| 1 |
PP2500491717 - Hóa chất định lượng Albumin (ALBUMIN) |
1,311,811 |
| 2 |
PP2500491718 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia (AMMONIA) |
493,970 |
| 3 |
PP2500491719 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR) |
65,415 |
| 4 |
PP2500491720 - Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I) |
150,160 |
| 5 |
PP2500491721 - Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II) |
150,160 |
| 6 |
PP2500491722 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci toàn phần (CALCIUM ARSENAZO) |
2,248,457 |
| 7 |
PP2500491723 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp (DIRECT BILIRUBIN) |
903,168 |
| 8 |
PP2500491724 - Hóa chất đệm điện giải (ISE Buffer) |
2,646,000 |
| 9 |
PP2500491725 - Chất chuẩn điện giải mức giữa cho xét nghiệm điện giải (ISE Mid Standard) |
4,536,000 |
| 10 |
PP2500491726 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch (ITA CONTROL SERUM LEVEL 1) |
694,260 |
| 11 |
PP2500491727 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch (ITA CONTROL SERUM LEVEL 2) |
694,260 |
| 12 |
PP2500491728 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch (ITA CONTROL SERUM LEVEL 3) |
694,260 |
| 13 |
PP2500491729 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium (MAGNESIUM) |
1,374,105 |
| 14 |
PP2500491730 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin (TOTAL BILIRUBIN) |
949,422 |
| 15 |
PP2500491731 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride (TRIGLYCERIDE) |
161,122 |
| 16 |
PP2500491732 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy (MAS CSF) |
1,346,940 |
| 17 |
PP2500491733 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm nước tiểu (MAS UrichemTrak) |
941,220 |
| 18 |
PP2500491734 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 (Urinalysis Control - Level 1) |
194,586 |
| 19 |
PP2500491735 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 (Urinalysis Control - Level 2) |
194,586 |
| 20 |
PP2500491736 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer theo phương pháp đo độ đục miễn dịch (HemosIL D-Dimer HS 500) |
13,383,820 |
| 21 |
PP2500491737 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu mức 1 (04708725190 Sample Cleaner 1, cobas c) |
104,217 |
| 22 |
PP2500491738 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 (05947626190 PreciCtrl CC Multi 1, 4x5 ml) |
203,176 |
| 23 |
PP2500491739 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 (05947774190 PreciCtrl CC Multi 2, 4x5 ml) |
203,176 |
| 24 |
PP2500491740 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu mức 2 (05958024190 Sample Cleaner 2, cobas 6000) |
86,985 |
| 25 |
PP2500491741 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T (09315349190 Elecsys TroponinT hs STAT) |
7,308,000 |
| 26 |
PP2500491742 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T (05095107190 ELEC PRECICONTROL TROPONIN) |
88,200 |
| 27 |
PP2500491743 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D (09038116190 Vitamin D total G3 CS Elecsys) |
423,600 |
| 28 |
PP2500491744 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE (11930427122 ELEC IgE CALSET) |
159,090 |
| 29 |
PP2500491745 - Bộ hiệu chuẩn cho các hệ thống tự động (11355279216 CFAS PROTEINS ) |
274,125 |
| 30 |
PP2500491746 - Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch (05341787190 Elecsys PC Multi) |
881,997 |
| 31 |
PP2500491747 - Thanh kháng sinh đồ tự động Liên cầu (VITEK® 2 AST-ST03) |
14,742,000 |
| 32 |
PP2500491748 - Môi trường phân lập Shigella và Salmonella (HEKTOEN ENTERIC AGAR) |
501,800 |
| 33 |
PP2500491749 - Bộ kít tách chiết DNA (Exgen e™ Clinic SV) |
4,467,960 |
| 34 |
PP2500491750 - Môi trường tăng trưởng (RPMI 1640 Medium, HEPE S) |
555,900 |
| 35 |
PP2500491751 - Bột Calcium hydroxide (Calcium hydroxide) |
45,000 |
| 36 |
PP2500491752 - Test nhanh chuẩn đoán giang mai (Trueline™ Syphilis Ab Rapid Test) |
1,950,000 |
| 37 |
PP2500491753 - Test Sốt rét (Malaria Pf/Pan Ag Rapid Test ) |
6,750,000 |
| 38 |
PP2500491754 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg (Determine ™ HBsAg 2) |
3,465,000 |
| 39 |
PP2500491755 - Test nhanh xét nghiệm HIV (Determine™ HIV-1/2) |
4,095,000 |
| 40 |
PP2500491756 - Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin (Thuốc nhuộm INSTANT Eosin) |
730,000 |
| 41 |
PP2500491757 - Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin (Thuốc nhuộm INSTANTHEMATOXILIN) |
730,000 |
| 42 |
PP2500491758 - Test nhanh chẩn đoán RSV (Respiratory Syncytial Virus Rapid Test) |
7,623,000 |
| 43 |
PP2500491759 - Test nhanh cúm A&B (Test nhanh cúm A&B) |
7,600,000 |
| 44 |
PP2500491760 - Test nhanh phát hiện Adeno virus (Adenovirus Antigen Test Kit) |
2,376,000 |
| 45 |
PP2500491761 - Bộ quả lọc dùng cho máy lọc máu liên tục (Prismaflex HF20 set) |
2,660,000 |
| 46 |
PP2500491762 - Xe lăn (Xe lăn hiệu OROMI) |
855,000 |
| 47 |
PP2500491763 - Chỉ thép các cỡ (Chỉ thép phẫu thuật) |
165,600 |
| 48 |
PP2500491764 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp (MiniCap with Povidone-Iodine/Minicap) |
1,764,000 |
| 49 |
PP2500491765 - Kẹp trắng trong bộ thẩm phân phúc mạc (PD Catheter Clamp) |
19,450 |
| 50 |
PP2500491766 - Kẹp xanh. (Kẹp thay dịch) |
14,250 |