Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế chuyên khoa ngoại năm 2024 - 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500083455-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư y tế chuyên khoa ngoại năm 2024 - 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500042714
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 330,077,016,692 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500116546 - Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy dài 60cm 27,720,000 37.800.000 9018 13.860.000 2 831,600
2 PP2500116547 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu 45x45mm 80,250,000 109.431.819 3006/9018 40.125.000 2 2,407,500
3 PP2500116548 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu 27x27mm 27,500,000 37.500.000 3006/9018 13.750.000 2 825,000
4 PP2500116549 - Keo sinh học cầm máu 84,700,000 115.500.000 3006/9018 42.350.000 2 2,541,000
5 PP2500116550 - Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng các cỡ 25,200,000 34.363.637 9018 12.600.000 3 756,000
6 PP2500116551 - Kim chọc dò thân đốt sống 11G các cỡ 50,400,000 68.727.273 9018 25.200.000 5 1,512,000
7 PP2500116552 - Kim chọc dò 11G x 125 mm 25,200,000 34.363.637 9018 12.600.000 3 756,000
8 PP2500116553 - Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống 26,000,000 35.454.546 9018 13.000.000 3 780,000
9 PP2500116554 - Kim chọc dò đốt sống với đầu kim loại chống sốc các cỡ 40,000,000 54.545.455 9018 20.000.000 3 1,200,000
10 PP2500116555 - Kim chọc dò cuống sống cột sống thắt lưng 84,000,000 114.545.455 9018 42.000.000 2 2,520,000
11 PP2500116556 - Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml 26,000,000 35.454.546 9018 13.000.000 3 780,000
12 PP2500116557 - Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu 525,000,000 715.909.091 9018 262.500.000 13 15,750,000
13 PP2500116558 - Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy 43,780,000 59.700.000 9021 21.890.000 2 1,313,400
14 PP2500116559 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy 26,400,000 36.000.000 9021 13.200.000 1 792,000
15 PP2500116560 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất và thắt lưng ra ngoài 15,000,000 20.454.546 9021 7.500.000 1 450,000
16 PP2500116561 - Bộ dẫn lưu và theo dõi dịch não tủy 18,400,000 25.090.910 9021 9.200.000 1 552,000
17 PP2500116562 - Bộ dây bơm hút cho tay dao 36 kHz 7,600,000 10.363.637 9033/9018 3.800.000 1 228,000
18 PP2500116563 - Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng 60,000,000 81.818.182 9018 30.000.000 2 1,800,000
19 PP2500116564 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng 60,000,000 81.818.182 9018 30.000.000 2 1,800,000
20 PP2500116565 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng 125,000,000 170.454.546 9018 62.500.000 2 3,750,000
21 PP2500116566 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng 105,000,000 143.181.819 9018 52.500.000 2 3,150,000
22 PP2500116567 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma giải phóng áp đĩa cột sống lưng qua da 290,000,000 395.454.546 9018 145.000.000 3 8,700,000
23 PP2500116568 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma giải phóng áp đĩa cột sống cổ qua da 145,000,000 197.727.273 9018 72.500.000 2 4,350,000
24 PP2500116569 - Bộ kít dẫn đường và Đầu đốt sóng cao tần Plasma nội soi cắt bỏ một phần đĩa đệm qua da 350,000,000 477.272.728 9018 175.000.000 3 10,500,000
25 PP2500116570 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon 45,780,000 62.427.273 9021 22.890.000 1 1,373,400
26 PP2500116571 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài loại nhỏ 99,000,000 135.000.000 9021 49.500.000 1 2,970,000
27 PP2500116572 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực 362,000,000 493.636.364 9021 181.000.000 2 10,860,000
28 PP2500116573 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động 232,500,000 317.045.455 9021 116.250.000 1 6,975,000
29 PP2500116574 - Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa 371,000,000 505.909.091 9021 185.500.000 3 11,130,000
30 PP2500116575 - Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ 161,000,000 219.545.455 9021 80.500.000 3 4,830,000
31 PP2500116576 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước 42,250,000 57.613.637 9021 21.125.000 1 1,267,500
32 PP2500116577 - Đĩa đệm cột sống lưng góc ưỡn 7 độ, chiều cao 8-13mm 86,750,000 118.295.455 9021 43.375.000 2 2,602,500
33 PP2500116578 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong, các cỡ 1,265,000,000 1.725.000.000 9021 632.500.000 13 37,950,000
34 PP2500116579 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng 387,500,000 528.409.091 9021 193.750.000 7 11,625,000
35 PP2500116580 - Đĩa đệm dài: 25mm đến 30mm, bán kính cong từ 28mm đến 34mm 428,000,000 583.636.364 9021 214.000.000 7 12,840,000
36 PP2500116581 - Đĩa đệm cổ cong lồi trên upper convex, marker chất liệu Tantalum, đóng gói tiệt trùng sẳn 160,000,000 218.181.819 9021 80.000.000 3 4,800,000
37 PP2500116582 - Đĩa đệm lưng thẳng PLIF/P-TLIF peek-optima 25mm/28mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum 400,000,000 545.454.546 9021 200.000.000 7 12,000,000
38 PP2500116583 - Đĩa đệm lưng cong tlif peek optima 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum 550,000,000 750.000.000 9021 275.000.000 7 16,500,000
39 PP2500116584 - Đĩa đệm cột sống lưng cong phủ Titaniumcác cỡ 93,000,000 126.818.182 9021 46.500.000 1 2,790,000
40 PP2500116585 - Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước (H8-H70mm),các cỡ 42,750,000 58.295.455 9021 21.375.000 1 1,282,500
41 PP2500116586 - Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước H100mm,các cỡ 21,100,000 28.772.728 9021 10.550.000 1 633,000
42 PP2500116587 - Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H10-H60mm),các cỡ 62,750,000 85.568.182 9021 31.375.000 1 1,882,500
43 PP2500116588 - Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H90-H100mm), các cỡ 82,250,000 112.159.091 9021 41.125.000 1 2,467,500
44 PP2500116589 - Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ 232,000,000 316.363.637 9021 116.000.000 1 6,960,000
45 PP2500116590 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên 800,000,000 1.090.909.091 9021 400.000.000 7 24,000,000
46 PP2500116591 - Đĩa đệm cột sống lưng PEEK loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF 230,000,000 313.636.364 9021 115.000.000 3 6,900,000
47 PP2500116592 - Đĩa đệm cột sống cổ kèm 02 vít (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) 108,000,000 147.272.728 9021 54.000.000 1 3,240,000
48 PP2500116593 - Đĩa đệm cột sống cổ (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) 67,500,000 92.045.455 9021 33.750.000 2 2,025,000
49 PP2500116594 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, các cỡ 336,000,000 458.181.819 9021 168.000.000 4 10,080,000
50 PP2500116595 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô 156,000,000 212.727.273 9021 78.000.000 1 4,680,000
51 PP2500116596 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng 001 Wiltrom hoặc tương đương 230,000,000 313.636.364 9021 115.000.000 5 6,900,000
52 PP2500116597 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong Wiltrom hoặc tương đương 432,000,000 589.090.910 9021 216.000.000 5 12,960,000
53 PP2500116598 - Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK 120,000,000 163.636.364 9021 60.000.000 2 3,600,000
54 PP2500116599 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11,5 mm, bước tăng 1 mm 139,500,000 190.227.273 9021 69.750.000 2 4,185,000
55 PP2500116600 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º 95,000,000 129.545.455 9021 47.500.000 2 2,850,000
56 PP2500116601 - Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º 66,500,000 90.681.819 9021 33.250.000 2 1,995,000
57 PP2500116602 - Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-8mm, rộng 14mm, sâu 13mm 135,000,000 184.090.910 9021 67.500.000 2 4,050,000
58 PP2500116603 - Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ 260,000,000 354.545.455 9021 130.000.000 1 7,800,000
59 PP2500116604 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng pezo-P, có đầu nhọn và phẳng 130,000,000 177.272.728 9021 65.000.000 2 3,900,000
60 PP2500116605 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong pezo-T, phần đầu được bo tròn 560,000,000 763.636.364 9021 280.000.000 5 16,800,000
61 PP2500116606 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng 90,000,000 122.727.273 9021 45.000.000 2 2,700,000
62 PP2500116607 - Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao 155,000,000 211.363.637 9021 77.500.000 1 4,650,000
63 PP2500116608 - Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao 280,000,000 381.818.182 9021 140.000.000 1 8,400,000
64 PP2500116609 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng, chất liệu Peek 387,500,000 528.409.091 9021 193.750.000 7 11,625,000
65 PP2500116610 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong với cơ chế khớp nối được kiểm soát 132,000,000 180.000.000 9021 66.000.000 2 3,960,000
66 PP2500116611 - Xương nhân tạo dạng bơm nano HA,dungtích 1cc 115,500,000 157.500.000 9021 57.750.000 4 3,465,000
67 PP2500116612 - Xương nhân tạo 5cc 30,000,000 40.909.091 9021 15.000.000 2 900,000
68 PP2500116613 - Xương nhân tạo dạng bơm dung tích 5ml 18,000,000 24.545.455 9021 9.000.000 1 540,000
69 PP2500116614 - Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 5cc 6,850,000 9.340.910 9021 3.425.000 1 205,500
70 PP2500116615 - Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 1cc 15,400,000 21.000.000 9021 7.700.000 1 462,000
71 PP2500116616 - Xương nhân tạo dạng hạt không đều, 5-10cc 13,700,000 18.681.819 9021 6.850.000 1 411,000
72 PP2500116617 - Xương nhân tạo dạng hạt không đều, 5cc-20cc 105,000,000 143.181.819 9021 52.500.000 2 3,150,000
73 PP2500116618 - Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 3cc 50,500,000 68.863.637 9021 25.250.000 2 1,515,000
74 PP2500116619 - Xương nhân tạo dạng hạt không đều 2.5cc 25,750,000 35.113.637 9021 12.875.000 1 772,500
75 PP2500116620 - Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 2 1,800,000
76 PP2500116621 - Xương nhân tạo 2.5cc 99,000,000 135.000.000 9021 49.500.000 2 2,970,000
77 PP2500116622 - Miếng vá sọ titan (120 x 120mm) 160,000,000 218.181.819 9021 80.000.000 2 4,800,000
78 PP2500116623 - Miếng vá sọ titan (150 x 150mm) 170,000,000 231.818.182 9021 85.000.000 2 5,100,000
79 PP2500116624 - Nẹp titan vá sọ 70 x 80mm 94,000,000 128.181.819 9021 47.000.000 2 2,820,000
80 PP2500116625 - Miếng vá sọ titan (90 x 90 mm) 100,000,000 136.363.637 9021 50.000.000 2 3,000,000
81 PP2500116626 - Lưới vá sọ Titanium,kích thước 148x148mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày 0.6mm 105,600,000 144.000.000 9021 52.800.000 1 3,168,000
82 PP2500116627 - Lưới vá sọ Titan, kích thước 113 x 77mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày lưới 0.6mm 16,600,000 22.636.364 9021 8.300.000 1 498,000
83 PP2500116628 - Nẹp titan vá sọ 7 cm x 8 cm 18,800,000 25.636.364 9021 9.400.000 1 564,000
84 PP2500116629 - Nẹp titan vá sọ 9 cm x 9 cm 20,000,000 27.272.728 9021 10.000.000 1 600,000
85 PP2500116630 - Nẹp titan vá sọ 15 cm x 15 cm 34,000,000 46.363.637 9021 17.000.000 1 1,020,000
86 PP2500116631 - Nẹp titan vá sọ 12 cm x 12 cm 32,000,000 43.636.364 9021 16.000.000 1 960,000
87 PP2500116632 - Nẹp titan vá sọ 131mm x 235mm 37,000,000 50.454.546 9021 18.500.000 1 1,110,000
88 PP2500116633 - Miếng ghép tạo hình tạo hình lỗ khoan xương sọ 8,000,000 10.909.091 9021 4.000.000 1 240,000
89 PP2500116634 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu 26,620,000 36.300.000 9021 13.310.000 2 798,600
90 PP2500116635 - Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu 95,000,000 129.545.455 9021 47.500.000 2 2,850,000
91 PP2500116636 - Miếng vá màng cứng Collagentự dính 2.5 cm x 2.5 cm 31,000,000 42.272.728 9021 15.500.000 2 930,000
92 PP2500116637 - Miếng vá màng cứng Collagentự dính 5 cm x 5 cm 146,000,000 199.090.910 9021 73.000.000 3 4,380,000
93 PP2500116638 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính,tự tiêu, 2,5x7,5cm 49,350,000 67.295.455 9021 24.675.000 2 1,480,500
94 PP2500116639 - Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcinetự dính ,tự tiêu, 5x5cm 58,485,000 79.752.273 9021 29.242.500 2 1,754,550
95 PP2500116640 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 5 cm x 5 cm 29,200,000 39.818.182 9021 14.600.000 1 876,000
96 PP2500116641 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 7.5 cm x 7.5 cm 26,000,000 35.454.546 9021 13.000.000 1 780,000
97 PP2500116642 - Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 10 cm x 12.5 cm 20,500,000 27.954.546 9021 10.250.000 1 615,000
98 PP2500116643 - Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân cột sống 283,500,000 386.590.910 9018 141.750.000 4 8,505,000
99 PP2500116644 - Bộ ống thông dẫn đường số 2 vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng 167,500,000 228.409.091 9018 83.750.000 7 5,025,000
100 PP2500116645 - Cây dẫn đường cuống cung (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng) 31,500,000 42.954.546 9018 15.750.000 4 945,000
101 PP2500116646 - Cây dẫn đường cuống cung đầu tù 21,000,000 28.636.364 9018 10.500.000 3 630,000
102 PP2500116647 - Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng 187,500,000 255.681.819 9021 93.750.000 19 5,625,000
103 PP2500116648 - Kim đẩy xi măng vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng 67,500,000 92.045.455 9018 33.750.000 4 2,025,000
104 PP2500116649 - Kim khoan tạo rãnh vào thân sống (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng) 87,500,000 119.318.182 9018 43.750.000 9 2,625,000
105 PP2500116650 - Kim sinh thiết (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng) 61,000,000 83.181.819 9018 30.500.000 3 1,830,000
106 PP2500116651 - Kim vát số 1 dẫn đường cuống cung dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 125,000,000 170.454.546 9018 62.500.000 7 3,750,000
107 PP2500116652 - Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm 52,000,000 70.909.091 9018 26.000.000 3 1,560,000
108 PP2500116653 - Súng bơm xi măng áp lực cao 118,000,000 160.909.091 9018 59.000.000 3 3,540,000
109 PP2500116654 - Hệ thống bơm xi măng một bóng dùng trong tạo hình thân đốt sống 278,800,000 380.181.819 9018 139.400.000 1 8,364,000
110 PP2500116655 - Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân sống 94,500,000 128.863.637 9018 47.250.000 2 2,835,000
111 PP2500116656 - Bóng nong dùng trong tạo hình thân đốt sống 119,500,000 162.954.546 9018 59.750.000 2 3,585,000
112 PP2500116657 - Kim chọc dò mũi tù số 2 dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng 67,000,000 91.363.637 9018 33.500.000 3 2,010,000
113 PP2500116658 - Kim sinh thiết dùng trong tạo hình thân sống 61,000,000 83.181.819 9018 30.500.000 3 1,830,000
114 PP2500116659 - Kim chọc dò mũi vát số 1 dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống 50,000,000 68.181.819 9018 25.000.000 3 1,500,000
115 PP2500116660 - Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân sống 45,000,000 61.363.637 9018 22.500.000 3 1,350,000
116 PP2500116661 - Kim khoan tạo rãnh dùng trong tạo hình thân sống 25,000,000 34.090.910 9018 12.500.000 3 750,000
117 PP2500116662 - Kim dẫn đường cuống cung đầu tù 21,000,000 28.636.364 9018 10.500.000 3 630,000
118 PP2500116663 - Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng nòng 50,000,000 68.181.819 9021 25.000.000 5 1,500,000
119 PP2500116664 - Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn 59,000,000 80.454.546 9018 29.500.000 2 1,770,000
120 PP2500116665 - Nẹp dọc uốn sẵn tiệt trùng dùng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da 70,000,000 95.454.546 9021 35.000.000 2 2,100,000
121 PP2500116666 - Bộ dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít rỗng nòng, tiệt trùng sẵn 45,000,000 61.363.637 9021 22.500.000 2 1,350,000
122 PP2500116667 - Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống 180,000,000 245.454.546 9021/3006 90.000.000 2 5,400,000
123 PP2500116668 - Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng Tripod-Fix 143,000,000 195.000.000 9021/3006 71.500.000 1 4,290,000
124 PP2500116669 - Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động 64,900,000 88.500.000 9018 32.450.000 2 1,947,000
125 PP2500116670 - Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng 100,000,000 136.363.637 9021 50.000.000 5 3,000,000
126 PP2500116671 - Kim chọc dò cuống sống 24,000,000 32.727.273 9018 12.000.000 2 720,000
127 PP2500116672 - Bơm áp lực đẩy xi măng 45,000,000 61.363.637 9018 22.500.000 1 1,350,000
128 PP2500116673 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha 33,000,000 45.000.000 3006/9018 16.500.000 1 990,000
129 PP2500116674 - Kim chọc dò cuống sống các cỡ 48,000,000 65.454.546 9018 24.000.000 2 1,440,000
130 PP2500116675 - Kim chọc khoan thân đốt sống 24,000,000 32.727.273 9021/9018 12.000.000 2 720,000
131 PP2500116676 - Kim chọc bơm xi măng 96,000,000 130.909.091 9021/9018 48.000.000 3 2,880,000
132 PP2500116677 - Bóng nong thân đốt sống kèm bơm phồng bóng và đồng hồ đo áp lực 72,000,000 98.181.819 9018 36.000.000 1 2,160,000
133 PP2500116678 - Xi măng 55,000,000 75.000.000 3006/9018 27.500.000 2 1,650,000
134 PP2500116679 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cở 182,750,000 249.204.546 9021 91.375.000 1 5,482,500
135 PP2500116680 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ 225,750,000 307.840.910 9021 112.875.000 1 6,772,500
136 PP2500116681 - Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 50mm-69mm) 121,500,000 165.681.819 9021 60.750.000 2 3,645,000
137 PP2500116682 - Nẹp cột sống cổ lối trước 50-100mm có khóa 103,500,000 141.136.364 9021 51.750.000 2 3,105,000
138 PP2500116683 - Nẹp titan vá sọ 16 lỗ 94,770,000 129.231.819 9021 47.385.000 7 2,843,100
139 PP2500116684 - Ốc khóa trong dùng cho cột sống cổ lối sau hình ngôi sao 71,000,000 96.818.182 9021 35.500.000 13 2,130,000
140 PP2500116685 - Ốc khóa trong cột sống lưng các loại, các cỡ 95,000,000 129.545.455 9021 47.500.000 13 2,850,000
141 PP2500116686 - Vít khóa trong cánh ren ngược, tương thích vít cột sống đa trục, các cỡ 47,500,000 64.772.728 9021 23.750.000 7 1,425,000
142 PP2500116687 - Vít khóa trong, ren vít dạng ngàm vuông, dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn 360,000,000 490.909.091 9021 180.000.000 37 10,800,000
143 PP2500116688 - Ốc khóa trong tự gãy dùng để bắt vít qua và bơm xi măng 240,000,000 327.272.728 9021 120.000.000 25 7,200,000
144 PP2500116689 - Thanh nối dọc, 80-110mm 18,200,000 24.818.182 9021 9.100.000 3 546,000
145 PP2500116690 - Nẹp dọc (5.5 x 500)mm 33,500,000 45.681.819 9021 16.750.000 2 1,005,000
146 PP2500116691 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm THUỘC BỘ NẸP, VÍT REN ĐÔI DÙNG TRONG CỘT SỐNG LƯNG, NGỰC 16,750,000 22.840.910 9021 8.375.000 1 502,500
147 PP2500116692 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 100mm 27,300,000 37.227.273 9021 13.650.000 4 819,000
148 PP2500116693 - Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài 240mm 30,500,000 41.590.910 9021 15.250.000 2 915,000
149 PP2500116694 - Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau các cỡ 8,500,000 11.590.910 9021 4.250.000 2 255,000
150 PP2500116695 - Thanh dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da và bơm xi măng 313,000,000 426.818.182 9021 156.500.000 13 9,390,000
151 PP2500116696 - Nẹp dọc có uốn sẵn L50-200mm, dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn 375,600,000 512.181.819 9021 187.800.000 15 11,268,000
152 PP2500116697 - Thanh nối độ dài < 100mm 22,500,000 30.681.819 9021 11.250.000 4 675,000
153 PP2500116698 - Thanh nối dọc (5.5 x 40- 80)mm 30,000,000 40.909.091 9021 15.000.000 5 900,000
154 PP2500116699 - Vít chân cung nén ép đa truc̣(kèm ốc khóa trong) 546,000,000 744.545.455 9021 273.000.000 13 16,380,000
155 PP2500116700 - Vít chân cung nén ép đa trục ren kép 1/3 thân vít kèm vít khóa trong hoặc tương đương 546,000,000 744.545.455 9021 273.000.000 13 16,380,000
156 PP2500116701 - Vít chân cung tiêu chuẩn đa truc̣(kèm ốc khóa trong) 455,000,000 620.454.546 9021 227.500.000 13 13,650,000
157 PP2500116702 - Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục kèm vít khóa trong hoặc tương đương 455,000,000 620.454.546 9021 227.500.000 13 13,650,000
158 PP2500116703 - Vít cột sống cổ lối trước/thuộc bộ nẹp, vít cột sống cổ 8,250,000 11.250.000 9021 4.125.000 2 247,500
159 PP2500116704 - Vít cột sống cổ trước, các cỡ 15,800,000 21.545.455 9021 7.900.000 3 474,000
160 PP2500116705 - Vít xốp tự taro đơn hướng, đa hướng, các cỡ 31,600,000 43.090.910 9021 15.800.000 5 948,000
161 PP2500116706 - Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các loại, các cỡ 540,000,000 736.363.637 9021 270.000.000 13 16,200,000
162 PP2500116707 - Vít cột sống đa trục, cơ chế khóa vít ốc trong truyền động lực đệm, các cỡ 540,000,000 736.363.637 9021 270.000.000 13 16,200,000
163 PP2500116708 - Vít đa trục mũi cùn tương thích với vít khóa trong kiểu locking cap, các cỡ 85,000,000 115.909.091 9021 42.500.000 3 2,550,000
164 PP2500116709 - Vít chân cung đa trục 224,500,000 306.136.364 9021 112.250.000 7 6,735,000
165 PP2500116710 - Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong, các cỡ 810,000,000 1.104.545.455 9021 405.000.000 13 24,300,000
166 PP2500116711 - Vít đa trục rỗng lòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn, các cỡ 4,225,000,000 5.761.363.637 9021 2.112.500.000 62 126,750,000
167 PP2500116712 - Vít titan tự khoan, tự taro, đường kính 2.0mm dài 4-8mm 162,000,000 220.909.091 9021 81.000.000 50 4,860,000
168 PP2500116713 - Vít titan buộc hàm (thuộc Vít đóng sọ hàm mặt) 110,000,000 150.000.000 9021 55.000.000 13 3,300,000
169 PP2500116714 - Vít titan 1.65-2.6mmx5-6mm 40,500,000 55.227.273 9021 20.250.000 13 1,215,000
170 PP2500116715 - Nẹp cổ mỏng 1.7mm, lực khóa vít 126N, độ cong R120/R200, kèm vít khóa 280,000,000 381.818.182 9021 140.000.000 3 8,400,000
171 PP2500116716 - Vít cổ sau đường kính : 3.5mm/4.0mm, dài 22 -40mm 225,000,000 306.818.182 9021 112.500.000 7 6,750,000
172 PP2500116717 - Vít khóa trong vít cổ sau 25,000,000 34.090.910 9021 12.500.000 7 750,000
173 PP2500116718 - Nẹp dọc cổ sau, đường kính 3.5mm, dài 100mm 9,000,000 12.272.728 9021 4.500.000 1 270,000
174 PP2500116719 - Nẹp dọc 2 đầu nối vít cổ sau thanh dọc chuyển tiếp 100,000,000 136.363.637 9021 50.000.000 3 3,000,000
175 PP2500116720 - Nẹp nối ngang cổ sau crosslink 25,000,000 34.090.910 9021 12.500.000 1 750,000
176 PP2500116721 - Nẹp nối rod cổ sau 20,000,000 27.272.728 9021 10.000.000 1 600,000
177 PP2500116722 - Vít cột sống lưng đầu dài cho chỉnh trượt 27.2mm/28.2mm 480,000,000 654.545.455 9021 240.000.000 13 14,400,000
178 PP2500116723 - Vít khoá trong đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao 175,000,000 238.636.364 9021 87.500.000 44 5,250,000
179 PP2500116724 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 40-200mm 150,000,000 204.545.455 9021 75.000.000 13 4,500,000
180 PP2500116725 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 300 - 500mm 12,000,000 16.363.637 9021 6.000.000 1 360,000
181 PP2500116726 - Nẹp nối ngang cột sống lưng crosslink 20,000,000 27.272.728 9021 10.000.000 1 600,000
182 PP2500116727 - Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng 175,000,000 238.636.364 9021 87.500.000 7 5,250,000
183 PP2500116728 - Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao 132,000,000 180.000.000 9021 66.000.000 1 3,960,000
184 PP2500116729 - Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn. 1,700,000,000 2.318.181.819 9021 850.000.000 25 51,000,000
185 PP2500116730 - Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn 150,000,000 204.545.455 9021 75.000.000 7 4,500,000
186 PP2500116731 - Vít đa trục, góc xoay 30 độ, lòng vít rỗng, có các lỗ dọc đầu thân vít để bơm xi măng giữ vít cố địnhTrên vít có khắc laser mã nhận diện UDI, kèm xi măng sinh học 1,425,000,000 1.943.181.819 9021 712.500.000 19 42,750,000
187 PP2500116732 - Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng, loại smooth rod 100,000,000 136.363.637 9021 50.000.000 7 3,000,000
188 PP2500116733 - Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng 1,575,000,000 2.147.727.273 9021 787.500.000 19 47,250,000
189 PP2500116734 - Vít khóa trong 75,000,000 102.272.728 9021 37.500.000 19 2,250,000
190 PP2500116735 - Nẹp dọc Kích thước: Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm, 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 3 1,800,000
191 PP2500116736 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng 1,072,500,000 1.462.500.000 9021 536.250.000 19 32,175,000
192 PP2500116737 - Ốc khóa trong loại CSS - 5.5 Set Screw hoặc tương đương 142,500,000 194.318.182 9021 71.250.000 19 4,275,000
193 PP2500116738 - Thanh dọc cột sống lưng ngực, các cỡ 36,400,000 49.636.364 9021 18.200.000 5 1,092,000
194 PP2500116739 - Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ loại CSS-5.5 Cross Link-A hoặc tương đương 15,700,000 21.409.091 9021 7.850.000 1 471,000
195 PP2500116740 - Thanh dọc cột sống lưng dài 500mm 13,400,000 18.272.728 9021 6.700.000 1 402,000
196 PP2500116741 - Vít đơn trục cột sống lưng các loại, các cỡ 192,500,000 262.500.000 9021 96.250.000 7 5,775,000
197 PP2500116742 - Ốc khóa trong hình sao 47,500,000 64.772.728 9021 23.750.000 7 1,425,000
198 PP2500116743 - Thanh dọc cột sống lưng, ngực, các cỡ 5,460,000 7.445.455 9021 2.730.000 1 163,800
199 PP2500116744 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm 13,400,000 18.272.728 9021 6.700.000 1 402,000
200 PP2500116745 - Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ loại CTS-5.5 Cross Link-B hoặc tương đương 15,700,000 21.409.091 9021 7.850.000 1 471,000
201 PP2500116746 - Lồng titanium thay thân đốt sống cổ có tăng đơ 73,100,000 99.681.819 9021 36.550.000 1 2,193,000
202 PP2500116747 - Lồng titanium thay thân đốt sống lưng có tăng đơ 225,750,000 307.840.910 9021 112.875.000 1 6,772,500
203 PP2500116748 - Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém 915,000,000 1.247.727.273 9021 457.500.000 13 27,450,000
204 PP2500116749 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng 90,000,000 122.727.273 9021 45.000.000 13 2,700,000
205 PP2500116750 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng, đk 5.4mm, dài 550mm 300,000,000 409.090.910 9021 150.000.000 7 9,000,000
206 PP2500116751 - Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da (M.I.S) 800,000,000 1.090.909.091 9021 400.000.000 13 24,000,000
207 PP2500116752 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S) 70,000,000 95.454.546 9021 35.000.000 13 2,100,000
208 PP2500116753 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da đk 5.5mm (M.I.S) 140,000,000 190.909.091 9021 70.000.000 5 4,200,000
209 PP2500116754 - Vít đa trục rỗng nòng đuôi dài kèm vít khóa trong dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn (MISS XL) 214,000,000 291.818.182 9021 107.000.000 3 6,420,000
210 PP2500116755 - Nẹp dọc mổ ít xâm lấn dài 30-200mm 108,000,000 147.272.728 9021 54.000.000 5 3,240,000
211 PP2500116756 - Vít đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong 200,000,000 272.727.273 9021 100.000.000 5 6,000,000
212 PP2500116757 - Vít đa trục trượt đốt sống kèm vít khóa trong 280,000,000 381.818.182 9021 140.000.000 7 8,400,000
213 PP2500116758 - Nẹp dọc TitaniumØ.5.5 dài 40 - 120mm 23,000,000 31.363.637 9021 11.500.000 3 690,000
214 PP2500116759 - Nẹp nối ngang đa trục kèm vít khóa mini 9,200,000 12.545.455 9021 4.600.000 1 276,000
215 PP2500116760 - Nẹp cột sống cổ lối trước một tầng 28,000,000 38.181.819 9021 14.000.000 1 840,000
216 PP2500116761 - Nẹp cột sống cổ lối trước hai tầng 34,000,000 46.363.637 9021 17.000.000 1 1,020,000
217 PP2500116762 - Nẹp cột sống cổ lối trước ba tầng 23,400,000 31.909.091 9021 11.700.000 1 702,000
218 PP2500116763 - Vít cột sống cổ lối trước 61,600,000 84.000.000 9021 30.800.000 7 1,848,000
219 PP2500116764 - Nẹp cổ trước 1 tầng 26,670,000 36.368.182 9021 13.335.000 1 800,100
220 PP2500116765 - Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng 53,550,000 73.022.728 9021 26.775.000 1 1,606,500
221 PP2500116766 - Nẹp cổ trước 3 tầng 44,880,000 61.200.000 9021 22.440.000 1 1,346,400
222 PP2500116767 - Vít cột sống cổ trước 19,500,000 26.590.910 9021 9.750.000 3 585,000
223 PP2500116768 - Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 2 147,000,000 200.454.546 9021 73.500.000 1 4,410,000
224 PP2500116769 - Vít đa trục cột sống cổ sau 106,500,000 145.227.273 9021 53.250.000 3 3,195,000
225 PP2500116770 - Vít ốc khóa trong cột sống cổ sau 29,000,000 39.545.455 9021 14.500.000 3 870,000
226 PP2500116771 - Nẹp dọc cột sống cổ sau 24,200,000 33.000.000 9021 12.100.000 2 726,000
227 PP2500116772 - Nẹp chẩm 37,890,000 51.668.182 9021 18.945.000 1 1,136,700
228 PP2500116773 - Vít chẩm 21,200,000 28.909.091 9021 10.600.000 1 636,000
229 PP2500116774 - Vít qua khớp lối sau 89,520,000 122.072.728 9021 44.760.000 1 2,685,600
230 PP2500116775 - Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip 750,000,000 1.022.727.273 9021 375.000.000 13 22,500,000
231 PP2500116776 - Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip 105,000,000 143.181.819 9021 52.500.000 13 3,150,000
232 PP2500116777 - Nẹp dọc thẳng Titanium500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip 58,000,000 79.090.910 9021 29.000.000 3 1,740,000
233 PP2500116778 - Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp 36,000,000 49.090.910 9021 18.000.000 1 1,080,000
234 PP2500116779 - Lồng titan thay thân đốt sống, các cỡ 68,000,000 92.727.273 9021 34.000.000 1 2,040,000
235 PP2500116780 - Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn (khóa ngàm xoắn) 880,000,000 1.200.000.000 9021 440.000.000 13 26,400,000
236 PP2500116781 - Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, cơ chế khóa mặt bích xoắn (khóa ngàm xoắn) 115,000,000 156.818.182 9021 57.500.000 13 3,450,000
237 PP2500116782 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu 64,000,000 87.272.728 9021 32.000.000 3 1,920,000
238 PP2500116783 - Vít sọ não Titaniumtự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium 120,000,000 163.636.364 9021 60.000.000 20 3,600,000
239 PP2500116784 - Nẹp sọ não Titaniumhình quạt tròn, có tay cầm dễ thao tác; đường kính 14mm/18mm gồm 6 lỗ bắt vít 27,000,000 36.818.182 9021 13.500.000 2 810,000
240 PP2500116785 - Nẹp sọ não Titaniumthẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm 32,960,000 44.945.455 9021 16.480.000 3 988,800
241 PP2500116786 - Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp tròn 14/18mm,4 vít 1.6mm 105,000,000 143.181.819 9021 52.500.000 3 3,150,000
242 PP2500116787 - Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp thẳng 20 lỗ, 10 vít 1.6mm 182,960,000 249.490.910 9021 91.480.000 3 5,488,800
243 PP2500116788 - Nẹp titan vá sọ 16 lỗ 8,400,000 11.454.546 9021 4.200.000 1 252,000
244 PP2500116789 - Vít titan 1.65 - 2.0mm 86,000,000 117.272.728 9021 43.000.000 25 2,580,000
245 PP2500116790 - Nẹp đóng sọ hàm mặt tròn 9,200,000 12.545.455 9021 4.600.000 1 276,000
246 PP2500116791 - Vít cột sống lưng đa trục ren đôi, hai bước ren tiệt trùng sẵn, kèm vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da 750,000,000 1.022.727.273 9021 375.000.000 13 22,500,000
247 PP2500116792 - Vít cột sống lưng rỗng nòng bơm xi măng đa trục, ren đôi, hai bước ren kèm vít khóa trong tiệt trùng sẵn 400,000,000 545.454.546 9021 200.000.000 7 12,000,000
248 PP2500116793 - Nẹp dọc thẳng đường kính 5.5mm dài 470mm, tiệt trùng sẵn 16,800,000 22.909.091 9021 8.400.000 1 504,000
249 PP2500116794 - Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong 395,000,000 538.636.364 9021 197.500.000 13 11,850,000
250 PP2500116795 - Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong 450,000,000 613.636.364 9021 225.000.000 13 13,500,000
251 PP2500116796 - Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, thích hợp bắt vít qua da 1,100,000,000 1.500.000.000 9021 550.000.000 13 33,000,000
252 PP2500116797 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu tròn hoặc 2 đầu lục giác 150,000,000 204.545.455 9021 75.000.000 8 4,500,000
253 PP2500116798 - Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5.5mm, độ dài từ 30mm-300mm tương ứng với vít chân cung các loại 70,000,000 95.454.546 9021 35.000.000 3 2,100,000
254 PP2500116799 - Nẹp ngang cột sống lưng, chiều dài điều chỉnh được, đường kính 3.0mm các cỡ tương ứng với vít chân cung Wiltrom hoặc tương đương 16,000,000 21.818.182 9021 8.000.000 1 480,000
255 PP2500116800 - Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong) 137,200,000 187.090.910 9021 68.600.000 3 4,116,000
256 PP2500116801 - Thanh nối Độ dài 300mm 8,600,000 11.727.273 9021 4.300.000 1 258,000
257 PP2500116802 - Thanh nối ngang 6,450,000 8.795.455 9021 3.225.000 1 193,500
258 PP2500116803 - Vít cột sống ngực/thắtlưng đa trục,vật liệu Titan, cobalt Chrome, rỗng nòng qua da, hai bước ren các cỡ, 4.75mm 432,000,000 589.090.910 9021 216.000.000 5 12,960,000
259 PP2500116804 - Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắtlưng, vật liệu cobalt chrome, 4.75mm 55,000,000 75.000.000 9021 27.500.000 2 1,650,000
260 PP2500116805 - Ốc khóa trong cột sống ngực/thắtlưng qua da tự gãy vật liệu Titan 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 5 1,800,000
261 PP2500116806 - Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 12.5mm kèm ốc khóa trong 132,600,000 180.818.182 9021 66.300.000 3 3,978,000
262 PP2500116807 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm 21,600,000 29.454.546 9021 10.800.000 3 648,000
263 PP2500116808 - Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm 14,200,000 19.363.637 9021 7.100.000 1 426,000
264 PP2500116809 - Vít đa trục nắn chỉnh gù vẹo, bơm xi măng, bắt vít qua da, kèm vít khóa trong, kèm ống đẩy xi măng loại dài bắt vít qua da 622,500,000 848.863.637 9021 311.250.000 7 18,675,000
265 PP2500116810 - Nẹp dọc thẳng / uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng Rod 5,5 x 50-150mm 98,000,000 133.636.364 9021 49.000.000 3 2,940,000
266 PP2500116811 - Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mmkèm ốc khóa trong 188,000,000 256.363.637 9021 94.000.000 5 5,640,000
267 PP2500116812 - Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm 13,000,000 17.727.273 9021 6.500.000 1 390,000
268 PP2500116813 - Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm 6,900,000 9.409.091 9021 3.450.000 2 207,000
269 PP2500116814 - Nẹp cột sống cổ lối trước hoặc tương đương bán động từ 1 - 4 tầng mỏng 1,8mm, dài 22-100 mm khóa vít tự động 75,000,000 102.272.728 9021 37.500.000 1 2,250,000
270 PP2500116815 - Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 º 63,000,000 85.909.091 9021 31.500.000 4 1,890,000
271 PP2500116816 - Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong 297,500,000 405.681.819 9021 148.750.000 7 8,925,000
272 PP2500116817 - Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong 447,500,000 610.227.273 9021 223.750.000 7 13,425,000
273 PP2500116818 - Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong 354,000,000 482.727.273 9021 177.000.000 5 10,620,000
274 PP2500116819 - Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm,30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời 99,000,000 135.000.000 9021 49.500.000 3 2,970,000
275 PP2500116820 - Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm,dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời 17,500,000 23.863.637 9021 8.750.000 2 525,000
276 PP2500116821 - Vít đa trục mũ vít bước ren vuông 285,000,000 388.636.364 9021 142.500.000 7 8,550,000
277 PP2500116822 - Ốc khóa trong bước ren vuông có vỏ bọc ngoài 60,850,000 82.977.273 9021 30.425.000 7 1,825,500
278 PP2500116823 - Ốc khóa trong bước ren vuông 50,000,000 68.181.819 9021 25.000.000 7 1,500,000
279 PP2500116824 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 100mm-180mm 42,000,000 57.272.728 9021 21.000.000 3 1,260,000
280 PP2500116825 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 500mm 55,000,000 75.000.000 9021 27.500.000 2 1,650,000
281 PP2500116826 - Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông 410,000,000 559.090.910 9021 205.000.000 7 12,300,000
282 PP2500116827 - Vít ít xâm lấn đa trục qua da, mũ vít có bước ren vuông 920,000,000 1.254.545.455 9021 460.000.000 13 27,600,000
283 PP2500116828 - Nẹp dọc cho vít qua da, đường kính 6.0mm, chiều dài <300mm 150,000,000 204.545.455 9021 75.000.000 7 4,500,000
284 PP2500116829 - Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp 22,000,000 30.000.000 9021 11.000.000 1 660,000
285 PP2500116830 - Nẹp kèm vít chốt, ốc khóa nối vít xương chậu 30,000,000 40.909.091 9021 15.000.000 1 900,000
286 PP2500116831 - Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương 820,000,000 1.118.181.819 9021 410.000.000 13 24,600,000
287 PP2500116832 - Ốc khóa trong loại Cosmic MIA hoặc tương đương 84,000,000 114.545.455 9021 42.000.000 13 2,520,000
288 PP2500116833 - Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 130mm-200mm 40,500,000 55.227.273 9021 20.250.000 2 1,215,000
289 PP2500116834 - Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp 102,000,000 139.090.910 9021 51.000.000 3 3,060,000
290 PP2500116835 - Vít cổ sau đa trục C1-C2 có mũ vít dạng chụp 51,000,000 69.545.455 9021 25.500.000 2 1,530,000
291 PP2500116836 - Ốc khóa trong dạng chụp đầu vít 32,300,000 44.045.455 9021 16.150.000 5 969,000
292 PP2500116837 - Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 25mm-100mm 4,000,000 5.454.546 9021 2.000.000 1 120,000
293 PP2500116838 - Nẹp nối ngang cột sống cổ sau, xoay được góc 20 độ 16,200,000 22.090.910 9021 8.100.000 1 486,000
294 PP2500116839 - Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít 28,000,000 38.181.819 9021 14.000.000 1 840,000
295 PP2500116840 - Vít chẩm xoay được góc ±8 độ 25,000,000 34.090.910 9021 12.500.000 2 750,000
296 PP2500116841 - Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng 43,800,000 59.727.273 9021 21.900.000 1 1,314,000
297 PP2500116842 - Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng 55,032,000 75.043.637 9021 27.516.000 1 1,650,960
298 PP2500116843 - Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng 64,200,000 87.545.455 9021 32.100.000 1 1,926,000
299 PP2500116844 - Nẹp cổ trước 4 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng 26,500,000 36.136.364 9021 13.250.000 1 795,000
300 PP2500116845 - Vít đa hướng cổ lối trước tự taro, các cỡ 56,000,000 76.363.637 9021 28.000.000 5 1,680,000
301 PP2500116846 - Vít xốp đa trục cổ lối sau CTS 3.5 các cỡ 133,500,000 182.045.455 9021 66.750.000 4 4,005,000
302 PP2500116847 - Vít chẩm cổ lối sau 46,900,000 63.954.546 9021 23.450.000 3 1,407,000
303 PP2500116848 - Vít đốt sống (C1 - C2) CTS -3.5 các cỡ 95,000,000 129.545.455 9021 47.500.000 3 2,850,000
304 PP2500116849 - Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, bắt vít qua da mổ ít xâm lấn 3,300,000,000 4.500.000.000 9021 1.650.000.000 37 99,000,000
305 PP2500116850 - Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5.5mm, độ dài từ 30mm-300mm tương ứng với vít chân cung các loại, 1 đầu nhọn 1 đầu có ngàm 175,000,000 238.636.364 9021 87.500.000 7 5,250,000
306 PP2500116851 - Nẹp ngang cột sống lưng, chiều dài điều chỉnh được, đường kính 3.0mm các cỡ tương ứng với vít chân cung Wiltrom hoặc tương đương 200,000,000 272.727.273 9021 100.000.000 4 6,000,000
307 PP2500116852 - Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống THUỘC BỘ NẸP VÍT DÙNG TRONG PHẨU THUẬT CỘT SỐNG ÍT XÂM LẤN CÓ THỂ BƠM XI MĂNG 315,000,000 429.545.455 3006/9018 157.500.000 8 9,450,000
308 PP2500116853 - Xi măng sinh học có cản quang 86,000,000 117.272.728 3006/9018 43.000.000 3 2,580,000
309 PP2500116854 - Xi măng tạo hình thân đốt sống 67,000,000 91.363.637 3006/9018 33.500.000 2 2,010,000
310 PP2500116855 - Xi măng sinh học cột sống độ nhớt thấp kèm bộ trộn 45,000,000 61.363.637 3006/9018 22.500.000 2 1,350,000
311 PP2500116856 - Bộ dụng cụ bơm Xi măng tạo hình thân đốt sống 109,950,000 149.931.819 3006/9018 54.975.000 2 3,298,500
312 PP2500116857 - Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml 44,500,000 60.681.819 3006/9018 22.250.000 2 1,335,000
313 PP2500116858 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy 13,500,000 18.409.091 9018 6.750.000 2 405,000
314 PP2500116859 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất có van chống trào ngược 100,000,000 136.363.637 9018 50.000.000 3 3,000,000
315 PP2500116860 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài có van chống trào ngược 50,000,000 68.181.819 9018 25.000.000 2 1,500,000
316 PP2500116861 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài 146,000,000 199.090.910 9018 73.000.000 3 4,380,000
317 PP2500116862 - Bộ theo dõi áp lực nội sọ và dẫn lưu não thất 100,000,000 136.363.637 9018 50.000.000 2 3,000,000
318 PP2500116863 - Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng một lần, 11.0 mm / 14.0 mm 173,250,000 236.250.000 9018 86.625.000 7 5,197,500
319 PP2500116864 - Bộ chống lây nhiễm 5,000,000 6.818.182 9033/9018 2.500.000 1 150,000
320 PP2500116865 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động 236,250,000 322.159.091 9021 118.125.000 1 7,087,500
321 PP2500116866 - Keo vá da dạng bút 6,100,000 8.318.182 3006/9018 3.050.000 3 183,000
322 PP2500116867 - Keo vá da dạng giọt nước 640,000 872.728 3006/9018 320.000 1 19,200
323 PP2500116868 - Bộ dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít rỗng nòng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da 90,000,000 122.727.273 9021 45.000.000 3 2,700,000
324 PP2500116869 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma mũi nhọn dùng bên trong ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng 42,000,000 57.272.728 9018 21.000.000 1 1,260,000
325 PP2500116870 - Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau (loại sử dụng 1 lần) 300,000,000 409.090.910 9018 150.000.000 3 9,000,000
326 PP2500116871 - Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau (loại sử dụng nhiều lần) 310,000,000 422.727.273 9018 155.000.000 2 9,300,000
327 PP2500116872 - Ống nong dùng 1 lần, dạng thẳng, dùng cho Đầu đốt TC dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau 80,000,000 109.090.910 9018 40.000.000 5 2,400,000
328 PP2500116873 - Ống nong dùng 1 lần, dạng cong 8 độ (dùng cho Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau) 80,000,000 109.090.910 9018 40.000.000 5 2,400,000
329 PP2500116874 - Sản phẩm cầm máu tại chỗ 148,785,840 202.889.782 3006/9018 74.392.920 148 4,463,575
330 PP2500116875 - Xốp cầm máu tự tiêu 1,883,700 2.568.682 3006/9018 941.850 4 56,511
331 PP2500116876 - Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml 130,000,000 177.272.728 3926/9018 65.000.000 13 3,900,000
332 PP2500116877 - Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ nhỏ 35,000,000 47.727.273 3006/9018 17.500.000 2 1,050,000
333 PP2500116878 - Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ trung 40,000,000 54.545.455 3006/9018 20.000.000 2 1,200,000
334 PP2500116879 - Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất 30,000,000 40.909.091 9018 15.000.000 2 900,000
335 PP2500116880 - Bộ xốp điều trị vết thương cỡ lớn 90,000,000 122.727.273 3006/9018 45.000.000 4 2,700,000
336 PP2500116881 - Bộ xốp điều trị vết thương cỡ trung 175,000,000 238.636.364 3006/9018 87.500.000 9 5,250,000
337 PP2500116882 - Bộ xốp điều trị vết thương cỡ nhỏ 300,000,000 409.090.910 3006/9018 150.000.000 19 9,000,000
338 PP2500116883 - Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Lớn 27,912,000 38.061.819 3006/9018 13.956.000 1 837,360
339 PP2500116884 - Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Trung 37,068,000 50.547.273 3006/9018 18.534.000 2 1,112,040
340 PP2500116885 - Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Nhỏ 13,945,000 19.015.910 3006/9018 6.972.500 1 418,350
341 PP2500116886 - Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1000ml 64,475,000 87.920.455 3006/9018 32.237.500 4 1,934,250
342 PP2500116887 - Đầu lọc vi khuẩn 7,450,000 10.159.091 3006/9018 3.725.000 4 223,500
343 PP2500116888 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ nhỏ 7,350,000 10.022.728 3006/9018 3.675.000 1 220,500
344 PP2500116889 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ trung 8,400,000 11.454.546 3006/9018 4.200.000 1 252,000
345 PP2500116890 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ lớn 9,975,000 13.602.273 3006/9018 4.987.500 1 299,250
346 PP2500116891 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ nhỏ, có phủ các phân tử bạc 9,975,000 13.602.273 3006/9018 4.987.500 1 299,250
347 PP2500116892 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ trung, có phủ các phân tử bạc 11,550,000 15.750.000 3006/9018 5.775.000 1 346,500
348 PP2500116893 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ lớn, có phủ các phân tử bạc 13,125,000 17.897.728 3006/9018 6.562.500 1 393,750
349 PP2500116894 - Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn 6,089,850 8.304.341 3926/9018 3.044.925 2 182,695
350 PP2500116895 - Vòng treo chỉ siêu bền cố định dây chằng, có thế điều chỉnh được chiều dài vòng dây 45,200,000 61.636.364 9021 22.600.000 1 1,356,000
351 PP2500116896 - Kim hai thân khâu sụn chêm 40,800,000 55.636.364 9021 20.400.000 1 1,224,000
352 PP2500116897 - Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần 50,800,000 69.272.728 9018 25.400.000 1 1,524,000
353 PP2500116898 - Lưỡi bào (mài) xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng 91,000,000 124.090.910 9018 45.500.000 3 2,730,000
354 PP2500116899 - Lưỡi bào khớp các cỡ 950,000,000 1.295.454.546 9018 475.000.000 31 28,500,000
355 PP2500116900 - Lưỡi bào ổ khớp có răng/ không răng 360,000,000 490.909.091 9018 180.000.000 10 10,800,000
356 PP2500116901 - Mũi khoan ngược 90,000,000 122.727.273 9018 45.000.000 3 2,700,000
357 PP2500116902 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ 2,065,000,000 2.815.909.091 9018 1.032.500.000 44 61,950,000
358 PP2500116903 - Lưỡi mài nội soi khớp, các cỡ 260,000,000 354.545.455 9018 130.000.000 7 7,800,000
359 PP2500116904 - Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ 36,000,000 49.090.910 9018 18.000.000 1 1,080,000
360 PP2500116905 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp 36,000,000 49.090.910 9018 18.000.000 1 1,080,000
361 PP2500116906 - Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp 61,600,000 84.000.000 9018 30.800.000 1 1,848,000
362 PP2500116907 - Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp 41,600,000 56.727.273 9018 20.800.000 1 1,248,000
363 PP2500116908 - Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong nội soi khớp các cỡ, rỗng nòng 40,000,000 54.545.455 9018 20.000.000 1 1,200,000
364 PP2500116909 - Lưỡi bào sụn khớp, cửa sổ bào rộng, thiết kếrỗng nòng 36,400,000 49.636.364 9018 18.200.000 1 1,092,000
365 PP2500116910 - Lưỡi mài xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng 36,400,000 49.636.364 9018 18.200.000 1 1,092,000
366 PP2500116911 - Lưỡi bào khớp 36,400,000 49.636.364 9018 18.200.000 1 1,092,000
367 PP2500116912 - Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần 50,800,000 69.272.728 9018 25.400.000 1 1,524,000
368 PP2500116913 - Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần, nghiêng 90 độ, điện cực đốt ≥ 4 viên cầu 62,800,000 85.636.364 9018 31.400.000 1 1,884,000
369 PP2500116914 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ 325,000,000 443.181.819 9021 162.500.000 1 9,750,000
370 PP2500116915 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic toàn bộ bề mặt được phủ HA 2,050,000,000 2.795.454.546 9021 1.025.000.000 4 61,500,000
371 PP2500116916 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3, chỏm Cocr hoăc̣tương đương 565,000,000 770.454.546 9021 282.500.000 2 16,950,000
372 PP2500116917 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) hoăctương đương 1,137,000,000 1.550.454.546 9021 568.500.000 2 34,110,000
373 PP2500116918 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ,Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)hoăc̣tương đương 319,000,000 435.000.000 9021 159.500.000 1 9,570,000
374 PP2500116919 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)hoăc̣tương đương 275,000,000 375.000.000 9021 137.500.000 1 8,250,000
375 PP2500116920 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly dạng TripleTaper, khóa kẹp đa răng 355,000,000 484.090.910 9021 177.500.000 1 10,650,000
376 PP2500116921 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ 900,000,000 1.227.272.728 9021 450.000.000 2 27,000,000
377 PP2500116922 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ 1,272,000,000 1.734.545.455 9021 636.000.000 2 38,160,000
378 PP2500116923 - Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on PE hoăc̣tương đương 325,000,000 443.181.819 9021 162.500.000 1 9,750,000
379 PP2500116924 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on PE có vitamin E 302,500,000 412.500.000 9021 151.250.000 1 9,075,000
380 PP2500116925 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, chuôi & ổ cối nhỏ 325,000,000 443.181.819 9021 162.500.000 1 9,750,000
381 PP2500116926 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Redapt, ổ cối R3, chỏm Oxiniumhoặc tương đương 464,875,000 633.920.455 9021 232.437.500 1 13,946,250
382 PP2500116927 - Khớp háng toàn phần không xi măng metal on PE, chuyển động kép, chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ 350,000,000 477.272.728 9021 175.000.000 1 10,500,000
383 PP2500116928 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE toàn bộ bề mặt được phủ HA 1,640,000,000 2.236.363.637 9021 820.000.000 3 49,200,000
384 PP2500116929 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi nhỏ phủ HA 350,000,000 477.272.728 9021 175.000.000 1 10,500,000
385 PP2500116930 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly toàn bộ bề mặt được phủ HA, ổ cối 37 700,000,000 954.545.455 9021 350.000.000 2 21,000,000
386 PP2500116931 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) 151,600,000 206.727.273 9021 75.800.000 1 4,548,000
387 PP2500116932 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) 127,600,000 174.000.000 9021 63.800.000 1 3,828,000
388 PP2500116933 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) 110,000,000 150.000.000 9021 55.000.000 1 3,300,000
389 PP2500116934 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài U2 Revision,góc cổ chuôi 130 độ - lớp lót Metal on PE có vitamin E 147,000,000 200.454.546 9021 73.500.000 1 4,410,000
390 PP2500116935 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài 149,860,000 204.354.546 9021 74.930.000 1 4,495,800
391 PP2500116936 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài 185,950,000 253.568.182 9021 92.975.000 1 5,578,500
392 PP2500116937 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ 105,780,000 144.245.455 9021 52.890.000 1 3,173,400
393 PP2500116938 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA 141,870,000 193.459.091 9021 70.935.000 1 4,256,100
394 PP2500116939 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 121,620,000 165.845.455 9021 60.810.000 1 3,648,600
395 PP2500116940 - Khớp háng toàn phần không xi măng 157,710,000 215.059.091 9021 78.855.000 1 4,731,300
396 PP2500116941 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE 107,000,000 145.909.091 9021 53.500.000 1 3,210,000
397 PP2500116942 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP 129,000,000 175.909.091 9021 64.500.000 1 3,870,000
398 PP2500116943 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC 156,400,000 213.272.728 9021 78.200.000 1 4,692,000
399 PP2500116944 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép 113,000,000 154.090.910 9021 56.500.000 1 3,390,000
400 PP2500116945 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC loại CINEOShoặc tương đương 180,000,000 245.454.546 9021 90.000.000 1 5,400,000
401 PP2500116946 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn 130,000,000 177.272.728 9021 65.000.000 1 3,900,000
402 PP2500116947 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn 150,000,000 204.545.455 9021 75.000.000 1 4,500,000
403 PP2500116948 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Metal on PE 118,000,000 160.909.091 9021 59.000.000 1 3,540,000
404 PP2500116949 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on PE 130,000,000 177.272.728 9021 65.000.000 1 3,900,000
405 PP2500116950 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic 170,000,000 231.818.182 9021 85.000.000 1 5,100,000
406 PP2500116951 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Metal on PE 201,000,000 274.090.910 9021 100.500.000 1 6,030,000
407 PP2500116952 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Ceramic on PE 225,000,000 306.818.182 9021 112.500.000 1 6,750,000
408 PP2500116953 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic 285,000,000 388.636.364 9021 142.500.000 1 8,550,000
409 PP2500116954 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E 120,000,000 163.636.364 9021 60.000.000 1 3,600,000
410 PP2500116955 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E 144,000,000 196.363.637 9021 72.000.000 1 4,320,000
411 PP2500116956 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic 156,000,000 212.727.273 9021 78.000.000 1 4,680,000
412 PP2500116957 - Khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng hoăc̣tương đương 2,040,150,000 2.782.022.728 9021 1.020.075.000 5 61,204,500
413 PP2500116958 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ hoặc tương đương 1,392,650,000 1.899.068.182 9021 696.325.000 5 41,779,500
414 PP2500116959 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, lồi cầu có cấu tạo 2 lớp 2,836,000,000 3.867.272.728 9021 1.418.000.000 5 85,080,000
415 PP2500116960 - Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ 880,000,000 1.200.000.000 9021 440.000.000 3 26,400,000
416 PP2500116961 - Khớp háng bipolar không xi măng góc cổ chuôi 131 độ hoặc tương đương 440,000,000 600.000.000 9021 220.000.000 2 13,200,000
417 PP2500116962 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ 490,000,000 668.181.819 9021 245.000.000 2 14,700,000
418 PP2500116963 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời hoặc tương đương 275,000,000 375.000.000 9021 137.500.000 1 8,250,000
419 PP2500116964 - Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM POLARSTEM hoặc tương đương 192,800,000 262.909.091 9021 96.400.000 1 5,784,000
420 PP2500116965 - Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM SYNERGY hoặc tương đương 232,400,000 316.909.091 9021 116.200.000 1 6,972,000
421 PP2500116966 - Khớp háng bán phần không xi măng, các cỡ 440,000,000 600.000.000 9021 220.000.000 2 13,200,000
422 PP2500116967 - Khớp háng lưỡng cực chuôi ngắn 552,000,000 752.727.273 9021 276.000.000 2 16,560,000
423 PP2500116968 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ 79,580,000 108.518.182 9021 39.790.000 1 2,387,400
424 PP2500116969 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng U2 Revision,góc cổ chuôi 130 độ 174,870,000 238.459.091 9021 87.435.000 1 5,246,100
425 PP2500116970 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, chỏm 135 độ 77,120,000 105.163.637 9021 38.560.000 1 2,313,600
426 PP2500116971 - Khớp háng bán phần không xi măng chỏm 131 độ 92,960,000 126.763.637 9021 46.480.000 1 2,788,800
427 PP2500116972 - Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng 121,200,000 165.272.728 9021 60.600.000 1 3,636,000
428 PP2500116973 - Khớp háng bán phần không xi măng 85,000,000 115.909.091 9021 42.500.000 1 2,550,000
429 PP2500116974 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 104,000,000 141.818.182 9021 52.000.000 1 3,120,000
430 PP2500116975 - Khớp háng bán phần không xi măng loại CINEOShoặc tương đương 89,000,000 121.363.637 9021 44.500.000 1 2,670,000
431 PP2500116976 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate 94,000,000 128.181.819 9021 47.000.000 1 2,820,000
432 PP2500116977 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore 90,000,000 122.727.273 9021 45.000.000 1 2,700,000
433 PP2500116978 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng 847,500,000 1.155.681.819 9021 423.750.000 2 25,425,000
434 PP2500116979 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, vitamin E bảo tồn xương tối đa 1,100,000,000 1.500.000.000 9021 550.000.000 3 33,000,000
435 PP2500116980 - Khớp gối toàn phần có xi măng GKS Mobile hoặc tương đương 375,000,000 511.363.637 9021 187.500.000 1 11,250,000
436 PP2500116981 - Khớp gối nhân tạo, phủ Vitamin E 1,438,000,000 1.960.909.091 9021 719.000.000 3 43,140,000
437 PP2500116982 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM hoặc tương đương 571,200,000 778.909.091 9021 285.600.000 2 17,136,000
438 PP2500116983 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đa 116,000,000 158.181.819 9021 58.000.000 1 3,480,000
439 PP2500116984 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSA 160,160,000 218.400.000 9021 80.080.000 1 4,804,800
440 PP2500116985 - Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi 23,200,000 31.636.364 9021 11.600.000 1 696,000
441 PP2500116986 - Miếng ghép bù xương mâm chày 23,200,000 31.636.364 9021 11.600.000 1 696,000
442 PP2500116987 - Chuôi nối dài xương đùi 48,480,000 66.109.091 9021 24.240.000 1 1,454,400
443 PP2500116988 - Đầu chuyển 29,040,000 39.600.000 9021 14.520.000 1 871,200
444 PP2500116989 - Chuôi nối dài xương chày 38,880,000 53.018.182 9021 19.440.000 1 1,166,400
445 PP2500116990 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng 99,760,000 136.036.364 9021 49.880.000 1 2,992,800
446 PP2500116991 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng cố định 114,240,000 155.781.819 9021 57.120.000 1 3,427,200
447 PP2500116992 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau 156,510,000 213.422.728 9021 78.255.000 1 4,695,300
448 PP2500116993 - Xi măng không kháng sinh 10,000,000 13.636.364 3006/9018 5.000.000 1 300,000
449 PP2500116994 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng 98,600,000 134.454.546 9021 49.300.000 1 2,958,000
450 PP2500116995 - Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định 105,000,000 143.181.819 9021 52.500.000 1 3,150,000
451 PP2500116996 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động 148,000,000 201.818.182 9021 74.000.000 1 4,440,000
452 PP2500116997 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh PS, góc gập gối 155 độ 150,000,000 204.545.455 9021 75.000.000 1 4,500,000
453 PP2500116998 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng 380,000,000 518.181.819 9021 190.000.000 1 11,400,000
454 PP2500116999 - Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương 108,000,000 147.272.728 9021 54.000.000 1 3,240,000
455 PP2500117000 - Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ 216,000,000 294.545.455 9021 108.000.000 1 6,480,000
456 PP2500117001 - Khớp gối toàn phần AAP,tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E 132,000,000 180.000.000 9021 66.000.000 1 3,960,000
457 PP2500117002 - Bộ đinh đầu trên xương đùi 328,000,000 447.272.728 9021 164.000.000 2 9,840,000
458 PP2500117003 - Bộ đinh nội tủy xương chày 150,000,000 204.545.455 9021 75.000.000 2 4,500,000
459 PP2500117004 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (đinh gamma) 125,000,000 170.454.546 9021 62.500.000 2 3,750,000
460 PP2500117005 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng 250,000,000 340.909.091 9021 125.000.000 3 7,500,000
461 PP2500117006 - Đinh kirschnercó ren/ không ren, các cỡ 7,800,000 10.636.364 9021 3.900.000 25 234,000
462 PP2500117007 - Đinh xương chày rỗng 375,000,000 511.363.637 9021 187.500.000 4 11,250,000
463 PP2500117008 - Đinh xương đùi rỗng 437,500,000 596.590.910 9021 218.750.000 5 13,125,000
464 PP2500117009 - Bộnẹp cốđịnh ngoài mắc cá 75,000,000 102.272.728 9018 37.500.000 1 2,250,000
465 PP2500117010 - Nẹp cong 5, 7, 9, 12 lỗ 38,210,400 52.105.091 9021 19.105.200 2 1,146,312
466 PP2500117011 - Nẹp khóa 3.5 55,000,000 75.000.000 9021 27.500.000 2 1,650,000
467 PP2500117012 - Nẹp khóa 5.0 bản hẹp 28,000,000 38.181.819 9021 14.000.000 1 840,000
468 PP2500117013 - Nẹp khóa titanium chữ T 88,000,000 120.000.000 9021 44.000.000 2 2,640,000
469 PP2500117014 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày 127,500,000 173.863.637 9021 63.750.000 2 3,825,000
470 PP2500117015 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày 425,000,000 579.545.455 9021 212.500.000 7 12,750,000
471 PP2500117016 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày 127,500,000 173.863.637 9021 63.750.000 2 3,825,000
472 PP2500117017 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay 111,060,000 151.445.455 9021 55.530.000 2 3,331,800
473 PP2500117018 - Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay) 84,555,000 115.302.273 9021 42.277.500 2 2,536,650
474 PP2500117019 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi 93,500,000 127.500.000 9021 46.750.000 2 2,805,000
475 PP2500117020 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác 204,000,000 278.181.819 9021 102.000.000 4 6,120,000
476 PP2500117021 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo 169,110,000 230.604.546 9021 84.555.000 4 5,073,300
477 PP2500117022 - Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II 37,020,000 50.481.819 9021 18.510.000 1 1,110,600
478 PP2500117023 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ 74,040,000 100.963.637 9021 37.020.000 2 2,221,200
479 PP2500117024 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu) 37,020,000 50.481.819 9021 18.510.000 1 1,110,600
480 PP2500117025 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II 187,000,000 255.000.000 9021 93.500.000 3 5,610,000
481 PP2500117026 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi 98,260,000 133.990.910 9021 49.130.000 2 2,947,800
482 PP2500117027 - Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ L 23,375,000 31.875.000 9021 11.687.500 1 701,250
483 PP2500117028 - Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn 111,060,000 151.445.455 9021 55.530.000 2 3,331,800
484 PP2500117029 - Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay 74,040,000 100.963.637 9021 37.020.000 2 2,221,200
485 PP2500117030 - Nẹp khóa đa hướng thân xương chày 85,000,000 115.909.091 9021 42.500.000 2 2,550,000
486 PP2500117031 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn 148,080,000 201.927.273 9021 74.040.000 3 4,442,400
487 PP2500117032 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi 46,750,000 63.750.000 9021 23.375.000 1 1,402,500
488 PP2500117033 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau - ngoài xương cánh tay 40,375,000 55.056.819 9021 20.187.500 1 1,211,250
489 PP2500117034 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay các cỡ 157,500,000 214.772.728 9021 78.750.000 2 4,725,000
490 PP2500117035 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm 196,000,000 267.272.728 9021 98.000.000 3 5,880,000
491 PP2500117036 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ, titan 157,500,000 214.772.728 9021 78.750.000 2 4,725,000
492 PP2500117037 - Nẹp khóa xương đòn đầu rắn 290,000,000 395.454.546 9021 145.000.000 3 8,700,000
493 PP2500117038 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, các cỡ, titan 120,000,000 163.636.364 9021 60.000.000 2 3,600,000
494 PP2500117039 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ, titan 70,500,000 96.136.364 9021 35.250.000 2 2,115,000
495 PP2500117040 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay MẶT LÒNG Volar đa hướng, trái phải các cỡ, titan 375,000,000 511.363.637 9021 187.500.000 7 11,250,000
496 PP2500117041 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng 240,000,000 327.272.728 9021 120.000.000 4 7,200,000
497 PP2500117042 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay 185,000,000 252.272.728 9021 92.500.000 2 5,550,000
498 PP2500117043 - Nẹp khoá titanium chữ L đầu trên xương chày 88,000,000 120.000.000 9021 44.000.000 2 2,640,000
499 PP2500117044 - Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ 196,000,000 267.272.728 9021 98.000.000 3 5,880,000
500 PP2500117045 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ, titan 196,000,000 267.272.728 9021 98.000.000 3 5,880,000
501 PP2500117046 - Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ 134,000,000 182.727.273 9021 67.000.000 3 4,020,000
502 PP2500117047 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải, các cỡ, titan 160,000,000 218.181.819 9021 80.000.000 3 4,800,000
503 PP2500117048 - Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay 150,000,000 204.545.455 9021 75.000.000 2 4,500,000
504 PP2500117049 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi 199,000,000 271.363.637 9021 99.500.000 2 5,970,000
505 PP2500117050 - Nẹp khóa đầu xa xương quay titan 105,000,000 143.181.819 9021 52.500.000 2 3,150,000
506 PP2500117051 - Nẹp khóa đầu xa xương quay 250,000,000 340.909.091 9021 125.000.000 3 7,500,000
507 PP2500117052 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc 145,000,000 197.727.273 9021 72.500.000 2 4,350,000
508 PP2500117053 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V 215,000,000 293.181.819 9021 107.500.000 2 6,450,000
509 PP2500117054 - Nẹp khóa mâm chày chữ T 99,500,000 135.681.819 9021 49.750.000 1 2,985,000
510 PP2500117055 - Nẹp khóa mắt cá ngoài 210,000,000 286.363.637 9021 105.000.000 2 6,300,000
511 PP2500117056 - Nẹp khóa mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V 97,500,000 132.954.546 9021 48.750.000 1 2,925,000
512 PP2500117057 - Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng) 72,250,000 98.522.728 9021 36.125.000 2 2,167,500
513 PP2500117058 - Nẹp khóa đa hướng mắt xích mini 2.4 46,750,000 63.750.000 9021 23.375.000 2 1,402,500
514 PP2500117059 - Nẹp khóa mini 2.0 78,000,000 106.363.637 9021 39.000.000 2 2,340,000
515 PP2500117060 - Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ 46,750,000 63.750.000 9021 23.375.000 2 1,402,500
516 PP2500117061 - Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ 116,875,000 159.375.000 9021 58.437.500 4 3,506,250
517 PP2500117062 - Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu trên xương quay 23,375,000 31.875.000 9021 11.687.500 1 701,250
518 PP2500117063 - Nẹp khóa móc xương đòn 12-15-18mm,trái phải các cỡ, titan 75,000,000 102.272.728 9021 37.500.000 2 2,250,000
519 PP2500117064 - Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn) 74,040,000 100.963.637 9021 37.020.000 2 2,221,200
520 PP2500117065 - Nẹp khóa mõm khuỷu, trái phải các cỡ, titan 72,000,000 98.181.819 9021 36.000.000 2 2,160,000
521 PP2500117066 - Nẹp khóa nén ép 3.5 110,000,000 150.000.000 9021 55.000.000 2 3,300,000
522 PP2500117067 - Nẹp khóa bản nhỏ nén ép, các cỡ, titan 180,000,000 245.454.546 9021 90.000.000 4 5,400,000
523 PP2500117068 - Nẹp khóa xương titanium bản nhỏ 105,000,000 143.181.819 9021 52.500.000 4 3,150,000
524 PP2500117069 - Nẹp khóa mắt xích 3.5 260,000,000 354.545.455 9021 130.000.000 3 7,800,000
525 PP2500117070 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ 120,000,000 163.636.364 9021 60.000.000 2 3,600,000
526 PP2500117071 - Nẹp khóa xương đòn 165,000,000 225.000.000 9021 82.500.000 2 4,950,000
527 PP2500117072 - Nẹp khóa xương đòn, trái phải các cỡ, titan 282,000,000 384.545.455 9021 141.000.000 8 8,460,000
528 PP2500117073 - Nẹp khóa titanium xương đòn, móc xương đòn 225,000,000 306.818.182 9021 112.500.000 4 6,750,000
529 PP2500117074 - Nẹp titan thẳng 33,048,000 45.065.455 9021 16.524.000 2 991,440
530 PP2500117075 - Nẹp titan thẳng, chữ L 58,536,000 79.821.819 9021 29.268.000 3 1,756,080
531 PP2500117076 - Vít chỉ khâu chóp xoay 330,000,000 450.000.000 9021 165.000.000 4 9,900,000
532 PP2500117077 - Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay 402,000,000 548.181.819 9021 201.000.000 4 12,060,000
533 PP2500117078 - Vít neo sử dụng chất liệu tự tiêu tương thích sinh học 268,000,000 365.454.546 9021 134.000.000 3 8,040,000
534 PP2500117079 - Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 1 sợi chỉ 260,250,000 354.886.364 9021 130.125.000 4 7,807,500
535 PP2500117080 - Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ 275,400,000 375.545.455 9021 137.700.000 4 8,262,000
536 PP2500117081 - Vít chỉ, các cỡ 134,000,000 182.727.273 9021 67.000.000 2 4,020,000
537 PP2500117082 - Vít dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ 456,000,000 621.818.182 9021 228.000.000 15 13,680,000
538 PP2500117083 - Vít tự tiêu nội soi, các cỡ 38,000,000 51.818.182 9021 19.000.000 2 1,140,000
539 PP2500117084 - Vít vỏ 3.5 các cỡ titan 70,000,000 95.454.546 9021 35.000.000 25 2,100,000
540 PP2500117085 - Vít vỏ 4.5 cảc cỡ titan 35,000,000 47.727.273 9021 17.500.000 13 1,050,000
541 PP2500117086 - Vít dây chằng chéo tự tiêu đường kính 7, 8, 9mm, các cỡ 102,000,000 139.090.910 9021 51.000.000 2 3,060,000
542 PP2500117087 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài 1,270,000,000 1.731.818.182 9021 635.000.000 13 38,100,000
543 PP2500117088 - Vít điều chỉnh dây chằng chéo TightRope 635,000,000 865.909.091 9021 317.500.000 7 19,050,000
544 PP2500117089 - Vít neo cố định dây chằng loại Retro hoặc tương đương, các cỡ 1,470,000,000 2.004.545.4 9021 735.000.000 25 44,100,000
545 PP2500117090 - Vít khoá 2.7 các cỡ titan 38,700,000 52.772.728 9021 19.350.000 12 1,161,000
546 PP2500117091 - Vít khóa titanium 4,5; 5.0mm 40,000,000 54.545.455 9021 20.000.000 13 1,200,000
547 PP2500117092 - Vít khoá 2.4 các cỡ titan 172,000,000 234.545.455 9021 86.000.000 50 5,160,000
548 PP2500117093 - Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5mm 129,000,000 175.909.091 9021 64.500.000 37 3,870,000
549 PP2500117094 - Vít khóa 2.4 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ 56,000,000 76.363.637 9021 28.000.000 13 1,680,000
550 PP2500117095 - Vít khóa 3.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ 120,000,000 163.636.364 9021 60.000.000 25 3,600,000
551 PP2500117096 - Vít khóa 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ 16,500,000 22.500.000 9021 8.250.000 4 495,000
552 PP2500117097 - Vít khóa titan tương thích với nẹp khóa nén ép, đường kính 3.5 mm 215,000,000 293.181.819 9021 107.500.000 62 6,450,000
553 PP2500117098 - Vít khóa 5.0 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ 95,000,000 129.545.455 9021 47.500.000 13 2,850,000
554 PP2500117099 - Vít khóa 5.0chất liệu thép không gỉ các cỡ 13,600,000 18.545.455 9021 6.800.000 3 408,000
555 PP2500117100 - Vít khóa 5.0 các cỡ titan 230,000,000 313.636.364 9021 115.000.000 62 6,900,000
556 PP2500117101 - Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng mini, đường kính 2.4 mm 32,760,000 44.672.728 9021 16.380.000 9 982,800
557 PP2500117102 - Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm 280,800,000 382.909.091 9021 140.400.000 74 8,424,000
558 PP2500117103 - Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm 127,500,000 173.863.637 9021 63.750.000 31 3,825,000
559 PP2500117104 - Vít khóa đa hướng đường kính 5.5mm 10,200,000 13.909.091 9021 5.100.000 3 306,000
560 PP2500117105 - Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 2.7mm 46,800,000 63.818.182 9021 23.400.000 13 1,404,000
561 PP2500117106 - Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.0mm 61,200,000 83.454.546 9021 30.600.000 15 1,836,000
562 PP2500117107 - Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.5mm 7,650,000 10.431.819 9021 3.825.000 2 229,500
563 PP2500117108 - Vít khóa mini 1.5 các cỡ 8,400,000 11.454.546 9021 4.200.000 2 252,000
564 PP2500117109 - Vít khóa rỗng đường kính 6.5mm 21,000,000 28.636.364 9021 10.500.000 4 630,000
565 PP2500117110 - Vít neo 3.5 x 13.5 mm 86,000,000 117.272.728 9021 43.000.000 2 2,580,000
566 PP2500117111 - Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.5 x 15 mm kèm chỉ 134,000,000 182.727.273 9021 67.000.000 2 4,020,000
567 PP2500117112 - Vít rỗng 2.8 các cỡ 100,000,000 136.363.637 9021 50.000.000 3 3,000,000
568 PP2500117113 - Vít rỗng 3.6 các cỡ 55,000,000 75.000.000 9021 27.500.000 2 1,650,000
569 PP2500117114 - Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4 mm 44,625,000 60.852.273 9021 22.312.500 2 1,338,750
570 PP2500117115 - Vít rỗng tự khoan, tự ta rô 58,500,000 79.772.728 9021 29.250.000 4 1,755,000
571 PP2500117116 - Vít loại SMS Bouton hoặc tương đương các cỡ 254,000,000 346.363.637 9021 127.000.000 3 7,620,000
572 PP2500117117 - Vít treo mảnh ghép gân 257,250,000 350.795.455 9021 128.625.000 5 7,717,500
573 PP2500117118 - Vít vỏ 3.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ 70,000,000 95.454.546 9021 35.000.000 13 2,100,000
574 PP2500117119 - Vít vỏ 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ 9,000,000 12.272.728 9021 4.500.000 4 270,000
575 PP2500117120 - Vít vỏ 4.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ 38,500,000 52.500.000 9021 19.250.000 7 1,155,000
576 PP2500117121 - Vít vỏ 4.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ 9,000,000 12.272.728 9021 4.500.000 4 270,000
577 PP2500117122 - Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm 61,200,000 83.454.546 9021 30.600.000 25 1,836,000
578 PP2500117123 - Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 4.5mm 27,370,000 37.322.728 9021 13.685.000 9 821,100
579 PP2500117124 - Vít vỏ mini 2.0 các cỡ 5,600,000 7.636.364 9021 2.800.000 2 168,000
580 PP2500117125 - Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng mini , đường kính 2.4mm 11,490,000 15.668.182 9021 5.745.000 4 344,700
581 PP2500117126 - Vít xốp 4.0 các cỡ 18,000,000 24.545.455 9021 9.000.000 3 540,000
582 PP2500117127 - Vít xốp 6.5 các cỡ 10,000,000 13.636.364 9021 5.000.000 2 300,000
583 PP2500117128 - Vít xốp tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 4.0 mm 3,910,000 5.331.819 9021 1.955.000 2 117,300
584 PP2500117129 - Vít xương cứng titan đường kính 3,5mm 210,000,000 286.363.637 9021 105.000.000 74 6,300,000
585 PP2500117130 - Vít vỏ đường kính 4.5mm 11,730,000 15.995.455 9021 5.865.000 4 351,900
586 PP2500117131 - Vòng đệm tương thích với vít rỗng các loại 12,900,000 17.590.910 9021 6.450.000 4 387,000
587 PP2500117132 - Đinh chốt cẳng chân titan (các cỡ) 84,000,000 114.545.455 9021 42.000.000 1 2,520,000
588 PP2500117133 - Đinh chốt đùi dài titan (các cỡ) 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 1 1,800,000
589 PP2500117134 - Đinh cổ xương đùi titan (các cỡ) 65,000,000 88.636.364 9021 32.500.000 1 1,950,000
590 PP2500117135 - Đinh cổ xương đùi titan (trái/phải, các cỡ) 75,000,000 102.272.728 9021 37.500.000 1 2,250,000
591 PP2500117136 - Nẹp khóa xương đòn titan (trái/phải, các cỡ) 25,000,000 34.090.910 9021 12.500.000 1 750,000
592 PP2500117137 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan (trái/phải, các cỡ) 27,500,000 37.500.000 9021 13.750.000 1 825,000
593 PP2500117138 - Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ) 37,500,000 51.136.364 9021 18.750.000 1 1,125,000
594 PP2500117139 - Nẹp khóa chi trên titan (các cỡ) 44,000,000 60.000.000 9021 22.000.000 1 1,320,000
595 PP2500117140 - Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) 35,000,000 47.727.273 9021 17.500.000 1 1,050,000
596 PP2500117141 - Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) 35,000,000 47.727.273 9021 17.500.000 1 1,050,000
597 PP2500117142 - Nẹp khoá lồi cầu ngoài cánh tay titan đa hướng (trái/phải, các cỡ) 42,500,000 57.954.546 9021 21.250.000 1 1,275,000
598 PP2500117143 - Nẹp khoá lồi cầu trong cánh tay titan đa hướng (trái/phải, các cỡ) 25,500,000 34.772.728 9021 12.750.000 1 765,000
599 PP2500117144 - Nẹp khóa Y cánh tay titan (trái/phải, các cỡ) 22,500,000 30.681.819 9021 11.250.000 1 675,000
600 PP2500117145 - Nẹp khóa mỏm khuỷu titan (trái/phải, các cỡ) 22,500,000 30.681.819 9021 11.250.000 1 675,000
601 PP2500117146 - Nẹp khoá đầu trên xương quay titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) 22,500,000 30.681.819 9021 11.250.000 1 675,000
602 PP2500117147 - Nẹp khóa cẳng tay titan (các cỡ) 27,500,000 37.500.000 9021 13.750.000 1 825,000
603 PP2500117148 - Nẹp khoá mắc xích titan (các cỡ) 27,500,000 37.500.000 9021 13.750.000 1 825,000
604 PP2500117149 - Nẹp khoá đầu dưới xương trụ titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) 37,500,000 51.136.364 9021 18.750.000 1 1,125,000
605 PP2500117150 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan (trái/phải, các cỡ) 25,000,000 34.090.910 9021 12.500.000 1 750,000
606 PP2500117151 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan (các cỡ) 40,000,000 54.545.455 9021 20.000.000 1 1,200,000
607 PP2500117152 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay titan đa hướng (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ) 65,600,000 89.454.546 9021 32.800.000 1 1,968,000
608 PP2500117153 - Nẹp khoá bàn ngón titan (các cỡ) 68,000,000 92.727.273 9021 34.000.000 3 2,040,000
609 PP2500117154 - Nẹp khoá chữ T bàn ngón titan (các cỡ) 68,000,000 92.727.273 9021 34.000.000 3 2,040,000
610 PP2500117155 - Nẹp khoá chữ L bàn ngón titan (trái/phải, các cỡ) 68,000,000 92.727.273 9021 34.000.000 3 2,040,000
611 PP2500117156 - Nẹp khoá bàn ngón titan II (các cỡ) 68,000,000 92.727.273 9021 34.000.000 3 2,040,000
612 PP2500117157 - Nẹp khoá chữ T bàn ngón titan II (các cỡ) 68,000,000 92.727.273 9021 34.000.000 3 2,040,000
613 PP2500117158 - Nẹp khoá chữ L bàn ngón titan II (trái/phải, các cỡ) 68,000,000 92.727.273 9021 34.000.000 3 2,040,000
614 PP2500117159 - Nẹp khóa cổ xương đùi titan (các cỡ) 153,000,000 208.636.364 9021 76.500.000 3 4,590,000
615 PP2500117160 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi titan (có móc) (trái/phải, các cỡ) 280,500,000 382.500.000 9021 140.250.000 3 8,415,000
616 PP2500117161 - Nẹp khóa đùi titan (các cỡ) 127,500,000 173.863.637 9021 63.750.000 3 3,825,000
617 PP2500117162 - Nẹp khóa lồi cầu đùi titan (trái/phải, các cỡ) 153,000,000 208.636.364 9021 76.500.000 3 4,590,000
618 PP2500117163 - Nẹp khóa trong đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) 64,000,000 87.272.728 9021 32.000.000 1 1,920,000
619 PP2500117164 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) 64,000,000 87.272.728 9021 32.000.000 1 1,920,000
620 PP2500117165 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân chữ L titan (trái/phải, các cỡ) 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 1 1,800,000
621 PP2500117166 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân chữ T titan (trái/phải, các cỡ) 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 1 1,800,000
622 PP2500117167 - Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (trái/phải, các cỡ) 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 1 1,800,000
623 PP2500117168 - Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (các cỡ) 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 1 1,800,000
624 PP2500117169 - Nẹp khóa cẳng chân titan (các cỡ) 127,500,000 173.863.637 9021 63.750.000 3 3,825,000
625 PP2500117170 - Nẹp khoá lòng máng titan (các cỡ) 85,000,000 115.909.091 9021 42.500.000 3 2,550,000
626 PP2500117171 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) 136,000,000 185.454.546 9021 68.000.000 3 4,080,000
627 PP2500117172 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ) 136,000,000 185.454.546 9021 68.000.000 3 4,080,000
628 PP2500117173 - Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ) 64,000,000 87.272.728 9021 32.000.000 1 1,920,000
629 PP2500117174 - Nẹp khoá đầu xa cẳng chân (mặt trước) (trái/phải, các cỡ) 64,000,000 87.272.728 9021 32.000.000 1 1,920,000
630 PP2500117175 - Nẹp khóa xương mác titan II (trái/phải, các cỡ) 56,000,000 76.363.637 9021 28.000.000 1 1,680,000
631 PP2500117176 - Nẹp khóa xương gót titan (các cỡ) 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 1 1,800,000
632 PP2500117177 - Vít khóa 2.0 (các cỡ) 30,000,000 40.909.091 9021 15.000.000 7 900,000
633 PP2500117178 - Vít khóa 2.7 (các cỡ) 30,000,000 40.909.091 9021 15.000.000 7 900,000
634 PP2500117179 - Vít khóa 3.5 titan (các cỡ) 16,500,000 22.500.000 9021 8.250.000 5 495,000
635 PP2500117180 - Vít khóa 4.0 titan (các cỡ) 16,500,000 22.500.000 9021 8.250.000 5 495,000
636 PP2500117181 - Vít khóa 5.0 titan (các cỡ) 30,000,000 40.909.091 9021 15.000.000 7 900,000
637 PP2500117182 - Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ) 13,200,000 18.000.000 9021 6.600.000 5 396,000
638 PP2500117183 - Vít vỏ titan 2.7 (các cỡ) 20,000,000 27.272.728 9021 10.000.000 7 600,000
639 PP2500117184 - Vít vỏ titan 3.5 (các cỡ) 15,000,000 20.454.546 9021 7.500.000 7 450,000
640 PP2500117185 - Vít vỏ titan 4.0 (các cỡ) 15,000,000 20.454.546 9021 7.500.000 7 450,000
641 PP2500117186 - Vít vỏ titan 4.5 (các cỡ) 16,000,000 21.818.182 9021 8.000.000 7 480,000
642 PP2500117187 - Vít xốp titan 4.0 (các cỡ) 8,750,000 11.931.819 9021 4.375.000 4 262,500
643 PP2500117188 - Vít xốp titan 6.5 (các cỡ) 11,550,000 15.750.000 9021 5.775.000 5 346,500
644 PP2500117189 - Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ) 87,500,000 119.318.182 9021 43.750.000 4 2,625,000
645 PP2500117190 - Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ) 59,500,000 81.136.364 9021 29.750.000 3 1,785,000
646 PP2500117191 - Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ) 28,000,000 38.181.819 9021 14.000.000 1 840,000
647 PP2500117192 - Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ) 28,000,000 38.181.819 9021 14.000.000 1 840,000
648 PP2500117193 - Vít xương thuyền titan (rỗng 3.0, các cỡ) 36,000,000 49.090.910 9021 18.000.000 1 1,080,000
649 PP2500117194 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay nội soi vai 107,200,000 146.181.819 9021 53.600.000 1 3,216,000
650 PP2500117195 - Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài cơ chế khoá 4 nút một chiều 101,600,000 138.545.455 9021 50.800.000 1 3,048,000
651 PP2500117196 - Vít treo 101,600,000 138.545.455 9021 50.800.000 1 3,048,000
652 PP2500117197 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ 54,400,000 74.181.819 9021 27.200.000 1 1,632,000
653 PP2500117198 - Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉ 88,800,000 121.090.910 9021 44.400.000 1 2,664,000
654 PP2500117199 - Vít neo kèm chỉ 68,800,000 93.818.182 9021 34.400.000 1 2,064,000
655 PP2500117200 - Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêu 71,200,000 97.090.910 9021 35.600.000 1 2,136,000
656 PP2500117201 - Vít neo 3.5mm chất liệu PEEK dùng cho khớp cổ bàn ngón 110,400,000 150.545.455 9021 55.200.000 1 3,312,000
657 PP2500117202 - Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bền 100,000,000 136.363.637 9021 50.000.000 1 3,000,000
658 PP2500117203 - Nẹp titan cố định khớp chày-mác 120,000,000 163.636.364 9021 60.000.000 1 3,600,000
659 PP2500117204 - Vít cố định dây chằng chéo dùng cho xương chày 46,400,000 63.272.728 9021 23.200.000 1 1,392,000
660 PP2500117205 - Vít treo dạng nút cố định dây chằng dùng cho mâm chày, các cỡ 53,600,000 73.090.910 9021 26.800.000 1 1,608,000
661 PP2500117206 - Vít treo cố định khớp cùng đòn 41,600,000 56.727.273 9021 20.800.000 1 1,248,000
662 PP2500117207 - Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày 45,200,000 61.636.364 9021 22.600.000 1 1,356,000
663 PP2500117208 - Vít hợp kim cố định dây chằng chéo chốt ngang 64,000,000 87.272.728 9021 32.000.000 1 1,920,000
664 PP2500117209 - Vít cố định dây chằng 30,600,000 41.727.273 9021 15.300.000 1 918,000
665 PP2500117210 - Vít neo cố định dây chằng chéo, các cỡ 61,200,000 83.454.546 9021 30.600.000 1 1,836,000
666 PP2500117211 - Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài 94,000,000 128.181.819 9021 47.000.000 1 2,820,000
667 PP2500117212 - Vít neo khớp vai tự tiêu 73,440,000 100.145.455 9021 36.720.000 1 2,203,200
668 PP2500117213 - Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay 45,000,000 61.363.637 9021 22.500.000 1 1,350,000
669 PP2500117214 - Vít chỉ khâu chóp xoay 88,000,000 120.000.000 9021 44.000.000 1 2,640,000
670 PP2500117215 - Đinh đầu trên xương đùi vít chốt/lưỡichốt 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 1 1,800,000
671 PP2500117216 - Đinh xương chày 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 1 1,800,000
672 PP2500117217 - Đinh xương đùi 60,000,000 81.818.182 9021 30.000.000 1 1,800,000
673 PP2500117218 - Nẹp khoá bản nhỏ 76,500,000 104.318.182 9021 38.250.000 3 2,295,000
674 PP2500117219 - Nẹp khoá mắc xích 76,500,000 104.318.182 9021 38.250.000 3 2,295,000
675 PP2500117220 - Nẹp khoá bản hẹp 36,000,000 49.090.910 9021 18.000.000 1 1,080,000
676 PP2500117221 - Nẹp khoá bản rộng 44,000,000 60.000.000 9021 22.000.000 1 1,320,000
677 PP2500117222 - Nẹp khoá xương đòn có móc 42,400,000 57.818.182 9021 21.200.000 1 1,272,000
678 PP2500117223 - Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn 42,400,000 57.818.182 9021 21.200.000 1 1,272,000
679 PP2500117224 - Nẹp khoá thân xương đòn 26,500,000 36.136.364 9021 13.250.000 1 795,000
680 PP2500117225 - Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay 36,500,000 49.772.728 9021 18.250.000 1 1,095,000
681 PP2500117226 - Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay 21,000,000 28.636.364 9021 10.500.000 1 630,000
682 PP2500117227 - Nẹp khoá chỏm quay 18,000,000 24.545.455 9021 9.000.000 1 540,000
683 PP2500117228 - Nẹp khoá mỏm khuỷu 35,000,000 47.727.273 9021 17.500.000 1 1,050,000
684 PP2500117229 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm 20,000,000 27.272.728 9021 10.000.000 1 600,000
685 PP2500117230 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay thân dài 25,000,000 34.090.910 9021 12.500.000 1 750,000
686 PP2500117231 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng 20,000,000 27.272.728 9021 10.000.000 1 600,000
687 PP2500117232 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi 37,500,000 51.136.364 9021 18.750.000 1 1,125,000
688 PP2500117233 - Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài 37,500,000 51.136.364 9021 18.750.000 1 1,125,000
689 PP2500117234 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài 37,500,000 51.136.364 9021 18.750.000 1 1,125,000
690 PP2500117235 - Nẹp khoá mâm chày vít 3.5mm 40,000,000 54.545.455 9021 20.000.000 1 1,200,000
691 PP2500117236 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong 37,500,000 51.136.364 9021 18.750.000 1 1,125,000
692 PP2500117237 - Nẹp khoá đầu dưới xương chày 37,500,000 51.136.364 9021 18.750.000 1 1,125,000
693 PP2500117238 - Nẹp khoá đầu dưới xương mác 30,000,000 40.909.091 9021 15.000.000 1 900,000
694 PP2500117239 - Nẹp khoá xương chậu 30,000,000 40.909.091 9021 15.000.000 1 900,000
695 PP2500117240 - Nẹp khoá bàn ngón tay vít 1.5mm 20,000,000 27.272.728 9021 10.000.000 1 600,000
696 PP2500117241 - Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.0mm 20,000,000 27.272.728 9021 10.000.000 1 600,000
697 PP2500117242 - Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm 20,000,000 27.272.728 9021 10.000.000 1 600,000
698 PP2500117243 - Nẹp khoá bàn ngón chân, vít 2.7mm 27,500,000 37.500.000 9021 13.750.000 1 825,000
699 PP2500117244 - Nẹp khoá xương gót 35,000,000 47.727.273 9021 17.500.000 1 1,050,000
700 PP2500117245 - Vít rỗng tự khoan, tự tara, kèm đệm vít 90,000,000 122.727.273 9021 45.000.000 7 2,700,000
701 PP2500117246 - Vít rỗng nén ép chìm đầu 47,600,000 64.909.091 9021 23.800.000 3 1,428,000
702 PP2500117247 - Vít khoá 1.5mm/ 2.0mm 22,500,000 30.681.819 9021 11.250.000 7 675,000
703 PP2500117248 - Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm 22,500,000 30.681.819 9021 11.250.000 7 675,000
704 PP2500117249 - Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm 22,500,000 30.681.819 9021 11.250.000 7 675,000
705 PP2500117250 - Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm 11,000,000 15.000.000 9021 5.500.000 7 330,000
706 PP2500117251 - Vít xương cứng tự taro 3.5mm 11,000,000 15.000.000 9021 5.500.000 7 330,000
707 PP2500117252 - Vít xương cứng tự taro 4.5mm 11,000,000 15.000.000 9021 5.500.000 7 330,000
708 PP2500117253 - Vít xốp 4.0mm 14,000,000 19.090.910 9021 7.000.000 7 420,000
709 PP2500117254 - Vít xốp 6.5mm 14,000,000 19.090.910 9021 7.000.000 7 420,000
710 PP2500117255 - Nẹp khoá đa hướng VA LCP đầu dưới xương quay 375,000,000 511.363.637 9021 187.500.000 7 11,250,000
711 PP2500117256 - Vít khoá đa hướng 2.4mm/ 5.0mm 25,000,000 34.090.910 9021 12.500.000 7 750,000
712 PP2500117257 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chấn thương thân xương 60,000,000 81.818.182 9018 30.000.000 1 1,800,000
713 PP2500117258 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chỉnh hình người lớn 65,000,000 88.636.364 9018 32.500.000 1 1,950,000
714 PP2500117259 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chỉnh hình trẻ em 65,000,000 88.636.364 9018 32.500.000 1 1,950,000
715 PP2500117260 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu khung chậu 65,000,000 88.636.364 9018 32.500.000 1 1,950,000
716 PP2500117261 - Nẹp cốđịnh ngoài kiểu cổ tay 47,500,000 64.772.728 9018 23.750.000 1 1,425,000
717 PP2500117262 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn 7,370,000 10.050.000 9021 3.685.000 9 221,100
718 PP2500117263 - Nẹp khóa xương cánh tay 32,500,000 44.318.182 9021 16.250.000 1 975,000
719 PP2500117264 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp 32,500,000 44.318.182 9021 16.250.000 1 975,000
720 PP2500117265 - Nẹp khóa nén ép bản rộng 34,000,000 46.363.637 9021 17.000.000 1 1,020,000
721 PP2500117266 - Nẹp khóa Mini thẳng 16,000,000 21.818.182 9021 8.000.000 1 480,000
722 PP2500117267 - Nẹp khóa chữ L 16,000,000 21.818.182 9021 8.000.000 1 480,000
723 PP2500117268 - Nẹp khóa mini chữ T 16,000,000 21.818.182 9021 8.000.000 1 480,000
724 PP2500117269 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay 36,000,000 49.090.910 9021 18.000.000 1 1,080,000
725 PP2500117270 - Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay 36,000,000 49.090.910 9021 18.000.000 1 1,080,000
726 PP2500117271 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày 40,000,000 54.545.455 9021 20.000.000 1 1,200,000
727 PP2500117272 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 40,000,000 54.545.455 9021 20.000.000 1 1,200,000
728 PP2500117273 - Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác 34,000,000 46.363.637 9021 17.000.000 1 1,020,000
729 PP2500117274 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (7 lỗ đầu) 37,500,000 51.136.364 9021 18.750.000 1 1,125,000
730 PP2500117275 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 40,000,000 54.545.455 9021 20.000.000 1 1,200,000
731 PP2500117276 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng) 40,000,000 54.545.455 9021 20.000.000 1 1,200,000
732 PP2500117277 - Nẹp khóa đỡ chữ L 34,000,000 46.363.637 9021 17.000.000 1 1,020,000
733 PP2500117278 - Nẹp khóa chữ T 34,000,000 46.363.637 9021 17.000.000 1 1,020,000
734 PP2500117279 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi 40,000,000 54.545.455 9021 20.000.000 1 1,200,000
735 PP2500117280 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) 30,000,000 40.909.091 9021 15.000.000 1 900,000
736 PP2500117281 - Nẹp khóa lòng máng 46,400,000 63.272.728 9021 23.200.000 1 1,392,000
737 PP2500117282 - Nẹp khóa móc xương đòn 37,500,000 51.136.364 9021 18.750.000 1 1,125,000
738 PP2500117283 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ 30,000,000 40.909.091 9021 15.000.000 1 900,000
739 PP2500117284 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 35,000,000 47.727.273 9021 17.500.000 1 1,050,000
740 PP2500117285 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn 37,500,000 51.136.364 9021 18.750.000 1 1,125,000
741 PP2500117286 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm 11,550,000 15.750.000 9021 5.775.000 5 346,500
742 PP2500117287 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm 11,550,000 15.750.000 9021 5.775.000 5 346,500
743 PP2500117288 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm 39,600,000 54.000.000 9021 19.800.000 5 1,188,000
744 PP2500117289 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm 14,190,000 19.350.000 9021 7.095.000 5 425,700
745 PP2500117290 - Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm 14,190,000 19.350.000 9021 7.095.000 5 425,700
746 PP2500117291 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm 14,190,000 19.350.000 9021 7.095.000 5 425,700
747 PP2500117292 - Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm 15,180,000 20.700.000 9021 7.590.000 5 455,400
748 PP2500117293 - Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm 26,400,000 36.000.000 9021 13.200.000 5 792,000
749 PP2500117294 - Vít khóa xốp (Ti) đường kính 5.0mm 26,400,000 36.000.000 9021 13.200.000 5 792,000
750 PP2500117295 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng gamma (PFNA) có chốt khóa 108,000,000 147.272.728 9021 54.000.000 1 3,240,000
751 PP2500117296 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng có chốt khóa 72,000,000 98.181.819 9021 36.000.000 1 2,160,000
752 PP2500117297 - Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng có chốt khóa 153,000,000 208.636.364 9021 76.500.000 3 4,590,000
753 PP2500117298 - Bộ nẹp khóa mini bàn ngón thẳng, chữ T, chữ Y 127,500,000 173.863.637 9021 63.750.000 3 3,825,000
754 PP2500117299 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T 2.4/3.5 130,000,000 177.272.728 9021 65.000.000 2 3,900,000
755 PP2500117300 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay chữ T 3.5 72,000,000 98.181.819 9021 36.000.000 1 2,160,000
756 PP2500117301 - Bộ nẹp khóa nén ép cẳng tay 136,000,000 185.454.546 9021 68.000.000 3 4,080,000
757 PP2500117302 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay 108,000,000 147.272.728 9021 54.000.000 1 3,240,000
758 PP2500117303 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong 96,000,000 130.909.091 9021 48.000.000 1 2,880,000
759 PP2500117304 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt sau ngoài, có móc 96,000,000 130.909.091 9021 48.000.000 1 2,880,000
760 PP2500117305 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác 100,000,000 136.363.637 9021 50.000.000 1 3,000,000
761 PP2500117306 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong 229,500,000 312.954.546 9021 114.750.000 3 6,885,000
762 PP2500117307 - Bộ nẹp khóa thân xương đòn 80,000,000 109.090.910 9021 40.000.000 1 2,400,000
763 PP2500117308 - Bộ nẹp khóa tái tạo 3.5, thẳng 170,000,000 231.818.182 9021 85.000.000 3 5,100,000
764 PP2500117309 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) 212,500,000 289.772.728 9021 106.250.000 3 6,375,000
765 PP2500117310 - Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp 84,000,000 114.545.455 9021 42.000.000 1 2,520,000
766 PP2500117311 - Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng 187,000,000 255.000.000 9021 93.500.000 3 5,610,000
767 PP2500117312 - Bộ nẹp khóa DHS 204,000,000 278.181.819 9021 102.000.000 3 6,120,000
768 PP2500117313 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi 272,000,000 370.909.091 9021 136.000.000 3 8,160,000
769 PP2500117314 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài 263,500,000 359.318.182 9021 131.750.000 3 7,905,000
770 PP2500117315 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài 229,500,000 312.954.546 9021 114.750.000 3 6,885,000
771 PP2500117316 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong 229,500,000 312.954.546 9021 114.750.000 3 6,885,000
772 PP2500117317 - Bộ nẹp khóa móc cùng đòn 153,000,000 208.636.364 9021 76.500.000 3 4,590,000
773 PP2500117318 - Bộ nẹp khóa xương gót 96,000,000 130.909.091 9021 48.000.000 1 2,880,000
774 PP2500117319 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay 21,000,000 28.636.364 9021 10.500.000 1 630,000
775 PP2500117320 - Vít vỏ đường kính 2.4mm 6,460,000 8.809.091 9021 3.230.000 3 193,800
776 PP2500117321 - Nẹp xương cánh tay đầu gần (hai loại ngắn, dài) 49,000,000 66.818.182 9021 24.500.000 1 1,470,000
777 PP2500117322 - Nẹp khóa xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay đa hướng 40,000,000 54.545.455 9021 20.000.000 1 1,200,000
778 PP2500117323 - Nẹp xương quay đầu xa loại chữ T 30,000,000 40.909.091 9021 15.000.000 1 900,000
779 PP2500117324 - Nẹp xương chày đầu gần loại chữ L 44,000,000 60.000.000 9021 22.000.000 1 1,320,000
780 PP2500117325 - Nẹp xương chày đầu gần mặt trong loại chữ T 44,000,000 60.000.000 9021 22.000.000 1 1,320,000
781 PP2500117326 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi PFNA loại ngắn 70,000,000 95.454.546 9021 35.000.000 1 2,100,000
782 PP2500117327 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi PFNA loại dài 80,000,000 109.090.910 9021 40.000.000 1 2,400,000
783 PP2500117328 - Bộ Đinh nội tủy thân xương đùi 55,000,000 75.000.000 9021 27.500.000 1 1,650,000
784 PP2500117329 - Bộ Đinh nội tủy xương chày 55,000,000 75.000.000 9021 27.500.000 1 1,650,000
785 PP2500117330 - Vít khóa 2.4mm, tự taro 7,140,000 9.736.364 9021 3.570.000 3 214,200
786 PP2500117331 - Vít khóa 3.5mm, tự taro 7,820,000 10.663.637 9021 3.910.000 3 234,600
787 PP2500117332 - Vít khóa 5.0mm, tự taro 9,180,000 12.518.182 9021 4.590.000 3 275,400
788 PP2500117333 - Vít khóa đa hướng 2.4mm, tự taro 11,220,000 15.300.000 9021 5.610.000 3 336,600
789 PP2500117334 - Vít cứng 2.4mm, tự taro 6,460,000 8.809.091 9021 3.230.000 3 193,800
790 PP2500117335 - Vít cứng 2.7mm, tự taro 7,140,000 9.736.364 9021 3.570.000 3 214,200
791 PP2500117336 - Vít cứng 3.5mm, tự taro 7,820,000 10.663.637 9021 3.910.000 3 234,600
792 PP2500117337 - Vít cứng 4.5mm, tự taro 7,820,000 10.663.637 9021 3.910.000 3 234,600
793 PP2500117338 - Vít xốp 4.0mm, tự taro, ren bán phần 8,500,000 11.590.910 9021 4.250.000 3 255,000
794 PP2500117339 - Vít xốp 4.0mm, tự taro, ren toàn phần 8,500,000 11.590.910 9021 4.250.000 3 255,000
795 PP2500117340 - Vít xốp 6.5mm, tự taro 10,200,000 13.909.091 9021 5.100.000 3 306,000
796 PP2500117341 - Nẹp khóa Titaniumxương cẳng chân 68,250,000 93.068.182 9021 34.125.000 1 2,047,500
797 PP2500117342 - Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay 68,250,000 93.068.182 9021 34.125.000 1 2,047,500
798 PP2500117343 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương cánh tay 78,750,000 107.386.364 9021 39.375.000 1 2,362,500
799 PP2500117344 - Nẹp khóa Titaniumxương cẳng tay 68,250,000 93.068.182 9021 34.125.000 1 2,047,500
800 PP2500117345 - Nẹp khóa Titaniumxương đùi 52,500,000 71.590.910 9021 26.250.000 1 1,575,000
801 PP2500117346 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương quay 57,750,000 78.750.000 9021 28.875.000 1 1,732,500
802 PP2500117347 - Nẹp khóa Titaniumđầu ngoài xương đòn 68,250,000 93.068.182 9021 34.125.000 1 2,047,500
803 PP2500117348 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt ngoài 67,500,000 92.045.455 9021 33.750.000 1 2,025,000
804 PP2500117349 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt trong 63,000,000 85.909.091 9021 31.500.000 1 1,890,000
805 PP2500117350 - Nẹp khóa Titaniumchữ S thân xương 68,250,000 93.068.182 9021 34.125.000 1 2,047,500
806 PP2500117351 - Nẹp khóa Titaniummắc xích 57,750,000 78.750.000 9021 28.875.000 1 1,732,500
807 PP2500117352 - Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ T 63,000,000 85.909.091 9021 31.500.000 1 1,890,000
808 PP2500117353 - Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA 110,250,000 150.340.910 9021 55.125.000 1 3,307,500
809 PP2500117354 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương chày 57,750,000 78.750.000 9021 28.875.000 1 1,732,500
810 PP2500117355 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cẳng chân mặt trong 68,250,000 93.068.182 9021 34.125.000 1 2,047,500
811 PP2500117356 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương đùi 94,500,000 128.863.637 9021 47.250.000 1 2,835,000
812 PP2500117357 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương đùi 84,000,000 114.545.455 9021 42.000.000 1 2,520,000
813 PP2500117358 - Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ L 63,000,000 85.909.091 9021 31.500.000 1 1,890,000
814 PP2500117359 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay 63,000,000 85.909.091 9021 31.500.000 1 1,890,000
815 PP2500117360 - Nẹp khóa Titaniumđầu xa xương mác 68,250,000 93.068.182 9021 34.125.000 1 2,047,500
816 PP2500117361 - Nẹp khóa Titaniumđầu gần xương quay 57,750,000 78.750.000 9021 28.875.000 1 1,732,500
817 PP2500117362 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay, bên trái 57,750,000 78.750.000 9021 28.875.000 1 1,732,500
818 PP2500117363 - Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay, bên phải 57,750,000 78.750.000 9021 28.875.000 1 1,732,500
819 PP2500117364 - Bộ đinh xương chày ARTFX 154,350,000 210.477.273 9021 77.175.000 1 4,630,500
820 PP2500117365 - Bộ đinh xương đùi ARTFX 63,000,000 85.909.091 9021 31.500.000 1 1,890,000
821 PP2500117366 - Nẹp khóa Titaniummỏm khủyu 67,500,000 92.045.455 9021 33.750.000 1 2,025,000
822 PP2500117367 - Nẹp khoá tinaniumthân xương đòn có móc 67,500,000 92.045.455 9021 33.750.000 1 2,025,000
823 PP2500117368 - Nẹp khoá titanium đầu dưới xương quay, nhỏ 62,500,000 85.227.273 9021 31.250.000 1 1,875,000
824 PP2500117369 - Nẹp khoá titanium xương mác 65,000,000 88.636.364 9021 32.500.000 1 1,950,000
825 PP2500117370 - Nẹp khóa Titaniummõm khuỷu có móc 65,000,000 88.636.364 9021 32.500.000 1 1,950,000
826 PP2500117371 - Nẹp khoá titanium đầu trên xương chày mặt trong 67,500,000 92.045.455 9021 33.750.000 1 2,025,000
827 PP2500117372 - Nẹp khoá titanium đầu xa xương chày 67,500,000 92.045.455 9021 33.750.000 1 2,025,000
828 PP2500117373 - Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay (bản hẹp) 68,250,000 93.068.182 9021 34.125.000 1 2,047,500
829 PP2500117374 - Vít khóa đường kính 2.5 mm 47,250,000 64.431.819 9021 23.625.000 7 1,417,500
830 PP2500117375 - Vít khóa đường kính 2.7 mm 47,250,000 64.431.819 9021 23.625.000 7 1,417,500
831 PP2500117376 - Vít khóa đường kính 3.5 mm 47,250,000 64.431.819 9021 23.625.000 7 1,417,500
832 PP2500117377 - Vít khóa đường kính 5.0 mm 47,250,000 64.431.819 9021 23.625.000 7 1,417,500
833 PP2500117378 - Vít xương cứng 2.7mm 47,250,000 64.431.819 9021 23.625.000 7 1,417,500
834 PP2500117379 - Vít xương cứng 2.5mm 47,250,000 64.431.819 9021 23.625.000 7 1,417,500
835 PP2500117380 - Vít xương cứng 3.5mm 47,250,000 64.431.819 9021 23.625.000 7 1,417,500
836 PP2500117381 - Vít xương cứng 4.5mm 47,250,000 64.431.819 9021 23.625.000 7 1,417,500
837 PP2500117382 - Vít xương xốp 6.5 mm 24,650,000 33.613.637 9021 12.325.000 3 739,500
838 PP2500117383 - Vít rỗng xương xốp 4.0mm 24,650,000 33.613.637 9021 12.325.000 3 739,500
839 PP2500117384 - Vít nén rỗng 7.3 mm 24,650,000 33.613.637 9021 12.325.000 3 739,500
840 PP2500117385 - Vít nén rỗng 6.5 mm 24,650,000 33.613.637 9021 12.325.000 3 739,500
841 PP2500117386 - Vít nén rỗng 4.5 mm 24,650,000 33.613.637 9021 12.325.000 3 739,500
842 PP2500117387 - Vít khóa rỗng đầy ren 6.5 mm 24,650,000 33.613.637 9021 12.325.000 3 739,500
843 PP2500117388 - Vít khóa rỗng đầy ren 5.0 mm 24,650,000 33.613.637 9021 12.325.000 3 739,500
844 PP2500117389 - Xi măng có kháng sinh 15,000,000 20.454.546 3006/9018 7.500.000 1 450,000
845 PP2500117390 - Dây dẫn nước cho máy bơm ổ khớp có kèm hộp điều khiển 225,000,000 306.818.182 3926/9018 112.500.000 19 6,750,000
846 PP2500117391 - Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp (cho chạy máy) 190,000,000 259.090.910 3926/9018 95.000.000 25 5,700,000
847 PP2500117392 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy 12,000,000 16.363.637 3926/9018 6.000.000 1 360,000
848 PP2500117393 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 7,600,000 10.363.637 3926/9018 3.800.000 1 228,000
849 PP2500117394 - Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm hoặc tương đương 50,250,000 68.522.728 9018 25.125.000 19 1,507,500
850 PP2500117395 - Troca nội soi 9,200,000 12.545.455 9018 4.600.000 1 276,000
851 PP2500117396 - Troca nhựa dùng trong nội soi khớp các cỡ 25,500,000 34.772.728 9018 12.750.000 3 765,000
852 PP2500117397 - Kim lưỡi gà khâu chóp xoay 37,500,000 51.136.364 9018 18.750.000 2 1,125,000
853 PP2500117398 - Chỉ khâu gân 26,400,000 36.000.000 9021/3006 13.200.000 1 792,000
854 PP2500117399 - Bộ vật liệu cấy ghép dùng cho khâu gân gót 280,000,000 381.818.182 9021 140.000.000 1 8,400,000
855 PP2500117400 - Bộ vật tư cố định khớp chày mác 291,200,000 397.090.910 9021 145.600.000 1 8,736,000
856 PP2500117401 - Bộ kit chiết tách tế bào gốc - tiểu cầu từ máu tủy xương 1,637,950,000 2.233.568.182 9018 818.975.000 7 49,138,500
857 PP2500117402 - Bộ kít tách, trộn - bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu (PRF) sử dụng cho phẫu thuật nội soi 1,081,500,000 1.474.772.728 9018 540.750.000 7 32,445,000
858 PP2500117403 - Bộ kit tách, trộn – bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu có kênh đồng phân phối 1,244,500,000 1.697.045.455 9018 622.250.000 7 37,335,000
859 PP2500117404 - Kim luồn chỉ 40,000,000 54.545.455 9018 20.000.000 1 1,200,000
860 PP2500117405 - Dụng cụ khâu xuyên cong 45 độ 47,200,000 64.363.637 9018 23.600.000 1 1,416,000
861 PP2500117406 - Dụng cụ khâu xuyên cong 90 độ 47,200,000 64.363.637 9018 23.600.000 1 1,416,000
862 PP2500117407 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu 160,050,000 218.250.000 9018 80.025.000 5 4,801,500
863 PP2500117408 - Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối 96,800,000 132.000.000 9018 48.400.000 1 2,904,000
864 PP2500117409 - Cây đẩy chỉ 52,000,000 70.909.091 9018 26.000.000 1 1,560,000
865 PP2500117410 - Bộ kim và kẹp thu chỉ chóp xoay khớp vai, các loại 30,000,000 40.909.091 9018 15.000.000 1 900,000
866 PP2500117411 - Miếng dán vô trùng Ioban, kích thước 5x35 cm 75,000,000 102.272.728 3005/9018 37.500.000 62 2,250,000
867 PP2500117412 - Băng xốp 10cm x 10cm 2,250,000 3.068.182 3005/9018 1.125.000 4 67,500
868 PP2500117413 - Gạc cân bằng ẩm diệt trùng 9cm x 9cm 13,250,000 18.068.182 3005/9018 6.625.000 7 397,500
869 PP2500117414 - Miếng dán cầm máu một mặt cỡ 1.5in x 1.5in và 2in x 2in 55,000,000 75.000.000 9018 27.500.000 7 1,650,000
870 PP2500117415 - Miếng cầm máu 2,5 x 5.1 cm 188,664,000 257.269.091 3006/9018 94.332.000 50 5,659,920
871 PP2500117416 - Hệ thống kim sinh thiết tự động 9,996,000 13.630.910 9018 4.998.000 3 299,880
872 PP2500117417 - Kim sinh thiết mô mềm dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ. 4,499,900 6.136.228 9018 2.249.950 2 134,997
873 PP2500117418 - Kim sinh thiết Magnumphù hợp với súng Magnumhoặc tương đương 7,200,000 9.818.182 9018 3.600.000 2 216,000
874 PP2500117419 - Kim đốt sóng cao tần mini loại dùng cho máy đốt vi sóng hoặc tương đương 425,000,000 579.545.455 9018 212.500.000 2 12,750,000
875 PP2500117420 - Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch 99,500,000 135.681.819 9018 49.750.000 2 2,985,000
876 PP2500117421 - Ống thông( dây đốt) điều trịsuy giãn tĩnh mạch 1,039,500,000 1.417.500.000 9018 519.750.000 13 31,185,000
877 PP2500117422 - Cannul tĩnh mạch cong 1 tầng các loại 29,988,000 40.892.728 9018 14.994.000 3 899,640
878 PP2500117423 - Cannul tĩnh mạch 2 tầng các cỡ 40,792,500 55.626.137 9018 20.396.250 4 1,223,775
879 PP2500117424 - Cannula truyền dung dịch liệt tim ngược dòng 18,900,000 25.772.728 9018 9.450.000 1 567,000
880 PP2500117425 - Cannula tĩnh mạch đùi một mảnh hai tầng 340,000,000 463.636.364 9018 170.000.000 3 10,200,000
881 PP2500117426 - Bộ dây chạy tim phổi nhân tạo cho bệnh nhân 30-50kg và 50kg trở lên 252,000,000 343.636.364 9018 126.000.000 10 7,560,000
882 PP2500117427 - Catheter động mạch 3 Fr/20Gax8cm 21,499,500 29.317.500 9018 10.749.750 7 644,985
883 PP2500117428 - Ống thông tiêu huyết khối các loại, các cỡ 475,000,000 647.727.273 9018 237.500.000 7 14,250,000
884 PP2500117429 - Catheter lấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F - 7F 25,499,700 34.772.319 9018 12.749.850 4 764,991
885 PP2500117430 - Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu gan, mạch máu tạng các cỡ RainbowAngiography, 70cm và 80cm hoặc tương đương 316,000,000 430.909.091 9018 158.000.000 25 9,480,000
886 PP2500117431 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035" 810,000,000 1.104.545.455 9018 405.000.000 19 24,300,000
887 PP2500117432 - Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F-7F 51,200,000 69.818.182 9018 25.600.000 5 1,536,000
888 PP2500117433 - Ống thông lấy huyết khối có dây dẫn đường các cỡ 3F - 7F 152,400,000 207.818.182 9018 76.200.000 5 4,572,000
889 PP2500117434 - Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon, các cỡ 171,200,000 233.454.546 9018 85.600.000 50 5,136,000
890 PP2500117435 - Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F 31,500,000 42.954.546 9018 15.750.000 4 945,000
891 PP2500117436 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại biên (Long sheath) các cỡ 210,000,000 286.363.637 9018 105.000.000 7 6,300,000
892 PP2500117437 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên tắc mãn tính có 3 dải đánh dấu, các cỡ 822,500,000 1.121.590.910 9018 411.250.000 31 24,675,000
893 PP2500117438 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 1.6F - 1.8F, dài 60cm - 150cm, 1,700,000,000 2.318.181.819 9018 850.000.000 25 51,000,000
894 PP2500117439 - Vi ống thông ngoại biên Chiều dài khả dụng: 60, 90, 135, 150 cm 375,000,000 511.363.637 9018 187.500.000 4 11,250,000
895 PP2500117440 - Dây dao màu xám dùng mổ nội soi 268,490,250 366.123.069 9018 134.245.125 1 8,054,707
896 PP2500117441 - Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong mổ mở, được phủ nano chống dính, sử dụng cho máy hàn mạch ForceTriad, ValleylabLS10, ValleylabFT10 hoặc tương đương 366,750,000 500.113.637 9018 183.375.000 2 11,002,500
897 PP2500117442 - Tay dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi 420,000,000 572.727.273 9018 210.000.000 3 12,600,000
898 PP2500117443 - Ống ghép mạch máu thẳng có vòng xoắn (6-7-8mm x 50cm) 355,000,000 484.090.910 9021 177.500.000 4 10,650,000
899 PP2500117444 - Ống ghép mạch máu thẳng 20cm x 6mm, không vòng xoắn 285,000,000 388.636.364 9021 142.500.000 4 8,550,000
900 PP2500117445 - Mạch máu nhân tạo Polyesterchữ Y, kiểu đan, 18mm x 9mm x 50cm, tráng collagen 148,000,000 201.818.182 9021 74.000.000 1 4,440,000
901 PP2500117446 - Van tim cơ học động mạch chủ bằng carbon nhiệt phân tinh khiết, các số 690,000,000 940.909.091 9021 345.000.000 3 20,700,000
902 PP2500117447 - Van tim 2 lá cơ học nhân tạo 775,000,000 1.056.818.182 9021 387.500.000 4 23,250,000
903 PP2500117448 - Van tim động mạch chủ sinh học màng ngoài tim lợn 500,000,000 681.818.182 9021 250.000.000 1 15,000,000
904 PP2500117449 - Van tim 2 lá sinh học từ màng ngoài tim heo 336,000,000 458.181.819 9021 168.000.000 1 10,080,000
905 PP2500117450 - Van tim 2 lá sinh học màng ngoài tim lợn 500,000,000 681.818.182 9021 250.000.000 1 15,000,000
906 PP2500117451 - Van tim động mạch chủ sinh học màng ngoài tim bò 630,000,000 859.090.910 9021 315.000.000 1 18,900,000
907 PP2500117452 - Vòng van 2 lá Profile 3D 193,925,000 264.443.182 9021 96.962.500 2 5,817,750
908 PP2500117453 - Vòng van tim 2 lá 250,000,000 340.909.091 9021 125.000.000 2 7,500,000
909 PP2500117454 - Vòng van tim 3 lá 200,000,000 272.727.273 9021 100.000.000 1 6,000,000
910 PP2500117455 - Vòng van tim nhân tạo hai lá bán cứng 259,980,000 354.518.182 9021 129.990.000 2 7,799,400
911 PP2500117456 - Vòng van tim nhân tạo 3 lá 229,950,000 313.568.182 9021 114.975.000 2 6,898,500
912 PP2500117457 - Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên 315,000,000 429.545.455 9021 157.500.000 2 9,450,000
913 PP2500117458 - Khung giá đỡ (stent) ngoại biên 630,000,000 859.090.910 9021 315.000.000 3 18,900,000
914 PP2500117459 - Stent động mạch ngoại biên với thiết kế khối, các cỡ 1,323,000,000 1.804.090.910 9021 661.500.000 9 39,690,000
915 PP2500117460 - Stent ngoại biên nhớ hình, tự bung, cấu trúc Tandem hoặc tương đương, các cỡ 1,425,000,000 1.943.181.819 9021 712.500.000 7 42,750,000
916 PP2500117461 - Stent ngoại biên tự bung, chất liệu hợp kim Cobalt-chromium- iron-nickel-molybdenum 927,000,000 1.264.090.910 9021 463.500.000 4 27,810,000
917 PP2500117462 - Stent phủ thuốc Paclitaxel, tự bung nhớ hình, các cỡ 3,350,000,000 4.568.181.819 9021 1.675.000.000 13 100,500,000
918 PP2500117463 - Stent ngoại biên can thiệp mạch máu 630,000,000 859.090.910 9021 315.000.000 3 18,900,000
919 PP2500117464 - Stent ngoại biên 8 marker, tự bung (guidewire 0.035''), các cỡ 1,020,000,000 1.390.909.091 9021 510.000.000 8 30,600,000
920 PP2500117465 - Stent động mạch chậu bung bằng bóng, các cỡ 220,000,000 300.000.000 9021 110.000.000 2 6,600,000
921 PP2500117466 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi các cỡ 750,000,000 1.022.727.273 9021 375.000.000 7 22,500,000
922 PP2500117467 - Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch 1,550,000,000 2.113.636.364 9021 775.000.000 7 46,500,000
923 PP2500117468 - Stent động mạch chậu dưới, đùi chất liệu Nitinol nhớ hình 310,000,000 422.727.273 9021 155.000.000 2 9,300,000
924 PP2500117469 - Khung giáđỡmạch ngoại biên với công nghệEntrust 427,500,000 582.954.546 9021 213.750.000 2 12,825,000
925 PP2500117470 - Khung giá đỡ (stent) mạch cảnh. 218,400,000 297.818.182 9021 109.200.000 1 6,552,000
926 PP2500117471 - Bộ stent graft dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, 22-46mm 5,560,000,000 7.581.818.182 9021 2.780.000.000 3 166,800,000
927 PP2500117472 - Bộ stent graft động mạch chủ ngực có 2 thiết kế Straight Open và Twin Stent làm cho đầu gần của stent bám chắc hơn, giảm thiểu di lệch 5,300,000,000 7.227.272.728 9021 2.650.000.000 3 159,000,000
928 PP2500117473 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực 20-46 mm, kèm phụkiện 5,500,000,000 7.500.000.000 9021 2.750.000.000 3 165,000,000
929 PP2500117474 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủngực (20-46 mm) 1,400,000,000 1.909.090.910 9021 700.000.000 3 42,000,000
930 PP2500117475 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực, đường kính từ 24mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm 700,000,000 954.545.455 9021 350.000.000 2 21,000,000
931 PP2500117476 - Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, 23 -36mm 6,560,000,000 8.945.454.546 9021 3.280.000.000 3 196,800,000
932 PP2500117477 - Bộ stent graft động mạch chủ Bụng Đường kính của Stent từ 23mm đến 36mm đối với thân chính và từ 13mm đến 19mm đối với thân nối dài 5,800,000,000 7.909.090.910 9021 2.900.000.000 3 174,000,000
933 PP2500117478 - Stentgraft động mạch chủ bụng 6,560,000,000 8.945.454.546 9021 3.280.000.000 3 196,800,000
934 PP2500117479 - Stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, 10-28 mm 1,170,000,000 1.595.454.546 9021 585.000.000 2 35,100,000
935 PP2500117480 - Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng, 20-36mm 5,800,000,000 7.909.090.910 9021 2.900.000.000 3 174,000,000
936 PP2500117481 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, 20-36 mm 1,400,000,000 1.909.090.910 9021 700.000.000 3 42,000,000
937 PP2500117482 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, đường kính của Stent từ 13mm đến 27mm 700,000,000 954.545.455 9021 350.000.000 2 21,000,000
938 PP2500117483 - Stent động mạch chủ ngực, chủ chậu, thận có phủ bọc 2 lớp PTFE trong ngoài, có gắn sẵn bóng các cỡ 476,000,000 649.090.910 9021 238.000.000 1 14,280,000
939 PP2500117484 - Stent loại có lớp phủ graft, dùng cho can thiệp động mạch chủ 3,000,000,000 4.090.909.091 9021 1.500.000.000 5 90,000,000
940 PP2500117485 - Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có lớp màng bọc graft 2,600,000,000 3.545.454.546 9021 1.300.000.000 5 78,000,000
941 PP2500117486 - Giá đỡ động mạch có lớp bao PTFE, tự bung (Stent Graft) 1,400,000,000 1.909.090.910 9021 700.000.000 3 42,000,000
942 PP2500117487 - Stent Graft có lớp bao PTFE, bung bằng bóng, các cỡ 180,000,000 245.454.546 9021 90.000.000 1 5,400,000
943 PP2500117488 - Stent thường dùng cho can thiệp mạch máu (ngực, bụng, thận, đùi), nong bằng bóng 283,500,000 386.590.910 9021 141.750.000 2 8,505,000
944 PP2500117489 - Stent nhớ hình Nitinol có khả năng chống chuyển động, các cỡ 420,000,000 572.727.273 9021 210.000.000 3 12,600,000
945 PP2500117490 - Giá đỡ Tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" 1,344,000,000 1.832.727.273 9021 672.000.000 4 40,320,000
946 PP2500117491 - Stent động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở) 150,400,000 205.090.910 9021 75.200.000 1 4,512,000
947 PP2500117492 - Miếng vá tim, vá mạch máu, vật liệu ePTFE, hình chữ nhật. Kích cỡ: 152 x 12,7 x 1,6mm. Tiệt trùng. 18,150,000 24.750.000 9021 9.075.000 2 544,500
948 PP2500117493 - Miếng vá mạch máu cỡ 2x9cm 99,900,000 136.227.273 9021 49.950.000 2 2,997,000
949 PP2500117494 - Miếng vá sinh học 2x9cm 99,900,000 136.227.273 9021 49.950.000 2 2,997,000
950 PP2500117495 - Bộ hút huyết khối mạch máu ngoại biên loại Indigo hoặc tương đương, các cỡ 700,000,000 954.545.455 9018 350.000.000 3 21,000,000
951 PP2500117496 - Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi,có van chống trào các cỡ 207,200,000 282.545.455 9018 103.600.000 50 6,216,000
952 PP2500117497 - Bộ kim chọc mạch máu và hỗ trợ can thiệp siêu nhỏ 21G, bằng thép không rỉ, liền mạch các cỡ 300,000,000 409.090.910 9018 150.000.000 15 9,000,000
953 PP2500117498 - Co nối Y các cỡ 8,820,000 12.027.273 9018 4.410.000 13 264,600
954 PP2500117499 - Co nối thẳng các cỡ 5,699,900 7.772.591 9018 2.849.950 13 170,997
955 PP2500117500 - Phổi nhân tạo người lớn 525,000,000 715.909.091 9018 262.500.000 7 15,750,000
956 PP2500117501 - Phổi nhân tạo tích hợp lọc động mạch dùng cho người lớn kèm bình chứa 679,875,000 927.102.273 9018 339.937.500 7 20,396,250
957 PP2500117502 - Bộ bơm bóng áp lực cao tối đa 40 atm, thể tích 30ml 135,000,000 184.090.910 9018 67.500.000 13 4,050,000
958 PP2500117503 - Bóng nong mạch ngoại biên ái nước (vùng xa chi), các cỡ 420,000,000 572.727.273 9018 210.000.000 7 12,600,000
959 PP2500117504 - Bóng nong mạch máu ngoại biên OTW 0.018", các cỡ 350,000,000 477.272.728 9018 175.000.000 7 10,500,000
960 PP2500117505 - Bóng can thiệp mạch máu ngoại biên dây dẫn 0.014" 395,000,000 538.636.364 9018 197.500.000 7 11,850,000
961 PP2500117506 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao 252,000,000 343.636.364 9018 126.000.000 4 7,560,000
962 PP2500117507 - Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên 374,500,000 510.681.819 9018 187.250.000 7 11,235,000
963 PP2500117508 - Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, công nghệ phủ Transpaxhoặc tương đương, các cỡ 2,100,000,000 2.863.636.364 9018 1.050.000.000 13 63,000,000
964 PP2500117509 - Bóng nong mạch ngoại biên loại Admiral Xtreme hoặc tương đương 375,000,000 511.363.637 9018 187.500.000 7 11,250,000
965 PP2500117510 - Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao 672,000,000 916.363.637 9018 336.000.000 10 20,160,000
966 PP2500117511 - Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,018" 180,000,000 245.454.546 9018 90.000.000 4 5,400,000
967 PP2500117512 - Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,035" 180,000,000 245.454.546 9018 90.000.000 4 5,400,000
968 PP2500117513 - Bóng nong mạch máu ngoại biên (guidewire 0.014'', 0.018'' & 0.035"), các cỡ 2,050,000,000 2.795.454.546 9018 1.025.000.000 31 61,500,000
969 PP2500117514 - Bóng nong phuthuốc Paclitaxel 3.5μg /mm2 chuyên dùng cho mạch AVF chạy thận nhân tạo, các cỡ 2,700,000,000 3.681.818.182 9018 1.350.000.000 13 81,000,000
970 PP2500117515 - Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0μg/mm2, tương thích với guidewire 0.014'', 0.018'', 0.035'' 2,350,000,000 3.204.545.455 9018 1.175.000.000 13 70,500,000
971 PP2500117516 - Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng tương thích dây dẫn 0.035'', các cỡ 141,000,000 192.272.728 9018 70.500.000 2 4,230,000
972 PP2500117517 - Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng (guidewire 0.035'') các cỡ 522,690,000 712.759.091 9018 261.345.000 9 15,680,700
973 PP2500117518 - Bóng nong mạch mmáu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0 ug/mm2, tương thích với guidewire 0,014", 0,018", 0,035" 1,645,000,000 2.243.181.819 9018 822.500.000 9 49,350,000
974 PP2500117519 - Bóng nong mạch ngoại biên Lutonix hoặc tương đương có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014'' và 0.035" , các cỡ 4,800,000,000 6.545.454.5 9021/9018 2.400.000.000 25 144,000,000
975 PP2500117520 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên 325,000,000 443.181.819 9018 162.500.000 7 9,750,000
976 PP2500117521 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao OTW - 0.018" 490,000,000 668.181.819 9018 245.000.000 9 14,700,000
977 PP2500117522 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao OTW - 0.035" 522,690,000 712.759.091 9018 261.345.000 9 15,680,700
978 PP2500117523 - Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối được làm từ chất liệu modifiedpolyamide 553,000,000 754.090.910 9018 276.500.000 9 16,590,000
979 PP2500117524 - Bóng nong dùng cho cầu nối AV Shunt phủ thuốc hoặc tương đương 625,000,000 852.272.728 9018 312.500.000 4 18,750,000
980 PP2500117525 - Bóng nong phủ thuốc với công nghệ phủ Lux giúp tăng hiệu quả phóng thích thuốc vào mạch máu, tương thích dây dẫn 0.018", các cỡ 1,032,500,000 1.407.954.5 9018 516.250.000 5 30,975,000
981 PP2500117526 - Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên 252,000,000 343.636.364 9018 126.000.000 2 7,560,000
982 PP2500117527 - Bóng nong mạch ngoại vi có gắn lưỡi dao nhỏ 300,000,000 409.090.910 9018 150.000.000 2 9,000,000
983 PP2500117528 - Bóng nong mạch máu ngoại biên 168,000,000 229.090.910 9018 84.000.000 3 5,040,000
984 PP2500117529 - Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc 112,500,000 153.409.091 9018 56.250.000 2 3,375,000
985 PP2500117530 - Bóng nong động mạch ngoại biên 360,000,000 490.909.091 9018 180.000.000 2 10,800,000
986 PP2500117531 - Bóng nong mạch ngoại vi 156,000,000 212.727.273 9018 78.000.000 3 4,680,000
987 PP2500117532 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Sirolimus 435,000,000 593.181.819 9018 217.500.000 2 13,050,000
988 PP2500117533 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Sirolimus1.0μg/mm2 870,000,000 1.186.363.637 9018 435.000.000 4 26,100,000
989 PP2500117534 - Dây bơm thuốc áp lực cao 21,000,000 28.636.364 9018 10.500.000 25 630,000
990 PP2500117535 - Dây dẫn can thiệp đầu cong chữ J, đầu thẳng các cỡ 450,000,000 613.636.364 9018 225.000.000 19 13,500,000
991 PP2500117536 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", lõi thép không rỉ 584,000,000 796.363.637 9018 292.000.000 25 17,520,000
992 PP2500117537 - Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên 584,000,000 796.363.637 9018 292.000.000 25 17,520,000
993 PP2500117538 - Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.014", dài 195cm, 300cm 190,400,000 259.636.364 9018 95.200.000 5 5,712,000
994 PP2500117539 - Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.018", dài 195cm, 300cm. 190,400,000 259.636.364 9018 95.200.000 5 5,712,000
995 PP2500117540 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ 0.008", các cỡ 300,000,000 409.090.910 9018 150.000.000 7 9,000,000
996 PP2500117541 - Dây dẫn chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên ái nước, đường kính 0.035" các đầu tip thẳng, gấp 45 độ và cong chữ J, các cỡ 114,000,000 155.454.546 9018 57.000.000 19 3,420,000
997 PP2500117542 - Dây dẫn can thiệp mạch não 0.008", 0.010", 0.014" & 0.018" với cấu trúc vòng xoắn kép 480,000,000 654.545.455 9018 240.000.000 10 14,400,000
998 PP2500117543 - Dụng cụ đóng thông động tĩnh mạch 220,000,000 300.000.000 9021 110.000.000 3 6,600,000
999 PP2500117544 - Lưới lọc bảo vệ mạch máu 190cm, 300cm 243,600,000 332.181.819 9018 121.800.000 1 7,308,000
1000 PP2500117545 - Dụng cụ đóng mạch sau can thiệp cho lỗ từ 6F-21F, một kích cỡ duy nhất cho tất cả các lỗ động mạch đùi cần đóng 4,560,000,000 6.218.181.819 9018 2.280.000.000 74 136,800,000
1001 PP2500117546 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ, các cỡ 479,850,000 654.340.910 9021 239.925.000 3 14,395,500
1002 PP2500117547 - Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0.014" & 0.018'' với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 1-40 gf 550,000,000 750.000.000 9018 275.000.000 13 16,500,000
1003 PP2500117548 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.018", chiều dài: 110 - 260cm. 265,000,000 361.363.637 9018 132.500.000 13 7,950,000
1004 PP2500117549 - Băng ghim dụng cụ khâu cắt mạch máu 35mm 223,453,150 304.708.841 9018 111.726.575 7 6,703,594
1005 PP2500117550 - Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng 30 mm-60 mm 247,500,000 337.500.000 9018 123.750.000 6 7,425,000
1006 PP2500117551 - Vít xương xườn các cỡ 180,000,000 245.454.546 9021 90.000.000 19 5,400,000
1007 PP2500117552 - Nẹp xương ức, 8 lỗ thẳng 58,000,000 79.090.910 9021 29.000.000 2 1,740,000
1008 PP2500117553 - Nẹp xương ức, chữ L, cong 100 độ, 4 lỗ 46,000,000 62.727.273 9021 23.000.000 2 1,380,000
1009 PP2500117554 - Nẹp xương ức, chữ X, 8 lỗ 58,000,000 79.090.910 9021 29.000.000 2 1,740,000
1010 PP2500117555 - Nẹp xương sườn 12 lỗ 81,000,000 110.454.546 9021 40.500.000 2 2,430,000
1011 PP2500117556 - Thanh nâng ngực (thuộc Bộ cố định và chỉnh hình lồng ngực) 155,000,000 211.363.637 9021 77.500.000 2 4,650,000
1012 PP2500117557 - Vít xương ức dài 8-16mm 20,500,000 27.954.546 9021 10.250.000 4 615,000
1013 PP2500117558 - Thanh nâng ngực các loại, các cỡ kèm ốc/vít 336,000,000 458.181.819 9021 168.000.000 2 10,080,000
1014 PP2500117559 - Băng đạn cắt khâu nối nội soi có vật liệu cầm máu tăng cường, công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm, 247,600,000 337.636.364 9018/9021 123.800.000 3 7,428,000
1015 PP2500117560 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi Endo GIA màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn. 553,000,000 754.090.910 9018/9021 276.500.000 9 16,590,000
1016 PP2500117561 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45 mm - 60 mm 565,705,000 771.415.910 9018/9021 282.852.500 25 16,971,150
1017 PP2500117562 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple 57,000,000 77.727.273 9018/9021 28.500.000 4 1,710,000
1018 PP2500117563 - Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn 773,600,000 1.054.909.091 9018/9021 386.800.000 25 23,208,000
1019 PP2500117564 - Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong Endo GIA -Curved Tip Reload với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn 803,000,000 1.095.000.000 9018/9021 401.500.000 13 24,090,000
1020 PP2500117565 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da bằng Titanium,cỡ 6,5F chịu áp lực đến 325psi 149,999,850 204.545.250 9018 74.999.925 2 4,499,995
1021 PP2500117566 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da bằng Titanium,cỡ 8,5F chịu áp lực đến 325psi 149,999,850 204.545.250 9018 74.999.925 2 4,499,995
1022 PP2500117567 - clip kẹp mạch Titan cỡ 300 38,675,000 52.738.637 9018 19.337.500 124 1,160,250
1023 PP2500117568 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ, có đường kính 2.5-6cm 129,500,000 176.590.910 9018 64.750.000 9 3,885,000
1024 PP2500117569 - Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 12mm 70,000,000 95.454.546 9018 35.000.000 7 2,100,000
1025 PP2500117570 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ có đường kính 2-4cm 74,000,000 100.909.091 9018 37.000.000 5 2,220,000
1026 PP2500117571 - Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 5.5mm 56,000,000 76.363.637 9018 28.000.000 5 1,680,000
1027 PP2500117572 - Ống thông hút huyết khối chiều dài 50cm, đường kính 6F 1,100,000,000 1.500.000.000 9018 550.000.000 3 33,000,000
1028 PP2500117573 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.014" các cỡ 106,500,000 145.227.273 9018 53.250.000 4 3,195,000
1029 PP2500117574 - Stent ngoại biên dưới gối phủ thuốc sirolimus 738,000,000 1.006.363.637 9021 369.000.000 3 22,140,000
1030 PP2500117575 - Stent ngoại biên tự bung chất liệu nitinol, thiết kế mắt Open short-cell 1,750,000,000 2.386.363.637 9021 875.000.000 9 52,500,000
1031 PP2500117576 - Ống thông chẩn đoán can thiệp mạch 87,500,000 119.318.182 9018 43.750.000 9 2,625,000
1032 PP2500117577 - Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay 1:1, lõi Nitinol được phủ polyurethane 0.035", 0.038", 0.025", 0.018" chiều dài từ 80cm-260cm 114,000,000 155.454.546 9018 57.000.000 19 3,420,000
1033 PP2500117578 - Bộ dụng cụ dẫn lưu tràn khí màng phổi cố định vào thành ngực loại THORA VENT hoặc tương đương 410,000,000 559.090.910 9018 205.000.000 7 12,300,000
1034 PP2500117579 - Khung giá đỡ động mạch ngoại biên cover stent chất liệu Nitinol 560,000,000 763.636.364 9021 280.000.000 2 16,800,000
1035 PP2500117580 - Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ 8,500,000 11.590.910 9018 4.250.000 13 255,000
1036 PP2500117581 - Clip kẹp mạch máu Titannium các cỡ 5,000,000 6.818.182 9018 2.500.000 13 150,000
1037 PP2500117582 - Hệ thống kim sinh thiết tự động kèm kim dẫn đồng trục 6,500,000 8.863.637 9018 3.250.000 1 195,000
1038 PP2500117583 - Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng 579,000,000 789.545.455 9018 289.500.000 3 17,370,000
1039 PP2500117584 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 450ml 136,000,000 185.454.546 9018 68.000.000 25 4,080,000
1040 PP2500117585 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 200ml 120,000,000 163.636.364 9018 60.000.000 25 3,600,000
1041 PP2500117586 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 100ml 96,000,000 130.909.091 9018 48.000.000 25 2,880,000
1042 PP2500117587 - Ống dẫn lưu vết mổ Silicone 90,000,000 122.727.273 9018 45.000.000 25 2,700,000
1043 PP2500117588 - Dụng cụ khâu cắt mạch máu 35mm 704,182,500 960.248.864 9018 352.091.250 7 21,125,475
1044 PP2500117589 - Keo dán da ống 0,5ml 9,130,650 12.450.887 3006/9018 4.565.325 7 273,919
1045 PP2500117590 - Keo dán da ống 0,7ml 17,325,000 23.625.000 3006/9018 8.662.500 7 519,750
1046 PP2500117591 - Bộ thay van động mạch chủ qua da bung bằng bóng 2,115,000,000 2.884.090.910 9021 1.057.500.000 1 63,450,000
1047 PP2500117592 - Kim đốt sóng cao tần (Bộ đốt nhiệt) điều trị khối u gồm kim đốt nhiệt, dây nối 900,000,000 1.227.272.728 9018 450.000.000 8 27,000,000
1048 PP2500117593 - Dụng cụ đóng mạch máu 669,500,000 912.954.546 9021 334.750.000 7 20,085,000
1049 PP2500117594 - Thanh nâng ngực các loại, các cỡ 138,000,000 188.181.819 9021 69.000.000 2 4,140,000
1050 PP2500117595 - Kim Sinh Thiết chân không 8G/10G 4,499,900 6.136.228 9018 2.249.950 2 134,997
1051 PP2500117596 - Stent động mạch đùi bằng hợp kim Nickel Titaniumtự bung, phủ hoạt chất Bio Inducer, tương thích Sheath 6F và Guide wire 0.035", loại Easy Flype hoặc tương đương 265,000,000 361.363.637 9021 132.500.000 2 7,950,000
1052 PP2500117597 - Giá đỡ động mạch chậu bằng hợp kim Nickel Titaniumtự bung, phủ hoạt chất Bio Inducer, loại Easy HiFlype hoặc tương đương 268,000,000 365.454.546 9021 134.000.000 2 8,040,000
1053 PP2500117598 - Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối, đường kính đầu tip 1.6mm và 1.85mm 1,160,000,000 1.581.818.182 9018 580.000.000 3 34,800,000
1054 PP2500117599 - Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối, đường kính 2.1mm và 2.4mm 1,160,000,000 1.581.818.182 9018 580.000.000 3 34,800,000
1055 PP2500117600 - Đầu dò TTFM QUICKFIT cho máy MEDISTIM MIRAQ CARDIAC 160,000,000 218.181.819 9018 80.000.000 1 4,800,000
1056 PP2500117601 - Dây cáp kết nối tín hiệu ECG cho máy MEDISTIM MIRAQ CARDIAC 24,000,000 32.727.273 9018 12.000.000 1 720,000
1057 PP2500117602 - Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối loại JetStreamSC hoặc tương đương 1,160,000,000 1.581.818.182 9018 580.000.000 3 34,800,000
1058 PP2500117603 - Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối loại JetStreamXC hoặc tương đương 1,160,000,000 1.581.818.182 9018 580.000.000 3 34,800,000
1059 PP2500117604 - Bộ cắt mảng xơ vữa 400,000,000 545.454.546 9018 200.000.000 2 12,000,000
1060 PP2500117605 - Bộ kim sinh thiết bán tự động mô mềm các cỡ 49,980,000 68.154.546 9018 24.990.000 13 1,499,400
1061 PP2500117606 - Kim sinh thiết các cỡ 8,999,900 12.272.591 9018 4.499.950 2 269,997
1062 PP2500117607 - T Catheter (Size 22,20,18,16) 2,199,900 2.999.864 9018 1.099.950 13 65,997
1063 PP2500117608 - Ống dẫn lưu qua da có khóa 550,000,000 750.000.000 9018 275.000.000 31 16,500,000
1064 PP2500117609 - Ống thông đường mật chữ T các cỡ 2,199,900 2.999.864 9018 1.099.950 13 65,997
1065 PP2500117610 - Ống thông chẩn đoán cỡ5Fr. Chiều dài: 70cm, 100cm 490,000,000 668.181.819 9018 245.000.000 44 14,700,000
1066 PP2500117611 - Bộ micro catheter 3 lớp có phủ Tungstent hoặc tương đương, các cỡ 500,000,000 681.818.182 9018 250.000.000 7 15,000,000
1067 PP2500117612 - Bộ vi ống thông dẫn đường can thiệp TOCE (bao gồm các dây dẫn), các cỡ 1,500,000,000 2.045.454.546 9018 750.000.000 19 45,000,000
1068 PP2500117613 - Vi ống thông can thiệp TOCE dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc cỡ 1.9F 1,720,000,000 2.345.454.546 9018 860.000.000 25 51,600,000
1069 PP2500117614 - Vi ống thông can thiệp TOCE đầu tip 1.9Fr hoặc 2.6Fr, áp lực bơm tới 1000 psi 90,000,000 122.727.273 9018 45.000.000 2 2,700,000
1070 PP2500117615 - Tay cầm điện cực sử dụng 1 lần dùng cho máy cắt đốt 73,353,000 100.026.819 9018 36.676.500 308 2,200,590
1071 PP2500117616 - Đầu máy không dây tạo xung động siêu âm 116,646,000 159.062.728 9018 58.323.000 1 3,499,380
1072 PP2500117617 - Dao siêu âm dùng mổ hở 23 cm 166,433,750 226.955.114 9018 83.216.875 2 4,993,012
1073 PP2500117618 - Dao siêu âm dùng mổ nội soi 36 cm 908,022,500 1.238.212.500 9018 454.011.250 7 27,240,675
1074 PP2500117619 - Tay dao siêu âm không dây đầu cong các cỡ 1,410,000,000 1.922.727.273 9018 705.000.000 8 42,300,000
1075 PP2500117620 - Khay hỗ trợ thay lắp pin dùng cho dao siêu âm không dây 3,230,000 4.404.546 3926/9018 1.615.000 1 96,900
1076 PP2500117621 - Pin sạc dùng cho dao siêu âm không dây 201,890,000 275.304.546 8507/9018 100.945.000 1 6,056,700
1077 PP2500117622 - Bộ điều khiển cắt coil điện tử 25,000,000 34.090.910 9018 12.500.000 2 750,000
1078 PP2500117623 - Bơm cản quang 200ml tương thích với máy IllumenaNeo 259,308,000 353.601.819 9018 129.654.000 89 7,779,240
1079 PP2500117624 - Bơm cản quang 150ml tương thích với máy IllumenaNeo 19,950,000 27.204.546 9018 9.975.000 13 598,500
1080 PP2500117625 - Bộ bơm cản từ 60ml tương thích với máy Optistar Elite 142,800,000 194.727.273 9018 71.400.000 50 4,284,000
1081 PP2500117626 - Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 150 mm, các cỡ 182,000,000 248.181.819 9018 91.000.000 44 5,460,000
1082 PP2500117627 - Hạt nút mạch làm từ hạt nhựa PVA (Polyvinyl Alcohol),Có kích cỡ hạt từ 45-1180 micron 124,800,000 170.181.819 9021 62.400.000 8 3,744,000
1083 PP2500117628 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan 936,000,000 1.276.363.637 9021 468.000.000 4 28,080,000
1084 PP2500117629 - Hạt tắc mạch chất liệu Poly Copolymer tải thuốc chống ung thư gan 1,680,000,000 2.290.909.091 9018 840.000.000 7 50,400,000
1085 PP2500117630 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị u gan 624,000,000 850.909.091 9021 312.000.000 3 18,720,000
1086 PP2500117631 - Vật liệu nút mạch có chức năng tải thuốc điều trị ung thư gan thành phần Hydrogelđược tạo từ cồn polyvinylvới quá trình tải và rửa giải thông qua cơ chế trao đổi ion sulfonic, kích thước từ 70-500μm. 936,000,000 1.276.363.637 9021 468.000.000 4 28,080,000
1087 PP2500117632 - Hạt Nút mạch 126,000,000 171.818.182 9021 63.000.000 7 3,780,000
1088 PP2500117633 - Vật liệu nút mạch tạm thời có nguồn gốc từ gelatin dạng ống tiêm, có kích thước hạt từ 50-4000μm 126,000,000 171.818.182 9021 63.000.000 7 3,780,000
1089 PP2500117634 - Vi dây dẫn can thiệp TOCE, phủ lớp ái nước đường kính 0.016" 590,000,000 804.545.455 9018 295.000.000 25 17,700,000
1090 PP2500117635 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", 0.016" cấu trúc vòng xoắn kép 30,000,000 40.909.091 9018 15.000.000 2 900,000
1091 PP2500117636 - Nút tắc mạch kim loại platinumtách điện, coil ghi nhớ hình dạng thấp, chiều dài lên tới 50 cm 128,000,000 174.545.455 9021 64.000.000 2 3,840,000
1092 PP2500117637 - Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ 1,470,000,000 2.004.545.455 9018 735.000.000 19 44,100,000
1093 PP2500117638 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng gập góc 45° liên tục không khấc mỗi bên 50,500,000 68.863.637 9018 25.250.000 2 1,515,000
1094 PP2500117639 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45-60 mm 171,552,500 233.935.228 9018 85.776.250 2 5,146,575
1095 PP2500117640 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple. 66,000,000 90.000.000 9018 33.000.000 2 1,980,000
1096 PP2500117641 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ EEA công nghệ Tri- staple, 3 hàng ghim dập đôi 745,000,000 1.015.909.091 9018 372.500.000 7 22,350,000
1097 PP2500117642 - Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin các cỡ 23mm, 25mm, 29mm và 31mm 612,822,000 835.666.364 9018 306.411.000 5 18,384,660
1098 PP2500117643 - Dụng cụ khâu nối mổ hở 55 mm 25,607,750 34.919.660 9018 12.803.875 1 768,232
1099 PP2500117644 - Dụng cụ khâu nối mổ hở 75 mm 28,451,500 38.797.500 9018 14.225.750 1 853,545
1100 PP2500117645 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm- 60 mm, chạy bằng pin 857,762,500 1.169.676.137 9018 428.881.250 7 25,732,875
1101 PP2500117646 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 735,350,000 1.002.750.000 9018 367.675.000 13 22,060,500
1102 PP2500117647 - Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao kim đóng 474,197,500 646.632.955 9018 237.098.750 7 14,225,925
1103 PP2500117648 - Lưới chống dính hình chữ nhật Parietex 20x15cm 115,000,000 156.818.182 3006/9018 57.500.000 2 3,450,000
1104 PP2500117649 - Lưới chống dính hình chữ nhật Parietex 25x20cm 125,000,000 170.454.546 3006/9018 62.500.000 2 3,750,000
1105 PP2500117650 - Lưới thoát vị 3Dmax nhẹ các kích cỡ 115,000,000 156.818.182 3006/9018 57.500.000 7 3,450,000
1106 PP2500117651 - Lưới điều trị thoát vị 11x6cm 70,000,000 95.454.546 3006/9018 35.000.000 7 2,100,000
1107 PP2500117652 - Lưới điều trị thoát vị 15x10cm 29,000,000 39.545.455 3006/9018 14.500.000 3 870,000
1108 PP2500117653 - Lưới chống dính hình chữ nhật 20x15cm 125,000,000 170.454.546 3006/9018 62.500.000 2 3,750,000
1109 PP2500117654 - Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, kích thước 30x20 cm, có đính chỉ 135,000,000 184.090.910 3006/9018 67.500.000 2 4,050,000
1110 PP2500117655 - Lưới phẳng 11x6cm 168,000,000 229.090.910 3006/9018 84.000.000 15 5,040,000
1111 PP2500117656 - Lưới phẳng 15x10cm 145,000,000 197.727.273 3006/9018 72.500.000 13 4,350,000
1112 PP2500117657 - Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm 37,774,800 51.511.091 3006/9018 18.887.400 15 1,133,244
1113 PP2500117658 - Băng đạn loại nghiêng các cỡ 30-60 mm 2,200,000,000 3.000.000.000 9018/9021 1.100.000.000 50 66,000,000
1114 PP2500117659 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn. 79,000,000 107.727.273 9018/9021 39.500.000 2 2,370,000
1115 PP2500117660 - Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm công nghệ Tri-staple 38,000,000 51.818.182 9018/9021 19.000.000 3 1,140,000
1116 PP2500117661 - Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 75 mm 82,512,500 112.517.046 9018/9021 41.256.250 7 2,475,375
1117 PP2500117662 - Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 55 mm 22,762,260 31.039.446 9018/9021 11.381.130 3 682,867
1118 PP2500117663 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm - 60mm 1,414,262,500 1.928.539.773 9018/9021 707.131.250 62 42,427,875
1119 PP2500117664 - Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi 129,750,000 176.931.819 9018 64.875.000 4 3,892,500
1120 PP2500117665 - Bộ ghim tan cố định lưới thoát vị, mảnh ghép thoát vị (thành bụng, bẹn...), dùng trong phẫu thuật nội soi 40,400,000 55.090.910 9018 20.200.000 1 1,212,000
1121 PP2500117666 - Cảm biến theo dõi độ mê sâu dùng cho người lớn 38,250,000 52.159.091 9033/9018 19.125.000 7 1,147,500
1122 PP2500117667 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn 78,000,000 106.363.637 9033/9018 39.000.000 4 2,340,000
1123 PP2500117668 - Clip kẹp mạch máu titan các cỡ 25,000,000 34.090.910 9018 12.500.000 62 750,000
1124 PP2500117669 - Clip polymer các cỡ 174,800,000 238.363.637 9018 87.400.000 284 5,244,000
1125 PP2500117670 - Dụng cụ gắp chỉ, đóng lỗ trocar 17,000,000 23.181.819 9018 8.500.000 3 510,000
1126 PP2500117671 - Trocar nhựa các cỡ 4,421,812,500 6.029.744.319 9018 2.210.906.250 185 132,654,375
1127 PP2500117672 - Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin, kích thước hạt 150-3500μm 125,000,000 170.454.546 9021 62.500.000 7 3,750,000
1128 PP2500117673 - Bộ kim chọc hỗ trợ dẫn lưu đường mật, tắc tĩnh mạch cửa chủ đã bao gồm sheath, dilator, dây dẫn 225,000,000 306.818.182 9018 112.500.000 7 6,750,000
1129 PP2500117674 - Stent kim loại đường mật tự bung 115,000,000 156.818.182 9021 57.500.000 1 3,450,000
1130 PP2500117675 - Van tim động mạch chủ sinh học thay qua đường ống thông bằng màng ngoài tim bò 4,500,000,000 6.136.363.637 9021 2.250.000.000 2 135,000,000
1131 PP2500117676 - Dụng cụ đóng mạch máu cho lỗ chọc từ 12F cho đến 25F 803,400,000 1.095.545.455 9021 401.700.000 8 24,102,000
1132 PP2500117677 - Bộ van tim động mạch chủ thay qua da 6,850,000,000 9.340.909.091 9021 3.425.000.000 2 205,500,000
1133 PP2500117678 - Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da 6,000,000,000 8.181.818.182 9021 3.000.000.000 2 180,000,000
1134 PP2500117679 - Lưới thoát vị theo hình giải phẫu 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn nội soi bên trái,bên phải kích thước 15x10 cm 165,600,000 225.818.182 3006/9018 82.800.000 9 4,968,000
1135 PP2500117680 - Ống thông silicone dẫn lưu hậu môn 16,800,000 22.909.091 9018 8.400.000 3 504,000
1136 PP2500117681 - Bộ ống thông tắc ruột non (ES kèm dây dẫn NT) 192,000,000 261.818.182 9018 96.000.000 3 5,760,000
1137 PP2500117682 - Bộ ống thông tắc đại tràng/ All silicone TransanalIleus Decompression Tube Set 144,000,000 196.363.637 9018 72.000.000 3 4,320,000
1138 PP2500117683 - Tay dao tích hợp năng lượng lưỡng cực và siêu âm dùng trong phẫu thuật nội soi 388,000,000 529.090.910 9018 194.000.000 3 11,640,000
1139 PP2500117684 - Keo dán da ống ≥ 0,5ml 4,382,712 5.976.426 3006/9018 2.191.356 3 131,481
1140 PP2500117685 - Keo dán da ống ≥ 0,7ml 8,316,000 11.340.000 3006/9018 4.158.000 3 249,480
1141 PP2500117686 - Vật liệu cầm máu loại SURGICEL dạng bông ép dệt dày tự tiêu, có tính diệt khuẩn, bằng celluloseoxi hoá tái tổ hợp, kích thước 2.5 x 5.1cm 12,516,840 17.068.419 3006/9018 6.258.420 3 375,505
1142 PP2500117687 - Vật liệu cầm máu loại SURGICEL dạng bông ép dệt dày tự tiêu, có tính diệt khuẩn, bằng celluloseoxi hoá tái tổ hợp, kích thước 5,1 x 10,2cm 19,648,440 26.793.328 3006/9018 9.824.220 3 589,453
1143 PP2500117688 - Dụng cụ bắn ghim SECURESTRAP 66,465,000 90.634.091 9018 33.232.500 2 1,993,950
1144 PP2500117689 - Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 15cm x 15cm 80,703,000 110.049.546 3006/9018 40.351.500 5 2,421,090
1145 PP2500117690 - Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 6.4cm x 11.4cm 31,542,000 43.011.819 3006/9018 15.771.000 5 946,260
1146 PP2500117691 - Miếng chống dính tổng hợp, tự tiêu sau phẫu thuật 100x130x0.05mm 152,160,000 207.490.910 3006/9018 76.080.000 3 4,564,800
1147 PP2500117692 - Miếng chống dính tổng hợp, tự tiêu sau phẫu thuật 130x200x0.05mm 180,720,000 246.436.364 3006/9018 90.360.000 3 5,421,600
Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy dài 60cm
Mã phần lô PP2500116546
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu 45x45mm
Mã phần lô PP2500116547
Giá từng phần lô 80,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.431.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu 27x27mm
Mã phần lô PP2500116548
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Keo sinh học cầm máu
Mã phần lô PP2500116549
Giá từng phần lô 84,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng các cỡ
Mã phần lô PP2500116550
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò thân đốt sống 11G các cỡ
Mã phần lô PP2500116551
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò 11G x 125 mm
Mã phần lô PP2500116552
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống
Mã phần lô PP2500116553
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò đốt sống với đầu kim loại chống sốc các cỡ
Mã phần lô PP2500116554
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò cuống sống cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2500116555
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
Mã phần lô PP2500116556
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu
Mã phần lô PP2500116557
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy
Mã phần lô PP2500116558
Giá từng phần lô 43,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy
Mã phần lô PP2500116559
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất và thắt lưng ra ngoài
Mã phần lô PP2500116560
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dẫn lưu và theo dõi dịch não tủy
Mã phần lô PP2500116561
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dây bơm hút cho tay dao 36 kHz
Mã phần lô PP2500116562
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9033/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2500116563
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2500116564
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng
Mã phần lô PP2500116565
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2500116566
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma giải phóng áp đĩa cột sống lưng qua da
Mã phần lô PP2500116567
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma giải phóng áp đĩa cột sống cổ qua da
Mã phần lô PP2500116568
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ kít dẫn đường và Đầu đốt sóng cao tần Plasma nội soi cắt bỏ một phần đĩa đệm qua da
Mã phần lô PP2500116569
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon
Mã phần lô PP2500116570
Giá từng phần lô 45,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.427.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài loại nhỏ
Mã phần lô PP2500116571
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực
Mã phần lô PP2500116572
Giá từng phần lô 362,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,860,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động
Mã phần lô PP2500116573
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa
Mã phần lô PP2500116574
Giá từng phần lô 371,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,130,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ
Mã phần lô PP2500116575
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước
Mã phần lô PP2500116576
Giá từng phần lô 42,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.613.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống lưng góc ưỡn 7 độ, chiều cao 8-13mm
Mã phần lô PP2500116577
Giá từng phần lô 86,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.295.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong, các cỡ
Mã phần lô PP2500116578
Giá từng phần lô 1,265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng
Mã phần lô PP2500116579
Giá từng phần lô 387,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,625,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm dài: 25mm đến 30mm, bán kính cong từ 28mm đến 34mm
Mã phần lô PP2500116580
Giá từng phần lô 428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,840,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cổ cong lồi trên upper convex, marker chất liệu Tantalum, đóng gói tiệt trùng sẳn
Mã phần lô PP2500116581
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm lưng thẳng PLIF/P-TLIF peek-optima 25mm/28mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum
Mã phần lô PP2500116582
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm lưng cong tlif peek optima 26mm/28mm/30mm/32mm, rộng 11mm, marker chất liệu Tantalum
Mã phần lô PP2500116583
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống lưng cong phủ Titaniumcác cỡ
Mã phần lô PP2500116584
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước (H8-H70mm),các cỡ
Mã phần lô PP2500116585
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.295.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lồng thay thân đốt sống cổ titanium kích thước H100mm,các cỡ
Mã phần lô PP2500116586
Giá từng phần lô 21,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H10-H60mm),các cỡ
Mã phần lô PP2500116587
Giá từng phần lô 62,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.568.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lồng thay thân đốt sống lưng titanium kích thước (H90-H100mm), các cỡ
Mã phần lô PP2500116588
Giá từng phần lô 82,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.159.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ
Mã phần lô PP2500116589
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên
Mã phần lô PP2500116590
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống lưng PEEK loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF
Mã phần lô PP2500116591
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống cổ kèm 02 vít (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)
Mã phần lô PP2500116592
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống cổ (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ)
Mã phần lô PP2500116593
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, các cỡ
Mã phần lô PP2500116594
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô
Mã phần lô PP2500116595
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng 001 Wiltrom hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116596
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong Wiltrom hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116597
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép cột sống lưng dạng cong hình hạt đậu, vật liệu PEEK
Mã phần lô PP2500116598
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11,5 mm, bước tăng 1 mm
Mã phần lô PP2500116599
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º
Mã phần lô PP2500116600
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º
Mã phần lô PP2500116601
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-8mm, rộng 14mm, sâu 13mm
Mã phần lô PP2500116602
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ
Mã phần lô PP2500116603
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng pezo-P, có đầu nhọn và phẳng
Mã phần lô PP2500116604
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong pezo-T, phần đầu được bo tròn
Mã phần lô PP2500116605
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng
Mã phần lô PP2500116606
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao
Mã phần lô PP2500116607
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao
Mã phần lô PP2500116608
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng, chất liệu Peek
Mã phần lô PP2500116609
Giá từng phần lô 387,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,625,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong với cơ chế khớp nối được kiểm soát
Mã phần lô PP2500116610
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA,dungtích 1cc
Mã phần lô PP2500116611
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xương nhân tạo 5cc
Mã phần lô PP2500116612
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xương nhân tạo dạng bơm dung tích 5ml
Mã phần lô PP2500116613
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 5cc
Mã phần lô PP2500116614
Giá từng phần lô 6,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.340.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 1cc
Mã phần lô PP2500116615
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xương nhân tạo dạng hạt không đều, 5-10cc
Mã phần lô PP2500116616
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xương nhân tạo dạng hạt không đều, 5cc-20cc
Mã phần lô PP2500116617
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 3cc
Mã phần lô PP2500116618
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xương nhân tạo dạng hạt không đều 2.5cc
Mã phần lô PP2500116619
Giá từng phần lô 25,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.113.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xương nhân tạo 2cc, dạng hình trụ
Mã phần lô PP2500116620
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xương nhân tạo 2.5cc
Mã phần lô PP2500116621
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá sọ titan (120 x 120mm)
Mã phần lô PP2500116622
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá sọ titan (150 x 150mm)
Mã phần lô PP2500116623
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp titan vá sọ 70 x 80mm
Mã phần lô PP2500116624
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá sọ titan (90 x 90 mm)
Mã phần lô PP2500116625
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới vá sọ Titanium,kích thước 148x148mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày 0.6mm
Mã phần lô PP2500116626
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới vá sọ Titan, kích thước 113 x 77mm dùng vít 1.5/1.6mm độ dày lưới 0.6mm
Mã phần lô PP2500116627
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp titan vá sọ 7 cm x 8 cm
Mã phần lô PP2500116628
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp titan vá sọ 9 cm x 9 cm
Mã phần lô PP2500116629
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp titan vá sọ 15 cm x 15 cm
Mã phần lô PP2500116630
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp titan vá sọ 12 cm x 12 cm
Mã phần lô PP2500116631
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp titan vá sọ 131mm x 235mm
Mã phần lô PP2500116632
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép tạo hình tạo hình lỗ khoan xương sọ
Mã phần lô PP2500116633
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
Mã phần lô PP2500116634
Giá từng phần lô 26,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu
Mã phần lô PP2500116635
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá màng cứng Collagentự dính 2.5 cm x 2.5 cm
Mã phần lô PP2500116636
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá màng cứng Collagentự dính 5 cm x 5 cm
Mã phần lô PP2500116637
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính,tự tiêu, 2,5x7,5cm
Mã phần lô PP2500116638
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.295.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcinetự dính ,tự tiêu, 5x5cm
Mã phần lô PP2500116639
Giá từng phần lô 58,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.752.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,550
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 5 cm x 5 cm
Mã phần lô PP2500116640
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 7.5 cm x 7.5 cm
Mã phần lô PP2500116641
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 10 cm x 12.5 cm
Mã phần lô PP2500116642
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân cột sống
Mã phần lô PP2500116643
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ ống thông dẫn đường số 2 vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2500116644
Giá từng phần lô 167,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cây dẫn đường cuống cung (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng)
Mã phần lô PP2500116645
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cây dẫn đường cuống cung đầu tù
Mã phần lô PP2500116646
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng
Mã phần lô PP2500116647
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim đẩy xi măng vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2500116648
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim khoan tạo rãnh vào thân sống (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng)
Mã phần lô PP2500116649
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim sinh thiết (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng)
Mã phần lô PP2500116650
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim vát số 1 dẫn đường cuống cung dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2500116651
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ trộn xi măng kín kèm theo xi lanh bơm
Mã phần lô PP2500116652
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Súng bơm xi măng áp lực cao
Mã phần lô PP2500116653
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hệ thống bơm xi măng một bóng dùng trong tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2500116654
Giá từng phần lô 278,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,364,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân sống
Mã phần lô PP2500116655
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong dùng trong tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2500116656
Giá từng phần lô 119,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò mũi tù số 2 dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2500116657
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim sinh thiết dùng trong tạo hình thân sống
Mã phần lô PP2500116658
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò mũi vát số 1 dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2500116659
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân sống
Mã phần lô PP2500116660
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim khoan tạo rãnh dùng trong tạo hình thân sống
Mã phần lô PP2500116661
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim dẫn đường cuống cung đầu tù
Mã phần lô PP2500116662
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng nòng
Mã phần lô PP2500116663
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn
Mã phần lô PP2500116664
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc uốn sẵn tiệt trùng dùng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da
Mã phần lô PP2500116665
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít rỗng nòng, tiệt trùng sẵn
Mã phần lô PP2500116666
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2500116667
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021/3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng Tripod-Fix
Mã phần lô PP2500116668
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021/3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động
Mã phần lô PP2500116669
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng
Mã phần lô PP2500116670
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò cuống sống
Mã phần lô PP2500116671
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm áp lực đẩy xi măng
Mã phần lô PP2500116672
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
Mã phần lô PP2500116673
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò cuống sống các cỡ
Mã phần lô PP2500116674
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc khoan thân đốt sống
Mã phần lô PP2500116675
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc bơm xi măng
Mã phần lô PP2500116676
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong thân đốt sống kèm bơm phồng bóng và đồng hồ đo áp lực
Mã phần lô PP2500116677
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xi măng
Mã phần lô PP2500116678
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cở
Mã phần lô PP2500116679
Giá từng phần lô 182,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.204.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,482,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ
Mã phần lô PP2500116680
Giá từng phần lô 225,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.840.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,772,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 50mm-69mm)
Mã phần lô PP2500116681
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cột sống cổ lối trước 50-100mm có khóa
Mã phần lô PP2500116682
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp titan vá sọ 16 lỗ
Mã phần lô PP2500116683
Giá từng phần lô 94,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.231.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,843,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong dùng cho cột sống cổ lối sau hình ngôi sao
Mã phần lô PP2500116684
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong cột sống lưng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500116685
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa trong cánh ren ngược, tương thích vít cột sống đa trục, các cỡ
Mã phần lô PP2500116686
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa trong, ren vít dạng ngàm vuông, dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn
Mã phần lô PP2500116687
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong tự gãy dùng để bắt vít qua và bơm xi măng
Mã phần lô PP2500116688
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh nối dọc, 80-110mm
Mã phần lô PP2500116689
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc (5.5 x 500)mm
Mã phần lô PP2500116690
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm THUỘC BỘ NẸP, VÍT REN ĐÔI DÙNG TRONG CỘT SỐNG LƯNG, NGỰC
Mã phần lô PP2500116691
Giá từng phần lô 16,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.840.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 100mm
Mã phần lô PP2500116692
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài 240mm
Mã phần lô PP2500116693
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau các cỡ
Mã phần lô PP2500116694
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da và bơm xi măng
Mã phần lô PP2500116695
Giá từng phần lô 313,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,390,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc có uốn sẵn L50-200mm, dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn
Mã phần lô PP2500116696
Giá từng phần lô 375,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,268,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh nối độ dài < 100mm
Mã phần lô PP2500116697
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh nối dọc (5.5 x 40- 80)mm
Mã phần lô PP2500116698
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chân cung nén ép đa truc̣(kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2500116699
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chân cung nén ép đa trục ren kép 1/3 thân vít kèm vít khóa trong hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116700
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chân cung tiêu chuẩn đa truc̣(kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2500116701
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục kèm vít khóa trong hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116702
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống cổ lối trước/thuộc bộ nẹp, vít cột sống cổ
Mã phần lô PP2500116703
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống cổ trước, các cỡ
Mã phần lô PP2500116704
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp tự taro đơn hướng, đa hướng, các cỡ
Mã phần lô PP2500116705
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500116706
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống đa trục, cơ chế khóa vít ốc trong truyền động lực đệm, các cỡ
Mã phần lô PP2500116707
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục mũi cùn tương thích với vít khóa trong kiểu locking cap, các cỡ
Mã phần lô PP2500116708
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chân cung đa trục
Mã phần lô PP2500116709
Giá từng phần lô 224,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,735,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong, các cỡ
Mã phần lô PP2500116710
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục rỗng lòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn, các cỡ
Mã phần lô PP2500116711
Giá từng phần lô 4,225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.761.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít titan tự khoan, tự taro, đường kính 2.0mm dài 4-8mm
Mã phần lô PP2500116712
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít titan buộc hàm (thuộc Vít đóng sọ hàm mặt)
Mã phần lô PP2500116713
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít titan 1.65-2.6mmx5-6mm
Mã phần lô PP2500116714
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cổ mỏng 1.7mm, lực khóa vít 126N, độ cong R120/R200, kèm vít khóa
Mã phần lô PP2500116715
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cổ sau đường kính : 3.5mm/4.0mm, dài 22 -40mm
Mã phần lô PP2500116716
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa trong vít cổ sau
Mã phần lô PP2500116717
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc cổ sau, đường kính 3.5mm, dài 100mm
Mã phần lô PP2500116718
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc 2 đầu nối vít cổ sau thanh dọc chuyển tiếp
Mã phần lô PP2500116719
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp nối ngang cổ sau crosslink
Mã phần lô PP2500116720
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp nối rod cổ sau
Mã phần lô PP2500116721
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống lưng đầu dài cho chỉnh trượt 27.2mm/28.2mm
Mã phần lô PP2500116722
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khoá trong đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao
Mã phần lô PP2500116723
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 40-200mm
Mã phần lô PP2500116724
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 300 - 500mm
Mã phần lô PP2500116725
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp nối ngang cột sống lưng crosslink
Mã phần lô PP2500116726
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng
Mã phần lô PP2500116727
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao
Mã phần lô PP2500116728
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn.
Mã phần lô PP2500116729
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn
Mã phần lô PP2500116730
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục, góc xoay 30 độ, lòng vít rỗng, có các lỗ dọc đầu thân vít để bơm xi măng giữ vít cố địnhTrên vít có khắc laser mã nhận diện UDI, kèm xi măng sinh học
Mã phần lô PP2500116731
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.943.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng, loại smooth rod
Mã phần lô PP2500116732
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng
Mã phần lô PP2500116733
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa trong
Mã phần lô PP2500116734
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc Kích thước: Đường kính 5.5mm, dài 40-150mm,
Mã phần lô PP2500116735
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng
Mã phần lô PP2500116736
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,175,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong loại CSS - 5.5 Set Screw hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116737
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh dọc cột sống lưng ngực, các cỡ
Mã phần lô PP2500116738
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ loại CSS-5.5 Cross Link-A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116739
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh dọc cột sống lưng dài 500mm
Mã phần lô PP2500116740
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đơn trục cột sống lưng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500116741
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong hình sao
Mã phần lô PP2500116742
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh dọc cột sống lưng, ngực, các cỡ
Mã phần lô PP2500116743
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.445.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm
Mã phần lô PP2500116744
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ loại CTS-5.5 Cross Link-B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116745
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lồng titanium thay thân đốt sống cổ có tăng đơ
Mã phần lô PP2500116746
Giá từng phần lô 73,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lồng titanium thay thân đốt sống lưng có tăng đơ
Mã phần lô PP2500116747
Giá từng phần lô 225,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.840.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,772,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém
Mã phần lô PP2500116748
Giá từng phần lô 915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa trong cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2500116749
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc cột sống thắt lưng, đk 5.4mm, dài 550mm
Mã phần lô PP2500116750
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da (M.I.S)
Mã phần lô PP2500116751
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S)
Mã phần lô PP2500116752
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc cột sống thắt lưng dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da đk 5.5mm (M.I.S)
Mã phần lô PP2500116753
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục rỗng nòng đuôi dài kèm vít khóa trong dùng trong phẫu thuật ít xâm lấn (MISS XL)
Mã phần lô PP2500116754
Giá từng phần lô 214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc mổ ít xâm lấn dài 30-200mm
Mã phần lô PP2500116755
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2500116756
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục trượt đốt sống kèm vít khóa trong
Mã phần lô PP2500116757
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc TitaniumØ.5.5 dài 40 - 120mm
Mã phần lô PP2500116758
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp nối ngang đa trục kèm vít khóa mini
Mã phần lô PP2500116759
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cột sống cổ lối trước một tầng
Mã phần lô PP2500116760
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cột sống cổ lối trước hai tầng
Mã phần lô PP2500116761
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cột sống cổ lối trước ba tầng
Mã phần lô PP2500116762
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống cổ lối trước
Mã phần lô PP2500116763
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cổ trước 1 tầng
Mã phần lô PP2500116764
Giá từng phần lô 26,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.368.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng
Mã phần lô PP2500116765
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.022.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cổ trước 3 tầng
Mã phần lô PP2500116766
Giá từng phần lô 44,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống cổ trước
Mã phần lô PP2500116767
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép đĩa đệm cổ kèm vít loại 2
Mã phần lô PP2500116768
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục cột sống cổ sau
Mã phần lô PP2500116769
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít ốc khóa trong cột sống cổ sau
Mã phần lô PP2500116770
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc cột sống cổ sau
Mã phần lô PP2500116771
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp chẩm
Mã phần lô PP2500116772
Giá từng phần lô 37,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.668.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chẩm
Mã phần lô PP2500116773
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít qua khớp lối sau
Mã phần lô PP2500116774
Giá từng phần lô 89,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.072.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip
Mã phần lô PP2500116775
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
Mã phần lô PP2500116776
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc thẳng Titanium500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
Mã phần lô PP2500116777
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp nối ngang cố định, có thể uốn nẹp
Mã phần lô PP2500116778
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lồng titan thay thân đốt sống, các cỡ
Mã phần lô PP2500116779
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn (khóa ngàm xoắn)
Mã phần lô PP2500116780
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, cơ chế khóa mặt bích xoắn (khóa ngàm xoắn)
Mã phần lô PP2500116781
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
Mã phần lô PP2500116782
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít sọ não Titaniumtự khoan (tự Taro) đường kính 1.6 mm, dài 4mm. Sử dụng trong vá sọ bằng lưới và nẹp Titanium
Mã phần lô PP2500116783
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp sọ não Titaniumhình quạt tròn, có tay cầm dễ thao tác; đường kính 14mm/18mm gồm 6 lỗ bắt vít
Mã phần lô PP2500116784
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp sọ não Titaniumthẳng gồm 20 lỗ, dùng vít 1.6mm
Mã phần lô PP2500116785
Giá từng phần lô 32,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.945.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp tròn 14/18mm,4 vít 1.6mm
Mã phần lô PP2500116786
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp thẳng 20 lỗ, 10 vít 1.6mm
Mã phần lô PP2500116787
Giá từng phần lô 182,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.490.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,488,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp titan vá sọ 16 lỗ
Mã phần lô PP2500116788
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít titan 1.65 - 2.0mm
Mã phần lô PP2500116789
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp đóng sọ hàm mặt tròn
Mã phần lô PP2500116790
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống lưng đa trục ren đôi, hai bước ren tiệt trùng sẵn, kèm vít khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da
Mã phần lô PP2500116791
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống lưng rỗng nòng bơm xi măng đa trục, ren đôi, hai bước ren kèm vít khóa trong tiệt trùng sẵn
Mã phần lô PP2500116792
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc thẳng đường kính 5.5mm dài 470mm, tiệt trùng sẵn
Mã phần lô PP2500116793
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chân cung đa trục kèm vít khóa trong
Mã phần lô PP2500116794
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chân cung rỗng đa trục kèm vít khóa trong
Mã phần lô PP2500116795
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, thích hợp bắt vít qua da
Mã phần lô PP2500116796
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, độ dài từ 25mm-500mm tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu tròn hoặc 2 đầu lục giác
Mã phần lô PP2500116797
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5.5mm, độ dài từ 30mm-300mm tương ứng với vít chân cung các loại
Mã phần lô PP2500116798
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp ngang cột sống lưng, chiều dài điều chỉnh được, đường kính 3.0mm các cỡ tương ứng với vít chân cung Wiltrom hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116799
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
Mã phần lô PP2500116800
Giá từng phần lô 137,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh nối Độ dài 300mm
Mã phần lô PP2500116801
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh nối ngang
Mã phần lô PP2500116802
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.795.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống ngực/thắtlưng đa trục,vật liệu Titan, cobalt Chrome, rỗng nòng qua da, hai bước ren các cỡ, 4.75mm
Mã phần lô PP2500116803
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc qua da uốn sẵn cột sống ngực/thắtlưng, vật liệu cobalt chrome, 4.75mm
Mã phần lô PP2500116804
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong cột sống ngực/thắtlưng qua da tự gãy vật liệu Titan
Mã phần lô PP2500116805
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống lưng đa trục đuôi cực nhỏ Ø = 12.5mm kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2500116806
Giá từng phần lô 132,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-80mm
Mã phần lô PP2500116807
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 500mm
Mã phần lô PP2500116808
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục nắn chỉnh gù vẹo, bơm xi măng, bắt vít qua da, kèm vít khóa trong, kèm ống đẩy xi măng loại dài bắt vít qua da
Mã phần lô PP2500116809
Giá từng phần lô 622,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc thẳng / uốn sẵn dùng cho bắt vít qua da, bơm xi măng Rod 5,5 x 50-150mm
Mã phần lô PP2500116810
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục cột sống lưng đầu nhỏ 10x13mmkèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2500116811
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm
Mã phần lô PP2500116812
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm
Mã phần lô PP2500116813
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cột sống cổ lối trước hoặc tương đương bán động từ 1 - 4 tầng mỏng 1,8mm, dài 22-100 mm khóa vít tự động
Mã phần lô PP2500116814
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 º
Mã phần lô PP2500116815
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2500116816
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2500116817
Giá từng phần lô 447,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,425,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít bơm xi măng đa trục, loại hai ren, đuôi vít rời, kèm kim đẩy xi măng, kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2500116818
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc cột sống lưng dùng bắt vít qua da, loại uốn sẵn, Ø5.5mm,30-150mm, dùng kèm vít bắt qua da hai ren đuôi vít rời
Mã phần lô PP2500116819
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc cột sống lưng, dài 30-125mm, Ø5.5mm,dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời
Mã phần lô PP2500116820
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông
Mã phần lô PP2500116821
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong bước ren vuông có vỏ bọc ngoài
Mã phần lô PP2500116822
Giá từng phần lô 60,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.977.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong bước ren vuông
Mã phần lô PP2500116823
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 100mm-180mm
Mã phần lô PP2500116824
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6.0mm, dài 500mm
Mã phần lô PP2500116825
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông
Mã phần lô PP2500116826
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít ít xâm lấn đa trục qua da, mũ vít có bước ren vuông
Mã phần lô PP2500116827
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc cho vít qua da, đường kính 6.0mm, chiều dài <300mm
Mã phần lô PP2500116828
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp
Mã phần lô PP2500116829
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp kèm vít chốt, ốc khóa nối vít xương chậu
Mã phần lô PP2500116830
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương
Mã phần lô PP2500116831
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong loại Cosmic MIA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116832
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh, dài 130mm-200mm
Mã phần lô PP2500116833
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp
Mã phần lô PP2500116834
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cổ sau đa trục C1-C2 có mũ vít dạng chụp
Mã phần lô PP2500116835
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ốc khóa trong dạng chụp đầu vít
Mã phần lô PP2500116836
Giá từng phần lô 32,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 25mm-100mm
Mã phần lô PP2500116837
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp nối ngang cột sống cổ sau, xoay được góc 20 độ
Mã phần lô PP2500116838
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít
Mã phần lô PP2500116839
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chẩm xoay được góc ±8 độ
Mã phần lô PP2500116840
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
Mã phần lô PP2500116841
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
Mã phần lô PP2500116842
Giá từng phần lô 55,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.043.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,960
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
Mã phần lô PP2500116843
Giá từng phần lô 64,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cổ trước 4 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
Mã phần lô PP2500116844
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2500116845
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp đa trục cổ lối sau CTS 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2500116846
Giá từng phần lô 133,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chẩm cổ lối sau
Mã phần lô PP2500116847
Giá từng phần lô 46,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít đốt sống (C1 - C2) CTS -3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2500116848
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, bắt vít qua da mổ ít xâm lấn
Mã phần lô PP2500116849
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5.5mm, độ dài từ 30mm-300mm tương ứng với vít chân cung các loại, 1 đầu nhọn 1 đầu có ngàm
Mã phần lô PP2500116850
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp ngang cột sống lưng, chiều dài điều chỉnh được, đường kính 3.0mm các cỡ tương ứng với vít chân cung Wiltrom hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116851
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống THUỘC BỘ NẸP VÍT DÙNG TRONG PHẨU THUẬT CỘT SỐNG ÍT XÂM LẤN CÓ THỂ BƠM XI MĂNG
Mã phần lô PP2500116852
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xi măng sinh học có cản quang
Mã phần lô PP2500116853
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xi măng tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2500116854
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xi măng sinh học cột sống độ nhớt thấp kèm bộ trộn
Mã phần lô PP2500116855
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dụng cụ bơm Xi măng tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2500116856
Giá từng phần lô 109,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.931.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
Mã phần lô PP2500116857
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2500116858
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất có van chống trào ngược
Mã phần lô PP2500116859
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài có van chống trào ngược
Mã phần lô PP2500116860
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ thắt lưng ra ngoài
Mã phần lô PP2500116861
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ theo dõi áp lực nội sọ và dẫn lưu não thất
Mã phần lô PP2500116862
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng một lần, 11.0 mm / 14.0 mm
Mã phần lô PP2500116863
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ chống lây nhiễm
Mã phần lô PP2500116864
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9033/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp động
Mã phần lô PP2500116865
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.159.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Keo vá da dạng bút
Mã phần lô PP2500116866
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.318.182
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Keo vá da dạng giọt nước
Mã phần lô PP2500116867
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.728
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dụng cụ đưa xi măng sinh học vào vít rỗng nòng trong phẫu thuật cột sống bắt vít qua da
Mã phần lô PP2500116868
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma mũi nhọn dùng bên trong ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2500116869
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau (loại sử dụng 1 lần)
Mã phần lô PP2500116870
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau (loại sử dụng nhiều lần)
Mã phần lô PP2500116871
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nong dùng 1 lần, dạng thẳng, dùng cho Đầu đốt TC dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau
Mã phần lô PP2500116872
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nong dùng 1 lần, dạng cong 8 độ (dùng cho Đầu đốt TC đau dẫn sóng RF đốt dây thần kinh điều trị đau)
Mã phần lô PP2500116873
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Sản phẩm cầm máu tại chỗ
Mã phần lô PP2500116874
Giá từng phần lô 148,785,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.889.782
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.392.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,463,575
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xốp cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2500116875
Giá từng phần lô 1,883,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.568.682
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 941.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,511
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml
Mã phần lô PP2500116876
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500116877
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ trung
Mã phần lô PP2500116878
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất
Mã phần lô PP2500116879
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ lớn
Mã phần lô PP2500116880
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ trung
Mã phần lô PP2500116881
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500116882
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Lớn
Mã phần lô PP2500116883
Giá từng phần lô 27,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.061.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,360
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Trung
Mã phần lô PP2500116884
Giá từng phần lô 37,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.547.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,040
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ vật tư hút rửa chứa foam NANO kẽm kháng khuấn, kháng nấm loại Nhỏ
Mã phần lô PP2500116885
Giá từng phần lô 13,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.015.910
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,350
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1000ml
Mã phần lô PP2500116886
Giá từng phần lô 64,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.920.455
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2500116887
Giá từng phần lô 7,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.159.091
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500116888
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.022.728
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ trung
Mã phần lô PP2500116889
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ lớn
Mã phần lô PP2500116890
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.602.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ nhỏ, có phủ các phân tử bạc
Mã phần lô PP2500116891
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.602.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ trung, có phủ các phân tử bạc
Mã phần lô PP2500116892
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ lớn, có phủ các phân tử bạc
Mã phần lô PP2500116893
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.897.728
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn
Mã phần lô PP2500116894
Giá từng phần lô 6,089,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.304.341
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.044.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,695
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vòng treo chỉ siêu bền cố định dây chằng, có thế điều chỉnh được chiều dài vòng dây
Mã phần lô PP2500116895
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim hai thân khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2500116896
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần
Mã phần lô PP2500116897
Giá từng phần lô 50,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi bào (mài) xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng
Mã phần lô PP2500116898
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi bào khớp các cỡ
Mã phần lô PP2500116899
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi bào ổ khớp có răng/ không răng
Mã phần lô PP2500116900
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mũi khoan ngược
Mã phần lô PP2500116901
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
Mã phần lô PP2500116902
Giá từng phần lô 2,065,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.815.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi mài nội soi khớp, các cỡ
Mã phần lô PP2500116903
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500116904
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500116905
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp
Mã phần lô PP2500116906
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp
Mã phần lô PP2500116907
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong nội soi khớp các cỡ, rỗng nòng
Mã phần lô PP2500116908
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi bào sụn khớp, cửa sổ bào rộng, thiết kếrỗng nòng
Mã phần lô PP2500116909
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi mài xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng
Mã phần lô PP2500116910
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi bào khớp
Mã phần lô PP2500116911
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần
Mã phần lô PP2500116912
Giá từng phần lô 50,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu đốt mô bằng sóng radio cao tần, nghiêng 90 độ, điện cực đốt ≥ 4 viên cầu
Mã phần lô PP2500116913
Giá từng phần lô 62,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ
Mã phần lô PP2500116914
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic toàn bộ bề mặt được phủ HA
Mã phần lô PP2500116915
Giá từng phần lô 2,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.795.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3, chỏm Cocr hoăc̣tương đương
Mã phần lô PP2500116916
Giá từng phần lô 565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) hoăctương đương
Mã phần lô PP2500116917
Giá từng phần lô 1,137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.550.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,110,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ,Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)hoăc̣tương đương
Mã phần lô PP2500116918
Giá từng phần lô 319,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,570,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)hoăc̣tương đương
Mã phần lô PP2500116919
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly dạng TripleTaper, khóa kẹp đa răng
Mã phần lô PP2500116920
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ
Mã phần lô PP2500116921
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ
Mã phần lô PP2500116922
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.734.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,160,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on PE hoăc̣tương đương
Mã phần lô PP2500116923
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on PE có vitamin E
Mã phần lô PP2500116924
Giá từng phần lô 302,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,075,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, chuôi & ổ cối nhỏ
Mã phần lô PP2500116925
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Redapt, ổ cối R3, chỏm Oxiniumhoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116926
Giá từng phần lô 464,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.920.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,946,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng metal on PE, chuyển động kép, chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ
Mã phần lô PP2500116927
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE toàn bộ bề mặt được phủ HA
Mã phần lô PP2500116928
Giá từng phần lô 1,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.236.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi nhỏ phủ HA
Mã phần lô PP2500116929
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly toàn bộ bề mặt được phủ HA, ổ cối 37
Mã phần lô PP2500116930
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40)
Mã phần lô PP2500116931
Giá từng phần lô 151,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,548,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)
Mã phần lô PP2500116932
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)
Mã phần lô PP2500116933
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài U2 Revision,góc cổ chuôi 130 độ - lớp lót Metal on PE có vitamin E
Mã phần lô PP2500116934
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2500116935
Giá từng phần lô 149,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.354.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,495,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2500116936
Giá từng phần lô 185,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.568.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,578,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ
Mã phần lô PP2500116937
Giá từng phần lô 105,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.245.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
Mã phần lô PP2500116938
Giá từng phần lô 141,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.459.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,256,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ
Mã phần lô PP2500116939
Giá từng phần lô 121,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.845.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500116940
Giá từng phần lô 157,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.059.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,731,300
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng PE
Mã phần lô PP2500116941
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng COP
Mã phần lô PP2500116942
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng COC
Mã phần lô PP2500116943
Giá từng phần lô 156,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép
Mã phần lô PP2500116944
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng COC loại CINEOShoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116945
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn
Mã phần lô PP2500116946
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn
Mã phần lô PP2500116947
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Metal on PE
Mã phần lô PP2500116948
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on PE
Mã phần lô PP2500116949
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic
Mã phần lô PP2500116950
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Metal on PE
Mã phần lô PP2500116951
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Ceramic on PE
Mã phần lô PP2500116952
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic
Mã phần lô PP2500116953
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
Mã phần lô PP2500116954
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
Mã phần lô PP2500116955
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
Mã phần lô PP2500116956
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng hoăc̣tương đương
Mã phần lô PP2500116957
Giá từng phần lô 2,040,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.782.022.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,204,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116958
Giá từng phần lô 1,392,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.899.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,779,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, lồi cầu có cấu tạo 2 lớp
Mã phần lô PP2500116959
Giá từng phần lô 2,836,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.867.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.418.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ
Mã phần lô PP2500116960
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bipolar không xi măng góc cổ chuôi 131 độ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116961
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ
Mã phần lô PP2500116962
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116963
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM POLARSTEM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116964
Giá từng phần lô 192,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,784,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM SYNERGY hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116965
Giá từng phần lô 232,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,972,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, các cỡ
Mã phần lô PP2500116966
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng lưỡng cực chuôi ngắn
Mã phần lô PP2500116967
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ
Mã phần lô PP2500116968
Giá từng phần lô 79,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.518.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng U2 Revision,góc cổ chuôi 130 độ
Mã phần lô PP2500116969
Giá từng phần lô 174,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.459.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,246,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, chỏm 135 độ
Mã phần lô PP2500116970
Giá từng phần lô 77,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.163.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,313,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng chỏm 131 độ
Mã phần lô PP2500116971
Giá từng phần lô 92,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.763.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,788,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng
Mã phần lô PP2500116972
Giá từng phần lô 121,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2500116973
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2500116974
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng loại CINEOShoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116975
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate
Mã phần lô PP2500116976
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
Mã phần lô PP2500116977
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2500116978
Giá từng phần lô 847,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,425,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, vitamin E bảo tồn xương tối đa
Mã phần lô PP2500116979
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối toàn phần có xi măng GKS Mobile hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116980
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối nhân tạo, phủ Vitamin E
Mã phần lô PP2500116981
Giá từng phần lô 1,438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.960.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,140,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500116982
Giá từng phần lô 571,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,136,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đa
Mã phần lô PP2500116983
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSA
Mã phần lô PP2500116984
Giá từng phần lô 160,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,804,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi
Mã phần lô PP2500116985
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng ghép bù xương mâm chày
Mã phần lô PP2500116986
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chuôi nối dài xương đùi
Mã phần lô PP2500116987
Giá từng phần lô 48,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.109.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,454,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu chuyển
Mã phần lô PP2500116988
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chuôi nối dài xương chày
Mã phần lô PP2500116989
Giá từng phần lô 38,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.018.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2500116990
Giá từng phần lô 99,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.036.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng cố định
Mã phần lô PP2500116991
Giá từng phần lô 114,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.781.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau
Mã phần lô PP2500116992
Giá từng phần lô 156,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.422.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,695,300
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xi măng không kháng sinh
Mã phần lô PP2500116993
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
Mã phần lô PP2500116994
Giá từng phần lô 98,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định
Mã phần lô PP2500116995
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động
Mã phần lô PP2500116996
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh PS, góc gập gối 155 độ
Mã phần lô PP2500116997
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng
Mã phần lô PP2500116998
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối loại một ngăn bảo tồn xương
Mã phần lô PP2500116999
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ
Mã phần lô PP2500117000
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khớp gối toàn phần AAP,tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E
Mã phần lô PP2500117001
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ đinh đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500117002
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ đinh nội tủy xương chày
Mã phần lô PP2500117003
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (đinh gamma)
Mã phần lô PP2500117004
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng
Mã phần lô PP2500117005
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh kirschnercó ren/ không ren, các cỡ
Mã phần lô PP2500117006
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh xương chày rỗng
Mã phần lô PP2500117007
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh xương đùi rỗng
Mã phần lô PP2500117008
Giá từng phần lô 437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộnẹp cốđịnh ngoài mắc cá
Mã phần lô PP2500117009
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cong 5, 7, 9, 12 lỗ
Mã phần lô PP2500117010
Giá từng phần lô 38,210,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.105.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.105.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,312
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa 3.5
Mã phần lô PP2500117011
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa 5.0 bản hẹp
Mã phần lô PP2500117012
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa titanium chữ T
Mã phần lô PP2500117013
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày
Mã phần lô PP2500117014
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày
Mã phần lô PP2500117015
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày
Mã phần lô PP2500117016
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
Mã phần lô PP2500117017
Giá từng phần lô 111,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.445.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,331,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay)
Mã phần lô PP2500117018
Giá từng phần lô 84,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.302.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,536,650
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi
Mã phần lô PP2500117019
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác
Mã phần lô PP2500117020
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo
Mã phần lô PP2500117021
Giá từng phần lô 169,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.604.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,073,300
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II
Mã phần lô PP2500117022
Giá từng phần lô 37,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.481.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ
Mã phần lô PP2500117023
Giá từng phần lô 74,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.963.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu)
Mã phần lô PP2500117024
Giá từng phần lô 37,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.481.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II
Mã phần lô PP2500117025
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500117026
Giá từng phần lô 98,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.990.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,947,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ L
Mã phần lô PP2500117027
Giá từng phần lô 23,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn
Mã phần lô PP2500117028
Giá từng phần lô 111,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.445.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,331,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117029
Giá từng phần lô 74,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.963.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày
Mã phần lô PP2500117030
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn
Mã phần lô PP2500117031
Giá từng phần lô 148,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.927.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,442,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi
Mã phần lô PP2500117032
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau - ngoài xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117033
Giá từng phần lô 40,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.056.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2500117034
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm
Mã phần lô PP2500117035
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay,trái phải các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500117036
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn
Mã phần lô PP2500117037
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500117038
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500117039
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay MẶT LÒNG Volar đa hướng, trái phải các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500117040
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng
Mã phần lô PP2500117041
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117042
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá titanium chữ L đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2500117043
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2500117044
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500117045
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ
Mã phần lô PP2500117046
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500117047
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117048
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu xa xương đùi
Mã phần lô PP2500117049
Giá từng phần lô 199,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu xa xương quay titan
Mã phần lô PP2500117050
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu xa xương quay
Mã phần lô PP2500117051
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc
Mã phần lô PP2500117052
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500117053
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mâm chày chữ T
Mã phần lô PP2500117054
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mắt cá ngoài
Mã phần lô PP2500117055
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V
Mã phần lô PP2500117056
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng)
Mã phần lô PP2500117057
Giá từng phần lô 72,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.522.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng mắt xích mini 2.4
Mã phần lô PP2500117058
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mini 2.0
Mã phần lô PP2500117059
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ
Mã phần lô PP2500117060
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ
Mã phần lô PP2500117061
Giá từng phần lô 116,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,506,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu trên xương quay
Mã phần lô PP2500117062
Giá từng phần lô 23,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa móc xương đòn 12-15-18mm,trái phải các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500117063
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn)
Mã phần lô PP2500117064
Giá từng phần lô 74,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.963.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mõm khuỷu, trái phải các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500117065
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa nén ép 3.5
Mã phần lô PP2500117066
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa bản nhỏ nén ép, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500117067
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa xương titanium bản nhỏ
Mã phần lô PP2500117068
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mắt xích 3.5
Mã phần lô PP2500117069
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ
Mã phần lô PP2500117070
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa xương đòn
Mã phần lô PP2500117071
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa xương đòn, trái phải các cỡ, titan
Mã phần lô PP2500117072
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa titanium xương đòn, móc xương đòn
Mã phần lô PP2500117073
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp titan thẳng
Mã phần lô PP2500117074
Giá từng phần lô 33,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.065.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,440
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp titan thẳng, chữ L
Mã phần lô PP2500117075
Giá từng phần lô 58,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.821.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,080
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chỉ khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500117076
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500117077
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo sử dụng chất liệu tự tiêu tương thích sinh học
Mã phần lô PP2500117078
Giá từng phần lô 268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 1 sợi chỉ
Mã phần lô PP2500117079
Giá từng phần lô 260,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.886.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,807,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ
Mã phần lô PP2500117080
Giá từng phần lô 275,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,262,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chỉ, các cỡ
Mã phần lô PP2500117081
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ
Mã phần lô PP2500117082
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít tự tiêu nội soi, các cỡ
Mã phần lô PP2500117083
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ 3.5 các cỡ titan
Mã phần lô PP2500117084
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ 4.5 cảc cỡ titan
Mã phần lô PP2500117085
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít dây chằng chéo tự tiêu đường kính 7, 8, 9mm, các cỡ
Mã phần lô PP2500117086
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2500117087
Giá từng phần lô 1,270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít điều chỉnh dây chằng chéo TightRope
Mã phần lô PP2500117088
Giá từng phần lô 635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo cố định dây chằng loại Retro hoặc tương đương, các cỡ
Mã phần lô PP2500117089
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.004.545.4
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khoá 2.7 các cỡ titan
Mã phần lô PP2500117090
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa titanium 4,5; 5.0mm
Mã phần lô PP2500117091
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khoá 2.4 các cỡ titan
Mã phần lô PP2500117092
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5mm
Mã phần lô PP2500117093
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 2.4 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ
Mã phần lô PP2500117094
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 3.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ
Mã phần lô PP2500117095
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
Mã phần lô PP2500117096
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa titan tương thích với nẹp khóa nén ép, đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2500117097
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 5.0 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ
Mã phần lô PP2500117098
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 5.0chất liệu thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2500117099
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 5.0 các cỡ titan
Mã phần lô PP2500117100
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng mini, đường kính 2.4 mm
Mã phần lô PP2500117101
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.672.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500117102
Giá từng phần lô 280,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500117103
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đa hướng đường kính 5.5mm
Mã phần lô PP2500117104
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500117105
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500117106
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.5mm
Mã phần lô PP2500117107
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.431.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa mini 1.5 các cỡ
Mã phần lô PP2500117108
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa rỗng đường kính 6.5mm
Mã phần lô PP2500117109
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo 3.5 x 13.5 mm
Mã phần lô PP2500117110
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.5 x 15 mm kèm chỉ
Mã phần lô PP2500117111
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít rỗng 2.8 các cỡ
Mã phần lô PP2500117112
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít rỗng 3.6 các cỡ
Mã phần lô PP2500117113
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4 mm
Mã phần lô PP2500117114
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.852.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô
Mã phần lô PP2500117115
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít loại SMS Bouton hoặc tương đương các cỡ
Mã phần lô PP2500117116
Giá từng phần lô 254,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít treo mảnh ghép gân
Mã phần lô PP2500117117
Giá từng phần lô 257,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.795.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ 3.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ
Mã phần lô PP2500117118
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
Mã phần lô PP2500117119
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ 4.5 chất liệu Ti6Al4V,các cỡ
Mã phần lô PP2500117120
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ 4.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
Mã phần lô PP2500117121
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500117122
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 4.5mm
Mã phần lô PP2500117123
Giá từng phần lô 27,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.322.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ mini 2.0 các cỡ
Mã phần lô PP2500117124
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng mini , đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2500117125
Giá từng phần lô 11,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.668.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp 4.0 các cỡ
Mã phần lô PP2500117126
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp 6.5 các cỡ
Mã phần lô PP2500117127
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 4.0 mm
Mã phần lô PP2500117128
Giá từng phần lô 3,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.331.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,300
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương cứng titan đường kính 3,5mm
Mã phần lô PP2500117129
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ đường kính 4.5mm
Mã phần lô PP2500117130
Giá từng phần lô 11,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.995.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,900
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vòng đệm tương thích với vít rỗng các loại
Mã phần lô PP2500117131
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh chốt cẳng chân titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117132
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh chốt đùi dài titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117133
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh cổ xương đùi titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117134
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh cổ xương đùi titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117135
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa xương đòn titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117136
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117137
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117138
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa chi trên titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117139
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117140
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117141
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá lồi cầu ngoài cánh tay titan đa hướng (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117142
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá lồi cầu trong cánh tay titan đa hướng (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117143
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Y cánh tay titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117144
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mỏm khuỷu titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117145
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu trên xương quay titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117146
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa cẳng tay titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117147
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá mắc xích titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117148
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu dưới xương trụ titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117149
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117150
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117151
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu dưới xương quay titan đa hướng (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117152
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá bàn ngón titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117153
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá chữ T bàn ngón titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117154
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá chữ L bàn ngón titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117155
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá bàn ngón titan II (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117156
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá chữ T bàn ngón titan II (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117157
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá chữ L bàn ngón titan II (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117158
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa cổ xương đùi titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117159
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu trên xương đùi titan (có móc) (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117160
Giá từng phần lô 280,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,415,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đùi titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117161
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa lồi cầu đùi titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117162
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa trong đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117163
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117164
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân chữ L titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117165
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân chữ T titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117166
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117167
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117168
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa cẳng chân titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117169
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá lòng máng titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117170
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117171
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117172
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117173
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu xa cẳng chân (mặt trước) (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117174
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa xương mác titan II (trái/phải, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117175
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa xương gót titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117176
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 2.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117177
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 2.7 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117178
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 3.5 titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117179
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 4.0 titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117180
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 5.0 titan (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117181
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117182
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ titan 2.7 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117183
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ titan 3.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117184
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ titan 4.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117185
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ titan 4.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117186
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp titan 4.0 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117187
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.931.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp titan 6.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117188
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117189
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117190
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117191
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ)
Mã phần lô PP2500117192
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương thuyền titan (rỗng 3.0, các cỡ)
Mã phần lô PP2500117193
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chỉ neo khâu chóp xoay nội soi vai
Mã phần lô PP2500117194
Giá từng phần lô 107,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài cơ chế khoá 4 nút một chiều
Mã phần lô PP2500117195
Giá từng phần lô 101,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,048,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít treo
Mã phần lô PP2500117196
Giá từng phần lô 101,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,048,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học các cỡ
Mã phần lô PP2500117197
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉ
Mã phần lô PP2500117198
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo kèm chỉ
Mã phần lô PP2500117199
Giá từng phần lô 68,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêu
Mã phần lô PP2500117200
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo 3.5mm chất liệu PEEK dùng cho khớp cổ bàn ngón
Mã phần lô PP2500117201
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2500117202
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp titan cố định khớp chày-mác
Mã phần lô PP2500117203
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cố định dây chằng chéo dùng cho xương chày
Mã phần lô PP2500117204
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít treo dạng nút cố định dây chằng dùng cho mâm chày, các cỡ
Mã phần lô PP2500117205
Giá từng phần lô 53,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít treo cố định khớp cùng đòn
Mã phần lô PP2500117206
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày
Mã phần lô PP2500117207
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít hợp kim cố định dây chằng chéo chốt ngang
Mã phần lô PP2500117208
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cố định dây chằng
Mã phần lô PP2500117209
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo cố định dây chằng chéo, các cỡ
Mã phần lô PP2500117210
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài
Mã phần lô PP2500117211
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít neo khớp vai tự tiêu
Mã phần lô PP2500117212
Giá từng phần lô 73,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.145.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500117213
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít chỉ khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500117214
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh đầu trên xương đùi vít chốt/lưỡichốt
Mã phần lô PP2500117215
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh xương chày
Mã phần lô PP2500117216
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh xương đùi
Mã phần lô PP2500117217
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá bản nhỏ
Mã phần lô PP2500117218
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá mắc xích
Mã phần lô PP2500117219
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá bản hẹp
Mã phần lô PP2500117220
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá bản rộng
Mã phần lô PP2500117221
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá xương đòn có móc
Mã phần lô PP2500117222
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn
Mã phần lô PP2500117223
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá thân xương đòn
Mã phần lô PP2500117224
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117225
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117226
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá chỏm quay
Mã phần lô PP2500117227
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá mỏm khuỷu
Mã phần lô PP2500117228
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2500117229
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu dưới xương quay thân dài
Mã phần lô PP2500117230
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng
Mã phần lô PP2500117231
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500117232
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài
Mã phần lô PP2500117233
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài
Mã phần lô PP2500117234
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá mâm chày vít 3.5mm
Mã phần lô PP2500117235
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt trong
Mã phần lô PP2500117236
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2500117237
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2500117238
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá xương chậu
Mã phần lô PP2500117239
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 1.5mm
Mã phần lô PP2500117240
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500117241
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm
Mã phần lô PP2500117242
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá bàn ngón chân, vít 2.7mm
Mã phần lô PP2500117243
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá xương gót
Mã phần lô PP2500117244
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít rỗng tự khoan, tự tara, kèm đệm vít
Mã phần lô PP2500117245
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít rỗng nén ép chìm đầu
Mã phần lô PP2500117246
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khoá 1.5mm/ 2.0mm
Mã phần lô PP2500117247
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm
Mã phần lô PP2500117248
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm
Mã phần lô PP2500117249
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm
Mã phần lô PP2500117250
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương cứng tự taro 3.5mm
Mã phần lô PP2500117251
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương cứng tự taro 4.5mm
Mã phần lô PP2500117252
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp 4.0mm
Mã phần lô PP2500117253
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp 6.5mm
Mã phần lô PP2500117254
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá đa hướng VA LCP đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2500117255
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khoá đa hướng 2.4mm/ 5.0mm
Mã phần lô PP2500117256
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chấn thương thân xương
Mã phần lô PP2500117257
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chỉnh hình người lớn
Mã phần lô PP2500117258
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu chỉnh hình trẻ em
Mã phần lô PP2500117259
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu khung chậu
Mã phần lô PP2500117260
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cốđịnh ngoài kiểu cổ tay
Mã phần lô PP2500117261
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn
Mã phần lô PP2500117262
Giá từng phần lô 7,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117263
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa nén ép bản hẹp
Mã phần lô PP2500117264
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa nén ép bản rộng
Mã phần lô PP2500117265
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Mini thẳng
Mã phần lô PP2500117266
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa chữ L
Mã phần lô PP2500117267
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa mini chữ T
Mã phần lô PP2500117268
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117269
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117270
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày
Mã phần lô PP2500117271
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2500117272
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác
Mã phần lô PP2500117273
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (7 lỗ đầu)
Mã phần lô PP2500117274
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117275
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng)
Mã phần lô PP2500117276
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đỡ chữ L
Mã phần lô PP2500117277
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa chữ T
Mã phần lô PP2500117278
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500117279
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)
Mã phần lô PP2500117280
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa lòng máng
Mã phần lô PP2500117281
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa móc xương đòn
Mã phần lô PP2500117282
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ
Mã phần lô PP2500117283
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa xương đòn chữ S
Mã phần lô PP2500117284
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn
Mã phần lô PP2500117285
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2500117286
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm
Mã phần lô PP2500117287
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2500117288
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2500117289
Giá từng phần lô 14,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm
Mã phần lô PP2500117290
Giá từng phần lô 14,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa (Ti) đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2500117291
Giá từng phần lô 14,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500117292
Giá từng phần lô 15,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2500117293
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa xốp (Ti) đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2500117294
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng gamma (PFNA) có chốt khóa
Mã phần lô PP2500117295
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng có chốt khóa
Mã phần lô PP2500117296
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng có chốt khóa
Mã phần lô PP2500117297
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa mini bàn ngón thẳng, chữ T, chữ Y
Mã phần lô PP2500117298
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T 2.4/3.5
Mã phần lô PP2500117299
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay chữ T 3.5
Mã phần lô PP2500117300
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép cẳng tay
Mã phần lô PP2500117301
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117302
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong
Mã phần lô PP2500117303
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt sau ngoài, có móc
Mã phần lô PP2500117304
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2500117305
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong
Mã phần lô PP2500117306
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa thân xương đòn
Mã phần lô PP2500117307
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa tái tạo 3.5, thẳng
Mã phần lô PP2500117308
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu)
Mã phần lô PP2500117309
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp
Mã phần lô PP2500117310
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng
Mã phần lô PP2500117311
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa DHS
Mã phần lô PP2500117312
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500117313
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài
Mã phần lô PP2500117314
Giá từng phần lô 263,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,905,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài
Mã phần lô PP2500117315
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong
Mã phần lô PP2500117316
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa móc cùng đòn
Mã phần lô PP2500117317
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ nẹp khóa xương gót
Mã phần lô PP2500117318
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117319
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít vỏ đường kính 2.4mm
Mã phần lô PP2500117320
Giá từng phần lô 6,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.809.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp xương cánh tay đầu gần (hai loại ngắn, dài)
Mã phần lô PP2500117321
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay đa hướng
Mã phần lô PP2500117322
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp xương quay đầu xa loại chữ T
Mã phần lô PP2500117323
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp xương chày đầu gần loại chữ L
Mã phần lô PP2500117324
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp xương chày đầu gần mặt trong loại chữ T
Mã phần lô PP2500117325
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi PFNA loại ngắn
Mã phần lô PP2500117326
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi PFNA loại dài
Mã phần lô PP2500117327
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ Đinh nội tủy thân xương đùi
Mã phần lô PP2500117328
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ Đinh nội tủy xương chày
Mã phần lô PP2500117329
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 2.4mm, tự taro
Mã phần lô PP2500117330
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.736.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 3.5mm, tự taro
Mã phần lô PP2500117331
Giá từng phần lô 7,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.663.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa 5.0mm, tự taro
Mã phần lô PP2500117332
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.518.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đa hướng 2.4mm, tự taro
Mã phần lô PP2500117333
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cứng 2.4mm, tự taro
Mã phần lô PP2500117334
Giá từng phần lô 6,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.809.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cứng 2.7mm, tự taro
Mã phần lô PP2500117335
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.736.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cứng 3.5mm, tự taro
Mã phần lô PP2500117336
Giá từng phần lô 7,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.663.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít cứng 4.5mm, tự taro
Mã phần lô PP2500117337
Giá từng phần lô 7,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.663.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp 4.0mm, tự taro, ren bán phần
Mã phần lô PP2500117338
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp 4.0mm, tự taro, ren toàn phần
Mã phần lô PP2500117339
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xốp 6.5mm, tự taro
Mã phần lô PP2500117340
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumxương cẳng chân
Mã phần lô PP2500117341
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay
Mã phần lô PP2500117342
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117343
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.386.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumxương cẳng tay
Mã phần lô PP2500117344
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumxương đùi
Mã phần lô PP2500117345
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2500117346
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu ngoài xương đòn
Mã phần lô PP2500117347
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt ngoài
Mã phần lô PP2500117348
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt trong
Mã phần lô PP2500117349
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumchữ S thân xương
Mã phần lô PP2500117350
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniummắc xích
Mã phần lô PP2500117351
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ T
Mã phần lô PP2500117352
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA
Mã phần lô PP2500117353
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.340.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương chày
Mã phần lô PP2500117354
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cẳng chân mặt trong
Mã phần lô PP2500117355
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2500117356
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2500117357
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ L
Mã phần lô PP2500117358
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay
Mã phần lô PP2500117359
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu xa xương mác
Mã phần lô PP2500117360
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu gần xương quay
Mã phần lô PP2500117361
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay, bên trái
Mã phần lô PP2500117362
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay, bên phải
Mã phần lô PP2500117363
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ đinh xương chày ARTFX
Mã phần lô PP2500117364
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.477.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ đinh xương đùi ARTFX
Mã phần lô PP2500117365
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniummỏm khủyu
Mã phần lô PP2500117366
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá tinaniumthân xương đòn có móc
Mã phần lô PP2500117367
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá titanium đầu dưới xương quay, nhỏ
Mã phần lô PP2500117368
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá titanium xương mác
Mã phần lô PP2500117369
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniummõm khuỷu có móc
Mã phần lô PP2500117370
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá titanium đầu trên xương chày mặt trong
Mã phần lô PP2500117371
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khoá titanium đầu xa xương chày
Mã phần lô PP2500117372
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay (bản hẹp)
Mã phần lô PP2500117373
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đường kính 2.5 mm
Mã phần lô PP2500117374
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đường kính 2.7 mm
Mã phần lô PP2500117375
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2500117376
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa đường kính 5.0 mm
Mã phần lô PP2500117377
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương cứng 2.7mm
Mã phần lô PP2500117378
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương cứng 2.5mm
Mã phần lô PP2500117379
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương cứng 3.5mm
Mã phần lô PP2500117380
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương cứng 4.5mm
Mã phần lô PP2500117381
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương xốp 6.5 mm
Mã phần lô PP2500117382
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.613.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít rỗng xương xốp 4.0mm
Mã phần lô PP2500117383
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.613.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít nén rỗng 7.3 mm
Mã phần lô PP2500117384
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.613.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít nén rỗng 6.5 mm
Mã phần lô PP2500117385
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.613.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít nén rỗng 4.5 mm
Mã phần lô PP2500117386
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.613.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa rỗng đầy ren 6.5 mm
Mã phần lô PP2500117387
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.613.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít khóa rỗng đầy ren 5.0 mm
Mã phần lô PP2500117388
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.613.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xi măng có kháng sinh
Mã phần lô PP2500117389
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn nước cho máy bơm ổ khớp có kèm hộp điều khiển
Mã phần lô PP2500117390
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp (cho chạy máy)
Mã phần lô PP2500117391
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy
Mã phần lô PP2500117392
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2500117393
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117394
Giá từng phần lô 50,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.522.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Troca nội soi
Mã phần lô PP2500117395
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Troca nhựa dùng trong nội soi khớp các cỡ
Mã phần lô PP2500117396
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim lưỡi gà khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2500117397
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ khâu gân
Mã phần lô PP2500117398
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021/3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ vật liệu cấy ghép dùng cho khâu gân gót
Mã phần lô PP2500117399
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ vật tư cố định khớp chày mác
Mã phần lô PP2500117400
Giá từng phần lô 291,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ kit chiết tách tế bào gốc - tiểu cầu từ máu tủy xương
Mã phần lô PP2500117401
Giá từng phần lô 1,637,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.568.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 818.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,138,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ kít tách, trộn - bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu (PRF) sử dụng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500117402
Giá từng phần lô 1,081,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ kit tách, trộn – bơm keo Fibrin giàu tiểu cầu có kênh đồng phân phối
Mã phần lô PP2500117403
Giá từng phần lô 1,244,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,335,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim luồn chỉ
Mã phần lô PP2500117404
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu xuyên cong 45 độ
Mã phần lô PP2500117405
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu xuyên cong 90 độ
Mã phần lô PP2500117406
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2500117407
Giá từng phần lô 160,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,801,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối
Mã phần lô PP2500117408
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cây đẩy chỉ
Mã phần lô PP2500117409
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ kim và kẹp thu chỉ chóp xoay khớp vai, các loại
Mã phần lô PP2500117410
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng dán vô trùng Ioban, kích thước 5x35 cm
Mã phần lô PP2500117411
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng xốp 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2500117412
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc cân bằng ẩm diệt trùng 9cm x 9cm
Mã phần lô PP2500117413
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.068.182
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng dán cầm máu một mặt cỡ 1.5in x 1.5in và 2in x 2in
Mã phần lô PP2500117414
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng cầm máu 2,5 x 5.1 cm
Mã phần lô PP2500117415
Giá từng phần lô 188,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.269.091
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,659,920
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hệ thống kim sinh thiết tự động
Mã phần lô PP2500117416
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.630.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim sinh thiết mô mềm dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
Mã phần lô PP2500117417
Giá từng phần lô 4,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.228
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,997
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim sinh thiết Magnumphù hợp với súng Magnumhoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117418
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim đốt sóng cao tần mini loại dùng cho máy đốt vi sóng hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117419
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch
Mã phần lô PP2500117420
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông( dây đốt) điều trịsuy giãn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500117421
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cannul tĩnh mạch cong 1 tầng các loại
Mã phần lô PP2500117422
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.892.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cannul tĩnh mạch 2 tầng các cỡ
Mã phần lô PP2500117423
Giá từng phần lô 40,792,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.626.137
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.396.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,775
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cannula truyền dung dịch liệt tim ngược dòng
Mã phần lô PP2500117424
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cannula tĩnh mạch đùi một mảnh hai tầng
Mã phần lô PP2500117425
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dây chạy tim phổi nhân tạo cho bệnh nhân 30-50kg và 50kg trở lên
Mã phần lô PP2500117426
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Catheter động mạch 3 Fr/20Gax8cm
Mã phần lô PP2500117427
Giá từng phần lô 21,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.317.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.749.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,985
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông tiêu huyết khối các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500117428
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Catheter lấy huyết khối đầu kim loại các cỡ 3F - 7F
Mã phần lô PP2500117429
Giá từng phần lô 25,499,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.772.319
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.749.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,991
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu gan, mạch máu tạng các cỡ RainbowAngiography, 70cm và 80cm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117430
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035"
Mã phần lô PP2500117431
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F-7F
Mã phần lô PP2500117432
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông lấy huyết khối có dây dẫn đường các cỡ 3F - 7F
Mã phần lô PP2500117433
Giá từng phần lô 152,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon, các cỡ
Mã phần lô PP2500117434
Giá từng phần lô 171,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F
Mã phần lô PP2500117435
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại biên (Long sheath) các cỡ
Mã phần lô PP2500117436
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên tắc mãn tính có 3 dải đánh dấu, các cỡ
Mã phần lô PP2500117437
Giá từng phần lô 822,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.121.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,675,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 1.6F - 1.8F, dài 60cm - 150cm,
Mã phần lô PP2500117438
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vi ống thông ngoại biên Chiều dài khả dụng: 60, 90, 135, 150 cm
Mã phần lô PP2500117439
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dao màu xám dùng mổ nội soi
Mã phần lô PP2500117440
Giá từng phần lô 268,490,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.123.069
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.245.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,054,707
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong mổ mở, được phủ nano chống dính, sử dụng cho máy hàn mạch ForceTriad, ValleylabLS10, ValleylabFT10 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117441
Giá từng phần lô 366,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.113.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,002,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Tay dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi
Mã phần lô PP2500117442
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống ghép mạch máu thẳng có vòng xoắn (6-7-8mm x 50cm)
Mã phần lô PP2500117443
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống ghép mạch máu thẳng 20cm x 6mm, không vòng xoắn
Mã phần lô PP2500117444
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mạch máu nhân tạo Polyesterchữ Y, kiểu đan, 18mm x 9mm x 50cm, tráng collagen
Mã phần lô PP2500117445
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Van tim cơ học động mạch chủ bằng carbon nhiệt phân tinh khiết, các số
Mã phần lô PP2500117446
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Van tim 2 lá cơ học nhân tạo
Mã phần lô PP2500117447
Giá từng phần lô 775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Van tim động mạch chủ sinh học màng ngoài tim lợn
Mã phần lô PP2500117448
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Van tim 2 lá sinh học từ màng ngoài tim heo
Mã phần lô PP2500117449
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Van tim 2 lá sinh học màng ngoài tim lợn
Mã phần lô PP2500117450
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Van tim động mạch chủ sinh học màng ngoài tim bò
Mã phần lô PP2500117451
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vòng van 2 lá Profile 3D
Mã phần lô PP2500117452
Giá từng phần lô 193,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.443.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,817,750
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vòng van tim 2 lá
Mã phần lô PP2500117453
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vòng van tim 3 lá
Mã phần lô PP2500117454
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vòng van tim nhân tạo hai lá bán cứng
Mã phần lô PP2500117455
Giá từng phần lô 259,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.518.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,799,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vòng van tim nhân tạo 3 lá
Mã phần lô PP2500117456
Giá từng phần lô 229,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.568.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,898,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2500117457
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khung giá đỡ (stent) ngoại biên
Mã phần lô PP2500117458
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent động mạch ngoại biên với thiết kế khối, các cỡ
Mã phần lô PP2500117459
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.804.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent ngoại biên nhớ hình, tự bung, cấu trúc Tandem hoặc tương đương, các cỡ
Mã phần lô PP2500117460
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.943.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent ngoại biên tự bung, chất liệu hợp kim Cobalt-chromium- iron-nickel-molybdenum
Mã phần lô PP2500117461
Giá từng phần lô 927,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,810,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent phủ thuốc Paclitaxel, tự bung nhớ hình, các cỡ
Mã phần lô PP2500117462
Giá từng phần lô 3,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.568.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent ngoại biên can thiệp mạch máu
Mã phần lô PP2500117463
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent ngoại biên 8 marker, tự bung (guidewire 0.035''), các cỡ
Mã phần lô PP2500117464
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent động mạch chậu bung bằng bóng, các cỡ
Mã phần lô PP2500117465
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi các cỡ
Mã phần lô PP2500117466
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch
Mã phần lô PP2500117467
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.113.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent động mạch chậu dưới, đùi chất liệu Nitinol nhớ hình
Mã phần lô PP2500117468
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khung giáđỡmạch ngoại biên với công nghệEntrust
Mã phần lô PP2500117469
Giá từng phần lô 427,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khung giá đỡ (stent) mạch cảnh.
Mã phần lô PP2500117470
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ stent graft dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, 22-46mm
Mã phần lô PP2500117471
Giá từng phần lô 5,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.581.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.780.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ stent graft động mạch chủ ngực có 2 thiết kế Straight Open và Twin Stent làm cho đầu gần của stent bám chắc hơn, giảm thiểu di lệch
Mã phần lô PP2500117472
Giá từng phần lô 5,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.227.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.650.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực 20-46 mm, kèm phụkiện
Mã phần lô PP2500117473
Giá từng phần lô 5,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent graft bổ sung cho động mạch chủngực (20-46 mm)
Mã phần lô PP2500117474
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực, đường kính từ 24mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm
Mã phần lô PP2500117475
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, 23 -36mm
Mã phần lô PP2500117476
Giá từng phần lô 6,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.945.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ stent graft động mạch chủ Bụng Đường kính của Stent từ 23mm đến 36mm đối với thân chính và từ 13mm đến 19mm đối với thân nối dài
Mã phần lô PP2500117477
Giá từng phần lô 5,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.909.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stentgraft động mạch chủ bụng
Mã phần lô PP2500117478
Giá từng phần lô 6,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.945.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, 10-28 mm
Mã phần lô PP2500117479
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.595.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng, 20-36mm
Mã phần lô PP2500117480
Giá từng phần lô 5,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.909.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, 20-36 mm
Mã phần lô PP2500117481
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, đường kính của Stent từ 13mm đến 27mm
Mã phần lô PP2500117482
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent động mạch chủ ngực, chủ chậu, thận có phủ bọc 2 lớp PTFE trong ngoài, có gắn sẵn bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500117483
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent loại có lớp phủ graft, dùng cho can thiệp động mạch chủ
Mã phần lô PP2500117484
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có lớp màng bọc graft
Mã phần lô PP2500117485
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giá đỡ động mạch có lớp bao PTFE, tự bung (Stent Graft)
Mã phần lô PP2500117486
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent Graft có lớp bao PTFE, bung bằng bóng, các cỡ
Mã phần lô PP2500117487
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent thường dùng cho can thiệp mạch máu (ngực, bụng, thận, đùi), nong bằng bóng
Mã phần lô PP2500117488
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent nhớ hình Nitinol có khả năng chống chuyển động, các cỡ
Mã phần lô PP2500117489
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giá đỡ Tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035"
Mã phần lô PP2500117490
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.832.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở)
Mã phần lô PP2500117491
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá tim, vá mạch máu, vật liệu ePTFE, hình chữ nhật. Kích cỡ: 152 x 12,7 x 1,6mm. Tiệt trùng.
Mã phần lô PP2500117492
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá mạch máu cỡ 2x9cm
Mã phần lô PP2500117493
Giá từng phần lô 99,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng vá sinh học 2x9cm
Mã phần lô PP2500117494
Giá từng phần lô 99,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ hút huyết khối mạch máu ngoại biên loại Indigo hoặc tương đương, các cỡ
Mã phần lô PP2500117495
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi,có van chống trào các cỡ
Mã phần lô PP2500117496
Giá từng phần lô 207,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,216,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ kim chọc mạch máu và hỗ trợ can thiệp siêu nhỏ 21G, bằng thép không rỉ, liền mạch các cỡ
Mã phần lô PP2500117497
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Co nối Y các cỡ
Mã phần lô PP2500117498
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Co nối thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2500117499
Giá từng phần lô 5,699,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.591
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.849.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,997
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Phổi nhân tạo người lớn
Mã phần lô PP2500117500
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Phổi nhân tạo tích hợp lọc động mạch dùng cho người lớn kèm bình chứa
Mã phần lô PP2500117501
Giá từng phần lô 679,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.102.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,396,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ bơm bóng áp lực cao tối đa 40 atm, thể tích 30ml
Mã phần lô PP2500117502
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch ngoại biên ái nước (vùng xa chi), các cỡ
Mã phần lô PP2500117503
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên OTW 0.018", các cỡ
Mã phần lô PP2500117504
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng can thiệp mạch máu ngoại biên dây dẫn 0.014"
Mã phần lô PP2500117505
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao
Mã phần lô PP2500117506
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2500117507
Giá từng phần lô 374,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,235,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, công nghệ phủ Transpaxhoặc tương đương, các cỡ
Mã phần lô PP2500117508
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch ngoại biên loại Admiral Xtreme hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117509
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao
Mã phần lô PP2500117510
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,018"
Mã phần lô PP2500117511
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,035"
Mã phần lô PP2500117512
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên (guidewire 0.014'', 0.018'' & 0.035"), các cỡ
Mã phần lô PP2500117513
Giá từng phần lô 2,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.795.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong phuthuốc Paclitaxel 3.5μg /mm2 chuyên dùng cho mạch AVF chạy thận nhân tạo, các cỡ
Mã phần lô PP2500117514
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0μg/mm2, tương thích với guidewire 0.014'', 0.018'', 0.035''
Mã phần lô PP2500117515
Giá từng phần lô 2,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.204.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng tương thích dây dẫn 0.035'', các cỡ
Mã phần lô PP2500117516
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng (guidewire 0.035'') các cỡ
Mã phần lô PP2500117517
Giá từng phần lô 522,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.759.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch mmáu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0 ug/mm2, tương thích với guidewire 0,014", 0,018", 0,035"
Mã phần lô PP2500117518
Giá từng phần lô 1,645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.243.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch ngoại biên Lutonix hoặc tương đương có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014'' và 0.035" , các cỡ
Mã phần lô PP2500117519
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.454.5
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2500117520
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao OTW - 0.018"
Mã phần lô PP2500117521
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao OTW - 0.035"
Mã phần lô PP2500117522
Giá từng phần lô 522,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.759.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối được làm từ chất liệu modifiedpolyamide
Mã phần lô PP2500117523
Giá từng phần lô 553,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong dùng cho cầu nối AV Shunt phủ thuốc hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117524
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong phủ thuốc với công nghệ phủ Lux giúp tăng hiệu quả phóng thích thuốc vào mạch máu, tương thích dây dẫn 0.018", các cỡ
Mã phần lô PP2500117525
Giá từng phần lô 1,032,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.407.954.5
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,975,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên
Mã phần lô PP2500117526
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn lưỡi dao nhỏ
Mã phần lô PP2500117527
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2500117528
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc
Mã phần lô PP2500117529
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong động mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2500117530
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch ngoại vi
Mã phần lô PP2500117531
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Sirolimus
Mã phần lô PP2500117532
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Sirolimus1.0μg/mm2
Mã phần lô PP2500117533
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây bơm thuốc áp lực cao
Mã phần lô PP2500117534
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn can thiệp đầu cong chữ J, đầu thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2500117535
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", lõi thép không rỉ
Mã phần lô PP2500117536
Giá từng phần lô 584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2500117537
Giá từng phần lô 584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.014", dài 195cm, 300cm
Mã phần lô PP2500117538
Giá từng phần lô 190,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.018", dài 195cm, 300cm.
Mã phần lô PP2500117539
Giá từng phần lô 190,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ 0.008", các cỡ
Mã phần lô PP2500117540
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên ái nước, đường kính 0.035" các đầu tip thẳng, gấp 45 độ và cong chữ J, các cỡ
Mã phần lô PP2500117541
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn can thiệp mạch não 0.008", 0.010", 0.014" & 0.018" với cấu trúc vòng xoắn kép
Mã phần lô PP2500117542
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ đóng thông động tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500117543
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới lọc bảo vệ mạch máu 190cm, 300cm
Mã phần lô PP2500117544
Giá từng phần lô 243,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ đóng mạch sau can thiệp cho lỗ từ 6F-21F, một kích cỡ duy nhất cho tất cả các lỗ động mạch đùi cần đóng
Mã phần lô PP2500117545
Giá từng phần lô 4,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.218.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới lọc tĩnh mạch chủ, các cỡ
Mã phần lô PP2500117546
Giá từng phần lô 479,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.340.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,395,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0.014" & 0.018'' với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 1-40 gf
Mã phần lô PP2500117547
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.018", chiều dài: 110 - 260cm.
Mã phần lô PP2500117548
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng ghim dụng cụ khâu cắt mạch máu 35mm
Mã phần lô PP2500117549
Giá từng phần lô 223,453,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.708.841
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.726.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,703,594
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ cắt nối nội soi đa năng 30 mm-60 mm
Mã phần lô PP2500117550
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương xườn các cỡ
Mã phần lô PP2500117551
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp xương ức, 8 lỗ thẳng
Mã phần lô PP2500117552
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp xương ức, chữ L, cong 100 độ, 4 lỗ
Mã phần lô PP2500117553
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp xương ức, chữ X, 8 lỗ
Mã phần lô PP2500117554
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp xương sườn 12 lỗ
Mã phần lô PP2500117555
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh nâng ngực (thuộc Bộ cố định và chỉnh hình lồng ngực)
Mã phần lô PP2500117556
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vít xương ức dài 8-16mm
Mã phần lô PP2500117557
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ kèm ốc/vít
Mã phần lô PP2500117558
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn cắt khâu nối nội soi có vật liệu cầm máu tăng cường, công nghệ Tri-Staple dài 30mm, 45mm, 60mm,
Mã phần lô PP2500117559
Giá từng phần lô 247,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,428,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi Endo GIA màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn.
Mã phần lô PP2500117560
Giá từng phần lô 553,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45 mm - 60 mm
Mã phần lô PP2500117561
Giá từng phần lô 565,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.415.910
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.852.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,971,150
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple
Mã phần lô PP2500117562
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn
Mã phần lô PP2500117563
Giá từng phần lô 773,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,208,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn cắt khâu nối nội soi đầu cong Endo GIA -Curved Tip Reload với công nghệ Tri-Staple 3 hàng ghim chiều cao khác nhau, lưỡi dao mới trong mỗi lần bắn
Mã phần lô PP2500117564
Giá từng phần lô 803,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,090,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Buồng tiêm truyền cấy dưới da bằng Titanium,cỡ 6,5F chịu áp lực đến 325psi
Mã phần lô PP2500117565
Giá từng phần lô 149,999,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.999.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,995
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Buồng tiêm truyền cấy dưới da bằng Titanium,cỡ 8,5F chịu áp lực đến 325psi
Mã phần lô PP2500117566
Giá từng phần lô 149,999,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.999.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,995
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
clip kẹp mạch Titan cỡ 300
Mã phần lô PP2500117567
Giá từng phần lô 38,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.738.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ, có đường kính 2.5-6cm
Mã phần lô PP2500117568
Giá từng phần lô 129,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 12mm
Mã phần lô PP2500117569
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ có đường kính 2-4cm
Mã phần lô PP2500117570
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 5.5mm
Mã phần lô PP2500117571
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông hút huyết khối chiều dài 50cm, đường kính 6F
Mã phần lô PP2500117572
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.014" các cỡ
Mã phần lô PP2500117573
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent ngoại biên dưới gối phủ thuốc sirolimus
Mã phần lô PP2500117574
Giá từng phần lô 738,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,140,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent ngoại biên tự bung chất liệu nitinol, thiết kế mắt Open short-cell
Mã phần lô PP2500117575
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông chẩn đoán can thiệp mạch
Mã phần lô PP2500117576
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay 1:1, lõi Nitinol được phủ polyurethane 0.035", 0.038", 0.025", 0.018" chiều dài từ 80cm-260cm
Mã phần lô PP2500117577
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dụng cụ dẫn lưu tràn khí màng phổi cố định vào thành ngực loại THORA VENT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117578
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên cover stent chất liệu Nitinol
Mã phần lô PP2500117579
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ
Mã phần lô PP2500117580
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Clip kẹp mạch máu Titannium các cỡ
Mã phần lô PP2500117581
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hệ thống kim sinh thiết tự động kèm kim dẫn đồng trục
Mã phần lô PP2500117582
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng
Mã phần lô PP2500117583
Giá từng phần lô 579,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,370,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 450ml
Mã phần lô PP2500117584
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 200ml
Mã phần lô PP2500117585
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm 100ml
Mã phần lô PP2500117586
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống dẫn lưu vết mổ Silicone
Mã phần lô PP2500117587
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt mạch máu 35mm
Mã phần lô PP2500117588
Giá từng phần lô 704,182,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.248.864
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.091.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,125,475
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Keo dán da ống 0,5ml
Mã phần lô PP2500117589
Giá từng phần lô 9,130,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.887
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.565.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,919
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Keo dán da ống 0,7ml
Mã phần lô PP2500117590
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ thay van động mạch chủ qua da bung bằng bóng
Mã phần lô PP2500117591
Giá từng phần lô 2,115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.884.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim đốt sóng cao tần (Bộ đốt nhiệt) điều trị khối u gồm kim đốt nhiệt, dây nối
Mã phần lô PP2500117592
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ đóng mạch máu
Mã phần lô PP2500117593
Giá từng phần lô 669,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,085,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500117594
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim Sinh Thiết chân không 8G/10G
Mã phần lô PP2500117595
Giá từng phần lô 4,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.228
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,997
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent động mạch đùi bằng hợp kim Nickel Titaniumtự bung, phủ hoạt chất Bio Inducer, tương thích Sheath 6F và Guide wire 0.035", loại Easy Flype hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117596
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giá đỡ động mạch chậu bằng hợp kim Nickel Titaniumtự bung, phủ hoạt chất Bio Inducer, loại Easy HiFlype hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117597
Giá từng phần lô 268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối, đường kính đầu tip 1.6mm và 1.85mm
Mã phần lô PP2500117598
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối, đường kính 2.1mm và 2.4mm
Mã phần lô PP2500117599
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu dò TTFM QUICKFIT cho máy MEDISTIM MIRAQ CARDIAC
Mã phần lô PP2500117600
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây cáp kết nối tín hiệu ECG cho máy MEDISTIM MIRAQ CARDIAC
Mã phần lô PP2500117601
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối loại JetStreamSC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117602
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hệ thống ống thông hút mảng xơ vữa và huyết khối loại JetStreamXC hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500117603
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ cắt mảng xơ vữa
Mã phần lô PP2500117604
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ kim sinh thiết bán tự động mô mềm các cỡ
Mã phần lô PP2500117605
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.154.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim sinh thiết các cỡ
Mã phần lô PP2500117606
Giá từng phần lô 8,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.591
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.499.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,997
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
T Catheter (Size 22,20,18,16)
Mã phần lô PP2500117607
Giá từng phần lô 2,199,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.999.864
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,997
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống dẫn lưu qua da có khóa
Mã phần lô PP2500117608
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông đường mật chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2500117609
Giá từng phần lô 2,199,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.999.864
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,997
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông chẩn đoán cỡ5Fr. Chiều dài: 70cm, 100cm
Mã phần lô PP2500117610
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ micro catheter 3 lớp có phủ Tungstent hoặc tương đương, các cỡ
Mã phần lô PP2500117611
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ vi ống thông dẫn đường can thiệp TOCE (bao gồm các dây dẫn), các cỡ
Mã phần lô PP2500117612
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vi ống thông can thiệp TOCE dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc cỡ 1.9F
Mã phần lô PP2500117613
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.345.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vi ống thông can thiệp TOCE đầu tip 1.9Fr hoặc 2.6Fr, áp lực bơm tới 1000 psi
Mã phần lô PP2500117614
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Tay cầm điện cực sử dụng 1 lần dùng cho máy cắt đốt
Mã phần lô PP2500117615
Giá từng phần lô 73,353,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.026.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.676.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,590
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu máy không dây tạo xung động siêu âm
Mã phần lô PP2500117616
Giá từng phần lô 116,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.062.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,380
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dao siêu âm dùng mổ hở 23 cm
Mã phần lô PP2500117617
Giá từng phần lô 166,433,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.955.114
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.216.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,993,012
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dao siêu âm dùng mổ nội soi 36 cm
Mã phần lô PP2500117618
Giá từng phần lô 908,022,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.212.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.011.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,240,675
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Tay dao siêu âm không dây đầu cong các cỡ
Mã phần lô PP2500117619
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.922.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khay hỗ trợ thay lắp pin dùng cho dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2500117620
Giá từng phần lô 3,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.404.546
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,900
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Pin sạc dùng cho dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2500117621
Giá từng phần lô 201,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.304.546
Mã hàng hóa (HS) 8507/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,056,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ điều khiển cắt coil điện tử
Mã phần lô PP2500117622
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm cản quang 200ml tương thích với máy IllumenaNeo
Mã phần lô PP2500117623
Giá từng phần lô 259,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.601.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,779,240
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm cản quang 150ml tương thích với máy IllumenaNeo
Mã phần lô PP2500117624
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.204.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ bơm cản từ 60ml tương thích với máy Optistar Elite
Mã phần lô PP2500117625
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 150 mm, các cỡ
Mã phần lô PP2500117626
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hạt nút mạch làm từ hạt nhựa PVA (Polyvinyl Alcohol),Có kích cỡ hạt từ 45-1180 micron
Mã phần lô PP2500117627
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan
Mã phần lô PP2500117628
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hạt tắc mạch chất liệu Poly Copolymer tải thuốc chống ung thư gan
Mã phần lô PP2500117629
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hạt nhựa tải thuốc điều trị u gan
Mã phần lô PP2500117630
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu nút mạch có chức năng tải thuốc điều trị ung thư gan thành phần Hydrogelđược tạo từ cồn polyvinylvới quá trình tải và rửa giải thông qua cơ chế trao đổi ion sulfonic, kích thước từ 70-500μm.
Mã phần lô PP2500117631
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hạt Nút mạch
Mã phần lô PP2500117632
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu nút mạch tạm thời có nguồn gốc từ gelatin dạng ống tiêm, có kích thước hạt từ 50-4000μm
Mã phần lô PP2500117633
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vi dây dẫn can thiệp TOCE, phủ lớp ái nước đường kính 0.016"
Mã phần lô PP2500117634
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", 0.016" cấu trúc vòng xoắn kép
Mã phần lô PP2500117635
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nút tắc mạch kim loại platinumtách điện, coil ghi nhớ hình dạng thấp, chiều dài lên tới 50 cm
Mã phần lô PP2500117636
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ
Mã phần lô PP2500117637
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.004.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng gập góc 45° liên tục không khấc mỗi bên
Mã phần lô PP2500117638
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45-60 mm
Mã phần lô PP2500117639
Giá từng phần lô 171,552,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.935.228
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.776.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,146,575
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA cỡ 80mm công nghệ Tri-staple.
Mã phần lô PP2500117640
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ EEA công nghệ Tri- staple, 3 hàng ghim dập đôi
Mã phần lô PP2500117641
Giá từng phần lô 745,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu nối vòng dùng pin các cỡ 23mm, 25mm, 29mm và 31mm
Mã phần lô PP2500117642
Giá từng phần lô 612,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.666.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,384,660
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu nối mổ hở 55 mm
Mã phần lô PP2500117643
Giá từng phần lô 25,607,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.919.660
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.803.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,232
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu nối mổ hở 75 mm
Mã phần lô PP2500117644
Giá từng phần lô 28,451,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.797.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.225.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,545
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm- 60 mm, chạy bằng pin
Mã phần lô PP2500117645
Giá từng phần lô 857,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.169.676.137
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,732,875
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
Mã phần lô PP2500117646
Giá từng phần lô 735,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,060,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ điều chỉnh được chiều cao kim đóng
Mã phần lô PP2500117647
Giá từng phần lô 474,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.632.955
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.098.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,225,925
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới chống dính hình chữ nhật Parietex 20x15cm
Mã phần lô PP2500117648
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới chống dính hình chữ nhật Parietex 25x20cm
Mã phần lô PP2500117649
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới thoát vị 3Dmax nhẹ các kích cỡ
Mã phần lô PP2500117650
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm
Mã phần lô PP2500117651
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm
Mã phần lô PP2500117652
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới chống dính hình chữ nhật 20x15cm
Mã phần lô PP2500117653
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng, kích thước 30x20 cm, có đính chỉ
Mã phần lô PP2500117654
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới phẳng 11x6cm
Mã phần lô PP2500117655
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới phẳng 15x10cm
Mã phần lô PP2500117656
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mảnh ghép điều trị thoát vị loại 6x11 cm
Mã phần lô PP2500117657
Giá từng phần lô 37,774,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.511.091
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.887.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,244
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn loại nghiêng các cỡ 30-60 mm
Mã phần lô PP2500117658
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nội soi màu đen dùng cho mô dày công nghệ Tri-Staple dài 45mm, 60mm, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn.
Mã phần lô PP2500117659
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm công nghệ Tri-staple
Mã phần lô PP2500117660
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 75 mm
Mã phần lô PP2500117661
Giá từng phần lô 82,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.517.046
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.256.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,375
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn khâu cắt cho mổ hở 55 mm
Mã phần lô PP2500117662
Giá từng phần lô 22,762,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.039.446
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.381.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,867
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm - 60mm
Mã phần lô PP2500117663
Giá từng phần lô 1,414,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.539.773
Mã hàng hóa (HS) 9018/9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.131.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,427,875
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500117664
Giá từng phần lô 129,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.931.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,892,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ ghim tan cố định lưới thoát vị, mảnh ghép thoát vị (thành bụng, bẹn...), dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500117665
Giá từng phần lô 40,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cảm biến theo dõi độ mê sâu dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500117666
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.159.091
Mã hàng hóa (HS) 9033/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn
Mã phần lô PP2500117667
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9033/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Clip kẹp mạch máu titan các cỡ
Mã phần lô PP2500117668
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Clip polymer các cỡ
Mã phần lô PP2500117669
Giá từng phần lô 174,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,244,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ gắp chỉ, đóng lỗ trocar
Mã phần lô PP2500117670
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Trocar nhựa các cỡ
Mã phần lô PP2500117671
Giá từng phần lô 4,421,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.029.744.319
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.210.906.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,654,375
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin, kích thước hạt 150-3500μm
Mã phần lô PP2500117672
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ kim chọc hỗ trợ dẫn lưu đường mật, tắc tĩnh mạch cửa chủ đã bao gồm sheath, dilator, dây dẫn
Mã phần lô PP2500117673
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent kim loại đường mật tự bung
Mã phần lô PP2500117674
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Van tim động mạch chủ sinh học thay qua đường ống thông bằng màng ngoài tim bò
Mã phần lô PP2500117675
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ đóng mạch máu cho lỗ chọc từ 12F cho đến 25F
Mã phần lô PP2500117676
Giá từng phần lô 803,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,102,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ van tim động mạch chủ thay qua da
Mã phần lô PP2500117677
Giá từng phần lô 6,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.340.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.425.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da
Mã phần lô PP2500117678
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới thoát vị theo hình giải phẫu 3D, dùng trong mổ thoát vị bẹn nội soi bên trái,bên phải kích thước 15x10 cm
Mã phần lô PP2500117679
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông silicone dẫn lưu hậu môn
Mã phần lô PP2500117680
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ ống thông tắc ruột non (ES kèm dây dẫn NT)
Mã phần lô PP2500117681
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ ống thông tắc đại tràng/ All silicone TransanalIleus Decompression Tube Set
Mã phần lô PP2500117682
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Tay dao tích hợp năng lượng lưỡng cực và siêu âm dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500117683
Giá từng phần lô 388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,640,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Keo dán da ống ≥ 0,5ml
Mã phần lô PP2500117684
Giá từng phần lô 4,382,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.976.426
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.191.356
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,481
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Keo dán da ống ≥ 0,7ml
Mã phần lô PP2500117685
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu cầm máu loại SURGICEL dạng bông ép dệt dày tự tiêu, có tính diệt khuẩn, bằng celluloseoxi hoá tái tổ hợp, kích thước 2.5 x 5.1cm
Mã phần lô PP2500117686
Giá từng phần lô 12,516,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.068.419
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.258.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,505
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu cầm máu loại SURGICEL dạng bông ép dệt dày tự tiêu, có tính diệt khuẩn, bằng celluloseoxi hoá tái tổ hợp, kích thước 5,1 x 10,2cm
Mã phần lô PP2500117687
Giá từng phần lô 19,648,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.793.328
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.824.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,453
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ bắn ghim SECURESTRAP
Mã phần lô PP2500117688
Giá từng phần lô 66,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.634.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,993,950
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 15cm x 15cm
Mã phần lô PP2500117689
Giá từng phần lô 80,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.049.546
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.351.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,090
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 6.4cm x 11.4cm
Mã phần lô PP2500117690
Giá từng phần lô 31,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.011.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,260
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng chống dính tổng hợp, tự tiêu sau phẫu thuật 100x130x0.05mm
Mã phần lô PP2500117691
Giá từng phần lô 152,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.490.910
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,564,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng chống dính tổng hợp, tự tiêu sau phẫu thuật 130x200x0.05mm
Mã phần lô PP2500117692
Giá từng phần lô 180,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.436.364
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,421,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->