Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế thông thường bổ sung năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200099546-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế thông thường bổ sung năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200073441 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | CHI THƯỜNG XUYÊN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | bệnh viện trường đại học y dược cần thơ |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 3,244,530,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,934,367 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Airway trẻ em các số | 210,000 | 210,000 | 2,520 | 12 tháng |
| 2 | Băng vải tiệt trùng có gạc 9x20cm, vô trùng | 45,600,000 | 45,600,000 | 547,200 | 12 tháng |
| 3 | Bình khí 100% EO, 170 gram. | 385,440,000 | 385,440,000 | 4,625,280 | 12 tháng |
| 4 | Bộ hút đàm nhớt kín | 41,958,000 | 41,958,000 | 503,496 | 12 tháng |
| 5 | Bo hút nhớt trẻ sơ sinh | 68,040,000 | 68,040,000 | 816,480 | 12 tháng |
| 6 | Cassette đúc mô (o nắp) | 37,400,000 | 37,400,000 | 448,800 | 12 tháng |
| 7 | Dao cắt vi phẫu | 885,000 | 885,000 | 10,620 | 12 tháng |
| 8 | Điện cực tim | 42,000,000 | 42,000,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 9 | Lọ lấy đàm bằng máy hút | 462,000 | 462,000 | 5,544 | 12 tháng |
| 10 | Mask có túi trữ oxy | 26,460,000 | 26,460,000 | 317,520 | 12 tháng |
| 11 | Nút kim luồn | 23,625,000 | 23,625,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 12 | Test sinh học kiểm soát tiệt trùng EO | 67,500,000 | 67,500,000 | 810,000 | 12 tháng |
| 13 | Thông tiểu 1 nhánh các số | 1,045,800 | 1,045,800 | 12,550 | 12 tháng |
| 14 | Túi đựng máu 250ml | 27,000,000 | 27,000,000 | 324,000 | 12 tháng |
| 15 | Vòng đeo tay nhận dạng người bệnh | 28,000,000 | 28,000,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 16 | Băng thun cotton co giãn cỡ 10cmx4.5m | 55,000,000 | 55,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 17 | Bình gạc kim 6.8lít | 2,400,000 | 2,400,000 | 28,800 | 12 tháng |
| 18 | Chỉ thép số 5, số 7 | 30,000,000 | 30,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 19 | Dao mổ chính 3mm (dùng trong nhãn khoa) | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,134,000 | 12 tháng |
| 20 | Dây dẫn lưu màng phổi các số | 3,777,900 | 3,777,900 | 45,335 | 12 tháng |
| 21 | Dây garo ( dùng thắt mạch máu) | 4,000,000 | 4,000,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 22 | Giấy paraffin 4inx125ft | 8,590,000 | 8,590,000 | 103,080 | 12 tháng |
| 23 | Hộp phân liều | 36,330,000 | 36,330,000 | 435,960 | 12 tháng |
| 24 | Môi trường bảo quản vận chuyển mẫu | 160,000,000 | 160,000,000 | 1,920,000 | 12 tháng |
| 25 | Nẹp cổ cứng dạng 2 mảnh trước và sau | 3,300,000 | 3,300,000 | 39,600 | 12 tháng |
| 26 | Nẹp cổ mềm size 2-3 | 483,000 | 483,000 | 5,796 | 12 tháng |
| 27 | Nẹp vải đùi và cẳng chân size 7-8-9 | 5,250,000 | 5,250,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 28 | Núm điện tim | 1,900,000 | 1,900,000 | 22,800 | 12 tháng |
| 29 | Ống hút nước bọt | 6,048,000 | 6,048,000 | 72,576 | 12 tháng |
| 30 | Ống nghiệm thủy tinh 12 x 75 | 2,496,000 | 2,496,000 | 29,952 | 12 tháng |
| 31 | Ống nội khí quản có lò xo xoắn có hoặc không cớp các số từ 3.5 – 4.5F | 24,000,000 | 24,000,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 32 | Que cấy nhựa vô trùng | 493,500 | 493,500 | 5,922 | 12 tháng |
| 33 | Sáp ong | 21,584,000 | 21,584,000 | 259,008 | 12 tháng |
| 34 | Tăm bông lấy mẫu họng | 320,000 | 320,000 | 3,840 | 12 tháng |
| 35 | Tem barcode – Tem xét nghiệm (Decal 25mm x 15mm x 50m) | 49,005,000 | 49,005,000 | 588,060 | 12 tháng |
| 36 | Thông nòng đặt nội khí quản | 18,858,000 | 18,858,000 | 226,296 | 12 tháng |
| 37 | Chai cấy máu | 134,977,500 | 134,977,500 | 1,619,730 | 12 tháng |
| 38 | Đĩa nhựa Petri | 25,000,000 | 25,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 39 | Gel siêu âm | 24,000,000 | 24,000,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 40 | Lọ vô trùng 50ml | 11,025,000 | 11,025,000 | 132,300 | 12 tháng |
| 41 | Kim điện cơ | 672,000,000 | 672,000,000 | 8,064,000 | 12 tháng |
| 42 | Điện cực dán đo dẫn truyền | 54,000,000 | 54,000,000 | 648,000 | 12 tháng |
| 43 | Lam kính 7105 | 11,560,500 | 11,560,500 | 138,726 | 12 tháng |
| 44 | Sáp parafin | 1,950,000 | 1,950,000 | 23,400 | 12 tháng |
| 45 | Thông tiểu 2 nhánh các số | 72,000,000 | 72,000,000 | 864,000 | 12 tháng |
| 46 | Thông hậu môn các số | 6,000,000 | 6,000,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 47 | Ống thông khí tai các cỡ | 13,000,000 | 13,000,000 | 156,000 | 12 tháng |
| 48 | Bộ dung dịch xử lý - xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep Special Processing Kit | 417,600,000 | 417,600,000 | 5,011,200 | 12 tháng |
| 49 | Nước cất | 5,000,000 | 5,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 50 | Dây hút đàm các số | 16,500,000 | 16,500,000 | 198,000 | 12 tháng |
| 51 | Bộ điều kinh Karman | 31,237,500 | 31,237,500 | 374,850 | 12 tháng |
| 52 | Cồn 96 | 9,900,000 | 9,900,000 | 118,800 | 12 tháng |
| 53 | Băng thun 3 móc | 132,720,000 | 132,720,000 | 1,592,640 | 12 tháng |
| 54 | Khẩu trang N95 | 33,000,000 | 33,000,000 | 396,000 | 12 tháng |
| 55 | Gạc ép sọ não có cản quang (size 2cmx8cmx4 lớp) | 735,000 | 735,000 | 8,820 | 12 tháng |
| 56 | Dây dẫn đường phủ hydrophillic mềm | 50,000,000 | 50,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 57 | Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ | 35,000,000 | 35,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 58 | Điện cực trung tính, diện tích dẫn truyền 144cm² | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 59 | Chổi vệ sinh, dài 550mm, đường kính 10mm, dùng cho ống ngoài đường kính 5mm và 10mm | 9,420,000 | 9,420,000 | 113,040 | 12 tháng |
| 60 | Chổi rửa dụng cụ nội soi loại nhỏ, 3.7mm, dài 550mm | 16,200,000 | 16,200,000 | 194,400 | 12 tháng |
| 61 | Javen | 13,680,000 | 13,680,000 | 164,160 | 12 tháng |
| 62 | Viên sủi khử trùng | 19,063,800 | 19,063,800 | 228,766 | 12 tháng |
Airway trẻ em các số |
|
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng vải tiệt trùng có gạc 9x20cm, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 45,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 547,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình khí 100% EO, 170 gram. |
|
| Giá từng phần lô | 385,440,000 |
| Dự toán (VND) | 385,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,625,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm nhớt kín |
|
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Dự toán (VND) | 41,958,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 503,496 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bo hút nhớt trẻ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Dự toán (VND) | 68,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 816,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cassette đúc mô (o nắp) |
|
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Dự toán (VND) | 37,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao cắt vi phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Dự toán (VND) | 885,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọ lấy đàm bằng máy hút |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,544 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask có túi trữ oxy |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 26,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 317,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nút kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Dự toán (VND) | 23,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test sinh học kiểm soát tiệt trùng EO |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,045,800 |
| Dự toán (VND) | 1,045,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi đựng máu 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay nhận dạng người bệnh |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun cotton co giãn cỡ 10cmx4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình gạc kim 6.8lít |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thép số 5, số 7 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dao mổ chính 3mm (dùng trong nhãn khoa) |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,777,900 |
| Dự toán (VND) | 3,777,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,335 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây garo ( dùng thắt mạch máu) |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy paraffin 4inx125ft |
|
| Giá từng phần lô | 8,590,000 |
| Dự toán (VND) | 8,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hộp phân liều |
|
| Giá từng phần lô | 36,330,000 |
| Dự toán (VND) | 36,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường bảo quản vận chuyển mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng dạng 2 mảnh trước và sau |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm size 2-3 |
|
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Dự toán (VND) | 483,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,796 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nẹp vải đùi và cẳng chân size 7-8-9 |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Núm điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Dự toán (VND) | 6,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,576 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 12 x 75 |
|
| Giá từng phần lô | 2,496,000 |
| Dự toán (VND) | 2,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có lò xo xoắn có hoặc không cớp các số từ 3.5 – 4.5F |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Dự toán (VND) | 493,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,922 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sáp ong |
|
| Giá từng phần lô | 21,584,000 |
| Dự toán (VND) | 21,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,008 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy mẫu họng |
|
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tem barcode – Tem xét nghiệm (Decal 25mm x 15mm x 50m) |
|
| Giá từng phần lô | 49,005,000 |
| Dự toán (VND) | 49,005,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thông nòng đặt nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 18,858,000 |
| Dự toán (VND) | 18,858,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,296 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu |
|
| Giá từng phần lô | 134,977,500 |
| Dự toán (VND) | 134,977,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,619,730 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đĩa nhựa Petri |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọ vô trùng 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Dự toán (VND) | 11,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim điện cơ |
|
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lam kính 7105 |
|
| Giá từng phần lô | 11,560,500 |
| Dự toán (VND) | 11,560,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,726 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sáp parafin |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 864,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thông hậu môn các số |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông khí tai các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dung dịch xử lý - xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo kỹ thuật Liqui-Prep Special Processing Kit |
|
| Giá từng phần lô | 417,600,000 |
| Dự toán (VND) | 417,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,011,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm các số |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Giá từng phần lô | 31,237,500 |
| Dự toán (VND) | 31,237,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 374,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn 96 |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 9,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Giá từng phần lô | 132,720,000 |
| Dự toán (VND) | 132,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,592,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não có cản quang (size 2cmx8cmx4 lớp) |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường phủ hydrophillic mềm |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Điện cực trung tính, diện tích dẫn truyền 144cm² |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chổi vệ sinh, dài 550mm, đường kính 10mm, dùng cho ống ngoài đường kính 5mm và 10mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,420,000 |
| Dự toán (VND) | 9,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dụng cụ nội soi loại nhỏ, 3.7mm, dài 550mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Javen |
|
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Dự toán (VND) | 13,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viên sủi khử trùng |
|
| Giá từng phần lô | 19,063,800 |
| Dự toán (VND) | 19,063,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,766 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi