Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hoá chất thông thường.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300381856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hoá chất thông thường. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300248675 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 60,200,945,334 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 903.014.192 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300499827 - Acid acetic | 700,000 | 954.545 | 350.000 | 1 | |
| 2 | PP2300499828 - Acid trám đèn | 325,000 | 443.182 | 162.500 | 1 | |
| 3 | PP2300499829 - Airway nhựa | 46,550,000 | 63.477.273 | 23.275.000 | 1583 | |
| 4 | PP2300499830 - Ba chạc có dây | 112,000,000 | 152.727.273 | 56.000.000 | 1333 | |
| 5 | PP2300499831 - Ba chạc nhựa không dây | 59,200,000 | 80.727.273 | 29.600.000 | 1333 | |
| 6 | PP2300499832 - Băng bột bó | 52,500,000 | 71.590.909 | 26.250.000 | 500 | |
| 7 | PP2300499833 - Băng bột bó | 88,000,000 | 120.000.000 | 44.000.000 | 667 | |
| 8 | PP2300499834 - Băng bột bó | 81,000,000 | 110.454.545 | 40.500.000 | 500 | |
| 9 | PP2300499835 - Băng dán | 36,800,000 | 50.181.818 | 18.400.000 | 167 | |
| 10 | PP2300499836 - Băng dính cá nhân | 66,000,000 | 90.000.000 | 33.000.000 | 25000 | |
| 11 | PP2300499837 - Băng dính cố định | 58,350,000 | 79.568.182 | 29.175.000 | 83 | |
| 12 | PP2300499838 - Băng dính trong suốt không thấm nước | 9,600,000 | 13.090.909 | 4.800.000 | 333 | |
| 13 | PP2300499839 - Băng đựng hóa chất | 192,635,100 | 262.684.227 | 96.317.550 | 17 | |
| 14 | PP2300499840 - Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước | 114,428,000 | 156.038.182 | 57.214.000 | 133 | |
| 15 | PP2300499841 - Băng keo có gạc cố định kim luồn | 4,200,000 | 5.727.273 | 2.100.000 | 333 | |
| 16 | PP2300499842 - Băng keo hóa học máy hấp nhiệt độ thấp | 16,843,760 | 22.968.764 | 8.421.880 | 3 | |
| 17 | PP2300499843 - Băng phim | 10,000,000 | 13.636.364 | 5.000.000 | 83 | |
| 18 | PP2300499844 - Băng phim | 2,000,000 | 2.727.273 | 1.000.000 | 33 | |
| 19 | PP2300499845 - Băng phim | 18,000,000 | 24.545.455 | 9.000.000 | 83 | |
| 20 | PP2300499846 - Băng thun | 31,752,000 | 43.298.182 | 15.876.000 | 500 | |
| 21 | PP2300499847 - Băng vải cuộn | 98,700,000 | 134.590.909 | 49.350.000 | 16667 | |
| 22 | PP2300499848 - Băng xốp vết thương | 39,100,000 | 53.318.182 | 19.550.000 | 83 | |
| 23 | PP2300499849 - Bao Camera phủ nội soi | 52,185,000 | 71.161.364 | 26.092.500 | 1183 | |
| 24 | PP2300499850 - Bao cao su | 6,000,000 | 8.181.818 | 3.000.000 | 1000 | |
| 25 | PP2300499851 - Bao đo tạo áp lực xâm lấn | 19,750,000 | 26.931.818 | 9.875.000 | 4 | |
| 26 | PP2300499852 - Bình dẫn lưu vết mổ | 163,500,000 | 222.954.545 | 81.750.000 | 250 | |
| 27 | PP2300499853 - Bình đựng dịch dẫn lưu có dây nối đi kèm | 9,950,000 | 13.568.182 | 4.975.000 | 17 | |
| 28 | PP2300499854 - Bình làm ẩm | 48,720,000 | 66.436.364 | 24.360.000 | 3 | |
| 29 | PP2300499855 - Bộ bơm tiêm dùng cho máy bơm điện cản quang trong chụp CT | 48,000,000 | 65.454.545 | 24.000.000 | 50 | |
| 30 | PP2300499856 - Bộ bơm tiêm dùng cho máy bơm điện cản quang trong chụp CT | 98,400,000 | 134.181.818 | 49.200.000 | 50 | |
| 31 | PP2300499857 - Bộ buồng tiêm tĩnh mạch dưới da | 123,780,000 | 168.790.909 | 61.890.000 | 3 | |
| 32 | PP2300499858 - Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi | 20,500,000 | 27.954.545 | 10.250.000 | 2 | |
| 33 | PP2300499859 - Bộ dẫn lưu bàng quang qua da | 22,500,000 | 30.681.818 | 11.250.000 | 4 | |
| 34 | PP2300499860 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực | 70,000,000 | 95.454.545 | 35.000.000 | 17 | |
| 35 | PP2300499861 - Bộ dây dẫn máu thận nhân tạo | 4,196,850,000 | 5.722.977.273 | 2.098.425.000 | 11667 | |
| 36 | PP2300499862 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn | 5,875,800 | 8.012.455 | 2.937.900 | 3 | |
| 37 | PP2300499863 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 6,562,500 | 8.948.864 | 3.281.250 | 4 | |
| 38 | PP2300499864 - Bộ dây máy thở 2 nhánh dùng 1 lần | 502,500,000 | 685.227.273 | 251.250.000 | 500 | |
| 39 | PP2300499865 - Bộ dây thở dùng một lần | 27,960,000 | 38.127.273 | 13.980.000 | 33 | |
| 40 | PP2300499866 - Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật | 588,000 | 801.818 | 294.000 | 1 | |
| 41 | PP2300499867 - Bộ endoloop | 36,000,000 | 49.090.909 | 18.000.000 | 3 | |
| 42 | PP2300499868 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ | 3,150,000 | 4.295.455 | 1.575.000 | 2 | |
| 43 | PP2300499869 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp | 2,497,000 | 3.405.000 | 1.248.500 | 2 | |
| 44 | PP2300499870 - Bộ giữ ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không | 110,000 | 150.000 | 55.000 | 17 | |
| 45 | PP2300499871 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 7,350,000 | 10.022.727 | 3.675.000 | 4 | |
| 46 | PP2300499872 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 4,897,625 | 6.678.580 | 2.448.813 | 4 | |
| 47 | PP2300499873 - Bộ nhuộm Gram | 9,150,000 | 12.477.273 | 4.575.000 | 5 | |
| 48 | PP2300499874 - Bộ nhuộm Wright | 48,000,000 | 65.454.545 | 24.000.000 | 3 | |
| 49 | PP2300499875 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 10,200,000 | 13.909.091 | 5.100.000 | 5 | |
| 50 | PP2300499876 - Bộ nong nhựa kèm Amplatzer (dùng trong tán sỏi thận qua da) | 490,000,000 | 668.181.818 | 245.000.000 | 17 | |
| 51 | PP2300499877 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu | 198,000,000 | 270.000.000 | 99.000.000 | 5 | |
| 52 | PP2300499878 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu | 1,825,000,000 | 2.488.636.364 | 912.500.000 | 42 | |
| 53 | PP2300499879 - Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ | 1,710,000,000 | 2.331.818.182 | 855.000.000 | 17 | |
| 54 | PP2300499880 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn | 476,000,000 | 649.090.909 | 238.000.000 | 7 | |
| 55 | PP2300499881 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho trẻ em | 91,200,000 | 124.363.636 | 45.600.000 | 1 | |
| 56 | PP2300499882 - Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật Real-time PCR | 633,749,760 | 864.204.218 | 316.874.880 | 3 | |
| 57 | PP2300499883 - Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan C bằng kỹ thuật Real-time PCR | 152,459,904 | 207.899.869 | 76.229.952 | 1 | |
| 58 | PP2300499884 - Bộ test phát hiện và định tính vi khuẩn Lao bằng kỹ thuật Real-time PCR | 168,000,000 | 229.090.909 | 84.000.000 | 3 | |
| 59 | PP2300499885 - Bộ test xét nghiệm chẩn đoán Amibe Entamoeba histolytica IgG (Amebiasis) | 27,648,000 | 37.701.818 | 13.824.000 | 1 | |
| 60 | PP2300499886 - Bộ test xét nghiệm dùng cho tách chiết Axit nucleic | 154,000,000 | 210.000.000 | 77.000.000 | 1 | |
| 61 | PP2300499887 - Bộ test xét nghiệm gạo heo Taenia solium | 23,040,000 | 31.418.182 | 11.520.000 | 1 | |
| 62 | PP2300499888 - Bộ test xét nghiệm giun đầu gai Gnathostoma | 23,040,000 | 31.418.182 | 11.520.000 | 1 | |
| 63 | PP2300499889 - Bộ test xét nghiệm giun đũa chó Toxocara | 55,296,000 | 75.403.636 | 27.648.000 | 2 | |
| 64 | PP2300499890 - Bộ test xét nghiệm giun lươn Strongylisa | 27,648,000 | 37.701.818 | 13.824.000 | 1 | |
| 65 | PP2300499891 - Bộ test xét nghiệm sán lá gan lớn Fascelisa | 55,296,000 | 75.403.636 | 27.648.000 | 2 | |
| 66 | PP2300499892 - Bộ tiêm chích dùng cho chạy thận nhân tạo | 633,600,000 | 864.000.000 | 316.800.000 | 11000 | |
| 67 | PP2300499893 - Bơm đàn hồi truyền liên tục | 9,800,000 | 13.363.636 | 4.900.000 | 3 | |
| 68 | PP2300499894 - Bơm đàn hồi truyền liên tục | 16,950,000 | 23.113.636 | 8.475.000 | 5 | |
| 69 | PP2300499895 - Bơm đàn hồi truyền liên tục | 21,600,000 | 29.454.545 | 10.800.000 | 5 | |
| 70 | PP2300499896 - Bơm tiêm cản quang | 157,500,000 | 214.772.727 | 78.750.000 | 42 | |
| 71 | PP2300499897 - Bơm tiêm Insulin | 3,990,000 | 5.440.909 | 1.995.000 | 317 | |
| 72 | PP2300499898 - Bơm tiêm khí máu động mạch | 69,000,000 | 94.090.909 | 34.500.000 | 500 | |
| 73 | PP2300499899 - Bơm tiêm nhựa | 113,400,000 | 154.636.364 | 56.700.000 | 30000 | |
| 74 | PP2300499900 - Bơm tiêm nhựa | 63,000,000 | 85.909.091 | 31.500.000 | 2500 | |
| 75 | PP2300499901 - Bơm tiêm nhựa | 106,000,000 | 144.545.455 | 53.000.000 | 3333 | |
| 76 | PP2300499902 - Bông ép sọ não | 77,000,000 | 105.000.000 | 38.500.000 | 5833 | |
| 77 | PP2300499903 - Bông gạc đắp vết thương | 1,155,000 | 1.575.000 | 577.500 | 167 | |
| 78 | PP2300499904 - Bông thay băng | 1,318,800 | 1.798.364 | 659.400 | 33 | |
| 79 | PP2300499905 - Bông viên | 9,000,000 | 12.272.727 | 4.500.000 | 500 | |
| 80 | PP2300499906 - Bông y tế không hút nước | 570,000 | 777.273 | 285.000 | 1 | |
| 81 | PP2300499907 - Buồng tiêm hóa chất van 3 chiều | 315,600,000 | 430.363.636 | 157.800.000 | 7 | |
| 82 | PP2300499908 - Canh trường định danh vi khuẩn | 13,044,000 | 17.787.273 | 6.522.000 | 100 | |
| 83 | PP2300499909 - Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương | 15,306,000 | 20.871.818 | 7.653.000 | 100 | |
| 84 | PP2300499910 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptoccocus | 6,000,000 | 8.181.818 | 3.000.000 | 33 | |
| 85 | PP2300499911 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản Bougie | 30,015,000 | 40.929.545 | 15.007.500 | 10 | |
| 86 | PP2300499912 - Cây nòng đặt nội khí quản | 5,600,000 | 7.636.364 | 2.800.000 | 17 | |
| 87 | PP2300499913 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 110,010,000 | 150.013.636 | 55.005.000 | 167 | |
| 88 | PP2300499914 - Chai cấy máu hiếu khí trẻ em | 55,000,000 | 75.000.000 | 27.500.000 | 83 | |
| 89 | PP2300499915 - Chai cấy máu người lớn | 393,225,000 | 536.215.909 | 196.612.500 | 583 | |
| 90 | PP2300499916 - Chai cấy máu trẻ em | 56,100,000 | 76.500.000 | 28.050.000 | 83 | |
| 91 | PP2300499917 - Chất chuẩn độ đục (máy định danh) | 6,046,000 | 8.244.545 | 3.023.000 | 1 | |
| 92 | PP2300499918 - Chất hàn răng Eugenol | 340,000 | 463.636 | 170.000 | 1 | |
| 93 | PP2300499919 - Chất nhầy mổ Phaco | 369,000,000 | 503.181.818 | 184.500.000 | 167 | |
| 94 | PP2300499920 - Chất nhầy mổ Phaco | 98,700,000 | 134.590.909 | 49.350.000 | 83 | |
| 95 | PP2300499921 - Chỉ có gai, không thắt nút | 27,000,000 | 36.818.182 | 13.500.000 | 8 | |
| 96 | PP2300499922 - Chỉ có gai, không thắt nút | 27,000,000 | 36.818.182 | 13.500.000 | 8 | |
| 97 | PP2300499923 - Chỉ có gai, không thắt nút | 27,000,000 | 36.818.182 | 13.500.000 | 8 | |
| 98 | PP2300499924 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi | 33,012,000 | 45.016.364 | 16.506.000 | 40 | |
| 99 | PP2300499925 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi | 10,749,400 | 14.658.273 | 5.374.700 | 17 | |
| 100 | PP2300499926 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi | 44,800,000 | 61.090.909 | 22.400.000 | 17 | |
| 101 | PP2300499927 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 40,294,800 | 54.947.455 | 20.147.400 | 60 | |
| 102 | PP2300499928 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 15,876,000 | 21.649.091 | 7.938.000 | 40 | |
| 103 | PP2300499929 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 25,830,000 | 35.222.727 | 12.915.000 | 17 | |
| 104 | PP2300499930 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 23,040,000 | 31.418.182 | 11.520.000 | 80 | |
| 105 | PP2300499931 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 27,357,120 | 37.305.164 | 13.678.560 | 40 | |
| 106 | PP2300499932 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 139,656,000 | 190.440.000 | 69.828.000 | 160 | |
| 107 | PP2300499933 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 35,871,600 | 48.915.818 | 17.935.800 | 40 | |
| 108 | PP2300499934 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 79,268,640 | 108.093.600 | 39.634.320 | 80 | |
| 109 | PP2300499935 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 84,671,520 | 115.461.164 | 42.335.760 | 80 | |
| 110 | PP2300499936 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 42,336,000 | 57.730.909 | 21.168.000 | 60 | |
| 111 | PP2300499937 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 71,743,200 | 97.831.636 | 35.871.600 | 80 | |
| 112 | PP2300499938 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 5,355,000 | 7.302.273 | 2.677.500 | 17 | |
| 113 | PP2300499939 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 2,407,920 | 3.283.527 | 1.203.960 | 20 | |
| 114 | PP2300499940 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 7,408,800 | 10.102.909 | 3.704.400 | 80 | |
| 115 | PP2300499941 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 40,320,000 | 54.981.818 | 20.160.000 | 480 | |
| 116 | PP2300499942 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 26,568,000 | 36.229.091 | 13.284.000 | 240 | |
| 117 | PP2300499943 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 7,938,000 | 10.824.545 | 3.969.000 | 20 | |
| 118 | PP2300499944 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 35,721,000 | 48.710.455 | 17.860.500 | 60 | |
| 119 | PP2300499945 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 7,150,000 | 9.750.000 | 3.575.000 | 17 | |
| 120 | PP2300499946 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 10,132,500 | 13.817.045 | 5.066.250 | 17 | |
| 121 | PP2300499947 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 6,909,000 | 9.421.364 | 3.454.500 | 8 | |
| 122 | PP2300499948 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 3,704,400 | 5.051.455 | 1.852.200 | 40 | |
| 123 | PP2300499949 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 16,170,000 | 22.050.000 | 8.085.000 | 367 | |
| 124 | PP2300499950 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 4,800,000 | 6.545.455 | 2.400.000 | 40 | |
| 125 | PP2300499951 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 12,039,600 | 16.417.636 | 6.019.800 | 100 | |
| 126 | PP2300499952 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 17,595,600 | 23.994.000 | 8.797.800 | 200 | |
| 127 | PP2300499953 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 7,408,800 | 10.102.909 | 3.704.400 | 80 | |
| 128 | PP2300499954 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 48,000,000 | 65.454.545 | 24.000.000 | 400 | |
| 129 | PP2300499955 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 9,072,000 | 12.370.909 | 4.536.000 | 60 | |
| 130 | PP2300499956 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 28,800,000 | 39.272.727 | 14.400.000 | 120 | |
| 131 | PP2300499957 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 3,422,400 | 4.666.909 | 1.711.200 | 20 | |
| 132 | PP2300499958 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi có gai | 139,138,920 | 189.734.891 | 69.569.460 | 30 | |
| 133 | PP2300499959 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi có gai | 199,584,000 | 272.160.000 | 99.792.000 | 30 | |
| 134 | PP2300499960 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên | 6,667,920 | 9.092.618 | 3.333.960 | 40 | |
| 135 | PP2300499961 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh đơn sợi thiên nhiên | 194,481,000 | 265.201.364 | 97.240.500 | 1167 | |
| 136 | PP2300499962 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh đơn sợi thiên nhiên | 9,540,000 | 13.009.091 | 4.770.000 | 60 | |
| 137 | PP2300499963 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi | 160,800,000 | 219.272.727 | 80.400.000 | 400 | |
| 138 | PP2300499964 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 418,320,000 | 570.436.364 | 209.160.000 | 2000 | |
| 139 | PP2300499965 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 7,560,000 | 10.309.091 | 3.780.000 | 20 | |
| 140 | PP2300499966 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 52,416,000 | 71.476.364 | 26.208.000 | 160 | |
| 141 | PP2300499967 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 70,182,000 | 95.702.727 | 35.091.000 | 200 | |
| 142 | PP2300499968 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi | 27,347,040 | 37.291.418 | 13.673.520 | 40 | |
| 143 | PP2300499969 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi | 80,467,840 | 109.728.873 | 40.233.920 | 13 | |
| 144 | PP2300499970 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi | 84,467,840 | 115.183.418 | 42.233.920 | 13 | |
| 145 | PP2300499971 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi | 18,018,000 | 24.570.000 | 9.009.000 | 20 | |
| 146 | PP2300499972 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi | 15,059,640 | 20.535.873 | 7.529.820 | 10 | |
| 147 | PP2300499973 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi | 63,504,000 | 86.596.364 | 31.752.000 | 160 | |
| 148 | PP2300499974 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi | 9,525,600 | 12.989.455 | 4.762.800 | 20 | |
| 149 | PP2300499975 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi | 7,875,000 | 10.738.636 | 3.937.500 | 17 | |
| 150 | PP2300499976 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi | 47,628,000 | 64.947.273 | 23.814.000 | 80 | |
| 151 | PP2300499977 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi | 14,883,800 | 20.296.091 | 7.441.900 | 17 | |
| 152 | PP2300499978 - Chỉ thép | 4,850,000 | 6.613.636 | 2.425.000 | 2 | |
| 153 | PP2300499979 - Chỉ thép (may xương ức) | 79,396,800 | 108.268.364 | 39.698.400 | 33 | |
| 154 | PP2300499980 - Chỉ thép (may xương ức) | 230,000,000 | 313.636.364 | 115.000.000 | 67 | |
| 155 | PP2300499981 - Chỉ thép (may xương ức) | 67,200,000 | 91.636.364 | 33.600.000 | 67 | |
| 156 | PP2300499982 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 55,440,000 | 75.600.000 | 27.720.000 | 80 | |
| 157 | PP2300499983 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 16,977,600 | 23.151.273 | 8.488.800 | 600 | |
| 158 | PP2300499984 - Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Đồ vải) | 24,824,000 | 33.850.909 | 12.412.000 | 1333 | |
| 159 | PP2300499985 - Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương | 8,232,000 | 11.225.455 | 4.116.000 | 4 | |
| 160 | PP2300499986 - Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptoccocus | 686,000 | 935.455 | 343.000 | 1 | |
| 161 | PP2300499987 - Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng hơi nước | 30,600,000 | 41.727.273 | 15.300.000 | 50 | |
| 162 | PP2300499988 - Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng nhiệt độ thấp H₂O₂ | 24,960,000 | ||||
| 163 | PP2300499990 - Clip cầm máu dùng một lần | 8,200,000 | ||||
| 164 | PP2300499991 - Clip kẹp mạch máu | 23,040,000 | ||||
| 165 | PP2300499992 - Clip kẹp mạch máu 2 thì | 93,000,000 | ||||
| 166 | PP2300499993 - Clip titan mạch máu | 54,000,000 | ||||
| 167 | PP2300499994 - Co nối máy thở | 251,720,000 | ||||
| 168 | PP2300499995 - Cọ tăm bông dùng trong nha khoa | 100,000 | ||||
| 169 | PP2300499996 - Cồn 96º | 13,970,000 | ||||
| 170 | PP2300499997 - Côn chính nha khoa | 409,800 | ||||
| 171 | PP2300499998 - Côn giấy thấm hút ống tủy | 394,800 | ||||
| 172 | PP2300499999 - Cồn tuyệt đối | 22,185,000 | ||||
| 173 | PP2300500000 - Đài đánh bóng răng dùng trong nha khoa | 340,000 | ||||
| 174 | PP2300500001 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Piperacillin/Tazobactam | 3,839,010 | ||||
| 175 | PP2300500002 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin/clavulanic acid | 3,839,010 | ||||
| 176 | PP2300500003 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Azithromycin | 4,110,000 | ||||
| 177 | PP2300500004 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Benzylpenicillin | 3,838,800 | ||||
| 178 | PP2300500005 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime | 3,839,010 | ||||
| 179 | PP2300500006 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftriaxone | 4,095,000 | ||||
| 180 | PP2300500007 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Imipenem | 3,726,990 | ||||
| 181 | PP2300500008 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Levofloxacin | 3,839,010 | ||||
| 182 | PP2300500009 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Meropenem | 3,726,990 | ||||
| 183 | PP2300500010 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Metronidazole | 3,570,000 | ||||
| 184 | PP2300500011 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin | 3,690,990 | ||||
| 185 | PP2300500012 - Dao chích lấy máu | 4,720,000 | ||||
| 186 | PP2300500013 - Dao mổ Phaco vết mổ chính | 10,000,000 | ||||
| 187 | PP2300500014 - Dao mổ Phaco vết mổ phụ | 3,885,000 | ||||
| 188 | PP2300500015 - Đầu Col vàng | 4,794,000 | ||||
| 189 | PP2300500016 - Đầu Col xanh | 2,430,000 | ||||
| 190 | PP2300500017 - Đầu nối bảo hộ | 69,300,000 | ||||
| 191 | PP2300500018 - Dầu soi kính | 15,120,000 | ||||
| 192 | PP2300500019 - Dầu xịt tay khoan | 1,680,000 | ||||
| 193 | PP2300500022 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 50,400,000 | ||||
| 194 | PP2300500023 - Dây dẫn lưu | 39,000,000 | ||||
| 195 | PP2300500024 - Dây dẫn lưu thủy dịch dùng mổ Phaco | 561,000,000 | ||||
| 196 | PP2300500025 - Dây dẫn ống thông niệu quản | 32,425,000 | ||||
| 197 | PP2300500027 - Dây hút dịch phẫu thuật | 388,500,000 | ||||
| 198 | PP2300500030 - Dây nối bơm tiêm điện | 44,175,000 | ||||
| 199 | PP2300500031 - Dây nối oxy | 54,600,000 | ||||
| 200 | PP2300500032 - Dây thở Oxy 1 nhánh | 867,300 | ||||
| 201 | PP2300500035 - Dây thở Oxy 2 nhánh | 8,250,000 | ||||
| 202 | PP2300500036 - Dây truyền dịch tránh ánh sáng | 43,470,000 | ||||
| 203 | PP2300500038 - Dây truyền máu | 243,780,000 | ||||
| 204 | PP2300500039 - Đĩa giấy Bacitracin | 1,025,000 | ||||
| 205 | PP2300500040 - Đĩa giấy Optochin | 1,575,000 | ||||
| 206 | PP2300500041 - Đĩa giấy Oxidase | 1,565,000 | ||||
| 207 | PP2300500042 - Đĩa kháng sinh Amikacin | 875,000 | ||||
| 208 | PP2300500043 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin | 420,000 | ||||
| 209 | PP2300500044 - Đĩa kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid | 970,000 | ||||
| 210 | PP2300500045 - Đĩa kháng sinh Ampicillin | 410,250 | ||||
| 211 | PP2300500046 - Đĩa kháng sinh Ampicillin/ sulbactam | 970,000 | ||||
| 212 | PP2300500047 - Đĩa kháng sinh Azithromycin | 970,000 | ||||
| 213 | PP2300500048 - Đĩa kháng sinh Aztreonam | 485,000 | ||||
| 214 | PP2300500049 - Đĩa kháng sinh Cefepime | 1,455,000 | ||||
| 215 | PP2300500050 - Đĩa kháng sinh Cefixime | 485,000 | ||||
| 216 | PP2300500051 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime | 1,260,000 | ||||
| 217 | PP2300500052 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin | 420,000 | ||||
| 218 | PP2300500053 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime | 1,455,000 | ||||
| 219 | PP2300500054 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone | 392,500 | ||||
| 220 | PP2300500055 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime | 1,177,500 | ||||
| 221 | PP2300500056 - Đĩa kháng sinh Cephazolin | 480,000 | ||||
| 222 | PP2300500057 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol | 410,250 | ||||
| 223 | PP2300500058 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin | 1,230,750 | ||||
| 224 | PP2300500059 - Đĩa kháng sinh Clarithromycin | 430,500 | ||||
| 225 | PP2300500060 - Đĩa kháng sinh Clindamycin | 437,500 | ||||
| 226 | PP2300500061 - Đĩa kháng sinh Colistin | 485,000 | ||||
| 227 | PP2300500062 - Đĩa kháng sinh Doripenem | 485,000 | ||||
| 228 | PP2300500063 - Đĩa kháng sinh Doxycycline | 420,000 | ||||
| 229 | PP2300500064 - Đĩa kháng sinh Ertapenem | 485,000 | ||||
| 230 | PP2300500065 - Đĩa kháng sinh Erythromycin | 390,000 | ||||
| 231 | PP2300500066 - Đĩa kháng sinh Fluconazole | 582,000 | ||||
| 232 | PP2300500067 - Đĩa kháng sinh Fosfomycin | 484,500 | ||||
| 233 | PP2300500068 - Đĩa kháng sinh Gentamicin | 1,242,000 | ||||
| 234 | PP2300500069 - Đĩa kháng sinh Imipenem | 1,230,750 | ||||
| 235 | PP2300500070 - Đĩa kháng sinh Kanamycin | 485,000 | ||||
| 236 | PP2300500071 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin | 1,177,500 | ||||
| 237 | PP2300500072 - Đĩa kháng sinh Linezolid | 970,000 | ||||
| 238 | PP2300500073 - Đĩa kháng sinh Meropenem | 909,000 | ||||
| 239 | PP2300500074 - Đĩa kháng sinh Minocycline | 485,000 | ||||
| 240 | PP2300500075 - Đĩa kháng sinh Moxifloxacin | 485,000 | ||||
| 241 | PP2300500076 - Đĩa kháng sinh Netilmicin | 485,000 | ||||
| 242 | PP2300500077 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin | 485,000 | ||||
| 243 | PP2300500078 - Đĩa kháng sinh Norfloxacin | 410,000 | ||||
| 244 | PP2300500079 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin | 437,500 | ||||
| 245 | PP2300500080 - Đĩa kháng sinh Oxacillin | 437,500 | ||||
| 246 | PP2300500081 - Đĩa kháng sinh Penicillin | 420,000 | ||||
| 247 | PP2300500082 - Đĩa kháng sinh Piperacillin/Tazobactam | 875,000 | ||||
| 248 | PP2300500083 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin | 485,000 | ||||
| 249 | PP2300500084 - Đĩa kháng sinh Tetracycline | 410,250 | ||||
| 250 | PP2300500085 - Đĩa kháng sinh Tigecycline | 485,000 | ||||
| 251 | PP2300500086 - Đĩa kháng sinh Tobramycin | 399,000 | ||||
| 252 | PP2300500087 - Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulfamethoxazole | 1,230,750 | ||||
| 253 | PP2300500088 - Đĩa kháng sinh Vancomycin | 430,500 | ||||
| 254 | PP2300500089 - Đĩa kháng sinh Voriconazole | 485,000 | ||||
| 255 | PP2300500090 - Đĩa Petri nhựa | 54,330,000 | ||||
| 256 | PP2300500091 - Điện cực tim | 160,000,000 | ||||
| 257 | PP2300500093 - Dụng cụ đưa chất trám bít vào ống tủy (Lentulo) | 475,000 | ||||
| 258 | PP2300500095 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 267,309,000 | ||||
| 259 | PP2300500097 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | 57,000,000 | ||||
| 260 | PP2300500098 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid Citric | 437,472,000 | ||||
| 261 | PP2300500099 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét | 189,750,000 | ||||
| 262 | PP2300500101 - Dung dịch ngâm dụng cụ tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ | 3,286,500,000 | ||||
| 263 | PP2300500103 - Dung dịch ngâm quả lọc | 192,000,000 | ||||
| 264 | PP2300500104 - Dung dịch phun khử bề mặt và trang thiết bị | 819,000,000 | ||||
| 265 | PP2300500105 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 159,810,000 | ||||
| 266 | PP2300500107 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 68,775,000 | ||||
| 267 | PP2300500108 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 129,465,000 | ||||
| 268 | PP2300500109 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật | 562,947,000 | ||||
| 269 | PP2300500111 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 32,200,000 | ||||
| 270 | PP2300500112 - Dung dịch sát trùng da nhanh | 39,155,600 | ||||
| 271 | PP2300500113 - Dung dịch tắm rửa bệnh nhân trước mổ. | 258,720,000 | ||||
| 272 | PP2300500114 - Dung dịch tẩy rửa đa enzyme | 56,154,500 | ||||
| 273 | PP2300500115 - Dung dịch tẩy rửa đa enzyme các dụng cụ y tế. | 28,500,000 | ||||
| 274 | PP2300500116 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt | 358,743,000 | ||||
| 275 | PP2300500117 - Dung dịch xà phòng rửa tay | 308,000,000 | ||||
| 276 | PP2300500118 - Eosin Y | 5,600,000 | ||||
| 277 | PP2300500119 - Formol trung tính | 113,190,000 | ||||
| 278 | PP2300500120 - Gạc cầu sản khoa | 6,000,000 | ||||
| 279 | PP2300500121 - Gạc có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn | 27,500,000 | ||||
| 280 | PP2300500126 - Gạc film | 1,890,000 | ||||
| 281 | PP2300500131 - Gạc film có gạc | 23,040,000 | ||||
| 282 | PP2300500132 - Gạc kim luồn | 26,460,000 | ||||
| 283 | PP2300500133 - Gạc miếng Vaselin | 39,600,000 | ||||
| 284 | PP2300500134 - Gạc phẫu thuật | 22,050,000 | ||||
| 285 | PP2300500135 - Gạc phẫu thuật (gạc mèche) | 20,000,000 | ||||
| 286 | PP2300500136 - Gạc thấm hút | 72,500,000 | ||||
| 287 | PP2300500137 - Gạc xốp | 78,200,000 | ||||
| 288 | PP2300500138 - Gạc xốp tẩm bạc | 47,880,000 | ||||
| 289 | PP2300500139 - Gạc y tế | 22,800,000 | ||||
| 290 | PP2300500140 - Găng tay dài (sản) | 5,200,000 | ||||
| 291 | PP2300500141 - Găng tay không bột | 23,000,000 | ||||
| 292 | PP2300500142 - Găng tay phẫu thuật không bột các cỡ | 281,250,000 | ||||
| 293 | PP2300500143 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 1,260,000,000 | ||||
| 294 | PP2300500144 - Giấy cắn nha khoa | 1,710,000 | ||||
| 295 | PP2300500150 - Giấy điện tim | 9,600,000 | ||||
| 296 | PP2300500152 - Giấy gói dụng cụ | 34,000,000 | ||||
| 297 | PP2300500154 - Giấy monitor | 16,200,000 | ||||
| 298 | PP2300500155 - Giêm sa nhuộm bệnh phẩm | 26,200,000 | ||||
| 299 | PP2300500156 - Gói chăm sóc sản phụ và bé | 1,344,000,000 | ||||
| 300 | PP2300500157 - Hóa chất Hydrogen Peroxide dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp | 937,200,000 | ||||
| 301 | PP2300500158 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA bằng phương pháp cột lọc | 90,000,000 | ||||
| 302 | PP2300500160 - Hóa chất xử lý tế bào | 82,500,000 | ||||
| 303 | PP2300500161 - Keo dán lam | 12,599,804 | ||||
| 304 | PP2300500162 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế | 4,065,000 | ||||
| 305 | PP2300500163 - Khăn lau sát trùng dụng cụ | 1,680,000 | ||||
| 306 | PP2300500164 - Khẩu trang N95 | 369,600 | ||||
| 307 | PP2300500165 - Khẩu trang phẫu thuật | 37,960,000 | ||||
| 308 | PP2300500166 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 15,750,000 | ||||
| 309 | PP2300500167 - Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm | 23,800,000 | ||||
| 310 | PP2300500169 - Khuyên cấy nhựa tiệt trùng | 5,460,000 | ||||
| 311 | PP2300500171 - Kim cánh bướm | 13,545,000 | ||||
| 312 | PP2300500173 - Kim cánh bướm thận nhân tạo | 318,852,000 | ||||
| 313 | PP2300500174 - Kim châm cứu | 58,800,000 | ||||
| 314 | PP2300500177 - Kim chọc dò tủy sống | 141,500,000 | ||||
| 315 | PP2300500178 - Kim gai lấy tủy (Châm gai) | 960,000 | ||||
| 316 | PP2300500180 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 4,396,000 | ||||
| 317 | PP2300500181 - Kim gây tê răng | 4,602,000 | ||||
| 318 | PP2300500182 - Kim lấy máu chân không | 2,796,000 | ||||
| 319 | PP2300500183 - Kim Phaco | 266,850,000 | ||||
| 320 | PP2300500184 - Kim sinh thiết lõi kèm mở đường | 149,940,000 | ||||
| 321 | PP2300500185 - Kim sinh thiết xương | 8,396,000 | ||||
| 322 | PP2300500186 - Kim tiêm cầm máu loại dùng một lần | 13,500,000 | ||||
| 323 | PP2300500187 - Kim tiêm dùng lấy thuốc | 304,000,000 | ||||
| 324 | PP2300500188 - Kim truyền buồng tiêm | 19,960,000 | ||||
| 325 | PP2300500189 - Lam kính nhám | 11,346,480 | ||||
| 326 | PP2300500190 - Lam kính thường | 7,150,080 | ||||
| 327 | PP2300500192 - Lamen | 11,500,000 | ||||
| 328 | PP2300500194 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm | 78,500,000 | ||||
| 329 | PP2300500196 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 58,800,000 | ||||
| 330 | PP2300500197 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 32,016,600 | ||||
| 331 | PP2300500200 - Lưỡi dao mổ | 18,050,000 | ||||
| 332 | PP2300500201 - Màng lọc dịch siêu sạch | 192,400,000 | ||||
| 333 | PP2300500202 - Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho người lớn | 63,000,000 | ||||
| 334 | PP2300500203 - Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho trẻ em | 21,000,000 | ||||
| 335 | PP2300500204 - Mặt nạ (Mask) oxy có túi dùng cho trẻ em | 2,300,000 | ||||
| 336 | PP2300500205 - Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn | 276,000,000 | ||||
| 337 | PP2300500206 - Mặt nạ cố định đầu-cổ | 27,200,000 | ||||
| 338 | PP2300500207 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng | 17,990,000 | ||||
| 339 | PP2300500208 - Mặt nạ thanh quản | 147,975,000 | ||||
| 340 | PP2300500209 - Máu cừu | 77,000,000 | ||||
| 341 | PP2300500210 - Miếng cầm máu mũi | 51,800,000 | ||||
| 342 | PP2300500211 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da | 94,500,000 | ||||
| 343 | PP2300500212 - Miếng thử lò hấp | 51,840,000 | ||||
| 344 | PP2300500213 - Mở khí quản qua da | 79,980,000 | ||||
| 345 | PP2300500214 - Môi trường Bile Esculin Agar | 787,500 | ||||
| 346 | PP2300500215 - Môi trường chọn lọc Coliforms và các chủng không lên men Lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương | 28,080,000 | ||||
| 347 | PP2300500216 - Môi trường Chromogenic CARBA Agar | 6,930,000 | ||||
| 348 | PP2300500217 - Môi trường Chromogenic UTI Agar | 2,337,300 | ||||
| 349 | PP2300500218 - Môi trường H.pylori Agar | 7,500,000 | ||||
| 350 | PP2300500219 - Môi trường khảo sát tính di động và sinh idol | 1,905,000 | ||||
| 351 | PP2300500220 - Môi trường làm kháng sinh đồ | 22,680,000 | ||||
| 352 | PP2300500221 - Môi trường nuôi cấy dùng phân biệt vi sinh vật bằng phản ứng Urea | 2,092,000 | ||||
| 353 | PP2300500222 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn giàu Citrate | 2,320,000 | ||||
| 354 | PP2300500223 - Môi trường Nutrient Agar | 1,345,000 | ||||
| 355 | PP2300500224 - Môi trường pha chế thạch máu | 19,200,000 | ||||
| 356 | PP2300500225 - Môi trường tạo màu cấy tiểu | 3,700,000 | ||||
| 357 | PP2300500226 - Môi trường TCBS | 1,750,000 | ||||
| 358 | PP2300500227 - Mũ phẫu thuật | 45,000,000 | ||||
| 359 | PP2300500228 - Mực nhuộm bao | 7,350,000 | ||||
| 360 | PP2300500229 - Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa | 1,050,000 | ||||
| 361 | PP2300500230 - Mũi khoan kim cương hình tròn | 1,050,000 | ||||
| 362 | PP2300500231 - Mũi khoan kim cương hình trụ thuôn | 5,250,000 | ||||
| 363 | PP2300500232 - Mũi khoan kim cương nhọn láng | 700,000 | ||||
| 364 | PP2300500233 - Mũi khoan nha khoa (Cây Gate) | 231,210 | ||||
| 365 | PP2300500234 - Nẹp 6 lỗ bắc cầu | 65,000,000 | ||||
| 366 | PP2300500235 - Nẹp 8 lỗ bắc cầu | 65,000,000 | ||||
| 367 | PP2300500236 - Nẹp mini 16 lỗ | 7,250,000 | ||||
| 368 | PP2300500237 - Nẹp mini 2 lỗ bắc cầu | 212,000,000 | ||||
| 369 | PP2300500238 - Nẹp mini 20 lỗ | 4,750,000 | ||||
| 370 | PP2300500239 - Nẹp mini 4 lỗ bắc cầu | 55,000,000 | ||||
| 371 | PP2300500240 - Nước Javen | 1,716,000 | ||||
| 372 | PP2300500241 - Nút kim luồn | 125,800,000 | ||||
| 373 | PP2300500242 - Ống dẫn lưu ổ bụng dùng 1 lần | 78,000,000 | ||||
| 374 | PP2300500243 - Ống đặt nội phế quản 2 nòng trái - phải | 99,900,000 | ||||
| 375 | PP2300500244 - Ống hút đàm kín | 79,920,000 | ||||
| 376 | PP2300500245 - Ống hút nhớt có khóa | 306,000,000 | ||||
| 377 | PP2300500246 - Ông hút nước bọt dùng trong nha khoa | 1,100,000 | ||||
| 378 | PP2300500247 - Ống mở khí quản có bóng | 9,500,000 | ||||
| 379 | PP2300500248 - Ống nghiệm 2 lớp chân không chống đông | 5,300,000 | ||||
| 380 | PP2300500249 - Ống nghiệm 2 lớp chân không serum | 2,440,000 | ||||
| 381 | PP2300500250 - Ống nghiệm chân không chứa Lithium Heparin | 38,400,000 | ||||
| 382 | PP2300500252 - Ống nghiệm nhựa | 27,000,000 | ||||
| 383 | PP2300500253 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri | 75,200,000 | ||||
| 384 | PP2300500254 - Ống nghiệm nhựa chứa EDTA K3 | 21,000,000 | ||||
| 385 | PP2300500255 - Ống nghiệm thủy tinh | 99,000,000 | ||||
| 386 | PP2300500256 - Ống nội khí quản có bóng | 191,760,000 | ||||
| 387 | PP2300500257 - Ống nội khí quản không bóng | 6,990,000 | ||||
| 388 | PP2300500258 - Ống nội khí quản lò xo đường mũi miệng | 95,000,000 | ||||
| 389 | PP2300500259 - Ống nuôi ăn truyền qua thành bụng | 208,800,000 | ||||
| 390 | PP2300500260 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch đùi | 473,000,000 | ||||
| 391 | PP2300500264 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm | 79,960,000 | ||||
| 392 | PP2300500265 - Ông thông chữ T | 1,520,000 | ||||
| 393 | PP2300500266 - Ống thông dạ dày | 13,200,000 | ||||
| 394 | PP2300500267 - Ống thông dạ dày các cỡ | 139,800,000 | ||||
| 395 | PP2300500268 - Ống thông Foley 2 nhánh | 315,000,000 | ||||
| 396 | PP2300500269 - Ống thông hậu môn | 8,400,000 | ||||
| 397 | PP2300500270 - Ống thông JJ | 756,000,000 | ||||
| 398 | PP2300500272 - Ống thông khí | 7,200,000 | ||||
| 399 | PP2300500273 - Ống thông mạch Fogarty các số | 19,960,000 | ||||
| 400 | PP2300500274 - Ống thông Nelaton | 325,000 | ||||
| 401 | PP2300500275 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 25,176,000 | ||||
| 402 | PP2300500276 - Ống thông phổi | 17,314,500 | ||||
| 403 | PP2300500277 - Oxyt kẽm (ZnO) | 585,000 | ||||
| 404 | PP2300500278 - Parafin | 61,600,000 | ||||
| 405 | PP2300500282 - Phim X-Quang y tế | 1,260,000,000 | ||||
| 406 | PP2300500283 - Phin lọc hô hấp ký | 12,300,000 | ||||
| 407 | PP2300500284 - Phin lọc khuẩn theo máy thở | 9,000,000 | ||||
| 408 | PP2300500285 - Quả lọc thận nhân tạo | 5,250,000,000 | ||||
| 409 | PP2300500286 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 4,050,000 | ||||
| 410 | PP2300500287 - Que thử đường huyết | 120,624,000 | ||||
| 411 | PP2300500288 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 3,375,000 | ||||
| 412 | PP2300500289 - Que thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo | 20,160,000 | ||||
| 413 | PP2300500290 - Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 30,240,000 | ||||
| 414 | PP2300500291 - Rọ bắt sỏi chuyên dùng cho ống soi mềm | 110,860,000 | ||||
| 415 | PP2300500292 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 141,080,000 | ||||
| 416 | PP2300500293 - Tăm bông vô trùng | 8,680,000 | ||||
| 417 | PP2300500294 - Tạp dề phẫu thuật | 54,180,000 | ||||
| 418 | PP2300500295 - Tay dao đốt điện | 42,000,000 | ||||
| 419 | PP2300500296 - Test chẩn đoán xác định giang mai -TPHA | 7,128,000 | ||||
| 420 | PP2300500297 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 11,250,000 | ||||
| 421 | PP2300500298 - Test nhanh Morphin | 15,500,000 | ||||
| 422 | PP2300500299 - Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày | 68,250,000 | ||||
| 423 | PP2300500300 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân | 5,500,000 | ||||
| 424 | PP2300500301 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 vi rút sốt xuất huyết | 476,000,000 | ||||
| 425 | PP2300500302 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B - HBsAg | 511,000,000 | ||||
| 426 | PP2300500303 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B - HBeAg | 17,800,000 | ||||
| 427 | PP2300500304 - Test nhanh phát hiện kháng thể (IgM, IgG) kháng các type 1, 2, 3, 4 vi rút sốt xuất huyết | 70,000,000 | ||||
| 428 | PP2300500305 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 trong máu toàn phần | 267,750,000 | ||||
| 429 | PP2300500306 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B - HBsAb | 24,375,000 | ||||
| 430 | PP2300500307 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B- HBcAb | 7,300,000 | ||||
| 431 | PP2300500308 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C | 171,500,000 | ||||
| 432 | PP2300500309 - Test nhanh phát hiện viêm gan A | 6,300,000 | ||||
| 433 | PP2300500310 - Test nhanh phát hiện viêm gan E | 6,300,000 | ||||
| 434 | PP2300500311 - Test nhanh xét nghiệm chất gây nghiện 5 trong 1 | 15,600,000 | ||||
| 435 | PP2300500312 - Test nhanh xét nghiệm Rotavirus | 5,525,000 | ||||
| 436 | PP2300500313 - Thạch máu cừu | 1,808,000 | ||||
| 437 | PP2300500314 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | 153,600,000 | ||||
| 438 | PP2300500315 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 51,200,000 | ||||
| 439 | PP2300500316 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 156,864,000 | ||||
| 440 | PP2300500317 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus | 22,600,000 | ||||
| 441 | PP2300500318 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm | 90,400,000 | ||||
| 442 | PP2300500319 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương | 45,200,000 | ||||
| 443 | PP2300500320 - Thòng lọng cắt polyp hình lục giác | 22,000,000 | ||||
| 444 | PP2300500322 - Thòng lọng cắt polyp hình oval | 12,000,000 | ||||
| 445 | PP2300500323 - Thuốc nhuộm EA 50 | 4,200,000 | ||||
| 446 | PP2300500324 - Thuốc nhuộm Hematoxylin | 5,250,000 | ||||
| 447 | PP2300500325 - Thuốc nhuộm OG-6 | 4,200,000 | ||||
| 448 | PP2300500326 - Tinh dầu sả | 68,000,000 | ||||
| 449 | PP2300500327 - Trâm dũa mở rộng ống tủy bằng tay | 2,833,400 | ||||
| 450 | PP2300500328 - Trâm nong ống tủy (File K các số) | 42,500,000 | ||||
| 451 | PP2300500329 - Trocar trong suốt dùng 1 lần | 360,000,000 | ||||
| 452 | PP2300500330 - Túi camera | 630,000 | ||||
| 453 | PP2300500331 - Túi đo lượng máu mất sau khi sinh | 14,000,000 | ||||
| 454 | PP2300500332 - Túi đựng dịch thải | 4,700,000 | ||||
| 455 | PP2300500333 - Túi đựng nước tiểu | 101,850,000 | ||||
| 456 | PP2300500336 - Túi ép dẹp | 232,995,000 | ||||
| 457 | PP2300500337 - Túi ép phồng | 12,075,000 | ||||
| 458 | PP2300500342 - Túi hấp tiệt trùng | 28,800,000 | ||||
| 459 | PP2300500343 - Vật liệu che tủy | 203,994 | ||||
| 460 | PP2300500344 - Vật liệu trám răng (Composite đặc) | 8,558,560 | ||||
| 461 | PP2300500345 - Vật liệu trám răng (Composite lỏng) | 4,279,280 | ||||
| 462 | PP2300500346 - Viên khử khuẩn | 147,500,000 | ||||
| 463 | PP2300500349 - Vít mini cố định xương gãy vùng hàm mặt tự taro | 420,000,000 | ||||
| 464 | PP2300500350 - Vỏ bọc (Sleeve) và buồng thử cho kim Phaco | 23,100,000 | ||||
| 465 | PP2300500351 - Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống soi mềm | 149,160,000 | ||||
| 466 | PP2300500352 - Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da | 200,000,000 | ||||
| 467 | PP2300500353 - Vôi soda hấp thụ CO2 dùng trong y tế | 88,200,000 | ||||
| 468 | PP2300500354 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 37,800,000 | ||||
| 469 | PP2300500355 - Vòng thắt endoloop | 15,400,000 | ||||
| 470 | PP2300500356 - Vợt lấy dị vật | 2,700,000 | ||||
| 471 | PP2300500357 - Xi măng trám lót | 1,379,994 | ||||
| 472 | PP2300500358 - Xi măng trám răng | 4,445,973 |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300499827 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Acid trám đèn |
|
| Mã phần lô | PP2300499828 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Airway nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300499829 |
| Giá từng phần lô | 46,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ba chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300499830 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Ba chạc nhựa không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300499831 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300499832 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300499833 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300499834 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng dán |
|
| Mã phần lô | PP2300499835 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300499836 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng dính cố định |
|
| Mã phần lô | PP2300499837 |
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng dính trong suốt không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300499838 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300499839 |
| Giá từng phần lô | 192,635,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.684.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.317.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300499840 |
| Giá từng phần lô | 114,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.038.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng keo có gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300499841 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng keo hóa học máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300499842 |
| Giá từng phần lô | 16,843,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.968.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.421.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng phim |
|
| Mã phần lô | PP2300499843 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng phim |
|
| Mã phần lô | PP2300499844 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng phim |
|
| Mã phần lô | PP2300499845 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2300499846 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.298.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300499847 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Băng xốp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300499848 |
| Giá từng phần lô | 39,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bao Camera phủ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300499849 |
| Giá từng phần lô | 52,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.161.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300499850 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bao đo tạo áp lực xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300499851 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.931.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bình dẫn lưu vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300499852 |
| Giá từng phần lô | 163,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bình đựng dịch dẫn lưu có dây nối đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2300499853 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300499854 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ bơm tiêm dùng cho máy bơm điện cản quang trong chụp CT |
|
| Mã phần lô | PP2300499855 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ bơm tiêm dùng cho máy bơm điện cản quang trong chụp CT |
|
| Mã phần lô | PP2300499856 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ buồng tiêm tĩnh mạch dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300499857 |
| Giá từng phần lô | 123,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.790.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300499858 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ dẫn lưu bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300499859 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300499860 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ dây dẫn máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300499861 |
| Giá từng phần lô | 4,196,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.722.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.098.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300499862 |
| Giá từng phần lô | 5,875,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.012.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300499863 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.948.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.281.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ dây máy thở 2 nhánh dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300499864 |
| Giá từng phần lô | 502,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ dây thở dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300499865 |
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300499866 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ endoloop |
|
| Mã phần lô | PP2300499867 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ |
|
| Mã phần lô | PP2300499868 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300499869 |
| Giá từng phần lô | 2,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.248.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ giữ ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300499870 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300499871 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.022.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300499872 |
| Giá từng phần lô | 4,897,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.678.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.448.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300499873 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ nhuộm Wright |
|
| Mã phần lô | PP2300499874 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300499875 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ nong nhựa kèm Amplatzer (dùng trong tán sỏi thận qua da) |
|
| Mã phần lô | PP2300499876 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu |
|
| Mã phần lô | PP2300499877 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu |
|
| Mã phần lô | PP2300499878 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.488.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 912.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300499879 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300499880 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300499881 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300499882 |
| Giá từng phần lô | 633,749,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.204.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.874.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan C bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300499883 |
| Giá từng phần lô | 152,459,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.899.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.229.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ test phát hiện và định tính vi khuẩn Lao bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300499884 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ test xét nghiệm chẩn đoán Amibe Entamoeba histolytica IgG (Amebiasis) |
|
| Mã phần lô | PP2300499885 |
| Giá từng phần lô | 27,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.701.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ test xét nghiệm dùng cho tách chiết Axit nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2300499886 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ test xét nghiệm gạo heo Taenia solium |
|
| Mã phần lô | PP2300499887 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ test xét nghiệm giun đầu gai Gnathostoma |
|
| Mã phần lô | PP2300499888 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ test xét nghiệm giun đũa chó Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2300499889 |
| Giá từng phần lô | 55,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.403.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ test xét nghiệm giun lươn Strongylisa |
|
| Mã phần lô | PP2300499890 |
| Giá từng phần lô | 27,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.701.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ test xét nghiệm sán lá gan lớn Fascelisa |
|
| Mã phần lô | PP2300499891 |
| Giá từng phần lô | 55,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.403.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ tiêm chích dùng cho chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300499892 |
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bơm đàn hồi truyền liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300499893 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bơm đàn hồi truyền liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300499894 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.113.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bơm đàn hồi truyền liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300499895 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300499896 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300499897 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.440.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bơm tiêm khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300499898 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300499899 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300499900 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300499901 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300499902 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300499903 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bông thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2300499904 |
| Giá từng phần lô | 1,318,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.798.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 659.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2300499905 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bông y tế không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2300499906 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Buồng tiêm hóa chất van 3 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300499907 |
| Giá từng phần lô | 315,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Canh trường định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300499908 |
| Giá từng phần lô | 13,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.787.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300499909 |
| Giá từng phần lô | 15,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.871.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptoccocus |
|
| Mã phần lô | PP2300499910 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản Bougie |
|
| Mã phần lô | PP2300499911 |
| Giá từng phần lô | 30,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.929.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cây nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300499912 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300499913 |
| Giá từng phần lô | 110,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.013.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chai cấy máu hiếu khí trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300499914 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chai cấy máu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300499915 |
| Giá từng phần lô | 393,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.215.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300499916 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn độ đục (máy định danh) |
|
| Mã phần lô | PP2300499917 |
| Giá từng phần lô | 6,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.244.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hàn răng Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300499918 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất nhầy mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300499919 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất nhầy mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300499920 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ có gai, không thắt nút |
|
| Mã phần lô | PP2300499921 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ có gai, không thắt nút |
|
| Mã phần lô | PP2300499922 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ có gai, không thắt nút |
|
| Mã phần lô | PP2300499923 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499924 |
| Giá từng phần lô | 33,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.016.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.506.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499925 |
| Giá từng phần lô | 10,749,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.658.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.374.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499926 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499927 |
| Giá từng phần lô | 40,294,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.947.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.147.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499928 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499929 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.222.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499930 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499931 |
| Giá từng phần lô | 27,357,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.305.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.678.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499932 |
| Giá từng phần lô | 139,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499933 |
| Giá từng phần lô | 35,871,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.915.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.935.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499934 |
| Giá từng phần lô | 79,268,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.093.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.634.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499935 |
| Giá từng phần lô | 84,671,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.461.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.335.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499936 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.730.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499937 |
| Giá từng phần lô | 71,743,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.831.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.871.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499938 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.302.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499939 |
| Giá từng phần lô | 2,407,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.283.527 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.203.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499940 |
| Giá từng phần lô | 7,408,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.102.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499941 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499942 |
| Giá từng phần lô | 26,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.229.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499943 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.824.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499944 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.710.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.860.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499945 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499946 |
| Giá từng phần lô | 10,132,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.817.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.066.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499947 |
| Giá từng phần lô | 6,909,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.421.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499948 |
| Giá từng phần lô | 3,704,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.051.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499949 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499950 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499951 |
| Giá từng phần lô | 12,039,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.417.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.019.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499952 |
| Giá từng phần lô | 17,595,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.797.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499953 |
| Giá từng phần lô | 7,408,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.102.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499954 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499955 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.370.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499956 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499957 |
| Giá từng phần lô | 3,422,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.666.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.711.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi có gai |
|
| Mã phần lô | PP2300499958 |
| Giá từng phần lô | 139,138,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.734.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.569.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi có gai |
|
| Mã phần lô | PP2300499959 |
| Giá từng phần lô | 199,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2300499960 |
| Giá từng phần lô | 6,667,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.092.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.333.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh đơn sợi thiên nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2300499961 |
| Giá từng phần lô | 194,481,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.201.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.240.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh đơn sợi thiên nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2300499962 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499963 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499964 |
| Giá từng phần lô | 418,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499965 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499966 |
| Giá từng phần lô | 52,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.476.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499967 |
| Giá từng phần lô | 70,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.702.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.091.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499968 |
| Giá từng phần lô | 27,347,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.291.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.673.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499969 |
| Giá từng phần lô | 80,467,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.728.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.233.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499970 |
| Giá từng phần lô | 84,467,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.183.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.233.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499971 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499972 |
| Giá từng phần lô | 15,059,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.535.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.529.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499973 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.596.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499974 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.989.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.762.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499975 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.738.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499976 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.947.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300499977 |
| Giá từng phần lô | 14,883,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.296.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.441.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2300499978 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.613.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ thép (may xương ức) |
|
| Mã phần lô | PP2300499979 |
| Giá từng phần lô | 79,396,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.268.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.698.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ thép (may xương ức) |
|
| Mã phần lô | PP2300499980 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ thép (may xương ức) |
|
| Mã phần lô | PP2300499981 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2300499982 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300499983 |
| Giá từng phần lô | 16,977,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.151.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.488.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Đồ vải) |
|
| Mã phần lô | PP2300499984 |
| Giá từng phần lô | 24,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.850.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300499985 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.225.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptoccocus |
|
| Mã phần lô | PP2300499986 |
| Giá từng phần lô | 686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 935.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300499987 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng nhiệt độ thấp H₂O₂ |
|
| Mã phần lô | PP2300499988 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clip cầm máu dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300499990 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clip kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300499991 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clip kẹp mạch máu 2 thì |
|
| Mã phần lô | PP2300499992 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clip titan mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300499993 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Co nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300499994 |
| Giá từng phần lô | 251,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cọ tăm bông dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300499995 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cồn 96º |
|
| Mã phần lô | PP2300499996 |
| Giá từng phần lô | 13,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Côn chính nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300499997 |
| Giá từng phần lô | 409,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Côn giấy thấm hút ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300499998 |
| Giá từng phần lô | 394,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300499999 |
| Giá từng phần lô | 22,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đài đánh bóng răng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300500000 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Piperacillin/Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300500001 |
| Giá từng phần lô | 3,839,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300500002 |
| Giá từng phần lô | 3,839,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300500003 |
| Giá từng phần lô | 4,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Benzylpenicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300500004 |
| Giá từng phần lô | 3,838,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300500005 |
| Giá từng phần lô | 3,839,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300500006 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300500007 |
| Giá từng phần lô | 3,726,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300500008 |
| Giá từng phần lô | 3,839,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300500009 |
| Giá từng phần lô | 3,726,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2300500010 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300500011 |
| Giá từng phần lô | 3,690,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dao chích lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500012 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dao mổ Phaco vết mổ chính |
|
| Mã phần lô | PP2300500013 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dao mổ Phaco vết mổ phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300500014 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đầu Col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300500015 |
| Giá từng phần lô | 4,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đầu Col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300500016 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đầu nối bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2300500017 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300500018 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300500019 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300500022 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300500023 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây dẫn lưu thủy dịch dùng mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300500024 |
| Giá từng phần lô | 561,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây dẫn ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300500025 |
| Giá từng phần lô | 32,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300500027 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300500030 |
| Giá từng phần lô | 44,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300500031 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây thở Oxy 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300500032 |
| Giá từng phần lô | 867,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây thở Oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300500035 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây truyền dịch tránh ánh sáng |
|
| Mã phần lô | PP2300500036 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500038 |
| Giá từng phần lô | 243,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300500039 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300500040 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300500041 |
| Giá từng phần lô | 1,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300500042 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300500043 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300500044 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300500045 |
| Giá từng phần lô | 410,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ampicillin/ sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300500046 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300500047 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2300500048 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300500049 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2300500050 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2300500051 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300500052 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300500053 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300500054 |
| Giá từng phần lô | 392,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2300500055 |
| Giá từng phần lô | 1,177,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Cephazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300500056 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300500057 |
| Giá từng phần lô | 410,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300500058 |
| Giá từng phần lô | 1,230,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300500059 |
| Giá từng phần lô | 430,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300500060 |
| Giá từng phần lô | 437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300500061 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2300500062 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2300500063 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300500064 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300500065 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300500066 |
| Giá từng phần lô | 582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300500067 |
| Giá từng phần lô | 484,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300500068 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300500069 |
| Giá từng phần lô | 1,230,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Kanamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300500070 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300500071 |
| Giá từng phần lô | 1,177,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300500072 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300500073 |
| Giá từng phần lô | 909,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Minocycline |
|
| Mã phần lô | PP2300500074 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300500075 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Netilmicin |
|
| Mã phần lô | PP2300500076 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin |
|
| Mã phần lô | PP2300500077 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Norfloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300500078 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300500079 |
| Giá từng phần lô | 437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2300500080 |
| Giá từng phần lô | 437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300500081 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Piperacillin/Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300500082 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300500083 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2300500084 |
| Giá từng phần lô | 410,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Tigecycline |
|
| Mã phần lô | PP2300500085 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300500086 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2300500087 |
| Giá từng phần lô | 1,230,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300500088 |
| Giá từng phần lô | 430,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa kháng sinh Voriconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300500089 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa Petri nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300500090 |
| Giá từng phần lô | 54,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300500091 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dụng cụ đưa chất trám bít vào ống tủy (Lentulo) |
|
| Mã phần lô | PP2300500093 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300500095 |
| Giá từng phần lô | 267,309,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300500097 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300500098 |
| Giá từng phần lô | 437,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2300500099 |
| Giá từng phần lô | 189,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch ngâm dụng cụ tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300500101 |
| Giá từng phần lô | 3,286,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch ngâm quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300500103 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch phun khử bề mặt và trang thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2300500104 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300500105 |
| Giá từng phần lô | 159,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300500107 |
| Giá từng phần lô | 68,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300500108 |
| Giá từng phần lô | 129,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300500109 |
| Giá từng phần lô | 562,947,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300500111 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch sát trùng da nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300500112 |
| Giá từng phần lô | 39,155,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tắm rửa bệnh nhân trước mổ. |
|
| Mã phần lô | PP2300500113 |
| Giá từng phần lô | 258,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tẩy rửa đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300500114 |
| Giá từng phần lô | 56,154,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tẩy rửa đa enzyme các dụng cụ y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2300500115 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300500116 |
| Giá từng phần lô | 358,743,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch xà phòng rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500117 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300500118 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Formol trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300500119 |
| Giá từng phần lô | 113,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc cầu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300500120 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300500121 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc film |
|
| Mã phần lô | PP2300500126 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc film có gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300500131 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300500132 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc miếng Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300500133 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300500134 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc phẫu thuật (gạc mèche) |
|
| Mã phần lô | PP2300500135 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc thấm hút |
|
| Mã phần lô | PP2300500136 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300500137 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc xốp tẩm bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300500138 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300500139 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Găng tay dài (sản) |
|
| Mã phần lô | PP2300500140 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300500141 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Găng tay phẫu thuật không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300500142 |
| Giá từng phần lô | 281,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300500143 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300500144 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300500150 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy gói dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300500152 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giấy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300500154 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giêm sa nhuộm bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300500155 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gói chăm sóc sản phụ và bé |
|
| Mã phần lô | PP2300500156 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất Hydrogen Peroxide dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300500157 |
| Giá từng phần lô | 937,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất tách chiết DNA/RNA bằng phương pháp cột lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300500158 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xử lý tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300500160 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2300500161 |
| Giá từng phần lô | 12,599,804 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300500162 |
| Giá từng phần lô | 4,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khăn lau sát trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300500163 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2300500164 |
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khẩu trang phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300500165 |
| Giá từng phần lô | 37,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300500166 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300500167 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Khuyên cấy nhựa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300500169 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300500171 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim cánh bướm thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300500173 |
| Giá từng phần lô | 318,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300500174 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300500177 |
| Giá từng phần lô | 141,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim gai lấy tủy (Châm gai) |
|
| Mã phần lô | PP2300500178 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300500180 |
| Giá từng phần lô | 4,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim gây tê răng |
|
| Mã phần lô | PP2300500181 |
| Giá từng phần lô | 4,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300500182 |
| Giá từng phần lô | 2,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300500183 |
| Giá từng phần lô | 266,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim sinh thiết lõi kèm mở đường |
|
| Mã phần lô | PP2300500184 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim sinh thiết xương |
|
| Mã phần lô | PP2300500185 |
| Giá từng phần lô | 8,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim tiêm cầm máu loại dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300500186 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim tiêm dùng lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300500187 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim truyền buồng tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300500188 |
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300500189 |
| Giá từng phần lô | 11,346,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2300500190 |
| Giá từng phần lô | 7,150,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300500192 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300500194 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300500196 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300500197 |
| Giá từng phần lô | 32,016,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300500200 |
| Giá từng phần lô | 18,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Màng lọc dịch siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2300500201 |
| Giá từng phần lô | 192,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300500202 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300500203 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mặt nạ (Mask) oxy có túi dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300500204 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300500205 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mặt nạ cố định đầu-cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300500206 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mặt nạ thanh quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300500207 |
| Giá từng phần lô | 17,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mặt nạ thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2300500208 |
| Giá từng phần lô | 147,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300500209 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300500210 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300500211 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Miếng thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300500212 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mở khí quản qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300500213 |
| Giá từng phần lô | 79,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300500214 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường chọn lọc Coliforms và các chủng không lên men Lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300500215 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường Chromogenic CARBA Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300500216 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường Chromogenic UTI Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300500217 |
| Giá từng phần lô | 2,337,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường H.pylori Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300500218 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường khảo sát tính di động và sinh idol |
|
| Mã phần lô | PP2300500219 |
| Giá từng phần lô | 1,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300500220 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy dùng phân biệt vi sinh vật bằng phản ứng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300500221 |
| Giá từng phần lô | 2,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn giàu Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300500222 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300500223 |
| Giá từng phần lô | 1,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường pha chế thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500224 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường tạo màu cấy tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300500225 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường TCBS |
|
| Mã phần lô | PP2300500226 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300500227 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mực nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300500228 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2300500229 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mũi khoan kim cương hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300500230 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mũi khoan kim cương hình trụ thuôn |
|
| Mã phần lô | PP2300500231 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mũi khoan kim cương nhọn láng |
|
| Mã phần lô | PP2300500232 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mũi khoan nha khoa (Cây Gate) |
|
| Mã phần lô | PP2300500233 |
| Giá từng phần lô | 231,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nẹp 6 lỗ bắc cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300500234 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nẹp 8 lỗ bắc cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300500235 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nẹp mini 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300500236 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nẹp mini 2 lỗ bắc cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300500237 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nẹp mini 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300500238 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nẹp mini 4 lỗ bắc cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300500239 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300500240 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nút kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300500241 |
| Giá từng phần lô | 125,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống dẫn lưu ổ bụng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300500242 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống đặt nội phế quản 2 nòng trái - phải |
|
| Mã phần lô | PP2300500243 |
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300500244 |
| Giá từng phần lô | 79,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống hút nhớt có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300500245 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ông hút nước bọt dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300500246 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống mở khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300500247 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nghiệm 2 lớp chân không chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300500248 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nghiệm 2 lớp chân không serum |
|
| Mã phần lô | PP2300500249 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nghiệm chân không chứa Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300500250 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300500252 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300500253 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nghiệm nhựa chứa EDTA K3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500254 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300500255 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300500256 |
| Giá từng phần lô | 191,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300500257 |
| Giá từng phần lô | 6,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nội khí quản lò xo đường mũi miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300500258 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nuôi ăn truyền qua thành bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300500259 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300500260 |
| Giá từng phần lô | 473,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300500264 |
| Giá từng phần lô | 79,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ông thông chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300500265 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300500266 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300500267 |
| Giá từng phần lô | 139,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300500268 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300500269 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300500270 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2300500272 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông mạch Fogarty các số |
|
| Mã phần lô | PP2300500273 |
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300500274 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300500275 |
| Giá từng phần lô | 25,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống thông phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300500276 |
| Giá từng phần lô | 17,314,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxyt kẽm (ZnO) |
|
| Mã phần lô | PP2300500277 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300500278 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phim X-Quang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300500282 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phin lọc hô hấp ký |
|
| Mã phần lô | PP2300500283 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phin lọc khuẩn theo máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300500284 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300500285 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300500286 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300500287 |
| Giá từng phần lô | 120,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300500288 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300500289 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300500290 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rọ bắt sỏi chuyên dùng cho ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300500291 |
| Giá từng phần lô | 110,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300500292 |
| Giá từng phần lô | 141,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300500293 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tạp dề phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300500294 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tay dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2300500295 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test chẩn đoán xác định giang mai -TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2300500296 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300500297 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300500298 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300500299 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300500300 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 vi rút sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300500301 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B - HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300500302 |
| Giá từng phần lô | 511,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B - HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300500303 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng thể (IgM, IgG) kháng các type 1, 2, 3, 4 vi rút sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300500304 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 trong máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300500305 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B - HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300500306 |
| Giá từng phần lô | 24,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B- HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2300500307 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300500308 |
| Giá từng phần lô | 171,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300500309 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh phát hiện viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2300500310 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh xét nghiệm chất gây nghiện 5 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300500311 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test nhanh xét nghiệm Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300500312 |
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thạch máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300500313 |
| Giá từng phần lô | 1,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300500314 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300500315 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300500316 |
| Giá từng phần lô | 156,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300500317 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300500318 |
| Giá từng phần lô | 90,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300500319 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thòng lọng cắt polyp hình lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2300500320 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thòng lọng cắt polyp hình oval |
|
| Mã phần lô | PP2300500322 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc nhuộm EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300500323 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc nhuộm Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300500324 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc nhuộm OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300500325 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2300500326 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trâm dũa mở rộng ống tủy bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500327 |
| Giá từng phần lô | 2,833,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trâm nong ống tủy (File K các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300500328 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trocar trong suốt dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300500329 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2300500330 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi đo lượng máu mất sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300500331 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2300500332 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300500333 |
| Giá từng phần lô | 101,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300500336 |
| Giá từng phần lô | 232,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi ép phồng |
|
| Mã phần lô | PP2300500337 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300500342 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300500343 |
| Giá từng phần lô | 203,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu trám răng (Composite đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2300500344 |
| Giá từng phần lô | 8,558,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu trám răng (Composite lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2300500345 |
| Giá từng phần lô | 4,279,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300500346 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vít mini cố định xương gãy vùng hàm mặt tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300500349 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vỏ bọc (Sleeve) và buồng thử cho kim Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300500350 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300500351 |
| Giá từng phần lô | 149,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300500352 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vôi soda hấp thụ CO2 dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300500353 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300500354 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vòng thắt endoloop |
|
| Mã phần lô | PP2300500355 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vợt lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300500356 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xi măng trám lót |
|
| Mã phần lô | PP2300500357 |
| Giá từng phần lô | 1,379,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xi măng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300500358 |
| Giá từng phần lô | 4,445,973 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi