Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400337642-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Hậu Nghĩa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực Hậu Nghĩa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400193729 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An |
| Giá gói thầu | 6,923,048,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400240248 - Airway các số | 4,400,000 | 66,000 |
| 2 | PP2400240249 - Alcool 70 độ | 63,750,000 | 956,250 |
| 3 | PP2400240250 - Alcool 90 độ | 5,700,000 | 85,500 |
| 4 | PP2400240251 - Alcool 96 độ | 2,880,000 | 43,200 |
| 5 | PP2400240252 - Bao camera nội soi | 15,225,000 | 228,375 |
| 6 | PP2400240253 - Bao cao su | 1,192,500 | 17,887 |
| 7 | PP2400240254 - Băng bột bó (10cm x 2,7m) | 21,000,000 | 315,000 |
| 8 | PP2400240255 - Băng bột bó (15cm x 2,7m) | 25,200,000 | 378,000 |
| 9 | PP2400240256 - Băng bột bó (7,5cm x 2,7m) | 7,000,000 | 105,000 |
| 10 | PP2400240257 - Băng cá nhân | 42,000,000 | 630,000 |
| 11 | PP2400240258 - Băng cuộn (0.09 x 2.5m) | 8,379,000 | 125,685 |
| 12 | PP2400240259 - Băng dán sườn 10cm x 4,5m | 11,600,000 | 174,000 |
| 13 | PP2400240260 - Băng dính cuộn co giãn 10cm x 10m | 51,000,000 | 765,000 |
| 14 | PP2400240261 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m | 351,000,000 | 5,265,000 |
| 15 | PP2400240262 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x 50m | 5,512,500 | 82,687 |
| 16 | PP2400240263 - Băng thun 2 móc (0,075m x 4,5m) | 19,500,000 | 292,500 |
| 17 | PP2400240264 - Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m) | 24,200,000 | 363,000 |
| 18 | PP2400240265 - Bộ điều kinh karman | 9,450,000 | 141,750 |
| 19 | PP2400240266 - Bộ rửa dạ dày | 31,500,000 | 472,500 |
| 20 | PP2400240267 - Bộ tiêm chích FAV | 121,125,000 | 1,816,875 |
| 21 | PP2400240268 - Bông không thấm nước (Bông mỡ) | 8,470,000 | 127,050 |
| 22 | PP2400240269 - Bông y tế hút nước | 68,500,000 | 1,027,500 |
| 23 | PP2400240270 - Bơm cho ăn 50ml | 3,990,000 | 59,850 |
| 24 | PP2400240271 - Bơm tiêm 10ml, 23G | 184,800,000 | 2,772,000 |
| 25 | PP2400240272 - Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2 | 25,200,000 | 378,000 |
| 26 | PP2400240273 - Bơm tiêm 20ml kim 23G, 25G | 6,240,000 | 93,600 |
| 27 | PP2400240274 - Bơm tiêm điện 50ml | 30,000,000 | 450,000 |
| 28 | PP2400240275 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 16,500,000 | 247,500 |
| 29 | PP2400240276 - Bơm tiêm nhựa 3ml kim 25G | 2,520,000 | 37,800 |
| 30 | PP2400240277 - Bơm tiêm nhựa 5ml kim 23G | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 31 | PP2400240278 - Bơm tiêm nhựa 5ml kim 25G | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 32 | PP2400240279 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 2,100,000 | 31,500 |
| 33 | PP2400240280 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 6,300,000 | 94,500 |
| 34 | PP2400240281 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 3,675,000 | 55,125 |
| 35 | PP2400240282 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 0 | 65,040,000 | 975,600 |
| 36 | PP2400240283 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 1 | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 37 | PP2400240284 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 2/0 | 4,545,000 | 68,175 |
| 38 | PP2400240285 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 3/0 | 5,050,000 | 75,750 |
| 39 | PP2400240286 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 4 | 492,000 | 7,380 |
| 40 | PP2400240287 - Chỉ không tiêu 2/0 có kim | 5,450,000 | 81,750 |
| 41 | PP2400240288 - Chỉ không tiêu 2/0 không kim | 1,000,000 | 15,000 |
| 42 | PP2400240289 - Chỉ không tiêu 2/0 nhiều sợi không kim | 1,380,000 | 20,700 |
| 43 | PP2400240290 - Chỉ không tiêu 3/0 có kim | 3,450,000 | 51,750 |
| 44 | PP2400240291 - Chỉ không tiêu số 0 | 1,764,000 | 26,460 |
| 45 | PP2400240292 - Chỉ Nylon số 1 | 705,600 | 10,584 |
| 46 | PP2400240293 - Chỉ Nylon số 2/0 | 54,500,000 | 817,500 |
| 47 | PP2400240294 - Chỉ Nylon số 3/0 | 109,000,000 | 1,635,000 |
| 48 | PP2400240295 - Chỉ Nylon số 4/0 | 32,700,000 | 490,500 |
| 49 | PP2400240296 - Chỉ Nylon số 5/0 | 13,860,000 | 207,900 |
| 50 | PP2400240297 - Chỉ Plain catgut 2/0 | 36,900,000 | 553,500 |
| 51 | PP2400240298 - Chỉ tiêu 2/0 có kim | 58,750,000 | 881,250 |
| 52 | PP2400240299 - Chỉ tiêu 2/0 không kim | 36,750,000 | 551,250 |
| 53 | PP2400240300 - Chỉ tiêu 3/0 có kim | 22,050,000 | 330,750 |
| 54 | PP2400240301 - Chỉ tiêu 4/0 có kim | 24,500,000 | 367,500 |
| 55 | PP2400240302 - Chỉ tiêu 5/0 có kim | 1,425,000 | 21,375 |
| 56 | PP2400240303 - Chỉ tiêu số 1 có kim | 20,640,000 | 309,600 |
| 57 | PP2400240304 - Chlorin | 18,000,000 | 270,000 |
| 58 | PP2400240305 - Dây garo | 1,222,200 | 18,333 |
| 59 | PP2400240306 - Dây hút dịch phẫu thuật | 18,000,000 | 270,000 |
| 60 | PP2400240307 - Dây hút đàm nhớt các số | 12,500,000 | 187,500 |
| 61 | PP2400240308 - Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm | 27,000,000 | 405,000 |
| 62 | PP2400240309 - Dây nối oxy | 7,938,000 | 119,070 |
| 63 | PP2400240310 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 37,500,000 | 562,500 |
| 64 | PP2400240311 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh | 4,000,000 | 60,000 |
| 65 | PP2400240312 - Dây truyền dịch | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 66 | PP2400240313 - Dây truyền máu | 7,770,000 | 116,550 |
| 67 | PP2400240314 - Dextrosemonohydrate | 4,230,000 | 63,450 |
| 68 | PP2400240315 - Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ y tế (2% Glutaraldehyde) | 167,200,000 | 2,508,000 |
| 69 | PP2400240316 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt trong y tế | 17,850,000 | 267,750 |
| 70 | PP2400240317 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế Peraceticacid | 53,040,000 | 795,600 |
| 71 | PP2400240318 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da dùng trong y tế, rửa tay phẫu thuật | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 72 | PP2400240319 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 8,600,000 | 129,000 |
| 73 | PP2400240320 - Dung dịch sinh học làm sạch dụng cụ y tế | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 74 | PP2400240321 - Đai cột sống số 6 - 9 | 4,875,000 | 73,125 |
| 75 | PP2400240322 - Đai đeault p. t các số | 16,950,000 | 254,250 |
| 76 | PP2400240323 - Đai xương đòn các số | 10,430,000 | 156,450 |
| 77 | PP2400240324 - Đầu col vàng | 1,600,000 | 24,000 |
| 78 | PP2400240325 - Đầu col xanh | 300,000 | 4,500 |
| 79 | PP2400240326 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 420,000 | 6,300 |
| 80 | PP2400240327 - Điện cực tim | 29,400,000 | 441,000 |
| 81 | PP2400240328 - Fine lọc khuẩn | 12,100,000 | 181,500 |
| 82 | PP2400240329 - Formol | 21,120,000 | 316,800 |
| 83 | PP2400240330 - Gạc 10cm*10cm x 8 lớp (tiệt trùng) | 546,000,000 | 8,190,000 |
| 84 | PP2400240331 - Gạc 7,5cm x 7,5cm (Vải không dệt) | 9,780,000 | 146,700 |
| 85 | PP2400240332 - Gạc dẫn lưu (2cm*30cm*6 lớp) tiệt trùng | 3,675,000 | 55,125 |
| 86 | PP2400240333 - Gạc mét loại mềm | 3,360,000 | 50,400 |
| 87 | PP2400240334 - Gạc phẫu thuật 30cm*40cm*8 lớp (tiệt trùng) | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 88 | PP2400240335 - Găng tay chưa tiệt trùng các số | 544,500,000 | 8,167,500 |
| 89 | PP2400240336 - Găng tay dài | 970,000 | 14,550 |
| 90 | PP2400240337 - Găng tay phẫu thuật các số | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 91 | PP2400240338 - Gel siêu âm | 5,670,000 | 85,050 |
| 92 | PP2400240339 - Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 13,650,000 | 204,750 |
| 93 | PP2400240340 - Giấy điện tim 110 x 140 (mm) | 17,250,000 | 258,750 |
| 94 | PP2400240341 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 367,500 | 5,512 |
| 95 | PP2400240342 - Giấy in monitor sản khoa tương thích với Bistos BT-300 | 6,800,000 | 102,000 |
| 96 | PP2400240343 - Giấy in siêu âm 110mm x 20m | 20,000,000 | 300,000 |
| 97 | PP2400240344 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 3,744,000 | 56,160 |
| 98 | PP2400240345 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 4,550,000 | 68,250 |
| 99 | PP2400240346 - Giấy y tế lớn 40x50 cm | 29,400,000 | 441,000 |
| 100 | PP2400240347 - H.Pylori (Clotest) | 9,450,000 | 141,750 |
| 101 | PP2400240348 - Hematorite | 975,000 | 14,625 |
| 102 | PP2400240349 - Kẹp rốn nhựa tiệt trùng | 5,200,000 | 78,000 |
| 103 | PP2400240350 - Kim cánh bướm các số | 588,000 | 8,820 |
| 104 | PP2400240351 - Kim châm cứu các loại các cỡ (0.3*25mm, 0.3*75mm) | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 105 | PP2400240352 - Kim chọc dò tủy sống | 40,460,000 | 606,900 |
| 106 | PP2400240353 - Kim lấy thuốc các số (18, 23, 26) | 48,620,000 | 729,300 |
| 107 | PP2400240354 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 | 23,250,000 | 348,750 |
| 108 | PP2400240355 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 109 | PP2400240356 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 465,000,000 | 6,975,000 |
| 110 | PP2400240357 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 232,500,000 | 3,487,500 |
| 111 | PP2400240358 - Kim nha khoa 27G | 3,460,000 | 51,900 |
| 112 | PP2400240359 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 4 lớp | 182,000,000 | 2,730,000 |
| 113 | PP2400240360 - Lam kính 7102 | 1,780,000 | 26,700 |
| 114 | PP2400240361 - Lam nhám 7105 | 980,000 | 14,700 |
| 115 | PP2400240362 - Lamen 22x22mm | 330,000 | 4,950 |
| 116 | PP2400240363 - Lancet lấy máu (Vỉ giấy) | 1,050,000 | 15,750 |
| 117 | PP2400240364 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml | 21,000,000 | 315,000 |
| 118 | PP2400240365 - Lưỡi dao mỗ các số | 15,600,000 | 234,000 |
| 119 | PP2400240366 - Mask thở oxy có túi người lớn (có dây) | 13,000,000 | 195,000 |
| 120 | PP2400240367 - Mask thở oxy có túi trẻ em, sơ sinh (có dây) | 2,600,000 | 39,000 |
| 121 | PP2400240368 - Mask xông khí dung người lớn | 54,400,000 | 816,000 |
| 122 | PP2400240369 - Mask xông khí dung trẻ em | 6,800,000 | 102,000 |
| 123 | PP2400240370 - Miếng cầm máu mũi | 3,664,500 | 54,967 |
| 124 | PP2400240371 - Miếng lưới vá thoát vị thành bụng, bằng polypropylene 6x11cm | 22,050,000 | 330,750 |
| 125 | PP2400240372 - Nẹp cẳng tay dài p, t các số | 5,280,000 | 79,200 |
| 126 | PP2400240373 - Nẹp cổ cứng số 2, 3 | 3,440,000 | 51,600 |
| 127 | PP2400240374 - Nẹp cổ mềm các số | 704,000 | 10,560 |
| 128 | PP2400240375 - Nẹp chống xoay ngắn các cỡ | 11,660,000 | 174,900 |
| 129 | PP2400240376 - Nẹp gỗ | 17,600,000 | 264,000 |
| 130 | PP2400240377 - Nẹp Iselin | 9,750,000 | 146,250 |
| 131 | PP2400240378 - Nẹp zimmer các số | 14,760,000 | 221,400 |
| 132 | PP2400240379 - Nón y tế tiệt trùng | 12,915,000 | 193,725 |
| 133 | PP2400240380 - Nút đậy kim luồn | 3,000,000 | 45,000 |
| 134 | PP2400240381 - Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số (2.5 - 6) | 1,452,000 | 21,780 |
| 135 | PP2400240382 - Ống mở khí quản 2 nòng (có bóng) cac số | 5,775,000 | 86,625 |
| 136 | PP2400240383 - Ống nội khí quản có bóng các số | 10,000,000 | 150,000 |
| 137 | PP2400240384 - Ống nội khí quản cong mũi | 10,500,000 | 157,500 |
| 138 | PP2400240385 - Ống nghiệm 5ml không nắp | 546,000 | 8,190 |
| 139 | PP2400240386 - Ống nghiệm Citrace 2ml | 10,710,000 | 160,650 |
| 140 | PP2400240387 - Ống nghiệm Chimigly2ml | 31,080,000 | 466,200 |
| 141 | PP2400240388 - Ống nghiệm EDTA 2ml | 44,100,000 | 661,500 |
| 142 | PP2400240389 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml (Nhi) | 17,250,000 | 258,750 |
| 143 | PP2400240390 - Ống nghiệm Heparin 2ml | 18,750,000 | 281,250 |
| 144 | PP2400240391 - Ống nghiệm nhựa PS, nắp trắng 5ml | 3,990,000 | 59,850 |
| 145 | PP2400240392 - Ống nghiệm Serum 5ml, nắp đỏ | 10,485,000 | 157,275 |
| 146 | PP2400240393 - Ống thông hậu môn các số | 1,650,000 | 24,750 |
| 147 | PP2400240394 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số (6, 8, 10, 12) | 25,200,000 | 378,000 |
| 148 | PP2400240395 - Que thử đường + kim lấy máu | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 149 | PP2400240396 - Que thử thai | 2,250,000 | 33,750 |
| 150 | PP2400240397 - Que xét nghiệm tiệt trùng 15 cm | 1,092,000 | 16,380 |
| 151 | PP2400240398 - Săng mổ phẩu thuật không lổ (40cm x 60cm) | 4,800,000 | 72,000 |
| 152 | PP2400240399 - Tạp dề y tế tiệt trùng 0.8m x 1,2m | 13,440,000 | 201,600 |
| 153 | PP2400240400 - Tấm trải nylon 120cm*200cm | 25,200,000 | 378,000 |
| 154 | PP2400240401 - Tube huyết thanh 1.5ml | 2,400,000 | 36,000 |
| 155 | PP2400240402 - Túi đo khối lượng máu sau sinh | 9,450,000 | 141,750 |
| 156 | PP2400240403 - Túi đựng nước tiểu 2000ml | 19,000,000 | 285,000 |
| 157 | PP2400240404 - Túi ép dẹp 200mm*200m | 5,900,000 | 88,500 |
| 158 | PP2400240405 - Túi ép dẹp 300mm*200m | 9,240,000 | 138,600 |
| 159 | PP2400240406 - Thông foley 2 nhánh các số (6, 8 ,10, 12, 14, 16, 20, 30) | 30,000,000 | 450,000 |
| 160 | PP2400240407 - Ủng nilon | 840,000 | 12,600 |
| 161 | PP2400240408 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế | 4,400,000 | 66,000 |
| 162 | PP2400240409 - Vôi so da | 4,960,000 | 74,400 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240248 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Alcool 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400240249 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Alcool 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400240250 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Alcool 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400240251 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400240252 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400240253 |
| Giá từng phần lô | 1,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Băng bột bó (10cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400240254 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Băng bột bó (15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400240255 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Băng bột bó (7,5cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400240256 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400240257 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Băng cuộn (0.09 x 2.5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400240258 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Băng dán sườn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400240259 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Băng dính cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400240260 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400240261 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2400240262 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Băng thun 2 móc (0,075m x 4,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400240263 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400240264 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bộ điều kinh karman |
|
| Mã phần lô | PP2400240265 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400240266 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2400240267 |
| Giá từng phần lô | 121,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bông không thấm nước (Bông mỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400240268 |
| Giá từng phần lô | 8,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bông y tế hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400240269 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400240270 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bơm tiêm 10ml, 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400240271 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400240272 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bơm tiêm 20ml kim 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400240273 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400240274 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400240275 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bơm tiêm nhựa 3ml kim 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400240276 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bơm tiêm nhựa 5ml kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400240277 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bơm tiêm nhựa 5ml kim 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400240278 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400240279 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400240280 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400240281 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400240282 |
| Giá từng phần lô | 65,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400240283 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400240284 |
| Giá từng phần lô | 4,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400240285 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400240286 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ không tiêu 2/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400240287 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ không tiêu 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400240288 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ không tiêu 2/0 nhiều sợi không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400240289 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ không tiêu 3/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400240290 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ không tiêu số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400240291 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ Nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400240292 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400240293 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400240294 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400240295 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400240296 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ Plain catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400240297 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ tiêu 2/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400240298 |
| Giá từng phần lô | 58,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ tiêu 2/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400240299 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ tiêu 3/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400240300 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ tiêu 4/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400240301 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ tiêu 5/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400240302 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chỉ tiêu số 1 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400240303 |
| Giá từng phần lô | 20,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Chlorin |
|
| Mã phần lô | PP2400240304 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400240305 |
| Giá từng phần lô | 1,222,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400240306 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dây hút đàm nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240307 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400240308 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400240309 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400240310 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400240311 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400240312 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400240313 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dextrosemonohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400240314 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ y tế (2% Glutaraldehyde) |
|
| Mã phần lô | PP2400240315 |
| Giá từng phần lô | 167,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400240316 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế Peraceticacid |
|
| Mã phần lô | PP2400240317 |
| Giá từng phần lô | 53,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dung dịch sát khuẩn ngoài da dùng trong y tế, rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400240318 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400240319 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Dung dịch sinh học làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400240320 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Đai cột sống số 6 - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400240321 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Đai đeault p. t các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240322 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240323 |
| Giá từng phần lô | 10,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400240324 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400240325 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400240326 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400240327 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Fine lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400240328 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400240329 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Gạc 10cm*10cm x 8 lớp (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400240330 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Gạc 7,5cm x 7,5cm (Vải không dệt) |
|
| Mã phần lô | PP2400240331 |
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Gạc dẫn lưu (2cm*30cm*6 lớp) tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400240332 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Gạc mét loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400240333 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Gạc phẫu thuật 30cm*40cm*8 lớp (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400240334 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Găng tay chưa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240335 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Găng tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400240336 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Găng tay phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240337 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400240338 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400240339 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Giấy điện tim 110 x 140 (mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400240340 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400240341 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Giấy in monitor sản khoa tương thích với Bistos BT-300 |
|
| Mã phần lô | PP2400240342 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Giấy in siêu âm 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400240343 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400240344 |
| Giá từng phần lô | 3,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400240345 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Giấy y tế lớn 40x50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400240346 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
H.Pylori (Clotest) |
|
| Mã phần lô | PP2400240347 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Hematorite |
|
| Mã phần lô | PP2400240348 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Kẹp rốn nhựa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400240349 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Kim cánh bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240350 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Kim châm cứu các loại các cỡ (0.3*25mm, 0.3*75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400240351 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400240352 |
| Giá từng phần lô | 40,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Kim lấy thuốc các số (18, 23, 26) |
|
| Mã phần lô | PP2400240353 |
| Giá từng phần lô | 48,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400240354 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400240355 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400240356 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400240357 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Kim nha khoa 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400240358 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Khẩu trang y tế tiệt trùng 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400240359 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400240360 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Lam nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400240361 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400240362 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Lancet lấy máu (Vỉ giấy) |
|
| Mã phần lô | PP2400240363 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2400240364 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Lưỡi dao mỗ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240365 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Mask thở oxy có túi người lớn (có dây) |
|
| Mã phần lô | PP2400240366 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Mask thở oxy có túi trẻ em, sơ sinh (có dây) |
|
| Mã phần lô | PP2400240367 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Mask xông khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400240368 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Mask xông khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400240369 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400240370 |
| Giá từng phần lô | 3,664,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Miếng lưới vá thoát vị thành bụng, bằng polypropylene 6x11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400240371 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Nẹp cẳng tay dài p, t các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240372 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Nẹp cổ cứng số 2, 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400240373 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Nẹp cổ mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240374 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Nẹp chống xoay ngắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400240375 |
| Giá từng phần lô | 11,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400240376 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400240377 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Nẹp zimmer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240378 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Nón y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400240379 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400240380 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số (2.5 - 6) |
|
| Mã phần lô | PP2400240381 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống mở khí quản 2 nòng (có bóng) cac số |
|
| Mã phần lô | PP2400240382 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240383 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống nội khí quản cong mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400240384 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống nghiệm 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400240385 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống nghiệm Citrace 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400240386 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống nghiệm Chimigly2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400240387 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống nghiệm EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400240388 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml (Nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2400240389 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống nghiệm Heparin 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400240390 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống nghiệm nhựa PS, nắp trắng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400240391 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống nghiệm Serum 5ml, nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400240392 |
| Giá từng phần lô | 10,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400240393 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số (6, 8, 10, 12) |
|
| Mã phần lô | PP2400240394 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Que thử đường + kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400240395 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400240396 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Que xét nghiệm tiệt trùng 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400240397 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Săng mổ phẩu thuật không lổ (40cm x 60cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400240398 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Tạp dề y tế tiệt trùng 0.8m x 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2400240399 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Tấm trải nylon 120cm*200cm |
|
| Mã phần lô | PP2400240400 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Tube huyết thanh 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400240401 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Túi đo khối lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400240402 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Túi đựng nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400240403 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Túi ép dẹp 200mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400240404 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Túi ép dẹp 300mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400240405 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Thông foley 2 nhánh các số (6, 8 ,10, 12, 14, 16, 20, 30) |
|
| Mã phần lô | PP2400240406 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Ủng nilon |
|
| Mã phần lô | PP2400240407 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400240408 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Vôi so da |
|
| Mã phần lô | PP2400240409 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24-72 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi