Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa tháng 10 năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500474811-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa tháng 10 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500267188
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-05 09:00:00 đến ngày 2025-11-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 1,039,762,555 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500491717 - Hóa chất định lượng Albumin (ALBUMIN) 1,311,811
2 PP2500491718 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia (AMMONIA) 493,970
3 PP2500491719 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR) 65,415
4 PP2500491720 - Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I) 150,160
5 PP2500491721 - Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II) 150,160
6 PP2500491722 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci toàn phần (CALCIUM ARSENAZO) 2,248,457
7 PP2500491723 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp (DIRECT BILIRUBIN) 903,168
8 PP2500491724 - Hóa chất đệm điện giải (ISE Buffer) 2,646,000
9 PP2500491725 - Chất chuẩn điện giải mức giữa cho xét nghiệm điện giải (ISE Mid Standard) 4,536,000
10 PP2500491726 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch (ITA CONTROL SERUM LEVEL 1) 694,260
11 PP2500491727 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch (ITA CONTROL SERUM LEVEL 2) 694,260
12 PP2500491728 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch (ITA CONTROL SERUM LEVEL 3) 694,260
13 PP2500491729 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium (MAGNESIUM) 1,374,105
14 PP2500491730 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin (TOTAL BILIRUBIN) 949,422
15 PP2500491731 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride (TRIGLYCERIDE) 161,122
16 PP2500491732 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy (MAS CSF) 1,346,940
17 PP2500491733 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm nước tiểu (MAS UrichemTrak) 941,220
18 PP2500491734 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 (Urinalysis Control - Level 1) 194,586
19 PP2500491735 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 (Urinalysis Control - Level 2) 194,586
20 PP2500491736 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer theo phương pháp đo độ đục miễn dịch (HemosIL D-Dimer HS 500) 13,383,820
21 PP2500491737 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu mức 1 (04708725190 Sample Cleaner 1, cobas c) 104,217
22 PP2500491738 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 (05947626190 PreciCtrl CC Multi 1, 4x5 ml) 203,176
23 PP2500491739 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 (05947774190 PreciCtrl CC Multi 2, 4x5 ml) 203,176
24 PP2500491740 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu mức 2 (05958024190 Sample Cleaner 2, cobas 6000) 86,985
25 PP2500491741 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T (09315349190 Elecsys TroponinT hs STAT) 7,308,000
26 PP2500491742 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T (05095107190 ELEC PRECICONTROL TROPONIN) 88,200
27 PP2500491743 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D (09038116190 Vitamin D total G3 CS Elecsys) 423,600
28 PP2500491744 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE (11930427122 ELEC IgE CALSET) 159,090
29 PP2500491745 - Bộ hiệu chuẩn cho các hệ thống tự động (11355279216 CFAS PROTEINS ) 274,125
30 PP2500491746 - Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch (05341787190 Elecsys PC Multi) 881,997
31 PP2500491747 - Thanh kháng sinh đồ tự động Liên cầu (VITEK® 2 AST-ST03) 14,742,000
32 PP2500491748 - Môi trường phân lập Shigella và Salmonella (HEKTOEN ENTERIC AGAR) 501,800
33 PP2500491749 - Bộ kít tách chiết DNA (Exgen e™ Clinic SV) 4,467,960
34 PP2500491750 - Môi trường tăng trưởng (RPMI 1640 Medium, HEPE S) 555,900
35 PP2500491751 - Bột Calcium hydroxide (Calcium hydroxide) 45,000
36 PP2500491752 - Test nhanh chuẩn đoán giang mai (Trueline™ Syphilis Ab Rapid Test) 1,950,000
37 PP2500491753 - Test Sốt rét (Malaria Pf/Pan Ag Rapid Test ) 6,750,000
38 PP2500491754 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg (Determine ™ HBsAg 2) 3,465,000
39 PP2500491755 - Test nhanh xét nghiệm HIV (Determine™ HIV-1/2) 4,095,000
40 PP2500491756 - Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin (Thuốc nhuộm INSTANT Eosin) 730,000
41 PP2500491757 - Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin (Thuốc nhuộm INSTANTHEMATOXILIN) 730,000
42 PP2500491758 - Test nhanh chẩn đoán RSV (Respiratory Syncytial Virus Rapid Test) 7,623,000
43 PP2500491759 - Test nhanh cúm A&B (Test nhanh cúm A&B) 7,600,000
44 PP2500491760 - Test nhanh phát hiện Adeno virus (Adenovirus Antigen Test Kit) 2,376,000
45 PP2500491761 - Bộ quả lọc dùng cho máy lọc máu liên tục (Prismaflex HF20 set) 2,660,000
46 PP2500491762 - Xe lăn (Xe lăn hiệu OROMI) 855,000
47 PP2500491763 - Chỉ thép các cỡ (Chỉ thép phẫu thuật) 165,600
48 PP2500491764 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp (MiniCap with Povidone-Iodine/Minicap) 1,764,000
49 PP2500491765 - Kẹp trắng trong bộ thẩm phân phúc mạc (PD Catheter Clamp) 19,450
50 PP2500491766 - Kẹp xanh. (Kẹp thay dịch) 14,250
Hóa chất định lượng Albumin (ALBUMIN)
Mã phần lô PP2500491717
Giá từng phần lô 1,311,811
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia (AMMONIA)
Mã phần lô PP2500491718
Giá từng phần lô 493,970
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR)
Mã phần lô PP2500491719
Giá từng phần lô 65,415
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I)
Mã phần lô PP2500491720
Giá từng phần lô 150,160
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II)
Mã phần lô PP2500491721
Giá từng phần lô 150,160
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci toàn phần (CALCIUM ARSENAZO)
Mã phần lô PP2500491722
Giá từng phần lô 2,248,457
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp (DIRECT BILIRUBIN)
Mã phần lô PP2500491723
Giá từng phần lô 903,168
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất đệm điện giải (ISE Buffer)
Mã phần lô PP2500491724
Giá từng phần lô 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất chuẩn điện giải mức giữa cho xét nghiệm điện giải (ISE Mid Standard)
Mã phần lô PP2500491725
Giá từng phần lô 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch (ITA CONTROL SERUM LEVEL 1)
Mã phần lô PP2500491726
Giá từng phần lô 694,260
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch (ITA CONTROL SERUM LEVEL 2)
Mã phần lô PP2500491727
Giá từng phần lô 694,260
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch (ITA CONTROL SERUM LEVEL 3)
Mã phần lô PP2500491728
Giá từng phần lô 694,260
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Magnesium (MAGNESIUM)
Mã phần lô PP2500491729
Giá từng phần lô 1,374,105
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin (TOTAL BILIRUBIN)
Mã phần lô PP2500491730
Giá từng phần lô 949,422
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride (TRIGLYCERIDE)
Mã phần lô PP2500491731
Giá từng phần lô 161,122
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy (MAS CSF)
Mã phần lô PP2500491732
Giá từng phần lô 1,346,940
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm nước tiểu (MAS UrichemTrak)
Mã phần lô PP2500491733
Giá từng phần lô 941,220
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 (Urinalysis Control - Level 1)
Mã phần lô PP2500491734
Giá từng phần lô 194,586
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 (Urinalysis Control - Level 2)
Mã phần lô PP2500491735
Giá từng phần lô 194,586
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer theo phương pháp đo độ đục miễn dịch (HemosIL D-Dimer HS 500)
Mã phần lô PP2500491736
Giá từng phần lô 13,383,820
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu mức 1 (04708725190 Sample Cleaner 1, cobas c)
Mã phần lô PP2500491737
Giá từng phần lô 104,217
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 (05947626190 PreciCtrl CC Multi 1, 4x5 ml)
Mã phần lô PP2500491738
Giá từng phần lô 203,176
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 (05947774190 PreciCtrl CC Multi 2, 4x5 ml)
Mã phần lô PP2500491739
Giá từng phần lô 203,176
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu mức 2 (05958024190 Sample Cleaner 2, cobas 6000)
Mã phần lô PP2500491740
Giá từng phần lô 86,985
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T (09315349190 Elecsys TroponinT hs STAT)
Mã phần lô PP2500491741
Giá từng phần lô 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T (05095107190 ELEC PRECICONTROL TROPONIN)
Mã phần lô PP2500491742
Giá từng phần lô 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D (09038116190 Vitamin D total G3 CS Elecsys)
Mã phần lô PP2500491743
Giá từng phần lô 423,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE (11930427122 ELEC IgE CALSET)
Mã phần lô PP2500491744
Giá từng phần lô 159,090
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bộ hiệu chuẩn cho các hệ thống tự động (11355279216 CFAS PROTEINS )
Mã phần lô PP2500491745
Giá từng phần lô 274,125
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch (05341787190 Elecsys PC Multi)
Mã phần lô PP2500491746
Giá từng phần lô 881,997
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thanh kháng sinh đồ tự động Liên cầu (VITEK® 2 AST-ST03)
Mã phần lô PP2500491747
Giá từng phần lô 14,742,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Môi trường phân lập Shigella và Salmonella (HEKTOEN ENTERIC AGAR)
Mã phần lô PP2500491748
Giá từng phần lô 501,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bộ kít tách chiết DNA (Exgen e™ Clinic SV)
Mã phần lô PP2500491749
Giá từng phần lô 4,467,960
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Môi trường tăng trưởng (RPMI 1640 Medium, HEPE S)
Mã phần lô PP2500491750
Giá từng phần lô 555,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bột Calcium hydroxide (Calcium hydroxide)
Mã phần lô PP2500491751
Giá từng phần lô 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Test nhanh chuẩn đoán giang mai (Trueline™ Syphilis Ab Rapid Test)
Mã phần lô PP2500491752
Giá từng phần lô 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Test Sốt rét (Malaria Pf/Pan Ag Rapid Test )
Mã phần lô PP2500491753
Giá từng phần lô 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Test nhanh xét nghiệm HBsAg (Determine ™ HBsAg 2)
Mã phần lô PP2500491754
Giá từng phần lô 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Test nhanh xét nghiệm HIV (Determine™ HIV-1/2)
Mã phần lô PP2500491755
Giá từng phần lô 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin (Thuốc nhuộm INSTANT Eosin)
Mã phần lô PP2500491756
Giá từng phần lô 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin (Thuốc nhuộm INSTANTHEMATOXILIN)
Mã phần lô PP2500491757
Giá từng phần lô 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Test nhanh chẩn đoán RSV (Respiratory Syncytial Virus Rapid Test)
Mã phần lô PP2500491758
Giá từng phần lô 7,623,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Test nhanh cúm A&B (Test nhanh cúm A&B)
Mã phần lô PP2500491759
Giá từng phần lô 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Test nhanh phát hiện Adeno virus (Adenovirus Antigen Test Kit)
Mã phần lô PP2500491760
Giá từng phần lô 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bộ quả lọc dùng cho máy lọc máu liên tục (Prismaflex HF20 set)
Mã phần lô PP2500491761
Giá từng phần lô 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Xe lăn (Xe lăn hiệu OROMI)
Mã phần lô PP2500491762
Giá từng phần lô 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chỉ thép các cỡ (Chỉ thép phẫu thuật)
Mã phần lô PP2500491763
Giá từng phần lô 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp (MiniCap with Povidone-Iodine/Minicap)
Mã phần lô PP2500491764
Giá từng phần lô 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Kẹp trắng trong bộ thẩm phân phúc mạc (PD Catheter Clamp)
Mã phần lô PP2500491765
Giá từng phần lô 19,450
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Kẹp xanh. (Kẹp thay dịch)
Mã phần lô PP2500491766
Giá từng phần lô 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->