Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2025-2026 (gói số 3)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500179877-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2025-2026 (gói số 3) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500099111 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 62,841,701,490 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500215247 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ | 277,200,000 | 415.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 194.040.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,544,000 |
| 2 | PP2500215248 - Băng keo y tế | 380,000,000 | 570.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 266.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 7,600,000 |
| 3 | PP2500215249 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc | 49,000,000 | 73.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 34.300.000 | 0 | Nhà thầu | 980,000 |
| 4 | PP2500215250 - Gel chăm sóc vết thương kẽm hyaluronat 0,1% | 78,000,000 | 117.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 54.600.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,560,000 |
| 5 | PP2500215251 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc | 40,000,000 | 60.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 28.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 800,000 |
| 6 | PP2500215252 - Găng tay y tế, có bột | 2,400,000,000 | 3.600.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.680.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | 48,000,000 |
| 7 | PP2500215253 - Mask khí dung người lớn | 75,600,000 | 113.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 52.920.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,512,000 |
| 8 | PP2500215254 - Vòng ghi tên bệnh nhân | 25,620,000 | 38.430.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 17.934.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 512,400 |
| 9 | PP2500215255 - Cồn 70° | 157,500,000 | 236.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 110.250.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,150,000 |
| 10 | PP2500215256 - Gòn thấm y tế | 53,200,000 | 79.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 37.240.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,064,000 |
| 11 | PP2500215257 - Mask có túi trữ oxy, các cỡ. | 31,500,000 | 47.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 630,000 |
| 12 | PP2500215258 - Máy đo huyết áp có ống nghe | 26,375,000 | 39.562.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 18.462.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 527,500 |
| 13 | PP2500215259 - Bơm tiêm 1ml, kim 26G*1/2 | 8,505,000 | 12.757.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.953.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 170,100 |
| 14 | PP2500215260 - Bơm tiêm 3ml, kim 23G*1 | 2,940,000 | 4.410.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.058.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 58,800 |
| 15 | PP2500215261 - Que+kimthử đường huyết | 550,000,000 | 825.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 385.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 11,000,000 |
| 16 | PP2500215262 - Băng dính cố định kim luồn | 78,000,000 | 117.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 54.600.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,560,000 |
| 17 | PP2500215263 - Băng phim trong kháng khuẩn có chứa CHG. | 648,900,000 | 973.350.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 454.230.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,978,000 |
| 18 | PP2500215264 - Dây truyền dịch đầu xoắn, màng lọc cuối dây truyền | 144,270,000 | 216.405.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 100.989.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,885,400 |
| 19 | PP2500215265 - Gòn tẩm cồn | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.050.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 30,000,000 |
| 20 | PP2500215266 - Túi đựng nước tiểu có dây treo | 97,485,000 | 146.227.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 68.239.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,949,700 |
| 21 | PP2500215267 - Kim luồn an toàn 18G, 20G, 22G có cánh, không cổng tiêm thuốc, có cản quang ngầm | 4,022,250,000 | 6.033.375.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.815.575.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 80,445,000 |
| 22 | PP2500215268 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu, các cỡ | 99,000,000 | 148.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 69.300.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,980,000 |
| 23 | PP2500215269 - Hộp phân liều | 468,000,000 | 702.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 327.600.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 9,360,000 |
| 24 | PP2500215270 - Túi chứa phân | 22,260,000 | 33.390.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.582.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 445,200 |
| 25 | PP2500215271 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn kín. Có cánh, không cổng, các cỡ | 1,015,600,000 | 1.523.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 710.920.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 20,312,000 |
| 26 | PP2500215272 - Bình gạc kim 6,8 lít | 5,500,000 | 8.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.850.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 110,000 |
| 27 | PP2500215273 - Băng phim dính y tế trong suốt | 3,300,000 | 4.950.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.310.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 66,000 |
| 28 | PP2500215274 - Khóa 3 ngã có dây 25 cm | 156,000,000 | 234.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 109.200.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,120,000 |
| 29 | PP2500215275 - Nút kim luồn | 14,000,000 | 21.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.800.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 280,000 |
| 30 | PP2500215276 - Cồn 96 độ | 32,820,000 | 49.230.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.974.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 656,400 |
| 31 | PP2500215277 - Dây garo | 3,280,000 | 4.920.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.296.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 65,600 |
| 32 | PP2500215278 - Bơm tiêm 20 ml | 102,375,000 | 153.562.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 71.662.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,047,500 |
| 33 | PP2500215279 - Cồn tuyệt đối | 35,440,000 | 53.160.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.808.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 708,800 |
| 34 | PP2500215280 - Dao mổ các cỡ | 29,700,000 | 44.550.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 20.790.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 594,000 |
| 35 | PP2500215281 - Gel siêu âm | 31,500,000 | 47.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 630,000 |
| 36 | PP2500215282 - Tạp dề y tế | 23,660,000 | 35.490.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.562.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 473,200 |
| 37 | PP2500215283 - Băng dính cánhân | 90,000,000 | 135.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 63.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,800,000 |
| 38 | PP2500215284 - Cây gỗ đè lưỡi tiệt trùng | 1,600,000 | 2.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.120.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 32,000 |
| 39 | PP2500215285 - Nhiệt kế điện tử đo thân nhiệt ở trán | 19,225,000 | 28.837.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.457.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 384,500 |
| 40 | PP2500215286 - Máy đo huyết áp điện tử | 101,750,000 | 152.625.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 71.225.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,035,000 |
| 41 | PP2500215287 - Ống chống cắn lưỡi (Airway),các cỡ | 44,100,000 | 66.150.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 30.870.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 882,000 |
| 42 | PP2500215288 - Ống hút dịch phẫu thuật các số | 21,450,000 | 32.175.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.015.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 429,000 |
| 43 | PP2500215289 - Ống thông tiểu 3 nhánh, các cỡ | 14,499,500 | 21.749.250 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.149.650 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 289,990 |
| 44 | PP2500215290 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 215,991,000 | 323.986.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 151.193.700 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,319,820 |
| 45 | PP2500215291 - Điện cực tim | 77,970,000 | 116.955.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 54.579.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,559,400 |
| 46 | PP2500215292 - Airway trẻ em | 399,950 | 599.925 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 279.965 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 7,999 |
| 47 | PP2500215293 - Bông y tế thấm nước | 15,200,000 | 22.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.640.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 304,000 |
| 48 | PP2500215294 - Dây nối bơm tiêm điện có khóa an toàn | 24,000,000 | 36.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.800.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 480,000 |
| 49 | PP2500215295 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, có đầu khóa leur-lock. | 3,150,000 | 4.725.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.205.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 63,000 |
| 50 | PP2500215296 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, có đầu khóa leur-lock | 31,500,000 | 47.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 630,000 |
| 51 | PP2500215297 - Băng keo trong y tế | 31,500,000 | 47.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 630,000 |
| 52 | PP2500215298 - Băng keo giấy y tế | 40,500,000 | 60.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 28.350.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 810,000 |
| 53 | PP2500215299 - Dây truyền dịch an toàn | 1,080,825,000 | 1.621.237.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 756.577.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 21,616,500 |
| 54 | PP2500215300 - Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng, chai 350 ml | 386,900,000 | 580.350.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 270.830.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 7,738,000 |
| 55 | PP2500215301 - Dung dịch rửa vết thương dạng gel, chai 30ml | 225,250,000 | 337.875.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.675.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,505,000 |
| 56 | PP2500215302 - Băng dán cố định kim luồn trong suốt | 250,000,000 | 375.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 175.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,000,000 |
| 57 | PP2500215303 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch, 1 nhánh | 22,499,500 | 33.749.250 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.749.650 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 449,990 |
| 58 | PP2500215304 - Gel điện tim | 10,314,000 | 15.471.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.219.800 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 206,280 |
| 59 | PP2500215305 - Đầu nối không kim (thay thế nút kim luồn) | 537,600,000 | 806.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 376.320.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 10,752,000 |
| 60 | PP2500215306 - Dây nối không kim áp lực dương | 48,510,000 | 72.765.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 33.957.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 970,200 |
| 61 | PP2500215307 - Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày | 155,400,000 | 233.100.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 108.780.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,108,000 |
| 62 | PP2500215308 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng | 15,000,000 | 22.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 300,000 |
| 63 | PP2500215309 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng | 20,000,000 | 30.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 14.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 400,000 |
| 64 | PP2500215310 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng | 30,000,000 | 45.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 600,000 |
| 65 | PP2500215311 - Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng | 18,000,000 | 27.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.600.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 360,000 |
| 66 | PP2500215312 - Băng dính lụa cuộn 2.5cmx5m | 40,200,000 | 60.300.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 28.140.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 804,000 |
| 67 | PP2500215313 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | 80,000,000 | 120.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 56.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,600,000 |
| 68 | PP2500215314 - Băng dính giấy cuộn | 35,400,000 | 53.100.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.780.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 708,000 |
| 69 | PP2500215315 - Băng dính co giãn 10cm x 10m | 408,000,000 | 612.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 285.600.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 8,160,000 |
| 70 | PP2500215316 - Băng dính co giãn 10cm x 2.5m | 135,800,000 | 203.700.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 95.060.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,716,000 |
| 71 | PP2500215317 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm | 17,600,000 | 26.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.320.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 352,000 |
| 72 | PP2500215318 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm | 16,800,000 | 25.200.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.760.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 336,000 |
| 73 | PP2500215319 - Băng keo có gạc vô trùng 15cm x 10cm | 19,500,000 | 29.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.650.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 390,000 |
| 74 | PP2500215320 - Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 10cm | 27,000,000 | 40.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 18.900.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 540,000 |
| 75 | PP2500215321 - Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm | 35,400,000 | 53.100.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.780.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 708,000 |
| 76 | PP2500215322 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53mm x 80mm | 48,000,000 | 72.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 33.600.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 960,000 |
| 77 | PP2500215323 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200mm x 90mm | 39,600,000 | 59.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 27.720.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 792,000 |
| 78 | PP2500215324 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 250mm x 90mm | 44,800,000 | 67.200.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 31.360.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 896,000 |
| 79 | PP2500215325 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 53mm x 80mm | 10,400,000 | 15.600.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.280.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 208,000 |
| 80 | PP2500215326 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 120mm x 90mm | 24,200,000 | 36.300.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.940.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 484,000 |
| 81 | PP2500215327 - Ambu bóp bóng người lớn | 31,290,000 | 46.935.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.903.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 625,800 |
| 82 | PP2500215328 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn | 55,000,000 | 82.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 38.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,100,000 |
| 83 | PP2500215329 - Bộ hút đàm nhớt kín | 249,500,000 | 374.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 174.650.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,990,000 |
| 84 | PP2500215330 - Ống nối dây máy thở | 1,650,000 | 2.475.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.155.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 33,000 |
| 85 | PP2500215331 - Catheter 2 nòng dành cho ICU | 199,995,000 | 299.992.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 139.996.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,999,900 |
| 86 | PP2500215332 - Kim rút dịch màng phổi các cỡ | 2,287,000 | 3.430.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.600.900 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 45,740 |
| 87 | PP2500215333 - Nẹp Zimmer | 20,476,000 | 30.714.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 14.333.200 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 409,520 |
| 88 | PP2500215334 - Đai số 8 | 1,837,600 | 2.756.400 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.286.320 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 36,752 |
| 89 | PP2500215335 - Nẹp cổ cứng | 1,811,400 | 2.717.100 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.267.980 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 36,228 |
| 90 | PP2500215336 - Tracheolife (mũi nhân tạo) | 81,742,500 | 122.613.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 57.219.750 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,634,850 |
| 91 | PP2500215337 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch | 22,500,000 | 33.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.750.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 450,000 |
| 92 | PP2500215338 - Giấy in siêu âm | 22,308,000 | 33.462.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.615.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 446,160 |
| 93 | PP2500215339 - Băng bó bột sợi Polyester-3P | 105,000,000 | 157.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 73.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,100,000 |
| 94 | PP2500215340 - Băng bó bột sợi Polyester-4P | 125,000,000 | 187.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 87.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,500,000 |
| 95 | PP2500215341 - Băng bột bó | 27,000,000 | 40.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 18.900.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 540,000 |
| 96 | PP2500215342 - Băng bột bó | 22,500,000 | 33.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.750.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 450,000 |
| 97 | PP2500215343 - Băng thun 2 móc | 16,300,000 | 24.450.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.410.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 326,000 |
| 98 | PP2500215344 - Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml | 39,000,000 | 58.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 27.300.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 780,000 |
| 99 | PP2500215345 - Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu | 620,000,000 | 930.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 434.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 12,400,000 |
| 100 | PP2500215346 - Bộ khăn tổng quát | 40,047,000 | 60.070.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 28.032.900 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 800,940 |
| 101 | PP2500215347 - Bông lót bó bột 4 inch | 60,000,000 | 90.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 42.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,200,000 |
| 102 | PP2500215348 - Bông lót bó bột - 3inch | 46,200,000 | 69.300.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 32.340.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 924,000 |
| 103 | PP2500215349 - Bông y tế không thấm nước | 22,641,000 | 33.961.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.848.700 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 452,820 |
| 104 | PP2500215350 - Mũi mài kim cương đường kính 3.0 mm | 85,000,000 | 127.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 59.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,700,000 |
| 105 | PP2500215351 - Mũi mài kim cương đường kính 5.0 mm | 85,000,000 | 127.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 59.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,700,000 |
| 106 | PP2500215352 - Mũi mài phá đường kính 3.0 mm | 81,250,000 | 121.875.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 56.875.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,625,000 |
| 107 | PP2500215353 - Mũi mài phá đường kính 5.0 mm | 81,250,000 | 121.875.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 56.875.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,625,000 |
| 108 | PP2500215354 - Nẹp inselin | 22,680,000 | 34.020.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.876.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 453,600 |
| 109 | PP2500215355 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4.5m | 46,000,000 | 69.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 32.200.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 920,000 |
| 110 | PP2500215356 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m | 60,100,000 | 90.150.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 42.070.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,202,000 |
| 111 | PP2500215357 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m | 72,500,000 | 108.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 50.750.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,450,000 |
| 112 | PP2500215358 - Bàn chải phẫu thuật | 18,750,000 | 28.125.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.125.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 375,000 |
| 113 | PP2500215359 - Áo phẫu thuật L | 540,267,000 | 810.400.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 378.186.900 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 10,805,340 |
| 114 | PP2500215360 - Bao camera nội soi | 146,250,000 | 219.375.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 102.375.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,925,000 |
| 115 | PP2500215361 - Bình dẫn lưu màng phổi PT | 131,250,000 | 196.875.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 91.875.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,625,000 |
| 116 | PP2500215362 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường có dây nối phụ người lớn | 274,995,000 | 412.492.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 192.496.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,499,900 |
| 117 | PP2500215363 - Bộ gây tê màng cứng | 180,062,400 | 270.093.600 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 126.043.680 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,601,248 |
| 118 | PP2500215364 - Bộ mở khí quản số 6 | 69,457,500 | 104.186.250 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 48.620.250 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,389,150 |
| 119 | PP2500215365 - Bộ trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | 294,787,500 | 442.181.250 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 206.351.250 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 5,895,750 |
| 120 | PP2500215366 - Cannula mũi có lọc | 52,000,000 | 78.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 36.400.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,040,000 |
| 121 | PP2500215367 - Dây dẫn lưu màng phổi | 35,999,400 | 53.999.100 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.199.580 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 719,988 |
| 122 | PP2500215368 - Dây penrose (dùng dẫn lưu dịch vết mổ) | 2,100,000 | 3.150.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.470.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 42,000 |
| 123 | PP2500215369 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ | 122,870,000 | 184.305.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 86.009.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,457,400 |
| 124 | PP2500215370 - Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn 10cm x 20cm | 40,500,000 | 60.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 28.350.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 810,000 |
| 125 | PP2500215371 - Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn 34cm x 35cm | 450,000,000 | 675.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 315.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 9,000,000 |
| 126 | PP2500215372 - Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn 56 x 45cm | 66,000,000 | 99.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 46.200.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,320,000 |
| 127 | PP2500215373 - Mặt nạ xông khí dung dùng cho người lớn | 64,995,000 | 97.492.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 45.496.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,299,900 |
| 128 | PP2500215374 - Miếng cầm máu | 149,520,000 | 224.280.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 104.664.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,990,400 |
| 129 | PP2500215375 - Ống đặt nội khí quản các số | 434,100,000 | 651.150.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 303.870.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 8,682,000 |
| 130 | PP2500215376 - Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 35 Trái | 214,137,000 | 321.205.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 149.895.900 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,282,740 |
| 131 | PP2500215377 - Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 37 Trái | 214,137,000 | 321.205.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 149.895.900 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,282,740 |
| 132 | PP2500215378 - Sáp cầm máu xương | 16,199,640 | 24.299.460 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.339.748 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 323,993 |
| 133 | PP2500215379 - Sonde niệu quản (con rắn) số 6, 7 | 2,102,400 | 3.153.600 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.471.680 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 42,048 |
| 134 | PP2500215380 - Tay dao hàn mạch loại Marylanddài 36 cm | 2,070,000,000 | 3.105.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.449.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 41,400,000 |
| 135 | PP2500215381 - Tấm điện cực trung tính | 600,000,000 | 900.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,000,000 |
| 136 | PP2500215382 - Túi đựng bệnh phẩm các số | 11,440,000 | 17.160.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.008.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 228,800 |
| 137 | PP2500215383 - Thông dạ dày các số | 58,800,000 | 88.200.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 41.160.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,176,000 |
| 138 | PP2500215384 - Thông nòng đặt nội khí quản | 6,499,950 | 9.749.925 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.549.965 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 129,999 |
| 139 | PP2500215385 - Thông tiểu 1 nhánh các số | 4,410,000 | 6.615.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.087.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 88,200 |
| 140 | PP2500215386 - Trocar nhựa không dao | 126,400,000 | 189.600.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 88.480.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,528,000 |
| 141 | PP2500215387 - Xà phòng rửa tay phẫu thật, tắm | 119,727,000 | 179.590.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 83.808.900 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,394,540 |
| 142 | PP2500215388 - Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí tự động | 10,409,500 | 15.614.250 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.286.650 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 208,190 |
| 143 | PP2500215389 - Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực | 6,015,000 | 9.022.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.210.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 120,300 |
| 144 | PP2500215390 - Dây truyền dịch tránh ánh sáng | 16,222,500 | 24.333.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.355.750 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 324,450 |
| 145 | PP2500215391 - Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn 2 cổng. | 27,578,500 | 41.367.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 19.304.950 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 551,570 |
| 146 | PP2500215392 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 15cm 7F | 57,070,700 | 85.606.050 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 39.949.490 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,141,414 |
| 147 | PP2500215393 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng dài 20cm 7F | 699,296,400 | 1.048.944.600 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 489.507.480 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 13,985,928 |
| 148 | PP2500215394 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng dài 20cm 9F | 41,275,450 | 61.913.175 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 28.892.815 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 825,509 |
| 149 | PP2500215395 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường kim V, cỡ 7F dài 20cm | 33,770,500 | 50.655.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 23.639.350 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 675,410 |
| 150 | PP2500215396 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm | 18,922,400 | 28.383.600 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.245.680 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 378,448 |
| 151 | PP2500215397 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm | 49,748,100 | 74.622.150 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 34.823.670 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 994,962 |
| 152 | PP2500215398 - Cassette đúc mô | 121,550,000 | 182.325.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 85.085.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,431,000 |
| 153 | PP2500215399 - Dao cắt vi thể | 67,725,000 | 101.587.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 47.407.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,354,500 |
| 154 | PP2500215400 - Sáp ong | 54,100,000 | 81.150.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 37.870.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,082,000 |
| 155 | PP2500215401 - Sáp parafin | 37,500,000 | 56.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 26.250.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 750,000 |
| 156 | PP2500215402 - Lamen | 462,000,000 | 693.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 323.400.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 9,240,000 |
| 157 | PP2500215403 - Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 107,690,000 | 161.535.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 75.383.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,153,800 |
| 158 | PP2500215404 - Bình khí EO | 262,231,200 | 393.346.800 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 183.561.840 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,244,624 |
| 159 | PP2500215405 - Javel | 11,830,000 | 17.745.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.281.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 236,600 |
| 160 | PP2500215406 - Giấy in thông số vận hành máy Steri-Vac | 3,755,400 | 5.633.100 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.628.780 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 75,108 |
| 161 | PP2500215407 - Chất nhầy chuyên dùng xé bao | 231,000,000 | 346.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 161.700.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,620,000 |
| 162 | PP2500215408 - Chất nhầy đặt kính loại lỏng | 48,000,000 | 72.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 33.600.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 960,000 |
| 163 | PP2500215409 - Chỉ Nylon số 10/0 | 13,800,000 | 20.700.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.660.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 276,000 |
| 164 | PP2500215410 - Dao mổ chính 2.8mm (dùng trong nhãn khoa) | 60,000,000 | 90.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 42.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,200,000 |
| 165 | PP2500215411 - Dao mổ chính 3mm (dùng trong nhãn khoa) | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,400,000 |
| 166 | PP2500215412 - Dao phụ mổ phaco | 62,500,000 | 93.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 43.750.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,250,000 |
| 167 | PP2500215413 - Dây Silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ. | 117,500,000 | 176.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 82.250.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,350,000 |
| 168 | PP2500215414 - Dụng cụ thay thế một phần xương con | 69,600,000 | 104.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 48.720.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,392,000 |
| 169 | PP2500215415 - Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan | 89,500,000 | 134.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 62.650.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 1,790,000 |
| 170 | PP2500215416 - Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, đuôi tròn - đuôi 4 cạnh | 118,000,000 | 177.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 82.600.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,360,000 |
| 171 | PP2500215417 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu bằng nhựa flor | 11,375,000 | 17.062.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.962.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 227,500 |
| 172 | PP2500215418 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu titan | 57,500,000 | 86.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 40.250.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,150,000 |
| 173 | PP2500215419 - Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu thép không gỉ | 40,000,000 | 60.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 28.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 800,000 |
| 174 | PP2500215420 - Dung dịch nhuộm bao | 95,400,000 | 143.100.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 66.780.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,908,000 |
| 175 | PP2500215421 - Nước Cất | 39,000,000 | 58.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 27.300.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 780,000 |
| 176 | PP2500215422 - Ống Silicon dùng trong phẫu thuật lệ quản | 250,000,000 | 375.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 175.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,000,000 |
| 177 | PP2500215423 - Ống thông khí tai các cỡ | 25,000,000 | 37.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 17.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 500,000 |
| 178 | PP2500215424 - Tay dao đốt điện đơn cực | 3,580,000 | 5.370.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.506.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 71,600 |
| 179 | PP2500215425 - Tấm điện cực trung tính, dùng 1 lần, loại không dây | 1,680,000 | 2.520.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.176.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 33,600 |
| 180 | PP2500215426 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự | 89,500,000 | 134.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 62.650.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,790,000 |
| 181 | PP2500215427 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 600,000,000 | 900.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,000,000 |
| 182 | PP2500215428 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, lọc tia cực tím, lọc ánh sáng xanh | 349,290,000 | 523.935.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 244.503.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 6,985,800 |
| 183 | PP2500215429 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, màu vàng hấp thụ ánh sáng tím | 590,000,000 | 885.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 413.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 11,800,000 |
| 184 | PP2500215430 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, màu vàng lọc ánh sáng xanh | 1,047,000,000 | 1.570.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 732.900.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 20,940,000 |
| 185 | PP2500215431 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, trong suốt không nhuộm màu | 257,250,000 | 385.875.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 180.075.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,145,000 |
| 186 | PP2500215432 - Lưỡi dao cắt thẳng, mũi xoang ( lưỡi dao cắt hút mô mềm). | 42,500,000 | 63.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 29.750.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 850,000 |
| 187 | PP2500215433 - Guide Wire Hydrophilic (Chất liệu: Nitinol chống xoắn) | 41,500,000 | 62.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 29.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 830,000 |
| 188 | PP2500215434 - Guide Wire Hydrophilic (Chất liệu: Nitinol phủ PTFE, tip phủ Hydrophilic) | 114,000,000 | 171.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 79.800.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,280,000 |
| 189 | PP2500215435 - Giá đỡ ống soi thận | 400,000,000 | 600.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 280.000.000 | 0 | Nhà thầu | 8,000,000 |
| 190 | PP2500215436 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm (Kích cỡ: 10Fr x 36cm) | 940,000,000 | 1.410.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 658.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 18,800,000 |
| 191 | PP2500215437 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm (Kích cỡ: 10Fr x 46cm) | 940,000,000 | 1.410.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 658.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 18,800,000 |
| 192 | PP2500215438 - Kim sinh thiết tuyến tiền liệt | 200,000,000 | 300.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 140.000.000 | 0 | Nhà thầu | 4,000,000 |
| 193 | PP2500215439 - Ống Soi Mềm | 4,500,000,000 | 6.750.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.150.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 90,000,000 |
| 194 | PP2500215440 - Rọ lấy sỏi niệu (Kích cỡ: 1.9Fr) | 200,000,000 | 300.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 140.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,000,000 |
| 195 | PP2500215441 - Rọ lấy sỏi niệu (Kích cỡ: 2.5Fr) | 600,000,000 | 900.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | 12,000,000 |
| 196 | PP2500215442 - Ống thông niệu quản | 17,000,000 | 25.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.900.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 340,000 |
| 197 | PP2500215443 - Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở size M | 5,000,000 | 7.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 100,000 |
| 198 | PP2500215444 - Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở size S | 5,000,000 | 7.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 100,000 |
| 199 | PP2500215445 - Bộ mặt nạ mũi size S | 9,200,000 | 13.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.440.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 184,000 |
| 200 | PP2500215446 - Chổi rửa dài kênh sinh thiết | 1,570,000 | 2.355.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.099.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 31,400 |
| 201 | PP2500215447 - Chổi rửa ngắn | 2,300,000 | 3.450.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.610.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 46,000 |
| 202 | PP2500215448 - Dây đeo cằm | 600,000 | 900.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 12,000 |
| 203 | PP2500215449 - Dây đeo mặt nạ | 1,600,000 | 2.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.120.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 32,000 |
| 204 | PP2500215450 - Dây đeo mặt nạ mũi | 3,000,000 | 4.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.100.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 60,000 |
| 205 | PP2500215451 - Dây nuôi ăn sử dụng cho máy nuôi ăn Amika VN | 6,155,100 | 9.232.650 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.308.570 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 123,102 |
| 206 | PP2500215452 - Dây oxy mũi 1 nhánh | 325,500 | 488.250 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 227.850 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 6,510 |
| 207 | PP2500215453 - Đai ngực | 5,500,000 | 8.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.850.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 110,000 |
| 208 | PP2500215454 - Đệm mặt nạ mũi size L | 3,200,000 | 4.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.240.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 64,000 |
| 209 | PP2500215455 - Kim tiêm dùng cho bút tiêm insulin | 5,512,000 | 8.268.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.858.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 110,240 |
| 210 | PP2500215456 - Khung mặt nạ | 5,200,000 | 7.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.640.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 104,000 |
| 211 | PP2500215457 - Khung mặt nạ mũi | 5,200,000 | 7.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.640.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 104,000 |
| 212 | PP2500215458 - Miếng lọc bụi dùng trong máy thở CPAP | 1,000,000 | 1.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 700.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 20,000 |
| 213 | PP2500215459 - Miếng lọc bụi dùng cho máy thở BiPAP BMC G3 B30VT | 250,000 | 375.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 175.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,000 |
| 214 | PP2500215460 - Nắp đậy kênh sinh thiết | 550,000 | 825.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 385.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 11,000 |
| 215 | PP2500215461 - Nox nasal pressure canula | 9,500,000 | 14.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.650.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 190,000 |
| 216 | PP2500215462 - Ống dẫn khí | 900,000 | 1.350.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 630.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 18,000 |
| 217 | PP2500215463 - Ống khí nhiệt | 4,500,000 | 6.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.150.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 90,000 |
| 218 | PP2500215464 - Ống nối mặt nạ mũi | 1,600,000 | 2.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.120.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 32,000 |
| 219 | PP2500215465 - Ống thông dạ dày | 657,720 | 986.580 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 460.404 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 13,155 |
| 220 | PP2500215466 - Ống thông mũi ApneaLink | 3,500,000 | 5.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.450.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 70,000 |
| 221 | PP2500215467 - Thòng lọng nội soi khí phế quản | 27,500,000 | 41.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 19.250.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 550,000 |
| 222 | PP2500215468 - Kim sinh thiết mô mềm kèm | 23,999,500 | 35.999.250 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.799.650 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 479,990 |
| 223 | PP2500215469 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 88 ghim, các cỡ | 565,705,000 | 848.557.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 395.993.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 11,314,100 |
| 224 | PP2500215470 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 70 ghim, các cỡ | 113,141,000 | 169.711.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 79.198.700 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,262,820 |
| 225 | PP2500215471 - Băng ghim dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 75mm | 412,562,500 | 618.843.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 288.793.750 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 8,251,250 |
| 226 | PP2500215472 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm | 700,000,000 | 1.050.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 490.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 14,000,000 |
| 227 | PP2500215473 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm | 160,000,000 | 240.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 112.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,200,000 |
| 228 | PP2500215474 - Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.050.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 30,000,000 |
| 229 | PP2500215475 - Băng ghim nội soi nghiêng, dài 45mm | 300,000,000 | 450.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 210.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 6,000,000 |
| 230 | PP2500215476 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở | 560,000,000 | 840.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 392.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 11,200,000 |
| 231 | PP2500215477 - Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,400,000 |
| 232 | PP2500215478 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi | 78,156,750 | 117.235.125 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 54.709.725 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 1,563,135 |
| 233 | PP2500215479 - Dụng cukhâu cắt nối nội soi đa năng | 200,000,000 | 300.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 140.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,000,000 |
| 234 | PP2500215480 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 55mm | 153,646,500 | 230.469.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 107.552.550 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,072,930 |
| 235 | PP2500215481 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 75mm | 170,709,000 | 256.063.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 119.496.300 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,414,180 |
| 236 | PP2500215482 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin, 60mm | 343,105,000 | 514.657.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 240.173.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 6,862,100 |
| 237 | PP2500215483 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc, 45mm | 281,673,000 | 422.509.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 197.171.100 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,633,460 |
| 238 | PP2500215484 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 29mm | 663,876,500 | 995.814.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 464.713.550 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 13,277,530 |
| 239 | PP2500215485 - Dụng cukhâu cắt nối tròn 31mm | 600,000,000 | 900.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,000,000 |
| 240 | PP2500215486 - Dụng cukhâu cắt nối tròn, 28mm | 700,000,000 | 1.050.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 490.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 14,000,000 |
| 241 | PP2500215487 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng dùng cho khâu nối ruột 33mm | 379,358,000 | 569.037.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 265.550.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 7,587,160 |
| 242 | PP2500215488 - Dụng cukhâu cắt nối vòng dùng cho mổ trĩ, 33mm | 147,070,000 | 220.605.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 102.949.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 2,941,400 |
| 243 | PP2500215489 - Dụng cukhâu cắt nối vòng dùng cho mổ trĩ, 33mm | 200,000,000 | 300.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 140.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,000,000 |
| 244 | PP2500215490 - Ghim khâu dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 55mm | 68,286,780 | 102.430.170 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 47.800.746 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,365,736 |
| 245 | PP2500215491 - Keo dán da | 103,950,000 | 155.925.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 72.765.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,079,000 |
| 246 | PP2500215492 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin | 53,827,200 | 80.740.800 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 37.679.040 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,076,544 |
| 247 | PP2500215493 - Lưới điều trị thoát vị | 242,109,000 | 363.163.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 169.476.300 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,842,180 |
| 248 | PP2500215494 - Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động cácloại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) | 766,027,500 | 1.149.041.250 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 536.219.250 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 15,320,550 |
| 249 | PP2500215495 - Dụng cụ khâu cắt nối ruột dạng tròn đầu cong các cỡ 29/33mm | 474,197,500 | 711.296.250 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 331.938.250 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 9,483,950 |
| 250 | PP2500215496 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng dùng cho mổ trĩ, 28 ghim, đường kính 33mm | 147,070,000 | 220.605.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 102.949.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,941,400 |
| 251 | PP2500215497 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 55mm | 51,215,500 | 76.823.250 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 35.850.850 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,024,310 |
| 252 | PP2500215498 - Ghim khâu dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm | 56,905,650 | 85.358.475 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 39.833.955 | 0 | Nhà thầu | 1,138,113 |
| 253 | PP2500215499 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 75mm | 284,515,000 | 426.772.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 199.160.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,690,300 |
| 254 | PP2500215500 - Ghim khâu dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm | 495,075,000 | 742.612.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 346.552.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 9,901,500 |
| 255 | PP2500215501 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin, 60mm | 857,762,500 | 1.286.643.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 600.433.750 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | 17,155,250 |
| 256 | PP2500215502 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 88 ghim, các cỡ | 509,134,500 | 763.701.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 356.394.150 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 10,182,690 |
| 257 | PP2500215503 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gặp góc, 45mm | 171,552,500 | 257.328.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 120.086.750 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,431,050 |
| 258 | PP2500215504 - Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 70 ghim, các cỡ | 135,769,200 | 203.653.800 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 95.038.440 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,715,384 |
| 259 | PP2500215505 - Trocar nhựa không dao các cỡ | 62,487,600 | 93.731.400 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 43.741.320 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,249,752 |
| 260 | PP2500215506 - Dụng cụ khâu cắt nối ruột dạng tròn đầu cong sử dụng pin, các cỡ 25/29/31mm | 919,233,000 | 1.378.849.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 643.463.100 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 18,384,660 |
| 261 | PP2500215507 - Bộ troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | 35,374,500 | 53.061.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.762.150 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 707,490 |
| 262 | PP2500215508 - Bộ troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi với công nghệ chống mờ các loại, các cỡ | 35,374,500 | 53.061.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.762.150 | 0 | Nhà thầu | 707,490 |
| 263 | PP2500215509 - Ống ngoài troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi với công nghệ chống mờ các loại, các cỡ | 90,720,000 | 136.080.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 63.504.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,814,400 |
| 264 | PP2500215510 - Acid soi mòn răng | 7,560,300 | 11.340.450 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.292.210 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 151,206 |
| 265 | PP2500215511 - Bộ trâm dũa ống tủy (Trâm tay) | 87,120,000 | 130.680.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 60.984.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,742,400 |
| 266 | PP2500215512 - Cancihydroxit (dạng bột) | 4,400,000 | 6.600.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.080.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 88,000 |
| 267 | PP2500215513 - Cao su đánh bóng sứ | 32,835,000 | 49.252.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.984.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 656,700 |
| 268 | PP2500215514 - Cao su lấy dấu nặng | 74,536,000 | 111.804.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 52.175.200 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 1,490,720 |
| 269 | PP2500215515 - Cao su lấy dấu nặng | 50,820,000 | 76.230.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 35.574.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,016,400 |
| 270 | PP2500215516 - Cao su lỏng | 60,614,400 | 90.921.600 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 42.430.080 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,212,288 |
| 271 | PP2500215517 - Cao su lỏng | 37,884,000 | 56.826.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 26.518.800 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 757,680 |
| 272 | PP2500215518 - Trâm tay | 33,990,000 | 50.985.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 23.793.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 679,800 |
| 273 | PP2500215519 - Vật liệu trám bít tủy răng gốc MTA | 34,595,000 | 51.892.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.216.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 691,900 |
| 274 | PP2500215520 - VIS MINI 2.0x10mm | 2,500,000 | 3.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.750.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 50,000 |
| 275 | PP2500215521 - VIS MINI 2.0x6mm | 5,000,000 | 7.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 100,000 |
| 276 | PP2500215522 - VIS MINI 2.0x8mm | 5,000,000 | 7.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 100,000 |
| 277 | PP2500215523 - Xi măng gắn tạm | 23,520,000 | 35.280.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.464.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 470,400 |
| 278 | PP2500215524 - Xi măng gắn vĩnh viễn | 48,840,000 | 73.260.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 34.188.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 976,800 |
| 279 | PP2500215525 - Xi măng trám răng vĩnh viễn | 35,750,000 | 53.625.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.025.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 715,000 |
| 280 | PP2500215526 - Cao su lỏng | 37,884,000 | 56.826.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 26.518.800 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 757,680 |
| 281 | PP2500215527 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp | 6,573,600 | 9.860.400 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.601.520 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 131,472 |
| 282 | PP2500215528 - Cone của bộ trâm quay tay | 18,348,000 | 27.522.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.843.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 366,960 |
| 283 | PP2500215529 - Cone protaper | 23,320,000 | 34.980.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.324.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 466,400 |
| 284 | PP2500215530 - Cone phụ A-B-C-D | 454,406,400 | 681.609.600 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 318.084.480 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 9,088,128 |
| 285 | PP2500215531 - Chất bít ống tủy | 12,870,000 | 19.305.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.009.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 257,400 |
| 286 | PP2500215532 - Chất bôi trơn ống tủy | 17,150,000 | 25.725.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.005.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 343,000 |
| 287 | PP2500215533 - Chất che tủy | 2,526,480 | 3.789.720 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.768.536 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 50,530 |
| 288 | PP2500215534 - Chất lấy đấu chất | 19,904,500 | 29.856.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.933.150 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 398,090 |
| 289 | PP2500215535 - Chất trám Composite đặc | 32,550,000 | 48.825.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.785.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 651,000 |
| 290 | PP2500215536 - Chất trám Composite lỏng | 17,150,000 | 25.725.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.005.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 343,000 |
| 291 | PP2500215537 - Chất trám tạm | 19,200,000 | 28.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.440.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 384,000 |
| 292 | PP2500215538 - Chêm nhựa trám xoang II | 4,004,000 | 6.006.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.802.800 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 80,080 |
| 293 | PP2500215539 - Chỉ co nướu | 30,492,000 | 45.738.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.344.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 609,840 |
| 294 | PP2500215540 - Chỉ nha khoa | 13,200,000 | 19.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.240.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 264,000 |
| 295 | PP2500215541 - Chổi đánh bóng nha chu | 2,700,000 | 4.050.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.890.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 54,000 |
| 296 | PP2500215542 - Dầu bơm tay khoan | 11,484,000 | 17.226.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.038.800 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 229,680 |
| 297 | PP2500215543 - Dây cung 014 Hàm Dưới | 2,530,000 | 3.795.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.771.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 50,600 |
| 298 | PP2500215544 - Dây cung 014 Hàm Trên | 2,530,000 | 3.795.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.771.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 50,600 |
| 299 | PP2500215545 - Dây cung 016 Hàm dưới | 2,530,000 | 3.795.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.771.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 50,600 |
| 300 | PP2500215546 - Dây cung 016 Hàm trên | 2,530,000 | 3.795.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.771.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 50,600 |
| 301 | PP2500215547 - Dây cung 016 x 016 Hàm dưới | 2,805,000 | 4.207.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.963.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 56,100 |
| 302 | PP2500215548 - Dây cung 016 x 016 Hàm trên | 2,805,000 | 4.207.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.963.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 56,100 |
| 303 | PP2500215549 - Dây cung 016 x 022 Hàm dưới | 2,805,000 | 4.207.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.963.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 56,100 |
| 304 | PP2500215550 - Dây cung 017 x 025 Hàm dưới | 1,122,000 | 1.683.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 785.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 22,440 |
| 305 | PP2500215551 - Dây cung 017 x 025 Hàm trên | 1,122,000 | 1.683.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 785.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 22,440 |
| 306 | PP2500215552 - Dây cung 018 Hàm dưới | 1,012,000 | 1.518.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 708.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 20,240 |
| 307 | PP2500215553 - Dây cung 018 Hàm trên | 1,012,000 | 1.518.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 708.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 20,240 |
| 308 | PP2500215554 - Dây cung 019 x 025 Hàm dưới | 1,122,000 | 1.683.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 785.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 22,440 |
| 309 | PP2500215555 - Dây cung 019 x 025 Hàm trên | 1,000,000 | 1.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 700.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 20,000 |
| 310 | PP2500215556 - Dây cung 021 x 025 Hàm dưới | 1,000,000 | 1.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 700.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 20,000 |
| 311 | PP2500215557 - Dây cung 021 x 025 Hàm trên | 1,000,000 | 1.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 700.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 20,000 |
| 312 | PP2500215558 - Dây cung SS 016 Hàm dưới | 1,500,000 | 2.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 30,000 |
| 313 | PP2500215559 - Dây cung SS 016 x 016 Hàm dưới | 1,500,000 | 2.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 30,000 |
| 314 | PP2500215560 - Dây cung SS 016 x 016 Hàm trên | 1,500,000 | 2.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 30,000 |
| 315 | PP2500215561 - Dây cung SS 016 x 022 Hàm dưới | 1,500,000 | 2.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 30,000 |
| 316 | PP2500215562 - Dây cung SS 016 x 022 Hàm trên | 1,500,000 | 2.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 30,000 |
| 317 | PP2500215563 - Dây cung SS 017 x 025 Hàm dưới | 1,500,000 | 2.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.050.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 30,000 |
| 318 | PP2500215564 - Dây cung SS 017 x 025 Hàm trên | 600,000 | 900.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 12,000 |
| 319 | PP2500215565 - Dây cung SS 018 Hàm dưới | 600,000 | 900.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,000 |
| 320 | PP2500215566 - Dây cung SS 018 Hàm trên | 600,000 | 900.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,000 |
| 321 | PP2500215567 - Dây cung SS 018 x 025 Hàm dưới | 600,000 | 900.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,000 |
| 322 | PP2500215568 - Dây cung SS 018 x 025 Hàm trên | 600,000 | 900.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,000 |
| 323 | PP2500215569 - Dây cung SS 019 x 025 Hàm dưới | 600,000 | 900.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,000 |
| 324 | PP2500215570 - Dây cung SS 019 x 025 Hàm trên | 600,000 | 900.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,000 |
| 325 | PP2500215571 - Dây cung SS 021 x 025 Hàm dưới | 600,000 | 900.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,000 |
| 326 | PP2500215572 - Dây cung SS 021 x 025 Hàm trên | 600,000 | 900.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 420.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 12,000 |
| 327 | PP2500215573 - Dịch khử khuẩn bề mặt | 28,089,600 | 42.134.400 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 19.662.720 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 561,792 |
| 328 | PP2500215574 - Đài cao su đánh bóng | 3,240,000 | 4.860.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.268.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 64,800 |
| 329 | PP2500215575 - Eugenol | 3,000,000 | 4.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.100.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 60,000 |
| 330 | PP2500215576 - Giấy cắn | 2,450,000 | 3.675.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.715.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 49,000 |
| 331 | PP2500215577 - Keo dán composite | 35,065,800 | 52.598.700 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.546.060 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 701,316 |
| 332 | PP2500215578 - Kim bơm rửa nội nha | 222,200 | 333.300 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 155.540 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 4,444 |
| 333 | PP2500215579 - Kim lấy tủy các cỡ (Trâm gai) | 6,618,400 | 9.927.600 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.632.880 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 132,368 |
| 334 | PP2500215580 - Kim nha ngắn, dài | 6,588,000 | 9.882.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.611.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 131,760 |
| 335 | PP2500215581 - Khâu SM 16 size 33-41 | 12,181,950 | 18.272.925 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.527.365 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 243,639 |
| 336 | PP2500215582 - Khâu SM 17 size 33-41 | 15,048,000 | 22.572.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.533.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 300,960 |
| 337 | PP2500215583 - Khâu SM 26 size 33-41 | 12,181,950 | 18.272.925 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.527.365 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 243,639 |
| 338 | PP2500215584 - Khâu SM 27 size 33-41 | 15,048,000 | 22.572.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.533.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 300,960 |
| 339 | PP2500215585 - Khâu SM 36 size 33-41 | 12,181,950 | 18.272.925 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.527.365 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 243,639 |
| 340 | PP2500215586 - Khâu SM 37 size 33-41 | 15,048,000 | 22.572.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.533.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 300,960 |
| 341 | PP2500215587 - Khâu SM 46 size 33-41 | 12,181,950 | 18.272.925 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.527.365 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 243,639 |
| 342 | PP2500215588 - Khâu SM 47 size 33-41 | 15,048,000 | 22.572.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.533.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 300,960 |
| 343 | PP2500215589 - Lèn tay các số | 4,277,680 | 6.416.520 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.994.376 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 85,554 |
| 344 | PP2500215590 - Lentolo | 23,908,500 | 35.862.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.735.950 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 478,170 |
| 345 | PP2500215591 - Lò xo vòng hở 7 | 1,450,000 | 2.175.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.015.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 29,000 |
| 346 | PP2500215592 - Mắc cài kim loại 022 | 24,175,800 | 36.263.700 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.923.060 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 483,516 |
| 347 | PP2500215593 - Mặt gương khám răng | 16,500,000 | 24.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.550.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 330,000 |
| 348 | PP2500215594 - Mũi đánh bóng composite | 10,345,500 | 15.518.250 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.241.850 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 206,910 |
| 349 | PP2500215595 - Mũi endo Z | 17,237,000 | 25.855.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.065.900 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 344,740 |
| 350 | PP2500215596 - Mũi gates | 31,185,000 | 46.777.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.829.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 623,700 |
| 351 | PP2500215597 - Mũi khoan kim cương | 184,030,000 | 276.045.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 128.821.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,680,600 |
| 352 | PP2500215598 - Mũi khoan xương trụ thẳng | 44,167,200 | 66.250.800 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 30.917.040 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 883,344 |
| 353 | PP2500215599 - Mũi mài nhựa | 44,000,000 | 66.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 30.800.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 880,000 |
| 354 | PP2500215600 - Mũi peeso | 62,370,000 | 93.555.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 43.659.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,247,400 |
| 355 | PP2500215601 - Nẹp MINI thẳng 18 lổ 20ST-018 | 29,400,000 | 44.100.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 20.580.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 588,000 |
| 356 | PP2500215602 - Nhám kẻ | 18,000,000 | 27.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.600.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 360,000 |
| 357 | PP2500215603 - Oxit kẽm | 3,000,000 | 4.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.100.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 60,000 |
| 358 | PP2500215604 - Ống dán răng cối lớn | 1,300,000 | 1.950.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 910.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 26,000 |
| 359 | PP2500215605 - Ống hút nước bọt | 8,352,000 | 12.528.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.846.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 167,040 |
| 360 | PP2500215606 - Sò đánh bóng | 9,900,000 | 14.850.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.930.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 198,000 |
| 361 | PP2500215607 - Thạch cao thường (thạch cao vàng) | 50,820,000 | 76.230.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 35.574.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,016,400 |
| 362 | PP2500215608 - Thạch cao trắng | 33,527,340 | 50.291.010 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 23.469.138 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 670,547 |
| 363 | PP2500215609 - Thun kéo liên hàm 1/4inch - 6,4mm | 11,550 | 17.325 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.085 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 231 |
| 364 | PP2500215610 - Thun kéo liên hàm 3/16inch - 4,6mm | 3,850 | 5.775 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.695 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 77 |
| 365 | PP2500215611 - Thun kéo liên hàm 3/16inch -60oz | 3,850 | 5.775 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.695 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 77 |
| 366 | PP2500215612 - Thun kéo liên hàm 5/16inch | 3,850 | 5.775 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.695 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 77 |
| 367 | PP2500215613 - Bao cao su | 1,150,500 | 1.725.750 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 805.350 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 23,010 |
| 368 | PP2500215614 - Bo hút nhớt trẻ sơ sinh | 46,800,000 | 70.200.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 32.760.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 936,000 |
| 369 | PP2500215615 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung bằng phương pháp Liqui-PREP. | 850,500,000 | 1.275.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 595.350.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 17,010,000 |
| 370 | PP2500215616 - Bộ điều kinh | 38,592,000 | 57.888.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 27.014.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 771,840 |
| 371 | PP2500215617 - Dây Oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh | 720,000 | 1.080.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 504.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | 14,400 |
| 372 | PP2500215618 - Giấy monitor máy sản khoa | 4,350,000 | 6.525.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.045.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 87,000 |
| 373 | PP2500215619 - Giấy y tế | 19,690,000 | 29.535.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.783.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 393,800 |
| 374 | PP2500215620 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh tiệt trùng | 2,250,000 | 3.375.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.575.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 45,000 |
| 375 | PP2500215621 - Que lấy dịch âm đạo (Spatula) | 915,000 | 1.372.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 640.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 18,300 |
| 376 | PP2500215622 - Tả dán | 87,500,000 | 131.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 61.250.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,750,000 |
| 377 | PP2500215623 - Tấm đệm lót | 7,950,000 | 11.925.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.565.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 159,000 |
| 378 | PP2500215624 - Vòng tránh thai | 5,265,000 | 7.897.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.685.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 105,300 |
| 379 | PP2500215625 - Băng rốn trẻ em | 2,500,000 | 3.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.750.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 50,000 |
| 380 | PP2500215626 - Lọc khuẩn sử dụng máy đo hô hấp ký | 79,800,000 | 119.700.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 55.860.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,596,000 |
| 381 | PP2500215627 - Gel dẫn truyền điện não | 25,200,000 | 37.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 17.640.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 504,000 |
| 382 | PP2500215628 - Gel làm sạch da | 12,348,000 | 18.522.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.643.600 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 246,960 |
| 383 | PP2500215629 - Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não | 6,300,000 | 9.450.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.410.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 126,000 |
| 384 | PP2500215630 - Điện cực dán đất điện cơ | 15,960,000 | 23.940.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.172.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 319,200 |
| 385 | PP2500215631 - Giấy đo điện tim 215x30m | 10,140,000 | 15.210.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.098.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 202,800 |
| 386 | PP2500215632 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 23,625,000 | 35.437.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.537.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 472,500 |
| 387 | PP2500215633 - Dây cáp dùng cho điện cực kim | 13,860,000 | 20.790.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.702.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 277,200 |
| 388 | PP2500215634 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần dài 38mm chuẩn 26G | 588,000,000 | 882.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 411.600.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 11,760,000 |
| 389 | PP2500215635 - Mũ đo điện não bơm gel | 29,820,000 | 44.730.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 20.874.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 596,400 |
| 390 | PP2500215636 - Giấy đo điện tim 215x30m | 10,140,000 | 15.210.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.098.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 202,800 |
| 391 | PP2500215637 - Bộ khăn chụp mạch vành | 192,500,000 | 288.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 134.750.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,850,000 |
| 392 | PP2500215638 - Bóng kéo sỏi | 60,000,000 | 90.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 42.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,200,000 |
| 393 | PP2500215639 - Bóng nong đường mật | 180,000,000 | 270.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 126.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,600,000 |
| 394 | PP2500215640 - Bóng nong thực quản | 45,000,000 | 67.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 31.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 900,000 |
| 395 | PP2500215641 - Bộ đặt stent mật tụy | 15,000,000 | 22.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 300,000 |
| 396 | PP2500215642 - Bộ mở thông dạ dày | 37,500,000 | 56.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 26.250.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 750,000 |
| 397 | PP2500215643 - Dao cắt cơ vòng | 140,000,000 | 210.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 98.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,800,000 |
| 398 | PP2500215644 - Dao cắt đầu dạng kim | 275,000,000 | 412.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 192.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 5,500,000 |
| 399 | PP2500215645 - Dao cắt đầu sứ | 275,000,000 | 412.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 192.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,500,000 |
| 400 | PP2500215646 - Dao cắt đầu tam giác | 173,000,000 | 259.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 121.100.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 3,460,000 |
| 401 | PP2500215647 - Dao cắt trước cơ vòng | 35,000,000 | 52.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 700,000 |
| 402 | PP2500215648 - Dây dẫn đường mật | 86,000,000 | 129.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 60.200.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,720,000 |
| 403 | PP2500215649 - Đầu bảo vệ dây soi | 10,000,000 | 15.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 200,000 |
| 404 | PP2500215650 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 19,500,000 | 29.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.650.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 390,000 |
| 405 | PP2500215651 - Kẹp clip cầm máu | 550,000,000 | 825.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 385.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 11,000,000 |
| 406 | PP2500215652 - Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng | 74,400,000 | 111.600.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 52.080.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,488,000 |
| 407 | PP2500215653 - Kim chích cầm máu | 17,500,000 | 26.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.250.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 350,000 |
| 408 | PP2500215654 - Ngáng miệng | 20,000,000 | 30.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 14.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 400,000 |
| 409 | PP2500215655 - Rọ lấy sỏi | 125,000,000 | 187.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 87.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,500,000 |
| 410 | PP2500215656 - Stent đường mật | 17,000,000 | 25.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.900.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 340,000 |
| 411 | PP2500215657 - Stent thực quản | 285,000,000 | 427.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 199.500.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 5,700,000 |
| 412 | PP2500215658 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test HP dạ dày) | 664,000,000 | 996.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 464.800.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 13,280,000 |
| 413 | PP2500215659 - Thòng lọng cắt polyp | 13,750,000 | 20.625.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.625.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 275,000 |
| 414 | PP2500215660 - Que gòn trong ống. | 7,200,000 | 10.800.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.040.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 144,000 |
| 415 | PP2500215661 - Que tăm bông vô trùng | 1,287,000 | 1.930.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 900.900 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 25,740 |
| 416 | PP2500215662 - Lọ đựng mẫu PS 55mL | 120,800,000 | 181.200.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.560.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,416,000 |
| 417 | PP2500215663 - Tem mã vạch | 15,840,000 | 23.760.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.088.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 316,800 |
| 418 | PP2500215664 - Ống nghiệm Citrate | 28,105,000 | 42.157.500 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 19.673.500 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 562,100 |
| 419 | PP2500215665 - Ống nghiệm Chimily | 8,560,000 | 12.840.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.992.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 171,200 |
| 420 | PP2500215666 - Ống nghiệm EDTA 2ml, nắp cao su | 143,520,000 | 215.280.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 100.464.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,870,400 |
| 421 | PP2500215667 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml | 21,600,000 | 32.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.120.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 432,000 |
| 422 | PP2500215668 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ, nắp đỏ | 119,100,000 | 178.650.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 83.370.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 2,382,000 |
| 423 | PP2500215669 - Lam kính 7105 | 67,500,000 | 101.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 47.250.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,350,000 |
| 424 | PP2500215670 - Lam kính | 8,750,000 | 13.125.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.125.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 175,000 |
| 425 | PP2500215671 - Ống nghiệm Heparin | 34,560,000 | 51.840.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.192.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 691,200 |
| 426 | PP2500215672 - Lọ vô trùng 55ml | 12,800,000 | 19.200.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.960.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 256,000 |
| 427 | PP2500215673 - Pipette Pasteur nhựa màu trắng loại 3ml vô trùng | 8,694,000 | 13.041.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.085.800 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 173,880 |
| 428 | PP2500215674 - Đĩa nhựa Petri | 26,220,000 | 39.330.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 18.354.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 524,400 |
| 429 | PP2500215675 - Túi đựng máu | 7,614,000 | 11.421.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.329.800 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 152,280 |
| 430 | PP2500215676 - Ống Falcon 15ml tiệt trùng | 3,850,000 | 5.775.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.695.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 77,000 |
| 431 | PP2500215677 - Dây truyền máu | 69,300,000 | 103.950.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 48.510.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,386,000 |
| 432 | PP2500215678 - Đầu côn xanh | 13,500,000 | 20.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.450.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 270,000 |
| 433 | PP2500215679 - Đầu côn vàng | 24,500,000 | 36.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 17.150.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 490,000 |
| 434 | PP2500215680 - Đầu col 1000 μl | 24,192,000 | 36.288.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.934.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 483,840 |
| 435 | PP2500215681 - Đầu col 200 μl | 23,040,000 | 34.560.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.128.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 460,800 |
| 436 | PP2500215682 - Đầu col 100 μl | 14,400,000 | 21.600.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.080.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 288,000 |
| 437 | PP2500215683 - Đầu col 20 μl | 9,600,000 | 14.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.720.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 192,000 |
| 438 | PP2500215684 - Đầu col 10 μl | 9,600,000 | 14.400.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.720.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng | 192,000 |
| 439 | PP2500215685 - Eppendoft 1.5ml | 35,750,000 | 53.625.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.025.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 715,000 |
| 440 | PP2500215686 - Falcon 50 ml | 9,000,000 | 13.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.300.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 180,000 |
| 441 | PP2500215687 - Giấy parafilm 4in x 125ft | 1,890,000 | 2.835.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.323.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 37,800 |
| 442 | PP2500215688 - 0.1ml PCR 8-strip Tubes White with Flat cap | 5,542,000 | 8.313.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.879.400 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 110,840 |
| 443 | PP2500215689 - Ống cryo tiệt trùng 1,8 ml | 60,000,000 | 90.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 42.000.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 1,200,000 |
| 444 | PP2500215690 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp | 2,334,000 | 3.501.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.633.800 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 46,680 |
| 445 | PP2500215691 - Thuốc nhuộm giemsa | 4,000,000 | 6.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.800.000 | 0 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | 80,000 |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215247 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500215248 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc |
|
| Mã phần lô | PP2500215249 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gel chăm sóc vết thương kẽm hyaluronat 0,1% |
|
| Mã phần lô | PP2500215250 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc |
|
| Mã phần lô | PP2500215251 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Găng tay y tế, có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500215252 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500215253 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vòng ghi tên bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500215254 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500215255 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gòn thấm y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500215256 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mask có túi trữ oxy, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500215257 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Máy đo huyết áp có ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500215258 |
| Giá từng phần lô | 26,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml, kim 26G*1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500215259 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 3ml, kim 23G*1 |
|
| Mã phần lô | PP2500215260 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Que+kimthử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500215261 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500215262 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng phim trong kháng khuẩn có chứa CHG. |
|
| Mã phần lô | PP2500215263 |
| Giá từng phần lô | 648,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 973.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch đầu xoắn, màng lọc cuối dây truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500215264 |
| Giá từng phần lô | 144,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.989.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,885,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gòn tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500215265 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500215266 |
| Giá từng phần lô | 97,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.239.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn an toàn 18G, 20G, 22G có cánh, không cổng tiêm thuốc, có cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2500215267 |
| Giá từng phần lô | 4,022,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.033.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.815.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, báo máu sớm và kiểm soát dòng máu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215268 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Hộp phân liều |
|
| Mã phần lô | PP2500215269 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Túi chứa phân |
|
| Mã phần lô | PP2500215270 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn kín. Có cánh, không cổng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215271 |
| Giá từng phần lô | 1,015,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.523.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bình gạc kim 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500215272 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng phim dính y tế trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500215273 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khóa 3 ngã có dây 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500215274 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nút kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500215275 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500215276 |
| Giá từng phần lô | 32,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500215277 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500215278 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500215279 |
| Giá từng phần lô | 35,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dao mổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215280 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500215281 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500215282 |
| Giá từng phần lô | 23,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính cánhân |
|
| Mã phần lô | PP2500215283 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cây gỗ đè lưỡi tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500215284 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nhiệt kế điện tử đo thân nhiệt ở trán |
|
| Mã phần lô | PP2500215285 |
| Giá từng phần lô | 19,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500215286 |
| Giá từng phần lô | 101,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống chống cắn lưỡi (Airway),các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215287 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống hút dịch phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2500215288 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu 3 nhánh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215289 |
| Giá từng phần lô | 14,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.749.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.149.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500215290 |
| Giá từng phần lô | 215,991,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.986.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.193.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,319,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500215291 |
| Giá từng phần lô | 77,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.579.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Airway trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500215292 |
| Giá từng phần lô | 399,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500215293 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện có khóa an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500215294 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, có đầu khóa leur-lock. |
|
| Mã phần lô | PP2500215295 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, có đầu khóa leur-lock |
|
| Mã phần lô | PP2500215296 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500215297 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500215298 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500215299 |
| Giá từng phần lô | 1,080,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.621.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,616,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa vết thương dạng lỏng, chai 350 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500215300 |
| Giá từng phần lô | 386,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa vết thương dạng gel, chai 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2500215301 |
| Giá từng phần lô | 225,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dán cố định kim luồn trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500215302 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch, 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500215303 |
| Giá từng phần lô | 22,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.749.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.749.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500215304 |
| Giá từng phần lô | 10,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.471.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.219.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu nối không kim (thay thế nút kim luồn) |
|
| Mã phần lô | PP2500215305 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 806.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây nối không kim áp lực dương |
|
| Mã phần lô | PP2500215306 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.957.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500215307 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500215308 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500215309 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500215310 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500215311 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính lụa cuộn 2.5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2500215312 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500215313 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính giấy cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500215314 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500215315 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng dính co giãn 10cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500215316 |
| Giá từng phần lô | 135,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500215317 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500215318 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 15cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500215319 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500215320 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500215321 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215322 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215323 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 250mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215324 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 53mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215325 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 120mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215326 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500215327 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500215328 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ hút đàm nhớt kín |
|
| Mã phần lô | PP2500215329 |
| Giá từng phần lô | 249,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500215330 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Catheter 2 nòng dành cho ICU |
|
| Mã phần lô | PP2500215331 |
| Giá từng phần lô | 199,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.996.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,999,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim rút dịch màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215332 |
| Giá từng phần lô | 2,287,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.430.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp Zimmer |
|
| Mã phần lô | PP2500215333 |
| Giá từng phần lô | 20,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.333.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đai số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500215334 |
| Giá từng phần lô | 1,837,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.756.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500215335 |
| Giá từng phần lô | 1,811,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.717.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.267.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tracheolife (mũi nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2500215336 |
| Giá từng phần lô | 81,742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.613.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.219.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,634,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500215337 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500215338 |
| Giá từng phần lô | 22,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.462.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.615.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng bó bột sợi Polyester-3P |
|
| Mã phần lô | PP2500215339 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng bó bột sợi Polyester-4P |
|
| Mã phần lô | PP2500215340 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500215341 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500215342 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500215343 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500215344 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500215345 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500215346 |
| Giá từng phần lô | 40,047,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.070.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.032.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bông lót bó bột 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500215347 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bông lót bó bột - 3inch |
|
| Mã phần lô | PP2500215348 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500215349 |
| Giá từng phần lô | 22,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.961.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.848.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi mài kim cương đường kính 3.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215350 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi mài kim cương đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215351 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi mài phá đường kính 3.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215352 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi mài phá đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215353 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp inselin |
|
| Mã phần lô | PP2500215354 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500215355 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500215356 |
| Giá từng phần lô | 60,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500215357 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500215358 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Áo phẫu thuật L |
|
| Mã phần lô | PP2500215359 |
| Giá từng phần lô | 540,267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.400.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.186.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,805,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500215360 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bình dẫn lưu màng phổi PT |
|
| Mã phần lô | PP2500215361 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường có dây nối phụ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500215362 |
| Giá từng phần lô | 274,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.492.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,499,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ gây tê màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500215363 |
| Giá từng phần lô | 180,062,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.093.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.043.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,601,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ mở khí quản số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500215364 |
| Giá từng phần lô | 69,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.186.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.620.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215365 |
| Giá từng phần lô | 294,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.351.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,895,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cannula mũi có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500215366 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500215367 |
| Giá từng phần lô | 35,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.999.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.199.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây penrose (dùng dẫn lưu dịch vết mổ) |
|
| Mã phần lô | PP2500215368 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215369 |
| Giá từng phần lô | 122,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500215370 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn 34cm x 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2500215371 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Màng dán phẫu thuật kháng khuẩn 56 x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500215372 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mặt nạ xông khí dung dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500215373 |
| Giá từng phần lô | 64,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.492.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.496.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Miếng cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500215374 |
| Giá từng phần lô | 149,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,990,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500215375 |
| Giá từng phần lô | 434,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 35 Trái |
|
| Mã phần lô | PP2500215376 |
| Giá từng phần lô | 214,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.205.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.895.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,282,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nội phế quản 2 nòng Carlen 37 Trái |
|
| Mã phần lô | PP2500215377 |
| Giá từng phần lô | 214,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.205.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.895.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,282,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500215378 |
| Giá từng phần lô | 16,199,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.299.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.339.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sonde niệu quản (con rắn) số 6, 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500215379 |
| Giá từng phần lô | 2,102,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.153.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.471.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tay dao hàn mạch loại Marylanddài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500215380 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2500215381 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Túi đựng bệnh phẩm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500215382 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500215383 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thông nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500215384 |
| Giá từng phần lô | 6,499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.749.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.549.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500215385 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Trocar nhựa không dao |
|
| Mã phần lô | PP2500215386 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Xà phòng rửa tay phẫu thật, tắm |
|
| Mã phần lô | PP2500215387 |
| Giá từng phần lô | 119,727,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.590.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.808.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500215388 |
| Giá từng phần lô | 10,409,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.614.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.286.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2500215389 |
| Giá từng phần lô | 6,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.022.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.210.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch tránh ánh sáng |
|
| Mã phần lô | PP2500215390 |
| Giá từng phần lô | 16,222,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.333.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.355.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn 2 cổng. |
|
| Mã phần lô | PP2500215391 |
| Giá từng phần lô | 27,578,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.367.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.304.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 15cm 7F |
|
| Mã phần lô | PP2500215392 |
| Giá từng phần lô | 57,070,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.606.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.949.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng dài 20cm 7F |
|
| Mã phần lô | PP2500215393 |
| Giá từng phần lô | 699,296,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.048.944.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.507.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,985,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng dài 20cm 9F |
|
| Mã phần lô | PP2500215394 |
| Giá từng phần lô | 41,275,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.913.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.892.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường kim V, cỡ 7F dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500215395 |
| Giá từng phần lô | 33,770,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.655.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.639.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215396 |
| Giá từng phần lô | 18,922,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.383.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.245.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215397 |
| Giá từng phần lô | 49,748,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.622.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.823.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cassette đúc mô |
|
| Mã phần lô | PP2500215398 |
| Giá từng phần lô | 121,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dao cắt vi thể |
|
| Mã phần lô | PP2500215399 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sáp ong |
|
| Mã phần lô | PP2500215400 |
| Giá từng phần lô | 54,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500215401 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500215402 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500215403 |
| Giá từng phần lô | 107,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.383.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,153,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bình khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2500215404 |
| Giá từng phần lô | 262,231,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.346.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.561.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,244,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Javel |
|
| Mã phần lô | PP2500215405 |
| Giá từng phần lô | 11,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.281.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy in thông số vận hành máy Steri-Vac |
|
| Mã phần lô | PP2500215406 |
| Giá từng phần lô | 3,755,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.633.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.628.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất nhầy chuyên dùng xé bao |
|
| Mã phần lô | PP2500215407 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất nhầy đặt kính loại lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500215408 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ Nylon số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500215409 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dao mổ chính 2.8mm (dùng trong nhãn khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500215410 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dao mổ chính 3mm (dùng trong nhãn khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500215411 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dao phụ mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500215412 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây Silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ. |
|
| Mã phần lô | PP2500215413 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ thay thế một phần xương con |
|
| Mã phần lô | PP2500215414 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2500215415 |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ thay thế tổng thể xương con, đuôi tròn - đuôi 4 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500215416 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu bằng nhựa flor |
|
| Mã phần lô | PP2500215417 |
| Giá từng phần lô | 11,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2500215418 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ thay thế xương bàn đạp, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500215419 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500215420 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nước Cất |
|
| Mã phần lô | PP2500215421 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống Silicon dùng trong phẫu thuật lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2500215422 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông khí tai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215423 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tay dao đốt điện đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500215424 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính, dùng 1 lần, loại không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500215425 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500215426 |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500215427 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, lọc tia cực tím, lọc ánh sáng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500215428 |
| Giá từng phần lô | 349,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,985,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, màu vàng hấp thụ ánh sáng tím |
|
| Mã phần lô | PP2500215429 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, màu vàng lọc ánh sáng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500215430 |
| Giá từng phần lô | 1,047,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.570.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 732.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, trong suốt không nhuộm màu |
|
| Mã phần lô | PP2500215431 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi dao cắt thẳng, mũi xoang ( lưỡi dao cắt hút mô mềm). |
|
| Mã phần lô | PP2500215432 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Guide Wire Hydrophilic (Chất liệu: Nitinol chống xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500215433 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Guide Wire Hydrophilic (Chất liệu: Nitinol phủ PTFE, tip phủ Hydrophilic) |
|
| Mã phần lô | PP2500215434 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giá đỡ ống soi thận |
|
| Mã phần lô | PP2500215435 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm (Kích cỡ: 10Fr x 36cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500215436 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm (Kích cỡ: 10Fr x 46cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500215437 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim sinh thiết tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2500215438 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống Soi Mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500215439 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Rọ lấy sỏi niệu (Kích cỡ: 1.9Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2500215440 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Rọ lấy sỏi niệu (Kích cỡ: 2.5Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2500215441 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500215442 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở size M |
|
| Mã phần lô | PP2500215443 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Mặt Nạ Máy Trợ Thở size S |
|
| Mã phần lô | PP2500215444 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ mặt nạ mũi size S |
|
| Mã phần lô | PP2500215445 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chổi rửa dài kênh sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500215446 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.099.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chổi rửa ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500215447 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây đeo cằm |
|
| Mã phần lô | PP2500215448 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây đeo mặt nạ |
|
| Mã phần lô | PP2500215449 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây đeo mặt nạ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500215450 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây nuôi ăn sử dụng cho máy nuôi ăn Amika VN |
|
| Mã phần lô | PP2500215451 |
| Giá từng phần lô | 6,155,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.232.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.308.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây oxy mũi 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500215452 |
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đai ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500215453 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đệm mặt nạ mũi size L |
|
| Mã phần lô | PP2500215454 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim tiêm dùng cho bút tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500215455 |
| Giá từng phần lô | 5,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khung mặt nạ |
|
| Mã phần lô | PP2500215456 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khung mặt nạ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500215457 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Miếng lọc bụi dùng trong máy thở CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2500215458 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Miếng lọc bụi dùng cho máy thở BiPAP BMC G3 B30VT |
|
| Mã phần lô | PP2500215459 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nắp đậy kênh sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500215460 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nox nasal pressure canula |
|
| Mã phần lô | PP2500215461 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống dẫn khí |
|
| Mã phần lô | PP2500215462 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống khí nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500215463 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nối mặt nạ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500215464 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500215465 |
| Giá từng phần lô | 657,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 986.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông mũi ApneaLink |
|
| Mã phần lô | PP2500215466 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thòng lọng nội soi khí phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2500215467 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim sinh thiết mô mềm kèm |
|
| Mã phần lô | PP2500215468 |
| Giá từng phần lô | 23,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.999.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.799.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 88 ghim, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215469 |
| Giá từng phần lô | 565,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.993.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,314,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi, 70 ghim, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215470 |
| Giá từng phần lô | 113,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.711.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.198.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,262,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng ghim dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215471 |
| Giá từng phần lô | 412,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.843.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.793.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215472 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215473 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215474 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng ghim nội soi nghiêng, dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215475 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500215476 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2500215477 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi |
|
| Mã phần lô | PP2500215478 |
| Giá từng phần lô | 78,156,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.235.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.709.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cukhâu cắt nối nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500215479 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215480 |
| Giá từng phần lô | 153,646,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.469.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.552.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215481 |
| Giá từng phần lô | 170,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.063.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.496.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,414,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin, 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215482 |
| Giá từng phần lô | 343,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.657.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.173.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,862,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc, 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215483 |
| Giá từng phần lô | 281,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.509.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.171.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,633,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 29mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215484 |
| Giá từng phần lô | 663,876,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 995.814.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 464.713.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,277,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cukhâu cắt nối tròn 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215485 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cukhâu cắt nối tròn, 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215486 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng dùng cho khâu nối ruột 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215487 |
| Giá từng phần lô | 379,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.037.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.550.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,587,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cukhâu cắt nối vòng dùng cho mổ trĩ, 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215488 |
| Giá từng phần lô | 147,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.949.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,941,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cukhâu cắt nối vòng dùng cho mổ trĩ, 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215489 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ghim khâu dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215490 |
| Giá từng phần lô | 68,286,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.430.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.800.746 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Keo dán da |
|
| Mã phần lô | PP2500215491 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2500215492 |
| Giá từng phần lô | 53,827,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.740.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.679.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2500215493 |
| Giá từng phần lô | 242,109,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.163.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.476.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,842,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động cácloại, các cỡ (bao gồm cả ghim khâu máy) |
|
| Mã phần lô | PP2500215494 |
| Giá từng phần lô | 766,027,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.149.041.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.219.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,320,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối ruột dạng tròn đầu cong các cỡ 29/33mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215495 |
| Giá từng phần lô | 474,197,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.296.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.938.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,483,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng dùng cho mổ trĩ, 28 ghim, đường kính 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215496 |
| Giá từng phần lô | 147,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.949.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,941,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215497 |
| Giá từng phần lô | 51,215,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.823.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.850.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ghim khâu dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215498 |
| Giá từng phần lô | 56,905,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.358.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.833.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở, 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215499 |
| Giá từng phần lô | 284,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.772.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.160.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,690,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ghim khâu dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215500 |
| Giá từng phần lô | 495,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.552.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,901,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin, 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215501 |
| Giá từng phần lô | 857,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.643.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.433.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 88 ghim, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215502 |
| Giá từng phần lô | 509,134,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.701.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.394.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,182,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gặp góc, 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215503 |
| Giá từng phần lô | 171,552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.328.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.086.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,431,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 70 ghim, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215504 |
| Giá từng phần lô | 135,769,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.653.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.038.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,715,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Trocar nhựa không dao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215505 |
| Giá từng phần lô | 62,487,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.731.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.741.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối ruột dạng tròn đầu cong sử dụng pin, các cỡ 25/29/31mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215506 |
| Giá từng phần lô | 919,233,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.378.849.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.463.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,384,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215507 |
| Giá từng phần lô | 35,374,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.061.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.762.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi với công nghệ chống mờ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215508 |
| Giá từng phần lô | 35,374,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.061.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.762.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống ngoài troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi với công nghệ chống mờ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500215509 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Acid soi mòn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500215510 |
| Giá từng phần lô | 7,560,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ trâm dũa ống tủy (Trâm tay) |
|
| Mã phần lô | PP2500215511 |
| Giá từng phần lô | 87,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cancihydroxit (dạng bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500215512 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cao su đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500215513 |
| Giá từng phần lô | 32,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cao su lấy dấu nặng |
|
| Mã phần lô | PP2500215514 |
| Giá từng phần lô | 74,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cao su lấy dấu nặng |
|
| Mã phần lô | PP2500215515 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500215516 |
| Giá từng phần lô | 60,614,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.921.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.430.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500215517 |
| Giá từng phần lô | 37,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.826.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.518.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Trâm tay |
|
| Mã phần lô | PP2500215518 |
| Giá từng phần lô | 33,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu trám bít tủy răng gốc MTA |
|
| Mã phần lô | PP2500215519 |
| Giá từng phần lô | 34,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.892.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.216.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
VIS MINI 2.0x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215520 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
VIS MINI 2.0x6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215521 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
VIS MINI 2.0x8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215522 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Xi măng gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500215523 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Xi măng gắn vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2500215524 |
| Giá từng phần lô | 48,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Xi măng trám răng vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2500215525 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500215526 |
| Giá từng phần lô | 37,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.826.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.518.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500215527 |
| Giá từng phần lô | 6,573,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.860.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.601.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cone của bộ trâm quay tay |
|
| Mã phần lô | PP2500215528 |
| Giá từng phần lô | 18,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.843.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cone protaper |
|
| Mã phần lô | PP2500215529 |
| Giá từng phần lô | 23,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cone phụ A-B-C-D |
|
| Mã phần lô | PP2500215530 |
| Giá từng phần lô | 454,406,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.609.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.084.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,088,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500215531 |
| Giá từng phần lô | 12,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500215532 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500215533 |
| Giá từng phần lô | 2,526,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.789.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.768.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất lấy đấu chất |
|
| Mã phần lô | PP2500215534 |
| Giá từng phần lô | 19,904,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.856.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.933.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất trám Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500215535 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất trám Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500215536 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chất trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500215537 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chêm nhựa trám xoang II |
|
| Mã phần lô | PP2500215538 |
| Giá từng phần lô | 4,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.006.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.802.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500215539 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.738.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.344.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500215540 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chổi đánh bóng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500215541 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dầu bơm tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500215542 |
| Giá từng phần lô | 11,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.038.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 014 Hàm Dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215543 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 014 Hàm Trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215544 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 016 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215545 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 016 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215546 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 016 x 016 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215547 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.963.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 016 x 016 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215548 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.963.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 016 x 022 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215549 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.963.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 017 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215550 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 785.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 017 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215551 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 785.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 018 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215552 |
| Giá từng phần lô | 1,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 018 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215553 |
| Giá từng phần lô | 1,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 019 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215554 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 785.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 019 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215555 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 021 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215556 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung 021 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215557 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 016 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215558 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 016 x 016 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215559 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 016 x 016 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215560 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 016 x 022 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215561 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 016 x 022 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215562 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 017 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215563 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 017 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215564 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 018 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215565 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 018 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215566 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 018 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215567 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 018 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215568 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 019 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215569 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 019 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215570 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 021 x 025 Hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500215571 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cung SS 021 x 025 Hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500215572 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500215573 |
| Giá từng phần lô | 28,089,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.134.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.662.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đài cao su đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500215574 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500215575 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500215576 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Keo dán composite |
|
| Mã phần lô | PP2500215577 |
| Giá từng phần lô | 35,065,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.598.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.546.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim bơm rửa nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500215578 |
| Giá từng phần lô | 222,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim lấy tủy các cỡ (Trâm gai) |
|
| Mã phần lô | PP2500215579 |
| Giá từng phần lô | 6,618,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.927.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.632.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim nha ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2500215580 |
| Giá từng phần lô | 6,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.611.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khâu SM 16 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2500215581 |
| Giá từng phần lô | 12,181,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.272.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.527.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khâu SM 17 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2500215582 |
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.533.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khâu SM 26 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2500215583 |
| Giá từng phần lô | 12,181,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.272.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.527.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khâu SM 27 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2500215584 |
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.533.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khâu SM 36 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2500215585 |
| Giá từng phần lô | 12,181,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.272.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.527.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khâu SM 37 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2500215586 |
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.533.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khâu SM 46 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2500215587 |
| Giá từng phần lô | 12,181,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.272.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.527.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khâu SM 47 size 33-41 |
|
| Mã phần lô | PP2500215588 |
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.533.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lèn tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2500215589 |
| Giá từng phần lô | 4,277,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.416.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.994.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lentolo |
|
| Mã phần lô | PP2500215590 |
| Giá từng phần lô | 23,908,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.862.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.735.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lò xo vòng hở 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500215591 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mắc cài kim loại 022 |
|
| Mã phần lô | PP2500215592 |
| Giá từng phần lô | 24,175,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.263.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.923.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mặt gương khám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500215593 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2500215594 |
| Giá từng phần lô | 10,345,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.518.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.241.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2500215595 |
| Giá từng phần lô | 17,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.855.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.065.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi gates |
|
| Mã phần lô | PP2500215596 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.777.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.829.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500215597 |
| Giá từng phần lô | 184,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.821.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi khoan xương trụ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500215598 |
| Giá từng phần lô | 44,167,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.250.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.917.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500215599 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũi peeso |
|
| Mã phần lô | PP2500215600 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp MINI thẳng 18 lổ 20ST-018 |
|
| Mã phần lô | PP2500215601 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nhám kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2500215602 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500215603 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống dán răng cối lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500215604 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500215605 |
| Giá từng phần lô | 8,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.846.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500215606 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thạch cao thường (thạch cao vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500215607 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thạch cao trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500215608 |
| Giá từng phần lô | 33,527,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.291.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.469.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thun kéo liên hàm 1/4inch - 6,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215609 |
| Giá từng phần lô | 11,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thun kéo liên hàm 3/16inch - 4,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500215610 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thun kéo liên hàm 3/16inch -60oz |
|
| Mã phần lô | PP2500215611 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thun kéo liên hàm 5/16inch |
|
| Mã phần lô | PP2500215612 |
| Giá từng phần lô | 3,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500215613 |
| Giá từng phần lô | 1,150,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bo hút nhớt trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500215614 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung bằng phương pháp Liqui-PREP. |
|
| Mã phần lô | PP2500215615 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500215616 |
| Giá từng phần lô | 38,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.014.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây Oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500215617 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy monitor máy sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500215618 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500215619 |
| Giá từng phần lô | 19,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500215620 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Que lấy dịch âm đạo (Spatula) |
|
| Mã phần lô | PP2500215621 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.372.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tả dán |
|
| Mã phần lô | PP2500215622 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tấm đệm lót |
|
| Mã phần lô | PP2500215623 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500215624 |
| Giá từng phần lô | 5,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.685.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Băng rốn trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500215625 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn sử dụng máy đo hô hấp ký |
|
| Mã phần lô | PP2500215626 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gel dẫn truyền điện não |
|
| Mã phần lô | PP2500215627 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gel làm sạch da |
|
| Mã phần lô | PP2500215628 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.643.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não |
|
| Mã phần lô | PP2500215629 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực dán đất điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500215630 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy đo điện tim 215x30m |
|
| Mã phần lô | PP2500215631 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500215632 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây cáp dùng cho điện cực kim |
|
| Mã phần lô | PP2500215633 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần dài 38mm chuẩn 26G |
|
| Mã phần lô | PP2500215634 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Mũ đo điện não bơm gel |
|
| Mã phần lô | PP2500215635 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy đo điện tim 215x30m |
|
| Mã phần lô | PP2500215636 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khăn chụp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500215637 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bóng kéo sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500215638 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500215639 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bóng nong thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500215640 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ đặt stent mật tụy |
|
| Mã phần lô | PP2500215641 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ mở thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500215642 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500215643 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dao cắt đầu dạng kim |
|
| Mã phần lô | PP2500215644 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dao cắt đầu sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500215645 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dao cắt đầu tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500215646 |
| Giá từng phần lô | 173,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dao cắt trước cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500215647 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500215648 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu bảo vệ dây soi |
|
| Mã phần lô | PP2500215649 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500215650 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kẹp clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500215651 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kềm sinh thiết dạ dày/đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500215652 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim chích cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500215653 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500215654 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500215655 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Stent đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500215656 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Stent thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500215657 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test HP dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2500215658 |
| Giá từng phần lô | 664,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 464.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500215659 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Que gòn trong ống. |
|
| Mã phần lô | PP2500215660 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Que tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500215661 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.930.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lọ đựng mẫu PS 55mL |
|
| Mã phần lô | PP2500215662 |
| Giá từng phần lô | 120,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Tem mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500215663 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500215664 |
| Giá từng phần lô | 28,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.673.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Chimily |
|
| Mã phần lô | PP2500215665 |
| Giá từng phần lô | 8,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA 2ml, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500215666 |
| Giá từng phần lô | 143,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,870,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500215667 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ, nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500215668 |
| Giá từng phần lô | 119,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500215669 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500215670 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500215671 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lọ vô trùng 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2500215672 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Pipette Pasteur nhựa màu trắng loại 3ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500215673 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.085.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa nhựa Petri |
|
| Mã phần lô | PP2500215674 |
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.354.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Túi đựng máu |
|
| Mã phần lô | PP2500215675 |
| Giá từng phần lô | 7,614,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.421.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.329.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống Falcon 15ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500215676 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500215677 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500215678 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500215679 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500215680 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.934.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500215681 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col 100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500215682 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col 20 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500215683 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu col 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500215684 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Eppendoft 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500215685 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Falcon 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500215686 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Giấy parafilm 4in x 125ft |
|
| Mã phần lô | PP2500215687 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
0.1ml PCR 8-strip Tubes White with Flat cap |
|
| Mã phần lô | PP2500215688 |
| Giá từng phần lô | 5,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.879.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống cryo tiệt trùng 1,8 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500215689 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500215690 |
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500215691 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi