Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế thông thường năm 2024 - 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500037631-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư y tế thông thường năm 2024 - 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500018423
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 116,795,528,669 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500057532 - Bông gòn 3x3 cm, gói 0,5 kg 404,250,000 551.250.000 3005/9018 202125000 625 12,127,500
2 PP2500057533 - Bông tẩm cồn 91,000,000 124.090.910 3005/9018 45500000 87500 2,730,000
3 PP2500057534 - Gạc tẩm cồn 5x6 cm, 4 lớp 126,000,000 171.818.182 3005/9018 63000000 87500 3,780,000
4 PP2500057535 - Que lấy mẫu bệnh phẩm tỵ hầu 17,400,000 23.727.273 3005/9018 8700000 750 522,000
5 PP2500057536 - Tăm bông y tế tiệt trùng 60,000,000 81.818.182 3005/9018 30000000 5000 1,800,000
6 PP2500057537 - Băng bó bột sợi thủy tinh 10cm x 3,6m 27,000,000 36.818.182 3005/9018 13500000 37.5 810,000
7 PP2500057538 - Băng bó bột sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m 33,000,000 45.000.000 3005/9018 16500000 37.5 990,000
8 PP2500057539 - Băng bó bột sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m 28,000,000 38.181.819 3005/9018 14000000 50 840,000
9 PP2500057540 - Băng bông bó bột 10cm x 2m 21,000,000 28.636.364 3005/9018 10500000 62.5 630,000
10 PP2500057541 - Băng bột bó thạch cao 10cm x 2,7m 29,400,000 40.090.910 9021/9018 14700000 125 882,000
11 PP2500057542 - Băng bột bó thạch cao 15cm x 2,7m 38,800,000 52.909.091 9021/9018 19400000 125 1,164,000
12 PP2500057543 - Băng thun 10x 4.5 m 169,400,000 231.000.000 3005/9018 84700000 875 5,082,000
13 PP2500057544 - Băng thun 7.5x4.5 m 39,000,000 53.181.819 3005/9018 19500000 250 1,170,000
14 PP2500057545 - Băng giãn dính 10 x 4.5m 290,000,000 395.454.546 3005/9018 145000000 250 8,700,000
15 PP2500057546 - Băng cuộn y tế 0,09 x 2,5m 19,850,000 27.068.182 3005/9018 9925000 1250 595,500
16 PP2500057547 - Băng dính 2x6 cm 114,000,000 155.454.546 3005/9018 57000000 50000 3,420,000
17 PP2500057548 - Băng cá nhân 2x6 cm 90,000,000 122.727.273 3005/9018 45000000 25000 2,700,000
18 PP2500057549 - Băng dán cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7,5 cm 24,000,000 32.727.273 3005/9018 12000000 375 720,000
19 PP2500057550 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm 9x11cm 42,000,000 57.272.728 3005/9018 21000000 250 1,260,000
20 PP2500057551 - Băng keo cố định 10x10m 40,800,000 55.636.364 3005/9018 20400000 25 1,224,000
21 PP2500057552 - Băng keo cố định co giãn 10x10 m 237,000,000 323.181.819 3005/9018 118500000 187.5 7,110,000
22 PP2500057553 - Băng dính 2,5x5 m 1,072,500,000 1.462.500.000 3005/9018 536250000 6875 32,175,000
23 PP2500057554 - Băng keo lụa 2,5x5m 507,000,000 691.363.637 3005/9018 253500000 3250 15,210,000
24 PP2500057555 - Băng phim trong suốt 10cm x 12cm 12,000,000 16.363.637 3005/9018 6000000 125 360,000
25 PP2500057556 - Băng phim trong suốt 6cm x 7cm 44,000,000 60.000.000 3005/9018 22000000 1000 1,320,000
26 PP2500057557 - Băng phim trong suốt cố định kim luồn 12,500,000 17.045.455 3005/9018 6250000 125 375,000
27 PP2500057558 - Gạc 10 x 10 x16 lớp, có cản quang 2,640,000 3.600.000 3005/9018 1320000 250 79,200
28 PP2500057559 - Gạc 10x10 cm x 8 lớp, không cản quang 727,500,000 992.045.455 3005/9018 363750000 187500 21,825,000
29 PP2500057560 - Gạc 10x10 cm x8 lớp, có cản quang 1,683,000 2.295.000 3005/9018 841500 375 50,490
30 PP2500057561 - Gạc 30 x 30 cm x 8 lớp, không cản quang 17,490,000 23.850.000 3005/9018 8745000 375 524,700
31 PP2500057562 - Gạc 30x 30 cm x 6 lớp, không cản quang 1,560,000 2.127.273 3005/9018 780000 16.25 46,800
32 PP2500057563 - Gạc 5x 7cm x 12 lớp, không cản quang 179,935,000 245.365.910 3005/9018 89967500 33125 5,398,050
33 PP2500057564 - Gạc 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp, không cản quang 46,560,000 63.490.910 3005/9018 23280000 5000 1,396,800
34 PP2500057565 - Gạc 8x8cm x 12 lớp, không cản quang 131,000,000 178.636.364 3005/9018 65500000 25000 3,930,000
35 PP2500057566 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp 33,000,000 45.000.000 3005/9018 16500000 375 990,000
36 PP2500057567 - Gạc ép sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp, có cản quang 12,600,000 17.181.819 3005/9018 6300000 1250 378,000
37 PP2500057568 - Gạc hút dịch thẳng đứng, 10cm x 10cm 27,000,000 36.818.182 3005/9018 13500000 37.5 810,000
38 PP2500057569 - Gạc ổ bụng 30x 40 cm x 6 lớp, có cản quang 183,160,000 249.763.637 3005/9018 91580000 5000 5,494,800
39 PP2500057570 - Gạc đắp phỏng, không dính vết thương, kích thước 10 x 12cm 115,600,000 157.636.364 3005/9018 57800000 250 3,468,000
40 PP2500057571 - Túi đóng thuốc đông y 9,600,000 13.090.910 3005/9018 4800000 1 288,000
41 PP2500057572 - Dung dịch xịt ngừa loét do tì đè 20ml 30,920,000 42.163.637 3004/9018 15460000 25 927,600
42 PP2500057573 - Miếng dán cầm máu một mặt cỡ 1.5in x 1.5in và 2in x 2in 66,000,000 90.000.000 3006/9018 33000000 7.5 1,980,000
43 PP2500057574 - Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 8cm x 1,5cm x 2cm 21,344,400 29.106.000 3006/9018 10672200 27.5 640,332
44 PP2500057575 - Sáp xương 2,633,400 3.591.000 3006/9018 1316700 14.25 79,002
45 PP2500057576 - Bơm cho ăn 50ml 82,500,000 112.500.000 9018 41250000 2750 2,475,000
46 PP2500057577 - Bơm tiêm 1ml 42,700,000 58.227.273 9018 21350000 8750 1,281,000
47 PP2500057578 - Bơm tiêm 50ml 192,500,000 262.500.000 9018 96250000 6250 5,775,000
48 PP2500057579 - Bơm tiêm đầu xoắn 10ml (Luer-Lok) 18,375,000 25.056.819 9018 9187500 625 551,250
49 PP2500057580 - Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 2 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 100ml. Dùng một lần 104,860,000 142.990.910 9018 52430000 26.75 3,145,800
50 PP2500057581 - Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 5 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 250ml. Dùng một lần 59,000,000 80.454.546 9018 29500000 12.5 1,770,000
51 PP2500057582 - Bơm cản quang 200ml 378,000,000 515.454.546 9018 189000000 90 11,340,000
52 PP2500057583 - Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ 31,000,000 42.272.728 9018 15500000 2500 930,000
53 PP2500057584 - Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ 30,870,000 42.095.455 9018 15435000 1837.5 926,100
54 PP2500057585 - Bơm tiêm 10ml 482,500,000 657.954.546 9018 241250000 62500 14,475,000
55 PP2500057586 - Bơm tiêm 20ml 537,000,000 732.272.728 9018 268500000 37500 16,110,000
56 PP2500057587 - Bơm tiêm 3ml 65,000,000 88.636.364 9018 32500000 12500 1,950,000
57 PP2500057588 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện 19,140,000 26.100.000 9018 9570000 550 574,200
58 PP2500057589 - Bơm tiêm 5ml 399,000,000 544.090.910 9018 199500000 75000 11,970,000
59 PP2500057590 - Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao 12,250,000 16.704.546 9018 6125000 625 367,500
60 PP2500057591 - Kim cánh bướm các cỡ 12,000,000 16.363.637 9018 6000000 1500 360,000
61 PP2500057592 - Kim chích cầm máu 69,300,000 94.500.000 9018 34650000 27.5 2,079,000
62 PP2500057593 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 20Gx19mm 24,255,000 33.075.000 9018 12127500 26.25 727,650
63 PP2500057594 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da các loại, các cỡ 13,650,000 18.613.637 9018 6825000 26.25 409,500
64 PP2500057595 - Kim bút 22G 13,200,000 18.000.000 9018 6600000 250 396,000
65 PP2500057596 - Kim chọc động mạch, các cỡ 6,500,000 8.863.637 9018 3250000 62.5 195,000
66 PP2500057597 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng có cản quang, các cỡ 210,000,000 286.363.637 9018 105000000 7500 6,300,000
67 PP2500057598 - Kim luồn tĩnh mạch có đầu bảo vệ bằng kim loại, các cỡ 965,340,000 1.316.372.728 9018 482670000 7500 28,960,200
68 PP2500057599 - Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ 504,000,000 687.272.728 9018 252000000 7500 15,120,000
69 PP2500057600 - Kim chích hậu cầu 2,200,000 3.000.000 9018 1100000 250 66,000
70 PP2500057601 - Kim tiêm 18Gx1 1/2" 106,200,000 144.818.182 9018 53100000 45000 3,186,000
71 PP2500057602 - Kim tiêm 22G x 11/2" dùng trong tiêm khớp, rút dịch khớp 624,000 850.910 9018 312000 187.5 18,720
72 PP2500057603 - Kim vô trùng 16G x 1 1/2'' 380,000 518.182 9018 190000 125 11,400
73 PP2500057604 - Nút chặn kim luồn 246,960,000 336.763.637 9018 123480000 22500 7,408,800
74 PP2500057605 - Kim chọc dò tủy sống có cánh cầm tiện lợi, các số 18, 20, 25, 27G - Đầu kim Quinke 3, Chuôi kim trong suốt có cản quang 46,590,000 63.531.819 9018 23295000 375 1,397,700
75 PP2500057606 - Kim hút dịch tủy xương mào chậu/ xương ức 18G, 15G 248,400,000 338.727.273 9018 124200000 75 7,452,000
76 PP2500057607 - Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần các cỡ 134,400,000 183.272.728 9018 67200000 100 4,032,000
77 PP2500057608 - Kim chạy thận có đầu bảo vệ an toàn 16Gx1-1/2" 800,000,000 1.090.909.091 9018 400000000 1250 24,000,000
78 PP2500057609 - Kim chạy thận nhân tạo 16Gx1", chiều dài kim: 25mm 65,000,000 88.636.364 9018 32500000 1250 1,950,000
79 PP2500057610 - Kim thận nhân tạo 16G, 17G x 1" 585,000,000 797.727.273 9018 292500000 11250 17,550,000
80 PP2500057611 - Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, dùng 1 lần 5,587,500 7.619.319 9018 2793750 1.25 167,625
81 PP2500057612 - Kim dẫn đường các cỡ 2,205,000 3.006.819 9018 1102500 0.875 66,150
82 PP2500057613 - Kìm sinh thiết có kim, dùng một lần 8,250,000 11.250.000 9018 4125000 1.25 247,500
83 PP2500057614 - Kìm sinh thiết dùng một lần 32,000,000 43.636.364 9018 16000000 5 960,000
84 PP2500057615 - Kim sinh thiết Magnumphù hợp với súng Magnumhoặc tương đương 49,980,000 68.154.546 9018 24990000 12.5 1,499,400
85 PP2500057616 - Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động 68,250,000 93.068.182 9018 34125000 6.25 2,047,500
86 PP2500057617 - Kim sinh thiết vú, gan. phổi bán tự dộng 34,986,000 47.708.182 9018 17493000 8.75 1,049,580
87 PP2500057618 - Kim đốt u bằng sóng microwave tương thích máy Solero hoặc tương đương 866,000,000 1.180.909.091 9018 433000000 2.5 25,980,000
88 PP2500057619 - Kim quang dẫn laser nội mạch 76,000,000 103.636.364 9018 38000000 250 2,280,000
89 PP2500057620 - Kim chọc tủy xương 47,250,000 64.431.819 9018 23625000 18.75 1,417,500
90 PP2500057621 - Kim châm cứu 13mm 46,800,000 63.818.182 9018 23400000 11250 1,404,000
91 PP2500057622 - Kim châm cứu 25mm 72,800,000 99.272.728 9018 36400000 17500 2,184,000
92 PP2500057623 - Kim châm cứu 30mm 109,200,000 148.909.091 9018 54600000 26250 3,276,000
93 PP2500057624 - Kim châm cứu 4.5 cm 32,760,000 44.672.728 9018 16380000 7875 982,800
94 PP2500057625 - Kim châm cứu 40mm 6,240,000 8.509.091 9018 3120000 1500 187,200
95 PP2500057626 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, cỡ 0.3x25mm 260,000,000 354.545.455 9018 130000000 62500 7,800,000
96 PP2500057627 - Kim Yidaifu 50mm 2,600,000 3.545.455 9018 1300000 625 78,000
97 PP2500057628 - Dây truyền dịch 964,800,000 1.315.636.364 9018 482400000 30000 28,944,000
98 PP2500057629 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm) 1,443,600,000 1.968.545.455 9018 721800000 15000 43,308,000
99 PP2500057630 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây 1,068,000,000 1.456.363.637 9018 534000000 30000 32,040,000
100 PP2500057631 - Dây truyền dịch có bộ phận đếm giọt 350,000 477.273 9018 175000 1.25 10,500
101 PP2500057632 - Dây truyền dịch có bộ vi điều chỉnh 925,000 1.261.364 9018 462500 6.25 27,750
102 PP2500057633 - Dây truyền máu 39,900,000 54.409.091 9018 19950000 475 1,197,000
103 PP2500057634 - Dây truyền máu, đầu kết nối kiểu B 6,900,000 9.409.091 9018 3450000 37.5 207,000
104 PP2500057635 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥100cm 18,000,000 24.545.455 9018 9000000 500 540,000
105 PP2500057636 - Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm 67,500,000 92.045.455 9018 33750000 1875 2,025,000
106 PP2500057637 - Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao 1,665,000,000 2.270.454.546 9018 832500000 11250 49,950,000
107 PP2500057638 - Dây dẫn thông 3 chiều 25-50 cm 55,500,000 75.681.819 9018 27750000 375 1,665,000
108 PP2500057639 - Trục dẫn thông 3 chiều 307,720,000 419.618.182 9018 153860000 3500 9,231,600
109 PP2500057640 - Găng tay khám các cỡ 8,400,000,000 11.454.545.455 4015/9018 4200000000 250000 252,000,000
110 PP2500057641 - Găng tay khám không bột các cỡ 18,000,000 24.545.455 4015/9018 9000000 625 540,000
111 PP2500057642 - Găng tay phẫu thuật không bột 75,600,000 103.090.910 4015/9018 37800000 500 2,268,000
112 PP2500057643 - Găng tay vô trùng, các cỡ 1,092,000,000 1.489.090.910 4015/9018 546000000 16250 32,760,000
113 PP2500057644 - Thông dạ dày số 16 22,750,000 31.022.728 3005/9018 11375000 875 682,500
114 PP2500057645 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 100mmx200m, 4,050,000 5.522.728 3926/9018 2025000 1.875 121,500
115 PP2500057646 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 200mmx200m 78,000,000 106.363.637 3926/9018 39000000 18.75 2,340,000
116 PP2500057647 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 250mmx200m 15,625,000 21.306.819 3926/9018 7812500 3.125 468,750
117 PP2500057648 - Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x200m 60,159,510 82.035.696 4823/9018 30079755 3.75 1,804,785
118 PP2500057649 - Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x200m 34,146,060 46.562.810 4823/9018 17073030 1.875 1,024,381
119 PP2500057650 - Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 250mm x 200m 99,735,120 136.002.437 4823/9018 49867560 5 2,992,053
120 PP2500057651 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 100mm x100m 2,500,000 3.409.091 3926/9018 1250000 1.25 75,000
121 PP2500057652 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 200mm x100m 76,800,000 104.727.273 3926/9018 38400000 20 2,304,000
122 PP2500057653 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 250mm x100m 96,800,000 132.000.000 3926/9018 48400000 20 2,904,000
123 PP2500057654 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 300mm x100m 43,462,980 59.267.700 9018 21731490 7.5 1,303,889
124 PP2500057655 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 100mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad 37,500,000 51.136.364 3926/9018 18750000 6.25 1,125,000
125 PP2500057656 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 200mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad 112,000,000 152.727.273 3926/9018 56000000 10 3,360,000
126 PP2500057657 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 250mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad 120,000,000 163.636.364 3926/9018 60000000 10 3,600,000
127 PP2500057658 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 350mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad 112,500,000 153.409.091 3926/9018 56250000 6.25 3,375,000
128 PP2500057659 - Túi ép tiệt trùng Tyvek 75mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad 9,750,000 13.295.455 3926/9018 4875000 1.875 292,500
129 PP2500057660 - Túi vải huyết áp điện tử 1 dây 8,400,000 11.454.546 9018 4200000 3.75 252,000
130 PP2500057661 - Túi cho ăn 22,000,000 30.000.000 9018 11000000 125 660,000
131 PP2500057662 - Băng đựng hóa chất cho máy STERRAD 100S 847,594,400 1.155.810.546 3808/9018 423797200 50 25,427,832
132 PP2500057663 - Bình chứa dịch dẫn lưu Thopaz, dùng 1 lần, dung tích 0.8L 67,935,000 92.638.637 9018 33967500 12.5 2,038,050
133 PP2500057664 - Cassette nhựa 120,000,000 163.636.364 9018 60000000 3125 3,600,000
134 PP2500057665 - Dây dẫn lưu màng phổi 1 nhánh, sử dụng cho máy Thopaz/Thopaz+ 67,935,000 92.638.637 9018 33967500 12.5 2,038,050
135 PP2500057666 - Lọ lấy mẫu không tiệt trùng 25,200,000 34.363.637 3926/9018 12600000 2500 756,000
136 PP2500057667 - Túi đựng dịch xả 15 L 204,240,000 278.509.091 3926/9018 102120000 375 6,127,200
137 PP2500057668 - Túi đựng dịch xả 5 L 117,500,000 160.227.273 3926/9018 58750000 62.5 3,525,000
138 PP2500057669 - Túi đựng nước tiểu 63,700,000 86.863.637 3926/9018 31850000 1625 1,911,000
139 PP2500057670 - Lọ hút dịch phế quản các cỡ 13,999,000 19.089.546 9018 6999500 125 419,970
140 PP2500057671 - Túi hậu môn nhân tạo khử mùi loại xả 27,499,500 37.499.319 9018 13749750 62.5 824,985
141 PP2500057672 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ 384,000,000 523.636.364 9018 192000000 3.75 11,520,000
142 PP2500057673 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ 546,000,000 744.545.455 9018 273000000 3.75 16,380,000
143 PP2500057674 - Canula mũi cho máy thở HFNC 2,376,000 3.240.000 9018 1188000 0.75 71,280
144 PP2500057675 - Ống chống cắn lưỡi các cỡ 17,600,000 24.000.000 9018 8800000 500 528,000
145 PP2500057676 - Mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ, sử dụng nhiều lần, các cỡ 299,997,000 409.086.819 9018 149998500 37.5 8,999,910
146 PP2500057677 - Catheter Mount 22F 67,996,000 92.721.819 9018 33998000 500 2,039,880
147 PP2500057678 - Ống nội khí quản lò xo có bóng các cỡ 5.0 - 9.0 23,500,000 32.045.455 9018 11750000 12.5 705,000
148 PP2500057679 - Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ 88,150,000 120.204.546 9018 44075000 6.25 2,644,500
149 PP2500057680 - Ống nội khí quản các cỡ 136,500,000 186.136.364 9018 68250000 625 4,095,000
150 PP2500057681 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ 4,600,000 6.272.728 9018 2300000 25 138,000
151 PP2500057682 - Ống nội khí quản có lò xo các cỡ 69,300,000 94.500.000 9018 34650000 37.5 2,079,000
152 PP2500057683 - Ống nội khí quản hút đàm trên bóng thể tích lớn áp lực thấp 3,567,900 4.865.319 9018 1783950 1.25 107,037
153 PP2500057684 - Ống nội khí quản kèm ống hút đàm 13,650,000 18.613.637 9018 6825000 6.25 409,500
154 PP2500057685 - Ống nội phế quản 2 nòng Blue Line vớ bóng Soft Seal, co nối vuông, các cỡ 21,000,000 28.636.364 9018 10500000 1.25 630,000
155 PP2500057686 - Bộ chèn dưới da 165,000,000 225.000.000 9018 82500000 6.25 4,950,000
156 PP2500057687 - Ống thông chữ T 467,000 636.819 9018 233500 2.5 14,010
157 PP2500057688 - Ống thông tiểu 1 nhánh, các cỡ 5,999,000 8.180.455 9018 2999500 125 179,970
158 PP2500057689 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các cỡ 352,800,000 481.090.910 9018 176400000 1750 10,584,000
159 PP2500057690 - Ống thông tiểu 3 nhánh, 100% silicon 15,999,000 21.816.819 9018 7999500 12.5 479,970
160 PP2500057691 - Ống thông tiểu 3 nhánh, các cỡ 28,999,000 39.544.091 9018 14499500 125 869,970
161 PP2500057692 - Sonde Blakemore 3 nhánh với vạch cản quang giữa 2 bóng, các số 14,876,400 20.286.000 9018 7438200 0.875 446,292
162 PP2500057693 - Sonde JJ 12 tháng chất liệu 100% silicone 60,000,000 81.818.182 9018 30000000 6.25 1,800,000
163 PP2500057694 - Sonde JJ 12 tháng kèm dây dẫn đường 118,650,000 161.795.455 9018 59325000 12.5 3,559,500
164 PP2500057695 - Sonde JJ 12 tháng, các cỡ 118,650,000 161.795.455 9018 59325000 12.5 3,559,500
165 PP2500057696 - Sonde JJ 3 tháng các cỡ 264,600,000 360.818.182 9018 132300000 75 7,938,000
166 PP2500057697 - Sonde JJ đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, size 6Fr, 7Fr, 8Fr, đầu mở, 26cm 92,610,000 126.286.364 9018 46305000 25 2,778,300
167 PP2500057698 - Bộ rửa dạ dày 7,000,000 9.545.455 9018 3500000 6.25 210,000
168 PP2500057699 - Bình dẫn lưu áp lực cao, các cỡ 7,793,500 10.627.500 9018 3896750 8.125 233,805
169 PP2500057700 - Bộ mở bàng quang qua da các cỡ 77,000,000 105.000.000 9018 38500000 8.75 2,310,000
170 PP2500057701 - Bộ hút đàm kín 34,800,000 47.454.546 9018 17400000 37.5 1,044,000
171 PP2500057702 - Dây hút đàm có nắp, các cỡ 117,000,000 159.545.455 9018 58500000 5625 3,510,000
172 PP2500057703 - Dây hút đàm kín 84,000,000 114.545.455 9018 42000000 50 2,520,000
173 PP2500057704 - Dây hút đàm nhớt có khóa các cỡ 105,000,000 143.181.819 9018 52500000 6250 3,150,000
174 PP2500057705 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m 181,000,000 246.818.182 9018 90500000 2500 5,430,000
175 PP2500057706 - Ống thông hậu môn số 28 195,000 265.910 9018 97500 6.25 5,850
176 PP2500057707 - Dây chạy thận nhân tạo 2,898,000,000 3.951.818.182 9018 1449000000 7500 86,940,000
177 PP2500057708 - Dây chạy thận nhân tạo (2 bộ phận) 2,998,800,000 4.089.272.728 9018 1499400000 7500 89,964,000
178 PP2500057709 - Dây lọc thận dùng cho máy HDF online 5008 hoặc tương đương 81,000,000 110.454.546 9018 40500000 37.5 2,430,000
179 PP2500057710 - Dây máy thở sử dụng một lần 419,970,000 572.686.364 9018 209985000 375 12,599,100
180 PP2500057711 - Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn 11,700,000 15.954.546 9033/9018 5850000 12.5 351,000
181 PP2500057712 - Dây oxy 1 nhánh 12,285,000 16.752.273 9018 6142500 625 368,550
182 PP2500057713 - Dây oxy 1 nhánh trẻ em, các cỡ 56,000 76.364 9018 28000 2.5 1,680
183 PP2500057714 - Dây Oxy 2 nhánh 144,000,000 196.363.637 9018 72000000 3750 4,320,000
184 PP2500057715 - Bộ chuyển tiếp (Transferset) 94,560,000 128.945.455 3926/9018 47280000 37.5 2,836,800
185 PP2500057716 - Bộ dây nối dài tiêm tĩnh mạch 5,876,000 8.012.728 9018 2938000 162.5 176,280
186 PP2500057717 - Co nối nội khí quản 22F-15F/22M 117,000,000 159.545.455 9018 58500000 750 3,510,000
187 PP2500057718 - Dây thở dùng 1 lần 38,880,000 53.018.182 9033/9018 19440000 100 1,166,400
188 PP2500057719 - Co nối thẳng 1/2 x 1/2 2,730,000 3.722.728 9018 1365000 6.25 81,900
189 PP2500057720 - Bộ kết nối (cassette)máy thẩm phân phúc mạc tự động 2,313,800,000 3.155.181.819 9018 1156900000 1250 69,414,000
190 PP2500057721 - Dây máy thở 2 bẫy nước 139,990,000 190.895.455 9018 69995000 125 4,199,700
191 PP2500057722 - Bộ cảm biến đo các thông số huyết động 140,000,000 190.909.091 9018 70000000 2.5 4,200,000
192 PP2500057723 - Bộ ống thông lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu ống thông thiết kế xoắn Z-tip 1,080,000,000 1.472.727.273 9018 540000000 25 32,400,000
193 PP2500057724 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ 70,000,000 95.454.546 9018 35000000 125 2,100,000
194 PP2500057725 - Ống thông động mạch 25,200,000 34.363.637 9018 12600000 7.5 756,000
195 PP2500057726 - Ống thông động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ 180,000,000 245.454.546 9018 90000000 2.5 5,400,000
196 PP2500057727 - Ống thông lọc máu tạm thời 661,500,000 902.045.455 9018 330750000 87.5 19,845,000
197 PP2500057728 - Ống thông tiểu 2 nhánh, Silicone dài 40cm 2,257,500 3.078.410 9018 1128750 0.625 67,725
198 PP2500057729 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7Fr x 16cm/20cm 22,680,000 30.927.273 9018 11340000 7.5 680,400
199 PP2500057730 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi) 142,800,000 194.727.273 9018 71400000 50 4,284,000
200 PP2500057731 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 41,580,000 56.700.000 9018 20790000 7.5 1,247,400
201 PP2500057732 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG 678,928,800 925.812.000 9018 339464400 150 20,367,864
202 PP2500057733 - Ống thông dẫn lưu màng tim, màng phổi phủ ái nước chất liệu Ureflex mềm loại Origin DrainageCatheter hoặc tương đương 12,500,000 17.045.455 9018 6250000 0.625 375,000
203 PP2500057734 - Nắp đậy 740,700,000 1.010.045.455 3926/9018 370350000 18750 22,221,000
204 PP2500057735 - Cây đẩy chỉ 162,500,000 221.590.910 9018 81250000 3.125 4,875,000
205 PP2500057736 - Cây móc chỉ dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm 120,000,000 163.636.364 9018 60000000 3.125 3,600,000
206 PP2500057737 - Chỉ điện cực đa sợi, số 2-0, dài 60cm, 1 kim tròn dài 26mm, 1/2C, 1 kim thẳng dài 88mm 17,585,424 23.980.124 9021/9018 8792712 6 527,562
207 PP2500057738 - Chỉ khâu liền kim số 7/0 dài ≥ 30mm, kim 31G 250,800,000 342.000.000 3006/9018 125400000 750 7,524,000
208 PP2500057739 - Chỉ không tan đa sợi silk số 0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm 9,712,500 13.244.319 3006/9018 4856250 64.75 291,375
209 PP2500057740 - Chỉ không tan đa sợi silk số 1/0, dài 75cm, kim tam giác 27,296,500 37.222.500 3006/9018 13648250 177.25 818,895
210 PP2500057741 - Chỉ không tan đa sợi Silk số 1/0, kim tròn 24,078,600 32.834.455 3006/9018 12039300 204.75 722,358
211 PP2500057742 - Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 150cm, không kim 621,000 846.819 3006/9018 310500 6.75 18,630
212 PP2500057743 - Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm 25,393,125 34.626.989 3006/9018 12696563 175.125 761,793
213 PP2500057744 - Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm 9,663,780 13.177.882 3006/9018 4831890 83.125 289,913
214 PP2500057745 - Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, không kim 11,880,000 16.200.000 3006/9018 5940000 75 356,400
215 PP2500057746 - Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18 mm 4,013,100 5.472.410 3006/9018 2006550 34.125 120,393
216 PP2500057747 - Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm 31,519,908 42.981.693 3006/9018 15759954 271.125 945,597
217 PP2500057748 - Chỉ không tan đa sợi silk số 4/0, dài 55cm, 2 kim hình lưỡi trích 13mm (dùng trong nhãn khoa) 6,336,000 8.640.000 3006/9018 3168000 6 190,080
218 PP2500057749 - Chỉ không tan đa sợi silk số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm 705,600 962.182 3006/9018 352800 6 21,168
219 PP2500057750 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm 38,329,026 52.266.854 3006/9018 19164513 306.75 1,149,870
220 PP2500057751 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 3/8C 26mm 108,750,600 148.296.273 3006/9018 54375300 1078.875 3,262,518
221 PP2500057752 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 20mm 3,931,200 5.360.728 3006/9018 1965600 39 117,936
222 PP2500057753 - Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 5/0, dài 45cm, kim tam giác 3/8C 16mm 1,820,000 2.481.819 3006/9018 910000 13 54,600
223 PP2500057754 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm 15,771,200 21.506.182 3006/9018 7885600 12.5 473,136
224 PP2500057755 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6 số 6/0, dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 11mm 49,701,400 67.774.637 3006/9018 24850700 67.75 1,491,042
225 PP2500057756 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác 3/8C 11mm 4,834,224 6.592.124 3006/9018 2417112 6 145,026
226 PP2500057757 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen phủ PEG số 3/0 dài 90 cm, hai kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 26mm 9,800,000 13.363.637 3006/9018 4900000 12.5 294,000
227 PP2500057758 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2C 25mm 21,368,600 29.139.000 3006/9018 10684300 55 641,058
228 PP2500057759 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 4/0, dài 90 cm 5,121,000 6.983.182 3006/9018 2560500 11.25 153,630
229 PP2500057760 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 26mm 4,704,000 6.414.546 3006/9018 2352000 6 141,120
230 PP2500057761 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 17mm 27,048,000 36.883.637 3006/9018 13524000 34.5 811,440
231 PP2500057762 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene phủ PEG số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 22mm 6,426,000 8.762.728 3006/9018 3213000 6.75 192,780
232 PP2500057763 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 17mm 13,650,000 18.613.637 3006/9018 6825000 12.5 409,500
233 PP2500057764 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 13mm 47,642,280 64.966.746 3006/9018 23821140 43 1,429,268
234 PP2500057765 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 8mm 125,073,375 170.554.603 3006/9018 62536688 112.375 3,752,201
235 PP2500057766 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 6mm 21,168,000 28.865.455 3006/9018 10584000 6 635,040
236 PP2500057767 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene số 1/0 3,510,000 4.786.364 3006/9018 1755000 6.75 105,300
237 PP2500057768 - Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm 15,259,200 20.808.000 3006/9018 7629600 12.5 457,776
238 PP2500057769 - Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 5/0, dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 13mm 13,567,500 18.501.137 3006/9018 6783750 12.5 407,025
239 PP2500057770 - Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm 14,413,400 19.654.637 3006/9018 7206700 12.5 432,402
240 PP2500057771 - Chỉ không tan polyesterphủ silicon số 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm. 36,086,400 49.208.728 3006/9018 18043200 6 1,082,592
241 PP2500057772 - Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 16mm, kèm miếng đệm 3x3x1,5mm. 43,893,360 59.854.582 3006/9018 21946680 6 1,316,800
242 PP2500057773 - Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm 36,086,400 49.208.728 3006/9018 18043200 6 1,082,592
243 PP2500057774 - Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm, kèm miếng đệm 7x3x1,5mm. 6,849,360 9.340.037 3006/9018 3424680 6 205,480
244 PP2500057775 - Chỉ không tan polyestersố 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C, dài 17mm 14,044,800 19.152.000 3006/9018 7022400 14.25 421,344
245 PP2500057776 - Chỉ không tan polypropylene số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C 14,682,500 20.021.591 3006/9018 7341250 12.5 440,475
246 PP2500057777 - Chỉ không tan polypropylene số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C 14,315,000 19.520.455 3006/9018 7157500 12.5 429,450
247 PP2500057778 - Chỉ không tan polypropylene số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 22mm, 1/2C 11,165,000 15.225.000 3006/9018 5582500 12.5 334,950
248 PP2500057779 - Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 1/2C 49,586,400 67.617.819 3006/9018 24793200 37.5 1,487,592
249 PP2500057780 - Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 20mm, 1/2C 56,647,500 77.246.591 3006/9018 28323750 37.5 1,699,425
250 PP2500057781 - Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C 56,752,500 77.389.773 3006/9018 28376250 37.5 1,702,575
251 PP2500057782 - Chỉ không tan polypropylene số 5/0, dài 60cm, 2 kim tròn 13mm, 3/8C 17,228,800 23.493.819 3006/9018 8614400 12.5 516,864
252 PP2500057783 - Chỉ không tan polypropylene số5/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 3/8C 33,740,000 46.009.091 3006/9018 16870000 25 1,012,200
253 PP2500057784 - Chỉ không tan polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn 17mm, 1/2C 33,979,200 46.335.273 3006/9018 16989600 25 1,019,376
254 PP2500057785 - Chỉ không tan polypropylene số 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 11mm 3/8C 15,423,300 21.031.773 3006/9018 7711650 12.5 462,699
255 PP2500057786 - Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 13mm, 3/8C 37,922,600 51.712.637 3006/9018 18961300 25 1,137,678
256 PP2500057787 - Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 9.3mm, 3/8C 18,733,800 25.546.091 3006/9018 9366900 12.5 562,014
257 PP2500057788 - Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 13mm, 3/8C 43,989,200 59.985.273 3006/9018 21994600 25 1,319,676
258 PP2500057789 - Chỉ không tan polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 9.3mm, 3/8C 89,670,000 122.277.273 3006/9018 44835000 50 2,690,100
259 PP2500057790 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 8mm, 3/8C 154,070,000 210.095.455 3006/9018 77035000 50 4,622,100
260 PP2500057791 - Chỉ không tiêu Polyethylene siêu bền (UHMW) 72,000,000 98.181.819 9021/9018 36000000 6 2,160,000
261 PP2500057792 - Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone, 2 sợi dài 45cm, rộng 1.5mm, màu vàng 6,004,848 8.188.430 3006/9018 3002424 6 180,145
262 PP2500057793 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi, số 7/0 dài ≥ 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài ≥ 6.5mm, 3/8C 9,941,424 13.556.488 3006/9018 4970712 6 298,242
263 PP2500057794 - Chỉ siêu bền không tiêu 117,480,000 160.200.000 9018 58740000 11.125 3,524,400
264 PP2500057795 - Chỉ tan chậm đơn sợi polyglyconate có gai số 0, dài 30cm, kim tròn 1/2C, dài 37mm 33,667,200 45.909.819 3006/9018 16833600 6 1,010,016
265 PP2500057796 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm 5,025,000 6.852.273 3006/9018 2512500 18.75 150,750
266 PP2500057797 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 1/0, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm 151,621,000 206.755.910 3006/9018 75810500 565.75 4,548,630
267 PP2500057798 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm 22,009,500 30.012.955 3006/9018 11004750 82.125 660,285
268 PP2500057799 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm 38,212,000 52.107.273 3006/9018 19106000 116.5 1,146,360
269 PP2500057800 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm 9,648,000 13.156.364 3006/9018 4824000 36 289,440
270 PP2500057801 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm 24,421,500 33.302.046 3006/9018 12210750 91.125 732,645
271 PP2500057802 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 12mm 4,834,896 6.593.040 3006/9018 2417448 6 145,046
272 PP2500057803 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm 13,500,000 18.409.091 3006/9018 6750000 22.5 405,000
273 PP2500057804 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 2/0 dài 75cm, kim tròn dầu nhọn 1/2C 26mm 3,072,000 4.189.091 3006/9018 1536000 6 92,160
274 PP2500057805 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 3/0 75cm V-20 1/2C 26mm 7,380,000 10.063.637 3006/9018 3690000 22.5 221,400
275 PP2500057806 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C 26mm 3,072,000 4.189.091 3006/9018 1536000 6 92,160
276 PP2500057807 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 7/0, dài 30cm, 2 kim hình thang đầu tròn 3/8C 6,5mm 9,941,424 13.556.488 3006/9018 4970712 6 298,242
277 PP2500057808 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1/0, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm 6,030,000 8.222.728 3006/9018 3015000 22.5 180,900
278 PP2500057809 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm 40,320,000 54.981.819 3006/9018 20160000 126 1,209,600
279 PP2500057810 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm 55,387,500 75.528.410 3006/9018 27693750 131.875 1,661,625
280 PP2500057811 - Chỉ tan đơn sợi Chromic Catgut số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 3,084,375 4.205.966 3006/9018 1542188 17.625 92,531
281 PP2500057812 - Chỉ tan đơn sợi có gai số 3/0, dài 15cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm 74,256,000 101.258.182 3006/9018 37128000 13 2,227,680
282 PP2500057813 - Chỉ tan đơn sợi có gai số 3/0, dài 30cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm 65,583,000 89.431.364 3006/9018 32791500 11.25 1,967,490
283 PP2500057814 - Chỉ tan đơn sợi có gai số 4/0, dài 15cm, kim tròn 3/8C, dài 17mm 80,892,000 110.307.273 3006/9018 40446000 13.375 2,426,760
284 PP2500057815 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone (PDS) số 6/0, dài 70cm, kim tròn 3/8C 9,3mm 29,930,928 40.814.902 3006/9018 14965464 6 897,927
285 PP2500057816 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, 75cm, kim tròn 1/2C 20 mm 3,120,000 4.254.546 3006/9018 1560000 6 93,600
286 PP2500057817 - Chỉ tan Poliglecaprone (MONOCRYL) kháng khuẩn, số 3/0 dài 23cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C 102,340,000 139.554.546 3006/9018 51170000 12.5 3,070,200
287 PP2500057818 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 2/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm 1/2C 105,621,300 144.029.046 3006/9018 52810650 12.5 3,168,639
288 PP2500057819 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 3/0 dài 70cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C 105,621,300 144.029.046 3006/9018 52810650 12.5 3,168,639
289 PP2500057820 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 4/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 17mm 1/2C 105,621,300 144.029.046 3006/9018 52810650 12.5 3,168,639
290 PP2500057821 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 0, dài 150cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C 16,323,100 22.258.773 3006/9018 8161550 12.5 489,693
291 PP2500057822 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 1, dài 150cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C 18,274,400 24.919.637 3006/9018 9137200 12.5 548,232
292 PP2500057823 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 2/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C 13,011,300 17.742.682 3006/9018 6505650 12.5 390,339
293 PP2500057824 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 3/0 dài 70cm, kim tròn SH plus 26mm, 1/2C 13,011,300 17.742.682 3006/9018 6505650 12.5 390,339
294 PP2500057825 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 4/0 dài 70cm, kim tròn 20mm, 1/2C 13,390,400 18.259.637 3006/9018 6695200 12.5 401,712
295 PP2500057826 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 1/2C 21,682,500 29.567.046 3006/9018 10841250 12.5 650,475
296 PP2500057827 - Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 5/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn 17mm, 3/8 vòng tròn 11,004,600 15.006.273 3006/9018 5502300 12.5 330,138
297 PP2500057828 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn 36mm, 1/2C 10,826,700 14.763.682 3006/9018 5413350 12.5 324,801
298 PP2500057829 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C 10,771,300 14.688.137 3006/9018 5385650 12.5 323,139
299 PP2500057830 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C 10,479,600 14.290.364 3006/9018 5239800 12.5 314,388
300 PP2500057831 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C 10,336,700 14.095.500 3006/9018 5168350 12.5 310,101
301 PP2500057832 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C 8,601,300 11.729.046 3006/9018 4300650 12.5 258,039
302 PP2500057833 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2 C 9,487,900 12.938.046 3006/9018 4743950 12.5 284,637
303 PP2500057834 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C 9,770,800 13.323.819 3006/9018 4885400 12.5 293,124
304 PP2500057835 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C 8,143,300 11.104.500 3006/9018 4071650 12.5 244,299
305 PP2500057836 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C 8,995,000 12.265.910 3006/9018 4497500 12.5 269,850
306 PP2500057837 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 17mm, 1/2C 18,156,300 24.758.591 3006/9018 9078150 18.75 544,689
307 PP2500057838 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C 19,302,450 26.321.523 3006/9018 9651225 18.75 579,073
308 PP2500057839 - Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 5/0, dài 70cm, kim tròn 17mm, 1/2C 6,227,100 8.491.500 3006/9018 3113550 6.25 186,813
309 PP2500057840 - Chỉ tan Polyglactin 910, số8/0, dùng trong nhãn khoa 11,167,824 15.228.851 3006/9018 5583912 6 335,034
310 PP2500057841 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8C 16 mm 11,029,000 15.039.546 3006/9018 5514500 33.625 330,870
311 PP2500057842 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 5/0, dài 45 cm, 2 kim hình lục giác (dùng trong nhãn khoa) 13,411,200 18.288.000 3006/9018 6705600 6 402,336
312 PP2500057843 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 sô5/0 nhãn khoa 9,118,224 12.433.942 3006/9018 4559112 6 273,546
313 PP2500057844 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 sô6/0 nhãn khoa 9,143,424 12.468.306 3006/9018 4571712 6 274,302
314 PP2500057845 - Chỉ thép điện cực dùng trong phẫu thuật tim, 2 cực, 2 kim, dài 60cm, đầu cố định loại đầu thẳng 17,425,824 23.762.488 9021/9018 8712912 6 522,774
315 PP2500057846 - Chỉ thép điện cực số 3/0, dài 60cm 58,087,500 79.210.228 3006/9018 29043750 12.5 1,742,625
316 PP2500057847 - Chỉ thép số 5, dài 45cm, kim tam giác 1/2C 48mm 54,924,870 74.897.550 3006/9018 27462435 22.75 1,647,746
317 PP2500057848 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 24,622,500 33.576.137 3006/9018 12311250 12.5 738,675
318 PP2500057849 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0 5,035,650 6.866.796 3006/9018 2517825 6.25 151,069
319 PP2500057850 - Điện cực dán trung tính dùng 1 lần 33,600,000 45.818.182 9018 16800000 200 1,008,000
320 PP2500057851 - Dao cắt cơ vòng, 3 kênh 400,800,000 546.545.455 9018 200400000 10 12,024,000
321 PP2500057852 - Dao mổ phaco các cỡ 120,000,000 163.636.364 9018 60000000 75 3,600,000
322 PP2500057853 - Dao tiền phòng 15 độ 72,000,000 98.181.819 9018 36000000 75 2,160,000
323 PP2500057854 - Dao siêu âm dùng mổ hở bướu cổ 9cm 220,871,700 301.188.682 9018 110435850 2.25 6,626,151
324 PP2500057855 - Dây dao màu xanh dùng mổ hở 364,861,350 497.538.205 9018 182430675 0.875 10,945,840
325 PP2500057856 - Dây cưa sọ não 19,200,000 26.181.819 9018 9600000 7.5 576,000
326 PP2500057857 - Dây cưa xương 16,896,000 23.040.000 9018 8448000 6 506,880
327 PP2500057858 - Lưỡi dao mổ các cỡ 157,500,000 214.772.728 9018 78750000 3750 4,725,000
328 PP2500057859 - Stent nhựa đường mật thẳng, các cỡ 180,000,000 245.454.546 9021/9018 90000000 15 5,400,000
329 PP2500057860 - Stent nhựa đường mật, cong 1 đầu, các cỡ 45,000,000 61.363.637 9021/9018 22500000 6.25 1,350,000
330 PP2500057861 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu 925,000,000 1.261.363.637 9021/9018 462500000 6.25 27,750,000
331 PP2500057862 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 255,000,000 347.727.273 9021/9018 127500000 6.25 7,650,000
332 PP2500057863 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm 3 mảnh 300,000,000 409.090.910 9021/9018 150000000 18.75 9,000,000
333 PP2500057864 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị và loạn thị, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước 264,000,000 360.000.000 9021/9018 132000000 1.25 7,920,000
334 PP2500057865 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị, một mảnh, chất liệu Acrylic 1,600,000,000 2.181.818.182 9021/9018 800000000 12.5 48,000,000
335 PP2500057866 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, điều chỉnh loạn thị 1,130,000,000 1.540.909.091 9021/9018 565000000 12.5 33,900,000
336 PP2500057867 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, được lắp đặt sẵn trong dụng cụ đặt kính 450,000,000 613.636.364 9021/9018 225000000 18.75 13,500,000
337 PP2500057868 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, nhuộm vàng 698,580,000 952.609.091 9021/9018 349290000 25 20,957,400
338 PP2500057869 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ thấp 750,000,000 1.022.727.273 9021/9018 375000000 37.5 22,500,000
339 PP2500057870 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, trong suốt chất liệu Acrylic kỵ nước 600,000,000 818.181.819 9021/9018 300000000 25 18,000,000
340 PP2500057871 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài hoặc tăng cường dải tiêu cự (EDOF), một mảnh. 1,160,000,000 1.581.818.182 9021/9018 580000000 25 34,800,000
341 PP2500057872 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, đơn tiêu, Acrylic ngậm nước, lắp sẵn trong dụng cụ đặt kính. 930,000,000 1.268.181.819 9021/9018 465000000 37.5 27,900,000
342 PP2500057873 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm nhân tạo đơn tiêu 930,000,000 1.268.181.819 9021/9018 465000000 37.5 27,900,000
343 PP2500057874 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước không Glistening, lọc tia UV, chỉ số khúc xạ cao 900,000,000 1.227.272.728 9021/9018 450000000 37.5 27,000,000
344 PP2500057875 - Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm - Polypropylene Mesh 10,649,100 14.521.500 3006/9018 5324550 2.5 319,473
345 PP2500057876 - Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch 7,800,000 10.636.364 9018 3900000 1.25 234,000
346 PP2500057877 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 92,000,000 125.454.546 9018 46000000 10 2,760,000
347 PP2500057878 - Bộ phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu 640,000,000 872.727.273 9021/9018 320000000 1.25 19,200,000
348 PP2500057879 - Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg ECMO 784,000,000 1.069.090.910 9021/9018 392000000 1.25 23,520,000
349 PP2500057880 - Bóng nong đường mật 74,000,000 100.909.091 9018 37000000 1 2,220,000
350 PP2500057881 - Bóng nong tâm vị 31,050,000 42.340.910 9018 15525000 0.375 931,500
351 PP2500057882 - Bóng nong thực quản 27,750,000 37.840.910 9018 13875000 0.375 832,500
352 PP2500057883 - Dây dẫn đường mềm, dùng cho niệu, thẳng, size 0.035" dài 150cm 100,000,000 136.363.637 9018 50000000 12.5 3,000,000
353 PP2500057884 - Dây dẫn hướng nội soi đường mật 0.035" 71,400,000 97.363.637 9018 35700000 2.125 2,142,000
354 PP2500057885 - Dây dẫn hướng, sử dụng 1 lần, đường kính 0,035inch, dài 460cm, 71,400,000 97.363.637 9018 35700000 2.125 2,142,000
355 PP2500057886 - Dụng cụ đóng mạch máu 133,900,000 182.590.910 9021/9018 66950000 1.25 4,017,000
356 PP2500057887 - Dụng cụ phân phối khí 81,243,750 110.786.932 9018 40621875 3.125 2,437,312
357 PP2500057888 - Bóng kéo sỏi đường mật loại 3 kênh 197,500,000 269.318.182 9018 98750000 6.25 5,925,000
358 PP2500057889 - Phim X-Quang khô laser SD-S 35 x 43 cm (14x17 inh) 57,645,000 78.606.819 9022/9018 28822500 187.5 1,729,350
359 PP2500057890 - Đầu nối titanium 102,373,000 139.599.546 9018 51186500 6.25 3,071,190
360 PP2500057891 - Ống thông đầu cong 144,995,000 197.720.455 9018 72497500 6.25 4,349,850
361 PP2500057892 - Ống thông lọc máu tạm thời, các cỡ 120,000,000 163.636.364 9018 60000000 25 3,600,000
362 PP2500057893 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi 720,000,000 981.818.182 9018 360000000 150 21,600,000
363 PP2500057894 - Bộ quả lọc huyết tương kèm dây máu 2,380,000,000 3.245.454.546 9018 1190000000 25 71,400,000
364 PP2500057895 - Màng Plasma 661,500,000 902.045.455 9018 330750000 12.5 19,845,000
365 PP2500057896 - Bộ quả lọc liên tục kèm dây máu 5,110,000,000 6.968.181.819 9018 2555000000 87.5 153,300,000
366 PP2500057897 - Bộ quả lọc máu có gắn heparin 1,710,000,000 2.331.818.182 9018 855000000 12.5 51,300,000
367 PP2500057898 - Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch 115,762,500 157.857.955 9018 57881250 6.25 3,472,875
368 PP2500057899 - Quả lọc nội độc tố 41,700,000 56.863.637 9018 20850000 1.875 1,251,000
369 PP2500057900 - Quả lọc siêu sạch Diasafe plus hoặc tương đương 125,000,000 170.454.546 9018 62500000 6.25 3,750,000
370 PP2500057901 - Quả lọc thận highflux 1.5m² sợi CelluloseTriacetate 824,000,000 1.123.636.364 9018 412000000 250 24,720,000
371 PP2500057902 - Quả lọc thận highflux 1.5m² sợi Polyethersulfone 3,210,000,000 4.377.272.728 9018 1605000000 937.5 96,300,000
372 PP2500057903 - Quả lọc thận Highflux1.7m² sợi Polyethersulfone 1,070,000,000 1.459.090.910 9018 535000000 312.5 32,100,000
373 PP2500057904 - Quả lọc thận Highflux1.8 m² sợi Polysulfone 150,000,000 204.545.455 9018 75000000 37.5 4,500,000
374 PP2500057905 - Quả lọc thận Lowflux 1,6m² sợi Polyethersulfone 550,000,000 750.000.000 9018 275000000 250 16,500,000
375 PP2500057906 - Quả lọc thận Middleflux 1.5m² sợi Polyethersulfone 2,124,000,000 2.896.363.637 9018 1062000000 900 63,720,000
376 PP2500057907 - Quảlọc thận Super Highflux 1.5 m2 sợi Polyethersulfone 2,910,000,000 3.968.181.819 9018 1455000000 750 87,300,000
377 PP2500057908 - Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt cao 375,000,000 511.363.637 3006/9018 187500000 62.5 11,250,000
378 PP2500057909 - Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt thấp 400,000,000 545.454.546 3006/9018 200000000 125 12,000,000
379 PP2500057910 - Chất nhầy phẫu thuật có tính phân tán 98,000,000 133.636.364 3006/9018 49000000 25 2,940,000
380 PP2500057911 - Dung dịch hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa 40,679,100 55.471.500 3006/9018 20339550 12.5 1,220,373
381 PP2500057912 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 12,600,000 17.181.819 3006/9018 6300000 12.5 378,000
382 PP2500057913 - Bộ tay cầm cắt dịch kính dùng với máy phaco SignaturePro 45,000,000 61.363.637 9018 22500000 0.75 1,350,000
383 PP2500057914 - Đầu kim Phaco các loại, các cỡ 138,000,000 188.181.819 9018 69000000 7.5 4,140,000
384 PP2500057915 - Sleeve và buồng thử dùng với máy phaco 39,000,000 53.181.819 9018 19500000 7.5 1,170,000
385 PP2500057916 - Silicon tiếp khâu lệ mũi 160,000,000 218.181.819 9018 80000000 2.5 4,800,000
386 PP2500057917 - Vòng căng bao thủy tinh thể, dùng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể 6,993,000 9.535.910 9018 3496500 2.5 209,790
387 PP2500057918 - Bộ mở thông dạ dày qua da dạng kéo 24 Fr các loại, các cỡ 76,000,000 103.636.364 9018 38000000 2.5 2,280,000
388 PP2500057919 - Dụng cụ thắt polyp 54,000,000 73.636.364 9018 27000000 3.75 1,620,000
389 PP2500057920 - Thòng lọng cắt polyp 8,250,000 11.250.000 9018 4125000 1.875 247,500
390 PP2500057921 - Thòng lọng nhiều lần 78,750,000 107.386.364 9018 39375000 1.875 2,362,500
391 PP2500057922 - Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu, răng chuột 25,200,000 34.363.637 9018 12600000 0.25 756,000
392 PP2500057923 - Rọ kéo sỏi đường mật 37,350,000 50.931.819 9018 18675000 1.875 1,120,500
393 PP2500057924 - Rọ lấy sỏi đường mật 37,350,000 50.931.819 9018 18675000 1.875 1,120,500
394 PP2500057925 - Rọ lấy sỏi 299,250,000 408.068.182 9018 149625000 12.5 8,977,500
395 PP2500057926 - Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn 99,600,000 135.818.182 9018 49800000 5 2,988,000
396 PP2500057927 - Rọ lấy sỏi niệu quản Nitinol size 3Fr, 4 dây xoắn ốc, dài 90cm 59,850,000 81.613.637 9018 29925000 2.5 1,795,500
397 PP2500057928 - Nẹp cẳng chân 33,000,000 45.000.000 9021/9018 16500000 25 990,000
398 PP2500057929 - Nẹp cổ cứng 26,000,000 35.454.546 9021/9018 13000000 25 780,000
399 PP2500057930 - Nẹp cổ mềm 840,000 1.145.455 9021/9018 420000 2.5 25,200
400 PP2500057931 - Nẹp đai xương đòn 39,600,000 54.000.000 9021/9018 19800000 56.25 1,188,000
401 PP2500057932 - Nẹp đùi chống xoay các cỡ 106,000,000 144.545.455 9021/9018 53000000 50 3,180,000
402 PP2500057933 - Nẹp gối 2,850,000 3.886.364 9021/9018 1425000 3.75 85,500
403 PP2500057934 - Nẹp ngoài cẳng bàn chân 74,250,000 101.250.000 9021/9018 37125000 56.25 2,227,500
404 PP2500057935 - Nẹp ngoài cẳng tay 22,000,000 30.000.000 9021/9018 11000000 25 660,000
405 PP2500057936 - Nẹp ngoài cánh cẳng tay 37,000,000 50.454.546 9021/9018 18500000 25 1,110,000
406 PP2500057937 - Nẹp ngoài đùi các cỡ 84,000,000 114.545.455 9021/9018 42000000 87.5 2,520,000
407 PP2500057938 - Nẹp ngoài lưng 37,700,000 51.409.091 9021/9018 18850000 36.25 1,131,000
408 PP2500057939 - Nẹp ngoài ngón tay 3,000,000 4.090.910 9021/9018 1500000 37.5 90,000
409 PP2500057940 - Nẹp vải desault 19,800,000 27.000.000 9021/9018 9900000 27.5 594,000
410 PP2500057941 - Nẹp vải treo tay 3,200,000 4.363.637 9021/9018 1600000 12.5 96,000
411 PP2500057942 - Màng lọc bạch cầu cho hồng cầu 5,720,000 7.800.000 9018 2860000 1.25 171,600
412 PP2500057943 - Giấy lau kính hiển vi 44,325,000 60.443.182 9018 22162500 625 1,329,750
413 PP2500057944 - Bao chi đùi 378,000,000 515.454.546 9033/9018 189000000 25 11,340,000
414 PP2500057945 - Bao camera nội soi 44,100,000 60.136.364 3926/9018 22050000 750 1,323,000
415 PP2500057946 - Bao camera nội soi 3D 61,125,000 83.352.273 9018 30562500 3.125 1,833,750
416 PP2500057947 - Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt 60,000,000 81.818.182 9018 30000000 2.5 1,800,000
417 PP2500057948 - Buồng tiêm dưới da áp lực cao người lớn, trẻ em các cỡ 235,725,000 321.443.182 9018 117862500 3.125 7,071,750
418 PP2500057949 - Đầu col lấy mẫu xét nghiệm không khía, dung tích 1000μl 2,350,000 3.204.546 9018 1175000 3125 70,500
419 PP2500057950 - Đầu col lấy mẫu xét nghiệm không khía, dung tích 10-200μl 2,553,000 3.481.364 9018 1276500 4625 76,590
420 PP2500057951 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn 149,700,000 204.136.364 9018 74850000 37.5 4,491,000
421 PP2500057952 - Điện cực cho máy điều trị khó nuốt 18,480,000 25.200.000 9018 9240000 5.5 554,400
422 PP2500057953 - Điện cực dán đo dẫn truyền 19,687,500 26.846.591 9018 9843750 31.25 590,625
423 PP2500057954 - Điện cực tim dùng 1 lần 224,910,000 306.695.455 9018 112455000 21250 6,747,300
424 PP2500057955 - Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện 2,100,000 2.863.637 9018 1050000 12.5 63,000
425 PP2500057956 - Miếng dán điện cực đất đo điện cơ 11,970,000 16.322.728 9018 5985000 18.75 359,100
426 PP2500057957 - Miếng dán điện cực, hình chữ nhật 105,840,000 144.327.273 9018 52920000 10000 3,175,200
427 PP2500057958 - Clip cầm máu nội soi tiêu hóa chất liệu polymer các cỡ 207,000,000 282.272.728 9018 103500000 37.5 6,210,000
428 PP2500057959 - Clip cầm máu nội soi tiêu hóa liền tay cầm 276,000,000 376.363.637 9018 138000000 50 8,280,000
429 PP2500057960 - Clip kẹp mạch Titan cỡ 200 49,715,400 67.793.728 9018 24857700 175 1,491,462
430 PP2500057961 - Clip kẹp mạch Titan cỡ 300 77,350,000 105.477.273 9018 38675000 250 2,320,500
431 PP2500057962 - Clip kẹp mạch Titan cỡ 400 8,454,400 11.528.728 9018 4227200 25 253,632
432 PP2500057963 - Clip polymer các cỡ 304,000,000 414.545.455 9018 152000000 500 9,120,000
433 PP2500057964 - Dụng cụ cầm máu tiêu hóa kèm tay cầm, ngàm đóng mở nhiều lần 238,500,000 325.227.273 9018 119250000 66.25 7,155,000
434 PP2500057965 - Kéo nội soi lưỡi cong, dài 33cm, xoay 360 độ 11,002,950 15.004.023 9018 5501475 0.375 330,088
435 PP2500057966 - Bộ khí dung có ống chữ T 67,200,000 91.636.364 9018 33600000 250 2,016,000
436 PP2500057967 - Bộ phun khí dung qua nội khí quản 659,980 899.973 9018 329990 2.5 19,799
437 PP2500057968 - Mask khí dung (mask + dây + bầu) 70,800,000 96.545.455 3926/9018 35400000 750 2,124,000
438 PP2500057969 - Mask oxy ( không túi) trẻ em các size 33,600 45.819 3926/9018 16800 0.375 1,008
439 PP2500057970 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần các số 3,265,000 4.452.273 9018 1632500 0.625 97,950
440 PP2500057971 - Mask thở không xâm lấn người lớn 107,998,800 147.271.091 9018 53999400 15 3,239,964
441 PP2500057972 - Mask thở không xấm lấn người lớn 6,999,950 9.545.387 9018 3499975 0.625 209,998
442 PP2500057973 - Mask thở oxy có túi người lớn 43,200,000 58.909.091 3926/9018 21600000 337.5 1,296,000
443 PP2500057974 - Mặt nạ thở mũi miệng dùng cho máy thở Bipap 31,920,000 43.527.273 9018 15960000 1 957,600
444 PP2500057975 - Lọc đo chức năng hô hấp 56,997,000 77.723.182 9018 28498500 375 1,709,910
445 PP2500057976 - Lọc khuẩn 1 chức năng 6,520,000 8.890.910 9033/9018 3260000 50 195,600
446 PP2500057977 - Lọc khuẩn 3 chức năng 195,000,000 265.909.091 9018 97500000 1250 5,850,000
447 PP2500057978 - Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm 13,800,000 18.818.182 9018 6900000 5 414,000
448 PP2500057979 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ 250,000,000 340.909.091 3005/9018 125000000 1.25 7,500,000
449 PP2500057980 - Chăn sưởi ấm toàn thân người lớn 2,300,000 3.136.364 9018 1150000 1.25 69,000
450 PP2500057981 - Dung dịch bảo quản tạng 1,386,500,000 1.890.681.819 3006/9018 693250000 62.5 41,595,000
451 PP2500057982 - Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi: số 2, 3, 4 ) 178,500,000 243.409.091 9018 89250000 1.25 5,355,000
452 PP2500057983 - Cốc đựng mẫu 1,673,900,000 2.282.590.910 9018 836950000 237500 50,217,000
453 PP2500057984 - Cốc đựng thuốc thử 27,720,000 37.800.000 3926/9018 13860000 10312.5 831,600
454 PP2500057985 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 1,319,856,000 1.799.803.637 9018 659928000 37200 39,595,680
455 PP2500057986 - Đầu típ 200μl có màng lọc, tiệt trùng, giảm bám dính 3,048,000 4.156.364 3926/9018 1524000 254 91,440
456 PP2500057987 - Đầu col 100μl 81,312,000 110.880.000 3926/9018 40656000 3.125 2,439,360
457 PP2500057988 - Đầu col 300μl 228,614,400 311.746.910 3926/9018 114307200 7.5 6,858,432
458 PP2500057989 - Đầu col 300μl cho máy Elisa tự động 60,984,000 83.160.000 3926/9018 30492000 2250 1,829,520
459 PP2500057990 - Đầu côn hút mẫu 5,232,600 7.135.364 9018 2616300 6885 156,978
460 PP2500057991 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm tương thích máy xét nghiệm miễn dịch tự động G1200 9,900,000 13.500.000 9018 4950000 625 297,000
461 PP2500057992 - Đầu côn vàng có khía 4,620,000 6.300.000 9018 2310000 7500 138,600
462 PP2500057993 - Đầu típ 1000μl có màng lọc, không giảm bám dính 26,880,000 36.654.546 3926/9018 13440000 2400 806,400
463 PP2500057994 - Đầu típ 200μl không lọc 2,956,800 4.032.000 9018 1478400 1200 88,704
464 PP2500057995 - Đầu típ QSP 10 μl có lọc 68,640,000 93.600.000 9018 34320000 1200 2,059,200
465 PP2500057996 - Đầu tip xanh không có màng lọc 1000μl 1,900,800 2.592.000 9018 950400 1200 57,024
466 PP2500057997 - Giấy lau kính hiển vi 10 x 15 44,325,000 60.443.182 9018 22162500 625 1,329,750
467 PP2500057998 - Giếng phản ứng 510,000,000 695.454.546 9018 255000000 30000 15,300,000
468 PP2500057999 - Khay chứa cóng phản ứng/đầu côn 117,400,000 160.090.910 9018 58700000 25000 3,522,000
469 PP2500058000 - Khay vi mẫu bệnh phẩm 430,526,250 587.081.250 3926/9018 215263125 656.25 12,915,787
470 PP2500058001 - Lọ nước tiểu 43,084,528 58.751.630 3926/9018 21542264 4458.25 1,292,535
471 PP2500058002 - Lọ vô trùng lấy mẫu 35,600,000 48.545.455 3926/9018 17800000 2500 1,068,000
472 PP2500058003 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 27,760,000 37.854.546 9018 13880000 10000 832,800
473 PP2500058004 - Ống dẫn mẫu thử 68,373,000 93.235.910 9018 34186500 1125 2,051,190
474 PP2500058005 - Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử 93,231,000 127.133.182 9018 46615500 1125 2,796,930
475 PP2500058006 - Ống hút mẫu 62,154,000 84.755.455 9018 31077000 1125 1,864,620
476 PP2500058007 - Ống lấy mẫu 0.5 mL 24,600,000 33.545.455 9018 12300000 1875 738,000
477 PP2500058008 - Ống lấy mẫu xét nghiệm Falcon 15ml 35,000,000 47.727.273 9018 17500000 1250 1,050,000
478 PP2500058009 - Ống ly tâm 50ml (Falcon 50ml) 45,000,000 61.363.637 9018 22500000 1250 1,350,000
479 PP2500058010 - Ống nghiệm chuyên dụng hệ PE 4ml chứa Lithium Heparin 43,800,000 59.727.273 3926/9018 21900000 7500 1,314,000
480 PP2500058011 - Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml 80,300,000 109.500.000 3926/9018 40150000 12500 2,409,000
481 PP2500058012 - Ống nghiệm eppendof1.5ml 2,540,000 3.463.637 9018 1270000 1250 76,200
482 PP2500058013 - Ống nghiệm Heparin 259,200,000 353.454.546 3926/9018 129600000 37500 7,776,000
483 PP2500058014 - Ống nghiệm nhựa kích thước 12x75mm 64,800,000 88.363.637 3926/9018 32400000 18750 1,944,000
484 PP2500058015 - Ống nghiệm pha loãng mẫu 199,320,000 271.800.000 3926/9018 99660000 3750 5,979,600
485 PP2500058016 - Ống nghiệm PS 16x100mm 25,000,000 34.090.910 9018 12500000 5000 750,000
486 PP2500058017 - Ống nghiệm PS/PS 16*100, có nắp 50,800,000 69.272.728 9018 25400000 6250 1,524,000
487 PP2500058018 - Ống nghiệm serum có bi 31,760,000 43.309.091 3926/9018 15880000 5000 952,800
488 PP2500058019 - Ống xét nghiệm Chimie 171,200,000 233.454.546 3926/9018 85600000 25000 5,136,000
489 PP2500058020 - Ống xét nghiệm EDTA có nắp cao su 418,600,000 570.818.182 3926/9018 209300000 43750 12,558,000
490 PP2500058021 - Ống xử lý mẫu phẩm 435,078,000 593.288.182 9018 217539000 1125 13,052,340
491 PP2500058022 - Que cấy định lượng bằng nhựa 10ul tiệt trùng 11,550,000 15.750.000 9018 5775000 875 346,500
492 PP2500058023 - Que cấy định lượng bằng nhựa 1ul tiệt trùng 24,750,000 33.750.000 9018 12375000 1875 742,500
493 PP2500058024 - Que cấy nhựa 1μl tiệt trùng 99,000,000 135.000.000 9018 49500000 7500 2,970,000
494 PP2500058025 - Que cấy nhựa 10μl tiệt trùng 18,810,000 25.650.000 9018 9405000 1425 564,300
495 PP2500058026 - Que gòn xét nghiệm 31,500 42.955 3005/9018 15750 12.5 945
496 PP2500058027 - Ống mẫu 2ml, đáy nhọn 3,190,000 4.350.000 9018 1595000 125 95,700
497 PP2500058028 - Tăm bông lấy mẫu 66,880,000 91.200.000 9018 33440000 1000 2,006,400
498 PP2500058029 - Vòng cấy kim các loại 1ul (định lượng) 7,200,000 9.818.182 9018 3600000 10 216,000
499 PP2500058030 - Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml 17,345,000 23.652.273 9018 8672500 625 520,350
500 PP2500058031 - Kim lấy máu dùng cho tube chân không cỡ 22G 1,326,400,000 1.808.727.273 9018 663200000 50000 39,792,000
501 PP2500058032 - Holder sử dụng nhiều lần 123,885,000 168.934.091 9018 61942500 625 3,716,550
502 PP2500058033 - Bóc tách 3,600,000 4.909.091 9018 1800000 2.5 108,000
503 PP2500058034 - Cây lấy cao bằng máy 20,000,000 27.272.728 9018 10000000 1.25 600,000
504 PP2500058035 - Chổi đánh bóng răng 900,000 1.227.273 9018 450000 0.375 27,000
505 PP2500058036 - Côn gutta máy 43,200,000 58.909.091 9018 21600000 7.5 1,296,000
506 PP2500058037 - Đài đánh bóng 864,000 1.178.182 9018 432000 18 25,920
507 PP2500058038 - Dao trám 3,600,000 4.909.091 9018 1800000 2.5 108,000
508 PP2500058039 - Giấy cắn 24,840,000 33.872.728 9018 12420000 6.75 745,200
509 PP2500058040 - Kềm nha khoa 150, 151 5,040,000 6.872.728 9018 2520000 3.5 151,200
510 PP2500058041 - Kềm nhổ răng 15,120,000 20.618.182 9018 7560000 10.5 453,600
511 PP2500058042 - Khay lấy dấu 770,000 1.050.000 9018 385000 1.75 23,100
512 PP2500058043 - Kim nha 19,215,000 26.202.273 9018 9607500 15.25 576,450
513 PP2500058044 - Lèn nha khoa 3,240,000 4.418.182 9018 1620000 2.25 97,200
514 PP2500058045 - Lentulo 3,840,000 5.236.364 9018 1920000 3 115,200
515 PP2500058046 - Mặt gương 7,375,000 10.056.819 9018 3687500 36.875 221,250
516 PP2500058047 - Mở mũi khoan nha 1,000,000 1.363.637 9018 500000 0.5 30,000
517 PP2500058048 - Mũi cắt cầu mão 8,750,000 11.931.819 9018 4375000 8.75 262,500
518 PP2500058049 - Mũi khoan Endo Z 16,000,000 21.818.182 9018 8000000 12.5 480,000
519 PP2500058050 - Mũi khoan răng kim cương các cỡ 99,000,000 135.000.000 9018 49500000 125 2,970,000
520 PP2500058051 - Mũi phẫu thuật cắt xương 59,450,000 81.068.182 9018 29725000 25.625 1,783,500
521 PP2500058052 - Nạy răng 6,300,000 8.590.910 9018 3150000 4.375 189,000
522 PP2500058053 - Ống hút nhựa 21,000,000 28.636.364 9018 10500000 1875 630,000
523 PP2500058054 - Phim nha (X-Quang Răng) 30,240,000 41.236.364 9018 15120000 300 907,200
524 PP2500058055 - Remer các cỡ 103,500,000 141.136.364 9018 51750000 71.875 3,105,000
525 PP2500058056 - Tay khoan chậm (khửu, thẳng) 46,800,000 63.818.182 9018 23400000 0.75 1,404,000
526 PP2500058057 - Tay khoan nha dạng bấm 101,200,000 138.000.000 9018 50600000 1.375 3,036,000
527 PP2500058058 - Thám châm 20,160,000 27.490.910 9018 10080000 14 604,800
528 PP2500058059 - Trâm gai Mani 17,050,000 23.250.000 9018 8525000 19.375 511,500
529 PP2500058060 - Trâm Protapper 324,720,000 442.800.000 9018 162360000 20.5 9,741,600
530 PP2500058061 - Vật liệu cấy ghép dùng trong nha khoa số 30 (Côn giấy số 30) 280,000 381.819 9018 140000 0.25 8,400
531 PP2500058062 - Vật liệu cấy ghép dùng trong nha khoa số 35 (Côn giấy số 35) 1,120,000 1.527.273 9018 560000 1 33,600
532 PP2500058063 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao, kích thước 18mm x 55m 26,105,200 35.598.000 3822/9018 13052600 25 783,156
533 PP2500058064 - Chỉ thị hoá học 2 thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao 65,676,000 89.558.182 3822/9018 32838000 3250 1,970,280
534 PP2500058065 - Chỉ thị hoá học 3 thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao 20,460,000 27.900.000 9018 10230000 750 613,800
535 PP2500058066 - Chỉ thị hoá học cho chu trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (phương pháp plasma) 4,484,000 6.114.546 3822/9018 2242000 250 134,520
536 PP2500058067 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao 20,989,500 28.622.046 3822/9018 10494750 26.25 629,685
537 PP2500058068 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (bằng phương pháp plasma) 19,250,000 26.250.000 3822/9018 9625000 12.5 577,500
538 PP2500058069 - Chổi rửa dụng cụ nội soi, đường kính 10mm 15,592,500 21.262.500 9018 7796250 6.25 467,775
539 PP2500058070 - Chổi rửa dụng cụ nội soi, đường kính 5mm 15,592,500 21.262.500 9018 7796250 6.25 467,775
540 PP2500058071 - Giấy in kết quả 2 lớp tương thích máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 3,659,040 4.989.600 4811/9018 1829520 1.25 109,771
541 PP2500058072 - Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 78,947,400 107.655.546 3822/9018 39473700 75 2,368,422
542 PP2500058073 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 150mm x 100m 94,308,180 128.602.064 4823/9018 47154090 3.75 2,829,245
543 PP2500058074 - Túi ép phồng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 350mm x 100m 22,000,000 30.000.000 9018 11000000 2.5 660,000
544 PP2500058075 - Bộ bảo dưỡng định kỳ 6 tháng cho máy Sterrad 100S của bệnh viện 41,866,000 57.090.000 8421/9018 20933000 0.25 1,255,980
545 PP2500058076 - Bộ bảo dưỡng định kỳ 12 tháng cho máy Sterrad 100S của bệnh viện 63,906,150 87.144.750 3926/9018 31953075 0.25 1,917,184
546 PP2500058077 - Mực in dùng cho máy Sterrad 100S 1,443,288 1.968.120 9612/9018 721644 0.5 43,298
547 PP2500058078 - Chỉ thị hóa học đa thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt cao 5,052,000 6.889.091 3822/9018 2526000 187.5 151,560
548 PP2500058079 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt 18mm x 50m 13,052,600 17.799.000 3822/9018 6526300 12.5 391,578
549 PP2500058080 - Chỉ thị kiểm tra khả năng tải và làm sạch của máy rửa 14,500,000 19.772.728 3822/9018 7250000 62.5 435,000
550 PP2500058081 - Chỉ thị kiểm tra chất lượng làm sạch dùng cho máy rửa siêu âm 7,800,000 10.636.364 3822/9018 3900000 37.5 234,000
551 PP2500058082 - Tấm lót chống sock các bộ dụng cụ tiệt khuẩn nhiệt độ cao 175,875,000 239.829.546 3926/9018 87937500 6.25 5,276,250
552 PP2500058083 - Khóa tự động có chỉ thị màu tương thích cho các hộp đựng dụng cụ tiệt khuẩn 58,800,000 80.181.819 7326/9018 29400000 1.25 1,764,000
553 PP2500058084 - Lọc Teflon dùng nhiều lần 75,600,000 103.090.910 3926/9018 37800000 3.75 2,268,000
554 PP2500058085 - Thùng hấp dụng cụ Mini 315,000,000 429.545.455 7326/9018 157500000 3.75 9,450,000
555 PP2500058086 - Thùng hấp dụng cụ Dental 243,600,000 332.181.819 7326/9018 121800000 2.5 7,308,000
556 PP2500058087 - Dây châm cứu 2 đầu dẹp 6,000,000 8.181.819 9018 3000000 12.5 180,000
557 PP2500058088 - Dây châm cứu 2 đầu tròn 2,400,000 3.272.728 9018 1200000 5 72,000
558 PP2500058089 - Máy điện châm 6 cọc 22,500,000 30.681.819 9018 11250000 1.25 675,000
559 PP2500058090 - Túi chườm thảo dược 49,000,000 66.818.182 9018 24500000 6.25 1,470,000
560 PP2500058091 - Giấy điện tim (100x20x16) mm 60,500,000 82.500.000 9018 30250000 125 1,815,000
561 PP2500058092 - Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm máy monitor Philips MX450 hoặc tương đương 2,500,000 3.409.091 4823/9018 1250000 6.25 75,000
562 PP2500058093 - Dây thở 1 nhánh cho người lớn, dùng nhiều lần (dùng cho máy thở BiPAP) 252,000,000 343.636.364 9018 126000000 15 7,560,000
563 PP2500058094 - Hộp chống xốc, inox 304 1,391,500 1.897.500 9018 695750 0.625 41,745
564 PP2500058095 - Van leak (cho máy thở Stellar) 10,500,000 14.318.182 9018 5250000 3.125 315,000
565 PP2500058096 - Dao cắt vi phẫu 90,000,000 122.727.273 8208/9018 45000000 156.25 2,700,000
566 PP2500058097 - Lam kính mỏng 22 mm x 22 mm 76,950,000 104.931.819 9018 38475000 7125 2,308,500
567 PP2500058098 - Que lấy bệnh phẩm 3,000,000 4.090.910 9018 1500000 6.25 90,000
568 PP2500058099 - Áo phẫu thuật các cỡ 2,950,000 4.022.728 1475000 12.5 88,500
569 PP2500058100 - Nhiệt kế điện tử đo trực tràng, nách 1,200,000 1.636.364 9018 600000 1.25 36,000
570 PP2500058101 - Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml 2,870,000 3.913.637 9018 1435000 0.875 86,100
571 PP2500058102 - Bộ tiêm chích FAV, vô trùng 630,000,000 859.090.910 6307/9018 315000000 7500 18,900,000
572 PP2500058103 - Bộchăm sóc ống thông 235,200,000 320.727.273 6307/9018 117600000 1500 7,056,000
573 PP2500058104 - Xông họng nhựa 7,800,000 10.636.364 9018 3900000 150 234,000
574 PP2500058105 - Xông mũi nhựa 7,800,000 10.636.364 9018 3900000 150 234,000
575 PP2500058106 - Lam kính dày đầu nhám 73,500,000 100.227.273 9018 36750000 18750 2,205,000
576 PP2500058107 - Kim Rửa/Hút 35,000,000 47.727.273 9018 17500000 0.25 1,050,000
577 PP2500058108 - Kẹp nặn bờ mi 24,800,000 33.818.182 9018 12400000 0.5 744,000
578 PP2500058109 - Kẹp giác mạc Colibri 23,400,000 31.909.091 9018 11700000 0.25 702,000
579 PP2500058110 - Kẹp giác mạc thẳng 19,400,000 26.454.546 9018 9700000 0.25 582,000
580 PP2500058111 - Kẹp xé bao 23,200,000 31.636.364 9018 11600000 0.25 696,000
581 PP2500058112 - Kéo kết mạc 19,800,000 27.000.000 9018 9900000 0.25 594,000
582 PP2500058113 - Cây chẻ nhân Nagahara 12,200,000 16.636.364 9018 6100000 0.25 366,000
583 PP2500058114 - Cây xoay nhân 9,800,000 13.363.637 9018 4900000 0.25 294,000
584 PP2500058115 - Kẹp mang kim 25,400,000 34.636.364 9018 12700000 0.25 762,000
585 PP2500058116 - Vợt múc nhân 2,900,000 3.954.546 9018 1450000 0.125 87,000
586 PP2500058117 - Kéo cắt thủy tinh thể nhân tạo 16,800,000 22.909.091 9018 8400000 0.125 504,000
587 PP2500058118 - Que nhuộm giác mạc Fluorescein 3,950,000 5.386.364 3822/9018 1975000 1.25 118,500
588 PP2500058119 - Bộ dây tưới hút dùng một lần (Cassette), dùng với máy phaco 420,000,000 572.727.273 9018 210000000 25 12,600,000
589 PP2500058120 - Ống kính nội soi mềm 50,000,000 68.181.819 9018 25000000 0.25 1,500,000
590 PP2500058121 - Kit đôi thu nhận chế phẩm từ máu, huyết tương giàu tiểu cầu 250,000,000 340.909.091 125000000 12.5 7,500,000
591 PP2500058122 - Bình làm ẩm oxy có nước tiệt trùng, co nối 560,000,000 763.636.364 9018 280000000 500 16,800,000
592 PP2500058123 - Đầu điều trị máy điều trị thiếu máu cơ tim (tương thích với máy Cardiospec) 350,000,000 477.272.728 9018 175000000 0.125 10,500,000
593 PP2500058124 - Mỏ vịt nhựa 4,200,000 5.727.273 9018 2100000 150 126,000
594 PP2500058125 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 15,120,000 20.618.182 9018 7560000 37.5 453,600
595 PP2500058126 - Bao Cao Su 22,500,000 30.681.819 9018 11250000 1875 675,000
596 PP2500058127 - Bao huyết áp điện tử bắp tay 52,000,000 70.909.091 9018 26000000 25 1,560,000
597 PP2500058128 - Bao nylon kính hiển vi (150cm x 170cm) 3,200,000 4.363.637 9018 1600000 12.5 96,000
598 PP2500058129 - Bao tóc tiệt trùng 69,300,000 94.500.000 6505/9018 34650000 12500 2,079,000
599 PP2500058130 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 lần có dây nối phụ người lớn 35,000,000 47.727.273 9018 17500000 12.5 1,050,000
600 PP2500058131 - Bộ huyết áp cơ 23,600,000 32.181.819 9018 11800000 5 708,000
601 PP2500058132 - Bộ tập hít thở 15,876,000 21.649.091 9018 7938000 5.25 476,280
602 PP2500058133 - Bóng bóp giúp thở 289,990,000 395.440.910 9018 144995000 125 8,699,700
603 PP2500058134 - Cây đè lưỡi gỗ 25,200,000 34.363.637 4403/9018 12600000 12500 756,000
604 PP2500058135 - Dây garo 10,584,000 14.432.728 5212/9018 5292000 450 317,520
605 PP2500058136 - Dây hút dịch silicon 1,161,600 1.584.000 9018 580800 1 34,848
606 PP2500058137 - Dụng cụ cố định khí quản có chống cắn 238,700,000 325.500.000 9018 119350000 87.5 7,161,000
607 PP2500058138 - Giấy điện tim 3 bút 63mm x 30m 119,196,000 162.540.000 4823/9018 59598000 450 3,575,880
608 PP2500058139 - Giấy điện tim 3 bút 80 x 20 3,500,000 4.772.728 9018 1750000 12.5 105,000
609 PP2500058140 - Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ 3,000,000 4.090.910 4823/9018 1500000 7.5 90,000
610 PP2500058141 - Huyết Áp Kế Đồng Hồ 49,350,000 67.295.455 9018 24675000 2.5 1,480,500
611 PP2500058142 - Kềm banh mũi nhựa 5,302,500 7.230.682 9018 2651250 126.25 159,075
612 PP2500058143 - khẩu trang N95 420,000,000 572.727.273 6307/9018 210000000 6250 12,600,000
613 PP2500058144 - Khẩu trang y tế 3 lớp vải không dệt, màu xanh 35,000,000 47.727.273 6307/9018 17500000 12500 1,050,000
614 PP2500058145 - Khẩu trang y tế 3 lớp vải không dệt, màu xanh. Tiệt trùng. 63,000,000 85.909.091 6307/9018 31500000 12500 1,890,000
615 PP2500058146 - Lọc bụi máy thở Bipap 18,900,000 25.772.728 9018 9450000 7.5 567,000
616 PP2500058147 - Máy đo huyết áp 137,940,000 188.100.000 9018 68970000 7.5 4,138,200
617 PP2500058148 - Máy SPO2 1,396,500,000 1.904.318.182 9018 698250000 12.5 41,895,000
618 PP2500058149 - Mũ phẫu thuật 7,290,360 9.941.400 6505/9018 3645180 1315 218,710
619 PP2500058150 - Nắp bình dẫn lưu màng phổi 19,800,000 27.000.000 9018 9900000 37.5 594,000
620 PP2500058151 - Nhiệt kế điện tử đo trán 47,250,000 64.431.819 9025/9018 23625000 6.25 1,417,500
621 PP2500058152 - Ống nghe 5,940,000 8.100.000 9018 2970000 3.75 178,200
622 PP2500058153 - Bộ đặt stent nhựa đường mật 21,000,000 28.636.364 9018 10500000 0.75 630,000
623 PP2500058154 - Giấy in kết quả siêu âm 110x20 219,000,000 298.636.364 9018 109500000 187.5 6,570,000
624 PP2500058155 - Giấy in siêu âm 110x20m 58,400,000 79.636.364 9018 29200000 50 1,752,000
625 PP2500058156 - Hộp nuôi cấy kỵ khí 3,855,600 5.257.637 3926/9018 1927800 0.125 115,668
626 PP2500058157 - Điếu ngải cứu 3,000,000 4.090.910 9018 1500000 6.25 90,000
627 PP2500058158 - Bộ khăn mổ tim hở người lớn 47,200,000 64.363.637 23600000 10 1,416,000
628 PP2500058159 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành 17,620,000 24.027.273 8810000 2.5 528,600
629 PP2500058160 - Áo phẫu thuật cao cấp cỡ L 80,000,000 109.090.910 40000000 250 2,400,000
630 PP2500058161 - Bộ khăn tổng quát 291,360,000 397.309.091 145680000 100 8,740,800
631 PP2500058162 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng) 103,000,000 140.454.546 51500000 25 3,090,000
632 PP2500058163 - Bộ khăn nội soi khớp gối 15,880,000 21.654.546 7940000 5 476,400
633 PP2500058164 - Bộ khăn chụp mạch 245,375,000 334.602.273 122687500 81.25 7,361,250
634 PP2500058165 - Bao bọc giày 3,520,000 4.800.000 6307/9018 1760000 250 105,600
635 PP2500058166 - Tạp dề dùng 1 lần 30,987,600 42.255.819 3926/9018 15493800 1317.5 929,628
636 PP2500058167 - Băng đựng hóa chất máy hấp nhiệt độ thấp 315,000,000 429.545.455 3808/9018 157500000 18.75 9,450,000
637 PP2500058168 - Găng tay nitrile không bột, các cỡ 1,785,000,000 2.434.090.910 4015/9018 892500000 62500 53,550,000
Bông gòn 3x3 cm, gói 0,5 kg
Mã phần lô PP2500057532
Giá từng phần lô 404,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bông tẩm cồn
Mã phần lô PP2500057533
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc tẩm cồn 5x6 cm, 4 lớp
Mã phần lô PP2500057534
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Que lấy mẫu bệnh phẩm tỵ hầu
Mã phần lô PP2500057535
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Tăm bông y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2500057536
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng bó bột sợi thủy tinh 10cm x 3,6m
Mã phần lô PP2500057537
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng bó bột sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m
Mã phần lô PP2500057538
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng bó bột sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m
Mã phần lô PP2500057539
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng bông bó bột 10cm x 2m
Mã phần lô PP2500057540
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng bột bó thạch cao 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500057541
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng bột bó thạch cao 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500057542
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng thun 10x 4.5 m
Mã phần lô PP2500057543
Giá từng phần lô 169,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 875
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng thun 7.5x4.5 m
Mã phần lô PP2500057544
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng giãn dính 10 x 4.5m
Mã phần lô PP2500057545
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng cuộn y tế 0,09 x 2,5m
Mã phần lô PP2500057546
Giá từng phần lô 19,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.068.182
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9925000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng dính 2x6 cm
Mã phần lô PP2500057547
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng cá nhân 2x6 cm
Mã phần lô PP2500057548
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng dán cố định kim luồn trong suốt 6cm x 7,5 cm
Mã phần lô PP2500057549
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm 9x11cm
Mã phần lô PP2500057550
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng keo cố định 10x10m
Mã phần lô PP2500057551
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng keo cố định co giãn 10x10 m
Mã phần lô PP2500057552
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng dính 2,5x5 m
Mã phần lô PP2500057553
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6875
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,175,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng keo lụa 2,5x5m
Mã phần lô PP2500057554
Giá từng phần lô 507,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3250
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,210,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng phim trong suốt 10cm x 12cm
Mã phần lô PP2500057555
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng phim trong suốt 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2500057556
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng phim trong suốt cố định kim luồn
Mã phần lô PP2500057557
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc 10 x 10 x16 lớp, có cản quang
Mã phần lô PP2500057558
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1320000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc 10x10 cm x 8 lớp, không cản quang
Mã phần lô PP2500057559
Giá từng phần lô 727,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.045.455
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,825,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc 10x10 cm x8 lớp, có cản quang
Mã phần lô PP2500057560
Giá từng phần lô 1,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.295.000
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841500
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,490
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc 30 x 30 cm x 8 lớp, không cản quang
Mã phần lô PP2500057561
Giá từng phần lô 17,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8745000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc 30x 30 cm x 6 lớp, không cản quang
Mã phần lô PP2500057562
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.273
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc 5x 7cm x 12 lớp, không cản quang
Mã phần lô PP2500057563
Giá từng phần lô 179,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.365.910
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89967500
Năng lực sản xuất hàng hóa 33125
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,398,050
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc 7,5cm x 7,5cm x 16 lớp, không cản quang
Mã phần lô PP2500057564
Giá từng phần lô 46,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.490.910
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23280000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc 8x8cm x 12 lớp, không cản quang
Mã phần lô PP2500057565
Giá từng phần lô 131,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500057566
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc ép sọ não 2cm x 8cm x 4 lớp, có cản quang
Mã phần lô PP2500057567
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc hút dịch thẳng đứng, 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2500057568
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc ổ bụng 30x 40 cm x 6 lớp, có cản quang
Mã phần lô PP2500057569
Giá từng phần lô 183,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.763.637
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91580000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,494,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gạc đắp phỏng, không dính vết thương, kích thước 10 x 12cm
Mã phần lô PP2500057570
Giá từng phần lô 115,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,468,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi đóng thuốc đông y
Mã phần lô PP2500057571
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dung dịch xịt ngừa loét do tì đè 20ml
Mã phần lô PP2500057572
Giá từng phần lô 30,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.163.637
Mã hàng hóa (HS) 3004/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15460000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng dán cầm máu một mặt cỡ 1.5in x 1.5in và 2in x 2in
Mã phần lô PP2500057573
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng cầm máu mũi có chỉ nhỏ 8cm x 1,5cm x 2cm
Mã phần lô PP2500057574
Giá từng phần lô 21,344,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.106.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10672200
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,332
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Sáp xương
Mã phần lô PP2500057575
Giá từng phần lô 2,633,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1316700
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,002
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500057576
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500057577
Giá từng phần lô 42,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500057578
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm tiêm đầu xoắn 10ml (Luer-Lok)
Mã phần lô PP2500057579
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.056.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9187500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 2 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 100ml. Dùng một lần
Mã phần lô PP2500057580
Giá từng phần lô 104,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.990.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52430000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,145,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm đàn hồi tự động truyền thuốc hóa chất hay thuốc gây tê, thuốc giảm đau liên tục 5 ngày Tốc độ cố định. Thể tích 250ml. Dùng một lần
Mã phần lô PP2500057581
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm cản quang 200ml
Mã phần lô PP2500057582
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ
Mã phần lô PP2500057583
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ
Mã phần lô PP2500057584
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.095.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15435000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1837.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500057585
Giá từng phần lô 482,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,475,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500057586
Giá từng phần lô 537,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,110,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500057587
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500057588
Giá từng phần lô 19,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9570000
Năng lực sản xuất hàng hóa 550
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500057589
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao
Mã phần lô PP2500057590
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.704.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2500057591
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chích cầm máu
Mã phần lô PP2500057592
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34650000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da 20Gx19mm
Mã phần lô PP2500057593
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12127500
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500057594
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.613.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6825000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim bút 22G
Mã phần lô PP2500057595
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc động mạch, các cỡ
Mã phần lô PP2500057596
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng có cản quang, các cỡ
Mã phần lô PP2500057597
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch có đầu bảo vệ bằng kim loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500057598
Giá từng phần lô 965,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.372.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482670000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,960,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
Mã phần lô PP2500057599
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chích hậu cầu
Mã phần lô PP2500057600
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim tiêm 18Gx1 1/2"
Mã phần lô PP2500057601
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,186,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim tiêm 22G x 11/2" dùng trong tiêm khớp, rút dịch khớp
Mã phần lô PP2500057602
Giá từng phần lô 624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim vô trùng 16G x 1 1/2''
Mã phần lô PP2500057603
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2500057604
Giá từng phần lô 246,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.763.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123480000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,408,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc dò tủy sống có cánh cầm tiện lợi, các số 18, 20, 25, 27G - Đầu kim Quinke 3, Chuôi kim trong suốt có cản quang
Mã phần lô PP2500057605
Giá từng phần lô 46,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.531.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23295000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim hút dịch tủy xương mào chậu/ xương ức 18G, 15G
Mã phần lô PP2500057606
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,452,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim điện cơ đồng tâm dùng một lần các cỡ
Mã phần lô PP2500057607
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chạy thận có đầu bảo vệ an toàn 16Gx1-1/2"
Mã phần lô PP2500057608
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chạy thận nhân tạo 16Gx1", chiều dài kim: 25mm
Mã phần lô PP2500057609
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim thận nhân tạo 16G, 17G x 1"
Mã phần lô PP2500057610
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11250
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500057611
Giá từng phần lô 5,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.619.319
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2793750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,625
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim dẫn đường các cỡ
Mã phần lô PP2500057612
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.006.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1102500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kìm sinh thiết có kim, dùng một lần
Mã phần lô PP2500057613
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kìm sinh thiết dùng một lần
Mã phần lô PP2500057614
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim sinh thiết Magnumphù hợp với súng Magnumhoặc tương đương
Mã phần lô PP2500057615
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.154.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24990000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động
Mã phần lô PP2500057616
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim sinh thiết vú, gan. phổi bán tự dộng
Mã phần lô PP2500057617
Giá từng phần lô 34,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.708.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17493000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,580
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim đốt u bằng sóng microwave tương thích máy Solero hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500057618
Giá từng phần lô 866,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,980,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim quang dẫn laser nội mạch
Mã phần lô PP2500057619
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim chọc tủy xương
Mã phần lô PP2500057620
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim châm cứu 13mm
Mã phần lô PP2500057621
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim châm cứu 25mm
Mã phần lô PP2500057622
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim châm cứu 30mm
Mã phần lô PP2500057623
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim châm cứu 4.5 cm
Mã phần lô PP2500057624
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.672.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16380000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7875
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim châm cứu 40mm
Mã phần lô PP2500057625
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.509.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3120000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, cỡ 0.3x25mm
Mã phần lô PP2500057626
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim Yidaifu 50mm
Mã phần lô PP2500057627
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500057628
Giá từng phần lô 964,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.315.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,944,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm)
Mã phần lô PP2500057629
Giá từng phần lô 1,443,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,308,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, đầu nối dạng xoắn, màng lọc cuối dây
Mã phần lô PP2500057630
Giá từng phần lô 1,068,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,040,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây truyền dịch có bộ phận đếm giọt
Mã phần lô PP2500057631
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây truyền dịch có bộ vi điều chỉnh
Mã phần lô PP2500057632
Giá từng phần lô 925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500057633
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 475
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây truyền máu, đầu kết nối kiểu B
Mã phần lô PP2500057634
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥100cm
Mã phần lô PP2500057635
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
Mã phần lô PP2500057636
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1875
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao
Mã phần lô PP2500057637
Giá từng phần lô 1,665,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.270.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11250
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn thông 3 chiều 25-50 cm
Mã phần lô PP2500057638
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Trục dẫn thông 3 chiều
Mã phần lô PP2500057639
Giá từng phần lô 307,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.618.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153860000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,231,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Găng tay khám các cỡ
Mã phần lô PP2500057640
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.545.455
Mã hàng hóa (HS) 4015/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4200000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Găng tay khám không bột các cỡ
Mã phần lô PP2500057641
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS) 4015/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Găng tay phẫu thuật không bột
Mã phần lô PP2500057642
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.090.910
Mã hàng hóa (HS) 4015/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Găng tay vô trùng, các cỡ
Mã phần lô PP2500057643
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.090.910
Mã hàng hóa (HS) 4015/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16250
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thông dạ dày số 16
Mã phần lô PP2500057644
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.022.728
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 875
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 100mmx200m,
Mã phần lô PP2500057645
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.522.728
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2025000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 200mmx200m
Mã phần lô PP2500057646
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO, kích cỡ 250mmx200m
Mã phần lô PP2500057647
Giá từng phần lô 15,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.306.819
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7812500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,750
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 20cm x200m
Mã phần lô PP2500057648
Giá từng phần lô 60,159,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.035.696
Mã hàng hóa (HS) 4823/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30079755
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,785
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 30cm x200m
Mã phần lô PP2500057649
Giá từng phần lô 34,146,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.562.810
Mã hàng hóa (HS) 4823/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17073030
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,381
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép dẹp sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 250mm x 200m
Mã phần lô PP2500057650
Giá từng phần lô 99,735,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.002.437
Mã hàng hóa (HS) 4823/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49867560
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,053
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 100mm x100m
Mã phần lô PP2500057651
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.091
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 200mm x100m
Mã phần lô PP2500057652
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 250mm x100m
Mã phần lô PP2500057653
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt khuẩn hơi nước, EO 300mm x100m
Mã phần lô PP2500057654
Giá từng phần lô 43,462,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.267.700
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21731490
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,889
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép tiệt trùng Tyvek 100mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad
Mã phần lô PP2500057655
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép tiệt trùng Tyvek 200mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad
Mã phần lô PP2500057656
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép tiệt trùng Tyvek 250mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad
Mã phần lô PP2500057657
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép tiệt trùng Tyvek 350mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad
Mã phần lô PP2500057658
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.409.091
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép tiệt trùng Tyvek 75mm x 70m, kèm chỉ thị hóa học cho máy Sterrad
Mã phần lô PP2500057659
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.295.455
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi vải huyết áp điện tử 1 dây
Mã phần lô PP2500057660
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi cho ăn
Mã phần lô PP2500057661
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đựng hóa chất cho máy STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500057662
Giá từng phần lô 847,594,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.810.546
Mã hàng hóa (HS) 3808/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423797200
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,427,832
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bình chứa dịch dẫn lưu Thopaz, dùng 1 lần, dung tích 0.8L
Mã phần lô PP2500057663
Giá từng phần lô 67,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.638.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33967500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,050
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cassette nhựa
Mã phần lô PP2500057664
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn lưu màng phổi 1 nhánh, sử dụng cho máy Thopaz/Thopaz+
Mã phần lô PP2500057665
Giá từng phần lô 67,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.638.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33967500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,050
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lọ lấy mẫu không tiệt trùng
Mã phần lô PP2500057666
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi đựng dịch xả 15 L
Mã phần lô PP2500057667
Giá từng phần lô 204,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.509.091
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102120000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,127,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi đựng dịch xả 5 L
Mã phần lô PP2500057668
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.227.273
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500057669
Giá từng phần lô 63,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lọ hút dịch phế quản các cỡ
Mã phần lô PP2500057670
Giá từng phần lô 13,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.089.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6999500
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,970
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi hậu môn nhân tạo khử mùi loại xả
Mã phần lô PP2500057671
Giá từng phần lô 27,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.499.319
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13749750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500057672
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500057673
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Canula mũi cho máy thở HFNC
Mã phần lô PP2500057674
Giá từng phần lô 2,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1188000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,280
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống chống cắn lưỡi các cỡ
Mã phần lô PP2500057675
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mở khí quản 2 nòng có bóng không cửa sổ, sử dụng nhiều lần, các cỡ
Mã phần lô PP2500057676
Giá từng phần lô 299,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.086.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149998500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,999,910
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Catheter Mount 22F
Mã phần lô PP2500057677
Giá từng phần lô 67,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.721.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33998000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,880
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nội khí quản lò xo có bóng các cỡ 5.0 - 9.0
Mã phần lô PP2500057678
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500057679
Giá từng phần lô 88,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.204.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44075000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,644,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2500057680
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500057681
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nội khí quản có lò xo các cỡ
Mã phần lô PP2500057682
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34650000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nội khí quản hút đàm trên bóng thể tích lớn áp lực thấp
Mã phần lô PP2500057683
Giá từng phần lô 3,567,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.865.319
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1783950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,037
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nội khí quản kèm ống hút đàm
Mã phần lô PP2500057684
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.613.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6825000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nội phế quản 2 nòng Blue Line vớ bóng Soft Seal, co nối vuông, các cỡ
Mã phần lô PP2500057685
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ chèn dưới da
Mã phần lô PP2500057686
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông chữ T
Mã phần lô PP2500057687
Giá từng phần lô 467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,010
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông tiểu 1 nhánh, các cỡ
Mã phần lô PP2500057688
Giá từng phần lô 5,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.180.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2999500
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,970
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông tiểu 2 nhánh, các cỡ
Mã phần lô PP2500057689
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông tiểu 3 nhánh, 100% silicon
Mã phần lô PP2500057690
Giá từng phần lô 15,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.816.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7999500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,970
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông tiểu 3 nhánh, các cỡ
Mã phần lô PP2500057691
Giá từng phần lô 28,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.544.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14499500
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,970
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Sonde Blakemore 3 nhánh với vạch cản quang giữa 2 bóng, các số
Mã phần lô PP2500057692
Giá từng phần lô 14,876,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7438200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,292
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Sonde JJ 12 tháng chất liệu 100% silicone
Mã phần lô PP2500057693
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Sonde JJ 12 tháng kèm dây dẫn đường
Mã phần lô PP2500057694
Giá từng phần lô 118,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.795.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59325000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,559,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Sonde JJ 12 tháng, các cỡ
Mã phần lô PP2500057695
Giá từng phần lô 118,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.795.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59325000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,559,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Sonde JJ 3 tháng các cỡ
Mã phần lô PP2500057696
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Sonde JJ đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, size 6Fr, 7Fr, 8Fr, đầu mở, 26cm
Mã phần lô PP2500057697
Giá từng phần lô 92,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.286.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46305000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500057698
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bình dẫn lưu áp lực cao, các cỡ
Mã phần lô PP2500057699
Giá từng phần lô 7,793,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.627.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3896750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,805
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ
Mã phần lô PP2500057700
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2500057701
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây hút đàm có nắp, các cỡ
Mã phần lô PP2500057702
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5625
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây hút đàm kín
Mã phần lô PP2500057703
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây hút đàm nhớt có khóa các cỡ
Mã phần lô PP2500057704
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây hút dịch phẫu thuật 2m
Mã phần lô PP2500057705
Giá từng phần lô 181,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,430,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông hậu môn số 28
Mã phần lô PP2500057706
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500057707
Giá từng phần lô 2,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.951.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1449000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây chạy thận nhân tạo (2 bộ phận)
Mã phần lô PP2500057708
Giá từng phần lô 2,998,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.089.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1499400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,964,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây lọc thận dùng cho máy HDF online 5008 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500057709
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây máy thở sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500057710
Giá từng phần lô 419,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.686.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209985000
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,599,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây máy thở sử dụng một lần dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500057711
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9033/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây oxy 1 nhánh
Mã phần lô PP2500057712
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.752.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6142500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây oxy 1 nhánh trẻ em, các cỡ
Mã phần lô PP2500057713
Giá từng phần lô 56,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây Oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2500057714
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ chuyển tiếp (Transferset)
Mã phần lô PP2500057715
Giá từng phần lô 94,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.945.455
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47280000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dây nối dài tiêm tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500057716
Giá từng phần lô 5,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.012.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2938000
Năng lực sản xuất hàng hóa 162.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,280
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Co nối nội khí quản 22F-15F/22M
Mã phần lô PP2500057717
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây thở dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500057718
Giá từng phần lô 38,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.018.182
Mã hàng hóa (HS) 9033/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19440000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Co nối thẳng 1/2 x 1/2
Mã phần lô PP2500057719
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.722.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1365000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ kết nối (cassette)máy thẩm phân phúc mạc tự động
Mã phần lô PP2500057720
Giá từng phần lô 2,313,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.155.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1156900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,414,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây máy thở 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2500057721
Giá từng phần lô 139,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.895.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69995000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ cảm biến đo các thông số huyết động
Mã phần lô PP2500057722
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ ống thông lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu ống thông thiết kế xoắn Z-tip
Mã phần lô PP2500057723
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2500057724
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông động mạch
Mã phần lô PP2500057725
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
Mã phần lô PP2500057726
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông lọc máu tạm thời
Mã phần lô PP2500057727
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông tiểu 2 nhánh, Silicone dài 40cm
Mã phần lô PP2500057728
Giá từng phần lô 2,257,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.410
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1128750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,725
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (Cổ)7Fr x 16cm/20cm
Mã phần lô PP2500057729
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.927.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11340000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (đùi)
Mã phần lô PP2500057730
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500057731
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20790000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông tĩnh mạch trung tâm có định vị bằng ECG
Mã phần lô PP2500057732
Giá từng phần lô 678,928,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.812.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339464400
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,367,864
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông dẫn lưu màng tim, màng phổi phủ ái nước chất liệu Ureflex mềm loại Origin DrainageCatheter hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500057733
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nắp đậy
Mã phần lô PP2500057734
Giá từng phần lô 740,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.010.045.455
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18750
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,221,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cây đẩy chỉ
Mã phần lô PP2500057735
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cây móc chỉ dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2500057736
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ điện cực đa sợi, số 2-0, dài 60cm, 1 kim tròn dài 26mm, 1/2C, 1 kim thẳng dài 88mm
Mã phần lô PP2500057737
Giá từng phần lô 17,585,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.980.124
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8792712
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,562
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ khâu liền kim số 7/0 dài ≥ 30mm, kim 31G
Mã phần lô PP2500057738
Giá từng phần lô 250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,524,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi silk số 0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm
Mã phần lô PP2500057739
Giá từng phần lô 9,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.244.319
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4856250
Năng lực sản xuất hàng hóa 64.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,375
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi silk số 1/0, dài 75cm, kim tam giác
Mã phần lô PP2500057740
Giá từng phần lô 27,296,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.222.500
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13648250
Năng lực sản xuất hàng hóa 177.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,895
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi Silk số 1/0, kim tròn
Mã phần lô PP2500057741
Giá từng phần lô 24,078,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.834.455
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12039300
Năng lực sản xuất hàng hóa 204.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,358
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 150cm, không kim
Mã phần lô PP2500057742
Giá từng phần lô 621,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,630
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm
Mã phần lô PP2500057743
Giá từng phần lô 25,393,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.626.989
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12696563
Năng lực sản xuất hàng hóa 175.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,793
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2500057744
Giá từng phần lô 9,663,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.177.882
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4831890
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,913
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, không kim
Mã phần lô PP2500057745
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5940000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18 mm
Mã phần lô PP2500057746
Giá từng phần lô 4,013,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.472.410
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2006550
Năng lực sản xuất hàng hóa 34.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,393
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi silk số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2500057747
Giá từng phần lô 31,519,908
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.981.693
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15759954
Năng lực sản xuất hàng hóa 271.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,597
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi silk số 4/0, dài 55cm, 2 kim hình lưỡi trích 13mm (dùng trong nhãn khoa)
Mã phần lô PP2500057748
Giá từng phần lô 6,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3168000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,080
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi silk số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm
Mã phần lô PP2500057749
Giá từng phần lô 705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.182
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm
Mã phần lô PP2500057750
Giá từng phần lô 38,329,026
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.266.854
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19164513
Năng lực sản xuất hàng hóa 306.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,870
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 3/0, dài 70cm, kim tam giác 3/8C 26mm
Mã phần lô PP2500057751
Giá từng phần lô 108,750,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.296.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54375300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1078.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,518
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C 20mm
Mã phần lô PP2500057752
Giá từng phần lô 3,931,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.360.728
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1965600
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,936
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Nylon số 5/0, dài 45cm, kim tam giác 3/8C 16mm
Mã phần lô PP2500057753
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.481.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm
Mã phần lô PP2500057754
Giá từng phần lô 15,771,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.506.182
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7885600
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,136
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6 số 6/0, dài 45cm, kim tam giác 3/8C dài 11mm
Mã phần lô PP2500057755
Giá từng phần lô 49,701,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.774.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24850700
Năng lực sản xuất hàng hóa 67.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,042
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác 3/8C 11mm
Mã phần lô PP2500057756
Giá từng phần lô 4,834,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.592.124
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2417112
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,026
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen phủ PEG số 3/0 dài 90 cm, hai kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 26mm
Mã phần lô PP2500057757
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2C 25mm
Mã phần lô PP2500057758
Giá từng phần lô 21,368,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.139.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10684300
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,058
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 4/0, dài 90 cm
Mã phần lô PP2500057759
Giá từng phần lô 5,121,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.983.182
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2560500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,630
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 26mm
Mã phần lô PP2500057760
Giá từng phần lô 4,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.414.546
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2352000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 17mm
Mã phần lô PP2500057761
Giá từng phần lô 27,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.883.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13524000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,440
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene phủ PEG số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 22mm
Mã phần lô PP2500057762
Giá từng phần lô 6,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.762.728
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3213000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 17mm
Mã phần lô PP2500057763
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.613.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6825000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 13mm
Mã phần lô PP2500057764
Giá từng phần lô 47,642,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.966.746
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23821140
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,268
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 8mm
Mã phần lô PP2500057765
Giá từng phần lô 125,073,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.554.603
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62536688
Năng lực sản xuất hàng hóa 112.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,752,201
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene phủ PEG số 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C, dài 6mm
Mã phần lô PP2500057766
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.865.455
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10584000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene số 1/0
Mã phần lô PP2500057767
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.786.364
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1755000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm
Mã phần lô PP2500057768
Giá từng phần lô 15,259,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.808.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7629600
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,776
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 5/0, dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 13mm
Mã phần lô PP2500057769
Giá từng phần lô 13,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.501.137
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6783750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,025
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5) số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm
Mã phần lô PP2500057770
Giá từng phần lô 14,413,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.654.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7206700
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,402
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polyesterphủ silicon số 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm.
Mã phần lô PP2500057771
Giá từng phần lô 36,086,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.208.728
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18043200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,592
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 16mm, kèm miếng đệm 3x3x1,5mm.
Mã phần lô PP2500057772
Giá từng phần lô 43,893,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.854.582
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21946680
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm
Mã phần lô PP2500057773
Giá từng phần lô 36,086,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.208.728
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18043200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,592
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polyesterphủ silicon, số 2/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C, dài 20mm, kèm miếng đệm 7x3x1,5mm.
Mã phần lô PP2500057774
Giá từng phần lô 6,849,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.340.037
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3424680
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,480
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polyestersố 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C, dài 17mm
Mã phần lô PP2500057775
Giá từng phần lô 14,044,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.152.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7022400
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,344
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057776
Giá từng phần lô 14,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.021.591
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7341250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,475
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057777
Giá từng phần lô 14,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.520.455
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7157500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,450
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 22mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057778
Giá từng phần lô 11,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.225.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5582500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,950
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057779
Giá từng phần lô 49,586,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.617.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24793200
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,592
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 20mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057780
Giá từng phần lô 56,647,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.246.591
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28323750
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,425
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057781
Giá từng phần lô 56,752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.389.773
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28376250
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,575
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 5/0, dài 60cm, 2 kim tròn 13mm, 3/8C
Mã phần lô PP2500057782
Giá từng phần lô 17,228,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.493.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8614400
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,864
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số5/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 3/8C
Mã phần lô PP2500057783
Giá từng phần lô 33,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.009.091
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16870000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn 17mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057784
Giá từng phần lô 33,979,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.335.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16989600
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,376
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 11mm 3/8C
Mã phần lô PP2500057785
Giá từng phần lô 15,423,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.031.773
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7711650
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,699
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 13mm, 3/8C
Mã phần lô PP2500057786
Giá từng phần lô 37,922,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.712.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18961300
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,678
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 9.3mm, 3/8C
Mã phần lô PP2500057787
Giá từng phần lô 18,733,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.546.091
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9366900
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,014
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 13mm, 3/8C
Mã phần lô PP2500057788
Giá từng phần lô 43,989,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.985.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21994600
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,676
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 9.3mm, 3/8C
Mã phần lô PP2500057789
Giá từng phần lô 89,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.277.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44835000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 8mm, 3/8C
Mã phần lô PP2500057790
Giá từng phần lô 154,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.095.455
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77035000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,622,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tiêu Polyethylene siêu bền (UHMW)
Mã phần lô PP2500057791
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone, 2 sợi dài 45cm, rộng 1.5mm, màu vàng
Mã phần lô PP2500057792
Giá từng phần lô 6,004,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.188.430
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3002424
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,145
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi, số 7/0 dài ≥ 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài ≥ 6.5mm, 3/8C
Mã phần lô PP2500057793
Giá từng phần lô 9,941,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.556.488
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4970712
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,242
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ siêu bền không tiêu
Mã phần lô PP2500057794
Giá từng phần lô 117,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58740000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan chậm đơn sợi polyglyconate có gai số 0, dài 30cm, kim tròn 1/2C, dài 37mm
Mã phần lô PP2500057795
Giá từng phần lô 33,667,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.909.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16833600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,016
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
Mã phần lô PP2500057796
Giá từng phần lô 5,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.852.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2512500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,750
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 1/0, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
Mã phần lô PP2500057797
Giá từng phần lô 151,621,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.755.910
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75810500
Năng lực sản xuất hàng hóa 565.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,548,630
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2500057798
Giá từng phần lô 22,009,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.012.955
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11004750
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,285
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm
Mã phần lô PP2500057799
Giá từng phần lô 38,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.107.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19106000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,360
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2500057800
Giá từng phần lô 9,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.156.364
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4824000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,440
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm
Mã phần lô PP2500057801
Giá từng phần lô 24,421,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.302.046
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12210750
Năng lực sản xuất hàng hóa 91.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,645
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 12mm
Mã phần lô PP2500057802
Giá từng phần lô 4,834,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.593.040
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2417448
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,046
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
Mã phần lô PP2500057803
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 2/0 dài 75cm, kim tròn dầu nhọn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2500057804
Giá từng phần lô 3,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.091
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1536000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,160
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 3/0 75cm V-20 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2500057805
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.063.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3690000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2500057806
Giá từng phần lô 3,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.091
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1536000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,160
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin số 7/0, dài 30cm, 2 kim hình thang đầu tròn 3/8C 6,5mm
Mã phần lô PP2500057807
Giá từng phần lô 9,941,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.556.488
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4970712
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,242
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1/0, dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
Mã phần lô PP2500057808
Giá từng phần lô 6,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.222.728
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3015000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,900
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm
Mã phần lô PP2500057809
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.981.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20160000
Năng lực sản xuất hàng hóa 126
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 25mm
Mã phần lô PP2500057810
Giá từng phần lô 55,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.528.410
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27693750
Năng lực sản xuất hàng hóa 131.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,625
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đơn sợi Chromic Catgut số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500057811
Giá từng phần lô 3,084,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.205.966
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1542188
Năng lực sản xuất hàng hóa 17.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,531
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đơn sợi có gai số 3/0, dài 15cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
Mã phần lô PP2500057812
Giá từng phần lô 74,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.258.182
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37128000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,680
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đơn sợi có gai số 3/0, dài 30cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
Mã phần lô PP2500057813
Giá từng phần lô 65,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.431.364
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32791500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,967,490
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đơn sợi có gai số 4/0, dài 15cm, kim tròn 3/8C, dài 17mm
Mã phần lô PP2500057814
Giá từng phần lô 80,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.307.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40446000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,426,760
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone (PDS) số 6/0, dài 70cm, kim tròn 3/8C 9,3mm
Mã phần lô PP2500057815
Giá từng phần lô 29,930,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.814.902
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14965464
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,927
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, 75cm, kim tròn 1/2C 20 mm
Mã phần lô PP2500057816
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.254.546
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1560000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Poliglecaprone (MONOCRYL) kháng khuẩn, số 3/0 dài 23cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C
Mã phần lô PP2500057817
Giá từng phần lô 102,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.554.546
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51170000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,070,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 2/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 36mm 1/2C
Mã phần lô PP2500057818
Giá từng phần lô 105,621,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.029.046
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52810650
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,639
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 3/0 dài 70cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2C
Mã phần lô PP2500057819
Giá từng phần lô 105,621,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.029.046
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52810650
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,639
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone (PDS) kháng khuẩn, số 4/0 dài 30cm, 1 đầu vòng tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 17mm 1/2C
Mã phần lô PP2500057820
Giá từng phần lô 105,621,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.029.046
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52810650
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,639
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 0, dài 150cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057821
Giá từng phần lô 16,323,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.258.773
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8161550
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,693
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 1, dài 150cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057822
Giá từng phần lô 18,274,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.919.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9137200
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,232
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 2/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057823
Giá từng phần lô 13,011,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.742.682
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6505650
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,339
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 3/0 dài 70cm, kim tròn SH plus 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057824
Giá từng phần lô 13,011,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.742.682
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6505650
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,339
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 4/0 dài 70cm, kim tròn 20mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057825
Giá từng phần lô 13,390,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.259.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6695200
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,712
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 17mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057826
Giá từng phần lô 21,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.567.046
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10841250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,475
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polydioxanone (PDS), số 5/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn 17mm, 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2500057827
Giá từng phần lô 11,004,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.006.273
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5502300
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,138
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn 36mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057828
Giá từng phần lô 10,826,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.763.682
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5413350
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,801
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057829
Giá từng phần lô 10,771,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.688.137
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5385650
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,139
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 1, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057830
Giá từng phần lô 10,479,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.290.364
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5239800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,388
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057831
Giá từng phần lô 10,336,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.095.500
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5168350
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,101
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057832
Giá từng phần lô 8,601,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.729.046
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4300650
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,039
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2500057833
Giá từng phần lô 9,487,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.938.046
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4743950
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,637
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057834
Giá từng phần lô 9,770,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.323.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4885400
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,124
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057835
Giá từng phần lô 8,143,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.104.500
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4071650
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,299
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 31mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057836
Giá từng phần lô 8,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.265.910
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4497500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,850
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 17mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057837
Giá từng phần lô 18,156,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.758.591
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9078150
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,689
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 22mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057838
Giá từng phần lô 19,302,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.321.523
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9651225
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,073
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910 kháng khuẩn, số 5/0, dài 70cm, kim tròn 17mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500057839
Giá từng phần lô 6,227,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.491.500
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3113550
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,813
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan Polyglactin 910, số8/0, dùng trong nhãn khoa
Mã phần lô PP2500057840
Giá từng phần lô 11,167,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.228.851
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5583912
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,034
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8C 16 mm
Mã phần lô PP2500057841
Giá từng phần lô 11,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.039.546
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5514500
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,870
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 5/0, dài 45 cm, 2 kim hình lục giác (dùng trong nhãn khoa)
Mã phần lô PP2500057842
Giá từng phần lô 13,411,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.288.000
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6705600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,336
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 sô5/0 nhãn khoa
Mã phần lô PP2500057843
Giá từng phần lô 9,118,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.433.942
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4559112
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,546
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 sô6/0 nhãn khoa
Mã phần lô PP2500057844
Giá từng phần lô 9,143,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.468.306
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4571712
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,302
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ thép điện cực dùng trong phẫu thuật tim, 2 cực, 2 kim, dài 60cm, đầu cố định loại đầu thẳng
Mã phần lô PP2500057845
Giá từng phần lô 17,425,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.762.488
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8712912
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,774
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ thép điện cực số 3/0, dài 60cm
Mã phần lô PP2500057846
Giá từng phần lô 58,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.210.228
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29043750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,625
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ thép số 5, dài 45cm, kim tam giác 1/2C 48mm
Mã phần lô PP2500057847
Giá từng phần lô 54,924,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.897.550
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27462435
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,746
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide
Mã phần lô PP2500057848
Giá từng phần lô 24,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.576.137
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12311250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,675
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0
Mã phần lô PP2500057849
Giá từng phần lô 5,035,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.866.796
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2517825
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,069
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Điện cực dán trung tính dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500057850
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dao cắt cơ vòng, 3 kênh
Mã phần lô PP2500057851
Giá từng phần lô 400,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,024,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dao mổ phaco các cỡ
Mã phần lô PP2500057852
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dao tiền phòng 15 độ
Mã phần lô PP2500057853
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dao siêu âm dùng mổ hở bướu cổ 9cm
Mã phần lô PP2500057854
Giá từng phần lô 220,871,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.188.682
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110435850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,626,151
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dao màu xanh dùng mổ hở
Mã phần lô PP2500057855
Giá từng phần lô 364,861,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.538.205
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182430675
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,945,840
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2500057856
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2500057857
Giá từng phần lô 16,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.040.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8448000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,880
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưỡi dao mổ các cỡ
Mã phần lô PP2500057858
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent nhựa đường mật thẳng, các cỡ
Mã phần lô PP2500057859
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Stent nhựa đường mật, cong 1 đầu, các cỡ
Mã phần lô PP2500057860
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu
Mã phần lô PP2500057861
Giá từng phần lô 925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu
Mã phần lô PP2500057862
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm 3 mảnh
Mã phần lô PP2500057863
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị và loạn thị, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước
Mã phần lô PP2500057864
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị, một mảnh, chất liệu Acrylic
Mã phần lô PP2500057865
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, điều chỉnh loạn thị
Mã phần lô PP2500057866
Giá từng phần lô 1,130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, được lắp đặt sẵn trong dụng cụ đặt kính
Mã phần lô PP2500057867
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, nhuộm vàng
Mã phần lô PP2500057868
Giá từng phần lô 698,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.609.091
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349290000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,957,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, chất liệu Acrylic kỵ nước, trong suốt, chỉ số khúc xạ thấp
Mã phần lô PP2500057869
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh, phi cầu, trong suốt chất liệu Acrylic kỵ nước
Mã phần lô PP2500057870
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài hoặc tăng cường dải tiêu cự (EDOF), một mảnh.
Mã phần lô PP2500057871
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh, đơn tiêu, Acrylic ngậm nước, lắp sẵn trong dụng cụ đặt kính.
Mã phần lô PP2500057872
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm nhân tạo đơn tiêu
Mã phần lô PP2500057873
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu Acrylic kỵ nước không Glistening, lọc tia UV, chỉ số khúc xạ cao
Mã phần lô PP2500057874
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm - Polypropylene Mesh
Mã phần lô PP2500057875
Giá từng phần lô 10,649,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.521.500
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5324550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,473
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch
Mã phần lô PP2500057876
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2500057877
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu
Mã phần lô PP2500057878
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu kèm dây dẫn dùng cho bệnh nhân trên 20kg ECMO
Mã phần lô PP2500057879
Giá từng phần lô 784,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong đường mật
Mã phần lô PP2500057880
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong tâm vị
Mã phần lô PP2500057881
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.340.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng nong thực quản
Mã phần lô PP2500057882
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.840.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn đường mềm, dùng cho niệu, thẳng, size 0.035" dài 150cm
Mã phần lô PP2500057883
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn hướng nội soi đường mật 0.035"
Mã phần lô PP2500057884
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây dẫn hướng, sử dụng 1 lần, đường kính 0,035inch, dài 460cm,
Mã phần lô PP2500057885
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ đóng mạch máu
Mã phần lô PP2500057886
Giá từng phần lô 133,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,017,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ phân phối khí
Mã phần lô PP2500057887
Giá từng phần lô 81,243,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.786.932
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40621875
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,312
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng kéo sỏi đường mật loại 3 kênh
Mã phần lô PP2500057888
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Phim X-Quang khô laser SD-S 35 x 43 cm (14x17 inh)
Mã phần lô PP2500057889
Giá từng phần lô 57,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.606.819
Mã hàng hóa (HS) 9022/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28822500
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,350
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu nối titanium
Mã phần lô PP2500057890
Giá từng phần lô 102,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.599.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51186500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,190
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông đầu cong
Mã phần lô PP2500057891
Giá từng phần lô 144,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.720.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72497500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,349,850
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông lọc máu tạm thời, các cỡ
Mã phần lô PP2500057892
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống thông tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi
Mã phần lô PP2500057893
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ quả lọc huyết tương kèm dây máu
Mã phần lô PP2500057894
Giá từng phần lô 2,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.245.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1190000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Màng Plasma
Mã phần lô PP2500057895
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.045.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ quả lọc liên tục kèm dây máu
Mã phần lô PP2500057896
Giá từng phần lô 5,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.968.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2555000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ quả lọc máu có gắn heparin
Mã phần lô PP2500057897
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch
Mã phần lô PP2500057898
Giá từng phần lô 115,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.857.955
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57881250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472,875
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Quả lọc nội độc tố
Mã phần lô PP2500057899
Giá từng phần lô 41,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Quả lọc siêu sạch Diasafe plus hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500057900
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Quả lọc thận highflux 1.5m² sợi CelluloseTriacetate
Mã phần lô PP2500057901
Giá từng phần lô 824,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.123.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,720,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Quả lọc thận highflux 1.5m² sợi Polyethersulfone
Mã phần lô PP2500057902
Giá từng phần lô 3,210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.377.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1605000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 937.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Quả lọc thận Highflux1.7m² sợi Polyethersulfone
Mã phần lô PP2500057903
Giá từng phần lô 1,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.459.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 312.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,100,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Quả lọc thận Highflux1.8 m² sợi Polysulfone
Mã phần lô PP2500057904
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Quả lọc thận Lowflux 1,6m² sợi Polyethersulfone
Mã phần lô PP2500057905
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Quả lọc thận Middleflux 1.5m² sợi Polyethersulfone
Mã phần lô PP2500057906
Giá từng phần lô 2,124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.896.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1062000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,720,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Quảlọc thận Super Highflux 1.5 m2 sợi Polyethersulfone
Mã phần lô PP2500057907
Giá từng phần lô 2,910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.968.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1455000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt cao
Mã phần lô PP2500057908
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chất nhầy phẫu thuật có tính kết dính, độ nhớt thấp
Mã phần lô PP2500057909
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chất nhầy phẫu thuật có tính phân tán
Mã phần lô PP2500057910
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dung dịch hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa
Mã phần lô PP2500057911
Giá từng phần lô 40,679,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.471.500
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20339550
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,373
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
Mã phần lô PP2500057912
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ tay cầm cắt dịch kính dùng với máy phaco SignaturePro
Mã phần lô PP2500057913
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu kim Phaco các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500057914
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Sleeve và buồng thử dùng với máy phaco
Mã phần lô PP2500057915
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Silicon tiếp khâu lệ mũi
Mã phần lô PP2500057916
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vòng căng bao thủy tinh thể, dùng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể
Mã phần lô PP2500057917
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.535.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3496500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,790
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ mở thông dạ dày qua da dạng kéo 24 Fr các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500057918
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ thắt polyp
Mã phần lô PP2500057919
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2500057920
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thòng lọng nhiều lần
Mã phần lô PP2500057921
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.386.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu, răng chuột
Mã phần lô PP2500057922
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Rọ kéo sỏi đường mật
Mã phần lô PP2500057923
Giá từng phần lô 37,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.931.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18675000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Rọ lấy sỏi đường mật
Mã phần lô PP2500057924
Giá từng phần lô 37,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.931.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18675000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2500057925
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Rọ lấy sỏi 4 dây hình xoắn
Mã phần lô PP2500057926
Giá từng phần lô 99,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Rọ lấy sỏi niệu quản Nitinol size 3Fr, 4 dây xoắn ốc, dài 90cm
Mã phần lô PP2500057927
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.613.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29925000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cẳng chân
Mã phần lô PP2500057928
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500057929
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2500057930
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.455
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp đai xương đòn
Mã phần lô PP2500057931
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 56.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp đùi chống xoay các cỡ
Mã phần lô PP2500057932
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp gối
Mã phần lô PP2500057933
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.886.364
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1425000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp ngoài cẳng bàn chân
Mã phần lô PP2500057934
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 56.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp ngoài cẳng tay
Mã phần lô PP2500057935
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp ngoài cánh cẳng tay
Mã phần lô PP2500057936
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp ngoài đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500057937
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp ngoài lưng
Mã phần lô PP2500057938
Giá từng phần lô 37,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp ngoài ngón tay
Mã phần lô PP2500057939
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp vải desault
Mã phần lô PP2500057940
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nẹp vải treo tay
Mã phần lô PP2500057941
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9021/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Màng lọc bạch cầu cho hồng cầu
Mã phần lô PP2500057942
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2860000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2500057943
Giá từng phần lô 44,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.443.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22162500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,750
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bao chi đùi
Mã phần lô PP2500057944
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9033/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2500057945
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.136.364
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bao camera nội soi 3D
Mã phần lô PP2500057946
Giá từng phần lô 61,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.352.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30562500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,750
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt
Mã phần lô PP2500057947
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Buồng tiêm dưới da áp lực cao người lớn, trẻ em các cỡ
Mã phần lô PP2500057948
Giá từng phần lô 235,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.443.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117862500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,071,750
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu col lấy mẫu xét nghiệm không khía, dung tích 1000μl
Mã phần lô PP2500057949
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.204.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3125
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu col lấy mẫu xét nghiệm không khía, dung tích 10-200μl
Mã phần lô PP2500057950
Giá từng phần lô 2,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.481.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1276500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4625
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,590
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2500057951
Giá từng phần lô 149,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Điện cực cho máy điều trị khó nuốt
Mã phần lô PP2500057952
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9240000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Điện cực dán đo dẫn truyền
Mã phần lô PP2500057953
Giá từng phần lô 19,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.846.591
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9843750
Năng lực sản xuất hàng hóa 31.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Điện cực tim dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500057954
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.695.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112455000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,747,300
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện
Mã phần lô PP2500057955
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng dán điện cực đất đo điện cơ
Mã phần lô PP2500057956
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.322.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5985000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Miếng dán điện cực, hình chữ nhật
Mã phần lô PP2500057957
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.327.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52920000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Clip cầm máu nội soi tiêu hóa chất liệu polymer các cỡ
Mã phần lô PP2500057958
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Clip cầm máu nội soi tiêu hóa liền tay cầm
Mã phần lô PP2500057959
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Clip kẹp mạch Titan cỡ 200
Mã phần lô PP2500057960
Giá từng phần lô 49,715,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.793.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24857700
Năng lực sản xuất hàng hóa 175
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,462
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Clip kẹp mạch Titan cỡ 300
Mã phần lô PP2500057961
Giá từng phần lô 77,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.477.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38675000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Clip kẹp mạch Titan cỡ 400
Mã phần lô PP2500057962
Giá từng phần lô 8,454,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.528.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4227200
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,632
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Clip polymer các cỡ
Mã phần lô PP2500057963
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ cầm máu tiêu hóa kèm tay cầm, ngàm đóng mở nhiều lần
Mã phần lô PP2500057964
Giá từng phần lô 238,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kéo nội soi lưỡi cong, dài 33cm, xoay 360 độ
Mã phần lô PP2500057965
Giá từng phần lô 11,002,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.004.023
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5501475
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,088
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khí dung có ống chữ T
Mã phần lô PP2500057966
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ phun khí dung qua nội khí quản
Mã phần lô PP2500057967
Giá từng phần lô 659,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.973
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329990
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,799
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mask khí dung (mask + dây + bầu)
Mã phần lô PP2500057968
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mask oxy ( không túi) trẻ em các size
Mã phần lô PP2500057969
Giá từng phần lô 33,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.819
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng nhiều lần các số
Mã phần lô PP2500057970
Giá từng phần lô 3,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.452.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1632500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,950
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mask thở không xâm lấn người lớn
Mã phần lô PP2500057971
Giá từng phần lô 107,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.271.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53999400
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,239,964
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mask thở không xấm lấn người lớn
Mã phần lô PP2500057972
Giá từng phần lô 6,999,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.387
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3499975
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,998
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mask thở oxy có túi người lớn
Mã phần lô PP2500057973
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 337.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mặt nạ thở mũi miệng dùng cho máy thở Bipap
Mã phần lô PP2500057974
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.527.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15960000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lọc đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500057975
Giá từng phần lô 56,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.723.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28498500
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,910
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lọc khuẩn 1 chức năng
Mã phần lô PP2500057976
Giá từng phần lô 6,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.890.910
Mã hàng hóa (HS) 9033/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3260000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2500057977
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm
Mã phần lô PP2500057978
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ
Mã phần lô PP2500057979
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chăn sưởi ấm toàn thân người lớn
Mã phần lô PP2500057980
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dung dịch bảo quản tạng
Mã phần lô PP2500057981
Giá từng phần lô 1,386,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3006/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,595,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi: số 2, 3, 4 )
Mã phần lô PP2500057982
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.409.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2500057983
Giá từng phần lô 1,673,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.282.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 237500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,217,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cốc đựng thuốc thử
Mã phần lô PP2500057984
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13860000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10312.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500057985
Giá từng phần lô 1,319,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.799.803.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659928000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,595,680
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu típ 200μl có màng lọc, tiệt trùng, giảm bám dính
Mã phần lô PP2500057986
Giá từng phần lô 3,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.156.364
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1524000
Năng lực sản xuất hàng hóa 254
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,440
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu col 100μl
Mã phần lô PP2500057987
Giá từng phần lô 81,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40656000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,360
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu col 300μl
Mã phần lô PP2500057988
Giá từng phần lô 228,614,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.746.910
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114307200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,858,432
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu col 300μl cho máy Elisa tự động
Mã phần lô PP2500057989
Giá từng phần lô 60,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30492000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,520
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu côn hút mẫu
Mã phần lô PP2500057990
Giá từng phần lô 5,232,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.135.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2616300
Năng lực sản xuất hàng hóa 6885
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,978
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm tương thích máy xét nghiệm miễn dịch tự động G1200
Mã phần lô PP2500057991
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu côn vàng có khía
Mã phần lô PP2500057992
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2310000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu típ 1000μl có màng lọc, không giảm bám dính
Mã phần lô PP2500057993
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.654.546
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13440000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu típ 200μl không lọc
Mã phần lô PP2500057994
Giá từng phần lô 2,956,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.032.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1478400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,704
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu típ QSP 10 μl có lọc
Mã phần lô PP2500057995
Giá từng phần lô 68,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34320000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu tip xanh không có màng lọc 1000μl
Mã phần lô PP2500057996
Giá từng phần lô 1,900,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,024
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giấy lau kính hiển vi 10 x 15
Mã phần lô PP2500057997
Giá từng phần lô 44,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.443.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22162500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,750
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2500057998
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khay chứa cóng phản ứng/đầu côn
Mã phần lô PP2500057999
Giá từng phần lô 117,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,522,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khay vi mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500058000
Giá từng phần lô 430,526,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.081.250
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215263125
Năng lực sản xuất hàng hóa 656.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915,787
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lọ nước tiểu
Mã phần lô PP2500058001
Giá từng phần lô 43,084,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.751.630
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21542264
Năng lực sản xuất hàng hóa 4458.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,535
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lọ vô trùng lấy mẫu
Mã phần lô PP2500058002
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nắp trong ống nghiệm 16x100
Mã phần lô PP2500058003
Giá từng phần lô 27,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.854.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13880000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống dẫn mẫu thử
Mã phần lô PP2500058004
Giá từng phần lô 68,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.235.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34186500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,190
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử
Mã phần lô PP2500058005
Giá từng phần lô 93,231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.133.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46615500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,930
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống hút mẫu
Mã phần lô PP2500058006
Giá từng phần lô 62,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.755.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31077000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,620
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống lấy mẫu 0.5 mL
Mã phần lô PP2500058007
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.545.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1875
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống lấy mẫu xét nghiệm Falcon 15ml
Mã phần lô PP2500058008
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống ly tâm 50ml (Falcon 50ml)
Mã phần lô PP2500058009
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nghiệm chuyên dụng hệ PE 4ml chứa Lithium Heparin
Mã phần lô PP2500058010
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml
Mã phần lô PP2500058011
Giá từng phần lô 80,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nghiệm eppendof1.5ml
Mã phần lô PP2500058012
Giá từng phần lô 2,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.463.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1270000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500058013
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nghiệm nhựa kích thước 12x75mm
Mã phần lô PP2500058014
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nghiệm pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2500058015
Giá từng phần lô 199,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99660000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,979,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nghiệm PS 16x100mm
Mã phần lô PP2500058016
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nghiệm PS/PS 16*100, có nắp
Mã phần lô PP2500058017
Giá từng phần lô 50,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nghiệm serum có bi
Mã phần lô PP2500058018
Giá từng phần lô 31,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.309.091
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15880000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống xét nghiệm Chimie
Mã phần lô PP2500058019
Giá từng phần lô 171,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống xét nghiệm EDTA có nắp cao su
Mã phần lô PP2500058020
Giá từng phần lô 418,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,558,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống xử lý mẫu phẩm
Mã phần lô PP2500058021
Giá từng phần lô 435,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.288.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217539000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1125
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,052,340
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Que cấy định lượng bằng nhựa 10ul tiệt trùng
Mã phần lô PP2500058022
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5775000
Năng lực sản xuất hàng hóa 875
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Que cấy định lượng bằng nhựa 1ul tiệt trùng
Mã phần lô PP2500058023
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1875
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Que cấy nhựa 1μl tiệt trùng
Mã phần lô PP2500058024
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Que cấy nhựa 10μl tiệt trùng
Mã phần lô PP2500058025
Giá từng phần lô 18,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9405000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1425
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,300
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Que gòn xét nghiệm
Mã phần lô PP2500058026
Giá từng phần lô 31,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.955
Mã hàng hóa (HS) 3005/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 945
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống mẫu 2ml, đáy nhọn
Mã phần lô PP2500058027
Giá từng phần lô 3,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1595000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Tăm bông lấy mẫu
Mã phần lô PP2500058028
Giá từng phần lô 66,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33440000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vòng cấy kim các loại 1ul (định lượng)
Mã phần lô PP2500058029
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml
Mã phần lô PP2500058030
Giá từng phần lô 17,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.652.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8672500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,350
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim lấy máu dùng cho tube chân không cỡ 22G
Mã phần lô PP2500058031
Giá từng phần lô 1,326,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.808.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,792,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Holder sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2500058032
Giá từng phần lô 123,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.934.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61942500
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,716,550
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóc tách
Mã phần lô PP2500058033
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cây lấy cao bằng máy
Mã phần lô PP2500058034
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2500058035
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Côn gutta máy
Mã phần lô PP2500058036
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đài đánh bóng
Mã phần lô PP2500058037
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dao trám
Mã phần lô PP2500058038
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giấy cắn
Mã phần lô PP2500058039
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.872.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12420000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kềm nha khoa 150, 151
Mã phần lô PP2500058040
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2520000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kềm nhổ răng
Mã phần lô PP2500058041
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.618.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7560000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khay lấy dấu
Mã phần lô PP2500058042
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim nha
Mã phần lô PP2500058043
Giá từng phần lô 19,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.202.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9607500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,450
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lèn nha khoa
Mã phần lô PP2500058044
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lentulo
Mã phần lô PP2500058045
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1920000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mặt gương
Mã phần lô PP2500058046
Giá từng phần lô 7,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.056.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3687500
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mở mũi khoan nha
Mã phần lô PP2500058047
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mũi cắt cầu mão
Mã phần lô PP2500058048
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.931.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mũi khoan Endo Z
Mã phần lô PP2500058049
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mũi khoan răng kim cương các cỡ
Mã phần lô PP2500058050
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mũi phẫu thuật cắt xương
Mã phần lô PP2500058051
Giá từng phần lô 59,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.068.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29725000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nạy răng
Mã phần lô PP2500058052
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống hút nhựa
Mã phần lô PP2500058053
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1875
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Phim nha (X-Quang Răng)
Mã phần lô PP2500058054
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.236.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15120000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Remer các cỡ
Mã phần lô PP2500058055
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.136.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 71.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Tay khoan chậm (khửu, thẳng)
Mã phần lô PP2500058056
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Tay khoan nha dạng bấm
Mã phần lô PP2500058057
Giá từng phần lô 101,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thám châm
Mã phần lô PP2500058058
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.490.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10080000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Trâm gai Mani
Mã phần lô PP2500058059
Giá từng phần lô 17,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Trâm Protapper
Mã phần lô PP2500058060
Giá từng phần lô 324,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162360000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,741,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu cấy ghép dùng trong nha khoa số 30 (Côn giấy số 30)
Mã phần lô PP2500058061
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vật liệu cấy ghép dùng trong nha khoa số 35 (Côn giấy số 35)
Mã phần lô PP2500058062
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng keo chỉ thị nhiệt cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao, kích thước 18mm x 55m
Mã phần lô PP2500058063
Giá từng phần lô 26,105,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.598.000
Mã hàng hóa (HS) 3822/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13052600
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,156
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ thị hoá học 2 thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2500058064
Giá từng phần lô 65,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.558.182
Mã hàng hóa (HS) 3822/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32838000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,280
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ thị hoá học 3 thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2500058065
Giá từng phần lô 20,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10230000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ thị hoá học cho chu trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (phương pháp plasma)
Mã phần lô PP2500058066
Giá từng phần lô 4,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.114.546
Mã hàng hóa (HS) 3822/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2242000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,520
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2500058067
Giá từng phần lô 20,989,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.622.046
Mã hàng hóa (HS) 3822/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10494750
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,685
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn nhiệt độ thấp (bằng phương pháp plasma)
Mã phần lô PP2500058068
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chổi rửa dụng cụ nội soi, đường kính 10mm
Mã phần lô PP2500058069
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7796250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chổi rửa dụng cụ nội soi, đường kính 5mm
Mã phần lô PP2500058070
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7796250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giấy in kết quả 2 lớp tương thích máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2500058071
Giá từng phần lô 3,659,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS) 4811/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1829520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,771
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2500058072
Giá từng phần lô 78,947,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.655.546
Mã hàng hóa (HS) 3822/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39473700
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,422
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 150mm x 100m
Mã phần lô PP2500058073
Giá từng phần lô 94,308,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.602.064
Mã hàng hóa (HS) 4823/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47154090
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,245
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi ép phồng sử dụng cho tiệt trùng hơi nước, EO và Formaldehyde 350mm x 100m
Mã phần lô PP2500058074
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ bảo dưỡng định kỳ 6 tháng cho máy Sterrad 100S của bệnh viện
Mã phần lô PP2500058075
Giá từng phần lô 41,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.090.000
Mã hàng hóa (HS) 8421/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20933000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,980
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ bảo dưỡng định kỳ 12 tháng cho máy Sterrad 100S của bệnh viện
Mã phần lô PP2500058076
Giá từng phần lô 63,906,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.144.750
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31953075
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,184
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mực in dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2500058077
Giá từng phần lô 1,443,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.120
Mã hàng hóa (HS) 9612/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721644
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,298
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ thị hóa học đa thông số cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước nhiệt cao
Mã phần lô PP2500058078
Giá từng phần lô 5,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.889.091
Mã hàng hóa (HS) 3822/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2526000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,560
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt 18mm x 50m
Mã phần lô PP2500058079
Giá từng phần lô 13,052,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.799.000
Mã hàng hóa (HS) 3822/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6526300
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,578
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ thị kiểm tra khả năng tải và làm sạch của máy rửa
Mã phần lô PP2500058080
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3822/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Chỉ thị kiểm tra chất lượng làm sạch dùng cho máy rửa siêu âm
Mã phần lô PP2500058081
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Tấm lót chống sock các bộ dụng cụ tiệt khuẩn nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2500058082
Giá từng phần lô 175,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.829.546
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87937500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,276,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khóa tự động có chỉ thị màu tương thích cho các hộp đựng dụng cụ tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2500058083
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.181.819
Mã hàng hóa (HS) 7326/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lọc Teflon dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500058084
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thùng hấp dụng cụ Mini
Mã phần lô PP2500058085
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545.455
Mã hàng hóa (HS) 7326/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Thùng hấp dụng cụ Dental
Mã phần lô PP2500058086
Giá từng phần lô 243,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.181.819
Mã hàng hóa (HS) 7326/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây châm cứu 2 đầu dẹp
Mã phần lô PP2500058087
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây châm cứu 2 đầu tròn
Mã phần lô PP2500058088
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Máy điện châm 6 cọc
Mã phần lô PP2500058089
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Túi chườm thảo dược
Mã phần lô PP2500058090
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giấy điện tim (100x20x16) mm
Mã phần lô PP2500058091
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm máy monitor Philips MX450 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500058092
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.091
Mã hàng hóa (HS) 4823/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây thở 1 nhánh cho người lớn, dùng nhiều lần (dùng cho máy thở BiPAP)
Mã phần lô PP2500058093
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hộp chống xốc, inox 304
Mã phần lô PP2500058094
Giá từng phần lô 1,391,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.897.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,745
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Van leak (cho máy thở Stellar)
Mã phần lô PP2500058095
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2500058096
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS) 8208/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 156.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lam kính mỏng 22 mm x 22 mm
Mã phần lô PP2500058097
Giá từng phần lô 76,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.931.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38475000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500058098
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Áo phẫu thuật các cỡ
Mã phần lô PP2500058099
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1475000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nhiệt kế điện tử đo trực tràng, nách
Mã phần lô PP2500058100
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml
Mã phần lô PP2500058101
Giá từng phần lô 2,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.913.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1435000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,100
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ tiêm chích FAV, vô trùng
Mã phần lô PP2500058102
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090.910
Mã hàng hóa (HS) 6307/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộchăm sóc ống thông
Mã phần lô PP2500058103
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.727.273
Mã hàng hóa (HS) 6307/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xông họng nhựa
Mã phần lô PP2500058104
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Xông mũi nhựa
Mã phần lô PP2500058105
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lam kính dày đầu nhám
Mã phần lô PP2500058106
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.227.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kim Rửa/Hút
Mã phần lô PP2500058107
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kẹp nặn bờ mi
Mã phần lô PP2500058108
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.818.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kẹp giác mạc Colibri
Mã phần lô PP2500058109
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kẹp giác mạc thẳng
Mã phần lô PP2500058110
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.454.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kẹp xé bao
Mã phần lô PP2500058111
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kéo kết mạc
Mã phần lô PP2500058112
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cây chẻ nhân Nagahara
Mã phần lô PP2500058113
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cây xoay nhân
Mã phần lô PP2500058114
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kẹp mang kim
Mã phần lô PP2500058115
Giá từng phần lô 25,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Vợt múc nhân
Mã phần lô PP2500058116
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kéo cắt thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500058117
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Que nhuộm giác mạc Fluorescein
Mã phần lô PP2500058118
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.364
Mã hàng hóa (HS) 3822/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1975000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ dây tưới hút dùng một lần (Cassette), dùng với máy phaco
Mã phần lô PP2500058119
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống kính nội soi mềm
Mã phần lô PP2500058120
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kit đôi thu nhận chế phẩm từ máu, huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2500058121
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bình làm ẩm oxy có nước tiệt trùng, co nối
Mã phần lô PP2500058122
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Đầu điều trị máy điều trị thiếu máu cơ tim (tương thích với máy Cardiospec)
Mã phần lô PP2500058123
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.272.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2500058124
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500058125
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.618.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7560000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bao Cao Su
Mã phần lô PP2500058126
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1875
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bao huyết áp điện tử bắp tay
Mã phần lô PP2500058127
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.909.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bao nylon kính hiển vi (150cm x 170cm)
Mã phần lô PP2500058128
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bao tóc tiệt trùng
Mã phần lô PP2500058129
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6505/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34650000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 lần có dây nối phụ người lớn
Mã phần lô PP2500058130
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ huyết áp cơ
Mã phần lô PP2500058131
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ tập hít thở
Mã phần lô PP2500058132
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.649.091
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7938000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bóng bóp giúp thở
Mã phần lô PP2500058133
Giá từng phần lô 289,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.440.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144995000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,699,700
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Cây đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500058134
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) 4403/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12500
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây garo
Mã phần lô PP2500058135
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.432.728
Mã hàng hóa (HS) 5212/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5292000
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dây hút dịch silicon
Mã phần lô PP2500058136
Giá từng phần lô 1,161,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,848
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Dụng cụ cố định khí quản có chống cắn
Mã phần lô PP2500058137
Giá từng phần lô 238,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,161,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giấy điện tim 3 bút 63mm x 30m
Mã phần lô PP2500058138
Giá từng phần lô 119,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.540.000
Mã hàng hóa (HS) 4823/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59598000
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,575,880
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giấy điện tim 3 bút 80 x 20
Mã phần lô PP2500058139
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ
Mã phần lô PP2500058140
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS) 4823/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Huyết Áp Kế Đồng Hồ
Mã phần lô PP2500058141
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.295.455
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24675000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Kềm banh mũi nhựa
Mã phần lô PP2500058142
Giá từng phần lô 5,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.230.682
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2651250
Năng lực sản xuất hàng hóa 126.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,075
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
khẩu trang N95
Mã phần lô PP2500058143
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727.273
Mã hàng hóa (HS) 6307/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6250
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khẩu trang y tế 3 lớp vải không dệt, màu xanh
Mã phần lô PP2500058144
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS) 6307/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Khẩu trang y tế 3 lớp vải không dệt, màu xanh. Tiệt trùng.
Mã phần lô PP2500058145
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS) 6307/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Lọc bụi máy thở Bipap
Mã phần lô PP2500058146
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.772.728
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2500058147
Giá từng phần lô 137,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68970000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,138,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Máy SPO2
Mã phần lô PP2500058148
Giá từng phần lô 1,396,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.904.318.182
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,895,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Mũ phẫu thuật
Mã phần lô PP2500058149
Giá từng phần lô 7,290,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.941.400
Mã hàng hóa (HS) 6505/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3645180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,710
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nắp bình dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2500058150
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Nhiệt kế điện tử đo trán
Mã phần lô PP2500058151
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.431.819
Mã hàng hóa (HS) 9025/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500058152
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2970000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ đặt stent nhựa đường mật
Mã phần lô PP2500058153
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giấy in kết quả siêu âm 110x20
Mã phần lô PP2500058154
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Giấy in siêu âm 110x20m
Mã phần lô PP2500058155
Giá từng phần lô 58,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Hộp nuôi cấy kỵ khí
Mã phần lô PP2500058156
Giá từng phần lô 3,855,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.257.637
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1927800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,668
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Điếu ngải cứu
Mã phần lô PP2500058157
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khăn mổ tim hở người lớn
Mã phần lô PP2500058158
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành
Mã phần lô PP2500058159
Giá từng phần lô 17,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.027.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8810000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Áo phẫu thuật cao cấp cỡ L
Mã phần lô PP2500058160
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khăn tổng quát
Mã phần lô PP2500058161
Giá từng phần lô 291,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.309.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145680000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,740,800
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng)
Mã phần lô PP2500058162
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2500058163
Giá từng phần lô 15,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.654.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7940000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,400
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bộ khăn chụp mạch
Mã phần lô PP2500058164
Giá từng phần lô 245,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.602.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122687500
Năng lực sản xuất hàng hóa 81.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,361,250
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bao bọc giày
Mã phần lô PP2500058165
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) 6307/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1760000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Tạp dề dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500058166
Giá từng phần lô 30,987,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.255.819
Mã hàng hóa (HS) 3926/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15493800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1317.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,628
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Băng đựng hóa chất máy hấp nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2500058167
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3808/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Găng tay nitrile không bột, các cỡ
Mã phần lô PP2500058168
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.434.090.910
Mã hàng hóa (HS) 4015/9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ bắt đầu cung cấp hàng hoá trong vòng 07 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực, thời gian giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ ngày đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->