Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế bổ sung năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400263246-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2024 13:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế bổ sung năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400156121 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 25,939,735,461 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400144245 - Cannula động mạch trẻ em một mảnh | 414,787,800 | 8,295,756 |
| 2 | PP2400144246 - Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các cỡ | 50,976,000 | 1,019,520 |
| 3 | PP2400144247 - Catheter cắt đốt điện sinh lý loại 57mm, thăm dò điện sinh lý | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 4 | PP2400144248 - Dây nối tạo nhịp thượng tâm mạch lưỡng cực | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 5 | PP2400144249 - Hóa chất rửa màng lọc, dây máy | 11,850,300 | 237,006 |
| 6 | PP2400144250 - Que cấy tiệt trùng 10µl | 13,440,000 | 268,800 |
| 7 | PP2400144251 - Que cấy tiệt trùng 1µl | 13,440,000 | 268,800 |
| 8 | PP2400144252 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu kích thước 5.1 x 10.2cm | 292,320,000 | 5,846,400 |
| 9 | PP2400144253 - Test kiểm soát nhanh tiến trình tiệt khuẩn bằng nồi hấp ướt | 71,121,600 | 1,422,432 |
| 10 | PP2400144254 - Ống lấy máu kháng đông EDTA 1ml nắp cao su | 109,859,946 | 2,197,199 |
| 11 | PP2400144255 - Ống ly tâm thể tích 15ml | 28,560,000 | 571,200 |
| 12 | PP2400144256 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, sử dụng với máy | 32,640,000 | 652,800 |
| 13 | PP2400144257 - Bóng nong (ballon) tim bẩm sinh, nong van động mạch phổi, mạch máu, đặt stent áp lực thấp | 436,590,000 | 8,731,800 |
| 14 | PP2400144258 - Bình dẫn lưu áp lực âm dùng cho trẻ em | 17,627,400 | 352,548 |
| 15 | PP2400144259 - Màng ngoài tim sinh học, miếng vá tim, mạch máu 4x6cm | 410,000,000 | 8,200,000 |
| 16 | PP2400144260 - Dây nối bơm tiêm cản quang | 194,040,000 | 3,880,800 |
| 17 | PP2400144261 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 73 x 80mm | 1,335,600 | 26,712 |
| 18 | PP2400144262 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm | 11,880,000 | 237,600 |
| 19 | PP2400144263 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm | 2,444,400 | 48,888 |
| 20 | PP2400144264 - Băng xốp vết thương 20cm x 20cm | 44,400,000 | 888,000 |
| 21 | PP2400144265 - Túi hấp tiệt trùng Tyvek 200mm x 70m hoặc tương đương | 8,996,400 | 179,928 |
| 22 | PP2400144266 - Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mm x 70m hoặc tương đương | 7,387,800 | 147,756 |
| 23 | PP2400144267 - Bông gạc đắp vết thương 5cm x 8cm cản quang, tiệt trùng | 10,536,960 | 210,739 |
| 24 | PP2400144268 - Gạc ép sọ não cản quang tiệt trùng size: 2cmx4cmx4 lớp | 1,864,800 | 37,296 |
| 25 | PP2400144269 - Gạc ép sọ não cản quang tiệt trùng size: 1cmx8cmx4 lớp | 1,950,000 | 39,000 |
| 26 | PP2400144270 - Gạc hút dịch chống loét hetis PU Foam KT 200mm x 200mm hoặc tương đương | 3,552,000 | 71,040 |
| 27 | PP2400144271 - Bông mỡ cuộn 0,1m x 2m | 24,250,635 | 485,013 |
| 28 | PP2400144272 - Dây hút đàm có van kiểm soát các số | 77,349,000 | 1,546,980 |
| 29 | PP2400144273 - Bơm tiêm 20ml đầu khóa xoắn | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 30 | PP2400144274 - Khăn phẫu thuật 60x80cm | 7,594,920 | 151,898 |
| 31 | PP2400144275 - Khăn phẫu thuật 80 x 120cm có lỗ | 35,708,440 | 714,169 |
| 32 | PP2400144276 - Ống lấy máu kháng đông Chimigly 2ml | 8,714,160 | 174,283 |
| 33 | PP2400144277 - Màng lọc Diasafe hoặc tương đương | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 34 | PP2400144278 - Bột khô pha dịch đậm đặc trong chạy thận nhân tạo | 369,600,000 | 7,392,000 |
| 35 | PP2400144279 - Ống mẫu máu ACT | 73,710,000 | 1,474,200 |
| 36 | PP2400144280 - Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch | 486,000,000 | 9,720,000 |
| 37 | PP2400144281 - Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn) | 940,800,000 | 18,816,000 |
| 38 | PP2400144282 - Phim chụp laser Dryview DVB cỡ 20cm x 25cm hoặc tương đương | 1,036,800,000 | 20,736,000 |
| 39 | PP2400144283 - Phim XQ KTS Drystar DT2B 35x43cm (14x17in) hoặc tương đương | 491,400,000 | 9,828,000 |
| 40 | PP2400144284 - Đinh đóng xương kirschner các cỡ | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 41 | PP2400144285 - Que bạc chăm sóc vết thương | 44,000,000 | 880,000 |
| 42 | PP2400144286 - Tay dao siêu âm mổ hở/nội soi nhỏ | 199,720,500 | 3,994,410 |
| 43 | PP2400144287 - Tay dao siêu âm mổ nội soi lớn | 108,962,700 | 2,179,254 |
| 44 | PP2400144288 - Tay dao siêu âm mổ hở nhỏ | 220,871,700 | 4,417,434 |
| 45 | PP2400144289 - Đai vai chi trên | 2,756,250 | 55,125 |
| 46 | PP2400144290 - Đai xương đòn | 13,367,800 | 267,356 |
| 47 | PP2400144291 - Đinh Elastic hoặc tương đương | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 48 | PP2400144292 - Đinh rush hoặc tương đương | 40,000,000 | 800,000 |
| 49 | PP2400144293 - Vít xốp 6.5 các cỡ | 2,000,000 | 40,000 |
| 50 | PP2400144294 - Vít vỏ 4.0 các cỡ | 8,850,000 | 177,000 |
| 51 | PP2400144295 - Nạng nách trẻ em | 2,381,400 | 47,628 |
| 52 | PP2400144296 - Nẹp cánh tay các cỡ | 75,344,984 | 1,506,900 |
| 53 | PP2400144297 - Nẹp cổ cứng | 2,783,820 | 55,676 |
| 54 | PP2400144298 - Nẹp cổ mềm | 1,267,940 | 25,359 |
| 55 | PP2400144299 - Nẹp thun quấn ngón 1 | 3,123,750 | 62,475 |
| 56 | PP2400144300 - Nẹp vải cẳng chân | 37,416,150 | 748,323 |
| 57 | PP2400144301 - Nẹp vải cẳng tay | 25,012,950 | 500,259 |
| 58 | PP2400144302 - Nẹp vải cẳng tay Iselin size 4 | 2,520,000 | 50,400 |
| 59 | PP2400144303 - Nẹp vải cánh bàn tay | 5,595,180 | 111,904 |
| 60 | PP2400144304 - Nẹp zymmer các số | 53,482,296 | 1,069,646 |
| 61 | PP2400144305 - Áo làm lạnh trẻ sơ sinh | 843,660,000 | 16,873,200 |
| 62 | PP2400144306 - Băng đạn, ghim khâu | 56,570,500 | 1,131,410 |
| 63 | PP2400144307 - Bơm tiêm 50ml | 4,455,000 | 89,100 |
| 64 | PP2400144308 - Bơm tiêm 5ml kim đầu khoá xoắn | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 65 | PP2400144309 - Đầu côn không lọc 10µl | 355,200,000 | 7,104,000 |
| 66 | PP2400144310 - Đầu côn không lọc 200µl | 12,000,000 | 240,000 |
| 67 | PP2400144311 - Dung dịch ngâm màng ngoài tim | 346,500,000 | 6,930,000 |
| 68 | PP2400144312 - Gạc chống dính vết thương tiết dịch 10 x 20cm | 1,896,000 | 37,920 |
| 69 | PP2400144313 - Găng tay phẫu thuật dài 490 - 500mm | 40,320,000 | 806,400 |
| 70 | PP2400144314 - Băng đạn cho mổ mở dài 75mm phù hợp cho dụng cụ khâu cắt | 33,005,000 | 660,100 |
| 71 | PP2400144315 - Băng đạn cho mổ mở dài 55mm phù hợp cho dụng cụ khâu cắt | 91,049,040 | 1,820,981 |
| 72 | PP2400144316 - Kim chạy thận nhân tạo | 53,508,000 | 1,070,160 |
| 73 | PP2400144317 - Kim sinh thiết gan | 16,414,860 | 328,297 |
| 74 | PP2400144318 - Kim số 19G | 3,000,000 | 60,000 |
| 75 | PP2400144319 - Nón phẫu thuật | 4,300,000 | 86,000 |
| 76 | PP2400144320 - Ống HCT | 74,844,000 | 1,496,880 |
| 77 | PP2400144321 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ nhỏ | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 78 | PP2400144322 - Pipette nhựa | 48,000,000 | 960,000 |
| 79 | PP2400144323 - Qủa lọc thận Middleflux 70 Sureflux - 70 E hoặc tương đương | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 80 | PP2400144324 - Quả lọc trao đổi huyết tương | 456,000,000 | 9,120,000 |
| 81 | PP2400144325 - Que thử độ clo nước chạy thận | 5,472,000 | 109,440 |
| 82 | PP2400144326 - Que thử độ cứng nước chạy thận | 7,200,000 | 144,000 |
| 83 | PP2400144327 - Que thử tồn dư formaldehyde trong nước | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 84 | PP2400144328 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 21,000,000 | 420,000 |
| 85 | PP2400144329 - Sonde Silicone nuôi ăn mũi-dạ dày-hỗng tràng | 120,120,000 | 2,402,400 |
| 86 | PP2400144330 - Túi chứa chất thải | 31,244,850 | 624,897 |
| 87 | PP2400144331 - Túi chứa chất thải bé sơ sinh | 281,138,520 | 5,622,770 |
| 88 | PP2400144332 - Xi măng xương không kháng sinh | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 89 | PP2400144333 - Xi măng xương kháng sinh | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 90 | PP2400144334 - Bơm nuôi ăn đầu khóa sonde hỗng tràng | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 91 | PP2400144335 - Miếng vá sọ tự tiêu cỡ 50 x 50mm, dày 0.5mm | 246,000,000 | 4,920,000 |
| 92 | PP2400144336 - Nẹp sọ tự tiêu (các cỡ) | 204,000,000 | 4,080,000 |
| 93 | PP2400144337 - Mũi khoan tự dừng các loại các cỡ | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 94 | PP2400144338 - Cọ siêu nhỏ quét keo nha khoa | 783,300 | 15,666 |
| 95 | PP2400144339 - Axit dùng trong trám răng (Actino Gel) | 1,980,000 | 39,600 |
| 96 | PP2400144340 - Button kim loại chỉnh nha | 3,220,800 | 64,416 |
| 97 | PP2400144341 - Chỉ co nướu 4.O | 641,300 | 12,826 |
| 98 | PP2400144342 - Chỉ nha khoa | 1,826,000 | 36,520 |
| 99 | PP2400144343 - Chỉ thép chỉnh nha tròn 0.8 | 253,000 | 5,060 |
| 100 | PP2400144344 - Chỉ thép dài chỉnh nha | 833,250 | 16,665 |
| 101 | PP2400144345 - Chổi đánh bóng TPC hoặc tương đương | 18,216,000 | 364,320 |
| 102 | PP2400144346 - Composite đặc A3 | 6,413,000 | 128,260 |
| 103 | PP2400144347 - Composite lỏng A1,A2,A3 hoặc tương đương | 8,162,000 | 163,240 |
| 104 | PP2400144348 - Cone chính các số | 1,512,500 | 30,250 |
| 105 | PP2400144349 - Cone chính dùng trong nha khoa | 1,512,500 | 30,250 |
| 106 | PP2400144350 - Cone phụ các số | 1,081,740 | 21,635 |
| 107 | PP2400144351 - Cone protaper | 302,500 | 6,050 |
| 108 | PP2400144352 - Đai trám kim loại | 1,104,125 | 22,083 |
| 109 | PP2400144353 - Đai xenlulo (Đai nhựa) | 407,550 | 8,151 |
| 110 | PP2400144354 - Dầu tay khoan nha khoa | 2,552,000 | 51,040 |
| 111 | PP2400144355 - Dây cung chỉnh nha các loại | 5,649,600 | 112,992 |
| 112 | PP2400144356 - Dung dịch bơm rửa ống tủy NaOCl 3% | 6,864,000 | 137,280 |
| 113 | PP2400144357 - Dycal che tủy | 457,600 | 9,152 |
| 114 | PP2400144358 - Thạch cao cứng đổ mô hình răng | 3,630,000 | 72,600 |
| 115 | PP2400144359 - Vật liệu trám bít ống tủy | 1,323,000 | 26,460 |
| 116 | PP2400144360 - Etching acid phosphorid 35% | 2,695,000 | 53,900 |
| 117 | PP2400144361 - Eugenol 30 ml | 1,848,000 | 36,960 |
| 118 | PP2400144362 - GC Fuji VII | 3,375,000 | 67,500 |
| 119 | PP2400144363 - Giấy cắn | 1,265,000 | 25,300 |
| 120 | PP2400144364 - Giấy lau sát khuẩn | 46,475,000 | 929,500 |
| 121 | PP2400144365 - Khâu chỉnh nha | 6,497,040 | 129,941 |
| 122 | PP2400144366 - Kim nha 30G/10MM | 12,309,000 | 246,180 |
| 123 | PP2400144367 - Kim nha 27G | 1,846,800 | 36,936 |
| 124 | PP2400144368 - Lentulo đỏ | 223,201,440 | 4,464,029 |
| 125 | PP2400144369 - Lò xo chỉnh nha các loại | 4,070,000 | 81,400 |
| 126 | PP2400144370 - Mắc cài kim loại | 17,452,800 | 349,056 |
| 127 | PP2400144371 - Mắc cài răng cối | 3,490,560 | 69,811 |
| 128 | PP2400144372 - Mão thép không gì lãm sẵn | 4,989,600 | 99,792 |
| 129 | PP2400144373 - Mặt gương khám nha khoa | 2,640,000 | 52,800 |
| 130 | PP2400144374 - Mũi đánh bóng composite ngọn lửa | 6,270,000 | 125,400 |
| 131 | PP2400144375 - Mũi Gates số 1,2 (Mani Gates drills hoặc tương đương) | 9,266,400 | 185,328 |
| 132 | PP2400144376 - Mũi khoan kim cương các cỡ trong nha khoa | 74,151,000 | 1,483,020 |
| 133 | PP2400144377 - Mũi khoan nội nha (Endo Z hoặc tương đương) | 22,453,200 | 449,064 |
| 134 | PP2400144378 - Nhựa chỉnh nha tự cứng | 275,550 | 5,511 |
| 135 | PP2400144379 - Nón phẫu thuật | 4,515,000 | 90,300 |
| 136 | PP2400144380 - Nước nhựa | 1,188,000 | 23,760 |
| 137 | PP2400144381 - Ống nhựa dẻo (ống hút nước bọt nha khoa) | 45,936,000 | 918,720 |
| 138 | PP2400144382 - Sáp lá hồng | 257,180 | 5,144 |
| 139 | PP2400144383 - Sò đánh bóng | 2,469,480 | 49,390 |
| 140 | PP2400144384 - Thạch cao nha khoa | 5,082,000 | 101,640 |
| 141 | PP2400144385 - Thun đóng khoản chỉnh nha các cỡ | 10,456,600 | 209,132 |
| 142 | PP2400144386 - Thun kéo mắc cài các cỡ | 2,504,304 | 50,086 |
| 143 | PP2400144387 - Trâm dũa protaper cầm tay chiều dài 21mm | 2,126,685 | 42,534 |
| 144 | PP2400144388 - Trâm dũa protaper cầm tay chiều dài 25mm | 850,674 | 17,013 |
| 145 | PP2400144389 - Trâm dũa reamer các cỡ | 11,583,000 | 231,660 |
| 146 | PP2400144390 - Trâm gai | 193,305,310 | 3,866,106 |
| 147 | PP2400144391 - Tropicalgin Normal 453 gr - chất lấy dấu alginate | 1,292,500 | 25,850 |
| 148 | PP2400144392 - Ultracare - thuốc tê thoa 30ml | 5,488,560 | 109,771 |
| 149 | PP2400144393 - VASELINE | 1,392,600 | 27,852 |
| 150 | PP2400144394 - Vật liệu gắn mắc cài | 3,179,000 | 63,580 |
| 151 | PP2400144395 - Vật liệu trám bít ống tủy chứa bột Calcium hydroxide | 3,531,000 | 70,620 |
| 152 | PP2400144396 - Vật liệu trám tạm cavit | 2,518,065 | 50,361 |
| 153 | PP2400144397 - Xi măng FujiPlus | 4,752,000 | 95,040 |
| 154 | PP2400144398 - Xi măng trám FUJI IX GP EXTRA 15gr màu A3 hoặc tương đương/ Xi măng trám hoàn tất 15g: 8g | 204,930,000 | 4,098,600 |
| 155 | PP2400144399 - Bột oxit kẽm nha khoa | 1,871,100 | 37,422 |
| 156 | PP2400144400 - Keo dán nha khoa 2 bước Single Bond | 1,716,000 | 34,320 |
| 157 | PP2400144401 - Nẹp titan kết hợp xương hàm | 14,000,000 | 280,000 |
| 158 | PP2400144402 - Vis titan kết hợp xương hàm | 124,267,000 | 2,485,340 |
| 159 | PP2400144403 - Cung cố định hàm | 1,441,000 | 28,820 |
| 160 | PP2400144404 - Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng | 1,550,000,000 | 31,000,000 |
| 161 | PP2400144405 - Cút nối dây tĩnh mạch các cỡ | 106,200,000 | 2,124,000 |
| 162 | PP2400144406 - Dây bơm tiêm điện sơ sinh | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 163 | PP2400144407 - Que đè lưỡi | 84,672,000 | 1,693,440 |
| 164 | PP2400144408 - Kim pha thuốc các cỡ | 1,735,200 | 34,704 |
| 165 | PP2400144409 - Khóa 3 ngã không dây sơ sinh | 760,000,000 | 15,200,000 |
| 166 | PP2400144410 - Ống nghiệm nhựa tiệt trùng 5ml từng cái | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 167 | PP2400144411 - Vi ống thông can thiệp mạch máu 0,018'' | 207,000,000 | 4,140,000 |
| 168 | PP2400144412 - Túi hấp tiệt trùng 350mmx100m | 158,390,400 | 3,167,808 |
| 169 | PP2400144413 - Băng keo vải | 1,032,000,000 | 20,640,000 |
| 170 | PP2400144414 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx8lớp tiệt trùng không cản quang | 157,600,000 | 3,152,000 |
| 171 | PP2400144415 - Bộ áo phẫu thuật | 129,600,000 | 2,592,000 |
| 172 | PP2400144416 - Bộ bơm tiêm cản quang 1 nòng | 166,320,000 | 3,326,400 |
| 173 | PP2400144417 - Bộ thả dù đóng còn ống động mạch cỡ nhỏ | 295,350,000 | 5,907,000 |
| 174 | PP2400144418 - Bộ dây thở dùng cho máy giúp thở lớn | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 175 | PP2400144419 - Bộ dây thở dùng cho máy giúp thở nhỏ | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 176 | PP2400144420 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế bằng 57mm | 26,790,720 | 535,814 |
| 177 | PP2400144421 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế lồi 57mm | 29,767,440 | 595,349 |
| 178 | PP2400144422 - Bộ chăm sóc HMNT, túi phân 44mm, lọc khí, khóa cuốn | 26,072,340 | 521,447 |
| 179 | PP2400144423 - Đầu côn lọc 1000ul | 32,400,000 | 648,000 |
| 180 | PP2400144424 - chỉ phẫu thuật không tan 10/0 | 15,346,800 | 306,936 |
| 181 | PP2400144425 - chỉ bện tổng hợp tự tiêu nhanh 4/0, kim tam giác | 206,388,000 | 4,127,760 |
| 182 | PP2400144426 - chỉ bện tổng hợp tự tiêu nhanh 6/0, kim tam giác | 4,737,600 | 94,752 |
| 183 | PP2400144427 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 2/0, kim tròn | 9,172,800 | 183,456 |
| 184 | PP2400144428 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 3/0, kim tròn | 18,950,400 | 379,008 |
| 185 | PP2400144429 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, kim tròn | 27,820,800 | 556,416 |
| 186 | PP2400144430 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 5/0, kim tròn | 23,688,000 | 473,760 |
| 187 | PP2400144431 - chỉ bện tổng hợp tự tiêu nhanh 1/0 , kim đầu tù 3/8C | 9,072,000 | 181,440 |
| 188 | PP2400144432 - chỉ bện tổng hợp tự tiêu nhanh 1/0, kim tròn | 64,567,440 | 1,291,349 |
| 189 | PP2400144433 - chỉ bệnh tổng hợp tự tiêu nhanh 6/0, kim tròn | 85,276,800 | 1,705,536 |
| 190 | PP2400144434 - chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm 4/0,kim tròn đầu tròn 1/2C | 2,076,480 | 41,530 |
| 191 | PP2400144435 - chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm 6/0,kim tròn đầu tròn 1/2C | 30,240,000 | 604,800 |
| 192 | PP2400144436 - chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm 7/0,kim tròn đầu tròn 1/2C | 47,628,000 | 952,560 |
| 193 | PP2400144437 - chỉ tổng hợp không tan 6/0, 2 kim tròn đầu tròn | 2,772,000 | 55,440 |
| 194 | PP2400144438 - chỉ tổng hợp không tan 7/0, 2 kim tròn đầu tròn | 42,336,000 | 846,720 |
| 195 | PP2400144439 - chỉ tổng hợp không tan 8/0, 2 kim tròn đầu tròn | 10,584,000 | 211,680 |
| 196 | PP2400144440 - chỉ tổng hợp đơn sợi không tan 6/0 2 kim tròn 3/8C 13mm | 318,720,000 | 6,374,400 |
| 197 | PP2400144441 - chỉ phẫu thuật không tan 0 không kim | 11,854,080 | 237,082 |
| 198 | PP2400144442 - chỉ phẫu thuật không tan 4/0 không kim | 5,644,800 | 112,896 |
| 199 | PP2400144443 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0 kim tròn | 79,380,000 | 1,587,600 |
| 200 | PP2400144444 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu số 6/0 có kim | 136,896,000 | 2,737,920 |
| 201 | PP2400144445 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 kim tròn | 1,905,120 | 38,102 |
| 202 | PP2400144446 - Bộ phun khí dung siêu âm cho máy giúp thở | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 203 | PP2400144447 - Đầu mổ thanh quản lớn | 30,267,000 | 605,340 |
| 204 | PP2400144448 - Đầu mổ thanh quản nhỏ | 37,305,000 | 746,100 |
| 205 | PP2400144449 - Dù đóng đa năng dạng lưới | 1,950,000,000 | 39,000,000 |
| 206 | PP2400144450 - Bộ thả dù đóng đa năng | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 207 | PP2400144451 - Ống thổi có phin lọc khuẩn | 69,600,000 | 1,392,000 |
| 208 | PP2400144452 - Ống thông máu đông động mạch Fogarty | 52,414,992 | 1,048,300 |
| 209 | PP2400144453 - Điện cực tim nền xốp MRI | 4,100,000 | 82,000 |
| 210 | PP2400144454 - Bộ bàn chải chuyên dụng VSRM tích hợp hút dịch trên ống | 14,332,500 | 286,650 |
| 211 | PP2400144455 - Găng tay tắm khô cho trẻ em | 40,000,000 | 800,000 |
| 212 | PP2400144456 - Mạch máu nhân tạo thẳng có ngâm tẩm gelatin | 202,350,000 | 4,047,000 |
| 213 | PP2400144457 - Quả lọc máu hấp phụ độc chất dành cho trẻ có cân nặng > 20kg | 57,150,000 | 1,143,000 |
| 214 | PP2400144458 - Quả lọc máu hấp phụ độc tố và cytokin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân nặng dưới 20 kg | 202,500,000 | 4,050,000 |
| 215 | PP2400144459 - Quả lọc máu hấp phụ cytokin dành cho trè có cân nặng > 20kg | 181,499,985 | 3,630,000 |
| 216 | PP2400144460 - Quả lọc máu hấp phụ dùng trong điều trị suy gan cấp | 148,500,000 | 2,970,000 |
| 217 | PP2400144461 - Quả lọc máu hấp phụ bilirubin | 223,200,000 | 4,464,000 |
| 218 | PP2400144462 - Quả lọc máu hấp phụ bilirubin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân năng dưới 20kg | 148,800,000 | 2,976,000 |
| 219 | PP2400144463 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh trẻ em | 5,700,000 | 114,000 |
| 220 | PP2400144464 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh loại lớn | 12,800,000 | 256,000 |
| 221 | PP2400144465 - Bộ cảm biến đo các thông số huyết động | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 222 | PP2400144466 - Lam kính | 34,927,200 | 698,544 |
Cannula động mạch trẻ em một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400144245 |
| Giá từng phần lô | 414,787,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,295,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400144246 |
| Giá từng phần lô | 50,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter cắt đốt điện sinh lý loại 57mm, thăm dò điện sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400144247 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây nối tạo nhịp thượng tâm mạch lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400144248 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hóa chất rửa màng lọc, dây máy |
|
| Mã phần lô | PP2400144249 |
| Giá từng phần lô | 11,850,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que cấy tiệt trùng 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400144250 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que cấy tiệt trùng 1µl |
|
| Mã phần lô | PP2400144251 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu kích thước 5.1 x 10.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400144252 |
| Giá từng phần lô | 292,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,846,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Test kiểm soát nhanh tiến trình tiệt khuẩn bằng nồi hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400144253 |
| Giá từng phần lô | 71,121,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống lấy máu kháng đông EDTA 1ml nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400144254 |
| Giá từng phần lô | 109,859,946 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống ly tâm thể tích 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400144255 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, sử dụng với máy |
|
| Mã phần lô | PP2400144256 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong (ballon) tim bẩm sinh, nong van động mạch phổi, mạch máu, đặt stent áp lực thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400144257 |
| Giá từng phần lô | 436,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,731,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bình dẫn lưu áp lực âm dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400144258 |
| Giá từng phần lô | 17,627,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Màng ngoài tim sinh học, miếng vá tim, mạch máu 4x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400144259 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây nối bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400144260 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 73 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400144261 |
| Giá từng phần lô | 1,335,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400144262 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que tăm bông lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400144263 |
| Giá từng phần lô | 2,444,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng xốp vết thương 20cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400144264 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Túi hấp tiệt trùng Tyvek 200mm x 70m hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400144265 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Túi hấp tiệt trùng Tyvek 250mm x 70m hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400144266 |
| Giá từng phần lô | 7,387,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 5cm x 8cm cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400144267 |
| Giá từng phần lô | 10,536,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc ép sọ não cản quang tiệt trùng size: 2cmx4cmx4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400144268 |
| Giá từng phần lô | 1,864,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc ép sọ não cản quang tiệt trùng size: 1cmx8cmx4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400144269 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc hút dịch chống loét hetis PU Foam KT 200mm x 200mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400144270 |
| Giá từng phần lô | 3,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bông mỡ cuộn 0,1m x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400144271 |
| Giá từng phần lô | 24,250,635 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây hút đàm có van kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2400144272 |
| Giá từng phần lô | 77,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm tiêm 20ml đầu khóa xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400144273 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khăn phẫu thuật 60x80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400144274 |
| Giá từng phần lô | 7,594,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khăn phẫu thuật 80 x 120cm có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400144275 |
| Giá từng phần lô | 35,708,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống lấy máu kháng đông Chimigly 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400144276 |
| Giá từng phần lô | 8,714,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Màng lọc Diasafe hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400144277 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bột khô pha dịch đậm đặc trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400144278 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống mẫu máu ACT |
|
| Mã phần lô | PP2400144279 |
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400144280 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn) |
|
| Mã phần lô | PP2400144281 |
| Giá từng phần lô | 940,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Phim chụp laser Dryview DVB cỡ 20cm x 25cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400144282 |
| Giá từng phần lô | 1,036,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Phim XQ KTS Drystar DT2B 35x43cm (14x17in) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400144283 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đinh đóng xương kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400144284 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que bạc chăm sóc vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400144285 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tay dao siêu âm mổ hở/nội soi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400144286 |
| Giá từng phần lô | 199,720,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,994,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tay dao siêu âm mổ nội soi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400144287 |
| Giá từng phần lô | 108,962,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tay dao siêu âm mổ hở nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400144288 |
| Giá từng phần lô | 220,871,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,417,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đai vai chi trên |
|
| Mã phần lô | PP2400144289 |
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400144290 |
| Giá từng phần lô | 13,367,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đinh Elastic hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400144291 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đinh rush hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400144292 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít xốp 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400144293 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít vỏ 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400144294 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nạng nách trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400144295 |
| Giá từng phần lô | 2,381,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400144296 |
| Giá từng phần lô | 75,344,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400144297 |
| Giá từng phần lô | 2,783,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400144298 |
| Giá từng phần lô | 1,267,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp thun quấn ngón 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400144299 |
| Giá từng phần lô | 3,123,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp vải cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400144300 |
| Giá từng phần lô | 37,416,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp vải cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400144301 |
| Giá từng phần lô | 25,012,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp vải cẳng tay Iselin size 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400144302 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp vải cánh bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400144303 |
| Giá từng phần lô | 5,595,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp zymmer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400144304 |
| Giá từng phần lô | 53,482,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Áo làm lạnh trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400144305 |
| Giá từng phần lô | 843,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,873,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng đạn, ghim khâu |
|
| Mã phần lô | PP2400144306 |
| Giá từng phần lô | 56,570,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400144307 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm tiêm 5ml kim đầu khoá xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400144308 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu côn không lọc 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400144309 |
| Giá từng phần lô | 355,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu côn không lọc 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400144310 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch ngâm màng ngoài tim |
|
| Mã phần lô | PP2400144311 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc chống dính vết thương tiết dịch 10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400144312 |
| Giá từng phần lô | 1,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Găng tay phẫu thuật dài 490 - 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400144313 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng đạn cho mổ mở dài 75mm phù hợp cho dụng cụ khâu cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400144314 |
| Giá từng phần lô | 33,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng đạn cho mổ mở dài 55mm phù hợp cho dụng cụ khâu cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400144315 |
| Giá từng phần lô | 91,049,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400144316 |
| Giá từng phần lô | 53,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim sinh thiết gan |
|
| Mã phần lô | PP2400144317 |
| Giá từng phần lô | 16,414,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim số 19G |
|
| Mã phần lô | PP2400144318 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nón phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400144319 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống HCT |
|
| Mã phần lô | PP2400144320 |
| Giá từng phần lô | 74,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400144321 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Pipette nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400144322 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Qủa lọc thận Middleflux 70 Sureflux - 70 E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400144323 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400144324 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que thử độ clo nước chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400144325 |
| Giá từng phần lô | 5,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que thử độ cứng nước chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400144326 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que thử tồn dư formaldehyde trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2400144327 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400144328 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sonde Silicone nuôi ăn mũi-dạ dày-hỗng tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400144329 |
| Giá từng phần lô | 120,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Túi chứa chất thải |
|
| Mã phần lô | PP2400144330 |
| Giá từng phần lô | 31,244,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Túi chứa chất thải bé sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400144331 |
| Giá từng phần lô | 281,138,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,622,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Xi măng xương không kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400144332 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Xi măng xương kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400144333 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm nuôi ăn đầu khóa sonde hỗng tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400144334 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Miếng vá sọ tự tiêu cỡ 50 x 50mm, dày 0.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400144335 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp sọ tự tiêu (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400144336 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan tự dừng các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400144337 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cọ siêu nhỏ quét keo nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400144338 |
| Giá từng phần lô | 783,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Axit dùng trong trám răng (Actino Gel) |
|
| Mã phần lô | PP2400144339 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Button kim loại chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400144340 |
| Giá từng phần lô | 3,220,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ co nướu 4.O |
|
| Mã phần lô | PP2400144341 |
| Giá từng phần lô | 641,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400144342 |
| Giá từng phần lô | 1,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ thép chỉnh nha tròn 0.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400144343 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ thép dài chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400144344 |
| Giá từng phần lô | 833,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chổi đánh bóng TPC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400144345 |
| Giá từng phần lô | 18,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Composite đặc A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400144346 |
| Giá từng phần lô | 6,413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Composite lỏng A1,A2,A3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400144347 |
| Giá từng phần lô | 8,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cone chính các số |
|
| Mã phần lô | PP2400144348 |
| Giá từng phần lô | 1,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cone chính dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400144349 |
| Giá từng phần lô | 1,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cone phụ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400144350 |
| Giá từng phần lô | 1,081,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cone protaper |
|
| Mã phần lô | PP2400144351 |
| Giá từng phần lô | 302,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400144352 |
| Giá từng phần lô | 1,104,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đai xenlulo (Đai nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400144353 |
| Giá từng phần lô | 407,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dầu tay khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400144354 |
| Giá từng phần lô | 2,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây cung chỉnh nha các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400144355 |
| Giá từng phần lô | 5,649,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dung dịch bơm rửa ống tủy NaOCl 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400144356 |
| Giá từng phần lô | 6,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dycal che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400144357 |
| Giá từng phần lô | 457,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thạch cao cứng đổ mô hình răng |
|
| Mã phần lô | PP2400144358 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400144359 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Etching acid phosphorid 35% |
|
| Mã phần lô | PP2400144360 |
| Giá từng phần lô | 2,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Eugenol 30 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400144361 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
GC Fuji VII |
|
| Mã phần lô | PP2400144362 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400144363 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Giấy lau sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400144364 |
| Giá từng phần lô | 46,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khâu chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400144365 |
| Giá từng phần lô | 6,497,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim nha 30G/10MM |
|
| Mã phần lô | PP2400144366 |
| Giá từng phần lô | 12,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim nha 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400144367 |
| Giá từng phần lô | 1,846,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lentulo đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400144368 |
| Giá từng phần lô | 223,201,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lò xo chỉnh nha các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400144369 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mắc cài kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400144370 |
| Giá từng phần lô | 17,452,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mắc cài răng cối |
|
| Mã phần lô | PP2400144371 |
| Giá từng phần lô | 3,490,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mão thép không gì lãm sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400144372 |
| Giá từng phần lô | 4,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mặt gương khám nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400144373 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi đánh bóng composite ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400144374 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi Gates số 1,2 (Mani Gates drills hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400144375 |
| Giá từng phần lô | 9,266,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan kim cương các cỡ trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400144376 |
| Giá từng phần lô | 74,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,483,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan nội nha (Endo Z hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400144377 |
| Giá từng phần lô | 22,453,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nhựa chỉnh nha tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400144378 |
| Giá từng phần lô | 275,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nón phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400144379 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nước nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400144380 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống nhựa dẻo (ống hút nước bọt nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400144381 |
| Giá từng phần lô | 45,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sáp lá hồng |
|
| Mã phần lô | PP2400144382 |
| Giá từng phần lô | 257,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400144383 |
| Giá từng phần lô | 2,469,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thạch cao nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400144384 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thun đóng khoản chỉnh nha các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400144385 |
| Giá từng phần lô | 10,456,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thun kéo mắc cài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400144386 |
| Giá từng phần lô | 2,504,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Trâm dũa protaper cầm tay chiều dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400144387 |
| Giá từng phần lô | 2,126,685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Trâm dũa protaper cầm tay chiều dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400144388 |
| Giá từng phần lô | 850,674 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Trâm dũa reamer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400144389 |
| Giá từng phần lô | 11,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400144390 |
| Giá từng phần lô | 193,305,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,866,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tropicalgin Normal 453 gr - chất lấy dấu alginate |
|
| Mã phần lô | PP2400144391 |
| Giá từng phần lô | 1,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ultracare - thuốc tê thoa 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2400144392 |
| Giá từng phần lô | 5,488,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
VASELINE |
|
| Mã phần lô | PP2400144393 |
| Giá từng phần lô | 1,392,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vật liệu gắn mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2400144394 |
| Giá từng phần lô | 3,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vật liệu trám bít ống tủy chứa bột Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400144395 |
| Giá từng phần lô | 3,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vật liệu trám tạm cavit |
|
| Mã phần lô | PP2400144396 |
| Giá từng phần lô | 2,518,065 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Xi măng FujiPlus |
|
| Mã phần lô | PP2400144397 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Xi măng trám FUJI IX GP EXTRA 15gr màu A3 hoặc tương đương/ Xi măng trám hoàn tất 15g: 8g |
|
| Mã phần lô | PP2400144398 |
| Giá từng phần lô | 204,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,098,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bột oxit kẽm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400144399 |
| Giá từng phần lô | 1,871,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Keo dán nha khoa 2 bước Single Bond |
|
| Mã phần lô | PP2400144400 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp titan kết hợp xương hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400144401 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vis titan kết hợp xương hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400144402 |
| Giá từng phần lô | 124,267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,485,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cung cố định hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400144403 |
| Giá từng phần lô | 1,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400144404 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cút nối dây tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400144405 |
| Giá từng phần lô | 106,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây bơm tiêm điện sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400144406 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400144407 |
| Giá từng phần lô | 84,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,693,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim pha thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400144408 |
| Giá từng phần lô | 1,735,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khóa 3 ngã không dây sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400144409 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống nghiệm nhựa tiệt trùng 5ml từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400144410 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi ống thông can thiệp mạch máu 0,018'' |
|
| Mã phần lô | PP2400144411 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Túi hấp tiệt trùng 350mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2400144412 |
| Giá từng phần lô | 158,390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,167,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng keo vải |
|
| Mã phần lô | PP2400144413 |
| Giá từng phần lô | 1,032,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx8lớp tiệt trùng không cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400144414 |
| Giá từng phần lô | 157,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400144415 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ bơm tiêm cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400144416 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ thả dù đóng còn ống động mạch cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400144417 |
| Giá từng phần lô | 295,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ dây thở dùng cho máy giúp thở lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400144418 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ dây thở dùng cho máy giúp thở nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400144419 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế bằng 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2400144420 |
| Giá từng phần lô | 26,790,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế lồi 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2400144421 |
| Giá từng phần lô | 29,767,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ chăm sóc HMNT, túi phân 44mm, lọc khí, khóa cuốn |
|
| Mã phần lô | PP2400144422 |
| Giá từng phần lô | 26,072,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu côn lọc 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400144423 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ phẫu thuật không tan 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400144424 |
| Giá từng phần lô | 15,346,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ bện tổng hợp tự tiêu nhanh 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400144425 |
| Giá từng phần lô | 206,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,127,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ bện tổng hợp tự tiêu nhanh 6/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400144426 |
| Giá từng phần lô | 4,737,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400144427 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400144428 |
| Giá từng phần lô | 18,950,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400144429 |
| Giá từng phần lô | 27,820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 5/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400144430 |
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ bện tổng hợp tự tiêu nhanh 1/0 , kim đầu tù 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400144431 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ bện tổng hợp tự tiêu nhanh 1/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400144432 |
| Giá từng phần lô | 64,567,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ bệnh tổng hợp tự tiêu nhanh 6/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400144433 |
| Giá từng phần lô | 85,276,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,705,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm 4/0,kim tròn đầu tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400144434 |
| Giá từng phần lô | 2,076,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm 6/0,kim tròn đầu tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400144435 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ phẫu thuật tổng hợp tiêu chậm 7/0,kim tròn đầu tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400144436 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ tổng hợp không tan 6/0, 2 kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400144437 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ tổng hợp không tan 7/0, 2 kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400144438 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ tổng hợp không tan 8/0, 2 kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400144439 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ tổng hợp đơn sợi không tan 6/0 2 kim tròn 3/8C 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400144440 |
| Giá từng phần lô | 318,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,374,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ phẫu thuật không tan 0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400144441 |
| Giá từng phần lô | 11,854,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
chỉ phẫu thuật không tan 4/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400144442 |
| Giá từng phần lô | 5,644,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400144443 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu số 6/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400144444 |
| Giá từng phần lô | 136,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,737,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400144445 |
| Giá từng phần lô | 1,905,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ phun khí dung siêu âm cho máy giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2400144446 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu mổ thanh quản lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400144447 |
| Giá từng phần lô | 30,267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu mổ thanh quản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400144448 |
| Giá từng phần lô | 37,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dù đóng đa năng dạng lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400144449 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ thả dù đóng đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400144450 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thổi có phin lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400144451 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông máu đông động mạch Fogarty |
|
| Mã phần lô | PP2400144452 |
| Giá từng phần lô | 52,414,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Điện cực tim nền xốp MRI |
|
| Mã phần lô | PP2400144453 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ bàn chải chuyên dụng VSRM tích hợp hút dịch trên ống |
|
| Mã phần lô | PP2400144454 |
| Giá từng phần lô | 14,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Găng tay tắm khô cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400144455 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mạch máu nhân tạo thẳng có ngâm tẩm gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2400144456 |
| Giá từng phần lô | 202,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc máu hấp phụ độc chất dành cho trẻ có cân nặng > 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2400144457 |
| Giá từng phần lô | 57,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc máu hấp phụ độc tố và cytokin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân nặng dưới 20 kg |
|
| Mã phần lô | PP2400144458 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc máu hấp phụ cytokin dành cho trè có cân nặng > 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2400144459 |
| Giá từng phần lô | 181,499,985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc máu hấp phụ dùng trong điều trị suy gan cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400144460 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc máu hấp phụ bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400144461 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc máu hấp phụ bilirubin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân năng dưới 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2400144462 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400144463 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400144464 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ cảm biến đo các thông số huyết động |
|
| Mã phần lô | PP2400144465 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400144466 |
| Giá từng phần lô | 34,927,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi