Gói thầu: Mua sắm thuốc generic sử dụng tại TCT Tân Cảng Sài Gòn đợt 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500074287-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN
Chủ đầu tư CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic sử dụng tại TCT Tân Cảng Sài Gòn đợt 2
Số hiệu KHLCNT PL2400334608
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 943,729,220 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400570380 - 7,140,000 9.736.364 4.998.000 92,820
2 PP2400570381 - 1,075,000 1.465.910 752.500 13,975
3 PP2400570382 - 426,000 580.910 298.200 5,538
4 PP2400570383 - 11,800,000 16.090.910 8.260.000 153,400
5 PP2400570384 - 2,904,300 3.960.410 2.033.010 37,756
6 PP2400570385 - 6,600,000 9.000.000 4.620.000 85,800
7 PP2400570386 - 6,295,000 8.584.091 4.406.500 81,835
8 PP2400570387 - 77,720,000 105.981.819 54.404.000 1,010,360
9 PP2400570388 - 2,514,000 3.428.182 1.759.800 32,682
10 PP2400570389 - 8,718,000 11.888.182 6.102.600 113,334
11 PP2400570390 - 19,323,000 26.349.546 13.526.100 251,199
12 PP2400570391 - 5,962,000 8.130.000 4.173.400 77,506
13 PP2400570392 - 837,420 1.141.937 586.194 10,887
14 PP2400570393 - 2,700,000 3.681.819 1.890.000 35,100
15 PP2400570394 - 258,000 351.819 180.600 3,354
16 PP2400570395 - 6,600,000 9.000.000 4.620.000 85,800
17 PP2400570396 - 8,400,000 11.454.546 5.880.000 109,200
18 PP2400570397 - 3,150,000 4.295.455 2.205.000 40,950
19 PP2400570398 - 890,000 1.213.637 623.000 11,570
20 PP2400570399 - 846,000 1.153.637 592.200 10,998
21 PP2400570400 - 2,825,000 3.852.273 1.977.500 36,725
22 PP2400570401 - 14,900,000 20.318.182 10.430.000 193,700
23 PP2400570402 - 9,954,000 13.573.637 6.967.800 129,402
24 PP2400570403 - 1,399,650 1.908.614 979.755 18,196
25 PP2400570404 - 110,840,000 151.145.455 77.588.000 1,440,920
26 PP2400570405 - 1,725,000 2.352.273 1.207.500 22,425
27 PP2400570406 - 14,805,000 20.188.637 10.363.500 192,465
28 PP2400570407 - 29,500,000 40.227.273 20.650.000 383,500
29 PP2400570408 - 11,025,000 15.034.091 7.717.500 143,325
30 PP2400570409 - 472,500 644.319 330.750 6,143
31 PP2400570410 - 2,079,600 2.835.819 1.455.720 27,035
32 PP2400570411 - 3,398,400 4.634.182 2.378.880 44,180
33 PP2400570412 - 3,000,000 4.090.910 2.100.000 39,000
34 PP2400570413 - 3,000,000 4.090.910 2.100.000 39,000
35 PP2400570414 - 2,500,000 3.409.091 1.750.000 32,500
36 PP2400570415 - 4,150,000 5.659.091 2.905.000 53,950
37 PP2400570416 - 2,510,000 3.422.728 1.757.000 32,630
38 PP2400570417 - 3,714,000 5.064.546 2.599.800 48,282
39 PP2400570418 - 16,800,000 22.909.091 11.760.000 218,400
40 PP2400570419 - 10,710,000 14.604.546 7.497.000 139,230
41 PP2400570420 - 6,750,000 9.204.546 4.725.000 87,750
42 PP2400570421 - 5,850,000 7.977.273 4.095.000 76,050
43 PP2400570422 - 48,000 65.455 33.600 624
44 PP2400570423 - 87,000 118.637 60.900 1,131
45 PP2400570424 - 73,000 99.546 51.100 949
46 PP2400570425 - 10,000,000 13.636.364 7.000.000 130,000
47 PP2400570426 - 84,000 114.546 58.800 1,092
48 PP2400570427 - 395,000 538.637 276.500 5,135
49 PP2400570428 - 688,000 938.182 481.600 8,944
50 PP2400570429 - 7,400,000 10.090.910 5.180.000 96,200
51 PP2400570430 - 9,000,000 12.272.728 6.300.000 117,000
52 PP2400570431 - 9,600,000 13.090.910 6.720.000 124,800
53 PP2400570432 - 19,940,000 27.190.910 13.958.000 259,220
54 PP2400570433 - 1,155,000 1.575.000 808.500 15,015
55 PP2400570434 - 23,662,250 32.266.705 16.563.575 307,610
56 PP2400570435 - 2,700,000 3.681.819 1.890.000 35,100
57 PP2400570436 - 2,340,000 3.190.910 1.638.000 30,420
58 PP2400570437 - 2,000,000 2.727.273 1.400.000 26,000
59 PP2400570438 - 800,000 1.090.910 560.000 10,400
60 PP2400570439 - 6,000,000 8.181.819 4.200.000 78,000
61 PP2400570440 - 19,800,000 27.000.000 13.860.000 257,400
62 PP2400570441 - 20,000,000 27.272.728 14.000.000 260,000
63 PP2400570442 - 49,130,000 66.995.455 34.391.000 638,690
64 PP2400570443 - 5,629,500 7.676.591 3.940.650 73,184
65 PP2400570444 - 98,997,000 134.995.910 69.297.900 1,286,961
66 PP2400570445 - 6,000,000 8.181.819 4.200.000 78,000
67 PP2400570446 - 11,250,000 15.340.910 7.875.000 146,250
68 PP2400570447 - 21,160,000 28.854.546 14.812.000 275,080
69 PP2400570448 - 2,600,000 3.545.455 1.820.000 33,800
70 PP2400570449 - 6,000,000 8.181.819 4.200.000 78,000
71 PP2400570450 - 3,160,000 4.309.091 2.212.000 41,080
72 PP2400570451 - 5,950,000 8.113.637 4.165.000 77,350
73 PP2400570452 - 14,250,000 19.431.819 9.975.000 185,250
74 PP2400570453 - 1,410,000 1.922.728 987.000 18,330
75 PP2400570454 - 11,500,000 15.681.819 8.050.000 149,500
76 PP2400570455 - 7,500,000 10.227.273 5.250.000 97,500
77 PP2400570456 - 14,598,000 19.906.364 10.218.600 189,774
78 PP2400570457 - 2,025,000 2.761.364 1.417.500 26,325
79 PP2400570458 - 530,600 723.546 371.420 6,898
80 PP2400570459 - 14,440,000 19.690.910 10.108.000 187,720
81 PP2400570460 - 1,500,000 2.045.455 1.050.000 19,500
82 PP2400570461 - 19,000,000 25.909.091 13.300.000 247,000
83 PP2400570462 - 52,350,000 71.386.364 36.645.000 680,550
84 PP2400570463 - 7,800,000 10.636.364 5.460.000 101,400
85 PP2400570464 - 5,600,000 7.636.364 3.920.000 72,800
86 PP2400570465 - 8,700,000 11.863.637 6.090.000 113,100
87 PP2400570466 - 810,000 1.104.546 567.000 10,530
Mã phần lô PP2400570380
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.736.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570381
Giá từng phần lô 1,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.465.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570382
Giá từng phần lô 426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,538
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570383
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570384
Giá từng phần lô 2,904,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.033.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,756
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570385
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570386
Giá từng phần lô 6,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.584.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.406.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,835
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570387
Giá từng phần lô 77,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570388
Giá từng phần lô 2,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.759.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,682
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570389
Giá từng phần lô 8,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.888.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.102.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570390
Giá từng phần lô 19,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.349.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.526.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,199
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570391
Giá từng phần lô 5,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.173.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,506
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570392
Giá từng phần lô 837,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.937
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.194
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,887
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570393
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570394
Giá từng phần lô 258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,354
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570395
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570396
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570397
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570398
Giá từng phần lô 890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.213.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570399
Giá từng phần lô 846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.153.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,998
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570400
Giá từng phần lô 2,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.852.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570401
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570402
Giá từng phần lô 9,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.573.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.967.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,402
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570403
Giá từng phần lô 1,399,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.908.614
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,196
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570404
Giá từng phần lô 110,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.145.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570405
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.352.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570406
Giá từng phần lô 14,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.188.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.363.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,465
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570407
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570408
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.034.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570409
Giá từng phần lô 472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,143
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570410
Giá từng phần lô 2,079,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,035
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570411
Giá từng phần lô 3,398,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.634.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.378.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570412
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570413
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570414
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570415
Giá từng phần lô 4,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570416
Giá từng phần lô 2,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.422.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570417
Giá từng phần lô 3,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.064.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.599.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,282
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570418
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570419
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.604.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570420
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570421
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570422
Giá từng phần lô 48,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570423
Giá từng phần lô 87,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570424
Giá từng phần lô 73,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570425
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570426
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570427
Giá từng phần lô 395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,135
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570428
Giá từng phần lô 688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,944
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570429
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570430
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570431
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570432
Giá từng phần lô 19,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.190.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570433
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570434
Giá từng phần lô 23,662,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.266.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.563.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570435
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570436
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.190.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570437
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570438
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570439
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570440
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570441
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570442
Giá từng phần lô 49,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.995.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570443
Giá từng phần lô 5,629,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.676.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.940.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570444
Giá từng phần lô 98,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.995.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.297.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,961
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570445
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570446
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570447
Giá từng phần lô 21,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.854.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570448
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570449
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570450
Giá từng phần lô 3,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.309.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570451
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570452
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570453
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.922.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570454
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570455
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570456
Giá từng phần lô 14,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.906.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.218.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,774
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570457
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.761.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570458
Giá từng phần lô 530,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,898
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570459
Giá từng phần lô 14,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.690.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570460
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570461
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570462
Giá từng phần lô 52,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570463
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570464
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570465
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2400570466
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->