Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế - hoá chất khác

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200108130-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế - hoá chất khác
Số hiệu KHLCNT PL2200066114
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Nhà nước cấp, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 10,901,132,963 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 163,517,002 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Que thử đường huyết 110,600,000 0 0
2 Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo 3,360,000 0 0
3 Test chẩn đoán kháng nguyên vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật ELISA 44,925,120 0 0
4 Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn (Streptococcus) 1,170,000 0 0
5 Test chẩn đoán kháng thể virus viêm gan C bằng kỹ thuật ELISA 32,457,600 0 0
6 Test chẩn đoán xác định giang mai -TPHA 3,343,200 0 0
7 Test nhanh chẩn đoán giang mai 3,675,000 0 0
8 Test nhanh Morphin 8,100,000 0 0
9 Acid Citric 60,480,000 0 0
10 Băng đựng hóa chất 222,271,560 0 0
11 Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước 95,795,000 0 0
12 Băng keo hóa học máy hấp nhiệt độ thấp 13,999,860 0 0
13 Bộ nhuộm Gram 6,000,000 0 0
14 Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 7,600,000 0 0
15 Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật Real-time PCR 633,780,480 0 0
16 Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày 58,000,000 0 0
17 Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân 4,555,000 0 0
18 Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 vi rút sốt xuất huyết 369,600,000 0 0
19 Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B - HBsAg 201,600,000 0 0
20 Test nhanh phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B - HBeAg 11,340,000 0 0
21 Test nhanh phát hiện kháng thể (IgM, IgG) kháng các type 1, 2, 3, 4 vi rút sốt xuất huyết 47,250,000 0 0
22 Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 trong máu toàn phần 216,000,000 0 0
23 Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B - HBsAb 29,421,000 0 0
24 Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan C bằng kỹ thuật Real-time PCR 228,690,000 0 0
25 Bộ test phát hiện và định tính vi khuẩn Lao bằng kỹ thuật Real-time PCR 157,500,000 0 0
26 Bộ test xét nghiệm chẩn đoán Amibe Entamoeba histolytica IgG (Amebiasis) 25,515,000 0 0
27 Bộ test xét nghiệm dùng cho tách chiết Axit nucleic 130,000,000 0 0
28 Bộ test xét nghiệm gạo heo Taenia solium 25,515,000 0 0
29 Bộ test xét nghiệm giun đầu gai Gnathostoma 15,819,300 0 0
30 Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B- HBcAb 2,352,000 0 0
31 Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C 104,370,000 0 0
32 Test nhanh phát hiện viêm gan A 5,880,000 0 0
33 Test nhanh phát hiện viêm gan E 6,300,000 0 0
34 Test nhanh xét nghiệm chất gây nghiện 5 trong 1 27,405,000 0 0
35 Test nhanh xét nghiệm Rotavirus 4,185,000 0 0
36 Test thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo 3,630,000 0 0
37 Test thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo 36,225,000 0 0
38 Thanh định danh liên cầu 3,785,775 0 0
39 Thanh định danh trực khuẩn đường ruột 7,204,050 0 0
40 Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột 7,868,700 0 0
41 Bộ test xét nghiệm giun đũa chó Toxocara 42,525,000 0 0
42 Bộ test xét nghiệm giun lươn Strongylisa 25,515,000 0 0
43 Bộ test xét nghiệm sán lá gan lớn Fascelisa 31,311,000 0 0
44 Canh trường định danh vi khuẩn 21,740,000 0 0
45 Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương 25,510,000 0 0
46 Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptoccocus 3,000,000 0 0
47 Thẻ định danh vi khuẩn gram âm 148,890,000 0 0
48 Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 59,556,000 0 0
49 Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí 29,410,600 0 0
50 Thẻ định danh vi nấm 29,410,600 0 0
51 Thẻ kháng sinh đồ nấm 14,889,000 0 0
52 Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 74,425,000 0 0
53 Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus 22,600,000 0 0
54 Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm 180,800,000 0 0
55 Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương 45,200,000 0 0
56 Thẻ xét kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 44,667,000 0 0
57 Thuốc nhuộm EA 50 3,465,000 0 0
58 Thuốc nhuộm Hematoxylin 9,000,000 0 0
59 Chai cấy máu hiếu khí người lớn 88,000,000 0 0
60 Chai cấy máu hiếu khí trẻ em 22,000,000 0 0
61 Chai cấy máu người lớn 330,000,000 0 0
62 Chai cấy máu trẻ em 109,890,000 0 0
63 Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 27,703,200 0 0
64 Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Đồ vải) 19,950,000 0 0
65 Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Dụng cụ) 121,600,000 0 0
66 Thuốc nhuộm Lactophenol cotton blue 1,300,000 0 0
67 Thuốc nhuộm OG-6 3,675,000 0 0
68 Thuốc thử Kovac 3,780,000 0 0
69 Thuốc thử Methyl đỏ 120,000 0 0
70 Tinh dầu sả 97,500,000 0 0
71 Trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro xét nghiệm vi rút SARS-CoV-2 dùng cho máy PCR 66,500,000 0 0
72 Túi ép dẹp 108,150,000 0 0
73 Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương 10,290,000 0 0
74 Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptoccocus 1,715,000 0 0
75 Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng hơi nước 18,000,000 0 0
76 Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng nhiệt độ thấp H₂O₂ 21,000,000 0 0
77 Chlorine 54,450,000 0 0
78 Cloramin B 11,780,000 0 0
79 Cồn 96º 7,500,000 0 0
80 Cồn tuyệt đối 25,653,500 0 0
81 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin 7,136,640 0 0
82 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin /clavulanic acid 6,710,580 0 0
83 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ampicillin/sulbactam 3,655,530 0 0
84 Túi ép phồng 15,000,000 0 0
85 Túi hấp tiệt trùng 330,320,000 0 0
86 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Azithromycin 9,888,900 0 0
87 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Benzylpenicillin 3,323,220 0 0
88 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Caspofungin 4,168,290 0 0
89 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Cefepime 7,476,000 0 0
90 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Cefotaxime 7,020,000 0 0
91 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime 7,717,260 0 0
92 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftriaxone 7,030,800 0 0
93 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ciprofloxacin 6,745,200 0 0
94 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Clindamycin 6,710,580 0 0
95 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Doxycyclin 6,769,620 0 0
96 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ertapenem 6,769,620 0 0
97 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Imipenem 6,430,980 0 0
98 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Meropenem 6,769,620 0 0
99 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Metronidazole 6,710,580 0 0
100 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Penicillin 7,020,000 0 0
101 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Piperacillin/ Tazobactam 7,717,980 0 0
102 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Tetracycline 7,717,980 0 0
103 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ticarcillin /clavulanic acid 7,560,000 0 0
104 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin 7,056,000 0 0
105 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Voriconazole 4,168,290 0 0
106 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ampicillin 7,020,000 0 0
107 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Chloramphenicol 6,877,500 0 0
108 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Clarithromycin 7,119,000 0 0
109 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Daptomycin 7,717,260 0 0
110 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Levofloxacin 7,717,980 0 0
111 Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Moxyfloxacin 7,476,000 0 0
112 Đầu Col vàng 4,275,000 0 0
113 Đầu Col xanh 1,188,000 0 0
114 Dầu soi kính 5,720,000 0 0
115 Dầu xịt dụng cụ trước khi tiệt trùng 23,116,500 0 0
116 Đĩa giấy Bacitracin 3,150,000 0 0
117 Đĩa giấy Optochin 2,655,000 0 0
118 Đĩa giấy Oxidase 4,599,000 0 0
119 Đĩa giấy yếu tố V 1,079,250 0 0
120 Đĩa giấy yếu tố X 1,079,250 0 0
121 Đĩa giấy yếu tố X&V 1,079,250 0 0
122 Đĩa kháng sinh Amikacin 4,680,000 0 0
123 Đĩa kháng sinh Amoxicillin 1,660,000 0 0
124 Đĩa kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 3,216,000 0 0
125 Đĩa kháng sinh Ampicillin 780,000 0 0
126 Đĩa kháng sinh Ampicillin/ sulbactam 1,560,000 0 0
127 Viên khử khuẩn 165,000,000 0 0
128 Vôi soda hấp thụ CO2 dùng trong y tế 56,574,000 0 0
129 Đĩa kháng sinh Azithromycin 1,560,000 0 0
130 Đĩa kháng sinh Aztreonam 3,106,000 0 0
131 Đĩa kháng sinh Caspofungin 1,150,000 0 0
132 Đĩa kháng sinh Cefepime 3,120,000 0 0
133 Đĩa kháng sinh Cefixime 3,120,000 0 0
134 Đĩa kháng sinh Cefotaxim/ clavulanic acid 2,137,500 0 0
135 Đĩa kháng sinh Cefotaxime 3,120,000 0 0
136 Đĩa kháng sinh Cefoxitin 1,560,000 0 0
137 Đĩa kháng sinh Ceftazidime 3,120,000 0 0
138 Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 780,000 0 0
139 Đĩa kháng sinh Cefuroxime 3,120,000 0 0
140 Đĩa kháng sinh Cephazolin 1,604,000 0 0
141 Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 1,560,000 0 0
142 Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 4,680,000 0 0
143 Đĩa kháng sinh Clarithromycin 1,608,000 0 0
144 Đĩa kháng sinh Clindamycin 1,560,000 0 0
145 Đĩa kháng sinh Colistin 1,553,000 0 0
146 Đĩa kháng sinh Doripenem 1,560,000 0 0
147 Đĩa kháng sinh Doxycycline 1,560,000 0 0
148 Đĩa kháng sinh Ertapenem 1,560,000 0 0
149 Đĩa kháng sinh Erythromycin 1,560,000 0 0
150 Đĩa kháng sinh Fluconazole 402,000 0 0
151 Đĩa kháng sinh Fosfomycin 776,500 0 0
152 Đĩa kháng sinh Gentamicin 4,680,000 0 0
153 Đĩa kháng sinh Imipenem 3,120,000 0 0
154 Đĩa kháng sinh Kanamycin 1,660,000 0 0
155 Đĩa kháng sinh Levofloxacin 4,680,000 0 0
156 Đĩa kháng sinh Linezolid 1,560,000 0 0
157 Đĩa kháng sinh Meropenem 3,360,000 0 0
158 Đĩa kháng sinh Minocycline 1,553,000 0 0
159 Đĩa kháng sinh Moxifloxacin 1,575,000 0 0
160 Đĩa kháng sinh Netilmicin 1,560,000 0 0
161 Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 804,000 0 0
162 Đĩa kháng sinh Norfloxacin 1,560,000 0 0
163 Đĩa kháng sinh Novobiocin 780,000 0 0
164 Đĩa kháng sinh Ofloxacin 1,560,000 0 0
165 Đĩa kháng sinh Oxacillin 388,250 0 0
166 Đĩa kháng sinh Penicillin 1,560,000 0 0
167 Đĩa kháng sinh Piperacillin/Tazobactam 3,120,000 0 0
168 Đĩa kháng sinh Polymyxin B 1,560,000 0 0
169 Đĩa kháng sinh Teicoplanin 1,560,000 0 0
170 Đĩa kháng sinh Tetracycline 1,553,000 0 0
171 Đĩa kháng sinh Ticarcillin/Clavulanic Acid 3,360,000 0 0
172 Đĩa kháng sinh Tigecycline 1,575,000 0 0
173 Đĩa kháng sinh Tobramycin 1,560,000 0 0
174 Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulfamethoxazole 4,680,000 0 0
175 Đĩa kháng sinh Vancomycin 780,000 0 0
176 Đĩa kháng sinh Voriconazole 388,250 0 0
177 Đĩa Petri nhựa 75,000,000 0 0
178 Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 153,750,000 0 0
179 Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid Citric 714,780,000 0 0
180 Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét 53,613,024 0 0
181 Dung dịch ngâm dụng cụ tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ 74,835,000 0 0
182 Dung dịch phun khử bề mặt và trang thiết bị 146,500,000 0 0
183 Dung dịch rửa tay phẫu thuật 95,550,000 0 0
184 Dung dịch rửa tay sát khuẩn 60,417,000 0 0
185 Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật 594,300,000 0 0
186 Dung dịch sát trùng da nhanh 47,750,000 0 0
187 Dung dịch tắm rửa bệnh nhân trước mổ. 40,800,000 0 0
188 Dung dịch tẩy rửa đa enzyme 136,724,112 0 0
189 Dung dịch tẩy rửa đa enzyme các dụng cụ y tế. 31,010,850 0 0
190 Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt 66,720,000 0 0
191 Dung dịch xà phòng rửa tay 258,750,000 0 0
192 Eosin G or Y 5,600,000 0 0
193 Eosin Y 7,200,000 0 0
194 Formol trung tính 148,500,000 0 0
195 Gel bôi trơn âm đạo 25,830,000 0 0
196 Gel siêu âm 19,000,000 0 0
197 Giấy gói dụng cụ 29,925,000 0 0
198 Giấy lọc tờ 330,000 0 0
199 Giêm sa nhuộm bệnh phẩm 26,760,000 0 0
200 Glycerol 70,000 0 0
201 Gói tạo môi trường kỵ khí 11,244,750 0 0
202 Hóa chất Hydrogen Peroxide dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 781,000,000 0 0
203 Hóa chất khử khuẩn mức độ cao 9,840,000 0 0
204 Hóa chất nhuộm dùng trong y tế 6,000,000 0 0
205 Hóa chất tách chiết DNA/RNA bằng phương pháp cột lọc 21,120,000 0 0
206 Hóa chất xử lý tế bào 110,000,000 0 0
207 Keo dán lam 12,600,000 0 0
208 Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm 14,256,000 0 0
209 Khuyên cấy nhựa tiệt trùng 10,000,000 0 0
210 Kít tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể 19,000,000 0 0
211 Lam kính nhám 9,072,000 0 0
212 Lam kính thường 3,531,024 0 0
213 Lamen 13,200,000 0 0
214 Lọ nhựa đựng bệnh phẩm 4,984,560 0 0
215 Lưỡi dao cắt tiêu bản 112,200,000 0 0
216 Máu cừu 66,000,000 0 0
217 Miếng thử lò hấp 21,780,000 0 0
218 Mỡ Vaselin 12,400,000 0 0
219 Môi trường cấy nấm 2,316,510 0 0
220 Môi trường chọn lọc Coliforms và các chủng không lên men Lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương 16,153,830 0 0
221 Môi trường định danh Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường Manitol và khả năng di động 681,000 0 0
222 Môi trường định danh Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường và sinh H2S 1,593,000 0 0
223 Môi trường khảo sát tính di động và sinh idol 1,785,000 0 0
224 Môi trường làm kháng sinh đồ 33,171,600 0 0
225 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn giàu Citrate 1,800,000 0 0
226 Môi trường pha chế thạch máu 13,200,000 0 0
227 Môi trường tạo màu cấy tiểu 10,776,150 0 0
228 Môi trường thạch cơ bản 1,378,200 0 0
229 Môi trường Xylose Lysine Deoxycholate (X.L.D) 1,848,000 0 0
230 Mực tàu 4,200,000 0 0
231 Nước Javen 3,759,906 0 0
232 Parafin 70,000,000 0 0
233 Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo 5,460,000 0 0
Que thử đường huyết
Giá từng phần lô 110,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test chẩn đoán kháng nguyên vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật ELISA
Giá từng phần lô 44,925,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn (Streptococcus)
Giá từng phần lô 1,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test chẩn đoán kháng thể virus viêm gan C bằng kỹ thuật ELISA
Giá từng phần lô 32,457,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test chẩn đoán xác định giang mai -TPHA
Giá từng phần lô 3,343,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Giá từng phần lô 3,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh Morphin
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Citric
Giá từng phần lô 60,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng đựng hóa chất
Giá từng phần lô 222,271,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước
Giá từng phần lô 95,795,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo hóa học máy hấp nhiệt độ thấp
Giá từng phần lô 13,999,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nhuộm Gram
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật Real-time PCR
Giá từng phần lô 633,780,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân
Giá từng phần lô 4,555,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 vi rút sốt xuất huyết
Giá từng phần lô 369,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B - HBsAg
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B - HBeAg
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện kháng thể (IgM, IgG) kháng các type 1, 2, 3, 4 vi rút sốt xuất huyết
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 trong máu toàn phần
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B - HBsAb
Giá từng phần lô 29,421,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan C bằng kỹ thuật Real-time PCR
Giá từng phần lô 228,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ test phát hiện và định tính vi khuẩn Lao bằng kỹ thuật Real-time PCR
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ test xét nghiệm chẩn đoán Amibe Entamoeba histolytica IgG (Amebiasis)
Giá từng phần lô 25,515,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ test xét nghiệm dùng cho tách chiết Axit nucleic
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ test xét nghiệm gạo heo Taenia solium
Giá từng phần lô 25,515,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ test xét nghiệm giun đầu gai Gnathostoma
Giá từng phần lô 15,819,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B- HBcAb
Giá từng phần lô 2,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C
Giá từng phần lô 104,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện viêm gan A
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh phát hiện viêm gan E
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh xét nghiệm chất gây nghiện 5 trong 1
Giá từng phần lô 27,405,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh xét nghiệm Rotavirus
Giá từng phần lô 4,185,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 3,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 36,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh định danh liên cầu
Giá từng phần lô 3,785,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột
Giá từng phần lô 7,204,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột
Giá từng phần lô 7,868,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ test xét nghiệm giun đũa chó Toxocara
Giá từng phần lô 42,525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ test xét nghiệm giun lươn Strongylisa
Giá từng phần lô 25,515,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ test xét nghiệm sán lá gan lớn Fascelisa
Giá từng phần lô 31,311,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canh trường định danh vi khuẩn
Giá từng phần lô 21,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương
Giá từng phần lô 25,510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptoccocus
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
Giá từng phần lô 148,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Giá từng phần lô 59,556,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí
Giá từng phần lô 29,410,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi nấm
Giá từng phần lô 29,410,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ nấm
Giá từng phần lô 14,889,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Giá từng phần lô 74,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus
Giá từng phần lô 22,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm
Giá từng phần lô 180,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương
Giá từng phần lô 45,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ xét kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Giá từng phần lô 44,667,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm EA 50
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm Hematoxylin
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu hiếu khí trẻ em
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu người lớn
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu trẻ em
Giá từng phần lô 109,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
Giá từng phần lô 27,703,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Đồ vải)
Giá từng phần lô 19,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Dụng cụ)
Giá từng phần lô 121,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm Lactophenol cotton blue
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm OG-6
Giá từng phần lô 3,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Kovac
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử Methyl đỏ
Giá từng phần lô 120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tinh dầu sả
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro xét nghiệm vi rút SARS-CoV-2 dùng cho máy PCR
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp
Giá từng phần lô 108,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương
Giá từng phần lô 10,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptoccocus
Giá từng phần lô 1,715,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng hơi nước
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng nhiệt độ thấp H₂O₂
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chlorine
Giá từng phần lô 54,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cloramin B
Giá từng phần lô 11,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 96º
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn tuyệt đối
Giá từng phần lô 25,653,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin
Giá từng phần lô 7,136,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin /clavulanic acid
Giá từng phần lô 6,710,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ampicillin/sulbactam
Giá từng phần lô 3,655,530
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép phồng
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi hấp tiệt trùng
Giá từng phần lô 330,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Azithromycin
Giá từng phần lô 9,888,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Benzylpenicillin
Giá từng phần lô 3,323,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Caspofungin
Giá từng phần lô 4,168,290
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Cefepime
Giá từng phần lô 7,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Cefotaxime
Giá từng phần lô 7,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime
Giá từng phần lô 7,717,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftriaxone
Giá từng phần lô 7,030,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 6,745,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Clindamycin
Giá từng phần lô 6,710,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Doxycyclin
Giá từng phần lô 6,769,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ertapenem
Giá từng phần lô 6,769,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Imipenem
Giá từng phần lô 6,430,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Meropenem
Giá từng phần lô 6,769,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Metronidazole
Giá từng phần lô 6,710,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Penicillin
Giá từng phần lô 7,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Piperacillin/ Tazobactam
Giá từng phần lô 7,717,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Tetracycline
Giá từng phần lô 7,717,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ticarcillin /clavulanic acid
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin
Giá từng phần lô 7,056,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Voriconazole
Giá từng phần lô 4,168,290
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ampicillin
Giá từng phần lô 7,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Chloramphenicol
Giá từng phần lô 6,877,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Clarithromycin
Giá từng phần lô 7,119,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Daptomycin
Giá từng phần lô 7,717,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Levofloxacin
Giá từng phần lô 7,717,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Moxyfloxacin
Giá từng phần lô 7,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu Col vàng
Giá từng phần lô 4,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu Col xanh
Giá từng phần lô 1,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu soi kính
Giá từng phần lô 5,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu xịt dụng cụ trước khi tiệt trùng
Giá từng phần lô 23,116,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy Bacitracin
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy Optochin
Giá từng phần lô 2,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy Oxidase
Giá từng phần lô 4,599,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy yếu tố V
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy yếu tố X
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa giấy yếu tố X&V
Giá từng phần lô 1,079,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Amikacin
Giá từng phần lô 4,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Amoxicillin
Giá từng phần lô 1,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid
Giá từng phần lô 3,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Ampicillin
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Ampicillin/ sulbactam
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Viên khử khuẩn
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vôi soda hấp thụ CO2 dùng trong y tế
Giá từng phần lô 56,574,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Azithromycin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Aztreonam
Giá từng phần lô 3,106,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Caspofungin
Giá từng phần lô 1,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Cefepime
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Cefixime
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Cefotaxim/ clavulanic acid
Giá từng phần lô 2,137,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Cefotaxime
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Cefoxitin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Ceftazidime
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Cefuroxime
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Cephazolin
Giá từng phần lô 1,604,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 4,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Clarithromycin
Giá từng phần lô 1,608,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Clindamycin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Colistin
Giá từng phần lô 1,553,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Doripenem
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Doxycycline
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Ertapenem
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Erythromycin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Fluconazole
Giá từng phần lô 402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Fosfomycin
Giá từng phần lô 776,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Gentamicin
Giá từng phần lô 4,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Imipenem
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Kanamycin
Giá từng phần lô 1,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Levofloxacin
Giá từng phần lô 4,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Linezolid
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Meropenem
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Minocycline
Giá từng phần lô 1,553,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Moxifloxacin
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Netilmicin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin
Giá từng phần lô 804,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Norfloxacin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Novobiocin
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Ofloxacin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Oxacillin
Giá từng phần lô 388,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Penicillin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Piperacillin/Tazobactam
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Polymyxin B
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Teicoplanin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Tetracycline
Giá từng phần lô 1,553,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Ticarcillin/Clavulanic Acid
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Tigecycline
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Tobramycin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulfamethoxazole
Giá từng phần lô 4,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Vancomycin
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa kháng sinh Voriconazole
Giá từng phần lô 388,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa Petri nhựa
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Giá từng phần lô 153,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid Citric
Giá từng phần lô 714,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét
Giá từng phần lô 53,613,024
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ngâm dụng cụ tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ
Giá từng phần lô 74,835,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phun khử bề mặt và trang thiết bị
Giá từng phần lô 146,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Giá từng phần lô 95,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Giá từng phần lô 60,417,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật
Giá từng phần lô 594,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch sát trùng da nhanh
Giá từng phần lô 47,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tắm rửa bệnh nhân trước mổ.
Giá từng phần lô 40,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy rửa đa enzyme
Giá từng phần lô 136,724,112
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy rửa đa enzyme các dụng cụ y tế.
Giá từng phần lô 31,010,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt
Giá từng phần lô 66,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xà phòng rửa tay
Giá từng phần lô 258,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eosin G or Y
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eosin Y
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Formol trung tính
Giá từng phần lô 148,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel bôi trơn âm đạo
Giá từng phần lô 25,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel siêu âm
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy gói dụng cụ
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy lọc tờ
Giá từng phần lô 330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giêm sa nhuộm bệnh phẩm
Giá từng phần lô 26,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glycerol
Giá từng phần lô 70,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gói tạo môi trường kỵ khí
Giá từng phần lô 11,244,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất Hydrogen Peroxide dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp
Giá từng phần lô 781,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất nhuộm dùng trong y tế
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất tách chiết DNA/RNA bằng phương pháp cột lọc
Giá từng phần lô 21,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xử lý tế bào
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán lam
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm
Giá từng phần lô 14,256,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khuyên cấy nhựa tiệt trùng
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kít tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lam kính nhám
Giá từng phần lô 9,072,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lam kính thường
Giá từng phần lô 3,531,024
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamen
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm
Giá từng phần lô 4,984,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lưỡi dao cắt tiêu bản
Giá từng phần lô 112,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máu cừu
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng thử lò hấp
Giá từng phần lô 21,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mỡ Vaselin
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường cấy nấm
Giá từng phần lô 2,316,510
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chọn lọc Coliforms và các chủng không lên men Lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 16,153,830
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường định danh Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường Manitol và khả năng di động
Giá từng phần lô 681,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường định danh Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường và sinh H2S
Giá từng phần lô 1,593,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường khảo sát tính di động và sinh idol
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường làm kháng sinh đồ
Giá từng phần lô 33,171,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn giàu Citrate
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường pha chế thạch máu
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường tạo màu cấy tiểu
Giá từng phần lô 10,776,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường thạch cơ bản
Giá từng phần lô 1,378,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường Xylose Lysine Deoxycholate (X.L.D)
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mực tàu
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước Javen
Giá từng phần lô 3,759,906
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Parafin
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->