Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao - Hóa chất năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao - Hóa chất năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300266914 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 205,829,560,436 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.087.443.422 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300587578 - Băng đựng hóa chất chứa H2O2, tương thích với máy tiệt trùng Sterrad hoặc tương đương | 346,743,180 | 520.114.770 | 242.720.226 | 2 | |
| 2 | PP2300587579 - Băng keo cá nhân | 49,500,000 | 74.250.000 | 34.650.000 | 2 | |
| 3 | PP2300587580 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 59,400,000 | 89.100.000 | 41.580.000 | 2 | |
| 4 | PP2300587581 - Que chỉ thị hóa học màu đỏ | 122,280,000 | 183.420.000 | 85.596.000 | 2 | |
| 5 | PP2300587582 - Băng keo có gạc cố định kim luồn | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 2 | |
| 6 | PP2300587583 - Băng keo có gạc vô trùng kích thước 6x8cm | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | 2 | |
| 7 | PP2300587584 - Băng keo lụa y tế 2.5cm x 5m | 241,200,000 | 361.800.000 | 168.840.000 | 2 | |
| 8 | PP2300587585 - Băng keo lụa y tế 5cm x 5m | 38,800,000 | 58.200.000 | 27.160.000 | 2 | |
| 9 | PP2300587586 - Băng thun 2 móc, kích thước: 7.5cm x 4.5m | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 2 | |
| 10 | PP2300587587 - Băng thun 3 móc, kích thước: 10cm x 4.5m | 2,420,000 | 3.630.000 | 1.694.000 | 2 | |
| 11 | PP2300587588 - Chỉ thị sinh học, chứa bào tử geobaccillus sterothermophillus, tương thích máy Sterrad 100S hoặc tương đương | 124,800,000 | 187.200.000 | 87.360.000 | 2 | |
| 12 | PP2300587589 - Gạc dẫn lưu 0.65 x 200 x 4l, vô trùng (Mefchee tai) | 43,890,000 | 65.835.000 | 30.723.000 | 2 | |
| 13 | PP2300587590 - Gạc dẫn lưu 1x300cmx4 lớp, vô trùng (Mefchee mũi) | 90,900,000 | 136.350.000 | 63.630.000 | 2 | |
| 14 | PP2300587591 - Gạc mét | 47,250,000 | 70.875.000 | 33.075.000 | 2 | |
| 15 | PP2300587592 - Gạc xếp 16 lớp (8x12cm) , có cản quang, đã tiệt trùng | 17,640,000 | 26.460.000 | 12.348.000 | 2 | |
| 16 | PP2300587593 - Gạc xếp 8 lớp (5,5x7,5cm), tiệt trùng | 1,170,000,000 | 1.755.000.000 | 819.000.000 | 2 | |
| 17 | PP2300587594 - Bông y tế (1 kg) | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 2 | |
| 18 | PP2300587595 - Bông viên 1kg (không tiệt trùng) | 38,000,000 | 57.000.000 | 26.600.000 | 2 | |
| 19 | PP2300587596 - Keo cầm máu | 423,500,000 | 635.250.000 | 296.450.000 | 2 | |
| 20 | PP2300587597 - Keo sinh học vá màng não 2ml | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525.000.000 | 2 | |
| 21 | PP2300587598 - Keo sinh học vá màng não 5ml | 912,000,000 | 1.368.000.000 | 638.400.000 | 2 | |
| 22 | PP2300587599 - Que tăm bông vô trùng | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 2 | |
| 23 | PP2300587600 - Bộ que Test nhanh thử đường huyết mao mạch bao gồm kim an toàn và Test thử 5s (kết quả nhanh) | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 2 | |
| 24 | PP2300587601 - Lưới vá sọ titan 100x120mm | 190,000,000 | 285.000.000 | 133.000.000 | 2 | |
| 25 | PP2300587602 - Lưới vá sọ titan 150x150mm | 306,000,000 | 459.000.000 | 214.200.000 | 2 | |
| 26 | PP2300587603 - Lưới vá sọ titan 85x53mm | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | 2 | |
| 27 | PP2300587604 - Lưới vá sọ titan 90x90mm | 190,000,000 | 285.000.000 | 133.000.000 | 2 | |
| 28 | PP2300587605 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước 50mmx50mmx1.25mm | 159,380,000 | 239.070.000 | 111.566.000 | 2 | |
| 29 | PP2300587606 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước 25x25x1.25 mm | 83,160,000 | 124.740.000 | 58.212.000 | 2 | |
| 30 | PP2300587607 - Miếng ghép tái tạo vùng sọ mặt cỡ 50 x 50 x 2.0mm siêu nhẵn | 350,000,000 | 525.000.000 | 245.000.000 | 2 | |
| 31 | PP2300587608 - Miếng ghép tạo hình cân cơ thái dương BendBlock TF2 các cỡ trái phải | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | 2 | |
| 32 | PP2300587609 - Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ | 266,000,000 | 399.000.000 | 186.200.000 | 2 | |
| 33 | PP2300587610 - Miếng ghép tạo hình mũi trái phải các cỡ | 330,000,000 | 495.000.000 | 231.000.000 | 2 | |
| 34 | PP2300587611 - Miếng ghép tạo hình mũi, dạng lưới, kích thước 40x9x1.1mm | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 2 | |
| 35 | PP2300587612 - Miếng ghép tạo hình ống tai ngoài trái/phải | 1,600,000,000 | 2.400.000.000 | 1.120.000.000 | 2 | |
| 36 | PP2300587613 - Miếng ghép tạo hình vành tai trái/phải | 1,600,000,000 | 2.400.000.000 | 1.120.000.000 | 2 | |
| 37 | PP2300587614 - Miếng lưới cầm máu tự tiêu | 228,112,500 | 342.168.750 | 159.678.750 | 2 | |
| 38 | PP2300587615 - Miếng vá màng cứng loại tự dính, chất liệu Ultra Pure Collagen cỡ 5 x 5cm (hoặc tương đương) | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | 2 | |
| 39 | PP2300587616 - Miếng vá màng cứng loại tự dính, chất liệu Ultra Pure Collagen, cỡ 2.5 x 2.5cm (hoặc tương đương) | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 2 | |
| 40 | PP2300587617 - Miếng vá sàn ổ mắt loại nhỏ, dày 0.3mm | 156,000,000 | 234.000.000 | 109.200.000 | 2 | |
| 41 | PP2300587618 - Miếng vá sàn ổ mắt loại vừa, dày 0.3mm | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 2 | |
| 42 | PP2300587619 - Miếng xốp cầm máu | 448,560,000 | 672.840.000 | 313.992.000 | 2 | |
| 43 | PP2300587620 - Nẹp titan thẳng 16 lỗ | 58,500,000 | 87.750.000 | 40.950.000 | 2 | |
| 44 | PP2300587621 - Sáp xương cầm máu | 10,073,700 | 15.110.550 | 7.051.590 | 2 | |
| 45 | PP2300587622 - Silicon cấy ghép mặt | 88,200,000 | 132.300.000 | 61.740.000 | 2 | |
| 46 | PP2300587623 - Vật liệu cầm máu mũi, cầm máu tai | 2,720,000,000 | 4.080.000.000 | 1.904.000.000 | 2 | |
| 47 | PP2300587624 - Vật liệu cấy ghép hàm mặt - hộp sọ bằng polycaprolacton | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | 2 | |
| 48 | PP2300587625 - Vật liệu cấy ghép tái tạo da | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | 2 | |
| 49 | PP2300587626 - Vật liệu cấy ghép tái tạo da | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 2 | |
| 50 | PP2300587627 - Vít titan High Torque tự khoan,tự taro | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 2 | |
| 51 | PP2300587628 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn | 17,438,400 | 26.157.600 | 12.206.880 | 2 | |
| 52 | PP2300587629 - Chỉ không tiêu sinh học (0/0) không kim dài 150cm (Silk) | 11,612,160 | 17.418.240 | 8.128.512 | 2 | |
| 53 | PP2300587630 - Chỉ không tiêu sinh học (2/0) không kim dài 150cm (Silk) | 4,158,000 | 6.237.000 | 2.910.600 | 2 | |
| 54 | PP2300587631 - Chỉ không tiêu sinh học (3/0) không kim dài 150cm (Silk) | 12,196,800 | 18.295.200 | 8.537.760 | 2 | |
| 55 | PP2300587632 - Chỉ không tiêu sinh học (4/0) không kim dài 150cm (Silk) | 11,919,600 | 17.879.400 | 8.343.720 | 2 | |
| 56 | PP2300587633 - Chỉ không tiêu sinh học (1/0) có một kim tam giác (Silk) | 1,663,200 | 2.494.800 | 1.164.240 | 2 | |
| 57 | PP2300587634 - Chỉ không tiêu sinh học (2/0) có kim tam giác (Silk) | 7,862,400 | 11.793.600 | 5.503.680 | 2 | |
| 58 | PP2300587635 - Chỉ không tiêu sinh học (3/0) có một kim tam giác (Silk) | 39,312,000 | 58.968.000 | 27.518.400 | 2 | |
| 59 | PP2300587636 - Chỉ không tiêu sinh học (4/0) có một kim tam giác (Silk) | 19,656,000 | 29.484.000 | 13.759.200 | 2 | |
| 60 | PP2300587637 - Chỉ không tiêu tổng hợp (0/0) có một kim tam giác (nilon) | 3,024,000 | 4.536.000 | 2.116.800 | 2 | |
| 61 | PP2300587638 - Chỉ không tiêu tổng hợp (2/0) có một kim tam giác (nilon) | 2,620,800 | 3.931.200 | 1.834.560 | 2 | |
| 62 | PP2300587639 - Chỉ không tiêu tổng hợp (3/0) có một kim tam giác (nilon) | 9,828,000 | 14.742.000 | 6.879.600 | 2 | |
| 63 | PP2300587640 - Chỉ không tiêu tổng hợp (4/0) một kim tam giác (nilon) | 19,656,000 | 29.484.000 | 13.759.200 | 2 | |
| 64 | PP2300587641 - Chỉ không tiêu tổng hợp (5/0) một kim tam giác (nilon) | 25,056,000 | 37.584.000 | 17.539.200 | 2 | |
| 65 | PP2300587642 - Chỉ không tiêu tổng hợp (6/0) một kim tam giác (nilon) | 59,040,000 | 88.560.000 | 41.328.000 | 2 | |
| 66 | PP2300587643 - Chỉ không tiêu tổng hợp (7/0) một kim tam giác (nilon) | 3,704,400 | 5.556.600 | 2.593.080 | 2 | |
| 67 | PP2300587644 - Chỉ phẫu thuật Polydioxanone II số 6/0 | 10,195,488 | 15.293.232 | 7.136.842 | 2 | |
| 68 | PP2300587645 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 0/0, 1 kim tròn | 8,549,136 | 12.823.704 | 5.984.396 | 2 | |
| 69 | PP2300587646 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 2/0, 1 kim tròn | 9,368,136 | 14.052.204 | 6.557.696 | 2 | |
| 70 | PP2300587647 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 3/0, 1 kim tròn | 18,736,272 | 28.104.408 | 13.115.391 | 2 | |
| 71 | PP2300587648 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0, 1 kim tròn | 19,282,176 | 28.923.264 | 13.497.524 | 2 | |
| 72 | PP2300587649 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5/0, 2 kim tròn | 94,449,456 | 141.674.184 | 66.114.620 | 2 | |
| 73 | PP2300587650 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (0/0) 1 kim tròn | 6,646,536 | 9.969.804 | 4.652.576 | 2 | |
| 74 | PP2300587651 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (2/0) 1 kim tròn | 5,670,000 | 8.505.000 | 3.969.000 | 2 | |
| 75 | PP2300587652 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (3/0) 1 kim tròn | 50,112,000 | 75.168.000 | 35.078.400 | 2 | |
| 76 | PP2300587653 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (4/0) 1 kim tròn | 271,216,800 | 406.825.200 | 189.851.760 | 2 | |
| 77 | PP2300587654 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (5/0) 1 kim tròn | 38,997,000 | 58.495.500 | 27.297.900 | 2 | |
| 78 | PP2300587655 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (6/0) 1 kim tròn | 20,399,472 | 30.599.208 | 14.279.631 | 2 | |
| 79 | PP2300587656 - Chỉ tiêu sinh học (3/0) một kim tròn (cromic) | 4,752,000 | 7.128.000 | 3.326.400 | 2 | |
| 80 | PP2300587657 - Chỉ tiêu sinh học (4/0) hai kim tam giác (cromic) | 133,358,400 | 200.037.600 | 93.350.880 | 2 | |
| 81 | PP2300587658 - Chỉ tiêu tổng hợp từ glycolide và L-lactide, số 4/0 | 1,808,112 | 2.712.168 | 1.265.679 | 2 | |
| 82 | PP2300587659 - Dao mổ các số 10, 11, 12, 15 | 220,500,000 | 330.750.000 | 154.350.000 | 2 | |
| 83 | PP2300587660 - Lưỡi cắt Reflex Ultra 45 dùng cho máy Colator II hoặc tương đương | 1,300,000,000 | 1.950.000.000 | 910.000.000 | 2 | |
| 84 | PP2300587661 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm sử dùng 1 lần | 89,775,000 | 134.662.500 | 62.842.500 | 2 | |
| 85 | PP2300587662 - Tay dao plasma dùng cho thẩm mỹ | 85,000,000 | 127.500.000 | 59.500.000 | 2 | |
| 86 | PP2300587663 - Bộ dao siêu âm không dây | 453,306,000 | 679.959.000 | 317.314.200 | 2 | |
| 87 | PP2300587664 - Tay dao siêu âm đầu cong các cỡ | 470,000,000 | 705.000.000 | 329.000.000 | 2 | |
| 88 | PP2300587665 - Bơm chứa hoạt chất Natri hyaluronate dạng gel 1,1 ml | 98,700,000 | 148.050.000 | 69.090.000 | 2 | |
| 89 | PP2300587666 - Bơm chứa hoạt chất Natri hyaluronate dạng gel 3 ml | 178,500,000 | 267.750.000 | 124.950.000 | 2 | |
| 90 | PP2300587667 - Bơm tiêm 10ml kim 23G | 392,400,000 | 588.600.000 | 274.680.000 | 2 | |
| 91 | PP2300587668 - Bơm tiêm 1cc kim 25G; kim 26G | 2,760,000 | 4.140.000 | 1.932.000 | 2 | |
| 92 | PP2300587669 - Bơm tiêm 1ml kim 29G | 4,400,000 | 6.600.000 | 3.080.000 | 2 | |
| 93 | PP2300587670 - Bơm tiêm 20ml không kim | 443,700,000 | 665.550.000 | 310.590.000 | 2 | |
| 94 | PP2300587671 - Bơm tiêm 3ml kim 25G | 98,000,000 | 147.000.000 | 68.600.000 | 2 | |
| 95 | PP2300587672 - Bơm tiêm 50ml (không kim cho ăn) | 3,420,000 | 5.130.000 | 2.394.000 | 2 | |
| 96 | PP2300587673 - Bơm tiêm 50ml đầu xoắn | 173,600,000 | 260.400.000 | 121.520.000 | 2 | |
| 97 | PP2300587674 - Bơm tiêm 5ml kim 23G | 152,000,000 | 228.000.000 | 106.400.000 | 2 | |
| 98 | PP2300587675 - Dây cho ăn dài ngày các số | 15,540,000 | 23.310.000 | 10.878.000 | 2 | |
| 99 | PP2300587676 - Dây nối bơm tiêm điện đầu xoắn | 136,500,000 | 204.750.000 | 95.550.000 | 2 | |
| 100 | PP2300587677 - Dây truyền dịch tự động đuổi khí | 152,480,000 | 228.720.000 | 106.736.000 | 2 | |
| 101 | PP2300587678 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 907,200,000 | 1.360.800.000 | 635.040.000 | 2 | |
| 102 | PP2300587679 - Dây truyền máu | 9,560,000 | 14.340.000 | 6.692.000 | 2 | |
| 103 | PP2300587680 - Khóa ba ngã có dây | 560,500,000 | 840.750.000 | 392.350.000 | 2 | |
| 104 | PP2300587681 - Kim cánh bướm, có đầu khóa, số 21, 23, 25 | 112,875,000 | 169.312.500 | 79.012.500 | 2 | |
| 105 | PP2300587682 - Kim chích số 18G - 25G | 77,400,000 | 116.100.000 | 54.180.000 | 2 | |
| 106 | PP2300587683 - Kim đốt Laser | 252,000,000 | 378.000.000 | 176.400.000 | 2 | |
| 107 | PP2300587684 - Kim chọc tủy số 21G | 81,900,000 | 122.850.000 | 57.330.000 | 2 | |
| 108 | PP2300587685 - Kim luồn có cánh, có cổng 18- 22G, có cản quang | 850,000,000 | 1.275.000.000 | 595.000.000 | 2 | |
| 109 | PP2300587686 - Kim luồn có cánh, có cổng 24G, có cản quang | 425,000,000 | 637.500.000 | 297.500.000 | 2 | |
| 110 | PP2300587687 - Kim luồn tĩnh mạch, có cửa bơm thuốc, có đầu bảo vệ bằng kim loại số 24 | 38,000,000 | 57.000.000 | 26.600.000 | 2 | |
| 111 | PP2300587688 - Kim luồn tĩnh mạch, có cửa bơm thuốc, có đầu bảo vệ bằng kim loại, các số 18, 20, 22 | 170,000,000 | 255.000.000 | 119.000.000 | 2 | |
| 112 | PP2300587689 - Áo phẫu thuật bằng vải không dệt, size M,L | 3,250,000,000 | 4.875.000.000 | 2.275.000.000 | 2 | |
| 113 | PP2300587690 - Bao camera nội soi | 430,500,000 | 645.750.000 | 301.350.000 | 2 | |
| 114 | PP2300587691 - Bao giầy tiệt trùng thường | 34,725,000 | 52.087.500 | 24.307.500 | 2 | |
| 115 | PP2300587692 - Bao kính hiển vi 80 x 160, vô trùng | 99,750,000 | 149.625.000 | 69.825.000 | 2 | |
| 116 | PP2300587693 - Bộ khăn tai mũi họng có màng phẫu thuật | 1,248,000,000 | 1.872.000.000 | 873.600.000 | 2 | |
| 117 | PP2300587694 - Bộ khăn tai mũi họng dùng cho phẫu thuật tai và xoang | 1,260,000,000 | 1.890.000.000 | 882.000.000 | 2 | |
| 118 | PP2300587695 - Găng khám bệnh các số | 4,725,000,000 | 7.087.500.000 | 3.307.500.000 | 2 | |
| 119 | PP2300587696 - Găng khám bệnh các số KHÔNG BỘT | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 2 | |
| 120 | PP2300587697 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (6.5, 7.0,7.5, 8.0, 8.5) | 1,848,000,000 | 2.772.000.000 | 1.293.600.000 | 2 | |
| 121 | PP2300587698 - Giấy gói 120cm x 120cm | 600,000,000 | 900.000.000 | 420.000.000 | 2 | |
| 122 | PP2300587699 - Giấy gói 60cm x 60cm | 78,750,000 | 118.125.000 | 55.125.000 | 2 | |
| 123 | PP2300587700 - Khẩu trang có chứa than hoạt tính | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | 2 | |
| 124 | PP2300587701 - Khẩu trang giấy KHÔNG tiệt trùng y tế | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 2 | |
| 125 | PP2300587702 - Khẩu trang giấy tiệt trùng y tế | 3,645,000,000 | 5.467.500.000 | 2.551.500.000 | 2 | |
| 126 | PP2300587703 - Nón nam, nữ y tế tiệt trùng | 75,600,000 | 113.400.000 | 52.920.000 | 2 | |
| 127 | PP2300587704 - Bộ ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, có cửa sổ, các kích thước | 147,000,000 | 220.500.000 | 102.900.000 | 2 | |
| 128 | PP2300587705 - Bộ ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các kích thước | 371,470,000 | 557.205.000 | 260.029.000 | 2 | |
| 129 | PP2300587706 - Bộ ống mở khí quản hai nòng không có bóng chèn, có cửa sổ, các kích thước | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 2 | |
| 130 | PP2300587707 - Bộ ống mở khí quản hai nòng không có bóng chèn, không có cửa sổ, các kích thước | 80,272,500 | 120.408.750 | 56.190.750 | 2 | |
| 131 | PP2300587708 - Bóng nong sẹo hẹp khí quản các số | 600,000,000 | 900.000.000 | 420.000.000 | 2 | |
| 132 | PP2300587709 - Cây đặt nội khí quản khó các cỡ | 32,500,000 | 48.750.000 | 22.750.000 | 2 | |
| 133 | PP2300587710 - Dây cho máy gây mê giúp thở người lớn / trẻ em | 734,950,000 | 1.102.425.000 | 514.465.000 | 2 | |
| 134 | PP2300587711 - Dây cho máy gây mê giúp thở có van xả + Bóng 2 lít người lớn | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 2 | |
| 135 | PP2300587712 - Dây cho máy gây mê giúp thở có van xả + Bóng 0.5 lít trẻ em | 176,400,000 | 264.600.000 | 123.480.000 | 2 | |
| 136 | PP2300587713 - Ống chắn lưỡi tiệt trùng các số | 252,000,000 | 378.000.000 | 176.400.000 | 2 | |
| 137 | PP2300587714 - Lọc Teflon dùng trên 2000 lần | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 2 | |
| 138 | PP2300587715 - Lọc Teflon dùng trên 2000 lần, đường kính 194 mm | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 2 | |
| 139 | PP2300587716 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng các cỡ | 359,000,000 | 538.500.000 | 251.300.000 | 2 | |
| 140 | PP2300587717 - Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 người lớn/ trẻ em | 632,000,000 | 948.000.000 | 442.400.000 | 2 | |
| 141 | PP2300587718 - Mặt nạ gây mê trẻ em/người lớn | 735,000,000 | 1.102.500.000 | 514.500.000 | 2 | |
| 142 | PP2300587719 - Mặt nạ thanh quản loại silicon 1 nòng các số | 307,650,000 | 461.475.000 | 215.355.000 | 2 | |
| 143 | PP2300587720 - Mặt nạ thanh quản loại silicon 2 nòng các số | 177,570,000 | 266.355.000 | 124.299.000 | 2 | |
| 144 | PP2300587721 - Mặt nạ thở oxy không túi các cỡ | 1,600,000,000 | 2.400.000.000 | 1.120.000.000 | 2 | |
| 145 | PP2300587722 - Ống đặt nội khí quản cong miệng có bóng, các cỡ | 169,235,000 | 253.852.500 | 118.464.500 | 2 | |
| 146 | PP2300587723 - Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng, các cỡ | 175,450,000 | 263.175.000 | 122.815.000 | 2 | |
| 147 | PP2300587724 - Ống đặt nội khí quản có bóng dùng cho phẩu thuật Laser | 381,097,500 | 571.646.250 | 266.768.250 | 2 | |
| 148 | PP2300587725 - Ống đặt nội khí quản có hút trên bóng | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | 2 | |
| 149 | PP2300587726 - Ống mở khí quản chữ J dùng cho Phẫu Thuật K thanh quản | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 2 | |
| 150 | PP2300587727 - Ống mở khí quản chữ T | 1,080,000,000 | 1.620.000.000 | 756.000.000 | 2 | |
| 151 | PP2300587728 - Ống mở khí quản chữ T cho Nhi | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | 2 | |
| 152 | PP2300587729 - Ống mở khí quản trẻ em, có bóng các số từ 4.0-6.5 | 15,456,000 | 23.184.000 | 10.819.200 | 2 | |
| 153 | PP2300587730 - Ống mở khí quản trẻ em, không bóng, các số 3.0-5.5 | 9,030,000 | 13.545.000 | 6.321.000 | 2 | |
| 154 | PP2300587731 - Ống đặt nội khí quản các số | 1,650,000,000 | 2.475.000.000 | 1.155.000.000 | 2 | |
| 155 | PP2300587732 - Ống nội soi mềm tai mũi họng | 2,090,916,000 | 3.136.374.000 | 1.463.641.200 | 2 | |
| 156 | PP2300587733 - Alcohol Pads | 122,850,000 | 184.275.000 | 85.995.000 | 2 | |
| 157 | PP2300587734 - Bao huyết áp sử dụng cho monitor người lớn 1 dây | 2,599,900 | 3.899.850 | 1.819.930 | 2 | |
| 158 | PP2300587735 - Bao huyết áp sử dụng cho monitor người lớn 2 dây | 6,615,000 | 9.922.500 | 4.630.500 | 2 | |
| 159 | PP2300587736 - Bình làm ẩm Oxy có sẵn dịch vô trùng giữ ẩm | 32,608,000 | 48.912.000 | 22.825.600 | 2 | |
| 160 | PP2300587737 - Bộ bảo dưỡng PM kit 1 tương thích máy Sterrad hoặc tương đương | 38,060,000 | 57.090.000 | 26.642.000 | 2 | |
| 161 | PP2300587738 - Bộ bảo dưỡng PM kit 2 tương thích máy Sterrad hoặc tương đương | 58,096,500 | 87.144.750 | 40.667.550 | 2 | |
| 162 | PP2300587739 - Bộ đầu dò dùng cho máy dò dây thần kinh Nim 3.0 | 8,100,000 | 12.150.000 | 5.670.000 | 2 | |
| 163 | PP2300587740 - Bộ dây điện tim 12 lead sử dụng cho máy đo điện tim | 5,280,000 | 7.920.000 | 3.696.000 | 2 | |
| 164 | PP2300587741 - Bộ dây điện tim 3 lead sử dụng cho máy monitor | 29,040,000 | 43.560.000 | 20.328.000 | 2 | |
| 165 | PP2300587742 - Bộ điện cực 2 kênh dùng cho máy dò dây thần kinh Nim 3.0 | 20,100,000 | 30.150.000 | 14.070.000 | 2 | |
| 166 | PP2300587743 - Bóng đèn Xenon 175W, sử dụng cho nguồn sáng phẫu thuật nội soi và chẩn đoán | 386,510,000 | 579.765.000 | 270.557.000 | 2 | |
| 167 | PP2300587744 - Bóng đèn Xenon 300 W, sử dụng cho nguồn sáng phẫu thuật nội soi và chẩn đoán | 437,350,000 | 656.025.000 | 306.145.000 | 2 | |
| 168 | PP2300587745 - Bóng đèn 12V- 100W loại hologen bóng chén chân cắm | 12,720,000 | 19.080.000 | 8.904.000 | 2 | |
| 169 | PP2300587746 - Bóng đèn 24V- 250W loại hologen bóng cắm | 5,060,000 | 7.590.000 | 3.542.000 | 2 | |
| 170 | PP2300587747 - Bóng đèn Xenon 180W sử dụng cho kính hiển vi phẫu | 155,800,000 | 233.700.000 | 109.060.000 | 2 | |
| 171 | PP2300587748 - Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít) | 472,500,000 | 708.750.000 | 330.750.000 | 2 | |
| 172 | PP2300587749 - Cảm biến Spo2 loại kẹp ngón tay sử dụng cho máy monitor các loại | 30,800,000 | 46.200.000 | 21.560.000 | 2 | |
| 173 | PP2300587750 - Bộ đặt nội khí quản có bóng đèn LED trên cán | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 2 | |
| 174 | PP2300587751 - Lưỡi đèn đạt nội khí quản các cỡ | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | 2 | |
| 175 | PP2300587752 - Cán đèn Nội khí quản có bóng đèn LED | 650,000,000 | 975.000.000 | 455.000.000 | 2 | |
| 176 | PP2300587753 - Đầu col vàng có khía | 1,540,000 | 2.310.000 | 1.078.000 | 2 | |
| 177 | PP2300587754 - Đầu col xanh có khía | 990,000 | 1.485.000 | 693.000 | 2 | |
| 178 | PP2300587755 - Dây cáp nối dùng cho kẹp lưỡng cực | 72,050,000 | 108.075.000 | 50.435.000 | 2 | |
| 179 | PP2300587756 - Dây cáp nối tấm plate | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 2 | |
| 180 | PP2300587757 - Dây dẫn sáng cho hệ thống nội soi phẫu thuật và chuẩn đoán | 149,540,000 | 224.310.000 | 104.678.000 | 2 | |
| 181 | PP2300587758 - Dây garot | 4,410,000 | 6.615.000 | 3.087.000 | 2 | |
| 182 | PP2300587759 - Dây hút đàm nhớt có khóa | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 2 | |
| 183 | PP2300587760 - Dây hút dịch phẫu thuật (có đầu tuýp) | 698,250,000 | 1.047.375.000 | 488.775.000 | 2 | |
| 184 | PP2300587761 - Điện cực dán trẻ em/người lớn | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | 2 | |
| 185 | PP2300587762 - Tấm lắc điện cực trung tính loại đơn cực và lưỡng cực | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | 2 | |
| 186 | PP2300587763 - Dụng cụ điều chỉnh dây thanh | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 2 | |
| 187 | PP2300587764 - Giấy đo điện tim loại cuộn (80mm x 25m) | 2,415,000 | 3.622.500 | 1.690.500 | 2 | |
| 188 | PP2300587765 - Giấy đo điện tim loại xấp (110mm x 140mmx143sheets) | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 2 | |
| 189 | PP2300587766 - Khóa niêm phong hộp hấp dụng cụ | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 2 | |
| 190 | PP2300587767 - Khóa tự động dùng trên 5000 lần | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 2 | |
| 191 | PP2300587768 - Bao đo huyết áp người lớn | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 2 | |
| 192 | PP2300587769 - Túi tiểu có dây treo | 2,394,000 | 3.591.000 | 1.675.800 | 2 | |
| 193 | PP2300587770 - Ống hút tai các cỡ | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 2 | |
| 194 | PP2300587771 - Ống hút mũi | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | 2 | |
| 195 | PP2300587772 - Oxy nhỏ (chai 13,3 lít chứa 2m3 Oxy) | 38,500,000 | 57.750.000 | 26.950.000 | 2 | |
| 196 | PP2300587773 - Oxy lớn (chai 40 lít chứa 6m3 oxy) | 699,600,000 | 1.049.400.000 | 489.720.000 | 2 | |
| 197 | PP2300587774 - Stent Thanh Quản | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 2 | |
| 198 | PP2300587775 - Tấm dán điện cực sử dụng cho máy định vị Fusion | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 2 | |
| 199 | PP2300587776 - Tấm lót silicone màu xanh sử dụng cho hấp dụng cụ | 104,400,000 | 156.600.000 | 73.080.000 | 2 | |
| 200 | PP2300587777 - Thùng hấp dụng cụ 1/2, kích thước 310x280x110 mm | 780,000,000 | 1.170.000.000 | 546.000.000 | 2 | |
| 201 | PP2300587778 - Thùng hấp dụng cụ 3/4, kích thước 475x285x110 mm | 870,000,000 | 1.305.000.000 | 609.000.000 | 2 | |
| 202 | PP2300587779 - Thùng hấp dụng cụ mini, kích thước 315x142x70 mm | 441,000,000 | 661.500.000 | 308.700.000 | 2 | |
| 203 | PP2300587780 - Vôi Soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê giúp thở | 82,500,000 | 123.750.000 | 57.750.000 | 2 | |
| 204 | PP2300587781 - Mực in dùng cho máy Sterrad 100S | 3,936,240 | 5.904.360 | 2.755.368 | 2 | |
| 205 | PP2300587782 - Giấy in 2 liên dùng cho máy STERRAD 100S | 8,316,000 | 12.474.000 | 5.821.200 | 2 | |
| 206 | PP2300587783 - Chăn ủ ấm toàn thân cho người lớn chất liệu không chứa DEHP và BPA. | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 2 | |
| 207 | PP2300587784 - Màng mổ có Iod Huawei 35x35, 40x45 | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 2 | |
| 208 | PP2300587785 - Phim cho máy CT kỹ thuật số 35 x 43 cm | 4,200,000,000 | 6.300.000.000 | 2.940.000.000 | 2 | |
| 209 | PP2300587786 - Phim cho máy X-quang kỹ thuật số 20 x 25 cm | 1,530,900,000 | 2.296.350.000 | 1.071.630.000 | 2 | |
| 210 | PP2300587787 - Phim cho máy X-quang kỹ thuật số 25 x 30 cm | 1,446,900,000 | 2.170.350.000 | 1.012.830.000 | 2 | |
| 211 | PP2300587788 - Bộ theo dõi BỆNH NHÂN (kết nối trạm định vị dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) | 214,000,000 | 321.000.000 | 149.800.000 | 2 | |
| 212 | PP2300587789 - Bộ theo dõi DỤNG CỤ (kết nối trạm định vị dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) | 642,000,000 | 963.000.000 | 449.400.000 | 2 | |
| 213 | PP2300587790 - Dụng cụ thay thế một phần xương con, chất liệu hydroxylapatite, đường kính trong 1.1 mm | 696,000,000 | 1.044.000.000 | 487.200.000 | 2 | |
| 214 | PP2300587791 - Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan, chiều dài 10 mm, đk đầu 3.25mm, đk trong 1.1mm | 895,000,000 | 1.342.500.000 | 626.500.000 | 2 | |
| 215 | PP2300587792 - Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan, đuôi tròn - đuôi 4 cạnh | 1,180,000,000 | 1.770.000.000 | 826.000.000 | 2 | |
| 216 | PP2300587793 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp chiều dài 4.5 mmm, chất liệu bằng nhựa flor, hình vòng | 341,250,000 | 511.875.000 | 238.875.000 | 2 | |
| 217 | PP2300587794 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu thép không gỉ, chiều dài 4mm | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 840.000.000 | 2 | |
| 218 | PP2300587795 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu titan, chiều dài từ 4mm | 3,105,000,000 | 4.657.500.000 | 2.173.500.000 | 2 | |
| 219 | PP2300587796 - Lưỡi cắt hạ thanh môn Skimmer cong, 4mm, dài 22,5cm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | 2 | |
| 220 | PP2300587797 - Lưỡi cắt hạ thanh môn Skimmer cong, 4mm, dài 27,5cm(dùng cho máy XPS Microdebrider hoặc tương đương) | 219,000,000 | 328.500.000 | 153.300.000 | 2 | |
| 221 | PP2300587798 - Lưỡi cắt hạ thanh môn Tricut cong, 4mm, dài 27,5cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 292,000,000 | 438.000.000 | 204.400.000 | 2 | |
| 222 | PP2300587799 - Lưỡi cắt nạo xoang cong 120 độ | 219,000,000 | 328.500.000 | 153.300.000 | 2 | |
| 223 | PP2300587800 - Lưỡi cắt nạo xoang cong 40 độ, đường kính 4mm có khả năng định vị (dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) | 9,660,000,000 | 14.490.000.000 | 6.762.000.000 | 2 | |
| 224 | PP2300587801 - Lưỡi cắt nạo xoang cong 60 độ | 178,400,000 | 267.600.000 | 124.880.000 | 2 | |
| 225 | PP2300587802 - Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng, 4mm có khả năng định vị (dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) | 276,000,000 | 414.000.000 | 193.200.000 | 2 | |
| 226 | PP2300587803 - Lưỡi cắt thanh quản 2,9mm, răng cưa, dài 18cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 417,500,000 | 626.250.000 | 292.250.000 | 2 | |
| 227 | PP2300587804 - Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 2,9mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 365,000,000 | 547.500.000 | 255.500.000 | 2 | |
| 228 | PP2300587805 - Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 3,5mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | 2 | |
| 229 | PP2300587806 - Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 216,000,000 | 324.000.000 | 151.200.000 | 2 | |
| 230 | PP2300587807 - Lưỡi cắt thanh quản Tricut 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 216,000,000 | 324.000.000 | 151.200.000 | 2 | |
| 231 | PP2300587808 - Lưỡi cắt xoang Rad cong 40 độ, 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 2,905,000,000 | 4.357.500.000 | 2.033.500.000 | 2 | |
| 232 | PP2300587809 - Lưỡi cắt xoang Tricut mũi thẳng 2,9mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 3,080,000,000 | 4.620.000.000 | 2.156.000.000 | 2 | |
| 233 | PP2300587810 - Lưỡi cắt xoang Tricut mũi thẳng 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 2,905,000,000 | 4.357.500.000 | 2.033.500.000 | 2 | |
| 234 | PP2300587811 - Mũi khoan cắt sàn sọ trước 4mm, dài 15 cm, cong 15 độ (dùng cho máy XPS Microdebrider) | 270,000,000 | 405.000.000 | 189.000.000 | 2 | |
| 235 | PP2300587812 - Mũi khoan cắt sàn sọ trước các cỡ, đk 3mm đến 4mm, dài 13 cm, cong 40 độ đến cong 70 độ | 2,670,000,000 | 4.005.000.000 | 1.869.000.000 | 2 | |
| 236 | PP2300587813 - Mũi khoan kim cương 0.8mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 127,500,000 | 191.250.000 | 89.250.000 | 2 | |
| 237 | PP2300587814 - Mũi khoan kim cương 1.0mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 104,400,000 | 156.600.000 | 73.080.000 | 2 | |
| 238 | PP2300587815 - Mũi khoan kim cương các loại đk 1; 1,5; 2; 3; 4,5; 5 (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 3,600,000,000 | 5.400.000.000 | 2.520.000.000 | 2 | |
| 239 | PP2300587816 - Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 3,2mm, dài 15cm, cong 40 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 312,000,000 | 468.000.000 | 218.400.000 | 2 | |
| 240 | PP2300587817 - Mũi khoan kim cương sàn sọ trước, cong 70 độ, dài 13cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 330,000,000 | 495.000.000 | 231.000.000 | 2 | |
| 241 | PP2300587818 - Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước các cỡ, đk 3mm đến 4mm, dài 13 cm, cong 40 độ đến cong 70 độ | 2,000,000,000 | 3.000.000.000 | 1.400.000.000 | 2 | |
| 242 | PP2300587819 - Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước, đường kính 4mm, dài 13cm, cong 15 độ | 534,000,000 | 801.000.000 | 373.800.000 | 2 | |
| 243 | PP2300587820 - Mũi khoan mổ tuyến yên 3.6mm, cong 55 độ (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 84,500,000 | 126.750.000 | 59.150.000 | 2 | |
| 244 | PP2300587821 - Mũi khoan mổ tuyến yên 3mm, cong 40 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 77,500,000 | 116.250.000 | 54.250.000 | 2 | |
| 245 | PP2300587822 - Mũi khoan mổ tuyến yên 4mm, cong 15 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 2 | |
| 246 | PP2300587823 - Mũi mài kim cương mổ tuyến yên 4mm, cong 70 độ ((dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 81,000,000 | 121.500.000 | 56.700.000 | 2 | |
| 247 | PP2300587824 - Mũi khoan phá Skeeter 0.8mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | 2 | |
| 248 | PP2300587825 - Mũi khoan phá Skeeter 1.0mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | 2 | |
| 249 | PP2300587826 - Mũi khoan tai Legend 7cm đk 1mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 290,000,000 | 435.000.000 | 203.000.000 | 2 | |
| 250 | PP2300587827 - Mũi khoan tai Legend 7cm đk 2; 3; 4; 5; 6mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 2,900,000,000 | 4.350.000.000 | 2.030.000.000 | 2 | |
| 251 | PP2300587828 - Mũi khoan tai Legend hình quả đầu, đk 6mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương | 58,000,000 | 87.000.000 | 40.600.000 | 2 | |
| 252 | PP2300587829 - Piston thay thế xương bàn đạp, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.25mm | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 2 | |
| 253 | PP2300587830 - Piston thay thế xương bàn đạp, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 2 | |
| 254 | PP2300587831 - Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong lên, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 2 | |
| 255 | PP2300587832 - Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong lên, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.75mm | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 2 | |
| 256 | PP2300587833 - Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong xuống, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 2 | |
| 257 | PP2300587834 - Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong xuống, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.75mm | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 2 | |
| 258 | PP2300587835 - Điện cực cấy ốc tai loại 1 | 575,000,000 | 862.500.000 | 402.500.000 | 2 | |
| 259 | PP2300587836 - Điện cực cấy ốc tai loại 2 | 885,000,000 | 1.327.500.000 | 619.500.000 | 2 | |
| 260 | PP2300587837 - Điện cực cấy ốc tai loại 3 | 885,000,000 | 1.327.500.000 | 619.500.000 | 2 | |
| 261 | PP2300587838 - Điện cực cấy ốc tai loại 4 | 15,632,280,000 | 23.448.420.000 | 10.942.596.000 | 2 | |
| 262 | PP2300587839 - Điện cực cấy ốc tai loại 5 | 3,908,070,000 | 5.862.105.000 | 2.735.649.000 | 2 | |
| 263 | PP2300587840 - Điện cực cấy ốc tai loại 6 | 14,238,720,000 | 21.358.080.000 | 9.967.104.000 | 2 | |
| 264 | PP2300587841 - Điện cực cấy ốc tai loại 7 | 4,746,240,000 | 7.119.360.000 | 3.322.368.000 | 2 | |
| 265 | PP2300587842 - Điện cực cấy ốc tai loại 8 | 1,011,650,000 | 1.517.475.000 | 708.155.000 | 2 | |
| 266 | PP2300587843 - Điện cực cấy ốc tai loại 9 | 1,750,000,000 | 2.625.000.000 | 1.225.000.000 | 2 | |
| 267 | PP2300587844 - Điện cực cấy ốc tai loại 10 | 700,000,000 | 1.050.000.000 | 490.000.000 | 2 | |
| 268 | PP2300587845 - Điện cực cấy ốc tai loại 11 | 4,000,000,000 | 6.000.000.000 | 2.800.000.000 | 2 | |
| 269 | PP2300587846 - Điện cực cấy ốc tai loại 12 | 800,000,000 | 1.200.000.000 | 560.000.000 | 2 | |
| 270 | PP2300587847 - Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng (EM200) | 1,491,000,000 | 2.236.500.000 | 1.043.700.000 | 2 | |
| 271 | PP2300587848 - Tay khoan nạo mũi xoang, thanh quản tốc độ cao | 620,000,000 | 930.000.000 | 434.000.000 | 2 | |
| 272 | PP2300587849 - Tay khoan cắt tốc độ cao cho phẫu thuật sàn sọ | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 630.000.000 | 2 | |
| 273 | PP2300587850 - Tay khoan tai loại nhỏ dùng trong mổ cấy ốc tai điện tử | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 2 | |
| 274 | PP2300587851 - Tay khoan tai | 497,000,000 | 745.500.000 | 347.900.000 | 2 | |
| 275 | PP2300587852 - Đầu chụp tay khoan loại thẳng sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng | 175,000,000 | 262.500.000 | 122.500.000 | 2 | |
| 276 | PP2300587853 - Đầu chụp tay khoan loại cong sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng | 350,000,000 | 525.000.000 | 245.000.000 | 2 | |
| 277 | PP2300587854 - Đầu chụp tay khoan loại cong, có thể thay đổi chiều dài sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng | 425,000,000 | 637.500.000 | 297.500.000 | 2 | |
| 278 | PP2300587855 - Đầu chụp tay khoan loại thẳng sử dụng cho tay khoan tai | 175,000,000 | 262.500.000 | 122.500.000 | 2 | |
| 279 | PP2300587856 - Đầu chụp tay khoan loại cong sử dụng cho tay khoan tai | 350,000,000 | 525.000.000 | 245.000.000 | 2 | |
| 280 | PP2300587857 - Đầu chụp tay khoan loại cong, có thể thay đổi chiều dài sử dụng cho tay khoan tai | 425,000,000 | 637.500.000 | 297.500.000 | 2 | |
| 281 | PP2300587858 - Mũi khoan kim cương các loại đường kính 1; 1,5; 2; 3; 4,5; 5; 6mm | 4,000,000,000 | 6.000.000.000 | 2.800.000.000 | 2 | |
| 282 | PP2300587859 - Mũi khoan tai Legend 7cm, đường kính 1; 2; 3; 4; 5; 6mm | 3,465,000,000 | 5.197.500.000 | 2.425.500.000 | 2 | |
| 283 | PP2300587860 - Kim chích vách ngăn | 1,622,000 | 2.433.000 | 1.135.400 | 2 | |
| 284 | PP2300587861 - Dao hình liềm, mũi nhọn | 3,301,000 | 4.951.500 | 2.310.700 | 2 | |
| 285 | PP2300587862 - Que nâng 2 đầu FREER | 1,846,000 | 2.769.000 | 1.292.200 | 2 | |
| 286 | PP2300587863 - Que nạo xoang | 3,021,000 | 4.531.500 | 2.114.700 | 2 | |
| 287 | PP2300587864 - Que thăm dò lỗ thông xoang hàm | 2,798,000 | 4.197.000 | 1.958.600 | 2 | |
| 288 | PP2300587865 - Que nâng COTTLE, 2 đầu | 3,245,000 | 4.867.500 | 2.271.500 | 2 | |
| 289 | PP2300587866 - Ống hút mũi xoang | 2,853,000 | 4.279.500 | 1.997.100 | 2 | |
| 290 | PP2300587867 - Ống hút FRAZIER | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 2 | |
| 291 | PP2300587868 - Ống thông v.EICKEN | 1,846,000 | 2.769.000 | 1.292.200 | 2 | |
| 292 | PP2300587869 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE® II STAMBERGER, hàm cắt ngược về phía sau lên trên | 22,827,000 | 34.240.500 | 15.978.900 | 2 | |
| 293 | PP2300587870 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II STAMBERGER , hàm cắt ngược về phía sau sang phải | 22,827,000 | 34.240.500 | 15.978.900 | 2 | |
| 294 | PP2300587871 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II STAMBERGER , hàm cắt ngược về phía sau sang trái | 22,827,000 | 34.240.500 | 15.978.900 | 2 | |
| 295 | PP2300587872 - Kềm mũi xoang HEUWIESER, hàm kẹp chặt, cong xuống, hàm mở ngược về phía sau dùng cho xoang bướm | 18,296,000 | 27.444.000 | 12.807.200 | 2 | |
| 296 | PP2300587873 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY–WILDE, hàm mở lên trên | 17,904,000 | 26.856.000 | 12.532.800 | 2 | |
| 297 | PP2300587874 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY, loại thẳng | 15,330,000 | 22.995.000 | 10.731.000 | 2 | |
| 298 | PP2300587875 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY–WILDE, hàm mở lên trên | 16,673,000 | 25.009.500 | 11.671.100 | 2 | |
| 299 | PP2300587876 - Kéo phẫu thuật mũi xoang RHINOFORCE® II, loại thẳng | 19,583,000 | 29.374.500 | 13.708.100 | 2 | |
| 300 | PP2300587877 - Kềm gắp và lấy sinh thiết | 17,009,000 | 25.513.500 | 11.906.300 | 2 | |
| 301 | PP2300587878 - Kềm cắt mũi xoang RHINOFORCE®II GRÜNWALD-HENKE, loại thẳng | 23,107,000 | 34.660.500 | 16.174.900 | 2 | |
| 302 | PP2300587879 - Kềm cắt mũi xoang RHINOFORCE®II GRÜNWALD-HENKE, hàm quay lên | 25,848,000 | 38.772.000 | 18.093.600 | 2 | |
| 303 | PP2300587880 - Kềm phẫu tích mũi xoang STAMMBERGER, hàm mở sang phải | 31,388,000 | 47.082.000 | 21.971.600 | 2 | |
| 304 | PP2300587881 - Kềm phẫu tích mũi xoang STAMMBERGER, hàm mở sang trái | 31,388,000 | 47.082.000 | 21.971.600 | 2 | |
| 305 | PP2300587882 - Ống soi phẫu thuật thanh quản dùng cho người lớn các cỡ | 22,718,000 | 34.077.000 | 15.902.600 | 2 | |
| 306 | PP2300587883 - Thanh truyền sáng sợi quang học, chiếu sáng ở đầu xa | 10,966,000 | 16.449.000 | 7.676.200 | 2 | |
| 307 | PP2300587884 - Cần soi treo thanh quản | 35,632,000 | 53.448.000 | 24.942.400 | 2 | |
| 308 | PP2300587885 - Kềm giữ kim KLEINSASSER, mảnh, hàm thẳng, có khía | 21,820,000 | 32.730.000 | 15.274.000 | 2 | |
| 309 | PP2300587886 - Kềm lấy sinh thiết thanh quản | 21,596,000 | 32.394.000 | 15.117.200 | 2 | |
| 310 | PP2300587887 - Kéo phẫu tích thanh quản loại thẳng | 14,267,000 | 21.400.500 | 9.986.900 | 2 | |
| 311 | PP2300587888 - Kềm gắp KLEINSASSER, không khóa | 15,051,000 | 22.576.500 | 10.535.700 | 2 | |
| 312 | PP2300587889 - Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, gập góc lên | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 2 | |
| 313 | PP2300587890 - Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang phải | 17,762,000 | 26.643.000 | 12.433.400 | 2 | |
| 314 | PP2300587891 - Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang trái, | 17,762,000 | 26.643.000 | 12.433.400 | 2 | |
| 315 | PP2300587892 - Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén thẳng | 18,600,000 | 27.900.000 | 13.020.000 | 2 | |
| 316 | PP2300587893 - Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong lên trên | 19,200,000 | 28.800.000 | 13.440.000 | 2 | |
| 317 | PP2300587894 - Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong sang phải | 18,800,000 | 28.200.000 | 13.160.000 | 2 | |
| 318 | PP2300587895 - Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong sang trái | 18,800,000 | 28.200.000 | 13.160.000 | 2 | |
| 319 | PP2300587896 - Tay cầm KLEINSASSER | 6,882,000 | 10.323.000 | 4.817.400 | 2 | |
| 320 | PP2300587897 - Móc vi phẫu KLEINSASSER đầu tù | 1,455,000 | 2.182.500 | 1.018.500 | 2 | |
| 321 | PP2300587898 - Móc vi phẫu KLEINSASSER, đầu nhọn | 1,455,000 | 2.182.500 | 1.018.500 | 2 | |
| 322 | PP2300587899 - Cây đẩy chỉ KLEINSASSER | 2,294,000 | 3.441.000 | 1.605.800 | 2 | |
| 323 | PP2300587900 - Kim khâu KLEINSASSER, mũi cong sang trái | 2,462,000 | 3.693.000 | 1.723.400 | 2 | |
| 324 | PP2300587901 - Kim khâu KLEINSASSER, mũi cong sang phải | 2,462,000 | 3.693.000 | 1.723.400 | 2 | |
| 325 | PP2300587902 - Dao hình lưỡi liềm KLEINSASSER | 2,294,000 | 3.441.000 | 1.605.800 | 2 | |
| 326 | PP2300587903 - Dao vi phẫu Thanh quản KLEINSASSER | 2,294,000 | 3.441.000 | 1.605.800 | 2 | |
| 327 | PP2300587904 - Dao hình ô-van KLEINSASSER, thẳng | 2,294,000 | 3.441.000 | 1.605.800 | 2 | |
| 328 | PP2300587905 - Ống nạo hút KLEINSASSER | 1,622,000 | 2.433.000 | 1.135.400 | 2 | |
| 329 | PP2300587906 - Ống hút KLEINSASSER | 2,294,000 | 3.441.000 | 1.605.800 | 2 | |
| 330 | PP2300587907 - Kim chích KLEINSASSER, đầu nối khóa LUER, thẳng | 2,126,000 | 3.189.000 | 1.488.200 | 2 | |
| 331 | PP2300587908 - Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER | 4,245,000 | 6.367.500 | 2.971.500 | 2 | |
| 332 | PP2300587909 - Dụng cụ banh FISCH | 9,679,000 | 14.518.500 | 6.775.300 | 2 | |
| 333 | PP2300587910 - Kéo MAYO | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 2 | |
| 334 | PP2300587911 - Kềm kẹp động mạch HALSTEAD | 2,412,000 | 3.618.000 | 1.688.400 | 2 | |
| 335 | PP2300587912 - Kéo FISCH | 39,000,000 | 58.500.000 | 27.300.000 | 2 | |
| 336 | PP2300587913 - Ống hút và tưới rửa FISCH, hình nón | 5,092,000 | 7.638.000 | 3.564.400 | 2 | |
| 337 | PP2300587914 - Ống hút và tưới rửa FISCH, hình trụ | 4,812,000 | 7.218.000 | 3.368.400 | 2 | |
| 338 | PP2300587915 - Ống hút và tưới dịch FISCH, hình trụ | 4,812,000 | 7.218.000 | 3.368.400 | 2 | |
| 339 | PP2300587916 - Muỗng nạo hai đầu HOUSE | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 2 | |
| 340 | PP2300587917 - Nhíp Jeweler | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 2 | |
| 341 | PP2300587918 - Nhíp gắp mô | 1,471,000 | 2.206.500 | 1.029.700 | 2 | |
| 342 | PP2300587919 - Nhíp WULLSTEIN | 2,742,000 | 4.113.000 | 1.919.400 | 2 | |
| 343 | PP2300587920 - Cây nạo FISCH | 3,077,000 | 4.615.500 | 2.153.900 | 2 | |
| 344 | PP2300587921 - Cây nạo FREER | 1,846,000 | 2.769.000 | 1.292.200 | 2 | |
| 345 | PP2300587922 - Ống hút FISCH, gập góc các cỡ | 2,182,000 | 3.273.000 | 1.527.400 | 2 | |
| 346 | PP2300587923 - Ống hút, gập góc, uốn được, khóa LUER các cỡ | 1,119,000 | 1.678.500 | 783.300 | 2 | |
| 347 | PP2300587924 - Tay cầm ống hút FISCH | 1,958,000 | 2.937.000 | 1.370.600 | 2 | |
| 348 | PP2300587925 - Cây nạo cỡ nhỏ FISCH cong nhẹ sang phải | 3,973,000 | 5.959.500 | 2.781.100 | 2 | |
| 349 | PP2300587926 - Cây nạo cỡ nhỏ FISCH, cong nhẹ sang trái | 3,973,000 | 5.959.500 | 2.781.100 | 2 | |
| 350 | PP2300587927 - Dao tròn | 3,973,000 | 5.959.500 | 2.781.100 | 2 | |
| 351 | PP2300587928 - Dao cắt gân FISCH | 5,204,000 | 7.806.000 | 3.642.800 | 2 | |
| 352 | PP2300587929 - Cây nạy 45°, cỡ 0.5 mm, dài 16 cm | 3,245,000 | 4.867.500 | 2.271.500 | 2 | |
| 353 | PP2300587930 - Cây nạy, 45°, cỡ 1 mm, dài 16 cm | 3,245,000 | 4.867.500 | 2.271.500 | 2 | |
| 354 | PP2300587931 - Cây nạy, 45º, cỡ 1.5 mm, dài 16 cm | 3,245,000 | 4.867.500 | 2.271.500 | 2 | |
| 355 | PP2300587932 - Cây nạy, 45°, cỡ 2.5 mm, dài 16 cm | 3,245,000 | 4.867.500 | 2.271.500 | 2 | |
| 356 | PP2300587933 - Cây nạy, 90°, cỡ 0.5 mm, dài 16 cm | 3,245,000 | 4.867.500 | 2.271.500 | 2 | |
| 357 | PP2300587934 - Cây nạy, 90°, cỡ 1 mm, dài 16 cm | 3,245,000 | 4.867.500 | 2.271.500 | 2 | |
| 358 | PP2300587935 - Cây nạy, 90°, cỡ 1.5 mm, dài 16 cm | 3,245,000 | 4.867.500 | 2.271.500 | 2 | |
| 359 | PP2300587936 - Cây nạy, 90°, cỡ 2 mm, dài 16 cm | 3,245,000 | 4.867.500 | 2.271.500 | 2 | |
| 360 | PP2300587937 - Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.3 mm, dài 16 cm | 3,581,000 | 5.371.500 | 2.506.700 | 2 | |
| 361 | PP2300587938 - Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0,4 mm, dài 16 cm | 3,581,000 | 5.371.500 | 2.506.700 | 2 | |
| 362 | PP2300587939 - Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.5 mm, dài 16 cm | 3,581,000 | 5.371.500 | 2.506.700 | 2 | |
| 363 | PP2300587940 - Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.6 mm, dài 16 cm | 3,581,000 | 5.371.500 | 2.506.700 | 2 | |
| 364 | PP2300587941 - Cây nâng xương bàn đạp trước, mũi gập góc lên trên 90°, 0.2 mm, dài 16 cm | 4,980,000 | 7.470.000 | 3.486.000 | 2 | |
| 365 | PP2300587942 - Cây nâng xương bàn đạp trước, mũi gập góc xuống dưới 90°, 0.2 mm, dài 16 cm | 4,980,000 | 7.470.000 | 3.486.000 | 2 | |
| 366 | PP2300587943 - Cây đo FISCH, vỏ ngoài gập góc, đường kính 0.4 mm, chân đánh dấu ở 10 mm, dài 16 cm | 3,021,000 | 4.531.500 | 2.114.700 | 2 | |
| 367 | PP2300587944 - Cây đo FISCH, vỏ ngoài gập góc, đường kính 0.6 mm, chân đánh dấu ở 10 mm, dài 16 cm | 3,021,000 | 4.531.500 | 2.114.700 | 2 | |
| 368 | PP2300587945 - Cây đo FISCH, dài 16 cm, chân đánh dấu ở 3 mm, 4 mm, 5 mm | 5,595,000 | 8.392.500 | 3.916.500 | 2 | |
| 369 | PP2300587946 - Kẹp phẫu tích tai WULLSTEIN, cực kỳ tinh xảo, hàm dạng chén ô-van, 0.9mm, chiều dài làm việc 8 cm | 11,470,000 | 17.205.000 | 8.029.000 | 2 | |
| 370 | PP2300587947 - Kềm phẫu tích tai WULLSTEIN, cực kỳ tinh xảo, hàm hình chén o-van, 0.6 mm, chiều dài làm việc 8 cm | 12,756,000 | 19.134.000 | 8.929.200 | 2 | |
| 371 | PP2300587948 - Kềm vi phẫu tai HARTMANN, hàm hình chén tròn, đường kính 2 mm, chiều dài làm việc 8 cm | 10,071,000 | 15.106.500 | 7.049.700 | 2 | |
| 372 | PP2300587949 - Kẹp phẫu tích tai HARTMANN, cực kỳ tinh xảo, có khía, 1 x 4.5 mm,chiều dài làm việc 8 cm | 9,679,000 | 14.518.500 | 6.775.300 | 2 | |
| 373 | PP2300587950 - Kẹp phẫu tích tai FISCH, hàm có khía 0.4 x 3.5 mm, chiều dài làm viêc 8 cm | 12,141,000 | 18.211.500 | 8.498.700 | 2 | |
| 374 | PP2300587951 - Kềm phẫu tích tai FISCH-HARTMANN, cực kỳ tinh xảo, nhẵn, 1 x 4.5 mm, chiều dài làm việc 8 cm | 9,679,000 | 14.518.500 | 6.775.300 | 2 | |
| 375 | PP2300587952 - Kéo vi phẫu FISCH-BELLUCCI, thân kéo mỏng, lưỡi dài 3 mm, chiều dài làm việc 8 cm | 18,575,000 | 27.862.500 | 13.002.500 | 2 | |
| 376 | PP2300587953 - Kéo vi phẫu FISCH-BELLUCCI, lưỡi dài 3 mm, chiều dài làm việc 8 cm | 15,778,000 | 23.667.000 | 11.044.600 | 2 | |
| 377 | PP2300587954 - Kéo FISCH-BELLUCCI, lưỡi dài 7 mm, chiều dài làm việc 8 cm | 12,924,000 | 19.386.000 | 9.046.800 | 2 | |
| 378 | PP2300587955 - Kéo FISCH, dùng cắt xương sụn, cong sang phải, chiều dài làm việc 7.5 cm | 18,631,000 | 27.946.500 | 13.041.700 | 2 | |
| 379 | PP2300587956 - Kéo FISCH, dùng cắt xương sụn, cong sang trái, chiều dài làm việc 7.5 cm | 18,631,000 | 27.946.500 | 13.041.700 | 2 | |
| 380 | PP2300587957 - Kềm cắt xương búa FISCH-DIETER, cực kỳ tinh xảo, cắt lên trên, rộng 0.8 mm, chiều dài làm việc 8 cm | 14,211,000 | 21.316.500 | 9.947.700 | 2 | |
| 381 | PP2300587958 - Lưỡi đè banh miệng, các size | 909,300 | 1.363.950 | 636.510 | 2 | |
| 382 | PP2300587959 - Gương soi thanh quản 180mm | 134,400 | 201.600 | 94.080 | 2 | |
| 383 | PP2300587960 - Kéo vi phẫu 12cm, lưỡi TC | 1,110,900 | 1.666.350 | 777.630 | 2 | |
| 384 | PP2300587961 - Kéo cắt chỉ 12cm | 109,200 | 163.800 | 76.440 | 2 | |
| 385 | PP2300587962 - Kéo phẩu thuật 145mm | 178,500 | 267.750 | 124.950 | 2 | |
| 386 | PP2300587963 - Kéo phẩu thuật 165mm | 200,550 | 300.825 | 140.385 | 2 | |
| 387 | PP2300587964 - Kéo Mayo 155mm | 182,700 | 274.050 | 127.890 | 2 | |
| 388 | PP2300587965 - Kéo Mayo 170mm | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 2 | |
| 389 | PP2300587966 - Kéo Mayo, lưỡi TC, 170mm | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 2 | |
| 390 | PP2300587967 - Kéo Metz, 145mm | 232,050 | 348.075 | 162.435 | 2 | |
| 391 | PP2300587968 - Kéo Metz, 180mm | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 2 | |
| 392 | PP2300587969 - Kéo Metz, lưỡi TC, 180mm | 6,800,000 | 10.200.000 | 4.760.000 | 2 | |
| 393 | PP2300587970 - Nhíp vi phẩu, các size | 235,200 | 352.800 | 164.640 | 2 | |
| 394 | PP2300587971 - Nhíp Adson 120mm | 5,200,000 | 7.800.000 | 3.640.000 | 2 | |
| 395 | PP2300587972 - Nhíp không mấu 145mm | 90,300 | 135.450 | 63.210 | 2 | |
| 396 | PP2300587973 - Nhíp không mấu 160mm | 109,200 | 163.800 | 76.440 | 2 | |
| 397 | PP2300587974 - Nhíp có mấu 145mm | 90,300 | 135.450 | 63.210 | 2 | |
| 398 | PP2300587975 - Nhíp có mấu 160mm | 109,200 | 163.800 | 76.440 | 2 | |
| 399 | PP2300587976 - Kẹp Mosquito 125mm | 114,450 | 171.675 | 80.115 | 2 | |
| 400 | PP2300587977 - Kẹp kelly 140mm | 145,950 | 218.925 | 102.165 | 2 | |
| 401 | PP2300587978 - Kẹp Kelly, 160mm | 159,600 | 239.400 | 111.720 | 2 | |
| 402 | PP2300587979 - Kẹp Kelly có mấu 160mm | 210,000 | 315.000 | 147.000 | 2 | |
| 403 | PP2300587980 - Kẹp kim 150mm | 159,600 | 239.400 | 111.720 | 2 | |
| 404 | PP2300587981 - Kẹp kim 180mm | 205,800 | 308.700 | 144.060 | 2 | |
| 405 | PP2300587982 - Kẹp kim 200mm | 273,000 | 409.500 | 191.100 | 2 | |
| 406 | PP2300587983 - Kẹp kim 150mm, dạng mảnh, ngàm TC | 873,600 | 1.310.400 | 611.520 | 2 | |
| 407 | PP2300587984 - Kẹp kim 160mm, ngàm TC | 594,300 | 891.450 | 416.010 | 2 | |
| 408 | PP2300587985 - Kẹp kim 200mm, ngàm TC | 832,650 | 1.248.975 | 582.855 | 2 | |
| 409 | PP2300587986 - Kẹp kim vi phẩu 120mm | 1,186,500 | 1.779.750 | 830.550 | 2 | |
| 410 | PP2300587987 - Kẹp kim vi phẩu, các size | 1,186,500 | 1.779.750 | 830.550 | 2 | |
| 411 | PP2300587988 - Kẹp vi phẩu aligator, các size | 952,350 | 1.428.525 | 666.645 | 2 | |
| 412 | PP2300587989 - Kẹp Allis 155mm | 388,500 | 582.750 | 271.950 | 2 | |
| 413 | PP2300587990 - Kẹp Allis 190mm | 539,700 | 809.550 | 377.790 | 2 | |
| 414 | PP2300587991 - Banh mũi, các size | 487,200 | 730.800 | 341.040 | 2 | |
| 415 | PP2300587992 - Cây lấy dị vật | 279,300 | 418.950 | 195.510 | 2 | |
| 416 | PP2300587993 - Nạo đặc, các size | 429,450 | 644.175 | 300.615 | 2 | |
| 417 | PP2300587994 - Nạo rỗng, các size | 596,400 | 894.600 | 417.480 | 2 | |
| 418 | PP2300587995 - Ống hút tai 1.5mm | 249,900 | 374.850 | 174.930 | 2 | |
| 419 | PP2300587996 - Ống hút mũi xoang, các size | 515,550 | 773.325 | 360.885 | 2 | |
| 420 | PP2300587997 - Chén 90ml | 63,000 | 94.500 | 44.100 | 2 | |
| 421 | PP2300587998 - Chén 120ml | 84,000 | 126.000 | 58.800 | 2 | |
| 422 | PP2300587999 - Chén 180ml | 105,000 | 157.500 | 73.500 | 2 | |
| 423 | PP2300588000 - Chén 480ml | 210,000 | 315.000 | 147.000 | 2 | |
| 424 | PP2300588001 - Tô lớn 18cm | 252,000 | 378.000 | 176.400 | 2 | |
| 425 | PP2300588002 - Hạt đậu 20cm | 147,000 | 220.500 | 102.900 | 2 | |
| 426 | PP2300588003 - Hạt đậu 25cm | 178,500 | 267.750 | 124.950 | 2 | |
| 427 | PP2300588004 - Bình kềm đúc sâu 13cm | 315,000 | 472.500 | 220.500 | 2 | |
| 428 | PP2300588005 - Bình kềm đúc sâu 20cm | 399,000 | 598.500 | 279.300 | 2 | |
| 429 | PP2300588006 - Mâm 20x25x2cm | 491,400 | 737.100 | 343.980 | 2 | |
| 430 | PP2300588007 - Kẹp Kelly, 185mm | 182,700 | 274.050 | 127.890 | 2 | |
| 431 | PP2300588008 - Kẹp Kelly, 200mm | 200,550 | 300.825 | 140.385 | 2 | |
| 432 | PP2300588009 - Kẹp kim 180mm, ngàm TC | 714,000 | 1.071.000 | 499.800 | 2 | |
| 433 | PP2300588010 - Hộp gòn nhỏ | 84,000 | 126.000 | 58.800 | 2 | |
| 434 | PP2300588011 - Hộp gòn trung | 95,000 | 142.500 | 66.500 | 2 | |
| 435 | PP2300588012 - Mâm 22x17cm | 210,000 | 315.000 | 147.000 | 2 | |
| 436 | PP2300588013 - Mâm 32x22cm | 315,000 | 472.500 | 220.500 | 2 | |
| 437 | PP2300588014 - Hạt đậu 20cm | 70,000 | 105.000 | 49.000 | 2 | |
| 438 | PP2300588015 - Hạt đậu 25cm | 110,000 | 165.000 | 77.000 | 2 | |
| 439 | PP2300588016 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm - 200m | 56,850,000 | 85.275.000 | 39.795.000 | 2 | |
| 440 | PP2300588017 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm - 200m | 51,450,000 | 77.175.000 | 36.015.000 | 2 | |
| 441 | PP2300588018 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 100mm x 100m | 64,440,000 | 96.660.000 | 45.108.000 | 2 | |
| 442 | PP2300588019 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 150mm x 100m | 190,950,000 | 286.425.000 | 133.665.000 | 2 | |
| 443 | PP2300588020 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x 100m | 243,763,350 | 365.645.025 | 170.634.345 | 2 | |
| 444 | PP2300588021 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m | 278,674,950 | 418.012.425 | 195.072.465 | 2 | |
| 445 | PP2300588022 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m | 113,401,850 | 170.102.775 | 79.381.295 | 2 | |
| 446 | PP2300588023 - Túi ép 100mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ | 334,832,000 | 502.248.000 | 234.382.400 | 2 | |
| 447 | PP2300588024 - Túi ép 150mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ | 443,160,000 | 664.740.000 | 310.212.000 | 2 | |
| 448 | PP2300588025 - Túi ép 200mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ | 669,664,000 | 1.004.496.000 | 468.764.800 | 2 | |
| 449 | PP2300588026 - Túi ép 250mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ | 492,420,000 | 738.630.000 | 344.694.000 | 2 | |
| 450 | PP2300588027 - Túi ép 350mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ | 90,560,000 | 135.840.000 | 63.392.000 | 2 | |
| 451 | PP2300588028 - Túi ép 75mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ | 82,200,000 | 123.300.000 | 57.540.000 | 2 | |
| 452 | PP2300588029 - BA 90mm | 53,750,000 | 80.625.000 | 37.625.000 | 2 | |
| 453 | PP2300588030 - Bộ nhuộm Gram | 5,460,000 | 8.190.000 | 3.822.000 | 2 | |
| 454 | PP2300588031 - Bộ thuốc nhuộm lao ( kháng acid) | 2,730,000 | 4.095.000 | 1.911.000 | 2 | |
| 455 | PP2300588032 - CAHI 90mm | 8,715,000 | 13.072.500 | 6.100.500 | 2 | |
| 456 | PP2300588033 - Cassette nhựa có nắp | 74,800,000 | 112.200.000 | 52.360.000 | 2 | |
| 457 | PP2300588034 - Chất thay thế xylen không độc | 351,120,000 | 526.680.000 | 245.784.000 | 2 | |
| 458 | PP2300588035 - Cồn 70 độ | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 2 | |
| 459 | PP2300588036 - Cồn 96 độ | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 2 | |
| 460 | PP2300588037 - Cồn Propanol | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 2 | |
| 461 | PP2300588038 - Cồn tuyệt đối | 42,350,000 | 63.525.000 | 29.645.000 | 2 | |
| 462 | PP2300588039 - Chai cấy máu hai pha | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 2 | |
| 463 | PP2300588040 - Control ion đồ | 89,760,000 | 134.640.000 | 62.832.000 | 2 | |
| 464 | PP2300588041 - Đĩa kháng sinh đồ các loại | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 2 | |
| 465 | PP2300588042 - Đĩa kháng sinh Optochin | 10,200,000 | 15.300.000 | 7.140.000 | 2 | |
| 466 | PP2300588043 - Eosin loại 7111 | 110,880,000 | 166.320.000 | 77.616.000 | 2 | |
| 467 | PP2300588044 - Formalin đệm trung tính 10% | 121,800,000 | 182.700.000 | 85.260.000 | 2 | |
| 468 | PP2300588045 - Hematoxylin loại 7211 | 123,200,000 | 184.800.000 | 86.240.000 | 2 | |
| 469 | PP2300588046 - Ion đồ | 371,175,000 | 556.762.500 | 259.822.500 | 2 | |
| 470 | PP2300588047 - Keo dán lam pha sẵn | 86,531,760 | 129.797.640 | 60.572.232 | 2 | |
| 471 | PP2300588048 - Lam nhám 7105 | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | 2 | |
| 472 | PP2300588049 - Lamelle dài 22x50 mm | 154,000,000 | 231.000.000 | 107.800.000 | 2 | |
| 473 | PP2300588050 - Lọ nhựa đựng nước tiểu có nắp (không vô trùng) | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 2 | |
| 474 | PP2300588051 - Lọ nhựa sinh thiết có nắp (vô trùng) | 15,700,000 | 23.550.000 | 10.990.000 | 2 | |
| 475 | PP2300588052 - Lưỡi dao cắt vi phẫu | 169,312,500 | 253.968.750 | 118.518.750 | 2 | |
| 476 | PP2300588053 - MC 90mm | 49,250,000 | 73.875.000 | 34.475.000 | 2 | |
| 477 | PP2300588054 - SAB 90mm | 29,550,000 | 44.325.000 | 20.685.000 | 2 | |
| 478 | PP2300588055 - MHA 90mm | 20,500,000 | 30.750.000 | 14.350.000 | 2 | |
| 479 | PP2300588056 - Parafin dạng hạt tinh khiết | 74,428,200 | 111.642.300 | 52.099.740 | 2 | |
| 480 | PP2300588057 - Bộ định danh vi khuẩn Gram âm IDS 14 GNR | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 2 | |
| 481 | PP2300588058 - Ống nghiệm có vạch 1ml và chứa chất kháng đông CYTRATE | 49,500,000 | 74.250.000 | 34.650.000 | 2 | |
| 482 | PP2300588059 - Ống nghiệm có chứa chất kháng đông EDTA nắp mềm | 102,900,000 | 154.350.000 | 72.030.000 | 2 | |
| 483 | PP2300588060 - Ống nghiệm serum nắp đỏ | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | 2 | |
| 484 | PP2300588061 - Chỉ thị hóa học 2 thông số | 82,500,000 | 123.750.000 | 57.750.000 | 2 | |
| 485 | PP2300588062 - Chỉ thị hóa học 3 thông số | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | 2 | |
| 486 | PP2300588063 - Que kiểm tra vi sinh 3 giờ | 125,900,000 | 188.850.000 | 88.130.000 | 2 | |
| 487 | PP2300588064 - Que kiểm tra vi sinh 48 giờ | 125,900,000 | 188.850.000 | 88.130.000 | 2 | |
| 488 | PP2300588065 - Test BOWIE DICK | 89,000,000 | 133.500.000 | 62.300.000 | 2 | |
| 489 | PP2300588066 - Determine HIV-1/2( test nhanh kháng thể HIV) | 614,250,000 | 921.375.000 | 429.975.000 | 2 | |
| 490 | PP2300588067 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1 Ag) | 33,210,000 | 49.815.000 | 23.247.000 | 2 | |
| 491 | PP2300588068 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM (Dengue IgG/IgM) | 26,324,500 | 39.486.750 | 18.427.150 | 2 | |
| 492 | PP2300588069 - Tube huyết thanh có nắp 1,5 ml | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | 2 | |
| 493 | PP2300588070 - Hóa chất cho xét nghiệm Albumin | 10,914,750 | 16.372.125 | 7.640.325 | 2 | |
| 494 | PP2300588071 - Hóa chất cho xét nghiệm Total Protein | 2,436,000 | 3.654.000 | 1.705.200 | 2 | |
| 495 | PP2300588072 - Hóa chất cho xét nghiệm Glucose Hexokinase | 31,783,500 | 47.675.250 | 22.248.450 | 2 | |
| 496 | PP2300588073 - Hóa chất cho xét nghiệm Urea | 43,209,600 | 64.814.400 | 30.246.720 | 2 | |
| 497 | PP2300588074 - Hóa chất cho xét nghiệm Creatinine | 23,161,950 | 34.742.925 | 16.213.365 | 2 | |
| 498 | PP2300588075 - Hóa chất cho xét nghiệm AST | 191,217,600 | 286.826.400 | 133.852.320 | 2 | |
| 499 | PP2300588076 - Hóa chất cho xét nghiệm ALT | 41,013,000 | 61.519.500 | 28.709.100 | 2 | |
| 500 | PP2300588077 - Hóa chất Xét nghiệm CRP | 37,527,000 | 56.290.500 | 26.268.900 | 2 | |
| 501 | PP2300588078 - Hóa chất cho xét nghiệm LDL-Cholesterol | 54,639,900 | 81.959.850 | 38.247.930 | 2 | |
| 502 | PP2300588079 - Chất hiệu chuẩn LDL - Cholesterol | 11,676,000 | 17.514.000 | 8.173.200 | 2 | |
| 503 | PP2300588080 - Hóa chất cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 61,462,800 | 92.194.200 | 43.023.960 | 2 | |
| 504 | PP2300588081 - Chất hiệu chuẩn HDL - Cholesterol | 11,676,000 | 17.514.000 | 8.173.200 | 2 | |
| 505 | PP2300588082 - Huyết thanh kiểm chuẩn HDL/LDL-Cholesterol | 29,190,000 | 43.785.000 | 20.433.000 | 2 | |
| 506 | PP2300588083 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 21,655,200 | 32.482.800 | 15.158.640 | 2 | |
| 507 | PP2300588084 - Hóa chất định lượng Triglycerides | 11,957,400 | 17.936.100 | 8.370.180 | 2 | |
| 508 | PP2300588085 - Hóa chất cho xét nghiệm GGT | 3,274,950 | 4.912.425 | 2.292.465 | 2 | |
| 509 | PP2300588086 - Hóa chất Định lương Uric Acid | 7,759,500 | 11.639.250 | 5.431.650 | 2 | |
| 510 | PP2300588087 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa | 52,542,000 | 78.813.000 | 36.779.400 | 2 | |
| 511 | PP2300588088 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa | 52,542,000 | 78.813.000 | 36.779.400 | 2 | |
| 512 | PP2300588089 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 26 thông số sinh hóa | 11,676,000 | 17.514.000 | 8.173.200 | 2 | |
| 513 | PP2300588090 - Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 1 | 3,493,350 | 5.240.025 | 2.445.345 | 2 | |
| 514 | PP2300588091 - Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 2 | 4,457,250 | 6.685.875 | 3.120.075 | 2 | |
| 515 | PP2300588092 - Dung dịch rửa máy | 30,870,000 | 46.305.000 | 21.609.000 | 2 | |
| 516 | PP2300588093 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt Hydrogen peroxide | 1,648,500,000 | 2.472.750.000 | 1.153.950.000 | 2 | |
| 517 | PP2300588094 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt, dạng xịt | 275,400,000 | 413.100.000 | 192.780.000 | 2 | |
| 518 | PP2300588095 - Dung dịch khử khuẩn kiềm | 356,000,000 | 534.000.000 | 249.200.000 | 2 | |
| 519 | PP2300588096 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa 50% aceptylcaprolactam + 3% hydrogen peroxyde | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | 2 | |
| 520 | PP2300588097 - Dung dịch khử nhiễm và khử trùng dụng cụ chứa 5 enzyme | 495,000,000 | 742.500.000 | 346.500.000 | 2 | |
| 521 | PP2300588098 - Dung dịch khử trùng dụng cụ ortho-phthalaldahyde 0,55% | 407,000,000 | 610.500.000 | 284.900.000 | 2 | |
| 522 | PP2300588099 - Dung dịch làm sạch và khử khuần bề mặt trang thiết bị y tế nhạy cảm, dạng xịt | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 2 | |
| 523 | PP2300588100 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ, chứa hỗn hợp đa enzyme (protease, lipase, amylase) và chlohexidine digluconate | 432,000,000 | 648.000.000 | 302.400.000 | 2 | |
| 524 | PP2300588101 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét, chứa acid phosphoric | 396,000,000 | 594.000.000 | 277.200.000 | 2 | |
| 525 | PP2300588102 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme protease subtilisin hiệu quả nhanh sau 1 phút (Enzyme detergent) | 1,248,000,000 | 1.872.000.000 | 873.600.000 | 2 | |
| 526 | PP2300588103 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, chứa 45% kl/tt ethanol, 18% kl/tt n-propanol | 202,500,000 | 303.750.000 | 141.750.000 | 2 | |
| 527 | PP2300588104 - Dung dịch sát khuẩn da, chứa 1%kl/kl povidone iodine, 50% kl/kl isopropyl alcohol | 185,122,500 | 277.683.750 | 129.585.750 | 2 | |
| 528 | PP2300588105 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn dùng trong vệ sinh tay Chlorhexidine digluconate 2% | 11,340,000 | 17.010.000 | 7.938.000 | 2 | |
| 529 | PP2300588106 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn dùng trong vệ sinh tay ngoại khoa Chlorhexidine digluconate 4% | 47,500,000 | 71.250.000 | 33.250.000 | 2 | |
| 530 | PP2300588107 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel (có chứa cồn) | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | 2 | |
| 531 | PP2300588108 - Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlorhexidine digluconate 4% | 47,500,000 | 71.250.000 | 33.250.000 | 2 | |
| 532 | PP2300588109 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 3 enzymes | 1,080,000,000 | 1.620.000.000 | 756.000.000 | 2 | |
| 533 | PP2300588110 - Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ y tế | 3,004,500,000 | 4.506.750.000 | 2.103.150.000 | 2 | |
| 534 | PP2300588111 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng có chứa chlorure didecyldimethylamonium và 3 aminopropyl dodecylamine | 87,500,000 | 131.250.000 | 61.250.000 | 2 | |
| 535 | PP2300588112 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng Didecyldimethyl ammonium chloride, Polyhexamethylene biguanide chlorhydrate | 88,200,000 | 132.300.000 | 61.740.000 | 2 | |
| 536 | PP2300588113 - Dung dịch tiền làm sạch, dạng xịt, gồm hỗn hợp đa enzyme chứa protease, amylase, lipase | 129,000,000 | 193.500.000 | 90.300.000 | 2 | |
| 537 | PP2300588114 - Gel rửa tay nhanh diệt khuẩn chứa isopropyl alcohol 3,4%, glycerin 0,25%, ethyl alcohol 70% | 122,500,000 | 183.750.000 | 85.750.000 | 2 | |
| 538 | PP2300588115 - Gel rửa tay khô diệt khuẩn tiện lợi đi kèm máy phân lượng tự động | 340,000,000 | 510.000.000 | 238.000.000 | 2 | |
| 539 | PP2300588116 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị nhạy cảm, KHÔNG chứa cồn | 168,000,000 | 252.000.000 | 117.600.000 | 2 | |
| 540 | PP2300588117 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế | 98,100,000 | 147.150.000 | 68.670.000 | 2 | |
| 541 | PP2300588118 - Viên nén khử khuẩn chứa sodium dichloroisocyanurate | 43,000,000 | 64.500.000 | 30.100.000 | 2 | |
| 542 | PP2300588119 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | 88,680,000 | 133.020.000 | 62.076.000 | 2 | |
| 543 | PP2300588120 - Chất chuẩn huyết học mức 1 | 53,600,000 | 80.400.000 | 37.520.000 | 2 | |
| 544 | PP2300588121 - Chất chuẩn huyết học mức 2 | 53,600,000 | 80.400.000 | 37.520.000 | 2 | |
| 545 | PP2300588122 - Chất chuẩn huyết học mức 3 | 53,600,000 | 80.400.000 | 37.520.000 | 2 | |
| 546 | PP2300588123 - Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 618,960,000 | 928.440.000 | 433.272.000 | 2 | |
| 547 | PP2300588124 - Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu ưa bazơ | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 2 | |
| 548 | PP2300588125 - Dung dịch đo hemoglobin | 105,450,000 | 158.175.000 | 73.815.000 | 2 | |
| 549 | PP2300588126 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 378,000,000 | 567.000.000 | 264.600.000 | 2 | |
| 550 | PP2300588127 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 207,900,000 | 311.850.000 | 145.530.000 | 2 | |
| 551 | PP2300588128 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu ưa bazơ | 68,400,000 | 102.600.000 | 47.880.000 | 2 | |
| 552 | PP2300588129 - Hóa chất xét nghiệm PT | 297,702,400 | 446.553.600 | 208.391.680 | 2 | |
| 553 | PP2300588130 - Hóa chất xét nghiệm APTT | 388,169,848 | 582.254.772 | 271.718.894 | 2 | |
| 554 | PP2300588131 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 583,767,744 | 875.651.616 | 408.637.421 | 2 | |
| 555 | PP2300588132 - Cóng đo từ xét nghiệm đông máu cho máy tự động | 927,916,185 | 1.391.874.278 | 649.541.330 | 2 | |
| 556 | PP2300588133 - Thanh khuấy từ đỏ | 2,940,369 | 4.410.554 | 2.058.259 | 2 | |
| 557 | PP2300588134 - Thanh khuấy từ trắng | 2,555,850 | 3.833.775 | 1.789.095 | 2 | |
| 558 | PP2300588135 - Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động | 248,854,320 | 373.281.480 | 174.198.024 | 2 | |
| 559 | PP2300588136 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động | 194,883,000 | 292.324.500 | 136.418.100 | 2 | |
| 560 | PP2300588137 - Dung dịch pha loãng mẫu đông máu | 38,033,116 | 57.049.674 | 26.623.182 | 2 | |
| 561 | PP2300588138 - Dung dịch lỏng Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu | 16,098,130 | 24.147.195 | 11.268.691 | 2 | |
| 562 | PP2300588139 - Nội kiểm đông máu cho các xét nghiệm thường quy và một số xét nghiệm đặc biệt | 201,159,000 | 301.738.500 | 140.811.300 | 2 | |
| 563 | PP2300588140 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu dùng cho máy tự động hoàn toàn: pH, leukocytes, nitrite, protein, glucose, ketones, urobilinogen, bilirubin, Blood | 2,500,000,000 | 3.750.000.000 | 1.750.000.000 | 2 | |
| 564 | PP2300588141 - Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu | 25,401,600 | 38.102.400 | 17.781.120 | 2 | |
| 565 | PP2300588142 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động | 80,535,000 | 120.802.500 | 56.374.500 | 2 | |
| 566 | PP2300588143 - Hóa chất hiệu chuẩn tỉ trọng trên máy phân tích sinh hóa nước tiểu | 101,545,500 | 152.318.250 | 71.081.850 | 2 | |
| 567 | PP2300588144 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | 2 | |
| 568 | PP2300588145 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 mm | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 2 | |
| 569 | PP2300588146 - Cồn Propanol bảo dưỡng máy | 660,000 | 990.000 | 462.000 | 2 | |
| 570 | PP2300588147 - Dung dịch tăng cường phản ứng | 35,532,000 | 53.298.000 | 24.872.400 | 2 | |
| 571 | PP2300588148 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu | 625,680,000 | 938.520.000 | 437.976.000 | 2 | |
| 572 | PP2300588149 - Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu | 37,437,500 | 56.156.250 | 26.206.250 | 2 | |
| 573 | PP2300588150 - Anti-AHG | 2,280,000 | 3.420.000 | 1.596.000 | 2 | |
| 574 | PP2300588151 - Dung dịch rửa máy NaOH | 11,200,000 | 16.800.000 | 7.840.000 | 2 | |
| 575 | PP2300588152 - Khay pha hồng cầu ( 16 giếng/khay) | 19,552,000 | 29.328.000 | 13.686.400 | 2 | |
| 576 | PP2300588153 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO theo phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp | 31,404,500 | 47.106.750 | 21.983.150 | 2 | |
| 577 | PP2300588154 - Dung dịch BSA bảo dưỡng máy | 43,992,000 | 65.988.000 | 30.794.400 | 2 | |
| 578 | PP2300588155 - Anti A | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 2 | |
| 579 | PP2300588156 - Anti B | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 2 | |
| 580 | PP2300588157 - Anti D | 2,660,000 | 3.990.000 | 1.862.000 | 2 |
Băng đựng hóa chất chứa H2O2, tương thích với máy tiệt trùng Sterrad hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587578 |
| Giá từng phần lô | 346,743,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.114.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.720.226 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300587579 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300587580 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300587581 |
| Giá từng phần lô | 122,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300587582 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng kích thước 6x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587583 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa y tế 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300587584 |
| Giá từng phần lô | 241,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300587585 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 2 móc, kích thước: 7.5cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300587586 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc, kích thước: 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300587587 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị sinh học, chứa bào tử geobaccillus sterothermophillus, tương thích máy Sterrad 100S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587588 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu 0.65 x 200 x 4l, vô trùng (Mefchee tai) |
|
| Mã phần lô | PP2300587589 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.723.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu 1x300cmx4 lớp, vô trùng (Mefchee mũi) |
|
| Mã phần lô | PP2300587590 |
| Giá từng phần lô | 90,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300587591 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc xếp 16 lớp (8x12cm) , có cản quang, đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300587592 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc xếp 8 lớp (5,5x7,5cm), tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300587593 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế (1 kg) |
|
| Mã phần lô | PP2300587594 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông viên 1kg (không tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300587595 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300587596 |
| Giá từng phần lô | 423,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo sinh học vá màng não 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300587597 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo sinh học vá màng não 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300587598 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.368.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300587599 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ que Test nhanh thử đường huyết mao mạch bao gồm kim an toàn và Test thử 5s (kết quả nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300587600 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ titan 100x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587601 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ titan 150x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587602 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ titan 85x53mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587603 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ titan 90x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587604 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước 50mmx50mmx1.25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587605 |
| Giá từng phần lô | 159,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước 25x25x1.25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587606 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép tái tạo vùng sọ mặt cỡ 50 x 50 x 2.0mm siêu nhẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300587607 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép tạo hình cân cơ thái dương BendBlock TF2 các cỡ trái phải |
|
| Mã phần lô | PP2300587608 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587609 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép tạo hình mũi trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587610 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép tạo hình mũi, dạng lưới, kích thước 40x9x1.1mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587611 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép tạo hình ống tai ngoài trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2300587612 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép tạo hình vành tai trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2300587613 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng lưới cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300587614 |
| Giá từng phần lô | 228,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.678.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng loại tự dính, chất liệu Ultra Pure Collagen cỡ 5 x 5cm (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300587615 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng loại tự dính, chất liệu Ultra Pure Collagen, cỡ 2.5 x 2.5cm (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300587616 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sàn ổ mắt loại nhỏ, dày 0.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587617 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá sàn ổ mắt loại vừa, dày 0.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587618 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300587619 |
| Giá từng phần lô | 448,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300587620 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp xương cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300587621 |
| Giá từng phần lô | 10,073,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.110.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.051.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Silicon cấy ghép mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300587622 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu mũi, cầm máu tai |
|
| Mã phần lô | PP2300587623 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cấy ghép hàm mặt - hộp sọ bằng polycaprolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300587624 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cấy ghép tái tạo da |
|
| Mã phần lô | PP2300587625 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cấy ghép tái tạo da |
|
| Mã phần lô | PP2300587626 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít titan High Torque tự khoan,tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300587627 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587628 |
| Giá từng phần lô | 17,438,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.157.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.206.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu sinh học (0/0) không kim dài 150cm (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300587629 |
| Giá từng phần lô | 11,612,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.418.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.128.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu sinh học (2/0) không kim dài 150cm (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300587630 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu sinh học (3/0) không kim dài 150cm (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300587631 |
| Giá từng phần lô | 12,196,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.295.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.537.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu sinh học (4/0) không kim dài 150cm (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300587632 |
| Giá từng phần lô | 11,919,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.879.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.343.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu sinh học (1/0) có một kim tam giác (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300587633 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.494.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.164.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu sinh học (2/0) có kim tam giác (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300587634 |
| Giá từng phần lô | 7,862,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.793.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.503.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu sinh học (3/0) có một kim tam giác (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300587635 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.518.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu sinh học (4/0) có một kim tam giác (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300587636 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.759.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp (0/0) có một kim tam giác (nilon) |
|
| Mã phần lô | PP2300587637 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp (2/0) có một kim tam giác (nilon) |
|
| Mã phần lô | PP2300587638 |
| Giá từng phần lô | 2,620,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.931.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.834.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp (3/0) có một kim tam giác (nilon) |
|
| Mã phần lô | PP2300587639 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.879.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp (4/0) một kim tam giác (nilon) |
|
| Mã phần lô | PP2300587640 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.759.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp (5/0) một kim tam giác (nilon) |
|
| Mã phần lô | PP2300587641 |
| Giá từng phần lô | 25,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.539.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp (6/0) một kim tam giác (nilon) |
|
| Mã phần lô | PP2300587642 |
| Giá từng phần lô | 59,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp (7/0) một kim tam giác (nilon) |
|
| Mã phần lô | PP2300587643 |
| Giá từng phần lô | 3,704,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.556.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.593.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polydioxanone II số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300587644 |
| Giá từng phần lô | 10,195,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.293.232 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.136.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 0/0, 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587645 |
| Giá từng phần lô | 8,549,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.823.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.984.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 2/0, 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587646 |
| Giá từng phần lô | 9,368,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.052.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.557.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 3/0, 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587647 |
| Giá từng phần lô | 18,736,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.104.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.115.391 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0, 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587648 |
| Giá từng phần lô | 19,282,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.923.264 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.497.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587649 |
| Giá từng phần lô | 94,449,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.674.184 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.114.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (0/0) 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587650 |
| Giá từng phần lô | 6,646,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.969.804 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.652.576 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (2/0) 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587651 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (3/0) 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587652 |
| Giá từng phần lô | 50,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.078.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (4/0) 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587653 |
| Giá từng phần lô | 271,216,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.825.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.851.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (5/0) 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587654 |
| Giá từng phần lô | 38,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.495.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.297.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (6/0) 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587655 |
| Giá từng phần lô | 20,399,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.599.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.279.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu sinh học (3/0) một kim tròn (cromic) |
|
| Mã phần lô | PP2300587656 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.326.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu sinh học (4/0) hai kim tam giác (cromic) |
|
| Mã phần lô | PP2300587657 |
| Giá từng phần lô | 133,358,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.037.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.350.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp từ glycolide và L-lactide, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300587658 |
| Giá từng phần lô | 1,808,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.712.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.265.679 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ các số 10, 11, 12, 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300587659 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt Reflex Ultra 45 dùng cho máy Colator II hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587660 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao cắt đốt 2 nút bấm sử dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300587661 |
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.842.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao plasma dùng cho thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2300587662 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300587663 |
| Giá từng phần lô | 453,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.959.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.314.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao siêu âm đầu cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587664 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm chứa hoạt chất Natri hyaluronate dạng gel 1,1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300587665 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm chứa hoạt chất Natri hyaluronate dạng gel 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300587666 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300587667 |
| Giá từng phần lô | 392,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1cc kim 25G; kim 26G |
|
| Mã phần lô | PP2300587668 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml kim 29G |
|
| Mã phần lô | PP2300587669 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300587670 |
| Giá từng phần lô | 443,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3ml kim 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300587671 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml (không kim cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2300587672 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2300587673 |
| Giá từng phần lô | 173,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300587674 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn dài ngày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300587675 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2300587676 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch tự động đuổi khí |
|
| Mã phần lô | PP2300587677 |
| Giá từng phần lô | 152,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300587678 |
| Giá từng phần lô | 907,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.360.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300587679 |
| Giá từng phần lô | 9,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ba ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300587680 |
| Giá từng phần lô | 560,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm, có đầu khóa, số 21, 23, 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300587681 |
| Giá từng phần lô | 112,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích số 18G - 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300587682 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đốt Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300587683 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc tủy số 21G |
|
| Mã phần lô | PP2300587684 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn có cánh, có cổng 18- 22G, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300587685 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn có cánh, có cổng 24G, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300587686 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch, có cửa bơm thuốc, có đầu bảo vệ bằng kim loại số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300587687 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch, có cửa bơm thuốc, có đầu bảo vệ bằng kim loại, các số 18, 20, 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300587688 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo phẫu thuật bằng vải không dệt, size M,L |
|
| Mã phần lô | PP2300587689 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300587690 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao giầy tiệt trùng thường |
|
| Mã phần lô | PP2300587691 |
| Giá từng phần lô | 34,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao kính hiển vi 80 x 160, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300587692 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn tai mũi họng có màng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300587693 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.872.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn tai mũi họng dùng cho phẫu thuật tai và xoang |
|
| Mã phần lô | PP2300587694 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng khám bệnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300587695 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng khám bệnh các số KHÔNG BỘT |
|
| Mã phần lô | PP2300587696 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (6.5, 7.0,7.5, 8.0, 8.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300587697 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.772.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy gói 120cm x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587698 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy gói 60cm x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587699 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang có chứa than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2300587700 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang giấy KHÔNG tiệt trùng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300587701 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang giấy tiệt trùng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300587702 |
| Giá từng phần lô | 3,645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.467.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.551.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nón nam, nữ y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300587703 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, có cửa sổ, các kích thước |
|
| Mã phần lô | PP2300587704 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các kích thước |
|
| Mã phần lô | PP2300587705 |
| Giá từng phần lô | 371,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống mở khí quản hai nòng không có bóng chèn, có cửa sổ, các kích thước |
|
| Mã phần lô | PP2300587706 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống mở khí quản hai nòng không có bóng chèn, không có cửa sổ, các kích thước |
|
| Mã phần lô | PP2300587707 |
| Giá từng phần lô | 80,272,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.408.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.190.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong sẹo hẹp khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300587708 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đặt nội khí quản khó các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587709 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho máy gây mê giúp thở người lớn / trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300587710 |
| Giá từng phần lô | 734,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho máy gây mê giúp thở có van xả + Bóng 2 lít người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300587711 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho máy gây mê giúp thở có van xả + Bóng 0.5 lít trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300587712 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chắn lưỡi tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300587713 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc Teflon dùng trên 2000 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300587714 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc Teflon dùng trên 2000 lần, đường kính 194 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587715 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587716 |
| Giá từng phần lô | 359,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 người lớn/ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300587717 |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ gây mê trẻ em/người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300587718 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thanh quản loại silicon 1 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300587719 |
| Giá từng phần lô | 307,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thanh quản loại silicon 2 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300587720 |
| Giá từng phần lô | 177,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.299.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở oxy không túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587721 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản cong miệng có bóng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587722 |
| Giá từng phần lô | 169,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.464.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587723 |
| Giá từng phần lô | 175,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng dùng cho phẩu thuật Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300587724 |
| Giá từng phần lô | 381,097,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.646.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.768.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có hút trên bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300587725 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mở khí quản chữ J dùng cho Phẫu Thuật K thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2300587726 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mở khí quản chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300587727 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mở khí quản chữ T cho Nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300587728 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mở khí quản trẻ em, có bóng các số từ 4.0-6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300587729 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.819.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mở khí quản trẻ em, không bóng, các số 3.0-5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300587730 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300587731 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội soi mềm tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300587732 |
| Giá từng phần lô | 2,090,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.374.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.641.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alcohol Pads |
|
| Mã phần lô | PP2300587733 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao huyết áp sử dụng cho monitor người lớn 1 dây |
|
| Mã phần lô | PP2300587734 |
| Giá từng phần lô | 2,599,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.899.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.819.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao huyết áp sử dụng cho monitor người lớn 2 dây |
|
| Mã phần lô | PP2300587735 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình làm ẩm Oxy có sẵn dịch vô trùng giữ ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300587736 |
| Giá từng phần lô | 32,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.825.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bảo dưỡng PM kit 1 tương thích máy Sterrad hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587737 |
| Giá từng phần lô | 38,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bảo dưỡng PM kit 2 tương thích máy Sterrad hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587738 |
| Giá từng phần lô | 58,096,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.144.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.667.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đầu dò dùng cho máy dò dây thần kinh Nim 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300587739 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây điện tim 12 lead sử dụng cho máy đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300587740 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây điện tim 3 lead sử dụng cho máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300587741 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ điện cực 2 kênh dùng cho máy dò dây thần kinh Nim 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300587742 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Xenon 175W, sử dụng cho nguồn sáng phẫu thuật nội soi và chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300587743 |
| Giá từng phần lô | 386,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Xenon 300 W, sử dụng cho nguồn sáng phẫu thuật nội soi và chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300587744 |
| Giá từng phần lô | 437,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn 12V- 100W loại hologen bóng chén chân cắm |
|
| Mã phần lô | PP2300587745 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn 24V- 250W loại hologen bóng cắm |
|
| Mã phần lô | PP2300587746 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Xenon 180W sử dụng cho kính hiển vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300587747 |
| Giá từng phần lô | 155,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300587748 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến Spo2 loại kẹp ngón tay sử dụng cho máy monitor các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300587749 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đặt nội khí quản có bóng đèn LED trên cán |
|
| Mã phần lô | PP2300587750 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi đèn đạt nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587751 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán đèn Nội khí quản có bóng đèn LED |
|
| Mã phần lô | PP2300587752 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300587753 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300587754 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cáp nối dùng cho kẹp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300587755 |
| Giá từng phần lô | 72,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cáp nối tấm plate |
|
| Mã phần lô | PP2300587756 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn sáng cho hệ thống nội soi phẫu thuật và chuẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2300587757 |
| Giá từng phần lô | 149,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garot |
|
| Mã phần lô | PP2300587758 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm nhớt có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300587759 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật (có đầu tuýp) |
|
| Mã phần lô | PP2300587760 |
| Giá từng phần lô | 698,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán trẻ em/người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300587761 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm lắc điện cực trung tính loại đơn cực và lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300587762 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ điều chỉnh dây thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300587763 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy đo điện tim loại cuộn (80mm x 25m) |
|
| Mã phần lô | PP2300587764 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy đo điện tim loại xấp (110mm x 140mmx143sheets) |
|
| Mã phần lô | PP2300587765 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa niêm phong hộp hấp dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300587766 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa tự động dùng trên 5000 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300587767 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300587768 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi tiểu có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2300587769 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút tai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587770 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300587771 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy nhỏ (chai 13,3 lít chứa 2m3 Oxy) |
|
| Mã phần lô | PP2300587772 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy lớn (chai 40 lít chứa 6m3 oxy) |
|
| Mã phần lô | PP2300587773 |
| Giá từng phần lô | 699,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.049.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent Thanh Quản |
|
| Mã phần lô | PP2300587774 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm dán điện cực sử dụng cho máy định vị Fusion |
|
| Mã phần lô | PP2300587775 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm lót silicone màu xanh sử dụng cho hấp dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300587776 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thùng hấp dụng cụ 1/2, kích thước 310x280x110 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587777 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thùng hấp dụng cụ 3/4, kích thước 475x285x110 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587778 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thùng hấp dụng cụ mini, kích thước 315x142x70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587779 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi Soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2300587780 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mực in dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300587781 |
| Giá từng phần lô | 3,936,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.904.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.755.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in 2 liên dùng cho máy STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300587782 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.821.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chăn ủ ấm toàn thân cho người lớn chất liệu không chứa DEHP và BPA. |
|
| Mã phần lô | PP2300587783 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng mổ có Iod Huawei 35x35, 40x45 |
|
| Mã phần lô | PP2300587784 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim cho máy CT kỹ thuật số 35 x 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587785 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim cho máy X-quang kỹ thuật số 20 x 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587786 |
| Giá từng phần lô | 1,530,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.296.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim cho máy X-quang kỹ thuật số 25 x 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587787 |
| Giá từng phần lô | 1,446,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.170.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.012.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ theo dõi BỆNH NHÂN (kết nối trạm định vị dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300587788 |
| Giá từng phần lô | 214,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ theo dõi DỤNG CỤ (kết nối trạm định vị dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300587789 |
| Giá từng phần lô | 642,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 963.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ thay thế một phần xương con, chất liệu hydroxylapatite, đường kính trong 1.1 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587790 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.044.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan, chiều dài 10 mm, đk đầu 3.25mm, đk trong 1.1mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587791 |
| Giá từng phần lô | 895,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.342.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 626.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan, đuôi tròn - đuôi 4 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300587792 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.770.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp chiều dài 4.5 mmm, chất liệu bằng nhựa flor, hình vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300587793 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu thép không gỉ, chiều dài 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587794 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu titan, chiều dài từ 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587795 |
| Giá từng phần lô | 3,105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.657.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.173.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt hạ thanh môn Skimmer cong, 4mm, dài 22,5cm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587796 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt hạ thanh môn Skimmer cong, 4mm, dài 27,5cm(dùng cho máy XPS Microdebrider hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300587797 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt hạ thanh môn Tricut cong, 4mm, dài 27,5cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587798 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt nạo xoang cong 120 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300587799 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt nạo xoang cong 40 độ, đường kính 4mm có khả năng định vị (dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300587800 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt nạo xoang cong 60 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300587801 |
| Giá từng phần lô | 178,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng, 4mm có khả năng định vị (dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300587802 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt thanh quản 2,9mm, răng cưa, dài 18cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587803 |
| Giá từng phần lô | 417,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 2,9mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587804 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 3,5mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587805 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587806 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt thanh quản Tricut 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587807 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt xoang Rad cong 40 độ, 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587808 |
| Giá từng phần lô | 2,905,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.357.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.033.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt xoang Tricut mũi thẳng 2,9mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587809 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt xoang Tricut mũi thẳng 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587810 |
| Giá từng phần lô | 2,905,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.357.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.033.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan cắt sàn sọ trước 4mm, dài 15 cm, cong 15 độ (dùng cho máy XPS Microdebrider) |
|
| Mã phần lô | PP2300587811 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan cắt sàn sọ trước các cỡ, đk 3mm đến 4mm, dài 13 cm, cong 40 độ đến cong 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300587812 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.005.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.869.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương 0.8mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587813 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương 1.0mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587814 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương các loại đk 1; 1,5; 2; 3; 4,5; 5 (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587815 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 3,2mm, dài 15cm, cong 40 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587816 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương sàn sọ trước, cong 70 độ, dài 13cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587817 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước các cỡ, đk 3mm đến 4mm, dài 13 cm, cong 40 độ đến cong 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300587818 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước, đường kính 4mm, dài 13cm, cong 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300587819 |
| Giá từng phần lô | 534,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan mổ tuyến yên 3.6mm, cong 55 độ (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587820 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan mổ tuyến yên 3mm, cong 40 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587821 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan mổ tuyến yên 4mm, cong 15 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587822 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi mài kim cương mổ tuyến yên 4mm, cong 70 độ ((dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587823 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan phá Skeeter 0.8mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587824 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan phá Skeeter 1.0mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587825 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan tai Legend 7cm đk 1mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587826 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan tai Legend 7cm đk 2; 3; 4; 5; 6mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587827 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan tai Legend hình quả đầu, đk 6mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300587828 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piston thay thế xương bàn đạp, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587829 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piston thay thế xương bàn đạp, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587830 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong lên, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587831 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong lên, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587832 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong xuống, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587833 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong xuống, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587834 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300587835 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300587836 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300587837 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300587838 |
| Giá từng phần lô | 15,632,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.448.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.942.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300587839 |
| Giá từng phần lô | 3,908,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.862.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.735.649.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300587840 |
| Giá từng phần lô | 14,238,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.358.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.967.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300587841 |
| Giá từng phần lô | 4,746,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.119.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.322.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300587842 |
| Giá từng phần lô | 1,011,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.517.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300587843 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300587844 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300587845 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cấy ốc tai loại 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300587846 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng (EM200) |
|
| Mã phần lô | PP2300587847 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.236.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.043.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan nạo mũi xoang, thanh quản tốc độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300587848 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan cắt tốc độ cao cho phẫu thuật sàn sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300587849 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan tai loại nhỏ dùng trong mổ cấy ốc tai điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300587850 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan tai |
|
| Mã phần lô | PP2300587851 |
| Giá từng phần lô | 497,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp tay khoan loại thẳng sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300587852 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp tay khoan loại cong sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300587853 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp tay khoan loại cong, có thể thay đổi chiều dài sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300587854 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp tay khoan loại thẳng sử dụng cho tay khoan tai |
|
| Mã phần lô | PP2300587855 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp tay khoan loại cong sử dụng cho tay khoan tai |
|
| Mã phần lô | PP2300587856 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp tay khoan loại cong, có thể thay đổi chiều dài sử dụng cho tay khoan tai |
|
| Mã phần lô | PP2300587857 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương các loại đường kính 1; 1,5; 2; 3; 4,5; 5; 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587858 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan tai Legend 7cm, đường kính 1; 2; 3; 4; 5; 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587859 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích vách ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2300587860 |
| Giá từng phần lô | 1,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.135.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao hình liềm, mũi nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300587861 |
| Giá từng phần lô | 3,301,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.951.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que nâng 2 đầu FREER |
|
| Mã phần lô | PP2300587862 |
| Giá từng phần lô | 1,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.292.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que nạo xoang |
|
| Mã phần lô | PP2300587863 |
| Giá từng phần lô | 3,021,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.531.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.114.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thăm dò lỗ thông xoang hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300587864 |
| Giá từng phần lô | 2,798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que nâng COTTLE, 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300587865 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.271.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút mũi xoang |
|
| Mã phần lô | PP2300587866 |
| Giá từng phần lô | 2,853,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.279.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.997.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút FRAZIER |
|
| Mã phần lô | PP2300587867 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông v.EICKEN |
|
| Mã phần lô | PP2300587868 |
| Giá từng phần lô | 1,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.292.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE® II STAMBERGER, hàm cắt ngược về phía sau lên trên |
|
| Mã phần lô | PP2300587869 |
| Giá từng phần lô | 22,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.240.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.978.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II STAMBERGER , hàm cắt ngược về phía sau sang phải |
|
| Mã phần lô | PP2300587870 |
| Giá từng phần lô | 22,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.240.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.978.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II STAMBERGER , hàm cắt ngược về phía sau sang trái |
|
| Mã phần lô | PP2300587871 |
| Giá từng phần lô | 22,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.240.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.978.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm mũi xoang HEUWIESER, hàm kẹp chặt, cong xuống, hàm mở ngược về phía sau dùng cho xoang bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300587872 |
| Giá từng phần lô | 18,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.807.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY–WILDE, hàm mở lên trên |
|
| Mã phần lô | PP2300587873 |
| Giá từng phần lô | 17,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.532.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300587874 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY–WILDE, hàm mở lên trên |
|
| Mã phần lô | PP2300587875 |
| Giá từng phần lô | 16,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.009.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.671.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo phẫu thuật mũi xoang RHINOFORCE® II, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300587876 |
| Giá từng phần lô | 19,583,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.374.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.708.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm gắp và lấy sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300587877 |
| Giá từng phần lô | 17,009,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.513.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.906.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm cắt mũi xoang RHINOFORCE®II GRÜNWALD-HENKE, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300587878 |
| Giá từng phần lô | 23,107,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.660.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.174.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm cắt mũi xoang RHINOFORCE®II GRÜNWALD-HENKE, hàm quay lên |
|
| Mã phần lô | PP2300587879 |
| Giá từng phần lô | 25,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.093.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm phẫu tích mũi xoang STAMMBERGER, hàm mở sang phải |
|
| Mã phần lô | PP2300587880 |
| Giá từng phần lô | 31,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.971.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm phẫu tích mũi xoang STAMMBERGER, hàm mở sang trái |
|
| Mã phần lô | PP2300587881 |
| Giá từng phần lô | 31,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.971.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi phẫu thuật thanh quản dùng cho người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587882 |
| Giá từng phần lô | 22,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.077.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.902.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh truyền sáng sợi quang học, chiếu sáng ở đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2300587883 |
| Giá từng phần lô | 10,966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.676.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cần soi treo thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2300587884 |
| Giá từng phần lô | 35,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.942.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm giữ kim KLEINSASSER, mảnh, hàm thẳng, có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300587885 |
| Giá từng phần lô | 21,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm lấy sinh thiết thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2300587886 |
| Giá từng phần lô | 21,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.117.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo phẫu tích thanh quản loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300587887 |
| Giá từng phần lô | 14,267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.400.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.986.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm gắp KLEINSASSER, không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300587888 |
| Giá từng phần lô | 15,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.576.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.535.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, gập góc lên |
|
| Mã phần lô | PP2300587889 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang phải |
|
| Mã phần lô | PP2300587890 |
| Giá từng phần lô | 17,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.433.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang trái, |
|
| Mã phần lô | PP2300587891 |
| Giá từng phần lô | 17,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.433.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300587892 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong lên trên |
|
| Mã phần lô | PP2300587893 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong sang phải |
|
| Mã phần lô | PP2300587894 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong sang trái |
|
| Mã phần lô | PP2300587895 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay cầm KLEINSASSER |
|
| Mã phần lô | PP2300587896 |
| Giá từng phần lô | 6,882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.817.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Móc vi phẫu KLEINSASSER đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2300587897 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.018.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Móc vi phẫu KLEINSASSER, đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300587898 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.018.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đẩy chỉ KLEINSASSER |
|
| Mã phần lô | PP2300587899 |
| Giá từng phần lô | 2,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu KLEINSASSER, mũi cong sang trái |
|
| Mã phần lô | PP2300587900 |
| Giá từng phần lô | 2,462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.723.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu KLEINSASSER, mũi cong sang phải |
|
| Mã phần lô | PP2300587901 |
| Giá từng phần lô | 2,462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.723.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao hình lưỡi liềm KLEINSASSER |
|
| Mã phần lô | PP2300587902 |
| Giá từng phần lô | 2,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao vi phẫu Thanh quản KLEINSASSER |
|
| Mã phần lô | PP2300587903 |
| Giá từng phần lô | 2,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao hình ô-van KLEINSASSER, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300587904 |
| Giá từng phần lô | 2,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nạo hút KLEINSASSER |
|
| Mã phần lô | PP2300587905 |
| Giá từng phần lô | 1,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.135.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút KLEINSASSER |
|
| Mã phần lô | PP2300587906 |
| Giá từng phần lô | 2,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích KLEINSASSER, đầu nối khóa LUER, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300587907 |
| Giá từng phần lô | 2,126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.189.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.488.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER |
|
| Mã phần lô | PP2300587908 |
| Giá từng phần lô | 4,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.971.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ banh FISCH |
|
| Mã phần lô | PP2300587909 |
| Giá từng phần lô | 9,679,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.518.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.775.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo MAYO |
|
| Mã phần lô | PP2300587910 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm kẹp động mạch HALSTEAD |
|
| Mã phần lô | PP2300587911 |
| Giá từng phần lô | 2,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.618.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.688.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo FISCH |
|
| Mã phần lô | PP2300587912 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút và tưới rửa FISCH, hình nón |
|
| Mã phần lô | PP2300587913 |
| Giá từng phần lô | 5,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.564.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút và tưới rửa FISCH, hình trụ |
|
| Mã phần lô | PP2300587914 |
| Giá từng phần lô | 4,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.368.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút và tưới dịch FISCH, hình trụ |
|
| Mã phần lô | PP2300587915 |
| Giá từng phần lô | 4,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.368.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muỗng nạo hai đầu HOUSE |
|
| Mã phần lô | PP2300587916 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp Jeweler |
|
| Mã phần lô | PP2300587917 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp gắp mô |
|
| Mã phần lô | PP2300587918 |
| Giá từng phần lô | 1,471,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.206.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp WULLSTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300587919 |
| Giá từng phần lô | 2,742,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.113.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.919.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạo FISCH |
|
| Mã phần lô | PP2300587920 |
| Giá từng phần lô | 3,077,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.615.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.153.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạo FREER |
|
| Mã phần lô | PP2300587921 |
| Giá từng phần lô | 1,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.292.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút FISCH, gập góc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587922 |
| Giá từng phần lô | 2,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.527.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút, gập góc, uốn được, khóa LUER các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300587923 |
| Giá từng phần lô | 1,119,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.678.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 783.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay cầm ống hút FISCH |
|
| Mã phần lô | PP2300587924 |
| Giá từng phần lô | 1,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.370.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạo cỡ nhỏ FISCH cong nhẹ sang phải |
|
| Mã phần lô | PP2300587925 |
| Giá từng phần lô | 3,973,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.959.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.781.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạo cỡ nhỏ FISCH, cong nhẹ sang trái |
|
| Mã phần lô | PP2300587926 |
| Giá từng phần lô | 3,973,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.959.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.781.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300587927 |
| Giá từng phần lô | 3,973,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.959.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.781.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt gân FISCH |
|
| Mã phần lô | PP2300587928 |
| Giá từng phần lô | 5,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.806.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.642.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạy 45°, cỡ 0.5 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587929 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.271.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạy, 45°, cỡ 1 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587930 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.271.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạy, 45º, cỡ 1.5 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587931 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.271.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạy, 45°, cỡ 2.5 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587932 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.271.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạy, 90°, cỡ 0.5 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587933 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.271.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạy, 90°, cỡ 1 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587934 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.271.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạy, 90°, cỡ 1.5 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587935 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.271.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạy, 90°, cỡ 2 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587936 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.271.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.3 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587937 |
| Giá từng phần lô | 3,581,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.371.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0,4 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587938 |
| Giá từng phần lô | 3,581,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.371.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.5 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587939 |
| Giá từng phần lô | 3,581,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.371.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.6 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587940 |
| Giá từng phần lô | 3,581,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.371.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nâng xương bàn đạp trước, mũi gập góc lên trên 90°, 0.2 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587941 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nâng xương bàn đạp trước, mũi gập góc xuống dưới 90°, 0.2 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587942 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đo FISCH, vỏ ngoài gập góc, đường kính 0.4 mm, chân đánh dấu ở 10 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587943 |
| Giá từng phần lô | 3,021,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.531.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.114.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đo FISCH, vỏ ngoài gập góc, đường kính 0.6 mm, chân đánh dấu ở 10 mm, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587944 |
| Giá từng phần lô | 3,021,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.531.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.114.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đo FISCH, dài 16 cm, chân đánh dấu ở 3 mm, 4 mm, 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587945 |
| Giá từng phần lô | 5,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.392.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.916.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích tai WULLSTEIN, cực kỳ tinh xảo, hàm dạng chén ô-van, 0.9mm, chiều dài làm việc 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587946 |
| Giá từng phần lô | 11,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm phẫu tích tai WULLSTEIN, cực kỳ tinh xảo, hàm hình chén o-van, 0.6 mm, chiều dài làm việc 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587947 |
| Giá từng phần lô | 12,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.929.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm vi phẫu tai HARTMANN, hàm hình chén tròn, đường kính 2 mm, chiều dài làm việc 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587948 |
| Giá từng phần lô | 10,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.106.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.049.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích tai HARTMANN, cực kỳ tinh xảo, có khía, 1 x 4.5 mm,chiều dài làm việc 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587949 |
| Giá từng phần lô | 9,679,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.518.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.775.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích tai FISCH, hàm có khía 0.4 x 3.5 mm, chiều dài làm viêc 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587950 |
| Giá từng phần lô | 12,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.211.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.498.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm phẫu tích tai FISCH-HARTMANN, cực kỳ tinh xảo, nhẵn, 1 x 4.5 mm, chiều dài làm việc 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587951 |
| Giá từng phần lô | 9,679,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.518.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.775.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo vi phẫu FISCH-BELLUCCI, thân kéo mỏng, lưỡi dài 3 mm, chiều dài làm việc 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587952 |
| Giá từng phần lô | 18,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.002.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo vi phẫu FISCH-BELLUCCI, lưỡi dài 3 mm, chiều dài làm việc 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587953 |
| Giá từng phần lô | 15,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.044.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo FISCH-BELLUCCI, lưỡi dài 7 mm, chiều dài làm việc 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587954 |
| Giá từng phần lô | 12,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.046.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo FISCH, dùng cắt xương sụn, cong sang phải, chiều dài làm việc 7.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587955 |
| Giá từng phần lô | 18,631,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.946.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.041.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo FISCH, dùng cắt xương sụn, cong sang trái, chiều dài làm việc 7.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587956 |
| Giá từng phần lô | 18,631,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.946.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.041.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm cắt xương búa FISCH-DIETER, cực kỳ tinh xảo, cắt lên trên, rộng 0.8 mm, chiều dài làm việc 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587957 |
| Giá từng phần lô | 14,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.316.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.947.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi đè banh miệng, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300587958 |
| Giá từng phần lô | 909,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 636.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gương soi thanh quản 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587959 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo vi phẫu 12cm, lưỡi TC |
|
| Mã phần lô | PP2300587960 |
| Giá từng phần lô | 1,110,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt chỉ 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300587961 |
| Giá từng phần lô | 109,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo phẩu thuật 145mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587962 |
| Giá từng phần lô | 178,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo phẩu thuật 165mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587963 |
| Giá từng phần lô | 200,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo Mayo 155mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587964 |
| Giá từng phần lô | 182,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo Mayo 170mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587965 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo Mayo, lưỡi TC, 170mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587966 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo Metz, 145mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587967 |
| Giá từng phần lô | 232,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo Metz, 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587968 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo Metz, lưỡi TC, 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587969 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp vi phẩu, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300587970 |
| Giá từng phần lô | 235,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp Adson 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587971 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp không mấu 145mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587972 |
| Giá từng phần lô | 90,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp không mấu 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587973 |
| Giá từng phần lô | 109,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp có mấu 145mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587974 |
| Giá từng phần lô | 90,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp có mấu 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587975 |
| Giá từng phần lô | 109,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Mosquito 125mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587976 |
| Giá từng phần lô | 114,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kelly 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587977 |
| Giá từng phần lô | 145,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Kelly, 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587978 |
| Giá từng phần lô | 159,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Kelly có mấu 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587979 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kim 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587980 |
| Giá từng phần lô | 159,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kim 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587981 |
| Giá từng phần lô | 205,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kim 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587982 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kim 150mm, dạng mảnh, ngàm TC |
|
| Mã phần lô | PP2300587983 |
| Giá từng phần lô | 873,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.310.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kim 160mm, ngàm TC |
|
| Mã phần lô | PP2300587984 |
| Giá từng phần lô | 594,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kim 200mm, ngàm TC |
|
| Mã phần lô | PP2300587985 |
| Giá từng phần lô | 832,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.248.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kim vi phẩu 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587986 |
| Giá từng phần lô | 1,186,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.779.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 830.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kim vi phẩu, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300587987 |
| Giá từng phần lô | 1,186,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.779.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 830.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp vi phẩu aligator, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300587988 |
| Giá từng phần lô | 952,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Allis 155mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587989 |
| Giá từng phần lô | 388,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Allis 190mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587990 |
| Giá từng phần lô | 539,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 809.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Banh mũi, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300587991 |
| Giá từng phần lô | 487,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300587992 |
| Giá từng phần lô | 279,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nạo đặc, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300587993 |
| Giá từng phần lô | 429,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nạo rỗng, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300587994 |
| Giá từng phần lô | 596,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 894.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 417.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút tai 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300587995 |
| Giá từng phần lô | 249,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút mũi xoang, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300587996 |
| Giá từng phần lô | 515,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chén 90ml |
|
| Mã phần lô | PP2300587997 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chén 120ml |
|
| Mã phần lô | PP2300587998 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chén 180ml |
|
| Mã phần lô | PP2300587999 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chén 480ml |
|
| Mã phần lô | PP2300588000 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tô lớn 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300588001 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt đậu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300588002 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt đậu 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300588003 |
| Giá từng phần lô | 178,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình kềm đúc sâu 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2300588004 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình kềm đúc sâu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300588005 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mâm 20x25x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300588006 |
| Giá từng phần lô | 491,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Kelly, 185mm |
|
| Mã phần lô | PP2300588007 |
| Giá từng phần lô | 182,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Kelly, 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300588008 |
| Giá từng phần lô | 200,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kim 180mm, ngàm TC |
|
| Mã phần lô | PP2300588009 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp gòn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300588010 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp gòn trung |
|
| Mã phần lô | PP2300588011 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mâm 22x17cm |
|
| Mã phần lô | PP2300588012 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mâm 32x22cm |
|
| Mã phần lô | PP2300588013 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt đậu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300588014 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt đậu 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300588015 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm - 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300588016 |
| Giá từng phần lô | 56,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm - 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300588017 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 100mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300588018 |
| Giá từng phần lô | 64,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300588019 |
| Giá từng phần lô | 190,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300588020 |
| Giá từng phần lô | 243,763,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.645.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.634.345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300588021 |
| Giá từng phần lô | 278,674,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.012.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.072.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300588022 |
| Giá từng phần lô | 113,401,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.102.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.381.295 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép 100mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300588023 |
| Giá từng phần lô | 334,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.382.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép 150mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300588024 |
| Giá từng phần lô | 443,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép 200mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300588025 |
| Giá từng phần lô | 669,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.004.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.764.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép 250mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300588026 |
| Giá từng phần lô | 492,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép 350mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300588027 |
| Giá từng phần lô | 90,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép 75mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300588028 |
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BA 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300588029 |
| Giá từng phần lô | 53,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300588030 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm lao ( kháng acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300588031 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CAHI 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300588032 |
| Giá từng phần lô | 8,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.100.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cassette nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300588033 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thay thế xylen không độc |
|
| Mã phần lô | PP2300588034 |
| Giá từng phần lô | 351,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300588035 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300588036 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn Propanol |
|
| Mã phần lô | PP2300588037 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300588038 |
| Giá từng phần lô | 42,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2300588039 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Control ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300588040 |
| Giá từng phần lô | 89,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa kháng sinh đồ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300588041 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa kháng sinh Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300588042 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eosin loại 7111 |
|
| Mã phần lô | PP2300588043 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formalin đệm trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300588044 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin loại 7211 |
|
| Mã phần lô | PP2300588045 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300588046 |
| Giá từng phần lô | 371,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán lam pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300588047 |
| Giá từng phần lô | 86,531,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.797.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.572.232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300588048 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamelle dài 22x50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300588049 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa đựng nước tiểu có nắp (không vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300588050 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa sinh thiết có nắp (vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300588051 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300588052 |
| Giá từng phần lô | 169,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.518.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MC 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300588053 |
| Giá từng phần lô | 49,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SAB 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300588054 |
| Giá từng phần lô | 29,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MHA 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300588055 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin dạng hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300588056 |
| Giá từng phần lô | 74,428,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.642.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.099.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ định danh vi khuẩn Gram âm IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2300588057 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm có vạch 1ml và chứa chất kháng đông CYTRATE |
|
| Mã phần lô | PP2300588058 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông EDTA nắp mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300588059 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300588060 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học 2 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300588061 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hóa học 3 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300588062 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que kiểm tra vi sinh 3 giờ |
|
| Mã phần lô | PP2300588063 |
| Giá từng phần lô | 125,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que kiểm tra vi sinh 48 giờ |
|
| Mã phần lô | PP2300588064 |
| Giá từng phần lô | 125,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test BOWIE DICK |
|
| Mã phần lô | PP2300588065 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Determine HIV-1/2( test nhanh kháng thể HIV) |
|
| Mã phần lô | PP2300588066 |
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1 Ag) |
|
| Mã phần lô | PP2300588067 |
| Giá từng phần lô | 33,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM (Dengue IgG/IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300588068 |
| Giá từng phần lô | 26,324,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.486.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.427.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube huyết thanh có nắp 1,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300588069 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300588070 |
| Giá từng phần lô | 10,914,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.372.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.640.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300588071 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.654.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.705.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm Glucose Hexokinase |
|
| Mã phần lô | PP2300588072 |
| Giá từng phần lô | 31,783,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.675.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.248.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300588073 |
| Giá từng phần lô | 43,209,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.814.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.246.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300588074 |
| Giá từng phần lô | 23,161,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.742.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.213.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2300588075 |
| Giá từng phần lô | 191,217,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.826.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.852.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300588076 |
| Giá từng phần lô | 41,013,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.519.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.709.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300588077 |
| Giá từng phần lô | 37,527,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.290.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.268.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300588078 |
| Giá từng phần lô | 54,639,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.959.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.247.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn LDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300588079 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.173.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300588080 |
| Giá từng phần lô | 61,462,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.194.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.023.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn HDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300588081 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.173.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh kiểm chuẩn HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300588082 |
| Giá từng phần lô | 29,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.433.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300588083 |
| Giá từng phần lô | 21,655,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.482.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.158.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300588084 |
| Giá từng phần lô | 11,957,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.936.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.370.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300588085 |
| Giá từng phần lô | 3,274,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.912.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.292.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lương Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300588086 |
| Giá từng phần lô | 7,759,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.639.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.431.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300588087 |
| Giá từng phần lô | 52,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.813.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.779.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300588088 |
| Giá từng phần lô | 52,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.813.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.779.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 26 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300588089 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.173.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300588090 |
| Giá từng phần lô | 3,493,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.240.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.445.345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300588091 |
| Giá từng phần lô | 4,457,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.120.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300588092 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt Hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300588093 |
| Giá từng phần lô | 1,648,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.472.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.153.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt, dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300588094 |
| Giá từng phần lô | 275,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300588095 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa 50% aceptylcaprolactam + 3% hydrogen peroxyde |
|
| Mã phần lô | PP2300588096 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử nhiễm và khử trùng dụng cụ chứa 5 enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300588097 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử trùng dụng cụ ortho-phthalaldahyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2300588098 |
| Giá từng phần lô | 407,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuần bề mặt trang thiết bị y tế nhạy cảm, dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300588099 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ, chứa hỗn hợp đa enzyme (protease, lipase, amylase) và chlohexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300588100 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét, chứa acid phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2300588101 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme protease subtilisin hiệu quả nhanh sau 1 phút (Enzyme detergent) |
|
| Mã phần lô | PP2300588102 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.872.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, chứa 45% kl/tt ethanol, 18% kl/tt n-propanol |
|
| Mã phần lô | PP2300588103 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da, chứa 1%kl/kl povidone iodine, 50% kl/kl isopropyl alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2300588104 |
| Giá từng phần lô | 185,122,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.683.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.585.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn dùng trong vệ sinh tay Chlorhexidine digluconate 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300588105 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn dùng trong vệ sinh tay ngoại khoa Chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300588106 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel (có chứa cồn) |
|
| Mã phần lô | PP2300588107 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300588108 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 3 enzymes |
|
| Mã phần lô | PP2300588109 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300588110 |
| Giá từng phần lô | 3,004,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.506.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.103.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng có chứa chlorure didecyldimethylamonium và 3 aminopropyl dodecylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300588111 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng Didecyldimethyl ammonium chloride, Polyhexamethylene biguanide chlorhydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300588112 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiền làm sạch, dạng xịt, gồm hỗn hợp đa enzyme chứa protease, amylase, lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300588113 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel rửa tay nhanh diệt khuẩn chứa isopropyl alcohol 3,4%, glycerin 0,25%, ethyl alcohol 70% |
|
| Mã phần lô | PP2300588114 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel rửa tay khô diệt khuẩn tiện lợi đi kèm máy phân lượng tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300588115 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị nhạy cảm, KHÔNG chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300588116 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300588117 |
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên nén khử khuẩn chứa sodium dichloroisocyanurate |
|
| Mã phần lô | PP2300588118 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300588119 |
| Giá từng phần lô | 88,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300588120 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300588121 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300588122 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300588123 |
| Giá từng phần lô | 618,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300588124 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300588125 |
| Giá từng phần lô | 105,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300588126 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300588127 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300588128 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300588129 |
| Giá từng phần lô | 297,702,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.553.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.391.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300588130 |
| Giá từng phần lô | 388,169,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.254.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.718.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300588131 |
| Giá từng phần lô | 583,767,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.651.616 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.637.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đo từ xét nghiệm đông máu cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300588132 |
| Giá từng phần lô | 927,916,185 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.391.874.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.541.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh khuấy từ đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300588133 |
| Giá từng phần lô | 2,940,369 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.259 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh khuấy từ trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300588134 |
| Giá từng phần lô | 2,555,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.833.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.789.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300588135 |
| Giá từng phần lô | 248,854,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.281.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.198.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300588136 |
| Giá từng phần lô | 194,883,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.324.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.418.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300588137 |
| Giá từng phần lô | 38,033,116 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.049.674 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.623.182 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch lỏng Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300588138 |
| Giá từng phần lô | 16,098,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.147.195 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.268.691 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm đông máu cho các xét nghiệm thường quy và một số xét nghiệm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300588139 |
| Giá từng phần lô | 201,159,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.738.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.811.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu dùng cho máy tự động hoàn toàn: pH, leukocytes, nitrite, protein, glucose, ketones, urobilinogen, bilirubin, Blood |
|
| Mã phần lô | PP2300588140 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300588141 |
| Giá từng phần lô | 25,401,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.102.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.781.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300588142 |
| Giá từng phần lô | 80,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.802.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.374.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn tỉ trọng trên máy phân tích sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300588143 |
| Giá từng phần lô | 101,545,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.318.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.081.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300588144 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp trong ống nghiệm 16x100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300588145 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn Propanol bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300588146 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tăng cường phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300588147 |
| Giá từng phần lô | 35,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.872.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300588148 |
| Giá từng phần lô | 625,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 938.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300588149 |
| Giá từng phần lô | 37,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.156.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.206.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-AHG |
|
| Mã phần lô | PP2300588150 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2300588151 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay pha hồng cầu ( 16 giếng/khay) |
|
| Mã phần lô | PP2300588152 |
| Giá từng phần lô | 19,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.686.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO theo phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300588153 |
| Giá từng phần lô | 31,404,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.106.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.983.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch BSA bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300588154 |
| Giá từng phần lô | 43,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.794.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300588155 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300588156 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300588157 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi