lô 85,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570994
Giá từng phần lô 26,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570995
Giá từng phần lô 67,245
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570996
Giá từng phần lô 1,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570997
Giá từng phần lô 12,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570998
Giá từng phần lô 79,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500570999
Giá từng phần lô 15,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571000
Giá từng phần lô 67,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571001
Giá từng phần lô 15,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571002
Giá từng phần lô 19,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571003
Giá từng phần lô 1,092
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571004
Giá từng phần lô 4,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571005
Giá từng phần lô 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571006
Giá từng phần lô 3,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571007
Giá từng phần lô 1,785
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571008
Giá từng phần lô 3,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571009
Giá từng phần lô 2,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571010
Giá từng phần lô 599
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500571011
Giá từng phần lô 190
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->