Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, nước, tiêu hao năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400381525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Từ Dũ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Từ Dũ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện, nước, tiêu hao năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400196323 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,249,912,047 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400246778 - Băng keo điện | 2,004,800 | 30,072 |
| 2 | PP2400246779 - Bóng đèn led tube 1m2 | 71,349,600 | 1,070,244 |
| 3 | PP2400246780 - Bóng led trụ 15W | 10,473,412 | 157,101 |
| 4 | PP2400246781 - Dây đôi 10/10 (Dây cáp điện 2x32/0.2) | 2,551,400 | 38,271 |
| 5 | PP2400246782 - Dây cáp điện 2R*2,5M/M | 10,622,800 | 159,342 |
| 6 | PP2400246783 - Dây cáp điện 2R*1,5m/m | 4,095,400 | 61,431 |
| 7 | PP2400246784 - Dây cáp điện 8 M/M2 | 7,388,000 | 110,820 |
| 8 | PP2400246785 - Dây cáp điện 4.0mm2 | 4,980,600 | 74,709 |
| 9 | PP2400246786 - Dây cáp điện 2.5 mm2 | 1,454,000 | 21,810 |
| 10 | PP2400246787 - Đèn Led Panel 3 Chế Độ Màu 18W | 2,089,773 | 31,346 |
| 11 | PP2400246788 - Bóng đèn sợi đốt 60W | 6,412,500 | 96,187 |
| 12 | PP2400246789 - Ổ cắm di động | 19,760,741 | 296,411 |
| 13 | PP2400246790 - Băng keo xốp đen | 10,675,000 | 160,125 |
| 14 | PP2400246791 - Đèn Led Panel 9W | 1,468,511 | 22,027 |
| 15 | PP2400246792 - Cắm điện 10A (Phích cái) | 1,124,690 | 16,870 |
| 16 | PP2400246793 - Cắm điện 10A (Phích đực) | 637,882 | 9,568 |
| 17 | PP2400246794 - CB 20A * 2D *hộp (CB cóc 20A) | 5,533,191 | 82,997 |
| 18 | PP2400246795 - CB 32A*2D tep | 1,485,920 | 22,288 |
| 19 | PP2400246796 - CB 25A*2D*tep (MCB 2P 25A) | 523,221 | 7,848 |
| 20 | PP2400246797 - CB 32A*1D TEP (MCB 1P32A) | 358,348 | 5,375 |
| 21 | PP2400246798 - CB 63A-3P-TEP (MCB 3P 63A) | 879,639 | 13,194 |
| 22 | PP2400246799 - CB 25a -1d TEP(MCB 1P25A) | 806,283 | 12,094 |
| 23 | PP2400246800 - CB 100A-3D-TEP (MCB 3P-100A) | 2,550,849 | 38,262 |
| 24 | PP2400246801 - Đèn led panel KT 1200x600mm | 60,742,800 | 911,142 |
| 25 | PP2400246802 - Hộp số quạt | 3,938,000 | 59,070 |
| 26 | PP2400246803 - Ống ruột gà phi 32 | 1,597,665 | 23,964 |
| 27 | PP2400246804 - Quạt trần đảo | 5,356,170 | 80,342 |
| 28 | PP2400246805 - Công tắc 1 chiều | 421,507 | 6,322 |
| 29 | PP2400246806 - Đèn chiếu sáng khẩn cấp | 143,108,000 | 2,146,620 |
| 30 | PP2400246807 - Đèn exit | 45,110,650 | 676,659 |
| 31 | PP2400246808 - Đèn pha led 150w | 18,700,430 | 280,506 |
| 32 | PP2400246809 - Đế nổi | 1,489,950 | 22,349 |
| 33 | PP2400246810 - Đèn led panel 40W KT 60cm * 60cm | 79,758,000 | 1,196,370 |
| 34 | PP2400246811 - Đèn led tube thuỷ tinh 0,6m | 15,700,620 | 235,509 |
| 35 | PP2400246812 - Đèn led ốp trần 32W | 13,438,942 | 201,584 |
| 36 | PP2400246813 - Đèn led panel âm trần 18W | 41,656,282 | 624,844 |
| 37 | PP2400246814 - Đèn led Panel 36W âm trần | 56,885,469 | 853,282 |
| 38 | PP2400246815 - Moteurt quạt | 17,700,000 | 265,500 |
| 39 | PP2400246816 - Ổ cắm đôi 3 chấu | 17,307,820 | 259,617 |
| 40 | PP2400246817 - Quạt đứng | 30,888,117 | 463,321 |
| 41 | PP2400246818 - Quạt treo tường | 26,348,350 | 395,225 |
| 42 | PP2400246819 - Quạt đứng công nghiệp | 17,274,664 | 259,119 |
| 43 | PP2400246820 - Quạt treo công nghiệp | 5,115,000 | 76,725 |
| 44 | PP2400246821 - Quạt trần có hộp số | 30,005,328 | 450,079 |
| 45 | PP2400246822 - Quạt hút âm trần | 4,056,970 | 60,854 |
| 46 | PP2400246823 - Điện thoại bàn | 15,000,000 | 225,000 |
| 47 | PP2400246824 - TỤ 50MF-450V | 15,750,000 | 236,250 |
| 48 | PP2400246825 - TỤ 30MF | 15,750,000 | 236,250 |
| 49 | PP2400246826 - Tụ 50MF - 3 chân | 17,750,000 | 266,250 |
| 50 | PP2400246827 - Gas R410A | 36,360,000 | 545,400 |
| 51 | PP2400246828 - Gas R22 | 39,300,000 | 589,500 |
| 52 | PP2400246829 - Gas R32 | 38,280,000 | 574,200 |
| 53 | PP2400246830 - Bảng điện (Táp lô) | 1,250,000 | 18,750 |
| 54 | PP2400246831 - Dây rút 2 tấc | 789,750 | 11,846 |
| 55 | PP2400246832 - Mặt nạ 2 lỗ | 369,432 | 5,541 |
| 56 | PP2400246833 - Mặt 1 | 329,448 | 4,941 |
| 57 | PP2400246834 - Mặt 3 | 409,440 | 6,141 |
| 58 | PP2400246835 - Nẹp cách điện (Nẹp 3 phân) | 1,999,230 | 29,988 |
| 59 | PP2400246836 - Nẹp 2 phân | 2,369,499 | 35,542 |
| 60 | PP2400246837 - Dây curoa A35 | 1,350,000 | 20,250 |
| 61 | PP2400246838 - Dây curoa A44 | 1,176,000 | 17,640 |
| 62 | PP2400246839 - Dây curoa B45 | 960,000 | 14,400 |
| 63 | PP2400246840 - Nẹp bán nguyệt 60*22 | 6,900,000 | 103,500 |
| 64 | PP2400246841 - Phao cấp nước | 430,000 | 6,450 |
| 65 | PP2400246842 - Co PVC 21 | 190,000 | 2,850 |
| 66 | PP2400246843 - Co PVC 34 | 165,000 | 2,475 |
| 67 | PP2400246844 - Co PVC 42 | 221,000 | 3,315 |
| 68 | PP2400246845 - Cóc bồn cầu | 578,000 | 8,670 |
| 69 | PP2400246846 - Bộ vòi sen | 13,162,500 | 197,437 |
| 70 | PP2400246847 - Ống PVC 21 | 1,823,580 | 27,353 |
| 71 | PP2400246848 - Ống PVC 27 | 433,600 | 6,504 |
| 72 | PP2400246849 - Ống PVC 34 | 1,225,920 | 18,388 |
| 73 | PP2400246850 - Ống PVC 42 | 567,480 | 8,512 |
| 74 | PP2400246851 - Tê PVC 21 | 44,480 | 667 |
| 75 | PP2400246852 - Van PVC 34 | 216,480 | 3,247 |
| 76 | PP2400246853 - Van PVC 21 | 226,380 | 3,395 |
| 77 | PP2400246854 - Băng keo quấn ống | 2,412,644 | 36,189 |
| 78 | PP2400246855 - Dây cấp nước lavabo 4 tấc | 2,887,500 | 43,312 |
| 79 | PP2400246856 - Dây cấp nước lavabo 6 tấc | 7,316,000 | 109,740 |
| 80 | PP2400246857 - Keo dán ống | 939,390 | 14,090 |
| 81 | PP2400246858 - Ống xả lavabo | 19,442,500 | 291,637 |
| 82 | PP2400246859 - Van khống chế 2 ngã | 980,000 | 14,700 |
| 83 | PP2400246860 - Vòi lavabo | 12,100,000 | 181,500 |
| 84 | PP2400246861 - Vòi bình lọc nước | 1,914,000 | 28,710 |
| 85 | PP2400246862 - Vòi xịt | 47,124,000 | 706,860 |
| 86 | PP2400246863 - Củ sen lạnh | 1,496,000 | 22,440 |
| 87 | PP2400246864 - Vòi lạnh hồ dài | 10,147,500 | 152,212 |
| 88 | PP2400246865 - Vòi tắm nóng lạnh | 21,525,000 | 322,875 |
| 89 | PP2400246866 - Vòi lò xo inox 304 | 4,578,000 | 68,670 |
| 90 | PP2400246867 - Vòi lavabo nóng lạnh | 43,440,000 | 651,600 |
| 91 | PP2400246868 - Cóc thiên thanh (cóc bồn cầu mềm) | 1,200,000 | 18,000 |
| 92 | PP2400246869 - Ốc nắp bồn cầu | 3,240,000 | 48,600 |
| 93 | PP2400246870 - Ron cao su bộ xả tự động | 5,000,000 | 75,000 |
| 94 | PP2400246871 - Tay đóng cửa tự động | 6,300,000 | 94,500 |
| 95 | PP2400246872 - Bánh xe quay 200 | 5,680,000 | 85,200 |
| 96 | PP2400246873 - Bánh xe phi 100 cây búa | 14,400,000 | 216,000 |
| 97 | PP2400246874 - Khóa cửa tay nắm (cò dài) | 5,320,000 | 79,800 |
| 98 | PP2400246875 - Khóa cửa tay nắm (cò ngắn) | 4,750,000 | 71,250 |
| 99 | PP2400246876 - Dầu chống rỉ sét | 1,235,000 | 18,525 |
| 100 | PP2400246877 - Đường ray hộc tử 3 tầng 3T5 | 2,400,000 | 36,000 |
| 101 | PP2400246878 - Đường ray hộc tủ 3 tầng 4 tấc | 2,880,000 | 43,200 |
Băng keo điện |
|
| Mã phần lô | PP2400246778 |
| Giá từng phần lô | 2,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn led tube 1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400246779 |
| Giá từng phần lô | 71,349,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng led trụ 15W |
|
| Mã phần lô | PP2400246780 |
| Giá từng phần lô | 10,473,412 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đôi 10/10 (Dây cáp điện 2x32/0.2) |
|
| Mã phần lô | PP2400246781 |
| Giá từng phần lô | 2,551,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp điện 2R*2,5M/M |
|
| Mã phần lô | PP2400246782 |
| Giá từng phần lô | 10,622,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp điện 2R*1,5m/m |
|
| Mã phần lô | PP2400246783 |
| Giá từng phần lô | 4,095,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp điện 8 M/M2 |
|
| Mã phần lô | PP2400246784 |
| Giá từng phần lô | 7,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp điện 4.0mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2400246785 |
| Giá từng phần lô | 4,980,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp điện 2.5 mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2400246786 |
| Giá từng phần lô | 1,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn Led Panel 3 Chế Độ Màu 18W |
|
| Mã phần lô | PP2400246787 |
| Giá từng phần lô | 2,089,773 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn sợi đốt 60W |
|
| Mã phần lô | PP2400246788 |
| Giá từng phần lô | 6,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ổ cắm di động |
|
| Mã phần lô | PP2400246789 |
| Giá từng phần lô | 19,760,741 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo xốp đen |
|
| Mã phần lô | PP2400246790 |
| Giá từng phần lô | 10,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn Led Panel 9W |
|
| Mã phần lô | PP2400246791 |
| Giá từng phần lô | 1,468,511 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cắm điện 10A (Phích cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400246792 |
| Giá từng phần lô | 1,124,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cắm điện 10A (Phích đực) |
|
| Mã phần lô | PP2400246793 |
| Giá từng phần lô | 637,882 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CB 20A * 2D *hộp (CB cóc 20A) |
|
| Mã phần lô | PP2400246794 |
| Giá từng phần lô | 5,533,191 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CB 32A*2D tep |
|
| Mã phần lô | PP2400246795 |
| Giá từng phần lô | 1,485,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CB 25A*2D*tep (MCB 2P 25A) |
|
| Mã phần lô | PP2400246796 |
| Giá từng phần lô | 523,221 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CB 32A*1D TEP (MCB 1P32A) |
|
| Mã phần lô | PP2400246797 |
| Giá từng phần lô | 358,348 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CB 63A-3P-TEP (MCB 3P 63A) |
|
| Mã phần lô | PP2400246798 |
| Giá từng phần lô | 879,639 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CB 25a -1d TEP(MCB 1P25A) |
|
| Mã phần lô | PP2400246799 |
| Giá từng phần lô | 806,283 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CB 100A-3D-TEP (MCB 3P-100A) |
|
| Mã phần lô | PP2400246800 |
| Giá từng phần lô | 2,550,849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn led panel KT 1200x600mm |
|
| Mã phần lô | PP2400246801 |
| Giá từng phần lô | 60,742,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp số quạt |
|
| Mã phần lô | PP2400246802 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ruột gà phi 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400246803 |
| Giá từng phần lô | 1,597,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quạt trần đảo |
|
| Mã phần lô | PP2400246804 |
| Giá từng phần lô | 5,356,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Công tắc 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400246805 |
| Giá từng phần lô | 421,507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn chiếu sáng khẩn cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400246806 |
| Giá từng phần lô | 143,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn exit |
|
| Mã phần lô | PP2400246807 |
| Giá từng phần lô | 45,110,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn pha led 150w |
|
| Mã phần lô | PP2400246808 |
| Giá từng phần lô | 18,700,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đế nổi |
|
| Mã phần lô | PP2400246809 |
| Giá từng phần lô | 1,489,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn led panel 40W KT 60cm * 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400246810 |
| Giá từng phần lô | 79,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn led tube thuỷ tinh 0,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400246811 |
| Giá từng phần lô | 15,700,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn led ốp trần 32W |
|
| Mã phần lô | PP2400246812 |
| Giá từng phần lô | 13,438,942 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn led panel âm trần 18W |
|
| Mã phần lô | PP2400246813 |
| Giá từng phần lô | 41,656,282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn led Panel 36W âm trần |
|
| Mã phần lô | PP2400246814 |
| Giá từng phần lô | 56,885,469 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Moteurt quạt |
|
| Mã phần lô | PP2400246815 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ổ cắm đôi 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2400246816 |
| Giá từng phần lô | 17,307,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quạt đứng |
|
| Mã phần lô | PP2400246817 |
| Giá từng phần lô | 30,888,117 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quạt treo tường |
|
| Mã phần lô | PP2400246818 |
| Giá từng phần lô | 26,348,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quạt đứng công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400246819 |
| Giá từng phần lô | 17,274,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quạt treo công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400246820 |
| Giá từng phần lô | 5,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quạt trần có hộp số |
|
| Mã phần lô | PP2400246821 |
| Giá từng phần lô | 30,005,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quạt hút âm trần |
|
| Mã phần lô | PP2400246822 |
| Giá từng phần lô | 4,056,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện thoại bàn |
|
| Mã phần lô | PP2400246823 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TỤ 50MF-450V |
|
| Mã phần lô | PP2400246824 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TỤ 30MF |
|
| Mã phần lô | PP2400246825 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tụ 50MF - 3 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400246826 |
| Giá từng phần lô | 17,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gas R410A |
|
| Mã phần lô | PP2400246827 |
| Giá từng phần lô | 36,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gas R22 |
|
| Mã phần lô | PP2400246828 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gas R32 |
|
| Mã phần lô | PP2400246829 |
| Giá từng phần lô | 38,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng điện (Táp lô) |
|
| Mã phần lô | PP2400246830 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây rút 2 tấc |
|
| Mã phần lô | PP2400246831 |
| Giá từng phần lô | 789,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ 2 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400246832 |
| Giá từng phần lô | 369,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400246833 |
| Giá từng phần lô | 329,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400246834 |
| Giá từng phần lô | 409,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cách điện (Nẹp 3 phân) |
|
| Mã phần lô | PP2400246835 |
| Giá từng phần lô | 1,999,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 2 phân |
|
| Mã phần lô | PP2400246836 |
| Giá từng phần lô | 2,369,499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây curoa A35 |
|
| Mã phần lô | PP2400246837 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây curoa A44 |
|
| Mã phần lô | PP2400246838 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây curoa B45 |
|
| Mã phần lô | PP2400246839 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bán nguyệt 60*22 |
|
| Mã phần lô | PP2400246840 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phao cấp nước |
|
| Mã phần lô | PP2400246841 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co PVC 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400246842 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co PVC 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400246843 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co PVC 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400246844 |
| Giá từng phần lô | 221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóc bồn cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400246845 |
| Giá từng phần lô | 578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vòi sen |
|
| Mã phần lô | PP2400246846 |
| Giá từng phần lô | 13,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống PVC 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400246847 |
| Giá từng phần lô | 1,823,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống PVC 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400246848 |
| Giá từng phần lô | 433,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống PVC 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400246849 |
| Giá từng phần lô | 1,225,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống PVC 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400246850 |
| Giá từng phần lô | 567,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tê PVC 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400246851 |
| Giá từng phần lô | 44,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van PVC 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400246852 |
| Giá từng phần lô | 216,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van PVC 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400246853 |
| Giá từng phần lô | 226,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo quấn ống |
|
| Mã phần lô | PP2400246854 |
| Giá từng phần lô | 2,412,644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cấp nước lavabo 4 tấc |
|
| Mã phần lô | PP2400246855 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cấp nước lavabo 6 tấc |
|
| Mã phần lô | PP2400246856 |
| Giá từng phần lô | 7,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán ống |
|
| Mã phần lô | PP2400246857 |
| Giá từng phần lô | 939,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xả lavabo |
|
| Mã phần lô | PP2400246858 |
| Giá từng phần lô | 19,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van khống chế 2 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400246859 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòi lavabo |
|
| Mã phần lô | PP2400246860 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòi bình lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2400246861 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòi xịt |
|
| Mã phần lô | PP2400246862 |
| Giá từng phần lô | 47,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Củ sen lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400246863 |
| Giá từng phần lô | 1,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòi lạnh hồ dài |
|
| Mã phần lô | PP2400246864 |
| Giá từng phần lô | 10,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòi tắm nóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400246865 |
| Giá từng phần lô | 21,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòi lò xo inox 304 |
|
| Mã phần lô | PP2400246866 |
| Giá từng phần lô | 4,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòi lavabo nóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400246867 |
| Giá từng phần lô | 43,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóc thiên thanh (cóc bồn cầu mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2400246868 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc nắp bồn cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400246869 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ron cao su bộ xả tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400246870 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay đóng cửa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400246871 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bánh xe quay 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400246872 |
| Giá từng phần lô | 5,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bánh xe phi 100 cây búa |
|
| Mã phần lô | PP2400246873 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa cửa tay nắm (cò dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400246874 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa cửa tay nắm (cò ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400246875 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu chống rỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2400246876 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đường ray hộc tử 3 tầng 3T5 |
|
| Mã phần lô | PP2400246877 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đường ray hộc tủ 3 tầng 4 tấc |
|
| Mã phần lô | PP2400246878 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi