Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa Ngoại.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300381848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa Ngoại. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300248675 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 147,444,712,891 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.211.670.694 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300500794 - Băng ghim khâu (dùng trong phẫu thuật) | 35,520,000 | 48.436.364 | 17.760.000 | 2 | |
| 2 | PP2300500795 - Băng ghim khâu (dùng trong phẫu thuật mổ hở) | 10,380,000 | 14.154.545 | 5.190.000 | 1 | |
| 3 | PP2300500796 - Băng ghim khâu (dùng trong phẫu thuật mổ hở) | 7,140,000 | 9.736.364 | 3.570.000 | 1 | |
| 4 | PP2300500797 - Băng ghim khâu (dùng trong phẫu thuật mổ hở) | 59,400,000 | 81.000.000 | 29.700.000 | 6 | |
| 5 | PP2300500798 - Băng ghim khâu (dùng trong phẫu thuật nội soi) | 176,374,800 | 240.511.091 | 88.187.400 | 6 | |
| 6 | PP2300500799 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống | 8,532,000,000 | 11.634.545.455 | 4.266.000.000 | 90 | |
| 7 | PP2300500800 - Bộ kim định vị | 11,750,000 | 16.022.727 | 5.875.000 | 1 | |
| 8 | PP2300500801 - Chỉ bện siêu bền | 208,500,000 | 284.318.182 | 104.250.000 | 25 | |
| 9 | PP2300500802 - Chỉ siêu bền (dùng trong nội soi khớp) | 120,000,000 | 163.636.364 | 60.000.000 | 17 | |
| 10 | PP2300500803 - Chỉ siêu bền liền kim (dùng nội soi khớp) | 105,000,000 | 143.181.818 | 52.500.000 | 17 | |
| 11 | PP2300500804 - Dao lưỡng cực hàn mạch | 85,890,000 | 117.122.727 | 42.945.000 | 1 | |
| 12 | PP2300500805 - Dao siêu âm mổ mở | 35,058,651 | 47.807.251 | 17.529.326 | 1 | |
| 13 | PP2300500806 - Dao siêu âm mổ nội soi | 33,871,446 | 46.188.335 | 16.935.723 | 1 | |
| 14 | PP2300500807 - Dao siêu âm mổ nội soi | 57,000,000 | 77.727.273 | 28.500.000 | 1 | |
| 15 | PP2300500808 - Đầu đốt (dùng trong nội soi khớp vai và khớp gối) | 900,000,000 | 1.227.272.727 | 450.000.000 | 25 | |
| 16 | PP2300500809 - Đầu đốt (dùng trong phẫu thuật nội soi khớp háng, gối,cổ chân,vai) | 770,000,000 | 1.050.000.000 | 385.000.000 | 17 | |
| 17 | PP2300500810 - Đầu đốt lưỡi cong (dùng phẫu thuật nội soi khớp vai, khớp gối) | 850,000,000 | 1.159.090.909 | 425.000.000 | 17 | |
| 18 | PP2300500811 - Đầu đốt sóng cao tần (dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp) | 2,765,000,000 | 3.770.454.545 | 1.382.500.000 | 29 | |
| 19 | PP2300500812 - Dây bơm dịch tưới rửa | 50,000,000 | 68.181.818 | 25.000.000 | 3 | |
| 20 | PP2300500813 - Dây cưa sọ | 64,000,000 | 87.272.727 | 32.000.000 | 33 | |
| 21 | PP2300500814 - Dây dẫn nước (dùng bằng máy bơm nước trong nội soi khớp) | 192,750,000 | 262.840.909 | 96.375.000 | 25 | |
| 22 | PP2300500815 - Dây dẫn nước (dùng trong nội soi khớp bằng máy) | 150,000,000 | 204.545.455 | 75.000.000 | 17 | |
| 23 | PP2300500816 - Dây dẫn nước (dùng trong nội soi khớp) (dây nước thường) | 76,900,000 | 104.863.636 | 38.450.000 | 17 | |
| 24 | PP2300500817 - Dây dẫn nước bằng máy bơm (trong nội soi khớp) | 150,000,000 | 204.545.455 | 75.000.000 | 17 | |
| 25 | PP2300500818 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ | 241,500,000 | 329.318.182 | 120.750.000 | 5 | |
| 26 | PP2300500819 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ có nhồi sẵn xương ghép | 135,000,000 | 184.090.909 | 67.500.000 | 2 | |
| 27 | PP2300500820 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ | 92,750,000 | 126.477.273 | 46.375.000 | 1 | |
| 28 | PP2300500821 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng cong | 697,500,000 | 951.136.364 | 348.750.000 | 8 | |
| 29 | PP2300500822 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng dạng cong | 379,500,000 | 517.500.000 | 189.750.000 | 5 | |
| 30 | PP2300500823 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng | 300,000,000 | 409.090.909 | 150.000.000 | 8 | |
| 31 | PP2300500824 - Đĩa đệm nhân tạo động toàn phần (trong phẫu thuật cột sống cổ) | 290,000,000 | 395.454.545 | 145.000.000 | 1 | |
| 32 | PP2300500825 - Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần | 90,000,000 | 122.727.273 | 45.000.000 | 1 | |
| 33 | PP2300500826 - Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần | 90,000,000 | 122.727.273 | 45.000.000 | 1 | |
| 34 | PP2300500827 - Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần | 90,000,000 | 122.727.273 | 45.000.000 | 1 | |
| 35 | PP2300500828 - Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần | 90,000,000 | 122.727.273 | 45.000.000 | 1 | |
| 36 | PP2300500829 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) | 650,000,000 | 886.363.636 | 325.000.000 | 8 | |
| 37 | PP2300500830 - Đinh Kirschner hai đầu nhọn | 150,000,000 | 204.545.455 | 75.000.000 | 333 | |
| 38 | PP2300500831 - Đinh Kirschner một đầu nhọn | 88,000,000 | 120.000.000 | 44.000.000 | 333 | |
| 39 | PP2300500832 - Đinh Kirschner ren | 49,500,000 | 67.500.000 | 24.750.000 | 83 | |
| 40 | PP2300500833 - Đinh nội tủy xương chày đa phương diện | 700,000,000 | 954.545.455 | 350.000.000 | 17 | |
| 41 | PP2300500834 - Đinh nội tủy xương đùi dài đa phương diện | 740,000,000 | 1.009.090.909 | 370.000.000 | 17 | |
| 42 | PP2300500835 - Đinh nội tủy xương đùi ngắn đa phương diện | 665,000,000 | 906.818.182 | 332.500.000 | 12 | |
| 43 | PP2300500836 - Đinh xương chày rỗng | 1,250,000,000 | 1.704.545.455 | 625.000.000 | 17 | |
| 44 | PP2300500837 - Đinh xương đùi rỗng | 875,000,000 | 1.193.181.818 | 437.500.000 | 12 | |
| 45 | PP2300500838 - Đinh xương, ghim đầu nhọn (dùng trong phẫu thuật) | 580,000,000 | 790.909.091 | 290.000.000 | 33 | |
| 46 | PP2300500839 - Đốt sống nhân tạo thay thân đốt sống cổ | 155,000,000 | 211.363.636 | 77.500.000 | 1 | |
| 47 | PP2300500840 - Đốt sống nhân tạo thay thân đốt sống lưng | 45,150,000 | 61.568.182 | 22.575.000 | 1 | |
| 48 | PP2300500841 - Dụng cụ cắt khâu nối trĩ | 1,139,922,000 | 1.554.439.091 | 569.961.000 | 20 | |
| 49 | PP2300500842 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn | 162,000,000 | 220.909.091 | 81.000.000 | 2 | |
| 50 | PP2300500843 - Dụng cụ cắt và khâu bao quy đầu tự động bằng ghim | 75,000,000 | 102.272.727 | 37.500.000 | 5 | |
| 51 | PP2300500844 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị | 51,900,000 | 70.772.727 | 25.950.000 | 2 | |
| 52 | PP2300500845 - Dụng cụ khâu cắt đa năng (dùng trong phẫu thuật nội soi) | 32,999,400 | 44.999.182 | 16.499.700 | 1 | |
| 53 | PP2300500846 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở | 70,800,000 | 96.545.455 | 35.400.000 | 2 | |
| 54 | PP2300500847 - Dụng cụ khâu nối thẳng tự động | 40,237,974 | 54.869.965 | 20.118.987 | 1 | |
| 55 | PP2300500848 - Dụng cụ khâu nối tự động mổ hở | 16,110,000 | 21.968.182 | 8.055.000 | 1 | |
| 56 | PP2300500849 - Dụng cụ khâu nối tự động mổ hở | 17,910,000 | 24.422.727 | 8.955.000 | 1 | |
| 57 | PP2300500850 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu | 975,000,000 | 1.329.545.455 | 487.500.000 | 50 | |
| 58 | PP2300500851 - Hệ thống bơm xi măng (dùng trong tạo hình thân đốt sống) | 8,152,500,000 | 11.117.045.455 | 4.076.250.000 | 25 | |
| 59 | PP2300500852 - Keo cầm máu | 23,100,000 | 31.500.000 | 11.550.000 | 1 | |
| 60 | PP2300500853 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não | 43,500,000 | 59.318.182 | 21.750.000 | 1 | |
| 61 | PP2300500854 - Kẹp mạch máu não | 1,390,000,000 | 1.895.454.545 | 695.000.000 | 33 | |
| 62 | PP2300500855 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 206,400,000 | 281.454.545 | 103.200.000 | 1 | |
| 63 | PP2300500856 - Khớp gối toàn phần có xi măng có kháng sinh | 198,600,000 | 270.818.182 | 99.300.000 | 1 | |
| 64 | PP2300500857 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 169,500,000 | 231.136.364 | 84.750.000 | 1 | |
| 65 | PP2300500858 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 216,000,000 | 294.545.455 | 108.000.000 | 1 | |
| 66 | PP2300500859 - Khớp háng bán phần chuôi ngắn không xi măng | 2,718,000,000 | 3.706.363.636 | 1.359.000.000 | 10 | |
| 67 | PP2300500860 - Khớp háng bán phần chuôi ngắn không xi măng chuôi phủ Plasmapore | 4,000,000,000 | 5.454.545.455 | 2.000.000.000 | 13 | |
| 68 | PP2300500861 - Khớp háng bán phần chuôi ngắn không xi măng | 820,000,000 | 1.118.181.818 | 410.000.000 | 3 | |
| 69 | PP2300500862 - Khớp háng bán phần chuôi ngắn không xi măng | 1,155,000,000 | 1.575.000.000 | 577.500.000 | 5 | |
| 70 | PP2300500863 - Khớp háng bán phần chuôi ngắn không xi măng | 2,280,000,000 | 3.109.090.909 | 1.140.000.000 | 10 | |
| 71 | PP2300500864 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 1,845,000,000 | 2.515.909.091 | 922.500.000 | 5 | |
| 72 | PP2300500865 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 3,120,000,000 | 4.254.545.455 | 1.560.000.000 | 10 | |
| 73 | PP2300500866 - Khớp háng bán phần không xi măng cổ liền | 1,320,000,000 | 1.800.000.000 | 660.000.000 | 5 | |
| 74 | PP2300500867 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng/cong | 3,270,000,000 | 4.459.090.909 | 1.635.000.000 | 10 | |
| 75 | PP2300500868 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài | 1,950,000,000 | 2.659.090.909 | 975.000.000 | 5 | |
| 76 | PP2300500869 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài (thay lại) | 425,000,000 | 579.545.455 | 212.500.000 | 1 | |
| 77 | PP2300500870 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 825,000,000 | 1.125.000.000 | 412.500.000 | 3 | |
| 78 | PP2300500871 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E | 915,000,000 | 1.247.727.273 | 457.500.000 | 3 | |
| 79 | PP2300500872 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động đôi | 1,125,000,000 | 1.534.090.909 | 562.500.000 | 3 | |
| 80 | PP2300500873 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối liền khối | 750,000,000 | 1.022.727.273 | 375.000.000 | 2 | |
| 81 | PP2300500874 - Khớp vai bán phần có xi măng | 130,000,000 | 177.272.727 | 65.000.000 | 1 | |
| 82 | PP2300500875 - Khớp vai toàn phần ngược không xi măng | 266,000,000 | 362.727.273 | 133.000.000 | 1 | |
| 83 | PP2300500876 - Khung cố định ngoài gần khớp | 76,750,000 | 104.659.091 | 38.375.000 | 8 | |
| 84 | PP2300500877 - Kim chọc dùng trong tạo hình thân đốt sống | 7,320,000,000 | 9.981.818.182 | 3.660.000.000 | 100 | |
| 85 | PP2300500878 - Kìm đính da | 200,000,000 | 272.727.273 | 100.000.000 | 167 | |
| 86 | PP2300500879 - Lưỡi bào (dùng trong nội soi khớp) | 450,000,000 | 613.636.364 | 225.000.000 | 17 | |
| 87 | PP2300500880 - Lưỡi bào (dùng trong nội soi khớp háng, vai, gối) | 600,000,000 | 818.181.818 | 300.000.000 | 17 | |
| 88 | PP2300500881 - Lưỡi bào khớp (dùng trong nội soi khớp vai và khớp gối) | 628,500,000 | 857.045.455 | 314.250.000 | 25 | |
| 89 | PP2300500882 - Lưới điều trị thoát vị | 97,000,000 | 132.272.727 | 48.500.000 | 8 | |
| 90 | PP2300500883 - Lưới điều trị thoát vị | 336,000,000 | 458.181.818 | 168.000.000 | 50 | |
| 91 | PP2300500884 - Lưới điều trị thoát vị | 198,000,000 | 270.000.000 | 99.000.000 | 17 | |
| 92 | PP2300500885 - Lưỡi mài (dùng cho nội soi khớp) | 104,000,000 | 141.818.182 | 52.000.000 | 3 | |
| 93 | PP2300500886 - Lưỡi mài (dùng trong nội soi khớp) | 82,800,000 | 112.909.091 | 41.400.000 | 3 | |
| 94 | PP2300500887 - Lưới titan vá khuyết sọ | 71,500,000 | 97.500.000 | 35.750.000 | 2 | |
| 95 | PP2300500888 - Lưới titan vá khuyết sọ | 1,447,000,000 | 1.973.181.818 | 723.500.000 | 17 | |
| 96 | PP2300500889 - Lưới titan vá khuyết sọ | 975,000,000 | 1.329.545.455 | 487.500.000 | 8 | |
| 97 | PP2300500890 - Miếng vá màng não nhân tạo | 23,500,000 | 32.045.455 | 11.750.000 | 1 | |
| 98 | PP2300500891 - Miếng vá màng não nhân tạo | 11,140,000 | 15.190.909 | 5.570.000 | 1 | |
| 99 | PP2300500892 - Miếng vá màng não nhân tạo | 21,000,000 | 28.636.364 | 10.500.000 | 1 | |
| 100 | PP2300500893 - Miếng vá nhân tạo dán mô, cầm máu | 25,000,000 | 34.090.909 | 12.500.000 | 2 | |
| 101 | PP2300500894 - Miếng vá nhân tạo khuyết sọ mặt tự tiêu | 39,845,000 | 54.334.091 | 19.922.500 | 1 | |
| 102 | PP2300500895 - Miếng vá nhân tạo khuyết sọ tự tiêu dạng miếng | 266,200,000 | 363.000.000 | 133.100.000 | 17 | |
| 103 | PP2300500896 - Miếng vá nhân tạo khuyết sọ tự tiêu dạng que | 375,350,000 | 511.840.909 | 187.675.000 | 8 | |
| 104 | PP2300500897 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu | 313,992,000 | 428.170.909 | 156.996.000 | 333 | |
| 105 | PP2300500898 - Mũi khoan (mài) kim cương | 520,000,000 | 709.090.909 | 260.000.000 | 7 | |
| 106 | PP2300500899 - Mũi khoan (mài) kim cương | 390,000,000 | 531.818.182 | 195.000.000 | 5 | |
| 107 | PP2300500900 - Mũi khoan (mài) rãnh khế | 300,000,000 | 409.090.909 | 150.000.000 | 5 | |
| 108 | PP2300500901 - Mũi khoan xương sọ tự dừng | 15,500,000 | 21.136.364 | 7.750.000 | 1 | |
| 109 | PP2300500902 - Nẹp bất động cẳng chân | 1,720,000,000 | 2.345.454.545 | 860.000.000 | 33 | |
| 110 | PP2300500903 - Nẹp bất động đầu dưới xương quay | 172,000,000 | 234.545.455 | 86.000.000 | 3 | |
| 111 | PP2300500904 - Nẹp bất động đùi | 430,000,000 | 586.363.636 | 215.000.000 | 8 | |
| 112 | PP2300500905 - Nẹp chẩm cổ | 15,000,000 | 20.454.545 | 7.500.000 | 1 | |
| 113 | PP2300500906 - Nẹp cố định ngoài trong chấn thương đầu xương | 750,000,000 | 1.022.727.273 | 375.000.000 | 8 | |
| 114 | PP2300500907 - Nẹp cổ trước | 40,750,000 | 55.568.182 | 20.375.000 | 1 | |
| 115 | PP2300500908 - Nẹp cổ trước | 20,700,000 | 28.227.273 | 10.350.000 | 1 | |
| 116 | PP2300500909 - Nẹp cột sống cổ lối trước | 157,550,000 | 214.840.909 | 78.775.000 | 2 | |
| 117 | PP2300500910 - Nẹp cột sống cổ lối trước | 51,708,000 | 70.510.909 | 25.854.000 | 1 | |
| 118 | PP2300500911 - Nẹp cột sống cổ lối trước | 37,440,000 | 51.054.545 | 18.720.000 | 1 | |
| 119 | PP2300500912 - Nẹp dọc cột sống lưng | 360,000,000 | 490.909.091 | 180.000.000 | 33 | |
| 120 | PP2300500913 - Nẹp dọc (dùng để bắt vít qua da) | 525,000,000 | 715.909.091 | 262.500.000 | 25 | |
| 121 | PP2300500914 - Nẹp dọc tròn cột sống cổ lối sau | 85,000,000 | 115.909.091 | 42.500.000 | 17 | |
| 122 | PP2300500915 - Nẹp dọc tròn cột sống lưng | 99,350,000 | 135.477.273 | 49.675.000 | 8 | |
| 123 | PP2300500916 - Nẹp dọc uốn sẵn (dùng trong phẫu thuật cột sống lưng ít xâm lấn) | 313,000,000 | 426.818.182 | 156.500.000 | 17 | |
| 124 | PP2300500917 - Nẹp khóa bản hẹp | 270,000,000 | 368.181.818 | 135.000.000 | 10 | |
| 125 | PP2300500918 - Nẹp khoá bàn ngón tay | 800,000,000 | 1.090.909.091 | 400.000.000 | 33 | |
| 126 | PP2300500919 - Nẹp khóa bản nhỏ | 900,000,000 | 1.227.272.727 | 450.000.000 | 33 | |
| 127 | PP2300500920 - Nẹp khóa bản rộng | 385,000,000 | 525.000.000 | 192.500.000 | 12 | |
| 128 | PP2300500921 - Nẹp khoá chỏm quay | 180,000,000 | 245.454.545 | 90.000.000 | 5 | |
| 129 | PP2300500922 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 740,400,000 | 1.009.636.364 | 370.200.000 | 17 | |
| 130 | PP2300500923 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi | 467,500,000 | 637.500.000 | 233.750.000 | 8 | |
| 131 | PP2300500924 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác | 350,000,000 | 477.272.727 | 175.000.000 | 8 | |
| 132 | PP2300500925 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay | 161,500,000 | 220.227.273 | 80.750.000 | 3 | |
| 133 | PP2300500926 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay | 161,500,000 | 220.227.273 | 80.750.000 | 3 | |
| 134 | PP2300500927 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương chày | 425,000,000 | 579.545.455 | 212.500.000 | 8 | |
| 135 | PP2300500928 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay | 760,000,000 | 1.036.363.636 | 380.000.000 | 13 | |
| 136 | PP2300500929 - Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn | 518,280,000 | 706.745.455 | 259.140.000 | 12 | |
| 137 | PP2300500930 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay | 467,500,000 | 637.500.000 | 233.750.000 | 8 | |
| 138 | PP2300500931 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương chày | 595,000,000 | 811.363.636 | 297.500.000 | 12 | |
| 139 | PP2300500932 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên trong xương chày | 595,000,000 | 811.363.636 | 297.500.000 | 12 | |
| 140 | PP2300500933 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi | 196,520,000 | 267.981.818 | 98.260.000 | 3 | |
| 141 | PP2300500934 - Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn | 225,000,000 | 306.818.182 | 112.500.000 | 5 | |
| 142 | PP2300500935 - Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay | 370,200,000 | 504.818.182 | 185.100.000 | 8 | |
| 143 | PP2300500936 - Nẹp khóa đa hướng thân xương chày | 425,000,000 | 579.545.455 | 212.500.000 | 8 | |
| 144 | PP2300500937 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn | 740,400,000 | 1.009.636.364 | 370.200.000 | 17 | |
| 145 | PP2300500938 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi | 374,000,000 | 510.000.000 | 187.000.000 | 7 | |
| 146 | PP2300500939 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | 150,000,000 | 204.545.455 | 75.000.000 | 3 | |
| 147 | PP2300500940 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 640,000,000 | 872.727.273 | 320.000.000 | 13 | |
| 148 | PP2300500941 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài | 680,000,000 | 927.272.727 | 340.000.000 | 13 | |
| 149 | PP2300500942 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 416,000,000 | 567.272.727 | 208.000.000 | 13 | |
| 150 | PP2300500943 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 320,000,000 | 436.363.636 | 160.000.000 | 13 | |
| 151 | PP2300500944 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay thân dài | 350,000,000 | 477.272.727 | 175.000.000 | 12 | |
| 152 | PP2300500945 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn | 650,000,000 | 886.363.636 | 325.000.000 | 17 | |
| 153 | PP2300500946 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 450,000,000 | 613.636.364 | 225.000.000 | 10 | |
| 154 | PP2300500947 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài | 850,000,000 | 1.159.090.909 | 425.000.000 | 17 | |
| 155 | PP2300500948 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T/L | 850,000,000 | 1.159.090.909 | 425.000.000 | 17 | |
| 156 | PP2300500949 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi | 255,000,000 | 347.727.273 | 127.500.000 | 5 | |
| 157 | PP2300500950 - Nẹp khóa DHS (bao gồm vít DHS) | 340,000,000 | 463.636.364 | 170.000.000 | 7 | |
| 158 | PP2300500951 - Nẹp khóa mắt xích | 490,000,000 | 668.181.818 | 245.000.000 | 17 | |
| 159 | PP2300500952 - Nẹp khóa mắt xích đa hướng | 361,250,000 | 492.613.636 | 180.625.000 | 8 | |
| 160 | PP2300500953 - Nẹp khóa mini đa hướng đầu dưới xương quay | 187,000,000 | 255.000.000 | 93.500.000 | 7 | |
| 161 | PP2300500954 - Nẹp khóa mỏm khuỷu | 70,000,000 | 95.454.545 | 35.000.000 | 2 | |
| 162 | PP2300500955 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 160,000,000 | 218.181.818 | 80.000.000 | 8 | |
| 163 | PP2300500956 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày | 180,000,000 | 245.454.545 | 90.000.000 | 5 | |
| 164 | PP2300500957 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi trái/phải | 195,000,000 | 265.909.091 | 97.500.000 | 5 | |
| 165 | PP2300500958 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác, trái/phải | 215,000,000 | 293.181.818 | 107.500.000 | 8 | |
| 166 | PP2300500959 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày | 180,000,000 | 245.454.545 | 90.000.000 | 5 | |
| 167 | PP2300500960 - Nẹp khóa nén ép tái tạo xương đòn trái/phải | 204,000,000 | 278.181.818 | 102.000.000 | 5 | |
| 168 | PP2300500961 - Nẹp khóa thân xương cẳng chân/cánh tay | 135,000,000 | 184.090.909 | 67.500.000 | 5 | |
| 169 | PP2300500962 - Nẹp khóa thân xương đòn | 290,000,000 | 395.454.545 | 145.000.000 | 8 | |
| 170 | PP2300500963 - Nẹp khóa thân xương đòn chữ S | 580,000,000 | 790.909.091 | 290.000.000 | 17 | |
| 171 | PP2300500964 - Nẹp khóa xương chậu | 405,000,000 | 552.272.727 | 202.500.000 | 10 | |
| 172 | PP2300500965 - Nẹp khóa xương đòn có móc | 455,000,000 | 620.454.545 | 227.500.000 | 12 | |
| 173 | PP2300500966 - Nẹp khoá xương gót | 336,000,000 | 458.181.818 | 168.000.000 | 10 | |
| 174 | PP2300500967 - Nẹp khóa xương quay/xương trụ | 225,000,000 | 306.818.182 | 112.500.000 | 8 | |
| 175 | PP2300500968 - Nẹp nối dọc cột sống cổ | 70,000,000 | 95.454.545 | 35.000.000 | 17 | |
| 176 | PP2300500969 - Nẹp nối dọc cột sống lưng | 150,000,000 | 204.545.455 | 75.000.000 | 17 | |
| 177 | PP2300500970 - Que luồn dưới da | 9,200,000 | 12.545.455 | 4.600.000 | 1 | |
| 178 | PP2300500971 - Rọ kéo sỏi | 33,807,620 | 46.101.300 | 16.903.810 | 1 | |
| 179 | PP2300500972 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel | 115,500,000 | 157.500.000 | 57.750.000 | 5 | |
| 180 | PP2300500973 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt | 479,500,000 | 653.863.636 | 239.750.000 | 12 | |
| 181 | PP2300500974 - Sáp cầm máu xương | 31,521,000 | 42.983.182 | 15.760.500 | 167 | |
| 182 | PP2300500975 - Tay dao hàn mạch mổ mở | 800,000,000 | 1.090.909.091 | 400.000.000 | 7 | |
| 183 | PP2300500976 - Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu mổ mở | 210,000,000 | 286.363.636 | 105.000.000 | 2 | |
| 184 | PP2300500977 - Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu nội soi | 105,000,000 | 143.181.818 | 52.500.000 | 1 | |
| 185 | PP2300500978 - Thanh nâng ngực | 138,000,000 | 188.181.818 | 69.000.000 | 2 | |
| 186 | PP2300500979 - Van dẫn lưu nhân tạo dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 620,000,000 | 845.454.545 | 310.000.000 | 17 | |
| 187 | PP2300500980 - Van dẫn lưu nhân tạo đo áp lực nội sọ trong não thất | 45,750,000 | 62.386.364 | 22.875.000 | 1 | |
| 188 | PP2300500981 - Van dẫn lưu nhân tạo đo áp lực nội sọ trong nhu mô não | 339,000,000 | 462.272.727 | 169.500.000 | 5 | |
| 189 | PP2300500982 - Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng điều chỉnh áp lực bằng trợ cụ bên ngoài cơ thể | 605,600,000 | 825.818.182 | 302.800.000 | 3 | |
| 190 | PP2300500983 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu | 297,675,000 | 405.920.455 | 148.837.500 | 83 | |
| 191 | PP2300500984 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu | 471,660,000 | 643.172.727 | 235.830.000 | 167 | |
| 192 | PP2300500985 - Vít chẩm cổ | 18,760,000 | 25.581.818 | 9.380.000 | 1 | |
| 193 | PP2300500986 - Vít chốt cổ xương đùi ngắn đa phương diện | 174,300,000 | 237.681.818 | 87.150.000 | 12 | |
| 194 | PP2300500987 - Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài. | 1,548,000,000 | 2.110.909.091 | 774.000.000 | 20 | |
| 195 | PP2300500988 - Vít chốt neo khớp vai tự tiêu | 445,000,000 | 606.818.182 | 222.500.000 | 8 | |
| 196 | PP2300500989 - Vít chốt neo tự điều chỉnh dây chằng (Neo 2 đầu) | 1,000,000,000 | 1.363.636.364 | 500.000.000 | 13 | |
| 197 | PP2300500990 - Vít cố định dây chằng | 680,000,000 | 927.272.727 | 340.000.000 | 17 | |
| 198 | PP2300500991 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 533,880,000 | 728.018.182 | 266.940.000 | 20 | |
| 199 | PP2300500992 - Vít cột sống cổ lối trước | 31,600,000 | 43.090.909 | 15.800.000 | 7 | |
| 200 | PP2300500993 - Vít đa hướng cột sống cổ trước | 150,920,000 | 205.800.000 | 75.460.000 | 12 | |
| 201 | PP2300500994 - Vít đa trục cột sống cổ | 780,000,000 | 1.063.636.364 | 390.000.000 | 33 | |
| 202 | PP2300500995 - Vít đa trục cột sống cổ lối sau | 1,578,000,000 | 2.151.818.182 | 789.000.000 | 50 | |
| 203 | PP2300500996 - Vít đa trục cột sống lưng bước ren đôi | 1,905,000,000 | 2.597.727.273 | 952.500.000 | 50 | |
| 204 | PP2300500997 - Vít đa trục cột sống lưng đuôi nhỏ | 1,326,000,000 | 1.808.181.818 | 663.000.000 | 33 | |
| 205 | PP2300500998 - Vít đa trục cột sống lưng | 1,781,400,000 | 2.429.181.818 | 890.700.000 | 33 | |
| 206 | PP2300500999 - Vít đa trục đuôi dài can thiệp tối thiểu qua da | 2,610,000,000 | 3.559.090.909 | 1.305.000.000 | 50 | |
| 207 | PP2300501000 - Vít đa trục rỗng lòng bơm xi măng (dùng trong phẫu thuật cột sống lưng) | 500,000,000 | 681.818.182 | 250.000.000 | 17 | |
| 208 | PP2300501001 - Vít đa trục rỗng lòng (dùng trong phẫu thuật cột sống lưng ít xâm lấn) | 1,930,000,000 | 2.631.818.182 | 965.000.000 | 33 | |
| 209 | PP2300501002 - Vít khóa | 2,000,000,000 | 2.727.272.727 | 1.000.000.000 | 667 | |
| 210 | PP2300501003 - Vít khóa đa hướng | 234,000,000 | 319.090.909 | 117.000.000 | 83 | |
| 211 | PP2300501004 - Vít khóa đa hướng | 234,000,000 | 319.090.909 | 117.000.000 | 83 | |
| 212 | PP2300501005 - Vít khóa đa hướng | 702,000,000 | 957.272.727 | 351.000.000 | 250 | |
| 213 | PP2300501006 - Vít khóa đa hướng | 765,000,000 | 1.043.181.818 | 382.500.000 | 250 | |
| 214 | PP2300501007 - Vít khóa đinh nội tủy đa phương diện | 330,000,000 | 450.000.000 | 165.000.000 | 100 | |
| 215 | PP2300501008 - Vít khóa | 175,000,000 | 238.636.364 | 87.500.000 | 83 | |
| 216 | PP2300501009 - Vít khóa | 225,000,000 | 306.818.182 | 112.500.000 | 83 | |
| 217 | PP2300501010 - Vít khóa loại tự taro | 175,000,000 | 238.636.364 | 87.500.000 | 83 | |
| 218 | PP2300501011 - Vít khóa loại tự taro | 225,000,000 | 306.818.182 | 112.500.000 | 83 | |
| 219 | PP2300501012 - Vít khóa rỗng đa hướng | 140,000,000 | 190.909.091 | 70.000.000 | 33 | |
| 220 | PP2300501013 - Vít khóa rỗng nòng bán phần (dùng cho nẹp đa hướng) | 180,000,000 | 245.454.545 | 90.000.000 | 17 | |
| 221 | PP2300501014 - Vít khóa rỗng nòng bán phần (dùng cho nẹp đa hướng) | 200,000,000 | 272.727.273 | 100.000.000 | 17 | |
| 222 | PP2300501015 - Vít khóa tái tạo đinh nội tủy xương đùi đa phương diện | 254,000,000 | 346.363.636 | 127.000.000 | 33 | |
| 223 | PP2300501016 - Vít nắp đinh xương chày đa phương diện | 25,200,000 | 34.363.636 | 12.600.000 | 12 | |
| 224 | PP2300501017 - Vít nắp đinh xương đùi dài đa phương diện | 18,000,000 | 24.545.455 | 9.000.000 | 8 | |
| 225 | PP2300501018 - Vít nắp đinh xương đùi ngắn đa phương diện | 18,000,000 | 24.545.455 | 9.000.000 | 8 | |
| 226 | PP2300501019 - Vít neo cố định dây chằng chéo (neo 2 đầu) | 922,900,000 | 1.258.500.000 | 461.450.000 | 18 | |
| 227 | PP2300501020 - Vít neo cố định dây chằng chéo điều chỉnh độ dài dây treo. | 1,197,500,000 | 1.632.954.545 | 598.750.000 | 17 | |
| 228 | PP2300501021 - Vít neo cố định dây chằng chéo (dùng trong khớp gối) | 897,500,000 | 1.223.863.636 | 448.750.000 | 17 | |
| 229 | PP2300501022 - Vít neo kèm chỉ siêu bền (dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền có nút thắt) | 258,000,000 | 351.818.182 | 129.000.000 | 5 | |
| 230 | PP2300501023 - Vít neo tự tiêu (dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền không nút thắt) | 267,000,000 | 364.090.909 | 133.500.000 | 5 | |
| 231 | PP2300501024 - Vít neo tự tiêu kèm chỉ dẹt siêu bền | 402,000,000 | 548.181.818 | 201.000.000 | 5 | |
| 232 | PP2300501025 - Vít sọ | 1,140,000,000 | 1.554.545.455 | 570.000.000 | 667 | |
| 233 | PP2300501026 - Vít treo có kèm vòng chỉ siêu bền 4 điểm khoá | 1,524,000,000 | 2.078.181.818 | 762.000.000 | 20 | |
| 234 | PP2300501027 - Vít treo gân (cố định gối) | 503,400,000 | 686.454.545 | 251.700.000 | 10 | |
| 235 | PP2300501028 - Vít treo gân (có thể tự điều chỉnh độ dài) khớp gối | 1,126,800,000 | 1.536.545.455 | 563.400.000 | 20 | |
| 236 | PP2300501029 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo khớp gối | 650,000,000 | 886.363.636 | 325.000.000 | 17 | |
| 237 | PP2300501030 - Vít tự tiêu cố định mâm chày | 514,800,000 | 702.000.000 | 257.400.000 | 20 | |
| 238 | PP2300501031 - Vít vỏ | 660,000,000 | 900.000.000 | 330.000.000 | 500 | |
| 239 | PP2300501032 - Vít vỏ | 70,000,000 | 95.454.545 | 35.000.000 | 33 | |
| 240 | PP2300501033 - Vít vỏ | 420,000,000 | 572.727.273 | 210.000.000 | 250 | |
| 241 | PP2300501034 - Vít vỏ | 420,000,000 | 572.727.273 | 210.000.000 | 250 | |
| 242 | PP2300501035 - Vít xốp | 140,000,000 | 190.909.091 | 70.000.000 | 83 | |
| 243 | PP2300501036 - Vít xương cứng tự taro | 154,000,000 | 210.000.000 | 77.000.000 | 117 | |
| 244 | PP2300501037 - Vít xương cứng tự taro | 154,000,000 | 210.000.000 | 77.000.000 | 117 | |
| 245 | PP2300501038 - Vít xương cứng | 65,000,000 | 88.636.364 | 32.500.000 | 83 | |
| 246 | PP2300501039 - Vít xương cứng | 65,000,000 | 88.636.364 | 32.500.000 | 83 | |
| 247 | PP2300501040 - Xi măng (dùng trong tạo hình thân đốt sống) | 904,000,000 | 1.232.727.273 | 452.000.000 | 27 | |
| 248 | PP2300501041 - Xi măng sinh học (dùng trong tạo hình thân đốt sống) | 2,280,000,000 | 3.109.090.909 | 1.140.000.000 | 50 | |
| 249 | PP2300501042 - Xi măng Xương | 90,000,000 | 122.727.273 | 45.000.000 | 5 | |
| 250 | PP2300501043 - Xương nhân tạo dạng hạt | 200,000,000 | 272.727.273 | 100.000.000 | 8 | |
| 251 | PP2300501044 - Xương nhân tạo dạng hạt | 225,000,000 | 306.818.182 | 112.500.000 | 8 | |
| 252 | PP2300501045 - Xương nhân tạo dạng hạt | 150,000,000 | 204.545.455 | 75.000.000 | 8 | |
| 253 | PP2300501046 - Xương nhân tạo dạng khối | 450,000,000 | 613.636.364 | 225.000.000 | 17 |
Băng ghim khâu (dùng trong phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2300500794 |
| Giá từng phần lô | 35,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng ghim khâu (dùng trong phẫu thuật mổ hở) |
|
| Mã phần lô | PP2300500795 |
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.154.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng ghim khâu (dùng trong phẫu thuật mổ hở) |
|
| Mã phần lô | PP2300500796 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng ghim khâu (dùng trong phẫu thuật mổ hở) |
|
| Mã phần lô | PP2300500797 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng ghim khâu (dùng trong phẫu thuật nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2300500798 |
| Giá từng phần lô | 176,374,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.511.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.187.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2300500799 |
| Giá từng phần lô | 8,532,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.634.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ kim định vị |
|
| Mã phần lô | PP2300500800 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.022.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ bện siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300500801 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ siêu bền (dùng trong nội soi khớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300500802 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ siêu bền liền kim (dùng nội soi khớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300500803 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dao lưỡng cực hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300500804 |
| Giá từng phần lô | 85,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.122.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300500805 |
| Giá từng phần lô | 35,058,651 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.807.251 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.529.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300500806 |
| Giá từng phần lô | 33,871,446 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.188.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.935.723 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300500807 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đầu đốt (dùng trong nội soi khớp vai và khớp gối) |
|
| Mã phần lô | PP2300500808 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đầu đốt (dùng trong phẫu thuật nội soi khớp háng, gối,cổ chân,vai) |
|
| Mã phần lô | PP2300500809 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đầu đốt lưỡi cong (dùng phẫu thuật nội soi khớp vai, khớp gối) |
|
| Mã phần lô | PP2300500810 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đầu đốt sóng cao tần (dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300500811 |
| Giá từng phần lô | 2,765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.770.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dây bơm dịch tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300500812 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dây cưa sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300500813 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dây dẫn nước (dùng bằng máy bơm nước trong nội soi khớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300500814 |
| Giá từng phần lô | 192,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.840.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dây dẫn nước (dùng trong nội soi khớp bằng máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300500815 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dây dẫn nước (dùng trong nội soi khớp) (dây nước thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300500816 |
| Giá từng phần lô | 76,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dây dẫn nước bằng máy bơm (trong nội soi khớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300500817 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300500818 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ có nhồi sẵn xương ghép |
|
| Mã phần lô | PP2300500819 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300500820 |
| Giá từng phần lô | 92,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng cong |
|
| Mã phần lô | PP2300500821 |
| Giá từng phần lô | 697,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 951.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng dạng cong |
|
| Mã phần lô | PP2300500822 |
| Giá từng phần lô | 379,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300500823 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đĩa đệm nhân tạo động toàn phần (trong phẫu thuật cột sống cổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300500824 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300500825 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300500826 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300500827 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Điện cực đốt bằng sóng radio cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300500828 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) |
|
| Mã phần lô | PP2300500829 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đinh Kirschner hai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300500830 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đinh Kirschner một đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300500831 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đinh Kirschner ren |
|
| Mã phần lô | PP2300500832 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đinh nội tủy xương chày đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300500833 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đinh nội tủy xương đùi dài đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300500834 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đinh nội tủy xương đùi ngắn đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300500835 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 906.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đinh xương chày rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300500836 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đinh xương đùi rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2300500837 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.193.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đinh xương, ghim đầu nhọn (dùng trong phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2300500838 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đốt sống nhân tạo thay thân đốt sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300500839 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Đốt sống nhân tạo thay thân đốt sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300500840 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dụng cụ cắt khâu nối trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300500841 |
| Giá từng phần lô | 1,139,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.439.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.961.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dụng cụ cắt khâu nối tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300500842 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dụng cụ cắt và khâu bao quy đầu tự động bằng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2300500843 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dụng cụ cố định lưới thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300500844 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dụng cụ khâu cắt đa năng (dùng trong phẫu thuật nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2300500845 |
| Giá từng phần lô | 32,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.999.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.499.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300500846 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dụng cụ khâu nối thẳng tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300500847 |
| Giá từng phần lô | 40,237,974 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.869.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.118.987 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dụng cụ khâu nối tự động mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2300500848 |
| Giá từng phần lô | 16,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.968.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dụng cụ khâu nối tự động mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2300500849 |
| Giá từng phần lô | 17,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.422.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ghim kẹp sọ não tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300500850 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.329.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hệ thống bơm xi măng (dùng trong tạo hình thân đốt sống) |
|
| Mã phần lô | PP2300500851 |
| Giá từng phần lô | 8,152,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.117.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.076.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Keo cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500852 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300500853 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Kẹp mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300500854 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.895.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 695.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300500855 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp gối toàn phần có xi măng có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300500856 |
| Giá từng phần lô | 198,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300500857 |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300500858 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng bán phần chuôi ngắn không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300500859 |
| Giá từng phần lô | 2,718,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.706.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.359.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng bán phần chuôi ngắn không xi măng chuôi phủ Plasmapore |
|
| Mã phần lô | PP2300500860 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng bán phần chuôi ngắn không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300500861 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.118.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng bán phần chuôi ngắn không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300500862 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng bán phần chuôi ngắn không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300500863 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300500864 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.515.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 922.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300500865 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.254.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng bán phần không xi măng cổ liền |
|
| Mã phần lô | PP2300500866 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng/cong |
|
| Mã phần lô | PP2300500867 |
| Giá từng phần lô | 3,270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.459.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.635.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300500868 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài (thay lại) |
|
| Mã phần lô | PP2300500869 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300500870 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300500871 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.247.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300500872 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.534.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối liền khối |
|
| Mã phần lô | PP2300500873 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300500874 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khớp vai toàn phần ngược không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300500875 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Khung cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300500876 |
| Giá từng phần lô | 76,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Kim chọc dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2300500877 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.981.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.660.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Kìm đính da |
|
| Mã phần lô | PP2300500878 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lưỡi bào (dùng trong nội soi khớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300500879 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lưỡi bào (dùng trong nội soi khớp háng, vai, gối) |
|
| Mã phần lô | PP2300500880 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lưỡi bào khớp (dùng trong nội soi khớp vai và khớp gối) |
|
| Mã phần lô | PP2300500881 |
| Giá từng phần lô | 628,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300500882 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300500883 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300500884 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lưỡi mài (dùng cho nội soi khớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300500885 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lưỡi mài (dùng trong nội soi khớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300500886 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lưới titan vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300500887 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lưới titan vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300500888 |
| Giá từng phần lô | 1,447,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.973.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 723.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Lưới titan vá khuyết sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300500889 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.329.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Miếng vá màng não nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300500890 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Miếng vá màng não nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300500891 |
| Giá từng phần lô | 11,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.190.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Miếng vá màng não nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300500892 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Miếng vá nhân tạo dán mô, cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500893 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Miếng vá nhân tạo khuyết sọ mặt tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300500894 |
| Giá từng phần lô | 39,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.334.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Miếng vá nhân tạo khuyết sọ tự tiêu dạng miếng |
|
| Mã phần lô | PP2300500895 |
| Giá từng phần lô | 266,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Miếng vá nhân tạo khuyết sọ tự tiêu dạng que |
|
| Mã phần lô | PP2300500896 |
| Giá từng phần lô | 375,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.840.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300500897 |
| Giá từng phần lô | 313,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.170.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Mũi khoan (mài) kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300500898 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Mũi khoan (mài) kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300500899 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Mũi khoan (mài) rãnh khế |
|
| Mã phần lô | PP2300500900 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Mũi khoan xương sọ tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2300500901 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp bất động cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300500902 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.345.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp bất động đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300500903 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp bất động đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300500904 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp chẩm cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300500905 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp cố định ngoài trong chấn thương đầu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300500906 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2300500907 |
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2300500908 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2300500909 |
| Giá từng phần lô | 157,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.840.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2300500910 |
| Giá từng phần lô | 51,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.510.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2300500911 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp dọc cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300500912 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp dọc (dùng để bắt vít qua da) |
|
| Mã phần lô | PP2300500913 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp dọc tròn cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300500914 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp dọc tròn cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300500915 |
| Giá từng phần lô | 99,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp dọc uốn sẵn (dùng trong phẫu thuật cột sống lưng ít xâm lấn) |
|
| Mã phần lô | PP2300500916 |
| Giá từng phần lô | 313,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300500917 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khoá bàn ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500918 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300500919 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300500920 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khoá chỏm quay |
|
| Mã phần lô | PP2300500921 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500922 |
| Giá từng phần lô | 740,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300500923 |
| Giá từng phần lô | 467,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300500924 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500925 |
| Giá từng phần lô | 161,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500926 |
| Giá từng phần lô | 161,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300500927 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300500928 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300500929 |
| Giá từng phần lô | 518,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500930 |
| Giá từng phần lô | 467,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300500931 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300500932 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300500933 |
| Giá từng phần lô | 196,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300500934 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500935 |
| Giá từng phần lô | 370,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300500936 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300500937 |
| Giá từng phần lô | 740,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300500938 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500939 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300500940 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300500941 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300500942 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300500943 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay thân dài |
|
| Mã phần lô | PP2300500944 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300500945 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500946 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300500947 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T/L |
|
| Mã phần lô | PP2300500948 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300500949 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa DHS (bao gồm vít DHS) |
|
| Mã phần lô | PP2300500950 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300500951 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa mắt xích đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300500952 |
| Giá từng phần lô | 361,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.613.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa mini đa hướng đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300500953 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2300500954 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300500955 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300500956 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2300500957 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác, trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2300500958 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300500959 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa nén ép tái tạo xương đòn trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2300500960 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa thân xương cẳng chân/cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500961 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300500962 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa thân xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2300500963 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300500964 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2300500965 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khoá xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2300500966 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp khóa xương quay/xương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2300500967 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp nối dọc cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300500968 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Nẹp nối dọc cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300500969 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Que luồn dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300500970 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Rọ kéo sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300500971 |
| Giá từng phần lô | 33,807,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.101.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.903.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2300500972 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300500973 |
| Giá từng phần lô | 479,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 653.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300500974 |
| Giá từng phần lô | 31,521,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.983.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.760.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Tay dao hàn mạch mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300500975 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300500976 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300500977 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300500978 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Van dẫn lưu nhân tạo dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300500979 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Van dẫn lưu nhân tạo đo áp lực nội sọ trong não thất |
|
| Mã phần lô | PP2300500980 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Van dẫn lưu nhân tạo đo áp lực nội sọ trong nhu mô não |
|
| Mã phần lô | PP2300500981 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng điều chỉnh áp lực bằng trợ cụ bên ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2300500982 |
| Giá từng phần lô | 605,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300500983 |
| Giá từng phần lô | 297,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.920.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300500984 |
| Giá từng phần lô | 471,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.172.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít chẩm cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300500985 |
| Giá từng phần lô | 18,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.581.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít chốt cổ xương đùi ngắn đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300500986 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài. |
|
| Mã phần lô | PP2300500987 |
| Giá từng phần lô | 1,548,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.110.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 774.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít chốt neo khớp vai tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300500988 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít chốt neo tự điều chỉnh dây chằng (Neo 2 đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300500989 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2300500990 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300500991 |
| Giá từng phần lô | 533,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2300500992 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít đa hướng cột sống cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2300500993 |
| Giá từng phần lô | 150,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít đa trục cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300500994 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít đa trục cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300500995 |
| Giá từng phần lô | 1,578,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.151.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 789.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít đa trục cột sống lưng bước ren đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300500996 |
| Giá từng phần lô | 1,905,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.597.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít đa trục cột sống lưng đuôi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300500997 |
| Giá từng phần lô | 1,326,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.808.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 663.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít đa trục cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300500998 |
| Giá từng phần lô | 1,781,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.429.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít đa trục đuôi dài can thiệp tối thiểu qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300500999 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.559.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.305.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít đa trục rỗng lòng bơm xi măng (dùng trong phẫu thuật cột sống lưng) |
|
| Mã phần lô | PP2300501000 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít đa trục rỗng lòng (dùng trong phẫu thuật cột sống lưng ít xâm lấn) |
|
| Mã phần lô | PP2300501001 |
| Giá từng phần lô | 1,930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.631.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 965.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300501002 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300501003 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300501004 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300501005 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300501006 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.043.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa đinh nội tủy đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300501007 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300501008 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300501009 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa loại tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300501010 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa loại tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300501011 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa rỗng đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300501012 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa rỗng nòng bán phần (dùng cho nẹp đa hướng) |
|
| Mã phần lô | PP2300501013 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa rỗng nòng bán phần (dùng cho nẹp đa hướng) |
|
| Mã phần lô | PP2300501014 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít khóa tái tạo đinh nội tủy xương đùi đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300501015 |
| Giá từng phần lô | 254,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít nắp đinh xương chày đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300501016 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít nắp đinh xương đùi dài đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300501017 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít nắp đinh xương đùi ngắn đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2300501018 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít neo cố định dây chằng chéo (neo 2 đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2300501019 |
| Giá từng phần lô | 922,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.258.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít neo cố định dây chằng chéo điều chỉnh độ dài dây treo. |
|
| Mã phần lô | PP2300501020 |
| Giá từng phần lô | 1,197,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.632.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít neo cố định dây chằng chéo (dùng trong khớp gối) |
|
| Mã phần lô | PP2300501021 |
| Giá từng phần lô | 897,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.223.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít neo kèm chỉ siêu bền (dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền có nút thắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300501022 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít neo tự tiêu (dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền không nút thắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300501023 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít neo tự tiêu kèm chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300501024 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300501025 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít treo có kèm vòng chỉ siêu bền 4 điểm khoá |
|
| Mã phần lô | PP2300501026 |
| Giá từng phần lô | 1,524,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.078.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít treo gân (cố định gối) |
|
| Mã phần lô | PP2300501027 |
| Giá từng phần lô | 503,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít treo gân (có thể tự điều chỉnh độ dài) khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300501028 |
| Giá từng phần lô | 1,126,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.536.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300501029 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít tự tiêu cố định mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2300501030 |
| Giá từng phần lô | 514,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300501031 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300501032 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300501033 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300501034 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300501035 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít xương cứng tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300501036 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít xương cứng tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300501037 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300501038 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300501039 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Xi măng (dùng trong tạo hình thân đốt sống) |
|
| Mã phần lô | PP2300501040 |
| Giá từng phần lô | 904,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.232.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Xi măng sinh học (dùng trong tạo hình thân đốt sống) |
|
| Mã phần lô | PP2300501041 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Xi măng Xương |
|
| Mã phần lô | PP2300501042 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Xương nhân tạo dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300501043 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Xương nhân tạo dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300501044 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Xương nhân tạo dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300501045 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Xương nhân tạo dạng khối |
|
| Mã phần lô | PP2300501046 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi