Gói thầu: MUA SẮM VẬT TƯ - HÓA CHẤT Y TẾ NĂM 2024 - 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400410893-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 2 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | MUA SẮM VẬT TƯ - HÓA CHẤT Y TẾ NĂM 2024 - 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400231138 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 166,217,921,108 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400344682 - Bông mỡ cuộn | 26,234,000 | 524,680 |
| 2 | PP2400344683 - Bông viên 500gr | 354,904,000 | 7,098,080 |
| 3 | PP2400344684 - Bông y tế không thấm nước | 400,500 | 8,010 |
| 4 | PP2400344685 - Bông y tế thấm nước | 917,000 | 18,340 |
| 5 | PP2400344686 - Gạc tẩm Isopropylalcol 70% | 1,338,480 | 26,770 |
| 6 | PP2400344687 - Băng đựng hydrogenperoxide cho máy tiệt khuẩn | 570,199,896 | 11,403,998 |
| 7 | PP2400344688 - Chất tẩy rửa, khử khuẩn dụng cụ y tế. Chất tẩy rửa kiềm và enzyme | 33,750,000 | 675,000 |
| 8 | PP2400344689 - Dung dịch khử trùng dụng cụ ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7,2 - 7,8, không gây ăn mòn | 206,050,000 | 4,121,000 |
| 9 | PP2400344690 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế | 339,820,000 | 6,796,400 |
| 10 | PP2400344691 - Dung dịch làm sạch, làm ẩm và phòng ngừa nhiễm khuẩn vết thương | 311,199,000 | 6,223,980 |
| 11 | PP2400344692 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine Digluconate 4% | 205,520,000 | 4,110,400 |
| 12 | PP2400344693 - Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 2% | 263,074,000 | 5,261,480 |
| 13 | PP2400344694 - Dung dịch rửa tay thường quy | 85,086,000 | 1,701,720 |
| 14 | PP2400344695 - Dung dịch sát khuẩn phun sương chứa hydrogenperoxide 5% | 637,720,000 | 12,754,400 |
| 15 | PP2400344696 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh, có chất dưỡng ẩm, dạng gel | 270,900,000 | 5,418,000 |
| 16 | PP2400344697 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh, có chất dưỡng ẩm, dạng gel dùng trong ngoại khoa | 548,100,000 | 10,962,000 |
| 17 | PP2400344698 - Dung dịch tẩy khuẩn máy chạy thận nhân tạo CITRIC ACID 50% | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 18 | PP2400344699 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme | 649,500,000 | 12,990,000 |
| 19 | PP2400344700 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme | 229,800,000 | 4,596,000 |
| 20 | PP2400344701 - Dung dịch xử lý các mảng bám biofilm trên dụng cụ inox | 11,025,000 | 220,500 |
| 21 | PP2400344702 - Dung dịch xử lý oxi hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox | 6,850,000 | 137,000 |
| 22 | PP2400344703 - Hóa chất rửa/bảo quản quả lọc thận | 118,188,000 | 2,363,760 |
| 23 | PP2400344704 - Gel làm sạch vết thương chứa Betadine0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, 30ml | 211,968,750 | 4,239,375 |
| 24 | PP2400344705 - Hỗn hợp gel bạc làm mềm và sát khuẩn vết thương | 118,400,000 | 2,368,000 |
| 25 | PP2400344706 - Gel hỗ trợ điều trị vết thương | 4,180,000 | 83,600 |
| 26 | PP2400344707 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 10cm x 2,7m | 180,574,800 | 3,611,496 |
| 27 | PP2400344708 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 7,5cm x 2,7 m | 167,690,250 | 3,353,805 |
| 28 | PP2400344709 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 15cm x 2,7 m | 99,456,000 | 1,989,120 |
| 29 | PP2400344710 - Băng cuộn 7cm x 2,5m | 10,584,140 | 211,683 |
| 30 | PP2400344711 - Băng dính cá nhân y tế | 249,084,900 | 4,981,698 |
| 31 | PP2400344712 - Băng dính co giãn 10cm x 10m | 372,504,000 | 7,450,080 |
| 32 | PP2400344713 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m | 575,447,700 | 11,508,954 |
| 33 | PP2400344714 - Băng thun tự dính | 18,750,000 | 375,000 |
| 34 | PP2400344715 - Băng thun y tế 10cm x 4,5m | 19,104,880 | 382,098 |
| 35 | PP2400344716 - Băng thun y tế 7,5cm x 4,5m | 122,880,240 | 2,457,605 |
| 36 | PP2400344717 - Băng dính trong suốt vô trùng dùng trong phẫu thuật 10(±1) cm x 12(±1) cm | 59,340,000 | 1,186,800 |
| 37 | PP2400344718 - Băng dính trong suốt vô trùng dùng trong phẫu thuật 6(±1) cm x 7(±1) cm | 128,326,000 | 2,566,520 |
| 38 | PP2400344719 - Băng keo giấy 2,5cm x 5m | 18,461,100 | 369,222 |
| 39 | PP2400344720 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 1,230,703,500 | 24,614,070 |
| 40 | PP2400344721 - Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè | 10,740,000 | 214,800 |
| 41 | PP2400344722 - Bông băng mắt tiệt trùng 5cm x 7cm | 831,600 | 16,632 |
| 42 | PP2400344723 - Gạc ép sọ não cản quang 1 hoặc 2 cm x 8cm x 4 lớp. | 10,150,000 | 203,000 |
| 43 | PP2400344724 - Gạc ép sọ não cản quang 1cm x 4cm x 4 lớp | 4,592,000 | 91,840 |
| 44 | PP2400344725 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 100 mm x 70(±10) mm | 13,072,000 | 261,440 |
| 45 | PP2400344726 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 150 mm x 90 (±10) mm | 20,264,000 | 405,280 |
| 46 | PP2400344727 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 200 mm x 90 (±10) mm | 4,848,000 | 96,960 |
| 47 | PP2400344728 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 53mm x 70mm | 64,033,200 | 1,280,664 |
| 48 | PP2400344729 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 60mm x 70mm | 1,664,000 | 33,280 |
| 49 | PP2400344730 - Gạc hút y tế khổ 0,8m | 56,298,900 | 1,125,978 |
| 50 | PP2400344731 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, có ion bạc kích thước 10cm x12cm | 238,020,400 | 4,760,408 |
| 51 | PP2400344732 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, kích thước 5cm x 5cm | 75,256,000 | 1,505,120 |
| 52 | PP2400344733 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, Hydrocolloid và Vaseline/Parafin 10cm x 10cm | 19,800,000 | 396,000 |
| 53 | PP2400344734 - Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng | 197,796,332 | 3,955,927 |
| 54 | PP2400344735 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, không vô trùng | 3,121,800 | 62,436 |
| 55 | PP2400344736 - Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm x 8 lớp, vô trùng | 334,480,744 | 6,689,615 |
| 56 | PP2400344737 - Gạc phẫu thuật 5cm x 8cm x 8 lớp, không vô trùng | 550,800,000 | 11,016,000 |
| 57 | PP2400344738 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng 10 cm x 40 cm x 6 lớp | 189,458,000 | 3,789,160 |
| 58 | PP2400344739 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng 30 cm x 40 cm x 8 lớp | 178,154,966 | 3,563,100 |
| 59 | PP2400344740 - Gạc thấm hút chất liệu polyurethane, kích thước 10cm x 10cm, dày 0,5cm | 7,820,000 | 156,400 |
| 60 | PP2400344741 - Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử 10cm x 10cm | 2,277,500 | 45,550 |
| 61 | PP2400344742 - Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có bạc, cấu tạo từ sợi polyacrylate, kích thước 10cm x 10cm | 1,500,000 | 30,000 |
| 62 | PP2400344743 - Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có bạc, cấu tạo từ sợi polyacrylate. Kích thước 15cm x 20cm | 4,940,000 | 98,800 |
| 63 | PP2400344744 - Meche phẫu thuật 2cm x 30cm x 6 lớp, cản quang vô trùng | 8,722,750 | 174,455 |
| 64 | PP2400344745 - Keo sinh học cầm máu hỗn hợp Gelatin, ThrombinCaCl2 | 50,820,000 | 1,016,400 |
| 65 | PP2400344746 - Sáp xương cầm máu 2,5g | 52,463,866 | 1,049,278 |
| 66 | PP2400344747 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp sợi ngắn tự tiêu bằng celluloseoxy hóa tái tổ hợp 2,5cm x 5,1cm | 37,732,800 | 754,656 |
| 67 | PP2400344748 - Vật liệu cầm máu mũi | 9,009,000 | 180,180 |
| 68 | PP2400344749 - Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng celluloseoxy hóa tái tổ hợp 10 cm x 20 cm | 469,911,750 | 9,398,235 |
| 69 | PP2400344750 - Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng gelatin tiệt trùng, kích thước 1 x 5 x 7cm | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 70 | PP2400344751 - Keo dán sinh học 2 thành phần polyethylene glycol 2ml | 161,460,900 | 3,229,218 |
| 71 | PP2400344752 - Keo dán da thành phần 2-Octyl Cyanoacrylate | 146,090,400 | 2,921,808 |
| 72 | PP2400344753 - Keo dán da thành phần N - butyl - 2 - cyano acrylat, có màu xanh tím | 40,500,936 | 810,019 |
| 73 | PP2400344754 - Bộ tiêm chích FAV, tiệt trùng | 60,562,749 | 1,211,255 |
| 74 | PP2400344755 - Màng mổ trước phẫu thuật có iod | 222,460,000 | 4,449,200 |
| 75 | PP2400344756 - Bột bó thủy tinh hoặc bột nhựa, kich thước 5 (±0,5) cm x ≥ 3m | 24,300,000 | 486,000 |
| 76 | PP2400344757 - Bột bó thủy tinh hoặc bột nhựa, kich thước 7.5 (±0,5) cm x ≥ 3m | 28,500,000 | 570,000 |
| 77 | PP2400344758 - Bột bó thủy tinh hoặc bột nhựa, kich thước 10 (±0,5) cm x ≥ 3m | 42,000,000 | 840,000 |
| 78 | PP2400344759 - Dây ràng mặt nạ (mask) | 25,200,000 | 504,000 |
| 79 | PP2400344760 - Bơm tiêm 1ml có khóa | 1,260,000 | 25,200 |
| 80 | PP2400344761 - Bơm tiêm 1ml vô trùng, cỡ kim 26G | 117,539,476 | 2,350,790 |
| 81 | PP2400344762 - Bơm tiêm 3ml có khóa | 840,000 | 16,800 |
| 82 | PP2400344763 - Bơm tiêm 3ml vô trùng, cỡ kim 23G, 25G | 1,419,847,523 | 28,396,951 |
| 83 | PP2400344764 - Bơm tiêm 5ml vô trùng, cỡ kim 23G, 25G | 838,378,911 | 16,767,579 |
| 84 | PP2400344765 - Bơm tiêm 10ml có khóa | 1,890,000 | 37,800 |
| 85 | PP2400344766 - Bơm tiêm 10ml vô trùng, cỡ kim 23G; 25G | 782,549,250 | 15,650,985 |
| 86 | PP2400344767 - Bơm tiêm 20ml vô trùng, cỡ kim 23G; 25G | 150,826,200 | 3,016,524 |
| 87 | PP2400344768 - Bơm tiêm 20ml có khóa | 797,265,000 | 15,945,300 |
| 88 | PP2400344769 - Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm tự động | 719,227,500 | 14,384,550 |
| 89 | PP2400344770 - Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm tự động Terumo dùng cho sơ sinh | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 90 | PP2400344771 - Bơm tiêm 50ml cho máy bơm tiêm tự động | 1,013,380,500 | 20,267,610 |
| 91 | PP2400344772 - Bơm tiêm 50ml vô trùng | 2,017,926,000 | 40,358,520 |
| 92 | PP2400344773 - Bơm thức ăn 50ml cho người bệnh, đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn và có nắp đậy | 27,427,125 | 548,543 |
| 93 | PP2400344774 - Bơm tiêm 150ml dùng bơm thuốc cản quang | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 94 | PP2400344775 - Bơm tiêm 200ml dùng bơm thuốc cản quang | 58,630,000 | 1,172,600 |
| 95 | PP2400344776 - Bơm tiêm insulin 0,3 ml, kim 31G x 1/4inch | 10,531,500 | 210,630 |
| 96 | PP2400344777 - Bơm tiêm insulin 1 ml, kim 30G x 5/16inch | 336,000 | 6,720 |
| 97 | PP2400344778 - Bơm tiêm insulin, kim 30G x 1/2inch | 1,575,000 | 31,500 |
| 98 | PP2400344779 - Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, không kim | 37,400,000 | 748,000 |
| 99 | PP2400344780 - Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, loại tự động hút máu, kim 23G | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 100 | PP2400344781 - Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, loại tự động hút máu, kim 25G | 9,400,000 | 188,000 |
| 101 | PP2400344782 - Kim nha | 7,000,000 | 140,000 |
| 102 | PP2400344783 - Kim rửa tai | 10,080,000 | 201,600 |
| 103 | PP2400344784 - Kim tiêm 18G | 317,936,135 | 6,358,723 |
| 104 | PP2400344785 - Kim tiêm dưới da dùng một lần | 13,250 | 265 |
| 105 | PP2400344786 - Kim lấy máu cho dụng cụ thử đường huyết | 600,000 | 12,000 |
| 106 | PP2400344787 - Kim chích máu đầu ngón tay | 11,734,430 | 234,689 |
| 107 | PP2400344788 - Kim cánh bướm | 98,692,574 | 1,973,852 |
| 108 | PP2400344789 - Kim luồn tĩnh mạch không có cánh, không cửa sổ chích thuốc 14G, 16G, 18G, 20G | 144,820,000 | 2,896,400 |
| 109 | PP2400344790 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa sổ chích thuốc 22G, 24G | 6,463,368,560 | 129,267,372 |
| 110 | PP2400344791 - Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa sổ chích thuốc 26G | 3,402,000 | 68,040 |
| 111 | PP2400344792 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa sổ chích thuốc 16G, 18G, 20G, 22G | 161,010,960 | 3,220,220 |
| 112 | PP2400344793 - Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay 16G | 1,300,000 | 26,000 |
| 113 | PP2400344794 - Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay 17G | 60,840,000 | 1,216,800 |
| 114 | PP2400344795 - Kim chạy thận đầu tù 17G | 27,000,000 | 540,000 |
| 115 | PP2400344796 - Kim luồn chạy thận nhân tạo 17G | 49,920,000 | 998,400 |
| 116 | PP2400344797 - Kim chọc hút dịch não tủy | 124,414,255 | 2,488,286 |
| 117 | PP2400344798 - Kim chọc tủy xương dùng 1 lần | 1,600,000 | 32,000 |
| 118 | PP2400344799 - Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 119 | PP2400344800 - Kim gây tê đám rối thần kinh 21G | 27,556,800 | 551,136 |
| 120 | PP2400344801 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G | 8,049,300 | 160,986 |
| 121 | PP2400344802 - Kim sinh thiết lõi tự động tích hợp với súng Bard Magnum | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 122 | PP2400344803 - Kim sinh thiết mô mềm cỡ kim 14G, 16G, 18G, 20G | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 123 | PP2400344804 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da, cỡ 20-22G | 26,460,000 | 529,200 |
| 124 | PP2400344805 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc | 94,845,240 | 1,896,905 |
| 125 | PP2400344806 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần kích cỡ 0,18x15 mm (±5mm) | 7,087,500 | 141,750 |
| 126 | PP2400344807 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần kích cỡ 0,25 hoặc 0,3x25 mm (±5mm) | 8,085,000 | 161,700 |
| 127 | PP2400344808 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần kích cỡ 0,3x40 mm (±10mm) | 1,575,000 | 31,500 |
| 128 | PP2400344809 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần kích cỡ 0,3x60 mm (±10mm) | 210,000 | 4,200 |
| 129 | PP2400344810 - Dây nối cho máy bơm tiêm điện tự động 15cm | 968,642,400 | 19,372,848 |
| 130 | PP2400344811 - Dây nối cho máy bơm tiêm điện tự động 75cm | 242,027,100 | 4,840,542 |
| 131 | PP2400344812 - Dây nối cho máy bơm tiêm điện tự động 140cm, dây mềm | 453,256,560 | 9,065,132 |
| 132 | PP2400344813 - Dây nối cho máy bơm tiêm điện tự động 150cm, dây cứng | 226,899,540 | 4,537,991 |
| 133 | PP2400344814 - Bộ dây truyền dịch không màng lọc | 198,264,500 | 3,965,290 |
| 134 | PP2400344815 - Dây truyền dịch an toàn | 20,314,065 | 406,282 |
| 135 | PP2400344816 - Dây truyền dịch 20 giọt có kiểm soát | 1,110,849,600 | 22,216,992 |
| 136 | PP2400344817 - Dây truyền dịch 60 giọt có kiểm soát | 6,070,050 | 121,401 |
| 137 | PP2400344818 - Dây truyền dịch sơ sinh có bầu 150ml, 60 giọt có kiểm soát | 1,118,520,000 | 22,370,400 |
| 138 | PP2400344819 - Dây truyền máu truyền bằng trọng lực | 306,326,300 | 6,126,526 |
| 139 | PP2400344820 - Dây truyền máu truyền qua máy Terumo có tính năng truyền máu | 365,280,000 | 7,305,600 |
| 140 | PP2400344821 - Dây truyền dịch áp lực tương thích máy truyền dịch Terumo LM700 | 15,120,000 | 302,400 |
| 141 | PP2400344822 - Dây cho ăn có nắp | 107,608,000 | 2,152,160 |
| 142 | PP2400344823 - Khóa 3 ngã có dây nối | 198,728,100 | 3,974,562 |
| 143 | PP2400344824 - Khóa 3 ngã không dây | 171,628,000 | 3,432,560 |
| 144 | PP2400344825 - Dây nối kim luồn (2 nhánh có đầu nối có van an toàn không dùng kim tiêm) | 16,065,000 | 321,300 |
| 145 | PP2400344826 - Găng tay khám có bột | 2,250,000,000 | 45,000,000 |
| 146 | PP2400344827 - Găng tay khám không bột | 258,800,000 | 5,176,000 |
| 147 | PP2400344828 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột dùng trong phẫu thuật tim | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 148 | PP2400344829 - Găng tay sản khoa, chưa tiệt trùng | 2,352,000 | 47,040 |
| 149 | PP2400344830 - Găng tay tiệt trùng 1 chiếc dùng trong thủ thuật | 434,826,000 | 8,696,520 |
| 150 | PP2400344831 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật | 633,347,400 | 12,666,948 |
| 151 | PP2400344832 - Găng tay tiệt trùng không bột chuyên dùng cho phẫu thuật | 60,816,000 | 1,216,320 |
| 152 | PP2400344833 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml | 656,734,000 | 13,134,680 |
| 153 | PP2400344834 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml | 40,403,250 | 808,065 |
| 154 | PP2400344835 - Ống nghiệm EDTA K2 4ml | 596,000 | 11,920 |
| 155 | PP2400344836 - Ống nghiệm EDTA K3 0,5ml | 89,444,720 | 1,788,895 |
| 156 | PP2400344837 - Ống nghiệm 1ml chứa Natri Citrate 3,2% | 112,656,700 | 2,253,134 |
| 157 | PP2400344838 - Ống nghiệm chứa NaF và chất kháng đông | 30,545,718 | 610,915 |
| 158 | PP2400344839 - Ống nghiệm Heparin lithium 1ml | 312,558,750 | 6,251,175 |
| 159 | PP2400344840 - Ống nghiệm ly tâm nhanh có hạt | 22,014,616 | 440,293 |
| 160 | PP2400344841 - Ống nghiệm nhãn có nắp 5ml | 37,648,600 | 752,972 |
| 161 | PP2400344842 - Lọ lấy mẫu đàm | 262,517,220 | 5,250,345 |
| 162 | PP2400344843 - Ống mucus lấy dịch phế quản qua nội soi | 8,064,000 | 161,280 |
| 163 | PP2400344844 - Lọ đựng nước tiểu tiệt trùng 50ml | 21,294,380 | 425,888 |
| 164 | PP2400344845 - Lọ đựng mẫu nước tiểu không vô trùng 55ml | 42,028,728 | 840,575 |
| 165 | PP2400344846 - Lọ đựng phân không có chất bảo quản 50ml có nắp đậy | 31,062,278 | 621,246 |
| 166 | PP2400344847 - Túi chứa nước tiểu 100ml | 2,080,000 | 41,600 |
| 167 | PP2400344848 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo | 75,103,875 | 1,502,078 |
| 168 | PP2400344849 - Túi chứa dịch 5L | 86,950,000 | 1,739,000 |
| 169 | PP2400344850 - Túi đựng dịch xả 15L | 27,135,000 | 542,700 |
| 170 | PP2400344851 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 7 cm x 14 cm | 3,990,000 | 79,800 |
| 171 | PP2400344852 - Túi hậu môn nhân tạo trẻ em | 52,800,000 | 1,056,000 |
| 172 | PP2400344853 - Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml | 31,161,900 | 623,238 |
| 173 | PP2400344854 - Túi đo nước tiểu theo giờ có lỗ lấy mẫu nước tiểu không cần dùng kim | 50,992,200 | 1,019,844 |
| 174 | PP2400344855 - Bình dẫn lưu kín 50 ml sau phẫu thuật cho trẻ em | 61,695,900 | 1,233,918 |
| 175 | PP2400344856 - Bình dẫn lưu vết mổ kín silicone dung tích 100ml | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 176 | PP2400344857 - Bình dẫn lưu kín 450ml | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 177 | PP2400344858 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m | 2,080,000 | 41,600 |
| 178 | PP2400344859 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 28,665,000 | 573,300 |
| 179 | PP2400344860 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 59,840,000 | 1,196,800 |
| 180 | PP2400344861 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 82,950,000 | 1,659,000 |
| 181 | PP2400344862 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350mm x 200m | 18,000,000 | 360,000 |
| 182 | PP2400344863 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 100mm x 70m có chỉ thị hóa học | 13,200,000 | 264,000 |
| 183 | PP2400344864 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 150mm x 70m có chỉ thị hóa học | 8,000,000 | 160,000 |
| 184 | PP2400344865 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 200mm x 70m có chỉ thị hóa học | 8,400,000 | 168,000 |
| 185 | PP2400344866 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 250mm x 70m có chỉ thị hóa học | 7,800,000 | 156,000 |
| 186 | PP2400344867 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 350mm x 70m có chỉ thị hóa học | 52,200,000 | 1,044,000 |
| 187 | PP2400344868 - Túi ép phồng bao gói tiệt trùng 200mm x 100m | 218,700,000 | 4,374,000 |
| 188 | PP2400344869 - Túi ép phồng bao gói tiệt trùng 350mm x 100m | 96,300,000 | 1,926,000 |
| 189 | PP2400344870 - Bình chứa dịch vật liệu polycarbonate dùng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm | 144,938,430 | 2,898,769 |
| 190 | PP2400344871 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ lớn | 39,900,000 | 798,000 |
| 191 | PP2400344872 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ trung | 549,360,000 | 10,987,200 |
| 192 | PP2400344873 - Bộ nong chèn dưới da ECMO các cỡ | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 193 | PP2400344874 - Cannula động mạch các cỡ dùng trong ECMO, tương thích với máy MAQUET | 312,500,000 | 6,250,000 |
| 194 | PP2400344875 - Cannula động mạch đầu tà nhỏ và kéo dài, một tầng cỡ 18Fr, 20Fr | 219,975,000 | 4,399,500 |
| 195 | PP2400344876 - Cannula động mạch trẻ em có lỗ thông Các cỡ 8-16Fr, co nối 1/4 dài 22,9 cm | 2,046,739,800 | 40,934,796 |
| 196 | PP2400344877 - Cannula mạch máu dùng trong tưới trực tiếp mô tạng | 10,080,000 | 201,600 |
| 197 | PP2400344878 - Cannula tĩnh mạch đơn có mũi kim loại vuông góc các cỡ | 1,874,250,000 | 37,485,000 |
| 198 | PP2400344879 - Cannula truyền dung dịch liệt tim xuôi dòng cỡ 4Fr | 1,045,800,000 | 20,916,000 |
| 199 | PP2400344880 - Cannula truyền dung dịch liệt tim xuôi dòng cỡ 5Fr và 7Fr | 64,995,000 | 1,299,900 |
| 200 | PP2400344881 - Canuyn tĩnh mạch ECMO các cỡ tương thích với máy ECMO hãng MAQUET | 370,000,000 | 7,400,000 |
| 201 | PP2400344882 - Ống nội khí - phế quản 2 nòng | 7,497,000 | 149,940 |
| 202 | PP2400344883 - Ống mở khí quản 1 nòng cho trẻ em các cỡ | 150,150,000 | 3,003,000 |
| 203 | PP2400344884 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn các cỡ | 150,150,000 | 3,003,000 |
| 204 | PP2400344885 - Ống nội khí quản có bóng / không bóng các cỡ chất liệu PVC y tế | 605,656,800 | 12,113,136 |
| 205 | PP2400344886 - Ống nội khí quản có lò xo các cỡ | 34,650,000 | 693,000 |
| 206 | PP2400344887 - Ống nội khí quản cong | 5,197,500 | 103,950 |
| 207 | PP2400344888 - Ống nội khí quản có dây hút đàm trên bóng thể tích lớn áp lực thấp Sacett, các cỡ 6; 6,5; 7 | 15,500,000 | 310,000 |
| 208 | PP2400344889 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ em không dây dẫn đường cỡ 3Fr-5Fr, dài 12-22cm | 131,040,000 | 2,620,800 |
| 209 | PP2400344890 - Ống thông tiểu (Foley catheter) 2 nhánh có phủ silicon các cỡ 6Fr, 8Fr, 10Fr | 181,425,951 | 3,628,520 |
| 210 | PP2400344891 - Ống thông tiểu (Foley catheter) 2 nhánh có phủ silicon 12Fr đến 30Fr | 219,608,466 | 4,392,170 |
| 211 | PP2400344892 - Ống thông tiểu foley 100% silicon, 2 nhánh sử dụng dài ngày 6Fr đến 16Fr | 36,100,000 | 722,000 |
| 212 | PP2400344893 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy | 131,100,000 | 2,622,000 |
| 213 | PP2400344894 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy | 1,116,000,000 | 22,320,000 |
| 214 | PP2400344895 - Ống dẫn lưu màng phổi không trocar có cản quang bọc silicon | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 215 | PP2400344896 - Ống dẫn lưu màng phổi, kích cỡ 14F-36F,có co nối đi kèm | 79,058,700 | 1,581,174 |
| 216 | PP2400344897 - Bộ hút đàm kín 1 cổng vô trùng sử dụng 72 giờ các cỡ 5Fr-12Fr,có co nối chữ Y | 66,150,000 | 1,323,000 |
| 217 | PP2400344898 - Dây hút dịch các cỡ | 840,009,000 | 16,800,180 |
| 218 | PP2400344899 - Ống dẫn lưu lồng ngực trẻ em Trocar Drain cỡ 8Fr, 10Fr | 22,550,000 | 451,000 |
| 219 | PP2400344900 - Ống dẫn lưu lồng ngực trẻ em Trocar Drain, cỡ 12 - 16Fr | 138,960,000 | 2,779,200 |
| 220 | PP2400344901 - Ống dẫn lưu vết mổ silicon các cỡ | 43,000,000 | 860,000 |
| 221 | PP2400344902 - Ống thông dạ dày các cỡ | 12,685,050 | 253,701 |
| 222 | PP2400344903 - Ống thông hỗng tràng silicon các cỡ | 20,000,000 | 400,000 |
| 223 | PP2400344904 - Bộ dây dẫn chạy máy tim phổi nhân tạo cho trẻ các hạng cân 6 đến 50 kg | 1,305,000,000 | 26,100,000 |
| 224 | PP2400344905 - Đầu nối thẳng Male/Male | 14,685,300 | 293,706 |
| 225 | PP2400344906 - Bộ dây lọc thận | 390,600,000 | 7,812,000 |
| 226 | PP2400344907 - Bộ dây thở 2 nhánh, dùng cho sơ sinh, kèm bình làm ấm, dùng 1 lần | 98,010,000 | 1,960,200 |
| 227 | PP2400344908 - Bộ dây thở silicone 2 bẫy nước dùng nhiều lần nhi sơ sinh | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 228 | PP2400344909 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ | 85,176,000 | 1,703,520 |
| 229 | PP2400344910 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trẻ em cỡ kim 22G. Chất liệu polyurethane dài 4cm | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 230 | PP2400344911 - Ống thông chẩn đoán đa năng | 22,500,000 | 450,000 |
| 231 | PP2400344912 - Ống thông chẩn đoán mạch vành, các loại MP, IM, Pigtail, JL, JR dài 100/125cm, cỡ 4Fr, 5Fr | 225,984,000 | 4,519,680 |
| 232 | PP2400344913 - Ống thông chụp buồng tim, loại angled pigtail các cỡ | 37,800,000 | 756,000 |
| 233 | PP2400344914 - Ống thông chụp buồng tim, loại đa năng (multipurpose) các cỡ | 58,590,000 | 1,171,800 |
| 234 | PP2400344915 - Ống thông chụp mạch máu não 4Fr - 5Fr | 55,016,000 | 1,100,320 |
| 235 | PP2400344916 - Ống thông dẫn đường (GuidingCatheter/Sheath) trong nong mạch vành | 237,600,000 | 4,752,000 |
| 236 | PP2400344917 - Ống thông dẫn đường loại dài (guiding catheter /sheath) hỗ trợ đưa dụng cụ vào lòng mạch các cỡ (FLEXOR ANSEL GUIDING SHEATHhoặc tương đương) | 15,000,000 | 300,000 |
| 237 | PP2400344918 - Ống thông động tĩnh mạch trẻ em cỡ kim 20G. Chất liệu polyurethane dài 4,5cm | 21,000,000 | 420,000 |
| 238 | PP2400344919 - Ống thông tĩnh mạch trung ương dành cho trẻ em 4,5Fr, loại 3 nòng | 110,880,000 | 2,217,600 |
| 239 | PP2400344920 - Ống nẫng nối dây máy thở (Ống nối mềm) | 6,546,540 | 130,931 |
| 240 | PP2400344921 - Ống thông (Catheter) trong chạy thận nhân tạo, loại 2 nòng | 253,233,540 | 5,064,671 |
| 241 | PP2400344922 - Ống thông hậu môn các cỡ | 32,419,800 | 648,396 |
| 242 | PP2400344923 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ em có dây dẫn đường cỡ 3Fr-5Fr, dài 12-22cm | 108,360,000 | 2,167,200 |
| 243 | PP2400344924 - Ống thông Pezzer | 1,050,000 | 21,000 |
| 244 | PP2400344925 - Ống thông tĩnh mạch rốn các cỡ | 45,645,000 | 912,900 |
| 245 | PP2400344926 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger | 16,622,520 | 332,451 |
| 246 | PP2400344927 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm dành cho trẻ em, loại 1 nòng 3F | 684,631,900 | 13,692,638 |
| 247 | PP2400344928 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm dành cho trẻ em, loại 2 nòng 4Fr | 796,509,000 | 15,930,180 |
| 248 | PP2400344929 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm dành cho trẻ em, loại 2 nòng 5F | 185,862,538 | 3,717,251 |
| 249 | PP2400344930 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh các cỡ 1Fr (28G), 2Fr (24G) | 846,000,000 | 16,920,000 |
| 250 | PP2400344931 - Phin lọc vi khuẩn và tiểu phân nhỏ (5μm) trong dung dịch tiêm | 322,119,040 | 6,442,381 |
| 251 | PP2400344932 - Cannula dẫn lưu tim trái, thân dẻo cỡ 10F, 13F, 16F | 219,870,000 | 4,397,400 |
| 252 | PP2400344933 - Airway các số | 18,835,000 | 376,700 |
| 253 | PP2400344934 - Bộ dây bơm tiệt trùng cho tay dao 23khz | 36,500,000 | 730,000 |
| 254 | PP2400344935 - Bộ dây bơm tiệt trùng cho tay dao 36khz | 73,000,000 | 1,460,000 |
| 255 | PP2400344936 - Dây dẫn lưu (penrose) | 1,575,000 | 31,500 |
| 256 | PP2400344937 - Bộ dây thở 2 bẫy nước trẻ em, dùng 1 lần | 591,907,470 | 11,838,150 |
| 257 | PP2400344938 - Ống cho ăn, bằng 100% silicone, cỡ từ 6→ 12Fr | 44,730,000 | 894,600 |
| 258 | PP2400344939 - Bộ dây dẫn phổi nhân tạo cho trẻ em hạng cân 2-5kg | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 259 | PP2400344940 - Cannula tĩnh mạch có lò xo tăng cường, đầu gấp 90 độ, 10F, 12F | 205,215,000 | 4,104,300 |
| 260 | PP2400344941 - Catheter bóng áp lực ổ bụng 9Fr đo niệu động học | 20,937,840 | 418,757 |
| 261 | PP2400344942 - Ống bơm sử dụng với máy đo niệu động học, chiều dài 400cm | 6,825,500 | 136,510 |
| 262 | PP2400344943 - Ông đo áp lực bàng quang 6Fr,7Fr đo niệu động học | 15,477,000 | 309,540 |
| 263 | PP2400344944 - Ông nối Catheter đến bệnh nhân đo niệu động học | 6,063,750 | 121,275 |
| 264 | PP2400344945 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 1 dài tối thiểu 60 cm, không kim | 4,280,640 | 85,613 |
| 265 | PP2400344946 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 2/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim | 13,759,200 | 275,184 |
| 266 | PP2400344947 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) 3/0 dài tối thiểu 60cm, không kim | 4,643,730 | 92,875 |
| 267 | PP2400344948 - Chỉ không tan chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk), số 4/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim | 2,835,000 | 56,700 |
| 268 | PP2400344949 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk), số 2/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm | 26,476,800 | 529,536 |
| 269 | PP2400344950 - Chỉ không tan chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 3/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn, 1/2C, dài 26(±1) mm | 56,085,120 | 1,121,703 |
| 270 | PP2400344951 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk), số 4/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm | 4,880,400 | 97,608 |
| 271 | PP2400344952 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 6/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C 13(±1) mm | 2,556,000 | 51,120 |
| 272 | PP2400344953 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66, số 0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C, dài 30 (±1) mm | 10,584,000 | 211,680 |
| 273 | PP2400344954 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamid6/66, số 2/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C dài 24(±1) mm | 53,096,400 | 1,061,928 |
| 274 | PP2400344955 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid(Nylon) 6/66, số 3/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8C, 19(±1) mm | 93,242,100 | 1,864,842 |
| 275 | PP2400344956 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6.6 số 4/0 dài tối thiểu 80 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 16(±1) mm | 11,907,000 | 238,140 |
| 276 | PP2400344957 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamid(Nylon) 6/66 số 4/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C dài 18 (±1) mm | 74,337,900 | 1,486,758 |
| 277 | PP2400344958 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66 số 5/0 dài tối thiểu 45 cm, kim tam giác 3/8C dài 12 (±1) mm | 61,950,000 | 1,239,000 |
| 278 | PP2400344959 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6.6 số 5/0 dài tối thiểu 80 cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C dài 13(±1) mm | 116,696,160 | 2,333,924 |
| 279 | PP2400344960 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6.6 số 5/0 dài tối thiểu 80 cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C dài 12 mm, đệm pledget 2 x 3,5mm | 17,554,320 | 351,087 |
| 280 | PP2400344961 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6.6 số 5/0 dài tối thiểu 80 cm, 1 kim tròn 3/8C dài 16(±1) mm | 9,811,368 | 196,228 |
| 281 | PP2400344962 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6.6 số 5/0 dài tối thiểu 80 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 16(±1) mm | 41,580,000 | 831,600 |
| 282 | PP2400344963 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn, chiều dài thân kim 16(±1) mm | 28,591,500 | 571,830 |
| 283 | PP2400344964 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamid(Nylon) 6/66, số 6/0 dài tối thiểu 45 cm, kim tam giác 3/8C dài 12(±1) mm | 17,836,500 | 356,730 |
| 284 | PP2400344965 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66 số 9/0 dài tối thiểu 13 cm, kim tròn 3/8C, dài 5(±1) mm | 49,377,300 | 987,546 |
| 285 | PP2400344966 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu polyestersố 3/0 dài tối thiểu 90 cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C dài 17(±1) mm | 13,305,600 | 266,112 |
| 286 | PP2400344967 - Chỉ không tan đa sợi polyestersố 4/0, dài tối thiểu 75cm, 1 kim tròn 16mm (±1mm), 3/8 C | 7,892,640 | 157,853 |
| 287 | PP2400344968 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 0 dài tối thiểu 100 cm, kim tròn 1/2C dài 31(±1) mm | 3,969,000 | 79,380 |
| 288 | PP2400344969 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 2/0 dài tối thiểu 90 cm, 2 kim tròn 1/2C dài 31(±1) mm | 4,762,800 | 95,256 |
| 289 | PP2400344970 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 3/0 dài tối thiểu 90 cm, hai kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm | 22,880,000 | 457,600 |
| 290 | PP2400344971 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn dài 9,3mm (±1mm), 3/8C | 8,505,000 | 170,100 |
| 291 | PP2400344972 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn đầu cắt, 13mm (±1mm), 3/8 C | 10,206,000 | 204,120 |
| 292 | PP2400344973 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 9,3mm (±1mm), 3/8C | 5,670,000 | 113,400 |
| 293 | PP2400344974 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 6/0 dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C dài 11(±1) mm | 4,725,000 | 94,500 |
| 294 | PP2400344975 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 9,3(±1) mm | 1,734,768 | 34,696 |
| 295 | PP2400344976 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 8/0 dài tối thiểu 45cm, 2 kim tròn 3/8C dài 6,5(±1) mm | 464,009,700 | 9,280,194 |
| 296 | PP2400344977 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene có chất bao phủ PEG số 4/0 dài tối thiểu 90 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 17(±1) mm | 64,260,000 | 1,285,200 |
| 297 | PP2400344978 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene có chất bao phủ PEG số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, hai kim tròn 1/2C, dài 13 (±1) mm | 18,748,800 | 374,976 |
| 298 | PP2400344979 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 6/0 có chất bao phủ PEG dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn 3/8C dài 9(±1) mm | 488,194,875 | 9,763,898 |
| 299 | PP2400344980 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 6/0 dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn 3/8C dài 10 mm | 83,475,000 | 1,669,500 |
| 300 | PP2400344981 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene có chất bao phủ PEG số 7/0 dài tối thiểu 60cm, hai kim tròn 3/8C dài 6(±1) mm | 204,967,980 | 4,099,360 |
| 301 | PP2400344982 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60cm, hai kim tròn 3/8C dài 6(±1) mm | 231,525,000 | 4,630,500 |
| 302 | PP2400344983 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60 cm, 2 kim tròn, 3/8C dài 8(±1) mm | 18,427,500 | 368,550 |
| 303 | PP2400344984 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 3/0 dài 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm | 9,368,136 | 187,363 |
| 304 | PP2400344985 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 4/0 dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2C dài 17 mm | 39,028,500 | 780,570 |
| 305 | PP2400344986 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone có chất kháng khuẩn số 4/0 dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2C dài 17 mm | 46,893,000 | 937,860 |
| 306 | PP2400344987 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu polyglyconate số 4/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 20 mm | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 307 | PP2400344988 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 5/0 dài 90 cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C dài 17mm | 532,589,988 | 10,651,800 |
| 308 | PP2400344989 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone có chất kháng khuẩn số 5/0 dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C dài 17mm | 141,309,000 | 2,826,180 |
| 309 | PP2400344990 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 6/0 dài 70cm , kim tròn đầu tròn 1/2C dài 13mm | 103,278,240 | 2,065,565 |
| 310 | PP2400344991 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 6/0 dài 45 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 11 mm | 377,233,056 | 7,544,662 |
| 311 | PP2400344992 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone có chất kháng khuẩn số 6/0 dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 11 mm | 61,194,000 | 1,223,880 |
| 312 | PP2400344993 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 9,3(±1) mm | 199,150,000 | 3,983,000 |
| 313 | PP2400344994 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 70 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 10mm | 83,016,360 | 1,660,328 |
| 314 | PP2400344995 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 45 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 13 mm | 266,053,640 | 5,321,073 |
| 315 | PP2400344996 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm đơn sợi thành phần polyglyconate, số 6/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 13mm, 1/2C | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 316 | PP2400344997 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm đơn sợi thành phần polyglyconate, số 5/0, dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn hoặc đầu tròn dài 13mm (±1mm), 3/8C | 156,600,000 | 3,132,000 |
| 317 | PP2400344998 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm đơn sợi thành phần polyglyconate, số 5/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 13mm , 1/2C | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 318 | PP2400344999 - Chỉ tan trung bình đơn sợi chất liệu Glyconate số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tam giác 3/8C dài 19(±1) mm | 52,753,680 | 1,055,074 |
| 319 | PP2400345000 - Chỉ tan nhanh đơn sợi chất liệu Glyconate số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim hình thang 3/8C dài 19(±1) mm | 20,979,000 | 419,580 |
| 320 | PP2400345001 - Chỉ tan nhanh đơn sợi chất liệu Glyconate số 4/0 dài tối thiểu 45 cm, kim hình thang 3/8C dài 19 mm | 127,023,150 | 2,540,463 |
| 321 | PP2400345002 - Chỉ tan nhanh đơn sợi chất liệu Glyconate số 5/0 dài tối thiểu 45 cm, kim hình thang 3/8C dài 13 mm | 154,136,472 | 3,082,730 |
| 322 | PP2400345003 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Lactomer9-1, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 22mm | 57,040,000 | 1,140,800 |
| 323 | PP2400345004 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm (±1mm) | 142,884,000 | 2,857,680 |
| 324 | PP2400345005 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C dài 20mm | 45,202,800 | 904,056 |
| 325 | PP2400345006 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, có chất kháng khuẩn, dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm (±1mm), 1/2 C | 16,803,228 | 336,065 |
| 326 | PP2400345007 - Chỉ tan trung bình đa sợi polyglactin 910 . Số 0 dài tối thiểu 70cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 30 mm, 1/2C | 12,124,308 | 242,487 |
| 327 | PP2400345008 - Chỉ tan trung bình đa sợi polyglactin 910 số 0 dài tối thiểu 70cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 31(±1mm) mm, 1/2C | 172,368,000 | 3,447,360 |
| 328 | PP2400345009 - Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 70cm, kim tròn 1/2C dài 30 (±1) mm | 21,546,000 | 430,920 |
| 329 | PP2400345010 - Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 90cm, kim tròn 1/2C dài 40 (±1) mm | 9,072,000 | 181,440 |
| 330 | PP2400345011 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 100cm, 1 đầu tù, dài 65mm (±1mm), 3/8 C | 3,591,000 | 71,820 |
| 331 | PP2400345012 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, có chất kháng khuẩn, dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm (±1mm), 1/2 C | 7,314,300 | 146,286 |
| 332 | PP2400345013 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm | 159,640,128 | 3,192,803 |
| 333 | PP2400345014 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm | 135,450,000 | 2,709,000 |
| 334 | PP2400345015 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu polyglactin 910, phủ chất kháng khuẩn, số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm | 296,823,285 | 5,936,466 |
| 335 | PP2400345016 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu polyglactin 910, phủ chất kháng khuẩn, số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm | 247,873,500 | 4,957,470 |
| 336 | PP2400345017 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi ̣Polyglactin 910 số 4/0 dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, dài 16mm (±1mm), 3/8C | 330,645,000 | 6,612,900 |
| 337 | PP2400345018 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 22(±1) mm | 284,445,000 | 5,688,900 |
| 338 | PP2400345019 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 17(±1) mm | 186,042,000 | 3,720,840 |
| 339 | PP2400345020 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 5/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 17(±1) mm | 185,567,580 | 3,711,352 |
| 340 | PP2400345021 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 6/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 13(±1) mm | 204,941,958 | 4,098,840 |
| 341 | PP2400345022 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi Lactomer9-1 số 6/0 dài tối thiểu 45cm, kim tròn đầu nhọn thân dẹp 1/2C, 12mm | 23,000,000 | 460,000 |
| 342 | PP2400345023 - Chỉ tan đa sợi chất liệu polyglactin 910 số 4/0 dài 70 cm, kim tròn 1/2C dài 22 mm | 31,185,000 | 623,700 |
| 343 | PP2400345024 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 17(±1) mm 1/2 vòng tròn | 52,189,200 | 1,043,784 |
| 344 | PP2400345025 - Chỉ điện cực đa sợi phủ blue polyethylene số 2/0 dài tối thiểu 60 cm, 2 kim: một kim tròn đầu tròn dài 17(±1) mm, 1/2 C và một kim thẳng đầu tam giác dài 60(±1) mm | 471,949,400 | 9,438,988 |
| 345 | PP2400345026 - Chỉ thép cố định hàm mặt | 3,600,000 | 72,000 |
| 346 | PP2400345027 - Chỉ thép không gỉ số 1 dài tối thiểu 45 cm, kim tròn đầu cắt 3 mặt 1/2C dài 25(±1) mm | 27,494,280 | 549,886 |
| 347 | PP2400345028 - Chỉ thép không gỉ số 3, dài tối thiểu 45 cm, kim tròn đầu cắt 3 mặt 1/2C dài 40 (±1)mm | 63,504,000 | 1,270,080 |
| 348 | PP2400345029 - Chỉ thép không gỉ số 5 dài tối thiểu 75cm, kim tam giác ngược 1/2C dài 55 (±1) mm | 16,721,292 | 334,426 |
| 349 | PP2400345030 - Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo | 55,125,000 | 1,102,500 |
| 350 | PP2400345031 - Đầu nối ống thông vào bộ chuyển tiếp, chất liệu titan | 60,900,000 | 1,218,000 |
| 351 | PP2400345032 - Ống thông can thiệp mạch vành | 19,000,000 | 380,000 |
| 352 | PP2400345033 - Ống thông can thiệp siêu nhỏ các cỡ. Chiều dài khả dụng 135, 150cm | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 353 | PP2400345034 - Ống thông hút huyết khối có phần khung làm từ nitinol, thiết kế dạng vòng xoắn lò xo kết hợp lưới đan, đường kính trong 0,068 và 0,071 inch | 714,000,000 | 14,280,000 |
| 354 | PP2400345035 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 355 | PP2400345036 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não phủ PTFE, đường kính trong 0,0165 - 0,021 inch | 330,750,000 | 6,615,000 |
| 356 | PP2400345037 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh. Đường kính trong 0,013 inch | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 357 | PP2400345038 - Dây dẫn siêu nhỏ can thiệp mạch máu não đường kính 0,008 inch | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 358 | PP2400345039 - Dây dẫn can thiệp mạch não đường kính 0,008 - 0,018 inch | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 359 | PP2400345040 - Vi ống thông theo dòng chảy có điểm đứt trên thân, đường kính trong 0,013 inch | 990,000,000 | 19,800,000 |
| 360 | PP2400345041 - Ống thông (catheter)đặt thẩm phân phúc mạc, 2 bóng chèn, chất liệu PTFE cỡ 15F x 31cm | 25,000,000 | 500,000 |
| 361 | PP2400345042 - Ống thông (Catheter) đầu cong đặt thẩm phân phúc mạc cỡ 15F x 63(±3)cm | 711,360,000 | 14,227,200 |
| 362 | PP2400345043 - Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng loại đặc biệt có bộ điều chỉnh bằng nam châm bên ngoài | 555,800,000 | 11,116,000 |
| 363 | PP2400345044 - Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng Siphon | 152,000,000 | 3,040,000 |
| 364 | PP2400345045 - Mạch máu nhân tạo thẳng, các cỡ | 25,960,000 | 519,200 |
| 365 | PP2400345046 - Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng áp lực cao, trung bình, thấp | 1,450,000,000 | 29,000,000 |
| 366 | PP2400345047 - Van dẫn lưu nhân tạo não thất màng bụng có 3 loại áp lực kèm catheter có phủ thuốc kháng sinh Rifampicin và Clindamycin | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 367 | PP2400345048 - Van tim sinh học kèm ống động mạch phổi có vòng hỗ trợ. Cỡ 12, 14, 16, 18, 20, 22 mm | 1,122,000,000 | 22,440,000 |
| 368 | PP2400345049 - Bộ stent pigtail có kim chọc dò dẫn lưu thận qua da cỡ 8Fr, 10Fr dài 30-40cm | 85,491,000 | 1,709,820 |
| 369 | PP2400345050 - Giá đỡ động mạch chậu chất liệu thép không gỉ, khung kim loại trần | 37,000,000 | 740,000 |
| 370 | PP2400345051 - Giá đỡ động mạch thận, chất liệu hợp kim Cobalt-Chrom | 555,000,000 | 11,100,000 |
| 371 | PP2400345052 - Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có lớp màng bọc graft. Tương thích với sheath 6F-8F | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 372 | PP2400345053 - Stent động mạch và mạch máu phủ thuốc, lớp phủ Sirolimus, Polymer PLA và Shellac phân hủy sinh học, đường kính 2,00, 2,50, 2,75, 3,00, 3,50, 4,00mm,dài 8, 12, 16, 18, 21, 24, 28, 32, 40mm. | 461,550,000 | 9,231,000 |
| 373 | PP2400345054 - Stent sinh học phủ thuốc kép cấu tạo Sirolimustrên nền polymer sinh học ngoài stent kết hợp với lớp kháng thể anti CD-34 | 1,422,000,000 | 28,440,000 |
| 374 | PP2400345055 - Lưới vá sọ tự tiêu 126 x 126 mm, dày: 0,6mm | 975,000,000 | 19,500,000 |
| 375 | PP2400345056 - Miếng vá sọ titan | 185,000,000 | 3,700,000 |
| 376 | PP2400345057 - Miếng vá sọ titan 150mm x 150mm | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 377 | PP2400345058 - Miếng vá tim kích cỡ 4 x 6cm | 307,500,000 | 6,150,000 |
| 378 | PP2400345059 - Miếng vá tim kích cỡ 6 x 8cm | 256,575,000 | 5,131,500 |
| 379 | PP2400345060 - Keo sinh học chống trào ngược bàng quang - niệu quản 1 ml keo/bộ | 262,350,000 | 5,247,000 |
| 380 | PP2400345061 - Keo sinh học vá mạch máu đi kèm dụng cụ, dung môi hoặc các thành phần khác phù hợp | 273,600,000 | 5,472,000 |
| 381 | PP2400345062 - Bộ dụng cụ mở đường bao gồm sheath có van chống trào máu, mini plastic guide wire các cỡ | 491,064,000 | 9,821,280 |
| 382 | PP2400345063 - Bộ dụng cụ thả dù có valve vặn cầm máu, các cỡ | 148,750,000 | 2,975,000 |
| 383 | PP2400345064 - Bộ dụng cụ thả dù đóng lỗ còn ống động mạch, kích thước từ 6F và 9F | 667,800,000 | 13,356,000 |
| 384 | PP2400345065 - Bộ dụng cụ thả dù đóng lỗ thông còn ống động mạch (PDA) các cỡ | 531,630,000 | 10,632,600 |
| 385 | PP2400345066 - Bộ dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD) cỡ 6F - 13F | 147,675,000 | 2,953,500 |
| 386 | PP2400345067 - Bộ dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD), kích thước từ 6F - 14F | 144,900,000 | 2,898,000 |
| 387 | PP2400345068 - Bộ tim phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu sử dụng mới máy Terumo | 128,000,000 | 2,560,000 |
| 388 | PP2400345069 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân trên 20kg có kèm dây dẫn | 946,800,000 | 18,936,000 |
| 389 | PP2400345070 - Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ. Tương thích với dây dẫn 0,035 inch | 128,000,000 | 2,560,000 |
| 390 | PP2400345071 - Bóng nong can thiệp hẹp động mạch não | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 391 | PP2400345072 - Bóng nong động mạch thận tương thích guidewire 0,018 inch, 0,035 inch các cỡ | 25,200,000 | 504,000 |
| 392 | PP2400345073 - Bóng nong động mạch và mạch máu OTW 0,035 inch, chất liệu proprietary polyamide, dài 20-200mm, đường kính 4-12mm,dùng được với sheath 5-7F | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 393 | PP2400345074 - Bóng nong động mạch và mạch máu, đường kính từ 1,25 - 4,00mm | 82,600,000 | 1,652,000 |
| 394 | PP2400345075 - Bóng nong mạch máu chất liệu ModifiedPolyamide, luer trong suốt, các cỡ | 165,620,000 | 3,312,400 |
| 395 | PP2400345076 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, 12 atm các cỡ | 252,800,000 | 5,056,000 |
| 396 | PP2400345077 - Bóng nong mạch vành, chịu áp lực thường 6 atm các cỡ | 316,000,000 | 6,320,000 |
| 397 | PP2400345078 - Bóng nong van động mạch chủ trẻ em, đường kính từ 5-35mm | 337,500,000 | 6,750,000 |
| 398 | PP2400345079 - Bóng trong thủ thuật Rashkindvách liên nhĩ (Balloon Atrial Septostomy - BAS) đường kính 9,5 và 13,5mm | 623,700,000 | 12,474,000 |
| 399 | PP2400345080 - Chất gây tắc mạch dạng lỏng co-polymer EVOH | 875,000,000 | 17,500,000 |
| 400 | PP2400345081 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước dài 150 cm | 27,500,000 | 550,000 |
| 401 | PP2400345082 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước dài 260 cm | 31,000,000 | 620,000 |
| 402 | PP2400345083 - Dây dẫn chẩn đoán, can thiệp mạch máu loại thẳng hoặc cong, phủ polymer thân nước | 342,160,000 | 6,843,200 |
| 403 | PP2400345084 - Dây dẫn chẩn đoán, can thiệp mạch máu, đầu dây dạng chữ J các cỡ | 10,620,000 | 212,400 |
| 404 | PP2400345085 - Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu (guide wire) chuyên dụng cho đặt dù điều trị tim bẩm sinh các số | 343,035,000 | 6,860,700 |
| 405 | PP2400345086 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch máu chuyên sâu các cỡ | 151,800,000 | 3,036,000 |
| 406 | PP2400345087 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch vành tổng quát các cỡ | 489,600,000 | 9,792,000 |
| 407 | PP2400345088 - Dây điện cực tạo nhịp nội tâm mạc | 36,000,000 | 720,000 |
| 408 | PP2400345089 - Dây điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc đơn cực phủ steroid 35cm, 50cm | 640,000,000 | 12,800,000 |
| 409 | PP2400345090 - Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch (PDA) các cỡ. Chất liệu: nitinol phủ nanoplatinum | 1,802,000,000 | 36,040,000 |
| 410 | PP2400345091 - Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch (PDA), kích cỡ từ 5 - 18 mm | 389,300,000 | 7,786,000 |
| 411 | PP2400345092 - Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch (PDA). Dạng lưới nitinol. Kích cỡ: 5/4, 6/4, 8/6, 10/8, 12/10, 14/12, 16/14 mm; 3/4, 3/6, 4/4, 4/6, 5/4, 5/6, 6/4, 6/6 mm | 965,580,000 | 19,311,600 |
| 412 | PP2400345093 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD) các cỡ, kèm cáp thả dù được chỉ thị màu tương ứng kích cỡ dù. Kích cỡ 4 - 40mm | 356,800,000 | 7,136,000 |
| 413 | PP2400345094 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD), kích cỡ từ 4-40mm | 742,500,000 | 14,850,000 |
| 414 | PP2400345095 - Dù đóng lỗ thông liên thất phần cơ | 152,460,000 | 3,049,200 |
| 415 | PP2400345096 - Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium 1 núm | 107,200,000 | 2,144,000 |
| 416 | PP2400345097 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng | 14,000,000 | 280,000 |
| 417 | PP2400345098 - Dụng cụ lấy dị vật trong can thiệp nội mạch các loại | 22,950,000 | 459,000 |
| 418 | PP2400345099 - Máy tạo nhịp 03 buồng có đáp ứng | 645,000,000 | 12,900,000 |
| 419 | PP2400345100 - Máy tạo nhịp 1 buồng, có đáp ứng | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 420 | PP2400345101 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng | 770,000,000 | 15,400,000 |
| 421 | PP2400345102 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng, MRI toàn thân 3 tesla, gợi ý thông số lập trình theo tình trạng bệnh nhân | 1,185,000,000 | 23,700,000 |
| 422 | PP2400345103 - Ống thông mang bóng nong động mạch phổi | 1,455,300,000 | 29,106,000 |
| 423 | PP2400345104 - Phổi nhân tạo cho các hạng cân | 4,600,000,000 | 92,000,000 |
| 424 | PP2400345105 - Phổi nhân tạo dành cho trẻ em. Phổi nhân tạo bằng polyethylene terephthalate, mặt trong phủ hợp chất sinh học chống đông máu | 2,719,500,000 | 54,390,000 |
| 425 | PP2400345106 - Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg | 718,800,000 | 14,376,000 |
| 426 | PP2400345107 - Quả lọc máu có kèm dây kiểu Modified/Conventional dùng cho trẻ nhỏ | 1,728,600,000 | 34,572,000 |
| 427 | PP2400345108 - Vật liệu nút mạch không tải thuốc hình cầu dùng trong tắt dị dạng động mạch | 33,000,000 | 660,000 |
| 428 | PP2400345109 - Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não cắt bằng cơ chế áp lực nước | 775,000,000 | 15,500,000 |
| 429 | PP2400345110 - Vòng xoắn kim loại nút mạch não, hệ thống cắt bằng cơ học | 118,500,000 | 2,370,000 |
| 430 | PP2400345111 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 127,260,000 | 2,545,200 |
| 431 | PP2400345112 - Phim dùng cho chụp X-Quang y tế 20 x 25cm | 3,068,604,000 | 61,372,080 |
| 432 | PP2400345113 - Phim dùng cho chụp X-Quang y tế 26 x 36cm | 432,432,000 | 8,648,640 |
| 433 | PP2400345114 - Phim dùng cho chụp X-Quang y tế 35 x 43cm | 2,769,721,500 | 55,394,430 |
| 434 | PP2400345115 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn Heparin kèm bộ dây dẫn có 3 chức năng: loại bỏ Cytokine,loại bỏ nội độc tố, lọc máu liên tục. Diện tích màng 1,5m2 | 940,500,000 | 18,810,000 |
| 435 | PP2400345116 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng trong điều trị thay thế thận liên tục (CRRT). Diện tích bề mặt hiệu lực 0,6m² | 2,178,000,000 | 43,560,000 |
| 436 | PP2400345117 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng trong điều trị thay thế thận liên tục (CRRT). Diện tích bề mặt hiệu lực 0,9m² | 1,971,000,000 | 39,420,000 |
| 437 | PP2400345118 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng trong điều trị thay thế thận liên tục (CRRT). Diện tích bề mặt hiệu lực: 0,2m² | 731,500,000 | 14,630,000 |
| 438 | PP2400345119 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương diện tích bề mặt màng 0,15m2 | 2,097,600,000 | 41,952,000 |
| 439 | PP2400345120 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương diện tích bề mặt màng 0,35m2 | 2,737,000,000 | 54,740,000 |
| 440 | PP2400345121 - Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch | 48,300,000 | 966,000 |
| 441 | PP2400345122 - Quả lọc hấp phụ HA130 kèm dây nối | 1,083,180,000 | 21,663,600 |
| 442 | PP2400345123 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc trẻ em | 91,200,000 | 1,824,000 |
| 443 | PP2400345124 - Bộ phận chuyển tiếp kết nối giữa catheter và túi dịch lọc trong thẩm phân phúc mạc | 29,760,000 | 595,200 |
| 444 | PP2400345125 - Màng lọc diện tích 1,7m2 làm từ sợi thiên nhiên cellulosetriacetate | 9,888,000 | 197,760 |
| 445 | PP2400345126 - Màng lọc máu chất liệu cellulosetriacetate, diện tích: 0,9 m² | 51,200,000 | 1,024,000 |
| 446 | PP2400345127 - Màng lọc máu chất liệu cellulosetriacetate, diện tích: 1,1 m² | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 447 | PP2400345128 - Màng lọc máu chất liệu cellulosetriacetate, diện tích: 1,3 m² | 100,500,000 | 2,010,000 |
| 448 | PP2400345129 - Màng lọc máu chất liệu cellulosetriacetate, diện tích: 1,5 m² | 40,800,000 | 816,000 |
| 449 | PP2400345130 - Màng lọc máu chất liệu Poly Neprol, diện tích: 1,5 m² | 14,160,000 | 283,200 |
| 450 | PP2400345131 - Màng lọc máu diện tích 1,1m2. Chất liệu: sợi Polynephron | 48,240,000 | 964,800 |
| 451 | PP2400345132 - Màng lọc máu diện tích 1,3m2. Chất liệu: sợi Polynephron | 82,400,000 | 1,648,000 |
| 452 | PP2400345133 - Màng lọc máu diện tích 1,5m2. Chất liệu: sợi Polynephron | 51,360,000 | 1,027,200 |
| 453 | PP2400345134 - Cung răng cố định liên hàm 13cm | 4,200,000 | 84,000 |
| 454 | PP2400345135 - Đầu dò cắt amidan và nạo VA dùng một lần | 5,960,000,000 | 119,200,000 |
| 455 | PP2400345136 - Điện cực đo điện thính giác thân não | 227,040,000 | 4,540,800 |
| 456 | PP2400345137 - Ngáng miệng | 350,000 | 7,000 |
| 457 | PP2400345138 - Nút van kênh sinh thiết nội soi tiêu hóa trên | 300,000 | 6,000 |
| 458 | PP2400345139 - Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay | 49,300,000 | 986,000 |
| 459 | PP2400345140 - Lồng titan thay đốt sống, cỡ 13mm x 30mm | 14,000,000 | 280,000 |
| 460 | PP2400345141 - Lồng titan thay đốt sống, cỡ 13mm x 70mm | 29,000,000 | 580,000 |
| 461 | PP2400345142 - Nẹp chẩm cổ uốn sẵn, 3,2mm x 200mm | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 462 | PP2400345143 - Nẹp ép bản nhỏ cho vít 3.5mm 5 lỗ, 6 lỗ | 40,000,000 | 800,000 |
| 463 | PP2400345144 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 38,500,000 | 770,000 |
| 464 | PP2400345145 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ (nẹp khóa xương đùi) | 248,000,000 | 4,960,000 |
| 465 | PP2400345146 - Nẹp khóa đầu trên/dướixương đùi/chày các cỡ | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 466 | PP2400345147 - Nẹp móc bản sống, cuống sống các cỡ | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 467 | PP2400345148 - Nẹp nhôm ngón tay 3 chân | 3,990,000 | 79,800 |
| 468 | PP2400345149 - Nẹp phẫu thuật xương chất liệu titan, loại thẳng 16 lỗ | 126,750,000 | 2,535,000 |
| 469 | PP2400345150 - Nẹp phẫu thuật xương chất liệu titan, loại thằng, 4 lỗ đối xứng | 8,500,000 | 170,000 |
| 470 | PP2400345151 - Nẹp xương đùi cho vít 4.5mm 7 lỗ, 8 lỗ, 9 lỗ, 10 lỗ | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 471 | PP2400345152 - Thanh giằng (lồng) phẫu thuật xương đường kính 3,2 mm, chất liệu titan các cỡ | 4,000,000 | 80,000 |
| 472 | PP2400345153 - Thanh giằng (lồng) phẫu thuật xương đường kính 5,5 mm, chất liệu titan, các cỡ | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 473 | PP2400345154 - Thanh nâng ngực các cỡ kèm 2 ốc vít | 1,344,000,000 | 26,880,000 |
| 474 | PP2400345155 - Thanh ngang, vật liệu hợp kim titanium.Chiều dài từ 10-75mm | 376,000,000 | 7,520,000 |
| 475 | PP2400345156 - Thanh nối ngang trẻ em các cỡ kèm 2 ốc khóa trong | 94,000,000 | 1,880,000 |
| 476 | PP2400345157 - Vít chẩm cổ titan. Đường kính 4,0 và 4,5mm | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 477 | PP2400345158 - Vít chốt cổ xương đùi dạng đóng kiểu chống xoay, vật liệu titan | 12,450,000 | 249,000 |
| 478 | PP2400345159 - Vít chốt cổ xương đùi dùng với đinh nội tủy rỗng nòng , vật liệu titan | 25,400,000 | 508,000 |
| 479 | PP2400345160 - Vít chốt khóa đường kính 4.5-5.0mm dùng với đinh nội tủy rỗng nòng | 25,000,000 | 500,000 |
| 480 | PP2400345161 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 19,125,000 | 382,500 |
| 481 | PP2400345162 - Vít đa trục chỉnh vẹo cột sống lưng, ngực, các cỡ | 2,200,000,000 | 44,000,000 |
| 482 | PP2400345163 - Vít đơn trục chỉnh vẹo cột sống lưng, ngực, các cỡ | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 483 | PP2400345164 - Vít khóa đường kính 5,0mm dài các cỡ | 308,000,000 | 6,160,000 |
| 484 | PP2400345165 - Vít ốc khóa trong dùng phẫu thuật xương. Đường kính: 5,9-6.0mm | 30,000,000 | 600,000 |
| 485 | PP2400345166 - Vít ốc khóa trong dùng phẫu thuật xương. Đường kính: 8,8-8,9mm | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 486 | PP2400345167 - Vít phẫu thuật xương xốp/vỏ xương đa trục các cỡ | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 487 | PP2400345168 - Vít sọ não tự tiêu dài 4mm đến 5mm | 2,325,000,000 | 46,500,000 |
| 488 | PP2400345169 - Vít vá sọ titan cỡ 1,5/1,65/2,0mm, dài 5mm | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 489 | PP2400345170 - Vít vỏ xương 3,5mm dài các cỡ | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 490 | PP2400345171 - Vít vỏ xương 4,5mm dài các cỡ | 54,400,000 | 1,088,000 |
| 491 | PP2400345172 - Vít xốp 6,5mm, dài các cỡ | 7,000,000 | 140,000 |
| 492 | PP2400345173 - Xi măng sinh học có kháng sinh | 30,000,000 | 600,000 |
| 493 | PP2400345174 - Bộ cố định ngoài chữ T | 6,030,000 | 120,600 |
| 494 | PP2400345175 - Bộ cố định ngoài gần khớp | 7,477,500 | 149,550 |
| 495 | PP2400345176 - Bộ cố định ngoài Ilizarov | 8,670,000 | 173,400 |
| 496 | PP2400345177 - Bộ cố định ngoài khung chậu | 12,390,000 | 247,800 |
| 497 | PP2400345178 - Bộ cố định ngoài qua gối | 7,065,000 | 141,300 |
| 498 | PP2400345179 - Đai xương đòn từ 1 đến 9 | 11,623,920 | 232,479 |
| 499 | PP2400345180 - Đinh kirschnercác cỡ | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 500 | PP2400345181 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi | 139,200,000 | 2,784,000 |
| 501 | PP2400345182 - Đinh rush đường kính các cỡ | 26,400,000 | 528,000 |
| 502 | PP2400345183 - Nẹp cổ cứng | 3,091,620 | 61,833 |
| 503 | PP2400345184 - Nẹp cổ mềm các cỡ | 10,773,000 | 215,460 |
| 504 | PP2400345185 - Nẹp nhôm iselin | 1,562,400 | 31,248 |
| 505 | PP2400345186 - Nẹp vải cẳng bàn chân | 8,967,000 | 179,340 |
| 506 | PP2400345187 - Nẹp vải cẳng bàn tay | 3,360,000 | 67,200 |
| 507 | PP2400345188 - Nẹp vải cánh bàn tay | 32,287,500 | 645,750 |
| 508 | PP2400345189 - Nẹp vải chống xoay ngắn | 1,197,000 | 23,940 |
| 509 | PP2400345190 - Bộ lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu | 99,450,000 | 1,989,000 |
| 510 | PP2400345191 - Bộ lọc bạch cầu dùng cho truyền tiểu cầu | 42,300,000 | 846,000 |
| 511 | PP2400345192 - Bộ dây dẫn tuần hoàn ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg | 354,000,000 | 7,080,000 |
| 512 | PP2400345193 - Bộ bơm bóng áp lực 30 atm kèm phụ kiện | 127,300,000 | 2,546,000 |
| 513 | PP2400345194 - Bộ kit điện cực theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống | 497,700,000 | 9,954,000 |
| 514 | PP2400345195 - Bộ rút đinh nội tủy có chốt đa năng | 7,500,000 | 150,000 |
| 515 | PP2400345196 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não, hỗ trợ thả coils | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 516 | PP2400345197 - Co thẳng 1/4-1/4 | 1,102,500 | 22,050 |
| 517 | PP2400345198 - Co thẳng 3/8-1/4 | 2,205,000 | 44,100 |
| 518 | PP2400345199 - Co Y 1/4-1/4-1/4 | 1,768,200 | 35,364 |
| 519 | PP2400345200 - Co Y 3/8-3/8-3/8 | 1,768,200 | 35,364 |
| 520 | PP2400345201 - Đai nẹp khớp vai | 1,113,000 | 22,260 |
| 521 | PP2400345202 - Đai Zimmer từ 1-6 | 24,281,250 | 485,625 |
| 522 | PP2400345203 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời lưỡng cực, có bóng | 303,450,000 | 6,069,000 |
| 523 | PP2400345204 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK các cỡ | 24,000,000 | 480,000 |
| 524 | PP2400345205 - Nắp đậy có luer lock cho túi dịch lọc trong thẩm phân phúc mạc | 176,850,800 | 3,537,016 |
| 525 | PP2400345206 - Step khí máu: Thẻ xét nghiệm bao gồm các thông số: Na, K, iCa, Glu (Glucose), pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, SO2, Hematocrit (Hct), Hemoglobin (Hgb) | 313,500,000 | 6,270,000 |
| 526 | PP2400345207 - Step khí máu: Thẻ xét nghiệm gồm các thông số: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, SO2 | 217,500,000 | 4,350,000 |
| 527 | PP2400345208 - Step khí máu: Thẻ xét nghiệm gồm các thông số: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, SO2, Lactate | 304,000,000 | 6,080,000 |
| 528 | PP2400345209 - Tấm lưới thoát vị tự tiêu 11 x 13,5cm | 17,976,000 | 359,520 |
| 529 | PP2400345210 - Thẻ xét nghiệm độ đông máu ACT | 460,375,000 | 9,207,500 |
| 530 | PP2400345211 - Dây điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc lưỡng cực | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 531 | PP2400345212 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD) các cỡ. Chất liệu: nitinol phủ nanoplatinum. | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 532 | PP2400345213 - Vít khóa đa hướng 5.0mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro | 22,500,000 | 450,000 |
| 533 | PP2400345214 - Vit khóa đa hướng 3.5mm, cho nẹp khóa đa hướng | 19,500,000 | 390,000 |
| 534 | PP2400345215 - Vít khóa rỗng nòng 5.5mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng. Ren một phần | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 535 | PP2400345216 - Vít khóa xốp rỗng nòng cho nẹp khóa đa hướng, đường kính 4.0mm, ren bán phần | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 536 | PP2400345217 - Vít khóa đường kính 3.5mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro các loại | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 537 | PP2400345218 - Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, mũ vít hình sao | 37,360,000 | 747,200 |
| 538 | PP2400345219 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, vật liệu Titan | 3,000,000 | 60,000 |
| 539 | PP2400345220 - Bộống mẫu cho máy đo độđông máu ACT PLUS, loại high - range | 92,137,500 | 1,842,750 |
| 540 | PP2400345221 - Giá đỡ mạch thần kinh làm bằng nitinol và có khả năng tự bung, sợi đẩy có đường kính 0,018 inch và dài 200 cm | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 541 | PP2400345222 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao PVC chịu lực dòng chảy 1200psi | 239,316,000 | 4,786,320 |
| 542 | PP2400345223 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp CTO các cỡ, đường kính 0,014 inch | 49,500,000 | 990,000 |
| 543 | PP2400345224 - Phổi nhân tạo dành cho trẻ dưới 5kg | 544,050,000 | 10,881,000 |
| 544 | PP2400345225 - Bộ dụng cụ gây tê ngoài màng cứng cỡ 18G | 4,498,200 | 89,964 |
| 545 | PP2400345226 - Bộ làm ẩm cho ống mở khí quản | 44,490,600 | 889,812 |
| 546 | PP2400345227 - Lọc khuẩn 3 chức năng cho trẻ lớn | 2,090,000 | 41,800 |
| 547 | PP2400345228 - Băng đạn nội soi các cỡ: 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mô mạch máu | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 548 | PP2400345229 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ | 27,416,400 | 548,328 |
| 549 | PP2400345230 - Bao dây camera | 43,195,740 | 863,915 |
| 550 | PP2400345231 - Buồng tiêm cấy dưới da cỡ 6,5F | 69,900,000 | 1,398,000 |
| 551 | PP2400345232 - Buồng tiêm cấy dưới da cỡ 8,5F | 125,790,000 | 2,515,800 |
| 552 | PP2400345233 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 987,997,500 | 19,759,950 |
| 553 | PP2400345234 - Đè lưỡi gỗ, tiệt trùng | 179,847,108 | 3,596,943 |
| 554 | PP2400345235 - Dung dịch liệt tim túi 1000ml | 1,913,370,000 | 38,267,400 |
| 555 | PP2400345236 - Clip cầm máu polymer các cỡ | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 556 | PP2400345237 - Clip mạch máu 2 thì titan loại trung bình, kích thước 6,2 x 4,9mm | 680,400,000 | 13,608,000 |
| 557 | PP2400345238 - Clip mạch máu 2 thì titan, loại nhỏ, kích thước 4,0 x 3,1mm | 576,450,000 | 11,529,000 |
| 558 | PP2400345239 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng/gập góc/cong loại standard các cỡ | 121,000,000 | 2,420,000 |
| 559 | PP2400345240 - Kẹp (clamp) catheter trong thẩm phân phúc mạc khi thay bộ chuyển tiếp | 1,155,000 | 23,100 |
| 560 | PP2400345241 - Kẹp dây túi dịch khi thay dịch trong thẩm phân phúc mạc | 1,680,000 | 33,600 |
| 561 | PP2400345242 - Áo phẫu thuật | 19,156,800 | 383,136 |
| 562 | PP2400345243 - Áo phẫu thuật kèm khăn tay | 39,900,000 | 798,000 |
| 563 | PP2400345244 - Bao giày phẫu thuật | 5,202,400 | 104,048 |
| 564 | PP2400345245 - Bao tóc tiệt trùng - xếp | 11,402,856 | 228,058 |
| 565 | PP2400345246 - Bộ mask thở khí dung trẻ em có bầu phun đi kèm dây oxy mềm các cỡ | 247,962,000 | 4,959,240 |
| 566 | PP2400345247 - Khẩu trang cột dây tiệt trùng | 45,300,900 | 906,018 |
| 567 | PP2400345248 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 206,377,626 | 4,127,553 |
| 568 | PP2400345249 - Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ | 2,684,220 | 53,685 |
| 569 | PP2400345250 - Mặt nạ thở oxy đơn giản cho trẻ em | 6,278,265 | 125,566 |
| 570 | PP2400345251 - Điện cực tim dán theo dõi ECG cho trẻ em | 225,489,000 | 4,509,780 |
| 571 | PP2400345252 - Điện cực tim dán theo dõi ECG cho trẻ sơ sinh | 14,586,000 | 291,720 |
| 572 | PP2400345253 - Tấm điện cực trung tính REM, dùng cho trẻ lớn | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 573 | PP2400345254 - Tấm điện cực trung tính REM dùng cho sơ sinh | 344,500,000 | 6,890,000 |
| 574 | PP2400345255 - Tấm điện cực trung tính REM, dùng cho trẻ em | 193,050,000 | 3,861,000 |
| 575 | PP2400345256 - Mũi khoan tạo lỗ xương sọ dùng trong phẫu thuật thần kinh | 203,000,000 | 4,060,000 |
| 576 | PP2400345257 - Lọc khuẩn 2 chức năng dùng cho sơ sinh | 118,659,030 | 2,373,181 |
| 577 | PP2400345258 - Lọc khuẩn 2 chức năng dùng cho trẻ em | 867,289,500 | 17,345,790 |
| 578 | PP2400345259 - Lọc khuẩn 2 chức năng dùng cho trẻ lớn | 597,270,450 | 11,945,409 |
| 579 | PP2400345260 - Lọc khuẩn 3 chức năng trẻ em | 2,098,950 | 41,979 |
| 580 | PP2400345261 - Ghim khâu da cỡ rộng dùng để đóng da | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 581 | PP2400345262 - Áo làm lạnh sơ sinh tương thích máy trao đổi thân nhiệt Criticol | 293,400,000 | 5,868,000 |
| 582 | PP2400345263 - Áo làm lạnh trẻ em tương thích máy trao đổi thân nhiệt Criticol | 119,702,000 | 2,394,040 |
| 583 | PP2400345264 - Trocar nhựa các cỡ (5mm, 11mm, 12mm), không dao, tách cơ không cắt cơ, dài 100mm | 117,915,000 | 2,358,300 |
| 584 | PP2400345265 - Bình làm ẩm dùng cho máy thở 220ml | 878,577,000 | 17,571,540 |
| 585 | PP2400345266 - Bộ cảm biến đo thông số máu liên tục | 595,000,000 | 11,900,000 |
| 586 | PP2400345267 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường | 589,512,000 | 11,790,240 |
| 587 | PP2400345268 - Bộ lọc chống nhiễm khuẩn dùng cho máy Cusa | 14,400,000 | 288,000 |
| 588 | PP2400345269 - Đầu nối đo huyết động xâm lấn | 58,905,000 | 1,178,100 |
| 589 | PP2400345270 - Miếng dán cảm biến theo dõi mức máu trong bể chứa | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 590 | PP2400345271 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 41,979,000 | 839,580 |
| 591 | PP2400345272 - Mặt nạ gây mê các cỡ | 18,545,436 | 370,909 |
| 592 | PP2400345273 - Bộ khăn tổng quát | 185,220,000 | 3,704,400 |
| 593 | PP2400345274 - Bộ khăn chụp mạch vành | 185,220,000 | 3,704,400 |
| 594 | PP2400345275 - Nắp sữa y tế | 122,416,800 | 2,448,336 |
| 595 | PP2400345276 - Chỉ thị kiểm soát gói | 93,720,000 | 1,874,400 |
| 596 | PP2400345277 - Bộ khăn mổ tim hở cho trẻ em | 302,400,000 | 6,048,000 |
| 597 | PP2400345278 - Vôi soda cho gây mê | 35,175,000 | 703,500 |
| 598 | PP2400345279 - Natri chloride | 14,437,500 | 288,750 |
| 599 | PP2400345280 - Potassium chloride 99,9% KCl | 29,700,000 | 594,000 |
| 600 | PP2400345281 - Gel siêu âm | 31,485,300 | 629,706 |
| 601 | PP2400345282 - Que mềm Nitrate Bạc 75% | 63,800,000 | 1,276,000 |
| 602 | PP2400345283 - Que thử clo trong nước chạy thận nhân tạo | 24,570,000 | 491,400 |
| 603 | PP2400345284 - Que thử nước cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 34,650,000 | 693,000 |
| 604 | PP2400345285 - Acid hydrocloric | 2,640,000 | 52,800 |
| 605 | PP2400345286 - Acid sulfuric 95-97% | 9,240,000 | 184,800 |
| 606 | PP2400345287 - Bicromate Kali | 38,940,000 | 778,800 |
| 607 | PP2400345288 - Gel điện não | 148,932,000 | 2,978,640 |
| 608 | PP2400345289 - Gel đo điện tim | 201,600 | 4,032 |
| 609 | PP2400345290 - Bình khí 100% EO | 164,831,040 | 3,296,621 |
| 610 | PP2400345291 - Gel dùng cho máy ECMO | 19,500,000 | 390,000 |
| 611 | PP2400345292 - Bàn chải phẫu thuật | 18,144,000 | 362,880 |
| 612 | PP2400345293 - Bộ khăn phẫu thuật chi | 16,537,500 | 330,750 |
| 613 | PP2400345294 - Bút đánh dấu phẫu thuật | 40,000,000 | 800,000 |
| 614 | PP2400345295 - Cây thông nòng đặt nội khí quản khó trẻ em, sơ sinh | 482,580 | 9,652 |
| 615 | PP2400345296 - Chỉ thị hóa học EO | 3,273,600 | 65,472 |
| 616 | PP2400345297 - Chỉ thị sinh học EO | 16,302,000 | 326,040 |
| 617 | PP2400345298 - Chỉ thị sinh học hấp ướt chu trình hút chân không | 49,375,000 | 987,500 |
| 618 | PP2400345299 - Chỉ thị sinh học, ống có chứa 1 triệu bào tử Geobaccillus sterothermophillus có môi trường màu tím | 35,692,800 | 713,856 |
| 619 | PP2400345300 - Ciment trám răng | 33,000,000 | 660,000 |
| 620 | PP2400345301 - Dây đeo tay bệnh nhân các cỡ | 152,219,340 | 3,044,387 |
| 621 | PP2400345302 - Dây Garo | 3,124,800 | 62,496 |
| 622 | PP2400345303 - Dụng cụ bảo vệ vết mổ, cấu tạo bởi 3 lớp film | 43,750,000 | 875,000 |
| 623 | PP2400345304 - Khăn mổ nylon, 137 (±5) x 175 (±5) cm | 6,237,000 | 124,740 |
| 624 | PP2400345305 - Khóa nối chữ Y dùng trong thủ thuật chụp chẩn đoán và can thiệp mạch máu não và ngoại biên | 23,000,000 | 460,000 |
| 625 | PP2400345306 - Mền sưởi dùng cho máy sưởi ấm bệnh nhân | 1,501,500 | 30,030 |
| 626 | PP2400345307 - Miếng đệm bảo vệ mắt tránh tia UV | 200,970,000 | 4,019,400 |
| 627 | PP2400345308 - Ống mao quản hematocrite | 8,859,480 | 177,190 |
| 628 | PP2400345309 - Que thử đường huyết | 293,120,000 | 5,862,400 |
| 629 | PP2400345310 - Que thử hóa học màu đỏ nhận dạng H2O2, chuyển từ đỏ sang vàng sau khi test | 6,114,000 | 122,280 |
| 630 | PP2400345311 - Tạp dề y tế tiệt trùng | 9,830,520 | 196,611 |
| 631 | PP2400345312 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3 giờ bằng hơi nước | 42,275,000 | 845,500 |
| 632 | PP2400345313 - Test lò hấp ướt | 37,800,000 | 756,000 |
| 633 | PP2400345314 - Test thử nồng độ peraceticacid | 37,728,000 | 754,560 |
| 634 | PP2400345315 - Test tồn dư hóa chất peroxide | 37,784,592 | 755,692 |
| 635 | PP2400345316 - Bộ sonde đo áp lực hậu môn trực tràng 8 kênh | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 636 | PP2400345317 - Cây dẫn dường đặt nội khí quản khó dành cho nhi | 567,000 | 11,340 |
| 637 | PP2400345318 - Đầu mũi dao 23KHz cỡ chuẩn | 68,500,000 | 1,370,000 |
| 638 | PP2400345319 - Đầu mũi dao 36 kHz cỡ chuẩn, cong, kéo dài | 182,000,000 | 3,640,000 |
| 639 | PP2400345320 - Lưỡi dao cạo tóc (Lưỡi tông đơ điện 3M vệ sinh tóc trước phẫu thuật) | 25,500,000 | 510,000 |
| 640 | PP2400345321 - Tay dao đầu cong phủ chống dính, ngàm lớn, dùng mổ hở | 733,500,000 | 14,670,000 |
| 641 | PP2400345322 - Tay dao đầu cong phủ chống dính, ngàm lớn, dùng mổ nội soi | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 642 | PP2400345323 - Tay dao mổ hở dài 9cm, sử dụng sóng siêu âm để cắt mô | 122,706,500 | 2,454,130 |
| 643 | PP2400345324 - Tay dao mổ nội soi dài 36cm, sử dụng sóng siêu âm để cắt mô | 181,604,500 | 3,632,090 |
| 644 | PP2400345325 - Lưỡi dao tiệt trùng các cỡ | 25,664,100 | 513,282 |
Bông mỡ cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400344682 |
| Giá từng phần lô | 26,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bông viên 500gr |
|
| Mã phần lô | PP2400344683 |
| Giá từng phần lô | 354,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,098,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400344684 |
| Giá từng phần lô | 400,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400344685 |
| Giá từng phần lô | 917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc tẩm Isopropylalcol 70% |
|
| Mã phần lô | PP2400344686 |
| Giá từng phần lô | 1,338,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng đựng hydrogenperoxide cho máy tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400344687 |
| Giá từng phần lô | 570,199,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,403,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chất tẩy rửa, khử khuẩn dụng cụ y tế. Chất tẩy rửa kiềm và enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400344688 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7,2 - 7,8, không gây ăn mòn |
|
| Mã phần lô | PP2400344689 |
| Giá từng phần lô | 206,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400344690 |
| Giá từng phần lô | 339,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,796,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch, làm ẩm và phòng ngừa nhiễm khuẩn vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400344691 |
| Giá từng phần lô | 311,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,223,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine Digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400344692 |
| Giá từng phần lô | 205,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay thủ thuật Chlorhexidine Gluconate 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400344693 |
| Giá từng phần lô | 263,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,261,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400344694 |
| Giá từng phần lô | 85,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn phun sương chứa hydrogenperoxide 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400344695 |
| Giá từng phần lô | 637,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,754,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh, có chất dưỡng ẩm, dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2400344696 |
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh, có chất dưỡng ẩm, dạng gel dùng trong ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400344697 |
| Giá từng phần lô | 548,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy khuẩn máy chạy thận nhân tạo CITRIC ACID 50% |
|
| Mã phần lô | PP2400344698 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400344699 |
| Giá từng phần lô | 649,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400344700 |
| Giá từng phần lô | 229,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch xử lý các mảng bám biofilm trên dụng cụ inox |
|
| Mã phần lô | PP2400344701 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch xử lý oxi hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox |
|
| Mã phần lô | PP2400344702 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa/bảo quản quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400344703 |
| Giá từng phần lô | 118,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gel làm sạch vết thương chứa Betadine0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344704 |
| Giá từng phần lô | 211,968,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,239,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hỗn hợp gel bạc làm mềm và sát khuẩn vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400344705 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gel hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400344706 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó thạch cao nguyên chất 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400344707 |
| Giá từng phần lô | 180,574,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,611,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó thạch cao nguyên chất 7,5cm x 2,7 m |
|
| Mã phần lô | PP2400344708 |
| Giá từng phần lô | 167,690,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,353,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó thạch cao nguyên chất 15cm x 2,7 m |
|
| Mã phần lô | PP2400344709 |
| Giá từng phần lô | 99,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng cuộn 7cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400344710 |
| Giá từng phần lô | 10,584,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400344711 |
| Giá từng phần lô | 249,084,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,981,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400344712 |
| Giá từng phần lô | 372,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,450,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun có keo 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400344713 |
| Giá từng phần lô | 575,447,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,508,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun tự dính |
|
| Mã phần lô | PP2400344714 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun y tế 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400344715 |
| Giá từng phần lô | 19,104,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun y tế 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400344716 |
| Giá từng phần lô | 122,880,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính trong suốt vô trùng dùng trong phẫu thuật 10(±1) cm x 12(±1) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344717 |
| Giá từng phần lô | 59,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,186,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính trong suốt vô trùng dùng trong phẫu thuật 6(±1) cm x 7(±1) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344718 |
| Giá từng phần lô | 128,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,566,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo giấy 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400344719 |
| Giá từng phần lô | 18,461,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400344720 |
| Giá từng phần lô | 1,230,703,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,614,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng gạc thấm hút dịch tiết và giảm tải lực tỳ đè |
|
| Mã phần lô | PP2400344721 |
| Giá từng phần lô | 10,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bông băng mắt tiệt trùng 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344722 |
| Giá từng phần lô | 831,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc ép sọ não cản quang 1 hoặc 2 cm x 8cm x 4 lớp. |
|
| Mã phần lô | PP2400344723 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc ép sọ não cản quang 1cm x 4cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400344724 |
| Giá từng phần lô | 4,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 100 mm x 70(±10) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344725 |
| Giá từng phần lô | 13,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 150 mm x 90 (±10) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344726 |
| Giá từng phần lô | 20,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 200 mm x 90 (±10) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344727 |
| Giá từng phần lô | 4,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 53mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344728 |
| Giá từng phần lô | 64,033,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 60mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344729 |
| Giá từng phần lô | 1,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400344730 |
| Giá từng phần lô | 56,298,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, có ion bạc kích thước 10cm x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344731 |
| Giá từng phần lô | 238,020,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, kích thước 5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344732 |
| Giá từng phần lô | 75,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, Hydrocolloid và Vaseline/Parafin 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344733 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400344734 |
| Giá từng phần lô | 197,796,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,955,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400344735 |
| Giá từng phần lô | 3,121,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm x 8 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400344736 |
| Giá từng phần lô | 334,480,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,689,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 5cm x 8cm x 8 lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400344737 |
| Giá từng phần lô | 550,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng 10 cm x 40 cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400344738 |
| Giá từng phần lô | 189,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,789,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng 30 cm x 40 cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400344739 |
| Giá từng phần lô | 178,154,966 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,563,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc thấm hút chất liệu polyurethane, kích thước 10cm x 10cm, dày 0,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344740 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344741 |
| Giá từng phần lô | 2,277,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có bạc, cấu tạo từ sợi polyacrylate, kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344742 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có bạc, cấu tạo từ sợi polyacrylate. Kích thước 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344743 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Meche phẫu thuật 2cm x 30cm x 6 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400344744 |
| Giá từng phần lô | 8,722,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Keo sinh học cầm máu hỗn hợp Gelatin, ThrombinCaCl2 |
|
| Mã phần lô | PP2400344745 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Sáp xương cầm máu 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400344746 |
| Giá từng phần lô | 52,463,866 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp sợi ngắn tự tiêu bằng celluloseoxy hóa tái tổ hợp 2,5cm x 5,1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344747 |
| Giá từng phần lô | 37,732,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400344748 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng celluloseoxy hóa tái tổ hợp 10 cm x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344749 |
| Giá từng phần lô | 469,911,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,398,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng gelatin tiệt trùng, kích thước 1 x 5 x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344750 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Keo dán sinh học 2 thành phần polyethylene glycol 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344751 |
| Giá từng phần lô | 161,460,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,229,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Keo dán da thành phần 2-Octyl Cyanoacrylate |
|
| Mã phần lô | PP2400344752 |
| Giá từng phần lô | 146,090,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,921,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Keo dán da thành phần N - butyl - 2 - cyano acrylat, có màu xanh tím |
|
| Mã phần lô | PP2400344753 |
| Giá từng phần lô | 40,500,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ tiêm chích FAV, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400344754 |
| Giá từng phần lô | 60,562,749 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Màng mổ trước phẫu thuật có iod |
|
| Mã phần lô | PP2400344755 |
| Giá từng phần lô | 222,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,449,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bột bó thủy tinh hoặc bột nhựa, kich thước 5 (±0,5) cm x ≥ 3m |
|
| Mã phần lô | PP2400344756 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bột bó thủy tinh hoặc bột nhựa, kich thước 7.5 (±0,5) cm x ≥ 3m |
|
| Mã phần lô | PP2400344757 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bột bó thủy tinh hoặc bột nhựa, kich thước 10 (±0,5) cm x ≥ 3m |
|
| Mã phần lô | PP2400344758 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây ràng mặt nạ (mask) |
|
| Mã phần lô | PP2400344759 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400344760 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml vô trùng, cỡ kim 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400344761 |
| Giá từng phần lô | 117,539,476 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 3ml có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400344762 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 3ml vô trùng, cỡ kim 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400344763 |
| Giá từng phần lô | 1,419,847,523 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,396,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml vô trùng, cỡ kim 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400344764 |
| Giá từng phần lô | 838,378,911 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,767,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10ml có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400344765 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 10ml vô trùng, cỡ kim 23G; 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400344766 |
| Giá từng phần lô | 782,549,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,650,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml vô trùng, cỡ kim 23G; 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400344767 |
| Giá từng phần lô | 150,826,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,016,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400344768 |
| Giá từng phần lô | 797,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,945,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400344769 |
| Giá từng phần lô | 719,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,384,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm tự động Terumo dùng cho sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400344770 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml cho máy bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400344771 |
| Giá từng phần lô | 1,013,380,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,267,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400344772 |
| Giá từng phần lô | 2,017,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,358,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm thức ăn 50ml cho người bệnh, đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn và có nắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2400344773 |
| Giá từng phần lô | 27,427,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 150ml dùng bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400344774 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 200ml dùng bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400344775 |
| Giá từng phần lô | 58,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm insulin 0,3 ml, kim 31G x 1/4inch |
|
| Mã phần lô | PP2400344776 |
| Giá từng phần lô | 10,531,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm insulin 1 ml, kim 30G x 5/16inch |
|
| Mã phần lô | PP2400344777 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm insulin, kim 30G x 1/2inch |
|
| Mã phần lô | PP2400344778 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400344779 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, loại tự động hút máu, kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400344780 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, loại tự động hút máu, kim 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400344781 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2400344782 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim rửa tai |
|
| Mã phần lô | PP2400344783 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim tiêm 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400344784 |
| Giá từng phần lô | 317,936,135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,358,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim tiêm dưới da dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400344785 |
| Giá từng phần lô | 13,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim lấy máu cho dụng cụ thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400344786 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim chích máu đầu ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400344787 |
| Giá từng phần lô | 11,734,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400344788 |
| Giá từng phần lô | 98,692,574 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,973,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch không có cánh, không cửa sổ chích thuốc 14G, 16G, 18G, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400344789 |
| Giá từng phần lô | 144,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,896,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa sổ chích thuốc 22G, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400344790 |
| Giá từng phần lô | 6,463,368,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,267,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa sổ chích thuốc 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400344791 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa sổ chích thuốc 16G, 18G, 20G, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400344792 |
| Giá từng phần lô | 161,010,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400344793 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim chạy thận nhân tạo cánh xoay 17G |
|
| Mã phần lô | PP2400344794 |
| Giá từng phần lô | 60,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim chạy thận đầu tù 17G |
|
| Mã phần lô | PP2400344795 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn chạy thận nhân tạo 17G |
|
| Mã phần lô | PP2400344796 |
| Giá từng phần lô | 49,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim chọc hút dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400344797 |
| Giá từng phần lô | 124,414,255 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,488,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim chọc tủy xương dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400344798 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400344799 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh 21G |
|
| Mã phần lô | PP2400344800 |
| Giá từng phần lô | 27,556,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400344801 |
| Giá từng phần lô | 8,049,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim sinh thiết lõi tự động tích hợp với súng Bard Magnum |
|
| Mã phần lô | PP2400344802 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim sinh thiết mô mềm cỡ kim 14G, 16G, 18G, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400344803 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim dùng cho buồng tiêm dưới da, cỡ 20-22G |
|
| Mã phần lô | PP2400344804 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400344805 |
| Giá từng phần lô | 94,845,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần kích cỡ 0,18x15 mm (±5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400344806 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần kích cỡ 0,25 hoặc 0,3x25 mm (±5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400344807 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần kích cỡ 0,3x40 mm (±10mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400344808 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần kích cỡ 0,3x60 mm (±10mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400344809 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối cho máy bơm tiêm điện tự động 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344810 |
| Giá từng phần lô | 968,642,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,372,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối cho máy bơm tiêm điện tự động 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344811 |
| Giá từng phần lô | 242,027,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối cho máy bơm tiêm điện tự động 140cm, dây mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400344812 |
| Giá từng phần lô | 453,256,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,065,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối cho máy bơm tiêm điện tự động 150cm, dây cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400344813 |
| Giá từng phần lô | 226,899,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,537,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây truyền dịch không màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400344814 |
| Giá từng phần lô | 198,264,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,965,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400344815 |
| Giá từng phần lô | 20,314,065 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch 20 giọt có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400344816 |
| Giá từng phần lô | 1,110,849,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,216,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch 60 giọt có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400344817 |
| Giá từng phần lô | 6,070,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch sơ sinh có bầu 150ml, 60 giọt có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400344818 |
| Giá từng phần lô | 1,118,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,370,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền máu truyền bằng trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2400344819 |
| Giá từng phần lô | 306,326,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,126,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền máu truyền qua máy Terumo có tính năng truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400344820 |
| Giá từng phần lô | 365,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,305,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch áp lực tương thích máy truyền dịch Terumo LM700 |
|
| Mã phần lô | PP2400344821 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây cho ăn có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400344822 |
| Giá từng phần lô | 107,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,152,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khóa 3 ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400344823 |
| Giá từng phần lô | 198,728,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,974,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400344824 |
| Giá từng phần lô | 171,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối kim luồn (2 nhánh có đầu nối có van an toàn không dùng kim tiêm) |
|
| Mã phần lô | PP2400344825 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay khám có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400344826 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay khám không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400344827 |
| Giá từng phần lô | 258,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột dùng trong phẫu thuật tim |
|
| Mã phần lô | PP2400344828 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay sản khoa, chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400344829 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng 1 chiếc dùng trong thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400344830 |
| Giá từng phần lô | 434,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,696,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400344831 |
| Giá từng phần lô | 633,347,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,666,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay tiệt trùng không bột chuyên dùng cho phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400344832 |
| Giá từng phần lô | 60,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA K2 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344833 |
| Giá từng phần lô | 656,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,134,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344834 |
| Giá từng phần lô | 40,403,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA K2 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344835 |
| Giá từng phần lô | 596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA K3 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344836 |
| Giá từng phần lô | 89,444,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm 1ml chứa Natri Citrate 3,2% |
|
| Mã phần lô | PP2400344837 |
| Giá từng phần lô | 112,656,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,253,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm chứa NaF và chất kháng đông |
|
| Mã phần lô | PP2400344838 |
| Giá từng phần lô | 30,545,718 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin lithium 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344839 |
| Giá từng phần lô | 312,558,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,251,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm ly tâm nhanh có hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400344840 |
| Giá từng phần lô | 22,014,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nhãn có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344841 |
| Giá từng phần lô | 37,648,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọ lấy mẫu đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400344842 |
| Giá từng phần lô | 262,517,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống mucus lấy dịch phế quản qua nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400344843 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọ đựng nước tiểu tiệt trùng 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344844 |
| Giá từng phần lô | 21,294,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọ đựng mẫu nước tiểu không vô trùng 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344845 |
| Giá từng phần lô | 42,028,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọ đựng phân không có chất bảo quản 50ml có nắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2400344846 |
| Giá từng phần lô | 31,062,278 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi chứa nước tiểu 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344847 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400344848 |
| Giá từng phần lô | 75,103,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi chứa dịch 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400344849 |
| Giá từng phần lô | 86,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi đựng dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2400344850 |
| Giá từng phần lô | 27,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi 7 cm x 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344851 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi hậu môn nhân tạo trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400344852 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344853 |
| Giá từng phần lô | 31,161,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi đo nước tiểu theo giờ có lỗ lấy mẫu nước tiểu không cần dùng kim |
|
| Mã phần lô | PP2400344854 |
| Giá từng phần lô | 50,992,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bình dẫn lưu kín 50 ml sau phẫu thuật cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400344855 |
| Giá từng phần lô | 61,695,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bình dẫn lưu vết mổ kín silicone dung tích 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344856 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bình dẫn lưu kín 450ml |
|
| Mã phần lô | PP2400344857 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400344858 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400344859 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400344860 |
| Giá từng phần lô | 59,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400344861 |
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400344862 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 100mm x 70m có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400344863 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 150mm x 70m có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400344864 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 200mm x 70m có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400344865 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 250mm x 70m có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400344866 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 350mm x 70m có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400344867 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép phồng bao gói tiệt trùng 200mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400344868 |
| Giá từng phần lô | 218,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Túi ép phồng bao gói tiệt trùng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400344869 |
| Giá từng phần lô | 96,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bình chứa dịch vật liệu polycarbonate dùng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400344870 |
| Giá từng phần lô | 144,938,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400344871 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400344872 |
| Giá từng phần lô | 549,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,987,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ nong chèn dưới da ECMO các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344873 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cannula động mạch các cỡ dùng trong ECMO, tương thích với máy MAQUET |
|
| Mã phần lô | PP2400344874 |
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cannula động mạch đầu tà nhỏ và kéo dài, một tầng cỡ 18Fr, 20Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344875 |
| Giá từng phần lô | 219,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,399,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cannula động mạch trẻ em có lỗ thông Các cỡ 8-16Fr, co nối 1/4 dài 22,9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344876 |
| Giá từng phần lô | 2,046,739,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,934,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cannula mạch máu dùng trong tưới trực tiếp mô tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400344877 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cannula tĩnh mạch đơn có mũi kim loại vuông góc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344878 |
| Giá từng phần lô | 1,874,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cannula truyền dung dịch liệt tim xuôi dòng cỡ 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344879 |
| Giá từng phần lô | 1,045,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cannula truyền dung dịch liệt tim xuôi dòng cỡ 5Fr và 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344880 |
| Giá từng phần lô | 64,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Canuyn tĩnh mạch ECMO các cỡ tương thích với máy ECMO hãng MAQUET |
|
| Mã phần lô | PP2400344881 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nội khí - phế quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400344882 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống mở khí quản 1 nòng cho trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344883 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344884 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng / không bóng các cỡ chất liệu PVC y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400344885 |
| Giá từng phần lô | 605,656,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,113,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có lò xo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344886 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong |
|
| Mã phần lô | PP2400344887 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có dây hút đàm trên bóng thể tích lớn áp lực thấp Sacett, các cỡ 6; 6,5; 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400344888 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ em không dây dẫn đường cỡ 3Fr-5Fr, dài 12-22cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344889 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,620,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu (Foley catheter) 2 nhánh có phủ silicon các cỡ 6Fr, 8Fr, 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344890 |
| Giá từng phần lô | 181,425,951 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu (Foley catheter) 2 nhánh có phủ silicon 12Fr đến 30Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344891 |
| Giá từng phần lô | 219,608,466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,392,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 100% silicon, 2 nhánh sử dụng dài ngày 6Fr đến 16Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344892 |
| Giá từng phần lô | 36,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400344893 |
| Giá từng phần lô | 131,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có thang đo áp lực dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400344894 |
| Giá từng phần lô | 1,116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu màng phổi không trocar có cản quang bọc silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400344895 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu màng phổi, kích cỡ 14F-36F,có co nối đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2400344896 |
| Giá từng phần lô | 79,058,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,581,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hút đàm kín 1 cổng vô trùng sử dụng 72 giờ các cỡ 5Fr-12Fr,có co nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400344897 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút dịch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344898 |
| Giá từng phần lô | 840,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu lồng ngực trẻ em Trocar Drain cỡ 8Fr, 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344899 |
| Giá từng phần lô | 22,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu lồng ngực trẻ em Trocar Drain, cỡ 12 - 16Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344900 |
| Giá từng phần lô | 138,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,779,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống dẫn lưu vết mổ silicon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344901 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344902 |
| Giá từng phần lô | 12,685,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông hỗng tràng silicon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344903 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn chạy máy tim phổi nhân tạo cho trẻ các hạng cân 6 đến 50 kg |
|
| Mã phần lô | PP2400344904 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu nối thẳng Male/Male |
|
| Mã phần lô | PP2400344905 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400344906 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây thở 2 nhánh, dùng cho sơ sinh, kèm bình làm ấm, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400344907 |
| Giá từng phần lô | 98,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây thở silicone 2 bẫy nước dùng nhiều lần nhi sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400344908 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây oxy 2 nhánh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344909 |
| Giá từng phần lô | 85,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trẻ em cỡ kim 22G. Chất liệu polyurethane dài 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344910 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400344911 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán mạch vành, các loại MP, IM, Pigtail, JL, JR dài 100/125cm, cỡ 4Fr, 5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344912 |
| Giá từng phần lô | 225,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,519,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông chụp buồng tim, loại angled pigtail các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344913 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông chụp buồng tim, loại đa năng (multipurpose) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344914 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông chụp mạch máu não 4Fr - 5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344915 |
| Giá từng phần lô | 55,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông dẫn đường (GuidingCatheter/Sheath) trong nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400344916 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông dẫn đường loại dài (guiding catheter /sheath) hỗ trợ đưa dụng cụ vào lòng mạch các cỡ (FLEXOR ANSEL GUIDING SHEATHhoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400344917 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông động tĩnh mạch trẻ em cỡ kim 20G. Chất liệu polyurethane dài 4,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344918 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch trung ương dành cho trẻ em 4,5Fr, loại 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400344919 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,217,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống nẫng nối dây máy thở (Ống nối mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2400344920 |
| Giá từng phần lô | 6,546,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông (Catheter) trong chạy thận nhân tạo, loại 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400344921 |
| Giá từng phần lô | 253,233,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,064,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344922 |
| Giá từng phần lô | 32,419,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ em có dây dẫn đường cỡ 3Fr-5Fr, dài 12-22cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344923 |
| Giá từng phần lô | 108,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,167,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông Pezzer |
|
| Mã phần lô | PP2400344924 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch rốn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400344925 |
| Giá từng phần lô | 45,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger |
|
| Mã phần lô | PP2400344926 |
| Giá từng phần lô | 16,622,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm dành cho trẻ em, loại 1 nòng 3F |
|
| Mã phần lô | PP2400344927 |
| Giá từng phần lô | 684,631,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,692,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm dành cho trẻ em, loại 2 nòng 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344928 |
| Giá từng phần lô | 796,509,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,930,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm dành cho trẻ em, loại 2 nòng 5F |
|
| Mã phần lô | PP2400344929 |
| Giá từng phần lô | 185,862,538 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh các cỡ 1Fr (28G), 2Fr (24G) |
|
| Mã phần lô | PP2400344930 |
| Giá từng phần lô | 846,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phin lọc vi khuẩn và tiểu phân nhỏ (5μm) trong dung dịch tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400344931 |
| Giá từng phần lô | 322,119,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,442,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cannula dẫn lưu tim trái, thân dẻo cỡ 10F, 13F, 16F |
|
| Mã phần lô | PP2400344932 |
| Giá từng phần lô | 219,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,397,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400344933 |
| Giá từng phần lô | 18,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây bơm tiệt trùng cho tay dao 23khz |
|
| Mã phần lô | PP2400344934 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây bơm tiệt trùng cho tay dao 36khz |
|
| Mã phần lô | PP2400344935 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn lưu (penrose) |
|
| Mã phần lô | PP2400344936 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây thở 2 bẫy nước trẻ em, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400344937 |
| Giá từng phần lô | 591,907,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,838,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống cho ăn, bằng 100% silicone, cỡ từ 6→ 12Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400344938 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn phổi nhân tạo cho trẻ em hạng cân 2-5kg |
|
| Mã phần lô | PP2400344939 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cannula tĩnh mạch có lò xo tăng cường, đầu gấp 90 độ, 10F, 12F |
|
| Mã phần lô | PP2400344940 |
| Giá từng phần lô | 205,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Catheter bóng áp lực ổ bụng 9Fr đo niệu động học |
|
| Mã phần lô | PP2400344941 |
| Giá từng phần lô | 20,937,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống bơm sử dụng với máy đo niệu động học, chiều dài 400cm |
|
| Mã phần lô | PP2400344942 |
| Giá từng phần lô | 6,825,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ông đo áp lực bàng quang 6Fr,7Fr đo niệu động học |
|
| Mã phần lô | PP2400344943 |
| Giá từng phần lô | 15,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ông nối Catheter đến bệnh nhân đo niệu động học |
|
| Mã phần lô | PP2400344944 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 1 dài tối thiểu 60 cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400344945 |
| Giá từng phần lô | 4,280,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 2/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400344946 |
| Giá từng phần lô | 13,759,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) 3/0 dài tối thiểu 60cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400344947 |
| Giá từng phần lô | 4,643,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk), số 4/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400344948 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk), số 2/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344949 |
| Giá từng phần lô | 26,476,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 3/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn, 1/2C, dài 26(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344950 |
| Giá từng phần lô | 56,085,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk), số 4/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344951 |
| Giá từng phần lô | 4,880,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 6/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C 13(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344952 |
| Giá từng phần lô | 2,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66, số 0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C, dài 30 (±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344953 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamid6/66, số 2/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C dài 24(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344954 |
| Giá từng phần lô | 53,096,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid(Nylon) 6/66, số 3/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8C, 19(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344955 |
| Giá từng phần lô | 93,242,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6.6 số 4/0 dài tối thiểu 80 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 16(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344956 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamid(Nylon) 6/66 số 4/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C dài 18 (±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344957 |
| Giá từng phần lô | 74,337,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66 số 5/0 dài tối thiểu 45 cm, kim tam giác 3/8C dài 12 (±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344958 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6.6 số 5/0 dài tối thiểu 80 cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C dài 13(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344959 |
| Giá từng phần lô | 116,696,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,333,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6.6 số 5/0 dài tối thiểu 80 cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C dài 12 mm, đệm pledget 2 x 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344960 |
| Giá từng phần lô | 17,554,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6.6 số 5/0 dài tối thiểu 80 cm, 1 kim tròn 3/8C dài 16(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344961 |
| Giá từng phần lô | 9,811,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6.6 số 5/0 dài tối thiểu 80 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 16(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344962 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn, chiều dài thân kim 16(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344963 |
| Giá từng phần lô | 28,591,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamid(Nylon) 6/66, số 6/0 dài tối thiểu 45 cm, kim tam giác 3/8C dài 12(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344964 |
| Giá từng phần lô | 17,836,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66 số 9/0 dài tối thiểu 13 cm, kim tròn 3/8C, dài 5(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344965 |
| Giá từng phần lô | 49,377,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu polyestersố 3/0 dài tối thiểu 90 cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C dài 17(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344966 |
| Giá từng phần lô | 13,305,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi polyestersố 4/0, dài tối thiểu 75cm, 1 kim tròn 16mm (±1mm), 3/8 C |
|
| Mã phần lô | PP2400344967 |
| Giá từng phần lô | 7,892,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 0 dài tối thiểu 100 cm, kim tròn 1/2C dài 31(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344968 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 2/0 dài tối thiểu 90 cm, 2 kim tròn 1/2C dài 31(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344969 |
| Giá từng phần lô | 4,762,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 3/0 dài tối thiểu 90 cm, hai kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344970 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn dài 9,3mm (±1mm), 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400344971 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn đầu cắt, 13mm (±1mm), 3/8 C |
|
| Mã phần lô | PP2400344972 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 9,3mm (±1mm), 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400344973 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 6/0 dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C dài 11(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344974 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 9,3(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344975 |
| Giá từng phần lô | 1,734,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 8/0 dài tối thiểu 45cm, 2 kim tròn 3/8C dài 6,5(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344976 |
| Giá từng phần lô | 464,009,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,280,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene có chất bao phủ PEG số 4/0 dài tối thiểu 90 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 17(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344977 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene có chất bao phủ PEG số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, hai kim tròn 1/2C, dài 13 (±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344978 |
| Giá từng phần lô | 18,748,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 6/0 có chất bao phủ PEG dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn 3/8C dài 9(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344979 |
| Giá từng phần lô | 488,194,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,763,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 6/0 dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn 3/8C dài 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344980 |
| Giá từng phần lô | 83,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene có chất bao phủ PEG số 7/0 dài tối thiểu 60cm, hai kim tròn 3/8C dài 6(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344981 |
| Giá từng phần lô | 204,967,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,099,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60cm, hai kim tròn 3/8C dài 6(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344982 |
| Giá từng phần lô | 231,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60 cm, 2 kim tròn, 3/8C dài 8(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344983 |
| Giá từng phần lô | 18,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 3/0 dài 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344984 |
| Giá từng phần lô | 9,368,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 4/0 dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2C dài 17 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344985 |
| Giá từng phần lô | 39,028,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone có chất kháng khuẩn số 4/0 dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2C dài 17 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344986 |
| Giá từng phần lô | 46,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu polyglyconate số 4/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344987 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 5/0 dài 90 cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344988 |
| Giá từng phần lô | 532,589,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,651,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone có chất kháng khuẩn số 5/0 dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344989 |
| Giá từng phần lô | 141,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,826,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 6/0 dài 70cm , kim tròn đầu tròn 1/2C dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344990 |
| Giá từng phần lô | 103,278,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 6/0 dài 45 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344991 |
| Giá từng phần lô | 377,233,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,544,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone có chất kháng khuẩn số 6/0 dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344992 |
| Giá từng phần lô | 61,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 9,3(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344993 |
| Giá từng phần lô | 199,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 70 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344994 |
| Giá từng phần lô | 83,016,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 45 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344995 |
| Giá từng phần lô | 266,053,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,321,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm đơn sợi thành phần polyglyconate, số 6/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 13mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400344996 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm đơn sợi thành phần polyglyconate, số 5/0, dài tối thiểu 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn hoặc đầu tròn dài 13mm (±1mm), 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400344997 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm đơn sợi thành phần polyglyconate, số 5/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn dài 13mm , 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400344998 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đơn sợi chất liệu Glyconate số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tam giác 3/8C dài 19(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400344999 |
| Giá từng phần lô | 52,753,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh đơn sợi chất liệu Glyconate số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim hình thang 3/8C dài 19(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345000 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh đơn sợi chất liệu Glyconate số 4/0 dài tối thiểu 45 cm, kim hình thang 3/8C dài 19 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345001 |
| Giá từng phần lô | 127,023,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh đơn sợi chất liệu Glyconate số 5/0 dài tối thiểu 45 cm, kim hình thang 3/8C dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345002 |
| Giá từng phần lô | 154,136,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,082,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Lactomer9-1, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345003 |
| Giá từng phần lô | 57,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm (±1mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400345004 |
| Giá từng phần lô | 142,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,857,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345005 |
| Giá từng phần lô | 45,202,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, có chất kháng khuẩn, dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm (±1mm), 1/2 C |
|
| Mã phần lô | PP2400345006 |
| Giá từng phần lô | 16,803,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi polyglactin 910 . Số 0 dài tối thiểu 70cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 30 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400345007 |
| Giá từng phần lô | 12,124,308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi polyglactin 910 số 0 dài tối thiểu 70cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 31(±1mm) mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400345008 |
| Giá từng phần lô | 172,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,447,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 70cm, kim tròn 1/2C dài 30 (±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345009 |
| Giá từng phần lô | 21,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 90cm, kim tròn 1/2C dài 40 (±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345010 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 100cm, 1 đầu tù, dài 65mm (±1mm), 3/8 C |
|
| Mã phần lô | PP2400345011 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, có chất kháng khuẩn, dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm (±1mm), 1/2 C |
|
| Mã phần lô | PP2400345012 |
| Giá từng phần lô | 7,314,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345013 |
| Giá từng phần lô | 159,640,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345014 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu polyglactin 910, phủ chất kháng khuẩn, số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345015 |
| Giá từng phần lô | 296,823,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,936,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu polyglactin 910, phủ chất kháng khuẩn, số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345016 |
| Giá từng phần lô | 247,873,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,957,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi ̣Polyglactin 910 số 4/0 dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, dài 16mm (±1mm), 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400345017 |
| Giá từng phần lô | 330,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,612,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 22(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345018 |
| Giá từng phần lô | 284,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,688,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 17(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345019 |
| Giá từng phần lô | 186,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn số 5/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 17(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345020 |
| Giá từng phần lô | 185,567,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,711,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 6/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 13(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345021 |
| Giá từng phần lô | 204,941,958 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,098,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi Lactomer9-1 số 6/0 dài tối thiểu 45cm, kim tròn đầu nhọn thân dẹp 1/2C, 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345022 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi chất liệu polyglactin 910 số 4/0 dài 70 cm, kim tròn 1/2C dài 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345023 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 17(±1) mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400345024 |
| Giá từng phần lô | 52,189,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ điện cực đa sợi phủ blue polyethylene số 2/0 dài tối thiểu 60 cm, 2 kim: một kim tròn đầu tròn dài 17(±1) mm, 1/2 C và một kim thẳng đầu tam giác dài 60(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345025 |
| Giá từng phần lô | 471,949,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,438,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thép cố định hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400345026 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thép không gỉ số 1 dài tối thiểu 45 cm, kim tròn đầu cắt 3 mặt 1/2C dài 25(±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345027 |
| Giá từng phần lô | 27,494,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thép không gỉ số 3, dài tối thiểu 45 cm, kim tròn đầu cắt 3 mặt 1/2C dài 40 (±1)mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345028 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thép không gỉ số 5 dài tối thiểu 75cm, kim tam giác ngược 1/2C dài 55 (±1) mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345029 |
| Giá từng phần lô | 16,721,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400345030 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu nối ống thông vào bộ chuyển tiếp, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2400345031 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400345032 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông can thiệp siêu nhỏ các cỡ. Chiều dài khả dụng 135, 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345033 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông hút huyết khối có phần khung làm từ nitinol, thiết kế dạng vòng xoắn lò xo kết hợp lưới đan, đường kính trong 0,068 và 0,071 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400345034 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2400345035 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu não phủ PTFE, đường kính trong 0,0165 - 0,021 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400345036 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh. Đường kính trong 0,013 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400345037 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn siêu nhỏ can thiệp mạch máu não đường kính 0,008 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400345038 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch não đường kính 0,008 - 0,018 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400345039 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vi ống thông theo dòng chảy có điểm đứt trên thân, đường kính trong 0,013 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400345040 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông (catheter)đặt thẩm phân phúc mạc, 2 bóng chèn, chất liệu PTFE cỡ 15F x 31cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345041 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông (Catheter) đầu cong đặt thẩm phân phúc mạc cỡ 15F x 63(±3)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345042 |
| Giá từng phần lô | 711,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,227,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng loại đặc biệt có bộ điều chỉnh bằng nam châm bên ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400345043 |
| Giá từng phần lô | 555,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng Siphon |
|
| Mã phần lô | PP2400345044 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mạch máu nhân tạo thẳng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345045 |
| Giá từng phần lô | 25,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng áp lực cao, trung bình, thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400345046 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Van dẫn lưu nhân tạo não thất màng bụng có 3 loại áp lực kèm catheter có phủ thuốc kháng sinh Rifampicin và Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400345047 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Van tim sinh học kèm ống động mạch phổi có vòng hỗ trợ. Cỡ 12, 14, 16, 18, 20, 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345048 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ stent pigtail có kim chọc dò dẫn lưu thận qua da cỡ 8Fr, 10Fr dài 30-40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345049 |
| Giá từng phần lô | 85,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,709,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Giá đỡ động mạch chậu chất liệu thép không gỉ, khung kim loại trần |
|
| Mã phần lô | PP2400345050 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Giá đỡ động mạch thận, chất liệu hợp kim Cobalt-Chrom |
|
| Mã phần lô | PP2400345051 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có lớp màng bọc graft. Tương thích với sheath 6F-8F |
|
| Mã phần lô | PP2400345052 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Stent động mạch và mạch máu phủ thuốc, lớp phủ Sirolimus, Polymer PLA và Shellac phân hủy sinh học, đường kính 2,00, 2,50, 2,75, 3,00, 3,50, 4,00mm,dài 8, 12, 16, 18, 21, 24, 28, 32, 40mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400345053 |
| Giá từng phần lô | 461,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Stent sinh học phủ thuốc kép cấu tạo Sirolimustrên nền polymer sinh học ngoài stent kết hợp với lớp kháng thể anti CD-34 |
|
| Mã phần lô | PP2400345054 |
| Giá từng phần lô | 1,422,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lưới vá sọ tự tiêu 126 x 126 mm, dày: 0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345055 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Miếng vá sọ titan |
|
| Mã phần lô | PP2400345056 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Miếng vá sọ titan 150mm x 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345057 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Miếng vá tim kích cỡ 4 x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345058 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Miếng vá tim kích cỡ 6 x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345059 |
| Giá từng phần lô | 256,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,131,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Keo sinh học chống trào ngược bàng quang - niệu quản 1 ml keo/bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400345060 |
| Giá từng phần lô | 262,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Keo sinh học vá mạch máu đi kèm dụng cụ, dung môi hoặc các thành phần khác phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400345061 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ mở đường bao gồm sheath có van chống trào máu, mini plastic guide wire các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345062 |
| Giá từng phần lô | 491,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,821,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ thả dù có valve vặn cầm máu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345063 |
| Giá từng phần lô | 148,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ thả dù đóng lỗ còn ống động mạch, kích thước từ 6F và 9F |
|
| Mã phần lô | PP2400345064 |
| Giá từng phần lô | 667,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ thả dù đóng lỗ thông còn ống động mạch (PDA) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345065 |
| Giá từng phần lô | 531,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,632,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD) cỡ 6F - 13F |
|
| Mã phần lô | PP2400345066 |
| Giá từng phần lô | 147,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,953,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD), kích thước từ 6F - 14F |
|
| Mã phần lô | PP2400345067 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ tim phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu sử dụng mới máy Terumo |
|
| Mã phần lô | PP2400345068 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân trên 20kg có kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400345069 |
| Giá từng phần lô | 946,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ. Tương thích với dây dẫn 0,035 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400345070 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng nong can thiệp hẹp động mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400345071 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng nong động mạch thận tương thích guidewire 0,018 inch, 0,035 inch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345072 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng nong động mạch và mạch máu OTW 0,035 inch, chất liệu proprietary polyamide, dài 20-200mm, đường kính 4-12mm,dùng được với sheath 5-7F |
|
| Mã phần lô | PP2400345073 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng nong động mạch và mạch máu, đường kính từ 1,25 - 4,00mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345074 |
| Giá từng phần lô | 82,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng nong mạch máu chất liệu ModifiedPolyamide, luer trong suốt, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345075 |
| Giá từng phần lô | 165,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao, 12 atm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345076 |
| Giá từng phần lô | 252,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng nong mạch vành, chịu áp lực thường 6 atm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345077 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng nong van động mạch chủ trẻ em, đường kính từ 5-35mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345078 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng trong thủ thuật Rashkindvách liên nhĩ (Balloon Atrial Septostomy - BAS) đường kính 9,5 và 13,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345079 |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chất gây tắc mạch dạng lỏng co-polymer EVOH |
|
| Mã phần lô | PP2400345080 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn chẩn đoán ái nước dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345081 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn chẩn đoán ái nước dài 260 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345082 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn chẩn đoán, can thiệp mạch máu loại thẳng hoặc cong, phủ polymer thân nước |
|
| Mã phần lô | PP2400345083 |
| Giá từng phần lô | 342,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,843,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn chẩn đoán, can thiệp mạch máu, đầu dây dạng chữ J các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345084 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu (guide wire) chuyên dụng cho đặt dù điều trị tim bẩm sinh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400345085 |
| Giá từng phần lô | 343,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,860,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch máu chuyên sâu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345086 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch vành tổng quát các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345087 |
| Giá từng phần lô | 489,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây điện cực tạo nhịp nội tâm mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400345088 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc đơn cực phủ steroid 35cm, 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345089 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch (PDA) các cỡ. Chất liệu: nitinol phủ nanoplatinum |
|
| Mã phần lô | PP2400345090 |
| Giá từng phần lô | 1,802,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch (PDA), kích cỡ từ 5 - 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345091 |
| Giá từng phần lô | 389,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch (PDA). Dạng lưới nitinol. Kích cỡ: 5/4, 6/4, 8/6, 10/8, 12/10, 14/12, 16/14 mm; 3/4, 3/6, 4/4, 4/6, 5/4, 5/6, 6/4, 6/6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345092 |
| Giá từng phần lô | 965,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,311,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD) các cỡ, kèm cáp thả dù được chỉ thị màu tương ứng kích cỡ dù. Kích cỡ 4 - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345093 |
| Giá từng phần lô | 356,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD), kích cỡ từ 4-40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345094 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dù đóng lỗ thông liên thất phần cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400345095 |
| Giá từng phần lô | 152,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,049,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium 1 núm |
|
| Mã phần lô | PP2400345096 |
| Giá từng phần lô | 107,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400345097 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ lấy dị vật trong can thiệp nội mạch các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400345098 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Máy tạo nhịp 03 buồng có đáp ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400345099 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Máy tạo nhịp 1 buồng, có đáp ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400345100 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400345101 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng, MRI toàn thân 3 tesla, gợi ý thông số lập trình theo tình trạng bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400345102 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông mang bóng nong động mạch phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400345103 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phổi nhân tạo cho các hạng cân |
|
| Mã phần lô | PP2400345104 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phổi nhân tạo dành cho trẻ em. Phổi nhân tạo bằng polyethylene terephthalate, mặt trong phủ hợp chất sinh học chống đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400345105 |
| Giá từng phần lô | 2,719,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2400345106 |
| Giá từng phần lô | 718,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Quả lọc máu có kèm dây kiểu Modified/Conventional dùng cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400345107 |
| Giá từng phần lô | 1,728,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu nút mạch không tải thuốc hình cầu dùng trong tắt dị dạng động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400345108 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não cắt bằng cơ chế áp lực nước |
|
| Mã phần lô | PP2400345109 |
| Giá từng phần lô | 775,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vòng xoắn kim loại nút mạch não, hệ thống cắt bằng cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2400345110 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400345111 |
| Giá từng phần lô | 127,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,545,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phim dùng cho chụp X-Quang y tế 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345112 |
| Giá từng phần lô | 3,068,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,372,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phim dùng cho chụp X-Quang y tế 26 x 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345113 |
| Giá từng phần lô | 432,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,648,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phim dùng cho chụp X-Quang y tế 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345114 |
| Giá từng phần lô | 2,769,721,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,394,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc máu liên tục có gắn Heparin kèm bộ dây dẫn có 3 chức năng: loại bỏ Cytokine,loại bỏ nội độc tố, lọc máu liên tục. Diện tích màng 1,5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400345115 |
| Giá từng phần lô | 940,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc máu liên tục dùng trong điều trị thay thế thận liên tục (CRRT). Diện tích bề mặt hiệu lực 0,6m² |
|
| Mã phần lô | PP2400345116 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc máu liên tục dùng trong điều trị thay thế thận liên tục (CRRT). Diện tích bề mặt hiệu lực 0,9m² |
|
| Mã phần lô | PP2400345117 |
| Giá từng phần lô | 1,971,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc máu liên tục dùng trong điều trị thay thế thận liên tục (CRRT). Diện tích bề mặt hiệu lực: 0,2m² |
|
| Mã phần lô | PP2400345118 |
| Giá từng phần lô | 731,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương diện tích bề mặt màng 0,15m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400345119 |
| Giá từng phần lô | 2,097,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương diện tích bề mặt màng 0,35m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400345120 |
| Giá từng phần lô | 2,737,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400345121 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Quả lọc hấp phụ HA130 kèm dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400345122 |
| Giá từng phần lô | 1,083,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,663,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400345123 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ phận chuyển tiếp kết nối giữa catheter và túi dịch lọc trong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400345124 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Màng lọc diện tích 1,7m2 làm từ sợi thiên nhiên cellulosetriacetate |
|
| Mã phần lô | PP2400345125 |
| Giá từng phần lô | 9,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Màng lọc máu chất liệu cellulosetriacetate, diện tích: 0,9 m² |
|
| Mã phần lô | PP2400345126 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Màng lọc máu chất liệu cellulosetriacetate, diện tích: 1,1 m² |
|
| Mã phần lô | PP2400345127 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Màng lọc máu chất liệu cellulosetriacetate, diện tích: 1,3 m² |
|
| Mã phần lô | PP2400345128 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Màng lọc máu chất liệu cellulosetriacetate, diện tích: 1,5 m² |
|
| Mã phần lô | PP2400345129 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Màng lọc máu chất liệu Poly Neprol, diện tích: 1,5 m² |
|
| Mã phần lô | PP2400345130 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Màng lọc máu diện tích 1,1m2. Chất liệu: sợi Polynephron |
|
| Mã phần lô | PP2400345131 |
| Giá từng phần lô | 48,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Màng lọc máu diện tích 1,3m2. Chất liệu: sợi Polynephron |
|
| Mã phần lô | PP2400345132 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Màng lọc máu diện tích 1,5m2. Chất liệu: sợi Polynephron |
|
| Mã phần lô | PP2400345133 |
| Giá từng phần lô | 51,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cung răng cố định liên hàm 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345134 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu dò cắt amidan và nạo VA dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400345135 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực đo điện thính giác thân não |
|
| Mã phần lô | PP2400345136 |
| Giá từng phần lô | 227,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,540,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400345137 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nút van kênh sinh thiết nội soi tiêu hóa trên |
|
| Mã phần lô | PP2400345138 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400345139 |
| Giá từng phần lô | 49,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lồng titan thay đốt sống, cỡ 13mm x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345140 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lồng titan thay đốt sống, cỡ 13mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345141 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp chẩm cổ uốn sẵn, 3,2mm x 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345142 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp ép bản nhỏ cho vít 3.5mm 5 lỗ, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400345143 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345144 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ (nẹp khóa xương đùi) |
|
| Mã phần lô | PP2400345145 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên/dướixương đùi/chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345146 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp móc bản sống, cuống sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345147 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp nhôm ngón tay 3 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400345148 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp phẫu thuật xương chất liệu titan, loại thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400345149 |
| Giá từng phần lô | 126,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp phẫu thuật xương chất liệu titan, loại thằng, 4 lỗ đối xứng |
|
| Mã phần lô | PP2400345150 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp xương đùi cho vít 4.5mm 7 lỗ, 8 lỗ, 9 lỗ, 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400345151 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thanh giằng (lồng) phẫu thuật xương đường kính 3,2 mm, chất liệu titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345152 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thanh giằng (lồng) phẫu thuật xương đường kính 5,5 mm, chất liệu titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345153 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thanh nâng ngực các cỡ kèm 2 ốc vít |
|
| Mã phần lô | PP2400345154 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thanh ngang, vật liệu hợp kim titanium.Chiều dài từ 10-75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345155 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thanh nối ngang trẻ em các cỡ kèm 2 ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400345156 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít chẩm cổ titan. Đường kính 4,0 và 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345157 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít chốt cổ xương đùi dạng đóng kiểu chống xoay, vật liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2400345158 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít chốt cổ xương đùi dùng với đinh nội tủy rỗng nòng , vật liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2400345159 |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít chốt khóa đường kính 4.5-5.0mm dùng với đinh nội tủy rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400345160 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400345161 |
| Giá từng phần lô | 19,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít đa trục chỉnh vẹo cột sống lưng, ngực, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345162 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít đơn trục chỉnh vẹo cột sống lưng, ngực, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345163 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa đường kính 5,0mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345164 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít ốc khóa trong dùng phẫu thuật xương. Đường kính: 5,9-6.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345165 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít ốc khóa trong dùng phẫu thuật xương. Đường kính: 8,8-8,9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345166 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít phẫu thuật xương xốp/vỏ xương đa trục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345167 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít sọ não tự tiêu dài 4mm đến 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345168 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít vá sọ titan cỡ 1,5/1,65/2,0mm, dài 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345169 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít vỏ xương 3,5mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345170 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít vỏ xương 4,5mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345171 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít xốp 6,5mm, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345172 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Xi măng sinh học có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400345173 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400345174 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400345175 |
| Giá từng phần lô | 7,477,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài Ilizarov |
|
| Mã phần lô | PP2400345176 |
| Giá từng phần lô | 8,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400345177 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ cố định ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2400345178 |
| Giá từng phần lô | 7,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đai xương đòn từ 1 đến 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400345179 |
| Giá từng phần lô | 11,623,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đinh kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345180 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400345181 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đinh rush đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345182 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400345183 |
| Giá từng phần lô | 3,091,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345184 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp nhôm iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400345185 |
| Giá từng phần lô | 1,562,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp vải cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2400345186 |
| Giá từng phần lô | 8,967,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp vải cẳng bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400345187 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp vải cánh bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400345188 |
| Giá từng phần lô | 32,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp vải chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400345189 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400345190 |
| Giá từng phần lô | 99,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ lọc bạch cầu dùng cho truyền tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400345191 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn tuần hoàn ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2400345192 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ bơm bóng áp lực 30 atm kèm phụ kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400345193 |
| Giá từng phần lô | 127,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ kit điện cực theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400345194 |
| Giá từng phần lô | 497,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ rút đinh nội tủy có chốt đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400345195 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não, hỗ trợ thả coils |
|
| Mã phần lô | PP2400345196 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Co thẳng 1/4-1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400345197 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Co thẳng 3/8-1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400345198 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Co Y 1/4-1/4-1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400345199 |
| Giá từng phần lô | 1,768,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Co Y 3/8-3/8-3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400345200 |
| Giá từng phần lô | 1,768,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đai nẹp khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400345201 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đai Zimmer từ 1-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400345202 |
| Giá từng phần lô | 24,281,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời lưỡng cực, có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400345203 |
| Giá từng phần lô | 303,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345204 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nắp đậy có luer lock cho túi dịch lọc trong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400345205 |
| Giá từng phần lô | 176,850,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,537,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Step khí máu: Thẻ xét nghiệm bao gồm các thông số: Na, K, iCa, Glu (Glucose), pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, SO2, Hematocrit (Hct), Hemoglobin (Hgb) |
|
| Mã phần lô | PP2400345206 |
| Giá từng phần lô | 313,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Step khí máu: Thẻ xét nghiệm gồm các thông số: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, SO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400345207 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Step khí máu: Thẻ xét nghiệm gồm các thông số: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, SO2, Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400345208 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tấm lưới thoát vị tự tiêu 11 x 13,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345209 |
| Giá từng phần lô | 17,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm độ đông máu ACT |
|
| Mã phần lô | PP2400345210 |
| Giá từng phần lô | 460,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400345211 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD) các cỡ. Chất liệu: nitinol phủ nanoplatinum. |
|
| Mã phần lô | PP2400345212 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa đa hướng 5.0mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400345213 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vit khóa đa hướng 3.5mm, cho nẹp khóa đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400345214 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa rỗng nòng 5.5mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng. Ren một phần |
|
| Mã phần lô | PP2400345215 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa xốp rỗng nòng cho nẹp khóa đa hướng, đường kính 4.0mm, ren bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2400345216 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa đường kính 3.5mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400345217 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, mũ vít hình sao |
|
| Mã phần lô | PP2400345218 |
| Giá từng phần lô | 37,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, vật liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2400345219 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộống mẫu cho máy đo độđông máu ACT PLUS, loại high - range |
|
| Mã phần lô | PP2400345220 |
| Giá từng phần lô | 92,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Giá đỡ mạch thần kinh làm bằng nitinol và có khả năng tự bung, sợi đẩy có đường kính 0,018 inch và dài 200 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345221 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao PVC chịu lực dòng chảy 1200psi |
|
| Mã phần lô | PP2400345222 |
| Giá từng phần lô | 239,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,786,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp CTO các cỡ, đường kính 0,014 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400345223 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phổi nhân tạo dành cho trẻ dưới 5kg |
|
| Mã phần lô | PP2400345224 |
| Giá từng phần lô | 544,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ gây tê ngoài màng cứng cỡ 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400345225 |
| Giá từng phần lô | 4,498,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ làm ẩm cho ống mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400345226 |
| Giá từng phần lô | 44,490,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn 3 chức năng cho trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400345227 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng đạn nội soi các cỡ: 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mô mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400345228 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400345229 |
| Giá từng phần lô | 27,416,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bao dây camera |
|
| Mã phần lô | PP2400345230 |
| Giá từng phần lô | 43,195,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Buồng tiêm cấy dưới da cỡ 6,5F |
|
| Mã phần lô | PP2400345231 |
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Buồng tiêm cấy dưới da cỡ 8,5F |
|
| Mã phần lô | PP2400345232 |
| Giá từng phần lô | 125,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,515,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400345233 |
| Giá từng phần lô | 987,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,759,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400345234 |
| Giá từng phần lô | 179,847,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,596,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch liệt tim túi 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400345235 |
| Giá từng phần lô | 1,913,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,267,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Clip cầm máu polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345236 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Clip mạch máu 2 thì titan loại trung bình, kích thước 6,2 x 4,9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345237 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Clip mạch máu 2 thì titan, loại nhỏ, kích thước 4,0 x 3,1mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345238 |
| Giá từng phần lô | 576,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng/gập góc/cong loại standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345239 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kẹp (clamp) catheter trong thẩm phân phúc mạc khi thay bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400345240 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kẹp dây túi dịch khi thay dịch trong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400345241 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400345242 |
| Giá từng phần lô | 19,156,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Áo phẫu thuật kèm khăn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400345243 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bao giày phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400345244 |
| Giá từng phần lô | 5,202,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bao tóc tiệt trùng - xếp |
|
| Mã phần lô | PP2400345245 |
| Giá từng phần lô | 11,402,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ mask thở khí dung trẻ em có bầu phun đi kèm dây oxy mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345246 |
| Giá từng phần lô | 247,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,959,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khẩu trang cột dây tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400345247 |
| Giá từng phần lô | 45,300,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400345248 |
| Giá từng phần lô | 206,377,626 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,127,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345249 |
| Giá từng phần lô | 2,684,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mặt nạ thở oxy đơn giản cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400345250 |
| Giá từng phần lô | 6,278,265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực tim dán theo dõi ECG cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400345251 |
| Giá từng phần lô | 225,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,509,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực tim dán theo dõi ECG cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400345252 |
| Giá từng phần lô | 14,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính REM, dùng cho trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400345253 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính REM dùng cho sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400345254 |
| Giá từng phần lô | 344,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính REM, dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400345255 |
| Giá từng phần lô | 193,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mũi khoan tạo lỗ xương sọ dùng trong phẫu thuật thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400345256 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn 2 chức năng dùng cho sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400345257 |
| Giá từng phần lô | 118,659,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,373,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn 2 chức năng dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400345258 |
| Giá từng phần lô | 867,289,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,345,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn 2 chức năng dùng cho trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400345259 |
| Giá từng phần lô | 597,270,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,945,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn 3 chức năng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400345260 |
| Giá từng phần lô | 2,098,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ghim khâu da cỡ rộng dùng để đóng da |
|
| Mã phần lô | PP2400345261 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Áo làm lạnh sơ sinh tương thích máy trao đổi thân nhiệt Criticol |
|
| Mã phần lô | PP2400345262 |
| Giá từng phần lô | 293,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Áo làm lạnh trẻ em tương thích máy trao đổi thân nhiệt Criticol |
|
| Mã phần lô | PP2400345263 |
| Giá từng phần lô | 119,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Trocar nhựa các cỡ (5mm, 11mm, 12mm), không dao, tách cơ không cắt cơ, dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400345264 |
| Giá từng phần lô | 117,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bình làm ẩm dùng cho máy thở 220ml |
|
| Mã phần lô | PP2400345265 |
| Giá từng phần lô | 878,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,571,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ cảm biến đo thông số máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400345266 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400345267 |
| Giá từng phần lô | 589,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,790,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ lọc chống nhiễm khuẩn dùng cho máy Cusa |
|
| Mã phần lô | PP2400345268 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu nối đo huyết động xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400345269 |
| Giá từng phần lô | 58,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Miếng dán cảm biến theo dõi mức máu trong bể chứa |
|
| Mã phần lô | PP2400345270 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400345271 |
| Giá từng phần lô | 41,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mặt nạ gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345272 |
| Giá từng phần lô | 18,545,436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400345273 |
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,704,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khăn chụp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400345274 |
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,704,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nắp sữa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400345275 |
| Giá từng phần lô | 122,416,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thị kiểm soát gói |
|
| Mã phần lô | PP2400345276 |
| Giá từng phần lô | 93,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,874,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khăn mổ tim hở cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400345277 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Vôi soda cho gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400345278 |
| Giá từng phần lô | 35,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400345279 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Potassium chloride 99,9% KCl |
|
| Mã phần lô | PP2400345280 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400345281 |
| Giá từng phần lô | 31,485,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que mềm Nitrate Bạc 75% |
|
| Mã phần lô | PP2400345282 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que thử clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400345283 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que thử nước cứng trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400345284 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Acid hydrocloric |
|
| Mã phần lô | PP2400345285 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Acid sulfuric 95-97% |
|
| Mã phần lô | PP2400345286 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bicromate Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400345287 |
| Giá từng phần lô | 38,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gel điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400345288 |
| Giá từng phần lô | 148,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,978,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gel đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400345289 |
| Giá từng phần lô | 201,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bình khí 100% EO |
|
| Mã phần lô | PP2400345290 |
| Giá từng phần lô | 164,831,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,296,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Gel dùng cho máy ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2400345291 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400345292 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khăn phẫu thuật chi |
|
| Mã phần lô | PP2400345293 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bút đánh dấu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400345294 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cây thông nòng đặt nội khí quản khó trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400345295 |
| Giá từng phần lô | 482,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thị hóa học EO |
|
| Mã phần lô | PP2400345296 |
| Giá từng phần lô | 3,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học EO |
|
| Mã phần lô | PP2400345297 |
| Giá từng phần lô | 16,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học hấp ướt chu trình hút chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400345298 |
| Giá từng phần lô | 49,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học, ống có chứa 1 triệu bào tử Geobaccillus sterothermophillus có môi trường màu tím |
|
| Mã phần lô | PP2400345299 |
| Giá từng phần lô | 35,692,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ciment trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400345300 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây đeo tay bệnh nhân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345301 |
| Giá từng phần lô | 152,219,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,044,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400345302 |
| Giá từng phần lô | 3,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ bảo vệ vết mổ, cấu tạo bởi 3 lớp film |
|
| Mã phần lô | PP2400345303 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khăn mổ nylon, 137 (±5) x 175 (±5) cm |
|
| Mã phần lô | PP2400345304 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khóa nối chữ Y dùng trong thủ thuật chụp chẩn đoán và can thiệp mạch máu não và ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400345305 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mền sưởi dùng cho máy sưởi ấm bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400345306 |
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Miếng đệm bảo vệ mắt tránh tia UV |
|
| Mã phần lô | PP2400345307 |
| Giá từng phần lô | 200,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,019,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ống mao quản hematocrite |
|
| Mã phần lô | PP2400345308 |
| Giá từng phần lô | 8,859,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400345309 |
| Giá từng phần lô | 293,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,862,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Que thử hóa học màu đỏ nhận dạng H2O2, chuyển từ đỏ sang vàng sau khi test |
|
| Mã phần lô | PP2400345310 |
| Giá từng phần lô | 6,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tạp dề y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400345311 |
| Giá từng phần lô | 9,830,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3 giờ bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400345312 |
| Giá từng phần lô | 42,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test lò hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400345313 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test thử nồng độ peraceticacid |
|
| Mã phần lô | PP2400345314 |
| Giá từng phần lô | 37,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Test tồn dư hóa chất peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400345315 |
| Giá từng phần lô | 37,784,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bộ sonde đo áp lực hậu môn trực tràng 8 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400345316 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cây dẫn dường đặt nội khí quản khó dành cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400345317 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu mũi dao 23KHz cỡ chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400345318 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đầu mũi dao 36 kHz cỡ chuẩn, cong, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2400345319 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao cạo tóc (Lưỡi tông đơ điện 3M vệ sinh tóc trước phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2400345320 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tay dao đầu cong phủ chống dính, ngàm lớn, dùng mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400345321 |
| Giá từng phần lô | 733,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tay dao đầu cong phủ chống dính, ngàm lớn, dùng mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400345322 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tay dao mổ hở dài 9cm, sử dụng sóng siêu âm để cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2400345323 |
| Giá từng phần lô | 122,706,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,454,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tay dao mổ nội soi dài 36cm, sử dụng sóng siêu âm để cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2400345324 |
| Giá từng phần lô | 181,604,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,632,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400345325 |
| Giá từng phần lô | 25,664,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi