Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hoá chất thông thường.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300381856-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế, hoá chất thông thường.
Số hiệu KHLCNT PL2300248675
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 60,200,945,334 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 903.014.192 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300499827 - Acid acetic 700,000 954.545 350.000 1
2 PP2300499828 - Acid trám đèn 325,000 443.182 162.500 1
3 PP2300499829 - Airway nhựa 46,550,000 63.477.273 23.275.000 1583
4 PP2300499830 - Ba chạc có dây 112,000,000 152.727.273 56.000.000 1333
5 PP2300499831 - Ba chạc nhựa không dây 59,200,000 80.727.273 29.600.000 1333
6 PP2300499832 - Băng bột bó 52,500,000 71.590.909 26.250.000 500
7 PP2300499833 - Băng bột bó 88,000,000 120.000.000 44.000.000 667
8 PP2300499834 - Băng bột bó 81,000,000 110.454.545 40.500.000 500
9 PP2300499835 - Băng dán 36,800,000 50.181.818 18.400.000 167
10 PP2300499836 - Băng dính cá nhân 66,000,000 90.000.000 33.000.000 25000
11 PP2300499837 - Băng dính cố định 58,350,000 79.568.182 29.175.000 83
12 PP2300499838 - Băng dính trong suốt không thấm nước 9,600,000 13.090.909 4.800.000 333
13 PP2300499839 - Băng đựng hóa chất 192,635,100 262.684.227 96.317.550 17
14 PP2300499840 - Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước 114,428,000 156.038.182 57.214.000 133
15 PP2300499841 - Băng keo có gạc cố định kim luồn 4,200,000 5.727.273 2.100.000 333
16 PP2300499842 - Băng keo hóa học máy hấp nhiệt độ thấp 16,843,760 22.968.764 8.421.880 3
17 PP2300499843 - Băng phim 10,000,000 13.636.364 5.000.000 83
18 PP2300499844 - Băng phim 2,000,000 2.727.273 1.000.000 33
19 PP2300499845 - Băng phim 18,000,000 24.545.455 9.000.000 83
20 PP2300499846 - Băng thun 31,752,000 43.298.182 15.876.000 500
21 PP2300499847 - Băng vải cuộn 98,700,000 134.590.909 49.350.000 16667
22 PP2300499848 - Băng xốp vết thương 39,100,000 53.318.182 19.550.000 83
23 PP2300499849 - Bao Camera phủ nội soi 52,185,000 71.161.364 26.092.500 1183
24 PP2300499850 - Bao cao su 6,000,000 8.181.818 3.000.000 1000
25 PP2300499851 - Bao đo tạo áp lực xâm lấn 19,750,000 26.931.818 9.875.000 4
26 PP2300499852 - Bình dẫn lưu vết mổ 163,500,000 222.954.545 81.750.000 250
27 PP2300499853 - Bình đựng dịch dẫn lưu có dây nối đi kèm 9,950,000 13.568.182 4.975.000 17
28 PP2300499854 - Bình làm ẩm 48,720,000 66.436.364 24.360.000 3
29 PP2300499855 - Bộ bơm tiêm dùng cho máy bơm điện cản quang trong chụp CT 48,000,000 65.454.545 24.000.000 50
30 PP2300499856 - Bộ bơm tiêm dùng cho máy bơm điện cản quang trong chụp CT 98,400,000 134.181.818 49.200.000 50
31 PP2300499857 - Bộ buồng tiêm tĩnh mạch dưới da 123,780,000 168.790.909 61.890.000 3
32 PP2300499858 - Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi 20,500,000 27.954.545 10.250.000 2
33 PP2300499859 - Bộ dẫn lưu bàng quang qua da 22,500,000 30.681.818 11.250.000 4
34 PP2300499860 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 70,000,000 95.454.545 35.000.000 17
35 PP2300499861 - Bộ dây dẫn máu thận nhân tạo 4,196,850,000 5.722.977.273 2.098.425.000 11667
36 PP2300499862 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 5,875,800 8.012.455 2.937.900 3
37 PP2300499863 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 6,562,500 8.948.864 3.281.250 4
38 PP2300499864 - Bộ dây máy thở 2 nhánh dùng 1 lần 502,500,000 685.227.273 251.250.000 500
39 PP2300499865 - Bộ dây thở dùng một lần 27,960,000 38.127.273 13.980.000 33
40 PP2300499866 - Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật 588,000 801.818 294.000 1
41 PP2300499867 - Bộ endoloop 36,000,000 49.090.909 18.000.000 3
42 PP2300499868 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ 3,150,000 4.295.455 1.575.000 2
43 PP2300499869 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp 2,497,000 3.405.000 1.248.500 2
44 PP2300499870 - Bộ giữ ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không 110,000 150.000 55.000 17
45 PP2300499871 - Bộ khăn nội soi khớp gối 7,350,000 10.022.727 3.675.000 4
46 PP2300499872 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát 4,897,625 6.678.580 2.448.813 4
47 PP2300499873 - Bộ nhuộm Gram 9,150,000 12.477.273 4.575.000 5
48 PP2300499874 - Bộ nhuộm Wright 48,000,000 65.454.545 24.000.000 3
49 PP2300499875 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 10,200,000 13.909.091 5.100.000 5
50 PP2300499876 - Bộ nong nhựa kèm Amplatzer (dùng trong tán sỏi thận qua da) 490,000,000 668.181.818 245.000.000 17
51 PP2300499877 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu 198,000,000 270.000.000 99.000.000 5
52 PP2300499878 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu 1,825,000,000 2.488.636.364 912.500.000 42
53 PP2300499879 - Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ 1,710,000,000 2.331.818.182 855.000.000 17
54 PP2300499880 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn 476,000,000 649.090.909 238.000.000 7
55 PP2300499881 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho trẻ em 91,200,000 124.363.636 45.600.000 1
56 PP2300499882 - Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật Real-time PCR 633,749,760 864.204.218 316.874.880 3
57 PP2300499883 - Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan C bằng kỹ thuật Real-time PCR 152,459,904 207.899.869 76.229.952 1
58 PP2300499884 - Bộ test phát hiện và định tính vi khuẩn Lao bằng kỹ thuật Real-time PCR 168,000,000 229.090.909 84.000.000 3
59 PP2300499885 - Bộ test xét nghiệm chẩn đoán Amibe Entamoeba histolytica IgG (Amebiasis) 27,648,000 37.701.818 13.824.000 1
60 PP2300499886 - Bộ test xét nghiệm dùng cho tách chiết Axit nucleic 154,000,000 210.000.000 77.000.000 1
61 PP2300499887 - Bộ test xét nghiệm gạo heo Taenia solium 23,040,000 31.418.182 11.520.000 1
62 PP2300499888 - Bộ test xét nghiệm giun đầu gai Gnathostoma 23,040,000 31.418.182 11.520.000 1
63 PP2300499889 - Bộ test xét nghiệm giun đũa chó Toxocara 55,296,000 75.403.636 27.648.000 2
64 PP2300499890 - Bộ test xét nghiệm giun lươn Strongylisa 27,648,000 37.701.818 13.824.000 1
65 PP2300499891 - Bộ test xét nghiệm sán lá gan lớn Fascelisa 55,296,000 75.403.636 27.648.000 2
66 PP2300499892 - Bộ tiêm chích dùng cho chạy thận nhân tạo 633,600,000 864.000.000 316.800.000 11000
67 PP2300499893 - Bơm đàn hồi truyền liên tục 9,800,000 13.363.636 4.900.000 3
68 PP2300499894 - Bơm đàn hồi truyền liên tục 16,950,000 23.113.636 8.475.000 5
69 PP2300499895 - Bơm đàn hồi truyền liên tục 21,600,000 29.454.545 10.800.000 5
70 PP2300499896 - Bơm tiêm cản quang 157,500,000 214.772.727 78.750.000 42
71 PP2300499897 - Bơm tiêm Insulin 3,990,000 5.440.909 1.995.000 317
72 PP2300499898 - Bơm tiêm khí máu động mạch 69,000,000 94.090.909 34.500.000 500
73 PP2300499899 - Bơm tiêm nhựa 113,400,000 154.636.364 56.700.000 30000
74 PP2300499900 - Bơm tiêm nhựa 63,000,000 85.909.091 31.500.000 2500
75 PP2300499901 - Bơm tiêm nhựa 106,000,000 144.545.455 53.000.000 3333
76 PP2300499902 - Bông ép sọ não 77,000,000 105.000.000 38.500.000 5833
77 PP2300499903 - Bông gạc đắp vết thương 1,155,000 1.575.000 577.500 167
78 PP2300499904 - Bông thay băng 1,318,800 1.798.364 659.400 33
79 PP2300499905 - Bông viên 9,000,000 12.272.727 4.500.000 500
80 PP2300499906 - Bông y tế không hút nước 570,000 777.273 285.000 1
81 PP2300499907 - Buồng tiêm hóa chất van 3 chiều 315,600,000 430.363.636 157.800.000 7
82 PP2300499908 - Canh trường định danh vi khuẩn 13,044,000 17.787.273 6.522.000 100
83 PP2300499909 - Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương 15,306,000 20.871.818 7.653.000 100
84 PP2300499910 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptoccocus 6,000,000 8.181.818 3.000.000 33
85 PP2300499911 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản Bougie 30,015,000 40.929.545 15.007.500 10
86 PP2300499912 - Cây nòng đặt nội khí quản 5,600,000 7.636.364 2.800.000 17
87 PP2300499913 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn 110,010,000 150.013.636 55.005.000 167
88 PP2300499914 - Chai cấy máu hiếu khí trẻ em 55,000,000 75.000.000 27.500.000 83
89 PP2300499915 - Chai cấy máu người lớn 393,225,000 536.215.909 196.612.500 583
90 PP2300499916 - Chai cấy máu trẻ em 56,100,000 76.500.000 28.050.000 83
91 PP2300499917 - Chất chuẩn độ đục (máy định danh) 6,046,000 8.244.545 3.023.000 1
92 PP2300499918 - Chất hàn răng Eugenol 340,000 463.636 170.000 1
93 PP2300499919 - Chất nhầy mổ Phaco 369,000,000 503.181.818 184.500.000 167
94 PP2300499920 - Chất nhầy mổ Phaco 98,700,000 134.590.909 49.350.000 83
95 PP2300499921 - Chỉ có gai, không thắt nút 27,000,000 36.818.182 13.500.000 8
96 PP2300499922 - Chỉ có gai, không thắt nút 27,000,000 36.818.182 13.500.000 8
97 PP2300499923 - Chỉ có gai, không thắt nút 27,000,000 36.818.182 13.500.000 8
98 PP2300499924 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi 33,012,000 45.016.364 16.506.000 40
99 PP2300499925 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi 10,749,400 14.658.273 5.374.700 17
100 PP2300499926 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi 44,800,000 61.090.909 22.400.000 17
101 PP2300499927 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 40,294,800 54.947.455 20.147.400 60
102 PP2300499928 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 15,876,000 21.649.091 7.938.000 40
103 PP2300499929 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 25,830,000 35.222.727 12.915.000 17
104 PP2300499930 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 23,040,000 31.418.182 11.520.000 80
105 PP2300499931 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 27,357,120 37.305.164 13.678.560 40
106 PP2300499932 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 139,656,000 190.440.000 69.828.000 160
107 PP2300499933 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 35,871,600 48.915.818 17.935.800 40
108 PP2300499934 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 79,268,640 108.093.600 39.634.320 80
109 PP2300499935 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 84,671,520 115.461.164 42.335.760 80
110 PP2300499936 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 42,336,000 57.730.909 21.168.000 60
111 PP2300499937 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 71,743,200 97.831.636 35.871.600 80
112 PP2300499938 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 5,355,000 7.302.273 2.677.500 17
113 PP2300499939 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2,407,920 3.283.527 1.203.960 20
114 PP2300499940 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 7,408,800 10.102.909 3.704.400 80
115 PP2300499941 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 40,320,000 54.981.818 20.160.000 480
116 PP2300499942 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 26,568,000 36.229.091 13.284.000 240
117 PP2300499943 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 7,938,000 10.824.545 3.969.000 20
118 PP2300499944 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 35,721,000 48.710.455 17.860.500 60
119 PP2300499945 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 7,150,000 9.750.000 3.575.000 17
120 PP2300499946 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 10,132,500 13.817.045 5.066.250 17
121 PP2300499947 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 6,909,000 9.421.364 3.454.500 8
122 PP2300499948 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 3,704,400 5.051.455 1.852.200 40
123 PP2300499949 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 16,170,000 22.050.000 8.085.000 367
124 PP2300499950 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 4,800,000 6.545.455 2.400.000 40
125 PP2300499951 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 12,039,600 16.417.636 6.019.800 100
126 PP2300499952 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 17,595,600 23.994.000 8.797.800 200
127 PP2300499953 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 7,408,800 10.102.909 3.704.400 80
128 PP2300499954 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 48,000,000 65.454.545 24.000.000 400
129 PP2300499955 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 9,072,000 12.370.909 4.536.000 60
130 PP2300499956 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 28,800,000 39.272.727 14.400.000 120
131 PP2300499957 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 3,422,400 4.666.909 1.711.200 20
132 PP2300499958 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi có gai 139,138,920 189.734.891 69.569.460 30
133 PP2300499959 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi có gai 199,584,000 272.160.000 99.792.000 30
134 PP2300499960 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên 6,667,920 9.092.618 3.333.960 40
135 PP2300499961 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh đơn sợi thiên nhiên 194,481,000 265.201.364 97.240.500 1167
136 PP2300499962 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh đơn sợi thiên nhiên 9,540,000 13.009.091 4.770.000 60
137 PP2300499963 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 160,800,000 219.272.727 80.400.000 400
138 PP2300499964 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi 418,320,000 570.436.364 209.160.000 2000
139 PP2300499965 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi 7,560,000 10.309.091 3.780.000 20
140 PP2300499966 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi 52,416,000 71.476.364 26.208.000 160
141 PP2300499967 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi 70,182,000 95.702.727 35.091.000 200
142 PP2300499968 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 27,347,040 37.291.418 13.673.520 40
143 PP2300499969 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 80,467,840 109.728.873 40.233.920 13
144 PP2300499970 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 84,467,840 115.183.418 42.233.920 13
145 PP2300499971 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 18,018,000 24.570.000 9.009.000 20
146 PP2300499972 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 15,059,640 20.535.873 7.529.820 10
147 PP2300499973 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 63,504,000 86.596.364 31.752.000 160
148 PP2300499974 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 9,525,600 12.989.455 4.762.800 20
149 PP2300499975 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 7,875,000 10.738.636 3.937.500 17
150 PP2300499976 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 47,628,000 64.947.273 23.814.000 80
151 PP2300499977 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 14,883,800 20.296.091 7.441.900 17
152 PP2300499978 - Chỉ thép 4,850,000 6.613.636 2.425.000 2
153 PP2300499979 - Chỉ thép (may xương ức) 79,396,800 108.268.364 39.698.400 33
154 PP2300499980 - Chỉ thép (may xương ức) 230,000,000 313.636.364 115.000.000 67
155 PP2300499981 - Chỉ thép (may xương ức) 67,200,000 91.636.364 33.600.000 67
156 PP2300499982 - Chỉ thép khâu xương bánh chè 55,440,000 75.600.000 27.720.000 80
157 PP2300499983 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 16,977,600 23.151.273 8.488.800 600
158 PP2300499984 - Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Đồ vải) 24,824,000 33.850.909 12.412.000 1333
159 PP2300499985 - Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương 8,232,000 11.225.455 4.116.000 4
160 PP2300499986 - Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptoccocus 686,000 935.455 343.000 1
161 PP2300499987 - Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng hơi nước 30,600,000 41.727.273 15.300.000 50
162 PP2300499988 - Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng nhiệt độ thấp H₂O₂ 24,960,000
163 PP2300499990 - Clip cầm máu dùng một lần 8,200,000
164 PP2300499991 - Clip kẹp mạch máu 23,040,000
165 PP2300499992 - Clip kẹp mạch máu 2 thì 93,000,000
166 PP2300499993 - Clip titan mạch máu 54,000,000
167 PP2300499994 - Co nối máy thở 251,720,000
168 PP2300499995 - Cọ tăm bông dùng trong nha khoa 100,000
169 PP2300499996 - Cồn 96º 13,970,000
170 PP2300499997 - Côn chính nha khoa 409,800
171 PP2300499998 - Côn giấy thấm hút ống tủy 394,800
172 PP2300499999 - Cồn tuyệt đối 22,185,000
173 PP2300500000 - Đài đánh bóng răng dùng trong nha khoa 340,000
174 PP2300500001 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Piperacillin/Tazobactam 3,839,010
175 PP2300500002 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin/clavulanic acid 3,839,010
176 PP2300500003 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Azithromycin 4,110,000
177 PP2300500004 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Benzylpenicillin 3,838,800
178 PP2300500005 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime 3,839,010
179 PP2300500006 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftriaxone 4,095,000
180 PP2300500007 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Imipenem 3,726,990
181 PP2300500008 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Levofloxacin 3,839,010
182 PP2300500009 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Meropenem 3,726,990
183 PP2300500010 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Metronidazole 3,570,000
184 PP2300500011 - Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin 3,690,990
185 PP2300500012 - Dao chích lấy máu 4,720,000
186 PP2300500013 - Dao mổ Phaco vết mổ chính 10,000,000
187 PP2300500014 - Dao mổ Phaco vết mổ phụ 3,885,000
188 PP2300500015 - Đầu Col vàng 4,794,000
189 PP2300500016 - Đầu Col xanh 2,430,000
190 PP2300500017 - Đầu nối bảo hộ 69,300,000
191 PP2300500018 - Dầu soi kính 15,120,000
192 PP2300500019 - Dầu xịt tay khoan 1,680,000
193 PP2300500022 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 50,400,000
194 PP2300500023 - Dây dẫn lưu 39,000,000
195 PP2300500024 - Dây dẫn lưu thủy dịch dùng mổ Phaco 561,000,000
196 PP2300500025 - Dây dẫn ống thông niệu quản 32,425,000
197 PP2300500027 - Dây hút dịch phẫu thuật 388,500,000
198 PP2300500030 - Dây nối bơm tiêm điện 44,175,000
199 PP2300500031 - Dây nối oxy 54,600,000
200 PP2300500032 - Dây thở Oxy 1 nhánh 867,300
201 PP2300500035 - Dây thở Oxy 2 nhánh 8,250,000
202 PP2300500036 - Dây truyền dịch tránh ánh sáng 43,470,000
203 PP2300500038 - Dây truyền máu 243,780,000
204 PP2300500039 - Đĩa giấy Bacitracin 1,025,000
205 PP2300500040 - Đĩa giấy Optochin 1,575,000
206 PP2300500041 - Đĩa giấy Oxidase 1,565,000
207 PP2300500042 - Đĩa kháng sinh Amikacin 875,000
208 PP2300500043 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin 420,000
209 PP2300500044 - Đĩa kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 970,000
210 PP2300500045 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 410,250
211 PP2300500046 - Đĩa kháng sinh Ampicillin/ sulbactam 970,000
212 PP2300500047 - Đĩa kháng sinh Azithromycin 970,000
213 PP2300500048 - Đĩa kháng sinh Aztreonam 485,000
214 PP2300500049 - Đĩa kháng sinh Cefepime 1,455,000
215 PP2300500050 - Đĩa kháng sinh Cefixime 485,000
216 PP2300500051 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 1,260,000
217 PP2300500052 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 420,000
218 PP2300500053 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 1,455,000
219 PP2300500054 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 392,500
220 PP2300500055 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 1,177,500
221 PP2300500056 - Đĩa kháng sinh Cephazolin 480,000
222 PP2300500057 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 410,250
223 PP2300500058 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 1,230,750
224 PP2300500059 - Đĩa kháng sinh Clarithromycin 430,500
225 PP2300500060 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 437,500
226 PP2300500061 - Đĩa kháng sinh Colistin 485,000
227 PP2300500062 - Đĩa kháng sinh Doripenem 485,000
228 PP2300500063 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 420,000
229 PP2300500064 - Đĩa kháng sinh Ertapenem 485,000
230 PP2300500065 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 390,000
231 PP2300500066 - Đĩa kháng sinh Fluconazole 582,000
232 PP2300500067 - Đĩa kháng sinh Fosfomycin 484,500
233 PP2300500068 - Đĩa kháng sinh Gentamicin 1,242,000
234 PP2300500069 - Đĩa kháng sinh Imipenem 1,230,750
235 PP2300500070 - Đĩa kháng sinh Kanamycin 485,000
236 PP2300500071 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 1,177,500
237 PP2300500072 - Đĩa kháng sinh Linezolid 970,000
238 PP2300500073 - Đĩa kháng sinh Meropenem 909,000
239 PP2300500074 - Đĩa kháng sinh Minocycline 485,000
240 PP2300500075 - Đĩa kháng sinh Moxifloxacin 485,000
241 PP2300500076 - Đĩa kháng sinh Netilmicin 485,000
242 PP2300500077 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 485,000
243 PP2300500078 - Đĩa kháng sinh Norfloxacin 410,000
244 PP2300500079 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin 437,500
245 PP2300500080 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 437,500
246 PP2300500081 - Đĩa kháng sinh Penicillin 420,000
247 PP2300500082 - Đĩa kháng sinh Piperacillin/Tazobactam 875,000
248 PP2300500083 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin 485,000
249 PP2300500084 - Đĩa kháng sinh Tetracycline 410,250
250 PP2300500085 - Đĩa kháng sinh Tigecycline 485,000
251 PP2300500086 - Đĩa kháng sinh Tobramycin 399,000
252 PP2300500087 - Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulfamethoxazole 1,230,750
253 PP2300500088 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 430,500
254 PP2300500089 - Đĩa kháng sinh Voriconazole 485,000
255 PP2300500090 - Đĩa Petri nhựa 54,330,000
256 PP2300500091 - Điện cực tim 160,000,000
257 PP2300500093 - Dụng cụ đưa chất trám bít vào ống tủy (Lentulo) 475,000
258 PP2300500095 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 267,309,000
259 PP2300500097 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế 57,000,000
260 PP2300500098 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid Citric 437,472,000
261 PP2300500099 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét 189,750,000
262 PP2300500101 - Dung dịch ngâm dụng cụ tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ 3,286,500,000
263 PP2300500103 - Dung dịch ngâm quả lọc 192,000,000
264 PP2300500104 - Dung dịch phun khử bề mặt và trang thiết bị 819,000,000
265 PP2300500105 - Dung dịch phun sương khử khuẩn 159,810,000
266 PP2300500107 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 68,775,000
267 PP2300500108 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 129,465,000
268 PP2300500109 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật 562,947,000
269 PP2300500111 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt 32,200,000
270 PP2300500112 - Dung dịch sát trùng da nhanh 39,155,600
271 PP2300500113 - Dung dịch tắm rửa bệnh nhân trước mổ. 258,720,000
272 PP2300500114 - Dung dịch tẩy rửa đa enzyme 56,154,500
273 PP2300500115 - Dung dịch tẩy rửa đa enzyme các dụng cụ y tế. 28,500,000
274 PP2300500116 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt 358,743,000
275 PP2300500117 - Dung dịch xà phòng rửa tay 308,000,000
276 PP2300500118 - Eosin Y 5,600,000
277 PP2300500119 - Formol trung tính 113,190,000
278 PP2300500120 - Gạc cầu sản khoa 6,000,000
279 PP2300500121 - Gạc có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn 27,500,000
280 PP2300500126 - Gạc film 1,890,000
281 PP2300500131 - Gạc film có gạc 23,040,000
282 PP2300500132 - Gạc kim luồn 26,460,000
283 PP2300500133 - Gạc miếng Vaselin 39,600,000
284 PP2300500134 - Gạc phẫu thuật 22,050,000
285 PP2300500135 - Gạc phẫu thuật (gạc mèche) 20,000,000
286 PP2300500136 - Gạc thấm hút 72,500,000
287 PP2300500137 - Gạc xốp 78,200,000
288 PP2300500138 - Gạc xốp tẩm bạc 47,880,000
289 PP2300500139 - Gạc y tế 22,800,000
290 PP2300500140 - Găng tay dài (sản) 5,200,000
291 PP2300500141 - Găng tay không bột 23,000,000
292 PP2300500142 - Găng tay phẫu thuật không bột các cỡ 281,250,000
293 PP2300500143 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 1,260,000,000
294 PP2300500144 - Giấy cắn nha khoa 1,710,000
295 PP2300500150 - Giấy điện tim 9,600,000
296 PP2300500152 - Giấy gói dụng cụ 34,000,000
297 PP2300500154 - Giấy monitor 16,200,000
298 PP2300500155 - Giêm sa nhuộm bệnh phẩm 26,200,000
299 PP2300500156 - Gói chăm sóc sản phụ và bé 1,344,000,000
300 PP2300500157 - Hóa chất Hydrogen Peroxide dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp 937,200,000
301 PP2300500158 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA bằng phương pháp cột lọc 90,000,000
302 PP2300500160 - Hóa chất xử lý tế bào 82,500,000
303 PP2300500161 - Keo dán lam 12,599,804
304 PP2300500162 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế 4,065,000
305 PP2300500163 - Khăn lau sát trùng dụng cụ 1,680,000
306 PP2300500164 - Khẩu trang N95 369,600
307 PP2300500165 - Khẩu trang phẫu thuật 37,960,000
308 PP2300500166 - Khẩu trang y tế 4 lớp 15,750,000
309 PP2300500167 - Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm 23,800,000
310 PP2300500169 - Khuyên cấy nhựa tiệt trùng 5,460,000
311 PP2300500171 - Kim cánh bướm 13,545,000
312 PP2300500173 - Kim cánh bướm thận nhân tạo 318,852,000
313 PP2300500174 - Kim châm cứu 58,800,000
314 PP2300500177 - Kim chọc dò tủy sống 141,500,000
315 PP2300500178 - Kim gai lấy tủy (Châm gai) 960,000
316 PP2300500180 - Kim gây tê đám rối thần kinh 4,396,000
317 PP2300500181 - Kim gây tê răng 4,602,000
318 PP2300500182 - Kim lấy máu chân không 2,796,000
319 PP2300500183 - Kim Phaco 266,850,000
320 PP2300500184 - Kim sinh thiết lõi kèm mở đường 149,940,000
321 PP2300500185 - Kim sinh thiết xương 8,396,000
322 PP2300500186 - Kim tiêm cầm máu loại dùng một lần 13,500,000
323 PP2300500187 - Kim tiêm dùng lấy thuốc 304,000,000
324 PP2300500188 - Kim truyền buồng tiêm 19,960,000
325 PP2300500189 - Lam kính nhám 11,346,480
326 PP2300500190 - Lam kính thường 7,150,080
327 PP2300500192 - Lamen 11,500,000
328 PP2300500194 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm 78,500,000
329 PP2300500196 - Lọc khuẩn 3 chức năng 58,800,000
330 PP2300500197 - Lưỡi dao cắt tiêu bản 32,016,600
331 PP2300500200 - Lưỡi dao mổ 18,050,000
332 PP2300500201 - Màng lọc dịch siêu sạch 192,400,000
333 PP2300500202 - Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho người lớn 63,000,000
334 PP2300500203 - Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho trẻ em 21,000,000
335 PP2300500204 - Mặt nạ (Mask) oxy có túi dùng cho trẻ em 2,300,000
336 PP2300500205 - Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn 276,000,000
337 PP2300500206 - Mặt nạ cố định đầu-cổ 27,200,000
338 PP2300500207 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng 17,990,000
339 PP2300500208 - Mặt nạ thanh quản 147,975,000
340 PP2300500209 - Máu cừu 77,000,000
341 PP2300500210 - Miếng cầm máu mũi 51,800,000
342 PP2300500211 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da 94,500,000
343 PP2300500212 - Miếng thử lò hấp 51,840,000
344 PP2300500213 - Mở khí quản qua da 79,980,000
345 PP2300500214 - Môi trường Bile Esculin Agar 787,500
346 PP2300500215 - Môi trường chọn lọc Coliforms và các chủng không lên men Lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương 28,080,000
347 PP2300500216 - Môi trường Chromogenic CARBA Agar 6,930,000
348 PP2300500217 - Môi trường Chromogenic UTI Agar 2,337,300
349 PP2300500218 - Môi trường H.pylori Agar 7,500,000
350 PP2300500219 - Môi trường khảo sát tính di động và sinh idol 1,905,000
351 PP2300500220 - Môi trường làm kháng sinh đồ 22,680,000
352 PP2300500221 - Môi trường nuôi cấy dùng phân biệt vi sinh vật bằng phản ứng Urea 2,092,000
353 PP2300500222 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn giàu Citrate 2,320,000
354 PP2300500223 - Môi trường Nutrient Agar 1,345,000
355 PP2300500224 - Môi trường pha chế thạch máu 19,200,000
356 PP2300500225 - Môi trường tạo màu cấy tiểu 3,700,000
357 PP2300500226 - Môi trường TCBS 1,750,000
358 PP2300500227 - Mũ phẫu thuật 45,000,000
359 PP2300500228 - Mực nhuộm bao 7,350,000
360 PP2300500229 - Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa 1,050,000
361 PP2300500230 - Mũi khoan kim cương hình tròn 1,050,000
362 PP2300500231 - Mũi khoan kim cương hình trụ thuôn 5,250,000
363 PP2300500232 - Mũi khoan kim cương nhọn láng 700,000
364 PP2300500233 - Mũi khoan nha khoa (Cây Gate) 231,210
365 PP2300500234 - Nẹp 6 lỗ bắc cầu 65,000,000
366 PP2300500235 - Nẹp 8 lỗ bắc cầu 65,000,000
367 PP2300500236 - Nẹp mini 16 lỗ 7,250,000
368 PP2300500237 - Nẹp mini 2 lỗ bắc cầu 212,000,000
369 PP2300500238 - Nẹp mini 20 lỗ 4,750,000
370 PP2300500239 - Nẹp mini 4 lỗ bắc cầu 55,000,000
371 PP2300500240 - Nước Javen 1,716,000
372 PP2300500241 - Nút kim luồn 125,800,000
373 PP2300500242 - Ống dẫn lưu ổ bụng dùng 1 lần 78,000,000
374 PP2300500243 - Ống đặt nội phế quản 2 nòng trái - phải 99,900,000
375 PP2300500244 - Ống hút đàm kín 79,920,000
376 PP2300500245 - Ống hút nhớt có khóa 306,000,000
377 PP2300500246 - Ông hút nước bọt dùng trong nha khoa 1,100,000
378 PP2300500247 - Ống mở khí quản có bóng 9,500,000
379 PP2300500248 - Ống nghiệm 2 lớp chân không chống đông 5,300,000
380 PP2300500249 - Ống nghiệm 2 lớp chân không serum 2,440,000
381 PP2300500250 - Ống nghiệm chân không chứa Lithium Heparin 38,400,000
382 PP2300500252 - Ống nghiệm nhựa 27,000,000
383 PP2300500253 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri 75,200,000
384 PP2300500254 - Ống nghiệm nhựa chứa EDTA K3 21,000,000
385 PP2300500255 - Ống nghiệm thủy tinh 99,000,000
386 PP2300500256 - Ống nội khí quản có bóng 191,760,000
387 PP2300500257 - Ống nội khí quản không bóng 6,990,000
388 PP2300500258 - Ống nội khí quản lò xo đường mũi miệng 95,000,000
389 PP2300500259 - Ống nuôi ăn truyền qua thành bụng 208,800,000
390 PP2300500260 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch đùi 473,000,000
391 PP2300500264 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm 79,960,000
392 PP2300500265 - Ông thông chữ T 1,520,000
393 PP2300500266 - Ống thông dạ dày 13,200,000
394 PP2300500267 - Ống thông dạ dày các cỡ 139,800,000
395 PP2300500268 - Ống thông Foley 2 nhánh 315,000,000
396 PP2300500269 - Ống thông hậu môn 8,400,000
397 PP2300500270 - Ống thông JJ 756,000,000
398 PP2300500272 - Ống thông khí 7,200,000
399 PP2300500273 - Ống thông mạch Fogarty các số 19,960,000
400 PP2300500274 - Ống thông Nelaton 325,000
401 PP2300500275 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da 25,176,000
402 PP2300500276 - Ống thông phổi 17,314,500
403 PP2300500277 - Oxyt kẽm (ZnO) 585,000
404 PP2300500278 - Parafin 61,600,000
405 PP2300500282 - Phim X-Quang y tế 1,260,000,000
406 PP2300500283 - Phin lọc hô hấp ký 12,300,000
407 PP2300500284 - Phin lọc khuẩn theo máy thở 9,000,000
408 PP2300500285 - Quả lọc thận nhân tạo 5,250,000,000
409 PP2300500286 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo 4,050,000
410 PP2300500287 - Que thử đường huyết 120,624,000
411 PP2300500288 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo 3,375,000
412 PP2300500289 - Que thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo 20,160,000
413 PP2300500290 - Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo 30,240,000
414 PP2300500291 - Rọ bắt sỏi chuyên dùng cho ống soi mềm 110,860,000
415 PP2300500292 - Rọ lấy sỏi niệu quản 141,080,000
416 PP2300500293 - Tăm bông vô trùng 8,680,000
417 PP2300500294 - Tạp dề phẫu thuật 54,180,000
418 PP2300500295 - Tay dao đốt điện 42,000,000
419 PP2300500296 - Test chẩn đoán xác định giang mai -TPHA 7,128,000
420 PP2300500297 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 11,250,000
421 PP2300500298 - Test nhanh Morphin 15,500,000
422 PP2300500299 - Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày 68,250,000
423 PP2300500300 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân 5,500,000
424 PP2300500301 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 vi rút sốt xuất huyết 476,000,000
425 PP2300500302 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B - HBsAg 511,000,000
426 PP2300500303 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B - HBeAg 17,800,000
427 PP2300500304 - Test nhanh phát hiện kháng thể (IgM, IgG) kháng các type 1, 2, 3, 4 vi rút sốt xuất huyết 70,000,000
428 PP2300500305 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 trong máu toàn phần 267,750,000
429 PP2300500306 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B - HBsAb 24,375,000
430 PP2300500307 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B- HBcAb 7,300,000
431 PP2300500308 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C 171,500,000
432 PP2300500309 - Test nhanh phát hiện viêm gan A 6,300,000
433 PP2300500310 - Test nhanh phát hiện viêm gan E 6,300,000
434 PP2300500311 - Test nhanh xét nghiệm chất gây nghiện 5 trong 1 15,600,000
435 PP2300500312 - Test nhanh xét nghiệm Rotavirus 5,525,000
436 PP2300500313 - Thạch máu cừu 1,808,000
437 PP2300500314 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm 153,600,000
438 PP2300500315 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 51,200,000
439 PP2300500316 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 156,864,000
440 PP2300500317 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus 22,600,000
441 PP2300500318 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm 90,400,000
442 PP2300500319 - Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương 45,200,000
443 PP2300500320 - Thòng lọng cắt polyp hình lục giác 22,000,000
444 PP2300500322 - Thòng lọng cắt polyp hình oval 12,000,000
445 PP2300500323 - Thuốc nhuộm EA 50 4,200,000
446 PP2300500324 - Thuốc nhuộm Hematoxylin 5,250,000
447 PP2300500325 - Thuốc nhuộm OG-6 4,200,000
448 PP2300500326 - Tinh dầu sả 68,000,000
449 PP2300500327 - Trâm dũa mở rộng ống tủy bằng tay 2,833,400
450 PP2300500328 - Trâm nong ống tủy (File K các số) 42,500,000
451 PP2300500329 - Trocar trong suốt dùng 1 lần 360,000,000
452 PP2300500330 - Túi camera 630,000
453 PP2300500331 - Túi đo lượng máu mất sau khi sinh 14,000,000
454 PP2300500332 - Túi đựng dịch thải 4,700,000
455 PP2300500333 - Túi đựng nước tiểu 101,850,000
456 PP2300500336 - Túi ép dẹp 232,995,000
457 PP2300500337 - Túi ép phồng 12,075,000
458 PP2300500342 - Túi hấp tiệt trùng 28,800,000
459 PP2300500343 - Vật liệu che tủy 203,994
460 PP2300500344 - Vật liệu trám răng (Composite đặc) 8,558,560
461 PP2300500345 - Vật liệu trám răng (Composite lỏng) 4,279,280
462 PP2300500346 - Viên khử khuẩn 147,500,000
463 PP2300500349 - Vít mini cố định xương gãy vùng hàm mặt tự taro 420,000,000
464 PP2300500350 - Vỏ bọc (Sleeve) và buồng thử cho kim Phaco 23,100,000
465 PP2300500351 - Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống soi mềm 149,160,000
466 PP2300500352 - Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da 200,000,000
467 PP2300500353 - Vôi soda hấp thụ CO2 dùng trong y tế 88,200,000
468 PP2300500354 - Vòng đeo tay bệnh nhân 37,800,000
469 PP2300500355 - Vòng thắt endoloop 15,400,000
470 PP2300500356 - Vợt lấy dị vật 2,700,000
471 PP2300500357 - Xi măng trám lót 1,379,994
472 PP2300500358 - Xi măng trám răng 4,445,973
Acid acetic
Mã phần lô PP2300499827
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Acid trám đèn
Mã phần lô PP2300499828
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Airway nhựa
Mã phần lô PP2300499829
Giá từng phần lô 46,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1583
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ba chạc có dây
Mã phần lô PP2300499830
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Ba chạc nhựa không dây
Mã phần lô PP2300499831
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng bột bó
Mã phần lô PP2300499832
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng bột bó
Mã phần lô PP2300499833
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng bột bó
Mã phần lô PP2300499834
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng dán
Mã phần lô PP2300499835
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2300499836
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng dính cố định
Mã phần lô PP2300499837
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng dính trong suốt không thấm nước
Mã phần lô PP2300499838
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng đựng hóa chất
Mã phần lô PP2300499839
Giá từng phần lô 192,635,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.684.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.317.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300499840
Giá từng phần lô 114,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.038.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng keo có gạc cố định kim luồn
Mã phần lô PP2300499841
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng keo hóa học máy hấp nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2300499842
Giá từng phần lô 16,843,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.968.764
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.421.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng phim
Mã phần lô PP2300499843
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng phim
Mã phần lô PP2300499844
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng phim
Mã phần lô PP2300499845
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng thun
Mã phần lô PP2300499846
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.298.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng vải cuộn
Mã phần lô PP2300499847
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Băng xốp vết thương
Mã phần lô PP2300499848
Giá từng phần lô 39,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bao Camera phủ nội soi
Mã phần lô PP2300499849
Giá từng phần lô 52,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.161.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1183
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bao cao su
Mã phần lô PP2300499850
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bao đo tạo áp lực xâm lấn
Mã phần lô PP2300499851
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.931.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bình dẫn lưu vết mổ
Mã phần lô PP2300499852
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bình đựng dịch dẫn lưu có dây nối đi kèm
Mã phần lô PP2300499853
Giá từng phần lô 9,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bình làm ẩm
Mã phần lô PP2300499854
Giá từng phần lô 48,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ bơm tiêm dùng cho máy bơm điện cản quang trong chụp CT
Mã phần lô PP2300499855
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ bơm tiêm dùng cho máy bơm điện cản quang trong chụp CT
Mã phần lô PP2300499856
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ buồng tiêm tĩnh mạch dưới da
Mã phần lô PP2300499857
Giá từng phần lô 123,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.790.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi
Mã phần lô PP2300499858
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ dẫn lưu bàng quang qua da
Mã phần lô PP2300499859
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực
Mã phần lô PP2300499860
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ dây dẫn máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300499861
Giá từng phần lô 4,196,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.722.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.098.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11667
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2300499862
Giá từng phần lô 5,875,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.012.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2300499863
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.948.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.281.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ dây máy thở 2 nhánh dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300499864
Giá từng phần lô 502,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ dây thở dùng một lần
Mã phần lô PP2300499865
Giá từng phần lô 27,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.127.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật
Mã phần lô PP2300499866
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ endoloop
Mã phần lô PP2300499867
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ
Mã phần lô PP2300499868
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
Mã phần lô PP2300499869
Giá từng phần lô 2,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.248.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ giữ ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không
Mã phần lô PP2300499870
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2300499871
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.022.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
Mã phần lô PP2300499872
Giá từng phần lô 4,897,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.678.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.448.813
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300499873
Giá từng phần lô 9,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ nhuộm Wright
Mã phần lô PP2300499874
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2300499875
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ nong nhựa kèm Amplatzer (dùng trong tán sỏi thận qua da)
Mã phần lô PP2300499876
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu
Mã phần lô PP2300499877
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu
Mã phần lô PP2300499878
Giá từng phần lô 1,825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.488.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ
Mã phần lô PP2300499879
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn
Mã phần lô PP2300499880
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho trẻ em
Mã phần lô PP2300499881
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan B bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2300499882
Giá từng phần lô 633,749,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.204.218
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.874.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ test phát hiện và định lượng vi rút viêm gan C bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2300499883
Giá từng phần lô 152,459,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.899.869
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.229.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ test phát hiện và định tính vi khuẩn Lao bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2300499884
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ test xét nghiệm chẩn đoán Amibe Entamoeba histolytica IgG (Amebiasis)
Mã phần lô PP2300499885
Giá từng phần lô 27,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.701.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ test xét nghiệm dùng cho tách chiết Axit nucleic
Mã phần lô PP2300499886
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ test xét nghiệm gạo heo Taenia solium
Mã phần lô PP2300499887
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ test xét nghiệm giun đầu gai Gnathostoma
Mã phần lô PP2300499888
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ test xét nghiệm giun đũa chó Toxocara
Mã phần lô PP2300499889
Giá từng phần lô 55,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.403.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ test xét nghiệm giun lươn Strongylisa
Mã phần lô PP2300499890
Giá từng phần lô 27,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.701.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ test xét nghiệm sán lá gan lớn Fascelisa
Mã phần lô PP2300499891
Giá từng phần lô 55,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.403.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ tiêm chích dùng cho chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300499892
Giá từng phần lô 633,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bơm đàn hồi truyền liên tục
Mã phần lô PP2300499893
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bơm đàn hồi truyền liên tục
Mã phần lô PP2300499894
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.113.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bơm đàn hồi truyền liên tục
Mã phần lô PP2300499895
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bơm tiêm cản quang
Mã phần lô PP2300499896
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300499897
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.440.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 317
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bơm tiêm khí máu động mạch
Mã phần lô PP2300499898
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2300499899
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2300499900
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2300499901
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bông ép sọ não
Mã phần lô PP2300499902
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5833
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2300499903
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bông thay băng
Mã phần lô PP2300499904
Giá từng phần lô 1,318,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.798.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bông viên
Mã phần lô PP2300499905
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bông y tế không hút nước
Mã phần lô PP2300499906
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Buồng tiêm hóa chất van 3 chiều
Mã phần lô PP2300499907
Giá từng phần lô 315,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Canh trường định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300499908
Giá từng phần lô 13,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.787.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Canh trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương
Mã phần lô PP2300499909
Giá từng phần lô 15,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.871.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptoccocus
Mã phần lô PP2300499910
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cây dẫn đường đặt nội khí quản Bougie
Mã phần lô PP2300499911
Giá từng phần lô 30,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.929.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cây nòng đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300499912
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Mã phần lô PP2300499913
Giá từng phần lô 110,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.013.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chai cấy máu hiếu khí trẻ em
Mã phần lô PP2300499914
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chai cấy máu người lớn
Mã phần lô PP2300499915
Giá từng phần lô 393,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.215.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2300499916
Giá từng phần lô 56,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn độ đục (máy định danh)
Mã phần lô PP2300499917
Giá từng phần lô 6,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.244.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hàn răng Eugenol
Mã phần lô PP2300499918
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất nhầy mổ Phaco
Mã phần lô PP2300499919
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất nhầy mổ Phaco
Mã phần lô PP2300499920
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ có gai, không thắt nút
Mã phần lô PP2300499921
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ có gai, không thắt nút
Mã phần lô PP2300499922
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ có gai, không thắt nút
Mã phần lô PP2300499923
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300499924
Giá từng phần lô 33,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.016.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300499925
Giá từng phần lô 10,749,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.658.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.374.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300499926
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499927
Giá từng phần lô 40,294,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.947.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.147.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499928
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.649.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499929
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.222.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499930
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499931
Giá từng phần lô 27,357,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.305.164
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.678.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499932
Giá từng phần lô 139,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499933
Giá từng phần lô 35,871,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.915.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.935.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499934
Giá từng phần lô 79,268,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.093.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.634.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499935
Giá từng phần lô 84,671,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.461.164
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.335.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499936
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.730.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499937
Giá từng phần lô 71,743,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.831.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.871.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499938
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.302.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499939
Giá từng phần lô 2,407,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.283.527
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.203.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499940
Giá từng phần lô 7,408,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.102.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499941
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.981.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499942
Giá từng phần lô 26,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.229.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499943
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.824.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499944
Giá từng phần lô 35,721,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.710.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.860.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499945
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499946
Giá từng phần lô 10,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.817.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.066.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499947
Giá từng phần lô 6,909,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.421.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2300499948
Giá từng phần lô 3,704,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.051.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2300499949
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 367
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2300499950
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2300499951
Giá từng phần lô 12,039,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.417.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.019.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2300499952
Giá từng phần lô 17,595,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.797.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2300499953
Giá từng phần lô 7,408,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.102.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2300499954
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2300499955
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.370.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2300499956
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2300499957
Giá từng phần lô 3,422,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.666.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.711.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi có gai
Mã phần lô PP2300499958
Giá từng phần lô 139,138,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.734.891
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.569.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi có gai
Mã phần lô PP2300499959
Giá từng phần lô 199,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên
Mã phần lô PP2300499960
Giá từng phần lô 6,667,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.092.618
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.333.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan nhanh đơn sợi thiên nhiên
Mã phần lô PP2300499961
Giá từng phần lô 194,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.201.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.240.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan nhanh đơn sợi thiên nhiên
Mã phần lô PP2300499962
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.009.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300499963
Giá từng phần lô 160,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300499964
Giá từng phần lô 418,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300499965
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.309.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300499966
Giá từng phần lô 52,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.476.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300499967
Giá từng phần lô 70,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.702.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499968
Giá từng phần lô 27,347,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.291.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.673.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499969
Giá từng phần lô 80,467,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.728.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.233.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499970
Giá từng phần lô 84,467,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.183.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.233.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499971
Giá từng phần lô 18,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499972
Giá từng phần lô 15,059,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.535.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.529.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499973
Giá từng phần lô 63,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.596.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499974
Giá từng phần lô 9,525,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.989.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499975
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.738.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499976
Giá từng phần lô 47,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.947.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300499977
Giá từng phần lô 14,883,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.296.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.441.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ thép
Mã phần lô PP2300499978
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.613.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ thép (may xương ức)
Mã phần lô PP2300499979
Giá từng phần lô 79,396,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.268.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.698.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ thép (may xương ức)
Mã phần lô PP2300499980
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ thép (may xương ức)
Mã phần lô PP2300499981
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Mã phần lô PP2300499982
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2300499983
Giá từng phần lô 16,977,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.151.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.488.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Đồ vải)
Mã phần lô PP2300499984
Giá từng phần lô 24,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.850.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn gram âm và gram dương
Mã phần lô PP2300499985
Giá từng phần lô 8,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.225.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptoccocus
Mã phần lô PP2300499986
Giá từng phần lô 686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng hơi nước
Mã phần lô PP2300499987
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chỉ thị sinh học cho tiệt trùng nhiệt độ thấp H₂O₂
Mã phần lô PP2300499988
Giá từng phần lô 24,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clip cầm máu dùng một lần
Mã phần lô PP2300499990
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clip kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2300499991
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clip kẹp mạch máu 2 thì
Mã phần lô PP2300499992
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clip titan mạch máu
Mã phần lô PP2300499993
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Co nối máy thở
Mã phần lô PP2300499994
Giá từng phần lô 251,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cọ tăm bông dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300499995
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn 96º
Mã phần lô PP2300499996
Giá từng phần lô 13,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Côn chính nha khoa
Mã phần lô PP2300499997
Giá từng phần lô 409,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Côn giấy thấm hút ống tủy
Mã phần lô PP2300499998
Giá từng phần lô 394,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300499999
Giá từng phần lô 22,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đài đánh bóng răng dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300500000
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Piperacillin/Tazobactam
Mã phần lô PP2300500001
Giá từng phần lô 3,839,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Amoxicillin/clavulanic acid
Mã phần lô PP2300500002
Giá từng phần lô 3,839,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Azithromycin
Mã phần lô PP2300500003
Giá từng phần lô 4,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Benzylpenicillin
Mã phần lô PP2300500004
Giá từng phần lô 3,838,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime
Mã phần lô PP2300500005
Giá từng phần lô 3,839,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300500006
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Imipenem
Mã phần lô PP2300500007
Giá từng phần lô 3,726,990
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Levofloxacin
Mã phần lô PP2300500008
Giá từng phần lô 3,839,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Meropenem
Mã phần lô PP2300500009
Giá từng phần lô 3,726,990
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Metronidazole
Mã phần lô PP2300500010
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dải thử nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin
Mã phần lô PP2300500011
Giá từng phần lô 3,690,990
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dao chích lấy máu
Mã phần lô PP2300500012
Giá từng phần lô 4,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dao mổ Phaco vết mổ chính
Mã phần lô PP2300500013
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dao mổ Phaco vết mổ phụ
Mã phần lô PP2300500014
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu Col vàng
Mã phần lô PP2300500015
Giá từng phần lô 4,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu Col xanh
Mã phần lô PP2300500016
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu nối bảo hộ
Mã phần lô PP2300500017
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2300500018
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2300500019
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2300500022
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây dẫn lưu
Mã phần lô PP2300500023
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây dẫn lưu thủy dịch dùng mổ Phaco
Mã phần lô PP2300500024
Giá từng phần lô 561,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây dẫn ống thông niệu quản
Mã phần lô PP2300500025
Giá từng phần lô 32,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300500027
Giá từng phần lô 388,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300500030
Giá từng phần lô 44,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây nối oxy
Mã phần lô PP2300500031
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây thở Oxy 1 nhánh
Mã phần lô PP2300500032
Giá từng phần lô 867,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây thở Oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2300500035
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây truyền dịch tránh ánh sáng
Mã phần lô PP2300500036
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300500038
Giá từng phần lô 243,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy Bacitracin
Mã phần lô PP2300500039
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy Optochin
Mã phần lô PP2300500040
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2300500041
Giá từng phần lô 1,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2300500042
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Amoxicillin
Mã phần lô PP2300500043
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid
Mã phần lô PP2300500044
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ampicillin
Mã phần lô PP2300500045
Giá từng phần lô 410,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ampicillin/ sulbactam
Mã phần lô PP2300500046
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2300500047
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Aztreonam
Mã phần lô PP2300500048
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefepime
Mã phần lô PP2300500049
Giá từng phần lô 1,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefixime
Mã phần lô PP2300500050
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefotaxime
Mã phần lô PP2300500051
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefoxitin
Mã phần lô PP2300500052
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2300500053
Giá từng phần lô 1,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300500054
Giá từng phần lô 392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cefuroxime
Mã phần lô PP2300500055
Giá từng phần lô 1,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Cephazolin
Mã phần lô PP2300500056
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol
Mã phần lô PP2300500057
Giá từng phần lô 410,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300500058
Giá từng phần lô 1,230,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Clarithromycin
Mã phần lô PP2300500059
Giá từng phần lô 430,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2300500060
Giá từng phần lô 437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2300500061
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Doripenem
Mã phần lô PP2300500062
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Doxycycline
Mã phần lô PP2300500063
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ertapenem
Mã phần lô PP2300500064
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2300500065
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Fluconazole
Mã phần lô PP2300500066
Giá từng phần lô 582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Fosfomycin
Mã phần lô PP2300500067
Giá từng phần lô 484,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Gentamicin
Mã phần lô PP2300500068
Giá từng phần lô 1,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2300500069
Giá từng phần lô 1,230,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Kanamycin
Mã phần lô PP2300500070
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2300500071
Giá từng phần lô 1,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Linezolid
Mã phần lô PP2300500072
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2300500073
Giá từng phần lô 909,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Minocycline
Mã phần lô PP2300500074
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300500075
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Netilmicin
Mã phần lô PP2300500076
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin
Mã phần lô PP2300500077
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Norfloxacin
Mã phần lô PP2300500078
Giá từng phần lô 410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Ofloxacin
Mã phần lô PP2300500079
Giá từng phần lô 437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Oxacillin
Mã phần lô PP2300500080
Giá từng phần lô 437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Penicillin
Mã phần lô PP2300500081
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Piperacillin/Tazobactam
Mã phần lô PP2300500082
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Teicoplanin
Mã phần lô PP2300500083
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Tetracycline
Mã phần lô PP2300500084
Giá từng phần lô 410,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Tigecycline
Mã phần lô PP2300500085
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Tobramycin
Mã phần lô PP2300500086
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Trimethoprim/sulfamethoxazole
Mã phần lô PP2300500087
Giá từng phần lô 1,230,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2300500088
Giá từng phần lô 430,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa kháng sinh Voriconazole
Mã phần lô PP2300500089
Giá từng phần lô 485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa Petri nhựa
Mã phần lô PP2300500090
Giá từng phần lô 54,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300500091
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dụng cụ đưa chất trám bít vào ống tủy (Lentulo)
Mã phần lô PP2300500093
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2300500095
Giá từng phần lô 267,309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300500097
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid Citric
Mã phần lô PP2300500098
Giá từng phần lô 437,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét
Mã phần lô PP2300500099
Giá từng phần lô 189,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch ngâm dụng cụ tẩy rửa và khử nhiễm dụng cụ
Mã phần lô PP2300500101
Giá từng phần lô 3,286,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch ngâm quả lọc
Mã phần lô PP2300500103
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phun khử bề mặt và trang thiết bị
Mã phần lô PP2300500104
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phun sương khử khuẩn
Mã phần lô PP2300500105
Giá từng phần lô 159,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300500107
Giá từng phần lô 68,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2300500108
Giá từng phần lô 129,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300500109
Giá từng phần lô 562,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300500111
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch sát trùng da nhanh
Mã phần lô PP2300500112
Giá từng phần lô 39,155,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tắm rửa bệnh nhân trước mổ.
Mã phần lô PP2300500113
Giá từng phần lô 258,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy rửa đa enzyme
Mã phần lô PP2300500114
Giá từng phần lô 56,154,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy rửa đa enzyme các dụng cụ y tế.
Mã phần lô PP2300500115
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tẩy rửa và khử trùng sàn nhà và các bề mặt
Mã phần lô PP2300500116
Giá từng phần lô 358,743,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch xà phòng rửa tay
Mã phần lô PP2300500117
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eosin Y
Mã phần lô PP2300500118
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Formol trung tính
Mã phần lô PP2300500119
Giá từng phần lô 113,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc cầu sản khoa
Mã phần lô PP2300500120
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn
Mã phần lô PP2300500121
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc film
Mã phần lô PP2300500126
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc film có gạc
Mã phần lô PP2300500131
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc kim luồn
Mã phần lô PP2300500132
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc miếng Vaselin
Mã phần lô PP2300500133
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300500134
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc phẫu thuật (gạc mèche)
Mã phần lô PP2300500135
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc thấm hút
Mã phần lô PP2300500136
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc xốp
Mã phần lô PP2300500137
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc xốp tẩm bạc
Mã phần lô PP2300500138
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gạc y tế
Mã phần lô PP2300500139
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Găng tay dài (sản)
Mã phần lô PP2300500140
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Găng tay không bột
Mã phần lô PP2300500141
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Găng tay phẫu thuật không bột các cỡ
Mã phần lô PP2300500142
Giá từng phần lô 281,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300500143
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy cắn nha khoa
Mã phần lô PP2300500144
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2300500150
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy gói dụng cụ
Mã phần lô PP2300500152
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy monitor
Mã phần lô PP2300500154
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giêm sa nhuộm bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300500155
Giá từng phần lô 26,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gói chăm sóc sản phụ và bé
Mã phần lô PP2300500156
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất Hydrogen Peroxide dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2300500157
Giá từng phần lô 937,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất tách chiết DNA/RNA bằng phương pháp cột lọc
Mã phần lô PP2300500158
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xử lý tế bào
Mã phần lô PP2300500160
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Keo dán lam
Mã phần lô PP2300500161
Giá từng phần lô 12,599,804
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
Mã phần lô PP2300500162
Giá từng phần lô 4,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khăn lau sát trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2300500163
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2300500164
Giá từng phần lô 369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khẩu trang phẫu thuật
Mã phần lô PP2300500165
Giá từng phần lô 37,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2300500166
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khuôn nhựa đúc bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300500167
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khuyên cấy nhựa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300500169
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300500171
Giá từng phần lô 13,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim cánh bướm thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300500173
Giá từng phần lô 318,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2300500174
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2300500177
Giá từng phần lô 141,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim gai lấy tủy (Châm gai)
Mã phần lô PP2300500178
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2300500180
Giá từng phần lô 4,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim gây tê răng
Mã phần lô PP2300500181
Giá từng phần lô 4,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim lấy máu chân không
Mã phần lô PP2300500182
Giá từng phần lô 2,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim Phaco
Mã phần lô PP2300500183
Giá từng phần lô 266,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim sinh thiết lõi kèm mở đường
Mã phần lô PP2300500184
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim sinh thiết xương
Mã phần lô PP2300500185
Giá từng phần lô 8,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim tiêm cầm máu loại dùng một lần
Mã phần lô PP2300500186
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim tiêm dùng lấy thuốc
Mã phần lô PP2300500187
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim truyền buồng tiêm
Mã phần lô PP2300500188
Giá từng phần lô 19,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2300500189
Giá từng phần lô 11,346,480
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lam kính thường
Mã phần lô PP2300500190
Giá từng phần lô 7,150,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lamen
Mã phần lô PP2300500192
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300500194
Giá từng phần lô 78,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2300500196
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lưỡi dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2300500197
Giá từng phần lô 32,016,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2300500200
Giá từng phần lô 18,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Màng lọc dịch siêu sạch
Mã phần lô PP2300500201
Giá từng phần lô 192,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2300500202
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mặt nạ (Mask) khí dung dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300500203
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mặt nạ (Mask) oxy có túi dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300500204
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn
Mã phần lô PP2300500205
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mặt nạ cố định đầu-cổ
Mã phần lô PP2300500206
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mặt nạ thanh quản 2 nòng
Mã phần lô PP2300500207
Giá từng phần lô 17,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mặt nạ thanh quản
Mã phần lô PP2300500208
Giá từng phần lô 147,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Máu cừu
Mã phần lô PP2300500209
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300500210
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2300500211
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miếng thử lò hấp
Mã phần lô PP2300500212
Giá từng phần lô 51,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mở khí quản qua da
Mã phần lô PP2300500213
Giá từng phần lô 79,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường Bile Esculin Agar
Mã phần lô PP2300500214
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường chọn lọc Coliforms và các chủng không lên men Lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300500215
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường Chromogenic CARBA Agar
Mã phần lô PP2300500216
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường Chromogenic UTI Agar
Mã phần lô PP2300500217
Giá từng phần lô 2,337,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường H.pylori Agar
Mã phần lô PP2300500218
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường khảo sát tính di động và sinh idol
Mã phần lô PP2300500219
Giá từng phần lô 1,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300500220
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy dùng phân biệt vi sinh vật bằng phản ứng Urea
Mã phần lô PP2300500221
Giá từng phần lô 2,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn giàu Citrate
Mã phần lô PP2300500222
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường Nutrient Agar
Mã phần lô PP2300500223
Giá từng phần lô 1,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường pha chế thạch máu
Mã phần lô PP2300500224
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường tạo màu cấy tiểu
Mã phần lô PP2300500225
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường TCBS
Mã phần lô PP2300500226
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mũ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300500227
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mực nhuộm bao
Mã phần lô PP2300500228
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mũi khoan kim cương hình ngọn lửa
Mã phần lô PP2300500229
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mũi khoan kim cương hình tròn
Mã phần lô PP2300500230
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mũi khoan kim cương hình trụ thuôn
Mã phần lô PP2300500231
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mũi khoan kim cương nhọn láng
Mã phần lô PP2300500232
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mũi khoan nha khoa (Cây Gate)
Mã phần lô PP2300500233
Giá từng phần lô 231,210
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nẹp 6 lỗ bắc cầu
Mã phần lô PP2300500234
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nẹp 8 lỗ bắc cầu
Mã phần lô PP2300500235
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nẹp mini 16 lỗ
Mã phần lô PP2300500236
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nẹp mini 2 lỗ bắc cầu
Mã phần lô PP2300500237
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nẹp mini 20 lỗ
Mã phần lô PP2300500238
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nẹp mini 4 lỗ bắc cầu
Mã phần lô PP2300500239
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước Javen
Mã phần lô PP2300500240
Giá từng phần lô 1,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nút kim luồn
Mã phần lô PP2300500241
Giá từng phần lô 125,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống dẫn lưu ổ bụng dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300500242
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống đặt nội phế quản 2 nòng trái - phải
Mã phần lô PP2300500243
Giá từng phần lô 99,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống hút đàm kín
Mã phần lô PP2300500244
Giá từng phần lô 79,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống hút nhớt có khóa
Mã phần lô PP2300500245
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ông hút nước bọt dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300500246
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống mở khí quản có bóng
Mã phần lô PP2300500247
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm 2 lớp chân không chống đông
Mã phần lô PP2300500248
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm 2 lớp chân không serum
Mã phần lô PP2300500249
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm chân không chứa Lithium Heparin
Mã phần lô PP2300500250
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2300500252
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri
Mã phần lô PP2300500253
Giá từng phần lô 75,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm nhựa chứa EDTA K3
Mã phần lô PP2300500254
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2300500255
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2300500256
Giá từng phần lô 191,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2300500257
Giá từng phần lô 6,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nội khí quản lò xo đường mũi miệng
Mã phần lô PP2300500258
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nuôi ăn truyền qua thành bụng
Mã phần lô PP2300500259
Giá từng phần lô 208,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch đùi
Mã phần lô PP2300500260
Giá từng phần lô 473,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2300500264
Giá từng phần lô 79,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ông thông chữ T
Mã phần lô PP2300500265
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2300500266
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2300500267
Giá từng phần lô 139,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông Foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2300500268
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2300500269
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông JJ
Mã phần lô PP2300500270
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông khí
Mã phần lô PP2300500272
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông mạch Fogarty các số
Mã phần lô PP2300500273
Giá từng phần lô 19,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông Nelaton
Mã phần lô PP2300500274
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2300500275
Giá từng phần lô 25,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống thông phổi
Mã phần lô PP2300500276
Giá từng phần lô 17,314,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxyt kẽm (ZnO)
Mã phần lô PP2300500277
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Parafin
Mã phần lô PP2300500278
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phim X-Quang y tế
Mã phần lô PP2300500282
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phin lọc hô hấp ký
Mã phần lô PP2300500283
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phin lọc khuẩn theo máy thở
Mã phần lô PP2300500284
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300500285
Giá từng phần lô 5,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300500286
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300500287
Giá từng phần lô 120,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300500288
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300500289
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300500290
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rọ bắt sỏi chuyên dùng cho ống soi mềm
Mã phần lô PP2300500291
Giá từng phần lô 110,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2300500292
Giá từng phần lô 141,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2300500293
Giá từng phần lô 8,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tạp dề phẫu thuật
Mã phần lô PP2300500294
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tay dao đốt điện
Mã phần lô PP2300500295
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test chẩn đoán xác định giang mai -TPHA
Mã phần lô PP2300500296
Giá từng phần lô 7,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300500297
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh Morphin
Mã phần lô PP2300500298
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2300500299
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân
Mã phần lô PP2300500300
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng nguyên NS1 vi rút sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300500301
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B - HBsAg
Mã phần lô PP2300500302
Giá từng phần lô 511,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B - HBeAg
Mã phần lô PP2300500303
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể (IgM, IgG) kháng các type 1, 2, 3, 4 vi rút sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300500304
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 trong máu toàn phần
Mã phần lô PP2300500305
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B - HBsAb
Mã phần lô PP2300500306
Giá từng phần lô 24,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan B- HBcAb
Mã phần lô PP2300500307
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C
Mã phần lô PP2300500308
Giá từng phần lô 171,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện viêm gan A
Mã phần lô PP2300500309
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh phát hiện viêm gan E
Mã phần lô PP2300500310
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh xét nghiệm chất gây nghiện 5 trong 1
Mã phần lô PP2300500311
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test nhanh xét nghiệm Rotavirus
Mã phần lô PP2300500312
Giá từng phần lô 5,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thạch máu cừu
Mã phần lô PP2300500313
Giá từng phần lô 1,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300500314
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2300500315
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300500316
Giá từng phần lô 156,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2300500317
Giá từng phần lô 22,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram âm
Mã phần lô PP2300500318
Giá từng phần lô 90,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ vừa định danh vừa kháng sinh đồ Gram dương
Mã phần lô PP2300500319
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thòng lọng cắt polyp hình lục giác
Mã phần lô PP2300500320
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thòng lọng cắt polyp hình oval
Mã phần lô PP2300500322
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc nhuộm EA 50
Mã phần lô PP2300500323
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc nhuộm Hematoxylin
Mã phần lô PP2300500324
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc nhuộm OG-6
Mã phần lô PP2300500325
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinh dầu sả
Mã phần lô PP2300500326
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trâm dũa mở rộng ống tủy bằng tay
Mã phần lô PP2300500327
Giá từng phần lô 2,833,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trâm nong ống tủy (File K các số)
Mã phần lô PP2300500328
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trocar trong suốt dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300500329
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi camera
Mã phần lô PP2300500330
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi đo lượng máu mất sau khi sinh
Mã phần lô PP2300500331
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2300500332
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300500333
Giá từng phần lô 101,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi ép dẹp
Mã phần lô PP2300500336
Giá từng phần lô 232,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi ép phồng
Mã phần lô PP2300500337
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300500342
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu che tủy
Mã phần lô PP2300500343
Giá từng phần lô 203,994
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu trám răng (Composite đặc)
Mã phần lô PP2300500344
Giá từng phần lô 8,558,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu trám răng (Composite lỏng)
Mã phần lô PP2300500345
Giá từng phần lô 4,279,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2300500346
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vít mini cố định xương gãy vùng hàm mặt tự taro
Mã phần lô PP2300500349
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vỏ bọc (Sleeve) và buồng thử cho kim Phaco
Mã phần lô PP2300500350
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống soi mềm
Mã phần lô PP2300500351
Giá từng phần lô 149,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vỏ que nong dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2300500352
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vôi soda hấp thụ CO2 dùng trong y tế
Mã phần lô PP2300500353
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2300500354
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vòng thắt endoloop
Mã phần lô PP2300500355
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vợt lấy dị vật
Mã phần lô PP2300500356
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xi măng trám lót
Mã phần lô PP2300500357
Giá từng phần lô 1,379,994
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xi măng trám răng
Mã phần lô PP2300500358
Giá từng phần lô 4,445,973
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->