Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế bổ sung năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400310730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế bổ sung năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400175218 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 14,501,994,004 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400181690 - Phim khô laser 25x30cm | 171,738,000 | 5,152,140 |
| 2 | PP2400181691 - Kim sinh thiết tự động ( hệ thống đồng bộ tích hợp cả súng và kim, dùng 1 lần ) | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 3 | PP2400181692 - Dây nối bơm thuốc cản quang | 13,950,000 | 418,500 |
| 4 | PP2400181693 - Bộ bơm tiêm điện áp lực cao bao gồm dây | 67,800,000 | 2,034,000 |
| 5 | PP2400181694 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ 24mm x 55m | 12,400,000 | 372,000 |
| 6 | PP2400181695 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 | 46,869,000 | 1,406,070 |
| 7 | PP2400181696 - Đai số 8 các cỡ | 13,200,000 | 396,000 |
| 8 | PP2400181697 - Nẹp cẳng tay các cỡ | 5,500,000 | 165,000 |
| 9 | PP2400181698 - Nẹp chống xoay ngắn | 27,000,000 | 810,000 |
| 10 | PP2400181699 - Nẹp cổ bàn tay các cỡ | 2,600,000 | 78,000 |
| 11 | PP2400181700 - Nẹp gối các cỡ | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 12 | PP2400181701 - Nẹp ngón tay cái các cỡ | 2,600,000 | 78,000 |
| 13 | PP2400181702 - Nẹp áo cột sống các cỡ | 26,400,000 | 792,000 |
| 14 | PP2400181703 - Đinh Schanz các cỡ | 30,000,000 | 900,000 |
| 15 | PP2400181704 - Băng bột bó 15cmx450cm | 70,500,000 | 2,115,000 |
| 16 | PP2400181705 - Băng thun cổ tay | 2,200,000 | 66,000 |
| 17 | PP2400181706 - Nẹp gối chức năng các cỡ | 6,000,000 | 180,000 |
| 18 | PP2400181707 - Khung cố định ngoại vi | 147,000,000 | 4,410,000 |
| 19 | PP2400181708 - Bộ khăn giấy nội soi khớp gối | 198,591,600 | 5,957,748 |
| 20 | PP2400181709 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch | 25,382,000 | 761,460 |
| 21 | PP2400181710 - Dây dẫn đường cho Catheter | 25,480,000 | 764,400 |
| 22 | PP2400181711 - Catheter chụp mạch não | 46,305,000 | 1,389,150 |
| 23 | PP2400181712 - Catheter chụp mạch não | 8,505,000 | 255,150 |
| 24 | PP2400181713 - Kim chọc mạch đùi | 2,900,000 | 87,000 |
| 25 | PP2400181714 - Dây bơm máy | 7,150,000 | 214,500 |
| 26 | PP2400181715 - Bóng nong mạch não loại 2 nòng | 198,000,000 | 5,940,000 |
| 27 | PP2400181716 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh | 83,720,000 | 2,511,600 |
| 28 | PP2400181717 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 76,500,000 | 2,295,000 |
| 29 | PP2400181718 - Giá đỡ mạch thần kinh (Stent kéo huyết khối) | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 30 | PP2400181719 - Ống thông dẫn đường can thiệp 6f | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 31 | PP2400181720 - Ống thông dẫn đường can thiệp loại lớn | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 32 | PP2400181721 - Ống hút huyết khối trực tiếp đường kính lớn từ 0.062" | 177,870,000 | 5,336,100 |
| 33 | PP2400181722 - Ống thông hút huyết khối đường kính nhỏ | 97,497,750 | 2,924,932 |
| 34 | PP2400181723 - Khung giá đỡ mạch ngoại vi | 238,500,000 | 7,155,000 |
| 35 | PP2400181724 - Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi | 284,000,000 | 8,520,000 |
| 36 | PP2400181725 - Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ | 115,200,000 | 3,456,000 |
| 37 | PP2400181726 - Bộ dụng cụ thả coil các loại, các cỡ | 2,500,000 | 75,000 |
| 38 | PP2400181727 - Cuộn nút mạch não | 106,650,000 | 3,199,500 |
| 39 | PP2400181728 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh thẳng | 89,100,000 | 2,673,000 |
| 40 | PP2400181729 - Cuộn nút mạch não | 106,650,000 | 3,199,500 |
| 41 | PP2400181730 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | 234,000,000 | 7,020,000 |
| 42 | PP2400181731 - Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 43 | PP2400181732 - Bơm áp lực cao | 6,000,000 | 180,000 |
| 44 | PP2400181733 - Van cầm máu | 14,400,000 | 432,000 |
| 45 | PP2400181734 - Bộ dụng cụ bung dù đóng Thông Liên Nhĩ | 49,225,000 | 1,476,750 |
| 46 | PP2400181735 - Bộ dụng cụ bung dù đóng Thông Liên Thất | 9,845,000 | 295,350 |
| 47 | PP2400181736 - Bộ phận kết nối | 13,000,000 | 390,000 |
| 48 | PP2400181737 - Bộ thả dù các loại, các cỡ | 78,760,000 | 2,362,800 |
| 49 | PP2400181738 - Bóng đo kích thước lỗ Thông Liên Nhĩ | 24,000,000 | 720,000 |
| 50 | PP2400181739 - Bóng nong mạch máu ngoại biên | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 51 | PP2400181740 - Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh | 11,880,000 | 356,400 |
| 52 | PP2400181741 - Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ | 203,280,000 | 6,098,400 |
| 53 | PP2400181742 - Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ | 50,820,000 | 1,524,600 |
| 54 | PP2400181743 - Dụng cụ đóng lỗ Thông Liên Nhĩ | 247,500,000 | 7,425,000 |
| 55 | PP2400181744 - Dụng cụ đóng lỗ Thông Liên Thất phần cơ | 50,820,000 | 1,524,600 |
| 56 | PP2400181745 - Dụng cụ mở đường ái nước mạch quay các cỡ | 51,800,000 | 1,554,000 |
| 57 | PP2400181746 - Khung giá đỡ (stent) can thiệp đường mật các cỡ | 440,000,000 | 13,200,000 |
| 58 | PP2400181747 - Ống thông can thiệp mạch vành | 158,400,000 | 4,752,000 |
| 59 | PP2400181748 - Ống thông chuyên dùng hỗ trợ can thiệp gan, mạch tạng trong can thiệp TOCE loại RH, các cỡ | 63,200,000 | 1,896,000 |
| 60 | PP2400181749 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 61 | PP2400181750 - Bơm tiêm cản quang có đầu xoáy | 29,000,000 | 870,000 |
| 62 | PP2400181751 - Dây đo áp lực | 65,000,000 | 1,950,000 |
| 63 | PP2400181752 - Ống thông can thiệp mạch máu ngoại vi | 66,250,000 | 1,987,500 |
| 64 | PP2400181753 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi | 314,500,000 | 9,435,000 |
| 65 | PP2400181754 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp | 503,200,000 | 15,096,000 |
| 66 | PP2400181755 - Bộ khăn can thiệp mạch vành | 320,000,000 | 9,600,000 |
| 67 | PP2400181756 - Áo phẫu thuật | 75,548,000 | 2,266,440 |
| 68 | PP2400181757 - Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn) | 9,375,000 | 281,250 |
| 69 | PP2400181758 - Miếng cầm máu bằng gelatin 7cmx5cmx1cm | 74,760,000 | 2,242,800 |
| 70 | PP2400181759 - Tay dao điện (dùng 1 lần) | 279,000,000 | 8,370,000 |
| 71 | PP2400181760 - Bộ dây máy thở 2 bẫy nước | 11,700,000 | 351,000 |
| 72 | PP2400181761 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 35,679,000 | 1,070,370 |
| 73 | PP2400181762 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp | 41,800,000 | 1,254,000 |
| 74 | PP2400181763 - Canule mở khí quản 2 nòng có bóng bằng nhựa | 11,529,000 | 345,870 |
| 75 | PP2400181764 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 127,377,600 | 3,821,328 |
| 76 | PP2400181765 - Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải) | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 77 | PP2400181766 - Ống nội khí quản lò xo | 32,500,000 | 975,000 |
| 78 | PP2400181767 - Ống nội khí quản thường có bóng | 381,500,000 | 11,445,000 |
| 79 | PP2400181768 - Ống thông trong lọc máu cỡ 12F | 24,970,000 | 749,100 |
| 80 | PP2400181769 - Lam kính nhám | 4,147,200 | 124,416 |
| 81 | PP2400181770 - Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch | 25,660,754 | 769,822 |
| 82 | PP2400181771 - Lam kính | 11,844,000 | 355,320 |
| 83 | PP2400181772 - Lamen 22x22mm | 40,800,000 | 1,224,000 |
| 84 | PP2400181773 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho phân tích nhóm máu | 15,500,000 | 465,000 |
| 85 | PP2400181774 - Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu | 49,249,800 | 1,477,494 |
| 86 | PP2400181775 - Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu | 85,416,000 | 2,562,480 |
| 87 | PP2400181776 - Túi lấy máu đơn 250ml | 9,000,000 | 270,000 |
| 88 | PP2400181777 - Thẻ định nhóm máu tại giường | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 89 | PP2400181778 - Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng tay | 210,000 | 6,300 |
| 90 | PP2400181779 - Ống VS, TAPVAL (Dụng cụ chứa mẫu máu dùng cho máy xét nghiệm lắng máu ) | 25,410,000 | 762,300 |
| 91 | PP2400181780 - Thẻ định nhóm máu ABO và Rho (D) | 209,475,000 | 6,284,250 |
| 92 | PP2400181781 - Card xét nghiệm sàng lọc và định danh kháng thể bất thường | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 93 | PP2400181782 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 57,750,000 | 1,732,500 |
| 94 | PP2400181783 - Dụng cụ lấy mẫu dùng cho xét nghiệm khí máu | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 95 | PP2400181784 - Lọ nhựa đựng phân không chất bảo quản có thìa | 1,907,000 | 57,210 |
| 96 | PP2400181785 - Thủy tinh thể đa tiêu cự | 125,000,000 | 3,750,000 |
| 97 | PP2400181786 - Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự | 312,000,000 | 9,360,000 |
| 98 | PP2400181787 - Dao mổ bán nguyệt cạnh Nano | 7,950,000 | 238,500 |
| 99 | PP2400181788 - Stent đường mật thẳng đường mật | 16,800,000 | 504,000 |
| 100 | PP2400181789 - Bộ mở thông dạ dày (loại kéo) | 17,500,000 | 525,000 |
| 101 | PP2400181790 - Stent kim loại đường mật | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 102 | PP2400181791 - Stent kim loại thực quản | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 103 | PP2400181792 - Stent nhựa đuôi heo đường mật cong 2 đầu | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 104 | PP2400181793 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn | 386,800,000 | 11,604,000 |
| 105 | PP2400181794 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng | 60,600,000 | 1,818,000 |
| 106 | PP2400181795 - Clip mạch máu, chất liệu polymer, các cỡ | 169,000,000 | 5,070,000 |
| 107 | PP2400181796 - Bộ công cụ mở thận ra da (kiểu thắt vòng) | 46,000,000 | 1,380,000 |
| 108 | PP2400181797 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 5ml | 165,000,000 | 4,950,000 |
| 109 | PP2400181798 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi | 140,836,500 | 4,225,095 |
| 110 | PP2400181799 - Dây dao siêu âm trong phẫu thuật nội soi các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 | 161,094,150 | 4,832,824 |
| 111 | PP2400181800 - Tay dao siêu âm trong phẫu thuật nội soi các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 | 181,604,500 | 5,448,135 |
| 112 | PP2400181801 - Dao hàn mạch dùng cho máy GEN11 | 13,634,250 | 409,027 |
| 113 | PP2400181802 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (có bọc tay + bọc chân) | 72,847,200 | 2,185,416 |
| 114 | PP2400181803 - Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp đóng gói vô trùng | 5,580,000 | 167,400 |
| 115 | PP2400181804 - Ống nội soi mềm | 280,000,000 | 8,400,000 |
| 116 | PP2400181805 - Ống thông niệu quản DJ các cỡ, hai đầu mở | 96,400,000 | 2,892,000 |
| 117 | PP2400181806 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm cán gỗ | 14,000,000 | 420,000 |
| 118 | PP2400181807 - Túi đựng nước tiểu 2000ml | 32,800,000 | 984,000 |
| 119 | PP2400181808 - Cây đè lưỡi gỗ | 10,000,000 | 300,000 |
| 120 | PP2400181809 - Gạc tẩm Vaselin | 7,350,000 | 220,500 |
| 121 | PP2400181810 - Lưỡi dao mổ các số | 27,000,000 | 810,000 |
| 122 | PP2400181811 - Nhiệt kế thủy ngân | 12,000,000 | 360,000 |
| 123 | PP2400181812 - Ống nghe | 15,000,000 | 450,000 |
| 124 | PP2400181813 - Chỉ phẫu thuật có kim catgut 4/0 | 5,340,000 | 160,200 |
| 125 | PP2400181814 - Băng dính 5cmx5m | 352,000,000 | 10,560,000 |
| 126 | PP2400181815 - Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | 152,100,000 | 4,563,000 |
| 127 | PP2400181816 - Dây truyền hóa chất | 280,350,000 | 8,410,500 |
| 128 | PP2400181817 - Syringe 1cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 2,415,000 | 72,450 |
| 129 | PP2400181818 - Dụng cụ chứa phôi | 149,700,000 | 4,491,000 |
| 130 | PP2400181819 - Đĩa petri cấy 35mm | 25,200,000 | 756,000 |
| 131 | PP2400181820 - Đĩa petri cấy 90mm | 15,382,500 | 461,475 |
| 132 | PP2400181821 - Đĩa petri đồng tâm | 23,850,000 | 715,500 |
| 133 | PP2400181822 - Găng tay cao su không bột Tacl. tiệt trùng | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 134 | PP2400181823 - Môi trường đông phôi (1.0ml ES x 1 vials, 1.0ml VS x 2 vials, 4 Cryotecs, 3 Vitri plates)/kit) | 318,000,000 | 9,540,000 |
| 135 | PP2400181824 - Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản | 31,200,000 | 936,000 |
| 136 | PP2400181825 - Môi trường rã đông | 224,000,000 | 6,720,000 |
| 137 | PP2400181826 - Môi trường sử dụng cho các thao tác với phôi và giao tử | 19,380,000 | 581,400 |
| 138 | PP2400181827 - Dầu khoáng cho nuôi cấy phôi | 33,400,000 | 1,002,000 |
| 139 | PP2400181828 - Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 140 | PP2400181829 - Syringe 10 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 840,000 | 25,200 |
| 141 | PP2400181830 - Syringe 3 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 756,000 | 22,680 |
| 142 | PP2400181831 - Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm | 700,000 | 21,000 |
| 143 | PP2400181832 - Môi trường được sử dụng trong các quá trình thao tác với trứng (100ml/chai) | 39,900,000 | 1,197,000 |
| 144 | PP2400181833 - Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20 - 200µl | 63,200,000 | 1,896,000 |
| 145 | PP2400181834 - Đĩa petri 100mm | 14,310,000 | 429,300 |
| 146 | PP2400181835 - Filter tip 200µl | 10,420,000 | 312,600 |
| 147 | PP2400181836 - Tuýp PCR 0.2ml, 8-strip, nắp bằng | 28,080,000 | 842,400 |
| 148 | PP2400181837 - Dung dịch bảo dưỡng cho máy phân tích định nhóm máu | 36,660,000 | 1,099,800 |
| 149 | PP2400181838 - Thẻ định nhóm bằng phương pháp huyết thanh mẫu | 125,136,000 | 3,754,080 |
| 150 | PP2400181839 - Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu | 14,975,000 | 449,250 |
| 151 | PP2400181840 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 50,247,200 | 1,507,416 |
| 152 | PP2400181841 - Dung dịch tăng cường phản ứng | 4,935,000 | 148,050 |
| 153 | PP2400181842 - Card định nhóm máu ABO và Rhesus (bệnh nhân) (4x12 card/hộp) | 72,916,000 | 2,187,480 |
| 154 | PP2400181843 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 1,124,100,000 | 33,723,000 |
| 155 | PP2400181844 - Đầu típ có lọc 10µl | 14,874,000 | 446,220 |
| 156 | PP2400181845 - Đầu típ có lọc 1000µl | 15,304,000 | 459,120 |
| 157 | PP2400181846 - Dụng cụ chuyển phôi | 144,180,000 | 4,325,400 |
Phim khô laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400181690 |
| Giá từng phần lô | 171,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,152,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tự động ( hệ thống đồng bộ tích hợp cả súng và kim, dùng 1 lần ) |
|
| Mã phần lô | PP2400181691 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400181692 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm tiêm điện áp lực cao bao gồm dây |
|
| Mã phần lô | PP2400181693 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400181694 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400181695 |
| Giá từng phần lô | 46,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181696 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181697 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400181698 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ bàn tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181699 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181700 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay cái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181701 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp áo cột sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181702 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Schanz các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181703 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cmx450cm |
|
| Mã phần lô | PP2400181704 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2400181705 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối chức năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181706 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400181707 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn giấy nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400181708 |
| Giá từng phần lô | 198,591,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,957,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400181709 |
| Giá từng phần lô | 25,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2400181710 |
| Giá từng phần lô | 25,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chụp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400181711 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chụp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400181712 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400181713 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm máy |
|
| Mã phần lô | PP2400181714 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch não loại 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400181715 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400181716 |
| Giá từng phần lô | 83,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400181717 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ mạch thần kinh (Stent kéo huyết khối) |
|
| Mã phần lô | PP2400181718 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường can thiệp 6f |
|
| Mã phần lô | PP2400181719 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường can thiệp loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400181720 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút huyết khối trực tiếp đường kính lớn từ 0.062" |
|
| Mã phần lô | PP2400181721 |
| Giá từng phần lô | 177,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,336,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hút huyết khối đường kính nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400181722 |
| Giá từng phần lô | 97,497,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,924,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400181723 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400181724 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181725 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ thả coil các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181726 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400181727 |
| Giá từng phần lô | 106,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400181728 |
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400181729 |
| Giá từng phần lô | 106,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400181730 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181731 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400181732 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400181733 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bung dù đóng Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400181734 |
| Giá từng phần lô | 49,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bung dù đóng Thông Liên Thất |
|
| Mã phần lô | PP2400181735 |
| Giá từng phần lô | 9,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2400181736 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thả dù các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181737 |
| Giá từng phần lô | 78,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đo kích thước lỗ Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400181738 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400181739 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400181740 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181741 |
| Giá từng phần lô | 203,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,098,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù amplatzer, dù dạng lưới kim loại tự nở các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181742 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng lỗ Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400181743 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đóng lỗ Thông Liên Thất phần cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400181744 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường ái nước mạch quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181745 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ (stent) can thiệp đường mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181746 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400181747 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông chuyên dùng hỗ trợ can thiệp gan, mạch tạng trong can thiệp TOCE loại RH, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181748 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400181749 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang có đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2400181750 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đo áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400181751 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp mạch máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400181752 |
| Giá từng phần lô | 66,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành không đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400181753 |
| Giá từng phần lô | 314,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi thiết kế 3 nếp gấp |
|
| Mã phần lô | PP2400181754 |
| Giá từng phần lô | 503,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400181755 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400181756 |
| Giá từng phần lô | 75,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình thông phổi đơn (bình dẫn lưu màng phổi đơn) |
|
| Mã phần lô | PP2400181757 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu bằng gelatin 7cmx5cmx1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400181758 |
| Giá từng phần lô | 74,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao điện (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400181759 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400181760 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400181761 |
| Giá từng phần lô | 35,679,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400181762 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canule mở khí quản 2 nòng có bóng bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400181763 |
| Giá từng phần lô | 11,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400181764 |
| Giá từng phần lô | 127,377,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,821,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 2 nòng (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400181765 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400181766 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản thường có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400181767 |
| Giá từng phần lô | 381,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông trong lọc máu cỡ 12F |
|
| Mã phần lô | PP2400181768 |
| Giá từng phần lô | 24,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400181769 |
| Giá từng phần lô | 4,147,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn dán lam hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400181770 |
| Giá từng phần lô | 25,660,754 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400181771 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400181772 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng máu dùng cho phân tích nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400181773 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400181774 |
| Giá từng phần lô | 49,249,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400181775 |
| Giá từng phần lô | 85,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,562,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi lấy máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400181776 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400181777 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu xét nghiệm đường bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400181778 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống VS, TAPVAL (Dụng cụ chứa mẫu máu dùng cho máy xét nghiệm lắng máu ) |
|
| Mã phần lô | PP2400181779 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO và Rho (D) |
|
| Mã phần lô | PP2400181780 |
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,284,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xét nghiệm sàng lọc và định danh kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400181781 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400181782 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy mẫu dùng cho xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400181783 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng phân không chất bảo quản có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2400181784 |
| Giá từng phần lô | 1,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể đa tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400181785 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400181786 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ bán nguyệt cạnh Nano |
|
| Mã phần lô | PP2400181787 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent đường mật thẳng đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400181788 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở thông dạ dày (loại kéo) |
|
| Mã phần lô | PP2400181789 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400181790 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400181791 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent nhựa đuôi heo đường mật cong 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400181792 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn |
|
| Mã phần lô | PP2400181793 |
| Giá từng phần lô | 386,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400181794 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu, chất liệu polymer, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400181795 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ công cụ mở thận ra da (kiểu thắt vòng) |
|
| Mã phần lô | PP2400181796 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400181797 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400181798 |
| Giá từng phần lô | 140,836,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,225,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm trong phẫu thuật nội soi các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400181799 |
| Giá từng phần lô | 161,094,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,832,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm trong phẫu thuật nội soi các loại. các cỡ dùng cho máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400181800 |
| Giá từng phần lô | 181,604,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,448,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao hàn mạch dùng cho máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400181801 |
| Giá từng phần lô | 13,634,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (có bọc tay + bọc chân) |
|
| Mã phần lô | PP2400181802 |
| Giá từng phần lô | 72,847,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,185,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não 1cmx8cmx4 lớp đóng gói vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400181803 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400181804 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản DJ các cỡ, hai đầu mở |
|
| Mã phần lô | PP2400181805 |
| Giá từng phần lô | 96,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que tăm bông lấy bệnh phẩm cán gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400181806 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400181807 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400181808 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tẩm Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400181809 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400181810 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400181811 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400181812 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật có kim catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400181813 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400181814 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400181815 |
| Giá từng phần lô | 152,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400181816 |
| Giá từng phần lô | 280,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,410,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syringe 1cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400181817 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chứa phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400181818 |
| Giá từng phần lô | 149,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri cấy 35mm |
|
| Mã phần lô | PP2400181819 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri cấy 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400181820 |
| Giá từng phần lô | 15,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri đồng tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400181821 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su không bột Tacl. tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400181822 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường đông phôi (1.0ml ES x 1 vials, 1.0ml VS x 2 vials, 4 Cryotecs, 3 Vitri plates)/kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400181823 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy trong hỗ trợ sinh sản |
|
| Mã phần lô | PP2400181824 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường rã đông |
|
| Mã phần lô | PP2400181825 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường sử dụng cho các thao tác với phôi và giao tử |
|
| Mã phần lô | PP2400181826 |
| Giá từng phần lô | 19,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu khoáng cho nuôi cấy phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400181827 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette Pasteur thủy tinh tiệt trùng 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400181828 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syringe 10 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400181829 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syringe 3 cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400181830 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syringe 5cc loại dùng cho thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400181831 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường được sử dụng trong các quá trình thao tác với trứng (100ml/chai) |
|
| Mã phần lô | PP2400181832 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng tiệt trùng từng cái 20 - 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400181833 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400181834 |
| Giá từng phần lô | 14,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter tip 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400181835 |
| Giá từng phần lô | 10,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuýp PCR 0.2ml, 8-strip, nắp bằng |
|
| Mã phần lô | PP2400181836 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng cho máy phân tích định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400181837 |
| Giá từng phần lô | 36,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm bằng phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400181838 |
| Giá từng phần lô | 125,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,754,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400181839 |
| Giá từng phần lô | 14,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400181840 |
| Giá từng phần lô | 50,247,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tăng cường phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400181841 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card định nhóm máu ABO và Rhesus (bệnh nhân) (4x12 card/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400181842 |
| Giá từng phần lô | 72,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400181843 |
| Giá từng phần lô | 1,124,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ có lọc 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400181844 |
| Giá từng phần lô | 14,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ có lọc 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400181845 |
| Giá từng phần lô | 15,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chuyển phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400181846 |
| Giá từng phần lô | 144,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,325,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi