Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế - hóa chất xét nghiệm Hoá sinh - Huyết học - IVF
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200108129-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế - hóa chất xét nghiệm Hoá sinh - Huyết học - IVF |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200066114 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Nhà nước cấp, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 39,223,970,986 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 588,359,590 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) | 9,796,500 | 0 | 0 | |
| 2 | Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) | 10,552,500 | 0 | 0 | |
| 3 | Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol | 58,002,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN | 33,049,800 | 0 | 0 | |
| 5 | Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1c | 26,365,500 | 0 | 0 | |
| 6 | Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 22,390,200 | 0 | 0 | |
| 7 | Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương | 3,635,100 | 0 | 0 | |
| 8 | Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 | 17,110,800 | 0 | 0 | |
| 10 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 | 17,110,800 | 0 | 0 | |
| 11 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 | 30,811,200 | 0 | 0 | |
| 12 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1 | 45,795,750 | 0 | 0 | |
| 13 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2 | 45,795,750 | 0 | 0 | |
| 14 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) | 13,597,500 | 0 | 0 | |
| 16 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol | 8,946,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH) | 30,870,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 | 8,568,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải | 150,528,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải | 12,797,408 | 0 | 0 | |
| 21 | Dung dịch rửa hệ thống | 137,760,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải | 54,180,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Dung dịch xử lý mẫu máu người toàn phần dùng cho xét nghiệm HbA1c | 48,336,750 | 0 | 0 | |
| 24 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải | 207,480,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) | 291,438,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 21,961,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE | 108,675,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) | 291,438,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 39,057,900 | 0 | 0 | |
| 30 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 30,723,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM | 46,200,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL | 83,554,044 | 0 | 0 | |
| 33 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) | 51,837,672 | 0 | 0 | |
| 34 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB) | 247,275,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac) | 21,319,200 | 0 | 0 | |
| 36 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE | 179,424,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol) | 359,100,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN | 235,620,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma Glutamyl Transferase (GGT) | 73,485,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE | 253,281,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH) | 27,130,950 | 0 | 0 | |
| 42 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c | 376,740,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL | 227,202,816 | 0 | 0 | |
| 44 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT | 508,695,120 | 0 | 0 | |
| 45 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy | 35,494,200 | 0 | 0 | |
| 46 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN | 51,975,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 317,394,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA | 431,991,120 | 0 | 0 | |
| 49 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID | 123,747,780 | 0 | 0 | |
| 50 | Dung dịch hòa loãng nước tiểu | 1,001,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 24,007,200 | 0 | 0 | |
| 52 | Dung dịch rửa | 3,331,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu | 4,950,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu | 1,302,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Que xét nghiệm nước tiểu | 272,160,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Dung dịch bảo dưỡng máy | 6,505,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Dung dịch bảo dưỡng, khử protein | 3,738,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải | 13,715,100 | 0 | 0 | |
| 59 | Dung dịch rửa điện cực Natri | 5,092,500 | 0 | 0 | |
| 60 | Dung dịch tham chiếu | 438,243,750 | 0 | 0 | |
| 61 | Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c | 570,003,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c | 16,398,400 | 0 | 0 | |
| 63 | Cột gel phân tích HbA1c | 211,358,700 | 0 | 0 | |
| 64 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c | 22,384,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Hóa chất chạy mẫu có Lactate | 955,416,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa | 8,597,970 | 0 | 0 | |
| 67 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa | 8,597,970 | 0 | 0 | |
| 68 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa | 8,597,970 | 0 | 0 | |
| 69 | Hóa chất rửa thải toàn bộ | 231,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH | 5,827,500 | 0 | 0 | |
| 71 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 72 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus | 11,910,072 | 0 | 0 | |
| 73 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 4,195,800 | 0 | 0 | |
| 74 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 | 4,195,800 | 0 | 0 | |
| 75 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 4,195,800 | 0 | 0 | |
| 76 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 | 5,244,750 | 0 | 0 | |
| 77 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin | 14,685,300 | 0 | 0 | |
| 78 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 79 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 4,195,800 | 0 | 0 | |
| 80 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide | 4,195,800 | 0 | 0 | |
| 81 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 | 5,244,750 | 0 | 0 | |
| 82 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S | 4,662,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 84 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 5,827,500 | 0 | 0 | |
| 85 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 87 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 88 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 4,662,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta | 5,827,500 | 0 | 0 | |
| 90 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 11,760,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH | 5,827,500 | 0 | 0 | |
| 92 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE | 3,030,300 | 0 | 0 | |
| 93 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL 6 | 9,324,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 95 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 98 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 99 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II | 2,835,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF | 11,550,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 104 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP | 12,547,500 | 0 | 0 | |
| 105 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 106 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 107 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 108 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 9,324,360 | 0 | 0 | |
| 110 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG | 5,827,500 | 0 | 0 | |
| 111 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 112 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 113 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 3,496,500 | 0 | 0 | |
| 114 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 4,662,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR | 5,827,500 | 0 | 0 | |
| 118 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 2,331,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm sFlt-1 | 11,550,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol, Progesterone | 3,006,992 | 0 | 0 | |
| 122 | Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch | 58,741,200 | 0 | 0 | |
| 123 | Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 15,250,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Cốc phản ứng và đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 104,598,144 | 0 | 0 | |
| 125 | Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 326,852,640 | 0 | 0 | |
| 126 | Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa | 275,663,880 | 0 | 0 | |
| 127 | Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 3,142,200 | 0 | 0 | |
| 128 | Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch | 19,562,925 | 0 | 0 | |
| 129 | Dung dịch rửa trước phản ứng | 217,762,200 | 0 | 0 | |
| 130 | Dung dịch vệ sinh điện cực | 3,261,070 | 0 | 0 | |
| 131 | Thuốc thử xét nghiệm ACTH | 22,027,950 | 0 | 0 | |
| 132 | Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 169,929,900 | 0 | 0 | |
| 133 | Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus | 107,190,693 | 0 | 0 | |
| 134 | Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 220,279,500 | 0 | 0 | |
| 135 | Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 | 220,279,500 | 0 | 0 | |
| 136 | Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 220,279,500 | 0 | 0 | |
| 137 | Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 | 220,279,500 | 0 | 0 | |
| 138 | Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin | 27,192,282 | 0 | 0 | |
| 139 | Thuốc thử xét nghiệm CEA | 167,832,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG | 13,986,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM | 20,979,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 75,524,400 | 0 | 0 | |
| 143 | Thuốc thử xét nghiệm C-peptide | 25,174,800 | 0 | 0 | |
| 144 | Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 | 174,825,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Thuốc thử xét nghiệm DHEA-S | 12,587,400 | 0 | 0 | |
| 146 | Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | 45,314,640 | 0 | 0 | |
| 147 | Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 293,706,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Thuốc thử xét nghiệm Free HCG | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Thuốc thử xét nghiệm FSH | 45,314,640 | 0 | 0 | |
| 150 | Thuốc thử xét nghiệm FT3 | 76,923,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 279,999,200 | 0 | 0 | |
| 152 | Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta | 269,230,500 | 0 | 0 | |
| 153 | Thuốc thử xét nghiệm HE4 | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Thuốc thử xét nghiệm hGH | 22,027,950 | 0 | 0 | |
| 155 | Thuốc thử xét nghiệm IgE | 13,986,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Thuốc thử xét nghiệm IL 6 | 55,944,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 83,916,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP | 83,916,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 30,769,200 | 0 | 0 | |
| 160 | Thuốc thử xét nghiệm LH | 45,314,640 | 0 | 0 | |
| 161 | Thuốc thử xét nghiệm NSE | 22,027,950 | 0 | 0 | |
| 162 | Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Thuốc thử xét nghiệm PCT | 111,888,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II | 214,200,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Thuốc thử xét nghiệm PlGF | 121,275,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Thuốc thử xét nghiệm proBNP | 974,400,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Thuốc thử xét nghiệm Progesterone | 45,314,640 | 0 | 0 | |
| 168 | Thuốc thử xét nghiệm ProGRP | 58,704,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Thuốc thử xét nghiệm Prolactin | 45,314,640 | 0 | 0 | |
| 170 | Thuốc thử xét nghiệm PSA | 174,825,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | 174,825,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Thuốc thử xét nghiệm PTH | 31,468,500 | 0 | 0 | |
| 173 | Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG | 15,384,600 | 0 | 0 | |
| 174 | Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM | 22,027,950 | 0 | 0 | |
| 175 | Thuốc thử xét nghiệm SCC | 57,380,676 | 0 | 0 | |
| 176 | Thuốc thử xét nghiệm sFlt1 | 121,275,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Thuốc thử xét nghiệm SHBG | 22,027,950 | 0 | 0 | |
| 178 | Thuốc thử xét nghiệm T3 | 133,333,200 | 0 | 0 | |
| 179 | Thuốc thử xét nghiệm T4 | 76,923,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 45,314,640 | 0 | 0 | |
| 181 | Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 54,384,564 | 0 | 0 | |
| 182 | Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG | 15,384,600 | 0 | 0 | |
| 183 | Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM | 22,027,950 | 0 | 0 | |
| 184 | Thuốc thử xét nghiệm TPO | 30,769,200 | 0 | 0 | |
| 185 | Thuốc thử xét nghiệm Troponin T hs | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Thuốc thử xét nghiệm TSH | 266,666,400 | 0 | 0 | |
| 187 | Thuốc thử xét nghiệm TSHR | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 | 12,587,400 | 0 | 0 | |
| 189 | Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D | 51,502,500 | 0 | 0 | |
| 190 | Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | 13,986,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus | 11,910,076 | 0 | 0 | |
| 192 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư | 25,641,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac | 6,088,576 | 0 | 0 | |
| 194 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP | 9,324,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG | 5,337,984 | 0 | 0 | |
| 196 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM | 5,337,984 | 0 | 0 | |
| 197 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1 | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin | 5,128,200 | 0 | 0 | |
| 199 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 14,685,312 | 0 | 0 | |
| 201 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II | 6,930,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE | 5,492,304 | 0 | 0 | |
| 203 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG | 3,263,408 | 0 | 0 | |
| 204 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM | 3,263,400 | 0 | 0 | |
| 205 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG | 3,263,408 | 0 | 0 | |
| 206 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM | 3,263,408 | 0 | 0 | |
| 207 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T hs | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di | 3,307,500 | 0 | 0 | |
| 209 | Hóa chất chuẩn AA2 | 6,369,300 | 0 | 0 | |
| 210 | Hóa chất chuẩn AFSC | 10,584,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Lược lấy mẫu | 16,989,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin | 58,388,400 | 0 | 0 | |
| 213 | Calcium Chloride đo thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa | 51,368,160 | 0 | 0 | |
| 214 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy | 16,634,500 | 0 | 0 | |
| 215 | Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu | 16,634,500 | 0 | 0 | |
| 216 | Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt | 20,115,900 | 0 | 0 | |
| 217 | Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 21,040,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động | 209,160,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Dung dịch đệm pha loãng mẫu cho các xét nghiệm Fibrinogen, định lượng các yếu tố | 15,697,200 | 0 | 0 | |
| 220 | Hóa chất định lượng Fibrinogen | 147,054,960 | 0 | 0 | |
| 221 | Hóa chất đo thời gian Prothrombin (PT) | 458,262,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Hóa chất đo thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT) | 258,375,600 | 0 | 0 | |
| 223 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết | 5,410,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer | 140,800,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động | 121,128,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid | 5,469,300 | 0 | 0 | |
| 227 | Chất chuẩn huyết học mức 1 | 56,034,018 | 0 | 0 | |
| 228 | Chất chuẩn huyết học mức 2 | 56,034,018 | 0 | 0 | |
| 229 | Chất chuẩn huyết học mức 3 | 56,034,018 | 0 | 0 | |
| 230 | Dung dịch đo hemoglobin | 247,200,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | 42,099,900 | 0 | 0 | |
| 232 | Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 170,400,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 499,200,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 169,372,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 1,534,000,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 719,309,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. | 774,900,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. | 3,357,900,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Đầu côn có đầu lọc | 127,672,320 | 0 | 0 | |
| 240 | Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch | 36,160,992 | 0 | 0 | |
| 241 | Ống dẫn mẫu thử | 37,883,520 | 0 | 0 | |
| 242 | Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử | 51,661,440 | 0 | 0 | |
| 243 | Ống xử lý mẫu phẩm | 241,079,040 | 0 | 0 | |
| 244 | Chất hiệu chuẩn định tính HIV | 9,466,800 | 0 | 0 | |
| 245 | Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B | 9,466,816 | 0 | 0 | |
| 246 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai | 9,261,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C | 9,466,800 | 0 | 0 | |
| 248 | Chất kiểm chứng định tính HIV | 8,210,944 | 0 | 0 | |
| 249 | Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B | 8,211,008 | 0 | 0 | |
| 250 | Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai | 8,520,896 | 0 | 0 | |
| 251 | Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C | 8,211,008 | 0 | 0 | |
| 252 | Cốc đựng mẫu | 544,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Cóng phản ứng | 111,320,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch | 111,540,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Dung dịch tiền xúc tác | 32,292,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Dung dịch xúc tác | 19,948,500 | 0 | 0 | |
| 257 | Hóa chất xét nghiệm định tính HIV | 924,000,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B | 897,503,460 | 0 | 0 | |
| 259 | Hóa chất xét nghiệm giang mai | 1,106,574,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C | 2,148,300,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Màng ngăn hóa chất | 28,490,400 | 0 | 0 | |
| 262 | Nước rửa kim hút mẫu | 17,735,700 | 0 | 0 | |
| 263 | Cóng nhựa chứa hồng cầu pha loãng | 169,516,800 | 0 | 0 | |
| 264 | Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho định nhóm máu, phản ứng hòa hợp, Coombs | 23,550,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Dung dịch rửa kim | 14,958,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Gelcard 6 cột môi trường nước muối dùng để xác định kháng nguyên nhóm máu trên hồng cầu | 1,019,520,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Gelcard 6 cột môi trườngdùng để phát hiện hoặc định danh kháng thể hồng cầu, xác định nhóm máu, xét nghiệm hòa hợp và xét nghiệm antiglobulin trực tiếp | 420,912,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn | 297,000,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Bộ kít tách tiểu cầu đôi | 128,520,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Bộ kít tách tiểu cầu đơn | 1,347,500,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Sinh phẩm dùng xác định kháng Globulin người | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) | 35,200,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) | 35,200,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) | 65,250,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu | 230,580,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Thẻ định nhóm máu ABO tại giường | 337,500,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Túi máu ba | 1,008,000,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Bao cao su không dầu | 6,320,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Bơm tiêm 10ml có khóa | 1,039,500 | 0 | 0 | |
| 281 | Catherter chuyển phôi | 49,272,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Catheter bơm tinh trùng | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Dầu nuôi cấy | 53,900,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Đầu tip tiệt trùng 2 - 200 ul | 2,340,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Đĩa Petri | 3,194,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Dụng cụ trữ phôi | 87,300,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Dung dịch xử lý tinh trùng | 73,480,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Keo dán phôi | 51,914,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Kim giữ trứng | 22,825,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Kim ICSI | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Môi trường chọc hút trứng | 31,290,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Môi trường chọn lọc tinh trùng | 28,820,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Môi trường đông phôi | 103,000,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Môi trường nuôi cấy phôi | 32,400,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Môi trường rã đông phôi | 51,500,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Môi trường rửa tinh trùng | 7,892,400 | 0 | 0 | |
| 297 | Môi trường tách trứng | 39,985,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Môi trường thụ tinh | 51,216,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Môi trường xử lý và thao tác với trứng | 22,360,800 | 0 | 0 | |
| 300 | Ống nghiệm 14ml đáy tròn | 4,095,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn | 5,625,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Ống nghiệm 5 ml đáy tròn | 3,095,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Pipette 1 ml tiệt trùng | 9,046,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Pipette 10 ml tiệt trùng | 3,040,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Pipette 5 ml tiệt trùng | 2,340,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm, | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron | 21,420,000 | 0 | 0 |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) |
|
| Giá từng phần lô | 9,796,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) |
|
| Giá từng phần lô | 10,552,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 58,002,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN |
|
| Giá từng phần lô | 33,049,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 26,365,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 22,390,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 3,635,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 17,110,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 17,110,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 30,811,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 45,795,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 45,795,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) |
|
| Giá từng phần lô | 13,597,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH) |
|
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 150,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 12,797,408 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xử lý mẫu máu người toàn phần dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 48,336,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 207,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) |
|
| Giá từng phần lô | 291,438,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 21,961,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE |
|
| Giá từng phần lô | 108,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) |
|
| Giá từng phần lô | 291,438,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 39,057,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 30,723,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL |
|
| Giá từng phần lô | 83,554,044 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) |
|
| Giá từng phần lô | 51,837,672 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB) |
|
| Giá từng phần lô | 247,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac) |
|
| Giá từng phần lô | 21,319,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE |
|
| Giá từng phần lô | 179,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol) |
|
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN |
|
| Giá từng phần lô | 235,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma Glutamyl Transferase (GGT) |
|
| Giá từng phần lô | 73,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE |
|
| Giá từng phần lô | 253,281,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH) |
|
| Giá từng phần lô | 27,130,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 376,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL |
|
| Giá từng phần lô | 227,202,816 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT |
|
| Giá từng phần lô | 508,695,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 35,494,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN |
|
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Giá từng phần lô | 317,394,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA |
|
| Giá từng phần lô | 431,991,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID |
|
| Giá từng phần lô | 123,747,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch hòa loãng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 1,001,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 24,007,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa |
|
| Giá từng phần lô | 3,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que xét nghiệm nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bảo dưỡng máy |
|
| Giá từng phần lô | 6,505,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bảo dưỡng, khử protein |
|
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 13,715,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa điện cực Natri |
|
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tham chiếu |
|
| Giá từng phần lô | 438,243,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 570,003,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 16,398,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cột gel phân tích HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 211,358,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 22,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chạy mẫu có Lactate |
|
| Giá từng phần lô | 955,416,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa |
|
| Giá từng phần lô | 8,597,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa |
|
| Giá từng phần lô | 8,597,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa |
|
| Giá từng phần lô | 8,597,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus |
|
| Giá từng phần lô | 11,910,072 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S |
|
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE |
|
| Giá từng phần lô | 3,030,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL 6 |
|
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP |
|
| Giá từng phần lô | 12,547,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Giá từng phần lô | 9,324,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm sFlt-1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol, Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 3,006,992 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc phản ứng và đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 104,598,144 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 326,852,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa |
|
| Giá từng phần lô | 275,663,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 3,142,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 19,562,925 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa trước phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 217,762,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch vệ sinh điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 3,261,070 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm ACTH |
|
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Giá từng phần lô | 169,929,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus |
|
| Giá từng phần lô | 107,190,693 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 |
|
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 27,192,282 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM |
|
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 75,524,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide |
|
| Giá từng phần lô | 25,174,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm DHEA-S |
|
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 45,314,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Free HCG |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm FSH |
|
| Giá từng phần lô | 45,314,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 76,923,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 279,999,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta |
|
| Giá từng phần lô | 269,230,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm hGH |
|
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm IgE |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm IL 6 |
|
| Giá từng phần lô | 55,944,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP |
|
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Giá từng phần lô | 30,769,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm LH |
|
| Giá từng phần lô | 45,314,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm NSE |
|
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm PCT |
|
| Giá từng phần lô | 111,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm PlGF |
|
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm proBNP |
|
| Giá từng phần lô | 974,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone |
|
| Giá từng phần lô | 45,314,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP |
|
| Giá từng phần lô | 58,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin |
|
| Giá từng phần lô | 45,314,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do |
|
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
| Giá từng phần lô | 31,468,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Giá từng phần lô | 57,380,676 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm sFlt1 |
|
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm SHBG |
|
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Giá từng phần lô | 133,333,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm T4 |
|
| Giá từng phần lô | 76,923,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 45,314,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Giá từng phần lô | 54,384,564 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Giá từng phần lô | 15,384,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm TPO |
|
| Giá từng phần lô | 30,769,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Giá từng phần lô | 266,666,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm TSHR |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D |
|
| Giá từng phần lô | 51,502,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus |
|
| Giá từng phần lô | 11,910,076 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư |
|
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac |
|
| Giá từng phần lô | 6,088,576 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP |
|
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG |
|
| Giá từng phần lô | 5,337,984 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM |
|
| Giá từng phần lô | 5,337,984 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Giá từng phần lô | 14,685,312 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE |
|
| Giá từng phần lô | 5,492,304 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Giá từng phần lô | 3,263,408 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Giá từng phần lô | 3,263,408 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Giá từng phần lô | 3,263,408 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di |
|
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn AA2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,369,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn AFSC |
|
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lược lấy mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 16,989,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin |
|
| Giá từng phần lô | 58,388,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium Chloride đo thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa |
|
| Giá từng phần lô | 51,368,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 16,634,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 16,634,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt |
|
| Giá từng phần lô | 20,115,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 21,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 209,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm pha loãng mẫu cho các xét nghiệm Fibrinogen, định lượng các yếu tố |
|
| Giá từng phần lô | 15,697,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 147,054,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất đo thời gian Prothrombin (PT) |
|
| Giá từng phần lô | 458,262,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất đo thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT) |
|
| Giá từng phần lô | 258,375,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết |
|
| Giá từng phần lô | 5,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 121,128,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid |
|
| Giá từng phần lô | 5,469,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn huyết học mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 56,034,018 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn huyết học mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 56,034,018 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn huyết học mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 56,034,018 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Giá từng phần lô | 247,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 42,099,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Giá từng phần lô | 170,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Giá từng phần lô | 499,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Giá từng phần lô | 169,372,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Giá từng phần lô | 1,534,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 719,309,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. |
|
| Giá từng phần lô | 774,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. |
|
| Giá từng phần lô | 3,357,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn có đầu lọc |
|
| Giá từng phần lô | 127,672,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch |
|
| Giá từng phần lô | 36,160,992 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn mẫu thử |
|
| Giá từng phần lô | 37,883,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử |
|
| Giá từng phần lô | 51,661,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống xử lý mẫu phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 241,079,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn định tính HIV |
|
| Giá từng phần lô | 9,466,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B |
|
| Giá từng phần lô | 9,466,816 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C |
|
| Giá từng phần lô | 9,466,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng định tính HIV |
|
| Giá từng phần lô | 8,210,944 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B |
|
| Giá từng phần lô | 8,211,008 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 8,520,896 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C |
|
| Giá từng phần lô | 8,211,008 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 111,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 111,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tiền xúc tác |
|
| Giá từng phần lô | 32,292,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xúc tác |
|
| Giá từng phần lô | 19,948,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV |
|
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B |
|
| Giá từng phần lô | 897,503,460 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 1,106,574,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C |
|
| Giá từng phần lô | 2,148,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng ngăn hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 28,490,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa kim hút mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 17,735,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng nhựa chứa hồng cầu pha loãng |
|
| Giá từng phần lô | 169,516,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho định nhóm máu, phản ứng hòa hợp, Coombs |
|
| Giá từng phần lô | 23,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim |
|
| Giá từng phần lô | 14,958,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelcard 6 cột môi trường nước muối dùng để xác định kháng nguyên nhóm máu trên hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 1,019,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelcard 6 cột môi trườngdùng để phát hiện hoặc định danh kháng thể hồng cầu, xác định nhóm máu, xét nghiệm hòa hợp và xét nghiệm antiglobulin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 420,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít tách tiểu cầu đôi |
|
| Giá từng phần lô | 128,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít tách tiểu cầu đơn |
|
| Giá từng phần lô | 1,347,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm dùng xác định kháng Globulin người |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) |
|
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) |
|
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) |
|
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu |
|
| Giá từng phần lô | 230,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường |
|
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi máu ba |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su không dầu |
|
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml có khóa |
|
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catherter chuyển phôi |
|
| Giá từng phần lô | 49,272,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter bơm tinh trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu nuôi cấy |
|
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip tiệt trùng 2 - 200 ul |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa Petri |
|
| Giá từng phần lô | 3,194,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ trữ phôi |
|
| Giá từng phần lô | 87,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xử lý tinh trùng |
|
| Giá từng phần lô | 73,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán phôi |
|
| Giá từng phần lô | 51,914,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim giữ trứng |
|
| Giá từng phần lô | 22,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ICSI |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chọc hút trứng |
|
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chọn lọc tinh trùng |
|
| Giá từng phần lô | 28,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường đông phôi |
|
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy phôi |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường rã đông phôi |
|
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường rửa tinh trùng |
|
| Giá từng phần lô | 7,892,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường tách trứng |
|
| Giá từng phần lô | 39,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường thụ tinh |
|
| Giá từng phần lô | 51,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường xử lý và thao tác với trứng |
|
| Giá từng phần lô | 22,360,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm 14ml đáy tròn |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn |
|
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm 5 ml đáy tròn |
|
| Giá từng phần lô | 3,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette 1 ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 9,046,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette 10 ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette 5 ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm, |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron |
|
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi