Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế - hoá chất khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200108130-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế - hoá chất khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200066114 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Nhà nước cấp, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 10,901,132,963 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 163,517,002 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Que thử đường huyết | 110,600,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Test chẩn đoán kháng nguyên vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật ELISA | 44,925,120 | 0 | 0 | |
| 4 | Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn (Streptococcus) | 1,170,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Test chẩn đoán kháng thể virus viêm gan C bằng kỹ thuật ELISA | 32,457,600 | 0 | 0 | |
| 6 | Test chẩn đoán xác định giang mai -TPHA | 3,343,200 | 0 | 0 | |
| 7 | Test nhanh chẩn đoán giang mai | 3,675,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Test nhanh Morphin | 8,100,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Acid Citric | 60,480,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Băng đựng hóa chất | 222,271,560 | 0 | 0 | |
| 11 | Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước | 95,795,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Băng keo hóa học máy hấp nhiệt độ thấp | 13,999,860 | 0 | 0 | |
| 13 | Bộ nhuộm Gram | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật Real-time PCR | 633,780,480 | 0 | 0 | |
| 16 | Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân | 4,555,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 vi rút sốt xuất huyết | 369,600,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B - HBsAg | 201,600,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B - HBeAg | 11,340,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Test nhanh phát hiện kháng thể (IgM, IgG) kháng các type 1, 2, 3, 4 vi rút sốt xuất huyết | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 trong máu toàn phần | 216,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B - HBsAb | 29,421,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan C bằng kỹ thuật Real-time PCR | 228,690,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Bộ test phát hiện và định tính vi khuẩn Lao bằng kỹ thuật Real-time PCR | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Bộ test xét nghiệm chẩn đoán Amibe Entamoeba histolytica IgG (Amebiasis) | 25,515,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Bộ test xét nghiệm dùng cho tách chiết Axit nucleic | 130,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Bộ test xét nghiệm gạo heo Taenia solium | 25,515,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Bộ test xét nghiệm giun đầu gai Gnathostoma | 15,819,300 | 0 | 0 | |
| 30 | Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B- HBcAb | 2,352,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C | 104,370,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Test nhanh phát hiện viêm gan A | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Test nhanh phát hiện viêm gan E | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Test nhanh xét nghiệm chất gây nghiện 5 trong 1 | 27,405,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Test nhanh xét nghiệm Rotavirus | 4,185,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Test thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo | 3,630,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Test thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 36,225,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Thanh định danh liên cầu | 3,785,775 | 0 | 0 | |
| 39 | Thanh định danh trực khuẩn đường ruột | 7,204,050 | 0 | 0 | |
| 40 | Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | 7,868,700 | 0 | 0 | |
| 41 | Bộ test xét nghiệm giun đũa chó Toxocara | 42,525,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Bộ test xét nghiệm giun lươn Strongylisa | 25,515,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Bộ test xét nghiệm sán lá gan lớn Fascelisa | 31,311,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Canh trường định danh vi khuẩn | 21,740,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương | 25,510,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptoccocus | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | 148,890,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 59,556,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí | 29,410,600 | 0 | 0 | |
| 50 | Thẻ định danh vi nấm | 29,410,600 | 0 | 0 | |
| 51 | Thẻ kháng sinh đồ nấm | 14,889,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 74,425,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus | 22,600,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm | 180,800,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương | 45,200,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Thẻ xét kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 44,667,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Thuốc nhuộm EA 50 | 3,465,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Thuốc nhuộm Hematoxylin | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 88,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Chai cấy máu hiếu khí trẻ em | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Chai cấy máu người lớn | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Chai cấy máu trẻ em | 109,890,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 27,703,200 | 0 | 0 | |
| 64 | Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Đồ vải) | 19,950,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Dụng cụ) | 121,600,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Thuốc nhuộm Lactophenol cotton blue | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Thuốc nhuộm OG-6 | 3,675,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Thuốc thử Kovac | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Thuốc thử Methyl đỏ | 120,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Tinh dầu sả | 97,500,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro xét nghiệm vi rút SARS-CoV-2 dùng cho máy PCR | 66,500,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Túi ép dẹp | 108,150,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương | 10,290,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptoccocus | 1,715,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng hơi nước | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng nhiệt độ thấp H₂O₂ | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Chlorine | 54,450,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Cloramin B | 11,780,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Cồn 96º | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Cồn tuyệt đối | 25,653,500 | 0 | 0 | |
| 81 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin | 7,136,640 | 0 | 0 | |
| 82 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin /clavulanic acid | 6,710,580 | 0 | 0 | |
| 83 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ampicillin/sulbactam | 3,655,530 | 0 | 0 | |
| 84 | Túi ép phồng | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Túi hấp tiệt trùng | 330,320,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Azithromycin | 9,888,900 | 0 | 0 | |
| 87 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Benzylpenicillin | 3,323,220 | 0 | 0 | |
| 88 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Caspofungin | 4,168,290 | 0 | 0 | |
| 89 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Cefepime | 7,476,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Cefotaxime | 7,020,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime | 7,717,260 | 0 | 0 | |
| 92 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftriaxone | 7,030,800 | 0 | 0 | |
| 93 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ciprofloxacin | 6,745,200 | 0 | 0 | |
| 94 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Clindamycin | 6,710,580 | 0 | 0 | |
| 95 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Doxycyclin | 6,769,620 | 0 | 0 | |
| 96 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ertapenem | 6,769,620 | 0 | 0 | |
| 97 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Imipenem | 6,430,980 | 0 | 0 | |
| 98 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Meropenem | 6,769,620 | 0 | 0 | |
| 99 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Metronidazole | 6,710,580 | 0 | 0 | |
| 100 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Penicillin | 7,020,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Piperacillin/ Tazobactam | 7,717,980 | 0 | 0 | |
| 102 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Tetracycline | 7,717,980 | 0 | 0 | |
| 103 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ticarcillin /clavulanic acid | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin | 7,056,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Voriconazole | 4,168,290 | 0 | 0 | |
| 106 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ampicillin | 7,020,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Chloramphenicol | 6,877,500 | 0 | 0 | |
| 108 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Clarithromycin | 7,119,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Daptomycin | 7,717,260 | 0 | 0 | |
| 110 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Levofloxacin | 7,717,980 | 0 | 0 | |
| 111 | Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Moxyfloxacin | 7,476,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Đầu Col vàng | 4,275,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Đầu Col xanh | 1,188,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Dầu soi kính | 5,720,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Dầu xịt dụng cụ trước khi tiệt trùng | 23,116,500 | 0 | 0 | |
| 116 | Đĩa giấy Bacitracin | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Đĩa giấy Optochin | 2,655,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Đĩa giấy Oxidase | 4,599,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Đĩa giấy yếu tố V | 1,079,250 | 0 | 0 | |
| 120 | Đĩa giấy yếu tố X | 1,079,250 | 0 | 0 | |
| 121 | Đĩa giấy yếu tố X&V | 1,079,250 | 0 | 0 | |
| 122 | Đĩa kháng sinh Amikacin | 4,680,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Đĩa kháng sinh Amoxicillin | 1,660,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Đĩa kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid | 3,216,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Đĩa kháng sinh Ampicillin | 780,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Đĩa kháng sinh Ampicillin/ sulbactam | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Viên khử khuẩn | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Vôi soda hấp thụ CO2 dùng trong y tế | 56,574,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Đĩa kháng sinh Azithromycin | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Đĩa kháng sinh Aztreonam | 3,106,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Đĩa kháng sinh Caspofungin | 1,150,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Đĩa kháng sinh Cefepime | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Đĩa kháng sinh Cefixime | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Đĩa kháng sinh Cefotaxim/ clavulanic acid | 2,137,500 | 0 | 0 | |
| 135 | Đĩa kháng sinh Cefotaxime | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Đĩa kháng sinh Cefoxitin | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Đĩa kháng sinh Ceftazidime | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Đĩa kháng sinh Ceftriaxone | 780,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Đĩa kháng sinh Cefuroxime | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Đĩa kháng sinh Cephazolin | 1,604,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Đĩa kháng sinh Chloramphenicol | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin | 4,680,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Đĩa kháng sinh Clarithromycin | 1,608,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Đĩa kháng sinh Clindamycin | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Đĩa kháng sinh Colistin | 1,553,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Đĩa kháng sinh Doripenem | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Đĩa kháng sinh Doxycycline | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Đĩa kháng sinh Ertapenem | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Đĩa kháng sinh Erythromycin | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Đĩa kháng sinh Fluconazole | 402,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Đĩa kháng sinh Fosfomycin | 776,500 | 0 | 0 | |
| 152 | Đĩa kháng sinh Gentamicin | 4,680,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Đĩa kháng sinh Imipenem | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Đĩa kháng sinh Kanamycin | 1,660,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Đĩa kháng sinh Levofloxacin | 4,680,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Đĩa kháng sinh Linezolid | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Đĩa kháng sinh Meropenem | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Đĩa kháng sinh Minocycline | 1,553,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Đĩa kháng sinh Moxifloxacin | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Đĩa kháng sinh Netilmicin | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin | 804,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Đĩa kháng sinh Norfloxacin | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Đĩa kháng sinh Novobiocin | 780,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Đĩa kháng sinh Ofloxacin | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Đĩa kháng sinh Oxacillin | 388,250 | 0 | 0 | |
| 166 | Đĩa kháng sinh Penicillin | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Đĩa kháng sinh Piperacillin/Tazobactam | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Đĩa kháng sinh Polymyxin B | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Đĩa kháng sinh Teicoplanin | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Đĩa kháng sinh Tetracycline | 1,553,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Đĩa kháng sinh Ticarcillin/Clavulanic Acid | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Đĩa kháng sinh Tigecycline | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Đĩa kháng sinh Tobramycin | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulfamethoxazole | 4,680,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Đĩa kháng sinh Vancomycin | 780,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Đĩa kháng sinh Voriconazole | 388,250 | 0 | 0 | |
