Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm Huyết học - Hoá sinh - IVF.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300382094-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm Huyết học - Hoá sinh - IVF.
Số hiệu KHLCNT PL2300248675
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 64,869,386,806 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 973.040.819 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300500359 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron 8,129,835 11.086.139 4.064.918 3
2 PP2300500360 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) 10,475,325 14.284.534 5.237.663 1
3 PP2300500361 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) 8,799,000 11.998.636 4.399.500 1
4 PP2300500362 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol 34,240,000 46.690.909 17.120.000 1
5 PP2300500363 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN 11,014,984 15.020.433 5.507.492 1
6 PP2300500364 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 9,783,375 13.340.966 4.891.688 1
7 PP2300500365 - Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương 2,644,425 3.606.034 1.322.213 1
8 PP2300500366 - Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương 3,209,220 4.376.209 1.604.610 1
9 PP2300500367 - Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm NH3 4,342,653 5.921.800 2.171.327 2
10 PP2300500368 - Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm NH3 4,342,653 5.921.800 2.171.327 2
11 PP2300500369 - Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm NH3 3,149,580 4.294.882 1.574.790 2
12 PP2300500370 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 14,845,530 20.243.905 7.422.765 1
13 PP2300500371 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 14,845,530 20.243.905 7.422.765 1
14 PP2300500372 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 26,959,800 36.763.364 13.479.900 1
15 PP2300500373 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1 26,999,595 36.817.630 13.499.798 8
16 PP2300500374 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2 27,899,235 38.044.411 13.949.618 8
17 PP2300500375 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB) 13,589,100 18.530.591 6.794.550 1
18 PP2300500376 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol 42,400,000 57.818.182 21.200.000 3
19 PP2300500377 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH) 15,432,000 21.043.636 7.716.000 1
20 PP2300500378 - Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 2,914,800 3.974.727 1.457.400 1
21 PP2300500379 - Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải 42,909,300 58.512.682 21.454.650 5
22 PP2300500380 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 53,418,750 72.843.750 26.709.375 2
23 PP2300500381 - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải 3,024,000 4.123.636 1.512.000 1
24 PP2300500655 - Dung dịch rửa hệ thống 144,648,000 119.344.909 43.759.800 4
25 PP2300500383 - Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải 6,499,500 8.862.955 3.249.750 1
26 PP2300500384 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải 66,648,960 90.884.945 33.324.480 6
27 PP2300500385 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP 16,270,200 22.186.636 8.135.100 1
28 PP2300500386 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) 15,999,900 21.818.045 7.999.950 1
29 PP2300500387 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm (MICROALBUMIN CALIBRATOR) 17,999,600 24.544.909 8.999.800 1
30 PP2300500388 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm (MICROALBUMIN ) 36,750,000 50.113.636 18.375.000 3
31 PP2300500389 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) 139,986,000 190.890.000 69.993.000 20
32 PP2300500390 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 37,324,316 50.896.795 18.662.158 11
33 PP2300500391 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE 50,707,636 69.146.776 25.353.818 5
34 PP2300500392 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) 139,986,000 190.890.000 69.993.000 20
35 PP2300500393 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần 44,629,184 60.857.978 22.314.592 5
36 PP2300500394 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 35,103,584 47.868.524 17.551.792 5
37 PP2300500395 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM 42,000,000 57.272.727 21.000.000 7
38 PP2300500396 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL 39,784,480 54.251.564 19.892.240 7
39 PP2300500397 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) 226,642,000 309.057.273 113.321.000 15
40 PP2300500398 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex) 34,557,600 47.124.000 17.278.800 3
41 PP2300500399 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB) 148,050,000 201.886.364 74.025.000 10
42 PP2300500400 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac) 14,196,000 19.358.182 7.098.000 1
43 PP2300500401 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE 83,286,000 113.571.818 41.643.000 20
44 PP2300500402 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol) 177,700,000 242.318.182 88.850.000 33
45 PP2300500403 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN 51,975,000 70.875.000 25.987.500 5
46 PP2300500404 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma Glutamyl Transferase (GGT) 24,480,000 33.381.818 12.240.000 3
47 PP2300500405 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE 130,145,328 177.470.902 65.072.664 24
48 PP2300500406 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH) 15,072,750 20.553.750 7.536.375 1
49 PP2300500407 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c 638,568,000 870.774.545 319.284.000 3
50 PP2300500408 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL 123,054,724 167.801.896 61.527.362 9
51 PP2300500409 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate 141,655,464 193.166.542 70.827.732 12
52 PP2300500410 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate Dehydrogenase (LDH L-P) 15,120,000 20.618.182 7.560.000 1
53 PP2300500411 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT 327,007,800 445.919.727 163.503.900 12
54 PP2300500412 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM 10,199,700 13.908.682 5.099.850 2
55 PP2300500413 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm NH3 (AMMONIA) 66,176,250 90.240.341 33.088.125 8
56 PP2300500414 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm PHOSPHORUS 5,880,000 8.018.182 2.940.000 1
57 PP2300500415 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy 28,497,000 38.859.545 14.248.500 2
58 PP2300500416 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factor 26,751,888 36.479.847 13.375.944 3
59 PP2300500417 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN 16,800,000 22.909.091 8.400.000 3
60 PP2300500418 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 125,580,000 171.245.455 62.790.000 9
61 PP2300500419 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA 107,982,000 147.248.182 53.991.000 10
62 PP2300500420 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID 76,397,984 104.179.069 38.198.992 5
63 PP2300500421 - Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm (MALB/UPROT CONTROL) 3,496,500 4.767.955 1.748.250 1
64 PP2300500422 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 12,603,780 17.186.973 6.301.890 1
65 PP2300500423 - Dung dịch rửa 1,665,300 2.270.864 832.650 1
66 PP2300500424 - Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu 3,300,000 4.500.000 1.650.000 10
67 PP2300500425 - Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu 683,550 932.114 341.775 4
68 PP2300500426 - Que xét nghiệm nước tiểu 300,048,000 409.156.364 150.024.000 7000
69 PP2300500427 - Dung dịch bảo dưỡng máy 7,155,225 9.757.125 3.577.613 1
70 PP2300500428 - Dung dịch bảo dưỡng, khử protein 981,250 1.338.068 490.625 1
71 PP2300500429 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải 12,343,680 16.832.291 6.171.840 10
72 PP2300500430 - Dung dịch rửa điện cực Natri 4,277,700 5.833.227 2.138.850 1
73 PP2300500431 - Dung dịch tham chiếu 262,929,600 358.540.364 131.464.800 10
74 PP2300500432 - Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c 654,080,000 891.927.273 327.040.000 3
75 PP2300500433 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c 24,696,064 33.676.451 12.348.032 3
76 PP2300500434 - Cột gel phân tích HbA1c 286,200,000 390.272.727 143.100.000 2
77 PP2300500435 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c 28,350,000 38.659.091 14.175.000 3
78 PP2300500436 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate 796,184,000 1.085.705.455 398.092.000 3
79 PP2300500437 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa 5,731,980 7.816.336 2.865.990 10
80 PP2300500438 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa 5,731,980 7.816.336 2.865.990 10
81 PP2300500439 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa 5,731,980 7.816.336 2.865.990 10
82 PP2300500440 - Hóa chất rửa thải toàn bộ 192,500,000 262.500.000 96.250.000 13
83 PP2300500441 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li 1,512,000,000 2.061.818.182 756.000.000 20
84 PP2300500442 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải 23,000,000 31.363.636 11.500.000 2
85 PP2300500443 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 24,000,000 32.727.273 12.000.000 2
86 PP2300500444 - Chương trình ngoại kiểm dấu ấn tim mạch 18,799,992 25.636.353 9.399.996 2
87 PP2300500445 - Chương trình ngoại kiểm hóa sinh 14,559,996 19.854.540 7.279.998 2
88 PP2300500446 - Chương trình ngoại kiểm khí máu 14,679,996 20.018.176 7.339.998 2
89 PP2300500447 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch 24,399,996 33.272.722 12.199.998 2
90 PP2300500448 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c 13,309,992 18.149.989 6.654.996 2
91 PP2300500449 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu toàn phần 16,729,998 22.813.634 8.364.999 1
92 PP2300500450 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 22,999,920 31.363.527 11.499.960 4
93 PP2300500451 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 4,895,104
94 PP2300500452 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus 12,505,580
95 PP2300500453 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 4,405,596
96 PP2300500454 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 4,405,596
97 PP2300500455 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 4,405,596
98 PP2300500456 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 5,532,936
99 PP2300500457 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin 15,419,564
100 PP2300500458 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 4,895,104
101 PP2300500459 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 4,405,596
102 PP2300500460 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide 4,405,588
103 PP2300500461 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 5,506,992
104 PP2300500462 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S 4,895,100
105 PP2300500463 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 3,671,322
106 PP2300500464 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 6,118,880
107 PP2300500465 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG 12,600,000
108 PP2300500466 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 3,638,250
109 PP2300500467 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 3,671,322
110 PP2300500468 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 6,118,880
111 PP2300500469 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta 6,118,880
112 PP2300500470 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 12,348,000
113 PP2300500471 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH 6,118,876
114 PP2300500472 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE 3,181,816
115 PP2300500473 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL 6 9,790,208
116 PP2300500474 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 3,671,328
117 PP2300500475 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 4,410,000
118 PP2300500476 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO 4,410,000
119 PP2300500477 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH 3,671,322
120 PP2300500478 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE 3,671,328
121 PP2300500479 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A 12,600,000
122 PP2300500480 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II 2,976,748
123 PP2300500481 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF 12,127,500
124 PP2300500482 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP 5,292,000
125 PP2300500483 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 3,671,328
126 PP2300500484 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP 13,174,876
127 PP2300500485 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 3,671,322
128 PP2300500486 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 3,671,322
129 PP2300500487 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do 3,671,322
130 PP2300500488 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH 2,447,552
131 PP2300500489 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC 9,790,576
132 PP2300500490 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG 6,118,872
133 PP2300500491 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 4,895,104
134 PP2300500492 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 3,671,328
135 PP2300500493 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 3,671,322
136 PP2300500494 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 2,564,104
137 PP2300500495 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs 5,512,500
138 PP2300500496 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 6,118,860
139 PP2300500497 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR 6,118,876
140 PP2300500498 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 2,447,552
141 PP2300500499 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D 4,200,000
142 PP2300500500 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm sFlt-1 12,127,500
143 PP2300500501 - Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol, Progesterone 3,157,340
144 PP2300500502 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch 61,678,080
145 PP2300500503 - Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch 16,800,000
146 PP2300500504 - Cốc phản ứng và đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 142,103,808
147 PP2300500505 - Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 343,440,000
148 PP2300500506 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa 289,440,000
149 PP2300500507 - Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 3,299,520
150 PP2300500508 - Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch 20,541,060
151 PP2300500509 - Dung dịch rửa trước phản ứng 228,420,000
152 PP2300500510 - Dung dịch vệ sinh điện cực 4,891,500
153 PP2300500511 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 198,250,000
154 PP2300500512 - Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus 112,550,226
155 PP2300500597 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 89,520,000
156 PP2300500598 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 159,126,000
157 PP2300500599 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 89,520,000
158 PP2300500516 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 231,294,000
159 PP2300500600 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin 30,052,000
160 PP2300500601 - Thuốc thử xét nghiệm CEA 42,172,000
161 PP2300500519 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG 14,685,300
162 PP2300500520 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM 22,027,950
163 PP2300500602 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 46,956,000
164 PP2300500603 - Thuốc thử xét nghiệm C-peptide 59,564,000
165 PP2300500523 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 220,280,400
166 PP2300500524 - Thuốc thử xét nghiệm DHEA-S 13,216,770
167 PP2300500606 - Thuốc thử xet nghiệm Estradiol 49,468,000
168 PP2300500526 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 308,392,000
169 PP2300500527 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCG 50,400,000
170 PP2300500608 - Thuốc thử xét nghiệm FSH 49,468,000
171 PP2300500609 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 19,542,000
172 PP2300500530 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 734,999,330
173 PP2300500531 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta 484,620,000
174 PP2300500532 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 105,840,000
175 PP2300500533 - Thuốc thử xét nghiệm hGH 23,129,349
176 PP2300500534 - Thuốc thử xét nghiệm IgE 14,685,300
177 PP2300500535 - Thuốc thử xét nghiệm IL 6 58,741,200
178 PP2300500610 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin 28,386,000
179 PP2300500537 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP 88,111,800
180 PP2300500613 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 64,344,000
181 PP2300500615 - Thuốc thử xét nghiệm LH 49,468,000
182 PP2300500540 - Thuốc thử xét nghiệm NSE 23,129,400
183 PP2300500617 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A 55,608,000
184 PP2300500542 - Thuốc thử xét nghiệm PCT 587,412,000
185 PP2300500543 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II 224,910,000
186 PP2300500544 - Thuốc thử xét nghiệm PlGF 127,338,750
187 PP2300500545 - Thuốc thử xét nghiệm proBNP 1,534,680,000
188 PP2300500618 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone 55,376,000
189 PP2300500547 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP 57,015,000
190 PP2300500619 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin 49,468,000
191 PP2300500620 - Thuốc thử xét nghiệm PSA 70,432,000
192 PP2300500621 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do 78,280,000
193 PP2300500622 - Thuốc thử xét nghiệm PTH 16,958,000
194 PP2300500552 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG 16,153,800
195 PP2300500553 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM 23,129,349
196 PP2300500554 - Thuốc thử xét nghiệm SCC 60,249,714
197 PP2300500555 - Thuốc thử xét nghiệm sFlt1 127,338,750
198 PP2300500556 - Thuốc thử xét nghiệm SHBG 23,129,400
199 PP2300500557 - Thuốc thử xét nghiệm T3 215,384,000
200 PP2300500624 - Thuốc thử xét nghiệm T4 19,564,000
201 PP2300500559 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone 23,790,186
202 PP2300500626 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 40,000,000
203 PP2300500561 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG 16,153,800
204 PP2300500562 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM 23,129,349
205 PP2300500563 - Thuốc thử xét nghiệm TPO 64,615,320
206 PP2300500564 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T hs 739,200,000
207 PP2300500565 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 699,998,000
208 PP2300500566 - Thuốc thử xét nghiệm TSHR 165,375,000
209 PP2300500567 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 13,216,800
210 PP2300500568 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D 51,502,500
211 PP2300500569 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 14,685,360
212 PP2300500570 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus 12,505,580
213 PP2300500571 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư 26,923,080
214 PP2300500572 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac 7,991,240
215 PP2300500573 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP 9,790,200
216 PP2300500574 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG 5,604,896
217 PP2300500575 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM 5,604,880
218 PP2300500576 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1 17,640,000
219 PP2300500577 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 3,418,800
220 PP2300500578 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin 5,384,612
221 PP2300500579 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 8,820,000
222 PP2300500580 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 15,419,564
223 PP2300500581 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II 7,276,504
224 PP2300500582 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE 5,766,916
225 PP2300500583 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG 3,426,560
226 PP2300500584 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM 3,589,736
227 PP2300500585 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG 3,426,560
228 PP2300500586 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM 3,426,560
229 PP2300500587 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T hs 4,410,000
230 PP2300500588 - Cơ chất hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch 303,960,000
231 PP2300500589 - Dung dịch hoàn nguyên dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin 11,490,000
232 PP2300500590 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch 16,176,000
233 PP2300500591 - Dung dịch rửa kim hút trong xét nghiệm miễn dịch 127,008,000
234 PP2300500592 - Dung dịch rửa máy trong xét nghiệm miễn dịch 27,336,000
235 PP2300500593 - Ống phản ứng 136,080,000
236 PP2300500594 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH 60,868,000
237 PP2300500595 - Thuốc thử xét nghiệm AFP 66,714,000
238 PP2300500596 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP 98,936,000
239 PP2300500604 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG Rubella 60,976,000
240 PP2300500605 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG Toxoplasma 50,876,000
241 PP2300500607 - Thuốc thử xét nghiệm free beta-hCG 57,824,000
242 PP2300500611 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM Rubella 55,432,000
243 PP2300500612 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM Toxoplasma 53,001,000
244 PP2300500614 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO 64,344,000
245 PP2300500616 - Thuốc thử xét nghiệm PAP 136,302,000
246 PP2300500623 - Thuốc thử xét nghiệm sàng lọc Syphilis 54,456,000
247 PP2300500625 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone toàn phần 49,468,000
248 PP2300500627 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm ACTH 9,872,000
249 PP2300500628 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Estradiol 2,042,000
250 PP2300500629 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm PAP 17,610,000
251 PP2300500630 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin 18,888,000
252 PP2300500631 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Free Beta HCG 24,000,000
253 PP2300500632 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Insulin 7,768,000
254 PP2300500633 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể tuyến giáp 10,452,000
255 PP2300500634 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PAPP-A 13,912,000
256 PP2300500635 - Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di 3,472,850
257 PP2300500636 - Dung dịch dùng để thực hiện xét nghiệm phân tách protein bằng điện di 8,610,000
258 PP2300500637 - Hóa chất chuẩn AA2 9,765,000
259 PP2300500638 - Hóa chất chuẩn AFSC 15,876,000
260 PP2300500639 - Lược lấy mẫu 21,236,250
261 PP2300500640 - Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin 72,985,500
262 PP2300500641 - Chất chuẩn huyết học mức 1 96,000,000
263 PP2300500642 - Chất chuẩn huyết học mức 2 96,000,000
264 PP2300500643 - Chất chuẩn huyết học mức 3 96,000,000
265 PP2300500644 - Dung dịch đo hemoglobin 1,274,389,200
266 PP2300500645 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học 58,700,000
267 PP2300500646 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 287,095,200
268 PP2300500647 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 868,039,200
269 PP2300500648 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 254,047,500
270 PP2300500649 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 2,398,440,000
271 PP2300500650 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học 1,213,590,000
272 PP2300500651 - Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. 854,327,376
273 PP2300500652 - Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người. 3,701,517,750
274 PP2300500653 - Đầu côn có đầu lọc 134,062,080
275 PP2300500654 - Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch 37,969,344
276 PP2300500656 - Ống dẫn mẫu thử 41,767,488
277 PP2300500657 - Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử 56,954,016
278 PP2300500658 - Ống xử lý mẫu phẩm 265,791,456
279 PP2300500659 - Chất hiệu chuẩn định tính HIV 10,981,600
280 PP2300500660 - Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B 10,400,000
281 PP2300500661 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai 10,400,000
282 PP2300500662 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C 10,560,000
283 PP2300500663 - Chất kiểm chứng định tính HIV 11,251,200
284 PP2300500664 - Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B 11,600,000
285 PP2300500665 - Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai 11,200,000
286 PP2300500666 - Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C 11,840,000
287 PP2300500667 - Cốc đựng mẫu 650,000
288 PP2300500723 - Cóng phản ứng 806,400,000
289 PP2300500669 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch 136,500,000
290 PP2300500670 - Dung dịch tiền xúc tác 35,997,000
291 PP2300500671 - Dung dịch xúc tác 22,522,500
292 PP2300500672 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV 1,298,000,000
293 PP2300500673 - Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B 965,800,000
294 PP2300500694 - Hóa chất xét nghiệm giang mai 962,766,000
295 PP2300500697 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C 1,506,519,000
296 PP2300500676 - Màng ngăn hóa chất 25,420,000
297 PP2300500677 - Nước rửa kim hút mẫu 12,537,600
298 PP2300500678 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn 125,365,680
299 PP2300500679 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động 243,022,500
300 PP2300500680 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động 218,496,600
301 PP2300500681 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động 109,248,300
302 PP2300500682 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37oC 306,495,000
303 PP2300500683 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 1,632,225,000
304 PP2300500684 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu 566,868,750
305 PP2300500685 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22oC 421,155,000
306 PP2300500686 - Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp 8,372,700
307 PP2300500687 - Hồng cầu mẫu 278,806,500
308 PP2300500688 - Cóng đo dùng thực hiện xét nghiệm 91,758,000
309 PP2300500689 - Đầu Col dùng hút mẫu xét nghiệm 104,068,800
310 PP2300500690 - Dung dịch rửa 1, rửa cóng đo trong quá trình thực hiện phản ứng hóa phát quang 337,280,000
311 PP2300500691 - Dung dịch rửa đầu dò 3 14,350,000
312 PP2300500692 - Dung dịch rửa đầu dò bổ sung 1 18,234,000
313 PP2300500693 - Dung dịch rửa máy 19,999,980
314 PP2300500695 - Hóa chất xét nghiệm HIV 691,200,000
315 PP2300500696 - Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi B 569,016,000
316 PP2300500699 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm 22,470,000
317 PP2300500700 - Thuốc thử acid và thuốc thử base để bắt đầu phản ứng hóa phát quang 49,896,000
318 PP2300500701 - vật liệu kiếm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-HAV và anti-Hbs 6,420,000
319 PP2300500702 - vật liệu kiếm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-HAV, HAV IgM, và Hbc-IgM 19,260,000
320 PP2300500703 - Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 14,023,800
321 PP2300500704 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 25,531,884
322 PP2300500705 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu 14,191,800
323 PP2300500706 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (UF Heparin) trên máy phân tích đông máu 14,294,700
324 PP2300500707 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer trên máy phân tích đông máu 26,430,600
325 PP2300500708 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 58,590,000
326 PP2300500709 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 61,383,000
327 PP2300500710 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 49,665,000
328 PP2300500711 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 680,904,000
329 PP2300500712 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 135,534,000
330 PP2300500713 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 660,441,600
331 PP2300500714 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 108,135,720
332 PP2300500715 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 14,532,000
333 PP2300500716 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 200,757,312
334 PP2300500717 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 499,653,000
335 PP2300500718 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 161,784,000
336 PP2300500719 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 34,110,720
337 PP2300500720 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 694,646,820
338 PP2300500721 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu 11,516,400
339 PP2300500722 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu 13,958,700
340 PP2300500724 - Dung dịch Canxi Clorua 30,798,240
341 PP2300500725 - Dung dịch pha loãng 33,079,680
342 PP2300500726 - Dung dịch rửa máy pha sẵn 226,231,200
343 PP2300500727 - Hoá chất định lượng D-Dimer 177,801,138
344 PP2300500728 - Hoá chất định lượng Fibrin monomer (FM) 507,617,910
345 PP2300500729 - Hoá chất dùng để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) 414,387,360
346 PP2300500730 - Hoá chất hiệu chẩn Anti Xa 32,044,272
347 PP2300500731 - Hoá chất hiệu chuẩn 6,644,736
348 PP2300500732 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Fibrin monomer (FM) 23,899,956
349 PP2300500733 - Hoá chất kiếm chuẩn cho xét nghiệm định lượng Fibrin monomer (FM) 20,369,268
350 PP2300500734 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer 40,086,738
351 PP2300500735 - Hoá chất nội kiểm 92,694,024
352 PP2300500736 - Hoá chất rửa kim 233,859,600
353 PP2300500737 - Hoá chất xét nghiệm Anti-Xa 189,108,000
354 PP2300500738 - Hoá chất xét nghiệm fibrinogen 265,670,640
355 PP2300500739 - Hoá chất xét nghiệm PT 446,802,300
356 PP2300500740 - Hoá chất xét nghiệm yếu tố VIII 90,308,520
357 PP2300500741 - Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn 594,000,000
358 PP2300500742 - Bộ kít tách tiểu cầu đôi 428,400,000
359 PP2300500743 - Bộ kít tách tiểu cầu đơn 539,000,000
360 PP2300500744 - Sinh phẩm dùng xác định kháng Globulin người 130,000,000
361 PP2300500745 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) 65,000,000
362 PP2300500746 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) 87,500,000
363 PP2300500747 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) 65,000,000
364 PP2300500748 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) 110,000,000
365 PP2300500749 - Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu 320,250,000
366 PP2300500750 - Thẻ định nhóm máu ABO tại giường 537,600,000
367 PP2300500751 - Túi máu ba 250 ml 2,184,000,000
368 PP2300500752 - Túi máu ba 350 ml 1,260,000,000
369 PP2300500753 - Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt A 13,200,000
370 PP2300500754 - Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt B 13,200,000
371 PP2300500755 - Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt C 13,200,000
372 PP2300500756 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt A 3,300,000
373 PP2300500757 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt B 3,300,000
374 PP2300500758 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt C 3,300,000
375 PP2300500759 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt D 3,300,000
376 PP2300500760 - Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu 14,200,000
377 PP2300500761 - Bao cao su không dầu 129,750,000
378 PP2300500762 - Bơm tiêm 10ml có khóa 4,200,000
379 PP2300500763 - Bơm tiêm 1ml 10,400,000
380 PP2300500764 - Catherter chuyển phôi 102,000,000
381 PP2300500765 - Catheter bơm tinh trùng 17,500,000
382 PP2300500766 - Dầu nuôi cấy 86,625,000
383 PP2300500767 - Đầu tip tiệt trùng 2 - 200 ul 10,975,000
384 PP2300500768 - Đĩa nuôi cấy phôi 4 giếng 78,000,000
385 PP2300500770 - Đĩa Petri 45,000,000
386 PP2300500771 - Dụng cụ trữ phôi 325,000,000
387 PP2300500772 - Dung dịch xử lý tinh trùng 157,080,000
388 PP2300500773 - Găng tay không bột 5,400,000
389 PP2300500774 - Keo dán phôi 193,200,000
390 PP2300500775 - Kim chọc hút trứng bằng tay 25,100,000
391 PP2300500776 - Kim giữ trứng 78,500,000
392 PP2300500777 - Kim ICSI 103,500,000
393 PP2300500778 - Lọ đựng mẫu tinh dịch 9,954,000
394 PP2300500779 - Môi trường đông phôi 154,500,000
395 PP2300500780 - Môi trường nuôi cấy phôi 100,000,000
396 PP2300500781 - Môi trường rã đông phôi 154,500,000
397 PP2300500782 - Môi trường rửa tinh trùng 58,000,000
398 PP2300500783 - Môi trường tách trứng 83,580,000
399 PP2300500784 - Môi trường thụ tinh 145,467,000
400 PP2300500785 - Môi trường xử lý và thao tác với trứng 122,100,000
401 PP2300500786 - Ống nghiệm 14ml đáy tròn 9,110,000
402 PP2300500787 - Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn 15,680,000
403 PP2300500788 - Ống nghiệm 5 ml đáy tròn 13,960,000
404 PP2300500789 - Pipette 1 ml tiệt trùng 19,000,000
405 PP2300500790 - Pipette 10 ml tiệt trùng 32,000,000
406 PP2300500791 - Pipette 5 ml tiệt trùng 12,500,000
407 PP2300500792 - Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm, 26,400,000
408 PP2300500793 - Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi 11,500,000
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron
Mã phần lô PP2300500359
Giá từng phần lô 8,129,835
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.086.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.064.918
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex)
Mã phần lô PP2300500360
Giá từng phần lô 10,475,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.284.534
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.237.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB)
Mã phần lô PP2300500361
Giá từng phần lô 8,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.998.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.399.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300500362
Giá từng phần lô 34,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.690.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN
Mã phần lô PP2300500363
Giá từng phần lô 11,014,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.020.433
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.507.492
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300500364
Giá từng phần lô 9,783,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.340.966
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.891.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương
Mã phần lô PP2300500365
Giá từng phần lô 2,644,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.606.034
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.322.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải với mẫu huyết thanh/huyết tương
Mã phần lô PP2300500366
Giá từng phần lô 3,209,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.376.209
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.604.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm NH3
Mã phần lô PP2300500367
Giá từng phần lô 4,342,653
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.921.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.171.327
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm NH3
Mã phần lô PP2300500368
Giá từng phần lô 4,342,653
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.921.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.171.327
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm NH3
Mã phần lô PP2300500369
Giá từng phần lô 3,149,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.294.882
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.574.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1
Mã phần lô PP2300500370
Giá từng phần lô 14,845,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.243.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.422.765
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2
Mã phần lô PP2300500371
Giá từng phần lô 14,845,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.243.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.422.765
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3
Mã phần lô PP2300500372
Giá từng phần lô 26,959,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.763.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.479.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 1
Mã phần lô PP2300500373
Giá từng phần lô 26,999,595
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.817.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.499.798
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy và High-Density Lipoprotein (HDL), Low-Density Lipoprotein (LDL), Iron mức 2
Mã phần lô PP2300500374
Giá từng phần lô 27,899,235
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.044.411
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.949.618
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK-MB)
Mã phần lô PP2300500375
Giá từng phần lô 13,589,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.530.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.794.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300500376
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH)
Mã phần lô PP2300500377
Giá từng phần lô 15,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.043.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2
Mã phần lô PP2300500378
Giá từng phần lô 2,914,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.974.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải
Mã phần lô PP2300500379
Giá từng phần lô 42,909,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.512.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.454.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300500380
Giá từng phần lô 53,418,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.843.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.709.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300500381
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.123.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300500655
Giá từng phần lô 144,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.344.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.759.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải
Mã phần lô PP2300500383
Giá từng phần lô 6,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.862.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.249.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300500384
Giá từng phần lô 66,648,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.884.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.324.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300500385
Giá từng phần lô 16,270,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.186.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.135.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
Mã phần lô PP2300500386
Giá từng phần lô 15,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.999.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm (MICROALBUMIN CALIBRATOR)
Mã phần lô PP2300500387
Giá từng phần lô 17,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.544.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.999.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm (MICROALBUMIN )
Mã phần lô PP2300500388
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.113.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2300500389
Giá từng phần lô 139,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300500390
Giá từng phần lô 37,324,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.896.795
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.662.158
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AMYLASE
Mã phần lô PP2300500391
Giá từng phần lô 50,707,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.146.776
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.353.818
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2300500392
Giá từng phần lô 139,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300500393
Giá từng phần lô 44,629,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.857.978
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.314.592
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300500394
Giá từng phần lô 35,103,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.868.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.551.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CALCIUM
Mã phần lô PP2300500395
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300500396
Giá từng phần lô 39,784,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.251.564
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.892.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP)
Mã phần lô PP2300500397
Giá từng phần lô 226,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.057.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein Latex (CRP Latex)
Mã phần lô PP2300500398
Giá từng phần lô 34,557,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.278.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Muscle and brain (CK- MB)
Mã phần lô PP2300500399
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase-Nac (CK- Nac)
Mã phần lô PP2300500400
Giá từng phần lô 14,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.358.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CREATININE
Mã phần lô PP2300500401
Giá từng phần lô 83,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ cồn Alcohol (Ethanol)
Mã phần lô PP2300500402
Giá từng phần lô 177,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FERRITIN
Mã phần lô PP2300500403
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Gamma Glutamyl Transferase (GGT)
Mã phần lô PP2300500404
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.381.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GLUCOSE
Mã phần lô PP2300500405
Giá từng phần lô 130,145,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.470.902
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.072.664
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6-PDH)
Mã phần lô PP2300500406
Giá từng phần lô 15,072,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.553.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.536.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300500407
Giá từng phần lô 638,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.774.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm High-Density Lipoprotein (HDL) CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300500408
Giá từng phần lô 123,054,724
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.801.896
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.527.362
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2300500409
Giá từng phần lô 141,655,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.166.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.827.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate Dehydrogenase (LDH L-P)
Mã phần lô PP2300500410
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.618.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Low-Density Lipoprotein (LDL) CHOLESTEROL DIRECT
Mã phần lô PP2300500411
Giá từng phần lô 327,007,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.919.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.503.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm MAGNESIUM
Mã phần lô PP2300500412
Giá từng phần lô 10,199,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.908.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.099.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm NH3 (AMMONIA)
Mã phần lô PP2300500413
Giá từng phần lô 66,176,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.240.341
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.088.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm PHOSPHORUS
Mã phần lô PP2300500414
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.018.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2300500415
Giá từng phần lô 28,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.859.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.248.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factor
Mã phần lô PP2300500416
Giá từng phần lô 26,751,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.479.847
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.375.944
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2300500417
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2300500418
Giá từng phần lô 125,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.245.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm UREA
Mã phần lô PP2300500419
Giá từng phần lô 107,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.248.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm URIC ACID
Mã phần lô PP2300500420
Giá từng phần lô 76,397,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.179.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.198.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm (MALB/UPROT CONTROL)
Mã phần lô PP2300500421
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.767.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300500422
Giá từng phần lô 12,603,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.186.973
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.301.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300500423
Giá từng phần lô 1,665,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.270.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hộp carton đựng rác thải dùng cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300500424
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Que chuẩn dùng cho xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300500425
Giá từng phần lô 683,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Que xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300500426
Giá từng phần lô 300,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.156.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2300500427
Giá từng phần lô 7,155,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.757.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.577.613
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch bảo dưỡng, khử protein
Mã phần lô PP2300500428
Giá từng phần lô 981,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm máy điện giải
Mã phần lô PP2300500429
Giá từng phần lô 12,343,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.832.291
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.171.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch rửa điện cực Natri
Mã phần lô PP2300500430
Giá từng phần lô 4,277,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.138.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Dung dịch tham chiếu
Mã phần lô PP2300500431
Giá từng phần lô 262,929,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.540.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.464.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Bộ hóa chất vận hành hệ thống phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2300500432
Giá từng phần lô 654,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm - HbA1c
Mã phần lô PP2300500433
Giá từng phần lô 24,696,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.676.451
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.032
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Cột gel phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2300500434
Giá từng phần lô 286,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm - HbA1c
Mã phần lô PP2300500435
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất chạy mẫu có Lactate
Mã phần lô PP2300500436
Giá từng phần lô 796,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.705.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa
Mã phần lô PP2300500437
Giá từng phần lô 5,731,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.816.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.865.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa
Mã phần lô PP2300500438
Giá từng phần lô 5,731,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.816.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.865.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 cho pH, khí máu, điện giải, Co-ox và các chất chuyển hóa
Mã phần lô PP2300500439
Giá từng phần lô 5,731,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.816.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.865.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2300500440
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li
Mã phần lô PP2300500441
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.061.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300500442
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
Mã phần lô PP2300500443
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chương trình ngoại kiểm dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2300500444
Giá từng phần lô 18,799,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.636.353
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.399.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chương trình ngoại kiểm hóa sinh
Mã phần lô PP2300500445
Giá từng phần lô 14,559,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.854.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.279.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chương trình ngoại kiểm khí máu
Mã phần lô PP2300500446
Giá từng phần lô 14,679,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.018.176
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.339.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch
Mã phần lô PP2300500447
Giá từng phần lô 24,399,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.272.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.199.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300500448
Giá từng phần lô 13,309,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.149.989
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.654.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm nước tiểu toàn phần
Mã phần lô PP2300500449
Giá từng phần lô 16,729,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.813.634
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.364.999
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300500450
Giá từng phần lô 22,999,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.363.527
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.499.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bên mua.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300500451
Giá từng phần lô 4,895,104
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus
Mã phần lô PP2300500452
Giá từng phần lô 12,505,580
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300500453
Giá từng phần lô 4,405,596
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3
Mã phần lô PP2300500454
Giá từng phần lô 4,405,596
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300500455
Giá từng phần lô 4,405,596
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2300500456
Giá từng phần lô 5,532,936
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2300500457
Giá từng phần lô 15,419,564
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300500458
Giá từng phần lô 4,895,104
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300500459
Giá từng phần lô 4,405,596
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2300500460
Giá từng phần lô 4,405,588
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300500461
Giá từng phần lô 5,506,992
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm DHEA-S
Mã phần lô PP2300500462
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300500463
Giá từng phần lô 3,671,322
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300500464
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCG
Mã phần lô PP2300500465
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300500466
Giá từng phần lô 3,638,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300500467
Giá từng phần lô 3,671,322
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300500468
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2300500469
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300500470
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300500471
Giá từng phần lô 6,118,876
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300500472
Giá từng phần lô 3,181,816
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL 6
Mã phần lô PP2300500473
Giá từng phần lô 9,790,208
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300500474
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300500475
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300500476
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300500477
Giá từng phần lô 3,671,322
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300500478
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300500479
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300500480
Giá từng phần lô 2,976,748
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PlGF
Mã phần lô PP2300500481
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2300500482
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300500483
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2300500484
Giá từng phần lô 13,174,876
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300500485
Giá từng phần lô 3,671,322
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300500486
Giá từng phần lô 3,671,322
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2300500487
Giá từng phần lô 3,671,322
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2300500488
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300500489
Giá từng phần lô 9,790,576
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2300500490
Giá từng phần lô 6,118,872
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300500491
Giá từng phần lô 4,895,104
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2300500492
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300500493
Giá từng phần lô 3,671,322
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300500494
Giá từng phần lô 2,564,104
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs
Mã phần lô PP2300500495
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300500496
Giá từng phần lô 6,118,860
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR
Mã phần lô PP2300500497
Giá từng phần lô 6,118,876
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2300500498
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2300500499
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm sFlt-1
Mã phần lô PP2300500500
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất pha loãng mẫu các xét nghiệm Estradiol, Progesterone
Mã phần lô PP2300500501
Giá từng phần lô 3,157,340
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300500502
Giá từng phần lô 61,678,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cốc chứa mẫu dùng cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300500503
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cốc phản ứng và đầu côn dùng 1 lần trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300500504
Giá từng phần lô 142,103,808
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300500505
Giá từng phần lô 343,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa
Mã phần lô PP2300500506
Giá từng phần lô 289,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch làm sạch kim trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300500507
Giá từng phần lô 3,299,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất trên máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300500508
Giá từng phần lô 20,541,060
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa trước phản ứng
Mã phần lô PP2300500509
Giá từng phần lô 228,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch vệ sinh điện cực
Mã phần lô PP2300500510
Giá từng phần lô 4,891,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300500511
Giá từng phần lô 198,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus
Mã phần lô PP2300500512
Giá từng phần lô 112,550,226
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300500597
Giá từng phần lô 89,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3
Mã phần lô PP2300500598
Giá từng phần lô 159,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300500599
Giá từng phần lô 89,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2300500516
Giá từng phần lô 231,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2300500600
Giá từng phần lô 30,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300500601
Giá từng phần lô 42,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300500519
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300500520
Giá từng phần lô 22,027,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300500602
Giá từng phần lô 46,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2300500603
Giá từng phần lô 59,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300500523
Giá từng phần lô 220,280,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm DHEA-S
Mã phần lô PP2300500524
Giá từng phần lô 13,216,770
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xet nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300500606
Giá từng phần lô 49,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300500526
Giá từng phần lô 308,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Free HCG
Mã phần lô PP2300500527
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300500608
Giá từng phần lô 49,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300500609
Giá từng phần lô 19,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300500530
Giá từng phần lô 734,999,330
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2300500531
Giá từng phần lô 484,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300500532
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300500533
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300500534
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm IL 6
Mã phần lô PP2300500535
Giá từng phần lô 58,741,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300500610
Giá từng phần lô 28,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP
Mã phần lô PP2300500537
Giá từng phần lô 88,111,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300500613
Giá từng phần lô 64,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300500615
Giá từng phần lô 49,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300500540
Giá từng phần lô 23,129,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300500617
Giá từng phần lô 55,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2300500542
Giá từng phần lô 587,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300500543
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PlGF
Mã phần lô PP2300500544
Giá từng phần lô 127,338,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2300500545
Giá từng phần lô 1,534,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300500618
Giá từng phần lô 55,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2300500547
Giá từng phần lô 57,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300500619
Giá từng phần lô 49,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300500620
Giá từng phần lô 70,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2300500621
Giá từng phần lô 78,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2300500622
Giá từng phần lô 16,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300500552
Giá từng phần lô 16,153,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300500553
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300500554
Giá từng phần lô 60,249,714
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm sFlt1
Mã phần lô PP2300500555
Giá từng phần lô 127,338,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2300500556
Giá từng phần lô 23,129,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300500557
Giá từng phần lô 215,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2300500624
Giá từng phần lô 19,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300500559
Giá từng phần lô 23,790,186
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300500626
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG
Mã phần lô PP2300500561
Giá từng phần lô 16,153,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM
Mã phần lô PP2300500562
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm TPO
Mã phần lô PP2300500563
Giá từng phần lô 64,615,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T hs
Mã phần lô PP2300500564
Giá từng phần lô 739,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300500565
Giá từng phần lô 699,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm TSHR
Mã phần lô PP2300500566
Giá từng phần lô 165,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2300500567
Giá từng phần lô 13,216,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2300500568
Giá từng phần lô 51,502,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300500569
Giá từng phần lô 14,685,360
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH Plus
Mã phần lô PP2300500570
Giá từng phần lô 12,505,580
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bộ ung thư
Mã phần lô PP2300500571
Giá từng phần lô 26,923,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cardiac
Mã phần lô PP2300500572
Giá từng phần lô 7,991,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP
Mã phần lô PP2300500573
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300500574
Giá từng phần lô 5,604,896
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300500575
Giá từng phần lô 5,604,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide, IL6, ACTH, HCG, Sflt1
Mã phần lô PP2300500576
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2300500577
Giá từng phần lô 3,418,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300500578
Giá từng phần lô 5,384,612
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300500579
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300500580
Giá từng phần lô 15,419,564
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300500581
Giá từng phần lô 7,276,504
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE
Mã phần lô PP2300500582
Giá từng phần lô 5,766,916
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300500583
Giá từng phần lô 3,426,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300500584
Giá từng phần lô 3,589,736
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG
Mã phần lô PP2300500585
Giá từng phần lô 3,426,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM
Mã phần lô PP2300500586
Giá từng phần lô 3,426,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T hs
Mã phần lô PP2300500587
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cơ chất hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300500588
Giá từng phần lô 303,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hoàn nguyên dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300500589
Giá từng phần lô 11,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300500590
Giá từng phần lô 16,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim hút trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300500591
Giá từng phần lô 127,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa máy trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300500592
Giá từng phần lô 27,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống phản ứng
Mã phần lô PP2300500593
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2300500594
Giá từng phần lô 60,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300500595
Giá từng phần lô 66,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP
Mã phần lô PP2300500596
Giá từng phần lô 98,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG Rubella
Mã phần lô PP2300500604
Giá từng phần lô 60,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG Toxoplasma
Mã phần lô PP2300500605
Giá từng phần lô 50,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm free beta-hCG
Mã phần lô PP2300500607
Giá từng phần lô 57,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM Rubella
Mã phần lô PP2300500611
Giá từng phần lô 55,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM Toxoplasma
Mã phần lô PP2300500612
Giá từng phần lô 53,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300500614
Giá từng phần lô 64,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm PAP
Mã phần lô PP2300500616
Giá từng phần lô 136,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm sàng lọc Syphilis
Mã phần lô PP2300500623
Giá từng phần lô 54,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone toàn phần
Mã phần lô PP2300500625
Giá từng phần lô 49,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2300500627
Giá từng phần lô 9,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300500628
Giá từng phần lô 2,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm PAP
Mã phần lô PP2300500629
Giá từng phần lô 17,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300500630
Giá từng phần lô 18,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Free Beta HCG
Mã phần lô PP2300500631
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300500632
Giá từng phần lô 7,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể tuyến giáp
Mã phần lô PP2300500633
Giá từng phần lô 10,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300500634
Giá từng phần lô 13,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cốc đựng mẫu sử dụng trên máy điện di
Mã phần lô PP2300500635
Giá từng phần lô 3,472,850
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch dùng để thực hiện xét nghiệm phân tách protein bằng điện di
Mã phần lô PP2300500636
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn AA2
Mã phần lô PP2300500637
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn AFSC
Mã phần lô PP2300500638
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lược lấy mẫu
Mã phần lô PP2300500639
Giá từng phần lô 21,236,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miếng gel của xét nghiệm Alkaline Hemoglobin
Mã phần lô PP2300500640
Giá từng phần lô 72,985,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn huyết học mức 1
Mã phần lô PP2300500641
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn huyết học mức 2
Mã phần lô PP2300500642
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn huyết học mức 3
Mã phần lô PP2300500643
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch đo hemoglobin
Mã phần lô PP2300500644
Giá từng phần lô 1,274,389,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2300500645
Giá từng phần lô 58,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2300500646
Giá từng phần lô 287,095,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300500647
Giá từng phần lô 868,039,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2300500648
Giá từng phần lô 254,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300500649
Giá từng phần lô 2,398,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300500650
Giá từng phần lô 1,213,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ chứng âm/ dương cho xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rút HIV, HBV, HCV trong huyết tương người.
Mã phần lô PP2300500651
Giá từng phần lô 854,327,376
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit xét nghiệm định tính in-vitro để phát hiện các vi-rut HIV, HBV, HCV trong huyết tương người.
Mã phần lô PP2300500652
Giá từng phần lô 3,701,517,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn có đầu lọc
Mã phần lô PP2300500653
Giá từng phần lô 134,062,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu Côn hút ADN đã tinh sạch
Mã phần lô PP2300500654
Giá từng phần lô 37,969,344
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống dẫn mẫu thử
Mã phần lô PP2300500656
Giá từng phần lô 41,767,488
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử
Mã phần lô PP2300500657
Giá từng phần lô 56,954,016
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống xử lý mẫu phẩm
Mã phần lô PP2300500658
Giá từng phần lô 265,791,456
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn định tính HIV
Mã phần lô PP2300500659
Giá từng phần lô 10,981,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn định tính viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2300500660
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2300500661
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2300500662
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng định tính HIV
Mã phần lô PP2300500663
Giá từng phần lô 11,251,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng định tính viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2300500664
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2300500665
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng xét nghiệm viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2300500666
Giá từng phần lô 11,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2300500667
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300500723
Giá từng phần lô 806,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300500669
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tiền xúc tác
Mã phần lô PP2300500670
Giá từng phần lô 35,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch xúc tác
Mã phần lô PP2300500671
Giá từng phần lô 22,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2300500672
Giá từng phần lô 1,298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định tính viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2300500673
Giá từng phần lô 965,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2300500694
Giá từng phần lô 962,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2300500697
Giá từng phần lô 1,506,519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Màng ngăn hóa chất
Mã phần lô PP2300500676
Giá từng phần lô 25,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300500677
Giá từng phần lô 12,537,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300500678
Giá từng phần lô 125,365,680
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300500679
Giá từng phần lô 243,022,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300500680
Giá từng phần lô 218,496,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300500681
Giá từng phần lô 109,248,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37oC
Mã phần lô PP2300500682
Giá từng phần lô 306,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300500683
Giá từng phần lô 1,632,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300500684
Giá từng phần lô 566,868,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22oC
Mã phần lô PP2300500685
Giá từng phần lô 421,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp
Mã phần lô PP2300500686
Giá từng phần lô 8,372,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300500687
Giá từng phần lô 278,806,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng đo dùng thực hiện xét nghiệm
Mã phần lô PP2300500688
Giá từng phần lô 91,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu Col dùng hút mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2300500689
Giá từng phần lô 104,068,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa 1, rửa cóng đo trong quá trình thực hiện phản ứng hóa phát quang
Mã phần lô PP2300500690
Giá từng phần lô 337,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa đầu dò 3
Mã phần lô PP2300500691
Giá từng phần lô 14,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa đầu dò bổ sung 1
Mã phần lô PP2300500692
Giá từng phần lô 18,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300500693
Giá từng phần lô 19,999,980
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300500695
Giá từng phần lô 691,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2300500696
Giá từng phần lô 569,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm
Mã phần lô PP2300500699
Giá từng phần lô 22,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử acid và thuốc thử base để bắt đầu phản ứng hóa phát quang
Mã phần lô PP2300500700
Giá từng phần lô 49,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
vật liệu kiếm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-HAV và anti-Hbs
Mã phần lô PP2300500701
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
vật liệu kiếm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-HAV, HAV IgM, và Hbc-IgM
Mã phần lô PP2300500702
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500703
Giá từng phần lô 14,023,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500704
Giá từng phần lô 25,531,884
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500705
Giá từng phần lô 14,191,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (UF Heparin) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500706
Giá từng phần lô 14,294,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500707
Giá từng phần lô 26,430,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500708
Giá từng phần lô 58,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500709
Giá từng phần lô 61,383,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500710
Giá từng phần lô 49,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300500711
Giá từng phần lô 680,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500712
Giá từng phần lô 135,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500713
Giá từng phần lô 660,441,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500714
Giá từng phần lô 108,135,720
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500715
Giá từng phần lô 14,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500716
Giá từng phần lô 200,757,312
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500717
Giá từng phần lô 499,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300500718
Giá từng phần lô 161,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300500719
Giá từng phần lô 34,110,720
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300500720
Giá từng phần lô 694,646,820
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500721
Giá từng phần lô 11,516,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300500722
Giá từng phần lô 13,958,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch Canxi Clorua
Mã phần lô PP2300500724
Giá từng phần lô 30,798,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300500725
Giá từng phần lô 33,079,680
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa máy pha sẵn
Mã phần lô PP2300500726
Giá từng phần lô 226,231,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300500727
Giá từng phần lô 177,801,138
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất định lượng Fibrin monomer (FM)
Mã phần lô PP2300500728
Giá từng phần lô 507,617,910
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất dùng để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)
Mã phần lô PP2300500729
Giá từng phần lô 414,387,360
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất hiệu chẩn Anti Xa
Mã phần lô PP2300500730
Giá từng phần lô 32,044,272
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2300500731
Giá từng phần lô 6,644,736
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Fibrin monomer (FM)
Mã phần lô PP2300500732
Giá từng phần lô 23,899,956
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất kiếm chuẩn cho xét nghiệm định lượng Fibrin monomer (FM)
Mã phần lô PP2300500733
Giá từng phần lô 20,369,268
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300500734
Giá từng phần lô 40,086,738
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất nội kiểm
Mã phần lô PP2300500735
Giá từng phần lô 92,694,024
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất rửa kim
Mã phần lô PP2300500736
Giá từng phần lô 233,859,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất xét nghiệm Anti-Xa
Mã phần lô PP2300500737
Giá từng phần lô 189,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất xét nghiệm fibrinogen
Mã phần lô PP2300500738
Giá từng phần lô 265,670,640
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300500739
Giá từng phần lô 446,802,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất xét nghiệm yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300500740
Giá từng phần lô 90,308,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kít chiết tách tiểu cầu đơn
Mã phần lô PP2300500741
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kít tách tiểu cầu đôi
Mã phần lô PP2300500742
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kít tách tiểu cầu đơn
Mã phần lô PP2300500743
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sinh phẩm dùng xác định kháng Globulin người
Mã phần lô PP2300500744
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A)
Mã phần lô PP2300500745
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB)
Mã phần lô PP2300500746
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B)
Mã phần lô PP2300500747
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM)
Mã phần lô PP2300500748
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Test xét nghiệm Hemoglobin để sàng lọc người hiến máu
Mã phần lô PP2300500749
Giá từng phần lô 320,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định nhóm máu ABO tại giường
Mã phần lô PP2300500750
Giá từng phần lô 537,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi máu ba 250 ml
Mã phần lô PP2300500751
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi máu ba 350 ml
Mã phần lô PP2300500752
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt A
Mã phần lô PP2300500753
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt B
Mã phần lô PP2300500754
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chương trình ngoại kiểm định nhóm máu, đợt C
Mã phần lô PP2300500755
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt A
Mã phần lô PP2300500756
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt B
Mã phần lô PP2300500757
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt C
Mã phần lô PP2300500758
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học, đợt D
Mã phần lô PP2300500759
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu
Mã phần lô PP2300500760
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bao cao su không dầu
Mã phần lô PP2300500761
Giá từng phần lô 129,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bơm tiêm 10ml có khóa
Mã phần lô PP2300500762
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300500763
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Catherter chuyển phôi
Mã phần lô PP2300500764
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Catheter bơm tinh trùng
Mã phần lô PP2300500765
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dầu nuôi cấy
Mã phần lô PP2300500766
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu tip tiệt trùng 2 - 200 ul
Mã phần lô PP2300500767
Giá từng phần lô 10,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa nuôi cấy phôi 4 giếng
Mã phần lô PP2300500768
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa Petri
Mã phần lô PP2300500770
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dụng cụ trữ phôi
Mã phần lô PP2300500771
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch xử lý tinh trùng
Mã phần lô PP2300500772
Giá từng phần lô 157,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Găng tay không bột
Mã phần lô PP2300500773
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Keo dán phôi
Mã phần lô PP2300500774
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim chọc hút trứng bằng tay
Mã phần lô PP2300500775
Giá từng phần lô 25,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim giữ trứng
Mã phần lô PP2300500776
Giá từng phần lô 78,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim ICSI
Mã phần lô PP2300500777
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọ đựng mẫu tinh dịch
Mã phần lô PP2300500778
Giá từng phần lô 9,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường đông phôi
Mã phần lô PP2300500779
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường nuôi cấy phôi
Mã phần lô PP2300500780
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường rã đông phôi
Mã phần lô PP2300500781
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2300500782
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường tách trứng
Mã phần lô PP2300500783
Giá từng phần lô 83,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường thụ tinh
Mã phần lô PP2300500784
Giá từng phần lô 145,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường xử lý và thao tác với trứng
Mã phần lô PP2300500785
Giá từng phần lô 122,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm 14ml đáy tròn
Mã phần lô PP2300500786
Giá từng phần lô 9,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm 15 ml đáy nhọn
Mã phần lô PP2300500787
Giá từng phần lô 15,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm 5 ml đáy tròn
Mã phần lô PP2300500788
Giá từng phần lô 13,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pipette 1 ml tiệt trùng
Mã phần lô PP2300500789
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pipette 10 ml tiệt trùng
Mã phần lô PP2300500790
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pipette 5 ml tiệt trùng
Mã phần lô PP2300500791
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pipette thủy tinh tiệt trùng 150 mm,
Mã phần lô PP2300500792
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh nhựa chứa dụng cụ trữ noãn/phôi
Mã phần lô PP2300500793
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->