Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2025-2026 (gói số 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500166688-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2025-2026 (gói số 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500079374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 9,991,329,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500188286 - Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc | 30,450,000 | 45.675.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.315.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 370,000 |
| 2 | PP2500188287 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc,loại cho ăn | 30,450,000 | 45.675.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.315.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 370,000 |
| 3 | PP2500188288 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ | 243,600,000 | 365.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 170.520.000 | 0 | Nhà thầu | 2,923,000 |
| 4 | PP2500188289 - Dây truyền dịch | 700,000,000 | 1.050.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 490.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 8,400,000 |
| 5 | PP2500188290 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc (size 60x70 mm) | 84,000,000 | 126.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 58.800.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,008,000 |
| 6 | PP2500188291 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn (size 60x80 mm) | 67,500,000 | 101.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 47.250.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | 810,000 |
| 7 | PP2500188292 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc (size 150x90 mm) | 58,500,000 | 87.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 40.950.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 702,000 |
| 8 | PP2500188293 - Kim tiêm rút thuốc | 51,250,000 | 76.875.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 35.875.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 615,000 |
| 9 | PP2500188294 - Khẩu trang y tế | 38,400,000 | 57.600.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 26.880.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 461,000 |
| 10 | PP2500188295 - Găng tay y tế tiệt trùng | 675,750,000 | 1.013.625.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 473.025.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 8,109,000 |
| 11 | PP2500188296 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,440,000 |
| 12 | PP2500188297 - Gạc cuộn y tế | 2,960,000 | 4.440.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.072.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 36,000 |
| 13 | PP2500188298 - Gòn viên thấm y tế dạng viên se sẵn | 135,000,000 | 202.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 94.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,620,000 |
| 14 | PP2500188299 - Bình hủy kim 1,5l | 48,125,000 | 72.187.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 33.687.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 578,000 |
| 15 | PP2500188300 - Mũ phẫu thuật bằng giấy tiệt trùng, dùng trong phẫu thuật | 35,460,000 | 53.190.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.822.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 425,000 |
| 16 | PP2500188301 - Giấy điện tim 3 cần | 6,500,000 | 9.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.550.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 78,000 |
| 17 | PP2500188302 - Băng thun 3 móc | 290,400,000 | 435.600.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 203.280.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,484,000 |
| 18 | PP2500188303 - Bơm tiêm 50ml Luer lock phủsilicone dùng cho máy bơm tiêm điện | 19,530,000 | 29.295.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.671.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 234,000 |
| 19 | PP2500188304 - Gạc hút nước khổ 0.8m | 71,820,000 | 107.730.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 50.274.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 862,000 |
| 20 | PP2500188305 - Băng cuộn | 2,960,000 | 4.440.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.072.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 36,000 |
| 21 | PP2500188306 - Ống bơm tiêm 2 nòng | 60,000,000 | 90.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 42.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 720,000 |
| 22 | PP2500188307 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 409,248,000 | 613.872.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 286.473.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,911,000 |
| 23 | PP2500188308 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 262,710,000 | 394.065.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 183.897.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,153,000 |
| 24 | PP2500188309 - Dây hút đàm (các cỡ) | 69,576,000 | 104.364.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 48.703.200 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 835,000 |
| 25 | PP2500188310 - Dây hút phẫu thuật | 209,985,000 | 314.977.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 146.989.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,520,000 |
| 26 | PP2500188311 - Dây nối bơm tiêm điện | 20,000,000 | 30.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 14.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 240,000 |
| 27 | PP2500188312 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu cỡ L | 441,000,000 | 661.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 308.700.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,292,000 |
| 28 | PP2500188313 - Dụng cụ phẫu thuật cầm máu cỡ ML | 600,000,000 | 900.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 7,200,000 |
| 29 | PP2500188314 - Gạc ép sọnão 4 lớp, tiệt trùng | 1,050,000 | 1.575.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 735.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 13,000 |
| 30 | PP2500188315 - Gạc nội soi 6 lớp tiệt trùng cócản quang | 12,800,000 | 19.200.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.960.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 154,000 |
| 31 | PP2500188316 - Gạc phẩu thuật tiệt trùng 10x 20cm x 6 lớp, tiệt trùng có cản quang | 168,000,000 | 252.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 117.600.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,016,000 |
| 32 | PP2500188317 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30*40*8 lớp, tiệt trùng, có cản quang | 281,000,000 | 421.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 196.700.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,372,000 |
| 33 | PP2500188318 - Lọc khuẩn | 165,000,000 | 247.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 115.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,980,000 |
| 34 | PP2500188319 - Miếng lưới điều trị thoát vị Polypropylene 10 X 15CM | 812,808,000 | 1.219.212.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 568.965.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 9,754,000 |
| 35 | PP2500188320 - Miếng lưới điều trị thoát vị Polypropylene 15 X 15 CM | 415,520,000 | 623.280.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 290.864.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,985,000 |
| 36 | PP2500188321 - Miếng lưới điều trị thoát vị Polypropylene 5 X 10CM | 115,752,000 | 173.628.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 81.026.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 1,390,000 |
| 37 | PP2500188322 - Nội khí quản lò xo các cỡ | 661,500,000 | 992.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 463.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 7,938,000 |
| 38 | PP2500188323 - Ống thông niệu quản JJ các cỡ | 440,000,000 | 660.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 308.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,280,000 |
| 39 | PP2500188324 - Thông hậu môn các số | 63,992,000 | 95.988.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 44.794.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 768,000 |
| 40 | PP2500188325 - Vật liệu cầm máu | 212,625,000 | 318.937.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 148.837.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,552,000 |
| 41 | PP2500188326 - Vôi Soda | 250,000,000 | 375.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 175.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,000,000 |
| 42 | PP2500188327 - Khóa ba ngã có dây | 23,091,000 | 34.636.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.163.700 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 278,000 |
| 43 | PP2500188328 - Băng keo chỉ thị hóa học | 27,280,000 | 40.920.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 19.096.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 328,000 |
| 44 | PP2500188329 - Chỉ thị hóa học 2 thông số cho hấp ướt | 39,168,000 | 58.752.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 27.417.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 470,000 |
| 45 | PP2500188330 - Giấy đựng các DCYT (10cm*200m) | 16,550,000 | 24.825.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.585.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 200,000 |
| 46 | PP2500188331 - Giấy đựng các DCYT (15cm x 200m) | 37,125,000 | 55.687.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.987.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 445,000 |
| 47 | PP2500188332 - Giấy đựng các DCYT (20cm*200m) | 49,650,000 | 74.475.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 34.755.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 600,000 |
| 48 | PP2500188333 - Giấy đựng các DCYT (30cm*200m) | 59,160,000 | 88.740.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 41.412.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 710,000 |
| 49 | PP2500188334 - Giấy đựng các DCYT (35cm*200m) | 13,788,000 | 20.682.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.651.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 166,000 |
| 50 | PP2500188335 - Giấy đựng các DCYT (5cm*200m) | 840,000 | 1.260.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 588.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 10,000 |
| 51 | PP2500188336 - Chỉ thị hóa học đa thông số vạch dịch chuyển cho hấp ướt | 61,200,000 | 91.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 42.840.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 735,000 |
| 52 | PP2500188337 - Test sinh học kiểm soát tiệt trùng EO | 43,472,000 | 65.208.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 30.430.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 522,000 |
| 53 | PP2500188338 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 8,840,000 | 13.260.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.188.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 107,000 |
| 54 | PP2500188339 - Dung dịch sát khuẩn tay có cồn | 213,358,400 | 320.037.600 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 149.350.880 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,560,000 |
| 55 | PP2500188340 - Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn | 54,399,450 | 81.599.175 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 38.079.615 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 653,000 |
| 56 | PP2500188341 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 224,910,000 | 337.365.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.437.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 2,700,000 |
| 57 | PP2500188342 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | 46,872,000 | 70.308.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 32.810.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 563,000 |
| 58 | PP2500188343 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình | 19,270,000 | 28.905.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.489.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 232,000 |
| 59 | PP2500188344 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 144,000,000 | 216.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 100.800.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,728,000 |
| 60 | PP2500188345 - Dung dịch tắm sát khuẩn | 2,200,000 | 3.300.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.540.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 26,000 |
| 61 | PP2500188346 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 29,500,000 | 44.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 20.650.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 354,000 |
| 62 | PP2500188347 - Chỉ thị sinh học hơi nước 24 phút | 108,658,000 | 162.987.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 76.060.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,304,000 |
| 63 | PP2500188348 - Băng keo chỉ thị hóa học | 10,419,200 | 15.628.800 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.293.440 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 125,000 |
| 64 | PP2500188349 - Vải gói không dệt | 6,600,000 | 9.900.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.620.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 80,000 |
| 65 | PP2500188350 - Vải gói không dệt (60x60cm) | 1,700,000 | 2.550.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.190.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 20,000 |
| 66 | PP2500188351 - Vải gói không dệt (90x90cm) | 2,500,000 | 3.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.750.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 30,000 |
| 67 | PP2500188352 - Vật liệu cầm máu mũi | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,440,000 |
| 68 | PP2500188353 - Vật liệu cầm máu tai | 30,000,000 | 45.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 360,000 |
| 69 | PP2500188354 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose) | 47,166,000 | 70.749.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 33.016.200 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 566,000 |
| 70 | PP2500188355 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose) | 164,241,000 | 246.361.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 114.968.700 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,970,000 |
| 71 | PP2500188356 - Găng tay y tế không bột các cỡ | 150,000 | 225.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 105.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,000 |
Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2500188286 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc,loại cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500188287 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500188288 |
| Giá từng phần lô | 243,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500188289 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc (size 60x70 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500188290 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn (size 60x80 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500188291 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc (size 150x90 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500188292 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim tiêm rút thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500188293 |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500188294 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500188295 |
| Giá từng phần lô | 675,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.013.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây Oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500188296 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gạc cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500188297 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gòn viên thấm y tế dạng viên se sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500188298 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bình hủy kim 1,5l |
|
| Mã phần lô | PP2500188299 |
| Giá từng phần lô | 48,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũ phẫu thuật bằng giấy tiệt trùng, dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500188300 |
| Giá từng phần lô | 35,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500188301 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500188302 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml Luer lock phủsilicone dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500188303 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gạc hút nước khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2500188304 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500188305 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống bơm tiêm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500188306 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500188307 |
| Giá từng phần lô | 409,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.473.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500188308 |
| Giá từng phần lô | 262,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.897.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút đàm (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500188309 |
| Giá từng phần lô | 69,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.703.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây hút phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500188310 |
| Giá từng phần lô | 209,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.989.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500188311 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ phẫu thuật cầm máu cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2500188312 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ phẫu thuật cầm máu cỡ ML |
|
| Mã phần lô | PP2500188313 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gạc ép sọnão 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500188314 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gạc nội soi 6 lớp tiệt trùng cócản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500188315 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẩu thuật tiệt trùng 10x 20cm x 6 lớp, tiệt trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500188316 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30*40*8 lớp, tiệt trùng, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500188317 |
| Giá từng phần lô | 281,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500188318 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Miếng lưới điều trị thoát vị Polypropylene 10 X 15CM |
|
| Mã phần lô | PP2500188319 |
| Giá từng phần lô | 812,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.219.212.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.965.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Miếng lưới điều trị thoát vị Polypropylene 15 X 15 CM |
|
| Mã phần lô | PP2500188320 |
| Giá từng phần lô | 415,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Miếng lưới điều trị thoát vị Polypropylene 5 X 10CM |
|
| Mã phần lô | PP2500188321 |
| Giá từng phần lô | 115,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.026.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nội khí quản lò xo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500188322 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông niệu quản JJ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500188323 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500188324 |
| Giá từng phần lô | 63,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.794.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500188325 |
| Giá từng phần lô | 212,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500188326 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khóa ba ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500188327 |
| Giá từng phần lô | 23,091,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.636.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.163.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500188328 |
| Giá từng phần lô | 27,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thị hóa học 2 thông số cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500188329 |
| Giá từng phần lô | 39,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.417.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy đựng các DCYT (10cm*200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500188330 |
| Giá từng phần lô | 16,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy đựng các DCYT (15cm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500188331 |
| Giá từng phần lô | 37,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy đựng các DCYT (20cm*200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500188332 |
| Giá từng phần lô | 49,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy đựng các DCYT (30cm*200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500188333 |
| Giá từng phần lô | 59,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy đựng các DCYT (35cm*200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500188334 |
| Giá từng phần lô | 13,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.651.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy đựng các DCYT (5cm*200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500188335 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thị hóa học đa thông số vạch dịch chuyển cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500188336 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Test sinh học kiểm soát tiệt trùng EO |
|
| Mã phần lô | PP2500188337 |
| Giá từng phần lô | 43,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.430.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500188338 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay có cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500188339 |
| Giá từng phần lô | 213,358,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.037.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.350.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500188340 |
| Giá từng phần lô | 54,399,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.599.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.079.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500188341 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500188342 |
| Giá từng phần lô | 46,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.810.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500188343 |
| Giá từng phần lô | 19,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.489.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500188344 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500188345 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500188346 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học hơi nước 24 phút |
|
| Mã phần lô | PP2500188347 |
| Giá từng phần lô | 108,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.060.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500188348 |
| Giá từng phần lô | 10,419,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.628.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.293.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vải gói không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2500188349 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vải gói không dệt (60x60cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500188350 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vải gói không dệt (90x90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500188351 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500188352 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu tai |
|
| Mã phần lô | PP2500188353 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose) |
|
| Mã phần lô | PP2500188354 |
| Giá từng phần lô | 47,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.749.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.016.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose) |
|
| Mã phần lô | PP2500188355 |
| Giá từng phần lô | 164,241,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.361.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.968.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay y tế không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500188356 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi