Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế bổ sung năm 2024 tại Bệnh viện đa khoa Quảng Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400347961-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế bổ sung năm 2024 tại Bệnh viện đa khoa Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400193933 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 33,854,157,195 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400241619 - Airway | 12,600,000 | 252,000 |
| 2 | PP2400241620 - Bình cầu | 5,000,000 | 100,000 |
| 3 | PP2400241621 - Bình thông phổi | 37,500,000 | 750,000 |
| 4 | PP2400241622 - Sáp cầm máu xương | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 5 | PP2400241623 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy phân tích sinh hóa 50W | 73,260,000 | 1,465,200 |
| 6 | PP2400241624 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy xét nghiệm 12V-20W | 11,942,568 | 238,851 |
| 7 | PP2400241625 - Bóng nong (balloon) có phủ thuốc chống thải ghép ngoại biên | 1,215,000,000 | 24,300,000 |
| 8 | PP2400241626 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ | 104,300,000 | 2,086,000 |
| 9 | PP2400241627 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu các loại, các cỡ | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 10 | PP2400241628 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường có dây nối phụ người lớn | 137,850,000 | 2,757,000 |
| 11 | PP2400241629 - Bộ hút đờm kín | 62,937,000 | 1,258,740 |
| 12 | PP2400241630 - Bông 3x3 | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 13 | PP2400241631 - Bông viên Fi40 | 40,000,000 | 800,000 |
| 14 | PP2400241632 - Canuyl nhựa 2 nòng | 577,500,000 | 11,550,000 |
| 15 | PP2400241633 - Cáp nối cho Catheter cắt đốt | 990,000,000 | 19,800,000 |
| 16 | PP2400241634 - Catheter động mạch | 125,370,000 | 2,507,400 |
| 17 | PP2400241635 - Clip cầm máu titan các cỡ | 33,000,000 | 660,000 |
| 18 | PP2400241636 - Cóng đo dùng trong xét nghiệm đông máu | 61,740,000 | 1,234,800 |
| 19 | PP2400241637 - Cóng đo từ xét nghiệm đông máu cho máy tự động | 182,155,407 | 3,643,108 |
| 20 | PP2400241638 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 49,392,000 | 987,840 |
| 21 | PP2400241639 - Cốc đựng đờm | 19,800,000 | 396,000 |
| 22 | PP2400241640 - Cốc mẫu | 1,680,000 | 33,600 |
| 23 | PP2400241641 - Cột sắc ký | 51,396,000 | 1,027,920 |
| 24 | PP2400241642 - Cup chứa mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch tự động | 77,875,000 | 1,557,500 |
| 25 | PP2400241643 - Cúp và típ dùng hút mẫu, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 28,836,000 | 576,720 |
| 26 | PP2400241644 - Chỉ propylene 10 | 41,277,600 | 825,552 |
| 27 | PP2400241645 - Chỉ propylene 7 | 13,410,600 | 268,212 |
| 28 | PP2400241646 - Chỉ propylene 8 | 28,598,880 | 571,978 |
| 29 | PP2400241647 - Chỉ silk không kim | 3,076,920 | 61,538 |
| 30 | PP2400241648 - Chỉ silk không kim | 6,596,100 | 131,922 |
| 31 | PP2400241649 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 32 | PP2400241650 - Chỉ polyglactin 910 | 52,192,320 | 1,043,846 |
| 33 | PP2400241651 - Dao cắt tiêu bản | 342,500,000 | 6,850,000 |
| 34 | PP2400241652 - Dao mổ các số | 48,720,000 | 974,400 |
| 35 | PP2400241653 - Dây cưa sọ não | 25,200,000 | 504,000 |
| 36 | PP2400241654 - Dây Garo | 10,000,000 | 200,000 |
| 37 | PP2400241655 - Dây thở oxy 1 nhánh | 12,000,000 | 240,000 |
| 38 | PP2400241656 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu động mạch vành và các động mạch khác các loại, các cỡ | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 39 | PP2400241657 - Dụng cụ đóng lòng mạch các loại, các cỡ | 154,000,000 | 3,080,000 |
| 40 | PP2400241658 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 41 | PP2400241659 - Đai cột sống | 101,500,000 | 2,030,000 |
| 42 | PP2400241660 - Đai Desault (Trái - Phải) | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 43 | PP2400241661 - Đai số 8 H1 | 16,500,000 | 330,000 |
| 44 | PP2400241662 - Đai xương đòn | 16,500,000 | 330,000 |
| 45 | PP2400241663 - Đầu col 200 ul | 36,000,000 | 720,000 |
| 46 | PP2400241664 - Đầu col trắng | 2,700,000 | 54,000 |
| 47 | PP2400241665 - Đầu col xanh | 12,000,000 | 240,000 |
| 48 | PP2400241666 - Đầu col xanh (200µl-1000µl) | 12,000,000 | 240,000 |
| 49 | PP2400241667 - Đầu côn (Pipette Tips 1000 µl blue) | 3,600,000 | 72,000 |
| 50 | PP2400241668 - Đầu côn dùng cho sàng lọc NAT | 96,008,000 | 1,920,160 |
| 51 | PP2400241669 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 4,500,000 | 90,000 |
| 52 | PP2400241670 - Đĩa peptri thủy tinh | 27,500,000 | 550,000 |
| 53 | PP2400241671 - Đĩa peptri thủy tinh | 27,500,000 | 550,000 |
| 54 | PP2400241672 - Điện cực Chloride | 19,287,639 | 385,753 |
| 55 | PP2400241673 - Điện cực Potassium | 19,692,477 | 393,850 |
| 56 | PP2400241674 - Điện cực Sodium | 19,287,639 | 385,753 |
| 57 | PP2400241675 - Điện cực tham chiếu | 40,756,905 | 815,138 |
| 58 | PP2400241676 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 30,622,347 | 612,447 |
| 59 | PP2400241677 - Điện cực xét nghiệm Clorid | 21,006,972 | 420,139 |
| 60 | PP2400241678 - Điện cực xét nghiệm Kali | 21,234,246 | 424,685 |
| 61 | PP2400241679 - Điện cực xét nghiệm Natri | 22,202,775 | 444,056 |
| 62 | PP2400241680 - Gạc băng mắt | 5,750,000 | 115,000 |
| 63 | PP2400241681 - Gạc Meche phẫu thuật vô trùng cản quang có dây | 17,392,000 | 347,840 |
| 64 | PP2400241682 - Gạc mét | 14,850,000 | 297,000 |
| 65 | PP2400241683 - Gạc PT vô trùng 10x10 CQVT | 18,200,000 | 364,000 |
| 66 | PP2400241684 - Gạc vaselin | 8,000,000 | 160,000 |
| 67 | PP2400241685 - Ghim khâu cắt nối thẳng Echelon Flex 60 Endopath | 358,000,000 | 7,160,000 |
| 68 | PP2400241686 - Giấy cuộn Tyvek 150mmx70m | 41,000,000 | 820,000 |
| 69 | PP2400241687 - Giấy cuộn Tyvek 200mmx70m | 39,000,000 | 780,000 |
| 70 | PP2400241688 - Giấy cuộn Tyvek 350mmx70m | 92,500,000 | 1,850,000 |
| 71 | PP2400241689 - Giấy lọc phí 60*60 | 2,850,000 | 57,000 |
| 72 | PP2400241690 - Kẹp clip cầm máu các cỡ | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 73 | PP2400241691 - Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 74 | PP2400241692 - Kẹp titan túi phình mạch máu não thẳng, cong các loại, các cỡ | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 75 | PP2400241693 - Kim tam giác | 3,000,000 | 60,000 |
| 76 | PP2400241694 - Kim châm cứu các số | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 77 | PP2400241695 - Kim đốt sóng cao tần, đầu đốt sống cao tần, ống thông đốt sóng cao tần các loại các cỡ | 6,500,000,000 | 130,000,000 |
| 78 | PP2400241696 - Kim khâu | 6,000,000 | 120,000 |
| 79 | PP2400241697 - Kim lacet | 15,000,000 | 300,000 |
| 80 | PP2400241698 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (kèm theo 01 túi chống đông ACDA) | 3,105,200,000 | 62,104,000 |
| 81 | PP2400241699 - Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn | 594,000,000 | 11,880,000 |
| 82 | PP2400241700 - Khẩu trang vô trùng | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 83 | PP2400241701 - Khung giá đỡ (stent) mạch não lấy huyết khối chuyên dụng | 675,000,000 | 13,500,000 |
| 84 | PP2400241702 - Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm cassette | 56,100,000 | 1,122,000 |
| 85 | PP2400241703 - Lam kính 7102 | 6,807,600 | 136,152 |
| 86 | PP2400241704 - Lam kính 7105 | 30,240,000 | 604,800 |
| 87 | PP2400241705 - Lamen kính 22*22mm | 19,500,000 | 390,000 |
| 88 | PP2400241706 - Lọ đựng nước tiểu | 2,500,000 | 50,000 |
| 89 | PP2400241707 - Lọ lấy mẫu không vô trùng nắp đỏ | 12,500,000 | 250,000 |
| 90 | PP2400241708 - Lọ lấy mẫu vô trùng có nắp | 37,500,000 | 750,000 |
| 91 | PP2400241709 - Mask thở oxy có túi các cỡ | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 92 | PP2400241710 - Máy tạo nhịp 1 buồng | 1,300,000,000 | 26,000,000 |
| 93 | PP2400241711 - Miếng dán mi cỡ nhỏ 1626W | 11,340,000 | 226,800 |
| 94 | PP2400241712 - Miếng dán phẫu thuật opsite 28x30 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 95 | PP2400241713 - Mở khí quản 2 nòng có bóng | 389,997,000 | 7,799,940 |
| 96 | PP2400241714 - Mũ phẩu thuật vô trùng | 182,250,000 | 3,645,000 |
| 97 | PP2400241715 - Nẹp cẳng tay các cỡ | 20,000,000 | 400,000 |
| 98 | PP2400241716 - Nẹp cổ cứng | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 99 | PP2400241717 - Nẹp chống xoay ngắn | 130,500,000 | 2,610,000 |
| 100 | PP2400241718 - Nẹp đùi zimmer | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 101 | PP2400241719 - Nẹp gối H3 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 102 | PP2400241720 - Ngáng miệng có dây | 3,500,000 | 70,000 |
| 103 | PP2400241721 - Ống dẫn mẫu thử | 12,430,800 | 248,616 |
| 104 | PP2400241722 - Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử | 65,919,000 | 1,318,380 |
| 105 | PP2400241723 - Ống hút mẫu | 16,322,800 | 326,456 |
| 106 | PP2400241724 - Ống ly tâm 1,5 ml | 9,000,000 | 180,000 |
| 107 | PP2400241725 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 108 | PP2400241726 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 109 | PP2400241727 - Ống nghiệm nhựa vô trùng có nắp, | 13,000,000 | 260,000 |
| 110 | PP2400241728 - Ống nghiệm thủy tinh | 45,000,000 | 900,000 |
| 111 | PP2400241729 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 2,140,000 | 42,800 |
| 112 | PP2400241730 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 113 | PP2400241731 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 114 | PP2400241732 - Ống thông dẫn đường can thiệp các loại | 585,000,000 | 11,700,000 |
| 115 | PP2400241733 - Ống thông phế quản 2 nòng trái, phải( sonde carlen) | 42,000,000 | 840,000 |
| 116 | PP2400241734 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 6,930,000 | 138,600 |
| 117 | PP2400241735 - Pipet nhựa vô trùng | 30,000 | 600 |
| 118 | PP2400241736 - Phin lọc khí thận nhân tạo | 25,200,000 | 504,000 |
| 119 | PP2400241737 - Que phết đờm | 1,200,000 | 24,000 |
| 120 | PP2400241738 - Que tế bào âm đạo | 1,200,000 | 24,000 |
| 121 | PP2400241739 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 4,500,000 | 90,000 |
| 122 | PP2400241740 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 7,200,000 | 144,000 |
| 123 | PP2400241741 - Que tre xét nghiệm | 3,000,000 | 60,000 |
| 124 | PP2400241742 - Sond Penrose | 2,500,000 | 50,000 |
| 125 | PP2400241743 - Sonde hậu môn | 2,399,700 | 47,994 |
| 126 | PP2400241744 - Sonde Nelaton | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 127 | PP2400241745 - Típ hút mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch tự động | 96,120,000 | 1,922,400 |
| 128 | PP2400241746 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m | 101,745,000 | 2,034,900 |
| 129 | PP2400241747 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350mmx200m | 134,400,000 | 2,688,000 |
| 130 | PP2400241748 - Túi chống đông ACDA | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 131 | PP2400241749 - Túi đo lượng máu sau sinh | 27,720,000 | 554,400 |
| 132 | PP2400241750 - Túi lấy máu ba loại đỉnh - đỉnh 250ml | 590,000,000 | 11,800,000 |
| 133 | PP2400241751 - Túi lấy máu đơn 250ml | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 134 | PP2400241752 - Thông đầu bí | 35,000,000 | 700,000 |
| 135 | PP2400241753 - Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 136 | PP2400241754 - Vi ống thông can thiệp mạch máu (TACE) | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 137 | PP2400241755 - Vòng cấy kim các loại (định lượng) | 1,100,000 | 22,000 |
| 138 | PP2400241756 - Vòng đeo tay | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 139 | PP2400241757 - Vòng tránh thai | 5,000,000 | 100,000 |
| 140 | PP2400241758 - Ximang kháng sinh | 445,000,000 | 8,900,000 |
| 141 | PP2400241759 - Xốp cầm máu tự tiêu | 156,996,000 | 3,139,920 |
| 142 | PP2400241760 - Canuyn nhựa có bóng chèn 1 nòng | 1,019,970,000 | 20,399,400 |
| 143 | PP2400241761 - Chỉ silk không kim số 1 | 6,703,200 | 134,064 |
| 144 | PP2400241762 - Chỉ silk không kim số 2 | 15,931,200 | 318,624 |
| 145 | PP2400241763 - Chỉ silk số 2 có kim tròn | 26,460,000 | 529,200 |
| 146 | PP2400241764 - Chỉ silk số 3 có kim tròn | 26,460,000 | 529,200 |
| 147 | PP2400241765 - Dao đốt điện | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 148 | PP2400241766 - Dây 3 chạc có khoá | 870,000,000 | 17,400,000 |
| 149 | PP2400241767 - Dây hút dịch phẫu thuật | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 150 | PP2400241768 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 151 | PP2400241769 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 152 | PP2400241770 - Phim nha khoa | 30,000,000 | 600,000 |
| 153 | PP2400241771 - Sonde chữ T | 5,250,000 | 105,000 |
| 154 | PP2400241772 - Sonde Folley 2 nhánh các số | 357,097,000 | 7,141,940 |
| 155 | PP2400241773 - Tay dao hàn mạch | 244,500,000 | 4,890,000 |
| 156 | PP2400241774 - Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ mở , đường kính thân dao 5mm | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 157 | PP2400241775 - Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ nội soi loại đầu nhỏ nhọn, kích thước đầu dao 5mm | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 158 | PP2400241776 - Bông ép sọ não | 4,000,000 | 80,000 |
| 159 | PP2400241777 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m | 20,475,000 | 409,500 |
| 160 | PP2400241778 - Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine | 15,000,000 | 300,000 |
| 161 | PP2400241779 - Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine. | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 162 | PP2400241780 - Bộ mở thông dạ dày qua da | 35,000,000 | 700,000 |
| 163 | PP2400241781 - Bóng kéo sỏi | 9,000,000 | 180,000 |
| 164 | PP2400241782 - Dây dẫn (Guidewire) | 8,400,000 | 168,000 |
| 165 | PP2400241783 - Dao kim | 9,000,000 | 180,000 |
| 166 | PP2400241784 - Stent nhựa đường mật , loại thẳng | 3,600,000 | 72,000 |
| 167 | PP2400241785 - Stent Double pigtail | 3,600,000 | 72,000 |
| 168 | PP2400241786 - Bộ đặt stent nhựa đường mật 10Fr | 7,000,000 | 140,000 |
| 169 | PP2400241787 - Dao cung cắt cơ vòng 3 kênh | 10,500,000 | 210,000 |
| 170 | PP2400241788 - Catheter thông nhú | 7,000,000 | 140,000 |
| 171 | PP2400241789 - Bóng nong cơ vòng | 15,300,000 | 306,000 |
| 172 | PP2400241790 - Bóng nong cơ vòng | 15,300,000 | 306,000 |
| 173 | PP2400241791 - Bộ đo huyết áp + ống nghe người lớn | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 174 | PP2400241792 - Bộ đo huyết áp + ống nghe trẻ em | 6,500,000 | 130,000 |
| 175 | PP2400241793 - Nhiệt kế thủy ngân | 24,000,000 | 480,000 |
| 176 | PP2400241794 - Túi oxy | 28,500,000 | 570,000 |
| 177 | PP2400241795 - Bóp bóng người lớn, trẻ em | 64,999,500 | 1,299,990 |
| 178 | PP2400241796 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 2,950,000,000 | 59,000,000 |
| 179 | PP2400241797 - Băng trám kim loại toàn phần | 80,000 | 1,600 |
| 180 | PP2400241798 - Bộ đai trám răng kim loại | 300,000 | 6,000 |
| 181 | PP2400241799 - Cây giữ khuôn trám toàn phần Tofflemire | 150,000 | 3,000 |
| 182 | PP2400241800 - Chem kẻ nha khoa | 255,000 | 5,100 |
| 183 | PP2400241801 - Chổi cước đánh bóng | 490,000 | 9,800 |
| 184 | PP2400241802 - Cọ Boding | 300,000 | 6,000 |
| 185 | PP2400241803 - Đai trám Cellulose | 600,000 | 12,000 |
| 186 | PP2400241804 - Dụng cụ nong giữa ống tủy bằng tay (H-Flie hoặc tương đương) | 3,800,000 | 76,000 |
| 187 | PP2400241805 - Dụng cụ nong giữa ống tủy bằng tay (K-Flie hoặc tương đương) | 3,800,000 | 76,000 |
| 188 | PP2400241806 - Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ (Reamer) | 3,900,000 | 78,000 |
| 189 | PP2400241807 - Enhance đánh bóng Composite (Đĩa) | 1,200,000 | 24,000 |
| 190 | PP2400241808 - Enhance đánh bóng Composite (Nụ) | 1,200,000 | 24,000 |
| 191 | PP2400241809 - Enhance đánh bóng Composite (Xe) | 1,200,000 | 24,000 |
| 192 | PP2400241810 - Giấy cắn khớp (40-100 micromet) | 1,950,000 | 39,000 |
| 193 | PP2400241811 - Kim bơm rửa nội nha | 40,000,000 | 800,000 |
| 194 | PP2400241812 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy | 1,185,000 | 23,700 |
| 195 | PP2400241813 - Kim nha khoa hai đầu | 249,200,000 | 4,984,000 |
| 196 | PP2400241814 - Mũi khoan nha khoa (Tròn, trụ, ngọn lửa) (Mũi Khoan răng) | 3,872,000 | 77,440 |
| 197 | PP2400241815 - Mũi khoan răng (Mũi cắt xương) | 11,100,000 | 222,000 |
| 198 | PP2400241816 - Mũi lấy tủy | 55,200,000 | 1,104,000 |
| 199 | PP2400241817 - Mũi mở tủy | 3,300,000 | 66,000 |
| 200 | PP2400241818 - Ống hút nước bọt | 1,200,000 | 24,000 |
| 201 | PP2400241819 - Sò đánh bóng | 2,600,000 | 52,000 |
| 202 | PP2400241820 - Trâm gai lấy tủy | 2,160,000 | 43,200 |
| 203 | PP2400241821 - Vật liệu trám bít ống tủy (Cone gutta percha số 25) | 792,000 | 15,840 |
| 204 | PP2400241822 - Vật liệu trám bít ống tủy (Cone gutta percha số 35) | 396,000 | 7,920 |
| 205 | PP2400241823 - Vật liệu trám bít ống tủy (Cone gutta percha số 60) | 396,000 | 7,920 |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2400241619 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bình cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400241620 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bình thông phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400241621 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400241622 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy phân tích sinh hóa 50W |
|
| Mã phần lô | PP2400241623 |
| Giá từng phần lô | 73,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy xét nghiệm 12V-20W |
|
| Mã phần lô | PP2400241624 |
| Giá từng phần lô | 11,942,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bóng nong (balloon) có phủ thuốc chống thải ghép ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400241625 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241626 |
| Giá từng phần lô | 104,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241627 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường có dây nối phụ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400241628 |
| Giá từng phần lô | 137,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,757,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400241629 |
| Giá từng phần lô | 62,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bông 3x3 |
|
| Mã phần lô | PP2400241630 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bông viên Fi40 |
|
| Mã phần lô | PP2400241631 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Canuyl nhựa 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400241632 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cáp nối cho Catheter cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400241633 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Catheter động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400241634 |
| Giá từng phần lô | 125,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,507,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Clip cầm máu titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241635 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cóng đo dùng trong xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400241636 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cóng đo từ xét nghiệm đông máu cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400241637 |
| Giá từng phần lô | 182,155,407 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,643,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400241638 |
| Giá từng phần lô | 49,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cốc đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400241639 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cốc mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400241640 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cột sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2400241641 |
| Giá từng phần lô | 51,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cup chứa mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400241642 |
| Giá từng phần lô | 77,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cúp và típ dùng hút mẫu, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400241643 |
| Giá từng phần lô | 28,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ propylene 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400241644 |
| Giá từng phần lô | 41,277,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ propylene 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400241645 |
| Giá từng phần lô | 13,410,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ propylene 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400241646 |
| Giá từng phần lô | 28,598,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ silk không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400241647 |
| Giá từng phần lô | 3,076,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ silk không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400241648 |
| Giá từng phần lô | 6,596,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2400241649 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2400241650 |
| Giá từng phần lô | 52,192,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400241651 |
| Giá từng phần lô | 342,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400241652 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400241653 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400241654 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dây thở oxy 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400241655 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu động mạch vành và các động mạch khác các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241656 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dụng cụ đóng lòng mạch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241657 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400241658 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đai cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400241659 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đai Desault (Trái - Phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400241660 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đai số 8 H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400241661 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400241662 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đầu col 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400241663 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đầu col trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400241664 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400241665 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đầu col xanh (200µl-1000µl) |
|
| Mã phần lô | PP2400241666 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đầu côn (Pipette Tips 1000 µl blue) |
|
| Mã phần lô | PP2400241667 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đầu côn dùng cho sàng lọc NAT |
|
| Mã phần lô | PP2400241668 |
| Giá từng phần lô | 96,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400241669 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đĩa peptri thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400241670 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đĩa peptri thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400241671 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Điện cực Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400241672 |
| Giá từng phần lô | 19,287,639 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Điện cực Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2400241673 |
| Giá từng phần lô | 19,692,477 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Điện cực Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400241674 |
| Giá từng phần lô | 19,287,639 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400241675 |
| Giá từng phần lô | 40,756,905 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400241676 |
| Giá từng phần lô | 30,622,347 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Điện cực xét nghiệm Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400241677 |
| Giá từng phần lô | 21,006,972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Điện cực xét nghiệm Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400241678 |
| Giá từng phần lô | 21,234,246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Điện cực xét nghiệm Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400241679 |
| Giá từng phần lô | 22,202,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Gạc băng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400241680 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Gạc Meche phẫu thuật vô trùng cản quang có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400241681 |
| Giá từng phần lô | 17,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2400241682 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Gạc PT vô trùng 10x10 CQVT |
|
| Mã phần lô | PP2400241683 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Gạc vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400241684 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ghim khâu cắt nối thẳng Echelon Flex 60 Endopath |
|
| Mã phần lô | PP2400241685 |
| Giá từng phần lô | 358,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 150mmx70m |
|
| Mã phần lô | PP2400241686 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 200mmx70m |
|
| Mã phần lô | PP2400241687 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 350mmx70m |
|
| Mã phần lô | PP2400241688 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Giấy lọc phí 60*60 |
|
| Mã phần lô | PP2400241689 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kẹp clip cầm máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241690 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241691 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não thẳng, cong các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241692 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400241693 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400241694 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kim đốt sóng cao tần, đầu đốt sống cao tần, ống thông đốt sóng cao tần các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241695 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kim khâu |
|
| Mã phần lô | PP2400241696 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kim lacet |
|
| Mã phần lô | PP2400241697 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (kèm theo 01 túi chống đông ACDA) |
|
| Mã phần lô | PP2400241698 |
| Giá từng phần lô | 3,105,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kít thu nhận tiểu cầu túi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400241699 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khẩu trang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400241700 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khung giá đỡ (stent) mạch não lấy huyết khối chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400241701 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm cassette |
|
| Mã phần lô | PP2400241702 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400241703 |
| Giá từng phần lô | 6,807,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400241704 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Lamen kính 22*22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400241705 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400241706 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Lọ lấy mẫu không vô trùng nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400241707 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Lọ lấy mẫu vô trùng có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400241708 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mask thở oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241709 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Máy tạo nhịp 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400241710 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Miếng dán mi cỡ nhỏ 1626W |
|
| Mã phần lô | PP2400241711 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Miếng dán phẫu thuật opsite 28x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400241712 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mở khí quản 2 nòng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400241713 |
| Giá từng phần lô | 389,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,799,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mũ phẩu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400241714 |
| Giá từng phần lô | 182,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241715 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400241716 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400241717 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nẹp đùi zimmer |
|
| Mã phần lô | PP2400241718 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nẹp gối H3 |
|
| Mã phần lô | PP2400241719 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ngáng miệng có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400241720 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống dẫn mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2400241721 |
| Giá từng phần lô | 12,430,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400241722 |
| Giá từng phần lô | 65,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400241723 |
| Giá từng phần lô | 16,322,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống ly tâm 1,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400241724 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400241725 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400241726 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống nghiệm nhựa vô trùng có nắp, |
|
| Mã phần lô | PP2400241727 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400241728 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241729 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241730 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241731 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống thông dẫn đường can thiệp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400241732 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống thông phế quản 2 nòng trái, phải( sonde carlen) |
|
| Mã phần lô | PP2400241733 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400241734 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Pipet nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400241735 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Phin lọc khí thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400241736 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Que phết đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400241737 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Que tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400241738 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400241739 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400241740 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Que tre xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400241741 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Sond Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2400241742 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Sonde hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400241743 |
| Giá từng phần lô | 2,399,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400241744 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Típ hút mẫu dùng trên hệ thống miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400241745 |
| Giá từng phần lô | 96,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,922,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2400241746 |
| Giá từng phần lô | 101,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2400241747 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Túi chống đông ACDA |
|
| Mã phần lô | PP2400241748 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400241749 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Túi lấy máu ba loại đỉnh - đỉnh 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400241750 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Túi lấy máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400241751 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Thông đầu bí |
|
| Mã phần lô | PP2400241752 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241753 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vi ống thông can thiệp mạch máu (TACE) |
|
| Mã phần lô | PP2400241754 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vòng cấy kim các loại (định lượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400241755 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vòng đeo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400241756 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400241757 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ximang kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400241758 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400241759 |
| Giá từng phần lô | 156,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,139,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Canuyn nhựa có bóng chèn 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400241760 |
| Giá từng phần lô | 1,019,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,399,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ silk không kim số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400241761 |
| Giá từng phần lô | 6,703,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ silk không kim số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400241762 |
| Giá từng phần lô | 15,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ silk số 2 có kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400241763 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chỉ silk số 3 có kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400241764 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2400241765 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dây 3 chạc có khoá |
|
| Mã phần lô | PP2400241766 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400241767 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400241768 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400241769 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Phim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400241770 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Sonde chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400241771 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Sonde Folley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400241772 |
| Giá từng phần lô | 357,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,141,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Tay dao hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400241773 |
| Giá từng phần lô | 244,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ mở , đường kính thân dao 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400241774 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ nội soi loại đầu nhỏ nhọn, kích thước đầu dao 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400241775 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400241776 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2400241777 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine |
|
| Mã phần lô | PP2400241778 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn có iodine. |
|
| Mã phần lô | PP2400241779 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ mở thông dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400241780 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bóng kéo sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400241781 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dây dẫn (Guidewire) |
|
| Mã phần lô | PP2400241782 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dao kim |
|
| Mã phần lô | PP2400241783 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Stent nhựa đường mật , loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400241784 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Stent Double pigtail |
|
| Mã phần lô | PP2400241785 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ đặt stent nhựa đường mật 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400241786 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dao cung cắt cơ vòng 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400241787 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Catheter thông nhú |
|
| Mã phần lô | PP2400241788 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bóng nong cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400241789 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bóng nong cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400241790 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ đo huyết áp + ống nghe người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400241791 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ đo huyết áp + ống nghe trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400241792 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400241793 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Túi oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400241794 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400241795 |
| Giá từng phần lô | 64,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241796 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Băng trám kim loại toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400241797 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bộ đai trám răng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400241798 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cây giữ khuôn trám toàn phần Tofflemire |
|
| Mã phần lô | PP2400241799 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chem kẻ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400241800 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Chổi cước đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400241801 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cọ Boding |
|
| Mã phần lô | PP2400241802 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Đai trám Cellulose |
|
| Mã phần lô | PP2400241803 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dụng cụ nong giữa ống tủy bằng tay (H-Flie hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400241804 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dụng cụ nong giữa ống tủy bằng tay (K-Flie hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400241805 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ (Reamer) |
|
| Mã phần lô | PP2400241806 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Enhance đánh bóng Composite (Đĩa) |
|
| Mã phần lô | PP2400241807 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Enhance đánh bóng Composite (Nụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400241808 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Enhance đánh bóng Composite (Xe) |
|
| Mã phần lô | PP2400241809 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Giấy cắn khớp (40-100 micromet) |
|
| Mã phần lô | PP2400241810 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kim bơm rửa nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400241811 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400241812 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Kim nha khoa hai đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400241813 |
| Giá từng phần lô | 249,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mũi khoan nha khoa (Tròn, trụ, ngọn lửa) (Mũi Khoan răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400241814 |
| Giá từng phần lô | 3,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mũi khoan răng (Mũi cắt xương) |
|
| Mã phần lô | PP2400241815 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mũi lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400241816 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mũi mở tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400241817 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400241818 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400241819 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Trâm gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400241820 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vật liệu trám bít ống tủy (Cone gutta percha số 25) |
|
| Mã phần lô | PP2400241821 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vật liệu trám bít ống tủy (Cone gutta percha số 35) |
|
| Mã phần lô | PP2400241822 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Vật liệu trám bít ống tủy (Cone gutta percha số 60) |
|
| Mã phần lô | PP2400241823 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi