Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa Chấn thương Chỉnh hình năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300264547-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa Chấn thương Chỉnh hình năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300182944 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 119,815,663,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.198.156.630 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300386099 - Khớp gối bán phần có xi măng | 550,000,000 | 825.000.000 | 385.000.000 | 2 | |
| 2 | PP2300386100 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại xoay 15 độ theo trục bên trong | 6,500,000,000 | 9.750.000.000 | 4.550.000.000 | 17 | |
| 3 | PP2300386101 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng, góc gấp gối 130 độ | 690,000,000 | 1.035.000.000 | 483.000.000 | 2 | |
| 4 | PP2300386102 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng lớp đệm có vitamin E | 1,660,000,000 | 2.490.000.000 | 1.162.000.000 | 3 | |
| 5 | PP2300386103 - Khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau | 700,000,000 | 1.050.000.000 | 490.000.000 | 2 | |
| 6 | PP2300386104 - Khớp gối toàn phần có xi măng, loại di động, trụ mâm chày nghiêng 5° | 3,700,000,000 | 5.550.000.000 | 2.590.000.000 | 8 | |
| 7 | PP2300386105 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, lớp đệm có vitamin E | 1,740,000,000 | 2.610.000.000 | 1.218.000.000 | 5 | |
| 8 | PP2300386106 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, gập gối tối đa 160 độ | 2,160,000,000 | 3.240.000.000 | 1.512.000.000 | 5 | |
| 9 | PP2300386107 - Khớp gối toàn phần cố định loại ổn định phía sau | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525.000.000 | 2 | |
| 10 | PP2300386108 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau | 1,845,000,000 | 2.767.500.000 | 1.291.500.000 | 5 | |
| 11 | PP2300386109 - Khớp gối toàn phần thay lại, gắn chuôi nối dài lồi cầu, miếng đệm dạng bản lề, có Vitamin E | 800,800,000 | 1.201.200.000 | 560.560.000 | 2 | |
| 12 | PP2300386110 - Khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay kết hợp chuôi dài có xi măng | 600,000,000 | 900.000.000 | 420.000.000 | 1 | |
| 13 | PP2300386111 - Miếng ghép bù xương lồi cầu | 58,000,000 | 87.000.000 | 40.600.000 | 1 | |
| 14 | PP2300386112 - Miếng ghép bù xương mâm chày | 58,000,000 | 87.000.000 | 40.600.000 | 1 | |
| 15 | PP2300386113 - Chuôi nối dài xương đùi, xương chày | 80,800,000 | 121.200.000 | 56.560.000 | 1 | |
| 16 | PP2300386114 - Đầu nối chuôi Revision | 48,400,000 | 72.600.000 | 33.880.000 | 1 | |
| 17 | PP2300386115 - Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng | 1,000,000,000 | 1.500.000.000 | 700.000.000 | 3 | |
| 18 | PP2300386116 - Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng | 1,000,000,000 | 1.500.000.000 | 700.000.000 | 3 | |
| 19 | PP2300386117 - Khớp háng bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng | 292,500,000 | 438.750.000 | 204.750.000 | 1 | |
| 20 | PP2300386118 - Khớp háng toàn phần cổ liền không xi măng | 1,240,000,000 | 1.860.000.000 | 868.000.000 | 3 | |
| 21 | PP2300386119 - Khớp háng toàn phần cổ liền không xi măng Ceramic on Ceramic | 1,640,000,000 | 2.460.000.000 | 1.148.000.000 | 3 | |
| 22 | PP2300386120 - Khớp háng toàn phần cổ liền không xi măng Ceramic on Poly | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | 980.000.000 | 3 | |
| 23 | PP2300386121 - Khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng | 670,000,000 | 1.005.000.000 | 469.000.000 | 2 | |
| 24 | PP2300386122 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng | 1,240,000,000 | 1.860.000.000 | 868.000.000 | 3 | |
| 25 | PP2300386123 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic | 1,640,000,000 | 2.460.000.000 | 1.148.000.000 | 3 | |
| 26 | PP2300386124 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on PE | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | 980.000.000 | 3 | |
| 27 | PP2300386125 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Metal on PE | 885,000,000 | 1.327.500.000 | 619.500.000 | 3 | |
| 28 | PP2300386126 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic | 1,275,000,000 | 1.912.500.000 | 892.500.000 | 3 | |
| 29 | PP2300386127 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on PE. | 975,000,000 | 1.462.500.000 | 682.500.000 | 3 | |
| 30 | PP2300386128 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130 độ | 582,900,000 | 874.350.000 | 408.030.000 | 2 | |
| 31 | PP2300386129 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130 độ | 596,850,000 | 895.275.000 | 417.795.000 | 3 | |
| 32 | PP2300386130 - Khớp háng toàn không xi măng chuôi dài phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130°, lớp đệm có vitamin E | 367,500,000 | 551.250.000 | 257.250.000 | 1 | |
| 33 | PP2300386131 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130 độ, Ceramic on Ceramic | 1,137,000,000 | 1.705.500.000 | 795.900.000 | 3 | |
| 34 | PP2300386132 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130 độ, Ceramic on PE | 957,000,000 | 1.435.500.000 | 669.900.000 | 3 | |
| 35 | PP2300386133 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130 độ, Metal on PE | 825,000,000 | 1.237.500.000 | 577.500.000 | 3 | |
| 36 | PP2300386134 - Khớp háng bán phần có xi măng, có rãnh đầu chuôi | 860,000,000 | 1.290.000.000 | 602.000.000 | 3 | |
| 37 | PP2300386135 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài có rãnh dọc chống xoay | 1,230,000,000 | 1.845.000.000 | 861.000.000 | 3 | |
| 38 | PP2300386136 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân 135 độ, phủ HA toàn chuôi | 890,000,000 | 1.335.000.000 | 623.000.000 | 3 | |
| 39 | PP2300386137 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 1,800,000,000 | 2.700.000.000 | 1.260.000.000 | 3 | |
| 40 | PP2300386138 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | 1.050.000.000 | 3 | |
| 41 | PP2300386139 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, phủ HA toàn chuôi | 1,340,000,000 | 2.010.000.000 | 938.000.000 | 3 | |
| 42 | PP2300386140 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly, góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 1,300,000,000 | 1.950.000.000 | 910.000.000 | 3 | |
| 43 | PP2300386141 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titanium plasma | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 630.000.000 | 3 | |
| 44 | PP2300386142 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium plasma | 1,120,000,000 | 1.680.000.000 | 784.000.000 | 3 | |
| 45 | PP2300386143 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium plasma Ceramic on Ceramic | 1,720,000,000 | 2.580.000.000 | 1.204.000.000 | 3 | |
| 46 | PP2300386144 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium plasma Ceramic on PE | 1,490,000,000 | 2.235.000.000 | 1.043.000.000 | 3 | |
| 47 | PP2300386145 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi phủ 2 lớp Titanium và Hydroxyapatide plasma, ổ cối có lổ bắt vít | 1,720,000,000 | 2.580.000.000 | 1.204.000.000 | 3 | |
| 48 | PP2300386146 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi phủ Titanium plasma, ổ cối có lổ bắt vít | 1,620,000,000 | 2.430.000.000 | 1.134.000.000 | 3 | |
| 49 | PP2300386147 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, góc cổ chuôi 135/126/145 độ | 385,600,000 | 578.400.000 | 269.920.000 | 2 | |
| 50 | PP2300386148 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA góc cổ chuôi 135/126/145 độ, chỏm Oxinium | 709,350,000 | 1.064.025.000 | 496.545.000 | 2 | |
| 51 | PP2300386149 - Khớp háng toàn phần phủ HA góc cổ chuôi 135/126/145 độ, chỏm Oxinium,, ổ cối phủ HA | 752,100,000 | 1.128.150.000 | 526.470.000 | 2 | |
| 52 | PP2300386150 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA góc cổ chuôi 135/126/145 độ | 528,900,000 | 793.350.000 | 370.230.000 | 2 | |
| 53 | PP2300386151 - Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp | 375,000,000 | 562.500.000 | 262.500.000 | 2 | |
| 54 | PP2300386152 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp | 453,000,000 | 679.500.000 | 317.100.000 | 2 | |
| 55 | PP2300386153 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập | 422,500,000 | 633.750.000 | 295.750.000 | 1 | |
| 56 | PP2300386154 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, ổ cối có đinh chống lật và xoay, chỏm ceramic | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525.000.000 | 2 | |
| 57 | PP2300386155 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, ổ cối có đinh chống lật và xoay, chỏm thép không gỉ | 653,500,000 | 980.250.000 | 457.450.000 | 2 | |
| 58 | PP2300386156 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối có đinh chống lật và xoay Ceramic on ceramic, chỏm lớn | 425,000,000 | 637.500.000 | 297.500.000 | 1 | |
| 59 | PP2300386157 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối có đinh chống lật và xoay Ceramic on Ceramic, chỏm nhỏ | 325,000,000 | 487.500.000 | 227.500.000 | 1 | |
| 60 | PP2300386158 - Khớp háng bán phần có xi măng có vòng khóa chống trật | 390,000,000 | 585.000.000 | 273.000.000 | 2 | |
| 61 | PP2300386159 - Khớp háng bán phần không xi măng có vòng khóa chống trật, chuôi phủ Plasmapore CaP | 500,000,000 | 750.000.000 | 350.000.000 | 2 | |
| 62 | PP2300386160 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore CaP, có cánh chống xoay | 630,000,000 | 945.000.000 | 441.000.000 | 2 | |
| 63 | PP2300386161 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore CaP Ceramic On Ceramic (COC), có cánh chống xoay | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 630.000.000 | 2 | |
| 64 | PP2300386162 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore CaP Ceramic On Poly (COP), có cánh chống xoay | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525.000.000 | 2 | |
| 65 | PP2300386163 - Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E chuôi phủ Plasmapore CaP, có cánh chống xoay | 630,000,000 | 945.000.000 | 441.000.000 | 2 | |
| 66 | PP2300386164 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng | 390,000,000 | 585.000.000 | 273.000.000 | 2 | |
| 67 | PP2300386165 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng chuôi dài | 570,000,000 | 855.000.000 | 399.000.000 | 2 | |
| 68 | PP2300386166 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối Ceramic on PE | 770,000,000 | 1.155.000.000 | 539.000.000 | 2 | |
| 69 | PP2300386167 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi dài. | 850,000,000 | 1.275.000.000 | 595.000.000 | 2 | |
| 70 | PP2300386168 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối | 630,000,000 | 945.000.000 | 441.000.000 | 2 | |
| 71 | PP2300386169 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối phủ Hydroxy-apatite | 630,000,000 | 945.000.000 | 441.000.000 | 2 | |
| 72 | PP2300386170 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131-134 độ | 650,000,000 | 975.000.000 | 455.000.000 | 2 | |
| 73 | PP2300386171 - Khớp háng tòan phần không xi măng góc cổ chuôi 131-134 độ Ceramic on Ceramic | 850,000,000 | 1.275.000.000 | 595.000.000 | 2 | |
| 74 | PP2300386172 - Khớp háng tòan phần không xi măng góc cổ chuôi 131-134 độ Ceramic on Poly | 800,000,000 | 1.200.000.000 | 560.000.000 | 2 | |
| 75 | PP2300386173 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131-134 độ tự định tâm | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | 2 | |
| 76 | PP2300386174 - Khớp háng tòan phần không xi măng chuyển động đôi góc cổ chuôi 131-134 độ | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525.000.000 | 2 | |
| 77 | PP2300386175 - Khớp vai toàn phần không xi măng | 470,000,000 | 705.000.000 | 329.000.000 | 1 | |
| 78 | PP2300386176 - Khớp vai bán phần có xi măng | 325,000,000 | 487.500.000 | 227.500.000 | 1 | |
| 79 | PP2300386177 - Khớp vai toàn phần không xi măng Reverse | 665,000,000 | 997.500.000 | 465.500.000 | 1 | |
| 80 | PP2300386178 - Kết hợp xương 1 | 7,129,975,000 | 10.694.962.500 | 4.990.982.500 | 867 | |
| 81 | PP2300386179 - Kết hợp xương 2 | 4,318,000,000 | 6.477.000.000 | 3.022.600.000 | 477 | |
| 82 | PP2300386180 - Kết hợp xương 3 | 3,305,180,000 | 4.957.770.000 | 2.313.626.000 | 428 | |
| 83 | PP2300386181 - Kết hợp xương 4 | 5,430,000,000 | 8.145.000.000 | 3.801.000.000 | 683 | |
| 84 | PP2300386182 - Vít treo mảnh ghép gân | 880,000,000 | 1.320.000.000 | 616.000.000 | 17 | |
| 85 | PP2300386183 - Vít treo mãnh ghép gân điều chỉnh độ dài | 525,000,000 | 787.500.000 | 367.500.000 | 8 | |
| 86 | PP2300386184 - Vít cố định dây chằng chéo PLA đầu phẳng | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 3 | |
| 87 | PP2300386185 - Vít cố định dây chằng chéo PLA + TCP | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 3 | |
| 88 | PP2300386186 - Vít treo mãnh ghép gân điều chỉnh chiều dài tự khóa | 525,000,000 | 787.500.000 | 367.500.000 | 8 | |
| 89 | PP2300386187 - Chỉ siêu bền liền kim | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | 8 | |
| 90 | PP2300386188 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF | 700,000,000 | 1.050.000.000 | 490.000.000 | 17 | |
| 91 | PP2300386189 - Lưỡi bào khớp cửa sổ 3 lớp | 470,000,000 | 705.000.000 | 329.000.000 | 17 | |
| 92 | PP2300386190 - Lưỡi mài xương | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 3 | |
| 93 | PP2300386191 - Dây nước dùng trong nội soi khớp | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 17 | |
| 94 | PP2300386192 - Vít treo mãnh ghép dây chằng 4 điểm khoá không thắt nút | 1,905,000,000 | 2.857.500.000 | 1.333.500.000 | 25 | |
| 95 | PP2300386193 - Mũi khoan ngược | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | 8 | |
| 96 | PP2300386194 - Lưỡi bào khớp loại lớn | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | 8 | |
| 97 | PP2300386195 - Lưỡi mài xương Oval | 104,000,000 | 156.000.000 | 72.800.000 | 3 | |
| 98 | PP2300386196 - Đầu đốt bằng sóng Radio lưỡng cực | 770,000,000 | 1.155.000.000 | 539.000.000 | 17 | |
| 99 | PP2300386197 - Dây dẫn nước nội soi khớp điều chỉnh chiều dài | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 17 | |
| 100 | PP2300386198 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ | 59,000,000 | 88.500.000 | 41.300.000 | 2 | |
| 101 | PP2300386199 - Troca nội soi khớp | 23,000,000 | 34.500.000 | 16.100.000 | 3 | |
| 102 | PP2300386200 - Chỉ siêu bền bọc Polyester | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 17 | |
| 103 | PP2300386201 - Chỉ dẹt siêu bền | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 3 | |
| 104 | PP2300386202 - Vít neo tự tiêu 4.75mm kèm chỉ dẹt siêu bền | 670,000,000 | 1.005.000.000 | 469.000.000 | 8 | |
| 105 | PP2300386203 - Vít neo tự tiêu 3mm kèm chỉ siêu bền | 430,000,000 | 645.000.000 | 301.000.000 | 8 | |
| 106 | PP2300386204 - Vít neo tự tiêu BioComposite 2.9mm không nút thắt | 445,000,000 | 667.500.000 | 311.500.000 | 8 | |
| 107 | PP2300386205 - Vít neo 3.5mm chất liệu PEEK | 690,000,000 | 1.035.000.000 | 483.000.000 | 8 | |
| 108 | PP2300386206 - Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bền | 625,000,000 | 937.500.000 | 437.500.000 | 8 | |
| 109 | PP2300386207 - Vít chỉ khâu sụn chêm | 242,500,000 | 363.750.000 | 169.750.000 | 8 | |
| 110 | PP2300386208 - Vít cố định dây chằng chéo PLA + HA, có ren ngược | 38,250,000 | 57.375.000 | 26.775.000 | 2 | |
| 111 | PP2300386209 - Lưỡi bào xương ngược chiều | 235,000,000 | 352.500.000 | 164.500.000 | 8 | |
| 112 | PP2300386210 - Cây đẩy chỉ có bánh xe, đầu lưỡi liềm đa dạng | 195,000,000 | 292.500.000 | 136.500.000 | 5 | |
| 113 | PP2300386211 - Lưỡi gà dùng cho súng bắn chỉ khâu chóp xoay | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 2 | |
| 114 | PP2300386212 - Vít neo cố định dây chằng chéo | 612,000,000 | 918.000.000 | 428.400.000 | 13 | |
| 115 | PP2300386213 - Vít neo cố định dây chằng chéo điều chỉnh độ dài | 940,000,000 | 1.410.000.000 | 658.000.000 | 13 | |
| 116 | PP2300386214 - Chỉ khâu siêu bền | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 17 | |
| 117 | PP2300386215 - Lưỡi bào ổ khớp 2 chế độ cắt | 455,000,000 | 682.500.000 | 318.500.000 | 17 | |
| 118 | PP2300386216 - Lưỡi bào mài xương có vạch màu chốt | 91,000,000 | 136.500.000 | 63.700.000 | 3 | |
| 119 | PP2300386217 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio nhiệt độ thấp | 635,000,000 | 952.500.000 | 444.500.000 | 17 | |
| 120 | PP2300386218 - Dây dẫn nước nội soi có hộp điều khiển | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 17 | |
| 121 | PP2300386219 - Vít chỉ neo đơn tự tiêu 2.9mm | 336,000,000 | 504.000.000 | 235.200.000 | 5 | |
| 122 | PP2300386220 - Vít chỉ neo đôi tự tiêu 2.9mm | 275,400,000 | 413.100.000 | 192.780.000 | 5 | |
| 123 | PP2300386221 - Vít neo PEEK không buộc chỉ tự tiêu 2.9mm | 382,500,000 | 573.750.000 | 267.750.000 | 5 | |
| 124 | PP2300386222 - Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay tự tiêu | 168,750,000 | 253.125.000 | 118.125.000 | 5 | |
| 125 | PP2300386223 - Vít neo PEEK không buộc chỉ tự tiêu khâu chóp xoay | 330,000,000 | 495.000.000 | 231.000.000 | 5 | |
| 126 | PP2300386224 - Troca nhựa tích hợp khóa 3 lớp | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 3 | |
| 127 | PP2300386225 - Lưỡi cắt đốt cao tần góc gập đa dạng | 325,000,000 | 487.500.000 | 227.500.000 | 8 | |
| 128 | PP2300386226 - Lưỡi cắt đốt nội soi | 310,000,000 | 465.000.000 | 217.000.000 | 8 | |
| 129 | PP2300386227 - Lưỡi bào khớp loại nhỏ | 290,000,000 | 435.000.000 | 203.000.000 | 8 | |
| 130 | PP2300386228 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy tự cân bằng áp suất | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | 8 | |
| 131 | PP2300386229 - Vít treo cố định dây chằng | 475,000,000 | 712.500.000 | 332.500.000 | 8 | |
| 132 | PP2300386230 - Vít treo cố định dây chằng điều chỉnh độ dài | 590,000,000 | 885.000.000 | 413.000.000 | 8 | |
| 133 | PP2300386231 - Vít cố định dây chằng chéo PEEK | 56,000,000 | 84.000.000 | 39.200.000 | 2 | |
| 134 | PP2300386232 - Vít cố định dây chằng chéo PLA ren cùn | 44,700,000 | 67.050.000 | 31.290.000 | 2 | |
| 135 | PP2300386233 - Vít cố định dây chằng U Staple | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 5 | |
| 136 | PP2300386234 - Trocar nội soi khớp trong suốt có rãnh xoắn kèm khóa kín kiểm soát dòng chảy | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | 3 | |
| 137 | PP2300386235 - Vít neo PLDLA cố định chóp xoay 5.5 mm | 264,000,000 | 396.000.000 | 184.800.000 | 5 | |
| 138 | PP2300386236 - Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai | 64,700,000 | 97.050.000 | 45.290.000 | 2 | |
| 139 | PP2300386237 - Vít neo PEEK cố định chóp xoay 4.5 mm | 336,000,000 | 504.000.000 | 235.200.000 | 5 | |
| 140 | PP2300386238 - Vít neo PEEK cố định sụn viền 2.9mm | 336,000,000 | 504.000.000 | 235.200.000 | 5 | |
| 141 | PP2300386239 - Vít neo cố định dây chằng bản rộng | 92,000,000 | 138.000.000 | 64.400.000 | 3 | |
| 142 | PP2300386240 - Vít neo khớp vai UHMWPE | 366,000,000 | 549.000.000 | 256.200.000 | 5 | |
| 143 | PP2300386241 - Vít neo PEEK cố định chóp xoay 5.5 mm | 314,100,000 | 471.150.000 | 219.870.000 | 5 | |
| 144 | PP2300386242 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 8 | |
| 145 | PP2300386243 - Xương nhân tạo, dạng khối các cỡ | 800,000,000 | 1.200.000.000 | 560.000.000 | 17 | |
| 146 | PP2300386244 - Xương nhân tạo, 15cc | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.000 | 17 | |
| 147 | PP2300386245 - Xi măng xương | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 8 | |
| 148 | PP2300386246 - Xi măng xương có kháng sinh | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 8 | |
| 149 | PP2300386247 - Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml/ 500ml | 390,000,000 | 585.000.000 | 273.000.000 | 50 | |
| 150 | PP2300386248 - Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 8 | |
| 151 | PP2300386249 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 10 x 7.5 x 3.2cm | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 8 | |
| 152 | PP2300386250 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 18 x 12.5 x 3.2cm | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 3 | |
| 153 | PP2300386251 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 26 x 15 x 3.2cm | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 3 | |
| 154 | PP2300386252 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 11 x 8 x 1.8cm, có chức năng tưới rửa | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 5 | |
| 155 | PP2300386253 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 17 x 15 x 1.8cm, có chức năng tưới rửa | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 5 | |
| 156 | PP2300386254 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 25 x 15 x 1.6cm, có chức năng tưới rửa | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | 3 | |
| 157 | PP2300386255 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 10 x 7,5 x 3,2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 8 | |
| 158 | PP2300386256 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12,5 x 3,2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | 125,000,000 | 187.500.000 | 87.500.000 | 8 | |
| 159 | PP2300386257 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3,2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 3 | |
| 160 | PP2300386258 - Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 3 inch | 13,925,000 | 20.887.500 | 9.747.500 | 42 | |
| 161 | PP2300386259 - Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 4 inch | 12,880,000 | 19.320.000 | 9.016.000 | 33 | |
| 162 | PP2300386260 - Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 5 inch | 14,420,000 | 21.630.000 | 10.094.000 | 33 | |
| 163 | PP2300386261 - Bột thạch cao 15cm | 26,600,000 | 39.900.000 | 18.620.000 | 222 | |
| 164 | PP2300386262 - Bột thạch cao 10cm | 10,080,000 | 15.120.000 | 7.056.000 | 105 | |
| 165 | PP2300386263 - Bột thạch cao 7,5cm | 3,240,000 | 4.860.000 | 2.268.000 | 45 | |
| 166 | PP2300386264 - Bông mỡ cuộn 0,2m x 2m | 6,909,000 | 10.363.500 | 4.836.300 | 78 | |
| 167 | PP2300386265 - Bông mỡ cuộn 0,15m x 2m | 7,854,000 | 11.781.000 | 5.497.800 | 113 |
Khớp gối bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300386099 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại xoay 15 độ theo trục bên trong |
|
| Mã phần lô | PP2300386100 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng, góc gấp gối 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386101 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng lớp đệm có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300386102 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.490.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau |
|
| Mã phần lô | PP2300386103 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần có xi măng, loại di động, trụ mâm chày nghiêng 5° |
|
| Mã phần lô | PP2300386104 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, lớp đệm có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300386105 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, gập gối tối đa 160 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386106 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần cố định loại ổn định phía sau |
|
| Mã phần lô | PP2300386107 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau |
|
| Mã phần lô | PP2300386108 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.767.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.291.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần thay lại, gắn chuôi nối dài lồi cầu, miếng đệm dạng bản lề, có Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300386109 |
| Giá từng phần lô | 800,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.201.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay kết hợp chuôi dài có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300386110 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Miếng ghép bù xương lồi cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300386111 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Miếng ghép bù xương mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2300386112 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Chuôi nối dài xương đùi, xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300386113 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Đầu nối chuôi Revision |
|
| Mã phần lô | PP2300386114 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần cổ liền không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300386115 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300386116 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300386117 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần cổ liền không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300386118 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần cổ liền không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300386119 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.460.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần cổ liền không xi măng Ceramic on Poly |
|
| Mã phần lô | PP2300386120 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300386121 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300386122 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300386123 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.460.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300386124 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Metal on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300386125 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300386126 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.912.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on PE. |
|
| Mã phần lô | PP2300386127 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386128 |
| Giá từng phần lô | 582,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386129 |
| Giá từng phần lô | 596,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 895.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 417.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn không xi măng chuôi dài phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130°, lớp đệm có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300386130 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130 độ, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300386131 |
| Giá từng phần lô | 1,137,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.705.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 795.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130 độ, Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300386132 |
| Giá từng phần lô | 957,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.435.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ Titanium Plasma, góc cổ thân 130 độ, Metal on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300386133 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần có xi măng, có rãnh đầu chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2300386134 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài có rãnh dọc chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300386135 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân 135 độ, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2300386136 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2300386137 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2300386138 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2300386139 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly, góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2300386140 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titanium plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300386141 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300386142 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium plasma Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300386143 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titanium plasma Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300386144 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.235.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.043.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi phủ 2 lớp Titanium và Hydroxyapatide plasma, ổ cối có lổ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2300386145 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi phủ Titanium plasma, ổ cối có lổ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2300386146 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, góc cổ chuôi 135/126/145 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386147 |
| Giá từng phần lô | 385,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA góc cổ chuôi 135/126/145 độ, chỏm Oxinium |
|
| Mã phần lô | PP2300386148 |
| Giá từng phần lô | 709,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần phủ HA góc cổ chuôi 135/126/145 độ, chỏm Oxinium,, ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300386149 |
| Giá từng phần lô | 752,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 526.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA góc cổ chuôi 135/126/145 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386150 |
| Giá từng phần lô | 528,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300386151 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300386152 |
| Giá từng phần lô | 453,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2300386153 |
| Giá từng phần lô | 422,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 633.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, ổ cối có đinh chống lật và xoay, chỏm ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300386154 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, ổ cối có đinh chống lật và xoay, chỏm thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300386155 |
| Giá từng phần lô | 653,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 980.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối có đinh chống lật và xoay Ceramic on ceramic, chỏm lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300386156 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối có đinh chống lật và xoay Ceramic on Ceramic, chỏm nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300386157 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần có xi măng có vòng khóa chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2300386158 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng có vòng khóa chống trật, chuôi phủ Plasmapore CaP |
|
| Mã phần lô | PP2300386159 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore CaP, có cánh chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300386160 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore CaP Ceramic On Ceramic (COC), có cánh chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300386161 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore CaP Ceramic On Poly (COP), có cánh chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300386162 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng có vitamin E chuôi phủ Plasmapore CaP, có cánh chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300386163 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300386164 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300386165 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300386166 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi dài. |
|
| Mã phần lô | PP2300386167 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2300386168 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối phủ Hydroxy-apatite |
|
| Mã phần lô | PP2300386169 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131-134 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386170 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng tòan phần không xi măng góc cổ chuôi 131-134 độ Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300386171 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng tòan phần không xi măng góc cổ chuôi 131-134 độ Ceramic on Poly |
|
| Mã phần lô | PP2300386172 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131-134 độ tự định tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300386173 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp háng tòan phần không xi măng chuyển động đôi góc cổ chuôi 131-134 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386174 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300386175 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300386176 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Khớp vai toàn phần không xi măng Reverse |
|
| Mã phần lô | PP2300386177 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Kết hợp xương 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300386178 |
| Giá từng phần lô | 7,129,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.694.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.990.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Kết hợp xương 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300386179 |
| Giá từng phần lô | 4,318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.477.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.022.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Kết hợp xương 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300386180 |
| Giá từng phần lô | 3,305,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.957.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.313.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Kết hợp xương 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300386181 |
| Giá từng phần lô | 5,430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.145.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.801.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít treo mảnh ghép gân |
|
| Mã phần lô | PP2300386182 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít treo mãnh ghép gân điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300386183 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít cố định dây chằng chéo PLA đầu phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300386184 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít cố định dây chằng chéo PLA + TCP |
|
| Mã phần lô | PP2300386185 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít treo mãnh ghép gân điều chỉnh chiều dài tự khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300386186 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Chỉ siêu bền liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300386187 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF |
|
| Mã phần lô | PP2300386188 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi bào khớp cửa sổ 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300386189 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2300386190 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Dây nước dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300386191 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít treo mãnh ghép dây chằng 4 điểm khoá không thắt nút |
|
| Mã phần lô | PP2300386192 |
| Giá từng phần lô | 1,905,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.333.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300386193 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi bào khớp loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300386194 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi mài xương Oval |
|
| Mã phần lô | PP2300386195 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Đầu đốt bằng sóng Radio lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300386196 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Dây dẫn nước nội soi khớp điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2300386197 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300386198 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Troca nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300386199 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Chỉ siêu bền bọc Polyester |
|
| Mã phần lô | PP2300386200 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300386201 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo tự tiêu 4.75mm kèm chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300386202 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo tự tiêu 3mm kèm chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300386203 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo tự tiêu BioComposite 2.9mm không nút thắt |
|
| Mã phần lô | PP2300386204 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo 3.5mm chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2300386205 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300386206 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2300386207 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít cố định dây chằng chéo PLA + HA, có ren ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300386208 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi bào xương ngược chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300386209 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Cây đẩy chỉ có bánh xe, đầu lưỡi liềm đa dạng |
|
| Mã phần lô | PP2300386210 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi gà dùng cho súng bắn chỉ khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300386211 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300386212 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo cố định dây chằng chéo điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300386213 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Chỉ khâu siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300386214 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi bào ổ khớp 2 chế độ cắt |
|
| Mã phần lô | PP2300386215 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi bào mài xương có vạch màu chốt |
|
| Mã phần lô | PP2300386216 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300386217 |
| Giá từng phần lô | 635,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Dây dẫn nước nội soi có hộp điều khiển |
|
| Mã phần lô | PP2300386218 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít chỉ neo đơn tự tiêu 2.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300386219 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít chỉ neo đôi tự tiêu 2.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300386220 |
| Giá từng phần lô | 275,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo PEEK không buộc chỉ tự tiêu 2.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300386221 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300386222 |
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo PEEK không buộc chỉ tự tiêu khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300386223 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Troca nhựa tích hợp khóa 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300386224 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi cắt đốt cao tần góc gập đa dạng |
|
| Mã phần lô | PP2300386225 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi cắt đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300386226 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi bào khớp loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300386227 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy tự cân bằng áp suất |
|
| Mã phần lô | PP2300386228 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít treo cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2300386229 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít treo cố định dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300386230 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít cố định dây chằng chéo PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2300386231 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít cố định dây chằng chéo PLA ren cùn |
|
| Mã phần lô | PP2300386232 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít cố định dây chằng U Staple |
|
| Mã phần lô | PP2300386233 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Trocar nội soi khớp trong suốt có rãnh xoắn kèm khóa kín kiểm soát dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300386234 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo PLDLA cố định chóp xoay 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300386235 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300386236 |
| Giá từng phần lô | 64,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo PEEK cố định chóp xoay 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300386237 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo PEEK cố định sụn viền 2.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300386238 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo cố định dây chằng bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300386239 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo khớp vai UHMWPE |
|
| Mã phần lô | PP2300386240 |
| Giá từng phần lô | 366,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vít neo PEEK cố định chóp xoay 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300386241 |
| Giá từng phần lô | 314,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300386242 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Xương nhân tạo, dạng khối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300386243 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Xương nhân tạo, 15cc |
|
| Mã phần lô | PP2300386244 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Xi măng xương |
|
| Mã phần lô | PP2300386245 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Xi măng xương có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300386246 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml/ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300386247 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300386248 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 10 x 7.5 x 3.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300386249 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 18 x 12.5 x 3.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300386250 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 26 x 15 x 3.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300386251 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 11 x 8 x 1.8cm, có chức năng tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300386252 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 17 x 15 x 1.8cm, có chức năng tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300386253 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 25 x 15 x 1.6cm, có chức năng tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300386254 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 10 x 7,5 x 3,2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300386255 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12,5 x 3,2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300386256 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3,2cm, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300386257 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 3 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300386258 |
| Giá từng phần lô | 13,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.747.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300386259 |
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Băng bó bột sợi thủy tinh cuộn 5 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300386260 |
| Giá từng phần lô | 14,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Bột thạch cao 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300386261 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Bột thạch cao 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300386262 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Bột thạch cao 7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300386263 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Bông mỡ cuộn 0,2m x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300386264 |
| Giá từng phần lô | 6,909,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.836.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Bông mỡ cuộn 0,15m x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300386265 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.497.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24 giờ đối với hànghóa đột xuất, cấp cứu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi