Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế - hóa chất xét nghiệm Hoá sinh - Huyết học - IVF

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200108129-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế - hóa chất xét nghiệm Hoá sinh - Huyết học - IVF
Số hiệu KHLCNT PL2200066114
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Nhà nước cấp, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 39,223,970,986 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 588,359,590 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) 9,796,500 0 0
2 Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) 10,552,500 0 0
3 Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol 58,002,000 0 0
4 Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN 33,049,800 0 0
5 Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1c 26,365,500 0 0
6 Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 22,390,200 0 0
7 Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương 3,635,100 0 0
8 Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương 4,200,000 0 0
9 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 17,110,800 0 0
10 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 17,110,800 0 0
11 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 30,811,200 0 0
12 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1 45,795,750 0 0
13 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2 45,795,750 0 0
14 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 42,000,000 0 0
15 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) 13,597,500 0 0
16 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol 8,946,000 0 0
17 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH) 30,870,000 0 0
18 Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 8,568,000 0 0
19 Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải 150,528,000 0 0
20 Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải 12,797,408 0 0
21 Dung dịch rửa hệ thống 137,760,000 0 0
22 Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải 54,180,000 0 0
23 Dung dịch xử lý mẫu máu người toàn phần dùng cho xét nghiệm HbA1c 48,336,750 0 0
24 Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải 207,480,000 0 0
25 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) 291,438,000 0 0
26 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 21,961,000 0 0
27 Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE 108,675,000 0 0
28 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) 291,438,000 0 0
29 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần 39,057,900 0 0
30 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 30,723,000 0 0
31 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM 46,200,000 0 0
32 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL 83,554,044 0 0
33 Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) 51,837,672 0 0
34 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB) 247,275,000 0 0
35 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac) 21,319,200 0 0
36 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE 179,424,000 0 0
37 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol) 359,100,000 0 0
38 Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN 235,620,000 0 0
39 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma Glutamyl Transferase (GGT) 73,485,000 0 0
40 Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE 253,281,000 0 0
41 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH) 27,130,950 0 0
42 Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c 376,740,000 0 0
43 Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL 227,202,816 0 0
44 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT 508,695,120 0 0
45 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy 35,494,200 0 0
46 Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN 51,975,000 0 0
47 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 317,394,000 0 0
48 Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA 431,991,120 0 0
49 Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID 123,747,780 0 0
50 Dung dịch hòa loãng nước tiểu 1,001,000 0 0
51 Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 24,007,200 0 0
52 Dung dịch rửa 3,331,000 0 0
53 Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu 4,950,000 0 0
54 Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu 1,302,000 0 0
55 Que xét nghiệm nước tiểu 272,160,000 0 0
56 Dung dịch bảo dưỡng máy 6,505,000 0 0
57 Dung dịch bảo dưỡng, khử protein 3,738,000 0 0
58 Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải 13,715,100 0 0
59 Dung dịch rửa điện cực Natri 5,092,500 0 0
60 Dung dịch tham chiếu 438,243,750 0 0
61 Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c 570,003,000 0 0
62 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c 16,398,400 0 0
63 Cột gel phân tích HbA1c 211,358,700 0 0
64 Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c 22,384,000 0 0
65 Hóa chất chạy mẫu có Lactate 955,416,000 0 0
66 Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa 8,597,970 0 0
67 Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa 8,597,970 0 0
68 Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa 8,597,970 0 0
69 Hóa chất rửa thải toàn bộ 231,000,000 0 0
70 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH 5,827,500 0 0
71 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 3,496,500 0 0
72 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus 11,910,072 0 0
73 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 4,195,800 0 0
74 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 4,195,800 0 0
75 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 4,195,800 0 0
76 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 5,244,750 0 0
77 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin 14,685,300 0 0
78 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 3,496,500 0 0
79 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 4,195,800 0 0
80 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide 4,195,800 0 0
81 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 5,244,750 0 0
82 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S 4,662,000 0 0
83 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 3,496,500 0 0
84 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 5,827,500 0 0
85 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG 12,600,000 0 0
86 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 3,496,500 0 0
87 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 3,496,500 0 0
88 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 4,662,000 0 0
89 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta 5,827,500 0 0
90 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 11,760,000 0 0
91 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH 5,827,500 0 0
92 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE 3,030,300 0 0
93 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL 6 9,324,000 0 0
94 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 3,496,500 0 0
95 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 4,200,000 0 0
96 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO 4,200,000 0 0
97 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH 3,496,500 0 0
98 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE 3,496,500 0 0
99 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A 12,600,000 0 0
100 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II 2,835,000 0 0
101 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF 11,550,000 0 0
102 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP 5,040,000 0 0
103 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 3,496,500 0 0
104 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP 12,547,500 0 0
105 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 3,496,500 0 0
106 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 3,496,500 0 0
107 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do 3,496,500 0 0
108 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH 2,331,000 0 0
109 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC 9,324,360 0 0
110 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG 5,827,500 0 0
111 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 3,496,500 0 0
112 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 3,496,500 0 0
113 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 3,496,500 0 0
114 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 2,331,000 0 0
115 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs 4,200,000 0 0
116 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 4,662,000 0 0
117 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR 5,827,500 0 0
118 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 2,331,000 0 0
119 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D 4,200,000 0 0
120 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm sFlt-1 11,550,000 0 0
121 Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol, Progesterone 3,006,992 0 0
122 Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch 58,741,200 0 0
123 Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch 15,250,000 0 0
124 Cốc phản ứng và đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 104,598,144 0 0
125 Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 326,852,640 0 0
126 Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa 275,663,880 0 0
127 Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 3,142,200 0 0
128 Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch 19,562,925 0 0
129 Dung dịch rửa trước phản ứng 217,762,200 0 0
130 Dung dịch vệ sinh điện cực 3,261,070 0 0
131 Thuốc thử xét nghiệm ACTH 22,027,950 0 0
132 Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 169,929,900 0 0
133 Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus 107,190,693 0 0
134 Thuốc thử xét nghiệm CA 125 220,279,500 0 0
135 Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 220,279,500 0 0
136 Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 220,279,500 0 0
137 Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 220,279,500 0 0
138 Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin 27,192,282 0 0
139 Thuốc thử xét nghiệm CEA 167,832,000 0 0
140 Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG 13,986,000 0 0
141 Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM 20,979,000 0 0
142 Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 75,524,400 0 0
143 Thuốc thử xét nghiệm C-peptide 25,174,800 0 0
144 Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 174,825,000 0 0
145 Thuốc thử xét nghiệm DHEA-S 12,587,400 0 0
146 Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 45,314,640 0 0
147 Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 293,706,000 0 0
148 Thuốc thử xét nghiệm Free HCG 50,400,000 0 0
149 Thuốc thử xét nghiệm FSH 45,314,640 0 0
150 Thuốc thử xét nghiệm FT3 76,923,000 0 0
151 Thuốc thử xét nghiệm FT4 279,999,200 0 0
152 Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta 269,230,500 0 0
153 Thuốc thử xét nghiệm HE4 100,800,000 0 0
154 Thuốc thử xét nghiệm hGH 22,027,950 0 0
155 Thuốc thử xét nghiệm IgE 13,986,000 0 0
156 Thuốc thử xét nghiệm IL 6 55,944,000 0 0
157 Thuốc thử xét nghiệm Insulin 83,916,000 0 0
158 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP 83,916,000 0 0
159 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 30,769,200 0 0
160 Thuốc thử xét nghiệm LH 45,314,640 0 0
161 Thuốc thử xét nghiệm NSE 22,027,950 0 0
162 Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A 50,400,000 0 0
163 Thuốc thử xét nghiệm PCT 111,888,000 0 0
164 Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II 214,200,000 0 0
165 Thuốc thử xét nghiệm PlGF 121,275,000 0 0
166 Thuốc thử xét nghiệm proBNP 974,400,000 0 0
167 Thuốc thử xét nghiệm Progesterone 45,314,640 0 0
168 Thuốc thử xét nghiệm ProGRP 58,704,000 0 0
169 Thuốc thử xét nghiệm Prolactin 45,314,640 0 0
170 Thuốc thử xét nghiệm PSA 174,825,000 0 0
171 Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do 174,825,000 0 0
172 Thuốc thử xét nghiệm PTH 31,468,500 0 0
173 Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG 15,384,600 0 0
174 Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM 22,027,950 0 0
175 Thuốc thử xét nghiệm SCC 57,380,676 0 0
176 Thuốc thử xét nghiệm sFlt1 121,275,000 0 0
177 Thuốc thử xét nghiệm SHBG 22,027,950 0 0
178 Thuốc thử xét nghiệm T3 133,333,200 0 0
179 Thuốc thử xét nghiệm T4 76,923,000 0 0
180 Thuốc thử xét nghiệm Testosterone 45,314,640 0 0
181 Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 54,384,564 0 0
182 Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG 15,384,600 0 0
183 Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM 22,027,950 0 0
184 Thuốc thử xét nghiệm TPO 30,769,200 0 0
185 Thuốc thử xét nghiệm Troponin T hs 504,000,000 0 0
186 Thuốc thử xét nghiệm TSH 266,666,400 0 0
187 Thuốc thử xét nghiệm TSHR 157,500,000 0 0
188 Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 12,587,400 0 0
189 Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D 51,502,500 0 0
190 Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 13,986,000 0 0
191 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus 11,910,076 0 0
192 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư 25,641,000 0 0
193 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac 6,088,576 0 0
194 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP 9,324,000 0 0
195 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG 5,337,984 0 0
196 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM 5,337,984 0 0
197 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1 16,800,000 0 0
198 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin 5,128,200 0 0
199 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 8,400,000 0 0
200 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 14,685,312 0 0
201 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II 6,930,000 0 0
202 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE 5,492,304 0 0
203 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG 3,263,408 0 0
204 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM 3,263,400 0 0
205 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG 3,263,408 0 0
206 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM 3,263,408 0 0
207 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T hs 3,360,000 0 0
208 Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di 3,307,500 0 0
209 Hóa chất chuẩn AA2 6,369,300 0 0
210 Hóa chất chuẩn AFSC 10,584,000 0 0
211 Lược lấy mẫu 16,989,000 0 0
212 Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin 58,388,400 0 0
213 Calcium Chloride đo thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa 51,368,160 0 0
214 Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy 16,634,500 0 0
215 Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu 16,634,500 0 0
216 Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt 20,115,900 0 0
217 Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 21,040,000 0 0
218 Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động 209,160,000 0 0
219 Dung dịch đệm pha loãng mẫu cho các xét nghiệm Fibrinogen, định lượng các yếu tố 15,697,200 0 0
220 Hóa chất định lượng Fibrinogen 147,054,960 0 0
221 Hóa chất đo thời gian Prothrombin (PT) 458,262,000 0 0
222 Hóa chất đo thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT) 258,375,600 0 0
223 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết 5,410,000 0 0
224 Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer 140,800,000 0 0
225 Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động 121,128,000 0 0
226 Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid 5,469,300 0 0
227 Chất chuẩn huyết học mức 1 56,034,018 0 0
228 Chất chuẩn huyết học mức 2 56,034,018 0 0
229 Chất chuẩn huyết học mức 3 56,034,018 0 0
230 Dung dịch đo hemoglobin 247,200,000 0 0
231 Dung dịch kiềm rửa máy huyết học 42,099,900 0 0
232 Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 170,400,000 0 0
233 Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 499,200,000 0 0
234 Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 169,372,000 0 0
235 Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 1,534,000,000 0 0
236 Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học 719,309,000 0 0
237 Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. 774,900,000 0 0
238 Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. 3,357,900,000 0 0
239 Đầu côn có đầu lọc 127,672,320 0 0
240 Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch 36,160,992 0 0
241 Ống dẫn mẫu thử 37,883,520 0 0
242 Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử 51,661,440 0 0
243 Ống xử lý mẫu phẩm 241,079,040 0 0
244 Chất hiệu chuẩn định tính HIV 9,466,800 0 0
245 Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B 9,466,816 0 0
246 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai 9,261,000 0 0
247 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C 9,466,800 0 0
248 Chất kiểm chứng định tính HIV 8,210,944 0 0
249 Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B 8,211,008 0 0
250 Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai 8,520,896 0 0
251 Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C 8,211,008 0 0
252 Cốc đựng mẫu 544,000 0 0
253 Cóng phản ứng 111,320,000 0 0
254 Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch 111,540,000 0 0
255 Dung dịch tiền xúc tác 32,292,000 0 0
256 Dung dịch xúc tác 19,948,500 0 0
257 Hóa chất xét nghiệm định tính HIV 924,000,000 0 0
258 Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B 897,503,460 0 0
259 Hóa chất xét nghiệm giang mai 1,106,574,000 0 0
260 Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C 2,148,300,000 0 0
261 Màng ngăn hóa chất 28,490,400 0 0
262 Nước rửa kim hút mẫu 17,735,700 0 0
263 Cóng nhựa chứa hồng cầu pha loãng 169,516,800 0 0
264 Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho định nhóm máu, phản ứng hòa hợp, Coombs 23,550,000 0 0
265 Dung dịch rửa kim 14,958,000 0 0
266 Gelcard 6 cột môi trường nước muối dùng để xác định kháng nguyên nhóm máu trên hồng cầu 1,019,520,000 0 0
267 Gelcard 6 cột môi trườngdùng để phát hiện hoặc định danh kháng thể hồng cầu, xác định nhóm máu, xét nghiệm hòa hợp và xét nghiệm antiglobulin trực tiếp 420,912,000 0 0
268 Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn 297,000,000 0 0
269 Bộ kít tách tiểu cầu đôi 128,520,000 0 0
270 Bộ kít tách tiểu cầu đơn 1,347,500,000 0 0
271 Sinh phẩm dùng xác định kháng Globulin người 3,780,000 0 0
272 Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) 35,200,000 0 0
273 Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) 36,000,000 0 0
274 Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) 35,200,000 0 0
275 Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) 65,250,000 0 0
276 Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu 230,580,000 0 0
277 Thẻ định nhóm máu ABO tại giường 337,500,000 0 0
278 Túi máu ba 1,008,000,000 0 0
279 Bao cao su không dầu 6,320,000 0 0
280 Bơm tiêm 10ml có khóa 1,039,500 0 0
281 Catherter chuyển phôi 49,272,000 0 0
282 Catheter bơm tinh trùng 6,000,000 0 0
283 Dầu nuôi cấy 53,900,000 0 0
284 Đầu tip tiệt trùng 2 - 200 ul 2,340,000 0 0
285 Đĩa Petri 3,194,000 0 0
286 Dụng cụ trữ phôi 87,300,000 0 0
287 Dung dịch xử lý tinh trùng 73,480,000 0 0
288 Keo dán phôi 51,914,000 0 0
289 Kim giữ trứng 22,825,000 0 0
290 Kim ICSI 26,250,000 0 0
291 Môi trường chọc hút trứng 31,290,000 0 0
292 Môi trường chọn lọc tinh trùng 28,820,000 0 0
293 Môi trường đông phôi 103,000,000 0 0
294 Môi trường nuôi cấy phôi 32,400,000 0 0
295 Môi trường rã đông phôi 51,500,000 0 0
296 Môi trường rửa tinh trùng 7,892,400 0 0
297 Môi trường tách trứng 39,985,000 0 0
298 Môi trường thụ tinh 51,216,000 0 0
299 Môi trường xử lý và thao tác với trứng 22,360,800 0 0
300 Ống nghiệm 14ml đáy tròn 4,095,000 0 0
301 Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn 5,625,000 0 0
302 Ống nghiệm 5 ml đáy tròn 3,095,000 0 0
303 Pipette 1 ml tiệt trùng 9,046,000 0 0
304 Pipette 10 ml tiệt trùng 3,040,000 0 0
305 Pipette 5 ml tiệt trùng 2,340,000 0 0
306 Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm, 7,500,000 0 0
307 Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi 7,500,000 0 0
308 Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron 21,420,000 0 0
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex)
Giá từng phần lô 9,796,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB)
Giá từng phần lô 10,552,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol
Giá từng phần lô 58,002,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN
Giá từng phần lô 33,049,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 26,365,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Giá từng phần lô 22,390,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương
Giá từng phần lô 3,635,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1
Giá từng phần lô 17,110,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2
Giá từng phần lô 17,110,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3
Giá từng phần lô 30,811,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1
Giá từng phần lô 45,795,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2
Giá từng phần lô 45,795,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB)
Giá từng phần lô 13,597,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol
Giá từng phần lô 8,946,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH)
Giá từng phần lô 30,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2
Giá từng phần lô 8,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải
Giá từng phần lô 150,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 12,797,408
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống
Giá từng phần lô 137,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải
Giá từng phần lô 54,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xử lý mẫu máu người toàn phần dùng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 48,336,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 207,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT)
Giá từng phần lô 291,438,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Giá từng phần lô 21,961,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE
Giá từng phần lô 108,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST)
Giá từng phần lô 291,438,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 39,057,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 30,723,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 83,554,044
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex)
Giá từng phần lô 51,837,672
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB)
Giá từng phần lô 247,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac)
Giá từng phần lô 21,319,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE
Giá từng phần lô 179,424,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol)
Giá từng phần lô 359,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN
Giá từng phần lô 235,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma Glutamyl Transferase (GGT)
Giá từng phần lô 73,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE
Giá từng phần lô 253,281,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH)
Giá từng phần lô 27,130,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c
Giá từng phần lô 376,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 227,202,816
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT
Giá từng phần lô 508,695,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy
Giá từng phần lô 35,494,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN
Giá từng phần lô 51,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Giá từng phần lô 317,394,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA
Giá từng phần lô 431,991,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID
Giá từng phần lô 123,747,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch hòa loãng nước tiểu
Giá từng phần lô 1,001,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Giá từng phần lô 24,007,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa
Giá từng phần lô 3,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu
Giá từng phần lô 4,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu
Giá từng phần lô 1,302,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que xét nghiệm nước tiểu
Giá từng phần lô 272,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bảo dưỡng máy
Giá từng phần lô 6,505,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bảo dưỡng, khử protein
Giá từng phần lô 3,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải
Giá từng phần lô 13,715,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa điện cực Natri
Giá từng phần lô 5,092,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tham chiếu
Giá từng phần lô 438,243,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c
Giá từng phần lô 570,003,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c
Giá từng phần lô 16,398,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cột gel phân tích HbA1c
Giá từng phần lô 211,358,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c
Giá từng phần lô 22,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chạy mẫu có Lactate
Giá từng phần lô 955,416,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa
Giá từng phần lô 8,597,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa
Giá từng phần lô 8,597,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa
Giá từng phần lô 8,597,970
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus
Giá từng phần lô 11,910,072
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4
Giá từng phần lô 5,244,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin
Giá từng phần lô 14,685,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide
Giá từng phần lô 4,195,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Giá từng phần lô 5,244,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S
Giá từng phần lô 4,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Giá từng phần lô 4,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE
Giá từng phần lô 3,030,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL 6
Giá từng phần lô 9,324,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP
Giá từng phần lô 12,547,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
Giá từng phần lô 9,324,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Giá từng phần lô 3,496,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Giá từng phần lô 4,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR
Giá từng phần lô 5,827,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Giá từng phần lô 2,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm sFlt-1
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol, Progesterone
Giá từng phần lô 3,006,992
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 58,741,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 15,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc phản ứng và đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 104,598,144
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 326,852,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa
Giá từng phần lô 275,663,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 3,142,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch
Giá từng phần lô 19,562,925
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa trước phản ứng
Giá từng phần lô 217,762,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch vệ sinh điện cực
Giá từng phần lô 3,261,070
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm ACTH
Giá từng phần lô 22,027,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Giá từng phần lô 169,929,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus
Giá từng phần lô 107,190,693
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Giá từng phần lô 220,279,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3
Giá từng phần lô 220,279,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 220,279,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4
Giá từng phần lô 220,279,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin
Giá từng phần lô 27,192,282
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 167,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM
Giá từng phần lô 20,979,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Giá từng phần lô 75,524,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide
Giá từng phần lô 25,174,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
Giá từng phần lô 174,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm DHEA-S
Giá từng phần lô 12,587,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Giá từng phần lô 45,314,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 293,706,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Free HCG
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm FSH
Giá từng phần lô 45,314,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Giá từng phần lô 76,923,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Giá từng phần lô 279,999,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta
Giá từng phần lô 269,230,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm HE4
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm hGH
Giá từng phần lô 22,027,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm IgE
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm IL 6
Giá từng phần lô 55,944,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Giá từng phần lô 83,916,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP
Giá từng phần lô 83,916,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Giá từng phần lô 30,769,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm LH
Giá từng phần lô 45,314,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm NSE
Giá từng phần lô 22,027,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm PCT
Giá từng phần lô 111,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II
Giá từng phần lô 214,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm PlGF
Giá từng phần lô 121,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm proBNP
Giá từng phần lô 974,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Giá từng phần lô 45,314,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP
Giá từng phần lô 58,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin
Giá từng phần lô 45,314,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Giá từng phần lô 174,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
Giá từng phần lô 174,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm PTH
Giá từng phần lô 31,468,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG
Giá từng phần lô 15,384,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM
Giá từng phần lô 22,027,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm SCC
Giá từng phần lô 57,380,676
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm sFlt1
Giá từng phần lô 121,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm SHBG
Giá từng phần lô 22,027,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm T3
Giá từng phần lô 133,333,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm T4
Giá từng phần lô 76,923,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Giá từng phần lô 45,314,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Giá từng phần lô 54,384,564
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG
Giá từng phần lô 15,384,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM
Giá từng phần lô 22,027,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm TPO
Giá từng phần lô 30,769,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T hs
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Giá từng phần lô 266,666,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm TSHR
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12
Giá từng phần lô 12,587,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D
Giá từng phần lô 51,502,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus
Giá từng phần lô 11,910,076
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư
Giá từng phần lô 25,641,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac
Giá từng phần lô 6,088,576
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP
Giá từng phần lô 9,324,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG
Giá từng phần lô 5,337,984
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM
Giá từng phần lô 5,337,984
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 5,128,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Giá từng phần lô 14,685,312
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
Giá từng phần lô 6,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE
Giá từng phần lô 5,492,304
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG
Giá từng phần lô 3,263,408
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM
Giá từng phần lô 3,263,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG
Giá từng phần lô 3,263,408
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM
Giá từng phần lô 3,263,408
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T hs
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di
Giá từng phần lô 3,307,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn AA2
Giá từng phần lô 6,369,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn AFSC
Giá từng phần lô 10,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lược lấy mẫu
Giá từng phần lô 16,989,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin
Giá từng phần lô 58,388,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcium Chloride đo thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa
Giá từng phần lô 51,368,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy
Giá từng phần lô 16,634,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 16,634,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt
Giá từng phần lô 20,115,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Giá từng phần lô 21,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 209,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm pha loãng mẫu cho các xét nghiệm Fibrinogen, định lượng các yếu tố
Giá từng phần lô 15,697,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng Fibrinogen
Giá từng phần lô 147,054,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đo thời gian Prothrombin (PT)
Giá từng phần lô 458,262,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đo thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT)
Giá từng phần lô 258,375,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết
Giá từng phần lô 5,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
Giá từng phần lô 140,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động
Giá từng phần lô 121,128,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid
Giá từng phần lô 5,469,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn huyết học mức 1
Giá từng phần lô 56,034,018
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn huyết học mức 2
Giá từng phần lô 56,034,018
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn huyết học mức 3
Giá từng phần lô 56,034,018
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đo hemoglobin
Giá từng phần lô 247,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
Giá từng phần lô 42,099,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Giá từng phần lô 170,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Giá từng phần lô 499,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Giá từng phần lô 169,372,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Giá từng phần lô 1,534,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
Giá từng phần lô 719,309,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người.
Giá từng phần lô 774,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người.
Giá từng phần lô 3,357,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn có đầu lọc
Giá từng phần lô 127,672,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch
Giá từng phần lô 36,160,992
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống dẫn mẫu thử
Giá từng phần lô 37,883,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử
Giá từng phần lô 51,661,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống xử lý mẫu phẩm
Giá từng phần lô 241,079,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn định tính HIV
Giá từng phần lô 9,466,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B
Giá từng phần lô 9,466,816
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai
Giá từng phần lô 9,261,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C
Giá từng phần lô 9,466,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng định tính HIV
Giá từng phần lô 8,210,944
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B
Giá từng phần lô 8,211,008
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai
Giá từng phần lô 8,520,896
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C
Giá từng phần lô 8,211,008
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cốc đựng mẫu
Giá từng phần lô 544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng phản ứng
Giá từng phần lô 111,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
Giá từng phần lô 111,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tiền xúc tác
Giá từng phần lô 32,292,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xúc tác
Giá từng phần lô 19,948,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
Giá từng phần lô 924,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B
Giá từng phần lô 897,503,460
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm giang mai
Giá từng phần lô 1,106,574,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C
Giá từng phần lô 2,148,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Màng ngăn hóa chất
Giá từng phần lô 28,490,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước rửa kim hút mẫu
Giá từng phần lô 17,735,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng nhựa chứa hồng cầu pha loãng
Giá từng phần lô 169,516,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho định nhóm máu, phản ứng hòa hợp, Coombs
Giá từng phần lô 23,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa kim
Giá từng phần lô 14,958,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelcard 6 cột môi trường nước muối dùng để xác định kháng nguyên nhóm máu trên hồng cầu
Giá từng phần lô 1,019,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelcard 6 cột môi trườngdùng để phát hiện hoặc định danh kháng thể hồng cầu, xác định nhóm máu, xét nghiệm hòa hợp và xét nghiệm antiglobulin trực tiếp
Giá từng phần lô 420,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kít tách tiểu cầu đôi
Giá từng phần lô 128,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kít tách tiểu cầu đơn
Giá từng phần lô 1,347,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sinh phẩm dùng xác định kháng Globulin người
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A)
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB)
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B)
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM)
Giá từng phần lô 65,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu
Giá từng phần lô 230,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường
Giá từng phần lô 337,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi máu ba
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao cao su không dầu
Giá từng phần lô 6,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 10ml có khóa
Giá từng phần lô 1,039,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Catherter chuyển phôi
Giá từng phần lô 49,272,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Catheter bơm tinh trùng
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu nuôi cấy
Giá từng phần lô 53,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu tip tiệt trùng 2 - 200 ul
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa Petri
Giá từng phần lô 3,194,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ trữ phôi
Giá từng phần lô 87,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xử lý tinh trùng
Giá từng phần lô 73,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán phôi
Giá từng phần lô 51,914,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim giữ trứng
Giá từng phần lô 22,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim ICSI
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chọc hút trứng
Giá từng phần lô 31,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chọn lọc tinh trùng
Giá từng phần lô 28,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường đông phôi
Giá từng phần lô 103,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy phôi
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường rã đông phôi
Giá từng phần lô 51,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường rửa tinh trùng
Giá từng phần lô 7,892,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường tách trứng
Giá từng phần lô 39,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường thụ tinh
Giá từng phần lô 51,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường xử lý và thao tác với trứng
Giá từng phần lô 22,360,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm 14ml đáy tròn
Giá từng phần lô 4,095,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn
Giá từng phần lô 5,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm 5 ml đáy tròn
Giá từng phần lô 3,095,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipette 1 ml tiệt trùng
Giá từng phần lô 9,046,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipette 10 ml tiệt trùng
Giá từng phần lô 3,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipette 5 ml tiệt trùng
Giá từng phần lô 2,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm,
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron
Giá từng phần lô 21,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->