Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế chuyên khoa ngoại năm 2024 - 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500083455-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế chuyên khoa ngoại năm 2024 - 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500042714 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 330,077,016,692 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500116546 - Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy dài 60cm | 27,720,000 | 37.800.000 | 9018 | 13.860.000 | 2 | 831,600 |
| 2 | PP2500116547 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu 45x45mm | 80,250,000 | 109.431.819 | 3006/9018 | 40.125.000 | 2 | 2,407,500 |
| 3 | PP2500116548 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu 27x27mm | 27,500,000 | 37.500.000 | 3006/9018 | 13.750.000 | 2 | 825,000 |
| 4 | PP2500116549 - Keo sinh học cầm máu | 84,700,000 | 115.500.000 | 3006/9018 | 42.350.000 | 2 | 2,541,000 |
| 5 | PP2500116550 - Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng các cỡ | 25,200,000 | 34.363.637 | 9018 | 12.600.000 | 3 | 756,000 |
| 6 | PP2500116551 - Kim chọc dò thân đốt sống 11G các cỡ | 50,400,000 | 68.727.273 | 9018 | 25.200.000 | 5 | 1,512,000 |
| 7 | PP2500116552 - Kim chọc dò 11G x 125 mm | 25,200,000 | 34.363.637 | 9018 | 12.600.000 | 3 | 756,000 |
| 8 | PP2500116553 - Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống | 26,000,000 | 35.454.546 | 9018 | 13.000.000 | 3 | 780,000 |
| 9 | PP2500116554 - Kim chọc dò đốt sống với đầu kim loại chống sốc các cỡ | 40,000,000 | 54.545.455 | 9018 | 20.000.000 | 3 | 1,200,000 |
| 10 | PP2500116555 - Kim chọc dò cuống sống cột sống thắt lưng | 84,000,000 | 114.545.455 | 9018 | 42.000.000 | 2 | 2,520,000 |
| 11 | PP2500116556 - Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml | 26,000,000 | 35.454.546 | 9018 | 13.000.000 | 3 | 780,000 |
| 12 | PP2500116557 - Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu | 525,000,000 | 715.909.091 | 9018 | 262.500.000 | 13 | 15,750,000 |
| 13 | PP2500116558 - Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy | 43,780,000 | 59.700.000 | 9021 | 21.890.000 | 2 | 1,313,400 |
| 14 | PP2500116559 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy | 26,400,000 | 36.000.000 | 9021 | 13.200.000 | 1 | 792,000 |
| 15 | PP2500116560 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất và thắt lưng ra ngoài | 15,000,000 | 20.454.546 | 9021 | 7.500.000 | 1 | 450,000 |
| 16 | PP2500116561 - Bộ dẫn lưu và theo dõi dịch não tủy | 18,400,000 | 25.090.910 | 9021 | 9.200.000 | 1 | 552,000 |
| 17 | PP2500116562 - Bộ dây bơm hút cho tay dao 36 kHz | 7,600,000 | 10.363.637 | 9033/9018 | 3.800.000 | 1 | 228,000 |
| 18 | PP2500116563 - Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 60,000,000 | 81.818.182 | 9018 | 30.000.000 | 2 | 1,800,000 |
| 19 | PP2500116564 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 60,000,000 | 81.818.182 | 9018 | 30.000.000 | 2 | 1,800,000 |
| 20 | PP2500116565 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng | 125,000,000 | 170.454.546 | 9018 | 62.500.000 | 2 | 3,750,000 |
| 21 | PP2500116566 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 105,000,000 | 143.181.819 | 9018 | 52.500.000 | 2 | 3,150,000 |
| 22 | PP2500116567 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma giải phóng áp đĩa cột sống lưng qua da | 290,000,000 | 395.454.546 | 9018 | 145.000.000 | 3 | 8,700,000 |
| 23 | PP2500116568 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma giải phóng áp đĩa cột sống cổ qua da | 145,000,000 | 197.727.273 | 9018 | 72.500.000 | 2 | 4,350,000 |
| 24 | PP2500116569 - Bộ kít dẫn đường và Đầu đốt sóng cao tần Plasma nội soi cắt bỏ một phần đĩa đệm qua da | 350,000,000 | 477.272.728 | 9018 | 175.000.000 | 3 | 10,500,000 |
| 25 | PP2500116570 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon | 45,780,000 | 62.427.273 | 9021 | 22.890.000 | 1 | 1,373,400 |
| 26 | PP2500116571 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài loại nhỏ | 99,000,000 | 135.000.000 | 9021 | 49.500.000 | 1 | 2,970,000 |
| 27 | PP2500116572 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực | 362,000,000 | 493.636.364 | 9021 | 181.000.000 | 2 | 10,860,000 |
| 28 | PP2500116573 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động | 232,500,000 | 317.045.455 | 9021 | 116.250.000 | 1 | 6,975,000 |
| 29 | PP2500116574 - Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa | 371,000,000 | 505.909.091 | 9021 | 185.500.000 | 3 | 11,130,000 |
| 30 | PP2500116575 - Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ | 161,000,000 | 219.545.455 | 9021 | 80.500.000 | 3 | 4,830,000 |
| 31 | PP2500116576 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước | 42,250,000 | 57.613.637 | 9021 | 21.125.000 | 1 | 1,267,500 |
| 32 | PP2500116577 - Đĩa đệm cột sống lưng góc ưỡn 7 độ, chiều cao 8-13mm | 86,750,000 | 118.295.455 | 9021 | 43.375.000 | 2 | 2,602,500 |
| 33 | PP2500116578 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong, các cỡ | 1,265,000,000 | 1.725.000.000 | 9021 | 632.500.000 | 13 | 37,950,000 |
| 34 | PP2500116579 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng | 387,500,000 | 528.409.091 | 9021 | 193.750.000 | 7 | 11,625,000 |
| 35 | PP2500116580 - Đĩa đệm dài: 25mm đến 30mm, bán kính cong từ 28mm đến 34mm | 428,000,000 | 583.636.364 | 9021 | 214.000.000 | 7 | 12,840,000 |
| 36 | PP2500116581 - Đĩa đệm cổ cong lồi trên upper convex, marker chất liệu Tantalum, đóng gói tiệt trùng sẳn | 160,000,000 | 218.181.819 | 9021 | 80.000.000 | 3 | 4,800,000 |
| 37 | PP2500116582 - Đĩa đệm lưng thẳng PLIF/P-TLIF peek-optima 25mm/28mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum | 400,000,000 | 545.454.546 | 9021 | 200.000.000 | 7 | 12,000,000 |
| 38 | PP2500116583 - Đĩa đệm lưng cong tlif peek optima 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum | 550,000,000 | 750.000.000 | 9021 | 275.000.000 | 7 | 16,500,000 |
| 39 | PP2500116584 - Đĩa đệm cột sống lưng cong phủ Titaniumcác cỡ | 93,000,000 | 126.818.182 | 9021 | 46.500.000 | 1 | 2,790,000 |
| 40 | PP2500116585 - Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước (H8-H70mm),các cỡ | 42,750,000 | 58.295.455 | 9021 | 21.375.000 | 1 | 1,282,500 |
| 41 | PP2500116586 - Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước H100mm,các cỡ | 21,100,000 | 28.772.728 | 9021 | 10.550.000 | 1 | 633,000 |
| 42 | PP2500116587 - Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H10-H60mm),các cỡ | 62,750,000 | 85.568.182 | 9021 | 31.375.000 | 1 | 1,882,500 |
| 43 | PP2500116588 - Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H90-H100mm), các cỡ | 82,250,000 | 112.159.091 | 9021 | 41.125.000 | 1 | 2,467,500 |
| 44 | PP2500116589 - Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ | 232,000,000 | 316.363.637 | 9021 | 116.000.000 | 1 | 6,960,000 |
| 45 | PP2500116590 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên | 800,000,000 | 1.090.909.091 | 9021 | 400.000.000 | 7 | 24,000,000 |
| 46 | PP2500116591 - Đĩa đệm cột sống lưng PEEK loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF | 230,000,000 | 313.636.364 | 9021 | 115.000.000 | 3 | 6,900,000 |
| 47 | PP2500116592 - Đĩa đệm cột sống cổ kèm 02 vít (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) | 108,000,000 | 147.272.728 | 9021 | 54.000.000 | 1 | 3,240,000 |
| 48 | PP2500116593 - Đĩa đệm cột sống cổ (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) | 67,500,000 | 92.045.455 | 9021 | 33.750.000 | 2 | 2,025,000 |
| 49 | PP2500116594 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, các cỡ | 336,000,000 | 458.181.819 | 9021 | 168.000.000 | 4 | 10,080,000 |
| 50 | PP2500116595 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô | 156,000,000 | 212.727.273 | 9021 | 78.000.000 | 1 | 4,680,000 |
| 51 | PP2500116596 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng 001 Wiltrom hoặc tương đương | 230,000,000 | 313.636.364 | 9021 | 115.000.000 | 5 | 6,900,000 |
| 52 | PP2500116597 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong Wiltrom hoặc tương đương | 432,000,000 | 589.090.910 | 9021 | 216.000.000 | 5 | 12,960,000 |
| 53 | PP2500116598 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK | 120,000,000 | 163.636.364 | 9021 | 60.000.000 | 2 | 3,600,000 |
| 54 | PP2500116599 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11,5 mm, bước tăng 1 mm | 139,500,000 | 190.227.273 | 9021 | 69.750.000 | 2 | 4,185,000 |
| 55 | PP2500116600 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º | 95,000,000 | 129.545.455 | 9021 | 47.500.000 | 2 | 2,850,000 |
| 56 | PP2500116601 - Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º | 66,500,000 | 90.681.819 | 9021 | 33.250.000 | 2 | 1,995,000 |
| 57 | PP2500116602 - Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-8mm, rộng 14mm, sâu 13mm | 135,000,000 | 184.090.910 | 9021 | 67.500.000 | 2 | 4,050,000 |
| 58 | PP2500116603 - Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ | 260,000,000 | 354.545.455 | 9021 | 130.000.000 | 1 | 7,800,000 |
| 59 | PP2500116604 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng pezo-P, có đầu nhọn và phẳng | 130,000,000 | 177.272.728 | 9021 | 65.000.000 | 2 | 3,900,000 |
| 60 | PP2500116605 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong pezo-T, phần đầu được bo tròn | 560,000,000 | 763.636.364 | 9021 | 280.000.000 | 5 | 16,800,000 |
| 61 | PP2500116606 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng | 90,000,000 | 122.727.273 | 9021 | 45.000.000 | 2 | 2,700,000 |
| 62 | PP2500116607 - Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao | 155,000,000 | 211.363.637 | 9021 | 77.500.000 | 1 | 4,650,000 |
| 63 | PP2500116608 - Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao | 280,000,000 | 381.818.182 | 9021 | 140.000.000 | 1 | 8,400,000 |
| 64 | PP2500116609 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng, chất liệu Peek | 387,500,000 | 528.409.091 | 9021 | 193.750.000 | 7 | 11,625,000 |
| 65 | PP2500116610 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong với cơ chế khớp nối được kiểm soát | 132,000,000 | 180.000.000 | 9021 | 66.000.000 | 2 | 3,960,000 |
| 66 | PP2500116611 - Xương nhân tạo dạng bơm nano HA,dungtích 1cc | 115,500,000 | 157.500.000 | 9021 | 57.750.000 | 4 | 3,465,000 |
| 67 | PP2500116612 - Xương nhân tạo 5cc | 30,000,000 | 40.909.091 | 9021 | 15.000.000 | 2 | 900,000 |
| 68 | PP2500116613 - Xương nhân tạo dạng bơm dung tích 5ml | 18,000,000 | 24.545.455 | 9021 | 9.000.000 | 1 | 540,000 |
| 69 | PP2500116614 - Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 5cc | 6,850,000 | 9.340.910 | 9021 | 3.425.000 | 1 | 205,500 |
| 70 | PP2500116615 - Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 1cc | 15,400,000 | 21.000.000 | 9021 | 7.700.000 | 1 | 462,000 |
| 71 | PP2500116616 - Xương nhân tạo dạng hạt không đều, 5-10cc | 13,700,000 | 18.681.819 | 9021 | 6.850.000 | 1 | 411,000 |
| 72 | PP2500116617 - Xương nhân tạo dạng hạt không đều, 5cc-20cc | 105,000,000 | 143.181.819 | 9021 | 52.500.000 | 2 | 3,150,000 |
| 73 | PP2500116618 - Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 3cc | 50,500,000 | 68.863.637 | 9021 | 25.250.000 | 2 | 1,515,000 |
| 74 | PP2500116619 - Xương nhân tạo dạng hạt không đều 2.5cc | 25,750,000 | 35.113.637 | 9021 | 12.875.000 | 1 | 772,500 |
| 75 | PP2500116620 - Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 2 | 1,800,000 |
| 76 | PP2500116621 - Xương nhân tạo 2.5cc | 99,000,000 | 135.000.000 | 9021 | 49.500.000 | 2 | 2,970,000 |
| 77 | PP2500116622 - Miếng vá sọ titan (120 x 120mm) | 160,000,000 | 218.181.819 | 9021 | 80.000.000 | 2 | 4,800,000 |
| 78 | PP2500116623 - Miếng vá sọ titan (150 x 150mm) | 170,000,000 | 231.818.182 | 9021 | 85.000.000 | 2 | 5,100,000 |
| 79 | PP2500116624 - Nẹp titan vá sọ 70 x 80mm | 94,000,000 | 128.181.819 | 9021 | 47.000.000 | 2 | 2,820,000 |
| 80 | PP2500116625 - Miếng vá sọ titan (90 x 90 mm) | 100,000,000 | 136.363.637 | 9021 | 50.000.000 | 2 | 3,000,000 |
| 81 | PP2500116626 - Lưới vá sọ Titanium,kích thước 148x148mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày 0.6mm | 105,600,000 | 144.000.000 | 9021 | 52.800.000 | 1 | 3,168,000 |
| 82 | PP2500116627 - Lưới vá sọ Titan, kích thước 113 x 77mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày lưới 0.6mm | 16,600,000 | 22.636.364 | 9021 | 8.300.000 | 1 | 498,000 |
| 83 | PP2500116628 - Nẹp titan vá sọ 7 cm x 8 cm | 18,800,000 | 25.636.364 | 9021 | 9.400.000 | 1 | 564,000 |
| 84 | PP2500116629 - Nẹp titan vá sọ 9 cm x 9 cm | 20,000,000 | 27.272.728 | 9021 | 10.000.000 | 1 | 600,000 |
| 85 | PP2500116630 - Nẹp titan vá sọ 15 cm x 15 cm | 34,000,000 | 46.363.637 | 9021 | 17.000.000 | 1 | 1,020,000 |
| 86 | PP2500116631 - Nẹp titan vá sọ 12 cm x 12 cm | 32,000,000 | 43.636.364 | 9021 | 16.000.000 | 1 | 960,000 |
| 87 | PP2500116632 - Nẹp titan vá sọ 131mm x 235mm | 37,000,000 | 50.454.546 | 9021 | 18.500.000 | 1 | 1,110,000 |
| 88 | PP2500116633 - Miếng ghép tạo hình tạo hình lỗ khoan xương sọ | 8,000,000 | 10.909.091 | 9021 | 4.000.000 | 1 | 240,000 |
| 89 | PP2500116634 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | 26,620,000 | 36.300.000 | 9021 | 13.310.000 | 2 | 798,600 |
| 90 | PP2500116635 - Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu | 95,000,000 | 129.545.455 | 9021 | 47.500.000 | 2 | 2,850,000 |
| 91 | PP2500116636 - Miếng vá màng cứng Collagentự dính 2.5 cm x 2.5 cm | 31,000,000 | 42.272.728 | 9021 | 15.500.000 | 2 | 930,000 |
| 92 | PP2500116637 - Miếng vá màng cứng Collagentự dính 5 cm x 5 cm | 146,000,000 | 199.090.910 | 9021 | 73.000.000 | 3 | 4,380,000 |
| 93 | PP2500116638 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính,tự tiêu, 2,5x7,5cm | 49,350,000 | 67.295.455 | 9021 | 24.675.000 | 2 | 1,480,500 |
| 94 | PP2500116639 - Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcinetự dính ,tự tiêu, 5x5cm | 58,485,000 | 79.752.273 | 9021 | 29.242.500 | 2 | 1,754,550 |
| 95 | PP2500116640 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 5 cm x 5 cm | 29,200,000 | 39.818.182 | 9021 | 14.600.000 | 1 | 876,000 |
| 96 | PP2500116641 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 7.5 cm x 7.5 cm | 26,000,000 | 35.454.546 | 9021 | 13.000.000 | 1 | 780,000 |
| 97 | PP2500116642 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 10 cm x 12.5 cm | 20,500,000 | 27.954.546 | 9021 | 10.250.000 | 1 | 615,000 |
| 98 | PP2500116643 - Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân cột sống | 283,500,000 | 386.590.910 | 9018 | 141.750.000 | 4 | 8,505,000 |
| 99 | PP2500116644 - Bộ ống thông dẫn đường số 2 vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng | 167,500,000 | 228.409.091 | 9018 | 83.750.000 | 7 | 5,025,000 |
| 100 | PP2500116645 - Cây dẫn đường cuống cung (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng) | 31,500,000 | 42.954.546 | 9018 | 15.750.000 | 4 | 945,000 |
| 101 | PP2500116646 - Cây dẫn đường cuống cung đầu tù | 21,000,000 | 28.636.364 | 9018 | 10.500.000 | 3 | 630,000 |
| 102 | PP2500116647 - Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng | 187,500,000 | 255.681.819 | 9021 | 93.750.000 | 19 | 5,625,000 |
| 103 | PP2500116648 - Kim đẩy xi măng vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng | 67,500,000 | 92.045.455 | 9018 | 33.750.000 | 4 | 2,025,000 |
| 104 | PP2500116649 - Kim khoan tạo rãnh vào thân sống (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng) | 87,500,000 | 119.318.182 | 9018 | 43.750.000 | 9 | 2,625,000 |
| 105 | PP2500116650 - Kim sinh thiết (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng) | 61,000,000 | 83.181.819 | 9018 | 30.500.000 | 3 | 1,830,000 |
| 106 | PP2500116651 - Kim vát số 1 dẫn đường cuống cung dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 125,000,000 | 170.454.546 | 9018 | 62.500.000 | 7 | 3,750,000 |
| 107 | PP2500116652 - Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm | 52,000,000 | 70.909.091 | 9018 | 26.000.000 | 3 | 1,560,000 |
| 108 | PP2500116653 - Súng bơm xi măng áp lực cao | 118,000,000 | 160.909.091 | 9018 | 59.000.000 | 3 | 3,540,000 |
| 109 | PP2500116654 - Hệ thống bơm xi măng một bóng dùng trong tạo hình thân đốt sống | 278,800,000 | 380.181.819 | 9018 | 139.400.000 | 1 | 8,364,000 |
| 110 | PP2500116655 - Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân sống | 94,500,000 | 128.863.637 | 9018 | 47.250.000 | 2 | 2,835,000 |
| 111 | PP2500116656 - Bóng nong dùng trong tạo hình thân đốt sống | 119,500,000 | 162.954.546 | 9018 | 59.750.000 | 2 | 3,585,000 |
| 112 | PP2500116657 - Kim chọc dò mũi tù số 2 dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng | 67,000,000 | 91.363.637 | 9018 | 33.500.000 | 3 | 2,010,000 |
| 113 | PP2500116658 - Kim sinh thiết dùng trong tạo hình thân sống | 61,000,000 | 83.181.819 | 9018 | 30.500.000 | 3 | 1,830,000 |
| 114 | PP2500116659 - Kim chọc dò mũi vát số 1 dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống | 50,000,000 | 68.181.819 | 9018 | 25.000.000 | 3 | 1,500,000 |
| 115 | PP2500116660 - Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân sống | 45,000,000 | 61.363.637 | 9018 | 22.500.000 | 3 | 1,350,000 |
| 116 | PP2500116661 - Kim khoan tạo rãnh dùng trong tạo hình thân sống | 25,000,000 | 34.090.910 | 9018 | 12.500.000 | 3 | 750,000 |
| 117 | PP2500116662 - Kim dẫn đường cuống cung đầu tù | 21,000,000 | 28.636.364 | 9018 | 10.500.000 | 3 | 630,000 |
| 118 | PP2500116663 - Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng nòng | 50,000,000 | 68.181.819 | 9021 | 25.000.000 | 5 | 1,500,000 |
| 119 | PP2500116664 - Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn | 59,000,000 | 80.454.546 | 9018 | 29.500.000 | 2 | 1,770,000 |
| 120 | PP2500116665 - Nẹp dọc uốn sẵn tiệt trùng dùng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da | 70,000,000 | 95.454.546 | 9021 | 35.000.000 | 2 | 2,100,000 |
| 121 | PP2500116666 - Bộ dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít rỗng nòng, tiệt trùng sẵn | 45,000,000 | 61.363.637 | 9021 | 22.500.000 | 2 | 1,350,000 |
| 122 | PP2500116667 - Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống | 180,000,000 | 245.454.546 | 9021/3006 | 90.000.000 | 2 | 5,400,000 |
| 123 | PP2500116668 - Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng Tripod-Fix | 143,000,000 | 195.000.000 | 9021/3006 | 71.500.000 | 1 | 4,290,000 |
| 124 | PP2500116669 - Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động | 64,900,000 | 88.500.000 | 9018 | 32.450.000 | 2 | 1,947,000 |
| 125 | PP2500116670 - Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng | 100,000,000 | 136.363.637 | 9021 | 50.000.000 | 5 | 3,000,000 |
| 126 | PP2500116671 - Kim chọc dò cuống sống | 24,000,000 | 32.727.273 | 9018 | 12.000.000 | 2 | 720,000 |
| 127 | PP2500116672 - Bơm áp lực đẩy xi măng | 45,000,000 | 61.363.637 | 9018 | 22.500.000 | 1 | 1,350,000 |
| 128 | PP2500116673 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | 33,000,000 | 45.000.000 | 3006/9018 | 16.500.000 | 1 | 990,000 |
| 129 | PP2500116674 - Kim chọc dò cuống sống các cỡ | 48,000,000 | 65.454.546 | 9018 | 24.000.000 | 2 | 1,440,000 |
| 130 | PP2500116675 - Kim chọc khoan thân đốt sống | 24,000,000 | 32.727.273 | 9021/9018 | 12.000.000 | 2 | 720,000 |
| 131 | PP2500116676 - Kim chọc bơm xi măng | 96,000,000 | 130.909.091 | 9021/9018 | 48.000.000 | 3 | 2,880,000 |
| 132 | PP2500116677 - Bóng nong thân đốt sống kèm bơm phồng bóng và đồng hồ đo áp lực | 72,000,000 | 98.181.819 | 9018 | 36.000.000 | 1 | 2,160,000 |
| 133 | PP2500116678 - Xi măng | 55,000,000 | 75.000.000 | 3006/9018 | 27.500.000 | 2 | 1,650,000 |
| 134 | PP2500116679 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cở | 182,750,000 | 249.204.546 | 9021 | 91.375.000 | 1 | 5,482,500 |
| 135 | PP2500116680 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ | 225,750,000 | 307.840.910 | 9021 | 112.875.000 | 1 | 6,772,500 |
| 136 | PP2500116681 - Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 50mm-69mm) | 121,500,000 | 165.681.819 | 9021 | 60.750.000 | 2 | 3,645,000 |
| 137 | PP2500116682 - Nẹp cột sống cổ lối trước 50-100mm có khóa | 103,500,000 | 141.136.364 | 9021 | 51.750.000 | 2 | 3,105,000 |
| 138 | PP2500116683 - Nẹp titan vá sọ 16 lỗ | 94,770,000 | 129.231.819 | 9021 | 47.385.000 | 7 | 2,843,100 |
| 139 | PP2500116684 - Ốc khóa trong dùng cho cột sống cổ lối sau hình ngôi sao | 71,000,000 | 96.818.182 | 9021 | 35.500.000 | 13 | 2,130,000 |
| 140 | PP2500116685 - Ốc khóa trong cột sống lưng các loại, các cỡ | 95,000,000 | 129.545.455 | 9021 | 47.500.000 | 13 | 2,850,000 |
| 141 | PP2500116686 - Vít khóa trong cánh ren ngược, tương thích vít cột sống đa trục, các cỡ | 47,500,000 | 64.772.728 | 9021 | 23.750.000 | 7 | 1,425,000 |
| 142 | PP2500116687 - Vít khóa trong, ren vít dạng ngàm vuông, dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn | 360,000,000 | 490.909.091 | 9021 | 180.000.000 | 37 | 10,800,000 |
| 143 | PP2500116688 - Ốc khóa trong tự gãy dùng để bắt vít qua và bơm xi măng | 240,000,000 | 327.272.728 | 9021 | 120.000.000 | 25 | 7,200,000 |
| 144 | PP2500116689 - Thanh nối dọc, 80-110mm | 18,200,000 | 24.818.182 | 9021 | 9.100.000 | 3 | 546,000 |
| 145 | PP2500116690 - Nẹp dọc (5.5 x 500)mm | 33,500,000 | 45.681.819 | 9021 | 16.750.000 | 2 | 1,005,000 |
| 146 | PP2500116691 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm THUỘC BỘ NẸP, VÍT REN ĐÔI DÙNG TRONG CỘT SỐNG LƯNG, NGỰC | 16,750,000 | 22.840.910 | 9021 | 8.375.000 | 1 | 502,500 |
| 147 | PP2500116692 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 100mm | 27,300,000 | 37.227.273 | 9021 | 13.650.000 | 4 | 819,000 |
| 148 | PP2500116693 - Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài 240mm | 30,500,000 | 41.590.910 | 9021 | 15.250.000 | 2 | 915,000 |
| 149 | PP2500116694 - Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau các cỡ | 8,500,000 | 11.590.910 | 9021 | 4.250.000 | 2 | 255,000 |
| 150 | PP2500116695 - Thanh dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da và bơm xi măng | 313,000,000 | 426.818.182 | 9021 | 156.500.000 | 13 | 9,390,000 |
| 151 | PP2500116696 - Nẹp dọc có uốn sẵn L50-200mm, dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn | 375,600,000 | 512.181.819 | 9021 | 187.800.000 | 15 | 11,268,000 |
| 152 | PP2500116697 - Thanh nối độ dài < 100mm | 22,500,000 | 30.681.819 | 9021 | 11.250.000 | 4 | 675,000 |
| 153 | PP2500116698 - Thanh nối dọc (5.5 x 40- 80)mm | 30,000,000 | 40.909.091 | 9021 | 15.000.000 | 5 | 900,000 |
| 154 | PP2500116699 - Vít chân cung nén ép đa truc̣(kèm ốc khóa trong) | 546,000,000 | 744.545.455 | 9021 | 273.000.000 | 13 | 16,380,000 |
| 155 | PP2500116700 - Vít chân cung nén ép đa trục ren kép 1/3 thân vít kèm vít khóa trong hoặc tương đương | 546,000,000 | 744.545.455 | 9021 | 273.000.000 | 13 | 16,380,000 |
| 156 | PP2500116701 - Vít chân cung tiêu chuẩn đa truc̣(kèm ốc khóa trong) | 455,000,000 | 620.454.546 | 9021 | 227.500.000 | 13 | 13,650,000 |
| 157 | PP2500116702 - Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục kèm vít khóa trong hoặc tương đương | 455,000,000 | 620.454.546 | 9021 | 227.500.000 | 13 | 13,650,000 |
| 158 | PP2500116703 - Vít cột sống cổ lối trước/thuộc bộ nẹp, vít cột sống cổ | 8,250,000 | 11.250.000 | 9021 | 4.125.000 | 2 | 247,500 |
| 159 | PP2500116704 - Vít cột sống cổ trước, các cỡ | 15,800,000 | 21.545.455 | 9021 | 7.900.000 | 3 | 474,000 |
| 160 | PP2500116705 - Vít xốp tự taro đơn hướng, đa hướng, các cỡ | 31,600,000 | 43.090.910 | 9021 | 15.800.000 | 5 | 948,000 |
| 161 | PP2500116706 - Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các loại, các cỡ | 540,000,000 | 736.363.637 | 9021 | 270.000.000 | 13 | 16,200,000 |
| 162 | PP2500116707 - Vít cột sống đa trục, cơ chế khóa vít ốc trong truyền động lực đệm, các cỡ | 540,000,000 | 736.363.637 | 9021 | 270.000.000 | 13 | 16,200,000 |
| 163 | PP2500116708 - Vít đa trục mũi cùn tương thích với vít khóa trong kiểu locking cap, các cỡ | 85,000,000 | 115.909.091 | 9021 | 42.500.000 | 3 | 2,550,000 |
| 164 | PP2500116709 - Vít chân cung đa trục | 224,500,000 | 306.136.364 | 9021 | 112.250.000 | 7 | 6,735,000 |
| 165 | PP2500116710 - Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong, các cỡ | 810,000,000 | 1.104.545.455 | 9021 | 405.000.000 | 13 | 24,300,000 |
| 166 | PP2500116711 - Vít đa trục rỗng lòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn, các cỡ | 4,225,000,000 | 5.761.363.637 | 9021 | 2.112.500.000 | 62 | 126,750,000 |
| 167 | PP2500116712 - Vít titan tự khoan, tự taro, đường kính 2.0mm dài 4-8mm | 162,000,000 | 220.909.091 | 9021 | 81.000.000 | 50 | 4,860,000 |
| 168 | PP2500116713 - Vít titan buộc hàm (thuộc Vít đóng sọ hàm mặt) | 110,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 55.000.000 | 13 | 3,300,000 |
| 169 | PP2500116714 - Vít titan 1.65-2.6mmx5-6mm | 40,500,000 | 55.227.273 | 9021 | 20.250.000 | 13 | 1,215,000 |
| 170 | PP2500116715 - Nẹp cổ mỏng 1.7mm, lực khóa vít 126N, độ cong R120/R200, kèm vít khóa | 280,000,000 | 381.818.182 | 9021 | 140.000.000 | 3 | 8,400,000 |
| 171 | PP2500116716 - Vít cổ sau đường kính : 3.5mm/4.0mm, dài 22 -40mm | 225,000,000 | 306.818.182 | 9021 | 112.500.000 | 7 | 6,750,000 |
| 172 | PP2500116717 - Vít khóa trong vít cổ sau | 25,000,000 | 34.090.910 | 9021 | 12.500.000 | 7 | 750,000 |
| 173 | PP2500116718 - Nẹp dọc cổ sau, đường kính 3.5mm, dài 100mm | 9,000,000 | 12.272.728 | 9021 | 4.500.000 | 1 | 270,000 |
| 174 | PP2500116719 - Nẹp dọc 2 đầu nối vít cổ sau thanh dọc chuyển tiếp | 100,000,000 | 136.363.637 | 9021 | 50.000.000 | 3 | 3,000,000 |
| 175 | PP2500116720 - Nẹp nối ngang cổ sau crosslink | 25,000,000 | 34.090.910 | 9021 | 12.500.000 | 1 | 750,000 |
| 176 | PP2500116721 - Nẹp nối rod cổ sau | 20,000,000 | 27.272.728 | 9021 | 10.000.000 | 1 | 600,000 |
| 177 | PP2500116722 - Vít cột sống lưng đầu dài cho chỉnh trượt 27.2mm/28.2mm | 480,000,000 | 654.545.455 | 9021 | 240.000.000 | 13 | 14,400,000 |
| 178 | PP2500116723 - Vít khoá trong đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao | 175,000,000 | 238.636.364 | 9021 | 87.500.000 | 44 | 5,250,000 |
| 179 | PP2500116724 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 40-200mm | 150,000,000 | 204.545.455 | 9021 | 75.000.000 | 13 | 4,500,000 |
| 180 | PP2500116725 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 300 - 500mm | 12,000,000 | 16.363.637 | 9021 | 6.000.000 | 1 | 360,000 |
| 181 | PP2500116726 - Nẹp nối ngang cột sống lưng crosslink | 20,000,000 | 27.272.728 | 9021 | 10.000.000 | 1 | 600,000 |
| 182 | PP2500116727 - Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng | 175,000,000 | 238.636.364 | 9021 | 87.500.000 | 7 | 5,250,000 |
| 183 | PP2500116728 - Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao | 132,000,000 | 180.000.000 | 9021 | 66.000.000 | 1 | 3,960,000 |
| 184 | PP2500116729 - Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn. | 1,700,000,000 | 2.318.181.819 | 9021 | 850.000.000 | 25 | 51,000,000 |
| 185 | PP2500116730 - Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn | 150,000,000 | 204.545.455 | 9021 | 75.000.000 | 7 | 4,500,000 |
| 186 | PP2500116731 - Vít đa trục, góc xoay 30 độ, lòng vít rỗng, có các lỗ dọc đầu thân vít để bơm xi măng giữ vít cố địnhTrên vít có khắc laser mã nhận diện UDI, kèm xi măng sinh học | 1,425,000,000 | 1.943.181.819 | 9021 | 712.500.000 | 19 | 42,750,000 |
| 187 | PP2500116732 - Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng, loại smooth rod | 100,000,000 | 136.363.637 | 9021 | 50.000.000 | 7 | 3,000,000 |
| 188 | PP2500116733 - Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng | 1,575,000,000 | 2.147.727.273 | 9021 | 787.500.000 | 19 | 47,250,000 |
| 189 | PP2500116734 - Vít khóa trong | 75,000,000 | 102.272.728 | 9021 | 37.500.000 | 19 | 2,250,000 |
| 190 | PP2500116735 - Nẹp dọc Kích thước: Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 3 | 1,800,000 |
| 191 | PP2500116736 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng | 1,072,500,000 | 1.462.500.000 | 9021 | 536.250.000 | 19 | 32,175,000 |
| 192 | PP2500116737 - Ốc khóa trong loại CSS - 5.5 Set Screw hoặc tương đương | 142,500,000 | 194.318.182 | 9021 | 71.250.000 | 19 | 4,275,000 |
| 193 | PP2500116738 - Thanh dọc cột sống lưng ngực, các cỡ | 36,400,000 | 49.636.364 | 9021 | 18.200.000 | 5 | 1,092,000 |
| 194 | PP2500116739 - Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ loại CSS-5.5 Cross Link-A hoặc tương đương | 15,700,000 | 21.409.091 | 9021 | 7.850.000 | 1 | 471,000 |
| 195 | PP2500116740 - Thanh dọc cột sống lưng dài 500mm | 13,400,000 | 18.272.728 | 9021 | 6.700.000 | 1 | 402,000 |
| 196 | PP2500116741 - Vít đơn trục cột sống lưng các loại, các cỡ | 192,500,000 | 262.500.000 | 9021 | 96.250.000 | 7 | 5,775,000 |
| 197 | PP2500116742 - Ốc khóa trong hình sao | 47,500,000 | 64.772.728 | 9021 | 23.750.000 | 7 | 1,425,000 |
| 198 | PP2500116743 - Thanh dọc cột sống lưng, ngực, các cỡ | 5,460,000 | 7.445.455 | 9021 | 2.730.000 | 1 | 163,800 |
| 199 | PP2500116744 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm | 13,400,000 | 18.272.728 | 9021 | 6.700.000 | 1 | 402,000 |
| 200 | PP2500116745 - Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ loại CTS-5.5 Cross Link-B hoặc tương đương | 15,700,000 | 21.409.091 | 9021 | 7.850.000 | 1 | 471,000 |
| 201 | PP2500116746 - Lồng titanium thay thân đốt sống cổ có tăng đơ | 73,100,000 | 99.681.819 | 9021 | 36.550.000 | 1 | 2,193,000 |
| 202 | PP2500116747 - Lồng titanium thay thân đốt sống lưng có tăng đơ | 225,750,000 | 307.840.910 | 9021 | 112.875.000 | 1 | 6,772,500 |
| 203 | PP2500116748 - Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém | 915,000,000 | 1.247.727.273 | 9021 | 457.500.000 | 13 | 27,450,000 |
| 204 | PP2500116749 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng | 90,000,000 | 122.727.273 | 9021 | 45.000.000 | 13 | 2,700,000 |
| 205 | PP2500116750 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng, đk 5.4mm, dài 550mm | 300,000,000 | 409.090.910 | 9021 | 150.000.000 | 7 | 9,000,000 |
| 206 | PP2500116751 - Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da (M.I.S) | 800,000,000 | 1.090.909.091 | 9021 | 400.000.000 | 13 | 24,000,000 |
| 207 | PP2500116752 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S) | 70,000,000 | 95.454.546 | 9021 | 35.000.000 | 13 | 2,100,000 |
| 208 | PP2500116753 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da đk 5.5mm (M.I.S) | 140,000,000 | 190.909.091 | 9021 | 70.000.000 | 5 | 4,200,000 |
| 209 | PP2500116754 - Vít đa trục rỗng nòng đuôi dài kèm vít khóa trong dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn (MISS XL) | 214,000,000 | 291.818.182 | 9021 | 107.000.000 | 3 | 6,420,000 |
| 210 | PP2500116755 - Nẹp dọc mổ ít xâm lấn dài 30-200mm | 108,000,000 | 147.272.728 | 9021 | 54.000.000 | 5 | 3,240,000 |
| 211 | PP2500116756 - Vít đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong | 200,000,000 | 272.727.273 | 9021 | 100.000.000 | 5 | 6,000,000 |
| 212 | PP2500116757 - Vít đa trục trượt đốt sống kèm vít khóa trong | 280,000,000 | 381.818.182 | 9021 | 140.000.000 | 7 | 8,400,000 |
| 213 | PP2500116758 - Nẹp dọc TitaniumØ.5.5 dài 40 - 120mm | 23,000,000 | 31.363.637 | 9021 | 11.500.000 | 3 | 690,000 |
| 214 | PP2500116759 - Nẹp nối ngang đa trục kèm vít khóa mini | 9,200,000 | 12.545.455 | 9021 | 4.600.000 | 1 | 276,000 |
| 215 | PP2500116760 - Nẹp cột sống cổ lối trước một tầng | 28,000,000 | 38.181.819 | 9021 | 14.000.000 | 1 | 840,000 |
| 216 | PP2500116761 - Nẹp cột sống cổ lối trước hai tầng | 34,000,000 | 46.363.637 | 9021 | 17.000.000 | 1 | 1,020,000 |
| 217 | PP2500116762 - Nẹp cột sống cổ lối trước ba tầng | 23,400,000 | 31.909.091 | 9021 | 11.700.000 | 1 | 702,000 |
| 218 | PP2500116763 - Vít cột sống cổ lối trước | 61,600,000 | 84.000.000 | 9021 | 30.800.000 | 7 | 1,848,000 |
| 219 | PP2500116764 - Nẹp cổ trước 1 tầng | 26,670,000 | 36.368.182 | 9021 | 13.335.000 | 1 | 800,100 |
| 220 | PP2500116765 - Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng | 53,550,000 | 73.022.728 | 9021 | 26.775.000 | 1 | 1,606,500 |
| 221 | PP2500116766 - Nẹp cổ trước 3 tầng | 44,880,000 | 61.200.000 | 9021 | 22.440.000 | 1 | 1,346,400 |
| 222 | PP2500116767 - Vít cột sống cổ trước | 19,500,000 | 26.590.910 | 9021 | 9.750.000 | 3 | 585,000 |
| 223 | PP2500116768 - Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 2 | 147,000,000 | 200.454.546 | 9021 | 73.500.000 | 1 | 4,410,000 |
| 224 | PP2500116769 - Vít đa trục cột sống cổ sau | 106,500,000 | 145.227.273 | 9021 | 53.250.000 | 3 | 3,195,000 |
| 225 | PP2500116770 - Vít ốc khóa trong cột sống cổ sau | 29,000,000 | 39.545.455 | 9021 | 14.500.000 | 3 | 870,000 |
| 226 | PP2500116771 - Nẹp dọc cột sống cổ sau | 24,200,000 | 33.000.000 | 9021 | 12.100.000 | 2 | 726,000 |
| 227 | PP2500116772 - Nẹp chẩm | 37,890,000 | 51.668.182 | 9021 | 18.945.000 | 1 | 1,136,700 |
| 228 | PP2500116773 - Vít chẩm | 21,200,000 | 28.909.091 | 9021 | 10.600.000 | 1 | 636,000 |
| 229 | PP2500116774 - Vít qua khớp lối sau | 89,520,000 | 122.072.728 | 9021 | 44.760.000 | 1 | 2,685,600 |
| 230 | PP2500116775 - Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip | 750,000,000 | 1.022.727.273 | 9021 | 375.000.000 | 13 | 22,500,000 |
| 231 | PP2500116776 - Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip | 105,000,000 | 143.181.819 | 9021 | 52.500.000 | 13 | 3,150,000 |
| 232 | PP2500116777 - Nẹp dọc thẳng Titanium500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip | 58,000,000 | 79.090.910 | 9021 | 29.000.000 | 3 | 1,740,000 |
| 233 | PP2500116778 - Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp | 36,000,000 | 49.090.910 | 9021 | 18.000.000 | 1 | 1,080,000 |
| 234 | PP2500116779 - Lồng titan thay thân đốt sống, các cỡ | 68,000,000 | 92.727.273 | 9021 | 34.000.000 | 1 | 2,040,000 |
| 235 | PP2500116780 - Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn (khóa ngàm xoắn) | 880,000,000 | 1.200.000.000 | 9021 | 440.000.000 | 13 | 26,400,000 |
| 236 | PP2500116781 - Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, cơ chế khóa mặt bích xoắn (khóa ngàm xoắn) | 115,000,000 | 156.818.182 | 9021 | 57.500.000 | 13 | 3,450,000 |
| 237 | PP2500116782 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu | 64,000,000 | 87.272.728 | 9021 | 32.000.000 | 3 | 1,920,000 |
| 238 | PP2500116783 - Vít sọ não Titaniumtự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium | 120,000,000 | 163.636.364 | 9021 | 60.000.000 | 20 | 3,600,000 |
| 239 | PP2500116784 - Nẹp sọ não Titaniumhình quạt tròn, có tay cầm dễ thao tác; đường kính 14mm/18mm gồm 6 lỗ bắt vít | 27,000,000 | 36.818.182 | 9021 | 13.500.000 | 2 | 810,000 |
| 240 | PP2500116785 - Nẹp sọ não Titaniumthẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm | 32,960,000 | 44.945.455 | 9021 | 16.480.000 | 3 | 988,800 |
| 241 | PP2500116786 - Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp tròn 14/18mm,4 vít 1.6mm | 105,000,000 | 143.181.819 | 9021 | 52.500.000 | 3 | 3,150,000 |
| 242 | PP2500116787 - Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp thẳng 20 lỗ, 10 vít 1.6mm | 182,960,000 | 249.490.910 | 9021 | 91.480.000 | 3 | 5,488,800 |
| 243 | PP2500116788 - Nẹp titan vá sọ 16 lỗ | 8,400,000 | 11.454.546 | 9021 | 4.200.000 | 1 | 252,000 |
| 244 | PP2500116789 - Vít titan 1.65 - 2.0mm | 86,000,000 | 117.272.728 | 9021 | 43.000.000 | 25 | 2,580,000 |
| 245 | PP2500116790 - Nẹp đóng sọ hàm mặt tròn | 9,200,000 | 12.545.455 | 9021 | 4.600.000 | 1 | 276,000 |
| 246 | PP2500116791 - Vít cột sống lưng đa trục ren đôi, hai bước ren tiệt trùng sẵn, kèm vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da | 750,000,000 | 1.022.727.273 | 9021 | 375.000.000 | 13 | 22,500,000 |
| 247 | PP2500116792 - Vít cột sống lưng rỗng nòng bơm xi măng đa trục, ren đôi, hai bước ren kèm vít khóa trong tiệt trùng sẵn | 400,000,000 | 545.454.546 | 9021 | 200.000.000 | 7 | 12,000,000 |
| 248 | PP2500116793 - Nẹp dọc thẳng đường kính 5.5mm dài 470mm, tiệt trùng sẵn | 16,800,000 | 22.909.091 | 9021 | 8.400.000 | 1 | 504,000 |
| 249 | PP2500116794 - Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong | 395,000,000 | 538.636.364 | 9021 | 197.500.000 | 13 | 11,850,000 |
| 250 | PP2500116795 - Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong | 450,000,000 | 613.636.364 | 9021 | 225.000.000 | 13 | 13,500,000 |
| 251 | PP2500116796 - Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, thích hợp bắt vít qua da | 1,100,000,000 | 1.500.000.000 | 9021 | 550.000.000 | 13 | 33,000,000 |
| 252 | PP2500116797 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu tròn hoặc 2 đầu lục giác | 150,000,000 | 204.545.455 | 9021 | 75.000.000 | 8 | 4,500,000 |
| 253 | PP2500116798 - Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5.5mm, độ dài từ 30mm-300mm tương ứng với vít chân cung các loại | 70,000,000 | 95.454.546 | 9021 | 35.000.000 | 3 | 2,100,000 |
| 254 | PP2500116799 - Nẹp ngang cột sống lưng, chiều dài điều chỉnh được, đường kính 3.0mm các cỡ tương ứng với vít chân cung Wiltrom hoặc tương đương | 16,000,000 | 21.818.182 | 9021 | 8.000.000 | 1 | 480,000 |
| 255 | PP2500116800 - Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong) | 137,200,000 | 187.090.910 | 9021 | 68.600.000 | 3 | 4,116,000 |
| 256 | PP2500116801 - Thanh nối Độ dài 300mm | 8,600,000 | 11.727.273 | 9021 | 4.300.000 | 1 | 258,000 |
| 257 | PP2500116802 - Thanh nối ngang | 6,450,000 | 8.795.455 | 9021 | 3.225.000 | 1 | 193,500 |
| 258 | PP2500116803 - Vít cột sống ngực/thắtlưng đa trục,vật liệu Titan, cobalt Chrome, rỗng nòng qua da, hai bước ren các cỡ, 4.75mm | 432,000,000 | 589.090.910 | 9021 | 216.000.000 | 5 | 12,960,000 |
| 259 | PP2500116804 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắtlưng, vật liệu cobalt chrome, 4.75mm | 55,000,000 | 75.000.000 | 9021 | 27.500.000 | 2 | 1,650,000 |
| 260 | PP2500116805 - Ốc khóa trong cột sống ngực/thắtlưng qua da tự gãy vật liệu Titan | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 5 | 1,800,000 |
| 261 | PP2500116806 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 12.5mm kèm ốc khóa trong | 132,600,000 | 180.818.182 | 9021 | 66.300.000 | 3 | 3,978,000 |
| 262 | PP2500116807 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm | 21,600,000 | 29.454.546 | 9021 | 10.800.000 | 3 | 648,000 |
| 263 | PP2500116808 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm | 14,200,000 | 19.363.637 | 9021 | 7.100.000 | 1 | 426,000 |
| 264 | PP2500116809 - Vít đa trục nắn chỉnh gù vẹo, bơm xi măng, bắt vít qua da, kèm vít khóa trong, kèm ống đẩy xi măng loại dài bắt vít qua da | 622,500,000 | 848.863.637 | 9021 | 311.250.000 | 7 | 18,675,000 |
| 265 | PP2500116810 - Nẹp dọc thẳng / uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng Rod 5,5 x 50-150mm | 98,000,000 | 133.636.364 | 9021 | 49.000.000 | 3 | 2,940,000 |
| 266 | PP2500116811 - Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mmkèm ốc khóa trong | 188,000,000 | 256.363.637 | 9021 | 94.000.000 | 5 | 5,640,000 |
| 267 | PP2500116812 - Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm | 13,000,000 | 17.727.273 | 9021 | 6.500.000 | 1 | 390,000 |
| 268 | PP2500116813 - Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm | 6,900,000 | 9.409.091 | 9021 | 3.450.000 | 2 | 207,000 |
| 269 | PP2500116814 - Nẹp cột sống cổ lối trước hoặc tương đương bán động từ 1 - 4 tầng mỏng 1,8mm, dài 22-100 mm khóa vít tự động | 75,000,000 | 102.272.728 | 9021 | 37.500.000 | 1 | 2,250,000 |
| 270 | PP2500116815 - Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 º | 63,000,000 | 85.909.091 | 9021 | 31.500.000 | 4 | 1,890,000 |
| 271 | PP2500116816 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | 297,500,000 | 405.681.819 | 9021 | 148.750.000 | 7 | 8,925,000 |
| 272 | PP2500116817 - Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong | 447,500,000 | 610.227.273 | 9021 | 223.750.000 | 7 | 13,425,000 |
| 273 | PP2500116818 - Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong | 354,000,000 | 482.727.273 | 9021 | 177.000.000 | 5 | 10,620,000 |
| 274 | PP2500116819 - Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm,30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời | 99,000,000 | 135.000.000 | 9021 | 49.500.000 | 3 | 2,970,000 |
| 275 | PP2500116820 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm,dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời | 17,500,000 | 23.863.637 | 9021 | 8.750.000 | 2 | 525,000 |
| 276 | PP2500116821 - Vít đa trục mũ vít bước ren vuông | 285,000,000 | 388.636.364 | 9021 | 142.500.000 | 7 | 8,550,000 |
| 277 | PP2500116822 - Ốc khóa trong bước ren vuông có vỏ bọc ngoài | 60,850,000 | 82.977.273 | 9021 | 30.425.000 | 7 | 1,825,500 |
| 278 | PP2500116823 - Ốc khóa trong bước ren vuông | 50,000,000 | 68.181.819 | 9021 | 25.000.000 | 7 | 1,500,000 |
| 279 | PP2500116824 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 100mm-180mm | 42,000,000 | 57.272.728 | 9021 | 21.000.000 | 3 | 1,260,000 |
| 280 | PP2500116825 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 500mm | 55,000,000 | 75.000.000 | 9021 | 27.500.000 | 2 | 1,650,000 |
| 281 | PP2500116826 - Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông | 410,000,000 | 559.090.910 | 9021 | 205.000.000 | 7 | 12,300,000 |
| 282 | PP2500116827 - Vít ít xâm lấn đa trục qua da, mũ vít có bước ren vuông | 920,000,000 | 1.254.545.455 | 9021 | 460.000.000 | 13 | 27,600,000 |
| 283 | PP2500116828 - Nẹp dọc cho vít qua da, đường kính 6.0mm, chiều dài <300mm | 150,000,000 | 204.545.455 | 9021 | 75.000.000 | 7 | 4,500,000 |
| 284 | PP2500116829 - Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp | 22,000,000 | 30.000.000 | 9021 | 11.000.000 | 1 | 660,000 |
| 285 | PP2500116830 - Nẹp kèm vít chốt, ốc khóa nối vít xương chậu | 30,000,000 | 40.909.091 | 9021 | 15.000.000 | 1 | 900,000 |
| 286 | PP2500116831 - Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương | 820,000,000 | 1.118.181.819 | 9021 | 410.000.000 | 13 | 24,600,000 |
| 287 | PP2500116832 - Ốc khóa trong loại Cosmic MIA hoặc tương đương | 84,000,000 | 114.545.455 | 9021 | 42.000.000 | 13 | 2,520,000 |
| 288 | PP2500116833 - Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 130mm-200mm | 40,500,000 | 55.227.273 | 9021 | 20.250.000 | 2 | 1,215,000 |
| 289 | PP2500116834 - Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp | 102,000,000 | 139.090.910 | 9021 | 51.000.000 | 3 | 3,060,000 |
| 290 | PP2500116835 - Vít cổ sau đa trục C1-C2 có mũ vít dạng chụp | 51,000,000 | 69.545.455 | 9021 | 25.500.000 | 2 | 1,530,000 |
| 291 | PP2500116836 - Ốc khóa trong dạng chụp đầu vít | 32,300,000 | 44.045.455 | 9021 | 16.150.000 | 5 | 969,000 |
| 292 | PP2500116837 - Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 25mm-100mm | 4,000,000 | 5.454.546 | 9021 | 2.000.000 | 1 | 120,000 |
| 293 | PP2500116838 - Nẹp nối ngang cột sống cổ sau, xoay được góc 20 độ | 16,200,000 | 22.090.910 | 9021 | 8.100.000 | 1 | 486,000 |
| 294 | PP2500116839 - Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít | 28,000,000 | 38.181.819 | 9021 | 14.000.000 | 1 | 840,000 |
| 295 | PP2500116840 - Vít chẩm xoay được góc ±8 độ | 25,000,000 | 34.090.910 | 9021 | 12.500.000 | 2 | 750,000 |
| 296 | PP2500116841 - Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 43,800,000 | 59.727.273 | 9021 | 21.900.000 | 1 | 1,314,000 |
| 297 | PP2500116842 - Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 55,032,000 | 75.043.637 | 9021 | 27.516.000 | 1 | 1,650,960 |
| 298 | PP2500116843 - Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 64,200,000 | 87.545.455 | 9021 | 32.100.000 | 1 | 1,926,000 |
| 299 | PP2500116844 - Nẹp cổ trước 4 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng | 26,500,000 | 36.136.364 | 9021 | 13.250.000 | 1 | 795,000 |
| 300 | PP2500116845 - Vít đa hướng cổ lối trước tự taro, các cỡ | 56,000,000 | 76.363.637 | 9021 | 28.000.000 | 5 | 1,680,000 |
| 301 | PP2500116846 - Vít xốp đa trục cổ lối sau CTS 3.5 các cỡ | 133,500,000 | 182.045.455 | 9021 | 66.750.000 | 4 | 4,005,000 |
| 302 | PP2500116847 - Vít chẩm cổ lối sau | 46,900,000 | 63.954.546 | 9021 | 23.450.000 | 3 | 1,407,000 |
| 303 | PP2500116848 - Vít đốt sống (C1 - C2) CTS -3.5 các cỡ | 95,000,000 | 129.545.455 | 9021 | 47.500.000 | 3 | 2,850,000 |
| 304 | PP2500116849 - Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, bắt vít qua da mổ ít xâm lấn | 3,300,000,000 | 4.500.000.000 | 9021 | 1.650.000.000 | 37 | 99,000,000 |
| 305 | PP2500116850 - Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5.5mm, độ dài từ 30mm-300mm tương ứng với vít chân cung các loại, 1 đầu nhọn 1 đầu có ngàm | 175,000,000 | 238.636.364 | 9021 | 87.500.000 | 7 | 5,250,000 |
| 306 | PP2500116851 - Nẹp ngang cột sống lưng, chiều dài điều chỉnh được, đường kính 3.0mm các cỡ tương ứng với vít chân cung Wiltrom hoặc tương đương | 200,000,000 | 272.727.273 | 9021 | 100.000.000 | 4 | 6,000,000 |
| 307 | PP2500116852 - Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống THUỘC BỘ NẸP VÍT DÙNG TRONG PHẨU THUẬT CỘT SỐNG ÍT XÂM LẤN CÓ THỂ BƠM XI MĂNG | 315,000,000 | 429.545.455 | 3006/9018 | 157.500.000 | 8 | 9,450,000 |
| 308 | PP2500116853 - Xi măng sinh học có cản quang | 86,000,000 | 117.272.728 | 3006/9018 | 43.000.000 | 3 | 2,580,000 |
| 309 | PP2500116854 - Xi măng tạo hình thân đốt sống | 67,000,000 | 91.363.637 | 3006/9018 | 33.500.000 | 2 | 2,010,000 |
| 310 | PP2500116855 - Xi măng sinh học cột sống độ nhớt thấp kèm bộ trộn | 45,000,000 | 61.363.637 | 3006/9018 | 22.500.000 | 2 | 1,350,000 |
| 311 | PP2500116856 - Bộ dụng cụ bơm Xi măng tạo hình thân đốt sống | 109,950,000 | 149.931.819 | 3006/9018 | 54.975.000 | 2 | 3,298,500 |
| 312 | PP2500116857 - Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml | 44,500,000 | 60.681.819 | 3006/9018 | 22.250.000 | 2 | 1,335,000 |
| 313 | PP2500116858 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 13,500,000 | 18.409.091 | 9018 | 6.750.000 | 2 | 405,000 |
| 314 | PP2500116859 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất có van chống trào ngược | 100,000,000 | 136.363.637 | 9018 | 50.000.000 | 3 | 3,000,000 |
| 315 | PP2500116860 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài có van chống trào ngược | 50,000,000 | 68.181.819 | 9018 | 25.000.000 | 2 | 1,500,000 |
| 316 | PP2500116861 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài | 146,000,000 | 199.090.910 | 9018 | 73.000.000 | 3 | 4,380,000 |
| 317 | PP2500116862 - Bộ theo dõi áp lực nội sọ và dẫn lưu não thất | 100,000,000 | 136.363.637 | 9018 | 50.000.000 | 2 | 3,000,000 |
| 318 | PP2500116863 - Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng một lần, 11.0 mm / 14.0 mm | 173,250,000 | 236.250.000 | 9018 | 86.625.000 | 7 | 5,197,500 |
| 319 | PP2500116864 - Bộ chống lây nhiễm | 5,000,000 | 6.818.182 | 9033/9018 | 2.500.000 | 1 | 150,000 |
| 320 | PP2500116865 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động | 236,250,000 | 322.159.091 | 9021 | 118.125.000 | 1 | 7,087,500 |
| 321 | PP2500116866 - Keo vá da dạng bút | 6,100,000 | 8.318.182 | 3006/9018 | 3.050.000 | 3 | 183,000 |
| 322 | PP2500116867 - Keo vá da dạng giọt nước | 640,000 | 872.728 | 3006/9018 | 320.000 | 1 | 19,200 |
| 323 | PP2500116868 - Bộ dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít rỗng nòng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da | 90,000,000 | 122.727.273 | 9021 | 45.000.000 | 3 | 2,700,000 |
| 324 | PP2500116869 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma mũi nhọn dùng bên trong ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 42,000,000 | 57.272.728 | 9018 | 21.000.000 | 1 | 1,260,000 |
| 325 | PP2500116870 - Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau (loại sử dụng 1 lần) | 300,000,000 | 409.090.910 | 9018 | 150.000.000 | 3 | 9,000,000 |
| 326 | PP2500116871 - Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau (loại sử dụng nhiều lần) | 310,000,000 | 422.727.273 | 9018 | 155.000.000 | 2 | 9,300,000 |
| 327 | PP2500116872 - Ống nong dùng 1 lần, dạng thẳng, dùng cho Đầu đốt TC dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau | 80,000,000 | 109.090.910 | 9018 | 40.000.000 | 5 | 2,400,000 |
| 328 | PP2500116873 - Ống nong dùng 1 lần, dạng cong 8 độ (dùng cho Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau) | 80,000,000 | 109.090.910 | 9018 | 40.000.000 | 5 | 2,400,000 |
| 329 | PP2500116874 - Sản phẩm cầm máu tại chỗ | 148,785,840 | 202.889.782 | 3006/9018 | 74.392.920 | 148 | 4,463,575 |
| 330 | PP2500116875 - Xốp cầm máu tự tiêu | 1,883,700 | 2.568.682 | 3006/9018 | 941.850 | 4 | 56,511 |
| 331 | PP2500116876 - Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml | 130,000,000 | 177.272.728 | 3926/9018 | 65.000.000 | 13 | 3,900,000 |
| 332 | PP2500116877 - Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ nhỏ | 35,000,000 | 47.727.273 | 3006/9018 | 17.500.000 | 2 | 1,050,000 |
| 333 | PP2500116878 - Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ trung | 40,000,000 | 54.545.455 | 3006/9018 | 20.000.000 | 2 | 1,200,000 |
| 334 | PP2500116879 - Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất | 30,000,000 | 40.909.091 | 9018 | 15.000.000 | 2 | 900,000 |
| 335 | PP2500116880 - Bộ xốp điều trị vết thương cỡ lớn | 90,000,000 | 122.727.273 | 3006/9018 | 45.000.000 | 4 | 2,700,000 |
| 336 | PP2500116881 - Bộ xốp điều trị vết thương cỡ trung | 175,000,000 | 238.636.364 | 3006/9018 | 87.500.000 | 9 | 5,250,000 |
| 337 | PP2500116882 - Bộ xốp điều trị vết thương cỡ nhỏ | 300,000,000 | 409.090.910 | 3006/9018 | 150.000.000 | 19 | 9,000,000 |
| 338 | PP2500116883 - Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Lớn | 27,912,000 | 38.061.819 | 3006/9018 | 13.956.000 | 1 | 837,360 |
| 339 | PP2500116884 - Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Trung | 37,068,000 | 50.547.273 | 3006/9018 | 18.534.000 | 2 | 1,112,040 |
| 340 | PP2500116885 - Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Nhỏ | 13,945,000 | 19.015.910 | 3006/9018 | 6.972.500 | 1 | 418,350 |
| 341 | PP2500116886 - Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1000ml | 64,475,000 | 87.920.455 | 3006/9018 | 32.237.500 | 4 | 1,934,250 |
| 342 | PP2500116887 - Đầu lọc vi khuẩn | 7,450,000 | 10.159.091 | 3006/9018 | 3.725.000 | 4 | 223,500 |
| 343 | PP2500116888 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ nhỏ | 7,350,000 | 10.022.728 | 3006/9018 | 3.675.000 | 1 | 220,500 |
| 344 | PP2500116889 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ trung | 8,400,000 | 11.454.546 | 3006/9018 | 4.200.000 | 1 | 252,000 |
| 345 | PP2500116890 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ lớn | 9,975,000 | 13.602.273 | 3006/9018 | 4.987.500 | 1 | 299,250 |
| 346 | PP2500116891 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ nhỏ, có phủ các phân tử bạc | 9,975,000 | 13.602.273 | 3006/9018 | 4.987.500 | 1 | 299,250 |
| 347 | PP2500116892 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ trung, có phủ các phân tử bạc | 11,550,000 | 15.750.000 | 3006/9018 | 5.775.000 | 1 | 346,500 |
| 348 | PP2500116893 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ lớn, có phủ các phân tử bạc | 13,125,000 | 17.897.728 | 3006/9018 | 6.562.500 | 1 | 393,750 |
| 349 | PP2500116894 - Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn | 6,089,850 | 8.304.341 | 3926/9018 | 3.044.925 | 2 | 182,695 |
| 350 | PP2500116895 - Vòng treo chỉ siêu bền cố định dây chằng, có thế điều chỉnh được chiều dài vòng dây | 45,200,000 | 61.636.364 | 9021 | 22.600.000 | 1 | 1,356,000 |
| 351 | PP2500116896 - Kim hai thân khâu sụn chêm | 40,800,000 | 55.636.364 | 9021 | 20.400.000 | 1 | 1,224,000 |
| 352 | PP2500116897 - Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần | 50,800,000 | 69.272.728 | 9018 | 25.400.000 | 1 | 1,524,000 |
| 353 | PP2500116898 - Lưỡi bào (mài) xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng | 91,000,000 | 124.090.910 | 9018 | 45.500.000 | 3 | 2,730,000 |
| 354 | PP2500116899 - Lưỡi bào khớp các cỡ | 950,000,000 | 1.295.454.546 | 9018 | 475.000.000 | 31 | 28,500,000 |
| 355 | PP2500116900 - Lưỡi bào ổ khớp có răng/ không răng | 360,000,000 | 490.909.091 | 9018 | 180.000.000 | 10 | 10,800,000 |
| 356 | PP2500116901 - Mũi khoan ngược | 90,000,000 | 122.727.273 | 9018 | 45.000.000 | 3 | 2,700,000 |
| 357 | PP2500116902 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ | 2,065,000,000 | 2.815.909.091 | 9018 | 1.032.500.000 | 44 | 61,950,000 |
| 358 | PP2500116903 - Lưỡi mài nội soi khớp, các cỡ | 260,000,000 | 354.545.455 | 9018 | 130.000.000 | 7 | 7,800,000 |
| 359 | PP2500116904 - Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ | 36,000,000 | 49.090.910 | 9018 | 18.000.000 | 1 | 1,080,000 |
| 360 | PP2500116905 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp | 36,000,000 | 49.090.910 | 9018 | 18.000.000 | 1 | 1,080,000 |
| 361 | PP2500116906 - Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp | 61,600,000 | 84.000.000 | 9018 | 30.800.000 | 1 | 1,848,000 |
| 362 | PP2500116907 - Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp | 41,600,000 | 56.727.273 | 9018 | 20.800.000 | 1 | 1,248,000 |
| 363 | PP2500116908 - Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong nội soi khớp các cỡ, rỗng nòng | 40,000,000 | 54.545.455 | 9018 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 364 | PP2500116909 - Lưỡi bào sụn khớp, cửa sổ bào rộng, thiết kếrỗng nòng | 36,400,000 | 49.636.364 | 9018 | 18.200.000 | 1 | 1,092,000 |
| 365 | PP2500116910 - Lưỡi mài xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng | 36,400,000 | 49.636.364 | 9018 | 18.200.000 | 1 | 1,092,000 |
| 366 | PP2500116911 - Lưỡi bào khớp | 36,400,000 | 49.636.364 | 9018 | 18.200.000 | 1 | 1,092,000 |
| 367 | PP2500116912 - Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần | 50,800,000 | 69.272.728 | 9018 | 25.400.000 | 1 | 1,524,000 |
| 368 | PP2500116913 - Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần, nghiêng 90 độ, điện cực đốt ≥ 4 viên cầu | 62,800,000 | 85.636.364 | 9018 | 31.400.000 | 1 | 1,884,000 |
| 369 | PP2500116914 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ | 325,000,000 | 443.181.819 | 9021 | 162.500.000 | 1 | 9,750,000 |
| 370 | PP2500116915 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic toàn bộ bề mặt được phủ HA | 2,050,000,000 | 2.795.454.546 | 9021 | 1.025.000.000 | 4 | 61,500,000 |
| 371 | PP2500116916 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3, chỏm Cocr hoăc̣tương đương | 565,000,000 | 770.454.546 | 9021 | 282.500.000 | 2 | 16,950,000 |
| 372 | PP2500116917 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) hoăctương đương | 1,137,000,000 | 1.550.454.546 | 9021 | 568.500.000 | 2 | 34,110,000 |
| 373 | PP2500116918 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ,Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)hoăc̣tương đương | 319,000,000 | 435.000.000 | 9021 | 159.500.000 | 1 | 9,570,000 |
| 374 | PP2500116919 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)hoăc̣tương đương | 275,000,000 | 375.000.000 | 9021 | 137.500.000 | 1 | 8,250,000 |
| 375 | PP2500116920 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly dạng TripleTaper, khóa kẹp đa răng | 355,000,000 | 484.090.910 | 9021 | 177.500.000 | 1 | 10,650,000 |
| 376 | PP2500116921 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ | 900,000,000 | 1.227.272.728 | 9021 | 450.000.000 | 2 | 27,000,000 |
| 377 | PP2500116922 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ | 1,272,000,000 | 1.734.545.455 | 9021 | 636.000.000 | 2 | 38,160,000 |
| 378 | PP2500116923 - Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on PE hoăc̣tương đương | 325,000,000 | 443.181.819 | 9021 | 162.500.000 | 1 | 9,750,000 |
| 379 | PP2500116924 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on PE có vitamin E | 302,500,000 | 412.500.000 | 9021 | 151.250.000 | 1 | 9,075,000 |
| 380 | PP2500116925 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, chuôi & ổ cối nhỏ | 325,000,000 | 443.181.819 | 9021 | 162.500.000 | 1 | 9,750,000 |
| 381 | PP2500116926 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Redapt, ổ cối R3, chỏm Oxiniumhoặc tương đương | 464,875,000 | 633.920.455 | 9021 | 232.437.500 | 1 | 13,946,250 |
| 382 | PP2500116927 - Khớp háng toàn phần không xi măng metal on PE, chuyển động kép, chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ | 350,000,000 | 477.272.728 | 9021 | 175.000.000 | 1 | 10,500,000 |
| 383 | PP2500116928 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE toàn bộ bề mặt được phủ HA | 1,640,000,000 | 2.236.363.637 | 9021 | 820.000.000 | 3 | 49,200,000 |
| 384 | PP2500116929 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi nhỏ phủ HA | 350,000,000 | 477.272.728 | 9021 | 175.000.000 | 1 | 10,500,000 |
| 385 | PP2500116930 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly toàn bộ bề mặt được phủ HA, ổ cối 37 | 700,000,000 | 954.545.455 | 9021 | 350.000.000 | 2 | 21,000,000 |
| 386 | PP2500116931 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) | 151,600,000 | 206.727.273 | 9021 | 75.800.000 | 1 | 4,548,000 |
| 387 | PP2500116932 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) | 127,600,000 | 174.000.000 | 9021 | 63.800.000 | 1 | 3,828,000 |
| 388 | PP2500116933 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) | 110,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 55.000.000 | 1 | 3,300,000 |
| 389 | PP2500116934 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài U2 Revision,góc cổ chuôi 130 độ - lớp lót Metal on PE có vitamin E | 147,000,000 | 200.454.546 | 9021 | 73.500.000 | 1 | 4,410,000 |
| 390 | PP2500116935 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 149,860,000 | 204.354.546 | 9021 | 74.930.000 | 1 | 4,495,800 |
| 391 | PP2500116936 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 185,950,000 | 253.568.182 | 9021 | 92.975.000 | 1 | 5,578,500 |
| 392 | PP2500116937 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ | 105,780,000 | 144.245.455 | 9021 | 52.890.000 | 1 | 3,173,400 |
| 393 | PP2500116938 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA | 141,870,000 | 193.459.091 | 9021 | 70.935.000 | 1 | 4,256,100 |
| 394 | PP2500116939 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ | 121,620,000 | 165.845.455 | 9021 | 60.810.000 | 1 | 3,648,600 |
| 395 | PP2500116940 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 157,710,000 | 215.059.091 | 9021 | 78.855.000 | 1 | 4,731,300 |
| 396 | PP2500116941 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE | 107,000,000 | 145.909.091 | 9021 | 53.500.000 | 1 | 3,210,000 |
| 397 | PP2500116942 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP | 129,000,000 | 175.909.091 | 9021 | 64.500.000 | 1 | 3,870,000 |
| 398 | PP2500116943 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC | 156,400,000 | 213.272.728 | 9021 | 78.200.000 | 1 | 4,692,000 |
| 399 | PP2500116944 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép | 113,000,000 | 154.090.910 | 9021 | 56.500.000 | 1 | 3,390,000 |
| 400 | PP2500116945 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC loại CINEOShoặc tương đương | 180,000,000 | 245.454.546 | 9021 | 90.000.000 | 1 | 5,400,000 |
| 401 | PP2500116946 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn | 130,000,000 | 177.272.728 | 9021 | 65.000.000 | 1 | 3,900,000 |
| 402 | PP2500116947 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn | 150,000,000 | 204.545.455 | 9021 | 75.000.000 | 1 | 4,500,000 |
| 403 | PP2500116948 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Metal on PE | 118,000,000 | 160.909.091 | 9021 | 59.000.000 | 1 | 3,540,000 |
| 404 | PP2500116949 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on PE | 130,000,000 | 177.272.728 | 9021 | 65.000.000 | 1 | 3,900,000 |
| 405 | PP2500116950 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic | 170,000,000 | 231.818.182 | 9021 | 85.000.000 | 1 | 5,100,000 |
| 406 | PP2500116951 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Metal on PE | 201,000,000 | 274.090.910 | 9021 | 100.500.000 | 1 | 6,030,000 |
| 407 | PP2500116952 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Ceramic on PE | 225,000,000 | 306.818.182 | 9021 | 112.500.000 | 1 | 6,750,000 |
| 408 | PP2500116953 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic | 285,000,000 | 388.636.364 | 9021 | 142.500.000 | 1 | 8,550,000 |
| 409 | PP2500116954 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E | 120,000,000 | 163.636.364 | 9021 | 60.000.000 | 1 | 3,600,000 |
| 410 | PP2500116955 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E | 144,000,000 | 196.363.637 | 9021 | 72.000.000 | 1 | 4,320,000 |
| 411 | PP2500116956 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic | 156,000,000 | 212.727.273 | 9021 | 78.000.000 | 1 | 4,680,000 |
| 412 | PP2500116957 - Khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng hoăc̣tương đương | 2,040,150,000 | 2.782.022.728 | 9021 | 1.020.075.000 | 5 | 61,204,500 |
| 413 | PP2500116958 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ hoặc tương đương | 1,392,650,000 | 1.899.068.182 | 9021 | 696.325.000 | 5 | 41,779,500 |
| 414 | PP2500116959 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, lồi cầu có cấu tạo 2 lớp | 2,836,000,000 | 3.867.272.728 | 9021 | 1.418.000.000 | 5 | 85,080,000 |
| 415 | PP2500116960 - Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ | 880,000,000 | 1.200.000.000 | 9021 | 440.000.000 | 3 | 26,400,000 |
| 416 | PP2500116961 - Khớp háng bipolar không xi măng góc cổ chuôi 131 độ hoặc tương đương | 440,000,000 | 600.000.000 | 9021 | 220.000.000 | 2 | 13,200,000 |
| 417 | PP2500116962 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ | 490,000,000 | 668.181.819 | 9021 | 245.000.000 | 2 | 14,700,000 |
| 418 | PP2500116963 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời hoặc tương đương | 275,000,000 | 375.000.000 | 9021 | 137.500.000 | 1 | 8,250,000 |
| 419 | PP2500116964 - Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM POLARSTEM hoặc tương đương | 192,800,000 | 262.909.091 | 9021 | 96.400.000 | 1 | 5,784,000 |
| 420 | PP2500116965 - Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM SYNERGY hoặc tương đương | 232,400,000 | 316.909.091 | 9021 | 116.200.000 | 1 | 6,972,000 |
| 421 | PP2500116966 - Khớp háng bán phần không xi măng, các cỡ | 440,000,000 | 600.000.000 | 9021 | 220.000.000 | 2 | 13,200,000 |
| 422 | PP2500116967 - Khớp háng lưỡng cực chuôi ngắn | 552,000,000 | 752.727.273 | 9021 | 276.000.000 | 2 | 16,560,000 |
| 423 | PP2500116968 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ | 79,580,000 | 108.518.182 | 9021 | 39.790.000 | 1 | 2,387,400 |
| 424 | PP2500116969 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng U2 Revision,góc cổ chuôi 130 độ | 174,870,000 | 238.459.091 | 9021 | 87.435.000 | 1 | 5,246,100 |
| 425 | PP2500116970 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, chỏm 135 độ | 77,120,000 | 105.163.637 | 9021 | 38.560.000 | 1 | 2,313,600 |
| 426 | PP2500116971 - Khớp háng bán phần không xi măng chỏm 131 độ | 92,960,000 | 126.763.637 | 9021 | 46.480.000 | 1 | 2,788,800 |
| 427 | PP2500116972 - Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng | 121,200,000 | 165.272.728 | 9021 | 60.600.000 | 1 | 3,636,000 |
| 428 | PP2500116973 - Khớp háng bán phần không xi măng | 85,000,000 | 115.909.091 | 9021 | 42.500.000 | 1 | 2,550,000 |
| 429 | PP2500116974 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 104,000,000 | 141.818.182 | 9021 | 52.000.000 | 1 | 3,120,000 |
| 430 | PP2500116975 - Khớp háng bán phần không xi măng loại CINEOShoặc tương đương | 89,000,000 | 121.363.637 | 9021 | 44.500.000 | 1 | 2,670,000 |
| 431 | PP2500116976 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate | 94,000,000 | 128.181.819 | 9021 | 47.000.000 | 1 | 2,820,000 |
| 432 | PP2500116977 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore | 90,000,000 | 122.727.273 | 9021 | 45.000.000 | 1 | 2,700,000 |
| 433 | PP2500116978 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 847,500,000 | 1.155.681.819 | 9021 | 423.750.000 | 2 | 25,425,000 |
| 434 | PP2500116979 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, vitamin E bảo tồn xương tối đa | 1,100,000,000 | 1.500.000.000 | 9021 | 550.000.000 | 3 | 33,000,000 |
| 435 | PP2500116980 - Khớp gối toàn phần có xi măng GKS Mobile hoặc tương đương | 375,000,000 | 511.363.637 | 9021 | 187.500.000 | 1 | 11,250,000 |
| 436 | PP2500116981 - Khớp gối nhân tạo, phủ Vitamin E | 1,438,000,000 | 1.960.909.091 | 9021 | 719.000.000 | 3 | 43,140,000 |
| 437 | PP2500116982 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM hoặc tương đương | 571,200,000 | 778.909.091 | 9021 | 285.600.000 | 2 | 17,136,000 |
| 438 | PP2500116983 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đa | 116,000,000 | 158.181.819 | 9021 | 58.000.000 | 1 | 3,480,000 |
| 439 | PP2500116984 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSA | 160,160,000 | 218.400.000 | 9021 | 80.080.000 | 1 | 4,804,800 |
| 440 | PP2500116985 - Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi | 23,200,000 | 31.636.364 | 9021 | 11.600.000 | 1 | 696,000 |
| 441 | PP2500116986 - Miếng ghép bù xương mâm chày | 23,200,000 | 31.636.364 | 9021 | 11.600.000 | 1 | 696,000 |
| 442 | PP2500116987 - Chuôi nối dài xương đùi | 48,480,000 | 66.109.091 | 9021 | 24.240.000 | 1 | 1,454,400 |
| 443 | PP2500116988 - Đầu chuyển | 29,040,000 | 39.600.000 | 9021 | 14.520.000 | 1 | 871,200 |
| 444 | PP2500116989 - Chuôi nối dài xương chày | 38,880,000 | 53.018.182 | 9021 | 19.440.000 | 1 | 1,166,400 |
| 445 | PP2500116990 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng | 99,760,000 | 136.036.364 | 9021 | 49.880.000 | 1 | 2,992,800 |
| 446 | PP2500116991 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng cố định | 114,240,000 | 155.781.819 | 9021 | 57.120.000 | 1 | 3,427,200 |
| 447 | PP2500116992 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau | 156,510,000 | 213.422.728 | 9021 | 78.255.000 | 1 | 4,695,300 |
| 448 | PP2500116993 - Xi măng không kháng sinh | 10,000,000 | 13.636.364 | 3006/9018 | 5.000.000 | 1 | 300,000 |
| 449 | PP2500116994 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng | 98,600,000 | 134.454.546 | 9021 | 49.300.000 | 1 | 2,958,000 |
| 450 | PP2500116995 - Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định | 105,000,000 | 143.181.819 | 9021 | 52.500.000 | 1 | 3,150,000 |
| 451 | PP2500116996 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động | 148,000,000 | 201.818.182 | 9021 | 74.000.000 | 1 | 4,440,000 |
| 452 | PP2500116997 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh PS, góc gập gối 155 độ | 150,000,000 | 204.545.455 | 9021 | 75.000.000 | 1 | 4,500,000 |
| 453 | PP2500116998 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng | 380,000,000 | 518.181.819 | 9021 | 190.000.000 | 1 | 11,400,000 |
| 454 | PP2500116999 - Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương | 108,000,000 | 147.272.728 | 9021 | 54.000.000 | 1 | 3,240,000 |
| 455 | PP2500117000 - Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ | 216,000,000 | 294.545.455 | 9021 | 108.000.000 | 1 | 6,480,000 |
| 456 | PP2500117001 - Khớp gối toàn phần AAP,tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E | 132,000,000 | 180.000.000 | 9021 | 66.000.000 | 1 | 3,960,000 |
| 457 | PP2500117002 - Bộ đinh đầu trên xương đùi | 328,000,000 | 447.272.728 | 9021 | 164.000.000 | 2 | 9,840,000 |
| 458 | PP2500117003 - Bộ đinh nội tủy xương chày | 150,000,000 | 204.545.455 | 9021 | 75.000.000 | 2 | 4,500,000 |
| 459 | PP2500117004 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (đinh gamma) | 125,000,000 | 170.454.546 | 9021 | 62.500.000 | 2 | 3,750,000 |
| 460 | PP2500117005 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng | 250,000,000 | 340.909.091 | 9021 | 125.000.000 | 3 | 7,500,000 |
| 461 | PP2500117006 - Đinh kirschnercó ren/ không ren, các cỡ | 7,800,000 | 10.636.364 | 9021 | 3.900.000 | 25 | 234,000 |
| 462 | PP2500117007 - Đinh xương chày rỗng | 375,000,000 | 511.363.637 | 9021 | 187.500.000 | 4 | 11,250,000 |
| 463 | PP2500117008 - Đinh xương đùi rỗng | 437,500,000 | 596.590.910 | 9021 | 218.750.000 | 5 | 13,125,000 |
| 464 | PP2500117009 - Bộnẹp cốđịnh ngoài mắc cá | 75,000,000 | 102.272.728 | 9018 | 37.500.000 | 1 | 2,250,000 |
| 465 | PP2500117010 - Nẹp cong 5, 7, 9, 12 lỗ | 38,210,400 | 52.105.091 | 9021 | 19.105.200 | 2 | 1,146,312 |
| 466 | PP2500117011 - Nẹp khóa 3.5 | 55,000,000 | 75.000.000 | 9021 | 27.500.000 | 2 | 1,650,000 |
| 467 | PP2500117012 - Nẹp khóa 5.0 bản hẹp | 28,000,000 | 38.181.819 | 9021 | 14.000.000 | 1 | 840,000 |
| 468 | PP2500117013 - Nẹp khóa titanium chữ T | 88,000,000 | 120.000.000 | 9021 | 44.000.000 | 2 | 2,640,000 |
| 469 | PP2500117014 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày | 127,500,000 | 173.863.637 | 9021 | 63.750.000 | 2 | 3,825,000 |
| 470 | PP2500117015 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày | 425,000,000 | 579.545.455 | 9021 | 212.500.000 | 7 | 12,750,000 |
| 471 | PP2500117016 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày | 127,500,000 | 173.863.637 | 9021 | 63.750.000 | 2 | 3,825,000 |
| 472 | PP2500117017 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 111,060,000 | 151.445.455 | 9021 | 55.530.000 | 2 | 3,331,800 |
| 473 | PP2500117018 - Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay) | 84,555,000 | 115.302.273 | 9021 | 42.277.500 | 2 | 2,536,650 |
| 474 | PP2500117019 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi | 93,500,000 | 127.500.000 | 9021 | 46.750.000 | 2 | 2,805,000 |
| 475 | PP2500117020 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác | 204,000,000 | 278.181.819 | 9021 | 102.000.000 | 4 | 6,120,000 |
| 476 | PP2500117021 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo | 169,110,000 | 230.604.546 | 9021 | 84.555.000 | 4 | 5,073,300 |
| 477 | PP2500117022 - Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II | 37,020,000 | 50.481.819 | 9021 | 18.510.000 | 1 | 1,110,600 |
| 478 | PP2500117023 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ | 74,040,000 | 100.963.637 | 9021 | 37.020.000 | 2 | 2,221,200 |
| 479 | PP2500117024 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu) | 37,020,000 | 50.481.819 | 9021 | 18.510.000 | 1 | 1,110,600 |
| 480 | PP2500117025 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II | 187,000,000 | 255.000.000 | 9021 | 93.500.000 | 3 | 5,610,000 |
| 481 | PP2500117026 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi | 98,260,000 | 133.990.910 | 9021 | 49.130.000 | 2 | 2,947,800 |
| 482 | PP2500117027 - Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ L | 23,375,000 | 31.875.000 | 9021 | 11.687.500 | 1 | 701,250 |
| 483 | PP2500117028 - Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn | 111,060,000 | 151.445.455 | 9021 | 55.530.000 | 2 | 3,331,800 |
| 484 | PP2500117029 - Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay | 74,040,000 | 100.963.637 | 9021 | 37.020.000 | 2 | 2,221,200 |
| 485 | PP2500117030 - Nẹp khóa đa hướng thân xương chày | 85,000,000 | 115.909.091 | 9021 | 42.500.000 | 2 | 2,550,000 |
| 486 | PP2500117031 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn | 148,080,000 | 201.927.273 | 9021 | 74.040.000 | 3 | 4,442,400 |
| 487 | PP2500117032 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi | 46,750,000 | 63.750.000 | 9021 | 23.375.000 | 1 | 1,402,500 |
| 488 | PP2500117033 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau - ngoài xương cánh tay | 40,375,000 | 55.056.819 | 9021 | 20.187.500 | 1 | 1,211,250 |
| 489 | PP2500117034 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay các cỡ | 157,500,000 | 214.772.728 | 9021 | 78.750.000 | 2 | 4,725,000 |
| 490 | PP2500117035 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm | 196,000,000 | 267.272.728 | 9021 | 98.000.000 | 3 | 5,880,000 |
| 491 | PP2500117036 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ, titan | 157,500,000 | 214.772.728 | 9021 | 78.750.000 | 2 | 4,725,000 |
| 492 | PP2500117037 - Nẹp khóa xương đòn đầu rắn | 290,000,000 | 395.454.546 | 9021 | 145.000.000 | 3 | 8,700,000 |
| 493 | PP2500117038 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, các cỡ, titan | 120,000,000 | 163.636.364 | 9021 | 60.000.000 | 2 | 3,600,000 |
| 494 | PP2500117039 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ, titan | 70,500,000 | 96.136.364 | 9021 | 35.250.000 | 2 | 2,115,000 |
| 495 | PP2500117040 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay MẶT LÒNG Volar đa hướng, trái phải các cỡ, titan | 375,000,000 | 511.363.637 | 9021 | 187.500.000 | 7 | 11,250,000 |
| 496 | PP2500117041 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng | 240,000,000 | 327.272.728 | 9021 | 120.000.000 | 4 | 7,200,000 |
| 497 | PP2500117042 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay | 185,000,000 | 252.272.728 | 9021 | 92.500.000 | 2 | 5,550,000 |
| 498 | PP2500117043 - Nẹp khoá titanium chữ L đầu trên xương chày | 88,000,000 | 120.000.000 | 9021 | 44.000.000 | 2 | 2,640,000 |
| 499 | PP2500117044 - Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ | 196,000,000 | 267.272.728 | 9021 | 98.000.000 | 3 | 5,880,000 |
| 500 | PP2500117045 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ, titan | 196,000,000 | 267.272.728 | 9021 | 98.000.000 | 3 | 5,880,000 |
| 501 | PP2500117046 - Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ | 134,000,000 | 182.727.273 | 9021 | 67.000.000 | 3 | 4,020,000 |
| 502 | PP2500117047 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải, các cỡ, titan | 160,000,000 | 218.181.819 | 9021 | 80.000.000 | 3 | 4,800,000 |
| 503 | PP2500117048 - Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay | 150,000,000 | 204.545.455 | 9021 | 75.000.000 | 2 | 4,500,000 |
| 504 | PP2500117049 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi | 199,000,000 | 271.363.637 | 9021 | 99.500.000 | 2 | 5,970,000 |
| 505 | PP2500117050 - Nẹp khóa đầu xa xương quay titan | 105,000,000 | 143.181.819 | 9021 | 52.500.000 | 2 | 3,150,000 |
| 506 | PP2500117051 - Nẹp khóa đầu xa xương quay | 250,000,000 | 340.909.091 | 9021 | 125.000.000 | 3 | 7,500,000 |
| 507 | PP2500117052 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc | 145,000,000 | 197.727.273 | 9021 | 72.500.000 | 2 | 4,350,000 |
| 508 | PP2500117053 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V | 215,000,000 | 293.181.819 | 9021 | 107.500.000 | 2 | 6,450,000 |
| 509 | PP2500117054 - Nẹp khóa mâm chày chữ T | 99,500,000 | 135.681.819 | 9021 | 49.750.000 | 1 | 2,985,000 |
| 510 | PP2500117055 - Nẹp khóa mắt cá ngoài | 210,000,000 | 286.363.637 | 9021 | 105.000.000 | 2 | 6,300,000 |
| 511 | PP2500117056 - Nẹp khóa mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V | 97,500,000 | 132.954.546 | 9021 | 48.750.000 | 1 | 2,925,000 |
| 512 | PP2500117057 - Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng) | 72,250,000 | 98.522.728 | 9021 | 36.125.000 | 2 | 2,167,500 |
| 513 | PP2500117058 - Nẹp khóa đa hướng mắt xích mini 2.4 | 46,750,000 | 63.750.000 | 9021 | 23.375.000 | 2 | 1,402,500 |
| 514 | PP2500117059 - Nẹp khóa mini 2.0 | 78,000,000 | 106.363.637 | 9021 | 39.000.000 | 2 | 2,340,000 |
| 515 | PP2500117060 - Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ | 46,750,000 | 63.750.000 | 9021 | 23.375.000 | 2 | 1,402,500 |
| 516 | PP2500117061 - Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ | 116,875,000 | 159.375.000 | 9021 | 58.437.500 | 4 | 3,506,250 |
| 517 | PP2500117062 - Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu trên xương quay | 23,375,000 | 31.875.000 | 9021 | 11.687.500 | 1 | 701,250 |
| 518 | PP2500117063 - Nẹp khóa móc xương đòn 12-15-18mm,trái phải các cỡ, titan | 75,000,000 | 102.272.728 | 9021 | 37.500.000 | 2 | 2,250,000 |
| 519 | PP2500117064 - Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn) | 74,040,000 | 100.963.637 | 9021 | 37.020.000 | 2 | 2,221,200 |
| 520 | PP2500117065 - Nẹp khóa mõm khuỷu, trái phải các cỡ, titan | 72,000,000 | 98.181.819 | 9021 | 36.000.000 | 2 | 2,160,000 |
| 521 | PP2500117066 - Nẹp khóa nén ép 3.5 | 110,000,000 | 150.000.000 | 9021 | 55.000.000 | 2 | 3,300,000 |
| 522 | PP2500117067 - Nẹp khóa bản nhỏ nén ép, các cỡ, titan | 180,000,000 | 245.454.546 | 9021 | 90.000.000 | 4 | 5,400,000 |
| 523 | PP2500117068 - Nẹp khóa xương titanium bản nhỏ | 105,000,000 | 143.181.819 | 9021 | 52.500.000 | 4 | 3,150,000 |
| 524 | PP2500117069 - Nẹp khóa mắt xích 3.5 | 260,000,000 | 354.545.455 | 9021 | 130.000.000 | 3 | 7,800,000 |
| 525 | PP2500117070 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ | 120,000,000 | 163.636.364 | 9021 | 60.000.000 | 2 | 3,600,000 |
| 526 | PP2500117071 - Nẹp khóa xương đòn | 165,000,000 | 225.000.000 | 9021 | 82.500.000 | 2 | 4,950,000 |
| 527 | PP2500117072 - Nẹp khóa xương đòn, trái phải các cỡ, titan | 282,000,000 | 384.545.455 | 9021 | 141.000.000 | 8 | 8,460,000 |
| 528 | PP2500117073 - Nẹp khóa titanium xương đòn, móc xương đòn | 225,000,000 | 306.818.182 | 9021 | 112.500.000 | 4 | 6,750,000 |
| 529 | PP2500117074 - Nẹp titan thẳng | 33,048,000 | 45.065.455 | 9021 | 16.524.000 | 2 | 991,440 |
| 530 | PP2500117075 - Nẹp titan thẳng, chữ L | 58,536,000 | 79.821.819 | 9021 | 29.268.000 | 3 | 1,756,080 |
| 531 | PP2500117076 - Vít chỉ khâu chóp xoay | 330,000,000 | 450.000.000 | 9021 | 165.000.000 | 4 | 9,900,000 |
| 532 | PP2500117077 - Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay | 402,000,000 | 548.181.819 | 9021 | 201.000.000 | 4 | 12,060,000 |
| 533 | PP2500117078 - Vít neo sử dụng chất liệu tự tiêu tương thích sinh học | 268,000,000 | 365.454.546 | 9021 | 134.000.000 | 3 | 8,040,000 |
| 534 | PP2500117079 - Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 1 sợi chỉ | 260,250,000 | 354.886.364 | 9021 | 130.125.000 | 4 | 7,807,500 |
| 535 | PP2500117080 - Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ | 275,400,000 | 375.545.455 | 9021 | 137.700.000 | 4 | 8,262,000 |
| 536 | PP2500117081 - Vít chỉ, các cỡ | 134,000,000 | 182.727.273 | 9021 | 67.000.000 | 2 | 4,020,000 |
| 537 | PP2500117082 - Vít dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ | 456,000,000 | 621.818.182 | 9021 | 228.000.000 | 15 | 13,680,000 |
| 538 | PP2500117083 - Vít tự tiêu nội soi, các cỡ | 38,000,000 | 51.818.182 | 9021 | 19.000.000 | 2 | 1,140,000 |
| 539 | PP2500117084 - Vít vỏ 3.5 các cỡ titan | 70,000,000 | 95.454.546 | 9021 | 35.000.000 | 25 | 2,100,000 |
| 540 | PP2500117085 - Vít vỏ 4.5 cảc cỡ titan | 35,000,000 | 47.727.273 | 9021 | 17.500.000 | 13 | 1,050,000 |
| 541 | PP2500117086 - Vít dây chằng chéo tự tiêu đường kính 7, 8, 9mm, các cỡ | 102,000,000 | 139.090.910 | 9021 | 51.000.000 | 2 | 3,060,000 |
| 542 | PP2500117087 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài | 1,270,000,000 | 1.731.818.182 | 9021 | 635.000.000 | 13 | 38,100,000 |
| 543 | PP2500117088 - Vít điều chỉnh dây chằng chéo TightRope | 635,000,000 | 865.909.091 | 9021 | 317.500.000 | 7 | 19,050,000 |
| 544 | PP2500117089 - Vít neo cố định dây chằng loại Retro hoặc tương đương, các cỡ | 1,470,000,000 | 2.004.545.4 | 9021 | 735.000.000 | 25 | 44,100,000 |
| 545 | PP2500117090 - Vít khoá 2.7 các cỡ titan | 38,700,000 | 52.772.728 | 9021 | 19.350.000 | 12 | 1,161,000 |
| 546 | PP2500117091 - Vít khóa titanium 4,5; 5.0mm | 40,000,000 | 54.545.455 | 9021 | 20.000.000 | 13 | 1,200,000 |
| 547 | PP2500117092 - Vít khoá 2.4 các cỡ titan | 172,000,000 | 234.545.455 | 9021 | 86.000.000 | 50 | 5,160,000 |
| 548 | PP2500117093 - Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5mm | 129,000,000 | 175.909.091 | 9021 | 64.500.000 | 37 | 3,870,000 |
| 549 | PP2500117094 - Vít khóa 2.4 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ | 56,000,000 | 76.363.637 | 9021 | 28.000.000 | 13 | 1,680,000 |
| 550 | PP2500117095 - Vít khóa 3.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ | 120,000,000 | 163.636.364 | 9021 | 60.000.000 | 25 | 3,600,000 |
| 551 | PP2500117096 - Vít khóa 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ | 16,500,000 | 22.500.000 | 9021 | 8.250.000 | 4 | 495,000 |
| 552 | PP2500117097 - Vít khóa titan tương thích với nẹp khóa nén ép, đường kính 3.5 mm | 215,000,000 | 293.181.819 | 9021 | 107.500.000 | 62 | 6,450,000 |
| 553 | PP2500117098 - Vít khóa 5.0 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ | 95,000,000 | 129.545.455 | 9021 | 47.500.000 | 13 | 2,850,000 |
| 554 | PP2500117099 - Vít khóa 5.0chất liệu thép không gỉ các cỡ | 13,600,000 | 18.545.455 | 9021 | 6.800.000 | 3 | 408,000 |
| 555 | PP2500117100 - Vít khóa 5.0 các cỡ titan | 230,000,000 | 313.636.364 | 9021 | 115.000.000 | 62 | 6,900,000 |
| 556 | PP2500117101 - Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng mini, đường kính 2.4 mm | 32,760,000 | 44.672.728 | 9021 | 16.380.000 | 9 | 982,800 |
| 557 | PP2500117102 - Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm | 280,800,000 | 382.909.091 | 9021 | 140.400.000 | 74 | 8,424,000 |
| 558 | PP2500117103 - Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm | 127,500,000 | 173.863.637 | 9021 | 63.750.000 | 31 | 3,825,000 |
| 559 | PP2500117104 - Vít khóa đa hướng đường kính 5.5mm | 10,200,000 | 13.909.091 | 9021 | 5.100.000 | 3 | 306,000 |
| 560 | PP2500117105 - Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 2.7mm | 46,800,000 | 63.818.182 | 9021 | 23.400.000 | 13 | 1,404,000 |
| 561 | PP2500117106 - Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.0mm | 61,200,000 | 83.454.546 | 9021 | 30.600.000 | 15 | 1,836,000 |
| 562 | PP2500117107 - Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.5mm | 7,650,000 | 10.431.819 | 9021 | 3.825.000 | 2 | 229,500 |
| 563 | PP2500117108 - Vít khóa mini 1.5 các cỡ | 8,400,000 | 11.454.546 | 9021 | 4.200.000 | 2 | 252,000 |
| 564 | PP2500117109 - Vít khóa rỗng đường kính 6.5mm | 21,000,000 | 28.636.364 | 9021 | 10.500.000 | 4 | 630,000 |
| 565 | PP2500117110 - Vít neo 3.5 x 13.5 mm | 86,000,000 | 117.272.728 | 9021 | 43.000.000 | 2 | 2,580,000 |
| 566 | PP2500117111 - Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.5 x 15 mm kèm chỉ | 134,000,000 | 182.727.273 | 9021 | 67.000.000 | 2 | 4,020,000 |
| 567 | PP2500117112 - Vít rỗng 2.8 các cỡ | 100,000,000 | 136.363.637 | 9021 | 50.000.000 | 3 | 3,000,000 |
| 568 | PP2500117113 - Vít rỗng 3.6 các cỡ | 55,000,000 | 75.000.000 | 9021 | 27.500.000 | 2 | 1,650,000 |
| 569 | PP2500117114 - Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4 mm | 44,625,000 | 60.852.273 | 9021 | 22.312.500 | 2 | 1,338,750 |
| 570 | PP2500117115 - Vít rỗng tự khoan, tự ta rô | 58,500,000 | 79.772.728 | 9021 | 29.250.000 | 4 | 1,755,000 |
| 571 | PP2500117116 - Vít loại SMS Bouton hoặc tương đương các cỡ | 254,000,000 | 346.363.637 | 9021 | 127.000.000 | 3 | 7,620,000 |
| 572 | PP2500117117 - Vít treo mảnh ghép gân | 257,250,000 | 350.795.455 | 9021 | 128.625.000 | 5 | 7,717,500 |
| 573 | PP2500117118 - Vít vỏ 3.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ | 70,000,000 | 95.454.546 | 9021 | 35.000.000 | 13 | 2,100,000 |
| 574 | PP2500117119 - Vít vỏ 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ | 9,000,000 | 12.272.728 | 9021 | 4.500.000 | 4 | 270,000 |
| 575 | PP2500117120 - Vít vỏ 4.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ | 38,500,000 | 52.500.000 | 9021 | 19.250.000 | 7 | 1,155,000 |
| 576 | PP2500117121 - Vít vỏ 4.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ | 9,000,000 | 12.272.728 | 9021 | 4.500.000 | 4 | 270,000 |
| 577 | PP2500117122 - Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm | 61,200,000 | 83.454.546 | 9021 | 30.600.000 | 25 | 1,836,000 |
| 578 | PP2500117123 - Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 4.5mm | 27,370,000 | 37.322.728 | 9021 | 13.685.000 | 9 | 821,100 |
| 579 | PP2500117124 - Vít vỏ mini 2.0 các cỡ | 5,600,000 | 7.636.364 | 9021 | 2.800.000 | 2 | 168,000 |
| 580 | PP2500117125 - Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng mini , đường kính 2.4mm | 11,490,000 | 15.668.182 | 9021 | 5.745.000 | 4 | 344,700 |
| 581 | PP2500117126 - Vít xốp 4.0 các cỡ | 18,000,000 | 24.545.455 | 9021 | 9.000.000 | 3 | 540,000 |
| 582 | PP2500117127 - Vít xốp 6.5 các cỡ | 10,000,000 | 13.636.364 | 9021 | 5.000.000 | 2 | 300,000 |
| 583 | PP2500117128 - Vít xốp tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 4.0 mm | 3,910,000 | 5.331.819 | 9021 | 1.955.000 | 2 | 117,300 |
| 584 | PP2500117129 - Vít xương cứng titan đường kính 3,5mm | 210,000,000 | 286.363.637 | 9021 | 105.000.000 | 74 | 6,300,000 |
| 585 | PP2500117130 - Vít vỏ đường kính 4.5mm | 11,730,000 | 15.995.455 | 9021 | 5.865.000 | 4 | 351,900 |
| 586 | PP2500117131 - Vòng đệm tương thích với vít rỗng các loại | 12,900,000 | 17.590.910 | 9021 | 6.450.000 | 4 | 387,000 |
| 587 | PP2500117132 - Đinh chốt cẳng chân titan (các cỡ) | 84,000,000 | 114.545.455 | 9021 | 42.000.000 | 1 | 2,520,000 |
| 588 | PP2500117133 - Đinh chốt đùi dài titan (các cỡ) | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 1 | 1,800,000 |
| 589 | PP2500117134 - Đinh cổ xương đùi titan (các cỡ) | 65,000,000 | 88.636.364 | 9021 | 32.500.000 | 1 | 1,950,000 |
| 590 | PP2500117135 - Đinh cổ xương đùi titan (trái/phải, các cỡ) | 75,000,000 | 102.272.728 | 9021 | 37.500.000 | 1 | 2,250,000 |
| 591 | PP2500117136 - Nẹp khóa xương đòn titan (trái/phải, các cỡ) | 25,000,000 | 34.090.910 | 9021 | 12.500.000 | 1 | 750,000 |
| 592 | PP2500117137 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan (trái/phải, các cỡ) | 27,500,000 | 37.500.000 | 9021 | 13.750.000 | 1 | 825,000 |
| 593 | PP2500117138 - Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ) | 37,500,000 | 51.136.364 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 594 | PP2500117139 - Nẹp khóa chi trên titan (các cỡ) | 44,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 22.000.000 | 1 | 1,320,000 |
| 595 | PP2500117140 - Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) | 35,000,000 | 47.727.273 | 9021 | 17.500.000 | 1 | 1,050,000 |
| 596 | PP2500117141 - Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) | 35,000,000 | 47.727.273 | 9021 | 17.500.000 | 1 | 1,050,000 |
| 597 | PP2500117142 - Nẹp khoá lồi cầu ngoài cánh tay titan đa hướng (trái/phải, các cỡ) | 42,500,000 | 57.954.546 | 9021 | 21.250.000 | 1 | 1,275,000 |
| 598 | PP2500117143 - Nẹp khoá lồi cầu trong cánh tay titan đa hướng (trái/phải, các cỡ) | 25,500,000 | 34.772.728 | 9021 | 12.750.000 | 1 | 765,000 |
| 599 | PP2500117144 - Nẹp khóa Y cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) | 22,500,000 | 30.681.819 | 9021 | 11.250.000 | 1 | 675,000 |
| 600 | PP2500117145 - Nẹp khóa mỏm khuỷu titan (trái/phải, các cỡ) | 22,500,000 | 30.681.819 | 9021 | 11.250.000 | 1 | 675,000 |
| 601 | PP2500117146 - Nẹp khoá đầu trên xương quay titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) | 22,500,000 | 30.681.819 | 9021 | 11.250.000 | 1 | 675,000 |
| 602 | PP2500117147 - Nẹp khóa cẳng tay titan (các cỡ) | 27,500,000 | 37.500.000 | 9021 | 13.750.000 | 1 | 825,000 |
| 603 | PP2500117148 - Nẹp khoá mắc xích titan (các cỡ) | 27,500,000 | 37.500.000 | 9021 | 13.750.000 | 1 | 825,000 |
| 604 | PP2500117149 - Nẹp khoá đầu dưới xương trụ titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) | 37,500,000 | 51.136.364 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 605 | PP2500117150 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan (trái/phải, các cỡ) | 25,000,000 | 34.090.910 | 9021 | 12.500.000 | 1 | 750,000 |
| 606 | PP2500117151 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan (các cỡ) | 40,000,000 | 54.545.455 | 9021 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 607 | PP2500117152 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay titan đa hướng (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) | 65,600,000 | 89.454.546 | 9021 | 32.800.000 | 1 | 1,968,000 |
| 608 | PP2500117153 - Nẹp khoá bàn ngón titan (các cỡ) | 68,000,000 | 92.727.273 | 9021 | 34.000.000 | 3 | 2,040,000 |
| 609 | PP2500117154 - Nẹp khoá chữ T bàn ngón titan (các cỡ) | 68,000,000 | 92.727.273 | 9021 | 34.000.000 | 3 | 2,040,000 |
| 610 | PP2500117155 - Nẹp khoá chữ L bàn ngón titan (trái/phải, các cỡ) | 68,000,000 | 92.727.273 | 9021 | 34.000.000 | 3 | 2,040,000 |
| 611 | PP2500117156 - Nẹp khoá bàn ngón titan II (các cỡ) | 68,000,000 | 92.727.273 | 9021 | 34.000.000 | 3 | 2,040,000 |
| 612 | PP2500117157 - Nẹp khoá chữ T bàn ngón titan II (các cỡ) | 68,000,000 | 92.727.273 | 9021 | 34.000.000 | 3 | 2,040,000 |
| 613 | PP2500117158 - Nẹp khoá chữ L bàn ngón titan II (trái/phải, các cỡ) | 68,000,000 | 92.727.273 | 9021 | 34.000.000 | 3 | 2,040,000 |
| 614 | PP2500117159 - Nẹp khóa cổ xương đùi titan (các cỡ) | 153,000,000 | 208.636.364 | 9021 | 76.500.000 | 3 | 4,590,000 |
| 615 | PP2500117160 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi titan (có móc) (trái/phải, các cỡ) | 280,500,000 | 382.500.000 | 9021 | 140.250.000 | 3 | 8,415,000 |
| 616 | PP2500117161 - Nẹp khóa đùi titan (các cỡ) | 127,500,000 | 173.863.637 | 9021 | 63.750.000 | 3 | 3,825,000 |
| 617 | PP2500117162 - Nẹp khóa lồi cầu đùi titan (trái/phải, các cỡ) | 153,000,000 | 208.636.364 | 9021 | 76.500.000 | 3 | 4,590,000 |
| 618 | PP2500117163 - Nẹp khóa trong đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) | 64,000,000 | 87.272.728 | 9021 | 32.000.000 | 1 | 1,920,000 |
| 619 | PP2500117164 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) | 64,000,000 | 87.272.728 | 9021 | 32.000.000 | 1 | 1,920,000 |
| 620 | PP2500117165 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân chữ L titan (trái/phải, các cỡ) | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 1 | 1,800,000 |
| 621 | PP2500117166 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân chữ T titan (trái/phải, các cỡ) | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 1 | 1,800,000 |
| 622 | PP2500117167 - Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (trái/phải, các cỡ) | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 1 | 1,800,000 |
| 623 | PP2500117168 - Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (các cỡ) | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 1 | 1,800,000 |
| 624 | PP2500117169 - Nẹp khóa cẳng chân titan (các cỡ) | 127,500,000 | 173.863.637 | 9021 | 63.750.000 | 3 | 3,825,000 |
| 625 | PP2500117170 - Nẹp khoá lòng máng titan (các cỡ) | 85,000,000 | 115.909.091 | 9021 | 42.500.000 | 3 | 2,550,000 |
| 626 | PP2500117171 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) | 136,000,000 | 185.454.546 | 9021 | 68.000.000 | 3 | 4,080,000 |
| 627 | PP2500117172 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ) | 136,000,000 | 185.454.546 | 9021 | 68.000.000 | 3 | 4,080,000 |
| 628 | PP2500117173 - Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ) | 64,000,000 | 87.272.728 | 9021 | 32.000.000 | 1 | 1,920,000 |
| 629 | PP2500117174 - Nẹp khoá đầu xa cẳng chân (mặt trước) (trái/phải, các cỡ) | 64,000,000 | 87.272.728 | 9021 | 32.000.000 | 1 | 1,920,000 |
| 630 | PP2500117175 - Nẹp khóa xương mác titan II (trái/phải, các cỡ) | 56,000,000 | 76.363.637 | 9021 | 28.000.000 | 1 | 1,680,000 |
| 631 | PP2500117176 - Nẹp khóa xương gót titan (các cỡ) | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 1 | 1,800,000 |
| 632 | PP2500117177 - Vít khóa 2.0 (các cỡ) | 30,000,000 | 40.909.091 | 9021 | 15.000.000 | 7 | 900,000 |
| 633 | PP2500117178 - Vít khóa 2.7 (các cỡ) | 30,000,000 | 40.909.091 | 9021 | 15.000.000 | 7 | 900,000 |
| 634 | PP2500117179 - Vít khóa 3.5 titan (các cỡ) | 16,500,000 | 22.500.000 | 9021 | 8.250.000 | 5 | 495,000 |
| 635 | PP2500117180 - Vít khóa 4.0 titan (các cỡ) | 16,500,000 | 22.500.000 | 9021 | 8.250.000 | 5 | 495,000 |
| 636 | PP2500117181 - Vít khóa 5.0 titan (các cỡ) | 30,000,000 | 40.909.091 | 9021 | 15.000.000 | 7 | 900,000 |
| 637 | PP2500117182 - Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ) | 13,200,000 | 18.000.000 | 9021 | 6.600.000 | 5 | 396,000 |
| 638 | PP2500117183 - Vít vỏ titan 2.7 (các cỡ) | 20,000,000 | 27.272.728 | 9021 | 10.000.000 | 7 | 600,000 |
| 639 | PP2500117184 - Vít vỏ titan 3.5 (các cỡ) | 15,000,000 | 20.454.546 | 9021 | 7.500.000 | 7 | 450,000 |
| 640 | PP2500117185 - Vít vỏ titan 4.0 (các cỡ) | 15,000,000 | 20.454.546 | 9021 | 7.500.000 | 7 | 450,000 |
| 641 | PP2500117186 - Vít vỏ titan 4.5 (các cỡ) | 16,000,000 | 21.818.182 | 9021 | 8.000.000 | 7 | 480,000 |
| 642 | PP2500117187 - Vít xốp titan 4.0 (các cỡ) | 8,750,000 | 11.931.819 | 9021 | 4.375.000 | 4 | 262,500 |
| 643 | PP2500117188 - Vít xốp titan 6.5 (các cỡ) | 11,550,000 | 15.750.000 | 9021 | 5.775.000 | 5 | 346,500 |
| 644 | PP2500117189 - Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ) | 87,500,000 | 119.318.182 | 9021 | 43.750.000 | 4 | 2,625,000 |
| 645 | PP2500117190 - Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ) | 59,500,000 | 81.136.364 | 9021 | 29.750.000 | 3 | 1,785,000 |
| 646 | PP2500117191 - Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ) | 28,000,000 | 38.181.819 | 9021 | 14.000.000 | 1 | 840,000 |
| 647 | PP2500117192 - Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ) | 28,000,000 | 38.181.819 | 9021 | 14.000.000 | 1 | 840,000 |
| 648 | PP2500117193 - Vít xương thuyền titan (rỗng 3.0, các cỡ) | 36,000,000 | 49.090.910 | 9021 | 18.000.000 | 1 | 1,080,000 |
| 649 | PP2500117194 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay nội soi vai | 107,200,000 | 146.181.819 | 9021 | 53.600.000 | 1 | 3,216,000 |
| 650 | PP2500117195 - Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài cơ chế khoá 4 nút một chiều | 101,600,000 | 138.545.455 | 9021 | 50.800.000 | 1 | 3,048,000 |
| 651 | PP2500117196 - Vít treo | 101,600,000 | 138.545.455 | 9021 | 50.800.000 | 1 | 3,048,000 |
| 652 | PP2500117197 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ | 54,400,000 | 74.181.819 | 9021 | 27.200.000 | 1 | 1,632,000 |
| 653 | PP2500117198 - Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉ | 88,800,000 | 121.090.910 | 9021 | 44.400.000 | 1 | 2,664,000 |
| 654 | PP2500117199 - Vít neo kèm chỉ | 68,800,000 | 93.818.182 | 9021 | 34.400.000 | 1 | 2,064,000 |
| 655 | PP2500117200 - Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêu | 71,200,000 | 97.090.910 | 9021 | 35.600.000 | 1 | 2,136,000 |
| 656 | PP2500117201 - Vít neo 3.5mm chất liệu PEEK dùng cho khớp cổ bàn ngón | 110,400,000 | 150.545.455 | 9021 | 55.200.000 | 1 | 3,312,000 |
| 657 | PP2500117202 - Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bền | 100,000,000 | 136.363.637 | 9021 | 50.000.000 | 1 | 3,000,000 |
| 658 | PP2500117203 - Nẹp titan cố định khớp chày-mác | 120,000,000 | 163.636.364 | 9021 | 60.000.000 | 1 | 3,600,000 |
| 659 | PP2500117204 - Vít cố định dây chằng chéo dùng cho xương chày | 46,400,000 | 63.272.728 | 9021 | 23.200.000 | 1 | 1,392,000 |
| 660 | PP2500117205 - Vít treo dạng nút cố định dây chằng dùng cho mâm chày, các cỡ | 53,600,000 | 73.090.910 | 9021 | 26.800.000 | 1 | 1,608,000 |
| 661 | PP2500117206 - Vít treo cố định khớp cùng đòn | 41,600,000 | 56.727.273 | 9021 | 20.800.000 | 1 | 1,248,000 |
| 662 | PP2500117207 - Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày | 45,200,000 | 61.636.364 | 9021 | 22.600.000 | 1 | 1,356,000 |
| 663 | PP2500117208 - Vít hợp kim cố định dây chằng chéo chốt ngang | 64,000,000 | 87.272.728 | 9021 | 32.000.000 | 1 | 1,920,000 |
| 664 | PP2500117209 - Vít cố định dây chằng | 30,600,000 | 41.727.273 | 9021 | 15.300.000 | 1 | 918,000 |
| 665 | PP2500117210 - Vít neo cố định dây chằng chéo, các cỡ | 61,200,000 | 83.454.546 | 9021 | 30.600.000 | 1 | 1,836,000 |
| 666 | PP2500117211 - Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài | 94,000,000 | 128.181.819 | 9021 | 47.000.000 | 1 | 2,820,000 |
| 667 | PP2500117212 - Vít neo khớp vai tự tiêu | 73,440,000 | 100.145.455 | 9021 | 36.720.000 | 1 | 2,203,200 |
| 668 | PP2500117213 - Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay | 45,000,000 | 61.363.637 | 9021 | 22.500.000 | 1 | 1,350,000 |
| 669 | PP2500117214 - Vít chỉ khâu chóp xoay | 88,000,000 | 120.000.000 | 9021 | 44.000.000 | 1 | 2,640,000 |
| 670 | PP2500117215 - Đinh đầu trên xương đùi vít chốt/lưỡichốt | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 1 | 1,800,000 |
| 671 | PP2500117216 - Đinh xương chày | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 1 | 1,800,000 |
| 672 | PP2500117217 - Đinh xương đùi | 60,000,000 | 81.818.182 | 9021 | 30.000.000 | 1 | 1,800,000 |
| 673 | PP2500117218 - Nẹp khoá bản nhỏ | 76,500,000 | 104.318.182 | 9021 | 38.250.000 | 3 | 2,295,000 |
| 674 | PP2500117219 - Nẹp khoá mắc xích | 76,500,000 | 104.318.182 | 9021 | 38.250.000 | 3 | 2,295,000 |
| 675 | PP2500117220 - Nẹp khoá bản hẹp | 36,000,000 | 49.090.910 | 9021 | 18.000.000 | 1 | 1,080,000 |
| 676 | PP2500117221 - Nẹp khoá bản rộng | 44,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 22.000.000 | 1 | 1,320,000 |
| 677 | PP2500117222 - Nẹp khoá xương đòn có móc | 42,400,000 | 57.818.182 | 9021 | 21.200.000 | 1 | 1,272,000 |
| 678 | PP2500117223 - Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn | 42,400,000 | 57.818.182 | 9021 | 21.200.000 | 1 | 1,272,000 |
| 679 | PP2500117224 - Nẹp khoá thân xương đòn | 26,500,000 | 36.136.364 | 9021 | 13.250.000 | 1 | 795,000 |
| 680 | PP2500117225 - Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay | 36,500,000 | 49.772.728 | 9021 | 18.250.000 | 1 | 1,095,000 |
| 681 | PP2500117226 - Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay | 21,000,000 | 28.636.364 | 9021 | 10.500.000 | 1 | 630,000 |
| 682 | PP2500117227 - Nẹp khoá chỏm quay | 18,000,000 | 24.545.455 | 9021 | 9.000.000 | 1 | 540,000 |
| 683 | PP2500117228 - Nẹp khoá mỏm khuỷu | 35,000,000 | 47.727.273 | 9021 | 17.500.000 | 1 | 1,050,000 |
| 684 | PP2500117229 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm | 20,000,000 | 27.272.728 | 9021 | 10.000.000 | 1 | 600,000 |
| 685 | PP2500117230 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay thân dài | 25,000,000 | 34.090.910 | 9021 | 12.500.000 | 1 | 750,000 |
| 686 | PP2500117231 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng | 20,000,000 | 27.272.728 | 9021 | 10.000.000 | 1 | 600,000 |
| 687 | PP2500117232 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi | 37,500,000 | 51.136.364 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 688 | PP2500117233 - Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài | 37,500,000 | 51.136.364 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 689 | PP2500117234 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài | 37,500,000 | 51.136.364 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 690 | PP2500117235 - Nẹp khoá mâm chày vít 3.5mm | 40,000,000 | 54.545.455 | 9021 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 691 | PP2500117236 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong | 37,500,000 | 51.136.364 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 692 | PP2500117237 - Nẹp khoá đầu dưới xương chày | 37,500,000 | 51.136.364 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 693 | PP2500117238 - Nẹp khoá đầu dưới xương mác | 30,000,000 | 40.909.091 | 9021 | 15.000.000 | 1 | 900,000 |
| 694 | PP2500117239 - Nẹp khoá xương chậu | 30,000,000 | 40.909.091 | 9021 | 15.000.000 | 1 | 900,000 |
| 695 | PP2500117240 - Nẹp khoá bàn ngón tay vít 1.5mm | 20,000,000 | 27.272.728 | 9021 | 10.000.000 | 1 | 600,000 |
| 696 | PP2500117241 - Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.0mm | 20,000,000 | 27.272.728 | 9021 | 10.000.000 | 1 | 600,000 |
| 697 | PP2500117242 - Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm | 20,000,000 | 27.272.728 | 9021 | 10.000.000 | 1 | 600,000 |
| 698 | PP2500117243 - Nẹp khoá bàn ngón chân, vít 2.7mm | 27,500,000 | 37.500.000 | 9021 | 13.750.000 | 1 | 825,000 |
| 699 | PP2500117244 - Nẹp khoá xương gót | 35,000,000 | 47.727.273 | 9021 | 17.500.000 | 1 | 1,050,000 |
| 700 | PP2500117245 - Vít rỗng tự khoan, tự tara, kèm đệm vít | 90,000,000 | 122.727.273 | 9021 | 45.000.000 | 7 | 2,700,000 |
| 701 | PP2500117246 - Vít rỗng nén ép chìm đầu | 47,600,000 | 64.909.091 | 9021 | 23.800.000 | 3 | 1,428,000 |
| 702 | PP2500117247 - Vít khoá 1.5mm/ 2.0mm | 22,500,000 | 30.681.819 | 9021 | 11.250.000 | 7 | 675,000 |
| 703 | PP2500117248 - Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm | 22,500,000 | 30.681.819 | 9021 | 11.250.000 | 7 | 675,000 |
| 704 | PP2500117249 - Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm | 22,500,000 | 30.681.819 | 9021 | 11.250.000 | 7 | 675,000 |
| 705 | PP2500117250 - Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm | 11,000,000 | 15.000.000 | 9021 | 5.500.000 | 7 | 330,000 |
| 706 | PP2500117251 - Vít xương cứng tự taro 3.5mm | 11,000,000 | 15.000.000 | 9021 | 5.500.000 | 7 | 330,000 |
| 707 | PP2500117252 - Vít xương cứng tự taro 4.5mm | 11,000,000 | 15.000.000 | 9021 | 5.500.000 | 7 | 330,000 |
| 708 | PP2500117253 - Vít xốp 4.0mm | 14,000,000 | 19.090.910 | 9021 | 7.000.000 | 7 | 420,000 |
| 709 | PP2500117254 - Vít xốp 6.5mm | 14,000,000 | 19.090.910 | 9021 | 7.000.000 | 7 | 420,000 |
| 710 | PP2500117255 - Nẹp khoá đa hướng VA LCP đầu dưới xương quay | 375,000,000 | 511.363.637 | 9021 | 187.500.000 | 7 | 11,250,000 |
| 711 | PP2500117256 - Vít khoá đa hướng 2.4mm/ 5.0mm | 25,000,000 | 34.090.910 | 9021 | 12.500.000 | 7 | 750,000 |
| 712 | PP2500117257 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chấn thương thân xương | 60,000,000 | 81.818.182 | 9018 | 30.000.000 | 1 | 1,800,000 |
| 713 | PP2500117258 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chỉnh hình người lớn | 65,000,000 | 88.636.364 | 9018 | 32.500.000 | 1 | 1,950,000 |
| 714 | PP2500117259 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chỉnh hình trẻ em | 65,000,000 | 88.636.364 | 9018 | 32.500.000 | 1 | 1,950,000 |
| 715 | PP2500117260 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu khung chậu | 65,000,000 | 88.636.364 | 9018 | 32.500.000 | 1 | 1,950,000 |
| 716 | PP2500117261 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu cổ tay | 47,500,000 | 64.772.728 | 9018 | 23.750.000 | 1 | 1,425,000 |
| 717 | PP2500117262 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn | 7,370,000 | 10.050.000 | 9021 | 3.685.000 | 9 | 221,100 |
| 718 | PP2500117263 - Nẹp khóa xương cánh tay | 32,500,000 | 44.318.182 | 9021 | 16.250.000 | 1 | 975,000 |
| 719 | PP2500117264 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp | 32,500,000 | 44.318.182 | 9021 | 16.250.000 | 1 | 975,000 |
| 720 | PP2500117265 - Nẹp khóa nén ép bản rộng | 34,000,000 | 46.363.637 | 9021 | 17.000.000 | 1 | 1,020,000 |
| 721 | PP2500117266 - Nẹp khóa Mini thẳng | 16,000,000 | 21.818.182 | 9021 | 8.000.000 | 1 | 480,000 |
| 722 | PP2500117267 - Nẹp khóa chữ L | 16,000,000 | 21.818.182 | 9021 | 8.000.000 | 1 | 480,000 |
| 723 | PP2500117268 - Nẹp khóa mini chữ T | 16,000,000 | 21.818.182 | 9021 | 8.000.000 | 1 | 480,000 |
| 724 | PP2500117269 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay | 36,000,000 | 49.090.910 | 9021 | 18.000.000 | 1 | 1,080,000 |
| 725 | PP2500117270 - Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay | 36,000,000 | 49.090.910 | 9021 | 18.000.000 | 1 | 1,080,000 |
| 726 | PP2500117271 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày | 40,000,000 | 54.545.455 | 9021 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 727 | PP2500117272 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 40,000,000 | 54.545.455 | 9021 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 728 | PP2500117273 - Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác | 34,000,000 | 46.363.637 | 9021 | 17.000.000 | 1 | 1,020,000 |
| 729 | PP2500117274 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (7 lỗ đầu) | 37,500,000 | 51.136.364 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 730 | PP2500117275 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 40,000,000 | 54.545.455 | 9021 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 731 | PP2500117276 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng) | 40,000,000 | 54.545.455 | 9021 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 732 | PP2500117277 - Nẹp khóa đỡ chữ L | 34,000,000 | 46.363.637 | 9021 | 17.000.000 | 1 | 1,020,000 |
| 733 | PP2500117278 - Nẹp khóa chữ T | 34,000,000 | 46.363.637 | 9021 | 17.000.000 | 1 | 1,020,000 |
| 734 | PP2500117279 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 40,000,000 | 54.545.455 | 9021 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 735 | PP2500117280 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) | 30,000,000 | 40.909.091 | 9021 | 15.000.000 | 1 | 900,000 |
| 736 | PP2500117281 - Nẹp khóa lòng máng | 46,400,000 | 63.272.728 | 9021 | 23.200.000 | 1 | 1,392,000 |
| 737 | PP2500117282 - Nẹp khóa móc xương đòn | 37,500,000 | 51.136.364 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 738 | PP2500117283 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 30,000,000 | 40.909.091 | 9021 | 15.000.000 | 1 | 900,000 |
| 739 | PP2500117284 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 35,000,000 | 47.727.273 | 9021 | 17.500.000 | 1 | 1,050,000 |
| 740 | PP2500117285 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn | 37,500,000 | 51.136.364 | 9021 | 18.750.000 | 1 | 1,125,000 |
| 741 | PP2500117286 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm | 11,550,000 | 15.750.000 | 9021 | 5.775.000 | 5 | 346,500 |
| 742 | PP2500117287 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm | 11,550,000 | 15.750.000 | 9021 | 5.775.000 | 5 | 346,500 |
| 743 | PP2500117288 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm | 39,600,000 | 54.000.000 | 9021 | 19.800.000 | 5 | 1,188,000 |
| 744 | PP2500117289 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm | 14,190,000 | 19.350.000 | 9021 | 7.095.000 | 5 | 425,700 |
| 745 | PP2500117290 - Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm | 14,190,000 | 19.350.000 | 9021 | 7.095.000 | 5 | 425,700 |
| 746 | PP2500117291 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm | 14,190,000 | 19.350.000 | 9021 | 7.095.000 | 5 | 425,700 |
| 747 | PP2500117292 - Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm | 15,180,000 | 20.700.000 | 9021 | 7.590.000 | 5 | 455,400 |
| 748 | PP2500117293 - Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm | 26,400,000 | 36.000.000 | 9021 | 13.200.000 | 5 | 792,000 |
| 749 | PP2500117294 - Vít khóa xốp (Ti) đường kính 5.0mm | 26,400,000 | 36.000.000 | 9021 | 13.200.000 | 5 | 792,000 |
| 750 | PP2500117295 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng gamma (PFNA) có chốt khóa | 108,000,000 | 147.272.728 | 9021 | 54.000.000 | 1 | 3,240,000 |
| 751 | PP2500117296 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng có chốt khóa | 72,000,000 | 98.181.819 | 9021 | 36.000.000 | 1 | 2,160,000 |
| 752 | PP2500117297 - Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng có chốt khóa | 153,000,000 | 208.636.364 | 9021 | 76.500.000 | 3 | 4,590,000 |
| 753 | PP2500117298 - Bộ nẹp khóa mini bàn ngón thẳng, chữ T, chữ Y | 127,500,000 | 173.863.637 | 9021 | 63.750.000 | 3 | 3,825,000 |
| 754 | PP2500117299 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T 2.4/3.5 | 130,000,000 | 177.272.728 | 9021 | 65.000.000 | 2 | 3,900,000 |
| 755 | PP2500117300 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay chữ T 3.5 | 72,000,000 | 98.181.819 | 9021 | 36.000.000 | 1 | 2,160,000 |
| 756 | PP2500117301 - Bộ nẹp khóa nén ép cẳng tay | 136,000,000 | 185.454.546 | 9021 | 68.000.000 | 3 | 4,080,000 |
| 757 | PP2500117302 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay | 108,000,000 | 147.272.728 | 9021 | 54.000.000 | 1 | 3,240,000 |
| 758 | PP2500117303 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong | 96,000,000 | 130.909.091 | 9021 | 48.000.000 | 1 | 2,880,000 |
| 759 | PP2500117304 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt sau ngoài, có móc | 96,000,000 | 130.909.091 | 9021 | 48.000.000 | 1 | 2,880,000 |
| 760 | PP2500117305 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác | 100,000,000 | 136.363.637 | 9021 | 50.000.000 | 1 | 3,000,000 |
| 761 | PP2500117306 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong | 229,500,000 | 312.954.546 | 9021 | 114.750.000 | 3 | 6,885,000 |
| 762 | PP2500117307 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn | 80,000,000 | 109.090.910 | 9021 | 40.000.000 | 1 | 2,400,000 |
| 763 | PP2500117308 - Bộ nẹp khóa tái tạo 3.5, thẳng | 170,000,000 | 231.818.182 | 9021 | 85.000.000 | 3 | 5,100,000 |
| 764 | PP2500117309 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) | 212,500,000 | 289.772.728 | 9021 | 106.250.000 | 3 | 6,375,000 |
| 765 | PP2500117310 - Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp | 84,000,000 | 114.545.455 | 9021 | 42.000.000 | 1 | 2,520,000 |
| 766 | PP2500117311 - Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng | 187,000,000 | 255.000.000 | 9021 | 93.500.000 | 3 | 5,610,000 |
| 767 | PP2500117312 - Bộ nẹp khóa DHS | 204,000,000 | 278.181.819 | 9021 | 102.000.000 | 3 | 6,120,000 |
| 768 | PP2500117313 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi | 272,000,000 | 370.909.091 | 9021 | 136.000.000 | 3 | 8,160,000 |
| 769 | PP2500117314 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài | 263,500,000 | 359.318.182 | 9021 | 131.750.000 | 3 | 7,905,000 |
| 770 | PP2500117315 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài | 229,500,000 | 312.954.546 | 9021 | 114.750.000 | 3 | 6,885,000 |
| 771 | PP2500117316 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong | 229,500,000 | 312.954.546 | 9021 | 114.750.000 | 3 | 6,885,000 |
| 772 | PP2500117317 - Bộ nẹp khóa móc cùng đòn | 153,000,000 | 208.636.364 | 9021 | 76.500.000 | 3 | 4,590,000 |
| 773 | PP2500117318 - Bộ nẹp khóa xương gót | 96,000,000 | 130.909.091 | 9021 | 48.000.000 | 1 | 2,880,000 |
| 774 | PP2500117319 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay | 21,000,000 | 28.636.364 | 9021 | 10.500.000 | 1 | 630,000 |
| 775 | PP2500117320 - Vít vỏ đường kính 2.4mm | 6,460,000 | 8.809.091 | 9021 | 3.230.000 | 3 | 193,800 |
| 776 | PP2500117321 - Nẹp xương cánh tay đầu gần (hai loại ngắn, dài) | 49,000,000 | 66.818.182 | 9021 | 24.500.000 | 1 | 1,470,000 |
| 777 | PP2500117322 - Nẹp khóa xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay đa hướng | 40,000,000 | 54.545.455 | 9021 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 778 | PP2500117323 - Nẹp xương quay đầu xa loại chữ T | 30,000,000 | 40.909.091 | 9021 | 15.000.000 | 1 | 900,000 |
| 779 | PP2500117324 - Nẹp xương chày đầu gần loại chữ L | 44,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 22.000.000 | 1 | 1,320,000 |
| 780 | PP2500117325 - Nẹp xương chày đầu gần mặt trong loại chữ T | 44,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 22.000.000 | 1 | 1,320,000 |
| 781 | PP2500117326 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi PFNA loại ngắn | 70,000,000 | 95.454.546 | 9021 | 35.000.000 | 1 | 2,100,000 |
| 782 | PP2500117327 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi PFNA loại dài | 80,000,000 | 109.090.910 | 9021 | 40.000.000 | 1 | 2,400,000 |
| 783 | PP2500117328 - Bộ Đinh nội tủy thân xương đùi | 55,000,000 | 75.000.000 | 9021 | 27.500.000 | 1 | 1,650,000 |
| 784 | PP2500117329 - Bộ Đinh nội tủy xương chày | 55,000,000 | 75.000.000 | 9021 | 27.500.000 | 1 | 1,650,000 |
| 785 | PP2500117330 - Vít khóa 2.4mm, tự taro | 7,140,000 | 9.736.364 | 9021 | 3.570.000 | 3 | 214,200 |
| 786 | PP2500117331 - Vít khóa 3.5mm, tự taro | 7,820,000 | 10.663.637 | 9021 | 3.910.000 | 3 | 234,600 |
| 787 | PP2500117332 - Vít khóa 5.0mm, tự taro | 9,180,000 | 12.518.182 | 9021 | 4.590.000 | 3 | 275,400 |
| 788 | PP2500117333 - Vít khóa đa hướng 2.4mm, tự taro | 11,220,000 | 15.300.000 | 9021 | 5.610.000 | 3 | 336,600 |
| 789 | PP2500117334 - Vít cứng 2.4mm, tự taro | 6,460,000 | 8.809.091 | 9021 | 3.230.000 | 3 | 193,800 |
| 790 | PP2500117335 - Vít cứng 2.7mm, tự taro | 7,140,000 | 9.736.364 | 9021 | 3.570.000 | 3 | 214,200 |
| 791 | PP2500117336 - Vít cứng 3.5mm, tự taro | 7,820,000 | 10.663.637 | 9021 | 3.910.000 | 3 | 234,600 |
| 792 | PP2500117337 - Vít cứng 4.5mm, tự taro | 7,820,000 | 10.663.637 | 9021 | 3.910.000 | 3 | 234,600 |
| 793 | PP2500117338 - Vít xốp 4.0mm, tự taro, ren bán phần | 8,500,000 | 11.590.910 | 9021 | 4.250.000 | 3 | 255,000 |
| 794 | PP2500117339 - Vít xốp 4.0mm, tự taro, ren toàn phần | 8,500,000 | 11.590.910 | 9021 | 4.250.000 | 3 | 255,000 |
| 795 | PP2500117340 - Vít xốp 6.5mm, tự taro | 10,200,000 | 13.909.091 | 9021 | 5.100.000 | 3 | 306,000 |
| 796 | PP2500117341 - Nẹp khóa Titaniumxương cẳng chân | 68,250,000 | 93.068.182 | 9021 | 34.125.000 | 1 | 2,047,500 |
| 797 | PP2500117342 - Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay | 68,250,000 | 93.068.182 | 9021 | 34.125.000 | 1 | 2,047,500 |
| 798 | PP2500117343 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương cánh tay | 78,750,000 | 107.386.364 | 9021 | 39.375.000 | 1 | 2,362,500 |
| 799 | PP2500117344 - Nẹp khóa Titaniumxương cẳng tay | 68,250,000 | 93.068.182 | 9021 | 34.125.000 | 1 | 2,047,500 |
| 800 | PP2500117345 - Nẹp khóa Titaniumxương đùi | 52,500,000 | 71.590.910 | 9021 | 26.250.000 | 1 | 1,575,000 |
| 801 | PP2500117346 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương quay | 57,750,000 | 78.750.000 | 9021 | 28.875.000 | 1 | 1,732,500 |
| 802 | PP2500117347 - Nẹp khóa Titaniumđầu ngoài xương đòn | 68,250,000 | 93.068.182 | 9021 | 34.125.000 | 1 | 2,047,500 |
| 803 | PP2500117348 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt ngoài | 67,500,000 | 92.045.455 | 9021 | 33.750.000 | 1 | 2,025,000 |
| 804 | PP2500117349 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt trong | 63,000,000 | 85.909.091 | 9021 | 31.500.000 | 1 | 1,890,000 |
| 805 | PP2500117350 - Nẹp khóa Titaniumchữ S thân xương | 68,250,000 | 93.068.182 | 9021 | 34.125.000 | 1 | 2,047,500 |
| 806 | PP2500117351 - Nẹp khóa Titaniummắc xích | 57,750,000 | 78.750.000 | 9021 | 28.875.000 | 1 | 1,732,500 |
| 807 | PP2500117352 - Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ T | 63,000,000 | 85.909.091 | 9021 | 31.500.000 | 1 | 1,890,000 |
| 808 | PP2500117353 - Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA | 110,250,000 | 150.340.910 | 9021 | 55.125.000 | 1 | 3,307,500 |
| 809 | PP2500117354 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương chày | 57,750,000 | 78.750.000 | 9021 | 28.875.000 | 1 | 1,732,500 |
| 810 | PP2500117355 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cẳng chân mặt trong | 68,250,000 | 93.068.182 | 9021 | 34.125.000 | 1 | 2,047,500 |
| 811 | PP2500117356 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương đùi | 94,500,000 | 128.863.637 | 9021 | 47.250.000 | 1 | 2,835,000 |
| 812 | PP2500117357 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương đùi | 84,000,000 | 114.545.455 | 9021 | 42.000.000 | 1 | 2,520,000 |
| 813 | PP2500117358 - Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ L | 63,000,000 | 85.909.091 | 9021 | 31.500.000 | 1 | 1,890,000 |
| 814 | PP2500117359 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay | 63,000,000 | 85.909.091 | 9021 | 31.500.000 | 1 | 1,890,000 |
| 815 | PP2500117360 - Nẹp khóa Titaniumđầu xa xương mác | 68,250,000 | 93.068.182 | 9021 | 34.125.000 | 1 | 2,047,500 |
| 816 | PP2500117361 - Nẹp khóa Titaniumđầu gần xương quay | 57,750,000 | 78.750.000 | 9021 | 28.875.000 | 1 | 1,732,500 |
| 817 | PP2500117362 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay, bên trái | 57,750,000 | 78.750.000 | 9021 | 28.875.000 | 1 | 1,732,500 |
| 818 | PP2500117363 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay, bên phải | 57,750,000 | 78.750.000 | 9021 | 28.875.000 | 1 | 1,732,500 |
| 819 | PP2500117364 - Bộ đinh xương chày ARTFX | 154,350,000 | 210.477.273 | 9021 | 77.175.000 | 1 | 4,630,500 |
| 820 | PP2500117365 - Bộ đinh xương đùi ARTFX | 63,000,000 | 85.909.091 | 9021 | 31.500.000 | 1 | 1,890,000 |
| 821 | PP2500117366 - Nẹp khóa Titaniummỏm khủyu | 67,500,000 | 92.045.455 | 9021 | 33.750.000 | 1 | 2,025,000 |
| 822 | PP2500117367 - Nẹp khoá tinaniumthân xương đòn có móc | 67,500,000 | 92.045.455 | 9021 | 33.750.000 | 1 | 2,025,000 |
| 823 | PP2500117368 - Nẹp khoá titanium đầu dưới xương quay, nhỏ | 62,500,000 | 85.227.273 | 9021 | 31.250.000 | 1 | 1,875,000 |
| 824 | PP2500117369 - Nẹp khoá titanium xương mác | 65,000,000 | 88.636.364 | 9021 | 32.500.000 | 1 | 1,950,000 |
| 825 | PP2500117370 - Nẹp khóa Titaniummõm khuỷu có móc | 65,000,000 | 88.636.364 | 9021 | 32.500.000 | 1 | 1,950,000 |
| 826 | PP2500117371 - Nẹp khoá titanium đầu trên xương chày mặt trong | 67,500,000 | 92.045.455 | 9021 | 33.750.000 | 1 | 2,025,000 |
| 827 | PP2500117372 - Nẹp khoá titanium đầu xa xương chày | 67,500,000 | 92.045.455 | 9021 | 33.750.000 | 1 | 2,025,000 |
| 828 | PP2500117373 - Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay (bản hẹp) | 68,250,000 | 93.068.182 | 9021 | 34.125.000 | 1 | 2,047,500 |
| 829 | PP2500117374 - Vít khóa đường kính 2.5 mm | 47,250,000 | 64.431.819 | 9021 | 23.625.000 | 7 | 1,417,500 |
| 830 | PP2500117375 - Vít khóa đường kính 2.7 mm | 47,250,000 | 64.431.819 | 9021 | 23.625.000 | 7 | 1,417,500 |
| 831 | PP2500117376 - Vít khóa đường kính 3.5 mm | 47,250,000 | 64.431.819 | 9021 | 23.625.000 | 7 | 1,417,500 |
| 832 | PP2500117377 - Vít khóa đường kính 5.0 mm | 47,250,000 | 64.431.819 | 9021 | 23.625.000 | 7 | 1,417,500 |
| 833 | PP2500117378 - Vít xương cứng 2.7mm | 47,250,000 | 64.431.819 | 9021 | 23.625.000 | 7 | 1,417,500 |
| 834 | PP2500117379 - Vít xương cứng 2.5mm | 47,250,000 | 64.431.819 | 9021 | 23.625.000 | 7 | 1,417,500 |
| 835 | PP2500117380 - Vít xương cứng 3.5mm | 47,250,000 | 64.431.819 | 9021 | 23.625.000 | 7 | 1,417,500 |
| 836 | PP2500117381 - Vít xương cứng 4.5mm | 47,250,000 | 64.431.819 | 9021 | 23.625.000 | 7 | 1,417,500 |
| 837 | PP2500117382 - Vít xương xốp 6.5 mm | 24,650,000 | 33.613.637 | 9021 | 12.325.000 | 3 | 739,500 |
| 838 | PP2500117383 - Vít rỗng xương xốp 4.0mm | 24,650,000 | 33.613.637 | 9021 | 12.325.000 | 3 | 739,500 |
| 839 | PP2500117384 - Vít nén rỗng 7.3 mm | 24,650,000 | 33.613.637 | 9021 | 12.325.000 | 3 | 739,500 |
| 840 | PP2500117385 - Vít nén rỗng 6.5 mm | 24,650,000 | 33.613.637 | 9021 | 12.325.000 | 3 | 739,500 |
| 841 | PP2500117386 - Vít nén rỗng 4.5 mm | 24,650,000 | 33.613.637 | 9021 | 12.325.000 | 3 | 739,500 |
| 842 | PP2500117387 - Vít khóa rỗng đầy ren 6.5 mm | 24,650,000 | 33.613.637 | 9021 | 12.325.000 | 3 | 739,500 |
| 843 | PP2500117388 - Vít khóa rỗng đầy ren 5.0 mm | 24,650,000 | 33.613.637 | 9021 | 12.325.000 | 3 | 739,500 |
| 844 | PP2500117389 - Xi măng có kháng sinh | 15,000,000 | 20.454.546 | 3006/9018 | 7.500.000 | 1 | 450,000 |
| 845 | PP2500117390 - Dây dẫn nước cho máy bơm ổ khớp có kèm hộp điều khiển | 225,000,000 | 306.818.182 | 3926/9018 | 112.500.000 | 19 | 6,750,000 |
| 846 | PP2500117391 - Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp (cho chạy máy) | 190,000,000 | 259.090.910 | 3926/9018 | 95.000.000 | 25 | 5,700,000 |
| 847 | PP2500117392 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy | 12,000,000 | 16.363.637 | 3926/9018 | 6.000.000 | 1 | 360,000 |
| 848 | PP2500117393 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy | 7,600,000 | 10.363.637 | 3926/9018 | 3.800.000 | 1 | 228,000 |
| 849 | PP2500117394 - Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm hoặc tương đương | 50,250,000 | 68.522.728 | 9018 | 25.125.000 | 19 | 1,507,500 |
| 850 | PP2500117395 - Troca nội soi | 9,200,000 | 12.545.455 | 9018 | 4.600.000 | 1 | 276,000 |
| 851 | PP2500117396 - Troca nhựa dùng trong nội soi khớp các cỡ | 25,500,000 | 34.772.728 | 9018 | 12.750.000 | 3 | 765,000 |
| 852 | PP2500117397 - Kim lưỡi gà khâu chóp xoay | 37,500,000 | 51.136.364 | 9018 | 18.750.000 | 2 | 1,125,000 |
| 853 | PP2500117398 - Chỉ khâu gân | 26,400,000 | 36.000.000 | 9021/3006 | 13.200.000 | 1 | 792,000 |
| 854 | PP2500117399 - Bộ vật liệu cấy ghép dùng cho khâu gân gót | 280,000,000 | 381.818.182 | 9021 | 140.000.000 | 1 | 8,400,000 |
| 855 | PP2500117400 - Bộ vật tư cố định khớp chày mác | 291,200,000 | 397.090.910 | 9021 | 145.600.000 | 1 | 8,736,000 |
| 856 | PP2500117401 - Bộ kit chiết tách tế bào gốc - tiểu cầu từ máu tủy xương | 1,637,950,000 | 2.233.568.182 | 9018 | 818.975.000 | 7 | 49,138,500 |
| 857 | PP2500117402 - Bộ kít tách, trộn - bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu (PRF) sử dụng cho phẫu thuật nội soi | 1,081,500,000 | 1.474.772.728 | 9018 | 540.750.000 | 7 | 32,445,000 |
| 858 | PP2500117403 - Bộ kit tách, trộn – bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu có kênh đồng phân phối | 1,244,500,000 | 1.697.045.455 | 9018 | 622.250.000 | 7 | 37,335,000 |
| 859 | PP2500117404 - Kim luồn chỉ | 40,000,000 | 54.545.455 | 9018 | 20.000.000 | 1 | 1,200,000 |
| 860 | PP2500117405 - Dụng cụ khâu xuyên cong 45 độ | 47,200,000 | 64.363.637 | 9018 | 23.600.000 | 1 | 1,416,000 |
| 861 | PP2500117406 - Dụng cụ khâu xuyên cong 90 độ | 47,200,000 | 64.363.637 | 9018 | 23.600.000 | 1 | 1,416,000 |
| 862 | PP2500117407 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | 160,050,000 | 218.250.000 | 9018 | 80.025.000 | 5 | 4,801,500 |
| 863 | PP2500117408 - Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối | 96,800,000 | 132.000.000 | 9018 | 48.400.000 | 1 | 2,904,000 |
| 864 | PP2500117409 - Cây đẩy chỉ | 52,000,000 | 70.909.091 | 9018 | 26.000.000 | 1 | 1,560,000 |
| 865 | PP2500117410 - Bộ kim và kẹp thu chỉ chóp xoay khớp vai, các loại | 30,000,000 | 40.909.091 | 9018 | 15.000.000 | 1 | 900,000 |
| 866 | PP2500117411 - Miếng dán vô trùng Ioban, kích thước 5x35 cm | 75,000,000 | 102.272.728 | 3005/9018 | 37.500.000 | 62 | 2,250,000 |
| 867 | PP2500117412 - Băng xốp 10cm x 10cm | 2,250,000 | 3.068.182 | 3005/9018 | 1.125.000 | 4 | 67,500 |
| 868 | PP2500117413 - Gạc cân bằng ẩm diệt trùng 9cm x 9cm | 13,250,000 | 18.068.182 | 3005/9018 | 6.625.000 | 7 | 397,500 |
| 869 | PP2500117414 - Miếng dán cầm máu một mặt cỡ 1.5in x 1.5in và 2in x 2in | 55,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 27.500.000 | 7 | 1,650,000 |
| 870 | PP2500117415 - Miếng cầm máu 2,5 x 5.1 cm | 188,664,000 | 257.269.091 | 3006/9018 | 94.332.000 | 50 | 5,659,920 |
| 871 | PP2500117416 - Hệ thống kim sinh thiết tự động | 9,996,000 | 13.630.910 | 9018 | 4.998.000 | 3 | 299,880 |
| 872 | PP2500117417 - Kim sinh thiết mô mềm dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ. | 4,499,900 | 6.136.228 | 9018 | 2.249.950 | 2 | 134,997 |
| 873 | PP2500117418 - Kim sinh thiết Magnumphù hợp với súng Magnumhoặc tương đương | 7,200,000 | 9.818.182 | 9018 | 3.600.000 | 2 | 216,000 |
| 874 | PP2500117419 - Kim đốt sóng cao tần mini loại dùng cho máy đốt vi sóng hoặc tương đương | 425,000,000 | 579.545.455 | 9018 | 212.500.000 | 2 | 12,750,000 |
| 875 | PP2500117420 - Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch | 99,500,000 | 135.681.819 | 9018 | 49.750.000 | 2 | 2,985,000 |
| 876 | PP2500117421 - Ống thông( dây đốt) điều trịsuy giãn tĩnh mạch | 1,039,500,000 | 1.417.500.000 | 9018 | 519.750.000 | 13 | 31,185,000 |
| 877 | PP2500117422 - Cannul tĩnh mạch cong 1 tầng các loại | 29,988,000 | 40.892.728 | 9018 | 14.994.000 | 3 | 899,640 |
| 878 | PP2500117423 - Cannul tĩnh mạch 2 tầng các cỡ | 40,792,500 | 55.626.137 | 9018 | 20.396.250 | 4 | 1,223,775 |
| 879 | PP2500117424 - Cannula truyền dung dịch liệt tim ngược dòng | 18,900,000 | 25.772.728 | 9018 | 9.450.000 | 1 | 567,000 |
| 880 | PP2500117425 - Cannula tĩnh mạch đùi một mảnh hai tầng | 340,000,000 | 463.636.364 | 9018 | 170.000.000 | 3 | 10,200,000 |
| 881 | PP2500117426 - Bộ dây chạy tim phổi nhân tạo cho bệnh nhân 30-50kg và 50kg trở lên | 252,000,000 | 343.636.364 | 9018 | 126.000.000 | 10 | 7,560,000 |
| 882 | PP2500117427 - Catheter động mạch 3 Fr/20Gax8cm | 21,499,500 | 29.317.500 | 9018 | 10.749.750 | 7 | 644,985 |
| 883 | PP2500117428 - Ống thông tiêu huyết khối các loại, các cỡ | 475,000,000 | 647.727.273 | 9018 | 237.500.000 | 7 | 14,250,000 |
| 884 | PP2500117429 - Catheter lấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F - 7F | 25,499,700 | 34.772.319 | 9018 | 12.749.850 | 4 | 764,991 |
| 885 | PP2500117430 - Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu gan, mạch máu tạng các cỡ RainbowAngiography, 70cm và 80cm hoặc tương đương | 316,000,000 | 430.909.091 | 9018 | 158.000.000 | 25 | 9,480,000 |
| 886 | PP2500117431 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035" | 810,000,000 | 1.104.545.455 | 9018 | 405.000.000 | 19 | 24,300,000 |
| 887 | PP2500117432 - Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F-7F | 51,200,000 | 69.818.182 | 9018 | 25.600.000 | 5 | 1,536,000 |
| 888 | PP2500117433 - Ống thông lấy huyết khối có dây dẫn đường các cỡ 3F - 7F | 152,400,000 | 207.818.182 | 9018 | 76.200.000 | 5 | 4,572,000 |
| 889 | PP2500117434 - Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon, các cỡ | 171,200,000 | 233.454.546 | 9018 | 85.600.000 | 50 | 5,136,000 |
| 890 | PP2500117435 - Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F | 31,500,000 | 42.954.546 | 9018 | 15.750.000 | 4 | 945,000 |
| 891 | PP2500117436 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại biên (Long sheath) các cỡ | 210,000,000 | 286.363.637 | 9018 | 105.000.000 | 7 | 6,300,000 |
| 892 | PP2500117437 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên tắc mãn tính có 3 dải đánh dấu, các cỡ | 822,500,000 | 1.121.590.910 | 9018 | 411.250.000 | 31 | 24,675,000 |
| 893 | PP2500117438 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 1.6F - 1.8F, dài 60cm - 150cm, | 1,700,000,000 | 2.318.181.819 | 9018 | 850.000.000 | 25 | 51,000,000 |
| 894 | PP2500117439 - Vi ống thông ngoại biên Chiều dài khả dụng: 60, 90, 135, 150 cm | 375,000,000 | 511.363.637 | 9018 | 187.500.000 | 4 | 11,250,000 |
| 895 | PP2500117440 - Dây dao màu xám dùng mổ nội soi | 268,490,250 | 366.123.069 | 9018 | 134.245.125 | 1 | 8,054,707 |
| 896 | PP2500117441 - Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong mổ mở, được phủ nano chống dính, sử dụng cho máy hàn mạch ForceTriad, ValleylabLS10, ValleylabFT10 hoặc tương đương | 366,750,000 | 500.113.637 | 9018 | 183.375.000 | 2 | 11,002,500 |
| 897 | PP2500117442 - Tay dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi | 420,000,000 | 572.727.273 | 9018 | 210.000.000 | 3 | 12,600,000 |
| 898 | PP2500117443 - Ống ghép mạch máu thẳng có vòng xoắn (6-7-8mm x 50cm) | 355,000,000 | 484.090.910 | 9021 | 177.500.000 | 4 | 10,650,000 |
| 899 | PP2500117444 - Ống ghép mạch máu thẳng 20cm x 6mm, không vòng xoắn | 285,000,000 | 388.636.364 | 9021 | 142.500.000 | 4 | 8,550,000 |
| 900 | PP2500117445 - Mạch máu nhân tạo Polyesterchữ Y, kiểu đan, 18mm x 9mm x 50cm, tráng collagen | 148,000,000 | 201.818.182 | 9021 | 74.000.000 | 1 | 4,440,000 |
| 901 | PP2500117446 - Van tim cơ học động mạch chủ bằng carbon nhiệt phân tinh khiết, các số | 690,000,000 | 940.909.091 | 9021 | 345.000.000 | 3 | 20,700,000 |
| 902 | PP2500117447 - Van tim 2 lá cơ học nhân tạo | 775,000,000 | 1.056.818.182 | 9021 | 387.500.000 | 4 | 23,250,000 |
| 903 | PP2500117448 - Van tim động mạch chủ sinh học màng ngoài tim lợn | 500,000,000 | 681.818.182 | 9021 | 250.000.000 | 1 | 15,000,000 |
| 904 | PP2500117449 - Van tim 2 lá sinh học từ màng ngoài tim heo | 336,000,000 | 458.181.819 | 9021 | 168.000.000 | 1 | 10,080,000 |
| 905 | PP2500117450 - Van tim 2 lá sinh học màng ngoài tim lợn | 500,000,000 | 681.818.182 | 9021 | 250.000.000 | 1 | 15,000,000 |
| 906 | PP2500117451 - Van tim động mạch chủ sinh học màng ngoài tim bò | 630,000,000 | 859.090.910 | 9021 | 315.000.000 | 1 | 18,900,000 |
| 907 | PP2500117452 - Vòng van 2 lá Profile 3D | 193,925,000 | 264.443.182 | 9021 | 96.962.500 | 2 | 5,817,750 |
| 908 | PP2500117453 - Vòng van tim 2 lá | 250,000,000 | 340.909.091 | 9021 | 125.000.000 | 2 | 7,500,000 |
| 909 | PP2500117454 - Vòng van tim 3 lá | 200,000,000 | 272.727.273 | 9021 | 100.000.000 | 1 | 6,000,000 |
| 910 | PP2500117455 - Vòng van tim nhân tạo hai lá bán cứng | 259,980,000 | 354.518.182 | 9021 | 129.990.000 | 2 | 7,799,400 |
| 911 | PP2500117456 - Vòng van tim nhân tạo 3 lá | 229,950,000 | 313.568.182 | 9021 | 114.975.000 | 2 | 6,898,500 |
| 912 | PP2500117457 - Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên | 315,000,000 | 429.545.455 | 9021 | 157.500.000 | 2 | 9,450,000 |
| 913 | PP2500117458 - Khung giá đỡ (stent) ngoại biên | 630,000,000 | 859.090.910 | 9021 | 315.000.000 | 3 | 18,900,000 |
| 914 | PP2500117459 - Stent động mạch ngoại biên với thiết kế khối, các cỡ | 1,323,000,000 | 1.804.090.910 | 9021 | 661.500.000 | 9 | 39,690,000 |
| 915 | PP2500117460 - Stent ngoại biên nhớ hình, tự bung, cấu trúc Tandem hoặc tương đương, các cỡ | 1,425,000,000 | 1.943.181.819 | 9021 | 712.500.000 | 7 | 42,750,000 |
| 916 | PP2500117461 - Stent ngoại biên tự bung, chất liệu hợp kim Cobalt-chromium- iron-nickel-molybdenum | 927,000,000 | 1.264.090.910 | 9021 | 463.500.000 | 4 | 27,810,000 |
| 917 | PP2500117462 - Stent phủ thuốc Paclitaxel, tự bung nhớ hình, các cỡ | 3,350,000,000 | 4.568.181.819 | 9021 | 1.675.000.000 | 13 | 100,500,000 |
| 918 | PP2500117463 - Stent ngoại biên can thiệp mạch máu | 630,000,000 | 859.090.910 | 9021 | 315.000.000 | 3 | 18,900,000 |
| 919 | PP2500117464 - Stent ngoại biên 8 marker, tự bung (guidewire 0.035''), các cỡ | 1,020,000,000 | 1.390.909.091 | 9021 | 510.000.000 | 8 | 30,600,000 |
| 920 | PP2500117465 - Stent động mạch chậu bung bằng bóng, các cỡ | 220,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 110.000.000 | 2 | 6,600,000 |
| 921 | PP2500117466 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi các cỡ | 750,000,000 | 1.022.727.273 | 9021 | 375.000.000 | 7 | 22,500,000 |
| 922 | PP2500117467 - Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch | 1,550,000,000 | 2.113.636.364 | 9021 | 775.000.000 | 7 | 46,500,000 |
| 923 | PP2500117468 - Stent động mạch chậu dưới, đùi chất liệu Nitinol nhớ hình | 310,000,000 | 422.727.273 | 9021 | 155.000.000 | 2 | 9,300,000 |
| 924 | PP2500117469 - Khung giáđỡmạch ngoại biên với công nghệEntrust | 427,500,000 | 582.954.546 | 9021 | 213.750.000 | 2 | 12,825,000 |
| 925 | PP2500117470 - Khung giá đỡ (stent) mạch cảnh. | 218,400,000 | 297.818.182 | 9021 | 109.200.000 | 1 | 6,552,000 |
| 926 | PP2500117471 - Bộ stent graft dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, 22-46mm | 5,560,000,000 | 7.581.818.182 | 9021 | 2.780.000.000 | 3 | 166,800,000 |
| 927 | PP2500117472 - Bộ stent graft động mạch chủ ngực có 2 thiết kế Straight Open và Twin Stent làm cho đầu gần của stent bám chắc hơn, giảm thiểu di lệch | 5,300,000,000 | 7.227.272.728 | 9021 | 2.650.000.000 | 3 | 159,000,000 |
| 928 | PP2500117473 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực 20-46 mm, kèm phụkiện | 5,500,000,000 | 7.500.000.000 | 9021 | 2.750.000.000 | 3 | 165,000,000 |
| 929 | PP2500117474 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủngực (20-46 mm) | 1,400,000,000 | 1.909.090.910 | 9021 | 700.000.000 | 3 | 42,000,000 |
| 930 | PP2500117475 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực, đường kính từ 24mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm | 700,000,000 | 954.545.455 | 9021 | 350.000.000 | 2 | 21,000,000 |
| 931 | PP2500117476 - Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, 23 -36mm | 6,560,000,000 | 8.945.454.546 | 9021 | 3.280.000.000 | 3 | 196,800,000 |
| 932 | PP2500117477 - Bộ stent graft động mạch chủ Bụng Đường kính của Stent từ 23mm đến 36mm đối với thân chính và từ 13mm đến 19mm đối với thân nối dài | 5,800,000,000 | 7.909.090.910 | 9021 | 2.900.000.000 | 3 | 174,000,000 |
| 933 | PP2500117478 - Stentgraft động mạch chủ bụng | 6,560,000,000 | 8.945.454.546 | 9021 | 3.280.000.000 | 3 | 196,800,000 |
| 934 | PP2500117479 - Stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, 10-28 mm | 1,170,000,000 | 1.595.454.546 | 9021 | 585.000.000 | 2 | 35,100,000 |
| 935 | PP2500117480 - Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng, 20-36mm | 5,800,000,000 | 7.909.090.910 | 9021 | 2.900.000.000 | 3 | 174,000,000 |
| 936 | PP2500117481 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, 20-36 mm | 1,400,000,000 | 1.909.090.910 | 9021 | 700.000.000 | 3 | 42,000,000 |
| 937 | PP2500117482 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, đường kính của Stent từ 13mm đến 27mm | 700,000,000 | 954.545.455 | 9021 | 350.000.000 | 2 | 21,000,000 |
| 938 | PP2500117483 - Stent động mạch chủ ngực, chủ chậu, thận có phủ bọc 2 lớp PTFE trong ngoài, có gắn sẵn bóng các cỡ | 476,000,000 | 649.090.910 | 9021 | 238.000.000 | 1 | 14,280,000 |
| 939 | PP2500117484 - Stent loại có lớp phủ graft, dùng cho can thiệp động mạch chủ | 3,000,000,000 | 4.090.909.091 | 9021 | 1.500.000.000 | 5 | 90,000,000 |
| 940 | PP2500117485 - Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có lớp màng bọc graft | 2,600,000,000 | 3.545.454.546 | 9021 | 1.300.000.000 | 5 | 78,000,000 |
| 941 | PP2500117486 - Giá đỡ động mạch có lớp bao PTFE, tự bung (Stent Graft) | 1,400,000,000 | 1.909.090.910 | 9021 | 700.000.000 | 3 | 42,000,000 |
| 942 | PP2500117487 - Stent Graft có lớp bao PTFE, bung bằng bóng, các cỡ | 180,000,000 | 245.454.546 | 9021 | 90.000.000 | 1 | 5,400,000 |
| 943 | PP2500117488 - Stent thường dùng cho can thiệp mạch máu (ngực, bụng, thận, đùi), nong bằng bóng | 283,500,000 | 386.590.910 | 9021 | 141.750.000 | 2 | 8,505,000 |
| 944 | PP2500117489 - Stent nhớ hình Nitinol có khả năng chống chuyển động, các cỡ | 420,000,000 | 572.727.273 | 9021 | 210.000.000 | 3 | 12,600,000 |
| 945 | PP2500117490 - Giá đỡ Tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" | 1,344,000,000 | 1.832.727.273 | 9021 | 672.000.000 | 4 | 40,320,000 |
| 946 | PP2500117491 - Stent động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở) | 150,400,000 | 205.090.910 | 9021 | 75.200.000 | 1 | 4,512,000 |
| 947 | PP2500117492 - Miếng vá tim, vá mạch máu, vật liệu ePTFE, hình chữ nhật. Kích cỡ: 152 x 12,7 x 1,6mm. Tiệt trùng. | 18,150,000 | 24.750.000 | 9021 | 9.075.000 | 2 | 544,500 |
| 948 | PP2500117493 - Miếng vá mạch máu cỡ 2x9cm | 99,900,000 | 136.227.273 | 9021 | 49.950.000 | 2 | 2,997,000 |
| 949 | PP2500117494 - Miếng vá sinh học 2x9cm | 99,900,000 | 136.227.273 | 9021 | 49.950.000 | 2 | 2,997,000 |
| 950 | PP2500117495 - Bộ hút huyết khối mạch máu ngoại biên loại Indigo hoặc tương đương, các cỡ | 700,000,000 | 954.545.455 | 9018 | 350.000.000 | 3 | 21,000,000 |
| 951 | PP2500117496 - Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi,có van chống trào các cỡ | 207,200,000 | 282.545.455 | 9018 | 103.600.000 | 50 | 6,216,000 |
| 952 | PP2500117497 - Bộ kim chọc mạch máu và hỗ trợ can thiệp siêu nhỏ 21G, bằng thép không rỉ, liền mạch các cỡ | 300,000,000 | 409.090.910 | 9018 | 150.000.000 | 15 | 9,000,000 |
| 953 | PP2500117498 - Co nối Y các cỡ | 8,820,000 | 12.027.273 | 9018 | 4.410.000 | 13 | 264,600 |
| 954 | PP2500117499 - Co nối thẳng các cỡ | 5,699,900 | 7.772.591 | 9018 | 2.849.950 | 13 | 170,997 |
| 955 | PP2500117500 - Phổi nhân tạo người lớn | 525,000,000 | 715.909.091 | 9018 | 262.500.000 | 7 | 15,750,000 |
| 956 | PP2500117501 - Phổi nhân tạo tích hợp lọc động mạch dùng cho người lớn kèm bình chứa | 679,875,000 | 927.102.273 | 9018 | 339.937.500 | 7 | 20,396,250 |
| 957 | PP2500117502 - Bộ bơm bóng áp lực cao tối đa 40 atm, thể tích 30ml | 135,000,000 | 184.090.910 | 9018 | 67.500.000 | 13 | 4,050,000 |
| 958 | PP2500117503 - Bóng nong mạch ngoại biên ái nước (vùng xa chi), các cỡ | 420,000,000 | 572.727.273 | 9018 | 210.000.000 | 7 | 12,600,000 |
| 959 | PP2500117504 - Bóng nong mạch máu ngoại biên OTW 0.018", các cỡ | 350,000,000 | 477.272.728 | 9018 | 175.000.000 | 7 | 10,500,000 |
| 960 | PP2500117505 - Bóng can thiệp mạch máu ngoại biên dây dẫn 0.014" | 395,000,000 | 538.636.364 | 9018 | 197.500.000 | 7 | 11,850,000 |
| 961 | PP2500117506 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao | 252,000,000 | 343.636.364 | 9018 | 126.000.000 | 4 | 7,560,000 |
| 962 | PP2500117507 - Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên | 374,500,000 | 510.681.819 | 9018 | 187.250.000 | 7 | 11,235,000 |
| 963 | PP2500117508 - Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, công nghệ phủ Transpaxhoặc tương đương, các cỡ | 2,100,000,000 | 2.863.636.364 | 9018 | 1.050.000.000 | 13 | 63,000,000 |
| 964 | PP2500117509 - Bóng nong mạch ngoại biên loại Admiral Xtreme hoặc tương đương | 375,000,000 | 511.363.637 | 9018 | 187.500.000 | 7 | 11,250,000 |
| 965 | PP2500117510 - Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao | 672,000,000 | 916.363.637 | 9018 | 336.000.000 | 10 | 20,160,000 |
| 966 | PP2500117511 - Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,018" | 180,000,000 | 245.454.546 | 9018 | 90.000.000 | 4 | 5,400,000 |
| 967 | PP2500117512 - Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,035" | 180,000,000 | 245.454.546 | 9018 | 90.000.000 | 4 | 5,400,000 |
| 968 | PP2500117513 - Bóng nong mạch máu ngoại biên (guidewire 0.014'', 0.018'' & 0.035"), các cỡ | 2,050,000,000 | 2.795.454.546 | 9018 | 1.025.000.000 | 31 | 61,500,000 |
| 969 | PP2500117514 - Bóng nong phuthuốc Paclitaxel 3.5μg /mm2 chuyên dùng cho mạch AVF chạy thận nhân tạo, các cỡ | 2,700,000,000 | 3.681.818.182 | 9018 | 1.350.000.000 | 13 | 81,000,000 |
| 970 | PP2500117515 - Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0μg/mm2, tương thích với guidewire 0.014'', 0.018'', 0.035'' | 2,350,000,000 | 3.204.545.455 | 9018 | 1.175.000.000 | 13 | 70,500,000 |
| 971 | PP2500117516 - Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng tương thích dây dẫn 0.035'', các cỡ | 141,000,000 | 192.272.728 | 9018 | 70.500.000 | 2 | 4,230,000 |
| 972 | PP2500117517 - Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng (guidewire 0.035'') các cỡ | 522,690,000 | 712.759.091 | 9018 | 261.345.000 | 9 | 15,680,700 |
| 973 | PP2500117518 - Bóng nong mạch mmáu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0 ug/mm2, tương thích với guidewire 0,014", 0,018", 0,035" | 1,645,000,000 | 2.243.181.819 | 9018 | 822.500.000 | 9 | 49,350,000 |
| 974 | PP2500117519 - Bóng nong mạch ngoại biên Lutonix hoặc tương đương có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014'' và 0.035" , các cỡ | 4,800,000,000 | 6.545.454.5 | 9021/9018 | 2.400.000.000 | 25 | 144,000,000 |
| 975 | PP2500117520 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên | 325,000,000 | 443.181.819 | 9018 | 162.500.000 | 7 | 9,750,000 |
| 976 | PP2500117521 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao OTW - 0.018" | 490,000,000 | 668.181.819 | 9018 | 245.000.000 | 9 | 14,700,000 |
| 977 | PP2500117522 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao OTW - 0.035" | 522,690,000 | 712.759.091 | 9018 | 261.345.000 | 9 | 15,680,700 |
| 978 | PP2500117523 - Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối được làm từ chất liệu modifiedpolyamide | 553,000,000 | 754.090.910 | 9018 | 276.500.000 | 9 | 16,590,000 |
| 979 | PP2500117524 - Bóng nong dùng cho cầu nối AV Shunt phủ thuốc hoặc tương đương | 625,000,000 | 852.272.728 | 9018 | 312.500.000 | 4 | 18,750,000 |
| 980 | PP2500117525 - Bóng nong phủ thuốc với công nghệ phủ Lux giúp tăng hiệu quả phóng thích thuốc vào mạch máu, tương thích dây dẫn 0.018", các cỡ | 1,032,500,000 | 1.407.954.5 | 9018 | 516.250.000 | 5 | 30,975,000 |
| 981 | PP2500117526 - Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên | 252,000,000 | 343.636.364 | 9018 | 126.000.000 | 2 | 7,560,000 |
| 982 | PP2500117527 - Bóng nong mạch ngoại vi có gắn lưỡi dao nhỏ | 300,000,000 | 409.090.910 | 9018 | 150.000.000 | 2 | 9,000,000 |
| 983 | PP2500117528 - Bóng nong mạch máu ngoại biên | 168,000,000 | 229.090.910 | 9018 | 84.000.000 | 3 | 5,040,000 |
| 984 | PP2500117529 - Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc | 112,500,000 | 153.409.091 | 9018 | 56.250.000 | 2 | 3,375,000 |
| 985 | PP2500117530 - Bóng nong động mạch ngoại biên | 360,000,000 | 490.909.091 | 9018 | 180.000.000 | 2 | 10,800,000 |
| 986 | PP2500117531 - Bóng nong mạch ngoại vi | 156,000,000 | 212.727.273 | 9018 | 78.000.000 | 3 | 4,680,000 |
| 987 | PP2500117532 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Sirolimus | 435,000,000 | 593.181.819 | 9018 | 217.500.000 | 2 | 13,050,000 |
| 988 | PP2500117533 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Sirolimus1.0μg/mm2 | 870,000,000 | 1.186.363.637 | 9018 | 435.000.000 | 4 | 26,100,000 |
| 989 | PP2500117534 - Dây bơm thuốc áp lực cao | 21,000,000 | 28.636.364 | 9018 | 10.500.000 | 25 | 630,000 |
| 990 | PP2500117535 - Dây dẫn can thiệp đầu cong chữ J, đầu thẳng các cỡ | 450,000,000 | 613.636.364 | 9018 | 225.000.000 | 19 | 13,500,000 |
| 991 | PP2500117536 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", lõi thép không rỉ | 584,000,000 | 796.363.637 | 9018 | 292.000.000 | 25 | 17,520,000 |
| 992 | PP2500117537 - Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên | 584,000,000 | 796.363.637 | 9018 | 292.000.000 | 25 | 17,520,000 |
| 993 | PP2500117538 - Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.014", dài 195cm, 300cm | 190,400,000 | 259.636.364 | 9018 | 95.200.000 | 5 | 5,712,000 |
| 994 | PP2500117539 - Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.018", dài 195cm, 300cm. | 190,400,000 | 259.636.364 | 9018 | 95.200.000 | 5 | 5,712,000 |
| 995 | PP2500117540 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ 0.008", các cỡ | 300,000,000 | 409.090.910 | 9018 | 150.000.000 | 7 | 9,000,000 |
| 996 | PP2500117541 - Dây dẫn chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên ái nước, đường kính 0.035" các đầu tip thẳng, gấp 45 độ và cong chữ J, các cỡ | 114,000,000 | 155.454.546 | 9018 | 57.000.000 | 19 | 3,420,000 |
| 997 | PP2500117542 - Dây dẫn can thiệp mạch não 0.008", 0.010", 0.014" & 0.018" với cấu trúc vòng xoắn kép | 480,000,000 | 654.545.455 | 9018 | 240.000.000 | 10 | 14,400,000 |
| 998 | PP2500117543 - Dụng cụ đóng thông động tĩnh mạch | 220,000,000 | 300.000.000 | 9021 | 110.000.000 | 3 | 6,600,000 |
| 999 | PP2500117544 - Lưới lọc bảo vệ mạch máu 190cm, 300cm | 243,600,000 | 332.181.819 | 9018 | 121.800.000 | 1 | 7,308,000 |
| 1000 | PP2500117545 - Dụng cụ đóng mạch sau can thiệp cho lỗ từ 6F-21F, một kích cỡ duy nhất cho tất cả các lỗ động mạch đùi cần đóng | 4,560,000,000 | 6.218.181.819 | 9018 | 2.280.000.000 | 74 | 136,800,000 |
| 1001 | PP2500117546 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ, các cỡ | 479,850,000 | 654.340.910 | 9021 | 239.925.000 | 3 | 14,395,500 |
| 1002 | PP2500117547 - Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0.014" & 0.018'' với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 1-40 gf | 550,000,000 | 750.000.000 | 9018 | 275.000.000 | 13 | 16,500,000 |
| 1003 | PP2500117548 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.018", chiều dài: 110 - 260cm. | 265,000,000 | 361.363.637 | 9018 | 132.500.000 | 13 | 7,950,000 |
| 1004 | PP2500117549 - Băng ghim dụng cụ khâu cắt mạch máu 35mm | 223,453,150 | 304.708.841 | 9018 | 111.726.575 | 7 | 6,703,594 |
| 1005 | PP2500117550 - Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng 30 mm-60 mm | 247,500,000 | 337.500.000 | 9018 | 123.750.000 | 6 | 7,425,000 |
| 1006 | PP2500117551 - Vít xương xườn các cỡ | 180,000,000 | 245.454.546 | 9021 | 90.000.000 | 19 | 5,400,000 |
| 1007 | PP2500117552 - Nẹp xương ức, 8 lỗ thẳng | 58,000,000 | 79.090.910 | 9021 | 29.000.000 | 2 | 1,740,000 |
| 1008 | PP2500117553 - Nẹp xương ức, chữ L, cong 100 độ, 4 lỗ | 46,000,000 | 62.727.273 | 9021 | 23.000.000 | 2 | 1,380,000 |
| 1009 | PP2500117554 - Nẹp xương ức, chữ X, 8 lỗ | 58,000,000 | 79.090.910 | 9021 | 29.000.000 | 2 | 1,740,000 |
| 1010 | PP2500117555 - Nẹp xương sườn 12 lỗ | 81,000,000 | 110.454.546 | 9021 | 40.500.000 | 2 | 2,430,000 |
| 1011 | PP2500117556 - Thanh nâng ngực (thuộc Bộ cố định và chỉnh hình lồng ngực) | 155,000,000 | 211.363.637 | 9021 | 77.500.000 | 2 | 4,650,000 |
| 1012 | PP2500117557 - Vít xương ức dài 8-16mm | 20,500,000 | 27.954.546 | 9021 | 10.250.000 | 4 | 615,000 |
| 1013 | PP2500117558 - Thanh nâng ngực các loại, các cỡ kèm ốc/vít | 336,000,000 | 458.181.819 | 9021 | 168.000.000 | 2 | 10,080,000 |
| 1014 | PP2500117559 - Băng đạn cắt khâu nối nội soi có vật liệu cầm máu tăng cường, công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm, | 247,600,000 | 337.636.364 | 9018/9021 | 123.800.000 | 3 | 7,428,000 |
| 1015 | PP2500117560 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi Endo GIA màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn. | 553,000,000 | 754.090.910 | 9018/9021 | 276.500.000 | 9 | 16,590,000 |
| 1016 | PP2500117561 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45 mm - 60 mm | 565,705,000 | 771.415.910 | 9018/9021 | 282.852.500 | 25 | 16,971,150 |
| 1017 | PP2500117562 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple | 57,000,000 | 77.727.273 | 9018/9021 | 28.500.000 | 4 | 1,710,000 |
| 1018 | PP2500117563 - Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn | 773,600,000 | 1.054.909.091 | 9018/9021 | 386.800.000 | 25 | 23,208,000 |
| 1019 | PP2500117564 - Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong Endo GIA -Curved Tip Reload với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn | 803,000,000 | 1.095.000.000 | 9018/9021 | 401.500.000 | 13 | 24,090,000 |
| 1020 | PP2500117565 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da bằng Titanium,cỡ 6,5F chịu áp lực đến 325psi | 149,999,850 | 204.545.250 | 9018 | 74.999.925 | 2 | 4,499,995 |
| 1021 | PP2500117566 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da bằng Titanium,cỡ 8,5F chịu áp lực đến 325psi | 149,999,850 | 204.545.250 | 9018 | 74.999.925 | 2 | 4,499,995 |
| 1022 | PP2500117567 - clip kẹp mạch Titan cỡ 300 | 38,675,000 | 52.738.637 | 9018 | 19.337.500 | 124 | 1,160,250 |
| 1023 | PP2500117568 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ, có đường kính 2.5-6cm | 129,500,000 | 176.590.910 | 9018 | 64.750.000 | 9 | 3,885,000 |
| 1024 | PP2500117569 - Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 12mm | 70,000,000 | 95.454.546 | 9018 | 35.000.000 | 7 | 2,100,000 |
| 1025 | PP2500117570 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ có đường kính 2-4cm | 74,000,000 | 100.909.091 | 9018 | 37.000.000 | 5 | 2,220,000 |
| 1026 | PP2500117571 - Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 5.5mm | 56,000,000 | 76.363.637 | 9018 | 28.000.000 | 5 | 1,680,000 |
| 1027 | PP2500117572 - Ống thông hút huyết khối chiều dài 50cm, đường kính 6F | 1,100,000,000 | 1.500.000.000 | 9018 | 550.000.000 | 3 | 33,000,000 |
| 1028 | PP2500117573 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.014" các cỡ | 106,500,000 | 145.227.273 | 9018 | 53.250.000 | 4 | 3,195,000 |
| 1029 | PP2500117574 - Stent ngoại biên dưới gối phủ thuốc sirolimus | 738,000,000 | 1.006.363.637 | 9021 | 369.000.000 | 3 | 22,140,000 |
| 1030 | PP2500117575 - Stent ngoại biên tự bung chất liệu nitinol, thiết kế mắt Open short-cell | 1,750,000,000 | 2.386.363.637 | 9021 | 875.000.000 | 9 | 52,500,000 |
| 1031 | PP2500117576 - Ống thông chẩn đoán can thiệp mạch | 87,500,000 | 119.318.182 | 9018 | 43.750.000 | 9 | 2,625,000 |
| 1032 | PP2500117577 - Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay 1:1, lõi Nitinol được phủ polyurethane 0.035", 0.038", 0.025", 0.018" chiều dài từ 80cm-260cm | 114,000,000 | 155.454.546 | 9018 | 57.000.000 | 19 | 3,420,000 |
| 1033 | PP2500117578 - Bộ dụng cụ dẫn lưu tràn khí màng phổi cố định vào thành ngực loại THORA VENT hoặc tương đương | 410,000,000 | 559.090.910 | 9018 | 205.000.000 | 7 | 12,300,000 |
| 1034 | PP2500117579 - Khung giá đỡ động mạch ngoại biên cover stent chất liệu Nitinol | 560,000,000 | 763.636.364 | 9021 | 280.000.000 | 2 | 16,800,000 |
| 1035 | PP2500117580 - Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ | 8,500,000 | 11.590.910 | 9018 | 4.250.000 | 13 | 255,000 |
| 1036 | PP2500117581 - Clip kẹp mạch máu Titannium các cỡ | 5,000,000 | 6.818.182 | 9018 | 2.500.000 | 13 | 150,000 |
| 1037 | PP2500117582 - Hệ thống kim sinh thiết tự động kèm kim dẫn đồng trục | 6,500,000 | 8.863.637 | 9018 | 3.250.000 | 1 | 195,000 |
| 1038 | PP2500117583 - Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng | 579,000,000 | 789.545.455 | 9018 | 289.500.000 | 3 | 17,370,000 |
| 1039 | PP2500117584 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 450ml | 136,000,000 | 185.454.546 | 9018 | 68.000.000 | 25 | 4,080,000 |
| 1040 | PP2500117585 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 200ml | 120,000,000 | 163.636.364 | 9018 | 60.000.000 | 25 | 3,600,000 |
| 1041 | PP2500117586 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 100ml | 96,000,000 | 130.909.091 | 9018 | 48.000.000 | 25 | 2,880,000 |
| 1042 | PP2500117587 - Ống dẫn lưu vết mổ Silicone | 90,000,000 | 122.727.273 | 9018 | 45.000.000 | 25 | 2,700,000 |
| 1043 | PP2500117588 - Dụng cụ khâu cắt mạch máu 35mm | 704,182,500 | 960.248.864 | 9018 | 352.091.250 | 7 | 21,125,475 |
| 1044 | PP2500117589 - Keo dán da ống 0,5ml | 9,130,650 | 12.450.887 | 3006/9018 | 4.565.325 | 7 | 273,919 |
| 1045 | PP2500117590 - Keo dán da ống 0,7ml | 17,325,000 | 23.625.000 | 3006/9018 | 8.662.500 | 7 | 519,750 |
| 1046 | PP2500117591 - Bộ thay van động mạch chủ qua da bung bằng bóng | 2,115,000,000 | 2.884.090.910 | 9021 | 1.057.500.000 | 1 | 63,450,000 |
| 1047 | PP2500117592 - Kim đốt sóng cao tần (Bộ đốt nhiệt) điều trị khối u gồm kim đốt nhiệt, dây nối | 900,000,000 | 1.227.272.728 | 9018 | 450.000.000 | 8 | 27,000,000 |
| 1048 | PP2500117593 - Dụng cụ đóng mạch máu | 669,500,000 | 912.954.546 | 9021 | 334.750.000 | 7 | 20,085,000 |
| 1049 | PP2500117594 - Thanh nâng ngực các loại, các cỡ | 138,000,000 | 188.181.819 | 9021 | 69.000.000 | 2 | 4,140,000 |
| 1050 | PP2500117595 - Kim Sinh Thiết chân không 8G/10G | 4,499,900 | 6.136.228 | 9018 | 2.249.950 | 2 | 134,997 |
| 1051 | PP2500117596 - Stent động mạch đùi bằng hợp kim Nickel Titaniumtự bung, phủ hoạt chất Bio Inducer, tương thích Sheath 6F và Guide wire 0.035", loại Easy Flype hoặc tương đương | 265,000,000 | 361.363.637 | 9021 | 132.500.000 | 2 | 7,950,000 |
| 1052 | PP2500117597 - Giá đỡ động mạch chậu bằng hợp kim Nickel Titaniumtự bung, phủ hoạt chất Bio Inducer, loại Easy HiFlype hoặc tương đương | 268,000,000 | 365.454.546 | 9021 | 134.000.000 | 2 | 8,040,000 |
| 1053 | PP2500117598 - Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối, đường kính đầu tip 1.6mm và 1.85mm | 1,160,000,000 | 1.581.818.182 | 9018 | 580.000.000 | 3 | 34,800,000 |
| 1054 | PP2500117599 - Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối, đường kính 2.1mm và 2.4mm | 1,160,000,000 | 1.581.818.182 | 9018 | 580.000.000 | 3 | 34,800,000 |
| 1055 | PP2500117600 - Đầu dò TTFM QUICKFIT cho máy MEDISTIM MIRAQ CARDIAC | 160,000,000 | 218.181.819 | 9018 | 80.000.000 | 1 | 4,800,000 |
| 1056 | PP2500117601 - Dây cáp kết nối tín hiệu ECG cho máy MEDISTIM MIRAQ CARDIAC | 24,000,000 | 32.727.273 | 9018 | 12.000.000 | 1 | 720,000 |
| 1057 | PP2500117602 - Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối loại JetStreamSC hoặc tương đương | 1,160,000,000 | 1.581.818.182 | 9018 | 580.000.000 | 3 | 34,800,000 |
| 1058 | PP2500117603 - Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối loại JetStreamXC hoặc tương đương | 1,160,000,000 | 1.581.818.182 | 9018 | 580.000.000 | 3 | 34,800,000 |
| 1059 | PP2500117604 - Bộ cắt mảng xơ vữa | 400,000,000 | 545.454.546 | 9018 | 200.000.000 | 2 | 12,000,000 |
| 1060 | PP2500117605 - Bộ kim sinh thiết bán tự động mô mềm các cỡ | 49,980,000 | 68.154.546 | 9018 | 24.990.000 | 13 | 1,499,400 |
| 1061 | PP2500117606 - Kim sinh thiết các cỡ | 8,999,900 | 12.272.591 | 9018 | 4.499.950 | 2 | 269,997 |
| 1062 | PP2500117607 - T Catheter (Size 22,20,18,16) | 2,199,900 | 2.999.864 | 9018 | 1.099.950 | 13 | 65,997 |
| 1063 | PP2500117608 - Ống dẫn lưu qua da có khóa | 550,000,000 | 750.000.000 | 9018 | 275.000.000 | 31 | 16,500,000 |
| 1064 | PP2500117609 - Ống thông đường mật chữ T các cỡ | 2,199,900 | 2.999.864 | 9018 | 1.099.950 | 13 | 65,997 |
| 1065 | PP2500117610 - Ống thông chẩn đoán cỡ5Fr. Chiều dài: 70cm, 100cm | 490,000,000 | 668.181.819 | 9018 | 245.000.000 | 44 | 14,700,000 |
| 1066 | PP2500117611 - Bộ micro catheter 3 lớp có phủ Tungstent hoặc tương đương, các cỡ | 500,000,000 | 681.818.182 | 9018 | 250.000.000 | 7 | 15,000,000 |
| 1067 | PP2500117612 - Bộ vi ống thông dẫn đường can thiệp TOCE (bao gồm các dây dẫn), các cỡ | 1,500,000,000 | 2.045.454.546 | 9018 | 750.000.000 | 19 | 45,000,000 |
| 1068 | PP2500117613 - Vi ống thông can thiệp TOCE dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc cỡ 1.9F | 1,720,000,000 | 2.345.454.546 | 9018 | 860.000.000 | 25 | 51,600,000 |
| 1069 | PP2500117614 - Vi ống thông can thiệp TOCE đầu tip 1.9Fr hoặc 2.6Fr, áp lực bơm tới 1000 psi | 90,000,000 | 122.727.273 | 9018 | 45.000.000 | 2 | 2,700,000 |
| 1070 | PP2500117615 - Tay cầm điện cực sử dụng 1 lần dùng cho máy cắt đốt | 73,353,000 | 100.026.819 | 9018 | 36.676.500 | 308 | 2,200,590 |
| 1071 | PP2500117616 - Đầu máy không dây tạo xung động siêu âm | 116,646,000 | 159.062.728 | 9018 | 58.323.000 | 1 | 3,499,380 |
| 1072 | PP2500117617 - Dao siêu âm dùng mổ hở 23 cm | 166,433,750 | 226.955.114 | 9018 | 83.216.875 | 2 | 4,993,012 |
| 1073 | PP2500117618 - Dao siêu âm dùng mổ nội soi 36 cm | 908,022,500 | 1.238.212.500 | 9018 | 454.011.250 | 7 | 27,240,675 |
| 1074 | PP2500117619 - Tay dao siêu âm không dây đầu cong các cỡ | 1,410,000,000 | 1.922.727.273 | 9018 | 705.000.000 | 8 | 42,300,000 |
| 1075 | PP2500117620 - Khay hỗ trợ thay lắp pin dùng cho dao siêu âm không dây | 3,230,000 | 4.404.546 | 3926/9018 | 1.615.000 | 1 | 96,900 |
| 1076 | PP2500117621 - Pin sạc dùng cho dao siêu âm không dây | 201,890,000 | 275.304.546 | 8507/9018 | 100.945.000 | 1 | 6,056,700 |
| 1077 | PP2500117622 - Bộ điều khiển cắt coil điện tử | 25,000,000 | 34.090.910 | 9018 | 12.500.000 | 2 | 750,000 |
| 1078 | PP2500117623 - Bơm cản quang 200ml tương thích với máy IllumenaNeo | 259,308,000 | 353.601.819 | 9018 | 129.654.000 | 89 | 7,779,240 |
| 1079 | PP2500117624 - Bơm cản quang 150ml tương thích với máy IllumenaNeo | 19,950,000 | 27.204.546 | 9018 | 9.975.000 | 13 | 598,500 |
| 1080 | PP2500117625 - Bộ bơm cản từ 60ml tương thích với máy Optistar Elite | 142,800,000 | 194.727.273 | 9018 | 71.400.000 | 50 | 4,284,000 |
| 1081 | PP2500117626 - Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 150 mm, các cỡ | 182,000,000 | 248.181.819 | 9018 | 91.000.000 | 44 | 5,460,000 |
| 1082 | PP2500117627 - Hạt nút mạch làm từ hạt nhựa PVA (Polyvinyl Alcohol),Có kích cỡ hạt từ 45-1180 micron | 124,800,000 | 170.181.819 | 9021 | 62.400.000 | 8 | 3,744,000 |
| 1083 | PP2500117628 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan | 936,000,000 | 1.276.363.637 | 9021 | 468.000.000 | 4 | 28,080,000 |
| 1084 | PP2500117629 - Hạt tắc mạch chất liệu Poly Copolymer tải thuốc chống ung thư gan | 1,680,000,000 | 2.290.909.091 | 9018 | 840.000.000 | 7 | 50,400,000 |
| 1085 | PP2500117630 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị u gan | 624,000,000 | 850.909.091 | 9021 | 312.000.000 | 3 | 18,720,000 |
| 1086 | PP2500117631 - Vật liệu nút mạch có chức năng tải thuốc điều trị ung thư gan thành phần Hydrogelđược tạo từ cồn polyvinylvới quá trình tải và rửa giải thông qua cơ chế trao đổi ion sulfonic, kích thước từ 70-500μm. | 936,000,000 | 1.276.363.637 | 9021 | 468.000.000 | 4 | 28,080,000 |
| 1087 | PP2500117632 - Hạt Nút mạch | 126,000,000 | 171.818.182 | 9021 | 63.000.000 | 7 | 3,780,000 |
| 1088 | PP2500117633 - Vật liệu nút mạch tạm thời có nguồn gốc từ gelatin dạng ống tiêm, có kích thước hạt từ 50-4000μm | 126,000,000 | 171.818.182 | 9021 | 63.000.000 | 7 | 3,780,000 |
| 1089 | PP2500117634 - Vi dây dẫn can thiệp TOCE, phủ lớp ái nước đường kính 0.016" | 590,000,000 | 804.545.455 | 9018 | 295.000.000 | 25 | 17,700,000 |
| 1090 | PP2500117635 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", 0.016" cấu trúc vòng xoắn kép | 30,000,000 | 40.909.091 | 9018 | 15.000.000 | 2 | 900,000 |
| 1091 | PP2500117636 - Nút tắc mạch kim loại platinumtách điện, coil ghi nhớ hình dạng thấp, chiều dài lên tới 50 cm | 128,000,000 | 174.545.455 | 9021 | 64.000.000 | 2 | 3,840,000 |
| 1092 | PP2500117637 - Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ | 1,470,000,000 | 2.004.545.455 | 9018 | 735.000.000 | 19 | 44,100,000 |
| 1093 | PP2500117638 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng gập góc 45° liên tục không khấc mỗi bên | 50,500,000 | 68.863.637 | 9018 | 25.250.000 | 2 | 1,515,000 |
| 1094 | PP2500117639 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45-60 mm | 171,552,500 | 233.935.228 | 9018 | 85.776.250 | 2 | 5,146,575 |
| 1095 | PP2500117640 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple. | 66,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 33.000.000 | 2 | 1,980,000 |
| 1096 | PP2500117641 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ EEA công nghệ Tri- staple, 3 hàng ghim dập đôi | 745,000,000 | 1.015.909.091 | 9018 | 372.500.000 | 7 | 22,350,000 |
| 1097 | PP2500117642 - Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin các cỡ 23mm, 25mm, 29mm và 31mm | 612,822,000 | 835.666.364 | 9018 | 306.411.000 | 5 | 18,384,660 |
| 1098 | PP2500117643 - Dụng cụ khâu nối mổ hở 55 mm | 25,607,750 | 34.919.660 | 9018 | 12.803.875 | 1 | 768,232 |
| 1099 | PP2500117644 - Dụng cụ khâu nối mổ hở 75 mm | 28,451,500 | 38.797.500 | 9018 | 14.225.750 | 1 | 853,545 |
| 1100 | PP2500117645 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm- 60 mm, chạy bằng pin | 857,762,500 | 1.169.676.137 | 9018 | 428.881.250 | 7 | 25,732,875 |
| 1101 | PP2500117646 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo | 735,350,000 | 1.002.750.000 | 9018 | 367.675.000 | 13 | 22,060,500 |
| 1102 | PP2500117647 - Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao kim đóng | 474,197,500 | 646.632.955 | 9018 | 237.098.750 | 7 | 14,225,925 |
| 1103 | PP2500117648 - Lưới chống dính hình chữ nhật Parietex 20x15cm | 115,000,000 | 156.818.182 | 3006/9018 | 57.500.000 | 2 | 3,450,000 |
| 1104 | PP2500117649 - Lưới chống dính hình chữ nhật Parietex 25x20cm | 125,000,000 | 170.454.546 | 3006/9018 | 62.500.000 | 2 | 3,750,000 |
| 1105 | PP2500117650 - Lưới thoát vị 3Dmax nhẹ các kích cỡ | 115,000,000 | 156.818.182 | 3006/9018 | 57.500.000 | 7 | 3,450,000 |
| 1106 | PP2500117651 - Lưới điều trị thoát vị 11x6cm | 70,000,000 | 95.454.546 | 3006/9018 | 35.000.000 | 7 | 2,100,000 |
| 1107 | PP2500117652 - Lưới điều trị thoát vị 15x10cm | 29,000,000 | 39.545.455 | 3006/9018 | 14.500.000 | 3 | 870,000 |
| 1108 | PP2500117653 - Lưới chống dính hình chữ nhật 20x15cm | 125,000,000 | 170.454.546 | 3006/9018 | 62.500.000 | 2 | 3,750,000 |
| 1109 | PP2500117654 - Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, kích thước 30x20 cm, có đính chỉ | 135,000,000 | 184.090.910 | 3006/9018 | 67.500.000 | 2 | 4,050,000 |
| 1110 | PP2500117655 - Lưới phẳng 11x6cm | 168,000,000 | 229.090.910 | 3006/9018 | 84.000.000 | 15 | 5,040,000 |
| 1111 | PP2500117656 - Lưới phẳng 15x10cm | 145,000,000 | 197.727.273 | 3006/9018 | 72.500.000 | 13 | 4,350,000 |
| 1112 | PP2500117657 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm | 37,774,800 | 51.511.091 | 3006/9018 | 18.887.400 | 15 | 1,133,244 |
| 1113 | PP2500117658 - Băng đạn loại nghiêng các cỡ 30-60 mm | 2,200,000,000 | 3.000.000.000 | 9018/9021 | 1.100.000.000 | 50 | 66,000,000 |
| 1114 | PP2500117659 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn. | 79,000,000 | 107.727.273 | 9018/9021 | 39.500.000 | 2 | 2,370,000 |
| 1115 | PP2500117660 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm công nghệ Tri-staple | 38,000,000 | 51.818.182 | 9018/9021 | 19.000.000 | 3 | 1,140,000 |
| 1116 | PP2500117661 - Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 75 mm | 82,512,500 | 112.517.046 | 9018/9021 | 41.256.250 | 7 | 2,475,375 |
| 1117 | PP2500117662 - Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 55 mm | 22,762,260 | 31.039.446 | 9018/9021 | 11.381.130 | 3 | 682,867 |
| 1118 | PP2500117663 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm - 60mm | 1,414,262,500 | 1.928.539.773 | 9018/9021 | 707.131.250 | 62 | 42,427,875 |
| 1119 | PP2500117664 - Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi | 129,750,000 | 176.931.819 | 9018 | 64.875.000 | 4 | 3,892,500 |
| 1120 | PP2500117665 - Bộ ghim tan cố định lưới thoát vị, mảnh ghép thoát vị (thành bụng, bẹn...), dùng trong phẫu thuật nội soi | 40,400,000 | 55.090.910 | 9018 | 20.200.000 | 1 | 1,212,000 |
| 1121 | PP2500117666 - Cảm biến theo dõi độ mê sâu dùng cho người lớn | 38,250,000 | 52.159.091 | 9033/9018 | 19.125.000 | 7 | 1,147,500 |
| 1122 | PP2500117667 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn | 78,000,000 | 106.363.637 | 9033/9018 | 39.000.000 | 4 | 2,340,000 |
| 1123 | PP2500117668 - Clip kẹp mạch máu titan các cỡ | 25,000,000 | 34.090.910 | 9018 | 12.500.000 | 62 | 750,000 |
| 1124 | PP2500117669 - Clip polymer các cỡ | 174,800,000 | 238.363.637 | 9018 | 87.400.000 | 284 | 5,244,000 |
| 1125 | PP2500117670 - Dụng cụ gắp chỉ, đóng lỗ trocar | 17,000,000 | 23.181.819 | 9018 | 8.500.000 | 3 | 510,000 |
| 1126 | PP2500117671 - Trocar nhựa các cỡ | 4,421,812,500 | 6.029.744.319 | 9018 | 2.210.906.250 | 185 | 132,654,375 |
| 1127 | PP2500117672 - Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin, kích thước hạt 150-3500μm | 125,000,000 | 170.454.546 | 9021 | 62.500.000 | 7 | 3,750,000 |
| 1128 | PP2500117673 - Bộ kim chọc hỗ trợ dẫn lưu đường mật, tắc tĩnh mạch cửa chủ đã bao gồm sheath, dilator, dây dẫn | 225,000,000 | 306.818.182 | 9018 | 112.500.000 | 7 | 6,750,000 |
| 1129 | PP2500117674 - Stent kim loại đường mật tự bung | 115,000,000 | 156.818.182 | 9021 | 57.500.000 | 1 | 3,450,000 |
| 1130 | PP2500117675 - Van tim động mạch chủ sinh học thay qua đường ống thông bằng màng ngoài tim bò | 4,500,000,000 | 6.136.363.637 | 9021 | 2.250.000.000 | 2 | 135,000,000 |
| 1131 | PP2500117676 - Dụng cụ đóng mạch máu cho lỗ chọc từ 12F cho đến 25F | 803,400,000 | 1.095.545.455 | 9021 | 401.700.000 | 8 | 24,102,000 |
| 1132 | PP2500117677 - Bộ van tim động mạch chủ thay qua da | 6,850,000,000 | 9.340.909.091 | 9021 | 3.425.000.000 | 2 | 205,500,000 |
| 1133 | PP2500117678 - Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da | 6,000,000,000 | 8.181.818.182 | 9021 | 3.000.000.000 | 2 | 180,000,000 |
| 1134 | PP2500117679 - Lưới thoát vị theo hình giải phẫu 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn nội soi bên trái,bên phải kích thước 15x10 cm | 165,600,000 | 225.818.182 | 3006/9018 | 82.800.000 | 9 | 4,968,000 |
| 1135 | PP2500117680 - Ống thông silicone dẫn lưu hậu môn | 16,800,000 | 22.909.091 | 9018 | 8.400.000 | 3 | 504,000 |
| 1136 | PP2500117681 - Bộ ống thông tắc ruột non (ES kèm dây dẫn NT) | 192,000,000 | 261.818.182 | 9018 | 96.000.000 | 3 | 5,760,000 |
| 1137 | PP2500117682 - Bộ ống thông tắc đại tràng/ All silicone TransanalIleus Decompression Tube Set | 144,000,000 | 196.363.637 | 9018 | 72.000.000 | 3 | 4,320,000 |
| 1138 | PP2500117683 - Tay dao tích hợp năng lượng lưỡng cực và siêu âm dùng trong phẫu thuật nội soi | 388,000,000 | 529.090.910 | 9018 | 194.000.000 | 3 | 11,640,000 |
| 1139 | PP2500117684 - Keo dán da ống ≥ 0,5ml | 4,382,712 | 5.976.426 | 3006/9018 | 2.191.356 | 3 | 131,481 |
| 1140 | PP2500117685 - Keo dán da ống ≥ 0,7ml | 8,316,000 | 11.340.000 | 3006/9018 | 4.158.000 | 3 | 249,480 |
| 1141 | PP2500117686 - Vật liệu cầm máu loại SURGICEL dạng bông ép dệt dày tự tiêu, có tính diệt khuẩn, bằng celluloseoxi hoá tái tổ hợp, kích thước 2.5 x 5.1cm | 12,516,840 | 17.068.419 | 3006/9018 | 6.258.420 | 3 | 375,505 |
| 1142 | PP2500117687 - Vật liệu cầm máu loại SURGICEL dạng bông ép dệt dày tự tiêu, có tính diệt khuẩn, bằng celluloseoxi hoá tái tổ hợp, kích thước 5,1 x 10,2cm | 19,648,440 | 26.793.328 | 3006/9018 | 9.824.220 | 3 | 589,453 |
| 1143 | PP2500117688 - Dụng cụ bắn ghim SECURESTRAP | 66,465,000 | 90.634.091 | 9018 | 33.232.500 | 2 | 1,993,950 |
| 1144 | PP2500117689 - Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 15cm x 15cm | 80,703,000 | 110.049.546 | 3006/9018 | 40.351.500 | 5 | 2,421,090 |
| 1145 | PP2500117690 - Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 6.4cm x 11.4cm | 31,542,000 | 43.011.819 | 3006/9018 | 15.771.000 | 5 | 946,260 |
| 1146 | PP2500117691 - Miếng chống dính tổng hợp, tự tiêu sau phẫu thuật 100x130x0.05mm | 152,160,000 | 207.490.910 | 3006/9018 | 76.080.000 | 3 | 4,564,800 |
| 1147 | PP2500117692 - Miếng chống dính tổng hợp, tự tiêu sau phẫu thuật 130x200x0.05mm | 180,720,000 | 246.436.364 | 3006/9018 | 90.360.000 | 3 | 5,421,600 |
Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy dài 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116546 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu 45x45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116547 |
| Giá từng phần lô | 80,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,407,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu 27x27mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116548 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Keo sinh học cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500116549 |
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116550 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò thân đốt sống 11G các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116551 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò 11G x 125 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116552 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116553 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò đốt sống với đầu kim loại chống sốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116554 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò cuống sống cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500116555 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500116556 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500116557 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500116558 |
| Giá từng phần lô | 43,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500116559 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất và thắt lưng ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500116560 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dẫn lưu và theo dõi dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500116561 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dây bơm hút cho tay dao 36 kHz |
|
| Mã phần lô | PP2500116562 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500116563 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500116564 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500116565 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500116566 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma giải phóng áp đĩa cột sống lưng qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500116567 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma giải phóng áp đĩa cột sống cổ qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500116568 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ kít dẫn đường và Đầu đốt sóng cao tần Plasma nội soi cắt bỏ một phần đĩa đệm qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500116569 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon |
|
| Mã phần lô | PP2500116570 |
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500116571 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500116572 |
| Giá từng phần lô | 362,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động |
|
| Mã phần lô | PP2500116573 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500116574 |
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116575 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2500116576 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng góc ưỡn 7 độ, chiều cao 8-13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116577 |
| Giá từng phần lô | 86,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116578 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500116579 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm dài: 25mm đến 30mm, bán kính cong từ 28mm đến 34mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116580 |
| Giá từng phần lô | 428,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cổ cong lồi trên upper convex, marker chất liệu Tantalum, đóng gói tiệt trùng sẳn |
|
| Mã phần lô | PP2500116581 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm lưng thẳng PLIF/P-TLIF peek-optima 25mm/28mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum |
|
| Mã phần lô | PP2500116582 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm lưng cong tlif peek optima 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum |
|
| Mã phần lô | PP2500116583 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng cong phủ Titaniumcác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116584 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước (H8-H70mm),các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116585 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước H100mm,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116586 |
| Giá từng phần lô | 21,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H10-H60mm),các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116587 |
| Giá từng phần lô | 62,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H90-H100mm), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116588 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500116589 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500116590 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng PEEK loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF |
|
| Mã phần lô | PP2500116591 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ kèm 02 vít (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500116592 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500116593 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116594 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô |
|
| Mã phần lô | PP2500116595 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng 001 Wiltrom hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116596 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong Wiltrom hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116597 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2500116598 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11,5 mm, bước tăng 1 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116599 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º |
|
| Mã phần lô | PP2500116600 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º |
|
| Mã phần lô | PP2500116601 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-8mm, rộng 14mm, sâu 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116602 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116603 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng pezo-P, có đầu nhọn và phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500116604 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong pezo-T, phần đầu được bo tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500116605 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2500116606 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500116607 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500116608 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng, chất liệu Peek |
|
| Mã phần lô | PP2500116609 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong với cơ chế khớp nối được kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2500116610 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA,dungtích 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500116611 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xương nhân tạo 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500116612 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xương nhân tạo dạng bơm dung tích 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500116613 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500116614 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500116615 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xương nhân tạo dạng hạt không đều, 5-10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500116616 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xương nhân tạo dạng hạt không đều, 5cc-20cc |
|
| Mã phần lô | PP2500116617 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2500116618 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xương nhân tạo dạng hạt không đều 2.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500116619 |
| Giá từng phần lô | 25,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ |
|
| Mã phần lô | PP2500116620 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xương nhân tạo 2.5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500116621 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá sọ titan (120 x 120mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500116622 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá sọ titan (150 x 150mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500116623 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp titan vá sọ 70 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116624 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá sọ titan (90 x 90 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500116625 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới vá sọ Titanium,kích thước 148x148mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116626 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới vá sọ Titan, kích thước 113 x 77mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày lưới 0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116627 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp titan vá sọ 7 cm x 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116628 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp titan vá sọ 9 cm x 9 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116629 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp titan vá sọ 15 cm x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116630 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp titan vá sọ 12 cm x 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116631 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp titan vá sọ 131mm x 235mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116632 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép tạo hình tạo hình lỗ khoan xương sọ |
|
| Mã phần lô | PP2500116633 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500116634 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500116635 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá màng cứng Collagentự dính 2.5 cm x 2.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116636 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá màng cứng Collagentự dính 5 cm x 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116637 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính,tự tiêu, 2,5x7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116638 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcinetự dính ,tự tiêu, 5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116639 |
| Giá từng phần lô | 58,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.752.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 5 cm x 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116640 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 7.5 cm x 7.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116641 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 10 cm x 12.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500116642 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116643 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ ống thông dẫn đường số 2 vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500116644 |
| Giá từng phần lô | 167,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cây dẫn đường cuống cung (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500116645 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cây dẫn đường cuống cung đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500116646 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500116647 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim đẩy xi măng vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500116648 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim khoan tạo rãnh vào thân sống (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500116649 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim sinh thiết (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500116650 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim vát số 1 dẫn đường cuống cung dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500116651 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm |
|
| Mã phần lô | PP2500116652 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Súng bơm xi măng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500116653 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hệ thống bơm xi măng một bóng dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116654 |
| Giá từng phần lô | 278,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116655 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116656 |
| Giá từng phần lô | 119,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò mũi tù số 2 dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500116657 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim sinh thiết dùng trong tạo hình thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116658 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò mũi vát số 1 dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116659 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116660 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim khoan tạo rãnh dùng trong tạo hình thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116661 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim dẫn đường cuống cung đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500116662 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500116663 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500116664 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc uốn sẵn tiệt trùng dùng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500116665 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít rỗng nòng, tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500116666 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116667 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng Tripod-Fix |
|
| Mã phần lô | PP2500116668 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500116669 |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116670 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116671 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm áp lực đẩy xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116672 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha |
|
| Mã phần lô | PP2500116673 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò cuống sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116674 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc khoan thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116675 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116676 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong thân đốt sống kèm bơm phồng bóng và đồng hồ đo áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500116677 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116678 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cở |
|
| Mã phần lô | PP2500116679 |
| Giá từng phần lô | 182,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,482,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116680 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,772,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 50mm-69mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500116681 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước 50-100mm có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500116682 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp titan vá sọ 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500116683 |
| Giá từng phần lô | 94,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.231.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,843,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong dùng cho cột sống cổ lối sau hình ngôi sao |
|
| Mã phần lô | PP2500116684 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong cột sống lưng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116685 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa trong cánh ren ngược, tương thích vít cột sống đa trục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116686 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa trong, ren vít dạng ngàm vuông, dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500116687 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong tự gãy dùng để bắt vít qua và bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116688 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh nối dọc, 80-110mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116689 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc (5.5 x 500)mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116690 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm THUỘC BỘ NẸP, VÍT REN ĐÔI DÙNG TRONG CỘT SỐNG LƯNG, NGỰC |
|
| Mã phần lô | PP2500116691 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116692 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116693 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116694 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da và bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116695 |
| Giá từng phần lô | 313,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc có uốn sẵn L50-200mm, dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500116696 |
| Giá từng phần lô | 375,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh nối độ dài < 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116697 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh nối dọc (5.5 x 40- 80)mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116698 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chân cung nén ép đa truc̣(kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2500116699 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chân cung nén ép đa trục ren kép 1/3 thân vít kèm vít khóa trong hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116700 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chân cung tiêu chuẩn đa truc̣(kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2500116701 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục kèm vít khóa trong hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116702 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống cổ lối trước/thuộc bộ nẹp, vít cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500116703 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống cổ trước, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116704 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp tự taro đơn hướng, đa hướng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116705 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116706 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống đa trục, cơ chế khóa vít ốc trong truyền động lực đệm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116707 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục mũi cùn tương thích với vít khóa trong kiểu locking cap, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116708 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chân cung đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2500116709 |
| Giá từng phần lô | 224,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116710 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục rỗng lòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116711 |
| Giá từng phần lô | 4,225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.761.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít titan tự khoan, tự taro, đường kính 2.0mm dài 4-8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116712 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít titan buộc hàm (thuộc Vít đóng sọ hàm mặt) |
|
| Mã phần lô | PP2500116713 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít titan 1.65-2.6mmx5-6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116714 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cổ mỏng 1.7mm, lực khóa vít 126N, độ cong R120/R200, kèm vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500116715 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cổ sau đường kính : 3.5mm/4.0mm, dài 22 -40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116716 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa trong vít cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500116717 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc cổ sau, đường kính 3.5mm, dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116718 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc 2 đầu nối vít cổ sau thanh dọc chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500116719 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp nối ngang cổ sau crosslink |
|
| Mã phần lô | PP2500116720 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp nối rod cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500116721 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống lưng đầu dài cho chỉnh trượt 27.2mm/28.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116722 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khoá trong đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao |
|
| Mã phần lô | PP2500116723 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 40-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116724 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 300 - 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116725 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng crosslink |
|
| Mã phần lô | PP2500116726 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500116727 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500116728 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn. |
|
| Mã phần lô | PP2500116729 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500116730 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục, góc xoay 30 độ, lòng vít rỗng, có các lỗ dọc đầu thân vít để bơm xi măng giữ vít cố địnhTrên vít có khắc laser mã nhận diện UDI, kèm xi măng sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500116731 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.943.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng, loại smooth rod |
|
| Mã phần lô | PP2500116732 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116733 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500116734 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc Kích thước: Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, |
|
| Mã phần lô | PP2500116735 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116736 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong loại CSS - 5.5 Set Screw hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116737 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh dọc cột sống lưng ngực, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116738 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ loại CSS-5.5 Cross Link-A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116739 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh dọc cột sống lưng dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116740 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đơn trục cột sống lưng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116741 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong hình sao |
|
| Mã phần lô | PP2500116742 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh dọc cột sống lưng, ngực, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116743 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116744 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ loại CTS-5.5 Cross Link-B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116745 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lồng titanium thay thân đốt sống cổ có tăng đơ |
|
| Mã phần lô | PP2500116746 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lồng titanium thay thân đốt sống lưng có tăng đơ |
|
| Mã phần lô | PP2500116747 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,772,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém |
|
| Mã phần lô | PP2500116748 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.247.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa trong cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500116749 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống thắt lưng, đk 5.4mm, dài 550mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116750 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da (M.I.S) |
|
| Mã phần lô | PP2500116751 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S) |
|
| Mã phần lô | PP2500116752 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống thắt lưng dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da đk 5.5mm (M.I.S) |
|
| Mã phần lô | PP2500116753 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục rỗng nòng đuôi dài kèm vít khóa trong dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn (MISS XL) |
|
| Mã phần lô | PP2500116754 |
| Giá từng phần lô | 214,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc mổ ít xâm lấn dài 30-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116755 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500116756 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục trượt đốt sống kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500116757 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc TitaniumØ.5.5 dài 40 - 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116758 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp nối ngang đa trục kèm vít khóa mini |
|
| Mã phần lô | PP2500116759 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước một tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500116760 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước hai tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500116761 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước ba tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500116762 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống cổ lối trước |
|
| Mã phần lô | PP2500116763 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cổ trước 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500116764 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500116765 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cổ trước 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500116766 |
| Giá từng phần lô | 44,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống cổ trước |
|
| Mã phần lô | PP2500116767 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500116768 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500116769 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít ốc khóa trong cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500116770 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500116771 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500116772 |
| Giá từng phần lô | 37,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.668.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500116773 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít qua khớp lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500116774 |
| Giá từng phần lô | 89,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2500116775 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2500116776 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng Titanium500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2500116777 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500116778 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lồng titan thay thân đốt sống, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116779 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn (khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500116780 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, cơ chế khóa mặt bích xoắn (khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500116781 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500116782 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít sọ não Titaniumtự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500116783 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp sọ não Titaniumhình quạt tròn, có tay cầm dễ thao tác; đường kính 14mm/18mm gồm 6 lỗ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500116784 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp sọ não Titaniumthẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116785 |
| Giá từng phần lô | 32,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp tròn 14/18mm,4 vít 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116786 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp thẳng 20 lỗ, 10 vít 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116787 |
| Giá từng phần lô | 182,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,488,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp titan vá sọ 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500116788 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít titan 1.65 - 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116789 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp đóng sọ hàm mặt tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500116790 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống lưng đa trục ren đôi, hai bước ren tiệt trùng sẵn, kèm vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500116791 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống lưng rỗng nòng bơm xi măng đa trục, ren đôi, hai bước ren kèm vít khóa trong tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500116792 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng đường kính 5.5mm dài 470mm, tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500116793 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500116794 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500116795 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, thích hợp bắt vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500116796 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu tròn hoặc 2 đầu lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2500116797 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5.5mm, độ dài từ 30mm-300mm tương ứng với vít chân cung các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500116798 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp ngang cột sống lưng, chiều dài điều chỉnh được, đường kính 3.0mm các cỡ tương ứng với vít chân cung Wiltrom hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116799 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2500116800 |
| Giá từng phần lô | 137,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh nối Độ dài 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116801 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2500116802 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống ngực/thắtlưng đa trục,vật liệu Titan, cobalt Chrome, rỗng nòng qua da, hai bước ren các cỡ, 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116803 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắtlưng, vật liệu cobalt chrome, 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116804 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong cột sống ngực/thắtlưng qua da tự gãy vật liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500116805 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 12.5mm kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500116806 |
| Giá từng phần lô | 132,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116807 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116808 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục nắn chỉnh gù vẹo, bơm xi măng, bắt vít qua da, kèm vít khóa trong, kèm ống đẩy xi măng loại dài bắt vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500116809 |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng / uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng Rod 5,5 x 50-150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116810 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mmkèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500116811 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116812 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116813 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước hoặc tương đương bán động từ 1 - 4 tầng mỏng 1,8mm, dài 22-100 mm khóa vít tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500116814 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 º |
|
| Mã phần lô | PP2500116815 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500116816 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500116817 |
| Giá từng phần lô | 447,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500116818 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm,30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2500116819 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm,dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời |
|
| Mã phần lô | PP2500116820 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2500116821 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong bước ren vuông có vỏ bọc ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500116822 |
| Giá từng phần lô | 60,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,825,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2500116823 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 100mm-180mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116824 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116825 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2500116826 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít ít xâm lấn đa trục qua da, mũ vít có bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2500116827 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc cho vít qua da, đường kính 6.0mm, chiều dài <300mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116828 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500116829 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp kèm vít chốt, ốc khóa nối vít xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500116830 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương |
|
| Mã phần lô | PP2500116831 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.118.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong loại Cosmic MIA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116832 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 130mm-200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116833 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp |
|
| Mã phần lô | PP2500116834 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cổ sau đa trục C1-C2 có mũ vít dạng chụp |
|
| Mã phần lô | PP2500116835 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ốc khóa trong dạng chụp đầu vít |
|
| Mã phần lô | PP2500116836 |
| Giá từng phần lô | 32,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 25mm-100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116837 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp nối ngang cột sống cổ sau, xoay được góc 20 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116838 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500116839 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chẩm xoay được góc ±8 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116840 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500116841 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500116842 |
| Giá từng phần lô | 55,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.043.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500116843 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cổ trước 4 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500116844 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116845 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp đa trục cổ lối sau CTS 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116846 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chẩm cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500116847 |
| Giá từng phần lô | 46,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít đốt sống (C1 - C2) CTS -3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116848 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, bắt vít qua da mổ ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500116849 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5.5mm, độ dài từ 30mm-300mm tương ứng với vít chân cung các loại, 1 đầu nhọn 1 đầu có ngàm |
|
| Mã phần lô | PP2500116850 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp ngang cột sống lưng, chiều dài điều chỉnh được, đường kính 3.0mm các cỡ tương ứng với vít chân cung Wiltrom hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116851 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống THUỘC BỘ NẸP VÍT DÙNG TRONG PHẨU THUẬT CỘT SỐNG ÍT XÂM LẤN CÓ THỂ BƠM XI MĂNG |
|
| Mã phần lô | PP2500116852 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xi măng sinh học có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500116853 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xi măng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116854 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xi măng sinh học cột sống độ nhớt thấp kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2500116855 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dụng cụ bơm Xi măng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500116856 |
| Giá từng phần lô | 109,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500116857 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500116858 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500116859 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500116860 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500116861 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ theo dõi áp lực nội sọ và dẫn lưu não thất |
|
| Mã phần lô | PP2500116862 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng một lần, 11.0 mm / 14.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500116863 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ chống lây nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2500116864 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động |
|
| Mã phần lô | PP2500116865 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Keo vá da dạng bút |
|
| Mã phần lô | PP2500116866 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Keo vá da dạng giọt nước |
|
| Mã phần lô | PP2500116867 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít rỗng nòng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500116868 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma mũi nhọn dùng bên trong ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500116869 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau (loại sử dụng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500116870 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau (loại sử dụng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500116871 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nong dùng 1 lần, dạng thẳng, dùng cho Đầu đốt TC dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau |
|
| Mã phần lô | PP2500116872 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nong dùng 1 lần, dạng cong 8 độ (dùng cho Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau) |
|
| Mã phần lô | PP2500116873 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Sản phẩm cầm máu tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500116874 |
| Giá từng phần lô | 148,785,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.889.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.392.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,463,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500116875 |
| Giá từng phần lô | 1,883,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.568.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 941.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500116876 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500116877 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2500116878 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500116879 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500116880 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2500116881 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500116882 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500116883 |
| Giá từng phần lô | 27,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.061.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Trung |
|
| Mã phần lô | PP2500116884 |
| Giá từng phần lô | 37,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.547.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500116885 |
| Giá từng phần lô | 13,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.015.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500116886 |
| Giá từng phần lô | 64,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.920.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,934,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500116887 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500116888 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2500116889 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500116890 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.602.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ nhỏ, có phủ các phân tử bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500116891 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.602.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ trung, có phủ các phân tử bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500116892 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ lớn, có phủ các phân tử bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500116893 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.897.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500116894 |
| Giá từng phần lô | 6,089,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.304.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.044.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vòng treo chỉ siêu bền cố định dây chằng, có thế điều chỉnh được chiều dài vòng dây |
|
| Mã phần lô | PP2500116895 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim hai thân khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500116896 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500116897 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi bào (mài) xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500116898 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi bào khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116899 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi bào ổ khớp có răng/ không răng |
|
| Mã phần lô | PP2500116900 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500116901 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116902 |
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.815.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.032.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi mài nội soi khớp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116903 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116904 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500116905 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500116906 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500116907 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong nội soi khớp các cỡ, rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500116908 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi bào sụn khớp, cửa sổ bào rộng, thiết kếrỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500116909 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi mài xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500116910 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500116911 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500116912 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần, nghiêng 90 độ, điện cực đốt ≥ 4 viên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500116913 |
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116914 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic toàn bộ bề mặt được phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500116915 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.795.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.025.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3, chỏm Cocr hoăc̣tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116916 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) hoăctương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116917 |
| Giá từng phần lô | 1,137,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.550.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ,Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)hoăc̣tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116918 |
| Giá từng phần lô | 319,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)hoăc̣tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116919 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly dạng TripleTaper, khóa kẹp đa răng |
|
| Mã phần lô | PP2500116920 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116921 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500116922 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.734.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 636.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on PE hoăc̣tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116923 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on PE có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500116924 |
| Giá từng phần lô | 302,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, chuôi & ổ cối nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500116925 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Redapt, ổ cối R3, chỏm Oxiniumhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116926 |
| Giá từng phần lô | 464,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 633.920.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,946,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng metal on PE, chuyển động kép, chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500116927 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE toàn bộ bề mặt được phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500116928 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.236.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 820.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi nhỏ phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500116929 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly toàn bộ bề mặt được phủ HA, ổ cối 37 |
|
| Mã phần lô | PP2500116930 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) |
|
| Mã phần lô | PP2500116931 |
| Giá từng phần lô | 151,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) |
|
| Mã phần lô | PP2500116932 |
| Giá từng phần lô | 127,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) |
|
| Mã phần lô | PP2500116933 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài U2 Revision,góc cổ chuôi 130 độ - lớp lót Metal on PE có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500116934 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500116935 |
| Giá từng phần lô | 149,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,495,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500116936 |
| Giá từng phần lô | 185,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,578,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116937 |
| Giá từng phần lô | 105,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,173,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500116938 |
| Giá từng phần lô | 141,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.459.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,256,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116939 |
| Giá từng phần lô | 121,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.845.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116940 |
| Giá từng phần lô | 157,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.059.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,731,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng PE |
|
| Mã phần lô | PP2500116941 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP |
|
| Mã phần lô | PP2500116942 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC |
|
| Mã phần lô | PP2500116943 |
| Giá từng phần lô | 156,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép |
|
| Mã phần lô | PP2500116944 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC loại CINEOShoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116945 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500116946 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500116947 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Metal on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500116948 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500116949 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500116950 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Metal on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500116951 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500116952 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500116953 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500116954 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500116955 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500116956 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng hoăc̣tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116957 |
| Giá từng phần lô | 2,040,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.782.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,204,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116958 |
| Giá từng phần lô | 1,392,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.899.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,779,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, lồi cầu có cấu tạo 2 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500116959 |
| Giá từng phần lô | 2,836,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.867.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.418.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116960 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bipolar không xi măng góc cổ chuôi 131 độ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116961 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500116962 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116963 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM POLARSTEM hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116964 |
| Giá từng phần lô | 192,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM SYNERGY hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116965 |
| Giá từng phần lô | 232,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500116966 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng lưỡng cực chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500116967 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116968 |
| Giá từng phần lô | 79,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng U2 Revision,góc cổ chuôi 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116969 |
| Giá từng phần lô | 174,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.459.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,246,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, chỏm 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116970 |
| Giá từng phần lô | 77,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng chỏm 131 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116971 |
| Giá từng phần lô | 92,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,788,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116972 |
| Giá từng phần lô | 121,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116973 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500116974 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng loại CINEOShoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116975 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2500116976 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore |
|
| Mã phần lô | PP2500116977 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116978 |
| Giá từng phần lô | 847,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, vitamin E bảo tồn xương tối đa |
|
| Mã phần lô | PP2500116979 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối toàn phần có xi măng GKS Mobile hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116980 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối nhân tạo, phủ Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500116981 |
| Giá từng phần lô | 1,438,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.960.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 719.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500116982 |
| Giá từng phần lô | 571,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đa |
|
| Mã phần lô | PP2500116983 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500116984 |
| Giá từng phần lô | 160,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,804,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500116985 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng ghép bù xương mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2500116986 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chuôi nối dài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500116987 |
| Giá từng phần lô | 48,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,454,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu chuyển |
|
| Mã phần lô | PP2500116988 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chuôi nối dài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500116989 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116990 |
| Giá từng phần lô | 99,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500116991 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau |
|
| Mã phần lô | PP2500116992 |
| Giá từng phần lô | 156,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.422.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,695,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xi măng không kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500116993 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500116994 |
| Giá từng phần lô | 98,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500116995 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động |
|
| Mã phần lô | PP2500116996 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh PS, góc gập gối 155 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500116997 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2500116998 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2500116999 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500117000 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khớp gối toàn phần AAP,tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500117001 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ đinh đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117002 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117003 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (đinh gamma) |
|
| Mã phần lô | PP2500117004 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500117005 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh kirschnercó ren/ không ren, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117006 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh xương chày rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500117007 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh xương đùi rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500117008 |
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộnẹp cốđịnh ngoài mắc cá |
|
| Mã phần lô | PP2500117009 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cong 5, 7, 9, 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500117010 |
| Giá từng phần lô | 38,210,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.105.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.105.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500117011 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa 5.0 bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500117012 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa titanium chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500117013 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117014 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117015 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117016 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117017 |
| Giá từng phần lô | 111,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,331,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay) |
|
| Mã phần lô | PP2500117018 |
| Giá từng phần lô | 84,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.302.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.277.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,536,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117019 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500117020 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500117021 |
| Giá từng phần lô | 169,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.604.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,073,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2500117022 |
| Giá từng phần lô | 37,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.481.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2500117023 |
| Giá từng phần lô | 74,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu) |
|
| Mã phần lô | PP2500117024 |
| Giá từng phần lô | 37,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.481.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2500117025 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117026 |
| Giá từng phần lô | 98,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.990.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,947,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500117027 |
| Giá từng phần lô | 23,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117028 |
| Giá từng phần lô | 111,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,331,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117029 |
| Giá từng phần lô | 74,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117030 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117031 |
| Giá từng phần lô | 148,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,442,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117032 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau - ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117033 |
| Giá từng phần lô | 40,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.056.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117034 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117035 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117036 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn |
|
| Mã phần lô | PP2500117037 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117038 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117039 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay MẶT LÒNG Volar đa hướng, trái phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117040 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng |
|
| Mã phần lô | PP2500117041 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117042 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá titanium chữ L đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117043 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117044 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117045 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117046 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117047 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117048 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117049 |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương quay titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117050 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu xa xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500117051 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500117052 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500117053 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mâm chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500117054 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mắt cá ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500117055 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2500117056 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2500117057 |
| Giá từng phần lô | 72,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng mắt xích mini 2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500117058 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mini 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500117059 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500117060 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500117061 |
| Giá từng phần lô | 116,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu trên xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500117062 |
| Giá từng phần lô | 23,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa móc xương đòn 12-15-18mm,trái phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117063 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn) |
|
| Mã phần lô | PP2500117064 |
| Giá từng phần lô | 74,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mõm khuỷu, trái phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117065 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500117066 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa bản nhỏ nén ép, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117067 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa xương titanium bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500117068 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mắt xích 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500117069 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117070 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117071 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn, trái phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117072 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa titanium xương đòn, móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117073 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp titan thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500117074 |
| Giá từng phần lô | 33,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.065.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp titan thẳng, chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500117075 |
| Giá từng phần lô | 58,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.821.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chỉ khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500117076 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500117077 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo sử dụng chất liệu tự tiêu tương thích sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500117078 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 1 sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500117079 |
| Giá từng phần lô | 260,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,807,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500117080 |
| Giá từng phần lô | 275,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chỉ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117081 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117082 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít tự tiêu nội soi, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117083 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ 3.5 các cỡ titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117084 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ 4.5 cảc cỡ titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117085 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít dây chằng chéo tự tiêu đường kính 7, 8, 9mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117086 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500117087 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.731.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít điều chỉnh dây chằng chéo TightRope |
|
| Mã phần lô | PP2500117088 |
| Giá từng phần lô | 635,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 865.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo cố định dây chằng loại Retro hoặc tương đương, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117089 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.545.4 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khoá 2.7 các cỡ titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117090 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa titanium 4,5; 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117091 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khoá 2.4 các cỡ titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117092 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117093 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 2.4 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117094 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 3.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117095 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117096 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa titan tương thích với nẹp khóa nén ép, đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117097 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 5.0 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117098 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 5.0chất liệu thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117099 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 5.0 các cỡ titan |
|
| Mã phần lô | PP2500117100 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng mini, đường kính 2.4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117101 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117102 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117103 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đa hướng đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117104 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117105 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117106 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117107 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa mini 1.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117108 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa rỗng đường kính 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117109 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo 3.5 x 13.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117110 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.5 x 15 mm kèm chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500117111 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít rỗng 2.8 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117112 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít rỗng 3.6 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117113 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117114 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.852.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô |
|
| Mã phần lô | PP2500117115 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít loại SMS Bouton hoặc tương đương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117116 |
| Giá từng phần lô | 254,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít treo mảnh ghép gân |
|
| Mã phần lô | PP2500117117 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,717,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ 3.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117118 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117119 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ 4.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117120 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ 4.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117121 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117122 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117123 |
| Giá từng phần lô | 27,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.322.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ mini 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117124 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng mini , đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117125 |
| Giá từng phần lô | 11,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.668.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117126 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117127 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117128 |
| Giá từng phần lô | 3,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.331.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương cứng titan đường kính 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117129 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117130 |
| Giá từng phần lô | 11,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.995.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vòng đệm tương thích với vít rỗng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500117131 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh chốt cẳng chân titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117132 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh chốt đùi dài titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117133 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh cổ xương đùi titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117134 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh cổ xương đùi titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117135 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117136 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117137 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117138 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa chi trên titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117139 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117140 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117141 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá lồi cầu ngoài cánh tay titan đa hướng (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117142 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá lồi cầu trong cánh tay titan đa hướng (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117143 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Y cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117144 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117145 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu trên xương quay titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117146 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa cẳng tay titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117147 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá mắc xích titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117148 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương trụ titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117149 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117150 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117151 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay titan đa hướng (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117152 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá bàn ngón titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117153 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá chữ T bàn ngón titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117154 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá chữ L bàn ngón titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117155 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá bàn ngón titan II (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117156 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá chữ T bàn ngón titan II (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117157 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá chữ L bàn ngón titan II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117158 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa cổ xương đùi titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117159 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi titan (có móc) (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117160 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đùi titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117161 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa lồi cầu đùi titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117162 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa trong đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117163 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117164 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân chữ L titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117165 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân chữ T titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117166 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117167 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117168 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa cẳng chân titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117169 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá lòng máng titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117170 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117171 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117172 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117173 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu xa cẳng chân (mặt trước) (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117174 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa xương mác titan II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117175 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa xương gót titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117176 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 2.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117177 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 2.7 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117178 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 3.5 titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117179 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 4.0 titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117180 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 5.0 titan (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117181 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117182 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ titan 2.7 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117183 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ titan 3.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117184 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ titan 4.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117185 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ titan 4.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117186 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp titan 4.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117187 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp titan 6.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117188 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117189 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117190 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117191 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117192 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương thuyền titan (rỗng 3.0, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500117193 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay nội soi vai |
|
| Mã phần lô | PP2500117194 |
| Giá từng phần lô | 107,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài cơ chế khoá 4 nút một chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500117195 |
| Giá từng phần lô | 101,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít treo |
|
| Mã phần lô | PP2500117196 |
| Giá từng phần lô | 101,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117197 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500117198 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo kèm chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500117199 |
| Giá từng phần lô | 68,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500117200 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo 3.5mm chất liệu PEEK dùng cho khớp cổ bàn ngón |
|
| Mã phần lô | PP2500117201 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500117202 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp titan cố định khớp chày-mác |
|
| Mã phần lô | PP2500117203 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cố định dây chằng chéo dùng cho xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117204 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít treo dạng nút cố định dây chằng dùng cho mâm chày, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117205 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít treo cố định khớp cùng đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117206 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117207 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít hợp kim cố định dây chằng chéo chốt ngang |
|
| Mã phần lô | PP2500117208 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2500117209 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo cố định dây chằng chéo, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117210 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500117211 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít neo khớp vai tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500117212 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,203,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500117213 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít chỉ khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500117214 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh đầu trên xương đùi vít chốt/lưỡichốt |
|
| Mã phần lô | PP2500117215 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117216 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117217 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500117218 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2500117219 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500117220 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500117221 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500117222 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117223 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117224 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117225 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117226 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá chỏm quay |
|
| Mã phần lô | PP2500117227 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2500117228 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117229 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay thân dài |
|
| Mã phần lô | PP2500117230 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500117231 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117232 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500117233 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500117234 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá mâm chày vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117235 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500117236 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117237 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500117238 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500117239 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117240 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117241 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117242 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá bàn ngón chân, vít 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117243 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2500117244 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít rỗng tự khoan, tự tara, kèm đệm vít |
|
| Mã phần lô | PP2500117245 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít rỗng nén ép chìm đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500117246 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khoá 1.5mm/ 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117247 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117248 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117249 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117250 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương cứng tự taro 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117251 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương cứng tự taro 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117252 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117253 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117254 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá đa hướng VA LCP đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500117255 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khoá đa hướng 2.4mm/ 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117256 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chấn thương thân xương |
|
| Mã phần lô | PP2500117257 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chỉnh hình người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500117258 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chỉnh hình trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500117259 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500117260 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117261 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500117262 |
| Giá từng phần lô | 7,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117263 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500117264 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500117265 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Mini thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500117266 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500117267 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa mini chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500117268 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117269 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117270 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117271 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117272 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500117273 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (7 lỗ đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500117274 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117275 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng) |
|
| Mã phần lô | PP2500117276 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đỡ chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500117277 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500117278 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117279 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) |
|
| Mã phần lô | PP2500117280 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500117281 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117282 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500117283 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2500117284 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117285 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117286 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117287 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117288 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117289 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117290 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117291 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117292 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117293 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa xốp (Ti) đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117294 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng gamma (PFNA) có chốt khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500117295 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng có chốt khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500117296 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng có chốt khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500117297 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa mini bàn ngón thẳng, chữ T, chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500117298 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T 2.4/3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500117299 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay chữ T 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500117300 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117301 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117302 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500117303 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt sau ngoài, có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500117304 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500117305 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500117306 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117307 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa tái tạo 3.5, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500117308 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) |
|
| Mã phần lô | PP2500117309 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500117310 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500117311 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa DHS |
|
| Mã phần lô | PP2500117312 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117313 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500117314 |
| Giá từng phần lô | 263,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500117315 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500117316 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa móc cùng đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117317 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2500117318 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117319 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít vỏ đường kính 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117320 |
| Giá từng phần lô | 6,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.809.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp xương cánh tay đầu gần (hai loại ngắn, dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500117321 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500117322 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp xương quay đầu xa loại chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500117323 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp xương chày đầu gần loại chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500117324 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp xương chày đầu gần mặt trong loại chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500117325 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi PFNA loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500117326 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi PFNA loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2500117327 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ Đinh nội tủy thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117328 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ Đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117329 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 2.4mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500117330 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500117331 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.663.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa 5.0mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500117332 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đa hướng 2.4mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500117333 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cứng 2.4mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500117334 |
| Giá từng phần lô | 6,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.809.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cứng 2.7mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500117335 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cứng 3.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500117336 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.663.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít cứng 4.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500117337 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.663.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp 4.0mm, tự taro, ren bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2500117338 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp 4.0mm, tự taro, ren toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500117339 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xốp 6.5mm, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2500117340 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumxương cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500117341 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117342 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117343 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumxương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117344 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumxương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117345 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500117346 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500117347 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500117348 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500117349 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumchữ S thân xương |
|
| Mã phần lô | PP2500117350 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniummắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2500117351 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500117352 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA |
|
| Mã phần lô | PP2500117353 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117354 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cẳng chân mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500117355 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117356 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500117357 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500117358 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500117359 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu xa xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500117360 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu gần xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500117361 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay, bên trái |
|
| Mã phần lô | PP2500117362 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay, bên phải |
|
| Mã phần lô | PP2500117363 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ đinh xương chày ARTFX |
|
| Mã phần lô | PP2500117364 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ đinh xương đùi ARTFX |
|
| Mã phần lô | PP2500117365 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniummỏm khủyu |
|
| Mã phần lô | PP2500117366 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá tinaniumthân xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500117367 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá titanium đầu dưới xương quay, nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500117368 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá titanium xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500117369 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniummõm khuỷu có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500117370 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá titanium đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2500117371 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khoá titanium đầu xa xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500117372 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay (bản hẹp) |
|
| Mã phần lô | PP2500117373 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đường kính 2.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117374 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đường kính 2.7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117375 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117376 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117377 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương cứng 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117378 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương cứng 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117379 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117380 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương cứng 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117381 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương xốp 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117382 |
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít rỗng xương xốp 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117383 |
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít nén rỗng 7.3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117384 |
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít nén rỗng 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117385 |
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít nén rỗng 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117386 |
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa rỗng đầy ren 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117387 |
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít khóa rỗng đầy ren 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117388 |
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xi măng có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500117389 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn nước cho máy bơm ổ khớp có kèm hộp điều khiển |
|
| Mã phần lô | PP2500117390 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp (cho chạy máy) |
|
| Mã phần lô | PP2500117391 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy |
|
| Mã phần lô | PP2500117392 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500117393 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117394 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Troca nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500117395 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Troca nhựa dùng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117396 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim lưỡi gà khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500117397 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ khâu gân |
|
| Mã phần lô | PP2500117398 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ vật liệu cấy ghép dùng cho khâu gân gót |
|
| Mã phần lô | PP2500117399 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ vật tư cố định khớp chày mác |
|
| Mã phần lô | PP2500117400 |
| Giá từng phần lô | 291,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ kit chiết tách tế bào gốc - tiểu cầu từ máu tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500117401 |
| Giá từng phần lô | 1,637,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.233.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 818.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,138,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ kít tách, trộn - bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu (PRF) sử dụng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500117402 |
| Giá từng phần lô | 1,081,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.474.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ kit tách, trộn – bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu có kênh đồng phân phối |
|
| Mã phần lô | PP2500117403 |
| Giá từng phần lô | 1,244,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.697.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 622.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim luồn chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500117404 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu xuyên cong 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500117405 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu xuyên cong 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500117406 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500117407 |
| Giá từng phần lô | 160,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,801,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500117408 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cây đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500117409 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ kim và kẹp thu chỉ chóp xoay khớp vai, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500117410 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng dán vô trùng Ioban, kích thước 5x35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117411 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng xốp 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117412 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc cân bằng ẩm diệt trùng 9cm x 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117413 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng dán cầm máu một mặt cỡ 1.5in x 1.5in và 2in x 2in |
|
| Mã phần lô | PP2500117414 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng cầm máu 2,5 x 5.1 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117415 |
| Giá từng phần lô | 188,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.269.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,659,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hệ thống kim sinh thiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500117416 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.630.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim sinh thiết mô mềm dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500117417 |
| Giá từng phần lô | 4,499,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.249.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim sinh thiết Magnumphù hợp với súng Magnumhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117418 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim đốt sóng cao tần mini loại dùng cho máy đốt vi sóng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117419 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500117420 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông( dây đốt) điều trịsuy giãn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500117421 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cannul tĩnh mạch cong 1 tầng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500117422 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.892.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cannul tĩnh mạch 2 tầng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117423 |
| Giá từng phần lô | 40,792,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.626.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.396.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cannula truyền dung dịch liệt tim ngược dòng |
|
| Mã phần lô | PP2500117424 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cannula tĩnh mạch đùi một mảnh hai tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500117425 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dây chạy tim phổi nhân tạo cho bệnh nhân 30-50kg và 50kg trở lên |
|
| Mã phần lô | PP2500117426 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Catheter động mạch 3 Fr/20Gax8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117427 |
| Giá từng phần lô | 21,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.317.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.749.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông tiêu huyết khối các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117428 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Catheter lấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F - 7F |
|
| Mã phần lô | PP2500117429 |
| Giá từng phần lô | 25,499,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.772.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.749.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu gan, mạch máu tạng các cỡ RainbowAngiography, 70cm và 80cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117430 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2500117431 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F-7F |
|
| Mã phần lô | PP2500117432 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông lấy huyết khối có dây dẫn đường các cỡ 3F - 7F |
|
| Mã phần lô | PP2500117433 |
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117434 |
| Giá từng phần lô | 171,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F |
|
| Mã phần lô | PP2500117435 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại biên (Long sheath) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117436 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên tắc mãn tính có 3 dải đánh dấu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117437 |
| Giá từng phần lô | 822,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.121.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 1.6F - 1.8F, dài 60cm - 150cm, |
|
| Mã phần lô | PP2500117438 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vi ống thông ngoại biên Chiều dài khả dụng: 60, 90, 135, 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117439 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dao màu xám dùng mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500117440 |
| Giá từng phần lô | 268,490,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.123.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.245.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,054,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong mổ mở, được phủ nano chống dính, sử dụng cho máy hàn mạch ForceTriad, ValleylabLS10, ValleylabFT10 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117441 |
| Giá từng phần lô | 366,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,002,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Tay dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500117442 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống ghép mạch máu thẳng có vòng xoắn (6-7-8mm x 50cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500117443 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống ghép mạch máu thẳng 20cm x 6mm, không vòng xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500117444 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mạch máu nhân tạo Polyesterchữ Y, kiểu đan, 18mm x 9mm x 50cm, tráng collagen |
|
| Mã phần lô | PP2500117445 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Van tim cơ học động mạch chủ bằng carbon nhiệt phân tinh khiết, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500117446 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Van tim 2 lá cơ học nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500117447 |
| Giá từng phần lô | 775,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Van tim động mạch chủ sinh học màng ngoài tim lợn |
|
| Mã phần lô | PP2500117448 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Van tim 2 lá sinh học từ màng ngoài tim heo |
|
| Mã phần lô | PP2500117449 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Van tim 2 lá sinh học màng ngoài tim lợn |
|
| Mã phần lô | PP2500117450 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Van tim động mạch chủ sinh học màng ngoài tim bò |
|
| Mã phần lô | PP2500117451 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vòng van 2 lá Profile 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500117452 |
| Giá từng phần lô | 193,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,817,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vòng van tim 2 lá |
|
| Mã phần lô | PP2500117453 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vòng van tim 3 lá |
|
| Mã phần lô | PP2500117454 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vòng van tim nhân tạo hai lá bán cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500117455 |
| Giá từng phần lô | 259,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,799,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vòng van tim nhân tạo 3 lá |
|
| Mã phần lô | PP2500117456 |
| Giá từng phần lô | 229,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,898,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500117457 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khung giá đỡ (stent) ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500117458 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent động mạch ngoại biên với thiết kế khối, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117459 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.804.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent ngoại biên nhớ hình, tự bung, cấu trúc Tandem hoặc tương đương, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117460 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.943.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent ngoại biên tự bung, chất liệu hợp kim Cobalt-chromium- iron-nickel-molybdenum |
|
| Mã phần lô | PP2500117461 |
| Giá từng phần lô | 927,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.264.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent phủ thuốc Paclitaxel, tự bung nhớ hình, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117462 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.568.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent ngoại biên can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500117463 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent ngoại biên 8 marker, tự bung (guidewire 0.035''), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117464 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent động mạch chậu bung bằng bóng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117465 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117466 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500117467 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.113.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent động mạch chậu dưới, đùi chất liệu Nitinol nhớ hình |
|
| Mã phần lô | PP2500117468 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khung giáđỡmạch ngoại biên với công nghệEntrust |
|
| Mã phần lô | PP2500117469 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khung giá đỡ (stent) mạch cảnh. |
|
| Mã phần lô | PP2500117470 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ stent graft dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, 22-46mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117471 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.581.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.780.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ stent graft động mạch chủ ngực có 2 thiết kế Straight Open và Twin Stent làm cho đầu gần của stent bám chắc hơn, giảm thiểu di lệch |
|
| Mã phần lô | PP2500117472 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.227.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.650.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực 20-46 mm, kèm phụkiện |
|
| Mã phần lô | PP2500117473 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent graft bổ sung cho động mạch chủngực (20-46 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500117474 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực, đường kính từ 24mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117475 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, 23 -36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117476 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.945.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ stent graft động mạch chủ Bụng Đường kính của Stent từ 23mm đến 36mm đối với thân chính và từ 13mm đến 19mm đối với thân nối dài |
|
| Mã phần lô | PP2500117477 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.909.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stentgraft động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500117478 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.945.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, 10-28 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117479 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.595.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng, 20-36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117480 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.909.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, 20-36 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117481 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, đường kính của Stent từ 13mm đến 27mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117482 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent động mạch chủ ngực, chủ chậu, thận có phủ bọc 2 lớp PTFE trong ngoài, có gắn sẵn bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117483 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent loại có lớp phủ graft, dùng cho can thiệp động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500117484 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có lớp màng bọc graft |
|
| Mã phần lô | PP2500117485 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giá đỡ động mạch có lớp bao PTFE, tự bung (Stent Graft) |
|
| Mã phần lô | PP2500117486 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent Graft có lớp bao PTFE, bung bằng bóng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117487 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent thường dùng cho can thiệp mạch máu (ngực, bụng, thận, đùi), nong bằng bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500117488 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent nhớ hình Nitinol có khả năng chống chuyển động, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117489 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giá đỡ Tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2500117490 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.832.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở) |
|
| Mã phần lô | PP2500117491 |
| Giá từng phần lô | 150,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá tim, vá mạch máu, vật liệu ePTFE, hình chữ nhật. Kích cỡ: 152 x 12,7 x 1,6mm. Tiệt trùng. |
|
| Mã phần lô | PP2500117492 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá mạch máu cỡ 2x9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117493 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng vá sinh học 2x9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117494 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ hút huyết khối mạch máu ngoại biên loại Indigo hoặc tương đương, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117495 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi,có van chống trào các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117496 |
| Giá từng phần lô | 207,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ kim chọc mạch máu và hỗ trợ can thiệp siêu nhỏ 21G, bằng thép không rỉ, liền mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117497 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Co nối Y các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117498 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Co nối thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117499 |
| Giá từng phần lô | 5,699,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.849.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Phổi nhân tạo người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500117500 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Phổi nhân tạo tích hợp lọc động mạch dùng cho người lớn kèm bình chứa |
|
| Mã phần lô | PP2500117501 |
| Giá từng phần lô | 679,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.102.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,396,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ bơm bóng áp lực cao tối đa 40 atm, thể tích 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117502 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch ngoại biên ái nước (vùng xa chi), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117503 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên OTW 0.018", các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117504 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng can thiệp mạch máu ngoại biên dây dẫn 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2500117505 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500117506 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500117507 |
| Giá từng phần lô | 374,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, công nghệ phủ Transpaxhoặc tương đương, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117508 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch ngoại biên loại Admiral Xtreme hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117509 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500117510 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,018" |
|
| Mã phần lô | PP2500117511 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,035" |
|
| Mã phần lô | PP2500117512 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên (guidewire 0.014'', 0.018'' & 0.035"), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117513 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.795.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.025.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong phuthuốc Paclitaxel 3.5μg /mm2 chuyên dùng cho mạch AVF chạy thận nhân tạo, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117514 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0μg/mm2, tương thích với guidewire 0.014'', 0.018'', 0.035'' |
|
| Mã phần lô | PP2500117515 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng tương thích dây dẫn 0.035'', các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117516 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng (guidewire 0.035'') các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117517 |
| Giá từng phần lô | 522,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.759.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,680,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch mmáu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0 ug/mm2, tương thích với guidewire 0,014", 0,018", 0,035" |
|
| Mã phần lô | PP2500117518 |
| Giá từng phần lô | 1,645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.243.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 822.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch ngoại biên Lutonix hoặc tương đương có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014'' và 0.035" , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117519 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.454.5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500117520 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao OTW - 0.018" |
|
| Mã phần lô | PP2500117521 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao OTW - 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2500117522 |
| Giá từng phần lô | 522,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.759.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,680,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối được làm từ chất liệu modifiedpolyamide |
|
| Mã phần lô | PP2500117523 |
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong dùng cho cầu nối AV Shunt phủ thuốc hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117524 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong phủ thuốc với công nghệ phủ Lux giúp tăng hiệu quả phóng thích thuốc vào mạch máu, tương thích dây dẫn 0.018", các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117525 |
| Giá từng phần lô | 1,032,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.954.5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500117526 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn lưỡi dao nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500117527 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500117528 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500117529 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong động mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500117530 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2500117531 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500117532 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Sirolimus1.0μg/mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2500117533 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.186.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây bơm thuốc áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500117534 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp đầu cong chữ J, đầu thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117535 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", lõi thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500117536 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500117537 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.014", dài 195cm, 300cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117538 |
| Giá từng phần lô | 190,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.018", dài 195cm, 300cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500117539 |
| Giá từng phần lô | 190,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ 0.008", các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117540 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên ái nước, đường kính 0.035" các đầu tip thẳng, gấp 45 độ và cong chữ J, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117541 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch não 0.008", 0.010", 0.014" & 0.018" với cấu trúc vòng xoắn kép |
|
| Mã phần lô | PP2500117542 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ đóng thông động tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500117543 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới lọc bảo vệ mạch máu 190cm, 300cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117544 |
| Giá từng phần lô | 243,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ đóng mạch sau can thiệp cho lỗ từ 6F-21F, một kích cỡ duy nhất cho tất cả các lỗ động mạch đùi cần đóng |
|
| Mã phần lô | PP2500117545 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.218.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới lọc tĩnh mạch chủ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117546 |
| Giá từng phần lô | 479,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,395,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0.014" & 0.018'' với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 1-40 gf |
|
| Mã phần lô | PP2500117547 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.018", chiều dài: 110 - 260cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500117548 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng ghim dụng cụ khâu cắt mạch máu 35mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117549 |
| Giá từng phần lô | 223,453,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.708.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.726.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,703,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng 30 mm-60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117550 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương xườn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117551 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp xương ức, 8 lỗ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500117552 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp xương ức, chữ L, cong 100 độ, 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500117553 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp xương ức, chữ X, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500117554 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp xương sườn 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500117555 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh nâng ngực (thuộc Bộ cố định và chỉnh hình lồng ngực) |
|
| Mã phần lô | PP2500117556 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vít xương ức dài 8-16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117557 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ kèm ốc/vít |
|
| Mã phần lô | PP2500117558 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn cắt khâu nối nội soi có vật liệu cầm máu tăng cường, công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm, |
|
| Mã phần lô | PP2500117559 |
| Giá từng phần lô | 247,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi Endo GIA màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn. |
|
| Mã phần lô | PP2500117560 |
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45 mm - 60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117561 |
| Giá từng phần lô | 565,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.415.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.852.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,971,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple |
|
| Mã phần lô | PP2500117562 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn |
|
| Mã phần lô | PP2500117563 |
| Giá từng phần lô | 773,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.054.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong Endo GIA -Curved Tip Reload với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn |
|
| Mã phần lô | PP2500117564 |
| Giá từng phần lô | 803,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da bằng Titanium,cỡ 6,5F chịu áp lực đến 325psi |
|
| Mã phần lô | PP2500117565 |
| Giá từng phần lô | 149,999,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.999.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da bằng Titanium,cỡ 8,5F chịu áp lực đến 325psi |
|
| Mã phần lô | PP2500117566 |
| Giá từng phần lô | 149,999,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.999.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
clip kẹp mạch Titan cỡ 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500117567 |
| Giá từng phần lô | 38,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ, có đường kính 2.5-6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117568 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117569 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ có đường kính 2-4cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117570 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117571 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông hút huyết khối chiều dài 50cm, đường kính 6F |
|
| Mã phần lô | PP2500117572 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.014" các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117573 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent ngoại biên dưới gối phủ thuốc sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500117574 |
| Giá từng phần lô | 738,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent ngoại biên tự bung chất liệu nitinol, thiết kế mắt Open short-cell |
|
| Mã phần lô | PP2500117575 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500117576 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay 1:1, lõi Nitinol được phủ polyurethane 0.035", 0.038", 0.025", 0.018" chiều dài từ 80cm-260cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117577 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dụng cụ dẫn lưu tràn khí màng phổi cố định vào thành ngực loại THORA VENT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117578 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên cover stent chất liệu Nitinol |
|
| Mã phần lô | PP2500117579 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117580 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Clip kẹp mạch máu Titannium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117581 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hệ thống kim sinh thiết tự động kèm kim dẫn đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2500117582 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500117583 |
| Giá từng phần lô | 579,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 789.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 450ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117584 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117585 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117586 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống dẫn lưu vết mổ Silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500117587 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt mạch máu 35mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117588 |
| Giá từng phần lô | 704,182,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.248.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.091.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,125,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Keo dán da ống 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117589 |
| Giá từng phần lô | 9,130,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.450.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.565.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Keo dán da ống 0,7ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117590 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ thay van động mạch chủ qua da bung bằng bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500117591 |
| Giá từng phần lô | 2,115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.884.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.057.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim đốt sóng cao tần (Bộ đốt nhiệt) điều trị khối u gồm kim đốt nhiệt, dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500117592 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ đóng mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500117593 |
| Giá từng phần lô | 669,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117594 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim Sinh Thiết chân không 8G/10G |
|
| Mã phần lô | PP2500117595 |
| Giá từng phần lô | 4,499,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.249.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent động mạch đùi bằng hợp kim Nickel Titaniumtự bung, phủ hoạt chất Bio Inducer, tương thích Sheath 6F và Guide wire 0.035", loại Easy Flype hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117596 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giá đỡ động mạch chậu bằng hợp kim Nickel Titaniumtự bung, phủ hoạt chất Bio Inducer, loại Easy HiFlype hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117597 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối, đường kính đầu tip 1.6mm và 1.85mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117598 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối, đường kính 2.1mm và 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117599 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu dò TTFM QUICKFIT cho máy MEDISTIM MIRAQ CARDIAC |
|
| Mã phần lô | PP2500117600 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây cáp kết nối tín hiệu ECG cho máy MEDISTIM MIRAQ CARDIAC |
|
| Mã phần lô | PP2500117601 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối loại JetStreamSC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117602 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối loại JetStreamXC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500117603 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ cắt mảng xơ vữa |
|
| Mã phần lô | PP2500117604 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ kim sinh thiết bán tự động mô mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117605 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim sinh thiết các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117606 |
| Giá từng phần lô | 8,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.499.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
T Catheter (Size 22,20,18,16) |
|
| Mã phần lô | PP2500117607 |
| Giá từng phần lô | 2,199,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.999.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.099.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống dẫn lưu qua da có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500117608 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông đường mật chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117609 |
| Giá từng phần lô | 2,199,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.999.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.099.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán cỡ5Fr. Chiều dài: 70cm, 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117610 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ micro catheter 3 lớp có phủ Tungstent hoặc tương đương, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117611 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ vi ống thông dẫn đường can thiệp TOCE (bao gồm các dây dẫn), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117612 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vi ống thông can thiệp TOCE dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc cỡ 1.9F |
|
| Mã phần lô | PP2500117613 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.345.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vi ống thông can thiệp TOCE đầu tip 1.9Fr hoặc 2.6Fr, áp lực bơm tới 1000 psi |
|
| Mã phần lô | PP2500117614 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Tay cầm điện cực sử dụng 1 lần dùng cho máy cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500117615 |
| Giá từng phần lô | 73,353,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.026.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.676.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu máy không dây tạo xung động siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500117616 |
| Giá từng phần lô | 116,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.062.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,499,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dao siêu âm dùng mổ hở 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117617 |
| Giá từng phần lô | 166,433,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.955.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.216.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,993,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dao siêu âm dùng mổ nội soi 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117618 |
| Giá từng phần lô | 908,022,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.238.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.011.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,240,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Tay dao siêu âm không dây đầu cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117619 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.922.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khay hỗ trợ thay lắp pin dùng cho dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500117620 |
| Giá từng phần lô | 3,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.404.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Pin sạc dùng cho dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500117621 |
| Giá từng phần lô | 201,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.304.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,056,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ điều khiển cắt coil điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500117622 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm cản quang 200ml tương thích với máy IllumenaNeo |
|
| Mã phần lô | PP2500117623 |
| Giá từng phần lô | 259,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.601.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,779,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm cản quang 150ml tương thích với máy IllumenaNeo |
|
| Mã phần lô | PP2500117624 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ bơm cản từ 60ml tương thích với máy Optistar Elite |
|
| Mã phần lô | PP2500117625 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 150 mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117626 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hạt nút mạch làm từ hạt nhựa PVA (Polyvinyl Alcohol),Có kích cỡ hạt từ 45-1180 micron |
|
| Mã phần lô | PP2500117627 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2500117628 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hạt tắc mạch chất liệu Poly Copolymer tải thuốc chống ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2500117629 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hạt nhựa tải thuốc điều trị u gan |
|
| Mã phần lô | PP2500117630 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu nút mạch có chức năng tải thuốc điều trị ung thư gan thành phần Hydrogelđược tạo từ cồn polyvinylvới quá trình tải và rửa giải thông qua cơ chế trao đổi ion sulfonic, kích thước từ 70-500μm. |
|
| Mã phần lô | PP2500117631 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hạt Nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500117632 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu nút mạch tạm thời có nguồn gốc từ gelatin dạng ống tiêm, có kích thước hạt từ 50-4000μm |
|
| Mã phần lô | PP2500117633 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vi dây dẫn can thiệp TOCE, phủ lớp ái nước đường kính 0.016" |
|
| Mã phần lô | PP2500117634 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", 0.016" cấu trúc vòng xoắn kép |
|
| Mã phần lô | PP2500117635 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nút tắc mạch kim loại platinumtách điện, coil ghi nhớ hình dạng thấp, chiều dài lên tới 50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117636 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117637 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng gập góc 45° liên tục không khấc mỗi bên |
|
| Mã phần lô | PP2500117638 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45-60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117639 |
| Giá từng phần lô | 171,552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.935.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.776.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,146,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple. |
|
| Mã phần lô | PP2500117640 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ EEA công nghệ Tri- staple, 3 hàng ghim dập đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500117641 |
| Giá từng phần lô | 745,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.015.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin các cỡ 23mm, 25mm, 29mm và 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117642 |
| Giá từng phần lô | 612,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.666.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.411.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,384,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu nối mổ hở 55 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117643 |
| Giá từng phần lô | 25,607,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.919.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.803.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu nối mổ hở 75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117644 |
| Giá từng phần lô | 28,451,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.797.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.225.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm- 60 mm, chạy bằng pin |
|
| Mã phần lô | PP2500117645 |
| Giá từng phần lô | 857,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.169.676.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.881.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,732,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500117646 |
| Giá từng phần lô | 735,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,060,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao kim đóng |
|
| Mã phần lô | PP2500117647 |
| Giá từng phần lô | 474,197,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 646.632.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.098.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,225,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới chống dính hình chữ nhật Parietex 20x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117648 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới chống dính hình chữ nhật Parietex 25x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117649 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới thoát vị 3Dmax nhẹ các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117650 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117651 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117652 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới chống dính hình chữ nhật 20x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117653 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, kích thước 30x20 cm, có đính chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500117654 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới phẳng 11x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117655 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới phẳng 15x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117656 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117657 |
| Giá từng phần lô | 37,774,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.511.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.887.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn loại nghiêng các cỡ 30-60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117658 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn. |
|
| Mã phần lô | PP2500117659 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm công nghệ Tri-staple |
|
| Mã phần lô | PP2500117660 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117661 |
| Giá từng phần lô | 82,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.517.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.256.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 55 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117662 |
| Giá từng phần lô | 22,762,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.039.446 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.381.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm - 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117663 |
| Giá từng phần lô | 1,414,262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.539.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018/9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.131.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,427,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500117664 |
| Giá từng phần lô | 129,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ ghim tan cố định lưới thoát vị, mảnh ghép thoát vị (thành bụng, bẹn...), dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500117665 |
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cảm biến theo dõi độ mê sâu dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500117666 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500117667 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Clip kẹp mạch máu titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117668 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Clip polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117669 |
| Giá từng phần lô | 174,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ gắp chỉ, đóng lỗ trocar |
|
| Mã phần lô | PP2500117670 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Trocar nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500117671 |
| Giá từng phần lô | 4,421,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.029.744.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.210.906.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,654,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin, kích thước hạt 150-3500μm |
|
| Mã phần lô | PP2500117672 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ kim chọc hỗ trợ dẫn lưu đường mật, tắc tĩnh mạch cửa chủ đã bao gồm sheath, dilator, dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500117673 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent kim loại đường mật tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2500117674 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Van tim động mạch chủ sinh học thay qua đường ống thông bằng màng ngoài tim bò |
|
| Mã phần lô | PP2500117675 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ đóng mạch máu cho lỗ chọc từ 12F cho đến 25F |
|
| Mã phần lô | PP2500117676 |
| Giá từng phần lô | 803,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ van tim động mạch chủ thay qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500117677 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.340.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500117678 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới thoát vị theo hình giải phẫu 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn nội soi bên trái,bên phải kích thước 15x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117679 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông silicone dẫn lưu hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500117680 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ ống thông tắc ruột non (ES kèm dây dẫn NT) |
|
| Mã phần lô | PP2500117681 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ ống thông tắc đại tràng/ All silicone TransanalIleus Decompression Tube Set |
|
| Mã phần lô | PP2500117682 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Tay dao tích hợp năng lượng lưỡng cực và siêu âm dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500117683 |
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Keo dán da ống ≥ 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117684 |
| Giá từng phần lô | 4,382,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.976.426 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.191.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Keo dán da ống ≥ 0,7ml |
|
| Mã phần lô | PP2500117685 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu cầm máu loại SURGICEL dạng bông ép dệt dày tự tiêu, có tính diệt khuẩn, bằng celluloseoxi hoá tái tổ hợp, kích thước 2.5 x 5.1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117686 |
| Giá từng phần lô | 12,516,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.068.419 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.258.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu cầm máu loại SURGICEL dạng bông ép dệt dày tự tiêu, có tính diệt khuẩn, bằng celluloseoxi hoá tái tổ hợp, kích thước 5,1 x 10,2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117687 |
| Giá từng phần lô | 19,648,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.793.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.824.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ bắn ghim SECURESTRAP |
|
| Mã phần lô | PP2500117688 |
| Giá từng phần lô | 66,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.634.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,993,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117689 |
| Giá từng phần lô | 80,703,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.049.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.351.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 6.4cm x 11.4cm |
|
| Mã phần lô | PP2500117690 |
| Giá từng phần lô | 31,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.011.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng chống dính tổng hợp, tự tiêu sau phẫu thuật 100x130x0.05mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117691 |
| Giá từng phần lô | 152,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,564,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng chống dính tổng hợp, tự tiêu sau phẫu thuật 130x200x0.05mm |
|
| Mã phần lô | PP2500117692 |
| Giá từng phần lô | 180,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,421,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi