Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế thông thường năm 2024 - 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500037631-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế thông thường năm 2024 - 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500018423 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 116,795,528,669 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500057532 - Bông gòn 3x3 cm, gói 0,5 kg | 404,250,000 | 551.250.000 | 3005/9018 | 202125000 | 625 | 12,127,500 |
| 2 | PP2500057533 - Bông tẩm cồn | 91,000,000 | 124.090.910 | 3005/9018 | 45500000 | 87500 | 2,730,000 |
| 3 | PP2500057534 - Gạc tẩm cồn 5x6 cm, 4 lớp | 126,000,000 | 171.818.182 | 3005/9018 | 63000000 | 87500 | 3,780,000 |
| 4 | PP2500057535 - Que lấy mẫu bệnh phẩm tỵ hầu | 17,400,000 | 23.727.273 | 3005/9018 | 8700000 | 750 | 522,000 |
| 5 | PP2500057536 - Tăm bông y tế tiệt trùng | 60,000,000 | 81.818.182 | 3005/9018 | 30000000 | 5000 | 1,800,000 |
| 6 | PP2500057537 - Băng bó bột sợi thủy tinh 10cm x 3,6m | 27,000,000 | 36.818.182 | 3005/9018 | 13500000 | 37.5 | 810,000 |
| 7 | PP2500057538 - Băng bó bột sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m | 33,000,000 | 45.000.000 | 3005/9018 | 16500000 | 37.5 | 990,000 |
| 8 | PP2500057539 - Băng bó bột sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m | 28,000,000 | 38.181.819 | 3005/9018 | 14000000 | 50 | 840,000 |
| 9 | PP2500057540 - Băng bông bó bột 10cm x 2m | 21,000,000 | 28.636.364 | 3005/9018 | 10500000 | 62.5 | 630,000 |
| 10 | PP2500057541 - Băng bột bó thạch cao 10cm x 2,7m | 29,400,000 | 40.090.910 | 9021/9018 | 14700000 | 125 | 882,000 |
| 11 | PP2500057542 - Băng bột bó thạch cao 15cm x 2,7m | 38,800,000 | 52.909.091 | 9021/9018 | 19400000 | 125 | 1,164,000 |
| 12 | PP2500057543 - Băng thun 10x 4.5 m | 169,400,000 | 231.000.000 | 3005/9018 | 84700000 | 875 | 5,082,000 |
| 13 | PP2500057544 - Băng thun 7.5x4.5 m | 39,000,000 | 53.181.819 | 3005/9018 | 19500000 | 250 | 1,170,000 |
| 14 | PP2500057545 - Băng giãn dính 10 x 4.5m | 290,000,000 | 395.454.546 | 3005/9018 | 145000000 | 250 | 8,700,000 |
| 15 | PP2500057546 - Băng cuộn y tế 0,09 x 2,5m | 19,850,000 | 27.068.182 | 3005/9018 | 9925000 | 1250 | 595,500 |
| 16 | PP2500057547 - Băng dính 2x6 cm | 114,000,000 | 155.454.546 | 3005/9018 | 57000000 | 50000 | 3,420,000 |
| 17 | PP2500057548 - Băng cá nhân 2x6 cm | 90,000,000 | 122.727.273 | 3005/9018 | 45000000 | 25000 | 2,700,000 |
| 18 | PP2500057549 - Băng dán cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7,5 cm | 24,000,000 | 32.727.273 | 3005/9018 | 12000000 | 375 | 720,000 |
| 19 | PP2500057550 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm 9x11cm | 42,000,000 | 57.272.728 | 3005/9018 | 21000000 | 250 | 1,260,000 |
| 20 | PP2500057551 - Băng keo cố định 10x10m | 40,800,000 | 55.636.364 | 3005/9018 | 20400000 | 25 | 1,224,000 |
| 21 | PP2500057552 - Băng keo cố định co giãn 10x10 m | 237,000,000 | 323.181.819 | 3005/9018 | 118500000 | 187.5 | 7,110,000 |
| 22 | PP2500057553 - Băng dính 2,5x5 m | 1,072,500,000 | 1.462.500.000 | 3005/9018 | 536250000 | 6875 | 32,175,000 |
| 23 | PP2500057554 - Băng keo lụa 2,5x5m | 507,000,000 | 691.363.637 | 3005/9018 | 253500000 | 3250 | 15,210,000 |
| 24 | PP2500057555 - Băng phim trong suốt 10cm x 12cm | 12,000,000 | 16.363.637 | 3005/9018 | 6000000 | 125 | 360,000 |
| 25 | PP2500057556 - Băng phim trong suốt 6cm x 7cm | 44,000,000 | 60.000.000 | 3005/9018 | 22000000 | 1000 | 1,320,000 |
| 26 | PP2500057557 - Băng phim trong suốt cố định kim luồn | 12,500,000 | 17.045.455 | 3005/9018 | 6250000 | 125 | 375,000 |
| 27 | PP2500057558 - Gạc 10 x 10 x16 lớp, có cản quang | 2,640,000 | 3.600.000 | 3005/9018 | 1320000 | 250 | 79,200 |
| 28 | PP2500057559 - Gạc 10x10 cm x 8 lớp, không cản quang | 727,500,000 | 992.045.455 | 3005/9018 | 363750000 | 187500 | 21,825,000 |
| 29 | PP2500057560 - Gạc 10x10 cm x8 lớp, có cản quang | 1,683,000 | 2.295.000 | 3005/9018 | 841500 | 375 | 50,490 |
| 30 | PP2500057561 - Gạc 30 x 30 cm x 8 lớp, không cản quang | 17,490,000 | 23.850.000 | 3005/9018 | 8745000 | 375 | 524,700 |
| 31 | PP2500057562 - Gạc 30x 30 cm x 6 lớp, không cản quang | 1,560,000 | 2.127.273 | 3005/9018 | 780000 | 16.25 | 46,800 |
| 32 | PP2500057563 - Gạc 5x 7cm x 12 lớp, không cản quang | 179,935,000 | 245.365.910 | 3005/9018 | 89967500 | 33125 | 5,398,050 |
| 33 | PP2500057564 - Gạc 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp, không cản quang | 46,560,000 | 63.490.910 | 3005/9018 | 23280000 | 5000 | 1,396,800 |
| 34 | PP2500057565 - Gạc 8x8cm x 12 lớp, không cản quang | 131,000,000 | 178.636.364 | 3005/9018 | 65500000 | 25000 | 3,930,000 |
| 35 | PP2500057566 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp | 33,000,000 | 45.000.000 | 3005/9018 | 16500000 | 375 | 990,000 |
| 36 | PP2500057567 - Gạc ép sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp, có cản quang | 12,600,000 | 17.181.819 | 3005/9018 | 6300000 | 1250 | 378,000 |
| 37 | PP2500057568 - Gạc hút dịch thẳng đứng, 10cm x 10cm | 27,000,000 | 36.818.182 | 3005/9018 | 13500000 | 37.5 | 810,000 |
| 38 | PP2500057569 - Gạc ổ bụng 30x 40 cm x 6 lớp, có cản quang | 183,160,000 | 249.763.637 | 3005/9018 | 91580000 | 5000 | 5,494,800 |
| 39 | PP2500057570 - Gạc đắp phỏng, không dính vết thương, kích thước 10 x 12cm | 115,600,000 | 157.636.364 | 3005/9018 | 57800000 | 250 | 3,468,000 |
| 40 | PP2500057571 - Túi đóng thuốc đông y | 9,600,000 | 13.090.910 | 3005/9018 | 4800000 | 1 | 288,000 |
| 41 | PP2500057572 - Dung dịch xịt ngừa loét do tì đè 20ml | 30,920,000 | 42.163.637 | 3004/9018 | 15460000 | 25 | 927,600 |
| 42 | PP2500057573 - Miếng dán cầm máu một mặt cỡ 1.5in x 1.5in và 2in x 2in | 66,000,000 | 90.000.000 | 3006/9018 | 33000000 | 7.5 | 1,980,000 |
| 43 | PP2500057574 - Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 8cm x 1,5cm x 2cm | 21,344,400 | 29.106.000 | 3006/9018 | 10672200 | 27.5 | 640,332 |
| 44 | PP2500057575 - Sáp xương | 2,633,400 | 3.591.000 | 3006/9018 | 1316700 | 14.25 | 79,002 |
| 45 | PP2500057576 - Bơm cho ăn 50ml | 82,500,000 | 112.500.000 | 9018 | 41250000 | 2750 | 2,475,000 |
| 46 | PP2500057577 - Bơm tiêm 1ml | 42,700,000 | 58.227.273 | 9018 | 21350000 | 8750 | 1,281,000 |
| 47 | PP2500057578 - Bơm tiêm 50ml | 192,500,000 | 262.500.000 | 9018 | 96250000 | 6250 | 5,775,000 |
| 48 | PP2500057579 - Bơm tiêm đầu xoắn 10ml (Luer-Lok) | 18,375,000 | 25.056.819 | 9018 | 9187500 | 625 | 551,250 |
| 49 | PP2500057580 - Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 2 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 100ml. Dùng một lần | 104,860,000 | 142.990.910 | 9018 | 52430000 | 26.75 | 3,145,800 |
| 50 | PP2500057581 - Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 5 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 250ml. Dùng một lần | 59,000,000 | 80.454.546 | 9018 | 29500000 | 12.5 | 1,770,000 |
| 51 | PP2500057582 - Bơm cản quang 200ml | 378,000,000 | 515.454.546 | 9018 | 189000000 | 90 | 11,340,000 |
| 52 | PP2500057583 - Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ | 31,000,000 | 42.272.728 | 9018 | 15500000 | 2500 | 930,000 |
| 53 | PP2500057584 - Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ | 30,870,000 | 42.095.455 | 9018 | 15435000 | 1837.5 | 926,100 |
| 54 | PP2500057585 - Bơm tiêm 10ml | 482,500,000 | 657.954.546 | 9018 | 241250000 | 62500 | 14,475,000 |
| 55 | PP2500057586 - Bơm tiêm 20ml | 537,000,000 | 732.272.728 | 9018 | 268500000 | 37500 | 16,110,000 |
| 56 | PP2500057587 - Bơm tiêm 3ml | 65,000,000 | 88.636.364 | 9018 | 32500000 | 12500 | 1,950,000 |
| 57 | PP2500057588 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 19,140,000 | 26.100.000 | 9018 | 9570000 | 550 | 574,200 |
| 58 | PP2500057589 - Bơm tiêm 5ml | 399,000,000 | 544.090.910 | 9018 | 199500000 | 75000 | 11,970,000 |
| 59 | PP2500057590 - Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao | 12,250,000 | 16.704.546 | 9018 | 6125000 | 625 | 367,500 |
| 60 | PP2500057591 - Kim cánh bướm các cỡ | 12,000,000 | 16.363.637 | 9018 | 6000000 | 1500 | 360,000 |
| 61 | PP2500057592 - Kim chích cầm máu | 69,300,000 | 94.500.000 | 9018 | 34650000 | 27.5 | 2,079,000 |
| 62 | PP2500057593 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 20Gx19mm | 24,255,000 | 33.075.000 | 9018 | 12127500 | 26.25 | 727,650 |
| 63 | PP2500057594 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da các loại, các cỡ | 13,650,000 | 18.613.637 | 9018 | 6825000 | 26.25 | 409,500 |
| 64 | PP2500057595 - Kim bút 22G | 13,200,000 | 18.000.000 | 9018 | 6600000 | 250 | 396,000 |
| 65 | PP2500057596 - Kim chọc động mạch, các cỡ | 6,500,000 | 8.863.637 | 9018 | 3250000 | 62.5 | 195,000 |
| 66 | PP2500057597 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng có cản quang, các cỡ | 210,000,000 | 286.363.637 | 9018 | 105000000 | 7500 | 6,300,000 |
| 67 | PP2500057598 - Kim luồn tĩnh mạch có đầu bảo vệ bằng kim loại, các cỡ | 965,340,000 | 1.316.372.728 | 9018 | 482670000 | 7500 | 28,960,200 |
| 68 | PP2500057599 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ | 504,000,000 | 687.272.728 | 9018 | 252000000 | 7500 | 15,120,000 |
| 69 | PP2500057600 - Kim chích hậu cầu | 2,200,000 | 3.000.000 | 9018 | 1100000 | 250 | 66,000 |
| 70 | PP2500057601 - Kim tiêm 18Gx1 1/2" | 106,200,000 | 144.818.182 | 9018 | 53100000 | 45000 | 3,186,000 |
| 71 | PP2500057602 - Kim tiêm 22G x 11/2" dùng trong tiêm khớp, rút dịch khớp | 624,000 | 850.910 | 9018 | 312000 | 187.5 | 18,720 |
| 72 | PP2500057603 - Kim vô trùng 16G x 1 1/2'' | 380,000 | 518.182 | 9018 | 190000 | 125 | 11,400 |
| 73 | PP2500057604 - Nút chặn kim luồn | 246,960,000 | 336.763.637 | 9018 | 123480000 | 22500 | 7,408,800 |
| 74 | PP2500057605 - Kim chọc dò tủy sống có cánh cầm tiện lợi, các số 18, 20, 25, 27G - Đầu kim Quinke 3, Chuôi kim trong suốt có cản quang | 46,590,000 | 63.531.819 | 9018 | 23295000 | 375 | 1,397,700 |
| 75 | PP2500057606 - Kim hút dịch tủy xương mào chậu/ xương ức 18G, 15G | 248,400,000 | 338.727.273 | 9018 | 124200000 | 75 | 7,452,000 |
| 76 | PP2500057607 - Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần các cỡ | 134,400,000 | 183.272.728 | 9018 | 67200000 | 100 | 4,032,000 |
| 77 | PP2500057608 - Kim chạy thận có đầu bảo vệ an toàn 16Gx1-1/2" | 800,000,000 | 1.090.909.091 | 9018 | 400000000 | 1250 | 24,000,000 |
| 78 | PP2500057609 - Kim chạy thận nhân tạo 16Gx1", chiều dài kim: 25mm | 65,000,000 | 88.636.364 | 9018 | 32500000 | 1250 | 1,950,000 |
| 79 | PP2500057610 - Kim thận nhân tạo 16G, 17G x 1" | 585,000,000 | 797.727.273 | 9018 | 292500000 | 11250 | 17,550,000 |
| 80 | PP2500057611 - Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, dùng 1 lần | 5,587,500 | 7.619.319 | 9018 | 2793750 | 1.25 | 167,625 |
| 81 | PP2500057612 - Kim dẫn đường các cỡ | 2,205,000 | 3.006.819 | 9018 | 1102500 | 0.875 | 66,150 |
| 82 | PP2500057613 - Kìm sinh thiết có kim, dùng một lần | 8,250,000 | 11.250.000 | 9018 | 4125000 | 1.25 | 247,500 |
| 83 | PP2500057614 - Kìm sinh thiết dùng một lần | 32,000,000 | 43.636.364 | 9018 | 16000000 | 5 | 960,000 |
| 84 | PP2500057615 - Kim sinh thiết Magnumphù hợp với súng Magnumhoặc tương đương | 49,980,000 | 68.154.546 | 9018 | 24990000 | 12.5 | 1,499,400 |
| 85 | PP2500057616 - Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động | 68,250,000 | 93.068.182 | 9018 | 34125000 | 6.25 | 2,047,500 |
| 86 | PP2500057617 - Kim sinh thiết vú, gan. phổi bán tự dộng | 34,986,000 | 47.708.182 | 9018 | 17493000 | 8.75 | 1,049,580 |
| 87 | PP2500057618 - Kim đốt u bằng sóng microwave tương thích máy Solero hoặc tương đương | 866,000,000 | 1.180.909.091 | 9018 | 433000000 | 2.5 | 25,980,000 |
| 88 | PP2500057619 - Kim quang dẫn laser nội mạch | 76,000,000 | 103.636.364 | 9018 | 38000000 | 250 | 2,280,000 |
| 89 | PP2500057620 - Kim chọc tủy xương | 47,250,000 | 64.431.819 | 9018 | 23625000 | 18.75 | 1,417,500 |
| 90 | PP2500057621 - Kim châm cứu 13mm | 46,800,000 | 63.818.182 | 9018 | 23400000 | 11250 | 1,404,000 |
| 91 | PP2500057622 - Kim châm cứu 25mm | 72,800,000 | 99.272.728 | 9018 | 36400000 | 17500 | 2,184,000 |
| 92 | PP2500057623 - Kim châm cứu 30mm | 109,200,000 | 148.909.091 | 9018 | 54600000 | 26250 | 3,276,000 |
| 93 | PP2500057624 - Kim châm cứu 4.5 cm | 32,760,000 | 44.672.728 | 9018 | 16380000 | 7875 | 982,800 |
| 94 | PP2500057625 - Kim châm cứu 40mm | 6,240,000 | 8.509.091 | 9018 | 3120000 | 1500 | 187,200 |
| 95 | PP2500057626 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, cỡ 0.3x25mm | 260,000,000 | 354.545.455 | 9018 | 130000000 | 62500 | 7,800,000 |
| 96 | PP2500057627 - Kim Yidaifu 50mm | 2,600,000 | 3.545.455 | 9018 | 1300000 | 625 | 78,000 |
| 97 | PP2500057628 - Dây truyền dịch | 964,800,000 | 1.315.636.364 | 9018 | 482400000 | 30000 | 28,944,000 |
| 98 | PP2500057629 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm) | 1,443,600,000 | 1.968.545.455 | 9018 | 721800000 | 15000 | 43,308,000 |
| 99 | PP2500057630 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây | 1,068,000,000 | 1.456.363.637 | 9018 | 534000000 | 30000 | 32,040,000 |
| 100 | PP2500057631 - Dây truyền dịch có bộ phận đếm giọt | 350,000 | 477.273 | 9018 | 175000 | 1.25 | 10,500 |
| 101 | PP2500057632 - Dây truyền dịch có bộ vi điều chỉnh | 925,000 | 1.261.364 | 9018 | 462500 | 6.25 | 27,750 |
| 102 | PP2500057633 - Dây truyền máu | 39,900,000 | 54.409.091 | 9018 | 19950000 | 475 | 1,197,000 |
| 103 | PP2500057634 - Dây truyền máu, đầu kết nối kiểu B | 6,900,000 | 9.409.091 | 9018 | 3450000 | 37.5 | 207,000 |
| 104 | PP2500057635 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥100cm | 18,000,000 | 24.545.455 | 9018 | 9000000 | 500 | 540,000 |
| 105 | PP2500057636 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm | 67,500,000 | 92.045.455 | 9018 | 33750000 | 1875 | 2,025,000 |
| 106 | PP2500057637 - Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao | 1,665,000,000 | 2.270.454.546 | 9018 | 832500000 | 11250 | 49,950,000 |
| 107 | PP2500057638 - Dây dẫn thông 3 chiều 25-50 cm | 55,500,000 | 75.681.819 | 9018 | 27750000 | 375 | 1,665,000 |
| 108 | PP2500057639 - Trục dẫn thông 3 chiều | 307,720,000 | 419.618.182 | 9018 | 153860000 | 3500 | 9,231,600 |
| 109 | PP2500057640 - Găng tay khám các cỡ | 8,400,000,000 | 11.454.545.455 | 4015/9018 | 4200000000 | 250000 | 252,000,000 |
| 110 | PP2500057641 - Găng tay khám không bột các cỡ | 18,000,000 | 24.545.455 | 4015/9018 | 9000000 | 625 | 540,000 |
| 111 | PP2500057642 - Găng tay phẫu thuật không bột | 75,600,000 | 103.090.910 | 4015/9018 | 37800000 | 500 | 2,268,000 |
| 112 | PP2500057643 - Găng tay vô trùng, các cỡ | 1,092,000,000 | 1.489.090.910 | 4015/9018 | 546000000 | 16250 | 32,760,000 |
| 113 | PP2500057644 - Thông dạ dày số 16 | 22,750,000 | 31.022.728 | 3005/9018 | 11375000 | 875 | 682,500 |
| 114 | PP2500057645 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 100mmx200m, | 4,050,000 | 5.522.728 | 3926/9018 | 2025000 | 1.875 | 121,500 |
| 115 | PP2500057646 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 200mmx200m | 78,000,000 | 106.363.637 | 3926/9018 | 39000000 | 18.75 | 2,340,000 |
| 116 | PP2500057647 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 250mmx200m | 15,625,000 | 21.306.819 | 3926/9018 | 7812500 | 3.125 | 468,750 |
| 117 | PP2500057648 - Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x200m | 60,159,510 | 82.035.696 | 4823/9018 | 30079755 | 3.75 | 1,804,785 |
| 118 | PP2500057649 - Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x200m | 34,146,060 | 46.562.810 | 4823/9018 | 17073030 | 1.875 | 1,024,381 |
| 119 | PP2500057650 - Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 250mm x 200m | 99,735,120 | 136.002.437 | 4823/9018 | 49867560 | 5 | 2,992,053 |
| 120 | PP2500057651 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 100mm x100m | 2,500,000 | 3.409.091 | 3926/9018 | 1250000 | 1.25 | 75,000 |
| 121 | PP2500057652 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 200mm x100m | 76,800,000 | 104.727.273 | 3926/9018 | 38400000 | 20 | 2,304,000 |
| 122 | PP2500057653 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 250mm x100m | 96,800,000 | 132.000.000 | 3926/9018 | 48400000 | 20 | 2,904,000 |
| 123 | PP2500057654 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 300mm x100m | 43,462,980 | 59.267.700 | 9018 | 21731490 | 7.5 | 1,303,889 |
| 124 | PP2500057655 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 100mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad | 37,500,000 | 51.136.364 | 3926/9018 | 18750000 | 6.25 | 1,125,000 |
| 125 | PP2500057656 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 200mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad | 112,000,000 | 152.727.273 | 3926/9018 | 56000000 | 10 | 3,360,000 |
| 126 | PP2500057657 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 250mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad | 120,000,000 | 163.636.364 | 3926/9018 | 60000000 | 10 | 3,600,000 |
| 127 | PP2500057658 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 350mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad | 112,500,000 | 153.409.091 | 3926/9018 | 56250000 | 6.25 | 3,375,000 |
| 128 | PP2500057659 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 75mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad | 9,750,000 | 13.295.455 | 3926/9018 | 4875000 | 1.875 | 292,500 |
| 129 | PP2500057660 - Túi vải huyết áp điện tử 1 dây | 8,400,000 | 11.454.546 | 9018 | 4200000 | 3.75 | 252,000 |
| 130 | PP2500057661 - Túi cho ăn | 22,000,000 | 30.000.000 | 9018 | 11000000 | 125 | 660,000 |
| 131 | PP2500057662 - Băng đựng hóa chất cho máy STERRAD 100S | 847,594,400 | 1.155.810.546 | 3808/9018 | 423797200 | 50 | 25,427,832 |
| 132 | PP2500057663 - Bình chứa dịch dẫn lưu Thopaz, dùng 1 lần, dung tích 0.8L | 67,935,000 | 92.638.637 | 9018 | 33967500 | 12.5 | 2,038,050 |
| 133 | PP2500057664 - Cassette nhựa | 120,000,000 | 163.636.364 | 9018 | 60000000 | 3125 | 3,600,000 |
| 134 | PP2500057665 - Dây dẫn lưu màng phổi 1 nhánh, sử dụng cho máy Thopaz/Thopaz+ | 67,935,000 | 92.638.637 | 9018 | 33967500 | 12.5 | 2,038,050 |
| 135 | PP2500057666 - Lọ lấy mẫu không tiệt trùng | 25,200,000 | 34.363.637 | 3926/9018 | 12600000 | 2500 | 756,000 |
| 136 | PP2500057667 - Túi đựng dịch xả 15 L | 204,240,000 | 278.509.091 | 3926/9018 | 102120000 | 375 | 6,127,200 |
| 137 | PP2500057668 - Túi đựng dịch xả 5 L | 117,500,000 | 160.227.273 | 3926/9018 | 58750000 | 62.5 | 3,525,000 |
| 138 | PP2500057669 - Túi đựng nước tiểu | 63,700,000 | 86.863.637 | 3926/9018 | 31850000 | 1625 | 1,911,000 |
| 139 | PP2500057670 - Lọ hút dịch phế quản các cỡ | 13,999,000 | 19.089.546 | 9018 | 6999500 | 125 | 419,970 |
| 140 | PP2500057671 - Túi hậu môn nhân tạo khử mùi loại xả | 27,499,500 | 37.499.319 | 9018 | 13749750 | 62.5 | 824,985 |
| 141 | PP2500057672 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ | 384,000,000 | 523.636.364 | 9018 | 192000000 | 3.75 | 11,520,000 |
| 142 | PP2500057673 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ | 546,000,000 | 744.545.455 | 9018 | 273000000 | 3.75 | 16,380,000 |
| 143 | PP2500057674 - Canula mũi cho máy thở HFNC | 2,376,000 | 3.240.000 | 9018 | 1188000 | 0.75 | 71,280 |
| 144 | PP2500057675 - Ống chống cắn lưỡi các cỡ | 17,600,000 | 24.000.000 | 9018 | 8800000 | 500 | 528,000 |
| 145 | PP2500057676 - Mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ, sử dụng nhiều lần, các cỡ | 299,997,000 | 409.086.819 | 9018 | 149998500 | 37.5 | 8,999,910 |
| 146 | PP2500057677 - Catheter Mount 22F | 67,996,000 | 92.721.819 | 9018 | 33998000 | 500 | 2,039,880 |
| 147 | PP2500057678 - Ống nội khí quản lò xo có bóng các cỡ 5.0 - 9.0 | 23,500,000 | 32.045.455 | 9018 | 11750000 | 12.5 | 705,000 |
| 148 | PP2500057679 - Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ | 88,150,000 | 120.204.546 | 9018 | 44075000 | 6.25 | 2,644,500 |
| 149 | PP2500057680 - Ống nội khí quản các cỡ | 136,500,000 | 186.136.364 | 9018 | 68250000 | 625 | 4,095,000 |
| 150 | PP2500057681 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ | 4,600,000 | 6.272.728 | 9018 | 2300000 | 25 | 138,000 |
| 151 | PP2500057682 - Ống nội khí quản có lò xo các cỡ | 69,300,000 | 94.500.000 | 9018 | 34650000 | 37.5 | 2,079,000 |
| 152 | PP2500057683 - Ống nội khí quản hút đàm trên bóng thể tích lớn áp lực thấp | 3,567,900 | 4.865.319 | 9018 | 1783950 | 1.25 | 107,037 |
| 153 | PP2500057684 - Ống nội khí quản kèm ống hút đàm | 13,650,000 | 18.613.637 | 9018 | 6825000 | 6.25 | 409,500 |
| 154 | PP2500057685 - Ống nội phế quản 2 nòng Blue Line vớ bóng Soft Seal, co nối vuông, các cỡ | 21,000,000 | 28.636.364 | 9018 | 10500000 | 1.25 | 630,000 |
| 155 | PP2500057686 - Bộ chèn dưới da | 165,000,000 | 225.000.000 | 9018 | 82500000 | 6.25 | 4,950,000 |
| 156 | PP2500057687 - Ống thông chữ T | 467,000 | 636.819 | 9018 | 233500 | 2.5 | 14,010 |
| 157 | PP2500057688 - Ống thông tiểu 1 nhánh, các cỡ | 5,999,000 | 8.180.455 | 9018 | 2999500 | 125 | 179,970 |
| 158 | PP2500057689 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các cỡ | 352,800,000 | 481.090.910 | 9018 | 176400000 | 1750 | 10,584,000 |
| 159 | PP2500057690 - Ống thông tiểu 3 nhánh, 100% silicon | 15,999,000 | 21.816.819 | 9018 | 7999500 | 12.5 | 479,970 |
| 160 | PP2500057691 - Ống thông tiểu 3 nhánh, các cỡ | 28,999,000 | 39.544.091 | 9018 | 14499500 | 125 | 869,970 |
| 161 | PP2500057692 - Sonde Blakemore 3 nhánh với vạch cản quang giữa 2 bóng, các số | 14,876,400 | 20.286.000 | 9018 | 7438200 | 0.875 | 446,292 |
| 162 | PP2500057693 - Sonde JJ 12 tháng chất liệu 100% silicone | 60,000,000 | 81.818.182 | 9018 | 30000000 | 6.25 | 1,800,000 |
| 163 | PP2500057694 - Sonde JJ 12 tháng kèm dây dẫn đường | 118,650,000 | 161.795.455 | 9018 | 59325000 | 12.5 | 3,559,500 |
| 164 | PP2500057695 - Sonde JJ 12 tháng, các cỡ | 118,650,000 | 161.795.455 | 9018 | 59325000 | 12.5 | 3,559,500 |
| 165 | PP2500057696 - Sonde JJ 3 tháng các cỡ | 264,600,000 | 360.818.182 | 9018 | 132300000 | 75 | 7,938,000 |
| 166 | PP2500057697 - Sonde JJ đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, size 6Fr, 7Fr, 8Fr, đầu mở, 26cm | 92,610,000 | 126.286.364 | 9018 | 46305000 | 25 | 2,778,300 |
| 167 | PP2500057698 - Bộ rửa dạ dày | 7,000,000 | 9.545.455 | 9018 | 3500000 | 6.25 | 210,000 |
| 168 | PP2500057699 - Bình dẫn lưu áp lực cao, các cỡ | 7,793,500 | 10.627.500 | 9018 | 3896750 | 8.125 | 233,805 |
| 169 | PP2500057700 - Bộ mở bàng quang qua da các cỡ | 77,000,000 | 105.000.000 | 9018 | 38500000 | 8.75 | 2,310,000 |
| 170 | PP2500057701 - Bộ hút đàm kín | 34,800,000 | 47.454.546 | 9018 | 17400000 | 37.5 | 1,044,000 |
| 171 | PP2500057702 - Dây hút đàm có nắp, các cỡ | 117,000,000 | 159.545.455 | 9018 | 58500000 | 5625 | 3,510,000 |
| 172 | PP2500057703 - Dây hút đàm kín | 84,000,000 | 114.545.455 | 9018 | 42000000 | 50 | 2,520,000 |
| 173 | PP2500057704 - Dây hút đàm nhớt có khóa các cỡ | 105,000,000 | 143.181.819 | 9018 | 52500000 | 6250 | 3,150,000 |
| 174 | PP2500057705 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m | 181,000,000 | 246.818.182 | 9018 | 90500000 | 2500 | 5,430,000 |
| 175 | PP2500057706 - Ống thông hậu môn số 28 | 195,000 | 265.910 | 9018 | 97500 | 6.25 | 5,850 |
| 176 | PP2500057707 - Dây chạy thận nhân tạo | 2,898,000,000 | 3.951.818.182 | 9018 | 1449000000 | 7500 | 86,940,000 |
| 177 | PP2500057708 - Dây chạy thận nhân tạo (2 bộ phận) | 2,998,800,000 | 4.089.272.728 | 9018 | 1499400000 | 7500 | 89,964,000 |
| 178 | PP2500057709 - Dây lọc thận dùng cho máy HDF online 5008 hoặc tương đương | 81,000,000 | 110.454.546 | 9018 | 40500000 | 37.5 | 2,430,000 |
| 179 | PP2500057710 - Dây máy thở sử dụng một lần | 419,970,000 | 572.686.364 | 9018 | 209985000 | 375 | 12,599,100 |
| 180 | PP2500057711 - Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn | 11,700,000 | 15.954.546 | 9033/9018 | 5850000 | 12.5 | 351,000 |
| 181 | PP2500057712 - Dây oxy 1 nhánh | 12,285,000 | 16.752.273 | 9018 | 6142500 | 625 | 368,550 |
| 182 | PP2500057713 - Dây oxy 1 nhánh trẻ em, các cỡ | 56,000 | 76.364 | 9018 | 28000 | 2.5 | 1,680 |
| 183 | PP2500057714 - Dây Oxy 2 nhánh | 144,000,000 | 196.363.637 | 9018 | 72000000 | 3750 | 4,320,000 |
| 184 | PP2500057715 - Bộ chuyển tiếp (Transferset) | 94,560,000 | 128.945.455 | 3926/9018 | 47280000 | 37.5 | 2,836,800 |
| 185 | PP2500057716 - Bộ dây nối dài tiêm tĩnh mạch | 5,876,000 | 8.012.728 | 9018 | 2938000 | 162.5 | 176,280 |
| 186 | PP2500057717 - Co nối nội khí quản 22F-15F/22M | 117,000,000 | 159.545.455 | 9018 | 58500000 | 750 | 3,510,000 |
| 187 | PP2500057718 - Dây thở dùng 1 lần | 38,880,000 | 53.018.182 | 9033/9018 | 19440000 | 100 | 1,166,400 |
| 188 | PP2500057719 - Co nối thẳng 1/2 x 1/2 | 2,730,000 | 3.722.728 | 9018 | 1365000 | 6.25 | 81,900 |
| 189 | PP2500057720 - Bộ kết nối (cassette)máy thẩm phân phúc mạc tự động | 2,313,800,000 | 3.155.181.819 | 9018 | 1156900000 | 1250 | 69,414,000 |
| 190 | PP2500057721 - Dây máy thở 2 bẫy nước | 139,990,000 | 190.895.455 | 9018 | 69995000 | 125 | 4,199,700 |
| 191 | PP2500057722 - Bộ cảm biến đo các thông số huyết động | 140,000,000 | 190.909.091 | 9018 | 70000000 | 2.5 | 4,200,000 |
| 192 | PP2500057723 - Bộ ống thông lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu ống thông thiết kế xoắn Z-tip | 1,080,000,000 | 1.472.727.273 | 9018 | 540000000 | 25 | 32,400,000 |
| 193 | PP2500057724 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ | 70,000,000 | 95.454.546 | 9018 | 35000000 | 125 | 2,100,000 |
| 194 | PP2500057725 - Ống thông động mạch | 25,200,000 | 34.363.637 | 9018 | 12600000 | 7.5 | 756,000 |
| 195 | PP2500057726 - Ống thông động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 180,000,000 | 245.454.546 | 9018 | 90000000 | 2.5 | 5,400,000 |
| 196 | PP2500057727 - Ống thông lọc máu tạm thời | 661,500,000 | 902.045.455 | 9018 | 330750000 | 87.5 | 19,845,000 |
| 197 | PP2500057728 - Ống thông tiểu 2 nhánh, Silicone dài 40cm | 2,257,500 | 3.078.410 | 9018 | 1128750 | 0.625 | 67,725 |
| 198 | PP2500057729 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7Fr x 16cm/20cm | 22,680,000 | 30.927.273 | 9018 | 11340000 | 7.5 | 680,400 |
| 199 | PP2500057730 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi) | 142,800,000 | 194.727.273 | 9018 | 71400000 | 50 | 4,284,000 |
| 200 | PP2500057731 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 41,580,000 | 56.700.000 | 9018 | 20790000 | 7.5 | 1,247,400 |
| 201 | PP2500057732 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG | 678,928,800 | 925.812.000 | 9018 | 339464400 | 150 | 20,367,864 |
| 202 | PP2500057733 - Ống thông dẫn lưu màng tim, màng phổi phủ ái nước chất liệu Ureflex mềm loại Origin DrainageCatheter hoặc tương đương | 12,500,000 | 17.045.455 | 9018 | 6250000 | 0.625 | 375,000 |
| 203 | PP2500057734 - Nắp đậy | 740,700,000 | 1.010.045.455 | 3926/9018 | 370350000 | 18750 | 22,221,000 |
| 204 | PP2500057735 - Cây đẩy chỉ | 162,500,000 | 221.590.910 | 9018 | 81250000 | 3.125 | 4,875,000 |
| 205 | PP2500057736 - Cây móc chỉ dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm | 120,000,000 | 163.636.364 | 9018 | 60000000 | 3.125 | 3,600,000 |
| 206 | PP2500057737 - Chỉ điện cực đa sợi, số 2-0, dài 60cm, 1 kim tròn dài 26mm, 1/2C, 1 kim thẳng dài 88mm | 17,585,424 | 23.980.124 | 9021/9018 | 8792712 | 6 | 527,562 |
| 207 | PP2500057738 - Chỉ khâu liền kim số 7/0 dài ≥ 30mm, kim 31G | 250,800,000 | 342.000.000 | 3006/9018 | 125400000 | 750 | 7,524,000 |
| 208 | PP2500057739 - Chỉ không tan đa sợi silk số 0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm | 9,712,500 | 13.244.319 | 3006/9018 | 4856250 | 64.75 | 291,375 |
| 209 | PP2500057740 - Chỉ không tan đa sợi silk số 1/0, dài 75cm, kim tam giác | 27,296,500 | 37.222.500 | 3006/9018 | 13648250 | 177.25 | 818,895 |
| 210 | PP2500057741 - Chỉ không tan đa sợi Silk số 1/0, kim tròn | 24,078,600 | 32.834.455 | 3006/9018 | 12039300 | 204.75 | 722,358 |
| 211 | PP2500057742 - Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 150cm, không kim | 621,000 | 846.819 | 3006/9018 | 310500 | 6.75 | 18,630 |
| 212 | PP2500057743 - Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm | 25,393,125 | 34.626.989 | 3006/9018 | 12696563 | 175.125 | 761,793 |
| 213 | PP2500057744 - Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 9,663,780 | 13.177.882 | 3006/9018 | 4831890 | 83.125 | 289,913 |
| 214 | PP2500057745 - Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, không kim | 11,880,000 | 16.200.000 | 3006/9018 | 5940000 | 75 | 356,400 |
| 215 | PP2500057746 - Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18 mm | 4,013,100 | 5.472.410 | 3006/9018 | 2006550 | 34.125 | 120,393 |
| 216 | PP2500057747 - Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 31,519,908 | 42.981.693 | 3006/9018 | 15759954 | 271.125 | 945,597 |
| 217 | PP2500057748 - Chỉ không tan đa sợi silk số 4/0, dài 55cm, 2 kim hình lưỡi trích 13mm (dùng trong nhãn khoa) | 6,336,000 | 8.640.000 | 3006/9018 | 3168000 | 6 | 190,080 |
| 218 | PP2500057749 - Chỉ không tan đa sợi silk số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm | 705,600 | 962.182 | 3006/9018 | 352800 | 6 | 21,168 |
| 219 | PP2500057750 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm | 38,329,026 | 52.266.854 | 3006/9018 | 19164513 | 306.75 | 1,149,870 |
| 220 | PP2500057751 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 3/8C 26mm | 108,750,600 | 148.296.273 | 3006/9018 | 54375300 | 1078.875 | 3,262,518 |
| 221 | PP2500057752 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 20mm | 3,931,200 | 5.360.728 | 3006/9018 | 1965600 | 39 | 117,936 |
| 222 | PP2500057753 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 5/0, dài 45cm, kim tam giác 3/8C 16mm | 1,820,000 | 2.481.819 | 3006/9018 | 910000 | 13 | 54,600 |
| 223 | PP2500057754 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm | 15,771,200 | 21.506.182 | 3006/9018 | 7885600 | 12.5 | 473,136 |
| 224 | PP2500057755 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6 số 6/0, dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 11mm | 49,701,400 | 67.774.637 | 3006/9018 | 24850700 | 67.75 | 1,491,042 |
| 225 | PP2500057756 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác 3/8C 11mm | 4,834,224 | 6.592.124 | 3006/9018 | 2417112 | 6 | 145,026 |
| 226 | PP2500057757 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen phủ PEG số 3/0 dài 90 cm, hai kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 26mm | 9,800,000 | 13.363.637 | 3006/9018 | 4900000 | 12.5 | 294,000 |
| 227 | PP2500057758 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2C 25mm | 21,368,600 | 29.139.000 | 3006/9018 | 10684300 | 55 | 641,058 |
| 228 | PP2500057759 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 4/0, dài 90 cm | 5,121,000 | 6.983.182 | 3006/9018 | 2560500 | 11.25 | 153,630 |
| 229 | PP2500057760 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 26mm | 4,704,000 | 6.414.546 | 3006/9018 | 2352000 | 6 | 141,120 |
| 230 | PP2500057761 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 17mm | 27,048,000 | 36.883.637 | 3006/9018 | 13524000 | 34.5 | 811,440 |
| 231 | PP2500057762 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene phủ PEG số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 22mm | 6,426,000 | 8.762.728 | 3006/9018 | 3213000 | 6.75 | 192,780 |
| 232 | PP2500057763 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 17mm | 13,650,000 | 18.613.637 | 3006/9018 | 6825000 | 12.5 | 409,500 |
| 233 | PP2500057764 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 13mm | 47,642,280 | 64.966.746 | 3006/9018 | 23821140 | 43 | 1,429,268 |
| 234 | PP2500057765 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 8mm | 125,073,375 | 170.554.603 | 3006/9018 | 62536688 | 112.375 | 3,752,201 |
| 235 | PP2500057766 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 6mm | 21,168,000 | 28.865.455 | 3006/9018 | 10584000 | 6 | 635,040 |
| 236 | PP2500057767 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene số 1/0 | 3,510,000 | 4.786.364 | 3006/9018 | 1755000 | 6.75 | 105,300 |
| 237 | PP2500057768 - Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm | 15,259,200 | 20.808.000 | 3006/9018 | 7629600 | 12.5 | 457,776 |
| 238 | PP2500057769 - Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 5/0, dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 13mm | 13,567,500 | 18.501.137 | 3006/9018 | 6783750 | 12.5 | 407,025 |
| 239 | PP2500057770 - Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm | 14,413,400 | 19.654.637 | 3006/9018 | 7206700 | 12.5 | 432,402 |
| 240 | PP2500057771 - Chỉ không tan polyesterphủ silicon số 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm. | 36,086,400 | 49.208.728 | 3006/9018 | 18043200 | 6 | 1,082,592 |
| 241 | PP2500057772 - Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 16mm, kèm miếng đệm 3x3x1,5mm. | 43,893,360 | 59.854.582 | 3006/9018 | 21946680 | 6 | 1,316,800 |
| 242 | PP2500057773 - Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm | 36,086,400 | 49.208.728 | 3006/9018 | 18043200 | 6 | 1,082,592 |
| 243 | PP2500057774 - Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm, kèm miếng đệm 7x3x1,5mm. | 6,849,360 | 9.340.037 | 3006/9018 | 3424680 | 6 | 205,480 |
| 244 | PP2500057775 - Chỉ không tan polyestersố 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C, dài 17mm | 14,044,800 | 19.152.000 | 3006/9018 | 7022400 | 14.25 | 421,344 |
| 245 | PP2500057776 - Chỉ không tan polypropylene số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C | 14,682,500 | 20.021.591 | 3006/9018 | 7341250 | 12.5 | 440,475 |
| 246 | PP2500057777 - Chỉ không tan polypropylene số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C | 14,315,000 | 19.520.455 | 3006/9018 | 7157500 | 12.5 | 429,450 |
| 247 | PP2500057778 - Chỉ không tan polypropylene số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 22mm, 1/2C | 11,165,000 | 15.225.000 | 3006/9018 | 5582500 | 12.5 | 334,950 |
| 248 | PP2500057779 - Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 1/2C | 49,586,400 | 67.617.819 | 3006/9018 | 24793200 | 37.5 | 1,487,592 |
| 249 | PP2500057780 - Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 20mm, 1/2C | 56,647,500 | 77.246.591 | 3006/9018 | 28323750 | 37.5 | 1,699,425 |
| 250 | PP2500057781 - Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C | 56,752,500 | 77.389.773 | 3006/9018 | 28376250 | 37.5 | 1,702,575 |
| 251 | PP2500057782 - Chỉ không tan polypropylene số 5/0, dài 60cm, 2 kim tròn 13mm, 3/8C | 17,228,800 | 23.493.819 | 3006/9018 | 8614400 | 12.5 | 516,864 |
| 252 | PP2500057783 - Chỉ không tan polypropylene số5/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 3/8C | 33,740,000 | 46.009.091 | 3006/9018 | 16870000 | 25 | 1,012,200 |
| 253 | PP2500057784 - Chỉ không tan polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn 17mm, 1/2C | 33,979,200 | 46.335.273 | 3006/9018 | 16989600 | 25 | 1,019,376 |
| 254 | PP2500057785 - Chỉ không tan polypropylene số 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 11mm 3/8C | 15,423,300 | 21.031.773 | 3006/9018 | 7711650 | 12.5 | 462,699 |
| 255 | PP2500057786 - Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 13mm, 3/8C | 37,922,600 | 51.712.637 | 3006/9018 | 18961300 | 25 | 1,137,678 |
| 256 | PP2500057787 - Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 9.3mm, 3/8C | 18,733,800 | 25.546.091 | 3006/9018 | 9366900 | 12.5 | 562,014 |
| 257 | PP2500057788 - Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 13mm, 3/8C | 43,989,200 | 59.985.273 | 3006/9018 | 21994600 | 25 | 1,319,676 |
| 258 | PP2500057789 - Chỉ không tan polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 9.3mm, 3/8C | 89,670,000 | 122.277.273 | 3006/9018 | 44835000 | 50 | 2,690,100 |
| 259 | PP2500057790 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 8mm, 3/8C | 154,070,000 | 210.095.455 | 3006/9018 | 77035000 | 50 | 4,622,100 |
| 260 | PP2500057791 - Chỉ không tiêu Polyethylene siêu bền (UHMW) | 72,000,000 | 98.181.819 | 9021/9018 | 36000000 | 6 | 2,160,000 |
| 261 | PP2500057792 - Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone, 2 sợi dài 45cm, rộng 1.5mm, màu vàng | 6,004,848 | 8.188.430 | 3006/9018 | 3002424 | 6 | 180,145 |
| 262 | PP2500057793 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi, số 7/0 dài ≥ 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài ≥ 6.5mm, 3/8C | 9,941,424 | 13.556.488 | 3006/9018 | 4970712 | 6 | 298,242 |
| 263 | PP2500057794 - Chỉ siêu bền không tiêu | 117,480,000 | 160.200.000 | 9018 | 58740000 | 11.125 | 3,524,400 |
| 264 | PP2500057795 - Chỉ tan chậm đơn sợi polyglyconate có gai số 0, dài 30cm, kim tròn 1/2C, dài 37mm | 33,667,200 | 45.909.819 | 3006/9018 | 16833600 | 6 | 1,010,016 |
| 265 | PP2500057796 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm | 5,025,000 | 6.852.273 | 3006/9018 | 2512500 | 18.75 | 150,750 |
| 266 | PP2500057797 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 1/0, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm | 151,621,000 | 206.755.910 | 3006/9018 | 75810500 | 565.75 | 4,548,630 |
| 267 | PP2500057798 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 22,009,500 | 30.012.955 | 3006/9018 | 11004750 | 82.125 | 660,285 |
| 268 | PP2500057799 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm | 38,212,000 | 52.107.273 | 3006/9018 | 19106000 | 116.5 | 1,146,360 |
| 269 | PP2500057800 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 9,648,000 | 13.156.364 | 3006/9018 | 4824000 | 36 | 289,440 |
| 270 | PP2500057801 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm | 24,421,500 | 33.302.046 | 3006/9018 | 12210750 | 91.125 | 732,645 |
| 271 | PP2500057802 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 12mm | 4,834,896 | 6.593.040 | 3006/9018 | 2417448 | 6 | 145,046 |
| 272 | PP2500057803 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm | 13,500,000 | 18.409.091 | 3006/9018 | 6750000 | 22.5 | 405,000 |
| 273 | PP2500057804 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 2/0 dài 75cm, kim tròn dầu nhọn 1/2C 26mm | 3,072,000 | 4.189.091 | 3006/9018 | 1536000 | 6 | 92,160 |
| 274 | PP2500057805 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 3/0 75cm V-20 1/2C 26mm | 7,380,000 | 10.063.637 | 3006/9018 | 3690000 | 22.5 | 221,400 |
| 275 | PP2500057806 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C 26mm | 3,072,000 | 4.189.091 | 3006/9018 | 1536000 | 6 | 92,160 |
| 276 | PP2500057807 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 7/0, dài 30cm, 2 kim hình thang đầu tròn 3/8C 6,5mm | 9,941,424 | 13.556.488 | 3006/9018 | 4970712 | 6 | 298,242 |
| 277 | PP2500057808 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1/0, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm | 6,030,000 | 8.222.728 | 3006/9018 | 3015000 | 22.5 | 180,900 |
| 278 | PP2500057809 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm | 40,320,000 | 54.981.819 | 3006/9018 | 20160000 | 126 | 1,209,600 |
| 279 | PP2500057810 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm | 55,387,500 | 75.528.410 | 3006/9018 | 27693750 | 131.875 | 1,661,625 |
| 280 | PP2500057811 - Chỉ tan đơn sợi Chromic Catgut số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 3,084,375 | 4.205.966 | 3006/9018 | 1542188 | 17.625 | 92,531 |
| 281 | PP2500057812 - Chỉ tan đơn sợi có gai số 3/0, dài 15cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm | 74,256,000 | 101.258.182 | 3006/9018 | 37128000 | 13 | 2,227,680 |
| 282 | PP2500057813 - Chỉ tan đơn sợi có gai số 3/0, dài 30cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm | 65,583,000 | 89.431.364 | 3006/9018 | 32791500 | 11.25 | 1,967,490 |
| 283 | PP2500057814 - Chỉ tan đơn sợi có gai số 4/0, dài 15cm, kim tròn 3/8C, dài 17mm | 80,892,000 | 110.307.273 | 3006/9018 | 40446000 | 13.375 | 2,426,760 |
| 284 | PP2500057815 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone (PDS) số 6/0, dài 70cm, kim tròn 3/8C 9,3mm | 29,930,928 | 40.814.902 | 3006/9018 | 14965464 | 6 | 897,927 |
| 285 | PP2500057816 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, 75cm, kim tròn 1/2C 20 mm | 3,120,000 | 4.254.546 | 3006/9018 | 1560000 | 6 | 93,600 |
| 286 | PP2500057817 - Chỉ tan Poliglecaprone (MONOCRYL) kháng khuẩn, số 3/0 dài 23cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C | 102,340,000 | 139.554.546 | 3006/9018 | 51170000 | 12.5 | 3,070,200 |
| 287 | PP2500057818 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 2/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm 1/2C | 105,621,300 | 144.029.046 | 3006/9018 | 52810650 | 12.5 | 3,168,639 |
| 288 | PP2500057819 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 3/0 dài 70cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C | 105,621,300 | 144.029.046 | 3006/9018 | 52810650 | 12.5 | 3,168,639 |
| 289 | PP2500057820 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 4/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 17mm 1/2C | 105,621,300 | 144.029.046 | 3006/9018 | 52810650 | 12.5 | 3,168,639 |
| 290 | PP2500057821 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 0, dài 150cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C | 16,323,100 | 22.258.773 | 3006/9018 | 8161550 | 12.5 | 489,693 |
| 291 | PP2500057822 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 1, dài 150cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C | 18,274,400 | 24.919.637 | 3006/9018 | 9137200 | 12.5 | 548,232 |
| 292 | PP2500057823 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 2/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C | 13,011,300 | 17.742.682 | 3006/9018 | 6505650 | 12.5 | 390,339 |
| 293 | PP2500057824 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 3/0 dài 70cm, kim tròn SH plus 26mm, 1/2C | 13,011,300 | 17.742.682 | 3006/9018 | 6505650 | 12.5 | 390,339 |
| 294 | PP2500057825 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 4/0 dài 70cm, kim tròn 20mm, 1/2C | 13,390,400 | 18.259.637 | 3006/9018 | 6695200 | 12.5 | 401,712 |
| 295 | PP2500057826 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 1/2C | 21,682,500 | 29.567.046 | 3006/9018 | 10841250 | 12.5 | 650,475 |
| 296 | PP2500057827 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 5/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn 17mm, 3/8 vòng tròn | 11,004,600 | 15.006.273 | 3006/9018 | 5502300 | 12.5 | 330,138 |
| 297 | PP2500057828 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn 36mm, 1/2C | 10,826,700 | 14.763.682 | 3006/9018 | 5413350 | 12.5 | 324,801 |
| 298 | PP2500057829 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 10,771,300 | 14.688.137 | 3006/9018 | 5385650 | 12.5 | 323,139 |
| 299 | PP2500057830 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C | 10,479,600 | 14.290.364 | 3006/9018 | 5239800 | 12.5 | 314,388 |
| 300 | PP2500057831 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 10,336,700 | 14.095.500 | 3006/9018 | 5168350 | 12.5 | 310,101 |
| 301 | PP2500057832 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 8,601,300 | 11.729.046 | 3006/9018 | 4300650 | 12.5 | 258,039 |
| 302 | PP2500057833 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2 C | 9,487,900 | 12.938.046 | 3006/9018 | 4743950 | 12.5 | 284,637 |
| 303 | PP2500057834 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C | 9,770,800 | 13.323.819 | 3006/9018 | 4885400 | 12.5 | 293,124 |
| 304 | PP2500057835 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 8,143,300 | 11.104.500 | 3006/9018 | 4071650 | 12.5 | 244,299 |
| 305 | PP2500057836 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C | 8,995,000 | 12.265.910 | 3006/9018 | 4497500 | 12.5 | 269,850 |
| 306 | PP2500057837 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 17mm, 1/2C | 18,156,300 | 24.758.591 | 3006/9018 | 9078150 | 18.75 | 544,689 |
| 307 | PP2500057838 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C | 19,302,450 | 26.321.523 | 3006/9018 | 9651225 | 18.75 | 579,073 |
| 308 | PP2500057839 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 5/0, dài 70cm, kim tròn 17mm, 1/2C | 6,227,100 | 8.491.500 | 3006/9018 | 3113550 | 6.25 | 186,813 |
| 309 | PP2500057840 - Chỉ tan Polyglactin 910, số8/0, dùng trong nhãn khoa | 11,167,824 | 15.228.851 | 3006/9018 | 5583912 | 6 | 335,034 |
| 310 | PP2500057841 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8C 16 mm | 11,029,000 | 15.039.546 | 3006/9018 | 5514500 | 33.625 | 330,870 |
| 311 | PP2500057842 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 5/0, dài 45 cm, 2 kim hình lục giác (dùng trong nhãn khoa) | 13,411,200 | 18.288.000 | 3006/9018 | 6705600 | 6 | 402,336 |
| 312 | PP2500057843 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 sô5/0 nhãn khoa | 9,118,224 | 12.433.942 | 3006/9018 | 4559112 | 6 | 273,546 |
| 313 | PP2500057844 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 sô6/0 nhãn khoa | 9,143,424 | 12.468.306 | 3006/9018 | 4571712 | 6 | 274,302 |
| 314 | PP2500057845 - Chỉ thép điện cực dùng trong phẫu thuật tim, 2 cực, 2 kim, dài 60cm, đầu cố định loại đầu thẳng | 17,425,824 | 23.762.488 | 9021/9018 | 8712912 | 6 | 522,774 |
| 315 | PP2500057846 - Chỉ thép điện cực số 3/0, dài 60cm | 58,087,500 | 79.210.228 | 3006/9018 | 29043750 | 12.5 | 1,742,625 |
| 316 | PP2500057847 - Chỉ thép số 5, dài 45cm, kim tam giác 1/2C 48mm | 54,924,870 | 74.897.550 | 3006/9018 | 27462435 | 22.75 | 1,647,746 |
| 317 | PP2500057848 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide | 24,622,500 | 33.576.137 | 3006/9018 | 12311250 | 12.5 | 738,675 |
| 318 | PP2500057849 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0 | 5,035,650 | 6.866.796 | 3006/9018 | 2517825 | 6.25 | 151,069 |
| 319 | PP2500057850 - Điện cực dán trung tính dùng 1 lần | 33,600,000 | 45.818.182 | 9018 | 16800000 | 200 | 1,008,000 |
| 320 | PP2500057851 - Dao cắt cơ vòng, 3 kênh | 400,800,000 | 546.545.455 | 9018 | 200400000 | 10 | 12,024,000 |
| 321 | PP2500057852 - Dao mổ phaco các cỡ | 120,000,000 | 163.636.364 | 9018 | 60000000 | 75 | 3,600,000 |
| 322 | PP2500057853 - Dao tiền phòng 15 độ | 72,000,000 | 98.181.819 | 9018 | 36000000 | 75 | 2,160,000 |
| 323 | PP2500057854 - Dao siêu âm dùng mổ hở bướu cổ 9cm | 220,871,700 | 301.188.682 | 9018 | 110435850 | 2.25 | 6,626,151 |
| 324 | PP2500057855 - Dây dao màu xanh dùng mổ hở | 364,861,350 | 497.538.205 | 9018 | 182430675 | 0.875 | 10,945,840 |
| 325 | PP2500057856 - Dây cưa sọ não | 19,200,000 | 26.181.819 | 9018 | 9600000 | 7.5 | 576,000 |
| 326 | PP2500057857 - Dây cưa xương | 16,896,000 | 23.040.000 | 9018 | 8448000 | 6 | 506,880 |
| 327 | PP2500057858 - Lưỡi dao mổ các cỡ | 157,500,000 | 214.772.728 | 9018 | 78750000 | 3750 | 4,725,000 |
| 328 | PP2500057859 - Stent nhựa đường mật thẳng, các cỡ | 180,000,000 | 245.454.546 | 9021/9018 | 90000000 | 15 | 5,400,000 |
| 329 | PP2500057860 - Stent nhựa đường mật, cong 1 đầu, các cỡ | 45,000,000 | 61.363.637 | 9021/9018 | 22500000 | 6.25 | 1,350,000 |
| 330 | PP2500057861 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu | 925,000,000 | 1.261.363.637 | 9021/9018 | 462500000 | 6.25 | 27,750,000 |
| 331 | PP2500057862 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu | 255,000,000 | 347.727.273 | 9021/9018 | 127500000 | 6.25 | 7,650,000 |
| 332 | PP2500057863 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm 3 mảnh | 300,000,000 | 409.090.910 | 9021/9018 | 150000000 | 18.75 | 9,000,000 |
| 333 | PP2500057864 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị và loạn thị, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước | 264,000,000 | 360.000.000 | 9021/9018 | 132000000 | 1.25 | 7,920,000 |
| 334 | PP2500057865 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị, một mảnh, chất liệu Acrylic | 1,600,000,000 | 2.181.818.182 | 9021/9018 | 800000000 | 12.5 | 48,000,000 |
| 335 | PP2500057866 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, điều chỉnh loạn thị | 1,130,000,000 | 1.540.909.091 | 9021/9018 | 565000000 | 12.5 | 33,900,000 |
| 336 | PP2500057867 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, được lắp đặt sẵn trong dụng cụ đặt kính | 450,000,000 | 613.636.364 | 9021/9018 | 225000000 | 18.75 | 13,500,000 |
| 337 | PP2500057868 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, nhuộm vàng | 698,580,000 | 952.609.091 | 9021/9018 | 349290000 | 25 | 20,957,400 |
| 338 | PP2500057869 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ thấp | 750,000,000 | 1.022.727.273 | 9021/9018 | 375000000 | 37.5 | 22,500,000 |
| 339 | PP2500057870 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, trong suốt chất liệu Acrylic kỵ nước | 600,000,000 | 818.181.819 | 9021/9018 | 300000000 | 25 | 18,000,000 |
| 340 | PP2500057871 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài hoặc tăng cường dải tiêu cự (EDOF), một mảnh. | 1,160,000,000 | 1.581.818.182 | 9021/9018 | 580000000 | 25 | 34,800,000 |
| 341 | PP2500057872 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, đơn tiêu, Acrylic ngậm nước, lắp sẵn trong dụng cụ đặt kính. | 930,000,000 | 1.268.181.819 | 9021/9018 | 465000000 | 37.5 | 27,900,000 |
| 342 | PP2500057873 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm nhân tạo đơn tiêu | 930,000,000 | 1.268.181.819 | 9021/9018 | 465000000 | 37.5 | 27,900,000 |
| 343 | PP2500057874 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước không Glistening, lọc tia UV, chỉ số khúc xạ cao | 900,000,000 | 1.227.272.728 | 9021/9018 | 450000000 | 37.5 | 27,000,000 |
| 344 | PP2500057875 - Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm - Polypropylene Mesh | 10,649,100 | 14.521.500 | 3006/9018 | 5324550 | 2.5 | 319,473 |
| 345 | PP2500057876 - Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch | 7,800,000 | 10.636.364 | 9018 | 3900000 | 1.25 | 234,000 |
| 346 | PP2500057877 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 92,000,000 | 125.454.546 | 9018 | 46000000 | 10 | 2,760,000 |
| 347 | PP2500057878 - Bộ phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu | 640,000,000 | 872.727.273 | 9021/9018 | 320000000 | 1.25 | 19,200,000 |
| 348 | PP2500057879 - Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg ECMO | 784,000,000 | 1.069.090.910 | 9021/9018 | 392000000 | 1.25 | 23,520,000 |
| 349 | PP2500057880 - Bóng nong đường mật | 74,000,000 | 100.909.091 | 9018 | 37000000 | 1 | 2,220,000 |
| 350 | PP2500057881 - Bóng nong tâm vị | 31,050,000 | 42.340.910 | 9018 | 15525000 | 0.375 | 931,500 |
| 351 | PP2500057882 - Bóng nong thực quản | 27,750,000 | 37.840.910 | 9018 | 13875000 | 0.375 | 832,500 |
| 352 | PP2500057883 - Dây dẫn đường mềm, dùng cho niệu, thẳng, size 0.035" dài 150cm | 100,000,000 | 136.363.637 | 9018 | 50000000 | 12.5 | 3,000,000 |
| 353 | PP2500057884 - Dây dẫn hướng nội soi đường mật 0.035" | 71,400,000 | 97.363.637 | 9018 | 35700000 | 2.125 | 2,142,000 |
| 354 | PP2500057885 - Dây dẫn hướng, sử dụng 1 lần, đường kính 0,035inch, dài 460cm, | 71,400,000 | 97.363.637 | 9018 | 35700000 | 2.125 | 2,142,000 |
| 355 | PP2500057886 - Dụng cụ đóng mạch máu | 133,900,000 | 182.590.910 | 9021/9018 | 66950000 | 1.25 | 4,017,000 |
| 356 | PP2500057887 - Dụng cụ phân phối khí | 81,243,750 | 110.786.932 | 9018 | 40621875 | 3.125 | 2,437,312 |
| 357 | PP2500057888 - Bóng kéo sỏi đường mật loại 3 kênh | 197,500,000 | 269.318.182 | 9018 | 98750000 | 6.25 | 5,925,000 |
| 358 | PP2500057889 - Phim X-Quang khô laser SD-S 35 x 43 cm (14x17 inh) | 57,645,000 | 78.606.819 | 9022/9018 | 28822500 | 187.5 | 1,729,350 |
| 359 | PP2500057890 - Đầu nối titanium | 102,373,000 | 139.599.546 | 9018 | 51186500 | 6.25 | 3,071,190 |
| 360 | PP2500057891 - Ống thông đầu cong | 144,995,000 | 197.720.455 | 9018 | 72497500 | 6.25 | 4,349,850 |
| 361 | PP2500057892 - Ống thông lọc máu tạm thời, các cỡ | 120,000,000 | 163.636.364 | 9018 | 60000000 | 25 | 3,600,000 |
| 362 | PP2500057893 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi | 720,000,000 | 981.818.182 | 9018 | 360000000 | 150 | 21,600,000 |
| 363 | PP2500057894 - Bộ quả lọc huyết tương kèm dây máu | 2,380,000,000 | 3.245.454.546 | 9018 | 1190000000 | 25 | 71,400,000 |
| 364 | PP2500057895 - Màng Plasma | 661,500,000 | 902.045.455 | 9018 | 330750000 | 12.5 | 19,845,000 |
| 365 | PP2500057896 - Bộ quả lọc liên tục kèm dây máu | 5,110,000,000 | 6.968.181.819 | 9018 | 2555000000 | 87.5 | 153,300,000 |
| 366 | PP2500057897 - Bộ quả lọc máu có gắn heparin | 1,710,000,000 | 2.331.818.182 | 9018 | 855000000 | 12.5 | 51,300,000 |
| 367 | PP2500057898 - Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch | 115,762,500 | 157.857.955 | 9018 | 57881250 | 6.25 | 3,472,875 |
| 368 | PP2500057899 - Quả lọc nội độc tố | 41,700,000 | 56.863.637 | 9018 | 20850000 | 1.875 | 1,251,000 |
| 369 | PP2500057900 - Quả lọc siêu sạch Diasafe plus hoặc tương đương | 125,000,000 | 170.454.546 | 9018 | 62500000 | 6.25 | 3,750,000 |
| 370 | PP2500057901 - Quả lọc thận highflux 1.5m² sợi CelluloseTriacetate | 824,000,000 | 1.123.636.364 | 9018 | 412000000 | 250 | 24,720,000 |
| 371 | PP2500057902 - Quả lọc thận highflux 1.5m² sợi Polyethersulfone | 3,210,000,000 | 4.377.272.728 | 9018 | 1605000000 | 937.5 | 96,300,000 |
| 372 | PP2500057903 - Quả lọc thận Highflux1.7m² sợi Polyethersulfone | 1,070,000,000 | 1.459.090.910 | 9018 | 535000000 | 312.5 | 32,100,000 |
| 373 | PP2500057904 - Quả lọc thận Highflux1.8 m² sợi Polysulfone | 150,000,000 | 204.545.455 | 9018 | 75000000 | 37.5 | 4,500,000 |
| 374 | PP2500057905 - Quả lọc thận Lowflux 1,6m² sợi Polyethersulfone | 550,000,000 | 750.000.000 | 9018 | 275000000 | 250 | 16,500,000 |
| 375 | PP2500057906 - Quả lọc thận Middleflux 1.5m² sợi Polyethersulfone | 2,124,000,000 | 2.896.363.637 | 9018 | 1062000000 | 900 | 63,720,000 |
| 376 | PP2500057907 - Quảlọc thận Super Highflux 1.5 m2 sợi Polyethersulfone | 2,910,000,000 | 3.968.181.819 | 9018 | 1455000000 | 750 | 87,300,000 |
| 377 | PP2500057908 - Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt cao | 375,000,000 | 511.363.637 | 3006/9018 | 187500000 | 62.5 | 11,250,000 |
| 378 | PP2500057909 - Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt thấp | 400,000,000 | 545.454.546 | 3006/9018 | 200000000 | 125 | 12,000,000 |
| 379 | PP2500057910 - Chất nhầy phẫu thuật có tính phân tán | 98,000,000 | 133.636.364 | 3006/9018 | 49000000 | 25 | 2,940,000 |
| 380 | PP2500057911 - Dung dịch hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa | 40,679,100 | 55.471.500 | 3006/9018 | 20339550 | 12.5 | 1,220,373 |
| 381 | PP2500057912 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa | 12,600,000 | 17.181.819 | 3006/9018 | 6300000 | 12.5 | 378,000 |
| 382 | PP2500057913 - Bộ tay cầm cắt dịch kính dùng với máy phaco SignaturePro | 45,000,000 | 61.363.637 | 9018 | 22500000 | 0.75 | 1,350,000 |
| 383 | PP2500057914 - Đầu kim Phaco các loại, các cỡ | 138,000,000 | 188.181.819 | 9018 | 69000000 | 7.5 | 4,140,000 |
| 384 | PP2500057915 - Sleeve và buồng thử dùng với máy phaco | 39,000,000 | 53.181.819 | 9018 | 19500000 | 7.5 | 1,170,000 |
| 385 | PP2500057916 - Silicon tiếp khâu lệ mũi | 160,000,000 | 218.181.819 | 9018 | 80000000 | 2.5 | 4,800,000 |
| 386 | PP2500057917 - Vòng căng bao thủy tinh thể, dùng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể | 6,993,000 | 9.535.910 | 9018 | 3496500 | 2.5 | 209,790 |
| 387 | PP2500057918 - Bộ mở thông dạ dày qua da dạng kéo 24 Fr các loại, các cỡ | 76,000,000 | 103.636.364 | 9018 | 38000000 | 2.5 | 2,280,000 |
| 388 | PP2500057919 - Dụng cụ thắt polyp | 54,000,000 | 73.636.364 | 9018 | 27000000 | 3.75 | 1,620,000 |
| 389 | PP2500057920 - Thòng lọng cắt polyp | 8,250,000 | 11.250.000 | 9018 | 4125000 | 1.875 | 247,500 |
| 390 | PP2500057921 - Thòng lọng nhiều lần | 78,750,000 | 107.386.364 | 9018 | 39375000 | 1.875 | 2,362,500 |
| 391 | PP2500057922 - Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu, răng chuột | 25,200,000 | 34.363.637 | 9018 | 12600000 | 0.25 | 756,000 |
| 392 | PP2500057923 - Rọ kéo sỏi đường mật | 37,350,000 | 50.931.819 | 9018 | 18675000 | 1.875 | 1,120,500 |
| 393 | PP2500057924 - Rọ lấy sỏi đường mật | 37,350,000 | 50.931.819 | 9018 | 18675000 | 1.875 | 1,120,500 |
| 394 | PP2500057925 - Rọ lấy sỏi | 299,250,000 | 408.068.182 | 9018 | 149625000 | 12.5 | 8,977,500 |
| 395 | PP2500057926 - Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn | 99,600,000 | 135.818.182 | 9018 | 49800000 | 5 | 2,988,000 |
| 396 | PP2500057927 - Rọ lấy sỏi niệu quản Nitinol size 3Fr, 4 dây xoắn ốc, dài 90cm | 59,850,000 | 81.613.637 | 9018 | 29925000 | 2.5 | 1,795,500 |
| 397 | PP2500057928 - Nẹp cẳng chân | 33,000,000 | 45.000.000 | 9021/9018 | 16500000 | 25 | 990,000 |
| 398 | PP2500057929 - Nẹp cổ cứng | 26,000,000 | 35.454.546 | 9021/9018 | 13000000 | 25 | 780,000 |
| 399 | PP2500057930 - Nẹp cổ mềm | 840,000 | 1.145.455 | 9021/9018 | 420000 | 2.5 | 25,200 |
| 400 | PP2500057931 - Nẹp đai xương đòn | 39,600,000 | 54.000.000 | 9021/9018 | 19800000 | 56.25 | 1,188,000 |
| 401 | PP2500057932 - Nẹp đùi chống xoay các cỡ | 106,000,000 | 144.545.455 | 9021/9018 | 53000000 | 50 | 3,180,000 |
| 402 | PP2500057933 - Nẹp gối | 2,850,000 | 3.886.364 | 9021/9018 | 1425000 | 3.75 | 85,500 |
| 403 | PP2500057934 - Nẹp ngoài cẳng bàn chân | 74,250,000 | 101.250.000 | 9021/9018 | 37125000 | 56.25 | 2,227,500 |
| 404 | PP2500057935 - Nẹp ngoài cẳng tay | 22,000,000 | 30.000.000 | 9021/9018 | 11000000 | 25 | 660,000 |
| 405 | PP2500057936 - Nẹp ngoài cánh cẳng tay | 37,000,000 | 50.454.546 | 9021/9018 | 18500000 | 25 | 1,110,000 |
| 406 | PP2500057937 - Nẹp ngoài đùi các cỡ | 84,000,000 | 114.545.455 | 9021/9018 | 42000000 | 87.5 | 2,520,000 |
| 407 | PP2500057938 - Nẹp ngoài lưng | 37,700,000 | 51.409.091 | 9021/9018 | 18850000 | 36.25 | 1,131,000 |
| 408 | PP2500057939 - Nẹp ngoài ngón tay | 3,000,000 | 4.090.910 | 9021/9018 | 1500000 | 37.5 | 90,000 |
| 409 | PP2500057940 - Nẹp vải desault | 19,800,000 | 27.000.000 | 9021/9018 | 9900000 | 27.5 | 594,000 |
| 410 | PP2500057941 - Nẹp vải treo tay | 3,200,000 | 4.363.637 | 9021/9018 | 1600000 | 12.5 | 96,000 |
| 411 | PP2500057942 - Màng lọc bạch cầu cho hồng cầu | 5,720,000 | 7.800.000 | 9018 | 2860000 | 1.25 | 171,600 |
| 412 | PP2500057943 - Giấy lau kính hiển vi | 44,325,000 | 60.443.182 | 9018 | 22162500 | 625 | 1,329,750 |
| 413 | PP2500057944 - Bao chi đùi | 378,000,000 | 515.454.546 | 9033/9018 | 189000000 | 25 | 11,340,000 |
| 414 | PP2500057945 - Bao camera nội soi | 44,100,000 | 60.136.364 | 3926/9018 | 22050000 | 750 | 1,323,000 |
| 415 | PP2500057946 - Bao camera nội soi 3D | 61,125,000 | 83.352.273 | 9018 | 30562500 | 3.125 | 1,833,750 |
| 416 | PP2500057947 - Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt | 60,000,000 | 81.818.182 | 9018 | 30000000 | 2.5 | 1,800,000 |
| 417 | PP2500057948 - Buồng tiêm dưới da áp lực cao người lớn, trẻ em các cỡ | 235,725,000 | 321.443.182 | 9018 | 117862500 | 3.125 | 7,071,750 |
| 418 | PP2500057949 - Đầu col lấy mẫu xét nghiệm không khía, dung tích 1000μl | 2,350,000 | 3.204.546 | 9018 | 1175000 | 3125 | 70,500 |
| 419 | PP2500057950 - Đầu col lấy mẫu xét nghiệm không khía, dung tích 10-200μl | 2,553,000 | 3.481.364 | 9018 | 1276500 | 4625 | 76,590 |
| 420 | PP2500057951 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn | 149,700,000 | 204.136.364 | 9018 | 74850000 | 37.5 | 4,491,000 |
| 421 | PP2500057952 - Điện cực cho máy điều trị khó nuốt | 18,480,000 | 25.200.000 | 9018 | 9240000 | 5.5 | 554,400 |
| 422 | PP2500057953 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 19,687,500 | 26.846.591 | 9018 | 9843750 | 31.25 | 590,625 |
| 423 | PP2500057954 - Điện cực tim dùng 1 lần | 224,910,000 | 306.695.455 | 9018 | 112455000 | 21250 | 6,747,300 |
| 424 | PP2500057955 - Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện | 2,100,000 | 2.863.637 | 9018 | 1050000 | 12.5 | 63,000 |
| 425 | PP2500057956 - Miếng dán điện cực đất đo điện cơ | 11,970,000 | 16.322.728 | 9018 | 5985000 | 18.75 | 359,100 |
| 426 | PP2500057957 - Miếng dán điện cực, hình chữ nhật | 105,840,000 | 144.327.273 | 9018 | 52920000 | 10000 | 3,175,200 |
| 427 | PP2500057958 - Clip cầm máu nội soi tiêu hóa chất liệu polymer các cỡ | 207,000,000 | 282.272.728 | 9018 | 103500000 | 37.5 | 6,210,000 |
| 428 | PP2500057959 - Clip cầm máu nội soi tiêu hóa liền tay cầm | 276,000,000 | 376.363.637 | 9018 | 138000000 | 50 | 8,280,000 |
| 429 | PP2500057960 - Clip kẹp mạch Titan cỡ 200 | 49,715,400 | 67.793.728 | 9018 | 24857700 | 175 | 1,491,462 |
| 430 | PP2500057961 - Clip kẹp mạch Titan cỡ 300 | 77,350,000 | 105.477.273 | 9018 | 38675000 | 250 | 2,320,500 |
| 431 | PP2500057962 - Clip kẹp mạch Titan cỡ 400 | 8,454,400 | 11.528.728 | 9018 | 4227200 | 25 | 253,632 |
| 432 | PP2500057963 - Clip polymer các cỡ | 304,000,000 | 414.545.455 | 9018 | 152000000 | 500 | 9,120,000 |
| 433 | PP2500057964 - Dụng cụ cầm máu tiêu hóa kèm tay cầm, ngàm đóng mở nhiều lần | 238,500,000 | 325.227.273 | 9018 | 119250000 | 66.25 | 7,155,000 |
| 434 | PP2500057965 - Kéo nội soi lưỡi cong, dài 33cm, xoay 360 độ | 11,002,950 | 15.004.023 | 9018 | 5501475 | 0.375 | 330,088 |
| 435 | PP2500057966 - Bộ khí dung có ống chữ T | 67,200,000 | 91.636.364 | 9018 | 33600000 | 250 | 2,016,000 |
| 436 | PP2500057967 - Bộ phun khí dung qua nội khí quản | 659,980 | 899.973 | 9018 | 329990 | 2.5 | 19,799 |
| 437 | PP2500057968 - Mask khí dung (mask + dây + bầu) | 70,800,000 | 96.545.455 | 3926/9018 | 35400000 | 750 | 2,124,000 |
| 438 | PP2500057969 - Mask oxy ( không túi) trẻ em các size | 33,600 | 45.819 | 3926/9018 | 16800 | 0.375 | 1,008 |
| 439 | PP2500057970 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần các số | 3,265,000 | 4.452.273 | 9018 | 1632500 | 0.625 | 97,950 |
| 440 | PP2500057971 - Mask thở không xâm lấn người lớn | 107,998,800 | 147.271.091 | 9018 | 53999400 | 15 | 3,239,964 |
| 441 | PP2500057972 - Mask thở không xấm lấn người lớn | 6,999,950 | 9.545.387 | 9018 | 3499975 | 0.625 | 209,998 |
| 442 | PP2500057973 - Mask thở oxy có túi người lớn | 43,200,000 | 58.909.091 | 3926/9018 | 21600000 | 337.5 | 1,296,000 |
| 443 | PP2500057974 - Mặt nạ thở mũi miệng dùng cho máy thở Bipap | 31,920,000 | 43.527.273 | 9018 | 15960000 | 1 | 957,600 |
| 444 | PP2500057975 - Lọc đo chức năng hô hấp | 56,997,000 | 77.723.182 | 9018 | 28498500 | 375 | 1,709,910 |
| 445 | PP2500057976 - Lọc khuẩn 1 chức năng | 6,520,000 | 8.890.910 | 9033/9018 | 3260000 | 50 | 195,600 |
| 446 | PP2500057977 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 195,000,000 | 265.909.091 | 9018 | 97500000 | 1250 | 5,850,000 |
| 447 | PP2500057978 - Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm | 13,800,000 | 18.818.182 | 9018 | 6900000 | 5 | 414,000 |
| 448 | PP2500057979 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ | 250,000,000 | 340.909.091 | 3005/9018 | 125000000 | 1.25 | 7,500,000 |
| 449 | PP2500057980 - Chăn sưởi ấm toàn thân người lớn | 2,300,000 | 3.136.364 | 9018 | 1150000 | 1.25 | 69,000 |
| 450 | PP2500057981 - Dung dịch bảo quản tạng | 1,386,500,000 | 1.890.681.819 | 3006/9018 | 693250000 | 62.5 | 41,595,000 |
| 451 | PP2500057982 - Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi: số 2, 3, 4 ) | 178,500,000 | 243.409.091 | 9018 | 89250000 | 1.25 | 5,355,000 |
| 452 | PP2500057983 - Cốc đựng mẫu | 1,673,900,000 | 2.282.590.910 | 9018 | 836950000 | 237500 | 50,217,000 |
| 453 | PP2500057984 - Cốc đựng thuốc thử | 27,720,000 | 37.800.000 | 3926/9018 | 13860000 | 10312.5 | 831,600 |
| 454 | PP2500057985 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 1,319,856,000 | 1.799.803.637 | 9018 | 659928000 | 37200 | 39,595,680 |
| 455 | PP2500057986 - Đầu típ 200μl có màng lọc, tiệt trùng, giảm bám dính | 3,048,000 | 4.156.364 | 3926/9018 | 1524000 | 254 | 91,440 |
| 456 | PP2500057987 - Đầu col 100μl | 81,312,000 | 110.880.000 | 3926/9018 | 40656000 | 3.125 | 2,439,360 |
| 457 | PP2500057988 - Đầu col 300μl | 228,614,400 | 311.746.910 | 3926/9018 | 114307200 | 7.5 | 6,858,432 |
| 458 | PP2500057989 - Đầu col 300μl cho máy Elisa tự động | 60,984,000 | 83.160.000 | 3926/9018 | 30492000 | 2250 | 1,829,520 |
| 459 | PP2500057990 - Đầu côn hút mẫu | 5,232,600 | 7.135.364 | 9018 | 2616300 | 6885 | 156,978 |
| 460 | PP2500057991 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm tương thích máy xét nghiệm miễn dịch tự động G1200 | 9,900,000 | 13.500.000 | 9018 | 4950000 | 625 | 297,000 |
| 461 | PP2500057992 - Đầu côn vàng có khía | 4,620,000 | 6.300.000 | 9018 | 2310000 | 7500 | 138,600 |
| 462 | PP2500057993 - Đầu típ 1000μl có màng lọc, không giảm bám dính | 26,880,000 | 36.654.546 | 3926/9018 | 13440000 | 2400 | 806,400 |
| 463 | PP2500057994 - Đầu típ 200μl không lọc | 2,956,800 | 4.032.000 | 9018 | 1478400 | 1200 | 88,704 |
| 464 | PP2500057995 - Đầu típ QSP 10 μl có lọc | 68,640,000 | 93.600.000 | 9018 | 34320000 | 1200 | 2,059,200 |
| 465 | PP2500057996 - Đầu tip xanh không có màng lọc 1000μl | 1,900,800 | 2.592.000 | 9018 | 950400 | 1200 | 57,024 |
| 466 | PP2500057997 - Giấy lau kính hiển vi 10 x 15 | 44,325,000 | 60.443.182 | 9018 | 22162500 | 625 | 1,329,750 |
| 467 | PP2500057998 - Giếng phản ứng | 510,000,000 | 695.454.546 | 9018 | 255000000 | 30000 | 15,300,000 |
| 468 | PP2500057999 - Khay chứa cóng phản ứng/đầu côn | 117,400,000 | 160.090.910 | 9018 | 58700000 | 25000 | 3,522,000 |
| 469 | PP2500058000 - Khay vi mẫu bệnh phẩm | 430,526,250 | 587.081.250 | 3926/9018 | 215263125 | 656.25 | 12,915,787 |
| 470 | PP2500058001 - Lọ nước tiểu | 43,084,528 | 58.751.630 | 3926/9018 | 21542264 | 4458.25 | 1,292,535 |
| 471 | PP2500058002 - Lọ vô trùng lấy mẫu | 35,600,000 | 48.545.455 | 3926/9018 | 17800000 | 2500 | 1,068,000 |
| 472 | PP2500058003 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 | 27,760,000 | 37.854.546 | 9018 | 13880000 | 10000 | 832,800 |
| 473 | PP2500058004 - Ống dẫn mẫu thử | 68,373,000 | 93.235.910 | 9018 | 34186500 | 1125 | 2,051,190 |
| 474 | PP2500058005 - Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử | 93,231,000 | 127.133.182 | 9018 | 46615500 | 1125 | 2,796,930 |
| 475 | PP2500058006 - Ống hút mẫu | 62,154,000 | 84.755.455 | 9018 | 31077000 | 1125 | 1,864,620 |
| 476 | PP2500058007 - Ống lấy mẫu 0.5 mL | 24,600,000 | 33.545.455 | 9018 | 12300000 | 1875 | 738,000 |
| 477 | PP2500058008 - Ống lấy mẫu xét nghiệm Falcon 15ml | 35,000,000 | 47.727.273 | 9018 | 17500000 | 1250 | 1,050,000 |
| 478 | PP2500058009 - Ống ly tâm 50ml (Falcon 50ml) | 45,000,000 | 61.363.637 | 9018 | 22500000 | 1250 | 1,350,000 |
| 479 | PP2500058010 - Ống nghiệm chuyên dụng hệ PE 4ml chứa Lithium Heparin | 43,800,000 | 59.727.273 | 3926/9018 | 21900000 | 7500 | 1,314,000 |
| 480 | PP2500058011 - Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml | 80,300,000 | 109.500.000 | 3926/9018 | 40150000 | 12500 | 2,409,000 |
| 481 | PP2500058012 - Ống nghiệm eppendof1.5ml | 2,540,000 | 3.463.637 | 9018 | 1270000 | 1250 | 76,200 |
| 482 | PP2500058013 - Ống nghiệm Heparin | 259,200,000 | 353.454.546 | 3926/9018 | 129600000 | 37500 | 7,776,000 |
| 483 | PP2500058014 - Ống nghiệm nhựa kích thước 12x75mm | 64,800,000 | 88.363.637 | 3926/9018 | 32400000 | 18750 | 1,944,000 |
| 484 | PP2500058015 - Ống nghiệm pha loãng mẫu | 199,320,000 | 271.800.000 | 3926/9018 | 99660000 | 3750 | 5,979,600 |
| 485 | PP2500058016 - Ống nghiệm PS 16x100mm | 25,000,000 | 34.090.910 | 9018 | 12500000 | 5000 | 750,000 |
| 486 | PP2500058017 - Ống nghiệm PS/PS 16*100, có nắp | 50,800,000 | 69.272.728 | 9018 | 25400000 | 6250 | 1,524,000 |
| 487 | PP2500058018 - Ống nghiệm serum có bi | 31,760,000 | 43.309.091 | 3926/9018 | 15880000 | 5000 | 952,800 |
| 488 | PP2500058019 - Ống xét nghiệm Chimie | 171,200,000 | 233.454.546 | 3926/9018 | 85600000 | 25000 | 5,136,000 |
| 489 | PP2500058020 - Ống xét nghiệm EDTA có nắp cao su | 418,600,000 | 570.818.182 | 3926/9018 | 209300000 | 43750 | 12,558,000 |
| 490 | PP2500058021 - Ống xử lý mẫu phẩm | 435,078,000 | 593.288.182 | 9018 | 217539000 | 1125 | 13,052,340 |
| 491 | PP2500058022 - Que cấy định lượng bằng nhựa 10ul tiệt trùng | 11,550,000 | 15.750.000 | 9018 | 5775000 | 875 | 346,500 |
| 492 | PP2500058023 - Que cấy định lượng bằng nhựa 1ul tiệt trùng | 24,750,000 | 33.750.000 | 9018 | 12375000 | 1875 | 742,500 |
| 493 | PP2500058024 - Que cấy nhựa 1μl tiệt trùng | 99,000,000 | 135.000.000 | 9018 | 49500000 | 7500 | 2,970,000 |
| 494 | PP2500058025 - Que cấy nhựa 10μl tiệt trùng | 18,810,000 | 25.650.000 | 9018 | 9405000 | 1425 | 564,300 |
| 495 | PP2500058026 - Que gòn xét nghiệm | 31,500 | 42.955 | 3005/9018 | 15750 | 12.5 | 945 |
| 496 | PP2500058027 - Ống mẫu 2ml, đáy nhọn | 3,190,000 | 4.350.000 | 9018 | 1595000 | 125 | 95,700 |
| 497 | PP2500058028 - Tăm bông lấy mẫu | 66,880,000 | 91.200.000 | 9018 | 33440000 | 1000 | 2,006,400 |
| 498 | PP2500058029 - Vòng cấy kim các loại 1ul (định lượng) | 7,200,000 | 9.818.182 | 9018 | 3600000 | 10 | 216,000 |
| 499 | PP2500058030 - Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml | 17,345,000 | 23.652.273 | 9018 | 8672500 | 625 | 520,350 |
| 500 | PP2500058031 - Kim lấy máu dùng cho tube chân không cỡ 22G | 1,326,400,000 | 1.808.727.273 | 9018 | 663200000 | 50000 | 39,792,000 |
| 501 | PP2500058032 - Holder sử dụng nhiều lần | 123,885,000 | 168.934.091 | 9018 | 61942500 | 625 | 3,716,550 |
| 502 | PP2500058033 - Bóc tách | 3,600,000 | 4.909.091 | 9018 | 1800000 | 2.5 | 108,000 |
| 503 | PP2500058034 - Cây lấy cao bằng máy | 20,000,000 | 27.272.728 | 9018 | 10000000 | 1.25 | 600,000 |
| 504 | PP2500058035 - Chổi đánh bóng răng | 900,000 | 1.227.273 | 9018 | 450000 | 0.375 | 27,000 |
| 505 | PP2500058036 - Côn gutta máy | 43,200,000 | 58.909.091 | 9018 | 21600000 | 7.5 | 1,296,000 |
| 506 | PP2500058037 - Đài đánh bóng | 864,000 | 1.178.182 | 9018 | 432000 | 18 | 25,920 |
| 507 | PP2500058038 - Dao trám | 3,600,000 | 4.909.091 | 9018 | 1800000 | 2.5 | 108,000 |
| 508 | PP2500058039 - Giấy cắn | 24,840,000 | 33.872.728 | 9018 | 12420000 | 6.75 | 745,200 |
| 509 | PP2500058040 - Kềm nha khoa 150, 151 | 5,040,000 | 6.872.728 | 9018 | 2520000 | 3.5 | 151,200 |
| 510 | PP2500058041 - Kềm nhổ răng | 15,120,000 | 20.618.182 | 9018 | 7560000 | 10.5 | 453,600 |
| 511 | PP2500058042 - Khay lấy dấu | 770,000 | 1.050.000 | 9018 | 385000 | 1.75 | 23,100 |
| 512 | PP2500058043 - Kim nha | 19,215,000 | 26.202.273 | 9018 | 9607500 | 15.25 | 576,450 |
| 513 | PP2500058044 - Lèn nha khoa | 3,240,000 | 4.418.182 | 9018 | 1620000 | 2.25 | 97,200 |
| 514 | PP2500058045 - Lentulo | 3,840,000 | 5.236.364 | 9018 | 1920000 | 3 | 115,200 |
| 515 | PP2500058046 - Mặt gương | 7,375,000 | 10.056.819 | 9018 | 3687500 | 36.875 | 221,250 |
| 516 | PP2500058047 - Mở mũi khoan nha | 1,000,000 | 1.363.637 | 9018 | 500000 | 0.5 | 30,000 |
| 517 | PP2500058048 - Mũi cắt cầu mão | 8,750,000 | 11.931.819 | 9018 | 4375000 | 8.75 | 262,500 |
| 518 | PP2500058049 - Mũi khoan Endo Z | 16,000,000 | 21.818.182 | 9018 | 8000000 | 12.5 | 480,000 |
| 519 | PP2500058050 - Mũi khoan răng kim cương các cỡ | 99,000,000 | 135.000.000 | 9018 | 49500000 | 125 | 2,970,000 |
| 520 | PP2500058051 - Mũi phẫu thuật cắt xương | 59,450,000 | 81.068.182 | 9018 | 29725000 | 25.625 | 1,783,500 |
| 521 | PP2500058052 - Nạy răng | 6,300,000 | 8.590.910 | 9018 | 3150000 | 4.375 | 189,000 |
| 522 | PP2500058053 - Ống hút nhựa | 21,000,000 | 28.636.364 | 9018 | 10500000 | 1875 | 630,000 |
| 523 | PP2500058054 - Phim nha (X-Quang Răng) | 30,240,000 | 41.236.364 | 9018 | 15120000 | 300 | 907,200 |
| 524 | PP2500058055 - Remer các cỡ | 103,500,000 | 141.136.364 | 9018 | 51750000 | 71.875 | 3,105,000 |
| 525 | PP2500058056 - Tay khoan chậm (khửu, thẳng) | 46,800,000 | 63.818.182 | 9018 | 23400000 | 0.75 | 1,404,000 |
| 526 | PP2500058057 - Tay khoan nha dạng bấm | 101,200,000 | 138.000.000 | 9018 | 50600000 | 1.375 | 3,036,000 |
| 527 | PP2500058058 - Thám châm | 20,160,000 | 27.490.910 | 9018 | 10080000 | 14 | 604,800 |
| 528 | PP2500058059 - Trâm gai Mani | 17,050,000 | 23.250.000 | 9018 | 8525000 | 19.375 | 511,500 |
| 529 | PP2500058060 - Trâm Protapper | 324,720,000 | 442.800.000 | 9018 | 162360000 | 20.5 | 9,741,600 |
| 530 | PP2500058061 - Vật liệu cấy ghép dùng trong nha khoa số 30 (Côn giấy số 30) | 280,000 | 381.819 | 9018 | 140000 | 0.25 | 8,400 |
| 531 | PP2500058062 - Vật liệu cấy ghép dùng trong nha khoa số 35 (Côn giấy số 35) | 1,120,000 | 1.527.273 | 9018 | 560000 | 1 | 33,600 |
| 532 | PP2500058063 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao, kích thước 18mm x 55m | 26,105,200 | 35.598.000 | 3822/9018 | 13052600 | 25 | 783,156 |
| 533 | PP2500058064 - Chỉ thị hoá học 2 thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao | 65,676,000 | 89.558.182 | 3822/9018 | 32838000 | 3250 | 1,970,280 |
| 534 | PP2500058065 - Chỉ thị hoá học 3 thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao | 20,460,000 | 27.900.000 | 9018 | 10230000 | 750 | 613,800 |
| 535 | PP2500058066 - Chỉ thị hoá học cho chu trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (phương pháp plasma) | 4,484,000 | 6.114.546 | 3822/9018 | 2242000 | 250 | 134,520 |
| 536 | PP2500058067 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao | 20,989,500 | 28.622.046 | 3822/9018 | 10494750 | 26.25 | 629,685 |
| 537 | PP2500058068 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (bằng phương pháp plasma) | 19,250,000 | 26.250.000 | 3822/9018 | 9625000 | 12.5 | 577,500 |
| 538 | PP2500058069 - Chổi rửa dụng cụ nội soi, đường kính 10mm | 15,592,500 | 21.262.500 | 9018 | 7796250 | 6.25 | 467,775 |
| 539 | PP2500058070 - Chổi rửa dụng cụ nội soi, đường kính 5mm | 15,592,500 | 21.262.500 | 9018 | 7796250 | 6.25 | 467,775 |
| 540 | PP2500058071 - Giấy in kết quả 2 lớp tương thích máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 3,659,040 | 4.989.600 | 4811/9018 | 1829520 | 1.25 | 109,771 |
| 541 | PP2500058072 - Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 78,947,400 | 107.655.546 | 3822/9018 | 39473700 | 75 | 2,368,422 |
| 542 | PP2500058073 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 150mm x 100m | 94,308,180 | 128.602.064 | 4823/9018 | 47154090 | 3.75 | 2,829,245 |
| 543 | PP2500058074 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 350mm x 100m | 22,000,000 | 30.000.000 | 9018 | 11000000 | 2.5 | 660,000 |
| 544 | PP2500058075 - Bộ bảo dưỡng định kỳ 6 tháng cho máy Sterrad 100S của bệnh viện | 41,866,000 | 57.090.000 | 8421/9018 | 20933000 | 0.25 | 1,255,980 |
| 545 | PP2500058076 - Bộ bảo dưỡng định kỳ 12 tháng cho máy Sterrad 100S của bệnh viện | 63,906,150 | 87.144.750 | 3926/9018 | 31953075 | 0.25 | 1,917,184 |
| 546 | PP2500058077 - Mực in dùng cho máy Sterrad 100S | 1,443,288 | 1.968.120 | 9612/9018 | 721644 | 0.5 | 43,298 |
| 547 | PP2500058078 - Chỉ thị hóa học đa thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt cao | 5,052,000 | 6.889.091 | 3822/9018 | 2526000 | 187.5 | 151,560 |
| 548 | PP2500058079 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt 18mm x 50m | 13,052,600 | 17.799.000 | 3822/9018 | 6526300 | 12.5 | 391,578 |
| 549 | PP2500058080 - Chỉ thị kiểm tra khả năng tải và làm sạch của máy rửa | 14,500,000 | 19.772.728 | 3822/9018 | 7250000 | 62.5 | 435,000 |
| 550 | PP2500058081 - Chỉ thị kiểm tra chất lượng làm sạch dùng cho máy rửa siêu âm | 7,800,000 | 10.636.364 | 3822/9018 | 3900000 | 37.5 | 234,000 |
| 551 | PP2500058082 - Tấm lót chống sock các bộ dụng cụ tiệt khuẩn nhiệt độ cao | 175,875,000 | 239.829.546 | 3926/9018 | 87937500 | 6.25 | 5,276,250 |
| 552 | PP2500058083 - Khóa tự động có chỉ thị màu tương thích cho các hộp đựng dụng cụ tiệt khuẩn | 58,800,000 | 80.181.819 | 7326/9018 | 29400000 | 1.25 | 1,764,000 |
| 553 | PP2500058084 - Lọc Teflon dùng nhiều lần | 75,600,000 | 103.090.910 | 3926/9018 | 37800000 | 3.75 | 2,268,000 |
| 554 | PP2500058085 - Thùng hấp dụng cụ Mini | 315,000,000 | 429.545.455 | 7326/9018 | 157500000 | 3.75 | 9,450,000 |
| 555 | PP2500058086 - Thùng hấp dụng cụ Dental | 243,600,000 | 332.181.819 | 7326/9018 | 121800000 | 2.5 | 7,308,000 |
| 556 | PP2500058087 - Dây châm cứu 2 đầu dẹp | 6,000,000 | 8.181.819 | 9018 | 3000000 | 12.5 | 180,000 |
| 557 | PP2500058088 - Dây châm cứu 2 đầu tròn | 2,400,000 | 3.272.728 | 9018 | 1200000 | 5 | 72,000 |
| 558 | PP2500058089 - Máy điện châm 6 cọc | 22,500,000 | 30.681.819 | 9018 | 11250000 | 1.25 | 675,000 |
| 559 | PP2500058090 - Túi chườm thảo dược | 49,000,000 | 66.818.182 | 9018 | 24500000 | 6.25 | 1,470,000 |
| 560 | PP2500058091 - Giấy điện tim (100x20x16) mm | 60,500,000 | 82.500.000 | 9018 | 30250000 | 125 | 1,815,000 |
| 561 | PP2500058092 - Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm máy monitor Philips MX450 hoặc tương đương | 2,500,000 | 3.409.091 | 4823/9018 | 1250000 | 6.25 | 75,000 |
| 562 | PP2500058093 - Dây thở 1 nhánh cho người lớn, dùng nhiều lần (dùng cho máy thở BiPAP) | 252,000,000 | 343.636.364 | 9018 | 126000000 | 15 | 7,560,000 |
| 563 | PP2500058094 - Hộp chống xốc, inox 304 | 1,391,500 | 1.897.500 | 9018 | 695750 | 0.625 | 41,745 |
| 564 | PP2500058095 - Van leak (cho máy thở Stellar) | 10,500,000 | 14.318.182 | 9018 | 5250000 | 3.125 | 315,000 |
| 565 | PP2500058096 - Dao cắt vi phẫu | 90,000,000 | 122.727.273 | 8208/9018 | 45000000 | 156.25 | 2,700,000 |
| 566 | PP2500058097 - Lam kính mỏng 22 mm x 22 mm | 76,950,000 | 104.931.819 | 9018 | 38475000 | 7125 | 2,308,500 |
| 567 | PP2500058098 - Que lấy bệnh phẩm | 3,000,000 | 4.090.910 | 9018 | 1500000 | 6.25 | 90,000 |
| 568 | PP2500058099 - Áo phẫu thuật các cỡ | 2,950,000 | 4.022.728 | 1475000 | 12.5 | 88,500 | |
| 569 | PP2500058100 - Nhiệt kế điện tử đo trực tràng, nách | 1,200,000 | 1.636.364 | 9018 | 600000 | 1.25 | 36,000 |
| 570 | PP2500058101 - Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml | 2,870,000 | 3.913.637 | 9018 | 1435000 | 0.875 | 86,100 |
| 571 | PP2500058102 - Bộ tiêm chích FAV, vô trùng | 630,000,000 | 859.090.910 | 6307/9018 | 315000000 | 7500 | 18,900,000 |
| 572 | PP2500058103 - Bộchăm sóc ống thông | 235,200,000 | 320.727.273 | 6307/9018 | 117600000 | 1500 | 7,056,000 |
| 573 | PP2500058104 - Xông họng nhựa | 7,800,000 | 10.636.364 | 9018 | 3900000 | 150 | 234,000 |
| 574 | PP2500058105 - Xông mũi nhựa | 7,800,000 | 10.636.364 | 9018 | 3900000 | 150 | 234,000 |
| 575 | PP2500058106 - Lam kính dày đầu nhám | 73,500,000 | 100.227.273 | 9018 | 36750000 | 18750 | 2,205,000 |
| 576 | PP2500058107 - Kim Rửa/Hút | 35,000,000 | 47.727.273 | 9018 | 17500000 | 0.25 | 1,050,000 |
| 577 | PP2500058108 - Kẹp nặn bờ mi | 24,800,000 | 33.818.182 | 9018 | 12400000 | 0.5 | 744,000 |
| 578 | PP2500058109 - Kẹp giác mạc Colibri | 23,400,000 | 31.909.091 | 9018 | 11700000 | 0.25 | 702,000 |
| 579 | PP2500058110 - Kẹp giác mạc thẳng | 19,400,000 | 26.454.546 | 9018 | 9700000 | 0.25 | 582,000 |
| 580 | PP2500058111 - Kẹp xé bao | 23,200,000 | 31.636.364 | 9018 | 11600000 | 0.25 | 696,000 |
| 581 | PP2500058112 - Kéo kết mạc | 19,800,000 | 27.000.000 | 9018 | 9900000 | 0.25 | 594,000 |
| 582 | PP2500058113 - Cây chẻ nhân Nagahara | 12,200,000 | 16.636.364 | 9018 | 6100000 | 0.25 | 366,000 |
| 583 | PP2500058114 - Cây xoay nhân | 9,800,000 | 13.363.637 | 9018 | 4900000 | 0.25 | 294,000 |
| 584 | PP2500058115 - Kẹp mang kim | 25,400,000 | 34.636.364 | 9018 | 12700000 | 0.25 | 762,000 |
| 585 | PP2500058116 - Vợt múc nhân | 2,900,000 | 3.954.546 | 9018 | 1450000 | 0.125 | 87,000 |
| 586 | PP2500058117 - Kéo cắt thủy tinh thể nhân tạo | 16,800,000 | 22.909.091 | 9018 | 8400000 | 0.125 | 504,000 |
| 587 | PP2500058118 - Que nhuộm giác mạc Fluorescein | 3,950,000 | 5.386.364 | 3822/9018 | 1975000 | 1.25 | 118,500 |
| 588 | PP2500058119 - Bộ dây tưới hút dùng một lần (Cassette), dùng với máy phaco | 420,000,000 | 572.727.273 | 9018 | 210000000 | 25 | 12,600,000 |
| 589 | PP2500058120 - Ống kính nội soi mềm | 50,000,000 | 68.181.819 | 9018 | 25000000 | 0.25 | 1,500,000 |
| 590 | PP2500058121 - Kit đôi thu nhận chế phẩm từ máu, huyết tương giàu tiểu cầu | 250,000,000 | 340.909.091 | 125000000 | 12.5 | 7,500,000 | |
| 591 | PP2500058122 - Bình làm ẩm oxy có nước tiệt trùng, co nối | 560,000,000 | 763.636.364 | 9018 | 280000000 | 500 | 16,800,000 |
| 592 | PP2500058123 - Đầu điều trị máy điều trị thiếu máu cơ tim (tương thích với máy Cardiospec) | 350,000,000 | 477.272.728 | 9018 | 175000000 | 0.125 | 10,500,000 |
| 593 | PP2500058124 - Mỏ vịt nhựa | 4,200,000 | 5.727.273 | 9018 | 2100000 | 150 | 126,000 |
| 594 | PP2500058125 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 15,120,000 | 20.618.182 | 9018 | 7560000 | 37.5 | 453,600 |
| 595 | PP2500058126 - Bao Cao Su | 22,500,000 | 30.681.819 | 9018 | 11250000 | 1875 | 675,000 |
| 596 | PP2500058127 - Bao huyết áp điện tử bắp tay | 52,000,000 | 70.909.091 | 9018 | 26000000 | 25 | 1,560,000 |
| 597 | PP2500058128 - Bao nylon kính hiển vi (150cm x 170cm) | 3,200,000 | 4.363.637 | 9018 | 1600000 | 12.5 | 96,000 |
| 598 | PP2500058129 - Bao tóc tiệt trùng | 69,300,000 | 94.500.000 | 6505/9018 | 34650000 | 12500 | 2,079,000 |
| 599 | PP2500058130 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 lần có dây nối phụ người lớn | 35,000,000 | 47.727.273 | 9018 | 17500000 | 12.5 | 1,050,000 |
| 600 | PP2500058131 - Bộ huyết áp cơ | 23,600,000 | 32.181.819 | 9018 | 11800000 | 5 | 708,000 |
| 601 | PP2500058132 - Bộ tập hít thở | 15,876,000 | 21.649.091 | 9018 | 7938000 | 5.25 | 476,280 |
| 602 | PP2500058133 - Bóng bóp giúp thở | 289,990,000 | 395.440.910 | 9018 | 144995000 | 125 | 8,699,700 |
| 603 | PP2500058134 - Cây đè lưỡi gỗ | 25,200,000 | 34.363.637 | 4403/9018 | 12600000 | 12500 | 756,000 |
| 604 | PP2500058135 - Dây garo | 10,584,000 | 14.432.728 | 5212/9018 | 5292000 | 450 | 317,520 |
| 605 | PP2500058136 - Dây hút dịch silicon | 1,161,600 | 1.584.000 | 9018 | 580800 | 1 | 34,848 |
| 606 | PP2500058137 - Dụng cụ cố định khí quản có chống cắn | 238,700,000 | 325.500.000 | 9018 | 119350000 | 87.5 | 7,161,000 |
| 607 | PP2500058138 - Giấy điện tim 3 bút 63mm x 30m | 119,196,000 | 162.540.000 | 4823/9018 | 59598000 | 450 | 3,575,880 |
| 608 | PP2500058139 - Giấy điện tim 3 bút 80 x 20 | 3,500,000 | 4.772.728 | 9018 | 1750000 | 12.5 | 105,000 |
| 609 | PP2500058140 - Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ | 3,000,000 | 4.090.910 | 4823/9018 | 1500000 | 7.5 | 90,000 |
| 610 | PP2500058141 - Huyết Áp Kế Đồng Hồ | 49,350,000 | 67.295.455 | 9018 | 24675000 | 2.5 | 1,480,500 |
| 611 | PP2500058142 - Kềm banh mũi nhựa | 5,302,500 | 7.230.682 | 9018 | 2651250 | 126.25 | 159,075 |
| 612 | PP2500058143 - khẩu trang N95 | 420,000,000 | 572.727.273 | 6307/9018 | 210000000 | 6250 | 12,600,000 |
| 613 | PP2500058144 - Khẩu trang y tế 3 lớp vải không dệt, màu xanh | 35,000,000 | 47.727.273 | 6307/9018 | 17500000 | 12500 | 1,050,000 |
| 614 | PP2500058145 - Khẩu trang y tế 3 lớp vải không dệt, màu xanh. Tiệt trùng. | 63,000,000 | 85.909.091 | 6307/9018 | 31500000 | 12500 | 1,890,000 |
| 615 | PP2500058146 - Lọc bụi máy thở Bipap | 18,900,000 | 25.772.728 | 9018 | 9450000 | 7.5 | 567,000 |
| 616 | PP2500058147 - Máy đo huyết áp | 137,940,000 | 188.100.000 | 9018 | 68970000 | 7.5 | 4,138,200 |
| 617 | PP2500058148 - Máy SPO2 | 1,396,500,000 | 1.904.318.182 | 9018 | 698250000 | 12.5 | 41,895,000 |
| 618 | PP2500058149 - Mũ phẫu thuật | 7,290,360 | 9.941.400 | 6505/9018 | 3645180 | 1315 | 218,710 |
| 619 | PP2500058150 - Nắp bình dẫn lưu màng phổi | 19,800,000 | 27.000.000 | 9018 | 9900000 | 37.5 | 594,000 |
| 620 | PP2500058151 - Nhiệt kế điện tử đo trán | 47,250,000 | 64.431.819 | 9025/9018 | 23625000 | 6.25 | 1,417,500 |
| 621 | PP2500058152 - Ống nghe | 5,940,000 | 8.100.000 | 9018 | 2970000 | 3.75 | 178,200 |
| 622 | PP2500058153 - Bộ đặt stent nhựa đường mật | 21,000,000 | 28.636.364 | 9018 | 10500000 | 0.75 | 630,000 |
| 623 | PP2500058154 - Giấy in kết quả siêu âm 110x20 | 219,000,000 | 298.636.364 | 9018 | 109500000 | 187.5 | 6,570,000 |
| 624 | PP2500058155 - Giấy in siêu âm 110x20m | 58,400,000 | 79.636.364 | 9018 | 29200000 | 50 | 1,752,000 |
| 625 | PP2500058156 - Hộp nuôi cấy kỵ khí | 3,855,600 | 5.257.637 | 3926/9018 | 1927800 | 0.125 | 115,668 |
| 626 | PP2500058157 - Điếu ngải cứu | 3,000,000 | 4.090.910 | 9018 | 1500000 | 6.25 | 90,000 |
| 627 | PP2500058158 - Bộ khăn mổ tim hở người lớn | 47,200,000 | 64.363.637 | 23600000 | 10 | 1,416,000 | |
| 628 | PP2500058159 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành | 17,620,000 | 24.027.273 | 8810000 | 2.5 | 528,600 | |
| 629 | PP2500058160 - Áo phẫu thuật cao cấp cỡ L | 80,000,000 | 109.090.910 | 40000000 | 250 | 2,400,000 | |
| 630 | PP2500058161 - Bộ khăn tổng quát | 291,360,000 | 397.309.091 | 145680000 | 100 | 8,740,800 | |
| 631 | PP2500058162 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng) | 103,000,000 | 140.454.546 | 51500000 | 25 | 3,090,000 | |
| 632 | PP2500058163 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 15,880,000 | 21.654.546 | 7940000 | 5 | 476,400 | |
| 633 | PP2500058164 - Bộ khăn chụp mạch | 245,375,000 | 334.602.273 | 122687500 | 81.25 | 7,361,250 | |
| 634 | PP2500058165 - Bao bọc giày | 3,520,000 | 4.800.000 | 6307/9018 | 1760000 | 250 | 105,600 |
| 635 | PP2500058166 - Tạp dề dùng 1 lần | 30,987,600 | 42.255.819 | 3926/9018 | 15493800 | 1317.5 | 929,628 |
| 636 | PP2500058167 - Băng đựng hóa chất máy hấp nhiệt độ thấp | 315,000,000 | 429.545.455 | 3808/9018 | 157500000 | 18.75 | 9,450,000 |
| 637 | PP2500058168 - Găng tay nitrile không bột, các cỡ | 1,785,000,000 | 2.434.090.910 | 4015/9018 | 892500000 | 62500 | 53,550,000 |
Bông gòn 3x3 cm, gói 0,5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500057532 |
| Giá từng phần lô | 404,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500057533 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc tẩm cồn 5x6 cm, 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500057534 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2500057535 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Tăm bông y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500057536 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng bó bột sợi thủy tinh 10cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500057537 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng bó bột sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500057538 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng bó bột sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500057539 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng bông bó bột 10cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500057540 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng bột bó thạch cao 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500057541 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng bột bó thạch cao 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500057542 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng thun 10x 4.5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500057543 |
| Giá từng phần lô | 169,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng thun 7.5x4.5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500057544 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng giãn dính 10 x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500057545 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng cuộn y tế 0,09 x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500057546 |
| Giá từng phần lô | 19,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9925000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng dính 2x6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057547 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng cá nhân 2x6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057548 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng dán cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057549 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm 9x11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057550 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng keo cố định 10x10m |
|
| Mã phần lô | PP2500057551 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng keo cố định co giãn 10x10 m |
|
| Mã phần lô | PP2500057552 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng dính 2,5x5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500057553 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng keo lụa 2,5x5m |
|
| Mã phần lô | PP2500057554 |
| Giá từng phần lô | 507,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng phim trong suốt 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057555 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng phim trong suốt 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057556 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng phim trong suốt cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500057557 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc 10 x 10 x16 lớp, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500057558 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc 10x10 cm x 8 lớp, không cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500057559 |
| Giá từng phần lô | 727,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc 10x10 cm x8 lớp, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500057560 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 841500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc 30 x 30 cm x 8 lớp, không cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500057561 |
| Giá từng phần lô | 17,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8745000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc 30x 30 cm x 6 lớp, không cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500057562 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc 5x 7cm x 12 lớp, không cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500057563 |
| Giá từng phần lô | 179,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.365.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89967500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,398,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp, không cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500057564 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23280000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc 8x8cm x 12 lớp, không cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500057565 |
| Giá từng phần lô | 131,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500057566 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc ép sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500057567 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc hút dịch thẳng đứng, 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057568 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc ổ bụng 30x 40 cm x 6 lớp, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500057569 |
| Giá từng phần lô | 183,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91580000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gạc đắp phỏng, không dính vết thương, kích thước 10 x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057570 |
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi đóng thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2500057571 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dung dịch xịt ngừa loét do tì đè 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500057572 |
| Giá từng phần lô | 30,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng dán cầm máu một mặt cỡ 1.5in x 1.5in và 2in x 2in |
|
| Mã phần lô | PP2500057573 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 8cm x 1,5cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057574 |
| Giá từng phần lô | 21,344,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.106.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10672200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Sáp xương |
|
| Mã phần lô | PP2500057575 |
| Giá từng phần lô | 2,633,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1316700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500057576 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500057577 |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500057578 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm đầu xoắn 10ml (Luer-Lok) |
|
| Mã phần lô | PP2500057579 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.056.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9187500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 2 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 100ml. Dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500057580 |
| Giá từng phần lô | 104,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.990.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52430000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 5 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 250ml. Dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500057581 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm cản quang 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2500057582 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057583 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057584 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.095.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15435000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1837.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500057585 |
| Giá từng phần lô | 482,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500057586 |
| Giá từng phần lô | 537,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500057587 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500057588 |
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9570000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500057589 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500057590 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057591 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chích cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500057592 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 20Gx19mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057593 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12127500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057594 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim bút 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500057595 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc động mạch, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057596 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng có cản quang, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057597 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch có đầu bảo vệ bằng kim loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057598 |
| Giá từng phần lô | 965,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.316.372.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482670000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,960,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057599 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chích hậu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500057600 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim tiêm 18Gx1 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500057601 |
| Giá từng phần lô | 106,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim tiêm 22G x 11/2" dùng trong tiêm khớp, rút dịch khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500057602 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim vô trùng 16G x 1 1/2'' |
|
| Mã phần lô | PP2500057603 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500057604 |
| Giá từng phần lô | 246,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,408,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc dò tủy sống có cánh cầm tiện lợi, các số 18, 20, 25, 27G - Đầu kim Quinke 3, Chuôi kim trong suốt có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500057605 |
| Giá từng phần lô | 46,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23295000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim hút dịch tủy xương mào chậu/ xương ức 18G, 15G |
|
| Mã phần lô | PP2500057606 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057607 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chạy thận có đầu bảo vệ an toàn 16Gx1-1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500057608 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chạy thận nhân tạo 16Gx1", chiều dài kim: 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057609 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim thận nhân tạo 16G, 17G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500057610 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 797.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500057611 |
| Giá từng phần lô | 5,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.619.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2793750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim dẫn đường các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057612 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.006.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1102500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kìm sinh thiết có kim, dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500057613 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kìm sinh thiết dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500057614 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim sinh thiết Magnumphù hợp với súng Magnumhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500057615 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24990000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500057616 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim sinh thiết vú, gan. phổi bán tự dộng |
|
| Mã phần lô | PP2500057617 |
| Giá từng phần lô | 34,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.708.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17493000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim đốt u bằng sóng microwave tương thích máy Solero hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500057618 |
| Giá từng phần lô | 866,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim quang dẫn laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500057619 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim chọc tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500057620 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim châm cứu 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057621 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim châm cứu 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057622 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim châm cứu 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057623 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim châm cứu 4.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057624 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16380000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim châm cứu 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057625 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3120000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, cỡ 0.3x25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057626 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim Yidaifu 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057627 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500057628 |
| Giá từng phần lô | 964,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.315.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2500057629 |
| Giá từng phần lô | 1,443,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây |
|
| Mã phần lô | PP2500057630 |
| Giá từng phần lô | 1,068,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.456.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 534000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây truyền dịch có bộ phận đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500057631 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây truyền dịch có bộ vi điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2500057632 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500057633 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây truyền máu, đầu kết nối kiểu B |
|
| Mã phần lô | PP2500057634 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥100cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057635 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057636 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500057637 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.270.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 832500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn thông 3 chiều 25-50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057638 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Trục dẫn thông 3 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500057639 |
| Giá từng phần lô | 307,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153860000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,231,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Găng tay khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057640 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Găng tay khám không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057641 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500057642 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Găng tay vô trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057643 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.489.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thông dạ dày số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500057644 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 100mmx200m, |
|
| Mã phần lô | PP2500057645 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2025000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 200mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500057646 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 250mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500057647 |
| Giá từng phần lô | 15,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.306.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7812500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500057648 |
| Giá từng phần lô | 60,159,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.035.696 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30079755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,804,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500057649 |
| Giá từng phần lô | 34,146,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.562.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17073030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500057650 |
| Giá từng phần lô | 99,735,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.002.437 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49867560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 100mm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2500057651 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 200mm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2500057652 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 250mm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2500057653 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 300mm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2500057654 |
| Giá từng phần lô | 43,462,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.267.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21731490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,303,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek 100mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2500057655 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek 200mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2500057656 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek 250mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2500057657 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek 350mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2500057658 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép tiệt trùng Tyvek 75mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2500057659 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi vải huyết áp điện tử 1 dây |
|
| Mã phần lô | PP2500057660 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500057661 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đựng hóa chất cho máy STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500057662 |
| Giá từng phần lô | 847,594,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.810.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423797200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,427,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bình chứa dịch dẫn lưu Thopaz, dùng 1 lần, dung tích 0.8L |
|
| Mã phần lô | PP2500057663 |
| Giá từng phần lô | 67,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.638.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33967500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,038,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cassette nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500057664 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn lưu màng phổi 1 nhánh, sử dụng cho máy Thopaz/Thopaz+ |
|
| Mã phần lô | PP2500057665 |
| Giá từng phần lô | 67,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.638.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33967500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,038,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lọ lấy mẫu không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500057666 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi đựng dịch xả 15 L |
|
| Mã phần lô | PP2500057667 |
| Giá từng phần lô | 204,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102120000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi đựng dịch xả 5 L |
|
| Mã phần lô | PP2500057668 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500057669 |
| Giá từng phần lô | 63,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lọ hút dịch phế quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057670 |
| Giá từng phần lô | 13,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.089.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6999500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi hậu môn nhân tạo khử mùi loại xả |
|
| Mã phần lô | PP2500057671 |
| Giá từng phần lô | 27,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.499.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13749750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057672 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057673 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Canula mũi cho máy thở HFNC |
|
| Mã phần lô | PP2500057674 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1188000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống chống cắn lưỡi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057675 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ, sử dụng nhiều lần, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057676 |
| Giá từng phần lô | 299,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.086.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149998500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,999,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Catheter Mount 22F |
|
| Mã phần lô | PP2500057677 |
| Giá từng phần lô | 67,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.721.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33998000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng các cỡ 5.0 - 9.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500057678 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057679 |
| Giá từng phần lô | 88,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44075000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,644,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057680 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057681 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nội khí quản có lò xo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057682 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nội khí quản hút đàm trên bóng thể tích lớn áp lực thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500057683 |
| Giá từng phần lô | 3,567,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.865.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1783950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nội khí quản kèm ống hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500057684 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nội phế quản 2 nòng Blue Line vớ bóng Soft Seal, co nối vuông, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057685 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ chèn dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2500057686 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500057687 |
| Giá từng phần lô | 467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông tiểu 1 nhánh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057688 |
| Giá từng phần lô | 5,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.180.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2999500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông tiểu 2 nhánh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057689 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông tiểu 3 nhánh, 100% silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500057690 |
| Giá từng phần lô | 15,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.816.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7999500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông tiểu 3 nhánh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057691 |
| Giá từng phần lô | 28,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.544.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14499500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Sonde Blakemore 3 nhánh với vạch cản quang giữa 2 bóng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500057692 |
| Giá từng phần lô | 14,876,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7438200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Sonde JJ 12 tháng chất liệu 100% silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500057693 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Sonde JJ 12 tháng kèm dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2500057694 |
| Giá từng phần lô | 118,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59325000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,559,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Sonde JJ 12 tháng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057695 |
| Giá từng phần lô | 118,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59325000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,559,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Sonde JJ 3 tháng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057696 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Sonde JJ đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, size 6Fr, 7Fr, 8Fr, đầu mở, 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057697 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46305000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,778,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500057698 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bình dẫn lưu áp lực cao, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057699 |
| Giá từng phần lô | 7,793,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.627.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3896750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057700 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500057701 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây hút đàm có nắp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057702 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500057703 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây hút đàm nhớt có khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057704 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây hút dịch phẫu thuật 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500057705 |
| Giá từng phần lô | 181,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông hậu môn số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500057706 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500057707 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.951.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1449000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây chạy thận nhân tạo (2 bộ phận) |
|
| Mã phần lô | PP2500057708 |
| Giá từng phần lô | 2,998,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.089.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1499400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây lọc thận dùng cho máy HDF online 5008 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500057709 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây máy thở sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500057710 |
| Giá từng phần lô | 419,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.686.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209985000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,599,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500057711 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây oxy 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500057712 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.752.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6142500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây oxy 1 nhánh trẻ em, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057713 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây Oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500057714 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ chuyển tiếp (Transferset) |
|
| Mã phần lô | PP2500057715 |
| Giá từng phần lô | 94,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47280000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,836,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dây nối dài tiêm tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500057716 |
| Giá từng phần lô | 5,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.012.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2938000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 162.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Co nối nội khí quản 22F-15F/22M |
|
| Mã phần lô | PP2500057717 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500057718 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Co nối thẳng 1/2 x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500057719 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.722.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1365000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ kết nối (cassette)máy thẩm phân phúc mạc tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500057720 |
| Giá từng phần lô | 2,313,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.155.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1156900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây máy thở 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2500057721 |
| Giá từng phần lô | 139,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.895.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69995000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,199,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ cảm biến đo các thông số huyết động |
|
| Mã phần lô | PP2500057722 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ ống thông lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu ống thông thiết kế xoắn Z-tip |
|
| Mã phần lô | PP2500057723 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057724 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500057725 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2500057726 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông lọc máu tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2500057727 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông tiểu 2 nhánh, Silicone dài 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057728 |
| Giá từng phần lô | 2,257,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1128750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7Fr x 16cm/20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057729 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11340000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi) |
|
| Mã phần lô | PP2500057730 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500057731 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20790000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG |
|
| Mã phần lô | PP2500057732 |
| Giá từng phần lô | 678,928,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339464400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,367,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông dẫn lưu màng tim, màng phổi phủ ái nước chất liệu Ureflex mềm loại Origin DrainageCatheter hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500057733 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2500057734 |
| Giá từng phần lô | 740,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.010.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cây đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500057735 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cây móc chỉ dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500057736 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ điện cực đa sợi, số 2-0, dài 60cm, 1 kim tròn dài 26mm, 1/2C, 1 kim thẳng dài 88mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057737 |
| Giá từng phần lô | 17,585,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.980.124 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8792712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ khâu liền kim số 7/0 dài ≥ 30mm, kim 31G |
|
| Mã phần lô | PP2500057738 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi silk số 0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057739 |
| Giá từng phần lô | 9,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.244.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4856250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi silk số 1/0, dài 75cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500057740 |
| Giá từng phần lô | 27,296,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.222.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13648250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 177.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi Silk số 1/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500057741 |
| Giá từng phần lô | 24,078,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.834.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12039300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 150cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500057742 |
| Giá từng phần lô | 621,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057743 |
| Giá từng phần lô | 25,393,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.626.989 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12696563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057744 |
| Giá từng phần lô | 9,663,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.177.882 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4831890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500057745 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5940000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057746 |
| Giá từng phần lô | 4,013,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.472.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2006550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057747 |
| Giá từng phần lô | 31,519,908 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.981.693 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15759954 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 271.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi silk số 4/0, dài 55cm, 2 kim hình lưỡi trích 13mm (dùng trong nhãn khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500057748 |
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3168000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi silk số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057749 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 962.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057750 |
| Giá từng phần lô | 38,329,026 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.266.854 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19164513 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 306.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 3/8C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057751 |
| Giá từng phần lô | 108,750,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.296.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54375300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1078.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057752 |
| Giá từng phần lô | 3,931,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.360.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1965600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 5/0, dài 45cm, kim tam giác 3/8C 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057753 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.481.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057754 |
| Giá từng phần lô | 15,771,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.506.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7885600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6 số 6/0, dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057755 |
| Giá từng phần lô | 49,701,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.774.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24850700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác 3/8C 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057756 |
| Giá từng phần lô | 4,834,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.592.124 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2417112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen phủ PEG số 3/0 dài 90 cm, hai kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057757 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2C 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057758 |
| Giá từng phần lô | 21,368,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10684300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 4/0, dài 90 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057759 |
| Giá từng phần lô | 5,121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.983.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2560500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057760 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.414.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2352000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057761 |
| Giá từng phần lô | 27,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.883.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13524000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene phủ PEG số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057762 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.762.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3213000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057763 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057764 |
| Giá từng phần lô | 47,642,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.966.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23821140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057765 |
| Giá từng phần lô | 125,073,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.554.603 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62536688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,752,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057766 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.865.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10584000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500057767 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.786.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1755000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057768 |
| Giá từng phần lô | 15,259,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7629600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 5/0, dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057769 |
| Giá từng phần lô | 13,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.501.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6783750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057770 |
| Giá từng phần lô | 14,413,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.654.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7206700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polyesterphủ silicon số 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500057771 |
| Giá từng phần lô | 36,086,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.208.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18043200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 16mm, kèm miếng đệm 3x3x1,5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500057772 |
| Giá từng phần lô | 43,893,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.854.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21946680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057773 |
| Giá từng phần lô | 36,086,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.208.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18043200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm, kèm miếng đệm 7x3x1,5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500057774 |
| Giá từng phần lô | 6,849,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.340.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3424680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polyestersố 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C, dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057775 |
| Giá từng phần lô | 14,044,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7022400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057776 |
| Giá từng phần lô | 14,682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.021.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7341250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057777 |
| Giá từng phần lô | 14,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.520.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7157500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 22mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057778 |
| Giá từng phần lô | 11,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5582500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057779 |
| Giá từng phần lô | 49,586,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.617.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24793200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,487,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 20mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057780 |
| Giá từng phần lô | 56,647,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.246.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28323750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057781 |
| Giá từng phần lô | 56,752,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.389.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28376250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 5/0, dài 60cm, 2 kim tròn 13mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500057782 |
| Giá từng phần lô | 17,228,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.493.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8614400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số5/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500057783 |
| Giá từng phần lô | 33,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16870000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn 17mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057784 |
| Giá từng phần lô | 33,979,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.335.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16989600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 11mm 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500057785 |
| Giá từng phần lô | 15,423,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.031.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7711650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 13mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500057786 |
| Giá từng phần lô | 37,922,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.712.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18961300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 9.3mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500057787 |
| Giá từng phần lô | 18,733,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.546.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9366900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 13mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500057788 |
| Giá từng phần lô | 43,989,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.985.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21994600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 9.3mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500057789 |
| Giá từng phần lô | 89,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.277.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44835000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 8mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500057790 |
| Giá từng phần lô | 154,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.095.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77035000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,622,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tiêu Polyethylene siêu bền (UHMW) |
|
| Mã phần lô | PP2500057791 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone, 2 sợi dài 45cm, rộng 1.5mm, màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500057792 |
| Giá từng phần lô | 6,004,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.188.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3002424 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi, số 7/0 dài ≥ 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài ≥ 6.5mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500057793 |
| Giá từng phần lô | 9,941,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.556.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4970712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ siêu bền không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500057794 |
| Giá từng phần lô | 117,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58740000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,524,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi polyglyconate có gai số 0, dài 30cm, kim tròn 1/2C, dài 37mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057795 |
| Giá từng phần lô | 33,667,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.909.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16833600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057796 |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.852.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2512500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 1/0, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057797 |
| Giá từng phần lô | 151,621,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.755.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75810500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 565.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,548,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057798 |
| Giá từng phần lô | 22,009,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.012.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11004750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057799 |
| Giá từng phần lô | 38,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.107.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19106000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057800 |
| Giá từng phần lô | 9,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.156.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4824000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057801 |
| Giá từng phần lô | 24,421,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.302.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12210750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057802 |
| Giá từng phần lô | 4,834,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.593.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2417448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057803 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 2/0 dài 75cm, kim tròn dầu nhọn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057804 |
| Giá từng phần lô | 3,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.189.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1536000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 3/0 75cm V-20 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057805 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3690000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057806 |
| Giá từng phần lô | 3,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.189.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1536000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 7/0, dài 30cm, 2 kim hình thang đầu tròn 3/8C 6,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057807 |
| Giá từng phần lô | 9,941,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.556.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4970712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1/0, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057808 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.222.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3015000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057809 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20160000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057810 |
| Giá từng phần lô | 55,387,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.528.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27693750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đơn sợi Chromic Catgut số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057811 |
| Giá từng phần lô | 3,084,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.205.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1542188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đơn sợi có gai số 3/0, dài 15cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057812 |
| Giá từng phần lô | 74,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.258.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37128000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đơn sợi có gai số 3/0, dài 30cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057813 |
| Giá từng phần lô | 65,583,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.431.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32791500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,967,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đơn sợi có gai số 4/0, dài 15cm, kim tròn 3/8C, dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057814 |
| Giá từng phần lô | 80,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.307.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40446000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,426,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone (PDS) số 6/0, dài 70cm, kim tròn 3/8C 9,3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057815 |
| Giá từng phần lô | 29,930,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.814.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14965464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, 75cm, kim tròn 1/2C 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057816 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Poliglecaprone (MONOCRYL) kháng khuẩn, số 3/0 dài 23cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057817 |
| Giá từng phần lô | 102,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.554.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51170000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,070,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 2/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057818 |
| Giá từng phần lô | 105,621,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.029.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52810650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 3/0 dài 70cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057819 |
| Giá từng phần lô | 105,621,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.029.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52810650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 4/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 17mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057820 |
| Giá từng phần lô | 105,621,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.029.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52810650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 0, dài 150cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057821 |
| Giá từng phần lô | 16,323,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.258.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8161550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 1, dài 150cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057822 |
| Giá từng phần lô | 18,274,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.919.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9137200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 2/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057823 |
| Giá từng phần lô | 13,011,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.742.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6505650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 3/0 dài 70cm, kim tròn SH plus 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057824 |
| Giá từng phần lô | 13,011,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.742.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6505650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 4/0 dài 70cm, kim tròn 20mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057825 |
| Giá từng phần lô | 13,390,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.259.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6695200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057826 |
| Giá từng phần lô | 21,682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.567.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10841250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 5/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn 17mm, 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500057827 |
| Giá từng phần lô | 11,004,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.006.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5502300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn 36mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057828 |
| Giá từng phần lô | 10,826,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.763.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5413350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057829 |
| Giá từng phần lô | 10,771,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.688.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5385650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057830 |
| Giá từng phần lô | 10,479,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.290.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5239800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057831 |
| Giá từng phần lô | 10,336,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.095.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5168350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057832 |
| Giá từng phần lô | 8,601,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.729.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4300650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2 C |
|
| Mã phần lô | PP2500057833 |
| Giá từng phần lô | 9,487,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.938.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4743950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057834 |
| Giá từng phần lô | 9,770,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.323.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4885400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057835 |
| Giá từng phần lô | 8,143,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.104.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4071650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057836 |
| Giá từng phần lô | 8,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.265.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4497500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 17mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057837 |
| Giá từng phần lô | 18,156,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.758.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9078150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057838 |
| Giá từng phần lô | 19,302,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.321.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9651225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 5/0, dài 70cm, kim tròn 17mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500057839 |
| Giá từng phần lô | 6,227,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.491.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3113550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan Polyglactin 910, số8/0, dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500057840 |
| Giá từng phần lô | 11,167,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.228.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5583912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8C 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057841 |
| Giá từng phần lô | 11,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.039.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5514500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 5/0, dài 45 cm, 2 kim hình lục giác (dùng trong nhãn khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500057842 |
| Giá từng phần lô | 13,411,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6705600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 sô5/0 nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500057843 |
| Giá từng phần lô | 9,118,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.433.942 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4559112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 sô6/0 nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500057844 |
| Giá từng phần lô | 9,143,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.468.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4571712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ thép điện cực dùng trong phẫu thuật tim, 2 cực, 2 kim, dài 60cm, đầu cố định loại đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500057845 |
| Giá từng phần lô | 17,425,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.762.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8712912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ thép điện cực số 3/0, dài 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057846 |
| Giá từng phần lô | 58,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.210.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29043750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ thép số 5, dài 45cm, kim tam giác 1/2C 48mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057847 |
| Giá từng phần lô | 54,924,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.897.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27462435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide |
|
| Mã phần lô | PP2500057848 |
| Giá từng phần lô | 24,622,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.576.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12311250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500057849 |
| Giá từng phần lô | 5,035,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.866.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2517825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Điện cực dán trung tính dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500057850 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dao cắt cơ vòng, 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500057851 |
| Giá từng phần lô | 400,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dao mổ phaco các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057852 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dao tiền phòng 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500057853 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dao siêu âm dùng mổ hở bướu cổ 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057854 |
| Giá từng phần lô | 220,871,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.188.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110435850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,626,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dao màu xanh dùng mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500057855 |
| Giá từng phần lô | 364,861,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.538.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182430675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,945,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500057856 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500057857 |
| Giá từng phần lô | 16,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8448000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưỡi dao mổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057858 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent nhựa đường mật thẳng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057859 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Stent nhựa đường mật, cong 1 đầu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057860 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500057861 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500057862 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm 3 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500057863 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị và loạn thị, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước |
|
| Mã phần lô | PP2500057864 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị, một mảnh, chất liệu Acrylic |
|
| Mã phần lô | PP2500057865 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, điều chỉnh loạn thị |
|
| Mã phần lô | PP2500057866 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.540.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, được lắp đặt sẵn trong dụng cụ đặt kính |
|
| Mã phần lô | PP2500057867 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, nhuộm vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500057868 |
| Giá từng phần lô | 698,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.609.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349290000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,957,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500057869 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, trong suốt chất liệu Acrylic kỵ nước |
|
| Mã phần lô | PP2500057870 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài hoặc tăng cường dải tiêu cự (EDOF), một mảnh. |
|
| Mã phần lô | PP2500057871 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, đơn tiêu, Acrylic ngậm nước, lắp sẵn trong dụng cụ đặt kính. |
|
| Mã phần lô | PP2500057872 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm nhân tạo đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500057873 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước không Glistening, lọc tia UV, chỉ số khúc xạ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500057874 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm - Polypropylene Mesh |
|
| Mã phần lô | PP2500057875 |
| Giá từng phần lô | 10,649,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.521.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5324550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500057876 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500057877 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500057878 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500057879 |
| Giá từng phần lô | 784,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.069.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500057880 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong tâm vị |
|
| Mã phần lô | PP2500057881 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng nong thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500057882 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn đường mềm, dùng cho niệu, thẳng, size 0.035" dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057883 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn hướng nội soi đường mật 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2500057884 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây dẫn hướng, sử dụng 1 lần, đường kính 0,035inch, dài 460cm, |
|
| Mã phần lô | PP2500057885 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ đóng mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500057886 |
| Giá từng phần lô | 133,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ phân phối khí |
|
| Mã phần lô | PP2500057887 |
| Giá từng phần lô | 81,243,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.786.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40621875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng kéo sỏi đường mật loại 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500057888 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Phim X-Quang khô laser SD-S 35 x 43 cm (14x17 inh) |
|
| Mã phần lô | PP2500057889 |
| Giá từng phần lô | 57,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.606.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9022/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28822500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,729,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu nối titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500057890 |
| Giá từng phần lô | 102,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.599.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51186500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,071,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500057891 |
| Giá từng phần lô | 144,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.720.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72497500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,349,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông lọc máu tạm thời, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057892 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500057893 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ quả lọc huyết tương kèm dây máu |
|
| Mã phần lô | PP2500057894 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1190000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Màng Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500057895 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ quả lọc liên tục kèm dây máu |
|
| Mã phần lô | PP2500057896 |
| Giá từng phần lô | 5,110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.968.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2555000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ quả lọc máu có gắn heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500057897 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2500057898 |
| Giá từng phần lô | 115,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.857.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57881250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,472,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Quả lọc nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500057899 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Quả lọc siêu sạch Diasafe plus hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500057900 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Quả lọc thận highflux 1.5m² sợi CelluloseTriacetate |
|
| Mã phần lô | PP2500057901 |
| Giá từng phần lô | 824,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.123.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Quả lọc thận highflux 1.5m² sợi Polyethersulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500057902 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.377.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1605000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 937.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Quả lọc thận Highflux1.7m² sợi Polyethersulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500057903 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.459.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Quả lọc thận Highflux1.8 m² sợi Polysulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500057904 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Quả lọc thận Lowflux 1,6m² sợi Polyethersulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500057905 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Quả lọc thận Middleflux 1.5m² sợi Polyethersulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500057906 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.896.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1062000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Quảlọc thận Super Highflux 1.5 m2 sợi Polyethersulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500057907 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.968.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1455000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt cao |
|
| Mã phần lô | PP2500057908 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500057909 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chất nhầy phẫu thuật có tính phân tán |
|
| Mã phần lô | PP2500057910 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dung dịch hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500057911 |
| Giá từng phần lô | 40,679,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.471.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20339550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500057912 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ tay cầm cắt dịch kính dùng với máy phaco SignaturePro |
|
| Mã phần lô | PP2500057913 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu kim Phaco các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057914 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Sleeve và buồng thử dùng với máy phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500057915 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Silicon tiếp khâu lệ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500057916 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vòng căng bao thủy tinh thể, dùng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2500057917 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.535.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3496500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ mở thông dạ dày qua da dạng kéo 24 Fr các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057918 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ thắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500057919 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500057920 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thòng lọng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500057921 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu, răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2500057922 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Rọ kéo sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500057923 |
| Giá từng phần lô | 37,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Rọ lấy sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500057924 |
| Giá từng phần lô | 37,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500057925 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500057926 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Rọ lấy sỏi niệu quản Nitinol size 3Fr, 4 dây xoắn ốc, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500057927 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29925000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500057928 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500057929 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500057930 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500057931 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp đùi chống xoay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057932 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500057933 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1425000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp ngoài cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2500057934 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp ngoài cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500057935 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp ngoài cánh cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500057936 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp ngoài đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057937 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp ngoài lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500057938 |
| Giá từng phần lô | 37,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp ngoài ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500057939 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp vải desault |
|
| Mã phần lô | PP2500057940 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nẹp vải treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500057941 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Màng lọc bạch cầu cho hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500057942 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2860000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500057943 |
| Giá từng phần lô | 44,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22162500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,329,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bao chi đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500057944 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500057945 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bao camera nội soi 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500057946 |
| Giá từng phần lô | 61,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.352.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30562500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500057947 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Buồng tiêm dưới da áp lực cao người lớn, trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057948 |
| Giá từng phần lô | 235,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117862500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,071,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu col lấy mẫu xét nghiệm không khía, dung tích 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500057949 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu col lấy mẫu xét nghiệm không khía, dung tích 10-200μl |
|
| Mã phần lô | PP2500057950 |
| Giá từng phần lô | 2,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.481.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1276500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500057951 |
| Giá từng phần lô | 149,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Điện cực cho máy điều trị khó nuốt |
|
| Mã phần lô | PP2500057952 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9240000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500057953 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.846.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9843750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500057954 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.695.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112455000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,747,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2500057955 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng dán điện cực đất đo điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500057956 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.322.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5985000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Miếng dán điện cực, hình chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500057957 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52920000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Clip cầm máu nội soi tiêu hóa chất liệu polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057958 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Clip cầm máu nội soi tiêu hóa liền tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500057959 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Clip kẹp mạch Titan cỡ 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500057960 |
| Giá từng phần lô | 49,715,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.793.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24857700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Clip kẹp mạch Titan cỡ 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500057961 |
| Giá từng phần lô | 77,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Clip kẹp mạch Titan cỡ 400 |
|
| Mã phần lô | PP2500057962 |
| Giá từng phần lô | 8,454,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.528.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4227200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Clip polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057963 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ cầm máu tiêu hóa kèm tay cầm, ngàm đóng mở nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500057964 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kéo nội soi lưỡi cong, dài 33cm, xoay 360 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500057965 |
| Giá từng phần lô | 11,002,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.004.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5501475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khí dung có ống chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500057966 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ phun khí dung qua nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500057967 |
| Giá từng phần lô | 659,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 899.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mask khí dung (mask + dây + bầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500057968 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mask oxy ( không túi) trẻ em các size |
|
| Mã phần lô | PP2500057969 |
| Giá từng phần lô | 33,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2500057970 |
| Giá từng phần lô | 3,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.452.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1632500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mask thở không xâm lấn người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500057971 |
| Giá từng phần lô | 107,998,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.271.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53999400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,239,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mask thở không xấm lấn người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500057972 |
| Giá từng phần lô | 6,999,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3499975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mask thở oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500057973 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 337.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mặt nạ thở mũi miệng dùng cho máy thở Bipap |
|
| Mã phần lô | PP2500057974 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lọc đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500057975 |
| Giá từng phần lô | 56,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.723.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28498500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,709,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lọc khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500057976 |
| Giá từng phần lô | 6,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3260000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500057977 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500057978 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500057979 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chăn sưởi ấm toàn thân người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500057980 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dung dịch bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500057981 |
| Giá từng phần lô | 1,386,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi: số 2, 3, 4 ) |
|
| Mã phần lô | PP2500057982 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500057983 |
| Giá từng phần lô | 1,673,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.282.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 836950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cốc đựng thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500057984 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13860000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10312.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500057985 |
| Giá từng phần lô | 1,319,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.799.803.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 659928000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,595,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu típ 200μl có màng lọc, tiệt trùng, giảm bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2500057986 |
| Giá từng phần lô | 3,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.156.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1524000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 254 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu col 100μl |
|
| Mã phần lô | PP2500057987 |
| Giá từng phần lô | 81,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40656000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,439,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu col 300μl |
|
| Mã phần lô | PP2500057988 |
| Giá từng phần lô | 228,614,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.746.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114307200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,858,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu col 300μl cho máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500057989 |
| Giá từng phần lô | 60,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30492000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,829,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500057990 |
| Giá từng phần lô | 5,232,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.135.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2616300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6885 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm tương thích máy xét nghiệm miễn dịch tự động G1200 |
|
| Mã phần lô | PP2500057991 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu côn vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500057992 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2310000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu típ 1000μl có màng lọc, không giảm bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2500057993 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu típ 200μl không lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500057994 |
| Giá từng phần lô | 2,956,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1478400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu típ QSP 10 μl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500057995 |
| Giá từng phần lô | 68,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,059,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu tip xanh không có màng lọc 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2500057996 |
| Giá từng phần lô | 1,900,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giấy lau kính hiển vi 10 x 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500057997 |
| Giá từng phần lô | 44,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22162500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,329,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500057998 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khay chứa cóng phản ứng/đầu côn |
|
| Mã phần lô | PP2500057999 |
| Giá từng phần lô | 117,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khay vi mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500058000 |
| Giá từng phần lô | 430,526,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.081.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215263125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 656.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,915,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lọ nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500058001 |
| Giá từng phần lô | 43,084,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.751.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21542264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4458.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lọ vô trùng lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500058002 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nắp trong ống nghiệm 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2500058003 |
| Giá từng phần lô | 27,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13880000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống dẫn mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2500058004 |
| Giá từng phần lô | 68,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.235.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34186500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,051,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500058005 |
| Giá từng phần lô | 93,231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.133.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46615500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,796,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500058006 |
| Giá từng phần lô | 62,154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.755.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31077000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống lấy mẫu 0.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500058007 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống lấy mẫu xét nghiệm Falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058008 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống ly tâm 50ml (Falcon 50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500058009 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm chuyên dụng hệ PE 4ml chứa Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500058010 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058011 |
| Giá từng phần lô | 80,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm eppendof1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058012 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.463.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1270000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500058013 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm nhựa kích thước 12x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058014 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500058015 |
| Giá từng phần lô | 199,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99660000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,979,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm PS 16x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058016 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm PS/PS 16*100, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500058017 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm serum có bi |
|
| Mã phần lô | PP2500058018 |
| Giá từng phần lô | 31,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15880000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống xét nghiệm Chimie |
|
| Mã phần lô | PP2500058019 |
| Giá từng phần lô | 171,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống xét nghiệm EDTA có nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500058020 |
| Giá từng phần lô | 418,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống xử lý mẫu phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500058021 |
| Giá từng phần lô | 435,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.288.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217539000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,052,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Que cấy định lượng bằng nhựa 10ul tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500058022 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5775000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Que cấy định lượng bằng nhựa 1ul tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500058023 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Que cấy nhựa 1μl tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500058024 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Que cấy nhựa 10μl tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500058025 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9405000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500058026 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống mẫu 2ml, đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500058027 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1595000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Tăm bông lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500058028 |
| Giá từng phần lô | 66,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vòng cấy kim các loại 1ul (định lượng) |
|
| Mã phần lô | PP2500058029 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058030 |
| Giá từng phần lô | 17,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.652.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8672500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim lấy máu dùng cho tube chân không cỡ 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500058031 |
| Giá từng phần lô | 1,326,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.808.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 663200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Holder sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500058032 |
| Giá từng phần lô | 123,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.934.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61942500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,716,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóc tách |
|
| Mã phần lô | PP2500058033 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cây lấy cao bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500058034 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500058035 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Côn gutta máy |
|
| Mã phần lô | PP2500058036 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đài đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500058037 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dao trám |
|
| Mã phần lô | PP2500058038 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500058039 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kềm nha khoa 150, 151 |
|
| Mã phần lô | PP2500058040 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500058041 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khay lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2500058042 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2500058043 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.202.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9607500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lèn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500058044 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1620000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500058045 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1920000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2500058046 |
| Giá từng phần lô | 7,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.056.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3687500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mở mũi khoan nha |
|
| Mã phần lô | PP2500058047 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mũi cắt cầu mão |
|
| Mã phần lô | PP2500058048 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mũi khoan Endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2500058049 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mũi khoan răng kim cương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500058050 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mũi phẫu thuật cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2500058051 |
| Giá từng phần lô | 59,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29725000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,783,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nạy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500058052 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống hút nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500058053 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Phim nha (X-Quang Răng) |
|
| Mã phần lô | PP2500058054 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15120000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Remer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500058055 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Tay khoan chậm (khửu, thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2500058056 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Tay khoan nha dạng bấm |
|
| Mã phần lô | PP2500058057 |
| Giá từng phần lô | 101,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thám châm |
|
| Mã phần lô | PP2500058058 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Trâm gai Mani |
|
| Mã phần lô | PP2500058059 |
| Giá từng phần lô | 17,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Trâm Protapper |
|
| Mã phần lô | PP2500058060 |
| Giá từng phần lô | 324,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162360000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,741,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu cấy ghép dùng trong nha khoa số 30 (Côn giấy số 30) |
|
| Mã phần lô | PP2500058061 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vật liệu cấy ghép dùng trong nha khoa số 35 (Côn giấy số 35) |
|
| Mã phần lô | PP2500058062 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao, kích thước 18mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2500058063 |
| Giá từng phần lô | 26,105,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.598.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13052600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ thị hoá học 2 thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500058064 |
| Giá từng phần lô | 65,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.558.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32838000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ thị hoá học 3 thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500058065 |
| Giá từng phần lô | 20,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ thị hoá học cho chu trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (phương pháp plasma) |
|
| Mã phần lô | PP2500058066 |
| Giá từng phần lô | 4,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.114.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2242000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500058067 |
| Giá từng phần lô | 20,989,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.622.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10494750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (bằng phương pháp plasma) |
|
| Mã phần lô | PP2500058068 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chổi rửa dụng cụ nội soi, đường kính 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058069 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7796250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chổi rửa dụng cụ nội soi, đường kính 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058070 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7796250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giấy in kết quả 2 lớp tương thích máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500058071 |
| Giá từng phần lô | 3,659,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.989.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1829520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500058072 |
| Giá từng phần lô | 78,947,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.655.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39473700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500058073 |
| Giá từng phần lô | 94,308,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.602.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47154090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500058074 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ bảo dưỡng định kỳ 6 tháng cho máy Sterrad 100S của bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500058075 |
| Giá từng phần lô | 41,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20933000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ bảo dưỡng định kỳ 12 tháng cho máy Sterrad 100S của bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500058076 |
| Giá từng phần lô | 63,906,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.144.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31953075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mực in dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2500058077 |
| Giá từng phần lô | 1,443,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9612/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721644 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ thị hóa học đa thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt cao |
|
| Mã phần lô | PP2500058078 |
| Giá từng phần lô | 5,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.889.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2526000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt 18mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2500058079 |
| Giá từng phần lô | 13,052,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.799.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6526300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ thị kiểm tra khả năng tải và làm sạch của máy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500058080 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Chỉ thị kiểm tra chất lượng làm sạch dùng cho máy rửa siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500058081 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Tấm lót chống sock các bộ dụng cụ tiệt khuẩn nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500058082 |
| Giá từng phần lô | 175,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.829.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87937500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,276,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khóa tự động có chỉ thị màu tương thích cho các hộp đựng dụng cụ tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500058083 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7326/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lọc Teflon dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500058084 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thùng hấp dụng cụ Mini |
|
| Mã phần lô | PP2500058085 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7326/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Thùng hấp dụng cụ Dental |
|
| Mã phần lô | PP2500058086 |
| Giá từng phần lô | 243,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7326/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây châm cứu 2 đầu dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500058087 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây châm cứu 2 đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500058088 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Máy điện châm 6 cọc |
|
| Mã phần lô | PP2500058089 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Túi chườm thảo dược |
|
| Mã phần lô | PP2500058090 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giấy điện tim (100x20x16) mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058091 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm máy monitor Philips MX450 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500058092 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây thở 1 nhánh cho người lớn, dùng nhiều lần (dùng cho máy thở BiPAP) |
|
| Mã phần lô | PP2500058093 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hộp chống xốc, inox 304 |
|
| Mã phần lô | PP2500058094 |
| Giá từng phần lô | 1,391,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 695750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Van leak (cho máy thở Stellar) |
|
| Mã phần lô | PP2500058095 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500058096 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8208/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lam kính mỏng 22 mm x 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500058097 |
| Giá từng phần lô | 76,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,308,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500058098 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Áo phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500058099 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nhiệt kế điện tử đo trực tràng, nách |
|
| Mã phần lô | PP2500058100 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml |
|
| Mã phần lô | PP2500058101 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.913.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1435000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ tiêm chích FAV, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500058102 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộchăm sóc ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2500058103 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xông họng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500058104 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Xông mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500058105 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lam kính dày đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500058106 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kim Rửa/Hút |
|
| Mã phần lô | PP2500058107 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kẹp nặn bờ mi |
|
| Mã phần lô | PP2500058108 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kẹp giác mạc Colibri |
|
| Mã phần lô | PP2500058109 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kẹp giác mạc thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500058110 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kẹp xé bao |
|
| Mã phần lô | PP2500058111 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kéo kết mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500058112 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cây chẻ nhân Nagahara |
|
| Mã phần lô | PP2500058113 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cây xoay nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500058114 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2500058115 |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Vợt múc nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500058116 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kéo cắt thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500058117 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Que nhuộm giác mạc Fluorescein |
|
| Mã phần lô | PP2500058118 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1975000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ dây tưới hút dùng một lần (Cassette), dùng với máy phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500058119 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống kính nội soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500058120 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kit đôi thu nhận chế phẩm từ máu, huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500058121 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bình làm ẩm oxy có nước tiệt trùng, co nối |
|
| Mã phần lô | PP2500058122 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Đầu điều trị máy điều trị thiếu máu cơ tim (tương thích với máy Cardiospec) |
|
| Mã phần lô | PP2500058123 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500058124 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500058125 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bao Cao Su |
|
| Mã phần lô | PP2500058126 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bao huyết áp điện tử bắp tay |
|
| Mã phần lô | PP2500058127 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bao nylon kính hiển vi (150cm x 170cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500058128 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bao tóc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500058129 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 lần có dây nối phụ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500058130 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500058131 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ tập hít thở |
|
| Mã phần lô | PP2500058132 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7938000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bóng bóp giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2500058133 |
| Giá từng phần lô | 289,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.440.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144995000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,699,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Cây đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500058134 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4403/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500058135 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.432.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5212/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5292000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dây hút dịch silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500058136 |
| Giá từng phần lô | 1,161,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Dụng cụ cố định khí quản có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500058137 |
| Giá từng phần lô | 238,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giấy điện tim 3 bút 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500058138 |
| Giá từng phần lô | 119,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59598000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,575,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giấy điện tim 3 bút 80 x 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500058139 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2500058140 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Huyết Áp Kế Đồng Hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500058141 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Kềm banh mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500058142 |
| Giá từng phần lô | 5,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.230.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2651250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 126.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2500058143 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khẩu trang y tế 3 lớp vải không dệt, màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500058144 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Khẩu trang y tế 3 lớp vải không dệt, màu xanh. Tiệt trùng. |
|
| Mã phần lô | PP2500058145 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Lọc bụi máy thở Bipap |
|
| Mã phần lô | PP2500058146 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500058147 |
| Giá từng phần lô | 137,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68970000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,138,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Máy SPO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500058148 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.904.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500058149 |
| Giá từng phần lô | 7,290,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.941.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3645180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nắp bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500058150 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Nhiệt kế điện tử đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2500058151 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500058152 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2970000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ đặt stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500058153 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giấy in kết quả siêu âm 110x20 |
|
| Mã phần lô | PP2500058154 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Giấy in siêu âm 110x20m |
|
| Mã phần lô | PP2500058155 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Hộp nuôi cấy kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500058156 |
| Giá từng phần lô | 3,855,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.257.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1927800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Điếu ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500058157 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khăn mổ tim hở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500058158 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500058159 |
| Giá từng phần lô | 17,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8810000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Áo phẫu thuật cao cấp cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2500058160 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500058161 |
| Giá từng phần lô | 291,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,740,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng) |
|
| Mã phần lô | PP2500058162 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500058163 |
| Giá từng phần lô | 15,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7940000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bộ khăn chụp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500058164 |
| Giá từng phần lô | 245,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.602.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122687500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,361,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bao bọc giày |
|
| Mã phần lô | PP2500058165 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Tạp dề dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500058166 |
| Giá từng phần lô | 30,987,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.255.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15493800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1317.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Băng đựng hóa chất máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500058167 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Găng tay nitrile không bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500058168 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.434.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015/9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi