Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500079826-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500040797 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 142,689,823,853 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500110775 - Bông gạc mắt | 24,000 | 34.286 | 9.600 | 3 | 480 | |
| 2 | PP2500110776 - Bông mỡ cuộn 10cm x 2m | 10,283,220 | 14.690.315 | 4.113.288 | 206 | 205,664 | |
| 3 | PP2500110777 - Bông vệ sinh tai | 4,684,440 | 6.692.058 | 1.873.776 | 39 | 93,689 | |
| 4 | PP2500110778 - Bông viên y tế | 320,086,700 | 457.266.715 | 128.034.680 | 464 | 6,401,734 | |
| 5 | PP2500110779 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương | 18,480,000 | 26.400.000 | 7.392.000 | 6 | 369,600 | |
| 6 | PP2500110780 - Băng bột bó 10cm x 2.7m | 120,304,800 | 171.864.000 | 48.121.920 | 512 | 2,406,096 | |
| 7 | PP2500110781 - Băng bột bó 15cm x 2.7m | 17,964,400 | 25.663.429 | 7.185.760 | 58 | 359,288 | |
| 8 | PP2500110782 - Băng bột bó 7.5cm x 2.7m | 61,272,000 | 87.531.429 | 24.508.800 | 333 | 1,225,440 | |
| 9 | PP2500110783 - Băng thun 2 móc 10cm x 4.5m | 108,875,800 | 155.536.858 | 43.550.320 | 563 | 2,177,516 | |
| 10 | PP2500110784 - Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m | 58,773,000 | 83.961.429 | 23.509.200 | 377 | 1,175,460 | |
| 11 | PP2500110785 - Băng thun có keo 10cm x 4.5m | 70,760,000 | 101.085.715 | 28.304.000 | 61 | 1,415,200 | |
| 12 | PP2500110786 - Băng thun có keo 6cm x 4.5m | 100,832,000 | 144.045.715 | 40.332.800 | 137 | 2,016,640 | |
| 13 | PP2500110787 - Băng thun có keo 8cm x 4.5m | 161,046,000 | 230.065.715 | 64.418.400 | 173 | 3,220,920 | |
| 14 | PP2500110788 - Băng thun tự dính 7.5cm x 4.5m | 28,490,000 | 40.700.000 | 11.396.000 | 65 | 569,800 | |
| 15 | PP2500110789 - Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm | 3,000,000 | 4.285.715 | 1.200.000 | 32 | 60,000 | |
| 16 | PP2500110790 - Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm Chuyên sâu | 44,196,000 | 63.137.143 | 17.678.400 | 461 | 883,920 | |
| 17 | PP2500110791 - Băng trong phẫu trường 5.3cm x 8cm | 221,000 | 315.715 | 88.400 | 7 | 4,420 | |
| 18 | PP2500110792 - Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm | 13,953,500 | 19.933.572 | 5.581.400 | 318 | 279,070 | |
| 19 | PP2500110793 - Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm Chuyên sâu | 71,500,000 | 102.142.858 | 28.600.000 | 1625 | 1,430,000 | |
| 20 | PP2500110794 - Băng trong phẫu trường 7.3cm x 8cm | 3,814,800 | 5.449.715 | 1.525.920 | 71 | 76,296 | |
| 21 | PP2500110795 - Băng trong phẫu trường cố định kim luồn có sẻ rãnh 7cm x 8.5cm | 10,000,000 | 14.285.715 | 4.000.000 | 125 | 200,000 | |
| 22 | PP2500110796 - Băng trong phẫu trường cố định kim luồn có sẻ rãnh 7cm x 8.5cm Chuyên sâu | 10,000,000 | 14.285.715 | 4.000.000 | 125 | 200,000 | |
| 23 | PP2500110797 - Băng trong phẫu trường tích hợp Chlohexidine | 32,445,000 | 46.350.000 | 12.978.000 | 25 | 648,900 | |
| 24 | PP2500110798 - Băng vải cuộn 9cm x 3.0m | 5,864,040 | 8.377.200 | 2.345.616 | 291 | 117,281 | |
| 25 | PP2500110799 - Bông cầm máu tự tiêu gelatin 8cm x 5cm x 1cm | 23,086,350 | 32.980.500 | 9.234.540 | 40 | 461,727 | |
| 26 | PP2500110800 - Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 300,000,000 | 428.571.429 | 120.000.000 | 62500 | 6,000,000 | |
| 27 | PP2500110801 - Băng keo cuộn co giãn 10cmx10m | 113,220,000 | 161.742.858 | 45.288.000 | 70 | 2,264,400 | |
| 28 | PP2500110802 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 573,352,500 | 819.075.000 | 229.341.000 | 3566 | 11,467,050 | |
| 29 | PP2500110803 - Băng keo lụa 2.5cm x 9.1m | 420,372,000 | 600.531.429 | 168.148.800 | 1460 | 8,407,440 | |
| 30 | PP2500110804 - Băng gạc vô trùng 6cm x 10cm | 19,244,160 | 27.491.658 | 7.697.664 | 771 | 384,883 | |
| 31 | PP2500110805 - Băng gạc vô trùng 6cm x 7cm | 31,733,000 | 45.332.858 | 12.693.200 | 611 | 634,660 | |
| 32 | PP2500110806 - Băng gạc vô trùng 9cm x 10cm | 3,407,240 | 4.867.486 | 1.362.896 | 104 | 68,145 | |
| 33 | PP2500110807 - Băng xốp đắp vết thương 10cm x 10cm | 44,226,000 | 63.180.000 | 17.690.400 | 30 | 884,520 | |
| 34 | PP2500110808 - Băng xốp đắp vết thương 20cm x 20cm | 122,544,000 | 175.062.858 | 49.017.600 | 52 | 2,450,880 | |
| 35 | PP2500110809 - Băng xốp đắp vết thương 9cm x 15cm | 838,800 | 1.198.286 | 335.520 | 2 | 16,776 | |
| 36 | PP2500110810 - Băng xốp đắp vết thương 9cm x 20cm | 842,000 | 1.202.858 | 336.800 | 2 | 16,840 | |
| 37 | PP2500110811 - Băng xốp đắp vết thương 9cm x 25cm | 1,768,000 | 2.525.715 | 707.200 | 2 | 35,360 | |
| 38 | PP2500110812 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 8cm x 17cm | 29,047,600 | 41.496.572 | 11.619.040 | 3595 | 580,952 | |
| 39 | PP2500110813 - Gạc alginate kháng khuẩn 100mm x 100mm | 2,640,000 | 3.771.429 | 1.056.000 | 2 | 52,800 | |
| 40 | PP2500110814 - Gạc alginate kháng khuẩn 25mm x 300mm | 13,500,000 | 19.285.715 | 5.400.000 | 7 | 270,000 | |
| 41 | PP2500110815 - Gạc dẫn lưu vô trùng 0.75cm x 200cm, 4 lớp | 4,014,176 | 5.734.538 | 1.605.670 | 157 | 80,284 | |
| 42 | PP2500110816 - Gạc lưới đắp phỏng 10 cm X 10 cm | 177,912,000 | 254.160.000 | 71.164.800 | 133 | 3,558,240 | |
| 43 | PP2500110817 - Gạc lưới đắp phỏng Ag 10 cm X 12 cm | 86,973,600 | 124.248.000 | 34.789.440 | 167 | 1,739,472 | |
| 44 | PP2500110818 - Gạc lưới đắp phỏng Ag 15cm x 20cm | 189,128,400 | 270.183.429 | 75.651.360 | 191 | 3,782,568 | |
| 45 | PP2500110819 - Gạc phẫu thuật cản quang vô trùng 10cm x 10cm, 8 lớp | 571,216,590 | 816.023.700 | 228.486.636 | 75558 | 11,424,332 | |
| 46 | PP2500110820 - Gạc Phẫu thuật cản quang vô trùng 10cm x 40cm, 6 lớp | 21,672,000 | 30.960.000 | 8.668.800 | 750 | 433,440 | |
| 47 | PP2500110821 - Gạc phẫu thuật cản quang vô trùng 30cm x 40cm, 6 lớp | 243,474 | 347.820 | 97.390 | 5 | 4,869 | |
| 48 | PP2500110822 - Gạc phẫu thuật cản quang vô trùng 30cm x 40cm, 8 lớp | 82,060,000 | 117.228.572 | 32.824.000 | 1250 | 1,641,200 | |
| 49 | PP2500110823 - Gạc phẫu thuật cản quang vô trùng 5cm x 7cm, 12 lớp | 583,080 | 832.972 | 233.232 | 129 | 11,662 | |
| 50 | PP2500110824 - Gạc phẫu thuật cản quang vô trùng 5cm x 8cm, 8 lớp | 20,733,420 | 29.619.172 | 8.293.368 | 3651 | 414,668 | |
| 51 | PP2500110825 - Gạc phẫu thuật không cản quang vô trùng 10cm x 10cm, 8 lớp | 14,771,990 | 21.102.843 | 5.908.796 | 2347 | 295,440 | |
| 52 | PP2500110826 - Gạc phẫu thuật không cản quang vô trùng 30cm x 40cm, 8 lớp | 45,045,000 | 64.350.000 | 18.018.000 | 688 | 900,900 | |
| 53 | PP2500110827 - Gạc Phẫu thuật không cản quang không vô trùng 10cm x 10cm, 6 lớp | 40,950,000 | 58.500.000 | 16.380.000 | 6250 | 819,000 | |
| 54 | PP2500110828 - Gạc sọ não cản quang vô trùng 1cm x 8cm, 4 lớp | 729,000 | 1.041.429 | 291.600 | 183 | 14,580 | |
| 55 | PP2500110829 - Gạc sọ não cản quang vô trùng 2cm x 8cm, 4 lớp | 550,000 | 785.715 | 220.000 | 138 | 11,000 | |
| 56 | PP2500110830 - Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm, 4 lớp | 14,324,184 | 20.463.120 | 5.729.674 | 7106 | 286,484 | |
| 57 | PP2500110831 - Màng phẫu thuật Ioban vô trùng | 90,580,000 | 129.400.000 | 36.232.000 | 81 | 1,811,600 | |
| 58 | PP2500110832 - Săng mổ giấy 50cm x 50cm có lổ | 15,187,935 | 21.697.050 | 6.075.174 | 787 | 303,759 | |
| 59 | PP2500110833 - Săng mổ giấy 50cm x 50cm không lổ | 1,463,700 | 2.091.000 | 585.480 | 88 | 29,274 | |
| 60 | PP2500110834 - Săng mổ giấy 60cm x 80cm có lổ | 20,341,440 | 29.059.200 | 8.136.576 | 757 | 406,829 | |
| 61 | PP2500110835 - Săng mổ giấy 60cm x 80cm không lổ | 20,828,745 | 29.755.350 | 8.331.498 | 919 | 416,575 | |
| 62 | PP2500110836 - Bình thoát dịch lớn dùng kèm hút dẫn lưu dịch vết thương | 5,158,000 | 7.368.572 | 2.063.200 | 1 | 103,160 | |
| 63 | PP2500110837 - Bình thoát dịch nhỏ dùng kèm hút dẫn lưu dịch vết thương | 13,000,000 | 18.571.429 | 5.200.000 | 2 | 260,000 | |
| 64 | PP2500110838 - Bộ băng gạc lớn hút dẫn lưu dịch vết thương | 6,978,000 | 9.968.572 | 2.791.200 | 1 | 139,560 | |
| 65 | PP2500110839 - Bộ băng gạc nhỏ hút dẫn lưu dịch vết thương | 11,156,000 | 15.937.143 | 4.462.400 | 1 | 223,120 | |
| 66 | PP2500110840 - Bộ băng gạc vừa hút dẫn lưu dịch vết thương | 15,445,000 | 22.064.286 | 6.178.000 | 1 | 308,900 | |
| 67 | PP2500110841 - Bộ vật tư hút dịch vaccum xốp nano kháng khuẩn lớn | 19,467,000 | 27.810.000 | 7.786.800 | 1 | 389,340 | |
| 68 | PP2500110842 - Bộ thoát nước vết thương lớn | 17,378,000 | 24.825.715 | 6.951.200 | 1 | 347,560 | |
| 69 | PP2500110843 - Bộ thoát nước vết thương vừa | 15,378,000 | 21.968.572 | 6.151.200 | 1 | 307,560 | |
| 70 | PP2500110844 - Sáp cầm máu xương | 20,475,000 | 29.250.000 | 8.190.000 | 82 | 409,500 | |
| 71 | PP2500110845 - Vật liệu cầm máu mũi 8cm x 2cm x 1.5cm | 13,986,000 | 19.980.000 | 5.594.400 | 23 | 279,720 | |
| 72 | PP2500110846 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10cm x 20cm | 100,359,000 | 143.370.000 | 40.143.600 | 30 | 2,007,180 | |
| 73 | PP2500110847 - Bơm 20/50ml nuôi ăn dài ngày dùng cho sonde hỗng tràng | 4,200,000 | 6.000.000 | 1.680.000 | 25 | 84,000 | |
| 74 | PP2500110848 - Bơm 50ml nuôi ăn dùng cho dây nuôi ăn | 201,512,000 | 287.874.286 | 80.604.800 | 6298 | 4,030,240 | |
| 75 | PP2500110849 - Bơm tiêm 10ml, khóa xoắn | 40,735,800 | 58.194.000 | 16.294.320 | 809 | 814,716 | |
| 76 | PP2500110850 - Bơm tiêm 10ml, kim các cỡ | 647,878,000 | 925.540.000 | 259.151.200 | 82638 | 12,957,560 | |
| 77 | PP2500110851 - Bơm tiêm 1ml, kim các cỡ | 395,387,200 | 564.838.858 | 158.154.880 | 76036 | 7,907,744 | |
| 78 | PP2500110852 - Bơm tiêm 20ml, khóa xoắn | 96,310,500 | 137.586.429 | 38.524.200 | 6174 | 1,926,210 | |
| 79 | PP2500110853 - Bơm tiêm 20ml, kim các cỡ | 338,878,000 | 484.111.429 | 135.551.200 | 24918 | 6,777,560 | |
| 80 | PP2500110854 - Bơm tiêm 3ml, khóa xoắn | 55,175,400 | 78.822.000 | 22.070.160 | 1643 | 1,103,508 | |
| 81 | PP2500110855 - Bơm tiêm 3ml, kim các cỡ | 510,417,050 | 729.167.215 | 204.166.820 | 98158 | 10,208,341 | |
| 82 | PP2500110856 - Bơm tiêm 50ml, khóa xoắn | 7,784,800,000 | 11.121.142.858 | 3.113.920.000 | 97310 | 155,696,000 | |
| 83 | PP2500110857 - Bơm tiêm 5ml, kim các cỡ | 289,652,800 | 413.789.715 | 115.861.120 | 53245 | 5,793,056 | |
| 84 | PP2500110858 - Ống bơm thuốc tự động CT 1 nòng | 4,389,000 | 6.270.000 | 1.755.600 | 3 | 87,780 | |
| 85 | PP2500110859 - Ống bơm thuốc tự động CT 2 nòng | 125,685,000 | 179.550.000 | 50.274.000 | 36 | 2,513,700 | |
| 86 | PP2500110860 - Kim buồng tiêm dưới da | 115,500,000 | 165.000.000 | 46.200.000 | 125 | 2,310,000 | |
| 87 | PP2500110861 - Kim cánh bướm 23G/25G | 104,500 | 149.286 | 41.800 | 12 | 2,090 | |
| 88 | PP2500110862 - kim lấy máu thử đường huyết | 8,566,320 | 12.237.600 | 3.426.528 | 638 | 171,326 | |
| 89 | PP2500110863 - Kim luồn an toàn 22G có cánh không cửa | 507,167,325 | 724.524.750 | 202.866.930 | 3264 | 10,143,347 | |
| 90 | PP2500110864 - Kim luồn an toàn 22G, rút an toàn có cánh không cửa | 656,273,625 | 937.533.750 | 262.509.450 | 4224 | 13,125,473 | |
| 91 | PP2500110865 - Kim luồn an toàn 24G có cánh không cửa | 4,889,544,450 | 6.985.063.500 | 1.955.817.780 | 31465 | 97,790,889 | |
| 92 | PP2500110866 - Kim luồn an toàn 24G, rút an toàn có cánh không cửa | 2,278,028,025 | 3.254.325.750 | 911.211.210 | 14660 | 45,560,561 | |
| 93 | PP2500110867 - Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cửa | 98,757,750 | 141.082.500 | 39.503.100 | 905 | 1,975,155 | |
| 94 | PP2500110868 - Kim tiêm | 249,939,800 | 357.056.858 | 99.975.920 | 113609 | 4,998,796 | |
| 95 | PP2500110869 - Nút vặn kim luồn an toàn | 4,565,545,761 | 6.522.208.230 | 1.826.218.304 | 23780 | 91,310,915 | |
| 96 | PP2500110870 - Kim chạy thận nhân tạo | 66,076,500 | 94.395.000 | 26.430.600 | 438 | 1,321,530 | |
| 97 | PP2500110871 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 22G | 166,920,000 | 238.457.143 | 66.768.000 | 803 | 3,338,400 | |
| 98 | PP2500110872 - Kim chọc tủy xương các cỡ | 12,516,000 | 17.880.000 | 5.006.400 | 5 | 250,320 | |
| 99 | PP2500110873 - Kim mở đường chọc xuyên gan hỗ trợ can thiệp tim bẩm sinh | 13,500,000 | 19.285.715 | 5.400.000 | 1 | 270,000 | |
| 100 | PP2500110874 - Kim sinh thiết mô mềm | 72,360,000 | 103.371.429 | 28.944.000 | 9 | 1,447,200 | |
| 101 | PP2500110875 - Kim sinh thiết tủy xương | 71,548,410 | 102.212.015 | 28.619.364 | 20 | 1,430,968 | |
| 102 | PP2500110876 - Kim tê tùng thần kinh 22G/24G | 5,511,360 | 7.873.372 | 2.204.544 | 4 | 110,227 | |
| 103 | PP2500110877 - Kim trong phẫu thuật nội soi ổ bụng qua da ngoài phúc mạc | 27,500,000 | 39.285.715 | 11.000.000 | 1 | 550,000 | |
| 104 | PP2500110878 - Dây nối bơm truyền dịch dài 140cm đến 150cm | 4,272,639,393 | 6.103.770.562 | 1.709.055.757 | 39506 | 85,452,788 | |
| 105 | PP2500110879 - Dây nối cho máy bơm tiêm tự động dài 15cm | 13,596,000 | 19.422.858 | 5.438.400 | 125 | 271,920 | |
| 106 | PP2500110880 - Dây nối cho máy bơm tiêm tự động dài 75cm | 159,437,772 | 227.768.246 | 63.775.109 | 1499 | 3,188,755 | |
| 107 | PP2500110881 - Dây nuôi ăn ngắn ngày | 1,938,760,560 | 2.769.657.943 | 775.504.224 | 44143 | 38,775,211 | |
| 108 | PP2500110882 - Dây truyền dịch 20 giọt màng chống tràn khí | 416,367,200 | 594.810.286 | 166.546.880 | 2500 | 8,327,344 | |
| 109 | PP2500110883 - Dây truyền dịch 20 giọt, có bầu, có màng lọc dịch | 693,107,435 | 990.153.479 | 277.242.974 | 7202 | 13,862,149 | |
| 110 | PP2500110884 - Dây truyền dịch 60 giọt có bầu | 3,352,650 | 4.789.500 | 1.341.060 | 7 | 67,053 | |
| 111 | PP2500110885 - Dây truyền dịch 60 giọt không bầu | 51,371,250 | 73.387.500 | 20.548.500 | 313 | 1,027,425 | |
| 112 | PP2500110886 - Dây truyền máu | 429,617,000 | 613.738.572 | 171.846.800 | 2335 | 8,592,340 | |
| 113 | PP2500110887 - Khóa 3 ngã có dây 10cm | 14,320,698 | 20.458.140 | 5.728.279 | 163 | 286,414 | |
| 114 | PP2500110888 - Khóa 3 ngã có dây 25cm | 5,405,400 | 7.722.000 | 2.162.160 | 72 | 108,108 | |
| 115 | PP2500110889 - Khóa 3 ngã có dây 25cm áp lực cao sơ sinh | 274,966,650 | 392.809.500 | 109.986.660 | 618 | 5,499,333 | |
| 116 | PP2500110890 - Khóa 3 ngã không dây | 41,504,400 | 59.292.000 | 16.601.760 | 618 | 830,088 | |
| 117 | PP2500110891 - Khóa 3 ngã không dây áp lực cao sơ sinh | 1,293,404,280 | 1.847.720.400 | 517.361.712 | 4254 | 25,868,086 | |
| 118 | PP2500110892 - Găng tay hóa trị | 2,126,250 | 3.037.500 | 850.500 | 94 | 42,525 | |
| 119 | PP2500110893 - Găng tay khám cao su có bột | 1,997,132,800 | 2.853.046.858 | 798.853.120 | 156026 | 39,942,656 | |
| 120 | PP2500110894 - Găng tay khám cao su không bột | 449,929,500 | 642.756.429 | 179.971.800 | 37495 | 8,998,590 | |
| 121 | PP2500110895 - Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng các cỡ | 840,000,000 | 1.200.000.000 | 336.000.000 | 12500 | 16,800,000 | |
| 122 | PP2500110896 - Bộ chăm sóc HMNT, 1 mảnh, đế bằng 44mm | 73,275,930 | 104.679.900 | 29.310.372 | 146 | 1,465,519 | |
| 123 | PP2500110897 - Bộ chăm sóc HMNT, 1 mảnh, đế bằng 57mm | 251,160 | 358.800 | 100.464 | 1 | 5,023 | |
| 124 | PP2500110898 - Lọ nhựa đựng mẫu có gá PS 50ml, có nhãn | 13,808,760 | 19.726.800 | 5.523.504 | 967 | 276,175 | |
| 125 | PP2500110899 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng không gá PS 50ml, có nhãn | 46,354,560 | 66.220.800 | 18.541.824 | 3449 | 927,091 | |
| 126 | PP2500110900 - Ống đựng bệnh phẩm 15ml | 16,240,000 | 23.200.000 | 6.496.000 | 250 | 324,800 | |
| 127 | PP2500110901 - Ống EDTA K2 1ml nắp cao su | 217,096,560 | 310.137.943 | 86.838.624 | 22244 | 4,341,931 | |
| 128 | PP2500110902 - Ống EDTA K2 2ml | 20,239,200 | 28.913.143 | 8.095.680 | 3514 | 404,784 | |
| 129 | PP2500110903 - Ống lấy máu chân không Heparin lithium 2ml | 228,042,950 | 325.775.643 | 91.217.180 | 19659 | 4,560,859 | |
| 130 | PP2500110904 - Ống lấy máu đông serum có hạt 5ml | 8,895,182 | 12.707.403 | 3.558.073 | 1401 | 177,904 | |
| 131 | PP2500110905 - Ống lấy máu đông serum không hạt 5ml | 10,613,250 | 15.161.786 | 4.245.300 | 2504 | 212,265 | |
| 132 | PP2500110906 - Ống lấy máu kháng đông Citrate 3,8% 2ml | 20,861,137 | 29.801.625 | 8.344.455 | 3248 | 417,223 | |
| 133 | PP2500110907 - Ống lấy máu kháng đông Heparin và NaF 2ml | 10,039,168 | 14.341.669 | 4.015.667 | 1466 | 200,783 | |
| 134 | PP2500110908 - Ống mao quản HCT | 58,473,750 | 83.533.929 | 23.389.500 | 9746 | 1,169,475 | |
| 135 | PP2500110909 - Ống nghiệm Glucose 2ml | 6,712,000 | 9.588.572 | 2.684.800 | 1000 | 134,240 | |
| 136 | PP2500110910 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml dịch não tủy vô trùng riêng biệt | 103,796,000 | 148.280.000 | 41.518.400 | 1475 | 2,075,920 | |
| 137 | PP2500110911 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 22,626,185 | 32.323.122 | 9.050.474 | 7271 | 452,524 | |
| 138 | PP2500110912 - Rọ lấy sỏi niệu quản, 3 Fr, dài 70 cm | 8,925,000 | 12.750.000 | 3.570.000 | 1 | 178,500 | |
| 139 | PP2500110913 - Rọ lấy sỏi niệu quản, 4 Fr, dài 90 cm | 8,925,000 | 12.750.000 | 3.570.000 | 1 | 178,500 | |
| 140 | PP2500110914 - Rọ lấy sỏi niệu quản, 5 Fr, dài 90 cm | 8,925,000 | 12.750.000 | 3.570.000 | 1 | 178,500 | |
| 141 | PP2500110915 - Túi bệnh phẩm nội soi 9cm x 13cm | 4,515,000 | 6.450.000 | 1.806.000 | 63 | 90,300 | |
| 142 | PP2500110916 - Túi dịch thải 15L có quai treo | 2,042,400 | 2.917.715 | 816.960 | 4 | 40,848 | |
| 143 | PP2500110917 - Túi đựng nước thải 10L, dùng trong lọc máu liên tục | 35,100,000 | 50.142.858 | 14.040.000 | 17 | 702,000 | |
| 144 | PP2500110918 - Túi đựng nước tiểu có quai treo 2L | 42,588,915 | 60.841.308 | 17.035.566 | 761 | 851,778 | |
| 145 | PP2500110919 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 100mm x 200m | 117,015,360 | 167.164.800 | 46.806.144 | 25 | 2,340,307 | |
| 146 | PP2500110920 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 150mm x 200m | 229,871,250 | 328.387.500 | 91.948.500 | 19 | 4,597,425 | |
| 147 | PP2500110921 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 200mm x200m | 279,600,000 | 399.428.572 | 111.840.000 | 50 | 5,592,000 | |
| 148 | PP2500110922 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 300mm x200m | 188,600,000 | 269.428.572 | 75.440.000 | 25 | 3,772,000 | |
| 149 | PP2500110923 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 75mm x200m | 64,600,000 | 92.285.715 | 25.840.000 | 25 | 1,292,000 | |
| 150 | PP2500110924 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 150mm x100m | 101,115,000 | 144.450.000 | 40.446.000 | 27 | 2,022,300 | |
| 151 | PP2500110925 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 200mm x 100m | 110,550,000 | 157.928.572 | 44.220.000 | 26 | 2,211,000 | |
| 152 | PP2500110926 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 300mm x 100m | 74,235,000 | 106.050.000 | 29.694.000 | 13 | 1,484,700 | |
| 153 | PP2500110927 - Túi ép tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn 100mm x 70m, có chỉ thị hóa học | 217,000,000 | 310.000.000 | 86.800.000 | 28 | 4,340,000 | |
| 154 | PP2500110928 - Túi ép tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn 200mm x 70m, có chỉ thị hóa học | 338,834,000 | 484.048.572 | 135.533.600 | 24 | 6,776,680 | |
| 155 | PP2500110929 - Túi ép tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn 350mm x 70m, có chỉ thị hóa học | 158,100,000 | 225.857.143 | 63.240.000 | 7 | 3,162,000 | |
| 156 | PP2500110930 - Túi hấp phồng tiệt trùng 300mm x 100m | 44,100,000 | 63.000.000 | 17.640.000 | 8 | 882,000 | |
| 157 | PP2500110931 - Túi hấp phồng tiệt trùng 350mm x 100m | 166,600,000 | 238.000.000 | 66.640.000 | 25 | 3,332,000 | |
| 158 | PP2500110932 - Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh | 233,996,400 | 334.280.572 | 93.598.560 | 450 | 4,679,928 | |
| 159 | PP2500110933 - Airway size 0, 1, 2, 3, 4 | 2,847,600 | 4.068.000 | 1.139.040 | 43 | 56,952 | |
| 160 | PP2500110934 - Bộ chèn dưới da 100cm dùng cho cannula ECMO | 33,000,000 | 47.142.858 | 13.200.000 | 2 | 660,000 | |
| 161 | PP2500110935 - Bộ chèn dưới da 150cm dùng cho cannula ECMO | 99,000,000 | 141.428.572 | 39.600.000 | 4 | 1,980,000 | |
| 162 | PP2500110936 - Cannual mở khí quản 1 nòng, có bóng các số: 3.0 /3.5 /4.0 / 4.5 / 5.0 /5.5 | 93,057,180 | 132.938.829 | 37.222.872 | 36 | 1,861,144 | |
| 163 | PP2500110937 - Cannula động mạch trẻ em | 2,148,736,800 | 3.069.624.000 | 859.494.720 | 79 | 42,974,736 | |
| 164 | PP2500110938 - Cannula ECMO động mạch 15 Fr dài 23 cm | 128,000,000 | 182.857.143 | 51.200.000 | 2 | 2,560,000 | |
| 165 | PP2500110939 - Cannula ECMO động mạch 17Fr dài 15 cm | 128,000,000 | 182.857.143 | 51.200.000 | 2 | 2,560,000 | |
| 166 | PP2500110940 - Cannula ECMO động mạch 17Fr dài 23 cm | 128,000,000 | 182.857.143 | 51.200.000 | 2 | 2,560,000 | |
| 167 | PP2500110941 - Cannula ECMO động mạch 19Fr dài 23 cm | 64,000,000 | 91.428.572 | 25.600.000 | 1 | 1,280,000 | |
| 168 | PP2500110942 - Cannula ECMO động mạch 21Fr dài 23 cm | 38,400,000 | 54.857.143 | 15.360.000 | 1 | 768,000 | |
| 169 | PP2500110943 - Cannula ECMO động mạch cỡ nhỏ 10Fr dài 10.5cm | 57,500,000 | 82.142.858 | 23.000.000 | 1 | 1,150,000 | |
| 170 | PP2500110944 - Cannula ECMO động mạch cỡ nhỏ 12Fr dài 11cm | 57,500,000 | 82.142.858 | 23.000.000 | 1 | 1,150,000 | |
| 171 | PP2500110945 - Cannula ECMO động mạch cỡ nhỏ 14 Fr dài 11.5 cm | 115,000,000 | 164.285.715 | 46.000.000 | 2 | 2,300,000 | |
| 172 | PP2500110946 - Cannula ECMO động mạch cỡ nhỏ 8 FR dài 10 cm | 23,000,000 | 32.857.143 | 9.200.000 | 1 | 460,000 | |
| 173 | PP2500110947 - Cannula ECMO động mạch 15 Fr dài 15 cm | 128,000,000 | 182.857.143 | 51.200.000 | 2 | 2,560,000 | |
| 174 | PP2500110948 - Cannula ECMO tĩnh mạch 19Fr dài 38cm | 91,000,000 | 130.000.000 | 36.400.000 | 1 | 1,820,000 | |
| 175 | PP2500110949 - Cannula ECMO tĩnh mạch 21Fr dài 55cm | 273,000,000 | 390.000.000 | 109.200.000 | 2 | 5,460,000 | |
| 176 | PP2500110950 - Cannula ECMO tĩnh mạch 23Fr dài 55 cm | 273,000,000 | 390.000.000 | 109.200.000 | 2 | 5,460,000 | |
| 177 | PP2500110951 - Cannula ECMO tĩnh mạch 25 Fr dài 55 cm | 36,400,000 | 52.000.000 | 14.560.000 | 1 | 728,000 | |
| 178 | PP2500110952 - Cannula gốc động mạch chủ 4F | 713,780,000 | 1.019.685.715 | 285.512.000 | 51 | 14,275,600 | |
| 179 | PP2500110953 - Cannula thở mũi sơ sinh/trẻ em | 75,400,000 | 107.714.286 | 30.160.000 | 8 | 1,508,000 | |
| 180 | PP2500110954 - Cannula tĩnh mạch | 602,758,800 | 861.084.000 | 241.103.520 | 51 | 12,055,176 | |
| 181 | PP2500110955 - Cannula tĩnh mạch có đầu gấp 90 độ các cỡ | 856,368,000 | 1.223.382.858 | 342.547.200 | 79 | 17,127,360 | |
| 182 | PP2500110956 - Cannula tĩnh mạch một tầng đầu thẳng | 279,300,000 | 399.000.000 | 111.720.000 | 25 | 5,586,000 | |
| 183 | PP2500110957 - Ống nội khí quản có bóng chèn các số | 375,692,775 | 536.703.965 | 150.277.110 | 904 | 7,513,856 | |
| 184 | PP2500110958 - Ống nội khí quản không bóng chèn các số | 239,143,401 | 341.633.430 | 95.657.360 | 575 | 4,782,868 | |
| 185 | PP2500110959 - Ống thông hậu môn các số | 24,500,937 | 35.001.339 | 9.800.375 | 383 | 490,019 | |
| 186 | PP2500110960 - Ống thông niệu quản JJ size 3Fr,4f, 5Fr, 6Fr | 35,998,800 | 51.426.858 | 14.399.520 | 15 | 719,976 | |
| 187 | PP2500110961 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh 12Fr đến 30Fr | 122,160,000 | 174.514.286 | 48.864.000 | 637 | 2,443,200 | |
| 188 | PP2500110962 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh 6Fr/ 8Fr/ 10Fr | 7,999,680 | 11.428.115 | 3.199.872 | 40 | 159,994 | |
| 189 | PP2500110963 - Ống thông tiểu Foley Silicone toàn phần, tiệt trùng 2 nhánh, 10Fr-3ml. | 3,119,976 | 4.457.109 | 1.247.990 | 3 | 62,400 | |
| 190 | PP2500110964 - Ống thông tiểu Foley Silicone toàn phần, tiệt trùng 2 nhánh, 6Fr-1ml. | 3,276,000 | 4.680.000 | 1.310.400 | 3 | 65,520 | |
| 191 | PP2500110965 - Ống thông tiểu Foley Silicone toàn phần, tiệt trùng 2 nhánh, 8Fr-3ml. | 3,276,000 | 4.680.000 | 1.310.400 | 3 | 65,520 | |
| 192 | PP2500110966 - Sonde dạ dày 6F/8F/10F/12F/14F/16F | 22,972,359 | 32.817.656 | 9.188.944 | 206 | 459,447 | |
| 193 | PP2500110967 - Sonde hỗng tràng 6F/8F/10F/12F/14F/16F, nuôi ăn ≥ 20ngày | 29,429,400 | 42.042.000 | 11.771.760 | 25 | 588,588 | |
| 194 | PP2500110968 - Bộ hút đàm kín 72 giờ các cỡ | 224,200,000 | 320.285.715 | 89.680.000 | 141 | 4,484,000 | |
| 195 | PP2500110969 - Dây hút đàm có van kiểm soát size 8 đến 16 | 1,287,783,000 | 1.839.690.0 | 515.113.200 | 30662 | 25,755,660 | |
| 196 | PP2500110970 - Dây hút dịch phẫu thuật 8mm x2.0m | 61,381,278 | 87.687.540 | 24.552.511 | 591 | 1,227,626 | |
| 197 | PP2500110971 - Ống đựng dịch màng phổi códây 6, 8, 10, 12, 14Fr | 154,632,954 | 220.904.220 | 61.853.182 | 1381 | 3,092,659 | |
| 198 | PP2500110972 - Sonde chữ T size 10 | 219,990 | 314.272 | 87.996 | 2 | 4,400 | |
| 199 | PP2500110973 - Sonde chữ T size 12 | 219,990 | 314.272 | 87.996 | 2 | 4,400 | |
| 200 | PP2500110974 - Sonde chữ T size 14 | 219,990 | 314.272 | 87.996 | 2 | 4,400 | |
| 201 | PP2500110975 - Sonde chữ T size 16 | 219,990 | 314.272 | 87.996 | 2 | 4,400 | |
| 202 | PP2500110976 - Sonde chữ T size 18 | 219,990 | 314.272 | 87.996 | 2 | 4,400 | |
| 203 | PP2500110977 - Sonde chữ T size 8 | 219,990 | 314.272 | 87.996 | 2 | 4,400 | |
| 204 | PP2500110978 - Bộ dây thở dùng cho máy gây mê | 22,600,000 | 32.285.715 | 9.040.000 | 25 | 452,000 | |
| 205 | PP2500110979 - Bộ dây thở dùng cho máy giúp thở | 257,250,000 | 367.500.000 | 102.900.000 | 19 | 5,145,000 | |
| 206 | PP2500110980 - Bộ dây thở dùng cho máy giúp thở cao tần | 48,100,000 | 68.714.286 | 19.240.000 | 4 | 962,000 | |
| 207 | PP2500110981 - Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em 10kg đến 20kg | 175,000,000 | 250.000.000 | 70.000.000 | 7 | 3,500,000 | |
| 208 | PP2500110982 - Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em 10kg đến 50kg | 962,500,000 | 1.375.000.000 | 385.000.000 | 35 | 19,250,000 | |
| 209 | PP2500110983 - Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em 15kg đến 30kg | 175,000,000 | 250.000.000 | 70.000.000 | 7 | 3,500,000 | |
| 210 | PP2500110984 - Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em 2kg đến 5kg | 276,500,000 | 395.000.000 | 110.600.000 | 10 | 5,530,000 | |
| 211 | PP2500110985 - Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em 6kg đến 10kg | 770,000,000 | 1.100.000.000 | 308.000.000 | 28 | 15,400,000 | |
| 212 | PP2500110986 - Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em trên 30kg | 105,000,000 | 150.000.000 | 42.000.000 | 4 | 2,100,000 | |
| 213 | PP2500110987 - Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo | 153,792,000 | 219.702.858 | 61.516.800 | 356 | 3,075,840 | |
| 214 | PP2500110988 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc trẻ em | 46,276,000 | 66.108.572 | 18.510.400 | 25 | 925,520 | |
| 215 | PP2500110989 - Cút nối dây tĩnh mạch các size | 236,826,000 | 338.322.858 | 94.730.400 | 56 | 4,736,520 | |
| 216 | PP2500110990 - Đầu nối chữ Y | 10,120,000 | 14.457.143 | 4.048.000 | 3 | 202,400 | |
| 217 | PP2500110991 - Dây thở mũi 2 nhánh sơ sinh | 5,115,600 | 7.308.000 | 2.046.240 | 51 | 102,312 | |
| 218 | PP2500110992 - Dây thở mũi 2 nhánh trẻ em | 3,990,400 | 5.700.572 | 1.596.160 | 43 | 79,808 | |
| 219 | PP2500110993 - Nắp đóng kết nối với đầu nối ống thông lọc màng bụng | 7,880,000 | 11.257.143 | 3.152.000 | 4 | 157,600 | |
| 220 | PP2500110994 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr dài 30cm | 21,999,800 | 31.428.286 | 8.799.920 | 3 | 439,996 | |
| 221 | PP2500110995 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr dài 6cm | 106,410,000 | 152.014.286 | 42.564.000 | 19 | 2,128,200 | |
| 222 | PP2500110996 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng số 5F | 26,141,280 | 37.344.686 | 10.456.512 | 4 | 522,826 | |
| 223 | PP2500110997 - Catheter chạy thận 12Fr, có kim dẫn đường | 14,286,834 | 20.409.763 | 5.714.734 | 2 | 285,737 | |
| 224 | PP2500110998 - Catheter chạy thận 2 nòng 6.5 Fr | 59,999,250 | 85.713.215 | 23.999.700 | 10 | 1,199,985 | |
| 225 | PP2500110999 - Catheter chạy thận 2 nòng 8.5F | 83,998,950 | 119.998.500 | 33.599.580 | 14 | 1,679,979 | |
| 226 | PP2500111000 - Catheter đặt động mạch arterial leaderCATH hoặc tương đương | 8,250,000 | 11.785.715 | 3.300.000 | 4 | 165,000 | |
| 227 | PP2500111001 - Catheter thông thất trái các cỡ | 441,938,700 | 631.341.000 | 176.775.480 | 51 | 8,838,774 | |
| 228 | PP2500111002 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên 16G, 18G, 20G | 184,426,200 | 263.466.000 | 73.770.480 | 47 | 3,688,524 | |
| 229 | PP2500111003 - Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ | 85,000,000 | 121.428.572 | 34.000.000 | 125 | 1,700,000 | |
| 230 | PP2500111004 - catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng size 1,2,3,4,5Fr | 274,362,319 | 391.946.170 | 109.744.928 | 68 | 5,487,246 | |
| 231 | PP2500111005 - catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng size 1,2,3Fr | 39,599,670 | 56.570.958 | 15.839.868 | 5 | 791,993 | |
| 232 | PP2500111006 - catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng size 4Fr,5Fr,7Fr | 792,682,800 | 1.132.404.000 | 317.073.120 | 199 | 15,853,656 | |
| 233 | PP2500111007 - Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh các cỡ 1Fr, 2Fr | 360,000,000 | 514.285.715 | 144.000.000 | 25 | 7,200,000 | |
| 234 | PP2500111008 - Catheter tĩnh mạch trung ương 1 nòng 3F | 14,099,700 | 20.142.429 | 5.639.880 | 4 | 281,994 | |
| 235 | PP2500111009 - Cathetr tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 5Fr | 349,999,000 | 499.998.572 | 139.999.600 | 13 | 6,999,980 | |
| 236 | PP2500111010 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 9,876,000 | 14.108.572 | 3.950.400 | 250 | 197,520 | |
| 237 | PP2500111011 - Ống thông chẩn đoán có marker để xác định khoảng cách | 353,350,000 | 504.785.715 | 141.340.000 | 24 | 7,067,000 | |
| 238 | PP2500111012 - Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ, đầu siêu mềm có van cầm máu | 32,500,000 | 46.428.572 | 13.000.000 | 1 | 650,000 | |
| 239 | PP2500111013 - Ống thông dẫn lưu dẫn lưu đường mật, áp xe, bể thận qua da | 10,000,000 | 14.285.715 | 4.000.000 | 1 | 200,000 | |
| 240 | PP2500111014 - Ống thông phổi cản quang có trocar số 8-16 | 136,786,320 | 195.409.029 | 54.714.528 | 171 | 2,735,726 | |
| 241 | PP2500111015 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 90,000,000 | 128.571.429 | 36.000.000 | 2 | 1,800,000 | |
| 242 | PP2500111016 - Vi ống thông | 138,600,000 | 198.000.000 | 55.440.000 | 1 | 2,772,000 | |
| 243 | PP2500111017 - Vi ống thông đầu có thể tách rời | 642,200,000 | 917.428.572 | 256.880.000 | 4 | 12,844,000 | |
| 244 | PP2500111018 - Vi ống thông dùng điều trị bệnh lý mạch máu | 406,000,000 | 580.000.000 | 162.400.000 | 4 | 8,120,000 | |
| 245 | PP2500111019 - Vi ống thông can thiệp mạch máu | 356,500,000 | 509.285.715 | 142.600.000 | 4 | 7,130,000 | |
| 246 | PP2500111020 - Vi ống thông đặt stent 0.016'' | 613,800,000 | 876.857.143 | 245.520.000 | 8 | 12,276,000 | |
| 247 | PP2500111021 - Chỉ bện tổng hợp tự tiêu nhanh, số 1/0 , kim đầu tù, 3/8C | 1,234,800 | 1.764.000 | 493.920 | 3 | 24,696 | |
| 248 | PP2500111022 - Chỉ co nướu | 1,836,450 | 2.623.500 | 734.580 | 1 | 36,729 | |
| 249 | PP2500111023 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 5/0, 2 kim tròn đầu cắt, 3/8C, 12mm | 57,376,620 | 81.966.600 | 22.950.648 | 45 | 1,147,532 | |
| 250 | PP2500111024 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 5/0, 2 kim tròn đầu tròn, 13mm | 3,031,875 | 4.331.250 | 1.212.750 | 4 | 60,638 | |
| 251 | PP2500111025 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 5/0, 2 kim tròn, 1/2C, 13mm | 147,349,125 | 210.498.750 | 58.939.650 | 152 | 2,946,983 | |
| 252 | PP2500111026 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 6/0, 2 kim tròn đầu cắt, 3/8C, 10mm | 787,731,552 | 1.125.330.789 | 315.092.621 | 549 | 15,754,631 | |
| 253 | PP2500111027 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 6/0, 2 kim tròn đầu tròn, 3/8C, 10mm | 72,122,400 | 103.032.000 | 28.848.960 | 54 | 1,442,448 | |
| 254 | PP2500111028 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 6/0, 2 kim tròn, 3/8C, 13mm | 313,632,165 | 448.045.950 | 125.452.866 | 247 | 6,272,643 | |
| 255 | PP2500111029 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 7/0, 2 kim tròn đầu tròn, 3/8C, 10mm | 378,010 | 540.015 | 151.204 | 1 | 7,560 | |
| 256 | PP2500111030 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 7/0, 2 kim tròn, 3/8C, 8.0mm | 145,860,750 | 208.372.500 | 58.344.300 | 92 | 2,917,215 | |
| 257 | PP2500111031 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 8/0, 2 kim tròn, 3/8C, 6.4mm | 134,946,000 | 192.780.000 | 53.978.400 | 39 | 2,698,920 | |
| 258 | PP2500111032 - Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 2/0, không kim | 86,788,800 | 123.984.000 | 34.715.520 | 492 | 1,735,776 | |
| 259 | PP2500111033 - Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 2/0, kim tam giác, 3/8C, 26mm | 16,890,300 | 24.129.000 | 6.756.120 | 96 | 337,806 | |
| 260 | PP2500111034 - Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ | 1,599,600,000 | 2.285.142.858 | 639.840.000 | 24 | 31,992,000 | |
| 261 | PP2500111035 - Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 2/0, kim tròn, 1/2C, 26mm | 63,790,650 | 91.129.500 | 25.516.260 | 362 | 1,275,813 | |
| 262 | PP2500111036 - Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 3/0, không kim | 196,761,600 | 281.088.000 | 78.704.640 | 192 | 3,935,232 | |
| 263 | PP2500111037 - Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 3/0, kim tam giác, 3/8C, 26mm | 47,140,800 | 67.344.000 | 18.856.320 | 46 | 942,816 | |
| 264 | PP2500111038 - Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 3/0, kim tròn, 1/2C, 26mm | 58,541,700 | 83.631.000 | 23.416.680 | 58 | 1,170,834 | |
| 265 | PP2500111039 - Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 4/0, không kim | 3,492,720 | 4.989.600 | 1.397.088 | 18 | 69,854 | |
| 266 | PP2500111040 - Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, 18mm | 12,681,900 | 18.117.000 | 5.072.760 | 13 | 253,638 | |
| 267 | PP2500111041 - Chỉ không tan, đa sợi bện, số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt, 1/2C, 17mm | 14,593,425 | 20.847.750 | 5.837.370 | 27 | 291,869 | |
| 268 | PP2500111042 - Chỉ không tan, đa sợi bện, số 3/0, 2 kim tròn đầu cắt, 1/2C, 17mm | 14,264,250 | 20.377.500 | 5.705.700 | 17 | 285,285 | |
| 269 | PP2500111043 - Chỉ không tan, số 2/0, kim tam giác, 3/8C, dài 26mm | 948,150 | 1.354.500 | 379.260 | 6 | 18,963 | |
| 270 | PP2500111044 - Chỉ không tan, số 3/0, kim tam giác, 3/8C, dài 18mm | 35,880,075 | 51.257.250 | 14.352.030 | 41 | 717,602 | |
| 271 | PP2500111045 - Chỉ không tan, số 3/0, kim tam giác, 3/8C, dài 20mm | 157,016,475 | 224.309.250 | 62.806.590 | 179 | 3,140,330 | |
| 272 | PP2500111046 - Chỉ không tan, số 3/0, kim tam giác, 3/8C, dài 26mm | 121,246,125 | 173.208.750 | 48.498.450 | 139 | 2,424,923 | |
| 273 | PP2500111047 - Chỉ không tan, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, dài 19mm | 109,176,375 | 155.966.250 | 43.670.550 | 125 | 2,183,528 | |
| 274 | PP2500111048 - Chỉ không tan, số 5/0, kim tam giác, 3/8C, dài 16mm | 112,693,350 | 160.990.500 | 45.077.340 | 111 | 2,253,867 | |
| 275 | PP2500111049 - Chỉ không tan, số 6/0, kim tam giác, 1/2C, dài 13mm | 9,147,600 | 13.068.000 | 3.659.040 | 9 | 182,952 | |
| 276 | PP2500111050 - Chỉ không tan, số 6/0, kim tam giác, 3/8C, dài 12mm | 38,496,150 | 54.994.500 | 15.398.460 | 38 | 769,923 | |
| 277 | PP2500111051 - Chỉ không tan, số 9/0 | 2,197,650 | 3.139.500 | 879.060 | 2 | 43,953 | |
| 278 | PP2500111052 - Chỉ không tan, số10/0 | 2,197,650 | 3.139.500 | 879.060 | 2 | 43,953 | |
| 279 | PP2500111053 - Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 3/0, 2 kim tròn, 22mm | 174,304,200 | 249.006.000 | 69.721.680 | 221 | 3,486,084 | |
| 280 | PP2500111054 - Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 5/0, 2 kim tròn, 17mm | 55,272,000 | 78.960.000 | 22.108.800 | 70 | 1,105,440 | |
| 281 | PP2500111055 - Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 6/0, 2 kim tròn, 13mm | 57,665,580 | 82.379.400 | 23.066.232 | 52 | 1,153,312 | |
| 282 | PP2500111056 - Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 7/0, 2 kim tròn, 10mm | 51,253,020 | 73.218.600 | 20.501.208 | 30 | 1,025,060 | |
| 283 | PP2500111057 - Chỉ tan chậm tự nhiên, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, 16mm | 1,965,600 | 2.808.000 | 786.240 | 9 | 39,312 | |
| 284 | PP2500111058 - Chỉ tan chậm tự nhiên, số 5/0, kim tam giác, 3/8C, 12mm | 3,492,720 | 4.989.600 | 1.397.088 | 9 | 69,854 | |
| 285 | PP2500111059 - Chỉ tan chậm tự nhiên, số 6/0, kim tam giác, 3/8C, 12mm | 3,492,720 | 4.989.600 | 1.397.088 | 9 | 69,854 | |
| 286 | PP2500111060 - Chỉ tan nhanh tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tam giác đầu cắt, 3/8C, 19mm | 146,107,500 | 208.725.000 | 58.443.000 | 144 | 2,922,150 | |
| 287 | PP2500111061 - Chỉ tan nhanh tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tam giác đầu cắt, 3/8C, 13mm | 107,611,350 | 153.730.500 | 43.044.540 | 106 | 2,152,227 | |
| 288 | PP2500111062 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 40mm | 4,417,875 | 6.311.250 | 1.767.150 | 11 | 88,358 | |
| 289 | PP2500111063 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 1/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C | 23,160,060 | 33.085.800 | 9.264.024 | 50 | 463,201 | |
| 290 | PP2500111064 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 2/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 26mm | 173,974,500 | 248.535.000 | 69.589.800 | 296 | 3,479,490 | |
| 291 | PP2500111065 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 3/0, 2 kim tròn | 18,601,800 | 26.574.000 | 7.440.720 | 13 | 372,036 | |
| 292 | PP2500111066 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, 16mm | 81,081,000 | 115.830.000 | 32.432.400 | 68 | 1,621,620 | |
| 293 | PP2500111067 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 20mm | 383,178,600 | 547.398.000 | 153.271.440 | 246 | 7,663,572 | |
| 294 | PP2500111068 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 17mm | 42,369,600 | 60.528.000 | 16.947.840 | 26 | 847,392 | |
| 295 | PP2500111069 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 6/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 13mm | 11,959,500 | 17.085.000 | 4.783.800 | 9 | 239,190 | |
| 296 | PP2500111070 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 8/0, kim tròn đầu tròn | 1,223,775 | 1.748.250 | 489.510 | 1 | 24,476 | |
| 297 | PP2500111071 - Chỉ thép chỉnh hình | 51,077,250 | 72.967.500 | 20.430.900 | 30 | 1,021,545 | |
| 298 | PP2500111072 - Chỉ thép điện cực tim | 114,971,850 | 164.245.500 | 45.988.740 | 41 | 2,299,437 | |
| 299 | PP2500111073 - Dao siêu âm Harmoniccác cỡ hoặc tương đương | 122,706,500 | 175.295.000 | 49.082.600 | 2 | 2,454,130 | |
| 300 | PP2500111074 - Đầu cắt đốt dùng cho mổ amidan và nạo VA | 5,187,000,000 | 7.410.000.000 | 2.074.800.000 | 100 | 103,740,000 | |
| 301 | PP2500111075 - Đầu dò mổ thanh quản (Coblator) | 24,870,000 | 35.528.572 | 9.948.000 | 1 | 497,400 | |
| 302 | PP2500111076 - Lưỡi dao mổ các số | 128,619,750 | 183.742.500 | 51.447.900 | 3063 | 2,572,395 | |
| 303 | PP2500111077 - Tấm dán điện cực trung tính Rem | 118,500,000 | 169.285.715 | 47.400.000 | 188 | 2,370,000 | |
| 304 | PP2500111078 - Tay dao đốt điện cao tần | 12,000,000 | 17.142.858 | 4.800.000 | 25 | 240,000 | |
| 305 | PP2500111079 - Tay dao plasma | 878,060,000 | 1.254.371.429 | 351.224.000 | 11 | 17,561,200 | |
| 306 | PP2500111080 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất - ổ bụng | 324,000,000 | 462.857.143 | 129.600.000 | 5 | 6,480,000 | |
| 307 | PP2500111081 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài kèm đo áp lực dòng chảy | 406,250,000 | 580.357.143 | 162.500.000 | 9 | 8,125,000 | |
| 308 | PP2500111082 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ vùng thắt lưng ra ngoài | 148,500,000 | 212.142.858 | 59.400.000 | 3 | 2,970,000 | |
| 309 | PP2500111083 - Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng | 1,083,000,000 | 1.547.142.858 | 433.200.000 | 4 | 21,660,000 | |
| 310 | PP2500111084 - Mạch máu nhân tạo | 1,050,000,000 | 1.500.000.0 | 420.000.000 | 4 | 21,000,000 | |
| 311 | PP2500111085 - Mạch máu nhân tạo có gắn van | 2,850,000,000 | 4.071.428.572 | 1.140.000.000 | 4 | 57,000,000 | |
| 312 | PP2500111086 - Mạch máu nhân tạo tẩm gelatin | 260,000,000 | 371.428.572 | 104.000.000 | 3 | 5,200,000 | |
| 313 | PP2500111087 - Ống ghép động mạch phổi kèm van tim sinh học | 3,740,000,000 | 5.342.857.143 | 1.496.000.000 | 5 | 74,800,000 | |
| 314 | PP2500111088 - Van 2 lá sinh học các số | 300,000,000 | 428.571.429 | 120.000.000 | 1 | 6,000,000 | |
| 315 | PP2500111089 - Van động mạch chủ các số | 1,000,000,000 | 1.428.571.4 | 400.000.000 | 2 | 20,000,000 | |
| 316 | PP2500111090 - Stent ống động mạch không phủ thuốc | 1,125,000,000 | 1.607.142.858 | 450.000.000 | 7 | 22,500,000 | |
| 317 | PP2500111091 - Stent ống động mạch phủ thuốc | 340,000,000 | 485.714.286 | 136.000.000 | 2 | 6,800,000 | |
| 318 | PP2500111092 - Lưới thoát vị 15cm x 15cm | 3,998,400 | 5.712.000 | 1.599.360 | 1 | 79,968 | |
| 319 | PP2500111093 - Miếng vá mạch máu 4x4cm | 799,200,000 | 1.141.714.286 | 319.680.000 | 10 | 15,984,000 | |
| 320 | PP2500111094 - Miếng vá mạch máu 4x6cm | 512,500,000 | 732.142.858 | 205.000.000 | 7 | 10,250,000 | |
| 321 | PP2500111095 - Keo dán da | 58,380,000 | 83.400.000 | 23.352.000 | 25 | 1,167,600 | |
| 322 | PP2500111096 - Keo sinh học vá mạch máu phẫu thuật lồng ngực loại 4ml | 518,000,000 | 740.000.000 | 207.200.000 | 7 | 10,360,000 | |
| 323 | PP2500111097 - Bộ bơm áp lực | 346,500,000 | 495.000.000 | 138.600.000 | 19 | 6,930,000 | |
| 324 | PP2500111098 - Bộ dây dẫn truyền dịch liệt tim có bộ trao đổi nhiệt | 1,944,675,000 | 2.778.107.143 | 777.870.000 | 85 | 38,893,500 | |
| 325 | PP2500111099 - Bộ dây dẫn tuần hoàn ECMO Rotaflowdùng cho bệnh nhân dưới 20kg | 500,400,000 | 714.857.143 | 200.160.000 | 3 | 10,008,000 | |
| 326 | PP2500111100 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu các loại, các cỡ | 453,440,000 | 647.771.429 | 181.376.000 | 109 | 9,068,800 | |
| 327 | PP2500111101 - Bộ dụng cụ thả dù | 295,350,000 | 421.928.572 | 118.140.000 | 4 | 5,907,000 | |
| 328 | PP2500111102 - Bộ dụng cụ thả dù đa năng | 19,500,000 | 27.857.143 | 7.800.000 | 1 | 390,000 | |
| 329 | PP2500111103 - Bộ dụng cụ thả dù sơ sinh | 492,250,000 | 703.214.286 | 196.900.000 | 7 | 9,845,000 | |
| 330 | PP2500111104 - Bộ lọc động mạch | 149,100,000 | 213.000.000 | 59.640.000 | 13 | 2,982,000 | |
| 331 | PP2500111105 - Bộ phổi ECMO dành cho bệnh nhân trên 30 kg | 448,000,000 | 640.000.000 | 179.200.000 | 1 | 8,960,000 | |
| 332 | PP2500111106 - Bộ phổi nhân tạo cho trẻ em trên 10kg | 580,000,000 | 828.571.429 | 232.000.000 | 7 | 11,600,000 | |
| 333 | PP2500111107 - Bộ phổi nhân tạo cho trẻ nhỏ dưới 10kg | 1,160,000,000 | 1.657.142.858 | 464.000.000 | 13 | 23,200,000 | |
| 334 | PP2500111108 - Bộ phổi nhân tạo dùng cho trẻ em từ 5 đến 20kg | 679,875,000 | 971.250.000 | 271.950.000 | 7 | 13,597,500 | |
| 335 | PP2500111109 - Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ II | 280,000,000 | 400.000.000 | 112.000.000 | 5 | 5,600,000 | |
| 336 | PP2500111110 - Bóng nong can thiệp mạch vành | 624,150,000 | 891.642.858 | 249.660.000 | 12 | 12,483,000 | |
| 337 | PP2500111111 - Bóng nong van động mạch áp lực thấp loại 2 | 1,862,784,000 | 2.661.120.000 | 745.113.600 | 16 | 37,255,680 | |
| 338 | PP2500111112 - Bóng nong van động mạch áp lực trung bình loại 2 | 509,355,000 | 727.650.000 | 203.742.000 | 5 | 10,187,100 | |
| 339 | PP2500111113 - Cáp nối chẩn đoán điện sinh lý 10 điện cực | 6,300,000 | 9.000.000 | 2.520.000 | 1 | 126,000 | |
| 340 | PP2500111114 - Cáp nối chẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực | 6,300,000 | 9.000.000 | 2.520.000 | 1 | 126,000 | |
| 341 | PP2500111115 - Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý | 67,800,000 | 96.857.143 | 27.120.000 | 1 | 1,356,000 | |
| 342 | PP2500111116 - Chất tắc mạch dạng lỏng mạch não các nồng độ 12 | 179,000,000 | 255.714.286 | 71.600.000 | 2 | 3,580,000 | |
| 343 | PP2500111117 - Chất tắc mạch dạng lỏng mạch não các nồng độ 18 | 210,000,000 | 300.000.000 | 84.000.000 | 2 | 4,200,000 | |
| 344 | PP2500111118 - Cuộn nút mạch não | 118,500,000 | 169.285.715 | 47.400.000 | 2 | 2,370,000 | |
| 345 | PP2500111119 - Cuộn nút mạch não siêu mềm | 118,500,000 | 169.285.715 | 47.400.000 | 2 | 2,370,000 | |
| 346 | PP2500111120 - Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh | 148,500,000 | 212.142.858 | 59.400.000 | 13 | 2,970,000 | |
| 347 | PP2500111121 - Dây điện cực tạo nhịp tim | 680,000,000 | 971.428.572 | 272.000.000 | 3 | 13,600,000 | |
| 348 | PP2500111122 - Dây nối áp lực cao bơm tiêm cản quang | 79,002,000 | 112.860.000 | 31.600.800 | 43 | 1,580,040 | |
| 349 | PP2500111123 - Dù đóng còn ống động mạch loại 1 các cỡ | 1,524,600,000 | 2.178.000.000 | 609.840.000 | 8 | 30,492,000 | |
| 350 | PP2500111124 - Dù đóng còn ống động mạch loại 2 các cỡ | 1,016,400,000 | 1.452.000.000 | 406.560.000 | 5 | 20,328,000 | |
| 351 | PP2500111125 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ loại 2 các cỡ | 1,485,000,000 | 2.121.428.572 | 594.000.000 | 4 | 29,700,000 | |
| 352 | PP2500111126 - Dù đóng ống động mạch | 1,980,000,000 | 2.828.571.429 | 792.000.000 | 5 | 39,600,000 | |
| 353 | PP2500111127 - Dù đóng thông động tĩnh mạch loại 2 các cỡ | 258,000,000 | 368.571.429 | 103.200.000 | 2 | 5,160,000 | |
| 354 | PP2500111128 - Phụ kiện cắt coils | 4,500,000 | 6.428.572 | 1.800.000 | 1 | 90,000 | |
| 355 | PP2500111129 - Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ | 689,150,000 | 984.500.000 | 275.660.000 | 9 | 13,783,000 | |
| 356 | PP2500111130 - Dụng cụ lấy dị vật mạch máu | 229,500,000 | 327.857.143 | 91.800.000 | 4 | 4,590,000 | |
| 357 | PP2500111131 - Film XQ 20cm x 25cm (8 x 10inches) | 2,078,271,000 | 2.968.958.572 | 831.308.400 | 9622 | 41,565,420 | |
| 358 | PP2500111132 - Film XQ 35cm x 43cm (14 x 17inches) | 662,161,500 | 945.945.000 | 264.864.600 | 2022 | 13,243,230 | |
| 359 | PP2500111133 - Máy tạo nhịp 1 buồng có kèm dây | 138,000,000 | 197.142.858 | 55.200.000 | 1 | 2,760,000 | |
| 360 | PP2500111134 - Máy tạo nhịp 2 buồng có kèm dây | 255,000,000 | 364.285.715 | 102.000.000 | 1 | 5,100,000 | |
| 361 | PP2500111135 - Ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim độ cong cố định 10 điện cực | 8,200,000 | 11.714.286 | 3.280.000 | 1 | 164,000 | |
| 362 | PP2500111136 - Ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim độ cong cố định 6 điện cực | 7,500,000 | 10.714.286 | 3.000.000 | 1 | 150,000 | |
| 363 | PP2500111137 - ống thông điều trị cắt đốt rối loạn nhịp tim | 1,215,000,000 | 1.735.714.286 | 486.000.000 | 4 | 24,300,000 | |
| 364 | PP2500111138 - ống thông điều trị cắt đốt rối loạn nhịp tim đầu cong các cỡ | 240,000,000 | 342.857.143 | 96.000.000 | 2 | 4,800,000 | |
| 365 | PP2500111139 - Ống thông mang bóng nong mạch máu ngoại biên | 124,740,000 | 178.200.000 | 49.896.000 | 2 | 2,494,800 | |
| 366 | PP2500111140 - Phổi ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg (không gồm dây) | 1,078,200,000 | 1.540.285.715 | 431.280.000 | 3 | 21,564,000 | |
| 367 | PP2500111141 - Phổi nhân tạo tích hợp đa cấp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ | 2,300,000,000 | 3.285.714.286 | 920.000.000 | 25 | 46,000,000 | |
| 368 | PP2500111142 - Phổi và dây ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg | 1,568,000,000 | 2.240.000.000 | 627.200.000 | 3 | 31,360,000 | |
| 369 | PP2500111143 - Vi dây dẫn ái nước đường kính 0.014, đầu mềm | 338,400,000 | 483.428.572 | 135.360.000 | 18 | 6,768,000 | |
| 370 | PP2500111144 - Vi dây dẫn can thiệp mạch | 53,200,000 | 76.000.000 | 21.280.000 | 3 | 1,064,000 | |
| 371 | PP2500111145 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu siêu nhỏ | 173,800,000 | 248.285.715 | 69.520.000 | 3 | 3,476,000 | |
| 372 | PP2500111146 - Vi dây dẫn hỗ trợ can thiệp | 5,900,000 | 8.428.572 | 2.360.000 | 1 | 118,000 | |
| 373 | PP2500111147 - Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch | 1,620,000,000 | 2.314.285.715 | 648.000.000 | 38 | 32,400,000 | |
| 374 | PP2500111148 - Catheter đầu cong thẩm phân phúc mạc | 43,498,500 | 62.140.715 | 17.399.400 | 2 | 869,970 | |
| 375 | PP2500111149 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 12,284,760 | 17.549.658 | 4.913.904 | 1 | 245,695 | |
| 376 | PP2500111150 - Quả lọc dịch | 43,200,000 | 61.714.286 | 17.280.000 | 2 | 864,000 | |
| 377 | PP2500111151 - Quả lọc máu dùng cho tim phổi nhân tạo người lớn 0.6 | 115,240,000 | 164.628.572 | 46.096.000 | 5 | 2,304,800 | |
| 378 | PP2500111152 - Quả lọc máu dùng cho tim phổi nhân tạo trẻ em 0.2 | 864,300,000 | 1.234.714.286 | 345.720.000 | 38 | 17,286,000 | |
| 379 | PP2500111153 - Quả lọc máu hấp phụ bilirubin | 223,200,004 | 318.857.149 | 89.280.002 | 2 | 4,464,000 | |
| 380 | PP2500111154 - Quả lọc máu hấp phụ bilirubin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân năng dưới 20kg | 223,200,004 | 318.857.149 | 89.280.002 | 2 | 4,464,000 | |
| 381 | PP2500111155 - Quả lọc máu hấp phụ cytokin dành cho trè có cân nặng > 20kg | 254,079,000 | 362.970.000 | 101.631.600 | 3 | 5,081,580 | |
| 382 | PP2500111156 - Quả lọc máu hấp phụ độc chất dành cho trẻ có cân nặng > 20kg | 57,150,000 | 81.642.858 | 22.860.000 | 2 | 1,143,000 | |
| 383 | PP2500111157 - Quả lọc máu hấp phụ độc tố và cytokin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân nặng dưới 20 kg | 195,000,000 | 278.571.429 | 78.000.000 | 2 | 3,900,000 | |
| 384 | PP2500111158 - Quả lọc máu hấp phụ dùng trong điều trị suy gan cấp | 210,000,000 | 300.000.000 | 84.000.000 | 2 | 4,200,000 | |
| 385 | PP2500111159 - Quả lọc máu liên tục dành cho trẻ 10-20kg | 309,400,000 | 442.000.000 | 123.760.000 | 7 | 6,188,000 | |
| 386 | PP2500111160 - Quả lọc máu liên tục dành cho trẻ dưới 10kg | 1,050,700,000 | 1.501.000.000 | 420.280.000 | 10 | 21,014,000 | |
| 387 | PP2500111161 - Quả lọc máu liên tục dành cho trẻ trên 20kg | 422,450,000 | 603.500.000 | 168.980.000 | 9 | 8,449,000 | |
| 388 | PP2500111162 - Quả lọc thận Middleflux 110 hoặc tương đương | 35,425,000 | 50.607.143 | 14.170.000 | 14 | 708,500 | |
| 389 | PP2500111163 - Quả lọc thận Middleflux 130 hoặc tương đương | 28,600,000 | 40.857.143 | 11.440.000 | 11 | 572,000 | |
| 390 | PP2500111164 - Quả lọc thận Middleflux 70 hoặc tương đương | 8,640,000 | 12.342.858 | 3.456.000 | 3 | 172,800 | |
| 391 | PP2500111165 - Quả lọc thận Middleflux 90 hoặc tương đương | 69,120,000 | 98.742.858 | 27.648.000 | 27 | 1,382,400 | |
| 392 | PP2500111166 - Quả lọc thấp phụ Resin | 19,050,000 | 27.214.286 | 7.620.000 | 1 | 381,000 | |
| 393 | PP2500111167 - Quả lọc thay huyết tương dành cho trẻ dưới 20 kg | 72,000,000 | 102.857.143 | 28.800.000 | 2 | 1,440,000 | |
| 394 | PP2500111168 - Quả lọc thay huyết tương dành cho trẻ trên 20 kg | 296,000,000 | 422.857.143 | 118.400.000 | 5 | 5,920,000 | |
| 395 | PP2500111169 - Đinh dẻo metaizeau/nancy size 2.5mm | 42,500,000 | 60.714.286 | 17.000.000 | 3 | 850,000 | |
| 396 | PP2500111170 - Đinh dẻo metaizeau/nancy size 2mm | 85,000,000 | 121.428.572 | 34.000.000 | 5 | 1,700,000 | |
| 397 | PP2500111171 - Đinh dẻo metaizeau/nancy thép, 3.5mm x30cm đã cắt đuôi, dùng cho xương đùi | 42,500,000 | 60.714.286 | 17.000.000 | 3 | 850,000 | |
| 398 | PP2500111172 - Đinh dẻo metaizeau/nancy titan, 3.5mm x 35cm đã cắt đuôi, dùng cho xương đùi | 42,500,000 | 60.714.286 | 17.000.000 | 3 | 850,000 | |
| 399 | PP2500111173 - Đinh khung bất động ngoài | 13,487,250 | 19.267.500 | 5.394.900 | 1 | 269,745 | |
| 400 | PP2500111174 - Đinh kirschnercác cỡ hoặc tương đương | 75,600,000 | 108.000.000 | 30.240.000 | 150 | 1,512,000 | |
| 401 | PP2500111175 - Đinh nội tủy size 2.0mm | 42,500,000 | 60.714.286 | 17.000.000 | 3 | 850,000 | |
| 402 | PP2500111176 - Đinh rush 24mm | 2,310,000 | 3.300.000 | 924.000 | 2 | 46,200 | |
| 403 | PP2500111177 - Đinh Rush 3.2mmx21.5mm | 4,620,000 | 6.600.000 | 1.848.000 | 3 | 92,400 | |
| 404 | PP2500111178 - Đinh rush 4.0mm,dài 32mm | 4,620,000 | 6.600.000 | 1.848.000 | 3 | 92,400 | |
| 405 | PP2500111179 - Đinh rush cẳng tay | 2,310,000 | 3.300.000 | 924.000 | 2 | 46,200 | |
| 406 | PP2500111180 - Đinh rush xương đùi | 2,310,000 | 3.300.000 | 924.000 | 2 | 46,200 | |
| 407 | PP2500111181 - Đinh steinmann các loại các số | 2,800,000 | 4.000.000 | 1.120.000 | 4 | 56,000 | |
| 408 | PP2500111182 - Khung bất động ngoài cẳng chân | 7,980,000 | 11.400.000 | 3.192.000 | 1 | 159,600 | |
| 409 | PP2500111183 - Khung cố định đầu trên cẳng chân | 2,215,500 | 3.165.000 | 886.200 | 1 | 44,310 | |
| 410 | PP2500111184 - Khung cố định hai thanh | 3,192,000 | 4.560.000 | 1.276.800 | 1 | 63,840 | |
| 411 | PP2500111185 - Khung cố định vòng tròn 2/3 | 5,775,000 | 8.250.000 | 2.310.000 | 1 | 115,500 | |
| 412 | PP2500111186 - Nẹp bản nhỏ 4-6 lỗ | 2,860,000 | 4.085.715 | 1.144.000 | 1 | 57,200 | |
| 413 | PP2500111187 - Nẹp cẳng tay các loại các cỡ | 4,760,000 | 6.800.000 | 1.904.000 | 1 | 95,200 | |
| 414 | PP2500111188 - Nẹp cẳng tay nén ép II 6 lỗ | 720,000 | 1.028.572 | 288.000 | 1 | 14,400 | |
| 415 | PP2500111189 - Nẹp cẳng tay nén ép III 12 lổ | 720,000 | 1.028.572 | 288.000 | 1 | 14,400 | |
| 416 | PP2500111190 - Nẹp cẳng tay nén ép III 6 lỗ | 720,000 | 1.028.572 | 288.000 | 1 | 14,400 | |
| 417 | PP2500111191 - Nẹp cố định | 5,600,000 | 8.000.000 | 2.240.000 | 1 | 112,000 | |
| 418 | PP2500111192 - Nẹp đầu dưới xương quay | 2,400,000 | 3.428.572 | 960.000 | 1 | 48,000 | |
| 419 | PP2500111193 - Nẹp đầu dưới xương quây phải T Xéo | 1,200,000 | 1.714.286 | 480.000 | 1 | 24,000 | |
| 420 | PP2500111194 - Nẹp đùi nèn ép 10 lỗ | 816,000 | 1.165.715 | 326.400 | 1 | 16,320 | |
| 421 | PP2500111195 - Nẹp đùi nèn ép 8 lỗ | 816,000 | 1.165.715 | 326.400 | 1 | 16,320 | |
| 422 | PP2500111196 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 7,500,000 | 10.714.286 | 3.000.000 | 1 | 150,000 | |
| 423 | PP2500111197 - Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ | 8,500,000 | 12.142.858 | 3.400.000 | 1 | 170,000 | |
| 424 | PP2500111198 - Nẹp khóa mắc xích các cỡ | 7,300,000 | 10.428.572 | 2.920.000 | 1 | 146,000 | |
| 425 | PP2500111199 - Nẹp lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ | 9,200,000 | 13.142.858 | 3.680.000 | 1 | 184,000 | |
| 426 | PP2500111200 - Nẹp mini | 11,400,000 | 16.285.715 | 4.560.000 | 1 | 228,000 | |
| 427 | PP2500111201 - Nẹp sọ titan ( các cỡ) | 790,000 | 1.128.572 | 316.000 | 1 | 15,800 | |
| 428 | PP2500111202 - Thanh nâng ngực | 465,000,000 | 664.285.715 | 186.000.000 | 4 | 9,300,000 | |
| 429 | PP2500111203 - Vis khóa 4.0 các cỡ | 2,080,000 | 2.971.429 | 832.000 | 1 | 41,600 | |
| 430 | PP2500111204 - Vis vỏ 3.5mm dài các cỡ | 8,400,000 | 12.000.000 | 3.360.000 | 4 | 168,000 | |
| 431 | PP2500111205 - Vis vỏ 4,5mm nhiều kích cỡ | 6,400,000 | 9.142.858 | 2.560.000 | 3 | 128,000 | |
| 432 | PP2500111206 - Vít cố định | 10,920,000 | 15.600.000 | 4.368.000 | 10 | 218,400 | |
| 433 | PP2500111207 - Vít khóa 2.0 các cỡ | 7,150,000 | 10.214.286 | 2.860.000 | 2 | 143,000 | |
| 434 | PP2500111208 - Vít khóa 3.5 dài 16mm | 690,000 | 985.715 | 276.000 | 1 | 13,800 | |
| 435 | PP2500111209 - Vít khóa 3.5 dài 20mm | 1,380,000 | 1.971.429 | 552.000 | 1 | 27,600 | |
| 436 | PP2500111210 - Vít khóa 3.5 dài 22mm | 345,000 | 492.858 | 138.000 | 1 | 6,900 | |
| 437 | PP2500111211 - Vít khóa 3.5 dài 24mm | 345,000 | 492.858 | 138.000 | 1 | 6,900 | |
| 438 | PP2500111212 - Vít khóa 5.0 dài 30mm | 840,000 | 1.200.000 | 336.000 | 1 | 16,800 | |
| 439 | PP2500111213 - Vít vỏ 3.5 dài 40mm | 240,000 | 342.858 | 96.000 | 1 | 4,800 | |
| 440 | PP2500111214 - Vít vỏ 3.5 dài 46mm | 160,000 | 228.572 | 64.000 | 1 | 3,200 | |
| 441 | PP2500111215 - Vít vỏ 3.5mm dài 30mm | 1,520,000 | 2.171.429 | 608.000 | 3 | 30,400 | |
| 442 | PP2500111216 - Vit vỏ 4.5 dài 40mm | 12,800,000 | 18.285.715 | 5.120.000 | 16 | 256,000 | |
| 443 | PP2500111217 - Vít vỏ 5.0 các cỡ | 8,000,000 | 11.428.572 | 3.200.000 | 4 | 160,000 | |
| 444 | PP2500111218 - Vít xốp 4.0 (dài từ 14 đến 48 mm với bước tăng 2mm) | 4,200,000 | 6.000.000 | 1.680.000 | 6 | 84,000 | |
| 445 | PP2500111219 - Vít xốp 6.5 các cỡ | 1,400,000 | 2.000.000 | 560.000 | 1 | 28,000 | |
| 446 | PP2500111220 - Vít xốp rỗng titan, 4mm x 30cm kèm rông đền | 3,000,000 | 4.285.715 | 1.200.000 | 1 | 60,000 | |
| 447 | PP2500111221 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho lò hấp ướt | 1,692,600 | 2.418.000 | 677.040 | 2 | 33,852 | |
| 448 | PP2500111222 - Ống đóng gói chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng E.O | 150,806,200 | 215.437.429 | 60.322.480 | 174 | 3,016,124 | |
| 449 | PP2500111223 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn khí E.0 | 4,488,000 | 6.411.429 | 1.795.200 | 165 | 89,760 | |
| 450 | PP2500111224 - Test hóa học kiểm tra 3 thông số chỉ thị chu trình hấp ướt | 665,622,100 | 950.888.715 | 266.248.840 | 850 | 13,312,442 | |
| 451 | PP2500111225 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 1h bằng hơi nước | 33,476,250 | 47.823.215 | 13.390.500 | 43 | 669,525 | |
| 452 | PP2500111226 - Bao bọc dây camera nội soi | 44,389,800 | 63.414.000 | 17.755.920 | 881 | 887,796 | |
| 453 | PP2500111227 - Buồng tiêm truyền tĩnh mạch dưới da loại lớn | 103,999,870 | 148.571.243 | 41.599.948 | 2 | 2,079,997 | |
| 454 | PP2500111228 - Buồng tiêm truyền tĩnh mạch dưới da loại nhỏ | 327,999,590 | 468.570.843 | 131.199.836 | 6 | 6,559,992 | |
| 455 | PP2500111229 - Dây đo Sp02 dùng 1 lần | 2,758,450,000 | 3.940.642.858 | 1.103.380.000 | 802 | 55,169,000 | |
| 456 | PP2500111230 - Dây đo Sp02 dùng nhiều lần | 139,650,000 | 199.500.000 | 55.860.000 | 9 | 2,793,000 | |
| 457 | PP2500111231 - Đầu côn 1000μl | 49,632,000 | 70.902.858 | 19.852.800 | 2350 | 992,640 | |
| 458 | PP2500111232 - Đầu côn 200μl | 38,910,440 | 55.586.343 | 15.564.176 | 2335 | 778,209 | |
| 459 | PP2500111233 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 2,022,459,550 | 2.889.227.9 | 808.983.820 | 506 | 40,449,191 | |
| 460 | PP2500111234 - Que đè lưỡi gỗ vô trùng từng cái | 125,704,410 | 179.577.729 | 50.281.764 | 40290 | 2,514,088 | |
| 461 | PP2500111235 - Miếng dán xốp điện cực tim | 155,403,600 | 222.005.143 | 62.161.440 | 8830 | 3,108,072 | |
| 462 | PP2500111236 - Miếng dán xốp điện cực tim MRI | 85,000,000 | 121.428.572 | 34.000.000 | 1250 | 1,700,000 | |
| 463 | PP2500111237 - Clip kẹp mạch máu | 86,398,263 | 123.426.090 | 34.559.305 | 305 | 1,727,965 | |
| 464 | PP2500111238 - Kẹp catheter | 194,950 | 278.500 | 77.980 | 1 | 3,899 | |
| 465 | PP2500111239 - Kẹp thay dịch | 1,372,320 | 1.960.458 | 548.928 | 6 | 27,446 | |
| 466 | PP2500111240 - Bộ phun khí dung (mask, dây thở, bầu phun) | 76,244,823 | 108.921.176 | 30.497.929 | 398 | 1,524,896 | |
| 467 | PP2500111241 - Mask thanh quản 2 nòng dùng 1 lần | 1,799,910 | 2.571.300 | 719.964 | 2 | 35,998 | |
| 468 | PP2500111242 - Mask thanh quản 2 nòng dùng nhiều lần | 20,999,860 | 29.999.800 | 8.399.944 | 2 | 419,997 | |
| 469 | PP2500111243 - Mặt nạ gây mê | 44,805,600 | 64.008.000 | 17.922.240 | 112 | 896,112 | |
| 470 | PP2500111244 - Phin lọc khuẩn sơ sinh | 211,277,359 | 301.824.799 | 84.510.944 | 331 | 4,225,547 | |
| 471 | PP2500111245 - Phin lọc khuẩn trẻ lớn | 231,345,373 | 330.493.390 | 92.538.149 | 579 | 4,626,907 | |
| 472 | PP2500111246 - Phin lọc khuẩn trẻ nhỏ | 64,701,978 | 92.431.398 | 25.880.791 | 253 | 1,294,040 | |
| 473 | PP2500111247 - Dụng cụ cắt bao quy đầu thế hệ II | 157,500,000 | 225.000.000 | 63.000.000 | 6 | 3,150,000 | |
| 474 | PP2500111248 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 12,249,650 | 17.499.500 | 4.899.860 | 5 | 244,993 | |
| 475 | PP2500111249 - Dung dịch Glutaraldehyd 0.625% | 346,500,000 | 495.000.000 | 138.600.000 | 9 | 6,930,000 | |
| 476 | PP2500111250 - Dung dịch liệt tim | 1,247,850,000 | 1.782.642.858 | 499.140.000 | 57 | 24,957,000 | |
| 477 | PP2500111251 - Ambu bóng bóp kèm van 250ml | 445,093,950 | 635.848.500 | 178.037.580 | 36 | 8,901,879 | |
| 478 | PP2500111252 - Áo làm lạnh dùng cho máy hạ thân nhiệt | 145,800,000 | 208.285.715 | 58.320.000 | 4 | 2,916,000 | |
| 479 | PP2500111253 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 10,533,600 | 15.048.000 | 4.213.440 | 27 | 210,672 | |
| 480 | PP2500111254 - Bính khí EO | 60,561,950 | 86.517.072 | 24.224.780 | 13 | 1,211,239 | |
| 481 | PP2500111255 - Bóng đo áp lực | 226,800,000 | 324.000.000 | 90.720.000 | 4 | 4,536,000 | |
| 482 | PP2500111256 - Bộ dây truyền kèm túi chứa dịch giảm đau sau mổ | 19,530,000 | 27.900.000 | 7.812.000 | 4 | 390,600 | |
| 483 | PP2500111257 - Bộ ống mẫu đo độ đông máu | 225,675,450 | 322.393.500 | 90.270.180 | 230 | 4,513,509 | |
| 484 | PP2500111258 - Bột khô đậm đặc chạy thận nhân tạo | 204,000,000 | 291.428.572 | 81.600.000 | 150 | 4,080,000 | |
| 485 | PP2500111259 - Calcium hydroxide nha khoa | 6,834,453 | 9.763.505 | 2.733.781 | 3 | 136,689 | |
| 486 | PP2500111260 - Cây vét bột dùng trong nha khoa | 99,750 | 142.500 | 39.900 | 1 | 1,995 | |
| 487 | PP2500111261 - Chăn ủ ấm dùng trong y tế | 205,705,500 | 293.865.000 | 82.282.200 | 86 | 4,114,110 | |
| 488 | PP2500111262 - Chất làm khuôn răng | 246,750 | 352.500 | 98.700 | 1 | 4,935 | |
| 489 | PP2500111263 - Chổi đánh bóng nha khoa | 21,905,100 | 31.293.000 | 8.762.040 | 77 | 438,102 | |
| 490 | PP2500111264 - Chốt ống tủy nha khoa | 64,310,400 | 91.872.000 | 25.724.160 | 2 | 1,286,208 | |
| 491 | PP2500111265 - Côn giấy dùng trong nha khoa | 3,176,250 | 4.537.500 | 1.270.500 | 2 | 63,525 | |
| 492 | PP2500111266 - Dầu xịt tay khoan | 612,150 | 874.500 | 244.860 | 1 | 12,243 | |
| 493 | PP2500111267 - Dây chỉnh nha | 1,071,000 | 1.530.000 | 428.400 | 1 | 21,420 | |
| 494 | PP2500111268 - Dây thép cuộn dùng trong nha khoa | 483,000 | 690.000 | 193.200 | 1 | 9,660 | |
| 495 | PP2500111269 - Dây thở sử dụng một lần cho trẻ em (có điện trở nhiệt) | 64,750,000 | 92.500.000 | 25.900.000 | 5 | 1,295,000 | |
| 496 | PP2500111270 - Dây thở sử dụng một lần cho trẻ sơ sinh (có điện trở nhiệt) | 35,000,000 | 50.000.000 | 14.000.000 | 3 | 700,000 | |
| 497 | PP2500111271 - Dung dịch bơm rửa tủy dùng trong nha khoa | 1,092,000 | 1.560.000 | 436.800 | 1 | 21,840 | |
| 498 | PP2500111272 - Dưỡng ẩm nha khoa | 609,262 | 870.375 | 243.705 | 7 | 12,185 | |
| 499 | PP2500111273 - Đài đánh bóng dùng trong nha khoa | 3,274,425 | 4.677.750 | 1.309.770 | 5 | 65,489 | |
| 500 | PP2500111274 - Đai nhựa trám răng dùng trong nha khoa | 389,025 | 555.750 | 155.610 | 1 | 7,781 | |
| 501 | PP2500111275 - Đầu phun khí dung siêu âm máy thở | 48,000,000 | 68.571.429 | 19.200.000 | 4 | 960,000 | |
| 502 | PP2500111276 - Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng đáy bằng | 6,800,000 | 9.714.286 | 2.720.000 | 1 | 136,000 | |
| 503 | PP2500111277 - Gel bôi tê nướu răng dùng trong nha khoa | 3,012,471 | 4.303.530 | 1.204.988 | 3 | 60,249 | |
| 504 | PP2500111278 - Gel đo điện não | 15,592,500 | 22.275.000 | 6.237.000 | 4 | 311,850 | |
| 505 | PP2500111279 - Gel làm mòn men răng | 598,500 | 855.000 | 239.400 | 1 | 11,970 | |
| 506 | PP2500111280 - Gel siêu âm | 17,700,000 | 25.285.715 | 7.080.000 | 8 | 354,000 | |
| 507 | PP2500111281 - Giấy bạc che sáng | 88,000,000 | 125.714.286 | 35.200.000 | 125 | 1,760,000 | |
| 508 | PP2500111282 - Giấy cắn dùng trong nha khoa | 1,207,500 | 1.725.000 | 483.000 | 1 | 24,150 | |
| 509 | PP2500111283 - Giấy parafilm dùng trong y tế | 23,040,000 | 32.914.286 | 9.216.000 | 3 | 460,800 | |
| 510 | PP2500111284 - Gương soi nha khoa | 1,302,000 | 1.860.000 | 520.800 | 8 | 26,040 | |
| 511 | PP2500111285 - Khăn thấm | 37,921,000 | 54.172.858 | 15.168.400 | 365 | 758,420 | |
| 512 | PP2500111286 - Kim đưa chất hàn răng dùng trong nha khoa | 16,571,016 | 23.672.880 | 6.628.406 | 21 | 331,420 | |
| 513 | PP2500111287 - Kim gai lấy tủy răng | 19,148,167 | 27.354.525 | 7.659.267 | 7 | 382,963 | |
| 514 | PP2500111288 - Kim gây tê nha khoa | 50,914 | 72.735 | 20.366 | 4 | 1,018 | |
| 515 | PP2500111289 - Kim khoan răng mở ống tủy | 468,627,600 | 669.468.000 | 187.451.040 | 24 | 9,372,552 | |
| 516 | PP2500111290 - Lam kính nhám | 90,050,000 | 128.642.858 | 36.020.000 | 226 | 1,801,000 | |
| 517 | PP2500111291 - Lam kính trơn | 6,251,000 | 8.930.000 | 2.500.400 | 17 | 125,020 | |
| 518 | PP2500111292 - Lamen đôi 22mm x 40mm | 2,750,000 | 3.928.572 | 1.100.000 | 125 | 55,000 | |
| 519 | PP2500111293 - Lamen đôi 22mm x 50mm | 12,320,000 | 17.600.000 | 4.928.000 | 500 | 246,400 | |
| 520 | PP2500111294 - Lò xo chỉnh nha | 194,250 | 277.500 | 77.700 | 1 | 3,885 | |
| 521 | PP2500111295 - Mắc cài chỉnh nha | 1,700,000 | 2.428.572 | 680.000 | 1 | 34,000 | |
| 522 | PP2500111296 - Mũi khoan nha khoa | 46,715,130 | 66.735.900 | 18.686.052 | 50 | 934,303 | |
| 523 | PP2500111297 - Nhựa tự cứng nha khoa | 2,893,275 | 4.133.250 | 1.157.310 | 138 | 57,866 | |
| 524 | PP2500111298 - Oxit kẽm nha khoa | 297,675 | 425.250 | 119.070 | 1 | 5,954 | |
| 525 | PP2500111299 - Ống hút nước bọt nha khoa | 29,475,600 | 42.108.000 | 11.790.240 | 16 | 589,512 | |
| 526 | PP2500111300 - Que thử độ cứng nước chạy thận nhân tạo | 8,951,250 | 12.787.500 | 3.580.500 | 97 | 179,025 | |
| 527 | PP2500111301 - Que thử nồng độ axit peracetic | 1,383,360 | 1.976.229 | 553.344 | 28 | 27,667 | |
| 528 | PP2500111302 - Que thử nồng độ Chlorine | 4,095,000 | 5.850.000 | 1.638.000 | 63 | 81,900 | |
| 529 | PP2500111303 - Sáp dùng trong nha khoa | 245,490 | 350.700 | 98.196 | 1 | 4,910 | |
| 530 | PP2500111304 - Sò đánh bóng dùng trong nha khoa | 4,753,703 | 6.791.005 | 1.901.481 | 31 | 95,074 | |
| 531 | PP2500111305 - Thạch cao đổ mô hình răng dùng trong nha khoa | 693,000 | 990.000 | 277.200 | 1 | 13,860 | |
| 532 | PP2500111306 - Thun buộc mắc cài dùng trong nha khoa | 8,316,000 | 11.880.000 | 3.326.400 | 124 | 166,320 | |
| 533 | PP2500111307 - Thun chuỗi dùng trong nha khoa | 159,700,800 | 228.144.000 | 63.880.320 | 14 | 3,194,016 | |
| 534 | PP2500111308 - Thuốc xịt chống loét | 1,440,000 | 2.057.143 | 576.000 | 1 | 28,800 | |
| 535 | PP2500111309 - Trâm gai dùng trong nha khoa | 38,296,335 | 54.709.050 | 15.318.534 | 14 | 765,927 | |
| 536 | PP2500111310 - Vật liệu etching nha khoa axit photphoric 37% | 1,102,500 | 1.575.000 | 441.000 | 1 | 22,050 | |
| 537 | PP2500111311 - Vật liệu trám bít ống tủy | 480,721 | 686.745 | 192.288 | 1 | 9,614 | |
| 538 | PP2500111312 - Xi măng trám răng Glass Ionomer | 988,598,100 | 1.412.283.000 | 395.439.240 | 20 | 19,771,962 | |
| 539 | PP2500111313 - Vôi soda cho máy gây mê | 68,043,800 | 97.205.429 | 27.217.520 | 50 | 1,360,876 | |
| 540 | PP2500111314 - Xi măng che ngà răng | 436,800 | 624.000 | 174.720 | 1 | 8,736 | |
| 541 | PP2500111315 - Xi măng hàn ống tủy vĩnh viễn | 1,323,000 | 1.890.000 | 529.200 | 1 | 26,460 | |
| 542 | PP2500111316 - Ambu bóng bóp kèm van 450ml | 127,612,800 | 182.304.000 | 51.045.120 | 12 | 2,552,256 | |
| 543 | PP2500111317 - Ambu bóng bóp kèm van 1500ml | 117,028,800 | 167.184.000 | 46.811.520 | 12 | 2,340,576 | |
| 544 | PP2500111318 - Đồ phòng hộ cho pha chế thuốc | 144,676,800 | 206.681.143 | 57.870.720 | 197 | 2,893,536 | |
| 545 | PP2500111319 - Mũi nội nha | 14,883,750 | 21.262.500 | 5.953.500 | 7 | 297,675 | |
| 546 | PP2500111320 - Nước nhựa tự cứng nha khoa | 1,155,000 | 1.650.000 | 462.000 | 138 | 23,100 | |
| 547 | PP2500111321 - Vật liệu etching nha khoa axit hydrofluoric 9% | 3,843,000 | 5.490.000 | 1.537.200 | 1 | 76,860 | |
| 548 | PP2500111322 - Vật liệu trám răng Gutta-Percha Auxiliaryhoặc tương đương | 337,050 | 481.500 | 134.820 | 1 | 6,741 | |
| 549 | PP2500111323 - Vật liệu trám răng Gutta-Percha Protaper hoặc tương đương | 1,548,855 | 2.212.650 | 619.542 | 1 | 30,977 | |
| 550 | PP2500111324 - Xi măng trám tạm | 4,326,494 | 6.180.706 | 1.730.598 | 2 | 86,530 | |
| 551 | PP2500111325 - Composite lỏng nha khoa | 5,008,500 | 7.155.000 | 2.003.400 | 2 | 100,170 | |
| 552 | PP2500111326 - Côn chính dùng trong nha khoa | 3,465,000 | 4.950.000 | 1.386.000 | 2 | 69,300 | |
| 553 | PP2500111327 - Tạp dề phẫu thuật | 6,804,000 | 9.720.000 | 2.721.600 | 270 | 136,080 | |
| 554 | PP2500111328 - Composite đặc nha khoa | 5,427,000 | 7.752.858 | 2.170.800 | 2 | 108,540 | |
| 555 | PP2500111329 - Gel bôi trơn | 101,480,715 | 144.972.450 | 40.592.286 | 84 | 2,029,614 | |
| 556 | PP2500111330 - Bóng giúp thở kèm túi dự trữ y tế các size | 476,110,950 | 680.158.500 | 190.444.380 | 39 | 9,522,219 | |
| 557 | PP2500111331 - Bộ khăn chụp mạch vành trẻ em | 101,115,000 | 144.450.000 | 40.446.000 | 41 | 2,022,300 | |
| 558 | PP2500111332 - Bộ khăn mổ tim hở | 574,875,000 | 821.250.000 | 229.950.000 | 94 | 11,497,500 | |
| 559 | PP2500111333 - Bộ khăn mổ tổng quát | 68,775,000 | 98.250.000 | 27.510.000 | 33 | 1,375,500 | |
| 560 | PP2500111334 - Áo phẫu thuật | 528,822,000 | 755.460.000 | 211.528.800 | 1749 | 10,576,440 | |
| 561 | PP2500111335 - Bao giày y tế | 1,280,377 | 1.829.110 | 512.151 | 89 | 25,608 | |
| 562 | PP2500111336 - Bao kính hiển vi 150cm x 200cm | 2,730,000 | 3.900.000 | 1.092.000 | 13 | 54,600 | |
| 563 | PP2500111337 - Khẩu trang N95 | 23,505,196 | 33.578.852 | 9.402.078 | 1226 | 470,104 | |
| 564 | PP2500111338 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột | 5,460,000 | 7.800.000 | 2.184.000 | 500 | 109,200 | |
| 565 | PP2500111339 - Khẩu trang y tế thun đeo tai | 171,611,300 | 245.159.000 | 68.644.520 | 30645 | 3,432,226 | |
| 566 | PP2500111340 - Nón phẫu thuật | 44,905,620 | 64.150.886 | 17.962.248 | 6279 | 898,112 | |
| 567 | PP2500111341 - Que thử đường huyết | 286,078,800 | 408.684.000 | 114.431.520 | 4258 | 5,721,576 | |
| 568 | PP2500111342 - Bộ cảm biến đo các thông số huyết động | 140,000,000 | 200.000.000 | 56.000.000 | 3 | 2,800,000 | |
| 569 | PP2500111343 - Que nong thực quản số 8-9-10 | 25,200,000 | 36.000.000 | 10.080.000 | 1 | 504,000 | |
| 570 | PP2500111344 - Que nong thực quản số 10-11-12 | 16,800,000 | 24.000.000 | 6.720.000 | 1 | 336,000 | |
| 571 | PP2500111345 - Que nong thực quản số 12-13.5-15 | 8,400,000 | 12.000.000 | 3.360.000 | 1 | 168,000 |
Bông gạc mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500110775 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông mỡ cuộn 10cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500110776 |
| Giá từng phần lô | 10,283,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.690.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.113.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông vệ sinh tai |
|
| Mã phần lô | PP2500110777 |
| Giá từng phần lô | 4,684,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.692.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.873.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500110778 |
| Giá từng phần lô | 320,086,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.266.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.034.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,401,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt dạng phun sương |
|
| Mã phần lô | PP2500110779 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500110780 |
| Giá từng phần lô | 120,304,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.121.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,406,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500110781 |
| Giá từng phần lô | 17,964,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.663.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.185.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500110782 |
| Giá từng phần lô | 61,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.531.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.508.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun 2 móc 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500110783 |
| Giá từng phần lô | 108,875,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.536.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.550.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,177,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun 2 móc 7.5cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500110784 |
| Giá từng phần lô | 58,773,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.961.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.509.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 377 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun có keo 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500110785 |
| Giá từng phần lô | 70,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,415,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun có keo 6cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500110786 |
| Giá từng phần lô | 100,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.045.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.332.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun có keo 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500110787 |
| Giá từng phần lô | 161,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.065.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.418.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng thun tự dính 7.5cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500110788 |
| Giá từng phần lô | 28,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.396.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110789 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm Chuyên sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500110790 |
| Giá từng phần lô | 44,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.137.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.678.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 461 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng trong phẫu trường 5.3cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110791 |
| Giá từng phần lô | 221,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110792 |
| Giá từng phần lô | 13,953,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.933.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.581.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 318 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm Chuyên sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500110793 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng trong phẫu trường 7.3cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110794 |
| Giá từng phần lô | 3,814,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.449.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.525.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng trong phẫu trường cố định kim luồn có sẻ rãnh 7cm x 8.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110795 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng trong phẫu trường cố định kim luồn có sẻ rãnh 7cm x 8.5cm Chuyên sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500110796 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng trong phẫu trường tích hợp Chlohexidine |
|
| Mã phần lô | PP2500110797 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng vải cuộn 9cm x 3.0m |
|
| Mã phần lô | PP2500110798 |
| Giá từng phần lô | 5,864,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.377.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.345.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 291 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông cầm máu tự tiêu gelatin 8cm x 5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110799 |
| Giá từng phần lô | 23,086,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.980.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.234.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110800 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo cuộn co giãn 10cmx10m |
|
| Mã phần lô | PP2500110801 |
| Giá từng phần lô | 113,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,264,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500110802 |
| Giá từng phần lô | 573,352,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.341.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,467,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo lụa 2.5cm x 9.1m |
|
| Mã phần lô | PP2500110803 |
| Giá từng phần lô | 420,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.531.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.148.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,407,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng gạc vô trùng 6cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110804 |
| Giá từng phần lô | 19,244,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.491.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.697.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 771 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng gạc vô trùng 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110805 |
| Giá từng phần lô | 31,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.332.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.693.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 611 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng gạc vô trùng 9cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110806 |
| Giá từng phần lô | 3,407,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.867.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.362.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng xốp đắp vết thương 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110807 |
| Giá từng phần lô | 44,226,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.690.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng xốp đắp vết thương 20cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110808 |
| Giá từng phần lô | 122,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.062.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.017.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng xốp đắp vết thương 9cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110809 |
| Giá từng phần lô | 838,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.198.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng xốp đắp vết thương 9cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110810 |
| Giá từng phần lô | 842,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.202.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng xốp đắp vết thương 9cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110811 |
| Giá từng phần lô | 1,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.525.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 8cm x 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110812 |
| Giá từng phần lô | 29,047,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.496.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.619.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3595 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc alginate kháng khuẩn 100mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500110813 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc alginate kháng khuẩn 25mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2500110814 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc dẫn lưu vô trùng 0.75cm x 200cm, 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110815 |
| Giá từng phần lô | 4,014,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.734.538 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 157 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc lưới đắp phỏng 10 cm X 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110816 |
| Giá từng phần lô | 177,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.164.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,558,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc lưới đắp phỏng Ag 10 cm X 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110817 |
| Giá từng phần lô | 86,973,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.789.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc lưới đắp phỏng Ag 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110818 |
| Giá từng phần lô | 189,128,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.183.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.651.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 191 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,782,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật cản quang vô trùng 10cm x 10cm, 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110819 |
| Giá từng phần lô | 571,216,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.023.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.486.636 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75558 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,424,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc Phẫu thuật cản quang vô trùng 10cm x 40cm, 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110820 |
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.668.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật cản quang vô trùng 30cm x 40cm, 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110821 |
| Giá từng phần lô | 243,474 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật cản quang vô trùng 30cm x 40cm, 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110822 |
| Giá từng phần lô | 82,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật cản quang vô trùng 5cm x 7cm, 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110823 |
| Giá từng phần lô | 583,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật cản quang vô trùng 5cm x 8cm, 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110824 |
| Giá từng phần lô | 20,733,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.619.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.293.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3651 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật không cản quang vô trùng 10cm x 10cm, 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110825 |
| Giá từng phần lô | 14,771,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.102.843 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.908.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2347 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc phẫu thuật không cản quang vô trùng 30cm x 40cm, 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110826 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.018.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc Phẫu thuật không cản quang không vô trùng 10cm x 10cm, 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110827 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc sọ não cản quang vô trùng 1cm x 8cm, 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110828 |
| Giá từng phần lô | 729,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc sọ não cản quang vô trùng 2cm x 8cm, 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110829 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm, 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500110830 |
| Giá từng phần lô | 14,324,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.463.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.729.674 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Màng phẫu thuật Ioban vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500110831 |
| Giá từng phần lô | 90,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Săng mổ giấy 50cm x 50cm có lổ |
|
| Mã phần lô | PP2500110832 |
| Giá từng phần lô | 15,187,935 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.697.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.075.174 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 787 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Săng mổ giấy 50cm x 50cm không lổ |
|
| Mã phần lô | PP2500110833 |
| Giá từng phần lô | 1,463,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Săng mổ giấy 60cm x 80cm có lổ |
|
| Mã phần lô | PP2500110834 |
| Giá từng phần lô | 20,341,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.059.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.136.576 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 757 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Săng mổ giấy 60cm x 80cm không lổ |
|
| Mã phần lô | PP2500110835 |
| Giá từng phần lô | 20,828,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.755.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.331.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 919 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình thoát dịch lớn dùng kèm hút dẫn lưu dịch vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500110836 |
| Giá từng phần lô | 5,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.368.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.063.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bình thoát dịch nhỏ dùng kèm hút dẫn lưu dịch vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500110837 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ băng gạc lớn hút dẫn lưu dịch vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500110838 |
| Giá từng phần lô | 6,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.968.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.791.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ băng gạc nhỏ hút dẫn lưu dịch vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500110839 |
| Giá từng phần lô | 11,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.937.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.462.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ băng gạc vừa hút dẫn lưu dịch vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500110840 |
| Giá từng phần lô | 15,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.064.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ vật tư hút dịch vaccum xốp nano kháng khuẩn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500110841 |
| Giá từng phần lô | 19,467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.786.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ thoát nước vết thương lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500110842 |
| Giá từng phần lô | 17,378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.825.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.951.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ thoát nước vết thương vừa |
|
| Mã phần lô | PP2500110843 |
| Giá từng phần lô | 15,378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.968.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500110844 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu mũi 8cm x 2cm x 1.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110845 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.594.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110846 |
| Giá từng phần lô | 100,359,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.143.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,007,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm 20/50ml nuôi ăn dài ngày dùng cho sonde hỗng tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500110847 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm 50ml nuôi ăn dùng cho dây nuôi ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500110848 |
| Giá từng phần lô | 201,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.874.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.604.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,030,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 10ml, khóa xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500110849 |
| Giá từng phần lô | 40,735,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.294.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 809 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 10ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500110850 |
| Giá từng phần lô | 647,878,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82638 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,957,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 1ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500110851 |
| Giá từng phần lô | 395,387,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.838.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.154.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76036 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,907,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 20ml, khóa xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500110852 |
| Giá từng phần lô | 96,310,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.586.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.524.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 20ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500110853 |
| Giá từng phần lô | 338,878,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.111.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.551.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,777,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 3ml, khóa xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500110854 |
| Giá từng phần lô | 55,175,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.822.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.070.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 3ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500110855 |
| Giá từng phần lô | 510,417,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.167.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,208,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 50ml, khóa xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500110856 |
| Giá từng phần lô | 7,784,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.121.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.113.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm 5ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500110857 |
| Giá từng phần lô | 289,652,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.789.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.861.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,793,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống bơm thuốc tự động CT 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500110858 |
| Giá từng phần lô | 4,389,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.755.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống bơm thuốc tự động CT 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500110859 |
| Giá từng phần lô | 125,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2500110860 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim cánh bướm 23G/25G |
|
| Mã phần lô | PP2500110861 |
| Giá từng phần lô | 104,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
kim lấy máu thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500110862 |
| Giá từng phần lô | 8,566,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.237.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 638 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn an toàn 22G có cánh không cửa |
|
| Mã phần lô | PP2500110863 |
| Giá từng phần lô | 507,167,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.524.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.866.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,143,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn an toàn 22G, rút an toàn có cánh không cửa |
|
| Mã phần lô | PP2500110864 |
| Giá từng phần lô | 656,273,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.533.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.509.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn an toàn 24G có cánh không cửa |
|
| Mã phần lô | PP2500110865 |
| Giá từng phần lô | 4,889,544,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.985.063.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.955.817.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,790,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn an toàn 24G, rút an toàn có cánh không cửa |
|
| Mã phần lô | PP2500110866 |
| Giá từng phần lô | 2,278,028,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.254.325.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.211.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,560,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cửa |
|
| Mã phần lô | PP2500110867 |
| Giá từng phần lô | 98,757,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.082.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.503.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 905 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500110868 |
| Giá từng phần lô | 249,939,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.056.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.975.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113609 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nút vặn kim luồn an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500110869 |
| Giá từng phần lô | 4,565,545,761 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.522.208.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.826.218.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,310,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500110870 |
| Giá từng phần lô | 66,076,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.430.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500110871 |
| Giá từng phần lô | 166,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 803 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,338,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc tủy xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500110872 |
| Giá từng phần lô | 12,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.006.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim mở đường chọc xuyên gan hỗ trợ can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500110873 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500110874 |
| Giá từng phần lô | 72,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,447,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500110875 |
| Giá từng phần lô | 71,548,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.212.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.619.364 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tê tùng thần kinh 22G/24G |
|
| Mã phần lô | PP2500110876 |
| Giá từng phần lô | 5,511,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.873.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.204.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim trong phẫu thuật nội soi ổ bụng qua da ngoài phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500110877 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm truyền dịch dài 140cm đến 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110878 |
| Giá từng phần lô | 4,272,639,393 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.103.770.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.709.055.757 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39506 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,452,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối cho máy bơm tiêm tự động dài 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110879 |
| Giá từng phần lô | 13,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.422.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.438.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối cho máy bơm tiêm tự động dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110880 |
| Giá từng phần lô | 159,437,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.768.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.775.109 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,188,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nuôi ăn ngắn ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500110881 |
| Giá từng phần lô | 1,938,760,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.769.657.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.504.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44143 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,775,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch 20 giọt màng chống tràn khí |
|
| Mã phần lô | PP2500110882 |
| Giá từng phần lô | 416,367,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.810.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.546.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,327,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch 20 giọt, có bầu, có màng lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500110883 |
| Giá từng phần lô | 693,107,435 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.153.479 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.242.974 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7202 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,862,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch 60 giọt có bầu |
|
| Mã phần lô | PP2500110884 |
| Giá từng phần lô | 3,352,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.789.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.341.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch 60 giọt không bầu |
|
| Mã phần lô | PP2500110885 |
| Giá từng phần lô | 51,371,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.548.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500110886 |
| Giá từng phần lô | 429,617,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.738.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.846.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,592,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 ngã có dây 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110887 |
| Giá từng phần lô | 14,320,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.458.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.728.279 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 163 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110888 |
| Giá từng phần lô | 5,405,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.162.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 ngã có dây 25cm áp lực cao sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500110889 |
| Giá từng phần lô | 274,966,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.809.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.986.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 618 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,499,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500110890 |
| Giá từng phần lô | 41,504,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.601.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 618 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khóa 3 ngã không dây áp lực cao sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500110891 |
| Giá từng phần lô | 1,293,404,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.847.720.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 517.361.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4254 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,868,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay hóa trị |
|
| Mã phần lô | PP2500110892 |
| Giá từng phần lô | 2,126,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay khám cao su có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500110893 |
| Giá từng phần lô | 1,997,132,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.853.046.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.853.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156026 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,942,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay khám cao su không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500110894 |
| Giá từng phần lô | 449,929,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.756.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.971.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,998,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500110895 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chăm sóc HMNT, 1 mảnh, đế bằng 44mm |
|
| Mã phần lô | PP2500110896 |
| Giá từng phần lô | 73,275,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.679.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.310.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 146 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chăm sóc HMNT, 1 mảnh, đế bằng 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2500110897 |
| Giá từng phần lô | 251,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ nhựa đựng mẫu có gá PS 50ml, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500110898 |
| Giá từng phần lô | 13,808,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.726.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.523.504 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 967 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng không gá PS 50ml, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500110899 |
| Giá từng phần lô | 46,354,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.220.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.541.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3449 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống đựng bệnh phẩm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500110900 |
| Giá từng phần lô | 16,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống EDTA K2 1ml nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500110901 |
| Giá từng phần lô | 217,096,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.137.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.838.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22244 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,341,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống EDTA K2 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500110902 |
| Giá từng phần lô | 20,239,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.913.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.095.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3514 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống lấy máu chân không Heparin lithium 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500110903 |
| Giá từng phần lô | 228,042,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.775.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.217.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19659 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống lấy máu đông serum có hạt 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500110904 |
| Giá từng phần lô | 8,895,182 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.707.403 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.558.073 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1401 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống lấy máu đông serum không hạt 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500110905 |
| Giá từng phần lô | 10,613,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.161.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.245.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống lấy máu kháng đông Citrate 3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500110906 |
| Giá từng phần lô | 20,861,137 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.801.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.344.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống lấy máu kháng đông Heparin và NaF 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500110907 |
| Giá từng phần lô | 10,039,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.341.669 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.015.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống mao quản HCT |
|
| Mã phần lô | PP2500110908 |
| Giá từng phần lô | 58,473,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.533.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.389.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9746 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,169,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Glucose 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500110909 |
| Giá từng phần lô | 6,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.588.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.684.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml dịch não tủy vô trùng riêng biệt |
|
| Mã phần lô | PP2500110910 |
| Giá từng phần lô | 103,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.518.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,075,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500110911 |
| Giá từng phần lô | 22,626,185 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.323.122 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.050.474 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ lấy sỏi niệu quản, 3 Fr, dài 70 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110912 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ lấy sỏi niệu quản, 4 Fr, dài 90 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110913 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ lấy sỏi niệu quản, 5 Fr, dài 90 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110914 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi bệnh phẩm nội soi 9cm x 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110915 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi dịch thải 15L có quai treo |
|
| Mã phần lô | PP2500110916 |
| Giá từng phần lô | 2,042,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.917.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 816.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đựng nước thải 10L, dùng trong lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500110917 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đựng nước tiểu có quai treo 2L |
|
| Mã phần lô | PP2500110918 |
| Giá từng phần lô | 42,588,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.841.308 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.035.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 761 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500110919 |
| Giá từng phần lô | 117,015,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.164.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.806.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500110920 |
| Giá từng phần lô | 229,871,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.948.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,597,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 200mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500110921 |
| Giá từng phần lô | 279,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 300mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500110922 |
| Giá từng phần lô | 188,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 75mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500110923 |
| Giá từng phần lô | 64,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 150mm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2500110924 |
| Giá từng phần lô | 101,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 200mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500110925 |
| Giá từng phần lô | 110,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500110926 |
| Giá từng phần lô | 74,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn 100mm x 70m, có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500110927 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn 200mm x 70m, có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500110928 |
| Giá từng phần lô | 338,834,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.048.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.533.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,776,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi ép tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn 350mm x 70m, có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500110929 |
| Giá từng phần lô | 158,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi hấp phồng tiệt trùng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500110930 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi hấp phồng tiệt trùng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500110931 |
| Giá từng phần lô | 166,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500110932 |
| Giá từng phần lô | 233,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.280.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.598.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,679,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Airway size 0, 1, 2, 3, 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500110933 |
| Giá từng phần lô | 2,847,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.139.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chèn dưới da 100cm dùng cho cannula ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500110934 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ chèn dưới da 150cm dùng cho cannula ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500110935 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannual mở khí quản 1 nòng, có bóng các số: 3.0 /3.5 /4.0 / 4.5 / 5.0 /5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500110936 |
| Giá từng phần lô | 93,057,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.938.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.222.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,861,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula động mạch trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500110937 |
| Giá từng phần lô | 2,148,736,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.069.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 859.494.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,974,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO động mạch 15 Fr dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110938 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO động mạch 17Fr dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110939 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO động mạch 17Fr dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110940 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO động mạch 19Fr dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110941 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO động mạch 21Fr dài 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110942 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO động mạch cỡ nhỏ 10Fr dài 10.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110943 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO động mạch cỡ nhỏ 12Fr dài 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110944 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO động mạch cỡ nhỏ 14 Fr dài 11.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110945 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO động mạch cỡ nhỏ 8 FR dài 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110946 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO động mạch 15 Fr dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110947 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO tĩnh mạch 19Fr dài 38cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110948 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO tĩnh mạch 21Fr dài 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110949 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO tĩnh mạch 23Fr dài 55 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110950 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula ECMO tĩnh mạch 25 Fr dài 55 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110951 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula gốc động mạch chủ 4F |
|
| Mã phần lô | PP2500110952 |
| Giá từng phần lô | 713,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.019.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,275,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula thở mũi sơ sinh/trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500110953 |
| Giá từng phần lô | 75,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500110954 |
| Giá từng phần lô | 602,758,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.103.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,055,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula tĩnh mạch có đầu gấp 90 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500110955 |
| Giá từng phần lô | 856,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.223.382.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.547.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,127,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cannula tĩnh mạch một tầng đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500110956 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500110957 |
| Giá từng phần lô | 375,692,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.703.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.277.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,513,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản không bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500110958 |
| Giá từng phần lô | 239,143,401 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.633.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.657.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,782,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500110959 |
| Giá từng phần lô | 24,500,937 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.001.339 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông niệu quản JJ size 3Fr,4f, 5Fr, 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500110960 |
| Giá từng phần lô | 35,998,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.426.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.399.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh 12Fr đến 30Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500110961 |
| Giá từng phần lô | 122,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 637 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh 6Fr/ 8Fr/ 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500110962 |
| Giá từng phần lô | 7,999,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.199.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu Foley Silicone toàn phần, tiệt trùng 2 nhánh, 10Fr-3ml. |
|
| Mã phần lô | PP2500110963 |
| Giá từng phần lô | 3,119,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.457.109 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu Foley Silicone toàn phần, tiệt trùng 2 nhánh, 6Fr-1ml. |
|
| Mã phần lô | PP2500110964 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông tiểu Foley Silicone toàn phần, tiệt trùng 2 nhánh, 8Fr-3ml. |
|
| Mã phần lô | PP2500110965 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde dạ dày 6F/8F/10F/12F/14F/16F |
|
| Mã phần lô | PP2500110966 |
| Giá từng phần lô | 22,972,359 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.817.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.188.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde hỗng tràng 6F/8F/10F/12F/14F/16F, nuôi ăn ≥ 20ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500110967 |
| Giá từng phần lô | 29,429,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.771.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ hút đàm kín 72 giờ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500110968 |
| Giá từng phần lô | 224,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 141 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút đàm có van kiểm soát size 8 đến 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500110969 |
| Giá từng phần lô | 1,287,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.839.690.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30662 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,755,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút dịch phẫu thuật 8mm x2.0m |
|
| Mã phần lô | PP2500110970 |
| Giá từng phần lô | 61,381,278 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.687.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.552.511 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 591 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống đựng dịch màng phổi códây 6, 8, 10, 12, 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500110971 |
| Giá từng phần lô | 154,632,954 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.904.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.853.182 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1381 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,092,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde chữ T size 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500110972 |
| Giá từng phần lô | 219,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde chữ T size 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500110973 |
| Giá từng phần lô | 219,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde chữ T size 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500110974 |
| Giá từng phần lô | 219,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde chữ T size 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500110975 |
| Giá từng phần lô | 219,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde chữ T size 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500110976 |
| Giá từng phần lô | 219,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde chữ T size 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500110977 |
| Giá từng phần lô | 219,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây thở dùng cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500110978 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây thở dùng cho máy giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2500110979 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây thở dùng cho máy giúp thở cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500110980 |
| Giá từng phần lô | 48,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em 10kg đến 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500110981 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em 10kg đến 50kg |
|
| Mã phần lô | PP2500110982 |
| Giá từng phần lô | 962,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em 15kg đến 30kg |
|
| Mã phần lô | PP2500110983 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em 2kg đến 5kg |
|
| Mã phần lô | PP2500110984 |
| Giá từng phần lô | 276,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em 6kg đến 10kg |
|
| Mã phần lô | PP2500110985 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây tim phổi nhân tạo trẻ em trên 30kg |
|
| Mã phần lô | PP2500110986 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500110987 |
| Giá từng phần lô | 153,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.702.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.516.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500110988 |
| Giá từng phần lô | 46,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.108.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.510.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cút nối dây tĩnh mạch các size |
|
| Mã phần lô | PP2500110989 |
| Giá từng phần lô | 236,826,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.322.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.730.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,736,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500110990 |
| Giá từng phần lô | 10,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở mũi 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500110991 |
| Giá từng phần lô | 5,115,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.046.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở mũi 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500110992 |
| Giá từng phần lô | 3,990,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp đóng kết nối với đầu nối ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500110993 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110994 |
| Giá từng phần lô | 21,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.799.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr dài 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500110995 |
| Giá từng phần lô | 106,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng số 5F |
|
| Mã phần lô | PP2500110996 |
| Giá từng phần lô | 26,141,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.344.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.456.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter chạy thận 12Fr, có kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2500110997 |
| Giá từng phần lô | 14,286,834 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.409.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.714.734 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter chạy thận 2 nòng 6.5 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500110998 |
| Giá từng phần lô | 59,999,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.713.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.999.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter chạy thận 2 nòng 8.5F |
|
| Mã phần lô | PP2500110999 |
| Giá từng phần lô | 83,998,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.599.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,679,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter đặt động mạch arterial leaderCATH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500111000 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter thông thất trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111001 |
| Giá từng phần lô | 441,938,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.341.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.775.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,838,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch ngoại biên 16G, 18G, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500111002 |
| Giá từng phần lô | 184,426,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.770.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,688,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111003 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng size 1,2,3,4,5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500111004 |
| Giá từng phần lô | 274,362,319 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.946.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.744.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,487,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng size 1,2,3Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500111005 |
| Giá từng phần lô | 39,599,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.570.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.839.868 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng size 4Fr,5Fr,7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500111006 |
| Giá từng phần lô | 792,682,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.073.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 199 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,853,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh các cỡ 1Fr, 2Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500111007 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter tĩnh mạch trung ương 1 nòng 3F |
|
| Mã phần lô | PP2500111008 |
| Giá từng phần lô | 14,099,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.142.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.639.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cathetr tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500111009 |
| Giá từng phần lô | 349,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.998.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.999.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,999,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500111010 |
| Giá từng phần lô | 9,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.108.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.950.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông chẩn đoán có marker để xác định khoảng cách |
|
| Mã phần lô | PP2500111011 |
| Giá từng phần lô | 353,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,067,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ, đầu siêu mềm có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500111012 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông dẫn lưu dẫn lưu đường mật, áp xe, bể thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500111013 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông phổi cản quang có trocar số 8-16 |
|
| Mã phần lô | PP2500111014 |
| Giá từng phần lô | 136,786,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.409.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.714.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 171 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,735,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500111015 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2500111016 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông đầu có thể tách rời |
|
| Mã phần lô | PP2500111017 |
| Giá từng phần lô | 642,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 917.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông dùng điều trị bệnh lý mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500111018 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500111019 |
| Giá từng phần lô | 356,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông đặt stent 0.016'' |
|
| Mã phần lô | PP2500111020 |
| Giá từng phần lô | 613,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 876.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ bện tổng hợp tự tiêu nhanh, số 1/0 , kim đầu tù, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500111021 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500111022 |
| Giá từng phần lô | 1,836,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.623.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 5/0, 2 kim tròn đầu cắt, 3/8C, 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111023 |
| Giá từng phần lô | 57,376,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.966.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.950.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 5/0, 2 kim tròn đầu tròn, 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111024 |
| Giá từng phần lô | 3,031,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.331.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 5/0, 2 kim tròn, 1/2C, 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111025 |
| Giá từng phần lô | 147,349,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.939.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,946,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 6/0, 2 kim tròn đầu cắt, 3/8C, 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111026 |
| Giá từng phần lô | 787,731,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.330.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.092.621 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 549 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,754,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 6/0, 2 kim tròn đầu tròn, 3/8C, 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111027 |
| Giá từng phần lô | 72,122,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.848.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 6/0, 2 kim tròn, 3/8C, 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111028 |
| Giá từng phần lô | 313,632,165 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.045.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.452.866 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,272,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 7/0, 2 kim tròn đầu tròn, 3/8C, 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111029 |
| Giá từng phần lô | 378,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 7/0, 2 kim tròn, 3/8C, 8.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111030 |
| Giá từng phần lô | 145,860,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.372.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.344.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,917,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 8/0, 2 kim tròn, 3/8C, 6.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111031 |
| Giá từng phần lô | 134,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.978.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,698,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500111032 |
| Giá từng phần lô | 86,788,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.715.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,735,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 2/0, kim tam giác, 3/8C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111033 |
| Giá từng phần lô | 16,890,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.129.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.756.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500111034 |
| Giá từng phần lô | 1,599,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 639.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 2/0, kim tròn, 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111035 |
| Giá từng phần lô | 63,790,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.129.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.516.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 362 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 3/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500111036 |
| Giá từng phần lô | 196,761,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.704.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,935,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 3/0, kim tam giác, 3/8C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111037 |
| Giá từng phần lô | 47,140,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.856.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 3/0, kim tròn, 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111038 |
| Giá từng phần lô | 58,541,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.631.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.416.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 4/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500111039 |
| Giá từng phần lô | 3,492,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.989.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.397.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan tự nhiên, đa sợi, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111040 |
| Giá từng phần lô | 12,681,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.072.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, đa sợi bện, số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt, 1/2C, 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111041 |
| Giá từng phần lô | 14,593,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.847.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.837.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, đa sợi bện, số 3/0, 2 kim tròn đầu cắt, 1/2C, 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111042 |
| Giá từng phần lô | 14,264,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.705.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, số 2/0, kim tam giác, 3/8C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111043 |
| Giá từng phần lô | 948,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, số 3/0, kim tam giác, 3/8C, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111044 |
| Giá từng phần lô | 35,880,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.257.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.352.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, số 3/0, kim tam giác, 3/8C, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111045 |
| Giá từng phần lô | 157,016,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.309.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.806.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,140,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, số 3/0, kim tam giác, 3/8C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111046 |
| Giá từng phần lô | 121,246,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.208.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.498.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 139 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,424,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, dài 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111047 |
| Giá từng phần lô | 109,176,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.966.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.670.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,183,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, số 5/0, kim tam giác, 3/8C, dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111048 |
| Giá từng phần lô | 112,693,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.990.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.077.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,253,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, số 6/0, kim tam giác, 1/2C, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111049 |
| Giá từng phần lô | 9,147,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.659.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, số 6/0, kim tam giác, 3/8C, dài 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111050 |
| Giá từng phần lô | 38,496,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.994.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.398.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, số 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500111051 |
| Giá từng phần lô | 2,197,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.139.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 879.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tan, số10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500111052 |
| Giá từng phần lô | 2,197,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.139.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 879.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 3/0, 2 kim tròn, 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111053 |
| Giá từng phần lô | 174,304,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.006.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.721.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 221 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,486,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 5/0, 2 kim tròn, 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111054 |
| Giá từng phần lô | 55,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 6/0, 2 kim tròn, 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111055 |
| Giá từng phần lô | 57,665,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.379.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.066.232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 7/0, 2 kim tròn, 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111056 |
| Giá từng phần lô | 51,253,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.218.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.501.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tự nhiên, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111057 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 786.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tự nhiên, số 5/0, kim tam giác, 3/8C, 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111058 |
| Giá từng phần lô | 3,492,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.989.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.397.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan chậm tự nhiên, số 6/0, kim tam giác, 3/8C, 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111059 |
| Giá từng phần lô | 3,492,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.989.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.397.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan nhanh tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tam giác đầu cắt, 3/8C, 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111060 |
| Giá từng phần lô | 146,107,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.443.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,922,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan nhanh tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tam giác đầu cắt, 3/8C, 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111061 |
| Giá từng phần lô | 107,611,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.730.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.044.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,152,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111062 |
| Giá từng phần lô | 4,417,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.311.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.767.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 1/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500111063 |
| Giá từng phần lô | 23,160,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.085.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.264.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 2/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111064 |
| Giá từng phần lô | 173,974,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.589.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,479,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 3/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500111065 |
| Giá từng phần lô | 18,601,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.440.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111066 |
| Giá từng phần lô | 81,081,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.432.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,621,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111067 |
| Giá từng phần lô | 383,178,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.398.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.271.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,663,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111068 |
| Giá từng phần lô | 42,369,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.947.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 6/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111069 |
| Giá từng phần lô | 11,959,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.783.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 8/0, kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500111070 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thép chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2500111071 |
| Giá từng phần lô | 51,077,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.430.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thép điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500111072 |
| Giá từng phần lô | 114,971,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.245.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.988.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,299,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao siêu âm Harmoniccác cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500111073 |
| Giá từng phần lô | 122,706,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.082.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,454,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu cắt đốt dùng cho mổ amidan và nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2500111074 |
| Giá từng phần lô | 5,187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.410.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.074.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu dò mổ thanh quản (Coblator) |
|
| Mã phần lô | PP2500111075 |
| Giá từng phần lô | 24,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111076 |
| Giá từng phần lô | 128,619,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.447.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3063 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,572,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm dán điện cực trung tính Rem |
|
| Mã phần lô | PP2500111077 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao đốt điện cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500111078 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500111079 |
| Giá từng phần lô | 878,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,561,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất - ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500111080 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài kèm đo áp lực dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500111081 |
| Giá từng phần lô | 406,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ vùng thắt lưng ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500111082 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500111083 |
| Giá từng phần lô | 1,083,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.547.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mạch máu nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500111084 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mạch máu nhân tạo có gắn van |
|
| Mã phần lô | PP2500111085 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mạch máu nhân tạo tẩm gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2500111086 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống ghép động mạch phổi kèm van tim sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500111087 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.496.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Van 2 lá sinh học các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111088 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Van động mạch chủ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111089 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571.4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent ống động mạch không phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500111090 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Stent ống động mạch phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500111091 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới thoát vị 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111092 |
| Giá từng phần lô | 3,998,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.599.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá mạch máu 4x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111093 |
| Giá từng phần lô | 799,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.141.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng vá mạch máu 4x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111094 |
| Giá từng phần lô | 512,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo dán da |
|
| Mã phần lô | PP2500111095 |
| Giá từng phần lô | 58,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Keo sinh học vá mạch máu phẫu thuật lồng ngực loại 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500111096 |
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500111097 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây dẫn truyền dịch liệt tim có bộ trao đổi nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500111098 |
| Giá từng phần lô | 1,944,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.778.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,893,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây dẫn tuần hoàn ECMO Rotaflowdùng cho bệnh nhân dưới 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111099 |
| Giá từng phần lô | 500,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111100 |
| Giá từng phần lô | 453,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,068,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ thả dù |
|
| Mã phần lô | PP2500111101 |
| Giá từng phần lô | 295,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ thả dù đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500111102 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ thả dù sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500111103 |
| Giá từng phần lô | 492,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 703.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ lọc động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500111104 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phổi ECMO dành cho bệnh nhân trên 30 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111105 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phổi nhân tạo cho trẻ em trên 10kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111106 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phổi nhân tạo cho trẻ nhỏ dưới 10kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111107 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.657.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 464.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phổi nhân tạo dùng cho trẻ em từ 5 đến 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111108 |
| Giá từng phần lô | 679,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,597,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đo kích thước lỗ thông liên nhĩ II |
|
| Mã phần lô | PP2500111109 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500111110 |
| Giá từng phần lô | 624,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong van động mạch áp lực thấp loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500111111 |
| Giá từng phần lô | 1,862,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.661.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.113.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,255,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng nong van động mạch áp lực trung bình loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500111112 |
| Giá từng phần lô | 509,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,187,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cáp nối chẩn đoán điện sinh lý 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500111113 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cáp nối chẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500111114 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500111115 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất tắc mạch dạng lỏng mạch não các nồng độ 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500111116 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất tắc mạch dạng lỏng mạch não các nồng độ 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500111117 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500111118 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cuộn nút mạch não siêu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500111119 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500111120 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây điện cực tạo nhịp tim |
|
| Mã phần lô | PP2500111121 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối áp lực cao bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500111122 |
| Giá từng phần lô | 79,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.600.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dù đóng còn ống động mạch loại 1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111123 |
| Giá từng phần lô | 1,524,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.178.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dù đóng còn ống động mạch loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111124 |
| Giá từng phần lô | 1,016,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.452.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111125 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.121.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dù đóng ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500111126 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 792.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dù đóng thông động tĩnh mạch loại 2 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111127 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phụ kiện cắt coils |
|
| Mã phần lô | PP2500111128 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500111129 |
| Giá từng phần lô | 689,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ lấy dị vật mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500111130 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Film XQ 20cm x 25cm (8 x 10inches) |
|
| Mã phần lô | PP2500111131 |
| Giá từng phần lô | 2,078,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.968.958.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.308.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9622 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,565,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Film XQ 35cm x 43cm (14 x 17inches) |
|
| Mã phần lô | PP2500111132 |
| Giá từng phần lô | 662,161,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.864.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2022 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,243,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Máy tạo nhịp 1 buồng có kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2500111133 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Máy tạo nhịp 2 buồng có kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2500111134 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim độ cong cố định 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500111135 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim độ cong cố định 6 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500111136 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ống thông điều trị cắt đốt rối loạn nhịp tim |
|
| Mã phần lô | PP2500111137 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.735.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
ống thông điều trị cắt đốt rối loạn nhịp tim đầu cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111138 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông mang bóng nong mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500111139 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phổi ECMO dùng cho bệnh nhân dưới 20kg (không gồm dây) |
|
| Mã phần lô | PP2500111140 |
| Giá từng phần lô | 1,078,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.540.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phổi nhân tạo tích hợp đa cấp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500111141 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 920.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phổi và dây ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111142 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 627.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn ái nước đường kính 0.014, đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500111143 |
| Giá từng phần lô | 338,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500111144 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500111145 |
| Giá từng phần lô | 173,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vi dây dẫn hỗ trợ can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2500111146 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500111147 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter đầu cong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500111148 |
| Giá từng phần lô | 43,498,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.140.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.399.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500111149 |
| Giá từng phần lô | 12,284,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.549.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.913.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500111150 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu dùng cho tim phổi nhân tạo người lớn 0.6 |
|
| Mã phần lô | PP2500111151 |
| Giá từng phần lô | 115,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu dùng cho tim phổi nhân tạo trẻ em 0.2 |
|
| Mã phần lô | PP2500111152 |
| Giá từng phần lô | 864,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu hấp phụ bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500111153 |
| Giá từng phần lô | 223,200,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.857.149 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.280.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu hấp phụ bilirubin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân năng dưới 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111154 |
| Giá từng phần lô | 223,200,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.857.149 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.280.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu hấp phụ cytokin dành cho trè có cân nặng > 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111155 |
| Giá từng phần lô | 254,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.631.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,081,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu hấp phụ độc chất dành cho trẻ có cân nặng > 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111156 |
| Giá từng phần lô | 57,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu hấp phụ độc tố và cytokin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân nặng dưới 20 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111157 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu hấp phụ dùng trong điều trị suy gan cấp |
|
| Mã phần lô | PP2500111158 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu liên tục dành cho trẻ 10-20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111159 |
| Giá từng phần lô | 309,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu liên tục dành cho trẻ dưới 10kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111160 |
| Giá từng phần lô | 1,050,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.501.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu liên tục dành cho trẻ trên 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111161 |
| Giá từng phần lô | 422,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận Middleflux 110 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500111162 |
| Giá từng phần lô | 35,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận Middleflux 130 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500111163 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận Middleflux 70 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500111164 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận Middleflux 90 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500111165 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thấp phụ Resin |
|
| Mã phần lô | PP2500111166 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thay huyết tương dành cho trẻ dưới 20 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111167 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thay huyết tương dành cho trẻ trên 20 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111168 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh dẻo metaizeau/nancy size 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111169 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh dẻo metaizeau/nancy size 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111170 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh dẻo metaizeau/nancy thép, 3.5mm x30cm đã cắt đuôi, dùng cho xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500111171 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh dẻo metaizeau/nancy titan, 3.5mm x 35cm đã cắt đuôi, dùng cho xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500111172 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh khung bất động ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500111173 |
| Giá từng phần lô | 13,487,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.394.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh kirschnercác cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500111174 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh nội tủy size 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111175 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh rush 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111176 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh Rush 3.2mmx21.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111177 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh rush 4.0mm,dài 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111178 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh rush cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500111179 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh rush xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500111180 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh steinmann các loại các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111181 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung bất động ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500111182 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định đầu trên cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500111183 |
| Giá từng phần lô | 2,215,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 886.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định hai thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500111184 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.276.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khung cố định vòng tròn 2/3 |
|
| Mã phần lô | PP2500111185 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp bản nhỏ 4-6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500111186 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cẳng tay các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111187 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cẳng tay nén ép II 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500111188 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cẳng tay nén ép III 12 lổ |
|
| Mã phần lô | PP2500111189 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cẳng tay nén ép III 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500111190 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500111191 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2500111192 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đầu dưới xương quây phải T Xéo |
|
| Mã phần lô | PP2500111193 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đùi nèn ép 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500111194 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp đùi nèn ép 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500111195 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111196 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111197 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp khóa mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111198 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111199 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp mini |
|
| Mã phần lô | PP2500111200 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nẹp sọ titan ( các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500111201 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500111202 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vis khóa 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111203 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vis vỏ 3.5mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111204 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vis vỏ 4,5mm nhiều kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111205 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500111206 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111207 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa 3.5 dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111208 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa 3.5 dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111209 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa 3.5 dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111210 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa 3.5 dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111211 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít khóa 5.0 dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111212 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ 3.5 dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111213 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ 3.5 dài 46mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111214 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ 3.5mm dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111215 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vit vỏ 4.5 dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111216 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít vỏ 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111217 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp 4.0 (dài từ 14 đến 48 mm với bước tăng 2mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500111218 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111219 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xốp rỗng titan, 4mm x 30cm kèm rông đền |
|
| Mã phần lô | PP2500111220 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo chỉ thị nhiệt cho lò hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500111221 |
| Giá từng phần lô | 1,692,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 677.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống đóng gói chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng E.O |
|
| Mã phần lô | PP2500111222 |
| Giá từng phần lô | 150,806,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.437.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.322.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,016,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn khí E.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500111223 |
| Giá từng phần lô | 4,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.411.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.795.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test hóa học kiểm tra 3 thông số chỉ thị chu trình hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500111224 |
| Giá từng phần lô | 665,622,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.888.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.248.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,312,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 1h bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500111225 |
| Giá từng phần lô | 33,476,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.823.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.390.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao bọc dây camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500111226 |
| Giá từng phần lô | 44,389,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.755.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 881 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Buồng tiêm truyền tĩnh mạch dưới da loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500111227 |
| Giá từng phần lô | 103,999,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.571.243 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.599.948 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Buồng tiêm truyền tĩnh mạch dưới da loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500111228 |
| Giá từng phần lô | 327,999,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.570.843 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.199.836 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,559,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây đo Sp02 dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500111229 |
| Giá từng phần lô | 2,758,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.940.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.103.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 802 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây đo Sp02 dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500111230 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500111231 |
| Giá từng phần lô | 49,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.902.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.852.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500111232 |
| Giá từng phần lô | 38,910,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.586.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.564.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500111233 |
| Giá từng phần lô | 2,022,459,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.889.227.9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.983.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 506 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,449,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ vô trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2500111234 |
| Giá từng phần lô | 125,704,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.577.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.281.764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,514,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán xốp điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500111235 |
| Giá từng phần lô | 155,403,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.005.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.161.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán xốp điện cực tim MRI |
|
| Mã phần lô | PP2500111236 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500111237 |
| Giá từng phần lô | 86,398,263 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.426.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.559.305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 305 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,727,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500111238 |
| Giá từng phần lô | 194,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kẹp thay dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500111239 |
| Giá từng phần lô | 1,372,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.960.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ phun khí dung (mask, dây thở, bầu phun) |
|
| Mã phần lô | PP2500111240 |
| Giá từng phần lô | 76,244,823 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.921.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.497.929 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thanh quản 2 nòng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500111241 |
| Giá từng phần lô | 1,799,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 719.964 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mask thanh quản 2 nòng dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500111242 |
| Giá từng phần lô | 20,999,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.999.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.399.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500111243 |
| Giá từng phần lô | 44,805,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.922.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phin lọc khuẩn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500111244 |
| Giá từng phần lô | 211,277,359 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.824.799 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.510.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 331 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,225,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phin lọc khuẩn trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500111245 |
| Giá từng phần lô | 231,345,373 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.493.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.538.149 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 579 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,626,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phin lọc khuẩn trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500111246 |
| Giá từng phần lô | 64,701,978 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.431.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.880.791 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 253 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cắt bao quy đầu thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2500111247 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500111248 |
| Giá từng phần lô | 12,249,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.499.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.899.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch Glutaraldehyd 0.625% |
|
| Mã phần lô | PP2500111249 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch liệt tim |
|
| Mã phần lô | PP2500111250 |
| Giá từng phần lô | 1,247,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ambu bóng bóp kèm van 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500111251 |
| Giá từng phần lô | 445,093,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.848.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.037.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,901,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Áo làm lạnh dùng cho máy hạ thân nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500111252 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500111253 |
| Giá từng phần lô | 10,533,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.213.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bính khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2500111254 |
| Giá từng phần lô | 60,561,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.517.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.224.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đo áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500111255 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dây truyền kèm túi chứa dịch giảm đau sau mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500111256 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ ống mẫu đo độ đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500111257 |
| Giá từng phần lô | 225,675,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.393.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.270.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,513,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bột khô đậm đặc chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500111258 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Calcium hydroxide nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111259 |
| Giá từng phần lô | 6,834,453 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.763.505 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.733.781 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cây vét bột dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111260 |
| Giá từng phần lô | 99,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chăn ủ ấm dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500111261 |
| Giá từng phần lô | 205,705,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.282.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,114,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất làm khuôn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500111262 |
| Giá từng phần lô | 246,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chổi đánh bóng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111263 |
| Giá từng phần lô | 21,905,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.293.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.762.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chốt ống tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111264 |
| Giá từng phần lô | 64,310,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.724.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Côn giấy dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111265 |
| Giá từng phần lô | 3,176,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500111266 |
| Giá từng phần lô | 612,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500111267 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thép cuộn dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111268 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở sử dụng một lần cho trẻ em (có điện trở nhiệt) |
|
| Mã phần lô | PP2500111269 |
| Giá từng phần lô | 64,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở sử dụng một lần cho trẻ sơ sinh (có điện trở nhiệt) |
|
| Mã phần lô | PP2500111270 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch bơm rửa tủy dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111271 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dưỡng ẩm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111272 |
| Giá từng phần lô | 609,262 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đài đánh bóng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111273 |
| Giá từng phần lô | 3,274,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.677.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.309.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đai nhựa trám răng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111274 |
| Giá từng phần lô | 389,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu phun khí dung siêu âm máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500111275 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng đáy bằng |
|
| Mã phần lô | PP2500111276 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi tê nướu răng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111277 |
| Giá từng phần lô | 3,012,471 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.303.530 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel đo điện não |
|
| Mã phần lô | PP2500111278 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel làm mòn men răng |
|
| Mã phần lô | PP2500111279 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500111280 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy bạc che sáng |
|
| Mã phần lô | PP2500111281 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy cắn dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111282 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy parafilm dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500111283 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gương soi nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111284 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khăn thấm |
|
| Mã phần lô | PP2500111285 |
| Giá từng phần lô | 37,921,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.172.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.168.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim đưa chất hàn răng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111286 |
| Giá từng phần lô | 16,571,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.672.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.628.406 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gai lấy tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500111287 |
| Giá từng phần lô | 19,148,167 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.354.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.659.267 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111288 |
| Giá từng phần lô | 50,914 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.366 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim khoan răng mở ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500111289 |
| Giá từng phần lô | 468,627,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 669.468.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.451.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,372,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500111290 |
| Giá từng phần lô | 90,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 226 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500111291 |
| Giá từng phần lô | 6,251,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lamen đôi 22mm x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111292 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lamen đôi 22mm x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111293 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lò xo chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500111294 |
| Giá từng phần lô | 194,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mắc cài chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500111295 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111296 |
| Giá từng phần lô | 46,715,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.735.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.686.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhựa tự cứng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111297 |
| Giá từng phần lô | 2,893,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.133.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.157.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Oxit kẽm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111298 |
| Giá từng phần lô | 297,675 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111299 |
| Giá từng phần lô | 29,475,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.790.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử độ cứng nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500111300 |
| Giá từng phần lô | 8,951,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.580.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử nồng độ axit peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2500111301 |
| Giá từng phần lô | 1,383,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.976.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử nồng độ Chlorine |
|
| Mã phần lô | PP2500111302 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sáp dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111303 |
| Giá từng phần lô | 245,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.196 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sò đánh bóng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111304 |
| Giá từng phần lô | 4,753,703 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.791.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.901.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thạch cao đổ mô hình răng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111305 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thun buộc mắc cài dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111306 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.326.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thun chuỗi dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111307 |
| Giá từng phần lô | 159,700,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.880.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,194,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc xịt chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2500111308 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Trâm gai dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111309 |
| Giá từng phần lô | 38,296,335 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.709.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.318.534 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu etching nha khoa axit photphoric 37% |
|
| Mã phần lô | PP2500111310 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500111311 |
| Giá từng phần lô | 480,721 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng trám răng Glass Ionomer |
|
| Mã phần lô | PP2500111312 |
| Giá từng phần lô | 988,598,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.412.283.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.439.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,771,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vôi soda cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500111313 |
| Giá từng phần lô | 68,043,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.205.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.217.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng che ngà răng |
|
| Mã phần lô | PP2500111314 |
| Giá từng phần lô | 436,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng hàn ống tủy vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2500111315 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ambu bóng bóp kèm van 450ml |
|
| Mã phần lô | PP2500111316 |
| Giá từng phần lô | 127,612,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.045.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,552,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ambu bóng bóp kèm van 1500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500111317 |
| Giá từng phần lô | 117,028,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.811.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đồ phòng hộ cho pha chế thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500111318 |
| Giá từng phần lô | 144,676,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.681.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.870.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,893,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500111319 |
| Giá từng phần lô | 14,883,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước nhựa tự cứng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111320 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu etching nha khoa axit hydrofluoric 9% |
|
| Mã phần lô | PP2500111321 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.537.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu trám răng Gutta-Percha Auxiliaryhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500111322 |
| Giá từng phần lô | 337,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu trám răng Gutta-Percha Protaper hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500111323 |
| Giá từng phần lô | 1,548,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.212.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.542 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xi măng trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500111324 |
| Giá từng phần lô | 4,326,494 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.180.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.730.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Composite lỏng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111325 |
| Giá từng phần lô | 5,008,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.003.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Côn chính dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111326 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tạp dề phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500111327 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.721.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Composite đặc nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111328 |
| Giá từng phần lô | 5,427,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.752.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500111329 |
| Giá từng phần lô | 101,480,715 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.972.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.592.286 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,029,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng giúp thở kèm túi dự trữ y tế các size |
|
| Mã phần lô | PP2500111330 |
| Giá từng phần lô | 476,110,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.158.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.444.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,522,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn chụp mạch vành trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500111331 |
| Giá từng phần lô | 101,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn mổ tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2500111332 |
| Giá từng phần lô | 574,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khăn mổ tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500111333 |
| Giá từng phần lô | 68,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500111334 |
| Giá từng phần lô | 528,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 755.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.528.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1749 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,576,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao giày y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500111335 |
| Giá từng phần lô | 1,280,377 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.829.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512.151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao kính hiển vi 150cm x 200cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111336 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2500111337 |
| Giá từng phần lô | 23,505,196 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.578.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.402.078 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1226 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột |
|
| Mã phần lô | PP2500111338 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang y tế thun đeo tai |
|
| Mã phần lô | PP2500111339 |
| Giá từng phần lô | 171,611,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.159.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.644.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30645 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nón phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500111340 |
| Giá từng phần lô | 44,905,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.150.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.962.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6279 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500111341 |
| Giá từng phần lô | 286,078,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.431.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4258 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,721,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ cảm biến đo các thông số huyết động |
|
| Mã phần lô | PP2500111342 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que nong thực quản số 8-9-10 |
|
| Mã phần lô | PP2500111343 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que nong thực quản số 10-11-12 |
|
| Mã phần lô | PP2500111344 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que nong thực quản số 12-13.5-15 |
|
| Mã phần lô | PP2500111345 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi