Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm Huyết học - Hoá sinh - IVF.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300382094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm Huyết học - Hoá sinh - IVF. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300248675 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 64,869,386,806 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 973.040.819 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300500359 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron | 8,129,835 | 11.086.139 | 4.064.918 | 3 | |
| 2 | PP2300500360 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) | 10,475,325 | 14.284.534 | 5.237.663 | 1 | |
| 3 | PP2300500361 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) | 8,799,000 | 11.998.636 | 4.399.500 | 1 | |
| 4 | PP2300500362 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol | 34,240,000 | 46.690.909 | 17.120.000 | 1 | |
| 5 | PP2300500363 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN | 11,014,984 | 15.020.433 | 5.507.492 | 1 | |
| 6 | PP2300500364 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 9,783,375 | 13.340.966 | 4.891.688 | 1 | |
| 7 | PP2300500365 - Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương | 2,644,425 | 3.606.034 | 1.322.213 | 1 | |
| 8 | PP2300500366 - Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương | 3,209,220 | 4.376.209 | 1.604.610 | 1 | |
| 9 | PP2300500367 - Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm NH3 | 4,342,653 | 5.921.800 | 2.171.327 | 2 | |
| 10 | PP2300500368 - Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm NH3 | 4,342,653 | 5.921.800 | 2.171.327 | 2 | |
| 11 | PP2300500369 - Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm NH3 | 3,149,580 | 4.294.882 | 1.574.790 | 2 | |
| 12 | PP2300500370 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 | 14,845,530 | 20.243.905 | 7.422.765 | 1 | |
| 13 | PP2300500371 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 | 14,845,530 | 20.243.905 | 7.422.765 | 1 | |
| 14 | PP2300500372 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 | 26,959,800 | 36.763.364 | 13.479.900 | 1 | |
| 15 | PP2300500373 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1 | 26,999,595 | 36.817.630 | 13.499.798 | 8 | |
| 16 | PP2300500374 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2 | 27,899,235 | 38.044.411 | 13.949.618 | 8 | |
| 17 | PP2300500375 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) | 13,589,100 | 18.530.591 | 6.794.550 | 1 | |
| 18 | PP2300500376 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol | 42,400,000 | 57.818.182 | 21.200.000 | 3 | |
| 19 | PP2300500377 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH) | 15,432,000 | 21.043.636 | 7.716.000 | 1 | |
| 20 | PP2300500378 - Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 | 2,914,800 | 3.974.727 | 1.457.400 | 1 | |
| 21 | PP2300500379 - Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải | 42,909,300 | 58.512.682 | 21.454.650 | 5 | |
| 22 | PP2300500380 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 53,418,750 | 72.843.750 | 26.709.375 | 2 | |
| 23 | PP2300500381 - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải | 3,024,000 | 4.123.636 | 1.512.000 | 1 | |
| 24 | PP2300500655 - Dung dịch rửa hệ thống | 144,648,000 | 119.344.909 | 43.759.800 | 4 | |
| 25 | PP2300500383 - Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải | 6,499,500 | 8.862.955 | 3.249.750 | 1 | |
| 26 | PP2300500384 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải | 66,648,960 | 90.884.945 | 33.324.480 | 6 | |
| 27 | PP2300500385 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP | 16,270,200 | 22.186.636 | 8.135.100 | 1 | |
| 28 | PP2300500386 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) | 15,999,900 | 21.818.045 | 7.999.950 | 1 | |
| 29 | PP2300500387 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm (MICROALBUMIN CALIBRATOR) | 17,999,600 | 24.544.909 | 8.999.800 | 1 | |
| 30 | PP2300500388 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm (MICROALBUMIN ) | 36,750,000 | 50.113.636 | 18.375.000 | 3 | |
| 31 | PP2300500389 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) | 139,986,000 | 190.890.000 | 69.993.000 | 20 | |
| 32 | PP2300500390 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 37,324,316 | 50.896.795 | 18.662.158 | 11 | |
| 33 | PP2300500391 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE | 50,707,636 | 69.146.776 | 25.353.818 | 5 | |
| 34 | PP2300500392 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) | 139,986,000 | 190.890.000 | 69.993.000 | 20 | |
| 35 | PP2300500393 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 44,629,184 | 60.857.978 | 22.314.592 | 5 | |
| 36 | PP2300500394 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 35,103,584 | 47.868.524 | 17.551.792 | 5 | |
| 37 | PP2300500395 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM | 42,000,000 | 57.272.727 | 21.000.000 | 7 | |
| 38 | PP2300500396 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL | 39,784,480 | 54.251.564 | 19.892.240 | 7 | |
| 39 | PP2300500397 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) | 226,642,000 | 309.057.273 | 113.321.000 | 15 | |
| 40 | PP2300500398 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) | 34,557,600 | 47.124.000 | 17.278.800 | 3 | |
| 41 | PP2300500399 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB) | 148,050,000 | 201.886.364 | 74.025.000 | 10 | |
| 42 | PP2300500400 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac) | 14,196,000 | 19.358.182 | 7.098.000 | 1 | |
| 43 | PP2300500401 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE | 83,286,000 | 113.571.818 | 41.643.000 | 20 | |
| 44 | PP2300500402 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol) | 177,700,000 | 242.318.182 | 88.850.000 | 33 | |
| 45 | PP2300500403 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN | 51,975,000 | 70.875.000 | 25.987.500 | 5 | |
| 46 | PP2300500404 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma Glutamyl Transferase (GGT) | 24,480,000 | 33.381.818 | 12.240.000 | 3 | |
| 47 | PP2300500405 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE | 130,145,328 | 177.470.902 | 65.072.664 | 24 | |
| 48 | PP2300500406 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH) | 15,072,750 | 20.553.750 | 7.536.375 | 1 | |
| 49 | PP2300500407 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c | 638,568,000 | 870.774.545 | 319.284.000 | 3 | |
| 50 | PP2300500408 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL | 123,054,724 | 167.801.896 | 61.527.362 | 9 | |
| 51 | PP2300500409 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate | 141,655,464 | 193.166.542 | 70.827.732 | 12 | |
| 52 | PP2300500410 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate Dehydrogenase (LDH L-P) | 15,120,000 | 20.618.182 | 7.560.000 | 1 | |
| 53 | PP2300500411 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT | 327,007,800 | 445.919.727 | 163.503.900 | 12 | |
| 54 | PP2300500412 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM | 10,199,700 | 13.908.682 | 5.099.850 | 2 | |
| 55 | PP2300500413 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm NH3 (AMMONIA) | 66,176,250 | 90.240.341 | 33.088.125 | 8 | |
| 56 | PP2300500414 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm PHOSPHORUS | 5,880,000 | 8.018.182 | 2.940.000 | 1 | |
| 57 | PP2300500415 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy | 28,497,000 | 38.859.545 | 14.248.500 | 2 | |
| 58 | PP2300500416 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factor | 26,751,888 | 36.479.847 | 13.375.944 | 3 | |
| 59 | PP2300500417 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN | 16,800,000 | 22.909.091 | 8.400.000 | 3 | |
| 60 | PP2300500418 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 125,580,000 | 171.245.455 | 62.790.000 | 9 | |
| 61 | PP2300500419 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA | 107,982,000 | 147.248.182 | 53.991.000 | 10 | |
| 62 | PP2300500420 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID | 76,397,984 | 104.179.069 | 38.198.992 | 5 | |
| 63 | PP2300500421 - Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm (MALB/UPROT CONTROL) | 3,496,500 | 4.767.955 | 1.748.250 | 1 | |
| 64 | PP2300500422 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 12,603,780 | 17.186.973 | 6.301.890 | 1 | |
| 65 | PP2300500423 - Dung dịch rửa | 1,665,300 | 2.270.864 | 832.650 | 1 | |
| 66 | PP2300500424 - Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu | 3,300,000 | 4.500.000 | 1.650.000 | 10 | |
| 67 | PP2300500425 - Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu | 683,550 | 932.114 | 341.775 | 4 | |
| 68 | PP2300500426 - Que xét nghiệm nước tiểu | 300,048,000 | 409.156.364 | 150.024.000 | 7000 | |
| 69 | PP2300500427 - Dung dịch bảo dưỡng máy | 7,155,225 | 9.757.125 | 3.577.613 | 1 | |
| 70 | PP2300500428 - Dung dịch bảo dưỡng, khử protein | 981,250 | 1.338.068 | 490.625 | 1 | |
| 71 | PP2300500429 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải | 12,343,680 | 16.832.291 | 6.171.840 | 10 | |
| 72 | PP2300500430 - Dung dịch rửa điện cực Natri | 4,277,700 | 5.833.227 | 2.138.850 | 1 | |
| 73 | PP2300500431 - Dung dịch tham chiếu | 262,929,600 | 358.540.364 | 131.464.800 | 10 | |
| 74 | PP2300500432 - Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c | 654,080,000 | 891.927.273 | 327.040.000 | 3 | |
| 75 | PP2300500433 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c | 24,696,064 | 33.676.451 | 12.348.032 | 3 | |
| 76 | PP2300500434 - Cột gel phân tích HbA1c | 286,200,000 | 390.272.727 | 143.100.000 | 2 | |
| 77 | PP2300500435 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c | 28,350,000 | 38.659.091 | 14.175.000 | 3 | |
| 78 | PP2300500436 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate | 796,184,000 | 1.085.705.455 | 398.092.000 | 3 | |
| 79 | PP2300500437 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa | 5,731,980 | 7.816.336 | 2.865.990 | 10 | |
| 80 | PP2300500438 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa | 5,731,980 | 7.816.336 | 2.865.990 | 10 | |
| 81 | PP2300500439 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa | 5,731,980 | 7.816.336 | 2.865.990 | 10 | |
| 82 | PP2300500440 - Hóa chất rửa thải toàn bộ | 192,500,000 | 262.500.000 | 96.250.000 | 13 | |
| 83 | PP2300500441 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li | 1,512,000,000 | 2.061.818.182 | 756.000.000 | 20 | |
| 84 | PP2300500442 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 23,000,000 | 31.363.636 | 11.500.000 | 2 | |
| 85 | PP2300500443 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải | 24,000,000 | 32.727.273 | 12.000.000 | 2 | |
| 86 | PP2300500444 - Chương trình ngoại kiểm dấu ấn tim mạch | 18,799,992 | 25.636.353 | 9.399.996 | 2 | |
| 87 | PP2300500445 - Chương trình ngoại kiểm hóa sinh | 14,559,996 | 19.854.540 | 7.279.998 | 2 | |
| 88 | PP2300500446 - Chương trình ngoại kiểm khí máu | 14,679,996 | 20.018.176 | 7.339.998 | 2 | |
| 89 | PP2300500447 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch | 24,399,996 | 33.272.722 | 12.199.998 | 2 | |
| 90 | PP2300500448 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 13,309,992 | 18.149.989 | 6.654.996 | 2 | |
| 91 | PP2300500449 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu toàn phần | 16,729,998 | 22.813.634 | 8.364.999 | 1 | |
| 92 | PP2300500450 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 22,999,920 | 31.363.527 | 11.499.960 | 4 | |
| 93 | PP2300500451 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 4,895,104 | ||||
| 94 | PP2300500452 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus | 12,505,580 | ||||
| 95 | PP2300500453 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 4,405,596 | ||||
| 96 | PP2300500454 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 | 4,405,596 | ||||
| 97 | PP2300500455 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 4,405,596 | ||||
| 98 | PP2300500456 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 | 5,532,936 | ||||
| 99 | PP2300500457 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin | 15,419,564 | ||||
| 100 | PP2300500458 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 4,895,104 | ||||
| 101 | PP2300500459 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 4,405,596 | ||||
| 102 | PP2300500460 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide | 4,405,588 | ||||
| 103 | PP2300500461 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 | 5,506,992 | ||||
| 104 | PP2300500462 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S | 4,895,100 | ||||
| 105 | PP2300500463 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 3,671,322 | ||||
| 106 | PP2300500464 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 6,118,880 | ||||
| 107 | PP2300500465 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG | 12,600,000 | ||||
| 108 | PP2300500466 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 3,638,250 | ||||
| 109 | PP2300500467 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 3,671,322 | ||||
| 110 | PP2300500468 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 6,118,880 | ||||
| 111 | PP2300500469 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta | 6,118,880 | ||||
| 112 | PP2300500470 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 12,348,000 | ||||
| 113 | PP2300500471 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH | 6,118,876 | ||||
| 114 | PP2300500472 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE | 3,181,816 | ||||
| 115 | PP2300500473 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL 6 | 9,790,208 | ||||
| 116 | PP2300500474 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 3,671,328 | ||||
| 117 | PP2300500475 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 4,410,000 | ||||
| 118 | PP2300500476 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 4,410,000 | ||||
| 119 | PP2300500477 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | 3,671,322 | ||||
| 120 | PP2300500478 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | 3,671,328 | ||||
| 121 | PP2300500479 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A | 12,600,000 | ||||
| 122 | PP2300500480 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II | 2,976,748 | ||||
| 123 | PP2300500481 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF | 12,127,500 | ||||
| 124 | PP2300500482 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP | 5,292,000 | ||||
| 125 | PP2300500483 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 3,671,328 | ||||
| 126 | PP2300500484 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP | 13,174,876 | ||||
| 127 | PP2300500485 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | 3,671,322 | ||||
| 128 | PP2300500486 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 3,671,322 | ||||
| 129 | PP2300500487 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 3,671,322 | ||||
| 130 | PP2300500488 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 2,447,552 | ||||
| 131 | PP2300500489 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 9,790,576 | ||||
| 132 | PP2300500490 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG | 6,118,872 | ||||
| 133 | PP2300500491 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 4,895,104 | ||||
| 134 | PP2300500492 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 | 3,671,328 | ||||
| 135 | PP2300500493 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 3,671,322 | ||||
| 136 | PP2300500494 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 2,564,104 | ||||
| 137 | PP2300500495 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs | 5,512,500 | ||||
| 138 | PP2300500496 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 6,118,860 | ||||
| 139 | PP2300500497 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR | 6,118,876 | ||||
| 140 | PP2300500498 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 2,447,552 | ||||
| 141 | PP2300500499 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D | 4,200,000 | ||||
| 142 | PP2300500500 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm sFlt-1 | 12,127,500 | ||||
| 143 | PP2300500501 - Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol, Progesterone | 3,157,340 | ||||
| 144 | PP2300500502 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch | 61,678,080 | ||||
| 145 | PP2300500503 - Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 16,800,000 | ||||
| 146 | PP2300500504 - Cốc phản ứng và đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 142,103,808 | ||||
| 147 | PP2300500505 - Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 343,440,000 | ||||
| 148 | PP2300500506 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa | 289,440,000 | ||||
| 149 | PP2300500507 - Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 3,299,520 | ||||
| 150 | PP2300500508 - Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch | 20,541,060 | ||||
| 151 | PP2300500509 - Dung dịch rửa trước phản ứng | 228,420,000 | ||||
| 152 | PP2300500510 - Dung dịch vệ sinh điện cực | 4,891,500 | ||||
| 153 | PP2300500511 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 198,250,000 | ||||
| 154 | PP2300500512 - Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus | 112,550,226 | ||||
| 155 | PP2300500597 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 89,520,000 | ||||
| 156 | PP2300500598 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 | 159,126,000 | ||||
| 157 | PP2300500599 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 89,520,000 | ||||
| 158 | PP2300500516 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 | 231,294,000 | ||||
| 159 | PP2300500600 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin | 30,052,000 | ||||
| 160 | PP2300500601 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | 42,172,000 | ||||
| 161 | PP2300500519 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG | 14,685,300 | ||||
| 162 | PP2300500520 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM | 22,027,950 | ||||
| 163 | PP2300500602 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 46,956,000 | ||||
| 164 | PP2300500603 - Thuốc thử xét nghiệm C-peptide | 59,564,000 | ||||
| 165 | PP2300500523 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 | 220,280,400 | ||||
| 166 | PP2300500524 - Thuốc thử xét nghiệm DHEA-S | 13,216,770 | ||||
| 167 | PP2300500606 - Thuốc thử xet nghiệm Estradiol | 49,468,000 | ||||
| 168 | PP2300500526 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 308,392,000 | ||||
| 169 | PP2300500527 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCG | 50,400,000 | ||||
| 170 | PP2300500608 - Thuốc thử xét nghiệm FSH | 49,468,000 | ||||
| 171 | PP2300500609 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 | 19,542,000 | ||||
| 172 | PP2300500530 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 734,999,330 | ||||
| 173 | PP2300500531 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta | 484,620,000 | ||||
| 174 | PP2300500532 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 | 105,840,000 | ||||
| 175 | PP2300500533 - Thuốc thử xét nghiệm hGH | 23,129,349 | ||||
| 176 | PP2300500534 - Thuốc thử xét nghiệm IgE | 14,685,300 | ||||
| 177 | PP2300500535 - Thuốc thử xét nghiệm IL 6 | 58,741,200 | ||||
| 178 | PP2300500610 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 28,386,000 | ||||
| 179 | PP2300500537 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP | 88,111,800 | ||||
| 180 | PP2300500613 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 64,344,000 | ||||
| 181 | PP2300500615 - Thuốc thử xét nghiệm LH | 49,468,000 | ||||
| 182 | PP2300500540 - Thuốc thử xét nghiệm NSE | 23,129,400 | ||||
| 183 | PP2300500617 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A | 55,608,000 | ||||
| 184 | PP2300500542 - Thuốc thử xét nghiệm PCT | 587,412,000 | ||||
| 185 | PP2300500543 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II | 224,910,000 | ||||
| 186 | PP2300500544 - Thuốc thử xét nghiệm PlGF | 127,338,750 | ||||
| 187 | PP2300500545 - Thuốc thử xét nghiệm proBNP | 1,534,680,000 | ||||
| 188 | PP2300500618 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone | 55,376,000 | ||||
| 189 | PP2300500547 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP | 57,015,000 | ||||
| 190 | PP2300500619 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin | 49,468,000 | ||||
| 191 | PP2300500620 - Thuốc thử xét nghiệm PSA | 70,432,000 | ||||
| 192 | PP2300500621 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | 78,280,000 | ||||
| 193 | PP2300500622 - Thuốc thử xét nghiệm PTH | 16,958,000 | ||||
| 194 | PP2300500552 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG | 16,153,800 | ||||
| 195 | PP2300500553 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM | 23,129,349 | ||||
| 196 | PP2300500554 - Thuốc thử xét nghiệm SCC | 60,249,714 | ||||
| 197 | PP2300500555 - Thuốc thử xét nghiệm sFlt1 | 127,338,750 | ||||
| 198 | PP2300500556 - Thuốc thử xét nghiệm SHBG | 23,129,400 | ||||
| 199 | PP2300500557 - Thuốc thử xét nghiệm T3 | 215,384,000 | ||||
| 200 | PP2300500624 - Thuốc thử xét nghiệm T4 | 19,564,000 | ||||
| 201 | PP2300500559 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 23,790,186 | ||||
| 202 | PP2300500626 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 40,000,000 | ||||
| 203 | PP2300500561 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG | 16,153,800 | ||||
| 204 | PP2300500562 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM | 23,129,349 | ||||
| 205 | PP2300500563 - Thuốc thử xét nghiệm TPO | 64,615,320 | ||||
| 206 | PP2300500564 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T hs | 739,200,000 | ||||
| 207 | PP2300500565 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 699,998,000 | ||||
| 208 | PP2300500566 - Thuốc thử xét nghiệm TSHR | 165,375,000 | ||||
| 209 | PP2300500567 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 | 13,216,800 | ||||
| 210 | PP2300500568 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D | 51,502,500 | ||||
| 211 | PP2300500569 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | 14,685,360 | ||||
| 212 | PP2300500570 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus | 12,505,580 | ||||
| 213 | PP2300500571 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư | 26,923,080 | ||||
| 214 | PP2300500572 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac | 7,991,240 | ||||
| 215 | PP2300500573 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP | 9,790,200 | ||||
| 216 | PP2300500574 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG | 5,604,896 | ||||
| 217 | PP2300500575 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM | 5,604,880 | ||||
| 218 | PP2300500576 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1 | 17,640,000 | ||||
| 219 | PP2300500577 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 3,418,800 | ||||
| 220 | PP2300500578 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin | 5,384,612 | ||||
| 221 | PP2300500579 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 | 8,820,000 | ||||
| 222 | PP2300500580 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 15,419,564 | ||||
| 223 | PP2300500581 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II | 7,276,504 | ||||
| 224 | PP2300500582 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE | 5,766,916 | ||||
| 225 | PP2300500583 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG | 3,426,560 | ||||
| 226 | PP2300500584 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM | 3,589,736 | ||||
| 227 | PP2300500585 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG | 3,426,560 | ||||
| 228 | PP2300500586 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM | 3,426,560 | ||||
| 229 | PP2300500587 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T hs | 4,410,000 | ||||
| 230 | PP2300500588 - Cơ chất hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 303,960,000 | ||||
| 231 | PP2300500589 - Dung dịch hoàn nguyên dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin | 11,490,000 | ||||
| 232 | PP2300500590 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch | 16,176,000 | ||||
| 233 | PP2300500591 - Dung dịch rửa kim hút trong xét nghiệm miễn dịch | 127,008,000 | ||||
| 234 | PP2300500592 - Dung dịch rửa máy trong xét nghiệm miễn dịch | 27,336,000 | ||||
| 235 | PP2300500593 - Ống phản ứng | 136,080,000 | ||||
| 236 | PP2300500594 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH | 60,868,000 | ||||
| 237 | PP2300500595 - Thuốc thử xét nghiệm AFP | 66,714,000 | ||||
| 238 | PP2300500596 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP | 98,936,000 | ||||
| 239 | PP2300500604 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG Rubella | 60,976,000 | ||||
| 240 | PP2300500605 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG Toxoplasma | 50,876,000 | ||||
| 241 | PP2300500607 - Thuốc thử xét nghiệm free beta-hCG | 57,824,000 | ||||
| 242 | PP2300500611 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM Rubella | 55,432,000 | ||||
| 243 | PP2300500612 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM Toxoplasma | 53,001,000 | ||||
| 244 | PP2300500614 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 64,344,000 | ||||
| 245 | PP2300500616 - Thuốc thử xét nghiệm PAP | 136,302,000 | ||||
| 246 | PP2300500623 - Thuốc thử xét nghiệm sàng lọc Syphilis | 54,456,000 | ||||
| 247 | PP2300500625 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone toàn phần | 49,468,000 | ||||
| 248 | PP2300500627 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm ACTH | 9,872,000 | ||||
| 249 | PP2300500628 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Estradiol | 2,042,000 | ||||
| 250 | PP2300500629 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm PAP | 17,610,000 | ||||
| 251 | PP2300500630 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin | 18,888,000 | ||||
| 252 | PP2300500631 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Free Beta HCG | 24,000,000 | ||||
| 253 | PP2300500632 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Insulin | 7,768,000 | ||||
| 254 | PP2300500633 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể tuyến giáp | 10,452,000 | ||||
| 255 | PP2300500634 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PAPP-A | 13,912,000 | ||||
| 256 | PP2300500635 - Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di | 3,472,850 | ||||
| 257 | PP2300500636 - Dung dịch dùng để thực hiện xét nghiệm phân tách protein bằng điện di | 8,610,000 | ||||
| 258 | PP2300500637 - Hóa chất chuẩn AA2 | 9,765,000 | ||||
| 259 | PP2300500638 - Hóa chất chuẩn AFSC | 15,876,000 | ||||
| 260 | PP2300500639 - Lược lấy mẫu | 21,236,250 | ||||
| 261 | PP2300500640 - Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin | 72,985,500 | ||||
| 262 | PP2300500641 - Chất chuẩn huyết học mức 1 | 96,000,000 | ||||
| 263 | PP2300500642 - Chất chuẩn huyết học mức 2 | 96,000,000 | ||||
| 264 | PP2300500643 - Chất chuẩn huyết học mức 3 | 96,000,000 | ||||
| 265 | PP2300500644 - Dung dịch đo hemoglobin | 1,274,389,200 | ||||
| 266 | PP2300500645 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | 58,700,000 | ||||
| 267 | PP2300500646 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 287,095,200 | ||||
| 268 | PP2300500647 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 868,039,200 | ||||
| 269 | PP2300500648 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 254,047,500 | ||||
| 270 | PP2300500649 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 2,398,440,000 | ||||
| 271 | PP2300500650 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 1,213,590,000 | ||||
| 272 | PP2300500651 - Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. | 854,327,376 | ||||
| 273 | PP2300500652 - Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. | 3,701,517,750 | ||||
| 274 | PP2300500653 - Đầu côn có đầu lọc | 134,062,080 | ||||
| 275 | PP2300500654 - Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch | 37,969,344 | ||||
| 276 | PP2300500656 - Ống dẫn mẫu thử | 41,767,488 | ||||
| 277 | PP2300500657 - Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử | 56,954,016 | ||||
| 278 | PP2300500658 - Ống xử lý mẫu phẩm | 265,791,456 | ||||
| 279 | PP2300500659 - Chất hiệu chuẩn định tính HIV | 10,981,600 | ||||
| 280 | PP2300500660 - Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B | 10,400,000 | ||||
| 281 | PP2300500661 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai | 10,400,000 | ||||
| 282 | PP2300500662 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C | 10,560,000 | ||||
| 283 | PP2300500663 - Chất kiểm chứng định tính HIV | 11,251,200 | ||||
| 284 | PP2300500664 - Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B | 11,600,000 | ||||
| 285 | PP2300500665 - Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai | 11,200,000 | ||||
| 286 | PP2300500666 - Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C | 11,840,000 | ||||
| 287 | PP2300500667 - Cốc đựng mẫu | 650,000 | ||||
| 288 | PP2300500723 - Cóng phản ứng | 806,400,000 | ||||
| 289 | PP2300500669 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch | 136,500,000 | ||||
| 290 | PP2300500670 - Dung dịch tiền xúc tác | 35,997,000 | ||||
| 291 | PP2300500671 - Dung dịch xúc tác | 22,522,500 | ||||
| 292 | PP2300500672 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV | 1,298,000,000 | ||||
| 293 | PP2300500673 - Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B | 965,800,000 | ||||
| 294 | PP2300500694 - Hóa chất xét nghiệm giang mai | 962,766,000 | ||||
| 295 | PP2300500697 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C | 1,506,519,000 | ||||
| 296 | PP2300500676 - Màng ngăn hóa chất | 25,420,000 | ||||
| 297 | PP2300500677 - Nước rửa kim hút mẫu | 12,537,600 | ||||
| 298 | PP2300500678 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn | 125,365,680 | ||||
| 299 | PP2300500679 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | 243,022,500 | ||||
| 300 | PP2300500680 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động | 218,496,600 | ||||
| 301 | PP2300500681 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động | 109,248,300 | ||||
| 302 | PP2300500682 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37oC | 306,495,000 | ||||
| 303 | PP2300500683 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 1,632,225,000 | ||||
| 304 | PP2300500684 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu | 566,868,750 | ||||
| 305 | PP2300500685 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22oC | 421,155,000 | ||||
| 306 | PP2300500686 - Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp | 8,372,700 | ||||
| 307 | PP2300500687 - Hồng cầu mẫu | 278,806,500 | ||||
| 308 | PP2300500688 - Cóng đo dùng thực hiện xét nghiệm | 91,758,000 | ||||
| 309 | PP2300500689 - Đầu Col dùng hút mẫu xét nghiệm | 104,068,800 | ||||
| 310 | PP2300500690 - Dung dịch rửa 1, rửa cóng đo trong quá trình thực hiện phản ứng hóa phát quang | 337,280,000 | ||||
| 311 | PP2300500691 - Dung dịch rửa đầu dò 3 | 14,350,000 | ||||
| 312 | PP2300500692 - Dung dịch rửa đầu dò bổ sung 1 | 18,234,000 | ||||
| 313 | PP2300500693 - Dung dịch rửa máy | 19,999,980 | ||||
| 314 | PP2300500695 - Hóa chất xét nghiệm HIV | 691,200,000 | ||||
| 315 | PP2300500696 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi B | 569,016,000 | ||||
| 316 | PP2300500699 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm | 22,470,000 | ||||
| 317 | PP2300500700 - Thuốc thử acid và thuốc thử base để bắt đầu phản ứng hóa phát quang | 49,896,000 | ||||
| 318 | PP2300500701 - vật liệu kiếm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-HAV và anti-Hbs | 6,420,000 | ||||
| 319 | PP2300500702 - vật liệu kiếm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-HAV, HAV IgM, và Hbc-IgM | 19,260,000 | ||||
| 320 | PP2300500703 - Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 14,023,800 | ||||
| 321 | PP2300500704 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 25,531,884 | ||||
| 322 | PP2300500705 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu | 14,191,800 | ||||
| 323 | PP2300500706 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (UF Heparin) trên máy phân tích đông máu | 14,294,700 | ||||
| 324 | PP2300500707 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer trên máy phân tích đông máu | 26,430,600 | ||||
| 325 | PP2300500708 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 58,590,000 | ||||
| 326 | PP2300500709 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 61,383,000 | ||||
| 327 | PP2300500710 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 49,665,000 | ||||
| 328 | PP2300500711 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 680,904,000 | ||||
| 329 | PP2300500712 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 135,534,000 | ||||
| 330 | PP2300500713 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 660,441,600 | ||||
| 331 | PP2300500714 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 108,135,720 | ||||
| 332 | PP2300500715 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 14,532,000 | ||||
| 333 | PP2300500716 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 200,757,312 | ||||
| 334 | PP2300500717 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 499,653,000 | ||||
| 335 | PP2300500718 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 161,784,000 | ||||
| 336 | PP2300500719 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 34,110,720 | ||||
| 337 | PP2300500720 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 694,646,820 | ||||
| 338 | PP2300500721 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | 11,516,400 | ||||
| 339 | PP2300500722 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | 13,958,700 | ||||
| 340 | PP2300500724 - Dung dịch Canxi Clorua | 30,798,240 | ||||
| 341 | PP2300500725 - Dung dịch pha loãng | 33,079,680 | ||||
| 342 | PP2300500726 - Dung dịch rửa máy pha sẵn | 226,231,200 | ||||
| 343 | PP2300500727 - Hoá chất định lượng D-Dimer | 177,801,138 | ||||
| 344 | PP2300500728 - Hoá chất định lượng Fibrin monomer (FM) | 507,617,910 | ||||
| 345 | PP2300500729 - Hoá chất dùng để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) | 414,387,360 | ||||
| 346 | PP2300500730 - Hoá chất hiệu chẩn Anti Xa | 32,044,272 | ||||
| 347 | PP2300500731 - Hoá chất hiệu chuẩn | 6,644,736 | ||||
| 348 | PP2300500732 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Fibrin monomer (FM) | 23,899,956 | ||||
| 349 | PP2300500733 - Hoá chất kiếm chuẩn cho xét nghiệm định lượng Fibrin monomer (FM) | 20,369,268 | ||||
| 350 | PP2300500734 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer | 40,086,738 | ||||
| 351 | PP2300500735 - Hoá chất nội kiểm | 92,694,024 | ||||
| 352 | PP2300500736 - Hoá chất rửa kim | 233,859,600 | ||||
| 353 | PP2300500737 - Hoá chất xét nghiệm Anti-Xa | 189,108,000 | ||||
| 354 | PP2300500738 - Hoá chất xét nghiệm fibrinogen | 265,670,640 | ||||
| 355 | PP2300500739 - Hoá chất xét nghiệm PT | 446,802,300 | ||||
| 356 | PP2300500740 - Hoá chất xét nghiệm yếu tố VIII | 90,308,520 | ||||
| 357 | PP2300500741 - Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn | 594,000,000 | ||||
| 358 | PP2300500742 - Bộ kít tách tiểu cầu đôi | 428,400,000 | ||||
| 359 | PP2300500743 - Bộ kít tách tiểu cầu đơn | 539,000,000 | ||||
| 360 | PP2300500744 - Sinh phẩm dùng xác định kháng Globulin người | 130,000,000 | ||||
| 361 | PP2300500745 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) | 65,000,000 | ||||
| 362 | PP2300500746 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) | 87,500,000 | ||||
| 363 | PP2300500747 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) | 65,000,000 | ||||
| 364 | PP2300500748 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) | 110,000,000 | ||||
| 365 | PP2300500749 - Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu | 320,250,000 | ||||
| 366 | PP2300500750 - Thẻ định nhóm máu ABO tại giường | 537,600,000 | ||||
| 367 | PP2300500751 - Túi máu ba 250 ml | 2,184,000,000 | ||||
| 368 | PP2300500752 - Túi máu ba 350 ml | 1,260,000,000 | ||||
| 369 | PP2300500753 - Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt A | 13,200,000 | ||||
| 370 | PP2300500754 - Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt B | 13,200,000 | ||||
| 371 | PP2300500755 - Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt C | 13,200,000 | ||||
| 372 | PP2300500756 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt A | 3,300,000 | ||||
| 373 | PP2300500757 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt B | 3,300,000 | ||||
| 374 | PP2300500758 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt C | 3,300,000 | ||||
| 375 | PP2300500759 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt D | 3,300,000 | ||||
| 376 | PP2300500760 - Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu | 14,200,000 | ||||
| 377 | PP2300500761 - Bao cao su không dầu | 129,750,000 | ||||
| 378 | PP2300500762 - Bơm tiêm 10ml có khóa | 4,200,000 | ||||
| 379 | PP2300500763 - Bơm tiêm 1ml | 10,400,000 | ||||
| 380 | PP2300500764 - Catherter chuyển phôi | 102,000,000 | ||||
| 381 | PP2300500765 - Catheter bơm tinh trùng | 17,500,000 | ||||
| 382 | PP2300500766 - Dầu nuôi cấy | 86,625,000 | ||||
| 383 | PP2300500767 - Đầu tip tiệt trùng 2 - 200 ul | 10,975,000 | ||||
| 384 | PP2300500768 - Đĩa nuôi cấy phôi 4 giếng | 78,000,000 | ||||
| 385 | PP2300500770 - Đĩa Petri | 45,000,000 | ||||
| 386 | PP2300500771 - Dụng cụ trữ phôi | 325,000,000 | ||||
| 387 | PP2300500772 - Dung dịch xử lý tinh trùng | 157,080,000 | ||||
| 388 | PP2300500773 - Găng tay không bột | 5,400,000 | ||||
| 389 | PP2300500774 - Keo dán phôi | 193,200,000 | ||||
| 390 | PP2300500775 - Kim chọc hút trứng bằng tay | 25,100,000 | ||||
| 391 | PP2300500776 - Kim giữ trứng | 78,500,000 | ||||
| 392 | PP2300500777 - Kim ICSI | 103,500,000 | ||||
| 393 | PP2300500778 - Lọ đựng mẫu tinh dịch | 9,954,000 | ||||
| 394 | PP2300500779 - Môi trường đông phôi | 154,500,000 | ||||
| 395 | PP2300500780 - Môi trường nuôi cấy phôi | 100,000,000 | ||||
| 396 | PP2300500781 - Môi trường rã đông phôi | 154,500,000 | ||||
| 397 | PP2300500782 - Môi trường rửa tinh trùng | 58,000,000 | ||||
| 398 | PP2300500783 - Môi trường tách trứng | 83,580,000 | ||||
| 399 | PP2300500784 - Môi trường thụ tinh | 145,467,000 | ||||
| 400 | PP2300500785 - Môi trường xử lý và thao tác với trứng | 122,100,000 | ||||
| 401 | PP2300500786 - Ống nghiệm 14ml đáy tròn | 9,110,000 | ||||
| 402 | PP2300500787 - Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn | 15,680,000 | ||||
| 403 | PP2300500788 - Ống nghiệm 5 ml đáy tròn | 13,960,000 | ||||
| 404 | PP2300500789 - Pipette 1 ml tiệt trùng | 19,000,000 | ||||
| 405 | PP2300500790 - Pipette 10 ml tiệt trùng | 32,000,000 | ||||
| 406 | PP2300500791 - Pipette 5 ml tiệt trùng | 12,500,000 | ||||
| 407 | PP2300500792 - Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm, | 26,400,000 | ||||
| 408 | PP2300500793 - Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi | 11,500,000 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300500359 |
| Giá từng phần lô | 8,129,835 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.086.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.064.918 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) |
|
| Mã phần lô | PP2300500360 |
| Giá từng phần lô | 10,475,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.284.534 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.237.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2300500361 |
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.998.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.399.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300500362 |
| Giá từng phần lô | 34,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2300500363 |
| Giá từng phần lô | 11,014,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.020.433 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.507.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300500364 |
| Giá từng phần lô | 9,783,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.340.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.891.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300500365 |
| Giá từng phần lô | 2,644,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.606.034 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.322.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300500366 |
| Giá từng phần lô | 3,209,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.376.209 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.604.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm NH3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500367 |
| Giá từng phần lô | 4,342,653 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.921.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.171.327 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm NH3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500368 |
| Giá từng phần lô | 4,342,653 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.921.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.171.327 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm NH3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500369 |
| Giá từng phần lô | 3,149,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.294.882 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.574.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300500370 |
| Giá từng phần lô | 14,845,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.243.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.422.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300500371 |
| Giá từng phần lô | 14,845,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.243.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.422.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500372 |
| Giá từng phần lô | 26,959,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.763.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.479.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300500373 |
| Giá từng phần lô | 26,999,595 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.817.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.499.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300500374 |
| Giá từng phần lô | 27,899,235 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.044.411 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.949.618 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2300500375 |
| Giá từng phần lô | 13,589,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.530.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.794.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300500376 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH) |
|
| Mã phần lô | PP2300500377 |
| Giá từng phần lô | 15,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.043.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300500378 |
| Giá từng phần lô | 2,914,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.974.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.457.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300500379 |
| Giá từng phần lô | 42,909,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.512.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.454.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300500380 |
| Giá từng phần lô | 53,418,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.843.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.709.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300500381 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.123.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300500655 |
| Giá từng phần lô | 144,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.344.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.759.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300500383 |
| Giá từng phần lô | 6,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.862.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.249.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300500384 |
| Giá từng phần lô | 66,648,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.884.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.324.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300500385 |
| Giá từng phần lô | 16,270,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.186.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.135.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2300500386 |
| Giá từng phần lô | 15,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.999.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm (MICROALBUMIN CALIBRATOR) |
|
| Mã phần lô | PP2300500387 |
| Giá từng phần lô | 17,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.544.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.999.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm (MICROALBUMIN ) |
|
| Mã phần lô | PP2300500388 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.113.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300500389 |
| Giá từng phần lô | 139,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300500390 |
| Giá từng phần lô | 37,324,316 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.896.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.662.158 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300500391 |
| Giá từng phần lô | 50,707,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.146.776 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.353.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300500392 |
| Giá từng phần lô | 139,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300500393 |
| Giá từng phần lô | 44,629,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.857.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.314.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300500394 |
| Giá từng phần lô | 35,103,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.868.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.551.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM |
|
| Mã phần lô | PP2300500395 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300500396 |
| Giá từng phần lô | 39,784,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.251.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.892.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300500397 |
| Giá từng phần lô | 226,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.057.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) |
|
| Mã phần lô | PP2300500398 |
| Giá từng phần lô | 34,557,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.278.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB) |
|
| Mã phần lô | PP2300500399 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac) |
|
| Mã phần lô | PP2300500400 |
| Giá từng phần lô | 14,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.358.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300500401 |
| Giá từng phần lô | 83,286,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.571.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.643.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2300500402 |
| Giá từng phần lô | 177,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2300500403 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma Glutamyl Transferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2300500404 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.381.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2300500405 |
| Giá từng phần lô | 130,145,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.470.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.072.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH) |
|
| Mã phần lô | PP2300500406 |
| Giá từng phần lô | 15,072,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.553.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.536.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300500407 |
| Giá từng phần lô | 638,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.774.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300500408 |
| Giá từng phần lô | 123,054,724 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.801.896 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.527.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300500409 |
| Giá từng phần lô | 141,655,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.166.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.827.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate Dehydrogenase (LDH L-P) |
|
| Mã phần lô | PP2300500410 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT |
|
| Mã phần lô | PP2300500411 |
| Giá từng phần lô | 327,007,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.919.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.503.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM |
|
| Mã phần lô | PP2300500412 |
| Giá từng phần lô | 10,199,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.908.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.099.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm NH3 (AMMONIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300500413 |
| Giá từng phần lô | 66,176,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.240.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.088.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm PHOSPHORUS |
|
| Mã phần lô | PP2300500414 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300500415 |
| Giá từng phần lô | 28,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.859.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.248.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factor |
|
| Mã phần lô | PP2300500416 |
| Giá từng phần lô | 26,751,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.479.847 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.375.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300500417 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300500418 |
| Giá từng phần lô | 125,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA |
|
| Mã phần lô | PP2300500419 |
| Giá từng phần lô | 107,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.248.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.991.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2300500420 |
| Giá từng phần lô | 76,397,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.179.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.198.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm (MALB/UPROT CONTROL) |
|
| Mã phần lô | PP2300500421 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.767.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.748.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300500422 |
| Giá từng phần lô | 12,603,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.186.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.301.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300500423 |
| Giá từng phần lô | 1,665,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.270.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 832.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300500424 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300500425 |
| Giá từng phần lô | 683,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 932.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Que xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300500426 |
| Giá từng phần lô | 300,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.156.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300500427 |
| Giá từng phần lô | 7,155,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.757.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.577.613 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch bảo dưỡng, khử protein |
|
| Mã phần lô | PP2300500428 |
| Giá từng phần lô | 981,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.068 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300500429 |
| Giá từng phần lô | 12,343,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.832.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.171.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch rửa điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300500430 |
| Giá từng phần lô | 4,277,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.138.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Dung dịch tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300500431 |
| Giá từng phần lô | 262,929,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.540.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.464.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300500432 |
| Giá từng phần lô | 654,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300500433 |
| Giá từng phần lô | 24,696,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.676.451 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.032 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Cột gel phân tích HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300500434 |
| Giá từng phần lô | 286,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300500435 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất chạy mẫu có Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300500436 |
| Giá từng phần lô | 796,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.705.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300500437 |
| Giá từng phần lô | 5,731,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.816.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.865.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300500438 |
| Giá từng phần lô | 5,731,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.816.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.865.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300500439 |
| Giá từng phần lô | 5,731,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.816.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.865.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300500440 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li |
|
| Mã phần lô | PP2300500441 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.061.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300500442 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300500443 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chương trình ngoại kiểm dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300500444 |
| Giá từng phần lô | 18,799,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.636.353 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.399.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chương trình ngoại kiểm hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300500445 |
| Giá từng phần lô | 14,559,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.854.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.279.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chương trình ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500446 |
| Giá từng phần lô | 14,679,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.018.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.339.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500447 |
| Giá từng phần lô | 24,399,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.272.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.199.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300500448 |
| Giá từng phần lô | 13,309,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.149.989 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.654.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300500449 |
| Giá từng phần lô | 16,729,998 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.813.634 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.364.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300500450 |
| Giá từng phần lô | 22,999,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.363.527 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.499.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2300500451 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300500452 |
| Giá từng phần lô | 12,505,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300500453 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500454 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300500455 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2300500456 |
| Giá từng phần lô | 5,532,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300500457 |
| Giá từng phần lô | 15,419,564 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300500458 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300500459 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300500460 |
| Giá từng phần lô | 4,405,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300500461 |
| Giá từng phần lô | 5,506,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2300500462 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300500463 |
| Giá từng phần lô | 3,671,322 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300500464 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300500465 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300500466 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500467 |
| Giá từng phần lô | 3,671,322 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300500468 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300500469 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300500470 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300500471 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300500472 |
| Giá từng phần lô | 3,181,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300500473 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300500474 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300500475 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300500476 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300500477 |
| Giá từng phần lô | 3,671,322 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300500478 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300500479 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300500480 |
| Giá từng phần lô | 2,976,748 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF |
|
| Mã phần lô | PP2300500481 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300500482 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300500483 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300500484 |
| Giá từng phần lô | 13,174,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300500485 |
| Giá từng phần lô | 3,671,322 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300500486 |
| Giá từng phần lô | 3,671,322 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300500487 |
| Giá từng phần lô | 3,671,322 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300500488 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300500489 |
| Giá từng phần lô | 9,790,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2300500490 |
| Giá từng phần lô | 6,118,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500491 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300500492 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300500493 |
| Giá từng phần lô | 3,671,322 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300500494 |
| Giá từng phần lô | 2,564,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2300500495 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300500496 |
| Giá từng phần lô | 6,118,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300500497 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300500498 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300500499 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm sFlt-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300500500 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol, Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300500501 |
| Giá từng phần lô | 3,157,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500502 |
| Giá từng phần lô | 61,678,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500503 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cốc phản ứng và đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500504 |
| Giá từng phần lô | 142,103,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500505 |
| Giá từng phần lô | 343,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300500506 |
| Giá từng phần lô | 289,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500507 |
| Giá từng phần lô | 3,299,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500508 |
| Giá từng phần lô | 20,541,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa trước phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300500509 |
| Giá từng phần lô | 228,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch vệ sinh điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300500510 |
| Giá từng phần lô | 4,891,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2300500511 |
| Giá từng phần lô | 198,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300500512 |
| Giá từng phần lô | 112,550,226 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300500597 |
| Giá từng phần lô | 89,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500598 |
| Giá từng phần lô | 159,126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300500599 |
| Giá từng phần lô | 89,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2300500516 |
| Giá từng phần lô | 231,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300500600 |
| Giá từng phần lô | 30,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300500601 |
| Giá từng phần lô | 42,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300500519 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300500520 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300500602 |
| Giá từng phần lô | 46,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300500603 |
| Giá từng phần lô | 59,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300500523 |
| Giá từng phần lô | 220,280,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2300500524 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xet nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300500606 |
| Giá từng phần lô | 49,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300500526 |
| Giá từng phần lô | 308,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Free HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300500527 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300500608 |
| Giá từng phần lô | 49,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500609 |
| Giá từng phần lô | 19,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300500530 |
| Giá từng phần lô | 734,999,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300500531 |
| Giá từng phần lô | 484,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300500532 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300500533 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300500534 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm IL 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300500535 |
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300500610 |
| Giá từng phần lô | 28,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300500537 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300500613 |
| Giá từng phần lô | 64,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300500615 |
| Giá từng phần lô | 49,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300500540 |
| Giá từng phần lô | 23,129,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300500617 |
| Giá từng phần lô | 55,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300500542 |
| Giá từng phần lô | 587,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300500543 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm PlGF |
|
| Mã phần lô | PP2300500544 |
| Giá từng phần lô | 127,338,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300500545 |
| Giá từng phần lô | 1,534,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300500618 |
| Giá từng phần lô | 55,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300500547 |
| Giá từng phần lô | 57,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300500619 |
| Giá từng phần lô | 49,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300500620 |
| Giá từng phần lô | 70,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300500621 |
| Giá từng phần lô | 78,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300500622 |
| Giá từng phần lô | 16,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300500552 |
| Giá từng phần lô | 16,153,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300500553 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300500554 |
| Giá từng phần lô | 60,249,714 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm sFlt1 |
|
| Mã phần lô | PP2300500555 |
| Giá từng phần lô | 127,338,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2300500556 |
| Giá từng phần lô | 23,129,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500557 |
| Giá từng phần lô | 215,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300500624 |
| Giá từng phần lô | 19,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300500559 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300500626 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300500561 |
| Giá từng phần lô | 16,153,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300500562 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300500563 |
| Giá từng phần lô | 64,615,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2300500564 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300500565 |
| Giá từng phần lô | 699,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300500566 |
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300500567 |
| Giá từng phần lô | 13,216,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300500568 |
| Giá từng phần lô | 51,502,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500569 |
| Giá từng phần lô | 14,685,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300500570 |
| Giá từng phần lô | 12,505,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300500571 |
| Giá từng phần lô | 26,923,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac |
|
| Mã phần lô | PP2300500572 |
| Giá từng phần lô | 7,991,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300500573 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300500574 |
| Giá từng phần lô | 5,604,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300500575 |
| Giá từng phần lô | 5,604,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1 |
|
| Mã phần lô | PP2300500576 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300500577 |
| Giá từng phần lô | 3,418,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300500578 |
| Giá từng phần lô | 5,384,612 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300500579 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300500580 |
| Giá từng phần lô | 15,419,564 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300500581 |
| Giá từng phần lô | 7,276,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300500582 |
| Giá từng phần lô | 5,766,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300500583 |
| Giá từng phần lô | 3,426,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300500584 |
| Giá từng phần lô | 3,589,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300500585 |
| Giá từng phần lô | 3,426,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300500586 |
| Giá từng phần lô | 3,426,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2300500587 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cơ chất hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500588 |
| Giá từng phần lô | 303,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch hoàn nguyên dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300500589 |
| Giá từng phần lô | 11,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500590 |
| Giá từng phần lô | 16,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa kim hút trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500591 |
| Giá từng phần lô | 127,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa máy trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500592 |
| Giá từng phần lô | 27,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300500593 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300500594 |
| Giá từng phần lô | 60,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300500595 |
| Giá từng phần lô | 66,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300500596 |
| Giá từng phần lô | 98,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300500604 |
| Giá từng phần lô | 60,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG Toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2300500605 |
| Giá từng phần lô | 50,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm free beta-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2300500607 |
| Giá từng phần lô | 57,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300500611 |
| Giá từng phần lô | 55,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM Toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2300500612 |
| Giá từng phần lô | 53,001,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300500614 |
| Giá từng phần lô | 64,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm PAP |
|
| Mã phần lô | PP2300500616 |
| Giá từng phần lô | 136,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm sàng lọc Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300500623 |
| Giá từng phần lô | 54,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300500625 |
| Giá từng phần lô | 49,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300500627 |
| Giá từng phần lô | 9,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300500628 |
| Giá từng phần lô | 2,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm PAP |
|
| Mã phần lô | PP2300500629 |
| Giá từng phần lô | 17,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300500630 |
| Giá từng phần lô | 18,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Free Beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300500631 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300500632 |
| Giá từng phần lô | 7,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300500633 |
| Giá từng phần lô | 10,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300500634 |
| Giá từng phần lô | 13,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300500635 |
| Giá từng phần lô | 3,472,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch dùng để thực hiện xét nghiệm phân tách protein bằng điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300500636 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất chuẩn AA2 |
|
| Mã phần lô | PP2300500637 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất chuẩn AFSC |
|
| Mã phần lô | PP2300500638 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lược lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300500639 |
| Giá từng phần lô | 21,236,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300500640 |
| Giá từng phần lô | 72,985,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất chuẩn huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300500641 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất chuẩn huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300500642 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất chuẩn huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500643 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300500644 |
| Giá từng phần lô | 1,274,389,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300500645 |
| Giá từng phần lô | 58,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300500646 |
| Giá từng phần lô | 287,095,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300500647 |
| Giá từng phần lô | 868,039,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300500648 |
| Giá từng phần lô | 254,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300500649 |
| Giá từng phần lô | 2,398,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300500650 |
| Giá từng phần lô | 1,213,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300500651 |
| Giá từng phần lô | 854,327,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300500652 |
| Giá từng phần lô | 3,701,517,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đầu côn có đầu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300500653 |
| Giá từng phần lô | 134,062,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch |
|
| Mã phần lô | PP2300500654 |
| Giá từng phần lô | 37,969,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống dẫn mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2300500656 |
| Giá từng phần lô | 41,767,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300500657 |
| Giá từng phần lô | 56,954,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống xử lý mẫu phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300500658 |
| Giá từng phần lô | 265,791,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300500659 |
| Giá từng phần lô | 10,981,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2300500660 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300500661 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2300500662 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chứng định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300500663 |
| Giá từng phần lô | 11,251,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2300500664 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300500665 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2300500666 |
| Giá từng phần lô | 11,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300500667 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300500723 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500669 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch tiền xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2300500670 |
| Giá từng phần lô | 35,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2300500671 |
| Giá từng phần lô | 22,522,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300500672 |
| Giá từng phần lô | 1,298,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2300500673 |
| Giá từng phần lô | 965,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300500694 |
| Giá từng phần lô | 962,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C |
|
| Mã phần lô | PP2300500697 |
| Giá từng phần lô | 1,506,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Màng ngăn hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300500676 |
| Giá từng phần lô | 25,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300500677 |
| Giá từng phần lô | 12,537,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300500678 |
| Giá từng phần lô | 125,365,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300500679 |
| Giá từng phần lô | 243,022,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300500680 |
| Giá từng phần lô | 218,496,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300500681 |
| Giá từng phần lô | 109,248,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37oC |
|
| Mã phần lô | PP2300500682 |
| Giá từng phần lô | 306,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300500683 |
| Giá từng phần lô | 1,632,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300500684 |
| Giá từng phần lô | 566,868,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22oC |
|
| Mã phần lô | PP2300500685 |
| Giá từng phần lô | 421,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300500686 |
| Giá từng phần lô | 8,372,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300500687 |
| Giá từng phần lô | 278,806,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cóng đo dùng thực hiện xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300500688 |
| Giá từng phần lô | 91,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đầu Col dùng hút mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300500689 |
| Giá từng phần lô | 104,068,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa 1, rửa cóng đo trong quá trình thực hiện phản ứng hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300500690 |
| Giá từng phần lô | 337,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa đầu dò 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300500691 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa đầu dò bổ sung 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300500692 |
| Giá từng phần lô | 18,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300500693 |
| Giá từng phần lô | 19,999,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300500695 |
| Giá từng phần lô | 691,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2300500696 |
| Giá từng phần lô | 569,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2300500699 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử acid và thuốc thử base để bắt đầu phản ứng hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300500700 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
vật liệu kiếm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-HAV và anti-Hbs |
|
| Mã phần lô | PP2300500701 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
vật liệu kiếm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-HAV, HAV IgM, và Hbc-IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300500702 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500703 |
| Giá từng phần lô | 14,023,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500704 |
| Giá từng phần lô | 25,531,884 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500705 |
| Giá từng phần lô | 14,191,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (UF Heparin) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500706 |
| Giá từng phần lô | 14,294,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500707 |
| Giá từng phần lô | 26,430,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500708 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500709 |
| Giá từng phần lô | 61,383,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500710 |
| Giá từng phần lô | 49,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300500711 |
| Giá từng phần lô | 680,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500712 |
| Giá từng phần lô | 135,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500713 |
| Giá từng phần lô | 660,441,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500714 |
| Giá từng phần lô | 108,135,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500715 |
| Giá từng phần lô | 14,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500716 |
| Giá từng phần lô | 200,757,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500717 |
| Giá từng phần lô | 499,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300500718 |
| Giá từng phần lô | 161,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300500719 |
| Giá từng phần lô | 34,110,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300500720 |
| Giá từng phần lô | 694,646,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500721 |
| Giá từng phần lô | 11,516,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500722 |
| Giá từng phần lô | 13,958,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch Canxi Clorua |
|
| Mã phần lô | PP2300500724 |
| Giá từng phần lô | 30,798,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300500725 |
| Giá từng phần lô | 33,079,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa máy pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300500726 |
| Giá từng phần lô | 226,231,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300500727 |
| Giá từng phần lô | 177,801,138 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất định lượng Fibrin monomer (FM) |
|
| Mã phần lô | PP2300500728 |
| Giá từng phần lô | 507,617,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất dùng để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2300500729 |
| Giá từng phần lô | 414,387,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất hiệu chẩn Anti Xa |
|
| Mã phần lô | PP2300500730 |
| Giá từng phần lô | 32,044,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300500731 |
| Giá từng phần lô | 6,644,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Fibrin monomer (FM) |
|
| Mã phần lô | PP2300500732 |
| Giá từng phần lô | 23,899,956 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất kiếm chuẩn cho xét nghiệm định lượng Fibrin monomer (FM) |
|
| Mã phần lô | PP2300500733 |
| Giá từng phần lô | 20,369,268 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300500734 |
| Giá từng phần lô | 40,086,738 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất nội kiểm |
|
| Mã phần lô | PP2300500735 |
| Giá từng phần lô | 92,694,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300500736 |
| Giá từng phần lô | 233,859,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất xét nghiệm Anti-Xa |
|
| Mã phần lô | PP2300500737 |
| Giá từng phần lô | 189,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất xét nghiệm fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300500738 |
| Giá từng phần lô | 265,670,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300500739 |
| Giá từng phần lô | 446,802,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất xét nghiệm yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300500740 |
| Giá từng phần lô | 90,308,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300500741 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ kít tách tiểu cầu đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300500742 |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ kít tách tiểu cầu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300500743 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sinh phẩm dùng xác định kháng Globulin người |
|
| Mã phần lô | PP2300500744 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2300500745 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2300500746 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2300500747 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300500748 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500749 |
| Giá từng phần lô | 320,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2300500750 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi máu ba 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300500751 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Túi máu ba 350 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300500752 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt A |
|
| Mã phần lô | PP2300500753 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt B |
|
| Mã phần lô | PP2300500754 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt C |
|
| Mã phần lô | PP2300500755 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt A |
|
| Mã phần lô | PP2300500756 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt B |
|
| Mã phần lô | PP2300500757 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt C |
|
| Mã phần lô | PP2300500758 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt D |
|
| Mã phần lô | PP2300500759 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300500760 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bao cao su không dầu |
|
| Mã phần lô | PP2300500761 |
| Giá từng phần lô | 129,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bơm tiêm 10ml có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300500762 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300500763 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Catherter chuyển phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300500764 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Catheter bơm tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300500765 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dầu nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2300500766 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đầu tip tiệt trùng 2 - 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2300500767 |
| Giá từng phần lô | 10,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa nuôi cấy phôi 4 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300500768 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa Petri |
|
| Mã phần lô | PP2300500770 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dụng cụ trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300500771 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch xử lý tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300500772 |
| Giá từng phần lô | 157,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300500773 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Keo dán phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300500774 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim chọc hút trứng bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300500775 |
| Giá từng phần lô | 25,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim giữ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300500776 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim ICSI |
|
| Mã phần lô | PP2300500777 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lọ đựng mẫu tinh dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300500778 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300500779 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường nuôi cấy phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300500780 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường rã đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300500781 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300500782 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường tách trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300500783 |
| Giá từng phần lô | 83,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường thụ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300500784 |
| Giá từng phần lô | 145,467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường xử lý và thao tác với trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300500785 |
| Giá từng phần lô | 122,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nghiệm 14ml đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300500786 |
| Giá từng phần lô | 9,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300500787 |
| Giá từng phần lô | 15,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ống nghiệm 5 ml đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300500788 |
| Giá từng phần lô | 13,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pipette 1 ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300500789 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pipette 10 ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300500790 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pipette 5 ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300500791 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2300500792 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi |
|
| Mã phần lô | PP2300500793 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi