Gói thầu: Mua sắm thuốc tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200086664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200073756 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Quỹ Bảo hiểm Y tế, nguồn thu từ các dịch vụ y tế và các nguồn vốn hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | BVĐKT Thanh Hóa 181 Hải Thượng Lãn Ông phường Đông Vệ tp Thanh Hóa |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 62,514,839,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,250,296,795 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | N1.Lidocain hydroclodrid10%, 38g | 15,900,000 | 15,900,000 | 318,000 | 12 tháng |
| 2 | N1.Proparacain hydroclorid 0,5%, 15ml | 2,362,800 | 2,362,800 | 47,256 | 12 tháng |
| 3 | N1.Ketorolac30mg/1ml | 350,000,000 | 350,000,000 | 7,000,000 | 12 tháng |
| 4 | N1.Tocilizumab162mg/ 0,9ml | 168,703,500 | 168,703,500 | 3,374,070 | 12 tháng |
| 5 | N1.Zoledronic acid5mg/100ml | 1,352,297,800 | 1,352,297,800 | 27,045,956 | 12 tháng |
| 6 | N1.Epinephrin (adrenalin)1mg/10ml | 327,600,000 | 327,600,000 | 6,552,000 | 12 tháng |
| 7 | N1.Ephedrin3mg/1ml; 10ml | 415,800,000 | 415,800,000 | 8,316,000 | 12 tháng |
| 8 | N1.Valproat natri400mg/4ml | 111,000,000 | 111,000,000 | 2,220,000 | 12 tháng |
| 9 | N1.Colistin*150mg | 1,518,000,000 | 1,518,000,000 | 30,360,000 | 12 tháng |
| 10 | N1.Bendamustine25 mg | 538,650,000 | 538,650,000 | 10,773,000 | 12 tháng |
| 11 | N1.Bortezomib1mg | 8,964,000,000 | 8,964,000,000 | 179,280,000 | 12 tháng |
| 12 | N1.Bortezomib3,5mg | 10,854,400,000 | 10,854,400,000 | 217,088,000 | 12 tháng |
| 13 | N1.Basiliximab20mg | 593,642,460 | 593,642,460 | 11,872,849 | 12 tháng |
| 14 | N1.Lenalidomid5mg | 1,525,000,000 | 1,525,000,000 | 30,500,000 | 12 tháng |
| 15 | N1.Lenalidomid10mg | 2,700,000,000 | 2,700,000,000 | 54,000,000 | 12 tháng |
| 16 | N1.Mycophenolat500mg | 210,304,000 | 210,304,000 | 4,206,080 | 12 tháng |
| 17 | N1.Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)160mg | 37,460,000 | 37,460,000 | 749,200 | 12 tháng |
| 18 | N1.Sắt sucrose (hay dextran)100mg/ 5ml | 1,350,000,000 | 1,350,000,000 | 27,000,000 | 12 tháng |
| 19 | N1.Calcipotriol + betamethason dipropionat(50mcg + 0,643mg)/g; 15g | 57,750,000 | 57,750,000 | 1,155,000 | 12 tháng |
| 20 | N1.Fusidic acid + hydrocortison (20mg + 10mg)/g; 15g | 97,130,000 | 97,130,000 | 1,942,600 | 12 tháng |
| 21 | N1.Secukinumab150mg | 391,000,000 | 391,000,000 | 7,820,000 | 12 tháng |
| 22 | N1.Metoclopramid 10mg/2ml | 71,000,000 | 71,000,000 | 1,420,000 | 12 tháng |
| 23 | N1.Simethicon40mg/ml,30ml | 15,990,000 | 15,990,000 | 319,800 | 12 tháng |
| 24 | N1.Terlipressin0,86mg (1mg) | 111,730,500 | 111,730,500 | 2,234,610 | 12 tháng |
| 25 | N1.Brimonidin tartrat + timolol(2mg + 5mg)/ml,5ml | 91,757,000 | 91,757,000 | 1,835,140 | 12 tháng |
| 26 | N1.Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)0,5%,15ml | 64,102,000 | 64,102,000 | 1,282,040 | 12 tháng |
| 27 | N1.Travoprost + timolol(0,04mg+ 5mg)/ml; 2,5ml | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,920,000 | 12 tháng |
| 28 | N1.Tropicamide + phenylephrine hydroclorid5mg,10ml | 4,050,000 | 4,050,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 29 | N1.Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)Khoang A: Mỗi 1000ml chứa calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l | 5,600,000,000 | 5,600,000,000 | 112,000,000 | 12 tháng |
| 30 | N2.Entecavir0,5mg | 1,800,000,000 | 1,800,000,000 | 36,000,000 | 12 tháng |
| 31 | N2.Decitabin50mg | 2,650,050,000 | 2,650,050,000 | 53,001,000 | 12 tháng |
| 32 | N2.Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)500mg | 645,000,000 | 645,000,000 | 12,900,000 | 12 tháng |
| 33 | N2.Imatinib 100mg | 1,520,760,000 | 1,520,760,000 | 30,415,200 | 12 tháng |
| 34 | N2.Thalidomid50mg | 118,400,000 | 118,400,000 | 2,368,000 | 12 tháng |
| 35 | N2.Deferipron250mg | 280,000,000 | 280,000,000 | 5,600,000 | 12 tháng |
| 36 | N2.Trimebutin maleat300mg | 130,000,000 | 130,000,000 | 2,600,000 | 12 tháng |
| 37 | N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml, 2L | 3,283,476,000 | 3,283,476,000 | 65,669,520 | 12 tháng |
| 38 | N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,2L | 1,563,560,000 | 1,563,560,000 | 31,271,200 | 12 tháng |
| 39 | N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,2L | 46,906,800 | 46,906,800 | 938,136 | 12 tháng |
| 40 | N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,5L | 89,622,500 | 89,622,500 | 1,792,450 | 12 tháng |
| 41 | N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,5L | 17,800,000 | 17,800,000 | 356,000 | 12 tháng |
| 42 | N4.Sugammadex100mg/ml | 157,500,000 | 157,500,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 43 | N4.Lamivudin + tenofovir100mg + 300mg | 1,200,000,000 | 1,200,000,000 | 24,000,000 | 12 tháng |
| 44 | N4.Sitagliptin50mg | 78,400,000 | 78,400,000 | 1,568,000 | 12 tháng |
| 45 | N4.Fluoxetin20mg | 630,000 | 630,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 46 | N5.Protamin sulfat10mg/ml | 173,400,000 | 173,400,000 | 3,468,000 | 12 tháng |
| 47 | N5.Meglumin natri succinat 6000mg; 400ml | 305,000,000 | 305,000,000 | 6,100,000 | 12 tháng |
| 48 | N5.Methotrexat 2,5mg | 22,000,000 | 22,000,000 | 440,000 | 12 tháng |
| 49 | N5.Thalidomid100mg | 745,000,000 | 745,000,000 | 14,900,000 | 12 tháng |
| 50 | N5.Panax notoginseng saponins200mg | 924,000,000 | 924,000,000 | 18,480,000 | 12 tháng |
| 51 | Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị.Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị1000mg | 1,821,612,000 | 1,821,612,000 | 36,432,240 | 12 tháng |
| 52 | Tavanic hoặc tương đương điều trị.Tavanic hoặc tương đương điều trị500mg | 182,750,000 | 182,750,000 | 3,655,000 | 12 tháng |
| 53 | Prograf hoặc tương đương điều trị.Prograf hoặc tương đương điều trị0,5mg | 173,920,000 | 173,920,000 | 3,478,400 | 12 tháng |
| 54 | Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị.Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị1mg | 991,287,000 | 991,287,000 | 19,825,740 | 12 tháng |
| 55 | Avodart hoặc tương đương điều trị.Avodart hoặc tương đương điều trị0,5mg | 86,285,000 | 86,285,000 | 1,725,700 | 12 tháng |
| 56 | Concor 5mg hoặc tương đương điều trị.Concor 5mg hoặc tương đương điều trị5mg | 343,200,000 | 343,200,000 | 6,864,000 | 12 tháng |
| 57 | Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị.Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị50mg | 167,400,000 | 167,400,000 | 3,348,000 | 12 tháng |
| 58 | Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị.Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị50mg + 12,5mg | 167,400,000 | 167,400,000 | 3,348,000 | 12 tháng |
| 59 | Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị.Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị25mg | 219,450,000 | 219,450,000 | 4,389,000 | 12 tháng |
| 60 | Duoplavin hoặc tương đương điều trị.Duoplavin hoặc tương đương điều trị100mg + 75mg | 2,082,800,000 | 2,082,800,000 | 41,656,000 | 12 tháng |
| 61 | Fucidin Cre 2% 15g hoặc tương đương điều trị.Fucidin Cre 2% 15g hoặc tương đương điều trị20mg/g; 15g | 37,537,500 | 37,537,500 | 750,750 | 12 tháng |
| 62 | nexium mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị.nexium mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị40mg | 112,280,000 | 112,280,000 | 2,245,600 | 12 tháng |
| 63 | Solu-Medrol Inj 500mg 1's;500mg hoặc tương đương điều trị.Solu-Medrol Inj 500mg 1's;500mg hoặc tương đương điều trị500mg | 10,378,950 | 10,378,950 | 207,579 | 12 tháng |
| 64 | Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị.Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị40mg | 2,093,550,000 | 2,093,550,000 | 41,871,000 | 12 tháng |
| 65 | Forxiga 10mg hoặc tương đương điều trị.Forxiga 10mg hoặc tương đương điều trị10mg | 190,000,000 | 190,000,000 | 3,800,000 | 12 tháng |
| 66 | Jardiance hoặc tương đương điều trị.Jardiance hoặc tương đương điều trị25mg | 79,599,000 | 79,599,000 | 1,591,980 | 12 tháng |
| 67 | Azopt hoặc tương đương điều trị.Azopt hoặc tương đương điều trị10mg/ml | 46,680,000 | 46,680,000 | 933,600 | 12 tháng |
| 68 | Pataday hoặc tương đương điều trị.Pataday hoặc tương đương điều trị0,2% | 6,554,950 | 6,554,950 | 131,099 | 12 tháng |
| 69 | Singulair 10mg hoặc tương đương điều trị.Singulair 10mg hoặc tương đương điều trị10mg | 135,020,000 | 135,020,000 | 2,700,400 | 12 tháng |
| 70 | N3.Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 180,000,000 | 180,000,000 | 3,600,000 | 12 tháng |
N1.Lidocain hydroclodrid10%, 38g |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 318,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Proparacain hydroclorid 0,5%, 15ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,362,800 |
| Dự toán (VND) | 2,362,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,256 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Ketorolac30mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Tocilizumab162mg/ 0,9ml |
|
| Giá từng phần lô | 168,703,500 |
| Dự toán (VND) | 168,703,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,374,070 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Zoledronic acid5mg/100ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,352,297,800 |
| Dự toán (VND) | 1,352,297,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,045,956 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Epinephrin (adrenalin)1mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 327,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Ephedrin3mg/1ml; 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Dự toán (VND) | 415,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Valproat natri400mg/4ml |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 111,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Colistin*150mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,518,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,518,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Bendamustine25 mg |
|
| Giá từng phần lô | 538,650,000 |
| Dự toán (VND) | 538,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,773,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Bortezomib1mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,964,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,964,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Bortezomib3,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,854,400,000 |
| Dự toán (VND) | 10,854,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,088,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Basiliximab20mg |
|
| Giá từng phần lô | 593,642,460 |
| Dự toán (VND) | 593,642,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,872,849 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Lenalidomid5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,525,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Lenalidomid10mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Mycophenolat500mg |
|
| Giá từng phần lô | 210,304,000 |
| Dự toán (VND) | 210,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,206,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)160mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,460,000 |
| Dự toán (VND) | 37,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 749,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Sắt sucrose (hay dextran)100mg/ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Calcipotriol + betamethason dipropionat(50mcg + 0,643mg)/g; 15g |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 57,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Fusidic acid + hydrocortison (20mg + 10mg)/g; 15g |
|
| Giá từng phần lô | 97,130,000 |
| Dự toán (VND) | 97,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,942,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Secukinumab150mg |
|
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Dự toán (VND) | 391,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Metoclopramid 10mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 71,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Simethicon40mg/ml,30ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,990,000 |
| Dự toán (VND) | 15,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 319,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Terlipressin0,86mg (1mg) |
|
| Giá từng phần lô | 111,730,500 |
| Dự toán (VND) | 111,730,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,234,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Brimonidin tartrat + timolol(2mg + 5mg)/ml,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 91,757,000 |
| Dự toán (VND) | 91,757,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,835,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)0,5%,15ml |
|
| Giá từng phần lô | 64,102,000 |
| Dự toán (VND) | 64,102,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,282,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Travoprost + timolol(0,04mg+ 5mg)/ml; 2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Tropicamide + phenylephrine hydroclorid5mg,10ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N1.Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)Khoang A: Mỗi 1000ml chứa calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Entecavir0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Decitabin50mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,650,050,000 |
| Dự toán (VND) | 2,650,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,001,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)500mg |
|
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Imatinib 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,415,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Thalidomid50mg |
|
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Dự toán (VND) | 118,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Deferipron250mg |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Trimebutin maleat300mg |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml, 2L |
|
| Giá từng phần lô | 3,283,476,000 |
| Dự toán (VND) | 3,283,476,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,669,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,2L |
|
| Giá từng phần lô | 1,563,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,563,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,271,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,2L |
|
| Giá từng phần lô | 46,906,800 |
| Dự toán (VND) | 46,906,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 938,136 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,5L |
|
| Giá từng phần lô | 89,622,500 |
| Dự toán (VND) | 89,622,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,792,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,5L |
|
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 17,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N4.Sugammadex100mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N4.Lamivudin + tenofovir100mg + 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N4.Sitagliptin50mg |
|
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 78,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N4.Fluoxetin20mg |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N5.Protamin sulfat10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 173,400,000 |
| Dự toán (VND) | 173,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N5.Meglumin natri succinat 6000mg; 400ml |
|
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Dự toán (VND) | 305,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N5.Methotrexat 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N5.Thalidomid100mg |
|
| Giá từng phần lô | 745,000,000 |
| Dự toán (VND) | 745,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N5.Panax notoginseng saponins200mg |
|
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị.Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị1000mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,821,612,000 |
| Dự toán (VND) | 1,821,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,432,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tavanic hoặc tương đương điều trị.Tavanic hoặc tương đương điều trị500mg |
|
| Giá từng phần lô | 182,750,000 |
| Dự toán (VND) | 182,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,655,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prograf hoặc tương đương điều trị.Prograf hoặc tương đương điều trị0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 173,920,000 |
| Dự toán (VND) | 173,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,478,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị.Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị1mg |
|
| Giá từng phần lô | 991,287,000 |
| Dự toán (VND) | 991,287,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,825,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Avodart hoặc tương đương điều trị.Avodart hoặc tương đương điều trị0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 86,285,000 |
| Dự toán (VND) | 86,285,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,725,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Concor 5mg hoặc tương đương điều trị.Concor 5mg hoặc tương đương điều trị5mg |
|
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Dự toán (VND) | 343,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,864,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị.Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị50mg |
|
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Dự toán (VND) | 167,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,348,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị.Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị50mg + 12,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Dự toán (VND) | 167,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,348,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị.Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị25mg |
|
| Giá từng phần lô | 219,450,000 |
| Dự toán (VND) | 219,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,389,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Duoplavin hoặc tương đương điều trị.Duoplavin hoặc tương đương điều trị100mg + 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,082,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,082,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,656,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fucidin Cre 2% 15g hoặc tương đương điều trị.Fucidin Cre 2% 15g hoặc tương đương điều trị20mg/g; 15g |
|
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Dự toán (VND) | 37,537,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
nexium mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị.nexium mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị40mg |
|
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Dự toán (VND) | 112,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,245,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Solu-Medrol Inj 500mg 1's;500mg hoặc tương đương điều trị.Solu-Medrol Inj 500mg 1's;500mg hoặc tương đương điều trị500mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,378,950 |
| Dự toán (VND) | 10,378,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,579 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị.Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị40mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,093,550,000 |
| Dự toán (VND) | 2,093,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,871,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Forxiga 10mg hoặc tương đương điều trị.Forxiga 10mg hoặc tương đương điều trị10mg |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Jardiance hoặc tương đương điều trị.Jardiance hoặc tương đương điều trị25mg |
|
| Giá từng phần lô | 79,599,000 |
| Dự toán (VND) | 79,599,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,591,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azopt hoặc tương đương điều trị.Azopt hoặc tương đương điều trị10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 46,680,000 |
| Dự toán (VND) | 46,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 933,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pataday hoặc tương đương điều trị.Pataday hoặc tương đương điều trị0,2% |
|
| Giá từng phần lô | 6,554,950 |
| Dự toán (VND) | 6,554,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,099 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Singulair 10mg hoặc tương đương điều trị.Singulair 10mg hoặc tương đương điều trị10mg |
|
| Giá từng phần lô | 135,020,000 |
| Dự toán (VND) | 135,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N3.Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi