Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2022 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Hậu Nghĩa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200089618-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Hậu Nghĩa |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2022 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Hậu Nghĩa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200073453 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Lầu 2, Phòng Kế hoạch Tài chính - Bệnh viện Đa khoa khu vực Hậu Nghĩa, ấp Tân Bình, xã Hòa Khánh Tây, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Long An |
| Giá gói thầu | 10,732,142,585 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,321,426 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ Nylon số 3/0 | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Chỉ Nylon số 4/0 | 41,769,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Chỉ Nylon số 5/0 | 16,460,430 | 0 | 0 | |
| 4 | Chỉ không tiêu 2/0 không kim | 513,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Chỉ không tiêu 2/0 có kim | 3,526,875 | 0 | 0 | |
| 6 | Chỉ không tiêu 3/0 có kim | 2,404,687 | 0 | 0 | |
| 7 | Chỉ không tiêu 2/0 nhiều sợi không kim | 1,357,170 | 0 | 0 | |
| 8 | Chỉ không tiêu số 0 | 1,442,813 | 0 | 0 | |
| 9 | Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 0 | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 1 | 106,500,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 3 | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 4 | 900,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Chỉ tiêu 2/0 không kim | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Chỉ tiêu 2/0 có kim | 60,600,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Chỉ tiêu 3/0 có kim | 18,282,500 | 0 | 0 | |
| 16 | Chỉ tiêu 4/0 có kim | 8,685,660 | 0 | 0 | |
| 17 | Chỉ tiêu 1 có kim | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Chỉ Plain catgut 2/0 | 34,989,450 | 0 | 0 | |
| 19 | Phim khô laser 26cm x 36cm | 1,590,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Phim khô Laser 20x25cm (8x10 inch) | 68,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Phim khô laser 35x43cm | 197,500,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Đinh Kirschner các cở | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Đinh nội tủy xương chày các cỡ | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Đinh nội tủy xương đùi các cỡ | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Nẹp cẳng tay nén ép II 6 lổ | 12,400,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Nẹp cẳng tay nén ép III 6 lổ | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Nẹp đầu dưới xương mác III 4 đến 6 lổ | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Nẹp đòn S các số T_P | 7,400,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Nẹp đùi đầu rắn các số | 10,200,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Nẹp khóa cẳng tay các cỡ | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Nẹp khóa cánh tay các cỡ | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Nẹp khóa cổ xương đùi các cỡ | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay T-P các cỡ | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Nẹp khóa đầu trên xương chày T-P các cỡ | 53,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II các cỡ T-P | 79,500,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Nẹp khóa xương chày các cỡ | 18,750,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Nẹp khóa xương đòn 7 lổ T_P | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Nẹp khóa xương đùi các cỡ | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Nẹp khớp cùng đòn II 3 lổ T_P | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Nẹp mõm khuỷu các cỡ T_P | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Nẹp ốp trong đầu xa xương chày các cỡ T-P | 18,400,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Nẹp T nhỏ 45 độ các số | 4,900,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Nẹp tạo hình xương các cỡ | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Nẹp xương bánh chè các cỡ | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Vis xương cứng 3.5 các cỡ | 13,600,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Vis xương cứng 4.5 các cỡ | 3,400,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Vít chốt 4.0 các cỡ | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Vít khóa 3.5 các cỡ | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Vít khóa 4.0 các cỡ | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Vít khóa 5.0 các cỡ | 18,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Vít xốp 3.5 các cỡ | 1,360,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Vít xốp 4.0 (các cỡ) | 1,360,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Vít xốp 6.5 các cỡ | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Băng cá nhân | 22,875,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Băng cuộn (0.09 x 2.5m) | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m | 334,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Băng thun 2 móc | 9,412,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Băng thun 3 móc (10cm) | 24,914,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Bao camera nội soi | 21,300,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Bộ tiêm chích FAV | 163,800,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Bơm tiêm Insulin 1ml | 31,195,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Bông không thấm nước (Bông mỡ) | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Bông y tế hút nước | 86,112,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Điện cực tim | 17,955,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Gạc 10cm*10cm x 8 lớp (tiệt trùng) | 510,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Gạc 7,5cm x 7,5cm | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Gạc dẫn lưu 0,75*200 cm*4 lớp (tiệt trùng) | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Gạc mét loại mềm | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Gạc phẫu thuật 30cm*40cm*8 lớp (tiệt trùng) | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Găng tay phẫu thuật các số | 187,250,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Găng tay chưa tiệt trùng các số | 1,272,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Giấy in siêu âm 110mm x 20m | 24,640,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Khẩu trang y tế tiệt trùng 3 lớp | 145,500,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Kim cánh bướm các số | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Nón y tế tiệt trùng | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Ống nội khí quản có bóng các số | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Que đè lưỡi bằng gỗ | 275,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Que thử thai | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Túi đo khối lượng máu sau sinh | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Kim luồn tĩnh mạch số 18 | 15,320,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 153,200,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 551,520,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 434,420,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Kim chọc dò tủy sống số các số | 29,526,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Bơm cho ăn 50ml | 9,125,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Bơm tiêm điện 50ml | 20,500,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Bơm tiêm 10 ml kim 23G | 100,909,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2 | 32,832,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Bơm tiêm 20 ml kim 23G | 6,440,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Bơm tiêm nhựa 3ml kim 25G | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Bơm tiêm nhựa 5ml kim 23G | 86,450,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Bơm tiêm nhựa 5mlkim 25G | 113,050,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Dây hút đàm nhớt các số | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Dây hút dịch phẫu thuật | 17,600,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 31,525,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 4,850,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Dây truyền dịch | 1,100,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Kẹp rốn nhựa tiệt trùng | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Kim lấy thuốc | 70,560,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Khóa 3 ngã, có dây dài 25cm | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Mask xông khí dung người lớn | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Mask xông khí dung trẻ em | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Mask thở oxy có túi trẻ em (có dây) | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Mask thở oxy có túi người lớn (có dây) | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Ống sonde hậu môn (ống sonde hậu môn (rectal) | 1,495,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Ống thông dạ dày | 4,275,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Túi đựng nước tiểu 2000ml | 19,920,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Ống hút điều kinh | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Ống nghiệm Serum | 14,595,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Ống nghiệm Citrace 2ml | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Ống nghiệm EDTA 2ml | 63,480,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Ống nghiệm EDTA nhi | 45,836,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Ống nghiệm Heparin 2ml | 37,884,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Ống nghiệm Chimigly 2ml | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Ống nghiệm có nắp 1,5ml | 1,320,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Ống nghiệm 5ml không nắp | 2,730,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml | 28,075,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Ống nghiệm nhựa, nắp trắng 5ml | 5,292,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Airway các số | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Băng bột bó (10cm x 2,7m) | 34,912,500 | 0 | 0 | |
| 121 | Băng bột bó (15cm x 2,7m) | 29,000,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Băng bột bó (7,5cm x 2,7m) | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Bộ rửa dạ dày | 45,465,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Đầu col vàng | 2,625,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Đầu col xanh | 320,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm | 35,500,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Dụng cụ lọc vi khuẩn | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế (2% Glutaraldehyde) | 167,160,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Dung dịch rửa tay nhanh ngoại khoa | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Dung dịch sinh học làm sạch dụng cụ y tế | 14,962,500 | 0 | 0 | |
| 131 | Găng tay dài sản khoa vô trùng | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Gel siêu âm | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Giấy điện tim 110 x 140 (mm) | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Giấy điện tim 63mm x 30m | 2,340,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Giấy in monitor sản khoa 152x90-150P | 6,556,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Giấy in monitor sản khoa tương thích với Bistos BT-300 | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Giấy y tế lớn 40x50 cm | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Hóa chất khử khuẩn Cloramin B | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Kim châm cứu các loại các cỡ | 340,000,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Kim nha khoa 27G | 15,540,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Lam kính nhám hộp 72 miếng | 3,510,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Lam kính trơn hộp 72 miếng | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Lamen 22*22mm | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Lưỡi dao mỗ các số | 13,940,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Phim X-quang y tế (phim nha khoa) | 7,143,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Que xét nghiệm tiệt trùng 15 cm | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Sonde Nelaton các số | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Thông foley 2 nhánh các số | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Vôi so da | 23,600,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Vòng tránh thai | 10,750,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Chỉ Nylon số 2/0 | 31,620,000 | 0 | 0 |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 41,769,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 16,460,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu 2/0 không kim |
|
| Giá từng phần lô | 513,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu 2/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 3,526,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu 3/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 2,404,687 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu 2/0 nhiều sợi không kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,357,170 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,442,813 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 4 |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu 2/0 không kim |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu 2/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu 3/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 18,282,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu 4/0 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 8,685,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu 1 có kim |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Plain catgut 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 34,989,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô laser 26cm x 36cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,590,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô Laser 20x25cm (8x10 inch) |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô laser 35x43cm |
|
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner các cở |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng tay nén ép II 6 lổ |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng tay nén ép III 6 lổ |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu dưới xương mác III 4 đến 6 lổ |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đòn S các số T_P |
|
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đùi đầu rắn các số |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa cẳng tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa cổ xương đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay T-P các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày T-P các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II các cỡ T-P |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn 7 lổ T_P |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khớp cùng đòn II 3 lổ T_P |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mõm khuỷu các cỡ T_P |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp ốp trong đầu xa xương chày các cỡ T-P |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp T nhỏ 45 độ các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tạo hình xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương bánh chè các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vis xương cứng 3.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vis xương cứng 4.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt 4.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 4.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp 3.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp 4.0 (các cỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp 6.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 22,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn (0.09 x 2.5m) |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m |
|
| Giá từng phần lô | 334,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 2 móc |
|
| Giá từng phần lô | 9,412,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc (10cm) |
|
| Giá từng phần lô | 24,914,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao camera nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 31,195,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông không thấm nước (Bông mỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế hút nước |
|
| Giá từng phần lô | 86,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc 10cm*10cm x 8 lớp (tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc 7,5cm x 7,5cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu 0,75*200 cm*4 lớp (tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc mét loại mềm |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 30cm*40cm*8 lớp (tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật các số |
|
| Giá từng phần lô | 187,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay chưa tiệt trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in siêu âm 110mm x 20m |
|
| Giá từng phần lô | 24,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế tiệt trùng 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nón y tế tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que đè lưỡi bằng gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử thai |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đo khối lượng máu sau sinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 |
|
| Giá từng phần lô | 15,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 153,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Giá từng phần lô | 551,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Giá từng phần lô | 434,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống số các số |
|
| Giá từng phần lô | 29,526,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10 ml kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 100,909,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 32,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20 ml kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 3ml kim 25G |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5ml kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 86,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5mlkim 25G |
|
| Giá từng phần lô | 113,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút đàm nhớt các số |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 31,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn nhựa tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã, có dây dài 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask xông khí dung người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask xông khí dung trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở oxy có túi trẻ em (có dây) |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở oxy có túi người lớn (có dây) |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống sonde hậu môn (ống sonde hậu môn (rectal) |
|
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu 2000ml |
|
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút điều kinh |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Serum |
|
| Giá từng phần lô | 14,595,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Citrace 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 63,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA nhi |
|
| Giá từng phần lô | 45,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Heparin 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 37,884,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Chimigly 2ml |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm có nắp 1,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm 5ml không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml |
|
| Giá từng phần lô | 28,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa, nắp trắng 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Airway các số |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó (10cm x 2,7m) |
|
| Giá từng phần lô | 34,912,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó (15cm x 2,7m) |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó (7,5cm x 2,7m) |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 45,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col vàng |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col xanh |
|
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm |
|
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ lọc vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế (2% Glutaraldehyde) |
|
| Giá từng phần lô | 167,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay nhanh ngoại khoa |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sinh học làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay dài sản khoa vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 110 x 140 (mm) |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 63mm x 30m |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in monitor sản khoa 152x90-150P |
|
| Giá từng phần lô | 6,556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in monitor sản khoa tương thích với Bistos BT-300 |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy y tế lớn 40x50 cm |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất khử khuẩn Cloramin B |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim nha khoa 27G |
|
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính nhám hộp 72 miếng |
|
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính trơn hộp 72 miếng |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen 22*22mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mỗ các số |
|
| Giá từng phần lô | 13,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-quang y tế (phim nha khoa) |
|
| Giá từng phần lô | 7,143,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que xét nghiệm tiệt trùng 15 cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Nelaton các số |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông foley 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi so da |
|
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng tránh thai |
|
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 31,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi