Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao - Hóa chất năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300388086-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư tiêu hao - Hóa chất năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300266914
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 205,829,560,436 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.087.443.422 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300587578 - Băng đựng hóa chất chứa H2O2, tương thích với máy tiệt trùng Sterrad hoặc tương đương 346,743,180 520.114.770 242.720.226 2
2 PP2300587579 - Băng keo cá nhân 49,500,000 74.250.000 34.650.000 2
3 PP2300587580 - Băng keo chỉ thị nhiệt 59,400,000 89.100.000 41.580.000 2
4 PP2300587581 - Que chỉ thị hóa học màu đỏ 122,280,000 183.420.000 85.596.000 2
5 PP2300587582 - Băng keo có gạc cố định kim luồn 120,000,000 180.000.000 84.000.000 2
6 PP2300587583 - Băng keo có gạc vô trùng kích thước 6x8cm 32,000,000 48.000.000 22.400.000 2
7 PP2300587584 - Băng keo lụa y tế 2.5cm x 5m 241,200,000 361.800.000 168.840.000 2
8 PP2300587585 - Băng keo lụa y tế 5cm x 5m 38,800,000 58.200.000 27.160.000 2
9 PP2300587586 - Băng thun 2 móc, kích thước: 7.5cm x 4.5m 1,950,000 2.925.000 1.365.000 2
10 PP2300587587 - Băng thun 3 móc, kích thước: 10cm x 4.5m 2,420,000 3.630.000 1.694.000 2
11 PP2300587588 - Chỉ thị sinh học, chứa bào tử geobaccillus sterothermophillus, tương thích máy Sterrad 100S hoặc tương đương 124,800,000 187.200.000 87.360.000 2
12 PP2300587589 - Gạc dẫn lưu 0.65 x 200 x 4l, vô trùng (Mefchee tai) 43,890,000 65.835.000 30.723.000 2
13 PP2300587590 - Gạc dẫn lưu 1x300cmx4 lớp, vô trùng (Mefchee mũi) 90,900,000 136.350.000 63.630.000 2
14 PP2300587591 - Gạc mét 47,250,000 70.875.000 33.075.000 2
15 PP2300587592 - Gạc xếp 16 lớp (8x12cm) , có cản quang, đã tiệt trùng 17,640,000 26.460.000 12.348.000 2
16 PP2300587593 - Gạc xếp 8 lớp (5,5x7,5cm), tiệt trùng 1,170,000,000 1.755.000.000 819.000.000 2
17 PP2300587594 - Bông y tế (1 kg) 240,000,000 360.000.000 168.000.000 2
18 PP2300587595 - Bông viên 1kg (không tiệt trùng) 38,000,000 57.000.000 26.600.000 2
19 PP2300587596 - Keo cầm máu 423,500,000 635.250.000 296.450.000 2
20 PP2300587597 - Keo sinh học vá màng não 2ml 750,000,000 1.125.000.000 525.000.000 2
21 PP2300587598 - Keo sinh học vá màng não 5ml 912,000,000 1.368.000.000 638.400.000 2
22 PP2300587599 - Que tăm bông vô trùng 21,000,000 31.500.000 14.700.000 2
23 PP2300587600 - Bộ que Test nhanh thử đường huyết mao mạch bao gồm kim an toàn và Test thử 5s (kết quả nhanh) 37,500,000 56.250.000 26.250.000 2
24 PP2300587601 - Lưới vá sọ titan 100x120mm 190,000,000 285.000.000 133.000.000 2
25 PP2300587602 - Lưới vá sọ titan 150x150mm 306,000,000 459.000.000 214.200.000 2
26 PP2300587603 - Lưới vá sọ titan 85x53mm 96,000,000 144.000.000 67.200.000 2
27 PP2300587604 - Lưới vá sọ titan 90x90mm 190,000,000 285.000.000 133.000.000 2
28 PP2300587605 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước 50mmx50mmx1.25mm 159,380,000 239.070.000 111.566.000 2
29 PP2300587606 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước 25x25x1.25 mm 83,160,000 124.740.000 58.212.000 2
30 PP2300587607 - Miếng ghép tái tạo vùng sọ mặt cỡ 50 x 50 x 2.0mm siêu nhẵn 350,000,000 525.000.000 245.000.000 2
31 PP2300587608 - Miếng ghép tạo hình cân cơ thái dương BendBlock TF2 các cỡ trái phải 400,000,000 600.000.000 280.000.000 2
32 PP2300587609 - Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ 266,000,000 399.000.000 186.200.000 2
33 PP2300587610 - Miếng ghép tạo hình mũi trái phải các cỡ 330,000,000 495.000.000 231.000.000 2
34 PP2300587611 - Miếng ghép tạo hình mũi, dạng lưới, kích thước 40x9x1.1mm 120,000,000 180.000.000 84.000.000 2
35 PP2300587612 - Miếng ghép tạo hình ống tai ngoài trái/phải 1,600,000,000 2.400.000.000 1.120.000.000 2
36 PP2300587613 - Miếng ghép tạo hình vành tai trái/phải 1,600,000,000 2.400.000.000 1.120.000.000 2
37 PP2300587614 - Miếng lưới cầm máu tự tiêu 228,112,500 342.168.750 159.678.750 2
38 PP2300587615 - Miếng vá màng cứng loại tự dính, chất liệu Ultra Pure Collagen cỡ 5 x 5cm (hoặc tương đương) 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2
39 PP2300587616 - Miếng vá màng cứng loại tự dính, chất liệu Ultra Pure Collagen, cỡ 2.5 x 2.5cm (hoặc tương đương) 60,000,000 90.000.000 42.000.000 2
40 PP2300587617 - Miếng vá sàn ổ mắt loại nhỏ, dày 0.3mm 156,000,000 234.000.000 109.200.000 2
41 PP2300587618 - Miếng vá sàn ổ mắt loại vừa, dày 0.3mm 200,000,000 300.000.000 140.000.000 2
42 PP2300587619 - Miếng xốp cầm máu 448,560,000 672.840.000 313.992.000 2
43 PP2300587620 - Nẹp titan thẳng 16 lỗ 58,500,000 87.750.000 40.950.000 2
44 PP2300587621 - Sáp xương cầm máu 10,073,700 15.110.550 7.051.590 2
45 PP2300587622 - Silicon cấy ghép mặt 88,200,000 132.300.000 61.740.000 2
46 PP2300587623 - Vật liệu cầm máu mũi, cầm máu tai 2,720,000,000 4.080.000.000 1.904.000.000 2
47 PP2300587624 - Vật liệu cấy ghép hàm mặt - hộp sọ bằng polycaprolacton 73,500,000 110.250.000 51.450.000 2
48 PP2300587625 - Vật liệu cấy ghép tái tạo da 16,800,000 25.200.000 11.760.000 2
49 PP2300587626 - Vật liệu cấy ghép tái tạo da 42,000,000 63.000.000 29.400.000 2
50 PP2300587627 - Vít titan High Torque tự khoan,tự taro 42,000,000 63.000.000 29.400.000 2
51 PP2300587628 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn 17,438,400 26.157.600 12.206.880 2
52 PP2300587629 - Chỉ không tiêu sinh học (0/0) không kim dài 150cm (Silk) 11,612,160 17.418.240 8.128.512 2
53 PP2300587630 - Chỉ không tiêu sinh học (2/0) không kim dài 150cm (Silk) 4,158,000 6.237.000 2.910.600 2
54 PP2300587631 - Chỉ không tiêu sinh học (3/0) không kim dài 150cm (Silk) 12,196,800 18.295.200 8.537.760 2
55 PP2300587632 - Chỉ không tiêu sinh học (4/0) không kim dài 150cm (Silk) 11,919,600 17.879.400 8.343.720 2
56 PP2300587633 - Chỉ không tiêu sinh học (1/0) có một kim tam giác (Silk) 1,663,200 2.494.800 1.164.240 2
57 PP2300587634 - Chỉ không tiêu sinh học (2/0) có kim tam giác (Silk) 7,862,400 11.793.600 5.503.680 2
58 PP2300587635 - Chỉ không tiêu sinh học (3/0) có một kim tam giác (Silk) 39,312,000 58.968.000 27.518.400 2
59 PP2300587636 - Chỉ không tiêu sinh học (4/0) có một kim tam giác (Silk) 19,656,000 29.484.000 13.759.200 2
60 PP2300587637 - Chỉ không tiêu tổng hợp (0/0) có một kim tam giác (nilon) 3,024,000 4.536.000 2.116.800 2
61 PP2300587638 - Chỉ không tiêu tổng hợp (2/0) có một kim tam giác (nilon) 2,620,800 3.931.200 1.834.560 2
62 PP2300587639 - Chỉ không tiêu tổng hợp (3/0) có một kim tam giác (nilon) 9,828,000 14.742.000 6.879.600 2
63 PP2300587640 - Chỉ không tiêu tổng hợp (4/0) một kim tam giác (nilon) 19,656,000 29.484.000 13.759.200 2
64 PP2300587641 - Chỉ không tiêu tổng hợp (5/0) một kim tam giác (nilon) 25,056,000 37.584.000 17.539.200 2
65 PP2300587642 - Chỉ không tiêu tổng hợp (6/0) một kim tam giác (nilon) 59,040,000 88.560.000 41.328.000 2
66 PP2300587643 - Chỉ không tiêu tổng hợp (7/0) một kim tam giác (nilon) 3,704,400 5.556.600 2.593.080 2
67 PP2300587644 - Chỉ phẫu thuật Polydioxanone II số 6/0 10,195,488 15.293.232 7.136.842 2
68 PP2300587645 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 0/0, 1 kim tròn 8,549,136 12.823.704 5.984.396 2
69 PP2300587646 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 2/0, 1 kim tròn 9,368,136 14.052.204 6.557.696 2
70 PP2300587647 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 3/0, 1 kim tròn 18,736,272 28.104.408 13.115.391 2
71 PP2300587648 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0, 1 kim tròn 19,282,176 28.923.264 13.497.524 2
72 PP2300587649 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5/0, 2 kim tròn 94,449,456 141.674.184 66.114.620 2
73 PP2300587650 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (0/0) 1 kim tròn 6,646,536 9.969.804 4.652.576 2
74 PP2300587651 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (2/0) 1 kim tròn 5,670,000 8.505.000 3.969.000 2
75 PP2300587652 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (3/0) 1 kim tròn 50,112,000 75.168.000 35.078.400 2
76 PP2300587653 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (4/0) 1 kim tròn 271,216,800 406.825.200 189.851.760 2
77 PP2300587654 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (5/0) 1 kim tròn 38,997,000 58.495.500 27.297.900 2
78 PP2300587655 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (6/0) 1 kim tròn 20,399,472 30.599.208 14.279.631 2
79 PP2300587656 - Chỉ tiêu sinh học (3/0) một kim tròn (cromic) 4,752,000 7.128.000 3.326.400 2
80 PP2300587657 - Chỉ tiêu sinh học (4/0) hai kim tam giác (cromic) 133,358,400 200.037.600 93.350.880 2
81 PP2300587658 - Chỉ tiêu tổng hợp từ glycolide và L-lactide, số 4/0 1,808,112 2.712.168 1.265.679 2
82 PP2300587659 - Dao mổ các số 10, 11, 12, 15 220,500,000 330.750.000 154.350.000 2
83 PP2300587660 - Lưỡi cắt Reflex Ultra 45 dùng cho máy Colator II hoặc tương đương 1,300,000,000 1.950.000.000 910.000.000 2
84 PP2300587661 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm sử dùng 1 lần 89,775,000 134.662.500 62.842.500 2
85 PP2300587662 - Tay dao plasma dùng cho thẩm mỹ 85,000,000 127.500.000 59.500.000 2
86 PP2300587663 - Bộ dao siêu âm không dây 453,306,000 679.959.000 317.314.200 2
87 PP2300587664 - Tay dao siêu âm đầu cong các cỡ 470,000,000 705.000.000 329.000.000 2
88 PP2300587665 - Bơm chứa hoạt chất Natri hyaluronate dạng gel 1,1 ml 98,700,000 148.050.000 69.090.000 2
89 PP2300587666 - Bơm chứa hoạt chất Natri hyaluronate dạng gel 3 ml 178,500,000 267.750.000 124.950.000 2
90 PP2300587667 - Bơm tiêm 10ml kim 23G 392,400,000 588.600.000 274.680.000 2
91 PP2300587668 - Bơm tiêm 1cc kim 25G; kim 26G 2,760,000 4.140.000 1.932.000 2
92 PP2300587669 - Bơm tiêm 1ml kim 29G 4,400,000 6.600.000 3.080.000 2
93 PP2300587670 - Bơm tiêm 20ml không kim 443,700,000 665.550.000 310.590.000 2
94 PP2300587671 - Bơm tiêm 3ml kim 25G 98,000,000 147.000.000 68.600.000 2
95 PP2300587672 - Bơm tiêm 50ml (không kim cho ăn) 3,420,000 5.130.000 2.394.000 2
96 PP2300587673 - Bơm tiêm 50ml đầu xoắn 173,600,000 260.400.000 121.520.000 2
97 PP2300587674 - Bơm tiêm 5ml kim 23G 152,000,000 228.000.000 106.400.000 2
98 PP2300587675 - Dây cho ăn dài ngày các số 15,540,000 23.310.000 10.878.000 2
99 PP2300587676 - Dây nối bơm tiêm điện đầu xoắn 136,500,000 204.750.000 95.550.000 2
100 PP2300587677 - Dây truyền dịch tự động đuổi khí 152,480,000 228.720.000 106.736.000 2
101 PP2300587678 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml 907,200,000 1.360.800.000 635.040.000 2
102 PP2300587679 - Dây truyền máu 9,560,000 14.340.000 6.692.000 2
103 PP2300587680 - Khóa ba ngã có dây 560,500,000 840.750.000 392.350.000 2
104 PP2300587681 - Kim cánh bướm, có đầu khóa, số 21, 23, 25 112,875,000 169.312.500 79.012.500 2
105 PP2300587682 - Kim chích số 18G - 25G 77,400,000 116.100.000 54.180.000 2
106 PP2300587683 - Kim đốt Laser 252,000,000 378.000.000 176.400.000 2
107 PP2300587684 - Kim chọc tủy số 21G 81,900,000 122.850.000 57.330.000 2
108 PP2300587685 - Kim luồn có cánh, có cổng 18- 22G, có cản quang 850,000,000 1.275.000.000 595.000.000 2
109 PP2300587686 - Kim luồn có cánh, có cổng 24G, có cản quang 425,000,000 637.500.000 297.500.000 2
110 PP2300587687 - Kim luồn tĩnh mạch, có cửa bơm thuốc, có đầu bảo vệ bằng kim loại số 24 38,000,000 57.000.000 26.600.000 2
111 PP2300587688 - Kim luồn tĩnh mạch, có cửa bơm thuốc, có đầu bảo vệ bằng kim loại, các số 18, 20, 22 170,000,000 255.000.000 119.000.000 2
112 PP2300587689 - Áo phẫu thuật bằng vải không dệt, size M,L 3,250,000,000 4.875.000.000 2.275.000.000 2
113 PP2300587690 - Bao camera nội soi 430,500,000 645.750.000 301.350.000 2
114 PP2300587691 - Bao giầy tiệt trùng thường 34,725,000 52.087.500 24.307.500 2
115 PP2300587692 - Bao kính hiển vi 80 x 160, vô trùng 99,750,000 149.625.000 69.825.000 2
116 PP2300587693 - Bộ khăn tai mũi họng có màng phẫu thuật 1,248,000,000 1.872.000.000 873.600.000 2
117 PP2300587694 - Bộ khăn tai mũi họng dùng cho phẫu thuật tai và xoang 1,260,000,000 1.890.000.000 882.000.000 2
118 PP2300587695 - Găng khám bệnh các số 4,725,000,000 7.087.500.000 3.307.500.000 2
119 PP2300587696 - Găng khám bệnh các số KHÔNG BỘT 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2
120 PP2300587697 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (6.5, 7.0,7.5, 8.0, 8.5) 1,848,000,000 2.772.000.000 1.293.600.000 2
121 PP2300587698 - Giấy gói 120cm x 120cm 600,000,000 900.000.000 420.000.000 2
122 PP2300587699 - Giấy gói 60cm x 60cm 78,750,000 118.125.000 55.125.000 2
123 PP2300587700 - Khẩu trang có chứa than hoạt tính 16,800,000 25.200.000 11.760.000 2
124 PP2300587701 - Khẩu trang giấy KHÔNG tiệt trùng y tế 90,000,000 135.000.000 63.000.000 2
125 PP2300587702 - Khẩu trang giấy tiệt trùng y tế 3,645,000,000 5.467.500.000 2.551.500.000 2
126 PP2300587703 - Nón nam, nữ y tế tiệt trùng 75,600,000 113.400.000 52.920.000 2
127 PP2300587704 - Bộ ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, có cửa sổ, các kích thước 147,000,000 220.500.000 102.900.000 2
128 PP2300587705 - Bộ ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các kích thước 371,470,000 557.205.000 260.029.000 2
129 PP2300587706 - Bộ ống mở khí quản hai nòng không có bóng chèn, có cửa sổ, các kích thước 70,000,000 105.000.000 49.000.000 2
130 PP2300587707 - Bộ ống mở khí quản hai nòng không có bóng chèn, không có cửa sổ, các kích thước 80,272,500 120.408.750 56.190.750 2
131 PP2300587708 - Bóng nong sẹo hẹp khí quản các số 600,000,000 900.000.000 420.000.000 2
132 PP2300587709 - Cây đặt nội khí quản khó các cỡ 32,500,000 48.750.000 22.750.000 2
133 PP2300587710 - Dây cho máy gây mê giúp thở người lớn / trẻ em 734,950,000 1.102.425.000 514.465.000 2
134 PP2300587711 - Dây cho máy gây mê giúp thở có van xả + Bóng 2 lít người lớn 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2
135 PP2300587712 - Dây cho máy gây mê giúp thở có van xả + Bóng 0.5 lít trẻ em 176,400,000 264.600.000 123.480.000 2
136 PP2300587713 - Ống chắn lưỡi tiệt trùng các số 252,000,000 378.000.000 176.400.000 2
137 PP2300587714 - Lọc Teflon dùng trên 2000 lần 280,000,000 420.000.000 196.000.000 2
138 PP2300587715 - Lọc Teflon dùng trên 2000 lần, đường kính 194 mm 280,000,000 420.000.000 196.000.000 2
139 PP2300587716 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng các cỡ 359,000,000 538.500.000 251.300.000 2
140 PP2300587717 - Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 người lớn/ trẻ em 632,000,000 948.000.000 442.400.000 2
141 PP2300587718 - Mặt nạ gây mê trẻ em/người lớn 735,000,000 1.102.500.000 514.500.000 2
142 PP2300587719 - Mặt nạ thanh quản loại silicon 1 nòng các số 307,650,000 461.475.000 215.355.000 2
143 PP2300587720 - Mặt nạ thanh quản loại silicon 2 nòng các số 177,570,000 266.355.000 124.299.000 2
144 PP2300587721 - Mặt nạ thở oxy không túi các cỡ 1,600,000,000 2.400.000.000 1.120.000.000 2
145 PP2300587722 - Ống đặt nội khí quản cong miệng có bóng, các cỡ 169,235,000 253.852.500 118.464.500 2
146 PP2300587723 - Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng, các cỡ 175,450,000 263.175.000 122.815.000 2
147 PP2300587724 - Ống đặt nội khí quản có bóng dùng cho phẩu thuật Laser 381,097,500 571.646.250 266.768.250 2
148 PP2300587725 - Ống đặt nội khí quản có hút trên bóng 400,000,000 600.000.000 280.000.000 2
149 PP2300587726 - Ống mở khí quản chữ J dùng cho Phẫu Thuật K thanh quản 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2
150 PP2300587727 - Ống mở khí quản chữ T 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000 2
151 PP2300587728 - Ống mở khí quản chữ T cho Nhi 360,000,000 540.000.000 252.000.000 2
152 PP2300587729 - Ống mở khí quản trẻ em, có bóng các số từ 4.0-6.5 15,456,000 23.184.000 10.819.200 2
153 PP2300587730 - Ống mở khí quản trẻ em, không bóng, các số 3.0-5.5 9,030,000 13.545.000 6.321.000 2
154 PP2300587731 - Ống đặt nội khí quản các số 1,650,000,000 2.475.000.000 1.155.000.000 2
155 PP2300587732 - Ống nội soi mềm tai mũi họng 2,090,916,000 3.136.374.000 1.463.641.200 2
156 PP2300587733 - Alcohol Pads 122,850,000 184.275.000 85.995.000 2
157 PP2300587734 - Bao huyết áp sử dụng cho monitor người lớn 1 dây 2,599,900 3.899.850 1.819.930 2
158 PP2300587735 - Bao huyết áp sử dụng cho monitor người lớn 2 dây 6,615,000 9.922.500 4.630.500 2
159 PP2300587736 - Bình làm ẩm Oxy có sẵn dịch vô trùng giữ ẩm 32,608,000 48.912.000 22.825.600 2
160 PP2300587737 - Bộ bảo dưỡng PM kit 1 tương thích máy Sterrad hoặc tương đương 38,060,000 57.090.000 26.642.000 2
161 PP2300587738 - Bộ bảo dưỡng PM kit 2 tương thích máy Sterrad hoặc tương đương 58,096,500 87.144.750 40.667.550 2
162 PP2300587739 - Bộ đầu dò dùng cho máy dò dây thần kinh Nim 3.0 8,100,000 12.150.000 5.670.000 2
163 PP2300587740 - Bộ dây điện tim 12 lead sử dụng cho máy đo điện tim 5,280,000 7.920.000 3.696.000 2
164 PP2300587741 - Bộ dây điện tim 3 lead sử dụng cho máy monitor 29,040,000 43.560.000 20.328.000 2
165 PP2300587742 - Bộ điện cực 2 kênh dùng cho máy dò dây thần kinh Nim 3.0 20,100,000 30.150.000 14.070.000 2
166 PP2300587743 - Bóng đèn Xenon 175W, sử dụng cho nguồn sáng phẫu thuật nội soi và chẩn đoán 386,510,000 579.765.000 270.557.000 2
167 PP2300587744 - Bóng đèn Xenon 300 W, sử dụng cho nguồn sáng phẫu thuật nội soi và chẩn đoán 437,350,000 656.025.000 306.145.000 2
168 PP2300587745 - Bóng đèn 12V- 100W loại hologen bóng chén chân cắm 12,720,000 19.080.000 8.904.000 2
169 PP2300587746 - Bóng đèn 24V- 250W loại hologen bóng cắm 5,060,000 7.590.000 3.542.000 2
170 PP2300587747 - Bóng đèn Xenon 180W sử dụng cho kính hiển vi phẫu 155,800,000 233.700.000 109.060.000 2
171 PP2300587748 - Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít) 472,500,000 708.750.000 330.750.000 2
172 PP2300587749 - Cảm biến Spo2 loại kẹp ngón tay sử dụng cho máy monitor các loại 30,800,000 46.200.000 21.560.000 2
173 PP2300587750 - Bộ đặt nội khí quản có bóng đèn LED trên cán 105,000,000 157.500.000 73.500.000 2
174 PP2300587751 - Lưỡi đèn đạt nội khí quản các cỡ 420,000,000 630.000.000 294.000.000 2
175 PP2300587752 - Cán đèn Nội khí quản có bóng đèn LED 650,000,000 975.000.000 455.000.000 2
176 PP2300587753 - Đầu col vàng có khía 1,540,000 2.310.000 1.078.000 2
177 PP2300587754 - Đầu col xanh có khía 990,000 1.485.000 693.000 2
178 PP2300587755 - Dây cáp nối dùng cho kẹp lưỡng cực 72,050,000 108.075.000 50.435.000 2
179 PP2300587756 - Dây cáp nối tấm plate 63,000,000 94.500.000 44.100.000 2
180 PP2300587757 - Dây dẫn sáng cho hệ thống nội soi phẫu thuật và chuẩn đoán 149,540,000 224.310.000 104.678.000 2
181 PP2300587758 - Dây garot 4,410,000 6.615.000 3.087.000 2
182 PP2300587759 - Dây hút đàm nhớt có khóa 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2
183 PP2300587760 - Dây hút dịch phẫu thuật (có đầu tuýp) 698,250,000 1.047.375.000 488.775.000 2
184 PP2300587761 - Điện cực dán trẻ em/người lớn 130,000,000 195.000.000 91.000.000 2
185 PP2300587762 - Tấm lắc điện cực trung tính loại đơn cực và lưỡng cực 230,000,000 345.000.000 161.000.000 2
186 PP2300587763 - Dụng cụ điều chỉnh dây thanh 63,000,000 94.500.000 44.100.000 2
187 PP2300587764 - Giấy đo điện tim loại cuộn (80mm x 25m) 2,415,000 3.622.500 1.690.500 2
188 PP2300587765 - Giấy đo điện tim loại xấp (110mm x 140mmx143sheets) 2,100,000 3.150.000 1.470.000 2
189 PP2300587766 - Khóa niêm phong hộp hấp dụng cụ 24,000,000 36.000.000 16.800.000 2
190 PP2300587767 - Khóa tự động dùng trên 5000 lần 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2
191 PP2300587768 - Bao đo huyết áp người lớn 22,000,000 33.000.000 15.400.000 2
192 PP2300587769 - Túi tiểu có dây treo 2,394,000 3.591.000 1.675.800 2
193 PP2300587770 - Ống hút tai các cỡ 300,000,000 450.000.000 210.000.000 2
194 PP2300587771 - Ống hút mũi 54,000,000 81.000.000 37.800.000 2
195 PP2300587772 - Oxy nhỏ (chai 13,3 lít chứa 2m3 Oxy) 38,500,000 57.750.000 26.950.000 2
196 PP2300587773 - Oxy lớn (chai 40 lít chứa 6m3 oxy) 699,600,000 1.049.400.000 489.720.000 2
197 PP2300587774 - Stent Thanh Quản 63,000,000 94.500.000 44.100.000 2
198 PP2300587775 - Tấm dán điện cực sử dụng cho máy định vị Fusion 100,000,000 150.000.000 70.000.000 2
199 PP2300587776 - Tấm lót silicone màu xanh sử dụng cho hấp dụng cụ 104,400,000 156.600.000 73.080.000 2
200 PP2300587777 - Thùng hấp dụng cụ 1/2, kích thước 310x280x110 mm 780,000,000 1.170.000.000 546.000.000 2
201 PP2300587778 - Thùng hấp dụng cụ 3/4, kích thước 475x285x110 mm 870,000,000 1.305.000.000 609.000.000 2
202 PP2300587779 - Thùng hấp dụng cụ mini, kích thước 315x142x70 mm 441,000,000 661.500.000 308.700.000 2
203 PP2300587780 - Vôi Soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê giúp thở 82,500,000 123.750.000 57.750.000 2
204 PP2300587781 - Mực in dùng cho máy Sterrad 100S 3,936,240 5.904.360 2.755.368 2
205 PP2300587782 - Giấy in 2 liên dùng cho máy STERRAD 100S 8,316,000 12.474.000 5.821.200 2
206 PP2300587783 - Chăn ủ ấm toàn thân cho người lớn chất liệu không chứa DEHP và BPA. 30,000,000 45.000.000 21.000.000 2
207 PP2300587784 - Màng mổ có Iod Huawei 35x35, 40x45 24,000,000 36.000.000 16.800.000 2
208 PP2300587785 - Phim cho máy CT kỹ thuật số 35 x 43 cm 4,200,000,000 6.300.000.000 2.940.000.000 2
209 PP2300587786 - Phim cho máy X-quang kỹ thuật số 20 x 25 cm 1,530,900,000 2.296.350.000 1.071.630.000 2
210 PP2300587787 - Phim cho máy X-quang kỹ thuật số 25 x 30 cm 1,446,900,000 2.170.350.000 1.012.830.000 2
211 PP2300587788 - Bộ theo dõi BỆNH NHÂN (kết nối trạm định vị dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) 214,000,000 321.000.000 149.800.000 2
212 PP2300587789 - Bộ theo dõi DỤNG CỤ (kết nối trạm định vị dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) 642,000,000 963.000.000 449.400.000 2
213 PP2300587790 - Dụng cụ thay thế một phần xương con, chất liệu hydroxylapatite, đường kính trong 1.1 mm 696,000,000 1.044.000.000 487.200.000 2
214 PP2300587791 - Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan, chiều dài 10 mm, đk đầu 3.25mm, đk trong 1.1mm 895,000,000 1.342.500.000 626.500.000 2
215 PP2300587792 - Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan, đuôi tròn - đuôi 4 cạnh 1,180,000,000 1.770.000.000 826.000.000 2
216 PP2300587793 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp chiều dài 4.5 mmm, chất liệu bằng nhựa flor, hình vòng 341,250,000 511.875.000 238.875.000 2
217 PP2300587794 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu thép không gỉ, chiều dài 4mm 1,200,000,000 1.800.000.000 840.000.000 2
218 PP2300587795 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu titan, chiều dài từ 4mm 3,105,000,000 4.657.500.000 2.173.500.000 2
219 PP2300587796 - Lưỡi cắt hạ thanh môn Skimmer cong, 4mm, dài 22,5cm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 360,000,000 540.000.000 252.000.000 2
220 PP2300587797 - Lưỡi cắt hạ thanh môn Skimmer cong, 4mm, dài 27,5cm(dùng cho máy XPS Microdebrider hoặc tương đương) 219,000,000 328.500.000 153.300.000 2
221 PP2300587798 - Lưỡi cắt hạ thanh môn Tricut cong, 4mm, dài 27,5cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 292,000,000 438.000.000 204.400.000 2
222 PP2300587799 - Lưỡi cắt nạo xoang cong 120 độ 219,000,000 328.500.000 153.300.000 2
223 PP2300587800 - Lưỡi cắt nạo xoang cong 40 độ, đường kính 4mm có khả năng định vị (dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) 9,660,000,000 14.490.000.000 6.762.000.000 2
224 PP2300587801 - Lưỡi cắt nạo xoang cong 60 độ 178,400,000 267.600.000 124.880.000 2
225 PP2300587802 - Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng, 4mm có khả năng định vị (dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương) 276,000,000 414.000.000 193.200.000 2
226 PP2300587803 - Lưỡi cắt thanh quản 2,9mm, răng cưa, dài 18cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 417,500,000 626.250.000 292.250.000 2
227 PP2300587804 - Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 2,9mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 365,000,000 547.500.000 255.500.000 2
228 PP2300587805 - Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 3,5mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 360,000,000 540.000.000 252.000.000 2
229 PP2300587806 - Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 216,000,000 324.000.000 151.200.000 2
230 PP2300587807 - Lưỡi cắt thanh quản Tricut 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 216,000,000 324.000.000 151.200.000 2
231 PP2300587808 - Lưỡi cắt xoang Rad cong 40 độ, 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 2,905,000,000 4.357.500.000 2.033.500.000 2
232 PP2300587809 - Lưỡi cắt xoang Tricut mũi thẳng 2,9mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 3,080,000,000 4.620.000.000 2.156.000.000 2
233 PP2300587810 - Lưỡi cắt xoang Tricut mũi thẳng 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 2,905,000,000 4.357.500.000 2.033.500.000 2
234 PP2300587811 - Mũi khoan cắt sàn sọ trước 4mm, dài 15 cm, cong 15 độ (dùng cho máy XPS Microdebrider) 270,000,000 405.000.000 189.000.000 2
235 PP2300587812 - Mũi khoan cắt sàn sọ trước các cỡ, đk 3mm đến 4mm, dài 13 cm, cong 40 độ đến cong 70 độ 2,670,000,000 4.005.000.000 1.869.000.000 2
236 PP2300587813 - Mũi khoan kim cương 0.8mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 127,500,000 191.250.000 89.250.000 2
237 PP2300587814 - Mũi khoan kim cương 1.0mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 104,400,000 156.600.000 73.080.000 2
238 PP2300587815 - Mũi khoan kim cương các loại đk 1; 1,5; 2; 3; 4,5; 5 (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 3,600,000,000 5.400.000.000 2.520.000.000 2
239 PP2300587816 - Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 3,2mm, dài 15cm, cong 40 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 312,000,000 468.000.000 218.400.000 2
240 PP2300587817 - Mũi khoan kim cương sàn sọ trước, cong 70 độ, dài 13cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 330,000,000 495.000.000 231.000.000 2
241 PP2300587818 - Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước các cỡ, đk 3mm đến 4mm, dài 13 cm, cong 40 độ đến cong 70 độ 2,000,000,000 3.000.000.000 1.400.000.000 2
242 PP2300587819 - Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước, đường kính 4mm, dài 13cm, cong 15 độ 534,000,000 801.000.000 373.800.000 2
243 PP2300587820 - Mũi khoan mổ tuyến yên 3.6mm, cong 55 độ (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 84,500,000 126.750.000 59.150.000 2
244 PP2300587821 - Mũi khoan mổ tuyến yên 3mm, cong 40 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 77,500,000 116.250.000 54.250.000 2
245 PP2300587822 - Mũi khoan mổ tuyến yên 4mm, cong 15 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 75,000,000 112.500.000 52.500.000 2
246 PP2300587823 - Mũi mài kim cương mổ tuyến yên 4mm, cong 70 độ ((dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 81,000,000 121.500.000 56.700.000 2
247 PP2300587824 - Mũi khoan phá Skeeter 0.8mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 96,000,000 144.000.000 67.200.000 2
248 PP2300587825 - Mũi khoan phá Skeeter 1.0mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 96,000,000 144.000.000 67.200.000 2
249 PP2300587826 - Mũi khoan tai Legend 7cm đk 1mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 290,000,000 435.000.000 203.000.000 2
250 PP2300587827 - Mũi khoan tai Legend 7cm đk 2; 3; 4; 5; 6mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 2,900,000,000 4.350.000.000 2.030.000.000 2
251 PP2300587828 - Mũi khoan tai Legend hình quả đầu, đk 6mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương 58,000,000 87.000.000 40.600.000 2
252 PP2300587829 - Piston thay thế xương bàn đạp, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.25mm 280,000,000 420.000.000 196.000.000 2
253 PP2300587830 - Piston thay thế xương bàn đạp, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm 280,000,000 420.000.000 196.000.000 2
254 PP2300587831 - Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong lên, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm 200,000,000 300.000.000 140.000.000 2
255 PP2300587832 - Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong lên, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.75mm 200,000,000 300.000.000 140.000.000 2
256 PP2300587833 - Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong xuống, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm 200,000,000 300.000.000 140.000.000 2
257 PP2300587834 - Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong xuống, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.75mm 200,000,000 300.000.000 140.000.000 2
258 PP2300587835 - Điện cực cấy ốc tai loại 1 575,000,000 862.500.000 402.500.000 2
259 PP2300587836 - Điện cực cấy ốc tai loại 2 885,000,000 1.327.500.000 619.500.000 2
260 PP2300587837 - Điện cực cấy ốc tai loại 3 885,000,000 1.327.500.000 619.500.000 2
261 PP2300587838 - Điện cực cấy ốc tai loại 4 15,632,280,000 23.448.420.000 10.942.596.000 2
262 PP2300587839 - Điện cực cấy ốc tai loại 5 3,908,070,000 5.862.105.000 2.735.649.000 2
263 PP2300587840 - Điện cực cấy ốc tai loại 6 14,238,720,000 21.358.080.000 9.967.104.000 2
264 PP2300587841 - Điện cực cấy ốc tai loại 7 4,746,240,000 7.119.360.000 3.322.368.000 2
265 PP2300587842 - Điện cực cấy ốc tai loại 8 1,011,650,000 1.517.475.000 708.155.000 2
266 PP2300587843 - Điện cực cấy ốc tai loại 9 1,750,000,000 2.625.000.000 1.225.000.000 2
267 PP2300587844 - Điện cực cấy ốc tai loại 10 700,000,000 1.050.000.000 490.000.000 2
268 PP2300587845 - Điện cực cấy ốc tai loại 11 4,000,000,000 6.000.000.000 2.800.000.000 2
269 PP2300587846 - Điện cực cấy ốc tai loại 12 800,000,000 1.200.000.000 560.000.000 2
270 PP2300587847 - Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng (EM200) 1,491,000,000 2.236.500.000 1.043.700.000 2
271 PP2300587848 - Tay khoan nạo mũi xoang, thanh quản tốc độ cao 620,000,000 930.000.000 434.000.000 2
272 PP2300587849 - Tay khoan cắt tốc độ cao cho phẫu thuật sàn sọ 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000 2
273 PP2300587850 - Tay khoan tai loại nhỏ dùng trong mổ cấy ốc tai điện tử 120,000,000 180.000.000 84.000.000 2
274 PP2300587851 - Tay khoan tai 497,000,000 745.500.000 347.900.000 2
275 PP2300587852 - Đầu chụp tay khoan loại thẳng sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng 175,000,000 262.500.000 122.500.000 2
276 PP2300587853 - Đầu chụp tay khoan loại cong sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng 350,000,000 525.000.000 245.000.000 2
277 PP2300587854 - Đầu chụp tay khoan loại cong, có thể thay đổi chiều dài sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng 425,000,000 637.500.000 297.500.000 2
278 PP2300587855 - Đầu chụp tay khoan loại thẳng sử dụng cho tay khoan tai 175,000,000 262.500.000 122.500.000 2
279 PP2300587856 - Đầu chụp tay khoan loại cong sử dụng cho tay khoan tai 350,000,000 525.000.000 245.000.000 2
280 PP2300587857 - Đầu chụp tay khoan loại cong, có thể thay đổi chiều dài sử dụng cho tay khoan tai 425,000,000 637.500.000 297.500.000 2
281 PP2300587858 - Mũi khoan kim cương các loại đường kính 1; 1,5; 2; 3; 4,5; 5; 6mm 4,000,000,000 6.000.000.000 2.800.000.000 2
282 PP2300587859 - Mũi khoan tai Legend 7cm, đường kính 1; 2; 3; 4; 5; 6mm 3,465,000,000 5.197.500.000 2.425.500.000 2
283 PP2300587860 - Kim chích vách ngăn 1,622,000 2.433.000 1.135.400 2
284 PP2300587861 - Dao hình liềm, mũi nhọn 3,301,000 4.951.500 2.310.700 2
285 PP2300587862 - Que nâng 2 đầu FREER 1,846,000 2.769.000 1.292.200 2
286 PP2300587863 - Que nạo xoang 3,021,000 4.531.500 2.114.700 2
287 PP2300587864 - Que thăm dò lỗ thông xoang hàm 2,798,000 4.197.000 1.958.600 2
288 PP2300587865 - Que nâng COTTLE, 2 đầu 3,245,000 4.867.500 2.271.500 2
289 PP2300587866 - Ống hút mũi xoang 2,853,000 4.279.500 1.997.100 2
290 PP2300587867 - Ống hút FRAZIER 3,300,000 4.950.000 2.310.000 2
291 PP2300587868 - Ống thông v.EICKEN 1,846,000 2.769.000 1.292.200 2
292 PP2300587869 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE® II STAMBERGER, hàm cắt ngược về phía sau lên trên 22,827,000 34.240.500 15.978.900 2
293 PP2300587870 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II STAMBERGER , hàm cắt ngược về phía sau sang phải 22,827,000 34.240.500 15.978.900 2
294 PP2300587871 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II STAMBERGER , hàm cắt ngược về phía sau sang trái 22,827,000 34.240.500 15.978.900 2
295 PP2300587872 - Kềm mũi xoang HEUWIESER, hàm kẹp chặt, cong xuống, hàm mở ngược về phía sau dùng cho xoang bướm 18,296,000 27.444.000 12.807.200 2
296 PP2300587873 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY–WILDE, hàm mở lên trên 17,904,000 26.856.000 12.532.800 2
297 PP2300587874 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY, loại thẳng 15,330,000 22.995.000 10.731.000 2
298 PP2300587875 - Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY–WILDE, hàm mở lên trên 16,673,000 25.009.500 11.671.100 2
299 PP2300587876 - Kéo phẫu thuật mũi xoang RHINOFORCE® II, loại thẳng 19,583,000 29.374.500 13.708.100 2
300 PP2300587877 - Kềm gắp và lấy sinh thiết 17,009,000 25.513.500 11.906.300 2
301 PP2300587878 - Kềm cắt mũi xoang RHINOFORCE®II GRÜNWALD-HENKE, loại thẳng 23,107,000 34.660.500 16.174.900 2
302 PP2300587879 - Kềm cắt mũi xoang RHINOFORCE®II GRÜNWALD-HENKE, hàm quay lên 25,848,000 38.772.000 18.093.600 2
303 PP2300587880 - Kềm phẫu tích mũi xoang STAMMBERGER, hàm mở sang phải 31,388,000 47.082.000 21.971.600 2
304 PP2300587881 - Kềm phẫu tích mũi xoang STAMMBERGER, hàm mở sang trái 31,388,000 47.082.000 21.971.600 2
305 PP2300587882 - Ống soi phẫu thuật thanh quản dùng cho người lớn các cỡ 22,718,000 34.077.000 15.902.600 2
306 PP2300587883 - Thanh truyền sáng sợi quang học, chiếu sáng ở đầu xa 10,966,000 16.449.000 7.676.200 2
307 PP2300587884 - Cần soi treo thanh quản 35,632,000 53.448.000 24.942.400 2
308 PP2300587885 - Kềm giữ kim KLEINSASSER, mảnh, hàm thẳng, có khía 21,820,000 32.730.000 15.274.000 2
309 PP2300587886 - Kềm lấy sinh thiết thanh quản 21,596,000 32.394.000 15.117.200 2
310 PP2300587887 - Kéo phẫu tích thanh quản loại thẳng 14,267,000 21.400.500 9.986.900 2
311 PP2300587888 - Kềm gắp KLEINSASSER, không khóa 15,051,000 22.576.500 10.535.700 2
312 PP2300587889 - Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, gập góc lên 21,000,000 31.500.000 14.700.000 2
313 PP2300587890 - Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang phải 17,762,000 26.643.000 12.433.400 2
314 PP2300587891 - Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang trái, 17,762,000 26.643.000 12.433.400 2
315 PP2300587892 - Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén thẳng 18,600,000 27.900.000 13.020.000 2
316 PP2300587893 - Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong lên trên 19,200,000 28.800.000 13.440.000 2
317 PP2300587894 - Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong sang phải 18,800,000 28.200.000 13.160.000 2
318 PP2300587895 - Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong sang trái 18,800,000 28.200.000 13.160.000 2
319 PP2300587896 - Tay cầm KLEINSASSER 6,882,000 10.323.000 4.817.400 2
320 PP2300587897 - Móc vi phẫu KLEINSASSER đầu tù 1,455,000 2.182.500 1.018.500 2
321 PP2300587898 - Móc vi phẫu KLEINSASSER, đầu nhọn 1,455,000 2.182.500 1.018.500 2
322 PP2300587899 - Cây đẩy chỉ KLEINSASSER 2,294,000 3.441.000 1.605.800 2
323 PP2300587900 - Kim khâu KLEINSASSER, mũi cong sang trái 2,462,000 3.693.000 1.723.400 2
324 PP2300587901 - Kim khâu KLEINSASSER, mũi cong sang phải 2,462,000 3.693.000 1.723.400 2
325 PP2300587902 - Dao hình lưỡi liềm KLEINSASSER 2,294,000 3.441.000 1.605.800 2
326 PP2300587903 - Dao vi phẫu Thanh quản KLEINSASSER 2,294,000 3.441.000 1.605.800 2
327 PP2300587904 - Dao hình ô-van KLEINSASSER, thẳng 2,294,000 3.441.000 1.605.800 2
328 PP2300587905 - Ống nạo hút KLEINSASSER 1,622,000 2.433.000 1.135.400 2
329 PP2300587906 - Ống hút KLEINSASSER 2,294,000 3.441.000 1.605.800 2
330 PP2300587907 - Kim chích KLEINSASSER, đầu nối khóa LUER, thẳng 2,126,000 3.189.000 1.488.200 2
331 PP2300587908 - Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER 4,245,000 6.367.500 2.971.500 2
332 PP2300587909 - Dụng cụ banh FISCH 9,679,000 14.518.500 6.775.300 2
333 PP2300587910 - Kéo MAYO 3,000,000 4.500.000 2.100.000 2
334 PP2300587911 - Kềm kẹp động mạch HALSTEAD 2,412,000 3.618.000 1.688.400 2
335 PP2300587912 - Kéo FISCH 39,000,000 58.500.000 27.300.000 2
336 PP2300587913 - Ống hút và tưới rửa FISCH, hình nón 5,092,000 7.638.000 3.564.400 2
337 PP2300587914 - Ống hút và tưới rửa FISCH, hình trụ 4,812,000 7.218.000 3.368.400 2
338 PP2300587915 - Ống hút và tưới dịch FISCH, hình trụ 4,812,000 7.218.000 3.368.400 2
339 PP2300587916 - Muỗng nạo hai đầu HOUSE 8,000,000 12.000.000 5.600.000 2
340 PP2300587917 - Nhíp Jeweler 2,400,000 3.600.000 1.680.000 2
341 PP2300587918 - Nhíp gắp mô 1,471,000 2.206.500 1.029.700 2
342 PP2300587919 - Nhíp WULLSTEIN 2,742,000 4.113.000 1.919.400 2
343 PP2300587920 - Cây nạo FISCH 3,077,000 4.615.500 2.153.900 2
344 PP2300587921 - Cây nạo FREER 1,846,000 2.769.000 1.292.200 2
345 PP2300587922 - Ống hút FISCH, gập góc các cỡ 2,182,000 3.273.000 1.527.400 2
346 PP2300587923 - Ống hút, gập góc, uốn được, khóa LUER các cỡ 1,119,000 1.678.500 783.300 2
347 PP2300587924 - Tay cầm ống hút FISCH 1,958,000 2.937.000 1.370.600 2
348 PP2300587925 - Cây nạo cỡ nhỏ FISCH cong nhẹ sang phải 3,973,000 5.959.500 2.781.100 2
349 PP2300587926 - Cây nạo cỡ nhỏ FISCH, cong nhẹ sang trái 3,973,000 5.959.500 2.781.100 2
350 PP2300587927 - Dao tròn 3,973,000 5.959.500 2.781.100 2
351 PP2300587928 - Dao cắt gân FISCH 5,204,000 7.806.000 3.642.800 2
352 PP2300587929 - Cây nạy 45°, cỡ 0.5 mm, dài 16 cm 3,245,000 4.867.500 2.271.500 2
353 PP2300587930 - Cây nạy, 45°, cỡ 1 mm, dài 16 cm 3,245,000 4.867.500 2.271.500 2
354 PP2300587931 - Cây nạy, 45º, cỡ 1.5 mm, dài 16 cm 3,245,000 4.867.500 2.271.500 2
355 PP2300587932 - Cây nạy, 45°, cỡ 2.5 mm, dài 16 cm 3,245,000 4.867.500 2.271.500 2
356 PP2300587933 - Cây nạy, 90°, cỡ 0.5 mm, dài 16 cm 3,245,000 4.867.500 2.271.500 2
357 PP2300587934 - Cây nạy, 90°, cỡ 1 mm, dài 16 cm 3,245,000 4.867.500 2.271.500 2
358 PP2300587935 - Cây nạy, 90°, cỡ 1.5 mm, dài 16 cm 3,245,000 4.867.500 2.271.500 2
359 PP2300587936 - Cây nạy, 90°, cỡ 2 mm, dài 16 cm 3,245,000 4.867.500 2.271.500 2
360 PP2300587937 - Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.3 mm, dài 16 cm 3,581,000 5.371.500 2.506.700 2
361 PP2300587938 - Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0,4 mm, dài 16 cm 3,581,000 5.371.500 2.506.700 2
362 PP2300587939 - Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.5 mm, dài 16 cm 3,581,000 5.371.500 2.506.700 2
363 PP2300587940 - Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.6 mm, dài 16 cm 3,581,000 5.371.500 2.506.700 2
364 PP2300587941 - Cây nâng xương bàn đạp trước, mũi gập góc lên trên 90°, 0.2 mm, dài 16 cm 4,980,000 7.470.000 3.486.000 2
365 PP2300587942 - Cây nâng xương bàn đạp trước, mũi gập góc xuống dưới 90°, 0.2 mm, dài 16 cm 4,980,000 7.470.000 3.486.000 2
366 PP2300587943 - Cây đo FISCH, vỏ ngoài gập góc, đường kính 0.4 mm, chân đánh dấu ở 10 mm, dài 16 cm 3,021,000 4.531.500 2.114.700 2
367 PP2300587944 - Cây đo FISCH, vỏ ngoài gập góc, đường kính 0.6 mm, chân đánh dấu ở 10 mm, dài 16 cm 3,021,000 4.531.500 2.114.700 2
368 PP2300587945 - Cây đo FISCH, dài 16 cm, chân đánh dấu ở 3 mm, 4 mm, 5 mm 5,595,000 8.392.500 3.916.500 2
369 PP2300587946 - Kẹp phẫu tích tai WULLSTEIN, cực kỳ tinh xảo, hàm dạng chén ô-van, 0.9mm, chiều dài làm việc 8 cm 11,470,000 17.205.000 8.029.000 2
370 PP2300587947 - Kềm phẫu tích tai WULLSTEIN, cực kỳ tinh xảo, hàm hình chén o-van, 0.6 mm, chiều dài làm việc 8 cm 12,756,000 19.134.000 8.929.200 2
371 PP2300587948 - Kềm vi phẫu tai HARTMANN, hàm hình chén tròn, đường kính 2 mm, chiều dài làm việc 8 cm 10,071,000 15.106.500 7.049.700 2
372 PP2300587949 - Kẹp phẫu tích tai HARTMANN, cực kỳ tinh xảo, có khía, 1 x 4.5 mm,chiều dài làm việc 8 cm 9,679,000 14.518.500 6.775.300 2
373 PP2300587950 - Kẹp phẫu tích tai FISCH, hàm có khía 0.4 x 3.5 mm, chiều dài làm viêc 8 cm 12,141,000 18.211.500 8.498.700 2
374 PP2300587951 - Kềm phẫu tích tai FISCH-HARTMANN, cực kỳ tinh xảo, nhẵn, 1 x 4.5 mm, chiều dài làm việc 8 cm 9,679,000 14.518.500 6.775.300 2
375 PP2300587952 - Kéo vi phẫu FISCH-BELLUCCI, thân kéo mỏng, lưỡi dài 3 mm, chiều dài làm việc 8 cm 18,575,000 27.862.500 13.002.500 2
376 PP2300587953 - Kéo vi phẫu FISCH-BELLUCCI, lưỡi dài 3 mm, chiều dài làm việc 8 cm 15,778,000 23.667.000 11.044.600 2
377 PP2300587954 - Kéo FISCH-BELLUCCI, lưỡi dài 7 mm, chiều dài làm việc 8 cm 12,924,000 19.386.000 9.046.800 2
378 PP2300587955 - Kéo FISCH, dùng cắt xương sụn, cong sang phải, chiều dài làm việc 7.5 cm 18,631,000 27.946.500 13.041.700 2
379 PP2300587956 - Kéo FISCH, dùng cắt xương sụn, cong sang trái, chiều dài làm việc 7.5 cm 18,631,000 27.946.500 13.041.700 2
380 PP2300587957 - Kềm cắt xương búa FISCH-DIETER, cực kỳ tinh xảo, cắt lên trên, rộng 0.8 mm, chiều dài làm việc 8 cm 14,211,000 21.316.500 9.947.700 2
381 PP2300587958 - Lưỡi đè banh miệng, các size 909,300 1.363.950 636.510 2
382 PP2300587959 - Gương soi thanh quản 180mm 134,400 201.600 94.080 2
383 PP2300587960 - Kéo vi phẫu 12cm, lưỡi TC 1,110,900 1.666.350 777.630 2
384 PP2300587961 - Kéo cắt chỉ 12cm 109,200 163.800 76.440 2
385 PP2300587962 - Kéo phẩu thuật 145mm 178,500 267.750 124.950 2
386 PP2300587963 - Kéo phẩu thuật 165mm 200,550 300.825 140.385 2
387 PP2300587964 - Kéo Mayo 155mm 182,700 274.050 127.890 2
388 PP2300587965 - Kéo Mayo 170mm 3,300,000 4.950.000 2.310.000 2
389 PP2300587966 - Kéo Mayo, lưỡi TC, 170mm 6,600,000 9.900.000 4.620.000 2
390 PP2300587967 - Kéo Metz, 145mm 232,050 348.075 162.435 2
391 PP2300587968 - Kéo Metz, 180mm 3,300,000 4.950.000 2.310.000 2
392 PP2300587969 - Kéo Metz, lưỡi TC, 180mm 6,800,000 10.200.000 4.760.000 2
393 PP2300587970 - Nhíp vi phẩu, các size 235,200 352.800 164.640 2
394 PP2300587971 - Nhíp Adson 120mm 5,200,000 7.800.000 3.640.000 2
395 PP2300587972 - Nhíp không mấu 145mm 90,300 135.450 63.210 2
396 PP2300587973 - Nhíp không mấu 160mm 109,200 163.800 76.440 2
397 PP2300587974 - Nhíp có mấu 145mm 90,300 135.450 63.210 2
398 PP2300587975 - Nhíp có mấu 160mm 109,200 163.800 76.440 2
399 PP2300587976 - Kẹp Mosquito 125mm 114,450 171.675 80.115 2
400 PP2300587977 - Kẹp kelly 140mm 145,950 218.925 102.165 2
401 PP2300587978 - Kẹp Kelly, 160mm 159,600 239.400 111.720 2
402 PP2300587979 - Kẹp Kelly có mấu 160mm 210,000 315.000 147.000 2
403 PP2300587980 - Kẹp kim 150mm 159,600 239.400 111.720 2
404 PP2300587981 - Kẹp kim 180mm 205,800 308.700 144.060 2
405 PP2300587982 - Kẹp kim 200mm 273,000 409.500 191.100 2
406 PP2300587983 - Kẹp kim 150mm, dạng mảnh, ngàm TC 873,600 1.310.400 611.520 2
407 PP2300587984 - Kẹp kim 160mm, ngàm TC 594,300 891.450 416.010 2
408 PP2300587985 - Kẹp kim 200mm, ngàm TC 832,650 1.248.975 582.855 2
409 PP2300587986 - Kẹp kim vi phẩu 120mm 1,186,500 1.779.750 830.550 2
410 PP2300587987 - Kẹp kim vi phẩu, các size 1,186,500 1.779.750 830.550 2
411 PP2300587988 - Kẹp vi phẩu aligator, các size 952,350 1.428.525 666.645 2
412 PP2300587989 - Kẹp Allis 155mm 388,500 582.750 271.950 2
413 PP2300587990 - Kẹp Allis 190mm 539,700 809.550 377.790 2
414 PP2300587991 - Banh mũi, các size 487,200 730.800 341.040 2
415 PP2300587992 - Cây lấy dị vật 279,300 418.950 195.510 2
416 PP2300587993 - Nạo đặc, các size 429,450 644.175 300.615 2
417 PP2300587994 - Nạo rỗng, các size 596,400 894.600 417.480 2
418 PP2300587995 - Ống hút tai 1.5mm 249,900 374.850 174.930 2
419 PP2300587996 - Ống hút mũi xoang, các size 515,550 773.325 360.885 2
420 PP2300587997 - Chén 90ml 63,000 94.500 44.100 2
421 PP2300587998 - Chén 120ml 84,000 126.000 58.800 2
422 PP2300587999 - Chén 180ml 105,000 157.500 73.500 2
423 PP2300588000 - Chén 480ml 210,000 315.000 147.000 2
424 PP2300588001 - Tô lớn 18cm 252,000 378.000 176.400 2
425 PP2300588002 - Hạt đậu 20cm 147,000 220.500 102.900 2
426 PP2300588003 - Hạt đậu 25cm 178,500 267.750 124.950 2
427 PP2300588004 - Bình kềm đúc sâu 13cm 315,000 472.500 220.500 2
428 PP2300588005 - Bình kềm đúc sâu 20cm 399,000 598.500 279.300 2
429 PP2300588006 - Mâm 20x25x2cm 491,400 737.100 343.980 2
430 PP2300588007 - Kẹp Kelly, 185mm 182,700 274.050 127.890 2
431 PP2300588008 - Kẹp Kelly, 200mm 200,550 300.825 140.385 2
432 PP2300588009 - Kẹp kim 180mm, ngàm TC 714,000 1.071.000 499.800 2
433 PP2300588010 - Hộp gòn nhỏ 84,000 126.000 58.800 2
434 PP2300588011 - Hộp gòn trung 95,000 142.500 66.500 2
435 PP2300588012 - Mâm 22x17cm 210,000 315.000 147.000 2
436 PP2300588013 - Mâm 32x22cm 315,000 472.500 220.500 2
437 PP2300588014 - Hạt đậu 20cm 70,000 105.000 49.000 2
438 PP2300588015 - Hạt đậu 25cm 110,000 165.000 77.000 2
439 PP2300588016 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm - 200m 56,850,000 85.275.000 39.795.000 2
440 PP2300588017 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm - 200m 51,450,000 77.175.000 36.015.000 2
441 PP2300588018 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 100mm x 100m 64,440,000 96.660.000 45.108.000 2
442 PP2300588019 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 150mm x 100m 190,950,000 286.425.000 133.665.000 2
443 PP2300588020 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x 100m 243,763,350 365.645.025 170.634.345 2
444 PP2300588021 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m 278,674,950 418.012.425 195.072.465 2
445 PP2300588022 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m 113,401,850 170.102.775 79.381.295 2
446 PP2300588023 - Túi ép 100mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ 334,832,000 502.248.000 234.382.400 2
447 PP2300588024 - Túi ép 150mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ 443,160,000 664.740.000 310.212.000 2
448 PP2300588025 - Túi ép 200mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ 669,664,000 1.004.496.000 468.764.800 2
449 PP2300588026 - Túi ép 250mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ 492,420,000 738.630.000 344.694.000 2
450 PP2300588027 - Túi ép 350mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ 90,560,000 135.840.000 63.392.000 2
451 PP2300588028 - Túi ép 75mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ 82,200,000 123.300.000 57.540.000 2
452 PP2300588029 - BA 90mm 53,750,000 80.625.000 37.625.000 2
453 PP2300588030 - Bộ nhuộm Gram 5,460,000 8.190.000 3.822.000 2
454 PP2300588031 - Bộ thuốc nhuộm lao ( kháng acid) 2,730,000 4.095.000 1.911.000 2
455 PP2300588032 - CAHI 90mm 8,715,000 13.072.500 6.100.500 2
456 PP2300588033 - Cassette nhựa có nắp 74,800,000 112.200.000 52.360.000 2
457 PP2300588034 - Chất thay thế xylen không độc 351,120,000 526.680.000 245.784.000 2
458 PP2300588035 - Cồn 70 độ 165,000,000 247.500.000 115.500.000 2
459 PP2300588036 - Cồn 96 độ 25,200,000 37.800.000 17.640.000 2
460 PP2300588037 - Cồn Propanol 3,300,000 4.950.000 2.310.000 2
461 PP2300588038 - Cồn tuyệt đối 42,350,000 63.525.000 29.645.000 2
462 PP2300588039 - Chai cấy máu hai pha 5,000,000 7.500.000 3.500.000 2
463 PP2300588040 - Control ion đồ 89,760,000 134.640.000 62.832.000 2
464 PP2300588041 - Đĩa kháng sinh đồ các loại 20,000,000 30.000.000 14.000.000 2
465 PP2300588042 - Đĩa kháng sinh Optochin 10,200,000 15.300.000 7.140.000 2
466 PP2300588043 - Eosin loại 7111 110,880,000 166.320.000 77.616.000 2
467 PP2300588044 - Formalin đệm trung tính 10% 121,800,000 182.700.000 85.260.000 2
468 PP2300588045 - Hematoxylin loại 7211 123,200,000 184.800.000 86.240.000 2
469 PP2300588046 - Ion đồ 371,175,000 556.762.500 259.822.500 2
470 PP2300588047 - Keo dán lam pha sẵn 86,531,760 129.797.640 60.572.232 2
471 PP2300588048 - Lam nhám 7105 17,500,000 26.250.000 12.250.000 2
472 PP2300588049 - Lamelle dài 22x50 mm 154,000,000 231.000.000 107.800.000 2
473 PP2300588050 - Lọ nhựa đựng nước tiểu có nắp (không vô trùng) 25,200,000 37.800.000 17.640.000 2
474 PP2300588051 - Lọ nhựa sinh thiết có nắp (vô trùng) 15,700,000 23.550.000 10.990.000 2
475 PP2300588052 - Lưỡi dao cắt vi phẫu 169,312,500 253.968.750 118.518.750 2
476 PP2300588053 - MC 90mm 49,250,000 73.875.000 34.475.000 2
477 PP2300588054 - SAB 90mm 29,550,000 44.325.000 20.685.000 2
478 PP2300588055 - MHA 90mm 20,500,000 30.750.000 14.350.000 2
479 PP2300588056 - Parafin dạng hạt tinh khiết 74,428,200 111.642.300 52.099.740 2
480 PP2300588057 - Bộ định danh vi khuẩn Gram âm IDS 14 GNR 3,000,000 4.500.000 2.100.000 2
481 PP2300588058 - Ống nghiệm có vạch 1ml và chứa chất kháng đông CYTRATE 49,500,000 74.250.000 34.650.000 2
482 PP2300588059 - Ống nghiệm có chứa chất kháng đông EDTA nắp mềm 102,900,000 154.350.000 72.030.000 2
483 PP2300588060 - Ống nghiệm serum nắp đỏ 54,000,000 81.000.000 37.800.000 2
484 PP2300588061 - Chỉ thị hóa học 2 thông số 82,500,000 123.750.000 57.750.000 2
485 PP2300588062 - Chỉ thị hóa học 3 thông số 135,000,000 202.500.000 94.500.000 2
486 PP2300588063 - Que kiểm tra vi sinh 3 giờ 125,900,000 188.850.000 88.130.000 2
487 PP2300588064 - Que kiểm tra vi sinh 48 giờ 125,900,000 188.850.000 88.130.000 2
488 PP2300588065 - Test BOWIE DICK 89,000,000 133.500.000 62.300.000 2
489 PP2300588066 - Determine HIV-1/2( test nhanh kháng thể HIV) 614,250,000 921.375.000 429.975.000 2
490 PP2300588067 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1 Ag) 33,210,000 49.815.000 23.247.000 2
491 PP2300588068 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM (Dengue IgG/IgM) 26,324,500 39.486.750 18.427.150 2
492 PP2300588069 - Tube huyết thanh có nắp 1,5 ml 1,680,000 2.520.000 1.176.000 2
493 PP2300588070 - Hóa chất cho xét nghiệm Albumin 10,914,750 16.372.125 7.640.325 2
494 PP2300588071 - Hóa chất cho xét nghiệm Total Protein 2,436,000 3.654.000 1.705.200 2
495 PP2300588072 - Hóa chất cho xét nghiệm Glucose Hexokinase 31,783,500 47.675.250 22.248.450 2
496 PP2300588073 - Hóa chất cho xét nghiệm Urea 43,209,600 64.814.400 30.246.720 2
497 PP2300588074 - Hóa chất cho xét nghiệm Creatinine 23,161,950 34.742.925 16.213.365 2
498 PP2300588075 - Hóa chất cho xét nghiệm AST 191,217,600 286.826.400 133.852.320 2
499 PP2300588076 - Hóa chất cho xét nghiệm ALT 41,013,000 61.519.500 28.709.100 2
500 PP2300588077 - Hóa chất Xét nghiệm CRP 37,527,000 56.290.500 26.268.900 2
501 PP2300588078 - Hóa chất cho xét nghiệm LDL-Cholesterol 54,639,900 81.959.850 38.247.930 2
502 PP2300588079 - Chất hiệu chuẩn LDL - Cholesterol 11,676,000 17.514.000 8.173.200 2
503 PP2300588080 - Hóa chất cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 61,462,800 92.194.200 43.023.960 2
504 PP2300588081 - Chất hiệu chuẩn HDL - Cholesterol 11,676,000 17.514.000 8.173.200 2
505 PP2300588082 - Huyết thanh kiểm chuẩn HDL/LDL-Cholesterol 29,190,000 43.785.000 20.433.000 2
506 PP2300588083 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 21,655,200 32.482.800 15.158.640 2
507 PP2300588084 - Hóa chất định lượng Triglycerides 11,957,400 17.936.100 8.370.180 2
508 PP2300588085 - Hóa chất cho xét nghiệm GGT 3,274,950 4.912.425 2.292.465 2
509 PP2300588086 - Hóa chất Định lương Uric Acid 7,759,500 11.639.250 5.431.650 2
510 PP2300588087 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa 52,542,000 78.813.000 36.779.400 2
511 PP2300588088 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa 52,542,000 78.813.000 36.779.400 2
512 PP2300588089 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 26 thông số sinh hóa 11,676,000 17.514.000 8.173.200 2
513 PP2300588090 - Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 1 3,493,350 5.240.025 2.445.345 2
514 PP2300588091 - Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 2 4,457,250 6.685.875 3.120.075 2
515 PP2300588092 - Dung dịch rửa máy 30,870,000 46.305.000 21.609.000 2
516 PP2300588093 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt Hydrogen peroxide 1,648,500,000 2.472.750.000 1.153.950.000 2
517 PP2300588094 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt, dạng xịt 275,400,000 413.100.000 192.780.000 2
518 PP2300588095 - Dung dịch khử khuẩn kiềm 356,000,000 534.000.000 249.200.000 2
519 PP2300588096 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa 50% aceptylcaprolactam + 3% hydrogen peroxyde 400,000,000 600.000.000 280.000.000 2
520 PP2300588097 - Dung dịch khử nhiễm và khử trùng dụng cụ chứa 5 enzyme 495,000,000 742.500.000 346.500.000 2
521 PP2300588098 - Dung dịch khử trùng dụng cụ ortho-phthalaldahyde 0,55% 407,000,000 610.500.000 284.900.000 2
522 PP2300588099 - Dung dịch làm sạch và khử khuần bề mặt trang thiết bị y tế nhạy cảm, dạng xịt 200,000,000 300.000.000 140.000.000 2
523 PP2300588100 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ, chứa hỗn hợp đa enzyme (protease, lipase, amylase) và chlohexidine digluconate 432,000,000 648.000.000 302.400.000 2
524 PP2300588101 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét, chứa acid phosphoric 396,000,000 594.000.000 277.200.000 2
525 PP2300588102 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme protease subtilisin hiệu quả nhanh sau 1 phút (Enzyme detergent) 1,248,000,000 1.872.000.000 873.600.000 2
526 PP2300588103 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, chứa 45% kl/tt ethanol, 18% kl/tt n-propanol 202,500,000 303.750.000 141.750.000 2
527 PP2300588104 - Dung dịch sát khuẩn da, chứa 1%kl/kl povidone iodine, 50% kl/kl isopropyl alcohol 185,122,500 277.683.750 129.585.750 2
528 PP2300588105 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn dùng trong vệ sinh tay Chlorhexidine digluconate 2% 11,340,000 17.010.000 7.938.000 2
529 PP2300588106 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn dùng trong vệ sinh tay ngoại khoa Chlorhexidine digluconate 4% 47,500,000 71.250.000 33.250.000 2
530 PP2300588107 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel (có chứa cồn) 67,500,000 101.250.000 47.250.000 2
531 PP2300588108 - Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlorhexidine digluconate 4% 47,500,000 71.250.000 33.250.000 2
532 PP2300588109 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 3 enzymes 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000 2
533 PP2300588110 - Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ y tế 3,004,500,000 4.506.750.000 2.103.150.000 2
534 PP2300588111 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng có chứa chlorure didecyldimethylamonium và 3 aminopropyl dodecylamine 87,500,000 131.250.000 61.250.000 2
535 PP2300588112 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng Didecyldimethyl ammonium chloride, Polyhexamethylene biguanide chlorhydrate 88,200,000 132.300.000 61.740.000 2
536 PP2300588113 - Dung dịch tiền làm sạch, dạng xịt, gồm hỗn hợp đa enzyme chứa protease, amylase, lipase 129,000,000 193.500.000 90.300.000 2
537 PP2300588114 - Gel rửa tay nhanh diệt khuẩn chứa isopropyl alcohol 3,4%, glycerin 0,25%, ethyl alcohol 70% 122,500,000 183.750.000 85.750.000 2
538 PP2300588115 - Gel rửa tay khô diệt khuẩn tiện lợi đi kèm máy phân lượng tự động 340,000,000 510.000.000 238.000.000 2
539 PP2300588116 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị nhạy cảm, KHÔNG chứa cồn 168,000,000 252.000.000 117.600.000 2
540 PP2300588117 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế 98,100,000 147.150.000 68.670.000 2
541 PP2300588118 - Viên nén khử khuẩn chứa sodium dichloroisocyanurate 43,000,000 64.500.000 30.100.000 2
542 PP2300588119 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học 88,680,000 133.020.000 62.076.000 2
543 PP2300588120 - Chất chuẩn huyết học mức 1 53,600,000 80.400.000 37.520.000 2
544 PP2300588121 - Chất chuẩn huyết học mức 2 53,600,000 80.400.000 37.520.000 2
545 PP2300588122 - Chất chuẩn huyết học mức 3 53,600,000 80.400.000 37.520.000 2
546 PP2300588123 - Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 618,960,000 928.440.000 433.272.000 2
547 PP2300588124 - Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu ưa bazơ 138,000,000 207.000.000 96.600.000 2
548 PP2300588125 - Dung dịch đo hemoglobin 105,450,000 158.175.000 73.815.000 2
549 PP2300588126 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học 378,000,000 567.000.000 264.600.000 2
550 PP2300588127 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 207,900,000 311.850.000 145.530.000 2
551 PP2300588128 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu ưa bazơ 68,400,000 102.600.000 47.880.000 2
552 PP2300588129 - Hóa chất xét nghiệm PT 297,702,400 446.553.600 208.391.680 2
553 PP2300588130 - Hóa chất xét nghiệm APTT 388,169,848 582.254.772 271.718.894 2
554 PP2300588131 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen 583,767,744 875.651.616 408.637.421 2
555 PP2300588132 - Cóng đo từ xét nghiệm đông máu cho máy tự động 927,916,185 1.391.874.278 649.541.330 2
556 PP2300588133 - Thanh khuấy từ đỏ 2,940,369 4.410.554 2.058.259 2
557 PP2300588134 - Thanh khuấy từ trắng 2,555,850 3.833.775 1.789.095 2
558 PP2300588135 - Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động 248,854,320 373.281.480 174.198.024 2
559 PP2300588136 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động 194,883,000 292.324.500 136.418.100 2
560 PP2300588137 - Dung dịch pha loãng mẫu đông máu 38,033,116 57.049.674 26.623.182 2
561 PP2300588138 - Dung dịch lỏng Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu 16,098,130 24.147.195 11.268.691 2
562 PP2300588139 - Nội kiểm đông máu cho các xét nghiệm thường quy và một số xét nghiệm đặc biệt 201,159,000 301.738.500 140.811.300 2
563 PP2300588140 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu dùng cho máy tự động hoàn toàn: pH, leukocytes, nitrite, protein, glucose, ketones, urobilinogen, bilirubin, Blood 2,500,000,000 3.750.000.000 1.750.000.000 2
564 PP2300588141 - Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu 25,401,600 38.102.400 17.781.120 2
565 PP2300588142 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động 80,535,000 120.802.500 56.374.500 2
566 PP2300588143 - Hóa chất hiệu chuẩn tỉ trọng trên máy phân tích sinh hóa nước tiểu 101,545,500 152.318.250 71.081.850 2
567 PP2300588144 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 16,800,000 25.200.000 11.760.000 2
568 PP2300588145 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 mm 6,300,000 9.450.000 4.410.000 2
569 PP2300588146 - Cồn Propanol bảo dưỡng máy 660,000 990.000 462.000 2
570 PP2300588147 - Dung dịch tăng cường phản ứng 35,532,000 53.298.000 24.872.400 2
571 PP2300588148 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu 625,680,000 938.520.000 437.976.000 2
572 PP2300588149 - Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu 37,437,500 56.156.250 26.206.250 2
573 PP2300588150 - Anti-AHG 2,280,000 3.420.000 1.596.000 2
574 PP2300588151 - Dung dịch rửa máy NaOH 11,200,000 16.800.000 7.840.000 2
575 PP2300588152 - Khay pha hồng cầu ( 16 giếng/khay) 19,552,000 29.328.000 13.686.400 2
576 PP2300588153 - Thẻ xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO theo phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp 31,404,500 47.106.750 21.983.150 2
577 PP2300588154 - Dung dịch BSA bảo dưỡng máy 43,992,000 65.988.000 30.794.400 2
578 PP2300588155 - Anti A 1,050,000 1.575.000 735.000 2
579 PP2300588156 - Anti B 1,050,000 1.575.000 735.000 2
580 PP2300588157 - Anti D 2,660,000 3.990.000 1.862.000 2
Băng đựng hóa chất chứa H2O2, tương thích với máy tiệt trùng Sterrad hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587578
Giá từng phần lô 346,743,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.114.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.720.226
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2300587579
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2300587580
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2300587581
Giá từng phần lô 122,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo có gạc cố định kim luồn
Mã phần lô PP2300587582
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo có gạc vô trùng kích thước 6x8cm
Mã phần lô PP2300587583
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa y tế 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2300587584
Giá từng phần lô 241,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa y tế 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300587585
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 2 móc, kích thước: 7.5cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300587586
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 3 móc, kích thước: 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300587587
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị sinh học, chứa bào tử geobaccillus sterothermophillus, tương thích máy Sterrad 100S hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587588
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu 0.65 x 200 x 4l, vô trùng (Mefchee tai)
Mã phần lô PP2300587589
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu 1x300cmx4 lớp, vô trùng (Mefchee mũi)
Mã phần lô PP2300587590
Giá từng phần lô 90,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc mét
Mã phần lô PP2300587591
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc xếp 16 lớp (8x12cm) , có cản quang, đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2300587592
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc xếp 8 lớp (5,5x7,5cm), tiệt trùng
Mã phần lô PP2300587593
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế (1 kg)
Mã phần lô PP2300587594
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông viên 1kg (không tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300587595
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo cầm máu
Mã phần lô PP2300587596
Giá từng phần lô 423,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo sinh học vá màng não 2ml
Mã phần lô PP2300587597
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo sinh học vá màng não 5ml
Mã phần lô PP2300587598
Giá từng phần lô 912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2300587599
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ que Test nhanh thử đường huyết mao mạch bao gồm kim an toàn và Test thử 5s (kết quả nhanh)
Mã phần lô PP2300587600
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới vá sọ titan 100x120mm
Mã phần lô PP2300587601
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới vá sọ titan 150x150mm
Mã phần lô PP2300587602
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới vá sọ titan 85x53mm
Mã phần lô PP2300587603
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới vá sọ titan 90x90mm
Mã phần lô PP2300587604
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước 50mmx50mmx1.25mm
Mã phần lô PP2300587605
Giá từng phần lô 159,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước 25x25x1.25 mm
Mã phần lô PP2300587606
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép tái tạo vùng sọ mặt cỡ 50 x 50 x 2.0mm siêu nhẵn
Mã phần lô PP2300587607
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép tạo hình cân cơ thái dương BendBlock TF2 các cỡ trái phải
Mã phần lô PP2300587608
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép tạo hình gò má các cỡ
Mã phần lô PP2300587609
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép tạo hình mũi trái phải các cỡ
Mã phần lô PP2300587610
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép tạo hình mũi, dạng lưới, kích thước 40x9x1.1mm
Mã phần lô PP2300587611
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép tạo hình ống tai ngoài trái/phải
Mã phần lô PP2300587612
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép tạo hình vành tai trái/phải
Mã phần lô PP2300587613
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng lưới cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2300587614
Giá từng phần lô 228,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.168.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.678.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá màng cứng loại tự dính, chất liệu Ultra Pure Collagen cỡ 5 x 5cm (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300587615
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá màng cứng loại tự dính, chất liệu Ultra Pure Collagen, cỡ 2.5 x 2.5cm (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300587616
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá sàn ổ mắt loại nhỏ, dày 0.3mm
Mã phần lô PP2300587617
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá sàn ổ mắt loại vừa, dày 0.3mm
Mã phần lô PP2300587618
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng xốp cầm máu
Mã phần lô PP2300587619
Giá từng phần lô 448,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp titan thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2300587620
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp xương cầm máu
Mã phần lô PP2300587621
Giá từng phần lô 10,073,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.110.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.051.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Silicon cấy ghép mặt
Mã phần lô PP2300587622
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu mũi, cầm máu tai
Mã phần lô PP2300587623
Giá từng phần lô 2,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cấy ghép hàm mặt - hộp sọ bằng polycaprolacton
Mã phần lô PP2300587624
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cấy ghép tái tạo da
Mã phần lô PP2300587625
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cấy ghép tái tạo da
Mã phần lô PP2300587626
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít titan High Torque tự khoan,tự taro
Mã phần lô PP2300587627
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2300587628
Giá từng phần lô 17,438,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.157.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.206.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu sinh học (0/0) không kim dài 150cm (Silk)
Mã phần lô PP2300587629
Giá từng phần lô 11,612,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.418.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.128.512
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu sinh học (2/0) không kim dài 150cm (Silk)
Mã phần lô PP2300587630
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu sinh học (3/0) không kim dài 150cm (Silk)
Mã phần lô PP2300587631
Giá từng phần lô 12,196,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.295.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.537.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu sinh học (4/0) không kim dài 150cm (Silk)
Mã phần lô PP2300587632
Giá từng phần lô 11,919,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.879.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.343.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu sinh học (1/0) có một kim tam giác (Silk)
Mã phần lô PP2300587633
Giá từng phần lô 1,663,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu sinh học (2/0) có kim tam giác (Silk)
Mã phần lô PP2300587634
Giá từng phần lô 7,862,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.793.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.503.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu sinh học (3/0) có một kim tam giác (Silk)
Mã phần lô PP2300587635
Giá từng phần lô 39,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.518.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu sinh học (4/0) có một kim tam giác (Silk)
Mã phần lô PP2300587636
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp (0/0) có một kim tam giác (nilon)
Mã phần lô PP2300587637
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp (2/0) có một kim tam giác (nilon)
Mã phần lô PP2300587638
Giá từng phần lô 2,620,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.931.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.834.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp (3/0) có một kim tam giác (nilon)
Mã phần lô PP2300587639
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.879.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp (4/0) một kim tam giác (nilon)
Mã phần lô PP2300587640
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp (5/0) một kim tam giác (nilon)
Mã phần lô PP2300587641
Giá từng phần lô 25,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.539.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp (6/0) một kim tam giác (nilon)
Mã phần lô PP2300587642
Giá từng phần lô 59,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp (7/0) một kim tam giác (nilon)
Mã phần lô PP2300587643
Giá từng phần lô 3,704,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.556.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.593.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polydioxanone II số 6/0
Mã phần lô PP2300587644
Giá từng phần lô 10,195,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.293.232
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.136.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 0/0, 1 kim tròn
Mã phần lô PP2300587645
Giá từng phần lô 8,549,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.823.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.984.396
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 2/0, 1 kim tròn
Mã phần lô PP2300587646
Giá từng phần lô 9,368,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.052.204
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.557.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 3/0, 1 kim tròn
Mã phần lô PP2300587647
Giá từng phần lô 18,736,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.104.408
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.115.391
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4/0, 1 kim tròn
Mã phần lô PP2300587648
Giá từng phần lô 19,282,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.923.264
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.497.524
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2300587649
Giá từng phần lô 94,449,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.674.184
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.114.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (0/0) 1 kim tròn
Mã phần lô PP2300587650
Giá từng phần lô 6,646,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.969.804
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.652.576
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (2/0) 1 kim tròn
Mã phần lô PP2300587651
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (3/0) 1 kim tròn
Mã phần lô PP2300587652
Giá từng phần lô 50,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.078.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (4/0) 1 kim tròn
Mã phần lô PP2300587653
Giá từng phần lô 271,216,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.825.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.851.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (5/0) 1 kim tròn
Mã phần lô PP2300587654
Giá từng phần lô 38,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.495.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.297.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp polyglactin (6/0) 1 kim tròn
Mã phần lô PP2300587655
Giá từng phần lô 20,399,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.599.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.279.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu sinh học (3/0) một kim tròn (cromic)
Mã phần lô PP2300587656
Giá từng phần lô 4,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.326.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu sinh học (4/0) hai kim tam giác (cromic)
Mã phần lô PP2300587657
Giá từng phần lô 133,358,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.037.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.350.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp từ glycolide và L-lactide, số 4/0
Mã phần lô PP2300587658
Giá từng phần lô 1,808,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.712.168
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.679
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ các số 10, 11, 12, 15
Mã phần lô PP2300587659
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt Reflex Ultra 45 dùng cho máy Colator II hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587660
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao cắt đốt 2 nút bấm sử dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300587661
Giá từng phần lô 89,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao plasma dùng cho thẩm mỹ
Mã phần lô PP2300587662
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2300587663
Giá từng phần lô 453,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.314.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao siêu âm đầu cong các cỡ
Mã phần lô PP2300587664
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm chứa hoạt chất Natri hyaluronate dạng gel 1,1 ml
Mã phần lô PP2300587665
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm chứa hoạt chất Natri hyaluronate dạng gel 3 ml
Mã phần lô PP2300587666
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10ml kim 23G
Mã phần lô PP2300587667
Giá từng phần lô 392,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1cc kim 25G; kim 26G
Mã phần lô PP2300587668
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml kim 29G
Mã phần lô PP2300587669
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml không kim
Mã phần lô PP2300587670
Giá từng phần lô 443,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 3ml kim 25G
Mã phần lô PP2300587671
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml (không kim cho ăn)
Mã phần lô PP2300587672
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml đầu xoắn
Mã phần lô PP2300587673
Giá từng phần lô 173,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml kim 23G
Mã phần lô PP2300587674
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho ăn dài ngày các số
Mã phần lô PP2300587675
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện đầu xoắn
Mã phần lô PP2300587676
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch tự động đuổi khí
Mã phần lô PP2300587677
Giá từng phần lô 152,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2300587678
Giá từng phần lô 907,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300587679
Giá từng phần lô 9,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa ba ngã có dây
Mã phần lô PP2300587680
Giá từng phần lô 560,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm, có đầu khóa, số 21, 23, 25
Mã phần lô PP2300587681
Giá từng phần lô 112,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích số 18G - 25G
Mã phần lô PP2300587682
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim đốt Laser
Mã phần lô PP2300587683
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc tủy số 21G
Mã phần lô PP2300587684
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn có cánh, có cổng 18- 22G, có cản quang
Mã phần lô PP2300587685
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn có cánh, có cổng 24G, có cản quang
Mã phần lô PP2300587686
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch, có cửa bơm thuốc, có đầu bảo vệ bằng kim loại số 24
Mã phần lô PP2300587687
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch, có cửa bơm thuốc, có đầu bảo vệ bằng kim loại, các số 18, 20, 22
Mã phần lô PP2300587688
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Áo phẫu thuật bằng vải không dệt, size M,L
Mã phần lô PP2300587689
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2300587690
Giá từng phần lô 430,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao giầy tiệt trùng thường
Mã phần lô PP2300587691
Giá từng phần lô 34,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao kính hiển vi 80 x 160, vô trùng
Mã phần lô PP2300587692
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn tai mũi họng có màng phẫu thuật
Mã phần lô PP2300587693
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn tai mũi họng dùng cho phẫu thuật tai và xoang
Mã phần lô PP2300587694
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng khám bệnh các số
Mã phần lô PP2300587695
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng khám bệnh các số KHÔNG BỘT
Mã phần lô PP2300587696
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (6.5, 7.0,7.5, 8.0, 8.5)
Mã phần lô PP2300587697
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy gói 120cm x 120cm
Mã phần lô PP2300587698
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy gói 60cm x 60cm
Mã phần lô PP2300587699
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang có chứa than hoạt tính
Mã phần lô PP2300587700
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang giấy KHÔNG tiệt trùng y tế
Mã phần lô PP2300587701
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang giấy tiệt trùng y tế
Mã phần lô PP2300587702
Giá từng phần lô 3,645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.467.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.551.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nón nam, nữ y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2300587703
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, có cửa sổ, các kích thước
Mã phần lô PP2300587704
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các kích thước
Mã phần lô PP2300587705
Giá từng phần lô 371,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống mở khí quản hai nòng không có bóng chèn, có cửa sổ, các kích thước
Mã phần lô PP2300587706
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống mở khí quản hai nòng không có bóng chèn, không có cửa sổ, các kích thước
Mã phần lô PP2300587707
Giá từng phần lô 80,272,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.408.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.190.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng nong sẹo hẹp khí quản các số
Mã phần lô PP2300587708
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây đặt nội khí quản khó các cỡ
Mã phần lô PP2300587709
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho máy gây mê giúp thở người lớn / trẻ em
Mã phần lô PP2300587710
Giá từng phần lô 734,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho máy gây mê giúp thở có van xả + Bóng 2 lít người lớn
Mã phần lô PP2300587711
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho máy gây mê giúp thở có van xả + Bóng 0.5 lít trẻ em
Mã phần lô PP2300587712
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chắn lưỡi tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300587713
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc Teflon dùng trên 2000 lần
Mã phần lô PP2300587714
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc Teflon dùng trên 2000 lần, đường kính 194 mm
Mã phần lô PP2300587715
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc vi khuẩn 3 chức năng các cỡ
Mã phần lô PP2300587716
Giá từng phần lô 359,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 người lớn/ trẻ em
Mã phần lô PP2300587717
Giá từng phần lô 632,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ gây mê trẻ em/người lớn
Mã phần lô PP2300587718
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thanh quản loại silicon 1 nòng các số
Mã phần lô PP2300587719
Giá từng phần lô 307,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thanh quản loại silicon 2 nòng các số
Mã phần lô PP2300587720
Giá từng phần lô 177,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thở oxy không túi các cỡ
Mã phần lô PP2300587721
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản cong miệng có bóng, các cỡ
Mã phần lô PP2300587722
Giá từng phần lô 169,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.464.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng, các cỡ
Mã phần lô PP2300587723
Giá từng phần lô 175,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng dùng cho phẩu thuật Laser
Mã phần lô PP2300587724
Giá từng phần lô 381,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.646.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.768.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản có hút trên bóng
Mã phần lô PP2300587725
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống mở khí quản chữ J dùng cho Phẫu Thuật K thanh quản
Mã phần lô PP2300587726
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống mở khí quản chữ T
Mã phần lô PP2300587727
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống mở khí quản chữ T cho Nhi
Mã phần lô PP2300587728
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống mở khí quản trẻ em, có bóng các số từ 4.0-6.5
Mã phần lô PP2300587729
Giá từng phần lô 15,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.819.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống mở khí quản trẻ em, không bóng, các số 3.0-5.5
Mã phần lô PP2300587730
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản các số
Mã phần lô PP2300587731
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội soi mềm tai mũi họng
Mã phần lô PP2300587732
Giá từng phần lô 2,090,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.136.374.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.641.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alcohol Pads
Mã phần lô PP2300587733
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao huyết áp sử dụng cho monitor người lớn 1 dây
Mã phần lô PP2300587734
Giá từng phần lô 2,599,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.899.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao huyết áp sử dụng cho monitor người lớn 2 dây
Mã phần lô PP2300587735
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình làm ẩm Oxy có sẵn dịch vô trùng giữ ẩm
Mã phần lô PP2300587736
Giá từng phần lô 32,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.825.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bảo dưỡng PM kit 1 tương thích máy Sterrad hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587737
Giá từng phần lô 38,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bảo dưỡng PM kit 2 tương thích máy Sterrad hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587738
Giá từng phần lô 58,096,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.144.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.667.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đầu dò dùng cho máy dò dây thần kinh Nim 3.0
Mã phần lô PP2300587739
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây điện tim 12 lead sử dụng cho máy đo điện tim
Mã phần lô PP2300587740
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây điện tim 3 lead sử dụng cho máy monitor
Mã phần lô PP2300587741
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ điện cực 2 kênh dùng cho máy dò dây thần kinh Nim 3.0
Mã phần lô PP2300587742
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn Xenon 175W, sử dụng cho nguồn sáng phẫu thuật nội soi và chẩn đoán
Mã phần lô PP2300587743
Giá từng phần lô 386,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn Xenon 300 W, sử dụng cho nguồn sáng phẫu thuật nội soi và chẩn đoán
Mã phần lô PP2300587744
Giá từng phần lô 437,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn 12V- 100W loại hologen bóng chén chân cắm
Mã phần lô PP2300587745
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn 24V- 250W loại hologen bóng cắm
Mã phần lô PP2300587746
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn Xenon 180W sử dụng cho kính hiển vi phẫu
Mã phần lô PP2300587747
Giá từng phần lô 155,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lít, 2 lít, 3 lít)
Mã phần lô PP2300587748
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến Spo2 loại kẹp ngón tay sử dụng cho máy monitor các loại
Mã phần lô PP2300587749
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đặt nội khí quản có bóng đèn LED trên cán
Mã phần lô PP2300587750
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi đèn đạt nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2300587751
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cán đèn Nội khí quản có bóng đèn LED
Mã phần lô PP2300587752
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu col vàng có khía
Mã phần lô PP2300587753
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu col xanh có khía
Mã phần lô PP2300587754
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cáp nối dùng cho kẹp lưỡng cực
Mã phần lô PP2300587755
Giá từng phần lô 72,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cáp nối tấm plate
Mã phần lô PP2300587756
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn sáng cho hệ thống nội soi phẫu thuật và chuẩn đoán
Mã phần lô PP2300587757
Giá từng phần lô 149,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây garot
Mã phần lô PP2300587758
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút đàm nhớt có khóa
Mã phần lô PP2300587759
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật (có đầu tuýp)
Mã phần lô PP2300587760
Giá từng phần lô 698,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực dán trẻ em/người lớn
Mã phần lô PP2300587761
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm lắc điện cực trung tính loại đơn cực và lưỡng cực
Mã phần lô PP2300587762
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ điều chỉnh dây thanh
Mã phần lô PP2300587763
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy đo điện tim loại cuộn (80mm x 25m)
Mã phần lô PP2300587764
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy đo điện tim loại xấp (110mm x 140mmx143sheets)
Mã phần lô PP2300587765
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa niêm phong hộp hấp dụng cụ
Mã phần lô PP2300587766
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa tự động dùng trên 5000 lần
Mã phần lô PP2300587767
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2300587768
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi tiểu có dây treo
Mã phần lô PP2300587769
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút tai các cỡ
Mã phần lô PP2300587770
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút mũi
Mã phần lô PP2300587771
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxy nhỏ (chai 13,3 lít chứa 2m3 Oxy)
Mã phần lô PP2300587772
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxy lớn (chai 40 lít chứa 6m3 oxy)
Mã phần lô PP2300587773
Giá từng phần lô 699,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stent Thanh Quản
Mã phần lô PP2300587774
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm dán điện cực sử dụng cho máy định vị Fusion
Mã phần lô PP2300587775
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm lót silicone màu xanh sử dụng cho hấp dụng cụ
Mã phần lô PP2300587776
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thùng hấp dụng cụ 1/2, kích thước 310x280x110 mm
Mã phần lô PP2300587777
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thùng hấp dụng cụ 3/4, kích thước 475x285x110 mm
Mã phần lô PP2300587778
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thùng hấp dụng cụ mini, kích thước 315x142x70 mm
Mã phần lô PP2300587779
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi Soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê giúp thở
Mã phần lô PP2300587780
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mực in dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2300587781
Giá từng phần lô 3,936,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.904.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.755.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in 2 liên dùng cho máy STERRAD 100S
Mã phần lô PP2300587782
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chăn ủ ấm toàn thân cho người lớn chất liệu không chứa DEHP và BPA.
Mã phần lô PP2300587783
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng mổ có Iod Huawei 35x35, 40x45
Mã phần lô PP2300587784
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim cho máy CT kỹ thuật số 35 x 43 cm
Mã phần lô PP2300587785
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim cho máy X-quang kỹ thuật số 20 x 25 cm
Mã phần lô PP2300587786
Giá từng phần lô 1,530,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.296.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim cho máy X-quang kỹ thuật số 25 x 30 cm
Mã phần lô PP2300587787
Giá từng phần lô 1,446,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.170.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.012.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ theo dõi BỆNH NHÂN (kết nối trạm định vị dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300587788
Giá từng phần lô 214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ theo dõi DỤNG CỤ (kết nối trạm định vị dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300587789
Giá từng phần lô 642,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ thay thế một phần xương con, chất liệu hydroxylapatite, đường kính trong 1.1 mm
Mã phần lô PP2300587790
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan, chiều dài 10 mm, đk đầu 3.25mm, đk trong 1.1mm
Mã phần lô PP2300587791
Giá từng phần lô 895,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan, đuôi tròn - đuôi 4 cạnh
Mã phần lô PP2300587792
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp chiều dài 4.5 mmm, chất liệu bằng nhựa flor, hình vòng
Mã phần lô PP2300587793
Giá từng phần lô 341,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu thép không gỉ, chiều dài 4mm
Mã phần lô PP2300587794
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu titan, chiều dài từ 4mm
Mã phần lô PP2300587795
Giá từng phần lô 3,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.657.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt hạ thanh môn Skimmer cong, 4mm, dài 22,5cm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587796
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt hạ thanh môn Skimmer cong, 4mm, dài 27,5cm(dùng cho máy XPS Microdebrider hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300587797
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt hạ thanh môn Tricut cong, 4mm, dài 27,5cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587798
Giá từng phần lô 292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt nạo xoang cong 120 độ
Mã phần lô PP2300587799
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt nạo xoang cong 40 độ, đường kính 4mm có khả năng định vị (dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300587800
Giá từng phần lô 9,660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt nạo xoang cong 60 độ
Mã phần lô PP2300587801
Giá từng phần lô 178,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng, 4mm có khả năng định vị (dùng cho máy định vị thần kinh Fusion hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300587802
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt thanh quản 2,9mm, răng cưa, dài 18cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587803
Giá từng phần lô 417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 2,9mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587804
Giá từng phần lô 365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 3,5mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587805
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt thanh quản Skimmer 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587806
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt thanh quản Tricut 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587807
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt xoang Rad cong 40 độ, 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587808
Giá từng phần lô 2,905,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.357.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.033.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt xoang Tricut mũi thẳng 2,9mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587809
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt xoang Tricut mũi thẳng 4mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587810
Giá từng phần lô 2,905,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.357.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.033.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan cắt sàn sọ trước 4mm, dài 15 cm, cong 15 độ (dùng cho máy XPS Microdebrider)
Mã phần lô PP2300587811
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan cắt sàn sọ trước các cỡ, đk 3mm đến 4mm, dài 13 cm, cong 40 độ đến cong 70 độ
Mã phần lô PP2300587812
Giá từng phần lô 2,670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương 0.8mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587813
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương 1.0mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587814
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương các loại đk 1; 1,5; 2; 3; 4,5; 5 (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587815
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương sàn sọ trước 3,2mm, dài 15cm, cong 40 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587816
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương sàn sọ trước, cong 70 độ, dài 13cm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587817
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước các cỡ, đk 3mm đến 4mm, dài 13 cm, cong 40 độ đến cong 70 độ
Mã phần lô PP2300587818
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan mài kim cương sàn sọ trước, đường kính 4mm, dài 13cm, cong 15 độ
Mã phần lô PP2300587819
Giá từng phần lô 534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan mổ tuyến yên 3.6mm, cong 55 độ (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587820
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan mổ tuyến yên 3mm, cong 40 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587821
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan mổ tuyến yên 4mm, cong 15 độ(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587822
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi mài kim cương mổ tuyến yên 4mm, cong 70 độ ((dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587823
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan phá Skeeter 0.8mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587824
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan phá Skeeter 1.0mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587825
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan tai Legend 7cm đk 1mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587826
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan tai Legend 7cm đk 2; 3; 4; 5; 6mm (dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587827
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan tai Legend hình quả đầu, đk 6mm(dùng cho máy XPS Microdebrider) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300587828
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piston thay thế xương bàn đạp, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.25mm
Mã phần lô PP2300587829
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piston thay thế xương bàn đạp, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm
Mã phần lô PP2300587830
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong lên, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm
Mã phần lô PP2300587831
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong lên, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.75mm
Mã phần lô PP2300587832
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong xuống, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.5mm
Mã phần lô PP2300587833
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piston thay thế xương bàn đạp, phần đuôi cong xuống, chất liệu Platinum và Titanium, dài 4.75mm
Mã phần lô PP2300587834
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 1
Mã phần lô PP2300587835
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 2
Mã phần lô PP2300587836
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 3
Mã phần lô PP2300587837
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 4
Mã phần lô PP2300587838
Giá từng phần lô 15,632,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.448.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.942.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 5
Mã phần lô PP2300587839
Giá từng phần lô 3,908,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.862.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.735.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 6
Mã phần lô PP2300587840
Giá từng phần lô 14,238,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.358.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.967.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 7
Mã phần lô PP2300587841
Giá từng phần lô 4,746,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.119.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 8
Mã phần lô PP2300587842
Giá từng phần lô 1,011,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.517.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 9
Mã phần lô PP2300587843
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 10
Mã phần lô PP2300587844
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 11
Mã phần lô PP2300587845
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cấy ốc tai loại 12
Mã phần lô PP2300587846
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng (EM200)
Mã phần lô PP2300587847
Giá từng phần lô 1,491,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.236.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay khoan nạo mũi xoang, thanh quản tốc độ cao
Mã phần lô PP2300587848
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay khoan cắt tốc độ cao cho phẫu thuật sàn sọ
Mã phần lô PP2300587849
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay khoan tai loại nhỏ dùng trong mổ cấy ốc tai điện tử
Mã phần lô PP2300587850
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay khoan tai
Mã phần lô PP2300587851
Giá từng phần lô 497,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp tay khoan loại thẳng sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng
Mã phần lô PP2300587852
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp tay khoan loại cong sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng
Mã phần lô PP2300587853
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp tay khoan loại cong, có thể thay đổi chiều dài sử dụng cho tay khoan phẫu thuật tai mũi họng
Mã phần lô PP2300587854
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp tay khoan loại thẳng sử dụng cho tay khoan tai
Mã phần lô PP2300587855
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp tay khoan loại cong sử dụng cho tay khoan tai
Mã phần lô PP2300587856
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp tay khoan loại cong, có thể thay đổi chiều dài sử dụng cho tay khoan tai
Mã phần lô PP2300587857
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương các loại đường kính 1; 1,5; 2; 3; 4,5; 5; 6mm
Mã phần lô PP2300587858
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan tai Legend 7cm, đường kính 1; 2; 3; 4; 5; 6mm
Mã phần lô PP2300587859
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích vách ngăn
Mã phần lô PP2300587860
Giá từng phần lô 1,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao hình liềm, mũi nhọn
Mã phần lô PP2300587861
Giá từng phần lô 3,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.951.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que nâng 2 đầu FREER
Mã phần lô PP2300587862
Giá từng phần lô 1,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.292.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que nạo xoang
Mã phần lô PP2300587863
Giá từng phần lô 3,021,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.531.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.114.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thăm dò lỗ thông xoang hàm
Mã phần lô PP2300587864
Giá từng phần lô 2,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que nâng COTTLE, 2 đầu
Mã phần lô PP2300587865
Giá từng phần lô 3,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút mũi xoang
Mã phần lô PP2300587866
Giá từng phần lô 2,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.279.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.997.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút FRAZIER
Mã phần lô PP2300587867
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông v.EICKEN
Mã phần lô PP2300587868
Giá từng phần lô 1,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.292.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm mũi xoang RHINOFORCE® II STAMBERGER, hàm cắt ngược về phía sau lên trên
Mã phần lô PP2300587869
Giá từng phần lô 22,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.240.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.978.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II STAMBERGER , hàm cắt ngược về phía sau sang phải
Mã phần lô PP2300587870
Giá từng phần lô 22,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.240.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.978.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II STAMBERGER , hàm cắt ngược về phía sau sang trái
Mã phần lô PP2300587871
Giá từng phần lô 22,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.240.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.978.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm mũi xoang HEUWIESER, hàm kẹp chặt, cong xuống, hàm mở ngược về phía sau dùng cho xoang bướm
Mã phần lô PP2300587872
Giá từng phần lô 18,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.807.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY–WILDE, hàm mở lên trên
Mã phần lô PP2300587873
Giá từng phần lô 17,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.532.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY, loại thẳng
Mã phần lô PP2300587874
Giá từng phần lô 15,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm mũi xoang RHINOFORCE®II BLAKESLEY–WILDE, hàm mở lên trên
Mã phần lô PP2300587875
Giá từng phần lô 16,673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.009.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.671.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo phẫu thuật mũi xoang RHINOFORCE® II, loại thẳng
Mã phần lô PP2300587876
Giá từng phần lô 19,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.374.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.708.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm gắp và lấy sinh thiết
Mã phần lô PP2300587877
Giá từng phần lô 17,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.513.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.906.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm cắt mũi xoang RHINOFORCE®II GRÜNWALD-HENKE, loại thẳng
Mã phần lô PP2300587878
Giá từng phần lô 23,107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.660.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.174.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm cắt mũi xoang RHINOFORCE®II GRÜNWALD-HENKE, hàm quay lên
Mã phần lô PP2300587879
Giá từng phần lô 25,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.093.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm phẫu tích mũi xoang STAMMBERGER, hàm mở sang phải
Mã phần lô PP2300587880
Giá từng phần lô 31,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.971.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm phẫu tích mũi xoang STAMMBERGER, hàm mở sang trái
Mã phần lô PP2300587881
Giá từng phần lô 31,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.971.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi phẫu thuật thanh quản dùng cho người lớn các cỡ
Mã phần lô PP2300587882
Giá từng phần lô 22,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.902.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh truyền sáng sợi quang học, chiếu sáng ở đầu xa
Mã phần lô PP2300587883
Giá từng phần lô 10,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.676.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cần soi treo thanh quản
Mã phần lô PP2300587884
Giá từng phần lô 35,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.942.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm giữ kim KLEINSASSER, mảnh, hàm thẳng, có khía
Mã phần lô PP2300587885
Giá từng phần lô 21,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm lấy sinh thiết thanh quản
Mã phần lô PP2300587886
Giá từng phần lô 21,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo phẫu tích thanh quản loại thẳng
Mã phần lô PP2300587887
Giá từng phần lô 14,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.400.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.986.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm gắp KLEINSASSER, không khóa
Mã phần lô PP2300587888
Giá từng phần lô 15,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.576.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.535.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, gập góc lên
Mã phần lô PP2300587889
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang phải
Mã phần lô PP2300587890
Giá từng phần lô 17,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.433.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, cong sang trái,
Mã phần lô PP2300587891
Giá từng phần lô 17,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.433.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén thẳng
Mã phần lô PP2300587892
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong lên trên
Mã phần lô PP2300587893
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong sang phải
Mã phần lô PP2300587894
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm phẫu tích thanh quản KLEINSASSER, hàm hình chén cong sang trái
Mã phần lô PP2300587895
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay cầm KLEINSASSER
Mã phần lô PP2300587896
Giá từng phần lô 6,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.817.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Móc vi phẫu KLEINSASSER đầu tù
Mã phần lô PP2300587897
Giá từng phần lô 1,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Móc vi phẫu KLEINSASSER, đầu nhọn
Mã phần lô PP2300587898
Giá từng phần lô 1,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây đẩy chỉ KLEINSASSER
Mã phần lô PP2300587899
Giá từng phần lô 2,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim khâu KLEINSASSER, mũi cong sang trái
Mã phần lô PP2300587900
Giá từng phần lô 2,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.723.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim khâu KLEINSASSER, mũi cong sang phải
Mã phần lô PP2300587901
Giá từng phần lô 2,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.723.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao hình lưỡi liềm KLEINSASSER
Mã phần lô PP2300587902
Giá từng phần lô 2,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao vi phẫu Thanh quản KLEINSASSER
Mã phần lô PP2300587903
Giá từng phần lô 2,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao hình ô-van KLEINSASSER, thẳng
Mã phần lô PP2300587904
Giá từng phần lô 2,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nạo hút KLEINSASSER
Mã phần lô PP2300587905
Giá từng phần lô 1,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút KLEINSASSER
Mã phần lô PP2300587906
Giá từng phần lô 2,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích KLEINSASSER, đầu nối khóa LUER, thẳng
Mã phần lô PP2300587907
Giá từng phần lô 2,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.189.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER
Mã phần lô PP2300587908
Giá từng phần lô 4,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.971.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ banh FISCH
Mã phần lô PP2300587909
Giá từng phần lô 9,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.518.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.775.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo MAYO
Mã phần lô PP2300587910
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm kẹp động mạch HALSTEAD
Mã phần lô PP2300587911
Giá từng phần lô 2,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo FISCH
Mã phần lô PP2300587912
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút và tưới rửa FISCH, hình nón
Mã phần lô PP2300587913
Giá từng phần lô 5,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.564.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút và tưới rửa FISCH, hình trụ
Mã phần lô PP2300587914
Giá từng phần lô 4,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.368.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút và tưới dịch FISCH, hình trụ
Mã phần lô PP2300587915
Giá từng phần lô 4,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.368.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Muỗng nạo hai đầu HOUSE
Mã phần lô PP2300587916
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhíp Jeweler
Mã phần lô PP2300587917
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhíp gắp mô
Mã phần lô PP2300587918
Giá từng phần lô 1,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.206.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhíp WULLSTEIN
Mã phần lô PP2300587919
Giá từng phần lô 2,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.919.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạo FISCH
Mã phần lô PP2300587920
Giá từng phần lô 3,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.615.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.153.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạo FREER
Mã phần lô PP2300587921
Giá từng phần lô 1,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.292.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút FISCH, gập góc các cỡ
Mã phần lô PP2300587922
Giá từng phần lô 2,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút, gập góc, uốn được, khóa LUER các cỡ
Mã phần lô PP2300587923
Giá từng phần lô 1,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 783.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay cầm ống hút FISCH
Mã phần lô PP2300587924
Giá từng phần lô 1,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạo cỡ nhỏ FISCH cong nhẹ sang phải
Mã phần lô PP2300587925
Giá từng phần lô 3,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.959.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.781.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạo cỡ nhỏ FISCH, cong nhẹ sang trái
Mã phần lô PP2300587926
Giá từng phần lô 3,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.959.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.781.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao tròn
Mã phần lô PP2300587927
Giá từng phần lô 3,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.959.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.781.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt gân FISCH
Mã phần lô PP2300587928
Giá từng phần lô 5,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.642.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạy 45°, cỡ 0.5 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587929
Giá từng phần lô 3,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạy, 45°, cỡ 1 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587930
Giá từng phần lô 3,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạy, 45º, cỡ 1.5 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587931
Giá từng phần lô 3,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạy, 45°, cỡ 2.5 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587932
Giá từng phần lô 3,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạy, 90°, cỡ 0.5 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587933
Giá từng phần lô 3,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạy, 90°, cỡ 1 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587934
Giá từng phần lô 3,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạy, 90°, cỡ 1.5 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587935
Giá từng phần lô 3,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạy, 90°, cỡ 2 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587936
Giá từng phần lô 3,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.3 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587937
Giá từng phần lô 3,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.371.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0,4 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587938
Giá từng phần lô 3,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.371.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.5 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587939
Giá từng phần lô 3,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.371.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi đục bằng tay FISCH, đường kính 0.6 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587940
Giá từng phần lô 3,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.371.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nâng xương bàn đạp trước, mũi gập góc lên trên 90°, 0.2 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587941
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nâng xương bàn đạp trước, mũi gập góc xuống dưới 90°, 0.2 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587942
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây đo FISCH, vỏ ngoài gập góc, đường kính 0.4 mm, chân đánh dấu ở 10 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587943
Giá từng phần lô 3,021,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.531.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.114.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây đo FISCH, vỏ ngoài gập góc, đường kính 0.6 mm, chân đánh dấu ở 10 mm, dài 16 cm
Mã phần lô PP2300587944
Giá từng phần lô 3,021,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.531.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.114.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây đo FISCH, dài 16 cm, chân đánh dấu ở 3 mm, 4 mm, 5 mm
Mã phần lô PP2300587945
Giá từng phần lô 5,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.916.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp phẫu tích tai WULLSTEIN, cực kỳ tinh xảo, hàm dạng chén ô-van, 0.9mm, chiều dài làm việc 8 cm
Mã phần lô PP2300587946
Giá từng phần lô 11,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm phẫu tích tai WULLSTEIN, cực kỳ tinh xảo, hàm hình chén o-van, 0.6 mm, chiều dài làm việc 8 cm
Mã phần lô PP2300587947
Giá từng phần lô 12,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.929.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm vi phẫu tai HARTMANN, hàm hình chén tròn, đường kính 2 mm, chiều dài làm việc 8 cm
Mã phần lô PP2300587948
Giá từng phần lô 10,071,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.106.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.049.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp phẫu tích tai HARTMANN, cực kỳ tinh xảo, có khía, 1 x 4.5 mm,chiều dài làm việc 8 cm
Mã phần lô PP2300587949
Giá từng phần lô 9,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.518.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.775.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp phẫu tích tai FISCH, hàm có khía 0.4 x 3.5 mm, chiều dài làm viêc 8 cm
Mã phần lô PP2300587950
Giá từng phần lô 12,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.211.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.498.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm phẫu tích tai FISCH-HARTMANN, cực kỳ tinh xảo, nhẵn, 1 x 4.5 mm, chiều dài làm việc 8 cm
Mã phần lô PP2300587951
Giá từng phần lô 9,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.518.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.775.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo vi phẫu FISCH-BELLUCCI, thân kéo mỏng, lưỡi dài 3 mm, chiều dài làm việc 8 cm
Mã phần lô PP2300587952
Giá từng phần lô 18,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo vi phẫu FISCH-BELLUCCI, lưỡi dài 3 mm, chiều dài làm việc 8 cm
Mã phần lô PP2300587953
Giá từng phần lô 15,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.044.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo FISCH-BELLUCCI, lưỡi dài 7 mm, chiều dài làm việc 8 cm
Mã phần lô PP2300587954
Giá từng phần lô 12,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.046.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo FISCH, dùng cắt xương sụn, cong sang phải, chiều dài làm việc 7.5 cm
Mã phần lô PP2300587955
Giá từng phần lô 18,631,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.946.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.041.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo FISCH, dùng cắt xương sụn, cong sang trái, chiều dài làm việc 7.5 cm
Mã phần lô PP2300587956
Giá từng phần lô 18,631,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.946.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.041.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm cắt xương búa FISCH-DIETER, cực kỳ tinh xảo, cắt lên trên, rộng 0.8 mm, chiều dài làm việc 8 cm
Mã phần lô PP2300587957
Giá từng phần lô 14,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.316.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.947.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi đè banh miệng, các size
Mã phần lô PP2300587958
Giá từng phần lô 909,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gương soi thanh quản 180mm
Mã phần lô PP2300587959
Giá từng phần lô 134,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo vi phẫu 12cm, lưỡi TC
Mã phần lô PP2300587960
Giá từng phần lô 1,110,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cắt chỉ 12cm
Mã phần lô PP2300587961
Giá từng phần lô 109,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo phẩu thuật 145mm
Mã phần lô PP2300587962
Giá từng phần lô 178,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo phẩu thuật 165mm
Mã phần lô PP2300587963
Giá từng phần lô 200,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.385
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo Mayo 155mm
Mã phần lô PP2300587964
Giá từng phần lô 182,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo Mayo 170mm
Mã phần lô PP2300587965
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo Mayo, lưỡi TC, 170mm
Mã phần lô PP2300587966
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo Metz, 145mm
Mã phần lô PP2300587967
Giá từng phần lô 232,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.435
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo Metz, 180mm
Mã phần lô PP2300587968
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo Metz, lưỡi TC, 180mm
Mã phần lô PP2300587969
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhíp vi phẩu, các size
Mã phần lô PP2300587970
Giá từng phần lô 235,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhíp Adson 120mm
Mã phần lô PP2300587971
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhíp không mấu 145mm
Mã phần lô PP2300587972
Giá từng phần lô 90,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhíp không mấu 160mm
Mã phần lô PP2300587973
Giá từng phần lô 109,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhíp có mấu 145mm
Mã phần lô PP2300587974
Giá từng phần lô 90,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhíp có mấu 160mm
Mã phần lô PP2300587975
Giá từng phần lô 109,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp Mosquito 125mm
Mã phần lô PP2300587976
Giá từng phần lô 114,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kelly 140mm
Mã phần lô PP2300587977
Giá từng phần lô 145,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.165
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp Kelly, 160mm
Mã phần lô PP2300587978
Giá từng phần lô 159,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp Kelly có mấu 160mm
Mã phần lô PP2300587979
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kim 150mm
Mã phần lô PP2300587980
Giá từng phần lô 159,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kim 180mm
Mã phần lô PP2300587981
Giá từng phần lô 205,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kim 200mm
Mã phần lô PP2300587982
Giá từng phần lô 273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kim 150mm, dạng mảnh, ngàm TC
Mã phần lô PP2300587983
Giá từng phần lô 873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kim 160mm, ngàm TC
Mã phần lô PP2300587984
Giá từng phần lô 594,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kim 200mm, ngàm TC
Mã phần lô PP2300587985
Giá từng phần lô 832,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kim vi phẩu 120mm
Mã phần lô PP2300587986
Giá từng phần lô 1,186,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.779.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kim vi phẩu, các size
Mã phần lô PP2300587987
Giá từng phần lô 1,186,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.779.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp vi phẩu aligator, các size
Mã phần lô PP2300587988
Giá từng phần lô 952,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp Allis 155mm
Mã phần lô PP2300587989
Giá từng phần lô 388,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp Allis 190mm
Mã phần lô PP2300587990
Giá từng phần lô 539,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Banh mũi, các size
Mã phần lô PP2300587991
Giá từng phần lô 487,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây lấy dị vật
Mã phần lô PP2300587992
Giá từng phần lô 279,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nạo đặc, các size
Mã phần lô PP2300587993
Giá từng phần lô 429,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.615
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nạo rỗng, các size
Mã phần lô PP2300587994
Giá từng phần lô 596,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút tai 1.5mm
Mã phần lô PP2300587995
Giá từng phần lô 249,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút mũi xoang, các size
Mã phần lô PP2300587996
Giá từng phần lô 515,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chén 90ml
Mã phần lô PP2300587997
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chén 120ml
Mã phần lô PP2300587998
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chén 180ml
Mã phần lô PP2300587999
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chén 480ml
Mã phần lô PP2300588000
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tô lớn 18cm
Mã phần lô PP2300588001
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt đậu 20cm
Mã phần lô PP2300588002
Giá từng phần lô 147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt đậu 25cm
Mã phần lô PP2300588003
Giá từng phần lô 178,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình kềm đúc sâu 13cm
Mã phần lô PP2300588004
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình kềm đúc sâu 20cm
Mã phần lô PP2300588005
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mâm 20x25x2cm
Mã phần lô PP2300588006
Giá từng phần lô 491,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp Kelly, 185mm
Mã phần lô PP2300588007
Giá từng phần lô 182,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp Kelly, 200mm
Mã phần lô PP2300588008
Giá từng phần lô 200,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.385
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kim 180mm, ngàm TC
Mã phần lô PP2300588009
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp gòn nhỏ
Mã phần lô PP2300588010
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp gòn trung
Mã phần lô PP2300588011
Giá từng phần lô 95,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mâm 22x17cm
Mã phần lô PP2300588012
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mâm 32x22cm
Mã phần lô PP2300588013
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt đậu 20cm
Mã phần lô PP2300588014
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt đậu 25cm
Mã phần lô PP2300588015
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm - 200m
Mã phần lô PP2300588016
Giá từng phần lô 56,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm - 200m
Mã phần lô PP2300588017
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 100mm x 100m
Mã phần lô PP2300588018
Giá từng phần lô 64,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 150mm x 100m
Mã phần lô PP2300588019
Giá từng phần lô 190,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x 100m
Mã phần lô PP2300588020
Giá từng phần lô 243,763,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.645.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.634.345
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m
Mã phần lô PP2300588021
Giá từng phần lô 278,674,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.012.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.072.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m
Mã phần lô PP2300588022
Giá từng phần lô 113,401,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.102.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.381.295
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép 100mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2300588023
Giá từng phần lô 334,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.382.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép 150mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2300588024
Giá từng phần lô 443,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép 200mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2300588025
Giá từng phần lô 669,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.764.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép 250mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2300588026
Giá từng phần lô 492,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép 350mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2300588027
Giá từng phần lô 90,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép 75mm x 70m polyethylen có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2300588028
Giá từng phần lô 82,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BA 90mm
Mã phần lô PP2300588029
Giá từng phần lô 53,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300588030
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc nhuộm lao ( kháng acid)
Mã phần lô PP2300588031
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CAHI 90mm
Mã phần lô PP2300588032
Giá từng phần lô 8,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette nhựa có nắp
Mã phần lô PP2300588033
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất thay thế xylen không độc
Mã phần lô PP2300588034
Giá từng phần lô 351,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300588035
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2300588036
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn Propanol
Mã phần lô PP2300588037
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300588038
Giá từng phần lô 42,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2300588039
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Control ion đồ
Mã phần lô PP2300588040
Giá từng phần lô 89,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa kháng sinh đồ các loại
Mã phần lô PP2300588041
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa kháng sinh Optochin
Mã phần lô PP2300588042
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eosin loại 7111
Mã phần lô PP2300588043
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formalin đệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2300588044
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hematoxylin loại 7211
Mã phần lô PP2300588045
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ion đồ
Mã phần lô PP2300588046
Giá từng phần lô 371,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo dán lam pha sẵn
Mã phần lô PP2300588047
Giá từng phần lô 86,531,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.797.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.572.232
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam nhám 7105
Mã phần lô PP2300588048
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamelle dài 22x50 mm
Mã phần lô PP2300588049
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nhựa đựng nước tiểu có nắp (không vô trùng)
Mã phần lô PP2300588050
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nhựa sinh thiết có nắp (vô trùng)
Mã phần lô PP2300588051
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2300588052
Giá từng phần lô 169,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.518.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MC 90mm
Mã phần lô PP2300588053
Giá từng phần lô 49,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SAB 90mm
Mã phần lô PP2300588054
Giá từng phần lô 29,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MHA 90mm
Mã phần lô PP2300588055
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Parafin dạng hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2300588056
Giá từng phần lô 74,428,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.642.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.099.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ định danh vi khuẩn Gram âm IDS 14 GNR
Mã phần lô PP2300588057
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm có vạch 1ml và chứa chất kháng đông CYTRATE
Mã phần lô PP2300588058
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm có chứa chất kháng đông EDTA nắp mềm
Mã phần lô PP2300588059
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm serum nắp đỏ
Mã phần lô PP2300588060
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị hóa học 2 thông số
Mã phần lô PP2300588061
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị hóa học 3 thông số
Mã phần lô PP2300588062
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que kiểm tra vi sinh 3 giờ
Mã phần lô PP2300588063
Giá từng phần lô 125,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que kiểm tra vi sinh 48 giờ
Mã phần lô PP2300588064
Giá từng phần lô 125,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test BOWIE DICK
Mã phần lô PP2300588065
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Determine HIV-1/2( test nhanh kháng thể HIV)
Mã phần lô PP2300588066
Giá từng phần lô 614,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết (NS1 Ag)
Mã phần lô PP2300588067
Giá từng phần lô 33,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG/IgM (Dengue IgG/IgM)
Mã phần lô PP2300588068
Giá từng phần lô 26,324,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.486.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.427.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube huyết thanh có nắp 1,5 ml
Mã phần lô PP2300588069
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300588070
Giá từng phần lô 10,914,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.372.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.640.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm Total Protein
Mã phần lô PP2300588071
Giá từng phần lô 2,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm Glucose Hexokinase
Mã phần lô PP2300588072
Giá từng phần lô 31,783,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.675.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.248.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2300588073
Giá từng phần lô 43,209,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.814.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.246.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300588074
Giá từng phần lô 23,161,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.742.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.213.365
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2300588075
Giá từng phần lô 191,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.826.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.852.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2300588076
Giá từng phần lô 41,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.519.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.709.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300588077
Giá từng phần lô 37,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.290.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.268.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300588078
Giá từng phần lô 54,639,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.959.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.247.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn LDL - Cholesterol
Mã phần lô PP2300588079
Giá từng phần lô 11,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.173.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300588080
Giá từng phần lô 61,462,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.194.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.023.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn HDL - Cholesterol
Mã phần lô PP2300588081
Giá từng phần lô 11,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.173.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh kiểm chuẩn HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300588082
Giá từng phần lô 29,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300588083
Giá từng phần lô 21,655,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.482.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.158.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2300588084
Giá từng phần lô 11,957,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.936.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.370.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300588085
Giá từng phần lô 3,274,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.912.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.292.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lương Uric Acid
Mã phần lô PP2300588086
Giá từng phần lô 7,759,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.639.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.431.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300588087
Giá từng phần lô 52,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.779.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300588088
Giá từng phần lô 52,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.779.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 26 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300588089
Giá từng phần lô 11,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.173.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 1
Mã phần lô PP2300588090
Giá từng phần lô 3,493,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.240.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.445.345
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn đa mục đích cho protein huyết thanh 2
Mã phần lô PP2300588091
Giá từng phần lô 4,457,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.120.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300588092
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn bề mặt Hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2300588093
Giá từng phần lô 1,648,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.472.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.153.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn bề mặt, dạng xịt
Mã phần lô PP2300588094
Giá từng phần lô 275,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn kiềm
Mã phần lô PP2300588095
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa 50% aceptylcaprolactam + 3% hydrogen peroxyde
Mã phần lô PP2300588096
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử nhiễm và khử trùng dụng cụ chứa 5 enzyme
Mã phần lô PP2300588097
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử trùng dụng cụ ortho-phthalaldahyde 0,55%
Mã phần lô PP2300588098
Giá từng phần lô 407,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch và khử khuần bề mặt trang thiết bị y tế nhạy cảm, dạng xịt
Mã phần lô PP2300588099
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ, chứa hỗn hợp đa enzyme (protease, lipase, amylase) và chlohexidine digluconate
Mã phần lô PP2300588100
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét, chứa acid phosphoric
Mã phần lô PP2300588101
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme protease subtilisin hiệu quả nhanh sau 1 phút (Enzyme detergent)
Mã phần lô PP2300588102
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, chứa 45% kl/tt ethanol, 18% kl/tt n-propanol
Mã phần lô PP2300588103
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn da, chứa 1%kl/kl povidone iodine, 50% kl/kl isopropyl alcohol
Mã phần lô PP2300588104
Giá từng phần lô 185,122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.683.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.585.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn dùng trong vệ sinh tay Chlorhexidine digluconate 2%
Mã phần lô PP2300588105
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn dùng trong vệ sinh tay ngoại khoa Chlorhexidine digluconate 4%
Mã phần lô PP2300588106
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel (có chứa cồn)
Mã phần lô PP2300588107
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlorhexidine digluconate 4%
Mã phần lô PP2300588108
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 3 enzymes
Mã phần lô PP2300588109
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300588110
Giá từng phần lô 3,004,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.506.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng có chứa chlorure didecyldimethylamonium và 3 aminopropyl dodecylamine
Mã phần lô PP2300588111
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng Didecyldimethyl ammonium chloride, Polyhexamethylene biguanide chlorhydrate
Mã phần lô PP2300588112
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tiền làm sạch, dạng xịt, gồm hỗn hợp đa enzyme chứa protease, amylase, lipase
Mã phần lô PP2300588113
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel rửa tay nhanh diệt khuẩn chứa isopropyl alcohol 3,4%, glycerin 0,25%, ethyl alcohol 70%
Mã phần lô PP2300588114
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel rửa tay khô diệt khuẩn tiện lợi đi kèm máy phân lượng tự động
Mã phần lô PP2300588115
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bị nhạy cảm, KHÔNG chứa cồn
Mã phần lô PP2300588116
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300588117
Giá từng phần lô 98,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên nén khử khuẩn chứa sodium dichloroisocyanurate
Mã phần lô PP2300588118
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2300588119
Giá từng phần lô 88,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết học mức 1
Mã phần lô PP2300588120
Giá từng phần lô 53,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết học mức 2
Mã phần lô PP2300588121
Giá từng phần lô 53,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết học mức 3
Mã phần lô PP2300588122
Giá từng phần lô 53,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300588123
Giá từng phần lô 618,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2300588124
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đo hemoglobin
Mã phần lô PP2300588125
Giá từng phần lô 105,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300588126
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300588127
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2300588128
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300588129
Giá từng phần lô 297,702,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.553.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.391.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300588130
Giá từng phần lô 388,169,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.254.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.718.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300588131
Giá từng phần lô 583,767,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.651.616
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.637.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đo từ xét nghiệm đông máu cho máy tự động
Mã phần lô PP2300588132
Giá từng phần lô 927,916,185
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.874.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.541.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh khuấy từ đỏ
Mã phần lô PP2300588133
Giá từng phần lô 2,940,369
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.554
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.259
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh khuấy từ trắng
Mã phần lô PP2300588134
Giá từng phần lô 2,555,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.833.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.789.095
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động
Mã phần lô PP2300588135
Giá từng phần lô 248,854,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.281.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.198.024
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300588136
Giá từng phần lô 194,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.324.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.418.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu đông máu
Mã phần lô PP2300588137
Giá từng phần lô 38,033,116
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.049.674
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.623.182
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch lỏng Canxi Clorua 0.025 M dùng cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300588138
Giá từng phần lô 16,098,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.147.195
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.268.691
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm đông máu cho các xét nghiệm thường quy và một số xét nghiệm đặc biệt
Mã phần lô PP2300588139
Giá từng phần lô 201,159,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.738.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.811.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu dùng cho máy tự động hoàn toàn: pH, leukocytes, nitrite, protein, glucose, ketones, urobilinogen, bilirubin, Blood
Mã phần lô PP2300588140
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300588141
Giá từng phần lô 25,401,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.102.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.781.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300588142
Giá từng phần lô 80,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.802.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.374.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn tỉ trọng trên máy phân tích sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300588143
Giá từng phần lô 101,545,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.318.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.081.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100
Mã phần lô PP2300588144
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp trong ống nghiệm 16x100 mm
Mã phần lô PP2300588145
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn Propanol bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2300588146
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tăng cường phản ứng
Mã phần lô PP2300588147
Giá từng phần lô 35,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.872.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300588148
Giá từng phần lô 625,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu
Mã phần lô PP2300588149
Giá từng phần lô 37,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.206.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-AHG
Mã phần lô PP2300588150
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy NaOH
Mã phần lô PP2300588151
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay pha hồng cầu ( 16 giếng/khay)
Mã phần lô PP2300588152
Giá từng phần lô 19,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.686.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO theo phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp
Mã phần lô PP2300588153
Giá từng phần lô 31,404,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.106.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.983.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch BSA bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2300588154
Giá từng phần lô 43,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.794.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2300588155
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2300588156
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti D
Mã phần lô PP2300588157
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->