| 177 | Đĩa Petri nhựa | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 153,750,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid Citric | 714,780,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét | 53,613,024 | 0 | 0 | |
| 181 | Dung dịch ngâm dụng cụ tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ | 74,835,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Dung dịch phun khử bề mặt và trang thiết bị | 146,500,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 95,550,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 60,417,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật | 594,300,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Dung dịch sát trùng da nhanh | 47,750,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Dung dịch tắm rửa bệnh nhân trước mổ. | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Dung dịch tẩy rửa đa enzyme | 136,724,112 | 0 | 0 | |
| 189 | Dung dịch tẩy rửa đa enzyme các dụng cụ y tế. | 31,010,850 | 0 | 0 | |
| 190 | Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt | 66,720,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Dung dịch xà phòng rửa tay | 258,750,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Eosin G or Y | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Eosin Y | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Formol trung tính | 148,500,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Gel bôi trơn âm đạo | 25,830,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Gel siêu âm | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Giấy gói dụng cụ | 29,925,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Giấy lọc tờ | 330,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Giêm sa nhuộm bệnh phẩm | 26,760,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Glycerol | 70,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Gói tạo môi trường kỵ khí | 11,244,750 | 0 | 0 | |
| 202 | Hóa chất Hydrogen Peroxide dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp | 781,000,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Hóa chất khử khuẩn mức độ cao | 9,840,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Hóa chất nhuộm dùng trong y tế | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Hóa chất tách chiết DNA/RNA bằng phương pháp cột lọc | 21,120,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Hóa chất xử lý tế bào | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Keo dán lam | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm | 14,256,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Khuyên cấy nhựa tiệt trùng | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Kít tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể | 19,000,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Lam kính nhám | 9,072,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Lam kính thường | 3,531,024 | 0 | 0 | |
| 213 | Lamen | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Lọ nhựa đựng bệnh phẩm | 4,984,560 | 0 | 0 | |
| 215 | Lưỡi dao cắt tiêu bản | 112,200,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Máu cừu | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Miếng thử lò hấp | 21,780,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Mỡ Vaselin | 12,400,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Môi trường cấy nấm | 2,316,510 | 0 | 0 | |
| 220 | Môi trường chọn lọc Coliforms và các chủng không lên men Lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương | 16,153,830 | 0 | 0 | |
| 221 | Môi trường định danh Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường Manitol và khả năng di động | 681,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Môi trường định danh Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường và sinh H2S | 1,593,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Môi trường khảo sát tính di động và sinh idol | 1,785,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Môi trường làm kháng sinh đồ | 33,171,600 | 0 | 0 | |
| 225 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn giàu Citrate | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Môi trường pha chế thạch máu | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Môi trường tạo màu cấy tiểu | 10,776,150 | 0 | 0 | |
| 228 | Môi trường thạch cơ bản | 1,378,200 | 0 | 0 | |
| 229 | Môi trường Xylose Lysine Deoxycholate (X.L.D) | 1,848,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Mực tàu | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Nước Javen | 3,759,906 | 0 | 0 | |
| 232 | Parafin | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 5,460,000 | 0 | 0 |
Que thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 110,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán kháng nguyên vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật ELISA |
|
| Giá từng phần lô | 44,925,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu khuẩn (Streptococcus) |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán kháng thể virus viêm gan C bằng kỹ thuật ELISA |
|
| Giá từng phần lô | 32,457,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán xác định giang mai -TPHA |
|
| Giá từng phần lô | 3,343,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Citric |
|
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đựng hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 222,271,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 95,795,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo hóa học máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Giá từng phần lô | 13,999,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Giá từng phần lô | 633,780,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân |
|
| Giá từng phần lô | 4,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 vi rút sốt xuất huyết |
|
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B - HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B - HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng thể (IgM, IgG) kháng các type 1, 2, 3, 4 vi rút sốt xuất huyết |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 trong máu toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B - HBsAb |
|
| Giá từng phần lô | 29,421,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan C bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Giá từng phần lô | 228,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ test phát hiện và định tính vi khuẩn Lao bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ test xét nghiệm chẩn đoán Amibe Entamoeba histolytica IgG (Amebiasis) |
|
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ test xét nghiệm dùng cho tách chiết Axit nucleic |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ test xét nghiệm gạo heo Taenia solium |
|
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ test xét nghiệm giun đầu gai Gnathostoma |
|
| Giá từng phần lô | 15,819,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B- HBcAb |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 104,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện viêm gan A |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện viêm gan E |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh xét nghiệm chất gây nghiện 5 trong 1 |
|
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh xét nghiệm Rotavirus |
|
| Giá từng phần lô | 4,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh định danh liên cầu |
|
| Giá từng phần lô | 3,785,775 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột |
|
| Giá từng phần lô | 7,204,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Giá từng phần lô | 7,868,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ test xét nghiệm giun đũa chó Toxocara |
|
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ test xét nghiệm giun lươn Strongylisa |
|
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ test xét nghiệm sán lá gan lớn Fascelisa |
|
| Giá từng phần lô | 31,311,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh trường định danh vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 21,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 25,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptoccocus |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 148,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 59,556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 29,410,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi nấm |
|
| Giá từng phần lô | 29,410,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Giá từng phần lô | 14,889,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 74,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus |
|
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 180,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ xét kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 44,667,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm EA 50 |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm Hematoxylin |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu hiếu khí trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 109,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Giá từng phần lô | 27,703,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Đồ vải) |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Dụng cụ) |
|
| Giá từng phần lô | 121,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm Lactophenol cotton blue |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm OG-6 |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Kovac |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử Methyl đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tinh dầu sả |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro xét nghiệm vi rút SARS-CoV-2 dùng cho máy PCR |
|
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp |
|
| Giá từng phần lô | 108,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptoccocus |
|
| Giá từng phần lô | 1,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng hơi nước |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng nhiệt độ thấp H₂O₂ |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chlorine |
|
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cloramin B |
|
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 96º |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 25,653,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin |
|
| Giá từng phần lô | 7,136,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin /clavulanic acid |
|
| Giá từng phần lô | 6,710,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ampicillin/sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 3,655,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép phồng |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 330,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 9,888,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Benzylpenicillin |
|
| Giá từng phần lô | 3,323,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Caspofungin |
|
| Giá từng phần lô | 4,168,290 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Cefepime |
|
| Giá từng phần lô | 7,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Cefotaxime |
|
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime |
|
| Giá từng phần lô | 7,717,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftriaxone |
|
| Giá từng phần lô | 7,030,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 6,745,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Clindamycin |
|
| Giá từng phần lô | 6,710,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Doxycyclin |
|
| Giá từng phần lô | 6,769,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ertapenem |
|
| Giá từng phần lô | 6,769,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Imipenem |
|
| Giá từng phần lô | 6,430,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Meropenem |
|
| Giá từng phần lô | 6,769,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Metronidazole |
|
| Giá từng phần lô | 6,710,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Penicillin |
|
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Piperacillin/ Tazobactam |
|
| Giá từng phần lô | 7,717,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Tetracycline |
|
| Giá từng phần lô | 7,717,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ticarcillin /clavulanic acid |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Voriconazole |
|
| Giá từng phần lô | 4,168,290 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ampicillin |
|
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Chloramphenicol |
|
| Giá từng phần lô | 6,877,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Clarithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Daptomycin |
|
| Giá từng phần lô | 7,717,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 7,717,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Moxyfloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 7,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu Col vàng |
|
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu Col xanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu soi kính |
|
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu xịt dụng cụ trước khi tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 23,116,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy Bacitracin |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Giá từng phần lô | 2,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy yếu tố V |
|
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy yếu tố X |
|
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa giấy yếu tố X&V |
|
| Giá từng phần lô | 1,079,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Amikacin |
|
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin |
|
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid |
|
| Giá từng phần lô | 3,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ampicillin |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ampicillin/ sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viên khử khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi soda hấp thụ CO2 dùng trong y tế |
|
| Giá từng phần lô | 56,574,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Aztreonam |
|
| Giá từng phần lô | 3,106,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Caspofungin |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefepime |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefixime |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefotaxim/ clavulanic acid |
|
| Giá từng phần lô | 2,137,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cephazolin |
|
| Giá từng phần lô | 1,604,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Clarithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,608,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Clindamycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Colistin |
|
| Giá từng phần lô | 1,553,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Doripenem |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Doxycycline |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ertapenem |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Erythromycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Fluconazole |
|
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Fosfomycin |
|
| Giá từng phần lô | 776,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Gentamicin |
|
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Imipenem |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Kanamycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Linezolid |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Meropenem |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Minocycline |
|
| Giá từng phần lô | 1,553,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Netilmicin |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin |
|
| Giá từng phần lô | 804,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Norfloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Novobiocin |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Oxacillin |
|
| Giá từng phần lô | 388,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Penicillin |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Piperacillin/Tazobactam |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Polymyxin B |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Teicoplanin |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Tetracycline |
|
| Giá từng phần lô | 1,553,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ticarcillin/Clavulanic Acid |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Tigecycline |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulfamethoxazole |
|
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Voriconazole |
|
| Giá từng phần lô | 388,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa Petri nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 153,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid Citric |
|
| Giá từng phần lô | 714,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét |
|
| Giá từng phần lô | 53,613,024 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ngâm dụng cụ tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 74,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phun khử bề mặt và trang thiết bị |
|
| Giá từng phần lô | 146,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 60,417,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 594,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát trùng da nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 47,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tắm rửa bệnh nhân trước mổ. |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa đa enzyme |
|
| Giá từng phần lô | 136,724,112 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa đa enzyme các dụng cụ y tế. |
|
| Giá từng phần lô | 31,010,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 66,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xà phòng rửa tay |
|
| Giá từng phần lô | 258,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eosin G or Y |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eosin Y |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formol trung tính |
|
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi trơn âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy gói dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy lọc tờ |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giêm sa nhuộm bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 26,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gói tạo môi trường kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 11,244,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất Hydrogen Peroxide dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp |
|
| Giá từng phần lô | 781,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm dùng trong y tế |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tách chiết DNA/RNA bằng phương pháp cột lọc |
|
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xử lý tế bào |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán lam |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 14,256,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khuyên cấy nhựa tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính nhám |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính thường |
|
| Giá từng phần lô | 3,531,024 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 4,984,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máu cừu |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng thử lò hấp |
|
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỡ Vaselin |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường cấy nấm |
|
| Giá từng phần lô | 2,316,510 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chọn lọc Coliforms và các chủng không lên men Lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường định danh Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường Manitol và khả năng di động |
|
| Giá từng phần lô | 681,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường định danh Enterobacteriaceae dựa vào lên men đường và sinh H2S |
|
| Giá từng phần lô | 1,593,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường khảo sát tính di động và sinh idol |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường làm kháng sinh đồ |
|
| Giá từng phần lô | 33,171,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn giàu Citrate |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường pha chế thạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường tạo màu cấy tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 10,776,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường thạch cơ bản |
|
| Giá từng phần lô | 1,378,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường Xylose Lysine Deoxycholate (X.L.D) |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mực tàu |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước Javen |
|
| Giá từng phần lô | 3,759,906 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Parafin |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi