Gói thầu: Mua sắm thuốc tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200086664-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Mua sắm thuốc tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200073756
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Quỹ Bảo hiểm Y tế, nguồn thu từ các dịch vụ y tế và các nguồn vốn hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ BVĐKT Thanh Hóa 181 Hải Thượng Lãn Ông phường Đông Vệ tp Thanh Hóa
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 62,514,839,760 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,250,296,795 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 N1.Lidocain hydroclodrid10%, 38g 15,900,000 15,900,000 318,000 12 tháng
2 N1.Proparacain hydroclorid 0,5%, 15ml 2,362,800 2,362,800 47,256 12 tháng
3 N1.Ketorolac30mg/1ml 350,000,000 350,000,000 7,000,000 12 tháng
4 N1.Tocilizumab162mg/ 0,9ml 168,703,500 168,703,500 3,374,070 12 tháng
5 N1.Zoledronic acid5mg/100ml 1,352,297,800 1,352,297,800 27,045,956 12 tháng
6 N1.Epinephrin (adrenalin)1mg/10ml 327,600,000 327,600,000 6,552,000 12 tháng
7 N1.Ephedrin3mg/1ml; 10ml 415,800,000 415,800,000 8,316,000 12 tháng
8 N1.Valproat natri400mg/4ml 111,000,000 111,000,000 2,220,000 12 tháng
9 N1.Colistin*150mg 1,518,000,000 1,518,000,000 30,360,000 12 tháng
10 N1.Bendamustine25 mg 538,650,000 538,650,000 10,773,000 12 tháng
11 N1.Bortezomib1mg 8,964,000,000 8,964,000,000 179,280,000 12 tháng
12 N1.Bortezomib3,5mg 10,854,400,000 10,854,400,000 217,088,000 12 tháng
13 N1.Basiliximab20mg 593,642,460 593,642,460 11,872,849 12 tháng
14 N1.Lenalidomid5mg 1,525,000,000 1,525,000,000 30,500,000 12 tháng
15 N1.Lenalidomid10mg 2,700,000,000 2,700,000,000 54,000,000 12 tháng
16 N1.Mycophenolat500mg 210,304,000 210,304,000 4,206,080 12 tháng
17 N1.Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)160mg 37,460,000 37,460,000 749,200 12 tháng
18 N1.Sắt sucrose (hay dextran)100mg/ 5ml 1,350,000,000 1,350,000,000 27,000,000 12 tháng
19 N1.Calcipotriol + betamethason dipropionat(50mcg + 0,643mg)/g; 15g 57,750,000 57,750,000 1,155,000 12 tháng
20 N1.Fusidic acid + hydrocortison (20mg + 10mg)/g; 15g 97,130,000 97,130,000 1,942,600 12 tháng
21 N1.Secukinumab150mg 391,000,000 391,000,000 7,820,000 12 tháng
22 N1.Metoclopramid 10mg/2ml 71,000,000 71,000,000 1,420,000 12 tháng
23 N1.Simethicon40mg/ml,30ml 15,990,000 15,990,000 319,800 12 tháng
24 N1.Terlipressin0,86mg (1mg) 111,730,500 111,730,500 2,234,610 12 tháng
25 N1.Brimonidin tartrat + timolol(2mg + 5mg)/ml,5ml 91,757,000 91,757,000 1,835,140 12 tháng
26 N1.Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)0,5%,15ml 64,102,000 64,102,000 1,282,040 12 tháng
27 N1.Travoprost + timolol(0,04mg+ 5mg)/ml; 2,5ml 96,000,000 96,000,000 1,920,000 12 tháng
28 N1.Tropicamide + phenylephrine hydroclorid5mg,10ml 4,050,000 4,050,000 81,000 12 tháng
29 N1.Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)Khoang A: Mỗi 1000ml chứa calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l 5,600,000,000 5,600,000,000 112,000,000 12 tháng
30 N2.Entecavir0,5mg 1,800,000,000 1,800,000,000 36,000,000 12 tháng
31 N2.Decitabin50mg 2,650,050,000 2,650,050,000 53,001,000 12 tháng
32 N2.Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)500mg 645,000,000 645,000,000 12,900,000 12 tháng
33 N2.Imatinib 100mg 1,520,760,000 1,520,760,000 30,415,200 12 tháng
34 N2.Thalidomid50mg 118,400,000 118,400,000 2,368,000 12 tháng
35 N2.Deferipron250mg 280,000,000 280,000,000 5,600,000 12 tháng
36 N2.Trimebutin maleat300mg 130,000,000 130,000,000 2,600,000 12 tháng
37 N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml, 2L 3,283,476,000 3,283,476,000 65,669,520 12 tháng
38 N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,2L 1,563,560,000 1,563,560,000 31,271,200 12 tháng
39 N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,2L 46,906,800 46,906,800 938,136 12 tháng
40 N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,5L 89,622,500 89,622,500 1,792,450 12 tháng
41 N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,5L 17,800,000 17,800,000 356,000 12 tháng
42 N4.Sugammadex100mg/ml 157,500,000 157,500,000 3,150,000 12 tháng
43 N4.Lamivudin + tenofovir100mg + 300mg 1,200,000,000 1,200,000,000 24,000,000 12 tháng
44 N4.Sitagliptin50mg 78,400,000 78,400,000 1,568,000 12 tháng
45 N4.Fluoxetin20mg 630,000 630,000 12,600 12 tháng
46 N5.Protamin sulfat10mg/ml 173,400,000 173,400,000 3,468,000 12 tháng
47 N5.Meglumin natri succinat 6000mg; 400ml 305,000,000 305,000,000 6,100,000 12 tháng
48 N5.Methotrexat 2,5mg 22,000,000 22,000,000 440,000 12 tháng
49 N5.Thalidomid100mg 745,000,000 745,000,000 14,900,000 12 tháng
50 N5.Panax notoginseng saponins200mg 924,000,000 924,000,000 18,480,000 12 tháng
51 Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị.Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị1000mg 1,821,612,000 1,821,612,000 36,432,240 12 tháng
52 Tavanic hoặc tương đương điều trị.Tavanic hoặc tương đương điều trị500mg 182,750,000 182,750,000 3,655,000 12 tháng
53 Prograf hoặc tương đương điều trị.Prograf hoặc tương đương điều trị0,5mg 173,920,000 173,920,000 3,478,400 12 tháng
54 Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị.Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị1mg 991,287,000 991,287,000 19,825,740 12 tháng
55 Avodart hoặc tương đương điều trị.Avodart hoặc tương đương điều trị0,5mg 86,285,000 86,285,000 1,725,700 12 tháng
56 Concor 5mg hoặc tương đương điều trị.Concor 5mg hoặc tương đương điều trị5mg 343,200,000 343,200,000 6,864,000 12 tháng
57 Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị.Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị50mg 167,400,000 167,400,000 3,348,000 12 tháng
58 Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị.Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị50mg + 12,5mg 167,400,000 167,400,000 3,348,000 12 tháng
59 Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị.Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị25mg 219,450,000 219,450,000 4,389,000 12 tháng
60 Duoplavin hoặc tương đương điều trị.Duoplavin hoặc tương đương điều trị100mg + 75mg 2,082,800,000 2,082,800,000 41,656,000 12 tháng
61 Fucidin Cre 2% 15g hoặc tương đương điều trị.Fucidin Cre 2% 15g hoặc tương đương điều trị20mg/g; 15g 37,537,500 37,537,500 750,750 12 tháng
62 nexium mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị.nexium mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị40mg 112,280,000 112,280,000 2,245,600 12 tháng
63 Solu-Medrol Inj 500mg 1's;500mg hoặc tương đương điều trị.Solu-Medrol Inj 500mg 1's;500mg hoặc tương đương điều trị500mg 10,378,950 10,378,950 207,579 12 tháng
64 Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị.Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị40mg 2,093,550,000 2,093,550,000 41,871,000 12 tháng
65 Forxiga 10mg hoặc tương đương điều trị.Forxiga 10mg hoặc tương đương điều trị10mg 190,000,000 190,000,000 3,800,000 12 tháng
66 Jardiance hoặc tương đương điều trị.Jardiance hoặc tương đương điều trị25mg 79,599,000 79,599,000 1,591,980 12 tháng
67 Azopt hoặc tương đương điều trị.Azopt hoặc tương đương điều trị10mg/ml 46,680,000 46,680,000 933,600 12 tháng
68 Pataday hoặc tương đương điều trị.Pataday hoặc tương đương điều trị0,2% 6,554,950 6,554,950 131,099 12 tháng
69 Singulair 10mg hoặc tương đương điều trị.Singulair 10mg hoặc tương đương điều trị10mg 135,020,000 135,020,000 2,700,400 12 tháng
70 N3.Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 180,000,000 180,000,000 3,600,000 12 tháng
N1.Lidocain hydroclodrid10%, 38g
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 318,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Proparacain hydroclorid 0,5%, 15ml
Giá từng phần lô 2,362,800
Dự toán (VND) 2,362,800
Số tiền bảo đảm (VND) 47,256
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Ketorolac30mg/1ml
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Tocilizumab162mg/ 0,9ml
Giá từng phần lô 168,703,500
Dự toán (VND) 168,703,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,374,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Zoledronic acid5mg/100ml
Giá từng phần lô 1,352,297,800
Dự toán (VND) 1,352,297,800
Số tiền bảo đảm (VND) 27,045,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Epinephrin (adrenalin)1mg/10ml
Giá từng phần lô 327,600,000
Dự toán (VND) 327,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,552,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Ephedrin3mg/1ml; 10ml
Giá từng phần lô 415,800,000
Dự toán (VND) 415,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,316,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Valproat natri400mg/4ml
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 111,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Colistin*150mg
Giá từng phần lô 1,518,000,000
Dự toán (VND) 1,518,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Bendamustine25 mg
Giá từng phần lô 538,650,000
Dự toán (VND) 538,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,773,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Bortezomib1mg
Giá từng phần lô 8,964,000,000
Dự toán (VND) 8,964,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Bortezomib3,5mg
Giá từng phần lô 10,854,400,000
Dự toán (VND) 10,854,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,088,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Basiliximab20mg
Giá từng phần lô 593,642,460
Dự toán (VND) 593,642,460
Số tiền bảo đảm (VND) 11,872,849
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Lenalidomid5mg
Giá từng phần lô 1,525,000,000
Dự toán (VND) 1,525,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Lenalidomid10mg
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Dự toán (VND) 2,700,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Mycophenolat500mg
Giá từng phần lô 210,304,000
Dự toán (VND) 210,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,206,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)160mg
Giá từng phần lô 37,460,000
Dự toán (VND) 37,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 749,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Sắt sucrose (hay dextran)100mg/ 5ml
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Dự toán (VND) 1,350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Calcipotriol + betamethason dipropionat(50mcg + 0,643mg)/g; 15g
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 57,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,155,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Fusidic acid + hydrocortison (20mg + 10mg)/g; 15g
Giá từng phần lô 97,130,000
Dự toán (VND) 97,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,942,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Secukinumab150mg
Giá từng phần lô 391,000,000
Dự toán (VND) 391,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Metoclopramid 10mg/2ml
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 71,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Simethicon40mg/ml,30ml
Giá từng phần lô 15,990,000
Dự toán (VND) 15,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 319,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Terlipressin0,86mg (1mg)
Giá từng phần lô 111,730,500
Dự toán (VND) 111,730,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,234,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Brimonidin tartrat + timolol(2mg + 5mg)/ml,5ml
Giá từng phần lô 91,757,000
Dự toán (VND) 91,757,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,835,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)0,5%,15ml
Giá từng phần lô 64,102,000
Dự toán (VND) 64,102,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,282,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Travoprost + timolol(0,04mg+ 5mg)/ml; 2,5ml
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Tropicamide + phenylephrine hydroclorid5mg,10ml
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N1.Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)Khoang A: Mỗi 1000ml chứa calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Dự toán (VND) 5,600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Entecavir0,5mg
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 1,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Decitabin50mg
Giá từng phần lô 2,650,050,000
Dự toán (VND) 2,650,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,001,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)500mg
Giá từng phần lô 645,000,000
Dự toán (VND) 645,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Imatinib 100mg
Giá từng phần lô 1,520,760,000
Dự toán (VND) 1,520,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,415,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Thalidomid50mg
Giá từng phần lô 118,400,000
Dự toán (VND) 118,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,368,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Deferipron250mg
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Trimebutin maleat300mg
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml, 2L
Giá từng phần lô 3,283,476,000
Dự toán (VND) 3,283,476,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,669,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,2L
Giá từng phần lô 1,563,560,000
Dự toán (VND) 1,563,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,271,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,2L
Giá từng phần lô 46,906,800
Dự toán (VND) 46,906,800
Số tiền bảo đảm (VND) 938,136
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,5L
Giá từng phần lô 89,622,500
Dự toán (VND) 89,622,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,792,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
N2.Dung dịch lọc màng bụng(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml,5L
Giá từng phần lô 17,800,000
Dự toán (VND) 17,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 356,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N4.Sugammadex100mg/ml
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N4.Lamivudin + tenofovir100mg + 300mg
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Dự toán (VND) 1,200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N4.Sitagliptin50mg
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 78,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N4.Fluoxetin20mg
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
N5.Protamin sulfat10mg/ml
Giá từng phần lô 173,400,000
Dự toán (VND) 173,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N5.Meglumin natri succinat 6000mg; 400ml
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 305,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N5.Methotrexat 2,5mg
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N5.Thalidomid100mg
Giá từng phần lô 745,000,000
Dự toán (VND) 745,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N5.Panax notoginseng saponins200mg
Giá từng phần lô 924,000,000
Dự toán (VND) 924,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị.Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị1000mg
Giá từng phần lô 1,821,612,000
Dự toán (VND) 1,821,612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,432,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tavanic hoặc tương đương điều trị.Tavanic hoặc tương đương điều trị500mg
Giá từng phần lô 182,750,000
Dự toán (VND) 182,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,655,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prograf hoặc tương đương điều trị.Prograf hoặc tương đương điều trị0,5mg
Giá từng phần lô 173,920,000
Dự toán (VND) 173,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,478,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị.Prograf 1mg hoặc tương đương điều trị1mg
Giá từng phần lô 991,287,000
Dự toán (VND) 991,287,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,825,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Avodart hoặc tương đương điều trị.Avodart hoặc tương đương điều trị0,5mg
Giá từng phần lô 86,285,000
Dự toán (VND) 86,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,725,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Concor 5mg hoặc tương đương điều trị.Concor 5mg hoặc tương đương điều trị5mg
Giá từng phần lô 343,200,000
Dự toán (VND) 343,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị.Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị50mg
Giá từng phần lô 167,400,000
Dự toán (VND) 167,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,348,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị.Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị50mg + 12,5mg
Giá từng phần lô 167,400,000
Dự toán (VND) 167,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,348,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị.Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị25mg
Giá từng phần lô 219,450,000
Dự toán (VND) 219,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,389,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Duoplavin hoặc tương đương điều trị.Duoplavin hoặc tương đương điều trị100mg + 75mg
Giá từng phần lô 2,082,800,000
Dự toán (VND) 2,082,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,656,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fucidin Cre 2% 15g hoặc tương đương điều trị.Fucidin Cre 2% 15g hoặc tương đương điều trị20mg/g; 15g
Giá từng phần lô 37,537,500
Dự toán (VND) 37,537,500
Số tiền bảo đảm (VND) 750,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
nexium mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị.nexium mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị40mg
Giá từng phần lô 112,280,000
Dự toán (VND) 112,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,245,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Solu-Medrol Inj 500mg 1's;500mg hoặc tương đương điều trị.Solu-Medrol Inj 500mg 1's;500mg hoặc tương đương điều trị500mg
Giá từng phần lô 10,378,950
Dự toán (VND) 10,378,950
Số tiền bảo đảm (VND) 207,579
Thời gian THHĐ 12 tháng
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị.Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị40mg
Giá từng phần lô 2,093,550,000
Dự toán (VND) 2,093,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,871,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Forxiga 10mg hoặc tương đương điều trị.Forxiga 10mg hoặc tương đương điều trị10mg
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Jardiance hoặc tương đương điều trị.Jardiance hoặc tương đương điều trị25mg
Giá từng phần lô 79,599,000
Dự toán (VND) 79,599,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,591,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azopt hoặc tương đương điều trị.Azopt hoặc tương đương điều trị10mg/ml
Giá từng phần lô 46,680,000
Dự toán (VND) 46,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 933,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pataday hoặc tương đương điều trị.Pataday hoặc tương đương điều trị0,2%
Giá từng phần lô 6,554,950
Dự toán (VND) 6,554,950
Số tiền bảo đảm (VND) 131,099
Thời gian THHĐ 12 tháng
Singulair 10mg hoặc tương đương điều trị.Singulair 10mg hoặc tương đương điều trị10mg
Giá từng phần lô 135,020,000
Dự toán (VND) 135,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
N3.Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->